VIC232.000▲ +3,6%VHM68.300▲ +0,6%VCB57.000▼ -0,2%BID34.600▼ -0,6%VGI79.200▼ -1,5%TCB32.500▲ +0,8%CTG29.650▼ -0,3%GAS79.000▲ +0,3%MCH140.000▲ +0,6%VPB23.000▲ +0,4%VIC232.000▲ +3,6%VHM68.300▲ +0,6%VCB57.000▼ -0,2%BID34.600▼ -0,6%VGI79.200▼ -1,5%TCB32.500▲ +0,8%CTG29.650▼ -0,3%GAS79.000▲ +0,3%MCH140.000▲ +0,6%VPB23.000▲ +0,4%
AASMarket InsightsSmart Invest Research05/10/2026
05/10/2026 · VN-Index 1.753,20MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 05/10/2026

Market Insights

"Thuận thủy thôi chu" (Thuận nước đẩy thuyền)

  • Thực chiến trên sàn: Đây chính là triết lý kinh điển "Trend is your friend" (Xu hướng là bạn) trong phân tích kỹ thuật. Khi dòng tiền lớn đã xác nhận đánh lên và thị trường bước vào pha tăng tốc (Mark-up), luồng "nước" đang chảy rất mạnh. Việc của nhà đầu tư không phải là cố gắng dò đỉnh hay cản đường tàu hỏa, mà là "đẩy thuyền theo dòng nước" – nương theo sức mạnh của dòng tiền, nắm giữ cổ phiếu khỏe và để cho lãi tự chạy.

 

VN-Index (HOSE)

1.753,20
+0,89%

Số mã tăng / giảm

319 / 325
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

56,45%
Giảm giá 43,55%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc7 ngành
  • Hóa chất118 · 104
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp117 · 104
  • Viễn thông106 · 114
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt110 · 103
  • Thực phẩm và đồ uống101 · 108
  • Bán lẻ107 · 100
  • Bảo hiểm102 · 102
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom9 ngành
  • Tài nguyên Cơ bản100 · 120
  • Du lịch và Giải trí97 · 119
  • Dịch vụ tài chính84 · 105
  • Xây dựng và Vật liệu87 · 109
  • Hàng cá nhân & Gia dụng90 · 111
  • Y tế91 · 110
  • Công nghệ Thông tin95 · 106
  • Ô tô và phụ tùng99 · 107
  • Truyền thông96 · 102
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút3 ngành
  • Bất động sản84 · 96
  • Dầu khí93 · 88
  • Ngân hàng92 · 96

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 05/10/2026 · thu thập lúc 18:22 05/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+7 ròng
16249155
162 tăng49 đứng155 giảm
HNX-2 ròng
675569
67 tăng55 đứng69 giảm
UPCOM-11 ròng
9086101
90 tăng86 đứng101 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 860

32≤ −7%18−7%~−5%41−5%~−3%130−3%~−1%118−1%~0%1980%1060%~1%1171%~3%443%~5%265%~7%30≥ 7%
Giảm 339Tăng 323

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+12,80VIC+1,72LPB+0,78HPG+0,68VHM+0,37GEE+0,37TCB+0,37MWG+0,29SSB+0,22MCH+0,21VPB+0,18MSN-0,19VPX-0,32BID-0,41HDB-0,48VPL

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

012.6M25.2M05/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 05/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+69315/09+1916/09-22517/09+72618/09-42421/09-4622/09-1.01823/09-90924/09-38525/09-26528/09-25229/09-63330/09-15101/10-2.26102/10-16205/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 15/09–05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,35Bất động sản+1,92Vật liệu xây dựng+1,13Thiết bị điện+1,10Bán lẻ+0,87Bán buôn+0,61Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,47SX Hàng gia dụng+0,38Ngân hàng+0,37Thực phẩm - Đồ uống+0,29SX Thiết bị, máy móc+0,25Chế biến Thủy sản+0,22Khai khoáng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.000Trần: 105,1 tỷ · 7 mã105,1TrầnTăng: 5.687,0 tỷ · 162 mã5.687,0TăngKhông đổi: 339,3 tỷ · 49 mã339,3Không đổiGiảm: 3.944,4 tỷ · 155 mã3.944,4GiảmSàn: 27,4 tỷ · 4 mã27,4Sàn

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

HPG · HOSE
+64
DGW · HOSE
+57
GMD · HOSE
+37
GEX · HOSE
+29
SSI · HOSE
+25
PVT · HOSE
+21
LPB · HOSE
+20
FRT · HOSE
+20
VSC · HOSE
+19
VND · HOSE
+18

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
-147
VHM · HOSE
-114
PNJ · HOSE
-90
VNM · HOSE
-44
ACB · HOSE
-37
SHB · HOSE
-31
VCB · HOSE
-21
VPB · HOSE
-21
MSN · HOSE
-20
MSB · HOSE
-18

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%27.9%15.7%11.3%9%5%4%4%29/0924.3%20.7%10%5%6%4%5%5%30/0928.6%18.1%12.4%7%6%01/1022.8%15.3%11.4%5%7%4%15.4%02/1026.3%18.6%10.7%7%6%5%4%4%05/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVật liệu xây dựngThực phẩm - Đồ uốngVận tải - kho bãiSX Phụ trợBán lẻBán buônSX Nhựa - Hóa chấtXây dựngCông nghệ và thông tinTiện íchNông - Lâm - NgưKhai khoángThiết bị điệnChăm sóc sức khỏeBảo hiểmSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócTài chính khácSản phẩm cao suDịch vụ tư vấn, hỗ trợ

5 phiên 29/09–05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
19%
55%
22%
Bất động sản (88)
32%
26%
40%
Tiện ích (84)
24%
45%
31%
Vận tải - kho bãi (81)
33%
40%
22%
Vật liệu xây dựng (60)
42%
42%
17%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
22%
47%
28%
Bán buôn (57)
23%
44%
25%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
19%
42%
35%
SX Phụ trợ (37)
16%
62%
22%
Công nghệ và thông tin (36)
14%
42%
42%
Khai khoáng (35)
17%
37%
46%
SX Hàng gia dụng (34)
26%
59%
15%
Chăm sóc sức khỏe (31)
29%
48%
23%
Chứng khoán (30)
33%
23%
40%
Ngân hàng (24)
8%
33%
13%
46%
Bán lẻ (24)
29%
50%
17%
Nông - Lâm - Ngư (22)
18%
50%
27%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
17%
61%
11%
Thiết bị điện (15)
33%
53%
13%
SX Thiết bị, máy móc (13)
77%
15%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
82%
9%
Bảo hiểm (11)
27%
45%
27%
Chế biến thủy sản (7)
14%
14%
71%
Sản phẩm cao su (7)
29%
57%
14%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (543)
11%
77%
10%

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

4564.1%≤10K2.98927.1%≤20K3.84334.8%≤40K1.0499.5%≤60K1.90917.3%≤80K200.2%≤100K7727.0%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.038 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+3,57%
VHM
+0,59%
KSF
+0,26%
VRE
+0,85%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
-0,18%
BID
-0,57%
TCB
+0,78%
CTG
-0,34%
VPB
+0,44%
MBB
+0,26%
HDB
-1,41%
LPB
+6,97%
STB
-0,58%
ACB
-0,47%
SSB
+2,35%
SHB
NVB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
ABB
BSR
-0,16%
VPL
-1,65%
DMX
+0,00%
TCX
-0,36%
VCK
GEE
VPX
KSV
NAB
LPS
GEL
DNH
IDP
ACV
+0,77%
VJC
-0,46%
HVN
GMD
VGI
-1,49%
FPT
-0,32%
FOX
VNM
-0,17%
MSN
+0,85%
SAB
+0,35%
GAS
+0,25%
POW
PGV
MCH
+0,57%
MWG
+1,64%
FRT
GVR
-0,15%
DCM
DPM
SSI
-0,25%
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
HPG
+2,24%
THD
REE
MSR
PVS
PVD
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Công nghệ và thông tin
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng2.777-18,50%-1,25%-26,88%-33,18%-7,28%
Bất động sản1.964-13,76%-18,16%-0,04%-35,90%-48,81%
Chứng khoán1.127-33,52%+1,91%-41,90%-38,39%-46,26%
Vật liệu xây dựng723-5,22%+139,91%+32,12%+93,61%+48,07%
Thực phẩm - Đồ uống647-41,03%+23,83%+14,14%-4,89%+4,33%
Vận tải - kho bãi570-8,39%-23,60%-24,36%-3,73%+5,85%
SX Phụ trợ473-79,48%-9,03%-14,69%-17,51%+5,86%
Bán lẻ451+46,04%-20,23%+73,40%+92,29%+16,24%
Bán buôn370+18,96%-10,09%+22,63%+21,06%+10,71%
SX Nhựa - Hóa chất298-38,19%-44,80%-42,83%-26,81%-34,78%
Xây dựng225-26,61%-17,07%-32,82%+0,65%-25,11%
Công nghệ và thông tin181-19,76%-20,12%-49,87%-68,51%-66,69%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC232.000+3,57%2.3M76,39,91.800.827
VHM68.300+0,59%5.4M5,31,6561.073
VCB57.000-0,18%2.4M11,51,9476.274
BID34.600-0,57%2.3M7,91,3269.127
VGI79.200-1,49%174K19,96,3241.070
TCB32.500+0,78%18.0M8,41,2230.303
CTG29.650-0,34%3.1M5,31,2230.290
GAS79.000+0,25%728K15,12,7190.623
MCH140.000+0,57%260K24,39,5183.037
VPB23.000+0,44%14.2M6,91,1182.480
MBB19.150+0,26%9.2M5,41,1177.391
HPG20.500+2,24%32.0M6,91,2173.081
BSR30.400-0,16%5.9M7,12,1152.222
ACV39.200+0,77%212K11,11,9140.448
HDB28.050-1,41%8.0M7,31,6140.398
VPL77.600-1,65%626K48,03,1139.160
GVR32.700-0,15%2.1M18,22,1130.800
LPB43.000+6,97%2.4M10,62,8128.453
STB68.000-0,58%3.4M41,92,1128.195
ACB21.000-0,47%5.1M7,41,2121.893

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_2anh_1_khoi1-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 56,45%Giảm giá 43,55%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 56,45%
  • Giảm giá 43,55%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 47,98%Nến Đỏ 51,82%Nến Doji 0,20%
  • Nến Xanh 47,98%
  • Nến Đỏ 51,82%
  • Nến Doji 0,20%
Kháng cự1.790,00
Hỗ trợ1.725,00

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
232.000 đ · +3,6%
Trung lập+6
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,61
Điểm xu hướng+48,4
Đà 60 phiên+5,1%
Dốc MA150+6,3
Biên 60 phiên30,3%
So đỉnh 52T87,6%
ATR203,1%
Cắt lỗ217.780 · −6,1%
Lợi/lỗ0,34
Hỗ trợ
225.166
−2,9%
XS T+1 tăng
39,8%
nền 43,2%
Kháng cự
236.860
+2,1%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 121 phiên
Kênh tăngMarubozu tăng ·113 · ≈ nền
FRT
147.000 đ · +2,9%
THEO DÕI – chờ điểm vào+61
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×1,03
Điểm xu hướng+63,5
Đà 60 phiên+26,3%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên34,9%
So đỉnh 52T85,3%
ATR203,6%
Cắt lỗ136.430 · −7,2%
Lợi/lỗ0,26
Hỗ trợ
137.925
−6,2%
XS T+1 tăng
54,1%
nền 45,6%
Kháng cự
149.800
+1,9%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 36 phiên
Kênh tăngBullish Engulfing ·98 · ≈ nền
BMP
142.500 đ · +1,1%
Trung lập-2
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,49
Điểm xu hướng-11,1
Đà 60 phiên-3,1%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên12,6%
So đỉnh 52T78,9%
ATR201,6%
Cắt lỗ137.840 · −3,3%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
141.225
−0,9%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 42,8%
Kháng cự
143.155
+0,5%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 119 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·927 · ≈ nền
MCH
140.000 đ · +0,6%
Trung lập+0
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,46
Điểm xu hướng+15,7
Đà 60 phiên+3,9%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên10,7%
So đỉnh 52T75,9%
ATR201,7%
Cắt lỗ135.270 · −3,4%
Lợi/lỗ0,33
Hỗ trợ
139.326
−0,5%
XS T+1 tăng
61,0%
nền 43,1%
Kháng cự
141.540
+1,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 27 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·136 · +18,0
ACB
21.000 đ · -0,5%
GIẢM TỶ TRỌNG-27
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-25,2
Đà 60 phiên-7,5%
Dốc MA150+0,8
Biên 60 phiên13,8%
So đỉnh 52T88,1%
ATR201,8%
Cắt lỗ20.240 · −3,6%
Lợi/lỗ0,58
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
40,7%
nền 41,3%
Kháng cự
21.440
+2,1%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 29 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·1107 · ≈ nền
VJC
128.800 đ · -0,5%
Trung lập-8
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,77
Điểm xu hướng-1,4
Đà 60 phiên-7,3%
Dốc MA150-0,3
Biên 60 phiên16,2%
So đỉnh 52T76,1%
ATR202,4%
Cắt lỗ122.700 · −4,7%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
126.948
−1,4%
XS T+1 tăng
50,3%
nền 44,9%
Kháng cự
129.415
+0,5%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 10 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·147 · ≈ nền
GMD
77.800 đ · +0,3%
Trung lập+29
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×1,50
Điểm xu hướng+15,3
Đà 60 phiên+0,5%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên19,3%
So đỉnh 52T89,5%
ATR201,9%
Cắt lỗ74.850 · −3,8%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
76.880
−1,2%
XS T+1 tăng
32,6%
nền 41,9%
Kháng cự
79.200
+1,8%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 101 phiên
Tam giác tăngShooting Star ·86 · ≈ nền
VVS
84.700 đ · +3,6%
Trung lập+9
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×1,47
Điểm xu hướng+2,7
Đà 60 phiên-1,4%
Dốc MA150+4,7
Biên 60 phiên41,2%
So đỉnh 52T77,1%
ATR203,9%
Cắt lỗ78.020 · −7,9%
Lợi/lỗ0,01
Hỗ trợ
81.386
−3,9%
XS T+1 tăng
61,5%
nền 50,2%
Kháng cự
84.755
+0,1%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 15 phiên
Tam giác giảmMorning Star ·13 · ≈ nền
GAS
79.000 đ · +0,3%
Trung lập-27
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,46
Điểm xu hướng-21,0
Đà 60 phiên+8,7%
Dốc MA150-3,9
Biên 60 phiên35,2%
So đỉnh 52T61,8%
ATR203,8%
Cắt lỗ72.934 · −7,7%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
78.881
−0,2%
XS T+1 tăng
47,3%
nền 45,1%
Kháng cự
79.853
+1,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 14 phiên
Tam giác cânSpinning Top ·237 · ≈ nền
VPL
77.600 đ · -1,7%
Trung lập-39
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,59
Điểm xu hướng-28,4
Đà 60 phiên-7,6%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên21,5%
So đỉnh 52T69,9%
ATR203,6%
Cắt lỗ72.080 · −7,1%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
76.200
−1,8%
XS T+1 tăng
36,7%
nền 39,8%
Kháng cự
78.966
+1,8%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·60 · ≈ nền
MSN
71.300 đ · +0,9%
TRÁNH – Pha 4+31
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×0,98
Điểm xu hướng+13,9
Đà 60 phiên+3,3%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên15,9%
So đỉnh 52T75,9%
ATR202,3%
Cắt lỗ67.980 · −4,7%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
68.925
−3,3%
XS T+1 tăng
40,2%
nền 41,8%
Kháng cự
72.035
+1,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 82 phiên
Tam giác cân ▲1,6%Nến xanh thường ·833 · ≈ nền
BVH
75.800 đ · 0,0%
Trung lập+50
−1000+100
RSI 1472
KL/TB20×0,47
Điểm xu hướng+52,8
Đà 60 phiên+25,5%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên28,6%
So đỉnh 52T85,7%
ATR203,0%
Cắt lỗ71.310 · −5,9%
Lợi/lỗ0,24
Hỗ trợ
69.825
−7,9%
XS T+1 tăng
44,7%
nền 45,0%
Kháng cự
76.900
+1,5%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 43 phiên
Kênh tăng ▲10,7%Spinning Top ·271 · ≈ nền
MWG
74.400 đ · +1,6%
TRÁNH – Pha 4+51
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,66
Điểm xu hướng-1,6
Đà 60 phiên-4,1%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên21,7%
So đỉnh 52T80,0%
ATR202,1%
Cắt lỗ71.250 · −4,2%
Lợi/lỗ0,68
Hỗ trợ
72.335
−2,8%
XS T+1 tăng
45,6%
nền 48,0%
Kháng cự
76.542
+2,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 47 phiên
Tam giác cânThree White Soldiers ·237 · ≈ nền
VHM
68.300 đ · +0,6%
Trung lập-26
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,55
Điểm xu hướng+1,6
Đà 60 phiên-8,9%
Dốc MA150+4,1
Biên 60 phiên26,9%
So đỉnh 52T81,9%
ATR203,6%
Cắt lỗ63.450 · −7,1%
Lợi/lỗ0,35
Hỗ trợ
67.309
−1,5%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 45,1%
Kháng cự
69.990
+2,5%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 6 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·210 · ≈ nền
CTD
58.100 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-16
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-62,9
Đà 60 phiên-18,2%
Dốc MA150-3,5
Biên 60 phiên27,0%
So đỉnh 52T62,6%
ATR202,3%
Cắt lỗ55.400 · −4,7%
Lợi/lỗ0,24
Hỗ trợ
56.800
−2,2%
XS T+1 tăng
45,3%
nền 43,8%
Kháng cự
58.755
+1,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 68 phiên
Kênh giảmSpinning Top ·203 · ≈ nền
PET
51.500 đ · +3,4%
Trung lập+56
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×1,25
Điểm xu hướng+100,0
Đà 60 phiên+40,3%
Dốc MA150+8,1
Biên 60 phiên47,4%
So đỉnh 52T89,7%
ATR204,7%
Cắt lỗ46.650 · −9,4%
Lợi/lỗ1,22
Hỗ trợ
43.855
−14,8%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 43,4%
Kháng cự
57.400
+11,5%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 221 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·838 · ≈ nền
SIP
48.650 đ · +0,1%
TRÁNH – Pha 4-1
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-32,2
Đà 60 phiên-2,5%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên13,5%
So đỉnh 52T77,9%
ATR201,8%
Cắt lỗ46.935 · −3,5%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
45.150
−7,2%
XS T+1 tăng
45,5%
nền 45,4%
Kháng cự
49.053
+0,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 12 phiên
Tam giác giảmGravestone Doji ·11 · ≈ nền
DGW
47.400 đ · +6,3%
THEO DÕI – chờ điểm vào+73
−1000+100
RSI 1468
KL/TB20×1,73
Điểm xu hướng+74,6
Đà 60 phiên+22,9%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên35,2%
So đỉnh 52T85,7%
ATR203,9%
Cắt lỗ43.677 · −7,9%
Lợi/lỗ2,12
Hỗ trợ
44.190
−6,8%
XS T+1 tăng
44,9%
nền 44,5%
Kháng cự
55.290
+16,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 40 phiên
Tam giác tăng ▲12,3%Three White Soldiers ·158 · ≈ nền
DCL
47.000 đ · +1,1%
Trung lập+43
−1000+100
RSI 1466
KL/TB20×0,56
Điểm xu hướng+42,8
Đà 60 phiên+22,4%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên24,3%
So đỉnh 52T74,8%
ATR204,8%
Cắt lỗ42.495 · −9,6%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
42.818
−8,9%
XS T+1 tăng
36,4%
nền 39,7%
Kháng cự
47.700
+1,5%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 9 phiên
Nêm tăng ▲1,2%Nến xanh thường ·883 · ≈ nền
HAH
51.500 đ · +0,6%
Trung lập+28
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng+31,4
Đà 60 phiên+3,3%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên20,0%
So đỉnh 52T74,8%
ATR202,7%
Cắt lỗ48.740 · −5,4%
Lợi/lỗ0,62
Hỗ trợ
50.879
−1,2%
XS T+1 tăng
44,3%
nền 43,8%
Kháng cự
53.200
+3,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 5 phiên
Tam giác giảm ▲6,4%Nến xanh thường ·528 · ≈ nền
REE
46.400 đ · -2,1%
TRÁNH – Pha 4+6
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×1,05
Điểm xu hướng-10,7
Đà 60 phiên-1,7%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên13,4%
So đỉnh 52T72,0%
ATR201,9%
Cắt lỗ44.620 · −3,8%
Lợi/lỗ1,18
Hỗ trợ
46.283
−0,3%
XS T+1 tăng
51,4%
nền 43,4%
Kháng cự
48.500
+4,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 66 phiên
Tam giác giảmThree Black Crows ·296 · +7,9
DGC
35.100 đ · -1,1%
TRÁNH – Pha 4-44
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,43
Điểm xu hướng-43,7
Đà 60 phiên-9,0%
Dốc MA150-6,4
Biên 60 phiên28,6%
So đỉnh 52T42,9%
ATR202,3%
Cắt lỗ33.455 · −4,7%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
34.800
−0,9%
XS T+1 tăng
37,4%
nền 44,0%
Kháng cự
35.361
+0,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 194 phiên
Nêm tăngBearish Engulfing ·123 · ≈ nền
PLX
35.500 đ · -0,8%
TRÁNH – Pha 4-21
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,35
Điểm xu hướng-25,3
Đà 60 phiên+4,3%
Dốc MA150-6,2
Biên 60 phiên24,5%
So đỉnh 52T52,2%
ATR203,5%
Cắt lỗ33.020 · −7,0%
Lợi/lỗ0,05
Hỗ trợ
34.500
−2,8%
XS T+1 tăng
46,7%
nền 46,6%
Kháng cự
35.625
+0,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 23 phiên
Hình chữ nhậtThree Outside Down ·30 · ≈ nền
BCM
38.500 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-44
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,58
Điểm xu hướng-78,7
Đà 60 phiên-24,1%
Dốc MA150-6,6
Biên 60 phiên43,4%
So đỉnh 52T46,8%
ATR203,2%
Cắt lỗ36.035 · −6,4%
Lợi/lỗ0,61
Hỗ trợ
33.900
−11,9%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 41,1%
Kháng cự
40.005
+3,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 140 phiên
Nêm giảmThree Black Crows ·114 · ≈ nền
SCS
43.100 đ · -0,7%
TRÁNH – Pha 4-17
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-46,1
Đà 60 phiên-6,9%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên10,9%
So đỉnh 52T76,9%
ATR201,2%
Cắt lỗ42.030 · −2,5%
Lợi/lỗ0,65
Hỗ trợ
42.650
−1,0%
XS T+1 tăng
41,0%
nền 42,3%
Kháng cự
43.793
+1,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 48 phiên
Tam giác giảmThree Black Crows ·166 · ≈ nền
BID
34.600 đ · -0,6%
TRÁNH – Pha 4-43
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng-41,0
Đà 60 phiên-10,5%
Dốc MA150-3,7
Biên 60 phiên18,7%
So đỉnh 52T66,1%
ATR202,2%
Cắt lỗ33.065 · −4,4%
Lợi/lỗ0,78
Hỗ trợ
32.150
−7,1%
XS T+1 tăng
52,0%
nền 43,7%
Kháng cự
35.802
+3,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 24 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·177 · +8,3
DCM
32.500 đ · -0,8%
Trung lập-22
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,55
Điểm xu hướng-15,4
Đà 60 phiên-6,2%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên21,2%
So đỉnh 52T65,0%
ATR203,0%
Cắt lỗ30.530 · −6,1%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
31.970
−1,6%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 42,4%
Kháng cự
33.443
+2,9%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 21 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Outside Down ·38 · ≈ nền
LPB
43.000 đ · +7,0%
GIẢM TỶ TRỌNG-33
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,14
Điểm xu hướng-47,9
Đà 60 phiên-19,0%
Dốc MA150+1,8
Biên 60 phiên36,7%
So đỉnh 52T73,5%
ATR203,5%
Cắt lỗ39.955 · −7,1%
Lợi/lỗ0,96
Hỗ trợ
40.200
−6,5%
XS T+1 tăng
45,3%
nền 44,6%
Kháng cự
45.915
+6,8%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 22 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·391 · ≈ nền
STB
68.000 đ · -0,6%
GIẢM TỶ TRỌNG-43
−1000+100
RSI 1427
KL/TB20×1,10
Điểm xu hướng-3,7
Đà 60 phiên-4,1%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên16,8%
So đỉnh 52T86,1%
ATR202,7%
Cắt lỗ64.280 · −5,5%
Lợi/lỗ0,62
Hỗ trợ
67.700
−0,4%
XS T+1 tăng
47,5%
nền 41,9%
Kháng cự
70.307
+3,4%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 191 phiên
Kênh tăngThree Black Crows ·257 · ≈ nền
VCB
57.000 đ · -0,2%
TRÁNH – Pha 4-31
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×0,56
Điểm xu hướng-23,7
Đà 60 phiên-6,8%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên15,4%
So đỉnh 52T72,9%
ATR201,5%
Cắt lỗ55.330 · −2,9%
Lợi/lỗ0,82
Hỗ trợ
52.600
−7,7%
XS T+1 tăng
52,4%
nền 44,8%
Kháng cự
58.362
+2,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 21 phiên
Tam giác tăngThree Black Crows ·277 · +7,5
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 35,8% · 30–40 – hẹp vừa · 1.481 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

267 / 267 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
HDAHNX1MUA – đồng thuận9,39,4184≥ +6094,7TĂNG2Tăng giá2088312BREAK ĐỈNH NỀN40018,114837,203,5344,13Hình chữ nhật43,17,2-22,68,49,7Three White Soldiers7345,2378,2861,48082,41,5208.7150,9710,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PHPUPCoM1MUA – đồng thuận49,5678,9≥ +6096,8TĂNG2Tăng giá2044312BREAK ĐỈNH NỀN00000,2129,81403,2512,23Kênh tăng2,145-9,150146,096,90,15Three White Soldiers8737,938,8-0,9682,28-176,510,6234.9200,8110,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VBBHOSE1MUA – đồng thuận14,10,7168,5≥ +6054,2Nghiêng giảm2Tăng giá203313VÀO PHA 22000-6,6023,814,403,0229Kênh giảm4,812,33-12,615,17,112,997,90,9Bullish Engulfing4630,435,7-5,3760,59-6,676,61,6115.2300,860,350,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TRCHOSE1MUA – đồng thuận24,1-0,2160,8≥ +6094,5TĂNG2Tăng giá2021112BREAK ĐỈNH NỀN4000-4,712715,502,6915,06Kênh tăng9,222,25-7,725,3522,337,40,68Nến đỏ thường90943,641,71,8680,68-4,7557,7349.5250,90,3501 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DRIUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa16,73,0986≥ +6095,4TĂNG2Tăng giá2015312BREAK ĐỈNH NỀN40010129,825,602,931,4Chưa rõ cấu trúc21,414,5-13,216,80,615,457,50,08Nến xanh thường49333,936,4-2,5791,62-0,685,321,41.436.301110,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MSRUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa60,1-0,3369≥ +60100TĂNG2Tăng giá2033112BREAK ĐỈNH NỀN2001-4,9141,534,705,2731,34Nêm tăng8,351,7-1463,25,254,968,60,6Nến đỏ thường72934,839,5-4,7810,74-4,9192,11182.220.16510,5-0,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng38,551,4554,1+40…+6090,6TĂNG2Tăng giá2037312BREAK ĐỈNH NỀN4000-1,1119,110,801,9314,92Chưa rõ cấu trúc14,736,67-4,938,971,136,435,50,2Morning Star11346,943,93660,51-1,146,916,4436.5600,70,7-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
ABBUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng17,80,5647,2+40…+6061,3TĂNG2Tăng giá20129311MUA NHỊP CHỈNH3000-2,2119,23,105,158,09Nêm tăng0,617,57-1,318,22,217,292,90,78Nến xanh thường35732,536,4-3,9580,36-5,883,418,21.027.0300,340,3511 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
APHHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng70,2942+40…+6079,8TĂNG2Tăng giá202113VÀO PHA 21000-7,7120,712,301,4621,75Chưa rõ cấu trúc-5,36,86-2,17,588,36,457,91,05Nến đỏ thường35338,544,3-5,7610,97-7,733,33,9564.5450,680,35-0,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng20,91,9540,7+40…+6070,5TĂNG2Tăng giá2036311MUA NHỊP CHỈNH0000-2,3112,36,802,6511,29Tam giác tăng3,520,18-3,421,42,419,715,70,42Nến xanh thường89635,240,7-5,5591,49-11,144,93,7183.2000,460,150,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
ABWUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,6035,1+20…+4064,4TĂNG2Tăng giá2067111MUA NHỊP CHỈNH3000-2119,62,903,599,86Tam giác tăng-1,414,28-2,214,81,414,13,40,4Nến đỏ thường22336,835,31,4620,78-262,21,5102.9900,30,350,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
QNSUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng51,7-2,6434,6+20…+4059,9TĂNG2Tăng giá2018312BREAK ĐỈNH NỀN3000-2,6110,57,801,349,11Kênh tăng7,450,17-353,12,750,222,90,95Nến đỏ thường53139,942,8-2,9680,57-2,638,714,9294.6650,480,35-0,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SCLUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng27,5-3,5131,4+20…+4083,7TĂNG2Tăng giá20111111MUA NHỊP CHỈNH4000-6,8132,67,106,241,98Kênh tăng-3,527,04-1,729,57,325,377,80,94Bearish Engulfing7749,4418,4561,09-6,897,73,4124.1300,390,350,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MSBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng13,9-1,0720+20…+4066,2Nghiêng tăng2Tăng giá208311MUA NHỊP CHỈNH3000-4,1115,4403,879,76Kênh tăng1,913,49-314,54,313,244,80,91Three Black Crows6744,846-1,2590,9-4,154,3112,48.132.6650,220,3501 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NVBHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào16,51078,8≥ +6080,6Nghiêng giảm1Tích luỹ107941000110038,735,400,8542,78Kênh tăng3213,07-20,816,60,615,148,20,07Nến xanh thường86429,233,8-4,7772,97-0,663,417,71.251.2900,8810,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PATUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào79,41,1576≥ +6059,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1010400000-0,8116,919,60-1,1122,91Kênh giảm19,771,78-9,6800,875,564,80,16Three White Soldiers465046,33,7851,47-19,640,41,216.54510,30,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DGWHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào47,46,2873,4≥ +6074,6Nghiêng tăng1Tích luỹ10404100002116,315,60-1,3620,39Tam giác tăng12,344,19-6,855,2916,643,687,92,12Three White Soldiers15844,944,50,5681,73-14,354,1962.119.8650,920,60,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PVPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào22,853,8670≥ +60100TĂNG2Tăng giá2036310001-0,9136,92804,4839,7Tam giác giảm27,419,55-14,423,050,920,888,60,1Three White Soldiers3330,340,9-10,6760,66-1,777,628,81.464.96810,7-0,21 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VTOHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào11,7466,9≥ +6047,2Nghiêng tăng1Tích luỹ101664000000,919,110,40-0,0715,16Tam giác giảm510,95-6,412,748,911,075,41,65Three Inside Up6633,338,8-5,4705,7-8,217,24,8425.8050,750,80,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HTNHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào7,52,3266,6≥ +60100TĂNG2Tăng giá2015110001-0,8145,127,304,8320,74Nêm giảm57,36,89-8,17,560,87,046,10,13Nến xanh thường35648,344,53,9761,16-0,886,82,9429.4630,910,7-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PGCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào15,454,7566≥ +6085,3TĂNG1Tích luỹ101432100001119,814,700,9415Hình chữ nhật6,614,31-7,417,3512,314,297,51,64Nến xanh thường1.01735,638,8-3,2652,24-10,932,71,496.6750,80,60,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
FRTHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào1472,8761≥ +6063,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1036410000-3110,38,10-2,0511,91Kênh tăng-0,7137,93-6,2149,81,9136,437,20,26Bullish Engulfing9854,145,68,5621,03-14,746,783,6598.4850,750,30,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PVTHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào24,22,9860,2≥ +6091,5TĂNG2Tăng giá2029110000-3,4117,716,902,4325,96Nêm tăng-322,98-5,125,053,522,088,80,4Nến xanh thường86540,942,7-1,8620,68-18,761,6189,68.221.2200,80,30,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MZGHOSE5BÁN – rời Pha 212,050,844,90…+2018,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1012102BÁN – rời Pha 2000-8,413,3-0,5122,942,14Nêm tăng-8,412,02-0,212,120,511,167,40,07Three Inside Up54039,50,5501,81-38,957,96,6547.560-0-0,450,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VGRUPCoM5BÁN – rời Pha 2128-10,552,50…+2073,8TĂNG1Tích luỹ1012102BÁN – rời Pha 2000-34,5147,517,7011,118,88Kênh tăng-34,5120,23-6,1131,793102,320,10,15Nến xanh thường14234,543-8,5500,1-34,5193,16,542.8150,13-0,2-0,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SSBHOSE5BÁN – rời Pha 217,452,35-27,6−40…−2044,3TĂNG3Phân phối3052102BÁN – rời Pha 2400-29,6113,10,805,051,51Kênh tăng-27,617,31-0,819,7112,915,0913,50,96Nến xanh thường27737,242,2-5430,63-29,631,976,13.684.485-0,23-0,4-0,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PITHOSE5BÁN – rời Pha 27,574,27-59,4−60…−406,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1032102BÁN – rời Pha 2200-36,41-3,8-10,253,66-9,13Chưa rõ cấu trúc-35,97,14-5,77,8746,5513,50,29Bullish Engulfing9135,238,1-2,9390,03-36,427,72,1180.610-0,67-0,65-0,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG21-0,47-27−40…−20-25,2Nghiêng giảm3Phân phối3029210010-8,10-2,1-5120,76-2Tam giác cân-7,921,442,120,243,60,58Nến đỏ thường1.10740,741,3-0,6350,73-1212,2154,97.091.565-0,43-0,40,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HIIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG8,78-0,79-30,8−40…−2045,6Nghiêng tăng2Tăng giá33343101GIẢM – mất MA ngắn200-25,6131,3-2,7211,311,3Nêm tăng-22,38,3-5,59,022,77,5813,70,2Three Outside Down204543,21,9381-25,6105,58,7847.630-0,18-0,65-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VPIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG56,9-3,23-32,5−40…−209,5Nghiêng tăng2Tăng giá20273101GIẢM – mất MA ngắn310-10,311,6-3,632,08-2,34Tam giác tăng-9,856,65-0,459,053,852,996,90,55Nến đỏ thường35045,147,2-2391,08-10,323112,71.869.835-0,42-0,40,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
LPBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG436,97-32,7−40…−20-47,9Nghiêng giảm3Phân phối1322210010-21,10-9,9-12,8331,75-10,07Chưa rõ cấu trúc-21,340,2-6,545,926,839,967,10,96Nến xanh thường39145,344,60,7381,14-26,515,297,32.123.195-0,81-0,211 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG23,4-0,43-35,8−40…−20-19,7Nghiêng tăng2Tăng giá33871101GIẢM – mất MA ngắn810-14,41-0,7-7,882,76-7,96Tam giác tăng-11,722,9-2,123,550,721,966,20,11Shooting Star6943,546,4-2,9340,41-14,442742.964.010-0,66-0,150,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG6-1,64-38,7−40…−20-58,4GIẢM3Phân phối3054200010-11,80-9,8-7,365-0,7-4,15Tam giác cân-135,9-1,76,182,95,616,50,45Evening Star854039,10,9310,97-29,4205,5881.265-0,68-0,40,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG68-0,58-42,8−60…−40-3,7Nghiêng tăng2Tăng giá331913101GIẢM – mất MA ngắn410-13,91-3,3-8,642,44-7,82Kênh tăng-1367,7-0,470,313,464,285,50,62Three Black Crows25747,541,95,6271,1-13,948232,93.102.420-0,78-0,150,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CKAUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG49,20,41-56,8−60…−40-34,1Nghiêng giảm3Phân phối309210010-24,50-7-10,4122,61-10,93Kênh tăng-18,148,8-0,852,576,946,425,61,21Nến đỏ thường11944,545,4-0,8310,1-24,5491,221.217-0,71-0,4-0,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HHSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9-1,1-60≤ −60-84GIẢM4Giảm giá4071100000-18,90-20,2-1017-2,02-12,66Kênh tăng-18,68,93-0,89,788,68,426,51,33Long-Legged Doji1114644,21,7260,87-55,51,99,2947.760-0,85-0,650,21 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VNDHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,350,38-60,1≤ −60-93,1GIẢM4Giảm giá4012100000-23,10-18,6-15,353-2,63-13,36Hình chữ nhật-2113,3-0,414,69,312,436,91,36Inverted Hammer515143,87,2260,59-44,30,4143,69.831.605-0,92-0,650,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
IJCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,41-2,29-60,8≤ −60-97,3GIẢM4Giảm giá40131100000-21,70-25-10,1114-4,86-6,91Kênh giảm-19,46,816,26,144,21,49Three Black Crows22444,642,42,2280,75-51,9071.033.245-0,83-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VIXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,850,42-61,1≤ −60-86,7GIẢM4Giảm giá40168100000-19,10-21,7-8,517-4,33-9,52Kênh tăng-17,411,8-0,412,797,910,98,10,98Inverted Hammer5554,641,912,6340,6-63,67,5397,230.960.050-0,94-0,650,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
D2DHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY22,250,68-61,7≤ −60-51,3Nghiêng giảm4Giảm giá4087100000-13,10-16,1-5,14-2,71-4,96Kênh tăng-12,521,55-3,123,455,420,995,70,95Nến xanh thường80944,543,21,3320,27-30,54,83,3136.003-0,79-0,4-0,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BSIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY24,70,2-61,7≤ −60-97,9GIẢM4Giảm giá4049100000-18,20-20,3-10,756-3,5-10,48Tam giác tăng-15,824,65-0,226,577,623,315,61,35Inverted Hammer614142-1260,93-43,20,66,7252.945-0,95-0,650,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HDCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,1-2,42-61,9≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40188100000-20,80-29-12,674-6,5-10,74Kênh giảm-19,811,1710,69,367,41,44Nến đỏ thường85545,942,43,5241,09-69,3011,11.001.845-0,95-0,90,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
F88UPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY46,2-6,85-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4031100000-36,30-34,9-26,863-7,43-22,5Kênh giảm-30,856,842341,639,92,33Three Black Crows2227,346,5-19,2182,02-70,617,17,4134.060-0,96-0,90,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY21,65-6,07-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4062100000-52,50-61,4-38,6114-9,8-41,46Kênh tăng-49,833,2453,518,4153,56Nến đỏ thường9174544,80,3141,42-74,40,92187.732.315-0,96-0,90,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VIWUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19,3-3,02-62,6≤ −60-66,1Nghiêng giảm4Giảm giá4014100000-30,80-31,9-18,7394,82-16,5Kênh giảm-26,922,4516,317,598,91,84Three Black Crows265041,48,6150,9-72,4164,41,880.475-0,96-0,90,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VDSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,53-2,56-63,2≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4057100000-25,60-29,2-16,355-6,97-15,42Nêm giảm-23,210,5610,88,896,71,61Evening Star9754,641,313,3220,7-58,505,5522.950-0,87-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SZCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY16,55-1,49-64≤ −60-87,4GIẢM4Giảm giá40144100000-15,50-25,7-7,87-7,91-9,87Tam giác tăng-13,216,03-3,117,76,915,685,31,32Three Black Crows13650,746,74300,93-53,43,25,1286.765-0,88-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MBSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,2-0,65-64,2≤ −60-91GIẢM4Giảm giá4054100000-17,80-16,9-10,754-2,76-8,77Hình chữ nhật-1614,94-1,716,347,514,226,51,16Nến đỏ thường49145,440,45260,73-45,51,743,42.661.190-0,89-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NTLHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,40-64,3≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4087100000-19,20-23,2-11,489-4,15-5,3Tam giác giảm-10,911,2-1,812,186,910,626,91Gravestone Doji11344,343,30,9280,31-43,71,87,6617.275-0,81-0,65-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CEOHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,3-1,9-65,6≤ −60-98,4GIẢM4Giảm giá40179100000-24,80-27,4-13,520-5,84-17,09Kênh tăng-24,310-2,911,511,79,299,81,19Long-Legged Doji23130,738,4-7,6261-67,25,155,54.855.275-0,96-0,90,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HBCUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,2-3,03-65,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40149100000-27,30-31,6-17,497-7,39-12,56Nêm giảm-13,53,59,22,899,70,95Nến đỏ thường99538,641,7-3,1251,51-57,93,21,9537.905-0,96-0,90,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CIIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,750-66,4≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40168100000-22,70-27,4-13,596-4,02-15,56Kênh giảm-21,712,849,310,97,31,28Inverted Hammer8140,742,8-2260,7-62,50,489,36.942.500-0,92-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HDGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,65-2,66-66,5≤ −60-95,1GIẢM4Giảm giá40112100000-17,20-28,9-9,5113-4,99-10,52Hình chữ nhật-16,315,797,813,875,41,45Three Black Crows19250,544,16,4271,34-54,9013,5854.845-0,93-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
FTSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,50-66,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4056100000-21,30-21,5-1356-4,81-11,88Tam giác tăng-19,620,158,917,346,31,42Nến đỏ thường58546,544,22,4260,77-44,60,312,2604.180-0,93-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
FCNHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,25-0,49-66,6≤ −60-74,1GIẢM4Giảm giá40148100000-12,80-14,5-6,710-3,25-5,81Kênh giảm-11,69,96-2,810,855,99,586,60,89Nến đỏ thường85644,343,60,7241,23-41,62,97,5694.230-0,79-0,9-0,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
EVGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,7-2,89-67,1≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40150100000-20,10-30,1-12,3107-7,32-9,39Nêm giảm-18,34,028,53,4861,43Nến đỏ thường49540,642,5-1,9220,58-62,101,6388.565-0,94-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DXSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,8-1,64-68,6≤ −60-98GIẢM4Giảm giá40184100000-25,50-28,5-15,885-3,51-12,71Nêm giảm-15,85,3912,34,418,21,51Three Black Crows8947,244,23270,91-62,40,48,11.495.570-0,96-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,7-6,8-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4035100000-61,10-61,6-56,156-4,5-58,28Hình chữ nhật-64,925,7888,210,7321,74,07Doji875451,62,420,34-65,903,8122.125-0,96-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DDVUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,7-0,63-69≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40131100000-19,10-30,1-11,4136-5,88-8,41Kênh giảm-18,215,6-0,616,786,914,865,41,29Three Black Crows10951,440,111,3230,5-54,71,35,4322.335-0,95-0,650,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,6-5,31-72,6≤ −60-94,9GIẢM4Giảm giá40143100000-26,40-23,9-15,836-6,78-9,61Tam giác giảm-15,313,2113,910,479,71,43Three Black Crows16449,441,77,7241,52-53,705,9450.907-0,96-0,90,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TNHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,952,23-72,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40282100000-310-34-22,824-7,05-24,1Nêm giảm-29,55,75-3,46,8915,75,4781,96Hammer2619,237,9-18,7150,87-57,49,61,1155.175-0,96-0,65-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VCIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,6-0,27-73,1≤ −60-92,1GIẢM4Giảm giá4053100000-19,70-22,4-1123-3,61-11Nêm giảm-9,918,15-2,419,967,317,227,50,98Nến đỏ thường53652,846,95,9320,95-43,22,5176,18.835.175-0,93-0,90,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY27,8-0,36-77,6≤ −60-94,5GIẢM4Giảm giá4014100000-21,50-19,5-13,925-3,25-12,77Tam giác giảm-20,130,7410,626,335,32Three Black Crows1752,939,813,1200,73-37,6074,52.418.927-0,94-0,9-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,39-3,47-77,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40136100000-26,80-36-16,9186-8,44-13,05Kênh giảm-16,81,38-0,71,518,31,2311,40,72Nến xanh thường80843,442,31,2320,95-67,13,71,61.056.375-0,96-0,65-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MVNUPCoM8Trung lập68,86,8373,6≥ +6068,8Nghiêng tăng3Phân phối3021210000-6,1118,112,40-0,8113,58Kênh giảm3,361,87-10,173,36,563,088,30,79Nến xanh thường23437,242,6-5,4651,89-18,3721,117.9750,690,611 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BFCHOSE8Trung lập57,55,3173,1≥ +6035,5Nghiêng giảm1Tích luỹ10882000002,707,918,90-0,6927,04Tam giác giảm15,954,09-5,972,7726,554,435,34,97Marubozu tăng3145,245,7-0,6811,66-2154,59,5188.4150,870,350,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DXPHNX8Trung lập14,53,5766,2≥ +6039,5Nghiêng tăng3Phân phối2315210000-6,517,14,601,419,9Hai đáy-213,99-3,515,56,913,844,61,52Marubozu tăng21930,639-8,4662,55-9,4482,8205.4800,60,80,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VGCHOSE8Trung lập44,51,4859,1+40…+6042,4Nghiêng tăng1Tích luỹ107400000-2,218,810,80-1,9315,95Tam giác tăng7,241,64-6,445,52,241,8260,37Bullish Engulfing12245,944,41,5660,74-19,330,922516.7250,720,30,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PETHOSE8Trung lập51,53,4155,8+40…+60100TĂNG2Tăng giá20221110001-10,3144,226,908,1244,53Kênh tăng-9,543,86-14,857,411,546,659,41,22Nến xanh thường83845,143,41,7661,25-10,3170,638,8835.5700,780,150,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HHPHOSE8Trung lập17,950,2855,6+40…+6094,8TĂNG2Tăng giá20104310000-0,8128,712,904,4512,96Kênh tăng1617,35-3,318,10,817,154,50,19Inverted Hammer2373,940,533,4730,68-0,8102,417,71.021.3350,660,70,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BVHHOSE8Trung lập75,8050+40…+6052,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1043400000-1,4110,114,70-1,3422,79Kênh tăng10,769,83-7,976,91,571,315,90,24Spinning Top27144,745-0,3720,47-14,364,266,7938.4400,80,3-0,21 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TVNUPCoM8Trung lập9,44,4448,6+40…+6023Nghiêng giảm3Phân phối3043200000-7,902,25,800,5811,34Chưa rõ cấu trúc-0,49,2-2,19,844,68,8460,77Bullish Engulfing5937,336,70,6613,54-20,735,53,8414.4650,360,3511 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SHNHNX8Trung lập7,6-547,3+40…+6042,4Nghiêng tăng2Tăng giá122110000-21,7141,52,108,5729,37Kênh tăng-11,67,44-2,17,630,46,3716,20,03Nến đỏ thường90833,233,7-0,5530,99-33,3137,51,2161.4500,6-0,10,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
EVSHNX8Trung lập5,89,4346+40…+6027,3Nghiêng giảm1Tích luỹ10684100000012,47,30-0,9515,82Tam giác tăng5,55,43-6,46,9195,249,71,96Nến xanh thường3273335,3-2,3632,81-22,731,81,3249.7200,570,10,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VGTUPCoM8Trung lập11,62,6545,8+40…+60-0,2Nghiêng giảm4Giảm giá1250100000-601,24,60-2,565,66Chưa rõ cấu trúc-4,511,46-1,212,336,311,0251,27Nến xanh thường52033,337,2-4642-2814,93,2291.7450,410,350,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
AASUPCoM8Trung lập9,81,0344+40…+6055,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1016400000-4,9116,920,30-1,6514,34Tam giác giảm30,79,18-6,310,35,19,057,70,67Doji6251,64011,6670,45-19,744,113,91.513.6300,750,15-0,21 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DCLHOSE8Trung lập471,0842,8+40…+6042,8Nghiêng tăng1Tích luỹ109400000-1,5111,816,30-4,1627,42Nêm tăng1,242,82-8,947,71,542,59,60,16Nến xanh thường88336,439,7-3,3660,56-25,280,875,81.755.5500,80,05-0,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NABHOSE8Trung lập12,5040,7+40…+6025,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1045200000-1,205,15,300,1314,86Chưa rõ cấu trúc-6,412,26-1,912,651,211,894,90,24Long-Legged Doji12439,540,1-0,5661,29-7,423,720,41.699.7550,390,50,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TCIHOSE8Trung lập10,23,1338,5+20…+407,7Nghiêng giảm1Tích luỹ2265200000100,44,401,0614,01Hình chữ nhật210,16-0,410,63,99,576,20,63Morning Star3938,540-1,6623,65-20,331,11,1109.0050,420,350,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
C69HNX8Trung lập17,72,9137,5+20…+40-4,9Nghiêng giảm3Phân phối3040200000-2,203,74,60-0,459,4Chưa rõ cấu trúc-1,717,63-0,42118,616,546,62,84Three White Soldiers9244,638,26,4621,42-15,770,23,9237.5150,380,350,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DVPHOSE8Trung lập761,4735+20…+4051TĂNG2Tăng giá2082110000-1110,12,701,946,5Nêm tăng7,374,21-2,476,81,173,892,80,38Marubozu tăng16927,240,1-12,9640,63-128,9113.7300,350,701 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
ASPHOSE8Trung lập15,55-2,8133,2+20…+4085TĂNG2Tăng giá20114110001-8,5171,615,8018,6315,75Kênh tăng25,915,48-0,5179,314,218,61,08Nến đỏ thường83037,238,9-1,7600,84-8,5281,13,2206.4150,490,35-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DHAHOSE8Trung lập54,4-1,0932,8+20…+4056Nghiêng tăng1Tích luỹ1031410000-2114,16,70-0,519,68Kênh tăng-0,253,13-2,355,5251,25,90,34Nến xanh thường1.06441,242-0,9571,24-17,331,81,121.1050,380,150,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
GMDHOSE8Trung lập77,80,2628,5+20…+4015,3Nghiêng tăng2Tăng giá33101310000-5,1131,201,095,19Tam giác tăng-2,576,88-1,279,21,874,853,80,47Shooting Star8632,641,9-9,3541,5-10,540,760,1781.9250,090,1511 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HAHHOSE8Trung lập51,50,5928,3+20…+4031,4Nghiêng tăng1Tích luỹ105400000-3,211,28,80-1,8914,39Tam giác giảm6,450,88-1,253,23,348,745,40,62Nến xanh thường52844,343,80,6630,75-25,220,152,21.046.9900,350,050,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VEAUPCoM8Trung lập37,5025,9+20…+4047TĂNG1Tích luỹ10404310000-1,318,25,300,398,16Chưa rõ cấu trúc-7,436,71-2,1381,336,452,80,48Long-Legged Doji984941,77,3721,6-13,22813352.3000,40,15-0,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TLGHOSE8Trung lập53,9-1,124,1+20…+4054,7TĂNG2Tăng giá207110000-2,519,35,301,068,68Kênh tăng0,852,81-255,32,651,135,20,5Nến đỏ thường69345,5405,5570,61-7,527,611,7220.4900,40,35-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VPBHOSE8Trung lập230,4423,1+20…+4059,3TĂNG1Tích luỹ1024410000-2,519,38,800,3610,3Chưa rõ cấu trúc4,322,33-2,923,62,621,845,10,52Hammer3125,847-21,2610,55-14,823,5575,825.871.9200,370,15-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HDBHOSE8Trung lập28,05-1,4121,8+20…+4037ĐI NGANG1Tích luỹ1049210000-2,116,43,90-0,186,5Hình chữ nhật1,327,54-1,828,652,126,9440,54Nến đỏ thường43647,347,6-0,3580,71-6,525,2312,111.310.4900,30,35-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
KSVHNX8Trung lập1121,7320,2+20…+4022,1Nghiêng tăng3Phân phối309110000-17,816,81,10-1,595,06Tam giác cân-0,4110,78-1,11174,5100,77100,45Nến đỏ thường2864241,80,2551,02-27105,65,752.8100,37-0,101 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SBGHOSE8Trung lập14,21,7919,40…+2079,1TĂNG2Tăng giá2019110000-3,1123,77,103,732,75Hình chữ nhật14,514-1,414,653,213,514,90,65Nến xanh thường14934,936,7-1,8581,08-3,151,73,6256.5750,240,35-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SVNHNX8Trung lập3,6-2,718,60…+2070TĂNG2Tăng giá2028110000-20137,77,908,0713,28Tam giác tăng-16,33,34-7,33,713,12,9916,90,18Nến đỏ thường4263832,15,9500,5-20111,81,6418.9700,340,05-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PHRHOSE8Trung lập32,9-0,915,40…+203Nghiêng giảm1Tích luỹ108300000-4,90-2,320-0,561,63Tam giác cân-2,332,38-1,633,662,331,025,70,4Three Black Crows23350,2446,2531,01-18,924,518,5567.1140,090,150,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BSRHOSE8Trung lập30,4-0,16150…+2056,9TĂNG2Tăng giá3237100000-9,1110,410,502,8520,03Chưa rõ cấu trúc-6,530,13-0,933,451027,649,11,1Spinning Top13644,943,61,3550,42-22,4127,7418,813.882.7200,4-0,1-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
LSGUPCoM8Trung lập35,50,8514,60…+2022,8ĐI NGANG1Tích luỹ1011210000-4,112,81,800,087,78Hình chữ nhật-0,634,88-1,735,740,732,428,70,08Bullish Engulfing2927,642,3-14,7510,54-11,327,7128.1900,160,150,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PVSHNX8Trung lập33,1-1,1912,30…+2011,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1043400000-6,211,96,30-1,7510,57Chưa rõ cấu trúc-3,533,08-0,135,36,630,019,40,71Nến đỏ thường1.11244,244,20530,41-29,650,7132,43.983.0410,24-0,101 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VVSHOSE8Trung lập84,73,559,40…+202,7Nghiêng giảm3Phân phối3015210000-19,704,1-8,1254,65-1,18Tam giác giảm-281,39-3,984,760,178,027,90,01Morning Star1361,550,211,3471,47-22,9313,510,1118.645-0,11-0,211 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
LHGHOSE8Trung lập26,409,30…+2014,8ĐI NGANG1Tích luỹ1076410000-3,7110,50-0,255,03Hình chữ nhật-1,826,27-0,526,731,225,483,50,35Nến xanh thường66342,744,2-1,6461,05-10,37,11,348.8800,020,050,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VTZHNX8Trung lập20,40,498,50…+202,9ĐI NGANG3Phân phối3034210000-2,400,50,400,113,33Kênh tăng4,620,35-0,320,6119,932,30,43Three White Soldiers4843,836,67,2540,87-10,515,921,91.078.4700,090,1501 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HSLHOSE8Trung lập9,3-6,917,30…+2058,1TĂNG2Tăng giá2034110000-15,1131,32,204,71-4,86Tam giác cân-6,99,26-0,510,5513,48,389,91,36Bearish Engulfing6633,342,1-8,8514,26-1797,96,1647.0800,050,050,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VNBUPCoM8Trung lập161,276,90…+2045,1TĂNG1Tích luỹ1017410000-15,8110,49,600,7321,27Nêm tăng-1415,88-0,816,81513,4316,10,31Bullish Engulfing463737,1-0,2490,34-20,833,32,6150.0350,28-0,2-0,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VICHOSE8Trung lập2323,576,30…+2048,4TĂNG2Tăng giá20121310000-12,5114,6306,28-1,67Kênh tăng-9,4225,17-2,9236,862,1217,786,10,34Marubozu tăng11339,843,2-3,3510,61-12,5174,9893,93.738.0400,050,050,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VOSHOSE8Trung lập11,31,84,30…+2013,2Nghiêng tăng1Tích luỹ435400000-8,21-1,26,70-2,0813,84Hai đỉnh-7,111,18-1,111,310,110,338,60,01Nến xanh thường71836,438,3-1,9530,78-35,121,713,61.191.1090,09-0,350,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BAFHOSE8Trung lập31,050,813,50…+2015,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1056210000-5,913-1,230,250,13Chưa rõ cấu trúc-5,130,42-231,431,230,053,20,38Nến xanh thường24245,544,70,7381,91-5,922,347,81.506.745-0,260,250,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
KDCHOSE8Trung lập50,802,60…+200ĐI NGANG1Tích luỹ1091410000-3,211,9-0,77-0,132,43Chưa rõ cấu trúc-3,850,2-1,251,110,649,392,80,22Nến xanh thường93239,738,90,8361,08-4,631,34,995.410-0,160,250,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TPCHOSE8Trung lập11,1-6,722,10…+2032,1TĂNG2Tăng giá2016100000-19118,805,0526,02Chưa rõ cấu trúc-1910,99-0,911,241,39,77120,11Doji1.02137,838,2-0,4440,02-19,686,21,7126.5250,10,15-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SBTHOSE8Trung lập22,50,91,40…+2023,7TĂNG1Tích luỹ1034410000-6,8150,300,151,58Chưa rõ cấu trúc-6,822,43-0,322,811,421,783,20,42Nến xanh thường95640,541,2-0,7461,16-13,517,627,51.205.2050,010,0501 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BWEHOSE8Trung lập40,75-0,121,30…+20-41GIẢM1Tích luỹ1076400000-9,20-4,7-432-0,61,47Chưa rõ cấu trúc-9,939,65-2,741,321,439,423,30,43Nến xanh thường4404342,70,3391,18-15,22,8247.745-0,210,050,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PPTHNX8Trung lập15,1-0,660,60…+20-5,1ĐI NGANG1Tích luỹ1032300000-3,20-1,7-0,61-0,023,84Kênh tăng-514,1-6,615,190,614,1960,1Nến đỏ thường18934,932,92,1450,51-6,214,43,1200.580-0,120,350,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MCHHOSE8Trung lập1400,570,50…+2015,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1027410000-412,40,50-0,832,52Chưa rõ cấu trúc-3,9139,33-0,5141,541,1135,273,40,33Three White Soldiers1366143,118480,46-24,139,780,1560.7600,11-0,2-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
ORSHOSE8Trung lập13,3-0,37-0,4−20…0-9,7ĐI NGANG1Tích luỹ1069410000-11,30-1,3-2,623-0,430,81Tam giác tăng-8,912,75-4,113,481,312,625,20,26Three Inside Down46633726,1460,54-18,411,827,12.037.575-0,140,050,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SCGHNX8Trung lập64,60,47-0,4−20…04,2Nghiêng tăng1Tích luỹ10216400000-1,71-0,5000,062,88Chưa rõ cấu trúc-12,864,2-0,664,670,163,831,20,08Bullish Engulfing7146,545,21,3501,01-1813,31,726.465-0,020,0501 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TCBHOSE8Trung lập32,50,78-0,5−20…08,7ĐI NGANG1Tích luỹ1024400000-7,7033,40-0,885,79Tam giác tăng-4,732,44-0,233,73,731,14,30,85Nến xanh thường38349,146,92,2521,16-2117,1504,615.494.2900,06-0,201 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BMPHOSE8Trung lập142,51,06-1,7−20…0-11,1GIẢM1Tích luỹ10119410000-5,600,9-2,114-0,694,2Chưa rõ cấu trúc-8141,23-0,9143,160,5137,843,30,14Nến xanh thường92743,542,80,7460,49-21,124,39,666.675-0,1-0,20,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NAFHOSE8Trung lập480-2,2−20…0-12,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1011300000-1,40-1,7-0,1191,652,66Kênh tăng-10,547,7-0,648,030,147,441,20,05Dragonfly Doji7229,240,8-11,6441-1160,114,8307.365-0,170,050,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PCHHNX8Trung lập18,20,55-2,8−20…0-1,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1020300000-3,21-3,7-0,22-0,33,27Chưa rõ cấu trúc-13,716,5-9,318,230,217,4840,05Nến xanh thường19437,139,4-2,3481,01-14,410,31,9103.450-0,060,15-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NTPHNX8Trung lập52,11,56-4,4−20…030,1TĂNG1Tích luỹ10114410000-6,115,42,400,285,05Kênh tăng-5,450,86-2,452,580,948,616,70,14Nến xanh thường94140,941,9-1510,35-20,725,911206.5000,06-0,1-0,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HVHHOSE8Trung lập10,40,48-4,7−20…0-15,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1028410000-10,31-1,4-36-1,1-2,71Tam giác giảm-8,410,15-2,410,551,49,8950,29Nến xanh thường33544,843,21,6441,6-26,111,82,3214.440-0,24-0,20,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TDPHOSE8Trung lập27,50,18-7,6−20…04,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1016210000-13,412-14-0,38-9,15Chưa rõ cấu trúc-13,427,11-1,427,77125,18,70,11Morning Star503641,1-5,1441,07-15,628,58,5297.655-0,310,050,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VC3HNX8Trung lập23,3-0,43-8,4−20…0-33,4GIẢM1Tích luỹ109400000-3,70-3,6-1,49-0,992,52Kênh giảm-7,423-1,323,581,222,533,30,36Three Inside Down6744,841,53,3441,87-14,94,2331.400.590-0,210,050,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VJCHOSE8Trung lập128,8-0,46-8,5−20…0-1,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1010400000-6,70-11,50-0,256,99Kênh giảm-6,7126,95-1,4129,420,5122,74,70,1Three Black Crows14750,344,95,4480,77-23,931,4137,21.057.265-0,09-0,20,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SEAUPCoM8Trung lập56,2-3,93-10,6−20…029Nghiêng tăng3Phân phối301110000-29112,4-7,484,15-22,66Chưa rõ cấu trúc-27,655,22-1,760,72850,04110,73Nến đỏ thường36549,6418,6410,2-2976,91,116.930-0,06-0,2-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VSFUPCoM8Trung lập25,71,18-12,2−20…0-35,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1044200000-6,90-4,1-3,6380,212,25Tam giác tăng-20,725-2,725,740,224,823,40,05Nến xanh thường24234,339-4,7460,49-26,67,11,144.330-0,07-0,1-0,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TLDHOSE8Trung lập8,06-0,12-13,8−20…0-32,4GIẢM1Tích luỹ1084300000-3,60-3,5-2,560-0,431,08Hình chữ nhật-6,67,66-58,1417,793,40,3Nến xanh thường47344,441,23,2291,49-7,45,21,9236.010-0,30,35-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CQNUPCoM8Trung lập29,60-14,1−20…0-26,1ĐI NGANG1Tích luỹ10222400000-5,70-2,2-1,228-0,362,8Hình chữ nhật-5,829,1-1,729,80,728,892,40,28Nến xanh thường28327,637-9,4420,93-15,95,61,448.280-0,20,05-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SZLHOSE8Trung lập26,71,91-16,1−20…0-18,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1018310000-111-3,7-3,790,26-5,47Hai đỉnh-9,325,7-3,727,683,725,554,30,86Marubozu tăng21026,241,1-14,9370,18-12,811,91,241.965-0,320,050,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SABHOSE8Trung lập42,60,35-17,3−20…0-23,6ĐI NGANG1Tích luỹ102310000-9,80-3-4,615-0,69-1,37Tam giác tăng-942,45-0,443,9341,143,40,89Doji9047,842,94,9360,51-20,38,319,7448.060-0,32-0,40,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HNMUPCoM8Trung lập7,91,28-18−20…0-5ĐI NGANG1Tích luỹ106210000-14,11-2,3-3,980,81-8,85Chưa rõ cấu trúc-14,17,7-2,58,082,37,179,20,25Dragonfly Doji31828,934,9-6430,53-14,112,92,1239.465-0,28-0,150,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SHIHOSE8Trung lập140-18,7−20…0-9,1ĐI NGANG1Tích luỹ1030400000-61-1,2-180,22,38Hình chữ nhật-4,413,1-6,414,15113,116,40,16Nến xanh thường90434,438,2-3,8411,03-27,16,93,5242.430-0,19-0,2-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
AAVUPCoM8Trung lập5,90-20,6−40…−20-47,9Nghiêng giảm1Tích luỹ10100200000-9,20-12,2-4,2870,270,43Tam giác giảm-16,95,6-5,15,971,25,516,60,18Nến xanh thường41129,233,2-4440,84-37,211,31,1181.890-0,31-0,450,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
OCBHOSE8Trung lập10-0,99-20,9−40…−20-21,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1084410000-9,90-2,5-4,5220,151,3Tam giác cân-9,19,96-0,410,252,49,673,30,75Three Inside Down3240,644,8-4,2350,99-16,310,715,21.481.310-0,42-0,150,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TTAHOSE8Trung lập10,75-0,46-21,5−40…−20-19,9ĐI NGANG1Tích luỹ1074410000-9,30-3,4-3,5170,02-1,22Tam giác tăng-8,910,65-0,910,972,110,294,30,48Nến xanh thường32639,640,5-0,9331,44-16,36,41,2111.465-0,43-0,150,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DCMHOSE8Trung lập32,5-0,76-22,4−40…−20-15,4Nghiêng tăng1Tích luỹ4321400000-8,21-11,41,70-1,146,12Chưa rõ cấu trúc-7,731,97-1,633,442,930,536,10,48Three Outside Down3842,142,4-0,3460,55-3514111,73.339.100-0,17-0,45-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
AFXHOSE8Trung lập9,730-22,5−40…−20-37,7ĐI NGANG1Tích luỹ104400000-10,70-5,4-3,523-0,991,03Hình chữ nhật-9,99,5-2,49,871,59,3440,37Hammer3426,532,8-6,4330,71-3130,11,4138.320-0,37-0,20,21 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VHMHOSE8Trung lập68,30,59-26,2−40…−201,6Nghiêng giảm3Phân phối306210000-16,401,5-3,9164,05-4,8Chưa rõ cấu trúc-9,267,31-1,569,992,563,457,10,35Spinning Top21043,845,1-1,3440,55-18,263,2689,39.854.235-0,420,05-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
GASHOSE8Trung lập790,25-27,1−40…−20-21Nghiêng tăng1Tích luỹ4314400000-12,61-1,11,10-3,931,95Tam giác cân-778,88-0,279,851,172,937,70,14Spinning Top23747,345,12,1430,46-38,245,2134,71.572.085-0,2-0,65-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
AAAHOSE8Trung lập7,04-0,14-28,7−40…−204,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1043410000-10,911,2-1,82-0,473,69Kênh tăng-8,76,96-1,17,121,26,616,10,19Three Black Crows26554,744,610,1420,4-18,110,5172.298.660-0,23-0,4-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
KSFHNX8Trung lập76,10,26-28,8−40…−20-38ĐI NGANG1Tích luỹ1082300000-10,50-6,7-3,411-0,11-1,84Hình chữ nhật-7,775,4-0,978,232,873,123,90,71Morning Star3743,242,11,2390,79-37,624,89,6122.360-0,3-0,650,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
EVFHOSE8Trung lập11,450-29,5−40…−20-48,9GIẢM1Tích luỹ10149200000-11,90-12-5,272-0,42-1,74Kênh giảm-9,810,9-4,811,611,410,875,10,28Nến xanh thường40337,239,7-2,5380,66-24,9816,61.430.935-0,44-0,20,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
GEXHOSE8Trung lập23,21,31-32,4−40…−20-50,6GIẢM1Tích luỹ1010400000-14,70-14-4,28-0,77-2,86Kênh giảm-4,922,3-3,923,832,721,3580,34Nến xanh thường50850,645,94,7420,6-48,817,8192,28.135.715-0,52-0,450,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MSTHNX8Trung lập90-36,6−40…−20-20Nghiêng tăng3Phân phối306210000-15,910,7-8,8174,91-8,38Tam giác tăng-14,38,94-0,79,121,48,4660,23Nến xanh thường66530,435-4,6290,71-15,98010,21.071.800-0,73-0,150,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PVDHOSE8Trung lập17,85-0,83-37,3−40…−20-37ĐI NGANG1Tích luỹ1050200000-12,50-8,5-4,24-0,820,19Tam giác giảm-5,817,65-1,118,634,416,577,20,61Three Outside Down4544,444,7-0,3400,47-34,558,51095.759.280-0,44-0,4-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TCOHOSE8Trung lập10,4-1,42-37,3−40…−20-39,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1071300000-14,40-13,2-3,441,11-0,93Tam giác giảm-6,310,3-110,712,99,894,90,6Nến đỏ thường44444,641,72,9400,43-37,429,84,6421.285-0,35-0,65-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VNMHOSE8Trung lập57,2-0,17-38,1−40…−20-31,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1084310000-11,21-3,2-5,87-1,72-2,15Chưa rõ cấu trúc-10,655-3,859,033,255,063,70,86Three Black Crows27055,941,714,3331,23-21,87,3142,52.384.190-0,63-0,650,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VPLHOSE8Trung lập77,6-1,65-38,6−40…−20-28,4ĐI NGANG1Tích luỹ101400000-120-6,5-1,71-0,79-0,64Chưa rõ cấu trúc-9,776,2-1,878,971,872,087,10,25Nến đỏ thường6036,739,8-3,2420,59-30,115,886,71.055.005-0,39-0,4-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TVSHOSE8Trung lập13,45-5,94-38,9−40…−205,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1069410000-15,712-2,810,75-0,6Chưa rõ cấu trúc-13,813,19-213,832,812,358,20,34Three Black Crows596140,120,9381,81-15,714,73,4227.505-0,47-0,4-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CTFHOSE8Trung lập18,2-0,82-40,5−60…−40-6Nghiêng tăng1Tích luỹ1039410000-151-2,1-7,880,32-9,14Chưa rõ cấu trúc-14,417,1-618,592,216,767,90,27Spinning Top7335,640,6-4,9260,89-1513,45,3265.665-0,710,050,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DPMHOSE8Trung lập21,6-1,14-46,8−60…−40-27,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1081300000-9,11-10,1-2,82-0,440,58Hình chữ nhật-7,320,6-4,622,222,920,455,30,54Nến đỏ thường1.14143,444-0,6380,57-35,67,178,73.469.275-0,43-0,9-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
KLBHOSE8Trung lập11,45-1,72-48,6−60…−40-8,9ĐI NGANG1Tích luỹ1050210000-15,20-0,6-5,660,71-0,09Tam giác tăng-10,610,8-5,711,520,610,637,20,09Three Outside Down742,938,34,6360,65-22,118,94,5362.620-0,61-0,650,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VCKHOSE8Trung lập27,3-0,36-54,2−60…−40-67,2GIẢM1Tích luỹ4320000000-14,20-15,3-7,661-0,12-3,91Tam giác giảm-8,127,15-0,528,66525,735,80,86Three Black Crows1637,539,3-1,8330,73-28,33,759,42.058.425-0,79-0,40,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TNIHOSE8Trung lập4,56-1,94-56,7−60…−40-57,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1011310000-31,70-12,2-20,9260,42-17,08Hình chữ nhật-184,3-5,75,1412,74,0311,71,08Nến đỏ thường50537,842-4,1290,02-40,616,62,1404.350-0,84-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TNGHNX9TRÁNH – Pha 417,34,2251,8+40…+60-11,9Nghiêng giảm4Giảm giá4012100000-2,30-7,33,60-2,688,22Tam giác giảm016,71-3,417,943,716,564,30,87Nến xanh thường90342,642,50,1643,27-3321,35,2312.9950,410,3511 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 474,41,6451+40…+60-1,6Nghiêng giảm4Giảm giá4047100000-20-3,13,30-2,857,3Tam giác cân-272,34-2,876,542,971,254,20,68Three White Soldiers23745,648-2,4581,66-2020,9178,62.465.3350,320,611 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 417,42,3536,4+20…+40-33,6Nghiêng giảm4Giảm giá40120100000-4,90-15,24,10-6,98,51Tam giác giảm7,116,72-3,919,8714,216,45,82,47Three White Soldiers16546,142,83,3622,18-47,915,29552.0900,340,10,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MSNHOSE9TRÁNH – Pha 471,30,8531,1+20…+4013,9Nghiêng giảm4Giảm giá4082100000-2,30-14,70-1,997,92Tam giác cân1,668,93-3,372,04167,984,70,22Nến xanh thường83340,241,8-1,6610,98-24,215,63204.618.9200,39-0,10,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 422-1,3530+20…+40-11,7Nghiêng giảm4Giảm giá4045100000-2,40-5,14,30-3,3311,71Tam giác giảm1,221,09-4,122,552,521,223,60,7Marubozu giảm12059,242,716,5631,25-25,38,912,2573.1350,48-0,10,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4133,2-0,1524,8+20…+402,4Nghiêng giảm4Giảm giá40130100000-0,50-2,13,30-2,397,8Chưa rõ cấu trúc-17,7132,87-0,2133,80,5131,241,50,31Nến đỏ thường51840,946,2-5,3750,25-20,46,11,29.3800,450,05-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,55-1,6923,2+20…+40-13,2Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-2,40-3,33,40-2,237,92Chưa rõ cấu trúc-13,914,08-3,214,92,414,013,70,65Bearish Engulfing18541,642,9-1,3631,16-24,49,828,31.989.9250,37-0,10,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 432,7-0,1519,30…+2012,5Nghiêng tăng4Giảm giá4015100000-6,31-0,45,60-2,847,11Tam giác cân-2,132,09-1,932,840,430,576,50,06Spinning Top15453,948,15,8560,77-29,735,485,62.654.2700,31-0,10,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
IDCHNX9TRÁNH – Pha 433,80,3170…+20-15Nghiêng giảm4Giảm giá4021100000-40-73,40-3,1811,07Nêm giảm-1,532,68-3,334,52,131,686,30,33Hanging Man3925,645,1-19,5630,61-2622,142,31.304.3250,30,05-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,781,714,60…+20-49Nghiêng giảm4Giảm giá40185100000-8,50-21,10,60-7,962,26Tam giác giảm6,17,73-0,67,982,67,098,90,29Long-Legged Doji805042,97,1572,11-58,719,71139.2250,14-0,20,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
GILHOSE9TRÁNH – Pha 48,132,1412,60…+20-25Nghiêng giảm4Giảm giá40208100000-12,20-25,74,60-7,1112,56Tam giác tăng-3,87,94-2,48,656,47,636,21,04Three White Soldiers18447,341,85,5541,06-52,626,81,4171.6600,19-0,350,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PVIHNX9TRÁNH – Pha 465,90,311,20…+20-23Nghiêng tăng4Giảm giá4061100000-4,51-20,80-2,423,68Kênh giảm-4,265,39-0,8671,763,164,20,4Spinning Top24144,440,14,3531,02-39,514,21,319.5900,07-0,350,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 430,350,3370…+20-35,3GIẢM4Giảm giá4020100000-5,20-8,9-0,2108-2,433,5Chưa rõ cấu trúc-18,130,04-130,420,229,7420,11Nến đỏ thường4484646,8-0,8540,82-24,46,92,377.075-0,02-0,10,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MIGHOSE9TRÁNH – Pha 416-0,936,60…+20-5,3Nghiêng giảm4Giảm giá4022100000-4,20-3,310-1,334,82Kênh giảm-8,915,84-116,533,315,165,30,63Evening Star6152,54111,5520,39-20,413,31,597.250-0,02-0,10,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
REEHOSE9TRÁNH – Pha 446,4-2,116,20…+20-10,7Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-4,70-8,30,60-1,755,31Tam giác giảm-4,146,28-0,348,54,544,623,81,18Three Black Crows29651,443,47,9491,05-289,219,5417.5700,12-0,20,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,750,276,10…+20-55,8GIẢM4Giảm giá4021100000-12,80-15,6-4,187-2,93,56Nêm giảm-1218,46-1,619,32,917,934,40,67Nến xanh thường96343,341,12,2480,8-29,55,38,9481.330-0,03-0,10,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DBDHOSE9TRÁNH – Pha 446,7-0,115,80…+20-28,2GIẢM4Giảm giá403100000-4,50-3,1-0,923-1,222,96Tam giác giảm-4,446,59-0,247,110,944,654,40,2Marubozu tăng7441,940,11,8490,2-10,74,41,123.215-0,070,150,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 4520,195,70…+20-26Nghiêng giảm4Giảm giá4085100000-10,50-5,41,40-4,183,84Tam giác cân-8,551,28-1,454,384,648,965,90,78Spinning Top14645,244,90,3520,77-36,919,836698.5500,04-0,350,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,84,355,30…+20-24,1Nghiêng tăng4Giảm giá403100000-15,81-10,30,50-2,7810,76Chưa rõ cấu trúc-15,84,78-0,54,912,34,1713,10,17Morning Star302034,8-14,8490,57-47,221,92,9564.0750,27-0,45-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 438,05-0,262,50…+20-0,5Nghiêng giảm4Giảm giá4020300000-4,40-3,42,80-1,066,35Chưa rõ cấu trúc-13,938,01-0,139,383,536,264,70,74Three Black Crows18546,542,34,2520,59-21,513,214,9390.9800,12-0,2-0,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 471,34,092,30…+20-11,2Nghiêng giảm4Giảm giá4063100000-7,50-18,77,10-4,622,34Chưa rõ cấu trúc-5,866,67-6,576,67,464,0710,20,73Nến xanh thường18240,146-5,9550,91-47,826,1116,91.730.8400,16-0,3501 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,40,370,80…+20-16,2GIẢM4Giảm giá4061100000-3,50-5,9-08-1,372,25Chưa rõ cấu trúc-11,913,15-1,913,4012,923,60Nến xanh thường47143,144,8-1,7480,62-25,34,455,34.110.221-0,09-0,20,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,52,240,70…+20-53,4GIẢM4Giảm giá4045100000-9,30-11-418-1,96-1,22Tam giác tăng-7,919,6-4,420,942,219,723,80,57Morning Star17446451421,74-22,84,6384,418.389.975-0,25-0,211 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 448,650,1-0,6−20…0-32,2Nghiêng giảm4Giảm giá4012100000-5,90-5,9-1,22-1,843,31Tam giác giảm-4,845,15-7,249,050,846,943,50,23Gravestone Doji1145,545,40,1430,69-22,17,83,469.885-0,21-0,10,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,5-0,39-4,8−20…0-50,5GIẢM4Giảm giá4021100000-9,50-11-2,764-2,80,26Nêm giảm-7,250,2-0,651,882,748,673,60,75Nến đỏ thường87044,744,50,2480,55-27,85,215,5307.945-0,08-0,20,21 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NNCHOSE9TRÁNH – Pha 438,650-5,9−20…0-51,4GIẢM4Giảm giá40110100000-5,70-11,3-1,5173-4,43-1,63Tam giác giảm-5,638,33-0,839,221,537,084,10,36Marubozu tăng16327,639,7-12,1481,92-49,27,41,127.765-0,15-0,350,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
FITHOSE9TRÁNH – Pha 430-6,7−20…0-56,4GIẢM4Giảm giá40139100000-7,40-19-0,8170-5,814,89Tam giác giảm-1,32,94-1,93,020,82,816,30,13Nến đỏ thường75839,842,7-2,9512,23-50,17,11,3425.3350,02-0,35-0,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HIDHOSE9TRÁNH – Pha 44,220,48-7,4−20…02,6Nghiêng tăng4Giảm giá402100000-30,11-0,570-2,0922,4Chưa rõ cấu trúc-26,43,94-6,54,240,43,4218,90,02Morning Star9053,340,912,4460,36-64,5345,91.198.0950,13-0,45-0,31 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,65-0,39-7,7−20…0-40,5GIẢM4Giảm giá4012300000-100-6,5-3,654-1,132,22Tam giác giảm-9,312,05-4,712,670,212,084,60,04Three Black Crows14255,642,912,7440,63-24,918,573,55.784.415-0,28-0,20,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,72,17-11,4−20…0-56,1GIẢM4Giảm giá4047100000-7,80-16,9-159-2,563,84Hình chữ nhật-4,14,65-1,14,7514,347,70,13Nến xanh thường4282833,3-5,3490,14-396,82,8597.160-0,17-0,450,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 412,10,41-11,6−20…0-35,7GIẢM4Giảm giá40118100000-11,40-10,1-0,88-3,13,92Tam giác cân-3,611,9-1,612,190,811,475,20,14Three White Soldiers12736,239,7-3,5521,24-40,98,43,3277.535-0,01-0,45-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VABHOSE9TRÁNH – Pha 48,98-0,22-12,2−20…0-34,4GIẢM4Giảm giá4011100000-4,60-3,8-1,211-1,313,03Chưa rõ cấu trúc-14,58,9-0,99,060,98,732,80,31Nến xanh thường25628,933,9-5410,56-19,74,64,2458.365-0,27-0,150,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,5-1,1-12,7−20…0-20,8Nghiêng tăng4Giảm giá40130100000-6,91-5,21,10-3,751,58Kênh giảm-19,813,35-1,113,812,312,755,60,41Three Black Crows17547,441,26,3450,7-3613,7173.205-0,18-0,450,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 470,8-0,56-12,8−20…0-43Nghiêng giảm4Giảm giá4020100000-10,30-5-4,17-2-0,65Kênh giảm-8,270-1,172,592,567,814,20,6Three Black Crows15253,346,27,1360,82-28,68,114,9205.450-0,3-0,40,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 4100,2-12,9−20…0-57,9GIẢM4Giảm giá4056100000-10,30-11,8-4,676-2,41-2,04Kênh giảm-9,59,78-2,210,141,49,643,60,38Gravestone Doji5940,745,8-5,1371,38-323,120,92.059.595-0,31-0,20,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 44,010-13,4−20…0-53,1GIẢM4Giảm giá4047100000-10,10-9,9-3,311-3,391,56Tam giác giảm-4,83,92-2,24,061,23,844,30,28Nến xanh thường38438,540,8-2,2421,83-27,62,63,2794.405-0,27-0,20,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 458,10,52-16,3−20…0-62,9GIẢM4Giảm giá4068300000-10,60-17,2-3,6104-3,52-1,26Kênh giảm-8,756,8-2,258,761,155,44,70,24Spinning Top20345,343,81,6410,76-37,46,214237.975-0,45-0,4511 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 479,2-1,49-16,8−20…0-30,1Nghiêng giảm4Giảm giá4020100000-10,40-6,3-1,92-4,81-0,57Tam giác tăng-6,669,6-12,180,76274,056,50,3Nến đỏ thường4154144,3-3,4420,73-41,938,619,7239.165-0,28-0,350,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 443,1-0,69-17,4−20…0-46,1GIẢM4Giảm giá4048100000-7,20-9,1-2,58-2,231,83Tam giác giảm-5,842,65-143,791,642,032,50,65Three Black Crows1664142,3-1,3381,01-23,12,63,578.950-0,27-0,40,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,80-17,6−20…0-42,9GIẢM4Giảm giá4018100000-5,30-9,5-2,2114-1,721,03Chưa rõ cấu trúc-24,510,7-0,910,951,410,542,40,58Gravestone Doji6553,93518,8281,37-272,91,1100.695-0,33-0,40,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,350-18−20…0-56,8GIẢM4Giảm giá4088100000-7,80-16,5-1,88-4,881,24Tam giác tăng-5,625-1,425,711,424,433,70,39Long-Legged Doji5438,943,5-4,6390,37-42,710,22,283.880-0,27-0,450,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,20-18,1−20…0-51,8GIẢM4Giảm giá40144100000-8,40-9,5-2,323-4,280,26Kênh giảm-7,338,7-1,339,460,738,092,80,23Nến xanh thường48445,741,73,9390,8-39,5610,4263.500-0,27-0,450,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,150,26-20,3−40…−20-46,8Nghiêng giảm4Giảm giá405100000-9,70-5,8-3,86-1,49-1,56Chưa rõ cấu trúc-919,1-0,319,883,818,513,41,13Inverted Hammer3240,643,3-2,7350,82-197,7222,211.167.285-0,42-0,150,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PACHOSE9TRÁNH – Pha 414,10-20,8−40…−20-77,9GIẢM4Giảm giá4065100000-140-24,7-5,9118-4,54-1,41Nêm giảm-2,813,6-3,514,160,413,325,60,08Nến đỏ thường89042,840,91,9402,18-45,23,71,7120.160-0,41-0,450,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,5-0,84-21,2−40…−20-25,3Nghiêng tăng4Giảm giá4023100000-10,11-7,7-0,41-6,154,87Hình chữ nhật-7,134,5-2,835,620,433,0270,05Three Outside Down3046,746,60,1460,35-47,815,3188,65.168.540-0,02-0,65-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,780,41-23−40…−20-68GIẢM4Giảm giá40154100000-10,30-16,2-4,2145-5,051,05Nêm giảm-99,67-1,19,951,79,433,60,48Spinning Top25641,442,7-1,3370,46-38,71,11,4136.330-0,3-0,650,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,55-0,87-23,5−40…−20-60,1GIẢM4Giảm giá40148300000-7,70-10,4-3,819-5-2,79Chưa rõ cấu trúc-194,45-2,24,6424,354,30,46Long-Legged Doji4643,541,61,8380,92-48,12,37,71.643.410-0,46-0,450,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 421,65-0,46-23,6−40…−20-38,1Nghiêng giảm4Giảm giá406100000-7,90-4,6-2,711-1,240,14Tam giác tăng-6,721,6-0,222,021,721,12,50,67Shooting Star54043,5-3,5370,97-23,25,910,5474.430-0,28-0,40,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,40-25−40…−20-70GIẢM4Giảm giá4031100000-12,40-16,8-4,785-4,29-1,52Kênh giảm-1227,75-5,629,490,327,745,70,05Nến đỏ thường79345,8441,8440,63-3463,3112.975-0,3-0,2-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,46-1,45-25,3−40…−20-46,5GIẢM4Giảm giá40143100000-7,80-14,3-0,41-6,015,11Hai đỉnh-6,27,35-1,57,490,46,996,30,07Three Black Crows16245,742,33,3490,55-45,410,26,2824.000-0,35-0,350,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,652,4-25,4−40…−20-69,6GIẢM4Giảm giá4014100000-14,40-10,8-749-2,75-3,21Kênh giảm-6,810,35-2,810,791,310,0160,22Nến xanh thường32237,938,5-0,6421,12-26,43,912,21.110.295-0,49-0,20,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,80-26−40…−20-42,5Nghiêng giảm4Giảm giá40222100000-10,10-11,8-2,56-4,2-4Kênh giảm-8,49,7-110,052,69,235,80,44Nến xanh thường32232,637,6-5391,01-43,38,95,5538.705-0,33-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,65-0,34-26,9−40…−20-55,2GIẢM4Giảm giá4049100000-10,20-9,7-412-2,93-0,04Tam giác cân-5,629,6-0,230,342,328,533,80,62Nến đỏ thường1.02543,143,2-0,1390,41-30,84,4224,47.396.505-0,33-0,40,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,4-0,61-27,6−40…−20-66GIẢM4Giảm giá4052100000-12,10-18,2-4,2101-3,390,77Nêm giảm-10,115,8-3,716,540,815,634,70,18Three Black Crows16149,73811,7410,36-40,23,8694.184.000-0,43-0,450,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,7-1,3-30,2−40…−20-48,3GIẢM4Giảm giá4088100000-140-16,4-2,45-4,74-1,38Kênh giảm-8,821,8-422,71021,246,50Bearish Engulfing2744,444,10,4463,81-42,116,47,1308.930-0,4-0,450,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 457-0,18-30,7−40…−20-23,7Nghiêng giảm4Giảm giá4021100000-7,20-4,3-2,35-1,832,05Tam giác tăng-5,552,6-7,758,362,455,332,90,82Three Black Crows27752,444,87,5370,56-27,18,4255,64.350.550-0,31-0,650,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 419,551,56-31−40…−20-63,8GIẢM4Giảm giá4027100000-9,70-11,8-5,13-2,941,25Hình chữ nhật-7,819,25-1,520,354,118,415,80,7Nến xanh thường48748,145,22,8400,68-39,317,432,71.605.125-0,53-0,650,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,35-0,32-31,1−40…−20-74,9GIẢM4Giảm giá40147100000-13,50-16,8-5,723-5,7-5,96Chưa rõ cấu trúc-13,314,9-2,915,853,314,753,90,83Nến đỏ thường1.13541,743,8-2,1361,01-41,3317,61.115.900-0,58-0,450,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 480,30,63-31,2−40…−20-90,3GIẢM4Giảm giá4014100000-29,30-20,5-1334-1,84-11,39Chưa rõ cấu trúc-20,475-6,684,35574,577,10,71Hanging Man4528,944,2-15,3360,28-31,418,12,530.695-0,59-0,20,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 411,90-31,6−40…−20-45,5GIẢM4Giảm giá4051100000-5,90-8,6-1,73-2,561,07Tam giác giảm-4,311,72-1,512,031,111,414,10,27Nến đỏ thường49742,945,3-2,4420,46-26,3313010.757.553-0,41-0,2-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,60-34,4−40…−20-64,4GIẢM4Giảm giá40140100000-11,10-12,8-3,823-5,590,26Nêm giảm-8,25,5-1,85,732,25,295,50,4Dragonfly Doji26326,236,7-10,5372,3-39,11,83,6626.545-0,36-0,6501 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CREHOSE9TRÁNH – Pha 46,20-34,5−40…−20-62GIẢM4Giảm giá40171100000-17,20-13,5-7,627-2,040,59Kênh giảm-13,56,05-2,46,362,55,836,10,41Dragonfly Doji2236,443,5-7,2371,53-42,12,51,1166.445-0,49-0,450,21 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DSTHNX9TRÁNH – Pha 47,11,43-35,2−40…−20-92,7GIẢM4Giảm giá409100000-31,10-15,2-10,352-5,03-2,99Tam giác cân-7,86,3-11,37,44,26,0414,90,28Nến đỏ thường65538,538,20,3420,45-5182,11,1152.715-0,57-0,450,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PLCHNX9TRÁNH – Pha 418,3-0,54-35,5−40…−20-72,1GIẢM4Giảm giá40112100000-12,90-15,6-5,813-7,69-1,03Tam giác cân-818-1,618,993,817,066,80,56Nến đỏ thường1.11740,642-1,4380,58-54,37,71,999.570-0,49-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 495-4,04-35,6−40…−20-68,6Nghiêng giảm4Giảm giá4019100000-23,10-23,4-10,3250,11-5,24Tam giác giảm-16,790,1-5,298,994,287,148,30,51Nến đỏ thường22250,540,99,5383,35-47,293,91,110.830-0,56-0,450,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,80-35,8−40…−20-57,6GIẢM4Giảm giá4039100000-8,50-12,3-4,118-1,75-3,52Nêm giảm-8,211,7-0,812,223,611,512,51,42Nến đỏ thường5224241,20,8230,74-290,91,7137.825-0,5-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 49,523,48-36,3−40…−20-91,7GIẢM4Giảm giá40133100000-16,50-19,4-9,491-4,24-7,61Hình chữ nhật-159,12-4,29,914,19,025,20,79Nến xanh thường77741,443,9-2,4341,54-42,54,416,21.640.735-0,69-0,450,71 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 412,650-36,7−40…−20-67,2GIẢM4Giảm giá40134100000-140-14,6-534-3,85-1,61Kênh giảm-12,212,55-0,812,972,512,094,50,57Gravestone Doji5349,144,34,8370,73-37,50,85,1390.035-0,51-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,65-0,25-36,8−40…−20-34,6Nghiêng giảm4Giảm giá40135100000-9,70-8,2-2,52-2,64-2,14Tam giác tăng-8,219,6-0,320,152,518,545,70,45Shooting Star8237,844,8-7370,73-37,813,2422,420.503.750-0,41-0,650,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VREHOSE9TRÁNH – Pha 423,80,85-36,9−40…−20-41,2GIẢM4Giảm giá4051100000-14,90-11,6-4,28-1,59-8,47Tam giác tăng-11,923,55-1,124,854,422,336,20,72Nến xanh thường46044,846-1,2380,74-45,513,9104,24.148.030-0,53-0,650,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,7-2,07-37−40…−20-62,2GIẢM4Giảm giá4023000000-9,90-12,9-5,32-2,03-0,57Chưa rõ cấu trúc-8,123,1-2,524,523,522,26,40,55Nến đỏ thường4240,540,20,3400,75-31,32,623,5953.605-0,67-0,20,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,2-0,75-37,3−40…−20-37,1Nghiêng tăng4Giảm giá408100000-14,81-9,2-1,94-2,081,53Chưa rõ cấu trúc-1213-1,513,46211,969,40,21Nến đỏ thường48939,737,52,2410,41-48,634,242,22.986.320-0,29-0,65-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,933,76-38,2−40…−20-75,8GIẢM4Giảm giá40180100000-18,20-19,4-6,973-4,73-6,35Kênh giảm-17,21,92-0,62,077,51,835,21,44Bullish Engulfing935739,317,7431,45-47,36,65,12.641.660-0,45-0,45-0,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 4110,92-38,4−40…−20-51,1GIẢM4Giảm giá40179300000-12,80-16,3-2,83-2,6-6,38Kênh tăng-12,110,75-2,311,322,910,27,30,4Marubozu tăng1855,649,56400,65-51,714,548,24.165.520-0,56-0,650,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BVSHNX9TRÁNH – Pha 425,81,18-38,6−40…−20-50,3GIẢM4Giảm giá401100000-160-5,8-4,96-1,22-3,98Tam giác tăng-10,725,5-1,227,135,123,887,40,69Nến đỏ thường1.0424039,80,2380,71-32,317,318,8679.750-0,64-0,40,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,11-38,8−40…−20-92,5GIẢM4Giảm giá40140100000-19,20-21,9-10,153-5,07-6,36Tam giác giảm-27,39,9-210,392,89,624,80,59Nến xanh thường42243,842,51,4241,37-5121,1104.235-0,76-0,6511 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 43,94-1,01-39,4−40…−20-97,4GIẢM4Giảm giá40168100000-17,10-24,1-10,3117-6,66-9,08Nêm giảm-163,81-3,34,114,43,735,40,81Nến đỏ thường9284242,6-0,5310,95-613,44,21.032.375-0,66-0,650,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420-0,25-39,9−40…−20-76,4GIẢM4Giảm giá40144100000-11,50-17,8-5,454-4,71-2,04Tam giác tăng-9,119,6-220,552,819,074,70,59Gravestone Doji2626,943,5-16,5340,54-423,93,6176.385-0,57-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,20-40,4−60…−40-82,4GIẢM4Giảm giá40179100000-13,50-21,4-5,489-5,19-3,49Kênh giảm-12,810,55-5,811,54310,575,60,53Nến xanh thường71241,341,7-0,4301,01-58,57,744,23.830.970-0,69-0,450,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 461,9-0,32-40,8−60…−40-41,2Nghiêng tăng4Giảm giá40148100000-91-6,1-3,26-4,5-2,37Chưa rõ cấu trúc-8,655,92-9,763,963,359,274,30,79Three Black Crows26154,845,29,6360,43-36,510,7380,55.792.876-0,4-0,90,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VTDUPCoM9TRÁNH – Pha 44,1-2,38-41,4−60…−40-88,7GIẢM4Giảm giá40259100000-31,70-21,6-11,128-5,03-5,39Kênh giảm-10,94-2,44,3563,6311,50,52Nến đỏ thường41935,3350,3380,1-46,82,51,1244.735-0,59-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 4132,36-41,6−60…−40-77,3GIẢM4Giảm giá4083100000-17,70-30,7-6,5117-6,35-0,74Kênh giảm-4,412,25-5,813,231,812,047,40,24Nến xanh thường87539,441,9-2,5420,84-56,36,197,17.344.230-0,71-0,450,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 434,6-0,57-43,1−60…−40-41GIẢM4Giảm giá4024100000-8,60-7,5-3,43-3,72-0,2Kênh giảm-6,432,15-7,135,83,533,074,40,78Three Black Crows1775243,78,3350,62-33,97,6131,83.668.080-0,52-0,650,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,8-2,48-43,4−60…−40-49Nghiêng giảm4Giảm giá4050100000-15,10-18-3,32-1,973,84Tam giác giảm-7,111,6-1,712,23,410,758,90,38Three Outside Down4047,540,57420,98-48,726,910,6846.230-0,39-0,65-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 438,5-0,52-43,5−60…−40-78,7GIẢM4Giảm giá40140100000-18,10-21,1-47-6,64-5,71Nêm giảm-633,9-11,940,013,936,046,40,61Three Black Crows11447,441,16,3390,58-53,213,621,2528.225-0,54-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,35-0,97-43,8−60…−40-71,8GIẢM4Giảm giá4010100000-18,90-9,1-7,733-3,5-6,08Kênh giảm-18,120-1,720,832,419,255,40,43Nến đỏ thường59337,642-4,4390,45-43,95,416,2776.790-0,63-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
LASHNX9TRÁNH – Pha 410,8-0,92-43,8−60…−40-49GIẢM4Giảm giá4094100000-11,50-19-1,82-4,262,65Hình chữ nhật-5,910,56-2,2111,810,076,80,27Three Black Crows1554937,411,6440,7-4573,4305.026-0,5-0,65-0,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 440-43,8−60…−40-91,3GIẢM4Giảm giá40136100000-16,70-17-9,728-4,43-7,7Nêm giảm-16,73,9-2,54,235,63,6880,7Long-Legged Doji35727,531,7-4,2360,56-43,72,61,2291.880-0,63-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 435,1-1,13-44,2−60…−40-43,7GIẢM4Giảm giá40194100000-11,70-14,3-0,71-6,43-6,44Nêm tăng-10,134,8-0,935,360,733,464,70,16Bearish Engulfing12337,444-6,6440,43-57,118,126,9736.744-0,54-0,650,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 450-44,7−60…−40-83,7GIẢM4Giảm giá4094100000-14,20-29,2-6,6112-6,96-1,3Kênh giảm-8,95,142,94,840,71Spinning Top12030,839,8-9160,63-53,91,41,2226.910-0,66-0,90,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,43,85-45,4−60…−40-82GIẢM4Giảm giá4029100000-16,90-14,6-9,29-1,79-4,96Hình chữ nhật-14,35,1-5,65,817,54,8110,90,69Bullish Engulfing12042,534,18,4370,91-47,182,6461.975-0,67-0,450,21 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,40,65-45,6−60…−40-75,6GIẢM4Giảm giá40134100000-14,80-16,7-7,1139-4,11-4,53Nêm giảm-1315,05-2,315,71,914,684,70,41Hammer9140,742,7-2351,14-36,13,73,5222.675-0,58-0,650,11 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
IDJHNX9TRÁNH – Pha 42,93,57-46,6−60…−40-98,4GIẢM4Giảm giá4042100000-25,60-26,7-17,963-3,61-16,35Tam giác cân-34,12,7-6,93,2812,92,58111,17Nến xanh thường66930,233,7-3,5220,87-587,41,1329.645-0,96-0,4511 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420,6-1,44-46,7−60…−40-62,8GIẢM4Giảm giá4086100000-13,10-19,4-4,38-6,99-0,04Kênh giảm-1020,4-121,534,519,117,20,63Nến đỏ thường80543,641,81,8350,63-52,492,5114.030-0,44-0,65-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,7-0,91-46,7−60…−40-56,2GIẢM4Giảm giá40174100000-16,40-14,2-5,89-2,4-11,64Kênh giảm-15,621,3-1,823,046,220,475,71,08Nến đỏ thường64945,543,81,6320,88-44,913,341,81.792.210-0,68-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,70,43-47,4−60…−40-90,3GIẢM4Giảm giá4046100000-14,30-16,9-8,958-3,4-6,55Tam giác tăng-1311,65-0,412,496,711,144,81,39Nến đỏ thường97941,740,71260,58-36,60,42,5201.470-0,91-0,6511 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 459,2-1,17-48,2−60…−40-77,7GIẢM4Giảm giá4051100000-11,60-19-690-4,52-2,73Nêm giảm-1159-0,361,153,357,013,70,89Nến đỏ thường47645,842,92,9330,59-46,18,63,557.460-0,75-0,650,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 426,1-0,38-49−60…−40-62,7GIẢM4Giảm giá40133100000-21,40-12,7-5,420-4,99-5,24Kênh giảm-5,125,8-1,126,541,724,675,50,3Bearish Engulfing5048408400,26-41,47,92,9106.270-0,48-0,65-0,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 48,840,11-49,5−60…−40-86,3GIẢM4Giảm giá40133100000-15,80-17,8-9,4100-2,89-7,28Nêm giảm-14,28,83-0,19,35,28,53,81,36Inverted Hammer2254,643,610,9210,87-41,70,518,92.038.070-0,74-0,650,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VGSHNX9TRÁNH – Pha 414,42,86-50,3−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40143100000-25,80-29,9-15,792-5,9-14,56Kênh giảm-23,413,8-4,215,769,413,327,51,26Bullish Engulfing16041,939,12,8251,67-55,84,42,1134.650-0,79-0,650,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 424,95-0,99-50,3−60…−40-79,5GIẢM4Giảm giá40102100000-13,80-16,2-7,599-3,85-4,75Nêm giảm-12,226,014,324,043,71,16Three Inside Down8439,344,4-5,1141,14-34,70,431,51.213.510-0,74-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,550,96-51,4−60…−40-73,5Nghiêng giảm4Giảm giá404100000-260-20,8-16,8180,24-15,73Tam giác giảm-17,69,6-911,8512,39,589,21,33Nến xanh thường4424845,22,8281,32-46,113,2232,520.513.580-0,87-0,450,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,340,48-52−60…−40-97,3GIẢM4Giảm giá40127100000-16,40-22,1-8,8105-4,37-7,28Kênh giảm-14,36,31-0,56,695,66,13,81,47Nến xanh thường81241,841,50,2241,54-42,61,34,7702.650-0,82-0,650,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412-2,44-52,7−60…−40-94GIẢM4Giảm giá4074100000-17,20-20,1-9,7111-2,95-0,32Hình chữ nhật-30,612,715,911,266,20,95Nến đỏ thường1.05738,337,90,4221,18-35,80,817,71.397.245-0,8-0,90,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,44-0,41-52,8−60…−40-86,4GIẢM4Giảm giá40160100000-19,70-20,5-8,310-5,82-4,75Kênh giảm-112,39-22,523,42,228,90,39Evening Star8440,544,1-3,6390,8-52,42,11,9727.330-0,61-0,65-0,151 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 48,99-0,11-53,6−60…−40-88,5GIẢM4Giảm giá40198100000-17,50-16,7-10,717-4,14-11,52Hình chữ nhật-17,58,53-5,19,748,48,475,81,46Marubozu tăng2748,236,711,4190,55-48,95,42,9301.080-0,76-0,450,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 413,451,13-55−60…−40-91,7GIẢM4Giảm giá40167300000-190-23-11,459-2,02-10,76Nêm giảm-16,713,3-1,114,36,312,794,91,28Inverted Hammer8351,843,58,3220,78-47,61,125,91.797.235-0,83-0,650,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,25-0,33-55,1−60…−40-95,4GIẢM4Giảm giá40180100000-14,80-22-7,6161-5,73-6,3Hình chữ nhật-13,815,15-0,716,055,214,514,91,07Hanging Man13233,341-7,7190,56-441,312,1754.385-0,82-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 415-0,66-56,3−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40146100000-20,20-30,2-11,6117-6,71-10,23Tam giác tăng-19,114,95-0,315,795,314,086,10,86Three Black Crows22249,1418,1270,77-58,90,7654.120.055-0,84-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,02-2,49-57,5−60…−40-96,7GIẢM4Giảm giá40179100000-17,40-23,4-9,923-5,35-10,37Kênh tăng-17,18,8-2,49,849,18,476,11,49Three Black Crows2435143,47,6290,87-61,82,531,73.228.275-0,83-0,90,51 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 411,05-0,9-57,6−60…−40-77,7GIẢM4Giảm giá40126300000-9,80-17,1-5,5112-3,82-3,58Kênh giảm-9,411,544,510,623,91,15Three Black Crows19951,337,813,5310,78-39,3043837.919.285-0,78-0,90,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,90-57,8−60…−40-81,9GIẢM4Giảm giá407100000-17,10-11,5-952-1,78-7,75Tam giác tăng-1519,85-0,321,276,918,576,71,03Gravestone Doji12041,740,90,7300,59-45,54,122,11.035.605-0,86-0,650,351 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 426,10,77-59−60…−40-89,6GIẢM4Giảm giá4093100000-18,80-27,3-8,5103-5,99-5,9Tam giác tăng-14,425,8-1,127,314,624,615,70,81Nến xanh thường4945047,42,6320,86-47,42,48293.230-0,9-0,650,41 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 421-0,47-59,1−60…−40-96,5GIẢM4Giảm giá40146100000-180-21,1-1184-6,01-7,21Kênh giảm-1822,57,119,676,31,12Gravestone Doji11047,340,76,6251,08-46,203134.685-0,9-0,90,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 49,98-0,1-59,2−60…−40-86,9GIẢM4Giảm giá40180100000-17,90-17,8-8,219-3,09-9,89Kênh tăng-17,59,82-1,610,555,79,267,30,78Spinning Top27247,445,52311,29-51,72,497,39.190.030-0,79-0,650,051 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,7-2,31-59,7−60…−40-98,4GIẢM4Giảm giá4057100000-22,10-23,9-14,458-3,61-12,08Hình chữ nhật-20,113,929,611,588,81,09Nến đỏ thường99440,940,80,1281,17-550,8101,47.319.610-0,91-0,90,651 Tích luỹ935,830–40 – hẹp vừa011.4811

Phiên 05/10/2026 · chấm điểm lúc 22:30 05/10

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 7tín hiệu MUA
  • 42chờ mua
  • 10chờ bán
  • 13tín hiệu BÁN
40200204060
DGWEVSTVNTCIC69TNGST8ANVCDCNT2PVTAASMSBMSNPHRFRTMWGTLGTRCDCLDHCKSVREEVTOABBG36SHNHTNVBBBFCPSDDAHGVRMSHPVGQBSNHAPV2SBGGMDSDAAPHDRIGEEHAHPETHHPVEAVTZGASHIDBMIPPTVPLVJCDCMTTHSAMDGTSSIPLXDDBVGIDHBAAAYEGMCHSBTTALVNBPVSFIT
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
DRIMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá; * PE cổ phiếu rất thấp và giá cao su đang trong giai đoạn tăng giá;

TLGMUA
Giá mua/bán≤ 54.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-09-15

* Tín hiệu mua theo dòng tiền thông minh SMC; * Dải băng trên mở ra hỗ trợ giá lên - Tín hiệu tích cực; * Điểm mua vàng xuất hiện trên đồ thị;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 05/10/2026 · cập nhật 18:22 05/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 28/09 - 02/10, tỷ giá trung tâm được NHNN điều chỉnh giảm 4 phiên đầu tuần rồi tăng phiên cuối tuần. Chốt ngày 02/10, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.636 VND/USD, giảm nhẹ 05 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 24.405 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.867 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 28/09 - 02/10 tăng – giảm nhẹ đan xen qua các phiên. Kết thúc phiên 02/10, tỷ giá LNH đóng cửa tại 25.983 VND/USD, tăng nhẹ 07 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do tuần qua cũng tăng – giảm đan xen. Chốt phiên 02/10, tỷ giá tự do giữ nguyên ở cả hai chiều mua vào và bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 25.940 VND/USD và 26.040 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 28/09 - 02/10, lãi suất VND LNH biến động mạnh ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống. Chốt ngày 02/10, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 2,80% (+2,10 đpt); 1W 3,50% (-2,10 đpt); 2W 5,00% (-0,75 đpt); 1M 6,30% (+0,10 đpt). Lãi suất USD LNH biến động nhẹ ở tất cả các kỳ hạn, kết thúc phiên cuối tuần 02/10 giao dịch ở mức: ON 3,85%  (không thay đổi); 1W 3,89 (+0,01 đpt); 2W 3,93% (+0,01 đpt) và 1M 4,03% (+0,01 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 28/09 - 02/10, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 45.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả, có 25.139,38 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 78.614,58 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 28/09 - 02/10. Như vậy, tuần qua, NHNN hút ròng 53.475,20 tỷ đồng từ thị trường qua kênh thị trường mở. Có 133.341,93 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 30/09, KBNN đấu thầu thành công 7.950 tỷ đồng/18.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 44%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu 4.350 tỷ đồng/5.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 3.600 tỷ đồng/11.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng, 30Y 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43% (đều không thay đổi so với phiên đấu thầu trước). Ngày 07/10, KBNN dự kiến chào thầu 15.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 5.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y 8.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 24.485 tỷ đồng/phiên, giảm nhẹ so với mức 24.882 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP trong tuần qua ít biến động. Chốt phiên 02/10, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y 3,54% (+0,005 đpt); 2Y 3,64% (+0,004 đpt); 3Y 3,72% (+0,004 đpt); 5Y 4,3% (+0,002 đpt); 7Y 4,34% (+0,01 đpt); 10Y 4,47% (+0,001 đpt); 15Y 4,58% (không thay đổi); 30Y 4,73% (không thay đổi).

Bản tin vĩ mô phiên 05/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 18:22 05/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.722,72+0,7+12,6
NASDAQ27.190,86+1,2+17,0
Dow Jones51.176,96+0,5+5,8
Russell 20002.832,90+0,9+12,9
Nikkei 22569.946,86+2,4+35,0
Hang Seng24.040,34+0,3-8,7
CSI 3004.357,62+0,0+0,0
KOSPI7.003,74+0,5+62,5
TAIEX49.712,04+2,6+69,4
FTSE 10010.462,00+0,3+5,1
DAX25.231,20+1,2+2,8
CAC 407.897,19+0,8-3,6
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)91,11-1,9+59,0
Dầu Brent ($/bbl)102,25-0,1+68,3
Khí TN ($/MMBtu)3,04+2,3-16,1
Vàng ($/oz)4.162,30-1,0-3,9
Bạc ($/oz)59,98-1,2-15,0
Bạch kim ($/oz)1.683,20-1,3-20,8
Đồng ($/lb)6,49+0,2+15,1
Cà phê ($/lb)288,75+0,2-19,2
Mỹ — TPCP 3M (%)3,99+0,3+13,0
Mỹ — TPCP 5 năm (%)5,05+1,0+35,2
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,28+0,8+26,0
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,63+0,5+15,8
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,93-0,2+3,6
EUR/USD1,12-0,7-4,3
USD/JPY157,93+0,2+0,8
GBP/USD1,32-0,5-2,0
USD/CNY6,70+0,0-4,2
USD/CHF0,83-0,6+4,9
AUD/USD0,69-0,2+3,8
USD/CAD1,42-0,1+3,7
USD/KRW1.360,59+0,3-5,8
USD/SGD1,28+0,2-0,4
USD/INR96,22+0,3+7,0
USD/VND25.979,00+0,1-1,2

Giá chốt trước 15:30 05/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 18:22 05/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 05/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN