Thanh khoản sụt giảm xuống dưới 10000 tỷ - NĐT đang đưa con đi thi hay bận xem World Cup?
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Mục lục báo cáo
Độ rộng & dòng vốn
Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)
Cột đỏ = bán ròng.
Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 196.000 | +0,00% | 1.7M | 107,0 | 6,8 | 1.510.382 |
| VHM | 144.500 | -1,57% | 1.7M | 9,0 | 1,6 | 602.968 |
| VCB | 61.600 | -0,16% | 2.6M | 14,0 | 2,1 | 515.545 |
| BID | 41.400 | -0,60% | 1.6M | 9,0 | 1,5 | 303.215 |
| VGI | 89.400 | -1,87% | 349K | 24,0 | 5,9 | 277.291 |
| CTG | 33.350 | -0,45% | 3.9M | 5,0 | 1,4 | 260.193 |
| TCB | 30.850 | -0,32% | 6.6M | 8,0 | 1,2 | 219.319 |
| VPB | 26.000 | -0,19% | 8.7M | 7,0 | 1,1 | 206.679 |
| GAS | 82.500 | +0,00% | 530K | 16,0 | 2,7 | 199.068 |
| MBB | 24.750 | +0,20% | 4.5M | 6,0 | 1,4 | 198.959 |
| HPG | 23.300 | -1,27% | 10.2M | 8,0 | 1,5 | 181.141 |
| MCH | 130.300 | +0,00% | 463K | 20,0 | 10,5 | 168.673 |
| VPL | 89.900 | -0,11% | 742K | — | — | 161.397 |
| ACV | 43.400 | -0,46% | 353K | 10,0 | 2,2 | 156.212 |
| BSR | 28.050 | +0,36% | 4.5M | — | — | 139.954 |
| LPB | 46.050 | -1,18% | 307K | 12,0 | 2,5 | 139.207 |
| ACB | 26.500 | +0,00% | 23.6M | 8,0 | 1,2 | 136.121 |
| GVR | 35.400 | +4,27% | 5.0M | 20,0 | 2,0 | 135.800 |
| STB | 71.300 | +0,99% | 4.1M | 28,0 | 1,9 | 133.096 |
| HDB | 25.100 | -0,79% | 5.0M | 5,0 | 1,5 | 126.634 |
Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)
Dòng tiền & %thay đổi theo ngành
| Ngành | GT (tỷ) | %1p | %3p | %5p | %10p | %20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 3.003 | -0,27% | +0,97% | -1,13% | -2,37% | -3,12% |
| Bất động sản | 1.642 | -0,52% | -0,07% | -2,67% | -6,83% | -11,83% |
| Chứng khoán | 1.540 | -0,61% | +0,10% | -2,42% | -3,89% | -5,17% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 522 | +0,27% | +1,41% | -0,79% | -0,90% | -2,93% |
| Xây dựng | 428 | +0,21% | +1,50% | +0,44% | +6,15% | +19,84% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 367 | +2,52% | +3,31% | -0,52% | +0,08% | -4,49% |
| Bán lẻ | 335 | -1,08% | +0,22% | -2,14% | -1,99% | -8,21% |
| Vận tải - kho bãi | 302 | -0,98% | -0,33% | -0,26% | +0,63% | -1,51% |
| Công nghệ và thông tin | 297 | -1,30% | +0,31% | -3,75% | +2,21% | +0,47% |
| Vật liệu xây dựng | 288 | -1,16% | +0,03% | -2,57% | -3,08% | -4,97% |
| SX Phụ trợ | 260 | -0,17% | -2,08% | -2,75% | -2,09% | -7,11% |
| Tiện ích | 200 | +0,10% | -0,35% | -1,78% | +0,42% | -1,15% |
GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên
Dashboard VN-Index · dòng tiền & dự báo
Bình luận phiên
Chuyển động thị trường
Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)
Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)
Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)
Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)
Dự báo phiên kế tiếp
Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Sức mạnh tín hiệu · 24 mã
| Loại | Mã | Giá đóng | KLGD TB 20p | Điểm MUA | Điểm BÁN | TH gốc | SMC | MA | Phân kỳ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BÁN | CTF | 17.70 | 279,980 | 0 | 6 | -1 | SMC: BOS Giam | PK: Phan Ky Chuan (-) | |
| BÁN | KLB | 14.15 | 250,940 | 1 | 5 | -1 | SMC: CHOCH Giam | ||
| BÁN | MBS | 19 | 3,398,525 | 0 | 4 | -1 | SMC: BOS Giam | ||
| BÁN | FTS | 23 | 571,780 | 0 | 4 | -1 | SMC: BOS Giam | ||
| MUA | TDP | 28.80 | 132,445 | 9 | 0 | 1 | SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang | MA: Cum Trend Shift | PK: Phan Ky Kep (+) |
| MUA | TVC | 8.90 | 239,950 | 6 | 1 | 1 | SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang | MA: Pullback 100/200 | |
| MUA | SAB | 48.60 | 671,710 | 6 | 0 | 1 | SMC: BOS Tang | MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200 | |
| MUA | DCL | 38.30 | 845,275 | 5 | 2 | 1 | SMC: CHOCH Tang | PK: Phan Ky Kep (+)PK: Phan Ky An (-) | |
| MUA | SSB | 14.50 | 2,426,510 | 4 | 1 | 1 | SMC: CHOCH Tang | MA: Pullback 100/200 | |
| MUA | BVB | 12.60 | 1,264,265 | 4 | 2 | 1 | SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang | PK: Phan Ky An (-) | |
| CHỜ MUA | NAB | 12.50 | 1,407,620 | 3 | 1 | 0 | SMC: BOS Tang | MA: Pullback 100/200 | |
| CHỜ MUA | DAH | 3.50 | 155,220 | 3 | 0 | 0 | MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200 | ||
| CHỜ MUA | KDC | 51 | 739,225 | 3 | 0 | 0 | SMC: CHOCH Tang | MA: Pullback 100/200 | |
| CHỜ MUA | SBG | 13.50 | 182,495 | 3 | 0 | 0 | MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200 | ||
| CHỜ MUA | SDA | 2.30 | 146,220 | 3 | 2 | 0 | SMC: CHOCH Tang | MA: Pullback 100/200 | PK: Phan Ky Chuan (-) |
| CHỜ MUA | OCB | 12.55 | 3,985,170 | 3 | 2 | 0 | MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200 | PK: Phan Ky Chuan (-) |
Mua / Bán · Trung tâm Phân tích AAS
Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều/Cổ phiếu bị
EPS dự phóng 2,500 VND
· Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều; · Cổ phiếu nằm trên hỗ trợ động MA(200) – Vùng giá cho đầu tư trung hạn; · Với mức EPS 6.700 VNĐ, P/E forward (kỳ vọng) năm 2026 của IDC chỉ rơi vào khoảng 7,5 - 8 lần — mức định giá hấp dẫn khi có tỷ suất cổ tức tiền mặt duy trì đều đặn 35% - 40%/năm;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:
| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.299,98 | +0,5 | +6,4 |
| NASDAQ | 25.339,72 | +0,7 | +9,1 |
| Dow Jones | 50.290,09 | +0,7 | +3,9 |
| Russell 2000 | 2.872,81 | +1,3 | +14,5 |
| Nikkei 225 | 64.179,27 | -1,9 | +23,8 |
| Hang Seng | 24.407,96 | -0,6 | -7,3 |
| CSI 300 | 4.748,59 | -1,1 | +0,7 |
| KOSPI | 7.730,82 | -4,5 | +79,4 |
| TAIEX | 43.225,54 | -3,3 | +47,3 |
| FTSE 100 | 10.303,88 | +0,5 | +3,6 |
| DAX | 24.209,71 | +0,1 | -1,3 |
| CAC 40 | 8.200,80 | +0,5 | +0,1 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 90,95 | +1,0 | +58,7 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 93,58 | +0,5 | +54,0 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 3,09 | -3,1 | -14,7 |
| Vàng ($/oz) | 4.109,60 | +0,0 | -4,8 |
| Bạc ($/oz) | 64,15 | -0,7 | -9,1 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.677,60 | -0,6 | -21,1 |
| Đồng ($/lb) | 6,28 | +0,5 | +11,3 |
| Cà phê ($/lb) | 249,65 | +0,5 | -30,1 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 3,63 | -0,1 | +2,8 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,26 | -0,1 | +13,9 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 4,53 | -0,4 | +8,1 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,00 | -0,4 | +2,9 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 100,23 | +0,3 | +1,8 |
| EUR/USD | 1,15 | -0,2 | -2,0 |
| USD/JPY | 160,50 | +0,1 | +2,4 |
| GBP/USD | 1,33 | -0,3 | -1,0 |
| USD/CNY | 6,78 | +0,0 | -3,2 |
| USD/CHF | 0,80 | +0,2 | +1,1 |
| AUD/USD | 0,70 | -0,4 | +4,8 |
| USD/CAD | 1,40 | +0,4 | +2,1 |
| USD/KRW | 1.530,43 | +0,3 | +6,0 |
| USD/SGD | 1,29 | +0,1 | +0,3 |
| USD/INR | 95,75 | +0,4 | +6,4 |
| USD/VND | 26.325,00 | +0,2 | +0,1 |
Cập nhật theo phiên 11/06/2026
Dù thanh khoản sụt giảm mạnh, thị trường không xuất hiện trạng thái bán tháo diện rộng mà thể hiện sự phân hóa rõ rệt:
* Nhóm tích cực: Bất động sản khu công nghiệp thu hút dòng tiền nổi bật với nhiều mã tăng tốt như KBC (+5,98%), GVR (+4,27%), và IDC (+1,87%). Ngoài ra, một số nhóm quy mô nhỏ hơn như Nhựa (AAA, NHH) và Xây dựng cũng giữ được nhịp tăng.
* Nhóm chịu áp lực: Lực bán đè nặng lên nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn (VHM, VIC, NVL) và lan sang một số ngành như Dầu khí, Bảo hiểm.
Các tín hiệu kỹ thuật cho thấy thị trường đang bước vào một nhịp điều chỉnh để kiểm định lại lực cung cầu:
* Vùng hỗ trợ: Khu vực 1.780–1.800 điểm đang đóng vai trò nâng đỡ ngắn hạn. Việc khối lượng giao dịch sụt giảm đi kèm với nhịp điều chỉnh là tín hiệu không quá tiêu cực, cho thấy áp lực bán mang tính chất điều tiết kỹ thuật để hấp thụ thông tin nhiều hơn là xả hàng hoảng loạn.
* Kịch bản ngắn hạn: Nếu thanh khoản tiếp tục duy trì mức thấp và VN-Index đi ngang, giữ được mốc 1.780, thị trường có thể sớm cân bằng và tạo đáy ngắn hạn. Ngược lại, nếu áp lực bán gia tăng khiến chỉ số xuyên thủng vùng này, rủi ro điều chỉnh sâu hơn về mức 1.750–1.770 điểm sẽ mở ra.