Bản tin nhận định thị trường · 14/09/2026

Market Insights

"Dĩ tĩnh chế động" (Lấy sự tĩnh lặng để ứng phó với biến động)

  • Bối cảnh thị trường (Động): Thị trường đang trong cơn biến động mạnh, tâm lý đám đông hoảng loạn, áp lực bán tháo (kẻ địch) đang rất hăng hái và dữ dội. Việc cố gắng giao dịch, dò đáy hay lao vào "bắt dao rơi" lúc này sẽ tiêu hao nguồn vốn.

  • Chiến lược ứng phó (Tĩnh/Nhàn): Theo binh pháp, khi đối phương đang có đà tấn công mạnh, cách tốt nhất là lùi lại phòng thủ, giữ thái độ tĩnh lặng. Nhà đầu tư nên tạm thời đứng ngoài quan sát, ôm giữ tiền mặt (sức nhàn). Chỉ khi nào đà bán tháo cạn kiệt, thị trường tạo đáy và mỏi mệt, đó mới là thời cơ chín muồi để "xuất quân" giải ngân.

 

VN-Index (HOSE)

1.788,23
-0,39%

Số mã tăng / giảm

199 / 423
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,64%
Giảm giá 48,36%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-144 ròng
8554229
85 tăng54 đứng229 giảm
HNX-27 ròng
545481
54 tăng54 đứng81 giảm
UPCOM-53 ròng
60102113
60 tăng102 đứng113 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 858

25≤ −7%34−7%~−5%66−5%~−3%190−3%~−1%126−1%~0%2180%570%~1%631%~3%303%~5%235%~7%26≥ 7%
Giảm 441Tăng 199

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,39GAS+0,98BSR+0,90SSB+0,63VPL+0,61BVH+0,52VCB+0,41VPB-0,43LPB-0,45GEX-0,46MWG-0,51VHM-0,57GEE-0,63DMX-0,70HPG-3,04VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

044.6M89.2M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:1514:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-55520/08+6221/08+18724/08+32225/08+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09-45507/09-38508/09-28209/09+40210/09-85011/09+81314/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,26Bảo hiểm+2,28SX Phụ trợ+1,68Tiện ích+1,47SX Thiết bị, máy móc+0,59Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,09Ngân hàng-0,04Thực phẩm - Đồ uống-0,16Nông - Lâm - Ngư-0,25Chăm sóc sức khỏe-0,41Khai khoáng-0,42Xây dựng-0,53Chế biến Thủy sản

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 114,6 tỷ · 2 mã114,6TrầnTăng: 3.935,9 tỷ · 85 mã3.935,9TăngKhông đổi: 1.209,8 tỷ · 54 mã1.209,8Không đổiGiảm: 9.340,1 tỷ · 229 mã9.340,1GiảmSàn: 851,5 tỷ · 10 mã851,5Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VPB · HOSE
+149
MBB · HOSE
+136
TCB · HOSE
+131
FPT · HOSE
+117
VCB · HOSE
+96
PNJ · HOSE
+81
BSR · HOSE
+73
SSB · HOSE
+63
DGW · HOSE
+54
BID · HOSE
+51

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

HPG · HOSE
-170
VIC · HOSE
-77
VNM · HOSE
-64
STB · HOSE
-49
VND · HOSE
-42
IDC · HNX
-41
VCI · HOSE
-41
VHM · HOSE
-40
VCK · HOSE
-39
PVS · HOSE
-27

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%21.1%28.6%13.6%5%5%4%08/0927.5%26.2%11.0%5%4%09/0921.8%26.2%11.3%4%5%8%10/0927.6%19.1%15.4%5%5%4%11/0924.6%18.8%17.4%5%4%14/09
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánSX Phụ trợThực phẩm - Đồ uốngVận tải - kho bãiVật liệu xây dựngThiết bị điệnBán buônBán lẻSX Nhựa - Hóa chấtXây dựngCông nghệ và thông tinTiện íchKhai khoángNông - Lâm - NgưBảo hiểmSX Hàng gia dụngChăm sóc sức khỏeChế biến Thủy sảnDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócSản phẩm cao suDịch vụ tư vấn, hỗ trợTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
11%
58%
27%
Bất động sản (89)
18%
27%
55%
Tiện ích (84)
17%
54%
27%
Vận tải - kho bãi (81)
14%
44%
41%
Vật liệu xây dựng (60)
10%
60%
30%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
20%
53%
25%
Bán buôn (57)
23%
46%
26%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
21%
37%
40%
SX Phụ trợ (37)
16%
46%
38%
Công nghệ và thông tin (36)
31%
36%
31%
Khai khoáng (35)
17%
54%
26%
SX Hàng gia dụng (34)
12%
50%
38%
Chăm sóc sức khỏe (31)
10%
48%
35%
Chứng khoán (30)
40%
60%
Ngân hàng (24)
25%
17%
54%
Bán lẻ (24)
67%
29%
Nông - Lâm - Ngư (22)
14%
50%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
11%
56%
28%
Thiết bị điện (15)
67%
20%
SX Thiết bị, máy móc (13)
31%
54%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
55%
36%
Bảo hiểm (11)
18%
27%
55%
Chế biến thủy sản (7)
14%
57%
29%
Sản phẩm cao su (7)
29%
71%
Tài chính khác (3)
33%
67%
Chưa phân loại (543)
76%
14%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3211.9%≤10K4.96830.2%≤20K6.13637.3%≤40K1.2547.6%≤60K2.18213.3%≤80K2951.8%≤100K1.2897.8%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 16.445 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-0,78%
VHM
-0,42%
KSF
-2,25%
VRE
+0,59%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
+0,52%
BID
+0,42%
CTG
-0,33%
TCB
+0,79%
VPB
+0,93%
MBB
-0,25%
STB
-1,16%
LPB
-1,50%
HDB
+0,00%
ACB
+0,00%
SSB
+6,83%
SHB
VIB
MSB
TPB
OCB
EIB
ABB
NVB
VPL
+2,06%
BSR
+3,45%
TCX
+0,26%
DMX
-3,31%
VCK
VPX
GEE
KSV
LPS
NAB
GEL
DNH
VNZ
VGI
-2,01%
FPT
-0,41%
FOX
ACV
-0,76%
VJC
-1,44%
HVN
VNM
-1,00%
MSN
+0,15%
SAB
SBT
QNS
GAS
+3,38%
POW
PGV
MCH
+0,07%
MWG
-2,10%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
-0,17%
DCM
DPM
HPG
-1,88%
THD
REE
CC1
LGC
MSR
BVH
PLX
HAG
BAF
VEA
PNJ
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.902-11,77%+13,38%+30,29%-24,55%+30,82%
Bất động sản2.975-2,69%-9,23%-22,45%-24,56%+4,84%
Chứng khoán2.762+11,94%+99,82%+31,67%+18,88%+70,54%
SX Phụ trợ761+2,76%+17,69%+70,46%+45,86%+126,67%
Thực phẩm - Đồ uống676-10,96%+67,40%+9,00%+9,47%+23,96%
Vận tải - kho bãi622-9,79%+29,40%+15,65%-10,41%-3,12%
Vật liệu xây dựng569+3,26%+6,68%+16,37%+19,94%+36,91%
Thiết bị điện559+175,59%+374,74%+132,61%+259,86%+121,80%
Bán buôn478+14,80%+57,37%+43,07%+29,77%+70,01%
Bán lẻ439+55,36%+129,48%+13,00%+76,58%-8,42%
SX Nhựa - Hóa chất419-24,95%-5,80%-8,13%-5,75%+29,26%
Xây dựng379-16,00%+17,19%+26,27%+8,97%+6,06%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC241.500-0,74%1.8M82,910,71.888.540
VHM71.800-0,28%6.0M5,61,7591.467
VCB58.300+0,17%2.5M11,72,0486.300
BID35.600+0,00%2.4M8,11,4259.170
VGI83.600-1,30%110K21,06,6257.811
CTG29.900-0,17%4.5M5,31,2232.620
TCB31.850+0,79%6.2M8,31,2223.925
VPB27.150+0,74%12.5M7,21,2213.819
GAS85.000+2,53%1.1M15,92,9200.034
MCH141.900+0,07%195K24,79,7185.390
HPG21.000-1,41%12.6M7,41,3179.835
MBB19.850+0,51%7.8M5,61,1159.086
VPL83.000+0,61%799K50,23,3147.947
STB76.800-0,65%1.1M47,32,3145.727
ACV39.000-0,76%201K11,21,9140.806
LPB46.750+0,11%890K12,43,2139.506
BSR28.300+2,72%11.2M6,51,9137.951
HDB26.750-0,19%6.4M6,81,5134.141
ACB22.050+0,00%2.8M7,71,3127.988
VNM58.900-1,67%2.1M11,43,7125.188

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,64%Giảm giá 48,36%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,64%
  • Giảm giá 48,36%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 42,32%Nến Đỏ 57,68%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 42,32%
  • Nến Đỏ 57,68%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.800,00
Hỗ trợ1.700,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

HAH
44.950 đ · -2,3%
TRÁNH – Pha 4-44
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×1,42
Điểm xu hướng-47,6
Đà 60 phiên-15,7%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên23,2%
So đỉnh 52T65,3%
ATR202,5%
Cắt lỗ42.745 · −4,9%
Lợi/lỗ0,84
Hỗ trợ
43.050
−4,2%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 43,6%
Kháng cự
46.795
+4,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 56 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·648 · ≈ nền
MCH
141.900 đ · +0,1%
Trung lập+15
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,80
Điểm xu hướng+28,0
Đà 60 phiên+10,8%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên14,6%
So đỉnh 52T74,4%
ATR201,5%
Cắt lỗ137.560 · −3,1%
Lợi/lỗ0,69
Hỗ trợ
140.255
−1,2%
XS T+1 tăng
35,6%
nền 44,1%
Kháng cự
144.900
+2,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 12 phiên
Tam giác giảm6,7%Long-Legged Doji ·45 · ≈ nền
VIC
241.400 đ · -0,8%
Trung lập+34
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng+91,9
Đà 60 phiên+25,7%
Dốc MA150+4,7
Biên 60 phiên29,2%
So đỉnh 52T91,1%
ATR203,9%
Cắt lỗ222.640 · −7,8%
Lợi/lỗ1,26
Hỗ trợ
226.280
−6,3%
XS T+1 tăng
41,2%
nền 43,2%
Kháng cự
265.000
+9,8%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 106 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·233 · ≈ nền
BMP
138.200 đ · -1,5%
Trung lập-41
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×1,30
Điểm xu hướng-35,9
Đà 60 phiên-6,2%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên13,0%
So đỉnh 52T76,5%
ATR201,4%
Cắt lỗ134.380 · −2,8%
Lợi/lỗ0,67
Hỗ trợ
trống
XS T+1 tăng
50,5%
nền 42,8%
Kháng cự
140.775
+1,9%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 104 phiên
Tam giác tăngThree Inside Down ·95 · ≈ nền
FRT
133.000 đ · -2,9%
Trung lập-25
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×1,98
Điểm xu hướng-1,4
Đà 60 phiên+5,8%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên38,6%
So đỉnh 52T77,2%
ATR203,9%
Cắt lỗ122.660 · −7,8%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
132.227
−0,6%
XS T+1 tăng
49,6%
nền 45,6%
Kháng cự
135.597
+2,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 21 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·127 · ≈ nền
GAS
85.700 đ · +3,4%
TRÁNH – Pha 4+31
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,97
Điểm xu hướng+21,6
Đà 60 phiên+5,9%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên27,1%
So đỉnh 52T65,2%
ATR203,7%
Cắt lỗ79.300 · −7,5%
Lợi/lỗ0,30
Hỗ trợ
84.521
−1,4%
XS T+1 tăng
48,8%
nền 45,2%
Kháng cự
87.600
+2,2%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 7 phiên
Tam giác tăng7,1%Nến xanh thường ·678 · ≈ nền
TCX
38.200 đ · +0,3%
Trung lập-34
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,45
Điểm xu hướng-63,0
Đà 60 phiên-11,2%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên25,7%
So đỉnh 52T71,5%
ATR202,7%
Cắt lỗ36.125 · −5,4%
Lợi/lỗ0,82
Hỗ trợ
38.100
−0,3%
XS T+1 tăng
32,0%
nền 41,6%
Kháng cự
39.898
+4,4%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 36 phiên
Tam giác giảmNến xanh thường ·50 · ≈ nền
VPL
84.200 đ · +2,1%
TRÁNH – Pha 4+31
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×1,64
Điểm xu hướng-8,1
Đà 60 phiên-5,7%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên26,6%
So đỉnh 52T75,9%
ATR202,8%
Cắt lỗ79.460 · −5,6%
Lợi/lỗ0,15
Hỗ trợ
83.409
−0,9%
XS T+1 tăng
37,7%
nền 39,8%
Kháng cự
84.924
+0,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 29 phiên
Tam giác giảm3,7%Nến xanh thường ·77 · ≈ nền
BID
35.750 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-18
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×1,09
Điểm xu hướng-32,4
Đà 60 phiên-10,0%
Dốc MA150-3,2
Biên 60 phiên22,7%
So đỉnh 52T68,3%
ATR201,8%
Cắt lỗ34.491 · −3,5%
Lợi/lỗ0,32
Hỗ trợ
35.500
−0,7%
XS T+1 tăng
42,4%
nền 43,7%
Kháng cự
36.154
+1,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 9 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·564 · ≈ nền
STB
76.400 đ · -1,2%
CHỜ – thị trường yếu+29
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng+55,8
Đà 60 phiên+6,0%
Dốc MA150+3,3
Biên 60 phiên14,0%
So đỉnh 52T96,7%
ATR202,4%
Cắt lỗ72.730 · −4,8%
Lợi/lỗ0,71
Hỗ trợ
75.220
−1,5%
XS T+1 tăng
40,5%
nền 42,0%
Kháng cự
79.000
+3,4%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 176 phiên
Tam giác tăng2,0%Nến đỏ thường ·1115 · ≈ nền
FPT
72.400 đ · -0,4%
TRÁNH – Pha 4+19
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,86
Điểm xu hướng-6,8
Đà 60 phiên+0,1%
Dốc MA150-4,8
Biên 60 phiên18,4%
So đỉnh 52T67,5%
ATR202,0%
Cắt lỗ69.550 · −3,9%
Lợi/lỗ0,84
Hỗ trợ
72.209
−0,3%
XS T+1 tăng
44,0%
nền 45,3%
Kháng cự
74.800
+3,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 133 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Down ·75 · ≈ nền
CTR
72.500 đ · -2,0%
TRÁNH – Pha 4-33
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng-26,5
Đà 60 phiên-4,8%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên18,5%
So đỉnh 52T73,1%
ATR202,1%
Cắt lỗ69.520 · −4,1%
Lợi/lỗ0,42
Hỗ trợ
65.500
−9,7%
XS T+1 tăng
45,9%
nền 46,3%
Kháng cự
73.762
+1,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 5 phiên
Kênh giảmLong-Legged Doji ·61 · ≈ nền
SAB
44.750 đ · +2,1%
Trung lập-3
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×1,04
Điểm xu hướng+10,9
Đà 60 phiên-2,0%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên11,4%
So đỉnh 52T83,8%
ATR201,8%
Cắt lỗ43.110 · −3,7%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
44.730
−0,0%
XS T+1 tăng
46,0%
nền 43,0%
Kháng cự
45.533
+1,7%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 46 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·74 · ≈ nền
GEE
57.700 đ · -6,9%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-75
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×1,99
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-39,8%
Dốc MA150-7,1
Biên 60 phiên68,6%
So đỉnh 52T41,9%
ATR204,4%
Cắt lỗ52.650 · −8,8%
Lợi/lỗ1,38
Hỗ trợ
trống
XS T+1 tăng
46,7%
nền 46,1%
Kháng cự
64.685
+12,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 48 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·242 · ≈ nền
MWG
69.800 đ · -2,1%
TRÁNH – Pha 4-32
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng-45,2
Đà 60 phiên-10,4%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên26,7%
So đỉnh 52T75,1%
ATR202,5%
Cắt lỗ66.310 · −5,0%
Lợi/lỗ0,90
Hỗ trợ
61.541
−11,8%
XS T+1 tăng
46,8%
nền 47,9%
Kháng cự
72.950
+4,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 32 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·596 · ≈ nền
BVH
68.000 đ · +6,3%
Trung lập+39
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×2,83
Điểm xu hướng+24,3
Đà 60 phiên+1,6%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên20,3%
So đỉnh 52T76,8%
ATR203,0%
Cắt lỗ63.990 · −5,9%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
64.990
−4,4%
XS T+1 tăng
51,7%
nền 45,0%
Kháng cự
69.000
+1,5%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 28 phiên
Kênh tăngMarubozu tăng ·60 · ≈ nền
MSN
66.600 đ · +0,2%
TRÁNH – Pha 4-30
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-31,0
Đà 60 phiên-8,1%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên17,3%
So đỉnh 52T70,9%
ATR202,1%
Cắt lỗ63.820 · −4,2%
Lợi/lỗ0,42
Hỗ trợ
65.500
−1,7%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 41,8%
Kháng cự
67.770
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 67 phiên
Nêm giảmSpinning Top ·202 · ≈ nền
VCB
58.500 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-12
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×1,07
Điểm xu hướng-16,4
Đà 60 phiên-5,3%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên17,2%
So đỉnh 52T74,8%
ATR201,8%
Cắt lỗ56.420 · −3,6%
Lợi/lỗ0,02
Hỗ trợ
57.200
−2,2%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 44,9%
Kháng cự
58.545
+0,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 6 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·802 · ≈ nền
DGW
46.000 đ · +3,6%
Trung lập+61
−1000+100
RSI 1468
KL/TB20×1,49
Điểm xu hướng+45,5
Đà 60 phiên+9,5%
Dốc MA150-0,3
Biên 60 phiên33,8%
So đỉnh 52T81,4%
ATR203,8%
Cắt lỗ42.545 · −7,5%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
42.515
−7,6%
XS T+1 tăng
36,7%
nền 44,4%
Kháng cự
47.000
+2,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 25 phiên
Tam giác tăng6,6%Bullish Engulfing ·128 · ≈ nền
VHC
50.300 đ · +0,2%
TRÁNH – Pha 4-53
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng-71,2
Đà 60 phiên-14,0%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên22,1%
So đỉnh 52T72,0%
ATR201,8%
Cắt lỗ48.470 · −3,6%
Lợi/lỗ1,20
Hỗ trợ
50.100
−0,4%
XS T+1 tăng
46,1%
nền 44,5%
Kháng cự
52.505
+4,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 6 phiên
Nêm giảmSpinning Top ·243 · ≈ nền
REE
45.000 đ · +0,1%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×1,53
Điểm xu hướng-51,9
Đà 60 phiên-11,6%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên19,3%
So đỉnh 52T69,8%
ATR201,5%
Cắt lỗ43.690 · −2,9%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
44.900
−0,2%
XS T+1 tăng
48,4%
nền 43,4%
Kháng cự
45.628
+1,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 51 phiên
Nêm giảmSpinning Top ·312 · ≈ nền
BCM
39.000 đ · +0,4%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-70
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,41
Điểm xu hướng-95,7
Đà 60 phiên-28,4%
Dốc MA150-6,6
Biên 60 phiên52,8%
So đỉnh 52T47,4%
ATR204,7%
Cắt lỗ35.365 · −9,3%
Lợi/lỗ0,85
Hỗ trợ
38.800
−0,5%
XS T+1 tăng
36,1%
nền 41,0%
Kháng cự
42.100
+7,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 125 phiên
Tam giác tăngDoji ·122 · ≈ nền
DHC
36.500 đ · +2,1%
Trung lập+41
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,19
Điểm xu hướng+60,6
Đà 60 phiên+9,3%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên23,8%
So đỉnh 52T97,9%
ATR202,8%
Cắt lỗ34.455 · −5,6%
Lợi/lỗ0,39
Hỗ trợ
35.978
−1,4%
XS T+1 tăng
43,3%
nền 43,9%
Kháng cự
37.300
+2,2%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 22 phiên
Chưa rõ cấu trúc5,8%Nến xanh thường ·836 · ≈ nền
PET
36.900 đ · -3,7%
GIẢM TỶ TRỌNG-16
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,81
Điểm xu hướng+25,0
Đà 60 phiên-4,8%
Dốc MA150+6,4
Biên 60 phiên24,1%
So đỉnh 52T88,1%
ATR202,6%
Cắt lỗ34.950 · −5,3%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
36.500
−1,1%
XS T+1 tăng
53,6%
nền 43,3%
Kháng cự
37.897
+2,7%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 206 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Outside Down ·28 · ≈ nền
VTP
48.650 đ · -1,7%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-66
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,59
Điểm xu hướng-59,8
Đà 60 phiên-12,8%
Dốc MA150-4,1
Biên 60 phiên30,2%
So đỉnh 52T59,0%
ATR203,7%
Cắt lỗ45.070 · −7,4%
Lợi/lỗ0,84
Hỗ trợ
43.400
−10,8%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 45,1%
Kháng cự
51.671
+6,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 70 phiên
Kênh giảmSpinning Top ·145 · ≈ nền
VHM
71.700 đ · -0,4%
GIẢM TỶ TRỌNG+3
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×1,29
Điểm xu hướng+31,7
Đà 60 phiên+10,3%
Dốc MA150+2,5
Biên 60 phiên25,7%
So đỉnh 52T85,9%
ATR203,5%
Cắt lỗ66.630 · −7,1%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
70.303
−1,9%
XS T+1 tăng
55,0%
nền 45,1%
Kháng cự
71.866
+0,2%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 28 phiên
Kênh tăngInverted Hammer ·20 · ≈ nền
VNM
59.300 đ · -1,0%
Trung lập-17
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,21
Điểm xu hướng-12,1
Đà 60 phiên+3,7%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên16,5%
So đỉnh 52T81,1%
ATR202,0%
Cắt lỗ56.940 · −4,0%
Lợi/lỗ0,19
Hỗ trợ
59.043
−0,4%
XS T+1 tăng
38,0%
nền 41,7%
Kháng cự
59.758
+0,8%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 69 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1129 · -3,7
SIP
47.750 đ · -1,6%
Trung lập-42
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-29,2
Đà 60 phiên-6,7%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên14,4%
So đỉnh 52T76,5%
ATR201,9%
Cắt lỗ45.945 · −3,8%
Lợi/lỗ0,78
Hỗ trợ
46.100
−3,5%
XS T+1 tăng
26,7%
nền 45,3%
Kháng cự
49.152
+2,9%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 164 phiên
Nêm giảmThree Outside Down ·15 · ≈ nền
VGC
38.300 đ · -6,6%
Trung lập-33
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,95
Điểm xu hướng-32,8
Đà 60 phiên-7,4%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên21,8%
So đỉnh 52T69,0%
ATR202,6%
Cắt lỗ36.315 · −5,2%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
34.000
−11,2%
XS T+1 tăng
42,7%
nền 44,3%
Kháng cự
39.315
+2,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 56 phiên
Hai đỉnhNến đỏ thường ·609 · ≈ nền
DGC
37.400 đ · -3,5%
TRÁNH – Pha 4-10
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-20,8
Đà 60 phiên-5,7%
Dốc MA150-5,4
Biên 60 phiên37,8%
So đỉnh 52T45,7%
ATR203,0%
Cắt lỗ35.174 · −6,0%
Lợi/lỗ1,05
Hỗ trợ
36.693
−1,9%
XS T+1 tăng
42,8%
nền 44,1%
Kháng cự
39.745
+6,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 179 phiên
Tam giác cân2,1%Nến đỏ thường ·582 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNCổng: độ rộng MA50Độ rộng MA50 24,6% (HOSE) · 414 mã

Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền hoặc mua nhịp chỉnh, trong 5 phiên). Kèm đủ: DIEM ≥ 60, DIEM XH ≥ 40, rủi ro chạy xa = 0
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba: DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, chạy xa = 0
Chỉ mua khi tự thấy đủ lý do. Thường bị hạ vì chạy xa = 1
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2, DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 < 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong 5 phiên gần nhất
Bán
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 nhưng giá dưới MA50, hoặc có cảnh báo (Pha 2 dưới MA50 và RS yếu; Pha 3 dưới MA150)
Giảm bớt: Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mục chung
9TRÁNH – Pha 4
Mã đang ở Pha 4 (giảm giá)
Tránh
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng ≥ 40%: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy

Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thuộc nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5631247|1098

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua. Mức chung: mọi phiên, mọi mã trong rổ.

Bộ lọc và backtest

Lọc: GTGD bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng, đủ 175 phiên lịch sử, trên HOSE, HNX và UPCoM. Bấm tiêu đề cột để sắp xếp.

Backtest 2010–2026 (200 mã GTGD cao nhất mỗi phiên, vào giá đóng cửa phiên sau, phí 0,4%): bậc 1 ĐIỂM ≥ 60 lãi 18,9%/năm, sụt tối đa −59,7%; bậc 1+2: 14,7%/năm, −50,7%; VN-Index 8,2%/năm, −43,6%. Từ 2023 mọi biến thể thua VN-Index — đây là bộ sàng lọc, không phải máy sinh lệnh.

192 / 192
TickerKL sốKẾT LUẬNGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %MẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênĐỘ RỘNG MA50 %Thị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộng
SSBHOSE3CHỜ – thị trường yếu19,556,8390≥ +6086,6TĂNG2Tăng giá25312BREAK ĐỈNH NỀN00006,3131,921,601,84Kênh tăng18,516,58-15,2Three White Soldiers805042,27,8792,19047,742,62.534.00024,611414
QNSUPCoM3CHỜ – thị trường yếu49,81,2260,8≥ +6060,8Nghiêng giảm2Tăng giá27312BREAK ĐỈNH NỀN10001,209,47,501,3Kênh tăng4,346,82-650,20,8Nến xanh thường52947,142,74,4842,71-0,837,212,7265.29524,611414
PVTHOSE3CHỜ – thị trường yếu22,72,7158,6+40…+6053,9TĂNG2Tăng giá214102BREAK ĐỈNH NỀN4000-0,7112,517,801,4Kênh giảm10,720,64-9,122,850,7Three White Soldiers14446,542,63,9741,58-23,751,6107,25.126.34524,611414
BSRHOSE3CHỜ – thị trường yếu28,53,4554,3+40…+6059,4Nghiêng tăng2Tăng giá222102BREAK ĐỈNH NỀN00001,115,711,203,44Hai đáy626,96-5,439,1637,4Morning Star7530,744,3-13,6651,6-27,2113,5278,710.319.57024,611414
PVPHOSE3CHỜ – thị trường yếu19,050,7949,6+40…+6066,8Nghiêng tăng2Tăng giá221311MUA NHỊP CHỈNH0000-4112,2802,87Tam giác giảm0,818,36-3,619,854,2Spinning Top8836,440,7-4,4641,85-840,512,7682.35524,611414
VPIHOSE3CHỜ – thị trường yếu60,31,1734+20…+4055,9TĂNG2Tăng giá212311MUA NHỊP CHỈNH0000-4,419,14,502,33Chưa rõ cấu trúc-3,759,12-263,054,6Nến xanh thường42349,247,22551,06-4,430,41502.544.35124,611414
STBHOSE3CHỜ – thị trường yếu76,4-1,1628,9+20…+4055,8TĂNG2Tăng giá2176311MUA NHỊP CHỈNH3000-3,3110,64,203,34Tam giác tăng275,22-1,5793,4Nến đỏ thường1.11540,542-1,4560,7-3,366,3274,43.633.92024,611414
SBGHOSE3CHỜ – thị trường yếu13,7019,10…+2070,1TĂNG2Tăng giá24113VÀO PHA 23000-5,8122,98,401,95Hình chữ nhật10,513,58-0,914,556,2Spinning Top4738,336,41,9570,59-5,846,34,9353.74024,611414
MZGHOSE3CHỜ – thị trường yếu12,1-2,420,70…+2047,6TĂNG2Tăng giá263311MUA NHỊP CHỈNH1000-8118,71,207,8Nêm tăng-811,96-1,112,452,9Marubozu giảm5044,4-44,4470,41-9,9194,57564.61024,611414
HIIHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào10,956,3180≥ +60100TĂNG2Tăng giá219310002-0,5177,642,808,4Hình chữ nhật18,89,2-16110,5Bullish Engulfing923843,3-5,3782,34-0,5156,36,3666.94524,611414
TDPHOSE5BÁN – rời Pha 233,90,340,1+40…+6077,7TĂNG1Tích luỹ112102BÁN – rời Pha 2000-2113,913,601,03Chưa rõ cấu trúc10,131,87-634,62,1Three White Soldiers3345,5414,4710,81-5,443,98,6270.05524,611414
TLGHOSE5BÁN – rời Pha 251,94,2217,30…+2040,4TĂNG1Tích luỹ112102BÁN – rời Pha 2000-4,216,14,900,94Chưa rõ cấu trúc-351,73-0,354,24,4Morning Star13035,440-4,6582,08-10,922,98,5164.28524,611414
NAFHOSE5BÁN – rời Pha 2480-9−20…05,1Nghiêng giảm3Phân phối312102BÁN – rời Pha 2010-2,30-0,5-0,542,57Kênh tăng-10,547,8-0,448,240,5Long-Legged Doji13644,140,93,2410,54-1163,818,8389.17024,611414
TNIHOSE5BÁN – rời Pha 25,483,4-22,6−40…−20-7,1Nghiêng tăng1Tích luỹ323102BÁN – rời Pha 2400-23,715,8-8111,91Kênh giảm-45,18-5,55,765Three Inside Up50584216431,52-28,740,24,6766.54524,611414
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG71,7-0,423,50…+2031,7Nghiêng tăng2Tăng giá2283101GIẢM – mất MA ngắn100-12,219,7-0,212,49Kênh tăng-770,3-1,971,870,2Inverted Hammer205545,19,9481,29-14,171,4566,87.835.92524,611414
MSBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,8-1,16-7,9−20…05,7Nghiêng tăng2Tăng giá2691101GIẢM – mất MA ngắn700-6,719,5-3,773,2Nêm tăng-6,212,14-5,213,142,7Long-Legged Doji7251,445,95,5390,42-6,74276,15.768.54124,611414
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG6,2-3,12-9,1−20…021,6Nghiêng giảm2Tăng giá2123101GIẢM – mất MA ngắn100-11,406,1-2,513,4Kênh giảm-10,15,85-5,66,362,5Long-Legged Doji15432,541,4-8,9421,17-24,2604,9754.67524,611414
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,1-0,5-14,3−20…011,1ĐI NGANG3Phân phối319210010-3,80-0,9-1,120,3Kênh tăng3,120-0,520,290,9Three Black Crows3141,936,55,4390,86-11,814,222,81.118.97024,611414
PETHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG36,9-3,66-15,9−20…025Nghiêng tăng2Tăng giá22061101GIẢM – mất MA ngắn100-11,919,9-2,616,44Chưa rõ cấu trúc-8,636,5-1,137,92,7Three Outside Down2853,643,310,3411,81-11,995,313,9362.26524,611414
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG24,75-2,94-20,7−40…−2025,4Nghiêng tăng2Tăng giá2721101GIẢM – mất MA ngắn100-9,517-2,513,31Tam giác tăng-6,623,24-6,125,382,5Nến đỏ thường1.00747,146,40,6381,06-9,550,21054.054.41524,611414
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG8,9-3,26-21−40…−2018,9Nghiêng giảm2Tăng giá2173101GIẢM – mất MA ngắn200-15,2016,4-3,828,39Tam giác tăng-10,28,82-0,99,254Nến đỏ thường5443939,8-0,8410,78-18,4163,16,5676.20024,611414
GMDHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG74,60-23,2−40…−2012,2Nghiêng tăng2Tăng giá3863101GIẢM – mất MA ngắn500-91-0,6-2,652,63Hình chữ nhật-6,574,2-0,575,040,6Long-Legged Doji1344141,9-0,8390,45-14,234,990,71.163.49024,611414
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16,5-1,79-26,6−40…−20-27,5Nghiêng giảm3Phân phối325210010-21,40-3,6-7,5310,8Tam giác tăng-8,316,2-1,816,942,7Bearish Engulfing6737,338,1-0,8411,13-21,458,77,3427.21024,611414
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG9,5-2,06-33,9−40…−2027,3Nghiêng tăng2Tăng giá21363101GIẢM – mất MA ngắn200-11,2110-4,525,91Tam giác tăng-9,59-5,39,954,8Nến đỏ thường46237,9352,9290,48-11,29013,91.367.31524,611414
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG83,4-3,47-42,9−60…−40-5,1Nghiêng tăng2Tăng giá3571101GIẢM – mất MA ngắn1000-2415,3-10,5109,82Kênh giảm-13,179,19-591,8510,1Three Black Crows1764,750,214,5311,18-24424,410108.78024,611414
BVBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,15-2,19-46,8−60…−40-37,5Nghiêng giảm3Phân phối310210010-19,80-3,5-10,9210,86Tam giác cân-11,510,21-8,411,563,7Spinning Top5742,141,40,7242,63-20,829,26,9580.21524,611414
PHRHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG31,1-5,18-47,2−60…−40-36,6GIẢM3Phân phối339200010-9,10-8-4,81-0,47Kênh giảm-7,629,54-532,685,1Nến đỏ thường90842,144-1,9351,01-23,317,726,2793.33724,611414
POWHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,4-1,59-48,8−60…−40-68,5GIẢM3Phân phối336200010-12,10-9,1-8,739-0,86Tam giác giảm-11,113,125,8Three Black Crows1405542,912,1281,87-26,416,286,46.606.08524,611414
DXPHNX6GIẢM TỶ TRỌNG12,8-0,78-55,1−60…−400,6Nghiêng tăng2Tăng giá3353101GIẢM – mất MA ngắn600-17,41-4,6-762,8Chưa rõ cấu trúc-13,512,4-3,113,424,8Three Black Crows12054,238,915,3270,52-2030,63,5248.24024,611414
KSVHNX6GIẢM TỶ TRỌNG102,2-2,85-55,4−60…−401,1Nghiêng tăng2Tăng giá1281101GIẢM – mất MA ngắn300-251-3,5-5,931,49Chưa rõ cấu trúc-17,5100,1-2,1105,473,2Three Black Crows7545,341,63,7320,6-33,487,64,236.54024,611414
LPBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG46-1,5-58,5−60…−40-29,4Nghiêng tăng3Phân phối37210010-17,91-2,5-10,7182,89Tam giác tăng-15,845,45-1,247,192,6Nến đỏ thường5144244,5-2,5290,75-21,423,21472.949.53024,611414
VIXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,6-4,91-60,3≤ −60-75,6GIẢM4Giảm giá4153100000-140-19,6-6,22-4,31Kênh tăng-12,212,31-2,313,446,7Nến đỏ thường77844,7422,8381,88-61,314,3600,244.057.91024,611414
MBSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16,4-0,61-60,3≤ −60-75,4GIẢM4Giảm giá439100000-18,60-12,4-939-2,04Hình chữ nhật-9,414,94-8,917,375,9Spinning Top12248,440,57,9330,99-41,29,864,73.712.28824,611414
YEGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,89-2,27-60,5≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4128100000-18,20-24,4-11,748-5,63Nêm giảm-11,97,458,2Nến đỏ thường45939,742,3-2,6231,09-51,71,33,4454.12524,611414
CEOHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,6-2,52-61,3≤ −60-95GIẢM4Giảm giá4164100000-18,90-22-8,15-5,09Kênh tăng-14,711,3-2,612,558,1Nến đỏ thường64637,938,4-0,5370,8-63,116836.536.02024,611414
HSGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,1-0,98-62≤ −60-73,1GIẢM4Giảm giá441100000-140-12,6-761-2,02Kênh giảm-8,69,7-410,655,4Three Black Crows33246,145,80,2311,21-384,1242.248.86524,611414
SCRHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,14-2,13-62,6≤ −60-95,1GIẢM4Giảm giá4153100000-20,40-24,4-11,4102-6,35Nêm giảm-11,74,58,6Nến xanh thường75142,542,7-0,2250,81-59,61,54,61.016.58024,611414
VNDHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,6-3,63-63≤ −60-61,5GIẢM1Tích luỹ161410000-18,20-12,9-13,238-2,15Hình chữ nhật-13,616,1810,8Nến đỏ thường98046,143,82,3271,78-40,45,1161,810.003.73024,611414
DPGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY27-0,18-63,5≤ −60-99,7GIẢM4Giảm giá478100000-19,80-28,3-10,288-3,92Tam giác tăng-11,526,9-0,429,278,4Nến xanh thường49150,147,42,7300,88-45,65,910,1344.49524,611414
BSIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY26,5-1,12-65,1≤ −60-93,7GIẢM4Giảm giá434100000-20,20-16,8-11,141-3,13Tam giác tăng-9,725,5-3,828,387,1Spinning Top14642,5420,5311,13-42,23,99,3327.68024,611414
DDVUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16,9-3,43-65,6≤ −60-95,4GIẢM4Giảm giá435100000-250-27,8-14,356-2,91Kênh giảm-15,418,479,3Nến đỏ thường55838,741,2-2,5251,17-48,41,85,7316.18524,611414
EIBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16-4,76-65,6≤ −60-96,3GIẢM4Giảm giá437100000-18,20-22,4-1186-3,11Kênh giảm-12,317,046,5Three Inside Down7737,737,9-0,3242,01-42,51,377,44.545.73024,611414
GEXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY22,3-6,89-65,6≤ −60-69,7GIẢM4Giảm giá421100000-180-17,9-10,96-1,14Tam giác tăng-15,719,7-11,725,0212,2Nến đỏ thường62143,645,9-2,2332,52-50,813,2243,99.735.21524,611414
VTPHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY48,65-1,72-66,3≤ −60-59,8Nghiêng giảm4Giảm giá470100000-16,30-14,1-5,97-4,13Kênh giảm-14,443,4-10,851,676,2Spinning Top14543,545,1-1,7350,59-4112,134,3640.85524,611414
NKGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,1-0,98-66,8≤ −60-86GIẢM4Giảm giá4118100000-15,10-17,4-8,676-3,29Hình chữ nhật-9,810-110,766,5Three Black Crows19750,3446,3291,6-45,51,215,41.427.80524,611414
SZCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY17,6-2,22-67≤ −60-88,3GIẢM4Giảm giá4129100000-10,20-26-5,34-5,78Tam giác tăng-7,716,03-8,918,545,3Three Black Crows13351,146,84,3370,7-50,49,88,3446.25324,611414
FTSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY20,1-2,19-67,1≤ −60-97,9GIẢM4Giảm giá441100000-23,10-17,9-12,741-3,93Tam giác tăng-12,619,7-221,919Nến đỏ thường58146,544,22,3300,89-41,8217,6800.03024,611414
IJCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,810,59-68≤ −60-99,9GIẢM4Giảm giá4116100000-17,10-23,3-1099-4,34Kênh giảm-14,36,77-0,67,266,5Spinning Top19950,342,47,8331,29-516,212,21.674.27024,611414
HHVHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,3-2,52-68,2≤ −60-77,7GIẢM4Giảm giá4118100000-13,10-15,5-8,385-2,39Nêm giảm-9,79,977,2Three Black Crows9646,943,73,2241,31-42,40,426,52.658.73524,611414
SHSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14-2,1-68,6≤ −60-95,7GIẢM4Giảm giá442100000-20,90-18,5-12,543-3,28Hình chữ nhật-1213-7,115,198,5Three Black Crows16251,940,811,1310,96-50,47,7169,511.100.13024,611414
ANVHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,3-2,24-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4105100000-19,70-29,4-13,397-5,63Tam giác tăng-12,816,829,9Nến đỏ thường95642,542,8-0,3240,75-54,207,7456.88024,611414
VDSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,4-5,45-68,6≤ −60-99,8GIẢM4Giảm giá442100000-29,50-27-17,740-4,9Nêm giảm-16,111,7813,3Nến đỏ thường71442,341,40,9251,23-56,508,3699.84024,611414
BCMHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY390,39-70≤ −60-95,7GIẢM4Giảm giá4125100000-17,20-24,1-7,410-6,64Tam giác tăng-12,338,8-0,542,17,9Doji12236,141-4,9390,41-52,61540943.40024,611414
CTIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,5-3,73-71,1≤ −60-85,6GIẢM4Giảm giá4119100000-14,20-19-10,1124-2,69Nêm giảm-12,516,858,7Three Black Crows14958,442,715,7171,01-3703,8227.63224,611414
LCGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,68-2,48-72,2≤ −60-97,6GIẢM4Giảm giá4112100000-19,80-20,8-9,790-3,7Kênh giảm-9,76,55-1,97,096,1Three Black Crows26845,241,63,6260,86-42,626,3881.42024,611414
VCIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19,6-2,24-72,5≤ −60-86,8GIẢM4Giảm giá438100000-170-20,5-10,68-2,26Nêm tăng-14,218,15-7,421,6210,3Nến đỏ thường53352,9475,9311,35-41,18208,89.669.69524,611414
HQCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,91-2,05-72,6≤ −60-99,4GIẢM4Giảm giá4165100000-22,70-23,2-14,358-3,87Kênh giảm-182,1311,5Nến đỏ thường9743839,3-1,3211,13-51,705,62.674.81024,611414
GEEHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY57,7-6,94-74,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá448100000-31,50-36,7-18,375-7,12Kênh giảm-9,764,6912,1Nến đỏ thường24246,746,10,6311,99-58,12,8911.402.27024,611414
CIIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,95-2,26-75,4≤ −60-97,8GIẢM4Giảm giá4153100000-220-22,5-11,481-3,46Kênh giảm-13,712,15-6,214,3110,5Three Black Crows26051,242,88,4321,12-58,76,61439.981.91024,611414
KDHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,7-3,68-78,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4131100000-21,10-30,8-14102-6,4Tam giác tăng-15,417,5511,8Nến đỏ thường83539,641-1,4261,05-56,91,691,75.207.00024,611414
VSCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,7-2,31-78,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá468100000-20,40-35,8-13,9102-4,41Tam giác tăng-17,312,4-2,414,2712,4Nến đỏ thường1.00543,141,91,1291,1-61,73,7155,710.824.99524,611414
DGWHOSE8Trung lập463,661≥ +6045,5Nghiêng tăng1Tích luỹ125400000-2,119160-0,29Tam giác tăng6,642,52-7,6472,2Bullish Engulfing12836,744,4-7,7681,49-18,646,389,32.082.58024,611414
HTNHOSE8Trung lập6,64-0,1560,1≥ +6089,9TĂNG1Tích luỹ221410001-3,4133,428,201,58Nêm giảm39,26-9,76,873,5Hanging Man5143,144,4-1,2870,59-14,265,44,3699.58124,611414
HHPHOSE8Trung lập17-0,5855,1+40…+60100TĂNG2Tăng giá289310000-2125,814,704,26Kênh tăng9,915,85-6,817,352,1Nến đỏ thường4213940,4-1,5730,54-2107,218,31.175.55224,611414
ABBUPCoM8Trung lập17,30,5847,4+40…+6077,6TĂNG2Tăng giá2353310000-1,2134,13,408,46Kênh tăng-0,616,96-1,917,40,6Nến xanh thường32847,643,83,8640,57-3,6237,516,6974.26524,611414
MSRUPCoM8Trung lập48,3-0,4145,6+40…+6083,3TĂNG2Tăng giá218100001-3,8125,127,906,21Chưa rõ cấu trúc28,343,83-9,350,224Spinning Top16246,340,55,8770,71-11,1147,683,51.848.40524,611414
CTFHOSE8Trung lập21,15-0,4743,3+40…+6069,3TĂNG1Tích luỹ124410000-0,7113,911,300,7Chưa rõ cấu trúc5,220,79-1,721,30,7Nến đỏ thường33443,440,62,8720,63-1,231,86,5314.13024,611414
DHCHOSE8Trung lập36,52,140,7+40…+6060,6TĂNG2Tăng giá222310000-2,1111,37,802,37Chưa rõ cấu trúc5,835,98-1,437,32,2Nến xanh thường83643,343,9-0,6591,19-2,135,514388.39024,611414
BVHHOSE8Trung lập686,2538,8+20…+4024,3Nghiêng giảm1Tích luỹ128400000-1,50-2,38,90-0,75Kênh tăng-0,764,99-4,4691,5Marubozu tăng6051,7456,7622,83-23,247,332,4496.65524,611414
DRIUPCoM8Trung lập14,2-1,3938,3+20…+4087,2TĂNG2Tăng giá291310000-5,911910,103,96Tam giác giảm1413,86-2,415,16,3Three Black Crows8949,438,510,9611,22-5,91059,1645.39024,611414
AASUPCoM8Trung lập8,6-2,2737,3+20…+4082,9TĂNG3Phân phối34110000-7,7120,316,600,6Chưa rõ cấu trúc-5,67,61-11,59,318,3Nến đỏ thường3663543-8670,91-7,773,111,31.345.53024,611414
AAAHOSE8Trung lập7,393,0736,9+20…+4039,6ĐI NGANG1Tích luỹ128410000-1,915,84,80-0,9Kênh tăng-0,97,12-3,77,531,9Bullish Engulfing1614644,71,3612,74-14169,71.353.98024,611414
VICHOSE8Trung lập241,4-0,7833,7+20…+4091,9TĂNG2Tăng giá2106310000-8,9124,69,404,69Chưa rõ cấu trúc-5,7226,28-6,32659,8Spinning Top23341,243,2-2600,67-8,92741.412,16.213.40024,611414
PVSHNX8Trung lập32,61,8833,6+20…+4022,8Nghiêng giảm1Tích luỹ128400000-4,10-1,17,40-0,56Hai đỉnh-1,232,07-1,632,961,1Bullish Engulfing20343,444,2-0,9601-30,648,4115,83.679.27124,611414
HNMUPCoM8Trung lập9,15,8128,6+20…+4041,6Nghiêng giảm2Tăng giá25300000-4,407,410,401,39Kênh tăng-3,48,52-6,49,524,6Bullish Engulfing9429,835,2-5,4631,04-6,131,53,4408.72024,611414
PVDHOSE8Trung lập18,952,1623,8+20…+40-12,7ĐI NGANG1Tích luỹ135200000-8,51-3,80,900,79Chưa rõ cấu trúc-3,318,78-0,919,362,2Bullish Engulfing14544,144,7-0,6531,4-30,568,378,74.182.25524,611414
VGTUPCoM8Trung lập10,6-3,6423,1+20…+4074,2TĂNG2Tăng giá288310000-7122,99,404,61Kênh tăng-5,49,69-8,610,872,5Three Inside Down5538,240-1,9541,01-774,44,6393.98524,611414
OILUPCoM8Trung lập13,9-0,7119,70…+2035,8TĂNG1Tích luỹ162200000-5,610,67,600,3Tam giác tăng3,113,81-0,614,725,9Nến xanh thường43244,9414581,23-47,780,6221.608.07024,611414
SBTHOSE8Trung lập22,9016,10…+2032,2TĂNG1Tích luỹ119410000-5,2174,500,23Chưa rõ cấu trúc-5,221,92-4,323,221,4Dragonfly Doji22725,641,2-15,6550,92-1219,628,61.230.82524,611414
MCHHOSE8Trung lập141,90,0715,10…+2028Nghiêng tăng1Tích luỹ112410000-2,113,33,20-2,2Tam giác giảm6,7140,26-1,2144,92,1Long-Legged Doji4535,644,1-8,6620,8-25,636,854,2385.47524,611414
SCLUPCoM8Trung lập26,1-2,2514,90…+2065,2TĂNG2Tăng giá249310000-12,3125,65,305,48Kênh tăng-10,824,79-526,933,2Bearish Engulfing7343,841,72,1490,87-12,393,44,5173.11524,611414
VEAUPCoM8Trung lập35,8-0,2814,20…+2030,4ĐI NGANG1Tích luỹ1128310000-2,514,630-0,59Tam giác cân0,535,19-1,736,72,5Long-Legged Doji9548,443,35,1620,92-22,422,37,5211.05024,611414
VPBHOSE8Trung lập27,20,9313,80…+2017,5ĐI NGANG1Tích luỹ19400000-3,612,94,30-0,95Chưa rõ cấu trúc-2,226,44-2,828,23,7Nến xanh thường46848,1471571,48-20,115,8462,417.360.79524,611414
KDCHOSE8Trung lập51,3013,40…+2022,7ĐI NGANG1Tích luỹ176410000-2,312,71,100,42Chưa rõ cấu trúc-2,850,73-1,151,690,8Nến xanh thường92640391480,86-4,132,65,7110.35024,611414
BAFHOSE8Trung lập31,85-0,6210,60…+2031,8TĂNG1Tích luỹ141210000-3,515,73,200,33Tam giác giảm3,431-2,732,161Three Inside Down2147,6452,6520,67-3,525,467,62.096.28024,611414
NTPHNX8Trung lập51,4-4,6490…+2025,2ĐI NGANG1Tích luỹ199410000-7,414,23,20-0,53Kênh tăng-6,751,35-0,155,58Three Inside Down8151,941,910520,97-21,824,213,4256.25524,611414
SHIHOSE8Trung lập14,45-0,698,60…+2012,8ĐI NGANG1Tích luỹ115400000-3122,300,11Hình chữ nhật-3,714,19-1,814,93,1Marubozu giảm1075738,218,8621,17-24,78,23,8267.77024,611414
DCMHOSE8Trung lập32,45-0,157,80…+20-19,9Nghiêng giảm1Tích luỹ16400000-40-12,42,80-0,7Nêm giảm-6,431,57-2,733,32,6Spinning Top2025142,38,7560,86-35,113,996,63.032.80024,611414
DPMHOSE8Trung lập22,05-1,561,40…+20-5,9ĐI NGANG1Tích luỹ166300000-5,41-8,70,50-0,13Hình chữ nhật-5,421,94-0,522,20,7Three Black Crows26449,644,15,6481,14-34,29,368,23.036.31524,611414
HDBHOSE8Trung lập26,801,10…+2015,9Nghiêng tăng1Tích luỹ134210000-4,511,60,10-0,76Hình chữ nhật-3,326,79-027,161,3Spinning Top19447,447,5-0,1471-10,723266,69.801.92524,611414
HSLHOSE8Trung lập9,19-2,230,60…+2056,5TĂNG2Tăng giá219110000-16,11342,505,32Kênh tăng-12,18,97-2,49,64,5Hanging Man8633,742,1-8,4461,87-4295,54,7479.86524,611414
ACBHOSE8Trung lập22,050-1,5−20…0-0,8ĐI NGANG3Phân phối314210000-7,603,4-1,880,62Kênh tăng-7,221,65-1,822,220,8Long-Legged Doji2623741,3-4,3450,81-7,517,8162,47.308.31024,611414
TCBHOSE8Trung lập31,850,79-2,3−20…0-4,8Nghiêng tăng1Tích luỹ19400000-9,510,31,70-1,33Hai đỉnh-6,631,76-0,332,030,5Nến xanh thường37648,946,82,2510,73-22,614,7523,716.198.38024,611414
SABHOSE8Trung lập44,752,05-3,4−20…010,9ĐI NGANG3Phân phối346210000-5,211,40,10-0,22Tam giác tăng-4,444,73-045,531,7Bullish Engulfing7446432,9471,04-16,213,729,8652.37024,611414
VC3HNX8Trung lập23,50,86-4,5−20…0-30,2GIẢM1Tích luỹ456400000-5,50-3,5-1,740-1,03Kênh giảm-6,623,48-0,123,91,7Nến xanh thường87043,841,42,4471,24-14,25,129,61.261.61124,611414
KLBHOSE8Trung lập11,85-1,66-5,3−20…02,3Nghiêng tăng1Tích luỹ134210000-12,213,5-32-0,15Hai đỉnh-9,511,82-0,312,213Evening Star604539,75,4430,48-18,140,33,3265.36024,611414
HVHHOSE8Trung lập10,8-1,37-6,2−20…05,4Nghiêng tăng1Tích luỹ113400000-1011,520-1,44Tam giác giảm-4,910,79-0,111,67,4Three Black Crows13349,643,26,4500,79-23,316,13,5320.61024,611414
PPTHNX8Trung lập150,67-8,6−20…0-26,5ĐI NGANG1Tích luỹ117300000-3,20-2,3-1,59-0,16Kênh tăng-5,714,9-0,715,151Long-Legged Doji17630,733-2,3401,06-6,813,63199.64024,611414
CDCHOSE8Trung lập19,1-1,04-11,2−20…023,1TĂNG2Tăng giá221310000-6,414,90,102,25Hình chữ nhật-5,519,09-0,119,622,7Nến đỏ thường78740,740,60,1440,49-18,732,54,1208.59024,611414
BVSHNX8Trung lập27,2-1,09-13,4−20…0-14Nghiêng tăng1Tích luỹ148410000-22,11-1,6-5,26-1,55Kênh tăng-8,125,3-727,390,7Nến đỏ thường1.03739,939,80,1470,92-3023,622,8816.10024,611414
TRCHOSE8Trung lập80,6-1,47-13,8−20…030,8TĂNG2Tăng giá26110000-9,918,7201,21Kênh tăng-8,779,05-1,984,084,3Three Outside Down1330,841,7-10,9451,12-9,929,611,2133.72524,611414
MBBHOSE8Trung lập19,7-0,25-14,2−20…0-18,4ĐI NGANG1Tích luỹ169300000-7,11-4,3-1,42-0,79Chưa rõ cấu trúc-6,417,78-9,719,971,4Three Black Crows16454,943,311,6401,47-16,610,8226,111.106.96024,611414
OCBHOSE8Trung lập10,20-15−20…0-8,5ĐI NGANG1Tích luỹ169410000-8,10-0,4-4,570,44Tam giác cân-7,310,05-1,510,240,4Long-Legged Doji5740,444,9-4,6350,69-14,612,927,92.607.16024,611414
PHPUPCoM8Trung lập42,3-7,84-15,2−20…041,1TĂNG2Tăng giá228310000-16,619,4103,87Chưa rõ cấu trúc-13,641,93-0,946,088,9Marubozu giảm9350,539,411,1403,16-16,550,210,6234.13024,611414
KSFHNX8Trung lập78,2-2,25-15,6−20…0-1,4Nghiêng giảm1Tích luỹ167300000-80-4,7-0,811,99Hình chữ nhật-5,174,8-4,378,830,8Three Black Crows6851,542,19,4450,97-35,928,29,7122.47524,611414
VNMHOSE8Trung lập59,3-1-17,2−20…0-12,1Nghiêng tăng1Tích luỹ169300000-7,91-1-0,81-0,64Chưa rõ cấu trúc-7,359,04-0,459,760,8Nến đỏ thường1.1293841,7-3,7391,21-1911,3197,13.177.34524,611414
VABHOSE8Trung lập9,020-17,6−20…0-41,1GIẢM1Tích luỹ165400000-7,30-4,2-3,143-0,85Chưa rõ cấu trúc-14,18,93-19,110,9Long-Legged Doji19031,636,2-4,6400,54-20,654,3469.98924,611414
FRTHOSE8Trung lập133-2,92-25,1−40…−20-1,4Nghiêng tăng1Tích luỹ121400000-12,21-1,93,20-0,22Chưa rõ cấu trúc-10,1132,23-0,6135,62Three Black Crows12749,645,64,1431,98-22,832,760420.57024,611414
NABHOSE8Trung lập11,15-0,45-28,9−40…−20-41,8GIẢM1Tích luỹ130210000-14,90-6-8,137-0,74Nêm tăng-16,511,1-0,411,53,1Three Black Crows8236,640,4-3,8261,04-17,410,414,21.231.76024,611414
NVBHNX8Trung lập11,4-2,56-29−40…−20-43,4GIẢM1Tích luỹ164410000-14,90-3,1-6,18-1,68Chưa rõ cấu trúc-8,810,9-4,411,773,2Evening Star7750,733,716,9400,98-31,312,96,2519.84024,611414
VGCHOSE8Trung lập38,3-6,59-33,4−40…−20-32,8Nghiêng tăng1Tích luỹ456400000-9,21-7,9-2,61-1,04Hai đỉnh-7,734-11,239,322,7Nến đỏ thường60942,744,3-1,6391,95-3112,713,6336.42524,611414
DSEHOSE8Trung lập21,75-0,23-33,5−40…−20-23,5ĐI NGANG1Tích luỹ161400000-7,51-4,9-3,17-0,81Tam giác tăng-6,321,3-2,122,463,2Doji3348,543,84,7370,75-22,96,412,3544.93524,611414
TCXHOSE8Trung lập38,20,26-33,7−40…−20-63GIẢM1Tích luỹ436200000-12,20-10,4-6,410-1,03Tam giác giảm-8,538,1-0,339,94,4Nến xanh thường503241,6-9,6391,45-28,51081,52.040.44024,611414
TCOHOSE8Trung lập10,61,92-36,5−40…−20-15,1Nghiêng giảm1Tích luỹ156300000-12,80-10,8-1,632,08Kênh giảm-10,210,3-2,810,771,6Nến xanh thường46437,341,7-4,4450,66-36,132,34354.58524,611414
BFCHOSE8Trung lập46,2-1,18-37,1−40…−20-52,3Nghiêng giảm1Tích luỹ173200000-13,40-14,1-5,5441,01Nêm giảm-6,946-0,447,573Nến đỏ thường62845,245,7-0,4370,31-36,524,16,5135.96024,611414
VCKHOSE8Trung lập28,4-2,07-40,4−60…−40-63,5Nghiêng giảm1Tích luỹ15000000-12,10-12,1-7,4460,13Kênh giảm-9,427,45-3,329,794,9Nến đỏ thường2951,739,811,9361,56-25,57,963,62.133.97024,611414
EVFHOSE8Trung lập11,65-0,43-40,8−60…−40-57,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1134200000-10,40-10,9-6,3570,88Kênh giảm-8,311,5-1,312,35,6Hammer2133,339,8-6,5303,6-23,69,916,91.376.73524,611414
BMPHOSE8Trung lập138,2-1,5-41−60…−40-35,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1104410000-11,41-2,6-6,319-1,4Tam giác tăng-10,8140,771,9Three Inside Down9550,542,87,7311,3-23,520,610,371.67524,611414
SIPHOSE8Trung lập47,75-1,55-41,8−60…−40-29,2ĐI NGANG1Tích luỹ1164400000-7,60-9-2,98-0,82Nêm giảm-6,646,1-3,549,152,9Three Outside Down1526,745,3-18,6341,01-23,55,83,978.59024,611414
ORSHOSE8Trung lập130-50,2−60…−40-27,5Nghiêng tăng1Tích luỹ154410000-13,31-3,9-680,35Tam giác tăng-1112,55-3,513,524Nến đỏ thường71641,9374,9350,78-20,39,242,83.050.19524,611414
CTSHOSE8Trung lập21,45-0,23-50,3−60…−40-53,5GIẢM1Tích luỹ160410000-23,30-6-937-1,7Tam giác tăng-8,319,5-9,122,54,9Long-Legged Doji17836,541-4,5390,86-41,312,236,21.599.32524,611414
FOXUPCoM8Trung lập60,9-0,98-52,7−60…−40-71,1GIẢM1Tích luỹ434300000-12,20-16,1-768-0,42Kênh giảm-1057,31-5,963,664,5Nến đỏ thường47644,343,90,4331,05-32,935,73,960.59024,611414
TNGHNX8Trung lập16-0,62-54,2−60…−40-67,3GIẢM1Tích luỹ430400000-10,80-16,3-5,350-0,73Kênh giảm-7,514,26-10,916,784,9Three Black Crows25444,942,52,4320,67-3812,26355.95024,611414
HVNHOSE8Trung lập20,6-2,83-54,9−60…−40-57,1Nghiêng tăng1Tích luỹ19410000-17,91-10,6-11,218-2,74Kênh giảm-17,122,589,6Nến đỏ thường58737,742-4,4271,61-46,46,714,6650.12524,611414
NVLHOSE8Trung lập11,95-2,05-55,4−60…−40-32,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1109400000-16,11-10,4-7,531,22Chưa rõ cấu trúc-1411,45-4,212,938,2Three Black Crows16044,445,2-0,8281,95-3928,2149,611.544.13024,611414
GVRHOSE8Trung lập29,95-0,17-56,1−60…−40-39,1GIẢM1Tích luỹ422400000-12,60-10,6-1,22-1,43Kênh giảm-10,325,55-14,730,311,2Three Black Crows11057,348,29,1410,74-35,62477,22.418.75024,611414
VPLHOSE9TRÁNH – Pha 484,22,0631,4+20…+40-8,1Nghiêng giảm4Giảm giá129100000-4,5016,20-2,45Tam giác giảm3,783,41-0,984,920,9Nến xanh thường7737,739,8-2,2631,64-24,125,762,9788.90024,611414
GASHOSE9TRÁNH – Pha 485,73,3830,6+20…+4021,6Nghiêng tăng4Giảm giá17100000-2,211,411,40-2,96Tam giác tăng7,184,52-1,487,62,2Nến xanh thường67848,845,23,7620,97-34,853139,81.677.60524,611414
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 472,4-0,4119,30…+20-6,8Nghiêng giảm4Giảm giá4133100000-3,20-3,43,60-4,76Chưa rõ cấu trúc-5,472,21-0,374,83,3Three Inside Down754445,3-1,3540,86-32,517,7407,75.683.56024,611414
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 411,35-0,8740…+20-33,2Nghiêng giảm4Giảm giá436100000-50-9,41,40-2,21Chưa rõ cấu trúc-11,711,2-1,311,62,2Nến đỏ thường81637,138,2-1,1551,42-39,513,54,5404.12024,611414
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,20,83-1,2−20…0-43,3GIẢM4Giảm giá435100000-12,20-16,5-0,6104-1,31Kênh giảm-3,212,17-0,212,280,6Nến xanh thường89838,940,5-1,6500,98-4731,26487.91024,611414
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437-1,33-2,4−20…0-14,7Nghiêng giảm4Giảm giá45300000-5,10-6,80,20-1,22Chưa rõ cấu trúc-16,336,94-0,237,050,1Three Black Crows18346,542,34,2481,12-23,710,18,6230.66024,611414
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 420,25-0,74-3,6−20…0-48,9Nghiêng giảm4Giảm giá412100000-9,20-11-3,325-2Hình chữ nhật-6,519,75-2,520,440,9Three Black Crows13748,945,23,7451,83-37,121,630,31.480.19024,611414
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 413,751,1-8,5−20…0-55,6GIẢM4Giảm giá451100000-5,80-10,1-3,383-2,74Nêm tăng-18,613,6-1,114,062,2Hammer4348,842,95,9351,58-28,63,823,71.688.33024,611414
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 437,4-3,48-10,3−20…0-20,8Nghiêng giảm4Giảm giá4179100000-5,90-13,44,10-5,38Tam giác cân2,136,69-1,939,746,3Nến đỏ thường58242,844,1-1,3530,87-54,325,934,9935.18124,611414
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 458,50,52-12,1−20…0-16,4GIẢM4Giảm giá46100000-4,70-3-0,12-2,12Tam giác cân-3,857,2-2,258,540,1Nến xanh thường80244,844,9-0,1481,07-25,211,2265,84.514.45024,611414
DCLHOSE9TRÁNH – Pha 438-0,91-12,5−20…0-44,6Nghiêng tăng4Giảm giá413100000-15,21-12,3-1,52-3,13Chưa rõ cấu trúc-13,636,9-2,938,421,1Hanging Man18828,239,6-11,4450,7-39,56128,6743.79524,611414
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 420,30-15,7−20…0-22,8Nghiêng giảm4Giảm giá4120100000-6,70-7,10,90-2,73Chưa rõ cấu trúc-6,220,12-0,920,581,4Spinning Top3325344,88,2471,13-35,716,9445,221.620.57524,611414
VREHOSE9TRÁNH – Pha 425,750,59-17,1−20…0-17,3Nghiêng giảm4Giảm giá436100000-7,90-5,52,40-2,91Tam giác tăng-4,625,46-1,127,265,9Nến xanh thường45645,246,1-0,9511,07-4123,2143,75.608.68524,611414
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 423,75-3,85-17,5−20…0-28,8Nghiêng giảm4Giảm giá4159100000-8,50-80,30-2,66Kênh giảm-7,623,68-0,324,211,9Nến đỏ thường64445,543,91,6471,25-39,72456,42.328.07024,611414
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 435,750,42-17,6−20…0-32,4GIẢM4Giảm giá49100000-5,30-7-1,12-3,15Kênh giảm-10,335,5-0,736,151,1Nến xanh thường56442,443,7-1,3441,09-31,711,2120,63.319.62624,611414
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,250-19,2−20…0-48GIẢM4Giảm giá446100000-7,90-7,8-3,145-1,92Chưa rõ cấu trúc-12,912,97-2,113,421,2Spinning Top15038,744,8-6,1430,83-29,53,370,25.220.95724,611414
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,250,14-20,4−40…−20-38,1Nghiêng giảm4Giảm giá48100000-9,70-12,50,90-4,05Tam giác tăng-7,734,94-0,936,443,4Long-Legged Doji4533,346,7-13,4450,98-48,114,5155,24.247.23524,611414
REEHOSE9TRÁNH – Pha 4450,11-22,5−40…−20-51,9GIẢM4Giảm giá451100000-7,60-12,2-2,597-1,92Nêm giảm-744,9-0,245,631,4Spinning Top31248,443,45401,53-30,25,913284.82524,611414
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,30,76-26,1−40…−20-83,2GIẢM4Giảm giá4128100000-15,60-17,1-7,721-7,13Kênh giảm-13,513,05-1,913,793,7Nến xanh thường79142,541,80,7381,6-46,95,63,6263.25424,611414
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 429,8-0,67-27,9−40…−20-55,3GIẢM4Giảm giá45100000-6,90-12,3-3,993-1,4Chưa rõ cấu trúc-19,628,4-4,730,382Three Black Crows12748,846,72,1362,01-25,84,93,1100.86024,611414
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410-1,96-28,5−40…−20-38,3Nghiêng giảm4Giảm giá4207100000-8,30-12,9-1,71-4,1Kênh giảm-6,59,7-310,171,7Nến đỏ thường32239,437,71,7431,2-46,611,17,8755.03524,611414
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,7-0,78-28,8−40…−20-79,1GIẢM4Giảm giá459100000-16,50-17,5-9,696-2,34Hình chữ nhật-26,612,3-3,113,012,4Hanging Man4721,338-16,7340,65-39,53,320,21.550.20024,611414
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 4110-28,9−40…−20-38,9GIẢM4Giảm giá4133100000-6,40-10,6-1,53-3,23Kênh giảm-5,210,7-2,711,171,5Dragonfly Doji3627,843,7-16391,28-42,510,45,1450.31024,611414
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 466,60,15-30,2−40…−20-31GIẢM4Giảm giá467100000-6,30-8,9-1,72-1,98Nêm giảm-5,165,5-1,767,771,8Spinning Top20241,141,8-0,7400,99-29,27,92954.313.60024,611414
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 442,65-0,23-32,2−40…−20-61,3GIẢM4Giảm giá433100000-8,20-11,5-4,812-1,87Kênh giảm-6,842-1,544,444,2Three Black Crows16440,942,3-1,4260,99-24,31,64,396.32524,611414
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 469,8-2,1-32,4−40…−20-45,2GIẢM4Giảm giá432100000-80-11,1-4,38-2,06Kênh giảm-861,54-11,872,954,5Nến đỏ thường59646,847,9-1,1391,26-24,913,4188,52.573.58524,611414
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 472,5-2,03-32,8−40…−20-26,5Nghiêng giảm4Giảm giá45100000-8,10-4,2-1,71-1,7Kênh giảm-665,5-9,773,761,7Long-Legged Doji6145,946,3-0,4380,66-26,910,719,2252.10024,611414
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,45-2,14-33,1−40…−20-40,6GIẢM4Giảm giá4164300000-12,70-14,7-1,31-2,83Kênh tăng-8,510,47-8,611,61,3Three Black Crows11358,449,58,9460,71-49,819,277,26.581.36824,611414
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 416,5-0,6-33,1−40…−20-80,8GIẢM4Giảm giá4165100000-17,50-19,3-6,1146-5,21Hình chữ nhật-6,816-316,821,9Hanging Man13033,941,2-7,3370,96-42,78,615881.33524,611414
VJCHOSE9TRÁNH – Pha 4122,9-1,44-34,2−40…−20-50,1GIẢM4Giảm giá49100000-8,70-5,6-4,143-2,02Tam giác tăng-14,6121,5-1,1124,641,4Evening Star9844,944,9-0390,77-27,425,41541.235.57024,611414
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,7-1,72-34,4−40…−20-67,8GIẢM4Giảm giá4125100000-12,30-15,1-4,68-5,27Nêm giảm-6,65,6-1,85,822Marubozu giảm12051,736,814,9400,85-41,21,84670.93524,611414
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-34,8−40…−20-87,9GIẢM4Giảm giá432100000-24,60-20,2-11,244-2,4Hình chữ nhật-84,4-4,34,763,5Nến xanh thường42328,433,4-5350,48-40,34,64,4919.98524,611414
IDCHNX9TRÁNH – Pha 430,72,33-36,4−40…−20-76,2GIẢM4Giảm giá46100000-12,80-17,6-6,899-1,61Kênh giảm-10,529,9-2,632,174,8Piercing Line82545-20361,5-32,810,935,21.097.52524,611414
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410-0,5-39−40…−20-78,2GIẢM4Giảm giá4164100000-160-18,6-4,68-5,23Kênh tăng-89,7-310,313,1Spinning Top26544,543,41,1410,59-57,713,667,56.505.05224,611414
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,9-1,88-39,3−40…−20-56,2GIẢM4Giảm giá430100000-7,70-10,8-4,43-1,32Tam giác tăng-6,120,1-3,821,623,4Three Black Crows29450,3455,4391,17-24,14443,520.504.40524,611414
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 412,650-40,1−60…−40-71,2GIẢM4Giảm giá431100000-140-12,6-6,943-3,22Tam giác tăng-612,1-4,313,012,9Long-Legged Doji21535,440,8-5,5390,99-34,84,63,2241.61024,611414
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,25-1,22-41,3−60…−40-67,7GIẢM4Giảm giá430100000-80-14,9-4,8111-2,57Kênh giảm-6,920,953,4Three Outside Down2138,142,7-4,6330,62-31,20,310,8516.22524,611414
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439-0,76-41,6−60…−40-43,3GIẢM4Giảm giá4182100000-80-8-3,26-2,72Kênh giảm-7,635,47-9,140,293,3Three Black Crows18144,843,41,3370,95-36,71017,8434.51524,611414
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414-1,06-42,6−60…−40-65,9GIẢM4Giảm giá436100000-100-11,5-5,344-2,34Nêm giảm-5,413,75-1,814,483,4Nến đỏ thường50642,345,4-3,1351,11-27,11,886,45.955.40524,611414
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,5-1,96-43,5−60…−40-85,7GIẢM4Giảm giá472100000-17,20-18,4-8,974-4,37Nêm giảm-6,412-412,711,7Spinning Top24545,743,42,3420,33-38,34,28,4661.36024,611414
KOSHOSE9TRÁNH – Pha 433,30,15-43,6−60…−40-58,3GIẢM4Giảm giá420100000-10,20-10,3-5,641-1,66Hình chữ nhật-14,732,55-2,334,262,9Nến đỏ thường42350,652-1,4270,92-212,39,2267.97524,611414
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 444,95-2,28-44,2−60…−40-47,6GIẢM4Giảm giá456100000-7,90-12,9-3,92-2,14Kênh giảm-7,143,05-4,246,794,1Nến đỏ thường64843,243,6-0,4371,42-34,74,834,7737.96024,611414
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,350,9-44,2−60…−40-69,2GIẢM4Giảm giá473100000-15,30-20,7-4,85-4,37Tam giác cân-10,222,15-0,923,475Nến xanh thường11649,143,35,9360,84-4314,64167.28024,611414
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 426,50-45−60…−40-66,5GIẢM4Giảm giá487100000-8,50-13,7-4,584-3,57Nêm giảm-6,726,2-1,127,142,4Nến xanh thường93945,844,61,2320,82-34,22,134,31.260.87524,611414
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,62-1,28-45,1−60…−40-66,3Nghiêng giảm4Giảm giá4133300000-7,20-12,4-4,34-5,12Tam giác tăng-17,84,814Three Black Crows9448,941,87,1280,78-47,30,48,21.704.11524,611414
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,30,55-47,7−60…−40-86,9GIẢM4Giảm giá46100000-16,30-19,6-1172-1,17Nêm giảm-14,118,05-1,419,385,9Nến xanh thường95843,241,12,2260,79-32,129,1470.80024,611414
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,85-0,33-47,9−60…−40-67,8GIẢM4Giảm giá434100000-9,60-11,1-5,18-2,8Kênh giảm-928,4-4,931,294,8Three Black Crows22950,743,27,5331,24-30,35,1216,66.931.59024,611414
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 435,9-3,75-49,2−60…−40-99,9GIẢM4Giảm giá447100000-23,30-40,9-1099-6,95Kênh tăng-16,734,6-3,638,727,8Nến đỏ thường9154544,90,1381,18-57,618,7213,95.419.21024,611414
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 483-2,01-49,9−60…−40-57,7GIẢM4Giảm giá47100000-11,90-14,4-3,85-4,84Tam giác tăng-7,382,88-0,186,263,9Three Black Crows17645,544,70,8380,68-5129,425,8299.46024,611414
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,25-0,88-52,7−60…−40-99,2GIẢM4Giảm giá4173100000-22,20-24,9-9,559-5,79Kênh giảm-10,711-2,211,855,3Three Black Crows15252,642,410,2341,23-65,88,2121.007.32024,611414
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,30,2-52,8−60…−40-71,2GIẢM4Giảm giá46100000-12,50-13,3-749-1,63Nêm giảm-7,550,1-0,452,514,4Spinning Top24346,144,51,6290,72-280,618,3347.44024,611414
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 415,6-2,19-53,3−60…−40-96,4GIẢM4Giảm giá497100000-18,80-27,2-8,498-4,27Hình chữ nhật-10,915,2-2,616,385Three Black Crows18950,344,16,1360,97-522,620,21.223.83524,611414
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,8-2-53,8−60…−40-48,6GIẢM4Giảm giá456100000-12,10-14,6-5,12-1,23Kênh tăng-11,39,56-2,410,335,4Spinning Top22546,744,32,4371,09-51,51112,71.203.48524,611414
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,63,7-54,4−60…−40-96,2GIẢM4Giảm giá4169100000-22,10-18,8-8,970-4,07Kênh giảm-11,85,4-3,65,884,9Piercing Line616,744,4-27,7400,89-59,76,713,42.247.12524,611414
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 412,95-0,77-55,2−60…−40-74,8GIẢM4Giảm giá4119100000-11,90-15,2-5,219-3,03Kênh giảm-10,112,9-0,413,554,7Evening Star10841,744,4-2,7380,64-42,32,410,9795.28524,611414
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,4-1,3-55,4−60…−40-81,1GIẢM4Giảm giá4111300000-11,60-16,9-5,897-4,02Kênh giảm-6,611,1-2,611,823,6Nến đỏ thường1.11339,337,81,5361,11-37,42,7558,447.195.71024,611414
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 4580-55,4−60…−40-84,6GIẢM4Giảm giá453300000-14,10-19,8-7,489-1,87Kênh giảm-8,857,5-0,961,435,9Nến xanh thường72543,743,7-0300,54-37,5615244.01524,611414
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 4300-56−60…−40-82,5GIẢM4Giảm giá416100000-13,30-18,1-870-2,76Kênh giảm-10,229,75-0,831,143,8Spinning Top19044,2440,2320,25-32,61,23,4105.42024,611414
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,45-2,29-56,3−60…−40-79,2GIẢM4Giảm giá48000000-15,50-15,3-9,444-1,98Hình chữ nhật-10,725,046,8Nến đỏ thường3839,540,2-0,8331,07-320,621,5856.41524,611414
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,750-56,5−60…−40-56,2GIẢM4Giảm giá4165100000-13,70-13,7-5,24-2,52Kênh tăng-11,210,7-0,511,345,5Nến xanh thường82145,945,50,4380,64-50,110,1135,811.812.25024,611414
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,25-2,88-57,8−60…−40-88,3GIẢM4Giảm giá4129100000-19,30-19,9-7,539-4,09Tam giác tăng-819,25-4,921,395,6Nến đỏ thường62642,543,6-1,1341,2-41,65,25,4252.87024,611414
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 422,5-3,64-58−60…−40-93,7GIẢM4Giảm giá4131100000-15,30-19,4-9,369-5,07Kênh giảm-12,122,2-1,323,845,9Three Inside Down6743,340,72,6321,15-43,11,43,2132.39024,611414
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,85-0,94-58,1−60…−40-82,7GIẢM4Giảm giá4132100000-11,20-17,8-5,78-5,12Chưa rõ cấu trúc-10,515,45-2,516,634,9Nến đỏ thường1.12841,743,9-2,2360,87-39,62,628,51.681.68024,611414
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,55-1,7-58,5−60…−40-96,3GIẢM4Giảm giá4164100000-16,60-22,2-7,974-4,86Kênh giảm-10,110,4-1012,165,2Nến đỏ thường69542,941,81,1330,91-57,211,163,15.170.11024,611414
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 414,4-4,32-58,9−60…−40-89,3GIẢM4Giảm giá4152300000-21,10-18,9-11,244-2,84Nêm giảm-10,815,688,9Three Black Crows23151,143,67,5231,69-44,31,834,32.193.42524,611414
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 459,7-2,13-59,5−60…−40-90GIẢM4Giảm giá422100000-28,70-23-16,439-2,61Kênh giảm-8,756,54-5,362,023,9Nến đỏ thường5944,149,1-5340,43-63,563,210,6165.82524,611414

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 3tín hiệu MUA
  • 15chờ mua
  • 9chờ bán
  • 14tín hiệu BÁN
AAADHCBVHDRIOILSHITDPCTFSTBVPIHNMSVNSBTDGCGASSSBVPLQNSTCHSSIVFSDPMHVHPLXSABVHMPVDHCMPHRNLGVGTVIXVGIDCLFRTKLBMSNVCBCTRMZGVRE
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
DGWMUA
Giá mua/bán≤ 45.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-10

* Xu hướng tăng tiếp diễn) Hồi về MA100/200 rồi bật * RSI(14) vượt 50 với nến xanh và khối lượng giao dịch bùng nổ; * Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh;

PVTMUA
Giá mua/bán≤ 22.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-10

* Mua theo tín hiệu SMC; * MACD cho tín hiệu mua vào với khối lượng bùng nổ và nến xanh; * Cụm nến MA bùng lên;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 07/09 - 11/09, tỷ giá trung tâm được NHNN điều chỉnh tăng – giảm đan xen. Chốt ngày 11/09, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.596 VND/USD, giảm 09 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 24.367 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.825 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 07/09 - 11/09 tăng – giảm đan xen. Kết thúc phiên 11/09, tỷ giá LNH đóng cửa tại 25.920 VND/USD, giảm mạnh 155 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do tuần qua diễn biến theo xu hướng giảm. Chốt phiên 11/09, tỷ giá tự do giảm 81 đồng ở chiều mua vào và 131 đồng ở chiều bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 25.890 VND/USD và 25.950 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 07/09 - 11/09, lãi suất VND LNH giảm 4 phiên đầu tuần rồi tăng nhẹ trở lại. Chốt ngày 11/09, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 3,30% (-1,30 đpt); 1W 4,05% (-1,10 đpt); 2W 4,20% (-2,30 đpt); 1M 5,50% (-0,80 đpt). Lãi suất USD LNH tiếp tục biến động nhẹ, kết thúc phiên cuối tuần 11/09 giao dịch ở mức: ON 3,64%  (-0,01 đpt); 1W 3,71 (+0,01 đpt); 2W 3,78% (+0,03 đpt) và 1M 3,85% (+0,05 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 07/09 - 11/09, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 66.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả có 47.259,02 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 80.259,67 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 07/09 - 11/09. Như vậy, tuần qua, NHNN hút ròng 33.000,65 tỷ đồng từ thị trường qua kênh thị trường mở. Có 215.031,19 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 09/09, KBNN đấu thầu thành công 17.834 tỷ đồng/22.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 81%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu 7.000 tỷ đồng/8.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 10.834 tỷ đồng/12.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng và 30Y gọi thầu 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,26% (tăng 0,01 đpt so với phiên đấu thầu trước), 10Y 4,43% (tăng 0,02 đpt). Ngày 16/09, KBNN dự kiến chào thầu 26.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 9.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y chào thầu 15.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y chào thầu 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 17.992 tỷ đồng/phiên, giảm so với mức 18.927 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP trong tuần qua ít biến động. Chốt phiên 11/09, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y 3,53% (không thay đổi); 2Y 3,64% (không thay đổi); 3Y 3,7% (không thay đổi); 5Y 4,27% (không thay đổi); 7Y 4,33% (+0,01 đpt); 10Y 4,46% (+0,01 đpt); 15Y 4,58% (không thay đổi); 30Y 4,73% (không thay đổi).

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.656,98+0,9+11,6
NASDAQ26.333,04+1,0+13,3
Dow Jones52.573,29+1,0+8,7
Russell 20002.903,94+0,5+15,8
Nikkei 22563.492,99-0,8+22,5
Hang Seng24.917,60+0,5-5,4
CSI 3004.480,08-1,1-5,0
KOSPI6.684,37-3,3+55,1
TAIEX45.862,52-0,7+56,3
FTSE 10010.715,00+0,6+7,7
DAX25.428,83-0,6+3,6
CAC 408.118,13-0,8-0,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)102,72+2,7+79,2
Dầu Brent ($/bbl)107,41+2,7+76,8
Khí TN ($/MMBtu)2,90+2,5-19,8
Vàng ($/oz)4.326,00-0,9+0,3
Bạc ($/oz)63,12-2,2-10,5
Bạch kim ($/oz)1.766,40-1,5-16,9
Đồng ($/lb)6,42-0,8+13,8
Cà phê ($/lb)286,05-8,8-19,9
Mỹ — TPCP 3M (%)3,91+1,8+10,8
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,79+1,2+28,1
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,97+0,6+18,8
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,35-0,1+10,1
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)99,54+0,4+1,1
EUR/USD1,15-0,6-1,8
USD/JPY154,68+0,1-1,3
GBP/USD1,35-0,2+0,1
USD/CNY6,70-0,1-4,3
USD/CHF0,82+0,4+3,1
AUD/USD0,71-0,4+6,8
USD/CAD1,39+0,4+1,3
USD/KRW1.344,51-0,3-6,9
USD/SGD1,27+0,2-1,1
USD/INR95,54-0,2+6,2
USD/VND25.938,00+0,1-1,4

Cập nhật theo phiên 14/09/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 14/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success