Bản tin nhận định thị trường · 03/07/2026

Market Insights

"Lưỡng quân tương trì" (Hai đội quân giằng co, đối vọng nhau) - Trạng thái hiện tại cho thấy cả phe mua (Bò) và phe bán (Gấu) đều đang e dè và không sẵn sàng tung lực lượng quyết chiến. Phe bán không áp đảo để đạp chỉ số xuống sâu (thanh khoản không bùng nổ ở chiều giảm), nhưng phe mua cũng từ chối trả giá cao hơn để kéo VN-Index bứt phá. Những nhịp kéo điểm ở một vài nhóm nhỏ (như Chứng khoán) chỉ giống như các cuộc "đột kích" thăm dò cục bộ, chưa đủ sức tạo thành một xu hướng rõ rệt cho toàn cục.

VN-Index (HOSE)

1.862,08
-0,23%

Số mã tăng / giảm

284 / 391
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,26%
Giảm giá 48,74%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-95 ròng
10757202
107 tăng57 đứng202 giảm
HNX-9 ròng
566065
56 tăng60 đứng65 giảm
UPCOM-3 ròng
121117124
121 tăng117 đứng124 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,04VHM+1,02HVN+0,47MCH+0,46VCK+0,46VJC+0,37HDB-0,27HPG-0,28BCM-0,37TCB-0,42GVR-0,45VPL-0,46BID-0,48PNJ-0,69LPB-1,02GAS

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

021.2M42.3M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+4.22415/06-37316/06-3.22217/06-1.86818/06-1.61419/06-20522/06+1.42023/06-61824/06-1.10025/06+31726/06-78729/06-1.19330/06+13201/07-42902/07-78003/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,40Vận tải - kho bãi+1,19Chứng khoán+0,83Tài chính khác+0,02Chăm sóc sức khỏe-0,01Bất động sản-0,06Sản phẩm cao su-0,19Nông - Lâm - Ngư-0,22Thực phẩm - Đồ uống-0,24Công nghệ và thông tin-0,24Khai khoáng-0,29SX Thiết bị, máy móc-0,31Ngân hàng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Bán ròng -33
Cá nhân nội
Mua ròng +596
Tự doanh
Mua ròng +247
Cá nhân ngoại
Bán ròng -453
Tổ chức ngoại
Bán ròng -358

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VND · HOSE
+52
MCH · HOSE
+51
FPT · HOSE
+45
VPB · HOSE
+40
SHS · HOSE
+36
HDB · HOSE
+24
CTD · HOSE
+20
MBS · HOSE
+20
VJC · HOSE
+17
HCM · HOSE
+10

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
-90
MSN · HOSE
-71
VIC · HOSE
-64
GEX · HOSE
-63
MBB · HOSE
-58
VIB · HOSE
-55
VNM · HOSE
-45
ACB · HOSE
-44
GMD · HOSE
-44
BID · HOSE
-42

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng TĂNG mạnh (×1.20 so TB20 phiên)
RSIRSI 53 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnDoji (do dự)
Mẫu hìnhBull Pennant (cờ tăng)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
453
Tăng
4.700
Không đổi
1.253
Giảm
7.435
Sàn
71

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,00%
VHM
+0,80%
KSF
+0,00%
VRE
+0,00%
BCM
NVL
KBC
KDH
SSH
VPI
HUT
DXG
PDR
SJS
VCB
-0,16%
BID
-0,71%
CTG
-0,29%
TCB
-0,74%
VPB
+0,36%
MBB
-0,19%
LPB
-2,11%
STB
-0,83%
HDB
+1,32%
ACB
+0,00%
SHB
-0,36%
SSB
+0,00%
VIB
-1,20%
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
-1,38%
TCX
+0,00%
BSR
-0,80%
VCK
+2,70%
GEE
-1,78%
VPX
KSV
GEL
NAB
DNH
IDP
ACV
-0,46%
VJC
+2,01%
HVN
GMD
VGI
-2,00%
FPT
-0,28%
FOX
VNM
-1,08%
MSN
-0,83%
SAB
GAS
-2,59%
POW
IDC
MCH
+1,23%
MWG
-1,00%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
SHS
HPG
-0,64%
GVR
-1,52%
DCM
DGC
THD
REE
MSR
PVS
PVD
BVH
PLX
HAG
GEX
PNJ
VEA
VEF
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Chứng khoán4.368+1,19%+2,79%+3,00%+2,77%+6,72%
Ngân hàng3.795-0,31%+0,20%+1,27%+3,15%+3,29%
Bất động sản2.318-0,01%-0,17%-3,02%+5,58%+3,76%
Thực phẩm - Đồ uống641-0,22%+1,19%+2,20%+2,17%+1,10%
Công nghệ và thông tin571-0,24%+2,70%+2,04%+1,09%-3,47%
Xây dựng516-0,73%-3,82%-4,13%-8,27%+3,36%
Vận tải - kho bãi512+2,40%+3,01%+3,67%+1,90%+3,52%
Vật liệu xây dựng434-0,56%-0,31%-0,94%-1,46%-1,95%
Thiết bị điện375-0,97%-2,36%+1,08%+1,46%-4,21%
Tiện ích373-1,56%-1,47%-1,05%-3,34%-5,14%
Bán lẻ319-0,85%+0,41%+1,08%+0,57%+1,61%
SX Nhựa - Hóa chất303-1,04%-0,37%+1,21%-4,37%-3,95%

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC220.300+0,00%2.1M134,511,31.697.639
VHM151.600+0,80%4.1M9,62,3617.755
VCB62.000-0,16%2.6M14,42,2518.887
BID42.250-0,71%3.9M9,71,6309.767
VGI88.000-2,00%239K24,56,0273.334
CTG34.150-0,29%7.2M6,11,4266.018
TCB33.600-0,74%15.4M9,21,3239.869
VPB27.800+0,36%11.6M8,41,2219.770
MBB25.600-0,19%13.6M7,11,4206.611
HPG23.250-0,64%15.9M8,71,4197.565
GAS75.300-2,59%1.6M16,22,7186.521
MCH140.400+1,23%628K23,910,3179.546
ACV43.600-0,46%717K12,52,2156.929
VPL85.800-1,38%610K61,63,8156.017
LPB51.000-2,11%2.1M13,93,2155.637
STB72.000-0,83%2.6M29,62,2136.867
HDB26.950+1,32%16.2M7,21,6133.140
GVR32.500-1,52%1.5M20,62,1132.000
BSR24.700-0,80%4.9M8,41,8124.682
FPT72.300-0,28%7.5M12,43,1123.504

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

Thị trường vừa trải qua một phiên giao dịch chịu áp lực bán xuyên suốt, sắc đỏ hoàn toàn chi phối trên diện rộng:

  • VN-Index: Đóng cửa giảm -4,27 điểm (-0,23%), lùi về mốc 1.862,08 điểm. Biểu đồ trong ngày cho thấy chỉ số mở cửa cố gắng xanh nhẹ nhưng nhanh chóng trượt dốc, chịu áp lực xả mạnh nhất vào khung giờ 11:00 và 14:00 trước khi có nhịp hồi phục kỹ thuật nhẹ vào cuối phiên. Thanh khoản trên HOSE đạt 15.657 tỷ đồng với khối lượng 610,8 triệu cổ phiếu.

  • VN30: Gây áp lực chính lên thị trường khi giảm -6,48 điểm (-0,32%) xuống 2.002,56 điểm. Thanh khoản nhóm này đạt 7.914 tỷ đồng.

  • Độ rộng thị trường: Hoàn toàn nghiêng về phe bán. Sàn HOSE ghi nhận tới 202 mã giảm, áp đảo so với 107 mã tăng và 57 mã đứng giá. Trong rổ VN30, tình trạng còn tiêu cực hơn với 20 mã chìm trong sắc đỏ, chỉ có 6 mã giữ được sắc xanh.

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN

  • Dòng tiền trong phiên phân hóa cực kỳ sâu sắc. Áp lực rút vốn xuất hiện ở hầu hết các nhóm ngành trọng yếu như Ngân hàng, Bất động sản và Tiện ích. Ngược lại, Chứng khoán tiếp tục là điểm sáng duy nhất duy trì sức hút dòng tiền tích cực (đạt 4.368 tỷ đồng). Xét theo xu hướng thay đổi: Dòng tiền vào nhóm này tăng liên tục qua các cột mốc: +1,19% (phiên 1P), +2,79% (3P), +3,00% (5P), +2,77% (10P) và bùng nổ mạnh nhất ở mức +6,72% trong 20 phiên qua. Điều này khẳng định xu hướng gia tăng tỷ trọng bền vững của dòng tiền thông minh vào nhóm chứng khoán suốt gần 1 tháng qua. Đây là điểm sáng của thị trường trong lúc này. Các mã chứng khoán bứt phá hôm nay: ORS (+6,93%), MBS (+4,88%), SHS (+2,66%), VND (+2,22%), VCI (+1,01%), SSI (+0,92%).

  • HVN (+6,53%) – một cổ phiếu chúng tôi khuyến nghị mua vào trong thời gian gần đây cũng thiết lập mốc cao mới trong 4 tháng trở lại đây -  Với dải băng mở ra và hỗ trợ giá lên thì chúng ta có thể kỳ vọng xu hướng tăng giá này vẫn tiếp tục.

  • Những gương mặt còn lại trong top 10 tăng giá mạnh nhất chủ yếu là các mã vốn hóa vừa và nhỏ như STG, HU1, VPS, TIX, VDS, SVC, TPC, CIG, tạo nên hiệu ứng tăng trần/cận trần cục bộ nhưng không đủ sức xoay chuyển cục diện toàn thị trường.

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

Khối ngoại duy trì chiến lược giao dịch trái chiều, xả trụ nhưng gom mạnh cổ phiếu tài chính - công nghệ:

  • Chiều bán ròng: Áp lực đè nặng lên nhóm Ngân hàng và các Bluechips lớn. TCB bị xả ròng mạnh nhất (-90,37 tỷ), theo sau là các mã như MSN (-70,60 tỷ), VIC (-63,70 tỷ), GEX, MBB, VIB và BID.

  • Chiều mua ròng: Dòng vốn ngoại tập trung phòng thủ tại VCK (+66,81 tỷ), đồng thời ưu tiên giải ngân vào các mã Chứng khoán (VND, SHS, MBS), công nghệ (FPT) và VPB (+40,07 tỷ) – một trong số ít mã ngân hàng vẫn duy trì được lực cầu ngoại ổn định.

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

Dữ liệu khớp lệnh thực tế cho thấy nhịp độ bán chủ động luôn chực chờ đẩy giá xuống mỗi khi VN-Index có nỗ lực ngóc đầu lên vùng tham chiếu. Việc VN-Index kết phiên tạo một nến giảm và đồ thị vận động dưới đường viền cổ trong ngày báo hiệu rủi ro điều chỉnh ngắn hạn đang tăng lên. Mặc dù vậy, chỉ số vẫn đang tạm thời neo đậu quanh vùng 1.860 điểm. Cần quan sát cực kỳ chặt chẽ cách chỉ số phản ứng với các đường xu hướng (trendlines) hỗ trợ quanh mốc này trong các phiên tới. Nếu trendline ngắn hạn bị xuyên thủng với thanh khoản gia tăng, kịch bản test lại các mốc hỗ trợ sâu hơn sẽ được kích hoạt. Ngược lại, nếu dòng tiền tìm thấy điểm cân bằng, thị trường sẽ cần thời gian tích lũy đi ngang để triệt tiêu áp lực cung.

TỶ TRỌNG CỔ PHIẾU/TIỀN MẶT

Với việc thị trường giao dịch không thực sự ổn định và thường xuyên không vượt được nút thắt mỗi khi kỳ vọng, chúng tôi cho rằng NĐT nên nắm giữ 50% cổ phiếu và 50% tiền mặt;

Hành động:

  • Tuyệt đối không FOMO mua đuổi các mã đã tăng nóng hoặc rướn ra khỏi dải Bollinger Bands.

  • Với các mã thủng nền hỗ trợ hoặc gãy trendline ngắn hạn, cần tuân thủ kỷ luật hạ tỷ trọng để bảo toàn vốn.

  • Với các mã chúng tôi khuyến nghị mua vào có hiệu suất cần đặt Tralling Stop để bảo toàn lãi;

  • Giữ sức mua tiền mặt dồi dào, sẵn sàng cho các cơ hội giải ngân an toàn hơn khi thị trường tìm thấy vùng cân bằng thực sự.

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,26%Giảm giá 48,74%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,26%
  • Giảm giá 48,74%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,93%Nến Đỏ 48,01%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,93%
  • Nến Đỏ 48,01%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.834,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
VPB
27.800 · +0,36%
MUA MẠNH+74
RSI66MACD203,7KL/TB20×0,92Bollingertăng
Hỗ trợ25.600
XS tăng82%
Kháng cự28.000
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Tăng dần (uptrend)
VCK
34.200 · +2,70%
MUA MẠNH+67
RSI58MACD70,8KL/TB20×1,85Bollingertăng
Hỗ trợ31.800
XS tăng81%
Kháng cự34.750
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
HDB
26.950 · +1,32%
MUA MẠNH+66
RSI69MACD213,9KL/TB20×1,72Bollingertăng
Hỗ trợ24.950
XS tăng79%
Kháng cự26.950
Nến tăngBreakout nền
VND
18.400 · +2,22%
MUA MẠNH+63
RSI62MACD24,6KL/TB20×1,91Bollingertăng
Hỗ trợ16.650
XS tăng77%
Kháng cự18.700
Nến tăngTăng dần (uptrend)
MCH
140.400 · +1,23%
MUA MẠNH+61
RSI69MACD1.548,6KL/TB20×1,63Bollingertăng
Hỗ trợ126.100
XS tăng76%
Kháng cự142.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
HVN
25.300 · +6,53%
MUA MẠNH+59
RSI71MACD215,3KL/TB20×2,81Bollingertăng
Hỗ trợ21.000
XS tăng67%
Kháng cự25.300
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
SSI
27.350 · +0,92%
MUA MẠNH+56
RSI54MACD75,7KL/TB20×1,47Bollingertăng
Hỗ trợ26.150
XS tăng80%
Kháng cự28.000
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
TPB
16.550 · +0,30%
MUA MẠNH+54
RSI59MACD39,7KL/TB20×0,53Bollingertăng
Hỗ trợ15.750
XS tăng72%
Kháng cự16.800
Nến tăngTăng dần (uptrend)
ORS
14.650 · +6,93%
MUA MẠNH+53
RSI74MACD129,9KL/TB20×5,10Bollingertăng
Hỗ trợ12.500
XS tăng64%
Kháng cự14.650
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
VDS
15.900 · +6,71%
MUA MẠNH+53
RSI72MACD127,1KL/TB20×6,55Bollingertăng
Hỗ trợ13.200
XS tăng64%
Kháng cự15.900
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
VCI
25.100 · +1,01%
MUA MẠNH+51
RSI56MACD163,5KL/TB20×1,69Bollingertăng
Hỗ trợ23.150
XS tăng79%
Kháng cự25.400
Nến tăngTăng dần (uptrend)
AAS
9.400 · +9,30%
MUA MẠNH+48
RSI76MACD81,3KL/TB20×5,56Bollingertăng
Hỗ trợ8.200
XS tăng61%
Kháng cự9.400
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
VHM
151.600 · +0,80%
MUA+35
RSI52MACD127,6KL/TB20×0,85Bollingertăng
Hỗ trợ129.000
XS tăng69%
Kháng cự163.900
Shooting Star (áp lực bán)Tích lũy đi ngang
LPB
51.000 · -2,11%
MUA+31
RSI51MACD229,6KL/TB20×0,83Bollingertăng
Hỗ trợ45.100
XS tăng60%
Kháng cự58.500
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
CTG
34.150 · -0,29%
MUA+28
RSI51MACD106,8KL/TB20×1,14Bollingertăng
Hỗ trợ33.250
XS tăng61%
Kháng cự34.650
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
DGW
40.250 · +0,12%
MUA+25
RSI49MACD135,1KL/TB20×0,85Bollingertăng
Hỗ trợ38.700
XS tăng65%
Kháng cự42.000
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
BID
42.250 · -0,71%
MUA+23
RSI50MACD44,7KL/TB20×0,98Bollingertăng
Hỗ trợ40.800
XS tăng60%
Kháng cự43.500
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
GMD
76.400 · +1,46%
QUAN SÁT+11
RSI54MACD-43,4KL/TB20×1,65Bollingerđi ngang
Hỗ trợ72.400
XS tăng61%
Kháng cự80.000
Nến tăngTích lũy đi ngang
MSB
16.000 · +0,31%
QUAN SÁT+5
RSI66MACD-10,8KL/TB20×0,75Bollingerđi ngang
Hỗ trợ14.150
XS tăng53%
Kháng cự16.200
Nến tăngTăng dần (uptrend)
STB
72.000 · -0,83%
QUAN SÁT-12
RSI52MACD-13,9KL/TB20×0,54Bollingerđi ngang
Hỗ trợ68.600
XS tăng43%
Kháng cự76.200
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
VIX
17.050 · +0,89%
BÁN-31
RSI45MACD-4,8KL/TB20×1,12Bollingergiảm
Hỗ trợ16.650
XS tăng43%
Kháng cự18.200
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
HAH
51.900 · +0,78%
BÁN-31
RSI39MACD-148,7KL/TB20×0,47Bollingergiảm
Hỗ trợ51.100
XS tăng43%
Kháng cự56.300
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
NTC
133.300 · -1,11%
BÁN MẠNH-57
RSI22MACD-256,0KL/TB20×2,41Bollingergiảm
Hỗ trợ133.200
XS tăng41%
Kháng cự138.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
GAS
75.300 · -2,59%
BÁN MẠNH-63
RSI36MACD-479,1KL/TB20×1,57Bollingergiảm
Hỗ trợ75.300
XS tăng34%
Kháng cự87.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNPV21.90100,12515-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky An (+)
BÁNMSN71.802,558,38504-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNDGC47.70751,67004-1SMC: BOS Giam
BÁNNVL12.3012,840,10034-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Kep (+)
BÁNTVN11.40829,97024-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend Shift
BÁNVIB16.459,170,71524-1SMC: CHOCH GiamMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Chuan (-)
BÁNSCR51,096,86024-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
MUAORS14.654,577,670501SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUAABW13.50344,210401MA: Cum Trend Shift MA: Golden Cross
MUAAGR16599,380401MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
MUATPB16.5513,886,140401MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
MUAC6919.60858,415401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
MUAVJC141.80964,360401SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
CHỜ MUAEVS5.80257,875320MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUAHDB26.959,432,875300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUASBS5.30672,105300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAVPB27.8012,598,215300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAHVN25.301,145,160300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAKHG4.923,492,410310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAMCH140.40383,850300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUASBT21.25562,590320SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUATAL26.50125,110320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUACSM13.65237,330300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 02/07, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.205 VND/USD, giảm nhẹ 01 so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.995 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.415 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.294 VND/USD, giảm tiếp 06 đồng so với phiên 01/07. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 13 đồng ở chiều mua vào và 33 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.497 VND/USD và 26.617 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 02/07, lãi suất bình quân LNH VND tăng 0,40 – 0,70 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi giảm 0,30 đpt ở kỳ hạn 2W và giữ nguyên ở kỳ hạn 1M với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 6,70%; 1W 6,80%; 2W 7,10% và 1M 7,50%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng 0,01 đpt ở các kỳ hạn ON và 1W trong khi giữ nguyên ở kỳ hạn 2W và giảm 0,01 đpt ở kỳ hạn 1M; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,71%; 2W 3,75%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động trái chiều, chốt phiên: 3Y 3,57%; 5Y 4,20%; 7Y 4,26%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 5.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 7 ngày, 4.000 tỷ đồng kỳ hạn 35 ngày và 3.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 56 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 5.000 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 7 ngày, 4.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 35 ngày và 2.972.85 tỷ đồng ở kỳ hạn 56 ngày. Có 6.506,22 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN bơm ròng 5.466,63 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 243.869,40 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.483,24+0,0+9,1
NASDAQ25.832,67-0,8+11,2
Dow Jones52.900,07+1,1+9,3
Russell 20002.996,11-0,6+19,5
Nikkei 22569.744,07+1,5+34,6
Hang Seng23.350,03+1,3-11,4
CSI 3004.842,17-0,5+2,6
KOSPI8.088,34+5,8+87,7
TAIEX46.780,62+0,1+59,4
FTSE 10010.625,55-0,3+6,8
DAX25.668,41+0,3+4,6
CAC 408.476,38+0,0+3,4
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)68,55-0,2+19,6
Dầu Brent ($/bbl)71,82+0,0+18,2
Khí TN ($/MMBtu)3,24+1,4-10,4
Vàng ($/oz)4.192,20+1,9-2,8
Bạc ($/oz)63,08+4,0-10,6
Bạch kim ($/oz)1.670,60+3,3-21,4
Đồng ($/lb)6,23+1,8+10,4
Cà phê ($/lb)315,65-2,7-11,7
Mỹ — TPCP 3M (%)3,66-0,5+3,7
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,13-0,8+10,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,37-0,5+4,4
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,86+0,1+0,0
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,79-0,1+2,4
EUR/USD1,14+0,6-2,6
USD/JPY161,13-0,9+2,8
GBP/USD1,34+0,6-0,9
USD/CNY6,77-0,3-3,2
USD/CHF0,80-0,8+1,4
AUD/USD0,69+0,7+3,9
USD/CAD1,42-0,2+3,4
USD/KRW1.531,11-1,3+6,1
USD/SGD1,29-0,4+0,5
USD/INR95,20-0,2+5,8
USD/VND26.285,00-0,1-0,0

Cập nhật theo phiên 03/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 03/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success