Bản tin nhận định thị trường · 13/07/2026

Market Insights

"Binh bại như núi lở" (Thành ngữ) - Đây là câu nói mô tả chính xác nhất diễn biến biểu đồ và thanh khoản. Lực cung tuôn trào ồ ạt và dốc ngược về cuối phiên (vượt 21.500 tỷ) tạo ra một đà rơi không thể cản phá. Tâm lý hoảng loạn lan rộng khiến các nhà đầu tư dẫm đạp lên nhau tháo chạy (bán bất chấp bằng lệnh MP). Khi thị trường đã "vỡ trận", các ngưỡng hỗ trợ mỏng manh trở nên vô nghĩa trước áp lực xả hàng như một trận lở tuyết.

VN-Index (HOSE)

1.800,54
-1,52%

Số mã tăng / giảm

159 / 515
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

61,11%
Giảm giá 38,89%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-219 ròng
5248271
52 tăng48 đứng271 giảm
HNX-75 ròng
3353108
33 tăng53 đứng108 giảm
UPCOM-62 ròng
7479136
74 tăng79 đứng136 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

-0,50VPB-0,53VNM-0,55MCH-0,58VJC-0,59BCM-0,62SHB-0,64STB-0,93GVR-0,98HPG-1,13LPB-1,61BID-1,80CTG-2,46VIC-2,82VCB-3,47VHM

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

047.4M94.8M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-62923/06-60324/06-96325/06+32526/06-78829/06-77130/06+2601/07-45702/07-81103/07-54506/07-13207/07-55808/07-46009/07+20310/07-26613/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+0,11SX Thiết bị, máy móc-0,19SX Phụ trợ-0,24Công nghệ và thông tin-0,48Tiện ích-0,54Khai khoáng-0,73Nông - Lâm - Ngư-0,81Sản phẩm cao su-0,82Bán lẻ-0,88Chăm sóc sức khỏe-0,95SX Hàng gia dụng-1,25Vận tải - kho bãi-1,26Bất động sản

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +507
Cá nhân nội
Bán ròng -254
Tự doanh
Mua ròng +14
Cá nhân ngoại
Bán ròng -142
Tổ chức ngoại
Bán ròng -124

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
+129
MBB · HOSE
+82
HDB · HOSE
+59
GMD · HOSE
+57
VIC · HOSE
+50
TCB · HOSE
+49
GEX · HOSE
+45
MBS · HOSE
+24
VSC · HOSE
+18
CTD · HOSE
+17

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

CTG · HOSE
-120
HPG · HOSE
-109
VPB · HOSE
-101
VCB · HOSE
-92
FPT · HOSE
-76
SSI · HOSE
-62
VIB · HOSE
-50
PNJ · HOSE
-46
IDC · HNX
-41
TPB · HOSE
-35

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng TĂNG mạnh (×1.51 so TB20 phiên)
RSIRSI 44 — nghiêng tiêu cực (dưới 50)
MACDMACD histogram ÂM — động lượng giảm, đường MACD dưới tín hiệu
BollingerDải Bollinger: xu thế giảm
NếnNến giảm
Mẫu hìnhBear Flag (cờ giảm)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
5
Tăng
1.295
Không đổi
399
Giảm
16.172
Sàn
39

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-0,67%
VHM
-2,72%
KSF
-1,94%
VRE
-1,71%
BCM
NVL
KBC
SSH
KDH
VPI
VCB
-2,64%
BID
-2,56%
CTG
-3,26%
TCB
-0,15%
VPB
-1,12%
MBB
-0,81%
LPB
-3,37%
HDB
-1,11%
ACB
-0,44%
STB
-2,28%
SHB
SSB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
+0,73%
BSR
+0,98%
TCX
-1,07%
VCK
-2,29%
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
DNH
IDP
CRV
ACV
+0,94%
VJC
-2,61%
HVN
-0,39%
GMD
VGI
-2,23%
FPT
-0,14%
FOX
VNM
-2,12%
MSN
-1,31%
SAB
SBT
GAS
+0,27%
POW
PGV
MCH
-1,47%
MWG
-0,78%
FRT
VGC
SSI
-3,39%
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
SHS
HPG
-2,40%
GVR
-3,59%
DCM
DGC
THD
REE
LGC
MSR
BVH
PVI
PLX
VEA
GEX
PNJ
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Vật liệu xây dựng
SX Nhựa - Hóa chất
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng5.952
Chứng khoán4.519
Bất động sản3.067
Vật liệu xây dựng814
Thực phẩm - Đồ uống672
Công nghệ và thông tin585
Xây dựng570
SX Phụ trợ564
Vận tải - kho bãi559
Tiện ích370
SX Nhựa - Hóa chất346
Thiết bị điện345

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC221.500-0,67%3.8M136,211,41.718.445
VHM143.000-2,72%6.1M9,42,3603.790
VCB58.900-2,64%6.8M14,12,2505.518
BID39.950-2,56%6.1M9,31,6298.483
CTG32.600-3,26%17.3M6,01,4261.746
VGI83.400-2,23%297K23,35,7259.637
TCB32.350-0,15%19.9M8,81,3229.594
VPB26.400-1,12%21.9M8,11,2211.836
MBB24.450-0,81%16.2M6,81,4198.556
HPG22.400-2,40%32.3M8,61,3193.766
GAS75.400+0,27%909K15,82,6181.454
MCH134.000-1,47%95K23,410,1176.051
LPB51.600-3,37%2.2M14,33,2159.521
ACV42.900+0,94%479K12,12,1152.271
VPL82.900+0,73%853K58,33,6147.589
HDB26.700-1,11%15.6M7,31,7135.143
STB68.500-2,28%4.3M28,62,2132.154
ACB22.450-0,44%15.4M7,51,3130.890
BSR25.750+0,98%8.5M8,61,9127.686
GVR29.500-3,59%2.0M19,12,0122.400

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG & ĐỘ RỘNG THỊ TRƯỜNG

Phiên giao dịch chứng kiến áp lực bán tháo trên diện rộng, các chỉ số đồng loạt chìm trong sắc đỏ.

  • VN-Index (HOSE) giảm sâu 27.46 điểm (-1.5%), lùi sát về mốc tâm lý quan trọng 1,800.54 điểm.

  • VN30 cũng giảm mạnh 31.16 điểm (-1.58%) xuống 1,939.84 điểm, cho thấy nhóm vốn hóa lớn là tác nhân chính kéo lùi thị trường.

  • Độ rộng thị trường nghiêng hoàn toàn về tiêu cực. Trên HOSE có tới 271 mã giảm, chỉ 52 mã tăng và 48 mã đứng giá. Tình trạng tương tự diễn ra trên HNX (108 giảm / 33 tăng) và UPCOM (136 giảm / 74 tăng).

  • Thanh khoản thị trường bùng nổ nhưng lại tập trung ở chiều bán chủ động. Tính đến 14:45, tổng giá trị giao dịch (GTGD) trên thị trường vượt mức 21,551 tỷ đồng, cao hơn rất nhiều so với mức xấp xỉ 15,787 tỷ đồng của phiên trước đó. Đồ thị thanh khoản dốc đứng về cuối phiên cho thấy lực cung hàng rất quyết liệt và dòng tiền bắt đáy chưa đủ sức cân lại khối lượng xả ra.

ĐIỂM NHẤN TỪ BẢN ĐỒ NHIỆT (VỐN HÓA - GIÁ TRỊ - KHỐI LƯỢNG)

Dựa trên các bản đồ nhiệt, có thể rút ra 5-10 mã tiêu biểu chi phối phiên hôm nay:

  • Nhóm ảnh hưởng lớn nhất đến điểm số (Vốn hóa): Các trụ cột ngân hàng và bất động sản như VHM (-3.47 điểm), VCB (-2.82 điểm), VIC (-2.46 điểm), CTG (-1.80 điểm) và BID (-1.61 điểm) là những mã "đè" chỉ số nặng nề nhất.

  • Nhóm hút thanh khoản (Khối lượng & Giá trị): Dòng tiền tháo chạy mạnh ở các cổ phiếu tài chính, chứng khoán. Nổi bật về khối lượng giao dịch có SHB (-4.18%) đỏ rực chiếm ưu thế tuyệt đối trên bản đồ, tiếp đến là VIX (-5.18%), SSI (-3.39%), VND (-2.78%) và HPG (-2.4%).

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

Khối ngoại có sự phân hóa mạnh mẽ, xả hàng loạt mã ngân hàng nhưng lại gom mạnh một số mã bất động sản lớn.

  • Top 10 Mua ròng: VHM (130.84 tỷ) là điểm sáng được gom nhiều nhất, tiếp theo là MBB (82.05 tỷ), HDB (59.50 tỷ), GMD (55.93 tỷ), TCB (49.29 tỷ), VIC (49.26 tỷ), GEX (45.10 tỷ), VSC (17.75 tỷ), CTD (16.89 tỷ), ORS (16.66 tỷ).

  • Top 10 Bán ròng: Áp lực bán tập trung mạnh ở CTG (-118.56 tỷ), HPG (-108.45 tỷ), VPB (-101.71 tỷ), VCB (-91.40 tỷ), FPT (-76.27 tỷ), SSI (-61.42 tỷ), VIB (-49.08 tỷ), PNJ (-45.98 tỷ), TPB (-34.62 tỷ), HCM (-31.26 tỷ).

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN

Dòng tiền tháo chạy quyết liệt ở các ngành xương sống (Ngân hàng, Chứng khoán, Thép), trong khi lực cầu chỉ nỗ lực đỡ giá đơn lẻ ở một vài mã Midcap và nhóm cổ phiếu nhỏ (Penny).

  • Nhóm Công ty Chứng khoán (Giảm mạnh -2.54%): Đây là nhóm ngành chịu áp lực điều chỉnh sâu nhất toàn thị trường. Sắc đỏ bao trùm các mã thanh khoản lớn như HCM (-0.72% với 8.6 triệu cổ phiếu), APG (-0.20%), TCI (-0.48%). Phần lớn các mã còn lại mất thanh khoản hoặc đứng giá, cho thấy tâm lý e ngại cực độ của dòng tiền đối với nhóm nhạy cảm với chỉ số này.

  • Nhóm Hóa chất (Giảm -2.19%): Áp lực bán đè nặng lên các ông lớn khiến chỉ số ngành giảm sâu. Dù vậy, dòng tiền đầu cơ vẫn hoạt động mạnh ở các mã nhỏ, đẩy BT1 (+15.00%)RBC (+13.64%) tăng trần, ABS (+6.95%) tăng mạnh với 1.7 triệu đơn vị. Cổ phiếu đầu ngành BMP (+1.71%) và CSV (+0.66%) duy trì sắc xanh tích cực.

  • Nhóm Ngân hàng (Giảm -2.09%): Tác nhân chính gây áp lực sụt giảm điểm số. Lực bán chủ động khối lượng lớn xuất hiện tại VPB (-1.12%, khớp 21.9 triệu CP), TCB (-0.15%, khớp 19.9 triệu CP)MBB (-0.81%, khớp 16.2 triệu CP). Điểm sáng hiếm hoi là MSB (+1.27%) thu hút lực cầu khá tốt với 10.5 triệu CP, bên cạnh SGB (+2.38%) và VBB (+1.48%).

  • Nhóm Bất động sản (Giảm -1.42%): Có sự phân hóa rõ rệt nhất. Trong khi toàn ngành giảm, DIG (+2.85%) bùng nổ thanh khoản với 12.3 triệu cổ phiếu, đóng vai trò trụ đỡ tâm lý cho nhóm Midcap. Các mã khác như CRV (+6.03%), CKG (+4.41%) và NLG (+1.40% với 1.8 triệu CP) giữ được sắc xanh ấn tượng nhờ lực cầu phân hóa.

  • Nhóm Công nghiệp (Giảm nhẹ -0.83%): Giữ nhịp tốt nhất so với mặt bằng chung. Sắc tím (tăng trần) phủ sóng hàng loạt mã vừa và nhỏ như DNL (+14.97%), PTT (+14.08%), ILC (+14.00%), VES (+13.41%), CIP (+12.50%). Tuy nhiên, do dòng tiền không nằm ở các mã trụ cột nên không đủ gánh điểm số cho chỉ số chung.

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

  • Phân tích kỹ thuật: Biểu đồ Intraday cho thấy VN-Index có nhịp rơi tự do mà không có bất kỳ nhịp hồi phục kỹ thuật (pull-back) đáng kể nào trong phiên. Chỉ số hiện đang "đậu" ở mốc nhạy cảm 1,800. Với thanh khoản đột biến, động lượng (momentum) giảm đang rất mạnh. Nếu mốc 1,800 bị xuyên thủng trong phiên tới, thị trường có thể kích hoạt các lệnh call margin chéo, dẫn đến rủi ro điều chỉnh sâu hơn xuống các vùng hỗ trợ phía dưới.

  • Theo thống kê chỉ số thường xanh sau khi xuất hiện mô hình 3 cây nến đỏ tuy nhiên với bối cảnh hiện tại, điều NĐT mong chờ nhất là việc giảm giá mạnh phải kích hoạt dòng tiền dò đáy thay vì các nỗ lực hồi phục ngắn thiếu khối lượng giao dịch và độ rộng.

TỶ TRỌNG CỔ PHIẾU / TIỀN MẶT

  • Tỷ trọng Cổ phiếu / Tiền mặt: Trong bối cảnh rủi ro ngắn hạn tăng cao, độ rộng thị trường hẹp và dòng tiền lớn chưa cho thấy dấu hiệu tham gia đỡ giá các mã trụ, ưu tiên hàng đầu là quản trị rủi ro. Khuyến nghị duy trì tỷ trọng Tiền mặt cao (70% - 80%) / Cổ phiếu (20% - 30%). Tuyệt đối chưa nên vội vàng bắt đáy ở thời điểm này cho đến khi thị trường thiết lập được vùng cân bằng mới với thanh khoản cạn kiệt trở lại hoặc giảm mạnh với khối lượng tăng theo kiểu dò đáy chữ V. Đối với các vị thế đang cầm, canh các nhịp phục hồi kỹ thuật trong phiên để cơ cấu hạ tỷ trọng margin.

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 61,11%Giảm giá 38,89%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 61,11%
  • Giảm giá 38,89%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 54,86%Nến Đỏ 44,44%Nến Doji 0,69%
  • Nến Xanh 54,86%
  • Nến Đỏ 44,44%
  • Nến Doji 0,69%
Kháng cự1.846,00
Hỗ trợ1.768,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
DIG
12.650 · +2,85%
MUA MẠNH+57
RSI50MACD52,1KL/TB20×2,67Bollingertăng
Hỗ trợ11.550
XS tăng79%
Kháng cự13.400
Nến tăngTích lũy đi ngang
CSM
14.400 · +0,35%
MUA+45
RSI81MACD137,2KL/TB20×1,35Bollingertăng
Hỗ trợ11.700
XS tăng65%
Kháng cự14.550
Nến giảmTăng dần (uptrend)
BSR
25.750 · +0,98%
MUA+42
RSI49MACD216,3KL/TB20×0,92Bollingertăng
Hỗ trợ23.350
XS tăng69%
Kháng cự27.100
Nến giảmTăng dần (uptrend)
DXG
12.100 · +0,41%
QUAN SÁT+12
RSI36MACD21,5KL/TB20×1,07Bollingerđi ngang
Hỗ trợ11.750
XS tăng60%
Kháng cự13.550
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
HDB
26.700 · -1,11%
QUAN SÁT+11
RSI56MACD116,2KL/TB20×1,39Bollingertăng
Hỗ trợ24.950
XS tăng54%
Kháng cự27.800
Hanging ManTăng dần (uptrend)
MSB
16.000 · +1,27%
QUAN SÁT+6
RSI60MACD-64,9KL/TB20×1,27Bollingerđi ngang
Hỗ trợ15.050
XS tăng62%
Kháng cự16.200
Nến tăngBear Flag (cờ giảm)
HPG
22.400 · -2,40%
QUAN SÁT-6
RSI28MACD4,4KL/TB20×1,90Bollingerđi ngang
Hỗ trợ22.350
XS tăng60%
Kháng cự24.350
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
ACB
22.450 · -0,44%
QUAN SÁT-9
RSI42MACD39,4KL/TB20×1,26Bollingerđi ngang
Hỗ trợ21.900
XS tăng53%
Kháng cự23.200
Nến giảmBear Flag (cờ giảm)
TCH
13.800 · +1,10%
BÁN-30
RSI36MACD-25,9KL/TB20×1,15Bollingergiảm
Hỗ trợ13.450
XS tăng43%
Kháng cự15.900
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
TCB
32.350 · -0,15%
BÁN-34
RSI45MACD-84,6KL/TB20×1,47Bollingergiảm
Hỗ trợ30.900
XS tăng46%
Kháng cự34.600
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Tích lũy đi ngang
CII
16.200 · +0,31%
BÁN-41
RSI37MACD-104,2KL/TB20×0,92Bollingergiảm
Hỗ trợ16.000
XS tăng40%
Kháng cự18.650
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VPB
26.400 · -1,12%
BÁN MẠNH-47
RSI42MACD-36,6KL/TB20×1,66Bollingergiảm
Hỗ trợ25.800
XS tăng36%
Kháng cự28.100
Doji (do dự)Tích lũy đi ngang
PVT
18.950 · +0,26%
BÁN MẠNH-48
RSI37MACD-5,3KL/TB20×0,89Bollingergiảm
Hỗ trợ18.400
XS tăng36%
Kháng cự20.800
Hanging ManVai-đầu-vai / giảm dần
VIX
14.650 · -5,18%
BÁN MẠNH-52
RSI24MACD-184,7KL/TB20×1,69Bollingergiảm
Hỗ trợ14.400
XS tăng44%
Kháng cự18.200
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
PNJ
43.850 · -5,90%
BÁN MẠNH-53
RSI15MACD-1.631,7KL/TB20×2,12Bollingergiảm
Hỗ trợ43.750
XS tăng43%
Kháng cự68.500
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
SHB
12.600 · -4,18%
BÁN MẠNH-53
RSI20MACD-74,0KL/TB20×1,61Bollingergiảm
Hỗ trợ12.600
XS tăng43%
Kháng cự14.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
HHS
10.600 · -1,40%
BÁN MẠNH-55
RSI35MACD-27,0KL/TB20×1,03Bollingergiảm
Hỗ trợ10.450
XS tăng33%
Kháng cự12.100
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
VSC
15.550 · -4,60%
BÁN MẠNH-60
RSI19MACD-233,9KL/TB20×1,93Bollingergiảm
Hỗ trợ15.200
XS tăng39%
Kháng cự20.800
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
VND
17.500 · -2,78%
BÁN MẠNH-63
RSI46MACD-42,7KL/TB20×1,46Bollingergiảm
Hỗ trợ16.900
XS tăng28%
Kháng cự19.100
Hanging ManTích lũy đi ngang
TPB
15.550 · -2,51%
BÁN MẠNH-65
RSI36MACD-82,6KL/TB20×1,22Bollingergiảm
Hỗ trợ15.350
XS tăng33%
Kháng cự16.800
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
MSN
67.900 · -1,31%
BÁN MẠNH-65
RSI27MACD-239,6KL/TB20×1,59Bollingergiảm
Hỗ trợ66.700
XS tăng36%
Kháng cự73.300
Hanging ManVai-đầu-vai / giảm dần
SSI
25.650 · -3,39%
BÁN MẠNH-66
RSI35MACD-61,8KL/TB20×2,31Bollingergiảm
Hỗ trợ25.100
XS tăng33%
Kháng cự28.000
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
VCB
58.900 · -2,64%
BÁN MẠNH-70
RSI31MACD-240,3KL/TB20×1,77Bollingergiảm
Hỗ trợ58.800
XS tăng30%
Kháng cự63.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
CTG
32.600 · -3,26%
BÁN MẠNH-71
RSI32MACD-55,8KL/TB20×2,39Bollingergiảm
Hỗ trợ32.500
XS tăng30%
Kháng cự34.750
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNNDN10.40181,87507-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNTPB15.5512,037,18506-1SMC: BOS Giam
BÁNVIP10.15118,78006-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNAGR14.50903,21005-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNTVC8.701,010,00505-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNVC326.701,199,010451SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Kep (-)
BÁNYEG8.271,088,56004-1SMC: BOS Giam
BÁNHVH10.10121,94024-1SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNAPS6.60578,71024-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNSHI14.10156,16514-1PK: Phan Ky Chuan (-)
BÁNHPX4.30557,49014-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend Shift
BÁNC4G6.40207,13004-1PK: Phan Ky Kep (-)
BÁNF8876.90155,68504-1SMC: BOS Giam
BÁNHUT15.101,008,47504-1SMC: BOS Giam
BÁNFRT113.30333,68004-1SMC: BOS Giam
BÁNHAH50.80685,20504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNLAS13.60156,42034-1SMC: BOS GiamPK: Phan Ky Kep (+)
BÁNPOW13.8012,699,81504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNTNG18.20602,26504-1SMC: CHOCH Giam
MUABMP148.60161,700511SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
MUATCI10.35110,095431SMC: BOS GiamMA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Kep (+)
MUADCM32.552,553,625401MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Kep (+)
MUATNI5.92420,945401MA: Giao Cat 25/50 MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUABIG4.60287,830310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUANKG11.701,434,735320SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAKHG4.983,500,785300MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
CHỜ MUADFF0.50135,490300MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky An (+)
CHỜ MUAVGI86.10251,540320PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 06/07 - 10/07, tỷ giá trung tâm được NHNN điều chỉnh theo xu hướng tăng nhẹ. Chốt ngày 10/07, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.214 VND/USD, tăng tiếp 11 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 24.004 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.424 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 06/07 - 10/07 giảm nhẹ qua hầu hết các phiên. Kết thúc phiên 10/07, tỷ giá LNH đóng cửa tại 26.292 VND/USD, giảm 06 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng đầu tuần rồi giảm trở lại. Chốt phiên 10/07, tỷ giá tự do giảm 45 đồng ở chiều mua vào và 65 đồng ở chiều bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 26.397 VND/USD và 26.497 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 06/07 - 10/07, lãi suất VND LNH biến động theo xu hướng giảm ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống. Chốt ngày 10/07, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 4,30% (-1,40 đpt); 1W 5,00% (-1,20 đpt); 2W 5,85% (-0,90 đpt); 1M 7,15% (-0,35 đpt). Lãi suất USD LNH tiếp tục biến động tăng – giảm nhẹ qua các phiên, kết thúc phiên cuối tuần 10/07 giao dịch ở mức: ON 3,65% (-0,01 đpt); 1W 3,71 (+0,01 đpt); 2W 3,75% (không thay đổi) và 1M 3,81% (+0,02 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 06/07 - 10/07, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 22.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 35 ngày và 63 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả có 16.181,55 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 47.561,15 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 06/07 - 10/07. Như vậy, tuần qua, NHNN hút ròng 31.379,6 tỷ đồng từ thị trường qua kênh thị trường mở. Có 207.819,78 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 08/07, KBNN đấu thầu thành công 2.750 tỷ đồng/14.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu, tương đương tỷ lệ trúng thầu đạt 19,6%. Trong đó, kỳ hạn 3Y trúng thầu 100 tỷ đồng/500 tỷ đồng gọi thầu, 5Y trúng thầu 1.000 tỷ đồng/4.000 tỷ đồng gọi thầu, kỳ hạn 10Y trúng thầu 1.500 tỷ đồng/8.000 tỷ đồng gọi thầu và kỳ hạn 30Y trúng thầu 150 tỷ đồng/500 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 15Y gọi thầu 1.000 tỷ đồng, tuy nhiên, không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu ở các kỳ hạn đều không đổi so với phiến đấu thầu trước đó, cụ thể, kỳ hạn 3Y là 3,55%, 5Y là 4,18%, 10Y là 4,35% và 30Y là 4,58%. Ngày 15/07, KBNN dự kiến chào thầu 13.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 4.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y chào thầu 7.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y chào thầu 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 19.076 tỷ đồng/phiên, tăng so với mức bình quân 17.852 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP diễn biến dao động tăng nhẹ ở các kỳ hạn từ 5Y-15Y. Chốt phiên 10/07, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y là 3,40% (không đổi); 2Y là 3,50% (không đổi); 3Y là 3,57% (không đổi); 5Y là 4,21% (+0,009 đpt); 7Y là 4,26% (+0,01 đpt); 10Y là 4,40% (+0,002); 15Y là 4,57% (+0,002 đpt); 30Y là 4,71% (không đổi).

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.575,39+0,4+10,5
NASDAQ26.281,61+0,3+13,1
Dow Jones52.637,01+0,3+8,8
Russell 20002.977,81-0,5+18,7
Nikkei 22567.242,73-1,9+29,7
Hang Seng24.213,72+0,2-8,1
CSI 3004.695,38-1,8-0,5
KOSPI6.806,93-9,0+58,0
TAIEX45.380,52+0,1+54,6
FTSE 10010.491,32-0,1+5,4
DAX25.115,15+0,2+2,4
CAC 408.341,53+0,0+1,8
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)73,40+2,8+28,1
Dầu Brent ($/bbl)78,07+2,7+28,5
Khí TN ($/MMBtu)2,89-1,7-20,1
Vàng ($/oz)4.076,70-0,7-5,5
Bạc ($/oz)58,84-1,6-16,6
Bạch kim ($/oz)1.633,50+1,0-23,2
Đồng ($/lb)6,26+0,5+11,0
Cà phê ($/lb)328,65-4,2-8,0
Mỹ — TPCP 3M (%)3,69+0,4+4,6
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,31+0,9+15,2
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,57+0,7+9,1
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,07+0,4+4,3
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,93-0,0+2,6
EUR/USD1,14-0,0-2,7
USD/JPY162,11-0,2+3,4
GBP/USD1,34-0,2-0,7
USD/CNY6,77-0,4-3,3
USD/CHF0,81+0,4+2,3
AUD/USD0,69-0,0+3,9
USD/CAD1,41-0,2+3,1
USD/KRW1.492,87-0,9+3,4
USD/SGD1,29+0,0+0,6
USD/INR95,61+0,2+6,3
USD/VND26.260,00-0,1-0,1

Cập nhật theo phiên 13/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 13/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success