Bản tin nhận định thị trường · 06/07/2026

Market Insights

"Dĩ dật đãi lao" (Lấy nhàn đợi mệt) trong Binh pháp Tôn Tử: chủ động lùi về thế phòng thủ với tỷ trọng tiền mặt cao (nhàn) để mặc cho phe bán hoảng loạn xả hàng đến khi cạn kiệt sức lực (mệt), từ đó bảo toàn được vốn và nắm thế chủ động chờ thời cơ "phản công" khi thị trường thực sự tạo đáy.

VN-Index (HOSE)

1.843,50
-1,00%

Số mã tăng / giảm

177 / 495
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,26%
Giảm giá 48,74%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-209 ròng
5848267
58 tăng48 đứng267 giảm
HNX-60 ròng
4052100
40 tăng52 đứng100 giảm
UPCOM-49 ròng
7993128
79 tăng93 đứng128 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+2,17VHM-0,44PNJ-0,48STB-0,50GEX-0,51MBB-0,55ACB-0,59VPB-0,66GAS-0,70GEE-0,88TCX-1,06VPL-1,27BSR-1,27GVR-1,38BID-1,41VCB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

063.7M127.4M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-39516/06-1.08517/06-1.89818/06-1.49719/06-18522/06-62923/06-60324/06-96325/06+32526/06-78829/06-77130/06+2601/07-45702/07-81103/07-54506/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+0,60Công nghệ và thông tin+0,35Nông - Lâm - Ngư+0,09Bất động sản-0,22SX Thiết bị, máy móc-0,24Sản phẩm cao su-0,27Chăm sóc sức khỏe-0,45SX Hàng gia dụng-0,46Vận tải - kho bãi-0,65Vật liệu xây dựng-0,85Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí-0,87Thực phẩm - Đồ uống-1,01Ngân hàng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +436
Cá nhân nội
Mua ròng +248
Tự doanh
Bán ròng -139
Cá nhân ngoại
Bán ròng -204
Tổ chức ngoại
Bán ròng -340

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
+101
VND · HOSE
+59
VNM · HOSE
+54
VPB · HOSE
+37
CTD · HOSE
+25
HDB · HOSE
+19
VCB · HOSE
+16
MBS · HOSE
+15
KDH · HOSE
+13
CTS · HOSE
+11

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-2.253
SHB · HOSE
-95
MSN · HOSE
-70
VHM · HOSE
-68
SSI · HOSE
-67
HPG · HOSE
-62
STB · HOSE
-50
PVS · HOSE
-48
BID · HOSE
-47
BSR · HOSE
-47

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng TĂNG mạnh (×1.45 so TB20 phiên)
RSIRSI 46 — nghiêng tiêu cực (dưới 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnNến giảm
Mẫu hìnhBear Flag (cờ giảm)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
15
Tăng
3.748
Không đổi
1.093
Giảm
13.020
Sàn
359

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,00%
VHM
+1,65%
KSF
-1,77%
VRE
-1,60%
BCM
NVL
KBC
SSH
KDH
VPI
HUT
DXG
PDR
SJS
VCB
-1,29%
BID
-2,13%
CTG
+0,00%
TCB
+0,45%
VPB
-1,26%
MBB
-1,17%
LPB
+0,59%
HDB
+0,93%
STB
-1,67%
ACB
-1,99%
SHB
-2,20%
SSB
-0,61%
VIB
-2,13%
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
-3,26%
TCX
-3,33%
BSR
-4,86%
VCK
-2,05%
GEE
-5,90%
VPX
KSV
NAB
GEL
DNH
CRV
IDP
ACV
-0,92%
VJC
-0,85%
HVN
GMD
VGI
-2,38%
FPT
+0,97%
FOX
VNM
+0,73%
MSN
-1,81%
SAB
SBT
QNS
GAS
-1,73%
POW
IDC
MCH
-1,00%
MWG
-1,14%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
SHS
HPG
-0,65%
GVR
-4,62%
DCM
DGC
THD
REE
MSR
PVS
PVD
BVH
PLX
HAG
VEA
GEX
PNJ
VEF
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng4.950
Chứng khoán3.585
Bất động sản3.404
Xây dựng905
Công nghệ và thông tin862
Thiết bị điện821
Thực phẩm - Đồ uống724
Vận tải - kho bãi649
Vật liệu xây dựng577
Tiện ích551
Bán buôn433
Bán lẻ432

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC220.300+0,00%3.1M134,511,31.697.639
VHM154.100+1,65%7.2M9,72,3622.684
VCB61.200-1,29%4.2M14,42,2518.052
BID41.350-2,13%5.6M9,61,6307.583
VGI86.200-2,38%385K24,15,9268.769
CTG34.150+0,00%10.6M6,11,4265.241
TCB33.750+0,45%10.7M9,11,3238.098
VPB27.450-1,26%14.6M8,41,2220.563
MBB25.300-1,17%12.9M7,01,4206.208
HPG23.100-0,65%21.3M8,71,4196.299
MCH139.000-1,00%334K24,210,4181.747
GAS74.000-1,73%1.6M15,82,6181.695
ACV43.200-0,92%799K12,42,2156.212
VPL83.000-3,26%672K60,83,7153.865
LPB51.300+0,59%1.8M13,63,1152.351
STB70.800-1,67%3.5M29,32,2135.736
HDB27.200+0,93%17.4M7,31,7134.892
GVR31.000-4,62%2.6M20,32,1130.000
BSR23.500-4,86%10.6M8,31,8123.680
FPT73.000+0,97%11.2M12,43,1123.164

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

  • Thị trường chứng khoán khép lại với sắc đỏ bao trùm. Kết thúc phiên, chỉ số VN-Index giảm mạnh 23.71 điểm, tương đương -1.27%, đóng cửa ở mức 1,843.5 điểm.

  • Các chỉ số chính khác cũng chịu chung số phận: VN30 giảm 22.24 điểm (-1.1%) về mức 1,991.11 điểm.

  • HNX-Index mất 16.65 điểm (-5.32%) lùi về 296.51 điểm.

  • UPCOM-Index giảm nhẹ hơn với 2.2 điểm (-1.69%), đóng cửa tại 127.77 điểm.

  • Độ rộng thị trường nghiêng hẳn về bên bán với sự áp đảo của các mã giảm giá: trên sàn HOSE có 267 mã giảm so với 58 mã tăng; HNX có 100 mã giảm so với 40 mã tăng; và UPCOM có 128 mã giảm so với 79 mã tăng.

  • Dù vậy, thị trường vẫn có lực đỡ. Nhóm cổ phiếu đóng góp tăng cho thị trường (28.210 điểm) bao gồm GEX, VHM, HDB, FPT, và TCB.

  • Ngược lại, áp lực đè nặng lên chỉ số (mức đóng góp giảm -16.620 điểm) đến từ các mã VPL, GVR, BSR, BID, và VCB.

  • Bất chấp bối cảnh thị trường chung suy yếu, một số mã thuộc Top 10 trên HOSE vẫn ghi nhận mức tăng ấn tượng như STG (+6.93%), HPX (+6.89%), SVC (+6.60%), và PNC (+6.42%).

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN

  • Thanh khoản thị trường bùng nổ mạnh mẽ, đặc biệt là trong các nhịp rũ bỏ.

  • Tại thời điểm 14:45:00, giá trị giao dịch trên VN-Index vọt lên mức 19,720.353 tỷ đồng, cao hơn rất nhiều so với mức 15,343.449 tỷ đồng của phiên trước đó.

  • Nhìn vào bản đồ khối lượng giao dịch, áp lực xả hàng quyết liệt nhất tập trung vào các mã như GEX (-5.89%), VIX (-4.4%), PC1 (-6.59%), HDG (-7%), và SHB (-2.2%).

  • Dù vậy, dòng tiền vẫn có sự phân hóa nhất định khi lực mua hướng về một số mã trụ cột giúp duy trì được sắc xanh như VHM (+1.65%), FPT (+0.97%), và VNM (+0.73%).

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

  • Khối ngoại giao dịch với trạng thái bán ròng vô cùng mạnh tay, tạo sức ép lớn lên tâm lý chung.

  • Tâm điểm xả hàng thuộc về cổ phiếu VIC với giá trị bán ròng "khủng" lên tới -2,253.20 tỷ đồng, dù thị giá kết phiên không đổi (0%).

  • Nhiều mã bluechip khác cũng bị khối ngoại bán mạnh bao gồm SHB (-94.55 tỷ đồng), MSN (-69.48 tỷ đồng), VHM (-68.04 tỷ đồng), SSI (-65.31 tỷ đồng), và HPG (-61.71 tỷ đồng).

  • Ở chiều ngược lại, dòng vốn ngoại giải ngân mua ròng vào FPT (+100.18 tỷ đồng), VND (+59.21 tỷ đồng), VNM (+54.14 tỷ đồng), VPB (+37.32 tỷ đồng), và CTD (+24.30 tỷ đồng).

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

  • Biểu đồ trong ngày cho thấy VN-Index đã có nhịp lao dốc sâu vào phiên chiều, rớt mạnh về sát vùng hỗ trợ 1,825 điểm.

  • Việc chỉ số có nhịp rút chân về cuối phiên lên mức 1,843.5 điểm cho thấy lực cầu bắt đáy đã xuất hiện khi giá chiết khấu đủ sâu.

  • Tuy nhiên, với việc thanh khoản tăng vọt trong một phiên giảm điểm mạnh, rủi ro phân phối và điều chỉnh ngắn hạn vẫn đang hiện hữu, cho thấy lượng cung tiềm năng phía trên còn rất dày.

TỶ TRỌNG CỔ PHIẾU/TIỀN MẶT

  • Đứng trước diễn biến giảm điểm sâu kèm biên độ dao động lớn và áp lực xả ròng dứt khoát từ khối ngoại, tâm lý thị trường đang trong trạng thái cẩn trọng cao độ.

  • Khuyến nghị: Nhà đầu tư nên đưa tài khoản về trạng thái phòng thủ, với tỷ trọng an toàn ở mức 30% cổ phiếu / 70% tiền mặt.

  • Tuyệt đối tránh tâm lý bắt đáy sớm, đặc biệt với các mã đang rơi với biên độ lớn (như nhóm bất động sản, chứng khoán gãy nền). Thay vào đó, hãy quan sát sức mạnh của các cổ phiếu vẫn giữ được dòng tiền (như nhóm duy trì sắc xanh hôm nay) và giữ sức mua để chờ những tín hiệu tạo đáy chắc chắn hơn.

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,26%Giảm giá 48,74%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,26%
  • Giảm giá 48,74%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,93%Nến Đỏ 48,01%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,93%
  • Nến Đỏ 48,01%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.834,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
HDB
27.200 · +0,93%
MUA MẠNH+57
RSI71MACD237,4KL/TB20×1,74Bollingertăng
Hỗ trợ24.950
XS tăng66%
Kháng cự27.400
Nến tăngTăng dần (uptrend)
LPB
51.300 · +0,59%
MUA MẠNH+48
RSI52MACD87,8KL/TB20×0,70Bollingertăng
Hỗ trợ45.100
XS tăng75%
Kháng cự58.500
Shooting Star (áp lực bán)Tích lũy đi ngang
BMP
149.000 · -2,99%
MUA+31
RSI54MACD546,0KL/TB20×0,79Bollingertăng
Hỗ trợ131.800
XS tăng60%
Kháng cự155.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
VND
18.200 · -1,09%
MUA+21
RSI58MACD29,8KL/TB20×1,29Bollingertăng
Hỗ trợ16.650
XS tăng60%
Kháng cự18.700
Nến giảmTăng dần (uptrend)
VJC
140.600 · -0,85%
QUAN SÁT+14
RSI37MACD241,8KL/TB20×0,99Bollingerđi ngang
Hỗ trợ136.100
XS tăng53%
Kháng cự185.500
Hanging ManBull Pennant (cờ tăng)
VCB
61.200 · -1,29%
QUAN SÁT+13
RSI45MACD13,1KL/TB20×1,10Bollingerđi ngang
Hỗ trợ60.700
XS tăng54%
Kháng cự63.100
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
TCX
43.500 · -3,33%
QUAN SÁT+10
RSI48MACD399,4KL/TB20×1,49Bollingertăng
Hỗ trợ38.000
XS tăng56%
Kháng cự46.300
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
VCK
33.500 · -2,05%
QUAN SÁT+3
RSI50MACD59,1KL/TB20×0,73Bollingerđi ngang
Hỗ trợ32.400
XS tăng51%
Kháng cự34.750
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
CTR
83.900 · -2,21%
QUAN SÁT+2
RSI41MACD37,2KL/TB20×1,15Bollingerđi ngang
Hỗ trợ82.000
XS tăng51%
Kháng cự89.000
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
GEE
83.000 · -5,90%
QUAN SÁT+1
RSI26MACD904,8KL/TB20×2,12Bollingerđi ngang
Hỗ trợ82.100
XS tăng63%
Kháng cự98.800
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VIB
16.100 · -2,13%
QUAN SÁT-1
RSI46MACD27,8KL/TB20×1,50Bollingerđi ngang
Hỗ trợ15.700
XS tăng52%
Kháng cự16.800
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang
GEX
28.750 · -5,89%
QUAN SÁT-4
RSI36MACD85,6KL/TB20×2,40Bollingerđi ngang
Hỗ trợ28.450
XS tăng56%
Kháng cự32.250
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang
VHC
57.600 · -2,87%
QUAN SÁT-8
RSI42MACD38,2KL/TB20×1,36Bollingerđi ngang
Hỗ trợ55.600
XS tăng52%
Kháng cự61.100
Nến giảmTích lũy đi ngang
HPG
23.100 · -0,65%
QUAN SÁT-9
RSI36MACD64,1KL/TB20×1,29Bollingerđi ngang
Hỗ trợ23.000
XS tăng51%
Kháng cự24.350
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
MWG
78.000 · -1,14%
QUAN SÁT-13
RSI47MACD228,2KL/TB20×1,20Bollingerđi ngang
Hỗ trợ75.000
XS tăng46%
Kháng cự81.400
Hanging ManTăng dần (uptrend)
CTD
70.300 · -2,36%
QUAN SÁT-16
RSI39MACD136,3KL/TB20×2,05Bollingerđi ngang
Hỗ trợ69.900
XS tăng51%
Kháng cự73.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
MSB
15.800 · -1,25%
QUAN SÁT-18
RSI60MACD-34,3KL/TB20×1,11Bollingerđi ngang
Hỗ trợ14.200
XS tăng39%
Kháng cự16.200
Nến giảmTăng dần (uptrend)
MSN
70.500 · -1,81%
QUAN SÁT-19
RSI36MACD119,8KL/TB20×1,87Bollingerđi ngang
Hỗ trợ69.200
XS tăng49%
Kháng cự73.300
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
FRT
116.200 · -3,49%
BÁN MẠNH-46
RSI30MACD-496,0KL/TB20×0,46Bollingergiảm
Hỗ trợ116.200
XS tăng35%
Kháng cự133.800
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
GAS
74.000 · -1,73%
BÁN MẠNH-60
RSI33MACD-563,5KL/TB20×1,50Bollingergiảm
Hỗ trợ73.000
XS tăng36%
Kháng cự87.100
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
CII
16.550 · -3,78%
BÁN MẠNH-62
RSI39MACD-21,1KL/TB20×1,69Bollingergiảm
Hỗ trợ16.250
XS tăng35%
Kháng cự18.650
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
VIX
16.300 · -4,40%
BÁN MẠNH-62
RSI36MACD-39,8KL/TB20×1,83Bollingergiảm
Hỗ trợ15.900
XS tăng35%
Kháng cự18.200
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
SHB
13.350 · -2,20%
BÁN MẠNH-63
RSI34MACD-9,3KL/TB20×1,47Bollingergiảm
Hỗ trợ13.300
XS tăng34%
Kháng cự14.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
EIB
20.000 · -3,15%
BÁN MẠNH-67
RSI32MACD-20,0KL/TB20×1,94Bollingergiảm
Hỗ trợ19.250
XS tăng32%
Kháng cự21.600
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNANV20.40580,84526-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNKOS36.50323,75006-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNTSC2.22294,08005-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNDXP13.10103,85515-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend Shift
BÁNTV227.50173,89025-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNACB22.2018,518,46014-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky An (+)
BÁNHHS10.701,014,37504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNKSB14.60520,71524-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNSIP49.75174,01024-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNVSC17.553,665,08524-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNOIL12.701,294,92024-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNDPR38265,99024-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNHAH51.30665,34004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNVAB11.201,096,82524-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky An (+)
BÁNVRE27.705,058,43004-1
BÁNDRI13.10497,77504-1
BÁNDRC11.50194,47014-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend Shift
BÁNADS8.12170,34014-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend Shift
BÁNNTL15155,98004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNVPG2.45249,47504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNDAH3117,32004-1SMC: BOS Giam
BÁNDBC18.201,102,38504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNDL14.80302,54504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNCSV22.60182,35504-1SMC: CHOCH Giam
MUANAB13.302,284,000601SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
MUATDP29.50137,270401SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
CHỜ MUAMSN70.502,501,765310MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUAPVP17.10567,925320SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUABVS32.50563,515300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUACRC6389,895300PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUADCM34.552,349,615320SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUADPM22.402,841,675320SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAPLC21104,180310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUATCB33.7512,291,175300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAVDS15.801,328,230300MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
CHỜ MUAFCN11.60372,850320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAHVH10.15121,975300PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUATCM20.10843,910300PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 29/06 - 03/07, tỷ giá trung tâm được NHNN điều chỉnh tăng đầu tuần rồi giảm nhẹ ở cuối tuần. Chốt ngày 03/07, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.203 VND/USD, tăng 08 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 23.993 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.413 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 29/06 - 03/07 tiếp tục tăng – giảm đan xen qua các phiên. Kết thúc phiên 03/07, tỷ giá LNH đóng cửa tại 26.298 VND/USD, tăng nhẹ 01 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do cũng diễn biến tăng – giảm đan xen. Chốt phiên 03/07, tỷ giá tự do giảm 52 đồng ở chiều mua vào và 32 đồng ở chiều bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 26.442 VND/USD và 26.562 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 29/06 - 03/07, lãi suất VND LNH biến động tăng – giảm mạnh ở các kỳ hạn từ 1M trở xuống. Chốt ngày 03/07, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 5,70% (+2,70 đpt); 1W 6,20% (-1,70 đpt); 2W 6,75% (-1,10 đpt); 1M 7,50% (+0,30 đpt). Lãi suất USD LNH tiếp tục biến động nhẹ qua các phiên, kết thúc phiên cuối tuần 03/07 giao dịch ở mức: ON 3,66% (không thay đổi); 1W 3,70 (không thay đổi); 2W 3,75% (không thay đổi) và 1M 3,79% (-0,03 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 29/06 - 03/07, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 79.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 35 ngày và 56 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả có 69.077,2 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 59.529,8 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 29/06 - 03/07. Như vậy, tuần qua, NHNN bơm ròng 9.547,4 tỷ đồng ra thị trường qua kênh thị trường mở. Có 239.199,38 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 01/07, KBNN chỉ đấu thầu thành công 90 tỷ đồng/16.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu ở kỳ hạn 3Y, tương đương tỷ lệ trúng thầu đạt 0,6%. Lãi suất trúng thầu là 3,55% (+0,03 đpt so với lần đấu thầu trước). Các kỳ hạn còn lại 5Y, 10Y, 15Y và 30Y gọi thầu lần lượt 5.000 tỷ đồng, 9.000 tỷ đồng, 1.000 tỷ đồng và 500 tỷ đồng, tuy nhiên, không có khối lượng trúng thầu ở tất cả các kỳ hạn này. Ngày 08/07, KBNN dự kiến chào thầu 14.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 4.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y chào thầu 8.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y chào thầu 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 17.852 tỷ đồng/phiên, giảm so với mức bình quân 19.881 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP diễn biến tăng nhẹ ở hầu hết các kỳ hạn. Chốt phiên 03/07, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y là 3,40% (+0,004 đpt); 2Y là 3,50% (+0,004 đpt); 3Y là 3,57% (+0,004 đpt); 5Y là 4,20% (+0,005 đpt); 7Y là 4,26% (+0,01 đpt); 10Y là 4,40% (không đổi); 15Y là 4,57% (+0,001 đpt); 30Y là 4,71% (+0,02 đpt).

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.483,24+0,0+9,1
NASDAQ25.832,67-0,8+11,2
Dow Jones52.900,07+1,1+9,3
Russell 20002.996,11-0,6+19,5
Nikkei 22569.737,69-0,0+34,5
Hang Seng23.616,32+1,1-10,3
CSI 3004.842,00+0,0+2,6
KOSPI8.051,33-0,5+86,8
TAIEX46.556,39-0,5+58,6
FTSE 10010.656,23-0,2+7,1
DAX25.784,73+0,0+5,1
CAC 408.511,67+0,0+3,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)68,64-0,1+19,8
Dầu Brent ($/bbl)72,02+0,3+18,6
Khí TN ($/MMBtu)3,19-0,3-11,9
Vàng ($/oz)4.165,60+1,3-3,5
Bạc ($/oz)62,48+3,0-11,5
Bạch kim ($/oz)1.651,60+2,2-22,3
Đồng ($/lb)6,22+1,8+10,4
Cà phê ($/lb)309,10-2,1-13,5
Mỹ — TPCP 3M (%)3,67-0,9+3,8
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,23-0,1+13,1
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,49+0,2+7,1
Mỹ — TPCP 30 năm (%)4,99+0,4+2,5
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,08+0,2+2,7
EUR/USD1,14-0,0-2,8
USD/JPY162,30+0,5+3,6
GBP/USD1,33+0,0-1,0
USD/CNY6,78-0,1-3,0
USD/CHF0,81+0,2+1,7
AUD/USD0,69+0,3+3,9
USD/CAD1,42+0,2+3,7
USD/KRW1.530,58-0,8+6,0
USD/SGD1,29+0,1+0,7
USD/INR95,39-0,1+6,0
USD/VND26.294,00+0,0+0,0

Cập nhật theo phiên 06/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 06/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success