Bản tin nhận định thị trường · 09/07/2026

Market Insights

"Tiên vi bất khả thắng, dĩ đãi địch chi khả thắng" (Trước tiên phải làm cho mình không thể bị đánh bại, sau đó chờ đợi cơ hội để chiến thắng)- Trong bối cảnh thị trường đang chịu áp lực bán trên diện rộng, lực cầu e dè và xu hướng ngắn hạn đang suy yếu, việc cố gắng giao dịch hay "bắt dao rơi" lúc này mang lại rủi ro rất cao. Hành động rút về thế phòng ngự, giữ tỷ trọng tiền mặt ở mức cao (60% - 70%) và cơ cấu lại danh mục yếu kém chính là cách để bảo vệ nguồn vốn, "làm cho mình không thể bị đánh bại" (không chịu thiệt hại nặng). Khi tài khoản đã ở trạng thái an toàn, bạn hoàn toàn có thể tĩnh tâm quan sát ("tọa sơn quan hổ đấu") để chờ phe bán cạn kiệt lực lượng và tung tiền giải ngân khi thị trường xác nhận đảo chiều.

 

VN-Index (HOSE)

1.840,70
-0,70%

Số mã tăng / giảm

225 / 379
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,20%
Giảm giá 48,80%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-114 ròng
9266206
92 tăng66 đứng206 giảm
HNX-29 ròng
475076
47 tăng50 đứng76 giảm
UPCOM-11 ròng
868397
86 tăng83 đứng97 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,32BSR+1,12GAS+0,49VIC-0,44GEX-0,44LPB-0,49HVN-0,51GEE-0,71MBB-0,74CTG-0,83MCH-0,84VPB-0,85BID-0,88VCB-0,90TCB-1,13VHM

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

013.7M27.3M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-1.49719/06-18522/06-62923/06-60324/06-96325/06+32526/06-78829/06-77130/06+2601/07-45702/07-81103/07-54506/07-13207/07-55808/07-46009/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,86SX Phụ trợ+2,36Xây dựng+1,16Sản phẩm cao su+1,07Tiện ích+1,06Khai khoáng+0,36SX Thiết bị, máy móc+0,26Chăm sóc sức khỏe+0,00Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ-0,04Bán buôn-0,05Công nghệ và thông tin-0,13Vật liệu xây dựng-0,16SX Hàng gia dụng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +18
Cá nhân nội
Mua ròng +264
Tự doanh
Mua ròng +178
Cá nhân ngoại
Bán ròng -159
Tổ chức ngoại
Bán ròng -301

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

BSR · HOSE
+74
GAS · HOSE
+42
VNM · HOSE
+40
VIC · HOSE
+33
VCG · HOSE
+22
ACB · HOSE
+18
HCM · HOSE
+12
VPI · HOSE
+9
HDB · HOSE
+9
MWG · HOSE
+9

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
-90
VPB · HOSE
-69
GEX · HOSE
-61
MSN · HOSE
-48
DCM · HOSE
-48
IDC · HNX
-41
VCB · HOSE
-39
MBB · HOSE
-36
VHM · HOSE
-30
FPT · HOSE
-23

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng dưới trung bình (×0.98 so TB20)
RSIRSI 44 — nghiêng tiêu cực (dưới 50)
MACDMACD histogram DƯƠNG — động lượng tăng
BollingerDải Bollinger: xu thế đi ngang
NếnNến giảm
Mẫu hìnhBull Pennant (cờ tăng)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
13
Tăng
2.818
Không đổi
1.036
Giảm
7.850
Sàn
1

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,14%
VHM
-0,87%
KSF
+1,03%
VRE
-0,55%
BCM
NVL
KBC
KDH
SSH
VPI
VCB
-0,81%
BID
-1,32%
CTG
-1,30%
TCB
-1,78%
VPB
-1,80%
MBB
-1,60%
LPB
-1,32%
HDB
-0,91%
STB
+0,14%
ACB
+0,44%
SHB
-0,37%
VIB
SSB
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
-0,95%
BSR
+4,98%
TCX
-1,47%
VCK
-2,24%
VPX
GEE
KSV
NAB
GEL
DNH
IDP
CRV
ACV
-0,47%
VJC
+0,07%
HVN
-2,85%
GMD
VGI
-0,92%
FPT
+0,00%
FOX
VNM
+0,00%
MSN
-0,14%
SAB
SBT
GAS
+2,94%
POW
PGV
MCH
-2,19%
MWG
-0,38%
FRT
VGC
SSI
-0,92%
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
HPG
+0,00%
GVR
+0,00%
DCM
DGC
THD
+9,95%
REE
LGC
MSR
BVH
PVI
PLX
DHG
HAG
VEA
GEX
PNJ
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Vật liệu xây dựng
SX Nhựa - Hóa chất
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.090
Chứng khoán2.795
Bất động sản1.466
SX Phụ trợ833
Thiết bị điện580
Vận tải - kho bãi498
Xây dựng471
Tiện ích425
Thực phẩm - Đồ uống415
SX Nhựa - Hóa chất390
Khai khoáng369
Công nghệ và thông tin349

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC221.000+0,14%2.4M134,811,31.700.721
VHM148.700-0,87%1.9M9,62,3616.112
VCB61.100-0,81%2.2M14,32,2514.710
BID41.250-1,32%2.9M9,51,6304.307
CTG34.050-1,30%5.4M6,21,4267.960
VGI86.200-0,92%140K23,75,8264.812
TCB33.150-1,78%11.5M9,21,3239.161
VPB27.250-1,80%9.8M8,41,2220.166
MBB24.600-1,60%11.2M7,21,4201.375
HPG23.200+0,00%11.6M8,71,3195.877
GAS77.000+2,94%2.0M15,72,6180.489
MCH133.800-2,19%175K23,610,1177.087
LPB52.400-1,32%940K14,23,2158.625
ACV42.600-0,47%361K12,22,1153.346
VPL83.200-0,95%821K59,53,7150.637
HDB27.300-0,91%7.1M7,51,7137.895
STB71.000+0,14%1.6M28,92,2133.662
GVR31.500+0,00%1.1M19,62,0126.000
BSR26.350+4,98%21.2M8,51,8125.683
FPT72.100+0,00%4.4M12,33,1122.823

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG & ĐỘ RỘNG

Thị trường ghi nhận một phiên giao dịch chịu áp lực điều chỉnh diện rộng. VN-Index đóng cửa giảm 13.3 điểm (-0.72%) xuống mức 1,840.7 điểm. Chỉ số VN30 cũng giảm tương đương với mức giảm 10.89 điểm (-0.55%) xuống 1,987.11 điểm. Trái ngược với HOSE, sàn HNX ghi nhận mức tăng tốt +6.67 điểm (+2.22%) đạt 306.67 điểm.

  • Thanh khoản thị trường: Suy giảm so với phiên trước đó. Đồ thị thanh khoản cho thấy đến thời điểm 14:45, giá trị giao dịch trên VN-Index chỉ đạt khoảng 14,603 tỷ VNĐ, thấp hơn đáng kể so với mức trên 17,113 tỷ VNĐ của phiên trước. Lực cầu bắt đáy tỏ ra khá thận trọng.

  • Độ rộng thị trường: Nghiêng hẳn về sắc đỏ. Trên HOSE, có tới 206 mã giảm, áp đảo so với 92 mã tăng và 66 mã đứng giá. Tương tự, HNX có 76 mã giảm (47 mã tăng) và UPCOM có 97 mã giảm (86 mã tăng).

  • Các mã tiêu biểu ảnh hưởng đến thị trường (Vốn hóa, Khối lượng, Giá trị):

    • Tác động tiêu cực: Các mã vốn hóa lớn ngành ngân hàng và bất động sản tạo áp lực lớn lên chỉ số, điển hình như VCB (-0.81%), BID (-1.32%), TCB (-1.78%), CTG (-1.3%), VHM (-0.87%).

    • Tác động tích cực / Nâng đỡ chỉ số: GAS (+2.94%) và VIC (+0.14%) là những trụ cột hiếm hoi giữ được sắc xanh.

    • Thanh khoản sôi động nhất: Dòng tiền tập trung giao dịch mạnh ở các mã VIX (-2.73%), SHB (-0.37%), BSR (+4.98%), GEX (-5.54%) và VND (-1.87%).

TOP 10 CỔ PHIẾU TĂNG GIÁ MẠNH (SÀN HOSE)

Trong bối cảnh thị trường chung giảm điểm, một số cổ phiếu vẫn duy trì được đà tăng xuất sắc dưới dạng bứt phá. Điển hình là TNI (+6.86%) đóng cửa ở mức giá trần 5.45 và CMV (+6.83%) tăng trần lên 7.98. Bám sát ngay sau đó là đà tăng mạnh của hàng loạt cổ phiếu bao gồm VCA (+5.57%) đạt 6.44, STG (+5.41%) đạt 38.00, BFC (+5.11%) đạt 59.60 nhờ hưởng lợi từ sóng ngành phân bón/hóa chất, cùng với BSR (+4.98%) đạt 26.35 đi kèm thanh khoản bùng nổ và lực mua ròng mạnh từ khối ngoại. Các vị trí tiếp theo trong top tăng giá thuộc về SVD (+4.65%) đạt 4.50, TVS (+4.53%) đạt 16.15, OPC (+4.44%) đạt 20.00 và HSL (+4.26%) đạt 9.30.

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN

Dòng tiền có sự phân hóa rất rõ nét. Các nhóm ngành trụ cột như Ngân hàng (-0.97%) và Chứng khoán (-1.31%) đa phần chìm trong sắc đỏ do áp lực chốt lời/cắt lỗ. Tuy nhiên, dòng tiền ngách lại tìm đến nhóm Hóa chất và một số mã Công nghiệp nhỏ.

  • Ngành Hóa chất: Duy trì sức mạnh tốt. Tiêu biểu có DDV (+4.23%) và BFC (+5.11%).

  • Ngành Công nghiệp: Xuất hiện nhiều mã tăng trần hoặc tăng biên độ rất lớn như HPB (+14.87%), CHC (+14.29%), CNT (+12.96%), CVN (+12.50%).

  • Ngành Chứng khoán: Dù ngành giảm nhưng vẫn có các mã lội ngược dòng nổi bật như TVS (+4.53%), ABW (+1.50%).

  • Ngành Bất động sản: Đa số giảm nhưng dòng tiền vẫn giữ được sắc xanh cho VIC (+0.14%) và SNZ (+0.37%).

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

Giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài ghi nhận sự phân hóa dòng tiền rõ rệt khi lực mua ròng hướng mạnh vào nhóm Dầu khí và Bán lẻ, nhưng lại xả bán quyết liệt ở nhóm Ngân hàng. Cụ thể ở chiều mua vào, khối ngoại tập trung giải ngân mạnh mẽ nhất tại cổ phiếu BSR (+75.66 tỷ đồng), theo sau là GAS (+41.83 tỷ đồng), VNM (+39.47 tỷ đồng) và VIC (+33.26 tỷ đồng). Lực cầu ngoại cũng xuất hiện tích cực ở các mã VCG (+21.88 tỷ đồng), ACB (+18.49 tỷ đồng), HVN (+18.19 tỷ đồng), HCM (+11.48 tỷ đồng), VPI (+8.99 tỷ đồng) và MWG (+8.78 tỷ đồng). Trái ngược lại ở chiều bán ra, áp lực xả ròng đè nặng lên nhóm tài chính và bluechip, dẫn đầu là TCB bị bán ròng lên tới -89.38 tỷ đồng. Các mã chịu áp lực xả mạnh tiếp theo bao gồm VPB (-68.18 tỷ đồng), GEX (-60.09 tỷ đồng), MSN (-48.47 tỷ đồng), DCM (-47.44 tỷ đồng) và VCB (-39.09 tỷ đồng). Danh sách bán ròng còn ghi nhận MBB (-36.08 tỷ đồng), VHM (-29.93 tỷ đồng), VCK (-23.33 tỷ đồng) cùng FPT (-22.36 tỷ đồng).

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

VN-Index đang trong nhịp suy yếu với một bước gap down đầu phiên và không thể lấp gap thành công trong phiên chiều. Việc thanh khoản sụt giảm khi thị trường đi xuống cho thấy áp lực bán không quá hoảng loạn, nhưng chiều ngược lại, lực cầu chủ động (dòng tiền bắt đáy) đang rất yếu và quan sát bên ngoài. Chỉ số mất mốc hỗ trợ ngắn hạn và đang lùi về vùng 1,840 điểm. Nếu áp lực từ các nhóm trụ (Ngân hàng, Bất động sản) tiếp diễn, VN-Index có thể cần kiểm định lại các ngưỡng hỗ trợ sâu hơn (quanh 1,800 - 1,830 điểm) để tìm kiếm lực cầu vững chắc hơn. Kháng cự ngắn hạn hiện tại chính là vùng gap 1,850 - 1,855 điểm.

KHUYẾN NGHỊ TỶ TRỌNG CỔ PHIẾU / TIỀN MẶT

Với diễn biến thanh khoản giảm dần và độ rộng thị trường tiêu cực, rủi ro điều chỉnh ngắn hạn vẫn đang hiện hữu.

  • Tỷ trọng khuyến nghị: 30% - 40% Cổ phiếu / 60% - 70% Tiền mặt.

  • Hành động:

    • Hạn chế giải ngân mua mới (bắt đáy) khi dòng tiền chưa xác nhận sự đảo chiều.

    • Các nhà đầu tư đang có tỷ trọng cổ phiếu cao nên ưu tiên quản trị rủi ro, cơ cấu lại danh mục, loại bỏ các mã đã gãy nền hỗ trợ khối lượng lớn

    • Có thể tiếp tục nắm giữ đối với các cổ phiếu thuộc nhóm ngành đang có câu chuyện riêng biệt, duy trì được kênh xu hướng tăng hoặc có lực đỡ từ khối ngoại (như Dầu khí, Hóa chất nhỏ).

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,20%Giảm giá 48,80%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,20%
  • Giảm giá 48,80%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,86%Nến Đỏ 48,07%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,86%
  • Nến Đỏ 48,07%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.855,00
Hỗ trợ1.800,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
PVD
33.300 · +2,30%
MUA MẠNH+63
RSI59MACD145,9KL/TB20×2,28Bollingertăng
Hỗ trợ28.800
XS tăng80%
Kháng cự33.800
Nến tăngTăng dần (uptrend)
VIC
221.000 · +0,14%
MUA MẠNH+47
RSI58MACD30,8KL/TB20×0,70Bollingertăng
Hỗ trợ184.700
XS tăng75%
Kháng cự242.000
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
GMD
76.100 · -1,68%
MUA+38
RSI51MACD204,0KL/TB20×0,67Bollingertăng
Hỗ trợ72.400
XS tăng64%
Kháng cự80.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
MWG
78.500 · -0,38%
MUA+33
RSI50MACD128,8KL/TB20×0,39Bollingertăng
Hỗ trợ75.000
XS tăng68%
Kháng cự81.400
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Tích lũy đi ngang
VPB
27.250 · -1,80%
MUA+31
RSI54MACD101,6KL/TB20×0,75Bollingertăng
Hỗ trợ25.800
XS tăng60%
Kháng cự28.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
HDB
27.300 · -0,91%
MUA+31
RSI67MACD235,1KL/TB20×0,66Bollingertăng
Hỗ trợ24.950
XS tăng60%
Kháng cự27.800
Nến giảmTăng dần (uptrend)
MCH
133.800 · -2,19%
MUA+27
RSI51MACD620,1KL/TB20×0,50Bollingertăng
Hỗ trợ126.100
XS tăng57%
Kháng cự142.000
Nến giảmTăng dần (uptrend)
VJC
139.000 · +0,07%
QUAN SÁT+12
RSI36MACD755,2KL/TB20×0,92Bollingerđi ngang
Hỗ trợ136.100
XS tăng56%
Kháng cự185.500
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
CTG
34.050 · -1,30%
QUAN SÁT+12
RSI48MACD84,6KL/TB20×0,80Bollingertăng
Hỗ trợ33.400
XS tăng53%
Kháng cự34.750
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
SSI
26.950 · -0,92%
QUAN SÁT+7
RSI48MACD54,2KL/TB20×0,73Bollingerđi ngang
Hỗ trợ26.150
XS tăng51%
Kháng cự28.000
Nến giảmBull Pennant (cờ tăng)
PC1
21.900 · -1,13%
QUAN SÁT-11
RSI54MACD-19,4KL/TB20×0,52Bollingerđi ngang
Hỗ trợ19.300
XS tăng43%
Kháng cự23.300
Nến tăngTăng dần (uptrend)
GAS
77.000 · +2,94%
QUAN SÁT-17
RSI45MACD-254,4KL/TB20×1,74Bollingergiảm
Hỗ trợ73.000
XS tăng48%
Kháng cự87.100
Nến tăngTích lũy đi ngang
STB
71.000 · +0,14%
BÁN-21
RSI48MACD-324,8KL/TB20×0,35Bollingergiảm
Hỗ trợ70.600
XS tăng45%
Kháng cự76.200
Shooting Star (áp lực bán)Vai-đầu-vai / giảm dần
POW
14.200 · -3,40%
BÁN-41
RSI47MACD-31,0KL/TB20×1,12Bollingergiảm
Hỗ trợ13.400
XS tăng36%
Kháng cự15.150
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang
HAG
14.500 · -2,03%
BÁN-41
RSI30MACD-23,2KL/TB20×0,89Bollingergiảm
Hỗ trợ14.500
XS tăng44%
Kháng cự15.450
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
CII
16.300 · -3,26%
BÁN MẠNH-47
RSI37MACD-74,3KL/TB20×0,66Bollingergiảm
Hỗ trợ16.250
XS tăng37%
Kháng cự18.650
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
PNJ
50.000 · -3,85%
BÁN MẠNH-51
RSI19MACD-1.221,5KL/TB20×1,97Bollingergiảm
Hỗ trợ47.250
XS tăng44%
Kháng cự68.500
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
CTD
69.500 · -2,11%
BÁN MẠNH-53
RSI38MACD-12,1KL/TB20×1,15Bollingergiảm
Hỗ trợ68.000
XS tăng34%
Kháng cự73.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VCK
32.750 · -2,24%
BÁN MẠNH-55
RSI43MACD-8,3KL/TB20×0,76Bollingergiảm
Hỗ trợ32.650
XS tăng33%
Kháng cự34.750
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
GEX
27.300 · -5,54%
BÁN MẠNH-57
RSI32MACD-138,8KL/TB20×1,71Bollingergiảm
Hỗ trợ27.300
XS tăng38%
Kháng cự32.250
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
SHB
13.350 · -0,37%
BÁN MẠNH-58
RSI35MACD-21,6KL/TB20×0,75Bollingergiảm
Hỗ trợ13.200
XS tăng31%
Kháng cự14.100
Doji (do dự)Bear Flag (cờ giảm)
MSN
68.900 · -0,14%
BÁN MẠNH-58
RSI31MACD-181,8KL/TB20×0,69Bollingergiảm
Hỗ trợ67.500
XS tăng31%
Kháng cự73.300
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VSC
16.750 · -3,74%
BÁN MẠNH-59
RSI24MACD-119,5KL/TB20×1,43Bollingergiảm
Hỗ trợ16.750
XS tăng40%
Kháng cự20.800
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VIX
16.050 · -2,73%
BÁN MẠNH-62
RSI35MACD-66,3KL/TB20×1,35Bollingergiảm
Hỗ trợ15.900
XS tăng35%
Kháng cự18.200
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNSDA1.90162,82006-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNSMC10.40272,03505-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNPV21.90141,23505-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNHAG14.502,650,71504-1SMC: BOS Giam
BÁNDAH2.98106,69024-1SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNVTD4.50254,88014-1SMC: BOS GiamPK: Phan Ky An (+)
BÁNBIG4.50283,58504-1MA: Death Cross
BÁNVRE26.905,216,62004-1MA: Death Cross
BÁNHAH50.10683,92504-1SMC: CHOCH Giam
MUAMST9.601,162,945601SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift
MUATTA11.80605,165421SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
MUAOCB11.305,045,195401MA: Cum Trend Shift MA: Golden Cross
CHỜ MUAVDS161,729,190300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAACB22.8014,964,365320SMC: CHOCH TangPK: Phan Ky Kep (-)
CHỜ MUAMBS22.107,440,015320MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUAAGR15.95805,550300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUATVS16.15408,895320MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUAVGI86.10251,540320PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 08/07, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.206 VND/USD, tăng 04 điểm so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 23.996 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.416 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.295 VND/USD, không thay đổi so với phiên 07/07. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 07 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.500 VND/USD và 26.600 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 08/07, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,05 – 0,60 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống, giao dịch tại: ON 5,30%; 1W 6,0%; 2W 6,50% và 1M 7,50%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm nhẹ 0,01 đpt ở kỳ hạn ON và 1W trong khi giữ nguyên ở các kỳ hạn 2W và 1M; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,70%; 2W 3,75%, 1M 3,78%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp tăng nhẹ ở kỳ hạn 5Y và 7Y trong khi đi ngang ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên: 3Y 3,57%; 5Y 4,20%; 7Y 4,26%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 7 ngày và 63 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 35 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 3.561,86 tỷ đồng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Có 5.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 1.438,1 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 217.617,1 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 08/07, KBNN đấu thầu thành công 2.750 tỷ đồng/14.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu, tương đương tỷ lệ trúng thầu đạt 19,6%. Trong đó, kỳ hạn 3Y trúng thầu 100 tỷ đồng/500 tỷ đồng gọi thầu, 5Y trúng thầu 1.000 tỷ đồng/4.000 tỷ đồng gọi thầu, kỳ hạn 10Y trúng thầu 1.500 tỷ đồng/8.000 tỷ đồng gọi thầu và kỳ hạn 30Y trúng thầu 150 tỷ đồng/500 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 15Y gọi thầu 1.000 tỷ đồng, tuy nhiên, không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu ở các kỳ hạn đều không đổi so với phiến đấu thầu trước đó, cụ thể, kỳ hạn 3Y là 3,55%, 5Y là 4,18%, 10Y là 4,35% và 30Y là 4,58%.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.482,71-0,3+9,1
NASDAQ25.870,65+0,2+11,3
Dow Jones52.348,39-1,1+8,2
Russell 20002.956,39-0,9+17,9
Nikkei 22567.743,85+1,4+30,7
Hang Seng24.030,18-0,7-8,8
CSI 3004.876,31+0,7+3,4
KOSPI7.291,91+0,6+69,2
TAIEX45.354,61-0,8+54,5
FTSE 10010.428,59-0,6+4,8
DAX24.917,74+0,1+1,5
CAC 408.274,22+0,3+1,0
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)73,97+0,6+29,1
Dầu Brent ($/bbl)78,58+0,7+29,4
Khí TN ($/MMBtu)3,19-0,5-11,7
Vàng ($/oz)4.110,30+1,0-4,7
Bạc ($/oz)59,26+1,9-16,0
Bạch kim ($/oz)1.620,50+2,8-23,8
Đồng ($/lb)6,23+2,8+10,4
Cà phê ($/lb)320,80-1,1-10,2
Mỹ — TPCP 3M (%)3,72-0,1+5,4
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,31+1,2+15,2
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,57+0,9+9,1
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,07+0,4+4,1
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,01-0,0+2,6
EUR/USD1,14+0,2-2,7
USD/JPY162,45+0,1+3,7
GBP/USD1,34+0,3-0,6
USD/CNY6,78-0,1-3,0
USD/CHF0,81-0,2+2,0
AUD/USD0,69+0,2+3,9
USD/CAD1,42-0,2+3,4
USD/KRW1.513,18-0,4+4,8
USD/SGD1,29-0,0+0,7
USD/INR95,58-0,0+6,2
USD/VND26.294,00+0,0+0,0

Cập nhật theo phiên 09/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 09/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success