Bản tin nhận định thị trường · 29/06/2026

Market Insights

"Vỏ quýt dày có móng tay nhọn" - Thị trường chứng khoán luôn có những "thế lực" cân bằng lẫn nhau. Khi họ Vingroup (VIC, VHM) đóng vai trò là "vỏ quýt" rất dày, đè nặng lên chỉ số VN-Index, thì dòng tiền vào nhóm Ngân hàng và Đầu tư công chính là "móng tay nhọn" tương xứng. Sự phân hóa này cho thấy thị trường không hề suy yếu theo cách hiểu thông thường, mà đang có sự "chỉnh cơ cấu" quyết liệt. Người nắm giữ những mã cổ phiếu khỏe lúc này chính là đang cầm "móng tay nhọn" để xuyên qua lớp vỏ biến động của thị trường chung. Tóm lại, thị trường hôm nay không phải là một cuộc tháo chạy, mà là một "Cuộc chuyển quân chiến lược". Bạn đang thấy một thị trường "đỏ vỏ" bên ngoài để che giấu một sự "xanh lòng" đầy quyết tâm của dòng tiền nội tại.

VN-Index (HOSE)

1.854,97
-0,90%

Số mã tăng / giảm

398 / 280
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,20%
Giảm giá 48,80%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+58 ròng
19250134
192 tăng50 đứng134 giảm
HNX+27 ròng
815654
81 tăng56 đứng54 giảm
UPCOM+33 ròng
1258192
125 tăng81 đứng92 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,08BID+1,07LPB+1,06VCB+0,88MCH+0,60TCB+0,60MBB+0,50VPB+0,49CTG+0,48STB+0,42HDB+0,42GVR+0,39HVN-0,38VRE-5,14VHM-17,59VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

013.2M26.3M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-86209/06-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06-18522/06-62923/06-60324/06-96325/06+32526/06-78829/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,46Bảo hiểm+1,34SX Nhựa - Hóa chất+1,28Khai khoáng+1,25Ngân hàng+1,13Xây dựng+0,97Bán buôn+0,81Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,78Bán lẻ+0,74Thực phẩm - Đồ uống+0,71Sản phẩm cao su+0,65Vật liệu xây dựng+0,62Tiện ích

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +408
Cá nhân nội
Mua ròng +282
Tự doanh
Mua ròng +98
Cá nhân ngoại
Bán ròng -302
Tổ chức ngoại
Bán ròng -485

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MWG · HOSE
+84
VCB · HOSE
+57
HPG · HOSE
+39
PVD · HOSE
+37
HDB · HOSE
+27
SHB · HOSE
+18
ACB · HOSE
+17
CTD · HOSE
+12
MSN · HOSE
+12
POW · HOSE
+11

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
-420
VIC · HOSE
-81
FPT · HOSE
-73
MBB · HOSE
-62
BSR · HOSE
-57
CTG · HOSE
-49
DCM · HOSE
-44
IDC · HNX
-41
TCB · HOSE
-41
VPB · HOSE
-39

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng dưới trung bình (×0.88 so TB20)
RSIRSI 54 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnNến giảm
Mẫu hìnhTăng dần (uptrend)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
242
Tăng
7.714
Không đổi
571
Giảm
4.057
Sàn
0

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-4,74%
VHM
-3,65%
KSF
-4,56%
VRE
-2,67%
BCM
NVL
KBC
KDH
SSH
VPI
HUT
DXG
PDR
SJS
VCB
+0,98%
BID
+1,68%
CTG
+0,89%
TCB
+1,20%
VPB
+1,12%
MBB
+1,41%
LPB
+3,21%
STB
+1,63%
HDB
+1,57%
ACB
+1,33%
SHB
-0,37%
SSB
VIB
+2,48%
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VBB
VPL
-0,34%
BSR
+0,62%
GEE
KSV
NAB
DNH
CRV
IDP
TAL
VSF
VGI
-0,57%
FPT
-0,56%
FOX
ACV
+0,69%
VJC
-0,50%
HVN
+2,61%
GMD
VNM
-0,36%
MSN
+0,98%
SAB
SBT
QNS
GAS
+0,91%
POW
PGV
IDC
MCH
+2,50%
MWG
+0,64%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
SHS
GVR
+1,56%
DCM
DGC
THD
+0,00%
REE
LGC
CC1
VCG
HPG
+0,64%
MSR
PVS
PVD
BVH
PLX
PNJ
GEX
VEA
VEF
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng4.710+1,25%+1,60%+2,99%+2,95%+2,56%
Bất động sản2.581-3,78%-4,02%-0,85%+10,34%+2,51%
Chứng khoán1.224-0,09%+0,33%-0,41%+1,25%+1,51%
Xây dựng715+1,13%-0,50%-1,79%+1,18%+7,27%
Thực phẩm - Đồ uống421+0,74%+0,83%+0,51%-0,60%-1,24%
Vận tải - kho bãi394+0,59%+1,30%-0,25%-0,87%+3,44%
Vật liệu xây dựng384+0,65%+0,60%+0,13%-2,46%-1,79%
Bán lẻ368+0,78%+0,82%+0,97%-0,20%-0,11%
Công nghệ và thông tin350-0,46%-0,42%-0,34%-3,95%-3,16%
Tiện ích339+0,62%-0,22%-2,37%-2,55%-3,60%
SX Nhựa - Hóa chất307+1,34%-1,83%-4,04%-4,27%-4,59%
SX Phụ trợ294+0,39%-3,72%-6,01%-5,90%-11,09%

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC217.200-4,74%3.6M139,611,71.756.975
VHM150.300-3,65%6.0M10,12,4640.756
VCB62.000+0,98%5.5M14,32,2513.039
BID42.400+1,68%2.9M9,61,6303.579
VGI87.000-0,57%174K24,15,9266.334
CTG33.900+0,89%9.1M6,11,4260.969
TCB33.800+1,20%14.1M8,91,3236.680
VPB27.050+1,12%12.7M8,01,2212.233
MBB25.100+1,41%15.8M6,81,4199.361
GAS77.700+0,91%607K16,42,7185.797
HPG23.650+0,64%14.2M8,71,4180.373
MCH131.000+2,50%216K22,09,4165.436
VPL88.500-0,34%676K62,63,9159.245
LPB54.700+3,21%2.2M14,13,2158.326
ACV44.000+0,69%520K12,62,2156.570
STB74.900+1,63%8.8M29,62,2138.940
GVR32.600+1,56%1.2M20,52,1128.400
HDB25.800+1,57%8.4M6,91,6127.134
BSR24.400+0,62%9.4M8,31,8121.427
FPT70.400-0,56%4.6M12,13,1120.608

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

Diễn biến thị trường

Chỉ số chung: VN-Index kết phiên giảm gần 17 điểm (-0,90%), lùi về mốc 1.854,97 điểm. Tuy nhiên, đà giảm này mang tính chất "xanh lòng, đỏ vỏ", không phản ánh đúng bản chất vận động của phần lớn thị trường. HNX-Index duy trì được sắc xanh nhẹ khi tăng 0,16 điểm (+0,05%) lên 317,99 điểm.

Độ rộng thị trường: Sự tách biệt xuất hiện rõ rệt ngay trong nội bộ nhóm vốn hóa lớn. Rổ VN30 ghi nhận sắc xanh áp đảo hoàn toàn với 21 mã tăng trên tổng số 8 mã giảm. Việc chỉ số chung sụt giảm thực chất bị ghìm lại do đà rơi tập trung cục bộ ở một vài mã trụ có trọng số cực lớn.

Thanh khoản: Giá trị giao dịch trên HOSE duy trì ở mức cao, vượt ngưỡng 17.000 tỷ đồng. Thanh khoản lớn đi kèm với sự phân hóa mạnh cho thấy dòng tiền đang có sự cơ cấu dịch chuyển danh mục rất quyết liệt, chủ động tìm kiếm cơ hội thay vì tháo chạy đồng loạt.

Phân bổ Dòng tiền

Dòng tiền tập trung đẩy mạnh ở nhóm Ngân hàng và các cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt, đồng thời thoái lui cục bộ tại họ Vingroup:

Nhóm chịu áp lực bán lớn nhất:

  • Họ Vingroup & Trụ lớn: Áp lực đè nặng lên chỉ số hoàn toàn đến từ hai siêu cổ phiếu bất động sản là VIC (giảm 10,80 điểm) và VHM (giảm 5,70 điểm). Một số mã như VJC (-0,70), SAB (-0,70) và FPT (-0,40) cũng góp phần kéo ghì chỉ số.

Nhóm thu hút dòng tiền:

  • Ngân hàng (Tâm điểm VN30): Dòng tiền lớn đổ bộ mạnh mẽ giúp nhóm Bank đồng loạt khởi sắc. Các đại diện tăng giá tốt nhất rổ gồm có VPB (+1,70), STB (+1,20), BID (+0,70), TCB (+0,60) cùng hàng loạt mã MBB, SHB, ACB, CTG giữ vững sắc xanh.

  • Xây dựng & Đầu tư công: Ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ từ bộ ba VCG, CTD, FCN, DPG.. nhờ dòng tiền đầu cơ kỳ vọng vào các siêu dự án hạ tầng đã và đang triển khai đồng loạt trên khắp cả nước Việt Nam.

  • Nhóm vốn hóa nhỏ & Tiêu dùng: ASP với mô hình cốc tay cầm và kỳ vọng kết quả kinh doanh tiếp tục khởi sắc trong Q2/2026, IDJ (bật tăng trở lại sau chuỗi giảm liên tục chạm hỗ trợ). Nhóm Bán lẻ/Sản xuất cũng hút tiền tốt với MWG (+0,50), MSN (+0,70), GAS (+0,70) và HPG (+0,40).

Giao dịch Khối ngoại

Khối ngoại là tác nhân chính đẩy mạnh đà giảm của các mã bất động sản trụ:

  • Bán ròng: Gần 788 tỷ đồng trên toàn thị trường.

  • Trọng tâm giao dịch: Lực bán xả vỡ đê tập trung ở VHM (hơn 419 tỷ đồng), VIC (81 tỷ) và FPT (73 tỷ). Ở chiều ngược lại, khối ngoại gom ròng rất tích cực ở các mã khoẻ như MWG (84 tỷ), VCB (57 tỷ) và HPG (39 tỷ).

Phân tích Kỹ thuật VN-Index

  • Hỗ trợ & Lực nén: VN-Index có thể tiếp tục nhúng xuống quanh ngưỡng 1.850 điểm. Đây không phải là nhịp bán tháo toàn thị trường mà thuần túy do sức nặng cơ cấu của nhóm Vingroup (VIC, VHM).

  • Phân kỳ tích cực: Hiện tượng "chỉ số giảm, độ rộng mở" cho thấy sức khỏe nội tại của thị trường đang rất sung mãn. Cấu trúc giá của đa số cổ phiếu duy trì kênh uptrend hoặc nền tích lũy chặt chẽ.

  • Dự phóng xu hướng: Đây bản chất là nhịp rũ bỏ và nắn gân dòng tiền. Khi áp lực xả từ khối ngoại lên các mã trụ cạn kiệt, VN-Index đã tích lũy đủ xung lực để tạo đà bật tăng đồng thuận và bền vững.

Quản trị danh mục: Tỷ lệ 70% Cổ phiếu / 30% Tiền mặt

  • Nắm giữ: Tiếp tục nắm giữ các cổ phiếu trong danh mục đầu tư;

  • Gia tăng tỷ trọng: Tận dụng nhịp "đỏ vỏ" của thị trường chung để gia tăng các mã đang hút tiền tốt;

  • Cơ cấu: Áp dụng chiến lược linh hoạt - nếu mua mới cũng nên sẵn sàng chốt lời mã cũ để cân bằng rủi ro;

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,20%Giảm giá 48,80%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,20%
  • Giảm giá 48,80%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,86%Nến Đỏ 48,07%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,86%
  • Nến Đỏ 48,07%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.827,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
VCG
20.950 · +6,89%
MUA MẠNH+79
RSI61MACD139,4KL/TB20×3,79Bollingertăng
Hỗ trợ19.000
XS tăng85%
Kháng cự20.950
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
PVD
32.650 · +3,32%
MUA MẠNH+69
RSI59MACD304,1KL/TB20×1,86Bollingertăng
Hỗ trợ28.800
XS tăng81%
Kháng cự33.300
Nến tăngTăng dần (uptrend)
STB
74.900 · +1,63%
MUA MẠNH+68
RSI64MACD277,7KL/TB20×1,56Bollingertăng
Hỗ trợ66.100
XS tăng80%
Kháng cự76.200
Nến tăngTăng dần (uptrend)
TCB
33.800 · +1,20%
MUA MẠNH+66
RSI66MACD328,9KL/TB20×1,26Bollingertăng
Hỗ trợ30.800
XS tăng79%
Kháng cự33.900
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
VIB
16.550 · +2,48%
MUA MẠNH+66
RSI59MACD43,4KL/TB20×2,35Bollingertăng
Hỗ trợ15.700
XS tăng79%
Kháng cự16.700
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
ASP
8.910 · +6,96%
MUA MẠNH+58
RSI77MACD109,6KL/TB20×3,80Bollingertăng
Hỗ trợ7.110
XS tăng66%
Kháng cự8.910
Doji (do dự)Breakout nền
LPB
54.700 · +3,21%
MUA MẠNH+51
RSI64MACD937,7KL/TB20×0,91Bollingertăng
Hỗ trợ45.100
XS tăng70%
Kháng cự58.500
Nến tăngTăng dần (uptrend)
VPB
27.050 · +1,12%
MUA MẠNH+46
RSI57MACD122,7KL/TB20×1,06Bollingertăng
Hỗ trợ25.600
XS tăng70%
Kháng cự27.250
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
BID
42.400 · +1,68%
MUA+45
RSI52MACD12,0KL/TB20×0,74Bollingertăng
Hỗ trợ40.800
XS tăng67%
Kháng cự43.500
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
CTG
33.900 · +0,89%
MUA+44
RSI47MACD52,8KL/TB20×1,38Bollingertăng
Hỗ trợ33.250
XS tăng74%
Kháng cự34.700
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
PVS
38.500 · +2,67%
MUA+44
RSI49MACD22,1KL/TB20×0,98Bollingertăng
Hỗ trợ37.000
XS tăng70%
Kháng cự40.300
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
CTD
72.000 · +0,56%
MUA+41
RSI46MACD239,6KL/TB20×1,47Bollingertăng
Hỗ trợ69.900
XS tăng75%
Kháng cự73.900
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
HDB
25.800 · +1,57%
MUA+38
RSI53MACD98,7KL/TB20×0,97Bollingertăng
Hỗ trợ24.800
XS tăng64%
Kháng cự26.100
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
MWG
79.000 · +0,64%
MUA+35
RSI52MACD236,7KL/TB20×1,08Bollingertăng
Hỗ trợ75.000
XS tăng70%
Kháng cự79.800
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VIC
217.200 · -4,74%
MUA+33
RSI55MACD2.621,0KL/TB20×1,06Bollingertăng
Hỗ trợ184.700
XS tăng61%
Kháng cự242.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
CII
17.450 · +2,35%
QUAN SÁT+19
RSI49MACD34,8KL/TB20×0,66Bollingertăng
Hỗ trợ16.000
XS tăng64%
Kháng cự18.650
Nến tăngTích lũy đi ngang
MSN
72.100 · +0,98%
QUAN SÁT+11
RSI44MACD134,4KL/TB20×0,83Bollingerđi ngang
Hỗ trợ70.600
XS tăng59%
Kháng cự75.100
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
HPG
23.650 · +0,64%
QUAN SÁT+6
RSI42MACD107,5KL/TB20×0,86Bollingerđi ngang
Hỗ trợ23.200
XS tăng59%
Kháng cự24.350
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
PNJ
63.200 · -0,47%
QUAN SÁT+0
RSI35MACD388,5KL/TB20×0,68Bollingerđi ngang
Hỗ trợ61.700
XS tăng54%
Kháng cự68.500
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
HAG
14.950 · -0,33%
QUAN SÁT-18
RSI35MACD1,8KL/TB20×1,32Bollingerđi ngang
Hỗ trợ14.750
XS tăng50%
Kháng cự15.500
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
DCM
35.200 · +1,29%
BÁN-21
RSI32MACD-53,7KL/TB20×1,17Bollingergiảm
Hỗ trợ34.650
XS tăng48%
Kháng cự39.900
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần
BSR
24.400 · +0,62%
BÁN-23
RSI35MACD-315,6KL/TB20×1,16Bollingergiảm
Hỗ trợ24.150
XS tăng47%
Kháng cự29.500
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
FPT
70.400 · -0,56%
BÁN MẠNH-50
RSI38MACD-208,6KL/TB20×0,50Bollingergiảm
Hỗ trợ70.100
XS tăng33%
Kháng cự77.700
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
DDV
22.800 · -1,30%
BÁN MẠNH-59
RSI16MACD-297,8KL/TB20×1,26Bollingergiảm
Hỗ trợ22.600
XS tăng40%
Kháng cự26.400
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNDL15275,10005-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNHVH10.15123,41004-1SMC: BOS Giam
BÁNPOM4.10632,92504-1SMC: BOS Giam
BÁNSAB48597,98004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNPV21.90111,87504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNCTD72452,24024-1SMC: BOS TangPK: Phan Ky Chuan (-)
BÁNTCI10.30349,00504-1SMC: CHOCH Giam
MUADXP107,020501SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
MUAVHG232,445501MA: Giao Cat 25/50 MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
MUABSI468,940501SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUAMBG261,730501SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
MUAFCN400,660411SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
MUAVCG2,995,730401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAEVS226,050300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAIDJ1,296,490310MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUAVC31,136,095300MA: Giao Cat 25/50 MA: Pullback 100/200
CHỜ MUATCB11,242,630300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAPSI202,260300SMC: CHOCH Tang
CHỜ MUASHI161,755300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAAPI327,655310SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUASZC418,985310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAHDB8,671,940300SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

BSIMUA
Giá mua/bán≤ 35
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-29

* Tín hiệu mua theo mô hình lá cờ; * Lưu ý quan sát để mua khi thấy lực mua cổ phiếu đẩy qua kháng cự 36;

VCGMUA
Giá mua/bán≤ 21.3
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-29

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Giao dịch retest – chờ giá kiểm lại mức hỗ trợ 20 - 20.5;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 22/06 - 26/06, tỷ giá trung tâm tiếp tục được NHNN điều chỉnh tăng nhẹ ở hầu hết các phiên. Chốt ngày 26/06, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.195 VND/USD, tăng 14 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 23.986 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.404 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 22/06 - 26/06 tăng – giảm đan xen qua các phiên. Kết thúc phiên 26/06, tỷ giá LNH đóng cửa tại 26.297 VND/USD, giảm 10 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do cũng diễn biến tăng – giảm đan xen. Chốt phiên 26/06, tỷ giá tự do tăng 184 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 26.494 VND/USD và 26.594 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 22/06 - 26/06, lãi suất VND LNH tăng – giảm trái chiều ở các kỳ hạn từ 1M trở xuống. Chốt ngày 26/06, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 3,00% (-1,50 đpt); 1W 7,90% (+2,40 đpt); 2W 7,85% (+0,25 đpt); 1M 7,20% (-1,00 đpt). Lãi suất USD LNH biến động nhẹ qua các phiên, kết thúc phiên cuối tuần 26/06 giao dịch ở mức: ON 3,66% (không thay đổi); 1W 3,70 (không thay đổi); 2W 3,75% (+0,01 đpt) và 1M 3,82% (+0,04 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 22/06 - 26/06, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 35.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả có 30.961,15 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 27.000 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 22/06 - 26/06. Như vậy, tuần qua, NHNN bơm ròng 3.961,15 tỷ đồng ra thị trường qua kênh thị trường mở. Có 229.651,98 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 24/06, KBNN đấu thầu thành công 4.385 tỷ đồng/17.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu chỉ đạt 26%). Trong đó, kỳ hạn 3Y huy động được 125 tỷ đồng/500 tỷ đồng gọi thầu, 5Y huy động được 1.550 tỷ đồng/6.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y huy động được 2.470 tỷ đồng/9.000 tỷ đồng gọi thầu và kỳ hạn 30Y huy động được 240 tỷ đồng/500 tỷ đồng. Kỳ hạn 15Y gọi thầu 1.000 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu ở kỳ hạn 3Y là 3,52% (+0,01 đpt so với lần đấu thầu trước), 5Y là 4,18% (+0,03 đpt), 10Y là 4,35% (không đổi) và 30Y là 4,58% (+0,01 đpt). Ngày 01/07, KBNN dự kiến chào thầu 16.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 5.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y chào thầu 9.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y chào thầu 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 19.881 tỷ đồng/phiên, tăng so với mức bình quân 17.821 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP diễn biến tăng nhẹ ở hầu hết các kỳ hạn. Chốt phiên 26/06, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y là 3,39% (+0,02 đpt); 2Y là 3,50% (+0,02 đpt); 3Y là 3,57% (+0,01 đpt); 5Y là 4,19% (+0,003 đpt); 7Y là 4,25% (+0,001 đpt); 10Y là 4,40% (+0,01 đpt); 15Y là 4,57% (+0,005 đpt); 30Y là 4,69% (không đổi).

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

6.3 Tiêu điểm vĩ mô/vi mô

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.354,02-0,1+7,2
NASDAQ25.297,62-0,2+8,9
Dow Jones51.876,11-0,1+7,2
Russell 20003.010,08+0,1+20,0
Nikkei 22569.468,11+0,2+34,0
Hang Seng23.026,68+1,6-12,6
CSI 3004.926,92+1,2+4,4
KOSPI8.394,65-0,2+94,8
TAIEX44.999,90+1,0+53,3
FTSE 10010.505,22-0,0+5,6
DAX24.701,58+0,1+0,7
CAC 408.376,75-0,1+2,2
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)69,86+0,9+21,9
Dầu Brent ($/bbl)72,98+1,4+20,1
Khí TN ($/MMBtu)3,23+0,0-10,7
Vàng ($/oz)4.065,30-0,3-5,8
Bạc ($/oz)58,74-0,8-16,8
Bạch kim ($/oz)1.611,00-1,2-24,2
Đồng ($/lb)6,20+1,0+9,9
Cà phê ($/lb)270,55-5,7-24,3
Mỹ — TPCP 3M (%)3,66-0,5+3,7
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,13-0,8+10,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,37-0,5+4,4
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,86+0,1+0,0
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,22-0,1+2,9
EUR/USD1,14+0,4-2,9
USD/JPY161,87+0,0+3,3
GBP/USD1,32+0,4-1,8
USD/CNY6,79+0,1-2,9
USD/CHF0,81-0,2+2,1
AUD/USD0,69+0,0+3,4
USD/CAD1,42+0,0+3,6
USD/KRW1.543,29-0,2+6,9
USD/SGD1,29-0,3+0,7
USD/INR94,53+0,1+5,1
USD/VND26.245,00-0,3-0,2

Cập nhật theo phiên 29/06/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 29/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success