Bản tin nhận định thị trường · 18/06/2026

Market Insights

"Thụ thượng khai hoa" (Nở hoa trên cây khô - Đây là kế buộc những bông hoa giả (hoa lụa) lên một cái cây đang khô cằn để tạo ra ảo giác rằng cây đang sinh sôi, đâm chồi nảy lộc rực rỡ, nhằm mượn cảnh vật bên ngoài để che giấu sự thiếu hụt thực lực bên trong). - Điểm số VN-Index bứt phá vọt lên 24 điểm chính là "bông hoa rực rỡ" đánh lừa thị giác, khiến bề ngoài thị trường trông vô cùng bùng nổ và hưng phấn. Tuy nhiên, sức mạnh này không đến từ sự khởi sắc đồng đều của vạn vật (dòng tiền lan tỏa), mà phần lớn được "buộc" lên bởi lực kéo trụ tinh vi từ riêng họ nhà Vingroup (VIC, VHM, VRE).

VN-Index (HOSE)

1.830,47
+1,34%

Số mã tăng / giảm

262 / 363
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,56%
Giảm giá 44,38%
Cuộn để khám phá báo cáo

03 — Chuyển động thị trường

Độ rộng & dòng vốn

HOSE-108 ròng
9760205
97 tăng60 đứng205 giảm
HNX-24 ròng
545678
54 tăng56 đứng78 giảm
UPCOM+31 ròng
1118980
111 tăng89 đứng80 giảm

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-69629/05-66301/06-60402/06-56003/06-77304/06+26705/06-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+5,62Bất động sản+1,92Xây dựng+1,78Khai khoáng+1,50Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,60Tiện ích+0,56SX Thiết bị, máy móc+0,16SX Phụ trợ+0,13SX Nhựa - Hóa chất+0,03Bảo hiểm-0,10Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí-0,12Chế biến Thủy sản-0,17Sản phẩm cao su

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

+21,83VIC+8,16VHM+0,94VRE+0,64VPL+0,49ACB+0,46GAS-0,28VCK-0,31BID-0,37TCB-0,48STB-0,56TCX-0,57CTG-0,62HPG-0,89VJC-1,06VCB

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC205.400+6,98%6.4M105,06,81.479.558
VHM144.400+6,96%2.4M8,01,6554.501
VCB61.600-0,96%4.7M14,02,1519.723
BID42.750-0,47%4.1M9,01,5312.679
VGI91.100-0,65%188K25,05,9279.118
CTG33.950-1,02%4.5M5,01,4266.406
TCB31.200-0,79%8.9M8,01,2222.862
VPB26.400-0,38%10.1M7,01,1210.249
MBB25.250+0,20%7.0M6,01,4202.986
GAS81.800+1,11%949K16,02,7195.208
HPG23.650-1,46%18.0M8,01,5184.211
MCH130.000+0,00%106K20,010,5168.284
VPL91.000+1,90%718K62,94,2160.142
ACV44.500-0,22%378K10,02,2159.795
GVR35.550+0,00%2.6M21,02,0142.200
LPB47.050+0,32%1.3M12,02,5140.104
STB70.900-1,66%3.3M29,01,9135.924
BSR26.400+0,19%7.9M10,11,9131.942
HDB25.150-0,40%6.6M5,01,5126.383
VNM59.200+0,34%2.5M12,03,5123.307

Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)

Ngân hàng
3.625 tỷ · -0,51%
Bất động sản
2.997 tỷ · +5,62%
Chứng khoán
2.253 tỷ · -1,20%
Công nghệ và thông tin
1.044 tỷ · -1,01%
Xây dựng
688 tỷ · +1,92%
Thực phẩm - Đồ uống
530 tỷ · -0,29%
Vận tải - kho bãi
501 tỷ · -1,09%
Vật liệu xây dựng
483 tỷ · -1,26%
SX Nhựa - Hóa chất
406 tỷ · +0,13%
Bán lẻ
347 tỷ · -0,54%
Khai khoáng
342 tỷ · +1,78%
Thiết bị điện
336 tỷ · -1,64%
SX Phụ trợ
Tiện ích
Bán buôn
Nông - Lâm - Ngư
TăngĐi ngangGiảmDiện tích = GTGD

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.625-0,51%+0,28%+1,34%+0,20%-1,30%
Bất động sản2.997+5,62%+5,37%+2,94%+0,19%-6,39%
Chứng khoán2.253-1,20%+1,47%+5,63%+3,07%+1,40%
Công nghệ và thông tin1.044-1,01%-2,41%-1,94%-5,61%-5,05%
Xây dựng688+1,92%+8,65%+13,00%+13,49%+29,54%
Thực phẩm - Đồ uống530-0,29%-0,39%+0,15%-0,64%-1,32%
Vận tải - kho bãi501-1,09%-0,37%+3,38%+3,12%+2,79%
Vật liệu xây dựng483-1,26%-2,35%+1,54%-1,07%-1,90%
SX Nhựa - Hóa chất406+0,13%+0,78%+0,77%+0,25%-2,51%
Bán lẻ347-0,54%+0,30%+3,30%+1,10%-0,66%
Khai khoáng342+1,78%+3,26%+1,73%-0,80%-2,86%
Thiết bị điện336-1,64%+0,10%+0,32%-5,96%-10,74%

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

04 — Dòng tiền luân chuyển

Dashboard VN-Index · dòng tiền & dự báo

Bình luận phiên

1. Điểm nhấn thị trường: VN-Index bật tăng mạnh mẽ

  • Điểm số & Thanh khoản: Kết phiên, VN-Index tăng mạnh 24 điểm, chính thức đóng cửa ở mức 1.830 điểm. Thanh khoản khớp lệnh trên sàn HoSE duy trì ở mức khá với giá trị đạt hơn 14.100 tỷ đồng.

  • Động lực vĩ mô & Lực kéo từ cổ phiếu trụ: Dòng tiền sau đó tập trung mạnh vào nhóm cổ phiếu "họ" Vingroup (VIC, VHM, VRE), biến nhóm này thành động cơ phản lực chính dẫn dắt toàn bộ đà tăng của chỉ số.

2. Giao dịch khối ngoại: Áp lực xả hàng vẫn rất lớn

Điểm trừ lớn nhất của phiên hôm nay tiếp tục là giao dịch của khối ngoại khi họ xả ròng tổng cộng 1.872 tỷ đồng trên toàn thị trường (riêng sàn HoSE bán ròng lên tới 1.889 tỷ đồng).

  • Chiều bán: FPT bị xả đột biến với giá trị hơn 500 tỷ đồng. Ngoài ra, dòng tiền ngoại cũng rút mạnh khỏi các mã bất động sản và ngân hàng trụ cột như VHM (182 tỷ), TCB (159 tỷ), VCB (127 tỷ) và VPB (93 tỷ).

  • Chiều mua: Khối này giải ngân khá khiêm tốn, chủ yếu mua ròng nhẹ cổ phiếu VIC (74 tỷ), PC1, MBB và ACB.

3. Phân tích kỹ thuật & Khuyến nghị hành động

  • Xu hướng chỉ số: Cú nảy dứt khoát hôm nay giúp VN-Index thoát khỏi vùng tích lũy hẹp và đang hướng thẳng tới thử thách vùng cản kỹ thuật quan trọng quanh 1.835 - 1.840 điểm trong các phiên tới. Sự ủng hộ của dòng tiền (thanh khoản) ở vùng kháng cự này sẽ quyết định việc thị trường có chính thức xác nhận đảo chiều xu hướng hay không.

  • Xét về mẫu hình đồ thị, chúng ta có cụm đảo với Break out rất đẹp nhờ lực đẩy của nhóm VINCOM nhưng đà tăng này không tạo ra sự lan tỏa, thị trường không có FTD và thiếu độ rộng khiến câu chuyện cũ đang lặp lại dù tín hiệu kỹ thuật là rất đẹp.

  • Chiến lược đầu tư: Dù thị trường có tín hiệu hồi phục tích cực, sự phân hóa vẫn đang diễn ra. Các nhịp rung lắc ngắn hạn hoàn toàn có thể xuất hiện khi chỉ số tiến sát vùng kháng cự. Việc duy trì tỷ trọng cổ phiếu ở mức trung bình là chiến lược hợp lý lúc này; hạn chế tâm lý mua đuổi giá xanh (fomo) và ưu tiên quan sát phản ứng giá, đặc biệt là các mã đang kiểm tra lại đường trendline (xu hướng) hoặc có giá thì việc gia tăng tỷ trọng mới nên xem xét. Chúng ta cần độ rộng lan tỏa vào lúc này.

Chuyển động thị trường

Khối lượngkhối lượng dưới trung bình (×0.94 so TB20)
RSIRSI 50 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram ÂM — động lượng giảm, đường MACD dưới tín hiệu
BollingerDải Bollinger: xu thế giảm
NếnNến tăng
Mẫu hìnhBear Flag (cờ giảm)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
2.211
Tăng
2.294
Không đổi
256
Giảm
9.379
Sàn
0

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +1.289
Cá nhân nội
Mua ròng +1.027
Tự doanh
Bán ròng -418
Cá nhân ngoại
Bán ròng -741
Tổ chức ngoại
Bán ròng -1.157

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+75
PVS ·
+34
PC1 · HOSE
+34
MBB · HOSE
+23
ACB · HOSE
+23
PVD · HOSE
+21
PNJ · HOSE
+21
MSN · HOSE
+17
MWG · HOSE
+16
FRT · HOSE
+15

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
-500
VHM · HOSE
-182
TCB · HOSE
-159
VCB · HOSE
-126
VPB · HOSE
-93
SHB · HOSE
-87
CTG · HOSE
-73
STB · HOSE
-65
GEX · HOSE
-58
VIB · HOSE
-47

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

014.9M29.7M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,56%Giảm giá 44,38%Đi ngang 0,07%
  • Tăng giá 55,56%
  • Giảm giá 44,38%
  • Đi ngang 0,07%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,13%Nến Đỏ 51,81%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 48,13%
  • Nến Đỏ 51,81%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.834,00
Hỗ trợ1.752,00

05 — Phân tích kỹ thuật một số mã tiêu biểu

Sức mạnh tín hiệu · 24

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
PC1
21.250 · +6,78%
MUA MẠNH+72
RSI61MACD337,6KL/TB20×2,86Bollingertăng
Hỗ trợ18.050
XS tăng85%
Kháng cự21.250
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
HCM
28.450 · +3,45%
MUA MẠNH+70
RSI59MACD16,6KL/TB20×1,47Bollingertăng
Hỗ trợ26.500
XS tăng79%
Kháng cự29.300
Nến tăngTăng dần (uptrend)
DHC
38.050 · +0,93%
MUA MẠNH+69
RSI65MACD184,2KL/TB20×2,52Bollingertăng
Hỗ trợ35.000
XS tăng78%
Kháng cự38.800
Nến tăngTăng dần (uptrend)
PVD
31.050 · +2,64%
MUA MẠNH+65
RSI51MACD138,2KL/TB20×2,16Bollingertăng
Hỗ trợ28.800
XS tăng80%
Kháng cự32.650
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
DTD
15.300 · +2,00%
MUA MẠNH+58
RSI61MACD146,1KL/TB20×2,04Bollingertăng
Hỗ trợ14.000
XS tăng78%
Kháng cự15.400
Nến tăngTăng dần (uptrend)
HVN
22.900 · +1,33%
MUA MẠNH+57
RSI59MACD252,0KL/TB20×3,11Bollingertăng
Hỗ trợ20.900
XS tăng75%
Kháng cự24.500
Doji (do dự)Tăng dần (uptrend)
LDG
3.610 · +6,80%
MUA MẠNH+56
RSI66MACD98,0KL/TB20×0,78Bollingertăng
Hỗ trợ2.650
XS tăng70%
Kháng cự3.800
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
TNC
32.550 · +6,90%
MUA MẠNH+51
RSI56MACD57,5KL/TB20×0,41Bollingertăng
Hỗ trợ27.500
XS tăng72%
Kháng cự33.000
không xác địnhTăng dần (uptrend)
VNM
59.200 · +0,34%
MUA MẠNH+46
RSI49MACD159,8KL/TB20×0,94Bollingertăng
Hỗ trợ57.800
XS tăng68%
Kháng cự59.800
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
TV2
29.700 · +2,06%
MUA+43
RSI46MACD269,6KL/TB20×1,69Bollingertăng
Hỗ trợ28.000
XS tăng71%
Kháng cự31.400
Shooting Star (áp lực bán)Tích lũy đi ngang
VND
17.850 · -1,65%
MUA+30
RSI56MACD36,8KL/TB20×0,66Bollingertăng
Hỗ trợ16.250
XS tăng59%
Kháng cự18.550
Nến giảmTăng dần (uptrend)
KBC
30.450 · -1,93%
MUA+21
RSI46MACD214,1KL/TB20×1,09Bollingertăng
Hỗ trợ28.200
XS tăng58%
Kháng cự31.600
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
VIC
205.400 · +6,98%
QUAN SÁT+14
RSI54MACD-1.008,1KL/TB20×2,05Bollingerđi ngang
Hỗ trợ184.700
XS tăng68%
Kháng cự221.200
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
REE
50.500 · -0,79%
QUAN SÁT+11
RSI30MACD389,6KL/TB20×0,62Bollingerđi ngang
Hỗ trợ50.000
XS tăng60%
Kháng cự53.700
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
GEX
30.600 · -1,77%
QUAN SÁT+3
RSI42MACD68,7KL/TB20×0,96Bollingerđi ngang
Hỗ trợ29.500
XS tăng56%
Kháng cự35.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VRE
30.100 · +6,93%
QUAN SÁT-13
RSI48MACD-187,8KL/TB20×1,79Bollingergiảm
Hỗ trợ27.550
XS tăng56%
Kháng cự33.100
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VPL
91.000 · +1,90%
QUAN SÁT-14
RSI54MACD-369,9KL/TB20×0,99Bollingergiảm
Hỗ trợ85.500
XS tăng48%
Kháng cự99.500
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
PVB
25.400 · +3,25%
BÁN-21
RSI41MACD-11,1KL/TB20×1,48Bollingergiảm
Hỗ trợ23.000
XS tăng52%
Kháng cự27.500
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
PLX
39.000 · +0,91%
BÁN-28
RSI45MACD-195,1KL/TB20×0,49Bollingergiảm
Hỗ trợ38.250
XS tăng45%
Kháng cự44.000
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VHM
144.400 · +6,96%
BÁN-29
RSI49MACD-1.726,2KL/TB20×0,52Bollingergiảm
Hỗ trợ129.000
XS tăng46%
Kháng cự161.600
không xác địnhVai-đầu-vai / giảm dần
ACB
22.400 · +1,82%
BÁN-31
RSI37MACD-480,8KL/TB20×0,40Bollingergiảm
Hỗ trợ21.900
XS tăng43%
Kháng cự27.100
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VCB
61.600 · -0,96%
BÁN-44
RSI48MACD-112,2KL/TB20×1,01Bollingergiảm
Hỗ trợ60.900
XS tăng30%
Kháng cự64.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
VGI
91.100 · -0,65%
BÁN MẠNH-54
RSI48MACD-244,2KL/TB20×0,42Bollingergiảm
Hỗ trợ77.700
XS tăng33%
Kháng cự98.600
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
FPT
71.600 · -0,97%
BÁN MẠNH-58
RSI42MACD-185,3KL/TB20×1,42Bollingergiảm
Hỗ trợ70.800
XS tăng34%
Kháng cự77.700
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần

06 — Tín hiệu mua bán kỹ thuật theo bộ lọc

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNQTP11.80241,36526-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNREE50.50429,40505-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNITC11.95165,24004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNF8877.50193,92504-1SMC: CHOCH Giam
MUADRI474,845501SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
MUAFTS994,350401MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
MUAVEA228,260401MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
CHỜ MUASMC226,030310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAMBS3,730,470300MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

07 — Danh mục khuyến nghị

Mua / Bán · Trung tâm Phân tích AAS

MWGMUA
Giá mua/bán≤ 78.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều ở đáy · Mô hình hai đáy trên đồ thị ngày

TCXMUA
Giá mua/bán≤ 45
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break out

TVSMUA
Giá mua/bán≤ 15.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break Out · Đang có 5 nhà đầu tư lớn tiến hành thẩm định doanh nghiệp, nổi bật trong đó là hai "ông lớn" tài chính toàn cầu: Blackstone (Mỹ) và Mitsubishi UFJ Financial Group - MUFG (Nhật Bản) với định giá khoảng 3 tỷ đô. · TVS đang nắm giữ khoảng 6% cổ phần tại MoMo với giá gốc đầu tư khoảng là 28 tỷ. Với giá trị mới là 4.572 tỷ đồng theo mức giá đang chào mua, khoản đầu tư này đã tăng gấp hơn 163 lần (tương đương mức sinh lời hơn 16.300%). · Vốn hóa hiện tại của TVS khoảng 3.310 tỷ đồng nhỏ hơn giá trị đầu tư vào MoMo và TVS đang nắm giữ

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

08 — Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 17/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.175 VND/USD, tăng 10 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.967 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.383 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.323 VND/USD, tăng 22 đồng so với phiên 16/06. Tỷ giá trên thị trường tự do giữ nguyên ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.310 VND/USD và 26.410 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 17/06, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,20 đpt ở kỳ hạn ON trong khi tăng 0,20 – 0,75 đpt ở các kỳ hạn 1W và 2W, không thay đổi ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 3,70%; 1W 5,40%; 2W 6,65% và 1M 8,20%. Lãi suất bình quân LNH USD giữ nguyên ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng 0,01 – 0,02 đpt ở các kỳ hạn 2W và 1M; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,70%; 2W 3,75%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp đi ngang ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ tăng nhẹ ở kỳ hạn 10Y, chốt phiên ở mức: 3Y 3,54%; 5Y 4,15%; 7Y 4,20%; 10Y 4,35%; 15Y 4,54%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 4.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Tất cả khối lượng 8.000 tỷ đồng này đều trúng thầu. Có 17.937,62 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 9. 937,62 tỷ đồng từ thị trường. Có 230.146,67 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 17/06, KBNN đấu thầu thành công 9.675 tỷ đồng/17.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 57%). Trong đó, kỳ hạn 5Y huy động được 2.500 tỷ đồng/6.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y huy động được 6.850 tỷ đồng/9.000 tỷ đồng gọi thầu, kỳ hạn 15Y huy động được 175 tỷ đồng/1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y huy động được 150 tỷ đồng/500 tỷ đồng. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu ở kỳ hạn 5Y là 4,15% (+0,05 đpt so với lần đấu thầu trước), 10Y là 4,35% (+0,05 đpt), 15Y là 4,40% (+0,13 đpt) và 30Y là 4,57% (+0,02 đpt).

09 — Biểu đồ trong ngày

10 — TTCK, Ngoại hối & Hàng hóa Toàn cầu

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.420,10-1,2+8,2
NASDAQ26.021,66-1,3+12,0
Dow Jones51.492,55-1,0+6,4
Russell 20002.917,98-0,7+16,3
Nikkei 22571.053,49+1,7+37,1
Hang Seng23.924,81-1,6-9,2
CSI 3004.941,60+3,4+4,7
KOSPI9.063,84+2,3+110,3
TAIEX46.465,20+1,3+58,3
FTSE 10010.411,93-0,9+4,6
DAX24.976,08+0,2+1,8
CAC 408.440,98+0,1+3,0
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)74,19-3,4+29,4
Dầu Brent ($/bbl)77,99-2,0+28,4
Khí TN ($/MMBtu)3,15+0,3-12,8
Vàng ($/oz)4.289,70-1,6-0,6
Bạc ($/oz)68,46-3,2-3,0
Bạch kim ($/oz)1.726,80-3,6-18,8
Đồng ($/lb)6,40-1,3+13,4
Cà phê ($/lb)273,05-1,7-23,6
Mỹ — TPCP 3M (%)3,62-0,1+2,4
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,21+0,6+12,7
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,49+0,5+7,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,97+0,5+2,3
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,64+0,6+2,3
EUR/USD1,15-1,2-2,4
USD/JPY160,82+0,3+2,6
GBP/USD1,32-1,4-1,8
USD/CNY6,77+0,2-3,3
USD/CHF0,80+1,2+1,4
AUD/USD0,70-0,7+5,0
USD/CAD1,41+0,9+2,9
USD/KRW1.537,19+1,7+6,5
USD/SGD1,29+0,6+0,4
USD/INR94,32-0,6+4,9
USD/VND26.265,00+0,1-0,1

Cập nhật theo phiên 18/06/2026

11 — TTCK Mỹ

AAS

CTCP Chứng khoán Smart Invest (AAS) — Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích.

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 18/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success