"Tọa sơn quan hổ đấu" - "Biết người biết ta, trăm trận không nguy; không biết người mà chỉ biết ta, một trận thắng một trận thua; không biết người, không biết ta, mọi trận đều bại."
Dữ liệu ánh xạ: Thị trường đang ở pha tranh chấp thanh khoản. Phe Bò (Mua) và phe Gấu (Bán) đang ở thế giằng co, luân chuyển tiền cực nhanh giữa các nhóm ngành nhỏ lẻ mà không tạo ra một xu hướng vĩ mô (trendline) đủ bền.
Chiến lược: Khi hệ thống giao dịch chưa xác nhận được tín hiệu rõ ràng từ "phe chiến thắng", chiến lược hành động tốt nhất là "Tọa sơn quan hổ đấu" (Ngồi trên núi xem hổ đánh nhau). Đôi khi, việc đứng ngoài quan sát, tối ưu lại các mô hình phân tích và giữ nguyên sức mua (cash) lại chính là một vị thế phòng thủ chủ động và sắc bén nhất.
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Số lượng cổ phiếu: 831
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Cột đỏ = bán ròng.
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.986 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bất động sản | 3.034 | -7,45% | -20,93% | -13,24% | -7,41% | +4,17% |
| Ngân hàng | 2.527 | -26,57% | -15,61% | -36,88% | -31,91% | -49,63% |
| Chứng khoán | 1.310 | -5,26% | -37,57% | -31,96% | -56,09% | -39,16% |
| Công nghệ và thông tin | 898 | +215,01% | +65,29% | +183,56% | +150,06% | +120,85% |
| Vận tải - kho bãi | 573 | +19,20% | +6,54% | +6,29% | -18,63% | -36,40% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 473 | +17,15% | -23,72% | -44,03% | -37,49% | -30,19% |
| Bán buôn | 410 | +35,00% | +22,73% | +16,15% | -6,87% | +9,19% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 385 | -13,47% | -15,62% | -49,51% | -14,89% | -20,12% |
| SX Phụ trợ | 340 | -47,41% | -23,83% | -49,77% | -30,65% | -37,28% |
| Vật liệu xây dựng | 333 | -37,61% | -31,95% | -49,18% | -54,46% | -25,45% |
| Bán lẻ | 306 | +60,18% | -21,13% | +20,42% | +4,48% | -50,38% |
| Xây dựng | 283 | -12,71% | -5,95% | -9,25% | -45,30% | -18,21% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 247.700 | +0,00% | 4.5M | 84,4 | 10,9 | 1.922.694 |
| VHM | 73.100 | +1,39% | 16.1M | 5,6 | 1,7 | 592.289 |
| VCB | 59.000 | +0,51% | 3.1M | 11,8 | 2,0 | 490.478 |
| BID | 36.350 | -0,14% | 2.4M | 8,3 | 1,4 | 264.994 |
| VGI | 85.800 | -0,12% | 164K | 21,3 | 6,7 | 261.463 |
| CTG | 30.550 | -0,49% | 6.5M | 5,4 | 1,2 | 238.445 |
| TCB | 32.400 | +0,00% | 5.9M | 8,5 | 1,3 | 229.594 |
| VPB | 27.500 | +0,36% | 13.2M | 7,3 | 1,2 | 217.390 |
| GAS | 84.600 | -1,28% | 1.1M | 16,5 | 3,0 | 206.790 |
| HPG | 21.850 | -0,91% | 13.4M | 7,6 | 1,3 | 186.167 |
| MCH | 142.000 | +0,00% | 205K | 24,8 | 9,7 | 185.652 |
| MBB | 20.100 | -0,50% | 6.9M | 5,7 | 1,2 | 162.711 |
| VPL | 84.000 | -2,21% | 584K | 52,3 | 3,4 | 154.045 |
| STB | 78.000 | +1,69% | 3.2M | 47,0 | 2,3 | 144.596 |
| LPB | 48.150 | +0,00% | 2.4M | 12,7 | 3,3 | 143.838 |
| ACV | 39.900 | -0,25% | 194K | 11,4 | 1,9 | 143.314 |
| HDB | 27.450 | -0,18% | 8.9M | 7,0 | 1,6 | 137.645 |
| BSR | 27.100 | -0,91% | 8.5M | 6,4 | 1,8 | 136.950 |
| ACB | 22.400 | -0,22% | 3.9M | 7,8 | 1,3 | 130.309 |
| VNM | 61.600 | +0,49% | 1.9M | 11,7 | 3,8 | 128.114 |

Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | ĐỘ RỘNG MA50 % | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STBHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 78 | 1,69 | 63,6 | ≥ +60 | 70,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 174 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13,2 | 6,6 | 0 | 3,38 | Tam giác tăng | 4,1 | 74,96 | -3,9 | 79 | 1,3 | Nến xanh thường | 973 | 39,2 | 42 | -2,8 | 63 | 0,97 | -1,3 | 69,8 | 244,4 | 3.250.160 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| PVPHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 19,1 | 0,53 | 61,3 | ≥ +60 | 71,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 19 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | 1 | 12,9 | 8,4 | 0 | 2,86 | Tam giác giảm | 1,1 | 18,27 | -4,4 | 19,4 | 1,6 | Long-Legged Doji | 70 | 55,7 | 40,7 | 15 | 66 | 2,61 | -7,7 | 40,9 | 12,4 | 670.490 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| PVTHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 21,75 | 3,57 | 53,6 | +40…+60 | 48,5 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 12 | 1 | 0 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 2 | 0 | 0 | 0 | -0,2 | 1 | 8,1 | 13,4 | 0 | 1,36 | Kênh giảm | 6,1 | 20,39 | -6,3 | 21,8 | 0,2 | Nến xanh thường | 862 | 40,8 | 42,6 | -1,8 | 69 | 2,36 | -26,9 | 45,3 | 101,4 | 4.946.370 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| DRIUPCoM | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 14,7 | -1,34 | 50,3 | +40…+60 | 93,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 89 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 0 | -3,3 | 1 | 22,9 | 14,1 | 0 | 3,77 | Tam giác giảm | 17,2 | 13,83 | -5,9 | 15,2 | 3,4 | Bearish Engulfing | 66 | 42,4 | 38,6 | 3,8 | 71 | 1,33 | -3,3 | 110,7 | 9,1 | 646.410 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| SSBHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 18 | 1,69 | 47,7 | +40…+60 | 83,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 3 | 3 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 22 | 12,7 | 0 | 1,52 | Kênh tăng | 9,1 | 16,23 | -9,9 | 18,35 | 1,9 | Nến xanh thường | 276 | 37 | 42,1 | -5,2 | 70 | 1,14 | -1,9 | 36 | 37,9 | 2.325.070 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| QNSUPCoM | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 49 | -0,2 | 44,4 | +40…+60 | 54,1 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 5 | 3 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | -0,8 | 0 | 7,2 | 5,3 | 0 | 1,22 | Kênh tăng | 2 | 46,66 | -4,8 | 49,4 | 0,8 | Dragonfly Doji | 40 | 32,5 | 42,7 | -10,2 | 78 | 0,44 | -0,8 | 34,2 | 10,4 | 218.440 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| SBGHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 13,8 | 0,36 | 29,5 | +20…+40 | 76,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | 24,2 | 9,9 | 0 | 1,63 | Hình chữ nhật | 11,3 | 13,46 | -2,5 | 14,55 | 5,4 | Nến xanh thường | 145 | 35,2 | 36,5 | -1,4 | 59 | 0,66 | -5,2 | 47,4 | 4,9 | 356.585 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| VPIHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 61,4 | 4,6 | 25 | +20…+40 | 70,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 10 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,6 | 1 | 11,4 | 6,7 | 0 | 2,09 | Chưa rõ cấu trúc | -1,9 | 58,56 | -4,6 | 63,05 | 2,7 | Three Inside Up | 71 | 40,9 | 47,2 | -6,3 | 60 | 1,02 | -2,6 | 32,8 | 150,8 | 2.587.057 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| HIIHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 10,55 | 6,57 | 86 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 17 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2,4 | 1 | 73,1 | 41,3 | 0 | 7,99 | Hình chữ nhật | 14,4 | 9,05 | -14,2 | Bullish Engulfing | 91 | 38,5 | 43,3 | -4,8 | 79 | 1,31 | 0 | 146,9 | 5,9 | 642.500 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||||
| HHPHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 17,1 | -0,58 | 70,2 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 87 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,2 | 1 | 27,1 | 16,4 | 0 | 4,27 | Kênh tăng | 10,6 | 15,63 | -8,6 | 17,3 | 1,2 | Nến đỏ thường | 420 | 39,1 | 40,5 | -1,4 | 75 | 0,67 | -1,4 | 109,7 | 21,1 | 1.364.303 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VGTUPCoM | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 11,2 | 0 | 63,3 | ≥ +60 | 97,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 86 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 1 | 30,4 | 16,5 | 0 | 4,54 | Kênh tăng | 24,5 | 10,75 | -4 | 11,4 | 1,8 | Nến xanh thường | 513 | 39 | 40,1 | -1,1 | 84 | 0,46 | -1,7 | 84,3 | 4,5 | 382.250 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| LPBHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 48,15 | 0 | -26,7 | −40…−20 | -13,9 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 0 | 0 | -14 | 1 | 2,2 | -7 | 16 | 3,11 | Tam giác tăng | -11,8 | 48 | -0,3 | 50,16 | 4,2 | Long-Legged Doji | 161 | 31,1 | 44,6 | -13,5 | 37 | 0,81 | -17,7 | 29 | 151,2 | 2.996.870 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| TNIHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 5,25 | -0,94 | -32,5 | −40…−20 | -12 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 2 | 0 | 0 | -26,9 | 1 | 1,5 | -11,6 | 9 | 2,12 | Kênh giảm | -8,1 | 5,22 | -0,6 | 5,83 | 11,1 | Three Black Crows | 95 | 49,5 | 42 | 7,5 | 36 | 0,04 | -31,6 | 42,3 | 4,9 | 809.885 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| PHRHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 60,4 | -1,63 | 1 | 0…+20 | -8,3 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 37 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -4,4 | 0 | -3 | 0,1 | 0 | -0,39 | Kênh giảm | -7,2 | 60,35 | -0,1 | 60,65 | 0,4 | Three Black Crows | 232 | 50,4 | 44 | 6,5 | 48 | 1,32 | -19,1 | 24,2 | 24,8 | 407.690 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MSBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 12,95 | 0,39 | -4,7 | −20…0 | 12,1 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 67 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 5 | 0 | 0 | -5,7 | 1 | 11,1 | -2,8 | 5 | 3,27 | Nêm tăng | -5,1 | 12,14 | -6,3 | 13,2 | 1,9 | Nến xanh thường | 296 | 47,3 | 45,9 | 1,4 | 43 | 0,32 | -5,7 | 43,7 | 79,4 | 6.000.129 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| NAFHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 48 | -0,62 | -9,3 | −20…0 | 5,1 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 3 | 4 | 3 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 3 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 0 | 0 | -2,3 | 0 | -0,3 | -0,5 | 2 | 2,72 | Kênh tăng | -10,5 | 47,85 | -0,3 | 48,17 | 0,3 | Nến đỏ thường | 531 | 40,1 | 41 | -0,8 | 41 | 0,98 | -11 | 65,1 | 19,2 | 396.560 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |
| C69HNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 16,8 | -0,59 | -10 | −20…0 | -15,5 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 23 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -20 | 0 | -1,9 | -6,2 | 29 | 1,25 | Tam giác tăng | -6,7 | 16 | -4,8 | 17,01 | 1,2 | Dragonfly Doji | 115 | 26,1 | 38,2 | -12,1 | 45 | 0,38 | -20 | 61,5 | 7,4 | 431.970 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VVSHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 88,7 | 0 | -12,5 | −20…0 | 30,8 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 55 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 8 | 0 | 0 | -19,2 | 1 | 12,7 | -4,8 | 8 | 10,37 | Kênh giảm | -7,6 | 86,2 | -2,8 | 93,17 | 5 | Hanging Man | 7 | 71,4 | 50,3 | 21,1 | 40 | 0,51 | -19,2 | 457,7 | 9,9 | 106.850 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| GMDHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 75,2 | -0,53 | -24,3 | −40…−20 | 16,4 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 84 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 3 | 0 | 0 | -8,3 | 1 | 0,4 | -1,8 | 3 | 2,81 | Hình chữ nhật | -5,8 | 75 | -0,3 | 75,39 | 0,3 | Nến đỏ thường | 1.058 | 41,9 | 41,9 | 0 | 41 | 0,25 | -13,5 | 36 | 90,1 | 1.153.295 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| POWHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 12,85 | -0,39 | -29,3 | −40…−20 | -35,5 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 34 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -9,2 | 0 | -5,9 | -5,9 | 37 | -0,66 | Tam giác giảm | -7,9 | 12,75 | -0,8 | 13,24 | 3,1 | Spinning Top | 148 | 44,6 | 43 | 1,6 | 36 | 0,68 | -23,7 | 20,4 | 83,6 | 6.315.960 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KSVHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 108 | -2,88 | -40,6 | −60…−40 | 22 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 3 | 26 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -20,7 | 1 | 1,5 | -0,4 | 1 | 2,8 | Chưa rõ cấu trúc | -12,8 | 106,4 | -1,5 | 108,48 | 0,4 | Three Inside Down | 22 | 40,9 | 41,7 | -0,8 | 40 | 1,14 | -29,6 | 98,3 | 4,4 | 38.170 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| DXPHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 13,4 | -2,19 | -44,4 | −60…−40 | 15 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 33 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 4 | 0 | 0 | -13,6 | 1 | 0 | -2,8 | 4 | 2,98 | Chưa rõ cấu trúc | -9,5 | 13,4 | -0 | 13,79 | 2,9 | Marubozu giảm | 136 | 44,9 | 38,9 | 5,9 | 34 | 0,71 | -16,3 | 36,7 | 3,5 | 244.130 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| IDCHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 30,8 | -0,65 | -61,9 | ≤ −60 | -76,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,5 | 0 | -17,6 | -7,1 | 97 | -1,15 | Kênh giảm | -10,2 | 29,4 | -4,5 | 32,55 | 5,7 | Three Inside Down | 60 | 60 | 45 | 15 | 31 | 0,85 | -32,6 | 11,3 | 34,3 | 1.053.820 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ANVHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 16,2 | -0,61 | -62,8 | ≤ −60 | -98,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 103 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,4 | 0 | -25,8 | -9,4 | 95 | -5,32 | Tam giác tăng | -7,7 | 15,7 | -3,1 | 17,06 | 5,3 | Doji | 302 | 42,1 | 42,8 | -0,7 | 32 | 0,54 | -51,5 | 3,2 | 8,4 | 486.355 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HQCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 2,01 | 0 | -63,3 | ≤ −60 | -98,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 163 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,6 | 0 | -19,6 | -10,8 | 56 | -3,76 | Kênh giảm | -13,7 | 1,99 | -1 | 2,17 | 7,9 | Nến xanh thường | 772 | 38,1 | 39,3 | -1,2 | 27 | 0,79 | -49,1 | 1,5 | 6,3 | 2.896.320 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NTLHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 12,15 | -1,62 | -64,4 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,5 | 0 | -21 | -12,1 | 72 | -4,38 | Nêm giảm | -9 | 12 | -1,2 | 12,81 | 5,4 | Nến đỏ thường | 1.031 | 41,1 | 43,4 | -2,2 | 31 | 0,48 | -40 | 1,3 | 6,8 | 534.235 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VSCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 13,55 | 0,37 | -64,9 | ≤ −60 | -99,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,9 | 0 | -31,9 | -9,7 | 100 | -4,23 | Tam giác tăng | -11,7 | 13,5 | -0,4 | 14,47 | 6,8 | Nến xanh thường | 871 | 39,5 | 42 | -2,5 | 36 | 0,5 | -59,1 | 9,3 | 154,9 | 10.625.805 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| IJCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 7,07 | -0,84 | -66,1 | ≤ −60 | -92,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 114 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,2 | 0 | -20,8 | -7,7 | 97 | -4,19 | Kênh giảm | -11,1 | 6,41 | -9,3 | 7,37 | 4,2 | Nến đỏ thường | 986 | 42 | 42,4 | -0,4 | 38 | 0,53 | -49,1 | 10,3 | 13 | 1.741.620 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HTNHOSE | 8 | Trung lập | 6,65 | 2,78 | 78 | ≥ +60 | 87,5 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 19 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0,5 | 1 | 34,1 | 30,3 | 0 | 0,99 | Nêm giảm | 39,4 | 5,84 | -12,1 | 7,74 | 16,4 | Nến đỏ thường | 406 | 40,2 | 44,4 | -4,3 | 88 | 0,55 | -14 | 65,6 | 4,1 | 684.364 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 8,7 | 1,16 | 66,9 | ≥ +60 | 77,6 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,6 | 1 | 22 | 18,8 | 0 | 0,24 | Chưa rõ cấu trúc | -4,5 | 7,47 | -14,1 | 9,31 | 7,1 | Nến xanh thường | 271 | 47,2 | 43,2 | 4,1 | 71 | 0,91 | -11,2 | 75,1 | 10,3 | 1.242.490 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NTPHNX | 8 | Trung lập | 55,1 | 5,35 | 63,8 | ≥ +60 | 58 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 97 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,3 | 1 | 11,7 | 10,8 | 0 | -0,65 | Kênh tăng | 7,8 | 50,93 | -7,6 | 65,69 | 19,2 | Three White Soldiers | 177 | 43,5 | 41,9 | 1,6 | 74 | 4,34 | -16,1 | 33,2 | 12,6 | 242.700 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 44,75 | 6,93 | 58,3 | +40…+60 | 41,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 23 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,1 | 1 | 6 | 13,4 | 0 | -0,15 | Tam giác tăng | 3,7 | 42,23 | -5,6 | 56,53 | 26,3 | Bullish Engulfing | 127 | 37 | 44,4 | -7,4 | 66 | 2,75 | -20,8 | 42,3 | 77,5 | 1.828.705 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MSRUPCoM | 8 | Trung lập | 47,6 | -1,24 | 58 | +40…+60 | 83,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | -5 | 1 | 24 | 28 | 0 | 6,23 | Chưa rõ cấu trúc | 26,7 | 42,51 | -10,7 | 50,1 | 5,3 | Bearish Engulfing | 91 | 35,2 | 40,5 | -5,3 | 77 | 1,47 | -12,3 | 144,5 | 79 | 1.769.875 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 21,1 | 0 | 53,9 | +40…+60 | 68,5 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 22 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 | 1 | 13,7 | 11,9 | 0 | 0,72 | Chưa rõ cấu trúc | 5 | 20,74 | -1,7 | 21,3 | 0,9 | Nến đỏ thường | 333 | 43,2 | 40,6 | 2,6 | 74 | 1,09 | -0,9 | 31,5 | 6,8 | 325.810 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DHCHOSE | 8 | Trung lập | 36,6 | 0,83 | 46,3 | +40…+60 | 64,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 20 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 11,8 | 8,3 | 0 | 2,4 | Chưa rõ cấu trúc | 6,1 | 35,87 | -2 | 37,3 | 1,9 | Three White Soldiers | 141 | 41,8 | 43,9 | -2 | 62 | 0,83 | -1,9 | 35,9 | 13,8 | 384.430 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TDPHOSE | 8 | Trung lập | 33,15 | 0,76 | 44,2 | +40…+60 | 57,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 1 | 11,3 | 11,9 | 0 | 1,11 | Chưa rõ cấu trúc | 7,6 | 31,35 | -5,4 | 34,6 | 4,4 | Bullish Engulfing | 48 | 33,3 | 40,9 | -7,6 | 67 | 0,9 | -7,5 | 40,7 | 8,7 | 278.180 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VICHOSE | 8 | Trung lập | 247,7 | 0 | 43,9 | +40…+60 | 93,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 104 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,5 | 1 | 28,8 | 12,7 | 0 | 4,3 | Tam giác giảm | 12,6 | 223,25 | -9,9 | 265 | 7 | Doji | 275 | 52 | 43,2 | 8,8 | 66 | 0,71 | -6,5 | 299,2 | 1.419,3 | 6.307.210 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ABBUPCoM | 8 | Trung lập | 17,3 | 0,58 | 43,2 | +40…+60 | 78,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 351 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 1 | 34,4 | 3,3 | 0 | 8,44 | Kênh tăng | -1,2 | 17 | -1,7 | 17,5 | 1,2 | Nến xanh thường | 326 | 45,7 | 43,3 | 2,4 | 62 | 0,94 | -4,1 | 235,6 | 16 | 941.045 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HNGUPCoM | 8 | Trung lập | 6,4 | 0 | 32,5 | +20…+40 | 35,6 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 10 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,1 | 0 | 11,6 | 2 | 0 | 3,41 | Kênh giảm | -5,7 | 6,33 | -1 | 6,6 | 3,1 | Long-Legged Doji | 153 | 32,7 | 41,6 | -8,9 | 60 | 1,38 | -20,5 | 67,8 | 4,8 | 726.320 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VHMHOSE | 8 | Trung lập | 73,1 | 1,39 | 32,1 | +20…+40 | 45 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 26 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 1 | 12,3 | 1,5 | 0 | 2,37 | Kênh tăng | -5,2 | 72,15 | -1,3 | 79,5 | 8,8 | Piercing Line | 7 | 57,1 | 45,2 | 12 | 52 | 2,08 | -12,4 | 74,7 | 560,4 | 7.735.675 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 81,3 | -1,33 | 31,1 | +20…+40 | 20,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 65 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 0 | -0,7 | 3,2 | 0 | 2,06 | Hình chữ nhật | -1,2 | 79,44 | -2,3 | 81,88 | 0,7 | Nến đỏ thường | 284 | 44,7 | 42,2 | 2,5 | 57 | 1,14 | -33,4 | 33,3 | 9,8 | 123.600 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 36,2 | -0,55 | 30,8 | +20…+40 | 37,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 126 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 | 1 | 5,8 | 4,3 | 0 | -0,59 | Tam giác cân | 1,7 | 35,09 | -3,1 | 36,7 | 1,4 | Nến đỏ thường | 474 | 42,8 | 43,4 | -0,5 | 72 | 0,94 | -21,5 | 23,7 | 7,2 | 202.410 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VPBHOSE | 8 | Trung lập | 27,5 | 0,36 | 27,2 | +20…+40 | 25,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,5 | 0 | 4 | 5,4 | 0 | -1,06 | Chưa rõ cấu trúc | -1,1 | 26,44 | -3,9 | 28,2 | 2,5 | Nến xanh thường | 467 | 48,2 | 47 | 1,1 | 62 | 0,83 | -19,2 | 17,1 | 420,3 | 15.854.985 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| OILUPCoM | 8 | Trung lập | 13,8 | -1,43 | 26,8 | +20…+40 | 48,1 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 60 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 1 | 2 | 9,9 | 0 | 0,63 | Tam giác tăng | 4,6 | 13,53 | -2 | 14,4 | 4,4 | Nến đỏ thường | 490 | 37,4 | 41,1 | -3,7 | 63 | 0,89 | -46,9 | 83,2 | 19,9 | 1.461.240 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HCMHOSE | 8 | Trung lập | 26,3 | -0,19 | 26,5 | +20…+40 | 61,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 70 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 1 | 14,1 | 3,8 | 0 | 3,44 | Kênh tăng | -0,8 | 25,99 | -1,2 | 27,35 | 4 | Spinning Top | 339 | 47,5 | 46,5 | 1 | 57 | 0,62 | -3,8 | 59,6 | 109,7 | 4.208.305 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HSLHOSE | 8 | Trung lập | 10,1 | 1,51 | 25,3 | +20…+40 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 1 | 48 | 13,4 | 0 | 5,17 | Tam giác cân | 17,7 | 9,53 | -5,7 | 10,95 | 8,4 | Nến xanh thường | 375 | 43,2 | 42,2 | 1 | 62 | 0,28 | -37,5 | 114,9 | 4,1 | 413.210 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,3 | -0,68 | 24,9 | +20…+40 | 31,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 26 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,1 | 1 | 4,5 | 3,6 | 0 | -0,87 | Kênh tăng | -2,1 | 7,13 | -2,3 | 7,53 | 3,2 | Nến đỏ thường | 964 | 43,8 | 44,7 | -0,9 | 60 | 0,87 | -15,1 | 14,6 | 9,4 | 1.306.165 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14,65 | 0,34 | 24,7 | +20…+40 | 21,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 1 | 3,5 | 3,8 | 0 | 0,02 | Hình chữ nhật | -2,3 | 14,18 | -3,2 | 14,7 | 0,3 | Nến đỏ thường | 741 | 41,4 | 38,2 | 3,2 | 78 | 1,26 | -23,7 | 9,7 | 3,7 | 264.345 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VGCHOSE | 8 | Trung lập | 41,5 | 2,47 | 24,3 | +20…+40 | 12,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 54 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,8 | 1 | -0,4 | 5,3 | 0 | -0,8 | Chưa rõ cấu trúc | -2 | 41,04 | -1,1 | 41,68 | 0,4 | Three White Soldiers | 132 | 45,5 | 44,3 | 1,2 | 63 | 1,84 | -25,2 | 22,1 | 13,2 | 323.820 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PETHOSE | 8 | Trung lập | 38,55 | 1,58 | 23,8 | +20…+40 | 50 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 204 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 1 | 15,6 | 1,6 | 0 | 6,54 | Chưa rõ cấu trúc | -4,5 | 37,94 | -1,6 | 38,8 | 0,6 | Spinning Top | 244 | 50,4 | 43,3 | 7,1 | 52 | 0,75 | -8 | 104 | 14,6 | 375.355 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HDBHOSE | 8 | Trung lập | 27,45 | -0,18 | 22,4 | +20…+40 | 30,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 32 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,1 | 1 | 4 | 2,6 | 0 | -0,79 | Hình chữ nhật | -0,9 | 27,19 | -1 | 28,05 | 2,2 | Morning Star | 88 | 53,4 | 47,6 | 5,8 | 57 | 0,9 | -8,5 | 26 | 269,6 | 9.904.340 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 32,2 | 0,31 | 22,1 | +20…+40 | 39,7 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 39 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,4 | 1 | 7 | 4,6 | 0 | 0,24 | Tam giác giảm | 4,5 | 32,09 | -0,3 | 33 | 2,5 | Nến xanh thường | 239 | 46 | 45,1 | 1 | 61 | 0,51 | -2,4 | 26,8 | 70,7 | 2.201.320 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 23,05 | 0,22 | 22 | +20…+40 | 37,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 17 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,6 | 1 | 7,7 | 5,5 | 0 | 0,09 | Chưa rõ cấu trúc | -4,6 | 21,85 | -5,2 | 23,08 | 0,1 | Three Inside Up | 78 | 47,4 | 41,2 | 6,2 | 58 | 1,35 | -11,4 | 20,4 | 27,2 | 1.172.740 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PHPUPCoM | 8 | Trung lập | 45,6 | -1,08 | 21,4 | +20…+40 | 83,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 26 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 1 | 19,2 | 10,3 | 0 | 4,08 | Chưa rõ cấu trúc | -6 | 45,51 | -0,2 | 50,25 | 10,2 | Three Inside Down | 49 | 51 | 39,4 | 11,6 | 56 | 0,37 | -9,3 | 63,3 | 9,3 | 204.030 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 142 | 0 | 20,1 | +20…+40 | 13,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 1 | 3,2 | 3,5 | 0 | -2,44 | Tam giác giảm | 6,7 | 139,68 | -1,6 | 144,9 | 2 | Nến xanh thường | 473 | 41,7 | 44,1 | -2,5 | 63 | 0,54 | -25,6 | 36,9 | 53,4 | 380.645 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HNMUPCoM | 8 | Trung lập | 8,6 | -4,44 | 19,3 | 0…+20 | 24,1 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,6 | 0 | 2,9 | 5,4 | 0 | 1,31 | Chưa rõ cấu trúc | -7,6 | 8,41 | -2,2 | 9,41 | 9,4 | Nến đỏ thường | 785 | 33,8 | 35,2 | -1,4 | 57 | 1 | -10,3 | 25,7 | 3,3 | 395.690 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 61,6 | 0,49 | 18,9 | 0…+20 | 10,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 67 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 1 | 2,6 | 3,4 | 0 | -0,39 | Chưa rõ cấu trúc | -3,8 | 60,4 | -1,9 | 62,17 | 0,9 | Three White Soldiers | 175 | 40,6 | 41,7 | -1,1 | 52 | 0,6 | -15,8 | 15,6 | 195,9 | 3.143.865 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MSTHNX | 8 | Trung lập | 10,1 | -0,98 | 18,7 | 0…+20 | 58,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 134 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 1 | 17,5 | 1,8 | 0 | 6,05 | Kênh tăng | -1 | 9,93 | -1,7 | 10,19 | 0,8 | Long-Legged Doji | 338 | 35,2 | 35,1 | 0,1 | 50 | 1,36 | -5,6 | 102 | 13,7 | 1.349.470 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SCLUPCoM | 8 | Trung lập | 26,5 | -2,57 | 17,6 | 0…+20 | 82,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 47 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | 29 | 8,9 | 0 | 5,45 | Kênh tăng | -8,7 | 26,45 | -0,2 | 29,54 | 11,5 | Nến đỏ thường | 588 | 41,5 | 41,7 | -0,2 | 52 | 0,81 | -10,3 | 97,9 | 4,3 | 166.650 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 38,7 | 0,78 | 16 | 0…+20 | 20,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 26 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 0 | -2,3 | 6,3 | 0 | -0,35 | Hai đỉnh | -2,3 | 38,59 | -0,3 | 39,63 | 2,4 | Spinning Top | 304 | 43,8 | 44,2 | -0,5 | 58 | 0,64 | -31,4 | 46,8 | 106,3 | 2.839.020 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KLBHOSE | 8 | Trung lập | 12,35 | 1,65 | 14,1 | 0…+20 | 26,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 32 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 1 | 7,9 | 0,9 | 0 | -0,17 | Hai đỉnh | -5,7 | 12,31 | -0,3 | 13,5 | 9,3 | Three White Soldiers | 58 | 34,5 | 39,7 | -5,2 | 53 | 1,09 | -14,6 | 46,2 | 3,8 | 308.050 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 140 | -0,36 | 13,9 | 0…+20 | 22,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 19 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 1 | 3 | 9,1 | 0 | 0,08 | Chưa rõ cấu trúc | -5,4 | 135,92 | -2,9 | 143,86 | 2,8 | Shooting Star | 21 | 28,6 | 45,6 | -17 | 53 | 0,94 | -18,8 | 39,7 | 69,9 | 483.260 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BSRHOSE | 8 | Trung lập | 27,1 | -0,91 | 12,9 | 0…+20 | 36,6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,9 | 1 | 0,8 | 6,3 | 0 | 3,67 | Hai đáy | 0,8 | 26,88 | -0,8 | 28,2 | 4,1 | Nến đỏ thường | 492 | 41,9 | 44,3 | -2,4 | 56 | 0,91 | -30,8 | 103 | 252,3 | 9.427.325 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 51,5 | 0 | 12,4 | 0…+20 | 25,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 74 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 3,1 | 1,6 | 0 | 0,41 | Chưa rõ cấu trúc | -2,5 | 50,68 | -1,6 | 51,72 | 0,4 | Nến xanh thường | 924 | 40 | 39 | 1 | 52 | 0,39 | -3,8 | 33,1 | 5,5 | 106.815 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HVHHOSE | 8 | Trung lập | 11,05 | -0,9 | 11,9 | 0…+20 | 20,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 1 | 3,7 | 4,6 | 0 | -1,53 | Tam giác giảm | -2,6 | 10,75 | -2,7 | 11,6 | 5 | Bearish Engulfing | 79 | 44,3 | 43,3 | 1 | 56 | 0,79 | -21,5 | 18,8 | 3,4 | 315.510 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ACBHOSE | 8 | Trung lập | 22,4 | -0,22 | 10,7 | 0…+20 | 8 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 12 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 0 | 5,1 | -0,4 | 6 | 0,65 | Kênh tăng | -5,7 | 22,29 | -0,5 | 22,48 | 0,4 | Nến đỏ thường | 1.103 | 40,7 | 41,3 | -0,6 | 51 | 0,52 | -6,1 | 19,7 | 169,9 | 7.617.835 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VTZHNX | 8 | Trung lập | 20,4 | -0,49 | 7,8 | 0…+20 | 20 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 17 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,4 | 0 | 0,6 | 0,3 | 0 | 0,36 | Kênh tăng | 4,6 | 20,36 | -0,2 | 20,9 | 2,5 | Nến đỏ thường | 237 | 33,8 | 36,6 | -2,8 | 51 | 0,97 | -10,5 | 15,9 | 22,6 | 1.110.115 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 32,4 | 0 | 7,7 | 0…+20 | 6,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 1 | 1,9 | 3,2 | 0 | -1,32 | Hai đỉnh | -5 | 31,98 | -1,3 | 35,2 | 8,6 | Nến xanh thường | 375 | 49,1 | 46,8 | 2,3 | 55 | 0,35 | -21,2 | 16,7 | 533 | 16.516.285 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TRCHOSE | 8 | Trung lập | 83,1 | 1,09 | 5,8 | 0…+20 | 51,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 1 | 12,2 | 5,3 | 0 | 1,24 | Kênh tăng | -5,9 | 78,9 | -5,1 | 84,11 | 1,2 | Inverted Hammer | 85 | 45,9 | 41,7 | 4,2 | 52 | 0,62 | -7,2 | 33,6 | 11 | 131.185 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DPMHOSE | 8 | Trung lập | 22,6 | -0,88 | 5,7 | 0…+20 | 8,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 64 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 | -6,5 | 3,1 | 0 | -0,04 | Tam giác giảm | -1,1 | 22,22 | -1,7 | 23,3 | 3,1 | Nến đỏ thường | 1.136 | 43,5 | 44,1 | -0,6 | 54 | 0,93 | -32,6 | 12 | 64,8 | 2.882.105 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TVNUPCoM | 8 | Trung lập | 9,3 | 1,09 | 4,5 | 0…+20 | 47,4 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 15 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 1 | 23,8 | 1 | 0 | 8,61 | Tam giác tăng | -5,2 | 9,21 | -1 | 9,36 | 0,6 | Nến xanh thường | 478 | 38,9 | 39,9 | -1 | 51 | 0,5 | -13,8 | 178,3 | 6,5 | 674.815 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BVSHNX | 8 | Trung lập | 28,4 | 0,71 | 1,8 | 0…+20 | 11,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 46 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,9 | 1 | 2,6 | -1 | 4 | -1,52 | Kênh tăng | -4,1 | 27,68 | -2,5 | 28,68 | 1 | Spinning Top | 260 | 42,7 | 39,8 | 2,8 | 54 | 0,75 | -26,9 | 29,1 | 23 | 824.170 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NVBHNX | 8 | Trung lập | 11,9 | 0,85 | 1,1 | 0…+20 | -17,4 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 62 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | 1 | -2,9 | 6 | -1,84 | Chưa rõ cấu trúc | -4,8 | 11,79 | -0,9 | 12,25 | 3 | Nến xanh thường | 860 | 29,2 | 33,7 | -4,5 | 50 | 0,61 | -28,3 | 17,8 | 6,3 | 533.905 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MBBHOSE | 8 | Trung lập | 20,1 | -0,5 | -0,1 | −20…0 | -6,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 67 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | -2,5 | 0,5 | 0 | -0,65 | Chưa rõ cấu trúc | -3,5 | 20 | -0,5 | 20,32 | 1,1 | Bearish Engulfing | 166 | 45,8 | 43,4 | 2,4 | 47 | 0,64 | -14,9 | 13 | 220 | 10.754.745 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DCMHOSE | 8 | Trung lập | 32,5 | -0,46 | -0,3 | −20…0 | -18,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -12,3 | 2,8 | 0 | -0,6 | Nêm giảm | -6,2 | 31,61 | -2,7 | 33,25 | 2,3 | Nến đỏ thường | 701 | 41,7 | 42,4 | -0,7 | 57 | 1 | -35 | 14 | 92 | 2.898.675 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VC3HNX | 8 | Trung lập | 23,7 | 0,42 | -2,1 | −20…0 | -26,4 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 54 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,8 | 0 | -2,8 | -1,1 | 38 | -0,97 | Kênh giảm | -5,8 | 23,53 | -0,7 | 23,96 | 1,1 | Nến xanh thường | 869 | 43,8 | 41,4 | 2,4 | 51 | 0,81 | -13,5 | 6 | 29,3 | 1.243.146 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CDCHOSE | 8 | Trung lập | 19,3 | 0 | -2,4 | −20…0 | 31,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 19 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 1 | 6,2 | 1 | 0 | 2,21 | Tam giác giảm | -3,5 | 19,12 | -0,9 | 19,58 | 1,5 | Long-Legged Doji | 226 | 38,9 | 40,6 | -1,7 | 48 | 0,82 | -17,9 | 33,8 | 4,3 | 217.530 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PPTHNX | 8 | Trung lập | 15,1 | 0 | -5,6 | −20…0 | -22,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 15 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,6 | 0 | -1,7 | -0,9 | 7 | -0,14 | Kênh tăng | -5 | 14,9 | -1,3 | 15,17 | 0,4 | Dragonfly Doji | 97 | 25,8 | 32,9 | -7,2 | 43 | 0,55 | -6,2 | 14,4 | 3,1 | 207.345 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GVRHOSE | 8 | Trung lập | 31,7 | -0,47 | -6,2 | −20…0 | -9,5 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 20 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -5,8 | 4,2 | 0 | -0,81 | Kênh giảm | -5,1 | 30,9 | -2,5 | 31,99 | 0,9 | Nến đỏ thường | 470 | 49,8 | 48,2 | 1,6 | 53 | 0,4 | -31,8 | 31,2 | 78,7 | 2.449.700 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCKHOSE | 8 | Trung lập | 30,1 | 0,84 | -7 | −20…0 | -33,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -6,8 | -2,4 | 44 | 0,12 | Kênh giảm | -4 | 30 | -0,3 | 30,85 | 2,5 | Hammer | 7 | 42,9 | 40,2 | 2,6 | 48 | 0,79 | -21 | 14,4 | 59,9 | 1.993.690 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVDHOSE | 8 | Trung lập | 18,5 | -0,8 | -7,1 | −20…0 | -24 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 33 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 1 | -6,1 | -1,7 | 4 | 0,86 | Chưa rõ cấu trúc | -5,6 | 17,65 | -4,6 | 18,73 | 1,2 | Nến đỏ thường | 1.205 | 42,2 | 44,7 | -2,5 | 47 | 1,17 | -32,1 | 64,3 | 70,7 | 3.755.675 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SABHOSE | 8 | Trung lập | 44,85 | 0,45 | -7,5 | −20…0 | 11,9 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 44 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 1 | 1,5 | 0,2 | 0 | -0,09 | Tam giác cân | -2,4 | 44,77 | -0,2 | 45,7 | 1,9 | Nến xanh thường | 407 | 44,7 | 43 | 1,7 | 46 | 0,47 | -16 | 14 | 30,1 | 655.840 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCXHOSE | 8 | Trung lập | 39,6 | -1 | -7,7 | −20…0 | -43,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 34 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 | -7,3 | -3,6 | 8 | -0,73 | Tam giác giảm | -5,2 | 38,8 | -2 | 40,15 | 1,4 | Evening Star | 10 | 20 | 41,6 | -21,5 | 46 | 1,03 | -25,9 | 14 | 76,9 | 1.906.195 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DSEHOSE | 8 | Trung lập | 22,3 | 0 | -9,6 | −20…0 | -9,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 59 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,1 | 1 | -2,7 | -0,8 | 5 | -0,69 | Tam giác cân | -4,5 | 21,9 | -1,8 | 22,48 | 0,8 | Doji | 32 | 50 | 44 | 6 | 45 | 0,83 | -20,9 | 9,1 | 12,5 | 549.815 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,2 | 0,49 | -11,3 | −20…0 | -8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 67 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 1 | -0,4 | -4,8 | 5 | 0,51 | Tam giác cân | -7,3 | 10,05 | -1,5 | 10,24 | 0,4 | Nến xanh thường | 261 | 45,2 | 45 | 0,2 | 35 | 0,4 | -14,6 | 12,9 | 31,9 | 2.965.815 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 13,45 | -0,74 | -12,6 | −20…0 | 5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 52 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | -0,7 | -3 | 6 | 0,59 | Tam giác tăng | -7,9 | 13,35 | -0,7 | 13,54 | 0,7 | Three Outside Down | 21 | 57,1 | 37 | 20,1 | 42 | 0,47 | -17,5 | 13 | 49,6 | 3.497.150 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 142 | 1,28 | -12,7 | −20…0 | -22 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 102 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 1 | 0 | -4,1 | 17 | -1,43 | Tam giác tăng | -8,3 | 140,1 | -1,3 | 142,01 | 0 | Morning Star | 177 | 45,2 | 42,8 | 2,4 | 39 | 0,85 | -21,4 | 23,9 | 10,2 | 70.500 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VABHOSE | 8 | Trung lập | 9,05 | -0,33 | -13,1 | −20…0 | -39,3 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 63 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | -4,1 | -3,3 | 41 | -0,72 | Chưa rõ cấu trúc | -13,8 | 8,94 | -1,2 | 9,12 | 0,8 | Nến đỏ thường | 306 | 34,3 | 36,2 | -1,9 | 42 | 0,58 | -22,8 | 5,4 | 4,3 | 469.688 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MZGHOSE | 8 | Trung lập | 11,95 | -4,02 | -13,1 | −20…0 | 42,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 61 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 1 | 18,2 | 0,1 | 0 | 7,78 | Nêm tăng | -9,1 | 11,94 | -0,1 | 12,49 | 4,5 | Bearish Engulfing | 16 | 56,3 | 44,4 | 11,9 | 44 | 0,36 | -11 | 190,8 | 7,1 | 568.475 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SIPHOSE | 8 | Trung lập | 49 | 0 | -16,9 | −20…0 | -15,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 162 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 0 | -6,8 | -0,5 | 6 | -0,57 | Chưa rõ cấu trúc | -15,1 | 48,8 | -0,4 | 49,23 | 0,5 | Morning Star | 62 | 38,7 | 45,3 | -6,6 | 45 | 0,64 | -21,5 | 6,9 | 3,9 | 78.895 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TLGHOSE | 8 | Trung lập | 49,85 | -1,09 | -19,2 | −20…0 | 18,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | Chưa rõ cấu trúc | -6,8 | 49,46 | -0,8 | 51,73 | 3,8 | Three Black Crows | 119 | 53,8 | 40 | 13,8 | 43 | 0,57 | -14,5 | 18 | 8,2 | 157.095 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 63 | -0,79 | -21 | −40…−20 | -21,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 26 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | -9,6 | 1 | 0 | -0,52 | Chưa rõ cấu trúc | -8 | 62,5 | -0,8 | 65,03 | 3,2 | Nến đỏ thường | 933 | 40,4 | 45 | -4,5 | 46 | 0,46 | -28,8 | 36,4 | 27,6 | 424.605 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TNGHNX | 8 | Trung lập | 16,5 | 0 | -21,4 | −40…−20 | -51,1 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 28 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -13,9 | -3 | 48 | -0,45 | Nêm giảm | -12,7 | 16 | -3 | 16,9 | 2,4 | Nến đỏ thường | 1.083 | 42,6 | 42,5 | 0,1 | 40 | 0,52 | -36,1 | 15,7 | 6 | 351.860 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NVLHOSE | 8 | Trung lập | 12,85 | -1,15 | -23,9 | −40…−20 | -6,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 107 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 1 | -3,6 | -0,7 | 1 | 1,27 | Chưa rõ cấu trúc | -7,6 | 12,55 | -2,3 | 12,94 | 0,7 | Nến đỏ thường | 478 | 44,4 | 45,2 | -0,9 | 43 | 0,34 | -34,3 | 37,9 | 144,7 | 10.936.370 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BVBHOSE | 8 | Trung lập | 11,6 | 0 | -26,7 | −40…−20 | -20,8 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,6 | 1 | 0,3 | -7,8 | 19 | 1,22 | Tam giác cân | -7,9 | 11,57 | -0,3 | 11,99 | 3,4 | Nến đỏ thường | 357 | 35 | 41,4 | -6,4 | 32 | 0,54 | -17,6 | 34,4 | 6,8 | 561.360 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BFCHOSE | 8 | Trung lập | 47,2 | 0,21 | -27 | −40…−20 | -41,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 71 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -12,2 | -3,9 | 42 | 1,17 | Nêm giảm | -4,8 | 46 | -2,5 | 47,78 | 1,2 | Nến xanh thường | 526 | 48,7 | 45,7 | 3 | 43 | 0,13 | -35,1 | 26,8 | 6,9 | 143.390 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NABHOSE | 8 | Trung lập | 11,25 | 0 | -29,9 | −40…−20 | -38,1 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 28 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,7 | 0 | -5,2 | -7,8 | 35 | -0,67 | Nêm tăng | -15,7 | 11,2 | -0,4 | 11,57 | 2,9 | Nến đỏ thường | 337 | 40,1 | 40,5 | -0,4 | 29 | 1,1 | -16,7 | 11,4 | 14 | 1.205.040 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTSHOSE | 8 | Trung lập | 22,25 | 1,14 | -31,4 | −40…−20 | -34,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 58 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,4 | 0 | -2,6 | -6,4 | 35 | -1,71 | Tam giác tăng | -4,9 | 21,65 | -2,7 | 22,64 | 1,8 | Piercing Line | 27 | 40,7 | 41 | -0,3 | 45 | 0,58 | -39,1 | 16,4 | 37,8 | 1.658.055 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCOHOSE | 8 | Trung lập | 10,6 | -1,85 | -36,7 | −40…−20 | -14,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 54 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -10,7 | -1,7 | 1 | 2,1 | Kênh giảm | -10,2 | 10,3 | -2,8 | 10,78 | 1,7 | Nến đỏ thường | 437 | 45,1 | 41,7 | 3,4 | 43 | 0,53 | -36,1 | 32,3 | 3,8 | 340.500 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FOXUPCoM | 8 | Trung lập | 62,3 | -0,16 | -36,9 | −40…−20 | -60,5 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 32 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 0 | -14,5 | -5,5 | 66 | 0,23 | Kênh giảm | -7,9 | 62 | -0,5 | 64,25 | 3,1 | Doji | 349 | 33,8 | 43,9 | -10,1 | 38 | 0,89 | -31,3 | 38,8 | 3,8 | 59.240 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VNDHOSE | 8 | Trung lập | 15,85 | 0 | -41,7 | −60…−40 | -41,6 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 59 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 0 | -5,6 | -6,4 | 36 | -2,07 | Hình chữ nhật | -6,2 | 15,65 | -1,3 | 16,37 | 3,3 | Long-Legged Doji | 174 | 43,1 | 43,9 | -0,8 | 39 | 1,02 | -35,3 | 14 | 155,8 | 9.461.665 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| EVFHOSE | 8 | Trung lập | 11,85 | -0,84 | -49,9 | −60…−40 | -51,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 132 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -9,4 | -5,1 | 55 | 1,02 | Kênh giảm | -6,7 | 11,7 | -1,3 | 12,38 | 4,5 | Three Black Crows | 90 | 50 | 39,8 | 10,2 | 34 | 0,97 | -22,3 | 11,8 | 14,4 | 1.158.445 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HVNHOSE | 8 | Trung lập | 21,45 | -2,05 | -50,9 | −60…−40 | -48,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 7 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,8 | 1 | -7,2 | -8 | 16 | -2,47 | Kênh giảm | -13,7 | 21,05 | -1,9 | 22,86 | 6,6 | Nến đỏ thường | 586 | 37,7 | 42,1 | -4,4 | 33 | 2,24 | -44,2 | 11,1 | 13,9 | 611.290 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FPTHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 74,5 | 2,9 | 48,6 | +40…+60 | 10,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0 | -1,2 | 6,7 | 0 | -4,62 | Chưa rõ cấu trúc | -2,6 | 72,27 | -3 | 75,2 | 0,9 | Three Inside Up | 106 | 43,4 | 45,3 | -1,9 | 65 | 2,1 | -30,5 | 21,1 | 407,2 | 5.688.905 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 47 | 0,86 | 41,4 | +40…+60 | -1,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 177 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 | -10,3 | 8,3 | 0 | -5,36 | Tam giác cân | 6,3 | 44,07 | -6,2 | 47,95 | 2 | Three Inside Up | 62 | 51,6 | 44,1 | 7,5 | 62 | 0,74 | -52,4 | 31,1 | 32,1 | 715.390 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38,55 | 0,39 | 38,4 | +20…+40 | -7,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,3 | 0 | -3 | 4,2 | 0 | -1,16 | Chưa rõ cấu trúc | -12,8 | 37,01 | -4 | 38,65 | 0,3 | Nến đỏ thường | 964 | 43,5 | 42,3 | 1,1 | 67 | 0,89 | -20,5 | 14,7 | 7,9 | 213.505 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VPLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 84 | -2,21 | 31,1 | +20…+40 | -11,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 1 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | 0,6 | 5,7 | 0 | -2,52 | Tam giác giảm | 3,5 | 83,53 | -0,6 | 84,88 | 1 | Nến đỏ thường | 56 | 35,7 | 39,8 | -4 | 64 | 0,78 | -24,3 | 25,4 | 59,6 | 752.485 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,45 | 0,57 | 19,5 | 0…+20 | -2,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 0 | -3,1 | 4,7 | 0 | -3,06 | Tam giác cân | 0 | 25,44 | -3,8 | 27,31 | 3,2 | Three Inside Up | 63 | 42,9 | 46,1 | -3,2 | 58 | 0,7 | -39,4 | 26,6 | 143 | 5.584.835 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 24,8 | -1,78 | 18,6 | 0…+20 | -3,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 157 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 0 | -4,1 | 4,4 | 0 | -2,81 | Chưa rõ cấu trúc | -11,4 | 24,05 | -3 | 25,85 | 4,2 | Nến đỏ thường | 643 | 45,6 | 43,9 | 1,7 | 57 | 0,53 | -37 | 29,5 | 51,8 | 2.146.260 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,5 | 0 | 16,2 | 0…+20 | -10,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 205 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 0 | -8,9 | 3,1 | 0 | -4,09 | Kênh giảm | -5,4 | 10,27 | -2,2 | 10,9 | 3,8 | Long-Legged Doji | 100 | 34 | 37,7 | -3,7 | 56 | 0,87 | -44 | 16,7 | 7,9 | 767.190 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21 | 0,48 | 13,9 | 0…+20 | -2,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 118 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 0 | -4,2 | 4,1 | 0 | -2,69 | Kênh giảm | -5,2 | 20,57 | -2 | 21,22 | 1 | Nến xanh thường | 904 | 42,9 | 44,8 | -1,9 | 57 | 0,59 | -33,5 | 21 | 444,4 | 21.594.009 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,7 | 0 | 12,6 | 0…+20 | -29,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,3 | 0 | -4,9 | -0,4 | 43 | -1,9 | Chưa rõ cấu trúc | -9,9 | 13,44 | -1,9 | 13,75 | 0,4 | Nến đỏ thường | 585 | 42,7 | 44,8 | -2 | 54 | 0,56 | -27,1 | 6,8 | 69,3 | 5.139.277 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GASHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 84,6 | -1,28 | 12,1 | 0…+20 | 19,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 1 | -0,4 | 10,3 | 0 | -2,38 | Tam giác tăng | 5,8 | 82,57 | -2,4 | 84,96 | 0,4 | Bearish Engulfing | 157 | 45,9 | 45,2 | 0,7 | 61 | 0,68 | -35,7 | 51,1 | 138,5 | 1.672.725 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,1 | -0,82 | 5,1 | 0…+20 | -26,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 162 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -10,1 | 3,7 | 0 | -3,09 | Tam giác cân | 8,1 | 11,67 | -3,6 | 12,61 | 4,2 | Bearish Engulfing | 104 | 45,2 | 49,5 | -4,3 | 56 | 0,58 | -46,9 | 26 | 73,7 | 6.295.388 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,35 | -0,14 | 0,4 | 0…+20 | -22,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 0 | -5,9 | 0,1 | 0 | -2,69 | Kênh giảm | -8,7 | 36,31 | -0,1 | 36,4 | 0,1 | Spinning Top | 245 | 47,4 | 43,7 | 3,7 | 50 | 0,73 | -30,6 | 13,1 | 120 | 3.293.343 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,45 | -1,21 | 0,1 | 0…+20 | -41,9 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 1 | -10,3 | -2,8 | 23 | -1,89 | Hình chữ nhật | -5,5 | 19,75 | -3,4 | 20,47 | 0,1 | Nến đỏ thường | 598 | 45,7 | 45,3 | 0,4 | 48 | 0,75 | -36,5 | 22,8 | 28,8 | 1.402.230 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DCLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39 | 2,63 | -1,1 | −20…0 | -28,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 1 | -10,5 | 1,1 | 0 | -2,76 | Chưa rõ cấu trúc | -11,4 | 38,59 | -1,1 | 40,2 | 3,1 | Bullish Engulfing | 170 | 28,8 | 39,6 | -10,8 | 53 | 2,38 | -37,9 | 65,3 | 28,9 | 751.570 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 59 | 0,51 | -2,2 | −20…0 | -11 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,9 | 0 | -2,4 | 0,5 | 0 | -1,82 | Tam giác cân | -3 | 58,93 | -0,1 | 60,03 | 1,7 | Three White Soldiers | 222 | 44,6 | 44,9 | -0,3 | 51 | 0,7 | -24,6 | 12,2 | 258,3 | 4.377.755 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MSNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 68,7 | 0,44 | -3,5 | −20…0 | -13,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 0 | -6,3 | 1 | 0 | -1,84 | Chưa rõ cấu trúc | -15,2 | 68,42 | -0,4 | 71,1 | 3,5 | Nến xanh thường | 829 | 40,3 | 41,8 | -1,5 | 52 | 0,75 | -26,9 | 11,4 | 282 | 4.116.560 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MWGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 72,9 | 1,82 | -4 | −20…0 | -21,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 0 | -7,5 | -0,5 | 6 | -1,96 | Kênh giảm | -4 | 70,7 | -3 | 73,24 | 0,5 | Bullish Engulfing | 140 | 46,4 | 47,9 | -1,5 | 49 | 0,96 | -21,6 | 18,5 | 190,7 | 2.591.195 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,85 | -0,91 | -7,9 | −20…0 | -32,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -6,9 | -0,5 | 1 | -1,24 | Tam giác cân | -3,1 | 21,72 | -0,6 | 21,95 | 0,5 | Nến đỏ thường | 1.113 | 44,1 | 45 | -0,9 | 50 | 0,68 | -20,7 | 8,7 | 427,6 | 19.681.505 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VOSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,1 | 0,91 | -8,6 | −20…0 | -46,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,1 | 0 | -11,5 | -1,2 | 48 | -2,15 | Chưa rõ cấu trúc | -13,6 | 10,8 | -2,7 | 11,1 | 0 | Inverted Hammer | 65 | 52,3 | 38,2 | 14,1 | 49 | 1,1 | -40,8 | 11 | 3,9 | 346.555 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HAHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 47,1 | 1,07 | -8,9 | −20…0 | -23 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 54 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 0 | -8,9 | 0,3 | 0 | -2,18 | Chưa rõ cấu trúc | -15,3 | 47,06 | -0,1 | 48,8 | 3,6 | Three Inside Up | 60 | 45 | 43,6 | 1,4 | 51 | 0,46 | -31,6 | 9,4 | 33,8 | 717.405 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CMGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,75 | 2,81 | -10,7 | −20…0 | -69,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 0 | -15,4 | -4,9 | 67 | -4,82 | Kênh giảm | -7,2 | 23,1 | -2,7 | 24,03 | 1,2 | Bullish Engulfing | 143 | 44,1 | 40,8 | 3,3 | 44 | 1,54 | -39,9 | 7 | 3,3 | 135.015 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| AGRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13 | 1,17 | -10,9 | −20…0 | -58 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -10,5 | -4,9 | 41 | -3,14 | Tam giác cân | -3 | 12,65 | -2,7 | 13,08 | 0,6 | Hammer | 48 | 35,4 | 40,8 | -5,4 | 45 | 0,47 | -33 | 7,4 | 3,4 | 254.950 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,6 | -0,47 | -13,3 | −20…0 | -8,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 54 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,8 | 0 | -7,8 | 2,1 | 0 | -1,35 | Tam giác cân | 3,4 | 10,44 | -1,5 | 11,1 | 4,7 | Nến xanh thường | 694 | 45,8 | 44,3 | 1,5 | 52 | 0,48 | -47,5 | 20,1 | 11,8 | 1.113.570 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 125,2 | 0,16 | -14,1 | −20…0 | -42,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 | -3,9 | -2,8 | 41 | -2,29 | Tam giác tăng | -13 | 125 | -0,2 | 128,5 | 2,6 | Spinning Top | 183 | 41 | 45 | -4 | 47 | 0,6 | -26 | 27,8 | 160 | 1.279.400 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TPBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,45 | 0 | -14,1 | −20…0 | -49,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,4 | 0 | -8,9 | -3 | 42 | -2,3 | Chưa rõ cấu trúc | -13,7 | 14,2 | -1,7 | 14,55 | 0,7 | Doji | 96 | 43,8 | 45,4 | -1,7 | 45 | 0,74 | -24,8 | 5,1 | 83,7 | 5.748.930 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NT2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,8 | 0,73 | -14,5 | −20…0 | -54,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,5 | 0 | -12,8 | -2,7 | 109 | -2,39 | Kênh giảm | -4,4 | 20,35 | -2,2 | 21,08 | 1,3 | Three Outside Up | 11 | 36,4 | 42,7 | -6,3 | 43 | 1,19 | -29,4 | 2,5 | 10,8 | 514.775 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VIXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,8 | 1,47 | -15,8 | −20…0 | -49,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 151 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 0 | -12,3 | 1,7 | 0 | -4,26 | Kênh tăng | -3,8 | 13,57 | -1,7 | 14,65 | 6,2 | Bullish Engulfing | 134 | 53 | 42 | 11 | 53 | 0,61 | -57,6 | 25,2 | 583,2 | 42.252.165 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 45,5 | 0,22 | -16,7 | −20…0 | -47,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 49 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,6 | 0 | -11,4 | -1,8 | 95 | -1,84 | Nêm giảm | -6 | 45,2 | -0,7 | 45,85 | 0,8 | Nến đỏ thường | 1.233 | 40,6 | 43,4 | -2,8 | 44 | 0,56 | -29,4 | 7,1 | 12,4 | 271.085 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HAGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,95 | 0 | -17,7 | −20…0 | -48,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 49 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -9 | -2,3 | 81 | -2,73 | Nêm tăng | -17,5 | 13,8 | -1,1 | 14,1 | 1,1 | Nến xanh thường | 821 | 41,8 | 42,9 | -1,1 | 38 | 1,42 | -27,5 | 4,1 | 23 | 1.629.785 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,3 | 0,82 | -17,8 | −20…0 | -39,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 0 | -16 | -0,1 | 102 | -1,04 | Kênh giảm | -2,4 | 12,2 | -0,9 | 12,31 | 0 | Nến đỏ thường | 1.160 | 38,6 | 40,5 | -1,9 | 51 | 0,78 | -46,5 | 32,3 | 6 | 487.790 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,3 | 0 | -20,9 | −40…−20 | -65,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 127 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -16,1 | -3,2 | 37 | -3,94 | Tam giác cân | -4,7 | 20,7 | -2,8 | 21,56 | 1,2 | Doji | 116 | 36,2 | 43,6 | -7,4 | 45 | 0,78 | -38,6 | 10,7 | 5,4 | 250.575 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27 | 0,19 | -21,2 | −40…−20 | -58,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -12,4 | -3,2 | 82 | -3,52 | Nêm giảm | -4,9 | 26,6 | -1,5 | 27,3 | 1,1 | Bullish Engulfing | 186 | 49,5 | 44,6 | 4,9 | 39 | 0,69 | -33 | 3,1 | 34,6 | 1.266.515 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,75 | -1,45 | -21,6 | −40…−20 | -52,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 131 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -10,5 | -1,8 | 2 | -5,06 | Tam giác tăng | -15,5 | 4,72 | -0,6 | 4,82 | 1,5 | Nến đỏ thường | 256 | 38,7 | 41,9 | -3,2 | 39 | 0,71 | -45,8 | 2,4 | 8,5 | 1.755.135 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CEOHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,6 | 0 | -24,4 | −40…−20 | -61,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 162 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,5 | 0 | -15,8 | -1,1 | 3 | -5,17 | Kênh tăng | -7,4 | 12,6 | -0 | 12,74 | 1,1 | Doji | 119 | 48,7 | 38,5 | 10,3 | 49 | 0,4 | -59,9 | 26 | 80 | 6.266.795 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DXGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,25 | -0,44 | -25,6 | −40…−20 | -36,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 163 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -10 | -1,5 | 2 | -2,66 | Kênh tăng | -7 | 10,75 | -4,4 | 11,42 | 1,5 | Spinning Top | 270 | 47,8 | 45,6 | 2,2 | 46 | 0,65 | -47,7 | 15,3 | 129,6 | 11.216.015 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ELCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,8 | 0,73 | -26,2 | −40…−20 | -67 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 126 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,4 | 0 | -14,6 | -5 | 19 | -6,95 | Kênh giảm | -10,3 | 13,19 | -4,5 | 13,96 | 1,1 | Hammer | 81 | 42 | 41,8 | 0,2 | 45 | 0,71 | -44,9 | 9,3 | 3,4 | 246.040 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,5 | -0,84 | -26,7 | −40…−20 | -32,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 0 | -12,5 | 1,5 | 0 | -3,31 | Tam giác tăng | -7,1 | 34,97 | -1,5 | 36,58 | 3 | Nến đỏ thường | 575 | 45,7 | 46,7 | -1 | 47 | 0,87 | -47,8 | 15,3 | 150,9 | 4.111.120 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GEXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,05 | 1,83 | -27 | −40…−20 | -34,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 1 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -7,9 | -1,2 | 4 | -1,23 | Tam giác tăng | -5,3 | 24,05 | -4 | 25,35 | 1,2 | Morning Star | 92 | 48,9 | 45,9 | 3 | 48 | 0,43 | -44,7 | 27,2 | 234,5 | 9.154.930 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PNJHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38,2 | 0,66 | -27,2 | −40…−20 | -80,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,6 | 0 | -37,8 | -6,7 | 97 | -6,52 | Kênh tăng | -11,4 | 34,55 | -9,6 | 38,55 | 0,9 | Nến xanh thường | 871 | 42,9 | 44,9 | -2 | 45 | 0,32 | -54,9 | 26,3 | 202,9 | 5.129.420 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HSGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,5 | -0,94 | -27,6 | −40…−20 | -54,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 0 | -9,4 | -3,9 | 59 | -1,9 | Chưa rõ cấu trúc | -18 | 10,45 | -0,5 | 10,72 | 2,1 | Nến đỏ thường | 1.004 | 45,4 | 45,9 | -0,4 | 40 | 0,95 | -35,5 | 8,3 | 23 | 2.140.955 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 73,6 | -0,81 | -27,6 | −40…−20 | -18,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -3 | -0,3 | 1 | -1,49 | Chưa rõ cấu trúc | -11,7 | 72,8 | -1,1 | 73,83 | 0,3 | Nến đỏ thường | 444 | 46,9 | 46,3 | 0,6 | 42 | 0,34 | -25,8 | 12,4 | 19,4 | 254.155 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,8 | -0,3 | -27,7 | −40…−20 | -71,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 163 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,2 | 0 | -18,3 | -5,1 | 144 | -5,15 | Hình chữ nhật | -5,1 | 16 | -4,8 | 16,83 | 0,2 | Doji | 307 | 44 | 41,2 | 2,8 | 43 | 0,44 | -41,7 | 10,5 | 14,6 | 856.635 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,8 | -1,69 | -28,1 | −40…−20 | -60,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 123 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -14,1 | -3,3 | 6 | -5,21 | Kênh giảm | -18,3 | 5,6 | -3,4 | 5,83 | 0,4 | Marubozu giảm | 119 | 52,1 | 36,8 | 15,3 | 45 | 0,92 | -40,2 | 3,6 | 3,9 | 653.915 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,25 | 0 | -28,2 | −40…−20 | -66,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 162 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 0 | -17 | -2,9 | 6 | -5,24 | Kênh tăng | -5,7 | 9,7 | -5,4 | 10,34 | 0,9 | Dragonfly Doji | 69 | 24,6 | 43,5 | -18,8 | 46 | 0,27 | -56,6 | 16,4 | 70,5 | 6.781.634 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,05 | -1,78 | -28,5 | −40…−20 | -37,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 | -10,4 | -1,4 | 1 | -3,3 | Kênh giảm | -10,2 | 10,8 | -2,3 | 11,21 | 1,4 | Evening Star | 77 | 44,2 | 43,8 | 0,4 | 41 | 1,46 | -42,2 | 10,9 | 5,2 | 461.795 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 85,8 | -0,12 | -28,9 | −40…−20 | -37 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -11,4 | -0,2 | 3 | -3,96 | Tam giác cân | -4,7 | 82,2 | -4,2 | 85,97 | 0,2 | Three Black Crows | 174 | 46 | 44,6 | 1,3 | 47 | 0,53 | -49 | 34,9 | 27 | 311.770 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,55 | -0,49 | -29,3 | −40…−20 | -56,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 0 | -9,3 | -3,4 | 6 | -2,6 | Kênh giảm | -6,9 | 28,4 | -7 | 31,52 | 3,2 | Nến đỏ thường | 1.021 | 43,2 | 43,2 | -0 | 39 | 0,99 | -28,7 | 7,6 | 207,9 | 6.590.420 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,75 | 0 | -29,9 | −40…−20 | -66,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 109 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 0 | -14,7 | -3,6 | 95 | -4,01 | Chưa rõ cấu trúc | -24,4 | 11,4 | -3 | 11,86 | 0,9 | Long-Legged Doji | 477 | 33,3 | 37,8 | -4,5 | 44 | 0,77 | -35,4 | 5,9 | 542 | 45.640.645 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,06 | -0,25 | -30,1 | −40…−20 | -54,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -11,4 | -4 | 17 | -2,09 | Kênh giảm | -7,7 | 4,05 | -0,2 | 4,18 | 3 | Spinning Top | 105 | 42,9 | 40,8 | 2 | 38 | 0,22 | -26,7 | 3,8 | 3,1 | 729.370 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 24,75 | 0,2 | -30,1 | −40…−20 | -56,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -10,7 | -5,2 | 42 | -1,96 | Hình chữ nhật | -5,7 | 24 | -3 | 25,23 | 1,9 | Nến xanh thường | 39 | 33,3 | 40,7 | -7,3 | 42 | 0,36 | -28,3 | 4 | 21,9 | 864.000 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39,9 | -0,25 | -30,2 | −40…−20 | -28,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 | -5,6 | -0,8 | 4 | -2,59 | Chưa rõ cấu trúc | -9,3 | 39,42 | -1,2 | 40,24 | 0,8 | Bearish Engulfing | 92 | 40,2 | 43,4 | -3,2 | 45 | 0,44 | -34,9 | 13,1 | 18,3 | 444.135 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,9 | 0 | -31,2 | −40…−20 | -73,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -16,4 | -8,8 | 94 | -2,28 | Hình chữ nhật | -25,4 | 12,3 | -4,7 | 13,1 | 1,5 | Long-Legged Doji | 312 | 33,7 | 38 | -4,4 | 38 | 1,01 | -38,6 | 4,9 | 20,8 | 1.584.195 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NKGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,65 | -0,93 | -31,6 | −40…−20 | -64 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 116 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 0 | -13,3 | -4,3 | 74 | -3,14 | Tam giác giảm | -5,3 | 10,45 | -1,9 | 10,87 | 2 | Evening Star | 110 | 40 | 44 | -4 | 40 | 0,49 | -42,6 | 6,5 | 15,1 | 1.378.880 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,5 | -0,6 | -31,9 | −40…−20 | -62,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 130 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -15 | -2,4 | 6 | -4,98 | Chưa rõ cấu trúc | -6,8 | 15,85 | -3,9 | 16,71 | 1,2 | Spinning Top | 294 | 45,6 | 43,9 | 1,7 | 44 | 0,53 | -37,1 | 6,8 | 26,9 | 1.579.610 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12 | 0 | -33,2 | −40…−20 | -80,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 162 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,6 | 0 | -19,5 | -5,2 | 72 | -4,93 | Kênh giảm | -6,6 | 11,7 | -2,5 | 12,2 | 1,7 | Dragonfly Doji | 127 | 37,8 | 41,8 | -4 | 42 | 0,65 | -55,6 | 15,4 | 62,9 | 5.139.645 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 42,95 | -0,58 | -33,2 | −40…−20 | -59 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -11,1 | -4,4 | 10 | -1,72 | Kênh giảm | -6,1 | 42 | -2,2 | 44,7 | 4,1 | Nến đỏ thường | 547 | 43,3 | 42,3 | 1 | 28 | 1,23 | -23,7 | 2,3 | 4,3 | 95.650 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,25 | 0,76 | -33,7 | −40…−20 | -64,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 117 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,9 | 0 | -13,6 | -3,5 | 17 | -2,92 | Kênh giảm | -8 | 13,1 | -1,1 | 13,63 | 2,9 | Bullish Engulfing | 144 | 46,5 | 44,4 | 2,1 | 43 | 0,37 | -41 | 4,3 | 13,6 | 981.065 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SZCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,45 | -0,77 | -34,6 | −40…−20 | -69 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 127 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,9 | 0 | -23 | -1,5 | 2 | -5,55 | Tam giác cân | -5,1 | 18,8 | -3,3 | 19,68 | 1,2 | Three Black Crows | 131 | 51,9 | 46,9 | 5 | 47 | 0,62 | -48 | 15,1 | 9,1 | 461.650 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 51,6 | -0,96 | -35,5 | −40…−20 | -57,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 0 | -11,3 | -5,2 | 47 | -1,39 | Nêm giảm | -5,2 | 51,4 | -0,4 | 52,74 | 2,2 | Three Black Crows | 213 | 54 | 44,5 | 9,5 | 36 | 0,73 | -26,2 | 1,8 | 20,2 | 381.390 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CIIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,05 | -2,09 | -35,5 | −40…−20 | -78,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 151 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,9 | 0 | -16,3 | -5 | 79 | -3,6 | Kênh giảm | -6,3 | 13,75 | -2,1 | 14,42 | 2,6 | Three Black Crows | 258 | 51,6 | 42,8 | 8,8 | 44 | 0,85 | -55,2 | 15,6 | 134,4 | 9.274.120 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,45 | -0,32 | -35,8 | −40…−20 | -66,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 150 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -13,1 | -5,6 | 42 | -2,97 | Kênh giảm | -17,8 | 15,4 | -0,3 | 15,82 | 2,4 | Nến đỏ thường | 1.052 | 44 | 43,6 | 0,4 | 37 | 0,76 | -40,3 | 5,1 | 33,2 | 2.093.585 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,15 | -0,31 | -36,2 | −40…−20 | -83,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 95 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,5 | 0 | -25 | -6,3 | 96 | -4,22 | Hình chữ nhật | -7,7 | 15,6 | -3,4 | 16,47 | 2 | Three Black Crows | 187 | 50,8 | 44,2 | 6,6 | 42 | 0,67 | -50,3 | 6,3 | 20,6 | 1.238.285 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SCRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,41 | -0,9 | -37,1 | −40…−20 | -81,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 151 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,5 | 0 | -20 | -6,3 | 100 | -6,31 | Nêm giảm | -6 | 4,4 | -0,2 | 4,54 | 3 | Nến đỏ thường | 923 | 42,3 | 42,7 | -0,4 | 36 | 1,02 | -57 | 1,2 | 4,6 | 999.560 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HHVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,82 | -0,61 | -38,8 | −40…−20 | -56,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 116 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,2 | 0 | -11,1 | -3,7 | 83 | -2,39 | Chưa rõ cấu trúc | -20,3 | 9,5 | -3,3 | 10,05 | 2,3 | Evening Star | 29 | 34,5 | 43,8 | -9,3 | 37 | 0,56 | -39,1 | 3,4 | 27 | 2.676.730 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MBSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,1 | 0 | -39,2 | −40…−20 | -56,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 37 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,1 | 0 | -8,9 | -5,7 | 37 | -1,93 | Hình chữ nhật | -5,5 | 16,8 | -1,8 | 17,5 | 2,4 | Nến xanh thường | 594 | 35,5 | 40,5 | -5 | 41 | 0,54 | -38,7 | 14,5 | 65,6 | 3.727.608 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,3 | 0,47 | -39,5 | −40…−20 | -60,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -14 | -3,7 | 6 | -2,08 | Nêm tăng | -6,8 | 20,6 | -3,3 | 21,84 | 2,5 | Nến xanh thường | 437 | 44,6 | 47,1 | -2,4 | 43 | 0,52 | -35,9 | 17,4 | 200,4 | 9.127.475 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| EIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,85 | 0,6 | -40,3 | −60…−40 | -80,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,5 | 0 | -18,5 | -7,2 | 84 | -3,03 | Kênh giảm | -7,7 | 16,7 | -0,9 | 17,21 | 2,2 | Morning Star | 110 | 44,6 | 37,9 | 6,6 | 35 | 0,48 | -39,4 | 3,7 | 74,7 | 4.324.490 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VDSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,6 | 0 | -41 | −60…−40 | -89 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24,7 | 0 | -19,1 | -9,2 | 38 | -4,62 | Nêm giảm | -6,5 | 11,45 | -1,3 | 11,93 | 2,8 | Long-Legged Doji | 65 | 35,4 | 41,4 | -6 | 39 | 0,55 | -51,5 | 8,4 | 8,3 | 686.190 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GEEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 63,9 | 1,59 | -41,2 | −60…−40 | -94,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24,1 | 0 | -30,4 | -11,1 | 73 | -7,31 | Nêm giảm | -6,3 | 60,4 | -5,5 | 66,18 | 3,6 | Three Outside Up | 5 | 80 | 46,2 | 33,9 | 42 | 0,65 | -53,6 | 14,1 | 100,4 | 1.489.200 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 28 | -1,06 | -41,2 | −60…−40 | -74 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,7 | 0 | -12,4 | -7,3 | 39 | -2,98 | Tam giác cân | -4,8 | 27,5 | -1,8 | 28,64 | 2,3 | Three Inside Down | 49 | 49 | 42 | 7 | 41 | 0,81 | -39 | 9,8 | 9,7 | 336.010 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KOSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,55 | -0,3 | -41,5 | −60…−40 | -56,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,8 | 0 | -9,8 | -5,3 | 39 | -1,57 | Hình chữ nhật | -14,1 | 32,55 | -3 | 34,44 | 2,6 | Three Black Crows | 66 | 47 | 52 | -5 | 29 | 0,17 | -20,4 | 3,1 | 9,2 | 267.750 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,4 | 0 | -42,2 | −60…−40 | -83,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,2 | 0 | -13 | -8,1 | 39 | -3,82 | Tam giác tăng | -7 | 21,3 | -0,5 | 22,13 | 3,4 | Spinning Top | 166 | 45,8 | 44,3 | 1,5 | 40 | 0,62 | -38 | 8,6 | 18,5 | 830.850 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SHSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,9 | 0 | -42,4 | −60…−40 | -81,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,5 | 0 | -13,6 | -8 | 41 | -3,29 | Hình chữ nhật | -6,3 | 14,5 | -2,7 | 15,36 | 3,1 | Nến đỏ thường | 989 | 41 | 40,8 | 0,2 | 40 | 0,56 | -47,2 | 14,6 | 167,6 | 10.844.560 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VTPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 50,8 | 0,79 | -42,9 | −60…−40 | -48,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -10,8 | -2,1 | 5 | -3,82 | Kênh giảm | -10,6 | 50,4 | -0,8 | 51,9 | 2,2 | Nến xanh thường | 348 | 49,4 | 45,2 | 4,3 | 42 | 0,79 | -38,4 | 17,1 | 38,9 | 719.245 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,15 | -0,64 | -43,1 | −60…−40 | -60 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -18,3 | -2,1 | 3 | -4,38 | Tam giác cân | -7 | 22,8 | -1,5 | 23,65 | 2,1 | Bearish Engulfing | 28 | 35,7 | 43,2 | -7,5 | 41 | 0,42 | -41 | 18,7 | 4 | 163.940 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| LCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,04 | -0,28 | -44,2 | −60…−40 | -75,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 110 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -16,9 | -5,8 | 88 | -3,6 | Kênh giảm | -4,9 | 7 | -0,6 | 7,15 | 1,5 | Spinning Top | 218 | 50,5 | 41,6 | 8,9 | 39 | 0,57 | -39,5 | 7,5 | 6,1 | 854.340 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PTBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,65 | -1,13 | -45,3 | −60…−40 | -72,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,3 | 0 | -16,6 | -6,9 | 68 | -2,53 | Kênh giảm | -8,3 | 30,13 | -1,7 | 31,38 | 2,4 | Nến đỏ thường | 788 | 45,9 | 44 | 1,9 | 37 | 0,85 | -31,1 | 1,7 | 3,3 | 101.295 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,45 | -1,29 | -46,9 | −60…−40 | -94,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 171 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,6 | 0 | -24 | -9 | 57 | -5,78 | Kênh giảm | -9,1 | 11,4 | -0,4 | 11,91 | 4 | Spinning Top | 220 | 48,6 | 42,4 | 6,2 | 37 | 0,69 | -65,1 | 10,1 | 11,4 | 947.620 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,4 | -0,3 | -48,2 | −60…−40 | -68,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 117 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 0 | -14,6 | -5,4 | 122 | -2,46 | Nêm giảm | -7,4 | 16,35 | -0,3 | 17,03 | 3,9 | Nến đỏ thường | 770 | 41,6 | 42,7 | -1,2 | 28 | 0,69 | -33,4 | 0,3 | 3,8 | 220.771 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| F88UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 61,6 | -0,81 | -48,6 | −60…−40 | -78,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -27,1 | 0 | -21,1 | -14,8 | 37 | -1,5 | Kênh giảm | -5,8 | 56,54 | -8,2 | 62,67 | 1,7 | Doji | 20 | 65 | 49,4 | 15,6 | 39 | 0,27 | -62,4 | 68,3 | 11,4 | 177.545 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 40,7 | -1,45 | -50,7 | −60…−40 | -88,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 123 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,4 | 0 | -21,3 | -4,6 | 8 | -6,39 | Tam giác tăng | -8,4 | 39,95 | -1,8 | 42,47 | 4,3 | Three Black Crows | 112 | 47,3 | 41 | 6,4 | 44 | 0,66 | -50,5 | 20,1 | 45,4 | 1.065.195 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NRCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,6 | 0 | -50,7 | −60…−40 | -88,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -28,1 | 0 | -20,4 | -12,7 | 42 | -2,39 | Hình chữ nhật | -8 | 4,5 | -2,2 | 4,78 | 3,8 | Long-Legged Doji | 237 | 30 | 33,4 | -3,4 | 35 | 0,53 | -40,3 | 2,2 | 4,5 | 938.510 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DDVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,9 | -0,56 | -50,8 | −60…−40 | -84,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,4 | 0 | -22,5 | -8,8 | 54 | -2,63 | Kênh giảm | -8,8 | 17,8 | -0,5 | 18,37 | 2,7 | Long-Legged Doji | 92 | 31,5 | 41,1 | -9,6 | 37 | 0,68 | -44,4 | 2,5 | 5,2 | 284.420 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 59 | -1,83 | -54 | −60…−40 | -79,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 51 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,6 | 0 | -18,6 | -6,7 | 87 | -1,74 | Kênh giảm | -7,2 | 54,7 | -7,3 | 61,94 | 5 | Three Black Crows | 218 | 48,2 | 43,8 | 4,4 | 33 | 1,6 | -36,4 | 7,9 | 15,3 | 247.475 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| YEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,17 | -0,42 | -55,7 | −60…−40 | -97,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 126 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 0 | -21,9 | -9,3 | 46 | -5,48 | Nêm giảm | -8,3 | 7,09 | -1,1 | 7,53 | 5 | Nến đỏ thường | 458 | 39,7 | 42,3 | -2,6 | 30 | 1,04 | -49,7 | 1,1 | 3,2 | 427.160 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PANHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,5 | -0,8 | -56,3 | −60…−40 | -84 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,5 | 0 | -18,9 | -10,8 | 70 | -0,93 | Nêm giảm | -13,2 | 18,3 | -1,1 | 19,63 | 6,1 | Nến đỏ thường | 978 | 40,5 | 41,1 | -0,6 | 26 | 0,86 | -31,3 | 1,1 | 8,7 | 446.225 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DXSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,62 | 0 | -57,5 | −60…−40 | -98,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 167 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,8 | 0 | -18,8 | -9,6 | 68 | -4,27 | Kênh giảm | -11,5 | 5,61 | -0,2 | 5,93 | 5,5 | Spinning Top | 97 | 52,6 | 44,4 | 8,2 | 37 | 0,58 | -59,6 | 2,6 | 13,4 | 2.237.805 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,7 | -0,18 | -58 | −60…−40 | -96,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,8 | 0 | -26,8 | -9,2 | 86 | -3,57 | Tam giác tăng | -9,2 | 27,6 | -0,4 | 29,63 | 7 | Spinning Top | 192 | 52,6 | 47,5 | 5,1 | 33 | 0,56 | -44,2 | 8,6 | 10,5 | 351.480 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KDHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17 | 0 | -58,1 | −60…−40 | -94,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -25,5 | -8 | 100 | -6,47 | Tam giác tăng | -8,4 | 16,85 | -0,9 | 17,76 | 4,5 | Nến xanh thường | 803 | 42,1 | 41 | 1,1 | 36 | 0,47 | -53,4 | 4,9 | 91,5 | 5.128.840 | 29,8 | 0 | 1 | 1.499 |
| Mã | Tín hiệu | Điểm MUA | Điểm BÁN | Tín hiệu nhận biết |
|---|---|---|---|---|
| FPT | MUA | 61 | 3 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat vol bung no + nen xanh |
| APH | MUA | 55 | 0 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon cum MA bung len MACD vua cat len |
| STB | MUA | 55 | 0 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len |
| DGW | MUA | 54 | 9 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh |
| PVT | MUA | 53 | 7 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) cum MA bung len MACD vua cat len MACD vua cat xuong vol bung no + nen xanh |
| PVP | MUA | 51 | 0 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len MACD vua cat xuong |
| HID | MUA | 50 | 18 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 vol bung no + nen xanh |
| VRE | MUA | 49 | 6 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len |
| TCB | MUA | 48 | 3 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon hoi ve MA100/200 roi bat |
| TDP | MUA | 48 | 0 | day sau cao hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200) cum MA bung len |
| AAA | MUA | 48 | 5 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon cum MA bung len MACD vua cat len RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| VFS | MUA | 47 | 6 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len |
| DGC | MUA | 46 | 11 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat |
| HII | MUA | 46 | 0 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen tang (tren MA200) cum MA bung len MACD vua cat len |
| VHM | MUA | 46 | 0 | day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh |
| VPI | CHỜ MUA | 44 | 0 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) nen tang (tren MA200) MACD vua cat len MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| TTH | CHỜ MUA | 44 | 11 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50 |
| DRI | CHỜ MUA | 43 | 0 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) nen tang (tren MA200) cum MA bung len |
| DHC | CHỜ MUA | 42 | 4 | BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong |
| POM | CHỜ MUA | 42 | 9 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len |
| DCM | CHỜ MUA | 40 | 11 | CHoCH+ (canh bao dao chieu TANG) PK duong thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len |
| VPB | CHỜ MUA | 39 | 3 | PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) cum MA bung len |
| BSR | CHỜ MUA | 38 | 8 | BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen tang (tren MA200) MACD vua cat xuong |
| PVS | CHỜ MUA | 36 | 0 | BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong dong thuan RSI+MACD (ngay) hoi ve MA100/200 roi bat |
| SVN | CHỜ MUA | 35 | 8 | day sau cao hon nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 vol bung no + nen xanh |
| HNM | CHỜ MUA | 35 | 0 | nen tang (tren MA200) cum MA bung len |
| HSL | CHỜ MUA | 34 | 0 | day sau cao hon nen tang (tren MA200) |
| DPM | CHỜ MUA | 34 | 9 | BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) PK duong thuong nen giam (duoi MA200) cum MA bung len |
| MCH | CHỜ MUA | 32 | 6 | day sau cao hon nen giam (duoi MA200) hoi ve MA100/200 roi bat |
| CTF | CHỜ MUA | 32 | 1 | day sau cao hon GoldenCross moi nen tang (tren MA200) |
| OIL | CHỜ MUA | 31 | 7 | BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) cum MA bung len |
| VIC | CHỜ MUA | 31 | 3 | nen tang (tren MA200) cum MA bung len |
| SSI | CHỜ MUA | 31 | 6 | BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon nen giam (duoi MA200) |
| SHI | CHỜ MUA | 31 | 2 | BOS+ (xu huong tang TIEP DIEN) day sau cao hon cum MA bung len |
| SBT | CHỜ MUA | 30 | 6 | day sau cao hon |
| VPL | CHỜ MUA | 30 | 15 | nen giam (duoi MA200) cum MA bung len RSI vua vuot 50 |
| AAS | CHỜ MUA | 30 | 9 | nen giam (duoi MA200) cum MA bung len hoi ve MA100/200 roi bat |
| FCN | CHỜ BÁN | 0 | 44 | nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50 |
| MBB | CHỜ BÁN | 0 | 44 | nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50 |
| PLX | CHỜ BÁN | 4 | 42 | PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua thung 50 |
| NVL | CHỜ BÁN | 0 | 41 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong |
| TCO | CHỜ BÁN | 2 | 40 | DeathCross moi nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua thung 50 |
| VGT | CHỜ BÁN | 14 | 34 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong RSI vua thung 50 |
| VNM | CHỜ BÁN | 25 | 33 | PK am tam doan cum MA nen xuong hoi ve MA100/200 roi bat RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| PHR | CHỜ BÁN | 7 | 33 | BOS- (xu huong giam TIEP DIEN) DeathCross moi nen giam (duoi MA200) RSI vua thung 50 |
| HAH | CHỜ BÁN | 0 | 33 | nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| GVR | CHỜ BÁN | 17 | 32 | PK am thuong nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong |
| MZG | CHỜ BÁN | 7 | 32 | nen tang (tren MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong RSI vua vuot 50 RSI vua thung 50 |
| TCX | BÁN | 0 | 42 | nen giam (duoi MA200) cum MA nen xuong MACD vua cat xuong |
| MST | BÁN | 1 | 21 | dinh sau thap hon nen tang (tren MA200) RSI vua thung 50 |
| HPG | BÁN | 12 | 17 | dinh sau thap hon nen giam (duoi MA200) RSI vua vuot 50 |
| BVS | BÁN | 28 | 5 | GoldenCross moi hoi ve MA100/200 roi bat |
* Xu hướng tăng tiếp diễn) Hồi về MA100/200 rồi bật * RSI(14) vượt 50 với nến xanh và khối lượng giao dịch bùng nổ; * Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh;
* Mua theo tín hiệu SMC; * MACD cho tín hiệu mua vào với khối lượng bùng nổ và nến xanh; * Cụm nến MA bùng lên;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.636,36 | -0,5 | +11,3 |
| NASDAQ | 26.253,34 | -0,6 | +13,0 |
| Dow Jones | 52.380,66 | -0,8 | +8,3 |
| Russell 2000 | 2.921,24 | -1,3 | +16,5 |
| Nikkei 225 | 65.270,95 | +0,2 | +25,9 |
| Hang Seng | 24.954,47 | -1,3 | -5,3 |
| CSI 300 | 4.548,39 | +0,4 | -3,6 |
| KOSPI | 7.033,92 | -0,3 | +63,2 |
| TAIEX | 46.940,49 | -0,5 | +59,9 |
| FTSE 100 | 10.654,76 | -0,1 | +7,1 |
| DAX | 25.555,44 | -0,1 | +4,1 |
| CAC 40 | 8.178,28 | +0,3 | -0,2 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 96,88 | +0,9 | +69,0 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 102,05 | +0,8 | +68,0 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 2,78 | -1,4 | -23,1 |
| Vàng ($/oz) | 4.443,90 | +0,6 | +3,0 |
| Bạc ($/oz) | 67,61 | -0,5 | -4,2 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.878,20 | -1,9 | -11,6 |
| Đồng ($/lb) | 6,83 | +0,5 | +21,2 |
| Cà phê ($/lb) | 287,50 | -9,9 | -19,5 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 3,81 | +0,8 | +7,7 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,61 | +0,9 | +23,4 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 4,84 | +0,7 | +15,5 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,29 | +0,4 | +8,7 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 98,76 | -0,0 | +0,4 |
| EUR/USD | 1,16 | +0,1 | -0,9 |
| USD/JPY | 153,62 | +0,1 | -2,0 |
| GBP/USD | 1,36 | +0,1 | +0,6 |
| USD/CNY | 6,71 | -0,1 | -4,2 |
| USD/CHF | 0,81 | +0,1 | +2,3 |
| AUD/USD | 0,72 | -0,1 | +8,0 |
| USD/CAD | 1,38 | +0,2 | +0,7 |
| USD/KRW | 1.342,51 | +0,3 | -7,0 |
| USD/SGD | 1,26 | +0,0 | -1,6 |
| USD/INR | 95,40 | +0,6 | +6,1 |
| USD/VND | 25.894,00 | -0,3 | -1,5 |
Cập nhật theo phiên 10/09/2026
