VIC230.000▼ -0,9%VHM68.000▼ -1,5%VCB57.200▼ -0,2%BID34.500▼ -0,3%VGI77.800▼ -0,4%CTG29.750▼ -0,2%TCB32.300▼ -0,5%GAS78.400▼ -1,1%MCH142.700▲ +1,2%VPB23.400▲ +0,9%VIC230.000▼ -0,9%VHM68.000▼ -1,5%VCB57.200▼ -0,2%BID34.500▼ -0,3%VGI77.800▼ -0,4%CTG29.750▼ -0,2%TCB32.300▼ -0,5%GAS78.400▼ -1,1%MCH142.700▲ +1,2%VPB23.400▲ +0,9%
AASMarket InsightsSmart Invest Research07/10/2026
07/10/2026 · VN-Index 1.753,39MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 07/10/2026

Market Insights

"Minh tu sạn đạo, ám độ Trần Thương" (Vờ sửa đường vách núi, ngầm vượt bến Trần Thương).

Hiện tượng này gắn với thị trường qua các góc độ sau:

  • Động thái nghi binh ("Minh tu sạn đạo"): Việc chỉ số VN-Index đỏ lửa thường là bề nổi, đôi khi do áp lực từ một vài mã trụ vốn hóa lớn bị đè giá. Màu đỏ của chỉ số đóng vai trò như một đòn tâm lý làm lu mờ thị giác, khiến đám đông hoảng sợ, mất phương hướng và dễ dàng bán tháo cổ phiếu.

  • Dòng tiền ngầm ("Ám độ Trần Thương"): Ẩn dưới lớp vỏ bọc chỉ số giảm, dòng tiền thông minh lại đang âm thầm vận động, len lỏi vào các nhóm ngành cụ thể để gom hàng. Việc số lượng mã phát ra tín hiệu mua tăng lên chính là dấu vết của "đạo quân ngầm" này đang tập kết lực lượng thành công.

  • Chiến lược hành động ("Bạt thảo tầm xà" - Vạch cỏ tìm rắn): Khi thị trường xuất hiện trạng thái này, thay vì sợ hãi nhìn vào chỉ số chung, người chỉ huy cần bật radar để dò tìm. Đây là lúc phải phân tích kỹ danh sách các mã đang cho tín hiệu mua để lọc ra những "kỳ binh" xuất sắc nhất, đưa vào danh sách sẵn sàng bóp cò giải ngân ngay khi thị trường chung ngừng rơi và xác nhận đảo chiều.

 

VN-Index (HOSE)

1.753,39
-0,32%

Số mã tăng / giảm

332 / 301
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

51,15%
Tăng giá 48,85%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc5 ngành
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp120 · 106
  • Hóa chất116 · 103
  • Ô tô và phụ tùng109 · 113
  • Viễn thông102 · 110
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt106 · 101
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom8 ngành
  • Tài nguyên Cơ bản99 · 119
  • Du lịch và Giải trí93 · 116
  • Dịch vụ tài chính83 · 105
  • Xây dựng và Vật liệu88 · 111
  • Hàng cá nhân & Gia dụng87 · 107
  • Y tế90 · 109
  • Công nghệ Thông tin91 · 103
  • Thực phẩm và đồ uống96 · 105
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi1 ngành
  • Bán lẻ105 · 99
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút5 ngành
  • Bất động sản82 · 93
  • Dầu khí94 · 89
  • Ngân hàng93 · 97
  • Truyền thông94 · 100
  • Bảo hiểm97 · 99

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 07/10/2026 · thu thập lúc 16:30 07/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-1 ròng
15064151
150 tăng64 đứng151 giảm
HNX+15 ròng
814966
81 tăng49 đứng66 giảm
UPCOM+17 ròng
1019284
101 tăng92 đứng84 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 864

40≤ −7%15−7%~−5%32−5%~−3%119−3%~−1%106−1%~0%2070%1020%~1%1181%~3%513%~5%305%~7%44≥ 7%
Giảm 312Tăng 345

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+0,99GVR+0,96MSN+0,67BSR+0,59MWG+0,46MCH+0,41VPB+0,31VIB+0,29GMD-0,35STB-0,45GAS-0,45TCX-0,55VPL-1,17LPB-1,69VHM-3,20VIC

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

018.4M36.7M07/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 07/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-38217/09+1.21718/09-67721/09+6622/09-1.05723/09-86624/09-22925/09-22128/09-38029/09-91130/09+3.15101/10-3.29902/10-28405/10-2.52006/10-93407/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 17/09–07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+4,13Khai khoáng+3,69Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+2,28SX Nhựa - Hóa chất+1,47SX Hàng gia dụng+1,38SX Phụ trợ+1,38Bán lẻ+1,23Thực phẩm - Đồ uống+1,05Chế biến Thủy sản+0,81Nông - Lâm - Ngư+0,62Vận tải - kho bãi+0,59Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,55Bảo hiểm

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 56,9 tỷ · 6 mã56,9TrầnTăng: 5.128,0 tỷ · 150 mã5.128,0TăngKhông đổi: 510,3 tỷ · 64 mã510,3Không đổiGiảm: 6.756,5 tỷ · 151 mã6.756,5GiảmSàn: 1,0 tỷ · 4 mã1,0Sàn

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MSN · HOSE
+44
BSR · HOSE
+37
VIB · HOSE
+32
MCH · HOSE
+30
FRT · HOSE
+28
DCM · HOSE
+21
SSI · HOSE
+14
BVH · HOSE
+14
QNS · HOSE
+11
QNS · UPCoM
+11

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

PNJ · HOSE
-399
TCB · HOSE
-111
HDB · HOSE
-89
FPT · HOSE
-67
VIX · HOSE
-43
MSB · HOSE
-35
GMD · HOSE
-35
HAH · HOSE
-34
TCX · HOSE
-34
VHM · HOSE
-33

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%28.6%18.1%7%6%12.4%01/1022.8%15.3%7%15.4%4%11.4%5%02/1026.3%18.6%6%4%5%10.7%4%7%05/1028.0%18.4%5%5%4%14.7%4%06/1024.2%16.2%11.3%10%8%7%5%07/10
Ngân hàngBất động sảnThực phẩm - Đồ uốngSX Phụ trợVận tải - kho bãiChứng khoánBán lẻSX Nhựa - Hóa chấtCông nghệ và thông tinVật liệu xây dựngTiện íchXây dựngKhai khoángBán buônBảo hiểmNông - Lâm - NgưThiết bị điệnSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócSản phẩm cao suDịch vụ tư vấn, hỗ trợTài chính khác

5 phiên 01/10–07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
20%
54%
19%
Bất động sản (88)
28%
31%
36%
Tiện ích (84)
15%
50%
30%
Vận tải - kho bãi (81)
44%
41%
12%
Vật liệu xây dựng (60)
27%
47%
22%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
30%
45%
23%
Bán buôn (57)
23%
56%
18%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
46%
35%
17%
SX Phụ trợ (37)
19%
46%
35%
Công nghệ và thông tin (36)
22%
56%
22%
Khai khoáng (35)
11%
31%
43%
14%
SX Hàng gia dụng (34)
44%
44%
12%
Chăm sóc sức khỏe (31)
26%
48%
23%
Chứng khoán (30)
17%
27%
57%
Ngân hàng (24)
25%
25%
50%
Bán lẻ (24)
29%
46%
17%
Nông - Lâm - Ngư (22)
27%
45%
27%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
11%
61%
17%
Thiết bị điện (15)
47%
47%
SX Thiết bị, máy móc (13)
31%
69%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
9%
64%
18%
Bảo hiểm (11)
45%
36%
18%
Chế biến thủy sản (7)
57%
14%
29%
Sản phẩm cao su (7)
29%
29%
43%
Tài chính khác (3)
33%
33%
33%
Chưa phân loại (543)
10%
78%
10%

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3562.6%≤10K4.12630.1%≤20K3.65626.6%≤40K1.37710.0%≤60K2.83220.6%≤80K170.1%≤100K1.3529.9%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 13.715 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-0,86%
VHM
-1,45%
KSF
-0,26%
VRE
-2,31%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
-0,17%
BID
-0,29%
CTG
-0,17%
TCB
-0,46%
VPB
+0,86%
MBB
-0,52%
HDB
+0,18%
STB
-1,33%
LPB
-4,33%
ACB
+0,24%
SSB
MSB
SHB
VIB
NVB
TPB
EIB
OCB
ABB
BSR
+2,09%
VPL
-1,85%
DMX
-0,65%
TCX
-2,27%
VCK
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
VNZ
CRV
ACV
+4,87%
VJC
-0,62%
HVN
GMD
VNM
-0,68%
MSN
+4,44%
SAB
+0,71%
VGI
-0,38%
FPT
-1,16%
FOX
GAS
-1,13%
POW
PGV
MCH
+1,21%
MWG
+2,53%
FRT
GVR
+3,66%
DCM
DPM
SSI
-0,51%
VIX
HCM
VCI
HPG
-0,73%
THD
REE
CC1
MSR
PVS
PVD
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.162-26,53%-7,20%+12,44%-38,14%-8,13%
Bất động sản2.112-25,49%-7,26%-12,00%+10,86%-35,57%
Thực phẩm - Đồ uống1.481+82,29%+34,92%+183,31%+231,83%+266,59%
SX Phụ trợ1.273+82,01%-44,74%+144,93%+126,35%+96,80%
Vận tải - kho bãi1.003+50,26%+61,37%+34,58%+60,82%+108,62%
Chứng khoán871-61,37%-48,66%-21,30%-27,62%-37,02%
Bán lẻ670+3,65%+116,71%+18,37%+23,03%+250,28%
SX Nhựa - Hóa chất389-10,06%-19,29%-27,92%-10,74%-12,68%
Công nghệ và thông tin347-35,62%+53,86%+53,17%+34,25%+21,75%
Vật liệu xây dựng311-21,63%-59,26%+3,13%+17,72%-41,65%
Tiện ích261+3,10%-17,99%-43,12%+25,40%-19,61%
Khai khoáng226-16,29%+28,12%+14,52%+25,57%+20,59%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC230.000-0,86%4.0M79,110,21.785.303
VHM68.000-1,45%4.7M5,31,6558.608
VCB57.200-0,17%1.9M11,51,9477.945
BID34.500-0,29%1.8M7,91,3268.349
VGI77.800-0,38%212K19,46,1236.809
CTG29.750-0,17%5.0M5,31,2231.067
TCB32.300-0,46%14.9M8,51,3228.886
GAS78.400-1,13%656K15,22,8189.175
MCH142.700+1,21%750K24,69,6186.567
VPB23.400+0,86%15.4M7,01,1185.654
MBB19.100-0,52%10.0M5,41,1176.928
HPG20.350-0,73%13.4M7,11,2171.814
BSR31.750+2,09%6.7M7,32,1158.982
ACV40.900+4,87%986K11,11,9146.539
VPL79.400-1,85%654K49,23,2142.388
HDB28.100+0,18%10.2M7,21,6140.648
GVR34.000+3,66%3.5M18,22,1136.000
STB66.800-1,33%4.3M41,42,0125.932
LPB42.000-4,33%1.6M11,63,1125.466
VNM58.000-0,68%1.9M11,13,6121.217

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.pngCapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.pngCapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 48,85%Giảm giá 51,15%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 48,85%
  • Giảm giá 51,15%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 49,31%Nến Đỏ 50,69%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 49,31%
  • Nến Đỏ 50,69%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.790,00
Hỗ trợ1.725,00

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 16:21 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

PNJ
18.900 đ · -6,2%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-69
−1000+100
RSI 1412
KL/TB20×4,81
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-59,4%
Dốc MA150-10,4
Biên 60 phiên148,9%
So đỉnh 52T22,3%
ATR208,7%
Cắt lỗ15.620 · −17,4%
Lợi/lỗ3,80
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
53,5%
nền 44,8%
Kháng cự
31.378
+66,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 64 phiên
Kênh tăngThree Black Crows ·202 · +8,7
NVL
10.300 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4-49
−1000+100
RSI 1426
KL/TB20×1,24
Điểm xu hướng-77,8
Đà 60 phiên-16,6%
Dốc MA150-0,0
Biên 60 phiên45,2%
So đỉnh 52T52,6%
ATR204,8%
Cắt lỗ9.316 · −9,6%
Lợi/lỗ1,31
Hỗ trợ
9.600
−6,8%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 45,2%
Kháng cự
11.588
+12,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 6 phiên
Tam giác giảmThree Inside Down ·52 · ≈ nền
SHB
10.800 đ · -1,4%
TRÁNH – Pha 4-53
−1000+100
RSI 1426
KL/TB20×0,74
Điểm xu hướng-84,0
Đà 60 phiên-17,9%
Dốc MA150-3,9
Biên 60 phiên23,6%
So đỉnh 52T59,3%
ATR202,2%
Cắt lỗ10.335 · −4,3%
Lợi/lỗ1,40
Hỗ trợ
10.650
−1,4%
XS T+1 tăng
50,8%
nền 37,7%
Kháng cự
11.450
+6,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 128 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·201 · +13,0
MSB
14.650 đ · +1,7%
MUA – đồng thuận+72
−1000+100
RSI 1471
KL/TB20×1,96
Điểm xu hướng+86,5
Đà 60 phiên+11,1%
Dốc MA150+4,1
Biên 60 phiên17,8%
So đỉnh 52T99,3%
ATR202,4%
Cắt lỗ13.935 · −4,9%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
13.638
−6,9%
XS T+1 tăng
47,0%
nền 46,0%
Kháng cự
14.750
+0,7%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 10 phiên
Kênh tăng ▲7,4%Nến xanh thường ·302 · ≈ nền
VIX
11.700 đ · -1,7%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-61
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×0,56
Điểm xu hướng-86,3
Đà 60 phiên-20,6%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên31,8%
So đỉnh 52T35,9%
ATR204,1%
Cắt lỗ10.735 · −8,3%
Lợi/lỗ0,93
Hỗ trợ
11.450
−2,1%
XS T+1 tăng
39,8%
nền 41,9%
Kháng cự
12.598
+7,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 170 phiên
Kênh tăngEvening Star ·108 · ≈ nền
MSN
75.200 đ · +4,4%
Trung lập+65
−1000+100
RSI 1473
KL/TB20×2,87
Điểm xu hướng+34,5
Đà 60 phiên+9,3%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên19,2%
So đỉnh 52T80,0%
ATR202,5%
Cắt lỗ71.470 · −5,0%
Lợi/lỗ5,04
Hỗ trợ
72.037
−4,2%
XS T+1 tăng
49,2%
nền 41,8%
Kháng cự
94.000
+25,0%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 84 phiên
Tam giác cân ▲7,1%Three White Soldiers ·197 · +7,4
VPB
23.400 đ · +0,9%
Trung lập+30
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×0,60
Điểm xu hướng+68,9
Đà 60 phiên+10,5%
Dốc MA150+0,5
Biên 60 phiên19,7%
So đỉnh 52T86,7%
ATR202,6%
Cắt lỗ22.196 · −5,2%
Lợi/lỗ0,17
Hỗ trợ
22.487
−3,9%
XS T+1 tăng
55,3%
nền 47,1%
Kháng cự
23.600
+0,9%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 26 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲6,1%Three White Soldiers ·123 · ≈ nền
VSC
13.500 đ · +4,3%
TRÁNH – Pha 4-2
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×1,60
Điểm xu hướng-54,5
Đà 60 phiên-17,2%
Dốc MA150-6,9
Biên 60 phiên31,5%
So đỉnh 52T45,9%
ATR203,7%
Cắt lỗ12.495 · −7,4%
Lợi/lỗ0,37
Hỗ trợ
13.188
−2,3%
XS T+1 tăng
39,4%
nền 42,0%
Kháng cự
13.876
+2,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 85 phiên
Tam giác giảmNến xanh thường ·876 · ≈ nền
VIB
13.900 đ · +3,0%
TRÁNH – Pha 4+46
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×2,36
Điểm xu hướng+7,4
Đà 60 phiên-4,6%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên12,8%
So đỉnh 52T77,5%
ATR201,9%
Cắt lỗ13.380 · −3,7%
Lợi/lỗ0,62
Hỗ trợ
13.453
−3,2%
XS T+1 tăng
51,5%
nền 44,9%
Kháng cự
14.222
+2,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 63 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·103 · ≈ nền
HDB
28.100 đ · +0,2%
Trung lập+26
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng+38,1
Đà 60 phiên+4,1%
Dốc MA150-0,1
Biên 60 phiên15,0%
So đỉnh 52T93,7%
ATR202,1%
Cắt lỗ26.925 · −4,2%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
27.600
−1,8%
XS T+1 tăng
41,9%
nền 47,6%
Kháng cự
28.650
+2,0%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 51 phiên
Hình chữ nhật ▲1,4%Dragonfly Doji ·31 · ≈ nền
MBB
19.100 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-17
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,86
Điểm xu hướng-46,2
Đà 60 phiên-7,0%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên17,9%
So đỉnh 52T80,8%
ATR201,7%
Cắt lỗ18.445 · −3,4%
Lợi/lỗ1,03
Hỗ trợ
18.850
−1,3%
XS T+1 tăng
58,4%
nền 43,3%
Kháng cự
19.775
+3,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 7 phiên
Chưa rõ cấu trúcEvening Star ·89 · +15,1
ACB
20.650 đ · +0,2%
GIẢM TỶ TRỌNG-32
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×1,22
Điểm xu hướng-32,6
Đà 60 phiên-8,4%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên17,2%
So đỉnh 52T86,6%
ATR202,0%
Cắt lỗ19.825 · −4,0%
Lợi/lỗ0,96
Hỗ trợ
20.400
−1,2%
XS T+1 tăng
44,2%
nền 41,3%
Kháng cự
21.442
+3,8%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 31 phiên
Tam giác cânSpinning Top ·292 · ≈ nền
MWG
76.900 đ · +2,5%
Trung lập+68
−1000+100
RSI 1469
KL/TB20×1,84
Điểm xu hướng+19,5
Đà 60 phiên+3,3%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên21,3%
So đỉnh 52T83,8%
ATR202,2%
Cắt lỗ73.542 · −4,4%
Lợi/lỗ4,42
Hỗ trợ
75.601
−1,7%
XS T+1 tăng
46,0%
nền 48,0%
Kháng cự
91.729
+19,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 49 phiên
Tam giác cân ▲2,7%Three White Soldiers ·239 · ≈ nền
BSR
31.750 đ · +2,1%
BÁN – rời Pha 2+37
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×0,49
Điểm xu hướng+86,0
Đà 60 phiên+25,9%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên35,0%
So đỉnh 52T81,1%
ATR204,3%
Cắt lỗ29.005 · −8,7%
Lợi/lỗ0,62
Hỗ trợ
30.553
−3,8%
XS T+1 tăng
44,9%
nền 43,6%
Kháng cự
33.450
+5,4%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 1 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·89 · ≈ nền
CTG
29.750 đ · -0,2%
TRÁNH – Pha 4-21
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng-50,4
Đà 60 phiên-10,4%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên16,1%
So đỉnh 52T69,4%
ATR202,0%
Cắt lỗ28.560 · −4,0%
Lợi/lỗ0,42
Hỗ trợ
28.900
−2,9%
XS T+1 tăng
33,3%
nền 43,2%
Kháng cự
30.248
+1,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 51 phiên
Tam giác cânHanging Man ·51 · ≈ nền
VHM
68.000 đ · -1,5%
Trung lập-21
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,50
Điểm xu hướng+2,4
Đà 60 phiên-7,5%
Dốc MA150+4,1
Biên 60 phiên27,1%
So đỉnh 52T81,5%
ATR203,5%
Cắt lỗ63.290 · −6,9%
Lợi/lỗ0,33
Hỗ trợ
67.599
−0,6%
XS T+1 tăng
38,0%
nền 45,1%
Kháng cự
69.555
+2,3%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 8 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·92 · ≈ nền
DXS
5.040 đ · +3,1%
TRÁNH – Pha 4-30
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×2,65
Điểm xu hướng-98,1
Đà 60 phiên-28,3%
Dốc MA150-3,5
Biên 60 phiên51,2%
So đỉnh 52T39,5%
ATR204,2%
Cắt lỗ4.620 · −8,3%
Lợi/lỗ0,67
Hỗ trợ
4.610
−8,5%
XS T+1 tăng
48,3%
nền 44,3%
Kháng cự
5.320
+5,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 186 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·228 · ≈ nền
FPT
59.700 đ · -1,2%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-63
−1000+100
RSI 1428
KL/TB20×0,90
Điểm xu hướng-49,6
Đà 60 phiên-7,0%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên20,3%
So đỉnh 52T61,2%
ATR202,4%
Cắt lỗ56.818 · −4,8%
Lợi/lỗ1,51
Hỗ trợ
55.925
−6,3%
XS T+1 tăng
54,4%
nền 45,2%
Kháng cự
64.046
+7,3%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 150 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·263 · +9,2
GEX
22.650 đ · -1,3%
Trung lập-49
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,53
Điểm xu hướng-59,7
Đà 60 phiên-14,9%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên33,1%
So đỉnh 52T50,0%
ATR204,1%
Cắt lỗ20.800 · −8,2%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
22.300
−1,5%
XS T+1 tăng
52,8%
nền 45,8%
Kháng cự
23.650
+4,4%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 12 phiên
Kênh giảmThree Outside Down ·36 · ≈ nền
STB
66.800 đ · -1,3%
BÁN – rời Pha 2-49
−1000+100
RSI 1425
KL/TB20×1,38
Điểm xu hướng-11,2
Đà 60 phiên-4,7%
Dốc MA150+2,2
Biên 60 phiên19,2%
So đỉnh 52T84,6%
ATR202,9%
Cắt lỗ62.980 · −5,7%
Lợi/lỗ0,92
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
47,1%
nền 41,9%
Kháng cự
70.305
+5,2%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 2 phiên
Kênh tăngThree Black Crows ·259 · ≈ nền
VRE
23.250 đ · -2,3%
TRÁNH – Pha 4-56
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×0,68
Điểm xu hướng-61,4
Đà 60 phiên-11,8%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên30,3%
So đỉnh 52T53,3%
ATR203,0%
Cắt lỗ21.850 · −6,0%
Lợi/lỗ1,08
Hỗ trợ
23.050
−0,9%
XS T+1 tăng
50,6%
nền 45,9%
Kháng cự
24.760
+6,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 53 phiên
Tam giác tăngEvening Star ·83 · ≈ nền
CII
12.000 đ · -2,8%
TRÁNH – Pha 4-46
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,60
Điểm xu hướng-99,5
Đà 60 phiên-25,7%
Dốc MA150-4,1
Biên 60 phiên44,6%
So đỉnh 52T38,3%
ATR203,9%
Cắt lỗ11.065 · −7,8%
Lợi/lỗ0,67
Hỗ trợ
11.350
−5,4%
XS T+1 tăng
36,1%
nền 42,8%
Kháng cự
12.623
+5,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 170 phiên
Nêm giảmDark Cloud Cover ·36 · ≈ nền
VCI
19.100 đ · -1,6%
TRÁNH – Pha 4-47
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,44
Điểm xu hướng-81,6
Đà 60 phiên-21,9%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên32,7%
So đỉnh 52T58,3%
ATR203,8%
Cắt lỗ17.655 · −7,6%
Lợi/lỗ0,44
Hỗ trợ
18.150
−5,0%
XS T+1 tăng
52,9%
nền 46,9%
Kháng cự
19.740
+3,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 55 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·537 · +6,0
VOS
12.300 đ · +7,0%
Trung lập+57
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×2,30
Điểm xu hướng+41,1
Đà 60 phiên+11,3%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên24,5%
So đỉnh 52T70,7%
ATR204,2%
Cắt lỗ11.259 · −8,5%
Lợi/lỗ0,00
Hỗ trợ
11.388
−7,4%
XS T+1 tăng
37,4%
nền 38,3%
Kháng cự
12.304
+0,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 7 phiên
Tam giác tăng ▲1,1%Three White Soldiers ·83 · ≈ nền
GVR
34.000 đ · +3,7%
Trung lập+31
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×1,23
Điểm xu hướng+34,4
Đà 60 phiên+11,1%
Dốc MA150-3,0
Biên 60 phiên27,5%
So đỉnh 52T73,1%
ATR203,3%
Cắt lỗ31.735 · −6,7%
Lợi/lỗ0,40
Hỗ trợ
33.385
−1,8%
XS T+1 tăng
53,1%
nền 48,2%
Kháng cự
34.900
+2,6%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 17 phiên
Tam giác cân ▲1,8%Morning Star ·64 · ≈ nền
VNM
58.000 đ · -0,7%
Trung lập-13
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-23,4
Đà 60 phiên+2,5%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên15,9%
So đỉnh 52T79,3%
ATR201,9%
Cắt lỗ55.840 · −3,7%
Lợi/lỗ0,46
Hỗ trợ
57.100
−1,6%
XS T+1 tăng
38,0%
nền 41,7%
Kháng cự
58.997
+1,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 86 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1133 · -3,6
BVH
75.500 đ · +0,7%
Trung lập+44
−1000+100
RSI 1469
KL/TB20×1,82
Điểm xu hướng+52,5
Đà 60 phiên+28,0%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên31,5%
So đỉnh 52T85,3%
ATR203,3%
Cắt lỗ70.470 · −6,7%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
71.025
−5,9%
XS T+1 tăng
44,5%
nền 45,0%
Kháng cự
77.400
+2,5%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 45 phiên
Kênh tăng ▲10,2%Spinning Top ·272 · ≈ nền
NLG
21.700 đ · +1,2%
TRÁNH – Pha 4-33
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng-71,8
Đà 60 phiên-13,2%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên31,3%
So đỉnh 52T55,1%
ATR202,8%
Cắt lỗ20.490 · −5,6%
Lợi/lỗ1,02
Hỗ trợ
21.300
−1,8%
XS T+1 tăng
38,7%
nền 43,8%
Kháng cự
22.933
+5,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 176 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·698 · -5,1
BAF
31.500 đ · +1,1%
Trung lập+18
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×1,27
Điểm xu hướng+24,5
Đà 60 phiên+4,8%
Dốc MA150+0,2
Biên 60 phiên14,4%
So đỉnh 52T95,5%
ATR201,7%
Cắt lỗ30.420 · −3,4%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
30.462
−3,3%
XS T+1 tăng
36,7%
nền 44,8%
Kháng cự
31.527
+0,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 58 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree White Soldiers ·49 · ≈ nền
PVP
24.600 đ · +2,9%
THEO DÕI – chờ điểm vào+67
−1000+100
RSI 1481
KL/TB20×1,54
Điểm xu hướng+100,0
Đà 60 phiên+54,3%
Dốc MA150+4,7
Biên 60 phiên40,2%
So đỉnh 52T96,3%
ATR204,2%
Cắt lỗ22.533 · −8,4%
Lợi/lỗ0,46
Hỗ trợ
20.171
−18,0%
XS T+1 tăng
34,3%
nền 40,9%
Kháng cự
25.550
+3,9%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 38 phiên
Tam giác giảm ▲37,2%Three White Soldiers ·35 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 35,1% · 30–40 – hẹp vừa · 1.482 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

264 / 264 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
PHPUPCoM1MUA – đồng thuận513,0385,8≥ +6096,7TĂNG2Tăng giá2046312BREAK ĐỈNH NỀN00000,4133,215,803,2115,61Kênh tăng5,245,42-1151,91,847,4170,25Nến xanh thường54234,938,8-4711,55-1,781,912,1263.8450,9310,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DXPHNX1MUA – đồng thuận15,83,9579,9≥ +6058,6Nghiêng tăng2Tăng giá202312BREAK ĐỈNH NỀN00001,9116,513,301,3619,74Hai đáy6,814,09-10,816,22,5155,10,5Three White Soldiers11242,9393,9773,47-2,561,24,3300.5300,90,80,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSBHOSE1MUA – đồng thuận14,651,7471,8≥ +6086,5Nghiêng tăng2Tăng giá2010312BREAK ĐỈNH NỀN000011219,204,0817,91Kênh tăng7,413,64-6,914,750,713,944,90,14Nến xanh thường30247461711,96-0,762,6133,79.573.4500,710,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
APHHOSE1MUA – đồng thuận7,46,0260,4≥ +6090,5TĂNG2Tăng giá204113VÀO PHA 23000-2,4127,217,301,7120,05Kênh tăng0,16,94-6,37,582,46,867,30,33Morning Star6150,844,36,6701,03-2,4413,9563.2600,940,5-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHNHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa8,52,4163,9≥ +6054,6Nghiêng giảm2Tăng giá204113VÀO PHA 23001-7,6056,414,509,2327,9Kênh tăng-1,27,65-9,99,28,27,2514,70,56Nến xanh thường78429,733,7-4600,84-25,4165,61,3168.3650,76-0,111 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng39,5057,9+40…+6091,3TĂNG2Tăng giá2039312BREAK ĐỈNH NỀN10000121,712,101,9115,95Chưa rõ cấu trúc17,537,09-6,139,850,937,455,20,17Doji36842,443,9-1,5700,98-0,950,517448.0950,760,75-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng20,90,4834,6+20…+4067,6TĂNG2Tăng giá2038311MUA NHỊP CHỈNH2000-2,3111,96,202,8312,43Tam giác tăng3,520,33-2,721,42,419,675,90,4Long-Legged Doji2283940,7-1,6591,51-11,144,94,1199.6450,360,150,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDAHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào9,85,3886≥ +60100TĂNG2Tăng giá20903100023,2154,642,104,1851,87Hình chữ nhật50,87,49-23,68,839,9Bullish Engulfing922537-12882,38092,21,7225.670110,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSRUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào655,6986≥ +60100TĂNG2Tăng giá20351100022,9152,341,805,142,92Nêm tăng17,153,32-1866,3259,338,70,23Nến xanh thường49236,839,6-2,8851,58-2215,9130,22.379.685110,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BFCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào590,3476,1≥ +6042,8Nghiêng giảm1Tích luỹ10902000000,201120,90-1,0330,06Tam giác giảm1954,19-8,272,7723,355,4463,86Nến xanh thường52948,845,83831,22-18,954,110,9210.2850,90,60,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
GSPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào11,054,2567,7≥ +6042,2Nghiêng tăng1Tích luỹ103464000004,318,911,80-0,4217,07Nêm giảm3,910,22-7,512,7215,110,653,74,14Three White Soldiers6237,141-3,9856,22-13,220,4196.8800,830,60,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào24,62,9367≥ +60100TĂNG2Tăng giá20383100012,5146,535,404,7241,67Tam giác giảm37,220,17-1825,553,922,538,40,46Three White Soldiers3534,340,9-6,6811,54-3,791,230,71.507.40210,55-0,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HTNHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào7,47-0,2765,3≥ +60100TĂNG2Tăng giá2017110000-1,2143,524,205,2219,87Nêm giảm56,66,99-6,47,561,276,30,19Spinning Top1314544,40,6740,57-1,2862,3333.3100,790,70,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VTOHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào11,951,2763,2≥ +6051,6Nghiêng tăng1Tích luỹ10168400000-0,4111,512,10-0,0617,05Tam giác giảm7,211,05-7,5120,411,265,80,07Nến xanh thường92136,738,8-2,1733,15-6,219,76,2546.8450,790,50,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PGCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào15,42,6760,8≥ +6085,9TĂNG1Tích luỹ10145210000-2,2119,513,300,7515,86Hình chữ nhật6,214,44-6,315,752,314,168,10,28Bullish Engulfing15437,738,8-1,1620,55-11,232,31,5100.0600,810,30,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
FRTHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào150,53,7960≥ +6067,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1038410000-0,7113,19,40-2,1411,22Kênh tăng1,7138,7-7,8151,50,7139,57,30,09Nến xanh thường39145,345,6-0,3641,9-12,750,293,9666.1700,630,60,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
GMDHOSE5BÁN – rời Pha 254,24,2370,4≥ +6038,3ĐI NGANG3Phân phối3022102BÁN – rời Pha 2100-0,917,75,400,8811,65Tam giác tăng1,951,44-5,154,670,952,0540,22Morning Star17752,541,910,6682,59-6,54770,51.361.0480,570,811 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BSRHOSE5BÁN – rời Pha 231,752,0936,9+20…+4086TĂNG3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2000-5,1115,51402,420,53Chưa rõ cấu trúc-2,330,55-3,833,455,429,018,70,62Three White Soldiers8944,943,61,3620,49-18,9137,8413,513.562.8800,660,15-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MZGHOSE5BÁN – rời Pha 212,20,8310,80…+2026,4TĂNG1Tích luỹ2232102BÁN – rời Pha 2200-7,214,30,402,831,74Nêm tăng-7,212,15-0,412,63,311,396,70,49Three White Soldiers2142,939,73,1542,15-38,159,96,7557.2000,13-0,350,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGRUPCoM5BÁN – rời Pha 21292,384,30…+2075,3TĂNG1Tích luỹ1032102BÁN – rời Pha 2200-34147,217011,049,16Kênh tăng-34121,28-6132,182,5104,0119,40,13Bullish Engulfing1346,2433,2510,05-34195,46,441.9650,31-0,4-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HIIHOSE5BÁN – rời Pha 29,013,68-30,6−40…−2047,7Nghiêng tăng3Phân phối3022102BÁN – rời Pha 2100-23,6133,7-1,4411,11-5,51Nêm tăng-20,38,46-6,19,141,47,8313,10,11Morning Star6564,643,221,5421,09-23,6110,98,1792.480-0,28-0,4-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HCMHOSE5BÁN – rời Pha 223-2,13-39,7−40…−20-26,6Nghiêng tăng3Phân phối3022102BÁN – rời Pha 2110-15,91-2,5-9102,52-9,37Tam giác tăng-13,222,6-1,723,592,621,436,90,38Nến đỏ thường1.0144746,40,6320,43-15,939,573,52.974.205-0,73-0,150,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
STBHOSE5BÁN – rời Pha 266,8-1,33-48,9−60…−40-11,2Nghiêng tăng3Phân phối3022102BÁN – rời Pha 2110-15,41-5-1062,15-9,58Kênh tăng-14,670,35,262,985,70,92Three Black Crows25947,141,95,2251,38-15,445,4232,93.146.020-0,8-0,40,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PITHOSE5BÁN – rời Pha 27,391,93-57,3−60…−40-3,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1052102BÁN – rời Pha 2400-37,91-6,1-12,373,28-12,81Chưa rõ cấu trúc-37,46,77-8,47,876,56,3214,50,44Nến đỏ thường60637,538,1-0,6380,03-37,924,62,1180.605-0,64-0,65-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,3-0,49-1,6−20…00,3ĐI NGANG3Phân phối3036210010-2,90-0-0,210,082,81Kênh tăng4,120,3-020,3019,822,40Evening Star354036,53,5490,84-1115,3211.034.875-0,060,050,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG57,60-11,4−20…012,5Nghiêng tăng2Tăng giá20293101GIẢM – mất MA ngắn500-9,212,7-2,451,971,88Tam giác tăng-8,756,68-1,659,032,553,766,70,37Shooting Star2157,147,210421,02-9,224,6106,51.767.930-0,270,050,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SVNHNX6GIẢM TỶ TRỌNG3,3-2,94-16,4−20…046,6Nghiêng tăng2Tăng giá33301101GIẢM – mất MA ngắn100-26,7125,4-218,2510,52Tam giác tăng-23,33,1-6,13,372,12,6818,80,11Three Black Crows385032,117,9430,82-26,794,11,6424.855-0,09-0,4-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CKAUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG50,63,05-29,9−40…−20-21,2Nghiêng giảm3Phân phối3011210010-22,40-4,5-7,6142,36-4,99Kênh tăng-15,848,8-3,651,952,747,925,30,5Morning Star1844,445,4-0,9410,09-22,453,31,119.323-0,33-0,2-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,650,24-31,8−40…−20-32,6Nghiêng giảm3Phân phối3031210010-9,60-3,7-6,3140,71-4,5Tam giác cân-9,420,4-1,221,443,819,8340,96Spinning Top29244,241,32,9321,22-13,410,4166,47.692.755-0,65-0,150,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG5,9-1,67-44,2−60…−40-64GIẢM3Phân phối1256200010-13,20-11,2-8,467-0,75-5,76Tam giác cân-14,55,8-1,76,133,85,516,60,58Nến đỏ thường65837,539,1-1,6270,65-30,6185,4871.395-0,77-0,40,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HSLHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG8,3-4,05-61,6≤ −603,5Nghiêng tăng2Tăng giá33361101GIẢM – mất MA ngắn210-24,2116,9-8,824,37-13,39Tam giác cân-16,98,03-3,29,099,67,3311,70,81Three Black Crows12837,542,1-4,6392,85-25,976,68867.205-0,79-0,65-0,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VIXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,7-1,68-61,2≤ −60-86,3GIẢM4Giảm giá40170100000-20,10-22,3-9,619-4,44-10,68Kênh tăng-18,511,45-2,112,67,710,748,30,93Evening Star10839,841,9-2,1320,56-64,16,2374,329.617.575-0,92-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DGCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY33,15-3,49-63,1≤ −60-59,5GIẢM4Giảm giá40196100000-16,60-18,3-6,53-6,77-10,89Nêm tăng-15,129,72-10,435,47731,4851,39Three Black Crows175564412341,29-59,511,625,6710.744-0,87-0,90,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
FPTHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY59,7-1,16-63,3≤ −60-49,6Nghiêng tăng4Giảm giá40150100000-12,21-9,1-6,88-4,42-5,85Chưa rõ cấu trúc-11,955,92-6,364,057,356,824,81,51Three Black Crows26354,445,29,2280,9-38,86,8392,86.038.217-0,77-0,90,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,7-2,5-63,6≤ −60-94,2GIẢM4Giảm giá40145100000-230-22,8-14,638-6,55-11,33Tam giác giảm-14,610,85-7,313,0311,410,5210,11,13Nến đỏ thường76439,941,7-1,8300,68-53,37,86,4497.550-0,96-0,450,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
EVGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,56-1,66-63,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40152100000-23,10-32,3-14,8109-7,44-10,5Nêm giảm-21,43,46-2,83,9611,23,326,81,65Three Black Crows16546,742,54,2180,7-63,52,91,5385.290-0,96-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
FCNHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,15-0,49-64,9≤ −60-75,9GIẢM4Giảm giá40150100000-13,60-15,1-7,412-3,28-6,33Kênh giảm-12,59,94-2,110,745,89,456,90,85Hanging Man5822,443,6-21,2220,83-42,22,17,9733.440-0,8-0,65-0,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY27,95-2,27-66,3≤ −60-95,5GIẢM4Giảm giá4016100000-21,10-18,6-12,927-3,62-12,96Tam giác giảm-19,727-3,430,238,226,355,71,42Bearish Engulfing82539,9-14,9280,82-37,33,576,32.516.214-0,89-0,6501 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,9-6,67-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4037100000-66,20-66,3-60,758-5,18-63,28Hình chữ nhật-69,523,6398,68,8825,43,88Doji8952,851,61,320,52-70,403,1103.690-0,96-0,90,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,9-6,2-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4064100000-58,50-65,8-45,6116-10,39-48,29Kênh tăng-56,231,386615,6217,43,8Three Black Crows20253,544,88,7124,81-77,70,8269,210.765.455-0,96-0,90,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DDVUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,6-0,64-70,5≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40133100000-19,60-29,9-11,3138-6,43-9,51Kênh giảm-18,815,2-2,616,556,114,745,51,1Dragonfly Doji5637,540-2,5220,69-54,92,65,6336.010-0,91-0,65-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TNHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,660-73,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40284100000-34,30-36,7-25,626-7,36-26,54Nêm giảm-32,95,43-4,16,6517,55,168,82Nến đỏ thường35533,837,8-4120,53-59,44,21151.895-0,96-0,65-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,33-0,75-74,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40138100000-300-38,1-19,4188-8,57-12,05Kênh giảm-20,41,3-2,31,4811,41,1712,10,94Nến xanh thường80943,442,31,1290,46-68,63,11,61.032.910-0,96-0,65-0,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MVNUPCoM8Trung lập72,74,1578,9≥ +6075,7Nghiêng tăng3Phân phối3023210000-0,8124,817,30-0,8213,34Kênh giảm9,262,58-13,973,30,866,518,50,1Three White Soldiers3647,242,74,5703,15-13,781,81,523.0400,880,60,71 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PSDHNX8Trung lập13,89,5268,7≥ +6010,7Nghiêng giảm4Giảm giá12171000003,808,213,60-1,7622,46Tam giác cân10,412,9-6,513,961,113,035,60,2Three White Soldiers6338,138,8-0,7733,89-9,136,31,293.7400,710,80,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MWGHOSE8Trung lập76,92,5367,6≥ +6019,5Nghiêng giảm4Giảm giá12491000001,501,77,70-2,8513Tam giác cân2,775,6-1,791,7319,373,544,44,42Three White Soldiers2394648-2691,84-16,226,6212,92.905.7600,590,611 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSNHOSE8Trung lập75,24,4465,2≥ +6034,5Nghiêng tăng4Giảm giá1384100000314,59,80-1,9114,15Tam giác cân7,172,04-4,2942571,4755,04Three White Soldiers19749,241,87,4732,87-2021,9380,75.413.5800,720,60,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
KSVHNX8Trung lập1211060+40…+6045,1Nghiêng tăng3Phân phối3011110000-11,2115,68,40-1,7612,98Tam giác cân7,7111,6-7,8136,212,6108,91101,26Marubozu tăng6940,641,8-1,2663,01-21,1122,27,164.1700,780,350,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TVNUPCoM8Trung lập9,73,1959+40…+6035,8Nghiêng giảm3Phân phối3045200000-505,48,600,5313,64Chưa rõ cấu trúc2,89,21-5,19,819,086,40,16Nến xanh thường48232,436,7-4,3673,24-18,139,94,4474.9200,550,311 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VOSHOSE8Trung lập12,36,9656,8+40…+6041,1Nghiêng tăng1Tích luỹ107400000-01815,30-2,3225,03Tam giác tăng1,111,39-7,412,3011,268,50Three White Soldiers8337,438,3-0,9652,3-29,332,515,91.376.0450,830,050,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BKCHNX8Trung lập16,51056,7+40…+6023,1Nghiêng giảm4Giảm giá121241000003,807,5230-5,4534,89Tam giác tăng1315,34-725,4954,514,5711,74,66Bullish Engulfing6532,339,6-7,3715,43-35,343,5169.1800,810,10,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DRIUPCoM8Trung lập16-2,4455+40…+6095TĂNG2Tăng giá2017310000-4,8124,218,802,819,96Chưa rõ cấu trúc16,314,74-7,916,8514,698,20,61Three Inside Down5653,636,417,2661,69-4,877,5231.520.7350,820,35-0,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVTHOSE8Trung lập24,851,4355+40…+6092,9TĂNG2Tăng giá3231110000-0,8120,818,302,2922,86Kênh tăng-0,423,33-6,125,050,822,758,50,1Doji28649,742,76,9651,26-16,566196,18.387.2400,920,3-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NVBHNX8Trung lập15,9-3,6453,7+40…+6089,3Nghiêng tăng1Tích luỹ2381410001-11,213328,401,4439,9Kênh tăng27,213,5-15,117,912,614,31101,26Nến đỏ thường75736,633,82,8701,68-11,257,4231.568.8150,860,15-0,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SCLUPCoM8Trung lập28,83,2352,3+40…+60100TĂNG2Tăng giá20113110000-2,4137,911,206,2711,57Kênh tăng1,127,11-5,929,52,426,77,30,33Nến xanh thường6773841-3640,95-2,41073111.3850,570,50,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGTUPCoM8Trung lập123,4552+40…+609,3Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-2,715,17,70-2,8410,26Chưa rõ cấu trúc-1,211,42-4,812,332,811,35,80,48Nến xanh thường52133,237,2-4714,33-25,618,84,3384.1000,580,350,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DGWHOSE8Trung lập47,2-1,1551,8+40…+6074,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1042410000-3,5115,713,50-1,2319,72Tam giác tăng11,844,84-548,93,643,348,20,44Nến đỏ thường57741,344,5-3,2650,43-14,653,496,82.118.6250,880,3-0,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
QNSUPCoM8Trung lập52,9-0,1951+40…+6072,1TĂNG2Tăng giá2020310000-0,4112,89,701,3811,86Kênh tăng9,950,55-4,453,10,451,2930,12Hanging Man4242,942,80731,41-0,441,916,4321.4200,630,7-0,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
AASUPCoM8Trung lập10,13,0649,8+40…+6060,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1018400000-1,9120,522,50-1,423,37Tam giác giảm34,79,32-7,710,329,357,40,27Marubozu tăng2245,5405,5711,29-17,248,512,51.329.9500,730,301 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DCLHOSE8Trung lập46,9-0,2146,2+40…+6043,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1011400000-1,7111,7150-3,8428,14Nêm tăng143,69-6,847,71,742,259,90,17Spinning Top1833539,7-4,7650,3-25,380,477,11.774.6100,870,05-0,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
EVSHNX8Trung lập5,9-4,8444,8+40…+6034,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1070410000-4,8014,190-0,5625,02Tam giác tăng7,35,47-7,46,25,15,31100,51Nến đỏ thường41438,235,32,8611,25-21,334,11,6300.6600,66-0,10,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BVHHOSE8Trung lập75,50,6744+40…+6052,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1045400000-2,519,8130-1,3723,45Kênh tăng10,271,03-5,977,42,570,476,70,38Spinning Top27244,545-0,5691,82-14,763,575,11.045.1500,730,3-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NABHOSE8Trung lập12,7-1,5543,8+40…+6032,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1047200000-3,106,66,800,3417,21Chưa rõ cấu trúc-4,912,29-3,213,13,112,015,40,58Nến đỏ thường33640,840,10,7651,19-5,925,7231.887.0850,510,50,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TRCHOSE8Trung lập24,10,6343,5+40…+6095,5TĂNG2Tăng giá2023110000-4,7126,514,202,9321,76Kênh tăng9,222,56-6,425,3522,327,40,67Bullish Engulfing12737,841,8-4670,83-4,7556,5290.6750,580,350,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PATUPCoM8Trung lập76,4-2,6843,1+40…+6056,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1012400000-5,7112,413,90-0,917,42Kênh giảm15,272,79-4,781672,225,51,1Evening Star3253,146,26,9670,31-22,735,11,216.5200,7-0,10,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
ASPHOSE8Trung lập15,756,7842,6+40…+6085,9TĂNG2Tăng giá20116110001-7,4171,415,4018,521,13Kênh tăng-3,715,63-0,8177,914,289,40,85Bullish Engulfing12638,939-0,1591,19-7,32863,4213.9500,590,3501 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGCHOSE8Trung lập45,552,8242,1+40…+6047,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1094000000,1111,412,40-1,9416,77Tam giác tăng9,842,11-7,655,132142,646,43,29Bullish Engulfing12345,544,41,1691,75-17,43424,8577.2250,650,35-0,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TLGHOSE8Trung lập54,81,4838,1+20…+4061,8TĂNG2Tăng giá209110000-0,91116,301,0812,89Kênh tăng2,453,18-355,30,951,975,20,18Morning Star13235,640-4,4621,33-629,712,4231.2550,570,5-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SCGHNX8Trung lập65,80,336,3+20…+40-1,9TĂNG1Tích luỹ10218400000011,41,600,14,62Chưa rõ cấu trúc-11,265,18-0,9671,864,921,31,36Three White Soldiers9843,945,2-1,3641,05-16,515,41,827.3500,240,60,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HHPHOSE8Trung lập17,6-0,8534,9+20…+4086,5TĂNG2Tăng giá20106310000-2,8125,69,704,426,24Kênh tăng13,817,41-1,118,12,816,814,50,63Nến đỏ thường42438,940,5-1,6630,59-2,898,517,4997.6000,450,350,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
C69HNX8Trung lập17,5-2,2333+20…+40-4,6Nghiêng giảm3Phân phối3042200000-3,302,43,60-0,297,51Chưa rõ cấu trúc-2,817,09-2,417,711,216,2870,17Nến đỏ thường42341,438,23,2580,85-16,768,33,9236.8100,330,30,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VEAUPCoM8Trung lập37,50,2732+20…+4046,3TĂNG1Tích luỹ10406310000-1,318,14,800,476,96Chưa rõ cấu trúc-7,436,82-1,8381,336,432,90,47Inverted Hammer4146,341,74,6700,89-13,22813,4363.4150,380,150,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
GVRHOSE8Trung lập343,6631,3+20…+4034,4Nghiêng tăng4Giảm giá1317100000-2,6148,90-2,9910,83Tam giác cân1,833,39-1,834,92,631,746,70,4Morning Star6453,148,24,9651,23-26,940,891,42.820.3150,510,0501 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SBGHOSE8Trung lập14,150,3530,3+20…+4076,2TĂNG2Tăng giá2021110000-3,4122,76,103,916,85Hình chữ nhật14,114,01-114,653,513,524,50,79Dragonfly Doji1526,736,7-10561,01-3,451,13,5246.2050,420,35-0,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPBHOSE8Trung lập23,40,8629,9+20…+4068,9TĂNG1Tích luỹ1026410000-0,9111,11000,4611,79Chưa rõ cấu trúc6,122,49-3,923,60,922,25,20,17Three White Soldiers12355,347,18,2650,6-13,325,6571,425.575.0530,430,3-0,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DHAHOSE8Trung lập53,1028,5+20…+4040,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1033410000-4,3111,33,70-0,176,23Kênh tăng-2,651,19-3,653,290,449,975,90,06Evening Star12748,8426,8521,11-19,328,7119.2750,210,150,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DVPHOSE8Trung lập76,20,6627,4+20…+4050,9TĂNG2Tăng giá2084110000-1,3110,22,701,956,91Nêm tăng7,674,4-2,477,21,373,9430,44Nến xanh thường80434,540,1-5,6640,84-1,329,21,114.3200,270,5501 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDBHOSE8Trung lập28,10,1826+20…+4038,1ĐI NGANG1Tích luỹ1051210000-1,916,53,70-0,056,09Hình chữ nhật1,427,6-1,828,65226,934,20,47Dragonfly Doji3141,947,6-5,6590,88-6,325,5321,211.615.1800,320,3501 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PHRHOSE8Trung lập33,51,9825,6+20…+40-0,7ĐI NGANG1Tích luỹ1010300000-3,20-0,33,50-0,684,32Tam giác cân-0,532,36-3,433,610,331,525,90,05Morning Star13943,244-0,8580,91-17,426,818,2559.7180,140,150,71 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PETHOSE8Trung lập50,8-0,3924,8+20…+40100TĂNG2Tăng giá20223110000-11,5141,123,308,338,98Kênh tăng-10,745,17-11,157,41345,5710,31,26Spinning Top24550,243,46,8640,76-11,516741,5881.7600,480,15-0,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HAHHOSE8Trung lập52,53,9624,5+20…+4037,1Nghiêng tăng1Tích luỹ107400000-1,313,610,30-2,0716,97Tam giác giảm8,550,68-3,553,21,349,535,70,24Nến xanh thường52944,243,80,5641,57-23,822,456,81.131.2700,490,05-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TDPHOSE8Trung lập28,84,3523,7+20…+4033,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1018210000-9,316,83,30-0,350,05Kênh tăng-9,328,63-0,631,7510,226,388,41,22Three White Soldiers3542,941,21,7550,94-11,634,68,4295.7810,380,15-0,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HIDHOSE8Trung lập4,426,7622,7+20…+4014,4Nghiêng tăng4Giảm giá124100000-26,814,4110-1,4120,77Kênh tăng-22,94,24-4,24,471,13,618,50,06Bullish Engulfing8937,140,9-3,8510,47-62,940,35,81.165.1400,63-0,45-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
ABWUPCoM8Trung lập14,5022,4+20…+4058,6TĂNG2Tăng giá2069110000-2,7118,41,803,66,77Tam giác tăng-214,33-1,214,82,114,082,90,71Long-Legged Doji12537,635,22,4570,48-2,761,11,5104.6950,140,350,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VBBHOSE8Trung lập12,9-3,0119,30…+2041,6Nghiêng giảm2Tăng giá205310000-14,6012,84,903,2720,66Chưa rõ cấu trúc-8,812,29-4,715,117,111,699,41,81Nến đỏ thường42641,335,75,6570,22-14,661,51,6115.4300,220,150,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SZLHOSE8Trung lập27,71,8418,20…+204,1ĐI NGANG1Tích luỹ1020310000-7,71-0,1-0,3110,210,35Hình chữ nhật-5,927,53-0,627,720,126,544,20,02Three White Soldiers12443,641,12,4520,18-9,516,1136.1770,050,350,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BAFHOSE8Trung lập31,51,1217,90…+2024,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1058210000-4,614,5-0,150,221,89Chưa rõ cấu trúc-3,730,46-3,331,530,130,423,40,03Three White Soldiers4936,744,8-8,1481,27-4,524511.612.295-0,050,350,71 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVSHNX8Trung lập33,6015,80…+2018,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1045400000-4,813,97,20-2,149,02Chưa rõ cấu trúc-233,22-1,135,35,130,818,30,61Doji27146,944,22,7560,8-28,552,9136,74.100.0940,35-0,1-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HVHHOSE8Trung lập10,450,4812,20…+20-11,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1030410000-9,91-0,9-2,48-1,06-2,69Tam giác giảm-7,910,15-2,910,550,99,954,80,19Nến xanh thường33644,643,21,4461,17-25,712,42,2207.040-0,06-0,211 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NTPHNX8Trung lập52,72,3310,30…+2035,8TĂNG1Tích luỹ10116410000-5,116,63,300,264,62Kênh tăng-4,452,62-0,255,55,349,595,90,9Marubozu tăng11637,941,9-3,9550,7-19,827,410,7200.8000,190,05-0,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VICHOSE8Trung lập230-0,86100…+2044,7TĂNG2Tăng giá20123310000-13,2113,11,806,07-3,59Kênh tăng-10,2225,86-1,8235,12,2216,625,80,38Nến đỏ thường94341,243,2-2491,11-13,2162,6850,43.592.350-0,020,050,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
KDCHOSE8Trung lập50,80,29,60…+200,4ĐI NGANG1Tích luỹ1093410000-3,211,9-0,89-0,172,42Chưa rõ cấu trúc-3,850,2-1,251,030,449,442,70,17Hammer17835,438,9-3,5391,08-4,631,35,1100.730-0,160,250,71 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MCHHOSE8Trung lập142,71,2180…+2026,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1029410000-2,214,42,20-0,724,34Chưa rõ cấu trúc-2141,5-0,8145,92,2137,73,50,64Three White Soldiers13861,643,118,5591,25-22,642,485,6598.8750,27-0,1-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
ABBUPCoM8Trung lập17,5-1,137,90…+2049,8TĂNG2Tăng giá20131310000-3,9116,61,205,175,64Nêm tăng-1,117,29-1,217,610,616,9730,21Evening Star3333,336,3-3500,38-7,480,318,21.027.455-0,070,250,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
ORSHOSE8Trung lập13,3507,40…+20-6,1ĐI NGANG1Tích luỹ1071410000-110-0,9-2,325-0,482,29Tam giác tăng-8,613,27-0,613,480,912,655,20,18Morning Star10937,6370,6480,84-18,112,226,51.998.445-0,040,150,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SBTHOSE8Trung lập22,8-0,446,40…+2031,4TĂNG1Tích luỹ1036410000-5,616,41,300,142,92Chưa rõ cấu trúc-5,622,51-1,323,452,922,043,30,86Nến đỏ thường90540,641,2-0,6520,91-12,419,127,71.212.7550,090,0501 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TTAHOSE8Trung lập10,80,934,80…+20-14,9ĐI NGANG1Tích luỹ1076410000-8,90-2,8-3,119-0,13-1,2Tam giác tăng-8,510,55-2,310,961,510,354,20,36Nến xanh thường32839,640,5-0,9382,82-166,91,2110.520-0,270,0511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NAFHOSE8Trung lập4804,20…+20-12,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1013300000-1,40-1,8-0,3211,583,18Kênh tăng-10,547,99-048,140,347,5110,29Nến xanh thường55737,540,8-3,3441,05-1156,313,5281.210-0,160,050,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VC3HNX8Trung lập23,40,434,10…+20-29,8GIẢM1Tích luỹ4211400000-3,30-3,1-0,911-1,012,95Kênh giảm-723-1,723,540,622,653,20,19Morning Star9037,841,5-3,7470,98-14,54,734,21.451.925-0,120,050,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PPTHNX8Trung lập15,103,90…+20-5ĐI NGANG1Tích luỹ1034300000-3,20-1,7-0,63-0,043,83Kênh tăng-514,1-6,615,190,614,156,30,09Dragonfly Doji10224,532,8-8,3452,42-6,212,73,4221.585-0,10,350,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BWEHOSE8Trung lập40,51,123,10…+20-43,1GIẢM1Tích luỹ1078400000-9,80-5,2-4,334-0,70Chưa rõ cấu trúc-10,439,65-2,141,151,639,123,40,47Nến xanh thường44142,942,70,2391,29-15,72,12,152.185-0,30,0511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
LHGHOSE8Trung lập26,35-0,381,20…+2014,1ĐI NGANG1Tích luỹ1078410000-3,810,80,20-0,262,85Hình chữ nhật-1,926,31-0,226,711,425,423,50,39Nến đỏ thường71142,944,2-1,3450,41-10,46,91,141.135-0,110,050,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PCHHNX8Trung lập18,3010…+201,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1022300000-2,71-3,20,20-0,294,4Chưa rõ cấu trúc-13,218,3-018,82,717,7630,93Long-Legged Doji7047,139,47,7510,85-1410,91,898.4100,050,05-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BMPHOSE8Trung lập142,70,560,40…+20-10,9GIẢM1Tích luỹ10121410000-5,401,1-1,716-0,665,68Chưa rõ cấu trúc-7,9141,13-1,1143,320,4137,953,30,13Nến xanh thường92843,442,80,6470,74-2124,5962.520-0,06-0,20,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
AAAHOSE8Trung lập7,22,42-1,6−20…017,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1045410000-8,913,50,30-0,481,71Kênh tăng-6,67,18-0,27,311,56,7760,24Morning Star13649,344,64,6490,51-16,21316,32.211.6300,060,05-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCBHOSE8Trung lập32,3-0,46-3,9−20…022,9ĐI NGANG1Tích luỹ1026410000-8,212,42,30-0,833,51Tam giác tăng-5,332,09-0,732,460,530,94,40,11Evening Star5147,146,80,2500,92-21,516,3524,616.108.5850-0,201 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VVSHOSE8Trung lập84,4-0,35-4,6−20…0-0,4Nghiêng giảm3Phân phối3017210000-18,803,5-7,7273,98-1,21Tam giác giảm-2,384,29-0,190,97,777,528,20,94Nến đỏ thường9550,550,10,5461,19-23,1308,610,7126.890-0,23-0,20,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SABHOSE8Trung lập42,850,71-5,1−20…0-19,1ĐI NGANG1Tích luỹ104310000-9,20-2,4-3,917-0,68-0,36Tam giác tăng-8,442,15-1,643,73241,343,50,58Hammer405042,97,1400,67-19,88,919,2438.825-0,230,050,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VJCHOSE8Trung lập128-0,62-9−20…0-4,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1012400000-7,30-1,60,80-0,126,32Kênh giảm-7,3126,98-0,8129,711,3121,834,80,28Nến đỏ thường42045,244,90,3460,8-24,428,5136,21.046.875-0,1-0,20,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VNMHOSE8Trung lập58-0,68-13,3−20…0-23,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1086310000-9,91-1,7-4,59-1,72-1,76Chưa rõ cấu trúc-9,457,1-1,6591,755,843,70,46Nến đỏ thường1.1333841,7-3,6400,76-20,78,8146,72.465.065-0,3-0,40,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPLHOSE8Trung lập79,4-1,85-13,3−20…0-12ĐI NGANG1Tích luỹ103400000-100-4,40,30-0,62-4,03Chưa rõ cấu trúc-7,679,18-0,381,042,174,156,60,31Nến đỏ thường6137,739,9-2,2480,67-28,518,579,2971.175-0,1-0,2-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CQNUPCoM8Trung lập29,5-0,67-14,9−20…0-27,3ĐI NGANG1Tích luỹ10224400000-6,10-2,5-1,530-0,412,1Hình chữ nhật-6,129,1-1,429,750,828,82,40,36Long-Legged Doji1921,137-15,9401,09-16,25,31,548.595-0,220,05-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCIHOSE8Trung lập9,7-3-15−20…0-5,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1067200000-6,30-4,6-0,711,113,29Hình chữ nhật-39-7,29,760,79,096,30,1Three Inside Down2927,640-12,4470,41-24,224,71,1108.120-0,2-0,1-0,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVDHOSE8Trung lập18,3-1,61-15,4−20…0-24,4Nghiêng giảm1Tích luỹ4352200000-10,30-5,7-1,76-1,421,88Tam giác giảm-3,417,45-4,618,621,717,017,10,25Nến đỏ thường1.21042,244,7-2,6460,61-32,962,5107,85.699.300-0,14-0,2-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TLDHOSE8Trung lập8,04-0,12-16,3−20…0-32,9GIẢM1Tích luỹ1086300000-3,80-3,7-2,562-0,491,18Hình chữ nhật-6,87,66-4,78,1217,783,30,31Three Inside Down4930,641,2-10,6270,01-7,652246.920-0,340,35-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HNMUPCoM8Trung lập7,80-17−20…0-9,6ĐI NGANG1Tích luỹ108210000-15,21-3,5-5100,62-7,97Chưa rõ cấu trúc-15,27,7-1,38,083,67,128,70,41Dragonfly Doji32028,834,9-6,1410,57-15,211,41,7205.845-0,35-0,150,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
OCBHOSE8Trung lập9,990-19,4−20…0-20,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1086410000-100-2,6-4,4240,162,19Tam giác cân-9,29,92-0,710,222,39,6930,76Spinning Top8556,544,711,8340,52-16,310,612,81.250.615-0,39-0,150,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHIHOSE8Trung lập140-19,9−20…0-8,6ĐI NGANG1Tích luỹ1032400000-61-1,2-1100,15-0,44Hình chữ nhật-4,413,1-6,414,14113,136,20,16Dragonfly Doji24225,238,1-12,9410,69-27,16,93,3233.920-0,21-0,2-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCOHOSE8Trung lập10,61,92-21,1−40…−20-28Nghiêng giảm1Tích luỹ1073300000-12,80-11,5-1,561,011,9Tam giác giảm-4,510,2-3,810,680,810,14,80,16Morning Star603541,7-6,7470,54-36,132,34,4411.800-0,17-0,45-0,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VHMHOSE8Trung lập68-1,45-21,4−40…−202,4Nghiêng giảm3Phân phối308210000-14,500,6-4,5184,12-2,08Chưa rõ cấu trúc-9,667,6-0,669,562,363,296,90,33Bearish Engulfing923845,1-7430,5-18,562,56549.399.705-0,320,05-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VSFUPCoM8Trung lập25,6-0,39-22,6−40…−20-39,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1046200000-7,30-4,4-3,2400,011,45Tam giác tăng-2125-2,325,690,424,713,50,1Evening Star406538,926,1451,01-26,96,71,244.590-0,19-0,2-0,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
EVFHOSE8Trung lập11,450-23,6−40…−20-47,6GIẢM1Tích luỹ10151200000-11,90-11,8-4,974-0,72-0,52Kênh giảm-9,810,9-4,811,560,910,865,20,18Long-Legged Doji10644,339,74,7380,71-24,9816,91.457.470-0,34-0,20,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
AFXHOSE8Trung lập9,720-24,2−40…−20-37,3Nghiêng giảm1Tích luỹ436400000-8,30-5,4-3,425-1,020,92Hình chữ nhật-109,5-2,39,851,39,363,70,35Dragonfly Doji14924,232,8-8,6320,85-31,1301,4137.220-0,35-0,20,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VNBUPCoM8Trung lập15,1-1,95-24,8−40…−2028,3TĂNG1Tích luỹ1019410000-20,514,22,700,850,5Nêm tăng-18,814,7-2,715,86512,6116,50,31Three Outside Down154037,12,9430,72-25,325,82,5145.360-0,23-0,2-0,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTFHOSE8Trung lập18,350,27-25−40…−20-22,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1041410000-14,31-1,3-7,3100,23-9,71Chưa rõ cấu trúc-13,717,1-6,818,591,316,848,30,16Hanging Man16334,440,6-6,2290,81-14,314,35,2259.845-0,470,050,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSTHNX8Trung lập9,10-26−40…−20-11,2Nghiêng giảm3Phân phối308210000-1501,4-7,6194,67-7,37Tam giác tăng-13,38,97-1,49,140,58,565,90,08Nến xanh thường66730,435-4,6340,63-158210,11.066.655-0,620,050,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
KSFHNX8Trung lập75,5-0,26-31,5−40…−20-41,4ĐI NGANG1Tích luỹ1084300000-9,70-7,4-413-0,37-4,87Hình chữ nhật-8,475,1-0,577,652,872,593,90,74Evening Star3655,64213,6360,84-38,123,89,1116.490-0,33-0,650,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCKHOSE8Trung lập27,9-0,18-32,7−40…−20-52GIẢM1Tích luỹ1022000000-10,40-13,4-5,363-0,26-2,96Tam giác giảm-6,126,4-5,428,45226,285,80,34Hanging Man42539,4-14,4410,69-26,8659,72.086.780-0,49-0,20,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DPMHOSE8Trung lập21,650-34,1−40…−20-26,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1083300000-8,81-9,6-2,64-0,88-1,41Hình chữ nhật-7,121-322,232,720,525,20,51Doji27447,5443,4390,47-35,47,375,83.357.190-0,37-0,45-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SSBHOSE8Trung lập17,22,38-34,4−40…−2036,5Nghiêng tăng3Phân phối137210000-30,7111,2-1250,89Kênh tăng-28,616,5-4,117,37114,7414,30,07Inverted Hammer042,2420,77-30,730773.747.460-0,34-0,4-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TVSHOSE8Trung lập13,35-0,37-39,6−40…−202,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1071410000-16,311,3-3,530,6-6,03Chưa rõ cấu trúc-14,413,18-1,313,843,612,268,20,44Nến đỏ thường5314240,11,9370,45-16,313,93,2218.645-0,56-0,15-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
LPBHOSE8Trung lập42-4,33-43,8−60…−40-51,7Nghiêng giảm1Tích luỹ101310000-22,90-12,1-14,2351,58-9,44Chưa rõ cấu trúc-23,140,2-4,345,35838,827,61,05Bearish Engulfing8644,244,6-0,4370,73-28,212,595,82.117.715-0,81-0,40,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
GEXHOSE8Trung lập22,65-1,31-48,7−60…−40-59,7GIẢM1Tích luỹ4212400000-16,70-16-6,610-0,89-4,4Kênh giảm-7,222,3-1,523,654,420,88,20,54Three Outside Down3652,845,87380,53-5015190,68.113.105-0,71-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
KLBHOSE8Trung lập11,20-52,7−60…−40-30,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1052210000-170-2,8-7,680,67-4,29Tam giác tăng-12,511-1,811,522,910,47,10,4Gravestone Doji6331,838,2-6,5320,41-22,616,34,4359.245-0,76-0,40,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TNIHOSE8Trung lập4,483,7-53,6−60…−40-60,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1013310000-32,80-13,6-21,1280,23-12,24Hình chữ nhật-19,44,29-4,25,0412,43,9811,11,12Nến xanh thường46939,542-2,5320,03-41,714,62,1398.770-0,81-0,650,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TNGHNX9TRÁNH – Pha 418,46,3667,2≥ +604,7Nghiêng giảm4Giảm giá401410000040-19,70-3,0315,78Tam giác giảm6,418,17-1,218,58117,534,70,21Nến xanh thường90442,642,50,1765,05-28,8297,6444.9450,770,350,71 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
IDCHNX9TRÁNH – Pha 435,65,0163,3≥ +6018,8Nghiêng giảm4Giảm giá40231000001,10-1,88,70-3,219,23Nêm giảm3,832,81-7,835,860,733,326,40,11Nến xanh thường47443,945,1-1,3772,29-22,128,648,41.466.5950,770,350,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 431,43,6348,4+40…+60-15Nghiêng giảm4Giảm giá4022100000-1,90-5,53,30-2,566,89Chưa rõ cấu trúc-15,230,41-3,132,22,530,662,41,08Morning Star6955,146,88,2692,7-21,810,62,789.4600,460,350,71 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 422,552,9745,9+40…+6013Nghiêng giảm4Giảm giá404710000000-2,36,70-3,3913,38Tam giác giảm3,722,51-0,223,092,421,673,90,61Morning Star13139,742,7-3682,68-23,411,614,3662.7250,480,350,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,92,9645,8+40…+607,4Nghiêng giảm4Giảm giá40631000000,50-2,33,60-1,335,34Chưa rõ cấu trúc-8,613,45-3,214,222,313,383,70,62Three White Soldiers10351,544,96,6622,36-22,58,358,74.356.8150,310,3511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 461,95,2743,2+40…+60-24,4Nghiêng giảm4Giảm giá4070300000-3,70-11,42,50-3,716,94Tam giác cân-2,760,41-2,469,512,358,944,82,57Nến xanh thường72943,843,8-0612,58-33,313,215,7265.9750,270,3511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 440,94,0738,1+20…+40-25,1Nghiêng giảm4Giảm giá40146100000-4,40-5,31,80-4,275,37Kênh giảm-3,340,16-1,842,924,939,593,21,54Three White Soldiers12338,241,8-3,5643,61-36,910,510,8272.7500,270,111 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 412,652,8536,4+20…+40-13Nghiêng giảm4Giảm giá40120100000-50-5,63,60-3,2811,33Tam giác giảm0,812,21-3,513,053,1125,20,61Three White Soldiers12937,239,7-2,5650,87-38,213,33,8315.4650,470,10,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 417,451,4529,4+20…+40-28,8Nghiêng giảm4Giảm giá40122100000-4,60-14,54,30-6,8611,15Tam giác giảm7,416,74-4,117,751,716,366,30,27Nến xanh thường90044,642,81,8621,9-47,815,610,6638.9900,39-0,20,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 48019,60…+20-39,9Nghiêng giảm4Giảm giá40187100000-5,90-18,33,60-7,828,58Tam giác giảm9,17,72-3,48,1627,298,80,23Long-Legged Doji8150,642,97,7610,98-57,523,11,1149.4600,34-0,20,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MIGHOSE9TRÁNH – Pha 416,253,519,50…+20-12Nghiêng giảm4Giảm giá4024100000-2,70-1,62,50-1,385,78Kênh giảm-7,515,85-2,416,511,615,355,50,29Bullish Engulfing9837,841-3,2562,61-19,2151,7107.9450,110,150,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 434,21,4817,40…+2012,5Nghiêng tăng4Giảm giá402100000-3,41-6,36,40-1,518,76Tam giác tăng-2,833,57-1,835,313,232,25,90,55Nến xanh thường48638,742,4-3,8570,68-31,620106,53.168.7250,36-0,1-0,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,5-0,3417,30…+201,6Nghiêng giảm4Giảm giá4068100000-2,70-3,52,80-2,137,92Chưa rõ cấu trúc-14,214,12-2,614,92,813,9340,7Doji17647,742,94,8610,55-24,79,430,52.141.2600,27-0,10,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,852,2113,40…+20-5,3Nghiêng tăng4Giảm giá40132100000-4,51-2,43,40-3,813,08Kênh giảm-17,813,79-0,413,920,513,095,50,09Three Inside Up5632,141,2-9541,47-34,316,7174.4600,06-0,20,71 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,92,0812,40…+20-17,2Nghiêng tăng4Giảm giá405100000-141-7,92,50-3,2510,6Chưa rõ cấu trúc-144,78-2,44,930,64,2613,10,05Nến xanh thường23429,934,9-4,9520,69-46,224,53587.2150,39-0,45-0,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CREHOSE9TRÁNH – Pha 46,42712,10…+20-40,6GIẢM4Giảm giá40173100000-14,30-10,3-429-24,97Tam giác giảm-1,26,33-1,46,62,86,026,20,45Bullish Engulfing8948,343,64,8502,37-408,81163.435-0,02-0,3511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DBDHOSE9TRÁNH – Pha 446,45-0,4360…+20-30,5GIẢM4Giảm giá405100000-50-3,5-1,425-1,293,71Tam giác giảm-4,945,2-2,746,570,344,344,50,06Hammer7926,640-13,4460,06-11,23,81,122.855-0,030,050,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 448,81,245,80…+20-30,4Nghiêng tăng4Giảm giá4014100000-5,61-5,4-1,14-1,953,4Tam giác giảm-4,545,15-7,549,010,447,023,70,12Nến xanh thường34243,945,4-1,5460,48-21,98,13,469.120-0,1-0,10,71 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,81,61,70…+20-44,6GIẢM4Giảm giá4023100000-90-10,2-1,866-2,941,24Nêm giảm-6,650,02-1,551,741,848,7940,47Bullish Engulfing16248,844,54,3510,71-27,35,815,1301.825-0,01-0,10,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VABHOSE9TRÁNH – Pha 49,0300,80…+20-28,9GIẢM4Giảm giá4013100000-40-3,2-0,613-1,183,25Chưa rõ cấu trúc-148,9-1,49,050,28,7630,08Long-Legged Doji19128,833,9-5,1461,02-19,25,24,3469.005-0,120,050,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,850-0,5−20…0-55,9GIẢM4Giảm giá4016100000-12,80-8,9-4,751-2,73-0,13Kênh giảm-510,74-111,384,910,215,90,84Nến xanh thường3243838,5-0,6470,5-255,9141.274.890-0,16-0,20,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,90,8-1,9−20…0-2,5Nghiêng tăng4Giảm giá4022300000-4,81-3,52,20-1,232,47Chưa rõ cấu trúc-14,337,1-2,1380,336,084,80,05Nến xanh thường84938,442,3-3,9511,59-21,912,816,6434.730-0,07-0,20,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,54,25-2,5−20…0-54,5GIẢM4Giảm giá4085100000-14,60-27,3-2,7119-6,883,83Tam giác giảm-0,713,19-2,313,882,812,57,40,37Nến xanh thường87639,442-2,6501,6-54,110,2100,37.596.900-0,09-0,350,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4131,1-0,98-3,7−20…0-7,1Nghiêng giảm4Giảm giá40132100000-20-3,51,50-2,355,93Chưa rõ cấu trúc-19130,55-0,4132,761,3128,921,70,76Inverted Hammer4860,446,214,2540,63-21,64,41,18.7600,02-0,1-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
GILHOSE9TRÁNH – Pha 47,930,76-5,3−20…0-31,7Nghiêng giảm4Giảm giá40210100000-14,40-26,91,50-7,319,05Tam giác tăng-6,27,81-1,57,970,47,446,20,07Inverted Hammer1125041,88,2480,67-53,823,71,3157.070-0,07-0,450,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 436,20-6,4−20…0-13,5Nghiêng tăng4Giảm giá4025100000-8,41-51,20-6,344,99Hình chữ nhật-5,235,78-1,236,220,133,716,90,01Spinning Top21549,346,62,7510,41-46,717,5183,65.025.9350,16-0,45-0,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 443,50,69-8,2−20…0-40,3GIẢM4Giảm giá4050100000-6,40-7,9-1,610-2,34,55Tam giác giảm-4,942,65-243,780,642,442,50,26Nến xanh thường38443,842,31,4440,64-21,93,63,374.695-0,2-0,20,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,75,56-10,1−20…0-55,7GIẢM4Giảm giá4031100000-12,30-9,6-3,911-1,852,04Chưa rõ cấu trúc-9,55,1-10,55,781,35,0611,20,12Nến xanh thường66330,834,1-3,3481,87-44,1142,9502.605-0,02-0,4501 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,35-0,73-10,2−20…0-54,4GIẢM4Giảm giá4047100000-9,20-11,4-4,720-2,13-4,18Tam giác tăng-8,519,6-3,720,792,219,583,80,57Evening Star12036,744,9-8,3400,74-23,43,8376,318.127.265-0,32-0,20,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,55-0,27-11,1−20…0-60,7GIẢM4Giảm giá4023100000-12,30-16,1-4,689-3,113,27Nêm giảm-12,918,46-0,519,052,717,684,70,57Three Outside Down2951,741,110,6440,95-30,34,27,9429.450-0,27-0,10,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 468,8-2,13-12,2−20…0-26Nghiêng giảm4Giảm giá4065100000-10,70-21,13,30-4,4114,48Chưa rõ cấu trúc-9,167,5-1,976,611,361,3610,81,05Nến đỏ thường24849,645,93,7510,51-49,721,7117,31.725.785-0,04-0,35-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,65-0,66-15,1−20…0-46,7GIẢM4Giảm giá4090100000-11,20-16,3-37-4,660,93Kênh giảm-921,8-3,822,65021,156,60Hanging Man253644,1-8,1450,22-42,316,27,3317.425-0,15-0,450,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
REEHOSE9TRÁNH – Pha 446,150,33-15,6−20…0-13,9Nghiêng giảm4Giảm giá4068100000-4,90-8,6-0,12-1,815,54Tam giác giảm-4,744,85-2,846,20,144,134,40,02Hanging Man6334,943,4-8,5480,65-28,48,621,4459.440-0,19-0,201 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,44,2-16,1−20…0-75,7GIẢM4Giảm giá4076100000-11,40-17,2-5,9113-3,06-0,2Hình chữ nhật-28,311,5-7,312,631,911,646,10,3Bullish Engulfing17442384411,32-33,77,818,41.465.695-0,54-0,211 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,1-0,52-16,9−20…0-46,2Nghiêng giảm4Giảm giá407100000-9,90-5,8-4,28-1,61-1,83Chưa rõ cấu trúc-9,318,85-1,319,783,518,453,41,03Evening Star8958,443,315,1350,86-19,27,4228,511.551.700-0,4-0,150,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 420,11,52-17,1−20…0-70,3GIẢM4Giảm giá40146100000-11,10-16,8-4,656-5,06-2,02Tam giác tăng-8,619,6-2,520,421,619,144,80,33Nến xanh thường55246,743,53,3401,06-41,74,43,5171.625-0,3-0,450,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,686,96-17,8−20…0-26,9Nghiêng giảm4Giảm giá40145100000-5,10-11,22,70-5,9910,75Tam giác tăng-3,47,48-2,68,095,37,166,80,79Marubozu tăng2673,142,330,7541,43-42,213,46,6874.970-0,08-0,35-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,980-18,2−20…0-55,4GIẢM4Giảm giá4049100000-10,80-10,2-3,913-3,41,53Tam giác giảm-5,53,92-1,54,051,73,84,60,38Long-Legged Doji5743,940,73,1391,95-28,21,83,9966.670-0,29-0,20,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,7-0,93-18,2−20…0-47,1GIẢM4Giảm giá4020100000-6,10-10-3,1116-1,880,08Chưa rõ cấu trúc-25,210,6-0,910,92210,412,70,74Nến đỏ thường44838,8353,9211,18-27,71,91,2106.690-0,39-0,40,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVIHNX9TRÁNH – Pha 464,9-0,61-18,4−20…0-30,7Nghiêng tăng4Giảm giá4063100000-5,91-3,3-0,92-2,392,1Kênh giảm-5,762,5-3,765,080,362,094,30,06Three Outside Down4143,940,13,8461,67-40,412,51,421.780-0,19-0,3501 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 421,650-18,9−20…0-36,2Nghiêng giảm4Giảm giá408100000-7,90-4,5-2,613-1,190,8Tam giác tăng-6,721,35-1,421,951,421,092,60,53Doji3548,643,45,2370,69-23,25,910,5475.505-0,26-0,20,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,350-19,4−20…0-54,1GIẢM4Giảm giá4090100000-7,80-15,9-210-5,31,62Tam giác tăng-5,624,9-1,825,651,224,433,70,32Marubozu tăng13030,843,4-12,7391,18-42,710,22,388.065-0,29-0,450,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 457,2-0,17-19,6−20…0-36Nghiêng giảm4Giảm giá4023100000-6,80-3,8-2,27-1,691,17Tam giác tăng-5,156-2,158,37255,4930,68Nến đỏ thường98342,444,8-2,4400,45-26,98,82504.260.610-0,28-0,20,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,80,2-20,2−40…−20-63,6GIẢM4Giảm giá40156100000-10,10-15,5-3,9147-5,21,75Nêm giảm-8,89,65-1,59,921,29,453,60,35Morning Star13937,442,7-5,3380,89-38,51,61,2122.585-0,32-0,450,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,6-0,4-20,2−40…−20-41,8GIẢM4Giảm giá4014300000-9,40-6,5-3,856-1,351,41Tam giác giảm-9,712,05-4,412,650,412,014,70,09Nến đỏ thường57243,242,90,3430,48-25,218735.752.440-0,39-0,20,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 470,30-20,4−40…−20-44,4Nghiêng giảm4Giảm giá4022100000-10,90-5,6-4,89-1,98-1,63Kênh giảm-8,868,4-2,772,22,767,24,40,61Hammer3740,546,1-5,6340,63-29,17,314,9205.935-0,44-0,20,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 49,98-0,1-20,5−40…−20-55,5GIẢM4Giảm giá4058100000-10,50-11,8-4,678-2,46-2,25Kênh giảm-9,79,78-210,0819,613,70,26Nến đỏ thường1.01045,345,8-0,5360,68-32,12,920,72.058.010-0,34-0,20,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 412,70-21,2−40…−20-62,6GIẢM4Giảm giá40136100000-13,60-13,9-4,436-3,950,27Kênh giảm-11,812,25-3,512,921,712,14,80,36Dragonfly Doji8439,344,3-5390,78-37,33,75,1394.425-0,32-0,450,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,75-0,17-21,5−40…−20-50,4GIẢM4Giảm giá4051100000-9,90-9,2-3,714-2,910,61Tam giác cân-5,328,9-2,930,251,728,5640,42Hanging Man5133,343,2-9,9410,66-30,64,82267.469.815-0,31-0,20,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PACHOSE9TRÁNH – Pha 413,850,36-24,3−40…−20-82,1GIẢM4Giảm giá4067100000-15,60-25,6-7,2120-4,71-2,18Nêm giảm-4,513,6-1,814,071,613,055,80,27Nến xanh thường97940,140,9-0,8360,73-46,21,81,8125.285-0,52-0,6511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 425,251-25−40…−20-70,3GIẢM4Giảm giá40104100000-12,80-14,8-6,1101-3,97-2,72Nêm giảm-11,124,15-4,425,832,324,2540,57Nến xanh thường94545,544,41,1271,05-33,94,633,61.305.075-0,58-0,20,71 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,35-0,17-25,6−40…−20-65,7GIẢM4Giảm giá4033100000-10,90-16,5-4,687-4,49-1,7Kênh giảm-12,229,32-0,130,774,927,725,60,87Nến đỏ thường79445,7441,8440,26-34,15,83,4115.345-0,31-0,2-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 477,8-0,77-27−40…−20-53,9Nghiêng tăng4Giảm giá4022100000-121-7,6-3,84-4,57-2,11Tam giác tăng-8,369,6-10,580,533,572,3770,5Three Black Crows17248,844,34,6380,82-4336,121258.305-0,4-0,350,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,60-27,1−40…−20-61,7GIẢM4Giảm giá40142100000-11,10-12,4-3,425-5,54-1,45Nêm giảm-8,25,5-1,85,71,75,35,40,32Long-Legged Doji34129,336,7-7,4370,47-39,11,83,2557.275-0,3-0,650,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-27,5−40…−20-66GIẢM4Giảm giá4049100000-9,80-18,4-2,661-2,583,83Hình chữ nhật-6,14,4-4,34,6514,257,60,13Long-Legged Doji24229,833,3-3,5440,41-40,34,62,6553.585-0,43-0,450,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,52-0,44-27,7−40…−20-60,5GIẢM4Giảm giá40150300000-8,30-10,6-4,321-4,92-2,64Chưa rõ cấu trúc-19,64,45-1,54,6124,314,70,42Hammer3925,641,6-15,9361,11-48,42,77,91.713.875-0,46-0,650,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,052,1-28,1−40…−20-73,3GIẢM4Giảm giá40146100000-130-22,7-4,99-8,23-4,79Tam giác tăng-10,616,2-517,512,716,165,20,52Three Inside Up4238,146,8-8,7400,76-51,96,44,8271.062-0,45-0,450,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,65-0,51-28,4−40…−20-32Nghiêng tăng4Giảm giá40137100000-9,71-7,9-2,74-2,79-2,38Tam giác tăng-8,219-3,320,22,818,515,80,48Bearish Engulfing20341,444,8-3,4380,49-37,813,244421.667.910-0,39-0,450,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,90-28,4−40…−20-71,5GIẢM4Giảm giá40141100000-8,80-21,2-3,9172-5,773,47Tam giác giảm-4,62,8-3,42,941,42,76,90,21Long-Legged Doji12438,742,7-4420,73-51,83,61,3439.140-0,31-0,45-0,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,40-29,8−40…−20-63GIẢM4Giảm giá4054100000-10,90-17,9-4103-3,521,66Nêm giảm-10,115,8-3,716,50,615,614,80,13Nến đỏ thường86239,2381,3410,31-40,23,8674.070.350-0,46-0,450,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 45,043,07-30,2−40…−20-98,1GIẢM4Giảm giá40186100000-21,70-24,6-11,187-3,53-6,89Kênh giảm-11,64,61-8,55,325,54,628,30,67Nến xanh thường22848,344,34382,65-60,59,38,71.643.270-0,69-0,4511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 411,80-30,7−40…−20-47,7GIẢM4Giảm giá4053100000-6,10-9,1-2,55-2,650,9Tam giác giảm-5,111,6-1,7121,711,284,40,38Doji9842,945,2-2,4390,59-26,92,1132,510.980.224-0,4-0,2-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,750-31,2−40…−20-56,9GIẢM4Giảm giá4041100000-8,90-12,3-4,420-1,96-3,94Nêm giảm-8,611,65-0,912,133,211,462,51,27Nến xanh thường44042,341,11,2210,54-29,30,91,7137.920-0,5-0,40,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,11-33,2−40…−20-87,9GIẢM4Giảm giá40142100000-19,20-21,5-9,455-5,24-5,53Tam giác giảm-27,39,9-210,281,79,624,80,36Nến đỏ thường44139,542,5-3290,77-5121,1102.650-0,67-0,6511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 438,50,92-33,5−40…−20-72,1GIẢM4Giảm giá40142100000-18,10-20,5-49-6,7-3,21Nêm giảm-636,5-5,239,65335,936,70,45Hammer9629,241,1-11,9400,73-53,213,621,1532.065-0,54-0,450,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,71,17-33,5−40…−20-71,8GIẢM4Giảm giá40176100000-16,40-14,1-5,811-2,46-10,77Kênh giảm-15,621,3-1,822,935,720,495,61,02Nến xanh thường69838,743,8-5,1350,75-44,913,339,51.726.515-0,67-0,6511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 45,051-34−40…−20-76,8GIẢM4Giảm giá4096100000-9,30-27,9-5114-7,070,25Kênh giảm-84,84-4,25,121,44,834,40,33Nến xanh thường38840,239,90,4290,35-53,54,31,3248.085-0,58-0,450,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,86-3,12-35,8−40…−20-90,7GIẢM4Giảm giá40182100000-21,20-22-9,875-4,74-3,92Kênh giảm-20,21,81-2,71,92,41,765,30,44Marubozu giảm733739,2-2,3340,86-48,92,84,22.211.330-0,66-0,450,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 449,4-1,4-36,3−40…−20-52,5Nghiêng giảm4Giảm giá4087100000-150-9,8-3,82-4,051,77Tam giác cân-7,148,1-2,650,582,446,066,80,35Nến đỏ thường42944,344,9-0,6420,68-40,113,838,5749.790-0,44-0,650,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,30-37,1−40…−20-88,9GIẢM4Giảm giá40181100000-14,80-20,6-6,925-5,33-5,8Kênh tăng-14,58,71-6,39,754,88,76,40,75Spinning Top26644,443,41370,71-60,66,832,13.310.705-0,68-0,450,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
GASHOSE9TRÁNH – Pha 478,4-1,13-37,3−40…−20-23,5Nghiêng tăng4Giảm giá402100000-13,31-1,2-0,41-4,13-2,26Tam giác cân-7,777,5-1,178,720,472,547,50,06Evening Star10945,945,10,8420,45-38,744,1125,71.472.225-0,36-0,65-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,2-0,33-37,6−40…−20-75,9GIẢM4Giảm giá40149100000-14,40-17,2-6,425-5,67-4,93Chưa rõ cấu trúc-14,114,9-215,713,314,640,84Long-Legged Doji864343,8-0,7340,69-41,9218,31.165.830-0,63-0,650,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BWSUPCoM9TRÁNH – Pha 428,60-37,8−40…−20-65,8GIẢM4Giảm giá406100000-14,60-11,7-8,230-1,5-3,91Hình chữ nhật-15,328,1-1,729,292,426,736,50,37Doji89035,739,4-3,6370,01-23,421,240.370-0,43-0,4-0,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420,60,49-38−40…−20-59GIẢM4Giảm giá4088100000-13,10-18,5-4,310-7,37-1,44Kênh giảm-1020,4-121,524,519,26,80,66Nến xanh thường58833,841,8-8360,43-52,492,5112.315-0,38-0,65-0,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,45-0,21-39,4−40…−20-66,7GIẢM4Giảm giá4025000000-10,80-13,5-5,94-2,34-1,43Chưa rõ cấu trúc-9,122,8-2,824,39421,896,70,6Three Black Crows1643,839,84380,31-322,923,7962.715-0,66-0,20,21 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,150-39,7−40…−20-79,7GIẢM4Giảm giá40181100000-13,90-21,4-5,591-5,14-3,53Kênh giảm-13,210,55-5,411,452,710,495,90,45Nến xanh thường71341,241,7-0,5290,55-58,77,243,23.776.860-0,68-0,450,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DSTHNX9TRÁNH – Pha 47,21,41-39,9−40…−20-81,7GIẢM4Giảm giá4011100000-30,10-13,5-8,454-5,24-1,64Tam giác cân-6,56,3-12,57,341,96,1614,40,13Dragonfly Doji30329,738,2-8,5440,85-50,384,61,2156.165-0,55-0,450,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,6-1,03-39,9−40…−20-66,8Nghiêng giảm4Giảm giá40224100000-11,90-13,2-4,48-4,29-5,07Kênh giảm-10,39,5-1104,29,045,80,71Evening Star4740,437,52,9341,47-44,26,75,1505.610-0,57-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 434,5-0,29-40,7−60…−40-55,7Nghiêng giảm4Giảm giá4026100000-8,90-7,6-3,75-3,53-1,59Kênh giảm-6,733,95-1,635,763,732,934,60,8Spinning Top24647,243,63,5340,48-34,17,3136,13.803.840-0,56-0,40,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 426,40,38-40,7−60…−40-79,1GIẢM4Giảm giá4095100000-15,50-26-7,3105-6,09-1,22Tam giác tăng-13,425,7-2,727,132,724,965,50,5Nến xanh thường49550,147,42,7360,54-46,83,57,7282.165-0,66-0,450,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 420,26,32-41,5−60…−40-66,7Nghiêng giảm4Giảm giá4016100000-24,60-28,9-14,2414,55-12,61Kênh giảm-23,518,1-10,422,02918,279,60,94Nến xanh thường793841,5-3,5321,03-71,1176,71,882.865-0,88-0,4511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PLCHNX9TRÁNH – Pha 418,30,55-41,7−60…−40-67,8GIẢM4Giảm giá40114100000-12,90-14,6-5,815-7,97-2,06Tam giác cân-817,9-2,218,873,117,156,30,49Nến xanh thường9563842-4390,55-54,37,71,9101.085-0,51-0,650,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413-0,76-42−60…−40-44,5Nghiêng tăng4Giảm giá4010100000-16,11-9,7-3,46-2,93-2,9Chưa rõ cấu trúc-13,312,7-2,313,463,511,799,30,38Doji6142,637,55,2380,41-49,432,139,92.834.520-0,37-0,65-0,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BVSHNX9TRÁNH – Pha 425,7-1,53-42,1−60…−40-47,8GIẢM4Giảm giá403100000-16,30-5,9-5,18-1,36-5,38Tam giác tăng-11,125,1-2,327,085,423,787,50,72Bearish Engulfing19841,939,82,1390,39-32,516,818,4669.570-0,68-0,40,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 4260,39-42,2−60…−40-62,5GIẢM4Giảm giá40135100000-21,70-12,7-5,622-5,050,35Kênh giảm-5,525,6-1,526,411,624,6950,31Nến xanh thường31237,840,1-2,2391,35-41,67,42,9107.050-0,39-0,65-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,20,25-42,3−60…−40-70,1GIẢM4Giảm giá4012100000-17,60-9,5-8,135-3,6-4,23Kênh giảm-18,720-120,632,119,15,50,39Nến xanh thường41141,442-0,7380,51-44,34,715,5750.075-0,62-0,650,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
IDJHNX9TRÁNH – Pha 42,93,57-42,6−60…−40-98,6GIẢM4Giảm giá4044100000-25,60-26,4-1765-3,67-16,36Tam giác cân-34,12,7-6,93,210,32,5711,40,91Nến xanh thường67030,233,7-3,5292,02-587,41,1356.225-0,89-0,4511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 48,91-0,78-43,4−60…−40-77,8GIẢM4Giảm giá40135100000-15,10-16,9-8,2102-2,99-6,37Nêm giảm-13,58,8-1,29,23,38,534,20,78Nến đỏ thường39046,443,62,8291,08-41,22,219,52.117.730-0,72-0,650,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 410,85-2,25-43,6−60…−40-53,8GIẢM4Giảm giá40181300000-140-17,3-4,25-2,71-7,66Kênh tăng-13,310,5-3,211,334,410,027,70,57Nến đỏ thường5105049,50,5390,7-52,41349,34.304.990-0,63-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,472,07-43,6−60…−40-75,8GIẢM4Giảm giá40162100000-17,40-19,1-6,812-5,8-2,49Kênh giảm-9,92,38-3,62,51,42,2590,15Hammer3243,844,1-0,4430,84-51,93,81,9757.190-0,48-0,65-0,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 412-2,83-45,6−60…−40-99,5GIẢM4Giảm giá40170100000-21,10-25,6-11,298-4,11-13,18Nêm giảm-2011,35-5,412,625,211,077,80,67Dark Cloud Cover3636,142,8-6,6360,6-61,75,791,17.189.880-0,71-0,650,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,350-46−60…−40-73GIẢM4Giảm giá40136100000-15,10-16,6-7,1141-4,34-3,12Nêm giảm-13,314,85-3,315,581,514,64,90,3Hanging Man12531,242,7-11,5341,19-36,33,43,7240.020-0,62-0,4501 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,7-0,85-46,1−60…−40-52,7Nghiêng giảm4Giảm giá4052100000-15,80-18,1-44-2,53-0,43Tam giác giảm-7,911,4-2,612,194,210,678,80,47Nến đỏ thường1.16438,640,4-1,9410,68-49,125,811,1884.145-0,44-0,65-0,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 43,89-1,02-46,8−60…−40-97,2GIẢM4Giảm giá40170100000-18,10-24,6-10,8119-6,65-9,24Nêm giảm-17,13,8-2,34,064,33,675,70,77Nến đỏ thường9294242,5-0,6280,84-61,52,44,31.064.110-0,78-0,650,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,1-1,55-47,1−60…−40-81,6GIẢM4Giảm giá4055100000-17,50-19,9-8,425-3,79-6,46Nêm giảm-7,518,15-519,743,417,667,60,44Nến đỏ thường53752,946,96400,44-41,75,2177,98.996.000-0,65-0,450,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 490,11-47,2−60…−40-88,9GIẢM4Giảm giá40200100000-17,40-16,3-10,219-4,25-10,15Hình chữ nhật-17,48,53-5,29,616,78,55,51,22Bullish Engulfing7847,436,810,7200,52-48,55,52,8292.180-0,67-0,450,11 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,521,24-47,4−60…−40-86,3GIẢM4Giảm giá40133100000-20,40-23,3-8,2116-4,93-5,06Kênh giảm-186,18-5,26,743,46,234,50,77Nến xanh thường75842,142,5-0,4350,93-515,57,31.078.850-0,81-0,450,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
LASHNX9TRÁNH – Pha 410,70,94-47,6−60…−40-66,9GIẢM4Giảm giá4096100000-12,30-19,1-2,74-4,621,69Hình chữ nhật-6,810,4-2,810,992,79,9570,39Nến xanh thường72034,237,4-3,2430,26-45,563,5317.831-0,48-0,65-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,3-0,96-49,2−60…−40-77,8GIẢM4Giảm giá406100000-27,70-22,7-18,120-0,01-17,74Tam giác giảm-19,59,6-6,811,5912,59,329,61,31Three Inside Down525045,24,9261,24-47,410,5250,522.473.855-0,65-0,650,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 411,5-0,43-49,6−60…−40-99,4GIẢM4Giảm giá4089100000-16,70-22,1-9,891-4,22-3,32Tam giác giảm-10,211-4,312,095,210,716,90,75Nến đỏ thường1.03641,243,3-2,1330,5-43,34,67,7628.765-0,63-0,45-0,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 457,7-0,52-50,1−60…−40-86,8GIẢM4Giảm giá4053100000-13,90-20,8-8,192-4,34-3,99Nêm giảm-13,257,5-0,360,75,255,453,91,33Three Black Crows9352,742,89,8270,96-47,55,93,659.065-0,79-0,650,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 49,78-1,31-50,4−60…−40-90,1GIẢM4Giảm giá40182100000-19,50-19,2-9,921-3,24-10,14Kênh tăng-19,29,3-4,910,396,29,057,40,84Evening Star12242,645,4-2,8280,51-52,65,293,69.006.815-0,86-0,450,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 446,70,86-50,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4033100000-32,80-33,7-24,765-7,03-21,92Kênh giảm-30,145-3,655,2518,342,05101,84Doji2263,646,916,8210,86-70,318,47,7142.165-0,96-0,6511 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 419,3-0,77-50,8−60…−40-71,2GIẢM4Giảm giá4029100000-100-12,3-65-3,5-3,2Hình chữ nhật-919,1-120,234,818,165,90,81Nến đỏ thường60345,345,20,1380,32-40,115,930,31.493.115-0,65-0,650,051 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,9-1,73-51−60…−40-81,2GIẢM4Giảm giá409100000-17,10-11,3-8,654-1,86-6,08Tam giác tăng-1519,2-3,521,065,818,546,80,85Dark Cloud Cover2740,740,9-0,2330,54-45,54,121,61.018.765-0,82-0,450,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 420,50,49-51,3−60…−40-96,7GIẢM4Giảm giá40148100000-18,80-22,5-12,586-6,07-7,86Kênh giảm-19,920,1-222,228,419,0771,2Spinning Top15244,140,73,4240,95-47,423,2145.195-0,87-0,650,71 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 43,9-2,5-51,6−60…−40-92,9GIẢM4Giảm giá40138100000-170-18,7-11,530-4,53-10,02Nêm giảm-18,83,8-2,64,176,93,588,20,84Marubozu giảm16645,231,613,5320,76-45,12,61,1269.100-0,81-0,650,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 479-1,25-52,2−60…−40-91,6GIẢM4Giảm giá4016100000-30,40-21,5-13,636-2,18-11,8Chưa rõ cấu trúc-21,775-5,182,95573,117,50,67Nến xanh thường22240,544,1-3,6340,24-32,516,22,631.330-0,92-0,20,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 413,6-0,37-52,3−60…−40-85,5GIẢM4Giảm giá40169300000-18,10-22-9,961-2,05-8,9Nêm giảm-15,813,15-3,314,113,812,95,20,72Nến đỏ thường1.06343,843,50,3290,84-47,13,425,21.775.325-0,77-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 49,66-1,02-52,9−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4059100000-24,50-27,7-14,457-7,22-13,54Nêm giảm-22,19,1-5,810,367,28,987,11,02Nến đỏ thường71842,241,30,9280,54-57,96,25,6535.385-0,85-0,450,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,6-2,33-53−60…−40-98,8GIẢM4Giảm giá4059100000-22,70-24,2-14,460-3,73-12,2Hình chữ nhật-20,812,1-413,78,711,459,10,95Nến đỏ thường99540,940,80,1290,68-55,34,1108,57.965.275-0,88-0,650,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,60-53,1−60…−40-90,3GIẢM4Giảm giá4048100000-150-17,3-9,260-3,55-6,27Tam giác tăng-13,811,35-2,212,356,5115,21,25Nến xanh thường78236,640,7-4,1240,57-37,12,22,6211.190-0,83-0,650,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,8-1,37-53,3−60…−40-84GIẢM4Giảm giá40128300000-11,80-18,6-7,3114-3,9-4,57Kênh giảm-11,510,65-1,411,45610,344,31,4Three Black Crows20150,837,713260,74-40,71,4450,139.345.380-0,84-0,650,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 49,31-1,27-54,8−60…−40-94,7GIẢM4Giảm giá40135100000-18,30-20,8-1193-4,47-10,08Hình chữ nhật-16,99,12-29,7758,775,80,87Three Inside Down6940,643,9-3,3300,9-43,72,116,31.668.905-0,81-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,6-1,81-55,7−60…−40-92,2GIẢM4Giảm giá4014100000-21,60-16,8-13,155-2,78-10,91Hình chữ nhật-19,513,05-414,385,712,637,20,79Dark Cloud Cover154043,8-3,8340,53-43,24,2148,510.283.800-0,83-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VREHOSE9TRÁNH – Pha 423,25-2,31-55,7−60…−40-61,4GIẢM4Giảm giá4053100000-16,80-13,6-6,710-1,54-8,21Tam giác tăng-13,923,05-0,924,766,521,8561,08Evening Star8350,645,94,7340,68-46,711,299,13.988.535-0,83-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 414,650-55,9−60…−40-93,5GIẢM4Giảm giá40114100000-17,20-28,4-9,1115-5,24-6,11Hình chữ nhật-16,314,3-2,415,616,613,915,11,3Long-Legged Doji7241,744,1-2,4270,7-54,92,512,2782.285-0,88-0,650,51 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,31-1,41-57,1−60…−40-94,6GIẢM4Giảm giá40129100000-16,80-22,1-8,9107-4,51-7,2Kênh giảm-14,76,26-0,86,6256,0641,24Nến đỏ thường1.06941,541,50260,4-42,90,84,4657.880-0,85-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 4151,35-57,3−60…−40-95,9GIẢM4Giảm giá40182100000-16,20-22,8-8,6163-5,83-7,57Hình chữ nhật-15,314,6-2,715,855,714,195,41,04Nến xanh thường87840,841,1-0,3230,76-44,93,112,6796.640-0,87-0,650,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 413,550,37-57,6−60…−40-96,8GIẢM4Giảm giá40148100000-20,70-30,1-11,6119-6,88-8,97Tam giác tăng-19,713,27-214,154,512,726,10,73Nến đỏ thường84039,841-1,2270,54-59,12,163,74.500.268-0,88-0,650,41 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
CEOHNX9TRÁNH – Pha 410,2-2,86-57,6−60…−40-97,2GIẢM4Giảm giá40181100000-25,60-27,7-13,922-5,92-15,95Kênh tăng-259,8-3,911,2710,49,1510,31,01Bearish Engulfing13347,438,49280,75-67,54,1595.264.445-0,96-0,650,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 418,05-3,22-57,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4058100000-23,20-22,9-14,458-4,97-12,43Tam giác tăng-21,517,55-2,819,839,816,737,31,34Bearish Engulfing10852,844,28,6250,76-46412,6636.615-0,96-0,650,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 43-3,23-57,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40151100000-30,20-35,4-21,699-7,54-15,82Nêm giảm-18,92,9-3,33,4314,22,67111,29Long-Legged Doji20730,941,7-10,8201,84-603,52,1630.175-0,96-0,650,651 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 48,9-0,56-58,2−60…−40-84,9GIẢM4Giảm giá4073100000-19,80-20,8-10,719-2,24-13,23Kênh tăng-19,58,6-3,49,67,98,326,51,21Nến xanh thường69845,644,21,4241,05-55,93,59,2963.120-0,87-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 422,10,45-58,9−60…−40-53,3Nghiêng giảm4Giảm giá4089100000-13,70-16,3-5,86-2,92-6,41Kênh tăng-13,121,55-2,523,466,120,945,31,17Nến đỏ thường79344,643,21,4320,31-30,94,13,3134.350-0,75-0,4-0,31 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGSHNX9TRÁNH – Pha 414,20-58,9−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40145100000-26,80-30,4-16,294-6,19-14,78Kênh giảm-24,513,8-2,815,458,813,226,91,27Doji25441,3392,3240,8-56,42,92,1138.680-0,82-0,650,151 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,1-1,95-59−60…−40-90,7GIẢM4Giảm giá4056100000-18,40-17,2-10,756-2,94-8,32Hình chữ nhật-16,614,6-3,316,146,914,076,81,01Bearish Engulfing9844,940,44,5280,71-45,93,445,62.824.825-0,88-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 410,10-59,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40190100000-20,80-28,5-12,176-6,55-9,6Kênh giảm-19,89,6-511,0199,327,71,17Long-Legged Doji12842,242,3-0,1241,01-69,35,212,41.138.975-0,96-0,450,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 424,85-0,8-60−60…−40-95,8GIẢM4Giảm giá4051100000-17,70-19,5-9,658-3,63-8,83Tam giác tăng-15,324,25-2,426,225,523,425,80,96Nến đỏ thường84044,5422,5300,61-42,92,56,7255.865-0,9-0,650,351 Tích luỹ1135,130–40 – hẹp vừa011.4821

Phiên 07/10/2026 · chấm điểm lúc 22:27 07/10

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 17tín hiệu MUA
  • 34chờ mua
  • 6chờ bán
  • 12tín hiệu BÁN
40200204060
MSHKCBFRTIDCKSVVIBTLGACVDHBMZGG36TVNMSNTNGGMDNT2VOSSCLCDCCTDPSDTRCAPHGVRHT1C69NABHTNBVHMSRPHRAAADRINHAQNSDHCTDPTEGVGCBMIDCLVTOHAGST8VEAHDASBTASPBSRPVPQBSVJCTCIVNBDGTSVNVPLHSLGASSGRCVNTCBHIDPVGVTZSSBABBGEEHHP
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 17:25 07/10

06 — AAS khuyến nghị

IDCMUA
Giá mua/bán≤ 36
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-07

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Nến vẫn nằm dưới MA(200) nhưng cụm MA bùng lên hồi ve MA(100) và có Break out; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

KSVMUA
Giá mua/bán≤ 124
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-07

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 07/10/2026 · cập nhật 15:19 07/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 06/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.645 VND/USD, tăng 02 đồng so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.413 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.877 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.992 VND/USD, giảm 10 đồng so với phiên 05/10. Tỷ giá trên thị trường tự do không thay đổi ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.020 VND/USD và 26.100 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 06/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm mạnh 0,15 – 1,00 đpt ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống so với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 1,00%; 1W 2,80%; 2W 4,00% và 1M 5,20%. Lãi suất bình quân LNH USD giữ nguyên ở kỳ hạn ON trong khi giảm 0,01 đpt ở kỳ hạn 1W, tăng 0,01 - 0,02 đpt ở các kỳ hạn 2W và 1M; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,89%; 2W 3,92%, 1M 4,03. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp đi ngang ở các kỳ hạn 3Y và 15Y trong khi giảm nhẹ ở các kỳ hạn còn lại, chốt phiên: 3Y 3,72%; 5Y 4,30%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày và 35 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 1.484,34 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 91 ngày, các kỳ hạn còn lại không có khối lượng trúng thầu. Có 13.039,68 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 11.555,34 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 103.409,22 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

Bản tin vĩ mô phiên 07/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 15:19 07/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.818,93+0,6+14,0
NASDAQ27.599,79+0,5+18,8
Dow Jones51.521,28+0,5+6,5
Russell 20002.830,30-0,6+12,8
Nikkei 22570.035,71-0,9+35,1
Hang Seng24.130,50-0,6-8,4
CSI 3004.357,62+0,0+0,0
KOSPI6.803,90-2,0+57,9
TAIEX49.806,37-0,0+69,7
FTSE 10010.541,70+0,4+5,9
DAX25.449,19+0,8+3,7
CAC 407.865,07+0,4-4,0
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)89,44+0,0+56,0
Dầu Brent ($/bbl)100,58+0,3+65,6
Khí TN ($/MMBtu)3,11+1,6-13,9
Vàng ($/oz)4.187,10+0,7-3,3
Bạc ($/oz)61,17+0,5-13,3
Bạch kim ($/oz)1.692,70-0,8-20,4
Đồng ($/lb)6,59+0,1+16,9
Cà phê ($/lb)304,45+4,1-14,8
Mỹ — TPCP 3M (%)4,04+0,5+14,3
Mỹ — TPCP 5 năm (%)5,03-0,8+34,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,27-0,8+25,8
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,64-0,4+16,0
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,83-0,3+3,5
EUR/USD1,12-0,3-4,5
USD/JPY157,96+0,2+0,8
GBP/USD1,32-0,2-1,9
USD/CNY6,70+0,0-4,2
USD/CHF0,83+0,4+4,9
AUD/USD0,70+0,2+4,3
USD/CAD1,43+0,1+4,0
USD/KRW1.343,75+0,1-6,9
USD/SGD1,28-0,0-0,4
USD/INR96,34+0,0+7,1
USD/VND25.991,00+0,0-1,2

Giá chốt trước 15:30 07/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 16:21 07/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 07/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN