"Kỳ tật như phong, kỳ từ như lâm, xâm lược như hỏa, bất động như sơn" (Di chuyển nhanh như gió, êm điềm như rừng, tấn công như lửa, phòng thủ vững như núi). (Bất chấp sự "ồn ào" của nhóm chứng khoán, dòng tiền lớn (đại quân) vẫn đang án binh bất động, phòng thủ chặt chẽ (giữ tỷ trọng tiền mặt cao) và tĩnh lặng như núi để chờ đợi sự xác nhận rõ ràng hơn trước khi thực sự xuất kích.)
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Cột đỏ = bán ròng.
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 3.591 | — | — | — | — | — |
| Chứng khoán | 3.556 | — | — | — | — | — |
| Bất động sản | 2.583 | — | — | — | — | — |
| Xây dựng | 563 | — | — | — | — | — |
| Thực phẩm - Đồ uống | 511 | — | — | — | — | — |
| Vận tải - kho bãi | 508 | — | — | — | — | — |
| SX Nhựa - Hóa chất | 504 | — | — | — | — | — |
| Tiện ích | 490 | — | — | — | — | — |
| Công nghệ và thông tin | 482 | — | — | — | — | — |
| Vật liệu xây dựng | 439 | — | — | — | — | — |
| Bán buôn | 415 | — | — | — | — | — |
| Bán lẻ | 410 | — | — | — | — | — |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 194.000 | +0,73% | 2.9M | 105,0 | 6,8 | 1.484.182 |
| VHM | 136.500 | +0,29% | 2.7M | 8,0 | 1,6 | 559.019 |
| VCB | 61.800 | +0,32% | 3.1M | 14,0 | 2,1 | 514.710 |
| BID | 41.900 | +0,72% | 3.1M | 9,0 | 1,5 | 302.851 |
| VGI | 90.700 | +0,44% | 219K | 24,0 | 5,9 | 274.856 |
| CTG | 33.700 | +0,00% | 4.9M | 5,0 | 1,4 | 261.746 |
| TCB | 31.750 | +0,16% | 7.1M | 8,0 | 1,2 | 224.634 |
| VPB | 26.350 | +0,38% | 13.1M | 7,0 | 1,1 | 208.266 |
| MBB | 25.100 | -0,40% | 11.7M | 6,0 | 1,4 | 202.986 |
| GAS | 81.800 | -0,97% | 1.6M | 16,0 | 2,7 | 199.310 |
| HPG | 24.200 | -0,62% | 14.1M | 8,0 | 1,5 | 186.898 |
| MCH | 130.300 | +0,00% | 472K | 20,0 | 10,5 | 168.673 |
| ACV | 45.100 | +0,67% | 759K | 10,0 | 2,2 | 160.512 |
| VPL | 89.300 | +0,79% | 960K | 62,4 | 4,2 | 158.886 |
| GVR | 35.300 | +0,00% | 1.7M | 21,0 | 2,0 | 141.200 |
| LPB | 46.450 | +0,54% | 444K | 12,0 | 2,5 | 138.012 |
| STB | 71.300 | -0,70% | 2.8M | 29,0 | 1,9 | 135.359 |
| BSR | 26.800 | +1,13% | 6.8M | 10,2 | 1,9 | 132.693 |
| HDB | 25.250 | +0,20% | 9.8M | 5,0 | 1,5 | 126.133 |
| FPT | 73.200 | -0,54% | 5.8M | 12,0 | 3,2 | 125.378 |
Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
· Mua khi điều chỉnh giảm · Break out nền giá phẳng trên đồ thị ngày
· Mô hình hai đáy với phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều
· Mua khi Break out mẫu hình tam giác
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:
| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.511,35 | -0,6 | +9,5 |
| NASDAQ | 26.376,34 | -1,2 | +13,5 |
| Dow Jones | 51.999,67 | +0,6 | +7,5 |
| Russell 2000 | 2.939,20 | -0,9 | +17,2 |
| Nikkei 225 | 69.926,08 | +0,8 | +34,9 |
| Hang Seng | 24.311,82 | -0,7 | -7,7 |
| CSI 300 | 4.893,68 | +2,4 | +3,7 |
| KOSPI | 8.732,94 | +0,1 | +102,6 |
| TAIEX | 45.564,34 | -0,5 | +55,3 |
| FTSE 100 | 10.494,20 | +0,6 | +5,5 |
| DAX | 24.910,41 | +0,1 | +1,5 |
| CAC 40 | 8.447,27 | +0,8 | +3,1 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 75,35 | -0,9 | +31,5 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 78,99 | -5,0 | +30,0 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 3,25 | +3,3 | -10,1 |
| Vàng ($/oz) | 4.350,80 | +0,5 | +0,8 |
| Bạc ($/oz) | 70,29 | +0,6 | -0,4 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.796,90 | -0,8 | -15,5 |
| Đồng ($/lb) | 6,50 | +0,2 | +15,3 |
| Cà phê ($/lb) | 273,60 | +4,1 | -23,4 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 3,63 | +0,3 | +2,8 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,15 | -1,5 | +11,0 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 4,43 | -1,3 | +5,8 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 4,93 | -0,9 | +1,3 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 99,54 | +0,0 | +1,1 |
| EUR/USD | 1,16 | +0,2 | -1,2 |
| USD/JPY | 160,33 | +0,1 | +2,3 |
| GBP/USD | 1,34 | +0,1 | -0,3 |
| USD/CNY | 6,76 | -0,0 | -3,4 |
| USD/CHF | 0,79 | -0,3 | +0,1 |
| AUD/USD | 0,71 | -0,1 | +5,8 |
| USD/CAD | 1,40 | +0,1 | +2,1 |
| USD/KRW | 1.513,28 | +0,0 | +4,8 |
| USD/SGD | 1,28 | -0,0 | -0,2 |
| USD/INR | 94,56 | -0,2 | +5,1 |
| USD/VND | 26.240,00 | +0,0 | -0,2 |
Cập nhật theo phiên 16/06/2026
1. Tổng quan Điểm số & Thanh khoản
VN-Index: Đóng cửa tại 1.807,94 điểm (tăng 8,63 điểm, tương đương +0,48%). Chỉ số đã bảo vệ thành công mốc tâm lý 1.800 điểm.
Thanh khoản: Suy giảm mạnh với tổng giá trị khớp lệnh trên HOSE chỉ đạt 16.650,8 tỷ đồng (giảm 34% so với phiên bùng nổ trước đó). Sự sụt giảm khối lượng trong một phiên tăng điểm cho thấy đà tăng chủ yếu do áp lực cung cạn kiệt, chưa có sự xác nhận từ lực cầu mua đuổi giá cao.
2. Phân hóa Dòng tiền & Ngành nghề
Dòng tiền không lan tỏa trên diện rộng mà tập trung cục bộ vào một số nhóm có câu chuyện riêng:
Nhóm dẫn dắt (Chứng khoán & Bán lẻ): Cổ phiếu chứng khoán đóng vai trò nam châm hút tiền đầu cơ với hàng loạt mã đóng cửa ở mức giá trần hoặc sát trần (CTS, BSI, FTS, APG, TCX). Nhóm bán lẻ (MWG, DGW, PNJ) cũng duy trì nhịp tăng khá tốt.
Nhóm đè nặng (VN30 & Dầu khí): Các bluechips rổ VN30 phân hóa và biến động với biên độ hẹp, dòng tiền tỏ ra khá ơ hờ. Áp lực chốt lời và điều chỉnh diễn ra rõ nét ở nhóm Dầu khí (BSR, PLX, GAS) do tác động từ nhịp rơi của giá dầu thế giới, cùng với sự giằng co của một số mã Bất động sản vốn hóa lớn (VIC, VHM).
3. Góc nhìn Kỹ thuật (Technical Analysis)
Về mặt xu hướng và các chỉ báo động lượng, cấu trúc hiện tại đang phát đi một số tín hiệu tích cực ở vùng quá bán:
RSI & MACD: Trên khung đồ thị ngày (Daily), RSI dao động biên ngang nhưng đã có dấu hiệu phân kỳ dương tại đáy. Hai chỉ báo động lượng MACD và RSI bắt đầu đồng thuận hướng lên, củng cố xác suất phục hồi trong ngắn hạn.
Hỗ trợ & Kháng cự: Việc duy trì trên đường trung bình động 200 ngày (MA200) cho thấy nền tảng xu hướng dài hạn vẫn được bảo toàn. Tuy nhiên, chỉ số sẽ sớm phải đối mặt với vùng kháng cự mạnh quanh 1.820 - 1.835 điểm (hội tụ với đường MA50). Cần một phiên bùng nổ thanh khoản thực sự để break khỏi trendline giảm ngắn hạn này.
4. Chiến lược Quản trị Rủi ro
Với diễn biến thanh khoản thụt lùi, thị trường thiên về kịch bản "tích lũy đi lên từng bước" sau khi tìm được điểm cân bằng, thay vì hình thành một nhịp tăng tốc chữ V.
Tỷ trọng danh mục: Nên duy trì mức tiền mặt dự phòng khoảng 50-60%. Việc sử dụng đòn bẩy (margin) lúc này cần được kiểm soát thật chặt chẽ do thị trường chưa xác nhận xu hướng đảo chiều dứt khoát.
Vị thế giải ngân: Phiên giao dịch ngày mai sẽ rất quan trọng, nó xác định xem trạng thái VN-Index liệu có thay đổi hay không nếu nhóm chứng khoán tiếp tục duy trì đà tăng giá phiên thứ 3. (Dòng tiền gần đây mang tính chất đánh "tua" luân chuyển nhanh, do đó rủi ro T+ đối với các mã đã tăng nóng (momentum trading) là có. Điểm mua tối ưu chỉ nên xem xét khi các cổ phiếu có nền tảng cơ bản test lại các ngưỡng hỗ trợ cứng với thanh khoản cạn kiệt mới có ăn và bán khi phiên giao dịch tăng được 5% – 15%);