"Dĩ dật đãi lao" (Lấy nhàn đợi mệt / Lấy tĩnh đợi động)
Thực trạng thị trường: Bảng điện cho thấy sự giằng co và áp lực bán rõ rệt, với số mã giảm giá lấn lướt số mã tăng (179 mã giảm so với 140 mã tăng ở nhóm đầu tiên, 79 mã giảm so với 61 mã tăng ở nhóm thứ hai). Các biểu đồ cột ở góc dưới bên trái cũng cho thấy các tác động tiêu cực (cột đỏ hướng xuống) đang chiếm ưu thế.
Chiến lược: Trong bối cảnh thị trường đang phân hóa và chịu áp lực rung lắc, "dĩ dật đãi lao" khuyên nhà đầu tư nên giữ tâm lý tĩnh tại, "án binh bất động" quan sát phe bán cạn kiệt lực lượng, thay vì nóng vội giao dịch hay "bắt đáy" sớm.
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Vị thế từng ngành
Không có ngành nào trong pha này.
Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.
Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 25/09/2026.
Số lượng cổ phiếu: 925
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Cột đỏ = bán ròng.
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 12.517 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 4.274 | +22,92% | +48,12% | -35,13% | -3,36% | +14,11% |
| Bất động sản | 2.017 | -31,40% | +30,16% | -65,20% | -34,04% | -53,20% |
| Chứng khoán | 1.109 | -31,51% | +7,15% | -57,84% | -55,07% | -64,68% |
| SX Phụ trợ | 645 | -21,35% | +2,84% | -22,89% | -12,96% | -51,39% |
| Vận tải - kho bãi | 603 | -18,08% | -16,16% | -4,20% | -12,62% | -22,56% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 536 | -39,10% | -44,31% | -58,86% | -29,49% | -43,36% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 443 | -14,74% | +37,92% | +17,14% | -20,71% | +3,88% |
| Bán buôn | 405 | -11,68% | +0,25% | -6,09% | -2,78% | +15,66% |
| Vật liệu xây dựng | 345 | -12,66% | +61,66% | -52,39% | -37,33% | -44,42% |
| Bán lẻ | 279 | -1,24% | -2,07% | +10,46% | -1,24% | +9,76% |
| Công nghệ và thông tin | 256 | -25,06% | -24,95% | -77,70% | -41,70% | -29,89% |
| Xây dựng | 227 | -5,38% | +3,44% | -14,03% | -49,66% | -56,99% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 232.000 | +0,87% | 1.4M | 72,0 | 9,4 | 1.800.827 |
| VHM | 69.100 | +5,66% | 11.5M | 3,0 | 2,3 | 567.644 |
| VCB | 58.000 | -0,17% | 4.4M | 11,0 | 2,1 | 484.629 |
| BID | 35.750 | -0,42% | 3.0M | 7,0 | 1,6 | 278.072 |
| VGI | 82.700 | -1,31% | 234K | 20,0 | 6,7 | 251.723 |
| TCB | 33.250 | +0,91% | 27.9M | 8,0 | 1,3 | 235.618 |
| CTG | 30.150 | +0,00% | 6.5M | 4,0 | 1,3 | 234.173 |
| GAS | 80.500 | -1,83% | 1.0M | 15,0 | 2,7 | 194.243 |
| MCH | 141.000 | -0,49% | 161K | 23,0 | 9,0 | 184.344 |
| VPB | 23.000 | +4,07% | 46.8M | 6,0 | 1,1 | 182.480 |
| HPG | 20.650 | -0,72% | 14.6M | 6,0 | 1,4 | 174.347 |
| MBB | 19.900 | +0,25% | 7.9M | 5,0 | 1,3 | 160.295 |
| BSR | 30.400 | +1,33% | 13.4M | — | — | 152.222 |
| STB | 76.500 | -0,52% | 1.6M | 46,0 | 2,2 | 144.219 |
| VPL | 79.700 | +2,18% | 423K | — | — | 142.926 |
| ACV | 39.400 | +0,51% | 189K | 9,0 | 2,1 | 141.164 |
| HDB | 27.800 | +0,54% | 10.0M | 6,0 | 1,4 | 139.147 |
| LPB | 46.450 | +0,11% | 787K | 12,0 | 3,7 | 138.759 |
| GVR | 32.900 | +0,30% | 2.9M | 17,0 | 2,0 | 131.600 |
| VNM | 59.800 | -1,32% | 2.0M | 11,0 | 3,2 | 124.979 |

Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | LÝ DO CÂN NHẮC | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | Pha kẹt (phiên) | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | GIÁ CẮT LỖ | cắt lỗ % | LỜI/LỖ | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | Trục1 Đà giá | Trục2 Số đỉnh | Trục3 Khối lượng | PHA VNI | PHIÊN VNI | ĐỘ RỘNG MA50 % | TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNG | CẢNH BÁO ĐỘ RỘNG | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng | Có dữ liệu RS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PETHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 48 | 6,67 | 89,9 | ≥ +60 | 91 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 215 | 1 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,1 | 1 | 38,6 | 24,3 | 0 | 6,67 | 23,04 | Kênh tăng | 19 | 39,56 | -17,6 | 48,15 | 0,3 | 45,17 | 5,9 | 0,05 | Nến xanh thường | 836 | 45 | 43,4 | 1,6 | 82 | 2,77 | -0,3 | 152,2 | 26,5 | 631.890 | 1 | 1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| HHPHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 17,7 | 2,31 | 80,7 | ≥ +60 | 99,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 98 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 1 | 28,3 | 14,6 | 0 | 4,67 | 11,71 | Kênh tăng | 14,4 | 16,89 | -4,6 | 17,8 | 0,6 | 16,89 | 4,6 | 0,12 | Nến xanh thường | 456 | 40,6 | 40,5 | 0,1 | 76 | 1,81 | -0,6 | 105,7 | 18,5 | 1.089.645 | 0,85 | 1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| DRIUPCoM | 1 | MUA – đồng thuận | 15,1 | 2,03 | 80,6 | ≥ +60 | 86,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 9 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18,7 | 17,7 | 0 | 2,27 | 18,15 | Chưa rõ cấu trúc | 9,8 | 13,7 | -9,3 | 15,7 | 4 | 14,22 | 5,9 | 0,68 | Three White Soldiers | 56 | 30,4 | 36,4 | -6 | 77 | 2,81 | -3,8 | 67,5 | 13,9 | 996.321 | 0,98 | 0,8 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| PVPHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 20,5 | 6,77 | 79,2 | ≥ +60 | 93 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 30 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25 | 19,2 | 0 | 3,46 | 18,8 | Tam giác giảm | 14,3 | 18,22 | -11,1 | 19,05 | 7,1 | Nến xanh thường | 341 | 37 | 40,7 | -3,8 | 74 | 1,22 | 0 | 59,4 | 21,4 | 1.152.453 | 0,89 | 1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | |||||||
| VGRUPCoM | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Đã đồng thuận – giá chạy xa | 135 | 2,66 | 86 | ≥ +60 | 89,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 12 | 1 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 3 | 0 | 0 | 1 | -1,5 | 1 | 62 | 32,5 | 0 | 9,22 | 47,74 | Kênh tăng | 8,4 | 117,03 | -13,3 | 137 | 1,5 | 124,91 | 7,5 | 0,2 | Three White Soldiers | 11 | 45,5 | 42,9 | 2,5 | 78 | 4,76 | -15,4 | 209,1 | 1,8 | 14.145 | 1 | 0,3 | 1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | |||
| ASPHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Đã đồng thuận – giá chạy xa | 16,2 | -0,92 | 73 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 108 | 1 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 4 | 0 | 0 | 1 | -4,7 | 1 | 88,2 | 28,3 | 0 | 18,32 | 30,58 | Kênh tăng | 31,2 | 14,8 | -8,7 | 17 | 4,9 | 14,77 | 8,8 | 0,56 | Long-Legged Doji | 184 | 32,1 | 39 | -6,9 | 77 | 0,72 | -4,7 | 297,1 | 3,3 | 219.840 | 1 | 0,5 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | |||
| HTNHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Đã đồng thuận – giá chạy xa | 7,04 | 6,99 | 61,1 | ≥ +60 | 98,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 9 | 1 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 1 | 1,3 | 1 | 38,8 | 26,8 | 0 | 3,6 | 19,14 | Nêm giảm | 47,6 | 6,54 | -7,1 | 7,5 | 6,6 | 6,63 | 5,8 | 1,14 | Bullish Engulfing | 86 | 39,5 | 44,4 | -4,9 | 77 | 1,22 | -6,2 | 75,3 | 3,6 | 561.061 | 0,94 | 0,55 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | |||
| DHCHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 39 | 0,52 | 58,7 | +40…+60 | 83,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 31 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 2 | 0 | 0 | 0 | -0,6 | 1 | 18,1 | 12,5 | 0 | 2,06 | 9,17 | Chưa rõ cấu trúc | 13 | 36,7 | -5,9 | 39,25 | 0,6 | 36,89 | 5,4 | 0,12 | Spinning Top | 183 | 45,9 | 43,9 | 2 | 69 | 0,5 | -0,6 | 44,8 | 15,7 | 426.730 | 0,74 | 0,7 | 0 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | |||
| HDAHNX | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 7,4 | 1,37 | 56 | +40…+60 | 78,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 82 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 1 | 0 | 0 | 0 | 1,4 | 1 | 19,7 | 12,1 | 0 | 2,64 | 14,25 | Hình chữ nhật | 13,9 | 6,79 | -8,3 | 7,7 | 4,1 | 6,68 | 9,7 | 0,42 | Nến xanh thường | 569 | 31,5 | 36,9 | -5,5 | 69 | 0,15 | -3,9 | 45,1 | 1,6 | 242.080 | 0,85 | 0,55 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | |||
| CDCHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 20,7 | -2,36 | 23,5 | +20…+40 | 67 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 30 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 1 | 0 | 0 | 0 | -2,6 | 1 | 12,3 | 7,2 | 0 | 2,45 | 5,45 | Tam giác tăng | 2,5 | 19,91 | -3,8 | 21,25 | 2,7 | 19,56 | 5,5 | 0,48 | Nến đỏ thường | 789 | 40,8 | 40,6 | 0,2 | 61 | 1,61 | -11,9 | 43,6 | 3,6 | 181.045 | 0,29 | 0,15 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | |||
| TLGHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 53 | -0,56 | 13 | 0…+20 | 48,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 1 | 7,7 | 5,1 | 0 | 1,06 | 2,28 | Kênh tăng | -0,9 | 52,36 | -1,2 | 55,3 | 4,3 | 50,14 | 5,4 | 0,8 | Three Outside Down | 16 | 37,5 | 40 | -2,5 | 55 | 0,45 | -9 | 25,5 | 11,4 | 216.245 | 0,12 | 0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | |||
| VNBUPCoM | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 18 | 1,12 | 68,4 | ≥ +60 | 64,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | -5,3 | 1 | 24,5 | 27,1 | 0 | -0,54 | 38,95 | Nêm tăng | 2,9 | 15,66 | -13 | 19 | 5,6 | 15,75 | 12,5 | 0,44 | Long-Legged Doji | 83 | 39,8 | 37,2 | 2,6 | 67 | 0,7 | -10,9 | 50 | 2,2 | 133.280 | 0,94 | 0,3 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MSRUPCoM | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 53,5 | -3,6 | 62,4 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 27 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -7,8 | 1 | 28 | 27,8 | 0 | 5,39 | 24,55 | Chưa rõ cấu trúc | 34,2 | 48,39 | -9,6 | 58 | 8,4 | 49,33 | 7,8 | 1,08 | Nến đỏ thường | 728 | 34,9 | 39,5 | -4,6 | 74 | 1,5 | -7,8 | 160,1 | 100,7 | 2.013.985 | 0,94 | 0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MSBHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 14,05 | -1,4 | 48 | +40…+60 | 55,5 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 1 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 0 | 0 | -2,4 | 0 | 18,2 | 5,6 | 0 | 3,46 | 8,32 | Kênh tăng | 3 | 13,3 | -5,3 | 14,4 | 2,5 | 13,32 | 5,2 | 0,48 | Bearish Engulfing | 59 | 39 | 46 | -7 | 68 | 1,73 | -3,1 | 55,9 | 105,4 | 7.794.326 | 0,58 | 0,5 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||
| LSGUPCoM | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 35,7 | -0,56 | 12,5 | 0…+20 | 31,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 0 | 0 | -3,5 | 1 | 3,2 | 2,8 | 0 | 0,56 | 3,54 | Hình chữ nhật | 0 | 35,41 | -0,8 | 37 | 3,6 | 32,86 | 8 | 0,46 | Nến xanh thường | 312 | 36,2 | 42,3 | -6,1 | 55 | 0,46 | -10,8 | 34,7 | 1,1 | 30.785 | 0,14 | 0,15 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| CKAUPCoM | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 49,5 | -1,79 | -64,5 | ≤ −60 | -24,8 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 2 | 1 | 0 | -24,1 | 1 | -6 | -10,7 | 6 | 3,45 | -16,05 | Kênh tăng | -17,6 | 48,9 | -1,2 | 52,67 | 6,4 | 45,73 | 7,6 | 0,84 | Doji | 405 | 47,4 | 45,3 | 2,1 | 27 | 0,31 | -24,1 | 49,9 | 1,6 | 28.126 | -0,83 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| C69HNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 16,6 | 1,84 | 4,6 | 0…+20 | -26,7 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 34 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -10,8 | 0 | -2,8 | -3,7 | 40 | -0,37 | -0,25 | Tam giác tăng | -7,8 | 15,3 | -7,8 | 16,69 | 0,5 | 15,35 | 7,5 | 0,07 | Nến xanh thường | 529 | 35 | 38,1 | -3,1 | 48 | 0,53 | -21 | 59,6 | 6 | 356.070 | 0,01 | -0,2 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HCMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 24,9 | -0,8 | -4,3 | −20…0 | 23,6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 81 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 1 | 0 | -9 | 1 | 6,3 | -2,5 | 2 | 3,17 | -4,81 | Tam giác tăng | -6 | 24,2 | -2,8 | 25,54 | 2,6 | 23,59 | 5,3 | 0,49 | Nến đỏ thường | 1.012 | 47,1 | 46,4 | 0,7 | 43 | 0,59 | -9 | 51,1 | 85,9 | 3.335.240 | -0,27 | 0,25 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| TVNUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 8,9 | 0 | -6,5 | −20…0 | -34,9 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 37 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -12,8 | 0 | -3,1 | -0,3 | 2 | 0,51 | -2,41 | Chưa rõ cấu trúc | -5,7 | 8,48 | -4,7 | 8,92 | 0,2 | 8,39 | 5,7 | 0,03 | Long-Legged Doji | 209 | 39,7 | 36,7 | 3,1 | 48 | 0,87 | -24,9 | 28,3 | 3,6 | 388.835 | -0,21 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VTZHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 20,3 | 0 | -8 | −20…0 | 15,8 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 28 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -2,9 | 0 | 0 | -0,1 | 3 | 0,24 | -0,63 | Kênh tăng | 4,1 | 20 | -1,5 | 20,3 | 0 | 19,8 | 2,5 | 0 | Long-Legged Doji | 97 | 34 | 36,5 | -2,5 | 48 | 0,93 | -11 | 15,3 | 22,9 | 1.120.910 | -0,1 | 0,05 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SABHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 43,9 | -0,57 | -8,9 | −20…0 | -12 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 55 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -7 | 0 | -0,3 | -1,9 | 9 | -0,65 | -4,44 | Tam giác tăng | -6,2 | 43,1 | -1,8 | 44,01 | 0,2 | 42,44 | 3,3 | 0,07 | Three Black Crows | 212 | 42,9 | 43 | -0 | 43 | 0,6 | -17,8 | 11,6 | 20,5 | 457.475 | -0,28 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VHMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 69,1 | 5,66 | -9,4 | −20…0 | 15,2 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 3 | 3 | 37 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 10 | 1 | 0 | -15,4 | 0 | 3,7 | -2,7 | 10 | 3,99 | -5,78 | Chưa rõ cấu trúc | -8,1 | 66,66 | -3,5 | 71,01 | 2,8 | 63,81 | 7,7 | 0,36 | Bullish Engulfing | 84 | 41,7 | 45,1 | -3,4 | 45 | 1,13 | -17,2 | 65,2 | 719,3 | 10.109.205 | -0,34 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| ACBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 21,4 | 0 | -10,1 | −20…0 | -17,5 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 23 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -6,4 | 0 | -0,2 | -4,3 | 6 | 0,88 | -3,26 | Tam giác cân | -6,1 | 21,3 | -0,5 | 21,43 | 0,2 | 20,63 | 3,6 | 0,04 | Long-Legged Doji | 263 | 37,3 | 41,3 | -4 | 39 | 0,82 | -10,3 | 14,4 | 164,4 | 7.415.355 | -0,34 | -0,15 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DXPHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 13,2 | 0 | -11,3 | −20…0 | -10,6 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -14,8 | 1 | -2,1 | -4,1 | 15 | 1,71 | -8,01 | Hai đáy | -10,8 | 12,8 | -3 | 13,48 | 2,1 | 12,57 | 4,8 | 0,45 | Dragonfly Doji | 225 | 36,4 | 38,9 | -2,5 | 41 | 0,55 | -17,5 | 34,7 | 2,1 | 156.225 | -0,32 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MSTHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 9,4 | 1,08 | -13,4 | −20…0 | 0,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 3 | 3 | 145 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 11 | 1 | 0 | -12,2 | 1 | 6,4 | -5,8 | 11 | 5,49 | -6,6 | Tam giác tăng | -10,5 | 9,1 | -3,2 | 9,8 | 4,3 | 8,85 | 5,9 | 0,73 | Nến xanh thường | 663 | 30,5 | 35,1 | -4,6 | 39 | 2,27 | -12,2 | 88 | 11,4 | 1.157.415 | -0,37 | 0,05 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| MZGHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 11,95 | 0,42 | -16,4 | −20…0 | 26,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 37 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 6 | 1 | 0 | -9,1 | 1 | 3,3 | -0,7 | 6 | 3,21 | -8,8 | Nêm tăng | -9,1 | 11,92 | -0,3 | 12,03 | 0,7 | 11,08 | 7,3 | 0,09 | Dragonfly Doji | 19 | 42,1 | 39,3 | 2,8 | 46 | 0,4 | -39,4 | 56,6 | 6,4 | 518.960 | -0,16 | -0,45 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| LPBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 46,45 | 0,11 | -36,4 | −40…−20 | -24,3 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 16 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -15,2 | 0 | -2,5 | -8,1 | 27 | 2,33 | -6,4 | Tam giác tăng | -14,9 | 45,7 | -1,6 | 47,64 | 2,6 | 43,89 | 5,5 | 0,46 | Spinning Top | 151 | 49 | 44,6 | 4,4 | 40 | 0,35 | -20,6 | 24,5 | 108,7 | 2.263.055 | -0,61 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HNGUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 6,1 | 0 | -37,4 | −40…−20 | -60,1 | GIẢM | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 48 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | -14,1 | 0 | -8,5 | -6,8 | 59 | -0,52 | -7,25 | Tam giác cân | -11,6 | 5,9 | -3,3 | 6,32 | 3,5 | 5,71 | 6,4 | 0,55 | Nến xanh thường | 555 | 39,1 | 39,2 | -0,1 | 31 | 0,38 | -28,2 | 22 | 5,1 | 803.520 | -0,67 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HNMUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 7,9 | -1,25 | -39 | −40…−20 | -2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 1 | 3 | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 1 | 0 | -14,1 | 1 | -2,3 | -4 | 2 | 1,13 | -3,32 | Tam giác tăng | -14,1 | 7,5 | -5,1 | 8,09 | 2,4 | 7,16 | 9,4 | 0,25 | Nến đỏ thường | 799 | 35,3 | 34,9 | 0,4 | 37 | 0,47 | -14,1 | 12,9 | 2,9 | 332.905 | -0,47 | -0,4 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| SEAUPCoM | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 52 | -0,19 | -55,2 | −60…−40 | 20,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 1 | 5 | 50 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 1 | 0 | -34,3 | 1 | 4,3 | -12,8 | 2 | 6,04 | -17,88 | Kênh tăng | -33 | 49,87 | -4,1 | 54,38 | 4,6 | 45,35 | 12,8 | 0,36 | Evening Star | 55 | 63,6 | 41 | 22,6 | 29 | 0,3 | -34,3 | 63,7 | 1,5 | 21.825 | -0,69 | -0,65 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||
| IJCHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 6,72 | -1,32 | -60,1 | ≤ −60 | -93,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 125 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 0 | -22,7 | -7,3 | 108 | -4,57 | -8,25 | Kênh giảm | -15,5 | 6,41 | -4,6 | 7,03 | 4,5 | 6,42 | 4,5 | 1,02 | Nến đỏ thường | 988 | 41,9 | 42,4 | -0,5 | 32 | 0,64 | -51,6 | 4,8 | 8,1 | 1.156.245 | -0,82 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CEOHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 11,2 | -2,61 | -62,3 | ≤ −60 | -79,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,3 | 0 | -22,6 | -7,8 | 14 | -5,23 | -15,49 | Kênh tăng | -17,7 | 10 | -10,7 | 12,15 | 8,4 | 10,28 | 8,2 | 1,03 | Nến đỏ thường | 648 | 38 | 38,4 | -0,5 | 36 | 1,18 | -64,3 | 12 | 61,9 | 5.041.720 | -0,75 | -0,9 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| F88UPCoM | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 52,5 | -3,31 | -62,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -29,1 | 0 | -27,8 | -20,3 | 57 | -5,95 | -12,19 | Kênh giảm | -21,4 | 60,76 | 15,7 | 48,33 | 7,9 | 1,98 | Three Black Crows | 19 | 26,3 | 47,1 | -20,8 | 21 | 1,36 | -66,6 | 33,1 | 8,8 | 144.500 | -0,96 | -0,9 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| IDJHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 3,1 | -3,12 | -62,6 | ≤ −60 | -97,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,5 | 0 | -22,7 | -14,9 | 57 | -3,33 | -13,58 | Tam giác cân | -29,6 | 3,48 | 12,3 | 2,79 | 10 | 1,23 | Marubozu giảm | 164 | 40,2 | 33,7 | 6,6 | 17 | 1,43 | -58,7 | 0 | 1,2 | 346.155 | -0,96 | -0,9 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| DIGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 9,63 | -2,03 | -63 | ≤ −60 | -71,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,8 | 0 | -19,6 | -5,6 | 17 | -5,05 | -9,56 | Kênh tăng | -11,4 | 8,8 | -8,6 | 10,2 | 5,9 | 9,14 | 5,1 | 1,16 | Three Black Crows | 241 | 51 | 43,4 | 7,6 | 33 | 0,98 | -59,3 | 9,4 | 43,6 | 4.213.142 | -0,87 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| LCGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 6,63 | 0 | -63,8 | ≤ −60 | -91 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 121 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,5 | 0 | -19,8 | -6,7 | 99 | -4 | -8,48 | Kênh giảm | -10,4 | 6,55 | -1,2 | 6,91 | 4,2 | 6,4 | 3,4 | 1,23 | Nến đỏ thường | 1.067 | 41,5 | 41,5 | -0 | 29 | 0,88 | -43,1 | 1,2 | 5,3 | 768.340 | -0,78 | -0,9 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NKGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 9,7 | 0 | -64,2 | ≤ −60 | -95,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 127 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 0 | -19,2 | -9,3 | 85 | -3,69 | -11,51 | Hình chữ nhật | -13,4 | 10,34 | 6,6 | 9,24 | 4,8 | 1,4 | Nến xanh thường | 775 | 41,6 | 43,9 | -2,4 | 25 | 0,73 | -44 | 0,7 | 15,5 | 1.510.395 | -0,79 | -0,9 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| TCXHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 29,95 | -0,17 | -64,4 | ≤ −60 | -82,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -14,7 | -9,5 | 19 | -1,97 | -10,53 | Tam giác giảm | -13,9 | 29,9 | -0,2 | 32,28 | 7,8 | 28,26 | 5,7 | 1,38 | Three Black Crows | 14 | 57,1 | 40,4 | 16,7 | 29 | 0,68 | -32,8 | 3,5 | 84,8 | 2.624.823 | -0,89 | -0,4 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HBCUPCoM | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 3,4 | -2,86 | -65,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 143 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,7 | 0 | -29,1 | -15,5 | 91 | -6,91 | -14,7 | Nêm giảm | -8,1 | 3,69 | 8,4 | 3,05 | 10,3 | 0,81 | Marubozu giảm | 99 | 34,3 | 41,8 | -7,4 | 26 | 0,7 | -57 | 0 | 2,1 | 555.380 | -0,96 | -0,9 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| PNJHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 33 | -0,9 | -65,6 | ≤ −60 | -83,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -27,6 | 0 | -43,4 | -10,8 | 108 | -8,26 | -22,35 | Kênh tăng | -23,4 | 30,25 | -8,3 | 36,97 | 12 | 29,93 | 9,3 | 1,29 | Three Black Crows | 201 | 53,7 | 44,9 | 8,9 | 31 | 1,1 | -61 | 9,1 | 182,5 | 4.829.690 | -0,96 | -0,9 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VGSHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 15,3 | -1,29 | -65,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 137 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,1 | 0 | -27,2 | -13,2 | 86 | -5,13 | -16,55 | Kênh giảm | -18,6 | 16,88 | 10,3 | 14,43 | 5,7 | 1,81 | Three Black Crows | 180 | 45,6 | 39,1 | 6,5 | 22 | 0,91 | -53 | 1,3 | 1,6 | 95.030 | -0,96 | -0,9 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| VNDHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 14,35 | -1,03 | -65,7 | ≤ −60 | -86,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,3 | 0 | -13,4 | -11,4 | 47 | -2,15 | -14,03 | Hình chữ nhật | -15,1 | 15,45 | 7,6 | 13,46 | 6,2 | 1,23 | Three Black Crows | 230 | 48,3 | 43,8 | 4,4 | 33 | 0,64 | -40,1 | 3,3 | 149,5 | 9.738.230 | -0,91 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| SCRHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 3,99 | -1,48 | -65,7 | ≤ −60 | -99,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 162 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 0 | -24,8 | -11,4 | 111 | -6,5 | -13,71 | Nêm giảm | -14,9 | 4,3 | 7,8 | 3,8 | 4,7 | 1,64 | Marubozu giảm | 61 | 44,3 | 42,6 | 1,7 | 22 | 0,99 | -61,1 | 0 | 3,5 | 813.115 | -0,91 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| SHSHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 13,7 | -1,44 | -68,3 | ≤ −60 | -95,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 51 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 0 | -19,1 | -9,8 | 52 | -3,21 | -11,87 | Hình chữ nhật | -13,8 | 13 | -5,1 | 14,65 | 6,9 | 12,67 | 7,5 | 0,92 | Three Black Crows | 163 | 52,2 | 40,8 | 11,4 | 33 | 0,69 | -51,4 | 5,4 | 111,7 | 7.570.360 | -0,95 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VDSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 10,3 | -1,9 | -68,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 51 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,5 | 0 | -25,4 | -12,6 | 49 | -6,03 | -15,28 | Nêm giảm | -16,9 | 11,22 | 8,9 | 9,66 | 6,3 | 1,43 | Nến đỏ thường | 717 | 42,3 | 41,3 | 0,9 | 29 | 1,05 | -55,1 | 0 | 6,4 | 570.415 | -0,96 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| AGGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 9,17 | -7 | -70,7 | ≤ −60 | -66,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 192 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,9 | 0 | -16,4 | -10,1 | 11 | -3,58 | -9,06 | Hình chữ nhật | -15,9 | 10,21 | 11,3 | 8,64 | 5,7 | 1,96 | Three Black Crows | 79 | 48,1 | 36,8 | 11,3 | 21 | 1,91 | -51 | 0 | 3,2 | 309.607 | -0,83 | -0,9 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| TNHHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 6,4 | -4,05 | -74,2 | ≤ −60 | -95,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 276 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,8 | 0 | -30,8 | -19,6 | 18 | -6,14 | -23,72 | Nêm giảm | -24,2 | 7,55 | 17,9 | 6,02 | 6 | 2,99 | Gravestone Doji | 15 | 46,7 | 38 | 8,7 | 10 | 1,01 | -55,7 | 0 | 1 | 137.515 | -0,89 | -0,9 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| KOSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 21 | -6,87 | -74,6 | ≤ −60 | -94,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -41,3 | 0 | -42,5 | -37,4 | 50 | -2,71 | -38,38 | Hình chữ nhật | -46,2 | 31,08 | 48 | 18,36 | 12,6 | 3,82 | Doji | 81 | 58 | 51,7 | 6,3 | 3 | 0,02 | -50,2 | 0 | 6,4 | 197.445 | -0,96 | -0,9 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| DXGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 10,1 | -0,49 | -75,6 | ≤ −60 | -68 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 174 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,9 | 0 | -17,8 | -8,7 | 13 | -2,46 | -14,1 | Kênh tăng | -16,5 | 9,76 | -3,4 | 11,06 | 9,5 | 9,33 | 7,6 | 1,25 | Nến đỏ thường | 903 | 45 | 45,5 | -0,5 | 31 | 0,68 | -51,7 | 3,5 | 115,9 | 10.384.690 | -0,91 | -0,9 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DCLHOSE | 8 | Trung lập | 46,45 | 3,22 | 68,3 | ≥ +60 | 34,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 1 | 9,3 | 17,6 | 0 | -4,14 | 21,71 | Chưa rõ cấu trúc | 5,6 | 42,51 | -8,5 | 62,8 | 35,2 | 43,06 | 7,3 | 4,82 | Three Inside Up | 62 | 43,6 | 39,7 | 3,9 | 71 | 1,68 | -26 | 78,7 | 67,9 | 1.616.580 | 0,92 | 0,35 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TVSHOSE | 8 | Trung lập | 15,05 | 1,01 | 58 | +40…+60 | 65,3 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 63 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 1 | 14,3 | 9,6 | 0 | 0,76 | 7,88 | Chưa rõ cấu trúc | -0,3 | 14,47 | -3,9 | 15,95 | 6 | 14,11 | 6,3 | 0,96 | Nến xanh thường | 727 | 36,2 | 40,2 | -4 | 61 | 0,93 | -5,7 | 28,4 | 3,1 | 208.765 | 0,62 | 0,35 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NABHOSE | 8 | Trung lập | 12,4 | 3,33 | 57,1 | +40…+60 | 17,2 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 39 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | 0 | 4,5 | 4,1 | 0 | -0,33 | 6,81 | Chưa rõ cấu trúc | -7,1 | 12,2 | -1,6 | 13,5 | 8,9 | 11,84 | 4,5 | 1,96 | Bullish Engulfing | 46 | 41,3 | 40,1 | 1,2 | 65 | 1,69 | -8,2 | 22,7 | 17,3 | 1.478.880 | 0,35 | 0,8 | 1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HAHHOSE | 8 | Trung lập | 51,7 | 4,76 | 55,9 | +40…+60 | 23,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 1 | 2 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,1 | 0 | 1,1 | 10,9 | 0 | -2,04 | 9 | Tam giác giảm | 6,8 | 51,16 | -1,1 | 68,88 | 33,2 | 49,18 | 4,9 | 6,82 | Three White Soldiers | 136 | 44,9 | 43,8 | 1,1 | 70 | 3,07 | -24,9 | 20,5 | 38,5 | 799.985 | 0,65 | 0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VPBHOSE | 8 | Trung lập | 23 | 4,07 | 50,6 | +40…+60 | 43,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 18 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,2 | 1 | 9,4 | 10,6 | 0 | 0,03 | 10,23 | Chưa rõ cấu trúc | 4,3 | 21,91 | -4,7 | 23,04 | 0,2 | 21,76 | 5,4 | 0,03 | Morning Star | 68 | 51,5 | 47,1 | 4,4 | 65 | 1,58 | -14,8 | 23,5 | 650,2 | 29.588.675 | 0,64 | 0,3 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| APHHOSE | 8 | Trung lập | 7 | -1,55 | 49,9 | +40…+60 | 86,1 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 30 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 1 | 21,2 | 15,6 | 0 | 0,66 | 18,86 | Chưa rõ cấu trúc | -5,3 | 6,58 | -6 | 7,58 | 8,3 | 6,51 | 7 | 1,18 | Bearish Engulfing | 83 | 41 | 44,2 | -3,3 | 64 | 0,44 | -7,7 | 33,3 | 3,5 | 518.425 | 0,73 | 0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VOSHOSE | 8 | Trung lập | 12,5 | 4,17 | 47,8 | +40…+60 | 24,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 1 | 2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | 0 | 0,7 | 11,4 | 0 | -2,15 | 13,01 | Chưa rõ cấu trúc | -2,7 | 12,41 | -0,7 | 12,7 | 1,6 | 11,66 | 6,8 | 0,24 | Nến xanh thường | 715 | 36,4 | 38,2 | -1,9 | 65 | 1,16 | -33,3 | 25 | 8,8 | 736.710 | 0,68 | 0,05 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TRCHOSE | 8 | Trung lập | 22,45 | -0,66 | 47,6 | +40…+60 | 80,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 15 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 1 | 19,7 | 11,1 | 0 | 1,96 | 4,67 | Kênh tăng | 1,7 | 21,63 | -3,7 | 22,9 | 2 | 21,17 | 5,7 | 0,35 | Nến đỏ thường | 908 | 43,5 | 41,7 | 1,8 | 62 | 0,65 | -2 | 44,4 | 7,6 | 355.190 | 0,54 | 0,7 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VGCHOSE | 8 | Trung lập | 42,75 | 0,83 | 46,4 | +40…+60 | 26,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,8 | 1 | 4 | 8,4 | 0 | -1,99 | 6,06 | Tam giác tăng | 3 | 41,1 | -3,9 | 43,1 | 0,8 | 40,49 | 5,3 | 0,15 | Three White Soldiers | 134 | 45,5 | 44,4 | 1,1 | 64 | 1,52 | -23 | 25,7 | 15 | 367.475 | 0,52 | 0,05 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DHAHOSE | 8 | Trung lập | 55 | 2,8 | 46,2 | +40…+60 | 64,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 25 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,5 | 1 | 15,4 | 9,5 | 0 | -1,46 | 6,14 | Kênh tăng | 0,9 | 52,3 | -4,9 | 55,3 | 0,5 | 52,26 | 5 | 0,11 | Hammer | 89 | 39,3 | 42,1 | -2,7 | 63 | 1,56 | -16,4 | 33,3 | 1,3 | 25.325 | 0,64 | 0,3 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PVTHOSE | 8 | Trung lập | 23,1 | 3,59 | 43,8 | +40…+60 | 67,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,1 | 1 | 13,2 | 15,9 | 0 | 1,96 | 14,76 | Chưa rõ cấu trúc | -4,2 | 21,86 | -5,4 | 24,35 | 5,4 | 21,33 | 7,7 | 0,71 | Nến xanh thường | 864 | 40,9 | 42,7 | -1,8 | 61 | 0,85 | -22,4 | 54,3 | 145,2 | 6.517.075 | 0,66 | -0,1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| LHGHOSE | 8 | Trung lập | 27,25 | 0,18 | 42,7 | +40…+60 | 33,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 70 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,6 | 1 | 4,1 | 4 | 0 | -0,39 | 5,58 | Hình chữ nhật | 1,4 | 26,6 | -2,4 | 27,4 | 0,6 | 26,37 | 3,2 | 0,17 | Spinning Top | 227 | 47,1 | 44,3 | 2,9 | 68 | 0,66 | -8,4 | 10,6 | 1,7 | 64.235 | 0,41 | 0,5 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 33,25 | 0,91 | 40,5 | +40…+60 | 16,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 18 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,5 | 0 | 5 | 6,6 | 0 | -0,86 | 6,6 | Tam giác tăng | -2,5 | 32,53 | -2,2 | 35,2 | 5,9 | 31,42 | 5,5 | 1,06 | Nến xanh thường | 381 | 49,3 | 46,9 | 2,4 | 59 | 1,57 | -19,2 | 19,8 | 582,4 | 17.761.460 | 0,46 | 0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SCLUPCoM | 8 | Trung lập | 26,8 | -2,19 | 39,9 | +20…+40 | 77,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 105 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,6 | 1 | 31,9 | 6,9 | 0 | 6,44 | 2,26 | Kênh tăng | -6 | 25,4 | -5,2 | 26,89 | 0,3 | 24,86 | 7,2 | 0,05 | Bearish Engulfing | 76 | 48,7 | 40,9 | 7,7 | 56 | 0,93 | -6,6 | 92,6 | 3,5 | 129.495 | 0,51 | 0,25 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HIIHOSE | 8 | Trung lập | 10,55 | -0,94 | 38,7 | +20…+40 | 98,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 28 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -10,6 | 1 | 61,9 | 22,9 | 0 | 10,81 | 14,95 | Nêm tăng | -6,6 | 10,1 | -4,3 | 11,8 | 11,8 | 9,45 | 10,4 | 1,14 | Three Black Crows | 155 | 41,3 | 43,2 | -1,9 | 60 | 0,89 | -10,6 | 146,9 | 8,1 | 791.395 | 0,66 | 0,15 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NVBHNX | 8 | Trung lập | 13,4 | -1,47 | 38,5 | +20…+40 | 50 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 73 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,2 | 0 | 13,4 | 12,6 | 0 | -0,26 | 12,06 | Kênh tăng | 7,2 | 12,58 | -6,1 | 14,6 | 9 | 12,44 | 7,2 | 1,25 | Nến đỏ thường | 755 | 36,4 | 33,8 | 2,6 | 63 | 1,36 | -19,3 | 32,7 | 10,1 | 776.655 | 0,54 | 0,15 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 141,9 | -0,07 | 38,2 | +20…+40 | 32,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 30 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,3 | 1 | 5,9 | 7,6 | 0 | -1,61 | -1,79 | Kênh tăng | -4,1 | 137,49 | -3,1 | 146,5 | 3,2 | 132,36 | 6,7 | 0,48 | Long-Legged Doji | 42 | 40,5 | 45,6 | -5,1 | 59 | 1,66 | -17,7 | 41,6 | 62,6 | 454.715 | 0,47 | 0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VTOHOSE | 8 | Trung lập | 10,95 | 1,86 | 37,5 | +20…+40 | 21 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 160 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,5 | 1 | 2,3 | 4,7 | 0 | -0,36 | 5,15 | Tam giác giảm | -1,8 | 10,78 | -1,6 | 11 | 0,5 | 10,53 | 3,9 | 0,12 | Three Inside Up | 65 | 32,3 | 38,7 | -6,4 | 61 | 1,13 | -14 | 9,7 | 1,7 | 159.730 | 0,43 | 0,3 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BSRHOSE | 8 | Trung lập | 30,4 | 1,33 | 36,8 | +20…+40 | 72,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 1 | 11 | 14 | 0 | 3,21 | 14,26 | Hai đáy | 13 | 28,7 | -5,6 | 32,1 | 5,6 | 28,07 | 7,7 | 0,73 | Spinning Top | 134 | 44,8 | 43,6 | 1,2 | 62 | 1,06 | -22,4 | 127,7 | 368,4 | 12.629.750 | 0,65 | -0,1 | 0 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HDBHOSE | 8 | Trung lập | 27,8 | 0,54 | 35,8 | +20…+40 | 31,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 43 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 5,3 | 3,5 | 0 | -0,33 | 3,33 | Hình chữ nhật | 0,4 | 27,45 | -1,3 | 28,65 | 3,1 | 26,67 | 4,1 | 0,75 | Nến xanh thường | 416 | 46,6 | 47,6 | -0,9 | 58 | 0,9 | -7,3 | 27,6 | 307,4 | 11.179.670 | 0,31 | 0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PATUPCoM | 8 | Trung lập | 73 | 0 | 35,5 | +20…+40 | 45,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,2 | 1 | 7,3 | 13,4 | 0 | -1,7 | 15,83 | Kênh giảm | 10,1 | 68,37 | -6,3 | 73,9 | 1,2 | 69,48 | 4,8 | 0,26 | Nến xanh thường | 176 | 42,1 | 46,1 | -4 | 75 | 0,18 | -26,1 | 29,1 | 1,6 | 22.220 | 0,69 | 0,05 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SBGHOSE | 8 | Trung lập | 14,1 | -0,35 | 33,6 | +20…+40 | 77,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,1 | 1 | 24,3 | 8,3 | 0 | 3,16 | 2,53 | Hình chữ nhật | 13,7 | 13,97 | -1 | 14,55 | 3,2 | 13,37 | 5,2 | 0,62 | Nến xanh thường | 147 | 34,7 | 36,5 | -1,8 | 61 | 0,81 | -3,1 | 50,6 | 4,2 | 298.120 | 0,51 | 0,35 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HIDHOSE | 8 | Trung lập | 5,14 | 3,63 | 30,6 | +20…+40 | 50,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 9 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | -14,9 | 1 | 20,5 | 33,6 | 0 | -3,95 | 53,97 | Chưa rõ cấu trúc | -10,3 | 4,53 | -12 | 6,04 | 17,5 | 4,49 | 12,7 | 1,38 | Spinning Top | 131 | 38,2 | 40,9 | -2,7 | 66 | 0,81 | -56,8 | 64,7 | 5,1 | 1.032.320 | 0,53 | -0,35 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DCMHOSE | 8 | Trung lập | 34,3 | 0,88 | 29,9 | +20…+40 | 20,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 15 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 0 | -6,9 | 8,4 | 0 | -0,84 | 11,58 | Nêm giảm | -1 | 32,82 | -4,3 | 34,9 | 1,7 | 32,44 | 5,4 | 0,32 | Piercing Line | 16 | 68,8 | 42,4 | 26,3 | 63 | 0,93 | -31,4 | 20,4 | 113,9 | 3.455.530 | 0,58 | 0,05 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| QNSUPCoM | 8 | Trung lập | 49,8 | 0,2 | 29,6 | +20…+40 | 43,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 12 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 1 | 6,9 | 4,9 | 0 | 1,24 | 6,79 | Kênh tăng | 3,4 | 49,11 | -1,4 | 50,3 | 1 | 48,5 | 2,6 | 0,38 | Nến xanh thường | 530 | 45,3 | 42,7 | 2,6 | 70 | 0,61 | -1 | 33,6 | 13,1 | 265.305 | 0,36 | 0,7 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VPIHOSE | 8 | Trung lập | 62,2 | 0,65 | 29,1 | +20…+40 | 60,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 21 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 11,4 | 6,1 | 0 | 2,61 | 5,53 | Tam giác tăng | -1,4 | 61,15 | -1,7 | 63,4 | 1,9 | 58,34 | 6,2 | 0,31 | Three White Soldiers | 177 | 47,5 | 47,3 | 0,2 | 58 | 0,84 | -1,9 | 34,5 | 130,5 | 2.138.829 | 0,28 | 0,7 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,47 | -0,8 | 27,7 | +20…+40 | 40,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 37 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 1 | 7 | 4,7 | 0 | -0,54 | 6,33 | Kênh tăng | 0,1 | 7,3 | -2,3 | 7,9 | 5,8 | 7,06 | 5,5 | 1,05 | Bearish Engulfing | 201 | 45,8 | 44,7 | 1,1 | 57 | 0,86 | -13,1 | 17,2 | 15,5 | 2.093.840 | 0,43 | 0,15 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SJSHOSE | 8 | Trung lập | 55,2 | -1,25 | 26,9 | +20…+40 | 31,7 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 19 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,2 | 1 | 7,9 | 8,2 | 0 | 0,82 | 8,19 | Tam giác giảm | -5,8 | 51,57 | -6,6 | 56,26 | 1,9 | 51,59 | 6,5 | 0,29 | Three Inside Down | 84 | 41,7 | 42,7 | -1 | 57 | 0,1 | -25,9 | 24 | 1,7 | 29.680 | 0,36 | -0,1 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SVNHNX | 8 | Trung lập | 3,8 | 0 | 22,8 | +20…+40 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 22 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,6 | 1 | 48,6 | 17,9 | 0 | 7,18 | 5,93 | Tam giác tăng | -11,6 | 3,62 | -4,9 | 4,5 | 18,4 | 3,22 | 15,3 | 1,21 | Nến đỏ thường | 422 | 37,9 | 32,1 | 5,8 | 55 | 0,96 | -15,6 | 123,5 | 1,6 | 418.030 | 0,31 | 0,05 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 36,8 | -0,27 | 21,3 | +20…+40 | 38 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 398 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 1 | 6,4 | 4,3 | 0 | -0,09 | 4,62 | Chưa rõ cấu trúc | -9,1 | 36,21 | -1,6 | 37,9 | 3 | 35,89 | 2,5 | 1,21 | Gravestone Doji | 13 | 38,5 | 41,7 | -3,2 | 66 | 0,72 | -14,8 | 25,6 | 10,2 | 280.240 | 0,31 | 0,15 | 0 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PPTHNX | 8 | Trung lập | 15,3 | -0,65 | 21,3 | +20…+40 | -14 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 26 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,7 | 0 | -0,4 | 0,6 | 0 | -0,06 | 1,68 | Kênh tăng | -3,8 | 15,2 | -0,6 | 15,36 | 0,4 | 14,53 | 5 | 0,07 | Nến đỏ thường | 187 | 35,3 | 33 | 2,3 | 56 | 0,47 | -5 | 15,9 | 3,2 | 213.090 | 0,12 | 0,5 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BFCHOSE | 8 | Trung lập | 48,35 | 1,15 | 21,3 | +20…+40 | -25,2 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 82 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 0 | -9,9 | 0,6 | 0 | 0,25 | 1,19 | Tam giác giảm | -2,5 | 48,07 | -0,6 | 50,1 | 3,6 | 45,89 | 5,1 | 0,71 | Bullish Engulfing | 112 | 36,6 | 45,6 | -9 | 53 | 1,71 | -33,6 | 29,9 | 6,8 | 141.360 | 0,06 | -0,1 | 1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| ABWUPCoM | 8 | Trung lập | 14,3 | 0 | 20,6 | +20…+40 | 55,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 61 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 1 | 18,5 | 1,4 | 0 | 3,33 | -1,03 | Tam giác tăng | -3,4 | 14,2 | -0,7 | 14,8 | 3,5 | 13,73 | 4 | 0,88 | Long-Legged Doji | 124 | 37,1 | 35,3 | 1,8 | 55 | 0,91 | -4 | 58,9 | 1,7 | 119.675 | 0,14 | 0,25 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| ABBUPCoM | 8 | Trung lập | 17,5 | -0,57 | 19,9 | 0…+20 | 58,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 123 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,9 | 1 | 19 | 1,8 | 0 | 4,94 | 3,3 | Nêm tăng | -1,1 | 17,4 | -0,6 | 18,2 | 4 | 17,08 | 2,4 | 1,67 | Nến đỏ thường | 297 | 44,1 | 36,3 | 7,9 | 56 | 0,7 | -7,4 | 83,3 | 12,9 | 739.480 | 0,13 | 0,25 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 68,8 | -0,58 | 19 | 0…+20 | 28,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 37 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 1 | -0,5 | 7,2 | 0 | -1,45 | 8,56 | Kênh tăng | 0,4 | 67,86 | -1,4 | 69,13 | 0,5 | 64,88 | 5,7 | 0,09 | Spinning Top | 270 | 44,4 | 45 | -0,5 | 57 | 0,89 | -22,3 | 49 | 44,8 | 661.460 | 0,37 | -0,1 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VJCHOSE | 8 | Trung lập | 132,8 | 0,61 | 18,9 | 0…+20 | 14,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 0 | 1,9 | 4,7 | 0 | -0,59 | 6,87 | Chưa rõ cấu trúc | -7,7 | 131,99 | -0,6 | 138 | 3,9 | 126,95 | 4,4 | 0,89 | Nến xanh thường | 445 | 43,2 | 45 | -1,8 | 60 | 0,75 | -21,5 | 35,5 | 150,3 | 1.172.515 | 0,35 | -0,1 | 0 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SCGHNX | 8 | Trung lập | 64,6 | 0,16 | 17 | 0…+20 | 3,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 210 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 1 | -0,5 | 0,7 | 0 | 0,08 | -0,26 | Chưa rõ cấu trúc | -12,8 | 64,2 | -0,6 | 64,9 | 0,5 | 63,74 | 1,3 | 0,34 | Nến xanh thường | 304 | 43,1 | 45,2 | -2,1 | 49 | 1,02 | -18 | 13,3 | 1,6 | 25.300 | 0,03 | 0,05 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PCHHNX | 8 | Trung lập | 18,5 | 1,09 | 14,6 | 0…+20 | 9,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 14 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,1 | 1 | -2,2 | 2,2 | 0 | -0,31 | 2,01 | Chưa rõ cấu trúc | -12,2 | 18,3 | -1,1 | 18,7 | 1,1 | 17,75 | 4,1 | 0,27 | Nến xanh thường | 192 | 37,5 | 39,5 | -2 | 55 | 1,1 | -13 | 12,1 | 2 | 108.740 | 0,18 | 0,3 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 9 | 0 | 14,4 | 0…+20 | 28,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 1 | 7,1 | 13,7 | 0 | -2,33 | 22,05 | Tam giác giảm | 20 | 8,67 | -3,7 | 9,5 | 5,6 | 8,29 | 7,9 | 0,7 | Nến đỏ thường | 367 | 37,3 | 39,9 | -2,5 | 61 | 0,48 | -26,2 | 32,4 | 14,9 | 1.712.365 | 0,39 | -0,1 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PGCHOSE | 8 | Trung lập | 14,1 | 4,06 | 13,6 | 0…+20 | 54 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 137 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,9 | 1 | 9,6 | 7,3 | 0 | 0,91 | 10,11 | Tam giác tăng | -2,8 | 14,06 | -0,3 | 15,15 | 7,4 | 12,97 | 8 | 0,93 | Marubozu tăng | 179 | 38,6 | 38,7 | -0,2 | 55 | 0,55 | -18,7 | 21,1 | 1,2 | 85.590 | 0,28 | 0,15 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DVPHOSE | 8 | Trung lập | 74 | -0,54 | 13,3 | 0…+20 | 38,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 76 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 7,9 | 0,7 | 0 | 1,84 | 1,27 | Nêm tăng | 4,5 | 73,79 | -0,3 | 75 | 1,4 | 72,41 | 2,2 | 0,63 | Bearish Engulfing | 114 | 48,3 | 40,1 | 8,2 | 55 | 0,37 | -3 | 25,5 | 1,1 | 14.655 | 0,15 | 0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| GMDHOSE | 8 | Trung lập | 77,4 | 1,44 | 12,5 | 0…+20 | 30,5 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 95 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 1 | 2,6 | 0,9 | 0 | 1,76 | -1,3 | Hình chữ nhật | -3 | 76,92 | -0,6 | 81,3 | 5 | 74,43 | 3,8 | 1,31 | Nến xanh thường | 917 | 46 | 41,9 | 4,1 | 53 | 1,01 | -11 | 40 | 59 | 764.880 | 0,06 | 0,05 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CSMHOSE | 8 | Trung lập | 13,1 | 0 | 11,4 | 0…+20 | -11,6 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 19 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,4 | 0 | 2 | -4,7 | 19 | 0,1 | -5,76 | Kênh tăng | -12,1 | 13,08 | -0,1 | 13,29 | 1,4 | 12,08 | 7,8 | 0,18 | Nến xanh thường | 885 | 38,5 | 40,1 | -1,6 | 46 | 0,53 | -16 | 15,9 | 1,1 | 84.835 | 0,06 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| STBHOSE | 8 | Trung lập | 76,5 | -0,52 | 10 | 0…+20 | 48,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 185 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 1 | 9,3 | 2,8 | 0 | 2,88 | 3,46 | Tam giác tăng | 2,1 | 76,32 | -0,2 | 79 | 3,3 | 73,11 | 4,4 | 0,74 | Nến đỏ thường | 1.117 | 40,5 | 41,9 | -1,5 | 54 | 0,48 | -3,2 | 66,5 | 254 | 3.323.725 | 0,03 | 0,35 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| KLBHOSE | 8 | Trung lập | 12,4 | -1,2 | 8,9 | 0…+20 | 29,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 44 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,2 | 0 | 7,7 | 1,8 | 0 | 0,36 | 2 | Tam giác tăng | -5,3 | 12,27 | -1 | 13,2 | 6,5 | 11,66 | 6 | 1,08 | Nến đỏ thường | 388 | 46,7 | 38,3 | 8,3 | 52 | 1,2 | -15,6 | 28,8 | 4,4 | 349.880 | -0,09 | 0,05 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PHPUPCoM | 8 | Trung lập | 43,7 | 0,46 | 8,8 | 0…+20 | 51 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 38 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 1 | 15,8 | 3,4 | 0 | 3,25 | -5,69 | Kênh tăng | -9,9 | 42,27 | -3,3 | 44,91 | 2,8 | 40,78 | 6,7 | 0,41 | Nến xanh thường | 541 | 34,8 | 38,8 | -4 | 49 | 0,37 | -11,5 | 55,8 | 8,1 | 182.475 | 0,1 | 0,05 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SSBHOSE | 8 | Trung lập | 19,45 | -2,75 | 8,2 | 0…+20 | 83,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 3 | 2 | 14 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,6 | 1 | 27,4 | 14,2 | 0 | 4,64 | 23,15 | Kênh tăng | -19,3 | 19,42 | -0,2 | 24,8 | 27,5 | 17,25 | 11,3 | 2,43 | Three Black Crows | 46 | 58,7 | 42,2 | 16,5 | 53 | 0,73 | -21,6 | 47 | 76,6 | 3.758.070 | 0,32 | -0,2 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VNZUPCoM | 8 | Trung lập | 559,8 | 1,76 | 8 | 0…+20 | 54,5 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,3 | 1 | 34,8 | 1,4 | 0 | 7,88 | -4,94 | Kênh giảm | -6,9 | 552,31 | -1,3 | 585,1 | 4,5 | 532,83 | 4,8 | 0,94 | Doji | 161 | 37,3 | 42 | -4,7 | 45 | 0,42 | -23,3 | 81,8 | 1,4 | 2.355 | 0,07 | -0,2 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BVSHNX | 8 | Trung lập | 28 | 0 | 7,4 | 0…+20 | -1 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 57 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 0 | 1,6 | 1,2 | 0 | -0,99 | 6,43 | Kênh tăng | -5,4 | 27,66 | -1,2 | 28,17 | 0,6 | 25,75 | 8 | 0,08 | Nến xanh thường | 1.071 | 37,3 | 39,8 | -2,6 | 50 | 0,53 | -26,5 | 27,3 | 24,9 | 875.815 | 0,07 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 145 | -0,68 | 6,8 | 0…+20 | -2,5 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 113 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,5 | 0 | 2,4 | -1,2 | 8 | -0,74 | 0,7 | Chưa rõ cấu trúc | -6,4 | 143,63 | -0,9 | 146,71 | 1,2 | 140,42 | 3,2 | 0,37 | Bearish Engulfing | 171 | 41,5 | 42,8 | -1,3 | 51 | 0,65 | -19,7 | 26,5 | 10,4 | 72.260 | -0,05 | 0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VC3HNX | 8 | Trung lập | 23,5 | 1,29 | 6,5 | 0…+20 | -30,1 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 0 | -3,1 | -0,9 | 3 | -0,95 | 1,27 | Kênh giảm | -6,6 | 22,8 | -3 | 23,62 | 0,5 | 22,58 | 3,9 | 0,13 | Bullish Engulfing | 155 | 49,7 | 41,5 | 8,2 | 47 | 1,02 | -14,2 | 5,1 | 29,5 | 1.249.409 | -0,14 | 0,05 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 44,5 | -2,84 | 5,7 | 0…+20 | 32,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 34 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 1 | 6,3 | 9,1 | 0 | -1,21 | 5,57 | Tam giác tăng | 3,1 | 43,91 | -1,3 | 47 | 5,6 | 41,03 | 7,8 | 0,72 | Nến đỏ thường | 576 | 41,2 | 44,4 | -3,3 | 54 | 0,69 | -21,3 | 41,5 | 90,8 | 2.066.730 | 0,24 | -0,1 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CQNUPCoM | 8 | Trung lập | 29,8 | 0,34 | 5,2 | 0…+20 | -23,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 216 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,1 | 0 | -1,8 | -0,7 | 22 | -0,29 | -0,98 | Hình chữ nhật | -5,2 | 29,1 | -2,3 | 29,86 | 0,2 | 28,96 | 2,8 | 0,07 | Nến xanh thường | 281 | 27,8 | 37,2 | -9,4 | 46 | 1,22 | -15,3 | 6,3 | 1,5 | 51.460 | -0,13 | 0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 31,85 | 0,63 | 5,2 | 0…+20 | 28,8 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 50 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 1 | 5,6 | 2 | 0 | 0,3 | -1,96 | Tam giác giảm | 3,4 | 31,3 | -1,7 | 32,09 | 0,7 | 30,96 | 2,8 | 0,27 | Nến xanh thường | 241 | 45,6 | 44,9 | 0,8 | 51 | 1,08 | -3,5 | 25,4 | 53,6 | 1.668.505 | 0,04 | 0,25 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VICHOSE | 8 | Trung lập | 232 | 0,87 | 3,7 | 0…+20 | 47,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 115 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,5 | 1 | 16,1 | 3,7 | 0 | 6,73 | 5,59 | Chưa rõ cấu trúc | -9,4 | 223,84 | -3,5 | 240,95 | 3,9 | 213,37 | 8 | 0,48 | Nến xanh thường | 977 | 44,7 | 43,2 | 1,5 | 49 | 0,25 | -12,5 | 218,7 | 1.331,3 | 5.519.090 | 0,08 | 0,05 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HSLHOSE | 8 | Trung lập | 9,08 | -0,11 | 3,6 | 0…+20 | 37,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 28 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,1 | 1 | 29,8 | 1,1 | 0 | 5,44 | -9,78 | Kênh tăng | -13,1 | 8,98 | -1,1 | 9,53 | 5 | 8,14 | 10,4 | 0,48 | Doji | 137 | 54,7 | 42,1 | 12,6 | 48 | 0,23 | -31,7 | 93,2 | 3,5 | 356.790 | 0,01 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NTPHNX | 8 | Trung lập | 52,5 | -0,76 | 3,3 | 0…+20 | 36,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 108 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 1 | 6,2 | 4,2 | 0 | -0,04 | 4,53 | Kênh tăng | -4,7 | 52,06 | -0,8 | 55,5 | 5,7 | 49,07 | 6,5 | 0,87 | Spinning Top | 215 | 42,3 | 41,9 | 0,5 | 54 | 0,83 | -20,1 | 26,9 | 11,1 | 209.045 | 0,2 | -0,1 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MBBHOSE | 8 | Trung lập | 19,9 | 0,25 | 3,1 | 0…+20 | -14,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 78 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 1 | -2,7 | 0 | 0 | -1,03 | -3,29 | Chưa rõ cấu trúc | -5,5 | 19,89 | -0 | 20,24 | 1,7 | 19,2 | 3,5 | 0,48 | Doji | 111 | 47,8 | 43,4 | 4,4 | 46 | 0,66 | -15,8 | 11,9 | 240,9 | 11.900.830 | -0,03 | -0,15 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DBDHOSE | 8 | Trung lập | 46,95 | 1,29 | 1,7 | 0…+20 | -29,2 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 81 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 0 | -3 | -0,7 | 17 | -0,92 | -3,58 | Tam giác giảm | -3,9 | 45,2 | -3,7 | 47,04 | 0,2 | 44,89 | 4,4 | 0,04 | Three Inside Up | 33 | 45,5 | 40,1 | 5,3 | 49 | 0,03 | -10,3 | 5 | 1,7 | 35.380 | -0,16 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 50,9 | -0,2 | 1,4 | 0…+20 | 17,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 85 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,1 | 1 | 2 | -0,1 | 1 | 0,11 | -1,77 | Chưa rõ cấu trúc | -3,6 | 50,2 | -1,4 | 50,97 | 0,1 | 49,4 | 3 | 0,05 | Doji | 413 | 44,1 | 38,9 | 5,1 | 39 | 0,77 | -4,4 | 31,5 | 4,8 | 93.765 | -0,18 | 0,25 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HVHHOSE | 8 | Trung lập | 10,7 | 0,94 | 0,1 | 0…+20 | 12,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 22 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 1 | 1,1 | 0,2 | 0 | -1,2 | 0,35 | Tam giác giảm | -5,7 | 10,68 | -0,2 | 10,84 | 1,3 | 10,13 | 5,4 | 0,24 | Bullish Engulfing | 73 | 54,8 | 43,2 | 11,6 | 49 | 0,57 | -24 | 15,1 | 2,6 | 239.575 | 0,1 | -0,2 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MVNUPCoM | 8 | Trung lập | 60,1 | 2,91 | -0,1 | −20…0 | 0,7 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 15 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 1 | 2,9 | -0,2 | 7 | -0,7 | -17,27 | Tam giác cân | -9,8 | 58,41 | -2,8 | 60,25 | 0,2 | 54,99 | 8,5 | 0,03 | Morning Star | 49 | 32,7 | 42,5 | -9,8 | 45 | 1,1 | -28,6 | 50,3 | 1 | 16.400 | -0,2 | -0,4 | 1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 13,4 | 0 | -0,6 | −20…0 | -11 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 63 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 0 | -0,7 | -2,2 | 17 | -0,13 | -4,29 | Tam giác tăng | -8,2 | 12,75 | -4,9 | 13,46 | 0,5 | 12,73 | 5 | 0,09 | Doji | 475 | 30,3 | 37 | -6,7 | 47 | 0,71 | -17,8 | 12,6 | 28,2 | 2.097.855 | -0,14 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PHRHOSE | 8 | Trung lập | 32,45 | 1,41 | -1,1 | −20…0 | -12,2 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 0 | -3,7 | 0,8 | 0 | -0,64 | -1,53 | Kênh giảm | -3,6 | 32,19 | -0,8 | 32,52 | 0,2 | 30,95 | 4,6 | 0,05 | Nến xanh thường | 780 | 46,4 | 44 | 2,4 | 52 | 0,5 | -20 | 22,8 | 20,6 | 626.447 | 0,08 | -0,2 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DPMHOSE | 8 | Trung lập | 22,6 | -0,44 | -2,6 | −20…0 | 0,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 75 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 1 | -6,4 | 2,1 | 0 | -0,15 | 2,62 | Hình chữ nhật | -3 | 22,13 | -2,1 | 22,67 | 0,3 | 21,43 | 5,2 | 0,06 | Three Outside Down | 39 | 53,9 | 44 | 9,8 | 51 | 0,87 | -32,6 | 12 | 85,9 | 3.770.080 | 0,07 | -0,2 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| KSVHNX | 8 | Trung lập | 106,2 | -3,54 | -3,9 | −20…0 | -12,8 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22 | 1 | 1 | -3,1 | 1 | -0,81 | -8,52 | Tam giác cân | -5,5 | 105,12 | -1 | 106,91 | 0,7 | 97,41 | 8,3 | 0,08 | Marubozu giảm | 35 | 42,9 | 41,6 | 1,3 | 45 | 0,94 | -30,8 | 95 | 5,1 | 46.275 | -0,05 | -0,2 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 59,8 | -1,32 | -6 | −20…0 | 9,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 78 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,1 | 1 | 0,6 | -1,4 | 1 | -1,52 | -4,14 | Chưa rõ cấu trúc | -6,6 | 59,45 | -0,6 | 60,62 | 1,4 | 57,74 | 3,4 | 0,4 | Bearish Engulfing | 175 | 46,3 | 41,7 | 4,6 | 44 | 0,82 | -18,3 | 12,2 | 149,1 | 2.450.845 | -0,23 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 22,75 | 0,66 | -7,3 | −20…0 | 31 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 28 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,8 | 1 | 6,1 | 2,4 | 0 | 0,19 | -3,06 | Chưa rõ cấu trúc | -5,8 | 22,25 | -2,2 | 22,88 | 0,6 | 21,96 | 3,5 | 0,16 | Bullish Engulfing | 172 | 50 | 41,2 | 8,8 | 50 | 0,91 | -12,6 | 18,9 | 27 | 1.177.855 | -0,04 | 0,05 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| AAVUPCoM | 8 | Trung lập | 6 | 1,69 | -7,6 | −20…0 | -45,1 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 94 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 0 | -10,6 | -4,1 | 81 | 0,11 | -1,29 | Tam giác giảm | -15,5 | 5,6 | -6,7 | 6,02 | 0,2 | 5,57 | 7,2 | 0,03 | Nến xanh thường | 408 | 29,2 | 33,2 | -4 | 46 | 0,99 | -36,2 | 13,2 | 1,3 | 220.285 | -0,14 | -0,35 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VVSHOSE | 8 | Trung lập | 85,1 | -1,96 | -7,6 | −20…0 | -0,5 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,6 | 1 | 5,3 | -9 | 19 | 6,92 | -11,04 | Kênh giảm | -5,3 | 80,83 | -5 | 87,1 | 2,3 | 79,02 | 7,1 | 0,33 | Nến đỏ thường | 93 | 51,6 | 50,4 | 1,2 | 44 | 0,97 | -22,5 | 316,6 | 7,9 | 91.185 | -0,28 | -0,2 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TCOHOSE | 8 | Trung lập | 10,7 | 0,94 | -8,4 | −20…0 | -8,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 65 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -10,5 | -0,6 | 4 | 1,39 | -4,98 | Tam giác giảm | -9,3 | 10,35 | -3,3 | 10,76 | 0,6 | 10,18 | 4,9 | 0,12 | Doji | 829 | 40,5 | 41,7 | -1,2 | 47 | 0,54 | -35,5 | 33,6 | 4,8 | 444.465 | -0,16 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BIGUPCoM | 8 | Trung lập | 5 | 4,17 | -8,6 | −20…0 | 14,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 9 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 1 | -8,7 | 4,5 | 0 | -0,54 | 6,76 | Chưa rõ cấu trúc | -12,3 | 4,9 | -2 | 5,45 | 9,1 | 4,44 | 11,2 | 0,81 | Nến xanh thường | 233 | 30 | 34,8 | -4,8 | 52 | 0,31 | -45,1 | 27 | 2,6 | 503.130 | 0,04 | -0,45 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PITHOSE | 8 | Trung lập | 8,85 | -0,34 | -8,8 | −20…0 | 52,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 3 | 3 | 29 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,6 | 1 | 12,7 | 5,1 | 0 | 4,31 | 4,24 | Chưa rõ cấu trúc | -25 | 8,42 | -4,9 | 9,37 | 5,8 | 8,03 | 9,3 | 0,63 | Nến đỏ thường | 604 | 37,4 | 38,1 | -0,7 | 46 | 0,04 | -25,6 | 49,2 | 2,1 | 179.295 | 0,1 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 141 | -0,49 | -9,3 | −20…0 | 17,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 21 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 1 | 2,9 | 1,5 | 0 | -1,1 | -0,21 | Tam giác giảm | 6 | 138,88 | -1,5 | 142,52 | 1,1 | 136,63 | 3,1 | 0,35 | Nến đỏ thường | 482 | 44,6 | 43 | 1,6 | 49 | 0,25 | -23,6 | 40,7 | 91,7 | 640.800 | 0,03 | -0,2 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NAFHOSE | 8 | Trung lập | 48 | 0,1 | -10,4 | −20…0 | 4,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 | 0 | -1,3 | -0,3 | 13 | 2,05 | -0,17 | Kênh tăng | -10,5 | 47,7 | -0,6 | 48,15 | 0,3 | 47,3 | 1,5 | 0,21 | Nến xanh thường | 552 | 37,9 | 40,9 | -3 | 43 | 0,66 | -11 | 60,6 | 18 | 372.740 | -0,16 | 0,05 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| EVSHNX | 8 | Trung lập | 5,3 | -1,85 | -11 | −20…0 | -8,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 62 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,1 | 0 | 2,6 | -3,7 | 20 | -1,1 | -5,02 | Kênh giảm | -5,4 | 5,19 | -2,1 | 5,42 | 2,2 | 4,79 | 9,6 | 0,23 | Nến đỏ thường | 410 | 38,3 | 35,3 | 2,9 | 51 | 0,24 | -29,3 | 20,5 | 1,3 | 252.795 | -0,27 | -0,1 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14 | 1,08 | -11,6 | −20…0 | -8,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 24 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 1 | -1,3 | -1,2 | 2 | 0,17 | -0,36 | Hình chữ nhật | -4,4 | 13,5 | -3,6 | 14,16 | 1,2 | 13,29 | 5,1 | 0,23 | Nến xanh thường | 899 | 34,5 | 38,2 | -3,7 | 40 | 0,49 | -27,1 | 4,9 | 3,5 | 245.490 | -0,29 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| POMUPCoM | 8 | Trung lập | 3,4 | -2,86 | -11,7 | −20…0 | -28,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 38 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -62,2 | 1 | 6,1 | -14,8 | 12 | -6,3 | -1,4 | Tam giác tăng | -5,6 | 3,21 | -5,7 | 3,74 | 10 | 2,4 | 29,4 | 0,34 | Doji | 590 | 37,6 | 37,5 | 0,2 | 45 | 0,32 | -62,2 | 142,9 | 13,4 | 3.375.335 | 0 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TLDHOSE | 8 | Trung lập | 8,1 | 0 | -14,4 | −20…0 | -32,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 78 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 0 | -3,2 | -2,5 | 54 | -0,23 | -2,18 | Hình chữ nhật | -6,1 | 7,66 | -5,4 | 8,21 | 1,4 | 7,84 | 3,3 | 0,43 | Dragonfly Doji | 51 | 33,3 | 41,2 | -7,9 | 15 | 0,08 | -6,9 | 5,7 | 1,7 | 202.835 | -0,36 | 0,35 | 0 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DSHUPCoM | 8 | Trung lập | 12,1 | 0,83 | -14,9 | −20…0 | -54,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 1 | 2 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,7 | 0 | -14,8 | -5,5 | 85 | -0,01 | -4,39 | Tam giác tăng | -32,8 | 11,3 | -6,6 | 12,16 | 0,5 | 11,33 | 6,4 | 0,08 | Nến xanh thường | 58 | 24,1 | 37,4 | -13,3 | 44 | 1,5 | -40,7 | 19,8 | 1,1 | 88.890 | -0,36 | -0,35 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 31,6 | -2,17 | -17 | −20…0 | -9,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 3 | 37 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 1 | -3,3 | 2,8 | 0 | -1,18 | 0,14 | Nêm tăng | -7,9 | 30,74 | -2,7 | 31,84 | 0,8 | 28,56 | 9,6 | 0,08 | Nến đỏ thường | 1.109 | 44,2 | 44,2 | -0 | 46 | 0,65 | -32,8 | 43,8 | 127,6 | 3.882.599 | -0,17 | -0,2 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VSFUPCoM | 8 | Trung lập | 25,7 | 0,78 | -17,6 | −20…0 | -14,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 38 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,7 | 1 | -4,2 | -5,8 | 32 | 0,25 | -1,94 | Tam giác tăng | -20,7 | 25,2 | -1,9 | 25,93 | 0,9 | 24,91 | 3,1 | 0,28 | Dragonfly Doji | 46 | 34,8 | 39 | -4,2 | 44 | 1,47 | -26,6 | 7,1 | 1,1 | 42.580 | -0,33 | -0,2 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| EVFHOSE | 8 | Trung lập | 11,6 | -0,43 | -19,2 | −20…0 | -49,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 143 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -11,3 | -4,9 | 66 | 0,3 | -6,87 | Kênh giảm | -8,7 | 10,9 | -6 | 11,88 | 2,4 | 11,05 | 4,7 | 0,5 | Nến đỏ thường | 475 | 43,2 | 39,8 | 3,4 | 39 | 0,75 | -23,9 | 9,4 | 16,7 | 1.414.270 | -0,42 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| GASHOSE | 8 | Trung lập | 80,5 | -1,83 | -19,4 | −20…0 | -6,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,9 | 1 | -0,3 | 4,7 | 0 | -3,75 | -0,44 | Kênh tăng | -9,4 | 79,78 | -0,9 | 80,76 | 0,3 | 74,51 | 7,4 | 0,04 | Three Black Crows | 201 | 50,8 | 45,1 | 5,6 | 46 | 0,62 | -37 | 47,9 | 143,9 | 1.673.140 | -0,06 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TTAHOSE | 8 | Trung lập | 10,9 | -0,91 | -20,7 | −40…−20 | -0,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 68 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 0 | -2,2 | -2,4 | 11 | 0,38 | -7,3 | Tam giác tăng | -7,6 | 10,8 | -0,9 | 11,03 | 1,2 | 10,4 | 4,6 | 0,27 | Nến đỏ thường | 318 | 42,5 | 40,6 | 1,8 | 38 | 0,55 | -15,2 | 7,9 | 1,4 | 125.915 | -0,41 | -0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,2 | -0,97 | -21,6 | −40…−20 | -19,2 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 78 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -0,6 | -3,1 | 16 | 0,3 | -6,52 | Tam giác cân | -7,3 | 10,05 | -1,5 | 10,26 | 0,6 | 9,84 | 3,6 | 0,16 | Nến đỏ thường | 360 | 38,9 | 44,8 | -5,9 | 38 | 0,39 | -14,6 | 12,9 | 22,2 | 2.116.670 | -0,43 | -0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TDPHOSE | 8 | Trung lập | 27,3 | -0,73 | -21,7 | −40…−20 | 8,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 10 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 1 | 1,2 | -1 | 4 | 0,12 | -3,34 | Chưa rõ cấu trúc | -14 | 27,05 | -0,9 | 27,59 | 1 | 24,49 | 10,3 | 0,1 | Nến xanh thường | 471 | 32,1 | 41 | -9 | 41 | 1,99 | -16,2 | 27,5 | 8,6 | 294.658 | -0,36 | -0,15 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DSEHOSE | 8 | Trung lập | 21,75 | -1,14 | -24,5 | −40…−20 | -24 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 4 | 3 | 70 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 0 | -4,5 | -2,5 | 5 | -1,05 | -5,31 | Tam giác tăng | -6,3 | 21,7 | -0,2 | 22,31 | 2,6 | 21,09 | 3 | 0,85 | Three Black Crows | 58 | 39,7 | 43,8 | -4,2 | 39 | 1,49 | -22,9 | 6,4 | 11,5 | 514.605 | -0,39 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 19,2 | 0 | -25,3 | −40…−20 | 15,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 33 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | 3,1 | -1,9 | 2 | 0,55 | -6,01 | Chưa rõ cấu trúc | -9,7 | 18,64 | -2,9 | 19,57 | 1,9 | 17,94 | 6,6 | 0,3 | Long-Legged Doji | 50 | 38 | 40,6 | -2,6 | 32 | 0,93 | -10,3 | 19,6 | 5,9 | 288.320 | -0,46 | 0,05 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SZLHOSE | 8 | Trung lập | 27,2 | -0,18 | -26,6 | −40…−20 | -12,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 12 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 1 | -1,9 | -1,8 | 3 | 0,65 | -4,94 | Hai đỉnh | -7,6 | 27 | -0,7 | 27,69 | 1,8 | 26,06 | 4,2 | 0,43 | Three Black Crows | 93 | 48,4 | 41,1 | 7,3 | 36 | 0,13 | -11,2 | 15,9 | 1,6 | 55.455 | -0,34 | -0,15 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VCKHOSE | 8 | Trung lập | 28,5 | -0,87 | -27,2 | −40…−20 | -54,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -11,9 | -4,6 | 55 | 0,25 | -5,14 | Tam giác giảm | -9,1 | 27,5 | -3,5 | 29,36 | 3 | 27 | 5,3 | 0,57 | Doji | 5 | 40 | 40,5 | -0,5 | 42 | 0,63 | -25,2 | 8,3 | 62,9 | 2.140.275 | -0,5 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 77,2 | -1,03 | -27,7 | −40…−20 | -12,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 76 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 1 | -5,6 | -2,2 | 5 | 0,83 | -1,06 | Hình chữ nhật | -6,3 | 77 | -0,3 | 78,92 | 2,2 | 74,12 | 4 | 0,56 | Three Outside Down | 15 | 53,3 | 42 | 11,3 | 41 | 0,64 | -36,7 | 26,6 | 10,4 | 131.175 | -0,26 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| GEXHOSE | 8 | Trung lập | 24 | -0,41 | -28,2 | −40…−20 | -36,7 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,8 | 0 | -11,5 | -0,9 | 2 | -0,52 | -7,01 | Chưa rõ cấu trúc | -9,3 | 22,3 | -7,1 | 24,21 | 0,9 | 22,1 | 7,9 | 0,11 | Three Black Crows | 184 | 51,6 | 45,9 | 5,8 | 47 | 0,5 | -47 | 21,8 | 207,5 | 8.541.805 | -0,44 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TNIHOSE | 8 | Trung lập | 5,13 | 0,39 | -30,2 | −40…−20 | -29,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -28,6 | 1 | -1,3 | -13,8 | 20 | 0,97 | -14,2 | Hình chữ nhật | -7,7 | 4,98 | -2,9 | 5,2 | 1,4 | 4,56 | 11,1 | 0,12 | Inverted Hammer | 47 | 51,1 | 42 | 9 | 37 | 0,07 | -33,2 | 31,2 | 2,4 | 451.035 | -0,5 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BWEHOSE | 8 | Trung lập | 40,25 | -1,47 | -36,8 | −40…−20 | -34,9 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 70 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -6,1 | -6,1 | 26 | -0,56 | -5,18 | Chưa rõ cấu trúc | -11 | 41,71 | 3,6 | 38,83 | 3,5 | 1,02 | Nến đỏ thường | 478 | 43,5 | 42,6 | 0,9 | 30 | 3,43 | -16,4 | 1,5 | 1,1 | 25.830 | -0,7 | -0,4 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| PVDHOSE | 8 | Trung lập | 18 | -1,91 | -46,7 | −60…−40 | -30,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 44 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,8 | 0 | -8,4 | -3,8 | 2 | 0,3 | -5,92 | Tam giác tăng | -8,6 | 17,35 | -3,6 | 18,72 | 4 | 16,81 | 6,6 | 0,6 | Three Black Crows | 287 | 49,5 | 44,7 | 4,8 | 39 | 0,83 | -34 | 59,8 | 114,4 | 6.002.395 | -0,51 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NVLHOSE | 8 | Trung lập | 11,85 | -2,87 | -55,6 | −60…−40 | -53,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 118 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,8 | 1 | -11,4 | -8,3 | 12 | 0,99 | -10,59 | Tam giác giảm | -7,4 | 11,65 | -1,7 | 12,63 | 6,6 | 11,06 | 6,7 | 0,99 | Nến đỏ thường | 480 | 44,2 | 45,2 | -1 | 34 | 1,13 | -39,5 | 27,1 | 161,9 | 12.887.950 | -0,78 | -0,65 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| GEEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 73,9 | 4,23 | 39,9 | +20…+40 | -30,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -16,8 | 10,3 | 0 | -5,66 | 15,01 | Kênh giảm | 16,6 | 67,01 | -9,3 | 88,15 | 19,3 | 68,33 | 7,5 | 2,56 | Nến xanh thường | 181 | 40,3 | 46,1 | -5,7 | 64 | 1,29 | -45,9 | 30,7 | 101,8 | 1.566.080 | 0,47 | 0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| LASHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,5 | 4,17 | 31,8 | +20…+40 | -37,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 88 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,3 | 0 | -15,1 | 3,8 | 0 | -4,22 | 3,67 | Hình chữ nhật | 0 | 12,05 | -3,6 | 14,3 | 14,4 | 11,69 | 6,5 | 2,22 | Morning Star | 103 | 42,7 | 37,4 | 5,3 | 59 | 4,24 | -41,6 | 13,6 | 2,6 | 214.015 | 0,33 | 0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,45 | 0,99 | 31,3 | +20…+40 | -31,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 0 | -7,4 | 0,8 | 0 | -1,8 | 0,95 | Chưa rõ cấu trúc | -3,1 | 25,25 | -0,8 | 26,3 | 3,3 | 24,1 | 5,3 | 0,63 | Nến xanh thường | 42 | 33,3 | 40,4 | -7,1 | 57 | 1,66 | -26,2 | 10,2 | 22,3 | 893.510 | 0,22 | -0,1 | 1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21 | -0,24 | 26,7 | +20…+40 | -25,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -6,5 | 1,2 | 0 | -2,27 | 3,05 | Hình chữ nhật | -3 | 20,92 | -0,4 | 21,45 | 2,1 | 19,98 | 4,9 | 0,44 | Nến xanh thường | 485 | 48 | 45,2 | 2,8 | 58 | 0,8 | -34,8 | 26,1 | 32,8 | 1.593.540 | 0,26 | -0,1 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| GVRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 32,9 | 0,3 | 26,5 | +20…+40 | 13,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,9 | 0 | -0,6 | 8 | 0 | -2,68 | 1,59 | Tam giác cân | -1,5 | 31,92 | -3 | 33,11 | 0,6 | 30,88 | 6,1 | 0,1 | Shooting Star | 33 | 51,5 | 48,2 | 3,3 | 61 | 1,22 | -29,3 | 36,2 | 75,7 | 2.360.840 | 0,31 | -0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VTPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 52,8 | 0,38 | 26 | +20…+40 | -25,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 0 | -4,9 | 3,6 | 0 | -4,68 | -1,14 | Tam giác cân | -7 | 50,98 | -3,4 | 54,9 | 4 | 50,29 | 4,8 | 0,84 | Three White Soldiers | 98 | 37,8 | 44,9 | -7,1 | 58 | 1,47 | -35,9 | 21,7 | 28,4 | 553.780 | 0,32 | -0,35 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| IDCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,4 | -0,6 | 18 | 0…+20 | -23,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,1 | 0 | -9 | 2,5 | 0 | -2,96 | 3,13 | Nêm giảm | -2,6 | 32,57 | -2,5 | 34,1 | 2,1 | 31,47 | 5,8 | 0,36 | Nến đỏ thường | 391 | 44,8 | 45 | -0,3 | 59 | 0,99 | -26,9 | 20,7 | 41,4 | 1.291.125 | 0,23 | 0,05 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BMIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,95 | 1,09 | 17,4 | 0…+20 | -2,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 124 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,8 | 1 | -3,2 | 5,3 | 0 | -3,88 | 7,46 | Kênh giảm | -17,2 | 13,72 | -1,7 | 14,2 | 1,8 | 13,2 | 5,4 | 0,33 | Nến xanh thường | 993 | 38,3 | 41,2 | -2,9 | 58 | 0,48 | -33,8 | 17,5 | 1,1 | 77.400 | 0,29 | -0,1 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SIPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 50 | 0 | 16,2 | 0…+20 | -1,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,3 | 0 | -3,9 | 1,9 | 0 | -1,51 | 1,37 | Tam giác giảm | -2,2 | 49,18 | -1,6 | 51,1 | 2,2 | 48,25 | 3,5 | 0,63 | Long-Legged Doji | 29 | 34,5 | 45,3 | -10,9 | 58 | 0,54 | -20 | 10,7 | 3,5 | 71.940 | 0,15 | 0,3 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MSNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 70,1 | -0,99 | 16,1 | 0…+20 | -0,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 0 | -3,2 | 3,6 | 0 | -2,03 | 1,22 | Tam giác cân | -0,1 | 68,77 | -1,9 | 71,7 | 2,3 | 67,2 | 4,1 | 0,55 | Nến đỏ thường | 901 | 39,3 | 41,8 | -2,5 | 58 | 1 | -25,4 | 13,6 | 297,9 | 4.316.080 | 0,25 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,72 | 3,74 | 13,5 | 0…+20 | -46,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 142 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,3 | 0 | -8,4 | -0,9 | 13 | -5,13 | -2,54 | Chưa rõ cấu trúc | -16 | 4,71 | -0,3 | 4,76 | 0,9 | 4,56 | 3,5 | 0,25 | Bullish Engulfing | 57 | 31,6 | 41,8 | -10,2 | 52 | 3,06 | -46,1 | 6,1 | 6,7 | 1.413.770 | 0,01 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| YEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,71 | -0,39 | 12,8 | 0…+20 | -39,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 137 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 0 | -13 | 2,7 | 0 | -6,06 | 1,27 | Nêm giảm | -1,4 | 7,51 | -2,6 | 7,86 | 1,9 | 7,33 | 4,9 | 0,4 | Nến đỏ thường | 461 | 39,9 | 42,3 | -2,4 | 60 | 1,63 | -45,9 | 13,9 | 4,6 | 622.715 | 0,16 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NTCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 130,4 | 0,46 | 12 | 0…+20 | -10,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 124 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,1 | 0 | -4,8 | 1,3 | 0 | -2,56 | 2,08 | Hình chữ nhật | -19,4 | 128,98 | -1,1 | 130,8 | 0,3 | 128,37 | 1,6 | 0,2 | Nến đỏ thường | 515 | 40,8 | 46,2 | -5,4 | 63 | 0,37 | -22,1 | 3,8 | 1,1 | 8.490 | 0,15 | 0,05 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TPBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,6 | -0,68 | 11,2 | 0…+20 | -36 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 | -6,7 | 1 | 0 | -2,29 | 1,39 | Tam giác giảm | -1,4 | 14,46 | -1 | 14,85 | 1,7 | 14,07 | 3,7 | 0,47 | Three Inside Down | 43 | 53,5 | 45,4 | 8,1 | 54 | 1,07 | -24 | 6,2 | 118 | 8.181.980 | 0,1 | -0,1 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MWGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 73,4 | 0,69 | 10,5 | 0…+20 | -14,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 41 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,3 | 0 | -5,3 | 1,7 | 0 | -2,44 | -0,33 | Tam giác cân | -3,3 | 72,75 | -0,9 | 75,9 | 3,4 | 70,14 | 4,4 | 0,77 | Bullish Engulfing | 142 | 46,5 | 47,9 | -1,5 | 53 | 0,73 | -21 | 19,3 | 177,9 | 2.445.690 | 0,04 | -0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 82,7 | -0,96 | 8 | 0…+20 | -13,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 0 | -3,4 | 2,9 | 0 | -5,29 | 0,11 | Tam giác tăng | -2,5 | 82,02 | -0,8 | 85,58 | 3,5 | 77,79 | 5,9 | 0,59 | Nến đỏ thường | 412 | 41 | 44,3 | -3,3 | 54 | 0,94 | -39,4 | 44,7 | 21 | 248.030 | 0,13 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VGTUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11 | 0,92 | 6,9 | 0…+20 | -20,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -4,9 | -0,3 | 2 | -2,17 | -4,01 | Chưa rõ cấu trúc | -9,4 | 10,5 | -4,5 | 11,03 | 0,3 | 10,46 | 4,9 | 0,06 | Nến xanh thường | 518 | 33,2 | 37,2 | -3,9 | 47 | 1,17 | -31,8 | 8,9 | 2,8 | 255.590 | -0,15 | -0,2 | 1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 46,1 | -1,28 | 5,1 | 0…+20 | -32,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -9,4 | 0,3 | 0 | -1,88 | 2,35 | Tam giác giảm | -4,8 | 45,95 | -0,3 | 47,65 | 3,4 | 44,78 | 2,9 | 1,17 | Marubozu giảm | 198 | 36,4 | 43,4 | -7,1 | 50 | 0,85 | -28,5 | 8,5 | 15,3 | 331.975 | -0,06 | -0,2 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37,9 | -2,07 | 3,3 | 0…+20 | -2,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 14 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 0 | -4,1 | 2,8 | 0 | -1,07 | 3,07 | Chưa rõ cấu trúc | -14,3 | 37,71 | -0,5 | 39,4 | 4 | 36,37 | 4 | 0,98 | Nến đỏ thường | 969 | 43,3 | 42,3 | 1 | 53 | 2,46 | -21,9 | 12,8 | 9,7 | 256.165 | 0,07 | -0,2 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TTFHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 1,67 | 6,37 | -1,2 | −20…0 | -55,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 130 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -25,1 | -3,4 | 180 | -7,98 | -1,99 | Kênh giảm | -31 | 1,56 | -6,3 | 1,73 | 3,5 | 1,54 | 7,9 | 0,44 | Marubozu tăng | 96 | 40,6 | 42,3 | -1,7 | 57 | 3,11 | -60,5 | 21 | 1,5 | 925.695 | -0 | -0,35 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VTDUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,4 | 0 | -1,6 | −20…0 | -65,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 253 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -26,7 | 0 | -17,2 | -5,7 | 22 | -4,76 | -1,88 | Kênh giảm | -12 | 4 | -9,1 | 4,46 | 1,2 | 3,94 | 10,5 | 0,12 | Long-Legged Doji | 149 | 28,9 | 35,1 | -6,2 | 45 | 1,44 | -42,9 | 10 | 1,2 | 257.880 | -0,09 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TNGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,7 | 0 | -2,2 | −20…0 | -37,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,9 | 0 | -11,5 | 0,2 | 0 | -1,89 | -2,56 | Tam giác giảm | -3,5 | 16,67 | -0,2 | 17,4 | 4,2 | 16 | 4,2 | 1 | Gravestone Doji | 80 | 42,5 | 42,5 | -0 | 51 | 0,62 | -35,3 | 17,1 | 4,3 | 256.430 | -0,05 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23 | 3,14 | -2,2 | −20…0 | -42,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,9 | 0 | -16,5 | -0,3 | 14 | -4,49 | -7,12 | Tam giác cân | -7,6 | 21,8 | -5,2 | 23,07 | 0,3 | 21,65 | 5,9 | 0,05 | Nến xanh thường | 128 | 44,5 | 44 | 0,5 | 48 | 7,43 | -41,4 | 18 | 3 | 129.610 | -0,22 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| AFXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,95 | 0,61 | -2,3 | −20…0 | -29,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -3,6 | -1,5 | 17 | -1,02 | -1,62 | Hình chữ nhật | -7,9 | 9,5 | -4,5 | 9,97 | 0,2 | 9,58 | 3,7 | 0,07 | Nến xanh thường | 341 | 29 | 32,9 | -3,9 | 46 | 1,01 | -29,4 | 33,1 | 1,4 | 137.300 | -0,07 | -0,1 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,7 | 0,96 | -2,6 | −20…0 | -35,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 0 | -5,4 | -0,9 | 8 | -1,53 | -2,14 | Kênh giảm | -10,6 | 15 | -4,5 | 15,78 | 0,5 | 14,98 | 4,6 | 0,1 | Nến xanh thường | 430 | 38,6 | 41 | -2,4 | 48 | 0,53 | -21,9 | 11,1 | 1,2 | 76.940 | -0,14 | -0,1 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,1 | 1 | -3,3 | −20…0 | -35 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 216 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -10,3 | 0,2 | 0 | -4,06 | -0,63 | Kênh giảm | -5,6 | 10,08 | -0,2 | 10,28 | 1,8 | 9,43 | 6,6 | 0,27 | Nến xanh thường | 321 | 32,7 | 37,7 | -5 | 47 | 0,47 | -43,4 | 12,2 | 6,6 | 634.950 | -0,04 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| FOXUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 62,8 | 0,32 | -5,1 | −20…0 | -58,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -15,1 | -1,3 | 84 | -4,85 | -1,06 | Nêm giảm | -5,6 | 62,28 | -0,8 | 63,6 | 1,3 | 60,74 | 3,3 | 0,39 | Nến đỏ thường | 474 | 46 | 42,9 | 3,1 | 50 | 0,83 | -42,9 | 15,2 | 3,8 | 60.830 | -0,07 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| FPTHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 64,7 | -0,92 | -5,2 | −20…0 | -22,8 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,9 | 1 | -3,1 | 1,6 | 0 | -4,84 | 0,99 | Chưa rõ cấu trúc | -7 | 64,29 | -0,6 | 65,58 | 1,4 | 61,96 | 4,2 | 0,32 | Three Black Crows | 255 | 56,1 | 45,3 | 10,8 | 47 | 0,51 | -33,6 | 15,7 | 456,4 | 6.891.869 | 0,03 | -0,4 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CTRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 72,7 | -1,89 | -5,2 | −20…0 | -20,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -3,1 | -1,1 | 1 | -2 | -3,37 | Kênh giảm | -5,7 | 71,3 | -1,9 | 73,5 | 1,1 | 70,05 | 3,7 | 0,3 | Nến đỏ thường | 447 | 47 | 46,3 | 0,7 | 44 | 1,07 | -26,7 | 11 | 14,9 | 200.495 | -0,24 | -0,2 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,7 | -0,72 | -6 | −20…0 | -14,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -4,3 | 3,3 | 0 | -2,44 | -2,24 | Tam giác tăng | -4,4 | 20,03 | -3,2 | 20,94 | 1,1 | 19,67 | 5 | 0,23 | Nến đỏ thường | 1.215 | 42,7 | 44,8 | -2,1 | 50 | 0,58 | -34,5 | 19,2 | 420 | 20.025.480 | -0,1 | -0,2 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HAGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,95 | -0,36 | -7 | −20…0 | -41,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 0 | -7,8 | -0,9 | 92 | -2,65 | -2,1 | Nêm tăng | -17,5 | 13,25 | -5 | 14 | 0,3 | 13,5 | 3,3 | 0,1 | Nến xanh thường | 825 | 41,7 | 42,9 | -1,2 | 46 | 0,52 | -27,5 | 5,3 | 21,5 | 1.538.385 | -0,2 | -0,1 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 44,3 | -0,11 | -7,6 | −20…0 | -33,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 42 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,6 | 0 | -7,3 | -0,3 | 2 | -2,13 | -1,97 | Tam giác giảm | -3,2 | 43,99 | -0,7 | 44,43 | 0,3 | 43,27 | 2,3 | 0,12 | Doji | 132 | 40,2 | 42,3 | -2,2 | 50 | 0,46 | -21,3 | 5,5 | 3,9 | 89.450 | -0,18 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VABHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,05 | 0,56 | -7,8 | −20…0 | -37 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 0 | -3,4 | -0,8 | 5 | -1,16 | -1,82 | Chưa rõ cấu trúc | -13,8 | 8,91 | -1,5 | 9,1 | 0,6 | 8,81 | 2,6 | 0,21 | Inverted Hammer | 4 | 50 | 34 | 16 | 45 | 0,68 | -19 | 5,4 | 4 | 441.365 | -0,28 | 0,05 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NRCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,7 | -2,08 | -8,5 | −20…0 | -63 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 41 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 0 | -17,5 | -3,2 | 53 | -2,42 | -1,74 | Hình chữ nhật | -6 | 4,7 | -0,1 | 4,85 | 3,3 | 4,3 | 8,5 | 0,38 | Three Inside Down | 43 | 27,9 | 33,3 | -5,4 | 47 | 0,97 | -39 | 6,8 | 3,4 | 723.350 | -0,21 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,4 | -0,37 | -9,3 | −20…0 | -22,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 55 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 0 | -6,3 | -0,4 | 2 | -1,45 | 0,5 | Chưa rõ cấu trúc | -11,9 | 13,15 | -1,9 | 13,46 | 0,4 | 12,86 | 4,1 | 0,1 | Doji | 122 | 47,5 | 44,8 | 2,8 | 47 | 0,43 | -25,3 | 4,4 | 69 | 5.099.117 | -0,21 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| GILHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 8,12 | -0,49 | -9,9 | −20…0 | -32,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 202 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -27,6 | 4,9 | 0 | -6,82 | 3,67 | Tam giác cân | -6,6 | 7,9 | -2,7 | 8,65 | 6,5 | 7,57 | 6,8 | 0,96 | Shooting Star | 71 | 46,5 | 41,8 | 4,7 | 53 | 0,74 | -56,2 | 26,7 | 1,4 | 176.110 | -0,16 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| ELCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,6 | -0,73 | -10,2 | −20…0 | -60,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 137 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -12,5 | -2,8 | 30 | -7,28 | -1,72 | Tam giác giảm | -11,6 | 13,53 | -0,5 | 14 | 2,9 | 12,68 | 6,7 | 0,43 | Hanging Man | 150 | 24,7 | 41,8 | -17,1 | 48 | 1,05 | -45,7 | 7,9 | 4,3 | 320.940 | -0,17 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NT2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,85 | -0,24 | -11,9 | −20…0 | -43,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -11 | -0,9 | 2 | -3,19 | -1,3 | Kênh giảm | -4,1 | 20,69 | -0,8 | 21,05 | 0,9 | 20,25 | 2,9 | 0,33 | Three Inside Down | 64 | 48,4 | 42,7 | 5,7 | 49 | 0,34 | -29,2 | 3,2 | 9,7 | 468.085 | -0,15 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TV2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,65 | -0,19 | -12,7 | −20…0 | -42,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -17,1 | -0,8 | 2 | -4,19 | -1,19 | Tam giác cân | -5,5 | 25 | -2,5 | 25,85 | 0,8 | 24,6 | 4,1 | 0,19 | Hanging Man | 93 | 46,2 | 43,5 | 2,8 | 43 | 0,8 | -42 | 11,5 | 2,4 | 93.735 | -0,28 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,07 | -0,49 | -12,8 | −20…0 | -49 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 41 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 | -9,5 | -2,4 | 5 | -3,09 | -2,52 | Tam giác giảm | -7,5 | 3,92 | -3,7 | 4,1 | 0,6 | 3,91 | 4 | 0,15 | Spinning Top | 107 | 42,1 | 40,8 | 1,3 | 45 | 1,88 | -26,5 | 4,1 | 3,1 | 761.240 | -0,26 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| EIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,7 | 1,21 | -13,2 | −20…0 | -66,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 0 | -17,8 | -3,5 | 95 | -3,1 | -2,85 | Kênh giảm | -8,5 | 16,67 | -0,2 | 17,31 | 3,6 | 15,96 | 4,4 | 0,82 | Nến xanh thường | 996 | 35,5 | 38 | -2,4 | 46 | 0,85 | -39,1 | 5,7 | 68,7 | 4.141.360 | -0,2 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VPLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 79,7 | 2,18 | -13,3 | −20…0 | -14,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -4,2 | 1 | 0 | -1,29 | 4,55 | Chưa rõ cấu trúc | -7,2 | 78,94 | -1 | 81,04 | 1,7 | 73,75 | 7,5 | 0,23 | Bullish Engulfing | 15 | 60 | 39,9 | 20,1 | 48 | 0,38 | -28,2 | 19 | 91,2 | 1.113.500 | -0,05 | -0,2 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,75 | -0,42 | -13,5 | −20…0 | -31,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 18 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 0 | -5,4 | -0,1 | 1 | -3,91 | -2,24 | Kênh giảm | -10,3 | 35,2 | -1,5 | 35,79 | 0,1 | 34,32 | 4 | 0,03 | Nến đỏ thường | 731 | 43,6 | 43,7 | -0 | 45 | 0,81 | -31,7 | 11,2 | 133 | 3.670.080 | -0,17 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| D2DHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 29,05 | -1,53 | -13,8 | −20…0 | -20,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 0 | -10 | 2,6 | 0 | -2,61 | 4,3 | Kênh tăng | -5,1 | 28,31 | -2,5 | 29,43 | 1,3 | 27,76 | 4,5 | 0,3 | Three Black Crows | 167 | 48,5 | 43,2 | 5,3 | 47 | 2,3 | -24,5 | 13,7 | 2,4 | 81.120 | -0,15 | -0,2 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 28 | 0,36 | -14,2 | −20…0 | -71,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 87 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,9 | 0 | -23,6 | -2,9 | 97 | -5,37 | -7,26 | Tam giác tăng | -8,2 | 26,4 | -5,7 | 28,04 | 0,2 | 26,6 | 5 | 0,03 | Hammer | 38 | 34,2 | 47,5 | -13,2 | 46 | 0,89 | -43,6 | 9,8 | 8,2 | 291.710 | -0,25 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HT1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,9 | 0,85 | -14,5 | −20…0 | -53,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 112 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -12,6 | -2,5 | 2 | -3,04 | -4,68 | Tam giác cân | -5,2 | 11,6 | -2,5 | 12,01 | 0,9 | 11,31 | 5 | 0,19 | Nến đỏ thường | 1.035 | 40,9 | 39,7 | 1,2 | 45 | 0,65 | -41,9 | 6,6 | 3,1 | 254.240 | -0,26 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,95 | 1,84 | -16,6 | −20…0 | -39,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 188 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -14,3 | 1,6 | 0 | -5,88 | -3,17 | Nêm tăng | -7,9 | 35,39 | -1,6 | 36,76 | 2,3 | 33,83 | 5,9 | 0,38 | Morning Star | 112 | 40,2 | 44,1 | -3,9 | 49 | 0,52 | -56,1 | 21 | 37,5 | 1.010.135 | -0,09 | -0,45 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,8 | 0 | -18,1 | −20…0 | -52,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -11,2 | -1,4 | 17 | -5,5 | 2,11 | Nêm giảm | -4,9 | 5,6 | -3,4 | 5,81 | 0,1 | 5,45 | 6 | 0,01 | Dragonfly Doji | 262 | 26,3 | 36,8 | -10,4 | 49 | 0,82 | -39 | 3,6 | 4,5 | 763.235 | -0,04 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MSHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 29,8 | -0,5 | -20 | −20…0 | -50,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,9 | 0 | -11,3 | -2,5 | 102 | -2,12 | -1,63 | Chưa rõ cấu trúc | -19,6 | 29,7 | -0,3 | 30,21 | 1,4 | 29,21 | 2 | 0,69 | Nến đỏ thường | 446 | 46 | 46,7 | -0,8 | 39 | 0,57 | -25,8 | 4,9 | 2,1 | 68.280 | -0,32 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 40,2 | -1,83 | -20,3 | −40…−20 | -58,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,5 | 0 | -19,3 | -0,6 | 1 | -6,89 | -2,91 | Chưa rõ cấu trúc | -9,6 | 38,6 | -4 | 40,44 | 0,6 | 37,44 | 6,9 | 0,09 | Evening Star | 76 | 47,4 | 41,1 | 6,3 | 46 | 0,7 | -51,1 | 18,6 | 24,7 | 597.285 | -0,31 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MMLUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27 | -1,82 | -20,7 | −40…−20 | -59,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 127 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,7 | 0 | -11,1 | -2,8 | 14 | -4,54 | -5,92 | Chưa rõ cấu trúc | -8,5 | 25,8 | -4,4 | 27,41 | 1,5 | 25,36 | 6,1 | 0,25 | Evening Star | 51 | 56,9 | 40 | 16,9 | 46 | 1,42 | -39,3 | 11,6 | 2,3 | 85.010 | -0,11 | -0,65 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NNCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37,9 | 0 | -21,6 | −40…−20 | -73,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 104 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -14,2 | -4,6 | 167 | -4,6 | -7,01 | Kênh giảm | -7,5 | 36 | -5 | 39,07 | 3,1 | 36,44 | 3,9 | 0,8 | Hammer | 100 | 31 | 39,7 | -8,7 | 37 | 0,45 | -50,2 | 5,3 | 1,1 | 28.895 | -0,33 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,48 | 0 | -23,5 | −40…−20 | -46,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -10,3 | -4,1 | 21 | -2,07 | -5,76 | Kênh giảm | -9,6 | 6,47 | -0,2 | 6,76 | 4,3 | 6,05 | 6,7 | 0,64 | Dragonfly Doji | 21 | 38,1 | 43,6 | -5,5 | 46 | 0,49 | -41,6 | 7,1 | 1,5 | 226.510 | -0,19 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,15 | 0 | -25,2 | −40…−20 | -55,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,6 | 0 | -9,1 | -2,7 | 6 | -2,85 | -3,95 | Tam giác cân | -8,1 | 29,7 | -1,5 | 30,86 | 2,4 | 28,95 | 4 | 0,59 | Doji | 158 | 44,3 | 43,2 | 1,1 | 42 | 0,86 | -29,6 | 6,2 | 235,7 | 7.643.620 | -0,3 | -0,4 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SZCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,85 | -1,92 | -26,7 | −40…−20 | -54,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 138 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,9 | 0 | -22 | -1,6 | 1 | -7,05 | -4,14 | Tam giác tăng | -6,4 | 17,5 | -2 | 18,14 | 1,6 | 16,96 | 5 | 0,33 | Nến đỏ thường | 419 | 44,6 | 46,8 | -2,2 | 44 | 0,5 | -49,7 | 11,4 | 6,3 | 342.350 | -0,34 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 39,4 | 0 | -27,8 | −40…−20 | -59,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 138 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -10,3 | -2,2 | 17 | -4,51 | -5,63 | Kênh giảm | -6,9 | 38,7 | -1,8 | 40,18 | 2 | 38,13 | 3,2 | 0,61 | Hanging Man | 75 | 33,3 | 41,8 | -8,5 | 40 | 0,55 | -39,2 | 6,5 | 13,8 | 341.750 | -0,36 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CRCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,14 | 0 | -28,4 | −40…−20 | -77,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 88 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | -28,9 | -5,9 | 106 | -6,43 | -2,68 | Kênh giảm | -6,4 | 5,05 | -1,8 | 5,21 | 1,3 | 4,94 | 3,8 | 0,34 | Nến xanh thường | 384 | 40,4 | 40 | 0,4 | 26 | 2,51 | -52,6 | 1,8 | 1,1 | 215.745 | -0,54 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| POWHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,45 | -0,4 | -29,2 | −40…−20 | -57,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,7 | 0 | -8,3 | -6 | 48 | -1,15 | -6,06 | Tam giác giảm | -10,8 | 12,05 | -3,2 | 12,75 | 2,4 | 11,93 | 4,2 | 0,58 | Three Black Crows | 141 | 55,3 | 42,9 | 12,4 | 36 | 0,4 | -26,1 | 16,6 | 77,4 | 6.051.555 | -0,54 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| GEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,1 | 0 | -30,5 | −40…−20 | -36,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,2 | 0 | -10,6 | -2,2 | 12 | -1,56 | -4,39 | Nêm giảm | -5,8 | 12,05 | -0,4 | 12,38 | 2,3 | 11,82 | 2,4 | 0,96 | Long-Legged Doji | 101 | 43,6 | 41,3 | 2,3 | 32 | 1,66 | -27,2 | 3,4 | 2 | 159.485 | -0,54 | -0,4 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| AGRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,45 | -0,8 | -30,8 | −40…−20 | -75,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 0 | -12,8 | -4,9 | 52 | -3,09 | -5,35 | Tam giác tăng | -7,4 | 12,35 | -0,8 | 12,86 | 3,3 | 11,92 | 4,3 | 0,78 | Nến đỏ thường | 976 | 41,8 | 40,8 | 1 | 37 | 0,65 | -32,5 | 2,9 | 2,7 | 210.770 | -0,5 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,6 | 0 | -31,1 | −40…−20 | -62,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 120 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -14,1 | -1,7 | 106 | -3,74 | -3,39 | Kênh giảm | -4,9 | 11,3 | -2,6 | 11,75 | 1,3 | 11,14 | 4 | 0,32 | Evening Star | 100 | 40 | 37,8 | 2,2 | 45 | 0,89 | -36,3 | 4,5 | 499,4 | 42.448.750 | -0,39 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PVIHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 63,4 | -0,63 | -31,2 | −40…−20 | -32,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 55 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -6,3 | -2,8 | 5 | -3,06 | -4,47 | Kênh giảm | -7,9 | 62,5 | -1,4 | 65,25 | 2,9 | 61,2 | 3,5 | 0,84 | Nến đỏ thường | 997 | 38,7 | 40,1 | -1,4 | 32 | 1,17 | -41,8 | 10,6 | 1,1 | 16.095 | -0,47 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PTBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 29,3 | 1,91 | -31,4 | −40…−20 | -84 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -18,4 | -6,7 | 79 | -3,66 | -6,75 | Kênh giảm | -12,3 | 27,75 | -5,3 | 30,11 | 2,8 | 27,76 | 5,3 | 0,53 | Nến xanh thường | 795 | 43,7 | 44 | -0,3 | 39 | 2,44 | -34,2 | 5,6 | 3,6 | 120.625 | -0,62 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,7 | 0 | -32,2 | −40…−20 | -71,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,2 | 0 | -16,3 | -6,7 | 105 | -2,68 | -5,59 | Hình chữ nhật | -26,6 | 12,3 | -3,1 | 12,86 | 1,3 | 11,96 | 5,8 | 0,22 | Long-Legged Doji | 313 | 33,6 | 38 | -4,4 | 37 | 1 | -33,5 | 3,3 | 17,7 | 1.373.910 | -0,59 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VCBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 58 | -0,17 | -32,3 | −40…−20 | -20,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,5 | 0 | -3 | -0,5 | 2 | -2,14 | -2,01 | Tam giác cân | -4,6 | 57,9 | -0,2 | 58,29 | 0,5 | 56,03 | 3,4 | 0,15 | Three Black Crows | 275 | 52,4 | 44,9 | 7,5 | 44 | 0,86 | -25,8 | 10,3 | 302,5 | 5.117.090 | -0,35 | -0,4 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,85 | -0,77 | -33,4 | −40…−20 | -67,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 128 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -14,4 | -4,1 | 28 | -3,52 | -5,87 | Kênh giảm | -10,8 | 12,55 | -2,3 | 13,19 | 2,6 | 12,3 | 4,3 | 0,6 | Long-Legged Doji | 92 | 48,9 | 44,3 | 4,6 | 39 | 0,51 | -40,4 | 2,4 | 6 | 452.575 | -0,46 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,85 | -1,25 | -34,1 | −40…−20 | -81,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 106 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 0 | -24,4 | -3,7 | 107 | -4,5 | -4,18 | Hình chữ nhật | -9,4 | 15,5 | -2,2 | 16,28 | 2,7 | 15,03 | 5,2 | 0,52 | Three Outside Down | 35 | 37,1 | 44,2 | -7 | 41 | 0,98 | -51,3 | 4,3 | 18,6 | 1.125.920 | -0,47 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 58,2 | -0,51 | -34,4 | −40…−20 | -74,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 62 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 0 | -18,1 | -3,9 | 98 | -2,76 | -6,85 | Kênh giảm | -8,5 | 56,8 | -2,4 | 59,78 | 2,7 | 55,94 | 3,9 | 0,7 | Evening Star | 136 | 41,9 | 43,7 | -1,8 | 36 | 0,87 | -37,3 | 6,4 | 12,4 | 207.420 | -0,47 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,95 | -0,19 | -34,7 | −40…−20 | -68,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 96 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -14 | -4,8 | 93 | -3,79 | -5,3 | Nêm giảm | -8,6 | 25,65 | -1,2 | 26,6 | 2,5 | 25,09 | 3,3 | 0,76 | Doji | 228 | 48,3 | 44,5 | 3,8 | 26 | 0,63 | -32,6 | 1,2 | 31,7 | 1.191.480 | -0,46 | -0,4 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,65 | -0,72 | -35,2 | −40…−20 | -58,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 0 | -11,2 | -4 | 12 | -1,49 | -4,94 | Tam giác tăng | -7,2 | 20,1 | -2,7 | 21,44 | 3,8 | 19,91 | 3,6 | 1,07 | Three Black Crows | 295 | 50,5 | 45 | 5,5 | 39 | 0,84 | -22,2 | 2,7 | 375,5 | 17.481.890 | -0,49 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PLCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,7 | 0 | -35,6 | −40…−20 | -72 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 106 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 0 | -15,8 | -4 | 7 | -7,39 | -7,56 | Tam giác cân | -6 | 18 | -3,7 | 19,4 | 3,7 | 17,48 | 6,5 | 0,57 | Doji | 468 | 44,7 | 42 | 2,7 | 40 | 0,62 | -53,3 | 10 | 2,1 | 105.500 | -0,46 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CARHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,5 | -7,74 | -36,9 | −40…−20 | -52,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,2 | 0 | -11,7 | -6,5 | 1 | -3,02 | 5,19 | Tam giác cân | -7,7 | 15,43 | -0,5 | 16,58 | 7 | 13,86 | 10,6 | 0,66 | Bearish Engulfing | 10 | 40 | 41,4 | -1,4 | 47 | 0 | -22,2 | 25 | 2,5 | 174.290 | -0,43 | -0,2 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DRCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,89 | -1,59 | -36,9 | −40…−20 | -72,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 148 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 0 | -16,7 | -4,2 | 139 | -4,87 | -4,57 | Nêm giảm | -8 | 9,78 | -1,1 | 10,08 | 2 | 9,57 | 3,3 | 0,6 | Nến đỏ thường | 1.114 | 39,3 | 42,7 | -3,3 | 36 | 1,78 | -39,1 | 1,1 | 1,6 | 156.335 | -0,41 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| OILUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,3 | -0,75 | -37,6 | −40…−20 | -25 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,2 | 1 | -9,4 | -1,4 | 2 | -1,35 | -0,99 | Chưa rõ cấu trúc | -11,3 | 13,2 | -0,8 | 13,48 | 1,4 | 12,1 | 9 | 0,15 | Three Black Crows | 99 | 48,5 | 37,5 | 11 | 41 | 0,61 | -48,2 | 35,2 | 40,5 | 2.853.145 | -0,34 | -0,65 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,7 | -0,32 | -38,3 | −40…−20 | -79 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 141 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,6 | 0 | -16,4 | -4,6 | 17 | -5,46 | -10,99 | Chưa rõ cấu trúc | -11,3 | 15,55 | -1 | 16,41 | 4,5 | 15,07 | 4 | 1,12 | Long-Legged Doji | 84 | 44,1 | 43,8 | 0,2 | 35 | 0,72 | -39,9 | 1,6 | 20,5 | 1.238.135 | -0,54 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| LDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,52 | 0,8 | -39,1 | −40…−20 | -87,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 154 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,1 | 0 | -19,4 | -6,8 | 4 | -5,65 | -9,03 | Kênh giảm | -8 | 2,39 | -5,2 | 2,6 | 3 | 2,32 | 8,1 | 0,37 | Inverted Hammer | 37 | 37,8 | 44,1 | -6,3 | 43 | 0,94 | -52,2 | 5,4 | 1,8 | 674.265 | -0,67 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 49,55 | -0,3 | -39,2 | −40…−20 | -70,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -13,4 | -5,8 | 58 | -2,55 | -5,65 | Nêm giảm | -8,9 | 49,4 | -0,3 | 51,07 | 3,1 | 48,15 | 2,8 | 1,08 | Nến đỏ thường | 869 | 44,8 | 44,5 | 0,3 | 35 | 0,55 | -29,1 | 0,3 | 15,2 | 297.380 | -0,64 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| ANVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,95 | -1,54 | -39,4 | −40…−20 | -84,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 114 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -23,9 | -5,7 | 106 | -6,52 | -8,8 | Chưa rõ cấu trúc | -9,1 | 15,25 | -4,4 | 16,34 | 2,4 | 15,17 | 4,9 | 0,49 | Three Black Crows | 200 | 44,5 | 42,8 | 1,7 | 39 | 0,65 | -52,2 | 4,6 | 6,2 | 379.305 | -0,62 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,75 | 0 | -40 | −40…−20 | -43,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 0 | -11,3 | -2,7 | 4 | -3,21 | -6,6 | Kênh giảm | -7,3 | 10,5 | -2,3 | 11,05 | 2,8 | 10,11 | 6 | 0,47 | Nến xanh thường | 640 | 40,3 | 43,7 | -3,4 | 37 | 1,24 | -43,8 | 7,9 | 6,2 | 559.150 | -0,5 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BVBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,5 | 0 | -40,7 | −60…−40 | -87 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,6 | 0 | -12,7 | -10,5 | 43 | -2,33 | -9,69 | Kênh giảm | -8,1 | 10,45 | -0,4 | 11,11 | 5,8 | 9,79 | 6,7 | 0,86 | Long-Legged Doji | 213 | 33,3 | 38,6 | -5,2 | 36 | 0,67 | -28,8 | 2,5 | 11,5 | 1.027.395 | -0,76 | -0,4 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,25 | -0,74 | -40,9 | −60…−40 | -79,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 138 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -18,2 | -5,8 | 48 | -4,5 | -5,26 | Tam giác tăng | -8 | 20,05 | -1 | 21,04 | 3,9 | 19,24 | 5 | 0,78 | Three Black Crows | 180 | 56,1 | 43,5 | 12,6 | 36 | 0,43 | -41,3 | 5,2 | 4,6 | 217.180 | -0,58 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 24,5 | 1,45 | -42,3 | −60…−40 | -38,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -9,6 | -1,3 | 2 | -1,59 | -2,43 | Tam giác tăng | -9,3 | 24,15 | -1,4 | 24,81 | 1,3 | 22,77 | 7,1 | 0,18 | Piercing Line | 10 | 40 | 46 | -6 | 42 | 0,71 | -43,9 | 17,2 | 140,8 | 5.457.840 | -0,46 | -0,65 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,3 | 0,44 | -43,6 | −60…−40 | -47 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 173 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -14,9 | -0,8 | 2 | -2,18 | -5,64 | Kênh tăng | -9,7 | 11,2 | -0,9 | 11,39 | 0,8 | 10,49 | 7,1 | 0,11 | Spinning Top | 215 | 40,9 | 49,5 | -8,5 | 44 | 0,7 | -50,4 | 17,6 | 59,9 | 5.023.453 | -0,54 | -0,65 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PVBHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,1 | -0,94 | -43,8 | −60…−40 | -56,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 0 | -19,2 | -2,7 | 2 | -6,85 | -3,75 | Kênh giảm | -7,9 | 20,7 | -1,9 | 21,68 | 2,8 | 19,62 | 7 | 0,39 | Three Black Crows | 177 | 50,3 | 41,8 | 8,5 | 39 | 0,63 | -51,3 | 11,6 | 2,3 | 104.240 | -0,51 | -0,65 | 0 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VIXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,65 | -0,78 | -44,2 | −60…−40 | -68,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 162 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -17,8 | -2,7 | 11 | -4,23 | -9,97 | Kênh tăng | -11,9 | 12,35 | -2,4 | 13 | 2,8 | 11,68 | 7,7 | 0,36 | Three Black Crows | 177 | 49,7 | 42 | 7,8 | 42 | 0,54 | -61,2 | 14,8 | 478,1 | 35.738.615 | -0,64 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TOSUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 79,7 | 4,87 | -44,5 | −60…−40 | -87,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -29,8 | 0 | -21,7 | -16,1 | 28 | -0,97 | -17,88 | Tam giác tăng | -21 | 75,5 | -5,3 | 88,92 | 11,6 | 74,34 | 6,7 | 1,72 | Nến xanh thường | 218 | 40,4 | 44,2 | -3,8 | 30 | 2,45 | -31,9 | 17,2 | 2,3 | 26.585 | -0,94 | -0,4 | 1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,8 | -2,48 | -44,9 | −60…−40 | -46,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -18,6 | -3,7 | 2 | -1,75 | -3,73 | Chưa rõ cấu trúc | -10,6 | 11,3 | -4,2 | 12,25 | 3,8 | 10,77 | 8,7 | 0,43 | Three Black Crows | 224 | 48,7 | 40,4 | 8,2 | 40 | 1,03 | -48,7 | 26,9 | 9,6 | 767.470 | -0,46 | -0,65 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CMGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,45 | -0,88 | -45,3 | −60…−40 | -84,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 140 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -17,3 | -6,7 | 78 | -5,86 | -6,52 | Kênh giảm | -12,3 | 22,2 | -1,1 | 23,27 | 3,6 | 21,3 | 5,1 | 0,71 | Three Black Crows | 185 | 47,6 | 40,7 | 6,8 | 37 | 1,34 | -42,4 | 1,1 | 3 | 126.980 | -0,62 | -0,9 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VCSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,7 | 0 | -45,9 | −60…−40 | -70,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 138 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -14,5 | -5,2 | 144 | -3,86 | -5,21 | Nêm giảm | -8,9 | 30,5 | -0,7 | 31,32 | 2 | 29,76 | 3,1 | 0,65 | Nến xanh thường | 810 | 46,7 | 45,4 | 1,3 | 31 | 0,54 | -33,5 | 1,7 | 1,1 | 34.680 | -0,65 | -0,4 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CTIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,6 | -0,32 | -46 | −60…−40 | -81 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 128 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -16,8 | -7,2 | 133 | -3,63 | -7,91 | Nêm giảm | -11,9 | 15,15 | -2,9 | 16,16 | 3,6 | 14,97 | 4 | 0,89 | Nến xanh thường | 808 | 42,6 | 42,7 | -0,1 | 32 | 0,55 | -35,3 | 3 | 3,7 | 226.655 | -0,63 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TINUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 97 | -1,62 | -46 | −60…−40 | -66 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,5 | 0 | -22 | -9 | 19 | 1,99 | -9,53 | Tam giác giảm | -14,9 | 95,1 | -2 | 102,12 | 5,3 | 90,29 | 6,9 | 0,76 | Three Inside Down | 13 | 76,9 | 40,9 | 36,1 | 39 | 0,59 | -46,1 | 98 | 1,5 | 14.680 | -0,67 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,2 | -1,62 | -46,3 | −60…−40 | -68,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,7 | 0 | -6,5 | -5,5 | 46 | -1,52 | -7,1 | Tam giác tăng | -9,4 | 20,8 | -1,9 | 22,12 | 4,4 | 19,69 | 7,2 | 0,61 | Nến đỏ thường | 998 | 43,8 | 41 | 2,8 | 40 | 0,48 | -42 | 10,9 | 29,4 | 1.318.380 | -0,67 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,15 | -3,04 | -46,6 | −60…−40 | -90,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 182 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -23,3 | -5,9 | 68 | -6,05 | -9,4 | Kênh giảm | -11,5 | 11 | -1,3 | 11,63 | 4,3 | 10,54 | 5,5 | 0,79 | Nến đỏ thường | 854 | 45,9 | 42,4 | 3,5 | 36 | 0,83 | -66,1 | 7,2 | 10,1 | 869.240 | -0,73 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HSGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10 | 0 | -47 | −60…−40 | -68,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -12,6 | -5,7 | 70 | -2,27 | -7,51 | Kênh giảm | -9,5 | 9,99 | -0,1 | 10,37 | 3,7 | 9,64 | 3,6 | 1,03 | Nến đỏ thường | 1.008 | 45,2 | 45,8 | -0,6 | 31 | 0,77 | -34,6 | 3,1 | 23,2 | 2.228.295 | -0,67 | -0,4 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DTDHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,3 | 0 | -47,2 | −60…−40 | -97,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,8 | 0 | -21,7 | -11,4 | 47 | -4,53 | -9,33 | Tam giác giảm | -25,9 | 10,2 | -1 | 10,76 | 4,4 | 9,83 | 4,6 | 0,97 | Long-Legged Doji | 102 | 38,2 | 42,6 | -4,3 | 21 | 0,35 | -50,1 | 1 | 1,2 | 112.245 | -0,69 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| BSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,6 | 0,19 | -47,3 | −60…−40 | -81,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -15,2 | -5,9 | 50 | -3,14 | -7,79 | Tam giác tăng | -9,4 | 26 | -2,3 | 27,67 | 4 | 25,16 | 5,4 | 0,74 | Nến xanh thường | 752 | 36,4 | 42 | -5,6 | 38 | 0,72 | -38,9 | 4,3 | 8,1 | 293.215 | -0,71 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NTLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,2 | -0,41 | -47,8 | −60…−40 | -85,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -19 | -8 | 83 | -4,01 | -4,35 | Tam giác giảm | -8,6 | 12 | -1,6 | 12,48 | 2,3 | 11,49 | 5,9 | 0,4 | Three Black Crows | 231 | 49,8 | 43,4 | 6,4 | 38 | 0,67 | -39,8 | 1,7 | 6,8 | 543.570 | -0,63 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VSCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,25 | 1,15 | -47,8 | −60…−40 | -84,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,1 | 0 | -31,1 | -5,6 | 111 | -5,44 | -11,06 | Chưa rõ cấu trúc | -13,7 | 12,25 | -7,5 | 13,59 | 2,6 | 12,31 | 7,1 | 0,36 | Nến xanh thường | 874 | 39,4 | 42 | -2,6 | 42 | 0,73 | -60 | 8,2 | 108,2 | 7.917.650 | -0,68 | -0,45 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35 | 0 | -48 | −60…−40 | -34,6 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 1 | -10,7 | -0,9 | 2 | -5,99 | -6,34 | Hình chữ nhật | -8,4 | 34,85 | -0,4 | 35,31 | 0,9 | 32,7 | 6,6 | 0,13 | Spinning Top | 214 | 49,1 | 46,6 | 2,5 | 42 | 0,71 | -48,5 | 13,7 | 199,7 | 5.468.285 | -0,47 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| MBSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,2 | -1,22 | -48,5 | −60…−40 | -79,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,4 | 0 | -12,5 | -6,7 | 48 | -2,21 | -8,15 | Hình chữ nhật | -10,5 | 16 | -1,2 | 17 | 4,9 | 15,26 | 5,8 | 0,85 | Three Black Crows | 114 | 50,9 | 40,4 | 10,4 | 35 | 0,88 | -42 | 8,4 | 47,3 | 2.782.495 | -0,71 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PANHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,4 | -0,27 | -48,8 | −60…−40 | -75,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 0 | -18,1 | -7,4 | 81 | -2,26 | -7,91 | Nêm giảm | -13,6 | 17,95 | -2,4 | 18,75 | 1,9 | 17,65 | 4,1 | 0,46 | Long-Legged Doji | 109 | 38,5 | 41,1 | -2,5 | 34 | 0,38 | -30,8 | 2,5 | 7,7 | 412.955 | -0,7 | -0,4 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VIWUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,4 | -1,32 | -49,9 | −60…−40 | -58,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,7 | 0 | -20,1 | -7,9 | 33 | 5,49 | -8,25 | Kênh giảm | -15,2 | 20,1 | -10,3 | 23,55 | 5,1 | 21,1 | 5,8 | 0,88 | Three Black Crows | 24 | 50 | 41,6 | 8,4 | 30 | 1,05 | -68 | 206,9 | 1,8 | 77.225 | -0,8 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,45 | -1,54 | -50,7 | −60…−40 | -49,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 168 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -12,1 | -3,7 | 3 | -2,19 | -6,13 | Kênh giảm | -12,7 | 19,15 | -14,7 | 23,31 | 3,8 | 21,15 | 5,8 | 0,66 | Three Black Crows | 157 | 52,9 | 43,8 | 9 | 35 | 0,75 | -43 | 17,2 | 44,5 | 1.823.120 | -0,56 | -0,9 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| EVGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3,99 | -2,68 | -51,1 | −60…−40 | -93,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 144 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -26,5 | -8,2 | 101 | -6,83 | -7,31 | Nêm giảm | -11,9 | 3,9 | -2,3 | 4,16 | 4,1 | 3,79 | 5,1 | 0,8 | Three Black Crows | 163 | 47,2 | 42,5 | 4,7 | 33 | 1,05 | -60,5 | 2,3 | 1,7 | 412.100 | -0,85 | -0,65 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HVNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,3 | -0,49 | -51,2 | −60…−40 | -87,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,1 | 0 | -10,5 | -9,2 | 27 | -3,24 | -9,86 | Kênh giảm | -18,3 | 20 | -1,5 | 21,48 | 5,8 | 19,18 | 5,5 | 1,05 | Doji | 90 | 54,4 | 42 | 12,4 | 33 | 0,42 | -46,9 | 5,2 | 15,7 | 739.110 | -0,75 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,8 | 0 | -51,5 | −60…−40 | -92,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 174 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,7 | 0 | -20,7 | -6,2 | 155 | -5,5 | -10,42 | Hình chữ nhật | -10,7 | 15,3 | -3,2 | 16,57 | 4,9 | 15,01 | 5 | 0,97 | Nến xanh thường | 875 | 40,9 | 41,1 | -0,2 | 26 | 0,6 | -43,3 | 4 | 13,5 | 813.075 | -0,81 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| FTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,1 | 0,25 | -53,2 | −60…−40 | -93,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,5 | 0 | -16,1 | -7,8 | 50 | -4,24 | -10,35 | Tam giác tăng | -12,6 | 20 | -0,5 | 21,2 | 5,5 | 18,93 | 5,8 | 0,94 | Nến xanh thường | 436 | 40,6 | 44,3 | -3,7 | 37 | 0,5 | -39,8 | 2 | 13,8 | 648.030 | -0,8 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DSTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,4 | -3,9 | -53,6 | −60…−40 | -91,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -28,2 | 0 | -13,3 | -10,6 | 46 | -4,17 | -15,61 | Tam giác cân | -8,6 | 6,3 | -14,9 | 7,71 | 4,2 | 6,28 | 15,1 | 0,28 | Dark Cloud Cover | 11 | 54,6 | 38,2 | 16,4 | 44 | 0,47 | -49 | 89,7 | 1,2 | 150.365 | -0,86 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HQCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 1,91 | 0 | -54,6 | −60…−40 | -99,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 174 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,1 | 0 | -21,5 | -10,2 | 67 | -4,39 | -12,48 | Kênh giảm | -18 | 1,81 | -5,2 | 2,01 | 5,1 | 1,82 | 4,6 | 1,11 | Doji | 180 | 40,6 | 39,3 | 1,3 | 27 | 0,44 | -50,9 | 5,5 | 4,8 | 2.414.850 | -0,78 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| ACCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,28 | 0,23 | -55,1 | −60…−40 | -96 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 147 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,9 | 0 | -56,8 | -12,7 | 73 | -10,53 | -8,61 | Tam giác tăng | -10,8 | 4,27 | -0,2 | 4,45 | 4 | 4,02 | 6 | 0,66 | Nến đỏ thường | 619 | 44,4 | 38,6 | 5,8 | 31 | 0,53 | -69,4 | 2,2 | 1,2 | 266.340 | -0,84 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| APSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,5 | -3,51 | -56,1 | −60…−40 | -80,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,4 | 0 | -13,8 | -9,4 | 3 | -1,42 | -8,01 | Hình chữ nhật | -12,7 | 5 | -9,1 | 6,05 | 10 | 4,89 | 11,1 | 0,9 | Three Black Crows | 122 | 50,8 | 34,1 | 16,7 | 34 | 3,37 | -46,1 | 10 | 2,6 | 427.345 | -0,85 | -0,9 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| PACHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14 | -0,71 | -56,7 | −60…−40 | -92,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,6 | 0 | -26,4 | -8,7 | 112 | -4,31 | -8,47 | Nêm giảm | -13,9 | 13,75 | -1,8 | 14,51 | 3,7 | 13,21 | 5,6 | 0,65 | Nến đỏ thường | 889 | 42,9 | 40,9 | 2 | 32 | 0,91 | -45,6 | 1,8 | 1,9 | 128.390 | -0,84 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,05 | 0 | -57 | −60…−40 | -91,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 161 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,4 | 0 | -20,2 | -9,5 | 53 | -2,26 | -12,7 | Nêm giảm | -13 | 13,95 | -0,7 | 15 | 6,7 | 13,45 | 4,3 | 1,56 | Doji | 234 | 44 | 43,5 | 0,5 | 23 | 0,7 | -45,7 | 0,7 | 28,6 | 1.905.290 | -0,85 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| CIIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,6 | -0,4 | -57,2 | −60…−40 | -97,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 162 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,1 | 0 | -23,3 | -9,5 | 90 | -3,51 | -13,39 | Kênh giảm | -16 | 12,55 | -0,4 | 13,58 | 7,8 | 11,76 | 6,7 | 1,16 | Shooting Star | 77 | 42,9 | 42,8 | 0,1 | 31 | 0,63 | -59,8 | 3,7 | 103,2 | 7.561.955 | -0,85 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DXSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,46 | -3,02 | -57,4 | −60…−40 | -87 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 178 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,2 | 0 | -19,7 | -7 | 79 | -3,35 | -12,33 | Nêm giảm | -14 | 5,25 | -3,8 | 5,66 | 3,6 | 5,08 | 7 | 0,52 | Nến đỏ thường | 277 | 41,5 | 44,4 | -2,9 | 41 | 0,87 | -59 | 4 | 11,2 | 1.952.025 | -0,69 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| DDVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,6 | 1,22 | -57,7 | −60…−40 | -96,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 125 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 0 | -27,7 | -9,1 | 130 | -5,15 | -8,47 | Kênh giảm | -13,5 | 16,3 | -1,8 | 17,39 | 4,7 | 15,76 | 5,1 | 0,93 | Bullish Engulfing | 66 | 40,9 | 40,2 | 0,8 | 32 | 1,05 | -52,1 | 1,8 | 6,1 | 352.540 | -0,78 | -0,65 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,6 | -0,41 | -57,7 | −60…−40 | -52,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -15,7 | -5,3 | 11 | -1,16 | -11,62 | Kênh tăng | -13,1 | 9,46 | -1,5 | 10,13 | 5,6 | 8,96 | 6,7 | 0,83 | Doji | 207 | 42,5 | 44,3 | -1,8 | 36 | 1,11 | -52,5 | 8,7 | 10,2 | 991.190 | -0,76 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| VCIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,8 | -1,49 | -58,1 | −60…−40 | -87,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 47 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,5 | 0 | -18,5 | -6,2 | 17 | -2,84 | -11,3 | Chưa rõ cấu trúc | -13,4 | 19,15 | -3,3 | 20,92 | 5,7 | 18,44 | 6,9 | 0,82 | Three Black Crows | 131 | 51,2 | 47 | 4,2 | 40 | 0,73 | -39,5 | 9,1 | 199,5 | 9.573.055 | -0,77 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| HHVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,11 | -0,44 | -58,6 | −60…−40 | -82,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 127 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,2 | 0 | -16,2 | -8 | 94 | -2,59 | -10,37 | Nêm giảm | -11,6 | 9,63 | 5,7 | 8,79 | 3,5 | 1,63 | Three Black Crows | 100 | 46 | 43,7 | 2,4 | 23 | 0,63 | -43,5 | 0 | 21,1 | 2.181.820 | -0,79 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,3 | -1,74 | -59 | −60…−40 | -93 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -21,9 | -6,2 | 83 | -4,99 | -10,71 | Kênh giảm | -12,1 | 10,4 | -8 | 11,87 | 5 | 10,72 | 5,1 | 0,98 | Nến đỏ thường | 698 | 42,8 | 41,8 | 1,1 | 33 | 0,83 | -58,2 | 8,7 | 44,1 | 3.705.565 | -0,8 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| KDHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,7 | 0 | -59,1 | −60…−40 | -99,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 140 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,5 | 0 | -28,6 | -9,6 | 111 | -6,34 | -13,43 | Tam giác tăng | -15,4 | 15,2 | -3,2 | 16,59 | 5,7 | 14,74 | 6,1 | 0,93 | Doji | 216 | 43,5 | 41 | 2,5 | 33 | 0,64 | -56,9 | 3,3 | 75,6 | 4.544.630 | -0,79 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 | ||||||
| SBSUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,1 | 0 | -59,7 | −60…−40 | -92,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 130 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,6 | 0 | -16,3 | -8,8 | 22 | -4,09 | -8,57 | Nêm giảm | -14,6 | 4,38 | 6,7 | 3,76 | 8,3 | 0,81 | Gravestone Doji | 267 | 38,2 | 31,7 | 6,5 | 34 | 0,48 | -42,3 | 0 | 1,5 | 328.560 | -0,81 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 3 | 35,1 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.478 | 1 |
* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;
* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.743,41 | +0,5 | +12,9 |
| NASDAQ | 27.068,72 | +0,5 | +16,5 |
| Dow Jones | 51.828,62 | +0,9 | +7,1 |
| Russell 2000 | 2.837,55 | +0,1 | +13,1 |
| Nikkei 225 | 65.513,99 | +0,8 | +26,4 |
| Hang Seng | 24.761,13 | -0,3 | -6,0 |
| CSI 300 | 4.439,14 | +0,0 | +0,0 |
| KOSPI | 7.080,92 | +0,9 | +64,3 |
| TAIEX | 48.024,60 | -0,3 | +63,6 |
| FTSE 100 | 10.680,00 | -0,2 | +7,3 |
| DAX | 25.266,53 | -0,6 | +3,0 |
| CAC 40 | 8.081,43 | -0,5 | -1,4 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 92,44 | -2,3 | +61,3 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 97,47 | -8,6 | +60,4 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 3,25 | -1,4 | -10,1 |
| Vàng ($/oz) | 4.320,50 | +0,5 | -0,2 |
| Bạc ($/oz) | 64,71 | +2,0 | -8,3 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.800,80 | +3,0 | -15,3 |
| Đồng ($/lb) | 6,78 | +0,9 | +20,2 |
| Cà phê ($/lb) | 278,10 | +1,0 | -22,2 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 4,07 | +0,1 | +15,2 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 5,01 | -0,4 | +33,9 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 5,18 | +0,4 | +23,8 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,50 | +0,8 | +13,2 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 101,04 | -0,3 | +2,7 |
| EUR/USD | 1,14 | +0,1 | -3,1 |
| USD/JPY | 157,18 | -0,7 | +0,3 |
| GBP/USD | 1,32 | +0,0 | -1,7 |
| USD/CNY | 6,71 | +0,0 | -4,1 |
| USD/CHF | 0,83 | +0,4 | +4,6 |
| AUD/USD | 0,70 | -0,1 | +5,2 |
| USD/CAD | 1,41 | +0,2 | +3,1 |
| USD/KRW | 1.355,28 | -0,5 | -6,1 |
| USD/SGD | 1,28 | -0,2 | -0,6 |
| USD/INR | 95,80 | +0,1 | +6,5 |
| USD/VND | 25.974,00 | -0,1 | -1,2 |
Cập nhật theo phiên 25/09/2026
