"Cháy thành vạ lây"
Khi một đợt bán tháo lớn xảy ra đẩy chỉ số chung đi xuống, tâm lý hoảng loạn sẽ lan rộng ra toàn thị trường. Kết quả là hàng loạt cổ phiếu, bất kể là doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt hay xấu, đều bị dòng tiền rút ra và giảm giá oan uổng theo đà rơi chung.
Trong những phiên "đỏ lửa" như thế này, việc giữ cho tâm lý bình tĩnh là quan trọng nhất. Bạn hiện đang giữ tỷ trọng tiền mặt cao để chờ cơ hội, hay đang cần tìm hướng xử lý cho các mã cổ phiếu đang cầm giữ?
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất giảm giá
Số lượng cổ phiếu: 874
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Cột đỏ = bán ròng.
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 14.595 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bất động sản | 3.837 | -13,44% | +7,44% | -2,73% | +72,35% | -19,69% |
| Ngân hàng | 2.995 | -21,07% | -41,60% | -42,09% | +7,94% | -25,23% |
| Chứng khoán | 2.098 | +45,42% | -12,69% | -9,72% | +82,40% | -11,52% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 621 | +3,36% | +4,66% | +0,44% | -6,99% | -20,44% |
| Công nghệ và thông tin | 543 | +96,25% | -30,77% | -27,91% | +281,30% | -2,27% |
| Vận tải - kho bãi | 538 | +3,87% | +15,69% | -22,54% | -20,86% | -25,96% |
| Vật liệu xây dựng | 489 | +34,91% | +8,26% | +3,07% | +33,49% | -28,42% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 456 | -0,86% | +43,54% | +2,60% | +62,20% | +12,05% |
| SX Phụ trợ | 446 | -12,68% | +21,40% | -14,44% | +22,62% | -27,69% |
| Bán lẻ | 388 | +34,70% | +43,56% | +56,27% | +19,89% | -11,31% |
| Bán buôn | 334 | +5,85% | -0,49% | -9,30% | -15,27% | +16,09% |
| Xây dựng | 301 | -8,77% | -2,28% | -13,70% | +0,68% | -28,38% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 245.000 | -4,33% | 6.1M | 87,3 | 11,3 | 1.987.896 |
| VHM | 74.500 | -0,93% | 11.7M | 5,8 | 1,7 | 617.755 |
| VCB | 58.000 | -1,53% | 4.8M | 11,8 | 2,0 | 492.149 |
| BID | 36.000 | -1,37% | 2.7M | 8,3 | 1,4 | 265.722 |
| VGI | 86.100 | +0,12% | 240K | 21,3 | 6,7 | 261.768 |
| CTG | 30.800 | -1,91% | 7.2M | 5,6 | 1,2 | 243.882 |
| TCB | 31.900 | -2,15% | 11.5M | 8,5 | 1,3 | 231.011 |
| VPB | 27.300 | -1,80% | 14.9M | 7,4 | 1,2 | 220.563 |
| GAS | 82.800 | -1,43% | 1.2M | 16,1 | 2,9 | 202.688 |
| MCH | 141.800 | -0,14% | 523K | 24,8 | 9,7 | 185.652 |
| HPG | 21.550 | -0,69% | 20.0M | 7,5 | 1,3 | 183.212 |
| MBB | 20.200 | -1,70% | 14.1M | 5,8 | 1,2 | 165.530 |
| ACV | 40.600 | -0,98% | 508K | 11,7 | 2,0 | 146.897 |
| LPB | 49.650 | +1,33% | 1.9M | 13,0 | 3,4 | 146.377 |
| STB | 76.600 | -0,91% | 2.1M | 47,3 | 2,3 | 145.727 |
| VPL | 81.100 | +4,65% | 1.8M | 47,2 | 3,1 | 138.981 |
| HDB | 27.350 | +0,55% | 8.0M | 6,9 | 1,6 | 136.144 |
| BSR | 26.300 | -1,68% | 8.4M | 6,3 | 1,8 | 133.945 |
| VNM | 60.700 | -1,94% | 3.0M | 11,8 | 3,8 | 129.368 |
| ACB | 22.250 | +0,23% | 4.0M | 7,8 | 1,3 | 128.858 |

Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | ĐỘ RỘNG MA50 % | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TDPHOSE | 34,6 | 4,69 | 83,9 | ≥ +60 | 59,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 1 | 0 | 4,2 | 1,11 | Chưa rõ cấu trúc | 12,3 | 30,67 | -11,4 | 35,85 | 3,6 | Morning Star | 47 | 34 | 41 | -6,9 | 84 | 1,02 | -3,5 | 8,3 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| SBGHOSE | 14,35 | 1,41 | 82,4 | ≥ +60 | 84,7 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 88 | 0 | 0 | 1,11 | Hình chữ nhật | 15,7 | 13,17 | -8,2 | 14,45 | 0,7 | Bullish Engulfing | 42 | 42,9 | 36,6 | 6,3 | 75 | 1,19 | -0,7 | 4,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| SSBHOSE | 17,85 | 2,29 | 75,9 | ≥ +60 | 63,3 | TĂNG | 3 | Phân phối | 16 | 0 | -2,7 | 1,15 | Kênh tăng | 8,2 | 15,84 | -11,2 | 18,35 | 2,8 | Nến xanh thường | 275 | 36,7 | 42,1 | -5,3 | 77 | 0,79 | -2,7 | 37 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HTNHOSE | 9,67 | 3,87 | 73 | ≥ +60 | 83,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 16 | 0 | 1,8 | 0 | Nêm giảm | 35,2 | 8,38 | -13,3 | 12,95 | 33,9 | Nến xanh thường | 353 | 48,2 | 44,4 | 3,8 | 92 | 1,8 | -25,3 | 3,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VICHOSE | 245 | -4,33 | 58,2 | +40…+60 | 75,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 101 | 0 | -5,8 | 3,87 | Tam giác giảm | 11,4 | 218,28 | -10,9 | 260 | 6,1 | Nến đỏ thường | 937 | 41,1 | 43,2 | -2,1 | 73 | 0,97 | -7,5 | 1.381,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HHPHOSE | 16,5 | 0,92 | 57,6 | +40…+60 | 98,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 84 | 0 | 0,3 | 4,17 | Kênh tăng | 6,7 | 15,27 | -7,4 | 16,55 | 0,3 | Three White Soldiers | 66 | 28,8 | 40,4 | -11,6 | 91 | 0,99 | -0,3 | 22,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HSLHOSE | 10,15 | 0 | 56,4 | +40…+60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 14 | 0 | -7,3 | 4,73 | Tam giác cân | 18,3 | 9,32 | -8,2 | 10,95 | 7,9 | Nến đỏ thường | 446 | 40,1 | 42,1 | -2 | 78 | 1,66 | -38,9 | 4,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| STBHOSE | 76,6 | -0,91 | 51,8 | +40…+60 | 62,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 171 | 0 | -1 | 3,44 | Tam giác tăng | 2,3 | 74,49 | -2,8 | 77,4 | 1 | Nến đỏ thường | 1.112 | 40,6 | 42 | -1,4 | 63 | 0,66 | -1,4 | 243,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| TRCHOSE | 87 | 0 | 41 | +40…+60 | 82,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 1 | 0 | -2,8 | 1,16 | Kênh tăng | 9,1 | 82,96 | -4,6 | 89,5 | 2,9 | Nến đỏ thường | 905 | 43,5 | 41,7 | 1,8 | 65 | 0,56 | -2,8 | 10,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VPLHOSE | 81,1 | 4,65 | 40,4 | +40…+60 | -23,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 24 | 0 | -3,5 | -2,69 | Tam giác giảm | -0,1 | 79,75 | -1,7 | 83,69 | 3,2 | Nến xanh thường | 76 | 36,8 | 39,5 | -2,7 | 64 | 2,75 | -26,9 | 49,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VREHOSE | 27 | 1,89 | 40,1 | +40…+60 | -12,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 31 | 0 | -1,8 | -3,27 | Tam giác cân | 2,1 | 25,4 | -5,9 | 27,37 | 1,4 | Three White Soldiers | 126 | 47,6 | 46 | 1,6 | 77 | 1,98 | -38,2 | 149,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DGCHOSE | 47 | -0,21 | 38,9 | +20…+40 | -3,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 174 | 0 | -1,9 | -5,21 | Tam giác cân | 6,3 | 43,67 | -7,1 | 47,9 | 1,9 | Nến đỏ thường | 581 | 42,9 | 44,1 | -1,2 | 61 | 2,33 | -52,4 | 31,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| CTFHOSE | 20,8 | 1,71 | 38 | +20…+40 | 64,5 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 19 | 0 | -2,4 | 0,69 | Chưa rõ cấu trúc | 3,5 | 20,56 | -1,1 | 21,3 | 2,4 | Nến xanh thường | 458 | 38,2 | 40,6 | -2,4 | 51 | 0,9 | -2,3 | 7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| NLGHOSE | 25,5 | -0,78 | 36,6 | +20…+40 | -9,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 154 | 0 | -2,5 | -3,14 | Chưa rõ cấu trúc | -8,9 | 23,83 | -6,5 | 25,7 | 0,8 | Spinning Top | 223 | 51,1 | 43,9 | 7,2 | 75 | 1,11 | -37,6 | 49,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PHRHOSE | 61,9 | 0,16 | 32 | +20…+40 | -9,3 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 34 | 0 | -4,8 | -0,24 | Kênh giảm | -4,9 | 60,37 | -2,5 | 62,33 | 0,7 | Nến đỏ thường | 908 | 42,3 | 44 | -1,7 | 67 | 2,04 | -17,1 | 23,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VPBHOSE | 27,3 | -1,8 | 31,5 | +20…+40 | 7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 4 | 0 | -2,9 | -1,25 | Chưa rõ cấu trúc | -1,8 | 26,44 | -3,2 | 27,9 | 2,2 | Dark Cloud Cover | 12 | 66,7 | 47 | 19,7 | 66 | 0,89 | -21,7 | 438,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| MCHHOSE | 141,8 | -0,14 | 30,7 | +20…+40 | 13,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 7 | 0 | -1,2 | -2,83 | Tam giác giảm | 6,6 | 138,64 | -2,2 | 143,5 | 1,2 | Bearish Engulfing | 70 | 52,9 | 44,1 | 8,7 | 76 | 1,4 | -25,7 | 52,3 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HIIHOSE | 9 | 1,01 | 30,4 | +20…+40 | 88 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 14 | 0 | -7,7 | 7,53 | Tam giác tăng | -2,4 | 8,88 | -1,4 | 9,75 | 8,3 | Inverted Hammer | 43 | 51,2 | 43,2 | 7,9 | 53 | 0,64 | -7,7 | 5,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| NAFHOSE | 48,55 | -0,1 | 30,2 | +20…+40 | 12,4 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 1 | 0 | -1,2 | 2,93 | Kênh tăng | -9,4 | 48,38 | -0,4 | 48,65 | 0,2 | Nến đỏ thường | 530 | 40,2 | 41 | -0,8 | 80 | 0,79 | -9,9 | 17,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| BAFHOSE | 32,2 | -1,08 | 30,2 | +20…+40 | 42,7 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 36 | 0 | -2,4 | 0,12 | Tam giác giảm | 4,5 | 31,92 | -0,9 | 33 | 2,5 | Bearish Engulfing | 44 | 45,5 | 45,1 | 0,4 | 66 | 0,86 | -2,4 | 73 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VHMHOSE | 74,5 | -0,93 | 28,5 | +20…+40 | 58,6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 23 | 0 | -8,8 | 2,38 | Kênh tăng | -3,4 | 72,29 | -3 | 81,7 | 9,7 | Nến đỏ thường | 427 | 44 | 45,2 | -1,1 | 60 | 1,54 | -10,7 | 553,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HVHHOSE | 11,1 | 0 | 25,6 | +20…+40 | 26,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 8 | 0 | -7,5 | -1,72 | Tam giác giảm | -2,2 | 10,67 | -3,9 | 11,6 | 4,5 | Nến xanh thường | 330 | 44,9 | 43,3 | 1,6 | 65 | 1,02 | -21,1 | 3,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HCMHOSE | 26,4 | 0 | 24,8 | +20…+40 | 66,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 67 | 0 | -3,5 | 3,42 | Kênh tăng | -0,4 | 25,87 | -2 | 27,35 | 3,6 | Shooting Star | 68 | 42,7 | 46,5 | -3,8 | 60 | 1,73 | -3,5 | 114 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| FPTHOSE | 72,4 | -0,55 | 21,8 | +20…+40 | -7,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 128 | 0 | -2,2 | -4,43 | Chưa rõ cấu trúc | -5,4 | 72,38 | -0 | 74 | 2,2 | Bearish Engulfing | 184 | 41,9 | 45,3 | -3,4 | 64 | 1,3 | -32,5 | 384,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| SBTHOSE | 23 | 0 | 21,5 | +20…+40 | 41,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 14 | 0 | -4,8 | -0,11 | Chưa rõ cấu trúc | -4,8 | 22,8 | -0,9 | 24,15 | 5 | Long-Legged Doji | 221 | 35,3 | 41,2 | -5,9 | 50 | 1,05 | -11,6 | 24,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HDBHOSE | 27,35 | 0,55 | 18,4 | 0…+20 | 30,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 29 | 0 | -2,5 | -0,77 | Hình chữ nhật | -1,3 | 27,07 | -1 | 28,05 | 2,6 | Bullish Engulfing | 84 | 46,4 | 47,6 | -1,2 | 59 | 0,8 | -8,8 | 270,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DHCHOSE | 35,75 | 0,14 | 18,4 | 0…+20 | 53,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 17 | 0 | -3,6 | 2,38 | Chưa rõ cấu trúc | 3,6 | 35,67 | -0,2 | 37,1 | 3,8 | Spinning Top | 181 | 45,3 | 43,9 | 1,4 | 53 | 0,8 | -3,6 | 13,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| MSBHOSE | 13,15 | 0 | 16,4 | 0…+20 | 21,6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 64 | 0 | -4,2 | 3,36 | Nêm tăng | -3,6 | 12,14 | -7,7 | 13,28 | 1 | Doji | 79 | 49,4 | 46 | 3,4 | 42 | 0,26 | -4,2 | 86,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VPIHOSE | 60,5 | -3,35 | 15,9 | 0…+20 | 63,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 7 | 0 | -4,1 | 1,78 | Chưa rõ cấu trúc | 2,4 | 58,12 | -3,9 | 63,05 | 4,2 | Evening Star | 105 | 48,6 | 47,2 | 1,4 | 74 | 1,01 | -4 | 147,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| KDCHOSE | 51,5 | -0,77 | 13,5 | 0…+20 | 25,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 71 | 0 | -1,9 | 0,38 | Chưa rõ cấu trúc | -2,5 | 50,59 | -1,8 | 51,75 | 0,5 | Doji | 412 | 43,9 | 39 | 4,9 | 50 | 0,28 | -3,8 | 6,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VIBHOSE | 14,9 | -1 | 12,8 | 0…+20 | -34,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 41 | 0 | -9,4 | -1,96 | Chưa rõ cấu trúc | -10,5 | 14,67 | -1,6 | 15,13 | 1,5 | Nến đỏ thường | 583 | 43,2 | 44,8 | -1,6 | 59 | 1,34 | -33 | 68,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DGWHOSE | 41,8 | 4,37 | 12,4 | 0…+20 | 14,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 20 | 0 | -4,7 | -0,06 | Hai đỉnh | -3,1 | 41,66 | -0,3 | 42,24 | 1,1 | Nến xanh thường | 497 | 45,9 | 44,4 | 1,5 | 43 | 1,57 | -26,1 | 67,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PVPHOSE | 17,9 | -1,38 | 12 | 0…+20 | 38 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 16 | 0 | -4,3 | 2,69 | Tam giác giảm | -5,3 | 17,61 | -1,6 | 17,97 | 0,4 | Marubozu giảm | 54 | 57,4 | 40,7 | 16,7 | 50 | 0,79 | -13,5 | 9,3 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| GASHOSE | 82,8 | -1,43 | 11,3 | 0…+20 | 14,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 2 | 0 | -5,5 | -1,65 | Tam giác tăng | 3,5 | 81,04 | -2,1 | 85,53 | 3,3 | Nến đỏ thường | 942 | 43,7 | 45,1 | -1,4 | 66 | 0,71 | -37 | 141,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| ACBHOSE | 22,25 | 0,23 | 9,3 | 0…+20 | 4,1 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 9 | 0 | -6,7 | 0,7 | Kênh tăng | -6,3 | 21,59 | -2,9 | 22,29 | 0,2 | Nến xanh thường | 982 | 39 | 41,3 | -2,3 | 51 | 0,47 | -8 | 187,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DPRHOSE | 37,15 | 0,27 | 7,7 | 0…+20 | -28,6 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 52 | 0 | -4,6 | -1,05 | Chưa rõ cấu trúc | -16 | 37,03 | -0,3 | 37,65 | 1,3 | Nến đỏ thường | 963 | 43,4 | 42,3 | 1,1 | 61 | 1,1 | -23,4 | 7,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DPMHOSE | 22,3 | -2,19 | 7,7 | 0…+20 | 0,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 61 | 0 | -4,3 | -0,03 | Tam giác giảm | -2,4 | 22,09 | -0,9 | 23,3 | 4,5 | Three Inside Down | 92 | 47,8 | 44,1 | 3,8 | 55 | 1,32 | -33,5 | 64,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| TCHHOSE | 12,2 | 0 | 7,3 | 0…+20 | -28,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 159 | 0 | -8,8 | -3,72 | Tam giác cân | 8,9 | 11,72 | -3,9 | 12,61 | 3,4 | Nến đỏ thường | 507 | 50,1 | 49,6 | 0,6 | 69 | 0,57 | -46,5 | 74,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| SSIHOSE | 20,85 | -0,95 | 5,7 | 0…+20 | -5,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 115 | 0 | -6,3 | -2,77 | Kênh giảm | -5,9 | 20,38 | -2,3 | 21,27 | 2 | Bearish Engulfing | 202 | 41,1 | 44,8 | -3,7 | 60 | 0,66 | -34 | 466,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| KHGHOSE | 4,86 | -0,21 | 5 | 0…+20 | -39,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 128 | 0 | -7,1 | -5,13 | Tam giác tăng | -13,5 | 4,84 | -0,3 | 4,93 | 1,4 | Nến đỏ thường | 254 | 39 | 42 | -3 | 58 | 0,77 | -44,5 | 9,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HDGHOSE | 17 | -2,86 | 4,5 | 0…+20 | -61,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 92 | 0 | -12,1 | -4,33 | Tam giác giảm | -0,3 | 16,52 | -2,8 | 17,5 | 2,9 | Nến đỏ thường | 879 | 43,8 | 44,2 | -0,4 | 60 | 1,01 | -47,7 | 20 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DCMHOSE | 31,8 | -2,3 | 3,1 | 0…+20 | -32,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | -8,7 | -0,49 | Nêm giảm | -8,2 | 31,64 | -0,5 | 32,8 | 3,1 | Evening Star | 79 | 48,1 | 42,4 | 5,7 | 59 | 0,96 | -36,4 | 84,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| SHIHOSE | 14,2 | 0,35 | 3 | 0…+20 | -12,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 10 | 0 | -4,1 | -0,17 | Hình chữ nhật | -5,3 | 14,2 | -0 | 14,7 | 3,5 | Nến xanh thường | 893 | 34,4 | 38,2 | -3,8 | 67 | 1,12 | -26 | 3,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PVTHOSE | 19,95 | -1,24 | 2,6 | 0…+20 | 13,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 9 | 0 | -5 | 1,27 | Kênh giảm | -2,7 | 19,08 | -4,4 | 19,97 | 0,1 | Three Outside Down | 33 | 57,6 | 42,6 | 15 | 49 | 0,63 | -33 | 85,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HHSHOSE | 10,7 | -1,38 | 2,5 | 0…+20 | -19,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 51 | 0 | -4,9 | -1,78 | Tam giác cân | 4,4 | 10,42 | -2,6 | 11,1 | 3,7 | Bearish Engulfing | 166 | 45,8 | 44,4 | 1,4 | 67 | 0,71 | -47 | 11,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| MZGHOSE | 12,25 | -2 | 1,6 | 0…+20 | 59,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 58 | 0 | -6,8 | 7,8 | Nêm tăng | -6,8 | 11,91 | -2,8 | 12,47 | 1,8 | Nến đỏ thường | 95 | 35,8 | 44,2 | -8,4 | 47 | 0,87 | -8,8 | 7,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| MBBHOSE | 20,2 | -1,7 | 1,5 | 0…+20 | -2,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 64 | 0 | -4,7 | -0,55 | Chưa rõ cấu trúc | -3 | 19,98 | -1,1 | 20,34 | 0,7 | Three Black Crows | 162 | 54,9 | 43,4 | 11,6 | 51 | 1,15 | -14,5 | 250,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| TLGHOSE | 51,5 | 0 | -0,2 | −20…0 | 40,6 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 6 | 0 | -5 | 1,01 | Tam giác giảm | 3,9 | 49,43 | -4 | 51,54 | 0,1 | Nến đỏ thường | 687 | 45,7 | 40 | 5,7 | 33 | 0,85 | -11,6 | 8,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| SZCHOSE | 20,1 | 1,26 | -0,2 | −20…0 | -54,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 124 | 0 | -6,9 | -5,4 | Tam giác cân | -2 | 19,91 | -1 | 20,65 | 2,7 | Nến xanh thường | 342 | 49,1 | 47 | 2,2 | 52 | 1,2 | -46,3 | 10,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| BSRHOSE | 26,3 | -1,68 | -0,5 | −20…0 | 21,3 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 17 | 0 | -5,7 | 3,98 | Hai đáy | -2,2 | 25,32 | -3,7 | 26,47 | 0,7 | Three Black Crows | 151 | 53 | 44,2 | 8,7 | 49 | 0,86 | -32,8 | 258 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| TCBHOSE | 31,9 | -2,15 | -0,7 | −20…0 | 1,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 0 | -9,4 | -1,39 | Hai đỉnh | -6,5 | 31,84 | -0,2 | 35,2 | 10,3 | Bearish Engulfing | 97 | 41,2 | 46,7 | -5,5 | 51 | 0,61 | -22,5 | 597,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| MSNHOSE | 68,6 | -0,58 | -1,3 | −20…0 | -13,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 62 | 0 | -3,5 | -1,81 | Chưa rõ cấu trúc | -15,3 | 68,22 | -0,6 | 71,1 | 3,6 | Nến đỏ thường | 899 | 39,3 | 41,8 | -2,5 | 56 | 0,89 | -27 | 281,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PVDHOSE | 18,5 | -3,65 | -2 | −20…0 | -20,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 30 | 0 | -10,6 | 0,9 | Chưa rõ cấu trúc | -5,6 | 17,65 | -4,6 | 18,64 | 0,7 | Three Black Crows | 284 | 49,3 | 44,7 | 4,6 | 52 | 1,75 | -32,1 | 66,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| CDCHOSE | 19,5 | -0,51 | -2,7 | −20…0 | 39,8 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 16 | 0 | -4,4 | 2,13 | Tam giác giảm | -2,5 | 19,11 | -2 | 19,51 | 0 | Long-Legged Doji | 225 | 39,1 | 40,6 | -1,5 | 48 | 0,72 | -17 | 4,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| AAAHOSE | 7,05 | -1,12 | -4,8 | −20…0 | 11,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 23 | 0 | -6,4 | -0,9 | Chưa rõ cấu trúc | -5,5 | 7,03 | -0,3 | 7,12 | 0,9 | Evening Star | 121 | 44,6 | 44,7 | -0 | 40 | 0,87 | -18 | 8,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| TPBHOSE | 14,55 | -1,02 | -5,3 | −20…0 | -47,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 31 | 0 | -11,8 | -2,26 | Chưa rõ cấu trúc | -13,1 | 14,2 | -2,4 | 14,57 | 0,1 | Bearish Engulfing | 103 | 39,8 | 45,5 | -5,7 | 53 | 0,81 | -30,1 | 92,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| ORSHOSE | 13,7 | 0 | -5,7 | −20…0 | 16,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 49 | 0 | -8,7 | 0,69 | Tam giác tăng | -6,2 | 13,54 | -1,2 | 13,75 | 0,3 | Nến xanh thường | 626 | 33,7 | 37 | -3,3 | 42 | 0,7 | -19,2 | 52 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VNMHOSE | 60,7 | -1,94 | -5,8 | −20…0 | 4,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 64 | 0 | -5,8 | -0,19 | Chưa rõ cấu trúc | -5,2 | 60,12 | -1 | 62,13 | 2,3 | Bearish Engulfing | 173 | 45,7 | 41,6 | 4 | 44 | 0,78 | -17 | 240,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| BVHHOSE | 64,1 | -1,99 | -6,4 | −20…0 | -11,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 23 | 0 | -7,1 | -0,12 | Chưa rõ cấu trúc | -6,4 | 62,44 | -2,6 | 65,42 | 2,1 | Bearish Engulfing | 217 | 46,5 | 45 | 1,6 | 45 | 0,8 | -27,6 | 31,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DBCHOSE | 16,95 | 0,89 | -6,7 | −20…0 | -49,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 127 | 0 | -6,4 | -4,89 | Chưa rõ cấu trúc | -4,2 | 16,72 | -1,4 | 17,02 | 0,4 | Hanging Man | 126 | 38,1 | 43,9 | -5,8 | 56 | 0,59 | -35,4 | 28,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| FRTHOSE | 136,4 | -4,41 | -6,9 | −20…0 | 12,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 16 | 0 | -10 | 0,09 | Chưa rõ cấu trúc | -7,8 | 136,04 | -0,3 | 142,91 | 4,8 | Bearish Engulfing | 87 | 37,9 | 45,6 | -7,6 | 36 | 0,62 | -20,9 | 73,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HSGHOSE | 10,6 | 0 | -8,1 | −20…0 | -51,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 36 | 0 | -9,8 | -1,87 | Chưa rõ cấu trúc | -17,2 | 10,45 | -1,4 | 10,76 | 1,5 | Long-Legged Doji | 115 | 46,1 | 45,9 | 0,2 | 47 | 1,09 | -34,9 | 22,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DXGHOSE | 11,5 | -2,54 | -8,5 | −20…0 | -42,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 160 | 0 | -7,6 | -3,07 | Tam giác cân | 0 | 11,49 | -0,1 | 12,15 | 5,7 | Nến đỏ thường | 900 | 45 | 45,6 | -0,6 | 60 | 0,84 | -46,6 | 128,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VGCHOSE | 39,85 | -0,13 | -9,8 | −20…0 | -8,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 51 | 0 | -4,8 | -0,67 | Chưa rõ cấu trúc | -5,9 | 39,36 | -1,2 | 40,32 | 1,2 | Nến xanh thường | 505 | 43,4 | 44,2 | -0,9 | 41 | 0,34 | -31,4 | 15,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| SABHOSE | 44,85 | -1,1 | -9,8 | −20…0 | 12,9 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 41 | 0 | -5 | 0,02 | Tam giác cân | -2,4 | 44,8 | -0,1 | 45,73 | 2 | Bearish Engulfing | 109 | 45,9 | 43 | 2,9 | 41 | 0,48 | -16 | 36,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| GVRHOSE | 31,7 | 0,63 | -10 | −20…0 | -6,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 17 | 0 | -7,5 | -0,15 | Kênh giảm | -5,1 | 31,69 | -0 | 33,22 | 4,8 | Inverted Hammer | 31 | 54,8 | 48,2 | 6,7 | 43 | 0,43 | -31,8 | 87,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VABHOSE | 9,05 | -0,98 | -10,2 | −20…0 | -38,9 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 60 | 0 | -13 | -0,56 | Chưa rõ cấu trúc | -13,8 | 8,94 | -1,2 | 9,13 | 0,9 | Bearish Engulfing | 30 | 30 | 36,2 | -6,2 | 46 | 0,87 | -25,9 | 4,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DSEHOSE | 22,45 | 0,67 | -10,3 | −20…0 | -3,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 56 | 0 | -4,7 | -0,61 | Tam giác cân | -3,9 | 21,9 | -2,4 | 22,49 | 0,2 | Nến xanh thường | 92 | 45,7 | 44,2 | 1,4 | 47 | 0,91 | -23,3 | 12,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VOSHOSE | 11,1 | -1,33 | -11,4 | −20…0 | -46,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 31 | 0 | -9,4 | -2,05 | Chưa rõ cấu trúc | -13,6 | 10,8 | -2,7 | 11,11 | 0,1 | Bearish Engulfing | 147 | 41,5 | 38,2 | 3,3 | 55 | 0,87 | -40,8 | 4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| LHGHOSE | 26,1 | -0,38 | -11,4 | −20…0 | -4,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 56 | 0 | -4,4 | -0,6 | Hình chữ nhật | -2,9 | 26,1 | -0 | 26,2 | 0,4 | Marubozu giảm | 81 | 46,9 | 44,2 | 2,7 | 34 | 0,2 | -13,9 | 3,3 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| TNIHOSE | 5,71 | 0,53 | -12,1 | −20…0 | 29,3 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 22 | 0 | -20,5 | 2,5 | Kênh giảm | -10,1 | 5,22 | -8,6 | 5,9 | 3,4 | Nến đỏ thường | 501 | 38,1 | 42 | -3,9 | 42 | 0,07 | -25,7 | 5,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| KOSHOSE | 34,1 | 0 | -12,3 | −20…0 | -49,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 15 | 0 | -10,5 | -1,48 | Hình chữ nhật | -12,7 | 32,55 | -4,5 | 34,61 | 1,5 | Hammer | 62 | 53,2 | 52 | 1,2 | 36 | 0,96 | -19,1 | 9,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| TCOHOSE | 10,9 | 0,93 | -12,4 | −20…0 | 1,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 51 | 0 | -10,3 | 2,15 | Kênh giảm | -7,6 | 10,89 | -0,1 | 11,84 | 8,7 | Nến đỏ thường | 435 | 45,1 | 41,7 | 3,4 | 59 | 0,43 | -34,3 | 4,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| CTSHOSE | 22,4 | -3,03 | -12,9 | −20…0 | -28,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 55 | 0 | -23,8 | -1,88 | Tam giác cân | -2,8 | 21,65 | -3,3 | 22,62 | 1 | Three Inside Down | 65 | 40 | 41 | -1 | 47 | 1,13 | -38,7 | 39 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HAHHOSE | 46,75 | -0,95 | -13 | −20…0 | -45,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 51 | 0 | -7,1 | -2,31 | Chưa rõ cấu trúc | -16 | 45,05 | -3,6 | 47,03 | 0,6 | Nến đỏ thường | 646 | 43,2 | 43,6 | -0,4 | 58 | 1,07 | -32,1 | 35,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| FCNHOSE | 11,3 | -0,88 | -14 | −20…0 | -25,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 128 | 0 | -3,8 | -3,48 | Kênh giảm | -8,1 | 11,28 | -0,2 | 11,75 | 4 | Hanging Man | 54 | 24,1 | 43,8 | -19,7 | 48 | 1,03 | -40,9 | 5,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| LPBHOSE | 49,65 | 1,33 | -14,3 | −20…0 | 4,5 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 2 | 0 | -11,3 | 3,31 | Tam giác tăng | -9,1 | 48 | -3,3 | 49,95 | 0,6 | Morning Star | 81 | 45,7 | 44,6 | 1 | 29 | 0,64 | -15,1 | 152 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| BIDHOSE | 36 | -1,37 | -14,4 | −20…0 | -42,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | -7,4 | -2,06 | Kênh giảm | -9,6 | 35,47 | -1,5 | 36,4 | 1,1 | Bearish Engulfing | 154 | 43,5 | 43,6 | -0,1 | 45 | 0,72 | -31,3 | 136,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| GMDHOSE | 76,8 | -0,78 | -14,4 | −20…0 | 27,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 81 | 0 | -6,3 | 3,02 | Hình chữ nhật | -2,8 | 76,42 | -0,5 | 78,11 | 1,7 | Three Black Crows | 313 | 50,5 | 41,9 | 8,6 | 41 | 0,47 | -11,7 | 103,3 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| CIIHOSE | 14,45 | 1,4 | -14,9 | −20…0 | -64,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 148 | 0 | -15,5 | -4,15 | Kênh giảm | -3,7 | 14,37 | -0,6 | 14,96 | 3,5 | Nến xanh thường | 915 | 42,2 | 42,8 | -0,6 | 57 | 0,96 | -53,9 | 135,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HAGHOSE | 14 | 0 | -15,3 | −20…0 | -48,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 46 | 0 | -6,4 | -2,84 | Nêm tăng | -17,2 | 13,85 | -1,1 | 14,12 | 0,9 | Long-Legged Doji | 212 | 38,7 | 42,9 | -4,3 | 44 | 0,95 | -27,3 | 23,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HPGHOSE | 21,55 | -0,69 | -15,3 | −20…0 | -42,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 25 | 0 | -7,9 | -1,24 | Tam giác cân | -4,4 | 20,9 | -3 | 21,73 | 0,8 | Nến đỏ thường | 1.112 | 44,1 | 45 | -0,9 | 48 | 1,03 | -21,7 | 422,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| BSIHOSE | 28,65 | -2,22 | -15,3 | −20…0 | -59,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 29 | 0 | -23,2 | -2,92 | Tam giác cân | -2,6 | 28,65 | -0 | 30,2 | 5,4 | Three Line Strike giảm | 0 | 42 | 53 | 1,12 | -43,5 | 10,3 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
| SHBHOSE | 11,9 | -1,24 | -15,4 | −20…0 | -61,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 106 | 0 | -11,2 | -4,03 | Chưa rõ cấu trúc | -23,5 | 11,86 | -0,3 | 12,25 | 2,9 | Bearish Engulfing | 166 | 39,2 | 37,8 | 1,3 | 53 | 0,67 | -37,2 | 573,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| REEHOSE | 45,75 | 0,44 | -17,4 | −20…0 | -47,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 46 | 0 | -6,1 | -1,74 | Nêm giảm | -5,5 | 45,2 | -1,2 | 46,13 | 0,8 | Spinning Top | 311 | 48,6 | 43,4 | 5,1 | 42 | 0,72 | -29 | 13,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DIGHOSE | 11,1 | 0 | -18,3 | −20…0 | -57,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 159 | 0 | -13,3 | -5,47 | Tam giác cân | 0,9 | 10,98 | -1,1 | 11,3 | 1,8 | Long-Legged Doji | 178 | 39,3 | 43,5 | -4,2 | 58 | 1,05 | -55,8 | 75,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VJCHOSE | 125 | 0,4 | -19,4 | −20…0 | -46,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | -10,1 | -2,64 | Tam giác tăng | -13,1 | 121,5 | -2,8 | 125,04 | 0 | Spinning Top | 182 | 40,7 | 44,9 | -4,3 | 50 | 0,95 | -26,1 | 170 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VVSHOSE | 89 | -2,84 | -19,7 | −20…0 | 38,3 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 52 | 0 | -18,9 | 10,96 | Kênh giảm | -7,3 | 86,2 | -3,1 | 92,87 | 4,3 | Evening Star | 8 | 37,5 | 50,4 | -12,9 | 26 | 1,28 | -18,9 | 10 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| SIPHOSE | 48,9 | 0 | -19,8 | −20…0 | -18,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 159 | 0 | -5,4 | -0,32 | Chưa rõ cấu trúc | -15,3 | 48,8 | -0,2 | 49,31 | 0,8 | Shooting Star | 22 | 45,5 | 45,4 | 0,1 | 30 | 0,83 | -21,7 | 4,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| MWGHOSE | 72 | -1,5 | -19,9 | −20…0 | -45,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 27 | 0 | -7,7 | -2,01 | Kênh giảm | -5,1 | 69,8 | -3,1 | 73,42 | 2 | Three Black Crows | 157 | 60,5 | 47,9 | 12,6 | 44 | 1,31 | -22,5 | 217,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| SCSHOSE | 43,95 | -0,23 | -20,3 | −40…−20 | -47,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 28 | 0 | -5,8 | -1,55 | Kênh giảm | -14,8 | 42 | -4,4 | 44,96 | 2,3 | Nến đỏ thường | 546 | 43,4 | 42,4 | 1 | 35 | 0,78 | -22 | 4,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| NVLHOSE | 13 | -0,38 | -21,1 | −40…−20 | -3,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 104 | 0 | -8,8 | 1,15 | Chưa rõ cấu trúc | -6,5 | 12,92 | -0,6 | 13,29 | 2,3 | Nến đỏ thường | 477 | 44,4 | 45,2 | -0,8 | 38 | 1,34 | -33,6 | 168,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PLXHOSE | 35,15 | -2,36 | -21,3 | −40…−20 | -34,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 3 | 0 | -10 | -2,24 | Tam giác tăng | -8 | 34,98 | -0,5 | 36,59 | 4,1 | Three Black Crows | 173 | 54,9 | 46,7 | 8,2 | 47 | 0,9 | -48,3 | 152,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| AGRHOSE | 13 | -1,14 | -21,7 | −40…−20 | -59,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 26 | 0 | -20,3 | -3,15 | Tam giác cân | -3 | 12,65 | -2,7 | 13,11 | 0,8 | Three Black Crows | 155 | 59,4 | 40,8 | 18,5 | 49 | 0,68 | -37,5 | 3,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| CSVHOSE | 21,2 | -3,64 | -22,8 | −40…−20 | -70,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 124 | 0 | -15,5 | -3,73 | Tam giác cân | -5,2 | 20,7 | -2,4 | 21,69 | 2,3 | Nến đỏ thường | 624 | 42,5 | 43,6 | -1,2 | 41 | 1,48 | -38,9 | 6,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PC1HOSE | 20,05 | -0,25 | -22,9 | −40…−20 | -51,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 7 | 0 | -10,1 | -1,83 | Hình chữ nhật | -7,4 | 19,75 | -1,5 | 20,48 | 2,1 | Three Black Crows | 136 | 48,5 | 45,3 | 3,3 | 39 | 0,73 | -37,7 | 29,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| BFCHOSE | 47 | -1,26 | -23 | −40…−20 | -45,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 68 | 0 | -16,1 | 1,37 | Nêm giảm | -5,2 | 46 | -2,1 | 48,09 | 2,3 | Three Inside Down | 50 | 48 | 45,7 | 2,3 | 46 | 0,42 | -35,4 | 7,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VCBHOSE | 58 | -1,53 | -23,3 | −40…−20 | -20,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 1 | 0 | -5,5 | -1,37 | Tam giác cân | -4,6 | 57,2 | -1,4 | 58,84 | 1,4 | Nến đỏ thường | 975 | 42,5 | 44,8 | -2,4 | 40 | 1,08 | -25,8 | 261,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| BVBHOSE | 11,75 | -1,26 | -23,8 | −40…−20 | -12,6 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 5 | 0 | -15,5 | 1,71 | Tam giác cân | -6,8 | 11,58 | -1,5 | 11,98 | 2 | Nến đỏ thường | 354 | 35,3 | 41,5 | -6,2 | 31 | 0,63 | -16,5 | 7,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VCIHOSE | 21,7 | -2,69 | -23,9 | −40…−20 | -51 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 33 | 0 | -16,2 | -1,92 | Nêm tăng | -5 | 20,6 | -5,1 | 21,91 | 1 | Nến đỏ thường | 532 | 53 | 47,1 | 5,9 | 51 | 1,27 | -38,8 | 209,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| TCMHOSE | 16,9 | -0,59 | -24,4 | −40…−20 | -70,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 160 | 0 | -15,9 | -5,07 | Tam giác giảm | -5,6 | 16,8 | -0,6 | 17,9 | 5,9 | Nến đỏ thường | 951 | 39,5 | 41,2 | -1,7 | 56 | 0,92 | -41,4 | 15,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| CTDHOSE | 61,1 | -1,29 | -24,5 | −40…−20 | -62,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 48 | 0 | -14,6 | -1,65 | Kênh giảm | -17 | 60,8 | -0,5 | 62,26 | 1,9 | Bearish Engulfing | 169 | 43,2 | 43,8 | -0,6 | 41 | 1,11 | -34,1 | 15,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| FTSHOSE | 21,8 | -2,9 | -24,6 | −40…−20 | -72,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 36 | 0 | -23,5 | -3,88 | Tam giác tăng | -5,2 | 21,3 | -2,3 | 22,2 | 1,8 | Three Outside Down | 16 | 62,5 | 44,3 | 18,2 | 50 | 0,94 | -40,1 | 18,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| OCBHOSE | 10,25 | -2,84 | -25,1 | −40…−20 | -5,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 64 | 0 | -11,6 | 0,51 | Tam giác cân | -6,8 | 10,24 | -0,1 | 10,54 | 2,8 | Three Black Crows | 85 | 55,3 | 44,9 | 10,4 | 20 | 1,35 | -18,3 | 31,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| CTRHOSE | 74 | -2,12 | -25,2 | −40…−20 | -15,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 212 | 0 | -6,2 | -1,15 | Chưa rõ cấu trúc | -11,2 | 73,81 | -0,3 | 75,92 | 2,6 | Bearish Engulfing | 86 | 39,5 | 46,3 | -6,8 | 35 | 0,91 | -25,3 | 22,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| KLBHOSE | 11,9 | -3,25 | -25,9 | −40…−20 | 5,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 29 | 0 | -11,9 | -0,14 | Hai đỉnh | -9,2 | 11,78 | -1 | 12,28 | 3,2 | Bearish Engulfing | 54 | 53,7 | 39,6 | 14,1 | 32 | 1,11 | -17,7 | 4,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| KBCHOSE | 27,2 | 0,37 | -26 | −40…−20 | -58 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 82 | 0 | -6 | -3,42 | Nêm giảm | -4,2 | 26,6 | -2,2 | 27,46 | 0,9 | Nến xanh thường | 938 | 45,8 | 44,6 | 1,3 | 42 | 0,71 | -36,9 | 37,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| BMPHOSE | 142 | -0,7 | -26,5 | −40…−20 | -22,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 99 | 0 | -9 | -1,55 | Tam giác tăng | -8,3 | 139,41 | -1,8 | 142,2 | 0,1 | Three Black Crows | 263 | 46 | 42,8 | 3,2 | 23 | 1,11 | -21,4 | 10,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| BWEHOSE | 41,7 | -0,6 | -26,7 | −40…−20 | -22,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 56 | 0 | -7,1 | -0,16 | Chưa rõ cấu trúc | -7,8 | 41,05 | -1,6 | 42,77 | 2,6 | Nến đỏ thường | 476 | 43,5 | 42,6 | 0,9 | 14 | 0,1 | -13,4 | 4,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VCGHOSE | 15,65 | -0,63 | -26,8 | −40…−20 | -61,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 147 | 0 | -17 | -3,2 | Kênh giảm | -16,8 | 15,4 | -1,6 | 15,86 | 1,3 | Nến đỏ thường | 1.050 | 44,1 | 43,6 | 0,5 | 45 | 0,8 | -39,5 | 32,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| CTIHOSE | 16,75 | -0,89 | -27 | −40…−20 | -59,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 114 | 0 | -8,2 | -2,27 | Nêm giảm | -5,4 | 16,6 | -0,9 | 17,19 | 2,6 | Marubozu giảm | 81 | 48,2 | 42,8 | 5,4 | 17 | 0,62 | -31,9 | 3,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VIXHOSE | 13,6 | -2,86 | -28,1 | −40…−20 | -58,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 148 | 0 | -15,4 | -4,35 | Kênh tăng | -5,2 | 13,44 | -1,2 | 13,71 | 0,8 | Three Inside Down | 56 | 42,9 | 42 | 0,9 | 55 | 1,18 | -58,3 | 591,3 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| BCMHOSE | 42,4 | 0,24 | -29,9 | −40…−20 | -66,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 120 | 0 | -16,7 | -6,2 | Tam giác cân | -6,8 | 42,05 | -0,8 | 43,33 | 2,2 | Shooting Star | 23 | 39,1 | 41 | -1,9 | 39 | 0,63 | -48,5 | 47 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| NT2HOSE | 20,45 | 0 | -30,5 | −40…−20 | -64,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 25 | 0 | -8,7 | -2,16 | Kênh giảm | -6 | 20,35 | -0,5 | 21,18 | 3,6 | Long-Legged Doji | 82 | 41,5 | 42,7 | -1,2 | 16 | 0,75 | -30,6 | 10,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| SCRHOSE | 4,5 | -0,22 | -30,6 | −40…−20 | -73,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 148 | 0 | -17,9 | -6,41 | Nêm giảm | -14,5 | 4,4 | -2,2 | 4,56 | 1,4 | Long-Legged Doji | 165 | 40,6 | 42,7 | -2,1 | 45 | 1,15 | -56,1 | 4,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PETHOSE | 37 | -2,37 | -30,8 | −40…−20 | 28,6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 201 | 0 | -11,7 | 6,57 | Chưa rõ cấu trúc | -8,3 | 33,81 | -8,6 | 37,84 | 2,3 | Nến đỏ thường | 1.109 | 41,1 | 43,3 | -2,2 | 26 | 1,25 | -11,7 | 15,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PNJHOSE | 38,4 | -4,12 | -31,9 | −40…−20 | -81,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 42 | 0 | -28,9 | -6,08 | Kênh tăng | -10,9 | 38,25 | -0,4 | 42,45 | 10,5 | Nến đỏ thường | 914 | 45,1 | 44,9 | 0,1 | 60 | 0,79 | -54,6 | 213 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| GEXHOSE | 24,8 | -4,43 | -31,9 | −40…−20 | -60 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 16 | 0 | -15,4 | -1,54 | Tam giác tăng | -6,2 | 24,05 | -3 | 25,53 | 2,9 | Nến đỏ thường | 619 | 43,6 | 45,9 | -2,3 | 45 | 0,91 | -45,3 | 263,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| NKGHOSE | 10,7 | -0,47 | -33,3 | −40…−20 | -64,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 113 | 0 | -11,9 | -3,1 | Tam giác giảm | -4,9 | 10,45 | -2,3 | 10,92 | 2,1 | Nến đỏ thường | 827 | 44,3 | 44 | 0,3 | 40 | 0,83 | -42,3 | 16,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VHCHOSE | 52,3 | -0,38 | -33,4 | −40…−20 | -49,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 1 | 0 | -12,5 | -1,18 | Chưa rõ cấu trúc | -14,4 | 51,4 | -1,7 | 52,75 | 0,9 | Dark Cloud Cover | 31 | 41,9 | 44,5 | -2,6 | 29 | 0,7 | -25,2 | 21,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PDRHOSE | 12,05 | -1,23 | -33,7 | −40…−20 | -80 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 159 | 0 | -17,8 | -5,15 | Kênh giảm | -6,2 | 11,65 | -3,3 | 12,19 | 1,2 | Nến đỏ thường | 694 | 42,9 | 41,9 | 1,1 | 52 | 0,83 | -55,7 | 66,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VTPHOSE | 52 | 1,36 | -34 | −40…−20 | -35,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 65 | 0 | -10,5 | -3,41 | Kênh giảm | -8,5 | 48,3 | -7,1 | 52,07 | 0,1 | Spinning Top | 144 | 43,8 | 45,2 | -1,4 | 41 | 0,71 | -36,9 | 41,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| TALHOSE | 23,9 | -2,65 | -34,1 | −40…−20 | -48,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 68 | 0 | -9,5 | -4,49 | Kênh tăng | -7 | 23,87 | -0,1 | 24,51 | 2,6 | Bearish Engulfing | 27 | 37 | 43,3 | -6,2 | 40 | 0,31 | -39,1 | 4,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| POWHOSE | 12,85 | 0 | -34,4 | −40…−20 | -35,5 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 31 | 0 | -13,5 | -0,38 | Tam giác giảm | -7,9 | 12,8 | -0,4 | 13,36 | 4 | Doji | 103 | 43,7 | 43 | 0,7 | 26 | 0,72 | -23,7 | 88,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| LCGHOSE | 7,1 | -0,14 | -34,6 | −40…−20 | -73,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 107 | 0 | -15,5 | -3,59 | Kênh giảm | -4,1 | 7 | -1,4 | 7,17 | 1 | Three Outside Down | 33 | 36,4 | 41,6 | -5,2 | 44 | 0,81 | -39 | 6,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| CTGHOSE | 30,8 | -1,91 | -34,8 | −40…−20 | -53,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 29 | 0 | -9,9 | -2,33 | Kênh giảm | -6,1 | 28,4 | -7,8 | 31,75 | 3,1 | Nến đỏ thường | 1.018 | 43,3 | 43,3 | 0,1 | 36 | 1,02 | -28,1 | 222,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HHVHOSE | 9,9 | -0,8 | -35,3 | −40…−20 | -54,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 113 | 0 | -8,3 | -2,5 | Chưa rõ cấu trúc | -19,6 | 9,88 | -0,2 | 10,09 | 1,9 | Nến đỏ thường | 387 | 46,5 | 43,8 | 2,7 | 37 | 0,85 | -38,6 | 28,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HPXHOSE | 4,1 | -0,73 | -36,4 | −40…−20 | -51,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 27 | 0 | -10,7 | -1,79 | Kênh giảm | -6,8 | 4,07 | -0,7 | 4,22 | 2,9 | Nến đỏ thường | 371 | 43,7 | 40,9 | 2,8 | 28 | 0,22 | -30,5 | 3,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HDCHOSE | 11,75 | 0,43 | -36,5 | −40…−20 | -85,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 168 | 0 | -22,2 | -5,91 | Kênh giảm | -6,8 | 11,4 | -3 | 11,94 | 1,6 | Nến xanh thường | 927 | 38,8 | 42,4 | -3,6 | 53 | 0,89 | -64,2 | 11,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VDSHOSE | 11,7 | -1,27 | -36,6 | −40…−20 | -86,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 37 | 0 | -28,2 | -4,46 | Nêm giảm | -5,7 | 11,45 | -2,1 | 11,97 | 2,3 | Nến đỏ thường | 712 | 42,3 | 41,4 | 0,9 | 46 | 0,83 | -56 | 8,8 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DCLHOSE | 38,3 | -0,78 | -36,9 | −40…−20 | -21,7 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 8 | 0 | -14,5 | -2,15 | Chưa rõ cấu trúc | -13 | 36,9 | -3,7 | 38,55 | 0,7 | Bearish Engulfing | 151 | 50,3 | 39,6 | 10,7 | 42 | 0,46 | -39 | 30,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| NABHOSE | 11,3 | -2,16 | -37,7 | −40…−20 | -36,9 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 25 | 0 | -16,3 | -0,56 | Nêm tăng | -15,4 | 11,67 | 3,3 | Nến đỏ thường | 335 | 40,3 | 40,6 | -0,3 | 24 | 0,82 | -18 | 14,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
| EVFHOSE | 12,1 | -2,02 | -38 | −40…−20 | -41,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 129 | 0 | -7,3 | 1,15 | Chưa rõ cấu trúc | -14,5 | 11,7 | -3,3 | 12,45 | 2,9 | Three Inside Down | 35 | 40 | 39,9 | 0,1 | 31 | 1,39 | -20,7 | 14,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HVNHOSE | 22,5 | 0 | -38,4 | −40…−20 | -26,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 0 | -15,1 | -2,27 | Kênh giảm | -9,5 | 21 | -6,7 | 22,9 | 1,8 | Long-Legged Doji | 58 | 56,9 | 42,1 | 14,8 | 29 | 1,18 | -41,5 | 13,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VNDHOSE | 16 | -2,14 | -38,9 | −40…−20 | -39,1 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 56 | 0 | -16,2 | -2,12 | Hình chữ nhật | -5,3 | 15,65 | -2,2 | 16,51 | 3,2 | Three Black Crows | 229 | 48 | 43,9 | 4,2 | 41 | 0,86 | -39,8 | 159,6 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PTBHOSE | 32 | -0,31 | -40,1 | −60…−40 | -68,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 11 | 0 | -13,8 | -2,17 | Kênh giảm | -7,3 | 31,1 | -2,8 | 32,7 | 2,2 | Nến xanh thường | 790 | 43,7 | 44 | -0,4 | 30 | 0,49 | -30,3 | 3,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| CMGHOSE | 23,5 | -1,26 | -40,5 | −60…−40 | -79,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 126 | 0 | -14,2 | -4,48 | Kênh giảm | -8,2 | 22,2 | -5,5 | 24,24 | 3,1 | Three Black Crows | 183 | 48,1 | 40,8 | 7,3 | 38 | 1,26 | -40,6 | 3,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| YEGHOSE | 7,37 | -1,21 | -47,9 | −60…−40 | -86 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 123 | 0 | -19 | -5,4 | Nêm giảm | -5,8 | 7,09 | -3,8 | 7,6 | 3,2 | Three Black Crows | 161 | 46 | 42,4 | 3,6 | 34 | 0,95 | -48,3 | 3,4 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| KSBHOSE | 13,35 | 0 | -48,1 | −60…−40 | -61,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 114 | 0 | -9,2 | -2,97 | Kênh giảm | -7,3 | 13,15 | -1,5 | 13,65 | 2,2 | Dragonfly Doji | 81 | 40,7 | 44,4 | -3,6 | 29 | 0,52 | -40,5 | 14 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| EIBHOSE | 16,9 | -0,88 | -50 | −60…−40 | -84,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 32 | 0 | -17,4 | -2,94 | Kênh giảm | -7,4 | 16,8 | -0,6 | 17,41 | 3 | Nến đỏ thường | 858 | 39,3 | 37,9 | 1,3 | 33 | 0,8 | -44,4 | 78,2 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| ACCHOSE | 4,45 | -4,3 | -50,7 | −60…−40 | -99,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 133 | 0 | -59,6 | -10,08 | Tam giác tăng | -7,3 | 4,2 | -5,6 | 4,67 | 5 | Three Black Crows | 56 | 50 | 38,6 | 11,4 | 38 | 1,2 | -68,2 | 3,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| HQCHOSE | 2,14 | -0,93 | -50,9 | −60…−40 | -79,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 160 | 0 | -15,8 | -3,82 | Kênh giảm | -8,2 | 2,13 | -0,5 | 2,19 | 2,4 | Nến đỏ thường | 971 | 38,1 | 39,3 | -1,2 | 35 | 0,71 | -46,9 | 5,3 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DXSHOSE | 5,71 | -1,55 | -51,3 | −60…−40 | -94,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 164 | 0 | -20,9 | -4,66 | Kênh giảm | -10,1 | 5,48 | -4 | 5,96 | 4,4 | Three Black Crows | 84 | 48,8 | 44,4 | 4,4 | 46 | 1,13 | -60,2 | 13,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| KDHHOSE | 17,35 | 0,29 | -52,2 | −60…−40 | -89,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 126 | 0 | -18,7 | -6,72 | Tam giác tăng | -6,5 | 17,05 | -1,7 | 17,9 | 3,2 | Spinning Top | 249 | 41 | 41,1 | -0,1 | 45 | 0,84 | -53,9 | 93,1 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| NTLHOSE | 12,5 | 2,46 | -52,9 | −60…−40 | -95,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 67 | 0 | -17,2 | -4,3 | Nêm giảm | -6,4 | 12 | -4 | 13,01 | 4,1 | Morning Star | 145 | 48,3 | 43,4 | 4,9 | 36 | 0,83 | -38,3 | 6,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| ANVHOSE | 16,65 | -1,77 | -53,4 | −60…−40 | -92,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 100 | 0 | -19 | -5,16 | Tam giác tăng | -5,1 | 16,45 | -1,2 | 17,23 | 3,5 | Three Black Crows | 198 | 45 | 42,8 | 2,1 | 32 | 0,59 | -50,2 | 8,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| DPGHOSE | 28,8 | -1,03 | -55,1 | −60…−40 | -88,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 73 | 0 | -16,5 | -3,19 | Tam giác tăng | -5,6 | 28,55 | -0,9 | 29,93 | 3,9 | Nến đỏ thường | 473 | 47,8 | 47,5 | 0,3 | 34 | 0,71 | -42 | 10,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| IJCHOSE | 7,15 | -0,69 | -61,4 | ≤ −60 | -92,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 111 | 0 | -18,1 | -4,11 | Kênh giảm | -10,1 | 7,12 | -0,4 | 7,43 | 3,9 | Three Black Crows | 220 | 44,1 | 42,4 | 1,7 | 32 | 0,55 | -48,5 | 15,5 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| ELCHOSE | 14,25 | -3,06 | -61,6 | ≤ −60 | -88,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 123 | 0 | -15,7 | -6,69 | Kênh giảm | -13,4 | 13,5 | -5,3 | 15,14 | 6,3 | Bearish Engulfing | 118 | 47,5 | 41,7 | 5,8 | 24 | 0,9 | -46,8 | 3,7 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| VSCHOSE | 13,6 | -2,16 | -68,5 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 63 | 0 | -22,7 | -4,11 | Tam giác tăng | -11,4 | 12,4 | -8,8 | 14,66 | 7,8 | Three Black Crows | 224 | 40,6 | 41,9 | -1,3 | 39 | 1,08 | -60,4 | 165,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| PANHOSE | 18,8 | -1,83 | -69,2 | ≤ −60 | -80,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 1 | 0 | -16,4 | -0,62 | Nêm giảm | -11,7 | 18,75 | -0,3 | 19,98 | 6,3 | Three Black Crows | 213 | 46,5 | 41,1 | 5,4 | 24 | 0,73 | -30,2 | 7,9 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| GEEHOSE | 61 | -2,4 | -74,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 43 | 0 | -30,3 | -7,44 | Tam giác giảm | -10,6 | 67,04 | 9,9 | Three Black Crows | 68 | 57,4 | 46,1 | 11,3 | 21 | 0,87 | -55,7 | 101,3 | 0 |
| Mã | Tín hiệu | Điểm MUA | Điểm BÁN | Tín hiệu nhận biết |
|---|---|---|---|---|
| VEA | MUA | 69 | 0 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200) cum MA bung len vol bung no + nen xanh |
| TTH | CHỜ MUA | 61 | 15 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 vol bung no + nen xanh |
| BMI | CHỜ MUA | 55 | 11 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat |
| STB | CHỜ MUA | 55 | 0 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len MACD vua cat xuong |
| VTZ | CHỜ MUA | 55 | 0 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen tang (tren MA200) hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh |
| VRE | CHỜ MUA | 54 | 6 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len vol bung no + nen xanh |
| QNS | CHỜ MUA | 53 | 3 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong thuong nen tang (tren MA200) cum MA bung len vol bung no + nen xanh |
| POM | CHỜ MUA | 52 | 6 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50 |
| VCB | CHỜ BÁN | 6 | 38 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50 |
| NVL | CHỜ BÁN | 0 | 38 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50 |
| FRT | CHỜ BÁN | 0 | 38 | nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua thung 50 |
| GEX | CHỜ BÁN | 0 | 34 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50 |
| DGW | CHỜ BÁN | 33 | 33 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong hoi ve MA100/200 roi bat MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh |
| VGT | CHỜ BÁN | 19 | 33 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong |
| MBB | CHỜ BÁN | 7 | 32 | nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50 |
| DCL | CHỜ BÁN | 0 | 32 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50 |
| PIV | CHỜ BÁN | 32 | 31 | dinh sau thap hon DeathCross moi nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua vuot 50 |
| TCO | CHỜ BÁN | 18 | 30 | DeathCross moi nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50 |
| BVH | CHỜ BÁN | 7 | 30 | nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| GMD | CHỜ BÁN | 27 | 29 | dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50 |
| PVT | CHỜ BÁN | 22 | 29 | DeathCross moi cum MA nen xuong MACD vua cat xuong |
| AAA | CHỜ BÁN | 9 | 29 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| ABW | CHỜ BÁN | 2 | 29 | PK am thuong nen tang (tren MA200) RSI vua thung 50 |
| HHG | CHỜ BÁN | 8 | 28 | nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat len MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| VIX | CHỜ BÁN | 2 | 27 | nen giam (duoi MA200) |
| SSI | CHỜ BÁN | 21 | 26 | dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen giam (duoi MA200) |
| GVR | CHỜ BÁN | 17 | 26 | PK am thuong nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong |
| MZG | CHỜ BÁN | 15 | 26 | nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50 |
| TTA | CHỜ BÁN | 34 | 23 | PK am thuong GoldenCross moi nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh |
| DDG | CHỜ BÁN | 6 | 23 | nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua vuot 50 |
| RYG | CHỜ BÁN | 49 | 21 | PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 |
| TLG | CHỜ BÁN | 20 | 21 | dinh sau thap hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong |
| NAF | CHỜ BÁN | 39 | 20 | dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen tang (tren MA200) cum MA bung len |
| GEG | CHỜ BÁN | 24 | 20 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len |
| KDC | CHỜ BÁN | 21 | 20 | PK am thuong nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong |
| VGI | CHỜ BÁN | 20 | 20 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong |
| PHR | CHỜ BÁN | 19 | 20 | DeathCross moi cum MA bung len vol bung no + nen do |
| LHG | CHỜ BÁN | 0 | 20 | nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| KLB | BÁN | 0 | 42 | CHoCH- (canh bao dao chieu GIAM) dinh sau thap hon nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| PVD | BÁN | 16 | 31 | RSI vua thung 50 vol bung no + nen do |
| TAL | BÁN | 13 | 18 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50 |
| NAG | BÁN | 11 | 14 | nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| MSN | BÁN | 10 | 14 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) |
| CDC | BÁN | 11 | 12 | nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong |
* Tín hiệu theo mô hình ER * RSI(14) thiết lập mốc cao mới gợi ý khả năng bứt phá;
* Tín hiệu mua theo mô hình KAMA trend; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới gợi ý khả năng giá sẽ bứt phá; * CII liên tục mua vào cổ phiếu quanh vùng giá này;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.718,60 | -0,4 | +12,5 |
| NASDAQ | 26.506,99 | -0,3 | +14,1 |
| Dow Jones | 53.414,25 | -0,5 | +10,4 |
| Russell 2000 | 2.975,65 | +0,3 | +18,6 |
| Nikkei 225 | 66.399,84 | +2,1 | +28,1 |
| Hang Seng | 25.413,12 | -0,9 | -3,5 |
| CSI 300 | 4.575,02 | +1,0 | -3,0 |
| KOSPI | 6.995,39 | +4,6 | +62,3 |
| TAIEX | 47.326,27 | +1,7 | +61,3 |
| FTSE 100 | 10.862,38 | +0,3 | +9,2 |
| DAX | 25.982,82 | -0,2 | +5,9 |
| CAC 40 | 8.300,18 | +0,3 | +1,3 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 91,48 | +0,0 | +59,6 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 96,28 | +0,0 | +58,5 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 2,97 | +0,0 | -17,8 |
| Vàng ($/oz) | 4.476,60 | +1,1 | +3,8 |
| Bạc ($/oz) | 66,75 | +1,1 | -5,4 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.826,00 | +0,3 | -14,1 |
| Đồng ($/lb) | 6,68 | +1,3 | +18,5 |
| Cà phê ($/lb) | 324,25 | -0,0 | -9,3 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 3,76 | +0,5 | +6,3 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,55 | +0,9 | +21,7 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 4,78 | +0,5 | +14,3 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,25 | +0,1 | +7,9 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 98,92 | -0,3 | +0,5 |
| EUR/USD | 1,16 | +0,0 | -1,0 |
| USD/JPY | 154,41 | -0,8 | -1,5 |
| GBP/USD | 1,35 | +0,0 | +0,5 |
| USD/CNY | 6,70 | -0,3 | -4,2 |
| USD/CHF | 0,81 | +0,2 | +2,2 |
| AUD/USD | 0,72 | +0,2 | +8,1 |
| USD/CAD | 1,38 | +0,2 | +0,7 |
| USD/KRW | 1.347,31 | -0,6 | -6,7 |
| USD/SGD | 1,27 | -0,1 | -1,5 |
| USD/INR | 94,47 | -0,0 | +5,0 |
| USD/VND | 26.054,00 | -0,1 | -0,9 |
Cập nhật theo phiên 07/09/2026
