Bản tin nhận định thị trường · 22/06/2026

Market Insights

"Dò đá qua sông" - Trạng thái thị trường hiện tại không phải là một con sóng lớn để nhắm mắt mua bừa dù chỉ số kỹ thuật rất đẹp, mà là một khúc sông tiềm ẩn nhiều rủi ro ngầm khi thiếu độ rộng (áp lực chốt lời, cản kỹ thuật).

  • Sự thận trọng của dòng tiền: Câu thành ngữ này miêu tả chính xác tâm lý của dòng tiền ngắn hạn hiện nay. Nhà đầu tư đang "dò dẫm" từng bước, kiểm tra sức mạnh của các ngưỡng hỗ trợ/kháng cự và chờ đợi sự xác nhận của thanh khoản trước khi bước hẳn sang bờ bên kia (giải ngân mạnh tay).

  • Chiến lược chọn lọc: Giống như việc phải chọn đúng hòn đá tảng vững chắc để bước lên, dòng tiền hiện tại chỉ tập trung vào những nhóm cổ phiếu VINCOM thay vì lan tỏa toàn thị trường do vậy với các mã khác cần đo sức mạnh thông qua chu kỳ T+2,5

VN-Index (HOSE)

1.857,91
+1,83%

Số mã tăng / giảm

310 / 321
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,56%
Giảm giá 44,38%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-50 ròng
13349183
133 tăng49 đứng183 giảm
HNX+23 ròng
747251
74 tăng72 đứng51 giảm
UPCOM+16 ròng
1039387
103 tăng93 đứng87 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+23,30VIC+8,77VHM+1,00BID+0,76LPB+0,65VRE+0,55MCH+0,39POW+0,37BSR+0,34VPL+0,26GAS-0,32FPT-0,34MBB-0,44STB-0,51GVR-0,71VCB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

014.6M29.2M09:1509:4510:1510:4511:1513:1513:4514:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-66301/06-60402/06-56003/06-77304/06+26705/06-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+5,67Bất động sản+2,10Sản phẩm cao su+1,91Tài chính khác+1,79Thiết bị điện+1,03Khai khoáng+0,91Chế biến Thủy sản+0,68Tiện ích+0,66SX Phụ trợ+0,33Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,28Bán buôn+0,19Thực phẩm - Đồ uống+0,17Nông - Lâm - Ngư

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Bán ròng -99
Cá nhân nội
Mua ròng +544
Tự doanh
Bán ròng -259
Cá nhân ngoại
Bán ròng -54
Tổ chức ngoại
Bán ròng -131

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+375
VHM · HOSE
+81
BID · HOSE
+77
POW · HOSE
+55
PVD · HOSE
+34
BMP · HOSE
+25
DBD · HOSE
+20
FRT · HOSE
+16
NVL · HOSE
+9
VPI · HOSE
+9

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
-207
VNM · HOSE
-66
TCB · HOSE
-47
VPB · HOSE
-42
IDC · HNX
-41
VCB · HOSE
-38
ACB · HOSE
-35
LPB · HOSE
-29
MWG · HOSE
-27
GMD · HOSE
-25

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng dưới trung bình (×0.84 so TB20)
RSIRSI 59 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnNến tăng
Mẫu hìnhTích lũy đi ngang

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
1.615
Tăng
4.910
Không đổi
681
Giảm
5.022
Sàn
3

Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)

Ngân hàng
2.954 tỷ · +0,14%
Bất động sản
2.888 tỷ · +5,67%
Chứng khoán
1.898 tỷ · +0,09%
Công nghệ và thông tin
690 tỷ · -1,05%
Xây dựng
522 tỷ · -1,47%
SX Nhựa - Hóa chất
476 tỷ · -0,22%
Thực phẩm - Đồ uống
474 tỷ · +0,19%
Vận tải - kho bãi
452 tỷ · -0,88%
Tiện ích
402 tỷ · +0,68%
Khai khoáng
333 tỷ · +1,03%
Bán lẻ
314 tỷ · -0,69%
SX Phụ trợ
305 tỷ · +0,66%
Vật liệu xây dựng
297 tỷ · -0,01%
Thiết bị điện
284 tỷ · +1,79%
Bán buôn
Nông - Lâm - Ngư
TăngĐi ngangGiảmDiện tích = GTGD

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng2.954+0,14%-0,83%-0,04%+2,00%-1,51%
Bất động sản2.888+5,67%+11,55%+11,29%+8,65%-1,03%
Chứng khoán1.898+0,09%-1,00%+1,67%+5,94%+0,48%
Công nghệ và thông tin690-1,05%-2,24%-3,62%-2,86%-2,70%
Xây dựng522-1,47%-3,35%+3,03%+8,76%+19,86%
SX Nhựa - Hóa chất476-0,22%-0,88%-0,24%+3,04%-0,36%
Thực phẩm - Đồ uống474+0,19%-1,00%-1,11%+0,83%-2,22%
Vận tải - kho bãi452-0,88%-1,35%-0,63%+2,77%+2,80%
Tiện ích402+0,68%+0,54%-0,18%-0,20%+0,49%
Khai khoáng333+1,03%+3,12%+4,62%+2,59%-0,09%
Bán lẻ314-0,69%-2,00%-1,16%+2,01%-1,17%
SX Phụ trợ305+0,66%-0,39%+0,12%-5,10%-4,07%

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC219.800+6,96%3.5M125,510,51.583.589
VHM155.400+6,95%5.5M9,32,2596.807
VCB61.300-0,65%2.7M14,42,2515.545
BID42.450+1,56%4.9M9,51,6304.307
VGI89.700-0,55%214K24,66,0274.552
CTG33.850+0,30%3.2M6,01,4262.134
TCB30.900-0,16%5.7M8,41,2219.319
VPB26.000+0,39%6.2M7,81,1205.489
MBB24.800-0,80%7.7M6,91,4201.375
GAS81.700+0,62%703K17,02,8195.932
HPG23.600+0,00%10.7M8,81,4181.141
MCH128.500+1,58%463K21,89,4163.753
VPL91.900+0,99%993K64,44,3163.190
ACV44.900+1,58%672K12,62,2158.362
LPB49.200+2,50%4.2M12,82,9143.390
GVR34.500-1,71%2.2M21,92,3140.400
STB71.200-1,52%2.0M29,52,2136.301
BSR26.400+1,34%6.7M8,81,9130.440
HDB25.250+0,40%6.4M6,81,5125.883
VNM58.600-0,68%3.0M12,03,6123.307

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

1. Diễn biến Dòng tiền và Nhóm ngành

  • Lực kéo từ nhóm vốn hóa lớn: Nhóm cổ phiếu "họ Vingroup" (đặc biệt là VHM và VIC) là điểm sáng nổi bật, thu hút lực cầu mạnh và đóng vai trò trụ đỡ chính giúp VN-Index duy trì sắc xanh, bứt phá qua các mốc điểm quan trọng trong phiên sáng.

  • Sự phân hóa: Dòng tiền ban đầu vẫn duy trì tâm lý thận trọng và tiêu cực với số mã giảm giá duy trì gấp đôi số mã tăng giá trong phần lớn phiên giao dịch. Chỉ tới cuối ngày, số mã tăng giá bắt đầu nhích lên và thu hẹp với số mã giảm giá (133 so với 183). Độ rộng cũng đa dạng hơn với POW, BID, CTG, GAS, GEX, PVS, PVD, CSM, PC1…

  • Thanh khoản: Nhìn chung thanh khoản vẫn ở mức thận trọng. Dòng tiền ngắn hạn (T+) có xu hướng đứng ngoài quan sát, chờ đợi một nhịp xác nhận rõ ràng hơn về khối lượng trước khi giải ngân mạnh.

2. Góc nhìn Kỹ thuật

  • Về chỉ số, VN-Index đang vận động rất đẹp theo mô hình kỹ thuật với mô hình cụm đảo, có Break out và cũng có điều chỉnh giảm giá kiểm tra lại khoảng trống giá khi có Break out và tiếp tục tăng giá mạnh trong phiên hôm nay. Đây là mẫu hình tăng giá rất mạnh về kỹ thuật tuy nhiên chúng ta chưa có sự nhập cuộc trong độ rộng thị trường. Điều này đã làm giảm đi sự hưng phấn của thị trường.

  • Kháng cự: Mốc 1.900 điểm hiện là vùng cản tiếp theo của thị trường. Một nhịp tăng đi kèm với sự cải thiện đồng thuận của thanh khoản sẽ là tín hiệu chu chu kỳ Uptrend thực sự chứ không phải pha kéo của họ VINCOM;

  • Hỗ trợ: Trong kịch bản điều chỉnh lấp gáp, vùng hỗ trợ quan trọng và đáng tin cậy nhất đang nằm quanh mốc 1.827 điểm (đường MA20).

3. Chiến lược Giao dịch

Thị trường đang đối diện với các nhịp rung lắc kỹ thuật do áp lực chốt lời khi tiến sát vùng cản cũ.

  • Quản trị rủi ro: Ưu tiên duy trì tỷ trọng danh mục ở mức trung bình (khoảng 50-70% cổ phiếu). Tuyệt đối hạn chế tâm lý mua đuổi (FOMO) trong các nhịp kéo thốc mạnh của thị trường chung.

  • Tái cơ cấu danh mục: Quan sát dòng tiền ở phiên tăng thứ 2 của các nhóm cổ phiếu ngoài VINCOM để xác định sức mạnh thực sự của đà tăng giá.

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,56%Giảm giá 44,38%Đi ngang 0,07%
  • Tăng giá 55,56%
  • Giảm giá 44,38%
  • Đi ngang 0,07%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,13%Nến Đỏ 51,81%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 48,13%
  • Nến Đỏ 51,81%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.827,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
DGC
51.500 · +6,40%
MUA MẠNH+79
RSI64MACD809,0KL/TB20×2,83Bollingertăng
Hỗ trợ44.850
XS tăng85%
Kháng cự51.500
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Breakout nền
PVD
32.150 · +3,54%
MUA MẠNH+67
RSI58MACD278,7KL/TB20×2,55Bollingertăng
Hỗ trợ28.800
XS tăng81%
Kháng cự32.750
Nến tăngTăng dần (uptrend)
BMP
151.500 · +4,34%
MUA MẠNH+64
RSI67MACD2.005,5KL/TB20×3,53Bollingertăng
Hỗ trợ131.600
XS tăng78%
Kháng cự152.500
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
PVP
18.900 · +3,85%
MUA MẠNH+62
RSI64MACD85,3KL/TB20×1,69Bollingertăng
Hỗ trợ16.650
XS tăng76%
Kháng cự19.200
Nến tăngTăng dần (uptrend)
LPB
49.200 · +2,50%
MUA MẠNH+60
RSI54MACD79,8KL/TB20×3,83Bollingertăng
Hỗ trợ45.100
XS tăng80%
Kháng cự55.000
Doji (do dự)Tích lũy đi ngang
TLG
49.100 · +1,24%
MUA MẠNH+60
RSI54MACD90,5KL/TB20×2,02Bollingertăng
Hỗ trợ48.050
XS tăng77%
Kháng cự49.400
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
KLB
15.500 · +5,44%
MUA MẠNH+58
RSI74MACD103,0KL/TB20×3,31Bollingertăng
Hỗ trợ13.900
XS tăng67%
Kháng cự15.500
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
ACV
44.900 · +1,58%
MUA MẠNH+50
RSI55MACD154,2KL/TB20×1,14Bollingertăng
Hỗ trợ43.100
XS tăng67%
Kháng cự46.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
VHM
155.400 · +6,95%
MUA MẠNH+47
RSI59MACD6,0KL/TB20×1,12Bollingertăng
Hỗ trợ129.000
XS tăng72%
Kháng cự161.600
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
CII
17.750 · +0,28%
MUA+40
RSI51MACD143,7KL/TB20×0,67Bollingertăng
Hỗ trợ16.000
XS tăng67%
Kháng cự18.650
Doji (do dự)Tăng dần (uptrend)
NVL
12.950 · +0,39%
MUA+35
RSI33MACD12,5KL/TB20×0,90Bollingerđi ngang
Hỗ trợ12.500
XS tăng72%
Kháng cự15.950
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Vai-đầu-vai / giảm dần
CTD
72.500 · +0,00%
MUA+26
RSI45MACD454,9KL/TB20×0,78Bollingertăng
Hỗ trợ69.900
XS tăng61%
Kháng cự74.300
Doji (do dự)Bull Pennant (cờ tăng)
NLG
26.600 · -1,66%
MUA+26
RSI49MACD132,9KL/TB20×0,98Bollingertăng
Hỗ trợ25.400
XS tăng57%
Kháng cự28.200
Nến giảmTăng dần (uptrend)
DCM
36.900 · +0,82%
MUA+24
RSI36MACD3,5KL/TB20×0,81Bollingerđi ngang
Hỗ trợ36.050
XS tăng63%
Kháng cự41.250
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
HVN
22.850 · -1,51%
QUAN SÁT+19
RSI57MACD223,7KL/TB20×1,42Bollingertăng
Hỗ trợ21.000
XS tăng59%
Kháng cự24.500
Nến giảmTăng dần (uptrend)
GVR
34.500 · -1,71%
QUAN SÁT+18
RSI47MACD10,6KL/TB20×0,95Bollingerđi ngang
Hỗ trợ33.000
XS tăng53%
Kháng cự36.200
Nến giảmTăng dần (uptrend)
KBC
29.750 · -0,83%
QUAN SÁT+10
RSI40MACD111,6KL/TB20×0,73Bollingerđi ngang
Hỗ trợ28.200
XS tăng53%
Kháng cự31.600
Nến giảmTăng dần (uptrend)
MWG
77.200 · -1,03%
QUAN SÁT+3
RSI43MACD191,6KL/TB20×0,76Bollingerđi ngang
Hỗ trợ75.800
XS tăng52%
Kháng cự80.400
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
BVH
66.000 · -1,20%
QUAN SÁT+0
RSI42MACD37,5KL/TB20×0,75Bollingerđi ngang
Hỗ trợ64.200
XS tăng54%
Kháng cự70.500
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
VVS
80.900 · +4,66%
QUAN SÁT-20
RSI32MACD-3.687,5KL/TB20×1,24Bollingergiảm
Hỗ trợ76.800
XS tăng53%
Kháng cự129.800
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
MCH
128.500 · +1,58%
BÁN-24
RSI40MACD-76,5KL/TB20×1,37Bollingergiảm
Hỗ trợ126.500
XS tăng51%
Kháng cự135.000
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
BSR
26.400 · +1,34%
BÁN-26
RSI42MACD-271,9KL/TB20×0,83Bollingergiảm
Hỗ trợ26.000
XS tăng46%
Kháng cự29.950
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần
VJC
139.500 · -0,71%
BÁN-44
RSI32MACD-4.515,9KL/TB20×0,98Bollingergiảm
Hỗ trợ136.300
XS tăng36%
Kháng cự185.500
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
FOX
76.400 · -2,05%
BÁN MẠNH-66
RSI35MACD-299,7KL/TB20×1,53Bollingergiảm
Hỗ trợ76.000
XS tăng33%
Kháng cự83.700
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNMBG2.60167,02505-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNTCO11.35125,96505-1SMC: CHOCH Giam
BÁNABS2.95148,46014-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend Shift
BÁNGEE91.601,477,23004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNCTF17.45272,68004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNSIP50.50215,82024-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNSMC10.50228,92024-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
MUAVHC205,705601SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Kep (+)
MUAASP141,420501SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
MUATDP129,150401MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Kep (+)
MUAHDG1,210,475401MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Kep (+)
MUAKLB418,265401MA: Giao Cat 25/50 MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUAVHG166,445411MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Kep (+)
MUADGC881,700401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
MUACMS171,630401MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAC69861,390300SMC: BOS Tang
CHỜ MUACTP227,965300MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
CHỜ MUADCM2,148,640320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAVPG243,170320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAVRE5,105,255300SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUABMP104,005300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAHPX279,590310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUASBT626,485300SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUAPSI227,340300SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAHSL857,635300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUABID3,989,245300SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUANVB431,835300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUACSM170,605300SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

HDGMUA
Giá mua/bán≤ 22
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-22

· Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều ở đáy · Break out nền giá phẳng trên đồ thị ngày · HDG là cổ phiếu có yếu tố cơ bản và đang ở vùng định giá có biên an toàn

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 15/06 - 19/06, tỷ giá trung tâm tiếp tục được NHNN điều chỉnh theo xu hướng tăng. Chốt ngày 19/06, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.181 VND/USD, tăng 26 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 23.972 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.390 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 15/06 - 19/06 tăng nhẹ ở hầu hết các phiên. Kết thúc phiên 19/06, tỷ giá LNH đóng cửa tại 26.328 VND/USD, tăng 21 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 2 phiên đầu tuần rồi giữ nguyên 3 phiên cuối tuần. Chốt phiên 19/06, tỷ giá tự do tăng 95 đồng ở chiều mua vào và 75 đồng ở chiều bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 26.310 VND/USD và 26.410 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 15/06 - 19/06, lãi suất VND LNH tăng qua hầu hết các phiên ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống. Chốt ngày 19/06, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 4,50% (+1,00 đpt); 1W 5,50% (+0,70 đpt); 2W 7,60% (+1,90 đpt); 1M 8,20% (+0,85 đpt). Lãi suất USD LNH biến động nhẹ qua các phiên, kết thúc phiên cuối tuần 19/06 giao dịch ở mức: ON 3,66% (+0,01 đpt); 1W 3,70 (-0,01 đpt); 2W 3,74% (-0,01 đpt) và 1M 3,78% (-0,02 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 15/06 - 19/06, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 28.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả có 27.544,16 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 82.059,38 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 15/06 - 19/06. Như vậy, tuần qua, NHNN hút ròng 54.515,22 tỷ đồng từ thị trường qua kênh thị trường mở. Có 225.690,83 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 17/06, KBNN đấu thầu thành công 9.675 tỷ đồng/17.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 57%). Trong đó, kỳ hạn 5Y huy động được 2.500 tỷ đồng/6.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y huy động được 6.850 tỷ đồng/9.000 tỷ đồng gọi thầu, kỳ hạn 15Y huy động được 175 tỷ đồng/1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y huy động được 150 tỷ đồng/500 tỷ đồng. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu ở kỳ hạn 5Y là 4,15% (+0,05 đpt so với lần đấu thầu trước), 10Y là 4,35% (+0,05 đpt), 15Y là 4,40% (+0,13 đpt) và 30Y là 4,57% (+0,02 đpt). Ngày 24/06, KBNN dự kiến chào thầu 17.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 6.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y chào thầu 9.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y chào thầu 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 17.821 tỷ đồng/phiên, tương đương với giá trị giao dịch bình quân của tuần trước đó. Lợi suất TPCP diễn biến tăng ở tất cả các kỳ hạn. Chốt phiên 19/06, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y là 3,38% (+0,01 đpt); 2Y là 3,47% (+0,01 đpt); 3Y là 3,55% (+0,01 đpt); 5Y là 4,19% (+0,04 đpt); 7Y là 4,25% (+0,05 đpt); 10Y là 4,39% (+0,04 đpt); 15Y là 4,57% (+0,02 đpt); 30Y là 4,69% (+0,02 đpt).

6.2 Biểu đồ trong ngày

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.500,58+1,1+9,4
NASDAQ26.517,93+1,9+14,1
Dow Jones51.564,70+0,1+6,6
Russell 20002.979,77+2,1+18,8
Nikkei 22572.353,96+1,6+39,6
Hang Seng23.768,52-0,7-9,8
CSI 3005.059,66+2,4+7,3
KOSPI9.114,55+0,7+111,5
TAIEX47.741,51+2,8+62,7
FTSE 10010.362,06-0,0+4,1
DAX24.915,17-0,3+1,5
CAC 408.359,83-0,7+2,0
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)75,30-1,7+31,4
Dầu Brent ($/bbl)79,29-0,7+30,5
Khí TN ($/MMBtu)3,32+2,7-8,2
Vàng ($/oz)4.229,20+0,1-2,0
Bạc ($/oz)66,67+0,6-5,5
Bạch kim ($/oz)1.684,20-1,2-20,8
Đồng ($/lb)6,39+0,2+13,2
Cà phê ($/lb)263,85-4,1-26,2
Mỹ — TPCP 3M (%)3,66+0,3+3,5
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,22-0,1+13,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,45-0,3+6,3
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,90-0,5+0,8
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,83-0,0+2,5
EUR/USD1,15+0,0-2,5
USD/JPY161,72+0,3+3,2
GBP/USD1,32+0,3-1,7
USD/CNY6,76-0,1-3,3
USD/CHF0,81+0,3+2,0
AUD/USD0,70-0,1+4,9
USD/CAD1,42+0,2+3,3
USD/KRW1.537,35-0,0+6,5
USD/SGD1,29+0,2+0,6
USD/INR94,68+0,4+5,2
USD/VND26.335,00+0,3+0,2

Cập nhật theo phiên 22/06/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 22/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success