Bản tin nhận định thị trường · 15/06/2026

Market Insights

Ngoại Khối Tung 'Phục Binh' – Nhà Đầu Tư Ưu Tiên Dùng Kế 'Dĩ Dật Đãi Lao' Chờ Xác Nhận Đáy"

VN-Index (HOSE)

1.799,31
+0,43%

Số mã tăng / giảm

403 / 248
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

53,98%
Giảm giá 46,02%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+114 ròng
2096795
209 tăng67 đứng95 giảm
HNX+24 ròng
805356
80 tăng53 đứng56 giảm
UPCOM+17 ròng
1149097
114 tăng90 đứng97 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+2,05HPG+1,55TCX+0,95HVN+0,93MWG+0,85BID+0,69VPX+0,67TCB+0,61VPL+0,60MBB+0,49CTG+0,49VCK-1,28GAS-1,69BSR-2,26VHM-4,73VIC

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-44325/05-38226/05-85427/05-58728/05-69629/05-66301/06-60402/06-56003/06-77304/06+26705/06-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+4,29Vật liệu xây dựng+4,16Chứng khoán+3,40Xây dựng+3,33Bán lẻ+3,10Thiết bị điện+2,94Vận tải - kho bãi+2,23Tài chính khác+1,57Chế biến Thủy sản+1,07Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+1,07SX Thiết bị, máy móc+0,88Ngân hàng+0,87SX Hàng gia dụng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

05.00010.00015.000Trần: 358,0 tỷ · 11 mã358,0TrầnTăng: 11.982,3 tỷ · 322 mã11.982,3TăngKhông đổi: 721,8 tỷ · 101 mã721,8Không đổiGiảm: 3.934,1 tỷ · 156 mã3.934,1GiảmSàn: 0,9 tỷ · 16 mã0,9Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+4.392
HPG · HOSE
+167
MWG · HOSE
+138
GMD · HOSE
+118
VJC · HOSE
+94
VIX · HOSE
+45
VND · HOSE
+37
TCX · HOSE
+24
GEE · HOSE
+23
MSB · HOSE
+22

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
-190
VPB · HOSE
-117
VCB · HOSE
-94
MBB · HOSE
-90
HDB · HOSE
-69
ACB · HOSE
-65
BSR · HOSE
-59
CTG · HOSE
-52
TCH · HOSE
-47
DXG · HOSE
-46

Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)

Ngân hàng
4.437 tỷ · %
Chứng khoán
3.711 tỷ · %
Bất động sản
3.247 tỷ · %
Vật liệu xây dựng
822 tỷ · %
Vận tải - kho bãi
795 tỷ · %
Bán lẻ
680 tỷ · %
Công nghệ và thông tin
542 tỷ · %
SX Phụ trợ
519 tỷ · %
Thực phẩm - Đồ uống
518 tỷ · %
Xây dựng
513 tỷ · %
SX Nhựa - Hóa chất
483 tỷ · %
Bán buôn
436 tỷ · %
Tiện ích
Thiết bị điện
Khai khoáng
Nông - Lâm - Ngư
TăngĐi ngangGiảmDiện tích = GTGD

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.437
Chứng khoán3.711
Bất động sản3.247
Vật liệu xây dựng822
Vận tải - kho bãi795
Bán lẻ680
Công nghệ và thông tin542
SX Phụ trợ519
Thực phẩm - Đồ uống518
Xây dựng513
SX Nhựa - Hóa chất483
Bán buôn436

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC192.600-1,48%4.6M105,06,81.506.529
VHM136.100-1,87%8.1M8,01,6569.698
VCB61.600+0,00%5.2M14,02,1514.710
BID41.600+1,34%2.9M9,01,5298.847
VGI90.100+0,67%243K24,05,9272.421
CTG33.700+0,90%7.0M5,01,4259.416
TCB31.700+1,44%10.6M8,01,2221.445
VPB26.250+0,96%19.5M7,01,1206.282
GAS82.600-2,94%1.5M16,02,7205.342
MBB25.200+1,41%15.7M6,01,4200.167
HPG24.350+4,96%30.7M8,01,5178.071
MCH130.300+0,00%106K20,010,5168.673
VPL88.600+1,84%813K156.017
ACV45.400+4,37%1.7M10,02,2155.854
BSR26.500-5,69%14.7M140.705
GVR35.300+0,86%2.0M21,02,0140.000
LPB46.200+1,54%444K12,02,5135.921
STB71.800+1,27%4.5M29,01,9133.662
HDB25.200+0,00%8.2M5,01,5126.133
FPT73.600+0,14%6.4M12,03,2125.208

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

Tổng quan thị trường

·        Đảo chiều tăng điểm: Lực kéo mạnh mẽ từ nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn đã giúp VN-Index đảo chiều thành công, tăng gần 7,6 điểm và tiến sát lại mốc tâm lý 1.800 điểm.

·        Thanh khoản cải thiện: Dòng tiền bắt đáy đã có dấu hiệu nhập cuộc chủ động hơn khi chỉ số lùi về vùng giá chiết khấu. Giá trị giao dịch trên sàn HoSE ghi nhận sự bứt phá, vượt mốc 25.000 tỷ đồng.

Điểm nhấn: Khối ngoại mua ròng kỷ lục

Yếu tố gây bất ngờ và tạo lực đỡ lớn nhất cho thị trường trong phiên hôm nay đến từ động thái giải ngân quyết liệt của nhà đầu tư nước ngoài:

·        Lực cầu áp đảo: Khối ngoại chấm dứt chuỗi bán ròng bằng việc mua ròng khoảng 4.110 tỷ đồng trên toàn thị trường (hơn 4.060 tỷ đồng tính riêng trên HoSE).

·        Tâm điểm VIC: Cổ phiếu VIC được gom đột biến với giá trị hơn 4.400 tỷ đồng. Các mã HPG và MWG cũng được mua ròng lần lượt 167 tỷ và 138 tỷ đồng.

·        Chiều bán ròng: Ở chiều ngược lại, VHM dẫn đầu danh sách bị xả (191 tỷ đồng). Đáng chú ý, một số mã ngân hàng cũng chịu áp lực chốt lời, trong đó VPB bị bán ròng khoảng 117 tỷ đồng và VCB bị bán ròng 94 tỷ đồng.

Diễn biến nhóm ngành

·        Lực cầu xuất hiện sớm ở các nhóm ngành có độ nhạy cao với thị trường, nổi bật nhất là nhóm chứng khoán. Ngay từ phiên sáng, các mã như VIX (thanh khoản cực kỳ sôi động), SSI, VND, VCI đã đua nhau khởi sắc, đóng vai trò "giữ lửa" cho tâm lý nhà đầu tư. Bên cạnh đó, nhóm khu công nghiệp cũng duy trì được sức hút nhờ kỳ vọng dài hạn vào dòng vốn FDI.

Góc nhìn kỹ thuật & Chiến lược

·        Dù phiên 15/06 mang lại nhiều tín hiệu tích cực, và ban đầu có những tín hiệu của chu kỳ đáy thị trường:

·        Thanh khoản thấp kỷ lục so với bình quân 3 tháng thường là dấu hiệu của tạo đáy;

·        Tâm lý NĐT chán nản và không còn quan tâm tới diễn biến TTCK thể hiện qua lượt xem trên truyền thông giảm 50%;

·        Độ rộng các mã nằm trên MA(20) và MA(50) có xu hướng tăng từ dưới 15% - Mốc thường tạo đáy của chỉ số;

·        Định giá hầu hết các nhóm ngành ở chiết khấu 20 – 30% so với mức trung bình 5 năm;

·        Chỉ số bất ngờ tăng điểm nhờ dòng cổ phiếu chu kỳ, beta cao tăng mạnh như chứng khoán,. HPG….

Vùng điểm chú ý: Hỗ trợ quan trọng và mang tính quyết định của VN-Index hiện nằm ở khu vực 1.740 - 1.750 điểm (tương đương đường MA200). Trong khi đó, vùng 1.820 - 1.850 điểm sẽ là kháng cự gần nhất chỉ số cần vượt qua để xác nhận xu hướng tăng mới.

Hành động: Quan sát và tăng giải ngân dần vào các mã có tín hiệu mua bán lúc này.

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 53,98%Giảm giá 46,02%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 53,98%
  • Giảm giá 46,02%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 44,64%Nến Đỏ 55,36%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 44,64%
  • Nến Đỏ 55,36%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.850,00
Hỗ trợ1.748,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên này.

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNOIL13.802,631,83004-1SMC: BOS Giam
BÁNPIV6.80260,58504-1SMC: CHOCH Giam
LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
MUACIG6.70108,845601SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
MUAVHE3.30324,380511SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
MUAHPG24.3520,095,150511SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
MUAAPG5.23317,515400SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
MUAVJC183.701,076,190401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
MUAPSI9.10263,865431SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Kep (-)
MUAKLB14.75307,045401MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAIDJ4.701,129,635300MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky An (+)
CHỜ MUANAB12.401,455,305320MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUAGIL11.75132,830310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUADCM37.202,119,030320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAPVD29.252,958,420320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUASDA2.80196,200300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUADAH3.48160,835300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUASSB14.852,454,045300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUASVN3294,215300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUATVC9.30257,585300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200

05 — AAS khuyến nghị

HPGMUA
Giá mua/bán≤ 25
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-15

· Mua theo dòng tiền thông minh SMC

GELMUA
Giá mua/bán≤ 33.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-15

· Mua theo dòng tiền thông minh SMC

CTDMUA
Giá mua/bán≤ 73.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-15

· Mua theo dòng tiền thông minh SMC

VGCMUA
Giá mua/bán≤ 44
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-15

· Mô hình hai đáy trên đồ thị tuần · Break out mẫu hình Falling Wedge trên đồ thị ngày · Tham khảo thêm báo cáo phân tích doanh nghiệp mà chúng tôi cung cấp

VJCMUA
Giá mua/bán≤ 185
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-15

· Mua theo dòng tiền thông minh SMC

SZCMUA
Giá mua/bán≤ 24
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-15

Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều/Cổ phiếu bị

GVRMUA
Giá mua/bán≤ 36
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-15

EPS dự phóng 2,500 VND

IDCMUA
Giá mua/bán≤ 44
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-15

· Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều; · Cổ phiếu nằm trên hỗ trợ động MA(200) – Vùng giá cho đầu tư trung hạn; · Với mức EPS 6.700 VNĐ, P/E forward (kỳ vọng) năm 2026 của IDC chỉ rơi vào khoảng 7,5 - 8 lần — mức định giá hấp dẫn khi có tỷ suất cổ tức tiền mặt duy trì đều đặn 35% - 40%/năm;

CTSMUA
Giá mua/bán≤ 23.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-15

· Break out nền phẳng · RSI(14) thiết lập mốc cao mới

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 08/06 - 12/06, tỷ giá trung tâm tiếp tục được NHNN điều chỉnh tăng nhẹ qua hầu hết các phiên. Chốt ngày 12/06, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.155 VND/USD, tăng tiếp 08 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 23.948 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.362 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 08/06 - 12/06 vẫn chỉ biến động tăng – giảm nhẹ qua các phiên. Kết thúc phiên 12/06, tỷ giá LNH đóng cửa tại 26.307 VND/USD, giảm 23 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do diễn biến theo xu hướng giảm nhẹ. Chốt phiên 12/06, tỷ giá tự do giảm 37 đồng ở chiều mua vào và 17 đồng ở chiều bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 26.215 VND/USD và 26.335 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 08/06 - 12/06, lãi suất VND LNH tăng mạnh vào phiên đầu tuần rồi quay đầu giảm các phiên sau đó ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống. Chốt ngày 12/06, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 3,50% (-2,70 đpt); 1W 4,80% (-1,80 đpt); 2W 5,70% (-1,30 đpt); 1M 7,35% (-0,10 đpt). Lãi suất USD LNH biến động nhẹ qua các phiên, kết thúc phiên cuối tuần 12/06 giao dịch ở mức: ON 3,65% (không thay đổi); 1W 3,71 (+0,01 đpt); 2W 3,75% (không thay đổi) và 1M 3,70% (+0,01 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 08/06 - 12/06, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 57.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 35 ngày và 56 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả có 43.109,84 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 68.843,34 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 08/06 - 12/06. Như vậy, tuần qua, NHNN hút ròng 25.733,50 tỷ đồng từ thị trường qua kênh thị trường mở. Có 280.206,05 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 10/06, KBNN đấu thầu thành công 7.975 tỷ đồng/17.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 47%). Trong đó, kỳ hạn 3Y huy động được 40 tỷ đồng/500 tỷ đồng gọi thầu, 5Y huy động được 4.000 tỷ đồng/6.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y huy động được 3.900 tỷ đồng/9.000 tỷ đồng gọi thầu và kỳ hạn 30Y huy động được 35 tỷ đồng/500 tỷ đồng. Kỳ hạn 15Y gọi thầu 1.000 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu ở kỳ hạn 3Y là 3,51% (+0,01 đpt so với lần đấu thầu trước), 5Y là 4,10% (+0,05 đpt), 10Y là 4,30% (+0,03 đpt) và 30Y là 4,55% (+0,05 đpt). Ngày 17/06, KBNN dự kiến chào thầu 17.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 6.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y chào thầu 9.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y chào thầu 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 17.358 tỷ đồng/phiên, tăng nhẹ so với mức 16.313 tỷ đồng của tuần trước đó. Lợi suất TPCP diễn biến tăng ở tất cả các kỳ hạn. Chốt phiên 12/06, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y là 3,36% (+0,02 đpt); 2Y là 3,46% (+0,02 đpt); 3Y là 3,54% (+0,02 đpt); 5Y là 4,15% (+0,02 đpt); 7Y là 4,19% (+0,02 đpt); 10Y là 4,35% (+0,01 đpt); 15Y là 4,54% (+0,02 đpt); 30Y là 4,67% (+0,03 đpt).

6.2 Biểu đồ trong ngày

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.554,29+1,7+10,2
NASDAQ26.683,94+3,1+14,8
Dow Jones51.671,03+0,9+6,8
Russell 20002.965,09+0,7+18,2
Nikkei 22566.020,04+2,8+27,4
Hang Seng24.718,10+1,9-6,2
CSI 3004.777,32+1,2+1,3
KOSPI8.123,62+4,6+88,5
TAIEX44.169,04+2,4+50,5
FTSE 10010.471,70+1,6+5,2
DAX24.635,30+1,8+0,4
CAC 408.350,87+1,8+1,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)81,49-4,0+42,2
Dầu Brent ($/bbl)83,80-4,0+37,9
Khí TN ($/MMBtu)3,16+1,2-12,8
Vàng ($/oz)4.334,20+2,8+0,5
Bạc ($/oz)69,93+3,0-0,9
Bạch kim ($/oz)1.771,90+3,7-16,6
Đồng ($/lb)6,48+0,8+14,9
Cà phê ($/lb)259,10+0,7-27,5
Mỹ — TPCP 3M (%)3,62+0,0+2,4
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,19-0,6+12,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,47-0,4+6,7
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,97-0,1+2,2
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)99,65-0,1+1,3
EUR/USD1,16-0,1-1,3
USD/JPY160,23+0,2+2,2
GBP/USD1,34-0,3-0,4
USD/CNY6,77-0,1-3,3
USD/CHF0,79+0,1+0,3
AUD/USD0,71+0,0+5,9
USD/CAD1,40+0,2+2,0
USD/KRW1.509,50-0,5+4,6
USD/SGD1,28+0,1-0,2
USD/INR95,11-0,7+5,7
USD/VND26.250,00-0,3-0,2

Cập nhật theo phiên 15/06/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 15/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success