VIC236.000▼ -3,2%VHM68.200▼ -1,7%VCB58.500▼ -0,7%BID36.350▲ +0,4%VGI80.600▲ +0,5%CTG30.700▼ -0,8%TCB33.150▲ +2,6%VPB27.800▼ -0,7%GAS84.800▼ -1,4%MCH141.700▼ -1,2%VIC236.000▼ -3,2%VHM68.200▼ -1,7%VCB58.500▼ -0,7%BID36.350▲ +0,4%VGI80.600▲ +0,5%CTG30.700▼ -0,8%TCB33.150▲ +2,6%VPB27.800▼ -0,7%GAS84.800▼ -1,4%MCH141.700▼ -1,2%
AASMarket InsightsSmart Invest Research23/09/2026
23/09/2026 · VN-Index 1.801,65Mở tài khoản

Bản tin nhận định thị trường · 23/09/2026

Market Insights

Dĩ dật đãi lao" (Lấy sức nhàn đợi kẻ mệt mỏi).

  • Thực trạng thị trường: Bảng cập nhật cho thấy sắc đỏ áp đảo hoàn toàn khi số lượng mã chứng khoán giảm giá vọt lên mức cao trên các chỉ số (ví dụ: 174 mã giảm so với 123 mã tăng ở nhóm đầu tiên), kèm theo các biểu đồ cột và số liệu dòng tiền đều phản ánh xu hướng tiêu cực.

  • Ý nghĩa chiến lược: Khi phe bán đang ồ ạt xả hàng và chiếm ưu thế trên bảng điện, áp lực thị trường đang ở thế cực thịnh. Việc nhà đầu tư tạm thời đứng ngoài quan sát, bảo toàn sức mua (giữ sức nhàn) để chờ đợi đợt bán tháo qua đi và lực cung cạn kiệt (đợi kẻ mệt mỏi) chính là phương án tối ưu thay vì cố gắng giao dịch ngược dòng

 

VN-Index (HOSE)

1.801,65
-0,84%

Số mã tăng / giảm

284 / 359
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

50,22%
Tăng giá 49,78%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc5 ngành
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp117 · 116
  • Hóa chất118 · 115
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt106 · 108
  • Bán lẻ108 · 105
  • Viễn thông100 · 102
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom10 ngành
  • Xây dựng và Vật liệu85 · 109
  • Y tế90 · 114
  • Tài nguyên Cơ bản87 · 111
  • Du lịch và Giải trí86 · 109
  • Ngân hàng100 · 115
  • Hàng cá nhân & Gia dụng90 · 108
  • Công nghệ Thông tin90 · 109
  • Truyền thông97 · 109
  • Ô tô và phụ tùng95 · 104
  • Dầu khí98 · 105
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút4 ngành
  • Bất động sản86 · 90
  • Dịch vụ tài chính84 · 100
  • Thực phẩm và đồ uống89 · 95
  • Bảo hiểm98 · 99

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 23/09/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-41 ròng
13362174
133 tăng62 đứng174 giảm
HNX-13 ròng
626075
62 tăng60 đứng75 giảm
UPCOM-21 ròng
89104110
89 tăng104 đứng110 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 869

33≤ −7%22−7%~−5%35−5%~−3%126−3%~−1%143−1%~0%2260%980%~1%891%~3%313%~5%295%~7%37≥ 7%
Giảm 359Tăng 284

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,24TCB+0,62LPB+0,58GEE+0,50MSB+0,47HDB+0,34FRT-0,30VNM-0,33VPB-0,40CTG-0,46MCH-0,60GAS-0,69VCB-0,96VPL-2,04VHM-12,50VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

018.5M37.0M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-1.45303/09+9004/09-47507/09-40208/09-26909/09+28310/09-77011/09+82214/09+69315/09+1916/09-22517/09+72618/09-42421/09-4622/09-1.01823/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+3,74Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+1,16Bán lẻ+1,14Chế biến Thủy sản+0,80Bán buôn+0,33Nông - Lâm - Ngư+0,30Ngân hàng+0,30Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,04SX Nhựa - Hóa chất+0,04Xây dựng-0,11Thiết bị điện-0,12Sản phẩm cao su-0,15SX Thiết bị, máy móc

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 320,5 tỷ · 6 mã320,5TrầnTăng: 5.161,3 tỷ · 235 mã5.161,3TăngKhông đổi: 398,8 tỷ · 85 mã398,8Không đổiGiảm: 6.772,3 tỷ · 331 mã6.772,3GiảmSàn: 10,9 tỷ · 16 mã10,9Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
+98
TPB · HOSE
+43
DCM · HOSE
+30
VPI · HOSE
+25
DPM · HOSE
+13
HCM · HOSE
+12
GEE · HOSE
+10
POW · HOSE
+8
LPB · HOSE
+7
SHB · HOSE
+7

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VPB · HOSE
-283
ACB · HOSE
-142
VHM · HOSE
-130
TCB · HOSE
-86
FRT · HOSE
-77
VCB · HOSE
-67
FPT · HOSE
-62
CTG · HOSE
-58
HDB · HOSE
-54
MBB · HOSE
-43

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%28.1%16.6%17.3%4%5%4%17/0929.6%26.1%11.8%6%5%18/0929.5%21.8%13.0%4%4%5%4%21/0927.4%14.7%10%7%6%9%22/0940.0%14.9%9%5%4%4%23/09
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVận tải - kho bãiSX Phụ trợBán lẻThực phẩm - Đồ uốngSX Nhựa - Hóa chấtBán buônVật liệu xây dựngCông nghệ và thông tinXây dựngTiện íchKhai khoángThiết bị điệnNông - Lâm - NgưBảo hiểmChế biến Thủy sảnSX Hàng gia dụngChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao suTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
18%
59%
20%
Bất động sản (88)
25%
31%
41%
Tiện ích (84)
20%
42%
32%
Vận tải - kho bãi (81)
23%
44%
30%
Vật liệu xây dựng (60)
17%
48%
28%
Thực phẩm - Đồ uống (57)
25%
51%
25%
Bán buôn (57)
21%
54%
21%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
23%
42%
33%
SX Phụ trợ (37)
30%
43%
24%
Công nghệ và thông tin (36)
31%
42%
28%
Khai khoáng (35)
14%
43%
40%
SX Hàng gia dụng (34)
24%
50%
24%
Chăm sóc sức khỏe (31)
19%
32%
42%
Chứng khoán (30)
10%
47%
43%
Ngân hàng (24)
58%
13%
29%
Bán lẻ (24)
29%
42%
17%
8%
Nông - Lâm - Ngư (22)
14%
59%
27%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
28%
39%
28%
Thiết bị điện (15)
20%
53%
20%
SX Thiết bị, máy móc (13)
69%
31%
Bảo hiểm (11)
55%
18%
27%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
64%
27%
Chế biến thủy sản (10)
40%
30%
30%
Sản phẩm cao su (7)
29%
43%
29%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (542)
8%
80%
10%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2601.9%≤10K2.88521.6%≤20K6.00745.0%≤40K9827.4%≤60K1.92614.4%≤80K1351.0%≤100K1.1468.6%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 13.339 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-3,20%
VHM
-1,73%
KSF
+0,26%
VRE
-0,80%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
-0,68%
BID
+0,41%
CTG
-0,81%
TCB
+2,63%
VPB
-0,71%
MBB
-0,50%
STB
+0,26%
LPB
+2,16%
HDB
+1,63%
ACB
-0,91%
SSB
SHB
VIB
MSB
NVB
TPB
OCB
EIB
ABB
BSR
-0,16%
VPL
-3,18%
DMX
+0,26%
TCX
-1,29%
VCK
VPX
GEE
KSV
LPS
GEL
NAB
DNH
VNZ
ACV
-0,76%
VJC
-0,66%
HVN
VGI
+0,50%
FPT
-0,75%
FOX
VNM
-1,14%
MSN
-0,71%
SAB
SBT
QNS
GAS
-1,40%
POW
PGV
MCH
-1,19%
MWG
+0,55%
FRT
SSI
-0,48%
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
GVR
-0,16%
DCM
DPM
HPG
-0,47%
THD
REE
CC1
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng5.111+77,12%-22,42%+76,33%+48,51%+30,90%
Bất động sản1.905+22,94%-67,13%-19,69%-41,89%-25,47%
Chứng khoán1.203+16,25%-54,26%-6,69%-12,98%-65,79%
Vận tải - kho bãi624-13,23%-0,86%-1,82%+29,72%-24,13%
SX Phụ trợ562-10,30%-32,75%-13,22%-13,05%+21,85%
Bán lẻ545+91,13%+115,58%+102,09%+184,71%+6,52%
Thực phẩm - Đồ uống446-53,59%-65,72%-21,92%+10,47%-54,05%
SX Nhựa - Hóa chất436+35,57%+15,14%-24,80%-2,17%+7,72%
Bán buôn400-0,90%-7,16%-31,85%+31,75%+11,96%
Vật liệu xây dựng264+23,75%-63,55%-12,04%-50,43%-55,87%
Công nghệ và thông tin259-24,18%-77,48%-55,74%-9,32%-51,72%
Xây dựng231+4,94%-12,78%-7,08%-28,74%-43,70%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC236.000-3,20%3.1M73,09,41.831.876
VHM68.200-1,73%6.7M3,02,3560.251
VCB58.500-0,68%4.1M11,02,1488.807
BID36.350+0,41%2.9M7,01,6282.739
VGI80.600+0,50%100K20,06,7245.331
CTG30.700-0,81%6.3M4,01,3238.445
TCB33.150+2,63%39.0M8,01,3234.909
VPB27.800-0,71%26.0M7,01,1220.563
GAS84.800-1,40%1.2M15,02,7204.618
MCH141.700-1,19%167K23,09,0185.259
HPG21.050-0,47%10.8M6,01,4177.724
MBB20.000-0,50%8.9M5,01,3161.100
BSR31.300-0,16%10.4M——156.729
STB76.900+0,26%1.5M47,02,2144.973
VPL79.100-3,18%651K——141.850
LPB47.300+2,16%1.9M12,03,7141.298
ACV39.300-0,76%193K9,02,1140.806
HDB28.000+1,63%20.6M6,01,4140.148
GVR32.150-0,16%1.6M17,02,0128.600
ACB21.800-0,91%11.0M7,01,3126.536

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 49,78%Giảm giá 50,22%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 49,78%
  • Giảm giá 50,22%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 50,76%Nến Đỏ 49,15%Nến Doji 0,09%
  • Nến Xanh 50,76%
  • Nến Đỏ 49,15%
  • Nến Doji 0,09%
Kháng cự1.841,00
Hỗ trợ1.774,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

TCB
33.150 đ · +2,6%
Trung lập+32
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×2,32
Điểm xu hướng+15,1
Đà 60 phiên-0,8%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên22,3%
So đỉnh 52T80,6%
ATR202,8%
Cắt lỗ31.325 · −5,5%
Lợi/lỗ1,12
Hỗ trợ
32.355
−2,4%
XS T+1 tăng
43,9%
nền 46,9%
Kháng cự
35.200
+6,2%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 16 phiên
Hai đỉnhThree White Soldiers ·114 · ≈ nền
MSB
14.150 đ · +4,8%
BÁN – rời Pha 2+69
−1000+100
RSI 1473
KL/TB20×4,27
Điểm xu hướng+56,1
Đà 60 phiên+6,7%
Dốc MA150+3,3
Biên 60 phiên15,6%
So đỉnh 52T98,6%
ATR202,4%
Cắt lỗ13.461 · −4,9%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
13.274
−6,2%
XS T+1 tăng
46,8%
nền 46,0%
Kháng cự
14.350
+1,4%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 3 phiên
Kênh tăng ▲3,7%Nến xanh thường ·299 · ≈ nền
TPB
14.750 đ · +3,5%
TRÁNH – Pha 4+32
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×3,52
Điểm xu hướng-31,8
Đà 60 phiên-8,4%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên20,7%
So đỉnh 52T76,8%
ATR201,9%
Cắt lỗ14.205 · −3,7%
Lợi/lỗ0,37
Hỗ trợ
14.496
−1,7%
XS T+1 tăng
41,2%
nền 45,5%
Kháng cự
14.950
+1,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 43 phiên
Tam giác giảmThree Inside Up ·51 · ≈ nền
VPB
27.800 đ · -0,7%
Trung lập+23
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×1,15
Điểm xu hướng+19,8
Đà 60 phiên+3,9%
Dốc MA150-0,1
Biên 60 phiên18,4%
So đỉnh 52T81,7%
ATR202,6%
Cắt lỗ26.375 · −5,1%
Lợi/lỗ0,88
Hỗ trợ
27.418
−1,4%
XS T+1 tăng
60,5%
nền 47,0%
Kháng cự
29.050
+4,5%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 16 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Down ·43 · ≈ nền
SHB
11.700 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-15
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,55
Điểm xu hướng-61,3
Đà 60 phiên-14,3%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên24,4%
So đỉnh 52T64,3%
ATR202,0%
Cắt lỗ11.225 · −4,1%
Lợi/lỗ0,20
Hỗ trợ
11.300
−3,4%
XS T+1 tăng
38,8%
nền 37,8%
Kháng cự
11.795
+0,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 118 phiên
Kênh giảmThree Inside Up ·85 · ≈ nền
HDB
28.000 đ · +1,6%
Trung lập+45
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×1,80
Điểm xu hướng+36,3
Đà 60 phiên+10,2%
Dốc MA150-0,4
Biên 60 phiên15,0%
So đỉnh 52T93,3%
ATR202,0%
Cắt lỗ26.870 · −4,0%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
27.393
−2,2%
XS T+1 tăng
52,2%
nền 47,6%
Kháng cự
28.050
+0,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 41 phiên
Hình chữ nhật ▲1,1%Morning Star ·90 · ≈ nền
VIX
12.950 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4-19
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,44
Điểm xu hướng-61,3
Đà 60 phiên-19,5%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên42,4%
So đỉnh 52T39,8%
ATR204,1%
Cắt lỗ11.900 · −8,1%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
12.350
−4,6%
XS T+1 tăng
44,9%
nền 42,0%
Kháng cự
13.055
+0,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 160 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·780 · ≈ nền
SSI
20.850 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4+14
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-11,9
Đà 60 phiên-1,3%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên23,4%
So đỉnh 52T66,0%
ATR202,6%
Cắt lỗ19.785 · −5,1%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
20.020
−4,0%
XS T+1 tăng
42,8%
nền 44,8%
Kháng cự
20.983
+0,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 127 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·1214 · ≈ nền
ACB
21.800 đ · -0,9%
Trung lập-14
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×1,49
Điểm xu hướng-8,2
Đà 60 phiên-3,5%
Dốc MA150+0,9
Biên 60 phiên10,6%
So đỉnh 52T91,4%
ATR201,7%
Cắt lỗ21.040 · −3,5%
Lợi/lỗ0,64
Hỗ trợ
21.736
−0,3%
XS T+1 tăng
40,7%
nền 41,3%
Kháng cự
22.285
+2,2%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 21 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·1105 · ≈ nền
HPG
21.050 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,58
Điểm xu hướng-50,5
Đà 60 phiên-10,4%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên17,1%
So đỉnh 52T79,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ20.260 · −3,8%
Lợi/lỗ0,66
Hỗ trợ
20.750
−1,4%
XS T+1 tăng
44,0%
nền 45,0%
Kháng cự
21.570
+2,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 37 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·1115 · ≈ nền
BSR
31.300 đ · -0,2%
Trung lập+54
−1000+100
RSI 1472
KL/TB20×0,84
Điểm xu hướng+75,5
Đà 60 phiên+30,5%
Dốc MA150+3,2
Biên 60 phiên30,7%
So đỉnh 52T79,9%
ATR203,5%
Cắt lỗ29.125 · −7,0%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
28.383
−9,3%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 43,6%
Kháng cự
31.850
+1,8%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 29 phiên
Hai đáy ▲16,4%Spinning Top ·133 · ≈ nền
MBB
20.000 đ · -0,5%
Trung lập+9
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-12,4
Đà 60 phiên+0,9%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên17,1%
So đỉnh 52T84,7%
ATR201,8%
Cắt lỗ19.270 · −3,7%
Lợi/lỗ0,36
Hỗ trợ
19.914
−0,4%
XS T+1 tăng
59,1%
nền 43,4%
Kháng cự
20.263
+1,3%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 76 phiên
Chưa rõ cấu trúcEvening Star ·88 · +15,7
VND
14.750 đ · -0,7%
TRÁNH – Pha 4-31
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng-83,7
Đà 60 phiên-16,2%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên31,9%
So đỉnh 52T61,6%
ATR203,0%
Cắt lỗ13.860 · −6,0%
Lợi/lỗ1,04
Hỗ trợ
14.400
−2,4%
XS T+1 tăng
48,4%
nền 43,9%
Kháng cự
15.680
+6,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Hình chữ nhậtBearish Engulfing ·188 · ≈ nền
PVT
23.100 đ · -4,2%
Trung lập+33
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×1,36
Điểm xu hướng+66,1
Đà 60 phiên+18,2%
Dốc MA150+1,8
Biên 60 phiên35,9%
So đỉnh 52T77,6%
ATR203,5%
Cắt lỗ21.465 · −7,1%
Lợi/lỗ0,76
Hỗ trợ
21.630
−6,4%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 42,7%
Kháng cự
24.350
+5,4%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 21 phiên
Kênh giảm ▲12,7%Nến đỏ thường ·1093 · ≈ nền
NVL
12.300 đ · -2,0%
Trung lập-18
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng-39,4
Đà 60 phiên-2,0%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên22,8%
So đỉnh 52T62,8%
ATR203,3%
Cắt lỗ11.500 · −6,5%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
11.650
−5,3%
XS T+1 tăng
44,7%
nền 45,2%
Kháng cự
12.773
+3,8%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 116 phiên
Hai đáyThree Black Crows ·161 · ≈ nền
VHM
68.200 đ · -1,7%
GIẢM TỶ TRỌNG-29
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng+6,7
Đà 60 phiên-12,6%
Dốc MA150+4,0
Biên 60 phiên27,0%
So đỉnh 52T81,7%
ATR203,7%
Cắt lỗ63.210 · −7,3%
Lợi/lỗ0,58
Hỗ trợ
67.000
−1,8%
XS T+1 tăng
38,5%
nền 45,1%
Kháng cự
71.086
+4,2%
Nghiêng giảmPha 2 · Tăng giá · 35 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·91 · ≈ nền
VCI
20.200 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4-19
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng-82,0
Đà 60 phiên-16,0%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên38,4%
So đỉnh 52T61,7%
ATR203,5%
Cắt lỗ18.780 · −7,0%
Lợi/lỗ0,67
Hỗ trợ
19.150
−5,2%
XS T+1 tăng
46,5%
nền 47,0%
Kháng cự
21.150
+4,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 45 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·99 · ≈ nền
CTG
30.700 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4-10
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,82
Điểm xu hướng-48,4
Đà 60 phiên-7,2%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên19,0%
So đỉnh 52T71,7%
ATR202,0%
Cắt lỗ29.495 · −3,9%
Lợi/lỗ0,26
Hỗ trợ
29.700
−3,3%
XS T+1 tăng
39,9%
nền 43,2%
Kháng cự
31.010
+1,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 41 phiên
Tam giác cânEvening Star ·133 · ≈ nền
DXG
10.600 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-39
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,53
Điểm xu hướng-57,2
Đà 60 phiên-14,9%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên28,2%
So đỉnh 52T50,7%
ATR203,7%
Cắt lỗ9.820 · −7,4%
Lợi/lỗ0,70
Hỗ trợ
10.300
−2,8%
XS T+1 tăng
46,5%
nền 45,5%
Kháng cự
11.143
+5,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 172 phiên
Kênh tăngLong-Legged Doji ·129 · ≈ nền
VSC
13.300 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4-47
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,60
Điểm xu hướng-88,5
Đà 60 phiên-28,1%
Dốc MA150-5,2
Biên 60 phiên52,3%
So đỉnh 52T40,1%
ATR203,7%
Cắt lỗ12.330 · −7,3%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
12.250
−7,9%
XS T+1 tăng
43,3%
nền 42,0%
Kháng cự
13.790
+3,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 75 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1008 · ≈ nền
GEX
24.350 đ · -0,2%
Trung lập-1
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,57
Điểm xu hướng-32,6
Đà 60 phiên-19,2%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên50,1%
So đỉnh 52T53,8%
ATR204,0%
Cắt lỗ22.410 · −8,0%
Lợi/lỗ0,19
Hỗ trợ
24.300
−0,2%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 45,9%
Kháng cự
24.725
+1,5%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·623 · ≈ nền
VIB
13.550 đ · +1,1%
TRÁNH – Pha 4+5
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng-18,3
Đà 60 phiên-8,1%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên18,5%
So đỉnh 52T75,6%
ATR202,0%
Cắt lỗ13.001 · −4,1%
Lợi/lỗ0,52
Hỗ trợ
13.524
−0,2%
XS T+1 tăng
45,6%
nền 44,8%
Kháng cự
13.837
+2,1%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 53 phiên
Chưa rõ cấu trúcLong-Legged Doji ·90 · ≈ nền
PNJ
35.300 đ · -1,4%
TRÁNH – Pha 4-55
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×0,78
Điểm xu hướng-76,3
Đà 60 phiên-44,4%
Dốc MA150-7,8
Biên 60 phiên97,9%
So đỉnh 52T41,7%
ATR204,9%
Cắt lỗ31.850 · −9,8%
Lợi/lỗ0,63
Hỗ trợ
35.000
−0,8%
XS T+1 tăng
54,3%
nền 44,9%
Kháng cự
37.463
+6,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 54 phiên
Kênh tăngThree Black Crows ·199 · +9,4
DGW
46.550 đ · +3,2%
Trung lập+44
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×1,61
Điểm xu hướng+50,2
Đà 60 phiên+19,1%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên33,4%
So đỉnh 52T82,4%
ATR203,7%
Cắt lỗ43.140 · −7,3%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
43.645
−6,2%
XS T+1 tăng
41,5%
nền 44,5%
Kháng cự
47.000
+1,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 32 phiên
Tam giác tăng ▲7,9%Morning Star ·118 · ≈ nền
KDH
15.850 đ · -0,9%
TRÁNH – Pha 4-49
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,65
Điểm xu hướng-99,3
Đà 60 phiên-26,6%
Dốc MA150-6,2
Biên 60 phiên43,5%
So đỉnh 52T43,5%
ATR203,2%
Cắt lỗ14.825 · −6,5%
Lợi/lỗ0,99
Hỗ trợ
15.200
−4,1%
XS T+1 tăng
37,6%
nền 41,0%
Kháng cự
16.860
+6,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 138 phiên
Tam giác tăngBearish Engulfing ·149 · ≈ nền
HCM
25.500 đ · +2,0%
Trung lập+23
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,92
Điểm xu hướng+37,1
Đà 60 phiên+9,9%
Dốc MA150+3,1
Biên 60 phiên17,2%
So đỉnh 52T93,2%
ATR202,7%
Cắt lỗ24.150 · −5,3%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
25.486
−0,1%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 46,5%
Kháng cự
25.808
+1,2%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 79 phiên
Tam giác tăngMorning Star ·158 · ≈ nền
DPM
23.100 đ · +0,9%
Trung lập+15
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,03
Điểm xu hướng+14,5
Đà 60 phiên+8,9%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên13,6%
So đỉnh 52T68,9%
ATR202,5%
Cắt lỗ21.925 · −5,1%
Lợi/lỗ0,46
Hỗ trợ
22.620
−2,1%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 44,1%
Kháng cự
23.638
+2,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 73 phiên
Hình chữ nhậtThree Inside Up ·95 · ≈ nền
GEE
70.900 đ · +6,6%
TRÁNH – Pha 4+32
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×2,23
Điểm xu hướng-41,2
Đà 60 phiên-20,8%
Dốc MA150-6,1
Biên 60 phiên52,6%
So đỉnh 52T51,9%
ATR203,8%
Cắt lỗ65.568 · −7,5%
Lợi/lỗ3,40
Hỗ trợ
67.339
−5,0%
XS T+1 tăng
40,6%
nền 46,0%
Kháng cự
89.049
+25,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 55 phiên
Kênh giảm ▲11,8%Nến xanh thường ·180 · ≈ nền
HAH
48.950 đ · +1,4%
TRÁNH – Pha 4+34
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×1,86
Điểm xu hướng+3,7
Đà 60 phiên-3,7%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên16,2%
So đỉnh 52T71,1%
ATR202,4%
Cắt lỗ46.620 · −4,8%
Lợi/lỗ0,55
Hỗ trợ
47.298
−3,4%
XS T+1 tăng
44,2%
nền 43,7%
Kháng cự
50.242
+2,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 63 phiên
Tam giác giảm ▲1,1%Nến xanh thường ·527 · ≈ nền
FRT
140.100 đ · +7,0%
Trung lập+45
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×4,06
Điểm xu hướng+24,7
Đà 60 phiên+18,6%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên36,6%
So đỉnh 52T81,3%
ATR203,4%
Cắt lỗ130.680 · −6,7%
Lợi/lỗ0,84
Hỗ trợ
137.915
−1,6%
XS T+1 tăng
34,1%
nền 45,6%
Kháng cự
148.000
+5,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 28 phiên
Kênh tăngThree Inside Up ·44 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 37,3% · 30–40 – hẹp vừa · 1.478 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

191 / 191 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
PETHOSE1MUA – đồng thuận44,46,9992,4≥ +6087,1TĂNG2Tăng giá20213112BREAK ĐỈNH NỀN00006129,41606,3510,87Kênh tăng1038,84-12,541,995,4Hammer5841,443,4-2764,130133,318,9472.6950,9710,71 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PVPHOSE1MUA – đồng thuận19,5062,3≥ +6088,8TĂNG2Tăng giá2028312BREAK ĐỈNH NỀN10000119,514,303,2310,82Tam giác giảm8,717,98-7,820,55,118,256,40,8Nến đỏ thường46541,340,70,6701,59-4,951,619,11.041.8710,790,8-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
ASPHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa16,150,3178,1≥ +60100TĂNG2Tăng giá20106112BREAK ĐỈNH NỀN2001-519130,8017,8430,45Kênh tăng30,814,41-10,8175,314,88,40,63Nến xanh thường96236,739-2,3790,86-5295,83,1211.4350,970,50,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
MSRUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa53,5-0,5669≥ +6083,3TĂNG2Tăng giá2025102BREAK ĐỈNH NỀN2001-0,9128,930,205,2523,2Chưa rõ cấu trúc34,247,26-11,7540,949,727,10,13Nến đỏ thường72734,839,5-4,7840,88-4,2160,186,71.795.46510,5-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng38,84,5857,1+40…+6081,5TĂNG2Tăng giá2029312BREAK ĐỈNH NỀN00003,2117,712,902,074,47Chưa rõ cấu trúc12,536,39-6,239,150,936,725,40,17Nến xanh thường83843,343,9-0,6681,87-0,944,115,1414.1150,740,75-0,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HHPHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng17,2-0,2956,6+40…+6093,1TĂNG2Tăng giá2096312BREAK ĐỈNH NỀN2000-2,3125,212,504,6611,79Kênh tăng11,216,71-2,817,62,316,384,80,49Spinning Top11139,640,5-0,8701,68-2,3105,918,51.102.7400,730,50,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
ABBUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng17,7044,2+40…+6067,4TĂNG2Tăng giá20121312BREAK ĐỈNH NỀN3000-2,81213,104,812,18Nêm tăng017,35-218,22,817,282,41,19Long-Legged Doji20529,836,3-6,5630,49-6,388,513,9797.6750,40,350,651 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DRIUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào14,53,5763,5≥ +6079TĂNG2Tăng giá207310000-0,7114,413,901,918,59Chưa rõ cấu trúc5,413,5-6,914,60,713,655,80,12Nến xanh thường49033,736,3-2,6722,18-7,160,811,4837.8990,790,50,31 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
NVBHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào14,11,4463≥ +6049,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1071410000-3,4019,618,60-0,6313,42Kênh tăng12,812,54-11,114,63,513,1270,51Three White Soldiers7037,133,83,3762,42-15,139,69701.3950,780,30,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
MSBHOSE5BÁN – rời Pha 214,154,8169,1≥ +6056,1Nghiêng giảm3Phân phối2332102BÁN – rời Pha 22004019,66,603,314,67Kênh tăng3,713,27-6,214,351,413,464,90,29Nến xanh thường29946,8460,8734,27-1,45790,66.785.3160,5810,71 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG9-1,12,50…+20-30,8Nghiêng giảm3Phân phối3035200010-11,90-20,300,49-4,49Chưa rõ cấu trúc-4,78,97-0,39,1828,475,90,34Nến đỏ thường53538,336,71,6510,63-2429,83,8406.180-0,04-0,10,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HSLHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG8,91-2,09-14,6−20…039,1Nghiêng tăng2Tăng giá20261101GIẢM – mất MA ngắn110-18,6127,9-1,215,64-6,98Kênh tăng-14,78,49-4,79,011,27,9111,20,1Nến đỏ thường45040,242,1-1,9450,26-38,389,64,5451.4900,02-0,65-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
LPBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG47,32,16-19,3−20…0-16,7Nghiêng giảm3Phân phối3014210010-15,50-0,5-6,8252,44-7,16Tam giác tăng-13,445,7-3,447,550,544,495,90,09Three Inside Up5752,644,68440,75-19,226,7121,92.524.580-0,370,050,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PHRHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG31,650-22,9−40…−20-27,9GIẢM3Phân phối1346200010-7,50-6,1-1,98-0,76-6,54Kênh giảm-630,8-2,732,261,930,144,80,4Shooting Star7149,3445,3420,63-2219,822,5684.663-0,27-0,2-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG9,3-1,06-24,9−40…−20-2,6Nghiêng tăng2Tăng giá201433101GIẢM – mất MA ngắn910-13,115,8-795,58-9,63Tam giác tăng-11,49,1-2,29,886,28,765,81,06Long-Legged Doji33935,135,10350,58-13,18610,91.100.385-0,53-0,150,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG68,2-1,73-28,8−40…−206,7Nghiêng giảm2Tăng giá20353101GIẢM – mất MA ngắn810-16,502,7-4,283,96-6,65Tam giác tăng-9,367-1,871,094,263,217,30,58Bearish Engulfing9138,545,1-6,6380,72-18,363676,59.392.420-0,48-0,150,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16,3-0,61-30,7−40…−20-36,7GIẢM3Phân phối3032210010-12,80-4,6-6,238-0,28-4,78Tam giác tăng-9,415,3-6,116,732,615,047,70,34Dragonfly Doji11726,538,1-11,6440,23-22,456,76,7398.875-0,56-0,20,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG6,10-30,7−40…−20-62,9GIẢM3Phân phối3046200010-14,10-8,6-7,357-0,42-10,65Tam giác cân-11,65,9-3,36,374,45,716,40,69Dragonfly Doji1002439,2-15,2310,93-28,2225,3830.780-0,61-0,20,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,8-0,42-32,1−40…−2016,9Nghiêng tăng2Tăng giá20351101GIẢM – mất MA ngắn410-10,312,2-1,843,25-5,47Nêm tăng-10,311,54-2,211,91110,877,90,12Long-Legged Doji3528,639,1-10,5420,34-40,154,77,2578.860-0,27-0,65-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DDVUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16,6-0,6-62≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40123100000-14,40-28,1-10,1128-5,01-10,49Kênh giảm-13,517,565,815,755,11,12Three Black Crows10452,940,212,7291,02-52,10,66,2351.885-0,8-0,90,21 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY30,6-1,29-66≤ −60-77,5GIẢM4Giảm giá406100000-13,60-13,1-817-1,73-12,13Tam giác giảm-12,130,42-0,632,666,728,875,71,19Nến đỏ thường4841,740,80,9320,87-31,35,784,72.592.436-0,83-0,65-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
F88UPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY57-2,73-66,7≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4023100000-25,50-22,1-14,655-5,31-11,77Kênh giảm-14,761,427,752,937,11,08Three Black Crows1729,447,5-18,1280,65-63,744,59144.410-0,93-0,90,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PTBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY28,25-2,42-71,3≤ −60-97,9GIẢM4Giảm giá4023100000-15,80-21,7-10,777-3,49-10,57Kênh giảm-15,530,367,526,755,31,41Nến đỏ thường79145,8441,8241,64-36,50,53,8123.035-0,87-0,9-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY24,2-6,92-78,6≤ −60-91,6GIẢM4Giảm giá4027100000-32,40-34,1-29,248-2,29-32,05Hình chữ nhật-3832,3233,521,5211,13,03Doji7959,551,87,740,01-42,609274.205-0,96-0,9-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
APHHOSE8Trung lập7,06-3,5559,6+40…+6084,6TĂNG1Tích luỹ1028410000-6,9122,517,800,3116,25Chưa rõ cấu trúc18,76,47-8,47,587,46,66,51,13Nến đỏ thường35038,344,2-5,9671,52-6,934,53,3494.3200,890,35-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
BSRHOSE8Trung lập31,3-0,1653,9+40…+6075,5TĂNG2Tăng giá2029100000-1,7114,718,103,1914,4Hai đáy16,428,38-9,331,851,829,1370,25Spinning Top13345,143,61,5720,84-20,1134,5358,812.436.3000,830,050,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HIIHOSE8Trung lập11,05-1,3451,8+40…+60100TĂNG2Tăng giá2026310001-6,4171,531,8010,4322,67Kênh tăng0,99,96-9,911,86,89,959,90,68Nến đỏ thường51140,343,3-2,9680,69-6,4158,67,8769.2700,810,35-0,21 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TLGHOSE8Trung lập54,72,2450,9+40…+6068TĂNG1Tích luỹ228210000-1,1111,38,9012,06Kênh tăng2,252,28-4,455,31,152,094,80,23Bullish Engulfing12941,1401,1651,54-6,129,510,8204.1450,580,50,31 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HTNHOSE8Trung lập6,7-0,7450,6+40…+6093,1TĂNG2Tăng giá207110000-3,6132,622,603,2612,02Nêm giảm40,56,45-3,76,953,76,325,70,66Long-Legged Doji5844,844,40,4750,11-10,766,93,9610.5220,860,3-0,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DCLHOSE8Trung lập44,95-2,0749,9+40…+6028Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-2,915,414,70-4,0214,58Chưa rõ cấu trúc2,242,67-5,146,3341,876,90,44Hanging Man18928,639,7-11,1680,4-28,472,960,41.466.1250,830,05-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
KLBHOSE8Trung lập12,751,5945,4+40…+6045,2ĐI NGANG1Tích luỹ1042210000-5,6010,94,700,15-0,3Tam giác tăng-2,712,26-3,913,23,512,015,80,61Morning Star6527,738,4-10,7602,23-13,232,44,2338.4950,370,1511 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
FRTHOSE8Trung lập140,16,9545,2+40…+6024,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1028400000-7,514,47,10-1,37-4,19Kênh tăng-5,3137,92-1,61485,6130,686,70,84Three Inside Up4434,145,6-11,5574,06-18,739,855,7405.2850,470,150,71 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HDBHOSE8Trung lập281,6345,1+40…+6036,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1041210000-0,216,14,40-0,40,66Hình chữ nhật1,127,39-2,228,050,226,8740,04Morning Star9052,247,64,7631,8-6,728,6315,711.503.2150,420,50,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SCLUPCoM8Trung lập27,13,4444,6+40…+6085,1TĂNG2Tăng giá20103110000-5,6134,28,806,512,29Kênh tăng-4,926,8-1,128,75,925,167,20,82Three White Soldiers9138,540,9-2,5591,45-5,694,83,6133.0250,660,35-0,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
CDCHOSE8Trung lập211,9444,4+40…+6073TĂNG2Tăng giá20283100001114,39,202,44,09Tam giác tăng419,8-5,723,511,919,895,32,25Nến xanh thường89435,140,6-5,5690,85-10,645,63,6178.6050,660,35-0,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DGWHOSE8Trung lập46,553,2244,1+40…+6050,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1032400000-1111,114,90-1,086,24Tam giác tăng7,943,65-6,247143,147,30,13Morning Star11841,544,5-2,9661,61-17,748912.078.5400,740,3-0,31 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VGCHOSE8Trung lập422,4441,3+40…+6017,4Nghiêng giảm4Giảm giá126100000-0,502,16,80-2,060,29Tam giác tăng1,241,13-2,142,20,539,85,30,09Nến xanh thường50943,644,3-0,7602,41-24,323,513,8340.9700,440,050,71 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
NABHOSE8Trung lập12,15-0,4139,7+20…+408,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1037210000-3,602,41,70-0,472,79Chưa rõ cấu trúc-911,95-1,712,180,211,644,20,06Inverted Hammer1947,440,17,3610,89-1020,316,41.405.8150,280,50,651 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
AASUPCoM8Trung lập9,32,238,5+20…+4033,9Nghiêng giảm1Tích luỹ108400000-2,1010,417,80-2,5120,09Tam giác giảm248,52-8,49,52,28,597,60,28Nến xanh thường28235,839,9-4,1700,61-23,836,814,61.687.0600,720,05-0,31 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VJCHOSE8Trung lập135-0,6636,1+20…+4019,9Nghiêng giảm1Tích luỹ102400000-2,203,66,40-0,86,42Chưa rõ cấu trúc-6,2131,9-2,31382,2129,474,10,54Three Inside Down6454,7459,7660,83-20,237,8156,41.227.0600,530,050,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PVTHOSE8Trung lập23,1-4,1533,5+20…+4066,1TĂNG2Tăng giá2021100000-5,1113,516,801,7710,86Kênh giảm12,721,63-6,424,355,421,477,10,76Nến đỏ thường1.09343,242,70,5641,36-22,454,3137,76.222.2500,61-0,1-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DCMHOSE8Trung lập34,51,6233+20…+4022,7Nghiêng giảm1Tích luỹ10134000000,30-6,59,20-0,847,83Nêm giảm-0,432,52-5,734,84132,675,30,18Three White Soldiers11144,142,41,7661,09-3121,1113,63.475.0150,620,1-0,31 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VVSHOSE8Trung lập89,95,0232,7+20…+4028,2Nghiêng tăng3Phân phối307210000-17,1111,6-3,5177,65-3,26Kênh giảm-6,488-2,193,153,683,86,80,53Nến xanh thường9640,650,6-10532,2-18,1340,18,394.4100,160,1511 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TRCHOSE8Trung lập222,832,5+20…+4070,9TĂNG2Tăng giá2013110000-2,7117,69,701,725,97Kênh tăng-0,321,49-2,322,62,720,735,80,47Morning Star13136,641,7-5,1590,3-2,741,58,6401.7100,460,35-0,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TCBHOSE8Trung lập33,152,6332,2+20…+4015,1ĐI NGANG1Tích luỹ1016400000-5,804,66,40-0,952,79Hai đỉnh-2,832,36-2,435,26,231,335,51,12Three White Soldiers11443,946,9-3592,32-19,419,4548,116.790.5350,320,150,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VEAUPCoM8Trung lập36,8-0,2731,6+20…+4038,7ĐI NGANG1Tích luỹ10396310000-2,916,44,60-0,262,6Chưa rõ cấu trúc-9,136,05-2,137,9335,882,51,2Nến đỏ thường47942,641,70,9680,85-14,825,69,8271.1200,430,150,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PPTHNX8Trung lập15,30,6631,2+20…+40-13,9ĐI NGANG1Tích luỹ1024300000-0,70-0,40,60-0,1-1,22Kênh tăng-3,815,21-0,615,350,414,5450,07Nến xanh thường21433,632,90,7580,82-515,93,4223.3300,190,50,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SSBHOSE8Trung lập20,5-1,9130,8+20…+40100TĂNG2Tăng giá2012310000-17,3134,921,504,2131,49Kênh tăng-14,919,01-7,324,82118,3810,42,02Shooting Star862,542,320,2590,91-17,354,974,83.713.1250,480,15-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
BVSHNX8Trung lập28,6027,4+20…+4014,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1055410000-6,803,72,60-1,182,44Kênh tăng-3,428,04-229,312,526,278,20,3Nến đỏ thường1.0394039,80,2540,63-24,93025,2887.4050,32-0,10,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
STBHOSE8Trung lập76,90,2627,1+20…+4052,7TĂNG2Tăng giá20183310000-2,7110,23,802,951,03Tam giác tăng2,776,11-1792,773,584,30,63Doji32945,9423,9560,44-2,767,4257,33.374.2500,30,350,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
AAAHOSE8Trung lập7,51-1,8327+20…+4045,3ĐI NGANG1Tích luỹ1035410000-4,917,65,60-0,663,51Kênh tăng0,77,26-3,37,95,27,125,30,99Nến đỏ thường96943,744,7-1591,37-12,617,914,71.998.1950,420,15-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
QNSUPCoM8Trung lập49,60,226,4+20…+4043,6Nghiêng tăng2Tăng giá2010310000-1,416,64,701,234,68Kênh tăng348,81-1,650,31,448,232,80,51Doji1154042,7-2,7680,68-1,433,113,5275.8350,310,7-0,31 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SBGHOSE8Trung lập14,21,7926,2+20…+4081,6TĂNG2Tăng giá2011110000-2,4125,79,802,97-1,17Hình chữ nhật14,513,94-1,814,552,513,445,40,46Bullish Engulfing4443,236,66,5631,21-2,451,74,3310.6950,420,35-0,31 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
GMDHOSE8Trung lập77,80,5224,4+20…+4034,1Nghiêng tăng2Tăng giá2093310000-5,113,21,501,95-1,35Hình chữ nhật-2,577,04-181,34,574,933,71,22Three Outside Up3748,741,96,8561,11-10,540,760,4782.2050,220,150,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VPBHOSE8Trung lập27,8-0,7123,4+20…+4019,8ĐI NGANG1Tích luỹ1016400000-4,3156,40-0,126,16Chưa rõ cấu trúc027,42-1,429,054,526,385,10,88Three Inside Down4360,54713,4571,15-18,318,4619,722.544.9650,360,15-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HCMHOSE8Trung lập25,5222,9+20…+4037,1TĂNG2Tăng giá2079110000-6,819,10,103,13-4,85Tam giác tăng-3,825,49-0,125,811,224,155,30,23Morning Star15841,146,5-5,3500,92-6,854,795,93.708.9850,160,250,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
NTPHNX8Trung lập53,5018,60…+2048,7ĐI NGANG1Tích luỹ10106410000-3,618,36,50-0,332,95Kênh tăng-2,951,85-3,155,53,750,236,10,61Gravestone Doji704041,9-1,9610,99-18,629,311,1210.5250,380,15-0,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HIDHOSE8Trung lập4,96-6,9417,60…+2046,9Nghiêng tăng1Tích luỹ107400001-17,9116,330,40-4,5843,17Chưa rõ cấu trúc-13,44,55-8,46,0421,84,3911,51,9Three Outside Down2748,240,97,3632,21-58,3594,7955.4250,43-0,35-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
KSVHNX8Trung lập112-0,3616,30…+2033,7Nghiêng tăng3Phân phối301110000-17,816,52,50-0,55-5,73Kênh tăng-9,6110-1,81218103,397,71,05Hanging Man4427,341,6-14,4542,06-27105,64,944.5900,25-0,10,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VNMHOSE8Trung lập60,5-1,1415,40…+2015,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1076310000-6,111,60,10-1,47-6,94Chưa rõ cấu trúc-5,560,44-0,161,151,158,393,50,31Nến đỏ thường1.13038,141,7-3,6480,47-17,313,51602.615.5550,070,050,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VPIHOSE8Trung lập61,12,5215,20…+2052,1TĂNG2Tăng giá2019310000-3,619,64,602,691,53Tam giác tăng-3,260,83-0,463,43,857,246,30,6Bullish Engulfing13549,647,22,4540,58-3,632,1133,22.194.0080,170,35-0,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DPMHOSE8Trung lập23,10,87150…+2014,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1073300000-2,71-4,34,50-0,152,12Hình chữ nhật-0,922,62-2,123,642,321,935,10,46Three Inside Up9542,144,1-1,9581,03-31,114,584,93.731.1950,32-0,1-0,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
BVHHOSE8Trung lập69,3-0,5714,10…+2033,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1035400000-3,410,18,70-1,423,2Kênh tăng1,269,25-0,171,73,565,1560,58Three Inside Down9142,945-2,1591,09-21,750,145,4675.8450,28-0,1-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
GASHOSE8Trung lập84,8-1,411,40…+2022,8Nghiêng tăng1Tích luỹ106400000-6,214,710,70-3,782,56Tam giác tăng9,183,43-1,690,386,678,627,30,9Evening Star10846,345,11,2580,67-33,655,8151,81.761.1700,31-0,2-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PVSHNX8Trung lập33,2011,20…+2020,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1035400000-611,480-1,085,67Tam giác tăng0,632,75-1,435,36,330,2190,7Spinning Top31243,644,2-0,6590,6-29,451,1132,24.031.1160,27-0,1-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VICHOSE8Trung lập236-3,210,50…+2061,4TĂNG2Tăng giá20113310000-10,9118,75,606,6512,98Chưa rõ cấu trúc-7,9223,41-5,3239,61,5216,588,20,19Dark Cloud Cover1833,343,2-9,8520,51-10,92281.433,25.996.0950,240,15-0,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PHPUPCoM8Trung lập44-2,229,50…+2055,1TĂNG2Tăng giá2036310000-10,91174,703,39-10,97Kênh tăng-9,342,1-4,345,252,840,87,30,39Bearish Engulfing7655,338,816,5501,42-10,956,99,1202.4150,190,05-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
MBBHOSE8Trung lập20-0,59,20…+20-12,4ĐI NGANG1Tích luỹ1076300000-5,71-2,40,40-0,9-5,86Chưa rõ cấu trúc-519,91-0,420,261,319,273,70,36Evening Star8859,143,415,7470,73-15,312,5246,712.148.480-0,080,050,651 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
BFCHOSE8Trung lập48,22,998,20…+20-27,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1080200000-3,80-10,4-0,1510,46-1,96Tam giác giảm-2,847,53-1,448,250,145,8250,02Bullish Engulfing11136,945,6-8,7531,58-33,829,56,5134.940-0,16-0,111 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SHIHOSE8Trung lập14,450,357,90…+209,9ĐI NGANG1Tích luỹ1022400000-311,9200,211,29Hình chữ nhật-3,714,35-0,714,93,113,874,10,77Marubozu tăng16028,138,2-10,1580,66-24,78,23,3232.6000,16-0,101 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
BMPHOSE8Trung lập145,30,832,20…+20-2,8ĐI NGANG1Tích luỹ10111410000-5,302,6-1,16-0,89-2Chưa rõ cấu trúc-6,2143,38-1,3146,881,1140,773,10,35Nến xanh thường92643,442,80,6521,5-19,526,810,271.040-0,150,150,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
MCHHOSE8Trung lập141,7-1,191,50…+2021,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1019410000-2,913,42,20-1,27-0,31Tam giác giảm6,5138,62-2,2142,460,5137,373,10,18Bearish Engulfing7353,443,110,4520,25-23,241,496,6675.3400,08-0,1-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
OCBHOSE8Trung lập10,4501,20…+20-7,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1076410000-5,901,9-0,9140,33-5,91Tam giác cân-510,26-1,810,520,610,093,40,19Long-Legged Doji5942,444,9-2,5470,34-12,515,7252.368.390-0,110,050,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
KDCHOSE8Trung lập5101,20…+2018,1ĐI NGANG1Tích luỹ1083410000-2,912,20,100,18-3,19Chưa rõ cấu trúc-3,450,93-0,151,561,149,4730,37Long-Legged Doji2033639-3411,1-4,231,86,4124.650-0,060,2501 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
GEXHOSE8Trung lập24,35-0,2-1,1−20…0-32,6Nghiêng giảm1Tích luỹ102400000-10,50-10,30,20-0,63-8,96Chưa rõ cấu trúc-7,924,3-0,224,731,522,4180,19Nến đỏ thường62343,845,9-2,1490,57-46,323,6225,39.188.980-0,03-0,450,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
ORSHOSE8Trung lập13,30-3−20…0-17,3ĐI NGANG1Tích luỹ1061410000-11,30-1,5-315-0,05-10,29Tam giác tăng-8,912,75-4,113,51,512,545,70,26Doji47430,237-6,8440,56-18,411,8372.700.245-0,230,050,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
OILUPCoM8Trung lập14,1-1,4-5,4−20…010,3Nghiêng tăng1Tích luỹ4368200000-91-4,24,30-1,24,17Chưa rõ cấu trúc-613,95-1,114,331,612,938,30,19Nến đỏ thường48739,837,52,4540,65-45,143,339,32.758.1500,08-0,45-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VC3HNX8Trung lập23,4-2,09-5,8−20…0-32,9GIẢM1Tích luỹ101400000-3,30-3,6-1,61-0,94-1,77Kênh giảm-722,35-4,523,620,922,4640,23Bearish Engulfing14441,741,50,2440,82-14,54,728,61.207.763-0,260,150,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VCKHOSE8Trung lập28,7-0,69-5,9−20…0-53,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1012000000-9,80-11,3-4,4530,31-7,35Tam giác giảm-8,527,5-4,229,522,827,25,20,55Nến đỏ thường3154,840,414,4430,44-24,79,166,32.245.095-0,25-0,20,651 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VTZHNX8Trung lập20,3-0,49-6,1−20…015,6ĐI NGANG3Phân phối3026210000-2,900-0,110,26-2,34Kênh tăng4,120,3-020,320,119,792,50,05Nến đỏ thường2413436,6-2,5480,92-1115,323,31.140.885-0,070,05-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HNMUPCoM8Trung lập8,30-6,8−20…016,8Nghiêng tăng2Tăng giá203110000-9,812,70,901,150,56Tam giác tăng-9,88,23-0,98,573,27,628,20,39Gravestone Doji18842,634,97,6450,34-9,818,63,2368.775-0,150,25-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SABHOSE8Trung lập44,2-1,01-6,9−20…06,4ĐI NGANG3Phân phối3053210000-6,400,4-1,17-0,71-7,31Tam giác tăng-5,644,03-0,444,540,842,653,50,22Nến đỏ thường53839,643-3,4450,47-17,312,423,4520.085-0,250,050,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
BAFHOSE8Trung lập31,60-7,6−20…024,1TĂNG1Tích luỹ1048210000-4,214,81,500,31-4,58Tam giác giảm2,531,4-0,632,181,830,712,80,65Spinning Top11338,144,8-6,7450,77-4,224,458,11.802.025-0,090,05-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
NAFHOSE8Trung lập480-8,8−20…05Nghiêng giảm1Tích luỹ103300000-1,40-1,1-0,4112,16-2,27Kênh tăng-10,547,7-0,648,180,447,261,60,24Nến xanh thường55137,940,9-2,9420,58-1160,618,3379.245-0,180,050,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SBTHOSE8Trung lập22,70,44-9,2−20…028,8TĂNG1Tích luỹ1026410000-615,92,500,22-6,4Chưa rõ cấu trúc-622,45-1,1231,321,883,60,36Nến xanh thường95440,641,2-0,6490,95-12,818,627,71.202.910-0,04-0,15-0,21 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DSEHOSE8Trung lập22,1-0,67-10,7−20…0-16,3ĐI NGANG1Tích luỹ1068400000-60-3,1-1,13-0,99-6,11Tam giác tăng-4,721,7-1,822,341,121,433,10,36Nến đỏ thường10243,144-0,8451,07-21,68,111,5512.400-0,23-0,20,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PVDHOSE8Trung lập19-0,78-10,8−20…0-2,4ĐI NGANG1Tích luỹ1042200000-6,91-3,41,300,520,25Kênh tăng-3,118,76-1,319,110,617,786,40,09Nến đỏ thường1.20842,144,7-2,6510,6-30,368,7114,55.975.695-0,06-0,2-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
KSFHNX8Trung lập78,50,26-11,1−20…0-2,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1074300000-7,71-4,1-0,531,07-1,86Hình chữ nhật-4,777-1,978,880,575,473,90,13Nến xanh thường25836,442,1-5,7461,11-35,728,710,4131.020-0,1-0,450,21 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
ACBHOSE8Trung lập21,8-0,91-13,8−20…0-8,2ĐI NGANG3Phân phối3021210000-4,601,8-2,740,89-5,96Kênh tăng-8,221,74-0,322,292,221,043,50,64Nến đỏ thường1.10540,741,3-0,6441,49-8,616,5164,37.377.205-0,38-0,20,651 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
CTFHOSE8Trung lập19,50,52-16,6−20…022,3TĂNG1Tích luỹ1031410000-8,914,70,100,58-9,52Chưa rõ cấu trúc-8,219,49-0,120,696,118,1470,87Marubozu tăng612340,7-17,7350,9-8,921,56,2296.590-0,260,05-0,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
NVLHOSE8Trung lập12,3-1,99-18,2−20…0-39,4Nghiêng tăng1Tích luỹ10116400000-13,71-8-4,8101,13-9,58Hai đáy-11,511,65-5,312,773,811,56,50,59Three Black Crows16144,745,2-0,5400,64-37,232157,212.379.725-0,27-0,450,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TNIHOSE8Trung lập5,3-0,19-20,7−40…−20-17,8Nghiêng tăng1Tích luỹ103310000-26,212-11,4181,16-13,31Hình chữ nhật-4,75,2-1,95,493,54,6711,90,29Nến đỏ thường50437,942-4,1410,1-3135,63,1564.660-0,45-0,20,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TDPHOSE8Trung lập27,150,56-27−40…−2010,8Nghiêng tăng1Tích luỹ108210000-14,510,5-1,420,41-5,23Chưa rõ cấu trúc-14,527,03-0,427,541,424,3110,40,14Spinning Top3138,741-2,3401,03-16,626,88,1275.401-0,37-0,15-0,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
CTSHOSE8Trung lập21,45-1,61-30,5−40…−20-65,9GIẢM1Tích luỹ4267400000-10,60-5,5-5,444-1,57-9,65Tam giác tăng-8,320,8-322,293,919,97,30,54Bearish Engulfing16846,4415,4420,49-41,312,232,41.443.430-0,48-0,450,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
EVFHOSE8Trung lập11,450-31,5−40…−20-59,9Nghiêng giảm1Tích luỹ10141200000-11,90-12,4-6,5640,39-10,46Kênh giảm-9,810,9-4,811,974,610,924,70,98Long-Legged Doji10344,739,74,9320,77-24,9816,31.373.815-0,62-0,20,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TCOHOSE8Trung lập10,65-0,47-39,6−40…−20-12,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1063300000-12,40-10,8-1,221,69-11,43Tam giác giảm-9,810,35-2,810,781,210,035,80,21Nến đỏ thường44144,941,73,2461,02-35,8335,6508.700-0,43-0,65-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HHSHOSE8Trung lập9,75-1,12-40,3−60…−40-48,6GIẢM4Giảm giá1363100000-12,20-14,6-4,39-0,94-8,43Kênh tăng-11,89,55-2,110,184,49,027,50,59Three Black Crows23143,744,3-0,6380,44-51,710,411,61.099.565-0,4-0,65-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 421,21,6841,2+40…+60-20,8Nghiêng giảm4Giảm giá4019100000-4,90-5,92,10-2,261Hình chữ nhật-2,121,13-0,421,30,520,184,80,1Three White Soldiers8636,145,3-9,2621,62-34,227,332,31.574.7050,340,0511 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
REEHOSE9TRÁNH – Pha 447,30,5338,4+20…+40-19Nghiêng giảm4Giảm giá4058100000-2,90-7,230-1,910,69Tam giác giảm-2,345,94-2,947,650,745,942,90,26Three Inside Up11448,343,44,8621,28-26,611,315,9345.7500,290,0511 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 448,951,3533,6+20…+403,7Nghiêng giảm4Giảm giá40631000000,30-4,45,10-2,09-0,75Tam giác giảm1,147,3-3,450,242,646,624,80,55Nến xanh thường52744,243,70,5601,86-28,914,132,8691.4050,280,350,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 470,96,6232,4+20…+40-41,2Nghiêng giảm4Giảm giá4055100000-80-20,45,30-6,112,84Kênh giảm11,867,34-589,0525,665,577,53,4Nến xanh thường18040,646-5,5602,23-48,125,499,41.550.4850,270,10,71 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,753,5131,6+20…+40-31,8Nghiêng giảm4Giảm giá4043100000-20-61,80-2,31-2,19Tam giác giảm-0,314,5-1,714,951,414,213,70,37Three Inside Up5141,245,5-4,3583,52-23,27,3115,27.994.7600,23-0,111 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 412,35-0,429,3+20…+4021,4Nghiêng giảm4Giảm giá4043100000-2,40-0,610,20-2,257,73Chưa rõ cấu trúc-3,912,19-1,312,430,611,576,40,1Spinning Top15540,738,22,4671,3-34,123,58,2689.9700,490,05-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 450,2028,6+20…+400,2Nghiêng giảm4Giảm giá404100000-2,90-3,62,30-1,46-1,27Tam giác giảm-1,849,15-2,150,50,648,43,60,17Nến đỏ thường40544,245,4-1,2600,63-19,611,23,570.7250,260,30,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
IDCHNX9TRÁNH – Pha 433,6025+20…+40-22,4Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-4,60-8,73,20-2,78-0,08Nêm giảm-232,56-3,134,11,531,5860,25Nến đỏ thường39044,945,1-0,2620,6-26,421,441,61.298.9950,350,050,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 469,8-0,7122,1+20…+40-4,1Nghiêng giảm4Giảm giá4074100000-2,20-3,83,30-2,09-1,86Tam giác cân-0,668,7-1,671,42,366,964,10,56Nến đỏ thường90039,241,8-2,6580,82-25,713,1282,34.100.0250,28-0,10,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 473,20,5521,2+20…+40-16,9Nghiêng giảm4Giảm giá4039100000-3,60-5,81,30-2,3-4,22Kênh giảm-3,672,88-0,475,93,769,924,50,82Three Outside Up2638,547,9-9,5521,29-21,318,91842.524.8550,05-0,111 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 44,140,7318,20…+20-40,1GIẢM4Giảm giá4039100000-7,40-8,3-13-2,96-3,26Tam giác giảm-5,94,11-0,84,1813,983,80,25Bullish Engulfing6543,140,92,2502,28-25,35,93,2771.1850,1-0,10,71 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 420,85-0,4814,40…+20-11,9Nghiêng giảm4Giảm giá40127100000-4,10-3,94,10-2,48-1,39Tam giác tăng-3,720,02-420,980,619,795,10,12Nến đỏ thường1.21442,844,8-2530,73-3420,1451,521.474.4400,16-0,10,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TNGHNX9TRÁNH – Pha 416,81,213,40…+20-36,7Nghiêng giảm4Giảm giá404100000-6,40-11,30,60-1,72-2,44Tam giác giảm-2,916,69-0,617,43,616,084,30,83Nến xanh thường90142,642,50,1541,99-34,917,85,2309.3550,12-0,10,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438,452,2611,60…+205,9Nghiêng giảm4Giảm giá4012300000-1,40-2,84,30-1,211,85Chưa rõ cấu trúc-1337,57-2,3391,437,053,60,39Three Inside Up8338,642,3-3,8602,21-20,714,48,7231.6350,26-0,1-0,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,96,52110…+20-41,9GIẢM4Giảm giá4039100000-5,80-14,2-0,251-2,38-3,82Hình chữ nhật-24,71-3,94,910,24,5180,02Nến xanh thường42628,233,4-5,2582,34-36,411,43,6761.370-0,03-0,3511 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 466,1-0,759,60…+20-9,9Nghiêng tăng4Giảm giá40140100000-2,81-1,53,90-4,83-0,92Chưa rõ cấu trúc-566,07-067,081,563,374,10,36Nến đỏ thường1.08942,245,3-3530,51-32,218,2463,87.008.5910,08-0,10,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 421,22,179,60…+20-36Nghiêng giảm4Giảm giá4037100000-3,20-9,80,60-3,09-2,78Kênh giảm-2,521,07-0,621,72,420,5730,79Three Inside Up7145,142,72,4571,62-28510,1485.7400,16-0,10,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 425,21,619,60…+20-39,7GIẢM4Giảm giá4015000000-4,60-8,4-0,551-1,92-3,21Chưa rõ cấu trúc-424,74-1,825,320,523,9450,09Nến xanh thường4032,540,3-7,8541,25-279,121,1845.7750,03-0,10,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 436,350,418,10…+20-24,1Nghiêng giảm4Giảm giá4016100000-40-4,11,40-4-3,32Kênh giảm-8,735,84-1,436,40,134,874,10,03Nến xanh thường56642,443,7-1,3510,76-30,613,1136,93.767.860-0,03-0,20,71 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VABHOSE9TRÁNH – Pha 49,13-0,116,90…+20-33,8GIẢM4Giảm giá403100000-30-2,7-0,23-1,1-2,45Chưa rõ cấu trúc-139,12-0,19,150,28,882,70,07Doji3148,433,914,5500,87-18,36,34,5487.359-0,120,050,651 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 432,15-0,165,20…+20-2,4Nghiêng giảm4Giảm giá407100000-6,10-35,90-2,76-1,71Tam giác cân-3,731,87-0,933,143,130,2360,52Nến đỏ thường47449,448,21,2550,72-30,933,171,72.245.8200,17-0,1-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,551,125,10…+20-18,3Nghiêng giảm4Giảm giá4053100000-2,40-5,40,40-1,55-1,29Chưa rõ cấu trúc-10,913,52-0,213,842,1134,10,52Long-Legged Doji9045,644,80,7510,95-24,45,671,35.269.382-0,02-0,10,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 444,650,682,40…+20-31,2Nghiêng giảm4Giảm giá4040100000-3,90-6,70,40-2,11-3,69Tam giác giảm-2,444,49-0,446,33,743,552,51,5Morning Star814242,4-0,4540,7-20,76,34,294.2000,04-0,10,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,4972,10…+20-54,5GIẢM4Giảm giá40135100000-6,30-15,9-0,555-6,05-3,91Nêm giảm-4,27,28-2,87,530,57,134,80,11Marubozu tăng257242,329,7552,53-47,510,63,7501.905-0,02-0,350,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,53,85-0,3−20…0-67,1GIẢM4Giảm giá40135100000-14,30-13,7-4,128-7,31-5,23Kênh giảm-12,212,6-6,713,560,412,656,30,07Bullish Engulfing13641,941,80,1461,07-46,17,13,8279.830-0,22-0,3511 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 4140-2,9−20…0-41,9GIẢM4Giảm giá4058100000-4,10-7,6-0,890-2,71-2,9Nêm tăng-17,213,25-5,414,030,213,513,50,05Hammer445042,97,1481,08-27,35,722,81.628.220-0,13-0,10,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 480,60,62-4,5−20…0-30,1Nghiêng giảm4Giảm giá4012100000-8,80-6,10,50-5,49-6,43Tam giác tăng-580,23-0,582,061,876,15,60,32Nến đỏ thường41140,944,3-3,4460,44-40,94119,4228.060-0,09-0,350,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 458,5-0,68-4,8−20…0-17,6Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-4,70-2,30,30-2,31-2,86Tam giác cân-3,858,31-0,359,121,156,433,50,3Nến đỏ thường97942,644,9-2,3470,78-25,211,2308,35.205.695-0,06-0,20,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,55-1,28-7,3−20…0-37,2Nghiêng giảm4Giảm giá40171300000-8,40-13,30,90-2,060,4Kênh tăng-7,711,45-0,911,923,210,697,50,43Nến đỏ thường50950,149,50,6480,54-49,320,370,55.882.9780,08-0,45-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410,10-9−20…0-35,7Nghiêng giảm4Giảm giá40214100000-7,30-10,70,10-4,04-4,69Kênh giảm-5,610,09-0,110,329,416,80,29Nến xanh thường32032,837,7-4,8460,16-43,912,27677.240-0,02-0,450,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,75-0,42-9,5−20…0-69,5GIẢM4Giảm giá40180100000-7,80-19,8-1,966-5,91-5,09Kênh giảm-6,811,75-011,971,911,125,40,35Spinning Top22148,442,46490,81-64,21311,3954.125-0,12-0,450,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,7-0,81-9,8−20…0-48,4GIẢM4Giảm giá4041100000-70-7,7-1,24-2,89-6,29Tam giác cân-6,429,7-3,331,01129,53,90,26Evening Star13339,943,2-3,4470,82-28,38,1238,37.691.900-0,21-0,20,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,31,72-11,3−20…0-65,5GIẢM4Giảm giá4013100000-9,90-12,3-556-2,47-6,86Nêm giảm-7,549,4-1,851,392,248,892,80,77Marubozu tăng15648,144,53,6391,93-281,815,8308.715-0,36-0,20,71 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,751,9-12,7−20…0-78,9GIẢM4Giảm giá406100000-15,30-10,9-9,241-2,11-11,07Kênh giảm-5,910,45-2,811,224,410,066,40,68Nến đỏ thường34537,438,6-1,2391,01-27,14,911,61.027.600-0,48-0,211 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 418,12,26-13,2−20…0-50,7GIẢM4Giảm giá40136100000-7,60-21,6-0,611-6,85-4,94Tam giác tăng-5,117,5-3,318,20,617,250,11Morning Star7255,646,88,8480,91-4912,96,9375.051-0,1-0,450,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 416,20,93-13,4−20…0-73,7GIẢM4Giảm giá40104100000-8,50-23,1-2,3105-4,43-2,76Hình chữ nhật-7,415,5-4,316,36115,375,10,19Three Inside Up7748,144,23,9470,63-50,26,618,61.122.175-0,21-0,450,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,6-1,56-14,4−20…0-11Nghiêng giảm4Giảm giá4042100000-9,40-13,22,50-1,842,19Tam giác giảm012,44-1,313,910,311,588,11,27Evening Star10928,440,5-12520,83-45,235,59,5755.445-0,07-0,45-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,70,43-15−20…0-61,3GIẢM4Giảm giá40118300000-4,50-13,7-1,2104-3,79-3,51Kênh giảm-4,111,3-3,411,80,811,234,10,2Three Inside Up8538,837,81470,55-35,75,4519,843.997.755-0,13-0,450,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 472,50,97-16−20…0-23,8Nghiêng giảm4Giảm giá4012100000-8,10-3,5-1,48-2,17-7,6Kênh giảm-671,6-1,273,491,470,053,40,4Bullish Engulfing9052,246,36421,07-26,910,714,2189.790-0,27-0,40,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,75-0,39-16,4−20…0-48,3GIẢM4Giảm giá404300000-9,60-6,1-4,146-1,17-7,99Tam giác giảm-8,612,05-5,512,850,812,224,20,18Nến đỏ thường56843,542,90,6430,47-24,319,483,66.487.555-0,32-0,20,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,74,01-16,4−20…0-69,5GIẢM4Giảm giá40176100000-11,50-16,4-3,977-3,38-5,83Nêm giảm-10,25,25-7,95,730,65,370,08Morning Star4833,344,5-11,1490,86-57,18,612,62.144.840-0,09-0,45-0,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VPLHOSE9TRÁNH – Pha 479,1-3,18-17−20…0-19,8Nghiêng giảm4Giảm giá402100000-10,30-500-1,420,95Chưa rõ cấu trúc-7,979,08-080,832,273,417,20,3Bearish Engulfing1723,539,9-16,4460,58-28,718,1911.113.095-0,2-0,2-0,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 416,250,93-17,8−20…0-78,7GIẢM4Giảm giá40112100000-11,20-23-4,6104-6,42-7,01Chưa rõ cấu trúc-7,415,25-6,216,471,315,435,10,26Nến đỏ thường95942,542,8-0,2441,36-51,36,67422.880-0,31-0,450,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 420,2-0,98-18,8−20…0-82GIẢM4Giảm giá4045100000-12,70-17,2-4,915-2,69-10,3Chưa rõ cấu trúc-11,619,15-5,221,154,718,7870,67Bearish Engulfing9946,547-0,6430,63-38,311,3216,510.257.490-0,21-0,450,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,95-0,77-19,3−20…0-61,3GIẢM4Giảm giá40160100000-11,60-16,2-0,89-4,29-5,86Kênh tăng-9,812,35-4,613,060,811,98,10,1Nến đỏ thường78044,9422,9460,44-60,217,5544,940.311.900-0,19-0,450,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,92,57-20,2−40…−20-77,8GIẢM4Giảm giá4085100000-13,20-24,3-3,995-5,09-8,73Tam giác tăng-8,526,4-5,428,291,426,385,50,25Nến xanh thường49350,147,52,6441,62-43,89,49,4328.320-0,35-0,450,51 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,751,29-20,5−40…−20-78,9GIẢM4Giảm giá40126100000-12,90-16,4-6,8131-3,47-9,61Nêm giảm-11,115,15-3,816,33,515,1340,88Nến xanh thường80742,642,7-0,1351,41-34,743,6223.175-0,51-0,20,71 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,80-21,2−40…−20-69GIẢM4Giảm giá4066100000-14,10-15,9-6,6103-2,58-2,62Hình chữ nhật-2612,3-3,912,920,912,055,90,15Dragonfly Doji17828,738-9,4400,63-34,44,119,71.517.570-0,4-0,20,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 461,3-0,49-21,2−40…−20-75,6GIẢM4Giảm giá4043100000-8,90-17,4-482-4,6-7,16Nêm giảm-7,860,1-262,411,859,373,20,58Nến đỏ thường47345,942,93390,76-44,212,53,758.910-0,32-0,450,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 458,50-21,4−40…−20-75,3GIẢM4Giảm giá4060300000-100-18-496-2,57-8,14Kênh giảm-856,8-2,960,24356,094,10,72Inverted Hammer7844,943,71,1380,64-36,9713,3220.875-0,32-0,450,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,85-0,24-21,4−40…−20-77,8GIẢM4Giảm giá402100000-16,90-8,4-7,525-3,27-11,23Kênh giảm-16,120-4,121,724,219,675,70,74Three Black Crows18949,742,17,7380,43-45,6816750.395-0,32-0,450,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,570-21,7−40…−20-67,2GIẢM4Giảm giá40140300000-7,30-11,7-4,311-5,16-7,53Tam giác tăng-18,74,45-2,64,733,54,423,31,06Long-Legged Doji4544,441,72,7361,07-47,82,76,81.430.250-0,33-0,450,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 435,45-0,98-22,2−40…−20-49,3GIẢM4Giảm giá40186100000-10,80-16-0,11-5,76-2,5Nêm tăng-9,234,48-2,735,47033,216,30,01Nến đỏ thường58342,744,1-1,3450,41-56,719,338,91.045.886-0,1-0,65-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,95-1,49-22,2−40…−20-60,3GIẢM4Giảm giá40171100000-8,90-17,4-3,315-4,99-5,71Kênh tăng-8,59,7-2,510,283,49,445,10,66Bearish Engulfing20447,643,44,1400,55-57,91351,84.956.911-0,34-0,450,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,05-0,47-22,3−40…−20-50,5GIẢM4Giảm giá4037100000-7,10-9,6-2,510-1,44-4,8Tam giác tăng-5,420,75-1,421,572,520,263,80,66Nến đỏ thường1.1154445-0,9430,58-20,74,7404,418.705.985-0,25-0,40,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,65-0,85-23,6−40…−20-83,4GIẢM4Giảm giá40171100000-100-20-4,181-4,85-7,05Kênh giảm-9,311,3-312,013,111,045,30,58Nến đỏ thường69742,941,81,1400,42-56,91250,54.168.530-0,36-0,450,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 436,4-0,27-24,2−40…−20-15,3Nghiêng tăng4Giảm giá4015100000-7,91-7,63,10-5,84-5,87Hình chữ nhật-4,735,3-336,550,434,126,30,06Long-Legged Doji4634,846,7-11,9500,47-46,418,2197,85.379.210-0,14-0,45-0,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,50,3-24,6−40…−20-75,7GIẢM4Giảm giá4044100000-11,50-19,1-5,393-3,12-6,94Kênh giảm-9,615,8-4,216,741,415,734,70,3Long-Legged Doji26932,738-5,3410,48-39,84,471,54.288.730-0,39-0,450,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 412,950-24,7−40…−20-66,6GIẢM4Giảm giá40126100000-11,90-14-3,726-3,44-8,24Kênh giảm-10,112,65-2,313,272,512,394,30,57Long-Legged Doji9149,544,45,1420,76-39,92,46,5483.880-0,31-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,3-0,76-25,1−40…−20-47,6GIẢM4Giảm giá40136100000-8,20-11-2,815-4,63-7,06Kênh giảm-7,138,7-1,540,432,937,933,50,82Three Black Crows18943,941,82,1390,51-39,46,215,6382.380-0,32-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,550,87-25,4−40…−20-55,8GIẢM4Giảm giá40132100000-13,70-19,1-0,317-7,08-6,69Tam giác tăng-8,838,6-4,840,680,337,86,80,05Nến xanh thường45444,941,13,9470,57-50,719,625,6616.235-0,31-0,450,11 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
MBSHNX9TRÁNH – Pha 416,6-0,6-28−40…−20-69GIẢM4Giảm giá4046100000-10,30-10,6-5,246-2,16-9,99Hình chữ nhật-8,316-3,617,153,315,6160,56Nến đỏ thường48945,640,55,1400,55-40,511,151,52.991.980-0,43-0,450,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VREHOSE9TRÁNH – Pha 424,9-0,8-28,4−40…−20-32Nghiêng giảm4Giảm giá4043100000-10,90-8,30,10-1,63-3,41Tam giác tăng-7,824,87-0,125,783,523,26,90,51Nến đỏ thường49645,846-0,2440,58-4319,11445.563.495-0,27-0,45-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,75-2,27-28,5−40…−20-47,2GIẢM4Giảm giá40140100000-8,50-11,6-2,92-3,19-5,8Kênh giảm-7,310,55-1,911,07310,16,10,49Nến đỏ thường85444,443,70,7370,8-43,87,96537.615-0,31-0,650,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 449,250,61-28,6−40…−20-51,2GIẢM4Giảm giá4077100000-15,20-11,6-3,414-4,96-11,48Kênh giảm-13,348,1-2,350,973,546,974,60,75Three Inside Up425044,95,1410,74-40,213,522,4438.210-0,39-0,650,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 4260-28,9−40…−20-70,8GIẢM4Giảm giá4094100000-10,20-14,1-4,991-3,79-6,71Nêm giảm-8,525,65-1,326,752,925,133,40,85Nến xanh thường94245,744,51,2270,76-32,51,434,31.283.095-0,41-0,40,21 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,94-0,2-29,5−40…−20-42,7GIẢM4Giảm giá40190100000-8,80-9,8-2,99-3,49-2,73Hình chữ nhật-8,89,8-1,410,2439,445,10,6Nến đỏ thường31334,836,9-2370,92-46,85,33,2305.508-0,23-0,65-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,450,67-29,6−40…−20-62,1GIẢM4Giảm giá4080100000-150-18,9-2,612-4,39-9,33Tam giác cân-9,821,8-2,923,062,721,076,20,44Hammer162544-19400,69-42,815,13,1131.565-0,41-0,650,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,9-0,31-29,7−40…−20-60GIẢM4Giảm giá40139100000-10,40-15,8-3,715-5,44-5,14Chưa rõ cấu trúc-10,215,55-2,216,513,815,144,80,81Three Black Crows25048,843,85390,45-39,22,927,71.637.700-0,3-0,650,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 414,75-0,67-31,2−40…−20-83,7GIẢM4Giảm giá404100000-150-11,3-9,645-2,14-14,35Hình chữ nhật-12,714,4-2,415,686,313,8661,04Bearish Engulfing18848,443,94,5370,88-38,46,1157,210.075.035-0,52-0,650,651 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,45-2,73-32,6−40…−20-78,2GIẢM4Giảm giá4079100000-14,10-17,7-6,981-4,04-2,64Tam giác giảm-6,712-3,612,570,911,656,50,15Marubozu giảm10536,243,4-7,2420,77-38,63,87554.090-0,44-0,450,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,5-0,97-35,8−40…−20-75,4GIẢM4Giảm giá40136100000-9,30-17,6-5,146-4,54-7,07Tam giác tăng-6,820,05-2,221,173,319,4850,65Nến đỏ thường62742,643,6-1390,57-40,66,54,8227.265-0,5-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,70-37,8−40…−20-63,3GIẢM4Giảm giá40132100000-9,50-13,3-3,315-5,48-1,86Nêm giảm-6,65,6-1,85,81,75,356,10,27Dragonfly Doji26126,136,8-10,7410,34-401,84,1691.400-0,3-0,65-0,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 420,55-0,72-38,1−40…−20-87,4GIẢM4Giảm giá4048100000-12,60-14,7-6,748-4,15-12,32Tam giác tăng-10,720-2,721,454,419,355,80,75Bearish Engulfing10653,844,39,5400,57-38,54,314,9690.580-0,54-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,60-38,6−40…−20-57,2GIẢM4Giảm giá40172100000-12,80-14,1-4,911-2,3-9,93Kênh tăng-12,410,3-2,811,145,19,827,40,7Long-Legged Doji12946,545,51380,53-49,38,6122,910.829.840-0,38-0,65-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,850,15-39,4−40…−20-88,3GIẢM4Giảm giá40123100000-16,40-21,6-6,2106-4,56-7,78Kênh giảm-13,86,77-1,27,093,56,534,70,75Nến đỏ thường9874242,5-0,5370,57-50,76,98,81.234.355-0,57-0,650,41 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 423,2-2,52-39,7−40…−20-41,3GIẢM4Giảm giá40166100000-10,60-9,5-0,91-2,19-5,13Kênh giảm-9,719,15-17,523,420,921,95,60,17Nến đỏ thường64745,643,81,8420,97-41,121,246,91.913.515-0,38-0,90,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 426,5-1,3-39,9−40…−20-88,2GIẢM4Giảm giá4041100000-12,30-15,8-7,148-3,16-11,39Tam giác tăng-9,726-1,927,935,425,035,60,97Marubozu giảm11050,9428,9370,66-39,23,98,6307.135-0,56-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,10-40,5−60…−40-67,2GIẢM4Giảm giá4048100000-9,40-11,9-5,368-2,25-8,64Kênh giảm-8,610-110,463,69,723,80,94Nến đỏ thường1.00645,345,8-0,5340,53-33,94,1252.369.800-0,56-0,40,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SHSHNX9TRÁNH – Pha 414,1-0,7-42−60…−40-90,8GIẢM4Giảm giá4049100000-13,50-17-850-3,24-12,97Hình chữ nhật-11,313,7-2,814,835,213,047,50,69Bearish Engulfing18243,440,82,6370,4-508,5127,28.499.180-0,6-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,950-44,6−60…−40-92,1GIẢM4Giảm giá40172100000-10,90-20,4-6,3153-5,48-5,13Hình chữ nhật-9,915,75-1,316,74,715,115,30,89Nến xanh thường8744141,1-0,1291,12-43,44,916,3970.555-0,64-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,120-46−60…−40-97,5GIẢM4Giảm giá40160100000-13,30-22,9-9,5109-6,43-11,14Nêm giảm-12,24,06-1,54,365,93,924,91,21Doji13040,842,6-1,8280,92-59,81,53,9896.305-0,67-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,3-0,75-47−60…−40-88,5GIẢM4Giảm giá4075100000-15,80-31,4-6109-5,16-14,69Chưa rõ cấu trúc-13,412,25-7,913,793,712,337,30,51Nến đỏ thường1.00843,3421,3420,6-59,98,61279.079.815-0,58-0,45-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,6-0,85-47,6−60…−40-75,6GIẢM4Giảm giá40171100000-15,30-20,4-5,412-5,05-9,65Kênh tăng-14,711,3-2,612,265,710,618,50,66Nến đỏ thường6473838,5-0,4410,48-63,11676,76.081.920-0,53-0,65-0,151 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,4-0,54-47,7−60…−40-79,4GIẢM4Giảm giá4013100000-14,40-18,3-879-2,02-9,49Nêm giảm-13,617,95-2,418,912,817,64,40,64Gravestone Doji9242,441,11,3330,42-30,82,57,9421.065-0,68-0,40,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,74-0,44-47,9−60…−40-86,3GIẢM4Giảm giá40119100000-11,10-18,9-697-3,92-7,88Kênh giảm-8,96,68-0,96,973,46,513,41,01Three Black Crows26945,441,63,8330,66-42,12,95,8831.360-0,6-0,650,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 414,25-0,7-48,4−60…−40-91,1GIẢM4Giảm giá40159300000-14,20-19,2-951-2,41-12,05Nêm giảm-11,814,15-0,715,216,713,614,51,49Nến đỏ thường1.0574443,60,4250,71-44,90,732,42.116.360-0,71-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 415,85-0,94-48,9−60…−40-99,3GIẢM4Giảm giá40138100000-15,70-28,5-9,6109-6,21-13,58Tam giác tăng-14,615,2-4,116,866,414,836,50,99Bearish Engulfing14937,641-3,5350,65-56,54,386,15.068.120-0,62-0,650,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 49,910-49,1−60…−40-91GIẢM4Giảm giá40125100000-13,10-17,8-883-3,62-10,77Hình chữ nhật-11,59,89-0,210,485,89,434,91,19Nến đỏ thường82844,343,90,4290,86-44,40,2161.531.435-0,67-0,650,21 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,3-0,32-49,2−60…−40-76,2GIẢM4Giảm giá40125100000-11,40-14,7-6,692-2,53-10,08Nêm giảm-9,79,21-19,734,68,963,61,28Three Black Crows9846,943,73,2270,77-42,4124,12.453.405-0,62-0,650,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,70-49,4−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4049100000-16,40-23-10,447-5,75-15,32Nêm giảm-13,710,4-2,811,416,610,036,31,06Doji61236,841,3-4,6340,8-53,42,96,9601.880-0,72-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,910-52−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40172100000-19,10-21,9-11,165-4,28-14,41Kênh giảm-181,81-5,22,046,61,824,81,37Doji17940,839,31,5270,67-50,95,55,12.514.665-0,73-0,450,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 412,90-53,5−60…−40-94,7GIẢM4Giảm giá40160100000-15,10-21,8-8,388-3,41-13,88Kênh giảm-1412,55-2,713,8711,997,10,98Doji39745,642,82,8350,43-58,96,2119,28.556.315-0,69-0,650,051 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 435,3-1,4-54,6−60…−40-76,3GIẢM4Giảm giá4054100000-22,50-40-5,8106-7,8-13,18Kênh tăng-18,135-0,837,466,131,859,80,63Three Black Crows19954,344,99,4370,78-58,316,7210,45.332.165-0,81-0,650,351 Tích luỹ137,330–40 – hẹp vừa011.4781

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 7tín hiệu MUA
  • 48chờ mua
  • 10chờ bán
  • 18tín hiệu BÁN
40200204060
HAHHDBGEETCBVVSVGCVNBBMIDGTFRTHHPPHCVEAVPIAAAMSRABWBFCEVSFPTHAPPVTAPHBSRDCLDHBNT2PC1STBNTPAMVGMDPVCPVPTPBDGWSVNTRCCVNPITVPBBVHNRCTV2BVSGVRSBGSCLDCMHT1TNGYEGHIDBGENTLBAFHNMCARMBBCTFPLXVREVTZDGCGEXFCNNLGLDGVABTDPTCOVPLPCHVC3SHNGASPVSTCHHVHTPCTVNSSIPVD
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
DRIMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;

TLGMUA
Giá mua/bán≤ 54.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 23/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.635 VND/USD, giảm 05 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.404 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.866 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.013 VND/USD, giảm nhẹ 01 đồng so với phiên 22/09. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 20 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.930 VND/USD và 26.030 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 23/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,05 - 1,90 đpt ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ đi ngang ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 2,50%; 1W 5,55%; 2W 5,43% và 1M 6,60%. Lãi suất bình quân LNH USD giữ nguyên ở các kỳ hạn ON và 2W trong khi giảm 0,02 đpt ở các kỳ hạn 1W và 1M; giao dịch tại: ON 3,83%; 1W 3,88%; 2W 3,91%, 1M 3,98. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp đi ngang ở các kỳ hạn 3Y và 15Y trong khi giảm ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên: 3Y 3,71%; 5Y 4,29%; 7Y 4,33%; 10Y 4,47%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày và ngày 91 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 35 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 1.245,53 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 4.361,03 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 3.115,50 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 196.637,39 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 23/09, KBNN đấu thầu thành công 27.169 tỷ đồng/33.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 82%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu 6.500 tỷ đồng/9.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 20.619 tỷ đồng/22.000 tỷ đồng gọi thầu, kỳ hạn 30Y trúng thầu 50/500 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 2 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43%, 30Y 4,62% (đều không thay đổi so với phiên đấu thầu trước).

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.706,03-0,8+12,4
NASDAQ26.936,04-0,7+15,9
Dow Jones51.511,59-1,0+6,5
Russell 20002.838,66-1,3+13,2
Nikkei 22565.018,95+1,4+25,4
Hang Seng24.834,12-0,8-5,7
CSI 300———
KOSPI7.080,92+1,0+64,3
TAIEX48.157,29+0,9+64,1
FTSE 10010.705,30-0,3+7,6
DAX25.410,63-0,6+3,6
CAC 408.123,41-0,2-0,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)92,16-2,6+60,8
Dầu Brent ($/bbl)103,08+3,9+69,7
Khí TN ($/MMBtu)3,02+2,0-16,5
Vàng ($/oz)4.318,40-1,3-0,3
Bạc ($/oz)64,38-2,4-8,8
Bạch kim ($/oz)1.745,70-4,2-17,9
Đồng ($/lb)6,68-1,2+18,4
Cà phê ($/lb)275,90+1,3-22,8
Mỹ — TPCP 3M (%)4,03+1,2+14,0
Mỹ — TPCP 5 năm (%)5,00+3,4+33,7
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,11+3,0+22,1
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,40+2,0+11,0
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,10+0,7+2,7
EUR/USD1,14-0,2-2,6
USD/JPY157,46+0,1+0,5
GBP/USD1,33-0,2-1,0
USD/CNY6,70+0,1-4,2
USD/CHF0,82+0,0+3,6
AUD/USD0,71-0,1+6,5
USD/CAD1,41+0,2+2,6
USD/KRW1.350,36-1,7-6,5
USD/SGD1,27-0,1-0,8
USD/INR95,69-0,0+6,4
USD/VND26.013,00-0,0-1,1

Cập nhật theo phiên 23/09/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMở tài khoản
AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 23/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
Mở tài khoản