Bản tin nhận định thị trường · 30/06/2026

Market Insights

"Binh bất yếm trá" (Việc binh không ngại dối trá) – Việc dồn tiền kéo các mã trụ có trọng số siêu lớn (như họ Vingroup) chính là động thái "Dương Đông" nhằm neo giữ điểm số VN-Index, tạo ra một vỏ bọc thị trường đang phục hồi tích cực. Tuy nhiên, bề chìm "Kích Tây" lại là đợt xả hàng rát tay của khối ngoại và sự suy yếu ngầm của hàng loạt Bluechip (Ngân hàng, Thép, Tiêu dùng). Thị trường đang giăng ra một bức màn "thực thực, hư hư", đòi hỏi nhà đầu tư phải giữ cái đầu lạnh để nhìn thấu sự luân chuyển của dòng tiền, thay vì để tâm lý bị cuốn theo bề mặt điểm số của chỉ số chung.

VN-Index (HOSE)

1.860,01
+0,27%

Số mã tăng / giảm

328 / 292
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

54,14%
Giảm giá 45,86%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-2 ròng
14674148
146 tăng74 đứng148 giảm
HNX-2 ròng
616863
61 tăng68 đứng63 giảm
UPCOM+40 ròng
1219081
121 tăng90 đứng81 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+4,55VIC+1,30VHM+0,83MCH+0,49VPL+0,35VCB+0,29GEX+0,19VGC-0,26BSR-0,28MWG-0,31ACB-0,44STB-0,45TCB-0,57VNM-0,62HPG-0,76LPB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

017.9M35.8M09:0009:3010:0010:3011:0011:3013:0013:3014:0014:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-60410/06-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06-18522/06-62923/06-60324/06-96325/06+32526/06-78829/06-77130/06

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,91Thiết bị điện+1,08Nông - Lâm - Ngư+0,96Bất động sản+0,59Tài chính khác+0,58Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,55SX Thiết bị, máy móc+0,38Sản phẩm cao su+0,34Chứng khoán+0,26Thực phẩm - Đồ uống+0,25SX Nhựa - Hóa chất+0,20Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,06Vận tải - kho bãi

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +324
Cá nhân nội
Mua ròng +49
Tự doanh
Mua ròng +398
Cá nhân ngoại
Bán ròng -196
Tổ chức ngoại
Bán ròng -575

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+61
GEX · HOSE
+60
VCB · HOSE
+57
MWG · HOSE
+53
PVD · HOSE
+34
SSI · HOSE
+31
VJC · HOSE
+23
CTG · HOSE
+16
HCM · HOSE
+11
NTP · HOSE
+11

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VPB · HOSE
-340
FPT · HOSE
-196
VNM · HOSE
-194
HPG · HOSE
-187
MBB · HOSE
-75
MSN · HOSE
-57
VHM · HOSE
-57
IDC · HNX
-41
GMD · HOSE
-38
BSR · HOSE
-37

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng trên trung bình (×1.03 so TB20)
RSIRSI 55 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnNến tăng
Mẫu hìnhTăng dần (uptrend)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
45
Tăng
7.214
Không đổi
1.158
Giảm
5.303
Sàn
1

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+1,29%
VHM
+1,00%
KSF
-1,51%
VRE
+1,06%
BCM
KBC
NVL
KDH
SSH
VPI
HUT
DXG
PDR
SJS
VCB
+0,32%
BID
+0,00%
CTG
+0,15%
TCB
-0,89%
VPB
-0,18%
MBB
+0,40%
LPB
-2,19%
STB
-1,47%
HDB
+0,19%
ACB
-1,09%
SHB
-0,37%
VIB
SSB
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
+1,47%
TCX
+0,00%
BSR
-1,02%
VCK
-0,90%
GEE
+0,00%
VPX
KSV
GEL
NAB
DNH
VGI
+1,15%
FPT
-0,28%
FOX
ACV
+0,23%
VJC
+0,50%
HVN
-0,42%
GMD
VNM
-2,32%
MSN
+0,00%
SAB
SBT
QNS
GAS
-0,39%
POW
PGV
IDC
MCH
+2,29%
MWG
-1,14%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
SHS
GVR
+0,61%
DCM
DGC
THD
-4,71%
REE
LGC
CC1
VCG
HPG
-1,48%
MSR
PVS
PVD
BVH
PLX
PNJ
GEX
VEA
VEF
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng4.093
Bất động sản2.144
Chứng khoán2.039
Thực phẩm - Đồ uống943
Vật liệu xây dựng769
Thiết bị điện759
Xây dựng598
Công nghệ và thông tin453
Vận tải - kho bãi379
Bán lẻ369
SX Nhựa - Hóa chất317
Tiện ích268

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC220.000+1,29%3.9M132,611,11.673.750
VHM151.800+1,00%3.1M9,62,3617.344
VCB62.200+0,32%4.6M14,42,2518.052
BID42.400+0,00%2.9M9,61,6308.675
VGI88.000+1,15%209K23,75,8264.812
CTG33.950+0,15%6.9M6,11,4263.299
TCB33.500-0,89%9.4M9,21,3239.515
VPB27.000-0,18%6.7M8,21,2214.613
MBB25.200+0,40%13.5M6,91,4202.181
GAS77.400-0,39%510K16,32,7187.486
HPG23.300-1,48%30.6M8,81,4181.525
MCH134.000+2,29%287K22,69,7169.579
LPB53.500-2,19%2.0M14,63,3163.404
VPL89.800+1,47%758K62,73,9158.707
ACV44.000+0,23%382K12,52,2157.287
STB73.800-1,47%2.8M30,52,3141.203
GVR32.800+0,61%1.4M20,32,1130.400
HDB25.850+0,19%9.5M7,01,6129.136
BSR24.150-1,02%6.2M8,21,8122.178
FPT70.200-0,28%6.1M12,03,0119.927

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

Chỉ số chung: Trái ngược với nhịp sụt giảm trước đó, phiên chốt quý II (30/06/2026) ghi nhận VN-Index tăng 5,04 điểm (+0,27%), đóng cửa tại mốc 1.860,01 điểm. Tuy nhiên, đây là đà tăng mang đậm tính chất "xanh vỏ, đỏ lòng" và kéo trụ, bởi thực chất cả VN30-Index (-8,58 điểm) lẫn HNX-Index (giảm gần 5 điểm) đều chìm trong sắc đỏ.

Độ rộng thị trường: Sự phân hóa diễn ra vô cùng gay gắt ngay trong nhóm vốn hóa lớn. Sắc đỏ chiếm ưu thế trên diện rộng, việc VN-Index thoát hiểm sụt giảm và giữ được sắc xanh hoàn toàn nhờ đà kéo cục bộ từ số ít các cổ phiếu trụ có trọng số siêu lớn.

Thanh khoản: Giá trị giao dịch toàn thị trường duy trì ở mức khoảng 20.000 tỷ đồng (riêng HOSE đạt hơn 19.380 tỷ). Đáng chú ý, giao dịch thỏa thuận đóng góp tới hơn 6.000 tỷ đồng. Thanh khoản khớp lệnh thực tế không quá bùng nổ, phản ánh tâm lý giằng co, thận trọng của dòng tiền trong ngày các quỹ chốt NAV cuối quý.

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN

Dòng tiền thể hiện sự dịch chuyển rõ nét, thoái lui ở phần lớn các Bluechip, dùng nhóm Vingroup làm lực đỡ chỉ số và âm thầm gom các mã có độ nhạy cao như Chứng khoán:

Nhóm chịu áp lực bán lớn nhất (Tiêu dùng, Tài nguyên & Ngân hàng): Áp lực đè nặng lên rổ VN30 đến từ sự suy yếu đồng loạt của các mã lớn. Tiêu biểu có VNM (-2,3%), LPB (-2,2%), HPG (-1,5%) và STB (-1,5%) đã kéo ghì chỉ số rổ này xuống mức âm.

Nhóm thu hút dòng tiền:

Họ Vingroup (Trụ đỡ chính): Lực kéo chủ lực vớt vát sắc xanh cho VN-Index hoàn toàn thuộc về VIC (+1,3%, đóng góp tới 4,6 điểm cho chỉ số chung). Các mã cùng họ như VHM, VRE và VPL cũng được đẩy giá phục hồi đồng thuận từ 1% đến 1,5%.

Chứng khoán: Đây là điểm sáng hiếm hoi về sự bứt phá và độ nhạy dòng tiền. Lực cầu đẩy giá lên cao giúp CTS (+3,98%), TCI (+3,88%), BSI (+2,29%) và AGR (+2,08%) đồng loạt khởi sắc. Những cánh chim đầu đàn như VIX, SSI và VND tiếp tục thống trị top thanh khoản khớp lệnh cao nhất thị trường.

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

Khối ngoại tiếp tục là tác nhân gây áp lực cực lớn cho thị trường khi xả hàng quyết liệt:

Bán ròng: Khoảng 1.200 tỷ đồng trên toàn thị trường.

Trọng tâm giao dịch: Lực bán dội thẳng vào các mã Bluechip cốt lõi. Trong đó, VPB bị xả vỡ đê với giá trị khoảng 340 tỷ đồng, diễn biến này đòi hỏi dòng tiền phải theo dõi rất sát phản ứng của cổ phiếu khi chạm về các vùng trendline hỗ trợ để đánh giá rủi ro. Theo sau VPB là các mã FPT (~195 tỷ), VNM (~194 tỷ) và HPG (~187 tỷ).

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

Hỗ trợ & kháng cự: Nhờ lực kéo trụ, VN-Index bảo vệ thành công mốc hỗ trợ quan trọng 1.850 điểm. Tuy nhiên, việc VN30 suy yếu cho thấy áp lực cung vùng giá cao vẫn còn rất lớn. Vùng kháng cự gần nhất thử thách đà phục hồi nằm quanh 1.890 - 1.900 điểm.

Tín hiệu chỉ báo: RSI đang dao động đi ngang quanh mốc trung tính 45 - 50, cho thấy xung lực cầu chưa thực sự bứt thoát mạnh mẽ. Bù lại, đường MACD tuy nằm dưới Signal nhưng cột Histogram âm đang thu hẹp dần. Điều này củng cố kịch bản đà giảm sâu tạm thời chững lại để nhường chỗ cho pha tái tích lũy.

Dự đoán xu hướng: Thị trường nhiều khả năng sẽ tiếp tục đi ngang, nắn gân dòng tiền quanh vùng trung bình động MA(10). Sự phân hóa sẽ còn tiếp diễn gay gắt khi dòng tiền vận động luân chuyển từng nhóm ngành thay vì đồng thuận đánh thốc lên ngay lập tức.

Tỷ trọng cổ phiếu/Tiền mặt

Tỷ trọng cổ phiếu/tiền mặt nên duy trì ở mức cân bằng khoảng 70% - 30%.

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 54,14%Giảm giá 45,86%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 54,14%
  • Giảm giá 45,86%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 44,48%Nến Đỏ 55,52%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 44,48%
  • Nến Đỏ 55,52%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.827,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
VHM
151.800 · +1,00%
MUA MẠNH+72
RSI52MACD929,2KL/TB20×0,62Bollingertăng
Hỗ trợ129.000
XS tăng82%
Kháng cự163.900
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Tăng dần (uptrend)
BSI
35.700 · +2,29%
MUA MẠNH+70
RSI59MACD211,7KL/TB20×3,18Bollingertăng
Hỗ trợ30.450
XS tăng79%
Kháng cự37.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
TRC
80.200 · +6,93%
MUA MẠNH+68
RSI69MACD65,7KL/TB20×12,60Bollingertăng
Hỗ trợ72.900
XS tăng80%
Kháng cự80.200
Doji (do dự)Breakout nền
CTS
26.150 · +3,98%
MUA MẠNH+57
RSI51MACD94,6KL/TB20×2,28Bollingertăng
Hỗ trợ21.400
XS tăng78%
Kháng cự27.900
Nến tăngTích lũy đi ngang
HDB
25.850 · +0,19%
MUA MẠNH+46
RSI54MACD109,5KL/TB20×1,13Bollingertăng
Hỗ trợ24.800
XS tăng68%
Kháng cự26.100
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
MCH
134.000 · +2,29%
MUA MẠNH+45
RSI61MACD536,3KL/TB20×0,88Bollingertăng
Hỗ trợ126.100
XS tăng70%
Kháng cự134.600
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
GEX
31.450 · +3,45%
MUA+44
RSI50MACD220,3KL/TB20×2,26Bollingertăng
Hỗ trợ29.500
XS tăng75%
Kháng cự33.050
Nến tăngTích lũy đi ngang
CTD
72.700 · +0,97%
MUA+25
RSI49MACD298,2KL/TB20×0,86Bollingertăng
Hỗ trợ69.900
XS tăng68%
Kháng cự73.900
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
VSC
19.000 · +1,33%
QUAN SÁT+19
RSI44MACD82,3KL/TB20×0,85Bollingerđi ngang
Hỗ trợ18.350
XS tăng64%
Kháng cự20.800
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
DGC
47.800 · -2,05%
QUAN SÁT+9
RSI47MACD264,4KL/TB20×0,84Bollingertăng
Hỗ trợ44.850
XS tăng55%
Kháng cự52.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang
GEE
92.300 · +0,00%
QUAN SÁT+0
RSI35MACD1.623,0KL/TB20×1,20Bollingerđi ngang
Hỗ trợ88.000
XS tăng54%
Kháng cự105.900
Shooting Star (áp lực bán)Vai-đầu-vai / giảm dần
REE
49.650 · -0,20%
QUAN SÁT-6
RSI33MACD242,8KL/TB20×1,00Bollingerđi ngang
Hỗ trợ49.100
XS tăng51%
Kháng cự51.400
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
VND
17.700 · +0,57%
QUAN SÁT-10
RSI53MACD-47,0KL/TB20×0,75Bollingerđi ngang
Hỗ trợ16.650
XS tăng52%
Kháng cự18.550
Shooting Star (áp lực bán)Vai-đầu-vai / giảm dần
SAB
48.500 · +1,04%
QUAN SÁT-13
RSI55MACD-27,7KL/TB20×1,09Bollingerđi ngang
Hỗ trợ46.600
XS tăng48%
Kháng cự49.850
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
HPG
23.300 · -1,48%
QUAN SÁT-16
RSI38MACD93,1KL/TB20×1,84Bollingerđi ngang
Hỗ trợ23.200
XS tăng51%
Kháng cự24.350
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
BVH
64.600 · -0,46%
BÁN-27
RSI41MACD-59,5KL/TB20×0,53Bollingergiảm
Hỗ trợ61.700
XS tăng46%
Kháng cự70.400
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Vai-đầu-vai / giảm dần
PHR
63.000 · +1,61%
BÁN-28
RSI45MACD-274,7KL/TB20×0,88Bollingergiảm
Hỗ trợ60.500
XS tăng45%
Kháng cự69.700
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VIX
16.900 · +0,60%
BÁN-29
RSI42MACD-52,8KL/TB20×0,82Bollingergiảm
Hỗ trợ16.650
XS tăng44%
Kháng cự18.200
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
VJC
139.500 · +0,50%
BÁN-31
RSI34MACD-1.628,9KL/TB20×0,72Bollingergiảm
Hỗ trợ136.100
XS tăng43%
Kháng cự185.500
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
DPR
38.800 · +0,91%
BÁN-32
RSI34MACD-182,3KL/TB20×0,60Bollingergiảm
Hỗ trợ38.300
XS tăng42%
Kháng cự42.650
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
SSI
26.750 · +0,56%
BÁN-36
RSI45MACD-8,5KL/TB20×1,12Bollingergiảm
Hỗ trợ26.150
XS tăng40%
Kháng cự28.000
Shooting Star (áp lực bán)Vai-đầu-vai / giảm dần
GMD
73.600 · +0,00%
BÁN-37
RSI41MACD-420,3KL/TB20×0,75Bollingergiảm
Hỗ trợ72.200
XS tăng40%
Kháng cự80.000
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
GAS
77.400 · -0,39%
BÁN-44
RSI40MACD-584,2KL/TB20×0,46Bollingergiảm
Hỗ trợ76.400
XS tăng36%
Kháng cự89.200
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
VNM
54.800 · -2,32%
BÁN MẠNH-55
RSI21MACD-335,4KL/TB20×3,38Bollingergiảm
Hỗ trợ54.700
XS tăng42%
Kháng cự59.800
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNNDN10.50163,52505-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNNVL12.4015,326,98004-1SMC: BOS Giam
BÁNNAF48.50506,64004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNCEO14.704,839,21504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNHPG23.3016,661,75024-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
MUASBS410,270511SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
MUAKVC248,630401SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
MUAVC31,147,370401SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
MUATPC176,115401SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
MUAAGR368,320401SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
MUAMCH326,025411SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangPK: Phan Ky An (-)
MUAYEG923,715401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAKHG3,597,310310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUABSI542,125320MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUAGEG357,435300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUASHI161,775300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUATCI349,700320MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUAVHG280,455300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAFTS1,447,025320MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUATTA662,040300MA: Giao Cat 25/50 MA: Cum Trend Shift
CHỜ MUATVS264,975300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAORS3,131,420300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

TPBMUA
Giá mua/bán≤ 35
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-30

* Tín hiệu mua theo mô hình cái hộp đi ngang có dấu hiệu Break out; * Lưu ý quan sát để mua khi thấy lực mua cổ phiếu đẩy qua kháng cự 17;

MCHMUA
Giá mua/bán≤ 136
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-06-30

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 29/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.201 VND/USD, tăng 06 đồng so với phiên cuối tuần trước. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.991 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.411 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.288 VND/USD, giảm 09 đồng so với phiên 26/06. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 55 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.439 VND/USD và 26.539 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 29/06, lãi suất bình quân LNH VND tăng 0,15 – 0,60 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên cuối tuần trước, giao dịch tại: ON 3,60%; 1W 8,50%; 2W 8,00% và 1M 7,60%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn ON trong khi giữ nguyên ở các kỳ hạn 1W và 2W, giảm 0,02 đpt ở kỳ hạn 1M; giao dịch tại: ON 3,67%; 1W 3,70%; 2W 3,75%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp không thay đổi ở các kỳ hạn 3Y và 7Y trong khi tăng nhẹ ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên ở mức: 3Y 3,57%; 5Y 4,19%; 7Y 4,25%; 10Y 4,40%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 10.000 tỷ đồng mỗi kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 9.272,07 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 35 ngày, 8.927,6 tỷ đồng ở kỳ hạn 56 ngày. Có 17.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN bơm ròng 1.199,67 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 230.851,65 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

6.3 Tiêu điểm vĩ mô/vi mô

Nghị quyết 168/NQ-CP ngày 27/6/2026 của Chính phủ về "Cập nhật kịch bản tăng trưởng và giải pháp trọng tâm trong các quý còn lại", cơ chế phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Bộ Tài chính tập trung vào các điểm chính sau đây:

  • Phát triển thị trường vốn: Bộ Tài chính và NHNN được yêu cầu phối hợp thực hiện hiệu quả các giải pháp liên quan đến phát triển thị trường chứng khoán và trái phiếu chính phủ. (Các nhiệm vụ này được quy định cụ thể tại Nghị quyết số 148/NQ-CP ngày 6/6/2026).

  • Hỗ trợ thanh khoản cho nền kinh tế: Hai cơ quan phải phối hợp chặt chẽ trong việc điều hành dòng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại hệ thống các ngân hàng thương mại, mục đích là để hỗ trợ nguồn vốn ngắn hạn cho nền kinh tế.

  • Tối ưu hóa ngân quỹ nhàn rỗi: Nguồn ngân quỹ nhà nước tạm thời nhàn rỗi sẽ được phối hợp xử lý bằng cách ưu tiên cho ngân sách trung ương và ngân sách cấp tỉnh tạm ứng hoặc vay. Đối với phần chưa sử dụng đến, số tiền này sẽ được dùng để mua bán lại trái phiếu chính phủ hoặc đem gửi có kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại.

Chúng tôi mô phỏng một số giả định trong việc điều hành phối hợp giữa Bộ Tài Chính và NHNN. Hiện tại, Bộ Trưởng Tài Chính và Thống Đốc NHNN sẽ được điều chỉnh lượng tiền gửi của KBNN tại NHTM và công thức tính tiền gửi có kỳ hạn của KBNN vào LDR. Sự phối hợp này sẽ giúp: (i) Bổ sung nguồn thanh khoản khổng lồ và ổn định; (ii) Tối ưu hóa chi phí huy động vốn (COF - Cost of Funds); (iii) Mở rộng dư địa tín dụng (Tăng Room tín dụng qua hệ số LDR); (iv) Cải thiện biên lãi thuần (NIM) và lợi nhuận; (v) 5. Giảm áp lực cạnh tranh huy động vốn trên thị trường 1;

image.pngimage.pngimage.png

Lưu ý quan trọng: Số liệu BCTC Q1/2026 của NHTM BID, VCB, CTG cho thấy 97% lượng tiền gửi KBNN là tiền gửi có kỳ hạn. Ước tính của chúng tôi dùng giả định là 90%.

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.478,70+0,5+9,0
NASDAQ26.096,02+1,1+12,3
Dow Jones52.252,34+0,1+8,0
Russell 20003.020,23+0,3+20,4
Nikkei 22569.468,11+0,2+34,0
Hang Seng22.881,02-0,6-13,1
CSI 3004.979,43+2,3+5,6
KOSPI8.394,65-0,2+94,8
TAIEX46.125,91+2,5+57,2
FTSE 10010.515,68+0,3+5,7
DAX24.991,79+1,5+1,8
CAC 408.410,56+0,5+2,6
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)70,13-0,9+22,4
Dầu Brent ($/bbl)73,68+0,7+21,3
Khí TN ($/MMBtu)3,32+4,3-8,3
Vàng ($/oz)4.044,50+0,6-6,3
Bạc ($/oz)60,25+3,6-14,6
Bạch kim ($/oz)1.567,90-0,4-26,2
Đồng ($/lb)6,28+2,9+11,3
Cà phê ($/lb)297,00+2,0-16,9
Mỹ — TPCP 3M (%)3,74+2,1+5,9
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,18+1,2+11,8
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,41+0,8+5,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,89+0,5+0,5
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,13+0,0+2,8
EUR/USD1,14+0,3-2,8
USD/JPY162,62+0,5+3,8
GBP/USD1,33+0,5-1,6
USD/CNY6,77-0,3-3,2
USD/CHF0,81-0,2+2,0
AUD/USD0,69+0,3+3,6
USD/CAD1,42+0,1+3,6
USD/KRW1.551,00+1,0+7,4
USD/SGD1,29-0,0+0,8
USD/INR94,57+0,2+5,1
USD/VND26.245,00-0,3-0,2

Cập nhật theo phiên 30/06/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 30/06/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success