Bản tin nhận định thị trường · 17/07/2026

Market Insights

"Tri khả chiến dữ bất khả chiến giả thắng" (Biết lúc nào nên đánh, lúc nào không nên đánh thì sẽ chiến thắng).

Sự tương quan với bối cảnh thị trường:

  • Lúc không nên đánh: VN-Index thất bại trước ngưỡng kháng cự tâm lý 1.800 điểm, dòng tiền suy yếu (thanh khoản thấp) và áp lực bán chốt lời gia tăng. Việc cố gắng mua đuổi (fomo) hay sử dụng đòn bẩy lúc này giống như đem quân công thành khi thế trận chưa thuận lợi.

  • Chiến lược cốt lõi: Chọn cách "án binh bất động", duy trì tỷ trọng tiền mặt cao để bảo toàn lực lượng, kiên nhẫn chờ đợi thị trường lùi về vùng hỗ trợ an toàn hoặc xác nhận xu hướng vượt cản rõ ràng rồi mới chính thức xuất kích giải ngân.

VN-Index (HOSE)

1.743,51
-2,46%

Số mã tăng / giảm

288 / 386
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,16%
Giảm giá 48,84%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-121 ròng
9555216
95 tăng55 đứng216 giảm
HNX-25 ròng
495474
49 tăng54 đứng74 giảm
UPCOM+48 ròng
14411296
144 tăng112 đứng96 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 918

38≤ −7%22−7%~−5%49−5%~−3%169−3%~−1%116−1%~0%2270%780%~1%951%~3%443%~5%245%~7%56≥ 7%
Giảm 394Tăng 297

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

-0,86ACB-0,95HVN-0,96SHB-0,98MSN-0,99MCH-1,42VPB-1,52GVR-1,58GAS-1,61MBB-1,96CTG-2,22HPG-2,24TCB-2,76BID-3,11VHM-3,17VCB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

013.5M27.1M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-77130/06+2601/07-45702/07-81103/07-54506/07-13207/07-55808/07-46009/07+20310/07-26613/07-21414/07-99015/07-2016/07-68817/07-9120/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

-0,21Công nghệ và thông tin-0,38Sản phẩm cao su-0,90Bất động sản-1,30Nông - Lâm - Ngư-1,36Chăm sóc sức khỏe-1,37SX Thiết bị, máy móc-1,54SX Phụ trợ-1,71Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ-2,06Thực phẩm - Đồ uống-2,18Vận tải - kho bãi-2,22Bán lẻ-2,24Bảo hiểm

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 42,1 tỷ · 4 mã42,1TrầnTăng: 3.127,1 tỷ · 179 mã3.127,1TăngKhông đổi: 680,3 tỷ · 87 mã680,3Không đổiGiảm: 6.721,0 tỷ · 361 mã6.721,0GiảmSàn: 6,0 tỷ · 8 mã6,0Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MWG · HOSE
+206
VIC · HOSE
+74
VNM · HOSE
+51
VND · HOSE
+38
HDB · HOSE
+32
MSN · HOSE
+29
PNJ · HOSE
+26
NVL · HOSE
+24
CTG · HOSE
+23
BMP · HOSE
+21

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VCB · HOSE
-149
STB · HOSE
-68
VPB · HOSE
-65
MBB · HOSE
-43
IDC · HNX
-41
HPG · HOSE
-34
VRE · HOSE
-28
VIX · HOSE
-28
PVS · HOSE
-27
TPB · HOSE
-27

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-1,35%
VHM
-1,61%
KSF
-1,19%
VRE
BCM
NVL
KBC
SSH
KDH
VPI
HUT
TCH
NLG
VCB
-1,52%
BID
-0,13%
CTG
-0,93%
TCB
-1,41%
VPB
-0,58%
MBB
-1,66%
LPB
+1,73%
STB
+2,37%
ACB
-0,84%
HDB
+0,37%
SHB
SSB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
ABB
NVB
VBB
VPL
-2,56%
BSR
-4,23%
GEE
NAB
KSV
ACV
+0,00%
VJC
-0,91%
HVN
VGI
+0,86%
FPT
-1,47%
FOX
VNM
+4,98%
MSN
+0,00%
SAB
SBT
QNS
GAS
-1,55%
POW
PGV
IDC
MCH
+0,80%
MWG
+0,00%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VND
VCI
MBS
SHS
HPG
-1,58%
GVR
-1,82%
DGC
DPM
THD
REE
BVH
MSR
PLX
HAG
VEA
GEX
PNJ
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng5.698
Chứng khoán3.690
Bất động sản2.679
Vật liệu xây dựng1.216
Thực phẩm - Đồ uống942
Xây dựng713
Bán lẻ625
Vận tải - kho bãi563
Công nghệ và thông tin534
SX Phụ trợ489
SX Nhựa - Hóa chất429
Thiết bị điện326

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC220.000-1,35%2.8M134,311,31.718.445
VHM140.500-1,61%2.1M9,02,2586.538
VCB58.500-1,52%2.0M13,62,1496.327
BID38.800-0,13%1.9M8,81,5282.831
CTG32.000-0,93%3.7M5,71,3250.872
VGI81.700+0,86%149K22,45,5246.549
TCB31.450-1,41%7.1M8,61,2226.051
VPB25.850-0,58%11.4M6,91,1206.282
MBB23.750-1,66%10.4M6,51,3194.528
HPG21.850-1,58%17.0M8,21,3187.434
GAS76.200-1,55%570K16,02,6186.762
MCH138.900+0,80%309K23,910,3178.381
LPB52.900+1,73%8.0M14,23,2155.339
ACV41.500+0,00%176K11,82,1148.688
VPL79.800-2,56%790K56,63,8146.871
ACB23.550-0,84%10.2M7,81,3137.855
HDB27.250+0,37%9.9M7,41,7135.893
STB73.500+2,37%7.1M30,02,3135.359
BSR24.900-4,23%7.3M8,41,8130.190
GVR29.700-1,82%805K18,51,9121.000

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

Diễn biến điểm số

  • VN-Index: Kết thúc phiên cuối tuần, VN-Index chìm trong sắc đỏ, giảm đáng kể 16,79 điểm (-0,93%), lùi về mốc 1.787,45 điểm. Nỗ lực phục hồi ở ngưỡng 1.800 điểm trong phiên sáng đã không thành công do áp lực bán dâng cao về cuối phiên chiều.

  • HNX-Index: Ngược chiều với sàn HOSE, HNX-Index lại ghi nhận một phiên giao dịch lạc quan khi tăng 3,38 điểm (+1,17%), đóng cửa tại mốc 291,7 điểm.

Thanh khoản thị trường

Thanh khoản thị trường tiếp tục cho thấy sự sụt giảm khá ảm đạm so với phiên giao dịch trước đó.

  • Khối lượng khớp lệnh trên sàn HOSE đạt hơn 385 triệu cổ phiếu, giá trị tương đương hơn 10,5 ngàn tỷ đồng.

  • Trên HNX, khối lượng giao dịch đạt hơn 36,6 triệu cổ phiếu, giá trị hơn 606 tỷ đồng.

Diễn biến các nhóm ngành nổi bật

Sắc đỏ bao trùm phần lớn các nhóm ngành trên thị trường, phản ánh tâm lý giao dịch tương đối thận trọng của nhà đầu tư.

  • Nhóm chịu áp lực bán mạnh nhất:

    • Năng lượng (Giảm 3,07%): Dẫn đầu đà giảm, chủ yếu do áp lực từ các cổ phiếu dầu khí như BSR (-4,23%), PVS (-1,29%), PVD (-1.76%), PLX (-1,95%). BSR là một trong những tác nhân kéo VN-Index đi xuống nhiều nhất.

    • Tiện ích (Giảm 2,41%) & Bất động sản (Giảm 1,33%): Chịu áp lực bán mạnh với các mã như GAS (-1,55%), VIC (-1,35%), VHM (-1,61%). Trong đó VIC, VHM, VCB (thuộc nhóm Tài chính) và BSR là những cổ phiếu tác động tiêu cực nhất đến VN-Index.

  • Nhóm phân hóa & Hỗ trợ chỉ số:

    • Tài chính: Dù nhóm Ngân hàng chịu áp lực bán chung (VCB, MBB, TCB giảm), nhưng vẫn xuất hiện sự phân hóa. Một số mã lội ngược dòng đóng vai trò nâng đỡ chỉ số như STB, LPB, HCM.

    • Thực phẩm - Đồ uống: VNM là điểm sáng, đóng vai trò trụ đỡ vững chắc giúp VN-Index không giảm sâu hơn.

    • Dịch vụ truyền thông: Ghi nhận mức tăng 1,62% nhờ lực kéo từ FOX, VNZ, đóng vai trò dẫn dắt trong phiên sáng nhưng quy mô ngành không đủ lớn để xoay chuyển cục diện chung.

Khối ngoại

Khối ngoại tiếp tục động thái bán ròng.

  • Trên HOSE: Bán ròng hơn 680 tỷ đồng, tập trung chốt lời ở các mã TCB, PNJ, MBB và VPB. Tuy nhiên, họ lại mua ròng mạnh VNM.

  • Trên HNX: Bán ròng nhẹ hơn 11 tỷ đồng, chủ yếu bán PVS.

Phân tích kỹ thuật VN-Index

Hành động giá & Mẫu hình nến (Price Action)

  • Vùng kháng cự tâm lý: VN-Index có nỗ lực nảy lên kiểm tra lại mốc 1.800 điểm trong phiên sáng nhưng thất bại, sau đó quay đầu giảm điểm và đóng cửa tại 1.787,45 điểm (-16,79 điểm).

  • Áp lực bán: Sự suy yếu kéo dài sang phiên chiều cho thấy bên bán đang làm chủ nhịp giao dịch ngắn hạn khi chỉ số tiếp cận vùng đỉnh/kháng cự cũ.

Tín hiệu Thanh khoản (Volume)

  • Thanh khoản khớp lệnh sàn HOSE đạt hơn 385 triệu cổ phiếu (khoảng 10,5 ngàn tỷ đồng), sụt giảm đáng kể so với mức bình quân các phiên trước.

  • Ý nghĩa: Việc giá giảm đi kèm thanh khoản thấp phản ánh lực bán tháo hoảng loạn không diễn ra trên diện rộng. Tuy nhiên, nó cũng cho thấy dòng tiền mua chủ động (cầu đối ứng) đang rút lui và chọn vị thế đứng ngoài quan sát.

Các mốc kỹ thuật quan trọng

  • Kháng cự ngắn hạn: 1.800 điểm (Vùng đỉnh ngắn hạn & tâm lý).

  • Hỗ trợ gần: 1.770 - 1.780 điểm (Vùng nền tích lũy ngắn hạn gần nhất).

  • Hỗ trợ mạnh: 1.750 điểm (Vùng hỗ trợ kỹ thuật quan trọng của xu hướng).

Tỷ trọng giao dịch và Chiến lược hành động cụ thể

  • Tỷ trọng khuyến nghị tổng quan: Cổ phiếu 30 – 40%/ Tiền mặt 70% - 60%;

  • Đối với vị thế Mua mới: Hạn chế mua đuổi trong các nhịp hồi phục ngắn hạn (Bulltrap). Chỉ xem xét giải ngân lấy vị thế thăm dò (10 - 15%) khi VN-Index kiểm tra thành công vùng hỗ trợ 1.770 - 1.780 điểm với áp lực bán kiệt cùng.

  • Đối với vị thế Đang nắm giữ:

    • Chủ động hạ tỷ trọng các mã suy yếu, gãy đường trung bình động ngắn hạn (MA10/MA20).

    • Đặt mức chặn lãi (Trailing Stop) đối với các cổ phiếu lội ngược dòng thành công để bảo vệ lợi nhuận.

 

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,16%Giảm giá 48,84%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,16%
  • Giảm giá 48,84%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,82%Nến Đỏ 48,11%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,82%
  • Nến Đỏ 48,11%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.844,00
Hỗ trợ1.770,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên này.

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNSHI14148,94015-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNDGW37.40655,17504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNCEO13.104,401,09004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNMBS19.909,111,07504-1SMC: BOS Giam
BÁNVC3261,251,10004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNASP9.33256,70514-1PK: Phan Ky Chuan (-)
BÁNVFS10.10826,49504-1SMC: BOS Giam
MUAVNM593,524,760701SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
MUASTB73.504,298,625501SMC: CHOCH Tang SMC: BOS Tang
MUABAF29.751,008,735511SMC: CHOCH Tang SMC: BOS TangMA: Pullback 100/200
CHỜ MUACRE6.80132,230320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUARYG9.18155,675310PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAKLB12.85887,800300SMC: CHOCH TangMA: Giao Cat 8-15
CHỜ MUABGE3.10166,750300SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAVGI86.10251,540320PK: Phan Ky Kep (+)

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 16/07, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.243 VND/USD, tăng 10 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.031 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.455 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.250 VND/USD, giảm 07 đồng so với phiên 15/07. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 26 đồng ở chiều mua vào và 06 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.387 VND/USD và 26.487 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 16/07, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,10 – 0,15 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi đi ngang ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 4,10%; 1W 4,70%; 2W 5,75% và 1M 7,20%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng 0,01 - 0,02 đpt ở các kỳ hạn ON và 1W trong khi giữ nguyên ở các kỳ hạn 2W và 1M; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,72%; 2W 3,75%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp tăng ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ không thay đổi ở kỳ hạn 3Y, chốt phiên: 3Y 3,57%; 5Y 4,22%; 7Y 4,27%; 10Y 4,40%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 7 ngày và 35 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 63 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 1.784,99 tỷ đồng trúng thầu ở các kỳ hạn 35 ngày và 63 ngày. Có 3.934,06 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, hôm qua NHNN hút ròng 2.149,07 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 187.898,19 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.457,69-1,0+8,7
NASDAQ25.520,24-1,4+9,8
Dow Jones52.146,42-0,8+7,8
Russell 20002.962,22-0,4+18,1
Nikkei 22564.141,12-4,0+23,8
Hang Seng25.143,05+2,4-4,5
CSI 3004.598,32+1,5-2,5
KOSPI6.516,27-4,5+51,2
TAIEX42.449,70-0,5+44,6
FTSE 10010.540,94-0,6+5,9
DAX24.852,35+0,1+1,3
CAC 408.347,34+0,1+1,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)81,68-1,0+42,5
Dầu Brent ($/bbl)88,51+0,5+45,7
Khí TN ($/MMBtu)2,85-2,1-21,2
Vàng ($/oz)4.026,70+0,4-6,7
Bạc ($/oz)57,15+2,0-19,0
Bạch kim ($/oz)1.606,90+0,1-24,4
Đồng ($/lb)6,31+1,5+12,0
Cà phê ($/lb)319,25-2,8-10,7
Mỹ — TPCP 3M (%)3,71+0,3+4,9
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,27-0,2+14,3
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,54-0,6+8,5
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,06-0,7+4,1
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,77+0,0+2,4
EUR/USD1,14-0,1-2,7
USD/JPY162,39+0,0+3,6
GBP/USD1,35-0,1-0,0
USD/CNY6,76-0,2-3,4
USD/CHF0,81-0,1+2,0
AUD/USD0,70+0,2+5,0
USD/CAD1,40-0,1+2,3
USD/KRW1.481,27+0,2+2,6
USD/SGD1,29+0,1+0,5
USD/INR96,44-0,2+7,2
USD/VND26.292,00+0,2-0,0

Cập nhật theo phiên 17/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 17/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success