Bản tin nhận định thị trường · 17/09/2026

Market Insights

"Đãi cát tìm vàng": Sắc xanh không phủ kín bảng điện; thị trường đòi hỏi nhà đầu tư phải chọn lọc kỹ lưỡng từng mã riêng lẻ có câu chuyện cơ bản và lực đỡ tốt, thay vì mua theo quán tính toàn ngành.

VN-Index (HOSE)

1.822,77
+0,70%

Số mã tăng / giảm

378 / 263
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

58,33%
Giảm giá 41,67%
Cuộn để khám phá báo cáo

01 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+86 ròng
20063114
200 tăng63 đứng114 giảm
HNX+22 ròng
824760
82 tăng47 đứng60 giảm
UPCOM+7 ròng
969089
96 tăng90 đứng89 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 865

29≤ −7%19−7%~−5%38−5%~−3%100−3%~−1%88−1%~0%2040%1400%~1%1501%~3%363%~5%275%~7%34≥ 7%
Giảm 274Tăng 387

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+0,98VPB+0,88CTG+0,79SSB+0,59LPB+0,56BID+0,52MBB+0,52VCB+0,52HDB+0,51VHM+0,49MWG+0,48VPL+0,44HPG+0,38VJC+0,38VCK-0,40GAS

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

022.1M44.2M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:1514:45

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+2226/08+23627/08+34428/08-1.56303/09+11904/09-45507/09-38508/09-28209/09+40210/09-85011/09+81314/09+73215/09+25916/09-38217/09+018/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,99Chứng khoán+1,92Thiết bị điện+1,64Tài chính khác+1,58Bán lẻ+1,32Bán buôn+1,21Ngân hàng+1,02Vật liệu xây dựng+0,99Sản phẩm cao su+0,75Vận tải - kho bãi+0,64Công nghệ và thông tin+0,59Chế biến Thủy sản+0,51Thực phẩm - Đồ uống

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

05.00010.00015.000Trần: 99,6 tỷ · 5 mã99,6TrầnTăng: 12.300,4 tỷ · 412 mã12.300,4TăngKhông đổi: 1.433,9 tỷ · 96 mã1.433,9Không đổiGiảm: 1.411,7 tỷ · 173 mã1.411,7GiảmSàn: 0,1 tỷ · 16 mã0,1Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MSB · HOSE
+169
PNJ · HOSE
+116
DCM · HOSE
+50
HSG · HOSE
+39
MSN · HOSE
+35
VPB · HOSE
+32
HDB · HOSE
+19
DPM · HOSE
+17
SHB · HOSE
+15
VJC · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-118
HPG · HOSE
-107
VHM · HOSE
-100
CTD · HOSE
-89
VCB · HOSE
-47
KBC · HOSE
-41
IDC · HNX
-41
SSI · HOSE
-33
PVT · HOSE
-32
EIB · HOSE
-30

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%27.6%15.4%19.1%5%5%4%11/0924.6%17.4%18.8%5%4%14/0929.8%10.8%17.5%7%4%4%4%15/0923.4%10.4%19.1%5%5%5%5%5%5%16/0928.1%17.3%16.6%5%4%4%17/09
Ngân hàngChứng khoánBất động sảnSX Phụ trợThực phẩm - Đồ uốngVận tải - kho bãiCông nghệ và thông tinBán buônKhai khoángVật liệu xây dựngSX Nhựa - Hóa chấtBán lẻTiện íchXây dựngThiết bị điệnChăm sóc sức khỏeBảo hiểmNông - Lâm - NgưSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSản phẩm cao suSX Thiết bị, máy mócTài chính khácDịch vụ tư vấn, hỗ trợ

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
26%
55%
17%
Bất động sản (89)
51%
30%
18%
Tiện ích (84)
21%
52%
24%
Vận tải - kho bãi (81)
22%
49%
25%
Vật liệu xây dựng (60)
33%
38%
28%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
25%
58%
17%
Bán buôn (57)
32%
47%
16%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
21%
40%
38%
SX Phụ trợ (37)
22%
57%
22%
Công nghệ và thông tin (36)
28%
44%
25%
Khai khoáng (35)
31%
40%
29%
SX Hàng gia dụng (34)
29%
47%
21%
Chăm sóc sức khỏe (31)
16%
52%
29%
Chứng khoán (30)
73%
17%
10%
Ngân hàng (24)
88%
8%
Bán lẻ (24)
8%
29%
50%
13%
Nông - Lâm - Ngư (22)
27%
55%
18%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
33%
44%
22%
Thiết bị điện (15)
40%
33%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
77%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
18%
55%
27%
Bảo hiểm (11)
55%
18%
27%
Chế biến thủy sản (8)
13%
63%
25%
Sản phẩm cao su (7)
14%
71%
14%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (543)
13%
76%
10%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2861.7%≤10K3.97424.2%≤20K7.16143.5%≤40K8855.4%≤60K2.34514.3%≤80K3782.3%≤100K1.4128.6%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 16.441 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,00%
VHM
+0,42%
KSF
+1,40%
VRE
+1,18%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
+0,51%
BID
+0,96%
CTG
+1,78%
TCB
+0,62%
VPB
+2,17%
MBB
+1,23%
STB
+0,53%
LPB
+2,04%
HDB
+1,85%
ACB
+0,88%
SSB
+4,92%
SHB
VIB
MSB
TPB
OCB
EIB
ABB
NVB
BSR
+0,33%
VPL
+1,54%
DMX
+1,20%
TCX
+0,00%
VCK
VPX
GEE
LPS
KSV
GEL
NAB
DNH
VNZ
ACV
+0,76%
VJC
+1,93%
HVN
VGI
+0,49%
FPT
+0,68%
FOX
GAS
-0,89%
POW
PGV
VNM
+1,01%
MSN
+0,45%
SAB
SBT
MCH
+0,41%
MWG
+2,24%
FRT
SSI
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
+0,31%
DCM
DPM
HPG
+1,19%
THD
REE
CC1
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Thực phẩm - Đồ uống
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.441+53,19%+13,80%+75,70%+10,91%+53,34%
Chứng khoán2.738+112,41%-0,87%+109,09%+42,27%+121,35%
Bất động sản2.635+11,10%-11,43%-13,13%-24,63%-3,38%
SX Phụ trợ822+26,93%+8,05%+141,82%+21,48%+139,15%
Thực phẩm - Đồ uống701+22,61%+3,63%+48,08%-17,12%+26,39%
Vận tải - kho bãi653+2,75%+4,92%+13,89%+21,05%+31,27%
Công nghệ và thông tin508-13,00%+33,94%-43,42%+60,44%+61,64%
Bán buôn435-25,97%-9,06%+6,01%+23,13%+94,68%
Khai khoáng426-7,82%+69,30%+149,83%+64,61%+213,13%
Vật liệu xây dựng424+41,05%-25,50%+27,40%-35,25%+0,90%
SX Nhựa - Hóa chất413-28,74%-1,59%+7,14%-45,91%+51,46%
Bán lẻ401+48,65%-8,74%+30,74%+57,44%+21,97%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Giá +/- KLGD P/E P/B Vốn hóa (tỷ)
VIC241.200+0,00%4.0M82,210,61.872.239
VHM71.300+0,42%8.2M5,51,6583.253
VCB59.600+0,51%5.4M11,92,0495.492
BID36.700+0,96%3.4M8,31,4264.630
VGI81.800+0,49%193K20,36,4247.766
CTG31.400+1,78%11.3M5,61,2239.610
TCB32.650+0,62%12.5M8,51,3229.949
VPB28.200+2,17%31.8M7,41,2218.976
GAS88.600-0,89%2.6M17,03,1215.718
MCH145.600+0,41%1.5M25,39,9189.574
HPG21.200+1,19%17.6M7,31,3176.880
MBB20.550+1,23%16.5M5,81,2163.517
BSR30.700+0,33%21.3M7,22,1153.223
VPL85.500+1,54%1.3M51,63,4150.996
STB76.200+0,53%2.6M46,62,3142.899
ACV39.600+0,76%198K11,21,9140.806
LPB47.500+2,04%2.9M12,43,3139.058
HDB27.600+1,85%14.8M7,01,6135.643
ACB22.800+0,88%9.2M7,91,3131.180
GVR32.200+0,31%2.1M17,92,0128.400

02 — Góc nhìn chuyên gia

2.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

2.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 58,33%Giảm giá 41,67%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 58,33%
  • Giảm giá 41,67%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 50,00%Nến Đỏ 50,00%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 50,00%
  • Nến Đỏ 50,00%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.850,00
Hỗ trợ1.800,00

03 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

SHB
11.600 đ · +0,9%
TRÁNH – Pha 4-24
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-69,3
Đà 60 phiên-15,3%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên24,6%
So đỉnh 52T63,7%
ATR202,1%
Cắt lỗ11.105 · −4,3%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
11.300
−2,6%
XS T+1 tăng
35,9%
nền 37,8%
Kháng cự
11.788
+1,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 114 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·777 · ≈ nền
VPB
28.200 đ · +2,2%
Trung lập+61
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×1,68
Điểm xu hướng+34,1
Đà 60 phiên+8,5%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên15,1%
So đỉnh 52T82,8%
ATR202,2%
Cắt lỗ26.940 · −4,5%
Lợi/lỗ4,64
Hỗ trợ
26.850
−4,8%
XS T+1 tăng
53,0%
nền 47,1%
Kháng cự
34.045
+20,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 12 phiên
Chưa rõ cấu trúc1,4%Bullish Engulfing ·100 · ≈ nền
SSI
21.150 đ · +2,9%
TRÁNH – Pha 4+29
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×2,01
Điểm xu hướng-0,9
Đà 60 phiên-2,8%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên23,1%
So đỉnh 52T67,0%
ATR202,6%
Cắt lỗ20.040 · −5,3%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
20.730
−2,0%
XS T+1 tăng
52,0%
nền 44,8%
Kháng cự
21.199
+0,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 123 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·179 · ≈ nền
VIX
12.850 đ · +1,6%
TRÁNH – Pha 4-25
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng-67,5
Đà 60 phiên-22,6%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên44,9%
So đỉnh 52T39,5%
ATR204,1%
Cắt lỗ11.789 · −8,3%
Lợi/lỗ0,37
Hỗ trợ
12.309
−4,2%
XS T+1 tăng
34,8%
nền 42,0%
Kháng cự
13.247
+3,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 156 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·773 · -7,2
MBB
20.550 đ · +1,2%
Trung lập+39
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×1,42
Điểm xu hướng+4,0
Đà 60 phiên+3,5%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên16,6%
So đỉnh 52T87,0%
ATR201,8%
Cắt lỗ19.815 · −3,6%
Lợi/lỗ0,88
Hỗ trợ
20.549
−0,0%
XS T+1 tăng
41,0%
nền 43,4%
Kháng cự
21.200
+3,2%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 72 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·122 · ≈ nền
CTG
31.400 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4+18
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,60
Điểm xu hướng-38,7
Đà 60 phiên-5,8%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên18,6%
So đỉnh 52T73,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ30.230 · −3,7%
Lợi/lỗ0,81
Hỗ trợ
31.304
−0,3%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 43,2%
Kháng cự
32.350
+3,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 37 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·828 · ≈ nền
ACB
22.800 đ · +0,9%
Trung lập+52
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,29
Điểm xu hướng+17,9
Đà 60 phiên+3,6%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên10,1%
So đỉnh 52T95,6%
ATR201,6%
Cắt lỗ22.075 · −3,2%
Lợi/lỗ1,45
Hỗ trợ
22.456
−1,5%
XS T+1 tăng
39,0%
nền 41,3%
Kháng cự
23.850
+4,6%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 17 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·984 · ≈ nền
HDB
27.600 đ · +1,9%
Trung lập+26
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,46
Điểm xu hướng+30,6
Đà 60 phiên+9,3%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên13,0%
So đỉnh 52T92,0%
ATR202,0%
Cắt lỗ26.505 · −4,0%
Lợi/lỗ0,41
Hỗ trợ
27.250
−1,3%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 47,6%
Kháng cự
28.050
+1,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 37 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·414 · ≈ nền
TCB
32.650 đ · +0,6%
Trung lập+11
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng+7,1
Đà 60 phiên+5,7%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên22,7%
So đỉnh 52T79,4%
ATR202,7%
Cắt lỗ30.910 · −5,3%
Lợi/lỗ1,47
Hỗ trợ
32.115
−1,6%
XS T+1 tăng
49,2%
nền 46,9%
Kháng cự
35.200
+7,8%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 12 phiên
Hai đỉnhNến xanh thường ·378 · ≈ nền
TPB
14.050 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-12
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng-62,4
Đà 60 phiên-13,5%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên21,7%
So đỉnh 52T73,2%
ATR201,9%
Cắt lỗ13.530 · −3,7%
Lợi/lỗ0,73
Hỗ trợ
13.950
−0,7%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 45,4%
Kháng cự
14.428
+2,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 39 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·395 · ≈ nền
EIB
16.250 đ · +1,3%
TRÁNH – Pha 4-35
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×1,24
Điểm xu hướng-89,5
Đà 60 phiên-22,4%
Dốc MA150-3,2
Biên 60 phiên34,5%
So đỉnh 52T58,5%
ATR202,4%
Cắt lỗ15.475 · −4,8%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
15.800
−2,8%
XS T+1 tăng
39,2%
nền 37,9%
Kháng cự
16.870
+3,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 40 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·860 · ≈ nền
VCB
59.600 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4+14
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×1,12
Điểm xu hướng-7,4
Đà 60 phiên-2,1%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên16,8%
So đỉnh 52T76,2%
ATR201,8%
Cắt lỗ57.470 · −3,6%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
58.920
−1,1%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 44,9%
Kháng cự
60.053
+0,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 9 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·803 · ≈ nền
EVF
11.700 đ · +1,7%
Trung lập-15
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng-52,7
Đà 60 phiên-14,0%
Dốc MA150+0,6
Biên 60 phiên24,8%
So đỉnh 52T76,7%
ATR202,2%
Cắt lỗ11.175 · −4,5%
Lợi/lỗ0,86
Hỗ trợ
10.900
−6,8%
XS T+1 tăng
34,7%
nền 39,8%
Kháng cự
12.150
+3,8%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 137 phiên
Kênh giảmMorning Star ·75 · ≈ nền
VCI
20.000 đ · +3,9%
TRÁNH – Pha 4-47
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,80
Điểm xu hướng-86,0
Đà 60 phiên-20,0%
Dốc MA150-2,6
Biên 60 phiên38,8%
So đỉnh 52T60,2%
ATR203,8%
Cắt lỗ18.500 · −7,5%
Lợi/lỗ0,88
Hỗ trợ
19.250
−3,7%
XS T+1 tăng
43,4%
nền 47,0%
Kháng cự
21.325
+6,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 41 phiên
Nêm tăngBullish Engulfing ·99 · ≈ nền
VND
14.800 đ · +2,1%
Trung lập-44
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×1,41
Điểm xu hướng-80,8
Đà 60 phiên-18,0%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên31,8%
So đỉnh 52T60,4%
ATR203,2%
Cắt lỗ13.860 · −6,4%
Lợi/lỗ1,20
Hỗ trợ
14.500
−2,0%
XS T+1 tăng
39,0%
nền 43,9%
Kháng cự
15.928
+7,6%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 64 phiên
Hình chữ nhậtBullish Engulfing ·200 · ≈ nền
SHS
14.300 đ · +2,1%
TRÁNH – Pha 4-44
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,19
Điểm xu hướng-91,5
Đà 60 phiên-25,1%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên49,0%
So đỉnh 52T50,7%
ATR204,2%
Cắt lỗ13.110 · −8,3%
Lợi/lỗ0,58
Hỗ trợ
13.700
−4,2%
XS T+1 tăng
45,6%
nền 40,8%
Kháng cự
14.995
+4,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 45 phiên
Hình chữ nhậtBullish Engulfing ·204 · ≈ nền
ORS
13.400 đ · +2,3%
Trung lập+3
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×1,84
Điểm xu hướng-13,7
Đà 60 phiên+3,1%
Dốc MA150+0,1
Biên 60 phiên18,3%
So đỉnh 52T82,2%
ATR203,1%
Cắt lỗ12.580 · −6,1%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
12.750
−4,9%
XS T+1 tăng
33,6%
nền 37,0%
Kháng cự
13.501
+0,8%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 57 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·629 · ≈ nền
KDH
15.600 đ · +2,0%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-61
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×1,32
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-30,7%
Dốc MA150-6,3
Biên 60 phiên47,8%
So đỉnh 52T42,8%
ATR203,6%
Cắt lỗ14.480 · −7,2%
Lợi/lỗ1,43
Hỗ trợ
15.250
−2,2%
XS T+1 tăng
44,2%
nền 41,0%
Kháng cự
17.198
+10,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 134 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·154 · ≈ nền
BSR
30.700 đ · +0,3%
MUA – đồng thuận+64
−1000+100
RSI 1474
KL/TB20×1,77
Điểm xu hướng+70,6
Đà 60 phiên+17,6%
Dốc MA150+3,2
Biên 60 phiên30,8%
So đỉnh 52T78,4%
ATR203,3%
Cắt lỗ28.675 · −6,6%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
27.550
−10,3%
XS T+1 tăng
47,7%
nền 44,4%
Kháng cự
31.800
+3,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 25 phiên
Hai đáy14,1%Nến xanh thường ·409 · ≈ nền
VCG
14.400 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-44
−1000+100
RSI 1426
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng-91,7
Đà 60 phiên-18,4%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên36,0%
So đỉnh 52T55,7%
ATR202,4%
Cắt lỗ13.705 · −4,8%
Lợi/lỗ1,55
Hỗ trợ
14.150
−1,7%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 43,6%
Kháng cự
15.475
+7,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 155 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·884 · ≈ nền
CEO
11.800 đ · +2,6%
TRÁNH – Pha 4-52
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-74,2
Đà 60 phiên-23,4%
Dốc MA150-5,1
Biên 60 phiên47,5%
So đỉnh 52T37,6%
ATR204,5%
Cắt lỗ10.730 · −9,1%
Lợi/lỗ0,62
Hỗ trợ
11.300
−4,2%
XS T+1 tăng
35,4%
nền 38,5%
Kháng cự
12.462
+5,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 167 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·585 · ≈ nền
CII
12.850 đ · +1,2%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-61
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng-97,5
Đà 60 phiên-27,6%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên44,8%
So đỉnh 52T41,0%
ATR204,1%
Cắt lỗ11.805 · −8,1%
Lợi/lỗ1,20
Hỗ trợ
12.550
−2,3%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 42,8%
Kháng cự
14.103
+9,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 156 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·916 · ≈ nền
TCH
11.700 đ · +3,5%
TRÁNH – Pha 4-16
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-27,9
Đà 60 phiên-13,8%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên35,8%
So đỉnh 52T51,4%
ATR203,9%
Cắt lỗ10.799 · −7,7%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
11.521
−1,5%
XS T+1 tăng
39,5%
nền 49,5%
Kháng cự
11.740
+0,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 167 phiên
Kênh tăngBullish Engulfing ·114 · -10,1
VSC
13.200 đ · +1,2%
TRÁNH – Pha 4-54
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-97,7
Đà 60 phiên-31,3%
Dốc MA150-4,8
Biên 60 phiên56,1%
So đỉnh 52T39,8%
ATR204,0%
Cắt lỗ12.155 · −7,9%
Lợi/lỗ0,83
Hỗ trợ
12.250
−7,2%
XS T+1 tăng
38,4%
nền 41,9%
Kháng cự
14.068
+6,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 71 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·164 · ≈ nền
NVL
12.500 đ · +2,0%
Trung lập-11
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×1,27
Điểm xu hướng-32,1
Đà 60 phiên-3,5%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên22,4%
So đỉnh 52T63,9%
ATR203,3%
Cắt lỗ11.680 · −6,6%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
11.650
−6,8%
XS T+1 tăng
58,8%
nền 45,2%
Kháng cự
12.885
+3,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 112 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·148 · +13,5
HPG
21.200 đ · +1,2%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,92
Điểm xu hướng-47,5
Đà 60 phiên-10,2%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên17,0%
So đỉnh 52T77,7%
ATR202,0%
Cắt lỗ20.355 · −4,0%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
20.850
−1,7%
XS T+1 tăng
48,7%
nền 45,0%
Kháng cự
21.580
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 33 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·199 · ≈ nền
HHV
9.400 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-54
−1000+100
RSI 1430
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-74,4
Đà 60 phiên-13,3%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên20,9%
So đỉnh 52T58,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ9.046 · −3,8%
Lợi/lỗ1,30
Hỗ trợ
9.210
−2,0%
XS T+1 tăng
41,3%
nền 43,8%
Kháng cự
9.861
+4,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 121 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·230 · ≈ nền
VPL
85.500 đ · +1,5%
Trung lập+34
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×1,48
Điểm xu hướng+19,2
Đà 60 phiên-7,0%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên24,3%
So đỉnh 52T77,0%
ATR202,9%
Cắt lỗ80.510 · −5,8%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
85.016
−0,6%
XS T+1 tăng
64,3%
nền 40,1%
Kháng cự
88.200
+3,2%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Tam giác giảm5,3%Bullish Engulfing ·14 · ≈ nền
FPT
74.300 đ · +0,7%
TRÁNH – Pha 4+24
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,17
Điểm xu hướng+5,6
Đà 60 phiên+5,2%
Dốc MA150-4,9
Biên 60 phiên17,9%
So đỉnh 52T69,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ71.430 · −3,9%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
72.199
−2,8%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 45,3%
Kháng cự
74.411
+0,2%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 136 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·880 · ≈ nền
TCM
16.250 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4-51
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×1,65
Điểm xu hướng-87,1
Đà 60 phiên-19,8%
Dốc MA150-5,4
Biên 60 phiên32,6%
So đỉnh 52T56,4%
ATR202,6%
Cắt lỗ15.400 · −5,2%
Lợi/lỗ0,63
Hỗ trợ
16.000
−1,5%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 41,2%
Kháng cự
16.783
+3,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 168 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·872 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNCổng: tắtĐộ rộng MA50 29,3% (3 sàn) · 1.499 mã

Mỗi mã nhận một kết luận, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền hoặc mua nhịp chỉnh, trong 5 phiên). Kèm đủ: DIEM ≥ 60, DIEM XH ≥ 40, rủi ro chạy xa = 0
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba: DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, chạy xa = 0
Chỉ mua khi tự thấy đủ lý do. Thường bị hạ vì chạy xa = 1
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2, DIEM ≥ 60, XH ≥ 40, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 < 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong 5 phiên gần nhất
Bán
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 nhưng giá dưới MA50, hoặc có cảnh báo (Pha 2 dưới MA50 và RS yếu; Pha 3 dưới MA150)
Giảm bớt: Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mục chung
9TRÁNH – Pha 4
Mã đang ở Pha 4 (giảm giá)
Tránh
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng ≥ 40%: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy

Nhận 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thuộc nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5631247|1098

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua. Mức chung: mọi phiên, mọi mã trong rổ.

Bộ lọc và backtest

Lọc: GTGD bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng, đủ 175 phiên lịch sử, trên HOSE, HNX và UPCoM. Bấm tiêu đề cột để sắp xếp.

Backtest 2010–2026 (200 mã GTGD cao nhất mỗi phiên, vào giá đóng cửa phiên sau, phí 0,4%): bậc 1 ĐIỂM ≥ 60 lãi 18,9%/năm, sụt tối đa −59,7%; bậc 1+2: 14,7%/năm, −50,7%; VN-Index 8,2%/năm, −43,6%. Từ 2023 mọi biến thể thua VN-Index — đây là bộ sàng lọc, không phải máy sinh lệnh.

190 / 190
TickerKL sốKẾT LUẬNGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %MẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênĐỘ RỘNG MA50 %Thị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộng
BSRHOSE1MUA – đồng thuận30,70,3363,9≥ +6070,6TĂNG2Tăng giá225102BREAK ĐỈNH NỀN3000-3,5113,31803,24Hai đáy14,127,55-10,331,83,6Nến xanh thường40947,744,43,3741,77-21,6130338,212.064.53029,3011.499
DRIUPCoM1MUA – đồng thuận14,8063,3≥ +60100TĂNG2Tăng giá294312BREAK ĐỈNH NỀN1000-1,3125,715,504,26Tam giác giảm21,313,82-6,6151,3Nến xanh thường46537,938,4-0,6720,58-1,3118,110,5729.63029,3011.499
TRCHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha22,3-0,4551,8+40…+6082,4TĂNG2Tăng giá29111MUA NHỊP CHỈNH2000-1,3119,91201,38Kênh tăng121,27-4,622,61,3Hanging Man12424,241,7-17,5640,3-1,343,411,2531.42529,3011.499
QNSUPCoM2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha50,1-0,251,5+40…+6063,6Nghiêng tăng2Tăng giá210312BREAK ĐỈNH NỀN4000-0,219,87,801,4Kênh tăng547,59-550,20,2Nến đỏ thường52738,942,7-3,8830,67-0,43814,3295.29529,3011.499
VPIHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha63,11,7750,9+40…+6076,8TĂNG2Tăng giá215311MUA NHỊP CHỈNH20000,1113,78,702,66Kênh tăng0,860,15-4,763,40,5Three White Soldiers17647,747,30,5630,69-0,536,4142,62.372.15229,3011.499
HTNHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha6,721,8250,5+40…+6093,2TĂNG2Tăng giá23113VÀO PHA 22001-2,2134,22702,37Nêm giảm40,96,21-7,56,872,2Nến xanh thường3524844,43,6860,9-13,267,44,4716.61729,3011.499
PETHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha38,650,6530+20…+4052,6TĂNG2Tăng giá2209111MUA NHỊP CHỈNH0000-7,8114,21,806,22Chưa rõ cấu trúc-4,238,4-0,739,953,4Three White Soldiers1734143,3-2,3531,64-7,8103,113339.29029,3011.499
MZGHOSE2CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha12,10,8323,2+20…+4044,4TĂNG2Tăng giá266311MUA NHỊP CHỈNH0000-8117,40,907,94Nêm tăng-811,99-0,912,432,7Nến xanh thường985244,57,5471,17-9,9194,57,4598.74529,3011.499
SSBHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào23,454,9286≥ +6095,2TĂNG2Tăng giá283100024,9156,542,802,84Kênh tăng42,117,64-24,823,81,5Three White Soldiers8351,842,39,5891,63-1,577,257,53.105.08029,3011.499
ABBUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào17,40,5861,2≥ +6082,7TĂNG2Tăng giá23563100000,6135,5508,52Kênh tăng1,716,81-3,417,631,3Nến xanh thường32946,843,63,2720,46-1,3225,515,3896.08029,3011.499
TLGHOSE5BÁN – rời Pha 252,6-0,7537,8+20…+4046,3TĂNG1Tích luỹ142102BÁN – rời Pha 2300-317,45,800,91Kênh tăng-1,751,83-1,553,92,5Shooting Star4942,9402,9590,53-9,724,57,7147.38029,3011.499
TDPHOSE5BÁN – rời Pha 229,6-6,7721,8+20…+4057TĂNG1Tích luỹ142102BÁN – rời Pha 2300-6,819,48,100,84Chưa rõ cấu trúc-6,829,44-0,531,757,3Nến đỏ thường22755,54114,5540,46-9,138,38,4287.09229,3011.499
NAFHOSE5BÁN – rời Pha 2480-8,7−20…0-11,5Nghiêng giảm3Phân phối142002BÁN – rời Pha 2310-2,30-0,8-0,572,42Kênh tăng-10,547,75-0,548,230,5Nến xanh thường54838,140,9-2,7410,59-1162,619,2396.87029,3011.499
DXPHNX5BÁN – rời Pha 213,20,76-23,3−40…−203,2Nghiêng tăng3Phân phối332102BÁN – rời Pha 2210-14,81-1,8-492,42Chưa rõ cấu trúc-10,812,8-313,441,8Nến xanh thường9833738,9-1,9380,35-17,534,73,2226.49029,3011.499
VVSHOSE5BÁN – rời Pha 280,4-1,95-51,9−60…−40-13,5Nghiêng tăng3Phân phối332102BÁN – rời Pha 2200-26,810,8-13,6138,86Kênh giảm-16,379,79-0,889,3311,1Nến đỏ thường9047,850,1-2,3271,47-26,8405,610,1113.22529,3011.499
KSVHNX5BÁN – rời Pha 2101-1,56-54−60…−40-10Nghiêng tăng1Tích luỹ132102BÁN – rời Pha 2200-25,81-4,1-7,160,1Chưa rõ cấu trúc-18,5100,1-0,9105,274,2Nến đỏ thường28342,441,60,8332,36-34,285,43,935.22029,3011.499
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG6,23,335,70…+2029,1Nghiêng giảm2Tăng giá2153101GIẢM – mất MA ngắn400-9,707,3-0,343,48Kênh giảm-3,15,84-5,86,220,3Morning Star9655,241,513,7502,08-22,962,75,6862.03029,3011.499
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG25,31,613,90…+2036Nghiêng tăng2Tăng giá2751101GIẢM – mất MA ngắn400-7,519-0,443,11Tam giác tăng-4,524,65-2,625,410,4Bullish Engulfing19051,646,55,1460,94-7,553,599,33.836.49529,3011.499
MSBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,90,391,40…+2010,9Nghiêng tăng2Tăng giá3721101GIẢM – mất MA ngắn1000-5,219,9-2,8103,11Nêm tăng-5,412,14-5,913,051,2Nến xanh thường2984745,91,1430,58-643,260,54.630.50029,3011.499
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG9,83,16-1,2−20…041,9Nghiêng tăng2Tăng giá21393101GIẢM – mất MA ngắn500-8,4112,6-255,75Tam giác tăng-6,79,4-4,1102Bullish Engulfing10130,735,1-4,4451,88-8,49611,71.159.90529,3011.499
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG71,30,42-2,2−20…027,9Nghiêng giảm2Tăng giá2313101GIẢM – mất MA ngắn400-12,708,3-0,443,23Tam giác tăng-5,270,82-0,771,580,4Bullish Engulfing8342,245,1-2,9461,06-14,570,45637.748.22529,3011.499
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG9,10-12,4−20…028,2Nghiêng giảm2Tăng giá2203101GIẢM – mất MA ngắn500-13,3017,9-1,157,82Tam giác tăng-8,28,8-3,39,21,1Long-Legged Doji20942,639,82,8460,61-16,61694,3460.33029,3011.499
HSLHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG8,891,02-25,4−40…−2047,5Nghiêng tăng2Tăng giá2221101GIẢM – mất MA ngắn300-18,8128,8-1,535,55Kênh tăng-14,98,41-5,49,031,5Hanging Man8733,342,1-8,8430,23-43,789,24,8487.06529,3011.499
POWHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,6-0,4-26,2−40…−20-60,1GIẢM3Phân phối439200010-10,60-7,4-6,242-1,17Tam giác giảm-9,712,05-4,4133,2Nến đỏ thường56543,5430,6360,66-25,21884,46.503.51029,3011.499
PHRHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG31,7-0,16-32,6−40…−20-28,1GIẢM3Phân phối342200010-7,30-6-2,44-0,76Kênh giảm-5,930,8-2,832,492,5Nến xanh thường77946,5442,5410,21-21,82024,2735.18329,3011.499
BVBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG110,92-34,1−40…−20-45,4Nghiêng giảm3Phân phối313210010-20,90-4,7-11240,49Tam giác cân-12,710,9-0,911,544,9Nến xanh thường32246,641,45,2251,21-21,927,57,2623.59529,3011.499
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16-5,88-34,5−40…−20-46,4Nghiêng giảm3Phân phối328210010-18,80-6,4-9,3340,19Tam giác tăng-11,115,3-4,416,835,2Nến đỏ thường42241,538,13,3391,66-23,853,97,5443.34029,3011.499
CIIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,851,18-60,6≤ −60-97,5GIẢM4Giảm giá4156100000-160-22,6-10,584-3,41Kênh giảm-14,312,55-2,314,19,7Nến xanh thường91642,142,8-0,6330,85-595,8133,69.452.34029,3011.499
KDHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,61,96-60,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4134100000-170-30,5-12,9105-6,27Tam giác tăng-15,915,25-2,217,210,2Bullish Engulfing15444,2413,2291,32-57,22,688,85.142.52529,3011.499
PTBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY29,450-60,9≤ −60-90,2GIẢM4Giảm giá419100000-13,10-19-8,573-3,2Kênh giảm-11,929,1-1,230,764,4Hammer6527,744-16,3291,41-33,833,6114.44029,3011.499
DXSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,421,31-61≤ −60-99,1GIẢM4Giảm giá4172100000-190-21-10,573-3,78Kênh giảm-14,75,25-3,15,86,9Piercing Line714,344,4-30,1370,61-60,43,212,72.156.53029,3011.499
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY31,35-4,86-62,3≤ −60-78,7GIẢM4Giảm giá423100000-13,30-15,3-10,544-1,78Hình chữ nhật-19,731-1,133,98,1Evening Star5251,951,90140,96-25,61,19,1268.09529,3011.499
AASUPCoM8Trung lập9,33,3371≥ +6086,5TĂNG3Phân phối27110001113126,601,11Nêm tăng3,27,89-15,19,52,2Three White Soldiers7353,44310,4761,13-2,189,3131.522.45029,3011.499
VPBHOSE8Trung lập28,22,1761≥ +6034,1Nghiêng tăng1Tích luỹ112400000016,68,10-0,66Chưa rõ cấu trúc1,426,85-4,834,0520,7Bullish Engulfing1005347,15,9651,68-17,220,1512,318.951.33029,3011.499
NABHOSE8Trung lập12,24,2760,3≥ +607Nghiêng giảm1Tích luỹ133210000-5,402,91,30-0,72Chưa rõ cấu trúc-8,612,14-0,513,510,7Three White Soldiers7247,240,56,7661,97-9,620,816,11.392.52029,3011.499
VEAUPCoM8Trung lập372,7853,6+40…+6048,6ĐI NGANG1Tích luỹ11313100000,818,16,30-0,59Tam giác cân3,935,46-4,246,1524,7Nến xanh thường41144,843,41,4763,39-19,826,49,2255.46029,3011.499
ACBHOSE8Trung lập22,80,8852,4+40…+6017,9ĐI NGANG3Phân phối317210000-306,71,500,7Kênh tăng-422,46-1,523,854,6Nến xanh thường9843941,3-2,3591,29-4,421,9159,47.146.63029,3011.499
MSRUPCoM8Trung lập47,20,2151,1+40…+6083,3TĂNG2Tăng giá221100001-3,8124,225,406,13Chưa rõ cấu trúc28,344,37-649,074Inverted Hammer3036,740,4-3,8771,13-11,1147,6801.733.31529,3011.499
HHPHOSE8Trung lập17050,4+40…+6098,4TĂNG2Tăng giá292310000-2124,913,104,41Kênh tăng9,916,27-4,317,352,1Long-Legged Doji8846,640,46,2721,06-2104,216,31.011.49529,3011.499
MCHHOSE8Trung lập145,60,4145,8+40…+6040,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1154100000,416,15,60-1,76Tam giác giảm9,5141,41-2,9190,8131Three White Soldiers15167,644,223,4742,97-23,740,473,5516.33029,3011.499
VGTUPCoM8Trung lập10,92,8343,2+40…+6083,5TĂNG2Tăng giá291310000-4,4125,811,304,29Kênh tăng-2,710,89-0,111,44,6Nến xanh thường51438,940-1,1621,83-4,479,33,2283.95029,3011.499
PVTHOSE8Trung lập22,6-2,5943+40…+6057,5TĂNG2Tăng giá217100000-4,6111,716,101,44Kênh giảm10,221,06-6,823,74,9Nến đỏ thường1.09243,142,60,5681,47-24,151120,85.623.93029,3011.499
DGWHOSE8Trung lập45,41,5741,3+40…+6045,6Nghiêng tăng1Tích luỹ128400000-3,41813,50-0,7Tam giác tăng5,243,03-5,2473,5Nến xanh thường4984644,41,6630,44-19,744,485,11.970.41529,3011.499
CTFHOSE8Trung lập21,10,4840,5+40…+6067,5TĂNG1Tích luỹ127410000-1,4113,49,600,67Chưa rõ cấu trúc520,85-1,221,41,4Dragonfly Doji15522,640,7-18,1671,12-1,431,56,6315.89529,3011.499
MBBHOSE8Trung lập20,551,2339,3+20…+404ĐI NGANG1Tích luỹ172300000-3,11030-0,87Chưa rõ cấu trúc-2,420,55-021,23,2Three White Soldiers1224143,4-2,4571,42-1315,6236,911.621.95029,3011.499
GASHOSE8Trung lập88,6-0,8937,6+20…+4030,8Nghiêng tăng1Tích luỹ12400000-4,715,513,90-3,44Tam giác tăng10,884,94-4,1935Nến đỏ thường94443,845,2-1,4631,36-32,658,2164,31.921.13529,3011.499
HIIHOSE8Trung lập10,3-5,0737,1+20…+40100TĂNG2Tăng giá222310001-10,4164,129,209,21Chưa rõ cấu trúc-5,99,51-7,711,511,7Nến đỏ thường50940,343,2-3641,47-10,4141,16,9709.08029,3011.499
OILUPCoM8Trung lập14,5-3,9736,2+20…+4054,6Nghiêng tăng1Tích luỹ165200000-7,116,712,10-0,23Tam giác tăng913,71-5,515,67,6Nến đỏ thường49737,440,8-3,4632,53-44,79135,62.513.21029,3011.499
PVSHNX8Trung lập33,3-2,9234,5+20…+4027,8Nghiêng tăng1Tích luỹ131400000-5,711,49,20-0,83Tam giác tăng0,932,85-1,435,36Evening Star11138,744,2-5,5601,37-29,251,6137,64.261.87129,3011.499
VPLHOSE8Trung lập85,51,5433,5+20…+4019,2Nghiêng giảm1Tích luỹ12400000-3,102,57,90-1,89Tam giác giảm5,385,02-0,688,23,2Bullish Engulfing1464,340,124,2631,48-2327,672886.05029,3011.499
BVHHOSE8Trung lập69,4-2,2533+20…+4032,1Nghiêng tăng1Tích luỹ431400000-2,31-0,110,20-1,13Kênh tăng1,368,72-169,450,1Nến đỏ thường93440,545-4,5621,8-21,650,339587.27029,3011.499
BVSHNX8Trung lập28,94,3331,9+20…+4015,5Nghiêng tăng1Tích luỹ151410000-7,114,71,50-1,55Kênh tăng-2,428,48-1,529,31,4Bullish Engulfing2004739,87,2572,02-25,631,424,1856.34529,3011.499
SBGHOSE8Trung lập13,85-0,7227,8+20…+4071,9TĂNG2Tăng giá27110000-4,8123,58,502,47Hình chữ nhật11,713,78-0,514,555,1Nến đỏ thường17637,536,41,1580,6-4,847,94,9349.64029,3011.499
HDBHOSE8Trung lập27,61,8525,6+20…+4030,6Nghiêng tăng1Tích luỹ137210000-1,614,630-0,61Hình chữ nhật-0,427,25-1,328,051,6Nến xanh thường41446,647,6-0,9581,46-826,727610.115.26529,3011.499
CDCHOSE8Trung lập203,0923,9+20…+4048,6Nghiêng tăng2Tăng giá224310000-219,54,802,24Hình chữ nhật-119,61-220,42Three White Soldiers10756,140,615,5620,87-14,938,73,7189.36029,3011.499
VICHOSE8Trung lập241,2023,6+20…+4086,1TĂNG2Tăng giá2109310000-9123,18,705,6Chưa rõ cấu trúc-5,8232,15-3,82659,9Spinning Top2344143,2-2,2600,68-9261,61.357,15.821.55529,3011.499
PPTHNX8Trung lập15,3223,5+20…+40-14,6ĐI NGANG1Tích luỹ120300000-0,70-0,30,60-0,17Kênh tăng-3,815,21-0,615,350,3Marubozu tăng2729,633-3,3590,77-515,93,1205.86529,3011.499
DPMHOSE8Trung lập22,9-0,4322,4+20…+4013,7ĐI NGANG1Tích luỹ169300000-3,61-5,23,90-0,16Hình chữ nhật-1,722,4-2,223,753,7Long-Legged Doji12143,844,1-0,3561,22-31,713,5803.533.55529,3011.499
PVPHOSE8Trung lập18,15-2,1621,6+20…+4065,9TĂNG2Tăng giá224310000-5,8112,17,702,92Tam giác giảm1,217,64-2,819,266,1Nến đỏ thường46441,440,70,7581,24-7,641,115,8883.37729,3011.499
SHIHOSE8Trung lập14,550,6921,4+20…+4015,8ĐI NGANG1Tích luỹ118400000-2,412,72,900,18Hình chữ nhật-314,27-214,92,4Nến xanh thường89634,538,2-3,7670,87-24,293,4236.57529,3011.499
AAAHOSE8Trung lập7,3020,4+20…+4031,5ĐI NGANG1Tích luỹ131410000-414,63,20-0,89Kênh tăng-2,17,15-27,64,1Nến xanh thường76041,844,7-2,8561,29-15,114,610,91.507.72529,3011.499
PVDHOSE8Trung lập19,25-2,2819,20…+208,7ĐI NGANG1Tích luỹ138200000-5,61-2,32,400,71Kênh tăng-1,818,97-1,519,330,4Nến đỏ thường1.20642,244,7-2,5551,71-29,470,9106,35.565.69529,3011.499
STBHOSE8Trung lập76,20,5317,50…+2051,2TĂNG2Tăng giá2179310000-3,519,93,603,19Tam giác tăng1,775,64-0,7793,7Inverted Hammer5664,34222,3550,72-3,565,8269,53.554.27529,3011.499
DCMHOSE8Trung lập32,8-1,817,30…+201,1Nghiêng giảm1Tích luỹ19400000-4,20-11,33,90-0,77Nêm giảm-5,331,96-2,634,254,4Shooting Star4245,242,32,9560,84-34,415,1106,83.317.33029,3011.499
HNMUPCoM8Trung lập8,7-3,3316,70…+2024,7Nghiêng giảm2Tăng giá28300000-7,603,56,801,51Tam giác tăng-6,58,54-1,99,428,2Three Outside Down955,635,320,3530,74-9,3273,6421.12529,3011.499
DHCHOSE8Trung lập35,8-0,5616,20…+2044,9TĂNG2Tăng giá225310000-4,8195,202,22Chưa rõ cấu trúc3,834,1-4,736,21,1Three Outside Down2321,743,9-22,2520,84-4,832,915,5425.85029,3011.499
BAFHOSE8Trung lập32,05-0,1614,90…+2033,5TĂNG1Tích luỹ144210000-2,916,33,400,35Tam giác giảm431,45-1,932,240,6Spinning Top11238,444,9-6,5560,66-2,926,261,91.914.03529,3011.499
KDCHOSE8Trung lập51,2013,80…+2020,9ĐI NGANG1Tích luỹ179410000-2,512,50,700,31Chưa rõ cấu trúc-350,83-0,751,660,9Nến xanh thường92739,9390,9460,79-4,332,35,9113.82029,3011.499
GMDHOSE8Trung lập76,6012,70…+2026,5Nghiêng tăng2Tăng giá289310000-6,611,9002,29Hình chữ nhật-476,59-077,190,8Nến xanh thường9154641,94,1490,61-11,938,579,11.019.04029,3011.499
TCOHOSE8Trung lập11,1011,40…+2010,5Nghiêng giảm1Tích luỹ159300000-8,60-6,92,902,09Tam giác giảm-5,910,98-1,111,927,4Nến đỏ thường43945,141,73,4552,43-33,138,65,2467.79529,3011.499
TCBHOSE8Trung lập32,650,6210,80…+207,1Nghiêng giảm1Tích luỹ112400000-7,202,94,50-1,24Hai đỉnh-4,332,12-1,635,27,8Nến xanh thường37849,246,92,4560,85-20,617,6478,214.734.28029,3011.499
BMPHOSE8Trung lập143,7-2,186,50…+20-12,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1107410000-7,901,4-2,32-1,22Chưa rõ cấu trúc-7,2143,52-0,1147,122,4Gravestone Doji14740,142,8-2,6480,69-20,425,410,673.75529,3011.499
SCLUPCoM8Trung lập26-0,766,30…+2054,4TĂNG2Tăng giá252310000-13,3123,42,705,42Kênh tăng-11,825,33-2,627,455,6Nến xanh thường65139,541,7-2,2470,33-13,391,24,3160.07529,3011.499
KSFHNX8Trung lập79,51,460…+207,3Nghiêng giảm1Tích luỹ170300000-6,50-30,901,59Hình chữ nhật-3,579,2-0,481,933,1Morning Star3644,442,22,3501,13-34,830,310,1127.78029,3011.499
VNMHOSE8Trung lập60,21,015,60…+2012,3Nghiêng tăng1Tích luỹ172310000-6,510,80,30-1,07Chưa rõ cấu trúc-5,960,03-0,361,642,4Bullish Engulfing17044,141,72,4460,83-17,712,9181,52.933.53029,3011.499
SBTHOSE8Trung lập2304,70…+2035,1TĂNG1Tích luỹ122410000-4,817,44,400,28Chưa rõ cấu trúc-4,822,45-2,423,190,8Long-Legged Doji2233541,2-6,2570,91-11,620,228,31.219.99529,3011.499
BFCHOSE8Trung lập47,9-1,443,70…+20-31,5Nghiêng giảm1Tích luỹ176200000-8,40-11-1,6470,82Tam giác giảm-3,447,62-0,648,671,6Bearish Engulfing1254045,7-5,7500,97-34,228,77,3152.84529,3011.499
NTPHNX8Trung lập52,70,763,20…+2040,3ĐI NGANG1Tích luỹ1102410000-5,116,85,50-0,55Kênh tăng-4,451,46-2,455,55,3Nến xanh thường93840,941,9-1571,61-19,827,411,3215.28529,3011.499
ORSHOSE8Trung lập13,42,292,70…+20-13,7ĐI NGANG1Tích luỹ157410000-10,71-0,8-2,8110,05Tam giác tăng-8,212,75-4,913,50,8Nến xanh thường62933,637-3,5451,84-17,812,643,13.092.10029,3011.499
VTZHNX8Trung lập20,40,492,20…+2018,9ĐI NGANG3Phân phối322210000-2,400,50,400,25Kênh tăng4,620,39-0,120,92,5Nến xanh thường2743836,61,4521,12-10,515,923,41.147.88529,3011.499
NVBHNX8Trung lập11,70,86-1,4−20…0-32,2GIẢM1Tích luỹ167410000-7,90-0,4-2,211-1,41Chưa rõ cấu trúc-6,410,9-6,811,750,4Nến xanh thường86229,133,7-4,6470,4-29,515,85,7480.91029,3011.499
OCBHOSE8Trung lập10,350,49-2,7−20…0-16,2ĐI NGANG1Tích luỹ172410000-6,801-2,5100,33Tam giác cân-5,910,25-110,572,1Nến xanh thường26344,945-0,1430,63-13,314,625,62.408.78529,3011.499
DSEHOSE8Trung lập22,41,36-2,7−20…0-8,4ĐI NGANG1Tích luỹ164400000-4,71-1,9-0,110-0,97Tam giác tăng-3,521,7-3,122,410,1Three White Soldiers3447,144,13511,11-20,69,512,3544.73029,3011.499
PHPUPCoM8Trung lập43,10,94-5,9−20…036,2TĂNG2Tăng giá231310000-15,8110,31,603,3Chưa rõ cấu trúc-12,842,44-1,546,367,6Nến xanh thường53537,239,4-2,2420,62-15,851,610,2225.11029,3011.499
VABHOSE8Trung lập9,03-0,11-10,7−20…0-40,9GIẢM1Tích luỹ468400000-50-3,9-2,146-1,02Chưa rõ cấu trúc-148,91-1,39,10,7Doji2944,836,28,7410,54-20,55,24,2458.81229,3011.499
NVLHOSE8Trung lập12,52,04-10,9−20…0-32,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1112400000-12,31-6,3-3,261,14Chưa rõ cấu trúc-10,111,65-6,812,893,1Three White Soldiers14858,845,213,5431,27-36,134,1143,711.240.49529,3011.499
SABHOSE8Trung lập44,30,45-12,4−20…05,1ĐI NGANG3Phân phối349210000-6,110,5-0,93-0,49Tam giác tăng-5,344,08-0,544,470,4Nến xanh thường40844,6431,6440,61-17,112,628614.18029,3011.499
EVFHOSE8Trung lập11,71,74-15−20…0-52,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1137200000-100-10,5-5,2600,6Kênh giảm-7,910,9-6,812,153,8Morning Star7534,739,8-5,1361,26-23,310,416,21.346.33029,3011.499
SIPHOSE8Trung lập48,550,31-15,2−20…0-19,1Nghiêng giảm1Tích luỹ4167400000-6,10-7,1-111-1,26Nêm giảm-545,15-749,051Morning Star6338,145,4-7,3440,26-22,37,53,672.19529,3011.499
FRTHOSE8Trung lập1301,56-17,8−20…0-12,1Nghiêng tăng1Tích luỹ124400000-14,21-3,60,50-0,77Chưa rõ cấu trúc-12,2129,4-0,5131,771,4Nến xanh thường39045,145,5-0,4411,11-24,629,751,4367.57529,3011.499
TNIHOSE8Trung lập5,3-1,85-18−20…0-16,8Nghiêng tăng3Phân phối12110000-26,212,2-11,4141,6Tam giác giảm-7,25,19-2,15,666,8Nến đỏ thường5033842-4400,76-3135,64,5766.89529,3011.499
LPBHOSE8Trung lập47,52,04-18,2−20…0-18,4Nghiêng giảm3Phân phối310210000-15,200,3-7,3212,63Tam giác tăng-1347,34-0,348,782,7Marubozu tăng3122,644,6-22411,08-18,827,3130,42.669.99029,3011.499
VCKHOSE8Trung lập28,752,68-19,6−20…0-54,7Nghiêng giảm1Tích luỹ18000000-9,60-11-5,3490,19Kênh giảm-8,327,5-4,329,623Bullish Engulfing4040,2-40,2421,65-24,59,263,52.143.24529,3011.499
CTSHOSE8Trung lập21,953,05-21−40…−20-40,8GIẢM1Tích luỹ163410000-12,60-3,5-5,440-1,78Tam giác tăng-6,220,8-5,222,382Bullish Engulfing17949,7418,7461,4-39,914,834,51.529.04029,3011.499
HVHHOSE8Trung lập10,45-1,42-25,6−40…−200,1Nghiêng tăng1Tích luỹ116410000-12,91-1,6-1,62-1,31Tam giác giảm-7,99,95-4,810,621,6Doji9750,543,17,4420,76-25,712,43,6332.40029,3011.499
TNGHNX8Trung lập16,20,62-28,8−40…−20-59,4GIẢM1Tích luỹ433400000-9,70-14,8-3,453-1,28Kênh giảm-6,416-1,216,642,7Inverted Hammer8640,742,5-1,8400,82-37,313,65,7337.52029,3011.499
VNDHOSE8Trung lập14,82,07-43,6−60…−40-80,8GIẢM1Tích luỹ464400000-16,90-11,3-10,941-2,29Hình chữ nhật-12,414,5-215,937,6Bullish Engulfing2003943,9-4,9331,41-39,66,5160,910.120.54529,3011.499
HVNHOSE8Trung lập20,21-44,2−60…−40-64,6Nghiêng giảm1Tích luỹ112410000-19,50-11,8-11,921-3,15Kênh giảm-18,720-122,119,4Nến đỏ thường58937,542-4,5271,86-47,54,715,9734.07529,3011.499
DCLHOSE9TRÁNH – Pha 442,451,9264,1≥ +6019Nghiêng tăng4Giảm giá416100000-5,31-1,49,50-3,62Chưa rõ cấu trúc-3,539,89-643,041,4Three White Soldiers12348,839,79,1701,9-32,463,3421.061.38529,3011.499
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 412,15-0,8233,1+20…+4013,6Nghiêng giảm4Giảm giá439100000-2,80-2,68,60-2,3Chưa rõ cấu trúc-5,511,3-712,230,6Spinning Top15440,938,22,7672,07-35,221,56,6566.91029,3011.499
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 421,152,9228,8+20…+40-0,9Nghiêng giảm4Giảm giá4123100000-2,80-2,95,40-2,75Chưa rõ cấu trúc-2,320,73-221,20,2Bullish Engulfing1795244,87,2582,01-3321,8425,120.397.57529,3011.499
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 474,30,6824,5+20…+405,6Nghiêng tăng4Giảm giá4136100000-0,71-0,26,30-4,87Chưa rõ cấu trúc-2,972,2-2,874,410,2Nến xanh thường88043,645,3-1,6611,17-30,720,8411,15.666.86029,3011.499
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 447,90,9522,4+20…+40-11,3Nghiêng giảm4Giảm giá459100000-1,80-6,82,70-2,12Tam giác giảm-147,2-1,548,81,9Three White Soldiers1344443,70,4561,45-30,511,736,5771.85029,3011.499
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 436,70,9621,8+20…+40-19,5Nghiêng giảm4Giảm giá412100000-2,80-3,91,90-3,81Kênh giảm-7,936,39-0,837,752,9Piercing Line2236,443,7-7,3541,06-29,914,2116,93.208.11529,3011.499
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 432,20,3120,9+20…+40-1,3Nghiêng giảm4Giảm giá43100000-60-3,36,30-2,28Tam giác cân-3,631,81-1,233,313,4Three White Soldiers11250,948,22,7560,92-30,833,373,82.312.26029,3011.499
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 437,8-1,0520,7+20…+402Nghiêng giảm4Giảm giá411100000-4,30-5,27,70-4,93Hình chữ nhật-1,137,66-0,439,54,5Spinning Top21349,346,72,6601,24-44,422,7197,75.345.72529,3011.499
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 444,81,5920,7+20…+40-31,8Nghiêng giảm4Giảm giá436100000-3,60-6,70,40-2,05Tam giác giảm-2,144,63-0,446,33,3Three White Soldiers9950,542,48,2560,92-20,46,74,295.51529,3011.499
VC3HNX9TRÁNH – Pha 4240,4220,1+20…+40-17,6Nghiêng giảm4Giảm giá42100000-0,90-1,30,70-1,02Kênh giảm-4,623,85-0,624,261,1Three White Soldiers20541,541,5-0561,02-12,47,428,71.220.48429,3011.499
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 473,12,2418,70…+20-18,9Nghiêng giảm4Giảm giá435100000-3,70-6,50,70-2,19Kênh giảm-3,773,01-0,175,93,8Nến xanh thường55252,747,94,8521,58-21,418,8188,22.574.41529,3011.499
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 431,41,78180…+20-38,7Nghiêng giảm4Giảm giá437100000-4,90-6,10,30-3,03Tam giác cân-4,331,3-0,332,353Nến xanh thường82843,243,20531,6-26,710,6219,57.048.61029,3011.499
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 459,60,5114,30…+20-7,4Nghiêng giảm4Giảm giá49100000-2,90-0,820-2,52Tam giác cân-258,92-1,160,050,8Nến xanh thường80344,844,9-0,1541,12-23,813,3283,44.799.12029,3011.499
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,7-3,7912,70…+20-5,2Nghiêng giảm4Giảm giá438100000-8,60-12,83,30-1,68Tam giác giảm0,812,32-313,99,4Nến đỏ thường1.16138,640,5-1,9552,33-44,836,68,6688.00029,3011.499
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 44,26,68,20…+20-31,2GIẢM4Giảm giá435100000-60-7,5-0,122-2,66Tam giác giảm-4,64,12-24,210,1Bullish Engulfing6442,240,81,4552,3-24,27,43,1738.44529,3011.499
IDCHNX9TRÁNH – Pha 4323,2380…+20-50,6GIẢM4Giảm giá49100000-9,10-13,5-2,1102-2,33Nêm giảm-6,731,81-0,632,682,1Nến xanh thường47143,745-1,3501,8-29,915,637,91.191.78529,3011.499
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,60,377,30…+20-33,4Nghiêng giảm4Giảm giá449100000-3,30-5,20,10-1,83Chưa rõ cấu trúc-10,613,59-0,113,841,7Nến xanh thường46843,444,8-1,4521-27,6668,95.104.70429,3011.499
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 41404,20…+20-44,4GIẢM4Giảm giá454100000-4,10-8-1,286-2,81Nêm tăng-17,213,25-5,414,050,3Nến xanh thường82241,742,9-1,2470,84-27,35,722,31.584.91029,3011.499
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,95-0,3940…+20-0,9Nghiêng giảm4Giảm giá48300000-2,70-4,12,80-1,37Chưa rõ cấu trúc-14,137,29-1,7392,8Nến đỏ thường96643,442,31,1560,53-21,8138,5227.66029,3011.499
VGCHOSE9TRÁNH – Pha 439,850,380,90…+20-12,6Nghiêng giảm4Giảm giá42100000-5,60-3,61,50-1,65Hai đỉnh-439,26-1,540,341,2Nến xanh thường50743,644,3-0,7490,68-28,217,212,5310.51029,3011.499
VJCHOSE9TRÁNH – Pha 4126,81,93-3,2−20…0-29,7GIẢM4Giảm giá412100000-5,80-2,5-0,446-1,52Tam giác tăng-11,9124,84-1,5127,280,4Nến xanh thường44342,945-2,1541,06-25,129,4148,31.187.35029,3011.499
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 467,70,45-4,5−20…0-22,6Nghiêng giảm4Giảm giá470100000-4,80-70,30-2,13Nêm giảm-3,667,53-0,368,441,1Nến xanh thường83040,241,8-1,5480,84-289,7270,83.948.14529,3011.499
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 412,92,38-5,6−20…0-59,9GIẢM4Giảm giá434100000-9,80-10,4-3,846-3,34Tam giác tăng-4,112,35-4,312,980,6Morning Star11443,940,83461,43-33,56,63,1234.87529,3011.499
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,30-6,5−20…0-45,7GIẢM4Giảm giá454100000-70-11,4-1,4100-1,98Nêm giảm-6,444,85-145,520,5Doji1.12843,843,40,4440,85-29,76,612,8281.71529,3011.499
VREHOSE9TRÁNH – Pha 425,81,18-7,4−20…0-14,4Nghiêng giảm4Giảm giá439100000-7,70-5,33,10-2,21Tam giác tăng-4,425,66-0,527,235,5Nến xanh thường45745,146,1-1520,86-40,923,4135,45.234.56029,3011.499
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,60,51-12−20…0-31,5GIẢM4Giảm giá4185100000-6,10-5,8-0,89-2,93Kênh giảm-5,738,5-2,839,90,8Hammer5534,643,6-9450,49-35,412,216,5402.89029,3011.499
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,050,36-12,3−20…0-62,4GIẢM4Giảm giá439100000-7,60-10,8-4,147-2,41Nêm giảm-5,113,95-0,714,432,7Nến xanh thường39546,645,41,2391,31-26,82,296,86.711.20529,3011.499
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 4654,17-13,1−20…0-66,8GIẢM4Giảm giá451100000-190-27,6-5,378-6,74Kênh giảm2,563,34-2,568,655,6Three White Soldiers4744,746,2-1,5501,11-52,41589,41.404.71529,3011.499
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,73,54-15,8−20…0-27,9Nghiêng giảm4Giảm giá4167300000-7,20-12,61,60-2,47Kênh tăng-6,511,52-1,511,740,3Bullish Engulfing11439,549,5-10,1500,87-48,721,874,96.324.59929,3011.499
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,90,46-18,4−20…0-41,8GIẢM4Giảm giá4136100000-7,20-10,9-1,96-3,27Kênh giảm-610,6-2,811,112Bullish Engulfing16443,943,70,2382,27-439,45,5492.57029,3011.499
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 420,050,25-19−20…0-53,6Nghiêng giảm4Giảm giá415100000-10,10-11,4-3,828-2,18Hình chữ nhật-7,419,45-320,361,6Nến xanh thường48247,945,22,7420,6-37,720,428,51.395.93529,3011.499
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,451,33-20,8−40…−20-86,4GIẢM4Giảm giá4176100000-12,90-22,8-6,362-5,86Kênh giảm-9,111-3,911,782,9Nến xanh thường92938,842,4-3,7400,9-65,110,111,4960.30529,3011.499
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,90,72-21,8−40…−20-68,5GIẢM4Giảm giá4132100000-14,90-16,7-3,942-4,36Tam giác tăng-520,05-4,121,291,9Nến xanh thường55146,843,63,2440,91-39,88,65,2242.95029,3011.499
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 423,750,21-21,9−40…−20-27,9Nghiêng giảm4Giảm giá4162100000-8,50-7,70,80-2,47Kênh giảm-7,623,55-0,824,322,4Nến xanh thường69638,743,9-5,2470,7-39,72451,92.128.48529,3011.499
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 473,10,55-22−40…−20-22Nghiêng giảm4Giảm giá48100000-7,40-3,1-0,84-2,11Kênh giảm-5,272-1,573,660,8Bullish Engulfing8952,846,36,5430,71-26,311,617224.66529,3011.499
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,50-22,1−40…−20-71,9GIẢM4Giảm giá4131100000-14,30-14,9-5,424-7,22Kênh giảm-12,212,6-6,713,691,4Nến xanh thường79242,641,80,8431,1-46,17,13,7273.05129,3011.499
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410,10-22,1−40…−20-33,5Nghiêng giảm4Giảm giá4210100000-7,30-11,5-0,34-4,14Kênh giảm-5,69,7-410,130,3Nến xanh thường31832,737,7-5461,11-46,112,27,8757.38529,3011.499
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,550,24-22,2−40…−20-57,1GIẢM4Giảm giá433100000-6,20-13,1-2,9114-2,82Kênh giảm-5,520,2-1,720,821,3Nến xanh thường62441,542,7-1,2420,41-30,21,710,3493.89529,3011.499
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,21,19-22,4−40…−20-47,5GIẢM4Giảm giá433100000-6,40-9,2-2,46-1,42Tam giác tăng-4,720,85-1,721,581,8Bullish Engulfing19948,7453,8440,92-22,35,541119.013.75529,3011.499
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 410,11,1-22,7−40…−20-70,2GIẢM4Giảm giá4167100000-11,30-17-2,811-5,17Kênh tăng-7,19,7-410,291,9Nến xanh thường76345,143,41,7440,55-57,314,758,85.657.37129,3011.499
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 458,82,26-23,7−40…−20-76,5GIẢM4Giảm giá456300000-9,50-18,2-592-2,21Kênh giảm-7,657,3-2,660,873,5Bullish Engulfing16142,243,8-1,5390,68-36,67,514,1230.88529,3011.499
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,60,87-24,3−40…−20-69,3GIẢM4Giảm giá4114300000-7,90-15-3,1100-4,01Kênh giảm-4,911,3-2,611,791,6Nến xanh thường77735,937,8-1,9431,01-36,34,5551,646.735.98029,3011.499
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 435,30,86-24,3−40…−20-51,5GIẢM4Giảm giá4182100000-11,20-17,4-1,12-5,56Nêm tăng-9,633,74-4,435,691,1Inverted Hammer5747,4443,3440,96-56,818,837,1997.04729,3011.499
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 423,52,4-24,9−40…−20-56,2GIẢM4Giảm giá424100000-13,60-13,4-4,59-1,01Chưa rõ cấu trúc-11,222,3-5,124,614,7Bullish Engulfing8246,345,90,4421,05-48,119,3230,19.281.09529,3011.499
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,051,56-25−40…−20-66,7GIẢM4Giảm giá4122100000-11,20-14-3,722-3,25Kênh giảm-9,412,65-3,113,412,7Hammer5846,644,42,2430,67-41,93,27,8581.50529,3011.499
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 416,050-25,1−40…−20-79,9GIẢM4Giảm giá4100100000-9,80-24,5-4,5101-4,43Hình chữ nhật-8,315,5-3,416,341,8Doji28442,344,2-1,9430,48-50,65,619,61.186.87529,3011.499
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,851,58-25,4−40…−20-67,5GIẢM4Giảm giá4156100000-12,30-17,4-35-4,46Kênh tăng-10,512,31-4,213,253,1Nến xanh thường77334,842-7,2430,95-60,616,6560,641.427.10029,3011.499
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 4161,27-25,5−40…−20-91,9GIẢM4Giảm giá4108100000-130-25,2-7,7100-6,1Tam giác tăng-8,815,25-4,716,623,9Bullish Engulfing18043,942,81,1391,12-52,14,97,1427.18529,3011.499
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,032,18-25,7−40…−20-95,5GIẢM4Giảm giá4131100000-12,10-22,1-8,351-5,87Nêm giảm-10,16,78-3,67,364,7Bullish Engulfing784142,3-1,3351,09-50,73,83,4455.87529,3011.499
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 4272,86-25,9−40…−20-86GIẢM4Giảm giá437100000-15,60-14,8-7,744-3,29Tam giác tăng-826-3,728,174,3Nến xanh thường75136,442-5,6391,34-41,15,99,3328.61529,3011.499
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,550,4-26,9−40…−20-77,9GIẢM4Giảm giá475100000-15,20-17,6-7,577-4,24Nêm giảm-612-4,412,580,2Spinning Top24645,943,42,5430,61-38,14,68,4667.30029,3011.499
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,953,23-27,3−40…−20-71GIẢM4Giảm giá411000000-13,70-13,2-6,547-2,03Hình chữ nhật-8,823,2-3,124,833,7Bullish Engulfing757,140,117410,92-30,63,720,1804.04029,3011.499
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,62,22-28,7−40…−20-84,7GIẢM4Giảm giá435100000-20,70-19,9-8,847-2,38Hình chữ nhật-84,4-4,34,753,2Nến xanh thường42428,333,4-5,1390,98-40,34,64,4916.47029,3011.499
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 481,80,49-29−40…−20-43,7GIẢM4Giảm giá410100000-9,90-11,3-18-6,25Tam giác tăng-5,379,09-3,382,661Nến đỏ thường41439,644,8-5,2450,68-5032,224,6285.08029,3011.499
MBSHNX9TRÁNH – Pha 416,82,44-29,1−40…−20-62,8GIẢM4Giảm giá442100000-10,70-9,9-5,842-2,21Hình chữ nhật-7,216-4,817,252,7Bullish Engulfing12346,340,55,8421,02-39,812,457,53.316.30529,3011.499
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,051,26-29,2−40…−20-74,1GIẢM4Giảm giá4135100000-9,60-16-3,611-5,33Chưa rõ cấu trúc-9,315,55-3,116,583,3Bullish Engulfing15947,243,93,3410,7-38,83,928,31.674.98029,3011.499
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,80-30,1−40…−20-72,2GIẢM4Giảm giá462100000-15,80-16,4-7,999-2,52Hình chữ nhật-2612,3-3,912,941,1Nến xanh thường82836,538-1,6370,65-39,14,120,21.554.77529,3011.499
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,751,08-31,1−40…−20-73,7GIẢM4Giảm giá49100000-12,80-17,2-7,775-1,58Nêm giảm-1217,95-4,319,132Nến xanh thường96043,341,12,2370,72-30,44,58,3438.62529,3011.499
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,6-0,22-31,2−40…−20-66,7GIẢM4Giảm giá4136300000-6,70-12,1-4,37-5,19Tam giác tăng-18,24,5-2,24,783,9Spinning Top11743,641,81,8280,69-47,52,27,61.573.39029,3011.499
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,450,12-31,5−40…−20-63,4GIẢM4Giảm giá4128100000-13,90-20,3-2,513-7,09Tam giác tăng-938,6-4,641,472,5Three White Soldiers7341,141,10,1460,45-50,819,332765.46529,3011.499
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 420,62,23-33−40…−20-94GIẢM4Giảm giá444100000-140-15,2-8,844-4,11Tam giác tăng-10,420-2,921,75,3Bullish Engulfing12340,744,3-3,6391,28-40,34,616,3746.53529,3011.499
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 436,750-34−40…−20-74,5GIẢM4Giảm giá450100000-19,30-38,7-4,7102-7,4Kênh tăng-14,734,6-5,938,564,9Hanging Man13933,144,9-11,8420,54-56,621,5211,45.341.37529,3011.499
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,251,25-34,9−40…−20-89,5GIẢM4Giảm giá440100000-14,30-20,7-8,389-3,22Kênh giảm-1115,8-2,816,873,8Nến đỏ thường86039,237,91,3321,24-41,62,975,14.469.92029,3011.499
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,92,35-35,8−40…−20-100GIẢM4Giảm giá445100000-18,10-22,6-11,843-5,36Nêm giảm-12,110,4-4,611,636,7Nến xanh thường68536,841,4-4,6370,94-54,44,88680.46529,3011.499
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,70,8-36,3−40…−20-65,1GIẢM4Giảm giá49100000-11,20-12-5,352-2,18Nêm giảm-6,850-1,451,972,5Nến xanh thường75744,144,5-0,4360,89-27,51,414,6280.59529,3011.499
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,960,81-37,4−40…−20-42,8GIẢM4Giảm giá459100000-10,30-13-35-1,1Kênh tăng-9,99,55-4,110,273,1Bullish Engulfing1154744,32,6421,03-50,712,812,51.185.38529,3011.499
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 431,80-37,6−40…−20-64,5GIẢM4Giảm giá42100000-11,50-10,2-5,713-1,41Tam giác giảm-8,631,13-2,133,114,1Gravestone Doji041,5401,06-28,69,983,42.515.73729,3011.499
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,25-1,11-38,8−40…−20-69,9GIẢM4Giảm giá476100000-15,70-20,4-4,38-4,38Tam giác cân-10,622-1,123,244,4Shooting Star6043,4-43,4360,61-43,314,13,5147.28529,3011.499
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,852,92-39,5−40…−20-80GIẢM4Giảm giá4122100000-12,30-16,5-7,2127-3,09Nêm giảm-10,515,15-4,416,574,5Bullish Engulfing16343,642,70,9321,82-35,64,63,7226.48029,3011.499
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,450,92-39,7−40…−20-94,2GIẢM4Giảm giá481100000-14,60-26,4-7,191-4,46Tam giác tăng-1026,4-3,828,84,9Nến xanh thường49250,247,42,8350,93-44,77,79,9340.89029,3011.499
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 460,50-39,7−40…−20-74,1GIẢM4Giảm giá43100000-11,80-16,1-6,671-1,36Kênh giảm-10,660,1-0,763,114,3Nến đỏ thường47944,343,90,3321,07-33,334,83,859.84529,3011.499
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,7-1,72-40,2−60…−40-65,7GIẢM4Giảm giá4128100000-9,50-14,3-411-5,4Nêm giảm-6,65,6-1,85,811,8Evening Star934336,86,2410,56-41,21,84678.22029,3011.499
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,82,37-41,2−60…−40-53,2GIẢM4Giảm giá4168100000-11,10-12,9-4,17-2,42Kênh tăng-10,710,3-4,611,264,2Bullish Engulfing1953945,5-6,6411,3-49,710,7126,211.048.38529,3011.499
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 4260-41,4−60…−40-74,6GIẢM4Giảm giá490100000-10,20-14,8-5,787-3,77Nêm giảm-8,525,65-1,326,973,7Nến xanh thường94045,744,51,2271,16-34,21,434,81.288.63029,3011.499
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,910,44-42,2−60…−40-90,4GIẢM4Giảm giá4119100000-15,60-21,6-7,2102-4,51Kênh giảm-13,16,77-27,163,7Bullish Engulfing13748,942,56,5381,11-50,27,810,11.408.54529,3011.499
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,10,5-42,3−60…−40-71GIẢM4Giảm giá444100000-10,20-12,3-6,364-2,17Kênh giảm-8,610-110,574,6Nến xanh thường8094745,91,1330,9-36,94,124,82.343.76029,3011.499
SHSHNX9TRÁNH – Pha 414,32,14-44,2−60…−40-91,5GIẢM4Giảm giá445100000-13,30-16,3-946-3,39Hình chữ nhật-10,113,7-4,2154,9Bullish Engulfing20445,640,84,8381,19-49,3101519.986.92029,3011.499
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,650,57-44,3−60…−40-82,8GIẢM4Giảm giá4132100000-9,90-24,9-47-6,31Tam giác tăng-7,417,5-0,818,374,1Inverted Hammer3844,746,8-2,1380,57-50,310,17,6408.85229,3011.499
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 414,40,35-44,3−60…−40-91,7GIẢM4Giảm giá4155300000-13,30-18,6-9,947-2,71Nêm giảm-10,814,15-1,715,487,5Nến xanh thường88443,643,6-0260,94-44,31,833,12.136.80529,3011.499
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 449,55-0,1-44,5−60…−40-55,4GIẢM4Giảm giá473100000-14,70-11,8-3,610-4,65Kênh giảm-12,848,1-2,951,373,7Nến xanh thường35049,445,24,3400,5-39,914,231,4590.79529,3011.499
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,81,34-47,1−60…−40-87,2GIẢM4Giảm giá4115100000-15,40-18,8-6,793-3,85Kênh giảm-8,16,68-1,87,033,4Bullish Engulfing17644,941,63,3350,8-41,63,85,9841.17029,3011.499
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 4203,9-47,2−60…−40-86GIẢM4Giảm giá441100000-13,60-18,5-7,511-2,58Nêm tăng-12,519,25-3,721,336,6Bullish Engulfing9943,447-3,6391,8-39,810,2216,410.169.69529,3011.499
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 460,9-0,49-47,5−60…−40-89,7GIẢM4Giảm giá425100000-27,50-21,6-14,142-4,11Kênh giảm-8,157,29-5,962,081,9Nến xanh thường476649,616,3360,86-63,364,29,9157.58029,3011.499
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 4100,2-48,5−60…−40-88,5GIẢM4Giảm giá4121100000-12,30-17,7-8,679-3,51Hình chữ nhật-10,79,92-0,810,636,3Inverted Hammer8150,643,96,7281,03-45,70,815,21.438.41529,3011.499
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 416,250,31-51,5−60…−40-87,1GIẢM4Giảm giá4168100000-140-19,8-6,3149-5,41Hình chữ nhật-8,216-1,516,783,3Nến xanh thường87241,141,2-0,1341,65-43,66,915,4908.22529,3011.499
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,550-52,1−60…−40-92,4GIẢM4Giảm giá4167100000-12,50-21,5-6,577-4,84Kênh giảm-10,111,3-2,212,094,7Nến xanh thường70841,541,8-0,3340,81-57,211,155,94.587.68029,3011.499
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,82,61-52,3−60…−40-74,2GIẢM4Giảm giá4167100000-13,90-19,9-5,38-5,08Kênh tăng-13,211,3-4,212,465,6Nến xanh thường58535,438,5-3,1420,76-62,41878,76.198.64029,3011.499
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,40,53-53,7−60…−40-74,4GIẢM4Giảm giá4121100000-10,50-14,3-6,688-2,49Nêm giảm-8,79,21-29,864,9Nến xanh thường23041,343,8-2,5300,81-41,72,125,32.554.45529,3011.499
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,21,15-53,8−60…−40-97,7GIẢM4Giảm giá471100000-16,50-32,7-8,6105-4,75Tam giác tăng-1412,25-7,214,076,6Bullish Engulfing16438,441,9-3,5380,76-60,27,8145,110.187.45029,3011.499
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,181,46-55,8−60…−40-95,6GIẢM4Giảm giá4156100000-16,40-22,8-9,6105-6,44Nêm giảm-10,94,08-2,44,446,1Morning Star12045,842,63,2300,97-59,234,3959.21029,3011.499
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,910,53-56,5−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4168100000-19,80-22,6-12,961-4,05Kênh giảm-181,9-0,52,099,3Nến xanh thường7743839,3-1,3261,25-51,75,55,22.509.79029,3011.499
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,1-0,58-59,8−60…−40-97,5GIẢM4Giảm giá438100000-22,50-26,8-12,459-3,41Kênh giảm-14,916,7-2,418,337,2Nến xanh thường4234440,93,1281,78-48,12,46,2348.26529,3011.499

04 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 8tín hiệu MUA
  • 27chờ mua
  • 10chờ bán
  • 11tín hiệu BÁN
VTOTRCMCHTDPDCLPLXDPRSBTABBPHCAAAPVGVEADRITVSBMPPVBPVPBFCOCHASPNABPVTSHIGVRAASPVDSSBTCBVPLAPHBMIDPMVNBVPBTCHPCHHAHFRTMBBDRHPHPVTZSSIPETDGCPIVHVHSABADSHSLVGIHDAMZGVREABW
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

05 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
TLGMUA
Giá mua/bán≤ 54.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;

DRIMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

06 — Dòng chảy tin tức

6.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 17/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.632 VND/USD, tăng tiếp 06 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.401 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.863 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.010 VND/USD, tăng 15 đồng so với phiên 16/09. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 10 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.900 VND/USD và 26.000 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 17/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,30 - 0,40 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng 0,65 đpt ở kỳ hạn 2W và giữ nguyên ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 3,20%; 1W 3,90%; 2W 5,50% và 1M 6,00%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng mạnh 0,16 - 0,21 đpt ở tất cả các kỳ hạn; giao dịch tại: ON 3,84%; 1W 3,91%; 2W 3,95%, 1M 4,01%. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp không thay đổi ở các kỳ hạn 3Y và 15Y trong khi tăng ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên với mức: 3Y 3,70%; 5Y 4,29%; 7Y 4,34%; 10Y 4,46%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày và 91 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 35 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 2.530,78 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 14.384,35 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN  hút ròng 11.853,57 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 151.198,26 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

6.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

07 — La bàn thị trường toàn cầu

7.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.637,76+1,1+11,4
NASDAQ26.418,30+1,7+13,7
Dow Jones51.778,04+0,6+7,0
Russell 20002.874,63+0,6+14,6
Nikkei 22564.631,78+1,1+24,7
Hang Seng24.760,32+0,2-6,0
CSI 3004.494,69+0,0+0,0
KOSPI6.836,60+1,8+58,6
TAIEX46.744,81+2,0+59,3
FTSE 10010.688,50+0,3+7,4
DAX25.537,75+0,5+4,1
CAC 408.140,59+0,6-0,7
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)101,25-1,2+76,6
Dầu Brent ($/bbl)104,07-1,7+71,3
Khí TN ($/MMBtu)2,86-1,2-21,1
Vàng ($/oz)4.390,50+0,1+1,4
Bạc ($/oz)66,21+3,0-6,2
Bạch kim ($/oz)1.788,40+0,3-15,9
Đồng ($/lb)6,62+3,0+17,4
Cà phê ($/lb)276,75-6,5-22,5
Mỹ — TPCP 3M (%)3,97-0,1+12,2
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,80-1,2+28,4
Mỹ — TPCP 10 năm (%)4,95-1,2+18,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,30-1,0+8,9
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)100,24-0,1+1,9
EUR/USD1,15+0,1-2,3
USD/JPY156,29+0,2-0,3
GBP/USD1,34-0,2-0,9
USD/CNY6,70-0,1-4,3
USD/CHF0,82-0,1+4,1
AUD/USD0,71+0,4+6,6
USD/CAD1,40+0,0+2,0
USD/KRW1.384,18+0,6-4,1
USD/SGD1,28-0,2-0,7
USD/INR96,13+0,2+6,9
USD/VND25.990,00+0,1-1,2

Cập nhật theo phiên 17/09/2026

7.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Quét để tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS Pro
AAS PRO
QR tải ứng dụng AAS Robo
AAS Robo

Báo cáo phiên 17/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success