VIC228.000▼ -0,9%VHM65.700▼ -3,4%VCB56.600▼ -1,1%BID33.900▼ -1,7%VGI78.100▲ +0,5%CTG29.200▼ -1,9%TCB31.900▼ -1,2%GAS82.000▲ +4,6%MCH143.500▲ +0,6%VPB23.450▲ +0,2%VIC228.000▼ -0,9%VHM65.700▼ -3,4%VCB56.600▼ -1,1%BID33.900▼ -1,7%VGI78.100▲ +0,5%CTG29.200▼ -1,9%TCB31.900▼ -1,2%GAS82.000▲ +4,6%MCH143.500▲ +0,6%VPB23.450▲ +0,2%
AASMarket InsightsSmart Invest Research08/10/2026
08/10/2026 · VN-Index 1.738,97MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 08/10/2026

Market Insights

Chờ đợi thời cơ (Khả thắng tại địch): Trước cấu trúc 3 nến đảo chiều giảm liên tiếp, quyết định "không giải ngân mới" thể hiện sự kiên nhẫn án binh bất động. Bạn đang chờ đợi "địch" (thị trường) hoàn tất nhịp điều chỉnh, bộc lộ điểm cân bằng và sơ hở mới để tiến hành phản công.

VN-Index (HOSE)

1.738,97
-0,82%

Số mã tăng / giảm

309 / 343
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

54,55%
Tăng giá 45,45%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc8 ngành
  • Hóa chất125 · 109
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp124 · 108
  • Tài nguyên Cơ bản105 · 124
  • Ô tô và phụ tùng111 · 114
  • Thực phẩm và đồ uống110 · 114
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt114 · 107
  • Bán lẻ113 · 105
  • Bảo hiểm104 · 103
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom8 ngành
  • Dịch vụ tài chính81 · 102
  • Hàng cá nhân & Gia dụng95 · 117
  • Du lịch và Giải trí93 · 116
  • Xây dựng và Vật liệu90 · 113
  • Y tế96 · 115
  • Công nghệ Thông tin88 · 102
  • Viễn thông99 · 107
  • Truyền thông98 · 103
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi1 ngành
  • Dầu khí102 · 99
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút2 ngành
  • Bất động sản83 · 94
  • Ngân hàng91 · 96

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 08/10/2026 · thu thập lúc 18:57 08/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-68 ròng
12256190
122 tăng56 đứng190 giảm
HNX-1 ròng
743975
74 tăng39 đứng75 giảm
UPCOM+35 ròng
1137778
113 tăng77 đứng78 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 849

29≤ −7%26−7%~−5%45−5%~−3%133−3%~−1%117−1%~0%1770%820%~1%1111%~3%443%~5%355%~7%50≥ 7%
Giảm 350Tăng 322

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,79GAS+0,37PLX+0,37BVH-0,37SSI-0,42MBB-0,48TCX-0,50VCK-0,58TCB-0,83LPB-0,83SHB-0,88CTG-0,96BID-1,03VCB-3,20VIC-3,90VHM

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

023.8M47.5M08/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 08/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+72618/09-42421/09-4622/09-1.01823/09-90924/09-38525/09-26528/09-25229/09-63330/09-15101/10-2.26102/10-16205/10+13406/10-81807/10-27108/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 18/09–08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+5,15Khai khoáng+4,21Chế biến Thủy sản+3,58Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+2,37Tiện ích+1,80Bảo hiểm+1,00Bán buôn+0,81Tài chính khác+0,69SX Hàng gia dụng+0,42SX Phụ trợ+0,36Chăm sóc sức khỏe+0,32SX Thiết bị, máy móc+0,05Thực phẩm - Đồ uống

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.00010.000Trần: 97,8 tỷ · 12 mã97,8TrầnTăng: 3.231,7 tỷ · 122 mã3.231,7TăngKhông đổi: 686,5 tỷ · 56 mã686,5Không đổiGiảm: 8.236,6 tỷ · 190 mã8.236,6GiảmSàn: 464,7 tỷ · 7 mã464,7Sàn

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

PLX · HOSE
+91
VIC · HOSE
+66
PVT · HOSE
+62
STB · HOSE
+56
MSN · HOSE
+32
MCH · HOSE
+28
SHB · HOSE
+24
HCM · HOSE
+24
GAS · HOSE
+24
DGW · HOSE
+21

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
-153
HDB · HOSE
-118
PNJ · HOSE
-116
VHM · HOSE
-62
FPT · HOSE
-59
VIX · HOSE
-48
ACB · HOSE
-40
VCI · HOSE
-28
HAH · HOSE
-27
CTG · HOSE
-23

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%22.8%15.3%11.4%4%7%15.4%5%02/1026.3%18.6%10.7%5%6%4%4%7%05/1028.0%18.4%14.7%4%5%5%4%06/1024.2%16.2%7%8%11.3%10%5%07/1025.3%17.6%10.4%7%6%6%4%08/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngSX Phụ trợBán buônSX Nhựa - Hóa chấtBán lẻCông nghệ và thông tinVật liệu xây dựngTiện íchKhai khoángXây dựngThiết bị điệnNông - Lâm - NgưChế biến Thủy sảnBảo hiểmSX Hàng gia dụngChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócTài chính khácSản phẩm cao suDịch vụ tư vấn, hỗ trợ

5 phiên 02/10–08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
22%
53%
20%
Bất động sản (88)
25%
27%
44%
Tiện ích (84)
26%
57%
17%
Vận tải - kho bãi (81)
25%
47%
23%
Vật liệu xây dựng (60)
23%
42%
33%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
22%
47%
25%
Bán buôn (57)
23%
40%
32%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
27%
31%
37%
SX Phụ trợ (37)
22%
62%
14%
Công nghệ và thông tin (36)
17%
42%
36%
Khai khoáng (35)
14%
37%
40%
SX Hàng gia dụng (34)
29%
53%
18%
Chăm sóc sức khỏe (31)
19%
48%
26%
Chứng khoán (30)
27%
67%
Ngân hàng (24)
17%
79%
Bán lẻ (24)
17%
63%
17%
Nông - Lâm - Ngư (22)
23%
36%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
28%
56%
11%
Thiết bị điện (15)
20%
40%
33%
SX Thiết bị, máy móc (13)
23%
69%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
55%
27%
9%
Bảo hiểm (11)
18%
64%
18%
Chế biến thủy sản (7)
29%
57%
14%
Sản phẩm cao su (7)
43%
29%
29%
Tài chính khác (3)
33%
33%
33%
Chưa phân loại (543)
12%
76%
10%

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

4633.3%≤10K4.10129.3%≤20K4.67633.4%≤40K1.3769.8%≤60K2.12615.2%≤80K1971.4%≤100K1.0457.5%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 13.984 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-0,87%
VHM
-3,38%
KSF
-0,13%
VRE
-0,65%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
-1,05%
BID
-1,74%
CTG
-1,85%
TCB
-1,24%
VPB
+0,21%
MBB
-1,05%
HDB
-0,36%
STB
+0,75%
LPB
-3,21%
ACB
-1,45%
SSB
MSB
NVB
VIB
SHB
TPB
OCB
EIB
ABB
BSR
+0,79%
VPL
+0,88%
DMX
-0,26%
TCX
-2,50%
VCK
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
VNZ
CRV
ACV
+2,48%
VJC
+0,39%
HVN
-0,50%
GMD
VNM
-0,17%
MSN
-1,33%
SAB
+0,35%
VGI
+0,51%
FPT
+0,00%
FOX
GAS
+4,59%
POW
PGV
MCH
+0,56%
MWG
-1,04%
FRT
GVR
-0,44%
DCM
DPM
SSI
VIX
HCM
VCI
HPG
-0,98%
THD
REE
CC1
LGC
VCR
MSR
+5,90%
BVH
+3,18%
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.409+7,81%+22,76%+2,23%-1,97%+34,87%
Bất động sản2.368+12,12%+20,57%+12,12%-19,46%-21,95%
Chứng khoán1.399+60,72%+24,12%-3,03%-13,57%+6,85%
Vận tải - kho bãi880-12,31%+54,46%+20,43%+19,56%+53,46%
Thực phẩm - Đồ uống853-42,39%+31,80%+10,16%-2,98%+80,26%
SX Phụ trợ795-37,56%+68,11%+133,22%-3,05%+133,66%
Bán buôn539+141,04%+45,90%+26,89%+17,73%+31,60%
SX Nhựa - Hóa chất494+27,15%+66,02%+35,20%-4,89%+28,32%
Bán lẻ455-32,15%+0,68%+29,45%+60,89%+48,36%
Công nghệ và thông tin421+21,32%+132,63%+73,22%+23,31%-53,11%
Vật liệu xây dựng311+0,02%-57,00%+16,79%-21,27%-6,45%
Tiện ích307+17,80%+85,23%+69,78%+1,26%+45,98%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC228.000-0,87%3.3M78,410,11.769.779
VHM65.700-3,38%10.6M5,31,6539.714
VCB56.600-1,05%2.3M11,51,9472.931
BID33.900-1,74%3.1M7,81,3263.682
VGI78.100+0,51%205K19,36,1237.722
CTG29.200-1,85%5.0M5,31,2226.795
TCB31.900-1,24%13.1M8,41,2226.051
GAS82.000+4,59%1.6M15,12,7197.862
MCH143.500+0,56%467K24,99,8187.613
VPB23.450+0,21%13.1M7,01,1186.051
MBB18.900-1,05%11.1M5,41,1175.075
HPG20.150-0,98%12.9M7,11,2170.126
BSR32.000+0,79%9.9M7,42,1160.234
ACV41.300+2,48%917K11,52,0147.972
VPL80.100+0,88%640K48,33,1143.643
HDB28.000-0,36%24.3M7,21,6140.148
GVR33.850-0,44%2.9M18,92,1135.400
STB67.300+0,75%4.0M40,92,0126.875
LPB40.650-3,21%2.2M11,12,9121.433
VNM57.900-0,17%1.8M11,13,6121.008

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 45,45%Giảm giá 54,55%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 45,45%
  • Giảm giá 54,55%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,82%Nến Đỏ 47,27%Nến Doji 0,91%
  • Nến Xanh 51,82%
  • Nến Đỏ 47,27%
  • Nến Doji 0,91%
Kháng cự1.790,00
Hỗ trợ1.725,00

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
228.000 đ · -0,9%
Trung lập+16
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×0,93
Điểm xu hướng+40,7
Đà 60 phiên+2,9%
Dốc MA150+5,9
Biên 60 phiên30,9%
So đỉnh 52T86,0%
ATR203,0%
Cắt lỗ214.460 · −5,9%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
226.154
−0,8%
XS T+1 tăng
51,6%
nền 43,1%
Kháng cự
234.110
+2,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 124 phiên
Kênh tăngDoji ·277 · +8,5
VCB
56.600 đ · -1,1%
TRÁNH – Pha 4-25
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,54
Điểm xu hướng-40,8
Đà 60 phiên-3,2%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên15,6%
So đỉnh 52T72,4%
ATR201,5%
Cắt lỗ54.910 · −3,0%
Lợi/lỗ0,98
Hỗ trợ
56.000
−1,1%
XS T+1 tăng
42,4%
nền 44,8%
Kháng cự
58.250
+2,9%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 24 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·984 · ≈ nền
VHM
65.700 đ · -3,4%
GIẢM TỶ TRỌNG-46
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×1,16
Điểm xu hướng-14,5
Đà 60 phiên-8,1%
Dốc MA150+4,1
Biên 60 phiên28,0%
So đỉnh 52T78,7%
ATR203,5%
Cắt lỗ61.160 · −6,9%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
65.200
−0,8%
XS T+1 tăng
38,5%
nền 45,1%
Kháng cự
67.737
+3,1%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 9 phiên
Nêm giảmThree Outside Down ·26 · ≈ nền
TCB
31.900 đ · -1,2%
Trung lập-15
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,80
Điểm xu hướng+16,4
Đà 60 phiên-1,4%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên23,2%
So đỉnh 52T77,6%
ATR202,3%
Cắt lỗ30.465 · −4,5%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
31.657
−0,8%
XS T+1 tăng
38,2%
nền 46,8%
Kháng cự
32.094
+0,6%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 27 phiên
Tam giác tăngThree Inside Down ·34 · ≈ nền
BID
33.900 đ · -1,7%
TRÁNH – Pha 4-60
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-63,6
Đà 60 phiên-8,3%
Dốc MA150-3,5
Biên 60 phiên16,8%
So đỉnh 52T64,7%
ATR202,3%
Cắt lỗ32.315 · −4,7%
Lợi/lỗ1,10
Hỗ trợ
32.150
−5,2%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 43,6%
Kháng cự
35.640
+5,1%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 27 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·733 · ≈ nền
VPB
23.450 đ · +0,2%
Trung lập+36
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×0,51
Điểm xu hướng+69,6
Đà 60 phiên+12,0%
Dốc MA150+0,5
Biên 60 phiên19,6%
So đỉnh 52T86,8%
ATR202,6%
Cắt lỗ22.237 · −5,2%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
22.569
−3,8%
XS T+1 tăng
47,8%
nền 47,1%
Kháng cự
23.600
+0,6%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 27 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲6,4%Nến xanh thường ·471 · ≈ nền
HPG
20.150 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4-18
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng-58,2
Đà 60 phiên-10,0%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên15,1%
So đỉnh 52T75,9%
ATR201,9%
Cắt lỗ19.370 · −3,9%
Lợi/lỗ0,71
Hỗ trợ
19.600
−2,7%
XS T+1 tăng
43,9%
nền 44,9%
Kháng cự
20.705
+2,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 48 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·1118 · ≈ nền
MBB
18.900 đ · -1,1%
TRÁNH – Pha 4-43
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng-50,8
Đà 60 phiên-7,2%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên18,1%
So đỉnh 52T80,0%
ATR201,8%
Cắt lỗ18.240 · −3,5%
Lợi/lỗ1,23
Hỗ trợ
18.850
−0,3%
XS T+1 tăng
57,8%
nền 43,3%
Kháng cự
19.715
+4,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 8 phiên
Chưa rõ cấu trúcEvening Star ·90 · +14,5
VPL
80.100 đ · +0,9%
Trung lập-5
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng-4,8
Đà 60 phiên-3,4%
Dốc MA150-0,5
Biên 60 phiên20,9%
So đỉnh 52T72,2%
ATR203,2%
Cắt lỗ74.970 · −6,4%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
79.306
−1,0%
XS T+1 tăng
37,0%
nền 40,1%
Kháng cự
80.840
+0,9%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 4 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·81 · ≈ nền
STB
67.300 đ · +0,8%
BÁN – rời Pha 2-34
−1000+100
RSI 1427
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng-28,1
Đà 60 phiên-1,8%
Dốc MA150+2,0
Biên 60 phiên20,1%
So đỉnh 52T85,2%
ATR202,8%
Cắt lỗ63.500 · −5,7%
Lợi/lỗ0,79
Hỗ trợ
66.200
−1,6%
XS T+1 tăng
39,1%
nền 41,9%
Kháng cự
70.309
+4,5%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 3 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·974 · ≈ nền
LPB
40.650 đ · -3,2%
Trung lập-47
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×1,03
Điểm xu hướng-56,0
Đà 60 phiên-21,2%
Dốc MA150+1,5
Biên 60 phiên38,9%
So đỉnh 52T69,5%
ATR204,0%
Cắt lỗ37.365 · −8,1%
Lợi/lỗ1,32
Hỗ trợ
40.200
−1,1%
XS T+1 tăng
42,5%
nền 44,6%
Kháng cự
44.978
+10,6%
Nghiêng giảmPha 1 · Tích luỹ · 2 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·518 · ≈ nền
FPT
59.700 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-59
−1000+100
RSI 1428
KL/TB20×1,15
Điểm xu hướng-49,3
Đà 60 phiên-6,9%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên20,3%
So đỉnh 52T61,2%
ATR202,4%
Cắt lỗ56.794 · −4,9%
Lợi/lỗ1,52
Hỗ trợ
55.925
−6,3%
XS T+1 tăng
52,1%
nền 45,2%
Kháng cự
64.108
+7,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 151 phiên
Chưa rõ cấu trúcSpinning Top ·311 · +6,9
VJC
128.500 đ · +0,4%
Trung lập-1
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-2,4
Đà 60 phiên-4,4%
Dốc MA150-0,1
Biên 60 phiên15,5%
So đỉnh 52T75,9%
ATR202,4%
Cắt lỗ122.360 · −4,8%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
127.034
−1,1%
XS T+1 tăng
43,3%
nền 44,9%
Kháng cự
129.870
+1,1%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 13 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·446 · ≈ nền
MWG
76.100 đ · -1,0%
Trung lập+48
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×1,20
Điểm xu hướng+18,1
Đà 60 phiên+3,1%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên21,8%
So đỉnh 52T83,0%
ATR202,2%
Cắt lỗ72.769 · −4,4%
Lợi/lỗ0,30
Hỗ trợ
75.533
−0,7%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 48,0%
Kháng cự
77.100
+1,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 50 phiên
Tam giác cân ▲1,6%Nến đỏ thường ·596 · ≈ nền
MSN
74.200 đ · -1,3%
Trung lập+44
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×1,03
Điểm xu hướng+31,7
Đà 60 phiên+9,3%
Dốc MA150-1,8
Biên 60 phiên19,4%
So đỉnh 52T78,9%
ATR202,6%
Cắt lỗ70.370 · −5,2%
Lợi/lỗ0,50
Hỗ trợ
72.019
−2,9%
XS T+1 tăng
39,4%
nền 41,8%
Kháng cự
76.100
+2,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Tam giác cân ▲5,7%Nến đỏ thường ·904 · ≈ nền
ACB
20.350 đ · -1,5%
GIẢM TỶ TRỌNG-37
−1000+100
RSI 1428
KL/TB20×0,93
Điểm xu hướng-37,8
Đà 60 phiên-9,4%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên17,4%
So đỉnh 52T85,3%
ATR202,1%
Cắt lỗ19.510 · −4,1%
Lợi/lỗ1,30
Hỗ trợ
20.300
−0,2%
XS T+1 tăng
40,7%
nền 41,3%
Kháng cự
21.445
+5,4%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 32 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·1109 · ≈ nền
VIB
13.800 đ · -0,7%
TRÁNH – Pha 4+24
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,92
Điểm xu hướng+3,9
Đà 60 phiên-2,5%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên11,3%
So đỉnh 52T77,0%
ATR201,9%
Cắt lỗ13.275 · −3,8%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
13.458
−2,5%
XS T+1 tăng
42,8%
nền 44,8%
Kháng cự
14.000
+1,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 64 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·591 · ≈ nền
SHB
10.050 đ · -6,9%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-60
−1000+100
RSI 1417
KL/TB20×1,12
Điểm xu hướng-90,2
Đà 60 phiên-20,2%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên28,4%
So đỉnh 52T55,2%
ATR202,6%
Cắt lỗ9.530 · −5,2%
Lợi/lỗ2,53
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
50,5%
nền 37,7%
Kháng cự
11.365
+13,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 129 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·202 · +12,8
GEE
68.500 đ · -0,4%
TRÁNH – Pha 4-16
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×0,49
Điểm xu hướng-28,0
Đà 60 phiên-14,1%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên39,4%
So đỉnh 52T50,1%
ATR205,4%
Cắt lỗ61.121 · −10,8%
Lợi/lỗ1,10
Hỗ trợ
67.753
−1,1%
XS T+1 tăng
59,1%
nền 45,9%
Kháng cự
76.600
+11,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 66 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·66 · +13,2
MSB
14.750 đ · +0,7%
MUA – đồng thuận+73
−1000+100
RSI 1472
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng+87,8
Đà 60 phiên+10,5%
Dốc MA150+4,2
Biên 60 phiên18,0%
So đỉnh 52T99,7%
ATR202,4%
Cắt lỗ14.035 · −4,9%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
13.728
−6,9%
XS T+1 tăng
47,1%
nền 46,1%
Kháng cự
14.800
+0,3%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 11 phiên
Kênh tăng ▲8,1%Three White Soldiers ·70 · ≈ nền
HVN
20.100 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-45
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng-70,2
Đà 60 phiên-20,6%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên25,4%
So đỉnh 52T55,5%
ATR202,7%
Cắt lỗ19.025 · −5,4%
Lợi/lỗ0,43
Hỗ trợ
20.000
−0,5%
XS T+1 tăng
37,6%
nền 42,0%
Kháng cự
20.558
+2,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 13 phiên
Kênh giảmBearish Engulfing ·117 · ≈ nền
SSI
19.050 đ · -3,1%
TRÁNH – Pha 4-55
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×0,81
Điểm xu hướng-43,1
Đà 60 phiên-7,2%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên23,0%
So đỉnh 52T60,3%
ATR203,0%
Cắt lỗ17.895 · −6,1%
Lợi/lỗ1,02
Hỗ trợ
19.000
−0,3%
XS T+1 tăng
44,7%
nền 44,7%
Kháng cự
20.226
+6,2%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 138 phiên
Tam giác tăngThree Outside Down ·47 · ≈ nền
SSB
17.100 đ · -0,6%
Trung lập-33
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,49
Điểm xu hướng+33,1
Đà 60 phiên+9,3%
Dốc MA150+5,0
Biên 60 phiên58,8%
So đỉnh 52T69,0%
ATR207,3%
Cắt lỗ14.610 · −14,6%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
16.500
−3,5%
XS T+1 tăng
55,6%
nền 42,2%
Kháng cự
17.398
+1,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 1 phiên
Kênh tăngShooting Star ·9 · ≈ nền
SAB
43.000 đ · +0,4%
Trung lập-5
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-16,6
Đà 60 phiên-0,4%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên11,9%
So đỉnh 52T80,5%
ATR201,8%
Cắt lỗ41.480 · −3,5%
Lợi/lỗ0,42
Hỗ trợ
42.150
−2,0%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 43,0%
Kháng cự
43.633
+1,5%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 5 phiên
Tam giác tăngThree Inside Up ·54 · ≈ nền
BSR
32.000 đ · +0,8%
BÁN – rời Pha 2+39
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng+85,7
Đà 60 phiên+25,7%
Dốc MA150+2,1
Biên 60 phiên34,7%
So đỉnh 52T81,7%
ATR204,3%
Cắt lỗ29.275 · −8,5%
Lợi/lỗ0,53
Hỗ trợ
30.798
−3,8%
XS T+1 tăng
48,8%
nền 43,7%
Kháng cự
33.450
+4,5%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 2 phiên
Nêm tăngDoji ·82 · ≈ nền
PLX
37.600 đ · +3,9%
TRÁNH – Pha 4+13
−1000+100
RSI 1458
KL/TB20×1,88
Điểm xu hướng+9,0
Đà 60 phiên+9,6%
Dốc MA150-6,5
Biên 60 phiên23,2%
So đỉnh 52T55,3%
ATR203,4%
Cắt lỗ35.035 · −6,8%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
37.292
−0,8%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 46,7%
Kháng cự
37.914
+0,8%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 26 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·426 · ≈ nền
HCM
23.600 đ · +2,6%
BÁN – rời Pha 2-17
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×1,34
Điểm xu hướng-16,9
Đà 60 phiên-0,9%
Dốc MA150+2,4
Biên 60 phiên20,6%
So đỉnh 52T86,3%
ATR203,4%
Cắt lỗ21.975 · −6,9%
Lợi/lỗ0,00
Hỗ trợ
22.500
−4,7%
XS T+1 tăng
44,9%
nền 46,4%
Kháng cự
23.607
+0,0%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 3 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·802 · ≈ nền
SBT
22.800 đ · 0,0%
Trung lập+8
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,92
Điểm xu hướng+31,5
Đà 60 phiên+7,3%
Dốc MA150+0,1
Biên 60 phiên16,2%
So đỉnh 52T87,6%
ATR201,6%
Cắt lỗ22.075 · −3,2%
Lợi/lỗ0,90
Hỗ trợ
22.788
−0,1%
XS T+1 tăng
35,3%
nền 41,2%
Kháng cự
23.450
+2,9%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 37 phiên
Chưa rõ cấu trúcLong-Legged Doji ·224 · ≈ nền
GEX
21.800 đ · -3,8%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-64
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng-69,7
Đà 60 phiên-16,2%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên34,4%
So đỉnh 52T48,1%
ATR204,3%
Cắt lỗ19.915 · −8,7%
Lợi/lỗ0,90
Hỗ trợ
19.700
−9,6%
XS T+1 tăng
51,1%
nền 45,8%
Kháng cự
23.488
+7,7%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 13 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·186 · ≈ nền
VCI
18.550 đ · -2,9%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-62
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng-89,4
Đà 60 phiên-21,7%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên31,0%
So đỉnh 52T56,7%
ATR203,9%
Cắt lỗ17.100 · −7,8%
Lợi/lỗ0,73
Hỗ trợ
18.150
−2,2%
XS T+1 tăng
52,8%
nền 46,9%
Kháng cự
19.603
+5,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 56 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·538 · +5,9
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 35,1% · 30–40 – hẹp vừa · 1.482 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

270 / 270 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
MSBHOSE1MUA – đồng thuận14,750,6873,1≥ +6087,8Nghiêng tăng2Tăng giá2011312BREAK ĐỈNH NỀN10000121,59,704,219,81Kênh tăng8,113,73-6,914,80,314,044,90,07Three White Soldiers7047,146,11,1720,85-0,363,7138,79.898.0450,7210,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDAHNX1MUA – đồng thuận9,7-1,0273≥ +60100TĂNG2Tăng giá2091312BREAK ĐỈNH NỀN1001-1152,439,104,4952,29Hình chữ nhật49,27,64-21,39,818,769,70,11Nến đỏ thường53039,1372,1850,72-190,31,7222.16510,7-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DXPHNX1MUA – đồng thuận15,6-1,2763,4≥ +6058,7TĂNG2Tăng giá203312BREAK ĐỈNH NỀN1000-3,7114,911,401,3722,46Hai đáy5,414,12-9,516,23,814,765,40,71Spinning Top11333,639-5,4731,82-3,759,24,6321.1700,840,50,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PHPUPCoM1MUA – đồng thuận49,9-2,1660,2≥ +6096,8TĂNG2Tăng giá2047312BREAK ĐỈNH NỀN1000-3,9130,112,603,2315,11Kênh tăng2,945,63-8,651,9446,227,40,54Nến đỏ thường51740,838,82661,12-3,877,912,7275.4950,840,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NVBHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa16,64,472,4≥ +6090,7TĂNG2Tăng giá201113VÀO PHA 20001-7,3138,532,901,7646,74Kênh tăng32,813,74-17,317,97,814,9110,20,77Bullish Engulfing8427,433,8-6,4731,16-7,364,424,41.648.1650,940,50,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng39,2-0,7660+40…+6091,3TĂNG2Tăng giá2040312BREAK ĐỈNH NỀN2000-1,6120,610,601,9215,63Chưa rõ cấu trúc16,637,27-4,939,851,737,155,20,32Nến đỏ thường85443,943,90671,03-1,649,417,4455.5900,770,701 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVTHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng25,552,8259,4+40…+6092,4TĂNG2Tăng giá3332112BREAK ĐỈNH NỀN00000,2124,220,602,1723,57Kênh tăng2,423,52-7,929,7616,523,428,31,98Nến xanh thường8664142,7-1,7691,6-14,270,7200,88.480.5350,940,35-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
APHHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng7,28-1,6251,8+40…+6088,8TĂNG2Tăng giá205113VÀO PHA 24000-412514,701,8519,65Kênh tăng-1,56,98-4,17,584,16,747,50,55Nến đỏ thường35438,444,2-5,8650,73-438,74572.5950,860,35-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng21,10,9645,2+40…+6071,9TĂNG2Tăng giá2039311MUA NHỊP CHỈNH3000-1,4112,76,902,9315Tam giác tăng4,520,42-3,221,41,419,875,80,24Morning Star10340,840,70,1611,38-10,246,34,2204.7800,490,30,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSRUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào68,24,9286≥ +60100TĂNG2Tăng giá20361100022,9159,346,605,253,84Nêm tăng22,954,4-20,268,70,762,358,60,09Three White Soldiers10337,939,6-1,7881,04-0,7231,5132,42.372.590110,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BFCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào62,45,7679,8≥ +6051,1Nghiêng giảm1Tích luỹ10912000014,4017,527,10-1,1939,07Tam giác giảm25,854,33-12,972,7716,658,46,42,59Nến xanh thường53048,945,83,1872,06-14,262,912,3233.4300,960,60,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DRIUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào16,74,3776,4≥ +6095,1TĂNG2Tăng giá2018310000-0,6129,423,102,8328,58Chưa rõ cấu trúc21,414,89-10,816,80,615,348,10,07Bullish Engulfing7941,836,45,4711,71-0,685,324,71.612.0870,940,70,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào32,79,7369≥ +6066,8TĂNG1Tích luỹ1054000029,7183,885,700,02141,23Tam giác giảm94,619,58-40,129,2310,6Dragonfly Doji1233,342,1-8,8842,850163,72,5144.28510,75-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GSPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào11,21,3668,9≥ +6044,9Nghiêng tăng1Tích luỹ103474000000110,5130-0,4319,37Nêm giảm5,310,28-8,212,7213,610,773,83,55Long-Legged Doji21832,641,1-8,5874,34-12221,3120.6200,850,60,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào251,6366≥ +60100TĂNG2Tăng giá2039310001-2,2148,536,204,8445,11Tam giác giảm39,420,51-17,925,552,222,928,30,26Three White Soldiers3636,140,9-4,8821,21-2,294,331,31.506.20410,5-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VOSHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào12,62,4464,4≥ +6045,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1084000002,4110,917,40-2,4928,59Tam giác tăng3,611,45-9,117,4138,211,538,54,48Three White Soldiers8438,138,3-0,2681,56-27,635,717,11.470.3540,860,350,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GMDHOSE5BÁN – rời Pha 254,2053,7+40…+6055ĐI NGANG3Phân phối3032102BÁN – rời Pha 2200-2,317,65,100,8213,72Tam giác tăng1,951,64-4,755,52,451,974,10,58Nến đỏ thường1.06342,241,90,3680,91-6,54772,91.403.4750,560,350,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BSRHOSE5BÁN – rời Pha 2320,7939,2+20…+4085,7TĂNG3Phân phối3022102BÁN – rời Pha 2100-4,3116,614,202,1224,21Nêm tăng-1,530,8-3,833,454,529,288,50,53Doji8248,843,75,1630,73-18,3139,7417,713.630.3900,70,15-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MZGHOSE5BÁN – rời Pha 212,30,8225,7+20…+4030,7TĂNG1Tích luỹ2342102BÁN – rời Pha 2300-6,515,11,102,88,27Nêm tăng-6,512,17-1,112,62,411,496,60,37Nến xanh thường10738,339,9-1,5561,34-37,661,27,1586.0950,38-0,350,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGRUPCoM5BÁN – rời Pha 2123,5-4,26-3−20…066,7TĂNG1Tích luỹ1042102BÁN – rời Pha 2300-36,8140,311,4011,112,97Kênh tăng-36,8115-6,9124,140,598,7320,10,03Nến đỏ thường17156,742,913,8490,02-36,8182,86,441.8600,28-0,65-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HCMHOSE5BÁN – rời Pha 223,62,61-16,8−20…0-16,9Nghiêng giảm3Phân phối3032102BÁN – rời Pha 2210-13,70-0-6,6112,4-5,61Tam giác tăng-10,922,5-4,723,61021,986,90Nến xanh thường80244,946,4-1,5401,34-13,743,274,93.047.555-0,430,050,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SVNHNX5BÁN – rời Pha 23,30-29,5−40…−2045,9Nghiêng tăng3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2000-26,7125-2,528,282,1Tam giác tăng-23,33,1-6,13,382,52,6918,50,14Nến xanh thường53925,132,1-7430,49-26,794,11,5400.800-0,31-0,4-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HIIHOSE5BÁN – rời Pha 28,81-2,22-31,4−40…−2043,1Nghiêng tăng3Phân phối3032102BÁN – rời Pha 2200-25,3130,3-4,1510,94-12,16Nêm tăng-228,46-49,194,37,6912,80,34Nến đỏ thường51240,243,1-2,9400,63-25,3106,27,9775.055-0,34-0,4-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
STBHOSE5BÁN – rời Pha 267,30,75-33,7−40…−20-28,1Nghiêng tăng3Phân phối3032102BÁN – rời Pha 2210-14,81-4,3-9,272,01-9,24Kênh tăng-13,966,2-1,670,314,563,55,70,79Nến xanh thường97439,141,9-2,8271,26-14,846,5234,13.188.900-0,74-0,150,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HSLHOSE5BÁN – rời Pha 28,41,2-50,1−60…−407,7Nghiêng tăng3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2000-23,3118,1-7,834,22-12,51Tam giác cân-15,98,05-4,19,017,27,4120,61Nến xanh thường3794342,10,9411,21-2578,78,4916.640-0,8-0,40,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CKAUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG52,74,15-3,1−20…02,8Nghiêng giảm3Phân phối3012210010-19,20-0,7-3,7152,26-0,93Kênh tăng-12,351,79-1,753,050,749,885,40,12Three White Soldiers445045,44,6520,3-19,259,6119.0390,030,05-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,2-0,49-4,4−20…0-2,5ĐI NGANG3Phân phối3037210010-3,40-0,5-0,620,074,16Kênh tăng3,620-120,290,419,712,40,17Nến đỏ thường24233,936,5-2,6451,02-11,414,8211.033.600-0,160,050,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VBBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,2-5,43-5,7−20…016,2Nghiêng giảm2Tăng giá2063101GIẢM – mất MA ngắn100-19,206,4-0,513,3415,61Chưa rõ cấu trúc-13,812,02-1,512,260,510,9510,30,05Three Black Crows3948,735,713,1490,54-19,252,81,6118.520-0,160,050,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG56,6-1,74-21,7−40…−205,1Nghiêng tăng2Tăng giá20303101GIẢM – mất MA ngắn610-10,710,8-4,161,87-3,03Tam giác tăng-10,356,4-0,456,690,252,926,50,02Evening Star10747,747,20,5390,71-10,722,4101,81.696.400-0,38-0,150,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,35-1,45-36,8−40…−20-37,8Nghiêng giảm3Phân phối3032210010-10,90-5,1-7,5150,66-4,44Tam giác cân-10,820,3-0,221,445,419,514,11,3Nến đỏ thường1.10940,741,3-0,6280,93-14,78,8169,57.863.965-0,73-0,150,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG65,7-3,38-46,1−60…−40-14,5Nghiêng giảm3Phân phối309210010-17,40-3-7,7194,09-5,46Nêm giảm-5,965,2-0,867,743,161,166,90,45Three Outside Down2638,545,1-6,6371,16-21,357629,99.124.280-0,65-0,40,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HNGUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG5,90-46,6−60…−40-61,9GIẢM3Phân phối1357200010-13,20-11,2-8,368-0,74-3,03Tam giác cân-14,55,8-1,76,13,45,526,40,53Dragonfly Doji10323,339,1-15,8271,34-30,6185,4879.910-0,81-0,40,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TPCHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG9,64-6,86-61,1≤ −60-5,2Nghiêng tăng2Tăng giá13181001GIẢM – mất MA ngắn110-29,61-12,4-6,914,96-0,46Chưa rõ cấu trúc-29,65,96-38,210,367,48,3413,40,55Doji1.02337,738,2-0,5350-30,161,71,7126.175-0,68-0,65-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,05-6,94-60,3≤ −60-90,2GIẢM4Giảm giá40129300000-180-24,1-13,6115-3,96-10,03Kênh giảm-17,611,3713,19,535,22,53Three Black Crows20250,537,712,8171,12-44,80451,739.801.900-0,92-0,90,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
EVGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY3,51-1,4-60,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40153100000-24,20-33-15,6110-7,47-10,6Nêm giảm-22,53,46-1,43,9311,93,276,91,71Three Black Crows16646,442,44171,36-64,11,51,6393.595-0,96-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FTSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY17,6-2,49-60,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4059100000-25,10-24,6-16,459-5,06-13,49Tam giác tăng-23,517,35-1,419,6411,616,267,61,52Three Outside Down1861,144,117220,67-47,31,412,4632.360-0,96-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VDSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,28-3,93-60,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4060100000-27,50-30,2-17,558-7,33-15,85Nêm giảm-25,29,1-1,910,2410,48,557,91,31Nến đỏ thường71942,141,30,8241-59,63,25,6543.725-0,96-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NKGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,15-1,72-60,7≤ −60-95GIẢM4Giảm giá40136100000-19,70-21,9-12,394-4,55-9,63Hình chữ nhật-18,39,12-0,39,768,596,10,98Three Black Crows19950,343,96,4270,8-44,71,116,61.703.185-0,86-0,650,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY22,8-2,77-61≤ −60-77,2GIẢM4Giảm giá4026000000-13,30-15,7-8,45-2,51-3,1Chưa rõ cấu trúc-11,624,296,521,2170,93Three Black Crows1741,239,61,6340,56-33,9023,9974.560-0,82-0,650,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,55-2,88-61,7≤ −60-89,4GIẢM4Giảm giá4056100000-19,90-22-11,126-3,96-8,39Nêm giảm-10,218,15-2,219,65,717,17,80,73Nến đỏ thường53852,846,95,9360,88-43,32,2180,39.161.945-0,83-0,650,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,6-4,13-62,6≤ −60-98,6GIẢM4Giảm giá4060100000-25,90-27,1-17,761-3,85-14,72Hình chữ nhật-2413,0212,210,4210,11,2Nến đỏ thường99240,940,80,2250,97-57,22,7108,58.052.055-0,96-0,90,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PITHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY7,27-1,62-62,9≤ −60-8Nghiêng tăng1Tích luỹ106210000-38,91-7,6-13,683,07-13,51Chưa rõ cấu trúc-38,46,77-6,97,878,26,1415,50,53Nến xanh thường65436,738,1-1,4370,02-38,922,62,1180.335-0,71-0,65-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DGCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY32,5-1,96-63,1≤ −60-62,6Nghiêng giảm4Giảm giá40197100000-18,20-19,6-8,54-6,92-12,25Nêm tăng-16,829,72-8,635,529,330,785,31,76Three Black Crows17655,74411,7320,98-60,39,425,5713.650-0,87-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PC1HOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,9-2,07-63,5≤ −60-78,7GIẢM4Giảm giá4030100000-11,90-13,9-7,76-3,73-2,78Hình chữ nhật-10,920,156,617,746,21,07Three Black Crows13848,645,23,4340,77-41,313,530,41.497.670-0,77-0,90,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BSIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY24,3-2,21-63,6≤ −60-96GIẢM4Giảm giá4052100000-19,50-21,1-11,559-3,71-8,71Tam giác tăng-17,224,25-0,226,037,122,885,91,22Nến đỏ thường84144,5422,5270,93-43,90,26,6254.170-0,96-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,98-1,19-63,6≤ −60-99GIẢM4Giảm giá40191100000-21,70-29,2-1377-6,52-8,31Kênh giảm-20,89,6-3,810,949,69,217,81,24Inverted Hammer7753,342,310,9230,97-69,6412,61.162.920-0,96-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MBSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY14,7-2,65-63,6≤ −60-92,3GIẢM4Giảm giá4057100000-20,50-19,2-12,957-3,07-9,57Hình chữ nhật-18,814,6-0,716,02913,647,21,25Nến đỏ thường49245,540,45,1250,78-47,30,745,52.835.625-0,96-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GEXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY21,8-3,75-64,4≤ −60-69,7GIẢM1Tích luỹ4313400000-19,90-19,1-10,211-0,95-8,46Kênh giảm-10,719,7-9,623,497,719,928,70,9Three Black Crows18651,145,85,3330,95-51,910,7194,38.310.785-0,89-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
AGRHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,25-3,02-64,4≤ −60-93,5GIẢM4Giảm giá4049100000-17,60-19,6-11,861-3,67-8,97Tam giác tăng-16,412,27910,635,51,64Bearish Engulfing16950,940,710,2201,29-3902,7219.405-0,94-0,90,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY10,5-3,23-64,5≤ −60-59,9GIẢM4Giảm giá40182300000-16,70-19,8-7,46-2,73-8,72Kênh tăng-16,19,61-8,511,3489,658,10,99Nến đỏ thường51149,949,50,4340,87-53,99,349,14.310.375-0,89-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KDHHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,25-2,21-65,7≤ −60-98,2GIẢM4Giảm giá40149100000-22,50-31,4-13,4120-6,95-9,81Tam giác tăng-21,414,04612,46,40,93Nến đỏ thường84139,741-1,3240,66-601,263,64.514.963-0,91-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HHSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY8,58-3,6-65,8≤ −60-85,3GIẢM4Giảm giá4074100000-22,70-23,6-13,820-2,35-14,86Kênh tăng-22,49,510,786,81,57Bearish Engulfing16745,544,21,3200,79-57,509,3974.920-0,91-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VIXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,3-3,42-65,8≤ −60-86,2GIẢM4Giảm giá40171100000-22,90-24,8-12,720-4,52-13,87Kênh tăng-21,311,02-2,512,4710,410,338,61,2Nến đỏ thường78244,841,92,8281,04-65,32,5374,229.888.855-0,91-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY27,25-2,5-67,5≤ −60-97,4GIẢM4Giảm giá4017100000-23,10-20,4-14,928-3,83-13,16Tam giác giảm-21,727-0,929,959,925,635,91,67Three Outside Down310039,860,3250,9-38,80,975,52.511.060-0,91-0,6501 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VNDHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,1-3,68-68,1≤ −60-95,1GIẢM4Giảm giá4015100000-24,50-19,7-1656-2,9-13,06Hình chữ nhật-22,513,05-0,414,248,712,117,61,15Nến đỏ thường98246,243,82,4290,93-45,30,4147,110.280.225-0,94-0,650,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,1-6,72-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4038100000-68,50-68,4-62,759-5,54-65,2Hình chữ nhật-71,622,51102,88,1273,8Doji9052,251,50,710,7-72,403,1105.075-0,96-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TNIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,28-4,46-68,6≤ −60-63,9Nghiêng giảm1Tích luỹ4214310000-35,80-17,4-24,2290,15-14,24Hình chữ nhật-234,9916,63,81111,5Shooting Star2339,142-2,8290,06-44,39,52,1398.415-0,96-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,25-3,44-72,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4065100000-59,90-66,7-47117-10,67-49,75Kênh tăng-57,730,3866,514,8518,63,57Three Black Crows20353,244,88,4111,85-78,42,5285,911.769.855-0,96-0,90,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,3-2,26-74,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40139100000-31,60-39,2-20,7189-8,63-12,34Kênh giảm-22,21,29-0,81,47131,1412,61,03Doji36245,342,33270,63-69,31,61,61.036.570-0,96-0,65-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PSDHNX8Trung lập14,33,6277,7≥ +6016,5Nghiêng giảm4Giảm giá13181000003,601217,40-1,6427,48Tam giác cân14,412,92-9,715,186,213,465,91,05Nến đỏ thường52542,538,83,7763,59-5,841,31,4110.8450,860,80,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KSVHNX8Trung lập133,11074,4≥ +6054,7Nghiêng tăng3Phân phối3012110000612718,40-1,5229,64Tam giác cân18,4112,39-15,6136,22,3120,919,20,25Nến xanh thường22336,341,8-5,5751,33-13,2144,47,466.4050,940,60,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BKCHNX8Trung lập18,19,770,3≥ +6035,2Nghiêng giảm4Giảm giá131251000019,7018,134,20-5,3346,46Tam giác tăng2415,32-15,325,4940,816,0411,43,59Marubozu tăng17830,339,6-9,3772,57-2957,41,278.8750,960,350,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TNGHNX8Trung lập18,82,1765,9≥ +608Nghiêng giảm4Giảm giá12151000001,101,411,80-3,1919,85Tam giác giảm8,718,55-1,425,8237,417,94,87,8Marubozu tăng8154,342,511,8783,61-27,231,89,3531.7350,820,350,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
EVSHNX8Trung lập61,6963,5≥ +6038,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1071410000-3,201610,70-0,3926,23Tam giác tăng9,15,47-8,86,23,35,3810,30,32Nến xanh thường32833,235,4-2,2621,3-2036,41,7316.2900,730,30,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TVNUPCoM8Trung lập9,81,0362,3≥ +6040,6Nghiêng giảm3Phân phối3046200000-406,49,300,515,07Chưa rõ cấu trúc3,89,21-69,880,89,186,30,12Nến xanh thường48332,536,7-4,2691,2-17,341,34,5487.1400,60,60,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGTUPCoM8Trung lập12,21,6759,2+40…+6014,5Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-1,1179,10-2,9514,58Chưa rõ cấu trúc0,511,4-6,612,331,111,485,90,19Nến xanh thường52233,337,3-3,9744,2-24,320,85,5475.2500,70,350,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TRCHOSE8Trung lập24,51,6658,9+40…+6096,1TĂNG2Tăng giá2024110000-3,2128,415,403,0624,05Kênh tăng1122,74-7,225,33,322,717,30,45Spinning Top9545,341,83,5690,9-3,257,66,5287.4450,780,50,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BVHHOSE8Trung lập77,93,1857,4+40…+6055,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1046400000-1,4113,315,90-1,3430,07Kênh tăng13,771,77-7,9791,472,696,70,21Three Inside Up10846,3451,3741,08-1268,779,11.094.1200,920,3-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FRTHOSE8Trung lập150,90,2756+40…+6067,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1039410000-0,4113,490-2,113,38Kênh tăng2139,25-7,71510,1139,927,30,01Doji7643,445,6-2,2641,01-12,550,695,9677.6950,670,30,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DHAHOSE8Trung lập54,52,6455,2+40…+6055,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1034410000-1,8114,26,20010,25Kênh tăng053,42-255,51,851,275,90,31Nến xanh thường1.06541,142-0,9571-17,232,11,119.5550,540,1511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VTOHOSE8Trung lập11,75-1,6752,4+40…+6050,7Nghiêng tăng1Tích luỹ10169400000-3,719,69,90-0,0817,16Tam giác giảm5,411,08-5,712,23,811,036,20,62Bearish Engulfing15641,738,82,9671,65-7,817,76,8593.6850,770,35-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DCLHOSE8Trung lập50,16,8252,4+40…+6050,8Nghiêng tăng1Tích luỹ10124000005119,422,10-3,6935,13Nêm tăng7,944,24-11,762,825,345,169,92,57Bullish Engulfing17128,739,7-11730,21-20,292,774,51.702.8700,940,1-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SCLUPCoM8Trung lập28,8052,2+40…+60100TĂNG2Tăng giá20114110000-2,4137,410,606,3514,32Kênh tăng1,127,22-5,529,52,426,747,20,34Nến đỏ thường60141,3410,3640,72-2,41073108.5800,590,50,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DGWHOSE8Trung lập47,751,1751,9+40…+6075,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1043410000-2,4117140-1,1914,76Tam giác tăng13,145,04-5,748,92,444,097,70,31Nến xanh thường49446,444,51,9670,77-13,655,289,11.942.6300,830,3-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HTNHOSE8Trung lập7,35-1,6148,8+40…+6098,6TĂNG2Tăng giá2018110000-2,8140,72105,3816,26Nêm giảm54,17,03-4,47,562,96,915,90,48Gravestone Doji2254,644,410,2680,62-2,883,12,3324.4750,630,50,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MWGHOSE8Trung lập76,1-1,0447,8+40…+6018,1Nghiêng giảm4Giảm giá1350100000-1,300,86,10-2,8411,27Tam giác cân1,675,53-0,777,11,372,774,40,3Nến đỏ thường59646,648-1,4641,2-1725,3217,32.958.4550,480,30,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSNHOSE8Trung lập74,2-1,3344,4+40…+6031,7Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-2,513,180-1,8413,61Tam giác cân5,772,02-2,976,12,670,375,20,5Nến đỏ thường90439,441,8-2,4671,03-21,120,3391,25.543.6800,670,050,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ASPHOSE8Trung lập16,12,2244,3+40…+6091,1TĂNG2Tăng giá20117110001-5,3173,817,1018,520,97Kênh tăng-1,515,74-2,3175,614,649,10,61Nến xanh thường96436,739-2,2620,66-5,3294,63,4214.7500,660,35-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MVNUPCoM8Trung lập67,6-7,0243,1+40…+6071,8Nghiêng tăng3Phân phối3024210000-9,6116,18,40-0,910,42Chưa rõ cấu trúc-762,78-7,174,810,760,7910,11,06Bearish Engulfing2766,742,724572,28-19,7691,725.8500,620,150,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
QNSUPCoM8Trung lập52,2-1,3243+40…+6062,9TĂNG2Tăng giá2021310000-1,7111,2801,412,06Kênh tăng8,450,71-2,953,11,750,493,30,53Three Inside Down503642,8-6,8651,24-1,74017,2337.5100,50,7-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PGCHOSE8Trung lập15,4042,6+40…+6085,9TĂNG1Tích luỹ10146210000-2,2119,512,700,7114,08Hình chữ nhật6,214,5-5,915,752,314,138,30,28Nến xanh thường1.01835,638,8-3,2621,04-11,232,31,599.3450,630,3-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SZLHOSE8Trung lập28,63,2540+40…+6023,2ĐI NGANG1Tích luỹ1021310000-4,713,12,800,224,98Hình chữ nhật-2,927,87-2,528,941,227,374,30,28Three White Soldiers1254441,12,9611,29-6,619,9136.3560,370,50,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
C69HNX8Trung lập17,81,7139,1+20…+401,5Nghiêng giảm3Phân phối3043200000-1,704,15,40-0,2111,45Chưa rõ cấu trúc-1,117,73-0,4181,116,5670,16Bullish Engulfing7934,238,2-4610,88-15,271,24239.1000,390,30,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HHPHOSE8Trung lập17,6037,5+20…+4085,2TĂNG2Tăng giá20107310000-2,8125,39,204,398,27Kênh tăng13,817,44-0,918,12,816,824,50,64Long-Legged Doji8947,240,56,7630,42-2,89116,9971.8050,490,350,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
AASUPCoM8Trung lập9,9-1,9837+20…+4059,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1019400000-3,911819,20-1,2619,7Tam giác giảm329,38-5,310,349,147,70,53Nến đỏ thường37037,640-2,4660,45-18,845,612,31.302.4400,680,15-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPBHOSE8Trung lập23,450,2135,6+20…+4069,6TĂNG1Tích luỹ1027410000-0,6111,29,800,5213,09Chưa rõ cấu trúc6,422,57-3,823,60,622,245,20,12Nến xanh thường47147,847,10,7650,51-13,225,9568,625.395.0480,530,3-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SCGHNX8Trung lập65,90,1535,6+20…+40-1,3TĂNG1Tích luỹ10219400000-0,311,51,600,126,65Chưa rõ cấu trúc-11,165,18-1,166,10,365,061,30,24Doji6752,245,37651,01-16,415,61,827.6250,330,30,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TLGHOSE8Trung lập54,8034,9+20…+4060,3TĂNG2Tăng giá2010110000-0,9110,9601,1215,64Kênh tăng2,453,43-2,555,30,951,815,50,17Spinning Top13344,4404,3622,1-629,713,6253.4250,480,5-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VEAUPCoM8Trung lập37,60,2733,1+20…+4047,4TĂNG1Tích luỹ10407310000-1,118,34,900,539,26Chưa rõ cấu trúc-7,236,89-1,9381,136,542,80,38Three Inside Up3148,441,76,6720,87-1328,313,7370.0400,350,30,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DVPHOSE8Trung lập75,9-0,3929,9+20…+4047,6TĂNG2Tăng giá2085110000-1,719,62,201,978,18Nêm tăng7,174,5-1,877,21,773,6630,58Nến đỏ thường85044,840,14,8610,72-1,728,7113.6450,260,550,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HIDHOSE8Trung lập4,655,229,6+20…+4027,3Nghiêng tăng4Giảm giá135100000-2319,7160-120,48Kênh tăng-18,94,47-3,94,793,13,8417,40,18Spinning Top13237,940,9-3550,98-60,947,661.198.9950,74-0,45-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GVRHOSE8Trung lập33,85-0,4429,5+20…+4032,2Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-313,87,90-3,0512,32Tam giác cân1,433,39-1,334,93,131,566,80,46Nến đỏ thường47649,448,21,2631,01-27,240,194,82.919.0650,53-0,101 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGCHOSE8Trung lập44,5-2,3128,8+20…+4045,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1010400000-418,99,30-1,9112,79Tam giác tăng7,242,26-546,354,241,646,40,65Nến đỏ thường61542,944,4-1,5621,57-19,330,925,6594.0950,450,15-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TDPHOSE8Trung lập29,31,7427,3+20…+4044,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1019210000-7,718,54,80-0,272,34Kênh tăng-7,728,59-2,431,758,426,718,80,95Nến xanh thường47332,441,2-8,9590,98-1036,98,4296.5280,40,1501 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PATUPCoM8Trung lập75,8-0,7925,4+20…+4051,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1013400000-6,4111,612,40-0,8517,86Kênh giảm14,373,2-3,4816,971,136,21,11Three Black Crows7651,346,25,1640,31-23,334,11,216.6950,51-0,1-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHNHNX8Trung lập8,1-4,7125,4+20…+4053,8Nghiêng giảm2Tăng giá205110000-12048,29,109,520,01Kênh tăng-5,87,67-5,39,213,66,816,10,85Bearish Engulfing834133,77,3562,77-29153,11,5187.3100,24-0,10,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVSHNX8Trung lập34,21,7924,9+20…+4028,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1046400000-3,1168,70-2,2511,55Chưa rõ cấu trúc-0,333,32-2,635,33,231,398,20,39Nến xanh thường95743,744,2-0,5601,22-27,255,7142,14.249.8980,430,05-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PETHOSE8Trung lập49,4-2,7624,8+20…+40100TĂNG2Tăng giá20224110000-13,9136,619,108,3934,8Kênh tăng-13,245,71-7,557,416,244,0410,91,49Three Black Crows22951,143,47,7600,47-13,9159,642888.8150,480,15-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ABWUPCoM8Trung lập14,5024+20…+4057,8TĂNG2Tăng giá2070110000-2,7118,21,703,598,95Tam giác tăng-214,35-114,82,114,082,90,71Gravestone Doji2458,335,223,1570,65-2,761,11,5102.8200,170,350,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDBHOSE8Trung lập28-0,3623,9+20…+4036,1ĐI NGANG1Tích luỹ1052210000-2,3163,200,027,3Hình chữ nhật1,127,63-1,328,652,326,844,20,56Long-Legged Doji6648,547,50,9571,96-6,725342,912.383.1600,230,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NABHOSE8Trung lập12,35-2,7623,6+20…+4016,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1048200000-5,703,63,900,4315,48Chưa rõ cấu trúc-7,512,3-0,413,16,111,635,91,03Three Inside Down3321,240,1-18,8551,38-8,522,223,91.955.9850,230,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HAHHOSE8Trung lập51,8-1,3321,5+20…+4032,5Nghiêng tăng1Tích luỹ108400000-2,612,48,50-2,1515,69Tam giác giảm750,6-2,353,22,748,785,80,46Nến đỏ thường65143,343,8-0,4601,11-24,820,859,41.180.5550,460,05-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PHRHOSE8Trung lập33,3-0,619,40…+20-3,8ĐI NGANG1Tích luỹ1011300000-3,80-0,92,70-0,76,79Tam giác cân-1,132,41-2,733,590,931,335,90,15Nến đỏ thường91042,144-1,9561,09-17,92617,6539.5700,060,150,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SBGHOSE8Trung lập14,05-0,7118,40…+2071,8TĂNG2Tăng giá2022110000-4,1121,6503,977,1Hình chữ nhật13,314,03-0,214,654,313,444,40,98Nến đỏ thường18037,836,61,1540,73-4,150,13,4243.4100,270,25-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NTPHNX8Trung lập52,90,3816,70…+2038,3TĂNG1Tích luỹ10117410000-4,7173,500,230,99Kênh tăng-452,51-0,755,54,950,025,40,9Inverted Hammer12251,641,99,8561,24-19,527,88,3157.8750,230,050,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PCHHNX8Trung lập18,51,09160…+207,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1023300000-1,61-2,11,30-0,35,76Chưa rõ cấu trúc-12,218,3-1,118,81,617,962,90,56Nến xanh thường19537,439,5-2,1551,04-1312,11,896.6400,220,1501 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VICHOSE8Trung lập228-0,8715,60…+2040,7TĂNG2Tăng giá20124310000-14111,90,805,93-3,18Kênh tăng-11226,15-0,8234,112,7214,465,90,45Doji27751,643,18,5470,93-14160,3832,63.533.3650,080,050,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ABBUPCoM8Trung lập17,5012,90…+2049,2TĂNG2Tăng giá20132310000-3,9116,31,205,176,41Nêm tăng-1,117,29-1,217,620,716,9730,23Gravestone Doji255636,319,7500,43-7,478,817,91.004.5150,020,250,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BAFHOSE8Trung lập31,45-0,1612,70…+2023,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1059210000-4,714,3-0,460,172,74Chưa rõ cấu trúc-3,830,48-3,131,580,430,373,40,12Nến đỏ thường23245,344,80,5471,19-4,723,852,31.654.190-0,020,350,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MCHHOSE8Trung lập143,50,5611,20…+2029,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1030410000-1,6152,60-0,726,3Chưa rõ cấu trúc-1,4141,57-1,3145,91,7138,523,50,48Doji18134,843,1-8,3620,76-22,243,287,4611.9650,32-0,1-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SBTHOSE8Trung lập22,807,90…+2031,5TĂNG1Tích luỹ1037410000-5,616,41,100,144,05Chưa rõ cấu trúc-5,622,79-0,123,452,922,083,20,9Long-Legged Doji22435,341,2-5,9520,92-12,419,127,11.188.2300,120,0501 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TLDHOSE8Trung lập8,191,875,40…+20-22GIẢM1Tích luỹ1087300000-20-1,9-0,763-0,54,68Hình chữ nhật-5,18,12-0,98,240,77,923,40,2Morning Star7440,541,2-0,6550,84-5,96,92,1256.1800,020,5-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
LHGHOSE8Trung lập26,35050…+2014,4ĐI NGANG1Tích luỹ1079410000-3,810,90,10-0,293,04Hình chữ nhật-1,926,33-0,126,691,325,453,40,37Nến đỏ thường71242,844,2-1,4451,58-10,46,91,141.160-0,10,050,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NAFHOSE8Trung lập47,95-0,14,80…+20-12,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1014300000-1,50-2-0,4221,555,08Kênh tăng-10,547,7-0,547,990,147,4910,09Nến xanh thường55837,540,8-3,3411-1156,213,2275.565-0,150,050,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BWEHOSE8Trung lập411,232,40…+20-35,5GIẢM1Tích luỹ1079400000-8,70-4-335-0,723,3Chưa rõ cấu trúc-9,339,65-3,341,110,339,573,50,08Three Inside Up4654,442,711,7461,56-14,73,42,355.370-0,140,150,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GASHOSE8Trung lập824,590,50…+200,9Nghiêng tăng4Giảm giá123100000-9,313,73,70-4,234,92Tam giác cân-3,479,07-3,683,021,276,067,20,17Bullish Engulfing11440,445,1-4,8521,05-35,850,7127,31.493.6350,19-0,45-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KDCHOSE8Trung lập50,800,20…+200,6ĐI NGANG1Tích luỹ1094410000-3,211,9-0,910-0,193,76Chưa rõ cấu trúc-3,850,2-1,250,990,449,472,60,14Hammer17935,238,9-3,7390,69-4,631,35,2102.190-0,150,250,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VJCHOSE8Trung lập128,50,39-1,1−20…0-2,4ĐI NGANG1Tích luỹ1013400000-6,90-1,31,20-0,077,96Kênh giảm-6,9127,03-1,1129,871,1122,364,80,22Nến xanh thường44643,344,9-1,7480,73-24,128,5136,21.046.4700,01-0,20,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ORSHOSE8Trung lập13,3-0,37-1,3−20…0-7,8ĐI NGANG1Tích luỹ1072410000-11,30-1,3-2,726-0,494,02Tam giác tăng-8,913,27-0,313,471,312,615,20,25Doji47730,237-6,8460,69-18,411,826,31.984.610-0,160,050,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PPTHNX8Trung lập15-0,66-3,5−20…0-8,9ĐI NGANG1Tích luỹ1035300000-3,90-2,3-1,24-0,054,49Kênh tăng-5,714,1-615,181,214,036,50,19Hanging Man2326,132,8-6,7411,08-6,811,13,5228.200-0,220,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TTAHOSE8Trung lập10,75-0,46-3,9−20…0-16,3ĐI NGANG1Tích luỹ1077410000-9,30-3,3-3,620-0,19-0,37Tam giác tăng-8,910,55-1,910,941,810,34,20,42Long-Legged Doji8241,540,51361,57-16,36,41,2106.015-0,30,050,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VPLHOSE8Trung lập80,10,88-5−20…0-4,8ĐI NGANG1Tích luỹ104400000-9,20-3,610-0,520,31Chưa rõ cấu trúc-6,879,31-180,840,974,976,40,14Nến xanh thường813740,1-3500,66-27,819,679,3973.9700,02-0,2-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SABHOSE8Trung lập430,35-5,4−20…0-16,6ĐI NGANG1Tích luỹ105310000-8,90-2-3,518-0,670,85Tam giác tăng-8,142,15-243,631,541,483,50,42Three Inside Up5450437410,76-19,59,319,2440.155-0,240,050,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HVHHOSE8Trung lập10,35-0,96-7,4−20…0-16,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1031410000-10,81-1,8-3,29-1,04-1,47Tam giác giảm-8,810,15-1,910,541,89,864,80,37Nến đỏ thường39536,243,2-7431,18-26,511,32,2206.645-0,21-0,40,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VVSHOSE8Trung lập83-1,66-8,2−20…0-12,1Nghiêng giảm3Phân phối3018210000-20,101,7-8,9283,68-1,57Tam giác giảm-3,981,64-1,6841,2768,40,14Nến đỏ thường9650500440,76-24,4298,510,9129.070-0,29-0,20,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VNBUPCoM8Trung lập15,63,31-8,7−20…036,3TĂNG1Tích luỹ1020410000-17,917,75,700,885,19Nêm tăng-16,114,75-5,415,861,713,215,40,11Nến xanh thường48134,937,1-2,2470,38-22,8302,4137.8700,02-0,2-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VNMHOSE8Trung lập57,9-0,17-10,1−20…0-24,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1087310000-10,11-1,8-4,710-1,73-1,13Chưa rõ cấu trúc-9,557,1-1,458,981,955,753,70,5Three Inside Down1004141,7-0,6390,72-20,98,61462.458.940-0,25-0,40,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BMPHOSE8Trung lập141,7-0,7-10,2−20…0-14,9GIẢM1Tích luỹ10122410000-6,100,4-2,317-0,624,97Chưa rõ cấu trúc-8,5141,12-0,4143,311,1137,123,20,35Bearish Engulfing17241,342,8-1,5440,68-21,523,68,961.630-0,22-0,20,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VC3HNX8Trung lập23,3-0,43-11,2−20…0-31,5GIẢM1Tích luỹ4312400000-3,70-3,5-1,312-1,013,42Kênh giảm-7,423-1,323,520,922,563,20,3Nến đỏ thường69242,941,41,5441,67-14,94,235,91.529.090-0,250,050,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CQNUPCoM8Trung lập29,60,34-12,5−20…0-24,9ĐI NGANG1Tích luỹ10225400000-5,70-2,2-1,131-0,423,79Hình chữ nhật-5,829,1-1,729,730,428,92,40,19Nến xanh thường28527,737-9,3441,02-15,95,61,549.005-0,190,05-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCIHOSE8Trung lập9,68-0,21-13,3−20…0-6,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1068200000-6,50-4,9-0,821,136,07Hình chữ nhật-5,19-79,760,89,096,10,13Inverted Hammer273740-2,9461,6-24,424,41,2116.325-0,17-0,1-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VSFUPCoM8Trung lập25,70,39-13,5−20…0-39,2GIẢM1Tích luỹ1047200000-6,90-3,8-2,341-0,213,18Tam giác tăng-20,725,67-0,126,32,324,813,50,67Nến xanh thường24334,239-4,8470,53-26,67,11,143.975-0,09-0,1-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DPMHOSE8Trung lập22,152,31-13,7−20…0-14,1Nghiêng tăng1Tích luỹ4284300000-6,71-7,3-0,55-1,073,1Hình chữ nhật-4,921-5,222,260,5215,20,1Nến xanh thường86942,644-1,5470,99-33,99,876,53.390.935-0,13-0,2-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCBHOSE8Trung lập31,9-1,24-14,8−20…016,4ĐI NGANG1Tích luỹ1027410000-9,411,10,80-0,83,57Tam giác tăng-6,531,66-0,832,090,630,474,50,14Three Inside Down3438,246,8-8,6460,8-22,514,9536,116.473.315-0,13-0,2-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTFHOSE8Trung lập18,40,27-15,9−20…0-22,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1042410000-141-1-7,1110,19-8,27Chưa rõ cấu trúc-13,417,1-7,118,59116,898,20,12Nến xanh thường4633840,6-2,6310,96-1414,65254.365-0,450,050,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SHIHOSE8Trung lập140-20,2−40…−20-7,9ĐI NGANG1Tích luỹ1033400000-61-1,2-1110,110,52Hình chữ nhật-4,413,1-6,414,14113,146,20,16Dragonfly Doji24325,138,1-13410,91-27,16,93,2227.670-0,22-0,2-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCOHOSE8Trung lập10,55-0,47-21,8−40…−20-30,4ĐI NGANG1Tích luỹ1074300000-13,20-12-1,970,974,69Tam giác giảm-510,2-3,310,681,210,044,90,25Nến xanh thường46737,341,7-4,4450,36-36,531,74,4410.205-0,16-0,45-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
OCBHOSE8Trung lập9,96-0,3-22,3−40…−20-21Nghiêng giảm1Tích luỹ1087410000-10,30-2,9-4,7250,172,72Tam giác cân-9,59,92-0,410,212,59,672,90,85Nến đỏ thường36338,844,7-5,8330,98-16,610,312,81.253.015-0,44-0,150,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KSFHNX8Trung lập75,4-0,13-22,9−40…−20-41,8ĐI NGANG1Tích luỹ1085300000-9,80-7,5-4,114-0,49-2,44Hình chữ nhật-8,575,1-0,477,362,672,643,70,71Three Outside Down1650428360,83-38,223,68,9114.215-0,28-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
AAAHOSE8Trung lập7,06-1,94-24,1−40…−206,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1046410000-10,611,5-1,81-0,481,73Kênh tăng-8,46,96-1,57,1316,626,20,16Nến đỏ thường97243,644,6-1440,69-17,910,816,42.231.460-0,24-0,15-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSTHNX8Trung lập9,10-27,8−40…−20-9,3Nghiêng giảm3Phân phối309210000-1501,3-7,5204,54-5,22Tam giác tăng-13,38,99-1,39,150,58,575,80,09Nến xanh thường66830,435-4,6340,53-15829,41.001.635-0,60,050,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SSBHOSE8Trung lập17,1-0,58-32,7−40…−2033,1Nghiêng tăng1Tích luỹ101310000-31,1110,4-1,734,98-0,07Kênh tăng-29,116,5-3,517,41,714,6114,60,12Shooting Star955,642,213,4420,49-3129,276,23.706.415-0,3-0,4-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
EVFHOSE8Trung lập11,35-0,87-37,2−40…−20-51,8GIẢM1Tích luỹ10152200000-12,70-12,5-5,675-0,840,75Kênh giảm-10,610,9-411,531,610,755,30,3Nến xanh thường40437,139,7-2,5350,58-25,67,116,71.443.170-0,57-0,20,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TVSHOSE8Trung lập13,350-37,2−40…−201,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1072410000-16,311,3-3,740,52-4,79Chưa rõ cấu trúc-14,413,18-1,313,863,812,2880,47Spinning Top9935,440,1-4,7370,37-16,313,93,1210.510-0,52-0,15-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HNMUPCoM8Trung lập7,6-2,56-43,7−60…−40-16Nghiêng tăng1Tích luỹ109210000-17,41-5,9-7,4110,52-7,04Kênh giảm-7,37,5-1,38,086,36,948,70,73Nến đỏ thường80135,334,90,4370,63-17,48,61,6192.130-0,71-0,40,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
LPBHOSE8Trung lập40,65-3,21-46,5−60…−40-56Nghiêng giảm1Tích luỹ102310000-25,40-14,9-16,5361,46-11,19Kênh giảm-7,440,2-1,144,9810,637,378,11,32Nến đỏ thường51842,544,6-2,1341,03-30,58,994,42.105.500-0,86-0,40,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCKHOSE8Trung lập26,9-3,58-55,1−60…−40-70GIẢM1Tích luỹ4223000000-13,60-16,4-8,664-0,39-5,99Tam giác giảm-9,426,4-1,928,295,225,246,20,84Three Inside Down65039,210,8330,63-29,42,259,12.073.195-0,8-0,40,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KLBHOSE8Trung lập11,1-0,89-55,6−60…−40-33,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1053210000-17,80-3,7-8,490,64-5,46Tam giác tăng-13,311-0,911,523,810,3270,54Nến đỏ thường38946,538,28,3310,66-23,315,34,3354.200-0,81-0,40,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NT2HOSE9TRÁNH – Pha 423259,7+40…+6018,9Nghiêng giảm4Giảm giá40481000001,60-0,28,70-3,3816,32Tam giác giảm5,822,5-2,223,050,222,0940,06Nến xanh thường62841,642,7-1,2712,86-21,913,916,1737.2900,710,350,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,656,8852,3+40…+60-11,7Nghiêng giảm4Giảm giá401231000001,90-8,411,10-6,7821,1Tam giác giảm14,816,79-1019,65,117,466,40,79Nến xanh thường90144,642,81,8713,15-44,223,512,5742.7450,670,10,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 431,450,1642,7+40…+60-14,1Nghiêng giảm4Giảm giá4023100000-1,70-5,23,40-2,638,29Chưa rõ cấu trúc-15,130,43-3,231,50,230,662,50,06Nến đỏ thường44945,946,9-1691,27-21,710,72,892.5900,460,050,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
IDCHNX9TRÁNH – Pha 434,9-1,9741,6+40…+6014,3Nghiêng giảm4Giảm giá4024100000-2,50-3,66,30-3,1319,19Nêm giảm1,833,02-5,435,782,532,616,60,38Nến đỏ thường39344,845,1-0,3670,59-23,626,148,51.465.0350,630,050,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 462,30,6540,8+40…+60-21,1Nghiêng giảm4Giảm giá4071300000-3,10-10,72,90-3,7411,07Tam giác cân-260,56-2,862,40,259,334,80,03Spinning Top20445,643,81,8621,75-32,813,916269.8000,330,0511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 441,30,9839,3+20…+40-18,7Nghiêng giảm4Giảm giá40147100000-3,50-4,22,70-4,238,88Tam giác giảm-2,440,22-2,641,7139,933,30,29Three White Soldiers12438,741,8-3,1672,97-36,311,612,3308.9000,39-0,211 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 49,5-4,0436,8+20…+40-10,8Nghiêng giảm4Giảm giá4053100000-5,90-3,611,50-5,5821,87Chưa rõ cấu trúc-58,52-10,39,853,78,668,80,42Bearish Engulfing6036,736,10,6661,85-34,5251,1121.1050,66-0,1-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 421,8035,6+20…+40-6,5Nghiêng giảm4Giảm giá40142100000-2,70-2,27,40-4,1114,66Tam giác giảm6,320,3-6,922,221,920,456,20,31Spinning Top12344,740,24,5691,82-27,619,11,150.6650,590,05-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 4534,3334,3+20…+40-21,6Nghiêng giảm4Giảm giá4024100000-50-6,22,50-2,948,04Nêm giảm-2,651,73-2,456,486,650,814,11,59Three Outside Up252044,5-24,5633,21-24,210,417,3342.9350,290,350,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 421,56,9732,3+20…+40-31,1Nghiêng giảm4Giảm giá40147100000-4,40-10,71,90-5,166,18Chưa rõ cấu trúc-2,321,1-1,821,650,720,444,90,14Three Inside Up7439,243,5-4,3623,9-37,711,74,2201.1100,27-0,211 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MIGHOSE9TRÁNH – Pha 416,350,6231,6+20…+408,6Nghiêng giảm4Giảm giá4025100000-2,10-13,10-1,379,2Kênh giảm-6,915,88-2,916,50,915,455,50,17Nến xanh thường43338,641-2,5581,53-18,715,71,9115.8650,240,150,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,8-0,7223,7+20…+403,9Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-1,40-2,92,70-1,35,96Chưa rõ cấu trúc-9,313,46-2,5141,413,283,80,38Nến đỏ thường59142,844,8-2590,92-237,559,64.416.8400,21-0,10,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 434,40,5819,20…+2014,8Nghiêng tăng4Giảm giá403100000-2,81-5,66,70-1,7111,34Tam giác tăng-2,333,66-2,135,192,332,385,90,39Three White Soldiers11243,842,51,3581,1-31,220,7107,83.199.1050,39-0,1-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,963,6516,90…+20-14,5Nghiêng giảm4Giảm giá40146100000-1,60-7,86,30-5,9316,78Tam giác tăng0,17,49-68,091,67,416,90,24Nến xanh thường35841,342,4-1601,65-40,117,67,1929.3500,45-0,2-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PACHOSE9TRÁNH – Pha 414,86,8616,30…+20-47,9GIẢM4Giảm giá4068100000-9,80-20,3-0,8121-4,87,74Tam giác giảm2,114,09-4,814,850,313,9260,06Three Inside Up6235,540,9-5,4583,07-42,58,82141.0900,11-0,20,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,9014,40…+20-19,6Nghiêng tăng4Giảm giá406100000-141-7,72,30-3,5514,54Chưa rõ cấu trúc-144,79-2,34,9514,2513,30,08Long-Legged Doji11427,234,8-7,6520,54-46,224,53592.6350,44-0,45-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 437,63,8713,30…+209Nghiêng tăng4Giảm giá4026100000-4,81-0,84,80-6,511,41Hình chữ nhật-1,637,29-0,837,910,835,046,80,12Nến xanh thường42645,146,7-1,6581,88-44,722,1196,35.352.2300,44-0,35-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,8-2,510,90…+20-43,5Nghiêng giảm4Giảm giá40188100000-8,20-20,20,90-7,718,53Tam giác giảm6,47,73-0,98,164,67,089,20,5Evening Star10341,842,9-1,1560,89-58,6201,1154.0800,25-0,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,85010,70…+20-5,1Nghiêng tăng4Giảm giá40133100000-4,51-2,23,10-3,796,34Kênh giảm-17,813,8-0,413,890,313,15,50,05Nến đỏ thường97644,741,23,5541,54-34,316,71,179.0650,19-0,20,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PANHOSE9TRÁNH – Pha 4192,4310,50…+20-46,7GIẢM4Giảm giá4024100000-9,70-13,9-2,290-3,218,03Nêm giảm-10,818,48-2,719,050,318,0650,05Morning Star15848,741,17,6543,35-28,66,79,1492.700-0,010,050,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,79,359,90…+20-1,5Nghiêng giảm4Giảm giá4097100000-4,10-11,36,20-4,7413,61Hình chữ nhật211,03-5,712,24,310,847,30,58Three Inside Up7640,837,43,4602,71-40,515,94,1362.4000,35-0,35-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,91,877,60…+20-36,3Nghiêng giảm4Giảm giá4021100000-4,40-8,2-1,2117-1,934,23Chưa rõ cấu trúc-23,810,6-2,810,910,110,582,90,03Bullish Engulfing502635-9472,94-26,33,81,3123.335-0,07-0,10,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449,050,517,30…+20-27,3Nghiêng tăng4Giảm giá4015100000-4,91-4,8-0,65-1,985,3Tam giác giảm-449,02-0,149,370,647,223,70,17Inverted Hammer3363,645,418,3492,99-21,58,63,878.310-0,08-0,10,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 412,3-2,7770…+20-27,6Nghiêng giảm4Giảm giá40121100000-7,60-80,60-3,3910,13Tam giác giảm-212,23-0,612,652,811,625,60,51Bearish Engulfing19534,439,7-5,3541,56-39,910,23,9320.2250,25-0,35-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 4132,366,90…+20-48,3GIẢM4Giảm giá40137100000-11,60-11,7-2,137-3,953,21Kênh giảm-9,712,91-0,713,251,912,384,80,4Nến xanh thường76740,344,3-4492,14-35,86,15,5421.450-0,1-0,3511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PLCHNX9TRÁNH – Pha 419,24,926,40…+20-39,2GIẢM4Giảm giá40115100000-8,60-10-1,316-8,074,11Tam giác giảm-3,518,86-1,819,451,317,986,40,2Three Inside Up7749,4427,4532,27-5212,92,1111.785-0,01-0,350,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,506,40…+201,9Nghiêng giảm4Giảm giá4069100000-2,70-3,52,70-2,069,34Chưa rõ cấu trúc-14,214,15-2,414,92,813,914,10,68Long-Legged Doji21338,542,9-4,4612,01-24,79,432,22.251.9500,09-0,10,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4132,10,763,10…+20-2,6Nghiêng tăng4Giảm giá40133100000-1,31-2,72,20-2,317,47Chưa rõ cấu trúc-18,4130,69-1,1132,730,5129,91,70,28Marubozu tăng4151,246,25600,3-215,217.8900,12-0,1-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,310,92,10…+20-53,6GIẢM4Giảm giá40134100000-90-21,9-1,6139-6,591,66Kênh giảm-9,916,52-4,517,581,616,285,90,27Nến xanh thường40637,440,1-2,6565,18-5013,87,4440.355-0,02-0,350,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CREHOSE9TRÁNH – Pha 46,38-0,6220…+20-43,8GIẢM4Giảm giá40174100000-13,80-10,8-4,630-1,945,69Tam giác giảm-1,96,33-0,86,63,465,90,58Nến đỏ thường45442,143,5-1,5480,8-39,28,11159.950-0,07-0,350,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,552,31,80…+20-61,6GIẢM4Giảm giá40150100000-12,40-15,1-4,326-5,62-0,87Chưa rõ cấu trúc-12,214,9-4,215,660,714,894,20,17Morning Star16148,543,84,7442,61-40,54,420,21.293.035-0,15-0,4511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DBDHOSE9TRÁNH – Pha 446,4-0,11-0,3−20…0-30,7GIẢM4Giảm giá406100000-5,10-3,5-1,526-1,324,96Tam giác giảm-545,2-2,646,570,444,214,70,08Nến xanh thường62737,540-2,5460,73-11,33,71,123.190-0,140,050,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,60,99-5,6−20…0-47,5GIẢM4Giảm giá4091100000-6,90-14,8-1,211-5,433,97Tam giác tăng-4,724,9-2,725,630,124,653,70,03Nến xanh thường69943,543,40,1471,27-42,111,32,391.220-0,11-0,450,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GILHOSE9TRÁNH – Pha 47,930-6,5−20…0-29,5Nghiêng giảm4Giảm giá40211100000-14,40-26,61,20-7,48,33Tam giác tăng-6,27,84-1,27,980,67,446,10,1Gravestone Doji23334,841,8-7,1480,84-53,823,71,3156.605-0,08-0,450,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 443,50-8,2−20…0-40,1GIẢM4Giảm giá4051100000-6,40-7,8-1,611-2,326,54Tam giác giảm-4,942,65-243,810,742,432,50,28Nến xanh thường38543,642,31,4440,67-21,93,63,171.200-0,19-0,20,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,8-0,26-8,5−20…0-3,9Nghiêng tăng4Giảm giá4023300000-51-3,61,80-1,333,14Chưa rõ cấu trúc-14,537,15-1,737,960,435,954,90,08Nến đỏ thường97343,342,31501,24-22,112,517,3453.375-0,06-0,2-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VABHOSE9TRÁNH – Pha 49-0,33-10,9−20…0-30GIẢM4Giảm giá4014100000-4,40-3,5-114-1,154,61Chưa rõ cấu trúc-14,38,9-1,19,050,58,7330,18Nến xanh thường25829,133,9-4,8431,41-19,54,84,5489.900-0,2-0,150,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,81,53-11,9−20…0-54,9GIẢM4Giảm giá4034100000-9,50-15,1-3,188-4,572,27Nêm giảm-10,829,27-1,830,753,228,165,50,58Bullish Engulfing16137,344-6,7501,65-33,17,43,5121.030-0,13-0,1-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,70-12,2−20…0-53,5GIẢM4Giảm giá4032100000-12,30-9,5-412-1,89-0,07Chưa rõ cấu trúc-9,55,1-10,55,761,15,0711,10,1Nến đỏ thường81737,634,13,5481-44,1143522.000-0,05-0,4501 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVIHNX9TRÁNH – Pha 464,90-13,8−20…0-29,8Nghiêng tăng4Giảm giá4064100000-5,91-3,2-13-2,343,91Kênh giảm-5,762,5-3,765,040,262,064,40,05Long-Legged Doji12542,440,12,3460,66-40,412,51,420.920-0,16-0,350,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 418,25-0,27-14,2−20…0-26,6Nghiêng giảm4Giảm giá401100000-10,50-5,7-27-1,723,77Tam giác giảm-3,717,45-4,418,62216,9770,29Three Inside Down7051,444,76,7460,7-3362,1107,45.679.060-0,12-0,2-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 468,5-0,44-16,4−20…0-28Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-11,10-21,42,70-4,3113,67Chưa rõ cấu trúc-9,567,75-1,176,611,861,1210,81,1Three Black Crows6659,145,913,2500,49-49,921,1117,11.719.240-0,11-0,35-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,15-0,98-18−20…0-58,2GIẢM4Giảm giá4048100000-100-12,2-5,621-2,21-2,99Tam giác tăng-9,419,6-2,720,712,819,373,90,71Nến đỏ thường1.11843,944,9-1380,71-24,12,8374,618.101.585-0,45-0,20,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,881,08-19,7−20…0-83,1GIẢM4Giảm giá40183100000-20,30-21-8,776-4,72-1,61Kênh giảm-19,31,81-3,71,90,91,785,30,18Nến xanh thường7763839,3-1,2380,93-47,93,94,22.199.355-0,51-0,4511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,51-0,22-19,7−20…0-60,2GIẢM4Giảm giá40151300000-8,50-10,6-4,422-4,88-0,12Chưa rõ cấu trúc-19,84,4-2,44,624,34,70,42Nến đỏ thường25738,541,5-3361,09-48,52,58,11.747.540-0,4-0,450,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,810,1-20,1−40…−20-61,6GIẢM4Giảm giá40157100000-100-15,1-3,8148-5,282,68Nêm giảm-8,79,65-1,69,9119,453,70,28Inverted Hammer8342,242,7-0,5391,35-38,51,71,3128.365-0,32-0,450,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 439,151,69-20,5−40…−20-60,9GIẢM4Giảm giá40143100000-16,70-18,9-2,610-6,681,18Nêm giảm-4,436,5-6,839,581,136,66,50,17Three Inside Up2955,241,114,1441,12-52,415,520,8526.305-0,36-0,450,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,40-21−40…−20-74,5GIẢM4Giảm giá4077100000-11,40-17,1-5,5114-3,071,11Hình chữ nhật-28,311,5-7,312,611,711,636,20,27Dragonfly Doji18128,237,9-9,8412,25-33,77,819,51.561.210-0,5-0,20,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 421,6-0,23-21,9−40…−20-36,8Nghiêng giảm4Giảm giá409100000-8,10-4,6-2,914-1,191,89Tam giác tăng-6,921,35-1,221,911,421,052,60,57Nến đỏ thường10342,743,3-0,6360,87-23,45,610,4473.335-0,25-0,40,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,150,59-22,2−40…−20-68,5GIẢM4Giảm giá40147100000-12,50-21,9-4,410-8,32-2,22Tam giác tăng-10,116,2-5,517,451,716,245,30,33Inverted Hammer404546,8-1,8420,97-51,774,7269.110-0,35-0,450,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 425,40,59-22,4−40…−20-65,7GIẢM4Giảm giá40105100000-10,90-14,2-5,3102-3,98-1,04Nêm giảm-10,624,15-4,925,751,424,440,35Three White Soldiers19542,644,4-1,9330,7-33,55,233,61.307.205-0,54-0,20,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVBHNX9TRÁNH – Pha 421,22,91-22,8−40…−20-41,6GIẢM4Giảm giá4089100000-10,60-15,7-1,511-7,442,77Kênh giảm-7,420,3-4,221,531,519,736,90,22Three Inside Up7051,441,89,6471,02-5112,22,6116.950-0,13-0,45-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422,25-1,77-23,1−40…−20-55,5Nghiêng giảm4Giảm giá4091100000-12,80-17,7-4,98-4,611,1Kênh giảm-6,121,8-222,611,620,786,60,24Nến đỏ thường17240,744-3,3410,1-43,314,17,2315.550-0,28-0,450,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
AFXHOSE9TRÁNH – Pha 49,720-23,5−40…−20-36,8Nghiêng giảm4Giảm giá401100000-8,30-5,3-3,426-1,032,45Hình chữ nhật-109,5-2,39,831,29,363,70,32Dragonfly Doji1502432,8-8,8320,97-31,1301,4137.560-0,34-0,20,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,1-2,96-24,4−40…−20-67,3GIẢM4Giảm giá4086100000-17,10-29,1-5,7120-7,091,7Tam giác giảm-3,712,25-6,513,170,512,077,90,06Nến đỏ thường1.01243,241,91,2451,31-55,46,9103,57.845.905-0,46-0,350,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 456,6-1,05-25,2−40…−20-40,8Nghiêng giảm4Giảm giá4024100000-7,80-4,8-3,38-1,640,91Tam giác tăng-6,156-1,158,252,954,9130,98Nến đỏ thường98442,444,8-2,4360,54-27,67,6247,34.220.935-0,3-0,40,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,540,31-25,9−40…−20-82,2GIẢM4Giảm giá40134100000-20,20-22,9-7,8117-4,96-2,7Kênh giảm-17,76,18-5,56,722,76,244,50,6Spinning Top20250,542,58361,16-50,95,87,41.096.365-0,62-0,4511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,5-0,79-26,1−40…−20-45,6GIẢM4Giảm giá4015300000-10,10-7,1-4,457-1,452,33Tam giác giảm-10,412,05-3,612,641,111,94,80,22Nến đỏ thường57343,142,90,3400,94-25,817,173,65.810.895-0,38-0,20,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 478,10,39-27,3−40…−20-50,7Nghiêng tăng4Giảm giá4023100000-11,61-7,2-3,65-4,43-0,33Tam giác tăng-7,969,6-10,980,312,872,567,10,4Inverted Hammer4037,544,3-6,8400,79-42,836,621,1260.370-0,37-0,350,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,60-27,5−40…−20-63,9GIẢM4Giảm giá4050100000-9,80-18,3-2,562-2,585,19Hình chữ nhật-6,14,4-4,34,6514,267,40,13Gravestone Doji6547,733,314,4440,49-40,34,62,5541.980-0,43-0,450,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,951,15-28,2−40…−20-63,4GIẢM4Giảm giá40177100000-15,40-13-4,912-2,46-6,9Kênh giảm-14,621,3-322,793,820,745,50,69Morning Star11749,643,95,7390,41-44,314,638,81.704.045-0,42-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,750-29−40…−20-55,6GIẢM4Giảm giá4042100000-8,90-12,2-4,421-2,05-1,12Nêm giảm-8,611,65-0,912,092,911,462,51,14Long-Legged Doji10342,741,11,6210,47-29,31,31,6134.385-0,47-0,40,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,5-1,41-29,1−40…−20-22Nghiêng giảm4Giảm giá4069100000-6,20-9,8-1,63-1,865,19Hình chữ nhật-544,85-1,446,221,643,464,50,35Nến đỏ thường1.23840,643,4-2,8430,89-29,47,122472.765-0,35-0,401 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 493,91,29-31−40…−20-72,5GIẢM4Giảm giá4022100000-240-24-10,528-0,76-5,03Tam giác giảm-17,690,1-497,463,884,659,90,38Hanging Man3228,140,9-12,8385,98-47,891,61,212.575-0,7-0,4511 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,88-0,69-32,8−40…−20-73,1GIẢM4Giảm giá40142100000-9,40-21,5-4,5173-5,784,46Tam giác giảm-5,32,8-2,82,942,12,677,20,29Spinning Top20638,842,7-3,8410,27-52,12,91,3438.515-0,38-0,45-0,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,5-3,23-33,7−40…−20-71,8GIẢM4Giảm giá4017100000-15,60-11,7-7,552-2,74-2,08Kênh giảm-8,110,35-1,410,71,99,846,30,31Evening Star5642,938,54,3400,92-27,42,514,41.320.055-0,54-0,40,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 45-0,99-34,5−40…−20-80,5GIẢM4Giảm giá4097100000-9,80-28,4-5,6115-7,130,76Kênh giảm-8,94,84-3,25,112,24,784,50,5Nến xanh thường38940,139,80,3251,99-53,93,31,4273.675-0,64-0,450,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 426,3-0,38-35,1−40…−20-78,6GIẢM4Giảm giá4096100000-15,80-26-7,7106-6,16-0,13Tam giác tăng-13,825,7-2,327,062,924,885,40,53Nến đỏ thường47947,647,40,2350,81-473,17,7283.795-0,55-0,450,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,1-1,83-37,3−40…−20-71,7GIẢM4Giảm giá4055100000-12,50-19,2-5,6104-3,60,51Nêm giảm-5,915,8-1,916,462,315,350,45Nến đỏ thường86339,237,91,2350,63-41,21,967,44.096.095-0,59-0,450,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,30-37,7−40…−20-85,6GIẢM4Giảm giá40182100000-14,80-20,5-6,926-5,29-4,56Kênh tăng-14,58,71-6,39,74,38,696,60,66Hammer4736,243,4-7,2371,17-60,66,8333.419.955-0,69-0,450,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,21,54-38−40…−20-39,2Nghiêng tăng4Giảm giá4011100000-14,81-7,9-27-3,340,62Chưa rõ cấu trúc-1212,7-3,813,47212,0190,23Morning Star5832,837,5-4,7430,69-48,634,240,42.869.015-0,32-0,65-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,2-1,85-38,2−40…−20-59,4GIẢM4Giảm giá4052100000-11,40-10,8-5,615-2,90,54Tam giác cân-728,9-130,183,427,984,20,8Evening Star13539,343,2-3,9350,67-31,82,8223,37.393.330-0,52-0,40,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 49,91-0,7-39,1−40…−20-57,4GIẢM4Giảm giá4059100000-11,10-12,3-5,379-2,45-0,72Kênh giảm-10,39,78-1,310,051,49,543,70,37Nến đỏ thường1.01145,245,8-0,6341,03-32,62,220,72.062.255-0,58-0,40,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,60-39,5−40…−20-64,9Nghiêng giảm4Giảm giá40225100000-11,90-13-4,59-4,33-3,83Kênh giảm-10,39,4-2,19,963,79,045,80,63Nến đỏ thường32939,537,52340,71-44,26,74,9489.695-0,56-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 469-1,85-40,4−60…−40-53,6Nghiêng tăng4Giảm giá4023100000-12,61-7,2-6,610-1,95-1,38Kênh giảm-10,568,4-0,971,974,365,844,60,94Nến đỏ thường44846,946,10,8290,97-30,45,315,3211.990-0,66-0,40,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 426,10,38-40,5−60…−40-59,7GIẢM4Giảm giá40136100000-21,40-12,2-5,223-5,022,44Kênh giảm-5,125,6-1,926,381,124,814,90,21Spinning Top504440,13,9411,11-41,47,92,8105.425-0,36-0,65-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,1-0,45-40,7−60…−40-79,1GIẢM4Giảm giá40182100000-14,30-21,6-692-5,11-2,7Kênh giảm-13,610,55-511,412,710,4460,46Nến xanh thường71441,241,7-0,5281,21-58,96,743,83.841.430-0,69-0,450,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410-0,99-41,9−60…−40-90,7GIẢM4Giảm giá40143100000-18,70-22,1-9,956-5,29-3,5Tam giác giảm-28,19,9-110,232,39,534,70,49Nến đỏ thường44239,442,5-3,1261,27-51,511,1105.610-0,7-0,650,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,91,71-42,2−60…−40-45Nghiêng giảm4Giảm giá4053100000-14,40-16,3-2,45-2,891,77Tam giác giảm-6,311,4-4,212,192,510,858,80,28Bullish Engulfing16335,640,5-4,9451,14-48,32811,4917.345-0,39-0,65-0,31 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DSHUPCoM9TRÁNH – Pha 411,60-42,8−60…−40-65,1GIẢM4Giảm giá4018100000-12,10-18-6,694-0,580,02Tam giác tăng-35,611,3-2,611,83210,816,80,29Nến đỏ thường9745,436,78,7351,01-43,114,9185.710-0,58-0,450,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 418,9-1,05-43−60…−40-50,8Nghiêng giảm4Giảm giá408100000-10,90-6,8-5,39-1,66-1,09Chưa rõ cấu trúc-10,218,85-0,319,724,318,243,51,23Evening Star9057,843,314,5320,95-206,3232,111.762.510-0,65-0,40,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 48,81-1,12-43,2−60…−40-81,7GIẢM4Giảm giá40136100000-16,10-17,7-9,1103-3,04-5,63Nêm giảm-14,58,72-19,153,98,424,40,88Nến đỏ thường39146,343,62,7271,02-41,9119,72.153.180-0,72-0,650,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 43,90,26-43,8−60…−40-94,3GIẢM4Giảm giá40171100000-17,90-24,2-10,3120-6,64-6,97Nêm giảm-16,83,8-2,64,033,43,685,70,6Inverted Hammer604542,62,4291,46-61,42,64,41.092.760-0,75-0,650,71 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,3-0,33-44−60…−40-72,8GIẢM4Giảm giá40137100000-15,30-16,6-7,3142-4,46-1,87Nêm giảm-13,614,85-2,915,521,414,5450,29Dragonfly Doji8733,342,7-9,3332,14-36,534260.285-0,63-0,450,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,91-1,76-45,1−60…−40-64,5GIẢM4Giảm giá4050100000-12,30-11,6-5,514-3,451,3Tam giác giảm-7,14,043,43,734,60,73Nến đỏ thường37543,540,72,8342,06-29,404,31.069.075-0,58-0,650,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,1-0,5-45,3−60…−40-70,2GIẢM4Giảm giá4013100000-180-9,8-8,536-3,6-1,43Kênh giảm-19,120-0,520,562,319,035,40,43Bearish Engulfing11737,642-4,4360,71-44,64,214,5706.735-0,65-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DSTHNX9TRÁNH – Pha 47-2,78-46,4−60…−40-94,6GIẢM4Giảm giá4012100000-27,80-15,7-10,955-5,280,87Tam giác cân-9,16,3-107,334,65,9714,70,32Nến đỏ thường65638,438,20,2410,98-51,779,51,2156.730-0,64-0,450,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VGSHNX9TRÁNH – Pha 414,41,41-46,9−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40146100000-25,80-29,2-14,795-6,29-11,93Kênh giảm-23,413,8-4,215,316,313,46,90,91Morning Star13333,139,1-6281,09-55,84,42,2144.635-0,73-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BVSHNX9TRÁNH – Pha 425,4-1,17-47,4−60…−40-48,9GIẢM4Giảm giá404100000-17,30-6,9-6,39-1,45-5,92Tam giác tăng-12,125,1-1,227,16,723,497,50,89Three Outside Down4240,539,80,7370,59-33,315,518,1658.145-0,77-0,40,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
IDJHNX9TRÁNH – Pha 42,90-47,6−60…−40-98,8GIẢM4Giảm giá4045100000-25,60-26,3-16,666-3,72-15,26Tam giác cân-34,12,7-6,93,179,12,5611,70,78Long-Legged Doji28529,533,7-4,2291,02-587,41,1364.255-0,76-0,450,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 413,60-48,4−60…−40-82,4GIẢM4Giảm giá40170300000-18,10-21,9-9,762-2,11-7,41Nêm giảm-15,813,15-3,314,023,112,885,30,58Inverted Hammer8452,443,58,9291,13-47,13,425,31.797.185-0,76-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BWSUPCoM9TRÁNH – Pha 428,60-48,6−60…−40-64,2GIẢM4Giảm giá407100000-14,60-11,6-831-1,54-3,42Hình chữ nhật-15,328,1-1,729,161,926,816,30,31Nến đỏ thường20153,739,314,4370,18-23,421,239.790-0,56-0,4-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 48,97-0,33-49,2−60…−40-89,4GIẢM4Giảm giá40201100000-17,70-16,4-10,420-4,3-9,27Hình chữ nhật-17,78,53-4,99,546,38,485,41,16Nến xanh thường33934,836,7-1,9190,23-48,45,22,7287.840-0,69-0,450,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 411,45-0,43-49,6−60…−40-99,7GIẢM4Giảm giá4090100000-170-22,3-9,892-4,23-0,87Tam giác giảm-10,611-3,912,065,310,666,90,77Three Inside Down9541,143,3-2,3320,25-43,54,17,7623.875-0,63-0,45-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415,10,67-50−60…−40-90,8GIẢM4Giảm giá40183100000-15,60-22-7,8164-5,89-5,45Hình chữ nhật-14,714,55-3,615,774,414,255,70,78Nến xanh thường87940,841,1-0,2270,88-44,23,812,9813.625-0,82-0,450,41 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 411,6-1,69-50,2−60…−40-56,1GIẢM4Giảm giá4054100000-7,70-10,5-4,16-2,70,49Hình chữ nhật-6,411,55-0,411,973,211,064,70,68Nến đỏ thường49842,845,2-2,4340,56-28,10,4132,911.033.024-0,57-0,65-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,86-3,57-51,5−60…−40-98,1GIẢM4Giảm giá40187100000-24,50-27,2-1488-3,53-9,03Kênh giảm-14,74,61-5,15,288,74,438,80,98Nến đỏ thường27941,244,3-3340,43-61,95,48,51.613.065-0,93-0,450,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,42-2,02-51,5−60…−40-84,2GIẢM4Giảm giá40163100000-19,10-20,6-8,613-5,77-2,47Kênh giảm-11,72,38-1,72,493,12,29,30,33Bearish Engulfing13333,844,1-10,3390,36-52,81,71,9748.100-0,59-0,65-0,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 45,985,65-51,7−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40285100000-30,60-32,8-2127-7,47-21,27Nêm giảm-29,25,43-9,26,559,55,478,61,12Morning Star4645,737,97,8280,78-57,110,11155.030-0,68-0,45-0,11 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 419,7-2,48-53,6−60…−40-66,1Nghiêng giảm4Giảm giá4017100000-24,80-30,8-16,1424,38-12,93Kênh giảm-25,418,1-8,121,8210,717,710,21,06Nến đỏ thường1004241,40,6290,33-71,9169,91,881.950-0,96-0,450,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,250,99-53,8−60…−40-70,7GIẢM4Giảm giá40151100000-12,80-14,1-6,513-3,25-2,43Kênh giảm-11,69,94-310,74,49,556,80,65Bullish Engulfing16544,243,60,6280,86-41,63,17,8731.050-0,68-0,45-0,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 457,90,35-54−60…−40-83,5GIẢM4Giảm giá4054100000-13,60-20,4-7,793-4,21-2,24Nêm giảm-12,957,3-160,484,555,663,91,15Gravestone Doji495142,98,2290,93-47,36,23,659.185-0,75-0,650,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,25-0,49-54,6−60…−40-79,8GIẢM4Giảm giá407100000-28,10-23-18,221-0,11-16,09Tam giác giảm-19,99,6-6,311,4611,89,269,71,21Doji9639,645,1-5,6250,99-47,61026023.448.135-0,74-0,650,151 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 478,5-0,63-54,7−60…−40-91,5GIẢM4Giảm giá4017100000-30,80-21,9-13,737-2,35-11,69Kênh giảm-5,275-4,582,24,772,437,70,61Nến đỏ thường21754,844,110,8330,13-3315,42,631.245-0,9-0,40,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 448-2,83-55,1−60…−40-67,1Nghiêng giảm4Giảm giá4088100000-17,40-12,2-6,63-3,98-0,61Tam giác cân-9,843,4-9,650,445,144,537,20,7Three Black Crows1664744,92,1370,91-41,810,638,7756.000-0,62-0,901 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
VREHOSE9TRÁNH – Pha 423,1-0,65-55,2−60…−40-62,1Nghiêng giảm4Giảm giá4054100000-17,40-14-7,411-1,6-8,13Tam giác tăng-14,423,05-0,224,596,521,745,91,09Nến đỏ thường50045,845,9-0,1330,93-47,110,598,33.979.140-0,82-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,05-3,05-55,3−60…−40-43,1Nghiêng tăng4Giảm giá40138100000-12,41-10,5-5,85-2,92-4,58Tam giác tăng-1119-0,320,236,217,96,11,02Three Outside Down4744,744,7-0,1310,81-39,79,7447,521.917.500-0,77-0,650,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,28-0,48-55,9−60…−40-93,6GIẢM4Giảm giá40130100000-17,20-22,3-9,2108-4,56-6,17Kênh giảm-15,16,26-0,36,594,96,024,11,19Shooting Star8343,441,51,9250,74-43,10,34,3657.945-0,83-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 422-0,45-56−60…−40-54,6Nghiêng giảm4Giảm giá4090100000-14,10-16,5-6,37-3,02-6,4Kênh tăng-13,521,55-223,476,720,855,21,28Spinning Top19643,443,20,2310,38-31,23,63,3134.112-0,68-0,4-0,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 411,80,85-56,2−60…−40-94GIẢM4Giảm giá40146100000-21,60-22-13,739-6,46-10,05Tam giác giảm-13,910,85-8,112,939,610,6110,10,95Bullish Engulfing1384241,70,3320,65-52,98,86,5505.295-0,95-0,450,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,4-3,57-56,6−60…−40-80,6GIẢM4Giảm giá40143100000-14,30-15,3-6,726-5,52-2,06Nêm giảm-11,55,685,15,095,70,89Marubozu giảm12351,236,714,5260,74-41,303,1547.600-0,71-0,90,21 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CEOHNX9TRÁNH – Pha 49,9-2,94-57,6−60…−40-96,2GIẢM4Giảm giá40182100000-27,70-29,7-16,323-5,94-17,35Kênh tăng-27,29,8-111,1312,48,8210,91,14Three Outside Down156038,421,6260,91-68,5159,85.382.785-0,96-0,650,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 446,70-57,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4034100000-30,90-33,5-2466-6,89-20,25Kênh giảm-30,145-3,654,516,742,089,91,69Nến đỏ thường685046,73,3211,14-70,318,47,9148.210-0,96-0,650,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 430-57,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40152100000-30,20-35,1-21,1100-7,59-14,71Nêm giảm-18,92,9-3,33,39132,67111,18Long-Legged Doji20830,841,7-10,9200,5-603,52586.390-0,96-0,650,651 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 414,5-1,02-57,8−60…−40-94GIẢM4Giảm giá40115100000-18,10-28,9-9,9116-5,38-5,56Hình chữ nhật-17,114,3-1,415,537,113,775,11,4Shooting Star6453,144,19250,7-55,41,411,9767.525-0,91-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,65-1,26-57,8−60…−40-82,5GIẢM4Giảm giá4010100000-18,10-12,3-9,755-1,94-7,1Tam giác tăng-1619,2-2,320,936,518,326,80,96Nến đỏ thường1.00043,740,92,8310,75-46,22,821,21.008.735-0,86-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 49,61-1,74-58,5−60…−40-90,1GIẢM4Giảm giá40183100000-20,90-20,5-11,422-3,3-10,14Kênh tăng-20,69,3-3,210,317,38,897,50,97Nến đỏ thường9064545,4-0,4250,69-53,53,392,48.949.520-0,92-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 43,90-58,8−60…−40-92,4GIẢM4Giảm giá40139100000-170-18,5-11,331-4,59-6,76Nêm giảm-18,83,8-2,64,156,33,5980,79Gravestone Doji26938,331,66,6320,8-45,12,61,1267.005-0,88-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 459,70-59,3−60…−40-49,3Nghiêng tăng4Giảm giá40151100000-12,21-9-6,99-4,35-7,3Chưa rõ cấu trúc-11,955,92-6,364,117,456,794,91,52Spinning Top31152,145,26,9281,15-38,86,83685.710.627-0,8-0,90,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 411,7-2,5-59,4−60…−40-98,3GIẢM4Giảm giá40171100000-230-27,3-13,399-4,11-12,4Nêm giảm-5,311,35-312,516,910,7680,86Nến đỏ thường1.13141,642,7-1,2320,76-62,73,188,77.061.395-0,94-0,650,51 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 420,4-0,49-59,6−60…−40-96,5GIẢM4Giảm giá40149100000-19,20-22,7-12,787-6,08-9,65Kênh giảm-20,320,1-1,522,058,119,036,71,21Nến xanh thường79940,440,7-0,2231,73-47,71,53,2147.570-0,89-0,650,351 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,9-1,74-59,8−60…−40-63,6Nghiêng giảm4Giảm giá4027100000-10,40-9-5,56-3,48-1,9Kênh giảm-8,332,15-5,235,645,132,324,71,1Nến đỏ thường73343,543,6-0,1290,81-35,35,41373.839.975-0,71-0,90,051 Tích luỹ1235,130–40 – hẹp vừa011.4821

Phiên 08/10/2026 · chấm điểm lúc 22:28 08/10

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 8tín hiệu MUA
  • 41chờ mua
  • 7chờ bán
  • 8tín hiệu BÁN
40200204060
TEGPANTDPLASPLXC69CDCCTDVHCBKCAPHVGTG36NT2SCLHDBKSVPSDCSVIDINABOGCPACDRIMIGMWGNAGDHCHIDASPHT1LSSQNSYEGMCHHTNNHAST8TRCVEABFCBSRBVHMSRPVPHHGQBSVGCVTODPRPV2VJCTCBBMISAMVNBTCISVNDAHHMCAAAPHRSBGBIG
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
IDCMUA
Giá mua/bán≤ 36
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-07

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Nến vẫn nằm dưới MA(200) nhưng cụm MA bùng lên hồi ve MA(100) và có Break out; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

KSVMUA
Giá mua/bán≤ 124
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-07

* Mua theo tín hiệu SMC; * Cụm nến MA bắt đầu dốc lên;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 08/10/2026 · cập nhật 18:57 08/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 07/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.638 VND/USD, giảm 07 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.407 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.869 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.985 VND/USD, giảm 07 đồng so với phiên 06/10. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 40 đồng ở chiều mua vào và 50 đồng ở chiều bán ra, giao dịch tại 26.060 VND/USD và 26.170 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 07/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,20 – 0,50 đpt ở các kỳ hạn ngắn trong khi giữ nguyên ở kỳ hạn 1M so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 0,60%; 1W 2,30%; 2W 3,80% và 1M 5,20%. Lãi suất bình quân LNH USD không thay đổi ở hầu hết các kỳ hạn ngoại trừ giảm 0,03 đpt ở kỳ hạn 1M,; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,89%; 2W 3,92%, 1M 4,00. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động trái chiều, chốt phiên ở mức: 3Y 3,72%; 5Y 4,29%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,58%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày và 35 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 1.546,74 tỷ đồng trúng thầu ở kỳ hạn 91 ngày, các kỳ hạn còn lại không có khối lượng trúng thầu. Có 10.742,69 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 9.195,95 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 94.213,27 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 07/10, KBNN đấu thầu thành công 19.500 tỷ đồng/21.500 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 91%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu toàn bộ 7.500 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu toàn bộ 12.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng, 30Y 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43% (đều không thay đổi so với phiên đấu thầu trước).

Bản tin vĩ mô phiên 08/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 18:57 08/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.801,77-0,2+13,8
NASDAQ27.538,69-0,2+18,5
Dow Jones51.179,87-0,7+5,8
Russell 20002.793,20-1,3+11,4
Nikkei 22569.042,11-1,4+33,2
Hang Seng23.785,79-1,4-9,7
CSI 3004.310,28+0,0+0,0
KOSPI6.625,93-2,6+53,8
TAIEX49.313,44-1,0+68,0
FTSE 10010.458,50-0,8+5,1
DAX25.104,36-1,4+2,3
CAC 407.769,21-1,2-5,2
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)88,28-1,3+54,0
Dầu Brent ($/bbl)100,20-0,4+64,9
Khí TN ($/MMBtu)3,20+2,9-11,5
Vàng ($/oz)4.140,70-1,1-4,4
Bạc ($/oz)59,90-2,1-15,1
Bạch kim ($/oz)1.633,20-3,5-23,2
Đồng ($/lb)6,60+0,0+17,0
Cà phê ($/lb)292,70-3,9-18,1
Mỹ — TPCP 3M (%)4,04+0,0+14,3
Mỹ — TPCP 5 năm (%)5,02-0,1+34,3
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,28+0,2+26,0
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,66+0,4+16,4
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,24+0,4+3,9
EUR/USD1,13+0,3-4,2
USD/JPY158,30+0,2+1,0
GBP/USD1,33+0,4-1,5
USD/CNY6,70+0,0-4,2
USD/CHF0,83+0,1+5,1
AUD/USD0,70+0,2+4,5
USD/CAD1,42-0,4+3,6
USD/KRW1.339,74-0,3-7,2
USD/SGD1,28-0,1-0,6
USD/INR96,37+0,0+7,1
USD/VND25.989,00-0,0-1,2

Giá chốt trước 15:30 08/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 18:57 08/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 08/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN