VIC241.200— +0,0%VHM71.300▲ +0,4%VCB59.600▲ +0,5%BID36.700▲ +1,0%VGI81.800▲ +0,5%CTG31.400▲ +1,8%TCB32.650▲ +0,6%VPB28.200▲ +2,2%GAS88.600▼ -0,9%MCH145.600▲ +0,4%VIC241.200— +0,0%VHM71.300▲ +0,4%VCB59.600▲ +0,5%BID36.700▲ +1,0%VGI81.800▲ +0,5%CTG31.400▲ +1,8%TCB32.650▲ +0,6%VPB28.200▲ +2,2%GAS88.600▼ -0,9%MCH145.600▲ +0,4%
AASMarket InsightsSmart Invest Research17/09/2026
17/09/2026 · VN-Index 1.822,77Mở tài khoản

Bản tin nhận định thị trường · 17/09/2026

Market Insights

"Đãi cát tìm vàng": Sắc xanh không phủ kín bảng điện; thị trường đòi hỏi nhà đầu tư phải chọn lọc kỹ lưỡng từng mã riêng lẻ có câu chuyện cơ bản và lực đỡ tốt, thay vì mua theo quán tính toàn ngành.

VN-Index (HOSE)

1.822,77
+0,70%

Số mã tăng / giảm

378 / 263
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

58,33%
Giảm giá 41,67%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
02
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
03
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
04
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
05
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
06
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
07
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+86 ròng
20063114
200 tăng63 đứng114 giảm
HNX+22 ròng
824760
82 tăng47 đứng60 giảm
UPCOM+7 ròng
969089
96 tăng90 đứng89 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 865

29≤ −7%19−7%~−5%38−5%~−3%100−3%~−1%88−1%~0%2040%1400%~1%1501%~3%363%~5%275%~7%34≥ 7%
Giảm 274Tăng 387

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+0,98VPB+0,88CTG+0,79SSB+0,59LPB+0,56BID+0,52MBB+0,52VCB+0,52HDB+0,51VHM+0,49MWG+0,48VPL+0,44HPG+0,38VJC+0,38VCK-0,40GAS

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

022.1M44.2M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:1514:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09-45507/09-38508/09-28209/09+40210/09-85011/09+81314/09+73215/09+25916/09-38217/09+018/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,99Chứng khoán+1,92Thiết bị điện+1,64Tài chính khác+1,58Bán lẻ+1,32Bán buôn+1,21Ngân hàng+1,02Vật liệu xây dựng+0,99Sản phẩm cao su+0,75Vận tải - kho bãi+0,64Công nghệ và thông tin+0,59Chế biến Thủy sản+0,51Thực phẩm - Đồ uống

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

05.00010.00015.000Trần: 99,6 tỷ · 5 mã99,6TrầnTăng: 12.300,4 tỷ · 412 mã12.300,4TăngKhông đổi: 1.433,9 tỷ · 96 mã1.433,9Không đổiGiảm: 1.411,7 tỷ · 173 mã1.411,7GiảmSàn: 0,1 tỷ · 16 mã0,1Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MSB · HOSE
+169
PNJ · HOSE
+116
DCM · HOSE
+50
HSG · HOSE
+39
MSN · HOSE
+35
VPB · HOSE
+32
HDB · HOSE
+19
DPM · HOSE
+17
SHB · HOSE
+15
VJC · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-118
HPG · HOSE
-107
VHM · HOSE
-100
CTD · HOSE
-89
VCB · HOSE
-47
KBC · HOSE
-41
IDC · HNX
-41
SSI · HOSE
-33
PVT · HOSE
-32
EIB · HOSE
-30

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%27.6%15.4%19.1%5%5%4%11/0924.6%17.4%18.8%5%4%14/0929.8%10.8%17.5%7%4%4%4%15/0923.4%10.4%19.1%5%5%5%5%5%5%16/0928.1%17.3%16.6%5%4%4%17/09
Ngân hàngChứng khoánBất động sảnSX Phụ trợThực phẩm - Đồ uốngVận tải - kho bãiCông nghệ và thông tinBán buônKhai khoángVật liệu xây dựngSX Nhựa - Hóa chấtBán lẻTiện íchXây dựngThiết bị điệnChăm sóc sức khỏeBảo hiểmNông - Lâm - NgưSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSản phẩm cao suSX Thiết bị, máy mócTài chính khácDịch vụ tư vấn, hỗ trợ

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
26%
55%
17%
Bất động sản (89)
51%
30%
18%
Tiện ích (84)
21%
52%
24%
Vận tải - kho bãi (81)
22%
49%
25%
Vật liệu xây dựng (60)
33%
38%
28%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
25%
58%
17%
Bán buôn (57)
32%
47%
16%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
21%
40%
38%
SX Phụ trợ (37)
22%
57%
22%
Công nghệ và thông tin (36)
28%
44%
25%
Khai khoáng (35)
31%
40%
29%
SX Hàng gia dụng (34)
29%
47%
21%
Chăm sóc sức khỏe (31)
16%
52%
29%
Chứng khoán (30)
73%
17%
10%
Ngân hàng (24)
88%
8%
Bán lẻ (24)
8%
29%
50%
13%
Nông - Lâm - Ngư (22)
27%
55%
18%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
33%
44%
22%
Thiết bị điện (15)
40%
33%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
77%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
18%
55%
27%
Bảo hiểm (11)
55%
18%
27%
Chế biến thủy sản (8)
13%
63%
25%
Sản phẩm cao su (7)
14%
71%
14%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (543)
13%
76%
10%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2861.7%≤10K3.97424.2%≤20K7.16143.5%≤40K8855.4%≤60K2.34514.3%≤80K3782.3%≤100K1.4128.6%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 16.441 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,00%
VHM
+0,42%
KSF
+1,40%
VRE
+1,18%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
+0,51%
BID
+0,96%
CTG
+1,78%
TCB
+0,62%
VPB
+2,17%
MBB
+1,23%
STB
+0,53%
LPB
+2,04%
HDB
+1,85%
ACB
+0,88%
SSB
+4,92%
SHB
VIB
MSB
TPB
OCB
EIB
ABB
NVB
BSR
+0,33%
VPL
+1,54%
DMX
+1,20%
TCX
+0,00%
VCK
VPX
GEE
LPS
KSV
GEL
NAB
DNH
VNZ
ACV
+0,76%
VJC
+1,93%
HVN
VGI
+0,49%
FPT
+0,68%
FOX
GAS
-0,89%
POW
PGV
VNM
+1,01%
MSN
+0,45%
SAB
SBT
MCH
+0,41%
MWG
+2,24%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
+0,31%
DCM
DPM
HPG
+1,19%
THD
REE
CC1
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Thực phẩm - Đồ uống
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.441+53,19%+13,80%+75,70%+10,91%+53,34%
Chứng khoán2.738+112,41%-0,87%+109,09%+42,27%+121,35%
Bất động sản2.635+11,10%-11,43%-13,13%-24,63%-3,38%
SX Phụ trợ822+26,93%+8,05%+141,82%+21,48%+139,15%
Thực phẩm - Đồ uống701+22,61%+3,63%+48,08%-17,12%+26,39%
Vận tải - kho bãi653+2,75%+4,92%+13,89%+21,05%+31,27%
Công nghệ và thông tin508-13,00%+33,94%-43,42%+60,44%+61,64%
Bán buôn435-25,97%-9,06%+6,01%+23,13%+94,68%
Khai khoáng426-7,82%+69,30%+149,83%+64,61%+213,13%
Vật liệu xây dựng424+41,05%-25,50%+27,40%-35,25%+0,90%
SX Nhựa - Hóa chất413-28,74%-1,59%+7,14%-45,91%+51,46%
Bán lẻ401+48,65%-8,74%+30,74%+57,44%+21,97%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC241.200+0,00%4.0M82,210,61.872.239
VHM71.300+0,42%8.2M5,51,6583.253
VCB59.600+0,51%5.4M11,92,0495.492
BID36.700+0,96%3.4M8,31,4264.630
VGI81.800+0,49%193K20,36,4247.766
CTG31.400+1,78%11.3M5,61,2239.610
TCB32.650+0,62%12.5M8,51,3229.949
VPB28.200+2,17%31.8M7,41,2218.976
GAS88.600-0,89%2.6M17,03,1215.718
MCH145.600+0,41%1.5M25,39,9189.574
HPG21.200+1,19%17.6M7,31,3176.880
MBB20.550+1,23%16.5M5,81,2163.517
BSR30.700+0,33%21.3M7,22,1153.223
VPL85.500+1,54%1.3M51,63,4150.996
STB76.200+0,53%2.6M46,62,3142.899
ACV39.600+0,76%198K11,21,9140.806
LPB47.500+2,04%2.9M12,43,3139.058
HDB27.600+1,85%14.8M7,01,6135.643
ACB22.800+0,88%9.2M7,91,3131.180
GVR32.200+0,31%2.1M17,92,0128.400

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 58,33%Giảm giá 41,67%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 58,33%
  • Giảm giá 41,67%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 50,00%Nến Đỏ 50,00%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 50,00%
  • Nến Đỏ 50,00%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.850,00
Hỗ trợ1.800,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

SHB
11.600 đ · +0,9%
TRÁNH – Pha 4-24
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-69,3
Đà 60 phiên-15,3%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên24,6%
So đỉnh 52T63,7%
ATR202,1%
Cắt lỗ11.105 · −4,3%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
11.300
−2,6%
XS T+1 tăng
35,9%
nền 37,8%
Kháng cự
11.788
+1,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 114 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·777 · ≈ nền
VPB
28.200 đ · +2,2%
Trung lập+61
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×1,68
Điểm xu hướng+34,1
Đà 60 phiên+8,5%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên15,1%
So đỉnh 52T82,8%
ATR202,2%
Cắt lỗ26.940 · −4,5%
Lợi/lỗ4,64
Hỗ trợ
26.850
−4,8%
XS T+1 tăng
53,0%
nền 47,1%
Kháng cự
34.045
+20,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 12 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲1,4%Bullish Engulfing ·100 · ≈ nền
SSI
21.150 đ · +2,9%
TRÁNH – Pha 4+29
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×2,01
Điểm xu hướng-0,9
Đà 60 phiên-2,8%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên23,1%
So đỉnh 52T67,0%
ATR202,6%
Cắt lỗ20.040 · −5,3%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
20.730
−2,0%
XS T+1 tăng
52,0%
nền 44,8%
Kháng cự
21.199
+0,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 123 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·179 · ≈ nền
VIX
12.850 đ · +1,6%
TRÁNH – Pha 4-25
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng-67,5
Đà 60 phiên-22,6%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên44,9%
So đỉnh 52T39,5%
ATR204,1%
Cắt lỗ11.789 · −8,3%
Lợi/lỗ0,37
Hỗ trợ
12.309
−4,2%
XS T+1 tăng
34,8%
nền 42,0%
Kháng cự
13.247
+3,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 156 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·773 · -7,2
MBB
20.550 đ · +1,2%
Trung lập+39
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×1,42
Điểm xu hướng+4,0
Đà 60 phiên+3,5%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên16,6%
So đỉnh 52T87,0%
ATR201,8%
Cắt lỗ19.815 · −3,6%
Lợi/lỗ0,88
Hỗ trợ
20.549
−0,0%
XS T+1 tăng
41,0%
nền 43,4%
Kháng cự
21.200
+3,2%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 72 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·122 · ≈ nền
CTG
31.400 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4+18
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,60
Điểm xu hướng-38,7
Đà 60 phiên-5,8%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên18,6%
So đỉnh 52T73,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ30.230 · −3,7%
Lợi/lỗ0,81
Hỗ trợ
31.304
−0,3%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 43,2%
Kháng cự
32.350
+3,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 37 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·828 · ≈ nền
ACB
22.800 đ · +0,9%
Trung lập+52
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,29
Điểm xu hướng+17,9
Đà 60 phiên+3,6%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên10,1%
So đỉnh 52T95,6%
ATR201,6%
Cắt lỗ22.075 · −3,2%
Lợi/lỗ1,45
Hỗ trợ
22.456
−1,5%
XS T+1 tăng
39,0%
nền 41,3%
Kháng cự
23.850
+4,6%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 17 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·984 · ≈ nền
HDB
27.600 đ · +1,9%
Trung lập+26
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,46
Điểm xu hướng+30,6
Đà 60 phiên+9,3%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên13,0%
So đỉnh 52T92,0%
ATR202,0%
Cắt lỗ26.505 · −4,0%
Lợi/lỗ0,41
Hỗ trợ
27.250
−1,3%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 47,6%
Kháng cự
28.050
+1,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 37 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·414 · ≈ nền
TCB
32.650 đ · +0,6%
Trung lập+11
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng+7,1
Đà 60 phiên+5,7%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên22,7%
So đỉnh 52T79,4%
ATR202,7%
Cắt lỗ30.910 · −5,3%
Lợi/lỗ1,47
Hỗ trợ
32.115
−1,6%
XS T+1 tăng
49,2%
nền 46,9%
Kháng cự
35.200
+7,8%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 12 phiên
Hai đỉnhNến xanh thường ·378 · ≈ nền
TPB
14.050 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-12
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng-62,4
Đà 60 phiên-13,5%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên21,7%
So đỉnh 52T73,2%
ATR201,9%
Cắt lỗ13.530 · −3,7%
Lợi/lỗ0,73
Hỗ trợ
13.950
−0,7%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 45,4%
Kháng cự
14.428
+2,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 39 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·395 · ≈ nền
EIB
16.250 đ · +1,3%
TRÁNH – Pha 4-35
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×1,24
Điểm xu hướng-89,5
Đà 60 phiên-22,4%
Dốc MA150-3,2
Biên 60 phiên34,5%
So đỉnh 52T58,5%
ATR202,4%
Cắt lỗ15.475 · −4,8%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
15.800
−2,8%
XS T+1 tăng
39,2%
nền 37,9%
Kháng cự
16.870
+3,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 40 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·860 · ≈ nền
VCB
59.600 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4+14
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×1,12
Điểm xu hướng-7,4
Đà 60 phiên-2,1%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên16,8%
So đỉnh 52T76,2%
ATR201,8%
Cắt lỗ57.470 · −3,6%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
58.920
−1,1%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 44,9%
Kháng cự
60.053
+0,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 9 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·803 · ≈ nền
EVF
11.700 đ · +1,7%
Trung lập-15
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng-52,7
Đà 60 phiên-14,0%
Dốc MA150+0,6
Biên 60 phiên24,8%
So đỉnh 52T76,7%
ATR202,2%
Cắt lỗ11.175 · −4,5%
Lợi/lỗ0,86
Hỗ trợ
10.900
−6,8%
XS T+1 tăng
34,7%
nền 39,8%
Kháng cự
12.150
+3,8%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 137 phiên
Kênh giảmMorning Star ·75 · ≈ nền
VCI
20.000 đ · +3,9%
TRÁNH – Pha 4-47
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,80
Điểm xu hướng-86,0
Đà 60 phiên-20,0%
Dốc MA150-2,6
Biên 60 phiên38,8%
So đỉnh 52T60,2%
ATR203,8%
Cắt lỗ18.500 · −7,5%
Lợi/lỗ0,88
Hỗ trợ
19.250
−3,7%
XS T+1 tăng
43,4%
nền 47,0%
Kháng cự
21.325
+6,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 41 phiên
Nêm tăngBullish Engulfing ·99 · ≈ nền
VND
14.800 đ · +2,1%
Trung lập-44
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×1,41
Điểm xu hướng-80,8
Đà 60 phiên-18,0%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên31,8%
So đỉnh 52T60,4%
ATR203,2%
Cắt lỗ13.860 · −6,4%
Lợi/lỗ1,20
Hỗ trợ
14.500
−2,0%
XS T+1 tăng
39,0%
nền 43,9%
Kháng cự
15.928
+7,6%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 64 phiên
Hình chữ nhậtBullish Engulfing ·200 · ≈ nền
SHS
14.300 đ · +2,1%
TRÁNH – Pha 4-44
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,19
Điểm xu hướng-91,5
Đà 60 phiên-25,1%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên49,0%
So đỉnh 52T50,7%
ATR204,2%
Cắt lỗ13.110 · −8,3%
Lợi/lỗ0,58
Hỗ trợ
13.700
−4,2%
XS T+1 tăng
45,6%
nền 40,8%
Kháng cự
14.995
+4,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 45 phiên
Hình chữ nhậtBullish Engulfing ·204 · ≈ nền
ORS
13.400 đ · +2,3%
Trung lập+3
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×1,84
Điểm xu hướng-13,7
Đà 60 phiên+3,1%
Dốc MA150+0,1
Biên 60 phiên18,3%
So đỉnh 52T82,2%
ATR203,1%
Cắt lỗ12.580 · −6,1%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
12.750
−4,9%
XS T+1 tăng
33,6%
nền 37,0%
Kháng cự
13.501
+0,8%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 57 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·629 · ≈ nền
KDH
15.600 đ · +2,0%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-61
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×1,32
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-30,7%
Dốc MA150-6,3
Biên 60 phiên47,8%
So đỉnh 52T42,8%
ATR203,6%
Cắt lỗ14.480 · −7,2%
Lợi/lỗ1,43
Hỗ trợ
15.250
−2,2%
XS T+1 tăng
44,2%
nền 41,0%
Kháng cự
17.198
+10,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 134 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·154 · ≈ nền
BSR
30.700 đ · +0,3%
MUA – đồng thuận+64
−1000+100
RSI 1474
KL/TB20×1,77
Điểm xu hướng+70,6
Đà 60 phiên+17,6%
Dốc MA150+3,2
Biên 60 phiên30,8%
So đỉnh 52T78,4%
ATR203,3%
Cắt lỗ28.675 · −6,6%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
27.550
−10,3%
XS T+1 tăng
47,7%
nền 44,4%
Kháng cự
31.800
+3,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 25 phiên
Hai đáy ▲14,1%Nến xanh thường ·409 · ≈ nền
VCG
14.400 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-44
−1000+100
RSI 1426
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng-91,7
Đà 60 phiên-18,4%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên36,0%
So đỉnh 52T55,7%
ATR202,4%
Cắt lỗ13.705 · −4,8%
Lợi/lỗ1,55
Hỗ trợ
14.150
−1,7%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 43,6%
Kháng cự
15.475
+7,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 155 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·884 · ≈ nền
CEO
11.800 đ · +2,6%
TRÁNH – Pha 4-52
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-74,2
Đà 60 phiên-23,4%
Dốc MA150-5,1
Biên 60 phiên47,5%
So đỉnh 52T37,6%
ATR204,5%
Cắt lỗ10.730 · −9,1%
Lợi/lỗ0,62
Hỗ trợ
11.300
−4,2%
XS T+1 tăng
35,4%
nền 38,5%
Kháng cự
12.462
+5,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 167 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·585 · ≈ nền
CII
12.850 đ · +1,2%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-61
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng-97,5
Đà 60 phiên-27,6%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên44,8%
So đỉnh 52T41,0%
ATR204,1%
Cắt lỗ11.805 · −8,1%
Lợi/lỗ1,20
Hỗ trợ
12.550
−2,3%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 42,8%
Kháng cự
14.103
+9,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 156 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·916 · ≈ nền
TCH
11.700 đ · +3,5%
TRÁNH – Pha 4-16
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-27,9
Đà 60 phiên-13,8%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên35,8%
So đỉnh 52T51,4%
ATR203,9%
Cắt lỗ10.799 · −7,7%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
11.521
−1,5%
XS T+1 tăng
39,5%
nền 49,5%
Kháng cự
11.740
+0,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 167 phiên
Kênh tăngBullish Engulfing ·114 · -10,1
VSC
13.200 đ · +1,2%
TRÁNH – Pha 4-54
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-97,7
Đà 60 phiên-31,3%
Dốc MA150-4,8
Biên 60 phiên56,1%
So đỉnh 52T39,8%
ATR204,0%
Cắt lỗ12.155 · −7,9%
Lợi/lỗ0,83
Hỗ trợ
12.250
−7,2%
XS T+1 tăng
38,4%
nền 41,9%
Kháng cự
14.068
+6,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 71 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·164 · ≈ nền
NVL
12.500 đ · +2,0%
Trung lập-11
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×1,27
Điểm xu hướng-32,1
Đà 60 phiên-3,5%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên22,4%
So đỉnh 52T63,9%
ATR203,3%
Cắt lỗ11.680 · −6,6%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
11.650
−6,8%
XS T+1 tăng
58,8%
nền 45,2%
Kháng cự
12.885
+3,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 112 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·148 · +13,5
HPG
21.200 đ · +1,2%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,92
Điểm xu hướng-47,5
Đà 60 phiên-10,2%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên17,0%
So đỉnh 52T77,7%
ATR202,0%
Cắt lỗ20.355 · −4,0%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
20.850
−1,7%
XS T+1 tăng
48,7%
nền 45,0%
Kháng cự
21.580
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 33 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·199 · ≈ nền
HHV
9.400 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-54
−1000+100
RSI 1430
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-74,4
Đà 60 phiên-13,3%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên20,9%
So đỉnh 52T58,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ9.046 · −3,8%
Lợi/lỗ1,30
Hỗ trợ
9.210
−2,0%
XS T+1 tăng
41,3%
nền 43,8%
Kháng cự
9.861
+4,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 121 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·230 · ≈ nền
VPL
85.500 đ · +1,5%
Trung lập+34
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×1,48
Điểm xu hướng+19,2
Đà 60 phiên-7,0%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên24,3%
So đỉnh 52T77,0%
ATR202,9%
Cắt lỗ80.510 · −5,8%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
85.016
−0,6%
XS T+1 tăng
64,3%
nền 40,1%
Kháng cự
88.200
+3,2%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Tam giác giảm ▲5,3%Bullish Engulfing ·14 · ≈ nền
FPT
74.300 đ · +0,7%
TRÁNH – Pha 4+24
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,17
Điểm xu hướng+5,6
Đà 60 phiên+5,2%
Dốc MA150-4,9
Biên 60 phiên17,9%
So đỉnh 52T69,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ71.430 · −3,9%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
72.199
−2,8%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 45,3%
Kháng cự
74.411
+0,2%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 136 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·880 · ≈ nền
TCM
16.250 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4-51
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×1,65
Điểm xu hướng-87,1
Đà 60 phiên-19,8%
Dốc MA150-5,4
Biên 60 phiên32,6%
So đỉnh 52T56,4%
ATR202,6%
Cắt lỗ15.400 · −5,2%
Lợi/lỗ0,63
Hỗ trợ
16.000
−1,5%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 41,2%
Kháng cự
16.783
+3,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 168 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·872 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sànĐộ rộng 29,3% · 1.499 mã
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

190 / 190 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
BSRHOSE1MUA – đồng thuận30,70,3363,9≥ +6070,6TĂNG2Tăng giá225102BREAK ĐỈNH NỀN3000-3,5113,31803,24Hai đáy14,127,55-10,331,83,628,686,60,54Nến xanh thường40947,744,43,3741,77-21,6130338,212.064.53029,3011.4990
DRIUPCoM1MUA – đồng thuận14,8063,3≥ +60100TĂNG2Tăng giá294312BREAK ĐỈNH NỀN1000-1,3125,715,504,26Tam giác giảm21,313,82-6,6151,313,965,70,24Nến xanh thường46537,938,4-0,6720,58-1,3118,110,5729.63029,3011.4990
TRCHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha22,3-0,4551,8+40…+6082,4TĂNG2Tăng giá29111MUA NHỊP CHỈNH2000-1,3119,91201,38Kênh tăng121,27-4,622,61,321,135,30,26Hanging Man12424,241,7-17,5640,3-1,343,411,2531.42529,3011.4990
QNSUPCoM2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha50,1-0,251,5+40…+6063,6Nghiêng tăng2Tăng giá210312BREAK ĐỈNH NỀN4000-0,219,87,801,4Kênh tăng547,59-550,20,248,662,90,07Nến đỏ thường52738,942,7-3,8830,67-0,43814,3295.29529,3011.4990
VPIHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha63,11,7750,9+40…+6076,8TĂNG2Tăng giá215311MUA NHỊP CHỈNH20000,1113,78,702,66Kênh tăng0,860,15-4,763,40,559,475,80,08Three White Soldiers17647,747,30,5630,69-0,536,4142,62.372.15229,3011.4990
HTNHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha6,721,8250,5+40…+6093,2TĂNG2Tăng giá23113VÀO PHA 22001-2,2134,22702,37Nêm giảm40,96,21-7,56,872,26,335,80,39Nến xanh thường3524844,43,6860,9-13,267,44,4716.61729,3011.4990
PETHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha38,650,6530+20…+4052,6TĂNG2Tăng giá2209111MUA NHỊP CHỈNH0000-7,8114,21,806,22Chưa rõ cấu trúc-4,238,4-0,739,953,436,635,20,64Three White Soldiers1734143,3-2,3531,64-7,8103,113339.29029,3011.4990
MZGHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha12,10,8323,2+20…+4044,4TĂNG2Tăng giá266311MUA NHỊP CHỈNH0000-8117,40,907,94Nêm tăng-811,99-0,912,432,711,27,50,36Nến xanh thường985244,57,5471,17-9,9194,57,4598.74529,3011.4990
SSBHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào23,454,9286≥ +6095,2TĂNG2Tăng giá283100024,9156,542,802,84Kênh tăng42,117,64-24,823,81,521,846,90,22Three White Soldiers8351,842,39,5891,63-1,577,257,53.105.08029,3011.4990
ABBUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào17,40,5861,2≥ +6082,7TĂNG2Tăng giá23563100000,6135,5508,52Kênh tăng1,716,81-3,417,631,317,111,70,79Nến xanh thường32946,843,63,2720,46-1,3225,515,3896.08029,3011.4990
TLGHOSE5BÁN – rời Pha 252,6-0,7537,8+20…+4046,3TĂNG1Tích luỹ142102BÁN – rời Pha 2300-317,45,800,91Kênh tăng-1,751,83-1,553,92,550,324,30,57Shooting Star4942,9402,9590,53-9,724,57,7147.38029,3011.4990
TDPHOSE5BÁN – rời Pha 229,6-6,7721,8+20…+4057TĂNG1Tích luỹ142102BÁN – rời Pha 2300-6,819,48,100,84Chưa rõ cấu trúc-6,829,44-0,531,757,326,9390,8Nến đỏ thường22755,54114,5540,46-9,138,38,4287.09229,3011.4990
NAFHOSE5BÁN – rời Pha 2480-8,7−20…0-11,5Nghiêng giảm3Phân phối142002BÁN – rời Pha 2310-2,30-0,8-0,572,42Kênh tăng-10,547,75-0,548,230,547,251,60,3Nến xanh thường54838,140,9-2,7410,59-1162,619,2396.87029,3011.4990
DXPHNX5BÁN – rời Pha 213,20,76-23,3−40…−203,2Nghiêng tăng3Phân phối332102BÁN – rời Pha 2210-14,81-1,8-492,42Chưa rõ cấu trúc-10,812,8-313,441,812,46,10,3Nến xanh thường9833738,9-1,9380,35-17,534,73,2226.49029,3011.4990
VVSHOSE5BÁN – rời Pha 280,4-1,95-51,9−60…−40-13,5Nghiêng tăng3Phân phối332102BÁN – rời Pha 2200-26,810,8-13,6138,86Kênh giảm-16,379,79-0,889,3311,174,267,61,45Nến đỏ thường9047,850,1-2,3271,47-26,8405,610,1113.22529,3011.4990
KSVHNX5BÁN – rời Pha 2101-1,56-54−60…−40-10Nghiêng tăng1Tích luỹ132102BÁN – rời Pha 2200-25,81-4,1-7,160,1Chưa rõ cấu trúc-18,5100,1-0,9105,274,292,358,60,49Nến đỏ thường28342,441,60,8332,36-34,285,43,935.22029,3011.4990
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG6,23,335,70…+2029,1Nghiêng giảm2Tăng giá2153101GIẢM – mất MA ngắn400-9,707,3-0,343,48Kênh giảm-3,15,84-5,86,220,35,786,70,05Morning Star9655,241,513,7502,08-22,962,75,6862.03029,3011.4990
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG25,31,613,90…+2036Nghiêng tăng2Tăng giá2751101GIẢM – mất MA ngắn400-7,519-0,443,11Tam giác tăng-4,524,65-2,625,410,423,875,70,08Bullish Engulfing19051,646,55,1460,94-7,553,599,33.836.49529,3011.4990
MSBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,90,391,40…+2010,9Nghiêng tăng2Tăng giá3721101GIẢM – mất MA ngắn1000-5,219,9-2,8103,11Nêm tăng-5,412,14-5,913,051,212,324,50,26Nến xanh thường2984745,91,1430,58-643,260,54.630.50029,3011.4990
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG9,83,16-1,2−20…041,9Nghiêng tăng2Tăng giá21393101GIẢM – mất MA ngắn500-8,4112,6-255,75Tam giác tăng-6,79,4-4,11029,35,10,39Bullish Engulfing10130,735,1-4,4451,88-8,49611,71.159.90529,3011.4990
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG71,30,42-2,2−20…027,9Nghiêng giảm2Tăng giá2313101GIẢM – mất MA ngắn400-12,708,3-0,443,23Tam giác tăng-5,270,82-0,771,580,466,636,60,06Bullish Engulfing8342,245,1-2,9461,06-14,570,45637.748.22529,3011.4990
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG9,10-12,4−20…028,2Nghiêng giảm2Tăng giá2203101GIẢM – mất MA ngắn500-13,3017,9-1,157,82Tam giác tăng-8,28,8-3,39,21,18,4770,15Long-Legged Doji20942,639,82,8460,61-16,61694,3460.33029,3011.4990
HSLHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG8,891,02-25,4−40…−2047,5Nghiêng tăng2Tăng giá2221101GIẢM – mất MA ngắn300-18,8128,8-1,535,55Kênh tăng-14,98,41-5,49,031,57,8911,20,14Hanging Man8733,342,1-8,8430,23-43,789,24,8487.06529,3011.4990
POWHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,6-0,4-26,2−40…−20-60,1GIẢM3Phân phối439200010-10,60-7,4-6,242-1,17Tam giác giảm-9,712,05-4,4133,212,064,30,74Nến đỏ thường56543,5430,6360,66-25,21884,46.503.51029,3011.4990
PHRHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG31,7-0,16-32,6−40…−20-28,1GIẢM3Phân phối342200010-7,30-6-2,44-0,76Kênh giảm-5,930,8-2,832,492,530,055,20,48Nến xanh thường77946,5442,5410,21-21,82024,2735.18329,3011.4990
BVBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG110,92-34,1−40…−20-45,4Nghiêng giảm3Phân phối313210010-20,90-4,7-11240,49Tam giác cân-12,710,9-0,911,544,910,435,20,94Nến xanh thường32246,641,45,2251,21-21,927,57,2623.59529,3011.4990
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16-5,88-34,5−40…−20-46,4Nghiêng giảm3Phân phối328210010-18,80-6,4-9,3340,19Tam giác tăng-11,115,3-4,416,835,214,757,80,66Nến đỏ thường42241,538,13,3391,66-23,853,97,5443.34029,3011.4990
CIIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,851,18-60,6≤ −60-97,5GIẢM4Giảm giá4156100000-160-22,6-10,584-3,41Kênh giảm-14,312,55-2,314,19,711,818,11,2Nến xanh thường91642,142,8-0,6330,85-595,8133,69.452.34029,3011.4990
KDHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,61,96-60,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4134100000-170-30,5-12,9105-6,27Tam giác tăng-15,915,25-2,217,210,214,487,21,43Bullish Engulfing15444,2413,2291,32-57,22,688,85.142.52529,3011.4990
PTBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY29,450-60,9≤ −60-90,2GIẢM4Giảm giá419100000-13,10-19-8,573-3,2Kênh giảm-11,929,1-1,230,764,427,925,20,86Hammer6527,744-16,3291,41-33,833,6114.44029,3011.4990
DXSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,421,31-61≤ −60-99,1GIẢM4Giảm giá4172100000-190-21-10,573-3,78Kênh giảm-14,75,25-3,15,86,95,027,30,95Piercing Line714,344,4-30,1370,61-60,43,212,72.156.53029,3011.4990
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY31,35-4,86-62,3≤ −60-78,7GIẢM4Giảm giá423100000-13,30-15,3-10,544-1,78Hình chữ nhật-19,731-1,133,98,129,366,41,28Evening Star5251,951,90140,96-25,61,19,1268.09529,3011.4990
AASUPCoM8Trung lập9,33,3371≥ +6086,5TĂNG3Phân phối27110001113126,601,11Nêm tăng3,27,89-15,19,52,28,627,30,3Three White Soldiers7353,44310,4761,13-2,189,3131.522.45029,3011.4990
VPBHOSE8Trung lập28,22,1761≥ +6034,1Nghiêng tăng1Tích luỹ112400000016,68,10-0,66Chưa rõ cấu trúc1,426,85-4,834,0520,726,944,54,64Bullish Engulfing1005347,15,9651,68-17,220,1512,318.951.33029,3011.4990
NABHOSE8Trung lập12,24,2760,3≥ +607Nghiêng giảm1Tích luỹ133210000-5,402,91,30-0,72Chưa rõ cấu trúc-8,612,14-0,513,510,711,753,72,89Three White Soldiers7247,240,56,7661,97-9,620,816,11.392.52029,3011.4990
VEAUPCoM8Trung lập372,7853,6+40…+6048,6ĐI NGANG1Tích luỹ11313100000,818,16,30-0,59Tam giác cân3,935,46-4,246,1524,736,052,69,67Nến xanh thường41144,843,41,4763,39-19,826,49,2255.46029,3011.4990
ACBHOSE8Trung lập22,80,8852,4+40…+6017,9ĐI NGANG3Phân phối317210000-306,71,500,7Kênh tăng-422,46-1,523,854,622,083,21,45Nến xanh thường9843941,3-2,3591,29-4,421,9159,47.146.63029,3011.4990
MSRUPCoM8Trung lập47,20,2151,1+40…+6083,3TĂNG2Tăng giá221100001-3,8124,225,406,13Chưa rõ cấu trúc28,344,37-649,07444,036,70,59Inverted Hammer3036,740,4-3,8771,13-11,1147,6801.733.31529,3011.4990
HHPHOSE8Trung lập17050,4+40…+6098,4TĂNG2Tăng giá292310000-2124,913,104,41Kênh tăng9,916,27-4,317,352,116,184,90,42Long-Legged Doji8846,640,46,2721,06-2104,216,31.011.49529,3011.4990
MCHHOSE8Trung lập145,60,4145,8+40…+6040,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1154100000,416,15,60-1,76Tam giác giảm9,5141,41-2,9190,8131141,442,910,87Three White Soldiers15167,644,223,4742,97-23,740,473,5516.33029,3011.4990
VGTUPCoM8Trung lập10,92,8343,2+40…+6083,5TĂNG2Tăng giá291310000-4,4125,811,304,29Kênh tăng-2,710,89-0,111,44,610,325,30,86Nến xanh thường51438,940-1,1621,83-4,479,33,2283.95029,3011.4990
PVTHOSE8Trung lập22,6-2,5943+40…+6057,5TĂNG2Tăng giá217100000-4,6111,716,101,44Kênh giảm10,221,06-6,823,74,921,156,40,76Nến đỏ thường1.09243,142,60,5681,47-24,151120,85.623.93029,3011.4990
DGWHOSE8Trung lập45,41,5741,3+40…+6045,6Nghiêng tăng1Tích luỹ128400000-3,41813,50-0,7Tam giác tăng5,243,03-5,2473,542,177,10,5Nến xanh thường4984644,41,6630,44-19,744,485,11.970.41529,3011.4990
CTFHOSE8Trung lập21,10,4840,5+40…+6067,5TĂNG1Tích luỹ127410000-1,4113,49,600,67Chưa rõ cấu trúc520,85-1,221,41,420,0550,28Dragonfly Doji15522,640,7-18,1671,12-1,431,56,6315.89529,3011.4990
MBBHOSE8Trung lập20,551,2339,3+20…+404ĐI NGANG1Tích luỹ172300000-3,11030-0,87Chưa rõ cấu trúc-2,420,55-021,23,219,823,60,88Three White Soldiers1224143,4-2,4571,42-1315,6236,911.621.95029,3011.4990
GASHOSE8Trung lập88,6-0,8937,6+20…+4030,8Nghiêng tăng1Tích luỹ12400000-4,715,513,90-3,44Tam giác tăng10,884,94-4,193581,897,60,66Nến đỏ thường94443,845,2-1,4631,36-32,658,2164,31.921.13529,3011.4990
HIIHOSE8Trung lập10,3-5,0737,1+20…+40100TĂNG2Tăng giá222310001-10,4164,129,209,21Chưa rõ cấu trúc-5,99,51-7,711,511,79,359,21,26Nến đỏ thường50940,343,2-3641,47-10,4141,16,9709.08029,3011.4990
OILUPCoM8Trung lập14,5-3,9736,2+20…+4054,6Nghiêng tăng1Tích luỹ165200000-7,116,712,10-0,23Tam giác tăng913,71-5,515,67,613,38,30,92Nến đỏ thường49737,440,8-3,4632,53-44,79135,62.513.21029,3011.4990
PVSHNX8Trung lập33,3-2,9234,5+20…+4027,8Nghiêng tăng1Tích luỹ131400000-5,711,49,20-0,83Tam giác tăng0,932,85-1,435,3630,129,60,63Evening Star11138,744,2-5,5601,37-29,251,6137,64.261.87129,3011.4990
VPLHOSE8Trung lập85,51,5433,5+20…+4019,2Nghiêng giảm1Tích luỹ12400000-3,102,57,90-1,89Tam giác giảm5,385,02-0,688,23,280,515,80,54Bullish Engulfing1464,340,124,2631,48-2327,672886.05029,3011.4990
BVHHOSE8Trung lập69,4-2,2533+20…+4032,1Nghiêng tăng1Tích luỹ431400000-2,31-0,110,20-1,13Kênh tăng1,368,72-169,450,165,325,90,01Nến đỏ thường93440,545-4,5621,8-21,650,339587.27029,3011.4990
BVSHNX8Trung lập28,94,3331,9+20…+4015,5Nghiêng tăng1Tích luỹ151410000-7,114,71,50-1,55Kênh tăng-2,428,48-1,529,31,426,518,30,17Bullish Engulfing2004739,87,2572,02-25,631,424,1856.34529,3011.4990
SBGHOSE8Trung lập13,85-0,7227,8+20…+4071,9TĂNG2Tăng giá27110000-4,8123,58,502,47Hình chữ nhật11,713,78-0,514,555,112,986,30,8Nến đỏ thường17637,536,41,1580,6-4,847,94,9349.64029,3011.4990
HDBHOSE8Trung lập27,61,8525,6+20…+4030,6Nghiêng tăng1Tích luỹ137210000-1,614,630-0,61Hình chữ nhật-0,427,25-1,328,051,626,5140,41Nến xanh thường41446,647,6-0,9581,46-826,727610.115.26529,3011.4990
CDCHOSE8Trung lập203,0923,9+20…+4048,6Nghiêng tăng2Tăng giá224310000-219,54,802,24Hình chữ nhật-119,61-220,4218,895,60,36Three White Soldiers10756,140,615,5620,87-14,938,73,7189.36029,3011.4990
VICHOSE8Trung lập241,2023,6+20…+4086,1TĂNG2Tăng giá2109310000-9123,18,705,6Chưa rõ cấu trúc-5,8232,15-3,82659,9223,857,21,37Spinning Top2344143,2-2,2600,68-9261,61.357,15.821.55529,3011.4990
PPTHNX8Trung lập15,3223,5+20…+40-14,6ĐI NGANG1Tích luỹ120300000-0,70-0,30,60-0,17Kênh tăng-3,815,21-0,615,350,314,763,50,1Marubozu tăng2729,633-3,3590,77-515,93,1205.86529,3011.4990
DPMHOSE8Trung lập22,9-0,4322,4+20…+4013,7ĐI NGANG1Tích luỹ169300000-3,61-5,23,90-0,16Hình chữ nhật-1,722,4-2,223,753,721,685,30,7Long-Legged Doji12143,844,1-0,3561,22-31,713,5803.533.55529,3011.4990
PVPHOSE8Trung lập18,15-2,1621,6+20…+4065,9TĂNG2Tăng giá224310000-5,8112,17,702,92Tam giác giảm1,217,64-2,819,266,117,026,20,99Nến đỏ thường46441,440,70,7581,24-7,641,115,8883.37729,3011.4990
SHIHOSE8Trung lập14,550,6921,4+20…+4015,8ĐI NGANG1Tích luỹ118400000-2,412,72,900,18Hình chữ nhật-314,27-214,92,414,1230,8Nến xanh thường89634,538,2-3,7670,87-24,293,4236.57529,3011.4990
AAAHOSE8Trung lập7,3020,4+20…+4031,5ĐI NGANG1Tích luỹ131410000-414,63,20-0,89Kênh tăng-2,17,15-27,64,16,964,70,88Nến xanh thường76041,844,7-2,8561,29-15,114,610,91.507.72529,3011.4990
PVDHOSE8Trung lập19,25-2,2819,20…+208,7ĐI NGANG1Tích luỹ138200000-5,61-2,32,400,71Kênh tăng-1,818,97-1,519,330,417,966,70,07Nến đỏ thường1.20642,244,7-2,5551,71-29,470,9106,35.565.69529,3011.4990
STBHOSE8Trung lập76,20,5317,50…+2051,2TĂNG2Tăng giá2179310000-3,519,93,603,19Tam giác tăng1,775,64-0,7793,772,74,60,8Inverted Hammer5664,34222,3550,72-3,565,8269,53.554.27529,3011.4990
DCMHOSE8Trung lập32,8-1,817,30…+201,1Nghiêng giảm1Tích luỹ19400000-4,20-11,33,90-0,77Nêm giảm-5,331,96-2,634,254,431,075,30,84Shooting Star4245,242,32,9560,84-34,415,1106,83.317.33029,3011.4990
HNMUPCoM8Trung lập8,7-3,3316,70…+2024,7Nghiêng giảm2Tăng giá28300000-7,603,56,801,51Tam giác tăng-6,58,54-1,99,428,28,057,51,1Three Outside Down955,635,320,3530,74-9,3273,6421.12529,3011.4990
DHCHOSE8Trung lập35,8-0,5616,20…+2044,9TĂNG2Tăng giá225310000-4,8195,202,22Chưa rõ cấu trúc3,834,1-4,736,21,133,775,70,2Three Outside Down2321,743,9-22,2520,84-4,832,915,5425.85029,3011.4990
BAFHOSE8Trung lập32,05-0,1614,90…+2033,5TĂNG1Tích luỹ144210000-2,916,33,400,35Tam giác giảm431,45-1,932,240,631,132,90,2Spinning Top11238,444,9-6,5560,66-2,926,261,91.914.03529,3011.4990
KDCHOSE8Trung lập51,2013,80…+2020,9ĐI NGANG1Tích luỹ179410000-2,512,50,700,31Chưa rõ cấu trúc-350,83-0,751,660,949,623,10,29Nến xanh thường92739,9390,9460,79-4,332,35,9113.82029,3011.4990
GMDHOSE8Trung lập76,6012,70…+2026,5Nghiêng tăng2Tăng giá289310000-6,611,9002,29Hình chữ nhật-476,59-077,190,873,693,80,2Nến xanh thường9154641,94,1490,61-11,938,579,11.019.04029,3011.4990
TCOHOSE8Trung lập11,1011,40…+2010,5Nghiêng giảm1Tích luỹ159300000-8,60-6,92,902,09Tam giác giảm-5,910,98-1,111,927,410,426,21,2Nến đỏ thường43945,141,73,4552,43-33,138,65,2467.79529,3011.4990
TCBHOSE8Trung lập32,650,6210,80…+207,1Nghiêng giảm1Tích luỹ112400000-7,202,94,50-1,24Hai đỉnh-4,332,12-1,635,27,830,915,31,47Nến xanh thường37849,246,92,4560,85-20,617,6478,214.734.28029,3011.4990
BMPHOSE8Trung lập143,7-2,186,50…+20-12,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1107410000-7,901,4-2,32-1,22Chưa rõ cấu trúc-7,2143,52-0,1147,122,4138,923,30,72Gravestone Doji14740,142,8-2,6480,69-20,425,410,673.75529,3011.4990
SCLUPCoM8Trung lập26-0,766,30…+2054,4TĂNG2Tăng giá252310000-13,3123,42,705,42Kênh tăng-11,825,33-2,627,455,623,688,90,63Nến xanh thường65139,541,7-2,2470,33-13,391,24,3160.07529,3011.4990
KSFHNX8Trung lập79,51,460…+207,3Nghiêng giảm1Tích luỹ170300000-6,50-30,901,59Hình chữ nhật-3,579,2-0,481,933,175,854,60,67Morning Star3644,442,22,3501,13-34,830,310,1127.78029,3011.4990
VNMHOSE8Trung lập60,21,015,60…+2012,3Nghiêng tăng1Tích luỹ172310000-6,510,80,30-1,07Chưa rõ cấu trúc-5,960,03-0,361,642,4583,70,65Bullish Engulfing17044,141,72,4460,83-17,712,9181,52.933.53029,3011.4990
SBTHOSE8Trung lập2304,70…+2035,1TĂNG1Tích luỹ122410000-4,817,44,400,28Chưa rõ cấu trúc-4,822,45-2,423,190,822,173,60,23Long-Legged Doji2233541,2-6,2570,91-11,620,228,31.219.99529,3011.4990
BFCHOSE8Trung lập47,9-1,443,70…+20-31,5Nghiêng giảm1Tích luỹ176200000-8,40-11-1,6470,82Tam giác giảm-3,447,62-0,648,671,645,594,80,33Bearish Engulfing1254045,7-5,7500,97-34,228,77,3152.84529,3011.4990
NTPHNX8Trung lập52,70,763,20…+2040,3ĐI NGANG1Tích luỹ1102410000-5,116,85,50-0,55Kênh tăng-4,451,46-2,455,55,349,5460,89Nến xanh thường93840,941,9-1571,61-19,827,411,3215.28529,3011.4990
ORSHOSE8Trung lập13,42,292,70…+20-13,7ĐI NGANG1Tích luỹ157410000-10,71-0,8-2,8110,05Tam giác tăng-8,212,75-4,913,50,812,586,10,12Nến xanh thường62933,637-3,5451,84-17,812,643,13.092.10029,3011.4990
VTZHNX8Trung lập20,40,492,20…+2018,9ĐI NGANG3Phân phối322210000-2,400,50,400,25Kênh tăng4,620,39-0,120,92,519,892,50,98Nến xanh thường2743836,61,4521,12-10,515,923,41.147.88529,3011.4990
NVBHNX8Trung lập11,70,86-1,4−20…0-32,2GIẢM1Tích luỹ167410000-7,90-0,4-2,211-1,41Chưa rõ cấu trúc-6,410,9-6,811,750,410,96,80,07Nến xanh thường86229,133,7-4,6470,4-29,515,85,7480.91029,3011.4990
OCBHOSE8Trung lập10,350,49-2,7−20…0-16,2ĐI NGANG1Tích luỹ172410000-6,801-2,5100,33Tam giác cân-5,910,25-110,572,19,993,50,6Nến xanh thường26344,945-0,1430,63-13,314,625,62.408.78529,3011.4990
DSEHOSE8Trung lập22,41,36-2,7−20…0-8,4ĐI NGANG1Tích luỹ164400000-4,71-1,9-0,110-0,97Tam giác tăng-3,521,7-3,122,410,121,633,40,02Three White Soldiers3447,144,13511,11-20,69,512,3544.73029,3011.4990
PHPUPCoM8Trung lập43,10,94-5,9−20…036,2TĂNG2Tăng giá231310000-15,8110,31,603,3Chưa rõ cấu trúc-12,842,44-1,546,367,639,58,40,91Nến xanh thường53537,239,4-2,2420,62-15,851,610,2225.11029,3011.4990
VABHOSE8Trung lập9,03-0,11-10,7−20…0-40,9GIẢM1Tích luỹ468400000-50-3,9-2,146-1,02Chưa rõ cấu trúc-148,91-1,39,10,78,822,40,32Doji2944,836,28,7410,54-20,55,24,2458.81229,3011.4990
NVLHOSE8Trung lập12,52,04-10,9−20…0-32,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1112400000-12,31-6,3-3,261,14Chưa rõ cấu trúc-10,111,65-6,812,893,111,686,60,47Three White Soldiers14858,845,213,5431,27-36,134,1143,711.240.49529,3011.4990
SABHOSE8Trung lập44,30,45-12,4−20…05,1ĐI NGANG3Phân phối349210000-6,110,5-0,93-0,49Tam giác tăng-5,344,08-0,544,470,442,733,60,11Nến xanh thường40844,6431,6440,61-17,112,628614.18029,3011.4990
EVFHOSE8Trung lập11,71,74-15−20…0-52,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1137200000-100-10,5-5,2600,6Kênh giảm-7,910,9-6,812,153,811,184,50,86Morning Star7534,739,8-5,1361,26-23,310,416,21.346.33029,3011.4990
SIPHOSE8Trung lập48,550,31-15,2−20…0-19,1Nghiêng giảm1Tích luỹ4167400000-6,10-7,1-111-1,26Nêm giảm-545,15-749,05146,813,60,29Morning Star6338,145,4-7,3440,26-22,37,53,672.19529,3011.4990
FRTHOSE8Trung lập1301,56-17,8−20…0-12,1Nghiêng tăng1Tích luỹ124400000-14,21-3,60,50-0,77Chưa rõ cấu trúc-12,2129,4-0,5131,771,4119,97,80,18Nến xanh thường39045,145,5-0,4411,11-24,629,751,4367.57529,3011.4990
TNIHOSE8Trung lập5,3-1,85-18−20…0-16,8Nghiêng tăng3Phân phối12110000-26,212,2-11,4141,6Tam giác giảm-7,25,19-2,15,666,84,5913,50,51Nến đỏ thường5033842-4400,76-3135,64,5766.89529,3011.4990
LPBHOSE8Trung lập47,52,04-18,2−20…0-18,4Nghiêng giảm3Phân phối310210000-15,200,3-7,3212,63Tam giác tăng-1347,34-0,348,782,744,546,20,43Marubozu tăng3122,644,6-22411,08-18,827,3130,42.669.99029,3011.4990
VCKHOSE8Trung lập28,752,68-19,6−20…0-54,7Nghiêng giảm1Tích luỹ18000000-9,60-11-5,3490,19Kênh giảm-8,327,5-4,329,62327,285,10,59Bullish Engulfing4040,2-40,2421,65-24,59,263,52.143.24529,3011.4990
CTSHOSE8Trung lập21,953,05-21−40…−20-40,8GIẢM1Tích luỹ163410000-12,60-3,5-5,440-1,78Tam giác tăng-6,220,8-5,222,38220,357,30,27Bullish Engulfing17949,7418,7461,4-39,914,834,51.529.04029,3011.4990
HVHHOSE8Trung lập10,45-1,42-25,6−40…−200,1Nghiêng tăng1Tích luỹ116410000-12,91-1,6-1,62-1,31Tam giác giảm-7,99,95-4,810,621,69,717,10,22Doji9750,543,17,4420,76-25,712,43,6332.40029,3011.4990
TNGHNX8Trung lập16,20,62-28,8−40…−20-59,4GIẢM1Tích luỹ433400000-9,70-14,8-3,453-1,28Kênh giảm-6,416-1,216,642,715,54,30,62Inverted Hammer8640,742,5-1,8400,82-37,313,65,7337.52029,3011.4990
VNDHOSE8Trung lập14,82,07-43,6−60…−40-80,8GIẢM1Tích luỹ464400000-16,90-11,3-10,941-2,29Hình chữ nhật-12,414,5-215,937,613,866,41,2Bullish Engulfing2003943,9-4,9331,41-39,66,5160,910.120.54529,3011.4990
HVNHOSE8Trung lập20,21-44,2−60…−40-64,6Nghiêng giảm1Tích luỹ112410000-19,50-11,8-11,921-3,15Kênh giảm-18,720-122,119,419,035,81,62Nến đỏ thường58937,542-4,5271,86-47,54,715,9734.07529,3011.4990
DCLHOSE9TRÁNH – Pha 442,451,9264,1≥ +6019Nghiêng tăng4Giảm giá416100000-5,31-1,49,50-3,62Chưa rõ cấu trúc-3,539,89-643,041,440,165,40,26Three White Soldiers12348,839,79,1701,9-32,463,3421.061.38529,3011.4990
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 412,15-0,8233,1+20…+4013,6Nghiêng giảm4Giảm giá439100000-2,80-2,68,60-2,3Chưa rõ cấu trúc-5,511,3-712,230,611,475,60,11Spinning Top15440,938,22,7672,07-35,221,56,6566.91029,3011.4990
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 421,152,9228,8+20…+40-0,9Nghiêng giảm4Giảm giá4123100000-2,80-2,95,40-2,75Chưa rõ cấu trúc-2,320,73-221,20,220,045,30,04Bullish Engulfing1795244,87,2582,01-3321,8425,120.397.57529,3011.4990
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 474,30,6824,5+20…+405,6Nghiêng tăng4Giảm giá4136100000-0,71-0,26,30-4,87Chưa rõ cấu trúc-2,972,2-2,874,410,271,433,90,04Nến xanh thường88043,645,3-1,6611,17-30,720,8411,15.666.86029,3011.4990
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 447,90,9522,4+20…+40-11,3Nghiêng giảm4Giảm giá459100000-1,80-6,82,70-2,12Tam giác giảm-147,2-1,548,81,945,550,38Three White Soldiers1344443,70,4561,45-30,511,736,5771.85029,3011.4990
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 436,70,9621,8+20…+40-19,5Nghiêng giảm4Giảm giá412100000-2,80-3,91,90-3,81Kênh giảm-7,936,39-0,837,752,935,393,60,8Piercing Line2236,443,7-7,3541,06-29,914,2116,93.208.11529,3011.4990
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 432,20,3120,9+20…+40-1,3Nghiêng giảm4Giảm giá43100000-60-3,36,30-2,28Tam giác cân-3,631,81-1,233,313,430,16,50,53Three White Soldiers11250,948,22,7560,92-30,833,373,82.312.26029,3011.4990
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 437,8-1,0520,7+20…+402Nghiêng giảm4Giảm giá411100000-4,30-5,27,70-4,93Hình chữ nhật-1,137,66-0,439,54,535,36,60,68Spinning Top21349,346,72,6601,24-44,422,7197,75.345.72529,3011.4990
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 444,81,5920,7+20…+40-31,8Nghiêng giảm4Giảm giá436100000-3,60-6,70,40-2,05Tam giác giảm-2,144,63-0,446,33,343,62,71,24Three White Soldiers9950,542,48,2560,92-20,46,74,295.51529,3011.4990
VC3HNX9TRÁNH – Pha 4240,4220,1+20…+40-17,6Nghiêng giảm4Giảm giá42100000-0,90-1,30,70-1,02Kênh giảm-4,623,85-0,624,261,122,954,40,25Three White Soldiers20541,541,5-0561,02-12,47,428,71.220.48429,3011.4990
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 473,12,2418,70…+20-18,9Nghiêng giảm4Giảm giá435100000-3,70-6,50,70-2,19Kênh giảm-3,773,01-0,175,93,869,644,70,81Nến xanh thường55252,747,94,8521,58-21,418,8188,22.574.41529,3011.4990
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 431,41,78180…+20-38,7Nghiêng giảm4Giảm giá437100000-4,90-6,10,30-3,03Tam giác cân-4,331,3-0,332,35330,233,70,81Nến xanh thường82843,243,20531,6-26,710,6219,57.048.61029,3011.4990
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 459,60,5114,30…+20-7,4Nghiêng giảm4Giảm giá49100000-2,90-0,820-2,52Tam giác cân-258,92-1,160,050,857,473,60,21Nến xanh thường80344,844,9-0,1541,12-23,813,3283,44.799.12029,3011.4990
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,7-3,7912,70…+20-5,2Nghiêng giảm4Giảm giá438100000-8,60-12,83,30-1,68Tam giác giảm0,812,32-313,99,411,6981,19Nến đỏ thường1.16138,640,5-1,9552,33-44,836,68,6688.00029,3011.4990
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 44,26,68,20…+20-31,2GIẢM4Giảm giá435100000-60-7,5-0,122-2,66Tam giác giảm-4,64,12-24,210,14,053,70,03Bullish Engulfing6442,240,81,4552,3-24,27,43,1738.44529,3011.4990
IDCHNX9TRÁNH – Pha 4323,2380…+20-50,6GIẢM4Giảm giá49100000-9,10-13,5-2,1102-2,33Nêm giảm-6,731,81-0,632,682,130,255,50,39Nến xanh thường47143,745-1,3501,8-29,915,637,91.191.78529,3011.4990
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,60,377,30…+20-33,4Nghiêng giảm4Giảm giá449100000-3,30-5,20,10-1,83Chưa rõ cấu trúc-10,613,59-0,113,841,713,0640,44Nến xanh thường46843,444,8-1,4521-27,6668,95.104.70429,3011.4990
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 41404,20…+20-44,4GIẢM4Giảm giá454100000-4,10-8-1,286-2,81Nêm tăng-17,213,25-5,414,050,313,523,40,09Nến xanh thường82241,742,9-1,2470,84-27,35,722,31.584.91029,3011.4990
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,95-0,3940…+20-0,9Nghiêng giảm4Giảm giá48300000-2,70-4,12,80-1,37Chưa rõ cấu trúc-14,137,29-1,7392,836,553,70,75Nến đỏ thường96643,442,31,1560,53-21,8138,5227.66029,3011.4990
VGCHOSE9TRÁNH – Pha 439,850,380,90…+20-12,6Nghiêng giảm4Giảm giá42100000-5,60-3,61,50-1,65Hai đỉnh-439,26-1,540,341,237,715,40,23Nến xanh thường50743,644,3-0,7490,68-28,217,212,5310.51029,3011.4990
VJCHOSE9TRÁNH – Pha 4126,81,93-3,2−20…0-29,7GIẢM4Giảm giá412100000-5,80-2,5-0,446-1,52Tam giác tăng-11,9124,84-1,5127,280,4122,773,20,12Nến xanh thường44342,945-2,1541,06-25,129,4148,31.187.35029,3011.4990
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 467,70,45-4,5−20…0-22,6Nghiêng giảm4Giảm giá470100000-4,80-70,30-2,13Nêm giảm-3,667,53-0,368,441,165,0240,28Nến xanh thường83040,241,8-1,5480,84-289,7270,83.948.14529,3011.4990
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 412,92,38-5,6−20…0-59,9GIẢM4Giảm giá434100000-9,80-10,4-3,846-3,34Tam giác tăng-4,112,35-4,312,980,612,334,40,14Morning Star11443,940,83461,43-33,56,63,1234.87529,3011.4990
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,30-6,5−20…0-45,7GIẢM4Giảm giá454100000-70-11,4-1,4100-1,98Nêm giảm-6,444,85-145,520,544,112,60,18Doji1.12843,843,40,4440,85-29,76,612,8281.71529,3011.4990
VREHOSE9TRÁNH – Pha 425,81,18-7,4−20…0-14,4Nghiêng giảm4Giảm giá439100000-7,70-5,33,10-2,21Tam giác tăng-4,425,66-0,527,235,524,146,50,86Nến xanh thường45745,146,1-1520,86-40,923,4135,45.234.56029,3011.4990
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,60,51-12−20…0-31,5GIẢM4Giảm giá4185100000-6,10-5,8-0,89-2,93Kênh giảm-5,738,5-2,839,90,838,063,90,2Hammer5534,643,6-9450,49-35,412,216,5402.89029,3011.4990
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,050,36-12,3−20…0-62,4GIẢM4Giảm giá439100000-7,60-10,8-4,147-2,41Nêm giảm-5,113,95-0,714,432,713,533,70,73Nến xanh thường39546,645,41,2391,31-26,82,296,86.711.20529,3011.4990
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 4654,17-13,1−20…0-66,8GIẢM4Giảm giá451100000-190-27,6-5,378-6,74Kênh giảm2,563,34-2,568,655,660,047,60,74Three White Soldiers4744,746,2-1,5501,11-52,41589,41.404.71529,3011.4990
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,73,54-15,8−20…0-27,9Nghiêng giảm4Giảm giá4167300000-7,20-12,61,60-2,47Kênh tăng-6,511,52-1,511,740,310,87,70,04Bullish Engulfing11439,549,5-10,1500,87-48,721,874,96.324.59929,3011.4990
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,90,46-18,4−20…0-41,8GIẢM4Giảm giá4136100000-7,20-10,9-1,96-3,27Kênh giảm-610,6-2,811,11210,315,50,36Bullish Engulfing16443,943,70,2382,27-439,45,5492.57029,3011.4990
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 420,050,25-19−20…0-53,6Nghiêng giảm4Giảm giá415100000-10,10-11,4-3,828-2,18Hình chữ nhật-7,419,45-320,361,619,094,80,32Nến xanh thường48247,945,22,7420,6-37,720,428,51.395.93529,3011.4990
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,451,33-20,8−40…−20-86,4GIẢM4Giảm giá4176100000-12,90-22,8-6,362-5,86Kênh giảm-9,111-3,911,782,910,795,80,49Nến xanh thường92938,842,4-3,7400,9-65,110,111,4960.30529,3011.4990
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,90,72-21,8−40…−20-68,5GIẢM4Giảm giá4132100000-14,90-16,7-3,942-4,36Tam giác tăng-520,05-4,121,291,919,85,30,35Nến xanh thường55146,843,63,2440,91-39,88,65,2242.95029,3011.4990
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 423,750,21-21,9−40…−20-27,9Nghiêng giảm4Giảm giá4162100000-8,50-7,70,80-2,47Kênh giảm-7,623,55-0,824,322,422,395,70,42Nến xanh thường69638,743,9-5,2470,7-39,72451,92.128.48529,3011.4990
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 473,10,55-22−40…−20-22Nghiêng giảm4Giảm giá48100000-7,40-3,1-0,84-2,11Kênh giảm-5,272-1,573,660,870,473,60,21Bullish Engulfing8952,846,36,5430,71-26,311,617224.66529,3011.4990
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,50-22,1−40…−20-71,9GIẢM4Giảm giá4131100000-14,30-14,9-5,424-7,22Kênh giảm-12,212,6-6,713,691,412,715,90,24Nến xanh thường79242,641,80,8431,1-46,17,13,7273.05129,3011.4990
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410,10-22,1−40…−20-33,5Nghiêng giảm4Giảm giá4210100000-7,30-11,5-0,34-4,14Kênh giảm-5,69,7-410,130,39,367,30,04Nến xanh thường31832,737,7-5461,11-46,112,27,8757.38529,3011.4990
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,550,24-22,2−40…−20-57,1GIẢM4Giảm giá433100000-6,20-13,1-2,9114-2,82Kênh giảm-5,520,2-1,720,821,319,952,90,45Nến xanh thường62441,542,7-1,2420,41-30,21,710,3493.89529,3011.4990
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,21,19-22,4−40…−20-47,5GIẢM4Giảm giá433100000-6,40-9,2-2,46-1,42Tam giác tăng-4,720,85-1,721,581,820,3640,45Bullish Engulfing19948,7453,8440,92-22,35,541119.013.75529,3011.4990
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410,11,1-22,7−40…−20-70,2GIẢM4Giảm giá4167100000-11,30-17-2,811-5,17Kênh tăng-7,19,7-410,291,99,525,80,33Nến xanh thường76345,143,41,7440,55-57,314,758,85.657.37129,3011.4990
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 458,82,26-23,7−40…−20-76,5GIẢM4Giảm giá456300000-9,50-18,2-592-2,21Kênh giảm-7,657,3-2,660,873,556,4440,88Bullish Engulfing16142,243,8-1,5390,68-36,67,514,1230.88529,3011.4990
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,60,87-24,3−40…−20-69,3GIẢM4Giảm giá4114300000-7,90-15-3,1100-4,01Kênh giảm-4,911,3-2,611,791,611,114,30,38Nến xanh thường77735,937,8-1,9431,01-36,34,5551,646.735.98029,3011.4990
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 435,30,86-24,3−40…−20-51,5GIẢM4Giảm giá4182100000-11,20-17,4-1,12-5,56Nêm tăng-9,633,74-4,435,691,132,986,60,17Inverted Hammer5747,4443,3440,96-56,818,837,1997.04729,3011.4990
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 423,52,4-24,9−40…−20-56,2GIẢM4Giảm giá424100000-13,60-13,4-4,59-1,01Chưa rõ cấu trúc-11,222,3-5,124,614,721,68,10,58Bullish Engulfing8246,345,90,4421,05-48,119,3230,19.281.09529,3011.4990
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,051,56-25−40…−20-66,7GIẢM4Giảm giá4122100000-11,20-14-3,722-3,25Kênh giảm-9,412,65-3,113,412,712,450,54Hammer5846,644,42,2430,67-41,93,27,8581.50529,3011.4990
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 416,050-25,1−40…−20-79,9GIẢM4Giảm giá4100100000-9,80-24,5-4,5101-4,43Hình chữ nhật-8,315,5-3,416,341,815,195,40,33Doji28442,344,2-1,9430,48-50,65,619,61.186.87529,3011.4990
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,851,58-25,4−40…−20-67,5GIẢM4Giảm giá4156100000-12,30-17,4-35-4,46Kênh tăng-10,512,31-4,213,253,111,798,30,37Nến xanh thường77334,842-7,2430,95-60,616,6560,641.427.10029,3011.4990
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 4161,27-25,5−40…−20-91,9GIẢM4Giảm giá4108100000-130-25,2-7,7100-6,1Tam giác tăng-8,815,25-4,716,623,915,145,40,72Bullish Engulfing18043,942,81,1391,12-52,14,97,1427.18529,3011.4990
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,032,18-25,7−40…−20-95,5GIẢM4Giảm giá4131100000-12,10-22,1-8,351-5,87Nêm giảm-10,16,78-3,67,364,76,724,51,05Bullish Engulfing784142,3-1,3351,09-50,73,83,4455.87529,3011.4990
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 4272,86-25,9−40…−20-86GIẢM4Giảm giá437100000-15,60-14,8-7,744-3,29Tam giác tăng-826-3,728,174,325,455,80,75Nến xanh thường75136,442-5,6391,34-41,15,99,3328.61529,3011.4990
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,550,4-26,9−40…−20-77,9GIẢM4Giảm giá475100000-15,20-17,6-7,577-4,24Nêm giảm-612-4,412,580,211,76,80,03Spinning Top24645,943,42,5430,61-38,14,68,4667.30029,3011.4990
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,953,23-27,3−40…−20-71GIẢM4Giảm giá411000000-13,70-13,2-6,547-2,03Hình chữ nhật-8,823,2-3,124,833,722,725,20,71Bullish Engulfing757,140,117410,92-30,63,720,1804.04029,3011.4990
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,62,22-28,7−40…−20-84,7GIẢM4Giảm giá435100000-20,70-19,9-8,847-2,38Hình chữ nhật-84,4-4,34,753,24,28,70,36Nến xanh thường42428,333,4-5,1390,98-40,34,64,4916.47029,3011.4990
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 481,80,49-29−40…−20-43,7GIẢM4Giảm giá410100000-9,90-11,3-18-6,25Tam giác tăng-5,379,09-3,382,66177,844,90,22Nến đỏ thường41439,644,8-5,2450,68-5032,224,6285.08029,3011.4990
MBSHNX9TRÁNH – Pha 416,82,44-29,1−40…−20-62,8GIẢM4Giảm giá442100000-10,70-9,9-5,842-2,21Hình chữ nhật-7,216-4,817,252,715,716,50,41Bullish Engulfing12346,340,55,8421,02-39,812,457,53.316.30529,3011.4990
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,051,26-29,2−40…−20-74,1GIẢM4Giảm giá4135100000-9,60-16-3,611-5,33Chưa rõ cấu trúc-9,315,55-3,116,583,315,225,20,64Bullish Engulfing15947,243,93,3410,7-38,83,928,31.674.98029,3011.4990
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,80-30,1−40…−20-72,2GIẢM4Giảm giá462100000-15,80-16,4-7,999-2,52Hình chữ nhật-2612,3-3,912,941,112,065,80,19Nến xanh thường82836,538-1,6370,65-39,14,120,21.554.77529,3011.4990
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,751,08-31,1−40…−20-73,7GIẢM4Giảm giá49100000-12,80-17,2-7,775-1,58Nêm giảm-1217,95-4,319,13217,834,90,42Nến xanh thường96043,341,12,2370,72-30,44,58,3438.62529,3011.4990
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,6-0,22-31,2−40…−20-66,7GIẢM4Giảm giá4136300000-6,70-12,1-4,37-5,19Tam giác tăng-18,24,5-2,24,783,94,4631,33Spinning Top11743,641,81,8280,69-47,52,27,61.573.39029,3011.4990
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,450,12-31,5−40…−20-63,4GIẢM4Giảm giá4128100000-13,90-20,3-2,513-7,09Tam giác tăng-938,6-4,641,472,537,287,90,32Three White Soldiers7341,141,10,1460,45-50,819,332765.46529,3011.4990
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 420,62,23-33−40…−20-94GIẢM4Giảm giá444100000-140-15,2-8,844-4,11Tam giác tăng-10,420-2,921,75,319,326,20,86Bullish Engulfing12340,744,3-3,6391,28-40,34,616,3746.53529,3011.4990
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 436,750-34−40…−20-74,5GIẢM4Giảm giá450100000-19,30-38,7-4,7102-7,4Kênh tăng-14,734,6-5,938,564,932,9510,40,47Hanging Man13933,144,9-11,8420,54-56,621,5211,45.341.37529,3011.4990
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,251,25-34,9−40…−20-89,5GIẢM4Giảm giá440100000-14,30-20,7-8,389-3,22Kênh giảm-1115,8-2,816,873,815,484,80,8Nến đỏ thường86039,237,91,3321,24-41,62,975,14.469.92029,3011.4990
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,92,35-35,8−40…−20-100GIẢM4Giảm giá445100000-18,10-22,6-11,843-5,36Nêm giảm-12,110,4-4,611,636,710,186,61,01Nến xanh thường68536,841,4-4,6370,94-54,44,88680.46529,3011.4990
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,70,8-36,3−40…−20-65,1GIẢM4Giảm giá49100000-11,20-12-5,352-2,18Nêm giảm-6,850-1,451,972,549,252,90,87Nến xanh thường75744,144,5-0,4360,89-27,51,414,6280.59529,3011.4990
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,960,81-37,4−40…−20-42,8GIẢM4Giảm giá459100000-10,30-13-35-1,1Kênh tăng-9,99,55-4,110,273,19,1680,38Bullish Engulfing1154744,32,6421,03-50,712,812,51.185.38529,3011.4990
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 431,80-37,6−40…−20-64,5GIẢM4Giảm giá42100000-11,50-10,2-5,713-1,41Tam giác giảm-8,631,13-2,133,114,130,055,50,75Gravestone Doji041,5401,06-28,69,983,42.515.73729,3011.4990
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,25-1,11-38,8−40…−20-69,9GIẢM4Giảm giá476100000-15,70-20,4-4,38-4,38Tam giác cân-10,622-1,123,244,420,846,30,7Shooting Star6043,4-43,4360,61-43,314,13,5147.28529,3011.4990
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,852,92-39,5−40…−20-80GIẢM4Giảm giá4122100000-12,30-16,5-7,2127-3,09Nêm giảm-10,515,15-4,416,574,515,154,41,03Bullish Engulfing16343,642,70,9321,82-35,64,63,7226.48029,3011.4990
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,450,92-39,7−40…−20-94,2GIẢM4Giảm giá481100000-14,60-26,4-7,191-4,46Tam giác tăng-1026,4-3,828,84,925,825,90,83Nến xanh thường49250,247,42,8350,93-44,77,79,9340.89029,3011.4990
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 460,50-39,7−40…−20-74,1GIẢM4Giảm giá43100000-11,80-16,1-6,671-1,36Kênh giảm-10,660,1-0,763,114,358,313,61,19Nến đỏ thường47944,343,90,3321,07-33,334,83,859.84529,3011.4990
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,7-1,72-40,2−60…−40-65,7GIẢM4Giảm giá4128100000-9,50-14,3-411-5,4Nêm giảm-6,65,6-1,85,811,85,336,50,28Evening Star934336,86,2410,56-41,21,84678.22029,3011.4990
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,82,37-41,2−60…−40-53,2GIẢM4Giảm giá4168100000-11,10-12,9-4,17-2,42Kênh tăng-10,710,3-4,611,264,29,977,70,55Bullish Engulfing1953945,5-6,6411,3-49,710,7126,211.048.38529,3011.4990
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 4260-41,4−60…−40-74,6GIẢM4Giảm giá490100000-10,20-14,8-5,787-3,77Nêm giảm-8,525,65-1,326,973,725,093,51,06Nến xanh thường94045,744,51,2271,16-34,21,434,81.288.63029,3011.4990
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,910,44-42,2−60…−40-90,4GIẢM4Giảm giá4119100000-15,60-21,6-7,2102-4,51Kênh giảm-13,16,77-27,163,76,545,40,68Bullish Engulfing13748,942,56,5381,11-50,27,810,11.408.54529,3011.4990
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,10,5-42,3−60…−40-71GIẢM4Giảm giá444100000-10,20-12,3-6,364-2,17Kênh giảm-8,610-110,574,69,694,11,13Nến xanh thường8094745,91,1330,9-36,94,124,82.343.76029,3011.4990
SHSHNX9TRÁNH – Pha 414,32,14-44,2−60…−40-91,5GIẢM4Giảm giá445100000-13,30-16,3-946-3,39Hình chữ nhật-10,113,7-4,2154,913,118,30,58Bullish Engulfing20445,640,84,8381,19-49,3101519.986.92029,3011.4990
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,650,57-44,3−60…−40-82,8GIẢM4Giảm giá4132100000-9,90-24,9-47-6,31Tam giác tăng-7,417,5-0,818,374,116,645,70,72Inverted Hammer3844,746,8-2,1380,57-50,310,17,6408.85229,3011.4990
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 414,40,35-44,3−60…−40-91,7GIẢM4Giảm giá4155300000-13,30-18,6-9,947-2,71Nêm giảm-10,814,15-1,715,487,513,714,81,55Nến xanh thường88443,643,6-0260,94-44,31,833,12.136.80529,3011.4990
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 449,55-0,1-44,5−60…−40-55,4GIẢM4Giảm giá473100000-14,70-11,8-3,610-4,65Kênh giảm-12,848,1-2,951,373,746,416,40,58Nến xanh thường35049,445,24,3400,5-39,914,231,4590.79529,3011.4990
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,81,34-47,1−60…−40-87,2GIẢM4Giảm giá4115100000-15,40-18,8-6,793-3,85Kênh giảm-8,16,68-1,87,033,46,563,60,95Bullish Engulfing17644,941,63,3350,8-41,63,85,9841.17029,3011.4990
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 4203,9-47,2−60…−40-86GIẢM4Giảm giá441100000-13,60-18,5-7,511-2,58Nêm tăng-12,519,25-3,721,336,618,57,50,88Bullish Engulfing9943,447-3,6391,8-39,810,2216,410.169.69529,3011.4990
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 460,9-0,49-47,5−60…−40-89,7GIẢM4Giảm giá425100000-27,50-21,6-14,142-4,11Kênh giảm-8,157,29-5,962,081,956,6570,28Nến xanh thường476649,616,3360,86-63,364,29,9157.58029,3011.4990
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 4100,2-48,5−60…−40-88,5GIẢM4Giảm giá4121100000-12,30-17,7-8,679-3,51Hình chữ nhật-10,79,92-0,810,636,39,465,41,16Inverted Hammer8150,643,96,7281,03-45,70,815,21.438.41529,3011.4990
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 416,250,31-51,5−60…−40-87,1GIẢM4Giảm giá4168100000-140-19,8-6,3149-5,41Hình chữ nhật-8,216-1,516,783,315,45,20,63Nến xanh thường87241,141,2-0,1341,65-43,66,915,4908.22529,3011.4990
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,550-52,1−60…−40-92,4GIẢM4Giảm giá4167100000-12,50-21,5-6,577-4,84Kênh giảm-10,111,3-2,212,094,710,95,60,83Nến xanh thường70841,541,8-0,3340,81-57,211,155,94.587.68029,3011.4990
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,82,61-52,3−60…−40-74,2GIẢM4Giảm giá4167100000-13,90-19,9-5,38-5,08Kênh tăng-13,211,3-4,212,465,610,739,10,62Nến xanh thường58535,438,5-3,1420,76-62,41878,76.198.64029,3011.4990
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,40,53-53,7−60…−40-74,4GIẢM4Giảm giá4121100000-10,50-14,3-6,688-2,49Nêm giảm-8,79,21-29,864,99,053,81,3Nến xanh thường23041,343,8-2,5300,81-41,72,125,32.554.45529,3011.4990
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,21,15-53,8−60…−40-97,7GIẢM4Giảm giá471100000-16,50-32,7-8,6105-4,75Tam giác tăng-1412,25-7,214,076,612,167,90,83Bullish Engulfing16438,441,9-3,5380,76-60,27,8145,110.187.45029,3011.4990
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,181,46-55,8−60…−40-95,6GIẢM4Giảm giá4156100000-16,40-22,8-9,6105-6,44Nêm giảm-10,94,08-2,44,446,13,975,11,2Morning Star12045,842,63,2300,97-59,234,3959.21029,3011.4990
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,910,53-56,5−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4168100000-19,80-22,6-12,961-4,05Kênh giảm-181,9-0,52,099,31,815,31,75Nến xanh thường7743839,3-1,3261,25-51,75,55,22.509.79029,3011.4990
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,1-0,58-59,8−60…−40-97,5GIẢM4Giảm giá438100000-22,50-26,8-12,459-3,41Kênh giảm-14,916,7-2,418,337,216,185,41,33Nến xanh thường4234440,93,1281,78-48,12,46,2348.26529,3011.4990

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 8tín hiệu MUA
  • 27chờ mua
  • 10chờ bán
  • 11tín hiệu BÁN
40200204060
VTOTRCMCHTDPDCLPLXDPRSBTABBPHCAAAPVGVEADRITVSBMPPVBPVPBFCOCHASPNABPVTSHIGVRAASPVDSSBTCBVPLAPHBMIDPMVNBVPBTCHPCHHAHFRTMBBDRHPHPVTZSSIPETDGCPIVHVHSABADSHSLVGIHDAMZGVREABW
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
DRIMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;

TLGMUA
Giá mua/bán≤ 54.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 17/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.632 VND/USD, tăng tiếp 06 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.401 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.863 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.010 VND/USD, tăng 15 đồng so với phiên 16/09. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 10 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.900 VND/USD và 26.000 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 17/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,30 - 0,40 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng 0,65 đpt ở kỳ hạn 2W và giữ nguyên ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 3,20%; 1W 3,90%; 2W 5,50% và 1M 6,00%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng mạnh 0,16 - 0,21 đpt ở tất cả các kỳ hạn; giao dịch tại: ON 3,84%; 1W 3,91%; 2W 3,95%, 1M 4,01%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp không thay đổi ở các kỳ hạn 3Y và 15Y trong khi tăng ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên với mức: 3Y 3,70%; 5Y 4,29%; 7Y 4,34%; 10Y 4,46%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày và 91 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 35 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 2.530,78 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 14.384,35 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN  hút ròng 11.853,57 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 151.198,26 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.637,76+1,1+11,4
NASDAQ26.418,30+1,7+13,7
Dow Jones51.778,04+0,6+7,0
Russell 20002.874,63+0,6+14,6
Nikkei 22564.631,78+1,1+24,7
Hang Seng24.760,32+0,2-6,0
CSI 3004.494,69+0,0+0,0
KOSPI6.836,60+1,8+58,6
TAIEX46.744,81+2,0+59,3
FTSE 10010.688,50+0,3+7,4
DAX25.537,75+0,5+4,1
CAC 408.140,59+0,6-0,7
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)101,25-1,2+76,6
Dầu Brent ($/bbl)104,07-1,7+71,3
Khí TN ($/MMBtu)2,86-1,2-21,1
Vàng ($/oz)4.390,50+0,1+1,4
Bạc ($/oz)66,21+3,0-6,2
Bạch kim ($/oz)1.788,40+0,3-15,9
Đồng ($/lb)6,62+3,0+17,4
Cà phê ($/lb)276,75-6,5-22,5
Mỹ — TPCP 3M (%)3,97-0,1+12,2
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,80-1,2+28,4
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,95-1,2+18,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,30-1,0+8,9
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,24-0,1+1,9
EUR/USD1,15+0,1-2,3
USD/JPY156,29+0,2-0,3
GBP/USD1,34-0,2-0,9
USD/CNY6,70-0,1-4,3
USD/CHF0,82-0,1+4,1
AUD/USD0,71+0,4+6,6
USD/CAD1,40+0,0+2,0
USD/KRW1.384,18+0,6-4,1
USD/SGD1,28-0,2-0,7
USD/INR96,13+0,2+6,9
USD/VND25.990,00+0,1-1,2

Cập nhật theo phiên 17/09/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMở tài khoản
AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 17/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
Mở tài khoản