"Dĩ tĩnh chế động" (Lấy sự tĩnh lặng để ứng phó với biến động)
Bối cảnh thị trường (Động): Thị trường đang trong cơn biến động mạnh, tâm lý đám đông hoảng loạn, áp lực bán tháo (kẻ địch) đang rất hăng hái và dữ dội. Việc cố gắng giao dịch, dò đáy hay lao vào "bắt dao rơi" lúc này sẽ tiêu hao nguồn vốn.
Chiến lược ứng phó (Tĩnh/Nhàn): Theo binh pháp, khi đối phương đang có đà tấn công mạnh, cách tốt nhất là lùi lại phòng thủ, giữ thái độ tĩnh lặng. Nhà đầu tư nên tạm thời đứng ngoài quan sát, ôm giữ tiền mặt (sức nhàn). Chỉ khi nào đà bán tháo cạn kiệt, thị trường tạo đáy và mỏi mệt, đó mới là thời cơ chín muồi để "xuất quân" giải ngân.
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Số lượng cổ phiếu: 858
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Cột đỏ = bán ròng.
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 16.445 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 3.902 | -11,77% | +13,38% | +30,29% | -24,55% | +30,82% |
| Bất động sản | 2.975 | -2,69% | -9,23% | -22,45% | -24,56% | +4,84% |
| Chứng khoán | 2.762 | +11,94% | +99,82% | +31,67% | +18,88% | +70,54% |
| SX Phụ trợ | 761 | +2,76% | +17,69% | +70,46% | +45,86% | +126,67% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 676 | -10,96% | +67,40% | +9,00% | +9,47% | +23,96% |
| Vận tải - kho bãi | 622 | -9,79% | +29,40% | +15,65% | -10,41% | -3,12% |
| Vật liệu xây dựng | 569 | +3,26% | +6,68% | +16,37% | +19,94% | +36,91% |
| Thiết bị điện | 559 | +175,59% | +374,74% | +132,61% | +259,86% | +121,80% |
| Bán buôn | 478 | +14,80% | +57,37% | +43,07% | +29,77% | +70,01% |
| Bán lẻ | 439 | +55,36% | +129,48% | +13,00% | +76,58% | -8,42% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 419 | -24,95% | -5,80% | -8,13% | -5,75% | +29,26% |
| Xây dựng | 379 | -16,00% | +17,19% | +26,27% | +8,97% | +6,06% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 241.500 | -0,74% | 1.8M | 82,9 | 10,7 | 1.888.540 |
| VHM | 71.800 | -0,28% | 6.0M | 5,6 | 1,7 | 591.467 |
| VCB | 58.300 | +0,17% | 2.5M | 11,7 | 2,0 | 486.300 |
| BID | 35.600 | +0,00% | 2.4M | 8,1 | 1,4 | 259.170 |
| VGI | 83.600 | -1,30% | 110K | 21,0 | 6,6 | 257.811 |
| CTG | 29.900 | -0,17% | 4.5M | 5,3 | 1,2 | 232.620 |
| TCB | 31.850 | +0,79% | 6.2M | 8,3 | 1,2 | 223.925 |
| VPB | 27.150 | +0,74% | 12.5M | 7,2 | 1,2 | 213.819 |
| GAS | 85.000 | +2,53% | 1.1M | 15,9 | 2,9 | 200.034 |
| MCH | 141.900 | +0,07% | 195K | 24,7 | 9,7 | 185.390 |
| HPG | 21.000 | -1,41% | 12.6M | 7,4 | 1,3 | 179.835 |
| MBB | 19.850 | +0,51% | 7.8M | 5,6 | 1,1 | 159.086 |
| VPL | 83.000 | +0,61% | 799K | 50,2 | 3,3 | 147.947 |
| STB | 76.800 | -0,65% | 1.1M | 47,3 | 2,3 | 145.727 |
| ACV | 39.000 | -0,76% | 201K | 11,2 | 1,9 | 140.806 |
| LPB | 46.750 | +0,11% | 890K | 12,4 | 3,2 | 139.506 |
| BSR | 28.300 | +2,72% | 11.2M | 6,5 | 1,9 | 137.951 |
| HDB | 26.750 | -0,19% | 6.4M | 6,8 | 1,5 | 134.141 |
| ACB | 22.050 | +0,00% | 2.8M | 7,7 | 1,3 | 127.988 |
| VNM | 58.900 | -1,67% | 2.1M | 11,4 | 3,7 | 125.188 |

Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | ĐỘ RỘNG MA50 % | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSBHOSE | 3 | CHỜ – thị trường yếu | 19,55 | 6,83 | 90 | ≥ +60 | 86,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 5 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,3 | 1 | 31,9 | 21,6 | 0 | 1,84 | Kênh tăng | 18,5 | 16,58 | -15,2 | Three White Soldiers | 80 | 50 | 42,2 | 7,8 | 79 | 2,19 | 0 | 47,7 | 42,6 | 2.534.000 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| QNSUPCoM | 3 | CHỜ – thị trường yếu | 49,8 | 1,22 | 60,8 | ≥ +60 | 60,8 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 7 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 0 | 1,2 | 0 | 9,4 | 7,5 | 0 | 1,3 | Kênh tăng | 4,3 | 46,82 | -6 | 50,2 | 0,8 | Nến xanh thường | 529 | 47,1 | 42,7 | 4,4 | 84 | 2,71 | -0,8 | 37,2 | 12,7 | 265.295 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| PVTHOSE | 3 | CHỜ – thị trường yếu | 22,7 | 2,71 | 58,6 | +40…+60 | 53,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 14 | 1 | 0 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 4 | 0 | 0 | 0 | -0,7 | 1 | 12,5 | 17,8 | 0 | 1,4 | Kênh giảm | 10,7 | 20,64 | -9,1 | 22,85 | 0,7 | Three White Soldiers | 144 | 46,5 | 42,6 | 3,9 | 74 | 1,58 | -23,7 | 51,6 | 107,2 | 5.126.345 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| BSRHOSE | 3 | CHỜ – thị trường yếu | 28,5 | 3,45 | 54,3 | +40…+60 | 59,4 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 22 | 1 | 0 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,1 | 1 | 5,7 | 11,2 | 0 | 3,44 | Hai đáy | 6 | 26,96 | -5,4 | 39,16 | 37,4 | Morning Star | 75 | 30,7 | 44,3 | -13,6 | 65 | 1,6 | -27,2 | 113,5 | 278,7 | 10.319.570 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| PVPHOSE | 3 | CHỜ – thị trường yếu | 19,05 | 0,79 | 49,6 | +40…+60 | 66,8 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 21 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 1 | 12,2 | 8 | 0 | 2,87 | Tam giác giảm | 0,8 | 18,36 | -3,6 | 19,85 | 4,2 | Spinning Top | 88 | 36,4 | 40,7 | -4,4 | 64 | 1,85 | -8 | 40,5 | 12,7 | 682.355 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| VPIHOSE | 3 | CHỜ – thị trường yếu | 60,3 | 1,17 | 34 | +20…+40 | 55,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 12 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 1 | 9,1 | 4,5 | 0 | 2,33 | Chưa rõ cấu trúc | -3,7 | 59,12 | -2 | 63,05 | 4,6 | Nến xanh thường | 423 | 49,2 | 47,2 | 2 | 55 | 1,06 | -4,4 | 30,4 | 150 | 2.544.351 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| STBHOSE | 3 | CHỜ – thị trường yếu | 76,4 | -1,16 | 28,9 | +20…+40 | 55,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 176 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 3 | 0 | 0 | 0 | -3,3 | 1 | 10,6 | 4,2 | 0 | 3,34 | Tam giác tăng | 2 | 75,22 | -1,5 | 79 | 3,4 | Nến đỏ thường | 1.115 | 40,5 | 42 | -1,4 | 56 | 0,7 | -3,3 | 66,3 | 274,4 | 3.633.920 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| SBGHOSE | 3 | CHỜ – thị trường yếu | 13,7 | 0 | 19,1 | 0…+20 | 70,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 4 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | -5,8 | 1 | 22,9 | 8,4 | 0 | 1,95 | Hình chữ nhật | 10,5 | 13,58 | -0,9 | 14,55 | 6,2 | Spinning Top | 47 | 38,3 | 36,4 | 1,9 | 57 | 0,59 | -5,8 | 46,3 | 4,9 | 353.740 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| MZGHOSE | 3 | CHỜ – thị trường yếu | 12,1 | -2,42 | 0,7 | 0…+20 | 47,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 63 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 1 | 0 | 0 | 0 | -8 | 1 | 18,7 | 1,2 | 0 | 7,8 | Nêm tăng | -8 | 11,96 | -1,1 | 12,45 | 2,9 | Marubozu giảm | 5 | 0 | 44,4 | -44,4 | 47 | 0,41 | -9,9 | 194,5 | 7 | 564.610 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| HIIHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 10,95 | 6,31 | 80 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 19 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | -0,5 | 1 | 77,6 | 42,8 | 0 | 8,4 | Hình chữ nhật | 18,8 | 9,2 | -16 | 11 | 0,5 | Bullish Engulfing | 92 | 38 | 43,3 | -5,3 | 78 | 2,34 | -0,5 | 156,3 | 6,3 | 666.945 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TDPHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 33,9 | 0,3 | 40,1 | +40…+60 | 77,7 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 0 | 0 | 0 | -2 | 1 | 13,9 | 13,6 | 0 | 1,03 | Chưa rõ cấu trúc | 10,1 | 31,87 | -6 | 34,6 | 2,1 | Three White Soldiers | 33 | 45,5 | 41 | 4,4 | 71 | 0,81 | -5,4 | 43,9 | 8,6 | 270.055 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| TLGHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 51,9 | 4,22 | 17,3 | 0…+20 | 40,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 1 | 6,1 | 4,9 | 0 | 0,94 | Chưa rõ cấu trúc | -3 | 51,73 | -0,3 | 54,2 | 4,4 | Morning Star | 130 | 35,4 | 40 | -4,6 | 58 | 2,08 | -10,9 | 22,9 | 8,5 | 164.285 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| NAFHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 48 | 0 | -9 | −20…0 | 5,1 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 0 | 1 | 0 | -2,3 | 0 | -0,5 | -0,5 | 4 | 2,57 | Kênh tăng | -10,5 | 47,8 | -0,4 | 48,24 | 0,5 | Long-Legged Doji | 136 | 44,1 | 40,9 | 3,2 | 41 | 0,54 | -11 | 63,8 | 18,8 | 389.170 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| TNIHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 5,48 | 3,4 | -22,6 | −40…−20 | -7,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 3 | 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 0 | 0 | -23,7 | 1 | 5,8 | -8 | 11 | 1,91 | Kênh giảm | -4 | 5,18 | -5,5 | 5,76 | 5 | Three Inside Up | 50 | 58 | 42 | 16 | 43 | 1,52 | -28,7 | 40,2 | 4,6 | 766.545 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| VHMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 71,7 | -0,42 | 3,5 | 0…+20 | 31,7 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 28 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -12,2 | 1 | 9,7 | -0,2 | 1 | 2,49 | Kênh tăng | -7 | 70,3 | -1,9 | 71,87 | 0,2 | Inverted Hammer | 20 | 55 | 45,1 | 9,9 | 48 | 1,29 | -14,1 | 71,4 | 566,8 | 7.835.925 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| MSBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 12,8 | -1,16 | -7,9 | −20…0 | 5,7 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 69 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 7 | 0 | 0 | -6,7 | 1 | 9,5 | -3,7 | 7 | 3,2 | Nêm tăng | -6,2 | 12,14 | -5,2 | 13,14 | 2,7 | Long-Legged Doji | 72 | 51,4 | 45,9 | 5,5 | 39 | 0,42 | -6,7 | 42 | 76,1 | 5.768.541 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| HNGUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 6,2 | -3,12 | -9,1 | −20…0 | 21,6 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 12 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -11,4 | 0 | 6,1 | -2,5 | 1 | 3,4 | Kênh giảm | -10,1 | 5,85 | -5,6 | 6,36 | 2,5 | Long-Legged Doji | 154 | 32,5 | 41,4 | -8,9 | 42 | 1,17 | -24,2 | 60 | 4,9 | 754.675 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| VTZHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 20,1 | -0,5 | -14,3 | −20…0 | 11,1 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 19 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -3,8 | 0 | -0,9 | -1,1 | 2 | 0,3 | Kênh tăng | 3,1 | 20 | -0,5 | 20,29 | 0,9 | Three Black Crows | 31 | 41,9 | 36,5 | 5,4 | 39 | 0,86 | -11,8 | 14,2 | 22,8 | 1.118.970 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PETHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 36,9 | -3,66 | -15,9 | −20…0 | 25 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 206 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -11,9 | 1 | 9,9 | -2,6 | 1 | 6,44 | Chưa rõ cấu trúc | -8,6 | 36,5 | -1,1 | 37,9 | 2,7 | Three Outside Down | 28 | 53,6 | 43,3 | 10,3 | 41 | 1,81 | -11,9 | 95,3 | 13,9 | 362.265 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| HCMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 24,75 | -2,94 | -20,7 | −40…−20 | 25,4 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 72 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -9,5 | 1 | 7 | -2,5 | 1 | 3,31 | Tam giác tăng | -6,6 | 23,24 | -6,1 | 25,38 | 2,5 | Nến đỏ thường | 1.007 | 47,1 | 46,4 | 0,6 | 38 | 1,06 | -9,5 | 50,2 | 105 | 4.054.415 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| TVNUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 8,9 | -3,26 | -21 | −40…−20 | 18,9 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 17 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 0 | 0 | -15,2 | 0 | 16,4 | -3,8 | 2 | 8,39 | Tam giác tăng | -10,2 | 8,82 | -0,9 | 9,25 | 4 | Nến đỏ thường | 544 | 39 | 39,8 | -0,8 | 41 | 0,78 | -18,4 | 163,1 | 6,5 | 676.200 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| GMDHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 74,6 | 0 | -23,2 | −40…−20 | 12,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 3 | 86 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 5 | 0 | 0 | -9 | 1 | -0,6 | -2,6 | 5 | 2,63 | Hình chữ nhật | -6,5 | 74,2 | -0,5 | 75,04 | 0,6 | Long-Legged Doji | 134 | 41 | 41,9 | -0,8 | 39 | 0,45 | -14,2 | 34,9 | 90,7 | 1.163.490 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| C69HNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 16,5 | -1,79 | -26,6 | −40…−20 | -27,5 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 25 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -21,4 | 0 | -3,6 | -7,5 | 31 | 0,8 | Tam giác tăng | -8,3 | 16,2 | -1,8 | 16,94 | 2,7 | Bearish Engulfing | 67 | 37,3 | 38,1 | -0,8 | 41 | 1,13 | -21,4 | 58,7 | 7,3 | 427.210 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| MSTHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,5 | -2,06 | -33,9 | −40…−20 | 27,3 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 136 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 0 | 0 | -11,2 | 1 | 10 | -4,5 | 2 | 5,91 | Tam giác tăng | -9,5 | 9 | -5,3 | 9,95 | 4,8 | Nến đỏ thường | 462 | 37,9 | 35 | 2,9 | 29 | 0,48 | -11,2 | 90 | 13,9 | 1.367.315 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| VVSHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 83,4 | -3,47 | -42,9 | −60…−40 | -5,1 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 3 | 57 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 10 | 0 | 0 | -24 | 1 | 5,3 | -10,5 | 10 | 9,82 | Kênh giảm | -13,1 | 79,19 | -5 | 91,85 | 10,1 | Three Black Crows | 17 | 64,7 | 50,2 | 14,5 | 31 | 1,18 | -24 | 424,4 | 10 | 108.780 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| BVBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 11,15 | -2,19 | -46,8 | −60…−40 | -37,5 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 10 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -19,8 | 0 | -3,5 | -10,9 | 21 | 0,86 | Tam giác cân | -11,5 | 10,21 | -8,4 | 11,56 | 3,7 | Spinning Top | 57 | 42,1 | 41,4 | 0,7 | 24 | 2,63 | -20,8 | 29,2 | 6,9 | 580.215 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PHRHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 31,1 | -5,18 | -47,2 | −60…−40 | -36,6 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 39 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -9,1 | 0 | -8 | -4,8 | 1 | -0,47 | Kênh giảm | -7,6 | 29,54 | -5 | 32,68 | 5,1 | Nến đỏ thường | 908 | 42,1 | 44 | -1,9 | 35 | 1,01 | -23,3 | 17,7 | 26,2 | 793.337 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| POWHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 12,4 | -1,59 | -48,8 | −60…−40 | -68,5 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 36 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -12,1 | 0 | -9,1 | -8,7 | 39 | -0,86 | Tam giác giảm | -11,1 | 13,12 | 5,8 | Three Black Crows | 140 | 55 | 42,9 | 12,1 | 28 | 1,87 | -26,4 | 16,2 | 86,4 | 6.606.085 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| DXPHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 12,8 | -0,78 | -55,1 | −60…−40 | 0,6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 3 | 35 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 6 | 0 | 0 | -17,4 | 1 | -4,6 | -7 | 6 | 2,8 | Chưa rõ cấu trúc | -13,5 | 12,4 | -3,1 | 13,42 | 4,8 | Three Black Crows | 120 | 54,2 | 38,9 | 15,3 | 27 | 0,52 | -20 | 30,6 | 3,5 | 248.240 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| KSVHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 102,2 | -2,85 | -55,4 | −60…−40 | 1,1 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 1 | 28 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 3 | 0 | 0 | -25 | 1 | -3,5 | -5,9 | 3 | 1,49 | Chưa rõ cấu trúc | -17,5 | 100,1 | -2,1 | 105,47 | 3,2 | Three Black Crows | 75 | 45,3 | 41,6 | 3,7 | 32 | 0,6 | -33,4 | 87,6 | 4,2 | 36.540 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||
| LPBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 46 | -1,5 | -58,5 | −60…−40 | -29,4 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -17,9 | 1 | -2,5 | -10,7 | 18 | 2,89 | Tam giác tăng | -15,8 | 45,45 | -1,2 | 47,19 | 2,6 | Nến đỏ thường | 514 | 42 | 44,5 | -2,5 | 29 | 0,75 | -21,4 | 23,2 | 147 | 2.949.530 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VIXHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 12,6 | -4,91 | -60,3 | ≤ −60 | -75,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 0 | -19,6 | -6,2 | 2 | -4,31 | Kênh tăng | -12,2 | 12,31 | -2,3 | 13,44 | 6,7 | Nến đỏ thường | 778 | 44,7 | 42 | 2,8 | 38 | 1,88 | -61,3 | 14,3 | 600,2 | 44.057.910 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| MBSHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 16,4 | -0,61 | -60,3 | ≤ −60 | -75,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,6 | 0 | -12,4 | -9 | 39 | -2,04 | Hình chữ nhật | -9,4 | 14,94 | -8,9 | 17,37 | 5,9 | Spinning Top | 122 | 48,4 | 40,5 | 7,9 | 33 | 0,99 | -41,2 | 9,8 | 64,7 | 3.712.288 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| YEGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 6,89 | -2,27 | -60,5 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 128 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,2 | 0 | -24,4 | -11,7 | 48 | -5,63 | Nêm giảm | -11,9 | 7,45 | 8,2 | Nến đỏ thường | 459 | 39,7 | 42,3 | -2,6 | 23 | 1,09 | -51,7 | 1,3 | 3,4 | 454.125 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| CEOHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 11,6 | -2,52 | -61,3 | ≤ −60 | -95 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 164 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,9 | 0 | -22 | -8,1 | 5 | -5,09 | Kênh tăng | -14,7 | 11,3 | -2,6 | 12,55 | 8,1 | Nến đỏ thường | 646 | 37,9 | 38,4 | -0,5 | 37 | 0,8 | -63,1 | 16 | 83 | 6.536.020 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HSGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 10,1 | -0,98 | -62 | ≤ −60 | -73,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 41 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 0 | -12,6 | -7 | 61 | -2,02 | Kênh giảm | -8,6 | 9,7 | -4 | 10,65 | 5,4 | Three Black Crows | 332 | 46,1 | 45,8 | 0,2 | 31 | 1,21 | -38 | 4,1 | 24 | 2.248.865 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| SCRHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 4,14 | -2,13 | -62,6 | ≤ −60 | -95,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,4 | 0 | -24,4 | -11,4 | 102 | -6,35 | Nêm giảm | -11,7 | 4,5 | 8,6 | Nến xanh thường | 751 | 42,5 | 42,7 | -0,2 | 25 | 0,81 | -59,6 | 1,5 | 4,6 | 1.016.580 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| VNDHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 14,6 | -3,63 | -63 | ≤ −60 | -61,5 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 61 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,2 | 0 | -12,9 | -13,2 | 38 | -2,15 | Hình chữ nhật | -13,6 | 16,18 | 10,8 | Nến đỏ thường | 980 | 46,1 | 43,8 | 2,3 | 27 | 1,78 | -40,4 | 5,1 | 161,8 | 10.003.730 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| DPGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 27 | -0,18 | -63,5 | ≤ −60 | -99,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,8 | 0 | -28,3 | -10,2 | 88 | -3,92 | Tam giác tăng | -11,5 | 26,9 | -0,4 | 29,27 | 8,4 | Nến xanh thường | 491 | 50,1 | 47,4 | 2,7 | 30 | 0,88 | -45,6 | 5,9 | 10,1 | 344.495 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| BSIHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 26,5 | -1,12 | -65,1 | ≤ −60 | -93,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,2 | 0 | -16,8 | -11,1 | 41 | -3,13 | Tam giác tăng | -9,7 | 25,5 | -3,8 | 28,38 | 7,1 | Spinning Top | 146 | 42,5 | 42 | 0,5 | 31 | 1,13 | -42,2 | 3,9 | 9,3 | 327.680 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DDVUPCoM | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 16,9 | -3,43 | -65,6 | ≤ −60 | -95,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25 | 0 | -27,8 | -14,3 | 56 | -2,91 | Kênh giảm | -15,4 | 18,47 | 9,3 | Nến đỏ thường | 558 | 38,7 | 41,2 | -2,5 | 25 | 1,17 | -48,4 | 1,8 | 5,7 | 316.185 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| EIBHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 16 | -4,76 | -65,6 | ≤ −60 | -96,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 37 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,2 | 0 | -22,4 | -11 | 86 | -3,11 | Kênh giảm | -12,3 | 17,04 | 6,5 | Three Inside Down | 77 | 37,7 | 37,9 | -0,3 | 24 | 2,01 | -42,5 | 1,3 | 77,4 | 4.545.730 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| GEXHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 22,3 | -6,89 | -65,6 | ≤ −60 | -69,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 0 | -17,9 | -10,9 | 6 | -1,14 | Tam giác tăng | -15,7 | 19,7 | -11,7 | 25,02 | 12,2 | Nến đỏ thường | 621 | 43,6 | 45,9 | -2,2 | 33 | 2,52 | -50,8 | 13,2 | 243,9 | 9.735.215 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VTPHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 48,65 | -1,72 | -66,3 | ≤ −60 | -59,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,3 | 0 | -14,1 | -5,9 | 7 | -4,13 | Kênh giảm | -14,4 | 43,4 | -10,8 | 51,67 | 6,2 | Spinning Top | 145 | 43,5 | 45,1 | -1,7 | 35 | 0,59 | -41 | 12,1 | 34,3 | 640.855 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| NKGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 10,1 | -0,98 | -66,8 | ≤ −60 | -86 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 118 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -17,4 | -8,6 | 76 | -3,29 | Hình chữ nhật | -9,8 | 10 | -1 | 10,76 | 6,5 | Three Black Crows | 197 | 50,3 | 44 | 6,3 | 29 | 1,6 | -45,5 | 1,2 | 15,4 | 1.427.805 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| SZCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 17,6 | -2,22 | -67 | ≤ −60 | -88,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -26 | -5,3 | 4 | -5,78 | Tam giác tăng | -7,7 | 16,03 | -8,9 | 18,54 | 5,3 | Three Black Crows | 133 | 51,1 | 46,8 | 4,3 | 37 | 0,7 | -50,4 | 9,8 | 8,3 | 446.253 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| FTSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 20,1 | -2,19 | -67,1 | ≤ −60 | -97,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 41 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,1 | 0 | -17,9 | -12,7 | 41 | -3,93 | Tam giác tăng | -12,6 | 19,7 | -2 | 21,91 | 9 | Nến đỏ thường | 581 | 46,5 | 44,2 | 2,3 | 30 | 0,89 | -41,8 | 2 | 17,6 | 800.030 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| IJCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 6,81 | 0,59 | -68 | ≤ −60 | -99,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 116 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,1 | 0 | -23,3 | -10 | 99 | -4,34 | Kênh giảm | -14,3 | 6,77 | -0,6 | 7,26 | 6,5 | Spinning Top | 199 | 50,3 | 42,4 | 7,8 | 33 | 1,29 | -51 | 6,2 | 12,2 | 1.674.270 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HHVHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 9,3 | -2,52 | -68,2 | ≤ −60 | -77,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 118 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,1 | 0 | -15,5 | -8,3 | 85 | -2,39 | Nêm giảm | -9,7 | 9,97 | 7,2 | Three Black Crows | 96 | 46,9 | 43,7 | 3,2 | 24 | 1,31 | -42,4 | 0,4 | 26,5 | 2.658.735 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| SHSHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 14 | -2,1 | -68,6 | ≤ −60 | -95,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,9 | 0 | -18,5 | -12,5 | 43 | -3,28 | Hình chữ nhật | -12 | 13 | -7,1 | 15,19 | 8,5 | Three Black Crows | 162 | 51,9 | 40,8 | 11,1 | 31 | 0,96 | -50,4 | 7,7 | 169,5 | 11.100.130 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| ANVHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 15,3 | -2,24 | -68,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 105 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,7 | 0 | -29,4 | -13,3 | 97 | -5,63 | Tam giác tăng | -12,8 | 16,82 | 9,9 | Nến đỏ thường | 956 | 42,5 | 42,8 | -0,3 | 24 | 0,75 | -54,2 | 0 | 7,7 | 456.880 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| VDSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 10,4 | -5,45 | -68,6 | ≤ −60 | -99,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -29,5 | 0 | -27 | -17,7 | 40 | -4,9 | Nêm giảm | -16,1 | 11,78 | 13,3 | Nến đỏ thường | 714 | 42,3 | 41,4 | 0,9 | 25 | 1,23 | -56,5 | 0 | 8,3 | 699.840 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| BCMHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 39 | 0,39 | -70 | ≤ −60 | -95,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 125 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,2 | 0 | -24,1 | -7,4 | 10 | -6,64 | Tam giác tăng | -12,3 | 38,8 | -0,5 | 42,1 | 7,9 | Doji | 122 | 36,1 | 41 | -4,9 | 39 | 0,41 | -52,6 | 15 | 40 | 943.400 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| CTIHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 15,5 | -3,73 | -71,1 | ≤ −60 | -85,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 119 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,2 | 0 | -19 | -10,1 | 124 | -2,69 | Nêm giảm | -12,5 | 16,85 | 8,7 | Three Black Crows | 149 | 58,4 | 42,7 | 15,7 | 17 | 1,01 | -37 | 0 | 3,8 | 227.632 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| LCGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 6,68 | -2,48 | -72,2 | ≤ −60 | -97,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 112 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,8 | 0 | -20,8 | -9,7 | 90 | -3,7 | Kênh giảm | -9,7 | 6,55 | -1,9 | 7,09 | 6,1 | Three Black Crows | 268 | 45,2 | 41,6 | 3,6 | 26 | 0,86 | -42,6 | 2 | 6,3 | 881.420 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VCIHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 19,6 | -2,24 | -72,5 | ≤ −60 | -86,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 0 | -20,5 | -10,6 | 8 | -2,26 | Nêm tăng | -14,2 | 18,15 | -7,4 | 21,62 | 10,3 | Nến đỏ thường | 533 | 52,9 | 47 | 5,9 | 31 | 1,35 | -41,1 | 8 | 208,8 | 9.669.695 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HQCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 1,91 | -2,05 | -72,6 | ≤ −60 | -99,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,7 | 0 | -23,2 | -14,3 | 58 | -3,87 | Kênh giảm | -18 | 2,13 | 11,5 | Nến đỏ thường | 974 | 38 | 39,3 | -1,3 | 21 | 1,13 | -51,7 | 0 | 5,6 | 2.674.810 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| GEEHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 57,7 | -6,94 | -74,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -31,5 | 0 | -36,7 | -18,3 | 75 | -7,12 | Kênh giảm | -9,7 | 64,69 | 12,1 | Nến đỏ thường | 242 | 46,7 | 46,1 | 0,6 | 31 | 1,99 | -58,1 | 2,8 | 91 | 1.402.270 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| CIIHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 12,95 | -2,26 | -75,4 | ≤ −60 | -97,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22 | 0 | -22,5 | -11,4 | 81 | -3,46 | Kênh giảm | -13,7 | 12,15 | -6,2 | 14,31 | 10,5 | Three Black Crows | 260 | 51,2 | 42,8 | 8,4 | 32 | 1,12 | -58,7 | 6,6 | 143 | 9.981.910 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| KDHHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 15,7 | -3,68 | -78,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,1 | 0 | -30,8 | -14 | 102 | -6,4 | Tam giác tăng | -15,4 | 17,55 | 11,8 | Nến đỏ thường | 835 | 39,6 | 41 | -1,4 | 26 | 1,05 | -56,9 | 1,6 | 91,7 | 5.207.000 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| VSCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 12,7 | -2,31 | -78,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,4 | 0 | -35,8 | -13,9 | 102 | -4,41 | Tam giác tăng | -17,3 | 12,4 | -2,4 | 14,27 | 12,4 | Nến đỏ thường | 1.005 | 43,1 | 41,9 | 1,1 | 29 | 1,1 | -61,7 | 3,7 | 155,7 | 10.824.995 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 46 | 3,6 | 61 | ≥ +60 | 45,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 25 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,1 | 1 | 9 | 16 | 0 | -0,29 | Tam giác tăng | 6,6 | 42,52 | -7,6 | 47 | 2,2 | Bullish Engulfing | 128 | 36,7 | 44,4 | -7,7 | 68 | 1,49 | -18,6 | 46,3 | 89,3 | 2.082.580 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HTNHOSE | 8 | Trung lập | 6,64 | -0,15 | 60,1 | ≥ +60 | 89,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 2 | 21 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -3,4 | 1 | 33,4 | 28,2 | 0 | 1,58 | Nêm giảm | 39,2 | 6 | -9,7 | 6,87 | 3,5 | Hanging Man | 51 | 43,1 | 44,4 | -1,2 | 87 | 0,59 | -14,2 | 65,4 | 4,3 | 699.581 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HHPHOSE | 8 | Trung lập | 17 | -0,58 | 55,1 | +40…+60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 89 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 1 | 25,8 | 14,7 | 0 | 4,26 | Kênh tăng | 9,9 | 15,85 | -6,8 | 17,35 | 2,1 | Nến đỏ thường | 421 | 39 | 40,4 | -1,5 | 73 | 0,54 | -2 | 107,2 | 18,3 | 1.175.552 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| ABBUPCoM | 8 | Trung lập | 17,3 | 0,58 | 47,4 | +40…+60 | 77,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 353 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,2 | 1 | 34,1 | 3,4 | 0 | 8,46 | Kênh tăng | -0,6 | 16,96 | -1,9 | 17,4 | 0,6 | Nến xanh thường | 328 | 47,6 | 43,8 | 3,8 | 64 | 0,57 | -3,6 | 237,5 | 16,6 | 974.265 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| MSRUPCoM | 8 | Trung lập | 48,3 | -0,41 | 45,6 | +40…+60 | 83,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | -3,8 | 1 | 25,1 | 27,9 | 0 | 6,21 | Chưa rõ cấu trúc | 28,3 | 43,83 | -9,3 | 50,22 | 4 | Spinning Top | 162 | 46,3 | 40,5 | 5,8 | 77 | 0,71 | -11,1 | 147,6 | 83,5 | 1.848.405 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 21,15 | -0,47 | 43,3 | +40…+60 | 69,3 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 24 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,7 | 1 | 13,9 | 11,3 | 0 | 0,7 | Chưa rõ cấu trúc | 5,2 | 20,79 | -1,7 | 21,3 | 0,7 | Nến đỏ thường | 334 | 43,4 | 40,6 | 2,8 | 72 | 0,63 | -1,2 | 31,8 | 6,5 | 314.130 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DHCHOSE | 8 | Trung lập | 36,5 | 2,1 | 40,7 | +40…+60 | 60,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 22 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,1 | 1 | 11,3 | 7,8 | 0 | 2,37 | Chưa rõ cấu trúc | 5,8 | 35,98 | -1,4 | 37,3 | 2,2 | Nến xanh thường | 836 | 43,3 | 43,9 | -0,6 | 59 | 1,19 | -2,1 | 35,5 | 14 | 388.390 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 68 | 6,25 | 38,8 | +20…+40 | 24,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 28 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,5 | 0 | -2,3 | 8,9 | 0 | -0,75 | Kênh tăng | -0,7 | 64,99 | -4,4 | 69 | 1,5 | Marubozu tăng | 60 | 51,7 | 45 | 6,7 | 62 | 2,83 | -23,2 | 47,3 | 32,4 | 496.655 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DRIUPCoM | 8 | Trung lập | 14,2 | -1,39 | 38,3 | +20…+40 | 87,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 91 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 1 | 19 | 10,1 | 0 | 3,96 | Tam giác giảm | 14 | 13,86 | -2,4 | 15,1 | 6,3 | Three Black Crows | 89 | 49,4 | 38,5 | 10,9 | 61 | 1,22 | -5,9 | 105 | 9,1 | 645.390 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 8,6 | -2,27 | 37,3 | +20…+40 | 82,9 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 1 | 20,3 | 16,6 | 0 | 0,6 | Chưa rõ cấu trúc | -5,6 | 7,61 | -11,5 | 9,31 | 8,3 | Nến đỏ thường | 366 | 35 | 43 | -8 | 67 | 0,91 | -7,7 | 73,1 | 11,3 | 1.345.530 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,39 | 3,07 | 36,9 | +20…+40 | 39,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 28 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 5,8 | 4,8 | 0 | -0,9 | Kênh tăng | -0,9 | 7,12 | -3,7 | 7,53 | 1,9 | Bullish Engulfing | 161 | 46 | 44,7 | 1,3 | 61 | 2,74 | -14 | 16 | 9,7 | 1.353.980 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VICHOSE | 8 | Trung lập | 241,4 | -0,78 | 33,7 | +20…+40 | 91,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 106 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,9 | 1 | 24,6 | 9,4 | 0 | 4,69 | Chưa rõ cấu trúc | -5,7 | 226,28 | -6,3 | 265 | 9,8 | Spinning Top | 233 | 41,2 | 43,2 | -2 | 60 | 0,67 | -8,9 | 274 | 1.412,1 | 6.213.400 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 32,6 | 1,88 | 33,6 | +20…+40 | 22,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 28 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -1,1 | 7,4 | 0 | -0,56 | Hai đỉnh | -1,2 | 32,07 | -1,6 | 32,96 | 1,1 | Bullish Engulfing | 203 | 43,4 | 44,2 | -0,9 | 60 | 1 | -30,6 | 48,4 | 115,8 | 3.679.271 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HNMUPCoM | 8 | Trung lập | 9,1 | 5,81 | 28,6 | +20…+40 | 41,6 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 0 | 7,4 | 10,4 | 0 | 1,39 | Kênh tăng | -3,4 | 8,52 | -6,4 | 9,52 | 4,6 | Bullish Engulfing | 94 | 29,8 | 35,2 | -5,4 | 63 | 1,04 | -6,1 | 31,5 | 3,4 | 408.720 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PVDHOSE | 8 | Trung lập | 18,95 | 2,16 | 23,8 | +20…+40 | -12,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 35 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 1 | -3,8 | 0,9 | 0 | 0,79 | Chưa rõ cấu trúc | -3,3 | 18,78 | -0,9 | 19,36 | 2,2 | Bullish Engulfing | 145 | 44,1 | 44,7 | -0,6 | 53 | 1,4 | -30,5 | 68,3 | 78,7 | 4.182.255 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VGTUPCoM | 8 | Trung lập | 10,6 | -3,64 | 23,1 | +20…+40 | 74,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 88 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 1 | 22,9 | 9,4 | 0 | 4,61 | Kênh tăng | -5,4 | 9,69 | -8,6 | 10,87 | 2,5 | Three Inside Down | 55 | 38,2 | 40 | -1,9 | 54 | 1,01 | -7 | 74,4 | 4,6 | 393.985 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| OILUPCoM | 8 | Trung lập | 13,9 | -0,71 | 19,7 | 0…+20 | 35,8 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 62 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 1 | 0,6 | 7,6 | 0 | 0,3 | Tam giác tăng | 3,1 | 13,81 | -0,6 | 14,72 | 5,9 | Nến xanh thường | 432 | 44,9 | 41 | 4 | 58 | 1,23 | -47,7 | 80,6 | 22 | 1.608.070 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 22,9 | 0 | 16,1 | 0…+20 | 32,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 19 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | 7 | 4,5 | 0 | 0,23 | Chưa rõ cấu trúc | -5,2 | 21,92 | -4,3 | 23,22 | 1,4 | Dragonfly Doji | 227 | 25,6 | 41,2 | -15,6 | 55 | 0,92 | -12 | 19,6 | 28,6 | 1.230.825 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 141,9 | 0,07 | 15,1 | 0…+20 | 28 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 12 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,1 | 1 | 3,3 | 3,2 | 0 | -2,2 | Tam giác giảm | 6,7 | 140,26 | -1,2 | 144,9 | 2,1 | Long-Legged Doji | 45 | 35,6 | 44,1 | -8,6 | 62 | 0,8 | -25,6 | 36,8 | 54,2 | 385.475 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| SCLUPCoM | 8 | Trung lập | 26,1 | -2,25 | 14,9 | 0…+20 | 65,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 49 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 1 | 25,6 | 5,3 | 0 | 5,48 | Kênh tăng | -10,8 | 24,79 | -5 | 26,93 | 3,2 | Bearish Engulfing | 73 | 43,8 | 41,7 | 2,1 | 49 | 0,87 | -12,3 | 93,4 | 4,5 | 173.115 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 35,8 | -0,28 | 14,2 | 0…+20 | 30,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 128 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,5 | 1 | 4,6 | 3 | 0 | -0,59 | Tam giác cân | 0,5 | 35,19 | -1,7 | 36,7 | 2,5 | Long-Legged Doji | 95 | 48,4 | 43,3 | 5,1 | 62 | 0,92 | -22,4 | 22,3 | 7,5 | 211.050 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VPBHOSE | 8 | Trung lập | 27,2 | 0,93 | 13,8 | 0…+20 | 17,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 9 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 1 | 2,9 | 4,3 | 0 | -0,95 | Chưa rõ cấu trúc | -2,2 | 26,44 | -2,8 | 28,2 | 3,7 | Nến xanh thường | 468 | 48,1 | 47 | 1 | 57 | 1,48 | -20,1 | 15,8 | 462,4 | 17.360.795 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 51,3 | 0 | 13,4 | 0…+20 | 22,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 76 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,3 | 1 | 2,7 | 1,1 | 0 | 0,42 | Chưa rõ cấu trúc | -2,8 | 50,73 | -1,1 | 51,69 | 0,8 | Nến xanh thường | 926 | 40 | 39 | 1 | 48 | 0,86 | -4,1 | 32,6 | 5,7 | 110.350 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 31,85 | -0,62 | 10,6 | 0…+20 | 31,8 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 41 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 1 | 5,7 | 3,2 | 0 | 0,33 | Tam giác giảm | 3,4 | 31 | -2,7 | 32,16 | 1 | Three Inside Down | 21 | 47,6 | 45 | 2,6 | 52 | 0,67 | -3,5 | 25,4 | 67,6 | 2.096.280 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| NTPHNX | 8 | Trung lập | 51,4 | -4,64 | 9 | 0…+20 | 25,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 99 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,4 | 1 | 4,2 | 3,2 | 0 | -0,53 | Kênh tăng | -6,7 | 51,35 | -0,1 | 55,5 | 8 | Three Inside Down | 81 | 51,9 | 41,9 | 10 | 52 | 0,97 | -21,8 | 24,2 | 13,4 | 256.255 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14,45 | -0,69 | 8,6 | 0…+20 | 12,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 15 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 2 | 2,3 | 0 | 0,11 | Hình chữ nhật | -3,7 | 14,19 | -1,8 | 14,9 | 3,1 | Marubozu giảm | 107 | 57 | 38,2 | 18,8 | 62 | 1,17 | -24,7 | 8,2 | 3,8 | 267.770 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DCMHOSE | 8 | Trung lập | 32,45 | -0,15 | 7,8 | 0…+20 | -19,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 0 | -12,4 | 2,8 | 0 | -0,7 | Nêm giảm | -6,4 | 31,57 | -2,7 | 33,3 | 2,6 | Spinning Top | 202 | 51 | 42,3 | 8,7 | 56 | 0,86 | -35,1 | 13,9 | 96,6 | 3.032.800 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DPMHOSE | 8 | Trung lập | 22,05 | -1,56 | 1,4 | 0…+20 | -5,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 66 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 1 | -8,7 | 0,5 | 0 | -0,13 | Hình chữ nhật | -5,4 | 21,94 | -0,5 | 22,2 | 0,7 | Three Black Crows | 264 | 49,6 | 44,1 | 5,6 | 48 | 1,14 | -34,2 | 9,3 | 68,2 | 3.036.315 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HDBHOSE | 8 | Trung lập | 26,8 | 0 | 1,1 | 0…+20 | 15,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 34 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 1 | 1,6 | 0,1 | 0 | -0,76 | Hình chữ nhật | -3,3 | 26,79 | -0 | 27,16 | 1,3 | Spinning Top | 194 | 47,4 | 47,5 | -0,1 | 47 | 1 | -10,7 | 23 | 266,6 | 9.801.925 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HSLHOSE | 8 | Trung lập | 9,19 | -2,23 | 0,6 | 0…+20 | 56,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,1 | 1 | 34 | 2,5 | 0 | 5,32 | Kênh tăng | -12,1 | 8,97 | -2,4 | 9,6 | 4,5 | Hanging Man | 86 | 33,7 | 42,1 | -8,4 | 46 | 1,87 | -42 | 95,5 | 4,7 | 479.865 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| ACBHOSE | 8 | Trung lập | 22,05 | 0 | -1,5 | −20…0 | -0,8 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 14 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | 3,4 | -1,8 | 8 | 0,62 | Kênh tăng | -7,2 | 21,65 | -1,8 | 22,22 | 0,8 | Long-Legged Doji | 262 | 37 | 41,3 | -4,3 | 45 | 0,81 | -7,5 | 17,8 | 162,4 | 7.308.310 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 31,85 | 0,79 | -2,3 | −20…0 | -4,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 9 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,5 | 1 | 0,3 | 1,7 | 0 | -1,33 | Hai đỉnh | -6,6 | 31,76 | -0,3 | 32,03 | 0,5 | Nến xanh thường | 376 | 48,9 | 46,8 | 2,2 | 51 | 0,73 | -22,6 | 14,7 | 523,7 | 16.198.380 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| SABHOSE | 8 | Trung lập | 44,75 | 2,05 | -3,4 | −20…0 | 10,9 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 46 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | 1,4 | 0,1 | 0 | -0,22 | Tam giác tăng | -4,4 | 44,73 | -0 | 45,53 | 1,7 | Bullish Engulfing | 74 | 46 | 43 | 2,9 | 47 | 1,04 | -16,2 | 13,7 | 29,8 | 652.370 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VC3HNX | 8 | Trung lập | 23,5 | 0,86 | -4,5 | −20…0 | -30,2 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 56 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,5 | 0 | -3,5 | -1,7 | 40 | -1,03 | Kênh giảm | -6,6 | 23,48 | -0,1 | 23,9 | 1,7 | Nến xanh thường | 870 | 43,8 | 41,4 | 2,4 | 47 | 1,24 | -14,2 | 5,1 | 29,6 | 1.261.611 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| KLBHOSE | 8 | Trung lập | 11,85 | -1,66 | -5,3 | −20…0 | 2,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 34 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,2 | 1 | 3,5 | -3 | 2 | -0,15 | Hai đỉnh | -9,5 | 11,82 | -0,3 | 12,21 | 3 | Evening Star | 60 | 45 | 39,7 | 5,4 | 43 | 0,48 | -18,1 | 40,3 | 3,3 | 265.360 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HVHHOSE | 8 | Trung lập | 10,8 | -1,37 | -6,2 | −20…0 | 5,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 1 | 1,5 | 2 | 0 | -1,44 | Tam giác giảm | -4,9 | 10,79 | -0,1 | 11,6 | 7,4 | Three Black Crows | 133 | 49,6 | 43,2 | 6,4 | 50 | 0,79 | -23,3 | 16,1 | 3,5 | 320.610 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PPTHNX | 8 | Trung lập | 15 | 0,67 | -8,6 | −20…0 | -26,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 17 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 0 | -2,3 | -1,5 | 9 | -0,16 | Kênh tăng | -5,7 | 14,9 | -0,7 | 15,15 | 1 | Long-Legged Doji | 176 | 30,7 | 33 | -2,3 | 40 | 1,06 | -6,8 | 13,6 | 3 | 199.640 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| CDCHOSE | 8 | Trung lập | 19,1 | -1,04 | -11,2 | −20…0 | 23,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 21 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 1 | 4,9 | 0,1 | 0 | 2,25 | Hình chữ nhật | -5,5 | 19,09 | -0,1 | 19,62 | 2,7 | Nến đỏ thường | 787 | 40,7 | 40,6 | 0,1 | 44 | 0,49 | -18,7 | 32,5 | 4,1 | 208.590 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| BVSHNX | 8 | Trung lập | 27,2 | -1,09 | -13,4 | −20…0 | -14 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 48 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,1 | 1 | -1,6 | -5,2 | 6 | -1,55 | Kênh tăng | -8,1 | 25,3 | -7 | 27,39 | 0,7 | Nến đỏ thường | 1.037 | 39,9 | 39,8 | 0,1 | 47 | 0,92 | -30 | 23,6 | 22,8 | 816.100 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TRCHOSE | 8 | Trung lập | 80,6 | -1,47 | -13,8 | −20…0 | 30,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,9 | 1 | 8,7 | 2 | 0 | 1,21 | Kênh tăng | -8,7 | 79,05 | -1,9 | 84,08 | 4,3 | Three Outside Down | 13 | 30,8 | 41,7 | -10,9 | 45 | 1,12 | -9,9 | 29,6 | 11,2 | 133.725 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| MBBHOSE | 8 | Trung lập | 19,7 | -0,25 | -14,2 | −20…0 | -18,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 69 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,1 | 1 | -4,3 | -1,4 | 2 | -0,79 | Chưa rõ cấu trúc | -6,4 | 17,78 | -9,7 | 19,97 | 1,4 | Three Black Crows | 164 | 54,9 | 43,3 | 11,6 | 40 | 1,47 | -16,6 | 10,8 | 226,1 | 11.106.960 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,2 | 0 | -15 | −20…0 | -8,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 69 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -0,4 | -4,5 | 7 | 0,44 | Tam giác cân | -7,3 | 10,05 | -1,5 | 10,24 | 0,4 | Long-Legged Doji | 57 | 40,4 | 44,9 | -4,6 | 35 | 0,69 | -14,6 | 12,9 | 27,9 | 2.607.160 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PHPUPCoM | 8 | Trung lập | 42,3 | -7,84 | -15,2 | −20…0 | 41,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 28 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,6 | 1 | 9,4 | 1 | 0 | 3,87 | Chưa rõ cấu trúc | -13,6 | 41,93 | -0,9 | 46,08 | 8,9 | Marubozu giảm | 93 | 50,5 | 39,4 | 11,1 | 40 | 3,16 | -16,5 | 50,2 | 10,6 | 234.130 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 78,2 | -2,25 | -15,6 | −20…0 | -1,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 67 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 0 | -4,7 | -0,8 | 1 | 1,99 | Hình chữ nhật | -5,1 | 74,8 | -4,3 | 78,83 | 0,8 | Three Black Crows | 68 | 51,5 | 42,1 | 9,4 | 45 | 0,97 | -35,9 | 28,2 | 9,7 | 122.475 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 59,3 | -1 | -17,2 | −20…0 | -12,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 69 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 1 | -1 | -0,8 | 1 | -0,64 | Chưa rõ cấu trúc | -7,3 | 59,04 | -0,4 | 59,76 | 0,8 | Nến đỏ thường | 1.129 | 38 | 41,7 | -3,7 | 39 | 1,21 | -19 | 11,3 | 197,1 | 3.177.345 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VABHOSE | 8 | Trung lập | 9,02 | 0 | -17,6 | −20…0 | -41,1 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 65 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -4,2 | -3,1 | 43 | -0,85 | Chưa rõ cấu trúc | -14,1 | 8,93 | -1 | 9,11 | 0,9 | Long-Legged Doji | 190 | 31,6 | 36,2 | -4,6 | 40 | 0,54 | -20,6 | 5 | 4,3 | 469.989 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 133 | -2,92 | -25,1 | −40…−20 | -1,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 21 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,2 | 1 | -1,9 | 3,2 | 0 | -0,22 | Chưa rõ cấu trúc | -10,1 | 132,23 | -0,6 | 135,6 | 2 | Three Black Crows | 127 | 49,6 | 45,6 | 4,1 | 43 | 1,98 | -22,8 | 32,7 | 60 | 420.570 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| NABHOSE | 8 | Trung lập | 11,15 | -0,45 | -28,9 | −40…−20 | -41,8 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 30 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 0 | -6 | -8,1 | 37 | -0,74 | Nêm tăng | -16,5 | 11,1 | -0,4 | 11,5 | 3,1 | Three Black Crows | 82 | 36,6 | 40,4 | -3,8 | 26 | 1,04 | -17,4 | 10,4 | 14,2 | 1.231.760 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| NVBHNX | 8 | Trung lập | 11,4 | -2,56 | -29 | −40…−20 | -43,4 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 64 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 0 | -3,1 | -6,1 | 8 | -1,68 | Chưa rõ cấu trúc | -8,8 | 10,9 | -4,4 | 11,77 | 3,2 | Evening Star | 77 | 50,7 | 33,7 | 16,9 | 40 | 0,98 | -31,3 | 12,9 | 6,2 | 519.840 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VGCHOSE | 8 | Trung lập | 38,3 | -6,59 | -33,4 | −40…−20 | -32,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 56 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 1 | -7,9 | -2,6 | 1 | -1,04 | Hai đỉnh | -7,7 | 34 | -11,2 | 39,32 | 2,7 | Nến đỏ thường | 609 | 42,7 | 44,3 | -1,6 | 39 | 1,95 | -31 | 12,7 | 13,6 | 336.425 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DSEHOSE | 8 | Trung lập | 21,75 | -0,23 | -33,5 | −40…−20 | -23,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 61 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 1 | -4,9 | -3,1 | 7 | -0,81 | Tam giác tăng | -6,3 | 21,3 | -2,1 | 22,46 | 3,2 | Doji | 33 | 48,5 | 43,8 | 4,7 | 37 | 0,75 | -22,9 | 6,4 | 12,3 | 544.935 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TCXHOSE | 8 | Trung lập | 38,2 | 0,26 | -33,7 | −40…−20 | -63 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 36 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,2 | 0 | -10,4 | -6,4 | 10 | -1,03 | Tam giác giảm | -8,5 | 38,1 | -0,3 | 39,9 | 4,4 | Nến xanh thường | 50 | 32 | 41,6 | -9,6 | 39 | 1,45 | -28,5 | 10 | 81,5 | 2.040.440 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TCOHOSE | 8 | Trung lập | 10,6 | 1,92 | -36,5 | −40…−20 | -15,1 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 56 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -10,8 | -1,6 | 3 | 2,08 | Kênh giảm | -10,2 | 10,3 | -2,8 | 10,77 | 1,6 | Nến xanh thường | 464 | 37,3 | 41,7 | -4,4 | 45 | 0,66 | -36,1 | 32,3 | 4 | 354.585 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| BFCHOSE | 8 | Trung lập | 46,2 | -1,18 | -37,1 | −40…−20 | -52,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 73 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,4 | 0 | -14,1 | -5,5 | 44 | 1,01 | Nêm giảm | -6,9 | 46 | -0,4 | 47,57 | 3 | Nến đỏ thường | 628 | 45,2 | 45,7 | -0,4 | 37 | 0,31 | -36,5 | 24,1 | 6,5 | 135.960 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VCKHOSE | 8 | Trung lập | 28,4 | -2,07 | -40,4 | −60…−40 | -63,5 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -12,1 | -7,4 | 46 | 0,13 | Kênh giảm | -9,4 | 27,45 | -3,3 | 29,79 | 4,9 | Nến đỏ thường | 29 | 51,7 | 39,8 | 11,9 | 36 | 1,56 | -25,5 | 7,9 | 63,6 | 2.133.970 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| EVFHOSE | 8 | Trung lập | 11,65 | -0,43 | -40,8 | −60…−40 | -57,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 134 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -10,9 | -6,3 | 57 | 0,88 | Kênh giảm | -8,3 | 11,5 | -1,3 | 12,3 | 5,6 | Hammer | 21 | 33,3 | 39,8 | -6,5 | 30 | 3,6 | -23,6 | 9,9 | 16,9 | 1.376.735 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 138,2 | -1,5 | -41 | −60…−40 | -35,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 104 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 1 | -2,6 | -6,3 | 19 | -1,4 | Tam giác tăng | -10,8 | 140,77 | 1,9 | Three Inside Down | 95 | 50,5 | 42,8 | 7,7 | 31 | 1,3 | -23,5 | 20,6 | 10,3 | 71.675 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| SIPHOSE | 8 | Trung lập | 47,75 | -1,55 | -41,8 | −60…−40 | -29,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 164 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -9 | -2,9 | 8 | -0,82 | Nêm giảm | -6,6 | 46,1 | -3,5 | 49,15 | 2,9 | Three Outside Down | 15 | 26,7 | 45,3 | -18,6 | 34 | 1,01 | -23,5 | 5,8 | 3,9 | 78.590 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 13 | 0 | -50,2 | −60…−40 | -27,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 54 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 1 | -3,9 | -6 | 8 | 0,35 | Tam giác tăng | -11 | 12,55 | -3,5 | 13,52 | 4 | Nến đỏ thường | 716 | 41,9 | 37 | 4,9 | 35 | 0,78 | -20,3 | 9,2 | 42,8 | 3.050.195 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| CTSHOSE | 8 | Trung lập | 21,45 | -0,23 | -50,3 | −60…−40 | -53,5 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 60 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,3 | 0 | -6 | -9 | 37 | -1,7 | Tam giác tăng | -8,3 | 19,5 | -9,1 | 22,5 | 4,9 | Long-Legged Doji | 178 | 36,5 | 41 | -4,5 | 39 | 0,86 | -41,3 | 12,2 | 36,2 | 1.599.325 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| FOXUPCoM | 8 | Trung lập | 60,9 | -0,98 | -52,7 | −60…−40 | -71,1 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 34 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,2 | 0 | -16,1 | -7 | 68 | -0,42 | Kênh giảm | -10 | 57,31 | -5,9 | 63,66 | 4,5 | Nến đỏ thường | 476 | 44,3 | 43,9 | 0,4 | 33 | 1,05 | -32,9 | 35,7 | 3,9 | 60.590 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TNGHNX | 8 | Trung lập | 16 | -0,62 | -54,2 | −60…−40 | -67,3 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 30 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -16,3 | -5,3 | 50 | -0,73 | Kênh giảm | -7,5 | 14,26 | -10,9 | 16,78 | 4,9 | Three Black Crows | 254 | 44,9 | 42,5 | 2,4 | 32 | 0,67 | -38 | 12,2 | 6 | 355.950 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HVNHOSE | 8 | Trung lập | 20,6 | -2,83 | -54,9 | −60…−40 | -57,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 9 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,9 | 1 | -10,6 | -11,2 | 18 | -2,74 | Kênh giảm | -17,1 | 22,58 | 9,6 | Nến đỏ thường | 587 | 37,7 | 42 | -4,4 | 27 | 1,61 | -46,4 | 6,7 | 14,6 | 650.125 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| NVLHOSE | 8 | Trung lập | 11,95 | -2,05 | -55,4 | −60…−40 | -32,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 109 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,1 | 1 | -10,4 | -7,5 | 3 | 1,22 | Chưa rõ cấu trúc | -14 | 11,45 | -4,2 | 12,93 | 8,2 | Three Black Crows | 160 | 44,4 | 45,2 | -0,8 | 28 | 1,95 | -39 | 28,2 | 149,6 | 11.544.130 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| GVRHOSE | 8 | Trung lập | 29,95 | -0,17 | -56,1 | −60…−40 | -39,1 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 22 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -10,6 | -1,2 | 2 | -1,43 | Kênh giảm | -10,3 | 25,55 | -14,7 | 30,31 | 1,2 | Three Black Crows | 110 | 57,3 | 48,2 | 9,1 | 41 | 0,74 | -35,6 | 24 | 77,2 | 2.418.750 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VPLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 84,2 | 2,06 | 31,4 | +20…+40 | -8,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 1 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 0 | 1 | 6,2 | 0 | -2,45 | Tam giác giảm | 3,7 | 83,41 | -0,9 | 84,92 | 0,9 | Nến xanh thường | 77 | 37,7 | 39,8 | -2,2 | 63 | 1,64 | -24,1 | 25,7 | 62,9 | 788.900 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| GASHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 85,7 | 3,38 | 30,6 | +20…+40 | 21,6 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 1 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 1 | 1,4 | 11,4 | 0 | -2,96 | Tam giác tăng | 7,1 | 84,52 | -1,4 | 87,6 | 2,2 | Nến xanh thường | 678 | 48,8 | 45,2 | 3,7 | 62 | 0,97 | -34,8 | 53 | 139,8 | 1.677.605 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| FPTHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 72,4 | -0,41 | 19,3 | 0…+20 | -6,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 133 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 0 | -3,4 | 3,6 | 0 | -4,76 | Chưa rõ cấu trúc | -5,4 | 72,21 | -0,3 | 74,8 | 3,3 | Three Inside Down | 75 | 44 | 45,3 | -1,3 | 54 | 0,86 | -32,5 | 17,7 | 407,7 | 5.683.560 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VOSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,35 | -0,87 | 4 | 0…+20 | -33,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 0 | -9,4 | 1,4 | 0 | -2,21 | Chưa rõ cấu trúc | -11,7 | 11,2 | -1,3 | 11,6 | 2,2 | Nến đỏ thường | 816 | 37,1 | 38,2 | -1,1 | 55 | 1,42 | -39,5 | 13,5 | 4,5 | 404.120 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,2 | 0,83 | -1,2 | −20…0 | -43,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,2 | 0 | -16,5 | -0,6 | 104 | -1,31 | Kênh giảm | -3,2 | 12,17 | -0,2 | 12,28 | 0,6 | Nến xanh thường | 898 | 38,9 | 40,5 | -1,6 | 50 | 0,98 | -47 | 31,2 | 6 | 487.910 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37 | -1,33 | -2,4 | −20…0 | -14,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,1 | 0 | -6,8 | 0,2 | 0 | -1,22 | Chưa rõ cấu trúc | -16,3 | 36,94 | -0,2 | 37,05 | 0,1 | Three Black Crows | 183 | 46,5 | 42,3 | 4,2 | 48 | 1,12 | -23,7 | 10,1 | 8,6 | 230.660 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,25 | -0,74 | -3,6 | −20…0 | -48,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -11 | -3,3 | 25 | -2 | Hình chữ nhật | -6,5 | 19,75 | -2,5 | 20,44 | 0,9 | Three Black Crows | 137 | 48,9 | 45,2 | 3,7 | 45 | 1,83 | -37,1 | 21,6 | 30,3 | 1.480.190 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HAGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,75 | 1,1 | -8,5 | −20…0 | -55,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 51 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,8 | 0 | -10,1 | -3,3 | 83 | -2,74 | Nêm tăng | -18,6 | 13,6 | -1,1 | 14,06 | 2,2 | Hammer | 43 | 48,8 | 42,9 | 5,9 | 35 | 1,58 | -28,6 | 3,8 | 23,7 | 1.688.330 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37,4 | -3,48 | -10,3 | −20…0 | -20,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 179 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 0 | -13,4 | 4,1 | 0 | -5,38 | Tam giác cân | 2,1 | 36,69 | -1,9 | 39,74 | 6,3 | Nến đỏ thường | 582 | 42,8 | 44,1 | -1,3 | 53 | 0,87 | -54,3 | 25,9 | 34,9 | 935.181 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VCBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 58,5 | 0,52 | -12,1 | −20…0 | -16,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,7 | 0 | -3 | -0,1 | 2 | -2,12 | Tam giác cân | -3,8 | 57,2 | -2,2 | 58,54 | 0,1 | Nến xanh thường | 802 | 44,8 | 44,9 | -0,1 | 48 | 1,07 | -25,2 | 11,2 | 265,8 | 4.514.450 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DCLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38 | -0,91 | -12,5 | −20…0 | -44,6 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,2 | 1 | -12,3 | -1,5 | 2 | -3,13 | Chưa rõ cấu trúc | -13,6 | 36,9 | -2,9 | 38,42 | 1,1 | Hanging Man | 188 | 28,2 | 39,6 | -11,4 | 45 | 0,7 | -39,5 | 61 | 28,6 | 743.795 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,3 | 0 | -15,7 | −20…0 | -22,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -7,1 | 0,9 | 0 | -2,73 | Chưa rõ cấu trúc | -6,2 | 20,12 | -0,9 | 20,58 | 1,4 | Spinning Top | 332 | 53 | 44,8 | 8,2 | 47 | 1,13 | -35,7 | 16,9 | 445,2 | 21.620.575 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,75 | 0,59 | -17,1 | −20…0 | -17,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -5,5 | 2,4 | 0 | -2,91 | Tam giác tăng | -4,6 | 25,46 | -1,1 | 27,26 | 5,9 | Nến xanh thường | 456 | 45,2 | 46,1 | -0,9 | 51 | 1,07 | -41 | 23,2 | 143,7 | 5.608.685 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,75 | -3,85 | -17,5 | −20…0 | -28,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 159 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 0 | -8 | 0,3 | 0 | -2,66 | Kênh giảm | -7,6 | 23,68 | -0,3 | 24,21 | 1,9 | Nến đỏ thường | 644 | 45,5 | 43,9 | 1,6 | 47 | 1,25 | -39,7 | 24 | 56,4 | 2.328.070 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,75 | 0,42 | -17,6 | −20…0 | -32,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -7 | -1,1 | 2 | -3,15 | Kênh giảm | -10,3 | 35,5 | -0,7 | 36,15 | 1,1 | Nến xanh thường | 564 | 42,4 | 43,7 | -1,3 | 44 | 1,09 | -31,7 | 11,2 | 120,6 | 3.319.626 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,25 | 0 | -19,2 | −20…0 | -48 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -7,8 | -3,1 | 45 | -1,92 | Chưa rõ cấu trúc | -12,9 | 12,97 | -2,1 | 13,42 | 1,2 | Spinning Top | 150 | 38,7 | 44,8 | -6,1 | 43 | 0,83 | -29,5 | 3,3 | 70,2 | 5.220.957 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,25 | 0,14 | -20,4 | −40…−20 | -38,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,7 | 0 | -12,5 | 0,9 | 0 | -4,05 | Tam giác tăng | -7,7 | 34,94 | -0,9 | 36,44 | 3,4 | Long-Legged Doji | 45 | 33,3 | 46,7 | -13,4 | 45 | 0,98 | -48,1 | 14,5 | 155,2 | 4.247.235 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 45 | 0,11 | -22,5 | −40…−20 | -51,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 51 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -12,2 | -2,5 | 97 | -1,92 | Nêm giảm | -7 | 44,9 | -0,2 | 45,63 | 1,4 | Spinning Top | 312 | 48,4 | 43,4 | 5 | 40 | 1,53 | -30,2 | 5,9 | 13 | 284.825 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| ELCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,3 | 0,76 | -26,1 | −40…−20 | -83,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 128 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,6 | 0 | -17,1 | -7,7 | 21 | -7,13 | Kênh giảm | -13,5 | 13,05 | -1,9 | 13,79 | 3,7 | Nến xanh thường | 791 | 42,5 | 41,8 | 0,7 | 38 | 1,6 | -46,9 | 5,6 | 3,6 | 263.254 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| MSHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 29,8 | -0,67 | -27,9 | −40…−20 | -55,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,9 | 0 | -12,3 | -3,9 | 93 | -1,4 | Chưa rõ cấu trúc | -19,6 | 28,4 | -4,7 | 30,38 | 2 | Three Black Crows | 127 | 48,8 | 46,7 | 2,1 | 36 | 2,01 | -25,8 | 4,9 | 3,1 | 100.860 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10 | -1,96 | -28,5 | −40…−20 | -38,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 207 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 0 | -12,9 | -1,7 | 1 | -4,1 | Kênh giảm | -6,5 | 9,7 | -3 | 10,17 | 1,7 | Nến đỏ thường | 322 | 39,4 | 37,7 | 1,7 | 43 | 1,2 | -46,6 | 11,1 | 7,8 | 755.035 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,7 | -0,78 | -28,8 | −40…−20 | -79,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,5 | 0 | -17,5 | -9,6 | 96 | -2,34 | Hình chữ nhật | -26,6 | 12,3 | -3,1 | 13,01 | 2,4 | Hanging Man | 47 | 21,3 | 38 | -16,7 | 34 | 0,65 | -39,5 | 3,3 | 20,2 | 1.550.200 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11 | 0 | -28,9 | −40…−20 | -38,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 133 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 0 | -10,6 | -1,5 | 3 | -3,23 | Kênh giảm | -5,2 | 10,7 | -2,7 | 11,17 | 1,5 | Dragonfly Doji | 36 | 27,8 | 43,7 | -16 | 39 | 1,28 | -42,5 | 10,4 | 5,1 | 450.310 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| MSNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 66,6 | 0,15 | -30,2 | −40…−20 | -31 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 67 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,3 | 0 | -8,9 | -1,7 | 2 | -1,98 | Nêm giảm | -5,1 | 65,5 | -1,7 | 67,77 | 1,8 | Spinning Top | 202 | 41,1 | 41,8 | -0,7 | 40 | 0,99 | -29,2 | 7,9 | 295 | 4.313.600 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 42,65 | -0,23 | -32,2 | −40…−20 | -61,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,2 | 0 | -11,5 | -4,8 | 12 | -1,87 | Kênh giảm | -6,8 | 42 | -1,5 | 44,44 | 4,2 | Three Black Crows | 164 | 40,9 | 42,3 | -1,4 | 26 | 0,99 | -24,3 | 1,6 | 4,3 | 96.325 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| MWGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 69,8 | -2,1 | -32,4 | −40…−20 | -45,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 0 | -11,1 | -4,3 | 8 | -2,06 | Kênh giảm | -8 | 61,54 | -11,8 | 72,95 | 4,5 | Nến đỏ thường | 596 | 46,8 | 47,9 | -1,1 | 39 | 1,26 | -24,9 | 13,4 | 188,5 | 2.573.585 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| CTRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 72,5 | -2,03 | -32,8 | −40…−20 | -26,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -4,2 | -1,7 | 1 | -1,7 | Kênh giảm | -6 | 65,5 | -9,7 | 73,76 | 1,7 | Long-Legged Doji | 61 | 45,9 | 46,3 | -0,4 | 38 | 0,66 | -26,9 | 10,7 | 19,2 | 252.100 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,45 | -2,14 | -33,1 | −40…−20 | -40,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 164 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -14,7 | -1,3 | 1 | -2,83 | Kênh tăng | -8,5 | 10,47 | -8,6 | 11,6 | 1,3 | Three Black Crows | 113 | 58,4 | 49,5 | 8,9 | 46 | 0,71 | -49,8 | 19,2 | 77,2 | 6.581.368 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,5 | -0,6 | -33,1 | −40…−20 | -80,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,5 | 0 | -19,3 | -6,1 | 146 | -5,21 | Hình chữ nhật | -6,8 | 16 | -3 | 16,82 | 1,9 | Hanging Man | 130 | 33,9 | 41,2 | -7,3 | 37 | 0,96 | -42,7 | 8,6 | 15 | 881.335 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 122,9 | -1,44 | -34,2 | −40…−20 | -50,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | -5,6 | -4,1 | 43 | -2,02 | Tam giác tăng | -14,6 | 121,5 | -1,1 | 124,64 | 1,4 | Evening Star | 98 | 44,9 | 44,9 | -0 | 39 | 0,77 | -27,4 | 25,4 | 154 | 1.235.570 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,7 | -1,72 | -34,4 | −40…−20 | -67,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 125 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -15,1 | -4,6 | 8 | -5,27 | Nêm giảm | -6,6 | 5,6 | -1,8 | 5,82 | 2 | Marubozu giảm | 120 | 51,7 | 36,8 | 14,9 | 40 | 0,85 | -41,2 | 1,8 | 4 | 670.935 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| NRCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,6 | 0 | -34,8 | −40…−20 | -87,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24,6 | 0 | -20,2 | -11,2 | 44 | -2,4 | Hình chữ nhật | -8 | 4,4 | -4,3 | 4,76 | 3,5 | Nến xanh thường | 423 | 28,4 | 33,4 | -5 | 35 | 0,48 | -40,3 | 4,6 | 4,4 | 919.985 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| IDCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,7 | 2,33 | -36,4 | −40…−20 | -76,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -17,6 | -6,8 | 99 | -1,61 | Kênh giảm | -10,5 | 29,9 | -2,6 | 32,17 | 4,8 | Piercing Line | 8 | 25 | 45 | -20 | 36 | 1,5 | -32,8 | 10,9 | 35,2 | 1.097.525 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10 | -0,5 | -39 | −40…−20 | -78,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 164 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 0 | -18,6 | -4,6 | 8 | -5,23 | Kênh tăng | -8 | 9,7 | -3 | 10,31 | 3,1 | Spinning Top | 265 | 44,5 | 43,4 | 1,1 | 41 | 0,59 | -57,7 | 13,6 | 67,5 | 6.505.052 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,9 | -1,88 | -39,3 | −40…−20 | -56,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 0 | -10,8 | -4,4 | 3 | -1,32 | Tam giác tăng | -6,1 | 20,1 | -3,8 | 21,62 | 3,4 | Three Black Crows | 294 | 50,3 | 45 | 5,4 | 39 | 1,17 | -24,1 | 4 | 443,5 | 20.504.405 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| AGRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,65 | 0 | -40,1 | −60…−40 | -71,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 0 | -12,6 | -6,9 | 43 | -3,22 | Tam giác tăng | -6 | 12,1 | -4,3 | 13,01 | 2,9 | Long-Legged Doji | 215 | 35,4 | 40,8 | -5,5 | 39 | 0,99 | -34,8 | 4,6 | 3,2 | 241.610 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| NT2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,25 | -1,22 | -41,3 | −60…−40 | -67,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 0 | -14,9 | -4,8 | 111 | -2,57 | Kênh giảm | -6,9 | 20,95 | 3,4 | Three Outside Down | 21 | 38,1 | 42,7 | -4,6 | 33 | 0,62 | -31,2 | 0,3 | 10,8 | 516.225 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39 | -0,76 | -41,6 | −60…−40 | -43,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 182 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 0 | -8 | -3,2 | 6 | -2,72 | Kênh giảm | -7,6 | 35,47 | -9,1 | 40,29 | 3,3 | Three Black Crows | 181 | 44,8 | 43,4 | 1,3 | 37 | 0,95 | -36,7 | 10 | 17,8 | 434.515 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TPBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14 | -1,06 | -42,6 | −60…−40 | -65,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 0 | -11,5 | -5,3 | 44 | -2,34 | Nêm giảm | -5,4 | 13,75 | -1,8 | 14,48 | 3,4 | Nến đỏ thường | 506 | 42,3 | 45,4 | -3,1 | 35 | 1,11 | -27,1 | 1,8 | 86,4 | 5.955.405 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| NTLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,5 | -1,96 | -43,5 | −60…−40 | -85,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,2 | 0 | -18,4 | -8,9 | 74 | -4,37 | Nêm giảm | -6,4 | 12 | -4 | 12,71 | 1,7 | Spinning Top | 245 | 45,7 | 43,4 | 2,3 | 42 | 0,33 | -38,3 | 4,2 | 8,4 | 661.360 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| KOSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,3 | 0,15 | -43,6 | −60…−40 | -58,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -10,3 | -5,6 | 41 | -1,66 | Hình chữ nhật | -14,7 | 32,55 | -2,3 | 34,26 | 2,9 | Nến đỏ thường | 423 | 50,6 | 52 | -1,4 | 27 | 0,92 | -21 | 2,3 | 9,2 | 267.975 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HAHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 44,95 | -2,28 | -44,2 | −60…−40 | -47,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -12,9 | -3,9 | 2 | -2,14 | Kênh giảm | -7,1 | 43,05 | -4,2 | 46,79 | 4,1 | Nến đỏ thường | 648 | 43,2 | 43,6 | -0,4 | 37 | 1,42 | -34,7 | 4,8 | 34,7 | 737.960 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,35 | 0,9 | -44,2 | −60…−40 | -69,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -20,7 | -4,8 | 5 | -4,37 | Tam giác cân | -10,2 | 22,15 | -0,9 | 23,47 | 5 | Nến xanh thường | 116 | 49,1 | 43,3 | 5,9 | 36 | 0,84 | -43 | 14,6 | 4 | 167.280 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,5 | 0 | -45 | −60…−40 | -66,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 0 | -13,7 | -4,5 | 84 | -3,57 | Nêm giảm | -6,7 | 26,2 | -1,1 | 27,14 | 2,4 | Nến xanh thường | 939 | 45,8 | 44,6 | 1,2 | 32 | 0,82 | -34,2 | 2,1 | 34,3 | 1.260.875 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,62 | -1,28 | -45,1 | −60…−40 | -66,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 133 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 0 | -12,4 | -4,3 | 4 | -5,12 | Tam giác tăng | -17,8 | 4,81 | 4 | Three Black Crows | 94 | 48,9 | 41,8 | 7,1 | 28 | 0,78 | -47,3 | 0,4 | 8,2 | 1.704.115 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| PANHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,3 | 0,55 | -47,7 | −60…−40 | -86,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,3 | 0 | -19,6 | -11 | 72 | -1,17 | Nêm giảm | -14,1 | 18,05 | -1,4 | 19,38 | 5,9 | Nến xanh thường | 958 | 43,2 | 41,1 | 2,2 | 26 | 0,79 | -32,1 | 2 | 9,1 | 470.800 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 29,85 | -0,33 | -47,9 | −60…−40 | -67,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -11,1 | -5,1 | 8 | -2,8 | Kênh giảm | -9 | 28,4 | -4,9 | 31,29 | 4,8 | Three Black Crows | 229 | 50,7 | 43,2 | 7,5 | 33 | 1,24 | -30,3 | 5,1 | 216,6 | 6.931.590 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PNJHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,9 | -3,75 | -49,2 | −60…−40 | -99,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 47 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,3 | 0 | -40,9 | -10 | 99 | -6,95 | Kênh tăng | -16,7 | 34,6 | -3,6 | 38,72 | 7,8 | Nến đỏ thường | 915 | 45 | 44,9 | 0,1 | 38 | 1,18 | -57,6 | 18,7 | 213,9 | 5.419.210 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 83 | -2,01 | -49,9 | −60…−40 | -57,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -14,4 | -3,8 | 5 | -4,84 | Tam giác tăng | -7,3 | 82,88 | -0,1 | 86,26 | 3,9 | Three Black Crows | 176 | 45,5 | 44,7 | 0,8 | 38 | 0,68 | -51 | 29,4 | 25,8 | 299.460 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,25 | -0,88 | -52,7 | −60…−40 | -99,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,2 | 0 | -24,9 | -9,5 | 59 | -5,79 | Kênh giảm | -10,7 | 11 | -2,2 | 11,85 | 5,3 | Three Black Crows | 152 | 52,6 | 42,4 | 10,2 | 34 | 1,23 | -65,8 | 8,2 | 12 | 1.007.320 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 50,3 | 0,2 | -52,8 | −60…−40 | -71,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,5 | 0 | -13,3 | -7 | 49 | -1,63 | Nêm giảm | -7,5 | 50,1 | -0,4 | 52,51 | 4,4 | Spinning Top | 243 | 46,1 | 44,5 | 1,6 | 29 | 0,72 | -28 | 0,6 | 18,3 | 347.440 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,6 | -2,19 | -53,3 | −60…−40 | -96,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 97 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,8 | 0 | -27,2 | -8,4 | 98 | -4,27 | Hình chữ nhật | -10,9 | 15,2 | -2,6 | 16,38 | 5 | Three Black Crows | 189 | 50,3 | 44,1 | 6,1 | 36 | 0,97 | -52 | 2,6 | 20,2 | 1.223.835 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,8 | -2 | -53,8 | −60…−40 | -48,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -14,6 | -5,1 | 2 | -1,23 | Kênh tăng | -11,3 | 9,56 | -2,4 | 10,33 | 5,4 | Spinning Top | 225 | 46,7 | 44,3 | 2,4 | 37 | 1,09 | -51,5 | 11 | 12,7 | 1.203.485 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DXSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,6 | 3,7 | -54,4 | −60…−40 | -96,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 169 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,1 | 0 | -18,8 | -8,9 | 70 | -4,07 | Kênh giảm | -11,8 | 5,4 | -3,6 | 5,88 | 4,9 | Piercing Line | 6 | 16,7 | 44,4 | -27,7 | 40 | 0,89 | -59,7 | 6,7 | 13,4 | 2.247.125 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,95 | -0,77 | -55,2 | −60…−40 | -74,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 119 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -15,2 | -5,2 | 19 | -3,03 | Kênh giảm | -10,1 | 12,9 | -0,4 | 13,55 | 4,7 | Evening Star | 108 | 41,7 | 44,4 | -2,7 | 38 | 0,64 | -42,3 | 2,4 | 10,9 | 795.285 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,4 | -1,3 | -55,4 | −60…−40 | -81,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 111 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,6 | 0 | -16,9 | -5,8 | 97 | -4,02 | Kênh giảm | -6,6 | 11,1 | -2,6 | 11,82 | 3,6 | Nến đỏ thường | 1.113 | 39,3 | 37,8 | 1,5 | 36 | 1,11 | -37,4 | 2,7 | 558,4 | 47.195.710 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 58 | 0 | -55,4 | −60…−40 | -84,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 53 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,1 | 0 | -19,8 | -7,4 | 89 | -1,87 | Kênh giảm | -8,8 | 57,5 | -0,9 | 61,43 | 5,9 | Nến xanh thường | 725 | 43,7 | 43,7 | -0 | 30 | 0,54 | -37,5 | 6 | 15 | 244.015 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PTBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30 | 0 | -56 | −60…−40 | -82,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | -18,1 | -8 | 70 | -2,76 | Kênh giảm | -10,2 | 29,75 | -0,8 | 31,14 | 3,8 | Spinning Top | 190 | 44,2 | 44 | 0,2 | 32 | 0,25 | -32,6 | 1,2 | 3,4 | 105.420 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,45 | -2,29 | -56,3 | −60…−40 | -79,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -15,3 | -9,4 | 44 | -1,98 | Hình chữ nhật | -10,7 | 25,04 | 6,8 | Nến đỏ thường | 38 | 39,5 | 40,2 | -0,8 | 33 | 1,07 | -32 | 0,6 | 21,5 | 856.415 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| DXGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,75 | 0 | -56,5 | −60…−40 | -56,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -13,7 | -5,2 | 4 | -2,52 | Kênh tăng | -11,2 | 10,7 | -0,5 | 11,34 | 5,5 | Nến xanh thường | 821 | 45,9 | 45,5 | 0,4 | 38 | 0,64 | -50,1 | 10,1 | 135,8 | 11.812.250 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,25 | -2,88 | -57,8 | −60…−40 | -88,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,3 | 0 | -19,9 | -7,5 | 39 | -4,09 | Tam giác tăng | -8 | 19,25 | -4,9 | 21,39 | 5,6 | Nến đỏ thường | 626 | 42,5 | 43,6 | -1,1 | 34 | 1,2 | -41,6 | 5,2 | 5,4 | 252.870 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| CMGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,5 | -3,64 | -58 | −60…−40 | -93,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -19,4 | -9,3 | 69 | -5,07 | Kênh giảm | -12,1 | 22,2 | -1,3 | 23,84 | 5,9 | Three Inside Down | 67 | 43,3 | 40,7 | 2,6 | 32 | 1,15 | -43,1 | 1,4 | 3,2 | 132.390 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,85 | -0,94 | -58,1 | −60…−40 | -82,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 132 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -17,8 | -5,7 | 8 | -5,12 | Chưa rõ cấu trúc | -10,5 | 15,45 | -2,5 | 16,63 | 4,9 | Nến đỏ thường | 1.128 | 41,7 | 43,9 | -2,2 | 36 | 0,87 | -39,6 | 2,6 | 28,5 | 1.681.680 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,55 | -1,7 | -58,5 | −60…−40 | -96,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 164 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,6 | 0 | -22,2 | -7,9 | 74 | -4,86 | Kênh giảm | -10,1 | 10,4 | -10 | 12,16 | 5,2 | Nến đỏ thường | 695 | 42,9 | 41,8 | 1,1 | 33 | 0,91 | -57,2 | 11,1 | 63,1 | 5.170.110 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,4 | -4,32 | -58,9 | −60…−40 | -89,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 152 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,1 | 0 | -18,9 | -11,2 | 44 | -2,84 | Nêm giảm | -10,8 | 15,68 | 8,9 | Three Black Crows | 231 | 51,1 | 43,6 | 7,5 | 23 | 1,69 | -44,3 | 1,8 | 34,3 | 2.193.425 | 24,6 | 1 | 1 | 414 | |||||||
| F88UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 59,7 | -2,13 | -59,5 | −60…−40 | -90 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -28,7 | 0 | -23 | -16,4 | 39 | -2,61 | Kênh giảm | -8,7 | 56,54 | -5,3 | 62,02 | 3,9 | Nến đỏ thường | 59 | 44,1 | 49,1 | -5 | 34 | 0,43 | -63,5 | 63,2 | 10,6 | 165.825 | 24,6 | 1 | 1 | 414 |
* Xu hướng tăng tiếp diễn) Hồi về MA100/200 rồi bật * RSI(14) vượt 50 với nến xanh và khối lượng giao dịch bùng nổ; * Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh;
* Mua theo tín hiệu SMC; * MACD cho tín hiệu mua vào với khối lượng bùng nổ và nến xanh; * Cụm nến MA bùng lên;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.656,98 | +0,9 | +11,6 |
| NASDAQ | 26.333,04 | +1,0 | +13,3 |
| Dow Jones | 52.573,29 | +1,0 | +8,7 |
| Russell 2000 | 2.903,94 | +0,5 | +15,8 |
| Nikkei 225 | 63.492,99 | -0,8 | +22,5 |
| Hang Seng | 24.917,60 | +0,5 | -5,4 |
| CSI 300 | 4.480,08 | -1,1 | -5,0 |
| KOSPI | 6.684,37 | -3,3 | +55,1 |
| TAIEX | 45.862,52 | -0,7 | +56,3 |
| FTSE 100 | 10.715,00 | +0,6 | +7,7 |
| DAX | 25.428,83 | -0,6 | +3,6 |
| CAC 40 | 8.118,13 | -0,8 | -0,9 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 102,72 | +2,7 | +79,2 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 107,41 | +2,7 | +76,8 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 2,90 | +2,5 | -19,8 |
| Vàng ($/oz) | 4.326,00 | -0,9 | +0,3 |
| Bạc ($/oz) | 63,12 | -2,2 | -10,5 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.766,40 | -1,5 | -16,9 |
| Đồng ($/lb) | 6,42 | -0,8 | +13,8 |
| Cà phê ($/lb) | 286,05 | -8,8 | -19,9 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 3,91 | +1,8 | +10,8 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,79 | +1,2 | +28,1 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 4,97 | +0,6 | +18,8 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,35 | -0,1 | +10,1 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 99,54 | +0,4 | +1,1 |
| EUR/USD | 1,15 | -0,6 | -1,8 |
| USD/JPY | 154,68 | +0,1 | -1,3 |
| GBP/USD | 1,35 | -0,2 | +0,1 |
| USD/CNY | 6,70 | -0,1 | -4,3 |
| USD/CHF | 0,82 | +0,4 | +3,1 |
| AUD/USD | 0,71 | -0,4 | +6,8 |
| USD/CAD | 1,39 | +0,4 | +1,3 |
| USD/KRW | 1.344,51 | -0,3 | -6,9 |
| USD/SGD | 1,27 | +0,2 | -1,1 |
| USD/INR | 95,54 | -0,2 | +6,2 |
| USD/VND | 25.938,00 | +0,1 | -1,4 |
Cập nhật theo phiên 14/09/2026
