Bản tin nhận định thị trường · 31/07/2026

Market Insights

"Lùi một bước để tiến ba bước": Nhịp điều chỉnh giảm 8.88 điểm của VN-Index không mang ý nghĩa sụp đổ, mà là một bước lùi mang tính chiến thuật. Chỉ số cần phải lùi lại để kiểm định sức mạnh dòng tiền, rũ bỏ những nhà đầu tư đeo bám ngắn hạn. Chỉ khi hình thành thành công mẫu hình hai đáy chắc chắn, thị trường mới tích lũy đủ xung lực để bứt phá qua ngưỡng cản cứng trong tương lai.

VN-Index (HOSE)

1.735,78
-0,51%

Số mã tăng / giảm

315 / 407
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

50,23%
Tăng giá 49,68%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-74 ròng
12649200
126 tăng49 đứng200 giảm
HNX-32 ròng
515683
51 tăng56 đứng83 giảm
UPCOM+14 ròng
13899124
138 tăng99 đứng124 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 952

50≤ −7%25−7%~−5%51−5%~−3%167−3%~−1%130−1%~0%2060%990%~1%971%~3%463%~5%275%~7%54≥ 7%
Giảm 423Tăng 323

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+4,92VCB+1,15BID+0,57CTG+0,30FRT+0,24VRE-0,28SHB-0,33VPB-0,37BSR-0,50LPB-0,52MCH-0,52TCB-0,53HDB-0,55MSN-0,55ACB-9,63VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

018.2M36.4M09:1509:4510:1510:4511:1513:0013:3014:0014:30

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-26613/07-21414/07-99015/07-2016/07-68817/07-9120/07+2421/07-1.94722/07-44123/07-1.39424/07-74827/07+92228/07+12029/07+64830/07-31231/07

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,60Khai khoáng+1,28Thiết bị điện+1,17Bán lẻ+1,16Tài chính khác+0,64SX Thiết bị, máy móc+0,58Ngân hàng+0,32Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,23Công nghệ và thông tin+0,22Vận tải - kho bãi-0,08SX Nhựa - Hóa chất-0,08SX Hàng gia dụng-0,14Nông - Lâm - Ngư

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 172,8 tỷ · 7 mã172,8TrầnTăng: 5.929,8 tỷ · 126 mã5.929,8TăngKhông đổi: 700,0 tỷ · 49 mã700,0Không đổiGiảm: 9.110,0 tỷ · 200 mã9.110,0GiảmSàn: 4,0 tỷ · 4 mã4,0Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VCB · HOSE
+270
FPT · HOSE
+119
VIC · HOSE
+81
VRE · HOSE
+73
FRT · HOSE
+63
VNM · HOSE
+47
BSR · HOSE
+39
MSB · HOSE
+37
LPB · HOSE
+29
CTG · HOSE
+25

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
-249
TCB · HOSE
-72
VPB · HOSE
-69
NVL · HOSE
-65
ACB · HOSE
-59
VIX · HOSE
-58
NLG · HOSE
-52
GEX · HOSE
-47
HPG · HOSE
-41
IDC · HNX
-41

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-2,68%
VHM
+0,14%
KSF
+0,38%
VRE
+2,06%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
+4,96%
BID
+2,01%
CTG
+1,15%
TCB
-1,19%
VPB
-0,80%
MBB
+0,00%
LPB
-1,52%
STB
-0,42%
ACB
-2,01%
HDB
-1,95%
SSB
SHB
MSB
VIB
TPB
EIB
OCB
ABB
NVB
VPL
+0,13%
BSR
-1,36%
TCX
+0,99%
VCK
VPX
GEE
NAB
GEL
KSV
CRV
IDP
ACV
+0,00%
VJC
+0,64%
HVN
GMD
VGI
+4,65%
FPT
+0,15%
FOX
VNM
-0,49%
MSN
-2,65%
SAB
SBT
QNS
GAS
-0,15%
POW
PGV
IDC
MCH
-1,33%
MWG
+0,14%
FRT
SSI
VIX
HCM
VND
VCI
MBS
SHS
HPG
-0,46%
GVR
-0,18%
DCM
DPM
THD
REE
BVH
MSR
PLX
HAG
VEA
GEX
PNJ
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
Chứng khoán
Xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.863+12,64%+34,60%+40,00%+50,71%+28,13%
Bất động sản3.293-3,95%+38,30%+66,05%+74,97%+42,06%
Chứng khoán2.222-33,89%-24,07%+29,66%+29,01%-49,13%
SX Phụ trợ865+73,27%-7,39%-44,60%+52,82%+268,95%
Thực phẩm - Đồ uống861-16,68%-5,86%+43,41%-21,48%+34,49%
Vận tải - kho bãi739+4,03%+70,98%+62,83%+117,54%+44,24%
Vật liệu xây dựng580-19,09%-12,96%+41,30%+37,31%+33,54%
Bán lẻ498-20,40%-2,64%+60,69%+178,42%+55,98%
Công nghệ và thông tin451-15,45%+19,08%+14,88%+59,53%-21,07%
Xây dựng427-12,31%+11,86%+33,53%+30,71%-17,12%
Thiết bị điện405-12,52%+66,88%+55,65%+219,80%+7,94%
SX Nhựa - Hóa chất350+13,63%+13,26%+34,27%+73,67%+15,46%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC214.100-2,68%4.4M108,510,51.707.681
VHM148.100+0,14%5.8M8,62,3607.486
VCB59.300+4,96%18.3M12,22,0472.096
BID38.000+2,01%9.6M8,31,4271.182
CTG30.800+1,15%15.3M5,61,2236.504
VGI81.100+4,65%432K21,25,2235.895
TCB28.950-1,19%11.6M7,71,1207.627
VPB24.800-0,80%12.1M6,71,1198.348
MCH141.000-1,33%1.5M24,99,8186.828
HPG21.700-0,46%24.1M8,01,3184.057
MBB22.500+0,00%12.1M6,11,2181.238
GAS68.600-0,15%969K14,42,4165.770
LPB51.800-1,52%3.6M13,93,7157.131
VPL79.600+0,13%481K48,73,1142.567
ACV39.200+0,00%361K11,21,9140.448
STB71.300-0,42%2.8M36,52,2134.981
ACB21.900-2,01%15.2M7,81,3129.729
BSR25.350-1,36%11.1M8,71,9128.688
HDB25.200-1,95%8.9M6,91,5128.636
VNM60.900-0,49%4.5M12,53,7127.905

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 49,68%Giảm giá 50,23%Đi ngang 0,09%
  • Tăng giá 49,68%
  • Giảm giá 50,23%
  • Đi ngang 0,09%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 50,77%Nến Đỏ 49,14%Nến Doji 0,09%
  • Nến Xanh 50,77%
  • Nến Đỏ 49,14%
  • Nến Doji 0,09%
Kháng cự1.772,00
Hỗ trợ1.600,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

Chưa có dữ liệu chấm điểm cho phiên này.

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

LoạiGiá đóngKLGD TB 20pĐiểm MUAĐiểm BÁNTH gốcSMCMAPhân kỳ
BÁNACB21.9017,797,02406-1SMC: CHOCH Giam SMC: BOS Giam
BÁNBWE43.35122,01025-1MA: Golden CrossPK: Phan Ky Kep (-)
BÁNOIL131,827,16004-1SMC: CHOCH Giam
BÁNVHC52.60219,28024-1SMC: CHOCH GiamPK: Phan Ky Chuan (+)
BÁNNAB12.152,478,26504-1SMC: BOS Giam
BÁNHDB25.2011,863,36004-1SMC: BOS Giam
BÁNNVB11.40606,43024-1SMC: CHOCH GiamMA: Golden Cross
BÁNBMS13.10198,77504-1
MUABAF29.701,197,685401SMC: BOS TangMA: Golden Cross
CHỜ MUAAFX10.30130,540300SMC: CHOCH TangMA: Cum Trend Shift
CHỜ MUAHVH11.80201,730320MA: Cum Trend Shift MA: Pullback 100/200PK: Phan Ky Chuan (-)
CHỜ MUABKG2.90359,175320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUAKOS35.50158,565320PK: Phan Ky Kep (+)
CHỜ MUACRE7148,240320MA: Cum Trend Shift MA: Giao Cat 8-15PK: Phan Ky Chuan (-)

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
HDBMUA
Giá mua/bán≤ 27
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Các đường MA đi ngang và bắt đầu tăng dần/Giá vượt các đường MA; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

CSMMUA
Giá mua/bán≤ 13.6
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-07-01

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 30/07, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.320 VND/USD, tăng 14 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.104 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.536 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.282 VND/USD, giảm mạnh 40 đồng so với phiên 29/07. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 11 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.280 VND/USD và 26.380 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 30/07, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,10 – 0,60 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi giữ nguyên ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 0,70%; 1W 4,50%; 2W 5,50% và 1M 6,90%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng nhẹ 0,01 đpt ở kỳ hạn ON trong khi đi ngang ở các kỳ hạn 1W và 1M, giảm 0,01 đpt ở kỳ hạn 2W; giao dịch tại: ON 3,66%; 1W 3,70%; 2W 3,74%, 1M 3,79%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động nhẹ trái chiều, chốt phiên ở mức: 3Y 3,64%; 5Y 4,22%; 7Y 4,27%; 10Y 4,41%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 42 ngày và 63 ngày, 5.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 91 ngày, lãi suất đều ở mức 4,5%. Có 7.805,85 tỷ đồng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Có 2.905,64 tỷ đồng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, NHNN bơm ròng 4.900,21 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở. Có 149.242,55 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

6.3 Tiêu điểm vĩ mô/vi mô

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.437,63+1,7+8,4
NASDAQ25.122,18+2,8+8,1
Dow Jones52.208,06+1,2+7,9
Russell 20002.946,10+1,4+17,5
Nikkei 22564.362,02+4,0+24,2
Hang Seng25.884,43+0,1-1,7
CSI 3004.588,20+1,3-2,8
KOSPI6.595,45+17,9+53,0
TAIEX43.119,75+8,0+46,9
FTSE 10010.960,62+0,6+10,1
DAX25.830,64+0,9+5,3
CAC 408.568,16+1,0+4,6
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)83,66+0,1+46,0
Dầu Brent ($/bbl)89,45+0,5+47,2
Khí TN ($/MMBtu)2,78+0,8-23,2
Vàng ($/oz)4.112,40+0,3-4,7
Bạc ($/oz)58,21-1,0-17,5
Bạch kim ($/oz)1.636,10-1,0-23,0
Đồng ($/lb)6,49+0,7+15,1
Cà phê ($/lb)325,50+0,8-8,9
Mỹ — TPCP 3M (%)3,67+0,5+4,0
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,38+0,5+17,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,66+0,9+11,4
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,21+1,3+7,1
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,14+0,1+1,8
EUR/USD1,15+0,4-2,1
USD/JPY159,95-2,1+2,1
GBP/USD1,34+0,6-0,2
USD/CNY6,74-0,4-3,7
USD/CHF0,81-0,6+2,0
AUD/USD0,70+1,1+5,4
USD/CAD1,40-0,1+2,2
USD/KRW1.437,00-0,4-0,5
USD/SGD1,28-0,4-0,1
USD/INR95,38-0,4+6,0
USD/VND26.279,00-0,2-0,1

Cập nhật theo phiên 31/07/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 31/07/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success