Bản tin nhận định thị trường · 24/06/2026

Market Insights

"Dò đá qua sông" hay "Nín thở qua sông". Tâm lý chung của nhà đầu tư là cực kỳ thận trọng, chỉ giải ngân nhỏ giọt để thử phản ứng của thị trường thay vì tung toàn bộ lực lượng (full margin).

VN-Index (HOSE)

1.863,07
-0,80%

Số mã tăng / giảm

290 / 352
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,17%
Giảm giá 48,83%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-58 ròng
11969177
119 tăng69 đứng177 giảm
HNX-4 ròng
655469
65 tăng54 đứng69 giảm
UPCOM+0 ròng
10670106
106 tăng70 đứng106 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,35TCB+0,49VJC+0,46HVN+0,41TCX+0,40STB+0,32LPB-0,34VRE-0,35VCB-0,47GVR-0,66CTG-0,92GAS-0,99VPL-1,01BSR-2,69VHM-8,96VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

019.1M38.2M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-77304/06+26705/06-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06-18522/06-62923/06-60324/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,35Chế biến Thủy sản+1,52Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+1,05Vận tải - kho bãi+0,65Sản phẩm cao su+0,30Thực phẩm - Đồ uống+0,26SX Hàng gia dụng+0,24Ngân hàng+0,16Công nghệ và thông tin+0,14Tài chính khác+0,07SX Thiết bị, máy móc+0,06Chăm sóc sức khỏe+0,03Chứng khoán

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +406
Cá nhân nội
Mua ròng +186
Tự doanh
Mua ròng +11
Cá nhân ngoại
Bán ròng -84
Tổ chức ngoại
Bán ròng -520

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

LPB · HOSE
+43
POW · HOSE
+39
BMP · HOSE
+23
VRE · HOSE
+12
OCB · HOSE
+11
TCB · HOSE
+9
CTD · HOSE
+9
MSB · HOSE
+8
VPB · HOSE
+7
SAB · HOSE
+7

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
-181
CTG · HOSE
-160
FPT · HOSE
-137
BSR · HOSE
-114
VIC · HOSE
-95
STB · HOSE
-68
MBB · HOSE
-45
KDC · HOSE
-44
IDC · HNX
-41
VNM · HOSE
-37

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng dưới trung bình (×0.95 so TB20)
RSIRSI 66 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnNến tăng
Mẫu hìnhTăng dần (uptrend)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
28
Tăng
7.185
Không đổi
1.788
Giảm
4.707
Sàn
1

Bản đồ dòng tiền theo ngành (treemap)

Ngân hàng
3.812 tỷ · +0,24%
Bất động sản
2.290 tỷ · -1,79%
Chứng khoán
1.543 tỷ · +0,03%
Công nghệ và thông tin
496 tỷ · +0,16%
Tiện ích
440 tỷ · -0,66%
Thực phẩm - Đồ uống
420 tỷ · +0,30%
Vận tải - kho bãi
407 tỷ · +1,05%
SX Nhựa - Hóa chất
382 tỷ · -1,30%
Xây dựng
347 tỷ · -1,25%
Bán lẻ
314 tỷ · -0,82%
SX Phụ trợ
300 tỷ · -2,93%
Vật liệu xây dựng
223 tỷ · -0,36%
Bán buôn
Khai khoáng
Thiết bị điện
Nông - Lâm - Ngư
TăngĐi ngangGiảmDiện tích = GTGD

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.812+0,24%+1,61%+1,28%+2,64%+0,21%
Bất động sản2.290-1,79%+1,45%+7,14%+10,29%+2,76%
Chứng khoán1.543+0,03%-0,70%-0,50%+5,10%+1,01%
Công nghệ và thông tin496+0,16%+0,23%-1,01%-2,93%-0,78%
Tiện ích440-0,66%-2,80%-2,86%-2,66%-2,25%
Thực phẩm - Đồ uống420+0,30%-0,02%-0,73%-0,59%-1,49%
Vận tải - kho bãi407+1,05%-0,49%-0,74%+2,61%+3,26%
SX Nhựa - Hóa chất382-1,30%-3,52%-4,50%-3,76%-3,69%
Xây dựng347-1,25%-2,54%-7,58%+4,43%+10,86%
Bán lẻ314-0,82%-0,68%-2,13%+1,11%-0,90%
SX Phụ trợ300-2,93%-5,24%-5,76%-8,17%-10,09%
Vật liệu xây dựng223-0,36%-0,82%-1,06%+0,46%-2,64%

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC225.000-2,39%3.0M140,211,71.776.240
VHM156.500-1,94%4.6M10,12,4655.543
VCB60.800-0,33%3.1M14,22,2509.696
BID41.900-0,48%2.7M9,61,6306.491
VGI87.600+0,23%177K24,15,9266.029
CTG33.500-1,18%8.6M6,11,4263.299
TCB33.400+2,77%21.0M8,81,3230.303
VPB26.700+0,56%5.9M8,01,2210.646
MBB24.700-0,40%7.6M6,81,4199.764
GAS77.500-2,27%869K16,62,7191.347
HPG23.400-0,43%7.7M8,71,4180.373
LPB56.000+0,90%3.7M14,53,3165.794
MCH128.000+0,00%290K22,09,4165.695
VPL87.900-2,87%605K64,14,3162.294
ACV44.000+0,00%381K12,62,2157.645
GVR33.100-1,63%1.2M20,92,2134.600
STB72.200+1,40%6.1M29,12,2134.227
HDB25.600-0,39%9.2M7,01,6128.636
BSR24.600-3,72%8.8M8,51,8127.937
VNM58.300+0,00%1.8M11,93,5121.844

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

BỨC TRANH TỔNG QUAN: VƯỢT GIÔNG BÃO, CHỐT PHIÊN TÍCH CỰC

Phiên 24/06 là một phiên thử thách tâm lý thực sự. Thị trường chịu áp lực giằng co mạnh quanh vùng cản nhưng đã bứt phá thành công về cuối ngày nhờ sự xuất hiện kịp thời của dòng tiền tại các nhóm ngành trọng điểm.

  • Chỉ số & Thanh khoản: VN-Index chốt phiên tăng 8,98 điểm (+0,48%), vươn lên mốc 1.878,02 điểm. Thanh khoản trên HOSE duy trì mức cao với hơn 18.000 tỷ đồng, cho thấy dòng tiền vẫn bám trụ thị trường.

  • Độ rộng thị trường: Tình trạng "xanh vỏ, đỏ lòng" hiện diện rõ. Số mã giảm vẫn lấn lướt số mã tăng, chứng tỏ điểm số được đóng góp phần lớn từ các mã trụ và sự bứt phá cục bộ của một số nhóm ngành thay vì lan tỏa toàn thị trường.

DÒNG TIỀN THEO NHÓM NGÀNH: SỰ CHỌN LỌC KHẮT KHE

Dòng tiền không mua đuổi diện rộng mà vận động cực kỳ lý trí, thể hiện qua các mảng màu chính:

  • Nhóm Dầu khí - Cú bứt phá ngoạn mục cuối phiên: Sau thời gian lình xình đầu ngày, dòng tiền đổ bộ quyết liệt vào phiên chiều. Tâm điểm tuyệt đối là PVD khi hấp thụ toàn bộ lực bán và đóng cửa ở mức giá cao nhất ngày (31.950 đồng/cp, +3,23%). Sự dứt khoát của PVD đã tạo hiệu ứng lan tỏa, kéo sắc xanh phủ lên diện rộng toàn ngành (như PVS +0,26%), biến dầu khí thành lực đỡ then chốt về mặt tâm lý cho thị trường.

  • Nhóm Bất động sản - "Bức tường thành" vững chắc: Đây là nhóm gánh vác điểm số tốt nhất. Bộ đôi VHM (+2,31%) và VIC (+0,66%) làm điểm tựa vững vàng. Trong đó, VIC được khối ngoại gom ròng tới 114 tỷ đồng. Dòng tiền cũng lan tỏa sang nhóm beta cao, đẩy NVL tăng vọt 5,28%.

  • Nhóm Bán lẻ - Phân hóa gay gắt: Dòng tiền bước vào giai đoạn "đãi cát tìm vàng". MWG (+0,79%) và PNJ (+0,77%) giữ nhịp thành công nhờ câu chuyện riêng (như MWG rục rịch phát hành ESOP bổ sung vốn). Ngược lại, FRT gặp áp lực chốt lời rát (-2,48%) sau nhịp tăng dài, còn DGW chỉ đi ngang (+0,26%) trước những e ngại về biên lợi nhuận.

  • Nhóm Ngân hàng - Kéo xả đan xen: Lực kéo mạnh đến từ LPB (tiếp tục thăng hoa +5,51% phá đỉnh) và NVB (tăng trần +9,38% nhờ game phát hành riêng lẻ 10.000 tỷ). Tuy nhiên, áp lực cung lại đè nặng lên các mã như VPB, CTG, BID. Đặc biệt, VPB chịu sức ép lớn khi bị khối ngoại bán ròng tới 89 tỷ đồng, khiến mã này khó duy trì đà hồi phục kỹ thuật.

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI: TRỞ LẠI BÁN RÒNG

  • Đây tiếp tục là rào cản lớn nhất của thị trường trong suốt giai đoạn vừa qua. Khối ngoại bán ròng mạnh 618 tỷ đồng trên toàn thị trường. Lực xả tập trung vào các mã như FPT (108 tỷ), CTG (103 tỷ) và VPB (89 tỷ). Ở chiều ngược lại, họ chỉ tập trung gom VIC, LPB và NVL.

YẾU TỐ TÂM LÝ & TIN TỨC

  • Chúng tôi ghi nhận nhiều thông tin khả năng tiền gửi của KBNN sẽ dịch chuyển từ tài khoản TGA tại NHNN sang các NHTM nhằm hỗ trợ thanh khoản. Chúng tôi có ước lượng các kịch bản khi dòng tiền này được phân bổ và tỷ lệ tính vào LDR của tiền gửi kho bạc có kỳ hạn nhằm xác định lượng room tín dụng có thể được mở ra để hỗ trợ cho các mục tiêu tăng trưởng với các chính sách linh hoạt như giải ngân một số dự án cụ thể hoặc một số ngành ưu tiên như BĐS KCN, NOXH, khu chế xuất…

image.png
  • Theo cập nhật mới nhất của NHNN, đến ngày 18/6/2026, quy mô dự trữ ngoại hối nhà nước ở mức gần 87,6 tỷ USD. NHNN đồng thời cũng công bố dự thảo mới về quản lý dự trữ ngoại hối có 4 điểm đặc biệt và đáng chú ý nhất sau đây: Bổ sung nghiệp vụ quyền chọn ngoại tệ và vàng, Bổ sung Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) vào dự trữ ngoại hối, Cơ chế quản lý ngoại tệ của Kho bạc Nhà nước, Cơ chế xử lý khi ngân sách thiếu hụt ngoại tệ.

image.png

GÓC NHÌN KỸ THUẬT

  • Phân tích kỹ thuật: VN-Index đang áp sát vùng kháng cự cực mạnh 1.880 - 1.885 điểm. Việc thanh khoản giữ ở mức tốt và có sự luân chuyển sang các nhóm nền dưới (như Dầu khí), MWG, MSN…cũng như sự phục hồi tăng giá của các cổ phiếu chứng khoán tăng giá tốt giai đoạn qua (FTS, BSI, CTS…) cho thấy thị trường đang nỗ lực hấp thụ lực chốt lời để xây nền giá mới.

  • Xét về mô hình, sau phiên điều chỉnh chúng ta có phiên tăng điểm trở lại, giá bắt đầu bám biên dải băng trên và dải băng mở ra hỗ trợ giá lên – Chúng ta vẫn trong một mô hình kỹ thuật rất tích cực. Điểm hạn chế lúc này chính là độ rộng thị trường tăng kèm tạo ra một xu thế tăng giá bền vững.

CHIẾN LƯỢC HÀNH ĐỘNG

  • Quản trị rủi ro: Nâng điểm chặn lãi (trailing stop) cho danh mục hiện tại với các mã AAS khuyến nghị mua đạt hiệu suất.

  • Cơ cấu danh mục: Giữ tỷ trọng cổ phiếu ở mức an toàn (Khoảng 50 -60%).

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,17%Giảm giá 48,83%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,17%
  • Giảm giá 48,83%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,83%Nến Đỏ 48,10%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,83%
  • Nến Đỏ 48,10%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.826,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
PHP
38.800 · +2,37%
MUA MẠNH+68
RSI60MACD14,3KL/TB20×1,69Bollingertăng
Hỗ trợ36.300
XS tăng81%
Kháng cự42.600
Nến tăngTăng dần (uptrend)
TCB
32.500 · +1,40%
MUA MẠNH+65
RSI57MACD125,3KL/TB20×1,79Bollingertăng
Hỗ trợ30.800
XS tăng80%
Kháng cự33.600
Doji (do dự)Tích lũy đi ngang
BSI
34.600 · +1,32%
MUA MẠNH+57
RSI52MACD142,5KL/TB20×1,39Bollingertăng
Hỗ trợ30.450
XS tăng78%
Kháng cự36.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
TCX
44.300 · +2,07%
MUA MẠNH+56
RSI55MACD836,4KL/TB20×1,42Bollingertăng
Hỗ trợ38.000
XS tăng78%
Kháng cự46.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
NVB
14.000 · +9,38%
MUA MẠNH+55
RSI81MACD105,1KL/TB20×4,47Bollingertăng
Hỗ trợ11.200
XS tăng68%
Kháng cự14.000
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
BMP
148.100 · +1,16%
MUA MẠNH+48
RSI59MACD1.692,1KL/TB20×0,95Bollingertăng
Hỗ trợ131.600
XS tăng68%
Kháng cự152.500
Nến tăngTăng dần (uptrend)
TNG
19.600 · +0,00%
MUA+44
RSI53MACD166,4KL/TB20×1,16Bollingertăng
Hỗ trợ18.500
XS tăng67%
Kháng cự19.900
Doji (do dự)Bull Pennant (cờ tăng)
ANV
21.700 · +3,33%
MUA+42
RSI51MACD171,5KL/TB20×1,19Bollingertăng
Hỗ trợ20.150
XS tăng69%
Kháng cự22.400
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
DGW
39.250 · +0,38%
MUA+35
RSI42MACD73,2KL/TB20×1,34Bollingerđi ngang
Hỗ trợ38.700
XS tăng69%
Kháng cự42.050
Nến tăngTích lũy đi ngang
CII
17.400 · +1,46%
MUA+33
RSI48MACD80,1KL/TB20×0,90Bollingertăng
Hỗ trợ16.000
XS tăng64%
Kháng cự18.650
Nến tăngTăng dần (uptrend)
VHC
58.400 · -0,17%
QUAN SÁT+16
RSI50MACD210,9KL/TB20×2,16Bollingertăng
Hỗ trợ55.400
XS tăng61%
Kháng cự59.200
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
YEG
8.930 · -0,33%
QUAN SÁT+7
RSI47MACD64,4KL/TB20×0,62Bollingertăng
Hỗ trợ8.500
XS tăng50%
Kháng cự9.290
Hanging ManTích lũy đi ngang
SHB
13.650 · -0,36%
QUAN SÁT+5
RSI42MACD12,3KL/TB20×0,80Bollingerđi ngang
Hỗ trợ13.500
XS tăng51%
Kháng cự14.150
Nến giảmTích lũy đi ngang
HDG
20.900 · -0,71%
QUAN SÁT+3
RSI33MACD89,8KL/TB20×0,83Bollingerđi ngang
Hỗ trợ20.700
XS tăng55%
Kháng cự24.150
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
HHS
11.300 · -1,31%
QUAN SÁT+1
RSI41MACD66,7KL/TB20×0,88Bollingerđi ngang
Hỗ trợ10.850
XS tăng50%
Kháng cự12.100
Nến giảmTăng dần (uptrend)
MSH
33.900 · -0,59%
QUAN SÁT+1
RSI41MACD98,3KL/TB20×1,27Bollingerđi ngang
Hỗ trợ33.450
XS tăng54%
Kháng cự34.900
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
SIP
50.000 · -0,40%
QUAN SÁT-2
RSI31MACD161,6KL/TB20×0,63Bollingerđi ngang
Hỗ trợ49.550
XS tăng53%
Kháng cự52.500
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
CTD
70.300 · -1,54%
QUAN SÁT-5
RSI38MACD218,2KL/TB20×1,12Bollingerđi ngang
Hỗ trợ69.900
XS tăng50%
Kháng cự73.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang
BCM
52.800 · +0,00%
BÁN-33
RSI45MACD-41,0KL/TB20×0,60Bollingergiảm
Hỗ trợ52.500
XS tăng40%
Kháng cự56.400
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
SAB
47.800 · +0,00%
BÁN-39
RSI50MACD-70,0KL/TB20×0,47Bollingergiảm
Hỗ trợ46.600
XS tăng37%
Kháng cự49.850
Doji (do dự)Bear Flag (cờ giảm)
VJC
136.400 · -0,80%
BÁN-44
RSI31MACD-4.065,9KL/TB20×0,95Bollingergiảm
Hỗ trợ136.100
XS tăng36%
Kháng cự185.500
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
CEO
14.800 · -0,67%
BÁN-44
RSI35MACD-9,5KL/TB20×0,74Bollingergiảm
Hỗ trợ14.200
XS tăng36%
Kháng cự16.800
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
KDH
21.950 · +0,00%
BÁN MẠNH-51
RSI33MACD-75,7KL/TB20×0,79Bollingergiảm
Hỗ trợ21.700
XS tăng35%
Kháng cự24.150
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần
HDC
15.200 · -0,98%
BÁN MẠNH-54
RSI26MACD-265,5KL/TB20×1,32Bollingergiảm
Hỗ trợ14.900
XS tăng43%
Kháng cự19.150
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNMBG2.60177,37006-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNDL15.10278,33005-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNBMS13.80124,27504-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNPLC20.30115,79004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNITD15.35230,64004-1SMC: BOS Giam
BÁNTV228.25164,99524-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNOCB12.705,236,50534-1SMC: CHOCH TangPK: Phan Ky Kep (-)
MUADCL464,505611SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Giao Cat 25/50 MA: Giao Cat 8-15PK: Phan Ky An (-)
MUAVHC250,785601SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUANRC966,395501SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUATVN922,665531SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Kep (-)
MUAYEG779,810401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
MUAABW187,420401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
MUAVGT377,300401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
MUAKSB550,225411SMC: CHOCH TangPK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUACSM178,570300MA: Giao Cat 25/50 MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAASP153,440300MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
CHỜ MUANVB573,865300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUATCO142,000320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAEVS200,435300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUADXP105,985300MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUATTA853,510300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAVAB985,885300SMC: CHOCH Tang
CHỜ MUAABS126,330300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAHDG1,258,390300PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

TVSMUA
Giá mua/bán≤ 15.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break Out · Đang có 5 nhà đầu tư lớn tiến hành thẩm định doanh nghiệp, nổi bật trong đó là hai "ông lớn" tài chính toàn cầu: Blackstone (Mỹ) và Mitsubishi UFJ Financial Group - MUFG (Nhật Bản) với định giá khoảng 3 tỷ đô. · TVS đang nắm giữ khoảng 6% cổ phần tại MoMo với giá gốc đầu tư khoảng là 28 tỷ. Với giá trị mới là 4.572 tỷ đồng theo mức giá đang chào mua, khoản đầu tư này đã tăng gấp hơn 163 lần (tương đương mức sinh lời hơn 16.300%). · Vốn hóa hiện tại của TVS khoảng 3.310 tỷ đồng nhỏ hơn giá trị đầu tư vào MoMo và TVS đang nắm giữ

MWGMUA
Giá mua/bán≤ 78.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Phân kỳ dương cảnh báo sự đảo chiều ở đáy · Mô hình hai đáy trên đồ thị ngày

TCXMUA
Giá mua/bán≤ 45
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-24

· Mua theo Kumo Break out

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 24/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.192 VND/USD, tăng 03 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.983 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.401 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.336 VND/USD, tăng 11 đồng so với phiên 23/06. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 58 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.549 VND/USD và 26.649 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 24/06, lãi suất bình quân LNH VND giảm 1,40 đpt ở kỳ hạn ON trong khi tăng 1,20 đpt ở kỳ hạn 1W, đi ngang ở các kỳ hạn 2W và 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 3,80%; 1W 7,70%; 2W 7,80% và 1M 7,90%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng 0,01 – 0,05 đpt ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ giữ nguyên ở kỳ hạn ON; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,71%; 2W 3,75%, 1M 3,83%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp không thay đổi ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng nhẹ ở các kỳ hạn 10Y và 15Y, chốt phiên ở mức: 3Y 3,55%; 5Y 4,19%; 7Y 4,25%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 973,09 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 35 ngày, 1.000 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 56 ngày. Có 8.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 6.026,91 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 234.291,86 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 24/06, KBNN đấu thầu thành công 4.385 tỷ đồng/17.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu chỉ đạt 26%). Trong đó, kỳ hạn 3Y huy động được 125 tỷ đồng/500 tỷ đồng gọi thầu, 5Y huy động được 1.550 tỷ đồng/6.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y huy động được 2.470 tỷ đồng/9.000 tỷ đồng gọi thầu và kỳ hạn 30Y huy động được 240 tỷ đồng/500 tỷ đồng. Kỳ hạn 15Y gọi thầu 1.000 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu ở kỳ hạn 3Y là 3,52% (+0,01 đpt so với lần đấu thầu trước), 5Y là 4,18% (+0,03 đpt), 10Y là 4,35% (không đổi) và 30Y là 4,58% (+0,01 đpt).

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.358,22-0,1+7,3
NASDAQ25.476,64-0,4+9,6
Dow Jones51.848,90+0,4+7,2
Russell 20002.986,63+0,4+19,1
Nikkei 22572.366,34+4,6+39,6
Hang Seng23.076,91-1,4-12,4
CSI 3005.020,10+1,6+6,4
KOSPI8.930,30+5,4+107,2
TAIEX46.255,26+0,5+57,6
FTSE 10010.496,11+0,3+5,5
DAX24.903,67+0,7+1,5
CAC 408.432,37+0,6+2,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)69,55-1,1+21,3
Dầu Brent ($/bbl)73,01-1,0+20,2
Khí TN ($/MMBtu)3,34+3,6-7,8
Vàng ($/oz)4.001,30+0,3-7,3
Bạc ($/oz)57,44-1,1-18,6
Bạch kim ($/oz)1.586,60+0,4-25,4
Đồng ($/lb)6,09+2,6+8,1
Cà phê ($/lb)281,65-3,4-21,2
Mỹ — TPCP 3M (%)3,66+0,3+3,5
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,22-0,1+13,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,45-0,3+6,3
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,90-0,5+0,8
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,59-0,0+3,2
EUR/USD1,14-0,2-3,4
USD/JPY161,82+0,1+3,3
GBP/USD1,32-0,2-2,2
USD/CNY6,79-0,0-3,0
USD/CHF0,81+0,3+2,5
AUD/USD0,69-0,3+3,3
USD/CAD1,42+0,2+3,8
USD/KRW1.542,00+0,4+6,8
USD/SGD1,30+0,0+1,0
USD/INR94,39-0,8+4,9
USD/VND26.330,00+0,3+0,1

Cập nhật theo phiên 24/06/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 24/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success