Bản tin nhận định thị trường · 10/07/2026

Market Insights

"Tiên vi bất thắng, dĩ đãi địch chi khả thắng" (Trước tiên phải giữ mình không bị đánh bại, sau mới chờ cơ hội để đánh bại kẻ địch).

Ngụ ý: Trong bối cảnh thị trường đang chịu áp lực bán trên diện rộng, xu hướng rủi ro lấn át, nhà đầu tư cần ưu tiên chiến lược "phòng thủ" (hạ tỷ trọng cổ phiếu, giữ 60-70% tiền mặt, tuyệt đối không bắt đáy sớm) để bảo toàn vốn. Chỉ khi giữ được nguồn vốn an toàn đi qua nhịp điều chỉnh, chúng ta mới có "cơ hội" để gom mua giá rẻ và chiến thắng khi thị trường xác nhận tạo đáy thành công. Ngoài ra, nếu nhìn riêng về góc độ luân chuyển dòng tiền, có thể dùng kế "Tị thực, kích hư" (Tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu): Dòng tiền đang tạm thời rút lui, né tránh các nhóm ngành lớn đang bị bủa vây bởi áp lực chốt lời mạnh (Ngân hàng, Chứng khoán - "chỗ thực") để len lỏi vào các cổ phiếu ngách, vốn hóa nhỏ (Công nghiệp nhỏ, Hóa chất - "chỗ hư") nhằm tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn.

VN-Index (HOSE)

1.828,34
-0,67%

Số mã tăng / giảm

246 / 427
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,23%
Giảm giá 48,77%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-126 ròng
8665212
86 tăng65 đứng212 giảm
HNX-44 ròng
444788
44 tăng47 đứng88 giảm
UPCOM-11 ròng
116102127
116 tăng102 đứng127 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+3,26VIC+0,63LPB+0,61MCH-0,45HPG-0,54FPT-0,57CTG-0,59MWG-0,76GVR-0,85TCX-0,90BSR-0,92VPB-0,92GAS-1,06VCB-1,12TCB-1,48VHM

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

026.5M53.0M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-18522/06-62923/06-60324/06-96325/06+32526/06-78829/06-77130/06+2601/07-45702/07-81103/07-54506/07-13207/07-55808/07-46009/07+20310/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+0,96Sản phẩm cao su+0,75Thực phẩm - Đồ uống+0,66Nông - Lâm - Ngư+0,14Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,09Bất động sản-0,07Xây dựng-0,21Bán buôn-0,22Chăm sóc sức khỏe-0,36SX Thiết bị, máy móc-0,50Bảo hiểm-0,69Vận tải - kho bãi-0,75Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Bán ròng -67
Cá nhân nội
Mua ròng +96
Tự doanh
Bán ròng -233
Cá nhân ngoại
Mua ròng +97
Tổ chức ngoại
Mua ròng +107

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+1.679
VNM · HOSE
+196
MBB · HOSE
+66
TIN · HOSE
+35
HDB · HOSE
+28
NVL · HOSE
+24
DXG · HOSE
+21
HHV · HOSE
+17
NAB · HOSE
+14
PDR · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
-120
VPB · HOSE
-82
VCB · HOSE
-46
SSI · HOSE
-45
IDC · HNX
-41
VRE · HOSE
-36
TCB · HOSE
-34
CTG · HOSE
-26
POW · HOSE
-23
DCM · HOSE
-23

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng trên trung bình (×1.00 so TB20)
RSIRSI 51 — nghiêng tích cực (trên 50)
MACDMACD histogram ÂM — động lượng giảm, đường MACD dưới tín hiệu
BollingerDải Bollinger: xu thế đi ngang
NếnNến giảm
Mẫu hìnhBear Flag (cờ giảm)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
43
Tăng
2.198
Không đổi
396
Giảm
10.062
Sàn
11

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,90%
VHM
-1,14%
KSF
-1,78%
VRE
-2,04%
BCM
NVL
KBC
SSH
KDH
VPI
VCB
-0,98%
BID
-0,61%
CTG
-1,03%
TCB
-2,26%
VPB
-2,02%
MBB
+0,20%
LPB
+1,91%
HDB
-1,10%
STB
-1,27%
ACB
-1,10%
SHB
SSB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
ABB
VPL
-1,08%
BSR
-3,23%
TCX
-3,32%
VCK
+0,00%
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
DNH
IDP
ACV
-0,23%
VJC
-0,72%
HVN
-0,59%
GMD
VGI
-1,04%
FPT
-2,08%
FOX
VNM
+1,62%
MSN
-0,15%
SAB
SBT
QNS
GAS
-2,34%
POW
PGV
IDC
MCH
+1,64%
MWG
-2,42%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
SHS
HPG
-1,08%
GVR
-2,86%
DGC
DCM
THD
REE
MSR
PVS
PVD
BVH
PLX
HAG
VEA
GEX
PNJ
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.420
Chứng khoán2.913
Bất động sản2.360
SX Phụ trợ730
Thực phẩm - Đồ uống637
Công nghệ và thông tin586
Vận tải - kho bãi502
Xây dựng397
Vật liệu xây dựng336
Thiết bị điện290
Bán lẻ283
SX Nhựa - Hóa chất279

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC223.000+0,90%4.0M134,911,31.703.033
VHM147.000-1,14%3.2M9,52,3610.772
VCB60.500-0,98%3.0M14,22,2510.532
BID41.000-0,61%2.3M9,41,6300.303
CTG33.700-1,03%5.5M6,11,4264.465
VGI85.300-1,04%270K23,55,8262.377
TCB32.400-2,26%16.3M9,01,3234.909
VPB26.700-2,02%14.1M8,21,2216.199
MBB24.650+0,20%10.5M6,81,4198.153
HPG22.950-1,08%11.9M8,71,3195.877
GAS75.200-2,34%513K16,12,7185.797
MCH136.000+1,64%114K23,19,9173.203
LPB53.400+1,91%2.5M14,03,2156.534
ACV42.500-0,23%319K12,12,1152.629
VPL82.300-1,08%813K59,03,6149.203
HDB27.000-1,10%11.2M7,41,7136.644
STB70.100-1,27%2.1M28,92,2133.850
ACB22.550-1,10%7.4M7,61,3132.341
BSR25.500-3,23%7.8M8,91,9131.942
GVR30.600-2,86%1.0M19,62,0126.000

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

Thị trường ghi nhận một phiên giao dịch chịu áp lực điều chỉnh trên diện rộng. VN-Index đóng cửa giảm 12,66 điểm (-0,69%) xuống mức 1.828,34 điểm. Chỉ số VN30 cũng giảm tương tự với mức sụt giảm 16,18 điểm (-0,81%) xuống còn 1.970,82 điểm. Đồng thuận với sàn HOSE, sàn HNX ghi nhận mức giảm 3,24 điểm (-1,06%) đạt 303,76 điểm, chỉ số HNX30 giảm mạnh 7,65 điểm (-1,49%) và sàn UPCOM giảm nhẹ 0,67 điểm (-0,52%) về mức 128,33 điểm.

Thanh khoản thị trường: Gia tăng so với phiên trước đó. Đồ thị thanh khoản cho thấy đến thời điểm 14:45, giá trị giao dịch trên VN-Index đạt mức 15.787,811 tỷ VNĐ, cao hơn đáng kể so với mức 14.603,675 tỷ VNĐ của phiên giao dịch trước. Áp lực bán chủ động gia tăng đẩy giá trị giao dịch lên cao, trong khi lực cầu bắt đáy tỏ ra tương đối thận trọng và có sự chọn lọc cao.

Độ rộng thị trường: Nghiêng hẳn về sắc đỏ trên cả ba sàn giao dịch. Trên HOSE, có tới 212 mã giảm, áp đảo hoàn toàn so với 86 mã tăng và 65 mã đứng giá. Tương tự, sàn HNX ghi nhận 88 mã giảm, 44 mã tăng, 47 mã đứng giá và sàn UPCOM có 127 mã giảm, 116 mã tăng đi kèm 102 mã đứng giá.

Các mã tiêu biểu ảnh hưởng đến thị trường (Vốn hóa, Khối lượng, Giá trị):

Tác động tiêu cực: Các mã vốn hóa lớn ngành ngân hàng, bất động sản và năng lượng tạo áp lực đè nặng lên chỉ số, điển hình như VHM làm giảm 1,48 điểm, TCB giảm 1,12 điểm, VCB giảm 1,06 điểm, GAS giảm 0,92 điểm, VPB giảm 0,92 điểm. Các mã lớn tiếp theo chịu áp lực bán ảnh hưởng tiêu cực gồm BSR, TCX, GVR, MWG, CTG, FPT và HPG.

Tác động tích cực / Nâng đỡ chỉ số: Cổ phiếu VIC gồng gánh mạnh mẽ thị trường khi giúp nâng đỡ chỉ số tới +3,26 điểm, theo sau là lực đỡ nhẹ từ LPB (+0,63 điểm) và MCH (+0,61 điểm). Đây là những trụ cột hiếm hoi duy trì được sắc xanh để kìm hãm đà giảm sâu của VN-Index.

Thanh khoản sôi động nhất: Dòng tiền tập trung giao dịch rất mạnh ở các mã có giá trị và vốn hóa lớn, thể hiện qua các ô vuông lớn trên bản đồ nhiệt bao gồm VIC (+0,90%), VHM (-1,14%), TCB (-2,26%), FPT (-2,08%), MWG (-2,42%) và HPG (-1,08%).

TOP 10 CỔ PHIẾU TĂNG GIÁ MẠNH (SÀN HOSE) Trong bối cảnh thị trường chung giảm điểm, một số cổ phiếu vừa và nhỏ vẫn duy trì được đà tăng xuất sắc bứt phá biên độ. Điển hình là HSL tăng sát trần +6,99% đóng cửa ở mức giá 9,95 với khối lượng mua ròng đạt tới 2,245,000 đơn vị, bám sát ngay sau là VNG tăng kịch trần +6,94% đạt mức giá 6,32. Đà bứt phá mạnh mẽ còn ghi nhận ở hàng loạt cổ phiếu bao gồm SCR (+6,91%) đạt mức giá 5,26 đi kèm khối lượng giao dịch bùng nổ đạt gần 4 triệu đơn vị, ADG (+6,75%) đạt mức giá 8,70, NVT (+6,55%) đạt mức giá 7,97, SC5 (+6,25%) đạt mức giá 16,15, TVT (+5,80%) đạt mức giá 15,50, CNG (+5,42%) đạt mức giá 21,40, VRC (+5,39%) đạt mức giá 12,70 và cuối cùng là TCR (+5,29%) chốt phiên ở mức giá 2,39.

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN

Dòng tiền có sự phân hóa và rút dần ở các nhóm ngành lớn để dịch chuyển sang các ngách đầu cơ nhỏ.

  • Nhóm ngành Công ty chứng khoán chịu áp lực điều chỉnh mạnh nhất (-2,21%) với các mã lớn như HCM (-1,07%), CTS (-2,45%), BVS (-0,28%), MBS (-1,36%) chìm trong sắc đỏ, ngoại trừ điểm sáng hiếm hoi từ ABW (+1,48%) và TCI (+0,48%).

  • Nhóm ngành Hóa chất giảm sâu (-1,99%) khi nhiều mã bị bán, tuy vậy dòng tiền ngách vẫn tìm đến giữ sắc xanh nhẹ cho TDP (+1,79%), APC (+1,67%), DDV (+1,36%) và BMP (+0,41%).

  • Nhóm ngành Ngân hàng sụt giảm (-0,90%) dưới áp lực từ các ông lớn VCB, TCB, VPB, STB, chỉ còn vài mã đi ngược dòng như ABB (+3,53%), LPB (+1,91%), MBB (+0,20%) và NAB (+0,38%).

  • Nhóm ngành Bất động sản giữ được sắc xanh nhẹ (+0,11%) nhờ lực kéo lớn của VIC (+0,90%) và đà tăng mạnh của SCR (+6,91%), PVL (+7,41%), dù sắc đỏ vẫn lan rộng ở VHM, DXG, PDR.

  • Đặc biệt, dòng tiền đầu cơ chảy mạnh vào nhóm ngành Công nghiệp (-0,69%) giúp hàng loạt mã nhỏ tăng kịch trần hoặc sát trần biên độ như DFF (+20,00%), VHD (+13,64%), GND (+12,55%), HHG (+12,50%), BTN (+11,54%), VPC (+11,54%), BHC (+11,11%), SDA (+10,53%) và VIT (+10,00%).

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

Giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài ghi nhận sự phân hóa dòng tiền cực kỳ sâu sắc khi lực mua ròng đột biến ở nhóm cổ phiếu bất động sản lớn, nhưng lại bán ròng quyết liệt ở nhóm công nghệ và tài chính. Cụ thể ở chiều mua vào, khối ngoại tập trung giải ngân mạnh mẽ nhất tại cổ phiếu VIC với giá trị mua ròng kỷ lục đạt +1.696,49 tỷ đồng, theo sau là VNM (+197,24 tỷ đồng), MBB (+65,97 tỷ đồng) và HDB (+28,26 tỷ đồng). Lực cầu ngoại cũng xuất hiện tích cực ở các mã bao gồm NVL (+23,05 tỷ đồng), DXG (+20,49 tỷ đồng), HHV (+16,90 tỷ đồng), NAB (+13,90 tỷ đồng), PDR (+13,09 tỷ đồng) và HVN (+11,72 tỷ đồng). Trái ngược hoàn toàn ở chiều bán ra, áp lực xả ròng đè nặng lên nhóm tài chính và bluechip hàng đầu, dẫn đầu là FPT bị bán ròng lên tới -118,55 tỷ đồng, tiếp sau đó là VPB (-81,30 tỷ đồng), VCB (-45,42 tỷ đồng), SSI (-44,32 tỷ đồng), VRE (-35,26 tỷ đồng), TCB (-33,33 tỷ đồng), CTG (-25,31 tỷ đồng), POW (-23,02 tỷ đồng), ACB (-22,57 tỷ đồng) và DCM (-22,49 tỷ đồng).

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

VN-Index đang trong nhịp suy yếu rõ rệt khi áp lực điều chỉnh bao phủ ngay từ đầu phiên và duy trì đà giảm dần về cuối ngày. Việc thanh khoản có sự gia tăng trong một phiên sụt giảm điểm cho thấy áp lực bán chủ động đã dâng cao, trong khi chiều ngược lại, lực cầu chủ động (dòng tiền bắt đáy) tỏ ra tương đối rụt rè, chủ yếu chỉ xuất hiện mang tính cục bộ ở một vài mã cổ phiếu trụ nâng đỡ. Chỉ số đã đánh mất các mốc hỗ trợ ngắn hạn và lùi sâu về đóng cửa ở mức 1.828,34 điểm. Nếu áp lực bán từ các nhóm ngành lớn như Ngân hàng, Chứng khoán và Thép tiếp diễn, VN-Index có thể cần kiểm định lại các ngưỡng hỗ trợ sâu hơn xung quanh khu vực 1.800 - 1.820 điểm nhằm tìm kiếm dòng tiền bắt đáy vững chắc hơn. Vùng kháng cự ngắn hạn hiện tại của chỉ số nằm quanh mốc 1.840 - 1.850 điểm.

KHUYẾN NGHỊ TỶ TRỌNG CỔ PHIẾU / TIỀN MẶT

Với diễn biến áp lực bán gia tăng đi kèm thanh khoản lớn và độ rộng thị trường tiêu cực, rủi ro điều chỉnh ngắn hạn vẫn đang hiện hữu.

Tỷ trọng khuyến nghị: 30% - 40% Cổ phiếu / 60% - 70% Tiền mặt.

Hành động: Hạn chế tối đa việc giải ngân mua mới hoặc bắt đáy sớm khi thị trường chung chưa xác nhận tín hiệu đảo chiều hoặc xuất hiện vùng cân bằng đáng tin cậy. Các nhà đầu tư đang nắm giữ tỷ trọng cổ phiếu cao nên ưu tiên quản trị rủi ro bằng cách cơ cấu lại danh mục, chủ động hạ tỷ trọng và loại bỏ những mã đã gãy nền hỗ trợ quan trọng đi kèm khối lượng lớn. Có thể cân nhắc tiếp tục nắm giữ đối với các cổ phiếu riêng lẻ thuộc nhóm ngành duy trì được xu hướng khỏe hơn thị trường chung, có dòng tiền ngách đầu cơ mạnh (như nhóm cổ phiếu công nghiệp nhỏ tăng trần liên tục) hoặc nhận được lực đỡ gom ròng bền vững từ khối ngoại (như VIC, VNM).

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,23%Giảm giá 48,77%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,23%
  • Giảm giá 48,77%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,89%Nến Đỏ 48,04%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,89%
  • Nến Đỏ 48,04%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.855,00
Hỗ trợ1.800,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
SCR
5.260 · +6,91%
MUA MẠNH+59
RSI56MACD22,5KL/TB20×3,13Bollingertăng
Hỗ trợ4.840
XS tăng80%
Kháng cự5.350
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tích lũy đi ngang
VIC
223.000 · +0,90%
MUA MẠNH+50
RSI60MACD35,3KL/TB20×1,17Bollingertăng
Hỗ trợ184.700
XS tăng70%
Kháng cự242.000
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
MCH
136.000 · +1,64%
MUA MẠNH+46
RSI55MACD462,8KL/TB20×0,34Bollingertăng
Hỗ trợ126.100
XS tăng67%
Kháng cự142.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
SSB
16.250 · +1,88%
MUA+39
RSI60MACD76,7KL/TB20×0,94Bollingertăng
Hỗ trợ14.500
XS tăng67%
Kháng cự16.550
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
LPB
53.400 · +1,91%
MUA+38
RSI57MACD56,1KL/TB20×0,91Bollingertăng
Hỗ trợ45.450
XS tăng70%
Kháng cự58.500
Nến tăngTích lũy đi ngang
VNM
56.600 · +1,62%
MUA+34
RSI46MACD27,6KL/TB20×1,80Bollingerđi ngang
Hỗ trợ54.600
XS tăng69%
Kháng cự59.800
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
VND
18.000 · -1,91%
MUA+31
RSI52MACD17,7KL/TB20×1,03Bollingertăng
Hỗ trợ17.100
XS tăng60%
Kháng cự19.100
Nến giảmTăng dần (uptrend)
HDB
27.000 · -1,10%
MUA+22
RSI61MACD181,0KL/TB20×1,03Bollingertăng
Hỗ trợ24.950
XS tăng54%
Kháng cự27.800
Shooting Star (áp lực bán)Tăng dần (uptrend)
DPR
38.450 · +0,13%
MUA+21
RSI37MACD10,5KL/TB20×0,65Bollingerđi ngang
Hỗ trợ38.000
XS tăng60%
Kháng cự40.950
Nến giảmTích lũy đi ngang
HPA
33.400 · +0,15%
QUAN SÁT+12
RSI37MACD34,1KL/TB20×0,27Bollingerđi ngang
Hỗ trợ33.000
XS tăng60%
Kháng cự34.300
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
SIP
49.600 · +0,20%
QUAN SÁT+12
RSI33MACD98,4KL/TB20×0,20Bollingerđi ngang
Hỗ trợ49.350
XS tăng60%
Kháng cự52.500
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
SSI
26.550 · -1,48%
QUAN SÁT+3
RSI43MACD18,2KL/TB20×1,04Bollingerđi ngang
Hỗ trợ26.250
XS tăng52%
Kháng cự28.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
VPB
26.700 · -2,02%
QUAN SÁT-0
RSI46MACD30,3KL/TB20×1,08Bollingerđi ngang
Hỗ trợ25.800
XS tăng51%
Kháng cự28.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang
HPG
22.950 · -1,08%
QUAN SÁT-5
RSI35MACD46,4KL/TB20×0,70Bollingerđi ngang
Hỗ trợ22.950
XS tăng51%
Kháng cự24.350
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)
NVL
12.350 · -0,80%
QUAN SÁT-10
RSI37MACD97,0KL/TB20×0,67Bollingerđi ngang
Hỗ trợ11.700
XS tăng48%
Kháng cự13.750
Shooting Star (áp lực bán)Bear Flag (cờ giảm)
BMP
146.100 · +0,41%
BÁN-23
RSI48MACD-747,5KL/TB20×0,28Bollingergiảm
Hỗ trợ137.000
XS tăng46%
Kháng cự155.000
Shooting Star (áp lực bán)Vai-đầu-vai / giảm dần
MBB
24.650 · +0,20%
BÁN-29
RSI42MACD-16,7KL/TB20×0,85Bollingergiảm
Hỗ trợ24.550
XS tăng40%
Kháng cự26.150
Nến tăngTích lũy đi ngang
HAH
51.500 · +2,79%
BÁN-30
RSI43MACD-80,4KL/TB20×0,97Bollingergiảm
Hỗ trợ50.100
XS tăng41%
Kháng cự56.300
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
SHB
13.150 · -1,50%
BÁN-43
RSI29MACD-34,0KL/TB20×0,80Bollingergiảm
Hỗ trợ13.150
XS tăng43%
Kháng cự14.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VHM
147.000 · -1,14%
BÁN-44
RSI47MACD-558,9KL/TB20×0,63Bollingergiảm
Hỗ trợ129.000
XS tăng35%
Kháng cự163.900
Nến giảmTích lũy đi ngang
POW
14.100 · -0,70%
BÁN MẠNH-48
RSI46MACD-66,5KL/TB20×0,65Bollingergiảm
Hỗ trợ13.500
XS tăng32%
Kháng cự15.150
Nến giảmTích lũy đi ngang
VIX
15.450 · -3,74%
BÁN MẠNH-52
RSI29MACD-113,0KL/TB20×1,60Bollingergiảm
Hỗ trợ15.400
XS tăng44%
Kháng cự18.200
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
PNJ
46.600 · -6,80%
BÁN MẠNH-52
RSI17MACD-1.430,6KL/TB20×3,52Bollingergiảm
Hỗ trợ46.500
XS tăng44%
Kháng cự68.500
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
TCB
32.400 · -2,26%
BÁN MẠNH-61
RSI46MACD-14,6KL/TB20×1,24Bollingergiảm
Hỗ trợ30.900
XS tăng31%
Kháng cự34.600
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNMBG2.60427,43507-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNGEG13.20362,17006-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNPOM3.50489,00005-1SMC: CHOCH Giam
BÁNAAS8.501,535,79515-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNTIG6.20469,78504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNVAB10.851,070,23014-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky An (+)
BÁNTVN11.30748,53504-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNTNG18.60579,67504-1SMC: BOS Giam
MUADFF0.60135,490601SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
MUASCR5.261,276,865421SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangPK: Phan Ky An (-)
CHỜ MUASIP49.60134,445320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAKHG5.093,523,470300SMC: CHOCH Tang
CHỜ MUAKOS38.05306,255300MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
CHỜ MUATNI5.55313,560300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUASDA2.10141,305310MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUATTH2.40142,540310MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15 MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAVGI86.10251,540320PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 09/07, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.211 VND/USD, tăng 05 điểm so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.001 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.421 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.292 VND/USD, giảm 03 đồng so với phiên 08/07. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 01 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.501 VND/USD và 26.601 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 09/07, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,55 – 0,60 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi giữ nguyên ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 4,70%; 1W 5,40%; 2W 5,95% và 1M 7,50%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng nhẹ 0,01 – 0,03 đpt ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ đi ngang ở kỳ hạn 2W; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,71%; 2W 3,75%, 1M 3,81%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp tăng nhẹ ở các kỳ hạn 5Y và 7Y trong khi không thay đổi ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên: 3Y 3,57%; 5Y 4,21%; 7Y 4,26%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 7 ngày, 35 ngày và 63 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 478,55 tỷ đồng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Có 7.000 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 6.521,45 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 211.095,65 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.543,64+0,8+10,0
NASDAQ26.206,89+1,3+12,8
Dow Jones52.487,41+0,3+8,5
Russell 20002.992,54+1,2+19,3
Nikkei 22568.557,73+1,2+32,3
Hang Seng24.175,12+0,6-8,2
CSI 3004.780,79-1,3+1,3
KOSPI7.475,94+2,5+73,5
TAIEX45.354,61-0,8+54,5
FTSE 10010.477,00+0,0+5,3
DAX25.132,59+0,1+2,4
CAC 408.325,46-0,0+1,6
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)72,25+0,2+26,1
Dầu Brent ($/bbl)76,50+0,3+25,9
Khí TN ($/MMBtu)2,99-0,6-17,3
Vàng ($/oz)4.116,10-0,4-4,6
Bạc ($/oz)59,77-1,0-15,3
Bạch kim ($/oz)1.629,90+0,7-23,3
Đồng ($/lb)6,25+0,6+10,9
Cà phê ($/lb)327,70-8,2-8,3
Mỹ — TPCP 3M (%)3,68-1,1+4,2
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,27-0,9+14,2
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,54-0,7+8,4
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,05-0,2+3,9
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,82-0,1+2,4
EUR/USD1,14+0,1-2,7
USD/JPY161,76-0,5+3,2
GBP/USD1,34+0,3-0,3
USD/CNY6,76-0,6-3,3
USD/CHF0,81-0,2+1,9
AUD/USD0,69+0,2+4,1
USD/CAD1,42+0,0+3,3
USD/KRW1.503,84+0,0+4,2
USD/SGD1,29-0,2+0,5
USD/INR95,32-0,6+6,0
USD/VND26.290,00-0,0-0,0

Cập nhật theo phiên 10/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 10/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success