"Sau cơn mưa trời lại sáng" (hoặc "Khổ tận cam lai")
Bối cảnh: Sau khi trải qua áp lực bán tháo hoảng loạn và bi quan tột độ của phiên trước (cơn mưa lớn), thị trường đã nhanh chóng rũ bỏ áp lực, tìm lại được dòng tiền và bật tăng mạnh mẽ (trời sáng).
Ý nghĩa: Cụm từ này miêu tả chính xác diễn biến tâm lý trên chứng trường. Nó nhắc nhở nhà đầu tư rằng cơ hội phục hồi luôn xuất hiện ngay sau những giai đoạn hoảng loạn nhất, miễn là chúng ta biết giữ vốn và không rời bỏ thị trường ở vùng đáy.
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Số lượng cổ phiếu: 862
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Cột đỏ = bán ròng.
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 14.507 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 4.139 | +6,06% | +63,76% | +78,15% | -5,25% | -13,01% |
| Bất động sản | 2.429 | -18,35% | -19,92% | -22,89% | -31,12% | -25,57% |
| Chứng khoán | 1.495 | -45,89% | +14,12% | -0,56% | -9,99% | -48,79% |
| SX Phụ trợ | 929 | +22,07% | +173,19% | +148,14% | +96,27% | +108,55% |
| Vận tải - kho bãi | 610 | -1,92% | +6,46% | +13,74% | +39,81% | -21,51% |
| Bán buôn | 579 | +21,08% | +41,15% | +96,67% | +47,89% | +28,55% |
| Khai khoáng | 571 | +126,78% | +234,66% | +177,04% | +297,31% | +284,04% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 544 | +29,76% | +41,27% | +11,84% | +95,90% | +24,85% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 461 | -31,84% | -2,61% | -10,27% | -29,95% | -49,48% |
| Tiện ích | 442 | +16,92% | +109,78% | +99,67% | +47,59% | +63,97% |
| Vật liệu xây dựng | 319 | -43,92% | -4,11% | -2,76% | -34,83% | -48,97% |
| Công nghệ và thông tin | 309 | -18,53% | -65,59% | -8,66% | +8,01% | -45,20% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 241.300 | -0,04% | 4.2M | 82,3 | 10,6 | 1.873.792 |
| VHM | 71.400 | -0,42% | 7.9M | 5,6 | 1,7 | 589.003 |
| VCB | 60.000 | +2,56% | 9.5M | 11,7 | 2,0 | 488.807 |
| BID | 36.800 | +2,94% | 5.8M | 8,1 | 1,4 | 260.262 |
| VGI | 83.900 | +1,08% | 192K | 20,6 | 6,5 | 252.636 |
| CTG | 30.550 | +2,35% | 7.7M | 5,3 | 1,2 | 231.843 |
| TCB | 32.200 | +1,10% | 9.1M | 8,3 | 1,2 | 225.697 |
| VPB | 27.650 | +1,65% | 22.3M | 7,2 | 1,2 | 215.803 |
| GAS | 91.400 | +6,65% | 3.7M | 16,5 | 3,0 | 206.790 |
| MCH | 143.000 | +0,78% | 653K | 24,7 | 9,7 | 185.521 |
| HPG | 21.200 | +1,44% | 11.9M | 7,2 | 1,3 | 176.458 |
| MBB | 20.000 | +1,52% | 15.9M | 5,6 | 1,1 | 158.684 |
| VPL | 85.600 | +1,66% | 1.2M | 51,2 | 3,3 | 150.996 |
| STB | 76.000 | -0,52% | 2.2M | 46,8 | 2,3 | 144.031 |
| BSR | 30.450 | +6,84% | 23.7M | 6,7 | 1,9 | 142.708 |
| ACV | 39.400 | +1,29% | 232K | 11,1 | 1,9 | 139.373 |
| LPB | 47.500 | +3,26% | 2.0M | 12,2 | 3,2 | 137.415 |
| HDB | 27.100 | +1,12% | 7.9M | 6,8 | 1,5 | 134.141 |
| ACB | 22.100 | +0,23% | 6.9M | 7,7 | 1,3 | 127.988 |
| FPT | 72.700 | +0,41% | 4.0M | 12,2 | 3,1 | 124.117 |

Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | ĐỘ RỘNG MA50 % | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PVPHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 19,95 | 4,72 | 74,4 | ≥ +60 | 78,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 22 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 1 | 17,3 | 12,8 | 0 | 2,9 | Tam giác giảm | 5,6 | 18,46 | -7,5 | 20,7 | 3,8 | Three Inside Up | 32 | 40,6 | 40,8 | -0,1 | 72 | 2,83 | -3,6 | 47,1 | 14,4 | 764.845 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| BSRHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 30,45 | 6,84 | 69,4 | ≥ +60 | 66,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 23 | 1 | 0 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 0 | 5,4 | 1 | 12,7 | 18,2 | 0 | 3,34 | Hai đáy | 13,2 | 27,05 | -11,2 | 39,16 | 28,6 | Nến xanh thường | 408 | 47,6 | 44,4 | 3,2 | 73 | 2,15 | -22,2 | 128,1 | 302 | 11.021.900 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| SSBHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 20,9 | 6,91 | 90 | ≥ +60 | 89,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 1 | 6,9 | 1 | 40,6 | 29,3 | 0 | 2,1 | Kênh tăng | 26,7 | 16,86 | -19,3 | Three White Soldiers | 81 | 50,6 | 42,3 | 8,4 | 83 | 2,36 | 0 | 58 | 48 | 2.765.290 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| QNSUPCoM | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 49,9 | 0,2 | 54,9 | +40…+60 | 61,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 8 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 2 | 0 | 0 | 0 | -0,6 | 1 | 9,6 | 7,6 | 0 | 1,34 | Kênh tăng | 4,5 | 47,06 | -5,7 | 50,2 | 0,6 | Three White Soldiers | 163 | 48,5 | 42,7 | 5,8 | 84 | 1,19 | -0,6 | 37,5 | 13,3 | 275.500 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| HTNHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 6,62 | -0,3 | 51,1 | +40…+60 | 91 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | -3,6 | 1 | 32,7 | 26,9 | 0 | 1,85 | Nêm giảm | 38,8 | 6,07 | -8,3 | 6,87 | 3,8 | Nến đỏ thường | 407 | 40,1 | 44,4 | -4,3 | 86 | 0,27 | -14,4 | 64,9 | 4,3 | 700.093 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| VPIHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 61 | 1,16 | 48,8 | +40…+60 | 61 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 13 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,3 | 1 | 10,2 | 5,6 | 0 | 2,45 | Chưa rõ cấu trúc | -2,6 | 59,41 | -2,6 | 63,05 | 3,4 | Nến xanh thường | 424 | 49,3 | 47,2 | 2,1 | 57 | 1,07 | -3,3 | 31,9 | 147,1 | 2.477.098 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| DRIUPCoM | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 14,4 | 1,41 | 39,6 | +20…+40 | 92,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 92 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 4 | 0 | 0 | 0 | -4,6 | 1 | 20,4 | 11,2 | 0 | 4,02 | Tam giác giảm | 15,6 | 13,91 | -3,4 | 15,1 | 4,8 | Bullish Engulfing | 79 | 50,6 | 38,6 | 12,1 | 64 | 1,13 | -4,6 | 107,8 | 9,2 | 650.595 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| TRCHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 21,55 | 6,95 | 39,4 | +20…+40 | 69,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 7 | 1 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 1 | 16,1 | 8,8 | 0 | 1,24 | Kênh tăng | -2,4 | 21,06 | -2,3 | 22,38 | 3,8 | Dragonfly Doji | 165 | 37,6 | 41,7 | -4,1 | 59 | 1,11 | -3,7 | 38,6 | 11,5 | 548.345 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| SBGHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 14 | 2,19 | 29,5 | +20…+40 | 79,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 5 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 1 | 25,3 | 10,4 | 0 | 2,15 | Hình chữ nhật | 12,9 | 13,66 | -2,5 | 14,55 | 3,9 | Nến xanh thường | 146 | 34,9 | 36,5 | -1,6 | 61 | 0,8 | -3,8 | 49,5 | 4,9 | 354.395 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| STBHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 76 | -0,52 | 27,1 | +20…+40 | 51,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 177 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 4 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 1 | 9,8 | 3,5 | 0 | 3,31 | Tam giác tăng | 1,5 | 75,37 | -0,8 | 79 | 3,9 | Three Black Crows | 253 | 47,8 | 42 | 5,9 | 54 | 0,61 | -3,8 | 65,4 | 274,2 | 3.627.055 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| MZGHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 12,2 | 0,83 | 17,8 | 0…+20 | 51,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 64 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 1 | 19,3 | 1,9 | 0 | 7,83 | Nêm tăng | -7,2 | 11,97 | -1,9 | 12,44 | 1,9 | Spinning Top | 10 | 60 | 44,5 | 15,5 | 49 | 2,84 | -9,2 | 196,9 | 7,4 | 596.740 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| HIIHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 10,95 | 0 | 69 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 20 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | -0,5 | 1 | 76,5 | 40,8 | 0 | 8,66 | Hình chữ nhật | 18,8 | 9,31 | -15 | 11 | 0,5 | Nến đỏ thường | 508 | 40,4 | 43,3 | -2,9 | 78 | 1,19 | -4,8 | 156,3 | 6,5 | 682.430 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TLGHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 53,5 | 3,08 | 51,4 | +40…+60 | 58,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 1 | 0 | 0 | -1,3 | 1 | 9,3 | 8 | 0 | 0,95 | Kênh tăng | 0 | 51,73 | -3,3 | 54,2 | 1,3 | Nến xanh thường | 830 | 35,1 | 40 | -4,9 | 65 | 2,09 | -8,2 | 26,7 | 8,1 | 156.040 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| TDPHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 33,9 | 0 | 46,5 | +40…+60 | 78,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 1 | 0 | 0 | -2 | 1 | 13,9 | 13,2 | 0 | 0,97 | Chưa rõ cấu trúc | 10,1 | 32,06 | -5,4 | 34,6 | 2,1 | Long-Legged Doji | 21 | 61,9 | 41 | 20,9 | 71 | 1,19 | -5,4 | 43,9 | 8,9 | 277.350 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| NAFHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 48 | 0 | -10,8 | −20…0 | -11,5 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 1 | 1 | 0 | -2,3 | 0 | -0,6 | -0,5 | 5 | 2,52 | Kênh tăng | -10,5 | 47,75 | -0,5 | 48,24 | 0,5 | Long-Legged Doji | 137 | 43,8 | 40,9 | 2,9 | 41 | 0,88 | -11 | 63,8 | 18,8 | 389.035 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| DXPHNX | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 13,1 | 2,34 | -31,8 | −40…−20 | 4,3 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 0 | 1 | 0 | -15,5 | 1 | -2,4 | -4,7 | 7 | 2,67 | Chưa rõ cấu trúc | -11,5 | 12,8 | -2,3 | 13,43 | 2,5 | Nến xanh thường | 982 | 37,1 | 38,9 | -1,9 | 35 | 0,5 | -18,1 | 33,7 | 3,4 | 242.155 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| VVSHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 83,6 | 0,24 | -38,1 | −40…−20 | -7 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 0 | 0 | 0 | -23,9 | 1 | 5,3 | -10,3 | 11 | 9,49 | Kênh giảm | -12,9 | 82 | -1,9 | 91 | 8,8 | Spinning Top | 21 | 61,9 | 50,3 | 11,6 | 32 | 0,57 | -23,9 | 425,7 | 9,8 | 107.850 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| KSVHNX | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 104,2 | 1,96 | -41 | −60…−40 | 2,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 0 | 0 | 0 | -23,5 | 1 | -1,4 | -4,1 | 4 | 0,96 | Chưa rõ cấu trúc | -15,9 | 100,1 | -3,9 | 105,65 | 1,4 | Nến xanh thường | 222 | 36,5 | 41,7 | -5,2 | 37 | 0,61 | -32,1 | 91,3 | 4,2 | 36.335 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| VHMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 71,4 | -0,42 | 4 | 0…+20 | 29,1 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 29 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 0 | 0 | -12,6 | 1 | 9 | -0,5 | 2 | 2,65 | Tam giác tăng | -5,1 | 70,56 | -1,2 | 71,79 | 0,5 | Nến đỏ thường | 430 | 43,7 | 45,1 | -1,4 | 47 | 1,01 | -14,4 | 70,7 | 567,2 | 7.842.535 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| GMDHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 76,5 | 2,55 | 1 | 0…+20 | 26,5 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 87 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 6 | 0 | 0 | -6,7 | 1 | 1,9 | -0,1 | 6 | 2,54 | Hình chữ nhật | -4,1 | 75,49 | -1,3 | 76,6 | 0,1 | Morning Star | 175 | 52,6 | 41,9 | 10,7 | 49 | 0,76 | -12 | 38,4 | 85,5 | 1.098.780 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| MSBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 12,8 | 0 | -8 | −20…0 | 6,1 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 70 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 8 | 0 | 0 | -6,7 | 1 | 9,3 | -3,7 | 8 | 3,16 | Nêm tăng | -6,2 | 12,14 | -5,2 | 13,11 | 2,4 | Long-Legged Doji | 73 | 50,7 | 45,9 | 4,8 | 39 | 0,42 | -6,7 | 42 | 69,7 | 5.305.510 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| HCMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 25,15 | 1,62 | -8,4 | −20…0 | 33,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 73 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 0 | 0 | -8 | 1 | 8,6 | -0,9 | 2 | 3,23 | Tam giác tăng | -5,1 | 24,65 | -2 | 25,38 | 0,9 | Nến xanh thường | 800 | 45 | 46,5 | -1,5 | 43 | 0,57 | -8 | 52,6 | 99,9 | 3.857.730 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| TVNUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,2 | 2,22 | -10,5 | −20…0 | 27 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 18 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 3 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | 18,6 | -1,4 | 3 | 8,26 | Tam giác tăng | -8,2 | 8,9 | -3,3 | 9,33 | 1,4 | Nến xanh thường | 466 | 37,6 | 39,8 | -2,3 | 46 | 0,5 | -16,6 | 169 | 6,1 | 635.085 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| HNGUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 6,1 | -1,61 | -11,9 | −20…0 | 11,5 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 13 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | 4,2 | -3,8 | 2 | 3,42 | Kênh giảm | -6,2 | 5,85 | -4,1 | 6,34 | 4 | Nến đỏ thường | 646 | 37,2 | 41,4 | -4,2 | 38 | 1,2 | -25,4 | 57,4 | 5,1 | 775.245 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| HSLHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 8,87 | -3,48 | -15,5 | −20…0 | 47,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 20 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -19 | 1 | 29,1 | -1,3 | 1 | 5,36 | Kênh tăng | -15,1 | 8,3 | -6,4 | 8,98 | 1,3 | Three Black Crows | 126 | 37,3 | 42,1 | -4,8 | 42 | 0,33 | -43,9 | 88,7 | 4,7 | 481.570 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| MSTHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,6 | 1,05 | -24,6 | −40…−20 | 30,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 137 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 3 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | 10,9 | -3,7 | 3 | 5,83 | Tam giác tăng | -8,6 | 9,5 | -1 | 9,97 | 3,8 | Nến xanh thường | 662 | 30,5 | 35,1 | -4,6 | 34 | 0,7 | -10,3 | 92 | 11,2 | 1.110.960 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| C69HNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 16,3 | -1,21 | -26,3 | −40…−20 | -35,1 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 26 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -20,9 | 0 | -4,7 | -8,3 | 32 | 0,58 | Tam giác tăng | -9,4 | 15,8 | -3,1 | 16,9 | 3,7 | Spinning Top | 65 | 27,7 | 38,1 | -10,4 | 38 | 0,75 | -22,4 | 56,7 | 7,2 | 421.195 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| POWHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 12,45 | 0,4 | -34,9 | −40…−20 | -67,4 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 37 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -11,7 | 0 | -8,7 | -8 | 40 | -0,99 | Tam giác giảm | -10,8 | 12,05 | -3,2 | 13,07 | 4,9 | Doji | 104 | 43,3 | 43 | 0,3 | 30 | 0,69 | -26,1 | 16,6 | 84,5 | 6.478.160 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PHRHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 31,4 | 0,96 | -35,8 | −40…−20 | -33,4 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 40 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -8,2 | 0 | -7 | -3,7 | 2 | -0,56 | Kênh giảm | -6,7 | 30,8 | -1,9 | 32,6 | 3,8 | Nến xanh thường | 777 | 46,5 | 44 | 2,5 | 38 | 0,7 | -22,6 | 18,9 | 26,4 | 800.922 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BVBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 11,15 | 0 | -38,7 | −40…−20 | -39,7 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 11 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -19,8 | 0 | -3,5 | -10,5 | 22 | 0,74 | Tam giác cân | -11,5 | 11 | -1,3 | 11,55 | 3,6 | Nến xanh thường | 321 | 46,7 | 41,4 | 5,4 | 24 | 1,07 | -20,8 | 29,2 | 6,8 | 579.410 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SHSHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 14,2 | 1,43 | -60,7 | ≤ −60 | -94,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 0 | -17,2 | -10,8 | 44 | -3,32 | Hình chữ nhật | -10,7 | 13,7 | -3,5 | 15,11 | 6,4 | Nến xanh thường | 878 | 39,8 | 40,8 | -1 | 35 | 0,54 | -49,7 | 9,2 | 161 | 10.591.040 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DXSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 5,48 | -2,14 | -61,4 | ≤ −60 | -99,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 170 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,4 | 0 | -20,4 | -10,4 | 71 | -3,96 | Kênh giảm | -13,7 | 5,25 | -4,2 | 5,86 | 6,9 | Spinning Top | 98 | 52 | 44,4 | 7,7 | 37 | 0,47 | -60,6 | 4,4 | 13,1 | 2.212.485 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DPGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 27,2 | 0,74 | -61,5 | ≤ −60 | -98,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,7 | 0 | -27,5 | -8,9 | 89 | -4,09 | Tam giác tăng | -10,8 | 26,4 | -2,9 | 29,1 | 7 | Marubozu tăng | 24 | 45,8 | 47,4 | -1,6 | 32 | 0,54 | -45,2 | 6,7 | 9,9 | 338.960 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PTBHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 29,7 | -1 | -65 | ≤ −60 | -87,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -18,7 | -8,5 | 71 | -2,94 | Kênh giảm | -11,1 | 29,65 | -0,2 | 31 | 4,4 | Bearish Engulfing | 155 | 44,5 | 44 | 0,5 | 30 | 1,29 | -33,3 | 2,1 | 3,5 | 109.995 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CIIHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 12,95 | 0 | -65,4 | ≤ −60 | -97,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 154 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,3 | 0 | -22,4 | -10,8 | 82 | -3,4 | Kênh giảm | -13,7 | 12,75 | -1,5 | 14,26 | 10,1 | Spinning Top | 267 | 44,2 | 42,8 | 1,4 | 32 | 0,67 | -58,7 | 6,6 | 141,4 | 9.891.480 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SZCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 17,55 | -0,28 | -65,8 | ≤ −60 | -88,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 130 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -26 | -5,2 | 5 | -5,92 | Tam giác tăng | -8 | 16,03 | -8,7 | 18,47 | 5,2 | Three Black Crows | 134 | 50,8 | 46,8 | 4 | 37 | 0,57 | -50,5 | 9,5 | 7,9 | 425.811 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTIHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 15,5 | 0 | -67,7 | ≤ −60 | -86,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,2 | 0 | -18,8 | -9,8 | 125 | -2,82 | Nêm giảm | -12,5 | 16,74 | 8 | Nến xanh thường | 805 | 42,6 | 42,7 | -0,1 | 17 | 1,57 | -37 | 2,3 | 4 | 236.523 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||||
| KDHHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 15,6 | -0,64 | -73,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 132 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,4 | 0 | -31 | -14 | 103 | -6,36 | Tam giác tăng | -15,9 | 15,45 | -1 | 17,44 | 11,8 | Nến xanh thường | 804 | 42 | 41 | 1 | 25 | 0,78 | -57,2 | 1 | 89,3 | 5.098.755 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| OILUPCoM | 8 | Trung lập | 14,8 | 6,47 | 62,4 | ≥ +60 | 54,1 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 63 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 1 | 7,2 | 14 | 0 | 0,12 | Tam giác tăng | 9,7 | 13,81 | -6,7 | 26,56 | 79,5 | Morning Star | 61 | 45,9 | 41 | 4,9 | 70 | 4,37 | -44,3 | 92,3 | 28 | 2.010.540 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 34,2 | 4,91 | 60,3 | ≥ +60 | 34,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 29 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0 | 3,9 | 12,5 | 0 | -0,67 | Tam giác tăng | 3,6 | 32,92 | -3,7 | 47 | 37,4 | Three Outside Up | 31 | 29 | 44,2 | -15,2 | 67 | 2,04 | -27,2 | 55,7 | 126,5 | 3.977.287 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVTHOSE | 8 | Trung lập | 22,8 | 0,44 | 58,3 | +40…+60 | 55,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,2 | 1 | 12,9 | 18 | 0 | 1,41 | Kênh giảm | 11,2 | 20,78 | -8,9 | 22,85 | 0,2 | Three White Soldiers | 145 | 46,9 | 42,6 | 4,3 | 75 | 1,55 | -23,4 | 52,3 | 110,8 | 5.247.940 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 46,3 | 0,65 | 57,9 | +40…+60 | 46,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 26 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,5 | 1 | 9,8 | 16,4 | 0 | -0,4 | Tam giác tăng | 7,3 | 42,67 | -7,8 | 47 | 1,5 | Three Outside Up | 19 | 57,9 | 44,4 | 13,5 | 69 | 0,83 | -18,1 | 47,2 | 84 | 1.953.130 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 70,2 | 3,24 | 55,3 | +40…+60 | 30,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 29 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,7 | 0 | 0,9 | 12,1 | 0 | -0,87 | Kênh tăng | 2,5 | 69,6 | -0,9 | 88,5 | 26,1 | Three White Soldiers | 198 | 46,5 | 45 | 1,5 | 67 | 2,29 | -20,7 | 52 | 35,4 | 538.090 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ABBUPCoM | 8 | Trung lập | 17,4 | 1,16 | 55,2 | +40…+60 | 81,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 354 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0 | 1 | 35,1 | 4,3 | 0 | 8,48 | Kênh tăng | 0,6 | 16,91 | -2,8 | 17,84 | 2,5 | Three Inside Up | 25 | 56 | 43,6 | 12,4 | 69 | 1,24 | -2,4 | 224,5 | 15,5 | 903.655 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HHPHOSE | 8 | Trung lập | 17,05 | 0,29 | 53,5 | +40…+60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 1 | 25,8 | 14,5 | 0 | 4,32 | Kênh tăng | 10,2 | 16 | -6,2 | 17,35 | 1,8 | Hammer | 43 | 27,9 | 40,5 | -12,6 | 73 | 0,52 | -1,7 | 106 | 17,1 | 1.083.122 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DHCHOSE | 8 | Trung lập | 37,1 | 1,64 | 52,8 | +40…+60 | 69,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 23 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,5 | 1 | 13 | 9,4 | 0 | 2,33 | Chưa rõ cấu trúc | 7,5 | 36,06 | -2,8 | 37,3 | 0,5 | Three Inside Up | 77 | 44,2 | 43,9 | 0,3 | 63 | 2,32 | -1,3 | 37,8 | 14,9 | 411.650 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MSRUPCoM | 8 | Trung lập | 48,3 | 0 | 48,5 | +40…+60 | 83,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | -3,8 | 1 | 24,8 | 27,1 | 0 | 6,15 | Chưa rõ cấu trúc | 28,3 | 44,41 | -8,1 | 50,22 | 4 | Spinning Top | 163 | 46 | 40,5 | 5,5 | 77 | 0,54 | -11,1 | 147,6 | 82,3 | 1.809.705 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DCMHOSE | 8 | Trung lập | 33,8 | 4,16 | 46,3 | +40…+60 | 15 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 0 | -8,7 | 7 | 0 | -0,72 | Nêm giảm | -2,5 | 31,7 | -6,2 | 35,22 | 4,2 | Morning Star | 94 | 39,4 | 42,4 | -3 | 65 | 1,55 | -32,4 | 18,6 | 101,5 | 3.170.010 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 21,2 | 0,24 | 43,5 | +40…+60 | 70,3 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 25 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 | 1 | 14,1 | 11,1 | 0 | 0,69 | Chưa rõ cấu trúc | 5,5 | 20,82 | -1,8 | 21,4 | 0,9 | Hanging Man | 161 | 34,2 | 40,7 | -6,5 | 73 | 1,05 | -0,9 | 32,1 | 6,6 | 315.520 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 8,7 | 0 | 42,7 | +40…+60 | 84,5 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 1 | 20,2 | 16,4 | 0 | 0,76 | Chưa rõ cấu trúc | -5,6 | 7,8 | -10,3 | 9,42 | 8,3 | Nến xanh thường | 268 | 47 | 43,3 | 3,7 | 67 | 0,51 | -7,7 | 73,1 | 11,4 | 1.357.790 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVDHOSE | 8 | Trung lập | 19,65 | 3,69 | 42,7 | +40…+60 | 23,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 36 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 1 | -0,3 | 4,6 | 0 | 0,75 | Kênh tăng | 0,3 | 19,35 | -1,5 | 19,7 | 0,3 | Nến xanh thường | 947 | 45,2 | 44,7 | 0,5 | 61 | 2,74 | -27,9 | 74,5 | 89,7 | 4.733.100 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,44 | 0,68 | 39,8 | +20…+40 | 43,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 29 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,2 | 1 | 6,5 | 5,3 | 0 | -0,9 | Kênh tăng | -0,3 | 7,13 | -4,2 | 7,49 | 0,7 | Nến đỏ thường | 965 | 43,7 | 44,7 | -1 | 62 | 1,65 | -13,4 | 16,8 | 10,1 | 1.403.855 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VPBHOSE | 8 | Trung lập | 27,65 | 1,65 | 39,1 | +20…+40 | 25,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 1 | 4,6 | 6 | 0 | -0,88 | Chưa rõ cấu trúc | -0,5 | 26,55 | -4 | 28,2 | 2 | Three Inside Up | 54 | 31,5 | 47,1 | -15,6 | 61 | 1,25 | -18,8 | 17,8 | 475,7 | 17.784.745 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 147,6 | 6,8 | 39,1 | +20…+40 | 2,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 105 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 0 | 4,1 | 0,2 | 0 | -1,35 | Chưa rõ cấu trúc | -4,7 | 147,36 | -0,2 | 150,9 | 2,2 | Bullish Engulfing | 170 | 38,8 | 42,8 | -4 | 57 | 1,54 | -18,3 | 28,8 | 10,6 | 73.720 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HNMUPCoM | 8 | Trung lập | 9,2 | 3,37 | 37,4 | +20…+40 | 46 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,2 | 0 | 10,9 | 14,1 | 0 | 1,47 | Kênh tăng | -0,1 | 8,36 | -9,2 | 9,31 | 1,2 | Nến xanh thường | 766 | 31,6 | 35,2 | -3,6 | 68 | 0,8 | -3 | 35,9 | 3,5 | 414.300 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DPMHOSE | 8 | Trung lập | 23,05 | 4,54 | 33,8 | +20…+40 | 19,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 67 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,1 | 1 | -4,6 | 4,9 | 0 | -0,15 | Hình chữ nhật | -1,1 | 22,26 | -3,4 | 23,3 | 1,1 | Morning Star | 172 | 41,9 | 44,1 | -2,2 | 58 | 1,64 | -31,2 | 14,2 | 71,6 | 3.178.485 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VICHOSE | 8 | Trung lập | 241,3 | -0,04 | 25,6 | +20…+40 | 91,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 107 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,9 | 1 | 24,1 | 9,1 | 0 | 4,95 | Chưa rõ cấu trúc | -5,8 | 227,95 | -5,5 | 265 | 9,8 | Three Black Crows | 213 | 42,7 | 43,2 | -0,5 | 60 | 0,68 | -8,9 | 261,8 | 1.405,2 | 6.146.320 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PETHOSE | 8 | Trung lập | 37,9 | 2,71 | 24,8 | +20…+40 | 40,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 207 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 1 | 12,6 | 0 | 0 | 6,38 | Chưa rõ cấu trúc | -6,1 | 37,89 | -0 | 38,46 | 1,5 | Nến xanh thường | 835 | 44,9 | 43,3 | 1,6 | 48 | 0,76 | -9,5 | 99,2 | 12,9 | 336.150 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 143 | 0,78 | 22,9 | +20…+40 | 31,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 13 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 1 | 4,1 | 3,9 | 0 | -2,05 | Tam giác giảm | 7,5 | 140,56 | -1,7 | 144,9 | 1,3 | Morning Star | 66 | 43,9 | 44,1 | -0,2 | 66 | 1,62 | -25,1 | 37,9 | 56,8 | 403.500 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NTPHNX | 8 | Trung lập | 52,3 | 1,75 | 21,1 | +20…+40 | 35,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 100 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,8 | 1 | 6 | 4,9 | 0 | -0,53 | Kênh tăng | -5,1 | 51,37 | -1,8 | 55,5 | 6,1 | Nến xanh thường | 937 | 41 | 41,9 | -0,9 | 56 | 0,71 | -20,4 | 26,4 | 12,1 | 231.970 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MBBHOSE | 8 | Trung lập | 20 | 1,52 | 20,3 | +20…+40 | -10,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 70 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 1 | -2,8 | 0,2 | 0 | -0,84 | Chưa rõ cấu trúc | -5 | 19,96 | -0,2 | 20,3 | 1,5 | Morning Star | 135 | 44,4 | 43,3 | 1,1 | 47 | 1,41 | -15,3 | 12,5 | 230,2 | 11.320.115 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VGTUPCoM | 8 | Trung lập | 10,7 | 0 | 17,6 | 0…+20 | 72,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 89 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 1 | 22,7 | 9 | 0 | 4,55 | Kênh tăng | -5,4 | 9,82 | -8,3 | 10,99 | 2,7 | Long-Legged Doji | 205 | 40,5 | 40 | 0,5 | 54 | 0,83 | -7 | 74,4 | 4,2 | 355.665 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 32,1 | 0,78 | 17,2 | 0…+20 | 35,6 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 42 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,7 | 1 | 6,5 | 3,9 | 0 | 0,34 | Tam giác giảm | 4,2 | 31,15 | -3 | 32,19 | 0,3 | Morning Star | 43 | 46,5 | 45 | 1,5 | 57 | 0,73 | -2,7 | 26,4 | 67,5 | 2.091.765 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SCLUPCoM | 8 | Trung lập | 26,7 | 2,3 | 17 | 0…+20 | 73,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 50 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | 28,2 | 7,2 | 0 | 5,51 | Kênh tăng | -8,7 | 24,92 | -6,7 | 27,1 | 1,5 | Nến xanh thường | 649 | 39,8 | 41,7 | -2 | 52 | 0,68 | -10,3 | 97,8 | 4,5 | 172.460 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 23 | 0,44 | 14,5 | 0…+20 | 34,8 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 20 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 1 | 7,4 | 4,7 | 0 | 0,26 | Chưa rõ cấu trúc | -4,8 | 21,96 | -4,5 | 23,22 | 1 | Morning Star | 126 | 43,7 | 41,2 | 2,4 | 57 | 0,9 | -11,6 | 20,2 | 28,1 | 1.208.745 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HDBHOSE | 8 | Trung lập | 27,1 | 1,12 | 14,4 | 0…+20 | 21,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 35 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 1 | 2,7 | 1,1 | 0 | -0,73 | Hình chữ nhật | -2,2 | 26,8 | -1,1 | 27,18 | 0,3 | Morning Star | 89 | 52,8 | 47,6 | 5,3 | 51 | 0,81 | -9,7 | 24,4 | 263,3 | 9.675.645 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 51,3 | 0 | 13,1 | 0…+20 | 22,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 77 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,3 | 1 | 2,7 | 1,1 | 0 | 0,4 | Chưa rõ cấu trúc | -2,8 | 50,76 | -1,1 | 51,68 | 0,7 | Hanging Man | 334 | 30,5 | 39 | -8,5 | 48 | 0,59 | -4,1 | 32,6 | 5,8 | 111.295 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 35,8 | 0 | 9,6 | 0…+20 | 30,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 129 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,5 | 1 | 4,6 | 3 | 0 | -0,59 | Tam giác cân | 0,5 | 35,25 | -1,5 | 36,7 | 2,5 | Long-Legged Doji | 96 | 47,9 | 43,3 | 4,6 | 62 | 1,12 | -22,4 | 22,3 | 7,6 | 214.405 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14,45 | 0 | 8,2 | 0…+20 | 12,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 16 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 2 | 2,3 | 0 | 0,14 | Hình chữ nhật | -3,7 | 14,22 | -1,6 | 14,9 | 3,1 | Doji | 297 | 41,1 | 38,2 | 2,9 | 62 | 1,06 | -24,7 | 8,2 | 3,8 | 269.665 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VGCHOSE | 8 | Trung lập | 39,8 | 3,92 | 7,6 | 0…+20 | -12,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 57 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 1 | -4,2 | 1,3 | 0 | -1,22 | Hai đỉnh | -4,1 | 39,29 | -1,3 | 40,39 | 1,5 | Nến đỏ thường | 610 | 42,8 | 44,3 | -1,5 | 49 | 0,63 | -28,3 | 17,1 | 13,3 | 329.785 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ACBHOSE | 8 | Trung lập | 22,1 | 0,23 | 6,2 | 0…+20 | 0,4 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 15 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | 3,6 | -1,5 | 9 | 0,62 | Kênh tăng | -7 | 21,67 | -1,9 | 22,22 | 0,5 | Nến đỏ thường | 1.104 | 40,7 | 41,3 | -0,6 | 46 | 0,97 | -7,3 | 18,1 | 156,9 | 7.061.420 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KLBHOSE | 8 | Trung lập | 12,05 | 1,69 | 5,9 | 0…+20 | 11,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 35 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 1 | 5,2 | -1,2 | 3 | -0,16 | Hai đỉnh | -8 | 11,83 | -1,9 | 12,2 | 1,2 | Bullish Engulfing | 69 | 36,2 | 39,7 | -3,5 | 47 | 0,71 | -16,7 | 42,7 | 3 | 247.230 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VTZHNX | 8 | Trung lập | 20,4 | 1,49 | 3,5 | 0…+20 | 19,3 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 20 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,4 | 0 | 0,6 | 0,4 | 0 | 0,28 | Kênh tăng | 4,6 | 20,37 | -0,2 | 20,9 | 2,5 | Bullish Engulfing | 39 | 41 | 36,6 | 4,4 | 52 | 1 | -10,5 | 15,9 | 23 | 1.129.265 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BVSHNX | 8 | Trung lập | 27,9 | 2,57 | 2,8 | 0…+20 | -0,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 49 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,7 | 1 | 1 | -2,6 | 7 | -1,57 | Kênh tăng | -5,7 | 27,63 | -1 | 28,64 | 2,6 | Bullish Engulfing | 199 | 47,2 | 39,8 | 7,4 | 51 | 0,42 | -28,2 | 26,8 | 22,3 | 795.110 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VC3HNX | 8 | Trung lập | 23,8 | 1,28 | 2,5 | 0…+20 | -22,6 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 57 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 0 | -2,2 | -0,3 | 41 | -1,02 | Kênh giảm | -5,4 | 23,47 | -1,4 | 23,87 | 0,3 | Nến xanh thường | 871 | 43,9 | 41,4 | 2,4 | 53 | 0,89 | -13,1 | 6,5 | 29,2 | 1.242.946 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BFCHOSE | 8 | Trung lập | 47,9 | 3,68 | 2,2 | 0…+20 | -31,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 74 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,4 | 0 | -11 | -1,8 | 45 | 0,94 | Nêm giảm | -3,4 | 47,59 | -0,6 | 48,78 | 1,8 | Bullish Engulfing | 110 | 36,4 | 45,7 | -9,3 | 50 | 0,99 | -34,2 | 28,7 | 6,6 | 138.385 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 32,2 | 1,1 | 1,4 | 0…+20 | 0,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 0 | 1,4 | 2,9 | 0 | -1,32 | Hai đỉnh | -5,6 | 32,05 | -0,5 | 35,2 | 9,3 | Nến xanh thường | 377 | 49,1 | 46,8 | 2,3 | 53 | 0,61 | -21,7 | 16 | 484,6 | 14.956.445 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CDCHOSE | 8 | Trung lập | 19,25 | 0,79 | -1,1 | −20…0 | 27 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 22 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 1 | 5,6 | 0,9 | 0 | 2,25 | Hình chữ nhật | -4,7 | 19,07 | -0,9 | 19,6 | 1,8 | Bullish Engulfing | 132 | 40,2 | 40,6 | -0,4 | 47 | 0,6 | -18,1 | 33,5 | 3,9 | 200.235 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 78,4 | 0,26 | -1,7 | −20…0 | 0,1 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 68 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 0 | -4,4 | -0,5 | 2 | 1,89 | Hình chữ nhật | -4,9 | 74,8 | -4,6 | 78,81 | 0,5 | Nến đỏ thường | 285 | 44,6 | 42,2 | 2,4 | 46 | 1,08 | -35,7 | 28,5 | 9,9 | 124.555 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TNIHOSE | 8 | Trung lập | 5,56 | 1,46 | -3,6 | −20…0 | 1,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 3 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,6 | 1 | 7,3 | -6,9 | 12 | 1,83 | Tam giác giảm | -2,6 | 5,18 | -6,8 | 5,73 | 3,1 | Three White Soldiers | 104 | 40,4 | 42 | -1,7 | 45 | 1,21 | -27,6 | 42,2 | 4,6 | 777.770 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HVHHOSE | 8 | Trung lập | 10,8 | 0 | -4,9 | −20…0 | 4,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 14 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 1 | 1,6 | 1,9 | 0 | -1,39 | Tam giác giảm | -4,9 | 10,66 | -1,3 | 10,82 | 0,2 | Hammer | 40 | 55 | 43,2 | 11,8 | 50 | 0,9 | -23,3 | 16,1 | 3,6 | 327.135 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PPTHNX | 8 | Trung lập | 15 | 0 | -6,1 | −20…0 | -26,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 18 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 0 | -2,3 | -1,4 | 10 | -0,17 | Kênh tăng | -5,7 | 14,3 | -4,7 | 15,14 | 0,9 | Dragonfly Doji | 98 | 25,5 | 32,9 | -7,4 | 40 | 1,96 | -6,8 | 13,6 | 3,1 | 203.135 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PHPUPCoM | 8 | Trung lập | 43,2 | 0,23 | -7,5 | −20…0 | 39,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 29 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,4 | 1 | 9,6 | 1,1 | 0 | 3,7 | Chưa rõ cấu trúc | -13,4 | 42,72 | -1,1 | 46,91 | 8,6 | Nến xanh thường | 533 | 37 | 39,3 | -2,4 | 40 | 1,32 | -16,3 | 50,5 | 10,8 | 238.075 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,3 | 0,98 | -8,4 | −20…0 | -2,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 70 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 0 | 0,6 | -3,3 | 8 | 0,4 | Tam giác cân | -6,4 | 10,24 | -0,5 | 10,56 | 2,5 | Nến xanh thường | 262 | 45 | 45 | 0,1 | 40 | 0,37 | -13,8 | 14 | 26,6 | 2.493.020 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 59,7 | 0,67 | -9,7 | −20…0 | 8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 70 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 1 | -0,2 | -0,2 | 2 | -0,79 | Chưa rõ cấu trúc | -6,7 | 59,05 | -1,1 | 59,83 | 0,2 | Nến xanh thường | 913 | 41,3 | 41,7 | -0,4 | 42 | 0,6 | -18,4 | 12 | 189,5 | 3.056.260 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VABHOSE | 8 | Trung lập | 9,05 | 0,33 | -10,2 | −20…0 | -39,3 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 66 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 0 | -3,8 | -2,4 | 44 | -0,91 | Chưa rõ cấu trúc | -13,8 | 8,93 | -1,3 | 9,1 | 0,6 | Hammer | 13 | 38,5 | 36,2 | 2,3 | 43 | 1,34 | -20,3 | 5,4 | 4,4 | 482.330 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NABHOSE | 8 | Trung lập | 11,25 | 0,9 | -10,4 | −20…0 | -36,4 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 31 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -5,1 | -7 | 38 | -0,77 | Nêm tăng | -15,7 | 11 | -2,2 | 11,47 | 2 | Nến xanh thường | 288 | 42 | 40,5 | 1,6 | 33 | 1,16 | -16,7 | 11,4 | 14,1 | 1.227.080 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SABHOSE | 8 | Trung lập | 44,55 | -0,45 | -11,2 | −20…0 | 8,3 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 47 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 1 | 0,9 | -0,4 | 1 | -0,29 | Tam giác tăng | -4,8 | 44,42 | -0,3 | 44,71 | 0,4 | Shooting Star | 41 | 41,5 | 43 | -1,5 | 46 | 1,09 | -16,6 | 13,2 | 29,8 | 653.540 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NVBHNX | 8 | Trung lập | 11,6 | 1,75 | -11,6 | −20…0 | -34,6 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 65 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,4 | 0 | -1,4 | -4 | 9 | -1,61 | Chưa rõ cấu trúc | -7,2 | 10,9 | -6 | 11,76 | 1,4 | Nến xanh thường | 861 | 29,2 | 33,7 | -4,6 | 45 | 0,64 | -30,1 | 14,9 | 6 | 507.785 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCOHOSE | 8 | Trung lập | 10,75 | 1,42 | -17,3 | −20…0 | -7,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 57 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 0 | -9,6 | -0,3 | 4 | 2,07 | Kênh giảm | -8,9 | 10,3 | -4,2 | 10,78 | 0,3 | Three Inside Up | 28 | 39,3 | 41,7 | -2,4 | 48 | 1,45 | -35,2 | 34,2 | 4,2 | 377.270 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCXHOSE | 8 | Trung lập | 38,6 | 1,05 | -21,4 | −40…−20 | -57,7 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 37 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,3 | 0 | -9,3 | -5,1 | 11 | -1,18 | Tam giác giảm | -7,5 | 37,35 | -3,2 | 39,83 | 3,2 | Spinning Top | 9 | 44,4 | 41,9 | 2,5 | 42 | 0,74 | -27,8 | 11,2 | 80,6 | 2.020.465 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DSEHOSE | 8 | Trung lập | 22 | 1,15 | -22,1 | −40…−20 | -17,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 62 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 1 | -3,8 | -2 | 8 | -0,88 | Tam giác tăng | -5,2 | 21,7 | -1,4 | 22,44 | 2 | Nến xanh thường | 94 | 44,7 | 43,9 | 0,8 | 42 | 0,8 | -22 | 7,6 | 12,1 | 536.835 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SIPHOSE | 8 | Trung lập | 47,85 | 0,21 | -24,2 | −40…−20 | -27,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 165 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -8,7 | -2,6 | 9 | -0,96 | Nêm giảm | -6,4 | 45,15 | -5,6 | 49,11 | 2,6 | Spinning Top | 122 | 41 | 45,3 | -4,3 | 35 | 1,03 | -23,4 | 6 | 3,9 | 78.575 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 13,1 | 0,77 | -28,2 | −40…−20 | -25,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 55 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 1 | -3,1 | -5,2 | 9 | 0,24 | Tam giác tăng | -10,3 | 12,8 | -2,3 | 13,52 | 3,2 | Nến xanh thường | 628 | 33,6 | 37 | -3,4 | 38 | 0,58 | -19,6 | 10,1 | 40,7 | 2.905.810 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TNGHNX | 8 | Trung lập | 16,3 | 1,88 | -30,2 | −40…−20 | -56,9 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 31 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -14,6 | -3,3 | 51 | -0,93 | Kênh giảm | -5,8 | 16 | -1,8 | 16,73 | 2,6 | Bullish Engulfing | 179 | 45,3 | 42,5 | 2,8 | 40 | 0,65 | -36,9 | 14,3 | 6 | 353.740 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| LPBHOSE | 8 | Trung lập | 47,5 | 3,26 | -31,2 | −40…−20 | -19,6 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,2 | 0 | 0,5 | -7,6 | 19 | 2,77 | Tam giác tăng | -13 | 47,24 | -0,5 | 49,24 | 3,7 | Nến xanh thường | 389 | 45,5 | 44,6 | 0,9 | 39 | 0,7 | -18,8 | 27,3 | 140,6 | 2.842.765 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCKHOSE | 8 | Trung lập | 28,5 | 0,35 | -32,2 | −40…−20 | -60,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -11,8 | -6,8 | 47 | 0,16 | Kênh giảm | -9,1 | 27,5 | -3,5 | 29,74 | 4,4 | Long-Legged Doji | 6 | 50 | 40,1 | 9,9 | 37 | 0,97 | -25,2 | 8,3 | 61,6 | 2.068.095 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 129 | -3,01 | -32,4 | −40…−20 | -10,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 22 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 1 | -4,7 | 0 | 0 | -0,41 | Chưa rõ cấu trúc | -12,8 | 128,97 | -0 | 132,11 | 2,4 | Three Black Crows | 128 | 49,2 | 45,5 | 3,7 | 39 | 0,69 | -25,2 | 28,7 | 58,8 | 414.440 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTSHOSE | 8 | Trung lập | 21,7 | 1,17 | -33,8 | −40…−20 | -47,3 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 61 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,4 | 0 | -4,8 | -7,4 | 38 | -1,73 | Tam giác tăng | -7,3 | 20,8 | -4,1 | 22,45 | 3,4 | Nến xanh thường | 840 | 36,8 | 41 | -4,2 | 42 | 0,6 | -40,6 | 13,5 | 34,1 | 1.508.445 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| EVFHOSE | 8 | Trung lập | 11,5 | -1,29 | -41,4 | −60…−40 | -60,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 135 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 0 | -12,1 | -7,2 | 58 | 0,78 | Kênh giảm | -9,5 | 10,9 | -5,2 | 12,24 | 6,4 | Spinning Top | 101 | 40,6 | 39,8 | 0,8 | 27 | 1,18 | -24,6 | 8,5 | 15,7 | 1.292.215 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NVLHOSE | 8 | Trung lập | 12 | 0,42 | -41,7 | −60…−40 | -31,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 110 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 1 | -10 | -7,1 | 4 | 1,17 | Chưa rõ cấu trúc | -13,7 | 11,65 | -2,9 | 12,92 | 7,6 | Nến xanh thường | 438 | 47,5 | 45,2 | 2,3 | 30 | 0,83 | -38,7 | 28,7 | 144,3 | 11.191.525 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VNDHOSE | 8 | Trung lập | 14,7 | 0,68 | -46,3 | −60…−40 | -62,2 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 62 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,7 | 0 | -12,2 | -12,3 | 39 | -2,2 | Hình chữ nhật | -13 | 14,5 | -1,4 | 16,08 | 9,4 | Doji | 151 | 50,3 | 43,9 | 6,5 | 29 | 1,29 | -40 | 5,8 | 159,5 | 9.933.795 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HVNHOSE | 8 | Trung lập | 20,55 | -0,24 | -55,5 | −60…−40 | -59 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 10 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,1 | 0 | -10,6 | -11,2 | 19 | -2,89 | Kênh giảm | -17,3 | 22,41 | 9,1 | Nến đỏ thường | 588 | 37,6 | 42 | -4,4 | 27 | 1,93 | -46,6 | 6,5 | 14,5 | 654.680 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||||
| GASHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 91,4 | 6,65 | 63 | ≥ +60 | 34,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 1 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,3 | 1 | 8,3 | 18,4 | 0 | -3,14 | Tam giác tăng | 14,3 | 84,37 | -7,7 | 131,5 | 43,9 | Three Inside Up | 70 | 37,1 | 45,2 | -8 | 71 | 2,08 | -30,5 | 63,2 | 151,5 | 1.796.255 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VOSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,1 | 6,61 | 49,2 | +40…+60 | -6,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 37 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,3 | 0 | -3,3 | 8,1 | 0 | -2,2 | Chưa rõ cấu trúc | -5,8 | 11,19 | -7,5 | 12,24 | 1,2 | Nến xanh thường | 714 | 36,3 | 38,2 | -1,9 | 68 | 3,93 | -35,5 | 21 | 5,3 | 463.580 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VPLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 85,6 | 1,66 | 45,1 | +40…+60 | -1,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 1 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 | 2,6 | 8 | 0 | -2,28 | Tam giác giảm | 5,4 | 84,97 | -0,7 | 88,2 | 3 | Nến xanh thường | 78 | 38,5 | 40 | -1,5 | 65 | 1,44 | -22,9 | 27,8 | 66 | 822.160 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,2 | 8,2 | 38,2 | +20…+40 | -7,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 0 | -9,6 | 7,4 | 0 | -1,46 | Tam giác giảm | 4,8 | 12,29 | -6,9 | 14,1 | 6,8 | Nến xanh thường | 899 | 38,9 | 40,5 | -1,6 | 64 | 3,79 | -42,6 | 41,9 | 7,1 | 577.140 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FPTHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 72,7 | 0,41 | 35,1 | +20…+40 | -5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,8 | 0 | -2,8 | 4,1 | 0 | -4,82 | Chưa rõ cấu trúc | -5 | 72,21 | -0,7 | 74,78 | 2,9 | Doji | 333 | 46,9 | 45,3 | 1,6 | 56 | 0,72 | -32,2 | 18,2 | 396,3 | 5.509.535 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,8 | 2,94 | 25,8 | +20…+40 | -16,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,5 | 0 | -4 | 1,9 | 0 | -3,4 | Kênh giảm | -7,6 | 36,33 | -1,3 | 37,75 | 2,6 | Nến xanh thường | 565 | 42,5 | 43,7 | -1,2 | 56 | 1,76 | -29,7 | 14,5 | 120,3 | 3.307.748 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37,35 | 5,96 | 23,9 | +20…+40 | -4,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 0 | -6,9 | 6,8 | 0 | -4,4 | Hình chữ nhật | -2,2 | 36,53 | -2,2 | 37,69 | 0,9 | Three Inside Up | 53 | 43,4 | 46,7 | -3,3 | 59 | 2,4 | -45,1 | 21,3 | 172 | 4.691.965 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 60 | 2,56 | 21,8 | +20…+40 | -2,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,3 | 0 | -0,3 | 2,5 | 0 | -2,27 | Tam giác cân | -1,3 | 58,81 | -2 | 60,08 | 0,1 | Three Inside Up | 96 | 37,5 | 44,9 | -7,4 | 57 | 2 | -23,3 | 14,1 | 280,8 | 4.762.825 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37,75 | 2,03 | 16,8 | 0…+20 | -3,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 0 | -4,8 | 2,3 | 0 | -1,27 | Chưa rõ cấu trúc | -14,6 | 37,13 | -1,7 | 39 | 3,3 | Nến xanh thường | 846 | 38,4 | 42,3 | -3,9 | 55 | 0,94 | -22,2 | 12,4 | 8,4 | 225.845 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HAGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14 | 1,82 | 10,6 | 0…+20 | -45 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 52 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -8,3 | -1,4 | 84 | -2,76 | Nêm tăng | -17,2 | 13,25 | -5,4 | 14,05 | 0,4 | Three Inside Up | 79 | 48,1 | 42,9 | 5,2 | 47 | 1,03 | -27,3 | 5,7 | 23,5 | 1.671.635 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DCLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38,95 | 2,5 | 10,2 | 0…+20 | -31,1 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,1 | 1 | -9,9 | 0,9 | 0 | -3,31 | Chưa rõ cấu trúc | -11,5 | 38,61 | -0,9 | 39,7 | 1,9 | Hammer | 97 | 36,1 | 39,6 | -3,6 | 53 | 2,76 | -38 | 55,8 | 31,7 | 823.680 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,65 | 1,72 | -1,3 | −20…0 | -13,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 121 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,1 | 0 | -5,4 | 2,8 | 0 | -2,75 | Chưa rõ cấu trúc | -4,6 | 20,62 | -0,2 | 21,2 | 2,7 | Morning Star | 188 | 41,5 | 44,8 | -3,3 | 52 | 0,79 | -34,6 | 19 | 427,1 | 20.688.462 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,5 | 1,89 | -4,6 | −20…0 | -37,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 47 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -6 | -1,1 | 46 | -1,9 | Chưa rõ cấu trúc | -11,2 | 13,43 | -0,5 | 13,64 | 1,1 | Morning Star | 91 | 44 | 44,8 | -0,8 | 49 | 0,69 | -28,2 | 5,2 | 68,7 | 5.100.815 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 43,35 | 1,64 | -6,8 | −20…0 | -51,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -10 | -3,1 | 13 | -1,93 | Kênh giảm | -5,3 | 42,65 | -1,6 | 44,36 | 2,3 | Morning Star | 80 | 41,3 | 42,3 | -1 | 39 | 1,41 | -23 | 3,2 | 4,4 | 99.845 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HAHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 46,5 | 3,45 | -8,9 | −20…0 | -28,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,7 | 0 | -9,8 | -0,5 | 3 | -2,14 | Kênh giảm | -3,9 | 42,9 | -7,7 | 46,74 | 0,5 | Bullish Engulfing | 129 | 43,4 | 43,6 | -0,2 | 48 | 0,97 | -32,5 | 8,4 | 34,9 | 742.320 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,55 | 2,35 | -9,1 | −20…0 | -54,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,4 | 0 | -8,9 | -2,7 | 9 | -2,9 | Kênh giảm | -6,9 | 29,7 | -2,8 | 31,21 | 2,1 | Morning Star | 146 | 46,6 | 43,2 | 3,4 | 43 | 1,12 | -28,7 | 7,6 | 214,3 | 6.878.265 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TPBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,15 | 1,07 | -10,3 | −20…0 | -59,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 37 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | -10,4 | -4 | 45 | -2,37 | Nêm giảm | -4,4 | 13,95 | -1,4 | 14,47 | 2,2 | Nến xanh thường | 394 | 46,7 | 45,4 | 1,3 | 40 | 2,6 | -26,3 | 2,9 | 93,6 | 6.472.735 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,7 | -0,19 | -11,3 | −20…0 | -17,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 37 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -5,7 | 2,4 | 0 | -2,72 | Tam giác tăng | -4,8 | 25,52 | -0,7 | 27,25 | 6 | Nến đỏ thường | 494 | 46 | 46,1 | -0,1 | 51 | 0,62 | -41,1 | 23 | 139,7 | 5.437.995 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,05 | -0,99 | -15 | −20…0 | -54,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,1 | 0 | -11,7 | -4,1 | 26 | -2,08 | Hình chữ nhật | -7,4 | 19,45 | -3 | 20,41 | 1,8 | Inverted Hammer | 45 | 46,7 | 45,2 | 1,5 | 42 | 0,59 | -37,7 | 20,4 | 30 | 1.465.010 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MWGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 71,2 | 2,01 | -15,2 | −20…0 | -34,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,2 | 0 | -9,2 | -2,2 | 9 | -2,14 | Kênh giảm | -6,2 | 68,6 | -3,7 | 72,8 | 2,3 | Nến xanh thường | 551 | 52,6 | 47,9 | 4,7 | 45 | 0,75 | -23,4 | 15,7 | 185,4 | 2.534.780 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 45,3 | 0,67 | -16 | −20…0 | -47,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 52 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 0 | -11,6 | -1,7 | 98 | -1,94 | Nêm giảm | -6,4 | 44,85 | -1 | 45,56 | 0,6 | Three Inside Up | 113 | 48,7 | 43,4 | 5,2 | 44 | 1 | -29,7 | 6,6 | 12,8 | 281.225 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,6 | 1,31 | -16 | −20…0 | -33,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 165 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 | -13,5 | 0,3 | 0 | -2,69 | Kênh tăng | -7,3 | 11,57 | -0,3 | 11,69 | 0,8 | Bullish Engulfing | 113 | 39,8 | 49,5 | -9,7 | 48 | 0,46 | -49,1 | 20,8 | 75,7 | 6.425.097 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MSNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 67,4 | 1,2 | -16,5 | −20…0 | -24,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 0 | -7,6 | -0,4 | 3 | -2,05 | Nêm giảm | -4 | 65,3 | -3,1 | 67,67 | 0,4 | Bullish Engulfing | 135 | 45,9 | 41,8 | 4,1 | 45 | 0,51 | -28,3 | 9,2 | 282,9 | 4.134.750 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 124,4 | 1,22 | -17,9 | −20…0 | -42,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -4,4 | -2,7 | 44 | -1,88 | Tam giác tăng | -13,6 | 121,5 | -2,3 | 124,61 | 0,2 | Nến xanh thường | 442 | 43 | 45 | -2 | 45 | 0,78 | -26,5 | 27 | 150,1 | 1.204.130 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MSHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,1 | 1,01 | -19,3 | −20…0 | -49,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 0 | -11,3 | -2,7 | 94 | -1,54 | Chưa rõ cấu trúc | -18,8 | 28,4 | -5,6 | 30,33 | 0,8 | Nến xanh thường | 345 | 45,2 | 46,8 | -1,5 | 42 | 0,5 | -25 | 6 | 3,1 | 101.305 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,85 | 0,42 | -19,3 | −20…0 | -26,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 160 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -7,5 | 0,9 | 0 | -2,58 | Kênh giảm | -7,2 | 23,63 | -0,9 | 24,28 | 1,8 | Nến xanh thường | 695 | 38,7 | 43,9 | -5,1 | 48 | 0,6 | -39,5 | 24,5 | 56,3 | 2.318.685 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,55 | 1,32 | -19,7 | −20…0 | -73 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 112 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,4 | 0 | -15,7 | -4,2 | 98 | -4,03 | Kênh giảm | -5,3 | 11,3 | -2,2 | 11,8 | 2,2 | Nến xanh thường | 776 | 36 | 37,8 | -1,8 | 41 | 1,2 | -36,5 | 4,1 | 555,5 | 47.010.730 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GVRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,95 | 3,34 | -21,4 | −40…−20 | -23,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -7,5 | 2,3 | 0 | -1,78 | Kênh giảm | -7,3 | 30,27 | -2,2 | 31,72 | 2,5 | Nến xanh thường | 403 | 45,2 | 48,2 | -3 | 48 | 0,8 | -33,4 | 28,1 | 71,9 | 2.260.305 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NT2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,5 | 1,23 | -21,8 | −40…−20 | -60,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 0 | -13,7 | -3,5 | 112 | -2,67 | Kênh giảm | -5,8 | 20,2 | -1,5 | 20,89 | 1,9 | Bullish Engulfing | 123 | 39,8 | 42,7 | -2,8 | 40 | 0,83 | -30,4 | 1,5 | 10,8 | 518.350 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ELCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,35 | 0,38 | -22,6 | −40…−20 | -79,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -16,5 | -7 | 22 | -7,15 | Kênh giảm | -13,2 | 12,6 | -5,6 | 13,73 | 2,9 | Hammer | 82 | 41,5 | 41,8 | -0,3 | 39 | 1,21 | -46,7 | 6 | 3,6 | 260.800 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,1 | 1 | -22,8 | −40…−20 | -32,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 208 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -11,8 | -0,6 | 2 | -4,11 | Kênh giảm | -5,6 | 9,7 | -4 | 10,16 | 0,6 | Nến xanh thường | 317 | 32,8 | 37,7 | -4,9 | 46 | 0,92 | -46,1 | 12,2 | 7,9 | 762.375 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,05 | -3,61 | -23,2 | −40…−20 | -41,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 0 | -16,2 | 0,6 | 0 | -5,42 | Nêm tăng | -7,7 | 35,84 | -0,6 | 36,68 | 1,7 | Three Black Crows | 171 | 56,1 | 44 | 12,1 | 47 | 1,26 | -55,9 | 21,3 | 36,2 | 970.682 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 73 | 0,69 | -24,2 | −40…−20 | -22,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -3,5 | -1 | 2 | -1,85 | Kênh giảm | -5,3 | 72 | -1,4 | 73,72 | 1 | Bullish Engulfing | 88 | 53,4 | 46,3 | 7,1 | 41 | 0,55 | -26,3 | 11,5 | 18,1 | 239.335 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,2 | 1,44 | -24,8 | −40…−20 | -47,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 0 | -9,4 | -2,8 | 4 | -1,35 | Tam giác tăng | -4,7 | 20,85 | -1,7 | 21,6 | 1,9 | Nến xanh thường | 881 | 43,3 | 45 | -1,7 | 43 | 0,6 | -23 | 5,5 | 428,3 | 19.816.130 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10 | 0 | -25,3 | −40…−20 | -77,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 0 | -18,3 | -4,3 | 9 | -5,19 | Kênh tăng | -8 | 9,7 | -3 | 10,31 | 3,1 | Nến xanh thường | 761 | 45,1 | 43,4 | 1,6 | 41 | 0,36 | -57,7 | 13,6 | 65,3 | 6.285.189 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,8 | 2,72 | -28,1 | −40…−20 | -73,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 130 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,1 | 0 | -17,5 | -4,8 | 40 | -4,18 | Tam giác tăng | -5,5 | 20,05 | -3,6 | 21,34 | 2,6 | Bullish Engulfing | 114 | 38,6 | 43,6 | -5 | 42 | 0,64 | -40,1 | 8,1 | 5,3 | 245.675 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,8 | 1,75 | -28,2 | −40…−20 | -56,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 126 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -13,4 | -2,7 | 9 | -5,3 | Nêm giảm | -4,9 | 5,6 | -3,4 | 5,81 | 0,2 | Nến xanh thường | 755 | 33,9 | 36,8 | -2,9 | 46 | 1,42 | -40,2 | 3,6 | 4,1 | 689.305 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CMGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,8 | 1,33 | -28,3 | −40…−20 | -87,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 132 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 0 | -18 | -7,7 | 70 | -5,24 | Kênh giảm | -10,9 | 22,5 | -1,3 | 23,76 | 4,2 | Inverted Hammer | 56 | 46,4 | 40,7 | 5,7 | 37 | 0,96 | -42,3 | 2,7 | 3,1 | 129.615 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| AGRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,65 | 0 | -29,9 | −40…−20 | -70,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,5 | 0 | -12,5 | -6,5 | 44 | -3,26 | Tam giác tăng | -6 | 12,35 | -2,4 | 12,99 | 2,7 | Nến đỏ thường | 971 | 41,9 | 40,8 | 1,1 | 39 | 0,89 | -34,8 | 4,6 | 3,1 | 239.340 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GEEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 61,7 | 6,93 | -30,2 | −40…−20 | -96,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 49 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -26,7 | 0 | -32,2 | -11,9 | 76 | -7 | Kênh giảm | -3,4 | 57,7 | -6,5 | 64,2 | 4 | Bullish Engulfing | 30 | 46,7 | 46,1 | 0,6 | 42 | 1,63 | -55,2 | 8,3 | 88,6 | 1.385.290 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39,4 | 1,03 | -31,2 | −40…−20 | -37,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 183 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,1 | 0 | -7 | -2 | 7 | -2,78 | Kênh giảm | -6,6 | 38,7 | -1,8 | 40,22 | 2,1 | Nến xanh thường | 476 | 47,5 | 43,4 | 4 | 41 | 0,55 | -36 | 11,1 | 17,4 | 424.685 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,9 | -0,91 | -31,6 | −40…−20 | -43,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 0 | -11,2 | -2,2 | 4 | -3,25 | Kênh giảm | -6 | 10,6 | -2,8 | 11,15 | 2,3 | Hanging Man | 55 | 23,6 | 43,7 | -20,1 | 36 | 1,07 | -43 | 9,4 | 5 | 447.420 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NTLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,6 | 0,8 | -32,1 | −40…−20 | -79,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,2 | 0 | -17,6 | -7,8 | 75 | -4,32 | Nêm giảm | -5,6 | 12 | -4,8 | 12,67 | 0,5 | Nến đỏ thường | 1.032 | 41,2 | 43,4 | -2,2 | 44 | 0,39 | -37,8 | 5 | 8,4 | 664.830 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,15 | 1,54 | -34 | −40…−20 | -64,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 0 | -13,7 | -3,5 | 20 | -3,1 | Kênh giảm | -8,7 | 12,65 | -3,8 | 13,49 | 2,6 | Morning Star | 130 | 43,9 | 44,4 | -0,5 | 43 | 0,54 | -41,4 | 4 | 9,5 | 702.400 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NRCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,6 | 0 | -34,8 | −40…−20 | -87,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,3 | 0 | -20,1 | -10,5 | 45 | -2,39 | Hình chữ nhật | -8 | 4,4 | -4,3 | 4,76 | 3,4 | Long-Legged Doji | 238 | 29,8 | 33,4 | -3,5 | 35 | 0,37 | -40,3 | 4,6 | 4,3 | 893.725 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| IDCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 31 | 0,98 | -35,8 | −40…−20 | -69,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -16,6 | -5,6 | 100 | -1,85 | Kênh giảm | -9,6 | 29,2 | -5,8 | 32,01 | 3,2 | Nến xanh thường | 469 | 43,7 | 45 | -1,3 | 39 | 0,67 | -32,1 | 12 | 34,5 | 1.078.490 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PNJHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37,2 | 3,62 | -36,7 | −40…−20 | -89,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,3 | 0 | -38,5 | -5,5 | 100 | -7,09 | Kênh tăng | -13,7 | 34,6 | -7 | 38,81 | 4,3 | Nến xanh thường | 872 | 42,9 | 44,9 | -2 | 44 | 0,63 | -56 | 23 | 215,9 | 5.467.140 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16 | 0,95 | -37,2 | −40…−20 | -76,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 133 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -16,8 | -4,5 | 9 | -5,19 | Chưa rõ cấu trúc | -9,6 | 15,55 | -2,8 | 16,6 | 3,8 | Nến xanh thường | 872 | 42,4 | 43,9 | -1,4 | 39 | 0,51 | -39 | 3,6 | 28,1 | 1.663.055 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,95 | 1,53 | -37,6 | −40…−20 | -43,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -13,2 | -3,5 | 3 | -1,19 | Kênh tăng | -10 | 9,55 | -4 | 10,31 | 3,6 | Bullish Engulfing | 114 | 47,4 | 44,3 | 3 | 41 | 0,56 | -50,7 | 12,7 | 12,6 | 1.192.875 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MBSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,6 | 1,22 | -38 | −40…−20 | -70,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,8 | 0 | -11,2 | -7,6 | 40 | -2,1 | Hình chữ nhật | -8,3 | 16 | -3,6 | 17,33 | 4,4 | Bullish Engulfing | 122 | 46,7 | 40,5 | 6,2 | 37 | 0,53 | -40,5 | 11,1 | 60,8 | 3.493.677 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,8 | 0,79 | -38,3 | −40…−20 | -73,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -16,7 | -8,5 | 97 | -2,4 | Hình chữ nhật | -26 | 12,3 | -3,9 | 12,97 | 1,3 | Nến xanh thường | 827 | 36,5 | 38 | -1,5 | 37 | 0,97 | -39,1 | 4,1 | 20,5 | 1.575.820 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,45 | 0,45 | -38,6 | −40…−20 | -68,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15 | 0 | -20,1 | -4 | 6 | -4,39 | Tam giác cân | -9,8 | 22 | -2 | 23,39 | 4,2 | Three Inside Up | 12 | 66,7 | 43,3 | 23,3 | 37 | 0,69 | -42,8 | 15,1 | 4 | 164.415 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PANHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,45 | 0,82 | -39,8 | −40…−20 | -84,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,2 | 0 | -18,8 | -9,8 | 73 | -1,3 | Nêm giảm | -13,4 | 17,95 | -2,7 | 19,27 | 4,5 | Nến xanh thường | 959 | 43,3 | 41,1 | 2,2 | 30 | 0,66 | -31,5 | 2,8 | 8,4 | 438.355 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,4 | -0,61 | -40,2 | −60…−40 | -83,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 166 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,4 | 0 | -19,6 | -6,2 | 147 | -5,28 | Hình chữ nhật | -7,3 | 16 | -2,4 | 16,81 | 2,5 | Nến xanh thường | 871 | 41,1 | 41,1 | -0 | 35 | 0,85 | -43,1 | 7,9 | 15 | 880.905 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ANVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,95 | 4,25 | -41,1 | −60…−40 | -97,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 106 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,7 | 0 | -26,1 | -9 | 98 | -5,81 | Tam giác tăng | -9,1 | 15,3 | -4,1 | 16,74 | 4,9 | Bullish Engulfing | 179 | 44,1 | 42,8 | 1,4 | 37 | 1,33 | -52,2 | 4,6 | 7,6 | 450.545 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GEXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23 | 3,14 | -42 | −60…−40 | -63,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,4 | 0 | -15,3 | -7,5 | 7 | -1,1 | Tam giác tăng | -13 | 22,3 | -3 | 24,86 | 8,1 | Inverted Hammer | 28 | 57,1 | 45,9 | 11,2 | 38 | 1,21 | -49,2 | 16,8 | 235,9 | 9.474.345 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 83,9 | 1,08 | -42,2 | −60…−40 | -50,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,9 | 0 | -13,1 | -2,5 | 6 | -5,31 | Tam giác tăng | -6,3 | 82 | -2,3 | 86,02 | 2,5 | Nến xanh thường | 357 | 51,8 | 44,7 | 7,1 | 41 | 0,65 | -50,5 | 30,8 | 25,3 | 293.320 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,3 | 0,44 | -42,4 | −60…−40 | -95,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 174 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,3 | 0 | -24,3 | -8,6 | 60 | -5,79 | Kênh giảm | -10,3 | 11 | -2,7 | 11,83 | 4,7 | Nến xanh thường | 928 | 38,8 | 42,4 | -3,6 | 35 | 0,76 | -65,6 | 8,7 | 11,8 | 996.445 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| YEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7 | 1,6 | -42,6 | −60…−40 | -99,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -22,9 | -9,8 | 49 | -5,7 | Nêm giảm | -10,5 | 6,8 | -2,9 | 7,42 | 6 | Nến xanh thường | 354 | 41,2 | 42,3 | -1 | 30 | 1,23 | -50,9 | 3,2 | 3,4 | 464.460 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| EIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,1 | 0,63 | -43,1 | −60…−40 | -96,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 0 | -21,7 | -10 | 87 | -3,15 | Kênh giảm | -11,8 | 15,8 | -1,9 | 16,97 | 5,4 | Inverted Hammer | 58 | 55,2 | 37,9 | 17,2 | 27 | 1,59 | -42,1 | 1,9 | 74,3 | 4.396.255 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FOXUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 61,1 | 0,33 | -43,2 | −60…−40 | -68,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -15,7 | -6,3 | 69 | -0,72 | Kênh giảm | -9,7 | 60,2 | -1,5 | 63,42 | 3,8 | Nến đỏ thường | 477 | 44,4 | 44 | 0,5 | 34 | 0,69 | -32,6 | 36,1 | 3,8 | 59.480 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HSGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,15 | 0,5 | -43,3 | −60…−40 | -70 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,5 | 0 | -12,1 | -6,3 | 62 | -2,07 | Kênh giảm | -8,1 | 10 | -1,5 | 10,62 | 4,6 | Nến xanh thường | 808 | 47 | 45,9 | 1,2 | 33 | 1,5 | -37,7 | 4,6 | 24,6 | 2.313.515 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,5 | 0,69 | -43,5 | −60…−40 | -89,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 153 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,5 | 0 | -18,2 | -10,1 | 45 | -2,8 | Nêm giảm | -10,2 | 14,15 | -2,4 | 15,62 | 7,7 | Long-Legged Doji | 163 | 41,1 | 43,6 | -2,5 | 26 | 0,78 | -43,9 | 2,5 | 33,7 | 2.159.685 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VIXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,9 | 2,38 | -43,5 | −60…−40 | -66,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 154 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 0 | -17,5 | -3,5 | 3 | -4,36 | Kênh tăng | -10,1 | 12,31 | -4,6 | 13,37 | 3,7 | Nến xanh thường | 772 | 34,8 | 42 | -7,1 | 43 | 0,77 | -60,4 | 17,1 | 582,9 | 42.936.660 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,6 | -0,43 | -45,5 | −60…−40 | -68 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 134 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,9 | 0 | -12,6 | -4,6 | 5 | -5,16 | Tam giác tăng | -18,2 | 4,8 | 4,3 | Hammer | 36 | 25 | 41,8 | -16,8 | 27 | 0,81 | -47,5 | 2,2 | 8 | 1.671.230 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||||
| DXGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,75 | 0 | -46,4 | −60…−40 | -55,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 166 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,2 | 0 | -13,6 | -5 | 5 | -2,45 | Kênh tăng | -11,2 | 10,5 | -2,3 | 11,31 | 5,2 | Long-Legged Doji | 128 | 46,9 | 45,5 | 1,4 | 38 | 0,46 | -50,1 | 10,1 | 132,2 | 11.484.215 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VTPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 49,5 | 1,75 | -46,6 | −60…−40 | -55,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,8 | 0 | -12,4 | -4 | 8 | -4,32 | Kênh giảm | -12,9 | 48,1 | -2,8 | 51,55 | 4,1 | Nến xanh thường | 349 | 49,3 | 45,2 | 4,1 | 40 | 0,63 | -39,9 | 14,1 | 33,4 | 625.270 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 50,7 | 0,8 | -46,8 | −60…−40 | -66,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,7 | 0 | -12,4 | -5,9 | 50 | -1,83 | Nêm giảm | -6,8 | 50 | -1,4 | 52,34 | 3,2 | Three Inside Up | 101 | 50,5 | 44,5 | 6 | 34 | 0,62 | -27,5 | 1,4 | 15,3 | 291.875 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,85 | 1,6 | -46,8 | −60…−40 | -87,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 98 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,6 | 0 | -25,8 | -6,4 | 99 | -4,33 | Hình chữ nhật | -9,4 | 15,5 | -2,2 | 16,35 | 3,2 | Nến xanh thường | 792 | 46 | 44,2 | 1,8 | 40 | 0,52 | -51,3 | 4,3 | 19,9 | 1.202.175 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VDSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,7 | 2,88 | -48,3 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24,1 | 0 | -24,6 | -14,8 | 41 | -5,04 | Nêm giảm | -13,7 | 10,4 | -2,8 | 11,72 | 9,6 | Nến xanh thường | 684 | 36,8 | 41,4 | -4,5 | 32 | 1,28 | -55,2 | 2,9 | 8,2 | 695.035 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,6 | 0,43 | -48,7 | −60…−40 | -93,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,7 | 0 | -21,6 | -7 | 75 | -4,86 | Kênh giảm | -9,7 | 11,4 | -1,7 | 12,14 | 4,6 | Nến xanh thường | 707 | 41,6 | 41,8 | -0,3 | 35 | 0,57 | -57 | 11,5 | 60,5 | 4.961.245 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,45 | 0 | -49,1 | −60…−40 | -79,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -15,2 | -9,1 | 45 | -2,01 | Hình chữ nhật | -10,7 | 23,3 | -0,6 | 24,95 | 6,4 | Inverted Hammer | 3 | 66,7 | 40 | 26,7 | 33 | 0,73 | -32 | 0,6 | 21,1 | 840.585 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KOSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 32,95 | -1,05 | -49,9 | −60…−40 | -63,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,5 | 0 | -11,2 | -6,4 | 42 | -1,7 | Hình chữ nhật | -15,6 | 32,55 | -1,2 | 34,18 | 3,7 | Nến xanh thường | 495 | 55,4 | 51,9 | 3,4 | 24 | 0,84 | -21,8 | 6,3 | 9,3 | 272.680 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CEOHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,8 | 1,72 | -51,1 | −60…−40 | -92,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -20,4 | -6,1 | 6 | -5,06 | Kênh tăng | -13,2 | 11,3 | -4,2 | 12,54 | 6,3 | Nến xanh thường | 584 | 35,5 | 38,5 | -3 | 40 | 0,6 | -62,4 | 18 | 81,6 | 6.425.890 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| F88UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 60,7 | 1 | -51,5 | −60…−40 | -87,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -27,6 | 0 | -21,9 | -15 | 40 | -3,19 | Kênh giảm | -7,8 | 56,92 | -6,2 | 62,11 | 2,3 | Spinning Top | 15 | 13,3 | 49,6 | -36,3 | 37 | 0,8 | -63,2 | 64,8 | 10,5 | 164.550 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 58,3 | 0,52 | -51,7 | −60…−40 | -82,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 54 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -19,2 | -6,6 | 90 | -1,94 | Kênh giảm | -8,3 | 57,3 | -1,7 | 61,23 | 5 | Nến đỏ thường | 818 | 47,7 | 43,8 | 3,9 | 32 | 0,82 | -37,1 | 6,6 | 14,8 | 240.920 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,7 | 0,75 | -53,3 | −60…−40 | -93,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,5 | 0 | -16 | -9,9 | 42 | -3,19 | Tam giác tăng | -9 | 26 | -2,6 | 28,3 | 6 | Nến xanh thường | 750 | 36,4 | 42 | -5,6 | 33 | 1,11 | -41,8 | 4,7 | 9,2 | 325.380 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SCRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,12 | -0,48 | -53,6 | −60…−40 | -95,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 154 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,7 | 0 | -24,5 | -11,5 | 103 | -6,38 | Nêm giảm | -12,2 | 4,08 | -1 | 4,47 | 8,6 | Nến đỏ thường | 924 | 42,2 | 42,6 | -0,4 | 24 | 0,54 | -59,8 | 1 | 4,4 | 968.645 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,1 | -1,51 | -53,7 | −60…−40 | -73,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 88 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 0 | -14,9 | -5,7 | 85 | -3,63 | Nêm giảm | -8,1 | 25,95 | -0,6 | 27,07 | 3,7 | Long-Legged Doji | 165 | 38,8 | 44,5 | -5,8 | 28 | 1,54 | -35,2 | 0,6 | 34,6 | 1.276.960 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,8 | 1,02 | -54,1 | −60…−40 | -86,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,5 | 0 | -19,6 | -9,3 | 9 | -2,36 | Nêm tăng | -13,4 | 19,45 | -1,8 | 21,53 | 8,7 | Inverted Hammer | 46 | 60,9 | 47 | 13,8 | 33 | 0,73 | -40,4 | 9,1 | 204,5 | 9.498.235 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DDVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,1 | 1,18 | -54,8 | −60…−40 | -96,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,1 | 0 | -26,7 | -12,8 | 57 | -3,08 | Kênh giảm | -14,4 | 16,6 | -2,9 | 18,37 | 7,5 | Nến xanh thường | 417 | 43,7 | 41,2 | 2,4 | 29 | 1,24 | -47,8 | 3 | 5,8 | 322.550 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,4 | 1,49 | -55 | −60…−40 | -97 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,7 | 0 | -16,5 | -10,8 | 42 | -3,99 | Tam giác tăng | -11,3 | 20 | -2 | 21,84 | 7,1 | Spinning Top | 167 | 45,5 | 44,2 | 1,3 | 34 | 0,76 | -40,9 | 3,6 | 16,7 | 762.800 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| IJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,9 | 1,32 | -55,1 | −60…−40 | -95 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 117 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -22,2 | -8,3 | 100 | -4,4 | Kênh giảm | -13,2 | 6,77 | -1,9 | 7,22 | 4,6 | Three Inside Up | 80 | 40 | 42,5 | -2,5 | 37 | 0,41 | -50,3 | 7,6 | 11,3 | 1.569.335 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HQCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 1,94 | 1,57 | -56,4 | −60…−40 | -99,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 166 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,8 | 0 | -21,8 | -12,5 | 59 | -3,92 | Kênh giảm | -16,7 | 1,91 | -1,5 | 2,12 | 9,1 | Nến xanh thường | 773 | 38 | 39,3 | -1,3 | 27 | 0,83 | -50,9 | 1,6 | 5,2 | 2.502.620 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NKGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,1 | 0 | -57,3 | −60…−40 | -85,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 119 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 0 | -17,3 | -8,3 | 77 | -3,36 | Hình chữ nhật | -9,8 | 9,98 | -1,2 | 10,71 | 6,1 | Nến xanh thường | 774 | 41,6 | 43,9 | -2,3 | 29 | 1,55 | -45,5 | 1,2 | 15,3 | 1.430.300 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HHVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,35 | 0,54 | -57,4 | −60…−40 | -76,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 119 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 0 | -15 | -7,5 | 86 | -2,43 | Nêm giảm | -9,2 | 9,26 | -1 | 9,93 | 6,2 | Nến xanh thường | 229 | 41,5 | 43,8 | -2,3 | 27 | 0,61 | -42 | 1,5 | 25,8 | 2.594.060 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VSCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,15 | 3,54 | -57,4 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,8 | 0 | -33,4 | -10,2 | 103 | -4,51 | Tam giác tăng | -14,3 | 12,25 | -6,8 | 14,21 | 8,1 | Nến xanh thường | 872 | 39,5 | 41,9 | -2,5 | 37 | 0,58 | -60,3 | 7,4 | 151,3 | 10.548.790 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| LCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,72 | 0,6 | -59,3 | −60…−40 | -96,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 113 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 0 | -20,1 | -8,7 | 91 | -3,75 | Kênh giảm | -9,2 | 6,68 | -0,6 | 7,06 | 5,1 | Nến xanh thường | 810 | 41,9 | 41,6 | 0,3 | 29 | 0,66 | -42,3 | 2,6 | 6,1 | 860.955 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 40 | 2,56 | -59,4 | −60…−40 | -88,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 126 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 0 | -21,9 | -4,5 | 11 | -6,83 | Tam giác tăng | -10 | 38,6 | -3,5 | 41,83 | 4,6 | Morning Star | 68 | 39,7 | 41 | -1,3 | 44 | 0,5 | -51,4 | 18 | 36,8 | 874.885 | 26,3 | 0 | 1 | 1.499 |
* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;
* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.619,98 | -0,5 | +11,1 |
| NASDAQ | 26.186,41 | -0,6 | +12,7 |
| Dow Jones | 52.421,20 | -0,3 | +8,4 |
| Russell 2000 | 2.892,24 | -0,4 | +15,3 |
| Nikkei 225 | 63.484,10 | -0,0 | +22,5 |
| Hang Seng | 24.667,24 | -1,0 | -6,4 |
| CSI 300 | 4.450,04 | -1,8 | -5,7 |
| KOSPI | 6.627,26 | -0,9 | +53,8 |
| TAIEX | 45.511,49 | -0,8 | +55,1 |
| FTSE 100 | 10.661,84 | -0,3 | +7,1 |
| DAX | 25.419,40 | -0,1 | +3,6 |
| CAC 40 | 8.098,21 | -0,2 | -1,2 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 102,30 | +0,9 | +78,5 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 101,25 | -4,2 | +66,7 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 2,88 | -0,6 | -20,4 |
| Vàng ($/oz) | 4.324,00 | -0,6 | +0,2 |
| Bạc ($/oz) | 63,72 | +0,3 | -9,7 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.771,50 | -0,3 | -16,7 |
| Đồng ($/lb) | 6,41 | +1,3 | +13,7 |
| Cà phê ($/lb) | 289,35 | -5,9 | -19,0 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 3,93 | +0,6 | +11,4 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,79 | -0,0 | +28,1 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 4,96 | -0,3 | +18,5 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,33 | -0,5 | +9,6 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 99,59 | +0,1 | +1,2 |
| EUR/USD | 1,15 | -0,4 | -1,8 |
| USD/JPY | 154,86 | +0,9 | -1,2 |
| GBP/USD | 1,35 | -0,3 | +0,1 |
| USD/CNY | 6,70 | -0,1 | -4,2 |
| USD/CHF | 0,82 | +0,2 | +3,3 |
| AUD/USD | 0,71 | -0,3 | +6,8 |
| USD/CAD | 1,39 | +0,4 | +1,5 |
| USD/KRW | 1.358,72 | +1,1 | -5,9 |
| USD/SGD | 1,27 | +0,4 | -1,0 |
| USD/INR | 95,94 | +1,0 | +6,7 |
| USD/VND | 25.984,00 | +0,3 | -1,2 |
Cập nhật theo phiên 15/09/2026
