VIC243.300▼ -1,8%VHM72.000▼ -1,5%VCB58.200▼ -1,4%BID35.600▼ -2,1%VGI84.000▼ -1,6%CTG29.950▼ -2,0%TCB31.600▼ -2,5%VPB26.950▼ -2,0%GAS82.900▼ -2,0%MCH141.800▼ -0,1%VIC243.300▼ -1,8%VHM72.000▼ -1,5%VCB58.200▼ -1,4%BID35.600▼ -2,1%VGI84.000▼ -1,6%CTG29.950▼ -2,0%TCB31.600▼ -2,5%VPB26.950▼ -2,0%GAS82.900▼ -2,0%MCH141.800▼ -0,1%
AASMarket InsightsSmart Invest Research11/09/2026
11/09/2026 · VN-Index 1.795,21Mở tài khoản

Bản tin nhận định thị trường · 11/09/2026

Market Insights

«Vạn tiễn quy tâm» / «Tứ bề thọ địch»: Áp lực bán tuôn ra từ mọi nhóm ngành, bên mua hoàn toàn lép vế, rơi vào thế bị động phòng ngự.

VN-Index (HOSE)

1.795,21
-1,86%

Số mã tăng / giảm

198 / 539
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

50,18%
Tăng giá 49,82%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
02
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
03
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
04
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
05
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
06
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
07
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-233 ròng
5140284
51 tăng40 đứng284 giảm
HNX-64 ròng
4639110
46 tăng39 đứng110 giảm
UPCOM-44 ròng
101114145
101 tăng114 đứng145 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 959

51≤ −7%34−7%~−5%99−5%~−3%238−3%~−1%132−1%~0%1980%470%~1%581%~3%233%~5%235%~7%56≥ 7%
Giảm 554Tăng 207

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

-0,67HDB-0,73VNM-0,73MBB-0,85GAS-0,86TCX-0,89LPB-0,90VPB-0,96CTG-0,96HPG-1,17TCB-1,20BID-1,38VCB-1,40GVR-1,87VHM-7,05VIC

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-68519/08-55520/08+6221/08+18724/08+32225/08+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09-45507/09-38508/09-28209/09+40210/09-85011/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+0,93SX Phụ trợ+0,44Bảo hiểm-0,33Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ-0,79Vận tải - kho bãi-0,96Chăm sóc sức khỏe-1,01SX Hàng gia dụng-1,08SX Thiết bị, máy móc-1,28Khai khoáng-1,54Bán buôn-1,57Tiện ích-1,63Thực phẩm - Đồ uống-1,69Nông - Lâm - Ngư

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

05.00010.00015.000Trần: 2,7 tỷ · 5 mã2,7TrầnTăng: 1.108,9 tỷ · 60 mã1.108,9TăngKhông đổi: 283,6 tỷ · 55 mã283,6Không đổiGiảm: 13.935,9 tỷ · 530 mã13.935,9GiảmSàn: 8,9 tỷ · 11 mã8,9Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MSB · HOSE
+169
PNJ · HOSE
+116
DCM · HOSE
+50
HSG · HOSE
+39
MSN · HOSE
+35
VPB · HOSE
+32
HDB · HOSE
+19
DPM · HOSE
+17
SHB · HOSE
+15
VJC · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-118
HPG · HOSE
-107
VHM · HOSE
-100
CTD · HOSE
-89
VCB · HOSE
-47
KBC · HOSE
-41
IDC · HNX
-41
SSI · HOSE
-33
PVT · HOSE
-32
EIB · HOSE
-30

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%21.4%27.5%15.0%4%07/0921.1%28.6%13.6%5%5%4%08/0927.5%26.2%11.0%5%4%09/0921.8%26.2%11.3%4%5%8%10/0927.6%19.1%15.4%5%5%4%11/09
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánThực phẩm - Đồ uốngSX Phụ trợVận tải - kho bãiSX Nhựa - Hóa chấtVật liệu xây dựngXây dựngKhai khoángCông nghệ và thông tinBán buônBán lẻTiện íchThiết bị điệnNông - Lâm - NgưBảo hiểmChế biến Thủy sảnSX Hàng gia dụngChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSản phẩm cao suSX Thiết bị, máy mócTài chính khácDịch vụ tư vấn, hỗ trợ

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
12%
44%
35%
Bất động sản (89)
9%
20%
67%
Tiện ích (84)
14%
51%
31%
Vận tải - kho bãi (81)
12%
36%
48%
Vật liệu xây dựng (60)
17%
37%
45%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
22%
35%
38%
Bán buôn (57)
37%
42%
11%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
15%
40%
38%
SX Phụ trợ (37)
11%
43%
35%
Công nghệ và thông tin (36)
8%
50%
39%
Khai khoáng (35)
14%
43%
40%
SX Hàng gia dụng (34)
9%
32%
50%
Chăm sóc sức khỏe (31)
23%
29%
45%
Chứng khoán (30)
20%
73%
Ngân hàng (24)
8%
13%
79%
Bán lẻ (24)
17%
8%
54%
21%
Nông - Lâm - Ngư (22)
18%
32%
45%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
56%
39%
Thiết bị điện (15)
13%
53%
33%
SX Thiết bị, máy móc (13)
62%
31%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
73%
27%
Bảo hiểm (11)
36%
18%
45%
Chế biến thủy sản (7)
43%
29%
29%
Sản phẩm cao su (7)
43%
57%
Tài chính khác (3)
33%
33%
33%
Chưa phân loại (544)
8%
71%
15%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3312.0%≤10K4.55827.6%≤20K6.49139.3%≤40K1.3568.2%≤60K2.31014.0%≤80K2251.4%≤100K1.2667.7%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 16.536 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-1,78%
VHM
-1,50%
KSF
-1,60%
VRE
-3,21%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
-1,36%
BID
-2,06%
CTG
-1,96%
TCB
-2,47%
VPB
-2,00%
MBB
-1,74%
STB
-0,90%
LPB
-3,01%
HDB
-2,37%
ACB
-1,56%
SSB
+1,67%
SHB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
ABB
NVB
VPL
-1,79%
BSR
+1,66%
TCX
-3,79%
DMX
-3,21%
VCK
VPX
GEE
KSV
LPS
GEL
NAB
DNH
VNZ
VGI
-1,64%
FPT
-2,42%
FOX
ACV
-2,25%
VJC
-0,40%
HVN
-1,17%
VNM
-2,76%
MSN
-3,20%
SAB
SBT
QNS
GAS
-2,01%
POW
PGV
MCH
-0,14%
MWG
-2,19%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
-5,36%
DGC
DCM
HPG
-2,52%
THD
REE
CC1
MSR
PVS
PVD
BVH
PVI
PLX
DHG
HAG
VEA
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.423+74,99%+90,37%+16,56%+18,07%+27,67%
Bất động sản3.058+0,79%-2,95%-31,02%-29,05%+3,45%
Chứng khoán2.468+88,42%+64,19%+71,05%-21,40%-19,21%
Thực phẩm - Đồ uống760+60,48%+47,85%+26,54%-19,67%+25,15%
SX Phụ trợ741+117,79%+97,81%+44,84%-44,15%+64,93%
Vận tải - kho bãi690+20,33%+28,56%+33,16%-11,37%+1,64%
SX Nhựa - Hóa chất559+45,06%+14,84%+21,35%+31,00%+47,78%
Vật liệu xây dựng551+65,60%+67,93%+52,04%-11,32%+55,54%
Xây dựng452+59,83%+107,32%+37,14%-14,58%+67,50%
Khai khoáng443+159,73%+115,01%+230,94%+115,49%+198,05%
Công nghệ và thông tin439-51,12%+29,72%+58,54%+20,24%-17,35%
Bán buôn416+1,55%+41,49%+31,91%+18,96%+18,36%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC243.300-1,78%4.3M83,610,81.922.694
VHM72.000-1,50%6.7M5,61,7600.504
VCB58.200-1,36%4.4M11,82,0492.985
BID35.600-2,06%5.0M8,21,4264.630
VGI84.000-1,64%279K21,16,6259.942
CTG29.950-1,96%11.0M5,41,2237.280
TCB31.600-2,47%15.2M8,41,2229.594
VPB26.950-2,00%21.9M7,31,2218.183
GAS82.900-2,01%1.5M16,12,9204.136
MCH141.800-0,14%237K24,79,7185.652
HPG21.300-2,52%22.0M7,51,3184.479
MBB19.750-1,74%18.4M5,61,2161.906
VPL82.500-1,79%663K50,73,3150.637
STB77.300-0,90%8.3M47,52,3147.047
LPB46.700-3,01%2.2M12,63,3143.838
ACV39.100-2,25%462K11,31,9143.314
HDB26.800-2,37%9.4M6,91,5137.395
BSR27.550+1,66%17.2M6,41,8135.698
ACB22.050-1,56%8.7M7,81,3130.019
VNM59.900-2,76%4.0M11,63,8128.741

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 49,82%Giảm giá 50,18%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 49,82%
  • Giảm giá 50,18%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 50,81%Nến Đỏ 49,10%Nến Doji 0,09%
  • Nến Xanh 50,81%
  • Nến Đỏ 49,10%
  • Nến Doji 0,09%
Kháng cự1.850,00
Hỗ trợ1.790,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

SHB
11.550 đ · -1,7%
TRÁNH – Pha 4-41
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,16
Điểm xu hướng-75,0
Đà 60 phiên-16,9%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên26,0%
So đỉnh 52T63,5%
ATR202,2%
Cắt lỗ11.040 · −4,4%
Lợi/lỗ0,56
Hỗ trợ
11.400
−1,3%
XS T+1 tăng
39,3%
nền 37,8%
Kháng cự
11.838
+2,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 110 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·1112 · ≈ nền
DGW
44.400 đ · -0,8%
Trung lập+37
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×1,94
Điểm xu hướng+41,4
Đà 60 phiên+7,5%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên35,0%
So đỉnh 52T78,5%
ATR203,7%
Cắt lỗ41.130 · −7,4%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
42.265
−4,8%
XS T+1 tăng
41,0%
nền 44,4%
Kháng cự
44.750
+0,8%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 24 phiên
Tam giác tăng ▲2,9%Nến đỏ thường ·573 · ≈ nền
VIX
13.250 đ · -4,0%
TRÁNH – Pha 4-37
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng-54,5
Đà 60 phiên-22,9%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên47,9%
So đỉnh 52T40,7%
ATR203,6%
Cắt lỗ12.302 · −7,2%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
12.309
−7,1%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 42,0%
Kháng cự
13.512
+2,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 152 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·777 · ≈ nền
HPG
21.300 đ · -2,5%
TRÁNH – Pha 4-25
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×1,10
Điểm xu hướng-46,5
Đà 60 phiên-12,0%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên19,7%
So đỉnh 52T77,4%
ATR202,0%
Cắt lỗ20.440 · −4,0%
Lợi/lỗ0,44
Hỗ trợ
20.900
−1,9%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 45,0%
Kháng cự
21.680
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 29 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·1114 · ≈ nền
VPB
26.950 đ · -2,0%
Trung lập+4
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,33
Điểm xu hướng+12,9
Đà 60 phiên+2,3%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên15,8%
So đỉnh 52T79,2%
ATR202,3%
Cắt lỗ25.735 · −4,5%
Lợi/lỗ1,03
Hỗ trợ
26.437
−1,9%
XS T+1 tăng
47,3%
nền 47,0%
Kháng cự
28.200
+4,6%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 8 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·503 · ≈ nền
NVL
12.200 đ · -5,1%
Trung lập-53
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×1,93
Điểm xu hướng-26,8
Đà 60 phiên-9,6%
Dốc MA150+1,3
Biên 60 phiên23,0%
So đỉnh 52T62,3%
ATR203,3%
Cắt lỗ11.395 · −6,6%
Lợi/lỗ0,92
Hỗ trợ
11.450
−6,1%
XS T+1 tăng
36,3%
nền 45,2%
Kháng cự
12.937
+6,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 108 phiên
Chưa rõ cấu trúcEvening Star ·80 · ≈ nền
VCI
20.050 đ · -5,9%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-70
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×1,99
Điểm xu hướng-82,6
Đà 60 phiên-19,3%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên38,7%
So đỉnh 52T60,3%
ATR203,4%
Cắt lỗ18.675 · −6,9%
Lợi/lỗ1,23
Hỗ trợ
18.150
−9,5%
XS T+1 tăng
44,0%
nền 47,0%
Kháng cự
21.740
+8,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 37 phiên
Nêm tăngMarubozu giảm ·25 · ≈ nền
MBB
19.750 đ · -1,7%
Trung lập-17
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,71
Điểm xu hướng-16,7
Đà 60 phiên-1,8%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên17,3%
So đỉnh 52T83,6%
ATR201,8%
Cắt lỗ19.060 · −3,5%
Lợi/lỗ0,34
Hỗ trợ
17.784
−10,0%
XS T+1 tăng
41,6%
nền 43,3%
Kháng cự
19.987
+1,2%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 68 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·899 · ≈ nền
BSR
27.550 đ · +1,7%
Trung lập+35
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,75
Điểm xu hướng+45,7
Đà 60 phiên+4,0%
Dốc MA150+3,6
Biên 60 phiên21,2%
So đỉnh 52T70,4%
ATR203,3%
Cắt lỗ25.755 · −6,5%
Lợi/lỗ0,36
Hỗ trợ
26.922
−2,3%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 44,3%
Kháng cự
28.200
+2,4%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 21 phiên
Hai đáy ▲2,4%Spinning Top ·133 · ≈ nền
DXG
10.750 đ · -4,4%
TRÁNH – Pha 4-58
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,29
Điểm xu hướng-56,6
Đà 60 phiên-19,2%
Dốc MA150-2,6
Biên 60 phiên35,3%
So đỉnh 52T49,9%
ATR203,8%
Cắt lỗ9.925 · −7,7%
Lợi/lỗ0,77
Hỗ trợ
9.760
−9,2%
XS T+1 tăng
45,0%
nền 45,5%
Kháng cự
11.382
+5,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 164 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·901 · ≈ nền
CII
13.250 đ · -5,7%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-69
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×1,56
Điểm xu hướng-97,7
Đà 60 phiên-26,6%
Dốc MA150-3,5
Biên 60 phiên49,1%
So đỉnh 52T42,3%
ATR204,2%
Cắt lỗ12.145 · −8,3%
Lợi/lỗ1,01
Hỗ trợ
12.150
−8,3%
XS T+1 tăng
51,4%
nền 42,8%
Kháng cự
14.370
+8,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 152 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·259 · +8,6
TCB
31.600 đ · -2,5%
Trung lập-10
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,93
Điểm xu hướng-8,3
Đà 60 phiên-0,5%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên23,4%
So đỉnh 52T76,8%
ATR202,8%
Cắt lỗ29.845 · −5,6%
Lợi/lỗ0,05
Hỗ trợ
31.374
−0,7%
XS T+1 tăng
46,0%
nền 46,8%
Kháng cự
31.688
+0,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 8 phiên
Hai đỉnhEvening Star ·50 · ≈ nền
VND
15.150 đ · -4,4%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-63
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×1,33
Điểm xu hướng-57,6
Đà 60 phiên-17,0%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên27,7%
So đỉnh 52T61,9%
ATR202,9%
Cắt lỗ14.285 · −5,7%
Lợi/lỗ1,31
Hỗ trợ
14.900
−1,7%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 43,9%
Kháng cự
16.285
+7,5%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 60 phiên
Hình chữ nhậtNến đỏ thường ·979 · ≈ nền
CTG
29.950 đ · -2,0%
TRÁNH – Pha 4-45
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×1,64
Điểm xu hướng-66,7
Đà 60 phiên-9,8%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên19,4%
So đỉnh 52T69,9%
ATR201,8%
Cắt lỗ28.855 · −3,7%
Lợi/lỗ1,33
Hỗ trợ
28.400
−5,2%
XS T+1 tăng
50,9%
nền 43,2%
Kháng cự
31.403
+4,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 33 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·228 · +7,7
PVD
18.550 đ · +0,3%
Trung lập+2
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×2,49
Điểm xu hướng-23,7
Đà 60 phiên+2,7%
Dốc MA150+0,8
Biên 60 phiên18,1%
So đỉnh 52T68,1%
ATR203,3%
Cắt lỗ17.345 · −6,5%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
17.650
−4,9%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 44,7%
Kháng cự
18.743
+1,0%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 34 phiên
Chưa rõ cấu trúcShooting Star ·78 · ≈ nền
VSC
13.000 đ · -4,1%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-79
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-31,4%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên64,6%
So đỉnh 52T39,2%
ATR203,9%
Cắt lỗ11.980 · −7,9%
Lợi/lỗ1,35
Hỗ trợ
12.400
−4,6%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 41,9%
Kháng cự
14.378
+10,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 67 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·202 · ≈ nền
TCH
11.700 đ · -3,3%
TRÁNH – Pha 4-20
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×1,50
Điểm xu hướng-45,4
Đà 60 phiên-16,3%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên41,6%
So đỉnh 52T51,4%
ATR204,0%
Cắt lỗ10.765 · −8,0%
Lợi/lỗ0,97
Hỗ trợ
11.637
−0,5%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 49,5%
Kháng cự
12.610
+7,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 163 phiên
Kênh tăngEvening Star ·92 · ≈ nền
HHV
9.540 đ · -2,9%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-62
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×1,43
Điểm xu hướng-71,1
Đà 60 phiên-14,6%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên18,0%
So đỉnh 52T59,1%
ATR201,8%
Cắt lỗ9.192 · −3,7%
Lợi/lỗ1,37
Hỗ trợ
9.500
−0,4%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 43,7%
Kháng cự
10.019
+5,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 117 phiên
Nêm giảmThree Black Crows ·95 · ≈ nền
HDB
26.800 đ · -2,4%
Trung lập+3
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng+16,2
Đà 60 phiên+6,1%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên13,4%
So đỉnh 52T89,3%
ATR202,3%
Cắt lỗ25.575 · −4,6%
Lợi/lỗ0,31
Hỗ trợ
26.783
−0,1%
XS T+1 tăng
46,9%
nền 47,5%
Kháng cự
27.180
+1,4%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 33 phiên
Hình chữ nhậtNến đỏ thường ·431 · ≈ nền
ACB
22.050 đ · -1,6%
Trung lập-1
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×1,14
Điểm xu hướng-0,9
Đà 60 phiên-1,1%
Dốc MA150+0,6
Biên 60 phiên10,4%
So đỉnh 52T92,5%
ATR201,6%
Cắt lỗ21.330 · −3,3%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
21.633
−1,9%
XS T+1 tăng
46,3%
nền 41,3%
Kháng cự
22.258
+0,9%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 13 phiên
Kênh tăngThree Inside Down ·80 · ≈ nền
STB
77.300 đ · -0,9%
CHỜ – thị trường yếu+32
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×2,30
Điểm xu hướng+63,8
Đà 60 phiên+8,4%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên13,8%
So đỉnh 52T97,9%
ATR202,3%
Cắt lỗ73.710 · −4,6%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
75.105
−2,8%
XS T+1 tăng
40,6%
nền 42,0%
Kháng cự
79.000
+2,2%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 175 phiên
Tam giác tăng ▲3,2%Nến đỏ thường ·1114 · ≈ nền
GEX
23.950 đ · -4,4%
TRÁNH – Pha 4-51
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,91
Điểm xu hướng-56,0
Đà 60 phiên-22,2%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên52,4%
So đỉnh 52T52,9%
ATR203,7%
Cắt lỗ22.160 · −7,5%
Lợi/lỗ0,70
Hỗ trợ
19.700
−17,7%
XS T+1 tăng
40,0%
nền 45,9%
Kháng cự
25.199
+5,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 20 phiên
Tam giác tăngMarubozu giảm ·30 · ≈ nền
VHM
72.000 đ · -1,5%
Trung lập+11
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng+34,8
Đà 60 phiên+9,6%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên26,2%
So đỉnh 52T86,3%
ATR203,6%
Cắt lỗ66.870 · −7,1%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
71.919
−0,1%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 45,1%
Kháng cự
72.140
+0,2%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 27 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·429 · ≈ nền
KDH
16.300 đ · -4,1%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-77
−1000+100
RSI 1430
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-31,2%
Dốc MA150-6,4
Biên 60 phiên47,6%
So đỉnh 52T44,7%
ATR203,3%
Cắt lỗ15.215 · −6,7%
Lợi/lỗ1,26
Hỗ trợ
16.200
−0,6%
XS T+1 tăng
39,7%
nền 41,0%
Kháng cự
17.668
+8,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 130 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·834 · ≈ nền
TPB
14.150 đ · -2,1%
TRÁNH – Pha 4-34
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,11
Điểm xu hướng-60,8
Đà 60 phiên-14,0%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên21,6%
So đỉnh 52T73,7%
ATR201,7%
Cắt lỗ13.660 · −3,5%
Lợi/lỗ0,75
Hỗ trợ
13.750
−2,8%
XS T+1 tăng
42,4%
nền 45,4%
Kháng cự
14.518
+2,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 35 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·505 · ≈ nền
BID
35.600 đ · -2,1%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×1,51
Điểm xu hướng-34,5
Đà 60 phiên-8,2%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên22,8%
So đỉnh 52T68,0%
ATR201,8%
Cắt lỗ34.354 · −3,5%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
35.500
−0,3%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 43,7%
Kháng cự
36.236
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 8 phiên
Kênh giảmThree Inside Down ·73 · ≈ nền
PNJ
37.300 đ · -2,4%
TRÁNH – Pha 4-35
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng-91,3
Đà 60 phiên-45,3%
Dốc MA150-6,7
Biên 60 phiên102,3%
So đỉnh 52T44,1%
ATR204,9%
Cắt lỗ33.630 · −9,8%
Lợi/lỗ0,37
Hỗ trợ
34.600
−7,2%
XS T+1 tăng
50,3%
nền 44,9%
Kháng cự
38.675
+3,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 46 phiên
Kênh tăngBearish Engulfing ·173 · ≈ nền
PLX
35.200 đ · -0,9%
TRÁNH – Pha 4-31
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×1,14
Điểm xu hướng-38,3
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150-3,7
Biên 60 phiên23,5%
So đỉnh 52T51,8%
ATR203,3%
Cắt lỗ32.905 · −6,5%
Lợi/lỗ0,57
Hỗ trợ
34.958
−0,7%
XS T+1 tăng
45,7%
nền 46,7%
Kháng cự
36.510
+3,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 7 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·576 · ≈ nền
MSN
66.500 đ · -3,2%
TRÁNH – Pha 4-33
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,10
Điểm xu hướng-31,7
Đà 60 phiên-8,9%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên17,4%
So đỉnh 52T70,7%
ATR202,0%
Cắt lỗ63.800 · −4,1%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
65.500
−1,5%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 41,8%
Kháng cự
67.888
+2,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 66 phiên
Nêm giảmMarubozu giảm ·68 · ≈ nền
GVR
30.000 đ · -5,4%
Trung lập-52
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,52
Điểm xu hướng-37,6
Đà 60 phiên-15,0%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên35,5%
So đỉnh 52T64,5%
ATR203,5%
Cắt lỗ27.900 · −7,0%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
25.550
−14,8%
XS T+1 tăng
49,7%
nền 48,2%
Kháng cự
30.372
+1,2%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 21 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·471 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: độ rộng MA50Ngưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: sàn HOSEĐộ rộng 24,6% · 414 mã
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

191 / 191 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
SSBHOSE3CHỜ – thị trường yếu18,31,6763,6≥ +6084,8TĂNG2Tăng giá24313VÀO PHA 23000-0,3123,814,301,64Kênh tăng10,916,37-10,518,350,317,255,70,05Three Inside Up2835,742,2-6,4721,05-0,538,338,72.353.50024,6114140
HIIHOSE3CHỜ – thị trường yếu10,3-2,3763,1≥ +60100TĂNG2Tăng giá218312BREAK ĐỈNH NỀN2001-2,4168,136,208,11Hình chữ nhật11,79,09-11,710,552,49,4880,3Nến đỏ thường50740,243,3-3731,49-6,4141,16645.48524,6114140
QNSUPCoM3CHỜ – thị trường yếu49,51,0257,9+40…+6057,1Nghiêng giảm2Tăng giá26312BREAK ĐỈNH NỀN00000,208,26,301,25Kênh tăng3,146,87-5,348,122,8Nến xanh thường52046,942,74,2812,04035,611,2234.65524,6114140
PVTHOSE3CHỜ – thị trường yếu22,11,6154,8+40…+6050,6Nghiêng tăng2Tăng giá213102BREAK ĐỈNH NỀN3000-0,519,71501,39Kênh giảm7,820,51-7,222,20,520,676,50,07Spinning Top22648,242,65,6711,95-25,747,6104,85.055.90024,6114140
TDPHOSE3CHỜ – thị trường yếu33,81,9650,2+40…+6059,9TĂNG2Tăng giá15103VÀO PHA 24000-2,3113,513,701,06Chưa rõ cấu trúc9,731,62-6,534,62,430,838,80,27Morning Star4833,341-7,6700,46-5,743,58,5267.48524,6114140
DRIUPCoM3CHỜ – thị trường yếu14,5-1,3647,9+40…+6092,7TĂNG2Tăng giá290312BREAK ĐỈNH NỀN2000-4,6120,912,103,89Tam giác giảm15,613,91-4,115,24,813,675,70,84Nến đỏ thường51436,238,6-2,4661,03-4,6107,89,3656.74024,6114140
PVPHOSE3CHỜ – thị trường yếu18,9-1,0539,9+20…+4063,3Nghiêng tăng2Tăng giá220311MUA NHỊP CHỈNH1000-4,8111,57,202,86Tam giác giảm018,31-3,119,85517,865,50,91Nến đỏ thường46441,840,71,1621,06-8,739,412648.29024,6114140
STBHOSE3CHỜ – thị trường yếu77,3-0,931,7+20…+4063,8TĂNG2Tăng giá2175311MUA NHỊP CHỈNH2000-2,21125,503,38Tam giác tăng3,275,11-2,8792,273,714,60,47Nến đỏ thường1.11440,642-1,4602,3-2,268,2270,53.585.69024,6114140
SBGHOSE3CHỜ – thị trường yếu13,7-0,7221,8+20…+4071,3TĂNG2Tăng giá23113VÀO PHA 22000-5,8123,18,701,78Hình chữ nhật10,513,52-1,414,556,212,86,60,94Doji3141,936,55,5570,47-5,846,34,8352.08524,6114140
MZGHOSE3CHỜ – thị trường yếu12,43,7713,90…+2061,2TĂNG2Tăng giá262311MUA NHỊP CHỈNH0000-5,7122,23,807,81Nêm tăng-5,711,95-3,612,480,611,576,70,1Piercing Line110044,555,5521,58-7,7201,87,3581.75524,6114140
VPIHOSE3CHỜ – thị trường yếu59,6-2,9312,60…+2050,9TĂNG2Tăng giá211311MUA NHỊP CHỈNH1000-5,5183,502,22Chưa rõ cấu trúc-4,858,82-1,363,055,856,065,90,98Nến đỏ thường34745,247,2-1,9521,15-5,528,9151,62.588.29924,6114140
HHPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào17,1068,6≥ +60100TĂNG2Tăng giá288310000-1,4126,815,904,22Kênh tăng10,615,71-8,117,351,516,046,20,24Doji7644,740,54,3750,56-1,4108,5191.228.08124,6114140
TNIHOSE5BÁN – rời Pha 25,30,95-34,3−40…−20-12,9Nghiêng tăng1Tích luỹ113102BÁN – rời Pha 2300-26,212,4-10,9101,99Kênh giảm-7,25,18-2,35,789,14,5414,30,64Spinning Top10251429380,61-3142,54,6767.83024,6114140
PHRHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG32,800,70…+20-8,6Nghiêng giảm3Phân phối338200010-4,10-30,20-0,4Kênh giảm-7,232,75-0,232,980,631,264,70,12Nến đỏ thường90742,144-1,8481,14-19,124,225,6771.80124,6114140
MSBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,950-1,2−20…012,2Nghiêng tăng2Tăng giá2681101GIẢM – mất MA ngắn600-5,7110,9-2,763,24Nêm tăng-5,112,14-6,313,171,712,364,50,38Nến xanh thường29747,145,91,2430,59-5,743,777,85.895.34724,6114140
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG9,2-2,13-4,2−20…035,4Nghiêng giảm2Tăng giá2163101GIẢM – mất MA ngắn100-12,3020,8-0,918,51Tam giác tăng-7,28,82-4,29,290,98,428,50,11Bearish Engulfing6549,239,89,4470,46-15,61726,4667.70024,6114140
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,2-0,98-6,8−20…014,1ĐI NGANG3Phân phối318210010-3,40-0,4-0,710,33Kênh tăng3,620-120,290,419,722,40,18Three Black Crows3043,336,66,8430,98-11,414,822,81.116.80024,6114140
NAFHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG480-10−20…05Nghiêng giảm2Tăng giá35313VÀO PHA 241GIẢM – mất MA ngắn300-2,30-0,4-0,532,64Kênh tăng-10,547,85-0,348,210,447,241,60,27Long-Legged Doji13544,440,93,5410,63-1163,819393.75024,6114140
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16,80-12,2−20…0-16Nghiêng giảm3Phân phối324210010-200-1,9-6301,03Tam giác tăng-6,716,1-4,216,98115,726,40,16Nến xanh thường5263538,2-3,2450,31-2061,57,2420.93524,6114140
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG9,7-3,96-28,7−40…−2035,5Nghiêng tăng2Tăng giá21353101GIẢM – mất MA ngắn100-9,4112,6-2,415,99Tam giác tăng-7,68,99-7,39,942,59,25,20,48Marubozu giảm593935,13,9340,68-9,39413,71.353.44024,6114140
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG86,4-2,59-29−40…−204,9Nghiêng tăng2Tăng giá3561101GIẢM – mất MA ngắn900-21,319,4-7,3910,11Kênh giảm-1086,2-0,292,637,280,187,21Nến đỏ thường8848,950,3-1,4360,87-21,3443,39,8106.25024,6114140
GMDHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG74,6-0,8-30,7−40…−2012,2Nghiêng tăng2Tăng giá3853101GIẢM – mất MA ngắn400-91-0,5-2,642,73Hình chữ nhật-6,567-10,274,980,571,444,20,12Nến đỏ thường1.05941,841,9-0390,91-14,234,992,11.181.24524,6114140
SABHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG43,85-2,23-33,5−40…−20-0,9ĐI NGANG3Phân phối345210010-7,11-0,7-21-0,15Tam giác tăng-6,342,1-444,160,742,23,80,19Nến đỏ thường53739,543-3,5391,15-17,911,530,5666.76524,6114140
KSVHNX6GIẢM TỶ TRỌNG105,2-2,59-36,9−40…−2011,8Nghiêng tăng2Tăng giá1271101GIẢM – mất MA ngắn200-22,81-0,9-3,122,16Chưa rõ cấu trúc-15,1100,1-4,8105,420,295,639,10,02Three Black Crows744641,74,3360,62-31,493,24,337.08524,6114140
BVBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,4-1,72-37,9−40…−20-30,5Nghiêng tăng3Phân phối39210010-181-1,4-9,1201,04Tam giác cân-9,511,2-1,811,571,410,874,70,31Nến đỏ thường35834,941,4-6,5280,82-1932,16,4532.83024,6114140
POWHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,6-1,95-45,9−60…−40-62,2GIẢM3Phân phối335200010-10,60-7,7-7,538-0,74Tam giác giảm-9,713,194,612,113,91,19Three Inside Down4247,6434,7310,8-25,21882,96.291.64524,6114140
DXPHNX6GIẢM TỶ TRỌNG12,9-3,73-52,4−60…−404,3Nghiêng tăng2Tăng giá3343101GIẢM – mất MA ngắn500-16,81-3,8-6,452,88Chưa rõ cấu trúc-12,812,4-3,913,413,912,036,70,58Marubozu giảm13744,538,95,6281,41-19,431,63,6251.43524,6114140
LPBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG46,7-3,01-56,6−60…−40-25,4Nghiêng tăng3Phân phối36210010-16,61-1-9,6173,01Tam giác tăng-14,545,45-2,747,15143,596,70,14Nến đỏ thường51342,144,6-2,5320,75-20,225,1149,52.979.78524,6114140
PTBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY30-2,12-60,8≤ −60-83,4GIẢM4Giảm giá415100000-14,50-18,3-8,469-2,63Kênh giảm-10,231,274,228,345,50,77Nến đỏ thường78945,9441,9321,47-32,60,83,4105.25524,6114140
HSGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,2-2,86-62≤ −60-69,3GIẢM4Giảm giá440100000-13,20-11,9-6,460-1,96Kênh giảm-7,79,7-4,910,694,89,83,91,21Evening Star13138,245,9-7,7331,25-37,45,223,72.207.22024,6114140
HHVHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,54-2,85-62,2≤ −60-71,1GIẢM4Giảm giá4117100000-10,80-13,5-6,284-2,38Nêm giảm-7,49,5-0,410,0259,193,71,37Three Black Crows9547,443,73,6291,43-40,90,427,82.770.51024,6114140
FTSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY20,55-3,97-63≤ −60-96,1GIẢM4Giảm giá440100000-21,40-16,3-11,340-3,86Tam giác tăng-10,719,7-4,122,037,219,36,11,18Nến đỏ thường58046,644,22,3331,77-40,54,317,5794.10524,6114140
VNDHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,15-4,42-63,1≤ −60-57,6GIẢM1Tích luỹ160410000-15,10-9,7-10,337-2,09Hình chữ nhật-10,414,9-1,716,297,514,295,71,31Nến đỏ thường97946,243,92,3311,33-38,19154,49.441.74024,6114140
BSIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY26,8-4,29-63,4≤ −60-92,2GIẢM4Giảm giá433100000-200-16-10,740-3,05Tam giác tăng-8,725,5-4,928,516,425,335,51,16Three Black Crows14158,94216,9331,41-41,65,19,4327.65524,6114140
DDVUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY17,2-3,91-63,6≤ −60-94,8GIẢM4Giảm giá434100000-22,40-25,4-11,855-2,75Kênh giảm-12,418,286,316,325,11,23Nến đỏ thường5553841,1-3,1302,14-46,50,65,5305.32024,6114140
IDCHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY30-2,6-64,6≤ −60-82,4GIẢM4Giảm giá45100000-14,80-19,6-9,298-1,37Kênh giảm-12,529,4-232,357,828,295,71,37Three Black Crows8955,14510,1271,2-34,38,434,21.059.08524,6114140
LCGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,85-2,7-64,8≤ −60-88,9GIẢM4Giảm giá4111100000-17,80-18,9-7,989-3,64Kênh giảm-7,46,55-4,47,1246,5740,99Marubozu giảm9738,141,6-3,4311,61-41,24,66,4891.45524,6114140
TALHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY22,15-4,32-65≤ −60-70,7GIẢM4Giảm giá472100000-16,10-21,6-64-4,37Tam giác cân-1119,5-1223,566,420,577,10,89Three Outside Down410043,256,8340,85-43,613,64165.13524,6114140
PANHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,2-1,62-65,9≤ −60-86,1GIẢM4Giảm giá45100000-16,70-20,1-11,971-1,05Nêm giảm-14,619,57,117,351,43Three Black Crows21546,5415,5241,67-32,50,89464.38524,6114140
VDSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11-5,17-66,2≤ −60-98,9GIẢM4Giảm giá441100000-25,40-23,1-13,539-4,75Nêm giảm-11,310,7-2,711,877,910,365,91,34Nến đỏ thường71342,441,41301,53-542,88674.14024,6114140
SHSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,3-4,03-66,7≤ −60-94,4GIẢM4Giảm giá441100000-19,20-16,9-11,242-3,27Hình chữ nhật-10,113-9,115,286,913,27,70,89Nến đỏ thường99040,940,80,1341,24-49,31016710.875.20524,6114140
ANVHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,65-3,4-67,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4104100000-18,50-28-11,996-5,45Tam giác tăng-10,816,968,414,85,51,53Marubozu giảm12944,242,81,4271,25-53,108,6501.40024,6114140
DPGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY27,05-2,35-68,4≤ −60-98,9GIẢM4Giảm giá477100000-19,60-28,4-10,787-3,74Tam giác tăng-11,325,5-5,729,458,925,4361,48Nến đỏ thường47547,647,40,1300,75-45,56,110,4350.91524,6114140
NKGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,2-4,23-68,4≤ −60-83,8GIẢM4Giảm giá4117100000-14,30-16,8-8,175-3,21Hình chữ nhật-8,910-210,8269,675,31,15Evening Star11139,644-4,3301,78-45215,51.427.40024,6114140
CIIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,25-5,69-69,3≤ −60-97,7GIẢM4Giảm giá4152100000-20,70-20,9-9,980-3,5Kênh giảm-11,712,15-8,314,378,512,158,31,01Three Black Crows25951,442,88,6351,56-57,79,1140,19.730.08524,6114140
VCIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY20,05-5,87-70,2≤ −60-82,6GIẢM4Giảm giá437100000-16,10-18,9-97-2,16Nêm tăng-12,318,15-9,521,748,418,686,91,23Marubozu giảm254447-3341,99-39,710,5204,39.392.12024,6114140
BCMHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY38,85-4,55-70,2≤ −60-97,3GIẢM4Giảm giá4124100000-17,50-24,7-8,49-6,49Tam giác tăng-12,633,9-12,742,35934,9410,10,89Three Black Crows11346,940,96380,91-52,814,643,31.016.84024,6114140
HQCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,95-2,99-72,6≤ −60-99,2GIẢM4Giảm giá4164100000-21,10-21,8-1357-3,8Kênh giảm-16,32,1510,31,855,31,92Nến đỏ thường9733839,3-1,3231,63-50,60,55,72.655.32024,6114140
IJCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,77-4,24-74,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4115100000-17,80-24-1198-4,26Kênh giảm-14,86,41-5,37,3186,326,71,2Three Black Crows22244,142,41,7321,35-51,25,612,41.691.76524,6114140
DXSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,4-3,91-76,5≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4168100000-24,90-21,8-12,669-4,17Kênh giảm-155,99,257,41,24Marubozu giảm1947,444,43321,1-61,2013,32.235.53024,6114140
KDHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16,3-4,12-77≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4130100000-18,30-28,4-11,3101-6,42Tam giác tăng-12,116,2-0,617,678,415,226,71,26Nến đỏ thường83439,741-1,3301,26-55,30,6925.189.49024,6114140
VSCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13-4,06-78,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá467100000-190-34,5-12,6101-4,31Tam giác tăng-15,312,4-4,614,3810,611,987,91,35Bearish Engulfing20243,641,91,6310,94-60,84,8154,110.630.36524,6114140
AASUPCoM8Trung lập8,71,1665,8≥ +6080,4TĂNG3Phân phối33110000-5,5123,219,700,42Chưa rõ cấu trúc-3,47,43-14,69,215,88,116,80,86Long-Legged Doji1363942,8-3,8721,09-10,277,210,81.290.70024,6114140
HTNHOSE8Trung lập6,65065≥ +6088,8TĂNG1Tích luỹ220410001-3,2133,829,401,32Nêm giảm39,45,93-10,96,873,36,216,70,5Doji6552,344,47,9881-1465,64,3710.20724,6114140
CTFHOSE8Trung lập21,250,7156,7+40…+6071,5TĂNG1Tích luỹ123410000-0,2114,512,300,72Chưa rõ cấu trúc5,720,77-2,221,30,220,244,80,05Hanging Man16034,440,7-6,3750,89-0,232,46,7322.81024,6114140
MSRUPCoM8Trung lập481,6950+40…+6083,3TĂNG2Tăng giá217100001-3,4125,829,206,26Chưa rõ cấu trúc28,842,76-10,949,683,544,76,90,51Nến xanh thường4814240,41,6791,04-10,8148,7821.826.47024,6114140
NTPHNX8Trung lập53,9-2,1849,5+40…+6053,8Nghiêng tăng1Tích luỹ198410000-2,919,28,20-0,58Kênh tăng5,551,22-555,5350,436,40,46Nến đỏ thường97343,441,91,5660,96-1830,312,9246.68524,6114140
ABBUPCoM8Trung lập17,2040,6+40…+6076,7TĂNG2Tăng giá2352310000-1,7133,93,108,45Kênh tăng-1,216,93-1,617,41,216,842,10,56Nến đỏ thường31041,943,8-1,8621,39-4,1235,616,9995.46024,6114140
VGTUPCoM8Trung lập11-1,7940,5+40…+6088,9TĂNG2Tăng giá287310000-3,5127,813,904,61Kênh tăng22,310,82-1,611,43,610,3560,61Nến đỏ thường56238,140,1-2710,49-3,5814,5381.03524,6114140
DGWHOSE8Trung lập44,4-0,7836,7+20…+4041,4Nghiêng tăng1Tích luỹ124400000-0,815,212,30-0,21Tam giác tăng2,942,27-4,844,750,841,137,40,11Nến đỏ thường5734144,4-3,4641,94-21,541,283,21.952.44024,6114140
BSRHOSE8Trung lập27,551,6635,4+20…+4045,7Nghiêng tăng2Tăng giá221100000-2,312,37,703,56Hai đáy2,426,92-2,328,22,425,766,50,36Spinning Top13342,944,3-1,4591,75-29,6106,42659.864.79524,6114140
VICHOSE8Trung lập243,3-1,7825,2+20…+4093,6TĂNG2Tăng giá2105310000-8,212610,504,49Tam giác giảm10,6224,99-7,52658,9224,487,71,15Shooting Star6338,143,2-5,1620,68-8,2283,21.419,26.271.15524,6114140
POMUPCoM8Trung lập3,5-2,7825,1+20…+4074,6TĂNG1Tích luỹ128210001-56,1185,84,8012,55Tam giác cân9,43,34-4,54,528,52,6524,21,18Bearish Engulfing9844,937,87,1530,39-56,1376,413,83.457.22024,6114140
PHPUPCoM8Trung lập45,5-0,2224,4+20…+4080,4TĂNG2Tăng giá227310000-9,5118,89,704Chưa rõ cấu trúc-6,241,47-8,945,690,441,997,70,05Nến đỏ thường51939,539,40,1561,15-9,5639,4203.76024,6114140
DHCHOSE8Trung lập35,75-2,3222,8+20…+4049,5TĂNG2Tăng giá221310000-4,219,15,702,4Chưa rõ cấu trúc3,634,1-4,635,90,433,695,80,07Evening Star11148,743,94,8541,41-4,232,813,4371.39024,6114140
OILUPCoM8Trung lập13,8-0,7221,9+20…+4042,1TĂNG1Tích luỹ161200000-4,911,38,700,5Tam giác tăng3,813,63-1,314,515,112,837,10,73Three Inside Down3438,241,1-2,8612,25-47,381,921,51.572.49524,6114140
SCLUPCoM8Trung lập26,5020,6+20…+4079TĂNG2Tăng giá248310000-10,3128,88,205,48Kênh tăng-8,724,49-7,626,610,424,148,90,05Inverted Hammer4146,341,74,7521,02-10,397,84,4167.11524,6114140
SHIHOSE8Trung lập14,55-0,6818,40…+2017,3ĐI NGANG1Tích luỹ114400000-2,412,73,100,07Hình chữ nhật-314,19-2,514,92,414,212,41,01Nến xanh thường89434,538,2-3,7690,95-24,293,7264.21024,6114140
BAFHOSE8Trung lập32,05-0,4717,70…+2036,1TĂNG1Tích luỹ140210000-2,916,4400,29Tam giác giảm430,82-3,832,140,331,073,10,09Spinning Top11039,145-5,9570,6-2,926,268,92.140.82024,6114140
SBTHOSE8Trung lập22,9-0,6517,60…+2032,8TĂNG1Tích luỹ118410000-5,2174,600,16Chưa rõ cấu trúc-5,221,89-4,423,161,121,94,40,26Bearish Engulfing15139,141,2-2,1550,89-1219,627,91.202.99024,6114140
VEAUPCoM8Trung lập35,9-0,8317,20…+2032,4ĐI NGANG1Tích luỹ1127310000-2,214,93,40-0,59Tam giác cân0,835,14-2,136,72,235,122,21,02Three Inside Down4942,943,4-0,5641,61-22,222,77,4207.44524,6114140
HNGUPCoM8Trung lập6,3-1,5616,60…+2024,7Nghiêng giảm2Tăng giá211310000-8,509,70,503,42Kênh giảm-7,26,27-0,56,350,85,926,10,13Evening Star7838,541,6-3,1531,78-21,865,24,9752.07524,6114140
PVSHNX8Trung lập38,4-0,7816,20…+2014ĐI NGANG1Tích luỹ127400000-5,90-35,40-0,44Hai đỉnh-337,45-2,538,510,335,198,40,04Bearish Engulfing21749,344,25,1561,85-31,945,7113,13.005.17524,6114140
PETHOSE8Trung lập38,3-0,6515,60…+2045,8TĂNG2Tăng giá2205110000-8,6114,5106,5Chưa rõ cấu trúc-5,137,93-138,721,136,365,10,21Bearish Engulfing19542,643,3-0,8500,8-8,6102,714,6374.76024,6114140
VGCHOSE8Trung lập41-1,215,40…+205,3ĐI NGANG1Tích luỹ155400000-2,81-1,64,10-0,88Chưa rõ cấu trúc-3,240,56-1,141,02039,254,30,01Nến đỏ thường60842,844,3-1,5581,22-26,120,613,3326.05524,6114140
MCHHOSE8Trung lập141,8-0,1413,50…+2011,8Nghiêng tăng1Tích luỹ111400000-2,113,13,20-2,32Tam giác giảm6,6139,97-1,3144,92,2137,353,10,7Nến đỏ thường48344,144,10620,62-25,736,753,8383.23524,6114140
KDCHOSE8Trung lập51,3-0,3912,50…+2022,7ĐI NGANG1Tích luỹ175410000-2,312,71,200,42Chưa rõ cấu trúc-2,850,71-1,251,710,849,7630,27Nến xanh thường92540391481,13-4,132,65,6107.28024,6114140
HNMUPCoM8Trung lập8,6-1,1512,20…+2016,5Nghiêng giảm2Tăng giá24300000-9,701,64,301,33Chưa rõ cấu trúc-8,78,51-19,5210,78,15,81,85Three Black Crows11044,635,19,4540,77-11,324,33,4401.16024,6114140
HCMHOSE8Trung lập25,5-3,0411,40…+2043,1TĂNG2Tăng giá271110000-6,8110,40,503,38Kênh tăng-3,825,37-0,525,941,724,215,10,34Nến đỏ thường1.00647,146,40,7461,46-6,854,71044.004.93024,6114140
VHMHOSE8Trung lập72-1,510,60…+2034,8Nghiêng tăng2Tăng giá227310000-11,9110,40,102,42Kênh tăng-6,671,92-0,172,140,266,877,10,03Nến đỏ thường42943,845,1-1,3490,88-13,772,1554,67.656.40024,6114140
KSFHNX8Trung lập80-1,610,30…+2011,3Nghiêng giảm1Tích luỹ166300000-5,90-2,41,502,05Hình chữ nhật-2,879,43-0,781,962,476,354,60,54Three Inside Down3956,442,114,3511,09-34,431,29,8123.31524,6114140
HSLHOSE8Trung lập9,4-6,937,90…+2069,3TĂNG2Tăng giá218110000-14,2137,45,105,26Kênh tăng-10,18,94-4,89,571,88,489,80,18Bearish Engulfing6533,942,1-8,3491,4-40,91004,3438.33024,6114140
AAAHOSE8Trung lập7,17-1,7850…+2021,3ĐI NGANG1Tích luỹ127410000-4,812,61,70-0,9Kênh tăng-3,97,12-0,87,5356,864,41,15Three Inside Down7744,244,7-0,5531,78-16,612,58,91.237.95024,6114140
VPBHOSE8Trung lập26,95-240…+2012,9ĐI NGANG1Tích luỹ18400000-4,411,93,30-1Chưa rõ cấu trúc-3,126,44-1,928,24,625,744,51,03Nến đỏ thường50347,3470,3551,33-20,814,8437,116.450.26024,6114140
HDBHOSE8Trung lập26,8-2,373,50…+2016,2Nghiêng tăng1Tích luỹ133210000-4,511,50,10-0,79Hình chữ nhật-3,326,78-0,127,181,425,584,60,31Nến đỏ thường43146,947,5-0,7470,94-10,7232719.957.14024,6114140
DPMHOSE8Trung lập22,4-0,883,30…+203,1ĐI NGANG1Tích luỹ165300000-3,90-7,32,10-0,08Tam giác giảm-222,22-0,823,3421,344,70,85Three Black Crows26349,844,15,8521,45-33,21166,22.945.20024,6114140
TRCHOSE8Trung lập81,8-1,562,70…+2040,3TĂNG2Tăng giá25110000-8,6110,43,601,25Kênh tăng-7,479-3,484,22377,35,50,54Bearish Engulfing12648,441,76,7480,71-8,631,511,3134.66024,6114140
DCMHOSE8Trung lập32,5020…+20-18,8Nghiêng giảm1Tích luỹ15400000-4,10-12,32,90-0,65Nêm giảm-6,231,6-2,833,252,330,974,70,49Nến đỏ thường70241,642,4-0,8571,51-351495,22.994.25024,6114140
HVHHOSE8Trung lập10,95-0,91,80…+2014,2Nghiêng tăng1Tích luỹ112400000-8,812,83,50-1,48Tam giác giảm-3,510,77-1,611,65,910,246,50,92Hanging Man7440,543,2-2,7540,43-22,217,73,5316.46024,6114140
PVDHOSE8Trung lập18,550,271,50…+20-23,7ĐI NGANG1Tích luỹ134200000-10,41-5,8-1,450,84Chưa rõ cấu trúc-5,417,65-4,918,74117,356,50,16Shooting Star7847,444,72,7472,49-31,964,7784.146.29524,6114140
KLBHOSE8Trung lập12,05-2,43-0,1−20…012Nghiêng tăng1Tích luỹ133210000-10,715,2-1,51-0,15Hai đỉnh-811,81-212,231,511,415,30,28Nến đỏ thường3804539,75,3470,51-16,742,73,6295.33024,6114140
ACBHOSE8Trung lập22,05-1,56-1,2−20…0-0,9ĐI NGANG3Phân phối313210000-7,603,5-1,970,64Kênh tăng-7,221,63-1,922,260,921,333,30,29Three Inside Down8046,341,35451,14-7,517,8168,47.562.65024,6114140
CDCHOSE8Trung lập19,30-3,5−20…030,1TĂNG2Tăng giá220310000-5,416102,23Tam giác giảm-3,519,1-119,61,6186,80,23Nến xanh thường89235,140,6-5,5480,68-17,933,84,2213.10024,6114140
BVSHNX8Trung lập27,5-3,17-5,6−20…0-7,7Nghiêng tăng1Tích luỹ147410000-21,21-0,6-4,15-1,53Kênh tăng-7,127,38-0,427,670,625,3180,08Nến đỏ thường1.0364039,80,1491,2-29,22522,8814.54524,6114140
NVBHNX8Trung lập11,7-1,68-7,9−20…0-28,1GIẢM1Tích luỹ163410000-12,70-0,6-4,17-1,74Chưa rõ cấu trúc-6,410,9-6,811,780,610,877,10,09Nến đỏ thường75436,533,72,8450,45-29,515,86,2521.10024,6114140
TCBHOSE8Trung lập31,6-2,47-10,3−20…0-8,3Nghiêng tăng1Tích luỹ48400000-10,21-0,60,70-1,32Hai đỉnh-7,331,37-0,731,690,329,855,60,05Evening Star504646,8-0,8490,93-23,213,8529,116.374.85024,6114140
VNMHOSE8Trung lập59,9-2,76-12,3−20…0-6,1Nghiêng tăng1Tích luỹ168300000-71-0,10,40-0,51Chưa rõ cấu trúc-6,459,68-0,459,960,157,583,90,03Nến đỏ thường1.1283841,7-3,6421,3-18,112,4194,23.122.47524,6114140
BVHHOSE8Trung lập641,59-12,9−20…0-11,8ĐI NGANG1Tích luỹ127400000-7,30-8,12,60-0,64Chưa rõ cấu trúc-6,662,5-2,364,931,560,255,90,25Inverted Hammer10149,5454,5501,73-27,738,628,9444.81024,6114140
VC3HNX8Trung lập23,3-1,69-15−20…0-35,7GIẢM1Tích luỹ155400000-6,70-4,4-2,639-1Kênh giảm-7,422,35-4,123,50,922,324,20,21Bearish Engulfing14341,341,4-0,2430,75-14,94,229,21.243.42224,6114140
OCBHOSE8Trung lập10,20-15,3−20…0-8,5ĐI NGANG1Tích luỹ168410000-8,10-0,4-4,760,48Tam giác cân-7,310,05-1,510,240,49,823,70,12Long-Legged Doji5641,144,9-3,9350,85-14,612,928,92.693.93024,6114140
FRTHOSE8Trung lập137-2,14-16,3−20…09,4Nghiêng tăng1Tích luỹ120400000-9,610,96,50-0,05Chưa rõ cấu trúc-7,4136,4-0,4143,384,7127,4170,67Three Inside Down4440,945,6-4,7480,65-20,536,761,3425.56524,6114140
MBBHOSE8Trung lập19,75-1,74-16,5−20…0-16,7ĐI NGANG1Tích luỹ168300000-6,81-4,1-1,21-0,72Chưa rõ cấu trúc-6,217,78-1019,991,219,063,50,34Nến đỏ thường89941,643,3-1,7411,71-16,411,1219,110.736.55024,6114140
VABHOSE8Trung lập9,02-0,33-18,9−20…0-41,2GIẢM1Tích luỹ164400000-7,30-4,3-3,442-0,78Chưa rõ cấu trúc-14,18,94-0,99,121,18,812,40,45Nến xanh thường24834,736,2-1,5400,82-2354,3469.95724,6114140
BMPHOSE8Trung lập140,3-1,2-24,6−40…−20-28,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1103410000-10,11-1,2-5,118-1,41Tam giác tăng-9,4140,1-0,1140,630,2136,592,60,09Marubozu giảm12948,142,85,3350,61-22,322,41069.47524,6114140
TLGHOSE8Trung lập49,8-0,1-25,5−40…−2017,1TĂNG2Tăng giá13110000-8,111,90,800,95Chưa rõ cấu trúc-6,949,47-0,751,673,847,354,90,76Three Black Crows12053,34013,4430,92-14,517,98154.85524,6114140
BFCHOSE8Trung lập46,75-0,95-28,1−40…−20-46,4Nghiêng giảm1Tích luỹ172200000-130-13,1-4,6431,09Nêm giảm-5,846-1,647,68244,594,60,43Nến đỏ thường62745,345,7-0,4410,4-35,825,66,5136.17024,6114140
SIPHOSE8Trung lập48,5-1,02-29,7−40…−20-21ĐI NGANG1Tích luỹ1163400000-6,20-7,7-1,47-0,68Nêm giảm-5,146,1-4,949,21,447,023,10,47Evening Star5446,345,31400,58-22,35,83,977.62524,6114140
DSEHOSE8Trung lập21,8-2,24-31−40…−20-22,3ĐI NGANG1Tích luỹ160400000-7,21-4,8-36-0,75Tam giác tăng-621,3-2,322,473,121,023,60,86Marubozu giảm45043,96,1370,88-22,76,612,4549.03524,6114140
NABHOSE8Trung lập11,2-0,44-33−40…−20-40GIẢM1Tích luỹ129210000-14,50-5,6-836-0,71Nêm tăng-16,111,15-0,411,54310,833,40,89Nến đỏ thường33839,940,4-0,5271,2-1710,914,11.223.31524,6114140
TCOHOSE8Trung lập10,4-1,89-37,2−40…−20-25,7Nghiêng giảm1Tích luỹ155300000-14,40-12,4-3,522,09Kênh giảm-11,910,3-110,773,69,746,40,57Nến đỏ thường4384541,73,3400,72-37,429,83,8344.27024,6114140
VCKHOSE8Trung lập29-3,65-41,6−60…−40-53,4Nghiêng giảm1Tích luỹ14000000-10,20-10,2-5,7450,13Kênh giảm-7,527,45-5,329,913,127,684,60,69Evening Star955,64015,6401,25-23,910,260,42.016.59524,6114140
FOXUPCoM8Trung lập61,1-1,29-44,3−60…−40-66,7GIẢM1Tích luỹ433300000-11,30-15,4-6,567-0,1Kênh giảm-9,160,81-0,563,55458,634,10,99Evening Star6050446351-32,2373,859.21024,6114140
TNGHNX8Trung lập16,1-2,42-46,9−60…−40-64,4GIẢM1Tích luỹ429400000-10,30-15,9-549-0,6Kênh giảm-6,916-0,616,844,615,374,51,01Nến đỏ thường1.08442,542,50330,88-37,712,96,1359.21524,6114140
TCXHOSE8Trung lập38,1-3,79-49,2−60…−40-64,2GIẢM1Tích luỹ135200000-12,40-10,7-6,99-0,88Tam giác giảm-8,736,5-4,240,01536,045,40,93Three Black Crows1258,341,417381,91-28,79,778,61.961.39524,6114140
EVFHOSE8Trung lập11,7-1,27-50,4−60…−40-56,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1133200000-100-10,5-6,1560,95Kênh giảm-7,912,345,511,214,21,31Three Black Crows9149,539,89,7311,33-23,310,414,51.172.97524,6114140
ORSHOSE8Trung lập13-3,35-50,5−60…−40-9,6Nghiêng tăng1Tích luỹ153410000-13,31-3,9-6,270,48Tam giác tăng-1112,55-3,513,534,112,186,40,64Three Black Crows10354,43717,4350,72-20,39,244,23.134.02524,6114140
CTSHOSE8Trung lập21,5-3,37-51,3−60…−40-52,9GIẢM1Tích luỹ159410000-23,10-5,8-9,236-1,7Tam giác tăng-8,119,5-9,322,564,919,987,10,7Marubozu giảm10453,94112,9391,22-41,112,4361.585.23524,6114140
GVRHOSE8Trung lập30-5,36-52,5−60…−40-37,6GIẢM1Tích luỹ421400000-12,40-10,7-1,21-1,12Kênh giảm-10,225,55-14,830,371,227,970,18Nến đỏ thường47149,748,21,5411,52-35,524,280,52.515.35524,6114140
NVLHOSE8Trung lập12,2-5,06-53,2−60…−40-26,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1108400000-14,41-8,5-5,721,28Chưa rõ cấu trúc-12,211,45-6,112,94611,46,60,92Evening Star8036,345,2-8,9311,93-37,730,9146,911.212.14024,6114140
HVNHOSE8Trung lập21,2-1,17-55−60…−40-51,2Nghiêng tăng1Tích luỹ18410000-15,51-8,1-8,917-2,59Kênh giảm-14,721,05-0,722,737,220,065,41,34Three Black Crows18749,742,17,7311,43-44,99,814620.89024,6114140
VPLHOSE9TRÁNH – Pha 482,5-1,7928,2+20…+40-14,9Nghiêng giảm4Giảm giá428100000-6,50-1,240-2,5Tam giác giảm1,679,34-3,883,461,277,935,50,21Three Inside Down210039,660,4590,88-25,723,159,7752.26024,6114140
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 472,7-2,4222,1+20…+40-4,1Nghiêng giảm4Giảm giá4132100000-2,80-3,340-4,69Chưa rõ cấu trúc-572,24-0,674,82,969,883,90,74Marubozu giảm10342,745,3-2,5561,01-32,218,2403,15.624.82524,6114140
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 411,453,1518,50…+20-28,5Nghiêng giảm4Giảm giá435100000-4,20-8,62,10-2,18Chưa rõ cấu trúc-10,911,22-211,50,410,875,10,09Three Inside Up6639,438,21,2583,22-38,914,54,4391.75024,6114140
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 446,75-0,5311,30…+20-2,3Nghiêng giảm4Giảm giá4178100000-2,50-10,57,70-5,37Tam giác cân5,844,2-5,447,952,644,225,40,47Dark Cloud Cover276344,118,9611,54-52,630,433,9753.61524,6114140
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,5-2,726,10…+20-7Nghiêng giảm4Giảm giá44300000-3,90-5,61,40-1,17Chưa rõ cấu trúc-15,237,02-1,339436,163,61,12Nến đỏ thường96543,442,31,1531,63-22,711,68,4225.84524,6114140
GASHOSE9TRÁNH – Pha 482,9-2,014,10…+205,9Nghiêng tăng4Giảm giá46100000-5,41-2,280-2,66Tam giác tăng3,682,84-0,184,732,276,67,60,29Three Outside Down3141,945,2-3,2550,87-3748138,51.667.58024,6114140
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 420,4-0,2420…+20-44,2Nghiêng giảm4Giảm giá411100000-8,50-10,4-2,824-1,94Hình chữ nhật-5,819,75-3,220,460,319,464,60,07Three Inside Down403545,3-10,3471,18-36,722,529,11.418.34024,6114140
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 424,7-0,4-0,6−20…0-5,9Nghiêng giảm4Giảm giá4158100000-4,80-4,44,10-2,71Chưa rõ cấu trúc-11,824,15-2,225,814,523,295,70,79Spinning Top22550,743,96,8561,61-37,32954,32.243.73524,6114140
DCLHOSE9TRÁNH – Pha 438,35-1,67-13,5−20…0-38,8Nghiêng tăng4Giảm giá412100000-14,41-11,8-0,61-2,94Chưa rõ cấu trúc-12,836,9-3,838,450,336,574,70,05Nến xanh thường88036,539,6-3,1480,87-38,962,528,7745.91024,6114140
VREHOSE9TRÁNH – Pha 425,6-3,21-13,8−20…0-21Nghiêng giảm4Giảm giá435100000-8,40-6,21,60-3Tam giác tăng-5,225,45-0,627,286,623,926,61Nến đỏ thường49345,846-0,2500,68-41,422,5141,25.514.40524,6114140
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,1-1,63-14,3−20…0-48,5GIẢM4Giảm giá434100000-130-17,3-1,6103-1,16Kênh giảm-411,3-6,612,190,711,227,30,1Marubozu giảm8843,240,52,7481,6-47,430,16,2508.32524,6114140
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 458,2-1,36-14,6−20…0-19GIẢM4Giảm giá45100000-5,20-3,6-0,71-1,97Tam giác cân-4,357,2-1,758,630,756,133,60,21Nến đỏ thường97642,544,9-2,3460,99-25,610,7258,94.392.73524,6114140
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410,2-2,86-16,1−20…0-27,3Nghiêng giảm4Giảm giá4206100000-6,40-11,40,20-4,1Kênh giảm-8,110,18-0,210,270,79,487,10,1Evening Star4641,337,73,6480,58-45,613,37,7742.97524,6114140
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 4740,54-16,2−20…0-15,1Nghiêng giảm4Giảm giá44100000-6,20-2,40,30-1,58Chưa rõ cấu trúc-11,273,82-0,275,82,471,0740,61Hammer3641,746,3-4,6450,75-25,31319,1250.77024,6114140
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 420,3-3,33-17,1−20…0-22,7Nghiêng giảm4Giảm giá4119100000-6,70-7,30,80-2,71Chưa rõ cấu trúc-6,220,15-0,820,581,419,350,28Nến đỏ thường1.21242,744,8-2,1471,12-35,716,9440,321.377.73124,6114140
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,25-3,28-18,1−20…0-48,6GIẢM4Giảm giá445100000-7,90-7,9-3,444-1,9Chưa rõ cấu trúc-12,912,97-2,113,431,312,733,90,35Evening Star7149,344,84,5431,06-29,53,369,65.165.46224,6114140
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,754,94-18,2−20…0-76,9GIẢM4Giảm giá471100000-15,60-17-7,473-4,36Nêm giảm-4,512-5,912,770,111,966,20,02Bullish Engulfing18045,643,42,2454,05-37,16,38,4660.91024,6114140
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,7-3,31-20,4−40…−20-45,4Nghiêng giảm4Giảm giá4163300000-12,60-130,60-2,95Kênh tăng-6,511,64-0,512,617,810,7780,97Evening Star925049,50,5491,5-48,721,8776.567.67224,6114140
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,80-20,7−40…−20-59,2GIẢM4Giảm giá4124100000-10,80-13,8-3,17-5,25Kênh giảm-18,35,6-3,45,820,35,426,60,05Dragonfly Doji25926,336,8-10,6450,5-40,23,63,8646.07024,6114140
VJCHOSE9TRÁNH – Pha 4124,7-0,4-21,6−40…−20-43,4GIẢM4Giảm giá48100000-7,40-4,3-342-2,14Tam giác tăng-13,3121,5-2,6124,880,1120,43,50,04Spinning Top18440,845-4,2450,85-26,327,3157,81.263.53524,6114140
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 435,6-2,06-22−40…−20-34,5GIẢM4Giảm giá48100000-5,70-7,6-1,81-2,91Kênh giảm-10,635,5-0,336,241,834,353,50,51Three Inside Down7342,543,7-1,2421,51-3210,7119,43.283.68924,6114140
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 471,3-2,19-22,1−40…−20-33,7GIẢM4Giảm giá431100000-6,10-9,4-2,57-1,99Kênh giảm-6,171,2-0,173,132,6684,60,55Nến đỏ thường59546,947,9-1441,01-23,315,9188,52.564.54524,6114140
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,5-1,44-24,8−40…−20-61,8GIẢM4Giảm giá429100000-6,80-13,9-3,9110-2,48Kênh giảm-5,820,35-0,721,022,519,873,10,83Evening Star9749,542,76,8371,17-30,4111524.61024,6114140
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,3-2,52-25−40…−20-46,5GIẢM4Giảm giá429100000-60-9,1-2,82-1,27Tam giác cân-5,520,9-1,921,681,820,4440,44Nến đỏ thường1.11444,145-0,9431,1-22,7643620.098.36024,6114140
REEHOSE9TRÁNH – Pha 444,95-1,21-28−40…−20-53,5GIẢM4Giảm giá450100000-7,70-12,4-2,896-1,88Nêm giảm-7,142,5-5,545,741,743,642,90,6Nến đỏ thường1.23440,643,4-2,8401,43-30,35,812,7278.48524,6114140
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,2-0,85-31,2−40…−20-38,3Nghiêng giảm4Giảm giá47100000-9,90-12,90,70-3,67Tam giác tăng-7,934,96-0,736,513,732,916,50,57Nến đỏ thường57645,746,7-1451,14-48,214,3152,84.174.02024,6114140
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 446-2,34-31,7−40…−20-35,8GIẢM4Giảm giá455100000-6,40-11-1,91-2,15Chưa rõ cấu trúc-17,345,6-0,946,881,944,074,20,46Marubozu giảm4639,143,6-4,5430,69-33,26,933,7714.56524,6114140
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 411-0,45-32,1−40…−20-39,6GIẢM4Giảm giá4132100000-6,40-10,7-1,72-3,25Kênh giảm-5,210,85-1,411,191,710,415,40,32Nến đỏ thường85244,443,80,6391,22-42,510,45,2455.42524,6114140
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 416,6-1,19-32,2−40…−20-77,9GIẢM4Giảm giá4164100000-170-19,1-5,9145-5,18Hình chữ nhật-6,216-3,616,831,415,84,80,28Evening Star14231,741,2-9,5390,89-42,49,214,7861.95524,6114140
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 413,6-2,51-32,9−40…−20-62,4GIẢM4Giảm giá450100000-7,20-11,2-4,682-2,73Nêm tăng-19,513,4-1,514,083,513,163,31,07Nến đỏ thường1.0774042,9-2,9261,48-29,31,522,51.598.27024,6114140
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 466,5-3,2-33,3−40…−20-31,7GIẢM4Giảm giá466100000-6,50-9,2-21-1,91Nêm giảm-5,365,5-1,567,892,163,84,10,51Marubozu giảm6844,141,82,4391,1-29,37,8287,74.203.04024,6114140
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 423,35-1,68-33,8−40…−20-77,6GIẢM4Giảm giá4130100000-12,10-16,6-6,268-4,93Kênh giảm-8,823-1,523,952,622,214,90,52Nến đỏ thường79242,240,71,4400,68-415,23,1131.01024,6114140
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,15-2,08-33,8−40…−20-60,8GIẢM4Giảm giá435100000-9,60-10,7-4,743-2,31Chưa rõ cấu trúc-15,513,75-2,814,522,613,663,50,75Nến đỏ thường50542,445,4-3381,11-26,32,9845.776.90024,6114140
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,8-0,78-33,9−40…−20-76,1GIẢM4Giảm giá458100000-15,80-16,9-9,295-2,31Hình chữ nhật-2612,3-3,913,05212,026,10,32Dragonfly Doji1762938-9,1361,08-39,14,121,51.636.58024,6114140
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 437,3-2,36-34,6−40…−20-91,3GIẢM4Giảm giá446100000-20,50-38,9-7,798-6,73Kênh tăng-13,534,6-7,238,683,733,639,80,37Bearish Engulfing17350,344,95,4420,95-55,923,3206,55.216.45024,6114140
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 442,75-0,47-35−40…−20-60,8GIẢM4Giảm giá432100000-80-11,4-4,711-1,8Kênh giảm-6,642-1,844,574,241,562,81,53Three Black Crows16341,142,3-1,2270,85-24,11,84,395.65524,6114140
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 413,25-3,99-36,8−40…−20-54,5GIẢM4Giảm giá4152100000-9,60-15,6-1,91-4,25Kênh tăng-7,712,31-7,113,51212,37,20,28Nến đỏ thường77744,8422,8450,94-59,320,2570,541.488.86024,6114140
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410,05-1,95-37,7−40…−20-76,4GIẢM4Giảm giá4163100000-16,30-18,4-4,57-5,22Kênh tăng-7,69,7-3,510,332,89,416,40,44Nến đỏ thường1.00540,643,5-2,9420,76-57,514,269,56.693.62824,6114140
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 484-2,1-37,7−40…−20-47,9GIẢM4Giảm giá46100000-10,10-12,9-2,14-4,39Tam giác tăng-5,482,2-2,185,792,179,595,20,41Three Black Crows17545,744,61,1420,92-503226,3304.48024,6114140
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 410-5,66-38,8−40…−20-41,6GIẢM4Giảm giá455100000-11,10-12,9-3,51-1,27Kênh tăng-9,59,56-4,410,363,69,227,80,46Nến đỏ thường80442,744,3-1,7401,47-50,513,312,31.166.20524,6114140
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,68-1,47-40,2−60…−40-59,9Nghiêng giảm4Giảm giá4132300000-7,30-11,5-3,13-5,08Tam giác tăng-16,74,64-0,94,822,94,562,71,1Three Black Crows9349,541,97,6320,88-46,60,98,41.745.06524,6114140
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,85-2,11-41−60…−40-75,5GIẢM4Giảm giá4128100000-16,90-17,7-538-4Tam giác tăng-5,220,7-0,721,49319,834,90,62Evening Star10136,643,6-7401,16-39,98,35,3247.55024,6114140
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,1-2,01-41,3−60…−40-39,4GIẢM4Giảm giá4181100000-7,30-7,5-2,65-2,63Kênh giảm-6,935,29-9,840,162,737,444,30,64Three Outside Down2240,943,4-2,5391,06-36,210,818436.85024,6114140
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,55-1,7-41,4−60…−40-75GIẢM4Giảm giá4110300000-10,50-16-4,996-4,01Kênh giảm-5,311,4-1,311,842,511,044,40,56Nến đỏ thường1.11239,337,81,5391,16-36,54,1552,646.614.48024,6114140
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,05-1,51-42,7−60…−40-72GIẢM4Giảm giá4118100000-11,20-14,7-4,718-2,94Kênh giảm-9,413-0,413,624,312,285,90,74Nến đỏ thường83645,744,41,3390,69-41,92,813,7987.59524,6114140
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 412,65-2,69-43,4−60…−40-72,1GIẢM4Giảm giá430100000-14,20-12,7-7,242-3,18Tam giác tăng-612,1-4,313,043,112,114,30,72Nến đỏ thường9704240,81,1391,05-34,84,63,1239.45524,6114140
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,2-4,35-43,6−60…−40-89,2GIẢM4Giảm giá4127100000-16,20-18-8,820-7,06Kênh giảm-14,213,19-0,113,86512,445,80,87Nến đỏ thường76339,841,7-1,9361,91-47,34,63,5251.61224,6114140
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,75-2,08-44,6−60…−40-89,7GIẢM4Giảm giá4163100000-16,10-21-6,773-4,87Kênh giảm-8,611,7-0,412,183,711,0460,61Evening Star11935,341,8-6,5371,21-56,51362,55.114.71524,6114140
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,95-1,96-44,6−60…−40-66,7GIẢM4Giảm giá433100000-9,20-11-5,17-2,69Kênh giảm-8,728,4-5,231,44,828,863,71,33Three Black Crows22850,943,27,7341,64-30,15,52126.756.52024,6114140
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 426,5-1,85-44,6−60…−40-67,8GIẢM4Giảm giá486100000-8,50-13,9-4,783-3,55Nêm giảm-6,726,2-1,127,222,725,63,40,79Shooting Star7051,444,66,9320,77-34,21,234,11.249.23524,6114140
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-45,7−60…−40-88,2GIẢM4Giảm giá431100000-270-20,3-12,143-2,4Hình chữ nhật-84,5-2,24,773,64,198,90,4Dragonfly Doji13726,333,4-7,1351,11-40,34,64,4915.49024,6114140
KOSHOSE9TRÁNH – Pha 433,25-0,89-46,1−60…−40-60,1GIẢM4Giảm giá419100000-12,60-10,5-640-1,62Hình chữ nhật-14,932,55-2,134,353,331,624,90,67Three Black Crows6746,351,9-5,7260,26-21,12,29,1264.62524,6114140
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 424-3,03-46,8−60…−40-72,4GIẢM4Giảm giá47000000-13,50-13,4-7,743-1,97Hình chữ nhật-8,623,8-0,825,154,822,834,90,99Bearish Engulfing85040,49,6361,22-30,40,821,2838.64024,6114140
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,95-1,24-47,7−60…−40-87,8GIẢM4Giảm giá496100000-17,60-25,8-6,997-4,23Hình chữ nhật-8,915,6-2,216,42315,075,60,53Three Black Crows18850,544,16,4400,88-50,94,920,61.242.83524,6114140
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,35-0,87-48,2−60…−40-97GIẢM4Giảm giá4172100000-22,30-24,5-9,358-5,78Kênh giảm-9,910,4-8,411,884,710,636,40,73Three Black Crows1515342,410,6351,92-65,49,111,8987.66524,6114140
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,8-0,3-48,3−60…−40-80,1GIẢM4Giảm giá436100000-14,10-18,6-7,185-3,06Kênh giảm-816,7-0,617,152,116,074,40,47Hanging Man10832,437,9-5,5340,9-39,63,474,64.337.24524,6114140
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 418-2,44-49,6−60…−40-79,5GIẢM4Giảm giá4128100000-8,30-24,6-3,63-5,65Tam giác tăng-5,617,83-0,918,613,416,935,90,58Three Black Crows13251,546,94,7410,75-49,312,38,8471.14624,6114140
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416-3,03-51,3−60…−40-78,5GIẢM4Giảm giá4131100000-10,40-17,3-5,17-5,04Chưa rõ cấu trúc-9,615,85-0,916,674,215,195,10,83Marubozu giảm9146,243,92,3371,64-393,628,11.657.58524,6114140
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 423,95-4,39-51,4−60…−40-56GIẢM4Giảm giá420100000-120-11,9-55-1,16Tam giác tăng-9,519,7-17,725,25,222,167,50,7Marubozu giảm304045,9-5,9410,91-47,121,6228,98.979.74524,6114140
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 461-0,97-51,5−60…−40-82,6GIẢM4Giảm giá421100000-27,10-21,6-15,238-2,04Kênh giảm-6,756,54-7,362,392,357,026,50,35Nến đỏ thường5844,849,3-4,4370,4-62,766,710,9170.66524,6114140
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,9-5,56-53,4−60…−40-91GIẢM4Giảm giá4163100000-17,40-20,2-6,24-5,08Kênh tăng-12,511,3-512,585,710,89,20,62Marubozu giảm4932,738,4-5,8401,41-62,11982,26.457.02024,6114140
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 462-2,97-53,5−60…−40-100GIẢM4Giảm giá447100000-26,40-32,2-1374-7,22Nêm giảm-9,160,4-2,665,575,857,0480,72Nến đỏ thường24146,946,10,8380,69-5510,591,21.372.16524,6114140
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,05-2,59-53,8−60…−40-79,9GIẢM4Giảm giá4151300000-17,50-15,3-7,743-2,89Nêm giảm-6,814,7-2,315,774,814,44,41,1Nến đỏ thường1.0534443,60,4301,67-41,82,434,22.163.91524,6114140
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 458-1,69-55,8−60…−40-84,6GIẢM4Giảm giá452300000-14,50-19,9-7,988-1,81Kênh giảm-8,854,7-5,761,76,455,634,11,56Three Black Crows2194843,84,2301,2-37,5615,3247.92524,6114140
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 449,5-2,56-56,3−60…−40-55,5Nghiêng giảm4Giảm giá469100000-14,80-12,8-4,56-3,97Kênh giảm-12,943,4-12,351,814,745,887,30,64Nến đỏ thường42244,345,1-0,8380,87-39,914,136,4676.29024,6114140
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,23-4,08-56,8−60…−40-94,3GIẢM4Giảm giá4152100000-18,80-23-9,8101-6,32Nêm giảm-9,84,526,94,0251,38Three Black Crows2445042,77,3281,24-58,704,61.014.95024,6114140
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,05-1,67-57,2−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4127100000-16,40-22,9-10,247-5,55Nêm giảm-9,97,56,36,7741,56Nến xanh thường35341,442,3-0,9262,11-50,61,23,3441.82024,6114140
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,75-4,44-57,5−60…−40-56,6GIẢM4Giảm giá4164100000-13,70-13,8-5,63-2,57Kênh tăng-11,29,76-9,211,385,99,937,70,77Nến đỏ thường9014545,5-0,6381,29-50,110,1135,311.754.59524,6114140
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,2-2,71-58,6−60…−40-72,7GIẢM4Giảm giá45100000-12,70-13,6-7,548-1,5Nêm giảm-7,752,654,948,1941,22Three Black Crows21453,744,59,3281,08-28,20,220,8394.09024,6114140
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,1-1,83-59,7−60…−40-76,9GIẢM4Giảm giá4118100000-10,90-16-6,9123-2,56Nêm giảm-9,116,965,315,454,11,32Nến đỏ thường77141,542,7-1,2231,3-34,61,33,8225.29924,6114140
MBSHNX9TRÁNH – Pha 416,5-3,51-59,7−60…−40-73,9GIẢM4Giảm giá438100000-18,10-12-8,738-1,98Hình chữ nhật-8,814,94-9,417,445,715,446,40,88Bearish Engulfing9645,840,55,4341,62-40,910,464,13.667.13124,6114140

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 2tín hiệu MUA
  • 19chờ mua
  • 14chờ bán
  • 15tín hiệu BÁN
6040200204060
BSRSHITTHDRIVREAAASTBDHCOILTDPDGCHNMVPISBTCTFVPBDCMNLGVICMSRVOSMSNPHRVGIVCBVGTVIXCTRPLXSSIKLBHCMTCBFRTDCLGVRMBBNVLVNMHAHHHSFCNTCOVTZTCHGASVGCHDBHSLVFS
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
DGWMUA
Giá mua/bán≤ 45.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-10

* Xu hướng tăng tiếp diễn) Hồi về MA100/200 rồi bật * RSI(14) vượt 50 với nến xanh và khối lượng giao dịch bùng nổ; * Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh;

PVTMUA
Giá mua/bán≤ 22.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-10

* Mua theo tín hiệu SMC; * MACD cho tín hiệu mua vào với khối lượng bùng nổ và nến xanh; * Cụm nến MA bùng lên;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 10/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.591 VND/USD, giảm 03 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.362 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.820 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.927 VND/USD, tăng 17 đồng so với phiên 09/09. Tỷ giá trên thị trường tự do không thay đổi ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.920 VND/USD và 25.970 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 10/09, lãi suất bình quân LNH VND giữ nguyên ở các kỳ hạn ON và 1M trong khi tăng 0,10 – 0,27 đpt ở các kỳ hạn 1W và 2W so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 1,50%; 1W 3,00%; 2W 3,80% và 1M 5,50%. Lãi suất bình quân LNH USD không thay đổi ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn 2W; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,70%; 2W 3,76%, 1M 3,80%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp đi ngang ở các kỳ hạn 3Y và 15Y trong khi tăng ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên với mức: 3Y 3,70%; 5Y 4,27%; 7Y 4,33%; 10Y 4,46%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 8.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 6.005,44 tỷ đồng trúng thầu ở 2 kỳ hạn 7 ngày và 35 ngày, không có khối lượng trúng thầu ở các kỳ hạn 14 ngày và 91 ngày. Khối lượng đáo hạn là 8.583,03 tỷ đồng. Như vậy, NHNN  hút ròng 2.577,59 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 252.649,14 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.656,98+0,9+11,6
NASDAQ26.333,04+1,0+13,3
Dow Jones52.573,29+1,0+8,7
Russell 20002.903,94+0,5+15,8
Nikkei 22564.011,34-1,9+23,5
Hang Seng24.805,63-0,6-5,8
CSI 3004.529,10-3,6-4,0
KOSPI6.909,91-1,8+60,3
TAIEX46.184,85-1,6+57,4
FTSE 10010.650,40+0,4+7,0
DAX25.568,56+0,8+4,2
CAC 408.179,77+0,8-0,2
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)100,05-2,4+74,6
Dầu Brent ($/bbl)104,61-2,8+72,2
Khí TN ($/MMBtu)2,83-0,1-21,8
Vàng ($/oz)4.408,90+1,0+2,2
Bạc ($/oz)65,19+1,4-7,6
Bạch kim ($/oz)1.797,60+0,0-15,4
Đồng ($/lb)6,55+1,3+16,1
Cà phê ($/lb)284,25-9,9-20,5
Mỹ — TPCP 3M (%)3,91+1,8+10,8
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,79+1,2+28,1
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,97+0,6+18,8
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,35-0,1+10,1
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)99,12+0,0+0,7
EUR/USD1,16-0,3-1,3
USD/JPY153,55-0,0-2,0
GBP/USD1,35-0,2+0,4
USD/CNY6,71+0,0-4,1
USD/CHF0,82+0,4+3,0
AUD/USD0,72+0,2+7,4
USD/CAD1,39+0,2+1,1
USD/KRW1.342,40-0,4-7,0
USD/SGD1,27-0,1-1,4
USD/INR95,55-0,2+6,2
USD/VND25.920,00+0,0-1,4

Cập nhật theo phiên 11/09/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMở tài khoản
AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 11/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
Mở tài khoản