Bản tin nhận định thị trường · 16/09/2026

Market Insights

"Trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết" (hoặc "Cháy thành vạ lây")

Với số lượng mã giảm giá tràn ngập khắp các nhóm ngành (như độ rộng thị trường trong ảnh), câu thành ngữ này phản ánh rất thực tế bối cảnh hiện tại. Khi áp lực bán trên toàn thị trường quá lớn (do vĩ mô, do các "đội lái" hoặc quỹ lớn cơ cấu lại - tức "trâu bò húc nhau"), thì các cổ phiếu nhỏ lẻ hay thậm chí những mã có nền tảng cơ bản rất tốt ("ruồi muỗi") cũng khó lòng bơi ngược dòng. Chúng bị bán tháo chéo và vạ lây theo tâm lý bi quan chung.

 

VN-Index (HOSE)

1.810,11
-0,06%

Số mã tăng / giảm

283 / 342
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,76%
Giảm giá 48,24%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-78 ròng
11667194
116 tăng67 đứng194 giảm
HNX-8 ròng
645672
64 tăng56 đứng72 giảm
UPCOM+27 ròng
10310076
103 tăng100 đứng76 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 876

35≤ −7%28−7%~−5%27−5%~−3%126−3%~−1%138−1%~0%2290%830%~1%1061%~3%513%~5%235%~7%30≥ 7%
Giảm 354Tăng 293

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,04SSB+0,95GVR+0,92DMX+0,62MBB+0,60ACB+0,54MCH+0,48CTG+0,39FPT-0,44HPG-0,52VPL-0,59LPB-0,68VHM-0,72BID-1,00GAS-1,21VCB

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

015.5M31.0M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:1514:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+18724/08+32225/08+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09-45507/09-38508/09-28209/09+40210/09-85011/09+81314/09+73215/09+25916/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,83Bán lẻ+1,67SX Nhựa - Hóa chất+1,30Công nghệ và thông tin+0,57Bảo hiểm+0,46Bán buôn+0,26Thực phẩm - Đồ uống+0,22SX Phụ trợ+0,15Sản phẩm cao su+0,09Ngân hàng-0,15Bất động sản-0,20Thiết bị điện-0,36Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 321,1 tỷ · 7 mã321,1TrầnTăng: 4.278,0 tỷ · 116 mã4.278,0TăngKhông đổi: 804,3 tỷ · 67 mã804,3Không đổiGiảm: 6.574,5 tỷ · 194 mã6.574,5GiảmSàn: 0,0 tỷ · 4 mã0,0Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

SBT · HOSE
+231
FPT · HOSE
+119
BSR · HOSE
+113
MBB · HOSE
+96
MCH · HOSE
+95
ACB · HOSE
+73
SSB · HOSE
+57
PLX · HOSE
+53
HDB · HOSE
+49
TCB · HOSE
+47

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
-206
VIC · HOSE
-149
VIX · HOSE
-67
IDC · HNX
-41
HPG · HOSE
-37
VCI · HOSE
-31
KBC · HOSE
-29
PNJ · HOSE
-29
PVD · HOSE
-25
GMD · HOSE
-25

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%21.8%26.2%11.3%5%8%4%10/0927.6%19.1%15.4%5%4%5%11/0924.6%18.8%17.4%5%4%14/0929.8%17.5%10.8%7%4%4%4%15/0923.4%19.1%10.4%5%5%5%5%5%5%16/09
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánSX Phụ trợVận tải - kho bãiBán buônCông nghệ và thông tinSX Nhựa - Hóa chấtThực phẩm - Đồ uốngKhai khoángTiện íchVật liệu xây dựngBán lẻXây dựngChăm sóc sức khỏeThiết bị điệnBảo hiểmNông - Lâm - NgưChế biến Thủy sảnSX Hàng gia dụngSX Thiết bị, máy mócTài chính khácDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao suDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
18%
60%
20%
Bất động sản (89)
29%
35%
35%
Tiện ích (84)
19%
56%
23%
Vận tải - kho bãi (81)
30%
41%
26%
Vật liệu xây dựng (60)
17%
52%
25%
Thực phẩm - Đồ uống (58)
24%
48%
28%
Bán buôn (57)
18%
53%
26%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
17%
42%
38%
SX Phụ trợ (37)
19%
46%
35%
Công nghệ và thông tin (36)
31%
42%
25%
Khai khoáng (35)
20%
49%
31%
SX Hàng gia dụng (34)
15%
56%
29%
Chăm sóc sức khỏe (31)
16%
45%
29%
Chứng khoán (30)
20%
27%
53%
Ngân hàng (24)
33%
21%
42%
Bán lẻ (24)
8%
13%
38%
33%
8%
Nông - Lâm - Ngư (22)
9%
64%
27%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
28%
39%
28%
Thiết bị điện (15)
20%
60%
20%
SX Thiết bị, máy móc (13)
23%
62%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
18%
64%
18%
Bảo hiểm (11)
18%
55%
27%
Chế biến thủy sản (9)
11%
78%
11%
Sản phẩm cao su (7)
57%
29%
14%
Tài chính khác (3)
100%
Chưa phân loại (543)
12%
75%
11%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2471.9%≤10K2.87522.2%≤20K5.14039.7%≤40K9367.2%≤60K2.01315.6%≤80K3642.8%≤100K1.35910.5%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 12.934 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-0,04%
VHM
-0,56%
KSF
+0,00%
VRE
-0,78%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
-1,17%
BID
-1,22%
CTG
+0,98%
TCB
+0,78%
VPB
-0,18%
MBB
+1,50%
STB
-0,26%
LPB
-2,00%
HDB
+0,00%
ACB
+2,26%
SSB
+6,94%
SHB
VIB
MSB
TPB
OCB
EIB
ABB
NVB
BSR
+0,49%
VPL
-1,64%
TCX
-1,17%
DMX
+4,90%
VCK
-1,75%
VPX
GEE
KSV
LPS
GEL
NAB
DNH
VGI
+1,08%
FPT
+1,51%
FOX
ACV
+0,51%
VJC
+0,00%
HVN
GAS
-2,19%
POW
PGV
VNM
-0,17%
MSN
+0,00%
SAB
SBT
MCH
+1,40%
MWG
+0,42%
FRT
GVR
+3,72%
DCM
DPM
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
HPG
-1,18%
THD
REE
CC1
LGC
MSR
BVH
PLX
HAG
BAF
VEA
PNJ
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Công nghệ và thông tin
Vận tải - kho bãi
Tiện ích
Thực phẩm - Đồ uống
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng2.899-29,96%-34,46%-15,78%-43,47%-19,93%
Bất động sản2.372-2,36%-22,42%-27,63%-33,57%-43,92%
Chứng khoán1.289-13,75%-47,76%-6,75%-46,35%-58,78%
SX Phụ trợ648-30,26%-12,52%+0,19%+76,17%+31,50%
Vận tải - kho bãi636+4,11%-7,89%+32,13%+36,62%-19,09%
Bán buôn587+1,46%+41,03%+93,33%+74,89%+75,95%
Công nghệ và thông tin584+88,98%+33,07%+104,88%-25,58%+12,21%
SX Nhựa - Hóa chất579+6,42%+3,64%+30,09%+82,11%+45,83%
Thực phẩm - Đồ uống572+24,00%-24,75%+41,48%-3,58%-31,89%
Khai khoáng462-19,01%+4,35%+146,69%+105,27%+143,01%
Tiện ích429-2,82%+61,23%+32,25%+46,02%+33,87%
Vật liệu xây dựng300-5,80%-45,46%-43,65%-33,45%-53,97%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC241.200-0,04%4.0M82,210,61.873.016
VHM71.000-0,56%7.0M5,51,7586.538
VCB59.300-1,17%2.9M12,02,0501.341
BID36.350-1,22%2.3M8,41,4267.906
VGI84.400+1,08%238K20,76,5254.158
CTG30.850+0,98%4.3M5,41,2237.280
TCB32.450+0,78%9.5M8,41,2228.177
GAS89.400-2,19%2.7M17,53,2220.544
VPB27.600-0,18%17.6M7,41,2219.373
MCH145.000+1,40%1.3M24,99,8186.959
HPG20.950-1,18%12.3M7,31,3178.991
MBB20.300+1,50%9.1M5,71,2161.100
VPL84.200-1,64%1.1M52,13,4153.507
BSR30.600+0,49%16.5M7,12,1152.472
STB75.800-0,26%2.3M46,52,3143.276
LPB46.550-2,00%2.6M12,63,3141.896
ACV39.400+0,51%149K11,21,9140.448
HDB27.100+0,00%9.6M6,91,5135.643
ACB22.600+2,26%8.0M7,71,3128.278
VNM59.600-0,17%1.7M11,43,7124.770

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,76%Giảm giá 48,24%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,76%
  • Giảm giá 48,24%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 42,46%Nến Đỏ 57,54%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 42,46%
  • Nến Đỏ 57,54%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.800,00
Hỗ trợ1.770,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
241.200 đ · -0,0%
Trung lập+27
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng+89,9
Đà 60 phiên+17,4%
Dốc MA150+5,3
Biên 60 phiên29,2%
So đỉnh 52T91,0%
ATR203,6%
Cắt lỗ223.700 · −7,3%
Lợi/lỗ1,36
Hỗ trợ
229.990
−4,6%
XS T+1 tăng
39,6%
nền 43,2%
Kháng cự
265.000
+9,9%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 108 phiên
Chưa rõ cấu trúcLong-Legged Doji ·225 · ≈ nền
VCB
59.300 đ · -1,2%
TRÁNH – Pha 4+4
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng-9,9
Đà 60 phiên-3,2%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên16,9%
So đỉnh 52T75,8%
ATR201,8%
Cắt lỗ57.220 · −3,5%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
58.850
−0,8%
XS T+1 tăng
42,6%
nền 44,9%
Kháng cự
60.093
+1,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 8 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·977 · ≈ nền
VHM
71.000 đ · -0,6%
GIẢM TỶ TRỌNG+12
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,93
Điểm xu hướng+25,3
Đà 60 phiên+1,5%
Dốc MA150+2,9
Biên 60 phiên25,9%
So đỉnh 52T85,1%
ATR203,3%
Cắt lỗ66.260 · −6,7%
Lợi/lỗ0,15
Hỗ trợ
70.667
−0,5%
XS T+1 tăng
45,0%
nền 45,1%
Kháng cự
71.694
+1,0%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 30 phiên
Tam giác tăngShooting Star ·40 · ≈ nền
BID
36.350 đ · -1,2%
TRÁNH – Pha 4+10
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng-24,6
Đà 60 phiên-6,0%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên22,3%
So đỉnh 52T69,4%
ATR201,8%
Cắt lỗ35.060 · −3,6%
Lợi/lỗ0,00
Hỗ trợ
36.048
−0,8%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 43,7%
Kháng cự
36.353
+0,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 11 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·727 · ≈ nền
CTG
30.850 đ · +1,0%
TRÁNH – Pha 4+8
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng-49,0
Đà 60 phiên-7,2%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên18,9%
So đỉnh 52T72,0%
ATR201,8%
Cắt lỗ29.735 · −3,6%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
29.700
−3,7%
XS T+1 tăng
49,1%
nền 43,2%
Kháng cự
31.175
+1,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 36 phiên
Kênh giảmHammer ·53 · ≈ nền
TCB
32.450 đ · +0,8%
Trung lập+4
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng+4,1
Đà 60 phiên+4,9%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên22,8%
So đỉnh 52T78,9%
ATR202,7%
Cắt lỗ30.715 · −5,4%
Lợi/lỗ1,59
Hỗ trợ
32.073
−1,2%
XS T+1 tăng
43,4%
nền 46,8%
Kháng cự
35.200
+8,5%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 11 phiên
Hai đỉnhThree White Soldiers ·113 · ≈ nền
VPB
27.600 đ · -0,2%
Trung lập+33
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,98
Điểm xu hướng+22,9
Đà 60 phiên+6,6%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên15,4%
So đỉnh 52T81,1%
ATR202,2%
Cắt lỗ26.380 · −4,4%
Lợi/lỗ0,49
Hỗ trợ
26.678
−3,3%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 47,0%
Kháng cự
28.200
+2,2%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 11 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·504 · ≈ nền
GAS
89.400 đ · -2,2%
Trung lập+44
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×1,44
Điểm xu hướng+33,0
Đà 60 phiên+10,1%
Dốc MA150-3,3
Biên 60 phiên32,0%
So đỉnh 52T68,0%
ATR203,8%
Cắt lỗ82.690 · −7,5%
Lợi/lỗ0,31
Hỗ trợ
84.465
−5,5%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 45,2%
Kháng cự
91.500
+2,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Tam giác tăng11,8%Nến đỏ thường ·943 · ≈ nền
MBB
20.300 đ · +1,5%
Trung lập+27
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-2,5
Đà 60 phiên+1,4%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên16,8%
So đỉnh 52T85,9%
ATR201,8%
Cắt lỗ19.580 · −3,6%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
20.294
−0,0%
XS T+1 tăng
42,0%
nền 43,4%
Kháng cự
20.353
+0,3%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 71 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·735 · ≈ nền
HPG
20.950 đ · -1,2%
TRÁNH – Pha 4-34
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng-54,4
Đà 60 phiên-11,2%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên17,9%
So đỉnh 52T76,1%
ATR202,0%
Cắt lỗ20.130 · −3,9%
Lợi/lỗ0,77
Hỗ trợ
20.850
−0,5%
XS T+1 tăng
47,8%
nền 45,0%
Kháng cự
21.580
+3,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 32 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·180 · ≈ nền
VPL
84.200 đ · -1,6%
Trung lập+14
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,32
Điểm xu hướng+12,6
Đà 60 phiên-7,5%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên26,6%
So đỉnh 52T75,9%
ATR202,9%
Cắt lỗ79.390 · −5,7%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
83.385
−1,0%
XS T+1 tăng
35,1%
nền 39,9%
Kháng cự
84.994
+0,9%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Tam giác giảm3,7%Nến đỏ thường ·57 · ≈ nền
STB
75.800 đ · -0,3%
Trung lập+21
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng+49,0
Đà 60 phiên+4,8%
Dốc MA150+3,3
Biên 60 phiên14,1%
So đỉnh 52T96,0%
ATR202,4%
Cắt lỗ72.170 · −4,8%
Lợi/lỗ0,88
Hỗ trợ
75.540
−0,3%
XS T+1 tăng
47,6%
nền 41,9%
Kháng cự
79.000
+4,2%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 178 phiên
Tam giác tăng1,2%Three Black Crows ·254 · ≈ nền
LPB
46.550 đ · -2,0%
GIẢM TỶ TRỌNG-37
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng-30,1
Đà 60 phiên-3,0%
Dốc MA150+2,7
Biên 60 phiên27,5%
So đỉnh 52T79,6%
ATR203,4%
Cắt lỗ43.435 · −6,7%
Lợi/lỗ0,24
Hỗ trợ
45.700
−1,8%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 44,5%
Kháng cự
47.293
+1,6%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 9 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·515 · ≈ nền
HDB
27.100 đ · 0,0%
Trung lập+11
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng+20,6
Đà 60 phiên+7,8%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên13,3%
So đỉnh 52T90,3%
ATR202,0%
Cắt lỗ25.995 · −4,1%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
26.800
−1,1%
XS T+1 tăng
46,5%
nền 47,5%
Kháng cự
27.213
+0,4%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 36 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·413 · ≈ nền
GVR
32.100 đ · +3,7%
TRÁNH – Pha 4+18
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,90
Điểm xu hướng-2,9
Đà 60 phiên-8,6%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên29,8%
So đỉnh 52T69,0%
ATR203,3%
Cắt lỗ29.985 · −6,6%
Lợi/lỗ0,56
Hỗ trợ
31.763
−1,1%
XS T+1 tăng
45,3%
nền 48,2%
Kháng cự
33.295
+3,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 2 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·404 · ≈ nền
FPT
73.800 đ · +1,5%
TRÁNH – Pha 4+39
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,40
Điểm xu hướng+2,8
Đà 60 phiên+3,2%
Dốc MA150-4,9
Biên 60 phiên18,0%
So đỉnh 52T68,8%
ATR201,9%
Cắt lỗ70.990 · −3,8%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
72.214
−2,1%
XS T+1 tăng
56,3%
nền 45,3%
Kháng cự
74.586
+1,1%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 135 phiên
Chưa rõ cấu trúcMorning Star ·183 · +11,0
SSB
22.350 đ · +6,9%
CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha+90
−1000+100
RSI 1487
KL/TB20×2,10
Điểm xu hướng+92,8
Đà 60 phiên+50,0%
Dốc MA150+2,5
Biên 60 phiên34,0%
So đỉnh 52T100,0%
ATR203,3%
Cắt lỗ20.860 · −6,7%
Lợi/lỗ
Hỗ trợ
17.225
−22,9%
XS T+1 tăng
51,2%
nền 42,3%
Kháng cự
trống
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 7 phiên
Kênh tăng35,5%Three White Soldiers ·82 · ≈ nền
BSR
30.600 đ · +0,5%
MUA – đồng thuận+70
−1000+100
RSI 1474
KL/TB20×1,45
Điểm xu hướng+68,4
Đà 60 phiên+18,8%
Dốc MA150+3,3
Biên 60 phiên30,9%
So đỉnh 52T78,1%
ATR203,2%
Cắt lỗ28.630 · −6,4%
Lợi/lỗ4,34
Hỗ trợ
27.315
−10,7%
XS T+1 tăng
66,7%
nền 44,4%
Kháng cự
39.158
+28,0%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 24 phiên
Hai đáy13,8%Shooting Star ·15 · ≈ nền
ACB
22.600 đ · +2,3%
Trung lập+29
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,13
Điểm xu hướng+13,1
Đà 60 phiên+1,8%
Dốc MA150+0,6
Biên 60 phiên10,2%
So đỉnh 52T94,8%
ATR201,6%
Cắt lỗ21.875 · −3,2%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
22.444
−0,7%
XS T+1 tăng
51,7%
nền 41,3%
Kháng cự
22.750
+0,7%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 16 phiên
Kênh tăngBullish Engulfing ·172 · +10,4
BVH
71.000 đ · +1,1%
Trung lập+63
−1000+100
RSI 1468
KL/TB20×1,74
Điểm xu hướng+33,0
Đà 60 phiên+6,3%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên22,3%
So đỉnh 52T80,2%
ATR203,0%
Cắt lỗ66.770 · −6,0%
Lợi/lỗ4,14
Hỗ trợ
69.537
−2,1%
XS T+1 tăng
46,7%
nền 45,0%
Kháng cự
88.500
+24,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 30 phiên
Kênh tăng3,7%Three White Soldiers ·199 · ≈ nền
SSI
20.550 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4+3
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng-17,2
Đà 60 phiên-5,4%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên23,8%
So đỉnh 52T65,1%
ATR202,5%
Cắt lỗ19.515 · −5,0%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
20.069
−2,3%
XS T+1 tăng
51,7%
nền 44,8%
Kháng cự
20.663
+0,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 122 phiên
Chưa rõ cấu trúcHanging Man ·29 · ≈ nền
PLX
38.200 đ · +2,3%
TRÁNH – Pha 4+37
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×2,30
Điểm xu hướng+8,4
Đà 60 phiên+2,4%
Dốc MA150-4,7
Biên 60 phiên22,8%
So đỉnh 52T56,2%
ATR203,3%
Cắt lỗ35.720 · −6,5%
Lợi/lỗ0,34
Hỗ trợ
37.684
−1,3%
XS T+1 tăng
45,9%
nền 46,8%
Kháng cự
39.050
+2,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 10 phiên
Hình chữ nhậtThree White Soldiers ·98 · ≈ nền
POW
12.650 đ · +1,6%
GIẢM TỶ TRỌNG-23
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,15
Điểm xu hướng-58,6
Đà 60 phiên-9,0%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên24,5%
So đỉnh 52T75,1%
ATR202,1%
Cắt lỗ12.115 · −4,2%
Lợi/lỗ0,72
Hỗ trợ
12.050
−4,7%
XS T+1 tăng
25,8%
nền 43,0%
Kháng cự
13.035
+3,0%
GIẢMPha 3 · Phân phối · 38 phiên
Tam giác giảmMorning Star ·62 · -17,2
BCM
40.400 đ · +1,0%
TRÁNH – Pha 4-38
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,82
Điểm xu hướng-65,4
Đà 60 phiên-24,2%
Dốc MA150-7,0
Biên 60 phiên49,0%
So đỉnh 52T49,1%
ATR204,1%
Cắt lỗ37.075 · −8,2%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
38.600
−4,5%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 41,0%
Kháng cự
41.667
+3,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 127 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·453 · ≈ nền
MWG
71.500 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-2
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-31,7
Đà 60 phiên-6,9%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên26,0%
So đỉnh 52T76,9%
ATR202,4%
Cắt lỗ68.070 · −4,8%
Lợi/lỗ0,34
Hỗ trợ
68.600
−4,1%
XS T+1 tăng
58,0%
nền 47,9%
Kháng cự
72.681
+1,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 34 phiên
Kênh giảmThree Inside Up ·100 · +10,1
GEE
62.900 đ · +1,9%
TRÁNH – Pha 4-29
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×1,22
Điểm xu hướng-88,2
Đà 60 phiên-32,4%
Dốc MA150-6,9
Biên 60 phiên59,8%
So đỉnh 52T45,7%
ATR203,8%
Cắt lỗ58.070 · −7,7%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
57.000
−9,4%
XS T+1 tăng
66,7%
nền 46,2%
Kháng cự
63.965
+1,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 50 phiên
Kênh giảmThree Outside Up ·6 · ≈ nền
VPI
62.000 đ · +1,6%
MUA – đồng thuận+61
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,77
Điểm xu hướng+68,5
Đà 60 phiên+15,9%
Dốc MA150+2,5
Biên 60 phiên16,0%
So đỉnh 52T98,3%
ATR202,9%
Cắt lỗ58.432 · −5,8%
Lợi/lỗ0,30
Hỗ trợ
59.752
−3,6%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 47,2%
Kháng cự
63.054
+1,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 14 phiên
Kênh tăngThree White Soldiers ·175 · ≈ nền
SHB
11.500 đ · -0,4%
TRÁNH – Pha 4-28
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng-74,8
Đà 60 phiên-16,4%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên24,8%
So đỉnh 52T63,2%
ATR202,2%
Cắt lỗ11.005 · −4,3%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
11.300
−1,7%
XS T+1 tăng
44,0%
nền 37,8%
Kháng cự
11.790
+2,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 113 phiên
Kênh giảmDoji ·125 · ≈ nền
HVN
20.000 đ · -2,7%
Trung lập-57
−1000+100
RSI 1424
KL/TB20×2,08
Điểm xu hướng-63,3
Đà 60 phiên-13,8%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên32,5%
So đỉnh 52T52,0%
ATR202,9%
Cắt lỗ18.850 · −5,8%
Lợi/lỗ1,95
Hỗ trợ
trống
XS T+1 tăng
49,5%
nền 42,0%
Kháng cự
22.245
+11,2%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 11 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·188 · +7,5
VRE
25.500 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4-11
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,57
Điểm xu hướng-22,1
Đà 60 phiên-10,0%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên37,0%
So đỉnh 52T58,4%
ATR203,2%
Cắt lỗ23.865 · −6,4%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
25.057
−1,7%
XS T+1 tăng
48,7%
nền 46,0%
Kháng cự
25.593
+0,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 38 phiên
Tam giác tăngInverted Hammer ·37 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNCổng: tắtĐộ rộng MA50 29,1% (3 sàn) · 1.499 mã

Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền hoặc mua nhịp chỉnh, trong 5 phiên). Kèm đủ: DIEM ≥ 60, DIEM XH ≥ 40, rủi ro chạy xa = 0
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba: DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, chạy xa = 0
Chỉ mua khi tự thấy đủ lý do. Thường bị hạ vì chạy xa = 1
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2, DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 < 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong 5 phiên gần nhất
Bán
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 nhưng giá dưới MA50, hoặc có cảnh báo (Pha 2 dưới MA50 và RS yếu; Pha 3 dưới MA150)
Giảm bớt: Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mục chung
9TRÁNH – Pha 4
Mã đang ở Pha 4 (giảm giá)
Tránh
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng ≥ 40%: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy

Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thuộc nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5631247|1098

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua. Mức chung: mọi phiên, mọi mã trong rổ.

Bộ lọc và backtest

Lọc: GTGD bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng, đủ 175 phiên lịch sử, trên HOSE, HNX và UPCoM. Bấm tiêu đề cột để sắp xếp.

Backtest 2010–2026 (200 mã GTGD cao nhất mỗi phiên, vào giá đóng cửa phiên sau, phí 0,4%): bậc 1 ĐIỂM ≥ 60 lãi 18,9%/năm, sụt tối đa −59,7%; bậc 1+2: 14,7%/năm, −50,7%; VN-Index 8,2%/năm, −43,6%. Từ 2023 mọi biến thể thua VN-Index — đây là bộ sàng lọc, không phải máy sinh lệnh.

188 / 188
TickerKL sốKẾT LUẬNGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %MẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênĐỘ RỘNG MA50 %Thị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộng
DRIUPCoM1MUA – đồng thuận14,94,9372,2≥ +6099,1TĂNG2Tăng giá293312BREAK ĐỈNH NỀN00000,112616,104,14Tam giác giảm21,313,82-7,215,11,3Nến xanh thường47338,738,60,1723,26-1,3118,110,4724.58029,1011.499
BSRHOSE1MUA – đồng thuận30,60,4970,4≥ +6068,4TĂNG2Tăng giá224102BREAK ĐỈNH NỀN20000,5113,118,203,28Hai đáy13,827,32-10,739,1628Shooting Star1566,744,422,3741,45-21,9129,2314,811.356.74529,1011.499
QNSUPCoM1MUA – đồng thuận50,20,668,3≥ +6064Nghiêng tăng2Tăng giá29312BREAK ĐỈNH NỀN30000110,18,101,38Kênh tăng5,247,32-5,7Three White Soldiers16448,842,76,1851,32038,314,1291.01529,1011.499
VPIHOSE1MUA – đồng thuận621,6461,2≥ +6068,5TĂNG2Tăng giá214311MUA NHỊP CHỈNH1000-1,7111,97,102,54Kênh tăng-159,75-3,663,051,7Three White Soldiers17547,447,20,2600,77-1,734,1144,22.414.10029,1011.499
SSBHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha22,356,9490≥ +6092,8TĂNG2Tăng giá27312BREAK ĐỈNH NỀN20016,9149,837,302,45Kênh tăng35,517,23-22,9Three White Soldiers8251,242,38,9872,1068,953,22.955.75029,1011.499
TRCHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha22,43,9459,1+40…+6083,2TĂNG2Tăng giá28111MUA NHỊP CHỈNH10000,1120,612,901,32Kênh tăng1,521,18-5,522,60,9Morning Star13036,941,7-4,8650,81-0,944,111,5547.01529,1011.499
HTNHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha6,6-0,351,8+40…+6092,2TĂNG2Tăng giá22113VÀO PHA 21001-3,9132,125,602,12Nêm giảm38,46,14-6,96,874,1Nến đỏ thường4084044,3-4,4840,33-14,764,44,3705.28929,1011.499
PVPHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha19,55-2,0139,5+20…+4077,8TĂNG2Tăng giá223312BREAK ĐỈNH NỀN1000-3114,710,302,92Tam giác giảm3,418,55-5,120,153,1Nến đỏ thường46541,940,71,2651,71-5,644,215,3808.74029,1011.499
HIIHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào10,85-0,9166≥ +60100TĂNG2Tăng giá221310001-5,7173,837,708,97Hình chữ nhật17,79,42-13,211,56Doji11247,343,34,1751,02-5,7153,96,6678.10029,1011.499
ABBUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào17,40,5863,2≥ +6081,8TĂNG2Tăng giá23553100000,6135,34,708,5Kênh tăng1,116,86-3,117,731,9Dragonfly Doji10440,443,4-3710,47-1,9223,615,5904.62029,1011.499
PVTHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào23,21,7561,9≥ +6058,4TĂNG2Tăng giá216100000-0,6114,719,701,43Kênh giảm13,220,94-9,723,350,6Three White Soldiers14647,342,64,6771,62-2255114,75.372.15029,1011.499
TDPHOSE5BÁN – rời Pha 234,953,166,7≥ +6082TĂNG1Tích luỹ132102BÁN – rời Pha 22001117,416,200,91Chưa rõ cấu trúc13,532,31-7,535,852,6Nến xanh thường46732,641-8,5750,67-2,548,38,8272.70529,1011.499
TLGHOSE5BÁN – rời Pha 253-0,9342,5+40…+6051,5TĂNG1Tích luỹ132102BÁN – rời Pha 2200-2,218,26,800,95Kênh tăng-0,951,79-2,353,91,7Nến đỏ thường68945,6405,6611,08-925,57,8149.38529,1011.499
NAFHOSE5BÁN – rời Pha 2480-10,3−20…0-11,5Nghiêng giảm3Phân phối332002BÁN – rời Pha 2210-2,30-0,7-0,562,47Kênh tăng-10,547,75-0,548,230,5Long-Legged Doji13843,540,92,6411,16-1162,819,3398.91529,1011.499
DXPHNX5BÁN – rời Pha 213,10-30,9−40…−202,6Nghiêng tăng3Phân phối322102BÁN – rời Pha 2110-15,51-2,5-4,782,54Chưa rõ cấu trúc-11,512,8-2,313,432,5Gravestone Doji12949,638,910,7350,29-18,133,73,2229.63529,1011.499
VVSHOSE5BÁN – rời Pha 282-1,91-48,7−60…−40-10,5Nghiêng tăng3Phân phối322102BÁN – rời Pha 2100-25,313-12129,18Kênh giảm-14,679,6-2,990,1610Nến đỏ thường8948,350,2-1,8290,76-25,3415,69,8108.10029,1011.499
KSVHNX5BÁN – rời Pha 2102,6-1,54-52,4−60…−40-3,7Nghiêng tăng1Tích luỹ122102BÁN – rời Pha 2100-24,71-2,7-5,650,55Chưa rõ cấu trúc-17,2100,1-2,4105,482,8Dark Cloud Cover110041,758,4350,63-33,188,43,833.42029,1011.499
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG71-0,5611,60…+2025,3Nghiêng tăng2Tăng giá2303101GIẢM – mất MA ngắn300-13,118,1-132,9Tam giác tăng-5,670,67-0,571,691Shooting Star404545,1-0,1450,93-14,969,7550,77.587.07029,1011.499
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG174,2950…+20-12,2Nghiêng giảm3Phân phối327210010-17,10-0,6-4,1330,4Tam giác tăng-5,616,89-0,617,110,6Morning Star604538,26,9501,21-1963,57,3429.87029,1011.499
MSBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,850,39-0,2−20…08,5Nghiêng tăng2Tăng giá2711101GIẢM – mất MA ngắn900-6,419,6-3,293,13Nêm tăng-5,812,14-5,513,081,8Dragonfly Doji2445,845,9-0,1410,21-6,442,663,14.816.01029,1011.499
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG24,9-0,99-9,6−20…027,4Nghiêng tăng2Tăng giá2741101GIẢM – mất MA ngắn300-917,4-1,933,16Tam giác tăng-624,65-125,391,9Nến đỏ thường1.00847,146,40,7410,82-951,197,33.757.78029,1011.499
SABHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG44,1-1,01-13−20…02,3ĐI NGANG3Phân phối348210010-6,61-0-1,32-0,4Tam giác tăng-5,843,1-2,344,10Three Inside Down394143-2420,47-17,512,128,6627.67529,1011.499
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG6,10-14,1−20…011Nghiêng giảm2Tăng giá2143101GIẢM – mất MA ngắn300-12,804,1-3,733,44Kênh giảm-6,25,94-2,76,333,8Long-Legged Doji15532,341,4-9,1381,52-25,457,45,2808.51029,1011.499
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG9,10-16,9−20…027,6Nghiêng giảm2Tăng giá2193101GIẢM – mất MA ngắn400-13,3018,2-1,248,04Tam giác tăng-8,28,8-3,39,211,2Nến đỏ thường54038,539,8-1,3460,68-16,61694,4469.57529,1011.499
POWHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,651,61-23,1−40…−20-58,6GIẢM3Phân phối438200010-10,30-7,1-6,241-1,1Tam giác giảm-9,312,05-4,713,043Morning Star6225,843-17,2381,15-24,918,583,46.414.56529,1011.499
HSLHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG8,8-0,79-25,6−40…−2046,2Nghiêng tăng2Tăng giá2211101GIẢM – mất MA ngắn200-19,6127,8-2,325,47Kênh tăng-15,88,3-5,792,3Three Black Crows1273742,1-5,1410,47-44,387,24,8486.41529,1011.499
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG9,5-1,04-26,2−40…−2025,6Nghiêng tăng2Tăng giá21383101GIẢM – mất MA ngắn400-11,219,5-4,845,76Tam giác tăng-9,59,4-1,19,985Nến đỏ thường4633835,13320,53-11,29011,11.098.40529,1011.499
PHRHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG31,751,11-30,4−40…−20-27,6GIẢM3Phân phối341200010-7,20-5,9-2,43-0,66Kênh giảm-5,730,8-332,542,5Nến xanh thường77846,5442,6420,41-21,720,226,3796.83029,1011.499
LPBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG46,55-2-37,2−40…−20-30,1Nghiêng giảm3Phân phối39210010-16,90-1,6-9,3202,68Tam giác tăng-14,745,7-1,847,291,6Nến đỏ thường51542,144,5-2,4360,94-20,424,7135,22.754.11029,1011.499
BVBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG10,9-2,24-47,3−60…−40-43,9Nghiêng giảm3Phân phối312210010-21,60-5,6-12,1230,61Tam giác cân-13,510,21-6,311,555,9Evening Star4634,841,3-6,5202,09-22,626,37,1607.48029,1011.499
SHSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14-1,41-60,1≤ −60-95,9GIẢM4Giảm giá444100000-18,10-18,2-11,445-3,37Hình chữ nhật-1213,7-2,115,047,4Nến đỏ thường99140,940,80,1330,42-50,47,7148,59.791.33029,1011.499
LCGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,71-0,15-60,7≤ −60-95,6GIẢM4Giảm giá4114100000-18,10-20,1-8,492-3,8Kênh giảm-9,36,68-0,47,055Nến đỏ thường1.06341,541,6-0,1290,71-42,42,46846.28529,1011.499
NKGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,98-1,19-60,9≤ −60-88,8GIẢM4Giảm giá4120100000-13,60-18,1-9,178-3,43Hình chữ nhật-10,910,676,9Inverted Hammer805043,96,1271,05-45,80,614,91.402.24529,1011.499
PTBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY29,45-0,84-65,1≤ −60-90,9GIẢM4Giảm giá418100000-13,30-19,2-8,972-3,09Kênh giảm-11,929,1-1,230,864,8Shooting Star50724428290,29-33,81,23,5110.64529,1011.499
DXGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,55-1,86-67,8≤ −60-59,7GIẢM4Giảm giá4167100000-13,90-15,1-6,56-2,44Kênh tăng-12,810,5-0,511,286,9Evening Star12042,545,5-3351,01-518,1121,910.632.85529,1011.499
HQCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,9-2,06-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4167100000-21,20-23,2-13,860-3,99Kênh giảm-18,52,110,7Bearish Engulfing17038,239,3-1240,82-51,9052.422.72529,1011.499
VCIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19,25-2,78-70,7≤ −60-90,5GIẢM4Giảm giá440100000-16,90-21,7-11,310-2,49Nêm tăng-15,818,15-5,721,411,2Bearish Engulfing9745,447-1,6300,93-42,16,1202,79.469.50029,1011.499
DXSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,35-2,37-72≤ −60-99,5GIẢM4Giảm giá4171100000-22,90-22,1-1272-3,87Kênh giảm-15,85,25-1,95,838,9Three Inside Down2965,544,321,2340,35-61,21,912,72.146.85529,1011.499
CIIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,7-1,93-72,6≤ −60-97,5GIẢM4Giảm giá4155100000-20,90-23,7-1283-3,39Kênh giảm-15,312,15-4,314,211,8Nến đỏ thường1.12341,642,8-1,2300,9-59,54,5141,29.914.41529,1011.499
KDHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,3-1,92-78,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4133100000-19,90-32,1-15,1104-6,31Tam giác tăng-17,517,3213,2Bearish Engulfing14837,241-3,8230,85-580,387,55.024.72529,1011.499
AASUPCoM8Trung lập9,15,8164,4≥ +6085,4TĂNG3Phân phối36110000-2,312722,900,93Nêm tăng-0,17,84-13,99,312,3Morning Star6344,4431,4731,6-2,383,212,31.451.15529,1011.499
OILUPCoM8Trung lập153,4564≥ +6058Nghiêng tăng1Tích luỹ1642000002,111117,30-0,06Tam giác tăng13,513,52-9,926,0373,5Three White Soldiers8532,941,1-8,1742,39-42,49931,42.227.62029,1011.499
BVHHOSE8Trung lập711,1463,1≥ +6033Nghiêng tăng1Tích luỹ1304000001,112,113,10-0,98Kênh tăng3,769,54-2,188,524,6Three White Soldiers19946,7451,7681,74-19,853,837,6567.68029,1011.499
PVSHNX8Trung lập34,30,2954,5+40…+6035,4Nghiêng giảm1Tích luỹ130400000-0,304,312,60-0,75Tam giác tăng3,932,89-4,134,40,3Three White Soldiers17833,244,3-11,1681,36-2756,1131,84.108.29129,1011.499
MCHHOSE8Trung lập1451,449,1+40…+6039Nghiêng tăng1Tích luỹ1144100000,115,65,30-1,9Tam giác giảm9140,97-2,8190,8131,6Nến xanh thường47441,644,2-2,6722,85-2439,864451.92029,1011.499
HHPHOSE8Trung lập17-0,2949+40…+60100TĂNG2Tăng giá291310000-2125,213,604,34Kênh tăng9,916,13-5,117,352,1Nến đỏ thường42239,140,5-1,4720,51-2105,416,41.029.59829,1011.499
MSRUPCoM8Trung lập47,1-0,2146,5+40…+6083,3TĂNG2Tăng giá220100001-4124,32606,15Chưa rõ cấu trúc2843,94-6,749,074,2Nến đỏ thường73333,740,4-6,7770,61-11,3147,182,11.793.29529,1011.499
PVDHOSE8Trung lập19,70,2545,2+40…+6023,6ĐI NGANG1Tích luỹ137200000-1,3104,900,74Kênh tăng0,519,35-1,819,70Shooting Star7948,144,83,4612,23-27,774,998,35.158.47029,1011.499
GASHOSE8Trung lập89,4-2,1944+40…+6033Nghiêng tăng1Tích luỹ11400000-2,316,215,40-3,3Tam giác tăng11,884,47-5,591,52,3Nến đỏ thường94343,845,2-1,4651,44-3259,61571.845.54029,1011.499
CTFHOSE8Trung lập21-0,9437,7+20…+4065,5TĂNG1Tích luỹ126410000-1,91139,600,66Chưa rõ cấu trúc4,520,83-0,821,41,9Hanging Man1623440,7-6,7661,01-1,930,86,6314.77529,1011.499
DGWHOSE8Trung lập44,7-3,4635+20…+4041,2Nghiêng tăng1Tích luỹ127400000-4,916,212,10-0,56Tam giác tăng3,642,83-4,2475,1Nến đỏ thường57441,144,4-3,3600,75-20,942,185,31.979.73029,1011.499
SBGHOSE8Trung lập13,95-0,3634,5+20…+4076,8TĂNG2Tăng giá26110000-4,1124,79,602,33Hình chữ nhật12,513,73-1,614,554,3Nến đỏ thường17537,736,51,2600,57-4,1494,9356.53029,1011.499
VPBHOSE8Trung lập27,6-0,1833,5+20…+4022,9ĐI NGANG1Tích luỹ111400000-2,114,45,90-0,79Chưa rõ cấu trúc-0,726,68-3,328,22,2Nến đỏ thường50447,4470,4600,98-18,917,5482,517.966.34029,1011.499
PETHOSE8Trung lập38,41,3230,1+20…+4048,5TĂNG2Tăng giá2208110000-8,4113,81,306,3Chưa rõ cấu trúc-4,837,91-1,338,420Three Inside Up10247,143,33,7511,01-8,3101,812,8333.40029,1011.499
NABHOSE8Trung lập11,7429,7+20…+40-14,1GIẢM1Tích luỹ132210000-10,30-1,3-339-0,77Nêm tăng-12,411,47-1,911,80,9Nến xanh thường28942,240,51,7542,38-13,315,815,21.321.91529,1011.499
ACBHOSE8Trung lập22,62,2628,5+20…+4013,1ĐI NGANG3Phân phối316210000-5,205,90,700,64Kênh tăng-4,822,44-0,722,750,7Bullish Engulfing17251,741,310,4551,13-5,220,8158,17.106.14529,1011.499
BMPHOSE8Trung lập146,9-0,4727,8+20…+40-0,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1106410000-5,803,6-0,21-1,29Chưa rõ cấu trúc-5,2143,61-2,2147,230,2Nến xanh thường92543,542,80,7551,8-18,728,210,774.33029,1011.499
VICHOSE8Trung lập241,2-0,0427,2+20…+4089,9TĂNG2Tăng giá2108310000-9123,68,905,25Chưa rõ cấu trúc-5,8229,99-4,62659,9Long-Legged Doji22539,643,2-3,6600,67-9261,61.373,75.948.20029,1011.499
DCMHOSE8Trung lập33,4-1,1827+20…+4012,6Nghiêng giảm1Tích luỹ18400000-1,60-9,75,80-0,74Nêm giảm-3,631,84-4,733,951,6Nến đỏ thường70341,542,3-0,8611,07-33,217,2103,53.218.31529,1011.499
MBBHOSE8Trung lập20,31,526,8+20…+40-2,5ĐI NGANG1Tích luỹ171300000-4,31-1,31,70-0,86Chưa rõ cấu trúc-3,620,29-020,350,3Nến xanh thường7354243,4-1,3520,81-14,114,2227,611.179.82529,1011.499
DPMHOSE8Trung lập23-0,2224,6+20…+4017,5ĐI NGANG1Tích luỹ168300000-1,31-4,84,50-0,16Hình chữ nhật-1,322,33-2,923,31,3Shooting Star9148,444,14,3571,84-31,41476,43.380.86029,1011.499
VEAUPCoM8Trung lập360,5624,3+20…+4032,8ĐI NGANG1Tích luỹ1130310000-1,915,23,50-0,6Tam giác cân1,135,34-1,836,71,9Nến xanh thường41044,643,31,3651,49-22237,8217.61529,1011.499
HNMUPCoM8Trung lập8,8-3,324,2+20…+4043,6Nghiêng giảm2Tăng giá27300000-4,407,110,401,5Kênh tăng-3,48,31-5,59,214,6Bearish Engulfing1003535,2-0,2600,77-6,231,43,6420.44029,1011.499
DHCHOSE8Trung lập36-2,9622,7+20…+4049,4TĂNG2Tăng giá224310000-4,319,7602,27Chưa rõ cấu trúc4,434,1-5,336,140,4Bearish Engulfing16642,843,9-1,1531,14-4,333,715,2419.08029,1011.499
STBHOSE8Trung lập75,8-0,2621,4+20…+4049TĂNG2Tăng giá2178310000-4,119,43,203,28Tam giác tăng1,275,54-0,3794,2Three Black Crows25447,641,95,7530,64-465274,43.623.61529,1011.499
BAFHOSE8Trung lập32,1019,20…+2034,9TĂNG1Tích luỹ143210000-2,716,53,700,34Tam giác giảm4,231,15-332,220,4Spinning Top11138,745-6,2570,5-2,726,466,32.055.16529,1011.499
AAAHOSE8Trung lập7,3-1,88180…+2031,8ĐI NGANG1Tích luỹ130410000-414,63,30-0,9Kênh tăng-2,17,14-2,27,64,1Nến đỏ thường96643,744,7-1561,51-15,114,610,31.433.28029,1011.499
TCOHOSE8Trung lập11,13,2615,10…+2010,7Nghiêng giảm1Tích luỹ158300000-8,60-6,82,902,09Tam giác giảm-5,910,96-1,311,917,3Three White Soldiers7248,641,76,9552,46-33,138,64,7423.59529,1011.499
VPLHOSE8Trung lập84,2-1,6414,30…+2012,6Nghiêng giảm1Tích luỹ11400000-4,5016,30-2,08Tam giác giảm3,783,38-184,990,9Nến đỏ thường5735,139,9-4,8601,32-24,125,768,3846.37529,1011.499
VGTUPCoM8Trung lập10,6013,70…+2072,6TĂNG2Tăng giá290310000-7122,58,604,37Kênh tăng-5,410,2-3,810,882,6Long-Legged Doji20640,3400,3540,41-774,43,2283.78529,1011.499
KDCHOSE8Trung lập51,2-0,1913,10…+2021,2ĐI NGANG1Tích luỹ178410000-2,512,50,800,37Chưa rõ cấu trúc-350,79-0,851,670,9Nến đỏ thường98137,539-1,5460,74-4,332,35,9113.52029,1011.499
HDBHOSE8Trung lập27,1011,10…+2020,6Nghiêng tăng1Tích luỹ136210000-3,412,81,10-0,67Hình chữ nhật-2,226,8-1,127,210,4Nến xanh thường41346,547,5-1510,99-9,724,4265,59.743.82529,1011.499
SCLUPCoM8Trung lập26-2,629,90…+2058,2TĂNG2Tăng giá251310000-12,7124,63,905,49Kênh tăng-11,125,03-3,727,224,7Bearish Engulfing7444,641,72,9480,67-12,792,74,4164.99029,1011.499
BFCHOSE8Trung lập48,61,469,80…+20-23,2Nghiêng giảm1Tích luỹ175200000-7,10-9,7-0,2460,88Tam giác giảm-247,61-248,720,2Three Outside Up1643,845,7-1,9542,58-33,230,67,1146.85029,1011.499
SBTHOSE8Trung lập2308,50…+2034,9TĂNG1Tích luỹ121410000-4,817,44,600,27Chưa rõ cấu trúc-4,822,45-2,423,210,9Long-Legged Doji22235,141,2-6571,06-11,620,228,41.220.75529,1011.499
NTPHNX8Trung lập52,307,90…+2035,8ĐI NGANG1Tích luỹ1101410000-5,8164,90-0,56Kênh tăng-5,151,37-1,855,56,1Spinning Top21442,141,90,2560,47-20,426,411,2214.28029,1011.499
SHIHOSE8Trung lập14,4504,90…+2012,2ĐI NGANG1Tích luỹ117400000-3122,300,16Hình chữ nhật-3,714,24-1,514,93,1Nến xanh thường89534,438,2-3,8621-24,78,23,8264.17029,1011.499
CDCHOSE8Trung lập19,40,784,20…+2030,9Nghiêng tăng2Tăng giá223310000-4,916,31,802,24Hình chữ nhật-419,06-1,719,61Three Outside Up165040,69,4510,73-17,534,53,8195.13529,1011.499
TCBHOSE8Trung lập32,450,784,10…+204,1Nghiêng giảm1Tích luỹ111400000-7,802,23,80-1,29Hai đỉnh-4,832,07-1,235,28,5Three White Soldiers11343,446,8-3,5550,65-21,116,9475,314.657.89529,1011.499
BVSHNX8Trung lập27,7-0,721,30…+20-6,8Nghiêng tăng1Tích luỹ150410000-17,610,3-38-1,58Kênh tăng-6,427,61-0,328,553,1Nến đỏ thường1.0384039,80,1500,61-28,725,921,9779.94529,1011.499
GMDHOSE8Trung lập76,60,13-0,3−20…026,8Nghiêng tăng2Tăng giá288310000-6,611,9002,41Hình chữ nhật-475,51-1,477,30,9Nến xanh thường91446,141,94,2490,81-11,938,583,51.074.57029,1011.499
MZGHOSE8Trung lập12-1,64-1,2−20…040,6TĂNG2Tăng giá265310000-8,8116,90,207,87Nêm tăng-8,811,98-0,212,433,5Bearish Engulfing1758,844,414,4460,13-10,61927,2580.81029,1011.499
PPTHNX8Trung lập150-1,6−20…0-26,2ĐI NGANG1Tích luỹ119300000-3,20-2,3-1,411-0,18Kênh tăng-5,714,3-4,715,130,9Long-Legged Doji17730,532,9-2,4400,94-6,813,63,1206.59529,1011.499
OCBHOSE8Trung lập10,30-5,5−20…0-2,5ĐI NGANG1Tích luỹ171410000-7,200,5-3,190,35Tam giác cân-6,410,24-0,510,562,5Long-Legged Doji5841,444,9-3,5400,53-13,81425,42.389.15529,1011.499
VTZHNX8Trung lập20,3-0,49-7,4−20…016,1ĐI NGANG3Phân phối321210000-2,900,1-0,110,26Kênh tăng4,120,29-0,120,320,1Nến đỏ thường23833,636,6-3480,87-1115,3231.126.93529,1011.499
NVBHNX8Trung lập11,60-7,8−20…0-36,2GIẢM1Tích luỹ166410000-8,70-1,3-3,510-1,51Chưa rõ cấu trúc-7,210,9-611,761,4Doji4142833,7-5,7450,15-30,114,95,8487.23529,1011.499
VABHOSE8Trung lập9,04-0,11-10,9−20…0-40,2GIẢM1Tích luỹ167400000-6,20-3,9-2,345-0,97Chưa rõ cấu trúc-13,98,91-1,49,10,7Nến xanh thường24934,536,2-1,6420,59-20,45,34,3471.65029,1011.499
TNIHOSE8Trung lập5,4-2,88-11,8−20…0-13,6Nghiêng tăng3Phân phối31110000-24,814,2-9,6131,72Tam giác giảm-5,45,18-45,75,6Evening Star4845,8423,8421-29,738,14,6776.20529,1011.499
VNMHOSE8Trung lập59,6-0,17-12,3−20…06,7Nghiêng tăng1Tích luỹ171310000-7,51-0,3-0,63-0,93Chưa rõ cấu trúc-6,959,05-0,959,770,3Shooting Star635441,712,3420,59-18,511,8183,42.959.96529,1011.499
DSEHOSE8Trung lập22,10,45-12,3−20…0-15,6ĐI NGANG1Tích luỹ163400000-61-3,3-1,49-0,92Tam giác tăng-4,721,7-1,822,421,5Nến xanh thường9545,3441,3450,83-21,68,112,2538.65529,1011.499
KSFHNX8Trung lập78,40-12,9−20…0-0,3Nghiêng giảm1Tích luỹ169300000-7,80-4,4-0,531,74Hình chữ nhật-4,974,8-4,678,80,5Nến xanh thường25736,242,1-5,9461,08-35,728,59,9124.47529,1011.499
PHPUPCoM8Trung lập42,7-0,23-13,9−20…036,2TĂNG2Tăng giá230310000-16,619,30,803,5Chưa rõ cấu trúc-13,642,36-0,846,468,8Nến đỏ thường52139,239,4-0,2400,71-16,550,210,9240.30029,1011.499
SIPHOSE8Trung lập48,41,15-17,3−20…0-21Nghiêng giảm1Tích luỹ4166400000-6,40-7,5-1,410-1,13Nêm giảm-5,345,15-6,749,081,4Long-Legged Doji2832,145,3-13,2420,53-22,57,23,877.29529,1011.499
HVHHOSE8Trung lập10,6-1,85-23,4−40…−20-7,5Nghiêng tăng1Tích luỹ415400000-11,71-0,3-0,11-1,35Tam giác giảm-6,69,95-6,110,610,1Nến đỏ thường39136,143,2-7,1450,44-24,7143,6326.08029,1011.499
ORSHOSE8Trung lập13,10-24,6−40…−20-26,1ĐI NGANG1Tích luỹ156410000-12,71-3-5100,14Tam giác tăng-10,312,8-2,313,513,1Doji4733037-7380,76-19,610,140,42.890.54529,1011.499
NVLHOSE8Trung lập12,252,08-26,6−40…−20-26,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1111400000-141-8,2-5,251,14Chưa rõ cấu trúc-11,911,65-4,912,925,4Nến xanh thường43947,645,22,4371,26-37,431,4142,711.128.96529,1011.499
FRTHOSE8Trung lập128-0,78-30,2−40…−20-14,6Nghiêng tăng1Tích luỹ123400000-15,51-5,3-0,91-0,59Chưa rõ cấu trúc-13,5127,5-0,4129,120,9Three Black Crows12948,845,53,3381,02-25,827,755,5393.26029,1011.499
TNGHNX8Trung lập16,1-1,23-31,7−40…−20-63,4GIẢM1Tích luỹ432400000-10,30-15,5-4,252-1,11Kênh giảm-6,916-0,616,683,6Nến đỏ thường1.08542,542,50370,43-37,712,95,5330.31029,1011.499
EVFHOSE8Trung lập11,50-38,1−40…−20-61Nghiêng giảm1Tích luỹ1136200000-11,50-12,1-7590,67Kênh giảm-9,510,9-5,212,196Long-Legged Doji10244,139,74,4271,22-24,68,515,81.304.81029,1011.499
VCKHOSE8Trung lập28-1,75-42,2−60…−40-67,8Nghiêng giảm1Tích luỹ17000000-12,80-13,3-8480,16Kênh giảm-10,727,5-1,829,665,9Nến đỏ thường3053,339,913,4340,91-26,56,460,52.037.94529,1011.499
CTSHOSE8Trung lập21,3-1,84-42,7−60…−40-57,5GIẢM1Tích luỹ162410000-23,80-6,5-8,639-1,78Tam giác tăng-920,8-2,322,395,1Bearish Engulfing16746,1415,1390,76-41,711,433,21.472.99029,1011.499
HVNHOSE8Trung lập20-2,68-57,2−60…−40-63,3Nghiêng giảm1Tích luỹ111410000-20,30-12,8-13,220-3,05Kênh giảm-19,522,2511,2Three Black Crows18849,5427,5242,08-483,615687.75529,1011.499
VNDHOSE8Trung lập14,5-1,36-58,1−60…−40-81,4GIẢM1Tích luỹ463400000-18,80-13,2-13,140-2,26Hình chữ nhật-14,21610,3Nến đỏ thường98146,243,82,3270,73-40,84,3155,39.711.90029,1011.499
DCLHOSE9TRÁNH – Pha 441,656,9356,7+40…+60-2,5Nghiêng tăng4Giảm giá415100000-71-3,57,70-3,47Chưa rõ cấu trúc-5,339,96-4,143,143,6Marubozu tăng10541,939,62,3674,18-33,762,739,51.007.20529,1011.499
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 412,251,2455,1+40…+6015Nghiêng giảm4Giảm giá4381000001,20-29,40-2,22Chưa rõ cấu trúc-4,712,24-0,112,52Spinning Top15341,238,23702,75-34,722,55,9516.46529,1011.499
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 473,81,5138,8+20…+402,8Nghiêng giảm4Giảm giá4135100000-1,30-1,15,60-4,87Chưa rõ cấu trúc-3,572,21-2,174,591,1Morning Star18356,345,311601,4-31,220400,65.540.75029,1011.499
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 438,22,2837,3+20…+408,4Nghiêng giảm4Giảm giá410100000-2,20-4,59,10-4,68Hình chữ nhật037,68-1,339,052,2Three White Soldiers9845,946,8-0,8632,3-43,824188,45.106.25029,1011.499
PVCHNX9TRÁNH – Pha 413,2028,9+20…+40-6,6Nghiêng giảm4Giảm giá437100000-0,80-9,57,40-1,57Tam giác giảm4,812,3-6,813,30,8Shooting Star4748,940,58,5642,37-42,641,97,8625.06529,1011.499
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438,10,9319,10…+201,6Nghiêng giảm4Giảm giá47300000-2,30-3,93,30-1,33Chưa rõ cấu trúc-13,837,23-2,3392,4Nến xanh thường84738,542,3-3,8581,28-21,413,48,8234.86529,1011.499
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 432,13,7218,30…+20-2,9Nghiêng giảm4Giảm giá42100000-6,30-3,86,10-2,06Tam giác cân-3,931,76-1,133,293,7Nến xanh thường40445,348,2-2,9561,9-3132,973,12.295.33029,1011.499
VC3HNX9TRÁNH – Pha 423,90,4214,30…+20-20,1Nghiêng giảm4Giảm giá41100000-2,40-1,80,20-1,02Kênh giảm-523,86-0,224,261,5Three White Soldiers20441,241,5-0,3550,92-12,76,9291.234.83729,1011.499
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 444,11,7310,90…+20-41,3GIẢM4Giảm giá435100000-5,10-8,3-1,314-2Kênh giảm-3,642,65-3,344,290,4Nến xanh thường38243,742,31,4490,76-21,754,295.68529,1011.499
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 436,35-1,229,70…+20-24,6Nghiêng giảm4Giảm giá411100000-3,70-50,80-3,63Kênh giảm-8,736,05-0,836,350Nến đỏ thường72743,643,7-0,1510,71-30,613,1115,33.167.59529,1011.499
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,850,988,20…+20-49GIẢM4Giảm giá436100000-6,50-7,9-1,610-2,98Kênh giảm-629,7-3,731,181,1Hammer5349,143,25,8470,65-288,6208,66.699.57029,1011.499
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 41404,60…+20-44,8GIẢM4Giảm giá453100000-4,10-8,2-1,385-2,79Nêm tăng-17,213,25-5,414,050,4Dragonfly Doji8639,542,9-3,4470,51-27,35,722,41.593.73529,1011.499
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 447,452,044,10…+20-16,8Nghiêng giảm4Giảm giá458100000-2,80-7,81,60-2,14Tam giác giảm-247,1-0,748,82,8Three Outside Up1546,743,63541,38-31,110,634,6734.71029,1011.499
VGCHOSE9TRÁNH – Pha 439,7-0,2540…+20-14,3Nghiêng tăng4Giảm giá41100000-5,91-4,21,10-1,44Hai đỉnh-4,339,27-1,140,361,7Nến đỏ thường61142,744,3-1,6480,74-28,416,812,5308.23029,1011.499
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 459,3-1,173,70…+20-9,9Nghiêng giảm4Giảm giá48100000-3,40-1,41,40-2,42Tam giác cân-2,558,85-0,860,091,3Nến đỏ thường97742,644,9-2,3530,62-24,212,7275,34.666.59029,1011.499
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 420,55-0,482,60…+20-17,2Nghiêng giảm4Giảm giá4122100000-5,50-5,72,40-2,76Chưa rõ cấu trúc-5,120,07-2,320,660,5Hanging Man2951,744,86,9510,72-34,918,4399,819.259.84029,1011.499
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,550,37-0,8−20…0-35,4GIẢM4Giảm giá448100000-4,60-5,6-0,547-1,87Chưa rõ cấu trúc-10,913,45-0,813,610,5Nến xanh thường46743,344,8-1,5510,6-27,95,667,55.008.09729,1011.499
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 471,50,42-2,5−20…0-31,7GIẢM4Giảm giá434100000-5,80-8,6-1,610-2,17Kênh giảm-5,868,6-4,172,681,7Three Inside Up1005847,910,1460,81-23,116,2181,12.477.44029,1011.499
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,30-6,1−20…0-46,7GIẢM4Giảm giá453100000-70-11,5-1,599-1,97Nêm giảm-6,444,85-145,530,5Nến xanh thường89943,343,4-0,2441,18-29,76,612,8281.69529,1011.499
VREHOSE9TRÁNH – Pha 425,5-0,78-11,3−20…0-22,1Nghiêng giảm4Giảm giá438100000-8,80-6,41,80-2,47Tam giác tăng-5,625,06-1,725,590,4Inverted Hammer3748,7462,6490,57-41,622133,15.152.55029,1011.499
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 467,40-15,5−20…0-25GIẢM4Giảm giá469100000-5,20-7,5-0,34-2,1Nêm giảm-465,3-3,167,580,3Doji16248,241,86,4450,66-28,39,2270,73.948.48529,1011.499
VJCHOSE9TRÁNH – Pha 4124,40-16,3−20…0-41,4GIẢM4Giảm giá411100000-7,60-4,4-2,545-1,71Tam giác tăng-13,6121,5-2,3124,670,2Spinning Top18540,544,9-4,4450,83-26,527148,11.187.75529,1011.499
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,51,12-18−20…0-72,6GIẢM4Giảm giá4130100000-14,30-15,2-5,723-7,17Kênh giảm-12,212,6-6,713,711,5Three White Soldiers15949,741,87,9431,42-46,17,13,7267.50729,1011.499
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,40,51-18,4−20…0-34,7GIẢM4Giảm giá4184100000-6,60-6,4-1,48-2,87Kênh giảm-6,238,5-2,339,951,4Long-Legged Doji5538,243,5-5,4430,37-35,711,716,6405.11029,1011.499
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414-1,06-20,2−40…−20-65,1GIẢM4Giảm giá438100000-9,70-11,3-4,746-2,39Nêm giảm-5,413,95-0,414,453,2Bearish Engulfing10439,445,4-5,9370,71-27,11,893,86.494.03529,1011.499
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 420-0,25-20,8−40…−20-56Nghiêng giảm4Giảm giá414100000-10,30-11,8-4,127-2,13Hình chữ nhật-7,619,45-2,720,381,9Bearish Engulfing11946,245,21410,84-37,920,129,41.436.20529,1011.499
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410,10-21,1−40…−20-33,5Nghiêng giảm4Giảm giá4209100000-7,30-11,6-0,43-4,12Kênh giảm-5,69,7-410,140,4Nến đỏ thường32339,637,71,9460,7-46,112,27,6732.24529,1011.499
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 416,051,26-23,5−40…−20-80,6GIẢM4Giảm giá499100000-12,30-24,7-4,8100-4,39Hình chữ nhật-8,315,5-3,416,351,8Three Inside Up7648,744,24,5430,58-50,65,619,41.173.49529,1011.499
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 423,7-0,63-23,6−40…−20-29,7Nghiêng giảm4Giảm giá4161100000-8,70-80,50-2,51Kênh giảm-7,823,59-0,524,322,6Nến đỏ thường64545,643,91,7460,37-39,823,852,92.166.70029,1011.499
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 472,7-0,41-25,2−40…−20-25,5Nghiêng tăng4Giảm giá47100000-7,91-3,7-1,33-2Kênh giảm-5,772-173,671,3Nến đỏ thường4454746,30,7400,65-26,71117,7233.23529,1011.499
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,50-25,7−40…−20-59,5GIẢM4Giảm giá432100000-6,40-13,5-3,3113-2,74Kênh giảm-5,820,2-1,520,861,7Doji52338,842,7-3,9400,36-30,41,510,5503.03529,1011.499
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,99-0,1-26,9−40…−20-77,3GIẢM4Giảm giá4166100000-16,10-18,2-4,110-5,18Kênh tăng-8,19,7-2,910,33,1Nến xanh thường7624543,41,6400,26-57,713,561,85.945.28929,1011.499
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,75-0,24-27,1−40…−20-73,4GIẢM4Giảm giá4131100000-17,30-17,5-4,841-4,28Tam giác tăng-5,720,05-3,421,32,7Nến xanh thường55046,743,63,1420,55-40,27,85,1238.76029,1011.499
IDCHNX9TRÁNH – Pha 4310-27,8−40…−20-69GIẢM4Giảm giá48100000-11,90-16,4-5,3101-2,13Kênh giảm-9,629,2-5,831,882,8Nến xanh thường47043,645-1,4391,8-32,11235,11.106.26529,1011.499
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,5-0,43-28,5−40…−20-74,8GIẢM4Giảm giá4113300000-9,80-15,9-4,399-4,03Kênh giảm-5,711,3-1,711,792,5Doji1254437,86,2400,75-36,83,6547,546.369.38529,1011.499
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,80-28,8−40…−20-56,6GIẢM4Giảm giá4127100000-10,80-13,1-2,510-5,34Nêm giảm-4,95,6-3,45,810,2Dragonfly Doji26026,236,8-10,6460,55-40,23,64675.36029,1011.499
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 462,91,94-29,4−40…−20-88,2GIẢM4Giảm giá450100000-25,30-30,6-9,677-6,87Kênh giảm-1,657-9,463,971,7Three Outside Up666,746,220,5451,22-54,310,486,41.357.36029,1011.499
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,80-30,1−40…−20-73GIẢM4Giảm giá461100000-15,80-16,6-8,298-2,44Hình chữ nhật-2612,3-3,912,961,2Dragonfly Doji17728,838-9,2370,46-39,14,120,21.552.47529,1011.499
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 484,40,6-30,7−40…−20-47,1GIẢM4Giảm giá49100000-10,40-12,2-1,77-5,81Tam giác tăng-5,882-2,885,841,7Three Inside Up5549,144,84,3430,84-50,231,624,5283.22529,1011.499
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,610,22-32,4−40…−20-66,2GIẢM4Giảm giá4135300000-6,50-12,1-4,26-5,18Tam giác tăng-184,5-2,44,793,9Nến xanh thường2354341,81,1280,7-47,42,47,91.637.51529,1011.499
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,95-1,18-34,2−40…−20-54,4GIẢM4Giảm giá432100000-7,50-10,4-3,85-1,38Tam giác tăng-5,820,85-0,521,583Bearish Engulfing18047,8452,8410,64-23,94,241219.057.82529,1011.499
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,50,22-35,7−40…−20-68,1GIẢM4Giảm giá475100000-14,80-19,8-3,57-4,39Tam giác cân-9,622-2,223,313,6Nến xanh thường11749,643,46,1380,37-42,715,43,8155.94029,1011.499
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,3-2,59-36,6−40…−20-48,2GIẢM4Giảm giá4166300000-10,40-15,6-21-2,59Kênh tăng-9,710,47-7,311,542,1Nến đỏ thường5085049,50,5440,8-50,417,674,26.284.09629,1011.499
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,85-0,46-37,5−40…−20-45,2GIẢM4Giảm giá4135100000-7,70-11,5-2,55-3,26Kênh giảm-6,510,6-2,311,132,6Nến đỏ thường85344,343,70,6351,09-43,38,95446.47029,1011.499
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,41-37,6−40…−20-65,4GIẢM4Giảm giá4127100000-140-20,7-312-7Tam giác tăng-9,138,6-4,541,673,1Nến xanh thường45344,8413,8460,82-50,919,234,4822.64529,1011.499
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 435-2,91-37,8−40…−20-56,8GIẢM4Giảm giá4181100000-11,90-18,4-2,11-5,5Nêm tăng-10,433,74-3,635,752,1Three Black Crows17255,84411,8420,92-57,217,836,8988.91929,1011.499
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,5-0,79-38,4−40…−20-82GIẢM4Giảm giá474100000-15,80-18,1-8,276-4,27Nêm giảm-6,412-412,621Nến đỏ thường1.03341,143,4-2,2420,29-38,34,28,3655.80029,1011.499
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,30-38,5−40…−20-94,2GIẢM4Giảm giá4175100000-18,10-24-861-5,83Kênh giảm-10,311-2,711,84,4Dragonfly Doji16134,842,4-7,6350,79-65,68,711,5965.14529,1011.499
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 449,60,2-39,5−40…−20-55,4GIẢM4Giảm giá472100000-14,60-12-3,69-4,51Kênh giảm-12,748,1-351,463,7Shooting Star2352,245,27400,76-39,814,332,1603.08029,1011.499
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 438,15-1,17-39,6−40…−20-64,6GIẢM4Giảm giá41100000-12,30-10,3-5,912-1,3Tam giác giảm-8,637,35-2,139,784,3Bearish Engulfing633,341,7-8,4400,91-28,69,9812.033.79029,1011.499
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,88-0,7-39,9−40…−20-46,5GIẢM4Giảm giá458100000-110-13,8-3,94-1,15Kênh tăng-10,69,55-3,310,284,1Hanging Man5639,344,3-5400,58-51,111,912,31.168.85529,1011.499
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 412,85-2,28-40,4−60…−40-76,5GIẢM4Giảm giá4121100000-12,60-15,5-5,421-3,17Kênh giảm-10,812,65-1,613,454,6Nến đỏ thường83745,644,41,3380,43-42,81,68,2606.38029,1011.499
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 436,75-1,21-40,5−60…−40-92,6GIẢM4Giảm giá449100000-19,30-39-5,6101-7,26Kênh tăng-14,734,6-5,938,835,6Nến đỏ thường91645,144,90,2420,44-56,621,5211,55.345.00029,1011.499
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 415,8-0,94-41,8−60…−40-98,9GIẢM4Giảm giá4107100000-14,60-26,5-9,399-5,95Tam giác tăng-1015,25-3,516,675,5Spinning Top21547,442,84,7350,48-52,73,67417.77029,1011.499
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 460,5-0,98-42,1−60…−40-73,9GIẢM4Giảm giá42100000-12,80-16,3-6,970-1,03Kênh giảm-10,660,2-0,563,244,5Nến đỏ thường47844,4440,4321,21-33,334,83,758.95029,1011.499
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,65-1,94-42,4−60…−40-73,9GIẢM4Giảm giá4155100000-13,70-18,9-4,94-4,43Kênh tăng-11,912,31-2,713,35,1Bearish Engulfing14848,7426,7400,61-61,214,8549,340.507.27029,1011.499
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,550,54-43,6−60…−40-80,7GIẢM4Giảm giá48100000-13,70-18,2-974-1,45Nêm giảm-12,917,95-3,219,23,5Three White Soldiers16046,941,15,8331-31,23,38,3436.15529,1011.499
KOSHOSE9TRÁNH – Pha 432,950-44,6−60…−40-62,4GIẢM4Giảm giá422100000-9,50-11,1-6,243-1,73Hình chữ nhật-15,631-5,934,083,4Hammer6352,451,90,5240,18-21,86,39263.96029,1011.499
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,5-2,17-45,8−60…−40-93,3GIẢM4Giảm giá434100000-250-21,7-11,646-2,39Hình chữ nhật-104,4-2,24,755,6Evening Star5635,733,42,4310,72-41,62,34,3898.49529,1011.499
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 422,95-0,22-45,8−60…−40-62,5GIẢM4Giảm giá423100000-15,60-15,4-7,18-1,07Tam giác tăng-13,222,3-2,824,717,7Nến đỏ thường62243,745,9-2,2380,74-49,316,5225,79.081.23529,1011.499
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,88-0,29-46−60…−40-94,3GIẢM4Giảm giá4118100000-160-22,2-8101-4,46Kênh giảm-13,56,77-1,67,194,5Spinning Top20050,542,48,1370,52-50,47,3101.388.08529,1011.499
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 426-0,38-46−60…−40-75,5GIẢM4Giảm giá489100000-10,20-15-5,986-3,71Nêm giảm-8,525,95-0,227,023,9Spinning Top25542,444,5-2,2271,47-35,51,434,21.266.82529,1011.499
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,3-0,79-47,4−60…−40-70,3GIẢM4Giảm giá48100000-12,40-12,9-6,351-2,02Nêm giảm-7,550-0,652,133,6Nến đỏ thường86544,644,50,1320,79-280,614,8283.81029,1011.499
MBSHNX9TRÁNH – Pha 416,4-1,2-47,8−60…−40-76,2GIẢM4Giảm giá441100000-15,80-12,2-8,341-2,16Hình chữ nhật-9,416-2,417,285,4Nến đỏ thường48845,540,55350,63-41,29,856,73.263.25529,1011.499
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 416,2-1,22-48,1−60…−40-89,3GIẢM4Giảm giá4167100000-17,40-20,3-7148-5,35Hình chữ nhật-8,516-1,216,83,7Bearish Engulfing17443,741,12,5320,5-43,86,614,7863.88029,1011.499
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 460,80,16-48,6−60…−40-87,8GIẢM4Giảm giá424100000-27,20-21,4-14,341-3,69Kênh giảm-7,656,92-6,461,871,8Three Inside Up25049,80,2370,61-63,165,110,1159.71029,1011.499
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,85-0,94-48,7−60…−40-81,5GIẢM4Giảm giá4134100000-10,70-17,3-5,110-5,25Chưa rõ cấu trúc-10,515,55-1,916,584,6Nến đỏ thường1.12941,743,9-2,1370,44-39,62,627,91.648.68529,1011.499
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,05-0,31-49,4−60…−40-96,3GIẢM4Giảm giá439100000-15,80-21,9-9,888-3,2Kênh giảm-12,115,8-1,616,915,4Bearish Engulfing15137,137,9-0,8270,95-42,31,673,14.339.82029,1011.499
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 46,88-1,71-50,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4130100000-15,10-24-10,850-5,78Nêm giảm-126,78-1,57,397,4Nến đỏ thường46039,842,3-2,5270,35-51,81,53,3448.27029,1011.499
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,55-0,43-51−60…−40-93,8GIẢM4Giảm giá4166100000-14,80-21,7-6,976-4,85Kênh giảm-10,111,4-1,312,124,9Hammer1093341,8-8,8340,57-57,211,158,44.787.37029,1011.499
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 414,35-1,03-51,6−60…−40-91,6GIẢM4Giảm giá4154300000-17,30-19-10,646-2,76Nêm giảm-11,214,15-1,415,558,3Nến đỏ thường1.05443,943,60,4240,6-44,51,432,92.117.40529,1011.499
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,05-0,99-52−60…−40-74,3GIẢM4Giảm giá443100000-130-12,9-763-2,11Kênh giảm-9,110-0,510,595,4Bearish Engulfing20242,645,8-3,3310,63-38,33,624,32.289.31029,1011.499
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,550-52,1−60…−40-87GIẢM4Giảm giá4131100000-10,40-25,6-4,86-6,1Tam giác tăng-816,03-8,718,425Nến đỏ thường41744,646,8-2,2370,77-50,59,57,6412.54029,1011.499
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 457,5-1,37-52,2−60…−40-86,7GIẢM4Giảm giá455300000-13,10-20,2-7,491-2,07Kênh giảm-9,657,3-0,3616,1Nến đỏ thường81947,643,73,9290,74-385,114,5237.32529,1011.499
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,4-0,65-52,4−60…−40-88GIẢM4Giảm giá4121100000-14,80-19,1-10,1126-2,94Nêm giảm-1315,15-1,616,648,1Nến đỏ thường77241,542,7-1,2160,72-37,41,73,5210.91529,1011.499
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,2-1,07-52,8−60…−40-82,8GIẢM4Giảm giá410000000-16,40-16-9,746-2,02Hình chữ nhật-11,624,877,2Bearish Engulfing944,439,84,7310,73-32,8019,9794.42029,1011.499
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 426,25-1,69-54,9−60…−40-94,6GIẢM4Giảm giá436100000-19,90-17,3-10,843-3,25Tam giác tăng-10,626-128,217,4Bearish Engulfing154524210310,63-42,82,99,1319.74529,1011.499
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,20-55,2−60…−40-97,4GIẢM4Giảm giá480100000-15,40-27,3-8,490-4,28Tam giác tăng-10,826,4-2,928,946,4Doji8143,247,4-4,2320,76-45,26,79,8335.12529,1011.499
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,350-56,3−60…−40-76,8GIẢM4Giảm giá4120100000-110-14,8-7,387-2,46Nêm giảm-9,29,21-1,59,895,8Inverted Hammer205543,711,3270,61-421,525,22.535.48029,1011.499
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 420,15-1,23-56,8−60…−40-97,7GIẢM4Giảm giá443100000-20,50-17,3-11,343-4,06Tam giác tăng-12,420-0,721,757,9Nến đỏ thường58246,644,22,3330,57-41,62,315,8722.46029,1011.499
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,65-0,47-57,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá444100000-23,70-24,7-14,542-5,22Nêm giảm-14,110,4-2,311,679,6Long-Legged Doji6634,941,4-6,5310,45-55,42,47,8668.62029,1011.499
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,120-58,1−60…−40-96,1GIẢM4Giảm giá4155100000-19,50-24,2-11,1104-6,41Nêm giảm-12,24,08-14,468,1Long-Legged Doji16640,442,6-2,3240,73-59,814,3955.62529,1011.499
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,05-0,76-58,2−60…−40-100GIẢM4Giảm giá470100000-17,40-33,7-10,2104-4,65Tam giác tăng-1512,25-6,114,138,3Nến đỏ thường1.00643,141,91,2360,52-60,66,514310.002.76529,1011.499
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 4170-59,3−60…−40-96,9GIẢM4Giảm giá437100000-23,10-26,5-12,358-3,25Kênh giảm-14,416,5-2,918,27Shooting Star1637,541-3,5291,29-47,835,8327.71529,1011.499
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,5-2,54-59,8−60…−40-79GIẢM4Giảm giá4166100000-16,70-22,2-87-5,07Kênh tăng-15,411,3-1,712,58,7Bearish Engulfing1324738,48,5370,65-63,41579,46.249.98529,1011.499

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 8tín hiệu MUA
  • 27chờ mua
  • 10chờ bán
  • 11tín hiệu BÁN
VTOTRCMCHTDPDCLPLXDPRSBTABBPHCAAAPVGVEADRITVSBMPPVBPVPBFCOCHASPNABPVTSHIGVRAASPVDSSBTCBVPLAPHBMIDPMVNBVPBTCHPCHHAHFRTMBBDRHPHPVTZSSIPETDGCPIVHVHSABADSHSLVGIHDAMZGVREABW
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
TLGMUA
Giá mua/bán≤ 54.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;

DRIMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 15/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.617 VND/USD, tăng tiếp 10 đồng so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.387 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.847 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.965 VND/USD, giảm 25 đồng so với phiên 14/09. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 10 đồng ở chiều mua vào và 60 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 25.890 VND/USD và 25.990 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 15/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,80 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng 0,03 – 0,80 đpt ở các kỳ hạn 2W và 1M so với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 4,40%; 1W 4,50%; 2W 5,00% và 1M 6,03%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng 0,02 - 0,08 đpt ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ giữ nguyên ở kỳ hạn ON; giao dịch tại: ON 3,65%; 1W 3,72%; 2W 3,78%, 1M 3,87%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động trái chiều, chốt phiên với mức: 3Y 3,70%; 5Y 4,287%; 7Y 4,34%; 10Y 4,46%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 852,39 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 15.118,42 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN  hút ròng 14.266,03 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 175.881 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.585,73-0,5+10,6
NASDAQ25.981,57-0,8+11,8
Dow Jones52.093,11-0,6+7,7
Russell 20002.870,29-0,8+14,4
Nikkei 22563.923,00+0,7+23,3
Hang Seng24.713,78+0,2-6,2
CSI 3004.480,27+0,0+0,0
KOSPI6.717,97+1,4+55,9
TAIEX45.848,90+0,7+56,2
FTSE 10010.685,40+0,3+7,4
DAX25.414,46+0,1+3,6
CAC 408.106,08+0,2-1,1
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)104,20-1,5+81,8
Dầu Brent ($/bbl)107,67-1,0+77,2
Khí TN ($/MMBtu)2,93+0,2-19,1
Vàng ($/oz)4.375,90+1,0+1,1
Bạc ($/oz)65,04+2,8-7,8
Bạch kim ($/oz)1.785,60+0,7-16,0
Đồng ($/lb)6,48+1,8+15,0
Cà phê ($/lb)284,40-5,1-20,4
Mỹ — TPCP 3M (%)3,96+0,6+12,1
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,83+0,8+29,1
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,00+0,7+19,3
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,36+0,7+10,3
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)99,65+0,0+1,3
EUR/USD1,15-0,1-1,8
USD/JPY155,10+0,5-1,0
GBP/USD1,35-0,2-0,0
USD/CNY6,71-0,0-4,1
USD/CHF0,82+0,2+3,4
AUD/USD0,71-0,1+6,8
USD/CAD1,39+0,2+1,5
USD/KRW1.367,98+1,7-5,2
USD/SGD1,27+0,2-0,9
USD/INR95,96+0,1+6,7
USD/VND25.958,00-0,1-1,3

Cập nhật theo phiên 16/09/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 16/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success