Bản tin nhận định thị trường · 02/07/2026

Market Insights

"Ngoại cường, trung can" (Ngoài cứng, trong rỗng) - Chỉ số VN-Index vẫn chưa thể xác nhận xu hướng tăng giá mạnh mẽ vượt 1.900 điểm ("ngoại cường"). Nội lực bên trong lại đang suy yếu ("trung can") khi thanh khoản sụt giảm (mất hơn 1.400 tỷ so với hôm qua) và số mã giảm giá (164 mã) áp đảo hoàn toàn số mã tăng giá (122 mã).

VN-Index (HOSE)

1.866,35
-0,05%

Số mã tăng / giảm

297 / 307
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,23%
Giảm giá 48,77%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-42 ròng
12277164
122 tăng77 đứng164 giảm
HNX+4 ròng
665862
66 tăng58 đứng62 giảm
UPCOM+28 ròng
1099381
109 tăng93 đứng81 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+5,21VIC+1,48VHM+0,21HCM+0,19POW-0,17MBB-0,24STB-0,25CTG-0,36GAS-0,45VPL-0,55MCH-0,58BSR-0,63LPB-0,67TCB-0,77BID-1,59VCB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

015.1M30.2M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-50412/06+4.22415/06-37316/06-3.22217/06-1.86818/06-1.61419/06-20522/06+1.42023/06-61824/06-1.10025/06+31726/06-78729/06-1.19330/06+13201/07-42902/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,25Sản phẩm cao su+1,06Bất động sản+0,65Tài chính khác+0,64Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,29Chăm sóc sức khỏe+0,22Chứng khoán+0,13Chế biến Thủy sản+0,09SX Thiết bị, máy móc-0,13Vận tải - kho bãi-0,13SX Nhựa - Hóa chất-0,14Tiện ích-0,23SX Hàng gia dụng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +23
Cá nhân nội
Mua ròng +462
Tự doanh
Bán ròng -29
Cá nhân ngoại
Bán ròng -92
Tổ chức ngoại
Bán ròng -365

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+208
VNM · HOSE
+48
FPT · HOSE
+32
PNJ · HOSE
+31
MCH · HOSE
+21
MBB · HOSE
+13
BMP · HOSE
+12
CTS · HOSE
+8
BVS · HOSE
+8
CTD · HOSE
+7

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
-82
HPG · HOSE
-73
MSN · HOSE
-56
ACB · HOSE
-55
GMD · HOSE
-55
SHB · HOSE
-41
IDC · HNX
-41
SSI · HOSE
-30
VPB · HOSE
-28
VRE · HOSE
-26

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng dưới trung bình (×0.96 so TB20)
RSIRSI 53 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnNến giảm
Mẫu hìnhBull Pennant (cờ tăng)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
1
Tăng
3.297
Không đổi
2.100
Giảm
6.494
Sàn
1

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+1,47%
VHM
+1,14%
KSF
+0,64%
VRE
-0,53%
BCM
NVL
KBC
KDH
SSH
VPI
HUT
DXG
PDR
SJS
VCB
-1,43%
BID
-1,16%
CTG
-0,44%
TCB
-1,31%
VPB
+0,00%
MBB
-0,39%
LPB
-1,88%
STB
-0,82%
HDB
+0,00%
ACB
+0,00%
SHB
+0,00%
VIB
SSB
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
-1,36%
TCX
+0,33%
BSR
-2,16%
VCK
-0,15%
GEE
-1,21%
VPX
KSV
GEL
NAB
DNH
CRV
IDP
ACV
-0,46%
VJC
-0,22%
HVN
GMD
VGI
-0,11%
FPT
-0,55%
FOX
VNM
+0,54%
MSN
-0,14%
SAB
GAS
-0,90%
POW
IDC
MCH
-1,42%
MWG
-0,38%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
SHS
HPG
-0,21%
GVR
-0,45%
DCM
DGC
THD
REE
MSR
PVS
PVD
BVH
PLX
PNJ
GEX
VEA
VEF
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.802
Chứng khoán2.567
Bất động sản1.702
Xây dựng581
Thực phẩm - Đồ uống569
Vận tải - kho bãi441
Công nghệ và thông tin440
Bán lẻ409
Vật liệu xây dựng356
SX Phụ trợ307
SX Nhựa - Hóa chất297
Thiết bị điện271

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC220.300+1,47%2.5M132,611,11.672.979
VHM150.400+1,14%2.2M9,52,3610.772
VCB62.100-1,43%2.7M14,72,3526.408
BID42.550-1,16%3.0M9,81,6313.407
VGI89.300-0,11%190K24,46,0272.117
CTG34.250-0,44%5.1M6,21,4267.183
TCB33.850-1,31%12.4M9,31,3243.058
VPB27.700+0,00%12.5M8,41,2219.770
MBB25.650-0,39%10.0M7,11,4207.416
HPG23.400-0,21%13.4M8,81,4197.988
GAS77.300-0,90%454K16,32,7188.210
MCH138.700-1,42%313K24,210,4182.135
LPB52.100-1,88%1.7M14,23,2158.625
VPL87.000-1,36%577K62,53,8158.169
ACV43.700-0,46%444K12,52,2157.287
STB72.600-0,82%2.7M29,82,2137.998
HDB26.600+0,00%7.9M7,21,6133.140
GVR33.000-0,45%1.6M20,72,2132.600
BSR24.900-2,16%5.3M8,61,9127.436
FPT72.500-0,55%5.7M12,53,2124.186

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

  • Điểm số: Kết thúc phiên giao dịch, chỉ số VN-Index đóng cửa ở mức 1,866,35 điểm, gần như đi ngang. Rổ VN30 thể hiện sức mạnh tốt hơn khi tăng 13.88 điểm (+0.67%), đạt 2,009.04 điểm. Trong khi đó, các sàn HNX và UPCOM lại ghi nhận mức giảm nhẹ, lần lượt là -0.05% và -1.24%.

  • Độ rộng thị trường (Hiện tượng "Xanh vỏ đỏ lòng"): Dù chỉ số chính tăng điểm, độ rộng thị trường lại nghiêng hẳn về phe bán. Biểu đồ độ rộng cho thấy trên sàn HOSE có 164 mã giảm giá, áp đảo so với 122 mã tăng giá và 77 mã đứng giá. Điều này cho thấy đà tăng không lan tỏa đều mà chỉ tập trung cục bộ.

  • Nhóm dẫn dắt: Lực kéo chính của thị trường hôm nay đến từ nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn (Bluechips), đặc biệt là bộ đôi họ Vingroup gồm VIC (+1.47%), VHM (+1.14%), cùng với VNM (+0.54%). Ở chiều ngược lại, nhóm Ngân hàng tạo áp lực lớn nhất lên chỉ số với sự sụt giảm của các trụ cột như VCB (-1.43%), TCB (-1.31%), BID (-1.16%), CTG (-0.44%).

  • Thanh khoản: Khối lượng giao dịch trên HOSE đạt hơn 545 triệu cổ phiếu. Giá trị giao dịch (GTGD) toàn phiên hiện tại đạt 15,652.789 tỷ đồng. Mức thanh khoản này sụt giảm khoảng 1,409.569 tỷ đồng (tương đương giảm hơn 8.2%) so với GTGD của phiên trước đó (đạt 17,062.358 tỷ đồng).

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN

Theo bản đồ nhiệt về giá trị và khối lượng giao dịch, dòng tiền có sự phân hóa rất mạnh:

  • Dòng tiền ưu tiên tìm đến nhóm cổ phiếu trụ để nâng đỡ chỉ số (VIC, VHM, FPT).

  • Một số cổ phiếu Midcap hoặc thuộc nhóm ngành ngách vẫn thu hút được lực cầu tốt, điển hình như HCM (+3.2%), POW (+2.05%), hoặc cổ phiếu chứng khoán nhỏ như CTS (+5.97%).

  • Nhóm Ngân hàng và Chứng khoán lớn (SHB, SSI, VND) duy trì khối lượng giao dịch cao nhưng chủ yếu đóng cửa ở mức tham chiếu hoặc giảm nhẹ, cho thấy áp lực chốt lời/cắt lỗ đang giằng co với lực cầu bắt đáy.

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

  • Dựa trên bảng thống kê, khối ngoại có sự phân bổ dòng tiền khá rõ ràng. Họ mua ròng mạnh mẽ ở các mã bluechips như VIC (208.42 tỷ), VNM (47.48 tỷ), FPT (31.85 tỷ), và PNJ (30.87 tỷ).

  • Tuy nhiên, nhìn vào biểu đồ diễn biến giao dịch khối ngoại trong 1 tháng qua, sau phiên mua ròng mạnh 331.21 tỷ vào ngày 1/7, phiên ngày 2/7 đã xuất hiện áp lực bán ròng trở lại (thể hiện qua thanh nến đỏ dưới trục 0).

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

  • VN-Index một lần nữa không thể tận dụng sự hưng phấn của phiên giao dịch ngày hôm qua tạo ra cú nhảy quyết định trong phiên hôm nay. Việc thị trường không thể vượt cản đi kèm với hai tín hiệu cảnh báo: (i) Thanh khoản sụt giảm so với phiên trước và (ii) Độ rộng thị trường tiêu cực (số mã giảm nhiều hơn mã tăng) - một lần nữa cho thấy xu hướng đi ngang vẫn đang là xu hướng chủ đạo.

  • Điều này cho thấy nhịp tăng này thiếu đi sự đồng thuận của dòng tiền lan tỏa. Việc chỉ số đi lên nhờ lực kéo của một vài trụ lớn (kéo trụ) thường tiềm ẩn rủi ro rung lắc mạnh nếu các trụ này ngừng hỗ trợ.

TỶ TRỌNG CỔ PHIẾU/TIỀN MẶT ĐỀ XUẤT

  • Với diễn biến "xanh vỏ đỏ lòng" và dòng tiền chưa thực sự quyết liệt, nhà đầu tư nên giữ vị thế thận trọng.

  • Tỷ trọng khuyến nghị:  50% Cổ phiếu / 50% Tiền mặt

  • Hành động:

    • Hạn chế mua đuổi (FOMO) trong các nhịp kéo thốc của chỉ số.

    • Nắm giữ các cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt, có dòng tiền hỗ trợ.

    • Xem xét cơ cấu, hạ tỷ trọng đối với các cổ phiếu đã gãy nền hoặc nhóm ngành đang bị dòng tiền rút ra (như một số mã ngân hàng đang điều chỉnh). Tận dụng nhịp kéo rướn của thị trường để chốt lời bớt các vị thế T+ đã đạt kỳ vọng.

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,23%Giảm giá 48,77%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,23%
  • Giảm giá 48,77%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,90%Nến Đỏ 48,04%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,90%
  • Nến Đỏ 48,04%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.833,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
VCG
21.150 · +0,95%
MUA MẠNH+70
RSI63MACD224,5KL/TB20×2,16Bollingertăng
Hỗ trợ19.000
XS tăng79%
Kháng cự21.750
Doji (do dự)Tăng dần (uptrend)
HCM
29.000 · +3,20%
MUA MẠNH+69
RSI63MACD76,1KL/TB20×2,80Bollingertăng
Hỗ trợ26.500
XS tăng81%
Kháng cự29.050
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
BSI
36.900 · +2,50%
MUA MẠNH+68
RSI65MACD331,1KL/TB20×2,52Bollingertăng
Hỗ trợ30.450
XS tăng80%
Kháng cự37.250
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
TCX
45.000 · +0,33%
MUA MẠNH+61
RSI57MACD619,2KL/TB20×1,44Bollingertăng
Hỗ trợ38.000
XS tăng77%
Kháng cự46.300
Doji (do dự)Tăng dần (uptrend)
FTS
27.900 · +3,72%
MUA MẠNH+58
RSI67MACD231,7KL/TB20×2,39Bollingertăng
Hỗ trợ22.550
XS tăng77%
Kháng cự28.150
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
CTS
28.400 · +5,97%
MUA MẠNH+58
RSI61MACD330,2KL/TB20×2,14Bollingertăng
Hỗ trợ21.400
XS tăng81%
Kháng cự28.500
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
VIB
16.650 · +0,30%
MUA MẠNH+55
RSI61MACD73,8KL/TB20×0,91Bollingertăng
Hỗ trợ15.700
XS tăng71%
Kháng cự16.800
Doji (do dự)Bull Pennant (cờ tăng)
VHM
150.400 · +1,14%
MUA MẠNH+51
RSI51MACD215,0KL/TB20×0,47Bollingertăng
Hỗ trợ129.000
XS tăng70%
Kháng cự163.900
Nến tăngTăng dần (uptrend)
VIC
220.300 · +1,47%
MUA MẠNH+51
RSI57MACD1.111,9KL/TB20×0,76Bollingertăng
Hỗ trợ184.700
XS tăng70%
Kháng cự242.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
BVS
30.200 · +9,82%
MUA MẠNH+48
RSI79MACD315,7KL/TB20×7,83Bollingertăng
Hỗ trợ24.800
XS tăng61%
Kháng cự30.200
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
POW
14.900 · +2,05%
MUA MẠNH+47
RSI64MACD68,8KL/TB20×1,13Bollingertăng
Hỗ trợ13.300
XS tăng70%
Kháng cự15.100
Nến tăngTăng dần (uptrend)
PVT
20.250 · +0,25%
MUA+45
RSI47MACD127,5KL/TB20×1,55Bollingertăng
Hỗ trợ19.050
XS tăng75%
Kháng cự20.800
Nến tăngTích lũy đi ngang
CII
17.550 · +0,57%
MUA+40
RSI51MACD51,1KL/TB20×0,70Bollingertăng
Hỗ trợ16.000
XS tăng71%
Kháng cự18.650
Nến giảmTích lũy đi ngang
MBB
25.650 · -0,39%
MUA+36
RSI61MACD114,8KL/TB20×0,86Bollingertăng
Hỗ trợ24.550
XS tăng59%
Kháng cự25.900
Nến giảmTăng dần (uptrend)
HVN
23.750 · -1,04%
MUA+35
RSI61MACD136,0KL/TB20×0,89Bollingertăng
Hỗ trợ21.000
XS tăng62%
Kháng cự24.500
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
PC1
22.400 · -0,44%
MUA+33
RSI60MACD237,6KL/TB20×0,73Bollingertăng
Hỗ trợ18.550
XS tăng61%
Kháng cự23.300
Nến giảmTăng dần (uptrend)
PNJ
63.100 · +0,64%
MUA+28
RSI36MACD204,2KL/TB20×2,14Bollingerđi ngang
Hỗ trợ61.700
XS tăng70%
Kháng cự68.500
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần
FPT
72.500 · -0,55%
MUA+26
RSI50MACD109,3KL/TB20×0,74Bollingertăng
Hỗ trợ70.100
XS tăng60%
Kháng cự76.000
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
GEX
30.950 · -0,48%
QUAN SÁT+19
RSI47MACD251,6KL/TB20×0,81Bollingertăng
Hỗ trợ29.500
XS tăng57%
Kháng cự33.050
Nến giảmTăng dần (uptrend)
HPG
23.400 · -0,21%
QUAN SÁT+2
RSI40MACD91,4KL/TB20×0,81Bollingerđi ngang
Hỗ trợ23.200
XS tăng51%
Kháng cự24.350
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
SAB
48.600 · +0,52%
QUAN SÁT-7
RSI56MACD-17,4KL/TB20×1,07Bollingerđi ngang
Hỗ trợ46.600
XS tăng48%
Kháng cự49.850
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
GMD
75.300 · +1,35%
BÁN-21
RSI49MACD-210,6KL/TB20×1,58Bollingergiảm
Hỗ trợ72.400
XS tăng52%
Kháng cự80.000
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
OCB
11.450 · +0,44%
BÁN-40
RSI42MACD-162,8KL/TB20×1,17Bollingergiảm
Hỗ trợ10.900
XS tăng41%
Kháng cự12.950
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
BSR
24.900 · -2,16%
BÁN MẠNH-47
RSI41MACD-122,5KL/TB20×0,65Bollingergiảm
Hỗ trợ24.100
XS tăng35%
Kháng cự29.400
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNSBT20.85559,31015-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky An (+)
BÁNCEO14.704,822,61504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNIDI5.64245,19504-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
MUABVS30.20368,455501SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUACTS28.402,052,280501SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUANDN10.90166,820411SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200PK: Phan Ky An (-)
CHỜ MUACSM13.60227,070300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUABSI36.90624,245300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAEVS5.50240,580300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAFTS27.901,638,830300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAKBC29.351,871,785320SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUABMP154.50148,735320MA: Giao Cat 25/50 MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUAVHG1.80279,220300SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAOCH7.50100,035300MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
CHỜ MUATDP28.80136,030310SMC: BOS TangPK: Phan Ky An (+)
CHỜ MUASHI14.20153,315300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUATTH2.40137,795310SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 01/07, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.206 VND/USD, không thay đổi so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.996 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.416 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.300 VND/USD, giảm 14 đồng so với phiên 30/06. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 23 đồng ở chiều mua vào và 43 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.484 VND/USD và 26.584 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 01/07, lãi suất bình quân LNH VND giảm mạnh 0,60 – 7,00 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 6,00%; 1W 6,40%; 2W 7,40% và 1M 7,50%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm 0,01 đpt ở kỳ hạn ON trong khi giữ nguyên ở kỳ hạn 1W và tăng 0,01 đpt ở các kỳ hạn còn lại; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,70%; 2W 3,75%, 1M 3,81%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp tăng ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ đi ngang ở kỳ hạn 3Y, chốt phiên ở mức: 3Y 3,57%; 5Y 4,20%; 7Y 4,26%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 3.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 7 ngày, 2.000 tỷ đồng mỗi kỳ hạn 35 ngày và 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Tất cả khối lượng 7.000 tỷ đồng này đều trúng thầu. Có 14.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 7.000 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 238.402,77 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 01/07, KBNN chỉ đấu thầu thành công 90 tỷ đồng/16.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu ở kỳ hạn 3Y, tương đương tỷ lệ trúng thầu đạt 0,6%. Lãi suất trúng thầu là 3,55% (+0,03 đpt so với lần đấu thầu trước). Các kỳ hạn còn lại 5Y, 10Y, 15Y và 30Y gọi thầu lần lượt 5.000 tỷ đồng, 9.000 tỷ đồng, 1.000 tỷ đồng và 500 tỷ đồng, tuy nhiên, không có khối lượng trúng thầu ở tất cả các kỳ hạn này.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

6.3 Tiêu điểm vĩ mô/vi mô

Tại ĐHCĐ HHV, lãnh đạo công ty cho biết nhà nước sẽ hỗ trợ 7,000 tỷ.

  • Khoản tiền hỗ trợ bao gồm 2 phần chính: (i) Hỗ trợ 2.280 tỷ đồng cho việc sụt giảm doanh thu tại trạm thu phí Bắc Hải Vân do không được thu phí tại trạm La Sơn - Túy Loan như dự kiến. và (ii) Hỗ trợ 4.600 tỷ đồng cho việc sụt giảm doanh thu dự án cao tốc Bắc Giang - Lạng Sơn do đoạn tuyến chưa thông đến cửa khẩu Hữu Nghị. Tuy nhiên, TTPT lưu ý khoản tiền này chưa có mốc thời gian giải ngân chính xác do phụ thuộc vào quyết định phân bổ ngân sách do vậy NĐT nên theo dõi sát sao thông tin này;

Về phương pháp hoạch toán, TTPT chưa biết HHV sẽ chọn hình thức hoạch toán nào (dòng tiền không thay đổi). Dưới đây một số mô phỏng việc hoạch toán kế toán của HHV và tác động tới EPS của doanh nghiệp này nếu nhận được khoản tiền 7,000 tỷ từ nhà nước.

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.483,23-0,2+9,1
NASDAQ26.040,03-0,7+12,1
Dow Jones52.305,24-0,0+8,1
Russell 20003.012,59-0,4+20,1
Nikkei 22568.733,15-2,5+32,6
Hang Seng23.055,03+0,8-12,5
CSI 3004.812,30-1,2+2,0
KOSPI7.648,09-7,9+77,5
TAIEX46.744,16-0,6+59,3
FTSE 10010.524,18+0,4+5,8
DAX25.193,86+0,6+2,7
CAC 408.394,71+0,7+2,4
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)67,64-1,4+18,0
Dầu Brent ($/bbl)70,69-1,2+16,4
Khí TN ($/MMBtu)3,19-0,8-11,7
Vàng ($/oz)4.078,40+0,3-5,5
Bạc ($/oz)60,36+0,5-14,5
Bạch kim ($/oz)1.625,40+2,3-23,5
Đồng ($/lb)6,15+0,4+9,0
Cà phê ($/lb)311,75-3,9-12,8
Mỹ — TPCP 3M (%)3,66-0,5+3,7
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,13-0,8+10,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,37-0,5+4,4
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,86+0,1+0,0
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,08-0,3+2,7
EUR/USD1,14-0,1-2,9
USD/JPY161,44-0,7+3,0
GBP/USD1,33+0,6-1,1
USD/CNY6,78-0,2-3,1
USD/CHF0,81-0,3+1,8
AUD/USD0,69-0,2+3,3
USD/CAD1,42-0,0+3,5
USD/KRW1.548,12-0,0+7,2
USD/SGD1,29-0,0+0,7
USD/INR95,39+0,5+6,0
USD/VND26.299,00+0,2+0,0

Cập nhật theo phiên 02/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 02/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success