VIC232.000— +0,0%VHM69.000▲ +1,0%VCB57.300▲ +0,5%BID34.600— +0,0%VGI78.400▼ -2,0%CTG29.800▲ +0,5%TCB32.450▼ -0,2%GAS79.300▲ +0,4%MCH141.000▲ +0,7%VPB23.200▲ +0,9%VIC232.000— +0,0%VHM69.000▲ +1,0%VCB57.300▲ +0,5%BID34.600— +0,0%VGI78.400▼ -2,0%CTG29.800▲ +0,5%TCB32.450▼ -0,2%GAS79.300▲ +0,4%MCH141.000▲ +0,7%VPB23.200▲ +0,9%
AASMarket InsightsSmart Invest Research06/10/2026
06/10/2026 · VN-Index 1.759,08MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 06/10/2026

Market Insights

"Lửa thử vàng, gian nan thử sức" -Nhóm bán lẻ vừa trải qua "mùa đông" khắc nghiệt nhất với cuộc chiến giá rẻ khốc liệt và sức mua suy kiệt. Sự bứt phá hiện tại không chỉ đơn thuần là sóng ngành, mà là minh chứng cho "vàng đã qua lửa". MWG đã thể hiện rõ bản lĩnh của doanh nghiệp đầu ngành: dũng cảm "cắt máu" đóng hàng loạt cửa hàng kém hiệu quả để tinh gọn bộ máy, từ đó vươn lên mạnh mẽ và thanh thoát hơn ngay khi giông bão qua đi.

VN-Index (HOSE)

1.759,08
+0,34%

Số mã tăng / giảm

268 / 356
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

51,88%
Giảm giá 48,12%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc3 ngành
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp118 · 104
  • Hóa chất115 · 102
  • Ô tô và phụ tùng105 · 111
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom9 ngành
  • Du lịch và Giải trí93 · 116
  • Dịch vụ tài chính84 · 105
  • Xây dựng và Vật liệu88 · 110
  • Tài nguyên Cơ bản94 · 115
  • Hàng cá nhân & Gia dụng87 · 106
  • Y tế90 · 109
  • Công nghệ Thông tin90 · 103
  • Viễn thông99 · 107
  • Thực phẩm và đồ uống98 · 106
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi2 ngành
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt104 · 100
  • Bán lẻ103 · 98
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút5 ngành
  • Bất động sản82 · 93
  • Dầu khí92 · 87
  • Truyền thông92 · 98
  • Ngân hàng94 · 98
  • Bảo hiểm98 · 99

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 06/10/2026 · thu thập lúc 17:39 06/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-50 ròng
12764177
127 tăng64 đứng177 giảm
HNX-20 ròng
556875
55 tăng68 đứng75 giảm
UPCOM-18 ròng
8681104
86 tăng81 đứng104 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 864

33≤ −7%32−7%~−5%38−5%~−3%134−3%~−1%131−1%~0%2190%940%~1%931%~3%363%~5%145%~7%40≥ 7%
Giảm 368Tăng 277

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,22VPL+1,19VHM+0,72BSR+0,55LPB+0,55TCX+0,52VNM+0,52VCB+0,49MWG+0,41VPB+0,39MSB+0,33VCK+0,27MCH-0,46SSB-0,48ACB-0,58FPT

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

027.1M54.3M06/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 06/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+1916/09-22517/09+72618/09-42421/09-4622/09-1.01823/09-90924/09-38525/09-26528/09-25229/09-63330/09-15101/10-2.26102/10-16205/10+13406/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 16/09–06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,92Tài chính khác+1,49Chứng khoán+1,48SX Phụ trợ+1,04Bán buôn+0,89Thực phẩm - Đồ uống+0,72Bán lẻ+0,46Khai khoáng+0,25SX Nhựa - Hóa chất+0,24Tiện ích+0,17Bất động sản+0,16Ngân hàng+0,00Vật liệu xây dựng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 0,0 tỷ · 3 mã0,0TrầnTăng: 7.316,5 tỷ · 127 mã7.316,5TăngKhông đổi: 2.498,8 tỷ · 64 mã2.498,8Không đổiGiảm: 4.289,2 tỷ · 177 mã4.289,2GiảmSàn: 356,0 tỷ · 6 mã356,0Sàn

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

SHB · HOSE
+78
VIC · HOSE
+78
GMD · HOSE
+60
VND · HOSE
+50
DCM · HOSE
+45
MBB · HOSE
+42
SHS · HNX
+37
SHS · HOSE
+36
VPL · HOSE
+32
PPE · HOSE
+31

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

HDB · HOSE
-1.958
VJC · HOSE
-771
PNJ · HOSE
-102
TCB · HOSE
-86
ACB · HOSE
-70
NVL · HOSE
-48
VHM · HOSE
-39
VCB · HOSE
-29
FPT · HOSE
-27
PVT · HOSE
-20

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%24.3%20.7%10%5%4%6%5%5%30/0928.6%18.1%12.4%7%6%01/1022.8%15.3%11.4%7%15.4%4%5%02/1026.3%18.6%10.7%6%4%5%4%7%05/1028.0%18.4%14.7%5%5%4%4%06/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánThực phẩm - Đồ uốngSX Phụ trợVận tải - kho bãiBán lẻCông nghệ và thông tinSX Nhựa - Hóa chấtVật liệu xây dựngXây dựngBán buônKhai khoángTiện íchNông - Lâm - NgưThiết bị điệnBảo hiểmChăm sóc sức khỏeSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríTài chính khácSX Thiết bị, máy mócDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao su

5 phiên 30/09–06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
17%
55%
20%
Bất động sản (88)
24%
26%
47%
Tiện ích (84)
21%
49%
29%
Vận tải - kho bãi (81)
28%
46%
23%
Vật liệu xây dựng (60)
20%
52%
28%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
25%
47%
22%
Bán buôn (57)
23%
42%
28%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
17%
46%
35%
SX Phụ trợ (37)
16%
57%
22%
Công nghệ và thông tin (36)
17%
42%
36%
Khai khoáng (35)
23%
51%
26%
SX Hàng gia dụng (34)
15%
59%
26%
Chăm sóc sức khỏe (31)
16%
45%
35%
Chứng khoán (30)
50%
23%
27%
Ngân hàng (24)
38%
25%
38%
Bán lẻ (24)
13%
63%
25%
Nông - Lâm - Ngư (22)
14%
41%
41%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
17%
50%
33%
Thiết bị điện (15)
60%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
15%
62%
23%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
73%
18%
9%
Bảo hiểm (11)
18%
27%
55%
Chế biến thủy sản (8)
50%
25%
25%
Sản phẩm cao su (7)
14%
57%
29%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (543)
78%
11%

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

5843.7%≤10K5.29933.4%≤20K4.83930.5%≤40K1.1857.5%≤60K2.61316.5%≤80K860.5%≤100K1.2738.0%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 15.879 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,00%
VHM
+1,02%
KSF
-0,53%
VRE
+0,00%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
+0,53%
BID
+0,00%
CTG
+0,51%
TCB
-0,15%
VPB
+0,87%
MBB
+0,26%
HDB
+0,00%
LPB
+2,09%
STB
-0,44%
ACB
-1,90%
SSB
-3,72%
SHB
NVB
VIB
MSB
TPB
EIB
OCB
ABB
BSR
+2,30%
VPL
+4,25%
DMX
+0,00%
TCX
+2,88%
VCK
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
VNZ
CRV
ACV
+0,26%
VJC
+0,00%
HVN
GMD
VNM
+2,10%
MSN
+0,98%
SAB
-0,12%
VGI
-2,00%
FPT
-2,42%
FOX
GAS
+0,38%
POW
PGV
MCH
+0,71%
MWG
+2,15%
FRT
GVR
+0,31%
DCM
DPM
SSI
+0,51%
VIX
HCM
VCI
VND
MBS
HPG
+0,00%
THD
REE
CC1
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.304+54,99%+29,07%+42,37%+49,14%+85,25%
Bất động sản2.835+44,33%+34,21%+66,27%+82,93%-10,03%
Chứng khoán2.254+99,89%+56,16%+83,64%+117,78%+49,94%
Thực phẩm - Đồ uống813+25,51%+4,91%+121,86%-15,52%+58,14%
SX Phụ trợ699+47,93%+105,21%+25,71%+11,55%+86,75%
Vận tải - kho bãi668+17,23%-8,60%-28,23%-7,13%+24,44%
Bán lẻ646+43,16%+84,07%+145,47%+126,86%+256,03%
Công nghệ và thông tin539+197,82%+121,76%+128,58%+58,10%+59,32%
SX Nhựa - Hóa chất432+45,18%+18,23%-3,19%+34,54%-11,17%
Vật liệu xây dựng397-45,15%+49,00%-6,30%+85,89%+21,03%
Xây dựng373+65,77%+49,03%+46,96%+69,68%+71,21%
Bán buôn348-5,77%-18,05%-19,72%-13,69%+18,43%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC232.000+0,00%4.2M79,110,21.800.827
VHM69.000+1,02%7.0M5,31,6566.823
VCB57.300+0,53%4.5M11,41,9478.780
BID34.600+0,00%5.0M7,91,3269.127
VGI78.400-2,00%437K19,86,2238.635
CTG29.800+0,51%9.6M5,31,2231.455
TCB32.450-0,15%16.1M8,51,3229.949
GAS79.300+0,38%684K15,22,7191.347
MCH141.000+0,71%513K24,49,6184.344
VPB23.200+0,87%10.3M6,91,1184.067
MBB19.200+0,26%17.3M5,41,1177.854
HPG20.500+0,00%17.2M7,11,2173.081
BSR31.100+2,30%9.9M7,12,1155.727
VPL80.900+4,25%913K47,23,1145.078
ACV39.300+0,26%282K11,21,9140.806
HDB28.050+0,00%13.8M7,21,6140.398
GVR32.800+0,31%2.7M18,12,1131.200
LPB43.900+2,09%3.1M11,43,0131.142
STB67.700-0,44%2.8M41,62,0127.629
VNM58.400+2,10%3.3M10,93,6122.053

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_2anh_1_khoi1-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 51,88%Giảm giá 48,12%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 51,88%
  • Giảm giá 48,12%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 42,61%Nến Đỏ 57,39%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 42,61%
  • Nến Đỏ 57,39%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.790,00
Hỗ trợ1.725,00

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
232.000 đ · 0,0%
Trung lập+8
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,16
Điểm xu hướng+48,9
Đà 60 phiên+5,0%
Dốc MA150+6,2
Biên 60 phiên30,3%
So đỉnh 52T87,6%
ATR203,0%
Cắt lỗ218.020 · −6,0%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
225.526
−2,8%
XS T+1 tăng
51,1%
nền 43,2%
Kháng cự
235.980
+1,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 122 phiên
Kênh tăngGravestone Doji ·88 · ≈ nền
VCB
57.300 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-21
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-19,6
Đà 60 phiên-5,5%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên15,4%
So đỉnh 52T73,3%
ATR201,5%
Cắt lỗ55.530 · −3,1%
Lợi/lỗ0,64
Hỗ trợ
56.900
−0,7%
XS T+1 tăng
44,5%
nền 44,8%
Kháng cự
58.428
+2,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 22 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·191 · ≈ nền
VHM
69.000 đ · +1,0%
Trung lập-17
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng+9,2
Đà 60 phiên-7,2%
Dốc MA150+4,1
Biên 60 phiên26,7%
So đỉnh 52T82,7%
ATR203,5%
Cắt lỗ64.170 · −7,0%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
67.446
−2,3%
XS T+1 tăng
40,4%
nền 45,1%
Kháng cự
69.760
+1,1%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 7 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·47 · ≈ nền
BID
34.600 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-39
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng-39,3
Đà 60 phiên-9,3%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên18,1%
So đỉnh 52T66,1%
ATR202,3%
Cắt lỗ33.035 · −4,5%
Lợi/lỗ0,78
Hỗ trợ
34.550
−0,1%
XS T+1 tăng
46,5%
nền 43,6%
Kháng cự
35.820
+3,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 25 phiên
Kênh giảmDoji ·101 · ≈ nền
CTG
29.800 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng-51,0
Đà 60 phiên-11,1%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên18,1%
So đỉnh 52T69,6%
ATR202,0%
Cắt lỗ28.615 · −4,0%
Lợi/lỗ0,42
Hỗ trợ
29.600
−0,7%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 43,2%
Kháng cự
30.295
+1,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 50 phiên
Tam giác cânHammer ·54 · ≈ nền
TCB
32.450 đ · -0,2%
Trung lập-2
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng+8,4
Đà 60 phiên-2,1%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên22,8%
So đỉnh 52T78,9%
ATR202,2%
Cắt lỗ31.030 · −4,4%
Lợi/lỗ0,01
Hỗ trợ
32.083
−1,1%
XS T+1 tăng
47,1%
nền 46,9%
Kháng cự
32.463
+0,0%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 25 phiên
Tam giác tăngHammer ·34 · ≈ nền
VPB
23.200 đ · +0,9%
Trung lập+30
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,40
Điểm xu hướng+64,2
Đà 60 phiên+7,3%
Dốc MA150+0,4
Biên 60 phiên19,8%
So đỉnh 52T85,9%
ATR202,5%
Cắt lỗ22.032 · −5,0%
Lợi/lỗ0,34
Hỗ trợ
22.404
−3,4%
XS T+1 tăng
47,7%
nền 47,1%
Kháng cự
23.600
+1,7%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 25 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲5,2%Nến xanh thường ·470 · ≈ nền
MCH
141.000 đ · +0,7%
Trung lập+4
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng+19,9
Đà 60 phiên+6,9%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên10,5%
So đỉnh 52T76,4%
ATR201,7%
Cắt lỗ136.130 · −3,5%
Lợi/lỗ0,09
Hỗ trợ
139.466
−1,1%
XS T+1 tăng
61,3%
nền 43,1%
Kháng cự
141.460
+0,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 28 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·137 · +18,2
GAS
79.300 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-30
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,44
Điểm xu hướng-19,7
Đà 60 phiên+6,0%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên35,1%
So đỉnh 52T62,1%
ATR203,8%
Cắt lỗ73.277 · −7,6%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
78.885
−0,5%
XS T+1 tăng
34,2%
nền 45,1%
Kháng cự
79.634
+0,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 1 phiên
Tam giác cânHanging Man ·38 · ≈ nền
HPG
20.500 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-9
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,92
Điểm xu hướng-52,0
Đà 60 phiên-11,6%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên17,8%
So đỉnh 52T77,2%
ATR201,9%
Cắt lỗ19.720 · −3,8%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
19.600
−4,4%
XS T+1 tăng
44,6%
nền 44,9%
Kháng cự
20.875
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 46 phiên
Tam giác tăngDragonfly Doji ·65 · ≈ nền
MBB
19.200 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4-22
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×1,49
Điểm xu hướng-44,4
Đà 60 phiên-6,3%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên17,8%
So đỉnh 52T81,3%
ATR201,7%
Cắt lỗ18.535 · −3,5%
Lợi/lỗ0,95
Hỗ trợ
19.100
−0,5%
XS T+1 tăng
45,6%
nền 43,4%
Kháng cự
19.830
+3,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 6 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·90 · ≈ nền
VPL
80.900 đ · +4,3%
Trung lập-6
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,86
Điểm xu hướng-3,4
Đà 60 phiên-2,8%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên20,6%
So đỉnh 52T72,9%
ATR203,5%
Cắt lỗ75.280 · −7,0%
Lợi/lỗ0,08
Hỗ trợ
79.086
−2,2%
XS T+1 tăng
62,5%
nền 40,0%
Kháng cự
81.360
+0,6%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·16 · ≈ nền
HDB
28.050 đ · 0,0%
Trung lập+26
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,19
Điểm xu hướng+37,0
Đà 60 phiên+2,8%
Dốc MA150-0,1
Biên 60 phiên15,0%
So đỉnh 52T93,5%
ATR202,1%
Cắt lỗ26.895 · −4,1%
Lợi/lỗ0,52
Hỗ trợ
27.570
−1,7%
XS T+1 tăng
40,0%
nền 47,5%
Kháng cự
28.650
+2,1%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 50 phiên
Hình chữ nhật ▲1,3%Dragonfly Doji ·30 · ≈ nền
GVR
32.800 đ · +0,3%
Trung lập+19
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng+14,5
Đà 60 phiên+4,1%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên28,5%
So đỉnh 52T70,5%
ATR203,3%
Cắt lỗ30.610 · −6,7%
Lợi/lỗ0,26
Hỗ trợ
32.770
−0,1%
XS T+1 tăng
54,2%
nền 48,2%
Kháng cự
33.373
+1,7%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 16 phiên
Tam giác cânSpinning Top ·155 · ≈ nền
MWG
76.000 đ · +2,2%
TRÁNH – Pha 4+58
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×2,43
Điểm xu hướng+11,2
Đà 60 phiên-1,7%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên21,3%
So đỉnh 52T81,8%
ATR202,2%
Cắt lỗ72.720 · −4,3%
Lợi/lỗ0,15
Hỗ trợ
72.520
−4,6%
XS T+1 tăng
45,8%
nền 48,0%
Kháng cự
76.503
+0,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 48 phiên
Tam giác cân ▲0,1%Three White Soldiers ·238 · ≈ nền
GMD
78.000 đ · +0,3%
BÁN – rời Pha 2+33
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,95
Điểm xu hướng+15,9
Đà 60 phiên+2,5%
Dốc MA150+1,0
Biên 60 phiên19,2%
So đỉnh 52T89,7%
ATR201,8%
Cắt lỗ75.150 · −3,7%
Lợi/lỗ0,42
Hỗ trợ
77.000
−1,3%
XS T+1 tăng
41,5%
nền 41,9%
Kháng cự
79.200
+1,5%
ĐI NGANGPha 3 · Phân phối · 1 phiên
Tam giác tăngLong-Legged Doji ·135 · ≈ nền
STB
67.700 đ · -0,4%
BÁN – rời Pha 2-43
−1000+100
RSI 1426
KL/TB20×0,90
Điểm xu hướng-6,3
Đà 60 phiên-4,7%
Dốc MA150+2,3
Biên 60 phiên16,8%
So đỉnh 52T85,7%
ATR202,8%
Cắt lỗ63.960 · −5,5%
Lợi/lỗ0,70
Hỗ trợ
67.600
−0,1%
XS T+1 tăng
47,3%
nền 41,9%
Kháng cự
70.311
+3,9%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 1 phiên
Kênh tăngThree Black Crows ·258 · ≈ nền
LPB
43.900 đ · +2,1%
GIẢM TỶ TRỌNG-16
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×1,45
Điểm xu hướng-43,4
Đà 60 phiên-16,2%
Dốc MA150+1,7
Biên 60 phiên36,0%
So đỉnh 52T75,0%
ATR203,5%
Cắt lỗ40.795 · −7,1%
Lợi/lỗ0,57
Hỗ trợ
40.200
−8,4%
XS T+1 tăng
30,9%
nền 44,6%
Kháng cự
45.660
+4,0%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 23 phiên
Chưa rõ cấu trúcLong-Legged Doji ·162 · -13,8
TCX
28.600 đ · +2,9%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-64
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×1,45
Điểm xu hướng-93,3
Đà 60 phiên-21,4%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên32,8%
So đỉnh 52T64,2%
ATR202,7%
Cắt lỗ27.030 · −5,5%
Lợi/lỗ1,21
Hỗ trợ
27.800
−2,8%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 40,1%
Kháng cự
30.504
+6,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 15 phiên
Tam giác giảmMorning Star ·4 · ≈ nền
VCK
27.950 đ · +2,4%
Trung lập-33
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,43
Điểm xu hướng-52,6
Đà 60 phiên-14,7%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên23,6%
So đỉnh 52T73,4%
ATR202,9%
Cắt lỗ26.325 · −5,8%
Lợi/lỗ0,37
Hỗ trợ
27.050
−3,2%
XS T+1 tăng
20,0%
nền 39,6%
Kháng cự
28.545
+2,1%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 21 phiên
Tam giác giảmBullish Engulfing ·5 · ≈ nền
BSR
31.100 đ · +2,3%
Trung lập+16
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng+80,3
Đà 60 phiên+19,4%
Dốc MA150+2,6
Biên 60 phiên35,7%
So đỉnh 52T79,4%
ATR204,5%
Cắt lỗ28.310 · −9,0%
Lợi/lỗ0,84
Hỗ trợ
30.333
−2,5%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 43,6%
Kháng cự
33.450
+7,6%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 38 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·416 · ≈ nền
HVN
20.150 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4-59
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-74,2
Đà 60 phiên-21,1%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên30,3%
So đỉnh 52T55,6%
ATR202,8%
Cắt lỗ19.015 · −5,6%
Lợi/lỗ0,49
Hỗ trợ
20.000
−0,7%
XS T+1 tăng
49,2%
nền 42,0%
Kháng cự
20.710
+2,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 11 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·191 · ≈ nền
SSB
16.800 đ · -3,7%
Trung lập-40
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,59
Điểm xu hướng+32,2
Đà 60 phiên+5,3%
Dốc MA150+5,0
Biên 60 phiên59,8%
So đỉnh 52T67,7%
ATR207,1%
Cắt lỗ14.420 · −14,2%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
16.500
−1,8%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 42,2%
Kháng cự
17.331
+3,2%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 6 phiên
Kênh tăngBearish Engulfing ·39 · ≈ nền
MSN
72.000 đ · +1,0%
Trung lập+37
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×1,20
Điểm xu hướng+19,4
Đà 60 phiên+4,5%
Dốc MA150-2,0
Biên 60 phiên15,7%
So đỉnh 52T76,6%
ATR202,4%
Cắt lỗ68.600 · −4,7%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
71.993
−0,0%
XS T+1 tăng
46,0%
nền 41,8%
Kháng cự
73.000
+1,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 83 phiên
Tam giác cân ▲2,6%Three Inside Up ·87 · ≈ nền
FPT
60.400 đ · -2,4%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-61
−1000+100
RSI 1430
KL/TB20×1,38
Điểm xu hướng-47,0
Đà 60 phiên-7,9%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên20,0%
So đỉnh 52T62,0%
ATR202,3%
Cắt lỗ57.596 · −4,6%
Lợi/lỗ1,28
Hỗ trợ
55.925
−7,4%
XS T+1 tăng
54,6%
nền 45,2%
Kháng cự
63.996
+6,0%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 149 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·262 · +9,4
VJC
128.800 đ · 0,0%
Trung lập-10
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng-1,2
Đà 60 phiên-7,3%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên15,5%
So đỉnh 52T76,1%
ATR202,4%
Cắt lỗ122.640 · −4,8%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
126.972
−1,4%
XS T+1 tăng
39,4%
nền 44,9%
Kháng cự
129.555
+0,6%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 11 phiên
Kênh giảmHanging Man ·104 · ≈ nền
MSB
14.400 đ · +3,6%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+57
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×1,79
Điểm xu hướng+82,7
Đà 60 phiên+7,9%
Dốc MA150+4,0
Biên 60 phiên16,4%
So đỉnh 52T99,3%
ATR202,4%
Cắt lỗ13.705 · −4,8%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
13.550
−5,9%
XS T+1 tăng
46,8%
nền 46,0%
Kháng cự
14.500
+0,7%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 9 phiên
Kênh tăng ▲5,6%Nến xanh thường ·301 · ≈ nền
VIB
13.500 đ · +0,8%
TRÁNH – Pha 4+16
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×1,37
Điểm xu hướng-10,6
Đà 60 phiên-8,2%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên14,9%
So đỉnh 52T75,3%
ATR201,8%
Cắt lỗ13.026 · −3,5%
Lợi/lỗ0,63
Hỗ trợ
13.443
−0,4%
XS T+1 tăng
53,6%
nền 44,8%
Kháng cự
13.800
+2,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 62 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·56 · ≈ nền
GEE
70.300 đ · -1,4%
TRÁNH – Pha 4-1
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,54
Điểm xu hướng-14,0
Đà 60 phiên-12,5%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên38,4%
So đỉnh 52T51,4%
ATR205,3%
Cắt lỗ62.845 · −10,6%
Lợi/lỗ0,85
Hỗ trợ
67.178
−4,4%
XS T+1 tăng
49,8%
nền 45,9%
Kháng cự
76.600
+9,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 64 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·247 · ≈ nền
VIX
11.900 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-60
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×1,07
Điểm xu hướng-84,8
Đà 60 phiên-22,3%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên37,3%
So đỉnh 52T36,5%
ATR204,1%
Cắt lỗ10.935 · −8,1%
Lợi/lỗ0,82
Hỗ trợ
11.800
−0,8%
XS T+1 tăng
40,2%
nền 42,0%
Kháng cự
12.693
+6,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 169 phiên
Kênh tăngDoji ·388 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 35,3% · 30–40 – hẹp vừa · 1.481 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

265 / 265 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
DXPHNX1MUA – đồng thuận15,24,8373≥ +6052,6Nghiêng tăng2Tăng giá201313VÀO PHA 20000-1,9112,29,401,3914,82Hai đáy2,714,04-7,615,5214,474,80,41Three White Soldiers11142,3393,4735,11-555,13,6257.8350,780,80,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
QNSUPCoM1MUA – đồng thuận532,5161,6≥ +6073,2TĂNG2Tăng giá2019312BREAK ĐỈNH NỀN4000-0,2113,110,201,3611,48Kênh tăng10,150,36-553,10,251,4230,06Nến xanh thường53445,742,92,8741,31-0,242,215,6307.4600,690,70,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MSRUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa61,52,3376≥ +60100TĂNG2Tăng giá2034112BREAK ĐỈNH NỀN3001-2,7144,536,105,1535,63Nêm tăng10,852,43-14,763,22,856,258,50,32Nến xanh thường49136,739,6-2,9820,91-2,7198,9119,62.224.03510,50,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PHPUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng49,5059,3+40…+6096,7TĂNG2Tăng giá2045312BREAK ĐỈNH NỀN1000-1129,613,203,2110,64Kênh tăng2,145,16-8,850146,076,90,15Long-Legged Doji4533,338,8-5,5681,55-2,676,511,3249.0200,770,50,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MSBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,43,656,9+40…+6082,7Nghiêng tăng2Tăng giá209311MUA NHỊP CHỈNH4000-0,7119,27,503,9613,76Kênh tăng5,613,55-5,914,50,713,714,80,14Nến xanh thường30146,8460,9671,79-0,759,8121,58.749.7900,550,70,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng39,52,4656,7+40…+6091,3TĂNG2Tăng giá2038312BREAK ĐỈNH NỀN00001,4121,812,801,9115,9Chưa rõ cấu trúc17,536,88-6,637,375,4Nến xanh thường8354343,9-0,9701,42050,517,5461.6300,730,75-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
APHHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng6,98-0,2941+40…+6077,8TĂNG2Tăng giá203113VÀO PHA 22000-7,9120,211,401,5613,22Chưa rõ cấu trúc-5,66,89-1,47,588,66,457,51,14Spinning Top15243,444,2-0,8610,61-7,9333,9555.5700,680,35-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
ABWUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,5-0,6830,9+20…+4059,3TĂNG2Tăng giá2068111MUA NHỊP CHỈNH4000-2,7118,6203,617,96Tam giác tăng-214,31-1,314,82,114,082,90,71Nến đỏ thường22436,635,31,3571,15-2,761,11,5107.7350,230,350,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
ABBUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng17,7-0,5630,3+20…+4057,2TĂNG2Tăng giá20130311MUA NHỊP CHỈNH4000-2,8118,22,405,176,5Nêm tăng017,6-0,618,22,817,182,90,96Dragonfly Doji10517,136,4-19,2550,5-6,382,418,21.024.5300,170,350,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng20,8-0,4829,7+20…+4066,3TĂNG2Tăng giá2037311MUA NHỊP CHỈNH1000-2,8111,6602,7410,96Tam giác tăng320,25-2,621,42,919,575,90,49Spinning Top1233940,7-1,6581,64-11,544,23,9190.8450,390,150,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HDAHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào9,3075≥ +6099,1TĂNG2Tăng giá20893100010147,436,103,8443,65Hình chữ nhật43,17,33-21,29,52,28,3510,20,21Hanging Man5429,637-7,3860,98-2,182,41,5208.46010,8-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DGWHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào47,750,7474,4≥ +6075,5Nghiêng tăng1Tích luỹ10414100000,6117,215,70-1,3220,44Tam giác tăng13,144,53-6,855,2915,843,9281,97Spinning Top22051,844,57,3690,94-13,655,296,72.123.3050,940,60,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BFCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào58,82,2672,7≥ +6040,2Nghiêng giảm1Tích luỹ10892000002,1010,421,20-0,8429,47Tam giác giảm18,654,14-7,972,7723,855,495,64,22Nến xanh thường52848,745,82,9831,51-19,25810,2199.7200,850,60,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PVPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào23,94,671≥ +60100TĂNG2Tăng giá20373100012,8142,832,704,6137,2Tam giác giảm33,319,84-17240,421,958,20,05Three White Soldiers3432,440,9-8,5790,87-0,485,828,41.425.55510,75-0,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NVBHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào16,5069,6≥ +6085,8Nghiêng giảm1Tích luỹ22804100010038,334,301,1543,5Kênh tăng3213,3-19,417,98,5159,10,93Inverted Hammer345033,816,2772,99-7,863,421,11.454.3250,910,8-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SHNHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào8,39,2167,2≥ +6054,3Nghiêng giảm2Tăng giá203110001-9,8053,711,808,928,2Kênh tăng-3,57,65-7,99,210,87,0415,20,71Bullish Engulfing9043,333,79,7581,74-27,2159,41,3172.6600,82-0,111 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HTNHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào7,49-0,1366,6≥ +60100TĂNG2Tăng giá2016110001-0,9144,425,805,0219,07Nêm giảm57,16,94-7,37,560,97,036,10,15Doji6651,544,47,1750,98-0,986,52,8404.6980,930,7-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PATUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào78,5-1,1361,5≥ +6058,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1011400000-3,1115,517,60-0,9821,11Kênh giảm18,472,35-7,8813,274,435,20,61Hanging Man3542,946,3-3,4791,04-20,638,91,216.6600,960,050,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
GMDHOSE5BÁN – rời Pha 2780,2633,1+20…+4015,9ĐI NGANG3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2000-4,913,31,300,977,63Tam giác tăng-2,377-1,379,21,575,153,70,42Long-Legged Doji13541,541,9-0,4551,95-10,341,162,8814.4600,170,1511 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MZGHOSE5BÁN – rời Pha 212,10,412,70…+2021,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1022102BÁN – rời Pha 2100-813,6-0,3132,871,81Nêm tăng-812,01-0,712,140,311,286,80,04Three White Soldiers204039,60,4510,47-38,658,66,2512.270-0,04-0,450,71 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VGRUPCoM5BÁN – rời Pha 2126-1,56-3,9−20…068,5TĂNG1Tích luỹ1022102BÁN – rời Pha 2100-35,5144,515,2011,034,74Kênh tăng-35,5121,2-3,8131,874,7101,1719,70,24Nến đỏ thường17056,542,913,5500,03-35,5188,56,441.9150,17-0,65-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HCMHOSE5BÁN – rời Pha 223,50,43-32,7−40…−20-19,9Nghiêng tăng3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2010-14,11-0,3-7,392,64-8,23Tam giác tăng-11,322,9-2,623,580,3226,40,05Hanging Man4634,846,4-11,6351,3-14,142,675,23.032.755-0,63-0,150,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HIIHOSE5BÁN – rời Pha 28,69-1,03-33,2−40…−2042,9Nghiêng tăng3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2000-26,4129,5-4,3311,21-6,61Nêm tăng-23,18,65-0,59,084,57,513,70,33Three Black Crows15740,843,1-2,4370,51-26,4103,48,5829.720-0,3-0,4-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
STBHOSE5BÁN – rời Pha 267,7-0,44-42,9−60…−40-6,3Nghiêng tăng3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2010-14,31-3,7-8,952,3-7,93Kênh tăng-13,467,6-0,170,313,963,965,50,7Three Black Crows25847,341,95,4260,9-14,347,3235,33.149.970-0,78-0,150,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PITHOSE5BÁN – rời Pha 27,25-4,23-62,4≤ −60-1,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1042102BÁN – rời Pha 2300-39,11-7,9-1463,47-12,76Chưa rõ cấu trúc-38,66,77-6,67,878,56,2114,30,6Doji1.11037,638,1-0,5360-39,122,32,1180.340-0,71-0,65-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
LPBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG43,92,09-15,6−20…0-43,4Nghiêng giảm3Phân phối1423210010-19,50-8,1-10,7341,68-7,28Chưa rõ cấu trúc-19,640,2-8,445,66440,87,10,57Long-Legged Doji16230,944,6-13,8421,45-2517,697,72.147.200-0,53-0,211 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VPIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG57,61,23-18,7−20…013,1Nghiêng tăng2Tăng giá20283101GIẢM – mất MA ngắn400-9,212,7-2,442,031,72Tam giác tăng-8,756,67-1,659,032,553,776,70,37Nến xanh thường42649,347,22,1421,05-9,224,6109,81.821.805-0,360,050,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG60-36,6−40…−20-56,8GIẢM3Phân phối3055200010-11,80-9,8-7,166-0,72-2,98Tam giác cân-135,9-1,76,162,65,616,50,4Dragonfly Doji10223,539,1-15,6311,07-29,4205,5894.400-0,64-0,40,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,6-1,9-40−40…−20-34,4Nghiêng giảm3Phân phối3030210010-9,90-3,9-6,7130,73-4,4Tam giác cân-9,721,444,119,793,91,04Nến đỏ thường1.10840,641,3-0,6301,69-13,610,11657.595.825-0,65-0,40,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HSLHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG8,65-6,99-42,1−60…−4028,2Nghiêng tăng2Tăng giá32351101GIẢM – mất MA ngắn110-21122-514,54-12,66Tam giác cân-13,48,49-1,89,15,27,7110,48Three Outside Down1573,342,131,3433,14-22,8847,1759.110-0,55-0,4-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CKAUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG49,1-0,2-57−60…−40-35,1Nghiêng giảm3Phân phối3010210010-24,70-7,3-10,4132,47-10,51Kênh tăng-18,348,8-0,652,196,346,415,51,15Nến xanh thường17646,645,31,3310,07-24,748,71,120.547-0,7-0,4-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DXSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,891,88-60,6≤ −60-98,1GIẢM4Giảm giá40185100000-24,10-27-1486-3,55-12,14Nêm giảm-14,24,78-2,25,359,44,488,31,13Bullish Engulfing6243,644,3-0,7311,15-61,76,181.491.675-0,96-0,650,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
FPTHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY60,4-2,42-61≤ −60-47Nghiêng tăng4Giảm giá40149100000-11,21-8,2-5,67-4,49-4,79Chưa rõ cấu trúc-10,855,92-7,464657,64,61,28Three Black Crows26254,645,29,4301,38-38,18389,95.968.662-0,73-0,90,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
AGRHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,6-0,85-61,5≤ −60-91,2GIẢM4Giảm giá4047100000-150-17,5-9,459-3,48-8,01Tam giác tăng-13,812,427115,21,36Nến đỏ thường98041,640,70,9241,26-37,12,22,6210.345-0,94-0,90,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TNIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,32-5,26-61,6≤ −60-62,7Nghiêng giảm1Tích luỹ4212310000-35,20-16,7-24,4270,29-18,71Hình chữ nhật-22,34,3-0,55,0817,63,8111,81,49Nến đỏ thường50637,841,9-4,2250,08-43,810,52,1403.770-0,93-0,650,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
FCNHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,2-0,49-61,8≤ −60-75,1GIẢM4Giảm giá40149100000-13,20-14,8-7,111-3,27-6,58Kênh giảm-12,110-210,85,99,56,80,86Nến xanh thường64240,243,6-3,4231,29-41,92,67,8726.560-0,8-0,65-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HBCUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,1-3,12-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40150100000-27,90-33,5-19,598-7,46-15,57Nêm giảm-16,23,4611,62,7810,31,13Three Black Crows23547,741,75,9222,35-58,76,92589.050-0,96-0,90,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY20,15-6,93-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4063100000-55,80-63,8-42,4115-10,1-45,69Kênh tăng-53,332,3360,416,92163,77Nến đỏ thường9184544,80,2131,94-76,202288.378.900-0,96-0,90,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VIWUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19-1,55-62,6≤ −60-66,7Nghiêng giảm4Giảm giá4015100000-31,90-33,1-19,6404,67-17,38Kênh giảm-2822,2116,917,29,51,78Three Black Crows2748,241,46,8141,53-72,9160,31,883.560-0,96-0,90,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
D2DHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY22-1,12-63≤ −60-54,2Nghiêng giảm4Giảm giá4088100000-14,10-16,9-6,25-2,82-5,53Kênh tăng-13,521,55-223,456,620,755,71,16Bearish Engulfing13645,643,22,4300,52-31,23,63,4137.917-0,8-0,4-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DDVUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,70-63,4≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40132100000-19,10-29,8-11,1137-6,15-9,73Kênh giảm-18,215,5-1,316,676,114,845,51,12Hammer203540,1-5231,17-54,73,35,6332.855-0,91-0,650,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY28,62,88-63,8≤ −60-93,3GIẢM4Giảm giá4015100000-19,30-17-11,126-3,43-11,23Tam giác giảm-17,827,8-2,830,56,727,035,51,21Morning Star45040,19,9311,45-35,85,976,62.508.043-0,81-0,65-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
KDHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,85-1-64,4≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40147100000-210-30,6-12,2118-6,78-10,65Tam giác tăng-2015,685,613,926,30,89Three Black Crows22348,9417,9251,26-59,31,766,44.237.365-0,89-0,90,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HDCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,10-66,8≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40189100000-20,80-28,8-12,375-6,53-11,04Kênh giảm-19,811,099,89,327,81,26Spinning Top22248,242,35,9242,6-69,35,212,21.109.760-0,93-0,90,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HDGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,650-67≤ −60-94,3GIẢM4Giảm giá40113100000-17,20-28,6-9,3114-5,14-8,94Hình chữ nhật-16,315,697,113,875,31,33Long-Legged Doji7142,344,1-1,9271,11-54,92,513828.360-0,93-0,90,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CMGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY20,4-2,86-68,4≤ −60-96,7GIẢM4Giảm giá40147100000-19,40-23,1-13,385-6,05-9,39Kênh giảm-20,322,359,6196,91,39Evening Star11947,140,76,4222,12-47,71,53,2145.015-0,96-0,90,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
EVGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,62-2,16-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40151100000-21,80-31,4-13,7108-7,38-11,22Nêm giảm-20,13,9910,13,386,61,54Three Black Crows1644742,54,5201,64-62,94,61,6392.180-0,96-0,90,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,75-6,93-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4036100000-63,80-64,1-58,557-4,83-61,13Hình chữ nhật-67,424,7293,99,7623,54Doji8853,451,61,820,05-68,303,3107.885-0,96-0,90,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TCMHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,8-2,95-68,6≤ −60-99,1GIẢM4Giảm giá40181100000-17,30-24-10162-5,77-9,1Hình chữ nhật-16,415,947,714,025,31,46Three Black Crows26145,2414,2141,55-45,61,412,7797.255-0,96-0,90,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TNHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,66-4,87-70,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40283100000-34,30-37-26,125-7,21-27,05Nêm giảm-32,95,43-4,16,7719,65,178,72,24Nến đỏ thường35433,937,9-4121,44-59,44,21152.010-0,96-0,6501 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,34-3,6-79,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40137100000-29,50-38-19,3187-8,52-11,67Kênh giảm-19,81,4911,51,1811,90,96Nến đỏ thường1.1014042,3-2,3291,68-68,33,11,61.038.970-0,96-0,9-0,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MVNUPCoM8Trung lập69,81,4572,5≥ +6072,5Nghiêng tăng3Phân phối3022210000-4,8119,813,40-0,7813,58Kênh giảm4,862,14-1173,3563,588,90,56Nến xanh thường23537,542,6-5,2662,36-17,174,51,320.1900,770,60,71 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
EVSHNX8Trung lập6,26,970,1≥ +6039,6Nghiêng giảm1Tích luỹ10694100006,9020,114,60-0,7625,81Tam giác tăng12,75,46-126,911,35,639,21,23Three White Soldiers4332,635,4-2,8683,54-17,340,91,6292.8750,740,60,71 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NABHOSE8Trung lập12,93,265,2≥ +6035,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1046200000208,48,600,2418,14Chưa rõ cấu trúc-3,412,28-4,813,54,712,235,20,89Nến xanh thường29441,840,11,7732,09-4,427,722,21.835.9550,650,80,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DRIUPCoM8Trung lập16,4-1,859,4+40…+6095,3TĂNG2Tăng giá2016310000-2,4127,422,502,8824,23Chưa rõ cấu trúc19,214,63-10,816,82,415,137,80,31Nến đỏ thường50838,236,41,8731,05-2,481,921,81.452.8040,840,5-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VTOHOSE8Trung lập11,80,8557,1+40…+6049,1Nghiêng tăng1Tích luỹ10167400000-1,7110,1110-0,0715,21Tam giác giảm5,910,98-6,9121,711,135,70,3Spinning Top12638,138,8-0,7711,78-7,418,25,2464.2700,690,50,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HHPHOSE8Trung lập17,75-1,1145,2+40…+6090,2TĂNG2Tăng giá20105310000-1,912711,104,428,06Kênh tăng14,817,39-218,1216,964,50,44Bearish Engulfing6333,340,5-7,2670,89-1,9100,117,61.009.4000,550,550,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TRCHOSE8Trung lập23,95-0,6244,3+40…+6094,9TĂNG2Tăng giá2022110000-5,312614,102,7815,55Kênh tăng8,522,38-6,625,35,622,117,70,73Spinning Top9444,741,72,9660,68-5,354,17,7350.5500,670,35-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DCLHOSE8Trung lập47044+40…+6043Nghiêng tăng1Tích luỹ1010400000-1,5111,815,70-426,34Nêm tăng1,243,24-847,71,542,419,80,15Long-Legged Doji11941,239,71,5660,47-25,280,876,31.758.6750,830,05-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VBBHOSE8Trung lập13,3-5,6743,9+40…+6048,9Nghiêng giảm2Tăng giá204310000-11,9016,5803,1524Chưa rõ cấu trúc-612,32-7,415,113,512,138,81,54Nến đỏ thường42541,435,75,7620,37-11,966,51,6114.7900,630,150,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PGCHOSE8Trung lập15-2,9142,6+40…+6080,9TĂNG1Tích luỹ10144210000-4,8116,410,900,8311,28Hình chữ nhật3,514,36-4,315,75513,817,90,63Nến đỏ thường1.06240,838,82590,8-13,528,91,599.9300,680,15-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BVHHOSE8Trung lập75-1,0642,3+40…+6051,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1044400000-2,51912,90-1,3723,2Kênh tăng9,570,43-6,176,92,570,316,30,41Evening Star12146,3451,3680,78-15,362,468,6960.8900,720,3-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VGCHOSE8Trung lập44,3-0,4541+40…+6043,1Nghiêng tăng1Tích luỹ108400000-2,618,39,90-1,9514,62Tam giác tăng6,841,85-5,545,52,741,546,20,43Spinning Top17648,344,43,9650,98-19,630,322,9538.0750,60,3-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
C69HNX8Trung lập17,91,1339+20…+40-0,2Nghiêng giảm3Phân phối3041200000-1,104,85,80-0,3610,93Chưa rõ cấu trúc-0,617,7-1,12117,316,716,72,61Three White Soldiers9345,238,26,9640,95-14,872,13,9235.8300,40,350,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
AASUPCoM8Trung lập9,8037,9+20…+4057,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1017400000-4,9116,919,70-1,5417,93Tam giác giảm30,79,24-5,710,35,19,077,50,68Dragonfly Doji5726,340-13,6670,7-19,744,112,61.359.6800,630,15-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MSNHOSE8Trung lập720,9837+20…+4019,4Nghiêng tăng4Giảm giá1283100000-1,4105,50-1,978,94Tam giác cân2,671,99-0731,468,64,70,29Three Inside Up874641,84,2641,2-23,416,7329,94.748.0300,430,050,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
FRTHOSE8Trung lập145-1,3636,6+20…+4058,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1037410000-4,318,96,10-2,147,57Kênh tăng-2138,2-4,7149,83,3134,27,50,44Nến đỏ thường40245,845,60,2580,89-15,944,786614.2650,510,150,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PVTHOSE8Trung lập24,51,2436,5+20…+4092,5TĂNG2Tăng giá2030110000-2,2119,117,502,3819,04Nêm tăng-1,823,14-5,625,052,222,428,50,26Long-Legged Doji24436,542,7-6,2640,77-17,763,7190,38.207.4550,610,3-0,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SCGHNX8Trung lập65,61,5535,2+20…+40-3,6TĂNG1Tích luỹ10217400000-0,211,11,400,084,13Chưa rõ cấu trúc-11,565,18-0,6672,164,741,31,63Three Outside Up1553,345,28,1621,46-16,815,11,827.0050,220,60,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VGTUPCoM8Trung lập11,6033,6+20…+40-0,3Nghiêng tăng4Giảm giá1351100000-611,44,40-2,685,31Chưa rõ cấu trúc-4,511,44-1,311,70,9115,20,17Long-Legged Doji20736,237,2-1641,61-2814,93,4305.7600,430,050,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TVNUPCoM8Trung lập9,4031,4+20…+4025,1Nghiêng giảm3Phân phối3044200000-7,902,15,600,549,77Chưa rõ cấu trúc-0,49,2-2,19,84,38,826,20,68Long-Legged Doji21239,236,62,5610,94-20,735,53,9421.2950,34-0,10,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VPBHOSE8Trung lập23,20,8730,1+20…+4064,2TĂNG1Tích luỹ1025410000-1,7110,29,400,410,48Chưa rõ cấu trúc5,222,4-3,423,61,722,0350,34Nến xanh thường47047,747,10,6630,4-14,124,6568,825.511.8720,430,3-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TLGHOSE8Trung lập540,1929,4+20…+4054,6TĂNG2Tăng giá208110000-2,419,45,101,069,79Kênh tăng0,952,96-1,955,32,451,255,10,47Doji5673640-4580,62-7,327,811,8221.0200,470,35-0,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SCLUPCoM8Trung lập27,91,4528,7+20…+4091,2TĂNG2Tăng giá20112110000-5,4134,18,206,211,31Kênh tăng-2,127,01-3,229,55,725,767,70,75Nến xanh thường67637,941-3,1580,38-5,4100,53,3121.7650,330,350,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PETHOSE8Trung lập51-0,9727,8+20…+40100TĂNG2Tăng giá20222110000-11,2142,224,708,2140,19Kênh tăng-10,444,52-12,757,412,545,949,91,26Nến đỏ thường1.11241,343,4-2,1650,82-11,216840,3862.6200,480,15-0,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HDBHOSE8Trung lập28,05026,2+20…+4037ĐI NGANG1Tích luỹ1050210000-2,116,33,70-0,136,14Hình chữ nhật1,327,57-1,728,652,126,94,10,52Dragonfly Doji304047,5-7,5581,19-6,525,2322,611.679.1050,320,3501 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VEAUPCoM8Trung lập37,4-0,2724,9+20…+4045TĂNG1Tích luỹ10405310000-1,617,84,800,426,92Chưa rõ cấu trúc-7,736,77-1,7381,636,322,90,56Nến đỏ thường48242,741,71,1691,24-13,427,713,4363.9200,380,15-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DHAHOSE8Trung lập53,1-2,3923,6+20…+4041,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1032410000-4,3111,340-0,337,54Kênh tăng-2,651,08-3,853,230,249,856,10,04Shooting Star7052,94210,8521,27-19,328,71,221.5900,230,150,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DVPHOSE8Trung lập75,7-0,3922,2+20…+4047,9TĂNG2Tăng giá2083110000-1,419,62,101,945,73Nêm tăng6,974,29-1,976,81,573,4530,49Inverted Hammer7945,640,15,5612,1-1,928,41,114.5000,190,5501 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
GVRHOSE8Trung lập32,80,3119,10…+2014,5Nghiêng tăng4Giảm giá1216100000-610,15,60-2,916,74Tam giác cân-1,832,77-0,133,371,730,616,70,26Spinning Top15554,248,26560,99-29,535,887,72.718.2350,19-0,10,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SBGHOSE8Trung lập14,1-0,718,70…+2075TĂNG2Tăng giá2020110000-3,8122,56,103,83,12Hình chữ nhật13,713,99-0,814,653,913,434,80,82Nến đỏ thường17937,436,60,8550,61-3,850,63,5247.8100,240,35-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VOSHOSE8Trung lập11,51,7717,70…+2022,2Nghiêng tăng1Tích luỹ106400000-6,510,88,30-2,1914,44Hai đỉnh-5,511,41-0,712,3710,528,60,82Three Inside Up6639,438,31,1560,99-3423,9141.228.6230,23-0,10,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BSRHOSE8Trung lập31,12,316,20…+2080,3TĂNG2Tăng giá3338110000-711312,402,6419,21Chưa rõ cấu trúc-4,330,33-2,533,457,628,3190,84Nến xanh thường41645,243,61,6590,71-20,6133424,314.012.9800,4-0,1-0,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
ASPHOSE8Trung lập14,75-5,1413,70…+2065,1TĂNG2Tăng giá20115110001-13,2161,79018,529,82Kênh tăng-9,813,54-8,215,525,213,329,70,54Nến đỏ thường83137,238,9-1,8481,38-13,2261,53,3212.2600,260,05-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VTZHNX8Trung lập20,4011,10…+203ĐI NGANG3Phân phối3035210000-2,400,50,300,12,99Kênh tăng4,620,35-0,220,6119,942,30,43Long-Legged Doji9833,736,6-2,9541-10,515,921,41.055.7600,070,150,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TCIHOSE8Trung lập10-1,96100…+2012,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1066200000-3,40-1,62,401,119,63Hình chữ nhật09,8-210,171,79,376,30,26Nến đỏ thường35840,5400,5551,06-21,928,51,1111.5050,22-0,1-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PVSHNX8Trung lập33,61,519,20…+2019,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1044400000-4,813,77,60-1,947,27Chưa rõ cấu trúc-233,14-1,435,35,130,698,70,58Bullish Engulfing20543,944,2-0,3561,13-28,552,9136,14.088.1390,22-0,1-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
LHGHOSE8Trung lập26,450,199,10…+2016,2ĐI NGANG1Tích luỹ1077410000-3,511,20,60-0,263,3Hình chữ nhật-1,626,29-0,626,73125,513,60,29Hanging Man9736,144,3-8,2471,1-10,17,31,243.90000,050,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PHRHOSE8Trung lập32,85-0,158,60…+203,3ĐI NGANG1Tích luỹ109300000-5,10-2,31,70-0,630,97Tam giác cân-2,432,34-1,533,632,430,8960,4Three Black Crows23450446531,25-1924,318,7572.159-0,020,150,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SBTHOSE8Trung lập22,91,788,50…+2034TĂNG1Tích luỹ1035410000-5,216,81,900,153,94Chưa rõ cấu trúc-5,222,81-0,423,452,422,143,30,72Three Inside Up7946,841,25,6541,05-1219,627,81.217.6450,090,1501 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VICHOSE8Trung lập23207,80…+2048,9TĂNG2Tăng giá20122310000-12,5114,42,906,17-3,81Kênh tăng-9,4225,53-2,8235,981,7218,0260,28Gravestone Doji8851,143,28511,16-12,5171,2864,63.635.490-00,050,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BAFHOSE8Trung lập31,150,325,90…+2017,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1057210000-5,613,3-140,250,43Chưa rõ cấu trúc-4,730,44-2,331,48130,133,30,32Nến xanh thường24345,744,80,9401,62-5,622,749,91.577.920-0,220,250,71 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PCHHNX8Trung lập18,30,554,90…+201,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1021300000-2,71-3,20,30-0,34,63Chưa rõ cấu trúc-13,218,29-0,118,82,717,7530,91Three Inside Up2740,739,51,3510,9-1410,91,8100.3600,060,15-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HAHHOSE8Trung lập50,5-1,944,70…+2019,6Nghiêng tăng1Tích luỹ426400000-5,11-0,66,40-1,9713,49Tam giác giảm4,350,23-0,550,790,647,695,60,1Bearish Engulfing14145,443,71,6570,76-26,717,753,11.064.0200,18-0,1-0,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
ORSHOSE8Trung lập13,350,384,40…+20-6,7GIẢM1Tích luỹ1070410000-110-1-2,224-0,480,85Tam giác tăng-8,613,28-0,513,48112,645,30,18Hammer2653,93716,9481,09-18,112,227,72.079.975-0,110,150,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
KSVHNX8Trung lập110-1,794,30…+2010,9Nghiêng tăng3Phân phối3010110000-19,215,1-11-1,751,82Tam giác cân-2,1107,52-2,3111,06198,5710,40,09Nến đỏ thường28741,841,70,1511,32-28,31026,155.8400,06-0,10,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MCHHOSE8Trung lập1410,713,80…+2019,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1028410000-3,413,11,10-0,762,33Chưa rõ cấu trúc-3,2139,47-1,1141,460,3136,133,50,09Three White Soldiers13761,343,118,2530,89-23,640,781,9573.6350,16-0,2-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NAFHOSE8Trung lập4801,10…+20-12,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1012300000-1,40-1,8-0,2201,612,64Kênh tăng-10,547,7-0,648,01047,471,10,01Nến xanh thường55637,640,8-3,2441,25-1156,313,6283.850-0,160,050,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VNBUPCoM8Trung lập15,4-3,750,20…+2034TĂNG1Tích luỹ1018410000-1916,35,200,8418,06Nêm tăng-17,214,64-4,915,883,112,7717,10,18Bearish Engulfing622937,1-8,1450,38-23,828,32,6151.8700,19-0,2-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HVHHOSE8Trung lập10,40-1−20…0-14,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1029410000-10,31-1,4-2,97-1,09-3,04Tam giác giảm-8,410,15-2,410,551,49,894,90,29Long-Legged Doji6642,443,2-0,8441,04-26,111,82,3212.030-0,17-0,20,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PPTHNX8Trung lập15,10-1,6−20…0-5ĐI NGANG1Tích luỹ1033300000-3,20-1,7-0,62-0,032,81Kênh tăng-514,1-6,615,190,614,156,30,09Dragonfly Doji10124,832,8-8,1451,66-6,214,43,1201.520-0,210,350,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VNMHOSE8Trung lập58,42,1-1,9−20…0-19,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1085310000-9,31-1,1-3,98-1,73-0,92Chưa rõ cấu trúc-8,857,1-2,259,01156,213,80,28Nến xanh thường91641,241,7-0,5411,32-20,29,6146,32.452.970-0,3-0,211 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TCBHOSE8Trung lập32,45-0,15-2,2−20…08,4ĐI NGANG1Tích luỹ1025400000-7,812,930-0,855,11Tam giác tăng-4,832,08-1,132,46031,034,40,01Hammer3447,146,90,2511,01-21,116,9518,415.913.1750,03-0,201 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SZLHOSE8Trung lập27,21,87-2,9−20…0-6,9ĐI NGANG1Tích luỹ1019310000-9,31-1,9-1,9100,22-3,84Hai đỉnh-7,625,7-5,527,581,426,044,30,33Three White Soldiers12343,141,12450,26-11,2141,139.015-0,10,050,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SVNHNX8Trung lập3,4-5,56-3,2−20…052,4TĂNG2Tăng giá3229110000-24,4129,61,408,169,96Tam giác tăng-20,93,35-1,43,729,42,7917,90,52Nến đỏ thường42737,932,15,8450,71-24,41001,6411.7700,06-0,2-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
KDCHOSE8Trung lập50,7-0,2-4,6−20…0-0,9ĐI NGANG1Tích luỹ1092410000-3,411,7-0,98-0,151,49Chưa rõ cấu trúc-450,2-151,060,749,312,70,26Nến xanh thường93339,738,90,8331,14-4,7315,199.220-0,280,250,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CQNUPCoM8Trung lập29,70,34-5,5−20…0-23,7ĐI NGANG1Tích luỹ10223400000-5,40-1,9-0,929-0,371,78Hình chữ nhật-5,529,1-229,780,328,982,40,1Nến xanh thường28427,837-9,2461,14-15,661,448.230-0,110,15-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VPLHOSE8Trung lập80,94,25-6−20…0-3,4ĐI NGANG1Tích luỹ102400000-8,30-2,62,30-0,71,48Chưa rõ cấu trúc-5,879,09-2,281,360,675,2870,08Bullish Engulfing1662,54022,5530,86-27,120,887,11.061.2800,07-0,2-0,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BMPHOSE8Trung lập141,9-0,42-7,7−20…0-13,9GIẢM1Tích luỹ10120410000-600,5-2,415-0,74,08Chưa rõ cấu trúc-8,4141,17-0,5143,20,9137,233,30,28Nến đỏ thường1.05838,842,8-4440,4-21,423,89,364.695-0,18-0,20,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NTPHNX8Trung lập51,5-1,15-8−20…022,8TĂNG1Tích luỹ10115410000-7,214,21,100,274,1Kênh tăng-6,550,92-1,152,62,148,376,10,35Dark Cloud Cover2846,441,94,6470,32-21,624,510,9205.4700,02-0,1-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VC3HNX8Trung lập23,30-10,1−20…0-32,9GIẢM1Tích luỹ1010400000-3,70-3,5-1,310-11,32Kênh giảm-7,423-1,323,551,122,553,20,33Long-Legged Doji23934,341,4-7,1441,14-14,94,233,61.427.580-0,230,050,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VJCHOSE8Trung lập128,80-10,4−20…0-1,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1011400000-6,70-11,40-0,195,79Kênh giảm-6,7126,97-1,4129,560,6122,644,80,12Hanging Man10439,444,9-5,5480,89-23,931,2136,41.049.880-0,12-0,20,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VSFUPCoM8Trung lập25,70-11,9−20…0-36,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1045200000-6,90-4,1-3,3390,141,9Tam giác tăng-20,725-2,725,720,124,813,50,02Long-Legged Doji2352,23913,2461,06-26,67,11,244.480-0,05-0,1-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VVSHOSE8Trung lập84,70-12,1−20…02,6Nghiêng giảm3Phân phối3016210000-18,504-7,8264,31-2,39Tam giác giảm-284,5-0,290,97,377,838,10,9Long-Legged Doji757,150,27471-22,9311,210,4122.155-0,35-0,20,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SEAUPCoM8Trung lập54-3,91-13,4−20…017,6Nghiêng tăng3Phân phối122110000-31,818-11,193,73-25,64Nêm giảm-849,98-7,455,432,647,8311,40,23Nến xanh thường35133,641-7,4380,54-31,870116.225-0,11-0,40,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TDPHOSE8Trung lập27,60,36-13,4−20…07,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1017210000-13,112,3-0,75-0,37-4,72Chưa rõ cấu trúc-13,127,12-1,827,80,725,298,40,09Morning Star5137,341,2-3,9450,9-15,328,98,4295.599-0,240,0501 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SHIHOSE8Trung lập140-15,5−20…0-8,9ĐI NGANG1Tích luỹ1031400000-61-1,2-190,180,62Hình chữ nhật-4,413,1-6,414,14113,126,30,16Hammer11125,238,2-12,9410,65-27,16,93,4239.585-0,19-0,201 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VHMHOSE8Trung lập691,02-17,1−20…09,2Nghiêng giảm3Phân phối307210000-15,502,3-3174,09-2,98Chưa rõ cấu trúc-8,267,45-2,369,761,164,1770,16Three Inside Up4740,445,1-4,7460,71-17,364,9688,49.863.995-0,270,05-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PVDHOSE8Trung lập18,64,2-17,5−20…0-14,3Nghiêng giảm1Tích luỹ4251200000-8,80-4,5-0,25-1,113,21Tam giác giảm-1,917,65-5,118,630,217,287,10,02Morning Star15147,744,73490,8-31,865,2107,85.699.095-0,19-0,2-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MSTHNX8Trung lập9,11,11-19,1−20…0-12,8Nghiêng giảm3Phân phối307210000-1501,6-7,7184,8-7,67Tam giác tăng-13,38,96-1,69,130,38,5560,06Nến xanh thường66630,535-4,5341,15-1582101.059.115-0,670,0511 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SABHOSE8Trung lập42,55-0,12-19,2−20…0-23,7ĐI NGANG1Tích luỹ103310000-9,90-3,1-4,616-0,71-2,04Tam giác tăng-9,142,45-0,243,82341,063,50,85Nến đỏ thường53939,542,9-3,4360,63-20,38,219,6446.375-0,3-0,40,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TLDHOSE8Trung lập8,05-0,12-19,4−20…0-32,6GIẢM1Tích luỹ1085300000-3,70-3,6-2,561-0,460,62Hình chữ nhật-6,77,66-4,88,1317,783,40,3Nến đỏ thường43739,841,2-1,4281,21-7,55,12249.735-0,320,35-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TPCHOSE8Trung lập10,35-6,76-19,6−20…012,7TĂNG2Tăng giá1217100000-24,51-5,90,605,0511,4Chưa rõ cấu trúc-24,510,29-0,6116,39,0612,40,51Doji1.02237,838,2-0,5390-2573,71,7126.380-0,14-0,2-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
OCBHOSE8Trung lập9,99-0,1-20,4−40…−20-20,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1085410000-100-2,6-4,5230,150,38Tam giác cân-9,29,96-0,310,232,49,673,20,75Spinning Top8457,144,812,4341,19-16,310,614,81.448.145-0,41-0,150,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TTAHOSE8Trung lập10,7-0,47-23,2−40…−20-21,2ĐI NGANG1Tích luỹ1075410000-9,70-3,8-418-0,07-2,86Tam giác tăng-9,310,55-1,410,972,510,254,30,59Nến xanh thường32739,540,5-1311,22-16,75,91,2110.775-0,45-0,150,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BWEHOSE8Trung lập40,05-1,72-23,3−40…−20-50GIẢM1Tích luỹ1077400000-10,80-6,3-5,533-0,66-1,2Chưa rõ cấu trúc-11,439,65-141,222,938,73,40,87Bearish Engulfing9949,542,66,9320,72-16,61249.050-0,56-0,150,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HNMUPCoM8Trung lập7,8-1,27-23,4−40…−20-8,8ĐI NGANG1Tích luỹ107210000-15,21-3,5-590,71-11,29Chưa rõ cấu trúc-15,27,7-1,38,083,67,089,20,39Dragonfly Doji31928,834,9-6,1410,51-15,211,41,9222.565-0,46-0,150,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
AFXHOSE8Trung lập9,72-0,1-25,4−40…−20-37,8Nghiêng giảm1Tích luỹ425400000-9,60-5,5-3,524-10,59Hình chữ nhật-109,5-2,39,861,49,343,90,37Hanging Man7119,732,8-13,1320,65-31,1301,4137.445-0,37-0,20,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
KSFHNX8Trung lập75,7-0,53-27,7−40…−20-40,7ĐI NGANG1Tích luỹ1083300000-9,50-7,1-3,812-0,26-2,44Hình chữ nhật-8,175,4-0,478372,6740,76Spinning Top3641,742-0,4370,6-3824,19,3119.010-0,26-0,650,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CTFHOSE8Trung lập18,30,55-27,9−40…−20-5,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1040410000-14,51-1,6-7,490,28-9,6Chưa rõ cấu trúc-13,917,1-6,618,591,616,828,10,2Hammer16336,840,6-3,8281,04-14,5145,3263.055-0,510,050,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
EVFHOSE8Trung lập11,450-29,4−40…−20-48,3GIẢM1Tích luỹ10150200000-11,90-11,9-5,173-0,58-1,66Kênh giảm-9,810,9-4,811,581,210,865,20,22Long-Legged Doji10544,839,75380,87-24,98171.469.045-0,44-0,20,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
AAAHOSE8Trung lập7,03-0,14-32,9−40…−203,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1044410000-1111-23-0,471,33Kênh tăng-8,86,96-17,121,36,66,20,22Spinning Top30349,244,64,6421,03-18,210,317,52.368.745-0,3-0,4-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VCKHOSE8Trung lập27,952,38-33,4−40…−20-52,6GIẢM1Tích luỹ1021000000-10,30-13,3-5,262-0,2-4,22Tam giác giảm-5,927,05-3,228,552,126,335,80,37Bullish Engulfing52039,6-19,6411,43-26,66,259,52.075.150-0,52-0,20,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TVSHOSE8Trung lập13,4-0,37-37,4−40…−203,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1070410000-1611,6-3,120,69-2,34Chưa rõ cấu trúc-14,113,3-0,713,833,212,38,20,39Three Black Crows606040,119,9370,6-1614,33,3224.675-0,52-0,15-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TCOHOSE8Trung lập10,40-37,8−40…−20-39Nghiêng giảm1Tích luỹ1072300000-14,40-13,2-3,351,081,06Tam giác giảm-6,310,3-110,692,89,94,80,58Dragonfly Doji793841,7-3,7400,12-37,429,84,5412.990-0,36-0,65-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SSBHOSE8Trung lập16,8-3,72-39,5−40…−2032,2Nghiêng tăng3Phân phối126210000-32,318,8-3,115,01-3,41Kênh tăng-30,316,5-1,817,333,214,4214,20,22Bearish Engulfing3946,242,24390,59-32,327763.687.245-0,41-0,4-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
GEXHOSE8Trung lập22,95-1,08-41,3−60…−40-54,6GIẢM1Tích luỹ1011400000-15,60-14,9-5,39-0,83-3,25Kênh giảm-5,922,3-2,823,753,521,18,10,43Bearish Engulfing13345,945,80400,87-49,316,5191,58.130.775-0,66-0,450,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DPMHOSE8Trung lập21,650,23-42−60…−40-26,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1082300000-8,81-9,8-2,63-0,64-1,94Hình chữ nhật-7,121,6-0,222,222,720,495,40,49Spinning Top27947,3443,3390,92-35,47,377,83.440.855-0,45-0,65-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
KLBHOSE8Trung lập11,2-2,18-58,8−60…−40-30,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1051210000-170-2,8-7,670,69-3,41Tam giác tăng-12,510,8-3,611,522,910,397,30,39Three Black Crows4252,438,314,1321,11-22,616,34,5363.020-0,78-0,650,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 4762,1557,9+40…+6011,2Nghiêng giảm4Giảm giá40481000000,10-0,95,30-2,878,79Tam giác cân0,172,52-4,676,50,772,724,30,15Three White Soldiers23845,848-2,2632,43-18,223,5197,42.708.9500,430,611 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TNGHNX9TRÁNH – Pha 417,3038,2+20…+40-12,1Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-2,30-7,13,40-2,887,21Tam giác giảm016,73-3,317,40,616,554,30,13Hanging Man7034,342,5-8,2642,47-3321,35,8344.7600,40,050,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 421,9-0,4526,4+20…+40-15Nghiêng giảm4Giảm giá4046100000-2,90-5,33,80-3,3810,83Tam giác giảm0,721,1-3,622,542,921,073,80,76Nến đỏ thường8884342,70,3611,38-25,68,412,9600.4050,42-0,10,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 482,8325,1+20…+40-41,9Nghiêng giảm4Giảm giá40186100000-5,90-18,63,50-7,97,24Tam giác giảm9,17,73-3,48,1627,279,10,22Bullish Engulfing12141,342,9-1,6611,49-57,523,11,1147.3250,32-0,20,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,55024,5+20…+403,4Nghiêng giảm4Giảm giá4067100000-2,40-3,23,30-2,197,94Chưa rõ cấu trúc-13,914,1-3,114,92,413,983,90,61Doji1754842,95,1631,78-24,49,830,62.148.0450,39-0,10,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
IDCHNX9TRÁNH – Pha 433,90,319,30…+20-14,3Nghiêng giảm4Giảm giá4022100000-3,70-6,63,70-3,2312,09Nêm giảm-1,232,7-3,534,51,831,766,30,28Nến xanh thường47343,845,1-1,4641,46-25,822,543,81.344.2500,340,05-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,50,7516,50…+20-10,6Nghiêng giảm4Giảm giá4062100000-2,40-5,10,70-1,361,64Chưa rõ cấu trúc-11,213,44-0,413,82,213,033,50,63Three Inside Up5653,644,88,7521,37-24,75,255,54.128.285-0,03-0,111 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 412,31,6515,10…+20-26,4Nghiêng giảm4Giảm giá40119100000-7,60-8,40,80-3,27,01Tam giác cân-212,2-0,812,652,811,665,20,55Three White Soldiers12836,739,7-3572,6-39,910,23,7306.1250,27-0,350,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 417,2-1,1512,80…+20-34,3Nghiêng giảm4Giảm giá40121100000-60-15,92,80-6,899,2Tam giác giảm5,916,73-2,817,753,216,1760,53Nến đỏ thường96242,542,8-0,3592,13-48,513,99,8597.9650,28-0,350,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4132,4-0,610,50…+20-1,3Nghiêng giảm4Giảm giá40131100000-1,10-2,62,60-2,376,71Chưa rõ cấu trúc-18,2130,42-1,5132,830,3130,271,60,2Three Black Crows14852,746,26,5660,4-20,95,41,29.1900,26-0,1-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,851,886,40…+20-57,8GIẢM4Giảm giá4015100000-12,80-9-4,950-2,74-0,88Kênh giảm-510,76-0,811,415,210,260,86Nến xanh thường32338,138,6-0,5472,82-255,913,81.260.315-0,16-0,211 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,806,20…+20-26,3Nghiêng tăng4Giảm giá404100000-15,81-10,10,50-2,975,69Chưa rõ cấu trúc-15,84,78-0,54,922,44,1713,10,18Dragonfly Doji6624,234,8-10,6490,59-47,221,92,9574.4950,3-0,45-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 430,3-0,165,60…+20-35,9GIẢM4Giảm giá4021100000-5,30-8,9-0,3109-2,52,81Chưa rõ cấu trúc-18,230,03-0,930,40,329,682,10,16Spinning Top1164446,8-2,8530,93-24,56,72,478.885-0,04-0,10,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DBDHOSE9TRÁNH – Pha 446,65-0,115,50…+20-28,5GIẢM4Giảm giá404100000-4,60-3,1-124-1,252,72Tam giác giảm-4,546,57-0,247,1144,544,50,22Hammer7826,940-13,1480,17-10,84,31,123.295-0,080,150,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VABHOSE9TRÁNH – Pha 49,030,561,20…+20-29,8GIẢM4Giảm giá4012100000-40-3,3-0,612-1,232,92Chưa rõ cấu trúc-148,9-1,49,050,38,772,90,09Nến xanh thường25729,233,9-4,8461,06-19,25,24,3476.000-0,160,050,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 470,3-1,4-0,7−20…0-14Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-8,80-19,65,60-4,5221,02Chưa rõ cấu trúc-7,167,18-4,476,6962,8410,60,85Nến đỏ thường24749,845,93,9530,54-48,624,3117,81.738.7150,11-0,3501 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,6-0,8-2,6−20…0-60GIẢM4Giảm giá4022100000-12,30-16,1-4,688-3,024,05Nêm giảm-12,718,46-0,719,052,417,754,60,53Bearish Engulfing13136,641,1-4,5451,45-30,14,58,1437.915-0,13-0,10,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 433,73,69-3,1−20…05Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-4,81-7,95,20-1,316,49Chưa rõ cấu trúc-4,333,49-0,635,39531,735,90,86Morning Star9639,642,4-2,8541,06-32,618,3107,83.213.9750,02-0,1-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,550,37-4,3−20…0-18,4Nghiêng tăng4Giảm giá40131100000-6,61-4,61,30-3,81,62Kênh giảm-19,513,37-1,313,81,812,815,50,33Nến xanh thường99538,341,2-2,9471,34-35,714,2174.365-0,15-0,450,71 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450-0,99-5,5−20…0-54,7GIẢM4Giảm giá4022100000-10,40-11,7-3,565-2,87-0,87Nêm giảm-8,148-450,090,248,083,80,04Nến đỏ thường87144,744,50,2450,87-28,54,215,2303.365-0,09-0,20,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,650-6,4−20…0-40GIẢM4Giảm giá4013300000-90-6,3-3,555-1,212,68Tam giác giảm-9,312,05-4,712,670,112,054,70,03Long-Legged Doji9333,342,9-9,6441,31-24,918,574,45.859.005-0,26-0,20,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,80,44-6,4−20…0-44,2GIẢM4Giảm giá4089100000-12,10-15,9-2,26-4,681,71Kênh giảm-8,422,69-0,523,312,321,316,50,34Nến xanh thường13144,344,20,1470,63-41,916,97,2316.105-0,12-0,450,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NNCHOSE9TRÁNH – Pha 438,5-0,39-6,5−20…0-51,8GIẢM4Giảm giá40111100000-6,10-11,4-1,7174-4,46-1,98Tam giác giảm-638,23-0,739,181,836,914,10,43Nến xanh thường90337,739,7-2,1460,46-49,46,9126.710-0,16-0,350,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 458,81,2-7,4−20…0-54,3GIẢM4Giảm giá4069300000-8,60-16-2,5105-3,64-0,41Kênh giảm-7,658,64-0,360,282,556,054,70,54Three Inside Up925043,86,2460,95-36,67,514,3243.115-0,31-0,4511 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
GILHOSE9TRÁNH – Pha 47,87-3,2-8,7−20…0-38Nghiêng giảm4Giảm giá40209100000-150-27,81,10-7,196,47Tam giác tăng-6,97,79-17,9517,386,30,16Evening Star13639,741,8-2,1470,94-54,122,81,3166.210-0,11-0,450,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,50-8,8−20…0-52GIẢM4Giảm giá4046100000-8,50-10,9-419-2,05-2,9Tam giác tăng-7,919,6-4,420,881,819,723,80,48Dragonfly Doji6544,644,9-0,3420,92-22,84,6387,418.579.150-0,3-0,20,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 448,2-0,92-10,1−20…0-37,6Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-6,80-6,6-2,23-1,922,22Tam giác giảm-5,745,15-6,349,021,746,443,70,47Nến đỏ thường4094445,3-1,3390,93-22,86,83,571.855-0,25-0,10,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,6-1,18-10,3−20…0-7,3Nghiêng tăng4Giảm giá4021300000-5,51-4,41,50-1,123,9Chưa rõ cấu trúc-14,937,06-1,438,021,135,7350,22Three Black Crows18646,242,34481,94-22,511,916,1421.655-0,09-0,2-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,80-10,6−20…0-42,3GIẢM4Giảm giá4019100000-5,30-9,4-2,2115-1,770,69Chưa rõ cấu trúc-24,510,7-0,910,941,210,522,60,48Long-Legged Doji18830,935-4,1281,9-272,91,1104.045-0,33-0,20,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MIGHOSE9TRÁNH – Pha 415,7-1,88-10,7−20…0-32,5Nghiêng giảm4Giảm giá4023100000-60-5-0,91-1,362,84Kênh giảm-10,615-4,515,830,814,835,50,15Nến đỏ thường51743,9412,9460,62-21,911,11,699.545-0,23-0,20,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
REEHOSE9TRÁNH – Pha 446-0,86-10,9−20…0-15,6Nghiêng giảm4Giảm giá4067100000-5,20-9-0,41-1,794,28Tam giác giảm-544,85-2,546,160,444,034,30,08Three Black Crows29751,243,47,8471,93-28,78,221,2454.545-0,17-0,20,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 436,21,97-11−20…0-13,8Nghiêng tăng4Giảm giá4024100000-8,41-5,51,40-6,244,79Hình chữ nhật-5,235,7-1,436,2033,6770Nến xanh thường42545,246,7-1,5510,8-46,717,5189,25.184.1900,07-0,45-0,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 443,20,23-12,8−20…0-44,4GIẢM4Giảm giá4049100000-70-8,7-2,39-2,272,07Tam giác giảm-5,642,65-1,343,761,342,122,50,52Nến đỏ thường55243,142,30,8401,06-22,42,93,580.085-0,28-0,20,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 439,30,26-14,1−20…0-49,2GIẢM4Giảm giá40145100000-8,20-9,1-224-4,271,17Kênh giảm-7,138,7-1,539,420,338,192,80,1Hammer5724,641,7-17,2411,09-39,46,210,2259.130-0,22-0,450,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PVIHNX9TRÁNH – Pha 465,3-0,91-14,8−20…0-28Nghiêng tăng4Giảm giá4062100000-5,41-2,8-0,21-2,422,08Kênh giảm-5,165,14-0,365,420,262,524,30,04Bearish Engulfing15139,140,1-1490,84-40,113,21,320.230-0,13-0,3501 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,98-0,75-17,2−20…0-56,4GIẢM4Giảm giá4048100000-10,80-10,4-412-3,41,2Tam giác giảm-5,53,92-1,54,051,83,84,50,41Long-Legged Doji5644,640,83,9392,18-28,21,83,6881.740-0,27-0,20,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HIDHOSE9TRÁNH – Pha 44,14-1,9-18−20…0-1,7Nghiêng tăng4Giảm giá403100000-31,51-2,34,60-1,7711,87Chưa rõ cấu trúc-27,83,96-4,44,242,33,3319,50,12Evening Star7132,440,9-8,5440,33-65,231,45,91.210.730-0,03-0,45-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,350-20−40…−20-55,4GIẢM4Giảm giá4089100000-7,80-16,2-1,99-5,10,71Tam giác tăng-5,625-1,425,681,324,413,70,34Nến xanh thường69843,643,40,1391,32-42,710,22,387.755-0,3-0,450,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 457,30,53-21,3−40…−20-19,6Nghiêng giảm4Giảm giá4022100000-6,70-3,7-1,96-1,772,07Tam giác tăng-556,9-0,758,43255,533,10,64Bullish Engulfing19144,544,8-0,3411,01-26,88,9260,24.431.980-0,26-0,40,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 470,3-0,71-22−40…−20-45,7Nghiêng giảm4Giảm giá4021100000-10,90-5,6-4,88-2,01-1,95Kênh giảm-8,870-0,472,4367,244,40,68Long-Legged Doji634646,2-0,1341,49-29,17,314,9205.325-0,45-0,40,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,20,26-22−40…−20-44,4Nghiêng giảm4Giảm giá406100000-9,40-5,4-3,67-1,56-1,39Chưa rõ cấu trúc-8,819,1-0,519,833,318,543,50,95Three Inside Up9045,643,42,2371,49-18,78231,311.660.635-0,35-0,150,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,80,51-22,4−40…−20-51GIẢM4Giảm giá4050100000-9,70-9,2-3,513-2,930,29Tam giác cân-5,129,6-0,730,31,728,6240,42Hammer545043,26,8411,26-30,44,9232,17.661.000-0,27-0,40,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,40-22,9−40…−20-67,3GIẢM4Giảm giá4032100000-120-16,6-4,686-4,4-2,64Kênh giảm-1229,4-030,824,827,765,60,87Dragonfly Doji9836,744-7,3440,81-3463,4115.510-0,27-0,2-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 49,99-0,1-23,1−40…−20-56,6GIẢM4Giảm giá4057100000-10,40-11,8-4,677-2,44-2,47Kênh giảm-9,69,78-2,110,111,29,613,80,31Long-Legged Doji11645,745,8-0,1370,92-32,1320,82.063.245-0,38-0,20,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,54-0,22-23,1−40…−20-59,8GIẢM4Giảm giá40149300000-7,90-10,4-3,920-4,96-3,32Chưa rõ cấu trúc-19,24,45-24,631,94,344,50,42Hanging Man6237,141,6-4,5381,25-48,227,81.680.835-0,45-0,450,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 421,650-23,3−40…−20-37,1Nghiêng giảm4Giảm giá407100000-7,90-4,5-2,712-1,22-0,2Tam giác tăng-6,721,6-0,221,981,521,082,60,58Hanging Man1136,443,4-7,1371,01-23,25,910,5476.725-0,27-0,40,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 478,4-1,01-25,8−40…−20-51Nghiêng giảm4Giảm giá4021100000-11,30-7,1-33-4,7-2,02Tam giác tăng-7,669,6-11,280,76373,036,90,44Three Black Crows17149,144,34,8401,7-42,537,220,9256.045-0,38-0,350,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,780-27,4−40…−20-66,4GIẢM4Giảm giá40155100000-10,30-15,9-4,2146-5,130,21Nêm giảm-99,67-1,19,931,69,423,70,43Long-Legged Doji16235,842,7-6,9371,05-38,71,41,3134.205-0,36-0,650,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,60-27,8−40…−20-63GIẢM4Giảm giá40141100000-11,10-12,6-3,624-5,56-1,77Nêm giảm-8,25,5-1,85,7125,35,40,37Long-Legged Doji34029,436,7-7,3370,57-39,11,83,4584.665-0,31-0,650,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 412,70,4-28,7−40…−20-63,7GIẢM4Giảm giá40135100000-13,60-14,1-4,535-3,91-1,55Kênh giảm-11,812,55-1,212,941,912,14,70,4Nến xanh thường76640,344,3-4391,29-37,33,75,2401.225-0,4-0,650,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,92-0,52-29−40…−20-76,9GIẢM4Giảm giá40181100000-18,60-19,7-7,274-4,73-3,54Kênh giảm-17,61,91-0,42,077,71,825,21,48Nến đỏ thường97738,139,3-1,2411,13-47,36,14,72.429.930-0,4-0,450,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,6-2,13-29,6−40…−20-67,5GIẢM4Giảm giá4048100000-9,80-18,5-2,860-2,581,29Hình chữ nhật-6,14,4-4,34,6514,267,40,13Nến đỏ thường40736,633,33,3440,37-40,34,62,7586.730-0,46-0,450,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
GASHOSE9TRÁNH – Pha 479,30,38-29,9−40…−20-19,7Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-12,31-0,41,10-4,020,06Tam giác cân-6,678,89-0,579,630,473,287,60,06Hanging Man3834,245,1-10,9440,44-37,945,71331.553.925-0,25-0,65-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,40-31−40…−20-64,4GIẢM4Giảm giá4053100000-11,40-18-4,1102-3,441,33Nêm giảm-10,115,8-3,716,520,715,624,80,15Long-Legged Doji27032,638-5,4410,81-40,23,868,74.165.605-0,48-0,450,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,10,91-31,5−40…−20-44,2GIẢM4Giảm giá40180300000-120-15,4-24-2,65-5,06Kênh tăng-11,310,7-3,611,33210,267,60,27Hammer4953,149,53,5431,7-51,315,650,64.394.925-0,51-0,450,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BWSUPCoM9TRÁNH – Pha 428,60,35-31,6−40…−20-67,3GIẢM4Giảm giá405100000-14,60-11,8-8,529-1,45-6,33Hình chữ nhật-15,328,1-1,729,412,826,666,80,42Doji88935,839,4-3,6370,08-23,421,240.590-0,49-0,40,31 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,9-3,33-31,7−40…−20-72,8GIẢM4Giảm giá40140100000-8,80-21,4-4171-5,792,78Tam giác giảm-4,62,8-3,42,941,42,716,70,22Evening Star9837,842,7-4,9421,21-51,83,61,3430.740-0,36-0,45-0,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 450,1-3,65-31,9−40…−20-46Nghiêng giảm4Giảm giá4086100000-13,80-8,7-2,41-4,130,68Tam giác cân-5,848,1-450,631,146,766,70,16Bearish Engulfing8339,844,9-5,1441,69-39,215,438,6751.260-0,43-0,450,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,750,51-32,2−40…−20-30,5Nghiêng giảm4Giảm giá40136100000-9,20-7,6-2,13-2,71-2,67Tam giác tăng-7,719,6-0,820,172,118,615,80,37Hammer3735,144,8-9,6391,67-37,513,8443,521.611.680-0,39-0,650,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,7-1,02-32,2−40…−20-62,9Nghiêng giảm4Giảm giá40223100000-110-12,5-3,47-4,24-5,3Kênh giảm-9,49,6-110,053,69,155,70,63Long-Legged Doji1033337,6-4,6360,79-43,67,85491.990-0,44-0,650,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VREHOSE9TRÁNH – Pha 423,80-32,6−40…−20-38,5GIẢM4Giảm giá4052100000-14,90-11,6-4,49-1,57-5,99Tam giác tăng-11,923,45-1,524,894,622,366,10,76Spinning Top16641,646-4,4380,92-45,513,9101,34.054.605-0,44-0,650,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,33,1-33−40…−20-91,3GIẢM4Giảm giá40180100000-14,80-20,8-6,924-5,34-6,1Kênh tăng-14,59,02-39,85,38,716,30,84Bullish Engulfing18339,343,4-4372,35-60,66,833,13.397.950-0,67-0,6511 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,75-0,42-33−40…−20-58,4GIẢM4Giảm giá4040100000-8,90-12,5-4,419-1,85-4,25Nêm giảm-8,611,7-0,412,173,611,462,51,43Long-Legged Doji10243,141,12211,09-29,30,91,7140.355-0,53-0,40,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 4250,2-33,8−40…−20-77,1GIẢM4Giảm giá40103100000-13,60-15,8-7,2100-3,92-4,18Nêm giảm-1224,85-0,625,913,624,033,90,94Hammer5440,744,4-3,7171,38-34,63,532,81.269.715-0,66-0,40,71 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BVSHNX9TRÁNH – Pha 426,11,16-35,9−40…−20-45,9GIẢM4Giảm giá402100000-150-4,6-3,67-1,28-4,22Tam giác tăng-9,725,4-2,727,093,824,187,40,51Morning Star13746,739,86,9411,03-31,518,618,8679.945-0,6-0,40,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 411,8-0,84-36,5−40…−20-48,7GIẢM4Giảm giá4052100000-6,10-9,2-2,54-2,620,23Tam giác giảm-5,111,72-0,712,011,811,294,40,42Spinning Top15047,345,32,1390,68-26,92,1130,310.795.726-0,43-0,4-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 450-38,4−40…−20-82,6GIẢM4Giảm giá4095100000-12,30-28,9-6,3113-7,01-1,25Kênh giảm-8,94,93-1,45,132,64,794,20,62Nến xanh thường38740,139,80,2162,01-53,93,31,3247.625-0,66-0,450,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 480-0,37-38,9−40…−20-89,6GIẢM4Giảm giá4015100000-29,50-20,7-12,935-2-11,92Chưa rõ cấu trúc-20,775-6,383,654,674,187,30,63Nến xanh thường22140,744,2-3,4360,65-31,717,62,631.355-0,7-0,20,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 434,60-39−40…−20-39,3GIẢM4Giảm giá4025100000-8,60-7,4-3,44-3,64-1,08Kênh giảm-6,434,55-0,135,823,533,044,50,78Doji10146,543,62,9351,31-33,97,6137,43.834.625-0,53-0,40,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 412,355,11-39,2−40…−20-91,6GIẢM4Giảm giá40169100000-18,80-23,5-8,897-4,05-11,24Nêm giảm-17,711,7-5,312,743,211,427,50,42Morning Star17038,242,8-4,5401,62-60,68,8947.354.380-0,67-0,450,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PACHOSE9TRÁNH – Pha 413,8-2,13-40,2−60…−40-86,5GIẢM4Giảm giá4066100000-15,90-26,1-7,7119-4,59-3,5Nêm giảm-4,813,6-1,414,112,212,9860,38Nến đỏ thường89142,840,91,9351,34-46,41,51,8124.530-0,67-0,650,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,40-41,1−60…−40-81,5GIẢM4Giảm giá4030100000-16,90-14,4-910-1,84-5,28Hình chữ nhật-14,35,1-5,65,7874,8110,90,64Long-Legged Doji33334,534,10,5371-47,182,6462.870-0,6-0,450,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,15-0,45-41,2−60…−40-82,2GIẢM4Giảm giá40180100000-13,90-21,6-5,790-5,16-3,84Kênh giảm-13,210,55-5,411,493,110,495,90,52Hammer11132,441,7-9,3291,17-58,77,244,63.880.240-0,7-0,450,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,25-0,65-41,3−60…−40-76,1GIẢM4Giảm giá40148100000-14,10-17,1-6,224-5,71-5,78Chưa rõ cấu trúc-13,814,9-2,315,783,514,6440,86Three Inside Down6744,843,81351,47-41,72,418,31.163.005-0,69-0,650,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DSHUPCoM9TRÁNH – Pha 411,70-41,5−60…−40-62,6GIẢM4Giảm giá4016100000-11,40-17,4-6,492-0,46-2,35Tam giác tăng-3511,3-3,411,891,610,916,80,24Nến xanh thường612336,9-14370,78-42,715,8184.460-0,56-0,450,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,5-0,84-41,9−60…−40-66GIẢM4Giảm giá4024000000-10,70-13,5-5,93-2,17-2,52Chưa rõ cấu trúc-8,923,1-1,724,45421,956,60,61Three Black Crows1546,7406,7380,87-31,93,123,9969.950-0,68-0,40,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 412,95-0,38-41,9−60…−40-76,8GIẢM4Giảm giá4084100000-180-30,6-6,7118-6,62-2,53Kênh giảm-4,812,25-5,413,191,811,997,50,25Spinning Top20341,441,9-0,5410,71-565,795,67.245.355-0,72-0,450,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,91,57-42,3−60…−40-98,6GIẢM4Giảm giá4058100000-20,90-22,6-12,759-3,66-11,59Hình chữ nhật-18,912,6-2,313,817,111,768,80,8Nến xanh thường88039,740,8-1,1322,36-54,36,6109,98.016.760-0,82-0,6511 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 43,93-0,25-42,3−60…−40-96,1GIẢM4Giảm giá40169100000-17,30-24,1-10,2118-6,66-8,6Nêm giảm-16,23,81-3,14,0943,715,60,71Hammer4436,442,6-6,2301,79-61,13,44,51.102.565-0,71-0,650,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,45-1,15-43,3−60…−40-58,4GIẢM4Giảm giá40175100000-17,30-15,1-6,910-2,42-11,21Kênh giảm-16,521,3-0,723,037,420,245,71,3Shooting Star4242,943,8-1301,35-45,61240,11.740.990-0,72-0,650,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CEOHNX9TRÁNH – Pha 410,51,94-43,4−60…−40-97,8GIẢM4Giảm giá40180100000-23,40-25,8-11,621-5,88-15,11Kênh tăng-22,89,8-6,711,398,49,45100,84Nến xanh thường58635,338,4-3,1312,11-66,67,159,35.251.295-0,91-0,4511 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,18-3,75-43,5−60…−40-66GIẢM4Giảm giá40144100000-11,30-17,2-42-6,031,65Hai đỉnh-9,76,77-5,77,342,36,76,70,34Three Black Crows16345,442,33,1410,64-45,96,16,3839.005-0,52-0,45-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 419,8-1-43,8−60…−40-80,3GIẢM4Giảm giá40145100000-12,40-18,3-6,255-4,89-4,02Tam giác tăng-1019,6-120,483,418,854,80,71Evening Star10335,943,5-7,5321,02-42,62,93,5172.680-0,63-0,650,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CTSHOSE9TRÁNH – Pha 420,251,76-44,1−60…−40-75,4GIẢM4Giảm giá408100000-15,60-9,9-7,253-1,82-6,02Tam giác tăng-13,519,85-221,174,518,886,80,67Morning Star12341,5410,5361,37-44,65,922,31.048.280-0,65-0,650,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 48,981,58-44,2−60…−40-75,7GIẢM4Giảm giá40134100000-14,50-16,4-7,7101-2,93-6,32Nêm giảm-12,88,8-29,2538,633,90,76Morning Star5147,143,73,4311,36-40,82,119,52.105.865-0,69-0,650,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 419,45-0,51-44,3−60…−40-66,7GIẢM4Giảm giá4028100000-9,30-12-5,54-3,2-1,57Hình chữ nhật-8,319,1-1,820,34,318,2960,73Nến đỏ thường60245,445,20,2390,39-39,616,832,11.573.940-0,59-0,650,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,44,3-44,7−60…−40-76,1GIẢM4Giảm giá4054100000-16,20-18,9-724-3,71-7,48Nêm giảm-6,118,6-4,119,852,317,947,60,3Nến xanh thường43944,446,9-2,5421,28-40,76,9181,99.169.200-0,63-0,450,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,1-0,76-45−60…−40-40,7Nghiêng tăng4Giảm giá409100000-15,51-9,5-2,75-2,44-1,04Chưa rõ cấu trúc-12,713-0,813,462,811,859,50,29Three Black Crows1004937,511,5400,6-4933,142,53.018.495-0,42-0,65-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,35-0,32-45−60…−40-75GIẢM4Giảm giá40135100000-15,10-16,8-7,3140-4,21-4,88Nêm giảm-13,314,85-3,315,631,814,64,90,37Dragonfly Doji8633,742,7-9341,75-36,33,43,7234.255-0,62-0,450,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,4-1,42-45,2−60…−40-75,5Nghiêng giảm4Giảm giá405100000-270-21,9-17,7190,13-16,57Tam giác giảm-18,89,6-7,711,7212,79,429,51,34Nến đỏ thường4824445,2-1,2271,33-46,911,6242,421.560.890-0,65-0,450,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 418,650,81-46,7−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4057100000-20,60-20,6-11,957-4,88-11,26Tam giác tăng-18,918,45-1,1207,217,426,61,09Morning Star8452,444,28,2281,77-44,26,312,7636.330-0,89-0,6511 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,853,75-46,9−60…−40-88,8GIẢM4Giảm giá4013100000-20,20-15,4-11,854-2,7-10,7Hình chữ nhật-18,113,3-414,494,612,8870,66Three Inside Up9436,243,8-7,7361,5-42,26,1149,510.307.930-0,7-0,650,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DSTHNX9TRÁNH – Pha 47,10-47,9−60…−40-90,7GIẢM4Giảm giá4010100000-31,10-15-9,953-5,16-5,8Tam giác cân-7,86,3-11,37,363,76,0614,70,25Nến xanh thường71933,538,2-4,6420,93-5182,11,2157.270-0,67-0,450,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 440-48,2−60…−40-89,6GIẢM4Giảm giá40137100000-14,90-16,8-9,529-4,48-8,01Nêm giảm-16,73,9-2,54,253,678,30,61Nến xanh thường58127,931,7-3,8361,15-43,75,31,3298.670-0,7-0,650,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,80-48,8−60…−40-49,1Nghiêng giảm4Giảm giá4051100000-15,10-17,8-3,23-2,220,1Tam giác giảm-7,111,6-1,712,193,310,768,80,38Doji27048,540,58,1421,3-48,726,911877.480-0,48-0,65-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,40,95-49−60…−40-91GIẢM4Giảm giá40128100000-15,60-21,2-7,8106-4,43-6,18Kênh giảm-13,56,26-2,26,664,16,1541,03Spinning Top2205041,58,5290,9-422,24,7707.505-0,77-0,650,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
LASHNX9TRÁNH – Pha 410,6-1,85-49,1−60…−40-57,1GIẢM4Giảm giá4095100000-13,10-20,2-3,63-4,430,42Hình chữ nhật-7,610,56-0,4113,79,876,90,55Three Black Crows15648,737,411,4400,88-4653,5316.040-0,53-0,65-0,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PLCHNX9TRÁNH – Pha 418,2-0,55-49,6−60…−40-72,9GIẢM4Giảm giá40113100000-13,30-15,6-6,314-7,84-3,9Tam giác cân-8,518-1,118,92417,046,40,62Three Black Crows20852,44210,4371,48-54,57,12102.600-0,63-0,650,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410-0,99-49,7−60…−40-93,8GIẢM4Giảm giá40141100000-200-22,5-10,654-5,16-7,6Tam giác giảm-28,19,9-110,333,29,550,65Nến đỏ thường44039,342,5-3,1221,13-51,511,1109.210-0,78-0,650,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,9-0,77-49,8−60…−40-65,6GIẢM4Giảm giá40134100000-220-13,2-621-5,04-2,53Kênh giảm-5,825,8-0,426,462,124,555,20,41Nến đỏ thường39544,3404,3381,1-41,872,8103.605-0,5-0,65-0,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 438,15-0,91-49,9−60…−40-79,4GIẢM4Giảm giá40141100000-18,80-21,5-4,98-6,69-6,88Nêm giảm-6,833,9-11,139,794,335,576,80,64Three Black Crows11547415,9371,61-53,612,521,9550.720-0,65-0,90,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 446,30,22-50,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4032100000-35,50-34,5-2664-7,31-23,7Kênh giảm-30,745-2,856,022141,69102,11Long-Legged Doji1046,7-46,7190,94-70,517,47,5137.845-0,96-0,6511 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 413,651,49-50,6−60…−40-87GIẢM4Giảm giá40168300000-17,80-21,8-9,860-2,01-9,15Nêm giảm-15,513,3-2,614,214,112,955,20,79Three Inside Up804043,5-3,5291,18-46,93,826,41.841.185-0,76-0,650,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 49,91-0,7-50,6−60…−40-88GIẢM4Giảm giá40181100000-18,40-18,3-8,820-3,17-10,82Kênh tăng-18,19,75-1,610,475,69,167,60,74Long-Legged Doji13145,845,50,3301,79-526,697,49.313.275-0,79-0,650,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 411,551,32-51−60…−40-99,1GIẢM4Giảm giá4088100000-16,30-22-9,890-4,18-4,37Tam giác giảm-9,811,2-312,145,110,7470,72Nến xanh thường86042,743,4-0,7330,88-4357,7623.965-0,6-0,65-0,11 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,41,32-51,1−60…−40-88,4GIẢM4Giảm giá4055100000-16,80-15,7-9,255-2,84-7,88Hình chữ nhật-14,915,1-1,916,245,514,386,60,82Bullish Engulfing12446,840,46,4321,88-44,85,545,92.835.515-0,77-0,650,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 48,95-0,56-51,5−60…−40-84,4GIẢM4Giảm giá4072100000-19,40-20,5-10,418-2,13-13,44Kênh tăng-198,89-0,79,698,28,366,61,26Nến xanh thường69745,644,21,4251,36-55,74,19,1942.270-0,86-0,650,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 434,35-2,14-52−60…−40-52,7GIẢM4Giảm giá40195100000-13,60-15,7-32-6,59-6,05Nêm tăng-1229,72-13,535,423,132,734,70,66Three Outside Down4170,74426,7390,72-5815,625,7704.807-0,58-0,90,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,42-0,82-52,3−60…−40-88,3GIẢM4Giảm giá40161100000-19,10-21-8,911-5,82-5,49Kênh giảm-11,72,39-1,22,513,82,29,10,42Nến đỏ thường64240,544,1-3,6380,81-52,81,71,9743.575-0,6-0,65-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 48,990-52,5−60…−40-88,8GIẢM4Giảm giá40199100000-17,50-16,5-10,518-4,19-10,11Hình chữ nhật-17,58,53-5,19,687,68,475,81,33Hanging Man5824,136,7-12,6190,46-48,55,42,8294.555-0,74-0,450,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 49,762,41-52,8−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4058100000-23,80-27,2-13,956-7,11-14,4Nêm giảm-21,39,53-2,410,467,19,0771,01Bullish Engulfing13542,241,30,9301,7-57,57,35,8550.440-0,8-0,650,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 458-2,03-53,3−60…−40-86,4GIẢM4Giảm giá4052100000-13,40-20,5-7,791-4,44-3,5Nêm giảm-12,860,945,155,763,91,31Three Black Crows9253,342,910,4281,82-47,26,43,557.480-0,81-0,90,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420,5-0,49-53,4−60…−40-62,8GIẢM4Giảm giá4087100000-13,50-19,3-4,89-7,18-2,23Kênh giảm-10,520,4-0,521,53519,096,90,73Three Black Crows17850,641,88,8340,71-52,78,52,5112.205-0,62-0,65-0,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 416,70,91-53,6−60…−40-85,2GIẢM4Giảm giá40145100000-14,80-24,6-6,98-8,1-8,44Tam giác tăng-12,416,45-1,517,595,315,85,40,99Nến xanh thường34248,846,82,1331,02-52,94,25,1286.835-0,81-0,650,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 49,43-0,95-54,5−60…−40-93,5GIẢM4Giảm giá40134100000-17,30-20-1092-4,36-9,22Hình chữ nhật-15,89,12-3,39,854,48,95,60,79Hanging Man7032,943,9-11320,63-433,416,21.652.600-0,76-0,650,21 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 426,30,77-54,7−60…−40-83,2GIẢM4Giảm giá4094100000-15,80-26,5-7,7104-6,06-4,83Tam giác tăng-13,825,75-2,127,193,424,85,70,6Three Inside Up6046,747,4-0,7350,75-473,18293.910-0,83-0,650,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,440,47-54,7−60…−40-95,1GIẢM4Giảm giá40132100000-21,40-24,5-9,4115-4,9-6Kênh giảm-196,41-0,56,785,26,154,41,17Nến xanh thường7574242,4-0,4302,23-51,64,27,11.058.690-0,86-0,650,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VTDUPCoM9TRÁNH – Pha 44-2,44-55,4−60…−40-89,6GIẢM4Giảm giá40260100000-33,30-23,3-1329-5,1-10,01Kênh giảm-134,327,93,52120,66Three Inside Down2920,735-14,3350,41-48,12,61,1247.905-0,74-0,90,351 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,95-0,9-56,3−60…−40-80,7GIẢM4Giảm giá40127300000-10,60-17,7-6,2113-3,87-4,37Kênh giảm-10,311,5510,494,31,18Three Black Crows2005137,713,3291,94-39,82,8465,340.517.460-0,81-0,90,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HUTHNX9TRÁNH – Pha 411,9-0,83-56,8−60…−40-95,4GIẢM4Giảm giá4075100000-15,60-20,6-10112-3,04-4,53Hình chữ nhật-31,212,666,311,176,11,03Three Black Crows18051,137,913,2212,49-36,43,518,21.445.100-0,86-0,90,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
IDJHNX9TRÁNH – Pha 42,8-3,45-57,6−60…−40-98,5GIẢM4Giảm giá4043100000-28,20-29,1-20,264-3,65-19,51Tam giác cân-36,42,7-3,63,2415,52,4711,81,32Long-Legged Doji28429,233,6-4,4191,29-59,43,71,1333.035-0,96-0,650,651 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 425,051,42-58,5−60…−40-95,6GIẢM4Giảm giá4050100000-17,10-19-9,157-3,57-9,67Tam giác tăng-14,724,55-226,395,323,645,60,95Hanging Man11026,442-15,6311-42,43,36,8256.420-0,89-0,650,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VGSHNX9TRÁNH – Pha 414,2-1,39-58,9−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40144100000-26,80-30,7-16,593-6,03-15,54Kênh giảm-24,513,8-2,815,69,913,197,11,39Nến đỏ thường1.00637,439-1,7241,14-56,42,92,1137.095-0,82-0,650,151 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,15-0,98-59,2−60…−40-74,2GIẢM4Giảm giá4011100000-19,20-9,8-8,534-3,57-7,52Kênh giảm-18,920-0,720,712,819,025,60,49Three Black Crows19149,2427,2370,76-44,44,416,6799.550-0,79-0,650,051 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 4123,45-59,7−60…−40-94,3GIẢM4Giảm giá40144100000-220-21,1-12,737-6,66-8,41Tam giác giảm-12,411,6-3,313,139,410,79100,94Bullish Engulfing13742,341,70,6322,13-52,110,66,4491.491-0,94-0,650,51 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 411,90,42-59,9−60…−40-84,8GIẢM4Giảm giá40169100000-18,80-21,2-8,118-4,37-10,43Kênh tăng-17,111,8-0,812,696,710,948,10,82Doji38840,242-1,7351,07-63,5838930.580.615-0,92-0,650,41 Tích luỹ1035,330–40 – hẹp vừa011.4811

Phiên 06/10/2026 · chấm điểm lúc 22:24 06/10

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 6tín hiệu MUA
  • 32chờ mua
  • 8chờ bán
  • 16tín hiệu BÁN
40200204060
MSBMWGANVPSDPVTVBBABWMSNSCLSHNST8TVNTCICDCNABAPHNHATNGTLGTRCDHCHT1FRTMZGVEAQBSG36PHRABBBFCBVHMSRNT2DRIHSLHTNMSHVGCGASSGRVJCBMIDGTSSBHIDVNBREEPPTDPRVTPSDASAMSVNHHGGILBGEASPMIGVICPVLTTHPV2
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10

06 — AAS khuyến nghị

MWGMUA
Giá mua/bán≤ 77
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-06

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Nến vẫn nằm dưới MA(200) nhưng cụm MA bùng lên hồi ve MA(100) và có Break out; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

MSBMUA
Giá mua/bán≤ 15
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-06

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên; * Cổ phiếu đang trong pha 2 tăng giá; * Cổ phiếu trong pha 2 tăng giá;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 06/10/2026 · cập nhật 17:39 06/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 05/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.643 VND/USD, tăng 07 đồng so với phiên cuối tuần trước. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.411 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.875 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 26.002 VND/USD, tăng 19 đồng so với phiên 02/10. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 80 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.020 VND/USD và 26.100 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 05/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm mạnh 0,40 – 0,85 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên cuối tuần trước, giao dịch tại: ON 2,00%; 1W 3,10%; 2W 4,15% và 1M 5,80%. Lãi suất bình quân LNH USD giữ nguyên ở kỳ hạn ON trong khi tăng 0,01 đpt ở kỳ hạn 1W, giảm 0,02 đpt ở các kỳ hạn 2W và 1M; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,90%; 2W 3,91%, 1M 4,01. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động nhẹ trái chiều, chốt phiên: 3Y 3,72%; 5Y 4,30%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày, 35 ngày và ngày 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Không có khối lượng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 18.377,37 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 18.377,37 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 114.964,56 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

Bản tin vĩ mô phiên 06/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 17:39 06/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.773,95+0,7+13,4
NASDAQ27.477,31+1,1+18,3
Dow Jones51.267,90+0,2+6,0
Russell 20002.847,14+0,5+13,5
Nikkei 22570.683,98+1,1+36,4
Hang Seng24.280,56+1,0-7,8
CSI 3004.357,62+0,0+0,0
KOSPI6.941,39-0,9+61,1
TAIEX49.822,55+0,2+69,8
FTSE 10010.497,90+0,3+5,5
DAX25.254,21+0,1+2,9
CAC 407.834,10-0,8-4,4
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)89,43-1,8+56,0
Dầu Brent ($/bbl)100,32-1,9+65,1
Khí TN ($/MMBtu)3,07+1,0-15,3
Vàng ($/oz)4.156,80-0,1-4,0
Bạc ($/oz)60,87+1,5-13,7
Bạch kim ($/oz)1.706,90+1,4-19,7
Đồng ($/lb)6,59+1,4+16,8
Cà phê ($/lb)292,55+1,3-18,1
Mỹ — TPCP 3M (%)4,02+0,6+13,7
Mỹ — TPCP 5 năm (%)5,07+0,2+35,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,31+0,6+26,8
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,66+0,6+16,5
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,17+0,2+3,8
EUR/USD1,13+0,0-4,2
USD/JPY157,73-0,1+0,6
GBP/USD1,32+0,3-1,7
USD/CNY6,70+0,0-4,2
USD/CHF0,83-0,3+4,6
AUD/USD0,70+0,3+4,1
USD/CAD1,43+0,2+3,9
USD/KRW1.342,56-1,3-7,0
USD/SGD1,28-0,1-0,4
USD/INR96,33+0,1+7,1
USD/VND25.984,00+0,0-1,2

Giá chốt trước 15:30 06/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 17:39 06/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 06/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN