Bản tin nhận định thị trường · 08/07/2026

Market Insights

Tị thực kích hư (Tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu): Dòng tiền thông minh trên thị trường đang áp dụng triệt để kế này. Thay vì cố gắng đẩy giá ở "chỗ thực" (những mã vốn hóa lớn, ngân hàng, chứng khoán đang chịu áp lực cung chốt lời khổng lồ và lực xả ròng dữ dội từ khối ngoại), dòng tiền đã khôn khéo luân chuyển sang tấn công "chỗ hư" (các nhóm ngành nhẹ gánh, chưa tăng nhiều hoặc có câu chuyện riêng như Hóa chất, Phân bón, Bất động sản Midcap) để dễ dàng tạo sự bứt phá.

VN-Index (HOSE)

1.853,70
+0,29%

Số mã tăng / giảm

371 / 277
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,46%
Giảm giá 44,47%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+44 ròng
17276128
172 tăng76 đứng128 giảm
HNX+1 ròng
675266
67 tăng52 đứng66 giảm
UPCOM+49 ròng
1327983
132 tăng79 đứng83 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+0,90BSR+0,65VIC+0,61VPL+0,53VCB+0,51GAS+0,43MBB+0,41CTG+0,40MWG+0,27VNM+0,25VPB+0,23BID+0,22DPM-0,26TCX-0,40FPT-0,44LPB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

016.6M33.2M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-1.89818/06-1.49719/06-18522/06-62923/06-60324/06-96325/06+32526/06-78829/06-77130/06+2601/07-45702/07-81103/07-54506/07-13207/07-55808/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,89SX Phụ trợ+2,47Xây dựng+1,18Bán lẻ+1,12Bảo hiểm+1,01SX Nhựa - Hóa chất+0,79Bán buôn+0,79Khai khoáng+0,65Tiện ích+0,49Nông - Lâm - Ngư+0,46Chế biến Thủy sản+0,41Vận tải - kho bãi+0,39Vật liệu xây dựng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Bán ròng -307
Cá nhân nội
Mua ròng +955
Tự doanh
Bán ròng -91
Cá nhân ngoại
Bán ròng -349
Tổ chức ngoại
Bán ròng -208

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VNM · HOSE
+124
MBB · HOSE
+101
VIC · HOSE
+67
MWG · HOSE
+43
CTG · HOSE
+34
ACB · HOSE
+31
NVL · HOSE
+23
ABB · HOSE
+21
VCI · HOSE
+20
TPB · HOSE
+19

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

PNJ · HOSE
-215
MSN · HOSE
-185
VHM · HOSE
-132
VPB · HOSE
-124
TCB · HOSE
-112
FPT · HOSE
-87
IDC · HNX
-41
SHB · HOSE
-41
STB · HOSE
-36
VIB · HOSE
-29

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng trên trung bình (×1.18 so TB20)
RSIRSI 51 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế tăng
NếnNến tăng
Mẫu hìnhBull Pennant (cờ tăng)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
356
Tăng
9.000
Không đổi
1.495
Giảm
3.865
Sàn
1

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,18%
VHM
-0,07%
KSF
+0,39%
VRE
-1,10%
BCM
NVL
KBC
KDH
SSH
VPI
HUT
DXG
PDR
SJS
VCB
+0,49%
BID
+0,36%
CTG
+0,73%
TCB
-0,30%
VPB
+0,54%
MBB
+0,97%
LPB
-1,30%
HDB
-0,54%
STB
+0,14%
ACB
+0,44%
SHB
+0,00%
SSB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
+1,94%
BSR
+3,51%
TCX
-1,01%
VCK
-0,89%
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
DNH
IDP
CRV
ACV
+0,23%
VJC
-0,57%
HVN
+0,96%
GMD
VGI
+1,17%
FPT
-1,50%
FOX
VNM
+1,09%
MSN
+0,58%
SAB
SBT
GAS
+1,36%
POW
PGV
MCH
-0,58%
MWG
+1,68%
FRT
VGC
SSI
+0,18%
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
HPG
+0,43%
GVR
+0,16%
DCM
DGC
THD
REE
MSR
BVH
PVI
PLX
DHG
HAG
VEA
GEX
PNJ
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Vật liệu xây dựng
SX Nhựa - Hóa chất
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.898
Chứng khoán3.470
Bất động sản2.032
SX Phụ trợ1.618
Thực phẩm - Đồ uống1.099
SX Nhựa - Hóa chất644
Công nghệ và thông tin531
Vận tải - kho bãi470
Xây dựng425
Vật liệu xây dựng365
Bán lẻ282
Thiết bị điện264

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC220.700+0,18%1.9M134,511,31.697.639
VHM150.000-0,07%2.8M9,62,3616.523
VCB61.600+0,49%2.1M14,32,2512.203
BID41.800+0,36%2.8M9,51,6303.215
CTG34.500+0,73%8.7M6,11,4266.018
VGI86.700+1,17%162K23,45,7260.855
TCB33.750-0,30%12.6M9,21,3239.869
VPB27.750+0,54%18.0M8,31,2218.976
MBB26.000+0,97%20.2M7,11,4207.416
HPG23.200+0,43%12.5M8,61,3195.033
MCH136.800-0,58%188K23,710,2178.122
GAS74.800+1,36%648K15,52,6178.076
LPB53.100-1,30%1.7M14,43,3160.716
ACV43.000+0,23%325K12,22,1153.704
VPL84.000+1,94%752K58,43,6147.768
HDB27.550-0,54%7.6M7,51,7138.646
STB70.900+0,14%2.3M28,92,2133.473
GVR31.500+0,16%1.1M19,62,0125.800
FPT72.100-1,50%6.7M12,53,2124.697
BSR25.100+3,51%12.7M8,21,8121.427

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

Thị trường ghi nhận một phiên giao dịch tích cực với thanh khoản cải thiện và sự lan tỏa tốt của dòng tiền.

  • Chỉ số: VN-Index (HOSE) tăng 5.7 điểm (+0.31%) lên mức 1,853.7 điểm. Rổ VN30 tăng 2.44 điểm (+0.12%) đạt 1,998.44 điểm. Sàn HNX bứt phá ấn tượng +2.17% lên 300.39 điểm, trong khi UPCOM nhích nhẹ +0.01% lên 128.01 điểm.

  • Độ rộng thị trường: Nghiêng hẳn về bên mua. Sàn HOSE có 172 mã tăng so với 128 mã giảm. Sàn HNX và UPCOM cũng ghi nhận sắc xanh áp đảo với lần lượt 67 và 132 mã tăng.

  • Thanh khoản: Giá trị giao dịch trên HOSE đạt hơn 17.113 tỷ đồng, vượt mức 16.306 tỷ đồng của phiên trước, cho thấy tâm lý nhà đầu tư đang cởi mở và dòng tiền tiếp tục đổ vào thị trường.

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN & ĐIỂM NHẤN CÁC NHÓM NGÀNH

Dòng tiền trong phiên thể hiện sự phân hóa sắc nét và luân chuyển mạnh mẽ giữa các nhóm ngành trọng điểm, tập trung vào đầu cơ và các câu chuyện tăng trưởng riêng lẻ.

  • Hóa chất & Phân bón (+1.08%): Đây là nhóm dẫn dắt đà tăng và hút tiền mạnh nhất. DPM và BFC bùng nổ thanh khoản (DPM khớp 12.3 triệu cổ phiếu) và đóng cửa ở mức giá trần. Các mã DCM (+4.42%) và DRI (+4.58%) cũng hưởng ứng tích cực. Dòng tiền đồng thuận cao, phản ánh việc dò đáy mạnh nhóm ngành này sau chuỗi giảm mạnh vừa qua và kỳ vọng KQKD Q2/2026 nhóm này vẫn rất tích cực và một số cổ phiếu có lịch trả cổ tức tiền mặt cao như DCM (2,000 đ/cp);

  • Bất động sản (+0.33%): Dòng tiền tập trung tìm kiếm cơ hội ở nhóm Midcap với thanh khoản bùng nổ tại DIG (khớp 10.7 triệu đơn vị, +2.94%), CEO (+3.57%) và DXG (+1.68%). Mã THD tăng kịch trần (+9.96%) đóng vai trò kích hoạt tâm lý.

  • Ngân hàng (+0.37%): Đóng vai trò bệ đỡ giữ nhịp và hấp thụ lực cung chốt lời từ khối ngoại. MBB (khớp 20.2 triệu) và VPB (khớp 18 triệu) duy trì sắc xanh tích cực. Trong khi đó, SHB (khớp 40.2 triệu) và VIB (khớp 10.5 triệu) ghi nhận thanh khoản cực "khủng" nhưng đóng cửa ở giá tham chiếu, cho thấy sự giằng co dữ dội giữa phe mua và phe bán.

  • Chứng khoán (-0.37%): Ngành có sự phân rã rõ rệt. Dòng tiền giao dịch cực kỳ sôi động tại SHS (28.3 triệu), VIX (22.2 triệu), và SSI (21.9 triệu) dù chịu sức ép chốt lời. Điểm sáng bứt phá thuộc về VCI (+2.01%, khớp 16.2 triệu) và TVS (+6.92%).

  • Rổ VN30 (+0.13%): Điểm nhấn dòng tiền ngoài ngân hàng đến từ nhóm Năng lượng và Bán lẻ, với sự bứt phá của BSR (+3.51%, khối lượng 12.7 triệu), MWG (+1.68%) và GAS (+1.36%).

Top 10 cổ phiếu tăng giá mạnh nhất (HOSE): Đa số là các mã tăng trần hoặc gần trần: HAS, BFC, HSL, TVS, C32, DPM, TDG, KLB, HAP, STG. Sự áp đảo của nhóm Hóa chất/Phân bón (BFC, DPM) trong danh sách này củng cố thêm tín hiệu về sóng ngành ngắn hạn.

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

Khối ngoại có một phiên cơ cấu danh mục mạnh tay, phân hóa rõ rệt ở các trụ cột:

  • Bán ròng mạnh: PNJ (-236.97 tỷ), MSN (-187.21 tỷ), VHM (-131.65 tỷ), VPB (-122.95 tỷ), TCB (-111.92 tỷ).

  • Mua ròng tích cực: VNM (+124.29 tỷ), MBB (+100.68 tỷ), VIC (+66.67 tỷ), MWG (+42.62 tỷ), CTG (+33.61 tỷ).

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

Chỉ số đang neo ở vùng điểm số cao (1,853.7 điểm). Xu hướng ngắn hạn tiếp tục được củng cố bởi thanh khoản gia tăng và sự luân phiên dẫn dắt của các nhóm ngành (như Hóa chất, Chứng khoán).

Tuy nhiên, áp lực cung tiềm năng tại vùng cản tâm lý 1,900 sẽ vẫn rất lớn, thể hiện qua khối lượng giao dịch khổng lồ nhưng giá không tăng ở một số mã ngân hàng và chứng khoán. Trong bối cảnh này, việc bám sát biến động dữ liệu real-time ở các mã vốn hóa lớn là rất cần thiết. Cần đặc biệt quan sát xem các cổ phiếu trụ như VPB có hấp thụ hết lực bán ròng để đánh break thành công các ngưỡng trendline kháng cự hay không (quanh 28) hay nhóm ngành chứng khoán phải có sự đẩy giá ở nhóm chứng khoán vốn hóa lớn, qua đó mới xác nhận được độ bền vững của dòng tiền luân chuyển.

NĐT nên chú ý trạng thái các cổ phiếu tiệm mốc cao trong 2-3 tháng gần đây và nhóm cổ phiếu đi ngang gẫy nền giá bắt đầu kéo lại. Nếu có sự đồng thuận từ đà tăng của hai nhóm cổ phiếu này thị trường có thể xuất hiện sóng tăng giá trung hạn.

TỶ TRỌNG VÀ CHIẾN LƯỢC HÀNH ĐỘNG

  • Tỷ trọng khuyến nghị: 30% - 50% Cổ phiếu /50% - 70% Tiền mặt.

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,46%Giảm giá 44,47%Đi ngang 0,07%
  • Tăng giá 55,46%
  • Giảm giá 44,47%
  • Đi ngang 0,07%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 47,99%Nến Đỏ 51,94%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 47,99%
  • Nến Đỏ 51,94%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.842,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
VCI
25.400 · +2,01%
MUA MẠNH+71
RSI58MACD157,2KL/TB20×2,39Bollingertăng
Hỗ trợ23.350
XS tăng80%
Kháng cự25.900
Nến tăngTăng dần (uptrend)
SHS
19.400 · +0,52%
MUA MẠNH+70
RSI61MACD47,5KL/TB20×1,99Bollingertăng
Hỗ trợ18.000
XS tăng79%
Kháng cự20.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
SSI
27.200 · +0,18%
MUA MẠNH+64
RSI52MACD68,1KL/TB20×1,52Bollingertăng
Hỗ trợ26.150
XS tăng82%
Kháng cự28.000
Doji (do dự)Bull Pennant (cờ tăng)
CTG
34.500 · +0,73%
MUA MẠNH+60
RSI56MACD110,9KL/TB20×1,31Bollingertăng
Hỗ trợ33.250
XS tăng77%
Kháng cự34.750
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
DCM
36.650 · +4,42%
MUA MẠNH+56
RSI49MACD240,2KL/TB20×2,06Bollingertăng
Hỗ trợ34.150
XS tăng78%
Kháng cự38.300
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
DPM
24.200 · +6,84%
MUA MẠNH+55
RSI55MACD164,0KL/TB20×3,79Bollingertăng
Hỗ trợ22.150
XS tăng76%
Kháng cự24.550
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
TVS
15.450 · +6,92%
MUA MẠNH+53
RSI69MACD76,7KL/TB20×1,95Bollingertăng
Hỗ trợ12.600
XS tăng77%
Kháng cự15.750
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
VPB
27.750 · +0,54%
MUA MẠNH+49
RSI63MACD148,7KL/TB20×1,39Bollingertăng
Hỗ trợ25.700
XS tăng72%
Kháng cự28.100
Shooting Star (áp lực bán)Tăng dần (uptrend)
ABB
19.000 · +1,60%
MUA MẠNH+45
RSI81MACD41,7KL/TB20×3,09Bollingertăng
Hỗ trợ16.600
XS tăng65%
Kháng cự19.200
Nến tăngTăng dần (uptrend)
MWG
78.800 · +1,68%
MUA+44
RSI51MACD142,5KL/TB20×0,76Bollingertăng
Hỗ trợ75.000
XS tăng70%
Kháng cự81.400
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
POW
14.700 · +0,00%
MUA+40
RSI59MACD14,4KL/TB20×0,65Bollingertăng
Hỗ trợ13.400
XS tăng64%
Kháng cự15.150
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
MCH
136.800 · -0,58%
MUA+27
RSI58MACD1.030,2KL/TB20×0,52Bollingertăng
Hỗ trợ126.100
XS tăng57%
Kháng cự142.000
Nến giảmTăng dần (uptrend)
VND
18.700 · -0,27%
MUA+27
RSI63MACD78,1KL/TB20×1,29Bollingertăng
Hỗ trợ17.050
XS tăng60%
Kháng cự19.100
Nến giảmTăng dần (uptrend)
FPT
72.100 · -1,50%
QUAN SÁT+17
RSI48MACD250,8KL/TB20×0,90Bollingertăng
Hỗ trợ70.100
XS tăng56%
Kháng cự75.200
Nến giảmTăng dần (uptrend)
BFC
56.700 · +6,98%
QUAN SÁT+8
RSI50MACD-7,1KL/TB20×3,33Bollingerđi ngang
Hỗ trợ53.000
XS tăng63%
Kháng cự58.700
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
TPB
16.300 · +0,62%
QUAN SÁT+8
RSI52MACD-12,1KL/TB20×0,82Bollingerđi ngang
Hỗ trợ15.800
XS tăng53%
Kháng cự16.800
Nến tăngTăng dần (uptrend)
VJC
138.900 · -0,57%
QUAN SÁT+3
RSI35MACD617,2KL/TB20×0,90Bollingerđi ngang
Hỗ trợ136.100
XS tăng52%
Kháng cự185.500
Doji (do dự)Bear Flag (cờ giảm)
BSR
25.100 · +3,51%
QUAN SÁT-2
RSI45MACD-2,1KL/TB20×1,46Bollingergiảm
Hỗ trợ23.350
XS tăng53%
Kháng cự28.700
Nến tăngTích lũy đi ngang
CEO
14.500 · +3,57%
QUAN SÁT-17
RSI41MACD-24,5KL/TB20×1,44Bollingergiảm
Hỗ trợ13.700
XS tăng52%
Kháng cự16.100
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
DIG
12.250 · +2,94%
BÁN-21
RSI40MACD-12,7KL/TB20×2,58Bollingergiảm
Hỗ trợ11.550
XS tăng52%
Kháng cự13.400
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
KLB
12.850 · +6,64%
BÁN-28
RSI36MACD-448,5KL/TB20×1,00Bollingergiảm
Hỗ trợ11.950
XS tăng45%
Kháng cự16.800
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
DXG
12.100 · +1,68%
BÁN-31
RSI34MACD-8,4KL/TB20×0,94Bollingergiảm
Hỗ trợ11.750
XS tăng43%
Kháng cự13.550
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VHM
150.000 · -0,07%
BÁN-38
RSI50MACD-162,5KL/TB20×0,55Bollingerđi ngang
Hỗ trợ129.000
XS tăng37%
Kháng cự163.900
Doji (do dự)Tích lũy đi ngang
VRE
27.050 · -1,10%
BÁN MẠNH-57
RSI35MACD-168,0KL/TB20×0,95Bollingergiảm
Hỗ trợ26.900
XS tăng32%
Kháng cự31.400
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNC4G6.50185,52015-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Giao Cat 8-15
BÁNSGR13.20124,14014-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend Shift
BÁNGEG13.25360,80504-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
MUANAB13.352,441,940601SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
MUABMS15.30159,120501SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
MUATVS15.45354,885521SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
MUAF8878.10172,430401MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
MUATPB16.3014,071,955401SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUAVC326.501,198,980300MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUALAS14.20160,490310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAMST91,041,615300MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
CHỜ MUAVPB27.7512,950,655320MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUANKG12.011,424,815300SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAORS14.406,242,740320MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUATTH2.40179,125300SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUADAH3.20105,595310MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUAHVN26.301,451,130300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAVGI86.10251,540320PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 07/07, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.202 VND/USD, không thay đổi so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.992 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.412 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.295 VND/USD, giảm 06 đồng so với phiên 06/07. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 04 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.507 VND/USD và 26.607 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 07/07, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,05 – 0,10 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng 0,25 đpt ở kỳ hạn 1M với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 5,90%; 1W 6,30%; 2W 6,55% và 1M 7,70%. Lãi suất bình quân LNH USD giữ nguyên ở các kỳ hạn ON và 2W trong khi tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn 1W và giảm 0,03 đpt ở kỳ hạn 1M; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,71%; 2W 3,75%, 1M 3,78%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp không thay đổi ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng nhẹ ở các kỳ hạn 10Y và 15Y, chốt phiên: 3Y 3,57%; 5Y 4,20%; 7Y 4,26%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 7 ngày, 2.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày và 63 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Tất cả khối lượng 5.000 tỷ đồng này đều trúng thầu. Có 20.964,07 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 15.964,07 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 219.055,24 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.503,85-0,5+9,4
NASDAQ25.818,69-1,2+11,1
Dow Jones52.925,15-0,3+9,4
Russell 20002.982,49-0,9+18,9
Nikkei 22566.819,05-2,1+28,9
Hang Seng24.199,46+3,0-8,1
CSI 3004.755,53-1,8+0,8
KOSPI7.246,79-5,4+68,2
TAIEX45.734,41+0,6+55,8
FTSE 10010.487,44-1,7+5,4
DAX24.866,16-2,4+1,3
CAC 408.247,23-2,2+0,6
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)74,62+5,9+30,2
Dầu Brent ($/bbl)78,45+5,8+29,1
Khí TN ($/MMBtu)3,32+1,8-8,2
Vàng ($/oz)4.053,40-2,2-6,1
Bạc ($/oz)58,89-3,4-16,5
Bạch kim ($/oz)1.579,90-4,3-25,7
Đồng ($/lb)6,09-1,3+8,0
Cà phê ($/lb)322,30-2,8-9,8
Mỹ — TPCP 3M (%)3,72+1,6+5,4
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,26+0,6+13,9
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,53+1,0+8,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,04+1,2+3,7
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,16+0,0+2,8
EUR/USD1,14-0,2-2,8
USD/JPY162,43+0,2+3,6
GBP/USD1,33-0,4-0,9
USD/CNY6,80+0,0-2,8
USD/CHF0,81+0,3+2,0
AUD/USD0,69-0,4+3,7
USD/CAD1,42-0,3+3,3
USD/KRW1.506,59-1,5+4,4
USD/SGD1,29+0,1+0,7
USD/INR95,56-0,1+6,2
USD/VND26.289,00-0,0-0,0

Cập nhật theo phiên 08/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 08/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success