Bản tin nhận định thị trường · 17/06/2026

Market Insights

Tị thực kích hư" (Tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu)

Tị thực (Tránh chỗ mạnh/chỗ cứng): Dòng tiền nội không dại gì đối đầu trực diện với áp lực xả ròng kỷ lục hơn 3.100 tỷ đồng của khối ngoại. Thay vì gồng gánh nhóm vốn hóa lớn (VN30) hay cố gắng bắt đáy bộ ba Vingroup đang bị bán rát, lực cầu chủ động "né" những vùng kháng cự cứng này.
Kích hư (Đánh chỗ yếu/chỗ trống): Khi bỏ qua các trụ lớn, dòng tiền luân chuyển linh hoạt, đánh thẳng vào những nhóm ngành "nhẹ tàu" hơn, có câu chuyện vĩ mô ủng hộ và ít bị dòng vốn ngoại chi phối như Vận tải (VSC, VJC) hay Chứng khoán (FTS, BSI).

VN-Index (HOSE)

1.806,20
-0,10%

Số mã tăng / giảm

365 / 281
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

44,98%
Tăng giá 39,89%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+45 ròng
17465129
174 tăng65 đứng129 giảm
HNX+7 ròng
666459
66 tăng64 đứng59 giảm
UPCOM+32 ròng
1259393
125 tăng93 đứng93 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,62BID+0,99CTG+0,96VJC+0,71VCB+0,32STB+0,30MSB-0,32FPT-0,36HPG-0,37ACB-0,45TCB-0,46GAS-0,48BSR-1,02HVN-1,30VHM-3,26VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

018.2M36.3M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-58728/05-69629/05-66301/06-60402/06-56003/06-77304/06+26705/06-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,11Xây dựng+1,29Chế biến Thủy sản+1,12Bảo hiểm+1,08Thiết bị điện+0,91Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,91Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,89Nông - Lâm - Ngư+0,81Bán buôn+0,76Ngân hàng+0,67SX Hàng gia dụng+0,56SX Nhựa - Hóa chất+0,36Tài chính khác

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 367,6 tỷ · 8 mã367,6TrầnTăng: 7.474,6 tỷ · 246 mã7.474,6TăngKhông đổi: 854,6 tỷ · 93 mã854,6Không đổiGiảm: 8.474,6 tỷ · 252 mã8.474,6GiảmSàn: 0,0 tỷ · 15 mã0,0Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

HPG · HOSE
+55
SSI · HOSE
+43
SHB · HOSE
+41
FRT · HOSE
+40
VSC · HOSE
+39
DGW · HOSE
+37
ACB · HOSE
+37
MWG · HOSE
+30
GEE · HOSE
+29
GEL · HOSE
+17

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-2.217
FPT · HOSE
-282
VHM · HOSE
-240
TCB · HOSE
-191
VCB · HOSE
-180
BSR · HOSE
-83
CTG · HOSE
-76
DCM · HOSE
-62
VPB · HOSE
-58
VIB · HOSE
-38

Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)

Ngân hàng
5.564 tỷ · %
Bất động sản
3.447 tỷ · %
Chứng khoán
2.583 tỷ · %
Công nghệ và thông tin
816 tỷ · %
Thiết bị điện
745 tỷ · %
Vận tải - kho bãi
656 tỷ · %
Thực phẩm - Đồ uống
560 tỷ · %
Vật liệu xây dựng
538 tỷ · %
Xây dựng
513 tỷ · %
Bán lẻ
463 tỷ · %
SX Nhựa - Hóa chất
440 tỷ · %
Bán buôn
393 tỷ · %
SX Phụ trợ
337 tỷ · %
Tiện ích
315 tỷ · %
Nông - Lâm - Ngư
TăngĐi ngangGiảmDiện tích = GTGD

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng5.564
Bất động sản3.447
Chứng khoán2.583
Công nghệ và thông tin816
Thiết bị điện745
Vận tải - kho bãi656
Thực phẩm - Đồ uống560
Vật liệu xây dựng538
Xây dựng513
Bán lẻ463
SX Nhựa - Hóa chất440
Bán buôn393

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC194.000+0,73%2.9M106,06,81.484.182
VHM136.500+0,29%2.7M8,01,6559.019
VCB61.800+0,32%3.1M14,02,1514.710
BID41.900+0,72%3.1M9,01,5302.851
VGI90.700+0,44%219K24,05,9274.856
CTG33.700+0,00%4.9M5,01,4261.746
TCB31.750+0,16%7.1M8,01,2224.634
VPB26.350+0,38%13.1M7,01,1208.266
MBB25.100-0,40%11.7M6,01,4202.986
GAS81.800-0,97%1.6M16,02,7199.310
HPG24.200-0,62%14.1M8,01,5186.898
MCH130.300+0,00%472K20,010,5168.673
ACV45.100+0,67%759K10,02,2160.512
VPL89.300+0,79%960K62,94,2158.886
GVR35.300+0,00%1.7M21,02,0141.200
LPB46.450+0,54%444K12,02,5138.012
STB71.300-0,70%2.8M29,01,9135.359
BSR26.800+1,13%6.8M10,32,0132.693
HDB25.250+0,20%9.8M5,01,5126.133
FPT73.200-0,54%5.8M12,03,2125.378

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

Thị trường chứng khoán khép lại phiên ngày 17/06/2026 với trạng thái giằng co và phân hóa mạnh. Dù điểm số giảm nhẹ, bức tranh tổng thể lại nghiêng về diện mạo "đỏ vỏ, xanh lòng".

Tổng quan thị trường
VN-Index: Đóng cửa ở mức 1.806,2 điểm, giảm nhẹ 1,74 điểm (-0,10%).
Thanh khoản: Dòng tiền bắt đáy nhập cuộc tích cực giúp thanh khoản trên HoSE đạt hơn 24.185 tỷ đồng (đạt 821,6 triệu đơn vị), tăng 45% về giá trị so với phiên giao dịch trước.
Độ rộng: Sắc xanh vẫn chiếm ưu thế trên toàn sàn với 174 mã tăng và 129 mã giảm.
Phân bổ dòng tiền & Các nhóm ngành
Dòng tiền đang có sự luân chuyển rõ nét, hướng tới các nhóm ngành duy trì được đà tăng trưởng hoặc hưởng lợi từ yếu tố vĩ mô, trong khi nhóm vốn hóa lớn lại tạo áp lực ghì chỉ số.
Nhóm Ngân hàng: Trở thành bệ đỡ chính, giữ lại hơn 4,5 điểm cho thị trường. Các mã như MSB (+3%), BID (+2,5%), CTG (+1,8%) và VCB đều thu hút lực cầu tốt.
Nhóm Chứng khoán & Vận tải: Bứt phá mạnh. FTS tăng 6,7%, BSI và CTS tăng 3-4%. Nhóm vận tải ghi nhận VSC tăng trần và VJC (+4,28%), trái ngược với cú giảm sát sàn (-6,42%) của HVN.
Nhóm Vốn hóa lớn (VN30): Bộ ba họ Vingroup (VIC, VHM, VRE) chìm trong sắc đỏ và là lực cản lớn nhất của thị trường.

Khối ngoại: Điểm trừ lớn nhất trong phiên là động thái xả ròng kỷ lục lên tới hơn 3.129 tỷ đồng. Trong đó, riêng giao dịch thỏa thuận bán ròng VIC đã chiếm hơn 2.100 tỷ đồng, theo sau là áp lực bán mạnh tại FPT, VHM và TCB.

Nhận định Kỹ thuật (Technical View)
Dưới góc nhìn phân tích kỹ thuật, việc VN-Index rung lắc nhưng vẫn bảo vệ thành công mốc tâm lý 1.800 điểm và giữ vững trên đường trung bình động MA100 ngày là tín hiệu khá an toàn.
Động lượng (Momentum): Việc chỉ số bẻ gãy đường trendline giảm ngắn hạn, kết hợp với chỉ báo RSI (Relative Strength Index) đang đảo chiều hướng lên cho thấy áp lực bán đã suy yếu đáng kể tại vùng giá thấp.
Kịch bản ngắn hạn: Quá trình phục hồi nhiều khả năng sẽ diễn ra theo kịch bản giằng co, đi lên từng bước (tạo nền) thay vì bứt phá mạnh mẽ theo hình chữ V. Vùng 1.800 điểm sẽ tiếp tục đóng vai trò là ngưỡng hỗ trợ cứng. Nếu dòng tiền nội tiếp tục hấp thụ tốt lực xả từ khối ngoại, chỉ số có dư địa để hướng tới thử thách vùng kháng cự tiếp theo quanh 1.820 - 1.840 điểm.

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 39,89%Giảm giá 44,98%Đi ngang 15,13%
  • Tăng giá 39,89%
  • Giảm giá 44,98%
  • Đi ngang 15,13%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 43,42%Nến Đỏ 44,67%Nến Doji 11,91%
  • Nến Xanh 43,42%
  • Nến Đỏ 44,67%
  • Nến Doji 11,91%
Kháng cự1.834,00
Hỗ trợ1.752,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên này.

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGia Dong Cua T0KLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
MUAPSI9.2233,785601SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
MUAVEA35.2223,495501SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUACTP8.8214,695411SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200PK: Phan Ky An (-)
MUABSI35.2279,870401MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
CHỜ MUADCL37.6781,510320PK: Phan Ky Kep (+)PK: Phan Ky An (-)
CHỜ MUASSB14.92,461,745300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUANVB12.8458,510300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUABID42.954,262,690320SMC: CHOCH TangPK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUASDA2.6209,885300MA: Giao Cat 25/50 MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAVJC143.91,047,080300SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAVC326.71,202,310300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200

05 — AAS khuyến nghị

VEAMUA
Giá mua/bán≤ 36
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-17

· Cổ phiếu thiên về đầu tư ăn cổ tức - Đang đi ngang

VSCMUA
Giá mua/bán≤ 21
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-17

· Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều ở đáy · Break out nền giá phẳng trên đồ thị ngày

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 16/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.165 VND/USD, không thay đổi so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.957 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.373 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.301 VND/USD, tăng 13 đồng so với phiên 15/06. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 26 đồng ở chiều mua vào và 06 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.310 VND/USD và 26.410 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 16/06, lãi suất bình quân LNH VND tăng 0,20 – 0,70 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 3,90%; 1W 5,20%; 2W 5,90% và 1M 8,20%. Lãi suất bình quân LNH USD giữ nguyên ở tất cả các kỳ hạn; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,70%; 2W 3,74%, 1M 3,78%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp tăng nhẹ ở các kỳ hạn 5Y và 7Y trong khi đi ngang ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên ở mức: 3Y 3,54%; 5Y 4,15%; 7Y 4,20%; 10Y 4,35%; 15Y 4,54%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 2.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Tất cả khối lượng 4.000 tỷ đồng này đều trúng thầu. Có 22.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 18.000 tỷ đồng từ thị trường. Có 240.084,29 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.511,35-0,6+9,5
NASDAQ26.376,34-1,2+13,5
Dow Jones51.999,67+0,6+7,5
Russell 20002.939,20-0,9+17,2
Nikkei 22569.902,25+0,7+34,9
Hang Seng24.312,16-0,7-7,7
CSI 3004.931,39+3,2+4,5
KOSPI8.864,24+1,6+105,7
TAIEX45.877,39+0,2+56,3
FTSE 10010.483,55-0,1+5,4
DAX24.870,53-0,2+1,4
CAC 408.454,20+0,1+3,2
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)76,00-0,1+32,6
Dầu Brent ($/bbl)79,78+1,0+31,3
Khí TN ($/MMBtu)3,20-1,3-11,7
Vàng ($/oz)4.347,70+0,4+0,8
Bạc ($/oz)69,98+0,1-0,8
Bạch kim ($/oz)1.790,40-1,2-15,8
Đồng ($/lb)6,51+0,3+15,4
Cà phê ($/lb)270,20-2,5-24,4
Mỹ — TPCP 3M (%)3,63+0,3+2,8
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,18-0,9+11,7
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,45-0,9+6,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,94-0,8+1,5
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)99,64+0,1+1,2
EUR/USD1,16+0,1-1,3
USD/JPY160,27+0,0+2,3
GBP/USD1,34-0,0-0,5
USD/CNY6,76+0,0-3,4
USD/CHF0,79-0,2+0,1
AUD/USD0,71-0,1+5,8
USD/CAD1,40+0,2+2,2
USD/KRW1.515,68+0,2+5,0
USD/SGD1,28+0,1-0,1
USD/INR94,50-0,3+5,0
USD/VND26.265,00+0,1-0,1

Cập nhật theo phiên 17/06/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 17/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success