Bản tin nhận định thị trường · 19/06/2026

Market Insights

"Binh giả, quỷ đạo dã" (Việc binh là đạo dối trá / Nghệ thuật chiến tranh là sự lừa dối).

Thị trường đang bày ra một "trận đồ" đánh lừa thị giác: bề ngoài phô trương sức mạnh bằng việc kéo căng một vài mã vốn hóa lớn để giữ chỉ số đẹp, nhưng thực chất bên trong lại đang âm thầm xả hàng và rút quân ở phần lớn các mặt trận cổ phiếu vừa và nhỏ. Điểm số thì tăng, nhưng tài khoản nhà đầu tư lại hao mòn – một sự "dối trá" kinh điển của ngài thị trường để bẫy những dòng tiền thiếu tỉnh táo.

 

VN-Index (HOSE)

1.824,53
-0,32%

Số mã tăng / giảm

251 / 404
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

57,58%
Tăng giá 42,42%
Cuộn để khám phá báo cáo

03 — Chuyển động thị trường

Độ rộng & dòng vốn

HOSE-121 ròng
8466205
84 tăng66 đứng205 giảm
HNX-27 ròng
547081
54 tăng70 đứng81 giảm
UPCOM-5 ròng
113113118
113 tăng113 đứng118 giảm

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-66301/06-60402/06-56003/06-77304/06+26705/06-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+0,63Vận tải - kho bãi+0,29Khai khoáng+0,11Chứng khoán+0,09SX Thiết bị, máy móc-0,05Bất động sản-0,19Công nghệ và thông tin-0,21SX Hàng gia dụng-0,23Vật liệu xây dựng-0,31Chăm sóc sức khỏe-0,46Ngân hàng-0,46Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ-0,52Bảo hiểm

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

+0,78VHM+0,60LPB+0,56STB+0,53TCX+0,34VJC-0,31GAS-0,33CTG-0,36VRE-0,37TCB-0,37BSR-0,38GVR-0,43MBB-0,84VPB-0,96MCH-1,46BID

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC205.500+0,05%4.1M125,410,51.582.819
VHM145.300+0,62%10.1M9,22,2593.110
VCB61.700+0,16%4.9M14,32,2514.710
BID41.800-2,22%4.4M9,71,6311.223
VGI90.200-1,42%242K25,06,1278.509
CTG33.750-0,59%3.7M6,11,4263.688
TCB30.950-0,80%10.9M8,51,2221.091
VPB25.900-1,89%14.3M8,01,2209.456
MBB25.000-0,99%7.1M7,01,4203.389
GAS81.200-0,73%479K17,12,8197.379
HPG23.600-0,21%20.1M8,81,4181.525
MCH126.500-2,69%466K22,49,6168.284
VPL91.000+0,00%3.1M64,44,3163.190
ACV44.200-0,67%410K12,72,2159.437
GVR35.100-1,27%2.1M22,22,3142.200
LPB48.000+2,02%1.6M12,62,8140.552
STB72.300+1,97%7.6M28,92,2133.662
BSR26.050-1,33%7.7M8,91,9132.193
HDB25.150+0,00%9.0M6,81,5125.883
VNM59.000-0,34%3.3M12,13,6123.725

Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)

Ngân hàng
3.753 tỷ · -0,46%
Bất động sản
3.710 tỷ · -0,05%
Chứng khoán
2.527 tỷ · +0,11%
Công nghệ và thông tin
1.096 tỷ · -0,19%
Xây dựng
819 tỷ · -3,75%
Thực phẩm - Đồ uống
566 tỷ · -0,91%
Vật liệu xây dựng
558 tỷ · -0,23%
Vận tải - kho bãi
547 tỷ · +0,63%
Thiết bị điện
414 tỷ · -1,68%
Tiện ích
315 tỷ · -0,73%
SX Nhựa - Hóa chất
315 tỷ · -0,80%
SX Phụ trợ
Bán buôn
Bán lẻ
Khai khoáng
Nông - Lâm - Ngư
TăngĐi ngangGiảmDiện tích = GTGD

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.753-0,46%-0,22%+0,70%+0,14%-0,96%
Bất động sản3.710-0,05%+4,74%+4,08%-1,73%-4,97%
Chứng khoán2.527+0,11%-1,46%+5,80%+3,84%+0,47%
Công nghệ và thông tin1.096-0,19%-2,11%-2,50%-4,52%-3,61%
Xây dựng819-3,75%+1,15%+8,13%+12,68%+23,07%
Thực phẩm - Đồ uống566-0,91%-1,43%-0,59%-1,04%-2,14%
Vật liệu xây dựng558-0,23%-2,15%+1,60%-0,50%-1,78%
Vận tải - kho bãi547+0,63%-0,86%+3,20%+1,59%+4,74%
Thiết bị điện414-1,68%-2,25%+1,46%-5,59%-7,46%
Tiện ích315-0,73%-0,65%-2,06%-1,87%-2,03%
SX Nhựa - Hóa chất315-0,80%-0,11%+0,51%+0,43%-2,00%
SX Phụ trợ281-1,20%-2,20%-3,80%-5,65%-8,56%

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

04 — Dòng tiền luân chuyển

Dashboard VN-Index · dòng tiền & dự báo

Bình luận phiên

Áp Lực Bán Trở Lại & Biến Động Từ Quỹ ETF

Rung lắc tại vùng cản: Ngay từ phiên sáng, VN-Index đã vấp phải lực bán khi tiến sát vào vùng kháng cự mạnh 1.830 - 1.840 điểm. Chỉ số nhanh chóng đảo chiều giảm điểm và có thời điểm lùi về giao dịch quanh mốc 1.826 điểm.

  • Thanh khoản suy yếu: Dòng tiền mua chủ động yếu và sụt giảm so với nhịp kéo giá trước đó. Việc thị trường tăng điểm nhưng dòng tiền không lan tỏa cho thấy sự e ngại và tâm lý phòng thủ của dòng tiền lớn.

  • Nhóm Tài chính chịu sức ép: Các nhóm cổ phiếu có độ nhạy cao với thị trường như Chứng khoán (VND, VIX, SSI) và Ngân hàng (ACB, VPB, BID) đều ghi nhận sắc đỏ do lượng cung ngắn hạn dâng cao.

  • Nhiễu động từ kỳ cơ cấu ETF: Ngày 19/06 là hạn chót để các quỹ ETF thực hiện cơ cấu danh mục quý II/2026. Hoạt động trao tay cổ phiếu này đã tạo ra sự trồi sụt bất thường về cả giá và khối lượng tại các mã Bluechip, đặc biệt là trong những phút cuối của phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa (ATC).

  • Khối ngoại duy trì xả hàng: Áp lực bán ròng từ khối ngoại tiếp tục đè nặng lên nhóm vốn hóa lớn, nối dài chuỗi rút ròng liên tục trong tháng 6 và trở thành một trong những lực cản lớn nhất của thị trường hiện tại.

Góc Nhìn Kỹ Thuật

Nhịp hồi phục chủ yếu dựa vào lực kéo của một số ít cổ phiếu trụ, thiếu đi sự đồng thuận của dòng tiền chung, khiến rủi ro điều chỉnh ngắn hạn vẫn luôn chực chờ.

  • Kháng cự: Vùng 1.830 - 1.840 điểm (hội tụ các đường trung bình động). Rủi ro điều chỉnh rất cao nếu không có dòng tiền lớn xác nhận vượt cản.

  • Hỗ trợ: Vùng 1.800 - 1.810 điểm đóng vai trò là bệ đỡ gần nhất, sâu hơn là mốc 1.785 điểm

  • Động lượng (MACD/RSI): RSI có dấu hiệu chững lại sau nhịp tăng dốc; MACD chung chưa hoàn toàn thoát khỏi chu kỳ điều chỉnh lớn.

  • Mô hình cụm đảo: Việc giảm hôm nay với chỉ số chưa lấp lại khoảng trống giá vẫn là mô hình tích cực. Tuy nhiên, chúng ta cần phiên bùng nổ theo đà để xác nhận tăng tỷ trọng giải ngân.

Đánh giá: VN-Index có khả năng sẽ cần thêm thời gian tích lũy nền giá ngay dưới trục MA20 để hấp thụ hết lượng cung chốt lời, cũng như tự cân bằng lại sau kỳ cơ cấu danh mục của các quỹ ETF. Giai đoạn này đòi hỏi sự tỉnh táo cao độ: hạn chế mua đuổi (fomo) ở những nhịp thị trường xanh điểm nhờ kéo trụ, duy trì tỷ trọng tiền mặt an toàn khoảng 40 – 50% và chỉ xem xét giải ngân ở các vùng hỗ trợ cứng hoặc khi dòng tiền có dấu hiệu lan tỏa đều các nhóm ngành.

Chuyển động thị trường

Khối lượngkhối lượng trên trung bình (×1.02 so TB20)
RSIRSI 49 — nghiêng tiêu cực (dưới 50)
MACDMACD histogram ÂM — động lượng giảm, đường MACD dưới tín hiệu
BollingerDải Bollinger: xu thế giảm
NếnNến giảm
Mẫu hìnhBull Pennant (cờ tăng)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
84
Tăng
5.466
Không đổi
1.150
Giảm
8.615
Sàn
0

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +1.040
Cá nhân nội
Mua ròng +737
Tự doanh
Bán ròng -280
Cá nhân ngoại
Bán ròng -95
Tổ chức ngoại
Bán ròng -1.403

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VPL · HOSE
+205
MSB · HOSE
+89
VIC · HOSE
+66
MSN · HOSE
+35
VCB · HOSE
+29
MWG · HOSE
+28
FRT · HOSE
+22
PVS · HOSE
+19
VCI · HOSE
+14
VPI · HOSE
+10

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
-818
FPT · HOSE
-482
STB · HOSE
-181
TCB · HOSE
-129
VPB · HOSE
-66
BSR · HOSE
-61
SHB · HOSE
-47
IDC · HNX
-41
VRE · HOSE
-39
GEX · HOSE
-39

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

020.5M41.0M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 42,42%Giảm giá 57,58%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 42,42%
  • Giảm giá 57,58%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 43,94%Nến Đỏ 56,06%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 43,94%
  • Nến Đỏ 56,06%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.845,00
Hỗ trợ1.790,00

05 — Phân tích kỹ thuật một số mã tiêu biểu

Sức mạnh tín hiệu · 24

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
PHP
38.500 · +1,32%
MUA MẠNH+71
RSI59MACD70,6KL/TB20×1,53Bollingertăng
Hỗ trợ36.300
XS tăng81%
Kháng cự42.600
Nến tăngTăng dần (uptrend)
STB
72.300 · +1,97%
MUA MẠNH+66
RSI58MACD159,3KL/TB20×1,42Bollingertăng
Hỗ trợ66.100
XS tăng80%
Kháng cự73.500
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
PET
55.500 · +1,28%
MUA MẠNH+59
RSI69MACD612,8KL/TB20×0,90Bollingertăng
Hỗ trợ46.000
XS tăng72%
Kháng cự57.900
Nến tăngTăng dần (uptrend)
TTA
11.200 · +6,67%
MUA MẠNH+58
RSI66MACD68,6KL/TB20×3,98Bollingertăng
Hỗ trợ10.100
XS tăng78%
Kháng cự11.200
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
KSV
157.500 · +0,90%
MUA MẠNH+56
RSI53MACD114,5KL/TB20×1,63Bollingertăng
Hỗ trợ136.300
XS tăng78%
Kháng cự165.500
Nến tăngTích lũy đi ngang
DGC
48.400 · +1,26%
MUA MẠNH+51
RSI52MACD610,7KL/TB20×0,61Bollingertăng
Hỗ trợ44.850
XS tăng74%
Kháng cự49.200
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
GMD
77.000 · -0,77%
MUA+37
RSI52MACD316,1KL/TB20×1,18Bollingertăng
Hỗ trợ71.900
XS tăng63%
Kháng cự80.000
Nến giảmTăng dần (uptrend)
GVR
35.100 · -1,27%
MUA+37
RSI51MACD64,1KL/TB20×0,89Bollingertăng
Hỗ trợ33.000
XS tăng63%
Kháng cự36.200
Nến giảmTăng dần (uptrend)
POW
13.900 · -2,11%
MUA+26
RSI53MACD39,3KL/TB20×1,55Bollingertăng
Hỗ trợ13.300
XS tăng63%
Kháng cự14.350
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
DGW
40.250 · -1,83%
QUAN SÁT+14
RSI46MACD268,3KL/TB20×0,58Bollingerđi ngang
Hỗ trợ38.700
XS tăng55%
Kháng cự42.250
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
ACV
44.200 · -0,67%
QUAN SÁT+14
RSI49MACD140,0KL/TB20×0,70Bollingertăng
Hỗ trợ43.100
XS tăng54%
Kháng cự46.000
Nến giảmTăng dần (uptrend)
VTP
65.000 · -0,76%
QUAN SÁT+12
RSI42MACD392,7KL/TB20×0,90Bollingerđi ngang
Hỗ trợ63.400
XS tăng52%
Kháng cự68.800
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
FCN
12.100 · +0,00%
QUAN SÁT+8
RSI40MACD11,8KL/TB20×0,50Bollingerđi ngang
Hỗ trợ11.850
XS tăng54%
Kháng cự13.100
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
MSN
72.000 · -0,14%
QUAN SÁT+7
RSI41MACD24,2KL/TB20×0,75Bollingerđi ngang
Hỗ trợ70.800
XS tăng49%
Kháng cự77.500
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
SHB
13.750 · -1,08%
QUAN SÁT+5
RSI44MACD42,7KL/TB20×0,81Bollingerđi ngang
Hỗ trợ13.450
XS tăng52%
Kháng cự14.150
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
PVT
20.300 · +1,75%
QUAN SÁT-2
RSI43MACD-35,1KL/TB20×1,48Bollingergiảm
Hỗ trợ19.050
XS tăng53%
Kháng cự22.800
Nến tăngTích lũy đi ngang
LPB
48.000 · +2,02%
QUAN SÁT-4
RSI48MACD-112,7KL/TB20×1,63Bollingergiảm
Hỗ trợ45.100
XS tăng52%
Kháng cự55.000
Nến tăngTích lũy đi ngang
DPG
39.600 · -1,98%
QUAN SÁT-6
RSI42MACD74,6KL/TB20×1,39Bollingerđi ngang
Hỗ trợ39.000
XS tăng53%
Kháng cự41.200
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
VHM
145.300 · +0,62%
QUAN SÁT-7
RSI50MACD-1.099,0KL/TB20×2,12Bollingergiảm
Hỗ trợ129.000
XS tăng57%
Kháng cự161.600
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
GEE
93.000 · -1,80%
QUAN SÁT-7
RSI32MACD1.565,6KL/TB20×1,27Bollingerđi ngang
Hỗ trợ91.200
XS tăng56%
Kháng cự115.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
CTS
25.900 · +3,60%
BÁN-22
RSI48MACD-139,8KL/TB20×2,56Bollingergiảm
Hỗ trợ21.400
XS tăng51%
Kháng cự28.800
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
GAS
81.200 · -0,73%
BÁN-45
RSI46MACD-393,0KL/TB20×0,35Bollingergiảm
Hỗ trợ79.500
XS tăng36%
Kháng cự89.200
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
TCB
30.950 · -0,80%
BÁN MẠNH-57
RSI39MACD-20,3KL/TB20×1,23Bollingergiảm
Hỗ trợ30.800
XS tăng30%
Kháng cự33.700
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
MCH
126.500 · -2,69%
BÁN MẠNH-57
RSI30MACD-82,1KL/TB20×1,45Bollingergiảm
Hỗ trợ126.500
XS tăng41%
Kháng cự135.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)

06 — Tín hiệu mua bán kỹ thuật theo bộ lọc

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNBGE3.10100,82526-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNBNA5.10100,65005-1SMC: CHOCH Giam
BÁNAPH5.54137,82515-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend Shift
BÁNJVC3.69127,17525-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNMCH126.50321,83004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNVGI90.20415,14004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNDLG2.631,341,95504-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
LoạiGia Dong Cua T0KLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
MUAGEG13.55345,560601SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
MUAABS3.01157,945601SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
MUAAGR15.05309,120521SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
MUANAB12.31,528,315401MA: Cum Trend Shift MA: Golden Cross
MUATVN11.61,205,800401SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
MUABID41.83,999,730411MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Golden Cross
MUAFTS26.951,075,480421MA: Giao Cat 25/50 MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUAC6918866,740300SMC: CHOCH Tang
CHỜ MUACTS25.91,195,435300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUADDG0.8806,025300SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUABSI34.7342,460320MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUATTF2.22603,485320SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUATPC5.96129,295300PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUACIG7.44128,475300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

07 — Danh mục khuyến nghị

Mua / Bán · Trung tâm Phân tích AAS

MWGMUA
Giá mua/bán≤ 78.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều ở đáy · Mô hình hai đáy trên đồ thị ngày

TCXMUA
Giá mua/bán≤ 45
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break out

TVSMUA
Giá mua/bán≤ 15.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break Out · Đang có 5 nhà đầu tư lớn tiến hành thẩm định doanh nghiệp, nổi bật trong đó là hai "ông lớn" tài chính toàn cầu: Blackstone (Mỹ) và Mitsubishi UFJ Financial Group - MUFG (Nhật Bản) với định giá khoảng 3 tỷ đô. · TVS đang nắm giữ khoảng 6% cổ phần tại MoMo với giá gốc đầu tư khoảng là 28 tỷ. Với giá trị mới là 4.572 tỷ đồng theo mức giá đang chào mua, khoản đầu tư này đã tăng gấp hơn 163 lần (tương đương mức sinh lời hơn 16.300%). · Vốn hóa hiện tại của TVS khoảng 3.310 tỷ đồng nhỏ hơn giá trị đầu tư vào MoMo và TVS đang nắm giữ

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

08 — Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 18/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.173 VND/USD, giảm nhẹ 02 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.965 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.381 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.328 VND/USD, tăng 05 đồng so với phiên 17/06. Tỷ giá trên thị trường tự do giữ nguyên ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.310 VND/USD và 26.410 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 18/06, lãi suất bình quân LNH VND tăng 0,20 – 0,90 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi không thay đổi ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 4,00%; 1W 5,60%; 2W 7,55% và 1M 8,20%. Lãi suất bình quân LNH USD giữ nguyên ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn 1W; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,71%; 2W 3,75%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp tăng mạnh ở tất cả các kỳ hạn, chốt phiên ở mức: 3Y 3,55%; 5Y 4,18%; 7Y 4,24%; 10Y 4,39%; 15Y 4,56%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 3.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 35 ngày và 5.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Tất cả khối lượng 8.000 tỷ đồng này đều trúng thầu. Có 12.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 4.000 tỷ đồng từ thị trường. Có 226.146,67 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

09 — Biểu đồ trong ngày

10 — TTCK, Ngoại hối & Hàng hóa Toàn cầu

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.500,58+1,1+9,4
NASDAQ26.517,93+1,9+14,1
Dow Jones51.564,70+0,1+6,6
Russell 20002.979,77+2,1+18,8
Nikkei 22571.250,06+0,3+37,5
Hang Seng23.924,81-1,6-9,2
CSI 3004.777,32+1,2+1,3
KOSPI9.052,42-0,1+110,1
TAIEX46.465,20+1,3+58,3
FTSE 10010.379,43-0,2+4,3
DAX25.045,92+0,1+2,1
CAC 408.465,70-0,0+3,3
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)75,96-0,8+32,5
Dầu Brent ($/bbl)79,72-0,2+31,2
Khí TN ($/MMBtu)3,22-0,4-11,0
Vàng ($/oz)4.165,00-1,4-3,5
Bạc ($/oz)64,82-2,2-8,1
Bạch kim ($/oz)1.669,50-2,1-21,5
Đồng ($/lb)6,35-0,4+12,6
Cà phê ($/lb)275,10-1,0-23,0
Mỹ — TPCP 3M (%)3,62-0,1+2,4
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,21+0,6+12,7
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,49+0,5+7,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,97+0,5+2,3
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,78-0,1+2,4
EUR/USD1,15-0,3-2,4
USD/JPY161,28+0,4+2,9
GBP/USD1,32-0,5-1,8
USD/CNY6,77+0,2-3,3
USD/CHF0,81+0,9+1,8
AUD/USD0,70-0,0+5,1
USD/CAD1,41+0,3+3,1
USD/KRW1.529,75+0,3+6,0
USD/SGD1,29+0,3+0,5
USD/INR94,31-0,6+4,8
USD/VND26.335,00+0,3+0,2

Cập nhật theo phiên 19/06/2026

11 — TTCK Mỹ

AAS

CTCP Chứng khoán Smart Invest (AAS) — Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích.

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 19/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success