"Binh vô thường thế, thủy vô thường hình" (Quân không có thế trận cố định, nước không có hình dáng cố định).
Sự phân hóa của thị trường: Bảng dữ liệu cho thấy trạng thái giằng co, không có một xu hướng tăng hoặc giảm áp đảo trên toàn thị trường. Dòng tiền có sự luân chuyển và chọn lọc khắt khe giữa các nhóm cổ phiếu khác nhau
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Vị thế từng ngành
Không có ngành nào trong pha này.
Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.
Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 22/09/2026.
Số lượng cổ phiếu: 824
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Cột đỏ = bán ròng.
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.095 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 2.886 | -30,56% | -35,01% | -30,28% | +24,21% | +25,03% |
| Bất động sản | 1.550 | -49,43% | -41,21% | -36,22% | -50,82% | -27,95% |
| Chứng khoán | 1.035 | -43,45% | -62,21% | -30,76% | -31,15% | +6,93% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 962 | +41,30% | +37,22% | +108,63% | +87,20% | -14,80% |
| Vận tải - kho bãi | 719 | +21,53% | +10,13% | +17,81% | +34,00% | -0,63% |
| SX Phụ trợ | 627 | +9,40% | -23,78% | -32,53% | +67,41% | +27,87% |
| Bán buôn | 404 | +32,16% | -7,11% | -30,23% | +37,22% | +43,00% |
| Công nghệ và thông tin | 341 | -40,69% | -32,89% | +10,33% | +0,77% | +2,16% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 321 | -21,02% | -22,16% | -40,96% | -33,98% | +19,97% |
| Bán lẻ | 285 | +21,34% | -28,87% | +16,91% | +56,94% | +2,22% |
| Tiện ích | 235 | -18,05% | -38,47% | -46,87% | +6,09% | +12,23% |
| Xây dựng | 220 | -1,67% | -24,04% | -6,29% | +0,91% | -2,37% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 243.800 | +3,74% | 1.5M | 83,1 | 10,8 | 1.824.114 |
| VHM | 69.400 | +1,91% | 7.3M | 5,4 | 1,6 | 559.430 |
| VCB | 58.900 | +0,00% | 2.6M | 11,8 | 2,0 | 492.149 |
| BID | 36.200 | +0,00% | 3.2M | 8,2 | 1,4 | 263.538 |
| VGI | 80.100 | +0,00% | 120K | 19,9 | 6,3 | 243.809 |
| CTG | 30.950 | -0,16% | 3.8M | 5,5 | 1,2 | 240.775 |
| TCB | 32.300 | +0,16% | 11.1M | 8,4 | 1,2 | 228.531 |
| VPB | 28.000 | -1,58% | 16.2M | 7,5 | 1,2 | 225.720 |
| GAS | 86.000 | -0,12% | 813K | 16,5 | 3,0 | 207.755 |
| MCH | 143.400 | +0,28% | 740K | 25,0 | 9,8 | 186.959 |
| HPG | 21.150 | +0,24% | 8.1M | 7,3 | 1,3 | 178.147 |
| MBB | 20.100 | -0,50% | 9.7M | 5,7 | 1,2 | 162.711 |
| BSR | 31.350 | -0,63% | 10.9M | 7,4 | 2,1 | 157.980 |
| VPL | 81.700 | +0,62% | 999K | 49,7 | 3,2 | 145.616 |
| STB | 76.700 | +0,00% | 1.8M | 47,0 | 2,3 | 144.596 |
| ACV | 39.600 | -0,25% | 141K | 11,3 | 1,9 | 142.239 |
| HDB | 27.550 | -0,18% | 7.8M | 7,0 | 1,6 | 138.146 |
| LPB | 46.300 | +0,43% | 1.7M | 12,3 | 3,2 | 137.714 |
| ACB | 22.000 | -1,79% | 7.2M | 7,7 | 1,3 | 130.019 |
| GVR | 32.200 | +0,00% | 1.6M | 17,9 | 2,0 | 128.800 |

Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | LÝ DO CÂN NHẮC | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | Pha kẹt (phiên) | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | GIÁ CẮT LỖ | cắt lỗ % | LỜI/LỖ | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | Trục1 Đà giá | Trục2 Số đỉnh | Trục3 Khối lượng | PHA VNI | PHIÊN VNI | ĐỘ RỘNG MA50 % | TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNG | CẢNH BÁO ĐỘ RỘNG | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng | Có dữ liệu RS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PETHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 41,5 | 6,96 | 84,5 | ≥ +60 | 84 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 212 | 1 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 1 | 21,4 | 8,9 | 0 | 6,23 | 3,07 | Kênh tăng | 2,9 | 38,59 | -7 | 41,9 | 1 | 39,28 | 5,4 | 0,18 | Bullish Engulfing | 176 | 50 | 43,4 | 6,6 | 68 | 4,21 | -1 | 118,1 | 15,3 | 391.860 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| PVTHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 24,1 | 4,56 | 76,4 | ≥ +60 | 68,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 20 | 1 | 0 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,7 | 1 | 18,6 | 22,3 | 0 | 1,65 | 14,12 | Kênh giảm | 17,6 | 21,5 | -10,8 | 29,76 | 23,5 | 22,5 | 6,6 | 3,54 | Nến xanh thường | 863 | 40,9 | 42,7 | -1,8 | 76 | 1,91 | -19 | 61 | 133,7 | 6.083.870 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| PVPHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 19,5 | 6,85 | 68,2 | ≥ +60 | 87,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 27 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,2 | 1 | 19,8 | 14,8 | 0 | 3,11 | 10,64 | Tam giác giảm | 8,7 | 17,86 | -8,4 | 19,64 | 0,7 | 18,31 | 6,1 | 0,12 | Morning Star | 60 | 43,3 | 40,7 | 2,6 | 70 | 2,51 | -0,7 | 51,6 | 18,3 | 1.002.137 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| HHPHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 17,25 | -0,86 | 60,6 | ≥ +60 | 96,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 95 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 0 | -0,9 | 1 | 25,9 | 13,3 | 0 | 4,6 | 10,82 | Kênh tăng | 11,5 | 16,61 | -3,7 | 17,4 | 0,9 | 16,47 | 4,6 | 0,19 | Dark Cloud Cover | 3 | 66,7 | 40,5 | 26,2 | 72 | 1 | -2 | 106,7 | 17,8 | 1.071.775 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| MSRUPCoM | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 53,8 | 3,66 | 82 | ≥ +60 | 83,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 24 | 1 | 0 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 1 | 30,1 | 32 | 0 | 5,18 | 23,07 | Chưa rõ cấu trúc | 34,9 | 46,72 | -13,2 | 55,84 | 3,8 | 50,14 | 6,8 | 0,56 | Nến xanh thường | 489 | 36,6 | 39,5 | -2,9 | 86 | 1,22 | -3,7 | 161,5 | 86 | 1.797.260 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| ASPHOSE | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 16,1 | 0 | 74,3 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 105 | 1 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 1 | -0,6 | 1 | 92,1 | 31,9 | 0 | 17,57 | 23,13 | Kênh tăng | 30,4 | 14,21 | -11,7 | 16,2 | 0,6 | 14,72 | 8,6 | 0,07 | Spinning Top | 113 | 46,9 | 38,9 | 8 | 79 | 1,06 | -5,3 | 294,6 | 3 | 207.675 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| ABBUPCoM | 2 | CÂN NHẮC – chỉ tín hiệu pha | 17,7 | -1,12 | 40,6 | +40…+60 | 68,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 120 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 2 | 0 | 0 | 0 | -2,8 | 1 | 21,3 | 3,1 | 0 | 4,73 | 0,33 | Nêm tăng | 0 | 17,32 | -2,2 | 18,2 | 2,8 | 17,28 | 2,4 | 1,19 | Bearish Engulfing | 34 | 41,2 | 36,3 | 4,9 | 63 | 0,7 | -6,3 | 88,5 | 14,2 | 821.320 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| BSRHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 31,35 | -0,63 | 60,5 | ≥ +60 | 75,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | 1 | 15,1 | 18,8 | 0 | 3,14 | 11,89 | Hai đáy | 16,6 | 28,16 | -10,2 | 31,85 | 1,6 | 29,24 | 6,7 | 0,24 | Nến đỏ thường | 493 | 42,6 | 43,6 | -1 | 72 | 0,89 | -19,9 | 134,8 | 354,4 | 12.359.635 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| MSBHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 13,5 | 3,45 | 62 | ≥ +60 | 37,2 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 1 | 0 | 0 | -0,7 | 0 | 14,3 | 1,9 | 0 | 3,21 | -1,01 | Kênh tăng | -1 | 13,25 | -1,8 | 13,73 | 1,7 | 12,88 | 4,6 | 0,37 | Bullish Engulfing | 56 | 57,1 | 46 | 11,2 | 63 | 3,45 | -1,7 | 49,8 | 73,8 | 5.616.509 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| TVNUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,1 | 2,25 | 7,2 | 0…+20 | -25,3 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 34 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -10,9 | 0 | -0,8 | 1 | 0 | 0,51 | -2,12 | Chưa rõ cấu trúc | -3,6 | 9,01 | -1 | 9,17 | 0,8 | 8,54 | 6,2 | 0,13 | Nến xanh thường | 479 | 32,4 | 36,7 | -4,3 | 53 | 0,95 | -23,2 | 31,2 | 3,9 | 417.845 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HCMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 25 | 0 | 5,4 | 0…+20 | 25,8 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 78 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 1 | 0 | -8,6 | 1 | 7,2 | -1,8 | 2 | 3,1 | -4,02 | Tam giác tăng | -5,7 | 24,2 | -3,2 | 25,46 | 1,8 | 23,55 | 5,8 | 0,31 | Nến đỏ thường | 1.011 | 47,1 | 46,4 | 0,6 | 43 | 0,38 | -8,6 | 51,7 | 100 | 3.860.290 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| VHMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 69,4 | 1,91 | -12,1 | −20…0 | 13,4 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 34 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 7 | 1 | 0 | -15,1 | 0 | 4,7 | -2,6 | 7 | 3,83 | -3,77 | Tam giác tăng | -7,7 | 67,6 | -2,6 | 71,05 | 2,4 | 64,34 | 7,3 | 0,33 | Nến xanh thường | 372 | 49,7 | 45,1 | 4,7 | 42 | 0,79 | -16,8 | 65,9 | 671,9 | 9.311.485 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| MSTHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,4 | 1,08 | -13,1 | −20…0 | 1,5 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 142 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 8 | 1 | 0 | -12,2 | 1 | 7,2 | -6,1 | 8 | 5,63 | -9,42 | Tam giác tăng | -10,5 | 9,1 | -3,2 | 9,92 | 5,5 | 8,85 | 5,9 | 0,94 | Bullish Engulfing | 102 | 30,4 | 35,1 | -4,7 | 37 | 0,99 | -12,2 | 88 | 11,4 | 1.143.815 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| C69HNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 16,4 | 2,5 | -18,6 | −20…0 | -33,2 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 31 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -12,3 | 0 | -4 | -5,9 | 37 | -0,2 | -5,93 | Tam giác tăng | -8,9 | 15,3 | -6,7 | 16,75 | 2,1 | 15,15 | 7,6 | 0,28 | Nến xanh thường | 527 | 34,9 | 38,1 | -3,2 | 45 | 0,42 | -21,9 | 57,7 | 6,9 | 410.590 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PHRHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 31,65 | -0,16 | -19,2 | −20…0 | -28,3 | GIẢM | 3 | Phân phối | 1 | 45 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -7,5 | 0 | -6,1 | -2,1 | 7 | -0,79 | -6,39 | Kênh giảm | -6 | 30,8 | -2,7 | 32,31 | 2,1 | 30,13 | 4,8 | 0,44 | Nến đỏ thường | 909 | 42,1 | 44 | -1,8 | 42 | 0,26 | -22 | 19,8 | 22,8 | 691.874 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HNGUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 6,1 | 0 | -30,4 | −40…−20 | -64,2 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 45 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -15,3 | 0 | -8,6 | -7,5 | 56 | -0,38 | -10,94 | Tam giác cân | -11,6 | 6 | -1,6 | 6,4 | 4,9 | 5,7 | 6,6 | 0,75 | Dragonfly Doji | 99 | 24,2 | 39,2 | -15 | 31 | 1,01 | -28,2 | 22 | 5,5 | 866.575 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| MZGHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 11,85 | 0 | -35,9 | −40…−20 | 19,1 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 34 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 3 | 1 | 0 | -9,9 | 1 | 2,8 | -1,3 | 3 | 3,23 | -8,28 | Nêm tăng | -9,9 | 11,65 | -1,7 | 11,91 | 0,5 | 10,93 | 7,8 | 0,06 | Long-Legged Doji | 34 | 29,4 | 39,2 | -9,7 | 43 | 0,46 | -39,9 | 55,3 | 7,5 | 608.675 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||
| LPBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 46,3 | 0,43 | -43,4 | −60…−40 | -29,4 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 13 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -17,3 | 0 | -2,5 | -9 | 24 | 2,48 | -10,77 | Tam giác tăng | -15,2 | 45,7 | -1,3 | 47,49 | 2,6 | 43,42 | 6,2 | 0,41 | Spinning Top | 150 | 48,7 | 44,6 | 4,1 | 38 | 0,63 | -20,8 | 24 | 127,1 | 2.623.810 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HQCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 1,91 | 0 | -60,8 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 171 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,1 | 0 | -22 | -11,6 | 64 | -4,24 | -14,79 | Kênh giảm | -18 | 1,81 | -5,2 | 2,05 | 7,3 | 1,81 | 5 | 1,46 | Doji | 178 | 41 | 39,3 | 1,7 | 27 | 0,59 | -50,9 | 5,5 | 5,2 | 2.564.805 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| F88UPCoM | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 58,6 | -0,68 | -62,3 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,4 | 0 | -20,2 | -12,8 | 54 | -4,93 | -11,77 | Kênh giảm | -12,3 | 58,5 | -0,2 | 61,74 | 5,3 | 54,51 | 7 | 0,77 | Three Black Crows | 16 | 31,3 | 47,7 | -16,4 | 32 | 0,6 | -62,7 | 48,6 | 9,3 | 148.195 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| KOSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 26 | -6,98 | -78,6 | ≤ −60 | -88,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -27,4 | 0 | -29,4 | -24,6 | 47 | -2,11 | -28,31 | Hình chữ nhật | -33,4 | 32,85 | 26,4 | 23,43 | 9,9 | 2,67 | Doji | 78 | 60,3 | 51,8 | 8,4 | 6 | 0,04 | -38,3 | 0 | 9,7 | 292.030 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||||
| NVBHNX | 8 | Trung lập | 13,9 | 4,51 | 71,7 | ≥ +60 | 45,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 70 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,2 | 0 | 18 | 17 | 0 | -0,85 | 12,56 | Kênh tăng | 11,2 | 12,49 | -10,2 | 15,5 | 11,5 | 12,98 | 6,6 | 1,74 | Three White Soldiers | 69 | 36,2 | 33,8 | 2,4 | 75 | 3,61 | -16,3 | 37,6 | 8,1 | 642.865 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| APHHOSE | 8 | Trung lập | 7,32 | -0,95 | 69 | ≥ +60 | 83,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 27 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 1 | 27,1 | 22,8 | 0 | 0,13 | 17,56 | Chưa rõ cấu trúc | 23 | 6,41 | -12,4 | 7,39 | 1 | 6,88 | 6 | 0,16 | Marubozu giảm | 19 | 31,6 | 44,3 | -12,7 | 78 | 1,33 | -3,4 | 39,4 | 3,1 | 463.425 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HIIHOSE | 8 | Trung lập | 11,2 | -0,88 | 55,9 | +40…+60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 25 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -2,6 | 1 | 75 | 35,3 | 0 | 10,11 | 21,95 | Kênh tăng | 2,3 | 9,85 | -12,1 | 11,5 | 2,7 | 10,14 | 9,5 | 0,28 | Nến đỏ thường | 510 | 40,4 | 43,3 | -2,9 | 71 | 1,44 | -5,1 | 162,1 | 7,7 | 764.265 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DRIUPCoM | 8 | Trung lập | 14 | 1,1 | 55 | +40…+60 | 72,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 | 1 | 10,6 | 10,4 | 0 | 1,76 | 5,96 | Chưa rõ cấu trúc | 1,8 | 13,43 | -4,1 | 14,13 | 0,9 | 13,15 | 6,1 | 0,15 | Nến đỏ thường | 507 | 38,1 | 36,3 | 1,8 | 66 | 0,51 | -10,3 | 55,3 | 11 | 812.545 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HTNHOSE | 8 | Trung lập | 6,75 | -1,46 | 51,7 | +40…+60 | 96,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,7 | 1 | 33,9 | 24,5 | 0 | 3,08 | 16,09 | Nêm giảm | 41,5 | 6,41 | -5 | 6,94 | 2,8 | 6,36 | 5,7 | 0,49 | Nến đỏ thường | 410 | 40 | 44,4 | -4,4 | 79 | 0,29 | -10 | 68,1 | 4,1 | 656.481 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| NABHOSE | 8 | Trung lập | 12,2 | 2,09 | 50,2 | +40…+60 | 9,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 36 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,7 | 0 | 2,8 | 1,9 | 0 | -0,54 | 1,79 | Chưa rõ cấu trúc | -8,6 | 12,17 | -0,2 | 12,35 | 1,2 | 11,68 | 4,3 | 0,29 | Bullish Engulfing | 45 | 42,2 | 40,1 | 2,1 | 63 | 1,05 | -9,6 | 20,8 | 16,5 | 1.416.100 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HIDHOSE | 8 | Trung lập | 5,33 | -6,98 | 48,4 | +40…+60 | 50 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | -11,8 | 0 | 25 | 40,8 | 0 | -4,83 | 49,31 | Chưa rõ cấu trúc | -7 | 4,56 | -14,4 | 6,04 | 13,3 | 4,79 | 10,2 | 1,31 | Bearish Engulfing | 101 | 43,6 | 40,9 | 2,7 | 74 | 1,84 | -55,2 | 70,8 | 4,2 | 863.375 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VJCHOSE | 8 | Trung lập | 135,9 | -1,52 | 43,1 | +40…+60 | 3,5 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,5 | 0 | 4,4 | 7 | 0 | -0,98 | 6,13 | Chưa rõ cấu trúc | -5,6 | 131,8 | -3 | 138 | 1,5 | 130,34 | 4,1 | 0,38 | Nến đỏ thường | 419 | 45,4 | 45 | 0,4 | 69 | 0,93 | -19,7 | 38,7 | 158 | 1.244.800 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SSBHOSE | 8 | Trung lập | 20,9 | -6,9 | 42,8 | +40…+60 | 99,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 11 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,7 | 1 | 37,9 | 24,5 | 0 | 3,93 | 33,38 | Kênh tăng | -13,3 | 18,75 | -10,3 | 24,8 | 18,7 | 18,85 | 9,8 | 1,9 | Gravestone Doji | 2 | 50 | 42,3 | 7,7 | 62 | 1,04 | -15,7 | 58 | 73,1 | 3.655.595 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 9,1 | -1,09 | 42,1 | +40…+60 | 30,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 0 | 8 | 15,5 | 0 | -2,65 | 21,79 | Tam giác giảm | 21,3 | 8,48 | -6,8 | 9,5 | 4,4 | 8,37 | 8 | 0,55 | Nến đỏ thường | 366 | 37,2 | 39,9 | -2,7 | 67 | 0,29 | -27,2 | 33,8 | 14,6 | 1.687.510 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CDCHOSE | 8 | Trung lập | 20,6 | 1,98 | 39,2 | +20…+40 | 65 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 27 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 1 | 12,3 | 7,4 | 0 | 2,34 | 1,8 | Tam giác tăng | 2 | 19,74 | -4,2 | 20,8 | 1 | 19,48 | 5,5 | 0,18 | Nến xanh thường | 893 | 35,1 | 40,6 | -5,6 | 65 | 0,84 | -12,3 | 42,9 | 3,7 | 184.750 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| KLBHOSE | 8 | Trung lập | 12,55 | 0 | 36 | +20…+40 | 35 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 41 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 1 | 9,3 | 3,1 | 0 | 0,06 | -2,47 | Tam giác tăng | -4,2 | 12,25 | -2,4 | 12,9 | 2,8 | 11,85 | 5,6 | 0,5 | Long-Legged Doji | 93 | 37,6 | 38,3 | -0,7 | 56 | 2,28 | -14,6 | 30,3 | 4 | 321.030 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,65 | -0,78 | 35,8 | +20…+40 | 55,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 34 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 | 1 | 9,6 | 7,8 | 0 | -0,71 | 6,84 | Kênh tăng | 2,6 | 7,24 | -5,4 | 7,76 | 1,4 | 7,25 | 5,2 | 0,28 | Nến đỏ thường | 968 | 43,7 | 44,7 | -1 | 65 | 1,65 | -11 | 20,1 | 14,1 | 1.918.140 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 36,9 | 0 | 34,3 | +20…+40 | 41,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 395 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,6 | 1 | 6,8 | 4,9 | 0 | -0,29 | 1,31 | Chưa rõ cấu trúc | -8,9 | 35,97 | -2,5 | 37,9 | 2,7 | 35,96 | 2,6 | 1,06 | Nến đỏ thường | 478 | 42,7 | 41,7 | 1 | 71 | 0,9 | -14,6 | 25,9 | 9,9 | 272.440 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VICHOSE | 8 | Trung lập | 243,8 | 3,74 | 32,7 | +20…+40 | 81,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 112 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 1 | 23 | 9,3 | 0 | 6,45 | 16,31 | Chưa rõ cấu trúc | -4,8 | 238,05 | -2,4 | 265 | 8,7 | 224,84 | 7,8 | 1,12 | Bullish Engulfing | 170 | 45,3 | 43,2 | 2,1 | 60 | 0,25 | -8 | 241 | 1.429,9 | 6.003.230 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| KSVHNX | 8 | Trung lập | 112,4 | 2 | 29,6 | +20…+40 | 36 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 3 | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,5 | 1 | 6,9 | 3 | 0 | -0,41 | -6,95 | Kênh tăng | -9,3 | 110,23 | -1,9 | 121 | 7,7 | 103,27 | 8,1 | 0,94 | Nến đỏ thường | 284 | 42,3 | 41,7 | 0,6 | 55 | 1,46 | -26,7 | 106,4 | 4,6 | 42.015 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PHPUPCoM | 8 | Trung lập | 45 | 1,81 | 29,5 | +20…+40 | 68,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 35 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,9 | 1 | 19,8 | 7,4 | 0 | 3,51 | -5,53 | Kênh tăng | -7,2 | 42,1 | -6,4 | 45,48 | 1,1 | 41,68 | 7,4 | 0,14 | Three White Soldiers | 85 | 38,8 | 38,8 | 0 | 55 | 0,81 | -8,9 | 60,5 | 9,7 | 215.110 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| BVSHNX | 8 | Trung lập | 28,6 | 2,14 | 29,4 | +20…+40 | 0,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 54 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,8 | 0 | 3,7 | 2 | 0 | -1,27 | 6,41 | Kênh tăng | -3,4 | 28,03 | -2 | 29,3 | 2,4 | 26,17 | 8,5 | 0,29 | Nến xanh thường | 1.070 | 37,3 | 39,8 | -2,6 | 54 | 0,62 | -24,9 | 30 | 26 | 919.355 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VPBHOSE | 8 | Trung lập | 28 | -1,58 | 29 | +20…+40 | 24,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 15 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 1 | 5,8 | 7,2 | 0 | -0,27 | 8,36 | Chưa rõ cấu trúc | 0,7 | 27,31 | -2,5 | 29,05 | 3,8 | 26,53 | 5,3 | 0,71 | Nến đỏ thường | 505 | 47,5 | 47 | 0,5 | 59 | 0,74 | -17,8 | 19,2 | 601,5 | 21.940.025 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DHCHOSE | 8 | Trung lập | 37,1 | 1,92 | 28,9 | +20…+40 | 64,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 28 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 1 | 12,7 | 8,3 | 0 | 2,06 | -2,19 | Chưa rõ cấu trúc | 7,5 | 36,28 | -2,2 | 37,6 | 1,3 | 35,2 | 5,1 | 0,26 | Bullish Engulfing | 142 | 34,5 | 43,9 | -9,4 | 60 | 0,84 | -1,3 | 37,8 | 14,3 | 393.610 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| QNSUPCoM | 8 | Trung lập | 49,5 | -0,2 | 27,3 | +20…+40 | 43,5 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 9 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | 1 | 6,4 | 4,6 | 0 | 1,23 | 3,7 | Kênh tăng | 2,8 | 48,65 | -1,7 | 50,3 | 1,6 | 48,06 | 2,9 | 0,56 | Nến đỏ thường | 530 | 39,8 | 42,7 | -2,8 | 67 | 0,47 | -1,6 | 32,8 | 13,5 | 276.655 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HDBHOSE | 8 | Trung lập | 27,55 | -0,18 | 26,3 | +20…+40 | 27,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 40 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,8 | 1 | 4,4 | 2,8 | 0 | -0,46 | -1,12 | Hình chữ nhật | -0,5 | 27,36 | -0,7 | 28,05 | 1,8 | 26,46 | 4 | 0,46 | Nến xanh thường | 415 | 46,5 | 47,5 | -1 | 57 | 0,7 | -8,2 | 26,5 | 305,1 | 11.142.270 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 143,4 | 0,28 | 24,8 | +20…+40 | 28,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 18 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 1 | 4,6 | 3,6 | 0 | -1,37 | 0,14 | Tam giác giảm | 7,8 | 142,35 | -0,7 | 145,9 | 1,7 | 138,94 | 3,1 | 0,56 | Hammer | 64 | 35,9 | 43,1 | -7,2 | 60 | 1,07 | -22,3 | 43,1 | 98,7 | 690.180 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SBGHOSE | 8 | Trung lập | 13,95 | 0,72 | 24,4 | +20…+40 | 72,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | 23,7 | 8,3 | 0 | 2,89 | 1,84 | Hình chữ nhật | 12,5 | 13,94 | -0,1 | 14,55 | 4,3 | 13,14 | 5,8 | 0,74 | Hanging Man | 13 | 38,5 | 36,6 | 1,9 | 59 | 0,57 | -4,1 | 49 | 4,7 | 337.740 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TLGHOSE | 8 | Trung lập | 53,5 | -1,47 | 23,6 | +20…+40 | 54,6 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,7 | 1 | 9 | 6,8 | 0 | 0,96 | -0,66 | Kênh tăng | 0 | 52,17 | -2,5 | 55 | 2,8 | 50,96 | 4,8 | 0,59 | Nến đỏ thường | 691 | 45,4 | 40 | 5,5 | 60 | 3,55 | -8,2 | 26,7 | 10,4 | 196.640 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TRCHOSE | 8 | Trung lập | 21,4 | 0,23 | 22,3 | +20…+40 | 55,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 12 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 1 | 14,6 | 6,9 | 0 | 1,61 | 0,35 | Kênh tăng | -3,1 | 20,13 | -6 | 21,41 | 0 | 20,18 | 5,7 | 0 | Hanging Man | 125 | 24 | 41,7 | -17,7 | 54 | 0,35 | -5,3 | 37,7 | 8,8 | 412.765 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| STBHOSE | 8 | Trung lập | 76,7 | 0 | 22,2 | +20…+40 | 51,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 182 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 1 | 10,1 | 3,7 | 0 | 2,99 | -0,79 | Tam giác tăng | 2,4 | 76 | -0,9 | 79 | 3 | 73,36 | 4,4 | 0,69 | Gravestone Doji | 174 | 33,3 | 42 | -8,6 | 55 | 0,52 | -2,9 | 66,9 | 258,9 | 3.397.565 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| NTPHNX | 8 | Trung lập | 53,5 | 1,9 | 20,1 | +20…+40 | 49 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 105 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 1 | 8,3 | 6,7 | 0 | -0,41 | 1,49 | Kênh tăng | -2,9 | 51,73 | -3,3 | 55,5 | 3,7 | 50,31 | 6 | 0,63 | Nến xanh thường | 940 | 41 | 41,9 | -0,9 | 61 | 0,91 | -18,6 | 29,3 | 10,9 | 206.955 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 61,2 | 1,49 | 19,1 | 0…+20 | 21,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 75 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 1 | 2,7 | 1,4 | 0 | -1,38 | -7,85 | Chưa rõ cấu trúc | -4,4 | 60,36 | -1,4 | 61,32 | 0,2 | 59,1 | 3,4 | 0,05 | Nến xanh thường | 914 | 41,3 | 41,7 | -0,4 | 52 | 0,65 | -16,4 | 14,8 | 167,7 | 2.733.295 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 69,7 | -1,13 | 17,8 | 0…+20 | 35 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 34 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,8 | 1 | 0,6 | 9,7 | 0 | -1,38 | 0,85 | Kênh tăng | 1,8 | 69,28 | -0,6 | 71,7 | 2,9 | 65,5 | 6 | 0,48 | Nến đỏ thường | 936 | 40,5 | 45 | -4,5 | 61 | 1,01 | -21,2 | 51 | 45 | 672.220 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SCLUPCoM | 8 | Trung lập | 26,2 | 2,34 | 17,7 | 0…+20 | 69,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 102 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 1 | 30,1 | 5,6 | 0 | 6,53 | -2,52 | Kênh tăng | -8,1 | 25 | -4,6 | 26,74 | 2,1 | 24,17 | 7,8 | 0,27 | Nến xanh thường | 673 | 37,6 | 40,9 | -3,3 | 53 | 0,53 | -8,7 | 88,3 | 3,8 | 140.695 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| GMDHOSE | 8 | Trung lập | 77,4 | 0,52 | 17,6 | 0…+20 | 31,6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 92 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 1 | 2,7 | 1 | 0 | 2,02 | -3,14 | Hình chữ nhật | -3 | 77,02 | -0,5 | 81,3 | 5 | 74,66 | 3,5 | 1,42 | Bullish Engulfing | 178 | 44,4 | 41,9 | 2,5 | 53 | 0,6 | -11 | 40 | 62,4 | 808.375 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DCMHOSE | 8 | Trung lập | 33,95 | 0,74 | 15,5 | 0…+20 | 17,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 12 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 | 0 | -8 | 7,6 | 0 | -0,84 | 4,52 | Nêm giảm | -2 | 32,37 | -4,7 | 34,25 | 0,9 | 32,14 | 5,3 | 0,17 | Three White Soldiers | 110 | 43,6 | 42,4 | 1,3 | 63 | 0,8 | -32,1 | 19,1 | 112,3 | 3.454.715 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DPMHOSE | 8 | Trung lập | 22,9 | 0,44 | 14,8 | 0…+20 | 10,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 72 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 1 | -5,2 | 3,7 | 0 | -0,15 | 1,23 | Hình chữ nhật | -1,7 | 22,58 | -1,4 | 23,75 | 3,7 | 21,72 | 5,2 | 0,72 | Spinning Top | 277 | 47,3 | 44 | 3,3 | 56 | 0,51 | -31,7 | 13,5 | 84,2 | 3.708.435 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 33,2 | -0,3 | 14,2 | 0…+20 | 21,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 34 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 1 | 1,3 | 8,3 | 0 | -1,08 | 3,76 | Tam giác tăng | 0,6 | 32,76 | -1,3 | 35,3 | 6,3 | 30,14 | 9,2 | 0,69 | Spinning Top | 311 | 43,7 | 44,2 | -0,5 | 59 | 0,92 | -29,4 | 51,1 | 133,5 | 4.081.689 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| GASHOSE | 8 | Trung lập | 86 | -0,12 | 12,4 | 0…+20 | 29,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 1 | 6 | 12,6 | 0 | -3,77 | 2,13 | Tam giác tăng | 10,6 | 83,24 | -3,2 | 90,38 | 5,1 | 79,81 | 7,2 | 0,71 | Spinning Top | 236 | 47,5 | 45,1 | 2,3 | 62 | 0,46 | -32,7 | 58 | 152,5 | 1.770.480 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HSLHOSE | 8 | Trung lập | 9,1 | 3,41 | 12,1 | 0…+20 | 46 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 25 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,9 | 1 | 31 | 0,7 | 0 | 5,68 | -0,35 | Kênh tăng | -12,9 | 9,03 | -0,7 | 9,66 | 6,1 | 8,07 | 11,3 | 0,54 | Nến đỏ thường | 449 | 40,3 | 42,1 | -1,8 | 48 | 0,17 | -39,3 | 93,6 | 4,6 | 461.535 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PPTHNX | 8 | Trung lập | 15,2 | 0 | 12 | 0…+20 | -17,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 23 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 0 | -1 | -0,1 | 2 | -0,12 | -3,64 | Kênh tăng | -4,4 | 15,14 | -0,4 | 15,21 | 0,1 | 14,44 | 5 | 0,01 | Long-Legged Doji | 179 | 30,7 | 32,9 | -2,1 | 52 | 0,6 | -5,6 | 15,2 | 3,4 | 221.375 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| MBBHOSE | 8 | Trung lập | 20,1 | -0,5 | 11,4 | 0…+20 | -9,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 75 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | -2 | 0,9 | 0 | -0,87 | -4,59 | Chưa rõ cấu trúc | -4,5 | 19,92 | -0,9 | 20,28 | 0,9 | 19,32 | 3,9 | 0,22 | Nến đỏ thường | 900 | 41,6 | 43,4 | -1,8 | 49 | 0,77 | -14,9 | 13 | 254,2 | 12.490.480 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 45,1 | 0,22 | 11,1 | 0…+20 | 42,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 31 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 1 | 7,6 | 11,7 | 0 | -1,06 | 1,78 | Tam giác tăng | 4,5 | 43,47 | -3,6 | 47 | 4,2 | 41,82 | 7,3 | 0,58 | Shooting Star | 27 | 33,3 | 44,4 | -11,1 | 61 | 0,76 | -20,2 | 43,4 | 85,9 | 1.973.640 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| ACBHOSE | 8 | Trung lập | 22 | -1,79 | 8,7 | 0…+20 | -3,5 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 20 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 0 | 2,8 | -1,9 | 3 | 0,87 | -3,42 | Kênh tăng | -7,4 | 21,85 | -0,7 | 22,33 | 1,5 | 21,2 | 3,7 | 0,41 | Bearish Engulfing | 216 | 42,6 | 41,3 | 1,3 | 46 | 0,97 | -7,8 | 17,6 | 166,1 | 7.435.055 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| OILUPCoM | 8 | Trung lập | 14,3 | -0,69 | 7,6 | 0…+20 | 20,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 67 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 1 | -2,9 | 5,9 | 0 | -1,11 | 5,3 | Tam giác giảm | 5,3 | 13,91 | -2,7 | 14,34 | 0,3 | 13,13 | 8,2 | 0,03 | Long-Legged Doji | 228 | 27,6 | 37,5 | -9,9 | 58 | 1,15 | -44,3 | 45,3 | 39,1 | 2.749.870 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14,4 | -0,69 | 7,4 | 0…+20 | 8,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 21 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 1 | 1,6 | 1,7 | 0 | 0,21 | -0,88 | Hình chữ nhật | -4 | 14,33 | -0,5 | 14,9 | 3,5 | 13,88 | 3,6 | 0,96 | Hanging Man | 204 | 30,4 | 38,2 | -7,8 | 55 | 1,73 | -25 | 7,9 | 3,4 | 238.340 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 131 | 0,69 | 7,3 | 0…+20 | -13,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 27 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 1 | -2,5 | 0,6 | 0 | -1,25 | -12,94 | Chưa rõ cấu trúc | -11,5 | 130,26 | -0,6 | 131,03 | 0 | 121,8 | 7 | 0 | Spinning Top | 150 | 46,7 | 45,6 | 1,1 | 43 | 1,2 | -24 | 30,7 | 47,6 | 346.400 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| GEXHOSE | 8 | Trung lập | 24,4 | 3,17 | 5,9 | 0…+20 | -33,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -10,1 | 0,2 | 0 | -0,75 | -4,22 | Chưa rõ cấu trúc | -7,8 | 24,35 | -0,2 | 24,82 | 1,7 | 22,35 | 8,4 | 0,2 | Nến xanh thường | 507 | 50,7 | 45,9 | 4,8 | 49 | 0,56 | -46,1 | 23,9 | 245,9 | 9.953.375 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VPIHOSE | 8 | Trung lập | 59,6 | -1 | 4,8 | 0…+20 | 38,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 18 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 1 | 7 | 2,2 | 0 | 2,72 | -0,45 | Tam giác tăng | -5,6 | 58,32 | -2,2 | 60,73 | 1,9 | 55,82 | 6,3 | 0,3 | Three Black Crows | 111 | 49,6 | 47,2 | 2,4 | 49 | 0,52 | -6 | 28,9 | 135,5 | 2.235.687 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 32,3 | 0,16 | 3,4 | 0…+20 | -0,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 15 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,2 | 0 | 1,9 | 3,7 | 0 | -1,04 | 0,41 | Hai đỉnh | -5,3 | 32,28 | -0,1 | 35,2 | 9 | 30,51 | 5,6 | 1,62 | Three Inside Up | 55 | 41,8 | 46,9 | -5,1 | 53 | 0,73 | -21,5 | 16,3 | 498,9 | 15.328.780 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 51 | -0,2 | 1,9 | 0…+20 | 18,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 82 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 1 | 2,2 | 0,2 | 0 | 0,21 | -4,94 | Chưa rõ cấu trúc | -3,4 | 50,91 | -0,2 | 51,6 | 1,2 | 49,49 | 3 | 0,39 | Nến xanh thường | 929 | 39,8 | 39 | 0,9 | 41 | 1,23 | -4,2 | 31,8 | 6,2 | 119.895 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VTZHNX | 8 | Trung lập | 20,4 | 0,49 | 1,9 | 0…+20 | 18,5 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 25 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,4 | 0 | 0,5 | 0,4 | 0 | 0,26 | -3,16 | Kênh tăng | 4,6 | 20,34 | -0,3 | 20,41 | 0 | 19,9 | 2,5 | 0,02 | Nến xanh thường | 275 | 37,8 | 36,6 | 1,2 | 52 | 0,86 | -10,5 | 15,9 | 23,6 | 1.153.605 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VVSHOSE | 8 | Trung lập | 85,6 | 5,03 | 1,8 | 0…+20 | -0,3 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,6 | 1 | 6,6 | -8 | 16 | 7,92 | -8,35 | Kênh giảm | -10,8 | 80,34 | -6,1 | 88,06 | 2,9 | 79,73 | 6,9 | 0,42 | Bullish Engulfing | 19 | 57,9 | 50,5 | 7,4 | 44 | 1,06 | -22 | 325 | 7,9 | 90.165 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,45 | 0 | 1,2 | 0…+20 | -9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 75 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 0 | 1,9 | -1 | 13 | 0,31 | -7,61 | Tam giác cân | -5 | 10,25 | -1,9 | 10,54 | 0,9 | 10,08 | 3,5 | 0,24 | Nến xanh thường | 265 | 44,9 | 44,9 | -0 | 47 | 0,66 | -12,5 | 15,7 | 25,8 | 2.439.065 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 13,3 | 0,76 | 0,8 | 0…+20 | -18,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 60 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,3 | 1 | -1,5 | -3 | 14 | -0,01 | -5,76 | Tam giác tăng | -8,9 | 12,75 | -4,1 | 13,5 | 1,5 | 12,46 | 6,3 | 0,24 | Spinning Top | 109 | 45,9 | 37 | 8,9 | 44 | 1,06 | -18,4 | 11,8 | 44,9 | 3.232.875 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SABHOSE | 8 | Trung lập | 44,65 | 1,82 | 0,5 | 0…+20 | 11,2 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 52 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 0 | 1,4 | -0,1 | 6 | -0,7 | -8,06 | Tam giác tăng | -4,6 | 44,53 | -0,3 | 44,71 | 0,1 | 43,1 | 3,5 | 0,04 | Bullish Engulfing | 75 | 45,3 | 43 | 2,3 | 49 | 1,15 | -16,4 | 13,5 | 24,4 | 540.180 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PVDHOSE | 8 | Trung lập | 19,15 | -1,03 | 0,2 | 0…+20 | 2,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 41 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 1 | -2,7 | 2 | 0 | 0,55 | 0,57 | Kênh tăng | -2,3 | 19,09 | -0,3 | 19,26 | 0,6 | 17,9 | 6,5 | 0,09 | Nến đỏ thường | 1.207 | 42,2 | 44,7 | -2,6 | 53 | 0,6 | -29,7 | 70 | 113,8 | 5.942.660 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VCKHOSE | 8 | Trung lập | 28,9 | 0,35 | -1,6 | −20…0 | -50,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 0 | -10,6 | -4 | 52 | 0,32 | -4,3 | Tam giác giảm | -7,8 | 27,5 | -4,8 | 29,6 | 2,4 | 27,31 | 5,5 | 0,44 | Spinning Top | 15 | 33,3 | 40,6 | -7,3 | 44 | 0,47 | -24,2 | 9,8 | 72,1 | 2.434.240 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DSEHOSE | 8 | Trung lập | 22,25 | 0 | -2,2 | −20…0 | -13 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 67 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -2,5 | -0,5 | 2 | -0,98 | -4,28 | Tam giác tăng | -4,1 | 21,7 | -2,5 | 22,36 | 0,5 | 21,51 | 3,3 | 0,15 | Nến đỏ thường | 101 | 43,6 | 44 | -0,5 | 48 | 0,93 | -21,1 | 8,8 | 12,3 | 542.800 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| NVLHOSE | 8 | Trung lập | 12,55 | -0,79 | -3,2 | −20…0 | -28,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 115 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 1 | -6,1 | -2,9 | 9 | 1,17 | -6,97 | Hai đáy | -9,7 | 11,65 | -7,2 | 12,83 | 2,2 | 11,74 | 6,5 | 0,34 | Nến đỏ thường | 479 | 44,3 | 45,2 | -1 | 45 | 0,62 | -35,9 | 34,7 | 160,1 | 12.571.085 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 144,1 | 0,42 | -5,1 | −20…0 | -8,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 110 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 0 | 1,7 | -1,9 | 5 | -0,98 | -3,3 | Chưa rõ cấu trúc | -7 | 143,39 | -0,5 | 146,9 | 1,9 | 139,56 | 3,2 | 0,62 | Morning Star | 178 | 44,9 | 42,8 | 2,2 | 49 | 0,43 | -20,2 | 25,7 | 10,1 | 70.125 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HNMUPCoM | 8 | Trung lập | 8,3 | 0 | -6,8 | −20…0 | 17 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 1 | 2,7 | 1 | 0 | 1,12 | -1,26 | Tam giác tăng | -9,8 | 8,22 | -0,9 | 8,56 | 3,1 | 7,61 | 8,3 | 0,37 | Long-Legged Doji | 201 | 33,8 | 34,9 | -1,1 | 45 | 0,34 | -9,8 | 18,6 | 3,3 | 385.200 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| NAFHOSE | 8 | Trung lập | 48 | 0,1 | -7,7 | −20…0 | 5,1 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | 0 | -1,1 | -0,4 | 10 | 2,24 | -3,74 | Kênh tăng | -10,5 | 47,7 | -0,6 | 48,19 | 0,4 | 47,24 | 1,6 | 0,25 | Nến xanh thường | 550 | 38 | 40,9 | -2,9 | 42 | 0,54 | -11 | 60,8 | 18,7 | 386.245 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HVHHOSE | 8 | Trung lập | 10,65 | 0,95 | -10,7 | −20…0 | 9,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 19 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,3 | 1 | 0,5 | 0 | 0 | -1,28 | -9,58 | Tam giác giảm | -6,2 | 10,65 | -0 | 10,87 | 2,1 | 9,98 | 6,3 | 0,33 | Bullish Engulfing | 72 | 54,2 | 43,2 | 11 | 48 | 0,53 | -24,3 | 14,5 | 3,1 | 285.675 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 22,6 | -0,44 | -11,1 | −20…0 | 25,9 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 25 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 1 | 5,5 | 2,1 | 0 | 0,25 | -8,49 | Chưa rõ cấu trúc | -6,4 | 22,45 | -0,7 | 23,05 | 2 | 21,77 | 3,7 | 0,54 | Nến đỏ thường | 903 | 40,5 | 41,2 | -0,6 | 47 | 0,9 | -13,2 | 18,1 | 28,3 | 1.227.285 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 31,6 | -1,25 | -12,2 | −20…0 | 24,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 47 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 1 | 4,8 | 1,6 | 0 | 0,33 | -5,43 | Tam giác giảm | 2,5 | 31,1 | -1,6 | 32,22 | 2 | 30,7 | 2,9 | 0,69 | Nến đỏ thường | 229 | 45,9 | 44,8 | 1 | 45 | 1,01 | -4,2 | 24,4 | 62,3 | 1.927.980 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CTSHOSE | 8 | Trung lập | 21,8 | 0,93 | -15,1 | −20…0 | -42,7 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 66 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -4 | -4,4 | 43 | -1,62 | -3,64 | Tam giác tăng | -6,8 | 20,8 | -4,6 | 22,38 | 2,6 | 20,15 | 7,6 | 0,35 | Spinning Top | 184 | 47,3 | 41 | 6,3 | 45 | 0,39 | -40,3 | 14 | 34,8 | 1.543.155 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 78,3 | -0,63 | -16,5 | −20…0 | -3,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 73 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 1 | -4,3 | -0,7 | 2 | 1,2 | -3,39 | Hình chữ nhật | -5 | 77 | -1,7 | 78,86 | 0,7 | 75,16 | 4 | 0,18 | Nến đỏ thường | 287 | 44,3 | 42,1 | 2,2 | 45 | 0,78 | -35,8 | 28,4 | 10,3 | 130.215 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| BFCHOSE | 8 | Trung lập | 46,8 | -0,64 | -17,4 | −20…0 | -44,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 79 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -13 | -3,2 | 50 | 0,53 | -5,65 | Tam giác giảm | -5,7 | 45,45 | -2,9 | 47,53 | 1,6 | 44,5 | 4,9 | 0,32 | Three Black Crows | 141 | 54,6 | 45,6 | 9 | 43 | 0,22 | -35,7 | 25,7 | 6,7 | 140.320 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TCOHOSE | 8 | Trung lập | 10,7 | -1,38 | -25,3 | −40…−20 | -11 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 62 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -10,4 | -0,8 | 1 | 1,86 | -7,94 | Tam giác giảm | -9,3 | 10,35 | -3,3 | 10,79 | 0,8 | 10,03 | 6,3 | 0,13 | Nến đỏ thường | 440 | 45 | 41,7 | 3,3 | 47 | 1,65 | -35,5 | 33,6 | 5,8 | 525.125 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TNIHOSE | 8 | Trung lập | 5,31 | 0,19 | -26,7 | −40…−20 | -17,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -26 | 1 | 2,2 | -11,3 | 17 | 1,23 | -16,12 | Hình chữ nhật | -4,5 | 5,19 | -2,2 | 5,52 | 4 | 4,63 | 12,8 | 0,31 | Morning Star | 65 | 49,2 | 42 | 7,2 | 41 | 0,05 | -30,9 | 35,8 | 3,9 | 686.440 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 19,4 | -6,95 | -28,9 | −40…−20 | 22,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 30 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,4 | 1 | 4,2 | -0,2 | 1 | 0,61 | -10,98 | Chưa rõ cấu trúc | -8,7 | 19,2 | -1 | 19,44 | 0,2 | 18,17 | 6,4 | 0,03 | Evening Star | 64 | 42,2 | 40,6 | 1,6 | 33 | 0,37 | -9,3 | 20,9 | 6,3 | 302.545 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TDPHOSE | 8 | Trung lập | 27 | -5,26 | -29,2 | −40…−20 | 10,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15 | 1 | -0,1 | -1,9 | 1 | 0,52 | -7,46 | Chưa rõ cấu trúc | -15 | 26,8 | -0,7 | 27,02 | 0,1 | 24,16 | 10,5 | 0,01 | Three Inside Down | 19 | 57,9 | 41 | 16,9 | 39 | 1,15 | -17,1 | 26,1 | 8,2 | 277.390 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| EVFHOSE | 8 | Trung lập | 11,45 | 0 | -29,9 | −40…−20 | -61,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 140 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -12,4 | -6,7 | 63 | 0,43 | -10,29 | Kênh giảm | -9,8 | 10,9 | -4,8 | 12,03 | 5 | 10,89 | 4,9 | 1,03 | Nến đỏ thường | 474 | 43,3 | 39,8 | 3,5 | 32 | 0,99 | -24,9 | 8 | 17 | 1.427.890 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DCLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 45,9 | 6 | 67,4 | ≥ +60 | 28,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 1 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,5 | 1 | 7,4 | 17,5 | 0 | -3,95 | 14 | Chưa rõ cấu trúc | 4,3 | 42,75 | -6,9 | 62,8 | 36,8 | 43,05 | 6,2 | 5,93 | Nến xanh thường | 881 | 36,4 | 39,7 | -3,2 | 73 | 2,42 | -26,9 | 76,5 | 60,1 | 1.464.685 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VOSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,4 | 3,33 | 42,3 | +40…+60 | 20,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,8 | 0 | -0,3 | 10,8 | 0 | -2,3 | 9,63 | Chưa rõ cấu trúc | -3,5 | 12,2 | -1,6 | 12,44 | 0,3 | 11,63 | 6,2 | 0,05 | Morning Star | 104 | 43,3 | 38,2 | 5 | 68 | 1,97 | -33,9 | 24 | 7,9 | 669.860 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| IDCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,6 | 1,2 | 41,3 | +40…+60 | -23,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,6 | 0 | -8,8 | 3,2 | 0 | -2,7 | 1,82 | Nêm giảm | -2 | 32,57 | -3,1 | 36,52 | 8,7 | 31,51 | 6,2 | 1,4 | Nến xanh thường | 472 | 43,9 | 45,1 | -1,2 | 62 | 1,48 | -26,4 | 21,4 | 42 | 1.313.150 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SIPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 50,2 | 1,41 | 39,6 | +20…+40 | 0,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 0 | -3,7 | 2,3 | 0 | -1,44 | -1,88 | Tam giác giảm | -1,8 | 49,14 | -2,1 | 50,5 | 0,6 | 48,38 | 3,6 | 0,16 | Nến xanh thường | 341 | 44 | 45,4 | -1,4 | 60 | 1,13 | -19,6 | 11,2 | 3,5 | 71.245 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 47,05 | 0,75 | 36,8 | +20…+40 | -22,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 0 | -7,7 | 2,4 | 0 | -1,94 | -0,57 | Nêm giảm | -2,8 | 45,93 | -2,4 | 47,35 | 0,6 | 45,65 | 3 | 0,21 | Nến xanh thường | 901 | 43,2 | 43,4 | -0,3 | 60 | 1,56 | -27 | 10,7 | 15,7 | 342.795 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| MSNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 70,3 | 3,84 | 33,4 | +20…+40 | -0,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,1 | 0 | -3,1 | 4,1 | 0 | -2,11 | -0,52 | Tam giác cân | 0,1 | 68,7 | -2,3 | 71,1 | 1,1 | 67,36 | 4,2 | 0,27 | Bullish Engulfing | 136 | 45,6 | 41,8 | 3,8 | 61 | 2,08 | -25,2 | 13,9 | 296,5 | 4.304.485 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| FPTHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 66,6 | 0,3 | 29,8 | +20…+40 | -5,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 139 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,1 | 1 | -0,9 | 4,7 | 0 | -4,83 | 1,11 | Chưa rõ cấu trúc | -4,3 | 66,04 | -0,8 | 67,22 | 0,9 | 63,73 | 4,3 | 0,22 | Doji | 334 | 47 | 45,3 | 1,7 | 55 | 0,68 | -31,7 | 19,1 | 477,3 | 7.217.577 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HAHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 48,3 | 2,99 | 29,5 | +20…+40 | -5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 0 | -5,8 | 3,7 | 0 | -2,12 | -2,01 | Tam giác giảm | -0,2 | 47,27 | -2,1 | 48,8 | 1 | 45,97 | 4,8 | 0,21 | Bullish Engulfing | 130 | 43,9 | 43,7 | 0,2 | 57 | 1,67 | -29,9 | 12,6 | 32,4 | 685.595 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,95 | 0,24 | 28,9 | +20…+40 | -9,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 126 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 0 | -3,5 | 4,6 | 0 | -2,55 | 4,06 | Tam giác tăng | -3,2 | 20,03 | -4,4 | 20,98 | 0,1 | 19,79 | 5,5 | 0,02 | Doji | 313 | 47,3 | 44,8 | 2,5 | 54 | 0,54 | -33,7 | 20,7 | 475,4 | 22.628.140 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VC3HNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,9 | 0,42 | 25,1 | +20…+40 | -20,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,2 | 0 | -1,6 | 0,4 | 0 | -0,95 | -0,7 | Kênh giảm | -5 | 23,8 | -0,4 | 24,2 | 1,3 | 22,92 | 4,1 | 0,31 | Nến xanh thường | 873 | 44 | 41,5 | 2,5 | 54 | 1,22 | -12,7 | 6,9 | 29,1 | 1.229.462 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| GVRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 32,2 | 0 | 21,4 | +20…+40 | -1,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 | -2,9 | 6,2 | 0 | -2,72 | -1,34 | Tam giác cân | -3,6 | 31,86 | -1 | 33,17 | 3 | 30,24 | 6,1 | 0,49 | Nến đỏ thường | 473 | 49,5 | 48,2 | 1,3 | 56 | 0,72 | -30,8 | 33,3 | 72,7 | 2.274.685 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,85 | 3,47 | 19,8 | 0…+20 | -30,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,5 | 0 | -7,5 | 0,5 | 0 | -2,27 | -0,04 | Hình chữ nhật | -3,7 | 20,76 | -0,4 | 21,27 | 2 | 19,8 | 5 | 0,4 | Three White Soldiers | 85 | 35,3 | 45,3 | -10 | 57 | 1,63 | -35,3 | 25,2 | 31,6 | 1.546.105 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 41 | 2,89 | 19,8 | 0…+20 | 3,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,8 | 0 | -0,4 | 4,4 | 0 | -2,05 | -2,57 | Tam giác tăng | -1,2 | 40,92 | -0,2 | 41,16 | 0,4 | 38,79 | 5,4 | 0,07 | Bullish Engulfing | 120 | 45 | 44,3 | 0,7 | 56 | 1,35 | -26,1 | 20,6 | 13 | 322.385 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| MWGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 72,8 | 1,53 | 13,9 | 0…+20 | -20,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -6,5 | 0,7 | 0 | -2,26 | -3,5 | Kênh giảm | -4,1 | 72,32 | -0,7 | 72,97 | 0,2 | 69,34 | 4,8 | 0,05 | Bullish Engulfing | 141 | 46,1 | 47,9 | -1,8 | 51 | 1,04 | -21,7 | 18,3 | 190,8 | 2.612.015 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 24,8 | 3,77 | 9,9 | 0…+20 | -50,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 0 | -9,9 | -2,2 | 50 | -1,98 | -2,85 | Chưa rõ cấu trúc | -5,5 | 24,75 | -0,2 | 25,36 | 2,2 | 23,52 | 5,2 | 0,43 | Morning Star | 6 | 66,7 | 40 | 26,7 | 51 | 1,45 | -28,1 | 7,4 | 21,5 | 863.820 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| GEEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 66,5 | 6,91 | 9,5 | 0…+20 | -52,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 54 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -25,4 | -1,5 | 81 | -6,33 | -0,62 | Kênh giảm | 4,9 | 63,17 | -5 | 67,51 | 1,5 | 61,23 | 7,9 | 0,19 | Nến xanh thường | 179 | 40,2 | 46 | -5,8 | 53 | 1,84 | -51,3 | 17,6 | 93,4 | 1.469.455 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VABHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,14 | -0,33 | 8,3 | 0…+20 | -33,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 0 | -2,6 | -0,2 | 2 | -1,09 | -2,67 | Chưa rõ cấu trúc | -12,9 | 9,12 | -0,2 | 9,16 | 0,2 | 8,89 | 2,8 | 0,09 | Nến đỏ thường | 301 | 36,5 | 34 | 2,6 | 50 | 1,08 | -18,2 | 6,4 | 4,6 | 500.294 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VGTUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11 | 0 | 7,5 | 0…+20 | -22,8 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 41 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 1 | -5,2 | -0,4 | 8 | -2,14 | -7,02 | Chưa rõ cấu trúc | -9,4 | 10,5 | -4,5 | 11,04 | 0,3 | 10,43 | 5,2 | 0,07 | Nến xanh thường | 517 | 33,1 | 37,1 | -4 | 47 | 0,91 | -31,8 | 8,9 | 3 | 268.630 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VPLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 81,7 | 0,62 | 4,6 | 0…+20 | -1,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,4 | 0 | -2 | 3,2 | 0 | -1,52 | 4,97 | Chưa rõ cấu trúc | -4,9 | 80,72 | -1,2 | 83,33 | 2 | 75,98 | 7 | 0,29 | Nến xanh thường | 79 | 38 | 40 | -2 | 52 | 0,9 | -26,4 | 21,9 | 90,6 | 1.108.755 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,11 | -1,44 | 2,3 | 0…+20 | -44,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -9 | -1,8 | 2 | -2,88 | -4,56 | Tam giác giảm | -6,6 | 3,92 | -4,6 | 4,11 | 0 | 3,95 | 3,9 | 0 | Evening Star | 56 | 44,6 | 40,8 | 3,8 | 48 | 0,9 | -25,8 | 5,1 | 3 | 729.365 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,8 | 0 | 1,9 | 0…+20 | -1,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 41 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -11,9 | 4,1 | 0 | -1,88 | 3,65 | Tam giác giảm | 1,6 | 12,42 | -3 | 13,9 | 8,6 | 11,78 | 8 | 1,08 | Doji | 269 | 48,7 | 40,5 | 8,2 | 56 | 0,98 | -44,4 | 37,6 | 9,4 | 745.830 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 44,35 | 0,45 | 1,2 | 0…+20 | -35,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 0 | -7,4 | -0,4 | 2 | -2,1 | -5,76 | Tam giác giảm | -3,1 | 44,16 | -0,4 | 44,51 | 0,4 | 43,23 | 2,5 | 0,15 | Spinning Top | 93 | 45,2 | 42,3 | 2,8 | 51 | 0,77 | -21,2 | 5,6 | 4,2 | 94.530 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,7 | 0 | 0,2 | 0…+20 | -30 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 170 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 0 | -12,3 | 2 | 0 | -2,13 | 6,76 | Kênh tăng | -6,5 | 11,47 | -2 | 11,91 | 1,8 | 10,79 | 7,8 | 0,23 | Long-Legged Doji | 48 | 58,3 | 49,5 | 8,8 | 50 | 0,34 | -48,7 | 21,8 | 74,4 | 6.225.788 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,2 | 0 | -0,7 | −20…0 | -27,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 0 | -4,6 | 0,9 | 0 | -4,05 | -2,69 | Kênh giảm | -9,1 | 35,87 | -0,9 | 36,42 | 0,6 | 34,66 | 4,3 | 0,14 | Nến đỏ thường | 729 | 43,6 | 43,7 | -0,1 | 49 | 0,82 | -30,9 | 12,6 | 140 | 3.851.245 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HAGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14 | 0,72 | -1 | −20…0 | -42,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -7,7 | -0,9 | 89 | -2,76 | -3,98 | Nêm tăng | -17,2 | 13,25 | -5,4 | 14,03 | 0,2 | 13,51 | 3,5 | 0,07 | Nến xanh thường | 824 | 41,8 | 42,9 | -1,2 | 48 | 0,47 | -27,3 | 5,7 | 22,8 | 1.626.290 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,95 | -0,16 | -1,9 | −20…0 | -45 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,2 | 0 | -7,1 | -0,6 | 3 | -2,94 | -5,02 | Tam giác cân | -5,6 | 29,7 | -4 | 31,08 | 0,4 | 29,68 | 4,1 | 0,1 | Spinning Top | 245 | 50,6 | 43,2 | 7,4 | 49 | 0,5 | -27,8 | 9 | 238,9 | 7.697.840 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37,6 | 0,27 | -1,9 | −20…0 | -6,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 11 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 0 | -4,9 | 2 | 0 | -1,28 | -0,18 | Chưa rõ cấu trúc | -14,9 | 37,5 | -0,3 | 39 | 3,7 | 36,23 | 3,7 | 1,02 | Spinning Top | 188 | 50,5 | 42,3 | 8,2 | 53 | 0,59 | -22,5 | 11,9 | 8,3 | 221.170 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TPBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,25 | 1,79 | -2,9 | −20…0 | -52,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -9,2 | -1,9 | 50 | -2,35 | -5,3 | Nêm giảm | -3,7 | 13,95 | -2,1 | 14,38 | 0,9 | 13,72 | 3,7 | 0,24 | Nến xanh thường | 396 | 46,7 | 45,4 | 1,3 | 46 | 1,46 | -25,8 | 3,6 | 100,4 | 6.992.205 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,1 | 0 | -3,5 | −20…0 | -36 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 213 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -10,9 | 0,1 | 0 | -4,06 | -0,69 | Kênh giảm | -5,6 | 10,09 | -0,1 | 10,32 | 2,1 | 9,35 | 7,4 | 0,29 | Long-Legged Doji | 101 | 33,7 | 37,7 | -4 | 46 | 0,3 | -44,5 | 12,2 | 7,8 | 752.755 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,4 | 0,37 | -3,5 | −20…0 | -25,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 52 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 0 | -6,4 | -0,8 | 2 | -1,63 | -1,82 | Chưa rõ cấu trúc | -11,9 | 13,11 | -2,2 | 13,51 | 0,8 | 12,83 | 4,2 | 0,2 | Doji | 121 | 47,1 | 44,8 | 2,3 | 47 | 0,43 | -25,3 | 4,4 | 71,4 | 5.280.786 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VCBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 58,9 | 0 | -5,3 | −20…0 | -14,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -1,7 | 1 | 0 | -2,42 | -1,8 | Tam giác cân | -3,1 | 58,35 | -0,9 | 59,15 | 0,4 | 56,74 | 3,7 | 0,11 | Nến đỏ thường | 978 | 42,6 | 44,9 | -2,2 | 49 | 0,49 | -24,7 | 12 | 310,3 | 5.236.600 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TNGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,6 | 1,22 | -5,6 | −20…0 | -44,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -12,4 | -0,7 | 56 | -1,64 | -3,64 | Kênh giảm | -4,1 | 16,6 | -0 | 16,71 | 0,7 | 15,9 | 4,2 | 0,15 | Nến xanh thường | 900 | 42,6 | 42,5 | 0 | 50 | 0,85 | -35,7 | 16,4 | 5,2 | 309.620 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,8 | -1,24 | -7,7 | −20…0 | -27,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 0 | -7,2 | 1,5 | 0 | -2,25 | -2,2 | Kênh giảm | -7,4 | 23,46 | -1,4 | 24,42 | 2,6 | 22,49 | 5,5 | 0,47 | Gravestone Doji | 32 | 53,1 | 43,9 | 9,3 | 47 | 0,43 | -39,6 | 24,3 | 48,8 | 1.990.395 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| POWHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,8 | 1,99 | -7,8 | −20…0 | -48 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -5,8 | -3,9 | 45 | -1,21 | -7,95 | Tam giác giảm | -8,2 | 12,05 | -5,9 | 12,89 | 0,7 | 12,26 | 4,3 | 0,17 | Nến xanh thường | 397 | 42,3 | 43 | -0,6 | 45 | 0,87 | -24 | 19,9 | 86 | 6.655.325 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,8 | 3,06 | -8,1 | −20…0 | -68,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 179 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -19,6 | -1,9 | 65 | -5,92 | -1,97 | Kênh giảm | -6,4 | 11,77 | -0,3 | 12,03 | 1,9 | 11,13 | 5,7 | 0,34 | Bullish Engulfing | 161 | 37,9 | 42,4 | -4,5 | 50 | 1,61 | -64,1 | 13,5 | 11,7 | 991.145 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VCIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,4 | 1,24 | -8,9 | −20…0 | -78,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -16,5 | -4,4 | 14 | -2,66 | -5,03 | Chưa rõ cấu trúc | -10,7 | 19,15 | -6,1 | 21,25 | 4,1 | 18,9 | 7,4 | 0,56 | Nến xanh thường | 438 | 44,5 | 47,1 | -2,5 | 44 | 0,43 | -37,7 | 12,4 | 224,7 | 10.601.290 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| NT2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,75 | 0,73 | -9,4 | −20…0 | -49,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -11,8 | -1,6 | 117 | -3,06 | -5,9 | Kênh giảm | -4,6 | 20,74 | -0,1 | 21,08 | 1,6 | 20,14 | 2,9 | 0,54 | Nến xanh thường | 626 | 41,5 | 42,7 | -1,2 | 48 | 0,45 | -29,5 | 2,7 | 10 | 483.005 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,1 | 0 | -10,5 | −20…0 | -53,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 170 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -16,4 | -2,1 | 14 | -5,02 | 0,37 | Kênh tăng | -7,1 | 9,7 | -4 | 10,32 | 2,2 | 9,55 | 5,5 | 0,39 | Nến xanh thường | 765 | 45,1 | 43,4 | 1,7 | 45 | 0,34 | -57,3 | 14,7 | 56,2 | 5.377.794 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,8 | 1,27 | -11,4 | −20…0 | -44 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 185 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,9 | 0 | -15,5 | 0,8 | 0 | -5,68 | 0,53 | Nêm tăng | -8,3 | 35,52 | -0,8 | 36,89 | 3 | 33,44 | 6,6 | 0,46 | Nến xanh thường | 573 | 42,6 | 44,1 | -1,5 | 47 | 0,52 | -56,2 | 20,5 | 39,1 | 1.051.742 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,5 | -0,95 | -13,2 | −20…0 | -14,7 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 1 | -7,6 | 3,5 | 0 | -5,68 | -7,92 | Hình chữ nhật | -4,5 | 35,27 | -3,4 | 36,63 | 0,3 | 34,19 | 6,3 | 0,05 | Three Black Crows | 174 | 55,2 | 46,7 | 8,5 | 51 | 1,03 | -46,3 | 18,5 | 199,1 | 5.406.680 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VIXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,05 | 1,95 | -13,3 | −20…0 | -58,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 159 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,9 | 0 | -15,7 | -0,3 | 8 | -4,37 | -0,59 | Kênh tăng | -9,1 | 12,35 | -5,4 | 13,09 | 0,3 | 11,95 | 8,5 | 0,04 | Nến xanh thường | 774 | 34,9 | 42 | -7,1 | 47 | 0,47 | -59,9 | 18,4 | 567,9 | 41.982.870 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| NTLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,8 | 0 | -13,5 | −20…0 | -63,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,7 | 0 | -15,5 | -4,7 | 80 | -4,11 | -1,32 | Tam giác giảm | -4,1 | 12,57 | -1,8 | 13,35 | 4,3 | 11,99 | 6,4 | 0,67 | Nến đỏ thường | 1.035 | 41,3 | 43,4 | -2,1 | 49 | 2,66 | -36,8 | 6,7 | 7,3 | 579.140 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| AGRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,6 | -0,4 | -13,7 | −20…0 | -73 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 37 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 0 | -12,1 | -4,7 | 49 | -3,23 | -4,77 | Tam giác tăng | -6,3 | 12,35 | -2 | 12,97 | 3 | 12,02 | 4,6 | 0,64 | Nến đỏ thường | 975 | 41,9 | 40,8 | 1,1 | 40 | 0,89 | -31,7 | 4,1 | 3,1 | 239.710 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,65 | 0,43 | -15,1 | −20…0 | -65 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 117 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,9 | 0 | -14,2 | -1,9 | 103 | -3,84 | -3,22 | Kênh giảm | -4,5 | 11,3 | -3 | 11,81 | 1,3 | 11,15 | 4,3 | 0,31 | Nến xanh thường | 779 | 35,9 | 37,8 | -1,9 | 46 | 0,33 | -36 | 5 | 547,1 | 46.271.225 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CMGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,1 | 1,76 | -15,6 | −20…0 | -74,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 137 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -15,7 | -4,9 | 75 | -5,73 | -5,88 | Kênh giảm | -9,8 | 22,5 | -2,6 | 23,53 | 1,9 | 21,92 | 5,1 | 0,36 | Nến đỏ thường | 793 | 42,1 | 40,8 | 1,4 | 43 | 1,06 | -40,8 | 4,1 | 3 | 129.100 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,15 | 0,24 | -15,6 | −20…0 | -48,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,6 | 0 | -9,2 | -2,2 | 9 | -1,44 | -3,64 | Tam giác tăng | -4,9 | 20,75 | -1,9 | 21,6 | 2,1 | 20,31 | 4 | 0,54 | Doji | 257 | 46,7 | 45 | 1,7 | 45 | 0,42 | -20,3 | 5,2 | 420,4 | 19.424.605 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,05 | 0,31 | -15,7 | −20…0 | -78,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 103 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 0 | -24 | -3,5 | 104 | -4,44 | -1,8 | Hình chữ nhật | -8,3 | 15,5 | -3,4 | 16,36 | 1,9 | 15,19 | 5,4 | 0,36 | Inverted Hammer | 78 | 53,9 | 44,2 | 9,7 | 44 | 0,38 | -50,6 | 5,6 | 18,7 | 1.130.025 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,1 | 1,41 | -16,1 | −20…0 | -28,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -7,7 | 0,8 | 0 | -1,73 | 0,16 | Tam giác tăng | -7 | 24,9 | -0,8 | 25,8 | 2,8 | 23,31 | 7,2 | 0,39 | Nến xanh thường | 458 | 45 | 46 | -1,1 | 46 | 0,49 | -42,5 | 20,1 | 147,6 | 5.704.410 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,75 | 2,17 | -16,5 | −20…0 | -80,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 170 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 0 | -19,5 | -3,6 | 80 | -4,84 | -4,04 | Kênh giảm | -8,6 | 11,3 | -3,8 | 12,04 | 2,5 | 11,1 | 5,5 | 0,45 | Morning Star | 109 | 42,2 | 41,8 | 0,4 | 43 | 1,1 | -56,5 | 13 | 54,5 | 4.483.365 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11 | -0,9 | -17,2 | −20…0 | -35,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 139 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 0 | -9,7 | -0,8 | 1 | -3,22 | -4,93 | Kênh giảm | -5,2 | 10,55 | -4,1 | 11,09 | 0,8 | 10,34 | 6 | 0,13 | Nến xanh thường | 639 | 40,4 | 43,7 | -3,3 | 44 | 0,85 | -42,5 | 10,4 | 6,1 | 548.410 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,7 | 0 | -18,3 | −20…0 | -71,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,4 | 0 | -16,9 | -4,4 | 45 | -4,51 | -4,79 | Tam giác tăng | -5,9 | 20,05 | -3,1 | 21,23 | 2,5 | 19,62 | 5,2 | 0,48 | Long-Legged Doji | 83 | 42,2 | 43,6 | -1,4 | 41 | 0,79 | -40 | 7,5 | 5,1 | 237.370 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,57 | 2,7 | -18,7 | −20…0 | -68 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 139 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -12 | -4,5 | 10 | -5,18 | -7,68 | Tam giác tăng | -18,7 | 4,45 | -2,6 | 4,74 | 3,8 | 4,42 | 3,4 | 1,13 | Nến xanh thường | 236 | 42,8 | 41,8 | 1 | 36 | 1,04 | -47,8 | 2,7 | 7,2 | 1.502.685 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HVNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,9 | -0,48 | -20,2 | −40…−20 | -77,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,7 | 0 | -8,3 | -7,6 | 24 | -3,25 | -11,28 | Kênh giảm | -15,9 | 20 | -4,3 | 21,83 | 4,4 | 19,7 | 5,7 | 0,77 | Nến đỏ thường | 591 | 37,6 | 42,1 | -4,5 | 38 | 0,62 | -45,4 | 8,3 | 16,2 | 755.630 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| FOXUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 61,6 | 0,49 | -20,2 | −40…−20 | -74,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 0 | -17,1 | -3,8 | 81 | -4,5 | -7,54 | Nêm giảm | -7,4 | 60,1 | -2,4 | 62,59 | 1,6 | 59,59 | 3,3 | 0,49 | Marubozu tăng | 63 | 19,1 | 42,9 | -23,9 | 41 | 0,74 | -44 | 13 | 3,7 | 58.545 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CTRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 71,8 | -0,55 | -20,6 | −40…−20 | -30,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 | -4,5 | -2,3 | 7 | -2,19 | -9,91 | Kênh giảm | -6,9 | 71,6 | -0,3 | 73,52 | 2,4 | 69,34 | 3,4 | 0,7 | Three Black Crows | 151 | 53 | 46,2 | 6,7 | 36 | 0,35 | -27,6 | 9,6 | 14,6 | 195.550 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| EIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,45 | 1,54 | -21,6 | −40…−20 | -79,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,8 | 0 | -19,4 | -5,9 | 92 | -3,2 | -6,2 | Kênh giảm | -9,9 | 15,8 | -4 | 16,78 | 2 | 15,64 | 5 | 0,4 | Nến xanh thường | 994 | 35,4 | 38 | -2,6 | 40 | 0,88 | -40 | 4,1 | 74,6 | 4.464.580 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 80,1 | 0,38 | -21,7 | −40…−20 | -34,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,4 | 0 | -6,8 | -0,2 | 2 | -5,45 | -7,96 | Tam giác tăng | -5,6 | 69,6 | -13,1 | 80,26 | 0,2 | 75,5 | 5,8 | 0,03 | Inverted Hammer | 38 | 36,8 | 44,3 | -7,5 | 44 | 0,49 | -41,3 | 40,1 | 20,6 | 241.600 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| BCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 40,2 | 1,01 | -21,7 | −40…−20 | -62,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,5 | 0 | -20 | -1,6 | 16 | -7,08 | -4,59 | Tam giác tăng | -9,6 | 38,6 | -4 | 40,84 | 1,6 | 37,26 | 7,3 | 0,22 | Piercing Line | 5 | 20 | 41 | -21 | 45 | 0,55 | -51,1 | 18,6 | 27,7 | 662.980 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| MBSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,7 | 0 | -22,3 | −40…−20 | -66,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -10,1 | -5 | 45 | -2,16 | -4,78 | Hình chữ nhật | -7,7 | 16 | -4,2 | 17,23 | 3,1 | 15,6 | 6,6 | 0,48 | Doji | 130 | 28,5 | 40,5 | -12 | 42 | 0,48 | -40,2 | 11,8 | 57,6 | 3.321.170 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39,6 | -0,25 | -23,2 | −40…−20 | -44,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -10,5 | -2,2 | 14 | -4,61 | -6,7 | Kênh giảm | -6,4 | 38,7 | -2,3 | 40,49 | 2,2 | 38,2 | 3,5 | 0,64 | Three Inside Down | 57 | 42,1 | 41,8 | 0,3 | 41 | 0,36 | -38,9 | 7 | 16 | 392.265 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 58,5 | -0,34 | -23,2 | −40…−20 | -76,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 59 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 0 | -18,2 | -4,3 | 95 | -2,5 | -8,34 | Kênh giảm | -8 | 56,8 | -2,9 | 60,44 | 3,3 | 56,02 | 4,2 | 0,78 | Three Outside Down | 39 | 46,2 | 43,7 | 2,4 | 38 | 1,08 | -36,9 | 7 | 14,1 | 233.355 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,8 | 0 | -26,2 | −40…−20 | -69,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,2 | 0 | -16 | -6,9 | 102 | -2,58 | -4,38 | Hình chữ nhật | -26 | 12,3 | -3,9 | 12,92 | 0,9 | 12,04 | 5,9 | 0,16 | Nến xanh thường | 831 | 36,5 | 38 | -1,6 | 40 | 0,57 | -37 | 4,1 | 19,7 | 1.515.680 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SZCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,7 | 0 | -27,8 | −40…−20 | -62,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -23,6 | -3 | 10 | -6,77 | -5,11 | Tam giác tăng | -7,2 | 17,5 | -1,1 | 18,24 | 3 | 16,78 | 5,2 | 0,58 | Spinning Top | 181 | 49,2 | 46,8 | 2,4 | 40 | 0,62 | -50,1 | 10,4 | 7,3 | 394.143 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,95 | -0,38 | -28,4 | −40…−20 | -68,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 125 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -14,2 | -3,9 | 25 | -3,41 | -7,56 | Kênh giảm | -10,1 | 12,65 | -2,3 | 13,32 | 2,8 | 12,36 | 4,6 | 0,61 | Nến đỏ thường | 839 | 45,7 | 44,4 | 1,3 | 42 | 0,44 | -40,6 | 2,4 | 6,8 | 506.405 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VNDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,85 | 1,02 | -29,1 | −40…−20 | -82,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -10,8 | -9,4 | 44 | -2,17 | -9,43 | Hình chữ nhật | -12,1 | 14,4 | -3 | 15,79 | 6,3 | 13,89 | 6,5 | 0,97 | Nến xanh thường | 779 | 40,7 | 43,9 | -3,2 | 38 | 0,49 | -38 | 6,9 | 168,1 | 10.659.145 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,3 | -0,45 | -29,2 | −40…−20 | -67,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -19,7 | -3,3 | 11 | -4,38 | -8,56 | Tam giác cân | -10,4 | 22 | -1,3 | 23,07 | 3,5 | 20,83 | 6,6 | 0,52 | Nến xanh thường | 127 | 44,1 | 43,9 | 0,2 | 38 | 0,3 | -43,2 | 14,4 | 3,3 | 136.210 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| ANVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,1 | 0,63 | -29,9 | −40…−20 | -84,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 111 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 0 | -24 | -5,8 | 103 | -6,41 | -7,1 | Chưa rõ cấu trúc | -8,3 | 15,25 | -5,3 | 16,51 | 2,5 | 15,27 | 5,2 | 0,49 | Morning Star | 131 | 48,9 | 42,8 | 6,1 | 41 | 0,6 | -51,8 | 5,6 | 7,1 | 425.070 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| BSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,85 | 0 | -30,2 | −40…−20 | -84,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -14,9 | -6,4 | 47 | -3,19 | -6,59 | Tam giác tăng | -8,5 | 26 | -3,2 | 28,07 | 4,5 | 25,27 | 5,9 | 0,77 | Gravestone Doji | 92 | 42,4 | 42 | 0,4 | 39 | 0,49 | -38,5 | 5,3 | 9,5 | 335.900 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| AGGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,96 | 0 | -30,9 | −40…−20 | -41,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 189 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,6 | 0 | -9,7 | -2,8 | 8 | -3,5 | -3,86 | Hình chữ nhật | -8,6 | 9,8 | -1,6 | 10,25 | 2,9 | 9,43 | 5,3 | 0,55 | Nến đỏ thường | 312 | 34,9 | 36,9 | -1,9 | 38 | 0,73 | -46,7 | 5,5 | 3,1 | 301.874 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,95 | -0,31 | -31,7 | −40…−20 | -59,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 138 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,1 | 0 | -15,8 | -3,6 | 14 | -5,44 | -3,33 | Chưa rõ cấu trúc | -9,9 | 15,55 | -2,5 | 16,54 | 3,7 | 15,14 | 5,1 | 0,73 | Nến đỏ thường | 1.132 | 41,7 | 43,9 | -2,1 | 39 | 0,37 | -39 | 3,2 | 28,6 | 1.692.785 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| FTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,7 | 0,49 | -31,9 | −40…−20 | -86,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 47 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -14,3 | -6,6 | 47 | -4,12 | -7,44 | Tam giác tăng | -10 | 20 | -3,4 | 21,57 | 4,2 | 19,4 | 6,3 | 0,67 | Nến xanh thường | 435 | 40,7 | 44,3 | -3,6 | 41 | 0,42 | -38,6 | 5,1 | 16,3 | 751.070 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,86 | -0,1 | -32,1 | −40…−20 | -46,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -13,7 | -3,4 | 8 | -0,96 | -3,05 | Kênh tăng | -10,8 | 9,55 | -3,1 | 10,2 | 3,5 | 9,08 | 8 | 0,44 | Spinning Top | 226 | 46,9 | 44,3 | 2,6 | 40 | 0,44 | -51,2 | 11,7 | 12,7 | 1.199.875 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26 | 0 | -33 | −40…−20 | -72 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 93 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,2 | 0 | -14,3 | -5,1 | 90 | -3,79 | -7,55 | Nêm giảm | -8,5 | 25,65 | -1,3 | 26,82 | 3,1 | 25,11 | 3,4 | 0,91 | Nến xanh thường | 941 | 45,7 | 44,5 | 1,2 | 27 | 0,65 | -32,5 | 1,4 | 35,2 | 1.311.470 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| NRCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,6 | 0 | -33,8 | −40…−20 | -79 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,2 | 0 | -19,6 | -6,8 | 50 | -2,39 | -7,65 | Hình chữ nhật | -8 | 4,4 | -4,3 | 4,72 | 2,5 | 4,23 | 8 | 0,31 | Long-Legged Doji | 239 | 29,7 | 33,3 | -3,6 | 39 | 0,28 | -40,3 | 4,6 | 3,7 | 781.920 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CEOHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,7 | 0,86 | -34,4 | −40…−20 | -74,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 170 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,6 | 0 | -19,9 | -4,9 | 11 | -5,05 | -2,8 | Kênh tăng | -14 | 11,3 | -3,4 | 12,31 | 5,2 | 10,6 | 9,4 | 0,55 | Long-Legged Doji | 230 | 30,9 | 38,5 | -7,6 | 42 | 0,52 | -62,7 | 17 | 81,7 | 6.466.940 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SHSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,2 | 0,71 | -34,6 | −40…−20 | -90 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,9 | 0 | -16,5 | -7,9 | 49 | -3,29 | -6,91 | Hình chữ nhật | -10,7 | 13,7 | -3,5 | 14,92 | 5,1 | 13,03 | 8,2 | 0,62 | Nến xanh thường | 879 | 39,7 | 40,8 | -1,1 | 39 | 0,45 | -49,7 | 9,2 | 143,5 | 9.505.015 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| YEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7 | -0,99 | -36,4 | −40…−20 | -92 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,4 | 0 | -21,6 | -7,4 | 54 | -6,03 | -10,18 | Nêm giảm | -10,5 | 6,77 | -3,3 | 7,29 | 4,1 | 6,68 | 4,6 | 0,88 | Nến xanh thường | 355 | 41,1 | 42,3 | -1,1 | 35 | 0,47 | -50,9 | 3,4 | 3,4 | 462.825 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,7 | 0 | -37,1 | −40…−20 | -63,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 131 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,5 | 0 | -13,5 | -3,5 | 14 | -5,49 | -3,64 | Nêm giảm | -6,6 | 5,6 | -1,8 | 5,8 | 1,7 | 5,34 | 6,3 | 0,26 | Gravestone Doji | 177 | 44,1 | 36,8 | 7,3 | 41 | 0,51 | -40 | 1,8 | 4,1 | 692.790 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| ELCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13 | -0,76 | -37,7 | −40…−20 | -89 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,5 | 0 | -17,2 | -7,9 | 27 | -7,3 | -9,79 | Kênh giảm | -15,5 | 12,6 | -3,1 | 13,58 | 4,5 | 12,18 | 6,3 | 0,7 | Three Outside Down | 11 | 36,4 | 41,7 | -5,4 | 34 | 1,26 | -48,1 | 3,2 | 3,8 | 283.564 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VTPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 48,95 | 1,45 | -37,7 | −40…−20 | -56,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -12,3 | -4,1 | 13 | -4,97 | -14,55 | Kênh giảm | -13,8 | 48,1 | -1,7 | 51,06 | 4,3 | 46,52 | 5 | 0,87 | Nến xanh thường | 348 | 46,8 | 44,8 | 2 | 40 | 0,71 | -40,6 | 12,8 | 23,4 | 455.640 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,2 | 1,49 | -38,8 | −40…−20 | -91,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,4 | 0 | -26,4 | -6,7 | 94 | -4,97 | -9,62 | Tam giác tăng | -10,8 | 26,4 | -2,9 | 28,39 | 4,4 | 25,62 | 5,8 | 0,75 | Bullish Engulfing | 132 | 45,5 | 47,4 | -2 | 36 | 0,49 | -45,2 | 6,7 | 9,3 | 324.410 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| KDHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16 | 0,95 | -39,2 | −40…−20 | -98,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 137 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 0 | -28 | -9,2 | 108 | -6,19 | -10,1 | Tam giác tăng | -13,8 | 15,2 | -5 | 16,97 | 6 | 14,91 | 6,8 | 0,89 | Morning Star | 147 | 46,3 | 41 | 5,2 | 36 | 0,56 | -56,1 | 5,3 | 89,1 | 5.216.050 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| IJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,84 | -0,15 | -40 | −40…−20 | -90,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 122 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,5 | 0 | -21,9 | -6,8 | 105 | -4,55 | -8,2 | Kênh giảm | -14 | 6,77 | -1 | 7,11 | 4 | 6,5 | 4,9 | 0,81 | Three Black Crows | 223 | 44,4 | 42,5 | 1,9 | 36 | 0,45 | -50,7 | 6,7 | 9,6 | 1.343.960 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HSGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,1 | 0 | -40,2 | −60…−40 | -68,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 47 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,4 | 0 | -12 | -5,5 | 67 | -2,24 | -7,31 | Kênh giảm | -8,6 | 10 | -1 | 10,5 | 4 | 9,7 | 4 | 0,99 | Doji | 203 | 48,3 | 45,9 | 2,4 | 34 | 0,56 | -34,3 | 4,1 | 25,3 | 2.400.735 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VSCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,4 | 2,29 | -40,3 | −60…−40 | -87,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,2 | 0 | -31,1 | -5,7 | 108 | -5,07 | -9,7 | Chưa rõ cấu trúc | -12,7 | 12,25 | -8,6 | 13,89 | 3,7 | 12,38 | 7,7 | 0,48 | Nến xanh thường | 873 | 39,4 | 42 | -2,6 | 43 | 0,59 | -59,6 | 9,4 | 137,4 | 9.720.910 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PANHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,5 | 0,27 | -41,4 | −60…−40 | -77,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 0 | -18 | -7,9 | 78 | -1,89 | -8,58 | Nêm giảm | -13,2 | 17,95 | -3 | 18,99 | 2,6 | 17,67 | 4,5 | 0,59 | Nến xanh thường | 961 | 43,3 | 41,1 | 2,2 | 35 | 0,71 | -30,5 | 3,1 | 8,1 | 428.495 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CTIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,55 | 0 | -42,2 | −60…−40 | -87,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 125 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 0 | -17,6 | -8,2 | 130 | -3,39 | -11,33 | Nêm giảm | -12,2 | 15,15 | -2,6 | 16,37 | 5,2 | 14,89 | 4,2 | 1,23 | Nến xanh thường | 806 | 42,6 | 42,7 | -0,1 | 28 | 1,12 | -35,5 | 2,6 | 3,6 | 223.690 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DXGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,6 | 0,47 | -43,2 | −60…−40 | -57,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 171 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -14,2 | -5,1 | 10 | -2,31 | -5,86 | Kênh tăng | -12,4 | 10,3 | -2,8 | 11,17 | 5,4 | 9,78 | 7,7 | 0,7 | Spinning Top | 271 | 47,6 | 45,5 | 2,1 | 38 | 0,47 | -49,3 | 8,6 | 127,5 | 11.202.475 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| SCRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,12 | -1,44 | -43,8 | −60…−40 | -97,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 159 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | -23,1 | -9,9 | 108 | -6,45 | -10,38 | Nêm giảm | -12,2 | 4,06 | -1,5 | 4,39 | 6,5 | 3,91 | 5,1 | 1,27 | Bearish Engulfing | 206 | 42,7 | 42,6 | 0,1 | 28 | 0,62 | -59,8 | 1,5 | 4,1 | 920.870 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| BVBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,85 | -3,12 | -44,5 | −60…−40 | -83,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,7 | 0 | -12,7 | -11,3 | 40 | -2,02 | -12,14 | Kênh giảm | -7,7 | 11,6 | 6,9 | 10,13 | 6,6 | 1,04 | Nến đỏ thường | 356 | 37,6 | 38,6 | -0,9 | 34 | 4,8 | -28,5 | 3 | 11,5 | 1.009.040 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,35 | 0,35 | -45 | −60…−40 | -90,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 158 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,6 | 0 | -18,7 | -8,8 | 50 | -2,5 | -10,79 | Nêm giảm | -11,2 | 14,15 | -1,4 | 15,29 | 6,5 | 13,69 | 4,6 | 1,41 | Doji | 233 | 44,2 | 43,6 | 0,6 | 27 | 0,48 | -44,5 | 1,4 | 32,8 | 2.133.410 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| HHVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,33 | -0,11 | -45,7 | −60…−40 | -75,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 124 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -14,5 | -6,5 | 91 | -2,53 | -9,46 | Nêm giảm | -9,4 | 9,21 | -1,3 | 9,77 | 4,8 | 8,98 | 3,8 | 1,27 | Three Black Crows | 97 | 47,4 | 43,7 | 3,7 | 28 | 0,46 | -42,2 | 1,3 | 24,8 | 2.514.475 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PNJHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,8 | -2,98 | -46,7 | −60…−40 | -75 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 53 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,4 | 0 | -39,5 | -5 | 105 | -7,66 | -7,51 | Kênh tăng | -16,9 | 35 | -2,2 | 37,69 | 5,3 | 32,18 | 10,1 | 0,52 | Evening Star | 128 | 45,3 | 44,9 | 0,4 | 39 | 1,01 | -57,7 | 18,4 | 211,1 | 5.327.235 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VDSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,7 | 0 | -46,9 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,7 | 0 | -23,3 | -11,1 | 46 | -5,65 | -11,11 | Nêm giảm | -13,7 | 10,4 | -2,8 | 11,5 | 7,4 | 9,97 | 6,9 | 1,08 | Inverted Hammer | 59 | 54,2 | 41,4 | 12,9 | 34 | 0,36 | -53,4 | 2,9 | 7,9 | 678.030 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DXSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,48 | 0,55 | -47,2 | −60…−40 | -93,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 175 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 0 | -19,7 | -8,1 | 76 | -3,5 | -8,48 | Kênh giảm | -13,7 | 5,25 | -4,2 | 5,74 | 4,8 | 5,09 | 7,1 | 0,68 | Nến xanh thường | 227 | 48 | 44,4 | 3,6 | 40 | 0,3 | -58,8 | 4,4 | 12,7 | 2.155.225 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| LCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,77 | -0,44 | -48,5 | −60…−40 | -85,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 118 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 0 | -18,7 | -5,9 | 96 | -3,91 | -6,93 | Kênh giảm | -8,5 | 6,68 | -1,3 | 6,99 | 3,3 | 6,53 | 3,6 | 0,92 | Nến đỏ thường | 1.066 | 41,6 | 41,6 | 0 | 35 | 0,3 | -41,9 | 3,4 | 6 | 857.975 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 49,45 | -1,49 | -48,5 | −60…−40 | -76,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 0 | -13,9 | -6,8 | 55 | -2,42 | -9,23 | Nêm giảm | -9,1 | 51,53 | 4,2 | 48,03 | 2,9 | 1,46 | Nến đỏ thường | 868 | 44,7 | 44,5 | 0,2 | 30 | 1,9 | -29,3 | 0,1 | 15,3 | 298.295 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||||
| NKGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,91 | -0,7 | -49,5 | −60…−40 | -90,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 124 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,1 | 0 | -18 | -8,3 | 82 | -3,6 | -9,91 | Hình chữ nhật | -11,5 | 9,89 | -0,2 | 10,53 | 6,3 | 9,39 | 5,3 | 1,2 | Inverted Hammer | 82 | 50 | 43,9 | 6,1 | 29 | 0,92 | -45,8 | 0,2 | 16,2 | 1.542.940 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,95 | -0,31 | -50,2 | −60…−40 | -93,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 171 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,9 | 0 | -20,6 | -6,7 | 152 | -5,48 | -6,56 | Hình chữ nhật | -9,9 | 15,8 | -0,9 | 16,73 | 4,9 | 15,11 | 5,3 | 0,92 | Nến xanh thường | 873 | 41 | 41,1 | -0,1 | 29 | 0,99 | -43,9 | 4,9 | 16,1 | 956.350 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| DDVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,7 | -0,6 | -51,4 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 122 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,9 | 0 | -27,9 | -10,2 | 127 | -4,91 | -9,59 | Kênh giảm | -13 | 16,6 | -0,6 | 17,64 | 5,6 | 15,83 | 5,2 | 1,07 | Nến đỏ thường | 555 | 38,7 | 40,2 | -1,4 | 30 | 0,53 | -51,8 | 0,6 | 6,2 | 353.120 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| CIIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,9 | 0,39 | -54,2 | −60…−40 | -95,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 159 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -21,9 | -8,7 | 87 | -3,41 | -12,15 | Kênh giảm | -14 | 12,55 | -2,7 | 13,89 | 7,7 | 11,94 | 7,4 | 1,03 | Nến đỏ thường | 1.126 | 41,7 | 42,8 | -1,1 | 35 | 0,43 | -58,9 | 6,2 | 125,4 | 8.956.945 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| TCXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 31 | 0 | -55,5 | −60…−40 | -74,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,5 | 0 | -12,1 | -7,1 | 16 | -1,65 | -9,27 | Tam giác giảm | -10,9 | 30,95 | -0,2 | 32,84 | 5,9 | 29,16 | 6 | 1 | Nến đỏ thường | 47 | 42,6 | 41 | 1,6 | 35 | 0,52 | -30,4 | 7,1 | 88,8 | 2.698.573 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 | |||||||||||
| PTBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 28,95 | 0 | -58,4 | −60…−40 | -95,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -19,9 | -8,9 | 76 | -3,42 | -10,01 | Kênh giảm | -13,4 | 28,6 | -1,2 | 30,5 | 5,4 | 27,43 | 5,3 | 1,02 | Long-Legged Doji | 90 | 40 | 44 | -4 | 28 | 0,37 | -35 | 1,6 | 3,7 | 119.425 | 3 Phân phối | 38 | 31 | 0 | 1 | 1.499 | 1 |
* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;
* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.764,64 | +0,0 | +13,2 |
| NASDAQ | 27.244,28 | +0,5 | +17,3 |
| Dow Jones | 51.863,69 | -0,4 | +7,2 |
| Russell 2000 | 2.889,92 | +0,5 | +15,2 |
| Nikkei 225 | 65.018,95 | +1,4 | +25,4 |
| Hang Seng | 24.898,59 | -0,6 | -5,5 |
| CSI 300 | 4.529,60 | +0,0 | +0,0 |
| KOSPI | 7.040,92 | +0,5 | +63,4 |
| TAIEX | 48.145,62 | +0,9 | +64,0 |
| FTSE 100 | 10.739,00 | +0,8 | +7,9 |
| DAX | 25.575,01 | +1,1 | +4,2 |
| CAC 40 | 8.138,94 | +0,9 | -0,7 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 89,78 | -6,3 | +56,6 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 98,78 | -1,6 | +62,6 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 3,17 | +11,6 | -12,5 |
| Vàng ($/oz) | 4.376,00 | -0,2 | +1,1 |
| Bạc ($/oz) | 67,01 | +1,8 | -5,0 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.818,60 | +1,1 | -14,5 |
| Đồng ($/lb) | 6,82 | +2,1 | +21,0 |
| Cà phê ($/lb) | 271,75 | -1,7 | -23,9 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 4,01 | +0,6 | +13,4 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,84 | +0,2 | +29,5 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 4,97 | +0,1 | +18,7 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,30 | +0,1 | +9,0 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 100,66 | +0,2 | +2,3 |
| EUR/USD | 1,14 | -0,2 | -2,7 |
| USD/JPY | 157,62 | +0,2 | +0,6 |
| GBP/USD | 1,33 | -0,3 | -1,1 |
| USD/CNY | 6,70 | +0,1 | -4,2 |
| USD/CHF | 0,82 | +0,1 | +3,7 |
| AUD/USD | 0,71 | -0,2 | +6,4 |
| USD/CAD | 1,41 | +0,3 | +2,7 |
| USD/KRW | 1.352,28 | -1,6 | -6,3 |
| USD/SGD | 1,28 | -0,0 | -0,7 |
| USD/INR | 95,58 | -0,1 | +6,2 |
| USD/VND | 26.013,00 | -0,0 | -1,1 |
Cập nhật theo phiên 22/09/2026
