Bản tin nhận định thị trường · 04/09/2026

Market Insights

"Kích thủy chi tật, chí vu phi thạch giả, thế dã" - Nước chảy xiết đến mức cuốn trôi cả đá tảng, đó là nhờ sức mạnh của cái "Thế".)

Thiên Binh Thế nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra đà tâm lý và sức mạnh không thể cản phá. Phiên hôm nay mô tả rất rõ chữ "Thế" này:

  • Tâm lý hưng phấn tột độ: Ở góc dưới cùng bên trái, biểu đồ "Tâm lý thị trường" đang hiển thị mức 100% (cực kỳ lạc quan). Đây chính là dòng nước chảy xiết của dòng tiền và sự kỳ vọng.

  • Đà tăng phá vỡ rào cản: Biểu đồ phân tích cấu trúc sóng (Cấu trúc sóng Elliot - VN-Index) ở góc dưới cùng bên phải cho thấy một nhịp tăng dốc đứng hình chữ V, bứt phá mạnh mẽ qua các vùng cản trước đó. Dù nội tại (nhiều mã giảm) có lực cản, nhưng "Thế" của dòng tiền vào các mã dẫn dắt quá mạnh, cuốn phăng mọi áp lực bán để chốt phiên với số điểm tăng ấn tượng.

VN-Index (HOSE)

1.853,08
+1,39%

Số mã tăng / giảm

321 / 379
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

67,92%
Giảm giá 31,60%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-48 ròng
12874176
128 tăng74 đứng176 giảm
HNX-10 ròng
666176
66 tăng61 đứng76 giảm
UPCOM+0 ròng
127105127
127 tăng105 đứng127 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 963

44≤ −7%20−7%~−5%37−5%~−3%133−3%~−1%157−1%~0%2450%1050%~1%951%~3%373%~5%315%~7%59≥ 7%
Giảm 391Tăng 327

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+18,59VIC+3,05VHM+1,39VPB+1,09STB+0,73TCB+0,57TCX+0,35VCB+0,33VPL+0,30VNM+0,25VIB+0,21FPT+0,20BVH-0,21VPX-0,22OCB-0,57SSB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

018.0M36.1M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:1514:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+33512/08-55913/08-85514/08-58717/08-73618/08-68519/08-55520/08+6221/08+18724/08+32225/08+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,63Bất động sản+1,26Sản phẩm cao su+1,06Bảo hiểm+0,68Công nghệ và thông tin+0,57Ngân hàng+0,48Chứng khoán+0,41Vật liệu xây dựng+0,34Thực phẩm - Đồ uống+0,34Chế biến Thủy sản+0,26SX Thiết bị, máy móc+0,01Tiện ích-0,03Bán lẻ

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 8,2 tỷ · 6 mã8,2TrầnTăng: 8.487,5 tỷ · 128 mã8.487,5TăngKhông đổi: 1.316,0 tỷ · 74 mã1.316,0Không đổiGiảm: 3.873,8 tỷ · 176 mã3.873,8GiảmSàn: 0,1 tỷ · 3 mã0,1Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+155
VHM · HOSE
+133
MCH · HOSE
+101
VPB · HOSE
+97
FPT · HOSE
+70
STB · HOSE
+65
BAF · HOSE
+35
VIB · HOSE
+30
TPB · HOSE
+26
SHB · HOSE
+26

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

DXG · HOSE
-119
VCB · HOSE
-80
HPG · HOSE
-72
ACB · HOSE
-54
HDB · HOSE
-51
KDH · HOSE
-50
IDC · HNX
-41
NVL · HOSE
-34
CTG · HOSE
-27
MBB · HOSE
-22

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%23.1%30.4%13.6%4%4%26/0825.0%31.0%11.8%5%27/0822.0%31.6%14.8%5%28/0823.0%26.4%12.7%6%4%5%4%03/0931.4%26.8%10.2%4%04/09
Bất động sảnNgân hàngChứng khoánThực phẩm - Đồ uốngVận tải - kho bãiSX Phụ trợSX Nhựa - Hóa chấtVật liệu xây dựngXây dựngBán buônBán lẻCông nghệ và thông tinTiện íchThiết bị điệnKhai khoángNông - Lâm - NgưBảo hiểmChăm sóc sức khỏeChế biến Thủy sảnSX Hàng gia dụngSX Thiết bị, máy mócDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSản phẩm cao suDịch vụ tư vấn, hỗ trợTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
19%
48%
23%
Bất động sản (89)
27%
29%
40%
Tiện ích (84)
20%
57%
23%
Vận tải - kho bãi (81)
25%
38%
36%
Vật liệu xây dựng (60)
23%
43%
32%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
23%
48%
23%
Bán buôn (57)
26%
46%
23%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
23%
44%
31%
SX Phụ trợ (37)
24%
54%
16%
Công nghệ và thông tin (36)
19%
42%
39%
Khai khoáng (35)
29%
37%
29%
SX Hàng gia dụng (34)
18%
47%
29%
Chăm sóc sức khỏe (31)
19%
48%
32%
Chứng khoán (30)
23%
30%
43%
Ngân hàng (24)
38%
29%
33%
Bán lẻ (24)
8%
17%
58%
17%
Nông - Lâm - Ngư (22)
14%
32%
55%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
33%
33%
33%
Thiết bị điện (15)
33%
27%
40%
SX Thiết bị, máy móc (13)
23%
54%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
55%
45%
Bảo hiểm (11)
55%
27%
18%
Chế biến thủy sản (7)
14%
14%
29%
29%
14%
Sản phẩm cao su (7)
43%
14%
43%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (542)
11%
70%
13%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2231.5%≤10K3.70125.3%≤20K4.31929.6%≤40K1.2628.6%≤60K2.72418.6%≤80K1431.0%≤100K2.23115.3%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 14.604 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+4,74%
VHM
+2,45%
KSF
+3,16%
VRE
+0,76%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
+0,34%
BID
+0,14%
CTG
-0,32%
TCB
+1,56%
VPB
+3,15%
MBB
-0,24%
LPB
+0,41%
STB
+3,76%
HDB
+0,00%
ACB
+0,00%
SSB
SHB
VIB
MSB
TPB
OCB
EIB
ABB
NVB
VPL
+1,17%
BSR
-0,56%
TCX
+2,54%
DMX
+0,00%
VCK
+0,50%
VPX
GEE
LPS
GEL
NAB
KSV
DNH
VNZ
CRV
ACV
-0,73%
VJC
-0,88%
HVN
GMD
VGI
-1,15%
FPT
+0,83%
FOX
VNM
+1,14%
MSN
+0,00%
SAB
GAS
+0,00%
POW
PGV
MCH
+0,00%
MWG
-0,14%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
-0,63%
DGC
DCM
HPG
+0,46%
THD
REE
CC1
MSR
PVS
PVD
BVH
PVI
PLX
HAG
VEA
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Bất động sản4.433+26,77%+25,69%+2,85%+107,81%+29,74%
Ngân hàng3.794-5,23%-13,14%+1,30%+14,11%+0,72%
Chứng khoán1.443-25,05%-13,12%-54,05%-12,01%-24,79%
Thực phẩm - Đồ uống600-29,01%-8,78%-36,52%+33,26%-15,63%
Vận tải - kho bãi518-3,95%+18,67%-33,44%-30,55%-15,45%
SX Phụ trợ511-24,47%+8,02%-61,44%-35,38%-10,84%
SX Nhựa - Hóa chất460-39,65%+65,77%+7,96%+28,98%+92,47%
Vật liệu xây dựng362-44,64%-25,98%-41,67%-5,55%-34,44%
Xây dựng329+5,77%-20,16%-37,71%+12,05%-9,27%
Bán buôn316-10,59%-19,34%-9,82%-13,42%-6,45%
Bán lẻ288+13,35%+8,24%+13,43%+32,52%-31,06%
Công nghệ và thông tin277-12,58%-3,24%-24,16%-4,21%-46,67%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC256.100+4,74%7.5M83,310,81.897.855
VHM75.200+2,45%14.1M5,71,7602.968
VCB58.900+0,34%4.3M11,82,0490.478
BID36.500+0,14%2.4M8,31,4265.358
VGI86.000-1,15%246K21,66,8264.812
CTG31.400-0,32%5.3M5,61,2244.659
TCB32.600+1,56%12.0M8,41,2227.468
VPB27.800+3,15%21.4M7,21,2213.819
GAS84.000+0,00%1.2M16,12,9202.688
MCH142.000+0,00%918K24,89,7185.652
HPG21.700+0,46%13.9M7,51,3182.368
MBB20.550-0,24%8.9M5,81,2165.933
ACV41.000-0,73%270K11,72,0147.972
LPB49.000+0,41%2.0M12,93,4145.779
STB77.300+3,76%5.5M45,62,2140.449
VPL77.500+1,17%795K46,63,0137.367
HDB27.200+0,00%9.0M6,91,6136.144
BSR26.750-0,56%4.9M6,31,8134.696
ACB22.200+0,00%8.0M7,81,3128.858
VNM61.900+1,14%1.9M11,73,8127.905

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 67,92%Giảm giá 31,60%Đi ngang 0,47%
  • Tăng giá 67,92%
  • Giảm giá 31,60%
  • Đi ngang 0,47%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,89%Nến Đỏ 47,64%Nến Doji 0,47%
  • Nến Xanh 51,89%
  • Nến Đỏ 47,64%
  • Nến Doji 0,47%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.800,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
256.100 đ · +4,7%
MUA NHẸ+86
−1000+100
RSI 1477
KL/TB20×1,20
Điểm xu hướng+74,3
Đà 60 phiên+32,6%
Dốc MA150+3,8
Biên 60 phiên29,4%
So đỉnh 52T98,5%
ATR203,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
217.994
−14,9%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 43,3%
Kháng cự
260.000
+1,5%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 100 phiên
Tam giác giảm16,4%Nến xanh thường ·975 · ≈ nền
VHM
75.200 đ · +2,5%
DƯỚI NỀN+22
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,74
Điểm xu hướng+64,1
Đà 60 phiên+7,0%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên26,1%
So đỉnh 52T90,1%
ATR203,5%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
72.390
−3,7%
XS T+1 tăng
49,9%
nền 45,2%
Kháng cự
81.700
+8,6%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 22 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·371 · ≈ nền
SHB
12.050 đ · +0,8%
TRUNG TÍNH-7
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng-55,0
Đà 60 phiên-12,7%
Dốc MA150-4,1
Biên 60 phiên24,9%
So đỉnh 52T63,6%
ATR202,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
11.858
−1,6%
XS T+1 tăng
36,0%
nền 37,8%
Kháng cự
12.250
+1,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 105 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·775 · ≈ nền
VIX
14.000 đ · -0,4%
TRUNG TÍNH-7
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng-42,7
Đà 60 phiên-14,2%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên45,3%
So đỉnh 52T43,0%
ATR203,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
13.759
−1,7%
XS T+1 tăng
44,2%
nền 42,0%
Kháng cự
14.650
+4,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 147 phiên
Kênh tăng2,6%Shooting Star ·43 · ≈ nền
FPT
72.800 đ · +0,8%
DƯỚI NỀN+36
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng-4,6
Đà 60 phiên-1,2%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên18,8%
So đỉnh 52T67,9%
ATR202,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
72.407
−0,5%
XS T+1 tăng
43,7%
nền 45,3%
Kháng cự
74.000
+1,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 127 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·879 · ≈ nền
HPG
21.700 đ · +0,5%
TRUNG TÍNH-11
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng-38,9
Đà 60 phiên-7,9%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên19,6%
So đỉnh 52T78,8%
ATR202,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
20.900
−3,7%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 45,0%
Kháng cự
21.750
+0,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 24 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·1111 · ≈ nền
SSI
21.050 đ · +0,7%
DƯỚI NỀN+10
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,50
Điểm xu hướng+0,7
Đà 60 phiên-0,7%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên23,9%
So đỉnh 52T66,7%
ATR202,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
20.313
−3,5%
XS T+1 tăng
43,0%
nền 44,8%
Kháng cự
21.309
+1,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 114 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·902 · ≈ nền
TCB
32.600 đ · +1,6%
TRUNG TÍNH+40
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng+15,5
Đà 60 phiên+5,5%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên22,7%
So đỉnh 52T79,3%
ATR202,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
31.869
−2,2%
XS T+1 tăng
49,1%
nền 46,8%
Kháng cự
35.200
+8,0%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Hai đỉnhNến xanh thường ·373 · ≈ nền
VPB
27.800 đ · +3,2%
TRUNG TÍNH+48
−1000+100
RSI 1468
KL/TB20×1,28
Điểm xu hướng+11,0
Đà 60 phiên+7,3%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên14,9%
So đỉnh 52T79,7%
ATR202,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
26.440
−4,9%
XS T+1 tăng
53,5%
nền 47,0%
Kháng cự
27.900
+0,4%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·99 · ≈ nền
ACB
22.200 đ · 0,0%
DƯỚI NỀN+3
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,91
Điểm xu hướng+2,4
Đà 60 phiên-2,8%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên10,4%
So đỉnh 52T91,8%
ATR201,7%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
21.581
−2,8%
XS T+1 tăng
42,4%
nền 41,3%
Kháng cự
22.300
+0,5%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 8 phiên
Kênh tăngDoji ·262 · ≈ nền
GEX
25.950 đ · -0,6%
TRUNG TÍNH-6
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng-35,3
Đà 60 phiên-15,8%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên48,4%
So đỉnh 52T57,3%
ATR203,5%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
25.789
−0,6%
XS T+1 tăng
48,2%
nền 45,9%
Kháng cự
27.200
+4,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 15 phiên
Kênh tăngSpinning Top ·195 · ≈ nền
MBB
20.550 đ · -0,2%
DƯỚI NỀN+14
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng+7,6
Đà 60 phiên+4,1%
Dốc MA150-0,5
Biên 60 phiên16,6%
So đỉnh 52T87,0%
ATR201,8%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
20.403
−0,7%
XS T+1 tăng
58,3%
nền 43,4%
Kháng cự
20.639
+0,4%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 63 phiên
Chưa rõ cấu trúcShooting Star ·36 · ≈ nền
MWG
73.100 đ · -0,1%
TRUNG TÍNH-2
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,82
Điểm xu hướng-37,0
Đà 60 phiên-4,1%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên25,5%
So đỉnh 52T78,6%
ATR202,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
69.800
−4,5%
XS T+1 tăng
60,9%
nền 47,9%
Kháng cự
73.425
+0,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 26 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·156 · +13,0
STB
77.300 đ · +3,8%
MUA NHẸ+67
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×1,67
Điểm xu hướng+69,1
Đà 60 phiên+7,4%
Dốc MA150+3,5
Biên 60 phiên11,8%
So đỉnh 52T99,9%
ATR202,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
74.315
−3,9%
XS T+1 tăng
44,4%
nền 42,0%
Kháng cự
77.400
+0,1%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 170 phiên
Tam giác tăng3,2%Bullish Engulfing ·169 · ≈ nền
HDB
27.200 đ · 0,0%
DƯỚI NỀN+21
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,90
Điểm xu hướng+28,2
Đà 60 phiên+8,4%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên13,2%
So đỉnh 52T90,7%
ATR202,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
27.033
−0,6%
XS T+1 tăng
46,9%
nền 47,6%
Kháng cự
28.050
+3,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 28 phiên
Hình chữ nhậtSpinning Top ·192 · ≈ nền
MSN
69.000 đ · 0,0%
DƯỚI NỀN+1
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng-26,6
Đà 60 phiên-4,7%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên16,8%
So đỉnh 52T73,4%
ATR202,1%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
68.248
−1,1%
XS T+1 tăng
40,3%
nền 41,8%
Kháng cự
71.100
+3,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 61 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·828 · ≈ nền
VCB
58.900 đ · +0,3%
DƯỚI NỀN+2
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-11,9
Đà 60 phiên-3,5%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên17,0%
So đỉnh 52T75,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
58.889
−0,0%
XS T+1 tăng
44,4%
nền 44,8%
Kháng cự
59.150
+0,4%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 80 phiên
Tam giác cânLong-Legged Doji ·115 · ≈ nền
CTG
31.400 đ · -0,3%
TRUNG TÍNH-13
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,74
Điểm xu hướng-42,7
Đà 60 phiên-4,5%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên18,6%
So đỉnh 52T73,3%
ATR202,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
30.900
−1,6%
XS T+1 tăng
51,1%
nền 43,3%
Kháng cự
31.805
+1,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 28 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·227 · +7,8
PNJ
40.050 đ · +0,6%
TRUNG TÍNH-9
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×1,43
Điểm xu hướng-62,1
Đà 60 phiên-38,2%
Dốc MA150-6,0
Biên 60 phiên95,5%
So đỉnh 52T47,3%
ATR205,3%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
38.220
−4,6%
XS T+1 tăng
43,0%
nền 44,9%
Kháng cự
42.987
+7,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 41 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·870 · ≈ nền
BSR
26.750 đ · -0,6%
DƯỚI NỀN+8
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,50
Điểm xu hướng+31,9
Đà 60 phiên-3,6%
Dốc MA150+4,1
Biên 60 phiên22,6%
So đỉnh 52T68,3%
ATR203,6%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
26.724
−0,1%
XS T+1 tăng
42,0%
nền 44,3%
Kháng cự
27.107
+1,3%
Nghiêng giảmPha 2 · Tăng giá · 16 phiên
Hai đáyNến đỏ thường ·491 · ≈ nền
VND
16.350 đ · -0,3%
TRUNG TÍNH-22
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,56
Điểm xu hướng-28,2
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên25,7%
So đỉnh 52T61,5%
ATR202,6%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
15.650
−4,3%
XS T+1 tăng
48,3%
nền 43,9%
Kháng cự
16.553
+1,2%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 55 phiên
Tam giác giảmThree Black Crows ·228 · ≈ nền
VNM
61.900 đ · +1,1%
DƯỚI NỀN+13
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,48
Điểm xu hướng+16,8
Đà 60 phiên+9,6%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên15,8%
So đỉnh 52T84,6%
ATR202,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
60.146
−2,8%
XS T+1 tăng
41,3%
nền 41,7%
Kháng cự
62.020
+0,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 63 phiên
Tam giác giảm1,2%Nến xanh thường ·911 · ≈ nền
VCI
22.300 đ · +0,2%
TRUNG TÍNH-12
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,59
Điểm xu hướng-35,6
Đà 60 phiên-4,7%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên34,8%
So đỉnh 52T62,9%
ATR203,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
21.903
−1,8%
XS T+1 tăng
53,1%
nền 47,1%
Kháng cự
22.329
+0,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 32 phiên
Tam giác cân0,9%Nến đỏ thường ·531 · +6,0
NVL
13.050 đ · -0,8%
TRUNG TÍNH-18
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng-2,3
Đà 60 phiên+5,7%
Dốc MA150+1,2
Biên 60 phiên21,5%
So đỉnh 52T66,7%
ATR203,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
12.920
−1,0%
XS T+1 tăng
44,5%
nền 45,3%
Kháng cự
13.285
+1,8%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 103 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·476 · ≈ nền
TPB
14.700 đ · +1,4%
DƯỚI NỀN+4
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×1,21
Điểm xu hướng-42,1
Đà 60 phiên-8,1%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên20,8%
So đỉnh 52T70,6%
ATR201,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
14.578
−0,8%
XS T+1 tăng
46,8%
nền 45,5%
Kháng cự
15.022
+2,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 30 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·393 · ≈ nền
CII
14.250 đ · -2,1%
TRUNG TÍNH-29
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,05
Điểm xu hướng-73,2
Đà 60 phiên-13,1%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên45,6%
So đỉnh 52T45,5%
ATR203,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
13.750
−3,5%
XS T+1 tăng
51,4%
nền 42,8%
Kháng cự
14.350
+0,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 147 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·257 · +8,5
BID
36.500 đ · +0,1%
TRUNG TÍNH-6
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng-33,9
Đà 60 phiên-4,1%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên22,2%
So đỉnh 52T69,7%
ATR201,8%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
36.383
−0,3%
XS T+1 tăng
47,5%
nền 43,7%
Kháng cự
36.520
+0,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 3 phiên
Kênh giảmSpinning Top ·244 · ≈ nền
LPB
49.000 đ · +0,4%
TRUNG TÍNH-37
−1000+100
RSI 1424
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng-2,5
Đà 60 phiên+5,6%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên27,4%
So đỉnh 52T83,8%
ATR203,3%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
48.000
−2,0%
XS T+1 tăng
45,4%
nền 44,6%
Kháng cự
49.885
+1,8%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 1 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·388 · ≈ nền
VJC
124.500 đ · -0,9%
TRUNG TÍNH-22
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-49,3
Đà 60 phiên-9,6%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên20,9%
So đỉnh 52T73,6%
ATR201,8%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
121.500
−2,4%
XS T+1 tăng
38,7%
nền 44,9%
Kháng cự
125.095
+0,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 3 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·111 · ≈ nền
VRE
26.500 đ · +0,8%
DƯỚI NỀN+29
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng-18,9
Đà 60 phiên-5,7%
Dốc MA150-3,3
Biên 60 phiên35,6%
So đỉnh 52T60,7%
ATR203,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
25.449
−4,0%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 46,0%
Kháng cự
26.800
+1,1%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 30 phiên
Tam giác cân0,2%Nến xanh thường ·455 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬN

Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền hoặc mua nhịp chỉnh, trong 5 phiên). Kèm đủ: DIEM ≥ 60, DIEM XH ≥ 40, rủi ro chạy xa = 0
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba: DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, chạy xa = 0
Chỉ mua khi tự thấy đủ lý do. Thường bị hạ vì chạy xa = 1
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2, DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 < 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong 5 phiên gần nhất
Bán
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 nhưng giá dưới MA50, hoặc có cảnh báo (Pha 2 dưới MA50 và RS yếu; Pha 3 dưới MA150)
Giảm bớt: Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mục chung
9TRÁNH – Pha 4
Mã đang ở Pha 4 (giảm giá)
Tránh
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng ≥ 40%: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy

Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thuộc nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5631247|1098

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua. Mức chung: mọi phiên, mọi mã trong rổ.

Bộ lọc và backtest

Lọc: GTGD bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng, đủ 175 phiên lịch sử, trên HOSE, HNX và UPCoM. Bấm tiêu đề cột để sắp xếp.

Backtest 2010–2026 (200 mã GTGD cao nhất mỗi phiên, vào giá đóng cửa phiên sau, phí 0,4%): bậc 1 ĐIỂM ≥ 60 lãi 18,9%/năm, sụt tối đa −59,7%; bậc 1+2: 14,7%/năm, −50,7%; VN-Index 8,2%/năm, −43,6%. Từ 2023 mọi biến thể thua VN-Index — đây là bộ sàng lọc, không phải máy sinh lệnh.

155 / 155
TickerKL sốKẾT LUẬNGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %MẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênĐỘ RỘNG MA50 %Thị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộng
VICHOSE256,14,7486≥ +6074,3TĂNG2Tăng giá10004,73,77Tam giác giảm16,4217,99-14,92601,5Nến xanh thường97544,843,31,6771,2-1,51.375,80
TDPHOSE33,052,0173,7≥ +6054,1TĂNG1Tích luỹ12500,51,05Chưa rõ cấu trúc7,330,35-8,235,858,5Nến đỏ thường22854,840,913,9831,27-7,88,20
STBHOSE77,33,7667,5≥ +6069,1TĂNG2Tăng giá17000,93,45Tam giác tăng3,274,32-3,977,40,1Bullish Engulfing16944,4422,4621,67-0,1245,70
HTNHOSE9,310,2266,3≥ +6082Nghiêng tăng1Tích luỹ150-1,1-0,32Nêm giảm30,28,25-11,39,411,1Spinning Top12143,844,4-0,6871,55-28,13,10
SSBHOSE17,45-4,3861,2≥ +6060,9TĂNG3Phân phối150-4,41,05Kênh tăng5,815,79-9,518,254,6Dark Cloud Cover11004258710,84-4,9370
SBGHOSE14,15059,9+40…+6083,8TĂNG1Tích luỹ870-1,40,94Hình chữ nhật14,113,05-7,814,351,4Nến đỏ thường1733736,50,5741,13-1,44,30
HHPHOSE16,350,6257,9+40…+6097,1TĂNG2Tăng giá830-0,34,13Kênh tăng5,715,16-7,316,410,3Three White Soldiers6527,740,4-12,7800,47-0,6220
VPIHOSE68,90,1556,5+40…+6075,1TĂNG2Tăng giá60-0,11,69Chưa rõ cấu trúc663,89-7,3690,1Three White Soldiers17447,747,20,5920,87-0,7145,60
HSLHOSE10,15-2,455,2+40…+60100TĂNG2Tăng giá130-7,34,54Tam giác cân18,39,25-8,910,957,9Nến đỏ thường44540,242,1-1,9781,36-38,93,80
DGCHOSE47,14,955+40…+60-20,2Nghiêng giảm4Giảm giá17300-5,16Tam giác cân6,643,6-7,452,912,3Nến xanh thường57042,844,1-1,3623,27-52,328,70
VPBHOSE27,83,1548,1+40…+6011Nghiêng giảm1Tích luỹ30-1,1-1,32Chưa rõ cấu trúc026,44-4,927,90,4Bullish Engulfing9953,5476,5681,28-20,3436,20
AGGHOSE10,90,9347,4+40…+60-11,9Nghiêng giảm4Giảm giá17700,5-3,25Tam giác giảm2,210,35-511,021,1Hammer6732,837-4,2731,2-42,730
NLGHOSE25,74,4742,5+40…+60-9,3Nghiêng giảm4Giảm giá1530-1,7-3,27Chưa rõ cấu trúc-8,223,83-7,325,930,9Morning Star11549,643,95,7761,55-37,150,50
TCBHOSE32,61,5640,2+40…+6015,5Nghiêng giảm1Tích luỹ30-7,4-1,4Hai đỉnh-4,431,87-2,235,28Nến xanh thường37349,146,82,3570,64-20,8597,30
TRCHOSE87-1,3639,9+20…+4082,1TĂNG1Tích luỹ770-2,81,09Kênh tăng9,182,34-5,489,52,9Evening Star1135441,712,2630,35-2,810,60
NAFHOSE48,60,2139,5+20…+4013,2Nghiêng giảm3Phân phối490-1,12,96Kênh tăng-9,348,42-0,449,41,7Three White Soldiers13751,14110,1752,07-9,817,80
BAFHOSE32,550,1536,1+20…+4050,2TĂNG1Tích luỹ350-1,40,13Tam giác giảm5,631,88-2,1331,4Spinning Top10939,545,1-5,7751-1,473,10
FPTHOSE72,80,8336+20…+40-4,6Nghiêng giảm4Giảm giá1270-1,6-4,38Chưa rõ cấu trúc-4,872,41-0,5741,6Nến xanh thường87943,745,3-1,6580,66-32,1383,20
HDGHOSE17,54,7935,2+20…+40-50,2GIẢM4Giảm giá910-9,6-4,39Tam giác giảm2,616,51-5,617,570,4Three White Soldiers16843,544,2-0,8653,26-46,220,10
MCHHOSE142034,8+20…+4014,7Nghiêng tăng1Tích luỹ60-1,1-2,93Tam giác giảm6,7138,3-2,6143,51,1Spinning Top8743,744,2-0,5792,56-25,650,10
PHRHOSE61,80,8231,6+20…+40-9,5Nghiêng giảm3Phân phối330-4,9-0,22Kênh giảm-5,160,41-2,362,330,9Hammer5633,944-10690,87-17,322,20
SBTHOSE230,6630,4+20…+4043,5Nghiêng tăng1Tích luỹ130-4,8-0,19Chưa rõ cấu trúc-4,822,68-1,424,155Nến xanh thường95140,641,2-0,6671,16-11,623,80
VREHOSE26,50,7629,2+20…+40-18,9Nghiêng giảm4Giảm giá300-4,7-3,32Tam giác cân0,225,45-426,81,1Nến xanh thường45545,146-1611,31-39,3143,40
HVHHOSE11,10,9129,2+20…+4026,5Nghiêng tăng1Tích luỹ70-7,5-1,84Tam giác giảm-2,210,67-3,811,64,5Three Inside Up5536,443,3-6,9621,07-21,13,20
HCMHOSE26,41,3427,1+20…+4066,9TĂNG2Tăng giá660-3,53,41Kênh tăng-0,425,83-2,227,353,6Hanging Man4535,646,5-10,9530,59-3,5115,60
VIBHOSE15,052,3827+20…+40-28,9GIẢM4Giảm giá400-8,5-1,97Chưa rõ cấu trúc-9,614,66-2,615,150,7Nến xanh thường46443,144,8-1,7561,43-32,373,60
CTFHOSE20,450,7426,9+20…+4058,3TĂNG1Tích luỹ180-40,67Chưa rõ cấu trúc1,718,54-9,320,470,1Nến đỏ thường33243,140,62,5400,98-470
DHCHOSE35,7-1,5226,4+20…+4054,5TĂNG2Tăng giá160-3,82,36Chưa rõ cấu trúc3,535,61-0,237,13,9Three Inside Down5648,243,84,4561,64-3,813,80
PVDHOSE19,2-0,7825,8+20…+402ĐI NGANG1Tích luỹ290-7,30,88Tam giác giảm1,118,87-1,719,662,4Nến đỏ thường1.20342,244,7-2,5570,61-29,6640
DPMHOSE22,8-2,1525,6+20…+4014Nghiêng giảm1Tích luỹ600-2,20,01Tam giác giảm-0,222,07-3,223,32,2Marubozu giảm7640,844,1-3,3561,33-3265,70
HIIHOSE8,91-0,3425,3+20…+4085,2TĂNG2Tăng giá130-8,67,49Tam giác tăng-3,48,86-0,69,759,4Nến xanh thường41245,243,22530,38-8,67,10
TCHHOSE12,22,0923,6+20…+40-31,1Nghiêng giảm4Giảm giá1580-8,8-3,92Tam giác cân8,911,74-3,712,613,4Nến xanh thường52251,749,62,1630,72-46,576,60
DCMHOSE32,55-0,1523,6+20…+40-19,2Nghiêng giảm4Giảm giá310-6,6-0,43Nêm giảm-6,131,67-2,732,80,8Hanging Man3240,642,4-1,8611,25-34,983,90
VHMHOSE75,22,4521,9+20…+4064,1Nghiêng tăng2Tăng giá220-82,4Kênh tăng-2,572,39-3,781,78,6Nến xanh thường37149,945,24,7551,74-9,9591,90
HDBHOSE27,2021,1+20…+4028,2Nghiêng tăng1Tích luỹ280-3-0,74Hình chữ nhật-1,827,03-0,628,053,1Spinning Top19246,947,6-0,7500,9-9,3271,90
KDCHOSE51,9020,9+20…+4029,7ĐI NGANG1Tích luỹ700-1,10,38Chưa rõ cấu trúc-1,751,76-0,352,51,2Marubozu tăng12447,6398,5520,3-36,50
GASHOSE84016,60…+2026Nghiêng giảm4Giảm giá10-4,1-1,48Tam giác tăng580,87-3,785,652Doji11140,545,2-4,6630,67-36,1140,50
HHSHOSE10,85-0,4615,90…+20-12,2Nghiêng giảm4Giảm giá500-3,6-1,91Tam giác cân5,910,44-3,811,12,3Nến xanh thường69345,944,41,5680,83-46,312,20
KLBHOSE12,3015,80…+2024,6Nghiêng tăng1Tích luỹ280-8,9-0,07Hai đỉnh-6,112,29-0,112,471,4Nến xanh thường4393939,6-0,7410,41-155,10
MSBHOSE13,15-1,515,50…+2021,9Nghiêng tăng2Tăng giá630-4,23,38Nêm tăng-3,612,14-7,713,31,1Evening Star4339,546-6,5440,53-4,2910
FRTHOSE142,7-0,14150…+2037,1TĂNG1Tích luỹ150-5,80,11Nêm giảm13,5136,1-4,6142,840,1Spinning Top14847,345,61,7420,46-17,278,10
MBBHOSE20,55-0,2414,30…+207,6ĐI NGANG1Tích luỹ630-3,1-0,5Chưa rõ cấu trúc-1,320,4-0,720,640,4Shooting Star3658,343,415520,71-13253,40
PVPHOSE18,15-1,3613,80…+2047,7Nghiêng tăng2Tăng giá150-2,92,68Tam giác giảm-417,91-1,318,73Nến đỏ thường46241,840,71,1510,62-12,39,40
VNMHOSE61,91,1412,90…+2016,8Nghiêng tăng1Tích luỹ630-3,9-0,15Tam giác giảm1,260,15-2,862,020,2Nến xanh thường91141,341,7-0,4510,48-15,4247,20
CDCHOSE19,60,5112,90…+2043,6Nghiêng tăng2Tăng giá150-3,92,09Tam giác giảm-219,47-0,720,44,1Spinning Top12239,340,6-1,3610,65-16,64,40
CTSHOSE23,1-1,2810,30…+20-10,2Nghiêng giảm1Tích luỹ540-21,4-1,92Tam giác cân0,222,92-0,823,62,1Shooting Star5242,3411,3530,74-36,839,10
SSIHOSE21,050,7210,20…+200,7Nghiêng giảm4Giảm giá1140-5,4-2,79Kênh giảm-520,31-3,521,311,2Nến xanh thường9024344,8-1,8590,5-33,3470,60
TLGHOSE51,5-0,589,70…+2041,9TĂNG1Tích luỹ50-50,98Tam giác giảm3,951,39-0,254,25,2Nến đỏ thường68645,8405,7550,33-11,68,50
KHGHOSE4,870,839,20…+20-38,8Nghiêng giảm4Giảm giá1270-6,9-5,13Tam giác tăng-13,44,85-0,54,931,2Nến xanh thường23443,2421,1580,79-44,49,50
BSRHOSE26,75-0,5680…+2031,9Nghiêng giảm2Tăng giá160-4,14,07Hai đáy-0,626,72-0,127,111,3Nến đỏ thường4914244,3-2,3520,5-31,7260,40
MZGHOSE12,5-2,347,50…+2070,8TĂNG2Tăng giá570-4,97,8Kênh tăng-212,45-0,413,155,2Evening Star837,544,3-6,8462,37-6,97,90
BVHHOSE65,42,036,30…+200,9ĐI NGANG1Tích luỹ220-5,20,03Chưa rõ cấu trúc-4,562,45-4,565,410Three White Soldiers19746,7451,7450,93-26,132,30
DXGHOSE11,805,80…+20-27,9Nghiêng giảm4Giảm giá1590-5,2-3,23Tam giác cân2,611,51-2,512,153Dragonfly Doji744645,60,4602,15-45,21270
PVTHOSE20,2-1,225,50…+2022,9Nghiêng giảm2Tăng giá80-3,81,24Kênh giảm-1,520,07-0,720,280,4Bearish Engulfing19945,242,62,6530,48-32,187,20
VPLHOSE77,51,174,30…+20-51,3GIẢM4Giảm giá230-7,7-2,75Kênh giảm-4,677,12-0,579,933,1Bullish Engulfing1266,739,327,3461,37-30,244,60
TPBHOSE14,71,383,70…+20-42,1GIẢM4Giảm giá300-10,9-2,25Chưa rõ cấu trúc-12,214,58-0,815,022,2Nến xanh thường39346,845,51,3501,21-29,41040
BSIHOSE29,30,173,70…+20-46,6GIẢM4Giảm giá280-21,5-2,92Tam giác cân-0,328,62-2,330,23,1Three White Soldiers13447,8425,7530,6-43,410,20
ACBHOSE22,203,10…+202,4ĐI NGANG3Phân phối80-6,90,72Kênh tăng-6,521,58-2,822,30,5Doji26242,441,31,1420,91-8,2195,90
VCBHOSE58,90,342,10…+20-11,9Nghiêng giảm1Tích luỹ800-4,1-1,23Tam giác cân-3,158,89-059,150,4Long-Legged Doji11544,444,8-0,5440,99-24,7258,70
AAAHOSE7,130,561,80…+2017,9Nghiêng tăng1Tích luỹ220-5,3-0,89Chưa rõ cấu trúc-4,47,12-0,17,535,6Morning Star13549,644,75390,91-178,50
SHIHOSE14,15-0,351,30…+20-14,8ĐI NGANG1Tích luỹ90-4,4-0,28Hình chữ nhật-5,714,15-014,20,3Dragonfly Doji24124,938,1-13,2640,64-26,33,20
MSNHOSE6900,90…+20-26,6Nghiêng giảm4Giảm giá610-3-1,8Chưa rõ cấu trúc-14,868,25-1,171,13Nến xanh thường82840,341,8-1,4600,67-26,62830
LHGHOSE26,20,77-0,9−20…0-1,9ĐI NGANG1Tích luỹ550-4-0,59Hình chữ nhật-2,526,19-026,210,1Morning Star12144,644,30,4351,07-13,53,50
DPRHOSE37,05-0,94-1,1−20…0-30,2GIẢM3Phân phối510-4,9-1,01Chưa rõ cấu trúc-16,236,61-1,237,060Nến đỏ thường96243,442,31,1560,79-23,67,70
GMDHOSE77,4-0,26-1,5−20…033,2Nghiêng tăng2Tăng giá800-5,63,09Hình chữ nhật-276,39-1,378,080,9Three Black Crows31250,641,98,8510,55-111050
MWGHOSE73,1-0,14-1,8−20…0-37GIẢM4Giảm giá260-6,3-2,03Kênh giảm-7,269,8-4,573,430,4Three Black Crows15660,947,913470,82-21,4217,50
VGCHOSE39,90-5−20…0-6,1ĐI NGANG1Tích luỹ500-4,7-0,59Chưa rõ cấu trúc-5,739,36-1,440,230,8Nến đỏ thường60742,844,3-1,4400,65-31,315,70
TTAHOSE11,25-0,88-5,1−20…020,1Nghiêng tăng1Tích luỹ530-5,50,86Tam giác tăng-3,911,12-1,211,270,2Three Black Crows6145,940,95490,29-12,53,70
SABHOSE45,350,78-5,4−20…019,8ĐI NGANG3Phân phối400-3,90,05Tam giác cân-1,344,8-1,245,70,8Nến xanh thường40544,9431,9410,44-15,136,60
DBDHOSE47,75-0,31-5,5−20…0-19,2ĐI NGANG1Tích luỹ660-3,20,03Hình chữ nhật-6,547,62-0,348,090,7Nến xanh thường62537,640,1-2,5540,25-8,730
CSVHOSE220,46-5,5−20…0-50,3GIẢM4Giảm giá1230-12,4-3,65Tam giác cân-1,621,72-1,322,180,8Nến đỏ thường62342,543,7-1,1481,37-36,86,20
BIDHOSE36,50,14-6,3−20…0-33,9GIẢM4Giảm giá30-6,1-1,88Kênh giảm-8,436,38-0,336,520,1Spinning Top24447,543,73,9470,63-30,3137,80
GEXHOSE25,95-0,57-6,3−20…0-35,3Nghiêng giảm4Giảm giá150-12,3-1,62Kênh tăng-1,725,79-0,627,24,8Spinning Top19548,245,92,3480,66-42,7266,80
ORSHOSE13,70-6,5−20…017Nghiêng tăng1Tích luỹ480-8,70,71Tam giác tăng-6,213,54-1,213,740,3Evening Star10233,337-3,7380,27-19,4530
OCBHOSE10,55-3,21-6,8−20…010,1ĐI NGANG1Tích luỹ630-9,10,5Kênh tăng-8,310,53-0,110,772,1Three Inside Down3141,945-3301,71-15,930,40
VIXHOSE14-0,36-7−20…0-42,7Nghiêng giảm4Giảm giá1470-12,9-4,32Kênh tăng2,613,76-1,714,654,6Shooting Star4344,2422,2550,75-57589,80
SHBHOSE12,050,84-7−20…0-55GIẢM4Giảm giá1050-10,4-4,05Chưa rõ cấu trúc-22,511,86-1,612,251,7Nến xanh thường7753637,8-1,8561,26-36,4583,70
FCNHOSE11,40-7,1−20…0-37,1Nghiêng giảm4Giảm giá1270-3-3,55Kênh giảm-7,311,27-1,211,753,1Nến đỏ thường85144,443,80,6530,82-40,45,20
CTRHOSE75,60,13-7,2−20…0-3,4Nghiêng giảm1Tích luỹ2110-4,2-1,04Chưa rõ cấu trúc-9,373,8-2,475,880,4Spinning Top19343,546,3-2,8440,48-23,723,80
AGRHOSE13,15-0,38-7,4−20…0-53,3GIẢM4Giảm giá250-19,3-3,15Tam giác cân-1,913,12-0,213,653,8Three Inside Down6740,340,8-0,5480,93-36,83,70
GVRHOSE31,5-0,63-7,4−20…0-7,9Nghiêng giảm1Tích luỹ160-8-0,01Kênh giảm-5,730,52-3,131,510Three Black Crows10956,948,18,7450,66-32,387,10
VOSHOSE11,250,9-7,5−20…0-38,9GIẢM4Giảm giá300-8,2-1,98Chưa rõ cấu trúc-12,511,1-1,311,320,7Nến xanh thường71336,338,2-1,9531,17-4040
PETHOSE37,90-7,9−20…042,4TĂNG2Tăng giá2000-9,66,7Chưa rõ cấu trúc-6,137,81-0,239,093,1Doji29648,743,35,4270,74-9,515,40
EVFHOSE12,35-0,4-8,1−20…0-30,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1280-5,41,18Chưa rõ cấu trúc-12,712,25-0,812,471Nến đỏ thường47343,339,93,4450,69-1914,60
HAHHOSE47,2-0,63-8,6−20…0-39,6GIẢM4Giảm giá500-6,4-2,36Chưa rõ cấu trúc-15,146,95-0,547,280,2Doji1254843,64,4570,58-31,535,10
PNJHOSE40,050,63-8,6−20…0-62,1GIẢM4Giảm giá410-25,8-5,96Kênh tăng-7,138,22-4,642,997,3Nến xanh thường8704344,9-1,9671,43-52,7219,60
HPGHOSE21,70,46-10,5−20…0-38,9GIẢM4Giảm giá240-7,3-1,22Tam giác cân-3,820,9-3,721,750,2Nến đỏ thường1.11144,145-0,9450,7-21,2431,40
VABHOSE9,140-10,7−20…0-33,5GIẢM1Tích luỹ590-12,2-0,53Chưa rõ cấu trúc-12,99,13-0,19,413Nến xanh thường2463536,3-1,3430,51-25,24,70
SZCHOSE19,85-0,25-11,1−20…0-60,6GIẢM4Giảm giá1230-8,1-5,39Tam giác cân-3,219,55-1,519,950,5Doji494946,92,1450,37-46,9100
FTSHOSE22,45-0,88-11,1−20…0-55,6GIẢM4Giảm giá350-21,2-3,89Tam giác cân-0,922,21-1,123,54,7Evening Star6940,644,3-3,8500,61-38,318,90
VCIHOSE22,30,22-11,9−20…0-35,6GIẢM4Giảm giá320-13,9-1,91Tam giác cân0,921,9-1,822,330,1Nến đỏ thường53153,147,16530,59-37,1205,60
HSGHOSE10,6-0,47-11,9−20…0-51,7GIẢM4Giảm giá350-9,8-1,84Chưa rõ cấu trúc-17,210,45-1,410,771,6Three Black Crows33146,245,90,3421,11-34,922,80
DGWHOSE40,05-2,08-12,1−20…0-8,4Nghiêng tăng1Tích luỹ190-8,7-0,01Hai đỉnh-7,239,22-2,141,523,7Three Black Crows20649,544,35,2451,75-29,264,20
CTGHOSE31,4-0,32-12,8−20…0-42,7GIẢM4Giảm giá280-8,1-2,24Kênh giảm-4,330,9-1,631,811,3Three Black Crows22751,143,37,8400,74-26,7226,70
DCLHOSE38,60,26-12,9−20…0-18,6Nghiêng tăng4Giảm giá70-13,8-1,89Chưa rõ cấu trúc-12,338,53-0,238,950,9Nến xanh thường87836,639,6-3,1500,7-38,532,80
PLXHOSE36-0,55-13,4−20…0-19,7Nghiêng giảm4Giảm giá20-7,8-1,96Tam giác tăng-5,835-2,836,541,5Nến đỏ thường57445,846,7-0,9450,8-47150,20
DSEHOSE22,3-1,11-13,4−20…0-7,3ĐI NGANG1Tích luỹ550-5,3-0,57Tam giác cân-4,521,9-1,822,490,8Nến đỏ thường1004344,1-1,1420,61-26,512,60
SCSHOSE44,050,11-14,7−20…0-46,4GIẢM4Giảm giá270-5,6-1,48Kênh giảm-14,644-0,144,992,1Nến đỏ thường54543,542,41,1350,7-21,84,30
BCMHOSE42,3-0,12-15,7−20…0-66,5GIẢM4Giảm giá1190-16,9-6,15Tam giác cân-741,76-1,343,542,9Nến đỏ thường36745,5414,5450,35-48,646,70
HAGHOSE14-1,06-16,3−20…0-49,3GIẢM4Giảm giá450-6,4-2,86Nêm tăng-17,213,85-1,114,130,9Nến đỏ thường1.07640,142,9-2,9420,69-27,323,60
DIGHOSE11,1-1,33-16,7−20…0-58,5GIẢM4Giảm giá1580-13,3-5,57Tam giác cân0,910,96-1,311,332,1Nến đỏ thường1.00840,843,5-2,7531,08-55,877,10
CTDHOSE61,90,49-16,7−20…0-56,7GIẢM4Giảm giá470-13,7-1,66Kênh giảm-15,960,8-1,862,370,8Nến xanh thường72443,843,8-0390,84-33,316,20
REEHOSE45,550,66-16,8−20…0-51GIẢM4Giảm giá450-6,5-1,7Nêm giảm-5,945,2-0,846,221,5Nến xanh thường89843,243,4-0,2360,6-29,4140
VVSHOSE91,6-0,11-16,9−20…048,4Nghiêng tăng2Tăng giá510-16,611,17Kênh giảm-11,586,2-5,992,791,3Nến đỏ thường8749,450,5-1,1340,4-16,69,90
SIPHOSE48,9-0,61-17,3−20…0-18,8ĐI NGANG1Tích luỹ1580-5,4-0,23Chưa rõ cấu trúc-15,348,8-0,249,330,9Marubozu giảm204545,4-0,4290,69-21,74,40
NVLHOSE13,05-0,76-17,8−20…0-2,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1030-8,41,15Chưa rõ cấu trúc-6,112,92-113,281,8Nến đỏ thường47644,545,3-0,7360,67-33,3180,70
BMPHOSE143-0,63-18,6−20…0-18,8Nghiêng tăng1Tích luỹ980-8,3-1,59Tam giác tăng-7,7142,8-0,1146,122,2Nến đỏ thường1.05738,842,8-4300,96-20,810,80
KOSHOSE34,10-18,6−20…0-50,2GIẢM4Giảm giá140-10,5-1,46Hình chữ nhật-12,732,55-4,534,631,5Hammer6154,152,12,1300,98-19,19,20
TCMHOSE170-18,8−20…0-68GIẢM4Giảm giá1590-15,4-5,04Tam giác giảm-516,8-1,217,95,3Doji30644,141,22,9570,53-4115,30
CTIHOSE16,9-0,29-19,3−20…0-54,9GIẢM4Giảm giá1130-7,4-2,22Kênh giảm-20,116,6-1,817,221,9Doji38640,242,8-2,6190,82-31,33,70
BFCHOSE47,6-2,46-19,6−20…0-38,9Nghiêng giảm1Tích luỹ670-15,11,44Nêm giảm-446,25-2,848,151,1Nến đỏ thường62545,345,7-0,4450,23-34,67,90
BVBHOSE11,90-20,5−40…−20-5,4Nghiêng tăng3Phân phối40-15,51,83Tam giác cân-5,611,57-2,711,970,6Doji495141,69,5310,57-15,580
BWEHOSE41,950,84-20,5−40…−20-19,8ĐI NGANG1Tích luỹ550-6,6-0,09Chưa rõ cấu trúc-7,241,05-2,142,761,9Hanging Man7431,142,6-11,5140,3-12,84,70
VCGHOSE15,75-0,32-21,3−40…−20-58,9GIẢM4Giảm giá1460-16,4-3,21Kênh giảm-16,215,4-2,215,860,7Shooting Star554043,6-3,6390,69-39,133,50
VJCHOSE124,5-0,88-22−40…−20-49,3GIẢM4Giảm giá30-11,1-2,65Tam giác tăng-13,5121,5-2,4125,10,5Bearish Engulfing11138,744,9-6,2380,73-26,4172,10
VNDHOSE16,35-0,3-22,3−40…−20-28,2GIẢM1Tích luỹ550-14,4-2,11Tam giác giảm-4,115,65-4,316,551,2Three Black Crows22848,343,94,4430,56-38,5162,50
TALHOSE24,55-0,61-22,5−40…−20-35,7Nghiêng giảm4Giảm giá670-7-4,51Kênh tăng-4,523,93-2,524,60,2Nến xanh thường11549,643,36,2470,32-37,45,30
HPXHOSE4,131,47-23,8−40…−20-48Nghiêng giảm4Giảm giá260-12,5-1,68Kênh giảm-6,14,07-1,54,232,5Nến xanh thường37838,640,9-2,3301,33-303,80
PC1HOSE20,1-0,74-23,8−40…−20-49,9Nghiêng tăng4Giảm giá60-9,9-1,76Hình chữ nhật-7,219,75-1,720,532,1Three Black Crows13548,945,33,6390,81-37,6310
NABHOSE11,550,87-24,2−40…−20-25GIẢM1Tích luỹ240-14,4-0,52Nêm tăng-13,511,4-1,311,71,3Bullish Engulfing4546,740,66,1270,84-16,214,80
VHCHOSE52,50,77-25,1−40…−20-47,3GIẢM1Tích luỹ630-12,2-1,1Chưa rõ cấu trúc-14,151,4-2,152,810,6Morning Star14345,544,50,9440,71-24,921,80
DBCHOSE16,8-1,47-26,1−40…−20-55,3GIẢM4Giảm giá1260-7,7-4,89Chưa rõ cấu trúc-5,116,71-0,617,061,5Shooting Star5738,643,9-5,3511,34-35,929,30
TCOHOSE10,8-1,82-27,2−40…−20-4Nghiêng giảm1Tích luỹ500-11,12,15Kênh giảm-8,510-7,410,820,1Nến đỏ thường43444,941,73,2580,66-34,94,10
HVNHOSE22,5-0,66-28,7−40…−20-27,4Nghiêng tăng1Tích luỹ30-15,1-2,16Kênh giảm-9,521-6,722,91,8Nến đỏ thường58437,842,1-4,3320,75-41,515,70
CIIHOSE14,25-2,06-28,7−40…−20-73,2GIẢM4Giảm giá1470-16,7-4,32Kênh giảm-513,75-3,514,350,7Three Black Crows25751,442,88,5511,05-54,6137,10
TNIHOSE5,686,97-29,4−40…−2029,1Nghiêng tăng2Tăng giá210-20,92,57Kênh giảm-10,65,22-8,15,883,6Bullish Engulfing9048,9426,9421,4-266,20
NKGHOSE10,75-0,46-29,7−40…−20-63,1GIẢM4Giảm giá1120-11,5-3,06Tam giác giảm-4,410,45-2,810,941,8Three Black Crows19650,5446,5380,88-4217,30
PDRHOSE12,2-0,41-30,1−40…−20-74,2GIẢM4Giảm giá1580-16,7-5,23Kênh giảm-5,112,19-0,112,885,5Spinning Top23238,841,9-3,1520,64-55,268,40
KBCHOSE27,10,18-30,6−40…−20-60,8GIẢM4Giảm giá810-6,4-3,35Nêm giảm-4,626,6-1,827,511,5Nến xanh thường93745,844,61,2330,67-37,137,50
VDSHOSE11,85-0,42-32,1−40…−20-80,4GIẢM4Giảm giá360-28,6-4,42Chưa rõ cấu trúc-27,111,45-3,411,981,1Three Black Crows14146,841,45,4430,81-55,590
SCRHOSE4,51-0,66-32,2−40…−20-73,1GIẢM4Giảm giá1470-17,7-6,41Nêm giảm-14,34,4-2,44,571,3Nến xanh thường75042,542,7-0,2420,59-564,40
CMGHOSE23,8-0,83-34,5−40…−20-74,7GIẢM4Giảm giá1250-13,1-4,34Kênh giảm-723,5-1,324,332,2Nến đỏ thường79042,240,81,4371,28-39,83,20
ACCHOSE4,65-0,64-34,7−40…−20-84,1GIẢM4Giảm giá1320-57,7-10,07Tam giác tăng-4,94,2-9,74,660,2Three Black Crows5550,938,612,3480,35-66,83,10
LCGHOSE7,11-0,84-35,2−40…−20-73,5GIẢM4Giảm giá1060-15,4-3,58Kênh giảm-3,97-1,57,180,9Bearish Engulfing18535,741,6-5,9360,7-38,96,30
YEGHOSE7,46-0,8-35,6−40…−20-80,6GIẢM4Giảm giá1220-18,2-5,39Kênh giảm-22,97,41-0,77,622,1Nến đỏ thường45639,942,4-2,5331-47,73,40
LPBHOSE490,41-36,7−40…−20-2,5Nghiêng tăng3Phân phối10-12,53,36Tam giác tăng-10,348-249,881,8Nến xanh thường38845,444,60,7240,65-16,2154,40
HHVHOSE9,98-0,2-37,4−40…−20-50,8GIẢM4Giảm giá1120-7,6-2,51Chưa rõ cấu trúc-199,88-110,11,2Nến đỏ thường38646,643,82,8340,9-38,128,30
HDCHOSE11,7-1,68-37,7−40…−20-88,4GIẢM4Giảm giá1670-22,5-5,97Kênh giảm-7,111,4-2,611,952,1Three Black Crows15052,742,410,2460,67-64,412,20
VTPHOSE51,3-1,72-38,3−40…−20-41,8Nghiêng giảm4Giảm giá640-11,7-3,29Kênh giảm-9,748,3-5,852,11,6Three Black Crows16546,745,21,5341-37,743,40
NT2HOSE20,45-0,24-39,6−40…−20-64,9GIẢM4Giảm giá240-8,7-2,09Kênh giảm-620,4-0,221,223,8Three Black Crows16749,742,77140,97-30,610,90
POWHOSE12,85-0,77-40,1−60…−40-35,9ĐI NGANG3Phân phối300-13,5-0,28Tam giác giảm-7,913,414,3Nến đỏ thường56343,5430,5221,31-23,791,90
PTBHOSE32,1-0,47-40,2−60…−40-68GIẢM4Giảm giá100-15-2,05Kênh giảm-731,1-3,132,772,1Three Inside Down6241,944-2,1310,2-30,13,20
ANVHOSE16,95-1,17-42,4−60…−40-85,2GIẢM4Giảm giá990-17,5-5,12Tam giác cân-6,116,45-2,917,271,9Three Black Crows19745,242,82,4300,91-49,390
ELCHOSE14,70-44,3−60…−40-76,8GIẢM4Giảm giá1220-13-6,55Kênh giảm-10,614,5-1,415,253,8Nến xanh thường79642,541,70,7250,71-45,23,90
KSBHOSE13,351,14-47,4−60…−40-62,1GIẢM4Giảm giá1130-9,2-3Kênh giảm-7,313,15-1,513,652,3Doji35243,544,4-0,9330,57-40,514,10
HQCHOSE2,160,47-47,5−60…−40-75,9GIẢM4Giảm giá1590-15-3,85Kênh giảm-7,32,13-1,42,191,6Doji17741,239,31,9250,74-46,45,30
DXSHOSE5,8-0,85-48,8−60…−40-87,6GIẢM4Giảm giá1630-19,7-4,79Kênh giảm-8,75,72-1,45,972,9Nến đỏ thường27641,744,5-2,8430,85-59,6140
EIBHOSE17,050-51,3−60…−40-81GIẢM4Giảm giá310-16,6-2,9Kênh giảm-6,616,8-1,517,482,5Spinning Top16248,23810,2260,59-44,280,80
IJCHOSE7,2-1,5-54,1−60…−40-90,5GIẢM4Giảm giá1100-18-4,09Kênh giảm-9,47,12-1,17,443,3Three Black Crows21944,342,51,8280,82-48,115,50
DPGHOSE29,10,69-54,2−60…−40-84,7GIẢM4Giảm giá720-15,7-3,08Tam giác tăng-4,628,55-1,930,023,2Nến xanh thường49050,247,52,7360,72-41,411,50
KDHHOSE17,3-1,7-56,4−60…−40-92,2GIẢM4Giảm giá1250-19-6,78Tam giác tăng-6,717,05-1,417,943,7Three Black Crows22049,1418,1411,3-54,695,90
PANHOSE19,15-0,26-60,4≤ −60-76,1GIẢM1Tích luỹ1220-14,9-0,53Nêm giảm-10,119-0,820,094,9Three Black Crows21246,741,15,6251,09-28,98,50
GEEHOSE62,5-1,57-70,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá420-29,4-7,38Tam giác giảm-8,461,2-2,167,488Three Black Crows6758,246,112,1180,9-54,61010
VSCHOSE13,9-3,47-70,9≤ −60-99,6GIẢM4Giảm giá620-21,7-4,03Tam giác tăng-9,512,4-10,814,715,8Three Black Crows22340,841,9-1,1371,23-59,5165,70
NTLHOSE12,20-80,1≤ −60-100GIẢM4Giảm giá660-19,2-4,24Nêm giảm-8,613,077,1Nến đỏ thường1.03041,143,4-2,3290,67-39,86,60

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

Tín hiệuĐiểm MUAĐiểm BÁNTín hiệu nhận biết
VEACHỜ MUA620CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200) cum MA bung len
STBCHỜ MUA620CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len MACD vua cat xuong vol bung no + nen xanh
POMCHỜ MUA576CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50 vol bung no + nen xanh
QNSCHỜ MUA553CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong thuong nen tang (tren MA200) cum MA bung len vol bung no + nen xanh
AGGCHỜ MUA553CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat MACD vua cat len RSI vua vuot 50
NAFCHỜ MUA5413CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) nen tang (tren MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50 vol bung no + nen xanh
AASCHỜ MUA536CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 vol bung no + nen xanh
DGCCHỜ MUA5111CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat vol bung no + nen xanh
HCMCHỜ MUA507BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon PK an duong (tiep dien) nen tang (tren MA200) cum MA bung len
KDCCHỜ MUA5012CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon PK an duong (tiep dien) GoldenCross moi nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat xuong
VFSCHỜ MUA506CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len vol bung no + nen xanh
PLXCHỜ BÁN839PK am thuong nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
PETCHỜ BÁN039CHoCH- (canh bao dao chieu GIAM) BOS- (xu huong giam TIEP DIEN) dinh sau thap hon nen tang (tren MA200) RSI vua thung 50
MSBCHỜ BÁN338BOS- (xu huong giam TIEP DIEN) nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
SABCHỜ BÁN038PK am thuong nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
VNMCHỜ BÁN2036PK am tam doan cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
DSECHỜ BÁN035nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
NVLCHỜ BÁN1133dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50
VGCCHỜ BÁN033dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong
TCOCHỜ BÁN732DeathCross moi nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50
HHGCHỜ BÁN532nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat len MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
DRHCHỜ BÁN031nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
DXPCHỜ BÁN2230PK am dong thuan RSI+MACD (ngay) nen tang (tren MA200) RSI vua thung 50
CTRCHỜ BÁN2429PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong hoi ve MA100/200 roi bat MACD vua cat xuong
TTACHỜ BÁN2527PK am thuong GoldenCross moi nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
VHGCHỜ BÁN727nen giam (duoi MA200) hoi ve MA100/200 roi bat MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
CTFCHỜ BÁN326cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
BMICHỜ BÁN4925dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50
VGTCHỜ BÁN1925nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
FRTCHỜ BÁN1725cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
APGCHỜ BÁN1223nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
GVRCHỜ BÁN3622dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
SSICHỜ BÁN2222dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
RYGCHỜ BÁN4921PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50
DPRCHỜ BÁN1821dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
PVTCHỜ BÁN2520DeathCross moi MACD vua cat xuong
OCBBÁN062CHoCH- (canh bao dao chieu GIAM) BOS- (xu huong giam TIEP DIEN) nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50 vol bung no + nen do
DFFBÁN1641dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) MACD vua cat len RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen do
ACVBÁN731dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50
TIGBÁN3423nen giam (duoi MA200) cum MA bung len MACD vua cat len RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
CEOBÁN514nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
BIDBÁN1513nen giam (duoi MA200)
HAHBÁN1213nen giam (duoi MA200)
NVBBÁN218cum MA bung len
VTZBÁN297nen tang (tren MA200) cum MA bung len RSI vua thung 50

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
MSRMUA
Giá mua/bán≤ 46
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-08-27

* Tín hiệu theo mô hình ER * RSI(14) thiết lập mốc cao mới gợi ý khả năng bứt phá;

PC1MUA
Giá mua/bán≤ 21.8
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-08-27

* Tín hiệu mua theo mô hình KAMA trend; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới gợi ý khả năng giá sẽ bứt phá; * CII liên tục mua vào cổ phiếu quanh vùng giá này;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 03/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.615 VND/USD, tăng 05 đồng so với phiên trước kỳ nghỉ lễ. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.385 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.845 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.094 VND/USD, tăng 19 đồng so với phiên 28/08. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 09 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.020 VND/USD và 26.120 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 03/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,05 – 1,50 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên trước kỳ nghỉ lễ, giao dịch tại: ON 6,00%; 1W 6,35%; 2W 6,50% và 1M 6,50%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn ON trong khi không thay đổi ở kỳ hạn 1W, giảm 0,01 đpt ở các kỳ hạn 2W và 1M; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,70%; 2W 3,75%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động nhẹ trái chiều, chốt phiên: 3Y 3,70%; 5Y 4,27%; 7Y 4,32%; 10Y 4,45%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 6.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 14 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 35 ngày, 63 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 5.161,30 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Không có khối lượng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, NHNN bơm ròng 5.161,30 đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở trong phiên hôm qua. Có 242.406,28 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 03/09, KBNN đấu thầu thành công 2.535 tỷ đồng/17.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu chỉ đạt 14,9%). Trong đó, kỳ hạn 10Y trúng thầu 2.500 tỷ đồng/8.000 tỷ đồng gọi thầu, 30Y trúng thầu 35 tỷ đồng/500 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 5Y 7.000 tỷ đồng và 15Y gọi thầu 1.000 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 10Y ở mức 4,42% (tăng 0,01 đpt so với phiên đấu thầu trước), 30Y 4,61% (tăng 0,01 đpt).

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.747,71+1,1+13,0
NASDAQ26.584,06+1,4+14,4
Dow Jones53.686,11+1,2+11,0
Russell 20002.968,27+0,5+18,3
Nikkei 22565.020,94+1,3+25,4
Hang Seng25.650,87+1,7-2,6
CSI 3004.548,05+0,4-3,6
KOSPI6.687,21+1,6+55,2
TAIEX46.551,13+1,5+58,6
FTSE 10010.834,56+0,0+8,9
DAX26.105,64+0,4+6,4
CAC 408.278,62-0,1+1,0
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)90,75-0,6+58,3
Dầu Brent ($/bbl)95,12-0,4+56,6
Khí TN ($/MMBtu)2,92+0,4-19,2
Vàng ($/oz)4.512,00+0,5+4,6
Bạc ($/oz)67,50+0,8-4,3
Bạch kim ($/oz)1.816,60-0,7-14,5
Đồng ($/lb)6,66+1,3+18,1
Cà phê ($/lb)297,75-8,2-16,7
Mỹ — TPCP 3M (%)3,74-0,9+5,9
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,51-0,9+20,6
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,76-0,7+13,7
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,24-0,5+7,8
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)99,07+0,1+0,7
EUR/USD1,16+0,3-1,1
USD/JPY156,22-1,7-0,3
GBP/USD1,35+0,4+0,4
USD/CNY6,70-0,3-4,2
USD/CHF0,81-0,5+2,2
AUD/USD0,72+0,6+7,9
USD/CAD1,38-0,3+0,6
USD/KRW1.350,14-0,6-6,5
USD/SGD1,27-0,3-1,4
USD/INR94,49+0,0+5,0
USD/VND26.067,00-0,0-0,9

Cập nhật theo phiên 04/09/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 04/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success