Bản tin nhận định thị trường · 24/06/2026

Market Insights

"Dò đá qua sông" hay "Nín thở qua sông". Tâm lý chung của nhà đầu tư là cực kỳ thận trọng, chỉ giải ngân nhỏ giọt để thử phản ứng của thị trường thay vì tung toàn bộ lực lượng (full margin).

VN-Index (HOSE)

1.878,02
+0,48%

Số mã tăng / giảm

265 / 353
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,55%
Giảm giá 44,38%
Cuộn để khám phá báo cáo

03 — Chuyển động thị trường

Độ rộng & dòng vốn

HOSE-65 ròng
11371178
113 tăng71 đứng178 giảm
HNX-20 ròng
564576
56 tăng45 đứng76 giảm
UPCOM-3 ròng
968999
96 tăng89 đứng99 giảm

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-56003/06-77304/06+26705/06-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06-18522/06-62923/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,44Bán lẻ+1,28SX Phụ trợ+1,01Bán buôn+0,98Bất động sản+0,94Chế biến Thủy sản+0,91Khai khoáng+0,74SX Thiết bị, máy móc+0,71Vật liệu xây dựng+0,55Thiết bị điện+0,25Nông - Lâm - Ngư+0,24Ngân hàng+0,23Thực phẩm - Đồ uống

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

+3,13VHM+2,44VIC+1,83LPB+0,67TCB+0,56MWG+0,53TCX+0,48BSR+0,36HPG+0,33NVL+0,25MCH+0,24VRE+0,22GEE+0,20GAS-0,53VCB-0,85BID

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC230.500+0,66%3.7M139,811,71.764.681
VHM159.600+2,31%5.4M10,02,4640.756
VCB61.000-0,49%2.5M14,32,2512.203
BID42.100-1,29%3.0M9,71,6310.495
VGI87.600-1,57%301K24,36,0270.899
CTG33.900-0,29%7.5M6,11,4264.076
TCB32.500+1,40%18.0M8,71,3227.114
VPB26.550+0,00%12.7M8,01,2210.646
MBB24.800+0,00%12.6M6,81,4199.764
GAS79.300+0,51%2.0M16,52,7190.382
HPG23.500+0,86%12.9M8,71,4178.838
MCH128.000+0,71%472K21,99,4164.530
VPL90.500+0,00%951K64,14,3162.294
ACV44.100-1,34%434K12,72,2160.153
LPB55.500+5,51%11.9M14,13,2157.131
STB71.200-0,70%3.7M29,22,2135.170
GVR33.650+0,30%2.9M20,92,2134.200
HDB25.700+0,19%8.2M7,01,6128.385
BSR25.550+1,79%13.4M8,51,8125.683
VNM58.300-0,17%1.5M11,93,5122.053

Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)

Ngân hàng
4.282 tỷ · +0,24%
Bất động sản
3.153 tỷ · +0,98%
Chứng khoán
2.058 tỷ · +0,12%
Xây dựng
534 tỷ · -3,56%
Công nghệ và thông tin
455 tỷ · -0,06%
Thực phẩm - Đồ uống
435 tỷ · +0,23%
SX Phụ trợ
415 tỷ · +1,28%
Vận tải - kho bãi
403 tỷ · -0,63%
Bán lẻ
384 tỷ · +1,44%
Vật liệu xây dựng
368 tỷ · +0,71%
SX Nhựa - Hóa chất
353 tỷ · +0,11%
Tiện ích
329 tỷ · -0,17%
Bán buôn
285 tỷ · +1,01%
Thiết bị điện
256 tỷ · +0,55%
Khai khoáng
224 tỷ · +0,91%
Nông - Lâm - Ngư
TăngĐi ngangGiảmDiện tích = GTGD

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng4.282+0,24%+1,51%+0,53%+2,13%-2,06%
Bất động sản3.153+0,98%+9,15%+15,22%+11,71%+6,13%
Chứng khoán2.058+0,12%-0,64%-1,72%+4,42%-0,61%
Xây dựng534-3,56%-2,75%-4,60%+5,98%+13,79%
Công nghệ và thông tin455-0,06%-0,98%-2,17%-4,34%-2,65%
Thực phẩm - Đồ uống435+0,23%-0,12%-1,32%-0,62%-2,40%
SX Phụ trợ415+1,28%-1,73%-2,76%-5,56%-6,75%
Vận tải - kho bãi403-0,63%-2,39%-2,85%+0,55%+0,85%
Bán lẻ384+1,44%-0,55%-1,85%+0,84%-2,23%
Vật liệu xây dựng368+0,71%-0,47%-1,95%-0,35%-2,88%
SX Nhựa - Hóa chất353+0,11%-2,46%-3,11%-0,04%-3,41%
Tiện ích329-0,17%-1,49%-1,63%-1,91%-1,94%

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

04 — Dòng tiền luân chuyển

Dashboard VN-Index · dòng tiền & dự báo

Bình luận phiên

BỨC TRANH TỔNG QUAN: VƯỢT GIÔNG BÃO, CHỐT PHIÊN TÍCH CỰC

Phiên 24/06 là một phiên thử thách tâm lý thực sự. Thị trường chịu áp lực giằng co mạnh quanh vùng cản nhưng đã bứt phá thành công về cuối ngày nhờ sự xuất hiện kịp thời của dòng tiền tại các nhóm ngành trọng điểm.

  • Chỉ số & Thanh khoản: VN-Index chốt phiên tăng 8,98 điểm (+0,48%), vươn lên mốc 1.878,02 điểm. Thanh khoản trên HOSE duy trì mức cao với hơn 18.000 tỷ đồng, cho thấy dòng tiền vẫn bám trụ thị trường.

  • Độ rộng thị trường: Tình trạng "xanh vỏ, đỏ lòng" hiện diện rõ. Số mã giảm vẫn lấn lướt số mã tăng, chứng tỏ điểm số được đóng góp phần lớn từ các mã trụ và sự bứt phá cục bộ của một số nhóm ngành thay vì lan tỏa toàn thị trường.

DÒNG TIỀN THEO NHÓM NGÀNH: SỰ CHỌN LỌC KHẮT KHE

Dòng tiền không mua đuổi diện rộng mà vận động cực kỳ lý trí, thể hiện qua các mảng màu chính:

  • Nhóm Dầu khí - Cú bứt phá ngoạn mục cuối phiên: Sau thời gian lình xình đầu ngày, dòng tiền đổ bộ quyết liệt vào phiên chiều. Tâm điểm tuyệt đối là PVD khi hấp thụ toàn bộ lực bán và đóng cửa ở mức giá cao nhất ngày (31.950 đồng/cp, +3,23%). Sự dứt khoát của PVD đã tạo hiệu ứng lan tỏa, kéo sắc xanh phủ lên diện rộng toàn ngành (như PVS +0,26%), biến dầu khí thành lực đỡ then chốt về mặt tâm lý cho thị trường.

  • Nhóm Bất động sản - "Bức tường thành" vững chắc: Đây là nhóm gánh vác điểm số tốt nhất. Bộ đôi VHM (+2,31%) và VIC (+0,66%) làm điểm tựa vững vàng. Trong đó, VIC được khối ngoại gom ròng tới 114 tỷ đồng. Dòng tiền cũng lan tỏa sang nhóm beta cao, đẩy NVL tăng vọt 5,28%.

  • Nhóm Bán lẻ - Phân hóa gay gắt: Dòng tiền bước vào giai đoạn "đãi cát tìm vàng". MWG (+0,79%) và PNJ (+0,77%) giữ nhịp thành công nhờ câu chuyện riêng (như MWG rục rịch phát hành ESOP bổ sung vốn). Ngược lại, FRT gặp áp lực chốt lời rát (-2,48%) sau nhịp tăng dài, còn DGW chỉ đi ngang (+0,26%) trước những e ngại về biên lợi nhuận.

  • Nhóm Ngân hàng - Kéo xả đan xen: Lực kéo mạnh đến từ LPB (tiếp tục thăng hoa +5,51% phá đỉnh) và NVB (tăng trần +9,38% nhờ game phát hành riêng lẻ 10.000 tỷ). Tuy nhiên, áp lực cung lại đè nặng lên các mã như VPB, CTG, BID. Đặc biệt, VPB chịu sức ép lớn khi bị khối ngoại bán ròng tới 89 tỷ đồng, khiến mã này khó duy trì đà hồi phục kỹ thuật.

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI: TRỞ LẠI BÁN RÒNG

  • Đây tiếp tục là rào cản lớn nhất của thị trường trong suốt giai đoạn vừa qua. Khối ngoại bán ròng mạnh 618 tỷ đồng trên toàn thị trường. Lực xả tập trung vào các mã như FPT (108 tỷ), CTG (103 tỷ) và VPB (89 tỷ). Ở chiều ngược lại, họ chỉ tập trung gom VIC, LPB và NVL.

YẾU TỐ TÂM LÝ & TIN TỨC

  • Chúng tôi ghi nhận nhiều thông tin khả năng tiền gửi của KBNN sẽ dịch chuyển từ tài khoản TGA tại NHNN sang các NHTM nhằm hỗ trợ thanh khoản. Chúng tôi có ước lượng các kịch bản khi dòng tiền này được phân bổ và tỷ lệ tính vào LDR của tiền gửi kho bạc có kỳ hạn nhằm xác định lượng room tín dụng có thể được mở ra để hỗ trợ cho các mục tiêu tăng trưởng với các chính sách linh hoạt như giải ngân một số dự án cụ thể hoặc một số ngành ưu tiên như BĐS KCN, NOXH, khu chế xuất…

image.png
  • Theo cập nhật mới nhất của NHNN, đến ngày 18/6/2026, quy mô dự trữ ngoại hối nhà nước ở mức gần 87,6 tỷ USD. NHNN đồng thời cũng công bố dự thảo mới về quản lý dự trữ ngoại hối có 4 điểm đặc biệt và đáng chú ý nhất sau đây: Bổ sung nghiệp vụ quyền chọn ngoại tệ và vàng, Bổ sung Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) vào dự trữ ngoại hối, Cơ chế quản lý ngoại tệ của Kho bạc Nhà nước, Cơ chế xử lý khi ngân sách thiếu hụt ngoại tệ.

image.png

GÓC NHÌN KỸ THUẬT

  • Phân tích kỹ thuật: VN-Index đang áp sát vùng kháng cự cực mạnh 1.880 - 1.885 điểm. Việc thanh khoản giữ ở mức tốt và có sự luân chuyển sang các nhóm nền dưới (như Dầu khí), MWG, MSN…cũng như sự phục hồi tăng giá của các cổ phiếu chứng khoán tăng giá tốt giai đoạn qua (FTS, BSI, CTS…) cho thấy thị trường đang nỗ lực hấp thụ lực chốt lời để xây nền giá mới.

  • Xét về mô hình, sau phiên điều chỉnh chúng ta có phiên tăng điểm trở lại, giá bắt đầu bám biên dải băng trên và dải băng mở ra hỗ trợ giá lên – Chúng ta vẫn trong một mô hình kỹ thuật rất tích cực. Điểm hạn chế lúc này chính là độ rộng thị trường tăng kèm tạo ra một xu thế tăng giá bền vững.

CHIẾN LƯỢC HÀNH ĐỘNG

  • Quản trị rủi ro: Nâng điểm chặn lãi (trailing stop) cho danh mục hiện tại với các mã AAS khuyến nghị mua đạt hiệu suất.

  • Cơ cấu danh mục: Giữ tỷ trọng cổ phiếu ở mức an toàn (Khoảng 50 -60%).

Chuyển động thị trường

Khối lượngkhối lượng dưới trung bình (×0.95 so TB20)
RSIRSI 66 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnNến tăng
Mẫu hìnhTăng dần (uptrend)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
28
Tăng
7.134
Không đổi
1.785
Giảm
4.674
Sàn
1

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+115
LPB · HOSE
+33
NVL · HOSE
+32
VRE · HOSE
+29
PNJ · HOSE
+18
ORS · HOSE
+17
PVD · HOSE
+13
MSB · HOSE
+12
DPM · HOSE
+11
BSR · HOSE
+11

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
-117
CTG · HOSE
-103
VPB · HOSE
-89
TCB · HOSE
-70
STB · HOSE
-54
MBB · HOSE
-42
IDC · HNX
-41
VIX · HOSE
-39
KBC · HOSE
-31
SSI · HOSE
-30

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

019.1M38.2M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,55%Giảm giá 44,38%Đi ngang 0,07%
  • Tăng giá 55,55%
  • Giảm giá 44,38%
  • Đi ngang 0,07%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,13%Nến Đỏ 51,80%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 48,13%
  • Nến Đỏ 51,80%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.827,00

05 — Phân tích kỹ thuật một số mã tiêu biểu

Sức mạnh tín hiệu · 24

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
TVS
14.750 · +6,88%
MUA MẠNH+61
RSI75MACD159,2KL/TB20×6,64Bollingertăng
Hỗ trợ12.600
XS tăng68%
Kháng cự14.750
không xác địnhBreakout nền
LPB
55.500 · +5,51%
MUA MẠNH+59
RSI73MACD802,9KL/TB20×5,99Bollingertăng
Hỗ trợ45.100
XS tăng67%
Kháng cự56.200
Nến giảmTăng dần (uptrend)
VIC
230.500 · +0,66%
MUA MẠNH+57
RSI70MACD3.499,7KL/TB20×1,14Bollingertăng
Hỗ trợ184.700
XS tăng71%
Kháng cự242.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
MSB
15.550 · +0,32%
MUA MẠNH+51
RSI64MACD9,2KL/TB20×0,48Bollingertăng
Hỗ trợ14.150
XS tăng70%
Kháng cự15.900
Nến tăngTăng dần (uptrend)
ABB
17.900 · +2,87%
MUA MẠNH+50
RSI81MACD87,6KL/TB20×1,82Bollingertăng
Hỗ trợ15.400
XS tăng65%
Kháng cự18.100
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
VHM
159.600 · +2,31%
MUA MẠNH+49
RSI62MACD1.409,1KL/TB20×1,10Bollingertăng
Hỗ trợ129.000
XS tăng71%
Kháng cự162.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
DGC
50.400 · -0,20%
MUA+38
RSI59MACD812,6KL/TB20×0,51Bollingertăng
Hỗ trợ44.850
XS tăng63%
Kháng cự52.900
Nến tăngTăng dần (uptrend)
DGW
39.250 · +0,38%
MUA+35
RSI42MACD73,3KL/TB20×1,34Bollingerđi ngang
Hỗ trợ38.700
XS tăng69%
Kháng cự42.050
Nến tăngTích lũy đi ngang
POW
14.100 · -1,40%
MUA+33
RSI55MACD48,6KL/TB20×0,78Bollingertăng
Hỗ trợ13.300
XS tăng61%
Kháng cự14.600
Nến giảmTăng dần (uptrend)
VRE
30.300 · +1,68%
MUA+33
RSI50MACD113,3KL/TB20×1,15Bollingertăng
Hỗ trợ27.550
XS tăng64%
Kháng cự32.800
Nến tăngTăng dần (uptrend)
VPB
26.550 · +0,00%
MUA+32
RSI50MACD57,8KL/TB20×1,03Bollingertăng
Hỗ trợ25.600
XS tăng64%
Kháng cự28.100
Doji (do dự)Bull Pennant (cờ tăng)
STB
71.200 · -0,70%
MUA+28
RSI53MACD25,4KL/TB20×0,70Bollingertăng
Hỗ trợ66.100
XS tăng63%
Kháng cự75.500
Shooting Star (áp lực bán)Bear Flag (cờ giảm)
HPG
23.500 · +0,86%
QUAN SÁT+18
RSI38MACD95,1KL/TB20×0,78Bollingerđi ngang
Hỗ trợ23.200
XS tăng58%
Kháng cự24.350
Nến tăngTích lũy đi ngang
BSR
25.550 · +1,79%
QUAN SÁT+4
RSI39MACD-291,2KL/TB20×1,53Bollingergiảm
Hỗ trợ24.300
XS tăng64%
Kháng cự29.950
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Vai-đầu-vai / giảm dần
HHS
11.300 · -1,31%
QUAN SÁT+1
RSI41MACD66,8KL/TB20×0,88Bollingerđi ngang
Hỗ trợ10.850
XS tăng50%
Kháng cự12.100
Nến giảmTăng dần (uptrend)
HAG
15.000 · +0,00%
QUAN SÁT+1
RSI35MACD0,9KL/TB20×0,98Bollingerđi ngang
Hỗ trợ14.750
XS tăng54%
Kháng cự15.800
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
REE
50.300 · -0,59%
QUAN SÁT+1
RSI33MACD387,7KL/TB20×0,58Bollingerđi ngang
Hỗ trợ50.000
XS tăng51%
Kháng cự53.700
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
TV2
28.550 · -0,17%
QUAN SÁT-1
RSI38MACD201,9KL/TB20×0,54Bollingerđi ngang
Hỗ trợ28.000
XS tăng52%
Kháng cự30.900
Nến giảmTích lũy đi ngang
TCH
14.500 · -0,68%
QUAN SÁT-2
RSI35MACD4,8KL/TB20×1,02Bollingerđi ngang
Hỗ trợ14.150
XS tăng53%
Kháng cự15.900
Hanging ManVai-đầu-vai / giảm dần
KSB
14.550 · -2,35%
QUAN SÁT-16
RSI31MACD2,5KL/TB20×1,39Bollingerđi ngang
Hỗ trợ14.550
XS tăng51%
Kháng cự15.500
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
DXG
12.400 · -0,40%
QUAN SÁT-17
RSI32MACD6,2KL/TB20×1,27Bollingerđi ngang
Hỗ trợ12.200
XS tăng50%
Kháng cự13.750
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
GAS
79.300 · +0,51%
BÁN-25
RSI43MACD-512,6KL/TB20×1,45Bollingergiảm
Hỗ trợ76.400
XS tăng50%
Kháng cự89.200
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
KDH
21.950 · +0,00%
BÁN MẠNH-51
RSI33MACD-75,7KL/TB20×0,79Bollingergiảm
Hỗ trợ21.700
XS tăng35%
Kháng cự24.150
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần
NLG
25.500 · -0,78%
BÁN MẠNH-57
RSI42MACD-36,0KL/TB20×1,29Bollingergiảm
Hỗ trợ25.250
XS tăng35%
Kháng cự28.200
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần

06 — Tín hiệu mua bán kỹ thuật theo bộ lọc

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNPLC20.70119,07014-1SMC: BOS GiamPK: Phan Ky An (+)
BÁNAAH2.70268,05514-1PK: Phan Ky Kep (-)
BÁNGIL11.40102,48004-1SMC: CHOCH Giam
MUANVB521,175701SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUAPSI241,035501SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky An (+)
MUADXP108,420511MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15PK: Phan Ky Kep (+)
MUAC69863,960501SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
MUAMWG4,099,205411SMC: BOS TangPK: Phan Ky Chuan (+)
MUALPB1,982,270401SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAVPG255,565320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUACTP237,760300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUACTS1,469,975300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUASCS132,185320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAEVS174,395300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAKLB459,970300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAVHM4,934,700300SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUALAS152,290310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUABDT110,400310MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUABAF1,820,305300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAABS146,040300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAPHP104,215300SMC: CHOCH Tang
CHỜ MUATTA977,135300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUABSI424,675300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

07 — Danh mục khuyến nghị

Mua / Bán · Trung tâm Phân tích AAS

MWGMUA
Giá mua/bán≤ 78.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều ở đáy · Mô hình hai đáy trên đồ thị ngày

TCXMUA
Giá mua/bán≤ 45
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break out

TVSMUA
Giá mua/bán≤ 15.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break Out · Đang có 5 nhà đầu tư lớn tiến hành thẩm định doanh nghiệp, nổi bật trong đó là hai "ông lớn" tài chính toàn cầu: Blackstone (Mỹ) và Mitsubishi UFJ Financial Group - MUFG (Nhật Bản) với định giá khoảng 3 tỷ đô. · TVS đang nắm giữ khoảng 6% cổ phần tại MoMo với giá gốc đầu tư khoảng là 28 tỷ. Với giá trị mới là 4.572 tỷ đồng theo mức giá đang chào mua, khoản đầu tư này đã tăng gấp hơn 163 lần (tương đương mức sinh lời hơn 16.300%). · Vốn hóa hiện tại của TVS khoảng 3.310 tỷ đồng nhỏ hơn giá trị đầu tư vào MoMo và TVS đang nắm giữ

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

08 — Tin tức kinh tế vĩ mô

Chưa có dữ liệu vĩ mô cho phiên này.

09 — Biểu đồ trong ngày

image.png

10 — TTCK, Ngoại hối & Hàng hóa Toàn cầu

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.365,46-1,4+7,4
NASDAQ25.587,04-2,2+10,1
Dow Jones51.666,84-0,1+6,8
Russell 20002.975,48-1,0+18,6
Nikkei 22569.174,97-0,9+33,5
Hang Seng23.412,18+0,3-11,1
CSI 3004.943,02+0,0+4,8
KOSPI8.471,02+3,3+96,6
TAIEX46.043,60-2,2+56,9
FTSE 10010.427,21-0,0+4,8
DAX24.680,06-0,9+0,6
CAC 408.365,87+0,3+2,1
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)71,74-2,0+25,2
Dầu Brent ($/bbl)75,54-2,0+24,4
Khí TN ($/MMBtu)3,21+1,9-11,3
Vàng ($/oz)4.085,30-1,1-5,3
Bạc ($/oz)61,15-1,4-13,3
Bạch kim ($/oz)1.630,00-1,9-23,3
Đồng ($/lb)6,12-0,4+8,4
Cà phê ($/lb)263,15-8,6-26,4
Mỹ — TPCP 3M (%)3,66+0,3+3,5
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,22-0,1+13,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,45-0,3+6,3
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,90-0,5+0,8
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,63+0,2+3,3
EUR/USD1,14-0,7-3,4
USD/JPY161,73+0,1+3,2
GBP/USD1,32-0,5-2,2
USD/CNY6,81+0,5-2,7
USD/CHF0,81+0,4+2,5
AUD/USD0,69-1,4+3,3
USD/CAD1,42+0,5+3,8
USD/KRW1.548,35+0,6+7,3
USD/SGD1,30+0,4+1,0
USD/INR94,67-0,0+5,2
USD/VND26.265,00-0,2-0,1

Cập nhật theo phiên 24/06/2026

11 — TTCK Mỹ

image.png

AAS

CTCP Chứng khoán Smart Invest (AAS) — Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích.

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 24/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success