Bản tin nhận định thị trường · 15/07/2026

Market Insights

"Binh bại như núi lở" (Quân thua như núi lở) - Khi đà bán tháo lan rộng cùng thanh khoản tăng vọt, phe bán áp đảo hoàn toàn khiến chỉ số rơi tự do. Việc các cổ phiếu trụ cột và khối ngoại xả hàng quyết liệt đã tạo ra hiệu ứng domino, đè bẹp mọi nỗ lực đỡ giá của dòng tiền bắt đáy, giống như một ngọn núi đang sụp đổ không sức nào cản nổi.

VN-Index (HOSE)

1.782,12
-1,36%

Số mã tăng / giảm

200 / 440
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,19%
Giảm giá 48,81%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-170 ròng
7047240
70 tăng47 đứng240 giảm
HNX-54 ròng
375291
37 tăng52 đứng91 giảm
UPCOM-16 ròng
9369109
93 tăng69 đứng109 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+0,50TCX-0,45SSI-0,46GAS-0,47HDB-0,52MCH-0,58VJC-0,74CTG-0,95BSR-1,02MBB-1,05TCB-1,15BID-1,17VPB-1,26FPT-3,27VIC-4,15VHM

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

034.6M69.2M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-96325/06+32526/06-78829/06-77130/06+2601/07-45702/07-81103/07-54506/07-13207/07-55808/07-46009/07+20310/07-26613/07-21414/07-99015/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+0,36SX Thiết bị, máy móc+0,10Bảo hiểm-0,34Vật liệu xây dựng-0,46Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ-0,64Sản phẩm cao su-0,65Nông - Lâm - Ngư-0,72Thực phẩm - Đồ uống-0,76Chế biến Thủy sản-0,81Tài chính khác-0,82Bán lẻ-1,04Tiện ích-1,14Ngân hàng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +417
Cá nhân nội
Mua ròng +925
Tự doanh
Bán ròng -353
Cá nhân ngoại
Bán ròng -273
Tổ chức ngoại
Bán ròng -716

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

HPG · HOSE
+139
BMP · HOSE
+40
STB · HOSE
+35
MSN · HOSE
+28
VNM · HOSE
+27
VCG · HOSE
+13
MSB · HOSE
+11
LPB · HOSE
+9
VCB · HOSE
+8
DXG · HOSE
+8

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

FPT · HOSE
-346
PNJ · HOSE
-108
SSI · HOSE
-72
VIC · HOSE
-68
TCB · HOSE
-65
VHM · HOSE
-57
CTG · HOSE
-56
VPB · HOSE
-55
BSR · HOSE
-47
TPB · HOSE
-43

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng trên trung bình (×1.04 so TB20)
RSIRSI 38 — nghiêng tiêu cực (dưới 50)
MACDMACD histogram ÂM — động lượng giảm, đường MACD dưới tín hiệu
BollingerDải Bollinger: xu thế giảm
NếnNến giảm
Mẫu hìnhVai-đầu-vai / giảm dần

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
1
Tăng
1.461
Không đổi
441
Giảm
11.065
Sàn
374

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-0,91%
VHM
-3,41%
KSF
-2,06%
VRE
-3,12%
BCM
NVL
KBC
SSH
KDH
VPI
HUT
DXG
SJS
PDR
VCB
+0,00%
BID
-1,86%
CTG
-1,38%
TCB
-2,17%
VPB
-2,64%
MBB
-2,44%
LPB
+0,00%
ACB
+1,09%
HDB
-1,68%
STB
-0,85%
SHB
SSB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
NVB
ABB
VPL
+0,00%
BSR
-3,31%
TCX
+2,03%
VCK
-0,31%
GEE
-2,32%
VPX
NAB
DNH
KSV
IDP
CRV
ACV
-0,47%
VJC
-2,70%
HVN
-0,80%
GMD
VGI
-0,12%
FPT
-4,98%
FOX
VNM
+0,36%
MSN
-0,58%
SAB
SBT
GAS
-1,15%
POW
PGV
MCH
-1,36%
MWG
-0,78%
FRT
VGC
SSI
-3,33%
VIX
HCM
VND
VCI
MBS
SHS
HPG
-0,44%
GVR
-1,31%
DCM
DGC
THD
REE
LGC
CC1
BVH
PVI
MSR
PVS
PLX
DHG
HAG
VEA
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Vật liệu xây dựng
SX Nhựa - Hóa chất
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng3.470
Chứng khoán2.729
Bất động sản2.397
Công nghệ và thông tin1.480
SX Phụ trợ648
Vật liệu xây dựng582
Thực phẩm - Đồ uống450
Vận tải - kho bãi401
Xây dựng375
SX Nhựa - Hóa chất288
Thiết bị điện258
Khai khoáng227

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC217.000-0,91%3.7M133,711,21.687.621
VHM136.000-3,41%4.5M9,02,2578.324
VCB59.200+0,00%2.6M13,82,1494.656
BID39.500-1,86%2.7M9,21,5293.023
CTG32.150-1,38%6.5M5,81,4253.202
VGI82.300-0,12%137K22,55,5250.810
TCB31.500-2,17%8.1M8,81,3228.177
VPB25.800-2,64%13.0M8,01,2210.249
MBB23.950-2,44%12.7M6,81,4197.750
HPG22.400-0,44%21.5M8,41,3189.967
GAS77.600-1,15%946K16,52,7189.417
MCH138.000-1,36%166K24,110,4181.100
LPB51.500+0,00%2.3M13,83,1153.845
ACV42.400-0,47%289K12,12,1152.629
VPL81.800+0,00%866K58,03,6146.692
BSR26.300-3,31%9.3M9,22,0136.199
HDB26.350-1,68%8.4M7,31,6134.141
STB69.800-0,85%3.0M28,72,2132.719
ACB23.100+1,09%23.3M7,61,3132.631
GVR30.100-1,31%1.0M19,02,0122.000

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

Phiên giao dịch ngày 15/07/2026 chứng kiến áp lực bán tháo trên diện rộng. Chỉ số VN-Index (HOSE) đóng cửa giảm sâu 24,88 điểm (-1,38%) lùi về mốc 1.782,12 điểm.

Sắc đỏ bao trùm toàn bộ thị trường với độ rộng rất tiêu cực: trên sàn HOSE có tới 240 mã giảm, trong khi chỉ có 68 mã tăng và 46 mã đứng giá.

Thanh khoản thị trường gia tăng mạnh so với phiên trước, với tổng giá trị giao dịch trên HOSE đạt hơn 15.378 tỷ đồng (tính tới 14:45). Thanh khoản tăng vọt trong một ngày chỉ số giảm sâu cho thấy lực cung bán ra là rất quyết liệt.

PHÂN BỔ DÒNG TIỀN

Dòng tiền giao dịch tập trung lớn nhất ở các nhóm ngành trụ cột nhưng đều trong vị thế bán chủ động, khiến các ngành này đồng loạt giảm điểm:

  • Ngân hàng: Thu hút dòng tiền lớn nhất thị trường (3.070 tỷ đồng) nhưng ghi nhận mức giảm -0,78%.

  • Chứng khoán: Thanh khoản đạt 2.435 tỷ đồng, mức giảm sâu -1,20%.

  • Bất động sản: Thu hút 2.047 tỷ đồng, giảm mạnh -1,28%.

  • Công nghệ thông tin: Giá trị giao dịch 1.337 tỷ đồng, nhưng là nhóm bị ảnh hưởng nặng nề nhất khi lao dốc tới -3,45%. Các nhóm ngành khác như Vật liệu xây dựng, Vận tải - kho bãi hay Xây dựng cũng đều đối mặt với xu hướng rút ròng và suy giảm.

CÁC MÃ GIAO DỊCH TIÊU BIỂU TRONG PHIÊN

Dựa trên bản đồ nhiệt vốn hóa, giá trị và khối lượng, đây là những mã có sức ảnh hưởng mạnh nhất đến thị trường:

  • VIC (-0,91%) & VHM (-3,41%): Bộ đôi đại diện vốn hóa nhóm Bất động sản là nguyên nhân chính "kéo lê" điểm số VN-Index (VIC lấy đi -3,27 điểm, VHM lấy đi -2,77 điểm), đồng thời chịu lực bán ròng mạnh từ khối ngoại.

  • FPT (-4,98%): Mã công nghệ giao dịch với giá trị khủng nhưng bị xả cực mạnh. Việc khối ngoại bán ròng hơn 336 tỷ đồng khiến FPT rơi sâu, gây tâm lý hoảng loạn cho dòng cổ phiếu vốn hóa lớn.

  • PNJ (-6,93%): Bị bán tháo gần chạm mức giá sàn với giá trị giao dịch cao, chịu thêm tác động tiêu cực khi bị khối ngoại xả ròng hơn 107 tỷ đồng.

  • SSI (-3,33%) & VIX (-5,10%): Hai mã chứng khoán thu hút khối lượng giao dịch (volume) khổng lồ trên thị trường nhưng lực bán chiếm ưu thế tuyệt đối khiến giá rơi thảm.

  • VPB (-2,64%) & MBB (-2,44%): Đại diện thanh khoản nhóm ngân hàng. Khối lượng sang tay rất lớn nhưng phần lớn là lệnh bán chủ động, đóng góp lớn vào đà rơi chung của chỉ số.

  • HPG (-0,44%): Cổ phiếu quốc dân dù thu hút thanh khoản và khối lượng hàng đầu thị trường, cộng thêm lực mua đỡ giá cực tốt từ khối ngoại (+139 tỷ), nhưng vẫn không chống lại được xu hướng chung, đóng cửa giảm nhẹ.

  • ACB (+1,09%): Ngôi sao sáng tại nhóm VN30 và ngân hàng. Cổ phiếu thu hút khối lượng giao dịch cực tốt và hiếm hoi chốt phiên giữ được mức tăng giá tích cực. Lực cầu nâng đỡ giá ACB xuất phát từ câu chuyện "mưa cổ tức" tiền mặt đang diễn ra ở nhóm ngân hàng. Theo công bố, ACB dành ra nguồn tiền khổng lồ lên tới gần 3.600 tỷ đồng để tiến hành chia cổ tức cho cổ đông. Đối diện với những pha rung lắc mạnh của thị trường, một lượng tiền mặt thực tế chảy về túi cổ đông đóng vai trò như lực đỡ chắc chắn, giúp cổ phiếu lội ngược dòng và đi lên mạnh mẽ (+1,09%).

  • BMP (+1,72%): Cổ phiếu ngược dòng xuất sắc với mức tăng giá trị và khối lượng nổi bật trong nhóm ngành Nhựa. Hưởng lợi từ sự hậu thuẫn mua ròng hơn 40 tỷ từ dòng vốn ngoại. Động lực kéo giá mạnh mẽ đến từ thông tin doanh nghiệp thông báo chi trả cổ tức bằng tiền mặt với tỷ lệ vô cùng hấp dẫn lên tới 83,6% (ước tính chi gần 685 tỷ đồng để trả cổ tức). Cùng với thông tin lợi nhuận duy trì đà tăng trưởng ổn định, BMP ngay lập tức trở thành hầm trú ẩn an toàn, thu hút dòng tiền nội lẫn ngoại giải ngân.

GIAO DỊCH KHỐI NGOẠI

Khối ngoại giao dịch với xu hướng bán ròng mạnh mẽ, tạo thêm sức ép trực tiếp lên chỉ số:

  • Chiều bán ròng: Dẫn đầu là cổ phiếu công nghệ FPT với giá trị xả ròng kỷ lục (-336,98 tỷ đồng), tiếp sau đó là PNJ (-107,48 tỷ), SSI (-70,13 tỷ), VIC (-69,88 tỷ), TCB (-64,45 tỷ) và VHM (-56 tỷ).

  • Chiều mua ròng: Điểm sáng hiếm hoi từ khối ngoại tập trung giải ngân vào cổ phiếu thép HPG (+139,28 tỷ đồng), BMP (+40,14 tỷ) và STB (+34,64 tỷ).

PHÂN TÍCH KỸ THUẬT VN-INDEX

VN-Index có một phiên hình thành nến đỏ đặc (Marubozu), đi kèm thanh khoản dâng cao vượt trội so với phiên trước cho thấy áp lực phân phối và chốt lời đang lấn át hoàn toàn lực cầu bắt đáy. Việc chỉ số để mất gần 25 điểm, lùi sâu về 1.782 điểm cho thấy đường xu hướng tăng ngắn hạn đang bị vi phạm nghiêm trọng. Rủi ro quán tính giảm điểm trong các phiên tiếp theo vẫn hiện hữu khi bên bán hoàn toàn kiểm soát thế trận.

TỶ TRỌNG CỔ PHIẾU/TIỀN MẶT

Với áp lực bán gia tăng đột biến, thanh khoản lớn và độ rộng thị trường hoàn toàn nghiêng về phe bán, nhà đầu tư nên ưu tiên chiến lược phòng thủ, quản trị rủi ro cao nhất:

  • Tiền mặt: 60% - 70%

  • Cổ phiếu: 30% - 40%

  • Nhà đầu tư nên hạn chế bắt đáy vội vàng (tránh bẫy bull trap), ưu tiên giữ sức mua, chờ đợi thị trường cân bằng dòng tiền hoặc test lại các vùng hỗ trợ cứng thành công.

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,19%Giảm giá 48,81%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,19%
  • Giảm giá 48,81%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,86%Nến Đỏ 48,08%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,86%
  • Nến Đỏ 48,08%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.846,00
Hỗ trợ1.769,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
DVP
73.400 · +0,82%
MUA MẠNH+49
RSI67MACD356,9KL/TB20×0,81Bollingertăng
Hỗ trợ70.000
XS tăng68%
Kháng cự73.600
Nến tăngBreakout nền
CTS
27.300 · +0,55%
MUA+42
RSI52MACD70,1KL/TB20×0,90Bollingertăng
Hỗ trợ24.650
XS tăng72%
Kháng cự29.400
Doji (do dự)Tích lũy đi ngang
BSR
26.300 · -3,31%
MUA+29
RSI52MACD329,1KL/TB20×0,93Bollingertăng
Hỗ trợ23.350
XS tăng62%
Kháng cự27.450
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tăng dần (uptrend)
VNM
56.200 · +0,36%
MUA+27
RSI45MACD124,9KL/TB20×0,81Bollingerđi ngang
Hỗ trợ54.600
XS tăng60%
Kháng cự59.700
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
VVS
82.000 · +3,27%
QUAN SÁT+17
RSI40MACD555,8KL/TB20×0,73Bollingerđi ngang
Hỗ trợ74.900
XS tăng63%
Kháng cự122.500
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VJC
129.700 · -2,70%
QUAN SÁT+8
RSI27MACD225,7KL/TB20×0,97Bollingerđi ngang
Hỗ trợ128.400
XS tăng61%
Kháng cự142.800
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
BMP
153.500 · +1,72%
QUAN SÁT+4
RSI61MACD-183,0KL/TB20×2,29Bollingerđi ngang
Hỗ trợ144.000
XS tăng61%
Kháng cự155.000
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
DXG
12.200 · -0,81%
QUAN SÁT-5
RSI40MACD56,0KL/TB20×0,88Bollingerđi ngang
Hỗ trợ11.750
XS tăng51%
Kháng cự13.550
Doji (do dự)Bear Flag (cờ giảm)
BVH
59.000 · +0,68%
BÁN-26
RSI34MACD-266,0KL/TB20×1,09Bollingergiảm
Hỗ trợ57.500
XS tăng46%
Kháng cự67.300
Shooting Star (áp lực bán)Vai-đầu-vai / giảm dần
VCG
17.750 · +0,85%
BÁN-27
RSI29MACD-262,0KL/TB20×1,02Bollingergiảm
Hỗ trợ17.500
XS tăng51%
Kháng cự21.750
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần
GEX
25.450 · -3,96%
BÁN-37
RSI29MACD-368,0KL/TB20×0,86Bollingergiảm
Hỗ trợ25.000
XS tăng46%
Kháng cự31.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
TCX
42.800 · +2,03%
BÁN-37
RSI46MACD-146,1KL/TB20×1,03Bollingergiảm
Hỗ trợ40.300
XS tăng41%
Kháng cự46.300
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
FRT
113.000 · -0,53%
BÁN-41
RSI28MACD-501,7KL/TB20×0,53Bollingergiảm
Hỗ trợ110.000
XS tăng41%
Kháng cự133.800
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
SHB
12.600 · -1,56%
BÁN-42
RSI26MACD-92,8KL/TB20×0,66Bollingergiảm
Hỗ trợ12.500
XS tăng44%
Kháng cự14.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
PNJ
43.650 · -6,93%
BÁN MẠNH-46
RSI22MACD-1.419,3KL/TB20×2,22Bollingergiảm
Hỗ trợ43.650
XS tăng44%
Kháng cự68.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VHC
56.800 · -1,05%
BÁN MẠNH-47
RSI41MACD-238,3KL/TB20×0,81Bollingergiảm
Hỗ trợ56.200
XS tăng34%
Kháng cự61.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
CTG
32.150 · -1,38%
BÁN MẠNH-50
RSI28MACD-171,1KL/TB20×0,89Bollingergiảm
Hỗ trợ32.100
XS tăng39%
Kháng cự34.750
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VIX
13.950 · -5,10%
BÁN MẠNH-53
RSI21MACD-264,6KL/TB20×1,61Bollingergiảm
Hỗ trợ13.750
XS tăng43%
Kháng cự18.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
FPT
66.800 · -4,98%
BÁN MẠNH-54
RSI28MACD-313,9KL/TB20×2,56Bollingergiảm
Hỗ trợ66.800
XS tăng43%
Kháng cự74.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
PDR
13.700 · -1,44%
BÁN MẠNH-55
RSI25MACD-50,8KL/TB20×1,05Bollingergiảm
Hỗ trợ13.400
XS tăng36%
Kháng cự15.350
Hanging ManVai-đầu-vai / giảm dần
SSI
24.700 · -3,33%
BÁN MẠNH-55
RSI28MACD-193,5KL/TB20×1,31Bollingergiảm
Hỗ trợ24.700
XS tăng42%
Kháng cự28.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
HPG
22.400 · -0,44%
BÁN MẠNH-56
RSI30MACD-23,7KL/TB20×1,23Bollingergiảm
Hỗ trợ22.000
XS tăng42%
Kháng cự24.150
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
VPB
25.800 · -2,64%
BÁN MẠNH-56
RSI36MACD-135,4KL/TB20×0,99Bollingergiảm
Hỗ trợ25.800
XS tăng32%
Kháng cự28.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VSC
15.000 · -5,66%
BÁN MẠNH-59
RSI20MACD-272,3KL/TB20×1,43Bollingergiảm
Hỗ trợ15.000
XS tăng40%
Kháng cự20.800
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNSDA1.90104,22006-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNVIP10.10116,20506-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNKOS36.05272,79036-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNDCM32.952,278,49005-1SMC: CHOCH GiamMA: Death Cross
BÁNVJC129.70944,89005-1SMC: BOS Giam
BÁNGEE801,290,78024-1MA: Death CrossPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNNVL11.8511,507,95004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNDGW37.80618,93004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNMSH31.95102,67504-1MA: Death Cross
BÁNHDC141,069,75004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNFRT113256,47504-1SMC: BOS Giam
BÁNBAF29.601,270,79514-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamPK: Phan Ky An (+)
BÁNCTP7.30119,00004-1SMC: BOS Giam
MUASHI14.15152,335511SMC: BOS TangPK: Phan Ky Chuan (+)
MUAMBS20.508,524,105401MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Kep (+)
MUAVTD4.80185,365431SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangPK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUABIG4.50293,975320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAVGI86.10251,540320PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 14/07, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.225 VND/USD, tăng 05 điểm so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.014 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.436 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.262 VND/USD, tăng 06 đồng so với phiên 13/07. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 51 đồng ở chiều mua vào và 71 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.361 VND/USD và 26.481 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 14/07, lãi suất bình quân LNH VND đi ngang so với phiên trước đó ở hầu hết các kỳ hạn, ngoại trừ kỳ hạn 2W giảm 0,15 đpt, giao dịch tại: ON 4,20%; 1W 4,80%; 2W 5,55% và 1M 7,20%. Lãi suất bình quân LNH USD biến động tăng 0,02 đpt ở kỳ hạn ON và giảm 0,02 đpt ở kỳ hạn 1M trong khi giữ nguyên ở các kỳ hạn còn lại; giao dịch tại: ON 3,67%; 1W 3,71%; 2W 3,75%, 1M 3,79%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp không thay đổi ở tất cả các kỳ hạn, chốt phiên: 3Y 3,57%; 5Y 4,21%; 7Y 4,27%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 7 ngày, 35 ngày và 63 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 1.339,77 tỷ đồng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Có 4.821 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 3.481,23 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 192.609,12 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.515,34-0,8+9,6
NASDAQ25.873,18-1,6+11,4
Dow Jones52.498,64-0,3+8,5
Russell 20002.953,17-0,8+17,7
Nikkei 22568.751,51+2,2+32,6
Hang Seng24.681,10+1,9-6,3
CSI 3004.786,78+0,1+1,5
KOSPI7.284,41+7,0+69,0
TAIEX45.631,59+0,6+55,5
FTSE 10010.515,36+0,2+5,7
DAX24.978,09-0,5+1,8
CAC 408.355,99-0,1+2,0
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)80,24+1,1+40,0
Dầu Brent ($/bbl)85,71+1,2+41,1
Khí TN ($/MMBtu)2,92+0,5-19,4
Vàng ($/oz)4.033,20-0,7-6,5
Bạc ($/oz)58,27-0,9-17,4
Bạch kim ($/oz)1.632,40+0,1-23,2
Đồng ($/lb)6,36+0,5+12,8
Cà phê ($/lb)325,75-3,4-8,8
Mỹ — TPCP 3M (%)3,73+0,9+5,5
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,36+1,3+16,7
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,61+0,9+10,1
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,10+0,5+4,8
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,01-0,3+2,6
EUR/USD1,14+0,3-2,9
USD/JPY162,39-0,0+3,6
GBP/USD1,34+0,3-0,7
USD/CNY6,76-0,3-3,3
USD/CHF0,81-0,5+2,4
AUD/USD0,70+1,0+4,6
USD/CAD1,41-0,6+2,6
USD/KRW1.493,80-0,3+3,5
USD/SGD1,29-0,1+0,6
USD/INR96,25-0,1+7,0
USD/VND26.250,00-0,0-0,2

Cập nhật theo phiên 15/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 15/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success