VIC247.700— +0,0%VHM73.100▲ +1,4%VCB59.000▲ +0,5%BID36.350▼ -0,1%VGI85.800▼ -0,1%CTG30.550▼ -0,5%TCB32.400— +0,0%VPB27.500▲ +0,4%GAS84.600▼ -1,3%HPG21.850▼ -0,9%VIC247.700— +0,0%VHM73.100▲ +1,4%VCB59.000▲ +0,5%BID36.350▼ -0,1%VGI85.800▼ -0,1%CTG30.550▼ -0,5%TCB32.400— +0,0%VPB27.500▲ +0,4%GAS84.600▼ -1,3%HPG21.850▼ -0,9%
AASMarket InsightsSmart Invest Research10/09/2026
10/09/2026 · VN-Index 1.829,23Mở tài khoản

Bản tin nhận định thị trường · 10/09/2026

Market Insights

"Tọa sơn quan hổ đấu" - "Biết người biết ta, trăm trận không nguy; không biết người mà chỉ biết ta, một trận thắng một trận thua; không biết người, không biết ta, mọi trận đều bại."

  • Dữ liệu ánh xạ: Thị trường đang ở pha tranh chấp thanh khoản. Phe Bò (Mua) và phe Gấu (Bán) đang ở thế giằng co, luân chuyển tiền cực nhanh giữa các nhóm ngành nhỏ lẻ mà không tạo ra một xu hướng vĩ mô (trendline) đủ bền.

  • Chiến lược: Khi hệ thống giao dịch chưa xác nhận được tín hiệu rõ ràng từ "phe chiến thắng", chiến lược hành động tốt nhất là "Tọa sơn quan hổ đấu" (Ngồi trên núi xem hổ đánh nhau). Đôi khi, việc đứng ngoài quan sát, tối ưu lại các mô hình phân tích và giữ nguyên sức mua (cash) lại chính là một vị thế phòng thủ chủ động và sắc bén nhất.

VN-Index (HOSE)

1.829,23
+0,12%

Số mã tăng / giảm

260 / 298
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,77%
Giảm giá 48,23%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
02
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
03
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
04
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
05
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
06
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
07
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-31 ròng
13270163
132 tăng70 đứng163 giảm
HNX-5 ròng
507955
50 tăng79 đứng55 giảm
UPCOM-2 ròng
789280
78 tăng92 đứng80 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 831

21≤ −7%8−7%~−5%19−5%~−3%115−3%~−1%150−1%~0%2500%980%~1%941%~3%273%~5%195%~7%30≥ 7%
Giảm 313Tăng 268

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,70VHM+0,74FPT+0,52VCB+0,51STB+0,40MWG+0,21SSB+0,20VPI-0,21MBB-0,23TCX-0,24CTG-0,26BSR-0,29HVN-0,35HPG-0,55GAS-0,70VPL

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

011.3M22.5M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-73618/08-68519/08-55520/08+6221/08+18724/08+32225/08+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09-45507/09-38508/09-28209/09+40210/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,57Công nghệ và thông tin+1,43Thiết bị điện+0,79Bán lẻ+0,78Bán buôn+0,25Bất động sản+0,19Thực phẩm - Đồ uống+0,18Ngân hàng+0,10SX Thiết bị, máy móc+0,07Chứng khoán+0,06Nông - Lâm - Ngư+0,00SX Nhựa - Hóa chất+0,00Chăm sóc sức khỏe

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.000Trần: 229,7 tỷ · 5 mã229,7TrầnTăng: 5.633,3 tỷ · 132 mã5.633,3TăngKhông đổi: 2.345,4 tỷ · 70 mã2.345,4Không đổiGiảm: 2.974,8 tỷ · 163 mã2.974,8GiảmSàn: 1,1 tỷ · 1 mã1,1Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+249
FPT · HOSE
+220
SBT · HOSE
+96
DGW · HOSE
+85
HPG · HOSE
+42
MSN · HOSE
+39
MSR · HOSE
+32
TCB · HOSE
+31
VCB · HOSE
+31
VPB · HOSE
+29

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
-291
CTG · HOSE
-74
IDC · HNX
-41
HDB · HOSE
-39
VND · HOSE
-38
MBB · HOSE
-25
TCX · HOSE
-20
FRT · HOSE
-17
IDC · HOSE
-14
SHB · HOSE
-11

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%31.4%26.8%10.2%4%04/0927.5%21.4%15.0%4%07/0928.6%21.1%13.6%5%5%4%08/0926.2%27.5%11.0%5%4%09/0926.2%21.8%11.3%8%5%4%10/09
Bất động sảnNgân hàngChứng khoánCông nghệ và thông tinVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngBán buônSX Nhựa - Hóa chấtSX Phụ trợVật liệu xây dựngBán lẻXây dựngTiện íchKhai khoángThiết bị điệnNông - Lâm - NgưChăm sóc sức khỏeChế biến Thủy sảnBảo hiểmSX Hàng gia dụngDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao suTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
15%
63%
21%
Bất động sản (89)
27%
39%
31%
Tiện ích (84)
20%
57%
21%
Vận tải - kho bãi (81)
20%
44%
32%
Vật liệu xây dựng (60)
20%
57%
23%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
19%
53%
29%
Bán buôn (57)
12%
53%
33%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
23%
48%
25%
SX Phụ trợ (37)
16%
65%
19%
Công nghệ và thông tin (36)
25%
58%
17%
Khai khoáng (35)
34%
49%
17%
SX Hàng gia dụng (34)
24%
50%
26%
Chăm sóc sức khỏe (31)
29%
42%
29%
Chứng khoán (30)
40%
37%
23%
Ngân hàng (24)
42%
33%
25%
Bán lẻ (24)
21%
63%
13%
Nông - Lâm - Ngư (22)
18%
59%
23%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
17%
28%
50%
Thiết bị điện (15)
20%
53%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
15%
69%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
82%
18%
Bảo hiểm (11)
27%
73%
Chế biến thủy sản (8)
13%
50%
38%
Sản phẩm cao su (7)
29%
29%
43%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (543)
9%
80%
9%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

1561.3%≤10K2.38319.9%≤20K3.89032.5%≤40K9297.8%≤60K3.12326.1%≤80K1861.6%≤100K1.32111.0%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.986 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,00%
VHM
+1,39%
KSF
-1,33%
VRE
+0,57%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
+0,51%
BID
-0,14%
CTG
-0,49%
TCB
+0,00%
VPB
+0,36%
MBB
-0,50%
STB
+1,69%
LPB
+0,00%
HDB
-0,18%
ACB
-0,22%
SSB
+1,69%
SHB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
ABB
NVB
VPL
-2,21%
BSR
-0,91%
TCX
-1,00%
DMX
-0,27%
VCK
+0,84%
VPX
GEE
KSV
LPS
GEL
NAB
DNH
VNZ
VGI
-0,12%
FPT
+2,90%
FOX
ACV
-0,25%
VJC
+0,16%
HVN
-2,05%
VNM
+0,49%
MSN
+0,44%
SAB
SBT
QNS
GAS
-1,28%
POW
PGV
MCH
+0,00%
MWG
+1,82%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
-0,47%
DGC
DCM
HPG
-0,91%
THD
REE
CC1
MSR
BVH
PVI
PLX
HAG
BAF
VEA
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Bất động sản3.034-7,45%-20,93%-13,24%-7,41%+4,17%
Ngân hàng2.527-26,57%-15,61%-36,88%-31,91%-49,63%
Chứng khoán1.310-5,26%-37,57%-31,96%-56,09%-39,16%
Công nghệ và thông tin898+215,01%+65,29%+183,56%+150,06%+120,85%
Vận tải - kho bãi573+19,20%+6,54%+6,29%-18,63%-36,40%
Thực phẩm - Đồ uống473+17,15%-23,72%-44,03%-37,49%-30,19%
Bán buôn410+35,00%+22,73%+16,15%-6,87%+9,19%
SX Nhựa - Hóa chất385-13,47%-15,62%-49,51%-14,89%-20,12%
SX Phụ trợ340-47,41%-23,83%-49,77%-30,65%-37,28%
Vật liệu xây dựng333-37,61%-31,95%-49,18%-54,46%-25,45%
Bán lẻ306+60,18%-21,13%+20,42%+4,48%-50,38%
Xây dựng283-12,71%-5,95%-9,25%-45,30%-18,21%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC247.700+0,00%4.5M84,410,91.922.694
VHM73.100+1,39%16.1M5,61,7592.289
VCB59.000+0,51%3.1M11,82,0490.478
BID36.350-0,14%2.4M8,31,4264.994
VGI85.800-0,12%164K21,36,7261.463
CTG30.550-0,49%6.5M5,41,2238.445
TCB32.400+0,00%5.9M8,51,3229.594
VPB27.500+0,36%13.2M7,31,2217.390
GAS84.600-1,28%1.1M16,53,0206.790
HPG21.850-0,91%13.4M7,61,3186.167
MCH142.000+0,00%205K24,89,7185.652
MBB20.100-0,50%6.9M5,71,2162.711
VPL84.000-2,21%584K52,33,4154.045
STB78.000+1,69%3.2M47,02,3144.596
LPB48.150+0,00%2.4M12,73,3143.838
ACV39.900-0,25%194K11,41,9143.314
HDB27.450-0,18%8.9M7,01,6137.645
BSR27.100-0,91%8.5M6,41,8136.950
ACB22.400-0,22%3.9M7,81,3130.309
VNM61.600+0,49%1.9M11,73,8128.114

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,77%Giảm giá 48,23%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,77%
  • Giảm giá 48,23%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 42,42%Nến Đỏ 57,58%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 42,42%
  • Nến Đỏ 57,58%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.900,00
Hỗ trợ1.800,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VHM
73.100 đ · +1,4%
Trung lập+32
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×2,08
Điểm xu hướng+45,0
Đà 60 phiên+11,6%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên25,8%
So đỉnh 52T87,6%
ATR203,6%
Cắt lỗ67.840 · −7,2%
Lợi/lỗ1,22
Hỗ trợ
72.145
−1,3%
XS T+1 tăng
57,1%
nền 45,2%
Kháng cự
79.500
+8,8%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 26 phiên
Kênh tăngPiercing Line ·7 · ≈ nền
SSI
21.000 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4+14
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,59
Điểm xu hướng-2,9
Đà 60 phiên-3,0%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên24,0%
So đỉnh 52T66,5%
ATR202,3%
Cắt lỗ20.034 · −4,6%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
20.571
−2,0%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 44,8%
Kháng cự
21.215
+1,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 118 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·904 · ≈ nền
VIX
13.800 đ · +1,5%
TRÁNH – Pha 4-16
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng-49,2
Đà 60 phiên-17,8%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên46,0%
So đỉnh 52T42,4%
ATR203,4%
Cắt lỗ12.850 · −6,9%
Lợi/lỗ0,89
Hỗ trợ
13.570
−1,7%
XS T+1 tăng
53,0%
nền 42,0%
Kháng cự
14.650
+6,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 151 phiên
Kênh tăngBullish Engulfing ·134 · +11,0
HPG
21.850 đ · -0,9%
TRÁNH – Pha 4-8
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,68
Điểm xu hướng-32,9
Đà 60 phiên-10,3%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên19,5%
So đỉnh 52T79,4%
ATR201,9%
Cắt lỗ21.025 · −3,8%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
21.718
−0,6%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 45,0%
Kháng cự
21.950
+0,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 28 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·1113 · ≈ nền
FPT
74.500 đ · +2,9%
TRÁNH – Pha 4+49
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×2,10
Điểm xu hướng+10,3
Đà 60 phiên+1,2%
Dốc MA150-4,6
Biên 60 phiên17,9%
So đỉnh 52T69,5%
ATR201,9%
Cắt lỗ71.650 · −3,8%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
72.275
−3,0%
XS T+1 tăng
43,4%
nền 45,3%
Kháng cự
75.200
+0,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 131 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·106 · ≈ nền
STB
78.000 đ · +1,7%
MUA – đồng thuận+64
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,97
Điểm xu hướng+70,3
Đà 60 phiên+8,6%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên13,7%
So đỉnh 52T98,7%
ATR202,3%
Cắt lỗ74.480 · −4,5%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
74.955
−3,9%
XS T+1 tăng
39,2%
nền 42,0%
Kháng cự
79.000
+1,3%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 174 phiên
Tam giác tăng ▲4,1%Nến xanh thường ·973 · ≈ nền
VPB
27.500 đ · +0,4%
Trung lập+27
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,83
Điểm xu hướng+25,8
Đà 60 phiên+4,8%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên15,5%
So đỉnh 52T80,8%
ATR202,2%
Cắt lỗ26.310 · −4,3%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
26.438
−3,9%
XS T+1 tăng
48,2%
nền 47,0%
Kháng cự
28.200
+2,5%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 7 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·467 · ≈ nền
PVT
21.750 đ · +3,6%
CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha+54
−1000+100
RSI 1469
KL/TB20×2,36
Điểm xu hướng+48,5
Đà 60 phiên+12,1%
Dốc MA150+1,4
Biên 60 phiên28,3%
So đỉnh 52T73,1%
ATR203,3%
Cắt lỗ20.335 · −6,5%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
20.390
−6,3%
XS T+1 tăng
40,8%
nền 42,6%
Kháng cự
21.800
+0,2%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 12 phiên
Kênh giảm ▲6,1%Nến xanh thường ·862 · ≈ nền
DGW
44.750 đ · +6,9%
Trung lập+58
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×2,75
Điểm xu hướng+41,7
Đà 60 phiên+11,3%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên29,7%
So đỉnh 52T79,2%
ATR203,5%
Cắt lỗ41.655 · −6,9%
Lợi/lỗ3,81
Hỗ trợ
42.228
−5,6%
XS T+1 tăng
37,0%
nền 44,4%
Kháng cự
56.530
+26,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 23 phiên
Tam giác tăng ▲3,7%Bullish Engulfing ·127 · ≈ nền
VSC
13.550 đ · +0,4%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-65
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,50
Điểm xu hướng-99,4
Đà 60 phiên-28,5%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên62,0%
So đỉnh 52T40,9%
ATR203,7%
Cắt lỗ12.545 · −7,4%
Lợi/lỗ0,91
Hỗ trợ
13.500
−0,4%
XS T+1 tăng
39,5%
nền 42,0%
Kháng cự
14.468
+6,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 66 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·871 · ≈ nền
MSN
68.700 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-3
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng-13,1
Đà 60 phiên-4,9%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên16,9%
So đỉnh 52T73,1%
ATR201,9%
Cắt lỗ66.110 · −3,8%
Lợi/lỗ0,93
Hỗ trợ
68.415
−0,4%
XS T+1 tăng
40,3%
nền 41,8%
Kháng cự
71.100
+3,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 65 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·829 · ≈ nền
SSB
18.000 đ · +1,7%
CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha+48
−1000+100
RSI 1470
KL/TB20×1,14
Điểm xu hướng+83,7
Đà 60 phiên+21,2%
Dốc MA150+1,5
Biên 60 phiên20,6%
So đỉnh 52T98,1%
ATR202,8%
Cắt lỗ16.990 · −5,6%
Lợi/lỗ0,35
Hỗ trợ
16.225
−9,9%
XS T+1 tăng
37,0%
nền 42,1%
Kháng cự
18.350
+1,9%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 3 phiên
Kênh tăng ▲9,1%Nến xanh thường ·276 · ≈ nền
VPI
61.400 đ · +4,6%
CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha+25
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,02
Điểm xu hướng+70,3
Đà 60 phiên+8,7%
Dốc MA150+2,1
Biên 60 phiên16,1%
So đỉnh 52T97,4%
ATR202,8%
Cắt lỗ57.932 · −5,7%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
58.565
−4,6%
XS T+1 tăng
40,9%
nền 47,2%
Kháng cự
63.054
+2,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 10 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·71 · ≈ nền
CTG
30.550 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-29
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-56,5
Đà 60 phiên-8,0%
Dốc MA150-2,6
Biên 60 phiên19,1%
So đỉnh 52T71,3%
ATR201,8%
Cắt lỗ29.470 · −3,5%
Lợi/lỗ0,90
Hỗ trợ
28.400
−7,0%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 43,2%
Kháng cự
31.520
+3,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 32 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·1021 · ≈ nền
BSR
27.100 đ · -0,9%
Trung lập+13
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,91
Điểm xu hướng+36,6
Đà 60 phiên+3,4%
Dốc MA150+3,7
Biên 60 phiên21,6%
So đỉnh 52T69,2%
ATR203,3%
Cắt lỗ25.305 · −6,6%
Lợi/lỗ0,61
Hỗ trợ
26.882
−0,8%
XS T+1 tăng
41,9%
nền 44,3%
Kháng cự
28.200
+4,1%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 20 phiên
Hai đáy ▲0,8%Nến đỏ thường ·492 · ≈ nền
CII
14.050 đ · -2,1%
TRÁNH – Pha 4-36
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng-78,5
Đà 60 phiên-19,7%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên46,3%
So đỉnh 52T44,8%
ATR203,8%
Cắt lỗ12.985 · −7,6%
Lợi/lỗ0,35
Hỗ trợ
13.750
−2,1%
XS T+1 tăng
51,6%
nền 42,8%
Kháng cự
14.418
+2,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 151 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·258 · +8,8
MBB
20.100 đ · -0,5%
Trung lập-0
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng-6,6
Đà 60 phiên-0,4%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên17,0%
So đỉnh 52T85,1%
ATR201,7%
Cắt lỗ19.410 · −3,4%
Lợi/lỗ0,32
Hỗ trợ
19.996
−0,5%
XS T+1 tăng
45,8%
nền 43,4%
Kháng cự
20.319
+1,1%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 67 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·166 · ≈ nền
GEX
25.050 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4-27
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,43
Điểm xu hướng-34,6
Đà 60 phiên-18,1%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên50,1%
So đỉnh 52T55,3%
ATR203,5%
Cắt lỗ23.300 · −7,0%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
24.050
−4,0%
XS T+1 tăng
48,9%
nền 45,9%
Kháng cự
25.349
+1,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 19 phiên
Tam giác tăngMorning Star ·92 · ≈ nền
VCI
21.300 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-39
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,52
Điểm xu hướng-60,2
Đà 60 phiên-12,9%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên36,4%
So đỉnh 52T64,1%
ATR203,1%
Cắt lỗ19.980 · −6,2%
Lợi/lỗ0,41
Hỗ trợ
20.600
−3,3%
XS T+1 tăng
44,6%
nền 47,1%
Kháng cự
21.843
+2,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 36 phiên
Nêm tăngNến xanh thường ·437 · ≈ nền
VRE
26.450 đ · +0,6%
TRÁNH – Pha 4+20
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng-2,1
Đà 60 phiên-4,1%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên35,6%
So đỉnh 52T60,6%
ATR203,1%
Cắt lỗ24.790 · −6,3%
Lợi/lỗ0,52
Hỗ trợ
25.438
−3,8%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 46,1%
Kháng cự
27.307
+3,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 34 phiên
Tam giác cânThree Inside Up ·63 · ≈ nền
EIB
16.850 đ · +0,6%
TRÁNH – Pha 4-40
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,48
Điểm xu hướng-80,4
Đà 60 phiên-20,3%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên31,8%
So đỉnh 52T60,6%
ATR202,2%
Cắt lỗ16.105 · −4,4%
Lợi/lỗ0,49
Hỗ trợ
16.700
−0,9%
XS T+1 tăng
44,6%
nền 37,9%
Kháng cự
17.213
+2,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 35 phiên
Kênh giảmMorning Star ·110 · ≈ nền
PNJ
38.200 đ · +0,7%
TRÁNH – Pha 4-27
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,32
Điểm xu hướng-80,8
Đà 60 phiên-41,2%
Dốc MA150-6,5
Biên 60 phiên100,1%
So đỉnh 52T45,1%
ATR204,9%
Cắt lỗ34.455 · −9,8%
Lợi/lỗ0,09
Hỗ trợ
34.550
−9,6%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 44,9%
Kháng cự
38.553
+0,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 45 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·871 · ≈ nền
TCH
12.100 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4+5
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,58
Điểm xu hướng-26,3
Đà 60 phiên-11,7%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên40,3%
So đỉnh 52T53,1%
ATR203,7%
Cắt lỗ11.198 · −7,5%
Lợi/lỗ0,57
Hỗ trợ
11.667
−3,6%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 49,5%
Kháng cự
12.610
+4,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 162 phiên
Tam giác cân ▲8,1%Bearish Engulfing ·104 · ≈ nền
SBT
23.050 đ · +0,2%
Trung lập+22
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,35
Điểm xu hướng+37,9
Đà 60 phiên+6,0%
Dốc MA150+0,1
Biên 60 phiên16,1%
So đỉnh 52T88,6%
ATR202,2%
Cắt lỗ22.055 · −4,3%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
21.853
−5,2%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 41,2%
Kháng cự
23.078
+0,1%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 17 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·78 · ≈ nền
OCB
10.200 đ · +0,5%
Trung lập-11
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,40
Điểm xu hướng-8,0
Đà 60 phiên-6,8%
Dốc MA150+0,5
Biên 60 phiên16,7%
So đỉnh 52T85,4%
ATR202,0%
Cắt lỗ9.800 · −3,9%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
10.050
−1,5%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 45,0%
Kháng cự
10.244
+0,4%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 67 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·261 · ≈ nền
HII
10.550 đ · +6,6%
THEO DÕI – chờ điểm vào+86
−1000+100
RSI 1479
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng+100,0
Đà 60 phiên+77,0%
Dốc MA150+8,0
Biên 60 phiên47,7%
So đỉnh 52T100,0%
ATR203,8%
Cắt lỗ9.744 · −7,6%
Lợi/lỗ—
Hỗ trợ
9.049
−14,2%
XS T+1 tăng
38,5%
nền 43,3%
Kháng cự
—
trống
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 17 phiên
Hình chữ nhật ▲14,4%Bullish Engulfing ·91 · ≈ nền
ANV
16.200 đ · -0,6%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-63
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×0,54
Điểm xu hướng-98,9
Đà 60 phiên-21,9%
Dốc MA150-5,3
Biên 60 phiên46,3%
So đỉnh 52T48,5%
ATR202,6%
Cắt lỗ15.360 · −5,2%
Lợi/lỗ1,02
Hỗ trợ
15.700
−3,1%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 42,8%
Kháng cự
17.055
+5,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 103 phiên
Tam giác tăngDoji ·302 · ≈ nền
VHC
51.600 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4-35
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-57,7
Đà 60 phiên-11,6%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên18,8%
So đỉnh 52T73,8%
ATR201,9%
Cắt lỗ49.660 · −3,8%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
51.400
−0,4%
XS T+1 tăng
54,0%
nền 44,5%
Kháng cự
52.740
+2,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Nêm giảmThree Black Crows ·213 · +9,5
DCL
39.000 đ · +2,6%
TRÁNH – Pha 4-1
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×2,38
Điểm xu hướng-28,4
Đà 60 phiên+4,0%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên24,9%
So đỉnh 52T62,1%
ATR202,3%
Cắt lỗ37.245 · −4,5%
Lợi/lỗ0,69
Hỗ trợ
38.588
−1,1%
XS T+1 tăng
28,8%
nền 39,6%
Kháng cự
40.204
+3,1%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 11 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·170 · -10,8
ORS
13.450 đ · -0,7%
Trung lập-13
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,47
Điểm xu hướng+5,0
Đà 60 phiên+3,1%
Dốc MA150+0,6
Biên 60 phiên18,2%
So đỉnh 52T82,5%
ATR203,1%
Cắt lỗ12.615 · −6,2%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
13.350
−0,7%
XS T+1 tăng
57,1%
nền 37,0%
Kháng cự
13.539
+0,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 52 phiên
Tam giác tăngThree Outside Down ·21 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sànĐộ rộng 29,8% · 1.499 mã
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

192 / 192 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
STBHOSE1MUA – đồng thuận781,6963,6≥ +6070,3TĂNG2Tăng giá2174311MUA NHỊP CHỈNH10000113,26,603,38Tam giác tăng4,174,96-3,9791,374,484,50,28Nến xanh thường97339,242-2,8630,97-1,369,8244,43.250.16029,8011.4990
PVPHOSE1MUA – đồng thuận19,10,5361,3≥ +6071,2Nghiêng tăng2Tăng giá219311MUA NHỊP CHỈNH0000-1,6112,98,402,86Tam giác giảm1,118,27-4,419,41,618,055,50,28Long-Legged Doji7055,740,715662,61-7,740,912,4670.49029,8011.4990
PVTHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha21,753,5753,6+40…+6048,5Nghiêng tăng2Tăng giá212102BREAK ĐỈNH NỀN2000-0,218,113,401,36Kênh giảm6,120,39-6,321,80,220,346,50,04Nến xanh thường86240,842,6-1,8692,36-26,945,3101,44.946.37029,8011.4990
DRIUPCoM2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha14,7-1,3450,3+40…+6093,5TĂNG2Tăng giá289312BREAK ĐỈNH NỀN1000-3,3122,914,103,77Tam giác giảm17,213,83-5,915,23,413,895,50,62Bearish Engulfing6642,438,63,8711,33-3,3110,79,1646.41029,8011.4990
SSBHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha181,6947,7+40…+6083,7TĂNG2Tăng giá23313VÀO PHA 22000-1,912212,701,52Kênh tăng9,116,23-9,918,351,916,995,60,35Nến xanh thường2763742,1-5,2701,14-1,93637,92.325.07029,8011.4990
QNSUPCoM2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha49-0,244,4+40…+6054,1Nghiêng giảm2Tăng giá25313VÀO PHA 24000-0,807,25,301,22Kênh tăng246,66-4,849,40,847,622,80,29Dragonfly Doji4032,542,7-10,2780,44-0,834,210,4218.44029,8011.4990
SBGHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha13,80,3629,5+20…+4076,5TĂNG2Tăng giá22113VÀO PHA 21000-5,2124,29,901,63Hình chữ nhật11,313,46-2,514,555,412,876,70,81Nến xanh thường14535,236,5-1,4590,66-5,247,44,9356.58529,8011.4990
VPIHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha61,44,625+20…+4070,3TĂNG2Tăng giá210311MUA NHỊP CHỈNH0000-2,6111,46,702,09Chưa rõ cấu trúc-1,958,56-4,663,052,757,935,70,48Three Inside Up7140,947,2-6,3601,02-2,632,8150,82.587.05729,8011.4990
HIIHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào10,556,5786≥ +60100TĂNG2Tăng giá2173100022,4173,141,307,99Hình chữ nhật14,49,05-14,29,747,6Bullish Engulfing9138,543,3-4,8791,310146,95,9642.50029,8011.4990
HHPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào17,1-0,5870,2≥ +60100TĂNG2Tăng giá287310000-1,2127,116,404,27Kênh tăng10,615,63-8,617,31,215,966,70,17Nến đỏ thường42039,140,5-1,4750,67-1,4109,721,11.364.30329,8011.4990
VGTUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào11,2063,3≥ +6097,3TĂNG2Tăng giá286310000-1,7130,416,504,54Kênh tăng24,510,75-411,41,810,555,80,3Nến xanh thường5133940,1-1,1840,46-1,784,34,5382.25029,8011.4990
LPBHOSE5BÁN – rời Pha 248,150-26,7−40…−20-13,9Nghiêng tăng3Phân phối352102BÁN – rời Pha 2400-1412,2-7163,11Tam giác tăng-11,848-0,350,164,245,056,40,65Long-Legged Doji16131,144,6-13,5370,81-17,729151,22.996.87029,8011.4990
TNIHOSE5BÁN – rời Pha 25,25-0,94-32,5−40…−20-12Nghiêng tăng3Phân phối132102BÁN – rời Pha 2200-26,911,5-11,692,12Kênh giảm-8,15,22-0,65,8311,14,5213,90,8Three Black Crows9549,5427,5360,04-31,642,34,9809.88529,8011.4990
PHRHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG60,4-1,6310…+20-8,3Nghiêng giảm3Phân phối337200010-4,40-30,10-0,39Kênh giảm-7,260,35-0,160,650,457,74,50,09Three Black Crows23250,4446,5481,32-19,124,224,8407.69029,8011.4990
MSBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,950,39-4,7−20…012,1Nghiêng tăng2Tăng giá2671101GIẢM – mất MA ngắn500-5,7111,1-2,853,27Nêm tăng-5,112,14-6,313,21,912,384,40,45Nến xanh thường29647,345,91,4430,32-5,743,779,46.000.12929,8011.4990
NAFHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG48-0,62-9,3−20…05,1Nghiêng giảm2Tăng giá34313VÀO PHA 231GIẢM – mất MA ngắn200-2,30-0,3-0,522,72Kênh tăng-10,547,85-0,348,170,347,261,50,22Nến đỏ thường53140,141-0,8410,98-1165,119,2396.56029,8011.4990
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16,8-0,59-10−20…0-15,5Nghiêng giảm3Phân phối323210010-200-1,9-6,2291,25Tam giác tăng-6,716-4,817,011,215,587,30,17Dragonfly Doji11526,138,2-12,1450,38-2061,57,4431.97029,8011.4990
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG88,70-12,5−20…030,8Nghiêng tăng2Tăng giá2551101GIẢM – mất MA ngắn800-19,2112,7-4,8810,37Kênh giảm-7,686,2-2,893,17582,387,10,71Hanging Man771,450,321,1400,51-19,2457,79,9106.85029,8011.4990
GMDHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG75,2-0,53-24,3−40…−2016,4Nghiêng tăng2Tăng giá2843101GIẢM – mất MA ngắn300-8,310,4-1,832,81Hình chữ nhật-5,875-0,375,390,372,094,10,06Nến đỏ thường1.05841,941,90410,25-13,53690,11.153.29529,8011.4990
POWHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,85-0,39-29,3−40…−20-35,5GIẢM3Phân phối334210010-9,20-5,9-5,937-0,66Tam giác giảm-7,912,75-0,813,243,112,373,80,81Spinning Top14844,6431,6360,68-23,720,483,66.315.96029,8011.4990
KSVHNX6GIẢM TỶ TRỌNG108-2,88-40,6−60…−4022Nghiêng tăng2Tăng giá3261101GIẢM – mất MA ngắn100-20,711,5-0,412,8Chưa rõ cấu trúc-12,8106,4-1,5108,480,498,2490,05Three Inside Down2240,941,7-0,8401,14-29,698,34,438.17029,8011.4990
DXPHNX6GIẢM TỶ TRỌNG13,4-2,19-44,4−60…−4015Nghiêng tăng2Tăng giá2333101GIẢM – mất MA ngắn400-13,610-2,842,98Chưa rõ cấu trúc-9,513,4-013,792,912,546,40,45Marubozu giảm13644,938,95,9340,71-16,336,73,5244.13029,8011.4990
IDCHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY30,8-0,65-61,9≤ −60-76,2GIẢM4Giảm giá44100000-12,50-17,6-7,197-1,15Kênh giảm-10,229,4-4,532,555,729,075,61,01Three Inside Down60604515310,85-32,611,334,31.053.82029,8011.4990
ANVHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16,2-0,61-62,8≤ −60-98,9GIẢM4Giảm giá4103100000-17,40-25,8-9,495-5,32Tam giác tăng-7,715,7-3,117,065,315,365,21,02Doji30242,142,8-0,7320,54-51,53,28,4486.35529,8011.4990
HQCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY2,010-63,3≤ −60-98,4GIẢM4Giảm giá4163100000-19,60-19,6-10,856-3,76Kênh giảm-13,71,99-12,177,91,95,61,42Nến xanh thường77238,139,3-1,2270,79-49,11,56,32.896.32029,8011.4990
NTLHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,15-1,62-64,4≤ −60-100GIẢM4Giảm giá470100000-19,50-21-12,172-4,38Nêm giảm-912-1,212,815,411,435,90,92Nến đỏ thường1.03141,143,4-2,2310,48-401,36,8534.23529,8011.4990
VSCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,550,37-64,9≤ −60-99,4GIẢM4Giảm giá466100000-17,90-31,9-9,7100-4,23Tam giác tăng-11,713,5-0,414,476,812,557,40,91Nến xanh thường87139,542-2,5360,5-59,19,3154,910.625.80529,8011.4990
IJCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY7,07-0,84-66,1≤ −60-92,9GIẢM4Giảm giá4114100000-17,20-20,8-7,797-4,19Kênh giảm-11,16,41-9,37,374,26,626,40,65Nến đỏ thường9864242,4-0,4380,53-49,110,3131.741.62029,8011.4990
HTNHOSE8Trung lập6,652,7878≥ +6087,5TĂNG1Tích luỹ1194100010,5134,130,300,99Nêm giảm39,45,84-12,17,7416,46,26,82,4Nến đỏ thường40640,244,4-4,3880,55-1465,64,1684.36429,8011.4990
AASUPCoM8Trung lập8,71,1666,9≥ +6077,6Nghiêng tăng3Phân phối32110000-6,612218,800,24Chưa rõ cấu trúc-4,57,47-14,19,317,18,136,61,07Nến xanh thường27147,243,24,1710,91-11,275,110,31.242.49029,8011.4990
NTPHNX8Trung lập55,15,3563,8≥ +6058Nghiêng tăng1Tích luỹ1974100001,3111,710,80-0,65Kênh tăng7,850,93-7,665,6919,251,656,33,07Three White Soldiers17743,541,91,6744,34-16,133,212,6242.70029,8011.4990
DGWHOSE8Trung lập44,756,9358,3+40…+6041,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1234000002,11613,40-0,15Tam giác tăng3,742,23-5,656,5326,341,666,93,81Bullish Engulfing1273744,4-7,4662,75-20,842,377,51.828.70529,8011.4990
MSRUPCoM8Trung lập47,6-1,2458+40…+6083,3TĂNG2Tăng giá216100001-51242806,23Chưa rõ cấu trúc26,742,51-10,750,15,344,426,70,79Bearish Engulfing9135,240,5-5,3771,47-12,3144,5791.769.87529,8011.4990
CTFHOSE8Trung lập21,1053,9+40…+6068,5TĂNG1Tích luỹ122410000-0,9113,711,900,72Chưa rõ cấu trúc520,74-1,721,30,920,045,10,19Nến đỏ thường33343,240,62,6741,09-0,931,56,8325.81029,8011.4990
DHCHOSE8Trung lập36,60,8346,3+40…+6064,7TĂNG2Tăng giá220310000-1,9111,88,302,4Chưa rõ cấu trúc6,135,87-237,31,934,475,80,33Three White Soldiers14141,843,9-2620,83-1,935,913,8384.43029,8011.4990
TDPHOSE8Trung lập33,150,7644,2+40…+6057,4TĂNG2Tăng giá14100000-4,2111,311,901,11Chưa rõ cấu trúc7,631,35-5,434,64,430,1890,49Bullish Engulfing4833,340,9-7,6670,9-7,540,78,7278.18029,8011.4990
VICHOSE8Trung lập247,7043,9+40…+6093,7TĂNG2Tăng giá2104310000-6,5128,812,704,3Tam giác giảm12,6223,25-9,92657228,787,60,91Doji2755243,28,8660,71-6,5299,21.419,36.307.21029,8011.4990
ABBUPCoM8Trung lập17,30,5843,2+40…+6078,1TĂNG2Tăng giá2351310000-1,7134,43,308,44Kênh tăng-1,217-1,717,51,216,922,20,53Nến xanh thường32645,743,32,4620,94-4,1235,616941.04529,8011.4990
HNGUPCoM8Trung lập6,4032,5+20…+4035,6Nghiêng giảm2Tăng giá210310000-7,1011,6203,41Kênh giảm-5,76,33-16,63,16,035,80,53Long-Legged Doji15332,741,6-8,9601,38-20,567,84,8726.32029,8011.4990
VHMHOSE8Trung lập73,11,3932,1+20…+4045Nghiêng tăng2Tăng giá226310000-10,5112,31,502,37Kênh tăng-5,272,15-1,379,58,867,847,21,22Piercing Line757,145,212522,08-12,474,7560,47.735.67529,8011.4990
KSFHNX8Trung lập81,3-1,3331,1+20…+4020,9Nghiêng giảm1Tích luỹ165300000-4,40-0,73,202,06Hình chữ nhật-1,279,44-2,381,880,777,64,60,16Nến đỏ thường28444,742,22,5571,14-33,433,39,8123.60029,8011.4990
VEAUPCoM8Trung lập36,2-0,5530,8+20…+4037,8ĐI NGANG1Tích luỹ1126310000-1,415,84,30-0,59Tam giác cân1,735,09-3,136,71,435,432,10,65Nến đỏ thường47442,843,4-0,5720,94-21,523,77,2202.41029,8011.4990
VPBHOSE8Trung lập27,50,3627,2+20…+4025,8Nghiêng giảm1Tích luỹ17400000-2,5045,40-1,06Chưa rõ cấu trúc-1,126,44-3,928,22,526,314,30,59Nến xanh thường46748,2471,1620,83-19,217,1420,315.854.98529,8011.4990
OILUPCoM8Trung lập13,8-1,4326,8+20…+4048,1TĂNG1Tích luỹ160200000-4,2129,900,63Tam giác tăng4,613,53-214,44,412,866,80,64Nến đỏ thường49037,441,1-3,7630,89-46,983,219,91.461.24029,8011.4990
HCMHOSE8Trung lập26,3-0,1926,5+20…+4061,7TĂNG2Tăng giá270110000-3,8114,13,803,44Kênh tăng-0,825,99-1,227,3542550,8Spinning Top33947,546,51570,62-3,859,6109,74.208.30529,8011.4990
HSLHOSE8Trung lập10,11,5125,3+20…+40100TĂNG2Tăng giá217110000-7,814813,405,17Tam giác cân17,79,53-5,710,958,49,268,31,01Nến xanh thường37543,242,21620,28-37,5114,94,1413.21029,8011.4990
AAAHOSE8Trung lập7,3-0,6824,9+20…+4031,4ĐI NGANG1Tích luỹ126410000-3,114,53,60-0,87Kênh tăng-2,17,13-2,37,533,26,994,20,75Nến đỏ thường96443,844,7-0,9600,87-15,114,69,41.306.16529,8011.4990
SHIHOSE8Trung lập14,650,3424,7+20…+4021,7ĐI NGANG1Tích luỹ113400000-113,53,800,02Hình chữ nhật-2,314,18-3,214,70,314,342,20,16Nến đỏ thường74141,438,23,2781,26-23,79,73,7264.34529,8011.4990
VGCHOSE8Trung lập41,52,4724,3+20…+4012,9ĐI NGANG1Tích luỹ154400000-0,81-0,45,30-0,8Chưa rõ cấu trúc-241,04-1,141,680,439,74,30,1Three White Soldiers13245,544,31,2631,84-25,222,113,2323.82029,8011.4990
PETHOSE8Trung lập38,551,5823,8+20…+4050TĂNG2Tăng giá2204110000-8115,61,606,54Chưa rõ cấu trúc-4,537,94-1,638,80,636,575,10,12Spinning Top24450,443,37,1520,75-810414,6375.35529,8011.4990
HDBHOSE8Trung lập27,45-0,1822,4+20…+4030,6Nghiêng tăng1Tích luỹ132210000-2,1142,60-0,79Hình chữ nhật-0,927,19-128,052,226,284,30,51Morning Star8853,447,65,8570,9-8,526269,69.904.34029,8011.4990
BAFHOSE8Trung lập32,20,3122,1+20…+4039,7TĂNG1Tích luỹ139210000-2,4174,600,24Tam giác giảm4,532,09-0,3332,531,183,20,78Nến xanh thường2394645,11610,51-2,426,870,72.201.32029,8011.4990
SBTHOSE8Trung lập23,050,2222+20…+4037,9TĂNG1Tích luỹ117410000-4,617,75,500,09Chưa rõ cấu trúc-4,621,85-5,223,080,122,064,30,03Three Inside Up7847,441,26,2581,35-11,420,427,21.172.74029,8011.4990
PHPUPCoM8Trung lập45,6-1,0821,4+20…+4083,3TĂNG2Tăng giá226310000-9,3119,210,304,08Chưa rõ cấu trúc-645,51-0,250,2510,242,27,51,37Three Inside Down495139,411,6560,37-9,363,39,3204.03029,8011.4990
MCHHOSE8Trung lập142020,1+20…+4013,3Nghiêng tăng1Tích luỹ110400000-213,23,50-2,44Tam giác giảm6,7139,68-1,6144,92137,563,10,65Nến xanh thường47341,744,1-2,5630,54-25,636,953,4380.64529,8011.4990
HNMUPCoM8Trung lập8,6-4,4419,30…+2024,1Nghiêng giảm2Tăng giá23300000-8,602,95,401,31Chưa rõ cấu trúc-7,68,41-2,29,419,48,145,41,75Nến đỏ thường78533,835,2-1,4571-10,325,73,3395.69029,8011.4990
VNMHOSE8Trung lập61,60,4918,90…+2010,3Nghiêng tăng1Tích luỹ167300000-4,412,63,40-0,39Chưa rõ cấu trúc-3,860,4-1,962,170,959,313,70,25Three White Soldiers17540,641,7-1,1520,6-15,815,6195,93.143.86529,8011.4990
MSTHNX8Trung lập10,1-0,9818,70…+2058,5TĂNG2Tăng giá2134310000-5,6117,51,806,05Kênh tăng-19,93-1,710,190,89,624,80,18Long-Legged Doji33835,235,10,1501,36-5,610213,71.349.47029,8011.4990
SCLUPCoM8Trung lập26,5-2,5717,60…+2082,1TĂNG2Tăng giá247310000-10,31298,905,45Kênh tăng-8,726,45-0,229,5411,524,168,81,3Nến đỏ thường58841,541,7-0,2520,81-10,397,94,3166.65029,8011.4990
PVSHNX8Trung lập38,70,78160…+2020,5ĐI NGANG1Tích luỹ126400000-5,20-2,36,30-0,35Hai đỉnh-2,338,59-0,339,632,435,568,10,29Spinning Top30443,844,2-0,5580,64-31,446,8106,32.839.02029,8011.4990
KLBHOSE8Trung lập12,351,6514,10…+2026,3Nghiêng tăng1Tích luỹ132210000-8,517,90,90-0,17Hai đỉnh-5,712,31-0,313,59,311,725,11,83Three White Soldiers5834,539,7-5,2531,09-14,646,23,8308.05029,8011.4990
FRTHOSE8Trung lập140-0,3613,90…+2022,2TĂNG1Tích luỹ119400000-7,6139,100,08Chưa rõ cấu trúc-5,4135,92-2,9143,862,8129,867,20,38Shooting Star2128,645,6-17530,94-18,839,769,9483.26029,8011.4990
BSRHOSE8Trung lập27,1-0,9112,90…+2036,6Nghiêng tăng2Tăng giá220100000-3,910,86,303,67Hai đáy0,826,88-0,828,24,125,316,60,61Nến đỏ thường49241,944,3-2,4560,91-30,8103252,39.427.32529,8011.4990
KDCHOSE8Trung lập51,5012,40…+2025,1ĐI NGANG1Tích luỹ174410000-1,913,11,600,41Chưa rõ cấu trúc-2,550,68-1,651,720,449,9730,14Nến xanh thường92440391520,39-3,833,15,5106.81529,8011.4990
HVHHOSE8Trung lập11,05-0,911,90…+2020,2Nghiêng tăng1Tích luỹ111400000-7,913,74,60-1,53Tam giác giảm-2,610,75-2,711,6510,356,40,78Bearish Engulfing7944,343,31560,79-21,518,83,4315.51029,8011.4990
ACBHOSE8Trung lập22,4-0,2210,70…+208ĐI NGANG3Phân phối312210000-6,105,1-0,460,65Kênh tăng-5,722,29-0,522,480,421,73,20,11Nến đỏ thường1.10340,741,3-0,6510,52-6,119,7169,97.617.83529,8011.4990
VTZHNX8Trung lập20,4-0,497,80…+2020ĐI NGANG3Phân phối317210000-2,400,60,300,36Kênh tăng4,620,36-0,220,92,519,932,31,06Nến đỏ thường23733,836,6-2,8510,97-10,515,922,61.110.11529,8011.4990
TCBHOSE8Trung lập32,407,70…+206,8Nghiêng tăng1Tích luỹ17400000-811,93,20-1,32Hai đỉnh-531,98-1,335,28,630,645,41,59Nến xanh thường37549,146,82,3550,35-21,216,753316.516.28529,8011.4990
TRCHOSE8Trung lập83,11,095,80…+2051,1TĂNG2Tăng giá24110000-7,2112,25,301,24Kênh tăng-5,978,9-5,184,111,278,675,30,23Inverted Hammer8545,941,74,2520,62-7,233,611131.18529,8011.4990
DPMHOSE8Trung lập22,6-0,885,70…+208,2ĐI NGANG1Tích luỹ164300000-30-6,53,10-0,04Tam giác giảm-1,122,22-1,723,33,121,574,60,68Nến đỏ thường1.13643,544,1-0,6540,93-32,61264,82.882.10529,8011.4990
TVNUPCoM8Trung lập9,31,094,50…+2047,4Nghiêng tăng2Tăng giá215310000-10,4123,8108,61Tam giác tăng-5,29,21-19,360,68,528,40,08Nến xanh thường47838,939,9-1510,5-13,8178,36,5674.81529,8011.4990
BVSHNX8Trung lập28,40,711,80…+2011,1Nghiêng tăng1Tích luỹ146410000-20,912,6-14-1,52Kênh tăng-4,127,68-2,528,68126,177,90,12Spinning Top26042,739,82,8540,75-26,929,123824.17029,8011.4990
NVBHNX8Trung lập11,90,851,10…+20-17,4GIẢM1Tích luỹ162410000-13,801-2,96-1,84Chưa rõ cấu trúc-4,811,79-0,912,25311,086,90,43Nến xanh thường86029,233,7-4,5500,61-28,317,86,3533.90529,8011.4990
MBBHOSE8Trung lập20,1-0,5-0,1−20…0-6,6ĐI NGANG1Tích luỹ167300000-5,21-2,50,50-0,65Chưa rõ cấu trúc-3,520-0,520,321,119,413,40,32Bearish Engulfing16645,843,42,4470,64-14,91322010.754.74529,8011.4990
DCMHOSE8Trung lập32,5-0,46-0,3−20…0-18,9Nghiêng giảm1Tích luỹ14400000-4,10-12,32,80-0,6Nêm giảm-6,231,61-2,733,252,330,964,70,49Nến đỏ thường70141,742,4-0,7571-3514922.898.67529,8011.4990
VC3HNX8Trung lập23,70,42-2,1−20…0-26,4GIẢM1Tích luỹ154400000-5,80-2,8-1,138-0,97Kênh giảm-5,823,53-0,723,961,122,734,10,27Nến xanh thường86943,841,42,4510,81-13,5629,31.243.14629,8011.4990
CDCHOSE8Trung lập19,30-2,4−20…031,1TĂNG2Tăng giá219310000-5,416,2102,21Tam giác giảm-3,519,12-0,919,581,518,026,70,22Long-Legged Doji22638,940,6-1,7480,82-17,933,84,3217.53029,8011.4990
PPTHNX8Trung lập15,10-5,6−20…0-22,9ĐI NGANG1Tích luỹ115300000-2,60-1,7-0,97-0,14Kênh tăng-514,9-1,315,170,414,6530,14Dragonfly Doji9725,832,9-7,2430,55-6,214,43,1207.34529,8011.4990
GVRHOSE8Trung lập31,7-0,47-6,2−20…0-9,5Nghiêng giảm1Tích luỹ120400000-7,50-5,84,20-0,81Kênh giảm-5,130,9-2,531,990,929,726,30,14Nến đỏ thường47049,848,21,6530,4-31,831,278,72.449.70029,8011.4990
VCKHOSE8Trung lập30,10,84-7−20…0-33,9Nghiêng giảm1Tích luỹ13000000-7,50-6,8-2,4440,12Kênh giảm-430-0,330,852,528,8940,61Hammer742,940,22,6480,79-2114,459,91.993.69029,8011.4990
PVDHOSE8Trung lập18,5-0,8-7,1−20…0-24ĐI NGANG1Tích luỹ133200000-10,61-6,1-1,740,86Chưa rõ cấu trúc-5,617,65-4,618,731,217,356,20,2Nến đỏ thường1.20542,244,7-2,5471,17-32,164,370,73.755.67529,8011.4990
SABHOSE8Trung lập44,850,45-7,5−20…011,9ĐI NGANG3Phân phối344210000-511,50,20-0,09Tam giác cân-2,444,77-0,245,71,943,293,50,54Nến xanh thường40744,7431,7460,47-161430,1655.84029,8011.4990
TCXHOSE8Trung lập39,6-1-7,7−20…0-43,1ĐI NGANG1Tích luỹ134200000-90-7,3-3,68-0,73Tam giác giảm-5,238,8-240,151,437,595,10,27Evening Star102041,6-21,5461,03-25,91476,91.906.19529,8011.4990
DSEHOSE8Trung lập22,30-9,6−20…0-9,5ĐI NGANG1Tích luỹ159400000-5,11-2,7-0,85-0,69Tam giác cân-4,521,9-1,822,480,821,543,40,24Doji3250446450,83-20,99,112,5549.81529,8011.4990
OCBHOSE8Trung lập10,20,49-11,3−20…0-8ĐI NGANG1Tích luỹ167410000-8,51-0,4-4,850,51Tam giác cân-7,310,05-1,510,240,49,83,90,11Nến xanh thường26145,2450,2350,4-14,612,931,92.965.81529,8011.4990
ORSHOSE8Trung lập13,45-0,74-12,6−20…05Nghiêng tăng1Tích luỹ152410000-10,31-0,7-360,59Tam giác tăng-7,913,35-0,713,540,712,626,20,11Three Outside Down2157,13720,1420,47-17,51349,63.497.15029,8011.4990
BMPHOSE8Trung lập1421,28-12,7−20…0-22Nghiêng tăng1Tích luỹ1102410000-910-4,117-1,43Tam giác tăng-8,3140,1-1,3142,010138,312,60Morning Star17745,242,82,4390,85-21,423,910,270.50029,8011.4990
VABHOSE8Trung lập9,05-0,33-13,1−20…0-39,3GIẢM1Tích luỹ163400000-8,70-4,1-3,341-0,72Chưa rõ cấu trúc-13,88,94-1,29,120,88,842,30,35Nến đỏ thường30634,336,2-1,9420,58-22,85,44,3469.68829,8011.4990
MZGHOSE8Trung lập11,95-4,02-13,1−20…042,5TĂNG2Tăng giá261310000-9,1118,20,107,78Nêm tăng-9,111,94-0,112,494,511,176,60,68Bearish Engulfing1656,344,411,9440,36-11190,87,1568.47529,8011.4990
SIPHOSE8Trung lập490-16,9−20…0-15,7ĐI NGANG1Tích luỹ1162400000-5,20-6,8-0,56-0,57Chưa rõ cấu trúc-15,148,8-0,449,230,547,5230,16Morning Star6238,745,3-6,6450,64-21,56,93,978.89529,8011.4990
TLGHOSE8Trung lập49,85-1,09-19,2−20…018,1TĂNG2Tăng giá12110000-812101Chưa rõ cấu trúc-6,849,46-0,851,733,847,44,90,76Three Black Crows11953,84013,8430,57-14,5188,2157.09529,8011.4990
BVHHOSE8Trung lập63-0,79-21−40…−20-21,1ĐI NGANG1Tích luỹ126400000-8,70-9,610-0,52Chưa rõ cấu trúc-862,5-0,865,033,259,315,90,55Nến đỏ thường93340,445-4,5460,46-28,836,427,6424.60529,8011.4990
TNGHNX8Trung lập16,50-21,4−40…−20-51,1GIẢM1Tích luỹ128400000-8,10-13,9-348-0,45Nêm giảm-12,716-316,92,415,784,40,55Nến đỏ thường1.08342,642,50,1400,52-36,115,76351.86029,8011.4990
NVLHOSE8Trung lập12,85-1,15-23,9−40…−20-6,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1107400000-9,81-3,6-0,711,27Chưa rõ cấu trúc-7,612,55-2,312,940,712,0860,12Nến đỏ thường47844,445,2-0,9430,34-34,337,9144,710.936.37029,8011.4990
BVBHOSE8Trung lập11,60-26,7−40…−20-20,8Nghiêng tăng3Phân phối38210000-16,610,3-7,8191,22Tam giác cân-7,911,57-0,311,993,411,064,70,73Nến đỏ thường3573541,4-6,4320,54-17,634,46,8561.36029,8011.4990
BFCHOSE8Trung lập47,20,21-27−40…−20-41,6Nghiêng giảm1Tích luỹ171200000-12,10-12,2-3,9421,17Nêm giảm-4,846-2,547,781,245,044,60,27Nến xanh thường52648,745,73430,13-35,126,86,9143.39029,8011.4990
NABHOSE8Trung lập11,250-29,9−40…−20-38,1GIẢM1Tích luỹ128210000-15,70-5,2-7,835-0,67Nêm tăng-15,711,2-0,411,572,910,893,20,88Nến đỏ thường33740,140,5-0,4291,1-16,711,4141.205.04029,8011.4990
CTSHOSE8Trung lập22,251,14-31,4−40…−20-34,6Nghiêng giảm1Tích luỹ158410000-20,40-2,6-6,435-1,71Tam giác tăng-4,921,65-2,722,641,820,677,10,25Piercing Line2740,741-0,3450,58-39,116,437,81.658.05529,8011.4990
TCOHOSE8Trung lập10,6-1,85-36,7−40…−20-14,8Nghiêng giảm1Tích luỹ154300000-12,80-10,7-1,712,1Kênh giảm-10,210,3-2,810,781,79,946,20,28Nến đỏ thường43745,141,73,4430,53-36,132,33,8340.50029,8011.4990
FOXUPCoM8Trung lập62,3-0,16-36,9−40…−20-60,5Nghiêng giảm1Tích luỹ132300000-11,40-14,5-5,5660,23Kênh giảm-7,962-0,564,253,159,764,10,77Doji34933,843,9-10,1380,89-31,338,83,859.24029,8011.4990
VNDHOSE8Trung lập15,850-41,7−60…−40-41,6GIẢM1Tích luỹ159410000-11,50-5,6-6,436-2,07Hình chữ nhật-6,215,65-1,316,373,315,015,30,62Long-Legged Doji17443,143,9-0,8391,02-35,314155,89.461.66529,8011.4990
EVFHOSE8Trung lập11,85-0,84-49,9−60…−40-51,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1132200000-9,20-9,4-5,1551,02Kênh giảm-6,711,7-1,312,384,511,3841,13Three Black Crows905039,810,2340,97-22,311,814,41.158.44529,8011.4990
HVNHOSE8Trung lập21,45-2,05-50,9−60…−40-48,2Nghiêng tăng1Tích luỹ17410000-17,81-7,2-816-2,47Kênh giảm-13,721,05-1,922,866,620,35,41,22Nến đỏ thường58637,742,1-4,4332,24-44,211,113,9611.29029,8011.4990
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 474,52,948,6+40…+6010,3Nghiêng giảm4Giảm giá41311000000,70-1,26,70-4,62Chưa rõ cấu trúc-2,672,27-375,20,971,653,80,25Three Inside Up10643,445,3-1,9652,1-30,521,1407,25.688.90529,8011.4990
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 4470,8641,4+40…+60-1,6Nghiêng giảm4Giảm giá4177100000-20-10,38,30-5,36Tam giác cân6,344,07-6,247,95244,475,40,38Three Inside Up6251,644,17,5620,74-52,431,132,1715.39029,8011.4990
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438,550,3938,4+20…+40-7,3Nghiêng giảm4Giảm giá43300000-0,30-34,20-1,16Chưa rõ cấu trúc-12,837,01-438,650,337,283,30,08Nến đỏ thường96443,542,31,1670,89-20,514,77,9213.50529,8011.4990
VPLHOSE9TRÁNH – Pha 484-2,2131,1+20…+40-11,2Nghiêng giảm4Giảm giá127100000-4,800,65,70-2,52Tam giác giảm3,583,53-0,684,88179,535,30,2Nến đỏ thường5635,739,8-4640,78-24,325,459,6752.48529,8011.4990
VREHOSE9TRÁNH – Pha 426,450,5719,50…+20-2,1Nghiêng giảm4Giảm giá434100000-5,40-3,14,70-3,06Tam giác cân025,44-3,827,313,224,796,30,52Three Inside Up6342,946,1-3,2580,7-39,426,61435.584.83529,8011.4990
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 424,8-1,7818,60…+20-3,7Nghiêng giảm4Giảm giá4157100000-4,40-4,14,40-2,81Chưa rõ cấu trúc-11,424,05-325,854,223,445,50,77Nến đỏ thường64345,643,91,7570,53-3729,551,82.146.26029,8011.4990
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410,5016,20…+20-10,9Nghiêng giảm4Giảm giá4205100000-3,70-8,93,10-4,09Kênh giảm-5,410,27-2,210,93,89,786,90,56Long-Legged Doji1003437,7-3,7560,87-4416,77,9767.19029,8011.4990
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 4210,4813,90…+20-2,9Nghiêng giảm4Giảm giá4118100000-3,50-4,24,10-2,69Kênh giảm-5,220,57-221,22120,034,60,22Nến xanh thường90442,944,8-1,9570,59-33,521444,421.594.00929,8011.4990
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,7012,60…+20-29,9GIẢM4Giảm giá444100000-6,30-4,9-0,443-1,9Chưa rõ cấu trúc-9,913,44-1,913,750,413,213,60,11Nến đỏ thường58542,744,8-2540,56-27,16,869,35.139.27729,8011.4990
GASHOSE9TRÁNH – Pha 484,6-1,2812,10…+2019,4Nghiêng tăng4Giảm giá45100000-3,41-0,410,30-2,38Tam giác tăng5,882,57-2,484,960,478,367,40,06Bearish Engulfing15745,945,20,7610,68-35,751,1138,51.672.72529,8011.4990
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 412,1-0,825,10…+20-26,3Nghiêng giảm4Giảm giá4162300000-9,60-10,13,70-3,09Tam giác cân8,111,67-3,612,614,211,27,50,57Bearish Engulfing10445,249,5-4,3560,58-46,92673,76.295.38829,8011.4990
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 436,35-0,140,40…+20-22,2Nghiêng giảm4Giảm giá47100000-4,20-5,90,10-2,69Kênh giảm-8,736,31-0,136,40,135,13,40,04Spinning Top24547,443,73,7500,73-30,613,11203.293.34329,8011.4990
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 420,45-1,210,10…+20-41,9Nghiêng tăng4Giảm giá410100000-8,31-10,3-2,823-1,89Hình chữ nhật-5,519,75-3,420,470,119,54,70,02Nến đỏ thường59845,745,30,4480,75-36,522,828,81.402.23029,8011.4990
DCLHOSE9TRÁNH – Pha 4392,63-1,1−20…0-28,4Nghiêng tăng4Giảm giá411100000-131-10,51,10-2,76Chưa rõ cấu trúc-11,438,59-1,140,23,137,254,50,69Bullish Engulfing17028,839,6-10,8532,38-37,965,328,9751.57029,8011.4990
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 4590,51-2,2−20…0-11Nghiêng giảm4Giảm giá44100000-3,90-2,40,50-1,82Tam giác cân-358,93-0,160,031,756,893,60,49Three White Soldiers22244,644,9-0,3510,7-24,612,2258,34.377.75529,8011.4990
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 468,70,44-3,5−20…0-13,1Nghiêng giảm4Giảm giá465100000-3,40-6,310-1,84Chưa rõ cấu trúc-15,268,42-0,471,13,566,113,80,93Nến xanh thường82940,341,8-1,5520,75-26,911,42824.116.56029,8011.4990
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 472,91,82-4−20…0-21,7GIẢM4Giảm giá430100000-4,20-7,5-0,56-1,96Kênh giảm-470,7-373,240,569,594,50,1Bullish Engulfing14046,447,9-1,5490,96-21,618,5190,72.591.19529,8011.4990
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,85-0,91-7,9−20…0-32,9GIẢM4Giảm giá428100000-4,80-6,9-0,51-1,24Tam giác cân-3,121,72-0,621,950,521,033,80,12Nến đỏ thường1.11344,145-0,9500,68-20,78,7427,619.681.50529,8011.4990
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 411,10,91-8,6−20…0-46,7GIẢM4Giảm giá434100000-7,10-11,5-1,248-2,15Chưa rõ cấu trúc-13,610,8-2,711,1010,574,80Inverted Hammer6552,338,214,1491,1-40,8113,9346.55529,8011.4990
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 447,11,07-8,9−20…0-23Nghiêng giảm4Giảm giá454100000-5,70-8,90,30-2,18Chưa rõ cấu trúc-15,347,06-0,148,83,645,2240,9Three Inside Up604543,61,4510,46-31,69,433,8717.40529,8011.4990
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 423,752,81-10,7−20…0-69,8GIẢM4Giảm giá4129100000-120-15,4-4,967-4,82Kênh giảm-7,223,1-2,724,031,222,634,70,24Bullish Engulfing14344,140,83,3441,54-39,973,3135.01529,8011.4990
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 4131,17-10,9−20…0-58GIẢM4Giảm giá429100000-15,30-10,5-4,941-3,14Tam giác cân-312,65-2,713,080,612,464,20,14Hammer4835,440,8-5,4450,47-337,43,4254.95029,8011.4990
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 410,6-0,47-13,3−20…0-8,7Nghiêng giảm4Giảm giá454100000-5,80-7,82,10-1,35Tam giác cân3,410,44-1,511,14,79,8670,67Nến xanh thường69445,844,31,5520,48-47,520,111,81.113.57029,8011.4990
VJCHOSE9TRÁNH – Pha 4125,20,16-14,1−20…0-42,3GIẢM4Giảm giá47100000-90-3,9-2,841-2,29Tam giác tăng-13125-0,2128,52,6120,83,50,75Spinning Top1834145-4470,6-2627,81601.279.40029,8011.4990
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,450-14,1−20…0-49,9GIẢM4Giảm giá434100000-9,40-8,9-342-2,3Chưa rõ cấu trúc-13,714,2-1,714,550,713,973,30,2Doji9643,845,4-1,7450,74-24,85,183,75.748.93029,8011.4990
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,80,73-14,5−20…0-54,4GIẢM4Giảm giá428100000-5,50-12,8-2,7109-2,39Kênh giảm-4,420,35-2,221,081,320,1930,45Three Outside Up1136,442,7-6,3431,19-29,42,510,8514.77529,8011.4990
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 413,81,47-15,8−20…0-49,2Nghiêng giảm4Giảm giá4151100000-6,40-12,31,70-4,26Kênh tăng-3,813,57-1,714,656,212,856,90,89Bullish Engulfing134534211530,61-57,625,2583,242.252.16529,8011.4990
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,50,22-16,7−20…0-47,9GIẢM4Giảm giá449100000-6,60-11,4-1,895-1,84Nêm giảm-645,2-0,745,850,844,192,90,27Nến đỏ thường1.23340,643,4-2,8440,56-29,47,112,4271.08529,8011.4990
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 413,950-17,7−20…0-48,7GIẢM4Giảm giá449100000-4,80-9-2,381-2,73Nêm tăng-17,513,8-1,114,11,113,53,20,34Nến xanh thường82141,842,9-1,1381,42-27,54,1231.629.78529,8011.4990
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,30,82-17,8−20…0-39,6GIẢM4Giảm giá433100000-11,50-16-0,1102-1,04Kênh giảm-2,412,2-0,912,31011,4470,01Nến đỏ thường1.16038,640,5-1,9510,78-46,532,36487.79029,8011.4990
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 421,30-20,9−40…−20-65,2GIẢM4Giảm giá4127100000-15,10-16,1-3,237-3,94Tam giác cân-4,720,7-2,821,561,220,314,70,26Doji11636,243,6-7,4450,78-38,610,75,4250.57529,8011.4990
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 4270,19-21,2−40…−20-58,7GIẢM4Giảm giá485100000-6,70-12,4-3,282-3,52Nêm giảm-4,926,6-1,527,31,126,13,30,34Bullish Engulfing18649,544,64,9390,69-333,134,61.266.51529,8011.4990
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,75-1,45-21,6−40…−20-52,1Nghiêng giảm4Giảm giá4131300000-6,70-10,5-1,82-5,06Tam giác tăng-15,54,72-0,64,821,54,622,70,56Nến đỏ thường25638,741,9-3,2390,71-45,82,48,51.755.13529,8011.4990
CEOHNX9TRÁNH – Pha 412,60-24,4−40…−20-61,9GIẢM4Giảm giá4162100000-12,50-15,8-1,13-5,17Kênh tăng-7,412,6-012,741,111,558,30,14Doji11948,738,510,3490,4-59,926806.266.79529,8011.4990
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 411,25-0,44-25,6−40…−20-36,4GIẢM4Giảm giá4163100000-9,60-10-1,52-2,66Kênh tăng-710,75-4,411,421,510,4670,22Spinning Top27047,845,62,2460,65-47,715,3129,611.216.01529,8011.4990
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,80,73-26,2−40…−20-67GIẢM4Giảm giá4126100000-12,40-14,6-519-6,95Kênh giảm-10,313,19-4,513,961,113,085,20,21Hammer814241,80,2450,71-44,99,33,4246.04029,8011.4990
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,5-0,84-26,7−40…−20-32,7Nghiêng giảm4Giảm giá46100000-9,10-12,51,50-3,31Tam giác tăng-7,134,97-1,536,58333,186,50,47Nến đỏ thường57545,746,7-1470,87-47,815,3150,94.111.12029,8011.4990
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 425,051,83-27−40…−20-34,6GIẢM4Giảm giá119100000-7,90-7,9-1,24-1,23Tam giác tăng-5,324,05-425,351,223,370,17Morning Star9248,945,93480,43-44,727,2234,59.154.93029,8011.4990
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 438,20,66-27,2−40…−20-80,8GIẢM4Giảm giá445100000-18,60-37,8-6,797-6,52Kênh tăng-11,434,55-9,638,550,934,469,80,09Nến xanh thường87142,944,9-2450,32-54,926,3202,95.129.42029,8011.4990
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,5-0,94-27,6−40…−20-54,4GIẢM4Giảm giá439100000-10,60-9,4-3,959-1,9Chưa rõ cấu trúc-1810,45-0,510,722,110,113,70,56Nến đỏ thường1.00445,445,9-0,4400,95-35,58,3232.140.95529,8011.4990
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 473,6-0,81-27,6−40…−20-18,2Nghiêng giảm4Giảm giá43100000-6,70-3-0,31-1,49Chưa rõ cấu trúc-11,772,8-1,173,830,370,6340,08Nến đỏ thường44446,946,30,6420,34-25,812,419,4254.15529,8011.4990
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 416,8-0,3-27,7−40…−20-71,6GIẢM4Giảm giá4163100000-16,20-18,3-5,1144-5,15Hình chữ nhật-5,116-4,816,830,216,064,40,04Doji3074441,22,8430,44-41,710,514,6856.63529,8011.4990
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,8-1,69-28,1−40…−20-60,5GIẢM4Giảm giá4123100000-10,80-14,1-3,36-5,21Kênh giảm-18,35,6-3,45,830,45,426,60,07Marubozu giảm11952,136,815,3450,92-40,23,63,9653.91529,8011.4990
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410,250-28,2−40…−20-66,6GIẢM4Giảm giá4162100000-14,90-17-2,96-5,24Kênh tăng-5,79,7-5,410,340,99,626,20,15Dragonfly Doji6924,643,5-18,8460,27-56,616,470,56.781.63429,8011.4990
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 411,05-1,78-28,5−40…−20-37,4GIẢM4Giảm giá4131100000-60-10,4-1,41-3,3Kênh giảm-10,210,8-2,311,211,410,475,30,28Evening Star7744,243,80,4411,46-42,210,95,2461.79529,8011.4990
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 485,8-0,12-28,9−40…−20-37GIẢM4Giảm giá45100000-8,10-11,4-0,23-3,96Tam giác cân-4,782,2-4,285,970,281,375,20,04Three Black Crows1744644,61,3470,53-4934,927311.77029,8011.4990
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,55-0,49-29,3−40…−20-56,5GIẢM4Giảm giá432100000-80-9,3-3,46-2,6Kênh giảm-6,928,4-731,523,229,473,50,9Nến đỏ thường1.02143,243,2-0390,99-28,77,6207,96.590.42029,8011.4990
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,750-29,9−40…−20-66,5GIẢM4Giảm giá4109300000-110-14,7-3,695-4,01Chưa rõ cấu trúc-24,411,4-311,860,911,244,30,21Long-Legged Doji47733,337,8-4,5440,77-35,45,954245.640.64529,8011.4990
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 44,06-0,25-30,1−40…−20-54,4Nghiêng giảm4Giảm giá430100000-9,20-11,4-417-2,09Kênh giảm-7,74,05-0,24,1833,913,70,83Spinning Top10542,940,82380,22-26,73,83,1729.37029,8011.4990
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 424,750,2-30,1−40…−20-56,4GIẢM4Giảm giá46000000-10,80-10,7-5,242-1,96Hình chữ nhật-5,724-325,231,923,64,70,42Nến xanh thường3933,340,7-7,3420,36-28,3421,9864.00029,8011.4990
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,9-0,25-30,2−40…−20-28,6GIẢM4Giảm giá4180100000-60-5,6-0,84-2,59Chưa rõ cấu trúc-9,339,42-1,240,240,838,154,40,19Bearish Engulfing9240,243,4-3,2450,44-34,913,118,3444.13529,8011.4990
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,90-31,2−40…−20-73,2GIẢM4Giảm giá457100000-15,10-16,4-8,894-2,28Hình chữ nhật-25,412,3-4,713,11,512,126,10,25Long-Legged Doji31233,738-4,4381,01-38,64,920,81.584.19529,8011.4990
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 410,65-0,93-31,6−40…−20-64GIẢM4Giảm giá4116100000-10,50-13,3-4,374-3,14Tam giác giảm-5,310,45-1,910,87210,154,70,43Evening Star1104044-4400,49-42,66,515,11.378.88029,8011.4990
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,5-0,6-31,9−40…−20-62,3GIẢM4Giảm giá4130100000-7,60-15-2,46-4,98Chưa rõ cấu trúc-6,815,85-3,916,711,215,724,70,26Spinning Top29445,643,91,7440,53-37,16,826,91.579.61029,8011.4990
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 4120-33,2−40…−20-80,4GIẢM4Giảm giá4162100000-14,60-19,5-5,272-4,93Kênh giảm-6,611,7-2,512,21,711,2960,28Dragonfly Doji12737,841,8-4420,65-55,615,462,95.139.64529,8011.4990
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 442,95-0,58-33,2−40…−20-59GIẢM4Giảm giá431100000-7,50-11,1-4,410-1,72Kênh giảm-6,142-2,244,74,141,762,81,46Nến đỏ thường54743,342,31281,23-23,72,34,395.65029,8011.4990
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,250,76-33,7−40…−20-64,2GIẢM4Giảm giá4117100000-9,90-13,6-3,517-2,92Kênh giảm-813,1-1,113,632,912,495,70,5Bullish Engulfing14446,544,42,1430,37-414,313,6981.06529,8011.4990
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 419,45-0,77-34,6−40…−20-69GIẢM4Giảm giá4127100000-6,90-23-1,52-5,55Tam giác cân-5,118,8-3,319,681,218,335,80,2Three Black Crows13151,946,95470,62-4815,19,1461.65029,8011.4990
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 451,6-0,96-35,5−40…−20-57,7GIẢM4Giảm giá44100000-10,60-11,3-5,247-1,39Nêm giảm-5,251,4-0,452,742,249,663,80,59Three Black Crows2135444,59,5360,73-26,21,820,2381.39029,8011.4990
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 414,05-2,09-35,5−40…−20-78,5GIẢM4Giảm giá4151100000-15,90-16,3-579-3,6Kênh giảm-6,313,75-2,114,422,612,997,60,35Three Black Crows25851,642,88,8440,85-55,215,6134,49.274.12029,8011.4990
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,45-0,32-35,8−40…−20-66,6GIẢM4Giảm giá4150300000-15,30-13,1-5,642-2,97Kênh giảm-17,815,4-0,315,822,414,814,10,57Nến đỏ thường1.0524443,60,4370,76-40,35,133,22.093.58529,8011.4990
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 416,15-0,31-36,2−40…−20-83,5GIẢM4Giảm giá495100000-16,50-25-6,396-4,22Hình chữ nhật-7,715,6-3,416,47215,265,50,35Three Black Crows18750,844,26,6420,67-50,36,320,61.238.28529,8011.4990
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,41-0,9-37,1−40…−20-81,1GIẢM4Giảm giá4151100000-19,50-20-6,3100-6,31Nêm giảm-64,4-0,24,5434,214,60,65Nến đỏ thường92342,342,7-0,4361,02-571,24,6999.56029,8011.4990
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,82-0,61-38,8−40…−20-56,4GIẢM4Giảm giá4116100000-8,20-11,1-3,783-2,39Chưa rõ cấu trúc-20,39,5-3,310,052,39,483,50,68Evening Star2934,543,8-9,3370,56-39,13,4272.676.73029,8011.4990
MBSHNX9TRÁNH – Pha 417,10-39,2−40…−20-56,8GIẢM4Giảm giá437100000-17,10-8,9-5,737-1,93Hình chữ nhật-5,516,8-1,817,52,416,056,10,38Nến xanh thường59435,540,5-5410,54-38,714,565,63.727.60829,8011.4990
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 421,30,47-39,5−40…−20-60,2GIẢM4Giảm giá436100000-12,70-14-3,76-2,08Nêm tăng-6,820,6-3,321,842,519,986,20,41Nến xanh thường43744,647,1-2,4430,52-35,917,4200,49.127.47529,8011.4990
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,850,6-40,3−60…−40-80,4GIẢM4Giảm giá435100000-14,50-18,5-7,284-3,03Kênh giảm-7,716,7-0,917,212,216,114,40,49Morning Star11044,637,96,6350,48-39,43,774,74.324.49029,8011.4990
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 411,60-41−60…−40-89GIẢM4Giảm giá440100000-24,70-19,1-9,238-4,62Nêm giảm-6,511,45-1,311,932,810,985,30,53Long-Legged Doji6535,441,4-6390,55-51,58,48,3686.19029,8011.4990
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 463,91,59-41,2−60…−40-94,8GIẢM4Giảm giá446100000-24,10-30,4-11,173-7,31Nêm giảm-6,360,4-5,566,183,658,648,20,43Three Outside Up58046,233,9420,65-53,614,1100,41.489.20029,8011.4990
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 428-1,06-41,2−60…−40-74GIẢM4Giảm giá432100000-17,70-12,4-7,339-2,98Tam giác cân-4,827,5-1,828,642,326,545,20,43Three Inside Down4949427410,81-399,89,7336.01029,8011.4990
KOSHOSE9TRÁNH – Pha 433,55-0,3-41,5−60…−40-56,3GIẢM4Giảm giá418100000-11,80-9,8-5,339-1,57Hình chữ nhật-14,132,55-334,442,631,944,80,55Three Black Crows664752-5290,17-20,43,19,2267.75029,8011.4990
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 421,40-42,2−60…−40-83,2GIẢM4Giảm giá439100000-20,20-13-8,139-3,82Tam giác tăng-721,3-0,522,133,420,145,90,58Spinning Top16645,844,31,5400,62-388,618,5830.85029,8011.4990
SHSHNX9TRÁNH – Pha 414,90-42,4−60…−40-81,5GIẢM4Giảm giá440100000-19,50-13,6-841-3,29Hình chữ nhật-6,314,5-2,715,363,113,837,20,43Nến đỏ thường9894140,80,2400,56-47,214,6167,610.844.56029,8011.4990
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 450,80,79-42,9−60…−40-48,8Nghiêng giảm4Giảm giá468100000-12,60-10,8-2,15-3,82Kênh giảm-10,650,4-0,851,92,247,017,50,29Nến xanh thường34849,445,24,3420,79-38,417,138,9719.24529,8011.4990
TALHOSE9TRÁNH – Pha 423,15-0,64-43,1−60…−40-60GIẢM4Giảm giá471100000-12,30-18,3-2,13-4,38Tam giác cân-722,8-1,523,652,121,636,60,33Bearish Engulfing2835,743,2-7,5410,42-4118,74163.94029,8011.4990
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 47,04-0,28-44,2−60…−40-75,3GIẢM4Giảm giá4110100000-15,50-16,9-5,888-3,6Kênh giảm-4,97-0,67,151,56,773,80,4Spinning Top21850,541,68,9390,57-39,57,56,1854.34029,8011.4990
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430,65-1,13-45,3−60…−40-72,4GIẢM4Giảm giá414100000-14,30-16,6-6,968-2,53Kênh giảm-8,330,13-1,731,382,429,035,30,45Nến đỏ thường78845,9441,9370,85-31,11,73,3101.29529,8011.4990
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,45-1,29-46,9−60…−40-94,6GIẢM4Giảm giá4171100000-21,60-24-957-5,78Kênh giảm-9,111,4-0,411,91410,746,20,65Spinning Top22048,642,46,2370,69-65,110,111,4947.62029,8011.4990
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,4-0,3-48,2−60…−40-68,1GIẢM4Giảm giá4117100000-9,30-14,6-5,4122-2,46Nêm giảm-7,416,35-0,317,033,915,783,81,02Nến đỏ thường77041,642,7-1,2280,69-33,40,33,8220.77129,8011.4990
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 461,6-0,81-48,6−60…−40-78,6GIẢM4Giảm giá420100000-27,10-21,1-14,837-1,5Kênh giảm-5,856,54-8,262,671,757,716,30,27Doji206549,415,6390,27-62,468,311,4177.54529,8011.4990
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,7-1,45-50,7−60…−40-88,2GIẢM4Giảm giá4123100000-16,40-21,3-4,68-6,39Tam giác tăng-8,439,95-1,842,474,336,759,70,45Three Black Crows11247,3416,4440,66-50,520,145,41.065.19529,8011.4990
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-50,7−60…−40-88,8GIẢM4Giảm giá430100000-28,10-20,4-12,742-2,39Hình chữ nhật-84,5-2,24,783,84,198,90,43Long-Legged Doji2373033,4-3,4350,53-40,32,24,5938.51029,8011.4990
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,9-0,56-50,8−60…−40-84,2GIẢM4Giảm giá433100000-21,40-22,5-8,854-2,63Kênh giảm-8,817,8-0,518,372,717,084,60,58Long-Legged Doji9231,541,1-9,6370,68-44,42,55,2284.42029,8011.4990
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 459-1,83-54−60…−40-79,8GIẢM4Giảm giá451300000-13,60-18,6-6,787-1,74Kênh giảm-7,254,7-7,361,94556,6641,25Three Black Crows21848,243,84,4331,6-36,47,915,3247.47529,8011.4990
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,17-0,42-55,7−60…−40-97,4GIẢM4Giảm giá4126100000-170-21,9-9,346-5,48Nêm giảm-8,37,09-1,17,5356,8941,28Nến đỏ thường45839,742,3-2,6301,04-49,71,13,2427.16029,8011.4990
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,5-0,8-56,3−60…−40-84GIẢM4Giảm giá44100000-16,50-18,9-10,870-0,93Nêm giảm-13,218,3-1,119,636,117,624,81,27Nến đỏ thường97840,541,1-0,6260,86-31,31,18,7446.22529,8011.4990
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,620-57,5−60…−40-98,4GIẢM4Giảm giá4167100000-21,80-18,8-9,668-4,27Kênh giảm-11,55,61-0,25,935,55,236,90,79Spinning Top9752,644,48,2370,58-59,62,613,42.237.80529,8011.4990
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,7-0,18-58−60…−40-96,9GIẢM4Giảm giá476100000-18,80-26,8-9,286-3,57Tam giác tăng-9,227,6-0,429,63726,135,71,23Spinning Top19252,647,55,1330,56-44,28,610,5351.48029,8011.4990
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 4170-58,1−60…−40-94,3GIẢM4Giảm giá4129100000-15,80-25,5-8100-6,47Tam giác tăng-8,416,85-0,917,764,515,976,10,74Nến xanh thường80342,1411,1360,47-53,44,991,55.128.84029,8011.4990

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

MãTín hiệuĐiểm MUAĐiểm BÁNTín hiệu nhận biết
FPTMUA613CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat vol bung no + nen xanh
APHMUA550CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon cum MA bung len MACD vua cat len
STBMUA550CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len
DGWMUA549CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
PVTMUA537CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) cum MA bung len MACD vua cat len MACD vua cat xuong vol bung no + nen xanh
PVPMUA510CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len MACD vua cat xuong
HIDMUA5018CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 vol bung no + nen xanh
VREMUA496CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
TCBMUA483CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon hoi ve MA100/200 roi bat
TDPMUA480day sau cao hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200) cum MA bung len
AAAMUA485CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon cum MA bung len MACD vua cat len RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
VFSMUA476CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
DGCMUA4611CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat
HIIMUA460CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len
VHMMUA460day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
VPICHỜ MUA440CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) nen tang (tren MA200) MACD vua cat len MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
TTHCHỜ MUA4411CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50
DRICHỜ MUA430CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) nen tang (tren MA200) cum MA bung len
DHCCHỜ MUA424BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong
POMCHỜ MUA429CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
DCMCHỜ MUA4011CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) PK duong thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
VPBCHỜ MUA393PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) cum MA bung len
BSRCHỜ MUA388BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong
PVSCHỜ MUA360BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) hoi ve MA100/200 roi bat
SVNCHỜ MUA358day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh
HNMCHỜ MUA350nen tang (tren MA200) cum MA bung len
HSLCHỜ MUA340day sau cao hon nen tang (tren MA200)
DPMCHỜ MUA349BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
MCHCHỜ MUA326day sau cao hon nen giam (duoi MA200) hoi ve MA100/200 roi bat
CTFCHỜ MUA321day sau cao hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200)
OILCHỜ MUA317BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len
VICCHỜ MUA313nen tang (tren MA200) cum MA bung len
SSICHỜ MUA316BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200)
SHICHỜ MUA312BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon cum MA bung len
SBTCHỜ MUA306day sau cao hon
VPLCHỜ MUA3015nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50
AASCHỜ MUA309nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat
FCNCHỜ BÁN044nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
MBBCHỜ BÁN044nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
PLXCHỜ BÁN442PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua thung 50
NVLCHỜ BÁN041dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong
TCOCHỜ BÁN240DeathCross moi nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50
VGTCHỜ BÁN1434dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua thung 50
VNMCHỜ BÁN2533PK am tam doan cum MA nen xuong hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
PHRCHỜ BÁN733BOS- (xu huong giam TIEP DIEN) DeathCross moi nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50
HAHCHỜ BÁN033nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
GVRCHỜ BÁN1732PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
MZGCHỜ BÁN732nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50
TCXBÁN042nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong
MSTBÁN121dinh sau thap hon nen tang (tren MA200) RSI vua thung 50
HPGBÁN1217dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50
BVSBÁN285GoldenCross moi hoi ve MA100/200 roi bat

05 — AAS khuyến nghị

DGWMUA
Giá mua/bán≤ 45.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-10

* Xu hướng tăng tiếp diễn) Hồi về MA100/200 rồi bật * RSI(14) vượt 50 với nến xanh và khối lượng giao dịch bùng nổ; * Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh;

PVTMUA
Giá mua/bán≤ 22.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-10

* Mua theo tín hiệu SMC; * MACD cho tín hiệu mua vào với khối lượng bùng nổ và nến xanh; * Cụm nến MA bùng lên;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 09/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.594 VND/USD, giảm tiếp 09 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.365 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.823 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.910 VND/USD, giảm mạnh 68 đồng so với phiên 08/09. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 60 đồng ở chiều mua vào và 110 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 25.920 VND/USD và 25.970 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 09/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,60 – 1,17 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 1,50%; 1W 2,90%; 2W 3,53% và 1M 5,50%. Lãi suất bình quân LNH USD không thay đổi ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ giảm 0,01 đpt ở kỳ hạn 2W; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,70%; 2W 3,75%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp giữ nguyên ở các kỳ hạn 3Y và 15Y trong khi giảm ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên với mức: 3Y 3,70%; 5Y 4,25%; 7Y 4,32%; 10Y 4,45%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 12.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 11.773,23 tỷ đồng trúng thầu ở 3 kỳ hạn 7 ngày, 35 ngày và 91 ngày, không có khối lượng trúng thầu ở kỳ hạn 14 ngày. Khối lượng đáo hạn là 5.879,94 tỷ đồng. Như vậy, NHNN  bơm ròng 5.893,29 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 255.226,73 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 09/09, KBNN đấu thầu thành công 17.834 tỷ đồng/22.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 81%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu 7.000 tỷ đồng/8.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 10.834 tỷ đồng/12.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng và 30Y gọi thầu 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,26% (tăng 0,01 đpt so với phiên đấu thầu trước), 10Y 4,43% (tăng 0,02 đpt).

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.636,36-0,5+11,3
NASDAQ26.253,34-0,6+13,0
Dow Jones52.380,66-0,8+8,3
Russell 20002.921,24-1,3+16,5
Nikkei 22565.270,95+0,2+25,9
Hang Seng24.954,47-1,3-5,3
CSI 3004.548,39+0,4-3,6
KOSPI7.033,92-0,3+63,2
TAIEX46.940,49-0,5+59,9
FTSE 10010.654,76-0,1+7,1
DAX25.555,44-0,1+4,1
CAC 408.178,28+0,3-0,2
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)96,88+0,9+69,0
Dầu Brent ($/bbl)102,05+0,8+68,0
Khí TN ($/MMBtu)2,78-1,4-23,1
Vàng ($/oz)4.443,90+0,6+3,0
Bạc ($/oz)67,61-0,5-4,2
Bạch kim ($/oz)1.878,20-1,9-11,6
Đồng ($/lb)6,83+0,5+21,2
Cà phê ($/lb)287,50-9,9-19,5
Mỹ — TPCP 3M (%)3,81+0,8+7,7
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,61+0,9+23,4
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,84+0,7+15,5
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,29+0,4+8,7
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)98,76-0,0+0,4
EUR/USD1,16+0,1-0,9
USD/JPY153,62+0,1-2,0
GBP/USD1,36+0,1+0,6
USD/CNY6,71-0,1-4,2
USD/CHF0,81+0,1+2,3
AUD/USD0,72-0,1+8,0
USD/CAD1,38+0,2+0,7
USD/KRW1.342,51+0,3-7,0
USD/SGD1,26+0,0-1,6
USD/INR95,40+0,6+6,1
USD/VND25.894,00-0,3-1,5

Cập nhật theo phiên 10/09/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMở tài khoản
AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 10/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
Mở tài khoản