Bản tin nhận định thị trường · 26/06/2026

Market Insights

"Cầm tặc cầm vương" - Trong bối cảnh thanh khoản suy yếu và không đủ sức kéo toàn thị trường, dòng tiền thông minh đã chọn cách chỉ tập trung đánh thẳng vào các "vương" (những mã cổ phiếu vốn hóa lớn, có trọng số cao nhất) để điều tiết chỉ số chung hiệu quả nhất mà không tốn quá nhiều nguồn lực.

VN-Index (HOSE)

1.871,91
+0,47%

Số mã tăng / giảm

314 / 394
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,58%
Giảm giá 44,35%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-70 ròng
12842198
128 tăng42 đứng198 giảm
HNX-13 ròng
605873
60 tăng58 đứng73 giảm
UPCOM+3 ròng
126103123
126 tăng103 đứng123 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+4,89VIC+4,78VHM+1,06VCB+0,65SSB+0,60STB+0,40MWG+0,34VPL+0,28VCK+0,25ACB+0,22VPX-0,26GAS-0,31BID-0,37BSR-0,85GVR-1,89LPB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

015.0M29.9M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:1514:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-72008/06-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06-18522/06-62923/06-60324/06-96325/06+32526/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,57Bất động sản+0,99Khai khoáng+0,87Bán lẻ+0,72Tài chính khác+0,59Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,53Thiết bị điện+0,52SX Hàng gia dụng+0,49Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,39Chứng khoán+0,31Vật liệu xây dựng+0,29SX Thiết bị, máy móc+0,10Ngân hàng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Bán ròng -52
Cá nhân nội
Bán ròng -405
Tự doanh
Mua ròng +132
Cá nhân ngoại
Bán ròng -24
Tổ chức ngoại
Mua ròng +349

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
+379
VIC · HOSE
+120
POW · HOSE
+75
ACB · HOSE
+67
NLG · HOSE
+52
BMP · HOSE
+29
SHB · HOSE
+22
VIX · HOSE
+19
VRE · HOSE
+19
STB · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

HDB · HOSE
-63
VNM · HOSE
-55
IDC · HNX
-41
MBB · HOSE
-30
FRT · HOSE
-29
CTG · HOSE
-29
FPT · HOSE
-27
SSI · HOSE
-22
MSN · HOSE
-21
GMD · HOSE
-20

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng dưới trung bình (×0.79 so TB20)
RSIRSI 63 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnNến tăng
Mẫu hìnhTăng dần (uptrend)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
4
Tăng
7.280
Không đổi
1.411
Giảm
3.531
Sàn
2

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+1,33%
VHM
+3,51%
KSF
-2,23%
VRE
+1,35%
BCM
NVL
KBC
KDH
SSH
VPI
VCB
+0,99%
BID
-0,48%
CTG
+0,30%
TCB
+0,00%
VPB
+0,19%
MBB
+0,20%
LPB
-5,36%
STB
+2,08%
HDB
-0,78%
ACB
+0,89%
SHB
VIB
SSB
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
+1,02%
BSR
-1,42%
GEE
KSV
NAB
DNH
IDP
CRV
TAL
VSF
VGI
-0,11%
FPT
-0,28%
FOX
-0,93%
ACV
-0,46%
VJC
+0,07%
HVN
-0,86%
GMD
VNM
-0,35%
MSN
-0,14%
SAB
GAS
-0,65%
POW
PGV
IDC
MCH
-0,16%
MWG
+1,68%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
SHS
GVR
-3,02%
DGC
DCM
THD
+0,00%
REE
LGC
CC1
VCG
HPG
+0,43%
MSR
PVS
PVD
BVH
PLX
PNJ
GEX
VEA
VEF
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.535
Bất động sản3.187
Chứng khoán1.576
Thực phẩm - Đồ uống492
Bán lẻ457
Tiện ích435
Vật liệu xây dựng409
SX Nhựa - Hóa chất407
Vận tải - kho bãi357
Xây dựng355
Công nghệ và thông tin337
Thiết bị điện235

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC228.000+1,33%2.6M138,711,61.733.857
VHM162.000+3,51%10.4M10,02,4642.810
VCB61.400+0,99%3.3M14,22,2508.025
BID41.700-0,48%3.3M9,61,6305.035
VGI87.200-0,11%141K24,15,9265.725
CTG33.600+0,30%4.0M6,11,4260.193
TCB33.400+0,00%10.3M8,91,3236.680
VPB26.750+0,19%7.8M8,01,2211.836
MBB24.750+0,20%6.9M6,81,4198.959
GAS77.000-0,65%619K16,42,7187.004
HPG23.500+0,43%15.5M8,71,4179.606
LPB53.000-5,36%5.4M14,53,3167.288
MCH127.800-0,16%283K22,09,4165.695
VPL88.800+1,02%686K63,24,2157.631
ACV43.700-0,46%247K12,62,2157.287
STB73.700+2,08%6.9M29,32,2136.113
GVR32.100-3,02%2.8M20,82,2132.400
HDB25.400-0,78%7.7M7,01,6128.135
BSR24.250-1,42%5.8M8,41,8123.180
FPT70.800-0,28%4.3M12,13,1120.949

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

Diễn biến thị trường

Chỉ số chung: VN-Index kết phiên tăng 8,84 điểm (+0,47%), vươn lên mốc 1.871,91 điểm, ghi nhận màn "thoát hiểm" ngoạn mục nhờ lực kéo mạnh vào cuối phiên. Ngược lại, HNX-Index lại có diễn biến lùi nhẹ 1,61 điểm (-0,5%) về 317,83 điểm.

Độ rộng thị trường: Trạng thái "xanh vỏ, đỏ lòng" hiện hữu rõ rệt. Sắc đỏ chiếm ưu thế trên sàn HOSE với 198 mã giảm, áp đảo so với 128 mã tăng. Tuy nhiên, rổ VN30 tích cực hơn và đóng vai trò gánh vác chỉ số chung.

Thanh khoản: Giá trị khớp lệnh thực tế trên HOSE suy yếu so với phiên trước, dao động quanh ngưỡng 12,000 tỷ đồng. Việc thanh khoản sụt giảm cho thấy sự thận trọng của cả bên mua và bên bán. Áp lực bán tháo diện rộng không xảy ra, nhưng lực cầu mua lên cũng chưa thực sự quyết liệt mà chỉ chực chờ ở vùng giá thấp.

Phân bổ Dòng tiền

Dòng tiền trên thị trường đang có sự phân hóa sâu sắc, không lan tỏa mà tập trung cục bộ:

Nhóm chịu áp lực bán lớn nhất: Các cổ phiếu thuộc nhóm Năng lượng và Cao su (tiêu biểu như BSR, GAS, PLX, GVR) gặp áp lực bán diện rộng. Sắc đỏ từ các mã này trực tiếp tạo gánh nặng kìm hãm đà vươn lên của chỉ số chung.

Nhóm thu hút dòng tiền:

  • Bất động sản (Trọng tâm Vingroup): Đóng vai trò trụ đỡ chính yếu. Dòng tiền tập trung cực mạnh vào hệ sinh thái Vingroup (VHM, VIC) và một số mã như NLG. Nhóm này là chìa khóa chính giúp VN-Index đảo chiều thành công.

  • Ngân hàng: Dù có sự phân hóa nội bộ, nhiều mã trụ cột vẫn duy trì lực cầu tốt và giữ được sắc xanh như SSB, VCB, STB. Dòng tiền lớn dường như vẫn neo giữ ở một số mã trọng điểm ngân hàng để đỡ nhịp cho thị trường.

Giao dịch Khối ngoại

Khối ngoại trở thành điểm sáng trong phiên khi đảo chiều gia tăng lực cầu, ngắt chuỗi xả hàng trước đó:

  • Mua ròng: Khoảng 330 tỷ đồng trên sàn HOSE.

  • Trọng tâm giao dịch: Tâm điểm giải ngân tập trung mạnh vào nhóm Bất động sản, dẫn đầu là họ Vingroup (VHM và VIC). Ở chiều ngược lại, áp lực xả thu hẹp đáng kể, chỉ bán ròng nhẹ ở các mã VNM, HDB và FRT.

Phân tích Kỹ thuật VN-Index

Kháng cự: Áp lực chốt lời và tâm lý e ngại gia tăng khi VN-Index hướng lên vùng cản 1.880 - 1.900 điểm. Chỉ số sẽ cần sự đồng thuận lớn hơn từ dòng tiền để bứt phá khỏi ngưỡng này.

Hỗ trợ & Cấu trúc giá: Vùng 1.850 - 1.860 điểm (quanh các đường trung bình động MA20 và MA50) tiếp tục đóng vai trò bệ đỡ uy tín. Việc VN-Index rút chân thành công khi lùi về gần vùng này cho thấy cấu trúc tăng trung và dài hạn vẫn đang được bảo toàn nguyên vẹn.

Xu hướng: Khả năng cao thị trường sẽ bước vào nhịp tích lũy, giằng co trong biên độ hẹp 1.850 - 1.880 điểm. Đây là trạng thái củng cố cần thiết để rũ bỏ cung ngắn hạn trong bối cảnh dòng tiền lớn đang chờ đợi thêm số liệu vĩ mô và kết quả kinh doanh quý II/2026.

Tỷ trọng cổ phiếu/Tiền mặt

Tỷ trọng cổ phiếu/tiền mặt nên duy trì ở mức cân bằng (khoảng 40% - 60% cổ phiếu).

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,58%Giảm giá 44,35%Đi ngang 0,07%
  • Tăng giá 55,58%
  • Giảm giá 44,35%
  • Đi ngang 0,07%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,09%Nến Đỏ 51,84%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 48,09%
  • Nến Đỏ 51,84%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.827,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
VHM
162.000 · +3,51%
MUA MẠNH+68
RSI63MACD1.920,1KL/TB20×2,11Bollingertăng
Hỗ trợ129.000
XS tăng80%
Kháng cự163.900
Nến tăngTăng dần (uptrend)
STB
73.700 · +2,08%
MUA MẠNH+66
RSI61MACD151,0KL/TB20×1,25Bollingertăng
Hỗ trợ66.100
XS tăng80%
Kháng cự75.500
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
POW
14.800 · +2,07%
MUA MẠNH+66
RSI65MACD81,9KL/TB20×2,33Bollingertăng
Hỗ trợ13.300
XS tăng79%
Kháng cự14.900
Nến tăngTăng dần (uptrend)
VIC
228.000 · +1,33%
MUA MẠNH+64
RSI66MACD3.508,5KL/TB20×0,78Bollingertăng
Hỗ trợ184.700
XS tăng77%
Kháng cự242.000
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
BMP
153.000 · +1,32%
MUA MẠNH+59
RSI65MACD1.775,6KL/TB20×2,65Bollingertăng
Hỗ trợ131.600
XS tăng78%
Kháng cự154.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
VPB
26.750 · +0,19%
MUA MẠNH+49
RSI53MACD96,9KL/TB20×0,67Bollingertăng
Hỗ trợ25.600
XS tăng70%
Kháng cự27.250
Doji (do dự)Bull Pennant (cờ tăng)
MSB
15.900 · +0,95%
MUA+42
RSI68MACD13,7KL/TB20×0,69Bollingertăng
Hỗ trợ14.150
XS tăng67%
Kháng cự15.900
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
MWG
78.500 · +1,68%
MUA+32
RSI50MACD156,6KL/TB20×1,24Bollingertăng
Hỗ trợ75.000
XS tăng74%
Kháng cự79.800
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
CTG
33.600 · +0,30%
QUAN SÁT+19
RSI42MACD37,9KL/TB20×0,62Bollingerđi ngang
Hỗ trợ33.250
XS tăng60%
Kháng cự35.050
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
VGC
42.400 · +0,95%
QUAN SÁT+12
RSI46MACD38,9KL/TB20×0,70Bollingerđi ngang
Hỗ trợ40.850
XS tăng60%
Kháng cự44.300
Nến tăngTích lũy đi ngang
HDB
25.400 · -0,78%
QUAN SÁT+10
RSI46MACD81,6KL/TB20×0,90Bollingertăng
Hỗ trợ24.800
XS tăng54%
Kháng cự26.100
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
FRT
124.000 · -2,97%
QUAN SÁT+10
RSI37MACD684,1KL/TB20×1,09Bollingerđi ngang
Hỗ trợ119.000
XS tăng53%
Kháng cự133.800
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
PET
52.900 · +3,93%
QUAN SÁT+9
RSI56MACD-72,2KL/TB20×0,73Bollingerđi ngang
Hỗ trợ46.000
XS tăng54%
Kháng cự58.500
Nến tăngTăng dần (uptrend)
HPG
23.500 · +0,43%
QUAN SÁT+9
RSI39MACD94,4KL/TB20×0,96Bollingerđi ngang
Hỗ trợ23.200
XS tăng58%
Kháng cự24.350
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
REE
49.200 · -1,30%
QUAN SÁT+6
RSI28MACD262,3KL/TB20×1,11Bollingerđi ngang
Hỗ trợ49.200
XS tăng61%
Kháng cự53.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
NLG
26.450 · +3,93%
QUAN SÁT+3
RSI50MACD-43,1KL/TB20×2,14Bollingerđi ngang
Hỗ trợ25.250
XS tăng60%
Kháng cự28.200
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
VIX
16.850 · +0,90%
BÁN-30
RSI41MACD-65,1KL/TB20×0,76Bollingergiảm
Hỗ trợ16.650
XS tăng43%
Kháng cự18.200
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VJC
139.500 · +0,07%
BÁN-30
RSI34MACD-2.783,0KL/TB20×0,97Bollingergiảm
Hỗ trợ136.100
XS tăng43%
Kháng cự185.500
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
HAH
52.900 · +0,76%
BÁN-33
RSI42MACD-90,3KL/TB20×1,08Bollingergiảm
Hỗ trợ51.100
XS tăng42%
Kháng cự56.300
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VCB
61.400 · +0,99%
BÁN-40
RSI48MACD-111,1KL/TB20×0,84Bollingergiảm
Hỗ trợ60.800
XS tăng38%
Kháng cự62.800
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
FPT
70.800 · -0,28%
BÁN MẠNH-49
RSI40MACD-222,1KL/TB20×0,46Bollingergiảm
Hỗ trợ70.100
XS tăng34%
Kháng cự77.700
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
GAS
77.000 · -0,65%
BÁN MẠNH-50
RSI38MACD-680,3KL/TB20×0,51Bollingergiảm
Hỗ trợ76.400
XS tăng36%
Kháng cự89.200
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
BCM
52.300 · -0,57%
BÁN MẠNH-51
RSI42MACD-96,3KL/TB20×0,58Bollingergiảm
Hỗ trợ52.300
XS tăng35%
Kháng cự56.400
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
SSI
26.400 · -0,38%
BÁN MẠNH-51
RSI40MACD-21,8KL/TB20×0,70Bollingergiảm
Hỗ trợ26.150
XS tăng32%
Kháng cự28.000
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNC4G6.50179,61006-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNTVN11.40880,01015-1SMC: CHOCH GiamMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Kep (-)
BÁNBSR24.258,054,04004-1
BÁNLAS13.80152,38504-1SMC: CHOCH Giam
MUASTB5,473,430601SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
MUAVHG182,365601SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
MUANRC1,076,235501SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUASMC266,150521SMC: CHOCH TangPK: Phan Ky Kep (+)
MUAVRE5,233,275401MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200 MA: Golden Cross
MUACIG114,910401MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
MUAYEG819,325411SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
MUAMWG3,926,815411SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
CHỜ MUADL1279,650310MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUAMSB10,513,965300SMC: CHOCH Tang
CHỜ MUARYG184,045310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUACRC492,810320PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

POWMUA
Giá mua/bán≤ 15.3
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-26

* LNTT 5 tháng (1.800 tỷ đồng) đã vượt kế hoạch năm (1.328 tỷ LNTT); * POW đang làm việc với EVN để thu hồi khoản lỗ tỷ giá từ Nhà máy điện Vũng Áng 1 khoảng 1,600 tỷ; * Chúng tôi kỳ vọng POW sẽ ghi nhận 30% khoản lợi nhuận bất thường này vào năm 2026 và 70% vào 2027; * Hưởng lợi từ chính sách Qc: Đang có đề xuất điều chỉnh tăng Sản lượng hợp đồng (Qc) tối thiểu từ 65% lên 75% cho các nhà máy điện khí LNG; * EPS năm 2026 = 1,200 - 1,500 VNĐ ;

STBMUA
Giá mua/bán≤ 75
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-26

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Giao dịch retest – chờ giá kiểm lại mức hỗ trợ 70 - 71;

ASPMUA
Giá mua/bán≤ 9
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-26

* Kết quả thực tế Quý 1/2026: ASP ghi nhận lợi nhuận sau thuế đạt mức kỷ lục 46,2 tỷ đồng; * Chỉ tính riêng quý 1, doanh nghiệp này đã tạo ra mức EPS cơ bản khoảng hơn 1.230 VNĐ/cổ phiếu; * Kịch bản Thận trọng: Lợi nhuận sau thuế cả năm đạt khoảng 100 – 110 tỷ đồng. Khi đó, EPS năm 2026 sẽ rơi vào khoảng 2.600 - 2.900 VNĐ/cổ phiếu; * Mua PIVOT Break out; * Cổ phiếu thanh khoản thấp;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 25/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.197 VND/USD, tăng tiếp 05 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.988 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.406 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.319 VND/USD, giảm 17 đồng so với phiên 24/06. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 05 đồng ở chiều mua vào và 25 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.554 VND/USD và 26.674 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 25/06, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,10 – 0,60 đpt ở các kỳ hạn ON và 1M trong khi tăng 0,05 đpt ở kỳ hạn 1W, đi ngang ở kỳ hạn 2W so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 3,20%; 1W 7,75%; 2W 7,80% và 1M 7,80%. Lãi suất bình quân LNH USD giữ nguyên ở các kỳ hạn ngắn trong khi giảm 0,01 – 0,03 đpt ở các kỳ hạn 2W và 1M; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,71%; 2W 3,74%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp không thay đổi ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng nhẹ ở các kỳ hạn 10Y và 15Y, chốt phiên ở mức: 3Y 3,55%; 5Y 4,19%; 7Y 4,25%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 912,60 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 35 ngày, 1.000 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 56 ngày. Có 4.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 2.087,40 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 232.204,46 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.357,49-0,0+7,3
NASDAQ25.358,60-0,5+9,1
Dow Jones51.920,62+0,1+7,3
Russell 20003.007,86+0,7+19,9
Nikkei 22569.360,88-4,2+33,8
Hang Seng22.671,86-1,8-13,9
CSI 3004.868,22-1,5+3,2
KOSPI8.411,21-5,8+95,2
TAIEX44.571,76-3,6+51,9
FTSE 10010.449,96-0,8+5,0
DAX24.704,45-1,2+0,7
CAC 408.374,88-0,7+2,2
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)69,69-3,1+21,6
Dầu Brent ($/bbl)73,09-2,9+20,3
Khí TN ($/MMBtu)3,34-0,1-7,7
Vàng ($/oz)4.065,10+0,9-5,8
Bạc ($/oz)58,78+0,7-16,7
Bạch kim ($/oz)1.633,40+2,0-23,2
Đồng ($/lb)6,19+2,0+9,7
Cà phê ($/lb)274,00-5,1-23,3
Mỹ — TPCP 3M (%)3,66+0,3+3,5
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,22-0,1+13,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,45-0,3+6,3
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,90-0,5+0,8
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,22-0,2+2,8
EUR/USD1,14+0,5-2,9
USD/JPY161,62-0,1+3,1
GBP/USD1,32+0,4-1,9
USD/CNY6,79-0,0-3,0
USD/CHF0,81-0,5+2,1
AUD/USD0,69+0,1+3,4
USD/CAD1,42-0,4+3,4
USD/KRW1.537,72-0,3+6,5
USD/SGD1,29-0,3+0,7
USD/INR94,39-0,1+4,9
USD/VND26.315,00-0,1+0,1

Cập nhật theo phiên 26/06/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 26/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success