Bản tin nhận định thị trường · 08/09/2026

Market Insights

Lên thang bộ, xuống thang máy"

Đây là câu cửa miệng lột tả chân thực sự khốc liệt của phiên giao dịch này:

  • Thành quả bốc hơi nhanh chóng: Điểm số có thể chắt chiu tăng từng chút một trong nhiều phiên, nhưng chỉ với một nhịp rũ bỏ mạnh và dứt khoát như trên biểu đồ, mọi nỗ lực "leo dốc" đều trôi tuột.

  • Áp lực bán dứt khoát: Nhìn vào các chỉ báo độ rộng thị trường và thanh khoản, số mã giảm (168 mã) đang nhỉnh hơn số mã tăng (152 mã), kết hợp với biểu đồ giao dịch của khối ngoại (các cột màu đỏ rải rác ở phần giữa) cho thấy phe bán đã chủ động vác hàng ra "phang" lệnh dứt khoát, đẩy thị trường vào thế kẹt.

Thị trường luôn có những khúc cua gắt như vậy để thử thách tâm lý và quản trị rủi ro của người tham gia.

 

VN-Index (HOSE)

1.830,44
+0,48%

Số mã tăng / giảm

284 / 317
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

56,62%
Giảm giá 43,38%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-28 ròng
13766165
137 tăng66 đứng165 giảm
HNX+3 ròng
596656
59 tăng66 đứng56 giảm
UPCOM-8 ròng
887996
88 tăng79 đứng96 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 860

30≤ −7%18−7%~−5%32−5%~−3%102−3%~−1%135−1%~0%2160%1180%~1%1001%~3%403%~5%255%~7%44≥ 7%
Giảm 317Tăng 327

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+7,37VIC+0,80GAS+0,72BSR+0,52HPG+0,52VPL+0,35VCK+0,32BID+0,26LPS+0,22MCH+0,17VCB-0,19STB-0,23CRV-0,38VRE-0,40LPB-1,53VHM

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

013.3M26.6M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:1514:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-85514/08-58717/08-73618/08-68519/08-55520/08+6221/08+18724/08+32225/08+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09-45507/09-38508/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,02SX Phụ trợ+1,67Sản phẩm cao su+1,58Khai khoáng+1,14Vật liệu xây dựng+0,83Tiện ích+0,81Chứng khoán+0,80Tài chính khác+0,77Bất động sản+0,40Bán lẻ+0,34Vận tải - kho bãi+0,29SX Nhựa - Hóa chất+0,23Bán buôn

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 147,7 tỷ · 6 mã147,7TrầnTăng: 6.062,0 tỷ · 200 mã6.062,0TăngKhông đổi: 752,6 tỷ · 113 mã752,6Không đổiGiảm: 3.853,6 tỷ · 328 mã3.853,6GiảmSàn: 0,0 tỷ · 5 mã0,0Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MSB · HOSE
+169
PNJ · HOSE
+116
DCM · HOSE
+50
HSG · HOSE
+39
MSN · HOSE
+35
VPB · HOSE
+32
HDB · HOSE
+19
DPM · HOSE
+17
SHB · HOSE
+15
VJC · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-118
HPG · HOSE
-107
VHM · HOSE
-100
CTD · HOSE
-89
VCB · HOSE
-47
KBC · HOSE
-41
IDC · HNX
-41
SSI · HOSE
-33
PVT · HOSE
-32
EIB · HOSE
-30

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%22.0%31.6%14.8%5%28/0823.0%26.4%12.7%6%5%4%4%03/0931.4%26.8%10.2%4%04/0927.5%21.4%15.0%4%07/0928.6%21.1%13.6%5%5%4%08/09
Bất động sảnNgân hàngChứng khoánVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngSX Nhựa - Hóa chấtSX Phụ trợCông nghệ và thông tinVật liệu xây dựngBán buônTiện íchXây dựngKhai khoángBán lẻThiết bị điệnNông - Lâm - NgưChăm sóc sức khỏeChế biến Thủy sảnBảo hiểmSX Hàng gia dụngSX Thiết bị, máy mócSản phẩm cao suDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríTài chính khácDịch vụ tư vấn, hỗ trợ

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
20%
59%
19%
Bất động sản (89)
25%
36%
38%
Tiện ích (84)
24%
52%
23%
Vận tải - kho bãi (81)
21%
49%
25%
Vật liệu xây dựng (60)
23%
53%
20%
Bán buôn (57)
23%
49%
21%
Thực phẩm - Đồ uống (56)
14%
55%
29%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
27%
37%
29%
SX Phụ trợ (37)
24%
57%
19%
Công nghệ và thông tin (36)
28%
39%
33%
Khai khoáng (35)
34%
46%
20%
SX Hàng gia dụng (34)
29%
50%
21%
Chăm sóc sức khỏe (31)
13%
42%
45%
Chứng khoán (30)
40%
30%
30%
Ngân hàng (24)
46%
50%
Bán lẻ (24)
21%
63%
17%
Nông - Lâm - Ngư (22)
18%
45%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
22%
44%
28%
Thiết bị điện (15)
27%
33%
40%
SX Thiết bị, máy móc (13)
15%
77%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
18%
64%
9%
9%
Chế biến thủy sản (11)
27%
36%
36%
Bảo hiểm (11)
18%
36%
45%
Sản phẩm cao su (7)
57%
43%
Tài chính khác (3)
33%
67%
Chưa phân loại (542)
12%
76%
9%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2241.9%≤10K2.73223.7%≤20K4.12035.7%≤40K8747.6%≤60K1.62714.1%≤80K1871.6%≤100K1.77215.4%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.536 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+1,88%
VHM
-1,21%
KSF
-0,25%
VRE
-2,96%
BCM
NVL
KBC
SSH
KDH
VPI
VCB
+0,17%
BID
+0,56%
CTG
-0,16%
TCB
+0,16%
VPB
+0,37%
MBB
-0,25%
LPB
-1,31%
STB
-0,65%
HDB
+0,00%
ACB
+0,22%
SSB
+0,84%
SHB
VIB
MSB
TPB
OCB
EIB
ABB
NVB
VPL
+1,73%
BSR
+2,66%
TCX
+0,76%
DMX
+0,00%
VCK
+2,37%
VPX
GEE
LPS
KSV
GEL
NAB
DNH
VNZ
CRV
ACV
-0,74%
VJC
+0,80%
HVN
VGI
-0,46%
FPT
-0,28%
FOX
VNM
+0,49%
MSN
-0,29%
SAB
SBT
QNS
GAS
+1,93%
POW
PGV
MCH
+0,56%
MWG
+0,42%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
+0,32%
DCM
DGC
HPG
+1,39%
THD
REE
CC1
MSR
BVH
PVI
PLX
HAG
BAF
VEA
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Bất động sản3.151-17,89%-9,90%-10,67%+46,49%-14,80%
Ngân hàng2.323-22,43%-41,97%-46,81%+0,66%-19,63%
Chứng khoán1.503-28,36%-21,91%-9,49%+55,30%-18,13%
Vận tải - kho bãi537-0,28%-0,51%+22,92%-25,84%-7,39%
Thực phẩm - Đồ uống514-17,20%-39,25%-21,93%-54,49%+6,55%
SX Nhựa - Hóa chất487+6,59%-36,22%+75,17%+81,71%+81,45%
SX Phụ trợ374-16,14%-44,69%-20,90%-23,62%-22,06%
Công nghệ và thông tin338-37,72%+6,84%+18,25%+1,37%-9,59%
Vật liệu xây dựng328-32,89%-49,88%-32,98%-5,07%-9,74%
Bán buôn294-11,92%-16,65%-24,80%+4,22%+13,30%
Tiện ích221+1,47%-43,56%-26,08%+5,78%-7,33%
Xây dựng218-27,49%-30,03%-47,19%-3,24%-29,90%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC249.600+1,88%6.3M84,310,91.901.736
VHM73.600-1,21%6.8M5,71,7612.004
VCB58.100+0,17%2.9M11,72,0484.629
VGI86.200-0,46%99K21,46,7263.594
BID36.200+0,56%1.7M8,21,4262.082
CTG30.750-0,16%4.3M5,51,2239.222
TCB31.950+0,16%7.8M8,31,2226.051
VPB27.400+0,37%13.9M7,31,2216.596
GAS84.400+1,93%1.0M16,12,9199.792
MCH142.600+0,56%255K24,89,7185.390
HPG21.850+1,39%13.4M7,51,3181.946
MBB20.150-0,25%7.5M5,71,2162.711
LPB49.000-1,31%2.6M13,13,4148.319
VPL82.500+1,73%788K49,83,2145.437
ACV40.200-0,74%369K11,52,0145.105
STB76.100-0,65%1.9M46,72,3144.408
HDB27.350+0,00%6.5M7,01,6136.894
BSR27.000+2,66%7.3M6,31,8131.692
ACB22.300+0,22%2.8M7,81,3129.148
VNM61.000+0,49%1.9M11,63,8126.860

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 56,62%Giảm giá 43,38%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 56,62%
  • Giảm giá 43,38%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,12%Nến Đỏ 51,68%Nến Doji 0,20%
  • Nến Xanh 48,12%
  • Nến Đỏ 51,68%
  • Nến Doji 0,20%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.800,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
249.600 đ · +1,9%
MUA NHẸ+69
−1000+100
RSI 1482
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng+92,9
Đà 60 phiên+27,4%
Dốc MA150+4,0
Biên 60 phiên32,2%
So đỉnh 52T94,2%
ATR203,7%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
219.650
−12,0%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 43,3%
Kháng cự
265.000
+6,2%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 102 phiên
Tam giác giảm13,5%Nến xanh thường ·976 · ≈ nền
VHM
73.600 đ · -1,2%
DƯỚI NỀN+25
−1000+100
RSI 1476
KL/TB20×0,96
Điểm xu hướng+34,8
Đà 60 phiên+5,8%
Dốc MA150+2,3
Biên 60 phiên26,6%
So đỉnh 52T88,2%
ATR203,5%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
72.156
−2,0%
XS T+1 tăng
43,9%
nền 45,1%
Kháng cự
81.700
+11,0%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 24 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·428 · ≈ nền
SHB
11.850 đ · -0,4%
TRUNG TÍNH-14
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,56
Điểm xu hướng-63,1
Đà 60 phiên-13,2%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên25,3%
So đỉnh 52T62,9%
ATR202,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
11.400
−3,8%
XS T+1 tăng
44,4%
nền 37,8%
Kháng cự
11.865
+0,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 107 phiên
Chưa rõ cấu trúcDoji ·124 · ≈ nền
VIX
13.750 đ · +1,1%
TRUNG TÍNH-13
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng-51,8
Đà 60 phiên-14,5%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên46,2%
So đỉnh 52T42,2%
ATR203,5%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
13.664
−0,6%
XS T+1 tăng
34,9%
nền 42,0%
Kháng cự
14.650
+6,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 149 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·771 · -7,1
FPT
72.200 đ · -0,3%
DƯỚI NỀN+26
−1000+100
RSI 1468
KL/TB20×0,79
Điểm xu hướng-8,8
Đà 60 phiên-1,2%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên19,0%
So đỉnh 52T67,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
71.015
−1,6%
XS T+1 tăng
57,9%
nền 45,2%
Kháng cự
72.335
+0,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 129 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Outside Down ·38 · ≈ nền
HPG
21.850 đ · +1,4%
TRUNG TÍNH-7
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-33,7
Đà 60 phiên-6,2%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên19,5%
So đỉnh 52T79,4%
ATR202,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
21.728
−0,6%
XS T+1 tăng
48,5%
nền 45,0%
Kháng cự
22.015
+0,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 26 phiên
Tam giác cânBullish Engulfing ·198 · ≈ nền
SSI
21.000 đ · +0,7%
DƯỚI NỀN+17
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng-1,5
Đà 60 phiên-0,2%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên24,0%
So đỉnh 52T66,5%
ATR202,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
20.458
−2,6%
XS T+1 tăng
43,0%
nền 44,8%
Kháng cự
21.258
+1,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 116 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·903 · ≈ nền
TCB
31.950 đ · +0,2%
TRUNG TÍNH-4
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,42
Điểm xu hướng+0,7
Đà 60 phiên+3,6%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên23,2%
So đỉnh 52T77,7%
ATR203,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
31.824
−0,4%
XS T+1 tăng
48,9%
nền 46,8%
Kháng cự
35.200
+10,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 5 phiên
Hai đỉnhNến xanh thường ·374 · ≈ nền
VPB
27.400 đ · +0,4%
DƯỚI NỀN+33
−1000+100
RSI 1470
KL/TB20×0,83
Điểm xu hướng+25,5
Đà 60 phiên+5,4%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên15,5%
So đỉnh 52T78,6%
ATR202,3%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
26.436
−3,5%
XS T+1 tăng
43,0%
nền 47,0%
Kháng cự
28.200
+2,9%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 5 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·207 · ≈ nền
GEX
24.550 đ · -1,0%
TRUNG TÍNH-31
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng-64,4
Đà 60 phiên-19,5%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên51,1%
So đỉnh 52T54,2%
ATR203,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
24.050
−2,0%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 45,9%
Kháng cự
25.523
+4,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 17 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·620 · ≈ nền
ACB
22.300 đ · +0,2%
DƯỚI NỀN+8
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,34
Điểm xu hướng+5,5
Đà 60 phiên-2,4%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên10,3%
So đỉnh 52T92,2%
ATR201,7%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
22.298
−0,0%
XS T+1 tăng
42,6%
nền 41,3%
Kháng cự
22.493
+0,9%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 10 phiên
Kênh tăngDoji ·263 · ≈ nền
MBB
20.150 đ · -0,3%
DƯỚI NỀN+2
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng-4,3
Đà 60 phiên+1,7%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên17,0%
So đỉnh 52T85,3%
ATR201,8%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
19.989
−0,8%
XS T+1 tăng
54,6%
nền 43,4%
Kháng cự
20.332
+0,9%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 65 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·163 · +11,3
MWG
72.300 đ · +0,4%
TRUNG TÍNH-12
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng-26,2
Đà 60 phiên-4,5%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên25,7%
So đỉnh 52T77,8%
ATR202,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
69.800
−3,5%
XS T+1 tăng
52,7%
nền 47,9%
Kháng cự
73.454
+1,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 28 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·550 · +4,8
STB
76.100 đ · -0,7%
TRUNG TÍNH+41
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×0,57
Điểm xu hướng+57,2
Đà 60 phiên+6,7%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên12,4%
So đỉnh 52T97,9%
ATR202,4%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
74.680
−1,9%
XS T+1 tăng
40,5%
nền 42,0%
Kháng cự
77.700
+2,1%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 172 phiên
Tam giác tăng1,6%Nến đỏ thường ·1113 · ≈ nền
HDB
27.350 đ · 0,0%
DƯỚI NỀN+17
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng+30,0
Đà 60 phiên+9,0%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên13,2%
So đỉnh 52T91,2%
ATR202,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
27.113
−0,9%
XS T+1 tăng
47,2%
nền 47,6%
Kháng cự
28.050
+2,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 30 phiên
Hình chữ nhậtSpinning Top ·193 · ≈ nền
MSN
68.400 đ · -0,3%
TRUNG TÍNH-4
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng-15,1
Đà 60 phiên-3,7%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên17,0%
So đỉnh 52T72,8%
ATR201,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
68.315
−0,1%
XS T+1 tăng
48,1%
nền 41,8%
Kháng cự
71.100
+3,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 63 phiên
Chưa rõ cấu trúcDoji ·160 · ≈ nền
VCB
58.100 đ · +0,2%
TRUNG TÍNH-6
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng-19,6
Đà 60 phiên-5,0%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên17,3%
So đỉnh 52T74,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
57.200
−1,5%
XS T+1 tăng
44,7%
nền 44,8%
Kháng cự
58.792
+1,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 2 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·801 · ≈ nền
CTG
30.750 đ · -0,2%
TRUNG TÍNH-34
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng-54,0
Đà 60 phiên-6,4%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên18,9%
So đỉnh 52T71,8%
ATR202,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
28.400
−7,6%
XS T+1 tăng
43,3%
nền 43,2%
Kháng cự
31.723
+3,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 30 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·1019 · ≈ nền
PNJ
38.400 đ · 0,0%
TRUNG TÍNH-22
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng-80,2
Đà 60 phiên-38,1%
Dốc MA150-6,2
Biên 60 phiên99,6%
So đỉnh 52T45,4%
ATR205,3%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
38.343
−0,1%
XS T+1 tăng
51,1%
nền 44,9%
Kháng cự
41.931
+9,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 43 phiên
Kênh tăngLong-Legged Doji ·92 · ≈ nền
BSR
27.000 đ · +2,7%
DƯỚI NỀN+18
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,74
Điểm xu hướng+35,8
Đà 60 phiên-2,7%
Dốc MA150+3,9
Biên 60 phiên22,0%
So đỉnh 52T69,0%
ATR203,5%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
26.848
−0,6%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 44,3%
Kháng cự
27.900
+3,3%
Nghiêng giảmPha 2 · Tăng giá · 18 phiên
Hai đáy0,4%Nến xanh thường ·407 · ≈ nền
VNM
61.000 đ · +0,5%
DƯỚI NỀN+2
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,49
Điểm xu hướng+5,6
Đà 60 phiên+6,3%
Dốc MA150-0,3
Biên 60 phiên16,1%
So đỉnh 52T83,4%
ATR202,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
60.078
−1,5%
XS T+1 tăng
41,2%
nền 41,7%
Kháng cự
62.225
+2,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 65 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·912 · ≈ nền
VND
16.050 đ · +0,3%
TRUNG TÍNH-29
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng-36,3
Đà 60 phiên-6,7%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên26,2%
So đỉnh 52T60,4%
ATR202,6%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
15.650
−2,5%
XS T+1 tăng
52,0%
nền 43,9%
Kháng cự
16.473
+2,6%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 57 phiên
Hình chữ nhậtInverted Hammer ·50 · ≈ nền
VCI
21.700 đ · 0,0%
TRUNG TÍNH-29
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,55
Điểm xu hướng-50,6
Đà 60 phiên-7,3%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên35,7%
So đỉnh 52T61,2%
ATR203,0%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
20.600
−5,1%
XS T+1 tăng
44,7%
nền 47,0%
Kháng cự
21.910
+1,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 34 phiên
Nêm tăngNến xanh thường ·436 · ≈ nền
NVL
12.900 đ · -0,8%
TRUNG TÍNH-19
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng-6,6
Đà 60 phiên-0,8%
Dốc MA150+1,2
Biên 60 phiên21,7%
So đỉnh 52T65,9%
ATR203,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
12.550
−2,7%
XS T+1 tăng
49,4%
nền 45,2%
Kháng cự
12.926
+0,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 105 phiên
Chưa rõ cấu trúcLong-Legged Doji ·81 · ≈ nền
TPB
14.500 đ · -0,3%
TRUNG TÍNH-8
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng-49,1
Đà 60 phiên-8,5%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên21,0%
So đỉnh 52T69,6%
ATR201,8%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
14.200
−2,1%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 45,5%
Kháng cự
14.568
+0,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 32 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·504 · ≈ nền
LPB
49.000 đ · -1,3%
TRUNG TÍNH-28
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng-3,8
Đà 60 phiên+6,4%
Dốc MA150+3,3
Biên 60 phiên27,4%
So đỉnh 52T83,8%
ATR203,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
48.000
−2,0%
XS T+1 tăng
44,6%
nền 44,6%
Kháng cự
49.993
+2,0%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 3 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·83 · ≈ nền
BID
36.200 đ · +0,6%
TRUNG TÍNH-7
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,46
Điểm xu hướng-23,4
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên22,4%
So đỉnh 52T69,1%
ATR201,9%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
35.472
−2,0%
XS T+1 tăng
42,3%
nền 43,7%
Kháng cự
36.410
+0,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 5 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·563 · ≈ nền
VJC
126.000 đ · +0,8%
TRUNG TÍNH-9
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-40,7
Đà 60 phiên-7,7%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên20,6%
So đỉnh 52T74,5%
ATR201,8%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
125.040
−0,8%
XS T+1 tăng
39,7%
nền 45,0%
Kháng cự
128.500
+2,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 5 phiên
Tam giác tăngThree Inside Up ·58 · ≈ nền
VRE
26.200 đ · -3,0%
DƯỚI NỀN+15
−1000+100
RSI 1474
KL/TB20×0,98
Điểm xu hướng-24,3
Đà 60 phiên-6,9%
Dốc MA150-3,2
Biên 60 phiên36,0%
So đỉnh 52T60,0%
ATR203,2%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
25.356
−3,2%
XS T+1 tăng
48,1%
nền 46,0%
Kháng cự
27.341
+4,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 32 phiên
Tam giác cânBearish Engulfing ·104 · ≈ nền
CII
14.400 đ · -0,4%
TRUNG TÍNH-18
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,40
Điểm xu hướng-66,7
Đà 60 phiên-16,3%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên45,1%
So đỉnh 52T45,9%
ATR203,8%
Cắt lỗ
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
14.398
−0,0%
XS T+1 tăng
41,7%
nền 42,8%
Kháng cự
14.905
+3,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 149 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·1121 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬN

Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền hoặc mua nhịp chỉnh, trong 5 phiên). Kèm đủ: DIEM ≥ 60, DIEM XH ≥ 40, rủi ro chạy xa = 0
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba: DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, chạy xa = 0
Chỉ mua khi tự thấy đủ lý do. Thường bị hạ vì chạy xa = 1
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2, DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 < 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong 5 phiên gần nhất
Bán
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 nhưng giá dưới MA50, hoặc có cảnh báo (Pha 2 dưới MA50 và RS yếu; Pha 3 dưới MA150)
Giảm bớt: Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mục chung
9TRÁNH – Pha 4
Mã đang ở Pha 4 (giảm giá)
Tránh
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng ≥ 40%: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy

Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thuộc nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5631247|1098

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua. Mức chung: mọi phiên, mọi mã trong rổ.

Bộ lọc và backtest

Lọc: GTGD bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng, đủ 175 phiên lịch sử, trên HOSE, HNX và UPCoM. Bấm tiêu đề cột để sắp xếp.

Backtest 2010–2026 (200 mã GTGD cao nhất mỗi phiên, vào giá đóng cửa phiên sau, phí 0,4%): bậc 1 ĐIỂM ≥ 60 lãi 18,9%/năm, sụt tối đa −59,7%; bậc 1+2: 14,7%/năm, −50,7%; VN-Index 8,2%/năm, −43,6%. Từ 2023 mọi biến thể thua VN-Index — đây là bộ sàng lọc, không phải máy sinh lệnh.

150 / 150
TickerKL sốKẾT LUẬNGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %MẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênĐỘ RỘNG MA50 %Thị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộng
SSBHOSE180,8480≥ +6081,6TĂNG2Tăng giá10-1,91,28Kênh tăng9,115,96-11,418,351,9Three Inside Up273742,1-5,1800,91-1,937,30
HTNHOSE9,760,9372,9≥ +6084,7TĂNG1Tích luỹ1700,60,34Nêm giảm36,58,51-12,812,6529,6Nến xanh thường35448,344,43,91001,43-22,83,70
VICHOSE249,61,8869,4≥ +6092,9TĂNG2Tăng giá1020-5,83,97Tam giác giảm13,5219,65-122656,2Nến xanh thường97644,843,31,5820,99-5,81.407,30
HSLHOSE10,250,9968,2≥ +60100TĂNG2Tăng giá150-6,44,89Tam giác cân19,59,39-8,410,956,8Nến đỏ thường44740,342,2-1,9790,36-37,540
HHPHOSE173,0368≥ +6099,5TĂNG2Tăng giá8502,74,24Kênh tăng9,915,41-9,4Three White Soldiers6729,940,5-10,6910,76022,90
PVPHOSE196,1568≥ +6071,9Nghiêng tăng2Tăng giá1701,62,78Tam giác giảm0,518,08-4,819,854,5Nến xanh thường34337,940,7-2,8673,19-8,2110
HIIHOSE9,63761,2≥ +60100TĂNG2Tăng giá150-1,27,64Hình chữ nhật4,58,92-7,49,751,2Three White Soldiers9841,843,2-1,4711,28-1,25,50
TDPHOSE33-4,6257,8+40…+6055,8TĂNG2Tăng giá20-4,61,12Chưa rõ cấu trúc7,130,9-6,434,64,8Inverted Hammer254840,97,1691,04-88,40
SBGHOSE14,15-1,3951,5+40…+6085,2TĂNG1Tích luỹ890-2,11,29Hình chữ nhật14,113,29-6,114,452,1Bearish Engulfing1833,336,5-3,2720,95-2,84,70
CTFHOSE20,950,7248,6+40…+6066,9TĂNG1Tích luỹ200-1,60,73Chưa rõ cấu trúc4,220,63-1,521,31,7Three Inside Up2857,140,616,5560,98-1,66,90
VPLHOSE82,51,7347,8+40…+60-18,2Nghiêng giảm4Giảm giá250-1,7-2,64Tam giác giảm1,679,64-3,582,90,5Spinning Top104039,70,3791,23-25,749,70
STBHOSE76,1-0,6540,7+40…+6057,2TĂNG2Tăng giá1720-2,13,41Tam giác tăng1,674,68-1,977,72,1Nến đỏ thường1.11340,542-1,4640,57-2,1245,60
PVTHOSE21,36,7740,3+40…+6046,1Nghiêng tăng2Tăng giá1001,41,32Kênh giảm3,920,14-5,429,7639,7Bullish Engulfing16136,742,6-5,9701,46-28,490,80
MCHHOSE142,60,5639,8+20…+4016,6Nghiêng tăng1Tích luỹ80-1,6-2,69Tam giác giảm7,2139,03-2,5144,91,6Nến xanh thường47241,744,2-2,4780,67-25,353,60
DCMHOSE32,752,9938,3+20…+40-15,1Nghiêng giảm1Tích luỹ20-5,8-0,5Nêm giảm-5,531,63-3,432,80,2Bullish Engulfing10948,642,46,2682,04-34,591,40
DPMHOSE22,852,4736,6+20…+4015,1ĐI NGANG1Tích luỹ620-1,9-0,02Tam giác giảm022,16-323,32Nến xanh thường86742,644,1-1,5641,26-31,866,50
VPBHOSE27,40,3732,7+20…+4025,5Nghiêng giảm1Tích luỹ50-2,8-1,17Chưa rõ cấu trúc-1,426,44-3,528,22,9Spinning Top2074347-4700,83-21,5440,10
HCMHOSE26,50,3832+20…+4068,2TĂNG2Tăng giá680-3,13,45Kênh tăng025,92-2,227,353,2Long-Legged Doji1054146,5-5,5700,59-3,1113,80
PHRHOSE620,1632+20…+407,7Nghiêng giảm3Phân phối350-4,6-0,27Kênh giảm-4,860,48-2,562,320,5Nến đỏ thường90942,444-1,6730,84-1724,10
TRCHOSE85,8-1,3830,8+20…+4073,3TĂNG2Tăng giá20-4,11,21Kênh tăng7,683,55-2,689,54,3Nến đỏ thường90643,541,71,8710,42-4,110,70
NLGHOSE25-1,9629,3+20…+40-13,5Nghiêng giảm4Giảm giá1550-3,7-3,03Chưa rõ cấu trúc-10,723,82-4,725,893,6Three Inside Down5740,443,9-3,5681,57-38,851,60
VIBHOSE15,051,0127,7+20…+40-28,3GIẢM4Giảm giá420-7,7-1,93Chưa rõ cấu trúc-9,614,69-2,415,110,4Nến xanh thường4654344,8-1,8671,03-31,768,80
DGCHOSE45,65-2,8727,4+20…+40-12,7Nghiêng giảm4Giảm giá1750-4,8-5,25Tam giác cân3,343,78-4,147,955Marubozu giảm4639,144-4,9591,32-53,7320
FPTHOSE72,2-0,2825,7+20…+40-8,8Nghiêng giảm4Giảm giá1290-2,4-4,47Chưa rõ cấu trúc-5,671,02-1,672,340,2Three Outside Down3857,945,212,6680,79-32,7383,50
VHMHOSE73,6-1,2124,8+20…+4034,8Nghiêng tăng2Tăng giá240-9,92,31Kênh tăng-4,572,16-281,711Nến đỏ thường42843,945,1-1,2760,96-11,8514,20
DHCHOSE36,21,2624,1+20…+4060,1TĂNG2Tăng giá180-2,42,38Chưa rõ cấu trúc4,935,74-1,337,12,5Three Inside Up7643,443,9-0,4630,42-2,413,30
GASHOSE84,41,9323,8+20…+4022Nghiêng giảm4Giảm giá30-3,7-1,83Tam giác tăng5,581,77-3,185,381,2Nến xanh thường67748,745,23,6780,6-35,8143,70
BAFHOSE32,1-0,3123,3+20…+4039,9TĂNG1Tích luỹ370-2,70,13Tam giác giảm4,231,96-0,4332,8Nến xanh thường23846,2451,2620,5-2,771,90
KDCHOSE51,70,3921,5+20…+4027,5ĐI NGANG1Tích luỹ720-1,50,4Chưa rõ cấu trúc-2,150,63-2,151,750,1Nến xanh thường92340,1391,1570,3-3,46,30
MZGHOSE12,30,4120,6+20…+4060,1TĂNG2Tăng giá590-6,57,81Nêm tăng-6,511,92-3,112,491,5Spinning Top955,644,311,2521,52-8,47,70
HVHHOSE11,1018,50…+2025,1Nghiêng tăng1Tích luỹ90-7,5-1,65Tam giác giảm-2,210,67-3,811,64,5Nến xanh thường33144,743,21,5700,9-21,13,30
NAFHOSE48,4-0,3118,40…+2010,4Nghiêng giảm2Tăng giá20-1,52,87Kênh tăng-9,748,34-0,148,70,6Three Inside Down7946,8415,9672,1-10,218,90
BSRHOSE272,6617,90…+2035,8Nghiêng giảm2Tăng giá180-3,23,91Hai đáy0,426,85-0,627,93,3Nến xanh thường40747,444,33,1630,74-31261,80
HDBHOSE27,35017,40…+2030Nghiêng tăng1Tích luỹ300-2,5-0,77Hình chữ nhật-1,327,11-0,928,052,6Spinning Top19347,247,6-0,4630,65-8,82690
SSIHOSE210,7216,70…+20-1,5Nghiêng giảm4Giảm giá1160-3,7-2,74Kênh giảm-5,220,46-2,621,261,2Nến xanh thường9034344,8-1,8670,61-33,5462,80
VREHOSE26,2-2,9615,30…+20-24,3Nghiêng giảm4Giảm giá320-6,3-3,22Tam giác cân-125,36-3,227,344,4Bearish Engulfing10448,1462,1740,98-40146,40
FRTHOSE139,52,2714,80…+2023,9TĂNG1Tích luỹ170-7,90,14Chưa rõ cấu trúc-5,7136,05-2,5143,282,7Nến xanh thường3894545,6-0,6450,45-19,173,40
DGWHOSE41,950,3611,90…+2015,6Nghiêng tăng1Tích luỹ210-4,3-0,1Hai đỉnh-2,841,76-0,542,230,7Inverted Hammer3345,544,41,1521,17-25,868,90
SBTHOSE22,8-0,8711,50…+2034,7Nghiêng tăng1Tích luỹ150-5,6-0,04Chưa rõ cấu trúc-5,621,78-4,522,890,4Evening Star1245041,28,8410,95-12,425,10
SHIHOSE14,41,4111,10…+20-4,7ĐI NGANG1Tích luỹ110-2,7-0,12Hình chữ nhật-414,18-1,514,72,1Nến đỏ thường73941,338,23,1750,87-253,40
PVDHOSE18,650,819,80…+20-16,9ĐI NGANG1Tích luỹ310-9,90,91Chưa rõ cấu trúc-4,917,65-5,418,680,2Nến xanh thường94645,244,70,5591,54-31,670,70
DPRHOSE37,450,819,60…+20-23,9Nghiêng giảm4Giảm giá10-3,6-1,1Chưa rõ cấu trúc-15,337,01-1,237,650,5Bullish Engulfing13443,342,31680,95-22,880
AAAHOSE7,181,848,60…+2021,9ĐI NGANG1Tích luỹ240-4,7-0,89Chưa rõ cấu trúc-3,87,12-0,87,534,9Nến xanh thường75841,844,7-2,9540,88-16,58,40
KHGHOSE4,8608,60…+20-39,5Nghiêng giảm4Giảm giá1290-7,1-5,1Tam giác tăng-13,54,84-0,44,931,4Dragonfly Doji1533,342-8,6700,72-44,590
ACBHOSE22,30,227,70…+205,5ĐI NGANG3Phân phối100-6,50,68Kênh tăng-6,122,3-022,490,9Doji26342,641,31,3520,34-7,8181,70
LHGHOSE26,51,537,10…+204ĐI NGANG1Tích luỹ570-2,9-0,57Hình chữ nhật-1,426,27-0,927,293Nến xanh thường65942,844,3-1,5521,13-12,53,40
MSBHOSE13,1-0,386,40…+2019Nghiêng tăng2Tăng giá650-4,63,34Nêm tăng-412,14-7,313,261,2Doji8048,845,92,8410,51-4,685,80
VGCHOSE400,385,10…+20-7,2ĐI NGANG1Tích luỹ520-4,4-0,7Chưa rõ cấu trúc-5,539,37-1,640,441,1Nến xanh thường50643,544,3-0,8460,27-31,114,90
VPIHOSE58,6-3,143,50…+2043,6TĂNG2Tăng giá80-7,11,88Chưa rõ cấu trúc-6,458,19-0,763,057,6Nến đỏ thường34645,147,1-2631,1-7,1150,30
HHSHOSE10,702,50…+20-19,1Nghiêng giảm4Giảm giá520-4,9-1,62Tam giác cân4,410,41-2,711,13,7Dragonfly Doji3946,244,41,8661,2-4712,20
MBBHOSE20,15-0,252,10…+20-4,3ĐI NGANG1Tích luỹ650-5-0,57Chưa rõ cấu trúc-3,219,99-0,820,330,9Three Black Crows16354,643,411,3530,62-14,7246,70
VNMHOSE610,492,10…+205,6Nghiêng tăng1Tích luỹ650-5,3-0,25Chưa rõ cấu trúc-4,760,08-1,562,232Nến xanh thường91241,241,7-0,4460,49-16,62370
ORSHOSE13,701,20…+2016,6Nghiêng tăng1Tích luỹ500-8,70,69Tam giác tăng-6,213,54-1,213,750,4Nến xanh thường62733,737-3,4480,39-19,251,80
GVRHOSE31,80,320,30…+20-6,3Nghiêng giảm1Tích luỹ180-7,2-0,33Kênh giảm-4,830,45-4,231,890,3Nến đỏ thường46949,748,21,5550,52-31,687,80
SZCHOSE19,9-1-0,2−20…0-60,1Nghiêng giảm4Giảm giá1250-7,4-5,4Tam giác cân-2,919,86-0,220,653,8Bearish Engulfing9048,946,92570,54-46,810,20
TCHHOSE12,1-0,82-0,5−20…0-27,8Nghiêng giảm4Giảm giá1600-9,6-3,5Tam giác cân8,111,7-3,312,614,2Shooting Star2948,349,5-1,3660,45-46,974,20
SABHOSE44,950,22-0,5−20…013,4ĐI NGANG3Phân phối420-4,80,01Tam giác cân-2,244,79-0,445,791,9Nến xanh thường40644,8431,8470,41-15,935,80
HDGHOSE16,65-2,06-3,7−20…0-71,5GIẢM4Giảm giá930-14-4,27Tam giác giảm-2,416,53-0,717,414,6Three Inside Down6541,544,2-2,6561,18-48,820,50
MSNHOSE68,4-0,29-4,1−20…0-15,1Nghiêng giảm4Giảm giá630-3,8-1,81Chưa rõ cấu trúc-15,668,32-0,171,13,9Doji16048,141,86,4640,75-27,2284,70
TCBHOSE31,950,16-4,5−20…00,7Nghiêng tăng1Tích luỹ50-9,2-1,37Hai đỉnh-6,331,82-0,435,210,2Nến xanh thường37448,946,82,2500,42-22,35940
VABHOSE9,080,33-4,8−20…0-37,4GIẢM1Tích luỹ610-12-0,63Chưa rõ cấu trúc-13,58,94-1,59,130,5Nến xanh thường24734,836,3-1,5490,31-25,74,50
TLGHOSE50,9-1,17-4,9−20…032,4TĂNG1Tích luỹ70-6,11,02Tam giác giảm2,749,45-2,951,651,5Nến đỏ thường68845,6405,6400,78-12,78,50
PETHOSE37,651,76-5,2−20…038,1Nghiêng tăng2Tăng giá2020-10,16,55Chưa rõ cấu trúc-6,736,5-3,137,890,6Bullish Engulfing17549,743,36,4360,44-10,115,10
VOSHOSE11,20,9-5,5−20…0-41,7GIẢM4Giảm giá320-8,6-2,07Chưa rõ cấu trúc-12,811,12-0,711,280,7Piercing Line1315,438,2-22,8551,2-40,34,10
VCBHOSE58,10,17-5,5−20…0-19,6Nghiêng giảm4Giảm giá20-5,4-1,52Tam giác cân-4,457,2-1,558,791,2Nến xanh thường80144,744,8-0,2470,65-25,7261,30
AGRHOSE13,050,38-5,9−20…0-56,7GIẢM4Giảm giá270-18,4-3,14Tam giác cân-2,612,65-3,113,110,4Nến xanh thường78036,740,8-4,2560,33-37,13,50
DSEHOSE22,450-6,7−20…0-4,6ĐI NGANG1Tích luỹ570-4,5-0,63Tam giác cân-3,921,9-2,422,480,2Nến xanh thường9345,244,11580,78-23,212,60
HPGHOSE21,851,39-6,8−20…0-33,7GIẢM4Giảm giá260-6-1,24Tam giác cân-3,121,73-0,622,020,8Bullish Engulfing19848,5453,5580,69-20,74210
CDCHOSE19,4-0,51-7,3−20…035,9Nghiêng tăng2Tăng giá170-4,92,16Tam giác giảm-319,12-1,519,540,7Evening Star10938,540,6-2,1500,72-17,54,40
BIDHOSE36,20,56-7,5−20…0-23,4GIẢM4Giảm giá50-6,3-2,26Kênh giảm-9,135,47-236,410,6Nến xanh thường56342,343,7-1,4560,46-30,9134,10
BSIHOSE28,70,17-7,9−20…0-59,4GIẢM4Giảm giá300-21,2-2,92Tam giác cân-2,428,68-0,130,25,2Nến xanh thường74936,542-5,6570,52-43,410,30
TPBHOSE14,5-0,34-8−20…0-49,1GIẢM4Giảm giá320-11,9-2,27Chưa rõ cấu trúc-13,414,2-2,114,570,5Nến đỏ thường50442,545,5-3530,88-30,4920
VVSHOSE89,80,9-8,6−20…038,3Nghiêng tăng2Tăng giá530-18,210,79Kênh giảm-6,586,2-492,973,5Nến xanh thường9443,650,5-6,9310,49-18,29,90
VJCHOSE1260,8-8,7−20…0-40,7GIẢM4Giảm giá50-9,4-2,53Tam giác tăng-12,4125,04-0,8128,52Three Inside Up5839,745-5,3640,81-25,5167,60
HSGHOSE10,60-9−20…0-50,3GIẢM4Giảm giá370-9,8-1,87Chưa rõ cấu trúc-17,210,45-1,410,751,4Nến xanh thường80647,245,91,3520,85-34,9230
KLBHOSE120,84-9,3−20…09,7Nghiêng tăng1Tích luỹ300-11,1-0,17Hai đỉnh-8,411,9-0,812,272,2Nến xanh thường44038,939,6-0,8431,14-174,30
CTSHOSE22,3-0,45-9,4−20…0-32Nghiêng giảm1Tích luỹ560-24-1,81Tam giác cân-3,321,65-2,922,651,5Nến đỏ thường99543,8412,8490,69-38,939,10
PC1HOSE20,452-10,5−20…0-40,7Nghiêng tăng4Giảm giá80-8,3-1,85Hình chữ nhật-5,519,75-3,420,480,1Morning Star8041,345,3-4490,89-36,528,80
FCNHOSE11,30-10,5−20…0-25Nghiêng giảm4Giảm giá1290-3,8-3,4Kênh giảm-8,111,24-0,511,30Nến xanh thường63740,543,8-3,3530,66-40,950
CSVHOSE21,350,71-10,6−20…0-65,5GIẢM4Giảm giá1250-14,9-3,79Tam giác cân-4,520,7-321,651,4Nến đỏ thường62542,643,7-1,1490,94-38,55,80
MWGHOSE72,30,42-11,6−20…0-26,2GIẢM4Giảm giá280-6,9-1,99Kênh giảm-4,769,8-3,573,451,6Nến xanh thường55052,747,94,8500,61-22,2204,30
PLXHOSE35,751,71-12,2−20…0-27Nghiêng giảm4Giảm giá40-8,5-2,55Tam giác tăng-6,434,97-2,236,692,6Nến xanh thường42145,146,7-1,6550,9-47,4157,20
OCBHOSE10,30,49-12,5−20…0-3,8ĐI NGANG1Tích luỹ650-100,53Tam giác cân-6,410,25-0,510,542,3Nến xanh thường26045,4450,4230,82-17,931,40
VIXHOSE13,751,1-13,2−20…0-51,8Nghiêng giảm4Giảm giá1490-12,7-4,32Kênh tăng-4,213,66-0,614,656,5Nến xanh thường77134,942-7,1650,94-57,8590,10
SHBHOSE11,85-0,42-13,5−20…0-63,1GIẢM4Giảm giá1070-11,6-4Chưa rõ cấu trúc-23,811,4-3,811,870,1Doji12444,437,86,6530,56-37,1567,40
DXGHOSE11,50-13,9−20…0-41,3Nghiêng giảm4Giảm giá1610-7,6-2,91Tam giác cân011,47-0,312,155,7Spinning Top26848,145,62,6501,25-46,6131,30
REEHOSE45,65-0,22-14−20…0-48GIẢM4Giảm giá470-6,3-1,77Nêm giảm-5,745,2-146,040,9Nến đỏ thường1.23140,643,4-2,8470,49-29,212,90
CIIHOSE14,4-0,35-17,6−20…0-66,7GIẢM4Giảm giá1490-14,3-3,97Kênh giảm-414,4-014,913,5Nến đỏ thường1.12141,742,8-1,2560,4-54,1134,10
DBCHOSE16,75-1,18-17,6−20…0-55,5GIẢM4Giảm giá1280-7,5-4,89Chưa rõ cấu trúc-5,416,72-0,216,991,4Long-Legged Doji8344,643,90,7570,47-36,127,70
HAGHOSE13,95-0,36-18,8−20…0-49,9GIẢM4Giảm giá470-6,1-2,79Nêm tăng-17,513,85-0,714,121,2Nến xanh thường81941,942,9-1440,42-27,522,80
NVLHOSE12,9-0,77-19,2−20…0-6,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1050-9,51,18Chưa rõ cấu trúc-7,212,55-2,712,930,2Long-Legged Doji8149,445,24,2390,66-34,1158,90
BVHHOSE63-1,72-19,3−20…0-21,8ĐI NGANG1Tích luỹ240-8,7-0,24Chưa rõ cấu trúc-862,43-0,965,433,8Three Outside Down4057,54512,5430,61-28,832,20
SIPHOSE48,8-0,2-19,7−20…0-19,1ĐI NGANG1Tích luỹ1600-5,6-0,39Chưa rõ cấu trúc-15,446,1-5,549,281Nến đỏ thường40444,145,3-1,3360,35-21,940
DCLHOSE38,50,52-20,3−40…−20-35,1Nghiêng tăng4Giảm giá90-14,1-2,36Chưa rõ cấu trúc-12,536,9-4,238,540,1Nến xanh thường87936,539,6-3,1551,02-38,728,70
HVNHOSE22,550,22-20,4−40…−20-25,4Nghiêng tăng1Tích luỹ50-13,6-2,34Kênh giảm-9,322,25-1,322,911,6Inverted Hammer504442,11,9360,28-41,412,40
BCMHOSE42,40-20,6−40…−20-68GIẢM4Giảm giá1210-16,2-6,23Tam giác cân-6,842,36-0,143,131,7Nến đỏ thường36845,7414,6470,39-48,5470
CTRHOSE74,20,27-21,4−40…−20-14Nghiêng giảm4Giảm giá10-6-1,24Chưa rõ cấu trúc-1173,9-0,475,932,3Spinning Top19443,346,3-3401,1-25,121,50
PNJHOSE38,40-21,9−40…−20-80,2GIẢM4Giảm giá430-28,9-6,23Kênh tăng-10,938,34-0,141,939,2Long-Legged Doji9251,144,96,2560,65-54,62040
KOSHOSE33,95-0,44-22,3−40…−20-51,4GIẢM4Giảm giá160-10,9-1,51Hình chữ nhật-13,132,55-4,134,561,8Evening Star5054522191,04-19,59,60
TCMHOSE16,85-0,3-22,3−40…−20-71,4GIẢM4Giảm giá1610-16,2-5,1Tam giác giảm-5,916,81-0,217,845,9Nến đỏ thường95239,541,2-1,7570,42-41,515,10
BFCHOSE470-22,4−40…−20-45,2Nghiêng giảm1Tích luỹ690-16,11,31Nêm giảm-5,246-2,148,022,2Nến xanh thường52548,645,62,9400,48-35,47,60
FTSHOSE21,75-0,23-22,8−40…−20-73,9GIẢM4Giảm giá370-23-3,86Tam giác tăng-5,421,3-2,122,22,1Three Black Crows12254,144,39,8480,58-40,218,70
NKGHOSE10,750,47-23,7−40…−20-60,9GIẢM4Giảm giá1140-11,5-3,11Tam giác giảm-4,410,45-2,810,911,5Nến xanh thường77241,744-2,3480,53-4216,60
CTDHOSE61,10-24,7−40…−20-62,1GIẢM4Giảm giá490-13,2-1,66Kênh giảm-1760,8-0,562,211,8Nến đỏ thường81647,843,84430,53-34,115,20
BVBHOSE11,65-0,85-25,7−40…−20-17,7Nghiêng tăng3Phân phối60-16,21,55Tam giác cân-7,511,58-0,6123Nến đỏ thường35535,241,5-6,3330,9-17,37,60
VDSHOSE11,80,85-26,2−40…−20-81,3GIẢM4Giảm giá380-27,4-4,48Nêm giảm-4,811,45-311,971,4Nến xanh thường68336,941,4-4,5530,54-55,68,60
HAHHOSE46,05-1,5-27−40…−20-53,1GIẢM4Giảm giá520-8,5-2,27Chưa rõ cấu trúc-17,245,05-2,247,012,1Nến đỏ thường64743,143,6-0,5510,64-33,134,90
SCSHOSE43,8-0,34-27−40…−20-49,2GIẢM4Giảm giá290-6,2-1,6Kênh giảm-15,142-4,144,912,5Nến xanh thường38143,842,41,5250,67-22,24,20
TNIHOSE5,5-3,68-27,2−40…−2017,1Nghiêng tăng3Phân phối10-23,42,43Kênh giảm-13,45,22-5,15,927,6Nến đỏ thường50238,142-4380,05-28,45,30
LPBHOSE49-1,31-28,2−40…−20-3,8Nghiêng tăng3Phân phối30-12,53,26Tam giác tăng-10,348-249,992Bearish Engulfing8344,644,6-0310,89-16,2149,20
DIGHOSE10,25-1,91-28,5−40…−20-67,8GIẢM4Giảm giá1600-14,9-5,37Kênh tăng-5,79,7-5,410,340,9Nến đỏ thường1.00440,643,5-2,8520,65-56,673,60
VCIHOSE21,70-28,9−40…−20-50,6GIẢM4Giảm giá340-14,6-1,98Nêm tăng-520,6-5,121,911Nến xanh thường43644,747-2,3490,55-38,8202,80
VNDHOSE16,050,31-28,9−40…−20-36,3GIẢM1Tích luỹ570-13,7-2,09Hình chữ nhật-515,65-2,516,472,6Inverted Hammer505243,98,1470,62-39,6156,90
LCGHOSE7,06-0,56-29,3−40…−20-75,6GIẢM4Giảm giá1080-15,8-3,59Kênh giảm-4,67-0,87,171,5Three Black Crows26745,341,63,7510,62-39,46,20
KBCHOSE27-0,74-30,3−40…−20-60,9GIẢM4Giảm giá830-6,7-3,44Nêm giảm-4,926,6-1,527,421,5Nến đỏ thường1.05843,244,6-1,4510,48-37,436,20
HHVHOSE9,920,2-30,4−40…−20-52,3GIẢM4Giảm giá1140-8,2-2,45Chưa rõ cấu trúc-19,49,88-0,410,081,6Nến xanh thường22841,743,8-2,1430,54-38,528,10
GEXHOSE24,55-1,01-31,4−40…−20-64,4GIẢM4Giảm giá170-15,1-1,44Tam giác tăng-7,224,05-225,524Nến đỏ thường62043,645,9-2,3490,71-45,8259,20
SCRHOSE4,45-1,11-31,8−40…−20-78,1GIẢM4Giảm giá1490-18,8-6,39Nêm giảm-5,14,4-1,14,562,4Evening Star1054142,7-1,7460,59-56,64,40
NT2HOSE20,450-31,9−40…−20-64,4GIẢM4Giảm giá260-8,7-2,23Kênh giảm-620,35-0,521,153,4Nến đỏ thường88342,842,70,2200,56-30,610,70
PDRHOSE12-0,41-32,7−40…−20-81,6GIẢM4Giảm giá1600-16,4-5,07Kênh giảm-6,611,65-2,912,21,7Nến xanh thường70541,741,9-0,2510,67-55,964,70
PTBHOSE31,250,81-33,1−40…−20-63,1GIẢM4Giảm giá120-13,1-2,3Kênh giảm-6,530,13-3,631,571Morning Star12140,544,1-3,6380,43-29,83,20
VTPHOSE51,5-0,96-33,3−40…−20-41,7Nghiêng giảm4Giảm giá660-11,4-3,51Kênh giảm-9,349,5-3,952,021Bearish Engulfing8138,345,2-6,9410,29-37,540,70
VCGHOSE15,55-0,64-33,4−40…−20-64,4GIẢM4Giảm giá1480-17,5-3,15Kênh giảm-17,315,4-115,851,9Nến đỏ thường1.05144,143,60,4420,63-39,932,40
CTGHOSE30,75-0,16-34−40…−20-54GIẢM4Giảm giá300-9,5-2,4Kênh giảm-6,328,4-7,631,723,2Nến đỏ thường1.01943,343,20410,63-28,2220,40
CTIHOSE16,7-0,3-34,2−40…−20-60GIẢM4Giảm giá1150-8,5-2,32Nêm giảm-5,716,6-0,617,152,7Nến đỏ thường76941,642,8-1,1230,81-32,13,70
HDCHOSE11,750-34,5−40…−20-84,7GIẢM4Giảm giá1690-20,9-5,84Kênh giảm-6,811,4-311,941,6Doji51038,642,4-3,8480,75-64,211,70
VHCHOSE52,2-0,19-34,7−40…−20-50,7GIẢM4Giảm giá20-10,8-1,26Chưa rõ cấu trúc-14,651,4-1,552,731Nến đỏ thường86444,744,50,2230,89-25,321,10
BMPHOSE141,1-0,63-34,7−40…−20-25,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1000-9,6-1,49Tam giác tăng-8,9139,46-1,2142,160,8Three Black Crows26445,842,83260,94-21,910,10
NABHOSE11,30-35,8−40…−20-36,7GIẢM1Tích luỹ260-16,3-0,59Nêm tăng-15,411,643Long-Legged Doji12238,540,5-2250,91-1814,40
EVFHOSE12,05-0,41-35,9−40…−20-43,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1300-7,71,12Kênh giảm-5,111,7-2,912,433,2Three Black Crows8851,139,911,3320,45-2114,60
HPXHOSE4,07-0,73-36,6−40…−20-54,5Nghiêng giảm4Giảm giá280-10-1,86Kênh giảm-7,53,91-3,94,213,4Three Inside Down3545,740,94,8300,23-29,63,20
POWHOSE12,75-0,78-36,8−40…−20-39,9GIẢM3Phân phối320-13-0,48Tam giác giảm-8,613,334,5Nến đỏ thường56443,4430,5290,94-24,3870
TCOHOSE10,65-2,29-37,9−40…−20-11,3Nghiêng giảm1Tích luỹ520-12,42,11Kênh giảm-9,810-6,110,81,4Nến đỏ thường4364541,73,3540,59-35,840
KSBHOSE13,350-39,2−40…−20-60,9GIẢM4Giảm giá1150-9,2-2,95Kênh giảm-7,313,1-1,913,652,2Nến xanh thường76440,544,4-3,9390,3-40,513,80
ELCHOSE14,51,75-39,5−40…−20-79,6GIẢM4Giảm giá1240-14,2-6,81Kênh giảm-11,914,25-1,715,053,8Nến xanh thường79742,441,70,7380,93-45,93,60
GMDHOSE75-2,34-40,5−60…−4014,4Nghiêng tăng2Tăng giá820-8,52,96Hình chữ nhật-674,77-0,375,40,5Three Black Crows31450,341,98,5330,71-13,8102,70
CMGHOSE23,3-0,85-42,5−60…−40-82,8GIẢM4Giảm giá1270-14,3-4,59Kênh giảm-922,2-4,724,153,7Gravestone Doji10747,740,76,9390,77-41,13,20
TALHOSE23,2-2,93-45−60…−40-62,3GIẢM4Giảm giá690-12,1-4,46Tam giác cân-6,822,8-1,723,792,6Three Outside Down310043,256,8420,33-40,94,20
YEGHOSE7,31-0,81-47,6−60…−40-89,2GIẢM4Giảm giá1240-19,7-5,4Nêm giảm-6,57,09-37,583,7Gravestone Doji2832,142,3-10,2360,56-48,73,20
NTLHOSE12,50-50,5−60…−40-94,2GIẢM4Giảm giá680-17,2-4,33Nêm giảm-6,412-412,953,6Gravestone Doji11244,643,41,3370,78-38,36,80
DPGHOSE28,6-0,69-51−60…−40-90,4GIẢM4Giảm giá740-16,9-3,3Tam giác tăng-6,228,5-0,329,874,4Spinning Top19152,947,55,4330,59-42,410,60
EIBHOSE16,75-0,89-51,5−60…−40-87,2GIẢM4Giảm giá330-17,3-2,98Kênh giảm-8,216,25-317,343,5Nến đỏ thường85939,237,91,3380,85-44,376,90
IJCHOSE7,09-0,84-53,1−60…−40-95,6GIẢM4Giảm giá1120-18,5-4,11Kênh giảm-10,87,08-0,17,424,7Three Black Crows22143,942,41,5370,89-48,915,70
DXSHOSE5,760,88-53,6−60…−40-89GIẢM4Giảm giá1650-20,2-4,53Kênh giảm-9,35,69-1,25,963,4Nến xanh thường22548,444,54420,78-58,713,90
KDHHOSE17,2-0,86-56−60…−40-92,2GIẢM4Giảm giá1270-17,9-6,64Tam giác tăng-7,317,05-0,917,873,9Bearish Engulfing14737,441-3,6440,59-54,192,10
ANVHOSE16,3-2,1-60,4≤ −60-99,8GIẢM4Giảm giá1010-19,3-5,22Tam giác tăng-7,115,7-3,717,185,4Three Black Crows19944,742,81,9330,71-51,28,70
VSCHOSE13,751,1-64,3≤ −60-99,2GIẢM4Giảm giá640-21-4,14Tam giác tăng-10,413,5-1,814,66,2Nến xanh thường87039,541,9-2,4370,64-58,5162,70
PANHOSE18,5-1,6-64,4≤ −60-82GIẢM4Giảm giá20-17,8-0,71Nêm giảm-13,219,857,3Three Black Crows21446,341,15,2253,33-31,38,90
HQCHOSE2,06-3,74-71,5≤ −60-95,6GIẢM4Giảm giá1610-18,9-3,78Kênh giảm-11,62,04-12,196,1Nến đỏ thường97238,139,3-1,3252,63-48,95,80
GEEHOSE60,6-0,66-73,4≤ −60-100GIẢM4Giảm giá440-28,6-7,44Tam giác giảm-11,166,6710Three Black Crows6956,546,110,5260,53-561000

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

Tín hiệuĐiểm MUAĐiểm BÁNTín hiệu nhận biết
APHMUA710CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat MACD vua cat len vol bung no + nen xanh
PVPMUA620CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) nen tang (tren MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat MACD vua cat len MACD vua cat xuong vol bung no + nen xanh
BVSMUA5313CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon GoldenCross moi cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50
TDPMUA530BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200) cum MA bung len
DCMMUA523CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50 vol bung no + nen xanh
STBMUA520CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len
POMMUA526CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50
VFSMUA499CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len vol bung no + nen xanh
TIGMUA4813CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
VREMUA4712CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
PVTMUA4713CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) DeathCross moi MACD vua cat len MACD vua cat xuong
DPMMUA470CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
HNMCHỜ MUA430CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen tang (tren MA200) cum MA bung len
HHPCHỜ MUA420CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) PK duong thuong nen tang (tren MA200) cum MA bung len
DRICHỜ MUA410nen tang (tren MA200) cum MA bung len vol bung no + nen xanh
HSLCHỜ MUA400day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len
VPBCHỜ MUA406PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) cum MA bung len
HCMCHỜ MUA400day sau cao hon PK an duong (tiep dien) nen tang (tren MA200)
SBGCHỜ MUA400day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len
NAFCHỜ MUA3925CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) nen tang (tren MA200) cum MA bung len vol bung no + nen do
MCHCHỜ MUA386day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat
DHCCHỜ MUA377BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong
BSRCHỜ MUA374day sau cao hon nen tang (tren MA200) hoi ve MA100/200 roi bat MACD vua cat xuong
VICCHỜ MUA373nen tang (tren MA200) cum MA bung len
DGCCHỜ MUA3624CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
HDGCHỜ MUA3328CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
VTZCHỜ MUA330nen tang (tren MA200) hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
VPLCHỜ MUA3211nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50
VHMCHỜ MUA320day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len
HHSCHỜ MUA329BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200)
PVSCHỜ MUA3111BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) hoi ve MA100/200 roi bat
SSICHỜ MUA316BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200)
TCBCHỜ MUA3012CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) hoi ve MA100/200 roi bat
MSRCHỜ MUA300nen tang (tren MA200) cum MA bung len
TCOCHỜ BÁN1043DeathCross moi nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
CTRCHỜ BÁN042CHoCH- (canh bao dao chieu GIAM) PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua thung 50
NVLCHỜ BÁN039dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong
VGCCHỜ BÁN238PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
MBBCHỜ BÁN734nen giam (duoi MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
VGTCHỜ BÁN1933dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
SABCHỜ BÁN033PK am thuong nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong RSI vua thung 50
GMDBÁN145dinh sau thap hon PK an am (tiep dien) nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
VGIBÁN2024dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
DXGBÁN724BOS- (xu huong giam TIEP DIEN) nen giam (duoi MA200)
SVNBÁN1920nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
MSRMUA
Giá mua/bán≤ 46
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-08-27

* Tín hiệu theo mô hình ER * RSI(14) thiết lập mốc cao mới gợi ý khả năng bứt phá;

PC1MUA
Giá mua/bán≤ 21.8
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-08-27

* Tín hiệu mua theo mô hình KAMA trend; * RSI(14) thiết lập mốc cao mới gợi ý khả năng giá sẽ bứt phá; * CII liên tục mua vào cổ phiếu quanh vùng giá này;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 07/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.611 VND/USD, tăng 06 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.381 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.841 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.024 VND/USD, giảm 31 đồng so với phiên 04/09. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 29 đồng ở chiều mua vào và 19 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.000 VND/USD và 26.100 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 07/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,30 – 1,10 đpt ở các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 3,50%; 1W 4,40%; 2W 5,65% và 1M 6,00%. Lãi suất bình quân LNH USD không thay đổi ở thầu hết các kỳ hạn và chỉ tăng nhẹ 0,01 đpt ở kỳ hạn 2W; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,70%; 2W 3,76%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động nhẹ trái chiều, chốt phiên: 3Y 3,70%; 5Y 4,26%; 7Y 4,32%; 10Y 4,46%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 21.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 20.264,92 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 7 ngày và 14 ngày, không có khối lượng trúng thầu ở các kỳ hạn còn lại. Khối lượng đáo hạn là 17.945,40 tỷ. Như vậy, NHNN bơm ròng 2.713,42 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 250.745,26 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.673,52-0,6+11,9
NASDAQ26.421,41-0,3+13,7
Dow Jones52.786,07-1,2+9,1
Russell 20002.960,20-0,5+18,0
Nikkei 22565.487,78-1,4+26,3
Hang Seng25.413,12-0,9-3,5
CSI 3004.529,10-3,6-4,0
KOSPI7.027,35+0,5+63,1
TAIEX47.326,27+1,7+61,3
FTSE 10010.822,10-0,1+8,8
DAX26.006,53-0,2+6,0
CAC 408.306,15+0,3+1,4
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)94,64+3,5+65,1
Dầu Brent ($/bbl)99,54+3,4+63,9
Khí TN ($/MMBtu)2,90-2,6-19,9
Vàng ($/oz)4.386,00-1,0+1,7
Bạc ($/oz)66,27+0,3-6,1
Bạch kim ($/oz)1.827,00+0,3-14,1
Đồng ($/lb)6,78+2,8+20,3
Cà phê ($/lb)289,95-10,6-18,9
Mỹ — TPCP 3M (%)3,78+0,5+6,9
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,57+0,5+22,3
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,81+0,5+14,8
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,26+0,3+8,2
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)98,75-0,4+0,3
EUR/USD1,16+0,1-1,0
USD/JPY153,58-0,2-2,0
GBP/USD1,35-0,0+0,5
USD/CNY6,71-0,0-4,1
USD/CHF0,81+0,0+2,1
AUD/USD0,72+0,1+8,2
USD/CAD1,38-0,2+0,5
USD/KRW1.340,88-0,2-7,1
USD/SGD1,26-0,1-1,6
USD/INR94,81+0,3+5,4
USD/VND25.974,00-0,2-1,2

Cập nhật theo phiên 08/09/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 08/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success