Bản tin nhận định thị trường · 01/07/2026

Market Insights

"MẬN CHẾT THAY ĐÀO" (Lý đại đào cương) - Cho cây mận chết thay cho cây đào — trong chiến trận là biết hy sinh bộ phận nhỏ hoặc chấp nhận tổn thất ở một hướng để bảo toàn và giành thắng lợi trên tổng thể. Mối liên hệ với thị trường hôm nay:

  • "Cây đào" bị tổn thương: Nhóm bất động sản vĩ mô, cụ thể là cặp đôi VIC và VHM đóng vai trò là những quân bài chịu áp lực rút vốn và xả hàng rất mạnh từ khối ngoại, trực tiếp kéo giảm điểm số chung.

  • "Cây mận" gánh vác thế trận: Để giữ vững trận địa không bị vỡ trận, dòng tiền lớn và khối ngoại đã chọn giải pháp "hy sinh" sự chú ý ở nhóm bất động sản, chuyển hướng tập trung tổng lực sang kích hoạt nhóm Ngân hàng (VPB, HDB, TCB, MBB), Dầu khí (BSR) và Công nghệ (FPT). Sự bùng nổ của các "hộ vệ" này đã bù đắp hoàn toàn xung lực giảm, giữ cho tâm lý thị trường không bị hoảng loạn và giúp VN-Index đóng cửa trong thế phân hóa tích cực.

VN-Index (HOSE)

1.867,21
+0,39%

Số mã tăng / giảm

380 / 260
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,54%
Giảm giá 44,39%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+74 ròng
19558121
195 tăng58 đứng121 giảm
HNX+9 ròng
665757
66 tăng57 đứng57 giảm
UPCOM+37 ròng
1198182
119 tăng81 đứng82 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,85MCH+1,41VCB+1,38BSR+1,20TCB+1,17VPB+1,00BID+0,98FPT+0,94MBB+0,79HDB+0,74CTG+0,59MWG+0,33HVN-0,61VPL-2,69VHM-4,72VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

016.0M32.0M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06-18522/06-62923/06-60324/06-96325/06+32526/06-78829/06-77130/06+2601/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,52SX Phụ trợ+3,46Công nghệ và thông tin+1,78Thực phẩm - Đồ uống+1,63Bán lẻ+1,36Chứng khoán+1,28Ngân hàng+0,81SX Nhựa - Hóa chất+0,80Vận tải - kho bãi+0,56Vật liệu xây dựng+0,55Khai khoáng+0,45Chế biến Thủy sản+0,42Tài chính khác

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +208
Cá nhân nội
Bán ròng -381
Tự doanh
Mua ròng +146
Cá nhân ngoại
Bán ròng -162
Tổ chức ngoại
Mua ròng +188

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VPB · HOSE
+303
HDB · HOSE
+88
VIC · HOSE
+81
MCH · HOSE
+61
FPT · HOSE
+52
MBB · HOSE
+29
PVD · HOSE
+23
VCB · HOSE
+21
BSR · HOSE
+17
SSI · HOSE
+17

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

MSR · HOSE
-163
VHM · HOSE
-107
HPG · HOSE
-57
VNM · HOSE
-49
IDC · HNX
-41
STB · HOSE
-33
GMD · HOSE
-30
TCB · HOSE
-18
VIB · HOSE
-17
DGW · HOSE
-16

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng trên trung bình (×1.03 so TB20)
RSIRSI 55 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnNến tăng
Mẫu hìnhBull Pennant (cờ tăng)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
4
Tăng
10.175
Không đổi
348
Giảm
2.677
Sàn
1

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-1,32%
VHM
-2,04%
KSF
+0,51%
VRE
-0,70%
BCM
KBC
NVL
KDH
SSH
VPI
HUT
DXG
PDR
SJS
VCB
+1,29%
BID
+1,53%
CTG
+1,33%
TCB
+2,39%
VPB
+2,59%
MBB
+2,18%
LPB
-0,75%
STB
-0,81%
HDB
+2,90%
ACB
+0,00%
SHB
SSB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
-1,78%
BSR
+5,38%
TCX
+1,01%
VCK
+0,76%
GEE
-1,52%
VPX
KSV
GEL
NAB
DNH
CRV
IDP
VGI
+1,93%
FPT
+3,85%
FOX
ACV
+0,00%
VJC
-0,14%
HVN
+2,13%
GMD
VNM
+0,73%
MSN
+0,55%
SAB
SBT
QNS
GAS
+0,78%
POW
IDC
MCH
+5,00%
MWG
+2,43%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
SHS
GVR
+1,07%
DCM
DGC
THD
REE
LGC
VCG
CC1
HPG
+0,64%
MSR
PVS
PVD
BVH
PLX
PNJ
GEX
VEA
VEF
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng5.201
Chứng khoán1.814
Bất động sản1.665
Công nghệ và thông tin877
Bán lẻ522
Thực phẩm - Đồ uống521
Xây dựng418
Vật liệu xây dựng406
Vận tải - kho bãi382
SX Phụ trợ381
Tiện ích345
Thiết bị điện260

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC217.100-1,32%1.8M134,311,21.695.327
VHM148.700-2,04%3.0M9,72,3623.505
VCB63.000+1,29%4.2M14,52,2519.723
BID43.050+1,53%5.7M9,61,6308.675
VGI90.000+1,93%293K24,15,9268.769
CTG34.400+1,33%7.1M6,11,4263.688
TCB34.300+2,39%14.9M9,11,3237.389
VPB27.700+2,59%25.4M8,21,2214.216
MBB25.750+2,18%21.3M6,91,4202.986
GAS78.000+0,78%742K16,22,7186.762
HPG23.450+0,64%14.9M8,71,4178.838
MCH140.700+5,00%884K23,19,9173.462
VPL88.200-1,78%673K63,63,9161.038
LPB53.100-0,75%1.4M14,33,2159.820
ACV43.900+0,00%543K12,52,2157.287
STB73.200-0,81%3.1M30,12,3139.129
GVR33.150+1,07%1.4M20,42,1131.200
HDB26.600+2,90%20.5M7,01,6129.386
BSR25.450+5,38%11.7M8,11,8120.926
FPT72.900+3,85%11.6M12,03,0119.586

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

  • Phiên sáng: Dòng tiền mua nâng giá tốt giúp các cổ phiếu thanh khoản cao nhất sáng nay chủ đạo là xanh. Nhờ đó, VN-Index chốt phiên sáng tăng nhẹ 0,5% (+9,33 điểm) bất chấp việc VIC giảm 0,41% và VHM giảm 1,65% đã lấy đi gần 4 điểm của chỉ số. Rổ VN30 thể hiện sức mạnh rõ rệt khi tăng 0,84% với 20 mã tăng/9 mã giảm, trong đó cổ phiếu ngân hàng và dầu khí là nhóm mạnh nhất.

  • Đóng cửa: Sắc xanh tiếp tục lan tỏa mạnh ở nhóm vốn hóa lớn. Nhóm ngân hàng "dậy sóng" với hàng loạt mã tăng tích cực như HDB (+2.9%), VPB (+2.59%), TCB (+2.39%), MBB (+2.18%), BID (+1.53%), CTG (+1.33%) và VCB (+1.29%). Nhóm dầu khí cũng duy trì phong độ ấn tượng với BSR (+5.38%) và PVD (+1.98%).

  • Trụ cột tác động: Các mã đóng góp tích cực nhất vào chỉ số gồm MCH, VCB, BSR, TCB và VPB (kéo tăng tổng cộng hơn 7.13 điểm). Ở chiều ngược lại, bộ đôi nhà Vingroup là VHM (-2.04%) và VIC (-1.32%) cùng với STB, LPB, VPL trở thành gánh nặng chính, lấy đi 8.68 điểm của thị trường.

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN

  • Trong phiên sáng, thanh khoản có hiện tượng dồn mạnh vào nhóm blue-chips (chiếm khoảng 70% giá trị khớp lệnh sàn HoSE) với mức tăng tuyệt đối 1.670 tỷ đồng, trong khi các cổ phiếu ngoài rổ VN30 lại có thanh khoản giảm mạnh.

  • Quan sát trên bản đồ nhiệt đóng cửa, dòng tiền giao dịch hội tụ sôi động nhất ở nhóm công nghệ và ngân hàng với các đại diện tiêu biểu như FPT (+3.85%), MBB, TCB, VPB, SHB. Sự dịch chuyển này cho thấy dòng tiền đang chủ động tìm đến các nhóm ngành có nền tảng cơ bản vững chắc và kết quả kinh doanh kỳ vọng tích cực để "trú ẩn" cũng như tìm kiếm lợi nhuận.

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

Khối ngoại có một phiên giao dịch phân hóa rất sâu sắc, tập trung gom mạnh nhóm ngân hàng/công nghệ và xả bán nhóm bất động sản/thép:

  • Mua ròng: VPB là tâm điểm thu hút vốn ngoại lớn nhất khi được mua ròng tới 327.24 tỷ đồng. Theo sau là HDB (+88.12 tỷ), VIC (+81.01 tỷ), MCH (+61.39 tỷ), FPT (+52.34 tỷ), MBB (+29.53 tỷ) và PVD (+22.83 tỷ).

  • Bán ròng: Áp lực xả hàng đè nặng lên VHM với -106.79 tỷ đồng. Tiếp đó là HPG (-56.55 tỷ), VNM (-48.82 tỷ), STB (-33.23 tỷ) và GMD (-30.29 tỷ).

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

  • Việc VN-Index duy trì được nhịp tăng bất chấp sức ép lớn từ các trụ như VIC hay VHM không phải là điều bất ngờ, và điều này cho thấy nhà đầu tư vẫn ưu tiên lựa chọn giao dịch ở các cổ phiếu khác.

  • Khả năng xoay trụ và duy trì độ phân hóa tích cực ở cổ phiếu đang là điểm nhấn quan trọng nhất. Quá trình ép cung đã không còn mạnh, nên dòng tiền chỉ cần tăng nhẹ cũng đủ sức tạo ra sự thay đổi về giá. Khi chỉ số được nâng đỡ bởi Ngân hàng và Dầu khí, cấu trúc phục hồi của thị trường đang trở nên vững chắc hơn thay vì chỉ phụ thuộc vào một vài mã đơn lẻ.

TỶ TRỌNG CỔ PHIẾU/TIỀN MẶT

  • Với bối cảnh thị trường phân hóa tích cực và áp lực cung giá thấp suy yếu, rủi ro điều chỉnh sâu của VN-Index đã giảm bớt chúng tôi cho rằng NĐT tiếp tục nâng tỷ trọng nắm giữ cổ phiếu lên mức 80% và 20% nắm giữ tiền mặt.

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,54%Giảm giá 44,39%Đi ngang 0,07%
  • Tăng giá 55,54%
  • Giảm giá 44,39%
  • Đi ngang 0,07%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,06%Nến Đỏ 51,87%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 48,06%
  • Nến Đỏ 51,87%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.827,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
PVD
33.450 · +1,98%
MUA MẠNH+70
RSI63MACD366,1KL/TB20×1,52Bollingertăng
Hỗ trợ28.800
XS tăng81%
Kháng cự33.700
Nến tăngTăng dần (uptrend)
VPB
27.700 · +2,59%
MUA MẠNH+66
RSI65MACD175,3KL/TB20×2,10Bollingertăng
Hỗ trợ25.600
XS tăng79%
Kháng cự27.900
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
TCB
34.300 · +2,39%
MUA MẠNH+66
RSI68MACD354,4KL/TB20×1,30Bollingertăng
Hỗ trợ30.800
XS tăng79%
Kháng cự34.500
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
MWG
80.000 · +2,43%
MUA MẠNH+61
RSI55MACD331,7KL/TB20×1,48Bollingertăng
Hỗ trợ75.000
XS tăng80%
Kháng cự80.000
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
BID
43.050 · +1,53%
MUA MẠNH+59
RSI57MACD76,5KL/TB20×1,44Bollingertăng
Hỗ trợ40.800
XS tăng75%
Kháng cự43.500
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
VCI
24.900 · +2,26%
MUA MẠNH+57
RSI54MACD130,9KL/TB20×1,22Bollingertăng
Hỗ trợ23.150
XS tăng79%
Kháng cự25.400
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
FPT
72.900 · +3,85%
MUA MẠNH+54
RSI52MACD3,3KL/TB20×1,45Bollingertăng
Hỗ trợ70.100
XS tăng77%
Kháng cự77.200
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
HDB
26.600 · +2,90%
MUA MẠNH+54
RSI65MACD160,1KL/TB20×2,30Bollingertăng
Hỗ trợ24.950
XS tăng72%
Kháng cự26.750
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
MBB
25.750 · +2,18%
MUA MẠNH+48
RSI63MACD96,5KL/TB20×1,85Bollingertăng
Hỗ trợ24.550
XS tăng72%
Kháng cự25.750
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
CTG
34.400 · +1,33%
MUA MẠNH+48
RSI55MACD100,9KL/TB20×1,16Bollingertăng
Hỗ trợ33.250
XS tăng69%
Kháng cự34.650
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
VHM
148.700 · -2,04%
MUA+35
RSI49MACD443,2KL/TB20×0,62Bollingertăng
Hỗ trợ129.000
XS tăng62%
Kháng cự163.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
MSN
72.500 · +0,55%
MUA+27
RSI47MACD227,0KL/TB20×0,91Bollingertăng
Hỗ trợ70.600
XS tăng63%
Kháng cự74.900
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
CII
17.450 · +0,29%
MUA+24
RSI49MACD42,7KL/TB20×0,45Bollingertăng
Hỗ trợ16.000
XS tăng66%
Kháng cự18.650
Nến giảmTích lũy đi ngang
SSI
27.200 · +1,68%
MUA+22
RSI52MACD30,6KL/TB20×0,89Bollingertăng
Hỗ trợ26.150
XS tăng66%
Kháng cự28.000
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
NVL
12.550 · +1,21%
QUAN SÁT+16
RSI36MACD50,3KL/TB20×0,80Bollingerđi ngang
Hỗ trợ11.800
XS tăng62%
Kháng cự14.200
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
GEL
31.850 · -0,78%
QUAN SÁT+15
RSI49MACD78,2KL/TB20×0,69Bollingertăng
Hỗ trợ30.500
XS tăng58%
Kháng cự33.550
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang
CEO
14.900 · +1,36%
QUAN SÁT+10
RSI40MACD2,0KL/TB20×0,75Bollingerđi ngang
Hỗ trợ14.000
XS tăng61%
Kháng cự16.200
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
SHB
13.700 · +1,11%
QUAN SÁT+8
RSI46MACD2,7KL/TB20×1,00Bollingerđi ngang
Hỗ trợ13.450
XS tăng60%
Kháng cự14.150
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
GEE
90.900 · -1,52%
QUAN SÁT+3
RSI34MACD1.594,1KL/TB20×0,82Bollingerđi ngang
Hỗ trợ88.000
XS tăng55%
Kháng cự105.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
HCM
28.100 · +3,31%
QUAN SÁT-2
RSI56MACD-28,4KL/TB20×1,28Bollingerđi ngang
Hỗ trợ26.500
XS tăng61%
Kháng cự28.800
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
KBC
29.800 · -2,30%
QUAN SÁT-4
RSI45MACD89,5KL/TB20×0,82Bollingerđi ngang
Hỗ trợ28.200
XS tăng53%
Kháng cự31.200
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
BSR
25.450 · +5,38%
QUAN SÁT-7
RSI43MACD-177,7KL/TB20×1,43Bollingergiảm
Hỗ trợ24.100
XS tăng57%
Kháng cự29.500
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VIX
17.100 · +1,18%
BÁN-30
RSI45MACD-27,8KL/TB20×0,79Bollingergiảm
Hỗ trợ16.650
XS tăng43%
Kháng cự18.200
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
KDH
21.850 · +1,16%
BÁN-33
RSI36MACD-88,1KL/TB20×0,79Bollingergiảm
Hỗ trợ21.550
XS tăng42%
Kháng cự24.150
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNVHE3.10214,53504-1
MUAVC3271,192,300601SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
MUAORS13.803,280,615501SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUANDN10.80163,905501SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
MUAHDB26.608,899,775501SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUAMCH140.70365,265401MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
MUATVS14.85270,245401MA: Giao Cat 25/50 MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUACSM13.20175,270401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUATPB16.7514,812,000401SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
MUAFTS26.901,465,520401SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200
MUAACB22.6521,943,284401MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Golden Cross
MUANRC71,220,760401SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAVRE28.305,088,935310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAOCB11.405,963,665320MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUABAF29.801,846,780300SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUASHI14.20161,985300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
BÁNSIP50184,840330MA: Death CrossPK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUATCB34.3011,479,535300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUADXP13.70103,750300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAC6918.70854,925300SMC: BOS Tang
CHỜ MUAHVN24953,440300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUABSI36551,610300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 30/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.206 VND/USD, tăng 05 đồng so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.996 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.416 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.314 VND/USD, tăng 26 đồng so với phiên 29/06. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 68 đồng ở chiều mua vào và 88 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.507 VND/USD và 26.627 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 30/06, lãi suất bình quân LNH VND tăng 0,50 – 9,40 đpt ở các kỳ hạn ON và 1M trong khi giữ nguyên ở các kỳ hạn 1W và 2W so với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 13,00%; 1W 8,50%; 2W 8,00% và 1M 8,10%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm 0,01 đpt ở các kỳ hạn ON và 2W trong khi giữ nguyên ở các kỳ hạn 1W và 1M; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,70%; 2W 3,74%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp tăng ở các kỳ hạn ngắn trong khi giảm ở các kỳ hạn 10Y và 15Y, chốt phiên ở mức: 3Y 3,57%; 5Y 4,20%; 7Y 4,26%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 22.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 7 ngày, 8.000 tỷ đồng mỗi kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 16.496,41 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 7 ngày, 8.000 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 35 ngày, 7.054,71 tỷ đồng ở kỳ hạn 56 ngày. Có 17.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN bơm ròng 14.551,12 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 245.402,77 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.499,36+0,8+9,3
NASDAQ26.213,72+1,5+12,8
Dow Jones52.319,20+0,3+8,1
Russell 20003.024,37+0,5+20,6
Nikkei 22570.474,96+0,6+36,0
Hang Seng22.881,02-0,6-13,1
CSI 3004.958,98+1,9+5,1
KOSPI8.303,41-2,0+92,7
TAIEX47.018,99+1,9+60,2
FTSE 10010.455,64-0,4+5,1
DAX25.063,35+0,3+2,1
CAC 408.351,97-0,6+1,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)68,91-0,9+20,2
Dầu Brent ($/bbl)72,31-0,8+19,0
Khí TN ($/MMBtu)3,23-1,2-10,6
Vàng ($/oz)4.004,60-0,5-7,2
Bạc ($/oz)58,53-1,6-17,1
Bạch kim ($/oz)1.555,50+0,3-26,8
Đồng ($/lb)6,10-1,5+8,1
Cà phê ($/lb)301,70-3,1-15,6
Mỹ — TPCP 3M (%)3,66-0,5+3,7
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,13-0,8+10,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,37-0,5+4,4
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,86+0,1+0,0
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,34+0,2+3,0
EUR/USD1,14-0,2-3,0
USD/JPY162,68+0,5+3,8
GBP/USD1,33-0,0-1,6
USD/CNY6,78-0,2-3,1
USD/CHF0,81+0,3+2,2
AUD/USD0,69+0,3+3,3
USD/CAD1,42+0,0+3,6
USD/KRW1.557,59+1,0+7,9
USD/SGD1,30+0,3+0,9
USD/INR95,25+0,5+5,9
USD/VND26.245,00+0,1-0,2

Cập nhật theo phiên 01/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 01/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success