Bản tin nhận định thị trường · 14/07/2026

Market Insights

"Minh tu Sạn đạo, ám độ Trần Thương" (Bề ngoài sửa đường Sạn Đạo, bên trong âm thầm qua bến Trần Thương).

Trong phiên giao dịch này, chiến thuật đó được dòng tiền thể hiện qua hai mặt:

  • Minh tu Sạn Đạo (Bề nổi ảm đạm, giằng co): Đập vào mắt nhà đầu tư là một thị trường chung thiếu sinh khí. Thanh khoản sụt giảm mạnh, các nhóm ngành "vua" hay vốn hóa lớn (Bất động sản, Vingroup, trụ Ngân hàng) đều giao dịch lình xình, yếu ớt hoặc chịu áp lực bán ròng tã lót từ khối ngoại. Nhìn vào bức tranh tổng thể này, số đông sẽ có cảm giác thị trường đang buồn ngủ, suy yếu và ngần ngại giải ngân.

  • Ám độ Trần Thương (Bề chìm bứt phá): Trong lúc phần lớn thị trường đang bị ru ngủ bởi sự ảm đạm của các cổ phiếu trụ, dòng tiền thông minh đã âm thầm luân chuyển và đánh úp vào các ngách "Trần Thương" – những nhóm ngành sản xuất, bán lẻ, khai khoáng, dầu khí (PVD, BSR, PNJ). Nhờ việc không ai chú ý và lực bán tại đây đã cạn, dòng tiền này dễ dàng kéo giá bứt phá mạnh mẽ, thậm chí đóng trần hàng loạt trong sự ngỡ ngàng của số đông.

VN-Index (HOSE)

1.806,63
+0,34%

Số mã tăng / giảm

367 / 236
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,46%
Giảm giá 44,48%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+78 ròng
19154113
191 tăng54 đứng113 giảm
HNX+49 ròng
826333
82 tăng63 đứng33 giảm
UPCOM+4 ròng
948990
94 tăng89 đứng90 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,63MCH+1,58GAS+1,53BSR+0,84GVR+0,76STB+0,53VCB+0,49ACB+0,46BID+0,34PLX+0,33PNJ+0,26VNM-0,30HVN-0,42VPL-1,91VHM-4,10VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

015.6M31.1M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-60324/06-96325/06+32526/06-78829/06-77130/06+2601/07-45702/07-81103/07-54506/07-13207/07-55808/07-46009/07+20310/07-26613/07-21414/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+4,99SX Phụ trợ+2,88Khai khoáng+2,55SX Nhựa - Hóa chất+2,53Tiện ích+2,00Bán buôn+1,90Thực phẩm - Đồ uống+1,68Thiết bị điện+1,49Xây dựng+0,93Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,90Bảo hiểm+0,84Bán lẻ+0,61Ngân hàng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +169
Cá nhân nội
Mua ròng +149
Tự doanh
Bán ròng -104
Cá nhân ngoại
Mua ròng +97
Tổ chức ngoại
Bán ròng -311

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

BSR · HOSE
+73
PNJ · HOSE
+70
STB · HOSE
+60
SHB · HOSE
+43
PVS · HOSE
+39
ACB · HOSE
+27
GMD · HOSE
+25
GAS · HOSE
+24
VNM · HOSE
+24
VHM · HOSE
+24

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

CTG · HOSE
-107
VIC · HOSE
-92
VPB · HOSE
-84
FPT · HOSE
-82
VCI · HOSE
-73
VCB · HOSE
-54
HPG · HOSE
-49
TPB · HOSE
-43
TCB · HOSE
-43
IDC · HNX
-41

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng dưới trung bình (×0.99 so TB20)
RSIRSI 44 — nghiêng tiêu cực (dưới 50)
MACDMACD histogram ÂM — động lượng giảm, đường MACD dưới tín hiệu
BollingerDải Bollinger: xu thế giảm
NếnNến tăng
Mẫu hìnhBear Flag (cờ giảm)

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
396
Tăng
7.795
Không đổi
624
Giảm
3.815
Sàn
18

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-1,13%
VHM
-1,54%
KSF
+2,24%
VRE
-1,16%
BCM
NVL
KBC
SSH
KDH
VPI
VCB
+0,51%
BID
+0,75%
CTG
+0,00%
TCB
-0,46%
VPB
+0,38%
MBB
+0,41%
LPB
-0,19%
HDB
+0,37%
STB
+2,77%
ACB
+1,78%
SHB
SSB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
-1,33%
BSR
+5,63%
TCX
+0,48%
VCK
+0,31%
GEE
+1,87%
VPX
NAB
DNH
KSV
IDP
CRV
ACV
+0,23%
VJC
-0,82%
HVN
-1,78%
GMD
VGI
-1,31%
FPT
-0,28%
FOX
VNM
+1,08%
MSN
+0,74%
SAB
SBT
GAS
+4,11%
POW
PGV
MCH
+4,40%
MWG
+1,05%
FRT
VGC
SSI
-0,39%
VIX
HCM
VND
VCI
MBS
SHS
HPG
+0,45%
GVR
+3,39%
DCM
DGC
THD
LGC
MSR
PVS
BVH
PVI
PLX
DHG
HAG
VEA
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Vật liệu xây dựng
SX Nhựa - Hóa chất
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.803
Bất động sản2.473
Chứng khoán1.958
SX Phụ trợ787
Vận tải - kho bãi565
Vật liệu xây dựng554
Công nghệ và thông tin487
SX Nhựa - Hóa chất417
Thực phẩm - Đồ uống414
Khai khoáng397
Xây dựng353
Tiện ích338

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC219.000-1,13%3.5M135,311,41.706.886
VHM140.800-1,54%4.4M9,12,2587.360
VCB59.200+0,51%2.8M13,72,1492.149
BID40.250+0,75%2.7M9,11,5290.839
VGI82.800-1,31%281K22,95,6255.376
CTG32.600+0,00%11.2M5,81,4253.202
TCB32.200-0,46%11.2M8,81,3229.240
VPB26.500+0,38%14.5M8,01,2209.456
MBB24.550+0,41%12.3M6,71,4196.945
HPG22.500+0,45%22.5M8,41,3189.122
GAS78.500+4,11%2.3M15,82,6181.936
MCH139.900+4,40%370K23,19,9173.462
LPB51.500-0,19%2.3M13,83,1154.144
ACV42.800+0,23%268K12,22,1152.988
VPL81.800-1,33%745K58,83,6148.665
HDB26.800+0,37%9.6M7,31,6133.641
ACB22.850+1,78%18.3M7,51,2130.309
STB70.400+2,77%4.4M27,92,1129.137
BSR27.200+5,63%18.6M8,71,9128.938
FPT70.300-0,28%6.6M12,13,0120.097

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

  • Điểm số: VN-Index chốt phiên tăng 5,63 điểm (+0,31%), đóng cửa ở mức 1.806,63 điểm. Chỉ số có nhịp nhúng sâu trong phiên nhưng đã hồi phục ngoạn mục về cuối ngày.

  • Độ rộng thị trường: Nghiêng về diễn biến tích cực với 191 mã tăng, 54 mã đứng giá và 113 mã giảm trên sàn HOSE.

  • Thanh khoản: Suy giảm đáng kể. Giá trị giao dịch khớp lệnh chỉ đạt hơn 14.155 tỷ đồng, thấp hơn nhiều so với mức 21.551 tỷ đồng của phiên liền trước. Điều này cho thấy sự e ngại và tâm lý thận trọng của dòng tiền dù thị trường phục hồi.

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN & NHÓM NGÀNH TIÊU BIỂU

  • Dòng tiền hướng tới: Nhóm Năng lượng - Dầu khí (GAS, BSR, PVD) và Bán lẻ/Tiêu dùng (PNJ, MCH) thu hút lực cầu cực mạnh, đa số đóng cửa trong sắc xanh hoặc tím trần. Nhóm Ngân hàng (ACB, STB, BID) cũng giữ được nhịp tăng, đóng vai trò nâng đỡ chỉ số. Nhóm Hóa chất diễn biến tích cực (DPM, GVR).

  • Dòng tiền rút ra: Nhóm Bất động sản chịu áp lực bán lớn, đặc biệt là các mã vốn hóa lớn họ Vingroup (VIC, VHM).

CÁC MÃ GIAO DỊCH TIÊU BIỂU TRONG PHIÊN

Dựa trên dữ liệu vốn hóa, giá trị và khối lượng, đây là 6 mã cổ phiếu tạo điểm nhấn mạnh nhất:

  • VIC (-1,13%) & VHM (-1,54%): Hai tội đồ chính ghì chân thị trường. VIC lấy đi 4,10 điểm và VHM lấy đi 1,91 điểm của VN-Index. Hai mã này phủ sắc đỏ lớn nhất trên bản đồ vốn hóa và giá trị.

  • MCH (+4,40%) & GAS (+4,11%): Bộ đôi lực kéo vĩ đại nhất, đóng góp lần lượt +1,63 và +1,58 điểm cho VN-Index, thanh khoản cũng lọt top đầu thị trường.

  • SHB (+1,59%): Ngôi sao sáng nhất về khối lượng giao dịch trên toàn thị trường, đồng thời cũng lọt top 4 mua ròng của khối ngoại.

  • PVD (+6,99%): Mã cổ phiếu tăng kịch trần (19.900 VNĐ) dẫn đầu nhóm dầu khí. Cổ phiếu PVD đóng cửa tăng trần một phần lớn là do hôm nay (14/07/2026) chính là ngày giao dịch không hưởng quyền để chốt danh sách chia cổ phiếu thưởng với tỷ lệ rất cao lên tới 66,9%. Thêm vào đó, giá dầu thế giới tăng vọt do lo ngại căng thẳng địa chính trị Mỹ - Iran đã trực tiếp kích hoạt dòng tiền đầu cơ đổ vào nhóm cổ phiếu thượng nguồn. Chúng tôi lưu ý giá thuê giàn khoan vẫn tiếp tục tăng giá mạnh trên thị trường thế giới và điều này cũng giúp cải thiện lợi nhuận kinh doanh của PVD.

  • PNJ (+6,96%): Tăng kịch trần (46.900 VNĐ), hút thanh khoản đột biến, dẫn đầu đà tăng của nhóm bán lẻ và xếp thứ 2 về dòng tiền ngoại mua ròng. Sự phục hồi tím trần của PNJ mang tính chất "giải tỏa tâm lý" sau nhịp giảm sâu chạm đáy 15 tháng vì những lùm xùm buôn lậu kim cương tại công ty con P-Lab. Cổ phiếu đảo chiều mạnh mẽ nhờ các hành động "đỡ giá" thiết thực từ ban lãnh đạo, khi cả Tổng Giám đốc và em trai Chủ tịch HĐQT đều đăng ký mua vào hàng triệu cổ phiếu. Đặc biệt, sự quay trở lại mua ròng mạnh mẽ của khối ngoại (chiếm 68 tỷ đồng) sau 7 phiên xả hàng liên tục đã thổi bùng lực cầu bắt đáy đối với cổ phiếu này.

  • BSR (+5,63%): Tăng vọt lên 27.200 VNĐ, là mã được khối ngoại mua ròng mạnh nhất phiên, khối lượng giao dịch ở mức khổng lồ trên bản đồ nhiệt. BSR có nhịp bứt phá ngoạn mục lên mốc vốn hóa 5 tỷ USD nhờ việc công bố kết quả kinh doanh vượt xa mong đợi. Lợi nhuận sau thuế quý 2 của doanh nghiệp ghi nhận tăng tới 384% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 6 tháng, doanh nghiệp lãi gấp 7 lần cùng kỳ nhờ sản lượng ổn định và môi trường giá dầu neo cao thuận lợi.

 GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

Khối ngoại có một phiên giao dịch phân hóa rõ rệt:

  • Mua ròng: Tập trung gom mạnh cổ phiếu dầu khí, bán lẻ và ngân hàng. Top mua ròng gồm: BSR (74,57 tỷ), PNJ (70,15 tỷ), STB (60,12 tỷ), SHB (43,54 tỷ) và PVS (38,78 tỷ).

  • Bán ròng: Xả mạnh các trụ lớn gồm CTG (-107,92 tỷ), VIC (-93,76 tỷ), VPB (-85,49 tỷ), FPT (-81,55 tỷ) và VCI (-72,59 tỷ).

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

  • VN-Index tạo một nhịp phục hồi tốt (rút chân) để giữ vững mốc 1.800 điểm. Tuy nhiên, đà tăng diễn ra trong bối cảnh thanh khoản sụt giảm mạnh (chỉ bằng khoảng 65% so với phiên trước). Điều này hàm ý rằng áp lực bán (cung) tại vùng giá thấp đã cạn, nhưng dòng tiền mua lên (cầu) vẫn chưa thực sự quyết liệt. Thị trường cần một phiên bùng nổ về thanh khoản để xác nhận nhịp tăng bền vững, nếu không rủi ro rung lắc kiểm định lại đáy vẫn hiện hữu.

TỶ TRỌNG CỔ PHIẾU/TIỀN MẶT KHUYẾN NGHỊ

  • Với tình trạng "xanh vỏ, phân hóa lòng" và thanh khoản thấp, nhà đầu tư nên duy trì tỷ trọng an toàn ở mức 30% cổ phiếu / 70% tiền mặt.

  • Khuyến nghị: Không mua đuổi (fomo) trong các nhịp kéo thốc và chờ chỉ số kiểm tra lại mô hình hai đáy.

 

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,46%Giảm giá 44,48%Đi ngang 0,07%
  • Tăng giá 55,46%
  • Giảm giá 44,48%
  • Đi ngang 0,07%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,00%Nến Đỏ 51,93%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 48,00%
  • Nến Đỏ 51,93%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.846,00
Hỗ trợ1.769,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
BSR
27.200 · +5,63%
MUA MẠNH+62
RSI56MACD327,7KL/TB20×1,88Bollingertăng
Hỗ trợ23.350
XS tăng80%
Kháng cự27.450
Nến tăngTăng dần (uptrend)
DPM
24.400 · +4,27%
MUA MẠNH+61
RSI56MACD246,6KL/TB20×1,84Bollingertăng
Hỗ trợ22.150
XS tăng80%
Kháng cự24.550
Nến tăngTăng dần (uptrend)
ABS
3.450 · +6,81%
MUA MẠNH+59
RSI76MACD32,2KL/TB20×5,31Bollingertăng
Hỗ trợ2.860
XS tăng67%
Kháng cự3.450
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
ACB
22.850 · +1,78%
MUA+45
RSI48MACD64,5KL/TB20×1,46Bollingertăng
Hỗ trợ21.900
XS tăng71%
Kháng cự23.200
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
HVN
24.850 · -1,78%
MUA+44
RSI59MACD61,2KL/TB20×1,32Bollingertăng
Hỗ trợ22.450
XS tăng72%
Kháng cự26.500
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Tăng dần (uptrend)
TCH
14.300 · +3,62%
MUA+29
RSI46MACD18,1KL/TB20×2,29Bollingerđi ngang
Hỗ trợ13.450
XS tăng71%
Kháng cự15.900
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VJC
133.300 · -0,82%
QUAN SÁT-4
RSI30MACD502,0KL/TB20×0,98Bollingerđi ngang
Hỗ trợ128.400
XS tăng52%
Kháng cự144.000
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
PVD
19.900 · +6,99%
QUAN SÁT-7
RSI20MACD-823,1KL/TB20×1,90Bollingergiảm
Hỗ trợ19.350
XS tăng64%
Kháng cự33.800
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần
PNJ
46.900 · +6,96%
QUAN SÁT-9
RSI25MACD-1.443,4KL/TB20×1,70Bollingergiảm
Hỗ trợ43.750
XS tăng60%
Kháng cự68.400
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VIC
219.000 · -1,13%
QUAN SÁT-13
RSI54MACD-372,3KL/TB20×1,02Bollingerđi ngang
Hỗ trợ186.700
XS tăng46%
Kháng cự242.000
Doji (do dự)Bull Pennant (cờ tăng)
VSC
15.900 · +2,25%
QUAN SÁT-13
RSI24MACD-233,8KL/TB20×1,17Bollingergiảm
Hỗ trợ15.200
XS tăng56%
Kháng cự20.800
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
HHS
11.050 · +4,25%
BÁN-21
RSI46MACD-3,5KL/TB20×1,42Bollingergiảm
Hỗ trợ10.450
XS tăng52%
Kháng cự12.100
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VPB
26.500 · +0,38%
BÁN-23
RSI44MACD-71,5KL/TB20×1,09Bollingergiảm
Hỗ trợ25.800
XS tăng43%
Kháng cự28.100
Nến tăngTích lũy đi ngang
POW
14.100 · +2,17%
BÁN-25
RSI47MACD-108,7KL/TB20×0,50Bollingergiảm
Hỗ trợ13.650
XS tăng43%
Kháng cự15.150
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
DCM
33.650 · +3,38%
BÁN-26
RSI38MACD-43,3KL/TB20×1,11Bollingergiảm
Hỗ trợ31.950
XS tăng46%
Kháng cự37.250
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
HPG
22.500 · +0,45%
BÁN-27
RSI31MACD-11,8KL/TB20×1,29Bollingergiảm
Hỗ trợ22.000
XS tăng49%
Kháng cự24.300
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VIX
14.700 · +0,34%
BÁN-27
RSI25MACD-213,5KL/TB20×0,72Bollingergiảm
Hỗ trợ14.400
XS tăng51%
Kháng cự18.200
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
LPB
51.500 · -0,19%
BÁN-33
RSI50MACD-153,1KL/TB20×0,78Bollingergiảm
Hỗ trợ45.450
XS tăng40%
Kháng cự58.500
Doji (do dự)Tích lũy đi ngang
MBB
24.550 · +0,41%
BÁN-36
RSI42MACD-80,6KL/TB20×0,99Bollingergiảm
Hỗ trợ24.000
XS tăng40%
Kháng cự26.150
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
HHV
10.650 · +1,91%
BÁN-43
RSI34MACD-62,6KL/TB20×0,88Bollingergiảm
Hỗ trợ10.300
XS tăng36%
Kháng cự11.800
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
FPT
70.300 · -0,28%
BÁN MẠNH-46
RSI40MACD-59,4KL/TB20×0,85Bollingergiảm
Hỗ trợ70.000
XS tăng35%
Kháng cự74.000
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần
CTR
72.500 · -1,76%
BÁN MẠNH-47
RSI23MACD-1.292,4KL/TB20×0,72Bollingergiảm
Hỗ trợ72.000
XS tăng41%
Kháng cự87.500
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VHM
140.800 · -1,54%
BÁN MẠNH-48
RSI40MACD-1.256,2KL/TB20×0,88Bollingergiảm
Hỗ trợ130.500
XS tăng34%
Kháng cự163.900
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
CTD
67.500 · -0,15%
BÁN MẠNH-55
RSI32MACD-323,0KL/TB20×0,92Bollingergiảm
Hỗ trợ66.400
XS tăng33%
Kháng cự73.900
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNSBT20.90529,59516-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky An (+)
BÁNMBG2.60471,57506-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNHNM7.80317,07525-1SMC: BOS GiamMA: Golden Cross
BÁNSBG12.15213,92004-1PK: Phan Ky Kep (-)
BÁNHID3.90239,58004-1SMC: CHOCH Giam
MUATTH2.60195,085601SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUADST12201,995601SMC: BOS TangMA: Golden CrossPK: Phan Ky Chuan (+)
MUAPOW14.1012,082,080511SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
MUAACB22.8512,494,655501SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
MUAC6920.20959,955421SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUADPR38.20234,860320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAMCH139.90327,030300SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUAOIL14.801,656,665300SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAORS13.857,068,580300SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUAVGI86.10251,540320PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 13/07, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.220 VND/USD, tăng 06 điểm so với phiên cuối tuần trước. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.004 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.424 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.256 VND/USD, giảm 36 đồng so với phiên 10/07. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm mạnh 87 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.310 VND/USD và 26.410 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 13/07, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,10 – 0,20 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng 0,05 đpt ở kỳ hạn 1M so với phiên cuối tuần trước, giao dịch tại: ON 4,20%; 1W 4,80%; 2W 5,70% và 1M 7,20%. Lãi suất bình quân LNH USD đi ngang ở tất cả các kỳ hạn; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,71%; 2W 3,75%, 1M 3,81%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp giữ nguyên ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ tăng nhẹ ở kỳ hạn 7Y, chốt phiên: 3Y 3,57%; 5Y 4,21%; 7Y 4,27%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 7 ngày, 35 ngày và 63 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 1.999,43 tỷ đồng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Có 13.728,86 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 11.729,43 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 196.090,35 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.515,34-0,8+9,6
NASDAQ25.873,18-1,6+11,4
Dow Jones52.498,64-0,3+8,5
Russell 20002.953,17-0,8+17,7
Nikkei 22567.743,50+0,7+30,7
Hang Seng24.340,73+0,5-7,6
CSI 3004.796,50+0,3+1,7
KOSPI6.856,83+0,7+59,1
TAIEX44.737,95-1,4+52,4
FTSE 10010.452,93-0,4+5,0
DAX24.965,50-0,6+1,7
CAC 408.302,35-0,7+1,3
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)80,49+3,0+40,4
Dầu Brent ($/bbl)86,77+4,2+42,8
Khí TN ($/MMBtu)2,89-0,2-20,1
Vàng ($/oz)4.024,40+0,7-6,7
Bạc ($/oz)58,22+1,0-17,5
Bạch kim ($/oz)1.609,80+0,5-24,3
Đồng ($/lb)6,40+2,6+13,4
Cà phê ($/lb)336,20-1,5-5,9
Mỹ — TPCP 3M (%)3,73+0,9+5,5
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,36+1,3+16,7
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,61+0,9+10,1
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,10+0,5+4,8
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,11-0,2+2,7
EUR/USD1,14-0,1-3,0
USD/JPY162,23+0,2+3,5
GBP/USD1,34-0,1-0,7
USD/CNY6,78+0,0-3,1
USD/CHF0,81+0,4+2,6
AUD/USD0,69+0,1+4,0
USD/CAD1,41-0,5+2,8
USD/KRW1.496,38-0,1+3,7
USD/SGD1,29+0,0+0,7
USD/INR96,19+0,9+6,9
USD/VND26.252,00-0,0-0,2

Cập nhật theo phiên 14/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 14/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success