Bản tin nhận định thị trường · 20/07/2026

Market Insights

"Án binh bất động - Dĩ dật đãi lao"

Án binh bất động" là giữ quân im lặng, không manh động tiến đánh; còn "Dĩ dật đãi lao" là lấy sự nhàn hạ, sung sức để chờ đợi kẻ địch (áp lực xả hàng) mệt mỏi, suy kiệt. Đây là chiến lược sinh tồn hoàn hảo cho bối cảnh rơi tự do hiện tại.

  • Không đưa tay "bắt dao rơi": Khi lực bán chưa có dấu hiệu dừng lại và VN-Index có nguy cơ trượt sâu về vùng 1.630 - 1.700 điểm để tìm đáy mới, việc vội vã trung bình giá xuống hoặc mua dò đáy tiềm ẩn rủi ro kẹp hàng cực lớn.

  • Chủ động lui về phòng thủ: Việc thị trường bước vào trạng thái ảm đạm trước thềm báo cáo tài chính quý II/2026 đòi hỏi nhà đầu tư phải ưu tiên quản trị rủi ro. Tỷ trọng 70% tiền mặt lúc này chính là tấm khiên an toàn nhất.

  • Lấy nhàn đợi mệt: Dòng tiền lớn hiện đang chọn cách đứng ngoài quan sát. Nhà đầu tư cá nhân cũng nên kiên nhẫn chờ đợi áp lực bán cạn kiệt hoàn toàn. Lượng tiền mặt dồi dào được giữ lại trong cơn hoảng loạn hôm nay sẽ là vũ khí sắc bén nhất để gom mua cổ phiếu tốt ở vùng giá rẻ khi thị trường thiết lập được điểm cân bằng.

VN-Index (HOSE)

1.743,51
-2,46%

Số mã tăng / giảm

144 / 576
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,16%
Giảm giá 48,84%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-251 ròng
4526296
45 tăng26 đứng296 giảm
HNX-95 ròng
3041125
30 tăng41 đứng125 giảm
UPCOM-86 ròng
6966155
69 tăng66 đứng155 giảm

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

-0,86ACB-0,95HVN-0,96SHB-0,98MSN-0,99MCH-1,42VPB-1,52GVR-1,58GAS-1,61MBB-1,96CTG-2,22HPG-2,24TCB-2,76BID-3,11VHM-3,17VCB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

043.0M85.9M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-77130/06+2601/07-45702/07-81103/07-54506/07-13207/07-55808/07-46009/07+20310/07-26613/07-21414/07-99015/07-2016/07-68817/07-9120/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+311,90Sản phẩm cao su+249,75Bán lẻ+187,84Vật liệu xây dựng+161,99Nông - Lâm - Ngư+157,63Thiết bị điện+124,53Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+118,07Xây dựng+114,26Chứng khoán+113,23SX Nhựa - Hóa chất+98,63Tiện ích+89,02Công nghệ và thông tin+76,58Ngân hàng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Giao dịch ròng theo nhóm NĐT (tỷ)

Tổ chức nội
Bán ròng -31
Cá nhân nội
Bán ròng -18
Tự doanh
Mua ròng +140
Cá nhân ngoại
Mua ròng +62
Tổ chức ngoại
Bán ròng -153

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MWG · HOSE
+206
VIC · HOSE
+74
VNM · HOSE
+51
VND · HOSE
+38
HDB · HOSE
+32
MSN · HOSE
+29
PNJ · HOSE
+26
NVL · HOSE
+24
CTG · HOSE
+23
BMP · HOSE
+21

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VCB · HOSE
-149
STB · HOSE
-68
VPB · HOSE
-65
MBB · HOSE
-43
IDC · HNX
-41
HPG · HOSE
-34
VRE · HOSE
-28
VIX · HOSE
-28
PVS · HOSE
-27
TPB · HOSE
-27

Tín hiệu kỹ thuật chỉ số VN-Index

Khối lượngkhối lượng TĂNG mạnh (×1.56 so TB20 phiên)
RSIRSI 25 — vùng QUÁ BÁN, có thể hồi kỹ thuật
MACDMACD histogram ÂM — động lượng giảm, đường MACD dưới tín hiệu
BollingerDải Bollinger: xu thế giảm
NếnNến giảm
Mẫu hìnhVai-đầu-vai / giảm dần

Phân bổ dòng tiền theo trạng thái giá (tỷ GTGD)

Trần
5
Tăng
1.244
Không đổi
622
Giảm
12.644
Sàn
3.284

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,00%
VHM
-2,56%
KSF
+8,72%
VRE
-5,30%
BCM
NVL
KBC
SSH
KDH
VPI
HUT
DXG
SJS
PDR
VCB
-3,08%
BID
-4,64%
CTG
-3,75%
TCB
-4,77%
VPB
-3,29%
MBB
-4,00%
LPB
+1,13%
STB
-0,68%
HDB
-1,47%
ACB
-2,97%
SHB
SSB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
ABB
NVB
VPL
-2,76%
BSR
-1,00%
TCX
-3,02%
VCK
-4,96%
VPX
-0,18%
GEE
NAB
GEL
KSV
IDP
CRV
ACV
-3,85%
VJC
+0,53%
HVN
GMD
VGI
-4,74%
FPT
+0,15%
FOX
VNM
-0,85%
MSN
-4,71%
SAB
SBT
QNS
GAS
-4,07%
POW
PGV
IDC
MCH
-2,59%
MWG
-1,96%
FRT
VGC
SSI
VIX
HCM
VND
VCI
MBS
SHS
GVR
-6,06%
DGC
DCM
HPG
-5,72%
THD
REE
BVH
MSR
PLX
HAG
VEA
GEX
PNJ
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%1p%3p%5p%10p%20p
Ngân hàng5.698
Chứng khoán3.690
Bất động sản2.679
Vật liệu xây dựng1.216
Thực phẩm - Đồ uống942
Xây dựng713
Bán lẻ625
Vận tải - kho bãi563
Công nghệ và thông tin534
SX Phụ trợ489
SX Nhựa - Hóa chất429
Thiết bị điện326

GT = giá trị giao dịch · %thay đổi so 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC220.000-1,35%2.8M134,311,31.718.445
VHM140.500-1,61%2.1M9,02,2586.538
VCB58.500-1,52%2.0M13,62,1496.327
BID38.800-0,13%1.9M8,81,5282.831
CTG32.000-0,93%3.7M5,71,3250.872
VGI81.700+0,86%149K22,45,5246.549
TCB31.450-1,41%7.1M8,61,2226.051
VPB25.850-0,58%11.4M6,91,1206.282
MBB23.750-1,66%10.4M6,51,3194.528
HPG21.850-1,58%17.0M8,21,3187.434
GAS76.200-1,55%570K16,02,6186.762
MCH138.900+0,80%309K23,910,3178.381
LPB52.900+1,73%8.0M14,23,2155.339
ACV41.500+0,00%176K11,82,1148.688
VPL79.800-2,56%790K56,63,8146.871
ACB23.550-0,84%10.2M7,81,3137.855
HDB27.250+0,37%9.9M7,41,7135.893
STB73.500+2,37%7.1M30,02,3135.359
BSR24.900-4,23%7.3M8,41,8130.190
GVR29.700-1,82%805K18,51,9121.000

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

Diễn biến thị trường

  • Chỉ số VN-Index (HOSE): Đóng cửa giảm sâu 43,94 điểm (-2,46%), lùi về mức 1.743,51 điểm.

  • Các chỉ số khác: VN30 giảm 44,33 điểm (-2,29%) xuống 1.887,32 điểm; HNX-Index giảm 7,29 điểm (-2,50%) xuống 284,41 điểm; UPCOM-Index giảm 1,75 điểm (-1,37%) xuống 126,34 điểm.

  • Độ rộng thị trường: Sắc đỏ hoàn toàn áp đảo với 296 mã giảm trên HOSE, chỉ có 45 mã tăng và 26 mã đứng giá. Sự bi quan lan rộng trên toàn bộ các sàn giao dịch.

  • Cổ phiếu tác động: Các mã vốn hóa lớn đã tạo sức ép nặng nề nhất lên chỉ số. Đứng đầu đà kéo giảm VN-Index là VCB (-3,17 điểm), VHM (-3,11 điểm), BID (-2,76 điểm), TCB (-2,24 điểm) và HPG (-2,22 điểm).

  • Thanh khoản thị trường: Bùng nổ với áp lực xả hàng mạnh. Giá trị giao dịch (GTGD) trên HOSE đạt 19.491 tỷ đồng, tăng vọt so với mức 11.588 tỷ đồng của phiên liền trước. Tuy nhiên, giá giảm mạnh kèm theo thanh khoản là tín hiệu tiêu cực.

Giao dịch khối ngoại

  • Chiều mua ròng: Điểm sáng hiếm hoi đến từ lực gom của khối ngoại, tập trung vào MWG (+206 tỷ đồng), VIC (+74 tỷ đồng), VNM (+51 tỷ đồng), VND (+38 tỷ đồng) và HDB (+32 tỷ đồng).

  • Chiều bán ròng: Ở chiều ngược lại, khối ngoại xả quyết liệt các mã ngân hàng và trụ cột công nghiệp. Đáng chú ý nhất là VCB (-149 tỷ đồng), STB (-68 tỷ đồng), VPB (-65 tỷ đồng), MBB (-43 tỷ đồng) và IDC (-41 tỷ đồng).

Một số cổ phiếu thu hút dòng tiền trong ngày

  • Cổ phiếu ABS (+6,85%): Đà tăng kịch trần đến từ chất xúc tác kinh doanh mạnh mẽ. Doanh nghiệp ghi nhận lãi kỷ lục từ mảng tự doanh nhờ khoản lợi nhuận đánh giá lại gấp hàng chục lần so với cùng kỳ. Bên cạnh đó, kế hoạch tăng vốn điều lệ thêm hơn 3.000 tỷ đồng vừa được Đại hội đồng cổ đông thông qua đã tiếp thêm động lực cho đà tăng của cổ phiếu.

  • Cổ phiếu BMP (+2,18%): Lực cầu mua vào vững chắc xuất phát từ lợi ích cổ đông. Nhựa Bình Minh thông báo kế hoạch chi gần 685 tỷ đồng để trả cổ tức với tỷ lệ hấp dẫn 83,6%, được củng cố bởi nền tảng lợi nhuận quý I/2026 tăng trưởng ổn định.

  • Cổ phiếu LPB (+1,13%): Ngân hàng đi ngược dòng nhóm tài chính nhờ thông tin chia cổ tức tiền mặt cực kỳ vượt trội. LPBank vẫn giao dịch tích cực kể từ khi tỷ phú Phạm Nhật Vượng mua vào gần 5%. Về cơ bản xu hướng kỹ thuật cổ phiếu này vẫn tích cực và hướng tới sóng 5 mở rộng tăng giá với mục tiêu 68.

  • Cổ phiếu HCM (+1,38%): Cổ phiếu này nổi bật giữa nhóm chứng khoán đang chịu áp lực điều chỉnh sâu nhờ tin tức chốt quyền. Chứng khoán HSC đang chuẩn bị chi trả hơn 400 tỷ đồng cổ tức bằng tiền (tỷ lệ 4%), tạo lực đỡ vững chắc cho thị giá.

Phân tích kỹ thuật VN-Index

Thị trường đã chính thức đánh mất ngưỡng hỗ trợ "sinh tử" MA200 (quanh mốc 1,770 điểm) khiến tín hiệu kỹ thuật vẫn rất tiêu cực.

  • Việc VN-Index tạo khoảng trống giảm giá (gap down) ngay đầu phiên sáng và lao dốc không phanh đến hết phiên chiều cho thấy phe cầm cổ phiếu đang chấp nhận hạ tỷ trọng bằng mọi giá.

  • Dòng tiền đứng ngoài: Thị trường giao dịch trong trạng thái ảm đạm khi dòng tiền lớn chủ yếu chọn cách đứng ngoài quan sát, trong khi lực cầu bắt đáy chỉ xuất hiện dè dặt ở những cổ phiếu đã điều chỉnh sâu.

  • Thận trọng trước mùa báo cáo tài chính: Áp lực điều chỉnh diễn ra trong bối cảnh nhà đầu tư duy trì tâm lý phòng thủ, ưu tiên quản trị rủi ro khi mùa công bố kết quả kinh doanh quý II/2026 đang đến gần và nhóm cổ phiếu dẫn dắt thị trường có dấu hiệu suy yếu.

  • Kịch bản tiếp theo: Khi lực bán chưa có dấu hiệu suy kiệt và đường MA200 bị xuyên thủng, rủi ro chỉ số lùi sâu về vùng 1,630 - 1,700 điểm để tìm kiếm điểm cân bằng mới là rất cao. Trong bối cảnh này, việc dò đáy bắt dao rơi (falling knife) tiềm ẩn rủi ro kẹp hàng lớn. Ưu tiên hiện tại nghiêng hoàn toàn về quản trị rủi ro danh mục và tỷ lệ đòn bẩy.

Tỷ trọng Cổ phiếu/Tiền mặt:

Trước diễn biến rơi tự do và rủi ro thị trường tăng cao, nhà đầu tư nên giữ thế phòng thủ với tỷ trọng an toàn ở mức 70% tiền mặt và 30% cổ phiếu. Tuyệt đối tránh tâm lý trung bình giá xuống hoặc mua đuổi, chỉ nên nắm giữ các cổ phiếu có nền tảng vững chắc và được dòng tiền phòng thủ lựa chọn.

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,16%Giảm giá 48,84%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,16%
  • Giảm giá 48,84%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,82%Nến Đỏ 48,11%Nến Doji 0,07%
  • Nến Xanh 51,82%
  • Nến Đỏ 48,11%
  • Nến Doji 0,07%
Kháng cự1.800,00
Hỗ trợ1.700,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Sức mạnh tín hiệu (−100…+100):MUA MẠNH ≥ +45MUA +20…+45QUAN SÁT −20…+20BÁN −45…−20BÁN MẠNH ≤ −45
Ghi chú:
  • Điểm càng sát +100, lực mua càng mạnh song rủi ro điều chỉnh giảm (quá mua) càng cao
  • Điểm càng sát −100, lực bán càng mạnh song khả năng bật tăng trở lại (quá bán) càng lớn
VVS
96.000 · +5,15%
MUA MẠNH+68
RSI56MACD2.302,2KL/TB20×1,29Bollingertăng
Hỗ trợ74.900
XS tăng83%
Kháng cự97.600
Doji (do dự)Tăng dần (uptrend)
BMP
154.900 · +2,18%
MUA MẠNH+61
RSI62MACD111,7KL/TB20×1,71Bollingertăng
Hỗ trợ144.000
XS tăng79%
Kháng cự156.000
Nến tăngTăng dần (uptrend)
MCH
135.300 · -2,59%
QUAN SÁT+19
RSI51MACD47,4KL/TB20×0,55Bollingertăng
Hỗ trợ126.100
XS tăng60%
Kháng cự142.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Tích lũy đi ngang
VJC
132.000 · +0,53%
QUAN SÁT+13
RSI33MACD401,4KL/TB20×1,19Bollingerđi ngang
Hỗ trợ128.200
XS tăng61%
Kháng cự142.500
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
DXG
11.350 · -6,97%
QUAN SÁT-1
RSI27MACD16,9KL/TB20×2,00Bollingerđi ngang
Hỗ trợ11.350
XS tăng62%
Kháng cự13.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
LPB
53.500 · +1,13%
QUAN SÁT-4
RSI57MACD-65,8KL/TB20×0,75Bollingerđi ngang
Hỗ trợ50.100
XS tăng53%
Kháng cự58.500
Nến tăngVai-đầu-vai / giảm dần
BVH
58.100 · -3,17%
QUAN SÁT-6
RSI34MACD6,6KL/TB20×0,69Bollingerđi ngang
Hỗ trợ57.200
XS tăng51%
Kháng cự66.600
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VIC
220.000 · +0,00%
QUAN SÁT-17
RSI54MACD-638,6KL/TB20×0,86Bollingergiảm
Hỗ trợ211.500
XS tăng45%
Kháng cự242.000
Doji (do dự)Bear Flag (cờ giảm)
HPA
32.350 · +0,78%
BÁN-25
RSI37MACD-106,4KL/TB20×1,50Bollingergiảm
Hỗ trợ31.500
XS tăng47%
Kháng cự34.150
Hanging ManVai-đầu-vai / giảm dần
SAB
47.300 · +0,85%
BÁN-32
RSI49MACD-82,9KL/TB20×1,14Bollingergiảm
Hỗ trợ45.750
XS tăng39%
Kháng cự48.950
Nến tăngBull Pennant (cờ tăng)
GEX
23.250 · -7,00%
BÁN-38
RSI23MACD-436,5KL/TB20×1,18Bollingergiảm
Hỗ trợ23.250
XS tăng46%
Kháng cự31.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
BCM
40.950 · -6,93%
BÁN-43
RSI17MACD-892,0KL/TB20×1,18Bollingergiảm
Hỗ trợ40.950
XS tăng43%
Kháng cự53.700
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
CII
14.300 · -6,84%
BÁN MẠNH-48
RSI26MACD-204,7KL/TB20×1,89Bollingergiảm
Hỗ trợ14.300
XS tăng46%
Kháng cự17.900
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VHM
136.900 · -2,56%
BÁN MẠNH-49
RSI39MACD-1.473,7KL/TB20×0,67Bollingergiảm
Hỗ trợ133.500
XS tăng33%
Kháng cự163.900
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
SHB
11.800 · -6,72%
BÁN MẠNH-51
RSI19MACD-124,1KL/TB20×1,59Bollingergiảm
Hỗ trợ11.800
XS tăng44%
Kháng cự13.950
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
DBC
16.250 · -6,88%
BÁN MẠNH-53
RSI24MACD-22,9KL/TB20×4,33Bollingergiảm
Hỗ trợ16.250
XS tăng43%
Kháng cự18.950
Doji (do dự)Vai-đầu-vai / giảm dần
VIX
12.800 · -6,91%
BÁN MẠNH-53
RSI17MACD-320,2KL/TB20×1,56Bollingergiảm
Hỗ trợ12.800
XS tăng43%
Kháng cự17.600
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
HAH
44.900 · -2,81%
BÁN MẠNH-54
RSI22MACD-595,0KL/TB20×1,21Bollingergiảm
Hỗ trợ43.200
XS tăng43%
Kháng cự54.000
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
NKG
10.400 · -6,73%
BÁN MẠNH-55
RSI17MACD-71,4KL/TB20×2,29Bollingergiảm
Hỗ trợ10.400
XS tăng42%
Kháng cự12.300
Nến giảmVai-đầu-vai / giảm dần
HPG
20.600 · -5,72%
BÁN MẠNH-55
RSI17MACD-152,4KL/TB20×2,70Bollingergiảm
Hỗ trợ20.500
XS tăng42%
Kháng cự23.700
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
TCH
12.550 · -6,69%
BÁN MẠNH-57
RSI27MACD-66,1KL/TB20×1,80Bollingergiảm
Hỗ trợ12.550
XS tăng41%
Kháng cự15.150
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VCB
56.700 · -3,08%
BÁN MẠNH-59
RSI25MACD-417,9KL/TB20×2,31Bollingergiảm
Hỗ trợ56.300
XS tăng40%
Kháng cự63.100
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
VCG
15.650 · -6,85%
BÁN MẠNH-60
RSI20MACD-476,8KL/TB20×2,26Bollingergiảm
Hỗ trợ15.650
XS tăng39%
Kháng cự21.750
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần
PDR
12.700 · -5,58%
BÁN MẠNH-65
RSI16MACD-107,6KL/TB20×1,96Bollingergiảm
Hỗ trợ12.550
XS tăng36%
Kháng cự15.000
Marubozu giảm (lực bán mạnh)Vai-đầu-vai / giảm dần

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNHVN22.351,432,87007-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNPOW13.5511,545,14007-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNFTS22.551,946,72007-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNVHC55.50265,38506-1SMC: CHOCH GiamMA: Death Cross
BÁNHHS9.851,028,56506-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNHBC4.50643,13506-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNVIG4.40119,87505-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNHPX4.15682,75505-1SMC: BOS Giam
BÁNMSR34.90785,90005-1SMC: CHOCH Giam
BÁNCTP7111,78005-1SMC: BOS Giam
BÁNTTH2.10365,76535-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS GiamMA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNBSI29.85867,88004-1SMC: BOS Giam
BÁNVGC39315,25504-1SMC: CHOCH Giam
BÁNORS13.407,667,79514-1PK: Phan Ky An (+)
BÁNVRC12154,46014-1SMC: CHOCH GiamMA: Cum Trend Shift
BÁNVRE23.254,456,95504-1SMC: BOS Giam
BÁNTSC2.04114,72004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNVND17.2016,582,72004-1SMC: BOS Giam
BÁNTNG16.80581,97004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNELC15.40322,21504-1SMC: BOS Giam
BÁNMBS18.509,570,19504-1
BÁNBVS28.301,449,37504-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNEVF122,395,17004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNBMS13.10194,10004-1
CHỜ MUATNH8.15155,065300PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUASCR4.701,527,850320SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUASVN2.70490,480300MA: Cum Trend ShiftPK: Phan Ky An (+)
CHỜ MUASHI14.20141,430300MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200
CHỜ MUAVHE3.10141,485320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAVGI86.10251,540320PK: Phan Ky Kep (+)
Chú giải cấu trúc thị trường (SMC):
  • BOS (Break of Structure — phá vỡ cấu trúc): giá phá đỉnh/đáy gần nhất theo hướng xu hướng đang chạy → xác nhận xu hướng tiếp diễn.
  • CHoCH (Change of Character — đổi tính chất): giá phá cấu trúc ngược hướng xu hướng cũ → cảnh báo khả năng đảo chiều xu hướng.

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 13/07 - 17/07, tỷ giá trung tâm được NHNN điều chỉnh theo tăng ở tất cả các phiên. Chốt ngày 17/07, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.254 VND/USD, tăng tiếp 40 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 24.042 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.466 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 13/07 - 17/07 giảm nhẹ qua hầu hết các phiên nhưng tăng mạnh phiên cuối tuần. Kết thúc phiên 17/07, tỷ giá LNH đóng cửa tại 26.295 VND/USD, tăng 03 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm phiên đầu tuần rồi nhanh chóng tăng trở lại. Chốt phiên 17/07, tỷ giá tự do tăng 32 đồng ở cả 2 chiều mua vào và và bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 26.429 VND/USD và 26.529 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 13/07 - 17/07, lãi suất VND LNH biến động giảm ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống. Chốt ngày 17/07, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 3,90% (-0,40 đpt); 1W 4,65% (-0,35 đpt); 2W 5,40% (-0,45 đpt); 1M 7,00% (-0,15 đpt). Lãi suất USD LNH tiếp tục dao động nhẹ, kết thúc phiên cuối tuần 17/07 giao dịch ở mức: ON 3,66% (+0,01 đpt); 1W 3,70 (-0,01 đpt); 2W 3,75% (không thay đổi) và 1M 3,80% (-0,01 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 13/07 - 17/07, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 17.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 35 ngày và 63 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả có 8.090,56 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 29.350,21 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 13/07 - 17/07. Như vậy, tuần qua, NHNN hút ròng 21.259,65 tỷ đồng từ thị trường qua kênh thị trường mở. Có 186.560,13 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 15/07, KBNN đấu thầu thành công 3.040 tỷ đồng/13.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 23,4%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu 1.000 tỷ đồng/4.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 1.835 tỷ đồng/7.000 tỷ đồng gọi thầu, 15Y trúng thầu 175 tỷ đồng/1.000 tỷ đồng gọi thầu và 30Y trúng thầu 30 tỷ đồng/500 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, tuy nhiên, không có khối lượng trúng thầu. Lãi suất trúng thầu ở kỳ hạn 5Y là 4,18% (không đổi so với phiên đầu thầu trước đó), 10Y là 4,35% (không đổi), 15Y là 4,50% (+0,10 đpt) và 30Y là 4,59% (+0,01 đpt). Ngày 22/07, KBNN dự kiến chào thầu 13.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 4.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y chào thầu 7.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y chào thầu 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 13.350 tỷ đồng/phiên, giảm mạnh so với mức bình quân 19.076 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP trong tuần qua diễn biến tăng nhẹ ở tất cả các kỳ hạn. Chốt phiên 17/07, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y là 3,41% (+0,02 đpt so với phiên cuối tuần trước đó); 2Y là 3,51% (+0,01 đpt); 3Y là 3,58% (+0,01 đpt); 5Y là 4,21% (+0,001 đpt); 7Y là 4,27% (+0,003 đpt); 10Y là 4,41% (+0,007 đpt); 15Y là 4,58% (+0,007 đpt); 30Y là 4,72% (+0,01 đpt).

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.457,69-1,0+8,7
NASDAQ25.520,24-1,4+9,8
Dow Jones52.146,42-0,8+7,8
Russell 20002.962,22-0,4+18,1
Nikkei 22564.141,12-4,0+23,8
Hang Seng25.143,05+2,4-4,5
CSI 3004.598,32+1,5-2,5
KOSPI6.516,27-4,5+51,2
TAIEX42.449,70-0,5+44,6
FTSE 10010.549,31-0,5+6,0
DAX24.850,24+0,1+1,3
CAC 408.350,87+0,1+1,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)81,57-1,1+42,3
Dầu Brent ($/bbl)88,23+0,2+45,2
Khí TN ($/MMBtu)2,85-2,3-21,4
Vàng ($/oz)4.029,40+0,4-6,6
Bạc ($/oz)57,13+2,0-19,0
Bạch kim ($/oz)1.607,80+0,1-24,4
Đồng ($/lb)6,31+1,5+11,9
Cà phê ($/lb)319,55-2,7-10,6
Mỹ — TPCP 3M (%)3,71+0,3+4,9
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,27-0,2+14,3
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,54-0,6+8,5
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,06-0,7+4,1
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,79+0,0+2,4
EUR/USD1,14-0,1-2,7
USD/JPY162,40+0,0+3,6
GBP/USD1,35-0,1-0,0
USD/CNY6,76-0,2-3,4
USD/CHF0,81-0,0+2,0
AUD/USD0,70+0,1+5,0
USD/CAD1,40-0,1+2,3
USD/KRW1.481,22+0,2+2,6
USD/SGD1,29+0,1+0,5
USD/INR96,44-0,2+7,2
USD/VND26.292,00+0,2-0,0

Cập nhật theo phiên 20/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 20/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success