Bản tin nhận định thị trường · 07/09/2026

Market Insights

"Cháy thành vạ lây"

Khi một đợt bán tháo lớn xảy ra đẩy chỉ số chung đi xuống, tâm lý hoảng loạn sẽ lan rộng ra toàn thị trường. Kết quả là hàng loạt cổ phiếu, bất kể là doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt hay xấu, đều bị dòng tiền rút ra và giảm giá oan uổng theo đà rơi chung.

Trong những phiên "đỏ lửa" như thế này, việc giữ cho tâm lý bình tĩnh là quan trọng nhất. Bạn hiện đang giữ tỷ trọng tiền mặt cao để chờ cơ hội, hay đang cần tìm hướng xử lý cho các mã cổ phiếu đang cầm giữ?

VN-Index (HOSE)

1.821,64
-1,70%

Số mã tăng / giảm

217 / 430
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

51,39%
Tăng giá 48,61%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-151 ròng
8451235
84 tăng51 đứng235 giảm
HNX-36 ròng
485484
48 tăng54 đứng84 giảm
UPCOM-26 ròng
8591111
85 tăng91 đứng111 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 874

33≤ −7%32−7%~−5%64−5%~−3%178−3%~−1%138−1%~0%2010%690%~1%761%~3%283%~5%165%~7%39≥ 7%
Giảm 445Tăng 228

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,33VPL+0,40LPB-0,40TCX-0,47BSR-0,52VNM-0,60GAS-0,73MBB-0,79DMX-0,80BID-0,82VPB-0,96CTG-1,02TCB-1,19VHM-1,55VCB-17,79VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

018.4M36.8M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:1514:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-55913/08-85514/08-58717/08-73618/08-68519/08-55520/08+6221/08+18724/08+32225/08+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09-45507/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+0,25SX Thiết bị, máy móc+0,07SX Nhựa - Hóa chất+0,07Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí-0,03Vận tải - kho bãi-0,03Xây dựng-0,25Chăm sóc sức khỏe-0,48Nông - Lâm - Ngư-0,56SX Hàng gia dụng-0,65Vật liệu xây dựng-0,67Thực phẩm - Đồ uống-0,72Công nghệ và thông tin-0,78Chế biến Thủy sản

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

05.00010.00015.000Trần: 1,1 tỷ · 3 mã1,1TrầnTăng: 1.704,4 tỷ · 84 mã1.704,4TăngKhông đổi: 595,1 tỷ · 51 mã595,1Không đổiGiảm: 11.289,2 tỷ · 235 mã11.289,2GiảmSàn: 0,0 tỷ · 1 mã0,0Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

HDB · HOSE
+54
VRE · HOSE
+43
VPB · HOSE
+34
VHM · HOSE
+19
NLG · HOSE
+17
HCM · HOSE
+17
MSR · HOSE
+13
DCM · HOSE
+13
MCH · HOSE
+12
PVT · HOSE
+8

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VCB · HOSE
-92
CTG · HOSE
-74
VIC · HOSE
-53
SHB · HOSE
-44
DXG · HOSE
-43
IDC · HNX
-41
MBB · HOSE
-33
VIX · HOSE
-30
STB · HOSE
-28
TCX · HOSE
-26

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%25.0%31.0%11.8%5%27/0822.0%31.6%14.8%5%28/0823.0%26.4%12.7%6%4%5%4%03/0931.4%26.8%10.2%4%04/0927.5%21.4%15.0%4%07/09
Bất động sảnNgân hàngChứng khoánThực phẩm - Đồ uốngCông nghệ và thông tinVận tải - kho bãiVật liệu xây dựngSX Nhựa - Hóa chấtSX Phụ trợBán lẻBán buônXây dựngThiết bị điệnKhai khoángTiện íchNông - Lâm - NgưBảo hiểmSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnChăm sóc sức khỏeSX Thiết bị, máy mócDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSản phẩm cao suDịch vụ tư vấn, hỗ trợTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
20%
51%
25%
Bất động sản (89)
20%
29%
47%
Tiện ích (84)
21%
54%
24%
Vận tải - kho bãi (81)
20%
51%
26%
Vật liệu xây dựng (60)
12%
45%
38%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
20%
43%
37%
Bán buôn (57)
16%
46%
33%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
23%
40%
37%
SX Phụ trợ (37)
14%
54%
32%
Công nghệ và thông tin (36)
8%
42%
44%
Khai khoáng (35)
14%
43%
43%
SX Hàng gia dụng (34)
15%
41%
44%
Chăm sóc sức khỏe (31)
19%
45%
35%
Chứng khoán (30)
10%
33%
57%
Ngân hàng (24)
17%
8%
75%
Bán lẻ (24)
54%
42%
Nông - Lâm - Ngư (22)
18%
41%
41%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
11%
61%
17%
Thiết bị điện (15)
27%
40%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
15%
77%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
18%
55%
18%
Bảo hiểm (11)
27%
18%
55%
Chế biến thủy sản (7)
14%
57%
29%
Sản phẩm cao su (7)
71%
29%
Tài chính khác (3)
33%
67%
Chưa phân loại (542)
75%
15%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2431.7%≤10K3.39723.3%≤20K5.12835.1%≤40K9216.3%≤60K2.77119.0%≤80K3012.1%≤100K1.83412.6%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 14.595 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-4,33%
VHM
-0,93%
KSF
-1,23%
VRE
+1,89%
BCM
NVL
KBC
SSH
KDH
VPI
VCB
-1,53%
BID
-1,37%
CTG
-1,91%
TCB
-2,15%
VPB
-1,80%
MBB
-1,70%
LPB
+1,33%
STB
-0,91%
HDB
+0,55%
ACB
+0,23%
SSB
+2,29%
SHB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
ABB
NVB
VPL
+4,65%
BSR
-1,68%
TCX
-1,73%
DMX
-3,85%
VCK
-2,16%
VPX
GEE
KSV
LPS
GEL
NAB
DNH
VNZ
CRV
ACV
-0,98%
VJC
+0,40%
HVN
VGI
+0,12%
FPT
-0,55%
FOX
VNM
-1,94%
MSN
-0,58%
SAB
SBT
GAS
-1,43%
POW
PGV
MCH
-0,14%
MWG
-1,50%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
+0,63%
DGC
DCM
HPG
-0,69%
THD
REE
CC1
MSR
PVS
PVD
BVH
PVI
PLX
HAG
VEA
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Bất động sản3.837-13,44%+7,44%-2,73%+72,35%-19,69%
Ngân hàng2.995-21,07%-41,60%-42,09%+7,94%-25,23%
Chứng khoán2.098+45,42%-12,69%-9,72%+82,40%-11,52%
Thực phẩm - Đồ uống621+3,36%+4,66%+0,44%-6,99%-20,44%
Công nghệ và thông tin543+96,25%-30,77%-27,91%+281,30%-2,27%
Vận tải - kho bãi538+3,87%+15,69%-22,54%-20,86%-25,96%
Vật liệu xây dựng489+34,91%+8,26%+3,07%+33,49%-28,42%
SX Nhựa - Hóa chất456-0,86%+43,54%+2,60%+62,20%+12,05%
SX Phụ trợ446-12,68%+21,40%-14,44%+22,62%-27,69%
Bán lẻ388+34,70%+43,56%+56,27%+19,89%-11,31%
Bán buôn334+5,85%-0,49%-9,30%-15,27%+16,09%
Xây dựng301-8,77%-2,28%-13,70%+0,68%-28,38%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC245.000-4,33%6.1M87,311,31.987.896
VHM74.500-0,93%11.7M5,81,7617.755
VCB58.000-1,53%4.8M11,82,0492.149
BID36.000-1,37%2.7M8,31,4265.722
VGI86.100+0,12%240K21,36,7261.768
CTG30.800-1,91%7.2M5,61,2243.882
TCB31.900-2,15%11.5M8,51,3231.011
VPB27.300-1,80%14.9M7,41,2220.563
GAS82.800-1,43%1.2M16,12,9202.688
MCH141.800-0,14%523K24,89,7185.652
HPG21.550-0,69%20.0M7,51,3183.212
MBB20.200-1,70%14.1M5,81,2165.530
ACV40.600-0,98%508K11,72,0146.897
LPB49.650+1,33%1.9M13,03,4146.377
STB76.600-0,91%2.1M47,32,3145.727
VPL81.100+4,65%1.8M47,23,1138.981
HDB27.350+0,55%8.0M6,91,6136.144
BSR26.300-1,68%8.4M6,31,8133.945
VNM60.700-1,94%3.0M11,83,8129.368
ACB22.250+0,23%4.0M7,81,3128.858

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 48,61%Giảm giá 51,39%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 48,61%
  • Giảm giá 51,39%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 49,07%Nến Đỏ 50,93%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 49,07%
  • Nến Đỏ 50,93%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.800,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
245.000 đ · -4,3%
TRUNG TÍNH+58
−1000+100
RSI 1473
KL/TB20×0,97
Điểm xu hướng+75,1
Đà 60 phiên+25,0%
Dốc MA150+3,9
Biên 60 phiên32,8%
So đỉnh 52T92,5%
ATR203,7%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
218.284
−10,9%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 43,2%
Kháng cự
260.000
+6,1%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 101 phiên
Tam giác giảm11,4%Nến đỏ thường ·937 · ≈ nền
VHM
74.500 đ · -0,9%
DƯỚI NỀN+29
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,54
Điểm xu hướng+58,6
Đà 60 phiên+5,4%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên26,3%
So đỉnh 52T89,3%
ATR203,7%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
72.290
−3,0%
XS T+1 tăng
44,0%
nền 45,2%
Kháng cự
81.700
+9,7%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 23 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·427 · ≈ nền
SHB
11.900 đ · -1,2%
TRUNG TÍNH-15
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng-61,4
Đà 60 phiên-13,8%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên25,2%
So đỉnh 52T62,8%
ATR202,3%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
11.863
−0,3%
XS T+1 tăng
39,2%
nền 37,8%
Kháng cự
12.250
+2,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 106 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·166 · ≈ nền
VIX
13.600 đ · -2,9%
TRUNG TÍNH-28
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,18
Điểm xu hướng-58,6
Đà 60 phiên-16,4%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên46,7%
So đỉnh 52T41,8%
ATR203,6%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
13.442
−1,2%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 42,0%
Kháng cự
13.708
+0,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 148 phiên
Kênh tăngThree Inside Down ·56 · ≈ nền
FPT
72.400 đ · -0,6%
DƯỚI NỀN+22
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×1,30
Điểm xu hướng-7,4
Đà 60 phiên-2,4%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên18,9%
So đỉnh 52T67,5%
ATR202,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
72.376
−0,0%
XS T+1 tăng
41,9%
nền 45,3%
Kháng cự
74.000
+2,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 128 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·184 · ≈ nền
HPG
21.550 đ · -0,7%
TRUNG TÍNH-15
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×1,03
Điểm xu hướng-42,1
Đà 60 phiên-8,7%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên19,7%
So đỉnh 52T78,3%
ATR202,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
20.900
−3,0%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 45,0%
Kháng cự
21.728
+0,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 25 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·1112 · ≈ nền
SSI
20.850 đ · -1,0%
DƯỚI NỀN+6
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng-5,3
Đà 60 phiên-1,8%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên24,2%
So đỉnh 52T66,0%
ATR202,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
20.380
−2,3%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 44,8%
Kháng cự
21.275
+2,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 115 phiên
Kênh giảmBearish Engulfing ·202 · ≈ nền
TCB
31.900 đ · -2,2%
TRUNG TÍNH-1
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng+1,4
Đà 60 phiên+3,1%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên23,2%
So đỉnh 52T77,6%
ATR203,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
31.843
−0,2%
XS T+1 tăng
41,2%
nền 46,7%
Kháng cự
35.200
+10,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 4 phiên
Hai đỉnhBearish Engulfing ·97 · ≈ nền
VPB
27.300 đ · -1,8%
DƯỚI NỀN+32
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng+7,0
Đà 60 phiên+4,8%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên15,6%
So đỉnh 52T78,3%
ATR202,3%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
26.435
−3,2%
XS T+1 tăng
66,7%
nền 47,0%
Kháng cự
27.900
+2,2%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 4 phiên
Chưa rõ cấu trúcDark Cloud Cover ·12 · ≈ nền
ACB
22.250 đ · +0,2%
DƯỚI NỀN+9
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,47
Điểm xu hướng+4,1
Đà 60 phiên-2,6%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên10,3%
So đỉnh 52T92,0%
ATR201,7%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
21.594
−2,9%
XS T+1 tăng
39,0%
nền 41,3%
Kháng cự
22.290
+0,2%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 9 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·982 · ≈ nền
GEX
24.800 đ · -4,4%
TRUNG TÍNH-32
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,91
Điểm xu hướng-60,0
Đà 60 phiên-20,6%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên50,6%
So đỉnh 52T54,7%
ATR203,8%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
24.050
−3,0%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 45,9%
Kháng cự
25.528
+2,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 16 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·619 · ≈ nền
MBB
20.200 đ · -1,7%
DƯỚI NỀN+2
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,15
Điểm xu hướng-2,5
Đà 60 phiên+2,1%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên16,9%
So đỉnh 52T85,5%
ATR201,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
19.981
−1,1%
XS T+1 tăng
54,9%
nền 43,4%
Kháng cự
20.337
+0,7%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 64 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·162 · +11,6
MWG
72.000 đ · -1,5%
TRUNG TÍNH-20
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng-45,2
Đà 60 phiên-6,5%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên25,9%
So đỉnh 52T77,5%
ATR202,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
69.800
−3,1%
XS T+1 tăng
60,5%
nền 47,9%
Kháng cự
73.415
+2,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 27 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·157 · +12,6
STB
76.600 đ · -0,9%
TRUNG TÍNH+52
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng+62,5
Đà 60 phiên+8,5%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên12,3%
So đỉnh 52T98,6%
ATR202,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
74.485
−2,8%
XS T+1 tăng
40,6%
nền 42,0%
Kháng cự
77.400
+1,0%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 171 phiên
Tam giác tăng2,3%Nến đỏ thường ·1112 · ≈ nền
HDB
27.350 đ · +0,6%
DƯỚI NỀN+18
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,80
Điểm xu hướng+30,8
Đà 60 phiên+8,1%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên13,2%
So đỉnh 52T91,2%
ATR202,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
27.073
−1,0%
XS T+1 tăng
46,4%
nền 47,6%
Kháng cự
28.050
+2,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 29 phiên
Hình chữ nhậtBullish Engulfing ·84 · ≈ nền
MSN
68.600 đ · -0,6%
TRUNG TÍNH-1
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng-13,2
Đà 60 phiên-4,6%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên16,9%
So đỉnh 52T73,0%
ATR202,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
68.220
−0,6%
XS T+1 tăng
39,3%
nền 41,8%
Kháng cự
71.100
+3,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 62 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·899 · ≈ nền
VCB
58.000 đ · -1,5%
TRUNG TÍNH-23
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×1,08
Điểm xu hướng-20,6
Đà 60 phiên-5,3%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên17,3%
So đỉnh 52T74,2%
ATR201,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
57.200
−1,4%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 44,8%
Kháng cự
58.838
+1,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 1 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·975 · ≈ nền
CTG
30.800 đ · -1,9%
TRUNG TÍNH-35
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×1,02
Điểm xu hướng-53,2
Đà 60 phiên-6,7%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên18,9%
So đỉnh 52T71,9%
ATR202,1%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
28.400
−7,8%
XS T+1 tăng
43,3%
nền 43,3%
Kháng cự
31.753
+3,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 29 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·1018 · ≈ nền
PNJ
38.400 đ · -4,1%
TRUNG TÍNH-32
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,79
Điểm xu hướng-81,2
Đà 60 phiên-40,0%
Dốc MA150-6,1
Biên 60 phiên99,6%
So đỉnh 52T45,4%
ATR205,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
38.245
−0,4%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 44,9%
Kháng cự
42.445
+10,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 42 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·914 · ≈ nền
BSR
26.300 đ · -1,7%
TRUNG TÍNH-0
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,86
Điểm xu hướng+21,3
Đà 60 phiên-4,8%
Dốc MA150+4,0
Biên 60 phiên22,9%
So đỉnh 52T67,2%
ATR203,6%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
25.318
−3,7%
XS T+1 tăng
53,0%
nền 44,2%
Kháng cự
26.471
+0,7%
Nghiêng giảmPha 2 · Tăng giá · 17 phiên
Hai đáyThree Black Crows ·151 · +8,7
VNM
60.700 đ · -1,9%
TRUNG TÍNH-6
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,78
Điểm xu hướng+4,1
Đà 60 phiên+6,3%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên16,1%
So đỉnh 52T83,0%
ATR202,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
60.117
−1,0%
XS T+1 tăng
45,7%
nền 41,6%
Kháng cự
62.125
+2,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 64 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·173 · ≈ nền
VND
16.000 đ · -2,1%
TRUNG TÍNH-39
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,86
Điểm xu hướng-39,1
Đà 60 phiên-7,8%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên26,3%
So đỉnh 52T60,2%
ATR202,7%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
15.650
−2,2%
XS T+1 tăng
48,0%
nền 43,9%
Kháng cự
16.505
+3,2%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 56 phiên
Hình chữ nhậtThree Black Crows ·229 · ≈ nền
VCI
21.700 đ · -2,7%
TRUNG TÍNH-24
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,27
Điểm xu hướng-51,0
Đà 60 phiên-7,7%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên35,7%
So đỉnh 52T61,2%
ATR203,1%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
20.600
−5,1%
XS T+1 tăng
53,0%
nền 47,1%
Kháng cự
21.913
+1,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 33 phiên
Nêm tăngNến đỏ thường ·532 · +5,9
NVL
13.000 đ · -0,4%
TRUNG TÍNH-21
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,34
Điểm xu hướng-3,3
Đà 60 phiên-1,5%
Dốc MA150+1,2
Biên 60 phiên21,5%
So đỉnh 52T66,4%
ATR203,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
12.921
−0,6%
XS T+1 tăng
44,4%
nền 45,2%
Kháng cự
13.294
+2,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 104 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·477 · ≈ nền
TPB
14.550 đ · -1,0%
TRUNG TÍNH-5
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-47,4
Đà 60 phiên-8,8%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên21,0%
So đỉnh 52T69,9%
ATR201,8%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
14.200
−2,4%
XS T+1 tăng
39,8%
nền 45,5%
Kháng cự
14.568
+0,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 31 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·103 · ≈ nền
LPB
49.650 đ · +1,3%
TRUNG TÍNH-14
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng+4,5
Đà 60 phiên+6,6%
Dốc MA150+3,3
Biên 60 phiên27,0%
So đỉnh 52T84,9%
ATR203,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
48.000
−3,3%
XS T+1 tăng
45,7%
nền 44,6%
Kháng cự
49.953
+0,6%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 2 phiên
Tam giác tăngMorning Star ·81 · ≈ nền
BID
36.000 đ · -1,4%
TRUNG TÍNH-14
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng-42,4
Đà 60 phiên-6,6%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên22,5%
So đỉnh 52T68,7%
ATR201,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
35.472
−1,5%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 43,6%
Kháng cự
36.404
+1,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Kênh giảmBearish Engulfing ·154 · ≈ nền
VJC
125.000 đ · +0,4%
TRUNG TÍNH-19
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng-46,1
Đà 60 phiên-10,7%
Dốc MA150-2,6
Biên 60 phiên20,8%
So đỉnh 52T73,9%
ATR201,8%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
121.500
−2,8%
XS T+1 tăng
40,7%
nền 44,9%
Kháng cự
125.040
+0,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Tam giác tăngSpinning Top ·182 · ≈ nền
VRE
27.000 đ · +1,9%
TRUNG TÍNH+40
−1000+100
RSI 1477
KL/TB20×1,98
Điểm xu hướng-12,6
Đà 60 phiên-5,7%
Dốc MA150-3,3
Biên 60 phiên34,9%
So đỉnh 52T61,9%
ATR203,1%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
25.404
−5,9%
XS T+1 tăng
47,6%
nền 46,0%
Kháng cự
27.366
+1,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 31 phiên
Tam giác cân2,1%Three White Soldiers ·126 · ≈ nền
CII
14.450 đ · +1,4%
TRUNG TÍNH-15
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,96
Điểm xu hướng-64,9
Đà 60 phiên-17,4%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên45,0%
So đỉnh 52T46,1%
ATR203,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
14.365
−0,6%
XS T+1 tăng
42,2%
nền 42,8%
Kháng cự
14.959
+3,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 148 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·915 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬN

Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền hoặc mua nhịp chỉnh, trong 5 phiên). Kèm đủ: DIEM ≥ 60, DIEM XH ≥ 40, rủi ro chạy xa = 0
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba: DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, chạy xa = 0
Chỉ mua khi tự thấy đủ lý do. Thường bị hạ vì chạy xa = 1
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2, DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 < 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong 5 phiên gần nhất
Bán
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 nhưng giá dưới MA50, hoặc có cảnh báo (Pha 2 dưới MA50 và RS yếu; Pha 3 dưới MA150)
Giảm bớt: Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mục chung
9TRÁNH – Pha 4
Mã đang ở Pha 4 (giảm giá)
Tránh
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng ≥ 40%: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy

Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thuộc nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5631247|1098

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua. Mức chung: mọi phiên, mọi mã trong rổ.

Bộ lọc và backtest

Lọc: GTGD bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng, đủ 175 phiên lịch sử, trên HOSE, HNX và UPCoM. Bấm tiêu đề cột để sắp xếp.

Backtest 2010–2026 (200 mã GTGD cao nhất mỗi phiên, vào giá đóng cửa phiên sau, phí 0,4%): bậc 1 ĐIỂM ≥ 60 lãi 18,9%/năm, sụt tối đa −59,7%; bậc 1+2: 14,7%/năm, −50,7%; VN-Index 8,2%/năm, −43,6%. Từ 2023 mọi biến thể thua VN-Index — đây là bộ sàng lọc, không phải máy sinh lệnh.

152 / 152
TickerKL sốKẾT LUẬNGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %MẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênĐỘ RỘNG MA50 %Thị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộng
TDPHOSE34,64,6983,9≥ +6059,7TĂNG2Tăng giá104,21,11Chưa rõ cấu trúc12,330,67-11,435,853,6Morning Star473441-6,9841,02-3,58,30
SBGHOSE14,351,4182,4≥ +6084,7TĂNG1Tích luỹ88001,11Hình chữ nhật15,713,17-8,214,450,7Bullish Engulfing4242,936,66,3751,19-0,74,50
SSBHOSE17,852,2975,9≥ +6063,3TĂNG3Phân phối160-2,71,15Kênh tăng8,215,84-11,218,352,8Nến xanh thường27536,742,1-5,3770,79-2,7370
HTNHOSE9,673,8773≥ +6083,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1601,80Nêm giảm35,28,38-13,312,9533,9Nến xanh thường35348,244,43,8921,8-25,33,40
VICHOSE245-4,3358,2+40…+6075,1TĂNG2Tăng giá1010-5,83,87Tam giác giảm11,4218,28-10,92606,1Nến đỏ thường93741,143,2-2,1730,97-7,51.381,50
HHPHOSE16,50,9257,6+40…+6098,1TĂNG2Tăng giá8400,34,17Kênh tăng6,715,27-7,416,550,3Three White Soldiers6628,840,4-11,6910,99-0,322,40
HSLHOSE10,15056,4+40…+60100TĂNG2Tăng giá140-7,34,73Tam giác cân18,39,32-8,210,957,9Nến đỏ thường44640,142,1-2781,66-38,94,10
STBHOSE76,6-0,9151,8+40…+6062,5TĂNG2Tăng giá1710-13,44Tam giác tăng2,374,49-2,877,41Nến đỏ thường1.11240,642-1,4630,66-1,4243,80
TRCHOSE87041+40…+6082,4TĂNG2Tăng giá10-2,81,16Kênh tăng9,182,96-4,689,52,9Nến đỏ thường90543,541,71,8650,56-2,810,70
VPLHOSE81,14,6540,4+40…+60-23,9Nghiêng giảm4Giảm giá240-3,5-2,69Tam giác giảm-0,179,75-1,783,693,2Nến xanh thường7636,839,5-2,7642,75-26,949,70
VREHOSE271,8940,1+40…+60-12,6Nghiêng giảm4Giảm giá310-1,8-3,27Tam giác cân2,125,4-5,927,371,4Three White Soldiers12647,6461,6771,98-38,2149,60
DGCHOSE47-0,2138,9+20…+40-3,5Nghiêng giảm4Giảm giá1740-1,9-5,21Tam giác cân6,343,67-7,147,91,9Nến đỏ thường58142,944,1-1,2612,33-52,431,10
CTFHOSE20,81,7138+20…+4064,5TĂNG1Tích luỹ190-2,40,69Chưa rõ cấu trúc3,520,56-1,121,32,4Nến xanh thường45838,240,6-2,4510,9-2,370
NLGHOSE25,5-0,7836,6+20…+40-9,7Nghiêng giảm4Giảm giá1540-2,5-3,14Chưa rõ cấu trúc-8,923,83-6,525,70,8Spinning Top22351,143,97,2751,11-37,649,70
PHRHOSE61,90,1632+20…+40-9,3Nghiêng giảm3Phân phối340-4,8-0,24Kênh giảm-4,960,37-2,562,330,7Nến đỏ thường90842,344-1,7672,04-17,123,50
VPBHOSE27,3-1,831,5+20…+407Nghiêng giảm1Tích luỹ40-2,9-1,25Chưa rõ cấu trúc-1,826,44-3,227,92,2Dark Cloud Cover1266,74719,7660,89-21,7438,70
MCHHOSE141,8-0,1430,7+20…+4013,5Nghiêng tăng1Tích luỹ70-1,2-2,83Tam giác giảm6,6138,64-2,2143,51,2Bearish Engulfing7052,944,18,7761,4-25,752,30
HIIHOSE91,0130,4+20…+4088TĂNG2Tăng giá140-7,77,53Tam giác tăng-2,48,88-1,49,758,3Inverted Hammer4351,243,27,9530,64-7,75,80
NAFHOSE48,55-0,130,2+20…+4012,4Nghiêng giảm2Tăng giá10-1,22,93Kênh tăng-9,448,38-0,448,650,2Nến đỏ thường53040,241-0,8800,79-9,917,70
BAFHOSE32,2-1,0830,2+20…+4042,7TĂNG1Tích luỹ360-2,40,12Tam giác giảm4,531,92-0,9332,5Bearish Engulfing4445,545,10,4660,86-2,4730
VHMHOSE74,5-0,9328,5+20…+4058,6Nghiêng tăng2Tăng giá230-8,82,38Kênh tăng-3,472,29-381,79,7Nến đỏ thường4274445,2-1,1601,54-10,7553,90
HVHHOSE11,1025,6+20…+4026,3Nghiêng tăng1Tích luỹ80-7,5-1,72Tam giác giảm-2,210,67-3,911,64,5Nến xanh thường33044,943,31,6651,02-21,13,20
HCMHOSE26,4024,8+20…+4066,5TĂNG2Tăng giá670-3,53,42Kênh tăng-0,425,87-227,353,6Shooting Star6842,746,5-3,8601,73-3,51140
FPTHOSE72,4-0,5521,8+20…+40-7,4Nghiêng giảm4Giảm giá1280-2,2-4,43Chưa rõ cấu trúc-5,472,38-0742,2Bearish Engulfing18441,945,3-3,4641,3-32,5384,50
SBTHOSE23021,5+20…+4041,4Nghiêng tăng1Tích luỹ140-4,8-0,11Chưa rõ cấu trúc-4,822,8-0,924,155Long-Legged Doji22135,341,2-5,9501,05-11,624,50
HDBHOSE27,350,5518,40…+2030,8Nghiêng tăng1Tích luỹ290-2,5-0,77Hình chữ nhật-1,327,07-128,052,6Bullish Engulfing8446,447,6-1,2590,8-8,8270,40
DHCHOSE35,750,1418,40…+2053,9TĂNG2Tăng giá170-3,62,38Chưa rõ cấu trúc3,635,67-0,237,13,8Spinning Top18145,343,91,4530,8-3,613,40
MSBHOSE13,15016,40…+2021,6Nghiêng tăng2Tăng giá640-4,23,36Nêm tăng-3,612,14-7,713,281Doji7949,4463,4420,26-4,286,70
VPIHOSE60,5-3,3515,90…+2063,2TĂNG2Tăng giá70-4,11,78Chưa rõ cấu trúc2,458,12-3,963,054,2Evening Star10548,647,21,4741,01-4147,40
KDCHOSE51,5-0,7713,50…+2025,1ĐI NGANG1Tích luỹ710-1,90,38Chưa rõ cấu trúc-2,550,59-1,851,750,5Doji41243,9394,9500,28-3,86,50
VIBHOSE14,9-112,80…+20-34,3GIẢM4Giảm giá410-9,4-1,96Chưa rõ cấu trúc-10,514,67-1,615,131,5Nến đỏ thường58343,244,8-1,6591,34-3368,10
DGWHOSE41,84,3712,40…+2014,9Nghiêng tăng1Tích luỹ200-4,7-0,06Hai đỉnh-3,141,66-0,342,241,1Nến xanh thường49745,944,41,5431,57-26,167,60
PVPHOSE17,9-1,38120…+2038Nghiêng tăng2Tăng giá160-4,32,69Tam giác giảm-5,317,61-1,617,970,4Marubozu giảm5457,440,716,7500,79-13,59,30
GASHOSE82,8-1,4311,30…+2014,6Nghiêng giảm4Giảm giá20-5,5-1,65Tam giác tăng3,581,04-2,185,533,3Nến đỏ thường94243,745,1-1,4660,71-37141,60
ACBHOSE22,250,239,30…+204,1ĐI NGANG3Phân phối90-6,70,7Kênh tăng-6,321,59-2,922,290,2Nến xanh thường9823941,3-2,3510,47-8187,70
DPRHOSE37,150,277,70…+20-28,6Nghiêng giảm3Phân phối520-4,6-1,05Chưa rõ cấu trúc-1637,03-0,337,651,3Nến đỏ thường96343,442,31,1611,1-23,47,80
DPMHOSE22,3-2,197,70…+200,9ĐI NGANG1Tích luỹ610-4,3-0,03Tam giác giảm-2,422,09-0,923,34,5Three Inside Down9247,844,13,8551,32-33,564,60
TCHHOSE12,207,30…+20-28,4Nghiêng giảm4Giảm giá1590-8,8-3,72Tam giác cân8,911,72-3,912,613,4Nến đỏ thường50750,149,60,6690,57-46,574,70
SSIHOSE20,85-0,955,70…+20-5,3Nghiêng giảm4Giảm giá1150-6,3-2,77Kênh giảm-5,920,38-2,321,272Bearish Engulfing20241,144,8-3,7600,66-34466,20
KHGHOSE4,86-0,2150…+20-39,8Nghiêng giảm4Giảm giá1280-7,1-5,13Tam giác tăng-13,54,84-0,34,931,4Nến đỏ thường2543942-3580,77-44,59,20
HDGHOSE17-2,864,50…+20-61,8GIẢM4Giảm giá920-12,1-4,33Tam giác giảm-0,316,52-2,817,52,9Nến đỏ thường87943,844,2-0,4601,01-47,7200
DCMHOSE31,8-2,33,10…+20-32,4Nghiêng giảm1Tích luỹ10-8,7-0,49Nêm giảm-8,231,64-0,532,83,1Evening Star7948,142,45,7590,96-36,484,20
SHIHOSE14,20,3530…+20-12,7ĐI NGANG1Tích luỹ100-4,1-0,17Hình chữ nhật-5,314,2-014,73,5Nến xanh thường89334,438,2-3,8671,12-263,40
PVTHOSE19,95-1,242,60…+2013,9Nghiêng tăng2Tăng giá90-51,27Kênh giảm-2,719,08-4,419,970,1Three Outside Down3357,642,615490,63-3385,90
HHSHOSE10,7-1,382,50…+20-19,3Nghiêng giảm4Giảm giá510-4,9-1,78Tam giác cân4,410,42-2,611,13,7Bearish Engulfing16645,844,41,4670,71-4711,90
MZGHOSE12,25-21,60…+2059,4TĂNG2Tăng giá580-6,87,8Nêm tăng-6,811,91-2,812,471,8Nến đỏ thường9535,844,2-8,4470,87-8,87,70
MBBHOSE20,2-1,71,50…+20-2,5ĐI NGANG1Tích luỹ640-4,7-0,55Chưa rõ cấu trúc-319,98-1,120,340,7Three Black Crows16254,943,411,6511,15-14,5250,60
TLGHOSE51,50-0,2−20…040,6TĂNG1Tích luỹ60-51,01Tam giác giảm3,949,43-451,540,1Nến đỏ thường68745,7405,7330,85-11,68,40
SZCHOSE20,11,26-0,2−20…0-54,8Nghiêng giảm4Giảm giá1240-6,9-5,4Tam giác cân-219,91-120,652,7Nến xanh thường34249,1472,2521,2-46,310,20
BSRHOSE26,3-1,68-0,5−20…021,3Nghiêng giảm2Tăng giá170-5,73,98Hai đáy-2,225,32-3,726,470,7Three Black Crows1515344,28,7490,86-32,82580
TCBHOSE31,9-2,15-0,7−20…01,4Nghiêng tăng1Tích luỹ40-9,4-1,39Hai đỉnh-6,531,84-0,235,210,3Bearish Engulfing9741,246,7-5,5510,61-22,5597,70
MSNHOSE68,6-0,58-1,3−20…0-13,2Nghiêng giảm4Giảm giá620-3,5-1,81Chưa rõ cấu trúc-15,368,22-0,671,13,6Nến đỏ thường89939,341,8-2,5560,89-27281,60
PVDHOSE18,5-3,65-2−20…0-20,6ĐI NGANG1Tích luỹ300-10,60,9Chưa rõ cấu trúc-5,617,65-4,618,640,7Three Black Crows28449,344,74,6521,75-32,166,90
CDCHOSE19,5-0,51-2,7−20…039,8Nghiêng tăng2Tăng giá160-4,42,13Tam giác giảm-2,519,11-219,510Long-Legged Doji22539,140,6-1,5480,72-174,40
AAAHOSE7,05-1,12-4,8−20…011,3ĐI NGANG1Tích luỹ230-6,4-0,9Chưa rõ cấu trúc-5,57,03-0,37,120,9Evening Star12144,644,7-0400,87-188,40
TPBHOSE14,55-1,02-5,3−20…0-47,4GIẢM4Giảm giá310-11,8-2,26Chưa rõ cấu trúc-13,114,2-2,414,570,1Bearish Engulfing10339,845,5-5,7530,81-30,192,50
ORSHOSE13,70-5,7−20…016,6Nghiêng tăng1Tích luỹ490-8,70,69Tam giác tăng-6,213,54-1,213,750,3Nến xanh thường62633,737-3,3420,7-19,2520
VNMHOSE60,7-1,94-5,8−20…04,1Nghiêng tăng1Tích luỹ640-5,8-0,19Chưa rõ cấu trúc-5,260,12-162,132,3Bearish Engulfing17345,741,64440,78-17240,80
BVHHOSE64,1-1,99-6,4−20…0-11,5ĐI NGANG1Tích luỹ230-7,1-0,12Chưa rõ cấu trúc-6,462,44-2,665,422,1Bearish Engulfing21746,5451,6450,8-27,631,60
DBCHOSE16,950,89-6,7−20…0-49,4GIẢM4Giảm giá1270-6,4-4,89Chưa rõ cấu trúc-4,216,72-1,417,020,4Hanging Man12638,143,9-5,8560,59-35,428,20
FRTHOSE136,4-4,41-6,9−20…012,9TĂNG1Tích luỹ160-100,09Chưa rõ cấu trúc-7,8136,04-0,3142,914,8Bearish Engulfing8737,945,6-7,6360,62-20,973,60
HSGHOSE10,60-8,1−20…0-51,1GIẢM4Giảm giá360-9,8-1,87Chưa rõ cấu trúc-17,210,45-1,410,761,5Long-Legged Doji11546,145,90,2471,09-34,922,80
DXGHOSE11,5-2,54-8,5−20…0-42,2Nghiêng giảm4Giảm giá1600-7,6-3,07Tam giác cân011,49-0,112,155,7Nến đỏ thường9004545,6-0,6600,84-46,6128,80
VGCHOSE39,85-0,13-9,8−20…0-8,2ĐI NGANG1Tích luỹ510-4,8-0,67Chưa rõ cấu trúc-5,939,36-1,240,321,2Nến xanh thường50543,444,2-0,9410,34-31,415,70
SABHOSE44,85-1,1-9,8−20…012,9ĐI NGANG3Phân phối410-50,02Tam giác cân-2,444,8-0,145,732Bearish Engulfing10945,9432,9410,48-1636,40
GVRHOSE31,70,63-10−20…0-6,3Nghiêng giảm1Tích luỹ170-7,5-0,15Kênh giảm-5,131,69-033,224,8Inverted Hammer3154,848,26,7430,43-31,887,10
VABHOSE9,05-0,98-10,2−20…0-38,9GIẢM1Tích luỹ600-13-0,56Chưa rõ cấu trúc-13,88,94-1,29,130,9Bearish Engulfing303036,2-6,2460,87-25,94,60
DSEHOSE22,450,67-10,3−20…0-3,9ĐI NGANG1Tích luỹ560-4,7-0,61Tam giác cân-3,921,9-2,422,490,2Nến xanh thường9245,744,21,4470,91-23,312,60
VOSHOSE11,1-1,33-11,4−20…0-46,7GIẢM4Giảm giá310-9,4-2,05Chưa rõ cấu trúc-13,610,8-2,711,110,1Bearish Engulfing14741,538,23,3550,87-40,840
LHGHOSE26,1-0,38-11,4−20…0-4,5ĐI NGANG1Tích luỹ560-4,4-0,6Hình chữ nhật-2,926,1-026,20,4Marubozu giảm8146,944,22,7340,2-13,93,30
TNIHOSE5,710,53-12,1−20…029,3Nghiêng tăng2Tăng giá220-20,52,5Kênh giảm-10,15,22-8,65,93,4Nến đỏ thường50138,142-3,9420,07-25,75,60
KOSHOSE34,10-12,3−20…0-49,7GIẢM4Giảm giá150-10,5-1,48Hình chữ nhật-12,732,55-4,534,611,5Hammer6253,2521,2360,96-19,19,50
TCOHOSE10,90,93-12,4−20…01,7Nghiêng giảm1Tích luỹ510-10,32,15Kênh giảm-7,610,89-0,111,848,7Nến đỏ thường43545,141,73,4590,43-34,34,10
CTSHOSE22,4-3,03-12,9−20…0-28,7Nghiêng giảm1Tích luỹ550-23,8-1,88Tam giác cân-2,821,65-3,322,621Three Inside Down654041-1471,13-38,7390
HAHHOSE46,75-0,95-13−20…0-45,1GIẢM4Giảm giá510-7,1-2,31Chưa rõ cấu trúc-1645,05-3,647,030,6Nến đỏ thường64643,243,6-0,4581,07-32,135,60
FCNHOSE11,3-0,88-14−20…0-25,2Nghiêng giảm4Giảm giá1280-3,8-3,48Kênh giảm-8,111,28-0,211,754Hanging Man5424,143,8-19,7481,03-40,95,10
LPBHOSE49,651,33-14,3−20…04,5Nghiêng tăng3Phân phối20-11,33,31Tam giác tăng-9,148-3,349,950,6Morning Star8145,744,61290,64-15,11520
BIDHOSE36-1,37-14,4−20…0-42,4GIẢM4Giảm giá40-7,4-2,06Kênh giảm-9,635,47-1,536,41,1Bearish Engulfing15443,543,6-0,1450,72-31,3136,20
GMDHOSE76,8-0,78-14,4−20…027,9Nghiêng tăng2Tăng giá810-6,33,02Hình chữ nhật-2,876,42-0,578,111,7Three Black Crows31350,541,98,6410,47-11,7103,30
CIIHOSE14,451,4-14,9−20…0-64,9GIẢM4Giảm giá1480-15,5-4,15Kênh giảm-3,714,37-0,614,963,5Nến xanh thường91542,242,8-0,6570,96-53,9135,90
HAGHOSE140-15,3−20…0-48,7GIẢM4Giảm giá460-6,4-2,84Nêm tăng-17,213,85-1,114,120,9Long-Legged Doji21238,742,9-4,3440,95-27,323,10
HPGHOSE21,55-0,69-15,3−20…0-42,1GIẢM4Giảm giá250-7,9-1,24Tam giác cân-4,420,9-321,730,8Nến đỏ thường1.11244,145-0,9481,03-21,7422,10
BSIHOSE28,65-2,22-15,3−20…0-59,8GIẢM4Giảm giá290-23,2-2,92Tam giác cân-2,628,65-030,25,4Three Line Strike giảm042531,12-43,510,30
SHBHOSE11,9-1,24-15,4−20…0-61,4GIẢM4Giảm giá1060-11,2-4,03Chưa rõ cấu trúc-23,511,86-0,312,252,9Bearish Engulfing16639,237,81,3530,67-37,2573,10
REEHOSE45,750,44-17,4−20…0-47,8GIẢM4Giảm giá460-6,1-1,74Nêm giảm-5,545,2-1,246,130,8Spinning Top31148,643,45,1420,72-2913,20
DIGHOSE11,10-18,3−20…0-57,8GIẢM4Giảm giá1590-13,3-5,47Tam giác cân0,910,98-1,111,31,8Long-Legged Doji17839,343,5-4,2581,05-55,875,20
VJCHOSE1250,4-19,4−20…0-46,1GIẢM4Giảm giá40-10,1-2,64Tam giác tăng-13,1121,5-2,8125,040Spinning Top18240,744,9-4,3500,95-26,11700
VVSHOSE89-2,84-19,7−20…038,3Nghiêng tăng2Tăng giá520-18,910,96Kênh giảm-7,386,2-3,192,874,3Evening Star837,550,4-12,9261,28-18,9100
SIPHOSE48,90-19,8−20…0-18,4ĐI NGANG1Tích luỹ1590-5,4-0,32Chưa rõ cấu trúc-15,348,8-0,249,310,8Shooting Star2245,545,40,1300,83-21,74,10
MWGHOSE72-1,5-19,9−20…0-45,2GIẢM4Giảm giá270-7,7-2,01Kênh giảm-5,169,8-3,173,422Three Black Crows15760,547,912,6441,31-22,5217,10
SCSHOSE43,95-0,23-20,3−40…−20-47,5GIẢM4Giảm giá280-5,8-1,55Kênh giảm-14,842-4,444,962,3Nến đỏ thường54643,442,41350,78-224,20
NVLHOSE13-0,38-21,1−40…−20-3,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1040-8,81,15Chưa rõ cấu trúc-6,512,92-0,613,292,3Nến đỏ thường47744,445,2-0,8381,34-33,6168,60
PLXHOSE35,15-2,36-21,3−40…−20-34,6Nghiêng giảm4Giảm giá30-10-2,24Tam giác tăng-834,98-0,536,594,1Three Black Crows17354,946,78,2470,9-48,3152,80
AGRHOSE13-1,14-21,7−40…−20-59,2GIẢM4Giảm giá260-20,3-3,15Tam giác cân-312,65-2,713,110,8Three Black Crows15559,440,818,5490,68-37,53,60
CSVHOSE21,2-3,64-22,8−40…−20-70,6GIẢM4Giảm giá1240-15,5-3,73Tam giác cân-5,220,7-2,421,692,3Nến đỏ thường62442,543,6-1,2411,48-38,96,20
PC1HOSE20,05-0,25-22,9−40…−20-51,4Nghiêng tăng4Giảm giá70-10,1-1,83Hình chữ nhật-7,419,75-1,520,482,1Three Black Crows13648,545,33,3390,73-37,729,80
BFCHOSE47-1,26-23−40…−20-45,6Nghiêng giảm1Tích luỹ680-16,11,37Nêm giảm-5,246-2,148,092,3Three Inside Down504845,72,3460,42-35,47,80
VCBHOSE58-1,53-23,3−40…−20-20,6Nghiêng giảm4Giảm giá10-5,5-1,37Tam giác cân-4,657,2-1,458,841,4Nến đỏ thường97542,544,8-2,4401,08-25,8261,70
BVBHOSE11,75-1,26-23,8−40…−20-12,6Nghiêng tăng3Phân phối50-15,51,71Tam giác cân-6,811,58-1,511,982Nến đỏ thường35435,341,5-6,2310,63-16,57,70
VCIHOSE21,7-2,69-23,9−40…−20-51GIẢM4Giảm giá330-16,2-1,92Nêm tăng-520,6-5,121,911Nến đỏ thường5325347,15,9511,27-38,8209,90
TCMHOSE16,9-0,59-24,4−40…−20-70,5GIẢM4Giảm giá1600-15,9-5,07Tam giác giảm-5,616,8-0,617,95,9Nến đỏ thường95139,541,2-1,7560,92-41,415,20
CTDHOSE61,1-1,29-24,5−40…−20-62,8GIẢM4Giảm giá480-14,6-1,65Kênh giảm-1760,8-0,562,261,9Bearish Engulfing16943,243,8-0,6411,11-34,115,80
FTSHOSE21,8-2,9-24,6−40…−20-72,4GIẢM4Giảm giá360-23,5-3,88Tam giác tăng-5,221,3-2,322,21,8Three Outside Down1662,544,318,2500,94-40,118,80
OCBHOSE10,25-2,84-25,1−40…−20-5,5ĐI NGANG1Tích luỹ640-11,60,51Tam giác cân-6,810,24-0,110,542,8Three Black Crows8555,344,910,4201,35-18,331,20
CTRHOSE74-2,12-25,2−40…−20-15,7Nghiêng giảm1Tích luỹ2120-6,2-1,15Chưa rõ cấu trúc-11,273,81-0,375,922,6Bearish Engulfing8639,546,3-6,8350,91-25,322,10
KLBHOSE11,9-3,25-25,9−40…−205,3Nghiêng tăng1Tích luỹ290-11,9-0,14Hai đỉnh-9,211,78-112,283,2Bearish Engulfing5453,739,614,1321,11-17,74,70
KBCHOSE27,20,37-26−40…−20-58GIẢM4Giảm giá820-6-3,42Nêm giảm-4,226,6-2,227,460,9Nến xanh thường93845,844,61,3420,71-36,937,10
BMPHOSE142-0,7-26,5−40…−20-22,5Nghiêng tăng1Tích luỹ990-9-1,55Tam giác tăng-8,3139,41-1,8142,20,1Three Black Crows2634642,83,2231,11-21,410,80
BWEHOSE41,7-0,6-26,7−40…−20-22,8ĐI NGANG1Tích luỹ560-7,1-0,16Chưa rõ cấu trúc-7,841,05-1,642,772,6Nến đỏ thường47643,542,60,9140,1-13,44,60
VCGHOSE15,65-0,63-26,8−40…−20-61,6GIẢM4Giảm giá1470-17-3,2Kênh giảm-16,815,4-1,615,861,3Nến đỏ thường1.05044,143,60,5450,8-39,532,90
CTIHOSE16,75-0,89-27−40…−20-59,1GIẢM4Giảm giá1140-8,2-2,27Nêm giảm-5,416,6-0,917,192,6Marubozu giảm8148,242,85,4170,62-31,93,70
VIXHOSE13,6-2,86-28,1−40…−20-58,6GIẢM4Giảm giá1480-15,4-4,35Kênh tăng-5,213,44-1,213,710,8Three Inside Down5642,9420,9551,18-58,3591,30
BCMHOSE42,40,24-29,9−40…−20-66,5GIẢM4Giảm giá1200-16,7-6,2Tam giác cân-6,842,05-0,843,332,2Shooting Star2339,141-1,9390,63-48,5470
NT2HOSE20,450-30,5−40…−20-64,5GIẢM4Giảm giá250-8,7-2,16Kênh giảm-620,35-0,521,183,6Long-Legged Doji8241,542,7-1,2160,75-30,610,90
SCRHOSE4,5-0,22-30,6−40…−20-73,2GIẢM4Giảm giá1480-17,9-6,41Nêm giảm-14,54,4-2,24,561,4Long-Legged Doji16540,642,7-2,1451,15-56,14,40
PETHOSE37-2,37-30,8−40…−2028,6Nghiêng tăng2Tăng giá2010-11,76,57Chưa rõ cấu trúc-8,333,81-8,637,842,3Nến đỏ thường1.10941,143,3-2,2261,25-11,715,90
PNJHOSE38,4-4,12-31,9−40…−20-81,2GIẢM4Giảm giá420-28,9-6,08Kênh tăng-10,938,25-0,442,4510,5Nến đỏ thường91445,144,90,1600,79-54,62130
GEXHOSE24,8-4,43-31,9−40…−20-60GIẢM4Giảm giá160-15,4-1,54Tam giác tăng-6,224,05-325,532,9Nến đỏ thường61943,645,9-2,3450,91-45,3263,60
NKGHOSE10,7-0,47-33,3−40…−20-64,5GIẢM4Giảm giá1130-11,9-3,1Tam giác giảm-4,910,45-2,310,922,1Nến đỏ thường82744,3440,3400,83-42,316,90
VHCHOSE52,3-0,38-33,4−40…−20-49,3GIẢM4Giảm giá10-12,5-1,18Chưa rõ cấu trúc-14,451,4-1,752,750,9Dark Cloud Cover3141,944,5-2,6290,7-25,221,60
PDRHOSE12,05-1,23-33,7−40…−20-80GIẢM4Giảm giá1590-17,8-5,15Kênh giảm-6,211,65-3,312,191,2Nến đỏ thường69442,941,91,1520,83-55,766,40
VTPHOSE521,36-34−40…−20-35,2Nghiêng giảm4Giảm giá650-10,5-3,41Kênh giảm-8,548,3-7,152,070,1Spinning Top14443,845,2-1,4410,71-36,941,20
TALHOSE23,9-2,65-34,1−40…−20-48,6Nghiêng giảm4Giảm giá680-9,5-4,49Kênh tăng-723,87-0,124,512,6Bearish Engulfing273743,3-6,2400,31-39,14,60
POWHOSE12,850-34,4−40…−20-35,5ĐI NGANG3Phân phối310-13,5-0,38Tam giác giảm-7,912,8-0,413,364Doji10343,7430,7260,72-23,788,60
LCGHOSE7,1-0,14-34,6−40…−20-73,4GIẢM4Giảm giá1070-15,5-3,59Kênh giảm-4,17-1,47,171Three Outside Down3336,441,6-5,2440,81-396,20
CTGHOSE30,8-1,91-34,8−40…−20-53,2GIẢM4Giảm giá290-9,9-2,33Kênh giảm-6,128,4-7,831,753,1Nến đỏ thường1.01843,343,30,1361,02-28,1222,70
HHVHOSE9,9-0,8-35,3−40…−20-54,4GIẢM4Giảm giá1130-8,3-2,5Chưa rõ cấu trúc-19,69,88-0,210,091,9Nến đỏ thường38746,543,82,7370,85-38,628,10
HPXHOSE4,1-0,73-36,4−40…−20-51,2Nghiêng giảm4Giảm giá270-10,7-1,79Kênh giảm-6,84,07-0,74,222,9Nến đỏ thường37143,740,92,8280,22-30,53,50
HDCHOSE11,750,43-36,5−40…−20-85,4GIẢM4Giảm giá1680-22,2-5,91Kênh giảm-6,811,4-311,941,6Nến xanh thường92738,842,4-3,6530,89-64,211,70
VDSHOSE11,7-1,27-36,6−40…−20-86,6GIẢM4Giảm giá370-28,2-4,46Nêm giảm-5,711,45-2,111,972,3Nến đỏ thường71242,341,40,9460,83-568,80
DCLHOSE38,3-0,78-36,9−40…−20-21,7Nghiêng tăng4Giảm giá80-14,5-2,15Chưa rõ cấu trúc-1336,9-3,738,550,7Bearish Engulfing15150,339,610,7420,46-3930,40
NABHOSE11,3-2,16-37,7−40…−20-36,9GIẢM1Tích luỹ250-16,3-0,56Nêm tăng-15,411,673,3Nến đỏ thường33540,340,6-0,3240,82-1814,50
EVFHOSE12,1-2,02-38−40…−20-41,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1290-7,31,15Chưa rõ cấu trúc-14,511,7-3,312,452,9Three Inside Down354039,90,1311,39-20,714,90
HVNHOSE22,50-38,4−40…−20-26,7Nghiêng tăng1Tích luỹ40-15,1-2,27Kênh giảm-9,521-6,722,91,8Long-Legged Doji5856,942,114,8291,18-41,513,50
VNDHOSE16-2,14-38,9−40…−20-39,1GIẢM1Tích luỹ560-16,2-2,12Hình chữ nhật-5,315,65-2,216,513,2Three Black Crows2294843,94,2410,86-39,8159,60
PTBHOSE32-0,31-40,1−60…−40-68,8GIẢM4Giảm giá110-13,8-2,17Kênh giảm-7,331,1-2,832,72,2Nến xanh thường79043,744-0,4300,49-30,33,20
CMGHOSE23,5-1,26-40,5−60…−40-79,8GIẢM4Giảm giá1260-14,2-4,48Kênh giảm-8,222,2-5,524,243,1Three Black Crows18348,140,87,3381,26-40,63,20
YEGHOSE7,37-1,21-47,9−60…−40-86GIẢM4Giảm giá1230-19-5,4Nêm giảm-5,87,09-3,87,63,2Three Black Crows1614642,43,6340,95-48,33,40
KSBHOSE13,350-48,1−60…−40-61,4GIẢM4Giảm giá1140-9,2-2,97Kênh giảm-7,313,15-1,513,652,2Dragonfly Doji8140,744,4-3,6290,52-40,5140
EIBHOSE16,9-0,88-50−60…−40-84,1GIẢM4Giảm giá320-17,4-2,94Kênh giảm-7,416,8-0,617,413Nến đỏ thường85839,337,91,3330,8-44,478,20
ACCHOSE4,45-4,3-50,7−60…−40-99,1GIẢM4Giảm giá1330-59,6-10,08Tam giác tăng-7,34,2-5,64,675Three Black Crows565038,611,4381,2-68,23,10
HQCHOSE2,14-0,93-50,9−60…−40-79,4GIẢM4Giảm giá1600-15,8-3,82Kênh giảm-8,22,13-0,52,192,4Nến đỏ thường97138,139,3-1,2350,71-46,95,30
DXSHOSE5,71-1,55-51,3−60…−40-94,8GIẢM4Giảm giá1640-20,9-4,66Kênh giảm-10,15,48-45,964,4Three Black Crows8448,844,44,4461,13-60,213,70
KDHHOSE17,350,29-52,2−60…−40-89,4GIẢM4Giảm giá1260-18,7-6,72Tam giác tăng-6,517,05-1,717,93,2Spinning Top2494141,1-0,1450,84-53,993,10
NTLHOSE12,52,46-52,9−60…−40-95,8GIẢM4Giảm giá670-17,2-4,3Nêm giảm-6,412-413,014,1Morning Star14548,343,44,9360,83-38,36,70
ANVHOSE16,65-1,77-53,4−60…−40-92,1GIẢM4Giảm giá1000-19-5,16Tam giác tăng-5,116,45-1,217,233,5Three Black Crows1984542,82,1320,59-50,28,70
DPGHOSE28,8-1,03-55,1−60…−40-88,2GIẢM4Giảm giá730-16,5-3,19Tam giác tăng-5,628,55-0,929,933,9Nến đỏ thường47347,847,50,3340,71-4210,90
IJCHOSE7,15-0,69-61,4≤ −60-92,7GIẢM4Giảm giá1110-18,1-4,11Kênh giảm-10,17,12-0,47,433,9Three Black Crows22044,142,41,7320,55-48,515,50
ELCHOSE14,25-3,06-61,6≤ −60-88,1GIẢM4Giảm giá1230-15,7-6,69Kênh giảm-13,413,5-5,315,146,3Bearish Engulfing11847,541,75,8240,9-46,83,70
VSCHOSE13,6-2,16-68,5≤ −60-100GIẢM4Giảm giá630-22,7-4,11Tam giác tăng-11,412,4-8,814,667,8Three Black Crows22440,641,9-1,3391,08-60,4165,90
PANHOSE18,8-1,83-69,2≤ −60-80,2GIẢM4Giảm giá10-16,4-0,62Nêm giảm-11,718,75-0,319,986,3Three Black Crows21346,541,15,4240,73-30,27,90
GEEHOSE61-2,4-74,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá430-30,3-7,44Tam giác giảm-10,667,049,9Three Black Crows6857,446,111,3210,87-55,7101,30

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

Tín hiệuĐiểm MUAĐiểm BÁNTín hiệu nhận biết
VEAMUA690CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200) cum MA bung len vol bung no + nen xanh
TTHCHỜ MUA6115CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 vol bung no + nen xanh
BMICHỜ MUA5511CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat
STBCHỜ MUA550CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len MACD vua cat xuong
VTZCHỜ MUA550CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen tang (tren MA200) hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
VRECHỜ MUA546CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len vol bung no + nen xanh
QNSCHỜ MUA533CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong thuong nen tang (tren MA200) cum MA bung len vol bung no + nen xanh
POMCHỜ MUA526CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50
VCBCHỜ BÁN638dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
NVLCHỜ BÁN038dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50
FRTCHỜ BÁN038nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua thung 50
GEXCHỜ BÁN034dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50
DGWCHỜ BÁN3333dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong hoi ve MA100/200 roi bat MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
VGTCHỜ BÁN1933dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
MBBCHỜ BÁN732nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
DCLCHỜ BÁN032dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50
PIVCHỜ BÁN3231dinh sau thap hon DeathCross moi nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua vuot 50
TCOCHỜ BÁN1830DeathCross moi nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50
BVHCHỜ BÁN730nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
GMDCHỜ BÁN2729dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
PVTCHỜ BÁN2229DeathCross moi cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
AAACHỜ BÁN929dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
ABWCHỜ BÁN229PK am thuong nen tang (tren MA200) RSI vua thung 50
HHGCHỜ BÁN828nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat len MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
VIXCHỜ BÁN227nen giam (duoi MA200)
SSICHỜ BÁN2126dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen giam (duoi MA200)
GVRCHỜ BÁN1726PK am thuong nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong
MZGCHỜ BÁN1526nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
TTACHỜ BÁN3423PK am thuong GoldenCross moi nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
DDGCHỜ BÁN623nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua vuot 50
RYGCHỜ BÁN4921PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50
TLGCHỜ BÁN2021dinh sau thap hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong
NAFCHỜ BÁN3920dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen tang (tren MA200) cum MA bung len
GEGCHỜ BÁN2420dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
KDCCHỜ BÁN2120PK am thuong nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong
VGICHỜ BÁN2020dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong
PHRCHỜ BÁN1920DeathCross moi cum MA bung len vol bung no + nen do
LHGCHỜ BÁN020nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
KLBBÁN042CHoCH- (canh bao dao chieu GIAM) dinh sau thap hon nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
PVDBÁN1631RSI vua thung 50 vol bung no + nen do
TALBÁN1318dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50
NAGBÁN1114nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
MSNBÁN1014dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200)
CDCBÁN1112nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
MSRMUA
Giá mua/bán≤ 46
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-08-27

* Tín hiệu theo mô hình ER * RSI(14) thiết lập mốc cao mới gợi ý khả năng bứt phá;

PC1MUA
Giá mua/bán≤ 21.8
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-08-27

* Tín hiệu mua theo mô hình KAMA trend; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới gợi ý khả năng giá sẽ bứt phá; * CII liên tục mua vào cổ phiếu quanh vùng giá này;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 04/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.605 VND/USD, giảm 10 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.375 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.835 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.055 VND/USD, giảm 39 đồng so với phiên 03/09. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 49 đồng ở chiều mua vào và 39 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 25.971 VND/USD và 26.081 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 04/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,20 – 1,40 đpt ở hầu hết các kỳ hạn từ 1M trở xuống ngoại trừ giữ nguyên ở kỳ hạn 2W so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 4,60%; 1W 5,15%; 2W 6,50% và 1M 6,30%. Lãi suất bình quân LNH USD không thay đổi ở tất cả các kỳ hạn; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,70%; 2W 3,75%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động nhẹ trái chiều, chốt phiên: 3Y 3,70%; 5Y 4,27%; 7Y 4,33%; 10Y 4,46%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 11.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 5.625,56 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 7 ngày, không có khối lượng trúng thầu ở các kỳ hạn còn lại. Không có khối lượng đáo hạn. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN. Như vậy, NHNN bơm ròng 5.625,56 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở hôm qua. Có 248.031,84 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.718,60-0,4+12,5
NASDAQ26.506,99-0,3+14,1
Dow Jones53.414,25-0,5+10,4
Russell 20002.975,65+0,3+18,6
Nikkei 22566.399,84+2,1+28,1
Hang Seng25.413,12-0,9-3,5
CSI 3004.575,02+1,0-3,0
KOSPI6.995,39+4,6+62,3
TAIEX47.326,27+1,7+61,3
FTSE 10010.862,38+0,3+9,2
DAX25.982,82-0,2+5,9
CAC 408.300,18+0,3+1,3
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)91,48+0,0+59,6
Dầu Brent ($/bbl)96,28+0,0+58,5
Khí TN ($/MMBtu)2,97+0,0-17,8
Vàng ($/oz)4.476,60+1,1+3,8
Bạc ($/oz)66,75+1,1-5,4
Bạch kim ($/oz)1.826,00+0,3-14,1
Đồng ($/lb)6,68+1,3+18,5
Cà phê ($/lb)324,25-0,0-9,3
Mỹ — TPCP 3M (%)3,76+0,5+6,3
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,55+0,9+21,7
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,78+0,5+14,3
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,25+0,1+7,9
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)98,92-0,3+0,5
EUR/USD1,16+0,0-1,0
USD/JPY154,41-0,8-1,5
GBP/USD1,35+0,0+0,5
USD/CNY6,70-0,3-4,2
USD/CHF0,81+0,2+2,2
AUD/USD0,72+0,2+8,1
USD/CAD1,38+0,2+0,7
USD/KRW1.347,31-0,6-6,7
USD/SGD1,27-0,1-1,5
USD/INR94,47-0,0+5,0
USD/VND26.054,00-0,1-0,9

Cập nhật theo phiên 07/09/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 07/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success