"Trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết" (hoặc "Cháy thành vạ lây")
Với số lượng mã giảm giá tràn ngập khắp các nhóm ngành (như độ rộng thị trường trong ảnh), câu thành ngữ này phản ánh rất thực tế bối cảnh hiện tại. Khi áp lực bán trên toàn thị trường quá lớn (do vĩ mô, do các "đội lái" hoặc quỹ lớn cơ cấu lại - tức "trâu bò húc nhau"), thì các cổ phiếu nhỏ lẻ hay thậm chí những mã có nền tảng cơ bản rất tốt ("ruồi muỗi") cũng khó lòng bơi ngược dòng. Chúng bị bán tháo chéo và vạ lây theo tâm lý bi quan chung.
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Số lượng cổ phiếu: 876
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Cột đỏ = bán ròng.
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 12.934 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 2.899 | -29,96% | -34,46% | -15,78% | -43,47% | -19,93% |
| Bất động sản | 2.372 | -2,36% | -22,42% | -27,63% | -33,57% | -43,92% |
| Chứng khoán | 1.289 | -13,75% | -47,76% | -6,75% | -46,35% | -58,78% |
| SX Phụ trợ | 648 | -30,26% | -12,52% | +0,19% | +76,17% | +31,50% |
| Vận tải - kho bãi | 636 | +4,11% | -7,89% | +32,13% | +36,62% | -19,09% |
| Bán buôn | 587 | +1,46% | +41,03% | +93,33% | +74,89% | +75,95% |
| Công nghệ và thông tin | 584 | +88,98% | +33,07% | +104,88% | -25,58% | +12,21% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 579 | +6,42% | +3,64% | +30,09% | +82,11% | +45,83% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 572 | +24,00% | -24,75% | +41,48% | -3,58% | -31,89% |
| Khai khoáng | 462 | -19,01% | +4,35% | +146,69% | +105,27% | +143,01% |
| Tiện ích | 429 | -2,82% | +61,23% | +32,25% | +46,02% | +33,87% |
| Vật liệu xây dựng | 300 | -5,80% | -45,46% | -43,65% | -33,45% | -53,97% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 241.200 | -0,04% | 4.0M | 82,2 | 10,6 | 1.873.016 |
| VHM | 71.000 | -0,56% | 7.0M | 5,5 | 1,7 | 586.538 |
| VCB | 59.300 | -1,17% | 2.9M | 12,0 | 2,0 | 501.341 |
| BID | 36.350 | -1,22% | 2.3M | 8,4 | 1,4 | 267.906 |
| VGI | 84.400 | +1,08% | 238K | 20,7 | 6,5 | 254.158 |
| CTG | 30.850 | +0,98% | 4.3M | 5,4 | 1,2 | 237.280 |
| TCB | 32.450 | +0,78% | 9.5M | 8,4 | 1,2 | 228.177 |
| GAS | 89.400 | -2,19% | 2.7M | 17,5 | 3,2 | 220.544 |
| VPB | 27.600 | -0,18% | 17.6M | 7,4 | 1,2 | 219.373 |
| MCH | 145.000 | +1,40% | 1.3M | 24,9 | 9,8 | 186.959 |
| HPG | 20.950 | -1,18% | 12.3M | 7,3 | 1,3 | 178.991 |
| MBB | 20.300 | +1,50% | 9.1M | 5,7 | 1,2 | 161.100 |
| VPL | 84.200 | -1,64% | 1.1M | 52,1 | 3,4 | 153.507 |
| BSR | 30.600 | +0,49% | 16.5M | 7,1 | 2,1 | 152.472 |
| STB | 75.800 | -0,26% | 2.3M | 46,5 | 2,3 | 143.276 |
| LPB | 46.550 | -2,00% | 2.6M | 12,6 | 3,3 | 141.896 |
| ACV | 39.400 | +0,51% | 149K | 11,2 | 1,9 | 140.448 |
| HDB | 27.100 | +0,00% | 9.6M | 6,9 | 1,5 | 135.643 |
| ACB | 22.600 | +2,26% | 8.0M | 7,7 | 1,3 | 128.278 |
| VNM | 59.600 | -0,17% | 1.7M | 11,4 | 3,7 | 124.770 |

Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | ĐỘ RỘNG MA50 % | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DRIUPCoM | 1 | MUA – đồng thuận | 14,9 | 4,93 | 72,2 | ≥ +60 | 99,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 93 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 1 | 26 | 16,1 | 0 | 4,14 | Tam giác giảm | 21,3 | 13,82 | -7,2 | 15,1 | 1,3 | Nến xanh thường | 473 | 38,7 | 38,6 | 0,1 | 72 | 3,26 | -1,3 | 118,1 | 10,4 | 724.580 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| BSRHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 30,6 | 0,49 | 70,4 | ≥ +60 | 68,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 24 | 1 | 0 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 2 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 1 | 13,1 | 18,2 | 0 | 3,28 | Hai đáy | 13,8 | 27,32 | -10,7 | 39,16 | 28 | Shooting Star | 15 | 66,7 | 44,4 | 22,3 | 74 | 1,45 | -21,9 | 129,2 | 314,8 | 11.356.745 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| QNSUPCoM | 1 | MUA – đồng thuận | 50,2 | 0,6 | 68,3 | ≥ +60 | 64 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 9 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10,1 | 8,1 | 0 | 1,38 | Kênh tăng | 5,2 | 47,32 | -5,7 | Three White Soldiers | 164 | 48,8 | 42,7 | 6,1 | 85 | 1,32 | 0 | 38,3 | 14,1 | 291.015 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VPIHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 62 | 1,64 | 61,2 | ≥ +60 | 68,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 14 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 1 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 1 | 11,9 | 7,1 | 0 | 2,54 | Kênh tăng | -1 | 59,75 | -3,6 | 63,05 | 1,7 | Three White Soldiers | 175 | 47,4 | 47,2 | 0,2 | 60 | 0,77 | -1,7 | 34,1 | 144,2 | 2.414.100 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| SSBHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 22,35 | 6,94 | 90 | ≥ +60 | 92,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 7 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 2 | 0 | 0 | 1 | 6,9 | 1 | 49,8 | 37,3 | 0 | 2,45 | Kênh tăng | 35,5 | 17,23 | -22,9 | Three White Soldiers | 82 | 51,2 | 42,3 | 8,9 | 87 | 2,1 | 0 | 68,9 | 53,2 | 2.955.750 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TRCHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 22,4 | 3,94 | 59,1 | +40…+60 | 83,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 8 | 1 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 1 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 1 | 20,6 | 12,9 | 0 | 1,32 | Kênh tăng | 1,5 | 21,18 | -5,5 | 22,6 | 0,9 | Morning Star | 130 | 36,9 | 41,7 | -4,8 | 65 | 0,81 | -0,9 | 44,1 | 11,5 | 547.015 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| HTNHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 6,6 | -0,3 | 51,8 | +40…+60 | 92,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3,9 | 1 | 32,1 | 25,6 | 0 | 2,12 | Nêm giảm | 38,4 | 6,14 | -6,9 | 6,87 | 4,1 | Nến đỏ thường | 408 | 40 | 44,3 | -4,4 | 84 | 0,33 | -14,7 | 64,4 | 4,3 | 705.289 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| PVPHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 19,55 | -2,01 | 39,5 | +20…+40 | 77,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 23 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 14,7 | 10,3 | 0 | 2,92 | Tam giác giảm | 3,4 | 18,55 | -5,1 | 20,15 | 3,1 | Nến đỏ thường | 465 | 41,9 | 40,7 | 1,2 | 65 | 1,71 | -5,6 | 44,2 | 15,3 | 808.740 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| HIIHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 10,85 | -0,91 | 66 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 21 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -5,7 | 1 | 73,8 | 37,7 | 0 | 8,97 | Hình chữ nhật | 17,7 | 9,42 | -13,2 | 11,5 | 6 | Doji | 112 | 47,3 | 43,3 | 4,1 | 75 | 1,02 | -5,7 | 153,9 | 6,6 | 678.100 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ABBUPCoM | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 17,4 | 0,58 | 63,2 | ≥ +60 | 81,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 355 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 1 | 35,3 | 4,7 | 0 | 8,5 | Kênh tăng | 1,1 | 16,86 | -3,1 | 17,73 | 1,9 | Dragonfly Doji | 104 | 40,4 | 43,4 | -3 | 71 | 0,47 | -1,9 | 223,6 | 15,5 | 904.620 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVTHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 23,2 | 1,75 | 61,9 | ≥ +60 | 58,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,6 | 1 | 14,7 | 19,7 | 0 | 1,43 | Kênh giảm | 13,2 | 20,94 | -9,7 | 23,35 | 0,6 | Three White Soldiers | 146 | 47,3 | 42,6 | 4,6 | 77 | 1,62 | -22 | 55 | 114,7 | 5.372.150 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TDPHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 34,95 | 3,1 | 66,7 | ≥ +60 | 82 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 17,4 | 16,2 | 0 | 0,91 | Chưa rõ cấu trúc | 13,5 | 32,31 | -7,5 | 35,85 | 2,6 | Nến xanh thường | 467 | 32,6 | 41 | -8,5 | 75 | 0,67 | -2,5 | 48,3 | 8,8 | 272.705 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| TLGHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 53 | -0,93 | 42,5 | +40…+60 | 51,5 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 2 | 0 | 0 | -2,2 | 1 | 8,2 | 6,8 | 0 | 0,95 | Kênh tăng | -0,9 | 51,79 | -2,3 | 53,9 | 1,7 | Nến đỏ thường | 689 | 45,6 | 40 | 5,6 | 61 | 1,08 | -9 | 25,5 | 7,8 | 149.385 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| NAFHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 48 | 0 | -10,3 | −20…0 | -11,5 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 2 | 1 | 0 | -2,3 | 0 | -0,7 | -0,5 | 6 | 2,47 | Kênh tăng | -10,5 | 47,75 | -0,5 | 48,23 | 0,5 | Long-Legged Doji | 138 | 43,5 | 40,9 | 2,6 | 41 | 1,16 | -11 | 62,8 | 19,3 | 398.915 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| DXPHNX | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 13,1 | 0 | -30,9 | −40…−20 | 2,6 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 1 | 1 | 0 | -15,5 | 1 | -2,5 | -4,7 | 8 | 2,54 | Chưa rõ cấu trúc | -11,5 | 12,8 | -2,3 | 13,43 | 2,5 | Gravestone Doji | 129 | 49,6 | 38,9 | 10,7 | 35 | 0,29 | -18,1 | 33,7 | 3,2 | 229.635 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| VVSHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 82 | -1,91 | -48,7 | −60…−40 | -10,5 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 1 | 0 | 0 | -25,3 | 1 | 3 | -12 | 12 | 9,18 | Kênh giảm | -14,6 | 79,6 | -2,9 | 90,16 | 10 | Nến đỏ thường | 89 | 48,3 | 50,2 | -1,8 | 29 | 0,76 | -25,3 | 415,6 | 9,8 | 108.100 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| KSVHNX | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 102,6 | -1,54 | -52,4 | −60…−40 | -3,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 1 | 0 | 0 | -24,7 | 1 | -2,7 | -5,6 | 5 | 0,55 | Chưa rõ cấu trúc | -17,2 | 100,1 | -2,4 | 105,48 | 2,8 | Dark Cloud Cover | 1 | 100 | 41,7 | 58,4 | 35 | 0,63 | -33,1 | 88,4 | 3,8 | 33.420 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| VHMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 71 | -0,56 | 11,6 | 0…+20 | 25,3 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 30 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 3 | 0 | 0 | -13,1 | 1 | 8,1 | -1 | 3 | 2,9 | Tam giác tăng | -5,6 | 70,67 | -0,5 | 71,69 | 1 | Shooting Star | 40 | 45 | 45,1 | -0,1 | 45 | 0,93 | -14,9 | 69,7 | 550,7 | 7.587.070 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| C69HNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 17 | 4,29 | 5 | 0…+20 | -12,2 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 27 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -17,1 | 0 | -0,6 | -4,1 | 33 | 0,4 | Tam giác tăng | -5,6 | 16,89 | -0,6 | 17,11 | 0,6 | Morning Star | 60 | 45 | 38,2 | 6,9 | 50 | 1,21 | -19 | 63,5 | 7,3 | 429.870 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MSBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 12,85 | 0,39 | -0,2 | −20…0 | 8,5 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 71 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 9 | 0 | 0 | -6,4 | 1 | 9,6 | -3,2 | 9 | 3,13 | Nêm tăng | -5,8 | 12,14 | -5,5 | 13,08 | 1,8 | Dragonfly Doji | 24 | 45,8 | 45,9 | -0,1 | 41 | 0,21 | -6,4 | 42,6 | 63,1 | 4.816.010 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| HCMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 24,9 | -0,99 | -9,6 | −20…0 | 27,4 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 74 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 3 | 0 | 0 | -9 | 1 | 7,4 | -1,9 | 3 | 3,16 | Tam giác tăng | -6 | 24,65 | -1 | 25,39 | 1,9 | Nến đỏ thường | 1.008 | 47,1 | 46,4 | 0,7 | 41 | 0,82 | -9 | 51,1 | 97,3 | 3.757.780 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| SABHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 44,1 | -1,01 | -13 | −20…0 | 2,3 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 48 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -6,6 | 1 | -0 | -1,3 | 2 | -0,4 | Tam giác tăng | -5,8 | 43,1 | -2,3 | 44,1 | 0 | Three Inside Down | 39 | 41 | 43 | -2 | 42 | 0,47 | -17,5 | 12,1 | 28,6 | 627.675 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HNGUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 6,1 | 0 | -14,1 | −20…0 | 11 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 14 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 3 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | 4,1 | -3,7 | 3 | 3,44 | Kênh giảm | -6,2 | 5,94 | -2,7 | 6,33 | 3,8 | Long-Legged Doji | 155 | 32,3 | 41,4 | -9,1 | 38 | 1,52 | -25,4 | 57,4 | 5,2 | 808.510 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| TVNUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,1 | 0 | -16,9 | −20…0 | 27,6 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 19 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 4 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | 18,2 | -1,2 | 4 | 8,04 | Tam giác tăng | -8,2 | 8,8 | -3,3 | 9,21 | 1,2 | Nến đỏ thường | 540 | 38,5 | 39,8 | -1,3 | 46 | 0,68 | -16,6 | 169 | 4,4 | 469.575 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| POWHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 12,65 | 1,61 | -23,1 | −40…−20 | -58,6 | GIẢM | 3 | Phân phối | 4 | 38 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -10,3 | 0 | -7,1 | -6,2 | 41 | -1,1 | Tam giác giảm | -9,3 | 12,05 | -4,7 | 13,04 | 3 | Morning Star | 62 | 25,8 | 43 | -17,2 | 38 | 1,15 | -24,9 | 18,5 | 83,4 | 6.414.565 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HSLHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 8,8 | -0,79 | -25,6 | −40…−20 | 46,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 21 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 0 | 0 | -19,6 | 1 | 27,8 | -2,3 | 2 | 5,47 | Kênh tăng | -15,8 | 8,3 | -5,7 | 9 | 2,3 | Three Black Crows | 127 | 37 | 42,1 | -5,1 | 41 | 0,47 | -44,3 | 87,2 | 4,8 | 486.415 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| MSTHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,5 | -1,04 | -26,2 | −40…−20 | 25,6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 138 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 4 | 0 | 0 | -11,2 | 1 | 9,5 | -4,8 | 4 | 5,76 | Tam giác tăng | -9,5 | 9,4 | -1,1 | 9,98 | 5 | Nến đỏ thường | 463 | 38 | 35,1 | 3 | 32 | 0,53 | -11,2 | 90 | 11,1 | 1.098.405 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||
| PHRHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 31,75 | 1,11 | -30,4 | −40…−20 | -27,6 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 41 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -7,2 | 0 | -5,9 | -2,4 | 3 | -0,66 | Kênh giảm | -5,7 | 30,8 | -3 | 32,54 | 2,5 | Nến xanh thường | 778 | 46,5 | 44 | 2,6 | 42 | 0,41 | -21,7 | 20,2 | 26,3 | 796.830 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| LPBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 46,55 | -2 | -37,2 | −40…−20 | -30,1 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -16,9 | 0 | -1,6 | -9,3 | 20 | 2,68 | Tam giác tăng | -14,7 | 45,7 | -1,8 | 47,29 | 1,6 | Nến đỏ thường | 515 | 42,1 | 44,5 | -2,4 | 36 | 0,94 | -20,4 | 24,7 | 135,2 | 2.754.110 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BVBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 10,9 | -2,24 | -47,3 | −60…−40 | -43,9 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 12 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -21,6 | 0 | -5,6 | -12,1 | 23 | 0,61 | Tam giác cân | -13,5 | 10,21 | -6,3 | 11,55 | 5,9 | Evening Star | 46 | 34,8 | 41,3 | -6,5 | 20 | 2,09 | -22,6 | 26,3 | 7,1 | 607.480 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SHSHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 14 | -1,41 | -60,1 | ≤ −60 | -95,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,1 | 0 | -18,2 | -11,4 | 45 | -3,37 | Hình chữ nhật | -12 | 13,7 | -2,1 | 15,04 | 7,4 | Nến đỏ thường | 991 | 40,9 | 40,8 | 0,1 | 33 | 0,42 | -50,4 | 7,7 | 148,5 | 9.791.330 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| LCGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 6,71 | -0,15 | -60,7 | ≤ −60 | -95,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 114 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,1 | 0 | -20,1 | -8,4 | 92 | -3,8 | Kênh giảm | -9,3 | 6,68 | -0,4 | 7,05 | 5 | Nến đỏ thường | 1.063 | 41,5 | 41,6 | -0,1 | 29 | 0,71 | -42,4 | 2,4 | 6 | 846.285 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NKGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 9,98 | -1,19 | -60,9 | ≤ −60 | -88,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,6 | 0 | -18,1 | -9,1 | 78 | -3,43 | Hình chữ nhật | -10,9 | 10,67 | 6,9 | Inverted Hammer | 80 | 50 | 43,9 | 6,1 | 27 | 1,05 | -45,8 | 0,6 | 14,9 | 1.402.245 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||||
| PTBHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 29,45 | -0,84 | -65,1 | ≤ −60 | -90,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | -19,2 | -8,9 | 72 | -3,09 | Kênh giảm | -11,9 | 29,1 | -1,2 | 30,86 | 4,8 | Shooting Star | 50 | 72 | 44 | 28 | 29 | 0,29 | -33,8 | 1,2 | 3,5 | 110.645 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DXGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 10,55 | -1,86 | -67,8 | ≤ −60 | -59,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 167 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,9 | 0 | -15,1 | -6,5 | 6 | -2,44 | Kênh tăng | -12,8 | 10,5 | -0,5 | 11,28 | 6,9 | Evening Star | 120 | 42,5 | 45,5 | -3 | 35 | 1,01 | -51 | 8,1 | 121,9 | 10.632.855 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HQCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 1,9 | -2,06 | -68,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 167 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,2 | 0 | -23,2 | -13,8 | 60 | -3,99 | Kênh giảm | -18,5 | 2,1 | 10,7 | Bearish Engulfing | 170 | 38,2 | 39,3 | -1 | 24 | 0,82 | -51,9 | 0 | 5 | 2.422.725 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||||
| VCIHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 19,25 | -2,78 | -70,7 | ≤ −60 | -90,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,9 | 0 | -21,7 | -11,3 | 10 | -2,49 | Nêm tăng | -15,8 | 18,15 | -5,7 | 21,4 | 11,2 | Bearish Engulfing | 97 | 45,4 | 47 | -1,6 | 30 | 0,93 | -42,1 | 6,1 | 202,7 | 9.469.500 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DXSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 5,35 | -2,37 | -72 | ≤ −60 | -99,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 171 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,9 | 0 | -22,1 | -12 | 72 | -3,87 | Kênh giảm | -15,8 | 5,25 | -1,9 | 5,83 | 8,9 | Three Inside Down | 29 | 65,5 | 44,3 | 21,2 | 34 | 0,35 | -61,2 | 1,9 | 12,7 | 2.146.855 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CIIHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 12,7 | -1,93 | -72,6 | ≤ −60 | -97,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,9 | 0 | -23,7 | -12 | 83 | -3,39 | Kênh giảm | -15,3 | 12,15 | -4,3 | 14,2 | 11,8 | Nến đỏ thường | 1.123 | 41,6 | 42,8 | -1,2 | 30 | 0,9 | -59,5 | 4,5 | 141,2 | 9.914.415 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KDHHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 15,3 | -1,92 | -78,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 133 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,9 | 0 | -32,1 | -15,1 | 104 | -6,31 | Tam giác tăng | -17,5 | 17,32 | 13,2 | Bearish Engulfing | 148 | 37,2 | 41 | -3,8 | 23 | 0,85 | -58 | 0,3 | 87,5 | 5.024.725 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 9,1 | 5,81 | 64,4 | ≥ +60 | 85,4 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,3 | 1 | 27 | 22,9 | 0 | 0,93 | Nêm tăng | -0,1 | 7,84 | -13,9 | 9,31 | 2,3 | Morning Star | 63 | 44,4 | 43 | 1,4 | 73 | 1,6 | -2,3 | 83,2 | 12,3 | 1.451.155 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| OILUPCoM | 8 | Trung lập | 15 | 3,45 | 64 | ≥ +60 | 58 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 64 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,1 | 1 | 11 | 17,3 | 0 | -0,06 | Tam giác tăng | 13,5 | 13,52 | -9,9 | 26,03 | 73,5 | Three White Soldiers | 85 | 32,9 | 41,1 | -8,1 | 74 | 2,39 | -42,4 | 99 | 31,4 | 2.227.620 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 71 | 1,14 | 63,1 | ≥ +60 | 33 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 30 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,1 | 1 | 2,1 | 13,1 | 0 | -0,98 | Kênh tăng | 3,7 | 69,54 | -2,1 | 88,5 | 24,6 | Three White Soldiers | 199 | 46,7 | 45 | 1,7 | 68 | 1,74 | -19,8 | 53,8 | 37,6 | 567.680 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 34,3 | 0,29 | 54,5 | +40…+60 | 35,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 30 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,3 | 0 | 4,3 | 12,6 | 0 | -0,75 | Tam giác tăng | 3,9 | 32,89 | -4,1 | 34,4 | 0,3 | Three White Soldiers | 178 | 33,2 | 44,3 | -11,1 | 68 | 1,36 | -27 | 56,1 | 131,8 | 4.108.291 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 145 | 1,4 | 49,1 | +40…+60 | 39 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 14 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 1 | 5,6 | 5,3 | 0 | -1,9 | Tam giác giảm | 9 | 140,97 | -2,8 | 190,81 | 31,6 | Nến xanh thường | 474 | 41,6 | 44,2 | -2,6 | 72 | 2,85 | -24 | 39,8 | 64 | 451.920 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HHPHOSE | 8 | Trung lập | 17 | -0,29 | 49 | +40…+60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 91 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 1 | 25,2 | 13,6 | 0 | 4,34 | Kênh tăng | 9,9 | 16,13 | -5,1 | 17,35 | 2,1 | Nến đỏ thường | 422 | 39,1 | 40,5 | -1,4 | 72 | 0,51 | -2 | 105,4 | 16,4 | 1.029.598 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MSRUPCoM | 8 | Trung lập | 47,1 | -0,21 | 46,5 | +40…+60 | 83,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | -4 | 1 | 24,3 | 26 | 0 | 6,15 | Chưa rõ cấu trúc | 28 | 43,94 | -6,7 | 49,07 | 4,2 | Nến đỏ thường | 733 | 33,7 | 40,4 | -6,7 | 77 | 0,61 | -11,3 | 147,1 | 82,1 | 1.793.295 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVDHOSE | 8 | Trung lập | 19,7 | 0,25 | 45,2 | +40…+60 | 23,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 37 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 1 | 0 | 4,9 | 0 | 0,74 | Kênh tăng | 0,5 | 19,35 | -1,8 | 19,7 | 0 | Shooting Star | 79 | 48,1 | 44,8 | 3,4 | 61 | 2,23 | -27,7 | 74,9 | 98,3 | 5.158.470 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GASHOSE | 8 | Trung lập | 89,4 | -2,19 | 44 | +40…+60 | 33 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,3 | 1 | 6,2 | 15,4 | 0 | -3,3 | Tam giác tăng | 11,8 | 84,47 | -5,5 | 91,5 | 2,3 | Nến đỏ thường | 943 | 43,8 | 45,2 | -1,4 | 65 | 1,44 | -32 | 59,6 | 157 | 1.845.540 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 21 | -0,94 | 37,7 | +20…+40 | 65,5 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 26 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 13 | 9,6 | 0 | 0,66 | Chưa rõ cấu trúc | 4,5 | 20,83 | -0,8 | 21,4 | 1,9 | Hanging Man | 162 | 34 | 40,7 | -6,7 | 66 | 1,01 | -1,9 | 30,8 | 6,6 | 314.775 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 44,7 | -3,46 | 35 | +20…+40 | 41,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 27 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,9 | 1 | 6,2 | 12,1 | 0 | -0,56 | Tam giác tăng | 3,6 | 42,83 | -4,2 | 47 | 5,1 | Nến đỏ thường | 574 | 41,1 | 44,4 | -3,3 | 60 | 0,75 | -20,9 | 42,1 | 85,3 | 1.979.730 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SBGHOSE | 8 | Trung lập | 13,95 | -0,36 | 34,5 | +20…+40 | 76,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | 24,7 | 9,6 | 0 | 2,33 | Hình chữ nhật | 12,5 | 13,73 | -1,6 | 14,55 | 4,3 | Nến đỏ thường | 175 | 37,7 | 36,5 | 1,2 | 60 | 0,57 | -4,1 | 49 | 4,9 | 356.530 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VPBHOSE | 8 | Trung lập | 27,6 | -0,18 | 33,5 | +20…+40 | 22,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,1 | 1 | 4,4 | 5,9 | 0 | -0,79 | Chưa rõ cấu trúc | -0,7 | 26,68 | -3,3 | 28,2 | 2,2 | Nến đỏ thường | 504 | 47,4 | 47 | 0,4 | 60 | 0,98 | -18,9 | 17,5 | 482,5 | 17.966.340 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PETHOSE | 8 | Trung lập | 38,4 | 1,32 | 30,1 | +20…+40 | 48,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 208 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,4 | 1 | 13,8 | 1,3 | 0 | 6,3 | Chưa rõ cấu trúc | -4,8 | 37,91 | -1,3 | 38,42 | 0 | Three Inside Up | 102 | 47,1 | 43,3 | 3,7 | 51 | 1,01 | -8,3 | 101,8 | 12,8 | 333.400 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NABHOSE | 8 | Trung lập | 11,7 | 4 | 29,7 | +20…+40 | -14,1 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 32 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -1,3 | -3 | 39 | -0,77 | Nêm tăng | -12,4 | 11,47 | -1,9 | 11,8 | 0,9 | Nến xanh thường | 289 | 42,2 | 40,5 | 1,7 | 54 | 2,38 | -13,3 | 15,8 | 15,2 | 1.321.915 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ACBHOSE | 8 | Trung lập | 22,6 | 2,26 | 28,5 | +20…+40 | 13,1 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 16 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 0 | 5,9 | 0,7 | 0 | 0,64 | Kênh tăng | -4,8 | 22,44 | -0,7 | 22,75 | 0,7 | Bullish Engulfing | 172 | 51,7 | 41,3 | 10,4 | 55 | 1,13 | -5,2 | 20,8 | 158,1 | 7.106.145 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 146,9 | -0,47 | 27,8 | +20…+40 | -0,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 106 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,8 | 0 | 3,6 | -0,2 | 1 | -1,29 | Chưa rõ cấu trúc | -5,2 | 143,61 | -2,2 | 147,23 | 0,2 | Nến xanh thường | 925 | 43,5 | 42,8 | 0,7 | 55 | 1,8 | -18,7 | 28,2 | 10,7 | 74.330 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VICHOSE | 8 | Trung lập | 241,2 | -0,04 | 27,2 | +20…+40 | 89,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 108 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 1 | 23,6 | 8,9 | 0 | 5,25 | Chưa rõ cấu trúc | -5,8 | 229,99 | -4,6 | 265 | 9,9 | Long-Legged Doji | 225 | 39,6 | 43,2 | -3,6 | 60 | 0,67 | -9 | 261,6 | 1.373,7 | 5.948.200 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DCMHOSE | 8 | Trung lập | 33,4 | -1,18 | 27 | +20…+40 | 12,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | 0 | -9,7 | 5,8 | 0 | -0,74 | Nêm giảm | -3,6 | 31,84 | -4,7 | 33,95 | 1,6 | Nến đỏ thường | 703 | 41,5 | 42,3 | -0,8 | 61 | 1,07 | -33,2 | 17,2 | 103,5 | 3.218.315 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MBBHOSE | 8 | Trung lập | 20,3 | 1,5 | 26,8 | +20…+40 | -2,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 71 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,3 | 1 | -1,3 | 1,7 | 0 | -0,86 | Chưa rõ cấu trúc | -3,6 | 20,29 | -0 | 20,35 | 0,3 | Nến xanh thường | 735 | 42 | 43,4 | -1,3 | 52 | 0,81 | -14,1 | 14,2 | 227,6 | 11.179.825 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DPMHOSE | 8 | Trung lập | 23 | -0,22 | 24,6 | +20…+40 | 17,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 68 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 1 | -4,8 | 4,5 | 0 | -0,16 | Hình chữ nhật | -1,3 | 22,33 | -2,9 | 23,3 | 1,3 | Shooting Star | 91 | 48,4 | 44,1 | 4,3 | 57 | 1,84 | -31,4 | 14 | 76,4 | 3.380.860 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 36 | 0,56 | 24,3 | +20…+40 | 32,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 130 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 5,2 | 3,5 | 0 | -0,6 | Tam giác cân | 1,1 | 35,34 | -1,8 | 36,7 | 1,9 | Nến xanh thường | 410 | 44,6 | 43,3 | 1,3 | 65 | 1,49 | -22 | 23 | 7,8 | 217.615 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HNMUPCoM | 8 | Trung lập | 8,8 | -3,3 | 24,2 | +20…+40 | 43,6 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 0 | 7,1 | 10,4 | 0 | 1,5 | Kênh tăng | -3,4 | 8,31 | -5,5 | 9,21 | 4,6 | Bearish Engulfing | 100 | 35 | 35,2 | -0,2 | 60 | 0,77 | -6,2 | 31,4 | 3,6 | 420.440 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DHCHOSE | 8 | Trung lập | 36 | -2,96 | 22,7 | +20…+40 | 49,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 24 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,3 | 1 | 9,7 | 6 | 0 | 2,27 | Chưa rõ cấu trúc | 4,4 | 34,1 | -5,3 | 36,14 | 0,4 | Bearish Engulfing | 166 | 42,8 | 43,9 | -1,1 | 53 | 1,14 | -4,3 | 33,7 | 15,2 | 419.080 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| STBHOSE | 8 | Trung lập | 75,8 | -0,26 | 21,4 | +20…+40 | 49 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 178 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | 9,4 | 3,2 | 0 | 3,28 | Tam giác tăng | 1,2 | 75,54 | -0,3 | 79 | 4,2 | Three Black Crows | 254 | 47,6 | 41,9 | 5,7 | 53 | 0,64 | -4 | 65 | 274,4 | 3.623.615 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 32,1 | 0 | 19,2 | 0…+20 | 34,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 43 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,7 | 1 | 6,5 | 3,7 | 0 | 0,34 | Tam giác giảm | 4,2 | 31,15 | -3 | 32,22 | 0,4 | Spinning Top | 111 | 38,7 | 45 | -6,2 | 57 | 0,5 | -2,7 | 26,4 | 66,3 | 2.055.165 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,3 | -1,88 | 18 | 0…+20 | 31,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 30 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 1 | 4,6 | 3,3 | 0 | -0,9 | Kênh tăng | -2,1 | 7,14 | -2,2 | 7,6 | 4,1 | Nến đỏ thường | 966 | 43,7 | 44,7 | -1 | 56 | 1,51 | -15,1 | 14,6 | 10,3 | 1.433.280 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCOHOSE | 8 | Trung lập | 11,1 | 3,26 | 15,1 | 0…+20 | 10,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 58 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,6 | 0 | -6,8 | 2,9 | 0 | 2,09 | Tam giác giảm | -5,9 | 10,96 | -1,3 | 11,91 | 7,3 | Three White Soldiers | 72 | 48,6 | 41,7 | 6,9 | 55 | 2,46 | -33,1 | 38,6 | 4,7 | 423.595 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VPLHOSE | 8 | Trung lập | 84,2 | -1,64 | 14,3 | 0…+20 | 12,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 0 | 1 | 6,3 | 0 | -2,08 | Tam giác giảm | 3,7 | 83,38 | -1 | 84,99 | 0,9 | Nến đỏ thường | 57 | 35,1 | 39,9 | -4,8 | 60 | 1,32 | -24,1 | 25,7 | 68,3 | 846.375 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VGTUPCoM | 8 | Trung lập | 10,6 | 0 | 13,7 | 0…+20 | 72,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 1 | 22,5 | 8,6 | 0 | 4,37 | Kênh tăng | -5,4 | 10,2 | -3,8 | 10,88 | 2,6 | Long-Legged Doji | 206 | 40,3 | 40 | 0,3 | 54 | 0,41 | -7 | 74,4 | 3,2 | 283.785 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 51,2 | -0,19 | 13,1 | 0…+20 | 21,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 78 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,5 | 1 | 2,5 | 0,8 | 0 | 0,37 | Chưa rõ cấu trúc | -3 | 50,79 | -0,8 | 51,67 | 0,9 | Nến đỏ thường | 981 | 37,5 | 39 | -1,5 | 46 | 0,74 | -4,3 | 32,3 | 5,9 | 113.520 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HDBHOSE | 8 | Trung lập | 27,1 | 0 | 11,1 | 0…+20 | 20,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 36 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 1 | 2,8 | 1,1 | 0 | -0,67 | Hình chữ nhật | -2,2 | 26,8 | -1,1 | 27,21 | 0,4 | Nến xanh thường | 413 | 46,5 | 47,5 | -1 | 51 | 0,99 | -9,7 | 24,4 | 265,5 | 9.743.825 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SCLUPCoM | 8 | Trung lập | 26 | -2,62 | 9,9 | 0…+20 | 58,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 51 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 1 | 24,6 | 3,9 | 0 | 5,49 | Kênh tăng | -11,1 | 25,03 | -3,7 | 27,22 | 4,7 | Bearish Engulfing | 74 | 44,6 | 41,7 | 2,9 | 48 | 0,67 | -12,7 | 92,7 | 4,4 | 164.990 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BFCHOSE | 8 | Trung lập | 48,6 | 1,46 | 9,8 | 0…+20 | -23,2 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 75 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,1 | 0 | -9,7 | -0,2 | 46 | 0,88 | Tam giác giảm | -2 | 47,61 | -2 | 48,72 | 0,2 | Three Outside Up | 16 | 43,8 | 45,7 | -1,9 | 54 | 2,58 | -33,2 | 30,6 | 7,1 | 146.850 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 23 | 0 | 8,5 | 0…+20 | 34,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 21 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 1 | 7,4 | 4,6 | 0 | 0,27 | Chưa rõ cấu trúc | -4,8 | 22,45 | -2,4 | 23,21 | 0,9 | Long-Legged Doji | 222 | 35,1 | 41,2 | -6 | 57 | 1,06 | -11,6 | 20,2 | 28,4 | 1.220.755 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NTPHNX | 8 | Trung lập | 52,3 | 0 | 7,9 | 0…+20 | 35,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 101 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,8 | 1 | 6 | 4,9 | 0 | -0,56 | Kênh tăng | -5,1 | 51,37 | -1,8 | 55,5 | 6,1 | Spinning Top | 214 | 42,1 | 41,9 | 0,2 | 56 | 0,47 | -20,4 | 26,4 | 11,2 | 214.280 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14,45 | 0 | 4,9 | 0…+20 | 12,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 17 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 2 | 2,3 | 0 | 0,16 | Hình chữ nhật | -3,7 | 14,24 | -1,5 | 14,9 | 3,1 | Nến xanh thường | 895 | 34,4 | 38,2 | -3,8 | 62 | 1 | -24,7 | 8,2 | 3,8 | 264.170 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CDCHOSE | 8 | Trung lập | 19,4 | 0,78 | 4,2 | 0…+20 | 30,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 23 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,9 | 1 | 6,3 | 1,8 | 0 | 2,24 | Hình chữ nhật | -4 | 19,06 | -1,7 | 19,6 | 1 | Three Outside Up | 16 | 50 | 40,6 | 9,4 | 51 | 0,73 | -17,5 | 34,5 | 3,8 | 195.135 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 32,45 | 0,78 | 4,1 | 0…+20 | 4,1 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 0 | 2,2 | 3,8 | 0 | -1,29 | Hai đỉnh | -4,8 | 32,07 | -1,2 | 35,2 | 8,5 | Three White Soldiers | 113 | 43,4 | 46,8 | -3,5 | 55 | 0,65 | -21,1 | 16,9 | 475,3 | 14.657.895 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BVSHNX | 8 | Trung lập | 27,7 | -0,72 | 1,3 | 0…+20 | -6,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 50 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,6 | 1 | 0,3 | -3 | 8 | -1,58 | Kênh tăng | -6,4 | 27,61 | -0,3 | 28,55 | 3,1 | Nến đỏ thường | 1.038 | 40 | 39,8 | 0,1 | 50 | 0,61 | -28,7 | 25,9 | 21,9 | 779.945 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GMDHOSE | 8 | Trung lập | 76,6 | 0,13 | -0,3 | −20…0 | 26,8 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 88 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,6 | 1 | 1,9 | 0 | 0 | 2,41 | Hình chữ nhật | -4 | 75,51 | -1,4 | 77,3 | 0,9 | Nến xanh thường | 914 | 46,1 | 41,9 | 4,2 | 49 | 0,81 | -11,9 | 38,5 | 83,5 | 1.074.570 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MZGHOSE | 8 | Trung lập | 12 | -1,64 | -1,2 | −20…0 | 40,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 65 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 1 | 16,9 | 0,2 | 0 | 7,87 | Nêm tăng | -8,8 | 11,98 | -0,2 | 12,43 | 3,5 | Bearish Engulfing | 17 | 58,8 | 44,4 | 14,4 | 46 | 0,13 | -10,6 | 192 | 7,2 | 580.810 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PPTHNX | 8 | Trung lập | 15 | 0 | -1,6 | −20…0 | -26,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 19 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 0 | -2,3 | -1,4 | 11 | -0,18 | Kênh tăng | -5,7 | 14,3 | -4,7 | 15,13 | 0,9 | Long-Legged Doji | 177 | 30,5 | 32,9 | -2,4 | 40 | 0,94 | -6,8 | 13,6 | 3,1 | 206.595 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,3 | 0 | -5,5 | −20…0 | -2,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 71 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 0 | 0,5 | -3,1 | 9 | 0,35 | Tam giác cân | -6,4 | 10,24 | -0,5 | 10,56 | 2,5 | Long-Legged Doji | 58 | 41,4 | 44,9 | -3,5 | 40 | 0,53 | -13,8 | 14 | 25,4 | 2.389.155 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VTZHNX | 8 | Trung lập | 20,3 | -0,49 | -7,4 | −20…0 | 16,1 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 21 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 0 | 0,1 | -0,1 | 1 | 0,26 | Kênh tăng | 4,1 | 20,29 | -0,1 | 20,32 | 0,1 | Nến đỏ thường | 238 | 33,6 | 36,6 | -3 | 48 | 0,87 | -11 | 15,3 | 23 | 1.126.935 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NVBHNX | 8 | Trung lập | 11,6 | 0 | -7,8 | −20…0 | -36,2 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 66 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | -1,3 | -3,5 | 10 | -1,51 | Chưa rõ cấu trúc | -7,2 | 10,9 | -6 | 11,76 | 1,4 | Doji | 414 | 28 | 33,7 | -5,7 | 45 | 0,15 | -30,1 | 14,9 | 5,8 | 487.235 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VABHOSE | 8 | Trung lập | 9,04 | -0,11 | -10,9 | −20…0 | -40,2 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 67 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,2 | 0 | -3,9 | -2,3 | 45 | -0,97 | Chưa rõ cấu trúc | -13,9 | 8,91 | -1,4 | 9,1 | 0,7 | Nến xanh thường | 249 | 34,5 | 36,2 | -1,6 | 42 | 0,59 | -20,4 | 5,3 | 4,3 | 471.650 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TNIHOSE | 8 | Trung lập | 5,4 | -2,88 | -11,8 | −20…0 | -13,6 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24,8 | 1 | 4,2 | -9,6 | 13 | 1,72 | Tam giác giảm | -5,4 | 5,18 | -4 | 5,7 | 5,6 | Evening Star | 48 | 45,8 | 42 | 3,8 | 42 | 1 | -29,7 | 38,1 | 4,6 | 776.205 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 59,6 | -0,17 | -12,3 | −20…0 | 6,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 71 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 1 | -0,3 | -0,6 | 3 | -0,93 | Chưa rõ cấu trúc | -6,9 | 59,05 | -0,9 | 59,77 | 0,3 | Shooting Star | 63 | 54 | 41,7 | 12,3 | 42 | 0,59 | -18,5 | 11,8 | 183,4 | 2.959.965 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DSEHOSE | 8 | Trung lập | 22,1 | 0,45 | -12,3 | −20…0 | -15,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 63 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 1 | -3,3 | -1,4 | 9 | -0,92 | Tam giác tăng | -4,7 | 21,7 | -1,8 | 22,42 | 1,5 | Nến xanh thường | 95 | 45,3 | 44 | 1,3 | 45 | 0,83 | -21,6 | 8,1 | 12,2 | 538.655 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 78,4 | 0 | -12,9 | −20…0 | -0,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 69 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 0 | -4,4 | -0,5 | 3 | 1,74 | Hình chữ nhật | -4,9 | 74,8 | -4,6 | 78,8 | 0,5 | Nến xanh thường | 257 | 36,2 | 42,1 | -5,9 | 46 | 1,08 | -35,7 | 28,5 | 9,9 | 124.475 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PHPUPCoM | 8 | Trung lập | 42,7 | -0,23 | -13,9 | −20…0 | 36,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 30 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,6 | 1 | 9,3 | 0,8 | 0 | 3,5 | Chưa rõ cấu trúc | -13,6 | 42,36 | -0,8 | 46,46 | 8,8 | Nến đỏ thường | 521 | 39,2 | 39,4 | -0,2 | 40 | 0,71 | -16,5 | 50,2 | 10,9 | 240.300 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SIPHOSE | 8 | Trung lập | 48,4 | 1,15 | -17,3 | −20…0 | -21 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 4 | 166 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 0 | -7,5 | -1,4 | 10 | -1,13 | Nêm giảm | -5,3 | 45,15 | -6,7 | 49,08 | 1,4 | Long-Legged Doji | 28 | 32,1 | 45,3 | -13,2 | 42 | 0,53 | -22,5 | 7,2 | 3,8 | 77.295 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HVHHOSE | 8 | Trung lập | 10,6 | -1,85 | -23,4 | −40…−20 | -7,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 15 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,7 | 1 | -0,3 | -0,1 | 1 | -1,35 | Tam giác giảm | -6,6 | 9,95 | -6,1 | 10,61 | 0,1 | Nến đỏ thường | 391 | 36,1 | 43,2 | -7,1 | 45 | 0,44 | -24,7 | 14 | 3,6 | 326.080 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 13,1 | 0 | -24,6 | −40…−20 | -26,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 56 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 1 | -3 | -5 | 10 | 0,14 | Tam giác tăng | -10,3 | 12,8 | -2,3 | 13,51 | 3,1 | Doji | 473 | 30 | 37 | -7 | 38 | 0,76 | -19,6 | 10,1 | 40,4 | 2.890.545 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NVLHOSE | 8 | Trung lập | 12,25 | 2,08 | -26,6 | −40…−20 | -26,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 111 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 1 | -8,2 | -5,2 | 5 | 1,14 | Chưa rõ cấu trúc | -11,9 | 11,65 | -4,9 | 12,92 | 5,4 | Nến xanh thường | 439 | 47,6 | 45,2 | 2,4 | 37 | 1,26 | -37,4 | 31,4 | 142,7 | 11.128.965 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 128 | -0,78 | -30,2 | −40…−20 | -14,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 23 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 1 | -5,3 | -0,9 | 1 | -0,59 | Chưa rõ cấu trúc | -13,5 | 127,5 | -0,4 | 129,12 | 0,9 | Three Black Crows | 129 | 48,8 | 45,5 | 3,3 | 38 | 1,02 | -25,8 | 27,7 | 55,5 | 393.260 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TNGHNX | 8 | Trung lập | 16,1 | -1,23 | -31,7 | −40…−20 | -63,4 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 32 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -15,5 | -4,2 | 52 | -1,11 | Kênh giảm | -6,9 | 16 | -0,6 | 16,68 | 3,6 | Nến đỏ thường | 1.085 | 42,5 | 42,5 | 0 | 37 | 0,43 | -37,7 | 12,9 | 5,5 | 330.310 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| EVFHOSE | 8 | Trung lập | 11,5 | 0 | -38,1 | −40…−20 | -61 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 136 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 0 | -12,1 | -7 | 59 | 0,67 | Kênh giảm | -9,5 | 10,9 | -5,2 | 12,19 | 6 | Long-Legged Doji | 102 | 44,1 | 39,7 | 4,4 | 27 | 1,22 | -24,6 | 8,5 | 15,8 | 1.304.810 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCKHOSE | 8 | Trung lập | 28 | -1,75 | -42,2 | −60…−40 | -67,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -13,3 | -8 | 48 | 0,16 | Kênh giảm | -10,7 | 27,5 | -1,8 | 29,66 | 5,9 | Nến đỏ thường | 30 | 53,3 | 39,9 | 13,4 | 34 | 0,91 | -26,5 | 6,4 | 60,5 | 2.037.945 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTSHOSE | 8 | Trung lập | 21,3 | -1,84 | -42,7 | −60…−40 | -57,5 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 62 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,8 | 0 | -6,5 | -8,6 | 39 | -1,78 | Tam giác tăng | -9 | 20,8 | -2,3 | 22,39 | 5,1 | Bearish Engulfing | 167 | 46,1 | 41 | 5,1 | 39 | 0,76 | -41,7 | 11,4 | 33,2 | 1.472.990 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HVNHOSE | 8 | Trung lập | 20 | -2,68 | -57,2 | −60…−40 | -63,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 11 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,3 | 0 | -12,8 | -13,2 | 20 | -3,05 | Kênh giảm | -19,5 | 22,25 | 11,2 | Three Black Crows | 188 | 49,5 | 42 | 7,5 | 24 | 2,08 | -48 | 3,6 | 15 | 687.755 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||||
| VNDHOSE | 8 | Trung lập | 14,5 | -1,36 | -58,1 | −60…−40 | -81,4 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 63 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,8 | 0 | -13,2 | -13,1 | 40 | -2,26 | Hình chữ nhật | -14,2 | 16 | 10,3 | Nến đỏ thường | 981 | 46,2 | 43,8 | 2,3 | 27 | 0,73 | -40,8 | 4,3 | 155,3 | 9.711.900 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||||
| DCLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 41,65 | 6,93 | 56,7 | +40…+60 | -2,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 1 | -3,5 | 7,7 | 0 | -3,47 | Chưa rõ cấu trúc | -5,3 | 39,96 | -4,1 | 43,14 | 3,6 | Marubozu tăng | 105 | 41,9 | 39,6 | 2,3 | 67 | 4,18 | -33,7 | 62,7 | 39,5 | 1.007.205 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VOSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,25 | 1,24 | 55,1 | +40…+60 | 15 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,2 | 0 | -2 | 9,4 | 0 | -2,22 | Chưa rõ cấu trúc | -4,7 | 12,24 | -0,1 | 12,5 | 2 | Spinning Top | 153 | 41,2 | 38,2 | 3 | 70 | 2,75 | -34,7 | 22,5 | 5,9 | 516.465 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FPTHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 73,8 | 1,51 | 38,8 | +20…+40 | 2,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 0 | -1,1 | 5,6 | 0 | -4,87 | Chưa rõ cấu trúc | -3,5 | 72,21 | -2,1 | 74,59 | 1,1 | Morning Star | 183 | 56,3 | 45,3 | 11 | 60 | 1,4 | -31,2 | 20 | 400,6 | 5.540.750 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38,2 | 2,28 | 37,3 | +20…+40 | 8,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 0 | -4,5 | 9,1 | 0 | -4,68 | Hình chữ nhật | 0 | 37,68 | -1,3 | 39,05 | 2,2 | Three White Soldiers | 98 | 45,9 | 46,8 | -0,8 | 63 | 2,3 | -43,8 | 24 | 188,4 | 5.106.250 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,2 | 0 | 28,9 | +20…+40 | -6,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 37 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,8 | 0 | -9,5 | 7,4 | 0 | -1,57 | Tam giác giảm | 4,8 | 12,3 | -6,8 | 13,3 | 0,8 | Shooting Star | 47 | 48,9 | 40,5 | 8,5 | 64 | 2,37 | -42,6 | 41,9 | 7,8 | 625.065 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38,1 | 0,93 | 19,1 | 0…+20 | 1,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,3 | 0 | -3,9 | 3,3 | 0 | -1,33 | Chưa rõ cấu trúc | -13,8 | 37,23 | -2,3 | 39 | 2,4 | Nến xanh thường | 847 | 38,5 | 42,3 | -3,8 | 58 | 1,28 | -21,4 | 13,4 | 8,8 | 234.865 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GVRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 32,1 | 3,72 | 18,3 | 0…+20 | -2,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,3 | 0 | -3,8 | 6,1 | 0 | -2,06 | Tam giác cân | -3,9 | 31,76 | -1,1 | 33,29 | 3,7 | Nến xanh thường | 404 | 45,3 | 48,2 | -2,9 | 56 | 1,9 | -31 | 32,9 | 73,1 | 2.295.330 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VC3HNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,9 | 0,42 | 14,3 | 0…+20 | -20,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,4 | 0 | -1,8 | 0,2 | 0 | -1,02 | Kênh giảm | -5 | 23,86 | -0,2 | 24,26 | 1,5 | Three White Soldiers | 204 | 41,2 | 41,5 | -0,3 | 55 | 0,92 | -12,7 | 6,9 | 29 | 1.234.837 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 44,1 | 1,73 | 10,9 | 0…+20 | -41,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,1 | 0 | -8,3 | -1,3 | 14 | -2 | Kênh giảm | -3,6 | 42,65 | -3,3 | 44,29 | 0,4 | Nến xanh thường | 382 | 43,7 | 42,3 | 1,4 | 49 | 0,76 | -21,7 | 5 | 4,2 | 95.685 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,35 | -1,22 | 9,7 | 0…+20 | -24,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 0 | -5 | 0,8 | 0 | -3,63 | Kênh giảm | -8,7 | 36,05 | -0,8 | 36,35 | 0 | Nến đỏ thường | 727 | 43,6 | 43,7 | -0,1 | 51 | 0,71 | -30,6 | 13,1 | 115,3 | 3.167.595 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,85 | 0,98 | 8,2 | 0…+20 | -49 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,5 | 0 | -7,9 | -1,6 | 10 | -2,98 | Kênh giảm | -6 | 29,7 | -3,7 | 31,18 | 1,1 | Hammer | 53 | 49,1 | 43,2 | 5,8 | 47 | 0,65 | -28 | 8,6 | 208,6 | 6.699.570 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HAGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14 | 0 | 4,6 | 0…+20 | -44,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 53 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -8,2 | -1,3 | 85 | -2,79 | Nêm tăng | -17,2 | 13,25 | -5,4 | 14,05 | 0,4 | Dragonfly Doji | 86 | 39,5 | 42,9 | -3,4 | 47 | 0,51 | -27,3 | 5,7 | 22,4 | 1.593.735 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HAHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 47,45 | 2,04 | 4,1 | 0…+20 | -16,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,8 | 0 | -7,8 | 1,6 | 0 | -2,14 | Tam giác giảm | -2 | 47,1 | -0,7 | 48,8 | 2,8 | Three Outside Up | 15 | 46,7 | 43,6 | 3 | 54 | 1,38 | -31,1 | 10,6 | 34,6 | 734.710 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39,7 | -0,25 | 4 | 0…+20 | -14,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 1 | -4,2 | 1,1 | 0 | -1,44 | Hai đỉnh | -4,3 | 39,27 | -1,1 | 40,36 | 1,7 | Nến đỏ thường | 611 | 42,7 | 44,3 | -1,6 | 48 | 0,74 | -28,4 | 16,8 | 12,5 | 308.230 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 59,3 | -1,17 | 3,7 | 0…+20 | -9,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 0 | -1,4 | 1,4 | 0 | -2,42 | Tam giác cân | -2,5 | 58,85 | -0,8 | 60,09 | 1,3 | Nến đỏ thường | 977 | 42,6 | 44,9 | -2,3 | 53 | 0,62 | -24,2 | 12,7 | 275,3 | 4.666.590 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,55 | -0,48 | 2,6 | 0…+20 | -17,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 122 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,5 | 0 | -5,7 | 2,4 | 0 | -2,76 | Chưa rõ cấu trúc | -5,1 | 20,07 | -2,3 | 20,66 | 0,5 | Hanging Man | 29 | 51,7 | 44,8 | 6,9 | 51 | 0,72 | -34,9 | 18,4 | 399,8 | 19.259.840 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,55 | 0,37 | -0,8 | −20…0 | -35,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,6 | 0 | -5,6 | -0,5 | 47 | -1,87 | Chưa rõ cấu trúc | -10,9 | 13,45 | -0,8 | 13,61 | 0,5 | Nến xanh thường | 467 | 43,3 | 44,8 | -1,5 | 51 | 0,6 | -27,9 | 5,6 | 67,5 | 5.008.097 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MWGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 71,5 | 0,42 | -2,5 | −20…0 | -31,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,8 | 0 | -8,6 | -1,6 | 10 | -2,17 | Kênh giảm | -5,8 | 68,6 | -4,1 | 72,68 | 1,7 | Three Inside Up | 100 | 58 | 47,9 | 10,1 | 46 | 0,81 | -23,1 | 16,2 | 181,1 | 2.477.440 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 45,3 | 0 | -6,1 | −20…0 | -46,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 53 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 0 | -11,5 | -1,5 | 99 | -1,97 | Nêm giảm | -6,4 | 44,85 | -1 | 45,53 | 0,5 | Nến xanh thường | 899 | 43,3 | 43,4 | -0,2 | 44 | 1,18 | -29,7 | 6,6 | 12,8 | 281.695 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,5 | -0,78 | -11,3 | −20…0 | -22,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 0 | -6,4 | 1,8 | 0 | -2,47 | Tam giác tăng | -5,6 | 25,06 | -1,7 | 25,59 | 0,4 | Inverted Hammer | 37 | 48,7 | 46 | 2,6 | 49 | 0,57 | -41,6 | 22 | 133,1 | 5.152.550 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MSNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 67,4 | 0 | -15,5 | −20…0 | -25 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 0 | -7,5 | -0,3 | 4 | -2,1 | Nêm giảm | -4 | 65,3 | -3,1 | 67,58 | 0,3 | Doji | 162 | 48,2 | 41,8 | 6,4 | 45 | 0,66 | -28,3 | 9,2 | 270,7 | 3.948.485 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 124,4 | 0 | -16,3 | −20…0 | -41,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -4,4 | -2,5 | 45 | -1,71 | Tam giác tăng | -13,6 | 121,5 | -2,3 | 124,67 | 0,2 | Spinning Top | 185 | 40,5 | 44,9 | -4,4 | 45 | 0,83 | -26,5 | 27 | 148,1 | 1.187.755 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ELCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,5 | 1,12 | -18 | −20…0 | -72,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 130 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,3 | 0 | -15,2 | -5,7 | 23 | -7,17 | Kênh giảm | -12,2 | 12,6 | -6,7 | 13,71 | 1,5 | Three White Soldiers | 159 | 49,7 | 41,8 | 7,9 | 43 | 1,42 | -46,1 | 7,1 | 3,7 | 267.507 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39,4 | 0,51 | -18,4 | −20…0 | -34,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 184 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,6 | 0 | -6,4 | -1,4 | 8 | -2,87 | Kênh giảm | -6,2 | 38,5 | -2,3 | 39,95 | 1,4 | Long-Legged Doji | 55 | 38,2 | 43,5 | -5,4 | 43 | 0,37 | -35,7 | 11,7 | 16,6 | 405.110 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TPBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14 | -1,06 | -20,2 | −40…−20 | -65,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,7 | 0 | -11,3 | -4,7 | 46 | -2,39 | Nêm giảm | -5,4 | 13,95 | -0,4 | 14,45 | 3,2 | Bearish Engulfing | 104 | 39,4 | 45,4 | -5,9 | 37 | 0,71 | -27,1 | 1,8 | 93,8 | 6.494.035 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20 | -0,25 | -20,8 | −40…−20 | -56 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -11,8 | -4,1 | 27 | -2,13 | Hình chữ nhật | -7,6 | 19,45 | -2,7 | 20,38 | 1,9 | Bearish Engulfing | 119 | 46,2 | 45,2 | 1 | 41 | 0,84 | -37,9 | 20,1 | 29,4 | 1.436.205 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,1 | 0 | -21,1 | −40…−20 | -33,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 209 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -11,6 | -0,4 | 3 | -4,12 | Kênh giảm | -5,6 | 9,7 | -4 | 10,14 | 0,4 | Nến đỏ thường | 323 | 39,6 | 37,7 | 1,9 | 46 | 0,7 | -46,1 | 12,2 | 7,6 | 732.245 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,05 | 1,26 | -23,5 | −40…−20 | -80,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 99 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -24,7 | -4,8 | 100 | -4,39 | Hình chữ nhật | -8,3 | 15,5 | -3,4 | 16,35 | 1,8 | Three Inside Up | 76 | 48,7 | 44,2 | 4,5 | 43 | 0,58 | -50,6 | 5,6 | 19,4 | 1.173.495 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,7 | -0,63 | -23,6 | −40…−20 | -29,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 161 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | -8 | 0,5 | 0 | -2,51 | Kênh giảm | -7,8 | 23,59 | -0,5 | 24,32 | 2,6 | Nến đỏ thường | 645 | 45,6 | 43,9 | 1,7 | 46 | 0,37 | -39,8 | 23,8 | 52,9 | 2.166.700 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 72,7 | -0,41 | -25,2 | −40…−20 | -25,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 1 | -3,7 | -1,3 | 3 | -2 | Kênh giảm | -5,7 | 72 | -1 | 73,67 | 1,3 | Nến đỏ thường | 445 | 47 | 46,3 | 0,7 | 40 | 0,65 | -26,7 | 11 | 17,7 | 233.235 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NT2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,5 | 0 | -25,7 | −40…−20 | -59,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 0 | -13,5 | -3,3 | 113 | -2,74 | Kênh giảm | -5,8 | 20,2 | -1,5 | 20,86 | 1,7 | Doji | 523 | 38,8 | 42,7 | -3,9 | 40 | 0,36 | -30,4 | 1,5 | 10,5 | 503.035 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,99 | -0,1 | -26,9 | −40…−20 | -77,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 166 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,1 | 0 | -18,2 | -4,1 | 10 | -5,18 | Kênh tăng | -8,1 | 9,7 | -2,9 | 10,3 | 3,1 | Nến xanh thường | 762 | 45 | 43,4 | 1,6 | 40 | 0,26 | -57,7 | 13,5 | 61,8 | 5.945.289 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,75 | -0,24 | -27,1 | −40…−20 | -73,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,3 | 0 | -17,5 | -4,8 | 41 | -4,28 | Tam giác tăng | -5,7 | 20,05 | -3,4 | 21,3 | 2,7 | Nến xanh thường | 550 | 46,7 | 43,6 | 3,1 | 42 | 0,55 | -40,2 | 7,8 | 5,1 | 238.760 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| IDCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 31 | 0 | -27,8 | −40…−20 | -69 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -16,4 | -5,3 | 101 | -2,13 | Kênh giảm | -9,6 | 29,2 | -5,8 | 31,88 | 2,8 | Nến xanh thường | 470 | 43,6 | 45 | -1,4 | 39 | 1,8 | -32,1 | 12 | 35,1 | 1.106.265 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,5 | -0,43 | -28,5 | −40…−20 | -74,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 113 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 0 | -15,9 | -4,3 | 99 | -4,03 | Kênh giảm | -5,7 | 11,3 | -1,7 | 11,79 | 2,5 | Doji | 125 | 44 | 37,8 | 6,2 | 40 | 0,75 | -36,8 | 3,6 | 547,5 | 46.369.385 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,8 | 0 | -28,8 | −40…−20 | -56,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 127 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -13,1 | -2,5 | 10 | -5,34 | Nêm giảm | -4,9 | 5,6 | -3,4 | 5,81 | 0,2 | Dragonfly Doji | 260 | 26,2 | 36,8 | -10,6 | 46 | 0,55 | -40,2 | 3,6 | 4 | 675.360 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GEEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 62,9 | 1,94 | -29,4 | −40…−20 | -88,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,3 | 0 | -30,6 | -9,6 | 77 | -6,87 | Kênh giảm | -1,6 | 57 | -9,4 | 63,97 | 1,7 | Three Outside Up | 6 | 66,7 | 46,2 | 20,5 | 45 | 1,22 | -54,3 | 10,4 | 86,4 | 1.357.360 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,8 | 0 | -30,1 | −40…−20 | -73 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -16,6 | -8,2 | 98 | -2,44 | Hình chữ nhật | -26 | 12,3 | -3,9 | 12,96 | 1,2 | Dragonfly Doji | 177 | 28,8 | 38 | -9,2 | 37 | 0,46 | -39,1 | 4,1 | 20,2 | 1.552.475 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 84,4 | 0,6 | -30,7 | −40…−20 | -47,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -12,2 | -1,7 | 7 | -5,81 | Tam giác tăng | -5,8 | 82 | -2,8 | 85,84 | 1,7 | Three Inside Up | 55 | 49,1 | 44,8 | 4,3 | 43 | 0,84 | -50,2 | 31,6 | 24,5 | 283.225 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,61 | 0,22 | -32,4 | −40…−20 | -66,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 135 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,5 | 0 | -12,1 | -4,2 | 6 | -5,18 | Tam giác tăng | -18 | 4,5 | -2,4 | 4,79 | 3,9 | Nến xanh thường | 235 | 43 | 41,8 | 1,1 | 28 | 0,7 | -47,4 | 2,4 | 7,9 | 1.637.515 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,95 | -1,18 | -34,2 | −40…−20 | -54,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -10,4 | -3,8 | 5 | -1,38 | Tam giác tăng | -5,8 | 20,85 | -0,5 | 21,58 | 3 | Bearish Engulfing | 180 | 47,8 | 45 | 2,8 | 41 | 0,64 | -23,9 | 4,2 | 412 | 19.057.825 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,5 | 0,22 | -35,7 | −40…−20 | -68,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,8 | 0 | -19,8 | -3,5 | 7 | -4,39 | Tam giác cân | -9,6 | 22 | -2,2 | 23,31 | 3,6 | Nến xanh thường | 117 | 49,6 | 43,4 | 6,1 | 38 | 0,37 | -42,7 | 15,4 | 3,8 | 155.940 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,3 | -2,59 | -36,6 | −40…−20 | -48,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 166 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -15,6 | -2 | 1 | -2,59 | Kênh tăng | -9,7 | 10,47 | -7,3 | 11,54 | 2,1 | Nến đỏ thường | 508 | 50 | 49,5 | 0,5 | 44 | 0,8 | -50,4 | 17,6 | 74,2 | 6.284.096 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,85 | -0,46 | -37,5 | −40…−20 | -45,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 0 | -11,5 | -2,5 | 5 | -3,26 | Kênh giảm | -6,5 | 10,6 | -2,3 | 11,13 | 2,6 | Nến đỏ thường | 853 | 44,3 | 43,7 | 0,6 | 35 | 1,09 | -43,3 | 8,9 | 5 | 446.470 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| BCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 40,4 | 1 | -37,6 | −40…−20 | -65,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 127 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 0 | -20,7 | -3 | 12 | -7 | Tam giác tăng | -9,1 | 38,6 | -4,5 | 41,67 | 3,1 | Nến xanh thường | 453 | 44,8 | 41 | 3,8 | 46 | 0,82 | -50,9 | 19,2 | 34,4 | 822.645 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35 | -2,91 | -37,8 | −40…−20 | -56,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 181 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -18,4 | -2,1 | 1 | -5,5 | Nêm tăng | -10,4 | 33,74 | -3,6 | 35,75 | 2,1 | Three Black Crows | 172 | 55,8 | 44 | 11,8 | 42 | 0,92 | -57,2 | 17,8 | 36,8 | 988.919 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NTLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,5 | -0,79 | -38,4 | −40…−20 | -82 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -18,1 | -8,2 | 76 | -4,27 | Nêm giảm | -6,4 | 12 | -4 | 12,62 | 1 | Nến đỏ thường | 1.033 | 41,1 | 43,4 | -2,2 | 42 | 0,29 | -38,3 | 4,2 | 8,3 | 655.800 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,3 | 0 | -38,5 | −40…−20 | -94,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 175 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,1 | 0 | -24 | -8 | 61 | -5,83 | Kênh giảm | -10,3 | 11 | -2,7 | 11,8 | 4,4 | Dragonfly Doji | 161 | 34,8 | 42,4 | -7,6 | 35 | 0,79 | -65,6 | 8,7 | 11,5 | 965.145 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VTPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 49,6 | 0,2 | -39,5 | −40…−20 | -55,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,6 | 0 | -12 | -3,6 | 9 | -4,51 | Kênh giảm | -12,7 | 48,1 | -3 | 51,46 | 3,7 | Shooting Star | 23 | 52,2 | 45,2 | 7 | 40 | 0,76 | -39,8 | 14,3 | 32,1 | 603.080 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38,15 | -1,17 | -39,6 | −40…−20 | -64,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -10,3 | -5,9 | 12 | -1,3 | Tam giác giảm | -8,6 | 37,35 | -2,1 | 39,78 | 4,3 | Bearish Engulfing | 6 | 33,3 | 41,7 | -8,4 | 40 | 0,91 | -28,6 | 9,9 | 81 | 2.033.790 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,88 | -0,7 | -39,9 | −40…−20 | -46,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 0 | -13,8 | -3,9 | 4 | -1,15 | Kênh tăng | -10,6 | 9,55 | -3,3 | 10,28 | 4,1 | Hanging Man | 56 | 39,3 | 44,3 | -5 | 40 | 0,58 | -51,1 | 11,9 | 12,3 | 1.168.855 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,85 | -2,28 | -40,4 | −60…−40 | -76,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 121 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -15,5 | -5,4 | 21 | -3,17 | Kênh giảm | -10,8 | 12,65 | -1,6 | 13,45 | 4,6 | Nến đỏ thường | 837 | 45,6 | 44,4 | 1,3 | 38 | 0,43 | -42,8 | 1,6 | 8,2 | 606.380 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PNJHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,75 | -1,21 | -40,5 | −60…−40 | -92,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 49 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,3 | 0 | -39 | -5,6 | 101 | -7,26 | Kênh tăng | -14,7 | 34,6 | -5,9 | 38,83 | 5,6 | Nến đỏ thường | 916 | 45,1 | 44,9 | 0,2 | 42 | 0,44 | -56,6 | 21,5 | 211,5 | 5.345.000 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| ANVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,8 | -0,94 | -41,8 | −60…−40 | -98,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 107 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,6 | 0 | -26,5 | -9,3 | 99 | -5,95 | Tam giác tăng | -10 | 15,25 | -3,5 | 16,67 | 5,5 | Spinning Top | 215 | 47,4 | 42,8 | 4,7 | 35 | 0,48 | -52,7 | 3,6 | 7 | 417.770 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FOXUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 60,5 | -0,98 | -42,1 | −60…−40 | -73,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -16,3 | -6,9 | 70 | -1,03 | Kênh giảm | -10,6 | 60,2 | -0,5 | 63,24 | 4,5 | Nến đỏ thường | 478 | 44,4 | 44 | 0,4 | 32 | 1,21 | -33,3 | 34,8 | 3,7 | 58.950 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VIXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,65 | -1,94 | -42,4 | −60…−40 | -73,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -18,9 | -4,9 | 4 | -4,43 | Kênh tăng | -11,9 | 12,31 | -2,7 | 13,3 | 5,1 | Bearish Engulfing | 148 | 48,7 | 42 | 6,7 | 40 | 0,61 | -61,2 | 14,8 | 549,3 | 40.507.270 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PANHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,55 | 0,54 | -43,6 | −60…−40 | -80,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -18,2 | -9 | 74 | -1,45 | Nêm giảm | -12,9 | 17,95 | -3,2 | 19,2 | 3,5 | Three White Soldiers | 160 | 46,9 | 41,1 | 5,8 | 33 | 1 | -31,2 | 3,3 | 8,3 | 436.155 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KOSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 32,95 | 0 | -44,6 | −60…−40 | -62,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,5 | 0 | -11,1 | -6,2 | 43 | -1,73 | Hình chữ nhật | -15,6 | 31 | -5,9 | 34,08 | 3,4 | Hammer | 63 | 52,4 | 51,9 | 0,5 | 24 | 0,18 | -21,8 | 6,3 | 9 | 263.960 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| NRCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,5 | -2,17 | -45,8 | −60…−40 | -93,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25 | 0 | -21,7 | -11,6 | 46 | -2,39 | Hình chữ nhật | -10 | 4,4 | -2,2 | 4,75 | 5,6 | Evening Star | 56 | 35,7 | 33,4 | 2,4 | 31 | 0,72 | -41,6 | 2,3 | 4,3 | 898.495 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| GEXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,95 | -0,22 | -45,8 | −60…−40 | -62,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,6 | 0 | -15,4 | -7,1 | 8 | -1,07 | Tam giác tăng | -13,2 | 22,3 | -2,8 | 24,71 | 7,7 | Nến đỏ thường | 622 | 43,7 | 45,9 | -2,2 | 38 | 0,74 | -49,3 | 16,5 | 225,7 | 9.081.235 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| IJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,88 | -0,29 | -46 | −60…−40 | -94,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 118 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 0 | -22,2 | -8 | 101 | -4,46 | Kênh giảm | -13,5 | 6,77 | -1,6 | 7,19 | 4,5 | Spinning Top | 200 | 50,5 | 42,4 | 8,1 | 37 | 0,52 | -50,4 | 7,3 | 10 | 1.388.085 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26 | -0,38 | -46 | −60…−40 | -75,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -15 | -5,9 | 86 | -3,71 | Nêm giảm | -8,5 | 25,95 | -0,2 | 27,02 | 3,9 | Spinning Top | 255 | 42,4 | 44,5 | -2,2 | 27 | 1,47 | -35,5 | 1,4 | 34,2 | 1.266.825 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 50,3 | -0,79 | -47,4 | −60…−40 | -70,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,4 | 0 | -12,9 | -6,3 | 51 | -2,02 | Nêm giảm | -7,5 | 50 | -0,6 | 52,13 | 3,6 | Nến đỏ thường | 865 | 44,6 | 44,5 | 0,1 | 32 | 0,79 | -28 | 0,6 | 14,8 | 283.810 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| MBSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,4 | -1,2 | -47,8 | −60…−40 | -76,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 41 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -12,2 | -8,3 | 41 | -2,16 | Hình chữ nhật | -9,4 | 16 | -2,4 | 17,28 | 5,4 | Nến đỏ thường | 488 | 45,5 | 40,5 | 5 | 35 | 0,63 | -41,2 | 9,8 | 56,7 | 3.263.255 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,2 | -1,22 | -48,1 | −60…−40 | -89,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 167 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,4 | 0 | -20,3 | -7 | 148 | -5,35 | Hình chữ nhật | -8,5 | 16 | -1,2 | 16,8 | 3,7 | Bearish Engulfing | 174 | 43,7 | 41,1 | 2,5 | 32 | 0,5 | -43,8 | 6,6 | 14,7 | 863.880 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| F88UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 60,8 | 0,16 | -48,6 | −60…−40 | -87,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -27,2 | 0 | -21,4 | -14,3 | 41 | -3,69 | Kênh giảm | -7,6 | 56,92 | -6,4 | 61,87 | 1,8 | Three Inside Up | 2 | 50 | 49,8 | 0,2 | 37 | 0,61 | -63,1 | 65,1 | 10,1 | 159.710 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,85 | -0,94 | -48,7 | −60…−40 | -81,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 0 | -17,3 | -5,1 | 10 | -5,25 | Chưa rõ cấu trúc | -10,5 | 15,55 | -1,9 | 16,58 | 4,6 | Nến đỏ thường | 1.129 | 41,7 | 43,9 | -2,1 | 37 | 0,44 | -39,6 | 2,6 | 27,9 | 1.648.685 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| EIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,05 | -0,31 | -49,4 | −60…−40 | -96,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -21,9 | -9,8 | 88 | -3,2 | Kênh giảm | -12,1 | 15,8 | -1,6 | 16,91 | 5,4 | Bearish Engulfing | 151 | 37,1 | 37,9 | -0,8 | 27 | 0,95 | -42,3 | 1,6 | 73,1 | 4.339.820 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| YEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,88 | -1,71 | -50,6 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 130 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -24 | -10,8 | 50 | -5,78 | Nêm giảm | -12 | 6,78 | -1,5 | 7,39 | 7,4 | Nến đỏ thường | 460 | 39,8 | 42,3 | -2,5 | 27 | 0,35 | -51,8 | 1,5 | 3,3 | 448.270 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,55 | -0,43 | -51 | −60…−40 | -93,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 166 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,8 | 0 | -21,7 | -6,9 | 76 | -4,85 | Kênh giảm | -10,1 | 11,4 | -1,3 | 12,12 | 4,9 | Hammer | 109 | 33 | 41,8 | -8,8 | 34 | 0,57 | -57,2 | 11,1 | 58,4 | 4.787.370 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,35 | -1,03 | -51,6 | −60…−40 | -91,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 154 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,3 | 0 | -19 | -10,6 | 46 | -2,76 | Nêm giảm | -11,2 | 14,15 | -1,4 | 15,55 | 8,3 | Nến đỏ thường | 1.054 | 43,9 | 43,6 | 0,4 | 24 | 0,6 | -44,5 | 1,4 | 32,9 | 2.117.405 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HSGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,05 | -0,99 | -52 | −60…−40 | -74,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 0 | -12,9 | -7 | 63 | -2,11 | Kênh giảm | -9,1 | 10 | -0,5 | 10,59 | 5,4 | Bearish Engulfing | 202 | 42,6 | 45,8 | -3,3 | 31 | 0,63 | -38,3 | 3,6 | 24,3 | 2.289.310 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SZCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,55 | 0 | -52,1 | −60…−40 | -87 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -25,6 | -4,8 | 6 | -6,1 | Tam giác tăng | -8 | 16,03 | -8,7 | 18,42 | 5 | Nến đỏ thường | 417 | 44,6 | 46,8 | -2,2 | 37 | 0,77 | -50,5 | 9,5 | 7,6 | 412.540 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 57,5 | -1,37 | -52,2 | −60…−40 | -86,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 55 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,1 | 0 | -20,2 | -7,4 | 91 | -2,07 | Kênh giảm | -9,6 | 57,3 | -0,3 | 61 | 6,1 | Nến đỏ thường | 819 | 47,6 | 43,7 | 3,9 | 29 | 0,74 | -38 | 5,1 | 14,5 | 237.325 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CTIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,4 | -0,65 | -52,4 | −60…−40 | -88 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 121 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,8 | 0 | -19,1 | -10,1 | 126 | -2,94 | Nêm giảm | -13 | 15,15 | -1,6 | 16,64 | 8,1 | Nến đỏ thường | 772 | 41,5 | 42,7 | -1,2 | 16 | 0,72 | -37,4 | 1,7 | 3,5 | 210.915 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,2 | -1,07 | -52,8 | −60…−40 | -82,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,4 | 0 | -16 | -9,7 | 46 | -2,02 | Hình chữ nhật | -11,6 | 24,87 | 7,2 | Bearish Engulfing | 9 | 44,4 | 39,8 | 4,7 | 31 | 0,73 | -32,8 | 0 | 19,9 | 794.420 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||||
| BSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,25 | -1,69 | -54,9 | −60…−40 | -94,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,9 | 0 | -17,3 | -10,8 | 43 | -3,25 | Tam giác tăng | -10,6 | 26 | -1 | 28,21 | 7,4 | Bearish Engulfing | 154 | 52 | 42 | 10 | 31 | 0,63 | -42,8 | 2,9 | 9,1 | 319.745 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,2 | 0 | -55,2 | −60…−40 | -97,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,4 | 0 | -27,3 | -8,4 | 90 | -4,28 | Tam giác tăng | -10,8 | 26,4 | -2,9 | 28,94 | 6,4 | Doji | 81 | 43,2 | 47,4 | -4,2 | 32 | 0,76 | -45,2 | 6,7 | 9,8 | 335.125 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| HHVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,35 | 0 | -56,3 | −60…−40 | -76,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 0 | -14,8 | -7,3 | 87 | -2,46 | Nêm giảm | -9,2 | 9,21 | -1,5 | 9,89 | 5,8 | Inverted Hammer | 20 | 55 | 43,7 | 11,3 | 27 | 0,61 | -42 | 1,5 | 25,2 | 2.535.480 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| FTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,15 | -1,23 | -56,8 | −60…−40 | -97,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,5 | 0 | -17,3 | -11,3 | 43 | -4,06 | Tam giác tăng | -12,4 | 20 | -0,7 | 21,75 | 7,9 | Nến đỏ thường | 582 | 46,6 | 44,2 | 2,3 | 33 | 0,57 | -41,6 | 2,3 | 15,8 | 722.460 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VDSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,65 | -0,47 | -57,6 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,7 | 0 | -24,7 | -14,5 | 42 | -5,22 | Nêm giảm | -14,1 | 10,4 | -2,3 | 11,67 | 9,6 | Long-Legged Doji | 66 | 34,9 | 41,4 | -6,5 | 31 | 0,45 | -55,4 | 2,4 | 7,8 | 668.620 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| SCRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,12 | 0 | -58,1 | −60…−40 | -96,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,5 | 0 | -24,2 | -11,1 | 104 | -6,41 | Nêm giảm | -12,2 | 4,08 | -1 | 4,46 | 8,1 | Long-Legged Doji | 166 | 40,4 | 42,6 | -2,3 | 24 | 0,73 | -59,8 | 1 | 4,3 | 955.625 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| VSCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,05 | -0,76 | -58,2 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,4 | 0 | -33,7 | -10,2 | 104 | -4,65 | Tam giác tăng | -15 | 12,25 | -6,1 | 14,13 | 8,3 | Nến đỏ thường | 1.006 | 43,1 | 41,9 | 1,2 | 36 | 0,52 | -60,6 | 6,5 | 143 | 10.002.765 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| DDVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17 | 0 | -59,3 | −60…−40 | -96,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 37 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,1 | 0 | -26,5 | -12,3 | 58 | -3,25 | Kênh giảm | -14,4 | 16,5 | -2,9 | 18,2 | 7 | Shooting Star | 16 | 37,5 | 41 | -3,5 | 29 | 1,29 | -47,8 | 3 | 5,8 | 327.715 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 | |||||
| CEOHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,5 | -2,54 | -59,8 | −60…−40 | -79 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 166 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,7 | 0 | -22,2 | -8 | 7 | -5,07 | Kênh tăng | -15,4 | 11,3 | -1,7 | 12,5 | 8,7 | Bearish Engulfing | 132 | 47 | 38,4 | 8,5 | 37 | 0,65 | -63,4 | 15 | 79,4 | 6.249.985 | 29,1 | 0 | 1 | 1.499 |
* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;
* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.585,73 | -0,5 | +10,6 |
| NASDAQ | 25.981,57 | -0,8 | +11,8 |
| Dow Jones | 52.093,11 | -0,6 | +7,7 |
| Russell 2000 | 2.870,29 | -0,8 | +14,4 |
| Nikkei 225 | 63.923,00 | +0,7 | +23,3 |
| Hang Seng | 24.713,78 | +0,2 | -6,2 |
| CSI 300 | 4.480,27 | +0,0 | +0,0 |
| KOSPI | 6.717,97 | +1,4 | +55,9 |
| TAIEX | 45.848,90 | +0,7 | +56,2 |
| FTSE 100 | 10.685,40 | +0,3 | +7,4 |
| DAX | 25.414,46 | +0,1 | +3,6 |
| CAC 40 | 8.106,08 | +0,2 | -1,1 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 104,20 | -1,5 | +81,8 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 107,67 | -1,0 | +77,2 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 2,93 | +0,2 | -19,1 |
| Vàng ($/oz) | 4.375,90 | +1,0 | +1,1 |
| Bạc ($/oz) | 65,04 | +2,8 | -7,8 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.785,60 | +0,7 | -16,0 |
| Đồng ($/lb) | 6,48 | +1,8 | +15,0 |
| Cà phê ($/lb) | 284,40 | -5,1 | -20,4 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 3,96 | +0,6 | +12,1 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,83 | +0,8 | +29,1 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 5,00 | +0,7 | +19,3 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,36 | +0,7 | +10,3 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 99,65 | +0,0 | +1,3 |
| EUR/USD | 1,15 | -0,1 | -1,8 |
| USD/JPY | 155,10 | +0,5 | -1,0 |
| GBP/USD | 1,35 | -0,2 | -0,0 |
| USD/CNY | 6,71 | -0,0 | -4,1 |
| USD/CHF | 0,82 | +0,2 | +3,4 |
| AUD/USD | 0,71 | -0,1 | +6,8 |
| USD/CAD | 1,39 | +0,2 | +1,5 |
| USD/KRW | 1.367,98 | +1,7 | -5,2 |
| USD/SGD | 1,27 | +0,2 | -0,9 |
| USD/INR | 95,96 | +0,1 | +6,7 |
| USD/VND | 25.958,00 | -0,1 | -1,3 |
Cập nhật theo phiên 16/09/2026
