Bản tin nhận định thị trường · 16/06/2026

Market Insights

"Kỳ tật như phong, kỳ từ như lâm, xâm lược như hỏa, bất động như sơn" (Di chuyển nhanh như gió, êm điềm như rừng, tấn công như lửa, phòng thủ vững như núi). (Bất chấp sự "ồn ào" của nhóm chứng khoán, dòng tiền lớn (đại quân) vẫn đang án binh bất động, phòng thủ chặt chẽ (giữ tỷ trọng tiền mặt cao) và tĩnh lặng như núi để chờ đợi sự xác nhận rõ ràng hơn trước khi thực sự xuất kích.)

VN-Index (HOSE)

1.806,55
-0,08%

Số mã tăng / giảm

399 / 239
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

58,33%
Giảm giá 41,67%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+74 ròng
18774113
187 tăng74 đứng113 giảm
HNX+20 ròng
786158
78 tăng61 đứng58 giảm
UPCOM+66 ròng
1349568
134 tăng95 đứng68 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+2,28VIC+1,61TCX+1,02HVN+0,46BID+0,36VPX+0,35VCB+0,35VHM+0,35PNJ+0,32BSR+0,29SSI+0,27VPL-0,27HPG-0,41GAS-0,54VJC-0,55ACB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

018.9M37.9M09:0009:3010:0010:3011:0011:3013:0013:3014:0014:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-85427/05-58728/05-69629/05-66301/06-60402/06-56003/06-77304/06+26705/06-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,39Xây dựng+3,07Chứng khoán+1,70SX Phụ trợ+1,33Khai khoáng+1,13Vận tải - kho bãi+1,02Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,86Bán buôn+0,85Bán lẻ+0,80Tài chính khác+0,68Thiết bị điện+0,57Nông - Lâm - Ngư+0,55Bất động sản

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 305,8 tỷ · 9 mã305,8TrầnTăng: 9.246,5 tỷ · 267 mã9.246,5TăngKhông đổi: 1.740,2 tỷ · 107 mã1.740,2Không đổiGiảm: 3.052,7 tỷ · 205 mã3.052,7GiảmSàn: 9,3 tỷ · 21 mã9,3Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MSB · HOSE
+169
PNJ · HOSE
+116
DCM · HOSE
+50
HSG · HOSE
+39
MSN · HOSE
+35
VPB · HOSE
+32
HDB · HOSE
+19
DPM · HOSE
+17
SHB · HOSE
+15
VJC · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-118
HPG · HOSE
-107
VHM · HOSE
-100
CTD · HOSE
-89
VCB · HOSE
-47
KBC · HOSE
-41
IDC · HNX
-41
SSI · HOSE
-33
PVT · HOSE
-32
EIB · HOSE
-30

Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)

Ngân hàng
3.591 tỷ · %
Chứng khoán
3.556 tỷ · %
Bất động sản
2.583 tỷ · %
Xây dựng
563 tỷ · %
Thực phẩm - Đồ uống
511 tỷ · %
Vận tải - kho bãi
508 tỷ · %
SX Nhựa - Hóa chất
504 tỷ · %
Tiện ích
490 tỷ · %
Công nghệ và thông tin
482 tỷ · %
Vật liệu xây dựng
439 tỷ · %
Bán buôn
415 tỷ · %
Bán lẻ
410 tỷ · %
SX Phụ trợ
381 tỷ · %
Thiết bị điện
Khai khoáng
Nông - Lâm - Ngư
TăngĐi ngangGiảmDiện tích = GTGD

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.591
Chứng khoán3.556
Bất động sản2.583
Xây dựng563
Thực phẩm - Đồ uống511
Vận tải - kho bãi508
SX Nhựa - Hóa chất504
Tiện ích490
Công nghệ và thông tin482
Vật liệu xây dựng439
Bán buôn415
Bán lẻ410

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC194.000+0,73%2.9M105,06,81.484.182
VHM136.500+0,29%2.7M8,01,6559.019
VCB61.800+0,32%3.1M14,02,1514.710
BID41.900+0,72%3.1M9,01,5302.851
VGI90.700+0,44%219K24,05,9274.856
CTG33.700+0,00%4.9M5,01,4261.746
TCB31.750+0,16%7.1M8,01,2224.634
VPB26.350+0,38%13.1M7,01,1208.266
MBB25.100-0,40%11.7M6,01,4202.986
GAS81.800-0,97%1.6M16,02,7199.310
HPG24.200-0,62%14.1M8,01,5186.898
MCH130.300+0,00%472K20,010,5168.673
ACV45.100+0,67%759K10,02,2160.512
VPL89.300+0,79%960K62,44,2158.886
GVR35.300+0,00%1.7M21,02,0141.200
LPB46.450+0,54%444K12,02,5138.012
STB71.300-0,70%2.8M29,01,9135.359
BSR26.800+1,13%6.8M10,21,9132.693
HDB25.250+0,20%9.8M5,01,5126.133
FPT73.200-0,54%5.8M12,03,2125.378

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

1. Tổng quan Điểm số & Thanh khoản

VN-Index: Đóng cửa tại 1.807,94 điểm (tăng 8,63 điểm, tương đương +0,48%). Chỉ số đã bảo vệ thành công mốc tâm lý 1.800 điểm.

Thanh khoản: Suy giảm mạnh với tổng giá trị khớp lệnh trên HOSE chỉ đạt 16.650,8 tỷ đồng (giảm 34% so với phiên bùng nổ trước đó). Sự sụt giảm khối lượng trong một phiên tăng điểm cho thấy đà tăng chủ yếu do áp lực cung cạn kiệt, chưa có sự xác nhận từ lực cầu mua đuổi giá cao.

2. Phân hóa Dòng tiền & Ngành nghề

Dòng tiền không lan tỏa trên diện rộng mà tập trung cục bộ vào một số nhóm có câu chuyện riêng:

Nhóm dẫn dắt (Chứng khoán & Bán lẻ): Cổ phiếu chứng khoán đóng vai trò nam châm hút tiền đầu cơ với hàng loạt mã đóng cửa ở mức giá trần hoặc sát trần (CTS, BSI, FTS, APG, TCX). Nhóm bán lẻ (MWG, DGW, PNJ) cũng duy trì nhịp tăng khá tốt.

Nhóm đè nặng (VN30 & Dầu khí): Các bluechips rổ VN30 phân hóa và biến động với biên độ hẹp, dòng tiền tỏ ra khá ơ hờ. Áp lực chốt lời và điều chỉnh diễn ra rõ nét ở nhóm Dầu khí (BSR, PLX, GAS) do tác động từ nhịp rơi của giá dầu thế giới, cùng với sự giằng co của một số mã Bất động sản vốn hóa lớn (VIC, VHM).

3. Góc nhìn Kỹ thuật (Technical Analysis)

Về mặt xu hướng và các chỉ báo động lượng, cấu trúc hiện tại đang phát đi một số tín hiệu tích cực ở vùng quá bán:

RSI & MACD: Trên khung đồ thị ngày (Daily), RSI dao động biên ngang nhưng đã có dấu hiệu phân kỳ dương tại đáy. Hai chỉ báo động lượng MACD và RSI bắt đầu đồng thuận hướng lên, củng cố xác suất phục hồi trong ngắn hạn.

Hỗ trợ & Kháng cự: Việc duy trì trên đường trung bình động 200 ngày (MA200) cho thấy nền tảng xu hướng dài hạn vẫn được bảo toàn. Tuy nhiên, chỉ số sẽ sớm phải đối mặt với vùng kháng cự mạnh quanh 1.820 - 1.835 điểm (hội tụ với đường MA50). Cần một phiên bùng nổ thanh khoản thực sự để break khỏi trendline giảm ngắn hạn này.

4. Chiến lược Quản trị Rủi ro

Với diễn biến thanh khoản thụt lùi, thị trường thiên về kịch bản "tích lũy đi lên từng bước" sau khi tìm được điểm cân bằng, thay vì hình thành một nhịp tăng tốc chữ V.

Tỷ trọng danh mục: Nên duy trì mức tiền mặt dự phòng khoảng 50-60%. Việc sử dụng đòn bẩy (margin) lúc này cần được kiểm soát thật chặt chẽ do thị trường chưa xác nhận xu hướng đảo chiều dứt khoát.

Vị thế giải ngân: Phiên giao dịch ngày mai sẽ rất quan trọng, nó xác định xem trạng thái VN-Index liệu có thay đổi hay không nếu nhóm chứng khoán tiếp tục duy trì đà tăng giá phiên thứ 3. (Dòng tiền gần đây mang tính chất đánh "tua" luân chuyển nhanh, do đó rủi ro T+ đối với các mã đã tăng nóng (momentum trading) là có. Điểm mua tối ưu chỉ nên xem xét khi các cổ phiếu có nền tảng cơ bản test lại các ngưỡng hỗ trợ cứng với thanh khoản cạn kiệt mới có ăn và bán khi phiên giao dịch tăng được 5% – 15%);

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 58,33%Giảm giá 41,67%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 58,33%
  • Giảm giá 41,67%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 41,67%Nến Đỏ 58,33%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 41,67%
  • Nến Đỏ 58,33%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.850,00
Hỗ trợ1.748,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên này.

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

Chưa có dữ liệu tín hiệu cho phiên này.

05 — AAS khuyến nghị

HVNMUA
Giá mua/bán≤ 23
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-16

· Mua khi điều chỉnh giảm · Break out nền giá phẳng trên đồ thị ngày

BVSMUA
Giá mua/bán≤ 14.2
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-16

· Mô hình hai đáy với phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều

EVFMUA
Giá mua/bán≤ 186
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-16

· Mua khi Break out mẫu hình tam giác

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 15/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.165 VND/USD, tăng 10 đồng so với phiên cuối tuần trước. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.957 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.373 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.288 VND/USD, giảm 19 đồng so với phiên 12/06. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 69 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.284 VND/USD và 26.404 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 15/06, lãi suất bình quân LNH VND đi ngang ở kỳ hạn ON trong khi tăng 0,15 – 0,20 đpt ở các kỳ hạn 1W và 1M, giảm 0,05 đpt ở kỳ hạn 2W so với phiên cuối tuần trước, giao dịch tại: ON 3,50%; 1W 5,00%; 2W 5,65% và 1M 7,50%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm 0,01 – 0,02 đpt ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn ON; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,70%; 2W 3,74%, 1M 3,78%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp giữ nguyên ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng nhẹ ở các kỳ hạn 10Y và 15Y, chốt phiên ở mức: 3Y 3,54%; 5Y 4,15%; 7Y 4,19%; 10Y 4,35%; 15Y 4,54%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Tất cả khối lượng 2.000 tỷ đồng này đều trúng thầu. Có 24.121,76 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 22.121,76 tỷ đồng từ thị trường. Có 258.084,29 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.511,35-0,6+9,5
NASDAQ26.376,34-1,2+13,5
Dow Jones51.999,67+0,6+7,5
Russell 20002.939,20-0,9+17,2
Nikkei 22569.926,08+0,8+34,9
Hang Seng24.311,82-0,7-7,7
CSI 3004.893,68+2,4+3,7
KOSPI8.732,94+0,1+102,6
TAIEX45.564,34-0,5+55,3
FTSE 10010.494,20+0,6+5,5
DAX24.910,41+0,1+1,5
CAC 408.447,27+0,8+3,1
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)75,35-0,9+31,5
Dầu Brent ($/bbl)78,99-5,0+30,0
Khí TN ($/MMBtu)3,25+3,3-10,1
Vàng ($/oz)4.350,80+0,5+0,8
Bạc ($/oz)70,29+0,6-0,4
Bạch kim ($/oz)1.796,90-0,8-15,5
Đồng ($/lb)6,50+0,2+15,3
Cà phê ($/lb)273,60+4,1-23,4
Mỹ — TPCP 3M (%)3,63+0,3+2,8
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,15-1,5+11,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,43-1,3+5,8
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,93-0,9+1,3
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)99,54+0,0+1,1
EUR/USD1,16+0,2-1,2
USD/JPY160,33+0,1+2,3
GBP/USD1,34+0,1-0,3
USD/CNY6,76-0,0-3,4
USD/CHF0,79-0,3+0,1
AUD/USD0,71-0,1+5,8
USD/CAD1,40+0,1+2,1
USD/KRW1.513,28+0,0+4,8
USD/SGD1,28-0,0-0,2
USD/INR94,56-0,2+5,1
USD/VND26.240,00+0,0-0,2

Cập nhật theo phiên 16/06/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 16/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success