Bản tin nhận định thị trường · 16/06/2026

Market Insights

"Kỳ tật như phong, kỳ từ như lâm, xâm lược như hỏa, bất động như sơn" (Di chuyển nhanh như gió, êm điềm như rừng, tấn công như lửa, phòng thủ vững như núi). (Bất chấp sự "ồn ào" của nhóm chứng khoán, dòng tiền lớn (đại quân) vẫn đang án binh bất động, phòng thủ chặt chẽ (giữ tỷ trọng tiền mặt cao) và tĩnh lặng như núi để chờ đợi sự xác nhận rõ ràng hơn trước khi thực sự xuất kích.)

VN-Index (HOSE)

1.806,55
-0,08%

Số mã tăng / giảm

399 / 239
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

58,33%
Giảm giá 41,67%
Cuộn để khám phá báo cáo

03 — Chuyển động thị trường

Độ rộng & dòng vốn

HOSE+74 ròng
18774113
187 tăng74 đứng113 giảm
HNX+20 ròng
786158
78 tăng61 đứng58 giảm
UPCOM+66 ròng
1349568
134 tăng95 đứng68 giảm

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-85427/05-58728/05-69629/05-66301/06-60402/06-56003/06-77304/06+26705/06-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,39Xây dựng+3,07Chứng khoán+1,70SX Phụ trợ+1,33Khai khoáng+1,13Vận tải - kho bãi+1,02Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,86Bán buôn+0,85Bán lẻ+0,80Tài chính khác+0,68Thiết bị điện+0,57Nông - Lâm - Ngư+0,55Bất động sản

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

+2,28VIC+1,61TCX+1,02HVN+0,46BID+0,36VPX+0,35VCB+0,35VHM+0,35PNJ+0,32BSR+0,29SSI+0,27VPL-0,27HPG-0,41GAS-0,54VJC-0,55ACB

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC194.000+0,73%2.9M105,06,81.484.182
VHM136.500+0,29%2.7M8,01,6559.019
VCB61.800+0,32%3.1M14,02,1514.710
BID41.900+0,72%3.1M9,01,5302.851
VGI90.700+0,44%219K24,05,9274.856
CTG33.700+0,00%4.9M5,01,4261.746
TCB31.750+0,16%7.1M8,01,2224.634
VPB26.350+0,38%13.1M7,01,1208.266
MBB25.100-0,40%11.7M6,01,4202.986
GAS81.800-0,97%1.6M16,02,7199.310
HPG24.200-0,62%14.1M8,01,5186.898
MCH130.300+0,00%472K20,010,5168.673
ACV45.100+0,67%759K10,02,2160.512
VPL89.300+0,79%960K62,44,2158.886
GVR35.300+0,00%1.7M21,02,0141.200
LPB46.450+0,54%444K12,02,5138.012
STB71.300-0,70%2.8M29,01,9135.359
BSR26.800+1,13%6.8M10,21,9132.693
HDB25.250+0,20%9.8M5,01,5126.133
FPT73.200-0,54%5.8M12,03,2125.378

Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)

Ngân hàng
3.591 tỷ · +0,04%
Chứng khoán
3.556 tỷ · +3,07%
Bất động sản
2.583 tỷ · +0,55%
Xây dựng
563 tỷ · +3,39%
Thực phẩm - Đồ uống
511 tỷ · +0,13%
Vận tải - kho bãi
508 tỷ · +1,13%
SX Nhựa - Hóa chất
504 tỷ · +0,08%
Tiện ích
490 tỷ · -0,21%
Công nghệ và thông tin
482 tỷ · -0,50%
Vật liệu xây dựng
439 tỷ · -0,44%
Bán buôn
415 tỷ · +0,86%
Bán lẻ
410 tỷ · +0,85%
SX Phụ trợ
381 tỷ · +1,70%
Thiết bị điện
Khai khoáng
Nông - Lâm - Ngư
TăngĐi ngangGiảmDiện tích = GTGD

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.591+0,04%+1,10%+1,23%+0,85%-1,93%
Chứng khoán3.556+3,07%+7,30%+6,93%+5,58%+1,35%
Bất động sản2.583+0,55%-1,77%-1,15%-6,44%-12,20%
Xây dựng563+3,39%+7,52%+6,17%+7,52%+26,06%
Thực phẩm - Đồ uống511+0,13%+0,68%+1,30%+0,30%-1,25%
Vận tải - kho bãi508+1,13%+4,94%+4,34%+6,26%+3,74%
SX Nhựa - Hóa chất504+0,08%+0,07%+3,79%+0,62%-4,32%
Tiện ích490-0,21%+0,12%+0,39%+0,47%-2,76%
Công nghệ và thông tin482-0,50%-0,02%-0,72%-2,14%-0,89%
Vật liệu xây dựng439-0,44%+3,53%+2,59%+1,67%+1,05%
Bán buôn415+0,86%+1,04%-0,27%+1,68%-3,83%
Bán lẻ410+0,85%+3,87%+3,41%+2,13%+0,67%

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

04 — Dòng tiền luân chuyển

Dashboard VN-Index · dòng tiền & dự báo

Bình luận phiên

1. Tổng quan Điểm số & Thanh khoản

VN-Index: Đóng cửa tại 1.807,94 điểm (tăng 8,63 điểm, tương đương +0,48%). Chỉ số đã bảo vệ thành công mốc tâm lý 1.800 điểm.

Thanh khoản: Suy giảm mạnh với tổng giá trị khớp lệnh trên HOSE chỉ đạt 16.650,8 tỷ đồng (giảm 34% so với phiên bùng nổ trước đó). Sự sụt giảm khối lượng trong một phiên tăng điểm cho thấy đà tăng chủ yếu do áp lực cung cạn kiệt, chưa có sự xác nhận từ lực cầu mua đuổi giá cao.

2. Phân hóa Dòng tiền & Ngành nghề

Dòng tiền không lan tỏa trên diện rộng mà tập trung cục bộ vào một số nhóm có câu chuyện riêng:

Nhóm dẫn dắt (Chứng khoán & Bán lẻ): Cổ phiếu chứng khoán đóng vai trò nam châm hút tiền đầu cơ với hàng loạt mã đóng cửa ở mức giá trần hoặc sát trần (CTS, BSI, FTS, APG, TCX). Nhóm bán lẻ (MWG, DGW, PNJ) cũng duy trì nhịp tăng khá tốt.

Nhóm đè nặng (VN30 & Dầu khí): Các bluechips rổ VN30 phân hóa và biến động với biên độ hẹp, dòng tiền tỏ ra khá ơ hờ. Áp lực chốt lời và điều chỉnh diễn ra rõ nét ở nhóm Dầu khí (BSR, PLX, GAS) do tác động từ nhịp rơi của giá dầu thế giới, cùng với sự giằng co của một số mã Bất động sản vốn hóa lớn (VIC, VHM).

3. Góc nhìn Kỹ thuật (Technical Analysis)

Về mặt xu hướng và các chỉ báo động lượng, cấu trúc hiện tại đang phát đi một số tín hiệu tích cực ở vùng quá bán:

RSI & MACD: Trên khung đồ thị ngày (Daily), RSI dao động biên ngang nhưng đã có dấu hiệu phân kỳ dương tại đáy. Hai chỉ báo động lượng MACD và RSI bắt đầu đồng thuận hướng lên, củng cố xác suất phục hồi trong ngắn hạn.

Hỗ trợ & Kháng cự: Việc duy trì trên đường trung bình động 200 ngày (MA200) cho thấy nền tảng xu hướng dài hạn vẫn được bảo toàn. Tuy nhiên, chỉ số sẽ sớm phải đối mặt với vùng kháng cự mạnh quanh 1.820 - 1.835 điểm (hội tụ với đường MA50). Cần một phiên bùng nổ thanh khoản thực sự để break khỏi trendline giảm ngắn hạn này.

4. Chiến lược Quản trị Rủi ro

Với diễn biến thanh khoản thụt lùi, thị trường thiên về kịch bản "tích lũy đi lên từng bước" sau khi tìm được điểm cân bằng, thay vì hình thành một nhịp tăng tốc chữ V.

Tỷ trọng danh mục: Nên duy trì mức tiền mặt dự phòng khoảng 50-60%. Việc sử dụng đòn bẩy (margin) lúc này cần được kiểm soát thật chặt chẽ do thị trường chưa xác nhận xu hướng đảo chiều dứt khoát.

Vị thế giải ngân: Phiên giao dịch ngày mai sẽ rất quan trọng, nó xác định xem trạng thái VN-Index liệu có thay đổi hay không nếu nhóm chứng khoán tiếp tục duy trì đà tăng giá phiên thứ 3. (Dòng tiền gần đây mang tính chất đánh "tua" luân chuyển nhanh, do đó rủi ro T+ đối với các mã đã tăng nóng (momentum trading) là có. Điểm mua tối ưu chỉ nên xem xét khi các cổ phiếu có nền tảng cơ bản test lại các ngưỡng hỗ trợ cứng với thanh khoản cạn kiệt mới có ăn và bán khi phiên giao dịch tăng được 5% – 15%);

Chuyển động thị trường

Khối lượngkhối lượng trên trung bình (×1.04 so TB20)
RSIRSI 44 — nghiêng tiêu cực (dưới 50)
MACDMACD histogram ÂM — động lượng giảm, đường MACD dưới tín hiệu
BollingerDải Bollinger: xu thế giảm
NếnDoji (do dự)
Mẫu hìnhBear Flag (cờ giảm)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
306
Tăng
9.247
Không đổi
1.740
Giảm
3.053
Sàn
9

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +489
Cá nhân nội
Mua ròng +149
Tự doanh
Bán ròng -243
Cá nhân ngoại
Bán ròng -40
Tổ chức ngoại
Bán ròng -355

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MSB · HOSE
+169
PNJ · HOSE
+116
DCM · HOSE
+50
HSG · HOSE
+39
MSN · HOSE
+35
VPB · HOSE
+32
HDB · HOSE
+19
DPM · HOSE
+17
SHB · HOSE
+15
VJC · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-118
HPG · HOSE
-107
VHM · HOSE
-100
CTD · HOSE
-89
VCB · HOSE
-47
KBC · HOSE
-41
IDC · HNX
-41
SSI · HOSE
-33
PVT · HOSE
-32
EIB · HOSE
-30

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

018.9M37.9M09:0009:3010:0010:3011:0011:3013:0013:3014:0014:45

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 58,33%Giảm giá 41,67%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 58,33%
  • Giảm giá 41,67%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 41,67%Nến Đỏ 58,33%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 41,67%
  • Nến Đỏ 58,33%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.850,00
Hỗ trợ1.748,00

05 — Phân tích kỹ thuật một số mã tiêu biểu

Sức mạnh tín hiệu · 24

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
BVS
27.000 · +4,25%
MUA MẠNH+65
RSI64MACD99,9KL/TB20×3,57Bollingertăng
Hỗ trợ23.800
XS tăng80%
Kháng cự27.600
Nến tăngTích lũy đi ngang
FRT
130.900 · +5,74%
MUA MẠNH+63
RSI52MACD749,6KL/TB20×2,56Bollingertăng
Hỗ trợ119.000
XS tăng82%
Kháng cự133.100
Nến tăngTích lũy đi ngang
KDH
23.700 · +1,94%
MUA MẠNH+63
RSI53MACD160,5KL/TB20×1,61Bollingertăng
Hỗ trợ21.600
XS tăng79%
Kháng cự24.150
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
NLG
28.000 · +6,67%
MUA MẠNH+59
RSI60MACD172,7KL/TB20×4,72Bollingertăng
Hỗ trợ24.500
XS tăng79%
Kháng cự28.050
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
SSI
27.600 · +2,03%
MUA MẠNH+59
RSI54MACD36,3KL/TB20×1,55Bollingertăng
Hỗ trợ26.150
XS tăng79%
Kháng cự28.200
Nến tăngTích lũy đi ngang
FTS
25.400 · +6,95%
MUA MẠNH+58
RSI57MACD191,7KL/TB20×3,68Bollingertăng
Hỗ trợ22.550
XS tăng76%
Kháng cự26.900
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
BMP
142.000 · +2,97%
MUA MẠNH+56
RSI56MACD653,7KL/TB20×2,34Bollingertăng
Hỗ trợ131.600
XS tăng77%
Kháng cự142.500
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
HVN
24.150 · +6,86%
MUA MẠNH+49
RSI76MACD267,6KL/TB20×7,58Bollingertăng
Hỗ trợ20.900
XS tăng62%
Kháng cự24.150
Doji (do dự)Breakout nền
VCG
20.100 · +1,77%
MUA MẠNH+47
RSI46MACD59,5KL/TB20×0,86Bollingerđi ngang
Hỗ trợ19.000
XS tăng72%
Kháng cự21.300
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
CII
18.050 · +3,14%
MUA+42
RSI55MACD137,9KL/TB20×1,13Bollingertăng
Hỗ trợ16.000
XS tăng69%
Kháng cự18.750
Nến tăngTăng dần (uptrend)
DPG
40.600 · +2,53%
MUA+37
RSI50MACD42,0KL/TB20×1,48Bollingertăng
Hỗ trợ38.500
XS tăng72%
Kháng cự41.200
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
TCH
15.350 · +1,99%
MUA+34
RSI47MACD51,3KL/TB20×1,06Bollingertăng
Hỗ trợ14.550
XS tăng65%
Kháng cự16.500
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
STB
71.300 · -0,70%
MUA+30
RSI55MACD165,9KL/TB20×0,52Bollingertăng
Hỗ trợ66.100
XS tăng59%
Kháng cự73.500
Nến giảmTăng dần (uptrend)
PC1
19.700 · -1,01%
QUAN SÁT+18
RSI48MACD271,0KL/TB20×0,41Bollingertăng
Hỗ trợ17.600
XS tăng56%
Kháng cự21.200
Nến giảmTăng dần (uptrend)
GEE
94.000 · -1,26%
QUAN SÁT-3
RSI31MACD1.262,8KL/TB20×0,90Bollingerđi ngang
Hỗ trợ91.200
XS tăng52%
Kháng cự122.800
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
BSI
33.850 · +6,95%
BÁN-21
RSI47MACD-124,4KL/TB20×5,01Bollingergiảm
Hỗ trợ30.450
XS tăng52%
Kháng cự35.850
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
BID
41.900 · +0,72%
BÁN-25
RSI50MACD-118,0KL/TB20×0,70Bollingergiảm
Hỗ trợ40.800
XS tăng42%
Kháng cự44.700
Nến tăngTích lũy đi ngang
PHR
64.600 · +0,62%
BÁN-30
RSI48MACD-414,1KL/TB20×0,94Bollingergiảm
Hỗ trợ62.100
XS tăng43%
Kháng cự74.700
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
DBC
19.250 · +2,12%
BÁN-31
RSI32MACD-177,2KL/TB20×0,97Bollingergiảm
Hỗ trợ18.400
XS tăng43%
Kháng cự22.300
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
HDG
21.400 · +0,94%
BÁN-32
RSI31MACD-32,5KL/TB20×0,88Bollingergiảm
Hỗ trợ20.700
XS tăng42%
Kháng cự24.600
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
F88
80.200 · -1,84%
BÁN-33
RSI23MACD-7.681,9KL/TB20×0,86Bollingergiảm
Hỗ trợ77.800
XS tăng46%
Kháng cự179.800
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
ACB
22.300 · -1,98%
BÁN MẠNH-47
RSI35MACD-308,8KL/TB20×0,42Bollingergiảm
Hỗ trợ22.300
XS tăng31%
Kháng cự27.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang
FPT
73.200 · -0,54%
BÁN MẠNH-49
RSI47MACD-33,5KL/TB20×0,56Bollingergiảm
Hỗ trợ70.800
XS tăng34%
Kháng cự78.500
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
CTR
85.700 · -1,38%
BÁN MẠNH-55
RSI41MACD-581,5KL/TB20×0,90Bollingergiảm
Hỗ trợ85.500
XS tăng33%
Kháng cự95.400
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần

06 — Tín hiệu mua bán kỹ thuật theo bộ lọc

#ĐiểmTín hiệuGiá%phiênRSIKL×P↑Nhận định kỹ thuật
1BVS+65MUA MẠNH27.000+4,2564,33,5780%Nến Nến tăng (lịch sử 41% tăng phiên kế, n=29)
2FRT+63MUA MẠNH130.900+5,7451,62,5682%Nến Nến tăng (lịch sử 51% tăng phiên kế, n=31)
3KDH+63MUA MẠNH23.700+1,9453,51,6179%Nến Nến tăng (lịch sử 35% tăng phiên kế, n=28)
4NLG+59MUA MẠNH28.000+6,6760,14,7279%Nến Marubozu tăng (lực mua mạnh) (lịch sử 33% tăng phiên kế, n=12)
5SSI+59MUA MẠNH27.600+2,0354,01,5579%Nến Nến tăng (lịch sử 38% tăng phiên kế, n=31)
6FTS+58MUA MẠNH25.400+6,9557,23,6876%Nến Marubozu tăng (lực mua mạnh) (lịch sử 20% tăng phiên kế, n=10)
7BMP+56MUA MẠNH142.000+2,9755,62,3477%Nến Marubozu tăng (lực mua mạnh) (lịch sử 25% tăng phiên kế, n=16)
8HVN+49MUA MẠNH24.150+6,8675,77,5862%Nến Doji (do dự) (lịch sử 14% tăng phiên kế, n=7)
9VCG+47MUA MẠNH20.100+1,7745,50,8672%Nến Marubozu tăng (lực mua mạnh)
10CII+42MUA18.050+3,1454,81,1369%Nến Nến tăng (lịch sử 29% tăng phiên kế, n=24)
11DPG+37MUA40.600+2,5349,71,4872%Nến Marubozu tăng (lực mua mạnh) (lịch sử 25% tăng phiên kế, n=12)
12TCH+34MUA15.350+1,9946,71,0665%Nến Nến tăng (lịch sử 31% tăng phiên kế, n=38)
13STB+30MUA71.300-0,7055,40,5259%Nến Nến giảm (lịch sử 25% tăng phiên kế, n=28)
14PC1+18QUAN SÁT19.700-1,0148,30,4156%Nến Nến giảm (lịch sử 34% tăng phiên kế, n=38)
15GEE-3QUAN SÁT94.000-1,2631,10,9052%Nến Nến giảm (lịch sử 36% tăng phiên kế, n=25)
16BSI-21BÁN33.850+6,9546,75,0152%Nến Marubozu tăng (lực mua mạnh) (lịch sử 33% tăng phiên kế, n=9)
17BID-25BÁN41.900+0,7249,70,7042%Nến Nến tăng (lịch sử 32% tăng phiên kế, n=31)
18PHR-30BÁN64.600+0,6247,70,9443%Nến Nến giảm (lịch sử 36% tăng phiên kế, n=38)
19DBC-31BÁN19.250+2,1232,00,9743%Nến Marubozu tăng (lực mua mạnh) (lịch sử 33% tăng phiên kế, n=6)
20HDG-32BÁN21.400+0,9431,00,8842%Nến Nến tăng (lịch sử 30% tăng phiên kế, n=23)
21F88-33BÁN80.200-1,8422,70,8646%Nến Marubozu giảm (lực bán mạnh) (lịch sử 50% tăng phiên kế, n=18)
22ACB-47BÁN MẠNH22.300-1,9834,90,4231%Nến Marubozu giảm (lực bán mạnh) (lịch sử 17% tăng phiên kế, n=17)
23FPT-49BÁN MẠNH73.200-0,5446,90,5634%Nến Nến giảm (lịch sử 33% tăng phiên kế, n=42)
24CTR-55BÁN MẠNH85.700-1,3840,60,9033%Nến Marubozu giảm (lực bán mạnh) (lịch sử 31% tăng phiên kế, n=16)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

07 — Danh mục khuyến nghị

Mua / Bán · Trung tâm Phân tích AAS

MWGMUA
Giá mua/bán≤ 78.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều ở đáy · Mô hình hai đáy trên đồ thị ngày

TCXMUA
Giá mua/bán≤ 45
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break out

TVSMUA
Giá mua/bán≤ 15.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break Out · Đang có 5 nhà đầu tư lớn tiến hành thẩm định doanh nghiệp, nổi bật trong đó là hai "ông lớn" tài chính toàn cầu: Blackstone (Mỹ) và Mitsubishi UFJ Financial Group - MUFG (Nhật Bản) với định giá khoảng 3 tỷ đô. · TVS đang nắm giữ khoảng 6% cổ phần tại MoMo với giá gốc đầu tư khoảng là 28 tỷ. Với giá trị mới là 4.572 tỷ đồng theo mức giá đang chào mua, khoản đầu tư này đã tăng gấp hơn 163 lần (tương đương mức sinh lời hơn 16.300%). · Vốn hóa hiện tại của TVS khoảng 3.310 tỷ đồng nhỏ hơn giá trị đầu tư vào MoMo và TVS đang nắm giữ

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

08 — Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 15/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.165 VND/USD, tăng 10 đồng so với phiên cuối tuần trước. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.957 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.373 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.288 VND/USD, giảm 19 đồng so với phiên 12/06. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 69 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.284 VND/USD và 26.404 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 15/06, lãi suất bình quân LNH VND đi ngang ở kỳ hạn ON trong khi tăng 0,15 – 0,20 đpt ở các kỳ hạn 1W và 1M, giảm 0,05 đpt ở kỳ hạn 2W so với phiên cuối tuần trước, giao dịch tại: ON 3,50%; 1W 5,00%; 2W 5,65% và 1M 7,50%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm 0,01 – 0,02 đpt ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn ON; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,70%; 2W 3,74%, 1M 3,78%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp giữ nguyên ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng nhẹ ở các kỳ hạn 10Y và 15Y, chốt phiên ở mức: 3Y 3,54%; 5Y 4,15%; 7Y 4,19%; 10Y 4,35%; 15Y 4,54%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Tất cả khối lượng 2.000 tỷ đồng này đều trúng thầu. Có 24.121,76 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 22.121,76 tỷ đồng từ thị trường. Có 258.084,29 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

09 — Biểu đồ trong ngày

10 — TTCK, Ngoại hối & Hàng hóa Toàn cầu

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.511,35-0,6+9,5
NASDAQ26.376,34-1,2+13,5
Dow Jones51.999,67+0,6+7,5
Russell 20002.939,20-0,9+17,2
Nikkei 22569.926,08+0,8+34,9
Hang Seng24.311,82-0,7-7,7
CSI 3004.893,68+2,4+3,7
KOSPI8.732,94+0,1+102,6
TAIEX45.564,34-0,5+55,3
FTSE 10010.494,20+0,6+5,5
DAX24.910,41+0,1+1,5
CAC 408.447,27+0,8+3,1
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)75,35-0,9+31,5
Dầu Brent ($/bbl)78,99-5,0+30,0
Khí TN ($/MMBtu)3,25+3,3-10,1
Vàng ($/oz)4.350,80+0,5+0,8
Bạc ($/oz)70,29+0,6-0,4
Bạch kim ($/oz)1.796,90-0,8-15,5
Đồng ($/lb)6,50+0,2+15,3
Cà phê ($/lb)273,60+4,1-23,4
Mỹ — TPCP 3M (%)3,63+0,3+2,8
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,15-1,5+11,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,43-1,3+5,8
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,93-0,9+1,3
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)99,54+0,0+1,1
EUR/USD1,16+0,2-1,2
USD/JPY160,33+0,1+2,3
GBP/USD1,34+0,1-0,3
USD/CNY6,76-0,0-3,4
USD/CHF0,79-0,3+0,1
AUD/USD0,71-0,1+5,8
USD/CAD1,40+0,1+2,1
USD/KRW1.513,28+0,0+4,8
USD/SGD1,28-0,0-0,2
USD/INR94,56-0,2+5,1
USD/VND26.240,00+0,0-0,2

Cập nhật theo phiên 16/06/2026

11 — TTCK Mỹ

AAS

CTCP Chứng khoán Smart Invest (AAS) — Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích.

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 16/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success