Bản tin nhận định thị trường · 01/07/2026

Market Insights

"MẬN CHẾT THAY ĐÀO" (Lý đại đào cương) - Cho cây mận chết thay cho cây đào — trong chiến trận là biết hy sinh bộ phận nhỏ hoặc chấp nhận tổn thất ở một hướng để bảo toàn và giành thắng lợi trên tổng thể. Mối liên hệ với thị trường hôm nay:

  • "Cây đào" bị tổn thương: Nhóm bất động sản vĩ mô, cụ thể là cặp đôi VIC và VHM đóng vai trò là những quân bài chịu áp lực rút vốn và xả hàng rất mạnh từ khối ngoại, trực tiếp kéo giảm điểm số chung.

  • "Cây mận" gánh vác thế trận: Để giữ vững trận địa không bị vỡ trận, dòng tiền lớn và khối ngoại đã chọn giải pháp "hy sinh" sự chú ý ở nhóm bất động sản, chuyển hướng tập trung tổng lực sang kích hoạt nhóm Ngân hàng (VPB, HDB, TCB, MBB), Dầu khí (BSR) và Công nghệ (FPT). Sự bùng nổ của các "hộ vệ" này đã bù đắp hoàn toàn xung lực giảm, giữ cho tâm lý thị trường không bị hoảng loạn và giúp VN-Index đóng cửa trong thế phân hóa tích cực.

VN-Index (HOSE)

1.867,21
+0,39%

Số mã tăng / giảm

380 / 260
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,54%
Giảm giá 44,39%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+74 ròng
19558121
195 tăng58 đứng121 giảm
HNX+9 ròng
665757
66 tăng57 đứng57 giảm
UPCOM+37 ròng
1198182
119 tăng81 đứng82 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 862

23≤ −7%18−7%~−5%25−5%~−3%92−3%~−1%110−1%~0%2030%1490%~1%1451%~3%413%~5%205%~7%36≥ 7%
Giảm 268Tăng 391

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,85MCH+1,41VCB+1,38BSR+1,20TCB+1,17VPB+1,00BID+0,98FPT+0,94MBB+0,79HDB+0,74CTG+0,59MWG+0,33HVN-0,61VPL-2,69VHM-4,72VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

016.0M32.0M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-55611/06-54112/06-57715/06-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06-18522/06-62923/06-60324/06-96325/06+32526/06-78829/06-77130/06+2601/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,52SX Phụ trợ+3,46Công nghệ và thông tin+1,78Thực phẩm - Đồ uống+1,63Bán lẻ+1,36Chứng khoán+1,28Ngân hàng+0,81SX Nhựa - Hóa chất+0,80Vận tải - kho bãi+0,56Vật liệu xây dựng+0,55Khai khoáng+0,45Chế biến Thủy sản+0,42Tài chính khác

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

05.00010.00015.000Trần: 4,0 tỷ · 5 mã4,0TrầnTăng: 10.174,7 tỷ · 195 mã10.174,7TăngKhông đổi: 347,9 tỷ · 58 mã347,9Không đổiGiảm: 2.676,5 tỷ · 121 mã2.676,5GiảmSàn: 0,8 tỷ · 1 mã0,8Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VPB · HOSE
+303
HDB · HOSE
+88
VIC · HOSE
+81
MCH · HOSE
+61
FPT · HOSE
+52
MBB · HOSE
+29
PVD · HOSE
+23
VCB · HOSE
+21
BSR · HOSE
+17
SSI · HOSE
+17

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

MSR · HOSE
-163
VHM · HOSE
-107
HPG · HOSE
-57
VNM · HOSE
-49
IDC · HNX
-41
STB · HOSE
-33
GMD · HOSE
-30
TCB · HOSE
-18
VIB · HOSE
-17
DGW · HOSE
-16

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-1,32%
VHM
-2,04%
KSF
+0,51%
VRE
-0,70%
BCM
KBC
NVL
KDH
SSH
VPI
HUT
DXG
PDR
SJS
VCB
+1,29%
BID
+1,53%
CTG
+1,33%
TCB
+2,39%
VPB
+2,59%
MBB
+2,18%
LPB
-0,75%
STB
-0,81%
HDB
+2,90%
ACB
+0,00%
SHB
SSB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
-1,78%
BSR
+5,38%
TCX
+1,01%
VCK
+0,76%
GEE
-1,52%
VPX
KSV
GEL
NAB
DNH
CRV
IDP
VGI
+1,93%
FPT
+3,85%
FOX
ACV
+0,00%
VJC
-0,14%
HVN
+2,13%
GMD
VNM
+0,73%
MSN
+0,55%
SAB
SBT
QNS
GAS
+0,78%
POW
IDC
MCH
+5,00%
MWG
+2,43%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
SHS
GVR
+1,07%
DCM
DGC
THD
REE
LGC
VCG
CC1
HPG
+0,64%
MSR
PVS
PVD
BVH
PLX
PNJ
GEX
VEA
VEF
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng5.201
Chứng khoán1.814
Bất động sản1.665
Công nghệ và thông tin877
Bán lẻ522
Thực phẩm - Đồ uống521
Xây dựng418
Vật liệu xây dựng406
Vận tải - kho bãi382
SX Phụ trợ381
Tiện ích345
Thiết bị điện260

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC217.100-1,32%1.8M134,311,21.695.327
VHM148.700-2,04%3.0M9,72,3623.505
VCB63.000+1,29%4.2M14,52,2519.723
BID43.050+1,53%5.7M9,61,6308.675
VGI90.000+1,93%293K24,15,9268.769
CTG34.400+1,33%7.1M6,11,4263.688
TCB34.300+2,39%14.9M9,11,3237.389
VPB27.700+2,59%25.4M8,21,2214.216
MBB25.750+2,18%21.3M6,91,4202.986
GAS78.000+0,78%742K16,22,7186.762
HPG23.450+0,64%14.9M8,71,4178.838
MCH140.700+5,00%884K23,19,9173.462
VPL88.200-1,78%673K63,63,9161.038
LPB53.100-0,75%1.4M14,33,2159.820
ACV43.900+0,00%543K12,52,2157.287
STB73.200-0,81%3.1M30,12,3139.129
GVR33.150+1,07%1.4M20,42,1131.200
HDB26.600+2,90%20.5M7,01,6129.386
BSR25.450+5,38%11.7M8,11,8120.926
FPT72.900+3,85%11.6M12,03,0119.586

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

  • Phiên sáng: Dòng tiền mua nâng giá tốt giúp các cổ phiếu thanh khoản cao nhất sáng nay chủ đạo là xanh. Nhờ đó, VN-Index chốt phiên sáng tăng nhẹ 0,5% (+9,33 điểm) bất chấp việc VIC giảm 0,41% và VHM giảm 1,65% đã lấy đi gần 4 điểm của chỉ số. Rổ VN30 thể hiện sức mạnh rõ rệt khi tăng 0,84% với 20 mã tăng/9 mã giảm, trong đó cổ phiếu ngân hàng và dầu khí là nhóm mạnh nhất.

  • Đóng cửa: Sắc xanh tiếp tục lan tỏa mạnh ở nhóm vốn hóa lớn. Nhóm ngân hàng "dậy sóng" với hàng loạt mã tăng tích cực như HDB (+2.9%), VPB (+2.59%), TCB (+2.39%), MBB (+2.18%), BID (+1.53%), CTG (+1.33%) và VCB (+1.29%). Nhóm dầu khí cũng duy trì phong độ ấn tượng với BSR (+5.38%) và PVD (+1.98%).

  • Trụ cột tác động: Các mã đóng góp tích cực nhất vào chỉ số gồm MCH, VCB, BSR, TCB và VPB (kéo tăng tổng cộng hơn 7.13 điểm). Ở chiều ngược lại, bộ đôi nhà Vingroup là VHM (-2.04%) và VIC (-1.32%) cùng với STB, LPB, VPL trở thành gánh nặng chính, lấy đi 8.68 điểm của thị trường.

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN

  • Trong phiên sáng, thanh khoản có hiện tượng dồn mạnh vào nhóm blue-chips (chiếm khoảng 70% giá trị khớp lệnh sàn HoSE) với mức tăng tuyệt đối 1.670 tỷ đồng, trong khi các cổ phiếu ngoài rổ VN30 lại có thanh khoản giảm mạnh.

  • Quan sát trên bản đồ nhiệt đóng cửa, dòng tiền giao dịch hội tụ sôi động nhất ở nhóm công nghệ và ngân hàng với các đại diện tiêu biểu như FPT (+3.85%), MBB, TCB, VPB, SHB. Sự dịch chuyển này cho thấy dòng tiền đang chủ động tìm đến các nhóm ngành có nền tảng cơ bản vững chắc và kết quả kinh doanh kỳ vọng tích cực để "trú ẩn" cũng như tìm kiếm lợi nhuận.

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

Khối ngoại có một phiên giao dịch phân hóa rất sâu sắc, tập trung gom mạnh nhóm ngân hàng/công nghệ và xả bán nhóm bất động sản/thép:

  • Mua ròng: VPB là tâm điểm thu hút vốn ngoại lớn nhất khi được mua ròng tới 327.24 tỷ đồng. Theo sau là HDB (+88.12 tỷ), VIC (+81.01 tỷ), MCH (+61.39 tỷ), FPT (+52.34 tỷ), MBB (+29.53 tỷ) và PVD (+22.83 tỷ).

  • Bán ròng: Áp lực xả hàng đè nặng lên VHM với -106.79 tỷ đồng. Tiếp đó là HPG (-56.55 tỷ), VNM (-48.82 tỷ), STB (-33.23 tỷ) và GMD (-30.29 tỷ).

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

  • Việc VN-Index duy trì được nhịp tăng bất chấp sức ép lớn từ các trụ như VIC hay VHM không phải là điều bất ngờ, và điều này cho thấy nhà đầu tư vẫn ưu tiên lựa chọn giao dịch ở các cổ phiếu khác.

  • Khả năng xoay trụ và duy trì độ phân hóa tích cực ở cổ phiếu đang là điểm nhấn quan trọng nhất. Quá trình ép cung đã không còn mạnh, nên dòng tiền chỉ cần tăng nhẹ cũng đủ sức tạo ra sự thay đổi về giá. Khi chỉ số được nâng đỡ bởi Ngân hàng và Dầu khí, cấu trúc phục hồi của thị trường đang trở nên vững chắc hơn thay vì chỉ phụ thuộc vào một vài mã đơn lẻ.

TỶ TRỌNG CỔ PHIẾU/TIỀN MẶT

  • Với bối cảnh thị trường phân hóa tích cực và áp lực cung giá thấp suy yếu, rủi ro điều chỉnh sâu của VN-Index đã giảm bớt chúng tôi cho rằng NĐT tiếp tục nâng tỷ trọng nắm giữ cổ phiếu lên mức 80% và 20% nắm giữ tiền mặt.

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,54%Giảm giá 44,39%Đi ngang 0,07%
  • Tăng giá 55,54%
  • Giảm giá 44,39%
  • Đi ngang 0,07%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,06%Nến Đỏ 51,87%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 48,06%
  • Nến Đỏ 51,87%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.827,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên này.

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNVHE3.10214,53504-1
MUAVC3271,192,300601SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
MUAORS13.803,280,615501SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUANDN10.80163,905501SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
MUAHDB26.608,899,775501SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUAMCH140.70365,265401MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
MUATVS14.85270,245401MA: Giao Cat 25/50 MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUACSM13.20175,270401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUATPB16.7514,812,000401SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
MUAFTS26.901,465,520401SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200
MUAACB22.6521,943,284401MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Golden Cross
MUANRC71,220,760401SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAVRE28.305,088,935310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAOCB11.405,963,665320MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUABAF29.801,846,780300SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUASHI14.20161,985300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
BÁNSIP50184,840330MA: Death CrossPK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUATCB34.3011,479,535300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUADXP13.70103,750300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAC6918.70854,925300SMC: BOS Tang
CHỜ MUAHVN24953,440300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUABSI36551,610300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200

05 — AAS khuyến nghị

HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 30/06, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.206 VND/USD, tăng 05 đồng so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.996 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.416 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.314 VND/USD, tăng 26 đồng so với phiên 29/06. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 68 đồng ở chiều mua vào và 88 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.507 VND/USD và 26.627 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 30/06, lãi suất bình quân LNH VND tăng 0,50 – 9,40 đpt ở các kỳ hạn ON và 1M trong khi giữ nguyên ở các kỳ hạn 1W và 2W so với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 13,00%; 1W 8,50%; 2W 8,00% và 1M 8,10%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm 0,01 đpt ở các kỳ hạn ON và 2W trong khi giữ nguyên ở các kỳ hạn 1W và 1M; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,70%; 2W 3,74%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp tăng ở các kỳ hạn ngắn trong khi giảm ở các kỳ hạn 10Y và 15Y, chốt phiên ở mức: 3Y 3,57%; 5Y 4,20%; 7Y 4,26%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 22.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 7 ngày, 8.000 tỷ đồng mỗi kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 16.496,41 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 7 ngày, 8.000 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 35 ngày, 7.054,71 tỷ đồng ở kỳ hạn 56 ngày. Có 17.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN bơm ròng 14.551,12 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 245.402,77 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.499,36+0,8+9,3
NASDAQ26.213,72+1,5+12,8
Dow Jones52.319,20+0,3+8,1
Russell 20003.024,37+0,5+20,6
Nikkei 22570.474,96+0,6+36,0
Hang Seng22.881,02-0,6-13,1
CSI 3004.958,98+1,9+5,1
KOSPI8.303,41-2,0+92,7
TAIEX47.018,99+1,9+60,2
FTSE 10010.455,64-0,4+5,1
DAX25.063,35+0,3+2,1
CAC 408.351,97-0,6+1,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)68,91-0,9+20,2
Dầu Brent ($/bbl)72,31-0,8+19,0
Khí TN ($/MMBtu)3,23-1,2-10,6
Vàng ($/oz)4.004,60-0,5-7,2
Bạc ($/oz)58,53-1,6-17,1
Bạch kim ($/oz)1.555,50+0,3-26,8
Đồng ($/lb)6,10-1,5+8,1
Cà phê ($/lb)301,70-3,1-15,6
Mỹ — TPCP 3M (%)3,66-0,5+3,7
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,13-0,8+10,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,37-0,5+4,4
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,86+0,1+0,0
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,34+0,2+3,0
EUR/USD1,14-0,2-3,0
USD/JPY162,68+0,5+3,8
GBP/USD1,33-0,0-1,6
USD/CNY6,78-0,2-3,1
USD/CHF0,81+0,3+2,2
AUD/USD0,69+0,3+3,3
USD/CAD1,42+0,0+3,6
USD/KRW1.557,59+1,0+7,9
USD/SGD1,30+0,3+0,9
USD/INR95,25+0,5+5,9
USD/VND26.245,00+0,1-0,2

Cập nhật theo phiên 01/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 01/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success