Bản tin nhận định thị trường · 23/06/2026

Market Insights

"Thực nhi hư chi" (Trông bề ngoài đặc thực, vững chãi nhưng bên trong lại rỗng tuếch). Nhà tạo lập đang mượn "đạo quân" tinh nhuệ (Ngân hàng, Vingroup) để phô trương thanh thế kéo chỉ số tăng rực rỡ, nhưng thực chất là để che giấu sự suy yếu của toàn mặt trận khi số mã giảm giá áp đảo (xanh vỏ đỏ lòng) và giăng sẵn bẫy Bull-trap qua sự phân kỳ âm của các chỉ báo

VN-Index (HOSE)

1.869,04
+0,60%

Số mã tăng / giảm

247 / 394
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,17%
Giảm giá 48,83%
Cuộn để khám phá báo cáo

03 — Chuyển động thị trường

Độ rộng & dòng vốn

HOSE-111 ròng
9961210
99 tăng61 đứng210 giảm
HNX-29 ròng
514480
51 tăng44 đứng80 giảm
UPCOM-7 ròng
9787104
97 tăng87 đứng104 giảm

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-56003/06-77304/06+26705/06-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06-18522/06-62923/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,34Xây dựng+2,30Bất động sản+1,30Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+1,13Ngân hàng+0,72SX Thiết bị, máy móc+0,29Sản phẩm cao su+0,14Công nghệ và thông tin+0,13Tài chính khác-0,07Chăm sóc sức khỏe-0,12SX Hàng gia dụng-0,20Nông - Lâm - Ngư-0,55Thực phẩm - Đồ uống

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

+14,99VIC+2,15LPB+1,72TCB+0,92VPB+0,52VHM+0,43ACB+0,42HDB-0,37MWG-0,38MCH-0,43VRE-0,53VPL-0,54HPG-0,80GVR-1,38BSR-1,43GAS

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC229.000+4,19%5.0M134,211,21.693.786
VHM156.000+0,39%6.5M9,92,4638.292
VCB61.300+0,00%5.2M14,32,2512.203
BID42.650+0,47%8.4M9,71,6309.039
VGI88.300-1,45%370K24,56,0272.726
CTG34.000+0,44%9.4M6,11,4262.911
TCB32.050+3,72%28.2M8,41,2218.965
VPB26.550+2,12%23.1M7,91,2206.282
MBB24.800+0,00%18.6M6,81,4199.764
GAS78.900-3,43%2.3M17,12,8197.138
HPG23.300-1,27%29.1M8,81,4181.141
MCH127.100-1,09%240K22,19,5166.342
VPL90.500-1,52%723K65,14,3164.804
ACV44.500-0,89%580K12,82,2160.870
LPB52.600+6,91%7.3M13,23,0146.974
GVR33.550-2,75%3.0M21,52,2138.000
STB71.700+0,70%8.9M29,02,2134.227
BSR25.100-4,92%15.3M8,91,9132.193
HDB25.650+1,58%18.1M6,91,6126.383
VNM58.400-0,34%2.3M11,93,5122.471

Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)

Ngân hàng
6.784 tỷ · +1,13%
Bất động sản
3.866 tỷ · +2,30%
Chứng khoán
3.037 tỷ · -0,85%
Vật liệu xây dựng
764 tỷ · -1,16%
Xây dựng
601 tỷ · +2,34%
Thực phẩm - Đồ uống
582 tỷ · -0,55%
Bán lẻ
552 tỷ · -1,27%
SX Nhựa - Hóa chất
541 tỷ · -2,36%
Vận tải - kho bãi
491 tỷ · -0,90%
SX Phụ trợ
480 tỷ · -3,61%
Công nghệ và thông tin
453 tỷ · +0,14%
Bán buôn
437 tỷ · -2,31%
Tiện ích
408 tỷ · -1,99%
Thiết bị điện
Khai khoáng
TăngĐi ngangGiảmDiện tích = GTGD

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng6.784+1,13%+0,80%+1,05%+2,29%-1,81%
Bất động sản3.866+2,30%+8,04%+13,22%+11,91%+3,38%
Chứng khoán3.037-0,85%-0,65%-2,20%+4,58%-1,32%
Vật liệu xây dựng764-1,16%-1,40%-3,30%-0,80%-3,94%
Xây dựng601+2,34%-2,95%+1,99%+8,29%+20,28%
Thực phẩm - Đồ uống582-0,55%-1,27%-1,79%-0,51%-2,73%
Bán lẻ552-1,27%-2,72%-3,24%+0,05%-2,28%
SX Nhựa - Hóa chất541-2,36%-3,35%-2,68%+1,01%-4,02%
Vận tải - kho bãi491-0,90%-1,15%-2,62%+1,60%+1,22%
SX Phụ trợ480-3,61%-4,14%-5,11%-7,13%-8,48%
Công nghệ và thông tin453+0,14%-1,10%-3,00%-3,70%-3,62%
Bán buôn437-2,31%-2,74%-2,76%-3,03%-4,07%

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

04 — Dòng tiền luân chuyển

Dashboard VN-Index · dòng tiền & dự báo

Bình luận phiên

Sức kéo từ hệ sinh thái Vingroup và Ngân hàng

Sự thăng hoa của chỉ số hôm nay mang đậm dấu ấn dẫn dắt của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn. Tại hệ sinh thái Vingroup, cổ phiếu VIC bứt tốc 4,19% và VHM nhích nhẹ 0,39%, đóng vai trò trụ cột nâng đỡ thị trường.

Điểm sáng lớn nhất đến từ sự cộng hưởng của nhóm Ngân hàng. Cổ phiếu LPB trở thành "ngôi sao" khi tăng kịch trần 7% nhờ lực đẩy từ thông tin Vingroup mua 5% cổ phần. Cùng với đó, sức bật 2,12% của VPB đi kèm thanh khoản tích cực cũng đang là tâm điểm chú ý của thị trường trong việc đánh giá lại các mẫu hình bứt phá trendline kỹ thuật của cổ phiếu này. Các mã ngân hàng khác như ACB, BVB cũng duy trì đà tăng trưởng vững chắc.

Cú hích vĩ mô từ "Thông tư số 25/2026/TT-NHNN do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ký ban hành ngày 22/06/2026.

Dòng tiền lớn (smart money) đồng loạt đổ vào nhóm ngân hàng trong hơn nửa ngày giao dịch tuy nhiên tới cuối phiên vẫn bị chùng trở lại. Thị trường đang phản ánh các chuyển động chính sách, tiêu biểu là việc Thông tư 25/2026/TT-NHNN vừa thiết lập "công cụ điều tiết tỷ lệ tiền gửi Kho bạc"

Việc nới van dư địa bằng cách cho phép tính linh hoạt lượng tiền Kho bạc Nhà nước vào cấu phần vốn huy động mang lại tác động kép cho thị giá cổ phiếu ngân hàng:

  • Phá vỡ giới hạn LDR: Các ngân hàng (nhất là nhóm có lợi thế hút tiền gửi KBNN) đột nhiên sở hữu một "room" tín dụng dồi dào trên giấy tờ mà không cần phải chạy đua huy động tiền gửi từ dân cư với lãi suất cao.

  • Tối ưu hóa NIM (Biên lãi ròng): Việc tận dụng được nguồn vốn nhàn rỗi giá rẻ từ KBNN trong lúc chờ giải ngân giúp các ngân hàng tối ưu hóa chi phí vốn (Cost of Funds). Thanh khoản dồi dào là chất bôi trơn để dòng tiền chảy thẳng vào các dự án hạ tầng vĩ mô và cải thiện lợi nhuận.

  • Bảo chứng rủi ro: Khối ngoại mạnh tay giải ngân vào nhóm ngân hàng phần nào cho thấy họ đánh giá cao khả năng "bơm đệm thanh khoản" chủ động từ NHNN. Công cụ này giảm thiểu rủi ro cạn kiệt thanh khoản cục bộ, tạo ra tâm lý cực kỳ an tâm cho nhà đầu tư trung và dài hạn.

Phân tích Kỹ thuật VN-Index: Tín hiệu từ "Sóng" Ngân hàng

Dưới góc nhìn kỹ thuật, phiên giao dịch ngày 23/06/2026 đang cho thấy sự giằng co giữa lực cầu mạnh mẽ từ nhóm vốn hóa lớn và áp lực chốt lời ngắn hạn:

  • Xu hướng chính: VN-Index tiếp tục duy trì đà tăng và giữ vững vị thế nằm trên đường trung bình động 50 phiên (SMA 50 ngày). Đây là một tín hiệu xác nhận xu hướng phục hồi ngắn và trung hạn đang được củng cố tích cực.

  • Chỉ báo động lượng: Chỉ báo MACD đang tăng và tiến sát về gần mức 0, cho thấy triển vọng ngắn hạn tiếp tục được cải thiện. Động lực này có sự đóng góp rất lớn từ sự bứt phá của nhóm Ngân hàng khi dòng tiền thông minh phản ứng với việc mở rộng dư địa LDR.

  • Tín hiệu cảnh báo: Mặc dù điểm số thăng hoa, chỉ báo Stochastic Oscillator lại vừa hình thành phân kỳ âm (Bearish Divergence) ngay trong vùng quá mua (overbought). Điều này ngầm cảnh báo rủi ro rung lắc hoặc điều chỉnh bất ngờ có thể xảy ra khi đà tăng hiện tại dựa quá nhiều vào một vài trụ cột (như Vingroup hay số ít mã ngân hàng) mà thiếu sự lan tỏa đồng đều trên diện rộng.

Quản trị rủi ro

  • Chiến lược tỷ trọng: Việc duy trì sức mua là cần thiết. Nhà đầu tư có thể điều chỉnh giảm tỷ trọng tiền mặt/cổ phiếu quanh mức 50% - 60% và bán các cổ phiếu có mức tăng 10 – 15%;

  • Kỷ luật Chốt lời/Cắt lỗ: Đối với các vị thế đang nắm giữ, đặc biệt là các mã ngân hàng vừa tăng thốc, bạn nên áp dụng chiến lược nâng dần ngưỡng chặn lãi (trailing stop). Đồng thời, chủ động chốt lời từng phần khi thị trường tiếp cận các vùng cản mạnh.

 

Chuyển động thị trường

Khối lượngkhối lượng TĂNG mạnh (×1.35 so TB20 phiên)
RSIRSI 63 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnDoji (do dự)
Mẫu hìnhTăng dần (uptrend)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
387
Tăng
7.573
Không đổi
2.134
Giảm
8.804
Sàn
122

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Bán ròng -67
Cá nhân nội
Mua ròng +993
Tự doanh
Bán ròng -297
Cá nhân ngoại
Mua ròng +50
Tổ chức ngoại
Bán ròng -679

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+2.771
LPB · HOSE
+63
BID · HOSE
+42
ACB · HOSE
+36
VPB · HOSE
+22
CTG · HOSE
+19
FRT · HOSE
+15
BVH · HOSE
+15
HDB · HOSE
+13
PNJ · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

HPG · HOSE
-198
TCB · HOSE
-155
MWG · HOSE
-131
MBB · HOSE
-95
MSN · HOSE
-85
FPT · HOSE
-75
SSI · HOSE
-70
SHS · HOSE
-63
VNM · HOSE
-50
GAS · HOSE
-49

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

033.5M67.1M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,17%Giảm giá 48,83%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,17%
  • Giảm giá 48,83%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,83%Nến Đỏ 48,10%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,83%
  • Nến Đỏ 48,10%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.827,00

05 — Phân tích kỹ thuật một số mã tiêu biểu

Sức mạnh tín hiệu · 24

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
VIC
229.000 · +4,19%
MUA MẠNH+77
RSI69MACD2.636,1KL/TB20×1,51Bollingertăng
Hỗ trợ184.700
XS tăng85%
Kháng cự230.000
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
STB
71.700 · +0,70%
MUA MẠNH+65
RSI55MACD78,3KL/TB20×1,65Bollingertăng
Hỗ trợ66.100
XS tăng79%
Kháng cự75.500
Doji (do dự)Bull Pennant (cờ tăng)
LPB
52.600 · +6,91%
MUA MẠNH+63
RSI66MACD420,2KL/TB20×5,06Bollingertăng
Hỗ trợ45.100
XS tăng82%
Kháng cự55.000
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
TVS
13.800 · +6,98%
MUA MẠNH+62
RSI64MACD74,9KL/TB20×5,38Bollingertăng
Hỗ trợ12.600
XS tăng77%
Kháng cự13.900
Nến tăngTăng dần (uptrend)
TCB
32.050 · +3,72%
MUA MẠNH+59
RSI53MACD48,9KL/TB20×2,84Bollingertăng
Hỗ trợ30.800
XS tăng80%
Kháng cự33.700
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
VPB
26.550 · +2,12%
MUA MẠNH+59
RSI50MACD34,6KL/TB20×1,82Bollingertăng
Hỗ trợ25.600
XS tăng79%
Kháng cự28.250
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
CTG
34.000 · +0,44%
MUA MẠNH+53
RSI47MACD66,6KL/TB20×1,45Bollingertăng
Hỗ trợ33.250
XS tăng75%
Kháng cự35.500
Doji (do dự)Bull Pennant (cờ tăng)
TCX
43.400 · +0,58%
MUA MẠNH+53
RSI51MACD787,1KL/TB20×3,19Bollingertăng
Hỗ trợ38.000
XS tăng76%
Kháng cự46.000
Doji (do dự)Tăng dần (uptrend)
BID
42.650 · +0,47%
MUA MẠNH+53
RSI54MACD71,4KL/TB20×2,00Bollingertăng
Hỗ trợ40.800
XS tăng72%
Kháng cự43.850
Shooting Star (áp lực bán)Tăng dần (uptrend)
VHM
156.000 · +0,39%
MUA MẠNH+51
RSI59MACD746,4KL/TB20×1,30Bollingertăng
Hỗ trợ129.000
XS tăng75%
Kháng cự162.000
Shooting Star (áp lực bán)Tích lũy đi ngang
BSI
34.150 · +0,15%
MUA+37
RSI48MACD121,5KL/TB20×2,78Bollingerđi ngang
Hỗ trợ30.450
XS tăng68%
Kháng cự36.000
Nến giảmTăng dần (uptrend)
VND
17.750 · -1,66%
QUAN SÁT+20
RSI54MACD7,6KL/TB20×1,22Bollingertăng
Hỗ trợ16.650
XS tăng59%
Kháng cự18.550
Nến giảmTăng dần (uptrend)
MSN
71.500 · +0,00%
QUAN SÁT+7
RSI39MACD29,5KL/TB20×1,37Bollingerđi ngang
Hỗ trợ70.700
XS tăng54%
Kháng cự77.500
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
HAH
53.000 · -0,93%
QUAN SÁT+5
RSI41MACD0,1KL/TB20×1,07Bollingerđi ngang
Hỗ trợ51.800
XS tăng51%
Kháng cự56.300
Nến giảmTích lũy đi ngang
CTD
71.400 · -1,52%
QUAN SÁT-0
RSI41MACD356,3KL/TB20×0,82Bollingerđi ngang
Hỗ trợ69.900
XS tăng50%
Kháng cự74.200
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
CII
17.150 · -3,38%
QUAN SÁT-1
RSI45MACD96,7KL/TB20×1,14Bollingerđi ngang
Hỗ trợ16.000
XS tăng54%
Kháng cự18.650
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang
PLC
20.900 · -1,42%
QUAN SÁT-7
RSI40MACD40,7KL/TB20×1,24Bollingerđi ngang
Hỗ trợ20.100
XS tăng51%
Kháng cự22.500
Nến giảmTích lũy đi ngang
HAG
15.000 · -0,33%
QUAN SÁT-15
RSI35MACD2,8KL/TB20×2,64Bollingerđi ngang
Hỗ trợ14.750
XS tăng51%
Kháng cự15.800
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
F88
78.100 · -2,25%
BÁN-34
RSI24MACD-2.416,1KL/TB20×0,93Bollingergiảm
Hỗ trợ77.000
XS tăng45%
Kháng cự179.800
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
ACB
22.350 · +1,59%
BÁN-38
RSI38MACD-444,9KL/TB20×0,80Bollingergiảm
Hỗ trợ21.900
XS tăng39%
Kháng cự27.100
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VCB
61.300 · +0,00%
BÁN-40
RSI46MACD-116,9KL/TB20×1,21Bollingergiảm
Hỗ trợ60.900
XS tăng36%
Kháng cự64.500
Shooting Star (áp lực bán)Bear Flag (cờ giảm)
PDR
14.750 · -1,34%
BÁN MẠNH-51
RSI36MACD-9,4KL/TB20×0,86Bollingergiảm
Hỗ trợ14.600
XS tăng32%
Kháng cự17.250
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
DPG
38.600 · -2,28%
BÁN MẠNH-53
RSI36MACD-31,5KL/TB20×0,98Bollingergiảm
Hỗ trợ38.600
XS tăng34%
Kháng cự41.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
CTS
25.500 · -1,54%
BÁN MẠNH-64
RSI46MACD-14,0KL/TB20×2,59Bollingergiảm
Hỗ trợ21.400
XS tăng33%
Kháng cự28.800
Shooting Star (áp lực bán)Vai-đầu-vai / giảm dần

06 — Tín hiệu mua bán kỹ thuật theo bộ lọc

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNOIL13.401,711,43515-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky An (+)
BÁNQCG12.50163,76005-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNAAH2.70289,77005-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNPVC13.50603,05505-1SMC: CHOCH Giam
BÁNC4G6.50162,71505-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNTLH4.37153,51515-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend Shift
BÁNVFS10.201,368,41504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNADS9.06110,43024-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky An (+)
BÁNAPH5.51132,35504-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNAPI5.90311,45004-1SMC: BOS Giam
BÁNTAL27141,76024-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNBVH64.90357,00014-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky An (+)
BÁNNVL12.3016,504,17004-1SMC: BOS Giam
BÁNHDG21.051,315,67004-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNPSI9237,30534-1SMC: CHOCH GiamMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky An (+)PK: Phan Ky Chuan (-)
BÁNVPG2.75247,88504-1SMC: BOS Giam
BÁNHAG152,326,06504-1SMC: BOS Giam
BÁNKHG4.973,828,59024-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
MUALPB1,451,520401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
MUAABS145,190401SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUAVIC3,326,315401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
MUAHDB9,327,875401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
CHỜ MUAE1VFVN30377,330300MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
CHỜ MUANDN140,565300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAMSN2,859,650310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUASBT632,250300PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUABMS123,755300SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUADCM2,280,185320PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

07 — Danh mục khuyến nghị

Mua / Bán · Trung tâm Phân tích AAS

MWGMUA
Giá mua/bán≤ 78.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều ở đáy · Mô hình hai đáy trên đồ thị ngày

TCXMUA
Giá mua/bán≤ 45
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break out

TVSMUA
Giá mua/bán≤ 15.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break Out · Đang có 5 nhà đầu tư lớn tiến hành thẩm định doanh nghiệp, nổi bật trong đó là hai "ông lớn" tài chính toàn cầu: Blackstone (Mỹ) và Mitsubishi UFJ Financial Group - MUFG (Nhật Bản) với định giá khoảng 3 tỷ đô. · TVS đang nắm giữ khoảng 6% cổ phần tại MoMo với giá gốc đầu tư khoảng là 28 tỷ. Với giá trị mới là 4.572 tỷ đồng theo mức giá đang chào mua, khoản đầu tư này đã tăng gấp hơn 163 lần (tương đương mức sinh lời hơn 16.300%). · Vốn hóa hiện tại của TVS khoảng 3.310 tỷ đồng nhỏ hơn giá trị đầu tư vào MoMo và TVS đang nắm giữ

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

08 — Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 22/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.183 VND/USD, tăng nhẹ 02 đồng so với phiên cuối tuần trước. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.974 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.392 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.325 VND/USD, tăng 06 đồng so với phiên 19/06. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng mạnh 208 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.518 VND/USD và 26.618 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 22/06, lãi suất bình quân LNH VND tăng mạnh 1,00 – 1,70 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi không thay đổi ở kỳ hạn 2W và giảm 0,50 đpt ở kỳ hạn 1M so với phiên cuối tuần trước, giao dịch tại: ON 6,20%; 1W 6,50%; 2W 7,60% và 1M 7,70%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng 0,01 – 0,03 đpt ở tất cả các kỳ hạn; giao dịch tại: ON 3,67%; 1W 3,71%; 2W 3,75%, 1M 3,81%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động trái chiều, chốt phiên ở mức: 3Y 3,55%; 5Y 4,18%; 7Y 4,25%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 5.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 35 ngày và 10.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Tất cả khối lượng 15.000 tỷ đồng này đều trúng thầu. Có 2.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN bơm ròng 13.000 tỷ đồng từ thị trường. Có 238.690,83 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

09 — Biểu đồ trong ngày

image.png

10 — TTCK, Ngoại hối & Hàng hóa Toàn cầu

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.472,79-0,4+9,0
NASDAQ26.166,60-1,3+12,6
Dow Jones51.712,71+0,3+6,9
Russell 20003.004,40+0,8+19,8
Nikkei 22569.788,38-3,6+34,6
Hang Seng23.336,28-1,8-11,4
CSI 3004.919,39-0,5+4,3
KOSPI8.203,84-10,0+90,4
TAIEX47.100,65-1,3+60,5
FTSE 10010.399,83-0,4+4,5
DAX24.847,48-1,2+1,3
CAC 408.335,23-0,8+1,7
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)73,68-1,5+28,5
Dầu Brent ($/bbl)77,72-0,2+27,9
Khí TN ($/MMBtu)3,25-0,0-10,1
Vàng ($/oz)4.144,00-0,9-4,0
Bạc ($/oz)62,38-4,8-11,6
Bạch kim ($/oz)1.636,50-2,0-23,0
Đồng ($/lb)6,19-2,6+9,8
Cà phê ($/lb)265,25-4,2-25,8
Mỹ — TPCP 3M (%)3,66+0,3+3,5
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,22-0,1+13,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,45-0,3+6,3
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,90-0,5+0,8
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,20+0,2+2,8
EUR/USD1,14-0,5-3,0
USD/JPY161,46+0,0+3,0
GBP/USD1,32+0,1-1,9
USD/CNY6,77+0,1-3,2
USD/CHF0,81+0,3+2,3
AUD/USD0,69-0,8+4,0
USD/CAD1,42+0,1+3,4
USD/KRW1.536,95+0,4+6,5
USD/SGD1,30+0,2+0,8
USD/INR94,74+0,4+5,3
USD/VND26.315,00+0,2+0,1

Cập nhật theo phiên 23/06/2026

11 — TTCK Mỹ

image.png

AAS

CTCP Chứng khoán Smart Invest (AAS) — Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích.

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 23/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success