VIC230.000▼ -2,5%VHM65.400▼ -4,1%VCB58.100▼ -0,7%BID35.900▼ -1,2%VGI83.500▲ +4,0%CTG30.150▼ -1,8%TCB32.950▼ -0,6%GAS82.000▼ -3,3%MCH141.700— +0,0%HPG20.800▼ -1,2%VIC230.000▼ -2,5%VHM65.400▼ -4,1%VCB58.100▼ -0,7%BID35.900▼ -1,2%VGI83.500▲ +4,0%CTG30.150▼ -1,8%TCB32.950▼ -0,6%GAS82.000▼ -3,3%MCH141.700— +0,0%HPG20.800▼ -1,2%
AASMarket InsightsSmart Invest Research24/09/2026
24/09/2026 · VN-Index 1.775,09Mở tài khoản

Bản tin nhận định thị trường · 24/09/2026

Market Insights

"Tị kỳ nhuệ khí, kích kỳ đọa quy" (Tránh mũi nhọn của địch lúc đang hăng hái, đánh lúc địch đã mệt mỏi rã rời)

  • Ứng dụng: Trong phiên hôm nay, phe bán (Bears) đang thể hiện sức mạnh áp đảo và tạo ra đà lao dốc rất gắt trên các biểu đồ. Theo Binh pháp, nhà đầu tư không nên "lấy trứng chọi đá" hay cố gắng bắt đáy khi đà bán đang quá hung hãn. Chiến lược tốt nhất là đứng ngoài quan sát (tránh nhuệ khí), chờ đợi đến khi áp lực bán cạn kiệt, khối lượng giao dịch sụt giảm ở vùng giá thấp (địch mệt mỏi) thì mới bắt đầu giải ngân.

 

VN-Index (HOSE)

1.775,09
-1,47%

Số mã tăng / giảm

227 / 424
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

50,27%
Tăng giá 49,73%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc7 ngành
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp122 · 119
  • Hóa chất122 · 117
  • Viễn thông112 · 113
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt110 · 111
  • Truyền thông102 · 114
  • Bán lẻ111 · 107
  • Bảo hiểm101 · 101
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom9 ngành
  • Tài nguyên Cơ bản93 · 120
  • Y tế89 · 113
  • Xây dựng và Vật liệu88 · 112
  • Du lịch và Giải trí85 · 107
  • Dịch vụ tài chính85 · 101
  • Hàng cá nhân & Gia dụng91 · 110
  • Công nghệ Thông tin93 · 111
  • Ngân hàng96 · 112
  • Ô tô và phụ tùng95 · 103
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút3 ngành
  • Bất động sản87 · 91
  • Dầu khí91 · 95
  • Thực phẩm và đồ uống95 · 100

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 24/09/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-147 ròng
8158228
81 tăng58 đứng228 giảm
HNX-38 ròng
485486
48 tăng54 đứng86 giảm
UPCOM-12 ròng
9869110
98 tăng69 đứng110 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 853

36≤ −7%43−7%~−5%54−5%~−3%164−3%~−1%141−1%~0%1840%820%~1%761%~3%213%~5%245%~7%28≥ 7%
Giảm 438Tăng 231

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+0,54GVR-0,37PLX-0,41TCX-0,41VPL-0,44HPG-0,48ACB-0,48VJC-0,55LPB-0,69VCB-0,72BID-0,88CTG-1,34BSR-1,39GAS-4,75VHM-9,61VIC

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+9004/09-47507/09-40208/09-26909/09+28310/09-77011/09+82214/09+69315/09+1916/09-22517/09+72618/09-42421/09-4622/09-1.01823/09-90924/09

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+0,84SX Nhựa - Hóa chất+0,43Tài chính khác+0,22Thực phẩm - Đồ uống+0,12SX Hàng gia dụng+0,05Bán lẻ-0,17Nông - Lâm - Ngư-0,23Bảo hiểm-0,35Sản phẩm cao su-0,45SX Thiết bị, máy móc-0,52Chế biến Thủy sản-0,55Chăm sóc sức khỏe-0,66Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 138,6 tỷ · 5 mã138,6TrầnTăng: 2.622,2 tỷ · 117 mã2.622,2TăngKhông đổi: 1.024,6 tỷ · 88 mã1.024,6Không đổiGiảm: 9.666,5 tỷ · 434 mã9.666,5GiảmSàn: 1,0 tỷ · 20 mã1,0Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MSN · HOSE
+182
MSR · UPCoM
+41
GAS · HOSE
+27
STB · HOSE
+24
FRT · HOSE
+19
DCM · HOSE
+17
BSR · HOSE
+16
SHB · HOSE
+16
VNM · HOSE
+14
GEE · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VHM · HOSE
-349
VIC · HOSE
-177
VPB · HOSE
-114
HDB · HOSE
-100
ACB · HOSE
-92
CTG · HOSE
-90
TCB · HOSE
-77
HPG · HOSE
-62
VCB · HOSE
-46
TCX · HOSE
-44

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%29.6%26.1%11.8%6%5%18/0929.5%21.8%13.0%5%4%4%4%21/0927.4%14.7%10%9%6%7%22/0940.0%14.9%9%4%5%4%23/0925.3%21.4%11.8%6%6%5%24/09
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánThực phẩm - Đồ uốngSX Phụ trợVận tải - kho bãiSX Nhựa - Hóa chấtBán buônVật liệu xây dựngCông nghệ và thông tinTiện íchBán lẻKhai khoángXây dựngThiết bị điệnChăm sóc sức khỏeNông - Lâm - NgưBảo hiểmSX Hàng gia dụngDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríChế biến Thủy sảnSX Thiết bị, máy mócDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao suTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
13%
60%
26%
Bất động sản (88)
13%
27%
56%
Tiện ích (84)
13%
54%
33%
Vận tải - kho bãi (81)
20%
38%
37%
Vật liệu xây dựng (60)
15%
52%
28%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
33%
40%
27%
Bán buôn (57)
11%
44%
35%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
25%
40%
33%
SX Phụ trợ (37)
57%
32%
Công nghệ và thông tin (36)
28%
39%
31%
Khai khoáng (35)
54%
40%
SX Hàng gia dụng (34)
18%
44%
35%
Chăm sóc sức khỏe (31)
16%
55%
26%
Chứng khoán (30)
17%
20%
63%
Ngân hàng (24)
17%
13%
71%
Bán lẻ (24)
8%
29%
33%
25%
Nông - Lâm - Ngư (22)
9%
64%
27%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
17%
50%
33%
Thiết bị điện (15)
33%
40%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
31%
62%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
55%
36%
Bảo hiểm (11)
9%
45%
45%
Chế biến thủy sản (7)
43%
57%
Sản phẩm cao su (7)
14%
71%
14%
Tài chính khác (3)
33%
33%
33%
Chưa phân loại (542)
75%
14%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3242.2%≤10K3.21722.1%≤20K5.50637.8%≤40K1.2508.6%≤60K3.03320.8%≤80K2451.7%≤100K1.0016.9%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 14.576 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-2,54%
VHM
-4,11%
KSF
-0,64%
VRE
-3,01%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
KDH
VCB
-0,68%
BID
-1,24%
CTG
-1,79%
TCB
-0,60%
VPB
+0,23%
MBB
-0,75%
STB
+0,00%
LPB
-1,90%
HDB
-1,25%
ACB
-1,83%
SSB
-2,44%
SHB
VIB
MSB
TPB
NVB
OCB
EIB
ABB
BSR
-4,15%
VPL
-1,39%
DMX
+0,00%
TCX
-1,96%
VCK
VPX
GEE
KSV
LPS
GEL
NAB
DNH
VNZ
ACV
+0,00%
VJC
-2,22%
HVN
VGI
+3,99%
FPT
-1,21%
FOX
VNM
+0,17%
MSN
+1,43%
SAB
SBT
GAS
-3,30%
POW
PGV
MCH
+0,00%
MWG
-0,41%
FRT
SSI
+0,00%
VIX
HCM
VCI
GVR
+2,02%
DCM
DPM
HPG
-1,19%
THD
REE
CC1
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.477-31,97%-16,33%-21,69%+37,58%-6,32%
Bất động sản2.940+54,33%-4,04%+11,56%-3,09%-10,27%
Chứng khoán1.619+34,59%-11,52%-40,88%+23,62%-45,72%
Thực phẩm - Đồ uống880+97,03%+29,20%+25,47%+85,80%+16,14%
SX Phụ trợ820+45,77%+43,05%-0,34%+141,01%+67,14%
Vận tải - kho bãi736+17,95%+24,37%+12,70%+28,36%+4,45%
SX Nhựa - Hóa chất520+19,32%+27,77%+25,92%+34,91%+14,83%
Bán buôn458+14,54%+50,02%+5,44%+11,78%+4,11%
Vật liệu xây dựng395+49,56%+5,74%-6,73%+18,83%-45,89%
Công nghệ và thông tin342+32,08%-40,60%-32,80%-61,98%-4,92%
Tiện ích304+45,88%+5,99%-20,42%+44,17%-28,38%
Bán lẻ283-48,12%+20,32%-29,47%-7,79%-3,66%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC230.000-2,54%3.0M72,09,41.785.303
VHM65.400-4,11%18.3M3,02,3537.250
VCB58.100-0,68%4.2M11,02,1485.465
BID35.900-1,24%3.0M7,01,6279.238
VGI83.500+3,99%822K20,06,7254.158
CTG30.150-1,79%7.6M4,01,3234.173
TCB32.950-0,60%16.3M8,01,3233.492
GAS82.000-3,30%2.0M15,02,7197.862
MCH141.700+0,00%227K23,09,0185.259
HPG20.800-1,19%15.5M6,01,4175.614
VPB22.100+0,23%21.3M5,01,1175.340
MBB19.850-0,75%8.5M5,01,3159.892
BSR30.000-4,15%15.2M——150.219
STB76.900+0,00%2.1M47,02,2144.973
ACV39.400+0,00%250K9,02,1141.164
VPL78.000-1,39%942K——139.877
LPB46.400-1,90%1.1M12,03,7138.610
HDB27.650-1,25%9.2M6,01,4138.396
GVR32.800+2,02%5.4M17,02,0131.200
VNM60.600+0,17%1.4M11,03,2126.651

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

image.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 49,73%Giảm giá 50,27%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 49,73%
  • Giảm giá 50,27%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 50,72%Nến Đỏ 49,19%Nến Doji 0,09%
  • Nến Xanh 50,72%
  • Nến Đỏ 49,19%
  • Nến Doji 0,09%
Kháng cự1.812,00
Hỗ trợ1.745,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
230.000 đ · -2,5%
Trung lập-5
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,50
Điểm xu hướng+43,8
Đà 60 phiên+5,9%
Dốc MA150+6,7
Biên 60 phiên30,6%
So đỉnh 52T86,8%
ATR204,2%
Cắt lỗ210.780 · −8,4%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
223.578
−2,8%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 43,2%
Kháng cự
240.375
+4,5%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 114 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·941 · ≈ nền
BMP
146.000 đ · +0,5%
Trung lập+13
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×1,34
Điểm xu hướng+0,8
Đà 60 phiên-5,2%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên12,3%
So đỉnh 52T80,8%
ATR201,5%
Cắt lỗ141.550 · −3,1%
Lợi/lỗ0,19
Hỗ trợ
143.440
−1,8%
XS T+1 tăng
46,7%
nền 42,8%
Kháng cự
146.832
+0,6%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 112 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·197 · ≈ nền
FRT
142.000 đ · +1,4%
Trung lập+48
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,97
Điểm xu hướng+32,8
Đà 60 phiên+19,3%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên36,1%
So đỉnh 52T82,4%
ATR203,3%
Cắt lỗ132.540 · −6,7%
Lợi/lỗ0,63
Hỗ trợ
137.640
−3,1%
XS T+1 tăng
41,5%
nền 45,6%
Kháng cự
148.000
+4,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 29 phiên
Kênh tăngLong-Legged Doji ·41 · ≈ nền
MCH
141.700 đ · 0,0%
Trung lập-3
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,34
Điểm xu hướng+20,9
Đà 60 phiên+9,8%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên11,7%
So đỉnh 52T76,8%
ATR201,6%
Cắt lỗ137.300 · −3,1%
Lợi/lỗ0,20
Hỗ trợ
138.813
−2,0%
XS T+1 tăng
30,2%
nền 43,1%
Kháng cự
142.560
+0,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 20 phiên
Tam giác giảm ▲6,5%Dragonfly Doji ·63 · -12,9
GEX
24.100 đ · -1,0%
Trung lập-18
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,57
Điểm xu hướng-36,6
Đà 60 phiên-20,7%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên50,6%
So đỉnh 52T53,2%
ATR204,0%
Cắt lỗ22.180 · −8,0%
Lợi/lỗ0,08
Hỗ trợ
22.300
−7,5%
XS T+1 tăng
45,7%
nền 45,9%
Kháng cự
24.262
+0,7%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Chưa rõ cấu trúcEvening Star ·81 · ≈ nền
VVS
86.800 đ · -3,5%
Trung lập+5
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,93
Điểm xu hướng+8,9
Đà 60 phiên+5,2%
Dốc MA150+7,3
Biên 60 phiên40,2%
So đỉnh 52T79,1%
ATR203,5%
Cắt lỗ80.810 · −6,9%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
80.709
−7,0%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 50,5%
Kháng cự
87.640
+1,0%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 8 phiên
Kênh giảmBearish Engulfing ·18 · ≈ nền
GAS
82.000 đ · -3,3%
Trung lập-14
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×1,17
Điểm xu hướng+3,9
Đà 60 phiên+8,6%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên33,9%
So đỉnh 52T64,2%
ATR203,7%
Cắt lỗ75.922 · −7,4%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
80.882
−1,4%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 45,1%
Kháng cự
83.396
+1,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 7 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·940 · ≈ nền
VPL
78.000 đ · -1,4%
TRÁNH – Pha 4-30
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,83
Điểm xu hướng-27,5
Đà 60 phiên-11,9%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên23,5%
So đỉnh 52T70,3%
ATR203,7%
Cắt lỗ72.160 · −7,5%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
74.900
−4,0%
XS T+1 tăng
45,5%
nền 39,8%
Kháng cự
78.982
+1,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 3 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·11 · ≈ nền
CTR
74.100 đ · +2,2%
TRÁNH – Pha 4+19
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×2,65
Điểm xu hướng-10,2
Đà 60 phiên+0,1%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên18,1%
So đỉnh 52T74,8%
ATR201,8%
Cắt lỗ71.510 · −3,5%
Lợi/lỗ0,39
Hỗ trợ
74.075
−0,0%
XS T+1 tăng
44,3%
nền 46,3%
Kháng cự
75.105
+1,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 13 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·384 · ≈ nền
GMD
76.300 đ · -1,9%
GIẢM TỶ TRỌNG+4
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×1,02
Điểm xu hướng+22,4
Đà 60 phiên+3,7%
Dốc MA150+1,9
Biên 60 phiên19,7%
So đỉnh 52T87,7%
ATR202,0%
Cắt lỗ73.320 · −3,9%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
75.517
−1,0%
XS T+1 tăng
39,4%
nền 41,9%
Kháng cự
76.702
+0,5%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 94 phiên
Hình chữ nhậtEvening Star ·142 · ≈ nền
VHC
49.700 đ · -1,2%
TRÁNH – Pha 4-36
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,50
Điểm xu hướng-70,6
Đà 60 phiên-17,2%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên22,3%
So đỉnh 52T71,1%
ATR201,4%
Cắt lỗ48.285 · −2,9%
Lợi/lỗ1,08
Hỗ trợ
49.400
−0,6%
XS T+1 tăng
40,6%
nền 44,5%
Kháng cự
51.228
+3,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 14 phiên
Nêm giảmDark Cloud Cover ·32 · ≈ nền
MSN
70.800 đ · +1,4%
TRÁNH – Pha 4+32
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×2,16
Điểm xu hướng+4,9
Đà 60 phiên-1,8%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên16,1%
So đỉnh 52T75,3%
ATR202,1%
Cắt lỗ67.890 · −4,1%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
68.735
−2,9%
XS T+1 tăng
45,3%
nền 41,8%
Kháng cự
71.400
+0,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 75 phiên
Tam giác cân ▲0,9%Bullish Engulfing ·137 · ≈ nền
BVH
69.200 đ · -0,1%
Trung lập+20
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×1,19
Điểm xu hướng+32,3
Đà 60 phiên+6,6%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên23,8%
So đỉnh 52T78,2%
ATR202,9%
Cắt lỗ65.130 · −5,9%
Lợi/lỗ0,61
Hỗ trợ
69.186
−0,0%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 45,0%
Kháng cự
71.700
+3,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 36 phiên
Kênh tăng ▲1,0%Inverted Hammer ·102 · ≈ nền
VNM
60.600 đ · +0,2%
Trung lập+13
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,55
Điểm xu hướng+16,6
Đà 60 phiên+8,0%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên16,2%
So đỉnh 52T82,8%
ATR201,7%
Cắt lỗ58.540 · −3,4%
Lợi/lỗ0,20
Hỗ trợ
60.540
−0,1%
XS T+1 tăng
44,9%
nền 41,7%
Kháng cự
61.020
+0,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 77 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·196 · ≈ nền
VPI
61.800 đ · +1,2%
Trung lập+20
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng+57,6
Đà 60 phiên+9,9%
Dốc MA150+2,7
Biên 60 phiên16,6%
So đỉnh 52T97,5%
ATR203,2%
Cắt lỗ57.846 · −6,4%
Lợi/lỗ0,40
Hỗ trợ
60.993
−1,3%
XS T+1 tăng
45,8%
nền 47,2%
Kháng cự
63.400
+2,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 20 phiên
Tam giác tăngThree Outside Up ·24 · ≈ nền
CTD
58.500 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-28
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng-73,6
Đà 60 phiên-18,8%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên31,6%
So đỉnh 52T63,1%
ATR202,0%
Cắt lỗ56.120 · −4,1%
Lợi/lỗ0,63
Hỗ trợ
56.800
−2,9%
XS T+1 tăng
36,1%
nền 43,7%
Kháng cự
60.000
+2,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 61 phiên
Kênh giảmDoji ·327 · -7,6
VCB
58.100 đ · -0,7%
TRÁNH – Pha 4-27
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-20,4
Đà 60 phiên-5,6%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên17,3%
So đỉnh 52T74,3%
ATR201,7%
Cắt lỗ56.110 · −3,4%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
57.900
−0,3%
XS T+1 tăng
52,6%
nền 44,9%
Kháng cự
58.307
+0,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 14 phiên
Tam giác cânThree Black Crows ·274 · +7,7
TLG
53.300 đ · -2,6%
Trung lập+25
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,52
Điểm xu hướng+52,2
Đà 60 phiên+10,5%
Dốc MA150+1,0
Biên 60 phiên18,8%
So đỉnh 52T91,5%
ATR202,6%
Cắt lỗ50.565 · −5,1%
Lợi/lỗ0,73
Hỗ trợ
52.313
−1,9%
XS T+1 tăng
45,5%
nền 40,0%
Kháng cự
55.300
+3,8%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 9 phiên
Kênh tăngBearish Engulfing ·110 · ≈ nền
VTP
52.600 đ · +6,8%
TRÁNH – Pha 4+25
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×4,86
Điểm xu hướng-28,8
Đà 60 phiên-2,0%
Dốc MA150-4,9
Biên 60 phiên28,0%
So đỉnh 52T63,8%
ATR202,3%
Cắt lỗ50.150 · −4,7%
Lợi/lỗ1,00
Hỗ trợ
50.975
−3,1%
XS T+1 tăng
37,1%
nền 44,9%
Kháng cự
55.052
+4,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 78 phiên
Tam giác cânThree White Soldiers ·97 · ≈ nền
DCL
45.000 đ · +0,1%
Trung lập+57
−1000+100
RSI 1468
KL/TB20×1,35
Điểm xu hướng+29,6
Đà 60 phiên+19,1%
Dốc MA150-4,1
Biên 60 phiên22,2%
So đỉnh 52T71,7%
ATR203,6%
Cắt lỗ41.765 · −7,2%
Lợi/lỗ0,40
Hỗ trợ
42.581
−5,4%
XS T+1 tăng
40,7%
nền 39,7%
Kháng cự
46.300
+2,9%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲2,3%Long-Legged Doji ·118 · ≈ nền
BCM
40.950 đ · +1,0%
TRÁNH – Pha 4-15
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×1,90
Điểm xu hướng-49,1
Đà 60 phiên-21,7%
Dốc MA150-7,0
Biên 60 phiên47,1%
So đỉnh 52T49,8%
ATR203,4%
Cắt lỗ38.160 · −6,8%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
40.575
−0,9%
XS T+1 tăng
40,5%
nền 41,1%
Kháng cự
41.230
+0,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 133 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·74 · ≈ nền
DPR
38.700 đ · +0,7%
TRÁNH – Pha 4+30
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×1,62
Điểm xu hướng+9,5
Đà 60 phiên+0,7%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên14,0%
So đỉnh 52T79,8%
ATR201,9%
Cắt lỗ37.250 · −3,8%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
37.658
−2,7%
XS T+1 tăng
52,1%
nền 42,3%
Kháng cự
39.000
+0,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 13 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·140 · +9,8
VGC
42.400 đ · +1,0%
Trung lập+49
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×1,78
Điểm xu hướng+22,8
Đà 60 phiên+4,9%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên21,5%
So đỉnh 52T76,4%
ATR202,7%
Cắt lỗ40.150 · −5,3%
Lợi/lỗ5,81
Hỗ trợ
41.114
−3,0%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 44,4%
Kháng cự
55.480
+30,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 7 phiên
Tam giác tăng ▲2,2%Three White Soldiers ·133 · ≈ nền
PTB
28.750 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4-50
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×1,53
Điểm xu hướng-95,8
Đà 60 phiên-23,1%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên37,4%
So đỉnh 52T64,6%
ATR202,7%
Cắt lỗ27.226 · −5,3%
Lợi/lỗ0,97
Hỗ trợ
28.100
−2,3%
XS T+1 tăng
36,9%
nền 44,0%
Kháng cự
30.225
+5,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 24 phiên
Kênh giảmBullish Engulfing ·160 · ≈ nền
BAF
31.650 đ · +0,2%
Trung lập+3
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng+25,1
Đà 60 phiên+7,1%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên14,4%
So đỉnh 52T95,9%
ATR201,4%
Cắt lỗ30.760 · −2,8%
Lợi/lỗ0,53
Hỗ trợ
31.300
−1,1%
XS T+1 tăng
36,1%
nền 44,8%
Kháng cự
32.125
+1,5%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 49 phiên
Tam giác giảm ▲2,7%Bullish Engulfing ·61 · ≈ nền
GVR
32.800 đ · +2,0%
TRÁNH – Pha 4+24
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×2,31
Điểm xu hướng+10,2
Đà 60 phiên+0,6%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên26,5%
So đỉnh 52T70,5%
ATR203,0%
Cắt lỗ30.825 · −6,0%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
31.895
−2,8%
XS T+1 tăng
52,4%
nền 48,2%
Kháng cự
33.125
+1,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 8 phiên
Tam giác cânMorning Star ·63 · ≈ nền
PHR
32.000 đ · +1,1%
Trung lập-13
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-21,0
Đà 60 phiên-5,0%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên20,4%
So đỉnh 52T78,9%
ATR202,4%
Cắt lỗ30.479 · −4,8%
Lợi/lỗ0,15
Hỗ trợ
30.800
−3,7%
XS T+1 tăng
42,8%
nền 44,0%
Kháng cự
32.229
+0,7%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Kênh giảmMorning Star ·138 · ≈ nền
DCM
34.000 đ · -1,5%
Trung lập+25
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,00
Điểm xu hướng+16,5
Đà 60 phiên+2,2%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên18,8%
So đỉnh 52T68,0%
ATR202,7%
Cắt lỗ32.165 · −5,4%
Lợi/lỗ0,27
Hỗ trợ
32.648
−4,0%
XS T+1 tăng
41,5%
nền 42,4%
Kháng cự
34.500
+1,5%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 14 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·704 · ≈ nền
TCB
32.950 đ · -0,6%
Trung lập+19
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,96
Điểm xu hướng+11,4
Đà 60 phiên-2,5%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên22,5%
So đỉnh 52T80,1%
ATR202,8%
Cắt lỗ31.130 · −5,5%
Lợi/lỗ1,24
Hỗ trợ
32.430
−1,6%
XS T+1 tăng
49,2%
nền 46,9%
Kháng cự
35.200
+6,8%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 17 phiên
Hai đỉnhNến xanh thường ·380 · ≈ nền
DGC
35.300 đ · -0,4%
TRÁNH – Pha 4-34
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×0,39
Điểm xu hướng-51,0
Đà 60 phiên-12,7%
Dốc MA150-5,8
Biên 60 phiên30,9%
So đỉnh 52T43,2%
ATR203,0%
Cắt lỗ33.167 · −6,0%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
34.800
−1,4%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 44,0%
Kháng cự
35.422
+0,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 187 phiên
Nêm tăngThree Inside Down ·65 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 3 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: độ rộng MA50 + pha VN-IndexNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 34,5% · 30–40 – hẹp vừa · 1.478 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

192 / 192 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
PETHOSE3CHỜ – thị trường yếu451,3583,5≥ +6088,7TĂNG2Tăng giá20214111MUA NHỊP CHỈNH00001,4130,617,106,4914,8Kênh tăng11,539,12-13,1474,442,395,80,77Long-Legged Doji19139,843,4-3,6773,46-4,3136,522,8556.9850,960,80,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
MSRUPCoM3CHỜ – thị trường yếu55,53,7482≥ +6083,3TĂNG2Tăng giá2026102BREAK ĐỈNH NỀN00012133,233,705,3528,87Chưa rõ cấu trúc39,247,87-13,8584,551,467,30,62Bullish Engulfing7646,139,56,6862,66-4,3169,896,31.946.30010,80,31 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
ASPHOSE3CHỜ – thị trường yếu16,351,2480≥ +60100TĂNG2Tăng giá20107112BREAK ĐỈNH NỀN3001-3,8191,630,9018,132,87Kênh tăng32,414,61-10,617414,978,50,47Morning Star12040,8391,9801,26-3,8300,73,2218.19510,50,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DRIUPCoM3CHỜ – thị trường yếu14,82,0775,9≥ +6082,3TĂNG2Tăng giá208312BREAK ĐỈNH NỀN00001,4116,615,802,0813,81Chưa rõ cấu trúc7,613,58-8,215,615,513,975,60,98Three Inside Up3716,236,3-20,1751,7-5,264,212,3891.6780,90,80,31 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HHPHOSE3CHỜ – thị trường yếu17,30,5868,7≥ +6093,2TĂNG2Tăng giá2097312BREAK ĐỈNH NỀN3000-1,7125,712,604,6912,47Kênh tăng11,816,8-2,917,61,716,524,50,38Bullish Engulfing8235,440,5-5,1710,58-1,710118,41.097.1900,740,70,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DHCHOSE3CHỜ – thị trường yếu38,8059,5+40…+6082,2TĂNG2Tăng giá2030312BREAK ĐỈNH NỀN1000-0,9117,612,402,079,22Chưa rõ cấu trúc12,536,54-5,839,150,936,745,30,17Doji36642,143,9-1,8681,59-1,244,115,9433.7600,760,701 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
CDCHOSE3CHỜ – thị trường yếu21,20,9550,3+40…+6076,2TĂNG2Tăng giá2029311MUA NHỊP CHỈNH00000,5115,21002,436,82Tam giác tăng519,86-6,323,510,820,085,32,04Nến xanh thường89535,240,7-5,4711,3-9,8473,5177.6300,650,5501 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PVPHOSE3CHỜ – thị trường yếu19,2-1,5449,3+40…+6088,7TĂNG2Tăng giá2029312BREAK ĐỈNH NỀN2000-6,3117,412,103,3210,82Tam giác giảm7,118,06-5,920,56,817,857,10,96Nến đỏ thường46641,240,70,5651,7-6,349,220,41.103.8060,720,35-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
ABBUPCoM3CHỜ – thị trường yếu17,6-0,5635,5+20…+4063,4TĂNG2Tăng giá20122312BREAK ĐỈNH NỀN4000-3,31202,404,883,72Nêm tăng-0,617,38-1,318,23,417,182,41,43Nến đỏ thường29644,336,38590,65-6,985,913,6781.7250,290,250,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
APHHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào7,110,7166,9≥ +6085,4TĂNG1Tích luỹ1029410000-6,2123,21800,521,03Chưa rõ cấu trúc19,56,53-8,27,586,66,636,70,99Spinning Top15143,744,3-0,5681,46-6,235,43,5517.1400,90,350,31 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
MSBHOSE5BÁN – rời Pha 214,250,7163,5≥ +6058,7Nghiêng giảm2Tăng giá201313VÀO PHA 202BÁN – rời Pha 2300-0,7020,17,203,387,9Kênh tăng4,513,29-6,714,350,713,5450,14Three White Soldiers6947,8461,8752,37-158,199,67.405.0600,590,70,71 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG25,1-1,575,90…+2027,8Nghiêng tăng2Tăng giá20801101GIẢM – mất MA ngắn110-8,217,3-1,613,16-3,64Tam giác tăng-5,324,2-3,625,511,623,785,30,31Bearish Engulfing22646,546,40450,56-8,252,390,13.491.680-0,10,250,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
GMDHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG76,3-1,933,70…+2022,4Nghiêng tăng2Tăng giá20943101GIẢM – mất MA ngắn110-711,1-0,511,87-0,79Hình chữ nhật-4,475,52-176,70,573,323,90,13Evening Star14239,441,9-2,5471,02-12,33861790.055-0,070,050,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TVNUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG8,9-1,11-9,1−20…0-36Nghiêng giảm3Phân phối3036200010-12,80-3,1-0,510,45-5Chưa rõ cấu trúc-5,78,48-4,78,930,38,375,90,05Three Inside Down5242,336,75,6480,81-24,928,33,6393.465-0,25-0,20,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
C69HNX6GIẢM TỶ TRỌNG16,30-16,7−20…0-36,7GIẢM3Phân phối3033210010-12,40-4,6-5,839-0,35-2,81Tam giác tăng-9,415,3-6,116,72,415,047,70,31Nến xanh thường52834,938,1-3,2440,31-22,456,76,3373.620-0,33-0,20,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG21,4-1,83-23,4−40…−20-18ĐI NGANG3Phân phối3022210010-6,40-0,1-4,450,88-4,16Tam giác cân-6,121,430,120,613,70,03Three Black Crows2484841,36,7391,18-10,314,4166,57.500.320-0,47-0,40,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,90,85-30−40…−2022,8Nghiêng tăng2Tăng giá20361101GIẢM – mất MA ngắn510-9,513-153,25-6,31Nêm tăng-9,511,56-2,911,920,111,017,50,02Nến xanh thường10637,739,2-1,5450,39-39,6566,8547.370-0,32-0,45-0,11 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
LPBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG46,4-1,9-34,9−40…−20-26,3Nghiêng giảm3Phân phối3015210010-17,10-2,5-8,4262,39-4,77Tam giác tăng-1545,7-1,547,592,643,755,70,45Nến đỏ thường51642,344,6-2,4400,48-20,724,3114,82.384.315-0,57-0,40,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
MSTHNX6GIẢM TỶ TRỌNG9,30-35,4−40…−20-4,2Nghiêng tăng2Tăng giá321443101GIẢM – mất MA ngắn1010-13,115,6-6,9105,53-7,21Tam giác tăng-11,49,1-2,29,845,88,765,80,99Dragonfly Doji1502635-9350,32-13,18610,81.085.175-0,66-0,150,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HNMUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG8-3,61-36−40…−201,1Nghiêng tăng2Tăng giá1241101GIẢM – mất MA ngắn110-131-1,1-2,711,14-0,47Tam giác tăng-137,5-6,38,091,17,298,90,12Marubozu giảm13139,734,94,8390,37-1314,33349.445-0,42-0,4-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG6,10-37,6−40…−20-61,6GIẢM3Phân phối3047200010-14,10-8,6-758-0,49-8,25Tam giác cân-11,65,9-3,36,343,95,76,60,6Nến xanh thường55439,239,2-0310,9-28,2225,2820.715-0,68-0,20,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG65,4-4,11-60,7≤ −60-3,6Nghiêng giảm2Tăng giá32363101GIẢM – mất MA ngắn910-200-1,7-7,993,99-10,21Tam giác tăng-1363,3-3,266,551,860,37,80,22Three Outside Down253645-9321,83-21,656,3713,89.999.200-0,85-0,650,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
NKGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,7-2,12-61≤ −60-95,8GIẢM4Giảm giá40126100000-14,90-19,4-9,684-3,68-12,72Hình chữ nhật-13,410,417,39,234,91,49Evening Star11339,843,9-4,1251,31-44015,81.526.030-0,83-0,90,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
CIIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,65-1,94-61,3≤ −60-97,2GIẢM4Giảm giá40161100000-16,80-23,1-9,689-3,48-15,02Kênh giảm-15,712,55-0,813,688,111,7771,17Nến đỏ thường1.12741,642,8-1,2320,74-59,74,1108,67.893.610-0,82-0,650,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SCRHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,05-1,7-61,7≤ −60-99,2GIẢM4Giảm giá40161100000-14,70-23,9-10,6110-6,46-12,98Nêm giảm-13,74,3373,864,71,49Nến đỏ thường92642,142,6-0,5240,65-60,50,53,5809.480-0,85-0,90,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VCGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,05-1,4-62,2≤ −60-92,8GIẢM4Giảm giá40160300000-15,40-20,3-9,952-2,32-12,33Nêm giảm-1315,17,513,414,61,64Nến đỏ thường1.0584443,60,4231,1-45,70,732,32.123.055-0,85-0,90,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HHVHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,15-1,61-63≤ −60-81,4GIẢM4Giảm giá40126100000-12,90-16-7,893-2,56-9,16Nêm giảm-11,29,685,88,813,71,57Three Black Crows9946,543,72,8241,06-43,30,123,32.393.990-0,77-0,90,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
F88UPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY54,3-4,74-63,1≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4024100000-28,10-25,5-18,156-5,62-8,8Kênh giảm-18,761,1312,650,267,41,69Three Black Crows1827,847,3-19,5232,23-65,437,78,7141.420-0,92-0,90,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
LCGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,63-1,63-63,9≤ −60-93,2GIẢM4Giảm giá40120100000-12,50-20-7,198-3,96-7,46Kênh giảm-10,46,55-1,26,944,76,43,51,34Three Black Crows27045,241,53,6290,79-43,11,25,7811.960-0,78-0,90,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY33,3-5,67-68,6≤ −60-83,3GIẢM4Giảm giá4055100000-26,90-43,2-10,6107-8,02-21,32Kênh tăng-22,730,25-9,237,2511,929,9210,21,17Three Black Crows2005444,99,1321,44-60,710,1221,55.683.835-0,96-0,90,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY30-1,96-70,5≤ −60-82GIẢM4Giảm giá407100000-15,30-14,7-9,618-1,84-11,11Tam giác giảm-13,832,468,228,265,81,42Three Black Crows1361,540,620,9291,3-32,73,686,22.656.810-0,91-0,65-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DXGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,15-4,25-71,9≤ −60-67,1GIẢM4Giảm giá40173100000-16,50-17,6-8,612-2,37-13,32Kênh tăng-16,19,76-3,811,19,49,387,61,23Evening Star1214345,5-2,5311,31-51,54115,910.334.745-0,92-0,90,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DDVUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16,4-1,2-74,3≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40124100000-15,50-28,8-10,7129-5,08-9,2Kênh giảm-14,617,476,515,555,21,25Three Black Crows10552,440,112,3270,73-52,60,66,2351.955-0,89-0,9-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY22,55-6,82-78,6≤ −60-93,7GIẢM4Giảm giá4028100000-370-38,4-33,449-2,48-33,36Hình chữ nhật-42,331,7440,719,9511,63,53Doji8058,851,8740,04-46,508,1247.580-0,96-0,9-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DCLHOSE8Trung lập450,1156,9+40…+6029,6Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-2,815,714,40-4,117,48Chưa rõ cấu trúc2,342,58-5,446,32,941,777,20,4Long-Legged Doji11840,739,71681,35-28,373,162,91.514.6750,830,050,31 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TRCHOSE8Trung lập22,62,7350,9+40…+6082,1TĂNG2Tăng giá20141100000120,712,201,8610,29Kênh tăng2,421,58-4,522,91,321,265,90,22Nến xanh thường88638,541,7-3,3640,47-1,345,48,4395.2300,630,75-0,11 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HIIHOSE8Trung lập10,65-3,6249+40…+60100TĂNG2Tăng giá2027310001-9,8164,425,5010,6316,4Nêm tăng-5,810,03-5,811,810,89,5510,31,05Three Black Crows15441,643,2-1,7611,19-9,8149,38780.9350,820,35-0,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VGCHOSE8Trung lập42,40,9548,6+40…+6022,8Nghiêng giảm4Giảm giá1371000000,503,17,70-2,034,47Tam giác tăng2,241,11-355,4830,840,155,35,81Three White Soldiers13345,144,40,8621,78-23,624,714,5356.9900,460,350,71 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
FRTHOSE8Trung lập1421,3647,8+40…+6032,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1029400000-6,315,98,10-1,5-2,99Kênh tăng-4,1137,64-3,11484,2132,546,70,63Long-Legged Doji4141,545,6-4,1591,97-17,641,758,3424.0800,510,150,71 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SCLUPCoM8Trung lập27,41,1147,6+40…+6089,4TĂNG2Tăng giá20104110000-4,5135,29,606,496,2Kênh tăng-3,926,87-228,74,725,467,10,67Three White Soldiers9239,141-1,8610,82-4,596,93,6132.8250,710,35-0,11 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TVSHOSE8Trung lập14,9-4,4947,2+40…+6060,4TĂNG1Tích luỹ1062410000-6,6113,28,600,726,11Chưa rõ cấu trúc-1,314,42-3,215,95713,966,31,11Nến đỏ thường52841,940,21,7592,69-6,627,13205.6650,550,350,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
NVBHNX8Trung lập13,6-3,5543,2+40…+6048,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1072410000-6,9015,214,30-0,4414,21Kênh tăng8,812,57-7,614,67,412,67,41Bearish Engulfing1004833,814,2671,86-18,134,79,6739.0000,620,150,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PPTHNX8Trung lập15,40,6535,6+20…+40-10,2ĐI NGANG1Tích luỹ1025300000000,31,30-0,072,77Kênh tăng-3,115,36-0,315,50,614,6350,13Nến xanh thường21534331621,03-4,316,73,4224.1600,160,80,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
KLBHOSE8Trung lập12,55-1,5735,4+20…+4035,9ĐI NGANG1Tích luỹ1043210000-709,1300,231,99Tam giác tăng-4,212,26-2,313,25,211,860,87Bearish Engulfing5459,338,420,9551,07-14,630,34,3343.6300,320,150,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
AAAHOSE8Trung lập7,530,2735,2+20…+4046,3ĐI NGANG1Tích luỹ1036410000-4,717,95,70-0,66,42Kênh tăng0,97,28-3,37,94,97,135,40,92Spinning Top30249,344,74,7591,14-12,418,215,22.053.5200,440,150,31 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HTNHOSE8Trung lập6,58-1,7934,4+20…+4085,7TĂNG2Tăng giá208110000-5,313019,503,411,82Nêm giảm386,48-1,46,955,66,195,90,96Spinning Top13044,644,40,3670,28-12,363,93,7577.8400,640,15-0,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VEAUPCoM8Trung lập36,90,2732,8+20…+4039,7ĐI NGANG1Tích luỹ10397310000-2,616,74,70-0,225,64Chưa rõ cấu trúc-8,936,13-2,137,92,735,972,51,08Nến xanh thường41540,541,7-1,2691,11-14,625,910,2279.2400,330,150,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
BSRHOSE8Trung lập30-4,1529,9+20…+4071,5TĂNG2Tăng giá2030100000-6,119,712,803,210,33Hai đáy11,528,51-531,956,527,717,70,85Bearish Engulfing8941,643,6-2601,22-23,4124,7362,212.490.4800,48-0,10,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SSBHOSE8Trung lập20-2,4428,2+20…+4096,6TĂNG2Tăng giá2013310000-19,4131,317,904,4430,03Kênh tăng-1719,24-3,824,82417,8210,92,2Nến đỏ thường19137,742,3-4,5560,72-19,351,275,83.733.3450,470,05-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DGWHOSE8Trung lập45,8-1,6127,9+20…+4047,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1033400000-2,619,412,60-1,137,83Tam giác tăng6,143,8-4,4472,642,357,50,35Nến đỏ thường57541,244,4-3,2610,62-1945,690,22.055.9500,480,3-0,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
QNSUPCoM8Trung lập49,70,227,7+20…+4043,8Nghiêng tăng2Tăng giá2011310000-1,216,74,801,237,47Kênh tăng3,248,96-1,550,31,248,332,80,44Morning Star6549,242,76,5690,73-1,233,313,5276.2000,330,7-0,31 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SBGHOSE8Trung lập14,15-0,3527,6+20…+4079,8TĂNG2Tăng giá2012110000-2,8125903,081,85Hình chữ nhật14,113,95-1,414,552,813,45,30,53Spinning Top4839,636,63621,1-2,851,14,3305.5250,460,35-0,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TLGHOSE8Trung lập53,3-2,5625,2+20…+4052,2TĂNG1Tích luỹ239210000-3,618,45,901,032,11Kênh tăng-0,452,31-1,955,33,850,575,10,73Bearish Engulfing11045,5405,5561,52-8,526,211,5218.0900,320,35-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DCMHOSE8Trung lập34-1,4524,5+20…+4016,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1014400000-1,50-7,87,50-0,848,94Nêm giảm-1,932,65-434,51,532,175,40,27Nến đỏ thường70441,542,4-0,9611-3219,3113,53.460.3700,460,05-0,21 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VJCHOSE8Trung lập132-2,2224,1+20…+4010,8Nghiêng giảm1Tích luỹ103400000-4,401,340-0,686,84Chưa rõ cấu trúc-8,3131,95-01384,5126,254,41,04Three Black Crows14550,3455,4580,78-2234,7153,91.204.2350,39-0,10,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VPBHOSE8Trung lập22,10,2322,9+20…+4020,6ĐI NGANG1Tích luỹ1017400000-4,115,26,50-0,056,56Chưa rõ cấu trúc0,221,81-1,323,044,320,985,10,84Nến đỏ thường50647,6470,6570,75-18,218,7617,928.274.5830,230,150,31 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HDBHOSE8Trung lập27,65-1,2520,8+20…+4028,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1042210000-3,514,830-0,41,69Hình chữ nhật-0,227,41-0,928,653,626,5440,9Nến đỏ thường43346,947,5-0,6560,82-7,826,9308,811.248.9050,180,350,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PVTHOSE8Trung lập22,3-3,4620,7+20…+4056TĂNG2Tăng giá2022100000-8,419,512,301,858,82Chưa rõ cấu trúc-7,521,71-2,624,359,220,587,71,19Three Inside Down9038,942,7-3,8561,26-25,149142,66.425.1650,39-0,1-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
BVHHOSE8Trung lập69,2-0,14200…+2032,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1036400000-3,5108,20-1,478,11Kênh tăng169,19-071,73,665,135,90,61Inverted Hammer10250455591,19-21,849,945666.7600,38-0,1-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VPIHOSE8Trung lập61,81,1519,90…+2057,6TĂNG2Tăng giá2020310000-2,5110,85,602,656,27Tam giác tăng-2,160,99-1,363,42,657,856,40,4Three Outside Up2445,847,2-1,4560,7-2,533,6130,72.147.8140,250,35-0,11 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
STBHOSE8Trung lập76,9019,80…+2052,1TĂNG2Tăng giá20184310000-2,71103,502,93,46Tam giác tăng2,776,21-0,9792,773,524,40,62Spinning Top22443,8421,8560,61-2,767,4260,33.411.0150,260,35-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TCBHOSE8Trung lập32,95-0,619,40…+2011,4ĐI NGANG1Tích luỹ1017400000-6,4045,70-0,95,58Hai đỉnh-3,432,43-1,635,26,831,135,51,24Nến xanh thường38049,246,92,3570,96-19,918,7559,117.103.0700,260,050,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HIDHOSE8Trung lập4,96018,20…+2046,9Nghiêng tăng1Tích luỹ108400001-17,9116,329,80-4,3246,58Chưa rõ cấu trúc-13,44,52-8,86,0421,84,3412,61,73Nến xanh thường44239,440,9-1,5631,02-58,3594,91.000.9650,44-0,35-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
KSVHNX8Trung lập110,1-1,713,90…+2023,9Nghiêng tăng3Phân phối302110000-19,214,70,60-0,66-4,85Kênh tăng-11,1109,67-0,41198,1101,2881,01Nến đỏ thường28542,141,60,5512,02-28,2102,2545.4650,21-0,10,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
NABHOSE8Trung lập12-1,2313,90…+201,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1038210000-4,801,10,60-0,413,8Chưa rõ cấu trúc-10,111,93-0,612,191,611,484,40,36Evening Star3534,340,1-5,8560,92-11,118,816,51.415.2500,010,150,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
NTPHNX8Trung lập52,9-1,1213,10…+2041,3ĐI NGANG1Tích luỹ10107410000-4,717,15,10-0,184,94Kênh tăng-451,96-1,855,54,949,576,30,78Evening Star15848,141,96,2570,33-19,527,811207.3850,290,15-0,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VNMHOSE8Trung lập60,60,1712,70…+2016,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1077310000-5,911,90,10-1,51-3,37Chưa rõ cấu trúc-5,360,54-0,161,020,758,543,40,2Spinning Top19644,941,73,2490,55-17,213,7153,62.518.1600,060,050,41 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
BMPHOSE8Trung lập1460,4812,70…+200,8GIẢM1Tích luỹ10112410000-4,903,1-0,67-0,811,68Chưa rõ cấu trúc-5,8143,44-1,8146,830,6141,553,10,19Three White Soldiers19746,742,83,9541,34-19,227,410,573.230-0,020,30,41 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
AASUPCoM8Trung lập9-3,2311,90…+2031Nghiêng tăng1Tích luỹ109400000-5,31713,80-2,4220,93Tam giác giảm208,59-4,69,55,68,2880,69Bearish Engulfing4755,339,915,4610,33-26,232,414,81.701.5200,35-0,1-0,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HSLHOSE8Trung lập9,092,028,70…+2039TĂNG2Tăng giá2027110000-17130,21,105,56-8,4Kênh tăng-138,99-1,19,595,48,1210,70,51Bullish Engulfing7748,142,25,9480,76-34,693,44404.4800,18-0,20,11 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
KDCHOSE8Trung lập5107,60…+2018,2ĐI NGANG1Tích luỹ1084410000-2,912,20,100,15-1,17Chưa rõ cấu trúc-3,450,95-0,151,51149,4930,34Nến xanh thường93039,8390,8410,82-4,231,85,6108.595-0,070,250,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VVSHOSE8Trung lập86,8-3,455,10…+208,9Nghiêng tăng3Phân phối308210000-2017,6-7187,32-6,85Kênh giảm-9,680,71-787,64180,816,90,14Bearish Engulfing185050,5-0,5470,93-21324,98,192.170-0,06-0,20,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
BVSHNX8Trung lập28-2,140…+200,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1056410000-8,801,60,80-1,094,89Kênh tăng-5,427,77-0,828,090,325,748,10,04Nến đỏ thường1.0404039,80,2500,81-26,527,325,2888.4600,02-0,20,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
BAFHOSE8Trung lập31,650,162,60…+2025,1TĂNG1Tích luỹ1049210000-4,114,91,500,31-2,46Tam giác giảm2,731,3-1,132,131,530,762,80,53Bullish Engulfing6136,144,8-8,8460,94-4,124,656,31.748.495-0,010,25-0,11 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
BFCHOSE8Trung lập47,8-0,831,50…+20-31,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1081200000-4,60-11,1-0,8520,37-0,17Tam giác giảm-3,647,5-0,648,170,845,385,10,15Spinning Top17848,945,63,3501,3-34,328,46,7140.100-0,16-0,10,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PHPUPCoM8Trung lập43,5-1,140,70…+2048,3TĂNG2Tăng giá2037310000-11,9115,53,203,29-7,91Kênh tăng-10,342,15-3,145,053,640,417,10,5Nến đỏ thường51540,838,82480,63-11,955,18,7196.0950,11-0,15-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DPMHOSE8Trung lập22,7-1,73-2,3−20…03,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1074300000-4,41-62,60-0,152,58Hình chữ nhật-2,622,64-0,323,563,821,535,20,74Bearish Engulfing23643,644-0,4520,85-32,312,584,73.717.1650,08-0,2-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
ORSHOSE8Trung lập13,40,75-2,8−20…0-11,9ĐI NGANG1Tích luỹ1062410000-10,70-0,7-2,216-0,1-7,51Tam giác tăng-8,212,75-4,913,50,712,695,30,13Morning Star10838371470,58-17,812,631,12.299.035-0,20,050,41 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
MCHHOSE8Trung lập141,70-2,9−20…020,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1020410000-2,913,42,10-1,172,21Tam giác giảm6,5138,81-2142,560,6137,33,10,2Dragonfly Doji6330,243,1-12,9520,34-23,241,496,3672.7450,03-0,2-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PVSHNX8Trung lập32,3-2,71-3,9−20…04Nghiêng tăng1Tích luỹ4236400000-8,51-1,350-1,112,79Nêm tăng-5,831,86-1,432,721,329,289,30,14Bearish Engulfing21849,544,25,3510,91-31,347128,73.916.0530,02-0,1-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VCKHOSE8Trung lập28,750,17-4,4−20…0-51,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1013000000-9,60-11,1-4540,28-4,54Tam giác giảm-8,327,5-4,329,442,427,255,20,46Nến xanh thường4535,640,7-5,2440,77-24,59,265,12.211.990-0,34-0,211 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VICHOSE8Trung lập230-2,54-4,7−20…043,8TĂNG2Tăng giá20114310000-13,2115,42,906,728,05Chưa rõ cấu trúc-10,2223,58-2,8240,384,5210,788,40,54Nến đỏ thường94141,143,2-2470,5-13,2215,91.429,25.966.5600,020,05-0,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SABHOSE8Trung lập44,15-0,11-6,3−20…06,8ĐI NGANG3Phân phối3054210000-6,500,3-1,38-0,67-3,49Tam giác tăng-5,744,02-0,344,560,942,673,40,27Three Inside Down4042,543-0,5450,61-17,412,221,3475.260-0,240,050,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VTZHNX8Trung lập20,30-7,8−20…015,7ĐI NGANG3Phân phối3027210000-2,900-0,120,25-0,21Kênh tăng4,120,3-020,330,119,82,50,05Nến xanh thường27637,736,51,1480,85-1115,323,21.139.020-0,10,05-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
NAFHOSE8Trung lập47,95-0,1-9,5−20…04,5Nghiêng giảm1Tích luỹ104300000-1,50-1,3-0,4122,110,04Kênh tăng-10,547,7-0,548,160,447,231,50,29Long-Legged Doji14043,640,82,7400,88-1160,418,2376.690-0,190,050,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
OCBHOSE8Trung lập10,3-1,44-10,6−20…0-15Nghiêng giảm1Tích luỹ1077410000-7,200,4-2,2150,32-5,64Tam giác cân-6,410,26-0,410,481,89,943,50,5Evening Star3444,144,9-0,7410,5-13,81422,92.181.530-0,310,050,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SBTHOSE8Trung lập22,6-0,44-12,3−20…026,8TĂNG1Tích luỹ1027410000-6,415,41,900,19-5,7Chưa rõ cấu trúc-6,422,45-0,722,921,421,773,70,38Hanging Man11227,741,2-13,5470,91-13,218,127,41.192.390-0,09-0,15-0,21 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VC3HNX8Trung lập23,2-0,85-12,6−20…0-37,6GIẢM1Tích luỹ102400000-4,10-4,4-2,32-0,95-0,4Kênh giảm-7,822,8-1,723,61,722,2840,44Nến đỏ thường68942,841,51,4411,36-15,33,829,31.241.044-0,340,050,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PHRHOSE8Trung lập321,11-12,8−20…0-21GIẢM1Tích luỹ101300000-6,50-5-0,79-0,73-2,33Kênh giảm-530,8-3,732,230,730,484,80,15Morning Star13842,844-1,2460,69-21,121,121,6658.002-0,11-0,2-0,11 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
GASHOSE8Trung lập82-3,3-14−20…03,9Nghiêng tăng1Tích luỹ107400000-9,311,46,80-3,750,04Kênh tăng-7,780,88-1,483,41,775,927,40,23Nến đỏ thường94043,545,1-1,6501,17-35,850,7148,61.727.265-0,03-0,45-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
MBBHOSE8Trung lập19,85-0,75-14,5−20…0-16,4ĐI NGANG1Tích luỹ1077300000-6,41-3,1-0,31-0,98-3,6Chưa rõ cấu trúc-5,719,6-1,319,90,319,143,60,08Three Black Crows16555,243,311,8450,71-1611,6243,712.018.720-0,36-0,150,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
EVFHOSE8Trung lập11,651,75-17−20…0-48,8Nghiêng giảm1Tích luỹ10142200000-10,40-10,9-4,7650,34-7,19Kênh giảm-8,310,9-6,411,922,311,14,70,5Morning Star7635,539,8-4,2401,49-23,69,916,71.415.960-0,38-0,20,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
GEXHOSE8Trung lập24,1-1,03-17,6−20…0-36,6GIẢM1Tích luỹ103400000-11,40-11,2-0,71-0,59-7,48Chưa rõ cấu trúc-8,922,3-7,524,260,722,1880,08Evening Star8145,745,9-0,2470,57-46,822,32178.891.485-0,26-0,450,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DSEHOSE8Trung lập22-0,45-18,3−20…0-18,4Nghiêng giảm1Tích luỹ4269400000-6,40-3,5-1,54-1,01-3,61Tam giác tăng-5,221,7-1,422,331,521,362,90,52Three Black Crows5740,443,9-3,5431,07-227,611,5511.775-0,29-0,40,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TDPHOSE8Trung lập27,51,29-19,4−20…012,3Nghiêng tăng1Tích luỹ109210000-13,411,9-0,230,27-2,07Chưa rõ cấu trúc-13,427,04-1,727,570,224,6910,20,02Three Inside Up1931,641,1-9,5421,54-15,628,58,2280.935-0,340,0501 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
KSFHNX8Trung lập78-0,64-23,1−40…−20-6,5ĐI NGANG1Tích luỹ1075300000-8,21-4,7-1,240,960,51Hình chữ nhật-5,377-1,378,931,274,993,90,31Bearish Engulfing5841,442,1-0,7441,05-36,127,910,6133.475-0,23-0,650,21 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
CTSHOSE8Trung lập21,550,47-27,4−40…−20-61,2GIẢM1Tích luỹ4368400000-10,20-5-4,545-1,54-5,99Tam giác tăng-7,920,8-3,522,213,120,017,20,43Spinning Top18547416430,63-4112,730,71.372.330-0,44-0,450,41 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
CTFHOSE8Trung lập19,2-1,54-27,6−40…−2017,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1032410000-10,313,1-1,710,55-7,87Chưa rõ cấu trúc-9,718,63-319,531,717,916,70,26Nến đỏ thường33543,640,62,9320,85-10,319,66290.460-0,490,050,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SHIHOSE8Trung lập13,85-4,15-30,7−40…−20-14,6ĐI NGANG1Tích luỹ1023400000-7,11-2,3-2,210,18-1,02Hình chữ nhật-5,513,5-2,514,172,313,194,80,47Nến đỏ thường74241,438,23,2341,87-27,93,83,6248.325-0,5-0,20,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TNIHOSE8Trung lập5,11-3,58-34,1−40…−20-28,5Nghiêng tăng1Tích luỹ104310000-28,81-1,7-14,3191,06-13,31Hình chữ nhật-8,15-2,25,21,74,511,90,15Nến xanh thường46739,442-2,6360,09-33,530,73,1557.075-0,55-0,40,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
NVLHOSE8Trung lập12,2-0,81-34,7−40…−20-42,7Nghiêng tăng1Tích luỹ10117400000-14,41-8,8-5,6111,07-9,27Hai đáy-12,211,65-4,512,714,111,416,50,64Long-Legged Doji825045,24,8391,23-37,730,9158,212.534.640-0,54-0,450,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PVDHOSE8Trung lập18,35-3,42-38,8−40…−20-21,4ĐI NGANG1Tích luỹ1043200000-10,10-6,7-2,210,42-4,44Tam giác tăng-6,918,2-0,818,752,217,166,50,34Three Black Crows28649,744,74,9421,12-32,762,9113,65.948.015-0,46-0,4-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TCOHOSE8Trung lập10,6-0,47-44−60…−40-14,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1064300000-12,80-11,3-1,631,52-7,92Tam giác giảm-10,210,35-2,410,771,610,035,40,3Three Black Crows6339,741,7-2450,5-36,132,35,2478.765-0,5-0,65-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 470,81,4331,9+20…+404,9Nghiêng giảm4Giảm giá4075100000-0,80-2,34,70-2,061,92Tam giác cân0,968,74-2,971,40,867,894,10,21Bullish Engulfing13745,341,83,4622,16-24,714,8298,94.332.9850,350,050,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438,70,6530,3+20…+409,5Nghiêng giảm4Giảm giá4013300000-0,80-2,150-1,145,4Chưa rõ cấu trúc-12,437,66-2,7390,837,253,80,21Three White Soldiers14052,142,39,8621,62-20,215,29238.3200,320,050,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 449,350,8229,4+20…+408,9Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-0,60-3,660-2,082,86Tam giác giảm247,35-4,149,650,647,024,70,13Three White Soldiers13544,443,70,7621,85-28,31534,5725.3850,310,050,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 421,05-0,7129,2+20…+40-24,8Nghiêng giảm4Giảm giá4020100000-5,60-6,41,40-2,293,47Hình chữ nhật-2,821-0,321,451,920,034,90,39Nến đỏ thường59945,645,30,3590,78-34,626,432,51.584.8600,3-0,10,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 450-0,425,9+20…+40-1,9Nghiêng giảm4Giảm giá405100000-3,30-41,90-1,490,77Tam giác giảm-2,249,15-1,751,12,248,23,60,61Nến đỏ thường40644,145,4-1,3580,98-2010,73,672.4150,210,30,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
IDCHNX9TRÁNH – Pha 433,6025,3+20…+40-21,3Nghiêng giảm4Giảm giá4014100000-4,60-8,63,20-2,873,54Nêm giảm-232,57-3,134,11,531,660,25Spinning Top13253,845,18,7621,16-26,421,441,21.286.2700,350,050,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 452,66,824,7+20…+40-28,8Nghiêng giảm4Giảm giá4078100000-9,50-5,43,20-4,85-2,2Tam giác cân-7,450,98-3,155,054,750,154,71Three White Soldiers9737,144,9-7,8574,86-36,221,227,3532.2550,3-0,350,71 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 432,82,0224,2+20…+4010,2Nghiêng giảm4Giảm giá408100000-4,20-17,80-2,732,65Tam giác cân-1,831,9-2,833,13130,8360,16Morning Star6352,448,24,2602,31-29,535,875,22.347.5700,27-0,10,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 414,7-0,3423,9+20…+40-33Nghiêng giảm4Giảm giá4044100000-2,30-6,21,50-2,31,46Tam giác giảm-0,714,48-1,514,951,714,163,70,46Spinning Top13947,545,42571,67-23,56,9115,58.011.6950,22-0,10,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 483,53,623,8+20…+40-8,9Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-5,50-2,640-5,41-0,01Tam giác tăng-1,682,03-1,885,712,778,615,90,45Bullish Engulfing9048,944,44,5573,26-38,846,121,3251.9500,23-0,20,71 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
REEHOSE9TRÁNH – Pha 446,7-1,2722,7+20…+40-25,8Nghiêng giảm4Giảm giá4059100000-4,10-8,31,60-1,891,97Tam giác giảm-3,545,95-1,647,65245,3230,69Evening Star14345,543,42560,88-27,69,915,7340.8800,19-0,10,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,743,3420,5+20…+40-39,2Nghiêng giảm4Giảm giá40136100000-3,10-12,92,90-6,061,29Nêm giảm-17,52-2,87,810,97,364,90,19Three White Soldiers6743,342,30,9624,76-45,714,34,4594.7900,17-0,20,71 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 474,12,2118,70…+20-10,2Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-6,10-1,30,80-2,08-2,26Kênh giảm-3,974,08-075,111,471,513,50,39Nến xanh thường38444,346,3-2512,65-25,213,115,2204.2450,05-0,211 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 470,9016,10…+20-40,7Nghiêng giảm4Giảm giá4056100000-80-20,35,60-5,937,17Kênh giảm11,867,16-5,371,10,365,377,80,04Long-Legged Doji1816,746-29,3601,33-48,125,4101,81.579.8300,29-0,20,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 425,2012,50…+20-38,4GIẢM4Giảm giá4016000000-4,60-8,3-0,352-1,86-0,8Chưa rõ cấu trúc-424,72-1,925,280,323,925,10,06Nến xanh thường4131,740,1-8,4541,48-279,121,6867.7250,03-0,10,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 413,71,485,20…+20-57,8GIẢM4Giảm giá40136100000-13,10-12,1-2,429-7,32-0,59Tam giác giảm-10,913,55-1,114,032,412,816,50,37Three Outside Up1931,641,8-10,2503,2-45,38,74,3319.874-0,13-0,3511 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 420,8504,70…+20-11,2Nghiêng giảm4Giảm giá40128100000-4,10-3,84,10-2,45-1,13Tam giác tăng-3,720,03-3,920,960,519,8150,11Long-Legged Doji17949,744,84,9531,07-3420,1440,420.973.920-0-0,10,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VOSHOSE9TRÁNH – Pha 412-2,834,50…+2011,5Nghiêng giảm4Giảm giá4044100000-5,50-3,47,10-2,217,49Chưa rõ cấu trúc-6,611,56-3,712,181,511,196,80,22Three Inside Down6147,538,29,3581,32-36208,4710.4250,21-0,35-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 472,9-0,413,80…+20-18,5Nghiêng giảm4Giảm giá4040100000-40-6,10,90-2,37-2,18Kênh giảm-472,77-0,275,94,169,624,50,91Spinning Top22446,447,9-1,5510,67-21,618,5180,82.484.580-0,07-0,10,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TNGHNX9TRÁNH – Pha 416,7-0,60,10…+20-39,1Nghiêng giảm4Giảm giá405100000-6,90-11,70,10-1,8-1,59Tam giác giảm-3,516,68-0,117,44,215,984,30,97Nến đỏ thường1.08642,542,50510,7-35,317,15299.2000,04-0,450,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 465,3-1,21-1,1−20…0-17,3Nghiêng tăng4Giảm giá40141100000-41-2,42,60-4,831,35Chưa rõ cấu trúc-6,164,29-1,565,590,562,584,20,11Nến đỏ thường1.09042,245,3-3,1490,62-3316,8461,56.972.552-0,07-0,20,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,8-2,04-3,2−20…0-52,2GIẢM4Giảm giá4040100000-5,90-15,9-1,652-2,41-3,26Hình chữ nhật-44,7-2,14,881,74,418,10,21Nến đỏ thường40636,733,43,4520,71-37,79,13,4723.885-0,15-0,350,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 4140-3,4−20…0-41,1GIẢM4Giảm giá4059100000-4,10-7,6-0,791-2,69-1Nêm tăng-17,213,25-5,414,010,113,513,50,03Dragonfly Doji8739,142,9-3,8480,86-27,35,722,91.634.895-0,14-0,10,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 418,20,55-6−20…0-46,8Nghiêng giảm4Giảm giá40137100000-7,10-20,80,10-6,94-1,1Tam giác tăng-4,618,18-0,118,280,417,285,10,08Nến xanh thường3414946,82,1501,26-48,713,56,8368.8870,02-0,450,11 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 420,9-1,42-6,1−20…0-43,2GIẢM4Giảm giá4038100000-4,60-10,9-0,81-3,14-1,35Kênh giảm-3,920,71-0,921,060,820,2830,26Nến đỏ thường88542,942,70,2501,2-293,510,1485.535-0,1-0,20,21 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VABHOSE9TRÁNH – Pha 49-1,42-6,5−20…0-41,2GIẢM4Giảm giá404100000-4,40-4-1,54-1,13-0,77Chưa rõ cấu trúc-14,38,91-19,111,28,752,80,44Nến đỏ thường30236,433,92,5411,15-19,54,84,3467.100-0,27-0,150,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 462,62,12-6,5−20…0-62,2GIẢM4Giảm giá4044100000-70-15,5-1,783-4,74-2,05Nêm giảm-5,962,32-0,463,711,860,453,40,52Nến xanh thường43541,642,9-1,3491,81-4314,93,861.465-0,09-0,450,41 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 435,9-1,24-6,6−20…0-30Nghiêng giảm4Giảm giá4017100000-5,20-5,10,20-3,93-1,96Kênh giảm-9,935,82-0,236,351,234,4640,31Nến đỏ thường73043,743,70470,81-31,511,7135,13.723.110-0,16-0,20,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 444,35-0,67-8,6−20…0-34GIẢM4Giảm giá4041100000-4,50-7,3-0,31-2,13-2,31Tam giác giảm-3,144,04-0,744,460,243,282,40,1Bearish Engulfing9147,342,34,9500,62-21,25,6491.940-0,19-0,20,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,45-0,74-8,7−20…0-21,7GIẢM4Giảm giá4054100000-3,10-6-0,21-1,510,61Chưa rõ cấu trúc-11,613,15-2,213,480,212,94,10,05Nến đỏ thường58742,644,8-2,2480,55-254,869,85.158.437-0,2-0,20,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 44,09-1,21-9,1−20…0-46,7GIẢM4Giảm giá4040100000-8,50-9,2-2,14-3,03-2,33Tam giác giảm-7,13,92-4,24,10,33,933,90,07Spinning Top10642,540,81,6471,74-26,24,63736.895-0,24-0,10,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,950,99-15−20…0-49,1Nghiêng giảm4Giảm giá40133100000-12,90-180,90-7,01-2,21Chưa rõ cấu trúc-7,940,58-0,941,230,738,166,80,1Three White Soldiers7440,541,1-0,6491,9-50,220,825,4612.675-0,13-0,450,11 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,81,75-17,1−20…0-52,9GIẢM4Giảm giá40133100000-7,90-11,5-1,516-5,492,54Nêm giảm-4,95,6-3,45,891,55,4560,25Nến xanh thường75633,936,8-2,9492,08-393,64,4750.040-0,04-0,45-0,31 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VFSHNX9TRÁNH – Pha 410-0,99-21,1−40…−20-41Nghiêng giảm4Giảm giá40215100000-8,30-11,4-0,81-4,05-2,16Kênh giảm-6,59,8-210,080,89,336,70,12Nến đỏ thường32539,437,61,8430,77-44,211,16,7650.580-0,25-0,650,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,50-21,4−40…−20-74,2GIẢM4Giảm giá4045100000-11,50-19-594-3,1-4,17Kênh giảm-9,615,8-4,216,691,215,744,60,25Nến xanh thường99535,538-2,5410,68-39,84,470,24.220.505-0,32-0,450,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,90-24−40…−20-75,7GIẢM4Giảm giá4086100000-13,20-24,1-3,696-5,25-7,82Tam giác tăng-8,526,4-5,428,160,926,415,30,17Hanging Man7437,847,4-9,6441,04-43,89,48,9313.170-0,42-0,450,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,7-0,78-24,9−40…−20-72,6GIẢM4Giảm giá4067100000-14,80-16,5-7104-2,62-1,55Hình chữ nhật-26,612,3-3,112,91,611,9460,26Nến xanh thường83236,438-1,6370,63-33,53,319,11.472.095-0,47-0,20,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 416,2-0,31-25,2−40…−20-78,7GIẢM4Giảm giá40113100000-11,50-23-4,6105-6,46-5,09Chưa rõ cấu trúc-7,715,25-5,916,421,315,385,10,26Nến đỏ thường96042,542,8-0,3430,5-51,56,26,8412.630-0,39-0,450,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 416,05-0,93-25,5−40…−20-77GIẢM4Giảm giá40105100000-9,30-23,6-2,9106-4,47-3,44Hình chữ nhật-8,315,5-3,416,321,715,245,10,33Bearish Engulfing16347,944,23,7440,84-50,65,618,31.104.425-0,39-0,450,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,40,25-26−40…−20-61,2GIẢM4Giảm giá40137100000-7,90-10,5-2,416-4,59-5,69Kênh giảm-6,938,7-1,840,312,338,083,40,69Doji1004141,8-0,8400,71-39,26,514,3353.270-0,35-0,650,41 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 411,5-2,13-26,2−40…−20-78GIẢM4Giảm giá40181100000-9,80-21,2-3,567-5,99-8,03Kênh giảm-8,711-4,311,691,710,895,30,32Three Inside Down5844,842,42,4431,05-6510,610,3884.085-0,45-0,450,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,8-1,19-26,2−40…−20-55,9GIẢM4Giảm giá4038100000-8,20-10,6-3,511-1,47-5,8Tam giác tăng-6,520,75-0,221,53,420,043,70,92Nến đỏ thường1.1164445-1410,86-21,73,5388,618.042.900-0,42-0,40,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 458,1-0,68-27−40…−20-20,4Nghiêng giảm4Giảm giá4014100000-5,40-2,9-0,41-2,21-1,1Tam giác cân-4,457,9-0,358,310,456,113,40,1Three Black Crows27452,644,97,7440,81-25,710,5306,45.176.445-0,32-0,401 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,6-0,85-27,6−40…−20-64,4GIẢM4Giảm giá40119300000-5,30-14,2-1,9105-3,76-3,39Kênh giảm-4,911,3-2,611,771,511,1440,37Evening Star9940,437,82,6450,76-36,34,5508,143.105.210-0,33-0,450,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,63-1,23-28,1−40…−20-73,5GIẢM4Giảm giá40177100000-12,60-17,3-4,778-3,37-10,65Nêm giảm-11,35,25-6,75,71,25,256,80,17Hammer1844,444,40461,18-57,77,211,82.027.290-0,27-0,45-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 458,50-28,1−40…−20-73,6GIẢM4Giảm giá4061300000-100-17,9-3,797-2,66-6,72Kênh giảm-856,8-2,9602,656,124,10,63Doji32736,143,7-7,6380,87-36,9713,1217.365-0,43-0,450,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 412,950-28,5−40…−20-65GIẢM4Giảm giá40127100000-11,90-13,9-3,527-3,48-5,44Kênh giảm-10,112,65-2,313,232,112,374,50,48Dragonfly Doji8240,244,3-4,1421,59-39,93,26,4484.855-0,38-0,650,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,55-0,44-29,5−40…−20-68,5GIẢM4Giảm giá40141300000-7,70-11,9-4,512-5,17-6,04Tam giác tăng-194,45-2,24,713,64,43,31,09Hanging Man6136,141,7-5,6350,9-48,12,36,11.283.555-0,46-0,450,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VPLHOSE9TRÁNH – Pha 478-1,39-29,7−40…−20-27,5GIẢM4Giảm giá403100000-11,60-6,3-1,21-1,372,21Chưa rõ cấu trúc-9,274,9-478,981,372,167,50,17Spinning Top1145,539,85,7430,83-29,716,492,41.129.940-0,41-0,2-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 411,8-5,98-29,7−40…−20-59,7GIẢM4Giảm giá40111100000-13,60-13,5-3,41-3,07-5,46Tam giác cân-611,6-1,712,042,111,25,10,41Evening Star11741,939,72,2424,88-42,45,73,1254.370-0,33-0,650,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,5-1,96-29,7−40…−20-57,4GIẢM4Giảm giá405300000-11,40-8-5,847-1,16-7,04Tam giác giảm-10,412,05-3,612,82,411,964,40,54Nến đỏ thường56943,442,90,5370,66-25,817,180,76.293.770-0,55-0,20,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,15-1,79-31,8−40…−20-57,1GIẢM4Giảm giá4042100000-8,60-9,2-2,95-2,86-4,46Tam giác cân-8,129,7-1,530,932,628,9540,65Evening Star13439,643,2-3,7420,99-29,66,2238,37.713.020-0,46-0,40,21 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,5-2,33-32,8−40…−20-86GIẢM4Giảm giá407100000-15,60-12,9-10,942-2,21-9,32Kênh giảm-8,110,45-0,411,176,39,86,60,95Marubozu giảm145038,611,4360,72-28,82,511,61.025.205-0,63-0,40,651 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 4260-32,8−40…−20-69,3GIẢM4Giảm giá4095100000-10,20-14-4,892-3,79-4,38Nêm giảm-8,525,65-1,326,682,625,123,40,77Hammer5341,544,5-3270,59-32,51,432,91.233.340-0,43-0,40,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 435,3-0,42-33,5−40…−20-51GIẢM4Giảm giá40187100000-11,20-16,1-0,32-5,84-2,24Nêm tăng-9,634,8-1,435,420,333,1760,06Three Inside Down6546,2442,1450,39-56,818,838,61.036.926-0,29-0,65-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,4-4,96-34,2−40…−20-19,8Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-13,61-8,8-0,81-1,28-0,56Chưa rõ cấu trúc-10,713,28-0,913,510,812,1990,09Nến đỏ thường48839,837,52,3431,83-47,836,240,32.839.425-0,34-0,65-0,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,750-34,3−40…−20-45,3GIẢM4Giảm giá40141100000-8,50-11,4-2,83-3,2-5,8Kênh giảm-7,310,55-1,911,062,910,16,10,48Long-Legged Doji10444,243,70,5371,45-43,87,96,2557.310-0,4-0,650,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 449,7-1,19-35,8−40…−20-70,6GIẢM4Giảm giá4014100000-10,90-13,2-5,857-2,51-5,5Nêm giảm-8,649,4-0,651,233,148,292,91,08Dark Cloud Cover3240,644,5-3,9350,5-28,90,615,6305.260-0,58-0,40,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,5-1,29-36,5−40…−20-87,2GIẢM4Giảm giá40172100000-11,20-20,8-582-4,92-9,82Kênh giảm-10,511,3-1,711,943,810,925,10,75Long-Legged Doji17832,641,8-9,2371,12-57,410,645,83.821.815-0,51-0,650,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,75-0,94-37,3−40…−20-63,5GIẢM4Giảm giá40140100000-11,30-16,4-4,516-5,42-4,39Chưa rõ cấu trúc-1115,55-1,316,494,715,014,71Three Black Crows25148,643,84,8360,62-39,71,927,51.631.075-0,42-0,650,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PVCHNX9TRÁNH – Pha 412,1-3,97-38,1−40…−20-33,3GIẢM4Giảm giá4043100000-130-16,6-1,51-1,79-1,67Chưa rõ cấu trúc-8,311,3-6,612,281,511,088,40,18Nến đỏ thường1.16238,640,5-1,9441,03-47,430,19,5750.495-0,42-0,45-0,21 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,75-1,54-39,7−40…−20-67,9GIẢM4Giảm giá40161100000-130-17,3-2,210-4,27-6,9Kênh tăng-11,212,35-3,113,032,211,747,90,28Three Inside Down5743,9421,9430,69-60,915,7517,938.460.825-0,46-0,650,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,86-0,8-39,8−40…−20-46,8Nghiêng giảm4Giảm giá40191100000-9,50-10,3-3,610-3,51-1,81Hình chữ nhật-9,59,82-0,410,233,79,384,90,76Three Black Crows7848,736,811,9350,57-47,34,53290.682-0,4-0,65-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,4-0,49-39,9−40…−20-76,6GIẢM4Giảm giá40137100000-9,70-17,8-5,447-4,54-5,48Tam giác tăng-7,320,05-1,721,13,419,365,10,67Spinning Top18648,443,64,8380,83-40,964,7223.845-0,56-0,650,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,83-1,21-41,2−60…−40-65,4GIẢM4Giảm giá40172100000-100-18,2-416-5,02-6,47Kênh tăng-9,68,8-10,510,244,29,354,90,86Three Outside Down4146,343,42,9370,6-58,411,7474.512.297-0,5-0,90,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,65-0,63-41,8−60…−40-80,9GIẢM4Giảm giá40127100000-13,40-16,7-7,2132-3,55-6,96Nêm giảm-11,615,15-3,216,233,715,0340,93Nến đỏ thường77441,542,7-1,2331,23-35,13,33,7228.755-0,66-0,450,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
MBSHNX9TRÁNH – Pha 416,4-1,2-42,1−60…−40-74,4GIẢM4Giảm giá4047100000-11,40-11,5-5,947-2,18-7,67Hình chữ nhật-9,416-2,417,084,115,445,90,7Nến đỏ thường49045,540,55380,99-41,29,849,52.892.335-0,6-0,650,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,4-2,16-42,7−60…−40-86,3GIẢM4Giảm giá403100000-18,70-10,2-9,126-3,27-10,23Kênh giảm-17,920-221,595,819,285,51,06Three Black Crows19049,5427,4340,77-46,75,716750.965-0,61-0,650,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,25-2,6-43,2−60…−40-49,6GIẢM4Giảm giá40172300000-10,80-15,4-1,51-2,11-6,02Kênh tăng-10,111,2-0,411,421,510,437,30,21Marubozu giảm2857,149,57,7430,75-50,617,162,65.239.636-0,52-0,650,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 420,1-0,5-43,8−60…−40-82,8GIẢM4Giảm giá4046100000-13,20-17,4-5,116-2,75-8,35Chưa rõ cấu trúc-1219,15-4,721,054,718,770,68Nến đỏ thường53453476420,8-38,610,721210.094.165-0,53-0,45-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 426,550,19-45,5−60…−40-85,1GIẢM4Giảm giá4042100000-12,10-15,5-6,549-3,14-8,69Tam giác tăng-9,526-2,127,794,725,15,50,85Nến đỏ thường83844,5422,5370,79-394,18,4302.020-0,67-0,650,41 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,81-0,58-46,2−60…−40-89GIẢM4Giảm giá40124100000-16,90-21,9-6,4107-4,57-8,38Kênh giảm-14,36,77-0,67,063,66,54,60,79Doji16547,342,54,8350,6-516,28,31.180.190-0,67-0,650,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 422,8-1,72-48,5−60…−40-45,9GIẢM4Giảm giá40167100000-12,10-10,9-2,42-2,18-6,22Kênh giảm-11,319,15-1623,372,521,515,70,44Nến đỏ thường64845,543,81,7380,8-42,119,146,41.896.840-0,52-0,90,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,450,27-48,9−60…−40-76GIẢM4Giảm giá4014100000-14,20-18-7,580-2,14-7,27Nêm giảm-13,417,95-2,718,832,117,664,30,48Spinning Top23842,441,11,3351-30,72,88,1430.620-0,72-0,2-0,11 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,25-1,61-49,4−60…−40-84,6GIẢM4Giảm giá4080100000-14,60-18,8-8,182-4,03-7,53Tam giác giảm-8,212-212,512,111,56,10,35Three Black Crows2305043,46,6391,28-39,62,17554.380-0,66-0,650,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,1-1,5-49,4−60…−40-92,5GIẢM4Giảm giá4076100000-17,10-32,2-7,1110-5,29-14Chưa rõ cấu trúc-14,712,25-6,513,684,412,157,30,6Nến đỏ thường1.00943,241,91,3390,76-60,56,91188.536.005-0,69-0,450,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435-3,85-49,7−60…−40-35,9Nghiêng tăng4Giảm giá4016100000-11,41-10,9-0,91-5,94-7,31Hình chữ nhật-8,434,85-0,435,320,932,686,60,14Nến đỏ thường57745,846,6-0,9421,24-48,513,7199,65.453.095-0,5-0,65-0,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 414,5-1,69-49,9−60…−40-86,2GIẢM4Giảm giá405100000-16,40-12,7-10,946-2,15-13,02Hình chữ nhật-14,214,4-0,715,577,313,616,11,2Evening Star11345,143,91,3341,14-39,54,3156,210.093.210-0,78-0,650,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 428,751,77-50,1−60…−40-95,8GIẢM4Giảm giá4024100000-14,40-20,1-8,778-3,58-7,98Kênh giảm-1428,1-2,330,235,127,235,30,97Bullish Engulfing16036,944-7,1321,53-35,43,63,6116.615-0,78-0,650,51 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
SHSHNX9TRÁNH – Pha 413,9-1,42-51−60…−40-93,2GIẢM4Giảm giá4050100000-14,70-18-8,951-3,22-10,21Hình chữ nhật-12,613,7-1,414,756,112,867,50,81Nến đỏ thường99240,940,80,1350,77-50,76,9119,18.012.785-0,75-0,650,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 420,05-2,43-51−60…−40-94,7GIẢM4Giảm giá4049100000-14,70-16,6-8,549-4,19-10,8Tam giác tăng-12,820-0,221,326,318,885,91,08Three Outside Down1758,844,214,6360,86-401,814,4672.780-0,75-0,650,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,8-0,94-52,1−60…−40-94,4GIẢM4Giảm giá40173100000-11,70-20,9-6,7154-5,47-3,8Hình chữ nhật-10,715,7-0,616,665,514,925,60,97Hammer9535,841,1-5,3260,91-43,3416,4975.165-0,72-0,650,21 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410-0,99-52,6−60…−40-70,8GIẢM4Giảm giá4049100000-10,30-12,7-669-2,28-8,8Kênh giảm-9,59,7-310,414,19,633,71,11Nến đỏ thường1.00745,345,8-0,5311,25-34,63,123,62.257.390-0,68-0,650,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VREHOSE9TRÁNH – Pha 424,15-3,01-52,8−60…−40-44,3GIẢM4Giảm giá4044100000-13,60-11-2,81-1,61-3,81Tam giác tăng-10,620,9-13,524,842,822,427,20,4Nến đỏ thường49745,746-0,3381-44,715,6144,95.611.625-0,53-0,9-0,151 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,910-53,5−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40173100000-19,10-21,7-10,766-4,34-13,3Kênh giảm-181,81-5,22,025,81,824,71,24Dragonfly Doji1233539,3-4,3270,48-50,95,54,92.438.650-0,76-0,450,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 49,64-1,13-54,4−60…−40-51,5GIẢM4Giảm giá4064100000-13,20-15,5-5,210-1,03-12,09Kênh tăng-12,89,55-0,910,165,48,9770,78Three Black Crows23243,544,3-0,8361,19-52,39,210,51.005.940-0,71-0,650,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 415,7-0,95-56,1−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40139100000-16,50-28,9-10110-6,29-14,71Tam giác tăng-15,415,2-3,216,726,514,736,21,05Three Outside Down1833,341-7,7330,73-56,93,378,24.667.995-0,73-0,650,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
CEOHNX9TRÁNH – Pha 411,5-0,86-56,7−60…−40-76,3GIẢM4Giảm giá40172100000-16,10-20,8-5,813-5,15-12,87Kênh tăng-15,411,4-0,912,216,210,578,10,76Doji12048,338,59,9390,74-63,41565,35.244.115-0,74-0,650,051 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,5-1,87-59,9−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4050100000-180-24,2-11,548-5,89-14,67Nêm giảm-15,310,4-111,327,89,866,11,26Evening Star9555,841,314,5310,65-54,316,6581.570-0,9-0,650,351 Tích luỹ234,530–40 – hẹp vừa111.4781

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 5tín hiệu MUA
  • 38chờ mua
  • 15chờ bán
  • 24tín hiệu BÁN
60402002040
TRCMSRGVRSHNBSRDGTPGCGEEAAAAPHST8CVNDCLEVSHHPVNBPVPYEGPETVTPAMVDHBSBGNTPABWPVTVEAAASBVHCARDPRVPBVPIFRTPC1PPTTNGCTRDGWSCLBGEBMISTBVPLPVCMBBBAFCTFD2DHVHPVBTCHPOMVIBPVSTCIGEXVICSHIPLXHNMFPTHT1OILTV2VRENTLBIDSCSVTZVVSMCHNDNPHCSBTDGCPVGBIGDPMDDGBFCNRC
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
DRIMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;

TLGMUA
Giá mua/bán≤ 54.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 23/09, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.635 VND/USD, giảm 05 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.404 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.866 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.013 VND/USD, giảm nhẹ 01 đồng so với phiên 22/09. Tỷ giá trên thị trường tự do giảm 20 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.930 VND/USD và 26.030 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 23/09, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,05 - 1,90 đpt ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ đi ngang ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 2,50%; 1W 5,55%; 2W 5,43% và 1M 6,60%. Lãi suất bình quân LNH USD giữ nguyên ở các kỳ hạn ON và 2W trong khi giảm 0,02 đpt ở các kỳ hạn 1W và 1M; giao dịch tại: ON 3,83%; 1W 3,88%; 2W 3,91%, 1M 3,98. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp đi ngang ở các kỳ hạn 3Y và 15Y trong khi giảm ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên: 3Y 3,71%; 5Y 4,29%; 7Y 4,33%; 10Y 4,47%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày và ngày 91 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 35 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 1.245,53 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 4.361,03 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 3.115,50 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 196.637,39 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 23/09, KBNN đấu thầu thành công 27.169 tỷ đồng/33.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 82%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu 6.500 tỷ đồng/9.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 20.619 tỷ đồng/22.000 tỷ đồng gọi thầu, kỳ hạn 30Y trúng thầu 50/500 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 2 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43%, 30Y 4,62% (đều không thay đổi so với phiên đấu thầu trước).

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.704,13-0,0+12,3
NASDAQ26.939,37+0,0+15,9
Dow Jones51.349,98-0,3+6,1
Russell 20002.835,57-0,1+13,1
Nikkei 22565.018,95+1,4+25,4
Hang Seng24.834,12-0,8-5,7
CSI 3004.439,14+0,0+0,0
KOSPI7.080,92+1,0+64,3
TAIEX48.157,29+0,9+64,1
FTSE 10010.679,99-0,2+7,3
DAX25.266,53-0,6+3,0
CAC 408.081,43-0,5-1,4
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)94,76+2,8+65,3
Dầu Brent ($/bbl)107,03+3,8+76,2
Khí TN ($/MMBtu)3,32+9,8-8,3
Vàng ($/oz)4.310,10-0,2-0,5
Bạc ($/oz)64,28-0,2-8,9
Bạch kim ($/oz)1.757,60+0,7-17,3
Đồng ($/lb)6,77+1,4+20,1
Cà phê ($/lb)276,60+0,3-22,6
Mỹ — TPCP 3M (%)4,07+1,0+15,1
Mỹ — TPCP 5 năm (%)5,03+0,6+34,4
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,16+0,9+23,3
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,46+1,1+12,3
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,25+0,2+2,9
EUR/USD1,14-0,6-3,2
USD/JPY158,74+0,8+1,3
GBP/USD1,32-1,0-1,9
USD/CNY6,70+0,1-4,2
USD/CHF0,83+0,8+4,4
AUD/USD0,70-1,4+5,0
USD/CAD1,41+0,5+3,1
USD/KRW1.365,66+1,1-5,4
USD/SGD1,28+0,3-0,5
USD/INR95,94+0,3+6,7
USD/VND25.990,00-0,1-1,2

Cập nhật theo phiên 24/09/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMở tài khoản
AAS

Trung tâm Nghiên cứu và Phân tích
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 24/09/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
Mở tài khoản