"Hư hư, thực thực" (Thiên Hư Thực)
"Hư" là bề ngoài chỉ số giảm điểm dễ tạo cảm giác bi quan, yếu kém; nhưng "thực" là số lượng cổ phiếu tăng giá vẫn chiếm ưu thế trên bảng điện. Binh pháp nhắc nhở người cầm quân không nên để những biến động bề nổi đánh lừa. Trong phiên giao dịch này, nếu nhà đầu tư chỉ nhìn vào "hư" (chỉ số giảm) mà hoảng loạn bán tháo, họ sẽ bỏ lỡ cái "thực" (dòng tiền vẫn đang nhen nhóm và hoạt động tốt ở các nhóm ngành ngách). Do đó, chiến lược phù hợp là tập trung vào danh mục cụ thể thay vì bị ám ảnh bởi điểm số chung
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất giảm giá
Số lượng cổ phiếu: 965
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Cột đỏ = bán ròng.
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 22.934 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 6.589 | +48,37% | +59,19% | +48,97% | +73,64% | +98,14% |
| Bất động sản | 5.796 | +119,91% | +138,56% | +89,54% | +30,75% | +171,71% |
| Chứng khoán | 2.630 | -3,95% | +75,98% | +6,59% | +82,32% | +60,42% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 1.302 | +85,74% | +182,41% | +71,39% | +116,87% | +189,01% |
| Công nghệ và thông tin | 1.148 | +125,88% | +271,37% | +161,49% | +314,57% | +297,10% |
| SX Phụ trợ | 836 | +1,66% | -10,02% | +12,88% | +63,50% | +5,65% |
| Vật liệu xây dựng | 725 | +71,12% | +127,35% | +31,64% | +100,15% | +89,04% |
| Vận tải - kho bãi | 629 | -3,62% | +3,10% | -8,78% | +21,46% | -15,64% |
| Thiết bị điện | 453 | +93,36% | +68,14% | +123,28% | +147,28% | +111,53% |
| Bán buôn | 431 | -0,84% | -25,52% | +3,52% | +36,56% | +18,23% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 378 | -8,35% | -30,49% | -32,31% | -17,86% | +5,95% |
| Xây dựng | 265 | -8,60% | +12,76% | -41,44% | -19,69% | -10,01% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 241.200 | +0,00% | 13.3M | 82,2 | 10,6 | 1.872.239 |
| VHM | 71.000 | -0,42% | 18.8M | 5,5 | 1,6 | 585.717 |
| VCB | 59.900 | +0,50% | 10.4M | 12,0 | 2,0 | 497.998 |
| BID | 35.750 | -2,59% | 12.5M | 8,2 | 1,4 | 267.178 |
| VGI | 80.400 | -1,71% | 301K | 20,1 | 6,3 | 248.984 |
| CTG | 30.250 | -3,66% | 14.2M | 5,5 | 1,2 | 243.882 |
| TCB | 31.600 | -3,22% | 15.7M | 8,4 | 1,2 | 231.366 |
| VPB | 27.450 | -2,66% | 49.1M | 7,4 | 1,2 | 223.737 |
| GAS | 88.000 | -0,68% | 1.4M | 17,0 | 3,1 | 213.787 |
| MCH | 143.000 | -1,79% | 2.6M | 25,2 | 9,9 | 190.358 |
| HPG | 21.550 | +1,65% | 31.1M | 7,4 | 1,3 | 178.991 |
| MBB | 19.900 | -3,16% | 16.8M | 5,7 | 1,2 | 165.530 |
| BSR | 30.200 | -1,63% | 16.8M | 7,1 | 2,1 | 153.724 |
| VPL | 81.200 | -5,03% | 3.8M | 50,8 | 3,3 | 153.327 |
| STB | 78.200 | +2,62% | 5.1M | 47,3 | 2,3 | 143.653 |
| LPB | 48.000 | +1,05% | 2.1M | 12,6 | 3,3 | 141.896 |
| ACV | 39.800 | +1,02% | 208K | 11,3 | 1,9 | 141.164 |
| HDB | 27.500 | -0,36% | 25.7M | 7,0 | 1,6 | 138.146 |
| ACB | 21.900 | -3,95% | 10.5M | 7,8 | 1,3 | 132.341 |
| GVR | 31.900 | -0,93% | 1.8M | 17,8 | 2,0 | 128.800 |

Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | LÝ DO CÂN NHẮC | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | Pha kẹt (phiên) | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | GIÁ CẮT LỖ | cắt lỗ % | LỜI/LỖ | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | Trục1 Đà giá | Trục2 Số đỉnh | Trục3 Khối lượng | PHA VNI | PHIÊN VNI | ĐỘ RỘNG MA50 % | TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNG | CẢNH BÁO ĐỘ RỘNG | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng | Có dữ liệu RS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DRIUPCoM | 1 | MUA – đồng thuận | 14,8 | 0 | 63,9 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 95 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 2 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 1 | 25,4 | 14,9 | 0 | 4,37 | Tam giác giảm | 21,3 | 13,91 | -6 | 15 | 1,3 | 13,97 | 5,6 | 0,24 | Doji | 142 | 40,9 | 38,4 | 2,4 | 72 | 1,01 | -1,3 | 118,1 | 10,6 | 736.365 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| BSRHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 30,2 | -1,63 | 54,8 | +40…+60 | 70 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 26 | 1 | 0 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 4 | 0 | 0 | 0 | -5 | 1 | 11,3 | 15,5 | 0 | 3,17 | Hai đáy | 12,3 | 27,7 | -8,3 | 31,8 | 5,3 | 28,2 | 6,6 | 0,8 | Bearish Engulfing | 92 | 40,2 | 44,4 | -4,2 | 69 | 1,42 | -22,9 | 126,2 | 335,6 | 11.877.170 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| VPIHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 62,9 | -0,32 | 54,5 | +40…+60 | 72,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 16 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 3 | 0 | 0 | 0 | -0,8 | 1 | 13,2 | 8,1 | 0 | 2,73 | Kênh tăng | 0,5 | 60,47 | -3,9 | 63,4 | 0,8 | 59,33 | 5,7 | 0,14 | Nến đỏ thường | 348 | 45,4 | 47,2 | -1,8 | 62 | 0,54 | -0,8 | 36 | 140,8 | 2.332.640 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| HTNHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 6,81 | 1,34 | 53,8 | +40…+60 | 94,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 4 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | -0,9 | 1 | 35,7 | 27,6 | 0 | 2,62 | Nêm giảm | 42,8 | 6,28 | -7,7 | 6,87 | 0,9 | 6,43 | 5,6 | 0,16 | Nến xanh thường | 353 | 48,2 | 44,4 | 3,8 | 87 | 0,26 | -10 | 69,6 | 4,4 | 699.006 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| PETHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 38,9 | 0,65 | 39,9 | +20…+40 | 55,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 210 | 1 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 1 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 1 | 14,6 | 2,4 | 0 | 6,2 | Kênh tăng | -3,6 | 38,43 | -1,2 | 39,95 | 2,7 | 36,95 | 5 | 0,54 | Three White Soldiers | 174 | 41,4 | 43,4 | -2 | 55 | 0,72 | -7,2 | 104,4 | 12,4 | 322.620 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| TRCHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 21,8 | -2,24 | 39,8 | +20…+40 | 69,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 10 | 1 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 3 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 1 | 17,1 | 9,3 | 0 | 1,43 | Kênh tăng | -1,3 | 21,32 | -2,2 | 22,6 | 3,7 | 20,61 | 5,5 | 0,67 | Gravestone Doji | 134 | 42,5 | 41,7 | 0,8 | 58 | 0,22 | -3,5 | 40,2 | 11 | 518.860 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| HCMHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 25,5 | 0,79 | 20,5 | +20…+40 | 39,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 76 | 1 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,8 | 1 | 9,7 | 0,3 | 0 | 3,09 | Tam giác tăng | -3,8 | 25,43 | -0,3 | 25,85 | 1,4 | 24,09 | 5,5 | 0,24 | Nến đỏ thường | 1.009 | 47,2 | 46,5 | 0,7 | 49 | 1,16 | -6,8 | 54,7 | 100,1 | 3.864.010 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| SSBHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 24,1 | 2,77 | 82 | ≥ +60 | 97 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 9 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1,3 | 1 | 60,2 | 45,4 | 0 | 3,27 | Kênh tăng | 46,1 | 18,09 | -24,9 | 24,8 | 2,9 | 22,32 | 7,4 | 0,39 | Three White Soldiers | 84 | 52,4 | 42,4 | 10 | 90 | 3,26 | -2,8 | 82,1 | 70,2 | 3.596.090 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| ABBUPCoM | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 17,9 | 3,47 | 79,1 | ≥ +60 | 92,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 357 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,5 | 1 | 39,5 | 8,2 | 0 | 8,59 | Kênh tăng | 5,3 | 16,8 | -6,2 | 18,2 | 1,7 | 17,53 | 2,1 | 0,81 | Nến xanh thường | 331 | 45,6 | 43,6 | 2 | 80 | 2,45 | -1,7 | 236,7 | 15,7 | 913.110 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VGTUPCoM | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 11 | 2,8 | 67,6 | ≥ +60 | 91,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 92 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 1 | 29,1 | 13,8 | 0 | 4,27 | Kênh tăng | 0,1 | 10,73 | -2,5 | 11,19 | 1,7 | 10,44 | 5,1 | 0,33 | Nến xanh thường | 518 | 39,6 | 40,1 | -0,6 | 69 | 1,44 | -1,7 | 84,4 | 3,1 | 277.765 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HIIHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 10,6 | 2,91 | 64,4 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 23 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -7,8 | 1 | 67,8 | 31,5 | 0 | 9,5 | Chưa rõ cấu trúc | -3,2 | 9,61 | -9,4 | 11,5 | 8,5 | 9,62 | 9,3 | 0,92 | Nến xanh thường | 413 | 45,3 | 43,3 | 2 | 67 | 0,8 | -7,8 | 148,1 | 7,1 | 722.685 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HHPHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 17,2 | 1,18 | 60,2 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 93 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 | 1 | 26,1 | 14 | 0 | 4,45 | Kênh tăng | 11,2 | 16,38 | -4,8 | 17,35 | 0,9 | 16,46 | 4,3 | 0,2 | Morning Star | 53 | 39,6 | 40,5 | -0,8 | 74 | 2,12 | -0,9 | 106,1 | 16,8 | 1.030.320 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TLGHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 54,3 | 3,23 | 66 | ≥ +60 | 64,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 0 | 0 | 0,2 | 1 | 10,8 | 8,9 | 0 | 0,92 | Kênh tăng | 1,5 | 51,96 | -4,3 | 58,27 | 7,3 | 51,87 | 4,5 | 1,63 | Morning Star | 131 | 35,9 | 40 | -4,1 | 66 | 2,68 | -6,8 | 28,5 | 8,3 | 158.740 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| TDPHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 29,8 | 0,68 | 22,4 | +20…+40 | 59,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 0 | 0 | -6,1 | 1 | 10,2 | 8,6 | 0 | 0,76 | Chưa rõ cấu trúc | -6,1 | 29,51 | -1 | 31,75 | 6,5 | 27,02 | 9,3 | 0,7 | Nến xanh thường | 470 | 32,1 | 41 | -8,9 | 55 | 0,39 | -8,5 | 39,2 | 8,1 | 276.487 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| NAFHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 48 | 0 | -8,8 | −20…0 | 5,1 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 1 | 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 1 | 0 | -2 | 0 | -0,9 | -0,5 | 8 | 2,36 | Kênh tăng | -10,5 | 47,75 | -0,5 | 48,22 | 0,5 | 47,25 | 1,6 | 0,29 | Nến xanh thường | 549 | 38,1 | 40,9 | -2,8 | 41 | 0,59 | -11 | 62,3 | 19 | 393.590 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| DXPHNX | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 13,3 | 0,76 | -10,8 | −20…0 | 6,8 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 3 | 1 | 0 | -14,2 | 1 | -1,1 | -3,3 | 10 | 2,29 | Chưa rõ cấu trúc | -10,1 | 12,8 | -3,8 | 13,44 | 1,1 | 12,5 | 6 | 0,18 | Nến xanh thường | 984 | 37,1 | 38,9 | -1,8 | 41 | 0,24 | -16,9 | 35,7 | 3,1 | 221.985 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| VVSHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 82,1 | 2,11 | -44 | −60…−40 | -13,2 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 3 | 0 | 0 | -25,2 | 1 | 2,7 | -11,8 | 14 | 8,55 | Kênh giảm | -14,5 | 79,97 | -2,6 | 88,76 | 8,1 | 76,1 | 7,3 | 1,11 | Bullish Engulfing | 18 | 55,6 | 50,2 | 5,4 | 33 | 0,69 | -25,2 | 411,8 | 9,8 | 109.790 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| KSVHNX | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 100,2 | -0,79 | -50,7 | −60…−40 | -13,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 3 | 0 | 0 | -26,4 | 1 | -4,7 | -7,8 | 7 | -0,2 | Chưa rõ cấu trúc | -19,1 | 99,2 | -1 | 105,12 | 4,9 | 91,86 | 8,3 | 0,59 | Three Black Crows | 76 | 46,1 | 41,6 | 4,5 | 32 | 1,25 | -34,7 | 84 | 3,9 | 35.680 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| MSBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 12,9 | 0 | 2,7 | 0…+20 | 10,8 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 3 | 73 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 11 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | 9,7 | -2,7 | 11 | 3,12 | Nêm tăng | -5,4 | 12,14 | -5,9 | 13,04 | 1,1 | 12,31 | 4,6 | 0,23 | Shooting Star | 4 | 25 | 45,9 | -20,9 | 43 | 1,94 | -6 | 43,2 | 64,8 | 4.961.939 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| VHMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 71 | -0,42 | 1 | 0…+20 | 25,5 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 32 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 5 | 0 | 0 | -13,1 | 0 | 7,6 | -0,7 | 5 | 3,46 | Tam giác tăng | -5,6 | 70,92 | -0,1 | 71,5 | 0,7 | 66,38 | 6,5 | 0,11 | Nến đỏ thường | 431 | 43,6 | 45,1 | -1,4 | 45 | 2,22 | -14,9 | 69,7 | 613 | 8.446.140 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| TVNUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,1 | 0 | -5,4 | −20…0 | 28,3 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 21 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 6 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | 17,5 | -0,9 | 6 | 7,65 | Tam giác tăng | -8,2 | 8,8 | -3,3 | 9,18 | 0,9 | 8,5 | 6,6 | 0,13 | Nến đỏ thường | 541 | 38,5 | 39,8 | -1,3 | 46 | 0,82 | -16,6 | 169 | 4,1 | 441.405 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| MZGHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 11,85 | -2,07 | -18,1 | −20…0 | 31,4 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 67 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -9,9 | 1 | 14,5 | -1,3 | 1 | 7,99 | Nêm tăng | -9,9 | 11,7 | -1,3 | 12 | 1,3 | 10,91 | 7,9 | 0,16 | Long-Legged Doji | 37 | 24,3 | 44,4 | -20,1 | 44 | 1,54 | -11,8 | 188,4 | 7,7 | 623.250 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| MSTHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,5 | -3,06 | -20,2 | −40…−20 | 7,4 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 140 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 6 | 0 | 0 | -11,2 | 1 | 8,9 | -5,1 | 6 | 5,7 | Tam giác tăng | -9,5 | 9,3 | -2,1 | 9,99 | 5,2 | 8,99 | 5,4 | 0,96 | Marubozu giảm | 60 | 38,3 | 35,1 | 3,3 | 37 | 0,79 | -11,2 | 90 | 11,4 | 1.135.300 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||
| C69HNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 16 | 0 | -30,9 | −40…−20 | -46,8 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 29 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -17,1 | 0 | -6,4 | -9 | 35 | 0,02 | Tam giác tăng | -11,1 | 15,3 | -4,4 | 16,8 | 5 | 14,75 | 7,8 | 0,64 | Long-Legged Doji | 181 | 38,7 | 38,1 | 0,6 | 39 | 0,36 | -23,8 | 53,9 | 7,4 | 434.290 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PHRHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 31,55 | -0,47 | -33,1 | −40…−20 | -30,5 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 43 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -7,8 | 0 | -6,4 | -2,7 | 5 | -0,84 | Kênh giảm | -6,3 | 30,8 | -2,4 | 32,43 | 2,8 | 29,94 | 5,1 | 0,55 | Evening Star | 120 | 46,7 | 44 | 2,7 | 40 | 0,29 | -22,2 | 19,4 | 24,1 | 730.056 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HQCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 1,92 | 0,52 | -60,2 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 169 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,6 | 0 | -22 | -12,1 | 62 | -4,11 | Kênh giảm | -17,6 | 1,81 | -5,7 | 2,08 | 8,1 | 1,82 | 5,2 | 1,55 | Nến xanh thường | 775 | 38,1 | 39,3 | -1,3 | 28 | 0,59 | -51,4 | 6,1 | 5,2 | 2.522.115 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| KDHHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 15,8 | 1,28 | -64,7 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 0 | -29,4 | -11,3 | 106 | -6,24 | Tam giác tăng | -14,8 | 15,2 | -3,8 | 17,1 | 8,2 | 14,68 | 7,1 | 1,16 | Nến đỏ thường | 836 | 39,6 | 41 | -1,4 | 33 | 0,98 | -56,7 | 4 | 89,7 | 5.219.440 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| CIIHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 12,9 | 0,39 | -64,9 | ≤ −60 | -97 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 157 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -22,2 | -9,6 | 85 | -3,41 | Kênh giảm | -14 | 12,55 | -2,7 | 14,03 | 8,8 | 11,9 | 7,8 | 1,13 | Nến đỏ thường | 1.124 | 41,6 | 42,8 | -1,1 | 34 | 0,54 | -58,9 | 6,2 | 129,8 | 9.216.015 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| KOSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 30,05 | -4,15 | -67,4 | ≤ −60 | -82,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,5 | 0 | -18,7 | -13,9 | 45 | -1,86 | Hình chữ nhật | -23,1 | 33,65 | 12 | 27,77 | 7,6 | 1,58 | Nến đỏ thường | 424 | 50,5 | 51,9 | -1,4 | 10 | 2,32 | -28,7 | 2,6 | 10 | 297.225 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||||
| NVBHNX | 8 | Trung lập | 12,8 | 9,4 | 64,2 | ≥ +60 | 31 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 68 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 0 | 8,9 | 7,3 | 0 | -1,27 | Kênh tăng | 2,4 | 12,4 | -3,2 | 15,5 | 21,1 | 11,95 | 6,6 | 3,18 | Marubozu tăng | 223 | 23,3 | 33,7 | -10,4 | 65 | 4 | -22,9 | 26,7 | 6,6 | 540.700 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 9,2 | -1,08 | 62,4 | ≥ +60 | 87 | TĂNG | 3 | Phân phối | 2 | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 1 | 29,4 | 24,9 | 0 | 1,32 | Nêm tăng | 2,1 | 8,03 | -12,7 | 9,5 | 3,3 | 8,49 | 7,7 | 0,42 | Nến đỏ thường | 367 | 34,6 | 43 | -8,4 | 73 | 1,38 | -3,2 | 87,3 | 14 | 1.626.055 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| KLBHOSE | 8 | Trung lập | 12,8 | 5,79 | 60,9 | ≥ +60 | 46,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 38 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | 11,6 | 5 | 0 | -0,09 | Tam giác tăng | -2,3 | 12,23 | -4,5 | 13,5 | 5,5 | 12,17 | 5 | 1,1 | Nến xanh thường | 443 | 39,1 | 39,7 | -0,7 | 62 | 4,92 | -11,5 | 51,6 | 3,6 | 288.970 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HIDHOSE | 8 | Trung lập | 5,65 | -0,18 | 55 | +40…+60 | 42,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | -0,2 | 0 | 32,7 | 51,5 | 0 | -5,35 | Tam giác giảm | 56,9 | 4,52 | -19,9 | 5,66 | 0,2 | 5,2 | 8 | 0,02 | Shooting Star | 42 | 42,9 | 40,9 | 2 | 89 | 2,17 | -52,5 | 82,3 | 3,3 | 709.285 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PVTHOSE | 8 | Trung lập | 22,8 | 0,88 | 50,6 | +40…+60 | 60 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 1 | 12,6 | 16,7 | 0 | 1,49 | Kênh giảm | 11,2 | 21,18 | -7,1 | 23,7 | 3,9 | 21,35 | 6,4 | 0,62 | Dragonfly Doji | 132 | 36,4 | 42,7 | -6,3 | 69 | 0,84 | -23,4 | 52,3 | 120 | 5.558.045 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| MSRUPCoM | 8 | Trung lập | 47,3 | 0,21 | 47,5 | +40…+60 | 83,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 1 | 24,2 | 24,7 | 0 | 6,13 | Chưa rõ cấu trúc | 28,6 | 44,79 | -5,3 | 49,07 | 3,8 | 44,18 | 6,6 | 0,57 | Spinning Top | 167 | 47,3 | 40,5 | 6,9 | 77 | 0,51 | -11 | 148,2 | 77,3 | 1.663.860 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| QNSUPCoM | 8 | Trung lập | 49,8 | -0,6 | 46,9 | +40…+60 | 59 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 11 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 1 | 9,1 | 7 | 0 | 1,43 | Kênh tăng | 4,3 | 47,84 | -3,9 | 50,3 | 1 | 48,38 | 2,8 | 0,35 | Long-Legged Doji | 98 | 36,7 | 42,7 | -6 | 77 | 0,25 | -1 | 37,2 | 13,9 | 286.910 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DHCHOSE | 8 | Trung lập | 36,55 | 2,09 | 40,3 | +40…+60 | 56,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 26 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,8 | 1 | 11,2 | 7,2 | 0 | 2,18 | Chưa rõ cấu trúc | 5,9 | 36,27 | -0,8 | 37,6 | 2,9 | 34,53 | 5,5 | 0,52 | Nến xanh thường | 837 | 43,4 | 43,9 | -0,5 | 57 | 0,61 | -2,8 | 35,7 | 15,5 | 427.140 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 37 | 0 | 39,5 | +20…+40 | 47,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 132 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,4 | 1 | 8,1 | 6,1 | 0 | -0,55 | Tam giác cân | 3,9 | 35,57 | -3,9 | 37,9 | 2,4 | 36,04 | 2,6 | 0,94 | Long-Legged Doji | 97 | 48,5 | 43,3 | 5,1 | 76 | 1,28 | -19,8 | 26,4 | 9,3 | 257.380 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| CDCHOSE | 8 | Trung lập | 20,6 | 3 | 39 | +20…+40 | 66,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 25 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 12,6 | 7,7 | 0 | 2,27 | Tam giác tăng | 2 | 19,65 | -4,6 | 23,5 | 14,1 | 19,49 | 5,4 | 2,6 | Three White Soldiers | 108 | 56,5 | 40,6 | 15,9 | 69 | 0,93 | -12,3 | 42,9 | 3,7 | 187.305 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 33,3 | 0 | 38,6 | +20…+40 | 26 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 32 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 1 | 1,5 | 8,9 | 0 | -0,9 | Tam giác tăng | 0,9 | 32,82 | -1,4 | 35,3 | 6 | 30,23 | 9,2 | 0,65 | Nến xanh thường | 954 | 43,8 | 44,2 | -0,4 | 60 | 0,52 | -29,2 | 51,6 | 133,8 | 4.122.244 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 21,1 | 0 | 37,1 | +20…+40 | 66,5 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 28 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 | 1 | 13,4 | 9,2 | 0 | 0,67 | Chưa rõ cấu trúc | 5 | 20,86 | -1,1 | 21,4 | 1,4 | 20 | 5,2 | 0,27 | Nến xanh thường | 459 | 38,3 | 40,7 | -2,3 | 67 | 0,91 | -1,4 | 31,5 | 6,6 | 313.915 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| STBHOSE | 8 | Trung lập | 78,2 | 2,62 | 36,7 | +20…+40 | 65,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 180 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 1 | 12,6 | 6,1 | 0 | 3,12 | Tam giác tăng | 4,4 | 75,79 | -3,1 | 79 | 1 | 74,73 | 4,4 | 0,23 | Three Inside Up | 91 | 48,4 | 42 | 6,4 | 62 | 1,42 | -1 | 70,2 | 271,6 | 3.571.900 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| BVSHNX | 8 | Trung lập | 28,7 | -0,69 | 35,4 | +20…+40 | 8,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 52 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,5 | 1 | 4 | 1,3 | 0 | -1,48 | Kênh tăng | -3 | 28,34 | -1,3 | 29,31 | 2,1 | 26,36 | 8,2 | 0,26 | Shooting Star | 43 | 41,9 | 39,8 | 2 | 56 | 0,79 | -24,6 | 30,5 | 24,6 | 871.705 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VABHOSE | 8 | Trung lập | 9,25 | 2,44 | 34,1 | +20…+40 | -27,2 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 4 | 69 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 0 | -1,5 | 0,5 | 0 | -1,07 | Chưa rõ cấu trúc | -11,9 | 9,21 | -0,5 | 9,39 | 1,5 | 9,01 | 2,6 | 0,59 | Nến xanh thường | 250 | 34,4 | 36,2 | -1,8 | 58 | 3,32 | -17,9 | 7,7 | 4,7 | 515.688 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 45,5 | 0,22 | 33,6 | +20…+40 | 46,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 29 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 1 | 8,3 | 13,4 | 0 | -0,83 | Tam giác tăng | 5,5 | 43,23 | -5 | 47 | 3,3 | 42,26 | 7,1 | 0,46 | Shooting Star | 26 | 34,6 | 44,4 | -9,8 | 63 | 0,81 | -19,5 | 44,7 | 86,2 | 1.989.610 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| OILUPCoM | 8 | Trung lập | 14,4 | -1,37 | 33,4 | +20…+40 | 49 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 66 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 1 | 5,4 | 10 | 0 | -0,39 | Kênh tăng | -5,3 | 13,87 | -3,7 | 15,71 | 9,1 | 13,22 | 8,2 | 1,11 | Nến đỏ thường | 508 | 37,8 | 41 | -3,2 | 59 | 1,14 | -45,4 | 80,7 | 36,3 | 2.557.870 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| GASHOSE | 8 | Trung lập | 88 | -0,68 | 33,1 | +20…+40 | 27,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 1 | 5 | 12,7 | 0 | -3,56 | Tam giác tăng | 10 | 85,17 | -3,2 | 93 | 5,7 | 81,69 | 7,2 | 0,79 | Three Black Crows | 200 | 50,5 | 45,1 | 5,4 | 61 | 0,78 | -33,1 | 57,1 | 155,3 | 1.809.940 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VPBHOSE | 8 | Trung lập | 27,45 | -2,66 | 31,9 | +20…+40 | 16,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,7 | 1 | 3,8 | 5,2 | 0 | -0,56 | Chưa rõ cấu trúc | -1,3 | 26,98 | -1,7 | 28,2 | 2,7 | 26,08 | 5 | 0,55 | Dark Cloud Cover | 13 | 69,2 | 47 | 22,2 | 56 | 2,4 | -19,4 | 16,9 | 556,3 | 20.464.660 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PPTHNX | 8 | Trung lập | 15,3 | 0 | 29,5 | +20…+40 | -14,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 21 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,7 | 0 | -0,3 | 0,6 | 0 | -0,16 | Kênh tăng | -3,8 | 15,21 | -0,6 | 15,35 | 0,3 | 14,65 | 4,3 | 0,08 | Hammer | 23 | 30,4 | 32,9 | -2,5 | 59 | 1,43 | -5 | 15,9 | 3,3 | 214.360 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| NABHOSE | 8 | Trung lập | 12 | -1,64 | 28,3 | +20…+40 | 0,6 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 34 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,3 | 0 | 1,2 | -0,2 | 1 | -0,68 | Chưa rõ cấu trúc | -10,1 | 11,86 | -1,2 | 12,02 | 0,2 | 11,54 | 3,8 | 0,04 | Marubozu giảm | 13 | 69,2 | 40,5 | 28,7 | 59 | 1,08 | -11,1 | 18,8 | 16,3 | 1.405.085 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HDBHOSE | 8 | Trung lập | 27,5 | -0,36 | 27,8 | +20…+40 | 27,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 38 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 1 | 4,3 | 2,6 | 0 | -0,57 | Hình chữ nhật | -0,7 | 27,28 | -0,8 | 28,05 | 2 | 26,41 | 4 | 0,5 | Nến đỏ thường | 432 | 46,8 | 47,5 | -0,8 | 56 | 2,34 | -8,3 | 26,3 | 300 | 10.979.560 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| POMUPCoM | 8 | Trung lập | 3,5 | 0 | 27,7 | +20…+40 | 72,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 29 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -56,1 | 1 | 84,7 | 3,8 | 0 | 12,59 | Tam giác cân | 9,4 | 3,37 | -3,6 | 4,5 | 28,5 | 2,67 | 23,8 | 1,2 | Doji | 590 | 37,6 | 37,8 | -0,2 | 53 | 0,58 | -56,1 | 376,4 | 13,8 | 3.464.060 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PVPHOSE | 8 | Trung lập | 18,1 | -0,28 | 26,4 | +20…+40 | 63,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 25 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 1 | 11,6 | 7,2 | 0 | 2,93 | Tam giác giảm | 0,9 | 17,68 | -2,3 | 19,26 | 6,4 | 17 | 6,1 | 1,06 | Three Black Crows | 68 | 55,9 | 40,7 | 15,2 | 58 | 0,58 | -7,8 | 40,7 | 15,5 | 860.378 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 68,5 | -1,3 | 26,3 | +20…+40 | 27,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 32 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 1 | -1,3 | 8,5 | 0 | -1,25 | Kênh tăng | 0 | 65,62 | -4,2 | 68,56 | 0,1 | 64,55 | 5,8 | 0,02 | Nến đỏ thường | 935 | 40,4 | 45 | -4,5 | 59 | 1,13 | -22,6 | 48,4 | 40,4 | 606.465 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VICHOSE | 8 | Trung lập | 241,2 | 0 | 25,7 | +20…+40 | 82,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 110 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 1 | 22,6 | 8,5 | 0 | 5,91 | Chưa rõ cấu trúc | -5,8 | 234,21 | -2,9 | 265 | 9,9 | 224,07 | 7,1 | 1,39 | Nến đỏ thường | 939 | 41,1 | 43,2 | -2,1 | 60 | 2,11 | -9 | 261,6 | 1.473,9 | 6.269.035 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SBGHOSE | 8 | Trung lập | 13,75 | -0,72 | 24,3 | +20…+40 | 66,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,5 | 1 | 22,4 | 7,4 | 0 | 2,61 | Hình chữ nhật | 10,9 | 12,8 | -6,9 | 13,83 | 0,6 | 12,89 | 6,3 | 0,1 | Three Black Crows | 24 | 45,8 | 36,4 | 9,5 | 56 | 0,55 | -5,5 | 46,9 | 4,9 | 350.500 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HNGUPCoM | 8 | Trung lập | 6,2 | 1,64 | 23,7 | +20…+40 | 37,7 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 16 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 0 | 8,9 | 1,5 | 0 | 3,51 | Tam giác cân | -1,5 | 6,18 | -0,3 | 6,29 | 1,4 | 5,81 | 6,3 | 0,22 | Nến xanh thường | 536 | 44,6 | 41,4 | 3,2 | 54 | 0,51 | -21,7 | 65,3 | 5,5 | 848.065 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DPMHOSE | 8 | Trung lập | 22,85 | -0,22 | 23,7 | +20…+40 | 11,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 70 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 1 | -5,4 | 3,5 | 0 | -0,17 | Hình chữ nhật | -1,9 | 22,46 | -1,7 | 23,75 | 3,9 | 21,67 | 5,2 | 0,76 | Nến đỏ thường | 1.137 | 43,5 | 44 | -0,6 | 55 | 0,88 | -31,8 | 13,3 | 81,5 | 3.596.115 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| BVBHOSE | 8 | Trung lập | 11,75 | 6,82 | 23,2 | +20…+40 | -13,8 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 14 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | 1,8 | -4,6 | 25 | 0,43 | Kênh giảm | -6,8 | 11,69 | -0,6 | 12,14 | 3,3 | 11,12 | 5,4 | 0,61 | Three Inside Up | 44 | 36,4 | 41,4 | -5 | 50 | 3,67 | -16,5 | 36,2 | 8,7 | 747.835 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 143 | -1,79 | 20,7 | +20…+40 | 28,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 16 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,8 | 1 | 4,2 | 3,6 | 0 | -1,63 | Tam giác giảm | 7,5 | 141,76 | -0,9 | 145,6 | 1,8 | 138,88 | 2,9 | 0,63 | Bearish Engulfing | 72 | 52,8 | 44,2 | 8,6 | 59 | 4,19 | -25,1 | 37,9 | 90,2 | 632.235 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| NVLHOSE | 8 | Trung lập | 12,8 | 2,4 | 19,1 | 0…+20 | -18,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 113 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 1 | -4,2 | -1 | 7 | 1,16 | Hai đáy | -7,9 | 11,65 | -9 | 12,87 | 0,5 | 12 | 6,3 | 0,08 | Three White Soldiers | 149 | 59,1 | 45,3 | 13,8 | 49 | 2,38 | -34,6 | 37,3 | 156,7 | 12.266.670 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 61,2 | 1,66 | 19,1 | 0…+20 | 21,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 73 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 1 | 2,6 | 1,7 | 0 | -1,15 | Chưa rõ cấu trúc | -4,4 | 60,16 | -1,7 | 61,6 | 0,6 | 58,98 | 3,6 | 0,18 | Three Outside Up | 19 | 31,6 | 41,7 | -10,1 | 52 | 1,47 | -16,4 | 14,8 | 189,6 | 3.067.190 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| GMDHOSE | 8 | Trung lập | 77,3 | 0,91 | 17,9 | 0…+20 | 31,8 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 1 | 2,7 | 0,9 | 0 | 2,2 | Hình chữ nhật | -3,1 | 77,08 | -0,3 | 81,3 | 5,2 | 74,4 | 3,8 | 1,38 | Nến xanh thường | 916 | 46,1 | 41,9 | 4,2 | 53 | 0,81 | -11,1 | 39,8 | 73,9 | 955.670 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 32,05 | 0 | 15,9 | 0…+20 | 32,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 45 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 1 | 6,3 | 3,3 | 0 | 0,35 | Tam giác giảm | 4 | 31,45 | -1,9 | 32,25 | 0,6 | 31,14 | 2,9 | 0,22 | Nến xanh thường | 240 | 45,8 | 44,9 | 0,9 | 56 | 0,84 | -2,9 | 26,2 | 62,3 | 1.926.725 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PVDHOSE | 8 | Trung lập | 19,2 | -0,26 | 15,3 | 0…+20 | 6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 39 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 1 | -2,5 | 2,2 | 0 | 0,67 | Kênh tăng | -2 | 19 | -1 | 19,32 | 0,6 | 17,96 | 6,5 | 0,09 | Three Black Crows | 285 | 49,5 | 44,7 | 4,7 | 54 | 1,19 | -29,6 | 70,5 | 108,8 | 5.690.160 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DCMHOSE | 8 | Trung lập | 33,05 | 0,76 | 14,2 | 0…+20 | 4,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 0 | -10,6 | 4,7 | 0 | -0,8 | Nêm giảm | -4,6 | 32,07 | -3 | 34,25 | 3,6 | 31,31 | 5,3 | 0,69 | Bullish Engulfing | 110 | 48,2 | 42,3 | 5,8 | 57 | 1,1 | -33,9 | 16 | 108,7 | 3.364.255 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,26 | -0,55 | 11,8 | 0…+20 | 27,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 32 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 1 | 4,1 | 2,6 | 0 | -0,89 | Kênh tăng | -2,7 | 7,16 | -1,3 | 7,6 | 4,7 | 6,92 | 4,7 | 0,99 | Nến đỏ thường | 967 | 43,6 | 44,7 | -1 | 54 | 0,86 | -15,5 | 13,9 | 11,2 | 1.543.860 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 23,2 | 0,87 | 11,6 | 0…+20 | 40,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 23 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,9 | 1 | 8,3 | 5,1 | 0 | 0,28 | Chưa rõ cấu trúc | -3,9 | 23,17 | -0,2 | 24,15 | 4,1 | 22,38 | 3,5 | 1,16 | Nến xanh thường | 953 | 40,6 | 41,2 | -0,6 | 61 | 1,43 | -10,8 | 21,2 | 28,9 | 1.247.300 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VCKHOSE | 8 | Trung lập | 29,7 | 3,3 | 10,4 | 0…+20 | -36,2 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,6 | 0 | -8,1 | -1,9 | 50 | 0,24 | Tam giác giảm | -5,3 | 29,64 | -0,2 | 30,27 | 1,9 | 28,19 | 5,1 | 0,37 | Three Outside Up | 0 | 40,5 | 50 | 3 | -22 | 12,9 | 71,8 | 2.422.660 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||||
| DSEHOSE | 8 | Trung lập | 22,5 | 0,45 | 10,2 | 0…+20 | -6,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 65 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,3 | 1 | -1,5 | 0,5 | 0 | -1 | Tam giác tăng | -3 | 22,4 | -0,4 | 22,51 | 0 | 21,75 | 3,4 | 0,01 | Three White Soldiers | 35 | 48,6 | 44,2 | 4,4 | 53 | 0,98 | -20,2 | 10 | 12,2 | 540.915 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 13,4 | 0 | 10,2 | 0…+20 | -14,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 58 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 1 | -0,7 | -2,6 | 12 | 0 | Tam giác tăng | -8,2 | 12,75 | -4,9 | 13,5 | 0,7 | 12,59 | 6,1 | 0,12 | Nến đỏ thường | 717 | 42 | 37 | 5 | 45 | 0,61 | -17,8 | 12,6 | 43,2 | 3.107.620 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 143,5 | -0,14 | 10,1 | 0…+20 | -12,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 108 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 0 | 1,3 | -2,4 | 3 | -1,15 | Chưa rõ cấu trúc | -7,4 | 143,39 | -0,1 | 147 | 2,4 | 138,76 | 3,3 | 0,74 | Evening Star | 123 | 47,2 | 42,8 | 4,4 | 48 | 0,57 | -20,5 | 25,2 | 10,5 | 73.200 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14,45 | -0,69 | 9,4 | 0…+20 | 11,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 19 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 1,9 | 2,1 | 0 | 0,19 | Hình chữ nhật | -3,7 | 14,29 | -1,1 | 14,9 | 3,1 | 13,99 | 3,2 | 0,98 | Nến xanh thường | 897 | 34,5 | 38,2 | -3,7 | 59 | 1 | -24,7 | 8,2 | 3,3 | 233.705 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 51,1 | -0,2 | 9,2 | 0…+20 | 19,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 80 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,7 | 1 | 2,4 | 0,5 | 0 | 0,27 | Chưa rõ cấu trúc | -3,2 | 50,86 | -0,5 | 51,64 | 1,1 | 49,57 | 3 | 0,35 | Long-Legged Doji | 202 | 36,1 | 39 | -2,8 | 44 | 0,77 | -4 | 32 | 5,9 | 113.640 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| ACBHOSE | 8 | Trung lập | 21,9 | -3,95 | 8,2 | 0…+20 | -6 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 18 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 0 | 2,5 | -2,4 | 1 | 0,74 | Kênh tăng | -7,8 | 21,71 | -0,9 | 22,3 | 1,8 | 21,14 | 3,5 | 0,52 | Bearish Engulfing | 215 | 42,3 | 41,3 | 1 | 44 | 1,43 | -8,2 | 17 | 163 | 7.304.600 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| MBBHOSE | 8 | Trung lập | 19,9 | -3,16 | 8,1 | 0…+20 | -15,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 73 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 1 | -3,1 | -0,2 | 1 | -0,88 | Chưa rõ cấu trúc | -5,5 | 19,6 | -1,5 | 19,95 | 0,2 | 19,12 | 3,9 | 0,06 | Bearish Engulfing | 167 | 45,5 | 43,4 | 2,1 | 46 | 1,39 | -15,8 | 11,9 | 246,6 | 12.110.075 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,5 | 1,45 | 7,7 | 0…+20 | -7,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 73 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 0 | 2,5 | -0,9 | 11 | 0,31 | Tam giác cân | -4,6 | 10,25 | -2,4 | 10,57 | 0,6 | 10,14 | 3,5 | 0,19 | Nến xanh thường | 264 | 45,1 | 45 | 0,1 | 49 | 0,74 | -12,1 | 16,2 | 25,3 | 2.390.625 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HNMUPCoM | 8 | Trung lập | 8,6 | -2,27 | 7,3 | 0…+20 | 10,2 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,7 | 0 | 1,1 | 4,5 | 0 | 1,5 | Tam giác tăng | -8,6 | 8,54 | -0,7 | 8,66 | 0,7 | 7,92 | 7,9 | 0,09 | Three Black Crows | 111 | 46 | 35,1 | 10,8 | 50 | 0,57 | -11,4 | 24,2 | 3,5 | 412.580 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| BFCHOSE | 8 | Trung lập | 47,6 | -0,63 | 5,4 | 0…+20 | -34,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 77 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 | -11,6 | -2,1 | 48 | 0,74 | Tam giác giảm | -4 | 45,45 | -4,5 | 47,62 | 0 | 45,33 | 4,8 | 0,01 | Three Outside Down | 21 | 52,4 | 45,7 | 6,7 | 48 | 0,98 | -34,6 | 27,9 | 7 | 145.990 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PHPUPCoM | 8 | Trung lập | 43,8 | 1,62 | 4 | 0…+20 | 38,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 32 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 1 | 12 | 3 | 0 | 3,16 | Chưa rõ cấu trúc | -11,4 | 42,54 | -2,9 | 46,27 | 5,6 | 40,15 | 8,3 | 0,68 | Three Inside Up | 34 | 52,9 | 39,4 | 13,5 | 46 | 0,82 | -14,4 | 54,1 | 10,1 | 221.885 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VTZHNX | 8 | Trung lập | 20,4 | 0 | 3,8 | 0…+20 | 18,8 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 23 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,4 | 0 | 0,5 | 0,3 | 0 | 0,25 | Kênh tăng | 4,6 | 20,4 | -0 | 20,9 | 2,5 | 19,89 | 2,5 | 0,98 | Nến đỏ thường | 239 | 33,9 | 36,6 | -2,7 | 52 | 0,95 | -10,5 | 15,9 | 23,5 | 1.152.590 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 78,9 | -0,75 | 0,7 | 0…+20 | 2 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 71 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 0 | -3,7 | 0,1 | 0 | 1,44 | Hình chữ nhật | -4,3 | 78,86 | -0,1 | 79,19 | 0,4 | 75,64 | 4,1 | 0,09 | Nến đỏ thường | 286 | 44,4 | 42,1 | 2,3 | 48 | 0,97 | -35,3 | 29,3 | 10,1 | 127.575 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VPLHOSE | 8 | Trung lập | 81,2 | -5,03 | -1,1 | −20…0 | -4,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 4 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -2,6 | 2,5 | 0 | -1,78 | Chưa rõ cấu trúc | -5,5 | 80,07 | -1,4 | 83,35 | 2,7 | 75,76 | 6,7 | 0,4 | Bearish Engulfing | 16 | 25 | 39,9 | -14,9 | 51 | 3,58 | -26,8 | 21,2 | 85,2 | 1.046.550 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| EVFHOSE | 8 | Trung lập | 11,8 | 0,85 | -1,4 | −20…0 | -47,1 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 138 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -9,7 | -4,2 | 61 | 0,53 | Kênh giảm | -7,1 | 10,9 | -7,6 | 12,12 | 2,7 | 11,28 | 4,5 | 0,6 | Nến xanh thường | 401 | 37,2 | 39,8 | -2,6 | 40 | 0,76 | -22,6 | 11,3 | 16 | 1.331.350 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SCLUPCoM | 8 | Trung lập | 26 | 0 | -1,4 | −20…0 | 53,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 53 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 1 | 23,2 | 2,2 | 0 | 5,31 | Kênh tăng | -11,8 | 25,6 | -1,5 | 27,43 | 5,5 | 23,8 | 8,5 | 0,65 | Nến đỏ thường | 585 | 42,1 | 41,7 | 0,3 | 47 | 0,54 | -13,3 | 91,2 | 4 | 149.030 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| NTPHNX | 8 | Trung lập | 52,5 | -0,38 | -2,4 | −20…0 | 38,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 103 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 1 | 6,4 | 5 | 0 | -0,52 | Kênh tăng | -4,7 | 51,49 | -1,9 | 55,5 | 5,7 | 49,35 | 6 | 0,95 | Nến đỏ thường | 974 | 43,3 | 41,9 | 1,4 | 56 | 0,49 | -20,1 | 26,9 | 11,2 | 213.430 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 31,6 | -3,22 | -2,8 | −20…0 | -12,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 4 | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -0,4 | 1,3 | 0 | -1,2 | Hai đỉnh | -7,3 | 31,2 | -1,3 | 31,71 | 0,4 | 29,85 | 5,6 | 0,06 | Three Line Strike giảm | 0 | 46,8 | 48 | 1,06 | -23,2 | 13,8 | 480,2 | 14.780.900 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||||
| HSLHOSE | 8 | Trung lập | 9,1 | 2,36 | -5,1 | −20…0 | 51,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 23 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,9 | 1 | 31,6 | 0,7 | 0 | 5,62 | Kênh tăng | -12,9 | 9,04 | -0,6 | 9,65 | 6 | 8,14 | 10,6 | 0,57 | Hanging Man | 88 | 34,1 | 42,1 | -8 | 47 | 0,28 | -41,3 | 93,6 | 4,6 | 463.875 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HVHHOSE | 8 | Trung lập | 10,65 | 1,91 | -5,5 | −20…0 | 9,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 17 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,3 | 1 | 0,4 | 0,2 | 0 | -1,27 | Tam giác giảm | -6,2 | 10,63 | -0,2 | 10,65 | 0 | 9,88 | 7,3 | 0 | Nến xanh thường | 332 | 44,9 | 43,2 | 1,7 | 47 | 0,61 | -24,3 | 14,5 | 3,6 | 330.350 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| CTSHOSE | 8 | Trung lập | 21,95 | 0 | -7,3 | −20…0 | -41,3 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 64 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 0 | -3,5 | -4,8 | 41 | -1,76 | Tam giác tăng | -6,2 | 20,8 | -5,2 | 22,38 | 2 | 20,35 | 7,3 | 0,27 | Nến đỏ thường | 996 | 43,8 | 41 | 2,8 | 46 | 0,67 | -39,9 | 14,8 | 34,3 | 1.521.570 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| LPBHOSE | 8 | Trung lập | 48 | 1,05 | -8,1 | −20…0 | -12 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 11 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,3 | 0 | 1,3 | -6,1 | 22 | 2,61 | Tam giác tăng | -12,1 | 47,41 | -1,2 | 48,68 | 1,4 | 45,09 | 6,1 | 0,23 | Nến xanh thường | 390 | 45,4 | 44,6 | 0,8 | 44 | 0,8 | -18 | 28,6 | 127,5 | 2.615.790 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SABHOSE | 8 | Trung lập | 44,3 | 0 | -8,7 | −20…0 | 5,5 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 50 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 1 | 0,6 | -0,9 | 4 | -0,58 | Tam giác tăng | -5,3 | 44,06 | -0,5 | 44,49 | 0,4 | 42,69 | 3,7 | 0,12 | Gravestone Doji | 20 | 55 | 43 | 12 | 44 | 0,51 | -17,1 | 12,6 | 26,5 | 583.690 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TCOHOSE | 8 | Trung lập | 10,7 | -3,6 | -10,6 | −20…0 | -11 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 60 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -10,3 | -0,8 | 1 | 2,06 | Tam giác giảm | -9,3 | 10,35 | -3,3 | 10,79 | 0,8 | 10 | 6,6 | 0,13 | Shooting Star | 15 | 40 | 41,7 | -1,7 | 47 | 1,76 | -35,5 | 33,6 | 5,6 | 505.290 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 130,9 | 0,69 | -13,7 | −20…0 | -11,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 25 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,6 | 1 | -2,8 | 1 | 0 | -0,96 | Chưa rõ cấu trúc | -11,6 | 129,67 | -0,9 | 131,63 | 0,6 | 121,07 | 7,5 | 0,07 | Spinning Top | 149 | 47 | 45,6 | 1,4 | 43 | 1,19 | -24,1 | 30,6 | 51,9 | 373.490 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HVNHOSE | 8 | Trung lập | 20,9 | 3,47 | -20 | −40…−20 | -78 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,7 | 0 | -8,6 | -8,4 | 22 | -3,21 | Kênh giảm | -15,9 | 20 | -4,3 | 22,01 | 5,3 | 19,66 | 5,9 | 0,9 | Nến xanh thường | 409 | 41,3 | 42,1 | -0,7 | 38 | 1,03 | -45,4 | 8,3 | 16,2 | 750.125 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TNIHOSE | 8 | Trung lập | 5,25 | -0,94 | -20,3 | −40…−20 | -19,3 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -26,9 | 1 | 1,2 | -12,3 | 15 | 1,44 | Hình chữ nhật | -5,6 | 5,19 | -1,2 | 5,61 | 6,8 | 4,55 | 13,3 | 0,51 | Three Black Crows | 96 | 50 | 42 | 8 | 39 | 2,89 | -31,6 | 34,3 | 4,2 | 742.135 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,4 | 1,18 | 46,2 | +40…+60 | 5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 124 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | 0 | -1,6 | 6,7 | 0 | -2,71 | Tam giác tăng | -1,2 | 21,2 | -0,9 | 21,75 | 1,6 | 20,3 | 5,1 | 0,32 | Spinning Top | 333 | 53,2 | 44,8 | 8,3 | 60 | 1,7 | -32,2 | 23,3 | 449,1 | 21.453.600 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 47,05 | 3,86 | 44,6 | +40…+60 | -23,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 55 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 0 | -7,9 | 2,4 | 0 | -1,96 | Nêm giảm | -2,8 | 45,95 | -2,3 | 51,06 | 8,5 | 45,72 | 2,8 | 3,02 | Nến xanh thường | 900 | 43,2 | 43,4 | -0,2 | 62 | 3,12 | -27 | 10,7 | 14,7 | 321.160 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HAHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 47,95 | 0,1 | 27,1 | +20…+40 | -10,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 0 | -6,6 | 2,9 | 0 | -2,11 | Tam giác giảm | -0,9 | 47,27 | -1,4 | 48,8 | 1,8 | 45,66 | 4,8 | 0,37 | Nến xanh thường | 526 | 44,3 | 43,7 | 0,6 | 56 | 0,67 | -30,4 | 11,8 | 34,4 | 726.735 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DCLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 40,5 | -4,59 | 24,7 | +20…+40 | 2,9 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 1 | -5,7 | 4,4 | 0 | -3,8 | Chưa rõ cấu trúc | -8 | 39,85 | -1,6 | 42,92 | 6 | 38,01 | 6,2 | 0,97 | Nến đỏ thường | 798 | 38,9 | 39,6 | -0,8 | 57 | 2,48 | -35,5 | 55,8 | 46,6 | 1.172.025 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VCBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 59,9 | 0,5 | 23,5 | +20…+40 | -4,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,4 | 0 | -0,2 | 2,5 | 0 | -2,56 | Tam giác cân | -1,5 | 59,02 | -1,5 | 60 | 0,2 | 57,76 | 3,6 | 0,05 | Shooting Star | 70 | 44,3 | 44,9 | -0,6 | 56 | 2 | -23,4 | 13,9 | 306,1 | 5.172.850 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 44,8 | 0 | 22,5 | +20…+40 | -31,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 37 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 0 | -6,7 | 0,5 | 0 | -2,07 | Tam giác giảm | -2,1 | 44,6 | -0,5 | 46,3 | 3,3 | 43,64 | 2,6 | 1,29 | Nến đỏ thường | 548 | 43,3 | 42,3 | 0,9 | 56 | 0,56 | -20,4 | 6,7 | 4,2 | 93.930 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,21 | 0,24 | 22 | +20…+40 | -30 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,8 | 0 | -7,1 | 0,3 | 0 | -2,73 | Tam giác giảm | -4,3 | 4,2 | -0,3 | 4,26 | 1,2 | 4,05 | 3,8 | 0,32 | Three Outside Up | 12 | 50 | 40,9 | 9,1 | 56 | 0,67 | -24 | 7,7 | 3 | 733.470 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SIPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 49,5 | 1,96 | 21,9 | +20…+40 | -8,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,3 | 0 | -5,2 | 0,9 | 0 | -1,35 | Nêm giảm | -3,1 | 49,1 | -0,8 | 50,5 | 2 | 47,67 | 3,7 | 0,55 | Nến xanh thường | 340 | 44,1 | 45,4 | -1,3 | 54 | 2,62 | -20,8 | 9,6 | 3,6 | 73.445 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VOSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,95 | -1,65 | 18,8 | 0…+20 | 9,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 0 | -4,1 | 6,8 | 0 | -2,34 | Chưa rõ cấu trúc | -7 | 11,34 | -5,1 | 12,22 | 2,2 | 11,25 | 5,9 | 0,38 | Evening Star | 94 | 30,9 | 38,2 | -7,4 | 62 | 1,28 | -36,3 | 19,5 | 6,8 | 587.100 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 129 | 1,74 | 17,8 | 0…+20 | -19,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 1 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,3 | 0 | -0,9 | 1,5 | 0 | -1,36 | Tam giác tăng | -10,4 | 127,07 | -1,5 | 130,11 | 0,9 | 124,94 | 3,2 | 0,27 | Nến xanh thường | 444 | 43 | 45 | -2 | 61 | 1,65 | -23,8 | 31,6 | 153,2 | 1.222.740 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 40,5 | 1,63 | 15,7 | 0…+20 | -3,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 0 | -1,9 | 3,1 | 0 | -1,85 | Tam giác tăng | -2,4 | 40,35 | -0,4 | 40,97 | 1,2 | 38,32 | 5,4 | 0,21 | Nến xanh thường | 508 | 43,7 | 44,3 | -0,6 | 53 | 1,18 | -27 | 19,1 | 12,9 | 318.600 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| GVRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 31,9 | -0,93 | 14,3 | 0…+20 | -6,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,9 | 0 | -4,1 | 5,3 | 0 | -2,47 | Tam giác cân | -4,5 | 31,8 | -0,3 | 33,26 | 4,2 | 29,89 | 6,3 | 0,67 | Bearish Engulfing | 112 | 42,9 | 48,2 | -5,3 | 54 | 0,8 | -31,4 | 32,1 | 71,1 | 2.230.660 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VC3HNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,8 | -0,83 | 13,7 | 0…+20 | -22,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 | 0 | -2,1 | -0,1 | 1 | -1 | Kênh giảm | -5,4 | 23,54 | -1,1 | 23,83 | 0,1 | 22,83 | 4,1 | 0,03 | Evening Star | 107 | 36,5 | 41,5 | -5 | 52 | 1,07 | -13,1 | 6,5 | 28,5 | 1.212.607 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,6 | 0 | 13,5 | 0…+20 | -33,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 | -5,1 | 0,2 | 0 | -1,77 | Chưa rõ cấu trúc | -10,6 | 13,57 | -0,2 | 13,84 | 1,7 | 13,07 | 3,9 | 0,45 | Nến đỏ thường | 586 | 42,7 | 44,8 | -2,1 | 52 | 0,82 | -25,9 | 6 | 69,8 | 5.162.184 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37,4 | -1,06 | 13,5 | 0…+20 | -3,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 1 | -5,9 | 6,3 | 0 | -5,19 | Hình chữ nhật | -2,1 | 36,77 | -1,7 | 37,65 | 0,7 | 35,02 | 6,4 | 0,11 | Three Inside Down | 38 | 50 | 46,7 | 3,3 | 57 | 1,03 | -45 | 21,4 | 197,8 | 5.352.770 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| IDCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 32,2 | 0,63 | 13,4 | 0…+20 | -46,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 0 | -12,8 | -1,3 | 103 | -2,5 | Nêm giảm | -6,1 | 31,78 | -1,3 | 32,62 | 1,3 | 30,48 | 5,3 | 0,24 | Three White Soldiers | 132 | 47 | 45 | 1,9 | 51 | 0,82 | -29,5 | 16,3 | 38,5 | 1.212.035 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,7 | 0 | 10,3 | 0…+20 | -5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,6 | 0 | -12,7 | 3,2 | 0 | -1,78 | Tam giác giảm | 0,8 | 12,34 | -2,9 | 13,9 | 9,4 | 11,71 | 7,8 | 1,21 | Long-Legged Doji | 247 | 47,8 | 40,5 | 7,3 | 55 | 1,29 | -44,8 | 36,6 | 8,9 | 704.990 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| FPTHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 71,7 | -3,5 | 8,6 | 0…+20 | -16,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 137 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | -3,4 | 2,6 | 0 | -4,88 | Chưa rõ cấu trúc | -6,3 | 69,9 | -2,5 | 72,18 | 0,7 | 68,63 | 4,3 | 0,16 | Bearish Engulfing | 185 | 41,6 | 45,3 | -3,7 | 50 | 2,47 | -33,1 | 16,6 | 455 | 6.272.705 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HAGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,05 | 0,36 | 8,6 | 0…+20 | -41,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 55 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 0 | -7,6 | -0,7 | 87 | -2,81 | Nêm tăng | -16,9 | 14,04 | -0,1 | 14,15 | 0,7 | 13,57 | 3,4 | 0,21 | Nến xanh thường | 823 | 41,8 | 42,9 | -1,1 | 50 | 1,12 | -27 | 6 | 22,5 | 1.603.465 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39,8 | 1,02 | 6,9 | 0…+20 | -25,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 186 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 0 | -4,7 | 0,3 | 0 | -2,93 | Kênh giảm | -4,7 | 39,66 | -0,3 | 40,21 | 1 | 38,33 | 3,7 | 0,28 | Nến xanh thường | 477 | 47,4 | 43,5 | 3,9 | 49 | 0,52 | -34,7 | 13,4 | 16,2 | 396.140 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,2 | 2,75 | 6,9 | 0…+20 | -26,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 137 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,7 | 0 | -8,3 | 0,9 | 0 | -3,26 | Kênh giảm | -3,5 | 11,1 | -0,9 | 11,23 | 0,3 | 10,57 | 5,6 | 0,05 | Nến xanh thường | 638 | 40,4 | 43,7 | -3,3 | 51 | 2,05 | -41,4 | 12,5 | 5,9 | 522.495 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| MWGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 72,5 | -0,82 | 6,5 | 0…+20 | -23,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 0 | -7,1 | -0 | 1 | -2,22 | Kênh giảm | -4,5 | 68,6 | -5,4 | 72,53 | 0 | 69,11 | 4,7 | 0,01 | Nến đỏ thường | 597 | 46,9 | 47,9 | -1 | 50 | 0,74 | -22 | 17,8 | 189,1 | 2.587.390 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| MSNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 68,4 | 1,03 | 5,6 | 0…+20 | -16,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 0 | -5,9 | 1,3 | 0 | -2,13 | Nêm giảm | -2,6 | 67,52 | -1,3 | 68,52 | 0,2 | 65,66 | 4 | 0,04 | Inverted Hammer | 85 | 51,8 | 41,8 | 10 | 52 | 1,78 | -27,2 | 10,9 | 288,8 | 4.208.235 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37,85 | -0,26 | 5,6 | 0…+20 | -2,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 | -4,3 | 2,6 | 0 | -1,38 | Chưa rõ cấu trúc | -14,4 | 37,37 | -1,3 | 39 | 3 | 36,47 | 3,7 | 0,83 | Nến đỏ thường | 967 | 43,3 | 42,3 | 1 | 55 | 0,65 | -22 | 12,7 | 8,2 | 218.765 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,85 | 1,28 | 5,2 | 0…+20 | -21,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 168 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 | -11,3 | 3 | 0 | -2,35 | Kênh tăng | -5,3 | 11,79 | -0,5 | 12,61 | 6,4 | 10,97 | 7,4 | 0,86 | Three Outside Up | 21 | 47,6 | 49,5 | -1,9 | 52 | 0,54 | -48 | 23,4 | 75,2 | 6.334.724 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| AGRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,9 | 0 | 1,9 | 0…+20 | -60,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 0 | -10,3 | -3,4 | 47 | -3,34 | Tam giác tăng | -4,1 | 12,35 | -4,3 | 12,98 | 0,6 | 12,34 | 4,4 | 0,15 | Nến đỏ thường | 973 | 41,9 | 40,8 | 1,1 | 46 | 0,97 | -30,3 | 6,6 | 3,1 | 235.830 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| GEXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 24,4 | 3,83 | 0,6 | 0…+20 | -36 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 1 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -10 | -0,4 | 10 | -0,93 | Chưa rõ cấu trúc | -7,8 | 22,3 | -8,6 | 24,51 | 0,4 | 22,44 | 8 | 0,06 | Nến xanh thường | 506 | 50,8 | 45,9 | 4,9 | 49 | 1,88 | -46,1 | 23,9 | 242 | 9.779.330 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,55 | 1,65 | -1,8 | −20…0 | -38,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,9 | 0 | -7,7 | -0,7 | 7 | -1,44 | Tam giác tăng | -3,2 | 20,75 | -3,7 | 21,61 | 0,3 | 20,71 | 3,9 | 0,07 | Nến xanh thường | 882 | 43,2 | 45 | -1,8 | 49 | 1,58 | -20,2 | 7,2 | 427,4 | 19.751.625 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,2 | 0,99 | -2,6 | −20…0 | -28,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 211 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 0 | -10,4 | 0,8 | 0 | -4,14 | Kênh giảm | -4,7 | 10,12 | -0,8 | 10,29 | 0,9 | 9,47 | 7,2 | 0,12 | Nến xanh thường | 319 | 32,9 | 37,7 | -4,8 | 49 | 0,65 | -44,8 | 13,3 | 7,9 | 758.860 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| MBSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17 | 1,19 | -3,4 | −20…0 | -56,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 0 | -8,7 | -4,2 | 43 | -2,23 | Hình chữ nhật | -6,1 | 16 | -5,9 | 17,25 | 1,4 | 15,92 | 6,4 | 0,23 | Nến xanh thường | 595 | 35,5 | 40,5 | -5,1 | 46 | 0,91 | -39,1 | 13,8 | 57,3 | 3.305.585 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,75 | -2,59 | -4,8 | −20…0 | -34,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -6,2 | -0,6 | 1 | -3,94 | Kênh giảm | -10,3 | 35,2 | -1,5 | 35,96 | 0,6 | 34,28 | 4,1 | 0,14 | Bearish Engulfing | 155 | 43,9 | 43,7 | 0,2 | 45 | 3,38 | -31,7 | 11,2 | 134,8 | 3.709.745 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VIXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,15 | 2,33 | -4,9 | −20…0 | -54,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 157 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -15,3 | -0,3 | 6 | -4,45 | Kênh tăng | -8,4 | 12,31 | -6,4 | 13,2 | 0,3 | 12,08 | 8,2 | 0,04 | Long-Legged Doji | 146 | 40,4 | 42 | -1,6 | 47 | 1,04 | -59,6 | 19,3 | 568,9 | 42.059.065 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TPBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,1 | 0,36 | -5,1 | −20…0 | -59,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,3 | 0 | -10,4 | -3,5 | 48 | -2,4 | Nêm giảm | -4,7 | 13,95 | -1,1 | 14,42 | 2,2 | 13,57 | 3,8 | 0,59 | Nến đỏ thường | 507 | 42,4 | 45,4 | -3 | 40 | 1 | -26,6 | 2,6 | 98,9 | 6.868.600 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,2 | 0,99 | -5,2 | −20…0 | -64,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 168 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,6 | 0 | -16 | -1,7 | 12 | -5,12 | Kênh tăng | -6,2 | 9,7 | -4,9 | 10,3 | 1 | 9,65 | 5,4 | 0,19 | Nến xanh thường | 764 | 45,2 | 43,4 | 1,7 | 47 | 0,54 | -56,8 | 15,9 | 58 | 5.570.833 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VCIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,65 | 3,25 | -5,3 | −20…0 | -72,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -15,7 | -4,1 | 12 | -2,64 | Chưa rõ cấu trúc | -9,6 | 19,15 | -7,3 | 21,3 | 3,1 | 19,16 | 7,2 | 0,43 | Three Outside Up | 14 | 28,6 | 47,1 | -18,5 | 45 | 1,39 | -36,9 | 13,8 | 222,2 | 10.459.235 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TNGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,5 | 1,85 | -5,6 | −20…0 | -48,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -13,1 | -1,5 | 54 | -1,45 | Kênh giảm | -4,6 | 16 | -3 | 16,62 | 0,7 | 15,79 | 4,3 | 0,17 | Three Inside Up | 111 | 31,5 | 42,5 | -11 | 47 | 0,66 | -36,1 | 15,7 | 5,5 | 328.620 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,8 | 1,72 | -6,3 | −20…0 | -59,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 115 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 0 | -13,4 | -1,2 | 101 | -3,96 | Kênh giảm | -3,3 | 11,8 | -0 | 11,94 | 1,2 | 11,31 | 4,2 | 0,29 | Nến xanh thường | 778 | 36 | 37,8 | -1,8 | 49 | 1,11 | -35,2 | 6,3 | 552,5 | 46.761.180 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| NT2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,8 | 1,22 | -8,7 | −20…0 | -49,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 0 | -11,9 | -1,6 | 115 | -2,88 | Kênh giảm | -4,4 | 20,8 | -0 | 21,14 | 1,6 | 20,22 | 2,8 | 0,58 | Nến xanh thường | 625 | 41,6 | 42,7 | -1,1 | 48 | 1,04 | -29,4 | 3 | 10,3 | 495.995 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,5 | -1,16 | -11,5 | −20…0 | -20,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 0 | -6,3 | 2,1 | 0 | -2,02 | Tam giác tăng | -5,6 | 24,98 | -2 | 25,72 | 0,9 | 23,82 | 6,6 | 0,13 | Nến đỏ thường | 495 | 45,9 | 46 | -0,2 | 49 | 1,38 | -41,6 | 22 | 141,5 | 5.464.730 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,2 | 1,15 | -11,7 | −20…0 | -59,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 123 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -12,8 | -2,4 | 23 | -3,31 | Kênh giảm | -8,3 | 12,65 | -4,2 | 13,38 | 1,3 | 12,56 | 4,9 | 0,27 | Morning Star | 131 | 43,5 | 44,4 | -0,9 | 46 | 1 | -39,9 | 4,4 | 7,5 | 556.390 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,25 | -3,66 | -11,8 | −20…0 | -59,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 0 | -9,4 | -3,2 | 1 | -3,07 | Tam giác cân | -7,8 | 29,7 | -1,8 | 31,11 | 2,8 | 28,99 | 4,2 | 0,68 | Bearish Engulfing | 187 | 40,6 | 43,2 | -2,6 | 42 | 1,88 | -29,4 | 6,5 | 234,2 | 7.542.790 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 24,1 | 1,47 | -14,9 | −20…0 | -19,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 163 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,1 | 0 | -6,2 | 2,5 | 0 | -2,39 | Kênh giảm | -6,2 | 23,52 | -2,4 | 24,35 | 1 | 22,73 | 5,7 | 0,18 | Nến xanh thường | 697 | 38,7 | 43,9 | -5,1 | 51 | 0,46 | -38,8 | 25,9 | 51,5 | 2.108.305 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| ELCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,45 | -0,37 | -15,1 | −20…0 | -73 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 132 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,6 | 0 | -14,9 | -5,4 | 25 | -7,24 | Kênh giảm | -12,6 | 12,6 | -6,3 | 13,66 | 1,6 | 12,67 | 5,8 | 0,27 | Nến xanh thường | 793 | 42,5 | 41,8 | 0,7 | 42 | 1,11 | -46,3 | 6,8 | 3,7 | 273.914 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VNDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,2 | 2,7 | -15,7 | −20…0 | -74,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,1 | 0 | -8,8 | -8,1 | 42 | -2,26 | Hình chữ nhật | -10,1 | 14,4 | -5,3 | 15,89 | 4,5 | 14,26 | 6,2 | 0,73 | Nến xanh thường | 778 | 40,8 | 43,9 | -3,1 | 40 | 1,53 | -36,6 | 9,4 | 166,2 | 10.492.485 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 59 | 0,34 | -17,7 | −20…0 | -74,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 57 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -17,7 | -4,2 | 93 | -2,33 | Kênh giảm | -7,2 | 56,8 | -3,7 | 60,74 | 2,9 | 56,61 | 4,1 | 0,73 | Three Outside Up | 25 | 36 | 43,8 | -7,8 | 40 | 0,74 | -36,4 | 7,9 | 14,1 | 231.110 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,1 | 0,31 | -18,1 | −20…0 | -78 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 101 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 | -24,1 | -3,9 | 102 | -4,46 | Hình chữ nhật | -8 | 15,5 | -3,7 | 16,34 | 1,5 | 15,23 | 5,4 | 0,27 | Nến đỏ thường | 880 | 43,8 | 44,2 | -0,4 | 44 | 0,53 | -50,5 | 5,9 | 19,6 | 1.186.055 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,9 | 0 | -18,4 | −20…0 | -67,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 133 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 0 | -16,5 | -3,8 | 43 | -4,44 | Tam giác tăng | -5 | 20,05 | -4,1 | 21,26 | 1,7 | 19,79 | 5,3 | 0,32 | Spinning Top | 185 | 48,7 | 43,6 | 5 | 44 | 0,74 | -39,8 | 8,6 | 5,1 | 239.425 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| CTRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 73 | -0,14 | -18,4 | −20…0 | -22,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -3,1 | -0,9 | 5 | -2,18 | Kênh giảm | -5,3 | 72 | -1,4 | 73,64 | 0,9 | 70,53 | 3,4 | 0,26 | Nến đỏ thường | 446 | 47,1 | 46,3 | 0,8 | 42 | 0,59 | -26,3 | 11,5 | 15 | 199.430 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| GEEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 63,9 | -1,69 | -18,5 | −20…0 | -73,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 52 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,1 | 0 | -28,6 | -6,3 | 79 | -6,65 | Kênh giảm | 0,8 | 63,18 | -1,1 | 68,23 | 6,8 | 58,88 | 7,9 | 0,86 | Nến đỏ thường | 243 | 46,1 | 46,2 | -0,1 | 48 | 0,85 | -53,2 | 13 | 88,8 | 1.400.230 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13 | 1,56 | -19,6 | −20…0 | -62,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,9 | 0 | -14,9 | -6,1 | 100 | -2,57 | Hình chữ nhật | -24,9 | 12,93 | -0,5 | 13,5 | 3,8 | 12,26 | 5,7 | 0,68 | Nến xanh thường | 829 | 36,6 | 38 | -1,5 | 44 | 0,75 | -38,1 | 5,7 | 19,9 | 1.532.965 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,05 | 0 | -20,3 | −40…−20 | -53,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,1 | 0 | -11,3 | -3,7 | 29 | -2,22 | Hình chữ nhật | -7,4 | 19,45 | -3 | 20,35 | 1,5 | 19,09 | 4,8 | 0,31 | Nến xanh thường | 483 | 47,8 | 45,2 | 2,6 | 42 | 0,75 | -37,7 | 20,4 | 28,7 | 1.403.710 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| BSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,35 | 1,3 | -20,5 | −40…−20 | -77,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 0 | -13,5 | -5,9 | 45 | -3,29 | Tam giác tăng | -6,8 | 26 | -4,9 | 28,15 | 2,9 | 25,78 | 5,7 | 0,51 | Nến đỏ thường | 836 | 44,6 | 42 | 2,6 | 43 | 0,73 | -39,1 | 7,3 | 9,3 | 329.415 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,05 | 0,9 | -20,6 | −40…−20 | -37,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,5 | 0 | -12,2 | -2 | 6 | -1,03 | Kênh tăng | -9,1 | 9,55 | -5 | 10,25 | 2 | 9,26 | 7,8 | 0,25 | Hanging Man | 57 | 40,4 | 44,3 | -4 | 44 | 0,54 | -50,3 | 13,8 | 12,6 | 1.193.585 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| POWHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,6 | 0 | -20,9 | −40…−20 | -59,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 0 | -7,3 | -5,9 | 43 | -1,22 | Tam giác giảm | -9,7 | 12,05 | -4,4 | 12,96 | 2,9 | 12,08 | 4,2 | 0,69 | Nến đỏ thường | 566 | 43,5 | 42,9 | 0,5 | 36 | 0,65 | -25,2 | 18 | 84 | 6.485.865 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,6 | 1,57 | -21,8 | −40…−20 | -64,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 0 | -19 | -2,5 | 9 | -4,37 | Tam giác cân | -9,2 | 22 | -2,7 | 23,18 | 2,5 | 21,19 | 6,3 | 0,41 | Nến đỏ thường | 162 | 36,4 | 43,5 | -7 | 41 | 0,52 | -42,4 | 15,9 | 3,3 | 136.735 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,9 | -0,21 | -23,1 | −40…−20 | -71,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -13,3 | -6,3 | 48 | -2,04 | Hình chữ nhật | -9 | 23,1 | -3,3 | 24,78 | 3,7 | 22,68 | 5,1 | 0,72 | Nến đỏ thường | 39 | 38,5 | 39,9 | -1,4 | 40 | 0,81 | -30,7 | 3,5 | 20,3 | 811.110 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,95 | 1,84 | -23,6 | −40…−20 | -41,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 183 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -15,6 | 0,9 | 0 | -5,61 | Nêm tăng | -7,9 | 35,65 | -0,8 | 36,76 | 2,2 | 33,64 | 6,4 | 0,35 | Nến xanh thường | 572 | 42,7 | 44,1 | -1,4 | 47 | 0,84 | -56,1 | 21 | 38 | 1.020.526 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| EIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,4 | 0,92 | -24 | −40…−20 | -83,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 41 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -19,9 | -7 | 90 | -3,22 | Kênh giảm | -10,1 | 15,8 | -3,7 | 16,84 | 2,7 | 15,63 | 4,7 | 0,57 | Nến đỏ thường | 861 | 39,3 | 38 | 1,3 | 37 | 1,13 | -40,4 | 3,8 | 72,4 | 4.319.070 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| FTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21 | 1,94 | -24,9 | −40…−20 | -82 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 0 | -13,4 | -6,4 | 45 | -4,13 | Tam giác tăng | -8,7 | 20 | -4,8 | 21,66 | 3,1 | 19,7 | 6,2 | 0,51 | Three Outside Up | 18 | 38,9 | 44,3 | -5,4 | 43 | 0,87 | -39 | 6,6 | 16,3 | 749.350 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,05 | 0 | -26,6 | −40…−20 | -73,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 136 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -15,7 | -3,4 | 12 | -5,4 | Chưa rõ cấu trúc | -9,3 | 15,55 | -3,1 | 16,58 | 3,3 | 15,23 | 5,1 | 0,64 | Nến đỏ thường | 1.130 | 41,8 | 43,9 | -2,1 | 41 | 0,64 | -38,6 | 3,9 | 28,6 | 1.692.050 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PANHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,6 | -0,8 | -27,3 | −40…−20 | -77,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -17,8 | -8,1 | 76 | -1,7 | Nêm giảm | -12,7 | 17,95 | -3,5 | 19,08 | 2,6 | 17,71 | 4,8 | 0,54 | Nến đỏ thường | 979 | 40,5 | 41,1 | -0,6 | 35 | 0,64 | -30,1 | 3,6 | 8,2 | 430.600 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SHSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,4 | 0,7 | -27,4 | −40…−20 | -86,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -15,6 | -7,8 | 47 | -3,37 | Hình chữ nhật | -9,4 | 13,7 | -4,9 | 14,98 | 4 | 13,22 | 8,2 | 0,49 | Three Outside Up | 24 | 41,7 | 40,8 | 0,9 | 40 | 0,68 | -48,9 | 10,8 | 144,9 | 9.578.055 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| BCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 40,25 | -0,49 | -28,7 | −40…−20 | -64,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 0 | -20,4 | -2,5 | 14 | -7,15 | Tam giác tăng | -9,5 | 38,6 | -4,1 | 41,26 | 2,5 | 37,22 | 7,5 | 0,33 | Nến đỏ thường | 370 | 45,4 | 41 | 4,4 | 45 | 0,44 | -51,1 | 18,7 | 29,8 | 714.875 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| ANVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16 | 0 | -28,7 | −40…−20 | -90,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 109 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -24,9 | -7,3 | 101 | -6,22 | Tam giác tăng | -8,8 | 15,25 | -4,7 | 16,58 | 3,6 | 15,15 | 5,3 | 0,68 | Nến đỏ thường | 957 | 42,5 | 42,8 | -0,2 | 39 | 0,78 | -52,1 | 4,9 | 7,1 | 424.535 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,45 | 0 | -29,2 | −40…−20 | -85,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 177 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -22,5 | -5,8 | 63 | -5,9 | Kênh giảm | -9,1 | 11 | -3,9 | 11,77 | 2,8 | 10,81 | 5,6 | 0,49 | Nến xanh thường | 930 | 38,7 | 42,4 | -3,7 | 40 | 0,54 | -65,1 | 10,1 | 11,2 | 949.200 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SZCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,85 | 1,13 | -31,1 | −40…−20 | -59,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 133 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,9 | 0 | -23,6 | -2,7 | 8 | -6,51 | Tam giác tăng | -6,4 | 17,5 | -2 | 18,34 | 2,8 | 16,89 | 5,4 | 0,51 | Three Inside Up | 41 | 39 | 46,8 | -7,8 | 42 | 0,51 | -49,7 | 11,4 | 7,3 | 397.353 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PNJHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,75 | 0 | -31,1 | −40…−20 | -73,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 51 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,3 | 0 | -38,4 | -4 | 103 | -7,5 | Kênh tăng | -14,7 | 34,6 | -5,9 | 38,28 | 4,1 | 32,91 | 10,5 | 0,4 | Spinning Top | 252 | 48 | 44,9 | 3,1 | 42 | 1,17 | -56,6 | 21,5 | 214,8 | 5.421.750 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| IJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,92 | 0,14 | -31,2 | −40…−20 | -88,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -21,3 | -6,6 | 103 | -4,54 | Kênh giảm | -13 | 6,77 | -2,2 | 7,15 | 3,3 | 6,57 | 5 | 0,65 | Spinning Top | 201 | 50,8 | 42,5 | 8,3 | 38 | 0,68 | -50,2 | 8 | 9,8 | 1.366.305 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| NRCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,6 | 0 | -31,7 | −40…−20 | -82,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,4 | 0 | -19,8 | -8,2 | 48 | -2,38 | Hình chữ nhật | -8 | 4,4 | -4,3 | 4,74 | 2,9 | 4,21 | 8,5 | 0,35 | Nến xanh thường | 425 | 28,2 | 33,4 | -5,1 | 39 | 0,27 | -40,3 | 4,6 | 4 | 834.940 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| YEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,09 | 0,85 | -31,8 | −40…−20 | -89,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 132 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,3 | 0 | -21,1 | -7,1 | 52 | -5,92 | Nêm giảm | -9,3 | 6,77 | -4,5 | 7,34 | 3,5 | 6,78 | 4,3 | 0,8 | Three Outside Up | 8 | 37,5 | 42,3 | -4,8 | 38 | 0,58 | -50,3 | 4,7 | 3,4 | 458.830 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TCXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 31,5 | -0,94 | -33,8 | −40…−20 | -69,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -10,9 | -6,2 | 14 | -1,51 | Tam giác giảm | -9,5 | 31,13 | -1,2 | 33,03 | 4,9 | 29,74 | 5,6 | 0,87 | Nến đỏ thường | 46 | 43,5 | 41,3 | 2,1 | 38 | 1,37 | -29,3 | 8,8 | 86,3 | 2.614.220 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| AGGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10 | 0 | -34,5 | −40…−20 | -39,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 187 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 0 | -9,7 | -2,7 | 6 | -3,47 | Hình chữ nhật | -8,3 | 9,8 | -2 | 10,27 | 2,7 | 9,45 | 5,5 | 0,49 | Doji | 58 | 24,1 | 36,9 | -12,8 | 39 | 0,67 | -46,5 | 6 | 3,1 | 292.800 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 80,4 | -1,71 | -34,5 | −40…−20 | -52,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 0 | -12,5 | -2,6 | 9 | -6,62 | Tam giác tăng | -6,9 | 79,09 | -1,6 | 82,51 | 2,6 | 75,59 | 6 | 0,44 | Nến xanh thường | 357 | 51,3 | 44,8 | 6,5 | 40 | 1,13 | -50,8 | 30 | 22,9 | 266.680 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,7 | 0 | -35,5 | −40…−20 | -64,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,5 | 0 | -14 | -3,9 | 12 | -5,44 | Nêm giảm | -6,6 | 5,6 | -1,8 | 5,8 | 1,8 | 5,34 | 6,3 | 0,28 | Marubozu giảm | 121 | 52,1 | 36,8 | 15,3 | 41 | 0,72 | -40 | 1,8 | 3,9 | 670.120 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HSGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,15 | 0,5 | -36,6 | −40…−20 | -67,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 | -11,7 | -5,6 | 65 | -2,22 | Kênh giảm | -8,1 | 10 | -1,5 | 10,54 | 3,9 | 9,74 | 4,1 | 0,95 | Doji | 202 | 48,5 | 45,9 | 2,6 | 35 | 0,75 | -36,2 | 4,6 | 25,2 | 2.381.545 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26 | 0 | -36,7 | −40…−20 | -73,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 91 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -14,6 | -5,5 | 88 | -3,81 | Nêm giảm | -8,5 | 25,65 | -1,3 | 26,92 | 3,5 | 25,11 | 3,4 | 1,03 | Spinning Top | 256 | 42,2 | 44,5 | -2,3 | 27 | 1,3 | -32,5 | 1,4 | 35,6 | 1.323.585 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| FOXUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 60,7 | 0,33 | -36,8 | −40…−20 | -72,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 0 | -15,7 | -6 | 72 | -1,68 | Kênh giảm | -10,3 | 60,1 | -1 | 62,91 | 3,6 | 58,67 | 3,4 | 1,09 | Shooting Star | 27 | 59,3 | 44 | 15,3 | 33 | 0,74 | -33,1 | 35,2 | 3,6 | 57.905 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VDSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,9 | 0 | -38,2 | −40…−20 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,2 | 0 | -22,4 | -11 | 44 | -5,47 | Nêm giảm | -12,1 | 10,4 | -4,6 | 11,59 | 6,3 | 10,18 | 6,6 | 0,95 | Nến đỏ thường | 715 | 42,4 | 41,4 | 1 | 37 | 0,68 | -52,7 | 4,8 | 7,9 | 679.850 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DXSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,5 | 1,48 | -39,7 | −40…−20 | -95,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,6 | 0 | -19,7 | -8,7 | 74 | -3,67 | Kênh giảm | -13,4 | 5,25 | -4,5 | 5,78 | 5,1 | 5,11 | 7 | 0,72 | Nến xanh thường | 226 | 48,2 | 44,4 | 3,8 | 40 | 0,54 | -58,8 | 4,8 | 12,7 | 2.161.100 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VSCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,35 | 1,14 | -40,4 | −60…−40 | -94 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -31,8 | -7 | 106 | -4,83 | Chưa rõ cấu trúc | -13 | 12,25 | -8,2 | 14,01 | 4,9 | 12,31 | 7,8 | 0,63 | Spinning Top | 202 | 41,6 | 42 | -0,4 | 41 | 0,72 | -59,7 | 9 | 144,6 | 10.176.935 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 50,1 | -1,18 | -42,2 | −60…−40 | -70,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,3 | 0 | -13 | -6,2 | 53 | -2,29 | Nêm giảm | -7,9 | 50 | -0,2 | 51,8 | 3,4 | 48,66 | 2,9 | 1,18 | Nến đỏ thường | 866 | 44,7 | 44,5 | 0,2 | 33 | 1,52 | -28,3 | 0,2 | 14,9 | 287.365 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,55 | -1,09 | -42,9 | −60…−40 | -71,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 137 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 0 | -12,8 | -5,2 | 8 | -5,18 | Tam giác tăng | -19 | 4,5 | -1,1 | 4,77 | 4,8 | 4,41 | 3,1 | 1,59 | Three Inside Down | 22 | 50 | 41,8 | 8,2 | 24 | 0,6 | -48,1 | 1,1 | 7,4 | 1.540.850 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VTPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 49,1 | -0,91 | -43 | −60…−40 | -57,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -12,4 | -4,3 | 11 | -4,81 | Kênh giảm | -13,6 | 48,1 | -2 | 51,28 | 4,4 | 46,26 | 5,8 | 0,77 | Nến đỏ thường | 423 | 44,2 | 45,1 | -0,9 | 38 | 0,93 | -40,4 | 13,1 | 28,7 | 546.435 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| CTIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,65 | -1,26 | -45,5 | −60…−40 | -85,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 123 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,4 | 0 | -17,4 | -8,2 | 128 | -3,22 | Nêm giảm | -11,6 | 15,15 | -3,2 | 16,5 | 5,4 | 14,97 | 4,4 | 1,24 | Nến đỏ thường | 773 | 41,5 | 42,7 | -1,2 | 30 | 1,66 | -35,1 | 3,3 | 3,7 | 227.750 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PTBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 29,8 | 1,19 | -45,5 | −60…−40 | -83,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 0 | -17,9 | -7 | 74 | -3,28 | Kênh giảm | -10,8 | 28,6 | -4 | 30,69 | 3 | 28,29 | 5,1 | 0,59 | Morning Star | 122 | 40,2 | 44 | -3,8 | 34 | 1,06 | -33,1 | 4,2 | 3,7 | 118.740 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DXGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,6 | -1,85 | -46,2 | −60…−40 | -57,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 169 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -14,4 | -5,6 | 8 | -2,38 | Kênh tăng | -12,4 | 10,3 | -2,8 | 11,23 | 6 | 9,79 | 7,7 | 0,77 | Marubozu giảm | 60 | 43,3 | 45,5 | -2,2 | 38 | 0,95 | -49,3 | 8,6 | 125,9 | 11.045.365 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,2 | -0,31 | -46,6 | −60…−40 | -88,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 169 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,5 | 0 | -19,8 | -6,1 | 150 | -5,45 | Hình chữ nhật | -8,5 | 15,8 | -2,5 | 16,78 | 3,6 | 15,35 | 5,3 | 0,68 | Spinning Top | 295 | 45,1 | 41,1 | 3,9 | 33 | 1,18 | -43,5 | 6,6 | 15,9 | 937.890 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| SCRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,18 | 0 | -47,2 | −60…−40 | -95,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 157 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | -22,5 | -9,3 | 106 | -6,46 | Nêm giảm | -10,9 | 4,06 | -2,9 | 4,42 | 5,7 | 3,97 | 5,1 | 1,12 | Nến đỏ thường | 925 | 42,2 | 42,6 | -0,5 | 30 | 0,79 | -59,2 | 3 | 4,3 | 959.955 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| HHVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,41 | 0,11 | -47,7 | −60…−40 | -72,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 122 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -14 | -6,2 | 89 | -2,52 | Nêm giảm | -8,6 | 9,21 | -2,1 | 9,83 | 4,5 | 9,06 | 3,7 | 1,2 | Nến đỏ thường | 388 | 46,7 | 43,8 | 2,9 | 30 | 0,85 | -41,7 | 2,2 | 25,5 | 2.585.770 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,5 | -0,43 | -47,9 | −60…−40 | -93,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 168 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -21,6 | -6,5 | 78 | -4,83 | Kênh giảm | -10,5 | 11,3 | -1,7 | 12,06 | 4,9 | 10,87 | 5,5 | 0,89 | Nến đỏ thường | 696 | 43 | 41,8 | 1,2 | 33 | 0,65 | -57,4 | 10,6 | 55,1 | 4.531.505 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| NTLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,6 | 0,4 | -48 | −60…−40 | -73,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,3 | 0 | -17,1 | -6,8 | 78 | -4,23 | Nêm giảm | -5,6 | 12,54 | -0,5 | 13,5 | 7,1 | 11,75 | 6,8 | 1,05 | Nến đỏ thường | 1.034 | 41,2 | 43,4 | -2,2 | 44 | 0,33 | -37,8 | 5 | 8,4 | 666.970 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| DPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,1 | -1,28 | -49,6 | −60…−40 | -96,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,7 | 0 | -27,1 | -7,9 | 92 | -4,65 | Tam giác tăng | -11,2 | 26,4 | -2,6 | 28,64 | 5,7 | 25,42 | 6,2 | 0,92 | Dark Cloud Cover | 13 | 76,9 | 47,4 | 29,5 | 33 | 1,03 | -45,4 | 6,3 | 10 | 345.555 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| LCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,78 | -0,29 | -50 | −60…−40 | -87,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 116 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 0 | -18,9 | -6,6 | 94 | -3,89 | Kênh giảm | -8,4 | 6,68 | -1,5 | 7,02 | 3,5 | 6,54 | 3,6 | 0,97 | Nến đỏ thường | 1.064 | 41,5 | 41,6 | -0 | 34 | 0,6 | -41,8 | 3,5 | 6 | 849.740 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,4 | 0 | -52,6 | −60…−40 | -91,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 156 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | -18,6 | -9,4 | 48 | -2,65 | Nêm giảm | -10,8 | 14,15 | -1,7 | 15,41 | 7 | 13,72 | 4,8 | 1,47 | Nến đỏ thường | 1.055 | 44 | 43,6 | 0,4 | 26 | 0,94 | -44,3 | 1,8 | 33,8 | 2.189.115 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| F88UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 60,3 | -0,99 | -53,7 | −60…−40 | -91,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -28,2 | 0 | -22,2 | -14,4 | 43 | -4,46 | Kênh giảm | -9 | 57,29 | -5 | 61,88 | 2,6 | 56,07 | 7 | 0,37 | Evening Star | 6 | 66,7 | 49,5 | 17,2 | 35 | 0,61 | -63,7 | 62,6 | 9,6 | 152.480 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| CEOHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,5 | -2,54 | -54 | −60…−40 | -78,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 168 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,1 | 0 | -21,7 | -7,4 | 9 | -5,07 | Kênh tăng | -15,4 | 11,3 | -1,7 | 12,41 | 7,9 | 10,42 | 9,4 | 0,84 | Shooting Star | 31 | 48,4 | 38,4 | 10 | 39 | 1,18 | -63,4 | 15 | 81,1 | 6.407.730 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||
| NKGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,89 | -1,1 | -54,9 | −60…−40 | -91,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 122 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | -18,5 | -9,2 | 80 | -3,57 | Hình chữ nhật | -11,7 | 10,6 | 7,1 | 9,36 | 5,4 | 1,32 | Evening Star | 112 | 39,3 | 43,9 | -4,6 | 26 | 1,47 | -46,3 | 0 | 15,7 | 1.490.910 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 | ||||||||||||||||
| DDVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,9 | -0,59 | -57,1 | −60…−40 | -98 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,9 | 0 | -27 | -12,5 | 60 | -3,52 | Kênh giảm | -15,4 | 16,6 | -1,8 | 18,14 | 7,3 | 15,99 | 5,4 | 1,37 | Bearish Engulfing | 63 | 31,8 | 41,1 | -9,3 | 27 | 1,05 | -48,4 | 1,8 | 6,3 | 356.165 | 31,4 | 0 | 1 | 1.499 | 0 |
* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;
* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.650,50 | +0,2 | +11,6 |
| NASDAQ | 26.522,54 | +0,4 | +14,2 |
| Dow Jones | 51.682,64 | -0,2 | +6,8 |
| Russell 2000 | 2.860,40 | -0,5 | +14,0 |
| Nikkei 225 | 65.018,95 | +1,4 | +25,4 |
| Hang Seng | 24.750,78 | +0,6 | -6,0 |
| CSI 300 | 4.507,39 | +0,0 | +0,0 |
| KOSPI | 6.894,23 | +2,7 | +60,0 |
| TAIEX | 47.180,75 | +1,9 | +60,8 |
| FTSE 100 | 10.659,10 | -1,5 | +7,1 |
| DAX | 25.304,06 | -1,6 | +3,1 |
| CAC 40 | 8.065,02 | -1,5 | -1,6 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 100,30 | -1,6 | +75,0 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 103,87 | -0,9 | +71,0 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 2,91 | +0,4 | -19,5 |
| Vàng ($/oz) | 4.424,90 | +0,6 | +2,2 |
| Bạc ($/oz) | 66,56 | +1,7 | -5,7 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.803,50 | +0,7 | -15,2 |
| Đồng ($/lb) | 6,61 | +0,4 | +17,3 |
| Cà phê ($/lb) | 294,55 | +1,4 | -17,6 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 3,98 | +0,3 | +12,6 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,86 | +1,2 | +29,9 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 5,00 | +1,0 | +19,4 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,33 | +0,7 | +9,6 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 100,22 | +0,0 | +1,8 |
| EUR/USD | 1,15 | +0,2 | -2,2 |
| USD/JPY | 156,85 | +0,5 | +0,1 |
| GBP/USD | 1,34 | +0,1 | -0,6 |
| USD/CNY | 6,70 | -0,2 | -4,3 |
| USD/CHF | 0,82 | -0,4 | +3,8 |
| AUD/USD | 0,71 | +0,1 | +6,6 |
| USD/CAD | 1,40 | -0,0 | +2,0 |
| USD/KRW | 1.385,00 | +0,4 | -4,1 |
| USD/SGD | 1,28 | -0,0 | -0,7 |
| USD/INR | 95,88 | +0,1 | +6,6 |
| USD/VND | 26.019,00 | +0,1 | -1,1 |
Cập nhật theo phiên 18/09/2026
