Bản tin nhận định thị trường · 10/09/2026

Market Insights

"Tọa sơn quan hổ đấu" - "Biết người biết ta, trăm trận không nguy; không biết người mà chỉ biết ta, một trận thắng một trận thua; không biết người, không biết ta, mọi trận đều bại."

  • Dữ liệu ánh xạ: Thị trường đang ở pha tranh chấp thanh khoản. Phe Bò (Mua) và phe Gấu (Bán) đang ở thế giằng co, luân chuyển tiền cực nhanh giữa các nhóm ngành nhỏ lẻ mà không tạo ra một xu hướng vĩ mô (trendline) đủ bền.

  • Chiến lược: Khi hệ thống giao dịch chưa xác nhận được tín hiệu rõ ràng từ "phe chiến thắng", chiến lược hành động tốt nhất là "Tọa sơn quan hổ đấu" (Ngồi trên núi xem hổ đánh nhau). Đôi khi, việc đứng ngoài quan sát, tối ưu lại các mô hình phân tích và giữ nguyên sức mua (cash) lại chính là một vị thế phòng thủ chủ động và sắc bén nhất.

VN-Index (HOSE)

1.829,23
+0,12%

Số mã tăng / giảm

260 / 298
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,77%
Giảm giá 48,23%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-31 ròng
13270163
132 tăng70 đứng163 giảm
HNX-5 ròng
507955
50 tăng79 đứng55 giảm
UPCOM-2 ròng
789280
78 tăng92 đứng80 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 831

21≤ −7%8−7%~−5%19−5%~−3%115−3%~−1%150−1%~0%2500%980%~1%941%~3%273%~5%195%~7%30≥ 7%
Giảm 313Tăng 268

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,70VHM+0,74FPT+0,52VCB+0,51STB+0,40MWG+0,21SSB+0,20VPI-0,21MBB-0,23TCX-0,24CTG-0,26BSR-0,29HVN-0,35HPG-0,55GAS-0,70VPL

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

011.3M22.5M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-73618/08-68519/08-55520/08+6221/08+18724/08+32225/08+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09-45507/09-38508/09-28209/09+40210/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,57Công nghệ và thông tin+1,43Thiết bị điện+0,79Bán lẻ+0,78Bán buôn+0,25Bất động sản+0,19Thực phẩm - Đồ uống+0,18Ngân hàng+0,10SX Thiết bị, máy móc+0,07Chứng khoán+0,06Nông - Lâm - Ngư+0,00SX Nhựa - Hóa chất+0,00Chăm sóc sức khỏe

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.000Trần: 229,7 tỷ · 5 mã229,7TrầnTăng: 5.633,3 tỷ · 132 mã5.633,3TăngKhông đổi: 2.345,4 tỷ · 70 mã2.345,4Không đổiGiảm: 2.974,8 tỷ · 163 mã2.974,8GiảmSàn: 1,1 tỷ · 1 mã1,1Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+249
FPT · HOSE
+220
SBT · HOSE
+96
DGW · HOSE
+85
HPG · HOSE
+42
MSN · HOSE
+39
MSR · HOSE
+32
TCB · HOSE
+31
VCB · HOSE
+31
VPB · HOSE
+29

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
-291
CTG · HOSE
-74
IDC · HNX
-41
HDB · HOSE
-39
VND · HOSE
-38
MBB · HOSE
-25
TCX · HOSE
-20
FRT · HOSE
-17
IDC · HOSE
-14
SHB · HOSE
-11

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%31.4%26.8%10.2%4%04/0927.5%21.4%15.0%4%07/0928.6%21.1%13.6%5%5%4%08/0926.2%27.5%11.0%5%4%09/0926.2%21.8%11.3%8%5%4%10/09
Bất động sảnNgân hàngChứng khoánCông nghệ và thông tinVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngBán buônSX Nhựa - Hóa chấtSX Phụ trợVật liệu xây dựngBán lẻXây dựngTiện íchKhai khoángThiết bị điệnNông - Lâm - NgưChăm sóc sức khỏeChế biến Thủy sảnBảo hiểmSX Hàng gia dụngDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao suTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
15%
63%
21%
Bất động sản (89)
27%
39%
31%
Tiện ích (84)
20%
57%
21%
Vận tải - kho bãi (81)
20%
44%
32%
Vật liệu xây dựng (60)
20%
57%
23%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
19%
53%
29%
Bán buôn (57)
12%
53%
33%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
23%
48%
25%
SX Phụ trợ (37)
16%
65%
19%
Công nghệ và thông tin (36)
25%
58%
17%
Khai khoáng (35)
34%
49%
17%
SX Hàng gia dụng (34)
24%
50%
26%
Chăm sóc sức khỏe (31)
29%
42%
29%
Chứng khoán (30)
40%
37%
23%
Ngân hàng (24)
42%
33%
25%
Bán lẻ (24)
21%
63%
13%
Nông - Lâm - Ngư (22)
18%
59%
23%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
17%
28%
50%
Thiết bị điện (15)
20%
53%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
15%
69%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
82%
18%
Bảo hiểm (11)
27%
73%
Chế biến thủy sản (8)
13%
50%
38%
Sản phẩm cao su (7)
29%
29%
43%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (543)
9%
80%
9%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

1561.3%≤10K2.38319.9%≤20K3.89032.5%≤40K9297.8%≤60K3.12326.1%≤80K1861.6%≤100K1.32111.0%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.986 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,00%
VHM
+1,39%
KSF
-1,33%
VRE
+0,57%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
+0,51%
BID
-0,14%
CTG
-0,49%
TCB
+0,00%
VPB
+0,36%
MBB
-0,50%
STB
+1,69%
LPB
+0,00%
HDB
-0,18%
ACB
-0,22%
SSB
+1,69%
SHB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
ABB
NVB
VPL
-2,21%
BSR
-0,91%
TCX
-1,00%
DMX
-0,27%
VCK
+0,84%
VPX
GEE
KSV
LPS
GEL
NAB
DNH
VNZ
VGI
-0,12%
FPT
+2,90%
FOX
ACV
-0,25%
VJC
+0,16%
HVN
-2,05%
VNM
+0,49%
MSN
+0,44%
SAB
SBT
QNS
GAS
-1,28%
POW
PGV
MCH
+0,00%
MWG
+1,82%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
-0,47%
DGC
DCM
HPG
-0,91%
THD
REE
CC1
MSR
BVH
PVI
PLX
HAG
BAF
VEA
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Bất động sản3.034-7,45%-20,93%-13,24%-7,41%+4,17%
Ngân hàng2.527-26,57%-15,61%-36,88%-31,91%-49,63%
Chứng khoán1.310-5,26%-37,57%-31,96%-56,09%-39,16%
Công nghệ và thông tin898+215,01%+65,29%+183,56%+150,06%+120,85%
Vận tải - kho bãi573+19,20%+6,54%+6,29%-18,63%-36,40%
Thực phẩm - Đồ uống473+17,15%-23,72%-44,03%-37,49%-30,19%
Bán buôn410+35,00%+22,73%+16,15%-6,87%+9,19%
SX Nhựa - Hóa chất385-13,47%-15,62%-49,51%-14,89%-20,12%
SX Phụ trợ340-47,41%-23,83%-49,77%-30,65%-37,28%
Vật liệu xây dựng333-37,61%-31,95%-49,18%-54,46%-25,45%
Bán lẻ306+60,18%-21,13%+20,42%+4,48%-50,38%
Xây dựng283-12,71%-5,95%-9,25%-45,30%-18,21%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC247.700+0,00%4.5M84,410,91.922.694
VHM73.100+1,39%16.1M5,61,7592.289
VCB59.000+0,51%3.1M11,82,0490.478
BID36.350-0,14%2.4M8,31,4264.994
VGI85.800-0,12%164K21,36,7261.463
CTG30.550-0,49%6.5M5,41,2238.445
TCB32.400+0,00%5.9M8,51,3229.594
VPB27.500+0,36%13.2M7,31,2217.390
GAS84.600-1,28%1.1M16,53,0206.790
HPG21.850-0,91%13.4M7,61,3186.167
MCH142.000+0,00%205K24,89,7185.652
MBB20.100-0,50%6.9M5,71,2162.711
VPL84.000-2,21%584K52,33,4154.045
STB78.000+1,69%3.2M47,02,3144.596
LPB48.150+0,00%2.4M12,73,3143.838
ACV39.900-0,25%194K11,41,9143.314
HDB27.450-0,18%8.9M7,01,6137.645
BSR27.100-0,91%8.5M6,41,8136.950
ACB22.400-0,22%3.9M7,81,3130.309
VNM61.600+0,49%1.9M11,73,8128.114

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,77%Giảm giá 48,23%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,77%
  • Giảm giá 48,23%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 42,42%Nến Đỏ 57,58%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 42,42%
  • Nến Đỏ 57,58%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.800,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VHM
73.100 đ · +1,4%
Trung lập+32
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×2,08
Điểm xu hướng+45,0
Đà 60 phiên+11,6%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên25,8%
So đỉnh 52T87,6%
ATR203,6%
Cắt lỗ67.840 · −7,2%
Lợi/lỗ1,22
Hỗ trợ
72.145
−1,3%
XS T+1 tăng
57,1%
nền 45,2%
Kháng cự
79.500
+8,8%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 26 phiên
Kênh tăngPiercing Line ·7 · ≈ nền
SSI
21.000 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4+14
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,59
Điểm xu hướng-2,9
Đà 60 phiên-3,0%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên24,0%
So đỉnh 52T66,5%
ATR202,3%
Cắt lỗ20.034 · −4,6%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
20.571
−2,0%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 44,8%
Kháng cự
21.215
+1,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 118 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·904 · ≈ nền
VIX
13.800 đ · +1,5%
TRÁNH – Pha 4-16
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng-49,2
Đà 60 phiên-17,8%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên46,0%
So đỉnh 52T42,4%
ATR203,4%
Cắt lỗ12.850 · −6,9%
Lợi/lỗ0,89
Hỗ trợ
13.570
−1,7%
XS T+1 tăng
53,0%
nền 42,0%
Kháng cự
14.650
+6,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 151 phiên
Kênh tăngBullish Engulfing ·134 · +11,0
HPG
21.850 đ · -0,9%
TRÁNH – Pha 4-8
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,68
Điểm xu hướng-32,9
Đà 60 phiên-10,3%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên19,5%
So đỉnh 52T79,4%
ATR201,9%
Cắt lỗ21.025 · −3,8%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
21.718
−0,6%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 45,0%
Kháng cự
21.950
+0,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 28 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·1113 · ≈ nền
FPT
74.500 đ · +2,9%
TRÁNH – Pha 4+49
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×2,10
Điểm xu hướng+10,3
Đà 60 phiên+1,2%
Dốc MA150-4,6
Biên 60 phiên17,9%
So đỉnh 52T69,5%
ATR201,9%
Cắt lỗ71.650 · −3,8%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
72.275
−3,0%
XS T+1 tăng
43,4%
nền 45,3%
Kháng cự
75.200
+0,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 131 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·106 · ≈ nền
STB
78.000 đ · +1,7%
MUA – đồng thuận+64
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,97
Điểm xu hướng+70,3
Đà 60 phiên+8,6%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên13,7%
So đỉnh 52T98,7%
ATR202,3%
Cắt lỗ74.480 · −4,5%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
74.955
−3,9%
XS T+1 tăng
39,2%
nền 42,0%
Kháng cự
79.000
+1,3%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 174 phiên
Tam giác tăng4,1%Nến xanh thường ·973 · ≈ nền
VPB
27.500 đ · +0,4%
Trung lập+27
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,83
Điểm xu hướng+25,8
Đà 60 phiên+4,8%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên15,5%
So đỉnh 52T80,8%
ATR202,2%
Cắt lỗ26.310 · −4,3%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
26.438
−3,9%
XS T+1 tăng
48,2%
nền 47,0%
Kháng cự
28.200
+2,5%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 7 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·467 · ≈ nền
PVT
21.750 đ · +3,6%
CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha+54
−1000+100
RSI 1469
KL/TB20×2,36
Điểm xu hướng+48,5
Đà 60 phiên+12,1%
Dốc MA150+1,4
Biên 60 phiên28,3%
So đỉnh 52T73,1%
ATR203,3%
Cắt lỗ20.335 · −6,5%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
20.390
−6,3%
XS T+1 tăng
40,8%
nền 42,6%
Kháng cự
21.800
+0,2%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 12 phiên
Kênh giảm6,1%Nến xanh thường ·862 · ≈ nền
DGW
44.750 đ · +6,9%
Trung lập+58
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×2,75
Điểm xu hướng+41,7
Đà 60 phiên+11,3%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên29,7%
So đỉnh 52T79,2%
ATR203,5%
Cắt lỗ41.655 · −6,9%
Lợi/lỗ3,81
Hỗ trợ
42.228
−5,6%
XS T+1 tăng
37,0%
nền 44,4%
Kháng cự
56.530
+26,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 23 phiên
Tam giác tăng3,7%Bullish Engulfing ·127 · ≈ nền
VSC
13.550 đ · +0,4%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-65
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,50
Điểm xu hướng-99,4
Đà 60 phiên-28,5%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên62,0%
So đỉnh 52T40,9%
ATR203,7%
Cắt lỗ12.545 · −7,4%
Lợi/lỗ0,91
Hỗ trợ
13.500
−0,4%
XS T+1 tăng
39,5%
nền 42,0%
Kháng cự
14.468
+6,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 66 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·871 · ≈ nền
MSN
68.700 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-3
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng-13,1
Đà 60 phiên-4,9%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên16,9%
So đỉnh 52T73,1%
ATR201,9%
Cắt lỗ66.110 · −3,8%
Lợi/lỗ0,93
Hỗ trợ
68.415
−0,4%
XS T+1 tăng
40,3%
nền 41,8%
Kháng cự
71.100
+3,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 65 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·829 · ≈ nền
SSB
18.000 đ · +1,7%
CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha+48
−1000+100
RSI 1470
KL/TB20×1,14
Điểm xu hướng+83,7
Đà 60 phiên+21,2%
Dốc MA150+1,5
Biên 60 phiên20,6%
So đỉnh 52T98,1%
ATR202,8%
Cắt lỗ16.990 · −5,6%
Lợi/lỗ0,35
Hỗ trợ
16.225
−9,9%
XS T+1 tăng
37,0%
nền 42,1%
Kháng cự
18.350
+1,9%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 3 phiên
Kênh tăng9,1%Nến xanh thường ·276 · ≈ nền
VPI
61.400 đ · +4,6%
CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha+25
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,02
Điểm xu hướng+70,3
Đà 60 phiên+8,7%
Dốc MA150+2,1
Biên 60 phiên16,1%
So đỉnh 52T97,4%
ATR202,8%
Cắt lỗ57.932 · −5,7%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
58.565
−4,6%
XS T+1 tăng
40,9%
nền 47,2%
Kháng cự
63.054
+2,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 10 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·71 · ≈ nền
CTG
30.550 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-29
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-56,5
Đà 60 phiên-8,0%
Dốc MA150-2,6
Biên 60 phiên19,1%
So đỉnh 52T71,3%
ATR201,8%
Cắt lỗ29.470 · −3,5%
Lợi/lỗ0,90
Hỗ trợ
28.400
−7,0%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 43,2%
Kháng cự
31.520
+3,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 32 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·1021 · ≈ nền
BSR
27.100 đ · -0,9%
Trung lập+13
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,91
Điểm xu hướng+36,6
Đà 60 phiên+3,4%
Dốc MA150+3,7
Biên 60 phiên21,6%
So đỉnh 52T69,2%
ATR203,3%
Cắt lỗ25.305 · −6,6%
Lợi/lỗ0,61
Hỗ trợ
26.882
−0,8%
XS T+1 tăng
41,9%
nền 44,3%
Kháng cự
28.200
+4,1%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 20 phiên
Hai đáy0,8%Nến đỏ thường ·492 · ≈ nền
CII
14.050 đ · -2,1%
TRÁNH – Pha 4-36
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng-78,5
Đà 60 phiên-19,7%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên46,3%
So đỉnh 52T44,8%
ATR203,8%
Cắt lỗ12.985 · −7,6%
Lợi/lỗ0,35
Hỗ trợ
13.750
−2,1%
XS T+1 tăng
51,6%
nền 42,8%
Kháng cự
14.418
+2,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 151 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·258 · +8,8
MBB
20.100 đ · -0,5%
Trung lập-0
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng-6,6
Đà 60 phiên-0,4%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên17,0%
So đỉnh 52T85,1%
ATR201,7%
Cắt lỗ19.410 · −3,4%
Lợi/lỗ0,32
Hỗ trợ
19.996
−0,5%
XS T+1 tăng
45,8%
nền 43,4%
Kháng cự
20.319
+1,1%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 67 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·166 · ≈ nền
GEX
25.050 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4-27
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,43
Điểm xu hướng-34,6
Đà 60 phiên-18,1%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên50,1%
So đỉnh 52T55,3%
ATR203,5%
Cắt lỗ23.300 · −7,0%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
24.050
−4,0%
XS T+1 tăng
48,9%
nền 45,9%
Kháng cự
25.349
+1,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 19 phiên
Tam giác tăngMorning Star ·92 · ≈ nền
VCI
21.300 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-39
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,52
Điểm xu hướng-60,2
Đà 60 phiên-12,9%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên36,4%
So đỉnh 52T64,1%
ATR203,1%
Cắt lỗ19.980 · −6,2%
Lợi/lỗ0,41
Hỗ trợ
20.600
−3,3%
XS T+1 tăng
44,6%
nền 47,1%
Kháng cự
21.843
+2,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 36 phiên
Nêm tăngNến xanh thường ·437 · ≈ nền
VRE
26.450 đ · +0,6%
TRÁNH – Pha 4+20
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng-2,1
Đà 60 phiên-4,1%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên35,6%
So đỉnh 52T60,6%
ATR203,1%
Cắt lỗ24.790 · −6,3%
Lợi/lỗ0,52
Hỗ trợ
25.438
−3,8%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 46,1%
Kháng cự
27.307
+3,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 34 phiên
Tam giác cânThree Inside Up ·63 · ≈ nền
EIB
16.850 đ · +0,6%
TRÁNH – Pha 4-40
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,48
Điểm xu hướng-80,4
Đà 60 phiên-20,3%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên31,8%
So đỉnh 52T60,6%
ATR202,2%
Cắt lỗ16.105 · −4,4%
Lợi/lỗ0,49
Hỗ trợ
16.700
−0,9%
XS T+1 tăng
44,6%
nền 37,9%
Kháng cự
17.213
+2,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 35 phiên
Kênh giảmMorning Star ·110 · ≈ nền
PNJ
38.200 đ · +0,7%
TRÁNH – Pha 4-27
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,32
Điểm xu hướng-80,8
Đà 60 phiên-41,2%
Dốc MA150-6,5
Biên 60 phiên100,1%
So đỉnh 52T45,1%
ATR204,9%
Cắt lỗ34.455 · −9,8%
Lợi/lỗ0,09
Hỗ trợ
34.550
−9,6%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 44,9%
Kháng cự
38.553
+0,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 45 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·871 · ≈ nền
TCH
12.100 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4+5
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,58
Điểm xu hướng-26,3
Đà 60 phiên-11,7%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên40,3%
So đỉnh 52T53,1%
ATR203,7%
Cắt lỗ11.198 · −7,5%
Lợi/lỗ0,57
Hỗ trợ
11.667
−3,6%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 49,5%
Kháng cự
12.610
+4,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 162 phiên
Tam giác cân8,1%Bearish Engulfing ·104 · ≈ nền
SBT
23.050 đ · +0,2%
Trung lập+22
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,35
Điểm xu hướng+37,9
Đà 60 phiên+6,0%
Dốc MA150+0,1
Biên 60 phiên16,1%
So đỉnh 52T88,6%
ATR202,2%
Cắt lỗ22.055 · −4,3%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
21.853
−5,2%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 41,2%
Kháng cự
23.078
+0,1%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 17 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·78 · ≈ nền
OCB
10.200 đ · +0,5%
Trung lập-11
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,40
Điểm xu hướng-8,0
Đà 60 phiên-6,8%
Dốc MA150+0,5
Biên 60 phiên16,7%
So đỉnh 52T85,4%
ATR202,0%
Cắt lỗ9.800 · −3,9%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
10.050
−1,5%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 45,0%
Kháng cự
10.244
+0,4%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 67 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·261 · ≈ nền
HII
10.550 đ · +6,6%
THEO DÕI – chờ điểm vào+86
−1000+100
RSI 1479
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng+100,0
Đà 60 phiên+77,0%
Dốc MA150+8,0
Biên 60 phiên47,7%
So đỉnh 52T100,0%
ATR203,8%
Cắt lỗ9.744 · −7,6%
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
9.049
−14,2%
XS T+1 tăng
38,5%
nền 43,3%
Kháng cự
trống
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 17 phiên
Hình chữ nhật14,4%Bullish Engulfing ·91 · ≈ nền
ANV
16.200 đ · -0,6%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-63
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×0,54
Điểm xu hướng-98,9
Đà 60 phiên-21,9%
Dốc MA150-5,3
Biên 60 phiên46,3%
So đỉnh 52T48,5%
ATR202,6%
Cắt lỗ15.360 · −5,2%
Lợi/lỗ1,02
Hỗ trợ
15.700
−3,1%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 42,8%
Kháng cự
17.055
+5,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 103 phiên
Tam giác tăngDoji ·302 · ≈ nền
VHC
51.600 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4-35
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-57,7
Đà 60 phiên-11,6%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên18,8%
So đỉnh 52T73,8%
ATR201,9%
Cắt lỗ49.660 · −3,8%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
51.400
−0,4%
XS T+1 tăng
54,0%
nền 44,5%
Kháng cự
52.740
+2,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Nêm giảmThree Black Crows ·213 · +9,5
DCL
39.000 đ · +2,6%
TRÁNH – Pha 4-1
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×2,38
Điểm xu hướng-28,4
Đà 60 phiên+4,0%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên24,9%
So đỉnh 52T62,1%
ATR202,3%
Cắt lỗ37.245 · −4,5%
Lợi/lỗ0,69
Hỗ trợ
38.588
−1,1%
XS T+1 tăng
28,8%
nền 39,6%
Kháng cự
40.204
+3,1%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 11 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·170 · -10,8
ORS
13.450 đ · -0,7%
Trung lập-13
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,47
Điểm xu hướng+5,0
Đà 60 phiên+3,1%
Dốc MA150+0,6
Biên 60 phiên18,2%
So đỉnh 52T82,5%
ATR203,1%
Cắt lỗ12.615 · −6,2%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
13.350
−0,7%
XS T+1 tăng
57,1%
nền 37,0%
Kháng cự
13.539
+0,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 52 phiên
Tam giác tăngThree Outside Down ·21 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNCổng: tắtĐộ rộng MA50 29,8% (3 sàn) · 1.499 mã

Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền hoặc mua nhịp chỉnh, trong 5 phiên). Kèm đủ: DIEM ≥ 60, DIEM XH ≥ 40, rủi ro chạy xa = 0
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba: DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, chạy xa = 0
Chỉ mua khi tự thấy đủ lý do. Thường bị hạ vì chạy xa = 1
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2, DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 < 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong 5 phiên gần nhất
Bán
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 nhưng giá dưới MA50, hoặc có cảnh báo (Pha 2 dưới MA50 và RS yếu; Pha 3 dưới MA150)
Giảm bớt: Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mục chung
9TRÁNH – Pha 4
Mã đang ở Pha 4 (giảm giá)
Tránh
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng ≥ 40%: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy

Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thuộc nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5631247|1098

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua. Mức chung: mọi phiên, mọi mã trong rổ.

Bộ lọc và backtest

Lọc: GTGD bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng, đủ 175 phiên lịch sử, trên HOSE, HNX và UPCoM. Bấm tiêu đề cột để sắp xếp.

Backtest 2010–2026 (200 mã GTGD cao nhất mỗi phiên, vào giá đóng cửa phiên sau, phí 0,4%): bậc 1 ĐIỂM ≥ 60 lãi 18,9%/năm, sụt tối đa −59,7%; bậc 1+2: 14,7%/năm, −50,7%; VN-Index 8,2%/năm, −43,6%. Từ 2023 mọi biến thể thua VN-Index — đây là bộ sàng lọc, không phải máy sinh lệnh.

192 / 192
TickerKL sốKẾT LUẬNGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %MẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênĐỘ RỘNG MA50 %Thị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộng
STBHOSE1MUA – đồng thuận781,6963,6≥ +6070,3TĂNG2Tăng giá2174311MUA NHỊP CHỈNH10000113,26,603,38Tam giác tăng4,174,96-3,9791,3Nến xanh thường97339,242-2,8630,97-1,369,8244,43.250.16029,8011.499
PVPHOSE1MUA – đồng thuận19,10,5361,3≥ +6071,2Nghiêng tăng2Tăng giá219311MUA NHỊP CHỈNH0000-1,6112,98,402,86Tam giác giảm1,118,27-4,419,41,6Long-Legged Doji7055,740,715662,61-7,740,912,4670.49029,8011.499
PVTHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha21,753,5753,6+40…+6048,5Nghiêng tăng2Tăng giá212102BREAK ĐỈNH NỀN2000-0,218,113,401,36Kênh giảm6,120,39-6,321,80,2Nến xanh thường86240,842,6-1,8692,36-26,945,3101,44.946.37029,8011.499
DRIUPCoM2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha14,7-1,3450,3+40…+6093,5TĂNG2Tăng giá289312BREAK ĐỈNH NỀN1000-3,3122,914,103,77Tam giác giảm17,213,83-5,915,23,4Bearish Engulfing6642,438,63,8711,33-3,3110,79,1646.41029,8011.499
SSBHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha181,6947,7+40…+6083,7TĂNG2Tăng giá23313VÀO PHA 22000-1,912212,701,52Kênh tăng9,116,23-9,918,351,9Nến xanh thường2763742,1-5,2701,14-1,93637,92.325.07029,8011.499
QNSUPCoM2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha49-0,244,4+40…+6054,1Nghiêng giảm2Tăng giá25313VÀO PHA 24000-0,807,25,301,22Kênh tăng246,66-4,849,40,8Dragonfly Doji4032,542,7-10,2780,44-0,834,210,4218.44029,8011.499
SBGHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha13,80,3629,5+20…+4076,5TĂNG2Tăng giá22113VÀO PHA 21000-5,2124,29,901,63Hình chữ nhật11,313,46-2,514,555,4Nến xanh thường14535,236,5-1,4590,66-5,247,44,9356.58529,8011.499
VPIHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha61,44,625+20…+4070,3TĂNG2Tăng giá210311MUA NHỊP CHỈNH0000-2,6111,46,702,09Chưa rõ cấu trúc-1,958,56-4,663,052,7Three Inside Up7140,947,2-6,3601,02-2,632,8150,82.587.05729,8011.499
HIIHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào10,556,5786≥ +60100TĂNG2Tăng giá2173100022,4173,141,307,99Hình chữ nhật14,49,05-14,2Bullish Engulfing9138,543,3-4,8791,310146,95,9642.50029,8011.499
HHPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào17,1-0,5870,2≥ +60100TĂNG2Tăng giá287310000-1,2127,116,404,27Kênh tăng10,615,63-8,617,31,2Nến đỏ thường42039,140,5-1,4750,67-1,4109,721,11.364.30329,8011.499
VGTUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào11,2063,3≥ +6097,3TĂNG2Tăng giá286310000-1,7130,416,504,54Kênh tăng24,510,75-411,41,8Nến xanh thường5133940,1-1,1840,46-1,784,34,5382.25029,8011.499
LPBHOSE5BÁN – rời Pha 248,150-26,7−40…−20-13,9Nghiêng tăng3Phân phối352102BÁN – rời Pha 2400-1412,2-7163,11Tam giác tăng-11,848-0,350,164,2Long-Legged Doji16131,144,6-13,5370,81-17,729151,22.996.87029,8011.499
TNIHOSE5BÁN – rời Pha 25,25-0,94-32,5−40…−20-12Nghiêng tăng3Phân phối132102BÁN – rời Pha 2200-26,911,5-11,692,12Kênh giảm-8,15,22-0,65,8311,1Three Black Crows9549,5427,5360,04-31,642,34,9809.88529,8011.499
PHRHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG60,4-1,6310…+20-8,3Nghiêng giảm3Phân phối337200010-4,40-30,10-0,39Kênh giảm-7,260,35-0,160,650,4Three Black Crows23250,4446,5481,32-19,124,224,8407.69029,8011.499
MSBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,950,39-4,7−20…012,1Nghiêng tăng2Tăng giá2671101GIẢM – mất MA ngắn500-5,7111,1-2,853,27Nêm tăng-5,112,14-6,313,21,9Nến xanh thường29647,345,91,4430,32-5,743,779,46.000.12929,8011.499
NAFHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG48-0,62-9,3−20…05,1Nghiêng giảm2Tăng giá34313VÀO PHA 231GIẢM – mất MA ngắn200-2,30-0,3-0,522,72Kênh tăng-10,547,85-0,348,170,3Nến đỏ thường53140,141-0,8410,98-1165,119,2396.56029,8011.499
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16,8-0,59-10−20…0-15,5Nghiêng giảm3Phân phối323210010-200-1,9-6,2291,25Tam giác tăng-6,716-4,817,011,2Dragonfly Doji11526,138,2-12,1450,38-2061,57,4431.97029,8011.499
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG88,70-12,5−20…030,8Nghiêng tăng2Tăng giá2551101GIẢM – mất MA ngắn800-19,2112,7-4,8810,37Kênh giảm-7,686,2-2,893,175Hanging Man771,450,321,1400,51-19,2457,79,9106.85029,8011.499
GMDHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG75,2-0,53-24,3−40…−2016,4Nghiêng tăng2Tăng giá2843101GIẢM – mất MA ngắn300-8,310,4-1,832,81Hình chữ nhật-5,875-0,375,390,3Nến đỏ thường1.05841,941,90410,25-13,53690,11.153.29529,8011.499
POWHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,85-0,39-29,3−40…−20-35,5GIẢM3Phân phối334210010-9,20-5,9-5,937-0,66Tam giác giảm-7,912,75-0,813,243,1Spinning Top14844,6431,6360,68-23,720,483,66.315.96029,8011.499
KSVHNX6GIẢM TỶ TRỌNG108-2,88-40,6−60…−4022Nghiêng tăng2Tăng giá3261101GIẢM – mất MA ngắn100-20,711,5-0,412,8Chưa rõ cấu trúc-12,8106,4-1,5108,480,4Three Inside Down2240,941,7-0,8401,14-29,698,34,438.17029,8011.499
DXPHNX6GIẢM TỶ TRỌNG13,4-2,19-44,4−60…−4015Nghiêng tăng2Tăng giá2333101GIẢM – mất MA ngắn400-13,610-2,842,98Chưa rõ cấu trúc-9,513,4-013,792,9Marubozu giảm13644,938,95,9340,71-16,336,73,5244.13029,8011.499
IDCHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY30,8-0,65-61,9≤ −60-76,2GIẢM4Giảm giá44100000-12,50-17,6-7,197-1,15Kênh giảm-10,229,4-4,532,555,7Three Inside Down60604515310,85-32,611,334,31.053.82029,8011.499
ANVHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16,2-0,61-62,8≤ −60-98,9GIẢM4Giảm giá4103100000-17,40-25,8-9,495-5,32Tam giác tăng-7,715,7-3,117,065,3Doji30242,142,8-0,7320,54-51,53,28,4486.35529,8011.499
HQCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY2,010-63,3≤ −60-98,4GIẢM4Giảm giá4163100000-19,60-19,6-10,856-3,76Kênh giảm-13,71,99-12,177,9Nến xanh thường77238,139,3-1,2270,79-49,11,56,32.896.32029,8011.499
NTLHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,15-1,62-64,4≤ −60-100GIẢM4Giảm giá470100000-19,50-21-12,172-4,38Nêm giảm-912-1,212,815,4Nến đỏ thường1.03141,143,4-2,2310,48-401,36,8534.23529,8011.499
VSCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,550,37-64,9≤ −60-99,4GIẢM4Giảm giá466100000-17,90-31,9-9,7100-4,23Tam giác tăng-11,713,5-0,414,476,8Nến xanh thường87139,542-2,5360,5-59,19,3154,910.625.80529,8011.499
IJCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY7,07-0,84-66,1≤ −60-92,9GIẢM4Giảm giá4114100000-17,20-20,8-7,797-4,19Kênh giảm-11,16,41-9,37,374,2Nến đỏ thường9864242,4-0,4380,53-49,110,3131.741.62029,8011.499
HTNHOSE8Trung lập6,652,7878≥ +6087,5TĂNG1Tích luỹ1194100010,5134,130,300,99Nêm giảm39,45,84-12,17,7416,4Nến đỏ thường40640,244,4-4,3880,55-1465,64,1684.36429,8011.499
AASUPCoM8Trung lập8,71,1666,9≥ +6077,6Nghiêng tăng3Phân phối32110000-6,612218,800,24Chưa rõ cấu trúc-4,57,47-14,19,317,1Nến xanh thường27147,243,24,1710,91-11,275,110,31.242.49029,8011.499
NTPHNX8Trung lập55,15,3563,8≥ +6058Nghiêng tăng1Tích luỹ1974100001,3111,710,80-0,65Kênh tăng7,850,93-7,665,6919,2Three White Soldiers17743,541,91,6744,34-16,133,212,6242.70029,8011.499
DGWHOSE8Trung lập44,756,9358,3+40…+6041,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1234000002,11613,40-0,15Tam giác tăng3,742,23-5,656,5326,3Bullish Engulfing1273744,4-7,4662,75-20,842,377,51.828.70529,8011.499
MSRUPCoM8Trung lập47,6-1,2458+40…+6083,3TĂNG2Tăng giá216100001-51242806,23Chưa rõ cấu trúc26,742,51-10,750,15,3Bearish Engulfing9135,240,5-5,3771,47-12,3144,5791.769.87529,8011.499
CTFHOSE8Trung lập21,1053,9+40…+6068,5TĂNG1Tích luỹ122410000-0,9113,711,900,72Chưa rõ cấu trúc520,74-1,721,30,9Nến đỏ thường33343,240,62,6741,09-0,931,56,8325.81029,8011.499
DHCHOSE8Trung lập36,60,8346,3+40…+6064,7TĂNG2Tăng giá220310000-1,9111,88,302,4Chưa rõ cấu trúc6,135,87-237,31,9Three White Soldiers14141,843,9-2620,83-1,935,913,8384.43029,8011.499
TDPHOSE8Trung lập33,150,7644,2+40…+6057,4TĂNG2Tăng giá14100000-4,2111,311,901,11Chưa rõ cấu trúc7,631,35-5,434,64,4Bullish Engulfing4833,340,9-7,6670,9-7,540,78,7278.18029,8011.499
VICHOSE8Trung lập247,7043,9+40…+6093,7TĂNG2Tăng giá2104310000-6,5128,812,704,3Tam giác giảm12,6223,25-9,92657Doji2755243,28,8660,71-6,5299,21.419,36.307.21029,8011.499
ABBUPCoM8Trung lập17,30,5843,2+40…+6078,1TĂNG2Tăng giá2351310000-1,7134,43,308,44Kênh tăng-1,217-1,717,51,2Nến xanh thường32645,743,32,4620,94-4,1235,616941.04529,8011.499
HNGUPCoM8Trung lập6,4032,5+20…+4035,6Nghiêng giảm2Tăng giá210310000-7,1011,6203,41Kênh giảm-5,76,33-16,63,1Long-Legged Doji15332,741,6-8,9601,38-20,567,84,8726.32029,8011.499
VHMHOSE8Trung lập73,11,3932,1+20…+4045Nghiêng tăng2Tăng giá226310000-10,5112,31,502,37Kênh tăng-5,272,15-1,379,58,8Piercing Line757,145,212522,08-12,474,7560,47.735.67529,8011.499
KSFHNX8Trung lập81,3-1,3331,1+20…+4020,9Nghiêng giảm1Tích luỹ165300000-4,40-0,73,202,06Hình chữ nhật-1,279,44-2,381,880,7Nến đỏ thường28444,742,22,5571,14-33,433,39,8123.60029,8011.499
VEAUPCoM8Trung lập36,2-0,5530,8+20…+4037,8ĐI NGANG1Tích luỹ1126310000-1,415,84,30-0,59Tam giác cân1,735,09-3,136,71,4Nến đỏ thường47442,843,4-0,5720,94-21,523,77,2202.41029,8011.499
VPBHOSE8Trung lập27,50,3627,2+20…+4025,8Nghiêng giảm1Tích luỹ17400000-2,5045,40-1,06Chưa rõ cấu trúc-1,126,44-3,928,22,5Nến xanh thường46748,2471,1620,83-19,217,1420,315.854.98529,8011.499
OILUPCoM8Trung lập13,8-1,4326,8+20…+4048,1TĂNG1Tích luỹ160200000-4,2129,900,63Tam giác tăng4,613,53-214,44,4Nến đỏ thường49037,441,1-3,7630,89-46,983,219,91.461.24029,8011.499
HCMHOSE8Trung lập26,3-0,1926,5+20…+4061,7TĂNG2Tăng giá270110000-3,8114,13,803,44Kênh tăng-0,825,99-1,227,354Spinning Top33947,546,51570,62-3,859,6109,74.208.30529,8011.499
HSLHOSE8Trung lập10,11,5125,3+20…+40100TĂNG2Tăng giá217110000-7,814813,405,17Tam giác cân17,79,53-5,710,958,4Nến xanh thường37543,242,21620,28-37,5114,94,1413.21029,8011.499
AAAHOSE8Trung lập7,3-0,6824,9+20…+4031,4ĐI NGANG1Tích luỹ126410000-3,114,53,60-0,87Kênh tăng-2,17,13-2,37,533,2Nến đỏ thường96443,844,7-0,9600,87-15,114,69,41.306.16529,8011.499
SHIHOSE8Trung lập14,650,3424,7+20…+4021,7ĐI NGANG1Tích luỹ113400000-113,53,800,02Hình chữ nhật-2,314,18-3,214,70,3Nến đỏ thường74141,438,23,2781,26-23,79,73,7264.34529,8011.499
VGCHOSE8Trung lập41,52,4724,3+20…+4012,9ĐI NGANG1Tích luỹ154400000-0,81-0,45,30-0,8Chưa rõ cấu trúc-241,04-1,141,680,4Three White Soldiers13245,544,31,2631,84-25,222,113,2323.82029,8011.499
PETHOSE8Trung lập38,551,5823,8+20…+4050TĂNG2Tăng giá2204110000-8115,61,606,54Chưa rõ cấu trúc-4,537,94-1,638,80,6Spinning Top24450,443,37,1520,75-810414,6375.35529,8011.499
HDBHOSE8Trung lập27,45-0,1822,4+20…+4030,6Nghiêng tăng1Tích luỹ132210000-2,1142,60-0,79Hình chữ nhật-0,927,19-128,052,2Morning Star8853,447,65,8570,9-8,526269,69.904.34029,8011.499
BAFHOSE8Trung lập32,20,3122,1+20…+4039,7TĂNG1Tích luỹ139210000-2,4174,600,24Tam giác giảm4,532,09-0,3332,5Nến xanh thường2394645,11610,51-2,426,870,72.201.32029,8011.499
SBTHOSE8Trung lập23,050,2222+20…+4037,9TĂNG1Tích luỹ117410000-4,617,75,500,09Chưa rõ cấu trúc-4,621,85-5,223,080,1Three Inside Up7847,441,26,2581,35-11,420,427,21.172.74029,8011.499
PHPUPCoM8Trung lập45,6-1,0821,4+20…+4083,3TĂNG2Tăng giá226310000-9,3119,210,304,08Chưa rõ cấu trúc-645,51-0,250,2510,2Three Inside Down495139,411,6560,37-9,363,39,3204.03029,8011.499
MCHHOSE8Trung lập142020,1+20…+4013,3Nghiêng tăng1Tích luỹ110400000-213,23,50-2,44Tam giác giảm6,7139,68-1,6144,92Nến xanh thường47341,744,1-2,5630,54-25,636,953,4380.64529,8011.499
HNMUPCoM8Trung lập8,6-4,4419,30…+2024,1Nghiêng giảm2Tăng giá23300000-8,602,95,401,31Chưa rõ cấu trúc-7,68,41-2,29,419,4Nến đỏ thường78533,835,2-1,4571-10,325,73,3395.69029,8011.499
VNMHOSE8Trung lập61,60,4918,90…+2010,3Nghiêng tăng1Tích luỹ167300000-4,412,63,40-0,39Chưa rõ cấu trúc-3,860,4-1,962,170,9Three White Soldiers17540,641,7-1,1520,6-15,815,6195,93.143.86529,8011.499
MSTHNX8Trung lập10,1-0,9818,70…+2058,5TĂNG2Tăng giá2134310000-5,6117,51,806,05Kênh tăng-19,93-1,710,190,8Long-Legged Doji33835,235,10,1501,36-5,610213,71.349.47029,8011.499
SCLUPCoM8Trung lập26,5-2,5717,60…+2082,1TĂNG2Tăng giá247310000-10,31298,905,45Kênh tăng-8,726,45-0,229,5411,5Nến đỏ thường58841,541,7-0,2520,81-10,397,94,3166.65029,8011.499
PVSHNX8Trung lập38,70,78160…+2020,5ĐI NGANG1Tích luỹ126400000-5,20-2,36,30-0,35Hai đỉnh-2,338,59-0,339,632,4Spinning Top30443,844,2-0,5580,64-31,446,8106,32.839.02029,8011.499
KLBHOSE8Trung lập12,351,6514,10…+2026,3Nghiêng tăng1Tích luỹ132210000-8,517,90,90-0,17Hai đỉnh-5,712,31-0,313,59,3Three White Soldiers5834,539,7-5,2531,09-14,646,23,8308.05029,8011.499
FRTHOSE8Trung lập140-0,3613,90…+2022,2TĂNG1Tích luỹ119400000-7,6139,100,08Chưa rõ cấu trúc-5,4135,92-2,9143,862,8Shooting Star2128,645,6-17530,94-18,839,769,9483.26029,8011.499
BSRHOSE8Trung lập27,1-0,9112,90…+2036,6Nghiêng tăng2Tăng giá220100000-3,910,86,303,67Hai đáy0,826,88-0,828,24,1Nến đỏ thường49241,944,3-2,4560,91-30,8103252,39.427.32529,8011.499
KDCHOSE8Trung lập51,5012,40…+2025,1ĐI NGANG1Tích luỹ174410000-1,913,11,600,41Chưa rõ cấu trúc-2,550,68-1,651,720,4Nến xanh thường92440391520,39-3,833,15,5106.81529,8011.499
HVHHOSE8Trung lập11,05-0,911,90…+2020,2Nghiêng tăng1Tích luỹ111400000-7,913,74,60-1,53Tam giác giảm-2,610,75-2,711,65Bearish Engulfing7944,343,31560,79-21,518,83,4315.51029,8011.499
ACBHOSE8Trung lập22,4-0,2210,70…+208ĐI NGANG3Phân phối312210000-6,105,1-0,460,65Kênh tăng-5,722,29-0,522,480,4Nến đỏ thường1.10340,741,3-0,6510,52-6,119,7169,97.617.83529,8011.499
VTZHNX8Trung lập20,4-0,497,80…+2020ĐI NGANG3Phân phối317210000-2,400,60,300,36Kênh tăng4,620,36-0,220,92,5Nến đỏ thường23733,836,6-2,8510,97-10,515,922,61.110.11529,8011.499
TCBHOSE8Trung lập32,407,70…+206,8Nghiêng tăng1Tích luỹ17400000-811,93,20-1,32Hai đỉnh-531,98-1,335,28,6Nến xanh thường37549,146,82,3550,35-21,216,753316.516.28529,8011.499
TRCHOSE8Trung lập83,11,095,80…+2051,1TĂNG2Tăng giá24110000-7,2112,25,301,24Kênh tăng-5,978,9-5,184,111,2Inverted Hammer8545,941,74,2520,62-7,233,611131.18529,8011.499
DPMHOSE8Trung lập22,6-0,885,70…+208,2ĐI NGANG1Tích luỹ164300000-30-6,53,10-0,04Tam giác giảm-1,122,22-1,723,33,1Nến đỏ thường1.13643,544,1-0,6540,93-32,61264,82.882.10529,8011.499
TVNUPCoM8Trung lập9,31,094,50…+2047,4Nghiêng tăng2Tăng giá215310000-10,4123,8108,61Tam giác tăng-5,29,21-19,360,6Nến xanh thường47838,939,9-1510,5-13,8178,36,5674.81529,8011.499
BVSHNX8Trung lập28,40,711,80…+2011,1Nghiêng tăng1Tích luỹ146410000-20,912,6-14-1,52Kênh tăng-4,127,68-2,528,681Spinning Top26042,739,82,8540,75-26,929,123824.17029,8011.499
NVBHNX8Trung lập11,90,851,10…+20-17,4GIẢM1Tích luỹ162410000-13,801-2,96-1,84Chưa rõ cấu trúc-4,811,79-0,912,253Nến xanh thường86029,233,7-4,5500,61-28,317,86,3533.90529,8011.499
MBBHOSE8Trung lập20,1-0,5-0,1−20…0-6,6ĐI NGANG1Tích luỹ167300000-5,21-2,50,50-0,65Chưa rõ cấu trúc-3,520-0,520,321,1Bearish Engulfing16645,843,42,4470,64-14,91322010.754.74529,8011.499
DCMHOSE8Trung lập32,5-0,46-0,3−20…0-18,9Nghiêng giảm1Tích luỹ14400000-4,10-12,32,80-0,6Nêm giảm-6,231,61-2,733,252,3Nến đỏ thường70141,742,4-0,7571-3514922.898.67529,8011.499
VC3HNX8Trung lập23,70,42-2,1−20…0-26,4GIẢM1Tích luỹ154400000-5,80-2,8-1,138-0,97Kênh giảm-5,823,53-0,723,961,1Nến xanh thường86943,841,42,4510,81-13,5629,31.243.14629,8011.499
CDCHOSE8Trung lập19,30-2,4−20…031,1TĂNG2Tăng giá219310000-5,416,2102,21Tam giác giảm-3,519,12-0,919,581,5Long-Legged Doji22638,940,6-1,7480,82-17,933,84,3217.53029,8011.499
PPTHNX8Trung lập15,10-5,6−20…0-22,9ĐI NGANG1Tích luỹ115300000-2,60-1,7-0,97-0,14Kênh tăng-514,9-1,315,170,4Dragonfly Doji9725,832,9-7,2430,55-6,214,43,1207.34529,8011.499
GVRHOSE8Trung lập31,7-0,47-6,2−20…0-9,5Nghiêng giảm1Tích luỹ120400000-7,50-5,84,20-0,81Kênh giảm-5,130,9-2,531,990,9Nến đỏ thường47049,848,21,6530,4-31,831,278,72.449.70029,8011.499
VCKHOSE8Trung lập30,10,84-7−20…0-33,9Nghiêng giảm1Tích luỹ13000000-7,50-6,8-2,4440,12Kênh giảm-430-0,330,852,5Hammer742,940,22,6480,79-2114,459,91.993.69029,8011.499
PVDHOSE8Trung lập18,5-0,8-7,1−20…0-24ĐI NGANG1Tích luỹ133200000-10,61-6,1-1,740,86Chưa rõ cấu trúc-5,617,65-4,618,731,2Nến đỏ thường1.20542,244,7-2,5471,17-32,164,370,73.755.67529,8011.499
SABHOSE8Trung lập44,850,45-7,5−20…011,9ĐI NGANG3Phân phối344210000-511,50,20-0,09Tam giác cân-2,444,77-0,245,71,9Nến xanh thường40744,7431,7460,47-161430,1655.84029,8011.499
TCXHOSE8Trung lập39,6-1-7,7−20…0-43,1ĐI NGANG1Tích luỹ134200000-90-7,3-3,68-0,73Tam giác giảm-5,238,8-240,151,4Evening Star102041,6-21,5461,03-25,91476,91.906.19529,8011.499
DSEHOSE8Trung lập22,30-9,6−20…0-9,5ĐI NGANG1Tích luỹ159400000-5,11-2,7-0,85-0,69Tam giác cân-4,521,9-1,822,480,8Doji3250446450,83-20,99,112,5549.81529,8011.499
OCBHOSE8Trung lập10,20,49-11,3−20…0-8ĐI NGANG1Tích luỹ167410000-8,51-0,4-4,850,51Tam giác cân-7,310,05-1,510,240,4Nến xanh thường26145,2450,2350,4-14,612,931,92.965.81529,8011.499
ORSHOSE8Trung lập13,45-0,74-12,6−20…05Nghiêng tăng1Tích luỹ152410000-10,31-0,7-360,59Tam giác tăng-7,913,35-0,713,540,7Three Outside Down2157,13720,1420,47-17,51349,63.497.15029,8011.499
BMPHOSE8Trung lập1421,28-12,7−20…0-22Nghiêng tăng1Tích luỹ1102410000-910-4,117-1,43Tam giác tăng-8,3140,1-1,3142,010Morning Star17745,242,82,4390,85-21,423,910,270.50029,8011.499
VABHOSE8Trung lập9,05-0,33-13,1−20…0-39,3GIẢM1Tích luỹ163400000-8,70-4,1-3,341-0,72Chưa rõ cấu trúc-13,88,94-1,29,120,8Nến đỏ thường30634,336,2-1,9420,58-22,85,44,3469.68829,8011.499
MZGHOSE8Trung lập11,95-4,02-13,1−20…042,5TĂNG2Tăng giá261310000-9,1118,20,107,78Nêm tăng-9,111,94-0,112,494,5Bearish Engulfing1656,344,411,9440,36-11190,87,1568.47529,8011.499
SIPHOSE8Trung lập490-16,9−20…0-15,7ĐI NGANG1Tích luỹ1162400000-5,20-6,8-0,56-0,57Chưa rõ cấu trúc-15,148,8-0,449,230,5Morning Star6238,745,3-6,6450,64-21,56,93,978.89529,8011.499
TLGHOSE8Trung lập49,85-1,09-19,2−20…018,1TĂNG2Tăng giá12110000-812101Chưa rõ cấu trúc-6,849,46-0,851,733,8Three Black Crows11953,84013,8430,57-14,5188,2157.09529,8011.499
BVHHOSE8Trung lập63-0,79-21−40…−20-21,1ĐI NGANG1Tích luỹ126400000-8,70-9,610-0,52Chưa rõ cấu trúc-862,5-0,865,033,2Nến đỏ thường93340,445-4,5460,46-28,836,427,6424.60529,8011.499
TNGHNX8Trung lập16,50-21,4−40…−20-51,1GIẢM1Tích luỹ128400000-8,10-13,9-348-0,45Nêm giảm-12,716-316,92,4Nến đỏ thường1.08342,642,50,1400,52-36,115,76351.86029,8011.499
NVLHOSE8Trung lập12,85-1,15-23,9−40…−20-6,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1107400000-9,81-3,6-0,711,27Chưa rõ cấu trúc-7,612,55-2,312,940,7Nến đỏ thường47844,445,2-0,9430,34-34,337,9144,710.936.37029,8011.499
BVBHOSE8Trung lập11,60-26,7−40…−20-20,8Nghiêng tăng3Phân phối38210000-16,610,3-7,8191,22Tam giác cân-7,911,57-0,311,993,4Nến đỏ thường3573541,4-6,4320,54-17,634,46,8561.36029,8011.499
BFCHOSE8Trung lập47,20,21-27−40…−20-41,6Nghiêng giảm1Tích luỹ171200000-12,10-12,2-3,9421,17Nêm giảm-4,846-2,547,781,2Nến xanh thường52648,745,73430,13-35,126,86,9143.39029,8011.499
NABHOSE8Trung lập11,250-29,9−40…−20-38,1GIẢM1Tích luỹ128210000-15,70-5,2-7,835-0,67Nêm tăng-15,711,2-0,411,572,9Nến đỏ thường33740,140,5-0,4291,1-16,711,4141.205.04029,8011.499
CTSHOSE8Trung lập22,251,14-31,4−40…−20-34,6Nghiêng giảm1Tích luỹ158410000-20,40-2,6-6,435-1,71Tam giác tăng-4,921,65-2,722,641,8Piercing Line2740,741-0,3450,58-39,116,437,81.658.05529,8011.499
TCOHOSE8Trung lập10,6-1,85-36,7−40…−20-14,8Nghiêng giảm1Tích luỹ154300000-12,80-10,7-1,712,1Kênh giảm-10,210,3-2,810,781,7Nến đỏ thường43745,141,73,4430,53-36,132,33,8340.50029,8011.499
FOXUPCoM8Trung lập62,3-0,16-36,9−40…−20-60,5Nghiêng giảm1Tích luỹ132300000-11,40-14,5-5,5660,23Kênh giảm-7,962-0,564,253,1Doji34933,843,9-10,1380,89-31,338,83,859.24029,8011.499
VNDHOSE8Trung lập15,850-41,7−60…−40-41,6GIẢM1Tích luỹ159410000-11,50-5,6-6,436-2,07Hình chữ nhật-6,215,65-1,316,373,3Long-Legged Doji17443,143,9-0,8391,02-35,314155,89.461.66529,8011.499
EVFHOSE8Trung lập11,85-0,84-49,9−60…−40-51,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1132200000-9,20-9,4-5,1551,02Kênh giảm-6,711,7-1,312,384,5Three Black Crows905039,810,2340,97-22,311,814,41.158.44529,8011.499
HVNHOSE8Trung lập21,45-2,05-50,9−60…−40-48,2Nghiêng tăng1Tích luỹ17410000-17,81-7,2-816-2,47Kênh giảm-13,721,05-1,922,866,6Nến đỏ thường58637,742,1-4,4332,24-44,211,113,9611.29029,8011.499
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 474,52,948,6+40…+6010,3Nghiêng giảm4Giảm giá41311000000,70-1,26,70-4,62Chưa rõ cấu trúc-2,672,27-375,20,9Three Inside Up10643,445,3-1,9652,1-30,521,1407,25.688.90529,8011.499
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 4470,8641,4+40…+60-1,6Nghiêng giảm4Giảm giá4177100000-20-10,38,30-5,36Tam giác cân6,344,07-6,247,952Three Inside Up6251,644,17,5620,74-52,431,132,1715.39029,8011.499
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438,550,3938,4+20…+40-7,3Nghiêng giảm4Giảm giá43300000-0,30-34,20-1,16Chưa rõ cấu trúc-12,837,01-438,650,3Nến đỏ thường96443,542,31,1670,89-20,514,77,9213.50529,8011.499
VPLHOSE9TRÁNH – Pha 484-2,2131,1+20…+40-11,2Nghiêng giảm4Giảm giá127100000-4,800,65,70-2,52Tam giác giảm3,583,53-0,684,881Nến đỏ thường5635,739,8-4640,78-24,325,459,6752.48529,8011.499
VREHOSE9TRÁNH – Pha 426,450,5719,50…+20-2,1Nghiêng giảm4Giảm giá434100000-5,40-3,14,70-3,06Tam giác cân025,44-3,827,313,2Three Inside Up6342,946,1-3,2580,7-39,426,61435.584.83529,8011.499
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 424,8-1,7818,60…+20-3,7Nghiêng giảm4Giảm giá4157100000-4,40-4,14,40-2,81Chưa rõ cấu trúc-11,424,05-325,854,2Nến đỏ thường64345,643,91,7570,53-3729,551,82.146.26029,8011.499
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410,5016,20…+20-10,9Nghiêng giảm4Giảm giá4205100000-3,70-8,93,10-4,09Kênh giảm-5,410,27-2,210,93,8Long-Legged Doji1003437,7-3,7560,87-4416,77,9767.19029,8011.499
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 4210,4813,90…+20-2,9Nghiêng giảm4Giảm giá4118100000-3,50-4,24,10-2,69Kênh giảm-5,220,57-221,221Nến xanh thường90442,944,8-1,9570,59-33,521444,421.594.00929,8011.499
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,7012,60…+20-29,9GIẢM4Giảm giá444100000-6,30-4,9-0,443-1,9Chưa rõ cấu trúc-9,913,44-1,913,750,4Nến đỏ thường58542,744,8-2540,56-27,16,869,35.139.27729,8011.499
GASHOSE9TRÁNH – Pha 484,6-1,2812,10…+2019,4Nghiêng tăng4Giảm giá45100000-3,41-0,410,30-2,38Tam giác tăng5,882,57-2,484,960,4Bearish Engulfing15745,945,20,7610,68-35,751,1138,51.672.72529,8011.499
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 412,1-0,825,10…+20-26,3Nghiêng giảm4Giảm giá4162300000-9,60-10,13,70-3,09Tam giác cân8,111,67-3,612,614,2Bearish Engulfing10445,249,5-4,3560,58-46,92673,76.295.38829,8011.499
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 436,35-0,140,40…+20-22,2Nghiêng giảm4Giảm giá47100000-4,20-5,90,10-2,69Kênh giảm-8,736,31-0,136,40,1Spinning Top24547,443,73,7500,73-30,613,11203.293.34329,8011.499
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 420,45-1,210,10…+20-41,9Nghiêng tăng4Giảm giá410100000-8,31-10,3-2,823-1,89Hình chữ nhật-5,519,75-3,420,470,1Nến đỏ thường59845,745,30,4480,75-36,522,828,81.402.23029,8011.499
DCLHOSE9TRÁNH – Pha 4392,63-1,1−20…0-28,4Nghiêng tăng4Giảm giá411100000-131-10,51,10-2,76Chưa rõ cấu trúc-11,438,59-1,140,23,1Bullish Engulfing17028,839,6-10,8532,38-37,965,328,9751.57029,8011.499
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 4590,51-2,2−20…0-11Nghiêng giảm4Giảm giá44100000-3,90-2,40,50-1,82Tam giác cân-358,93-0,160,031,7Three White Soldiers22244,644,9-0,3510,7-24,612,2258,34.377.75529,8011.499
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 468,70,44-3,5−20…0-13,1Nghiêng giảm4Giảm giá465100000-3,40-6,310-1,84Chưa rõ cấu trúc-15,268,42-0,471,13,5Nến xanh thường82940,341,8-1,5520,75-26,911,42824.116.56029,8011.499
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 472,91,82-4−20…0-21,7GIẢM4Giảm giá430100000-4,20-7,5-0,56-1,96Kênh giảm-470,7-373,240,5Bullish Engulfing14046,447,9-1,5490,96-21,618,5190,72.591.19529,8011.499
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,85-0,91-7,9−20…0-32,9GIẢM4Giảm giá428100000-4,80-6,9-0,51-1,24Tam giác cân-3,121,72-0,621,950,5Nến đỏ thường1.11344,145-0,9500,68-20,78,7427,619.681.50529,8011.499
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 411,10,91-8,6−20…0-46,7GIẢM4Giảm giá434100000-7,10-11,5-1,248-2,15Chưa rõ cấu trúc-13,610,8-2,711,10Inverted Hammer6552,338,214,1491,1-40,8113,9346.55529,8011.499
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 447,11,07-8,9−20…0-23Nghiêng giảm4Giảm giá454100000-5,70-8,90,30-2,18Chưa rõ cấu trúc-15,347,06-0,148,83,6Three Inside Up604543,61,4510,46-31,69,433,8717.40529,8011.499
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 423,752,81-10,7−20…0-69,8GIẢM4Giảm giá4129100000-120-15,4-4,967-4,82Kênh giảm-7,223,1-2,724,031,2Bullish Engulfing14344,140,83,3441,54-39,973,3135.01529,8011.499
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 4131,17-10,9−20…0-58GIẢM4Giảm giá429100000-15,30-10,5-4,941-3,14Tam giác cân-312,65-2,713,080,6Hammer4835,440,8-5,4450,47-337,43,4254.95029,8011.499
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 410,6-0,47-13,3−20…0-8,7Nghiêng giảm4Giảm giá454100000-5,80-7,82,10-1,35Tam giác cân3,410,44-1,511,14,7Nến xanh thường69445,844,31,5520,48-47,520,111,81.113.57029,8011.499
VJCHOSE9TRÁNH – Pha 4125,20,16-14,1−20…0-42,3GIẢM4Giảm giá47100000-90-3,9-2,841-2,29Tam giác tăng-13125-0,2128,52,6Spinning Top1834145-4470,6-2627,81601.279.40029,8011.499
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,450-14,1−20…0-49,9GIẢM4Giảm giá434100000-9,40-8,9-342-2,3Chưa rõ cấu trúc-13,714,2-1,714,550,7Doji9643,845,4-1,7450,74-24,85,183,75.748.93029,8011.499
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,80,73-14,5−20…0-54,4GIẢM4Giảm giá428100000-5,50-12,8-2,7109-2,39Kênh giảm-4,420,35-2,221,081,3Three Outside Up1136,442,7-6,3431,19-29,42,510,8514.77529,8011.499
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 413,81,47-15,8−20…0-49,2Nghiêng giảm4Giảm giá4151100000-6,40-12,31,70-4,26Kênh tăng-3,813,57-1,714,656,2Bullish Engulfing134534211530,61-57,625,2583,242.252.16529,8011.499
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,50,22-16,7−20…0-47,9GIẢM4Giảm giá449100000-6,60-11,4-1,895-1,84Nêm giảm-645,2-0,745,850,8Nến đỏ thường1.23340,643,4-2,8440,56-29,47,112,4271.08529,8011.499
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 413,950-17,7−20…0-48,7GIẢM4Giảm giá449100000-4,80-9-2,381-2,73Nêm tăng-17,513,8-1,114,11,1Nến xanh thường82141,842,9-1,1381,42-27,54,1231.629.78529,8011.499
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,30,82-17,8−20…0-39,6GIẢM4Giảm giá433100000-11,50-16-0,1102-1,04Kênh giảm-2,412,2-0,912,310Nến đỏ thường1.16038,640,5-1,9510,78-46,532,36487.79029,8011.499
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 421,30-20,9−40…−20-65,2GIẢM4Giảm giá4127100000-15,10-16,1-3,237-3,94Tam giác cân-4,720,7-2,821,561,2Doji11636,243,6-7,4450,78-38,610,75,4250.57529,8011.499
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 4270,19-21,2−40…−20-58,7GIẢM4Giảm giá485100000-6,70-12,4-3,282-3,52Nêm giảm-4,926,6-1,527,31,1Bullish Engulfing18649,544,64,9390,69-333,134,61.266.51529,8011.499
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,75-1,45-21,6−40…−20-52,1Nghiêng giảm4Giảm giá4131300000-6,70-10,5-1,82-5,06Tam giác tăng-15,54,72-0,64,821,5Nến đỏ thường25638,741,9-3,2390,71-45,82,48,51.755.13529,8011.499
CEOHNX9TRÁNH – Pha 412,60-24,4−40…−20-61,9GIẢM4Giảm giá4162100000-12,50-15,8-1,13-5,17Kênh tăng-7,412,6-012,741,1Doji11948,738,510,3490,4-59,926806.266.79529,8011.499
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 411,25-0,44-25,6−40…−20-36,4GIẢM4Giảm giá4163100000-9,60-10-1,52-2,66Kênh tăng-710,75-4,411,421,5Spinning Top27047,845,62,2460,65-47,715,3129,611.216.01529,8011.499
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,80,73-26,2−40…−20-67GIẢM4Giảm giá4126100000-12,40-14,6-519-6,95Kênh giảm-10,313,19-4,513,961,1Hammer814241,80,2450,71-44,99,33,4246.04029,8011.499
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,5-0,84-26,7−40…−20-32,7Nghiêng giảm4Giảm giá46100000-9,10-12,51,50-3,31Tam giác tăng-7,134,97-1,536,583Nến đỏ thường57545,746,7-1470,87-47,815,3150,94.111.12029,8011.499
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 425,051,83-27−40…−20-34,6GIẢM4Giảm giá119100000-7,90-7,9-1,24-1,23Tam giác tăng-5,324,05-425,351,2Morning Star9248,945,93480,43-44,727,2234,59.154.93029,8011.499
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 438,20,66-27,2−40…−20-80,8GIẢM4Giảm giá445100000-18,60-37,8-6,797-6,52Kênh tăng-11,434,55-9,638,550,9Nến xanh thường87142,944,9-2450,32-54,926,3202,95.129.42029,8011.499
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,5-0,94-27,6−40…−20-54,4GIẢM4Giảm giá439100000-10,60-9,4-3,959-1,9Chưa rõ cấu trúc-1810,45-0,510,722,1Nến đỏ thường1.00445,445,9-0,4400,95-35,58,3232.140.95529,8011.499
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 473,6-0,81-27,6−40…−20-18,2Nghiêng giảm4Giảm giá43100000-6,70-3-0,31-1,49Chưa rõ cấu trúc-11,772,8-1,173,830,3Nến đỏ thường44446,946,30,6420,34-25,812,419,4254.15529,8011.499
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 416,8-0,3-27,7−40…−20-71,6GIẢM4Giảm giá4163100000-16,20-18,3-5,1144-5,15Hình chữ nhật-5,116-4,816,830,2Doji3074441,22,8430,44-41,710,514,6856.63529,8011.499
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,8-1,69-28,1−40…−20-60,5GIẢM4Giảm giá4123100000-10,80-14,1-3,36-5,21Kênh giảm-18,35,6-3,45,830,4Marubozu giảm11952,136,815,3450,92-40,23,63,9653.91529,8011.499
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410,250-28,2−40…−20-66,6GIẢM4Giảm giá4162100000-14,90-17-2,96-5,24Kênh tăng-5,79,7-5,410,340,9Dragonfly Doji6924,643,5-18,8460,27-56,616,470,56.781.63429,8011.499
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 411,05-1,78-28,5−40…−20-37,4GIẢM4Giảm giá4131100000-60-10,4-1,41-3,3Kênh giảm-10,210,8-2,311,211,4Evening Star7744,243,80,4411,46-42,210,95,2461.79529,8011.499
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 485,8-0,12-28,9−40…−20-37GIẢM4Giảm giá45100000-8,10-11,4-0,23-3,96Tam giác cân-4,782,2-4,285,970,2Three Black Crows1744644,61,3470,53-4934,927311.77029,8011.499
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,55-0,49-29,3−40…−20-56,5GIẢM4Giảm giá432100000-80-9,3-3,46-2,6Kênh giảm-6,928,4-731,523,2Nến đỏ thường1.02143,243,2-0390,99-28,77,6207,96.590.42029,8011.499
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,750-29,9−40…−20-66,5GIẢM4Giảm giá4109300000-110-14,7-3,695-4,01Chưa rõ cấu trúc-24,411,4-311,860,9Long-Legged Doji47733,337,8-4,5440,77-35,45,954245.640.64529,8011.499
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 44,06-0,25-30,1−40…−20-54,4Nghiêng giảm4Giảm giá430100000-9,20-11,4-417-2,09Kênh giảm-7,74,05-0,24,183Spinning Top10542,940,82380,22-26,73,83,1729.37029,8011.499
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 424,750,2-30,1−40…−20-56,4GIẢM4Giảm giá46000000-10,80-10,7-5,242-1,96Hình chữ nhật-5,724-325,231,9Nến xanh thường3933,340,7-7,3420,36-28,3421,9864.00029,8011.499
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,9-0,25-30,2−40…−20-28,6GIẢM4Giảm giá4180100000-60-5,6-0,84-2,59Chưa rõ cấu trúc-9,339,42-1,240,240,8Bearish Engulfing9240,243,4-3,2450,44-34,913,118,3444.13529,8011.499
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,90-31,2−40…−20-73,2GIẢM4Giảm giá457100000-15,10-16,4-8,894-2,28Hình chữ nhật-25,412,3-4,713,11,5Long-Legged Doji31233,738-4,4381,01-38,64,920,81.584.19529,8011.499
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 410,65-0,93-31,6−40…−20-64GIẢM4Giảm giá4116100000-10,50-13,3-4,374-3,14Tam giác giảm-5,310,45-1,910,872Evening Star1104044-4400,49-42,66,515,11.378.88029,8011.499
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,5-0,6-31,9−40…−20-62,3GIẢM4Giảm giá4130100000-7,60-15-2,46-4,98Chưa rõ cấu trúc-6,815,85-3,916,711,2Spinning Top29445,643,91,7440,53-37,16,826,91.579.61029,8011.499
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 4120-33,2−40…−20-80,4GIẢM4Giảm giá4162100000-14,60-19,5-5,272-4,93Kênh giảm-6,611,7-2,512,21,7Dragonfly Doji12737,841,8-4420,65-55,615,462,95.139.64529,8011.499
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 442,95-0,58-33,2−40…−20-59GIẢM4Giảm giá431100000-7,50-11,1-4,410-1,72Kênh giảm-6,142-2,244,74,1Nến đỏ thường54743,342,31281,23-23,72,34,395.65029,8011.499
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,250,76-33,7−40…−20-64,2GIẢM4Giảm giá4117100000-9,90-13,6-3,517-2,92Kênh giảm-813,1-1,113,632,9Bullish Engulfing14446,544,42,1430,37-414,313,6981.06529,8011.499
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 419,45-0,77-34,6−40…−20-69GIẢM4Giảm giá4127100000-6,90-23-1,52-5,55Tam giác cân-5,118,8-3,319,681,2Three Black Crows13151,946,95470,62-4815,19,1461.65029,8011.499
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 451,6-0,96-35,5−40…−20-57,7GIẢM4Giảm giá44100000-10,60-11,3-5,247-1,39Nêm giảm-5,251,4-0,452,742,2Three Black Crows2135444,59,5360,73-26,21,820,2381.39029,8011.499
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 414,05-2,09-35,5−40…−20-78,5GIẢM4Giảm giá4151100000-15,90-16,3-579-3,6Kênh giảm-6,313,75-2,114,422,6Three Black Crows25851,642,88,8440,85-55,215,6134,49.274.12029,8011.499
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,45-0,32-35,8−40…−20-66,6GIẢM4Giảm giá4150300000-15,30-13,1-5,642-2,97Kênh giảm-17,815,4-0,315,822,4Nến đỏ thường1.0524443,60,4370,76-40,35,133,22.093.58529,8011.499
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 416,15-0,31-36,2−40…−20-83,5GIẢM4Giảm giá495100000-16,50-25-6,396-4,22Hình chữ nhật-7,715,6-3,416,472Three Black Crows18750,844,26,6420,67-50,36,320,61.238.28529,8011.499
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,41-0,9-37,1−40…−20-81,1GIẢM4Giảm giá4151100000-19,50-20-6,3100-6,31Nêm giảm-64,4-0,24,543Nến đỏ thường92342,342,7-0,4361,02-571,24,6999.56029,8011.499
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,82-0,61-38,8−40…−20-56,4GIẢM4Giảm giá4116100000-8,20-11,1-3,783-2,39Chưa rõ cấu trúc-20,39,5-3,310,052,3Evening Star2934,543,8-9,3370,56-39,13,4272.676.73029,8011.499
MBSHNX9TRÁNH – Pha 417,10-39,2−40…−20-56,8GIẢM4Giảm giá437100000-17,10-8,9-5,737-1,93Hình chữ nhật-5,516,8-1,817,52,4Nến xanh thường59435,540,5-5410,54-38,714,565,63.727.60829,8011.499
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 421,30,47-39,5−40…−20-60,2GIẢM4Giảm giá436100000-12,70-14-3,76-2,08Nêm tăng-6,820,6-3,321,842,5Nến xanh thường43744,647,1-2,4430,52-35,917,4200,49.127.47529,8011.499
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,850,6-40,3−60…−40-80,4GIẢM4Giảm giá435100000-14,50-18,5-7,284-3,03Kênh giảm-7,716,7-0,917,212,2Morning Star11044,637,96,6350,48-39,43,774,74.324.49029,8011.499
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 411,60-41−60…−40-89GIẢM4Giảm giá440100000-24,70-19,1-9,238-4,62Nêm giảm-6,511,45-1,311,932,8Long-Legged Doji6535,441,4-6390,55-51,58,48,3686.19029,8011.499
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 463,91,59-41,2−60…−40-94,8GIẢM4Giảm giá446100000-24,10-30,4-11,173-7,31Nêm giảm-6,360,4-5,566,183,6Three Outside Up58046,233,9420,65-53,614,1100,41.489.20029,8011.499
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 428-1,06-41,2−60…−40-74GIẢM4Giảm giá432100000-17,70-12,4-7,339-2,98Tam giác cân-4,827,5-1,828,642,3Three Inside Down4949427410,81-399,89,7336.01029,8011.499
KOSHOSE9TRÁNH – Pha 433,55-0,3-41,5−60…−40-56,3GIẢM4Giảm giá418100000-11,80-9,8-5,339-1,57Hình chữ nhật-14,132,55-334,442,6Three Black Crows664752-5290,17-20,43,19,2267.75029,8011.499
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 421,40-42,2−60…−40-83,2GIẢM4Giảm giá439100000-20,20-13-8,139-3,82Tam giác tăng-721,3-0,522,133,4Spinning Top16645,844,31,5400,62-388,618,5830.85029,8011.499
SHSHNX9TRÁNH – Pha 414,90-42,4−60…−40-81,5GIẢM4Giảm giá440100000-19,50-13,6-841-3,29Hình chữ nhật-6,314,5-2,715,363,1Nến đỏ thường9894140,80,2400,56-47,214,6167,610.844.56029,8011.499
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 450,80,79-42,9−60…−40-48,8Nghiêng giảm4Giảm giá468100000-12,60-10,8-2,15-3,82Kênh giảm-10,650,4-0,851,92,2Nến xanh thường34849,445,24,3420,79-38,417,138,9719.24529,8011.499
TALHOSE9TRÁNH – Pha 423,15-0,64-43,1−60…−40-60GIẢM4Giảm giá471100000-12,30-18,3-2,13-4,38Tam giác cân-722,8-1,523,652,1Bearish Engulfing2835,743,2-7,5410,42-4118,74163.94029,8011.499
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 47,04-0,28-44,2−60…−40-75,3GIẢM4Giảm giá4110100000-15,50-16,9-5,888-3,6Kênh giảm-4,97-0,67,151,5Spinning Top21850,541,68,9390,57-39,57,56,1854.34029,8011.499
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430,65-1,13-45,3−60…−40-72,4GIẢM4Giảm giá414100000-14,30-16,6-6,968-2,53Kênh giảm-8,330,13-1,731,382,4Nến đỏ thường78845,9441,9370,85-31,11,73,3101.29529,8011.499
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,45-1,29-46,9−60…−40-94,6GIẢM4Giảm giá4171100000-21,60-24-957-5,78Kênh giảm-9,111,4-0,411,914Spinning Top22048,642,46,2370,69-65,110,111,4947.62029,8011.499
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,4-0,3-48,2−60…−40-68,1GIẢM4Giảm giá4117100000-9,30-14,6-5,4122-2,46Nêm giảm-7,416,35-0,317,033,9Nến đỏ thường77041,642,7-1,2280,69-33,40,33,8220.77129,8011.499
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 461,6-0,81-48,6−60…−40-78,6GIẢM4Giảm giá420100000-27,10-21,1-14,837-1,5Kênh giảm-5,856,54-8,262,671,7Doji206549,415,6390,27-62,468,311,4177.54529,8011.499
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,7-1,45-50,7−60…−40-88,2GIẢM4Giảm giá4123100000-16,40-21,3-4,68-6,39Tam giác tăng-8,439,95-1,842,474,3Three Black Crows11247,3416,4440,66-50,520,145,41.065.19529,8011.499
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-50,7−60…−40-88,8GIẢM4Giảm giá430100000-28,10-20,4-12,742-2,39Hình chữ nhật-84,5-2,24,783,8Long-Legged Doji2373033,4-3,4350,53-40,32,24,5938.51029,8011.499
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,9-0,56-50,8−60…−40-84,2GIẢM4Giảm giá433100000-21,40-22,5-8,854-2,63Kênh giảm-8,817,8-0,518,372,7Long-Legged Doji9231,541,1-9,6370,68-44,42,55,2284.42029,8011.499
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 459-1,83-54−60…−40-79,8GIẢM4Giảm giá451300000-13,60-18,6-6,787-1,74Kênh giảm-7,254,7-7,361,945Three Black Crows21848,243,84,4331,6-36,47,915,3247.47529,8011.499
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,17-0,42-55,7−60…−40-97,4GIẢM4Giảm giá4126100000-170-21,9-9,346-5,48Nêm giảm-8,37,09-1,17,535Nến đỏ thường45839,742,3-2,6301,04-49,71,13,2427.16029,8011.499
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,5-0,8-56,3−60…−40-84GIẢM4Giảm giá44100000-16,50-18,9-10,870-0,93Nêm giảm-13,218,3-1,119,636,1Nến đỏ thường97840,541,1-0,6260,86-31,31,18,7446.22529,8011.499
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,620-57,5−60…−40-98,4GIẢM4Giảm giá4167100000-21,80-18,8-9,668-4,27Kênh giảm-11,55,61-0,25,935,5Spinning Top9752,644,48,2370,58-59,62,613,42.237.80529,8011.499
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,7-0,18-58−60…−40-96,9GIẢM4Giảm giá476100000-18,80-26,8-9,286-3,57Tam giác tăng-9,227,6-0,429,637Spinning Top19252,647,55,1330,56-44,28,610,5351.48029,8011.499
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 4170-58,1−60…−40-94,3GIẢM4Giảm giá4129100000-15,80-25,5-8100-6,47Tam giác tăng-8,416,85-0,917,764,5Nến xanh thường80342,1411,1360,47-53,44,991,55.128.84029,8011.499

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

Tín hiệuĐiểm MUAĐiểm BÁNTín hiệu nhận biết
FPTMUA613CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat vol bung no + nen xanh
APHMUA550CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon cum MA bung len MACD vua cat len
STBMUA550CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len
DGWMUA549CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
PVTMUA537CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) cum MA bung len MACD vua cat len MACD vua cat xuong vol bung no + nen xanh
PVPMUA510CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len MACD vua cat xuong
HIDMUA5018CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 vol bung no + nen xanh
VREMUA496CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
TCBMUA483CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon hoi ve MA100/200 roi bat
TDPMUA480day sau cao hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200) cum MA bung len
AAAMUA485CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon cum MA bung len MACD vua cat len RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
VFSMUA476CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
DGCMUA4611CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat
HIIMUA460CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len
VHMMUA460day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
VPICHỜ MUA440CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) nen tang (tren MA200) MACD vua cat len MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
TTHCHỜ MUA4411CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50
DRICHỜ MUA430CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) nen tang (tren MA200) cum MA bung len
DHCCHỜ MUA424BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong
POMCHỜ MUA429CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
DCMCHỜ MUA4011CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) PK duong thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
VPBCHỜ MUA393PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) cum MA bung len
BSRCHỜ MUA388BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong
PVSCHỜ MUA360BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) hoi ve MA100/200 roi bat
SVNCHỜ MUA358day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
HNMCHỜ MUA350nen tang (tren MA200) cum MA bung len
HSLCHỜ MUA340day sau cao hon nen tang (tren MA200)
DPMCHỜ MUA349BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
MCHCHỜ MUA326day sau cao hon nen giam (duoi MA200) hoi ve MA100/200 roi bat
CTFCHỜ MUA321day sau cao hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200)
OILCHỜ MUA317BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
VICCHỜ MUA313nen tang (tren MA200) cum MA bung len
SSICHỜ MUA316BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200)
SHICHỜ MUA312BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon cum MA bung len
SBTCHỜ MUA306day sau cao hon
VPLCHỜ MUA3015nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50
AASCHỜ MUA309nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat
FCNCHỜ BÁN044nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
MBBCHỜ BÁN044nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
PLXCHỜ BÁN442PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua thung 50
NVLCHỜ BÁN041dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong
TCOCHỜ BÁN240DeathCross moi nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
VGTCHỜ BÁN1434dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua thung 50
VNMCHỜ BÁN2533PK am tam doan cum MA nen xuong hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
PHRCHỜ BÁN733BOS- (xu huong giam TIEP DIEN) DeathCross moi nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50
HAHCHỜ BÁN033nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
GVRCHỜ BÁN1732PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
MZGCHỜ BÁN732nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
TCXBÁN042nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
MSTBÁN121dinh sau thap hon nen tang (tren MA200) RSI vua thung 50
HPGBÁN1217dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50
BVSBÁN285GoldenCross moi hoi ve MA100/200 roi bat

05 — AAS khuyến nghị

DGWMUA
Giá mua/bán≤ 45.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-10

* Xu hướng tăng tiếp diễn) Hồi về MA100/200 rồi bật * RSI(14) vượt 50 với nến xanh và khối lượng giao dịch bùng nổ; * Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh;

PVTMUA
Giá mua/bán≤ 22.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-10

* Mua theo tín hiệu SMC; * MACD cho tín hiệu mua vào với khối lượng bùng nổ và nến xanh; * Cụm nến MA bùng lên;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 09/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.594 VND/USD, giảm tiếp 09 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.365 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.823 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.910 VND/USD, giảm mạnh 68 đồng so với phiên 08/09. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 60 đồng ở chiều mua vào và 110 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 25.920 VND/USD và 25.970 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 09/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,60 – 1,17 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 1,50%; 1W 2,90%; 2W 3,53% và 1M 5,50%. Lãi suất bình quân LNH USD không thay đổi ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ giảm 0,01 đpt ở kỳ hạn 2W; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,70%; 2W 3,75%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp giữ nguyên ở các kỳ hạn 3Y và 15Y trong khi giảm ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên với mức: 3Y 3,70%; 5Y 4,25%; 7Y 4,32%; 10Y 4,45%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 12.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 11.773,23 tỷ đồng trúng thầu ở 3 kỳ hạn 7 ngày, 35 ngày và 91 ngày, không có khối lượng trúng thầu ở kỳ hạn 14 ngày. Khối lượng đáo hạn là 5.879,94 tỷ đồng. Như vậy, NHNN  bơm ròng 5.893,29 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 255.226,73 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 09/09, KBNN đấu thầu thành công 17.834 tỷ đồng/22.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 81%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu 7.000 tỷ đồng/8.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 10.834 tỷ đồng/12.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng và 30Y gọi thầu 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,26% (tăng 0,01 đpt so với phiên đấu thầu trước), 10Y 4,43% (tăng 0,02 đpt).

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.636,36-0,5+11,3
NASDAQ26.253,34-0,6+13,0
Dow Jones52.380,66-0,8+8,3
Russell 20002.921,24-1,3+16,5
Nikkei 22565.270,95+0,2+25,9
Hang Seng24.954,47-1,3-5,3
CSI 3004.548,39+0,4-3,6
KOSPI7.033,92-0,3+63,2
TAIEX46.940,49-0,5+59,9
FTSE 10010.654,76-0,1+7,1
DAX25.555,44-0,1+4,1
CAC 408.178,28+0,3-0,2
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)96,88+0,9+69,0
Dầu Brent ($/bbl)102,05+0,8+68,0
Khí TN ($/MMBtu)2,78-1,4-23,1
Vàng ($/oz)4.443,90+0,6+3,0
Bạc ($/oz)67,61-0,5-4,2
Bạch kim ($/oz)1.878,20-1,9-11,6
Đồng ($/lb)6,83+0,5+21,2
Cà phê ($/lb)287,50-9,9-19,5
Mỹ — TPCP 3M (%)3,81+0,8+7,7
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,61+0,9+23,4
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,84+0,7+15,5
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,29+0,4+8,7
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)98,76-0,0+0,4
EUR/USD1,16+0,1-0,9
USD/JPY153,62+0,1-2,0
GBP/USD1,36+0,1+0,6
USD/CNY6,71-0,1-4,2
USD/CHF0,81+0,1+2,3
AUD/USD0,72-0,1+8,0
USD/CAD1,38+0,2+0,7
USD/KRW1.342,51+0,3-7,0
USD/SGD1,26+0,0-1,6
USD/INR95,40+0,6+6,1
USD/VND25.894,00-0,3-1,5

Cập nhật theo phiên 10/09/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 10/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success