Bản tin nhận định thị trường · 16/07/2026

Market Insights

"Bất động như sơn, động như lôi đình" (Khi đứng yên thì tĩnh lặng, vững vàng như núi; khi hành động thì bất ngờ, mãnh liệt như sấm sét) - Phiên sáng thị trường giao dịch giằng co, ảm đạm và kìm nén (bất động như sơn), nhưng bước sang phiên chiều, dòng tiền lớn bất ngờ đổ bộ vào nhóm Bluechips (đặc biệt là họ Vingroup và Ngân hàng), đánh thốc lên vô cùng quyết liệt và nhanh chóng xuyên thủng mốc kháng cự 1.800 điểm khiến nhiều nhà đầu tư không kịp trở tay (động như lôi đình).

VN-Index (HOSE)

1.804,24
+1,24%

Số mã tăng / giảm

291 / 340
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

55,46%
Giảm giá 44,48%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-16 ròng
14164157
141 tăng64 đứng157 giảm
HNX-26 ròng
534879
53 tăng48 đứng79 giảm
UPCOM-7 ròng
9784104
97 tăng84 đứng104 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+9,81VIC+5,88VHM+0,84HDB+0,79ACB+0,79STB+0,60TCB+0,45VJC+0,43FPT+0,43HCM+0,41TCX+0,40NVL+0,35VCB+0,34MBB+0,33VPB-0,36HPG

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

027.7M55.4M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+32526/06-78829/06-77130/06+2601/07-45702/07-81103/07-54506/07-13207/07-55808/07-46009/07+20310/07-26613/07-21414/07-99015/07-2016/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,73Bất động sản+1,77Bảo hiểm+1,51Công nghệ và thông tin+1,15Chứng khoán+0,81Ngân hàng+0,79Khai khoáng+0,78Tài chính khác+0,64Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,53Vận tải - kho bãi+0,51Chăm sóc sức khỏe+0,32Bán lẻ+0,21SX Nhựa - Hóa chất

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Mua ròng +13
Cá nhân nội
Bán ròng -58
Tự doanh
Mua ròng +66
Cá nhân ngoại
Bán ròng -6
Tổ chức ngoại
Bán ròng -14

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+253
ACB · HOSE
+218
VHM · HOSE
+154
HDB · HOSE
+75
SHB · HOSE
+49
NVL · HOSE
+45
VND · HOSE
+41
VIX · HOSE
+37
GMD · HOSE
+31
PVS · HOSE
+31

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

PNJ · HOSE
-148
SSI · HOSE
-132
FPT · HOSE
-96
VPB · HOSE
-86
CTG · HOSE
-85
MBB · HOSE
-75
TPB · HOSE
-67
VCI · HOSE
-61
TCB · HOSE
-60
VRE · HOSE
-51

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng TĂNG mạnh (×1.46 so TB20 phiên)
RSIRSI 47 — nghiêng tiêu cực (dưới 50)
MACDMACD histogram ÂM — động lượng giảm, đường MACD dưới tín hiệu
BollingerDải Bollinger: xu thế giảm
NếnNến tăng
Mẫu hìnhVai-đầu-vai / giảm dần

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
589
Tăng
12.215
Không đổi
993
Giảm
3.904
Sàn
2

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+2,76%
VHM
+5,00%
KSF
-0,79%
VRE
+1,01%
BCM
NVL
KBC
SSH
KDH
VPI
VCB
+0,34%
BID
-0,51%
CTG
+0,47%
TCB
+1,27%
VPB
+0,78%
MBB
+0,84%
LPB
+0,97%
ACB
+2,81%
HDB
+3,04%
STB
+2,87%
SHB
SSB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
ABB
NVB
VPL
+0,12%
BSR
-1,14%
TCX
+1,64%
VCK
+0,00%
GEE
VPX
NAB
GEL
DNH
KSV
IDP
CRV
VSF
ACV
-2,12%
VJC
+2,16%
HVN
-1,42%
GMD
VGI
-1,09%
FPT
+1,80%
FOX
VNM
+0,00%
MSN
+0,00%
SAB
SBT
GAS
-0,26%
POW
PGV
MCH
-0,14%
MWG
+0,66%
FRT
VGC
SSI
+1,21%
VIX
HCM
VND
VCI
MBS
HPG
-0,89%
GVR
+0,50%
DCM
DGC
DPM
THD
REE
BVH
PVI
MSR
PVS
PLX
HAG
VEA
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng5.474
Chứng khoán3.910
Bất động sản3.208
Công nghệ và thông tin902
SX Phụ trợ887
Vận tải - kho bãi593
Vật liệu xây dựng583
Xây dựng548
Thực phẩm - Đồ uống520
Bán lẻ379
Tiện ích375
SX Nhựa - Hóa chất332

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC223.000+2,76%4.1M132,511,11.672.209
VHM142.800+5,00%4.7M8,72,1558.608
VCB59.400+0,34%3.3M13,82,1494.656
BID39.300-0,51%4.5M9,01,5287.563
VGI81.700-1,09%287K22,55,5251.419
CTG32.300+0,47%10.5M5,81,3249.707
TCB31.900+1,27%14.6M8,61,2223.217
VPB26.000+0,78%22.4M7,81,1204.695
MBB24.150+0,84%14.6M6,61,3192.917
HPG22.200-0,89%22.9M8,41,3189.122
GAS77.400-0,26%988K16,32,7187.245
MCH137.800-0,14%112K23,810,3178.640
LPB52.000+0,97%1.7M13,83,1153.845
ACV41.600-2,12%821K12,12,1152.271
VPL81.900+0,12%806K58,03,9146.692
ACB23.750+2,81%45.6M7,71,3134.082
HDB27.150+3,04%13.6M7,21,6131.889
BSR26.000-1,14%9.5M8,91,9131.692
STB71.800+2,87%7.3M28,42,1131.588
GVR30.250+0,50%1.2M18,82,0120.400

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

Diễn biến thị trường

  • Chỉ số VN-Index đóng cửa tại mốc 1.804,24 điểm, ghi nhận mức tăng ấn tượng 22,24 điểm, tương đương 1,25%.

  • Độ rộng thị trường trên sàn HOSE nghiêng nhẹ về sắc đỏ với 157 mã giảm, 141 mã tăng và 64 mã đứng giá tham chiếu.

  • Mặc dù số lượng mã giảm nhỉnh hơn, nhưng lực kéo bùng nổ từ nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn đã dẫn dắt chỉ số chung đi lên mạnh mẽ.

  • Thanh khoản thị trường được cải thiện rất tích cực; giá trị giao dịch của VN-Index đạt 19.279,494 tỷ đồng tính đến 14:45, tăng vọt so với mức 15.378,335 tỷ đồng của phiên liền trước.

Phân bổ dòng tiền

  • Ngân hàng: Dẫn đầu về thu hút dòng tiền với tổng giá trị giao dịch 5.474 tỷ đồng, tăng 0,81%.

  • Chứng khoán: Hút 3.910 tỷ đồng và ghi nhận mức tăng 1,15%.

  • Bất động sản: Giao dịch sôi động với 3.208 tỷ đồng, dẫn đầu đà tăng giá toàn ngành với mức tăng 2,73%.

  • Công nghệ và thông tin: Duy trì sức hút tốt với 902 tỷ đồng giao dịch, tăng 1,51%.

Giao dịch khối ngoại

  • Chiều mua ròng: Khối ngoại giải ngân mạnh tay nhất vào VIC với 255,81 tỷ đồng, theo sau là ACB (219,61 tỷ đồng) và VHM (157,00 tỷ đồng). Các mã khác như HDB, SHB và NVL cũng được mua ròng tích cực.

  • Chiều bán ròng: PNJ chịu áp lực xả hàng lớn nhất với giá trị -147,39 tỷ đồng, tiếp đến là SSI (-136,67 tỷ đồng) và FPT (-97,07 tỷ đồng).

Các cổ phiếu giao dịch tiêu biểu

  • VIC (Bất động sản): Trụ cột kéo chỉ số mạnh nhất (+9,81 điểm), thu hút khối ngoại mua ròng 255,81 tỷ đồng, thị giá tăng 2,76%.

  • VHM (Bất động sản): Đóng góp lớn thứ hai đà tăng VN-Index (+5,88 điểm), nằm trong top vốn hóa và thanh khoản vượt trội, thị giá tăng 5,00%.

  • NVL (Bất động sản): Bùng nổ khối lượng giao dịch lên tới 24,9 triệu cổ phiếu, thị giá tăng mạnh 6,75%.

  • HCM (Chứng khoán): Mã dẫn dắt đà tăng nhóm Chứng khoán (+6,87%), khối lượng giao dịch đạt 10,2 triệu đơn vị.

  • HDB (Ngân hàng): Động lực chính nâng đỡ nhóm Ngân hàng (+3,04%), kéo VN-Index thêm 0,84 điểm.

  • ACB (Ngân hàng): Thanh khoản rất cao với 45,6 triệu đơn vị khớp lệnh (+2,81%), được khối ngoại gom ròng tới 219,61 tỷ đồng.

  • STB (Ngân hàng): Hút dòng tiền lớn với mức tăng 2,87%, khối lượng giao dịch đạt 7,3 triệu cổ phiếu.

  • HPG (Vật liệu xây dựng): Gặp áp lực chốt lời khiến giá giảm 0,89%, tác động tiêu cực nhất đến VN-Index (-0,36 điểm).

  • PNJ (Bán lẻ): Giảm sâu 6,30%, chịu sức ép lớn từ lực bán ròng hơn 147 tỷ đồng của khối ngoại.

  • SSI (Chứng khoán): Nổi bật về thanh khoản nhưng chịu áp lực chốt lời từ khối ngoại với mức bán ròng hơn 136 tỷ đồng, thị giá đóng cửa vẫn tăng 1,21%.

  • Thông tin tác động: Thị trường còn xuất hiện tin đồn Quỹ Pureheart Capital (thường được biết đến với tên tuổi của nhà quản lý quỹ nổi tiếng người Trung Quốc - Triệu Đan Dương - người từng bỏ ra hơn 2 triệu USD để ăn trưa cùng Warren Buffett – Quỹ này giai đoạn 2 năm trước (khoảng năm 2024), trong bối cảnh tái cơ cấu danh mục toàn cầu, việc các quỹ ngoại quy mô lớn chốt lời và rút vốn khỏi Việt Nam). Quy mô tài sản quản lý của Pureheart thường dao động ở mức hàng tỷ USD (ước tính từ 1 đến 2 tỷ USD tùy thuộc vào chu kỳ thị trường và mức độ huy động vốn từng giai đoạn). Thông tin quỹ ngoại lớn quay lại "bắt đáy" và ưu tiên nhóm Chứng khoán cùng Bất động sản là nguyên nhân chính khiến nhóm này bật tăng.

Phân tích kỹ thuật VN-Index

  • Đồ thị trong ngày cho thấy sự giằng co và rung lắc trong phiên sáng quanh vùng 1.760 - 1.775 điểm, trước khi bứt phá mạnh mẽ vượt 1.800 điểm vào phiên chiều.

  • Cây nến tăng giá kết hợp cùng thanh khoản mở rộng đã xác nhận dòng tiền lớn quay trở lại, củng cố xu hướng đi lên vững chắc.

  • VN-Index vận động theo 4 cây nến tăng giảm mạnh tại vùng hỗ trợ động MA(200) – Đây cũng là thường là tín hiệu tạo đáy ngắn hạn chúng ta thường thấy.

Tỷ trọng Cổ phiếu / Tiền mặt khuyến nghị

  • Tỷ trọng mục tiêu: 50% Cổ phiếu - 50% Tiền mặt.

  • Hành động: Nhà đầu tư tiếp tục nắm giữ vị thế hiện có để tối ưu hóa lợi nhuận, tập trung vào các nhóm đang dẫn dắt sóng như Ngân hàng, Chứng khoán, và Bất động sản. Tỷ trọng tiền mặt 50% đóng vai trò phòng thủ rủi ro hoặc dùng làm sức mua dự trữ cho các nhịp rung lắc.

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 55,46%Giảm giá 44,48%Đi ngang 0,07%
  • Tăng giá 55,46%
  • Giảm giá 44,48%
  • Đi ngang 0,07%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,00%Nến Đỏ 51,93%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 48,00%
  • Nến Đỏ 51,93%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.844,00
Hỗ trợ1.770,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
ACB
23.750 · +2,81%
MUA MẠNH+59
RSI58MACD155,6KL/TB20×3,19Bollingertăng
Hỗ trợ21.900
XS tăng79%
Kháng cự23.750
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
CSV
24.800 · +6,90%
MUA MẠNH+59
RSI64MACD185,4KL/TB20×5,28Bollingertăng
Hỗ trợ22.000
XS tăng79%
Kháng cự24.800
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Breakout nền
NVL
12.650 · +6,75%
MUA MẠNH+52
RSI47MACD88,6KL/TB20×2,07Bollingertăng
Hỗ trợ11.450
XS tăng76%
Kháng cự13.500
Nến tăngTích lũy đi ngang
GEE
82.100 · +2,62%
MUA MẠNH+49
RSI34MACD539,8KL/TB20×1,57Bollingerđi ngang
Hỗ trợ75.500
XS tăng82%
Kháng cự95.500
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Vai-đầu-vai / giảm dần
DIG
12.450 · +3,75%
MUA MẠNH+48
RSI48MACD53,3KL/TB20×1,97Bollingertăng
Hỗ trợ11.550
XS tăng74%
Kháng cự13.350
Nến tăngTích lũy đi ngang
HDB
27.150 · +3,04%
MUA+35
RSI60MACD20,2KL/TB20×1,18Bollingertăng
Hỗ trợ24.950
XS tăng64%
Kháng cự27.800
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Tăng dần (uptrend)
VIC
223.000 · +2,76%
MUA+29
RSI58MACD-502,9KL/TB20×1,25Bollingerđi ngang
Hỗ trợ203.000
XS tăng66%
Kháng cự242.000
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Bull Pennant (cờ tăng)
GAS
77.400 · -0,26%
MUA+23
RSI47MACD338,0KL/TB20×0,92Bollingertăng
Hỗ trợ73.000
XS tăng59%
Kháng cự82.600
Doji (do dự)Tích lũy đi ngang
BSR
26.000 · -1,14%
QUAN SÁT+15
RSI50MACD299,1KL/TB20×0,94Bollingertăng
Hỗ trợ23.350
XS tăng54%
Kháng cự27.450
Hanging ManTăng dần (uptrend)
MCH
137.800 · -0,14%
QUAN SÁT+8
RSI56MACD301,5KL/TB20×0,36Bollingertăng
Hỗ trợ126.100
XS tăng54%
Kháng cự142.000
Hanging ManTích lũy đi ngang
PC1
22.250 · +3,01%
QUAN SÁT+5
RSI57MACD-55,6KL/TB20×0,74Bollingerđi ngang
Hỗ trợ20.350
XS tăng53%
Kháng cự23.300
Nến tăngTích lũy đi ngang
CII
16.000 · +1,27%
QUAN SÁT+4
RSI38MACD-98,6KL/TB20×1,36Bollingergiảm
Hỗ trợ15.000
XS tăng64%
Kháng cự18.650
Hammer (đảo chiều tăng tiềm năng)Vai-đầu-vai / giảm dần
STB
71.800 · +2,87%
QUAN SÁT-0
RSI53MACD-244,5KL/TB20×1,68Bollingerđi ngang
Hỗ trợ68.300
XS tăng60%
Kháng cự76.200
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VRE
25.050 · +1,01%
QUAN SÁT-10
RSI28MACD-272,3KL/TB20×1,27Bollingergiảm
Hỗ trợ24.550
XS tăng59%
Kháng cự31.400
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
VPB
26.000 · +0,78%
QUAN SÁT-16
RSI39MACD-156,4KL/TB20×1,63Bollingergiảm
Hỗ trợ25.050
XS tăng52%
Kháng cự28.100
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
HCM
24.900 · +6,87%
BÁN-22
RSI31MACD-263,5KL/TB20×2,05Bollingergiảm
Hỗ trợ23.300
XS tăng52%
Kháng cự29.150
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
SSI
25.000 · +1,21%
BÁN-22
RSI32MACD-212,3KL/TB20×2,14Bollingergiảm
Hỗ trợ23.700
XS tăng52%
Kháng cự27.800
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
FPT
68.000 · +1,80%
BÁN-27
RSI35MACD-375,5KL/TB20×1,58Bollingergiảm
Hỗ trợ64.700
XS tăng51%
Kháng cự74.000
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
TCB
31.900 · +1,27%
BÁN-30
RSI43MACD-220,8KL/TB20×1,07Bollingergiảm
Hỗ trợ30.750
XS tăng44%
Kháng cự34.600
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
HVN
24.300 · -1,42%
BÁN-30
RSI53MACD-92,4KL/TB20×0,87Bollingerđi ngang
Hỗ trợ22.450
XS tăng41%
Kháng cự26.500
Doji (do dự)Tích lũy đi ngang
VHM
142.800 · +5,00%
BÁN-31
RSI45MACD-1.463,1KL/TB20×0,94Bollingergiảm
Hỗ trợ133.500
XS tăng43%
Kháng cự163.900
Marubozu tăng (lực mua mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
FRT
111.400 · -1,42%
BÁN MẠNH-47
RSI25MACD-495,7KL/TB20×0,92Bollingergiảm
Hỗ trợ108.500
XS tăng38%
Kháng cự131.400
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần
BID
39.300 · -0,51%
BÁN MẠNH-55
RSI33MACD-303,1KL/TB20×1,17Bollingergiảm
Hỗ trợ38.550
XS tăng33%
Kháng cự43.500
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
SIP
48.050 · -1,94%
BÁN MẠNH-55
RSI24MACD-12,7KL/TB20×1,32Bollingergiảm
Hỗ trợ47.900
XS tăng42%
Kháng cự51.500
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Bear Flag (cờ giảm)

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNVIG4.40112,90505-1SMC: BOS Giam
BÁNMSH31.40107,74004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNSTH20.50139,80004-1MA: Death Cross
BÁNDRH1.72160,53004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNEVS5.90269,73024-1SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Kep (-)
MUANVL12.6512,043,690521SMC: CHOCH TangPK: Phan Ky Kep (+)
MUASCR5.901,434,445501MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15PK: Phan Ky Kep (+)
MUAKHG4.943,660,975401MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Kep (+)
MUASHN8.80354,630421MA: Cum Trend Shift MA: Golden CrossPK: Phan Ky Chuan (-)
MUAKOS36.20262,790411MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Kep (+)
MUAABW14.20449,155401SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUADCM32.402,257,070320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAGEE82.101,319,420320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAHDB27.1511,519,550300SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUAHHS10.90977,015320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAHUT15.201,067,260320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUACTF17.15304,635320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUACRE6.89137,370320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAC4G6.40232,585310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUATVN10.50784,345320MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUATTF2.01511,370320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAORS14.107,376,195300SMC: CHOCH TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUAPOW14.1012,096,385320MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (+)
CHỜ MUATCH13.803,758,380310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUASBG12.40188,515300MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15
CHỜ MUABVH60.50401,985320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAVGI86.10251,540320PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 15/07, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.233 VND/USD, tăng 08 điểm so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.022 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.444 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.257 VND/USD, giảm 05 đồng so với phiên 14/07. Tỷ giá trên thị trường tự do giữ nguyên ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.361 VND/USD và 26.481 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 15/07, lãi suất bình quân LNH VND đi ngang so với phiên trước đó ở hầu hết các kỳ hạn từ 1M trở xuống ngoại trừ tăng 0,35 đpt ở kỳ hạn 2W, giao dịch tại: ON 4,20%; 1W 4,80%; 2W 5,90% và 1M 7,20%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm 0,01 - 0,02 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi giữ nguyên ở kỳ hạn 2W và tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn 1M; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,70%; 2W 3,75%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp không thay đổi ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ tăng nhẹ ở kỳ hạn 10Y, chốt phiên: 3Y 3,57%; 5Y 4,21%; 7Y 4,27%; 10Y 4,40%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 7 ngày và 35 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 63 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Chỉ có 2.000 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 63 ngày. Có 4.561,86 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 2.561,86 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 190.047,26 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 15/07, KBNN đấu thầu thành công 3.040 tỷ đồng/13.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 23,4%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu 1.000 tỷ đồng/4.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 1.835 tỷ đồng/7.000 tỷ đồng gọi thầu, 15Y trúng thầu 175 tỷ đồng/1.000 tỷ đồng gọi thầu và 30Y trúng thầu 30 tỷ đồng/500 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, tuy nhiên, không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu ở kỳ hạn 5Y là 4,18% (không đổi so với phiên đầu thầu trước đó), 10Y là 4,35% (không đổi), 15Y là 4,50% (+0,10 đpt) và 30Y là 4,59% (+0,01 đpt).

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.572,40+0,4+10,4
NASDAQ26.269,23+0,6+13,1
Dow Jones52.658,64+0,3+8,8
Russell 20002.976,26+0,4+18,7
Nikkei 22566.835,54-2,8+28,9
Hang Seng25.008,60+1,3-5,1
CSI 3004.698,43-1,7-0,4
KOSPI6.820,60-6,4+58,3
TAIEX45.624,98-0,0+55,5
FTSE 10010.488,24-0,3+5,4
DAX24.858,15-0,6+1,3
CAC 408.325,95-0,7+1,6
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)79,53-0,1+38,8
Dầu Brent ($/bbl)84,73-0,3+39,5
Khí TN ($/MMBtu)2,91-0,3-19,5
Vàng ($/oz)4.038,10-0,2-6,4
Bạc ($/oz)57,10-0,0-19,1
Bạch kim ($/oz)1.673,00+2,5-21,3
Đồng ($/lb)6,39+1,5+13,3
Cà phê ($/lb)321,05-4,0-10,2
Mỹ — TPCP 3M (%)3,69-0,3+4,4
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,26-1,5+13,8
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,55-0,9+8,6
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,08-0,2+4,5
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,54+0,0+2,2
EUR/USD1,15+0,4-2,4
USD/JPY162,17-0,0+3,5
GBP/USD1,35+0,8+0,3
USD/CNY6,77-0,1-3,3
USD/CHF0,81-0,3+1,9
AUD/USD0,70+0,4+4,9
USD/CAD1,40-0,1+2,3
USD/KRW1.478,33-0,6+2,4
USD/SGD1,29-0,2+0,3
USD/INR96,33-0,1+7,1
USD/VND26.253,00-0,0-0,2

Cập nhật theo phiên 16/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 16/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success