VIC219.000▼ -2,9%VHM63.900▼ -3,2%VCB56.700— +0,0%BID33.850▼ -0,2%VGI78.100▲ +1,3%TCB32.600▲ +0,8%CTG29.600▲ +0,3%VPB24.400▲ +2,5%GAS79.000▼ -2,1%MCH142.500▼ -0,4%VIC219.000▼ -2,9%VHM63.900▼ -3,2%VCB56.700— +0,0%BID33.850▼ -0,2%VGI78.100▲ +1,3%TCB32.600▲ +0,8%CTG29.600▲ +0,3%VPB24.400▲ +2,5%GAS79.000▼ -2,1%MCH142.500▼ -0,4%
AASMarket InsightsSmart Invest Research12/10/2026
12/10/2026 · VN-Index 1.720,98MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 12/10/2026

Market Insights

"Đục nước béo cò"

  • Lý do: Mặc dù thị trường chung (VN-Index) đang giảm và có vẻ tiêu cực (do ảnh hưởng nặng nề từ các mã trụ cột như VIC, VHM), nhưng trên thực tế, bên trong thị trường vẫn có sự phân hóa mạnh mẽ. Nhiều cổ phiếu vừa và nhỏ vẫn duy trì đà tăng hoặc giữ giá tốt. Điều này cho thấy trong bức tranh rủi ro chung (chỉ số giảm), vẫn có những cơ hội sinh lời cho những nhà đầu tư chọn đúng mã cổ phiếu.

 

VN-Index (HOSE)

1.720,98
-0,81%

Số mã tăng / giảm

344 / 303
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

54,89%
Giảm giá 45,11%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc8 ngành
  • Tài nguyên Cơ bản111 · 115
  • Bán lẻ118 · 105
  • Ô tô và phụ tùng112 · 108
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt113 · 101
  • Hàng cá nhân & Gia dụng101 · 113
  • Thực phẩm và đồ uống107 · 108
  • Ngân hàng102 · 104
  • Truyền thông102 · 103
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom6 ngành
  • Du lịch và Giải trí98 · 117
  • Dịch vụ tài chính86 · 109
  • Dầu khí96 · 115
  • Bất động sản89 · 108
  • Xây dựng và Vật liệu98 · 112
  • Y tế97 · 110
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi3 ngành
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp120 · 91
  • Hóa chất120 · 92
  • Viễn thông104 · 94
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút2 ngành
  • Công nghệ Thông tin95 · 100
  • Bảo hiểm100 · 99

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 12/10/2026 · thu thập lúc 16:29 12/10.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+4 ròng
15860154
158 tăng60 đứng154 giảm
HNX+4 ròng
675963
67 tăng59 đứng63 giảm
UPCOM+33 ròng
1197986
119 tăng79 đứng86 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 874

29≤ −7%25−7%~−5%31−5%~−3%120−3%~−1%111−1%~0%2020%990%~1%1341%~3%473%~5%345%~7%42≥ 7%
Giảm 316Tăng 356

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,24VPB+1,04HPG+0,44SHB+0,37TCB+0,36ACB-0,31FPT-0,31PLX-0,33MSN-0,37GVR-0,39SSB-0,46BSR-0,67VPL-0,85GAS-3,56VHM-10,40VIC

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

012.7M25.4M12/10 09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Phiên 12/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

+6622/09-1.05723/09-86624/09-22925/09-22128/09-38029/09-91130/09+3.15101/10-3.29902/10-28405/10-2.52006/10-93407/10-44708/10-9.73309/10-61512/10

Cột đỏ = bán ròng.

15 phiên 22/09–12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,86Vật liệu xây dựng+2,63Xây dựng+1,07Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,85Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,70SX Hàng gia dụng+0,44SX Thiết bị, máy móc+0,34Ngân hàng+0,17Chứng khoán+0,06Vận tải - kho bãi-0,14Thực phẩm - Đồ uống-0,18Nông - Lâm - Ngư-0,23Khai khoáng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.000Trần: 2,7 tỷ · 4 mã2,7TrầnTăng: 5.368,2 tỷ · 158 mã5.368,2TăngKhông đổi: 384,2 tỷ · 60 mã384,2Không đổiGiảm: 4.509,6 tỷ · 154 mã4.509,6GiảmSàn: 357,0 tỷ · 6 mã357,0Sàn

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

HPG · HOSE
+128
HDB · HOSE
+31
NVL · HOSE
+18
VIB · HOSE
+17
PVT · HOSE
+12
CII · HOSE
+7
HCM · HOSE
+7
HHV · HOSE
+6
DGW · HOSE
+6
DXG · HOSE
+6

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
-115
PNJ · HOSE
-105
FPT · HOSE
-91
VIX · HOSE
-61
VIC · HOSE
-46
SSI · HOSE
-43
ACB · HOSE
-41
GMD · HOSE
-36
VPB · HOSE
-23
GEE · HOSE
-21

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%28.0%18.4%14.7%4%5%5%4%06/1024.2%16.2%7%8%10%11.3%5%07/1025.3%17.6%10.4%7%6%6%4%08/1031.6%18.5%13.4%4%5%4%09/1031.3%15.5%8%7%7%6%6%12/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVật liệu xây dựngVận tải - kho bãiSX Phụ trợThực phẩm - Đồ uốngCông nghệ và thông tinXây dựngSX Nhựa - Hóa chấtBán buônBán lẻTiện íchKhai khoángThiết bị điệnNông - Lâm - NgưBảo hiểmSX Hàng gia dụngChế biến Thủy sảnChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríDịch vụ tư vấn, hỗ trợTài chính khácSX Thiết bị, máy mócSản phẩm cao su

5 phiên 06/10–12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (137)
23%
53%
20%
Bất động sản (88)
31%
35%
31%
Tiện ích (84)
29%
46%
23%
Vận tải - kho bãi (81)
28%
46%
23%
Vật liệu xây dựng (60)
33%
47%
18%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
23%
48%
27%
Bán buôn (57)
26%
53%
16%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
19%
37%
40%
SX Phụ trợ (37)
35%
51%
8%
Công nghệ và thông tin (36)
28%
33%
28%
11%
Khai khoáng (35)
26%
34%
40%
SX Hàng gia dụng (34)
41%
44%
15%
Chăm sóc sức khỏe (31)
19%
58%
16%
Chứng khoán (30)
33%
30%
37%
Ngân hàng (24)
58%
13%
29%
Bán lẻ (24)
13%
63%
25%
Nông - Lâm - Ngư (22)
36%
27%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
33%
67%
Thiết bị điện (15)
33%
33%
27%
SX Thiết bị, máy móc (13)
23%
77%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
18%
55%
27%
Bảo hiểm (11)
9%
55%
36%
Chế biến thủy sản (7)
14%
86%
Sản phẩm cao su (7)
43%
57%
Tài chính khác (3)
33%
67%
Chưa phân loại (543)
12%
74%
11%

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

4123.6%≤10K3.25928.2%≤20K4.44038.4%≤40K1.1289.8%≤60K1.36211.8%≤80K190.2%≤100K9478.2%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.567 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-2,88%
VHM
-3,18%
KSF
-0,26%
VRE
-1,73%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
+0,00%
BID
-0,15%
TCB
+0,77%
CTG
+0,34%
VPB
+2,52%
MBB
+0,52%
STB
-0,59%
LPB
-1,11%
ACB
+1,49%
HDB
+0,89%
SSB
MSB
NVB
SHB
VIB
TPB
OCB
EIB
ABB
BSR
-1,45%
VPL
-2,23%
DMX
-0,39%
TCX
+0,18%
VCK
GEE
VPX
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
VNZ
CRV
ACV
+0,49%
VJC
+0,00%
HVN
GMD
VNM
+1,21%
MSN
-1,48%
SAB
+0,47%
VGI
+1,30%
FPT
-1,38%
FOX
GAS
-2,11%
POW
PGV
MCH
-0,35%
MWG
-0,40%
FRT
GVR
-1,37%
DCM
DPM
SSI
+0,26%
VIX
HCM
VCI
HPG
+2,99%
THD
REE
CC1
LGC
VCR
MSR
-0,88%
BVH
-0,26%
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.466-29,90%+9,61%+24,81%-8,74%-11,18%
Bất động sản1.719-40,54%-18,63%-12,50%-12,53%-42,24%
Chứng khoán889-57,62%+2,10%-21,15%-54,19%-67,82%
Vật liệu xây dựng760+101,24%+144,32%+5,03%+38,76%+33,64%
Vận tải - kho bãi758+19,91%-24,42%+33,13%+0,70%+21,85%
SX Phụ trợ683+14,87%-46,32%+44,53%+23,29%-10,24%
Thực phẩm - Đồ uống678-8,96%-54,25%+4,68%+19,48%+0,19%
Công nghệ và thông tin368-45,03%+6,03%+103,32%+1,92%-2,99%
Xây dựng299-16,46%+32,62%+32,93%-10,70%-21,16%
SX Nhựa - Hóa chất290-36,14%-25,40%-2,59%-44,31%-30,85%
Bán buôn239-46,35%+6,56%-35,50%-20,90%-50,09%
Bán lẻ218-39,82%-67,47%-51,73%-16,30%-50,35%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC219.000-2,88%2.6M76,89,91.699.919
VHM63.900-3,18%5.2M5,11,5524.927
VCB56.700+0,00%2.1M11,41,9473.767
BID33.850-0,15%2.2M7,71,3263.293
VGI78.100+1,30%214K19,16,0237.722
TCB32.600+0,77%21.3M8,51,2231.011
CTG29.600+0,34%5.5M5,21,2229.902
VPB24.400+2,52%30.8M7,21,2193.588
GAS79.000-2,11%792K15,52,8190.623
MCH142.500-0,35%1.2M24,99,8186.305
MBB19.150+0,52%9.9M5,41,1177.391
HPG20.700+2,99%31.1M7,01,2174.769
BSR30.600-1,45%8.3M7,32,1153.223
ACV41.000+0,49%1.1M11,62,0146.897
VPL79.000-2,23%517K49,23,2141.671
GVR32.400-1,37%1.9M18,22,1129.600
STB66.900-0,59%2.3M41,22,0126.121
VNM58.400+1,21%1.2M11,03,6122.053
LPB40.250-1,11%1.3M10,82,8120.238
ACB20.450+1,49%8.0M7,01,2118.700

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 54,89%Giảm giá 45,11%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 54,89%
  • Giảm giá 45,11%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 54,14%Nến Đỏ 45,11%Nến Doji 0,75%
  • Nến Xanh 54,14%
  • Nến Đỏ 45,11%
  • Nến Doji 0,75%
Kháng cự1.775,00
Hỗ trợ1.700,00

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

SHB
10.400 đ · +4,0%
TRÁNH – Pha 4-40
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng-90,3
Đà 60 phiên-17,5%
Dốc MA150-4,0
Biên 60 phiên30,8%
So đỉnh 52T57,1%
ATR202,9%
Cắt lỗ9.805 · −5,7%
Lợi/lỗ1,41
Hỗ trợ
9.550
−8,2%
XS T+1 tăng
36,1%
nền 37,7%
Kháng cự
11.238
+8,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 131 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·782 · ≈ nền
HPG
20.700 đ · +3,0%
TRÁNH – Pha 4+2
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×1,72
Điểm xu hướng-40,9
Đà 60 phiên-7,6%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên14,7%
So đỉnh 52T78,0%
ATR201,9%
Cắt lỗ19.900 · −3,9%
Lợi/lỗ0,76
Hỗ trợ
20.635
−0,3%
XS T+1 tăng
45,7%
nền 44,9%
Kháng cự
21.308
+2,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 50 phiên
Tam giác tăngMorning Star ·175 · ≈ nền
VPB
24.400 đ · +2,5%
Trung lập+59
−1000+100
RSI 1473
KL/TB20×1,23
Điểm xu hướng+80,0
Đà 60 phiên+19,2%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên24,4%
So đỉnh 52T90,4%
ATR202,7%
Cắt lỗ23.109 · −5,3%
Lợi/lỗ2,02
Hỗ trợ
22.832
−6,4%
XS T+1 tăng
55,7%
nền 47,2%
Kháng cự
27.004
+10,7%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 29 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲10,7%Three White Soldiers ·124 · ≈ nền
TCB
32.600 đ · +0,8%
Trung lập+5
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng+29,7
Đà 60 phiên+3,5%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên22,7%
So đỉnh 52T79,3%
ATR202,2%
Cắt lỗ31.165 · −4,4%
Lợi/lỗ0,77
Hỗ trợ
32.508
−0,3%
XS T+1 tăng
40,0%
nền 46,9%
Kháng cự
33.700
+3,4%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 29 phiên
Tam giác tăngThree Outside Up ·15 · ≈ nền
VIX
11.700 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-21
−1000+100
RSI 1437
KL/TB20×0,74
Điểm xu hướng-84,1
Đà 60 phiên-12,1%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên31,2%
So đỉnh 52T35,9%
ATR204,1%
Cắt lỗ10.750 · −8,1%
Lợi/lỗ0,68
Hỗ trợ
11.000
−6,0%
XS T+1 tăng
40,1%
nền 42,0%
Kháng cự
12.348
+5,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 173 phiên
Kênh tăngDoji ·389 · ≈ nền
PNJ
18.150 đ · -6,9%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-68
−1000+100
RSI 1417
KL/TB20×1,52
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-58,4%
Dốc MA150-11,0
Biên 60 phiên152,9%
So đỉnh 52T21,5%
ATR209,1%
Cắt lỗ14.845 · −18,2%
Lợi/lỗ3,16
Hỗ trợ
17.800
−1,9%
XS T+1 tăng
41,7%
nền 44,8%
Kháng cự
28.603
+57,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 67 phiên
Nêm giảmMarubozu giảm ·72 · ≈ nền
NVL
11.150 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4-12
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng-67,6
Đà 60 phiên-5,9%
Dốc MA150-0,1
Biên 60 phiên41,7%
So đỉnh 52T57,0%
ATR204,5%
Cắt lỗ10.156 · −8,9%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
9.600
−13,9%
XS T+1 tăng
47,9%
nền 45,2%
Kháng cự
11.355
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 9 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·443 · ≈ nền
HDB
22.600 đ · +0,9%
Trung lập+60
−1000+100
RSI 1471
KL/TB20×0,90
Điểm xu hướng+62,5
Đà 60 phiên+11,4%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên18,7%
So đỉnh 52T97,9%
ATR202,2%
Cắt lỗ21.592 · −4,5%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
21.451
−5,1%
XS T+1 tăng
46,5%
nền 47,6%
Kháng cự
23.050
+2,0%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 54 phiên
Hình chữ nhật ▲6,0%Nến xanh thường ·426 · ≈ nền
SSI
19.050 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4-46
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×0,52
Điểm xu hướng-60,1
Đà 60 phiên-3,6%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên23,0%
So đỉnh 52T60,3%
ATR203,0%
Cắt lỗ17.905 · −6,0%
Lợi/lỗ1,02
Hỗ trợ
18.650
−2,1%
XS T+1 tăng
42,7%
nền 44,8%
Kháng cự
20.220
+6,1%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 140 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·1219 · ≈ nền
MBB
19.150 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4+8
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng-41,8
Đà 60 phiên-4,0%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên17,8%
So đỉnh 52T81,1%
ATR201,7%
Cắt lỗ18.485 · −3,5%
Lợi/lỗ0,76
Hỗ trợ
18.650
−2,6%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 43,4%
Kháng cự
19.653
+2,6%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 10 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·736 · ≈ nền
PVT
25.150 đ · -0,2%
BÁN – rời Pha 2+51
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×1,12
Điểm xu hướng+90,8
Đà 60 phiên+34,5%
Dốc MA150+1,8
Biên 60 phiên41,0%
So đỉnh 52T84,5%
ATR204,3%
Cắt lỗ23.010 · −8,5%
Lợi/lỗ0,56
Hỗ trợ
23.798
−5,4%
XS T+1 tăng
41,0%
nền 42,7%
Kháng cự
26.350
+4,8%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 2 phiên
Kênh tăng ▲0,8%Nến xanh thường ·867 · ≈ nền
BSR
30.600 đ · -1,5%
BÁN – rời Pha 2+18
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng+58,2
Đà 60 phiên+17,7%
Dốc MA150+1,6
Biên 60 phiên36,3%
So đỉnh 52T78,1%
ATR204,4%
Cắt lỗ27.895 · −8,8%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
28.275
−7,6%
XS T+1 tăng
45,3%
nền 43,6%
Kháng cự
31.078
+1,6%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 4 phiên
Nêm tăngSpinning Top ·137 · ≈ nền
VIB
13.700 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4+31
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,70
Điểm xu hướng+0,6
Đà 60 phiên-2,9%
Dốc MA150-1,2
Biên 60 phiên10,3%
So đỉnh 52T76,8%
ATR201,8%
Cắt lỗ13.200 · −3,7%
Lợi/lỗ0,60
Hỗ trợ
13.500
−1,5%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 44,8%
Kháng cự
14.000
+2,2%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 66 phiên
Chưa rõ cấu trúcLong-Legged Doji ·91 · ≈ nền
ACB
20.450 đ · +1,5%
GIẢM TỶ TRỌNG-24
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×0,98
Điểm xu hướng-34,2
Đà 60 phiên-11,5%
Dốc MA150+0,6
Biên 60 phiên18,1%
So đỉnh 52T85,7%
ATR202,1%
Cắt lỗ19.600 · −4,2%
Lợi/lỗ1,06
Hỗ trợ
20.150
−1,5%
XS T+1 tăng
39,0%
nền 41,3%
Kháng cự
21.353
+4,4%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 34 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·985 · ≈ nền
VCI
18.450 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-41
−1000+100
RSI 1435
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng-88,4
Đà 60 phiên-17,6%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên27,6%
So đỉnh 52T56,4%
ATR203,8%
Cắt lỗ17.035 · −7,7%
Lợi/lỗ0,72
Hỗ trợ
18.050
−2,2%
XS T+1 tăng
52,7%
nền 46,9%
Kháng cự
19.470
+5,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 58 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·539 · +5,8
FPT
57.100 đ · -1,4%
TRÁNH – Pha 4-59
−1000+100
RSI 1422
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-75,0
Đà 60 phiên-6,0%
Dốc MA150-4,1
Biên 60 phiên21,2%
So đỉnh 52T58,6%
ATR202,6%
Cắt lỗ54.083 · −5,3%
Lợi/lỗ2,06
Hỗ trợ
55.925
−2,1%
XS T+1 tăng
42,2%
nền 45,2%
Kháng cự
63.324
+10,9%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 153 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·1091 · ≈ nền
DXG
9.900 đ · +1,5%
TRÁNH – Pha 4-23
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng-77,1
Đà 60 phiên-18,9%
Dốc MA150-3,3
Biên 60 phiên29,8%
So đỉnh 52T47,9%
ATR203,7%
Cắt lỗ9.166 · −7,4%
Lợi/lỗ0,43
Hỗ trợ
9.300
−6,1%
XS T+1 tăng
48,6%
nền 45,5%
Kháng cự
10.216
+3,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 185 phiên
Kênh tăngThree Outside Up ·35 · ≈ nền
CII
12.300 đ · +2,9%
TRÁNH – Pha 4-9
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×1,08
Điểm xu hướng-78,8
Đà 60 phiên-22,2%
Dốc MA150-4,1
Biên 60 phiên38,2%
So đỉnh 52T39,2%
ATR203,8%
Cắt lỗ11.370 · −7,6%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
11.350
−7,7%
XS T+1 tăng
42,2%
nền 42,8%
Kháng cự
12.408
+0,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 173 phiên
Tam giác giảmNến xanh thường ·918 · ≈ nền
HQC
2.030 đ · +4,6%
TRÁNH – Pha 4+27
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×3,00
Điểm xu hướng-43,0
Đà 60 phiên-15,4%
Dốc MA150-4,6
Biên 60 phiên30,1%
So đỉnh 52T56,7%
ATR202,7%
Cắt lỗ1.920 · −5,4%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
1.903
−6,3%
XS T+1 tăng
45,5%
nền 39,3%
Kháng cự
2.053
+1,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 185 phiên
Nêm giảmThree White Soldiers ·110 · ≈ nền
CTG
29.600 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4-15
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,78
Điểm xu hướng-49,8
Đà 60 phiên-6,5%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên15,5%
So đỉnh 52T69,1%
ATR202,1%
Cắt lỗ28.375 · −4,1%
Lợi/lỗ0,44
Hỗ trợ
28.850
−2,5%
XS T+1 tăng
29,8%
nền 43,2%
Kháng cự
30.145
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 54 phiên
Tam giác cânLong-Legged Doji ·188 · -13,4
VSC
12.950 đ · -1,5%
TRÁNH – Pha 4-17
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-70,9
Đà 60 phiên-13,7%
Dốc MA150-7,4
Biên 60 phiên27,4%
So đỉnh 52T44,1%
ATR203,8%
Cắt lỗ11.980 · −7,5%
Lợi/lỗ0,24
Hỗ trợ
12.250
−5,4%
XS T+1 tăng
48,1%
nền 41,9%
Kháng cự
13.185
+1,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 88 phiên
Tam giác giảmMarubozu giảm ·129 · ≈ nền
VHM
63.900 đ · -3,2%
GIẢM TỶ TRỌNG-59
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×0,58
Điểm xu hướng-21,5
Đà 60 phiên-6,0%
Dốc MA150+4,1
Biên 60 phiên28,8%
So đỉnh 52T76,6%
ATR203,6%
Cắt lỗ59.360 · −7,1%
Lợi/lỗ0,90
Hỗ trợ
63.300
−0,9%
XS T+1 tăng
37,6%
nền 45,1%
Kháng cự
67.993
+6,4%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 11 phiên
Nêm giảmBearish Engulfing ·93 · ≈ nền
VND
13.150 đ · -0,4%
TRÁNH – Pha 4-47
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×0,51
Điểm xu hướng-95,2
Đà 60 phiên-23,8%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên39,9%
So đỉnh 52T55,1%
ATR203,7%
Cắt lỗ12.185 · −7,3%
Lợi/lỗ0,95
Hỗ trợ
12.600
−4,2%
XS T+1 tăng
46,3%
nền 43,8%
Kháng cự
14.068
+7,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 17 phiên
Hình chữ nhậtNến đỏ thường ·983 · ≈ nền
NKG
9.930 đ · +6,9%
TRÁNH – Pha 4+4
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×2,72
Điểm xu hướng-53,3
Đà 60 phiên-15,9%
Dốc MA150-4,6
Biên 60 phiên27,7%
So đỉnh 52T60,0%
ATR202,9%
Cắt lỗ9.357 · −5,8%
Lợi/lỗ0,65
Hỗ trợ
9.645
−2,9%
XS T+1 tăng
43,7%
nền 43,9%
Kháng cự
10.300
+3,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 138 phiên
Chưa rõ cấu trúcMarubozu tăng ·87 · ≈ nền
DIG
9.460 đ · +0,6%
TRÁNH – Pha 4-6
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×1,31
Điểm xu hướng-71,0
Đà 60 phiên-16,3%
Dốc MA150-5,1
Biên 60 phiên33,8%
So đỉnh 52T40,0%
ATR203,4%
Cắt lỗ8.815 · −6,8%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
8.710
−7,9%
XS T+1 tăng
46,7%
nền 43,4%
Kháng cự
9.641
+1,9%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 184 phiên
Kênh tăngThree White Soldiers ·195 · ≈ nền
HHV
9.000 đ · +2,9%
TRÁNH – Pha 4-10
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×2,03
Điểm xu hướng-66,5
Đà 60 phiên-14,3%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên22,1%
So đỉnh 52T59,4%
ATR202,1%
Cắt lỗ8.614 · −4,3%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
8.560
−4,9%
XS T+1 tăng
41,4%
nền 43,6%
Kháng cự
9.097
+1,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 138 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·232 · ≈ nền
MSN
73.100 đ · -1,5%
Trung lập+30
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×0,77
Điểm xu hướng+25,7
Đà 60 phiên+7,5%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên19,7%
So đỉnh 52T77,8%
ATR202,5%
Cắt lỗ69.410 · −5,1%
Lợi/lỗ0,81
Hỗ trợ
71.960
−1,6%
XS T+1 tăng
39,8%
nền 41,8%
Kháng cự
76.100
+4,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Tam giác cân ▲4,1%Bearish Engulfing ·201 · ≈ nền
TCH
10.800 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-14
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,98
Điểm xu hướng-64,7
Đà 60 phiên-14,7%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên29,1%
So đỉnh 52T47,4%
ATR204,0%
Cắt lỗ9.945 · −7,9%
Lợi/lỗ0,56
Hỗ trợ
10.150
−6,0%
XS T+1 tăng
57,1%
nền 49,5%
Kháng cự
11.280
+4,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 184 phiên
Kênh tăngLong-Legged Doji ·49 · ≈ nền
VCG
14.050 đ · +2,9%
TRÁNH – Pha 4-6
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×2,06
Điểm xu hướng-61,3
Đà 60 phiên-20,9%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên33,1%
So đỉnh 52T54,7%
ATR202,4%
Cắt lỗ13.365 · −4,9%
Lợi/lỗ1,39
Hỗ trợ
13.930
−0,9%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 43,5%
Kháng cự
15.005
+6,8%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 172 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·885 · ≈ nền
BID
33.850 đ · -0,2%
TRÁNH – Pha 4-48
−1000+100
RSI 1429
KL/TB20×0,60
Điểm xu hướng-61,0
Đà 60 phiên-7,4%
Dốc MA150-3,3
Biên 60 phiên16,8%
So đỉnh 52T64,6%
ATR202,3%
Cắt lỗ32.270 · −4,7%
Lợi/lỗ1,02
Hỗ trợ
33.250
−1,8%
XS T+1 tăng
47,0%
nền 43,6%
Kháng cự
35.460
+4,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 29 phiên
Kênh giảmSpinning Top ·247 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 34,7% · 30–40 – hẹp vừa · 1.482 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

269 / 269 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
DXPHNX1MUA – đồng thuận16,36,5482,4≥ +6065,6TĂNG2Tăng giá205312BREAK ĐỈNH NỀN00000,6119,715,601,4831,24Hai đáy10,114,21-12,816,51,215,395,60,22Bullish Engulfing1223239-7752,71-1,266,35,5371.4800,9410,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PHPUPCoM1MUA – đồng thuận50,93,6771,6≥ +6097,7TĂNG2Tăng giá2049312BREAK ĐỈNH NỀN3000-1,913213,403,4424,02Kênh tăng546,24-9,251,9247,3470,28Nến xanh thường54334,838,8-4661,08-1,981,512,2258.4300,790,70,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CDCHOSE1MUA – đồng thuận21,8-0,4660,1≥ +6087,3TĂNG2Tăng giá2041312BREAK ĐỈNH NỀN1000-0,51169,703,1917,63Tam giác tăng7,920,69-5,121,90,520,426,30,07Long-Legged Doji22939,340,7-1,4671,26-7,251,24,5216.5500,780,50,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DRIUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng16,8-0,5954,8+40…+6096TĂNG2Tăng giá2020312BREAK ĐỈNH NỀN1000-2,3129,72203,0431,2Chưa rõ cấu trúc22,115,24-9,317,22,415,428,20,29Nến đỏ thường50938,136,41,7710,72-2,386,426,81.722.3100,760,5-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NVBHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng16,5-3,5150,4+40…+6093,7TĂNG2Tăng giá203113VÀO PHA 22001-7,8136,829,802,4849,17Kênh tăng3214,26-13,617,98,514,6411,30,75Bearish Engulfing10147,533,813,7680,79-7,863,427,41.819.0250,740,35-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MSBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,5-0,6844,1+40…+6081,7TĂNG2Tăng giá2013312BREAK ĐỈNH NỀN3000-3118,87,404,4416,75Kênh tăng6,313,9-4,214,953,113,7850,62Nến đỏ thường31943,946-2,1640,27-360,9148,210.513.0400,590,5-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào39,39,4790≥ +6090,7TĂNG1Tích luỹ2274100029,51118113,301,76176,74Tam giác giảm133,921,91-44,234,7511,6Marubozu tăng4047,542,35,2881,190216,91,965.010110,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PSDHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào15,29,3581,6≥ +6045,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1024000001,3018,923,90-1,2836,22Tam giác cân21,613-14,514,226,5Bullish Engulfing7839,738,80,9772,930491,8135.0300,9310,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HDAHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào10079≥ +60100TĂNG2Tăng giá20933100020155,740,605,2358,56Hình chữ nhật53,97,98-20,210,119100,1Nến xanh thường57231,637-5,3870,95-196,12236.91511-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MSRUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào67,6-0,4466≥ +60100TĂNG2Tăng giá2038110002-2,5156,741,405,6647,24Nêm tăng21,856,46-16,569,32,561,5390,28Nến đỏ thường73034,939,6-4,6850,69-3,4228,6137,92.406.70010,5-0,21 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TRCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào24,6-1,665,8≥ +6097,6TĂNG2Tăng giá2026110000-4,7128,314,403,4225,82Kênh tăng11,423,19-5,725,84,922,687,80,62Bearish Engulfing12847,741,85,9670,52-4,758,26,4275.1450,760,350,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BFCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào61,8-0,4862,7≥ +6056,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1093200000-1,9116,524,20-1,3937,86Tam giác giảm24,654,26-12,2631,957,4670,28Long-Legged Doji8544,745,8-1830,82-15,161,213,5250.7300,960,3-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SCLUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào28,8-0,6960,9≥ +6098,6TĂNG2Tăng giá20116110000-3136,49,606,5513,72Kênh tăng1,127,48-4,629,73,126,777,10,44Nến đỏ thường60241,4410,4630,5-31072,798.3400,780,350,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PVPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào23,8-1,2460,4≥ +60100TĂNG2Tăng giá2041310001-6,9140,627,405,0535,7Tam giác giảm32,721,11-11,325,557,421,639,10,81Spinning Top9341,940,91701,26-6,88533,11.558.7970,910,35-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
GMDHOSE5BÁN – rời Pha 254,1-1,6451,3+40…+6051,4ĐI NGANG3Phân phối3052102BÁN – rời Pha 2400-2,517,34,500,7912,11Tam giác tăng1,752,12-3,755,52,651,724,40,59Bearish Engulfing22039,641,9-2,4631,34-6,746,875,41.439.7380,520,350,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PVTHOSE5BÁN – rời Pha 225,15-0,251+40…+6090,8TĂNG3Phân phối3022102BÁN – rời Pha 2100-4,6122,416,901,814,19Kênh tăng0,823,8-5,426,354,823,018,50,56Nến xanh thường8674142,7-1,7651,12-15,568201,58.410.5450,820,15-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BSRHOSE5BÁN – rời Pha 230,6-1,45180…+2058,2TĂNG3Phân phối3042102BÁN – rời Pha 2300-8,5111,78,201,5610,66Nêm tăng-5,928,28-7,631,081,627,98,80,18Spinning Top13745,343,61,6530,64-21,9129,2400,212.904.8150,45-0,1-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HIIHOSE5BÁN – rời Pha 29,224,652,40…+2048,5Nghiêng tăng3Phân phối3052102BÁN – rời Pha 2400-21,9135,2-0,9710,59-13,22Chưa rõ cấu trúc-18,48,46-8,29,30,98,1711,40,08Morning Star6663,643,120,5470,74-21,9115,86,9694.6850,14-0,2-0,11 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HCMHOSE5BÁN – rời Pha 223,20,22-13,1−20…0-26,2Nghiêng giảm3Phân phối3052102BÁN – rời Pha 2410-14,20-1,9-7,8132,24-3,39Tam giác tăng-12,522,5-323,641,921,76,50,29Nến xanh thường80344,846,4-1,6370,54-15,240,866,62.737.070-0,40,050,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
STBHOSE5BÁN – rời Pha 266,9-0,59-29,5−40…−20-32,6Nghiêng tăng3Phân phối3052102BÁN – rời Pha 2410-15,31-4,9-9,591,79-9,75Kênh tăng-14,565,5-2,170,355,163,185,60,93Evening Star13443,341,91,4270,78-15,345,6209,12.896.680-0,66-0,150,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SVNHNX5BÁN – rời Pha 23-6,25-55,4−60…−4027,5Nghiêng tăng3Phân phối1232102BÁN – rời Pha 2200-33,3113-11,948,23-9,06Tam giác tăng-30,22,66-11,53,051,72,3920,30,08Evening Star5236,5324,5361,27-33,376,51,6410.060-0,66-0,65-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HSLHOSE5BÁN – rời Pha 27,8-3,7-59,2−60…−40-3,7Nghiêng tăng3Phân phối1232102BÁN – rời Pha 2200-28,819,4-14,353,98-12,53Tam giác cân-21,97,25-7,18,073,46,8412,40,28Nến đỏ thường45240,342,1-1,8350,66-30,4668,2905.900-0,75-0,65-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,2-0,49-0,7−20…0-2,7ĐI NGANG3Phân phối3039210010-3,40-0,5-0,640,063,58Kênh tăng3,620-120,30,519,732,30,2Nến đỏ thường24334,236,5-2,4451,1-11,414,821,11.041.740-0,090,050,21 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,8-3,28-20,2−40…−206Nghiêng tăng2Tăng giá2021101GIẢM – mất MA ngắn100-10,310,6-3,212,630,51Nêm tăng-10,311,73-0,611,92111,026,60,15Three Inside Down1154,639,714,8432,22-40,154,78663.465-0,24-0,450,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VICHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG219-2,88-22,2−40…−2021,3Nghiêng tăng2Tăng giá201263101GIẢM – mất MA ngắn210-17,417-3,325,61-6,5Tam giác cân-5,6215-1,8220,370,6205,696,10,1Three Black Crows21642,643,1-0,5390,77-17,4148,4793,43.394.825-0,49-0,150,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,451,49-23,7−40…−20-34,2Nghiêng giảm3Phân phối3034210010-10,50-4,6-6,7170,58-4,42Tam giác cân-10,320,15-1,521,354,419,64,21,06Nến xanh thường9853941,3-2,3340,98-14,39,3173,28.112.885-0,68-0,1511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG80,4-1,95-33,1−40…−20-31,7Nghiêng giảm3Phân phối3020210010-22,60-1,5-11,1303,04-0,64Tam giác giảm-6,978,5-2,481,61,573,768,30,18Three Black Crows2157,149,87,3391,34-26,8257,411,8140.095-0,54-0,40,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VPIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG54,6-1,62-40,1−60…−40-6,6Nghiêng tăng2Tăng giá33323101GIẢM – mất MA ngắn810-13,91-2,8-7,381,65-6,68Tam giác tăng-13,553,15-2,756,182,951,056,50,44Three Black Crows1145047,12,9330,75-13,918,191,91.541.745-0,7-0,40,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG63,9-3,18-59,4−60…−40-21,5Nghiêng giảm3Phân phối3011210010-19,60-6-10,1214,05-8,15Nêm giảm-8,563,3-0,967,996,459,367,10,9Bearish Engulfing9337,645,1-7,4330,58-23,452,7607,98.872.120-0,79-0,650,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TPCHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG8,35-6,91-73,1≤ −60-16,7Nghiêng tăng2Tăng giá45201001GIẢM – mất MA ngắn310-39,11-24,1-2034,51-24,8Chưa rõ cấu trúc-39,15,96-28,610,44257,0715,31,63Doji1.02537,738,2-0,5280,02-39,540,11,7125.530-0,8-0,9-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
FOXUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY55,7-1,42-61,1≤ −60-89,7GIẢM4Giảm giá4056100000-16,70-23,2-10,995-3,93-5,74Nêm giảm-16,259,997,753,44,11,87Nến đỏ thường47845,642,82,8221,17-49,32,23,762.080-0,83-0,90,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY9,63-6,96-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4040100000-72,60-72,3-66,561-6,28-70,2Hình chữ nhật-75,320,18109,66,65313,54Doji9251,151,5-0,410,14-7603,7198.055-0,96-0,90,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TVSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY12,65-2,69-64,6≤ −60-12,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1074410000-20,71-3,9-8,860,36-7,86Chưa rõ cấu trúc-18,911,72-7,313,174,111,598,40,49Marubozu giảm5646,440,16,4300,5-20,77,92,9194.980-0,81-0,65-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,325,6-65,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40141100000-30,50-37,7-18,4191-8,67-4,2Nêm giảm-211,22-7,61,45101,1612,20,82Marubozu tăng9740,242,3-2340,75-68,88,21,4968.250-0,88-0,6501 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,15-6,92-67,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4067100000-60,20-66,4-46,5119-11-47,89Nêm giảm-6,917,8-1,928,657,614,8518,23,16Marubozu giảm7241,744,8-3,1171,52-78,62289,512.513.570-0,96-0,650,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CMGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19,8-1,25-67,9≤ −60-96,7GIẢM4Giảm giá40151100000-21,40-24,5-14,789-6,06-9,3Kênh giảm-22,721,759,918,496,61,49Nến đỏ thường79442,140,71,4200,9-49,20,33,5162.535-0,95-0,90,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TNIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,11-2,14-68,6≤ −60-67,1GIẢM4Giảm giá401110000-36,80-20,6-2631-0,1-22,7Hình chữ nhật-26,14,8718,43,6511,31,63Nến đỏ thường50737,941,9-4260,07-42,85,11,6318.215-0,96-0,90,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PITHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,72-5,49-74,4≤ −60-19,5Nghiêng tăng1Tích luỹ108210000-43,51-14,5-19,8102,65-20,54Chưa rõ cấu trúc-43,17,86175,4918,30,92Nến đỏ thường60837,338,1-0,7330,02-43,513,32,1179.515-0,82-0,9-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HDBHOSE8Trung lập22,60,8959,5+40…+6062,5TĂNG1Tích luỹ1054210000-21117,600,2512,92Hình chữ nhật621,45-5,123,05221,594,50,45Nến xanh thường42646,547,6-1,1710,9-2,131,1373,917.366.8700,660,50,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
AASUPCoM8Trung lập10,31,9859,4+40…+6079,7Nghiêng tăng1Tích luỹ10214100000122,722,20-0,8723,44Tam giác giảm37,39,54-7,412,218,49,547,42,5Nến xanh thường28335,740-4,4711,13-15,651,512,81.330.8100,940,35-0,21 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VPBHOSE8Trung lập24,42,5259+40…+6080TĂNG1Tích luỹ10294100001,9115,513,300,7416,56Chưa rõ cấu trúc10,722,83-6,42710,723,115,32,02Three White Soldiers12455,747,28,5731,23-9,631565,624.940.7200,830,55-0,11 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NT2HOSE8Trung lập23,31,9757,7+40…+6024,4Nghiêng giảm4Giảm giá12501000000,401,49,60-3,3318,59Tam giác giảm7,122,99-1,329,4526,422,3746,58Bullish Engulfing12639,742,7-3,1722,18-20,915,418,7845.2450,750,350,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TNGHNX8Trung lập18,82,7357,2+40…+6027,3Nghiêng tăng4Giảm giá1217100000-0,511,711,20-3,2821,1Tam giác giảm8,718,49-1,718,90,517,825,20,1Nến xanh thường90542,742,50,1722,32-27,231,811621.5350,770,050,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
KSVHNX8Trung lập123,50,4156,9+40…+6057,2Nghiêng tăng3Phân phối3014110000-15,5117,78,70-0,8524,54Kênh tăng-7,2113,6-8146,118,3109,3911,41,6Inverted Hammer445041,88,2610,95-19,5126,89,179.6750,80,150,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TVNUPCoM8Trung lập9,83,1654,4+40…+6044,2Nghiêng giảm3Phân phối3048200000-406,38,600,5517,8Chưa rõ cấu trúc3,89,22-69,890,99,1170,13Nến xanh thường48432,436,7-4,3642,41-17,341,35,2550.4700,570,30,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VEAUPCoM8Trung lập38,31,8652+40…+6057,2TĂNG1Tích luỹ104093100000,8110,16,400,6710,26Chưa rõ cấu trúc-5,437,1-3,143,212,837,222,84,54Nến xanh thường41840,441,8-1,3791,77-11,330,714,9399.1800,570,60,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VOSHOSE8Trung lập12,20,8348+40…+6044,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1010400000-5,417,812,60-2,719,3Tam giác tăng0,311,61-4,812,95,711,118,90,64Spinning Top15138,438,30,1610,89-29,931,417,91.523.7940,73-0,10,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
ASPHOSE8Trung lập16,1-0,3147,2+40…+6088,1TĂNG2Tăng giá20119110001-5,3171,115,5018,399,17Kênh tăng-1,515,87-1,4175,614,688,90,63Nến xanh thường96636,839-2,2620,49-5,3294,63,3206.0050,720,35-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
GSPHOSE8Trung lập10,85-1,3647,1+40…+6042,4Nghiêng tăng1Tích luỹ10349400000-4,417,18,80-0,5415,52Nêm giảm2,110,3-511,354,610,344,70,98Nến đỏ thường73945,9414,8700,55-14,718,21,4132.3600,750,15-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MWGHOSE8Trung lập75,6-0,446,5+40…+6016,2Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-2,210,24,80-2,6313,11Tam giác cân0,975,46-0,277,32,272,514,10,55Nến đỏ thường59746,648-1,4620,53-17,624,5213,12.882.5200,460,30,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
APHHOSE8Trung lập7,33,9945,4+40…+6087,7TĂNG2Tăng giá207110000-3,7124,913,802,0812,29Tam giác tăng-1,47,04-3,67,583,86,767,40,52Bullish Engulfing5549,144,24,9620,76-3,739,13,8541.0200,740,35-0,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
FRTHOSE8Trung lập149,5-0,0743,7+40…+6063,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1041410000-2,2112,36,70-1,8515,85Kênh tăng1140,7-5,9152,82,2139,366,80,33Long-Legged Doji4339,545,6-6,1620,71-13,349,295,9671.8500,630,301 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BVHHOSE8Trung lập76-0,2643,2+40…+6051,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1048400000-3,8110,611,80-1,2815,19Kênh tăng1172,78-4,2793,971,076,50,61Three Inside Down9242,445-2,6650,51-14,164,676,31.044.4600,690,3-0,21 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DHBUPCoM8Trung lập12,2-3,1743,2+40…+6041,5TĂNG2Tăng giá207110000-9,613,53,504,4315,35Chưa rõ cấu trúc-4,712,17-0,212,623,510,8311,20,31Evening Star2944,837,67,2530,46-27,869,4182.3800,62-0,20,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VGTUPCoM8Trung lập120,8441,5+40…+6028,5Nghiêng tăng1Tích luỹ104400000-415,56,70-2,9416,67Chưa rõ cấu trúc-1,211,38-5,112,54,211,256,30,67Nến đỏ thường55240,237,32,9651,34-25,618,86,2535.5850,63-0,10,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SHNHNX8Trung lập8041+40…+6069Nghiêng giảm2Tăng giá207110000-13044,87,5010,123,06Tam giác tăng-5,97,68-49,2156,7515,60,96Nến xanh thường78529,733,7-4540,68-29,81501,5192.4750,5-0,10,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
EVSHNX8Trung lập5,9038,8+20…+4037Nghiêng giảm1Tích luỹ1073410000-4,8013,98,90-0,0129,38Tam giác tăng7,35,49-76,25,15,2411,20,45Nến đỏ thường41638,235,32,9600,54-20,334,11,8313.2600,56-0,10,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NTPHNX8Trung lập53,9-0,1938,5+20…+4048,6TĂNG1Tích luỹ10119410000-2,918,95,100,288,08Kênh tăng-2,252,64-2,355,12,251,2350,45Nến đỏ thường97543,341,91,4611,27-1830,38,4159.9200,480,150,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TLGHOSE8Trung lập54,71,338,3+20…+4056,9TĂNG2Tăng giá2012110000-4110,65,101,168,62Kênh tăng2,253,78-1,7574,251,945,10,83Nến xanh thường83235,140-4,9600,7-6,129,513,7253.4850,420,350,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BKCHNX8Trung lập16,1-1,2338,3+20…+4029Nghiêng giảm1Tích luỹ102400000-18,305,318,50-4,833,82Kênh tăng-11,115,34-4,719,722,413,7714,51,55Three Outside Down1526,739,6-12,9611,02-36,8401,599.6500,77-0,35-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HTNHOSE8Trung lập7,14-1,1135,8+20…+4086,1TĂNG2Tăng giá2020110000-5,6135,715,405,6810,82Nêm giảm49,77,08-0,87,565,96,637,10,83Nến xanh thường3584844,33,7591,66-5,677,82,2309.2800,410,350,21 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TDPHOSE8Trung lập30,11,3533,7+20…+4062,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1021210000-5,2111,370-0,040,73Kênh tăng-5,228,51-5,331,755,527,329,20,59Three White Soldiers3644,441,33,1641,2-7,640,68,8310.1130,440,3501 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DCLHOSE8Trung lập47,5-2,6633,5+20…+4047Nghiêng tăng1Tích luỹ1014400000-5,2113,414,70-3,428,83Kênh tăng-5,245,24-4,850,15,542,4510,60,51Three Inside Down8548,239,78,6610,35-24,482,774,41.687.3000,660,05-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HHPHOSE8Trung lập17,65033+20…+4084,1TĂNG2Tăng giá20109310000-2,5125,18,704,387Kênh tăng14,117,5-0,918,12,516,874,40,58Long-Legged Doji9047,840,57,3630,49-2,587,316,8961.9350,420,350,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DHAHOSE8Trung lập54,31,3131,9+20…+4052,1TĂNG1Tích luỹ1036410000-2,2113,75,200,237,62Kênh tăng-0,453,61-1,355,52,250,866,30,35Nến xanh thường1.06641,142-0,9560,54-17,531,6119.0650,350,150,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PETHOSE8Trung lập50,4-0,231,7+20…+40100TĂNG2Tăng giá20226110000-12,2138,219,908,6540,77Kênh tăng-11,446,99-6,857,413,945,0410,61,3Doji29748,543,45,1620,43-12,2164,842,6888.8850,590,15-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VTOHOSE8Trung lập11,55-1,2830,4+20…+4058,7Nghiêng tăng1Tích luỹ10171410000-5,317,87,40-0,0315,57Tam giác giảm3,611,14-3,512,25,610,816,40,88Three Black Crows14753,138,814,3611,44-9,315,77,7674.4750,410,35-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MSNHOSE8Trung lập73,1-1,4830+20…+4025,7Nghiêng tăng1Tích luỹ103400000-3,911,660-1,5313,12Tam giác cân4,171,96-1,676,14,169,415,10,81Bearish Engulfing20139,841,8-2610,77-22,218,5396,25.567.9950,48-0,10,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
ABWUPCoM8Trung lập14,60,6928,8+20…+4060TĂNG2Tăng giá2072110000-2118,72,203,598,25Tam giác tăng-1,414,42-1,314,81,414,182,90,48Nến xanh thường17732,835,2-2,5610,29-262,21,393.1900,230,350,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DGWHOSE8Trung lập46,95-0,6327,3+20…+4070,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1045410000-4114,910,70-1,027,55Tam giác tăng11,345,33-3,548,94,243,6870,6Three Inside Down754044,5-4,5620,51-15,152,678,61.703.9500,450,15-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NABHOSE8Trung lập12,31,2326,9+20…+4012,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1050200000-6,103,13,400,613,69Kênh giảm-4,712,23-0,612,310,111,5660,02Bullish Engulfing4740,440,10,4531-8,921,725,42.065.2200,160,350,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
C69HNX8Trung lập17,8026,1+20…+405,6Nghiêng giảm3Phân phối3045200000-1,7045,50-0,0111,18Chưa rõ cấu trúc-1,117,74-0,3181,116,636,60,17Dragonfly Doji11826,338,2-11,9610,8-15,271,23,8226.7500,220,30,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SBGHOSE8Trung lập14,25-0,3526,1+20…+4076,9TĂNG2Tăng giá2024110000-2,7122,85,704,137,2Hình chữ nhật14,914,08-1,214,652,813,644,30,65Nến đỏ thường18138,136,71,4570,55-2,752,23,5244.3800,370,35-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PHRHOSE8Trung lập32,85-0,1522,6+20…+40-10,8ĐI NGANG1Tích luỹ1013300000-5,10-2,210-0,638,86Tam giác cân-2,432,52-133,582,231,115,30,42Three Black Crows23550,2446,3510,72-1924,316,3497.4250,110,150,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PGCHOSE8Trung lập15,21,3321,4+20…+4082,4TĂNG1Tích luỹ10148210000-3,5117,910,300,686,21Hình chữ nhật4,814,56-4,215,753,613,978,10,45Nến xanh thường1.01935,538,8-3,2590,69-12,430,61,492.1900,410,15-0,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CTFHOSE8Trung lập19,34,8920,8+20…+404,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1044410000-9,813,8-2,9130,1-5,95Kênh tăng-9,219,29-0,119,87317,748,10,37Dragonfly Doji15822,840,6-17,9510,93-9,820,34,9252.5550,10,350,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VGCHOSE8Trung lập43,30,4620,8+20…+4044,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1012410000-6,615,95,60-1,7416,52Kênh tăng-4,942,61-1,646,35740,66,21,13Spinning Top17748,644,44,2540,62-21,527,426,7614.7200,28-0,10,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SCGHNX8Trung lập65,6-0,1518,30…+20-5,2TĂNG1Tích luỹ10221400000-0,811100,155,15Chưa rõ cấu trúc-11,565,17-0,766,10,864,771,30,6Nến đỏ thường3074545,2-0,3600,82-16,815,11,827.4300,250,1501 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MSTHNX8Trung lập9,51,0618,10…+2016,8Nghiêng giảm3Phân phối3011210000-11,205,4-3,4224,353,06Chưa rõ cấu trúc-9,59,32-1,99,833,58,975,60,63Marubozu tăng8835,2350,2521,36-11,29010,21.086.4500,090,150,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PATUPCoM8Trung lập74,1-2,517,80…+2053,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1015410000-8,519,190-0,7513,85Chưa rõ cấu trúc-6,774,01-0,1819,369,346,41,45Bearish Engulfing495146,24,8550,28-2531,11,216.5450,38-0,1-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DHCHOSE8Trung lập36,550,1417,20…+2048TĂNG2Tăng giá2042310000-8,3112,22,401,935,92Chưa rõ cấu trúc-7,535,69-2,337,42,334,216,40,36Nến xanh thường83642,943,9-1471,28-8,339,319,8520.1300,040,250,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
ABBUPCoM8Trung lập17,60,5716,10…+2051,1TĂNG2Tăng giá20134310000-3,3116,41,805,194,85Nêm tăng-0,617,3-1,717,650,317,063,10,09Nến xanh thường35832,436,3-3,9530,8-6,979,917,2965.9300,050,250,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SBTHOSE8Trung lập22,90,22140…+2033,8TĂNG1Tích luỹ1039410000-5,216,81,100,173,06Chưa rõ cấu trúc-5,222,79-0,523,31,722,173,20,54Inverted Hammer4858,341,217,1541-1219,627,21.194.1300,180,1501 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PVSHNX8Trung lập33,5-1,1812,40…+2015,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1048400000-5,114,25,70-2,425,91Chưa rõ cấu trúc-2,333,46-0,135,35,431,067,30,74Three Inside Down11748,744,24,5540,61-28,752,5138,54.120.7850,24-0,101 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BAFHOSE8Trung lập31,20,1612,30…+202,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1061210000-5,513,5-1,580,090,96Chưa rõ cấu trúc-4,630,49-2,331,571,230,123,50,34Doji6547,744,82,9430,53-5,522,951,81.643.200-0,110,250,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DVPHOSE8Trung lập75,10,13120…+2040TĂNG2Tăng giá2087110000-2,718,21025,45Nêm tăng674,65-0,677,22,872,83,10,91Spinning Top12744,140,14540,38-2,727,3113.5650,080,3501 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
QNSUPCoM8Trung lập50,9-1,7411,80…+2046,5TĂNG2Tăng giá2023310000-4,118,34,901,415,34Kênh tăng5,750,88-053,14,349,123,51,24Three Black Crows15345,842,83530,26-4,136,615,7304.6650,130,25-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
ORSHOSE8Trung lập13,40,3711,20…+20-3,7ĐI NGANG1Tích luỹ1074410000-10,70-0,4-228-0,56,23Tam giác tăng-8,213,3-0,713,460,412,725,10,08Dragonfly Doji24922,537-14,5500,53-17,812,625,81.936.19000,150,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MVNUPCoM8Trung lập66-1,4910,60…+2048,6Nghiêng tăng3Phân phối1326210000-13,2113,34,80-0,8410,6Chưa rõ cấu trúc-9,263-4,67615,258,7810,91,39Three Black Crows4544,442,61,8540,8-21,6651,826.9550,19-0,20,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
GVRHOSE8Trung lập32,4-1,3710,10…+204,7Nghiêng tăng1Tích luỹ423400000-7,21-0,42,50-2,9111,49Tam giác cân-331,63-2,432,540,430,26,80,06Three Black Crows11157,748,19,5500,65-30,334,195,22.908.5150,2-0,101 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MCHHOSE8Trung lập142,5-0,35100…+2026,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1032410000-2,314,31,80-0,63,5Chưa rõ cấu trúc-2,1141,66-0,6145,92,4137,273,70,65Hanging Man873143,1-12,1571,7-22,742,297,6683.2000,22-0,1-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
OCBHOSE8Trung lập10,050,99,20…+20-14,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1089410000-9,50-2,1-3,9270,211,55Tam giác cân-8,69,81-2,410,191,49,762,90,48Morning Star5742,144,7-2,6400,69-15,811,312,41.213.655-0,20,0511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NAFHOSE8Trung lập4808,60…+20-12,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1016300000-1,40-2-0,3241,53,06Kênh tăng-10,547,99-048,10,247,580,90,24Nến xanh thường55937,640,8-3,2450,83-1154,813,4278.925-0,070,150,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TLDHOSE8Trung lập8,15080…+20-24,2GIẢM1Tích luỹ1089300000-2,50-2,3-165-0,512,56Hình chữ nhật-5,68,11-0,48,20,67,853,70,17Dragonfly Doji5232,741,2-8,5500,48-6,36,41,2148.945-0,050,50,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HIDHOSE8Trung lập4,4-4,147,50…+2015,6Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-27,213,78,40-0,34-2,06Tam giác cân-5,44,24-3,54,461,43,6118,10,07Three Outside Down2846,440,95,5500,38-6339,75,41.067.5100,39-0,45-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PPTHNX8Trung lập15,106,40…+20-5,4ĐI NGANG1Tích luỹ1037300000-3,20-1,6-0,56-0,043,75Kênh tăng-514,1-6,615,170,514,166,20,08Nến xanh thường21833,932,81,1460,86-6,211,93,6234.660-0,060,350,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TCBHOSE8Trung lập32,60,775,20…+2029,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1029410000-7,413,32,50-0,625,49Tam giác tăng-4,432,51-0,333,73,431,174,40,77Three Outside Up154046,9-6,9531,26-20,817,4552,616.949.8600,12-0,101 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VJCHOSE8Trung lập12904,50…+20-0,8ĐI NGANG1Tích luỹ1015400000-6,50-11,400,078,18Kênh giảm-6,5127,22-1,4130,271122,914,70,21Doji9246,744,91,8490,89-23,829134,61.029.4700,12-0,20,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BWEHOSE8Trung lập410,613,50…+20-34GIẢM1Tích luỹ1081400000-8,70-3,9-2,837-0,760,97Chưa rõ cấu trúc-9,339,65-3,341,02039,563,50,01Nến xanh thường4424342,70,3470,58-14,73,42,355.930-0,120,150,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
AAAHOSE8Trung lập7,211,693,50…+2018,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1048410000-8,713,70,10-0,420,55Kênh tăng-6,57,2-0,17,2816,85,60,17Three Inside Up9939,444,6-5,3500,46-16,113,214,92.029.2150,140,05-0,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VNMHOSE8Trung lập58,41,2110…+20-19,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1089310000-9,31-0,9-3,712-1,61,5Chưa rõ cấu trúc-8,857,1-2,258,950,956,423,40,28Morning Star15543,941,72,2430,55-20,29,6129,92.192.400-0,05-0,20,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SABHOSE8Trung lập43,10,47-0,3−20…0-14ĐI NGANG1Tích luỹ107310000-8,70-1,8-3,320-0,58-0,74Tam giác tăng-7,942,15-2,243,50,941,733,20,29Nến đỏ thường54039,643-3,3430,52-19,39,617,5402.120-0,150,050,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
KDCHOSE8Trung lập50,70,4-2,2−20…0-0,2ĐI NGANG1Tích luỹ1096410000-3,411,7-1,212-0,211,86Chưa rõ cấu trúc-450,2-150,920,449,412,50,17Nến xanh thường93439,738,90,8400,5-4,7314,996.255-0,150,250,11 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BMPHOSE8Trung lập142-0,07-2,3−20…0-13,3GIẢM1Tích luỹ10124410000-5,900,6-1,919-0,515,9Chưa rõ cấu trúc-8,3141,11-0,6143,591,1137,583,10,36Spinning Top18346,542,83,7450,72-21,423,98,659.935-0,09-0,20,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HAHHOSE8Trung lập48,9-2,78-2,5−20…0-4,9Nghiêng tăng1Tích luỹ4310400000-8,61-3,11,90-2,2212,12Chưa rõ cấu trúc-7,647,99-1,950,032,345,9860,39Three Black Crows16052,543,78,8471,38-291463,41.254.3450,01-0,1-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CQNUPCoM8Trung lập29,6-0,34-4,8−20…0-24,1ĐI NGANG1Tích luỹ10227400000-5,70-2,1-1,133-0,442,37Hình chữ nhật-5,829,1-1,729,710,428,882,40,15Long-Legged Doji202537,1-12,1441,18-15,95,61,550.230-0,180,150,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PCHHNX8Trung lập18,1-1,09-5,3−20…0-6,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1025300000-3,71-4,1-0,91-0,353,06Chưa rõ cấu trúc-14,118-0,618,270,917,582,90,32Three Inside Down3748,739,49,2450,97-14,99,71,895.805-0,06-0,150,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
LHGHOSE8Trung lập26,1-1,14-6,7−20…09,5ĐI NGANG1Tích luỹ1081410000-4,71-0,1-11-0,31,13Hình chữ nhật-2,926-0,426,120,125,193,50,02Marubozu giảm8348,244,23,9390,43-11,35,91,139.245-0,23-0,150,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VBBHOSE8Trung lập12,352,92-9−20…023,2Nghiêng giảm2Tăng giá208310000-18,207,4103,4615,71Chưa rõ cấu trúc-12,712,23-112,410,511,0810,30,04Bullish Engulfing4729,835,7-5,9510,11-18,254,71,6118.615-0,070,05-0,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HVHHOSE8Trung lập10,25-1,44-11,2−20…0-20,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1033410000-11,61-2,7-411-0,99-2,19Tam giác giảm-9,710,15-110,482,29,784,60,49Bearish Engulfing8143,243,2-0400,89-27,210,22,2209.665-0,27-0,40,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TCIHOSE8Trung lập9,851,76-11,6−20…03,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1070200000-4,80-3,3101,198Hình chữ nhật-3,49,83-0,310,193,49,35,60,61Bullish Engulfing5538,240-1,8510,89-2326,61,2119.705-0,06-0,1-0,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VPLHOSE8Trung lập79-2,23-14,1−20…0-9,7ĐI NGANG1Tích luỹ106400000-10,41-5-0,61-0,32-3,3Chưa rõ cấu trúc-876,2-3,579,470,674,086,20,1Bearish Engulfing1822,240,1-17,9470,55-28,817,975,6933.035-0,12-0,2-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SHIHOSE8Trung lập140-17−20…0-6,8ĐI NGANG1Tích luỹ1035400000-61-1,2-1130,06-0,15Hình chữ nhật-4,413,1-6,414,14113,096,50,15Nến đỏ thường74441,438,13,3411,4-27,16,93,2224.870-0,2-0,1-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VSFUPCoM8Trung lập25,70,39-18,7−20…0-39,8GIẢM1Tích luỹ1049200000-4,80-3,6-1,943-0,411,87Tam giác tăng-20,725,67-0,126,21,924,952,90,66Nến xanh thường2443439-5470,76-26,67,11,245.900-0,18-0,1-0,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
KSFHNX8Trung lập75,4-0,26-20,6−40…−20-41,3ĐI NGANG1Tích luỹ1087300000-9,80-7,4-416-0,68-0,63Hình chữ nhật-8,575-0,5772,172,913,30,64Nến đỏ thường29044,5422,5360,94-38,223,68,7113.265-0,24-0,650,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
EVFHOSE8Trung lập11,350,44-21,4−40…−20-50,3GIẢM1Tích luỹ42154200000-12,70-12,3-5,477-1,070,41Kênh giảm-10,610,9-411,51,310,824,70,28Nến xanh thường40637,239,7-2,5360,54-25,67,114,21.234.390-0,42-0,20,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VC3HNX8Trung lập23-1,71-21,9−40…−20-37,8ĐI NGANG1Tích luỹ1014400000-50-4,6-2,514-0,990,87Kênh giảm-8,622,35-2,823,52,222,0840,54Hanging Man9729,941,5-11,6391,25-16937,91.613.665-0,28-0,40,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
GASHOSE8Trung lập79-2,11-27,3−40…−20-2,2Nghiêng tăng1Tích luỹ101410000-12,610,5-0,81-4,26-2,24Tam giác cân-778,96-079,640,873,37,20,11Nến đỏ thường94343,545,1-1,6450,55-38,245,2121,41.428.145-0,19-0,65-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HNMUPCoM8Trung lập7,60-32,7−40…−20-34,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1011210000-17,40-5,9-7,2130,27-13,93Kênh giảm-7,37,5-1,38,076,27,027,60,82Gravestone Doji18942,334,97,5370,44-17,48,61,4164.295-0,61-0,150,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VNBUPCoM8Trung lập14,8-3,27-43,9−60…−4021,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1022410000-22,112,2-0,310,75-12,84Nêm tăng-20,414,7-0,714,850,312,6514,50,02Three Inside Down2955,237,118,1420,45-26,723,32115.150-0,48-0,4-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TCOHOSE8Trung lập10,1-1,94-46,6−60…−40-53,6ĐI NGANG1Tích luỹ4276300000-16,90-15,8-690,87-1,8Tam giác giảm-99,84-2,610,655,49,535,60,97Nến đỏ thường44544,541,62,9350,91-39,226,14,5418.735-0,51-0,65-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
KLBHOSE8Trung lập10,950-52,8−60…−40-36,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1055210000-17,10-5-9,6110,62-4,76Tam giác tăng-14,510,55-3,711,525,210,147,40,7Nến đỏ thường39146,338,28,1290,38-24,313,74,4364.750-0,76-0,40,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HNGUPCoM8Trung lập5,7-1,72-53,6−60…−40-73,1GIẢM1Tích luỹ102300000-14,90-14,1-10,970-0,73-5,25Tam giác cân-17,46,056,15,356,11Marubozu giảm4837,539,1-1,6200,72-32,9145,1846.655-0,84-0,650,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
LPBHOSE8Trung lập40,25-1,11-54,1−60…−40-57,9Nghiêng giảm1Tích luỹ424310000-26,20-15,8-16,4381,27-9,82Kênh giảm-8,340,2-0,144,3910,337,097,91,31Nến đỏ thường51942,644,6-2330,64-31,27,890,42.038.900-0,93-0,40,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SSBHOSE8Trung lập16,25-3,27-58,2−60…−4017,6Nghiêng tăng1Tích luỹ103310000-34,514,7-6,854,76-14,33Kênh tăng-32,615,52-4,516,471,313,8314,90,09Three Black Crows4959,242,117,1370,6-34,522,872,43.543.245-0,64-0,65-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 422,55-0,2249,2+40…+60-15,8Nghiêng giảm4Giảm giá40149100000-20-5,96,50-5,1914,77Chưa rõ cấu trúc2,521,18-6,123221,395,10,39Long-Legged Doji8441,743,5-1,8702,49-34,617,15,9274.4500,590,050,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,352,6946,9+40…+60-31,6Nghiêng giảm4Giảm giá40139100000-9,20-90,50-3,916,25Tam giác giảm-7,313,29-0,514,317,212,74,91,46Nến xanh thường76840,244,3-4,1592,93-34,195,9453.6950,330,3511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 431,851,4346,8+40…+60-7Nghiêng giảm4Giảm giá4025100000-0,90-3,84,50-2,610,15Chưa rõ cấu trúc-1430,48-4,332,150,931,032,60,37Nến xanh thường34745,246,9-1,6731,39-20,712,22,685.2500,530,050,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
IDCHNX9TRÁNH – Pha 435,3-0,5643,4+40…+6019,3Nghiêng tăng4Giảm giá4026100000-1,41-2,47,10-2,8618,51Nêm giảm2,933,52-535,490,533,026,50,08Hanging Man4027,545,1-17,6680,65-22,727,548,91.456.2500,660,050,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 462,90,9642,7+40…+60-15,5Nghiêng giảm4Giảm giá4073300000-2,20-9,63,50-3,7511,77Tam giác cân-1,160,76-3,463,81,459,884,80,3Spinning Top20545,443,81,6641,35-32,21517,3288.2400,460,050,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 49,53,2641,2+40…+60-5,7Nghiêng giảm4Giảm giá4055100000-5,90-3,311,10-5,327,16Chưa rõ cấu trúc-58,55-109,823,48,599,60,35Bullish Engulfing7132,436,1-3,7640,97-34,5251,1124.9450,62-0,10,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 421,40,9434,6+20…+40-9,2Nghiêng giảm4Giảm giá40144100000-4,90-3,75,10-4,0411,39Tam giác giảm4,420,36-4,921,952,620,036,40,4Bullish Engulfing742740,2-13,2621,12-28,916,91,153.8850,51-0,10,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 4410,2433,6+20…+40-22,6Nghiêng giảm4Giảm giá40149100000-3,50-4,61,70-4,128,35Tam giác giảm-3,140,31-1,741,8239,583,50,56Gravestone Doji2360,941,819,1623,1-36,710,813,7340.3600,34-0,3511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,5-0,833,2+20…+40-7,8Nghiêng giảm4Giảm giá40125100000-6,10-8,79,80-6,4324,62Tam giác giảm13,916,85-8,919,44,917,177,20,67Nến đỏ thường96342,642,8-0,2681,56-44,622,514,9861.7450,69-0,35-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,1-1,1631,8+20…+40-16,9Nghiêng giảm4Giảm giá40138100000-1,20-9,560-5,2511,83Tam giác giảm0,64,81-5,75,161,24,815,80,2Nến đỏ thường99041,941,40,5681,38-37,916,21,4281.7650,55-0,20,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,70,3731,4+20…+400,6Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-2,10-3,61,80-1,196,56Chưa rõ cấu trúc-9,913,5-1,5142,213,23,70,6Long-Legged Doji9145,144,80,2551,7-23,26,862,74.630.9450,22-0,111 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,90,7227,7+20…+40-3,3Nghiêng tăng4Giảm giá40135100000-4,11-1,630-3,77,31Kênh giảm-17,513,85-0,314,121,613,155,40,29Nến xanh thường99738,441,2-2,8550,75-34,117,11,180.3850,33-0,10,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 42,034,6426,9+20…+40-43GIẢM4Giảm giá40185100000-140-14,4-1,178-4,69,54Nêm giảm-12,91,9-6,32,051,11,925,40,21Three White Soldiers11045,539,36,2593-43,312,24,62.396.1650,180,10,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,972,0524,5+20…+40-12Nghiêng giảm4Giảm giá40148100000-1,50-7,26,10-5,7519,22Tam giác tăng0,37,51-5,88,091,57,417,10,21Spinning Top12246,742,44,3590,72-4017,77,2930.8250,54-0,2-0,21 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,6-2,5220,1+20…+40-3,5Nghiêng giảm4Giảm giá4099100000-6,50-11,54,90-4,8913,24Hình chữ nhật1,111,14-412,46,910,6880,87Bearish Engulfing12338,237,40,8570,84-4114,94,5401.3620,47-0,35-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PLCHNX9TRÁNH – Pha 419,42,11180…+20-31,7Nghiêng giảm4Giảm giá40117100000-7,60-8,4-0,418-8,047,5Tam giác giảm-2,518,92-2,519,490,418,226,10,07Bullish Engulfing16836,342-5,7552,16-51,514,12,2113.5500,18-0,350,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 412,41,22170…+20-23,6Nghiêng giảm4Giảm giá40123100000-6,80-6,81,20-3,579,23Tam giác giảm-1,212,26-1,112,9411,715,60,72Long-Legged Doji17336,439,7-3,3561,06-39,411,13,9322.3800,3-0,350,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 433,75-3,1615,40…+201,1Nghiêng tăng4Giảm giá405100000-4,71-74,20-2,057,19Tam giác tăng-4,132,4-433,850,331,696,10,05Nến đỏ thường70541,642,5-0,9520,43-32,518,4103,13.043.1150,34-0,1-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430,30,3314,10…+20-42,9GIẢM4Giảm giá4036100000-7,30-13,3-1,490-4,584,09Nêm giảm-9,329,3-3,330,40,328,735,20,06Nến đỏ thường79545,8441,8561-31,99,24136.2500,050,050,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 452-0,7613,50…+20-28,6Nghiêng giảm4Giảm giá4026100000-6,80-7,80,60-2,796,55Nêm giảm-4,451,68-0,653,73,349,844,20,79Nến đỏ thường87344,744,50,2560,71-25,68,317,5345.0850,21-0,10,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,253,5413,10…+20-35,3GIẢM4Giảm giá4061100000-8,10-9,2-1,881-2,364,59Kênh giảm-7,210,04-2,110,3519,863,90,25Bullish Engulfing19247,445,81,6542,45-30,35,721,62.151.470-0,030,050,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,351,7911,40…+20-44GIẢM4Giảm giá4060100000-70-8,4-2,143-2,324,5Hình chữ nhật-3,811,32-0,311,62,210,289,40,23Nến xanh thường83434,438,7-4,3495,98-28,69,11,2105.920-0,11-0,111 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MIGHOSE9TRÁNH – Pha 415,9-0,6210,20…+20-8Nghiêng giảm4Giảm giá4027100000-4,80-3,70,10-1,39,25Kênh giảm-9,515,88-0,115,950,315,15,10,06Nến đỏ thường51943,9412,9490,89-20,912,51,7106.5550,09-0,10,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,93,1290…+20-45,3Nghiêng giảm4Giảm giá40227100000-9,20-9,8-1,511-4,392,03Kênh giảm-7,59,4-5,19,920,29,355,60,04Morning Star4052,537,515482,01-42,1104,9493.655-0,07-0,3511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,150,527,90…+20-41,8Nghiêng tăng4Giảm giá4010100000-9,71-5,4-4,211-1,70,19Chưa rõ cấu trúc-918,65-2,619,652,618,493,50,76Nến xanh thường73642,143,4-1,2390,88-197,7220,811.227.125-0,220,0511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449,2-0,47,40…+20-25,7Nghiêng tăng4Giảm giá4017100000-4,71-4,4-0,57-1,916,19Tam giác giảm-3,749,13-0,149,450,547,683,10,17Nến đỏ thường4114445,4-1,4510,7-21,293,775.5150,04-0,10,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,452,236,40…+20-55GIẢM4Giảm giá4098100000-12,20-22,3-3,6108-6,214,78Chưa rõ cấu trúc-1027,07-1,428,353,326,025,20,63Three Outside Up1668,847,421,3501,23-44,77,78295.8100,06-0,350,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,751,586,10…+20-42,5Nghiêng giảm4Giảm giá4093100000-5,70-13,8-0,813-5,613,26Tam giác tăng-4,125,62-0,525,960,824,753,90,2Nến xanh thường70043,443,4-0511,79-41,7122,494.460-0,01-0,350,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,453,255,80…+20-56,6GIẢM4Giảm giá40149100000-10,90-20-2,912-8,372,18Chưa rõ cấu trúc-8,517,39-0,417,97316,545,20,57Nến xanh thường3434946,82,2481,14-50,88,94,6263.8750,05-0,350,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PACHOSE9TRÁNH – Pha 414,7-2,335,10…+20-49,4GIẢM4Giảm giá4070100000-9,50-20,4-1,41-4,839,78Tam giác giảm1,414,18-3,614,911,413,8360,24Bearish Engulfing15839,940,9-1541,33-42,98,12,2153.1050,09-0,350,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,4-1,3750…+20-2,2Nghiêng giảm4Giảm giá4071100000-3,40-41,90-1,877,93Chưa rõ cấu trúc-14,814,23-1,214,93,513,843,90,89Bearish Engulfing18641,442,9-1,5551-25,28,731,62.196.7250,07-0,10,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NTCHOSE9TRÁNH – Pha 4131,504,70…+20-5,3Nghiêng tăng4Giảm giá40135100000-1,71-2,91,60-2,254,9Chưa rõ cấu trúc-18,7130,93-0,4132,610,8129,281,70,5Long-Legged Doji4742,646,2-3,6551,56-21,44,717.8350,09-0,10,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VABHOSE9TRÁNH – Pha 49,010,224,60…+20-27,6GIẢM4Giảm giá4016100000-4,30-3,4-0,916-1,022,95Chưa rõ cấu trúc-14,28,9-1,29,050,48,752,90,14Nến xanh thường26029,233,9-4,7451,09-19,44,94,7518.785-0,170,050,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 49,936,894,50…+20-53,3GIẢM4Giảm giá40138100000-12,10-14,9-4,496-4,561,33Chưa rõ cấu trúc-11,39,65-2,910,33,79,365,80,65Marubozu tăng8743,743,9-0,2522,72-4010,317,81.841.040-0,04-0,350,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,850,273,20…+20-50,7GIẢM4Giảm giá4026100000-9,60-14,3-2,792-3,356,16Nêm giảm-11,518,54-1,619,362,717,895,10,53Nến xanh thường96443,341,12,2511,35-29,15,99,4505.485-0,08-0,10,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,72,992,10…+20-40,9GIẢM4Giảm giá4050100000-7,60-9,6-2,923-2,272,08Tam giác tăng-720,64-0,321,312,919,93,90,76Morning Star17545,744,90,8491,72-225,6374,118.143.070-0,1-0,10,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 436,2-3,08-1,3−20…0-12,7Nghiêng tăng4Giảm giá4028100000-8,41-3,70,30-6,655,84Hình chữ nhật-5,236,1-0,336,480,833,617,20,11Nến đỏ thường58045,746,6-0,9500,63-46,717,5200,65.448.7750,2-0,45-0,21 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CREHOSE9TRÁNH – Pha 46,35-2,5−20…0-50,4GIẢM4Giảm giá40176100000-13,70-11,8-5,332-1,844,72Hình chữ nhật-1,95,9-6,36,330,55,866,90,07Bullish Engulfing9047,843,54,3482,53-4010,91,1177.070-0,16-0,350,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 469-2,13-6−20…0-26,7Nghiêng giảm4Giảm giá4068100000-10,50-20,530-4,0224,23Chưa rõ cấu trúc-8,968,79-0,376,61161,39111Dark Cloud Cover82545,9-20,9510,76-49,522115,21.662.5350,07-0,35-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,460,64-6,1−20…0-71GIẢM4Giảm giá40184100000-13,40-18,8-5,328-5,14-2,5Kênh tăng-138,71-7,99,641,98,826,80,28Three White Soldiers19546,743,43,3431,31-608,634,23.579.495-0,29-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 416,8-1,75-6,3−20…0-65,6GIẢM4Giảm giá40136100000-11,60-23,6-4,2141-6,752,45Kênh giảm-12,516,51-1,717,544,415,815,90,75Nến đỏ thường55938,540-1,6491,58-51,510,57,6455.130-0,04-0,350,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 414,052,93-6,3−20…0-61,3GIẢM4Giảm giá40172300000-15,40-19-6,464-2,230,56Kênh giảm-1313,93-0,915,016,813,374,91,39Nến xanh thường88543,543,5-0442,06-45,36,823,61.690.575-0,29-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 478,11,03-7,4−20…0-49,2Nghiêng tăng4Giảm giá4025100000-9,61-7-3,97-4,080,95Tam giác tăng-7,969,6-10,980,062,572,756,90,37Bullish Engulfing9148,444,34,1410,81-42,836,621,2262.645-0,24-0,350,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,86-0,3-7,4−20…0-56,4GIẢM4Giảm giá40159100000-9,10-14,2-3,2150-5,373,69Nêm giảm-8,39,65-2,19,910,59,513,60,15Inverted Hammer8442,942,70,2430,71-37,62,21,2118.300-0,19-0,450,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,55-0,27-8,1−20…0-7,5Nghiêng tăng4Giảm giá4025300000-5,71-4,10,80-1,44,59Chưa rõ cấu trúc-15,137,25-0,837,991,235,774,80,25Three Black Crows18746,542,34,3470,78-22,611,818471.5950,02-0,4-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 442,75-0,35-8,5−20…0-49,2Nghiêng giảm4Giảm giá4053100000-80-9,2-3,413-2,363,3Tam giác giảm-6,642,65-0,243,822,541,682,51Nến đỏ thường55343,242,31361,86-23,21,83,579.985-0,22-0,40,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 412,32,93-9−20…0-78,8GIẢM4Giảm giá40173100000-19,10-23,3-8,6101-4,05-2,11Tam giác giảm-0,411,35-7,712,410,911,377,60,12Nến xanh thường91842,242,8-0,6441,08-60,88,481,56.579.210-0,33-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,82,13-9,3−20…0-33,2Nghiêng tăng4Giảm giá408100000-15,81-9,1-0,12-3,995,26Chưa rõ cấu trúc-15,84,5-6,34,80,14,1613,30,01Nến xanh thường23529,834,9-5,1490,38-47,221,92,9572.7050,03-0,45-0,11 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,80-9,3−20…0-40,6Nghiêng giảm4Giảm giá4023100000-5,30-8,9-2,1119-2,011,19Chưa rõ cấu trúc-24,510,6-1,910,890,810,473,10,27Nến đỏ thường44939354401,39-272,91,4124.735-0,21-0,20,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,54-0,22-10,2−20…0-55,1GIẢM4Giảm giá40153300000-7,90-9,7-3,624-4,681,28Chưa rõ cấu trúc-19,24,4-3,14,5914,324,80,22Nến đỏ thường25838,841,6-2,8401,02-48,23,28,61.862.910-0,24-0,450,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DBDHOSE9TRÁNH – Pha 445,8-1,19-10,3−20…0-37Nghiêng giảm4Giảm giá408100000-6,30-4,6-2,728-1,370,75Tam giác giảm-6,345,2-1,346,481,543,714,60,33Nến xanh thường62937,440-2,6392,78-12,52,41,225.965-0,30,050,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 492,86-10,3−20…0-66,5GIẢM4Giảm giá40138100000-14,30-15,7-6,8105-3,08-0,26Nêm giảm-12,68,56-4,99,11,18,614,30,25Nến xanh thường23241,443,6-2,2402,03-40,65,120,12.215.525-0,36-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VGSHNX9TRÁNH – Pha 415,57,64-10,5−20…0-71,8GIẢM4Giảm giá40148100000-20,10-23,3-7,797-6,41-0,78Kênh giảm-17,615,16-2,216,788,314,436,91,2Nến xanh thường90437,839,1-1,2493,16-52,412,32,5166.095-0,23-0,350,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,70-10,5−20…0-49,1GIẢM4Giảm giá4034100000-12,30-9,2-414-2-0,43Chưa rõ cấu trúc-9,55,1-10,55,740,65,0810,90,06Long-Legged Doji33434,734,10,7480,3-42,4143523.860-0,03-0,4501 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 421,6-0,69-11−20…0-35,8Nghiêng giảm4Giảm giá4011100000-8,10-4,5-2,916-1,192,35Tam giác tăng-6,921,35-1,221,91,421,062,50,56Nến đỏ thường10443,343,3-0381,11-19,65,610,7487.310-0,2-0,150,21 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
AFXHOSE9TRÁNH – Pha 49,7-1,02-12,1−20…0-37,5Nghiêng giảm4Giảm giá403100000-6,70-5,4-3,528-1,042,01Hình chữ nhật-10,29,55-1,59,821,39,422,90,43Nến đỏ thường49234,232,81,4350,9-31,229,71,4137.355-0,2-0,20,21 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 411,151,83-12,1−20…0-67,6GIẢM4Giảm giá409100000-19,80-16,3-10,523-0,08-3,84Kênh giảm-12,99,6-13,911,361,810,168,90,21Nến xanh thường44347,945,22,7440,72-4319,6283,825.828.820-0,22-0,450,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,72,17-12,2−20…0-47,7GIẢM4Giảm giá4052100000-7,80-16,3-0,364-2,585,3Hình chữ nhật-4,14,65-1,14,710,34,367,20,04Long-Legged Doji24329,633,3-3,7500,45-396,82,3495.675-0,19-0,450,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,66-0,26-12,7−20…0-42,7GIẢM4Giảm giá40190100000-9,90-21,1-0,82-7,4613,1Tam giác giảm4,57,27-5,17,720,86,949,40,09Three Black Crows12945,742,92,9530,63-59,317,91,3173.605-0,08-0,35-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,3-0,81-12,9−20…0-76,8GIẢM4Giảm giá4079100000-12,10-17,5-5,6116-3,11-0,18Hình chữ nhật-28,911,5-6,512,572,211,546,20,35Long-Legged Doji31433,437,9-4,5380,81-34,2719,41.558.440-0,37-0,20,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,450-13,8−20…0-47GIẢM4Giảm giá4017300000-9,80-7,3-4,659-1,583,48Tam giác giảm-10,812,05-3,212,631,411,94,40,33Doji10543,842,81390,59-26,116,667,95.355.735-0,28-0,20,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,050,22-14,5−20…0-27,4Nghiêng tăng4Giảm giá4071100000-7,11-10,4-2,65-1,93,18Hình chữ nhật-644,4-1,446,242,642,934,70,56Spinning Top31348,643,45,1410,54-30,1622,9493.405-0,27-0,40,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 410,80,47-14,5−20…0-64,7GIẢM4Giảm giá40184300000-14,40-17,4-4,98-2,66-2,79Kênh tăng-13,710,15-611,284,49,957,90,56Long-Legged Doji4957,149,57,6410,98-52,612,446,14.090.030-0,42-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,25-0,44-14,5−20…0-68,3GIẢM4Giảm giá40184100000-13,10-20,2-4,694-50,39Kênh giảm-12,510,55-6,211,37110,566,20,17Long-Legged Doji17932,441,7-9,3380,9-58,38,244,83.943.400-0,31-0,450,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,60,34-14,8−20…0-49,8GIẢM4Giảm giá4054100000-9,80-9,3-4,317-2,822,2Tam giác cân-5,728,85-2,530,151,828,384,10,44Long-Legged Doji18829,843,2-13,4410,78-30,94,2214,47.102.960-0,21-0,20,11 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 438,40,26-16,7−20…0-67,3GIẢM4Giảm giá40145100000-18,30-20-4,812-6,561,48Nêm giảm-6,236,5-4,939,522,935,986,30,46Spinning Top9936,441,1-4,7410,43-53,313,319,5493.435-0,29-0,450,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,61,73-16,7−20…0-52,5GIẢM4Giảm giá4015100000-15,90-7,3-638-3,53,06Kênh giảm-17,120,51-0,421,454,119,594,90,84Morning Star9840,842,1-1,3450,94-43,26,713,8675.510-0,26-0,450,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,51,31-16,8−20…0-63,2GIẢM4Giảm giá40139100000-14,20-15,1-5,7144-4,573,06Nêm giảm-12,515,48-0,116,13,914,794,60,84Nến xanh thường81242,642,7-0,1411,16-35,74,44,2268.480-0,33-0,350,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 412,95-1,52-17,1−20…0-70,9GIẢM4Giảm giá4088100000-180-29,3-6,8122-7,425,09Tam giác giảm-4,812,25-5,413,191,811,987,50,24Marubozu giảm12948,141,96,1430,76-565,796,77.312.130-0,35-0,450,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,021,26-18,6−20…0-75,7GIẢM4Giảm giá40173100000-15,40-21,5-7,1122-6,470,08Nêm giảm-14,34,01-0,14,245,53,85,60,99Nến xanh thường75542,442,6-0,2420,79-60,25,84,41.111.000-0,39-0,450,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DSHUPCoM9TRÁNH – Pha 411,71,74-19−20…0-59GIẢM4Giảm giá4020100000-11,40-17,2-5,296-0,652,19Tam giác tăng-3511,3-3,411,810,910,986,20,15Morning Star1127,336,8-9,5411,2-42,715,8186.275-0,4-0,450,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BVSHNX9TRÁNH – Pha 426-0,38-19,4−20…0-52,9GIẢM4Giảm giá406100000-15,30-4,5-4,111-1,54-1,48Tam giác tăng-1024,9-4,227,084,124,087,40,56Long-Legged Doji19432,539,8-7,3430,36-31,218,217622.785-0,37-0,20,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,54-0,15-19,5−20…0-78,4GIẢM4Giảm giá40136100000-19,10-22,5-7,6119-4,96-1,02Kênh giảm-17,76,18-5,56,692,36,254,50,53Spinning Top20350,742,58,3360,59-50,95,86,3939.020-0,39-0,450,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,960,81-20−40…−20-96,5GIẢM4Giảm giá40189100000-230-25,5-11,890-3,47-8,72Kênh giảm-134,61-7,15,235,44,548,50,63Inverted Hammer225044,35,7380,93-61,17,681.533.065-0,52-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 425,4-0,39-20,6−40…−20-63,3GIẢM4Giảm giá40107100000-10,10-13,9-5104-3,97-1,22Nêm giảm-10,624,15-4,925,64124,413,90,24Hanging Man5644,644,50,2350,53-33,55,233,21.295.105-0,33-0,10,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 411,70,43-20,6−40…−20-84,1GIẢM4Giảm giá40173100000-20,10-21,8-9,622-4,53-4,3Kênh tăng-18,511-612,355,510,758,10,68Doji38940,142-1,9370,74-64,16,4334,427.079.695-0,53-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 4931,09-20,8−40…−20-77GIẢM4Giảm giá4024100000-24,70-24,3-10,730-1,25-3,18Tam giác giảm-18,489-4,396,69483,4710,30,39Long-Legged Doji955,640,914,6381,45-48,389,8110.725-0,53-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,3-1,61-21,2−40…−20-68GIẢM4Giảm giá40152100000-13,80-16-5,728-5,48-0,51Chưa rõ cấu trúc-13,614,9-2,615,61214,674,10,49Nến đỏ thường1.13741,643,8-2,2390,97-41,52,718,91.217.025-0,42-0,450,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 456,70-21,4−40…−20-37,6Nghiêng tăng4Giảm giá4026100000-7,71-4,5-3,310-1,51-0,11Tam giác tăng-656-1,258,092,455,0330,83Doji16445,144,80,3370,51-27,57,8235,14.017.615-0,24-0,40,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
GILHOSE9TRÁNH – Pha 47,780,13-21,8−40…−20-36GIẢM4Giảm giá40213100000-160-27,3-1,32-7,66,2Tam giác tăng-7,97,38-5,17,881,37,266,70,2Nến xanh thường96244,341,82,5440,63-54,521,41,2152.755-0,35-0,450,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 49,91,54-23,5−40…−20-77,1GIẢM4Giảm giá40185100000-18,50-17,8-8,624-3,29-5,09Kênh tăng-18,29,3-6,110,223,29,177,40,43Three Outside Up3548,645,53,1360,72-52,16,589,38.748.615-0,57-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,6-1,37-23,5−40…−20-29Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-9,11-9,3-37-1,450,96Hình chữ nhật-7,321-2,822,283,120,5250,62Nến đỏ thường1.14343,444-0,6410,52-35,67,171,93.184.640-0,19-0,45-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PVBHNX9TRÁNH – Pha 421-1,87-23,6−40…−20-60,4GIẢM4Giảm giá4091100000-11,40-15,8-2,513-7,420,2Kênh giảm-8,320,3-3,321,52,419,626,60,36Bearish Engulfing13738,741,8-3,1440,38-51,511,12,3107.045-0,19-0,45-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CEOHNX9TRÁNH – Pha 410,40,97-24,4−40…−20-93,3GIẢM4Giảm giá40184100000-24,10-25,8-11,925-5,79-7,6Chưa rõ cấu trúc-23,59,6-7,710,995,79,2710,90,52Nến xanh thường58735,338,4-3,1371,1-66,98,360,65.556.860-0,59-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,3-2,92-24,7−40…−20-34,5Nghiêng tăng4Giảm giá4013100000-14,21-6,5-1,41-3,95-1,39Chưa rõ cấu trúc-11,312,7-4,513,491,512,128,90,16Nến đỏ thường49039,637,52,1460,36-48,235,241,22.935.600-0,15-0,45-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BWSUPCoM9TRÁNH – Pha 429,32,09-24,9−40…−20-47,4GIẢM4Giảm giá409100000-11,20-9,3-5,233-1,64-2,21Hình chữ nhật-13,228,93-1,330,433,827,735,40,72Nến đỏ thường2025439,414,6470,01-21,64,5135.360-0,25-0,2-0,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,950,23-27,1−40…−20-57,1GIẢM4Giảm giá40179100000-15,40-12,8-5,114-2,42-4,75Kênh giảm-14,621,3-322,562,820,785,30,52Nến đỏ thường65045,443,91,5390,22-44,314,632,61.455.875-0,44-0,450,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,452,45-27,1−40…−20-56,8GIẢM4Giảm giá40153100000-11,10-12,3-4,615-3,16-2,09Kênh giảm-9,99,94-4,910,641,89,766,60,27Nến xanh thường64440,243,6-3,4410,86-40,55,17,8729.600-0,2-0,45-0,31 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,391,91-27,4−40…−20-80,2GIẢM4Giảm giá40132100000-15,70-20,6-7,3110-4,61-1,41Kênh giảm-13,76-6,16,542,46,124,20,57Bullish Engulfing17744,641,53,1351,67-42,16,54,2635.725-0,47-0,450,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 4690-28,2−40…−20-51,4Nghiêng tăng4Giảm giá4025100000-12,61-7,1-6,612-1,86-1,91Kênh giảm-10,567,7-1,971,553,765,954,40,83Spinning Top19642,946,1-3,2291,02-30,45,315,8221.295-0,55-0,40,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,7-0,43-28,2−40…−20-55,2GIẢM4Giảm giá4044100000-9,30-12,3-4,723-2,16-2,76Nêm giảm-911,55-1,312,022,711,412,51,08Gravestone Doji2846,441,15,4200,33-29,61,31,6134.450-0,45-0,40,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 417,9-1,65-28,5−40…−20-37Nghiêng giảm4Giảm giá403100000-12,30-7,1-3,89-2,25-2,65Tam giác giảm-5,517,45-2,518,63,916,676,90,57Nến đỏ thường1.21242,144,7-2,6420,54-34,358,999,75.282.680-0,29-0,4-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 450-28,9−40…−20-78,4GIẢM4Giảm giá4099100000-9,80-27,8-5117-7,19-0,33Kênh giảm-8,94,84-3,25,091,94,794,30,44Nến đỏ thường38839,739,8-0,1251,23-53,93,31,6305.390-0,55-0,450,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 423,20,87-29,1−40…−20-71,1GIẢM4Giảm giá4028000000-11,80-13,8-6,67-2,761,96Chưa rõ cấu trúc-10,122-5,224,234,421,567,10,63Three Inside Up2040,2-40,2380,38-32,85,522,6920.280-0,45-0,20,11 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 49,581,48-29,2−40…−20-100GIẢM4Giảm giá4062100000-25,20-27,4-14,260-7,42-5,06Nêm giảm-22,78,99-6,210,125,78,887,30,78Nến xanh thường68736,841,3-4,5330,75-58,36,65,1506.475-0,67-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,10-29,6−40…−20-69,5GIẢM4Giảm giá4057100000-12,30-18,9-5,3106-3,713,71Nêm giảm-5,915,75-2,216,432,115,354,70,44Long-Legged Doji27132,537,9-5,5350,45-41,22,261,73.746.750-0,46-0,450,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 442,56-29,8−40…−20-79,4GIẢM4Giảm giá40141100000-14,90-15,9-8,633-4,71-4,13Nêm giảm-16,73,8-54,112,63,6880,33Nến xanh thường58227,831,7-3,8400,47-43,75,31251.380-0,48-0,450,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 413,72,24-30,4−40…−20-85,4GIẢM4Giảm giá40151100000-19,80-28,5-10122-7,01-1,07Tam giác tăng-18,813-5,113,951,812,895,90,3Nến xanh thường80341,7410,7370,63-58,75,4604.297.712-0,49-0,450,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,1-0,98-30,4−40…−20-83,5GIẢM4Giảm giá40145100000-16,50-20,9-8,358-5,36-0,86Tam giác giảm-27,39,9-210,190,99,674,30,21Nến đỏ thường44339,542,5-3350,62-5121101.950-0,52-0,450,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 46,52,85-31,8−40…−20-78,3GIẢM4Giảm giá40287100000-24,60-26,4-13,429-7,57-14,22Nêm giảm-236,4-1,57,5115,55,948,61,81Three White Soldiers4742,6384,6451,11-52,219,71,1166.680-0,35-0,45-0,11 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 48,860,68-32,2−40…−20-84,4GIẢM4Giảm giá4076100000-20,20-20,9-10,722-2,41-6,82Kênh tăng-19,88,35-5,89,3968,316,20,96Three Inside Up6735,844,2-8,4321,18-56,16,19962.300-0,72-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 410,251,49-33,9−40…−20-95,9GIẢM4Giảm giá40193100000-19,60-26,9-10,379-6,43-6,1Kênh giảm-18,79,6-6,310,835,69,487,50,75Nến xanh thường93338,742,4-3,7330,67-68,86,812,11.128.240-0,65-0,450,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 426-0,38-34,9−40…−20-60,5GIẢM4Giảm giá40138100000-21,70-12,2-5,325-4,753,06Kênh giảm-5,525,6-1,526,351,324,754,80,28Doji19132,540-7,6400,7-41,67,43111.880-0,35-0,65-0,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,4-0,48-35,7−40…−20-73GIẢM4Giảm giá4019100000-15,50-12,3-854-2,74-1,14Kênh giảm-910,2-1,910,652,49,746,40,38Nến đỏ thường34637,338,5-1,2380,46-28,1214,41.326.205-0,58-0,40,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 411,50,44-35,8−40…−20-59,4GIẢM4Giảm giá4056100000-8,50-11-4,98-2,740,75Hình chữ nhật-7,211,25-2,211,943,810,964,70,8Doji9942,445,2-2,8330,37-28,72,2129,910.793.932-0,5-0,2-0,11 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 422,1-0,67-36,2−40…−20-65GIẢM4Giảm giá402100000-18,80-17,8-9,213-0,972,14Kênh giảm-9,421,35-3,423,395,820,318,10,72Nến đỏ thường62443,845,8-2370,51-51,212,2168,37.178.180-0,57-0,450,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 4774,05-37,5−40…−20-93,6GIẢM4Giảm giá4019100000-32,20-23,1-14,539-2,55-7,29Kênh giảm-767,5-12,380,975,270,298,70,59Nến xanh thường22340,444,1-3,7360,92-34,214,13,138.865-0,79-0,20,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,80-37,7−40…−20-48,4Nghiêng giảm4Giảm giá4055100000-15,10-16,4-3,37-3,43-0,32Tam giác giảm-7,111,4-3,412,23,410,768,80,38Long-Legged Doji2484840,47,5430,72-48,726,911,6933.880-0,3-0,65-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 411,70-37,9−40…−20-86,1GIẢM4Giảm giá4092100000-14,90-20,2-7,394-4,28-3,53Tam giác giảm-8,611-611,972,31160,38Long-Legged Doji19142,443,3-0,9401,91-42,36,46,6545.850-0,43-0,45-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,910-39,4−40…−20-62,8GIẢM4Giảm giá4052100000-11,10-11,3-5,416-3,481Tam giác giảm-7,13,84-1,84,033,23,734,60,69Long-Legged Doji5942,440,71,7340,54-29,41,84,41.090.775-0,57-0,40,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TALHOSE9TRÁNH – Pha 422-1,35-39,6−40…−20-61,3Nghiêng tăng4Giảm giá4093100000-131-18,3-6,310-4,471,45Kênh giảm-7,221,6-1,822,62,720,566,60,41Bearish Engulfing2846,444,12,4390,3-43,912,87,3317.800-0,39-0,65-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,90-39,7−40…−20-66,6GIẢM4Giảm giá40144100000-8,80-20,4-3,7175-5,773,78Tam giác giảm-4,62,8-3,42,941,42,76,90,21Gravestone Doji3839,542,7-3,2430,22-51,83,61,3435.620-0,4-0,45-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,44-39,8−40…−20-90,3GIẢM4Giảm giá40131300000-15,10-21-10,2117-4,04-5,98Kênh giảm-14,89,55-8,211,248,19,815,71,41Nến xanh thường78236,137,7-1,7310,94-42,98,9475,742.904.745-0,85-0,4511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 418,45-0,54-40,9−60…−40-88,4GIẢM4Giảm giá4058100000-20,30-22-11,328-4,16-2,98Nêm giảm-10,718,05-2,219,475,517,047,70,72Nến đỏ thường53952,746,95,8350,71-43,62,2164,18.406.185-0,63-0,650,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
IDJHNX9TRÁNH – Pha 42,90-41,6−60…−40-99,2GIẢM4Giảm giá4047100000-25,60-25,9-15,868-3,82-14,61Tam giác cân-34,12,7-6,93,117,12,5512,10,59Long-Legged Doji28729,333,6-4,4290,99-56,77,41,1353.600-0,76-0,450,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VCKHOSE9TRÁNH – Pha 426,60,38-42,2−60…−40-72,3GIẢM4Giảm giá401100000-14,10-17,2-9,366-0,58-3,47Tam giác giảm-10,426,4-0,828,075,525,125,60,99Nến xanh thường4634,839,3-4,5320,64-30,21,154,81.935.610-0,7-0,40,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DSTHNX9TRÁNH – Pha 46,8-2,86-42,6−60…−40-98,2GIẢM4Giảm giá4014100000-29,90-17,8-13,357-5,070,12Tam giác cân-11,76,3-7,47,337,85,8314,30,55Nến đỏ thường65738,438,20,2380,78-53,174,41,1143.595-0,68-0,450,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 414,60-43−60…−40-90,5GIẢM4Giảm giá40117100000-17,50-27,9-9118-5,55-3,54Hình chữ nhật-16,614,15-3,115,415,613,8751,11Doji28542,544,1-1,6290,68-55,13,211,2729.035-0,67-0,650,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 418,90,27-43,3−60…−40-80,1GIẢM4Giảm giá4032100000-11,90-13,4-7,38-4,08-3,81Hình chữ nhật-10,918,2-3,7205,817,785,90,98Spinning Top17747,545,22,3350,38-41,313,528,21.399.115-0,7-0,450,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 48,94-0,11-43,4−60…−40-89,1GIẢM4Giảm giá40203100000-180-16,3-10,322-4,32-9,22Hình chữ nhật-188,53-4,69,415,28,485,21,01Dragonfly Doji4330,236,7-6,5190,32-47,94,82,6276.015-0,69-0,450,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 419,51,04-44,1−60…−40-66,1Nghiêng giảm4Giảm giá4019100000-25,60-31,6-16,3443,94-13,75Kênh giảm-26,118,1-7,221,419,817,3311,10,88Nến đỏ thường10141,641,40,1300,43-72,1167,11,674.835-0,72-0,450,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 410,90,93-44,9−60…−40-88,3GIẢM4Giảm giá4051100000-14,30-16,9-8,963-3,8-5,75Tam giác tăng-1410,55-3,211,45510,325,30,95Spinning Top17047,140,76,3320,84-37,33,32,6229.607-0,7-0,650,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 411,552,67-45−60…−40-94,9GIẢM4Giảm giá40148100000-23,30-23,2-14,941-6,23-10,5Tam giác giảm-15,710,85-6,112,7510,310,419,91,04Nến xanh thường79542,441,70,7330,91-53,96,56,5511.770-0,77-0,450,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,050,26-45,8−60…−40-60,1Nghiêng tăng4Giảm giá40140100000-12,41-10,1-5,97-3,07-3,28Tam giác tăng-1118,65-2,120,226,117,9161,02Nến đỏ thường1.21942,744,8-2,1310,52-39,79,7433,621.351.890-0,61-0,650,21 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 447,10,43-45,9−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4036100000-30,30-32,7-22,168-6,5-18,69Kênh giảm-29,545-4,553,1712,942,898,91,44Doji2462,547,115,4230,56-7019,47,9150.305-0,68-0,650,41 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,4-1,23-46,5−60…−40-85,4GIẢM4Giảm giá40165100000-19,70-20,8-9,115-5,56-0,26Kênh giảm-12,42,37-1,22,493,62,198,80,41Nến đỏ thường64340,644,1-3,5380,66-53,21,31,9735.895-0,51-0,65-0,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,15-0,38-46,5−60…−40-95,2GIẢM4Giảm giá4017100000-23,60-19-1558-3,05-7,17Hình chữ nhật-22,212,6-4,214,07712,197,30,95Nến đỏ thường98346,343,82,5310,51-44,94,4139,69.893.970-0,78-0,650,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,85-0,15-47,7−60…−40-61Nghiêng giảm4Giảm giá4029100000-10,60-9-5,78-3,28-2,41Kênh giảm-8,433,25-1,835,464,832,274,71,02Spinning Top2474743,63,4290,6-35,45,3131,93.711.410-0,59-0,650,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 415-0,66-48,2−60…−40-87,9GIẢM4Giảm giá40185100000-16,20-22-8166-5,97-6,31Hình chữ nhật-15,314,55-315,624,114,195,40,76Evening Star14431,341-9,8250,58-44,53,112,4792.035-0,77-0,450,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 424,3-0,82-48,3−60…−40-94,3GIẢM4Giảm giá4054100000-190-20,7-11,261-3,79-5,49Tam giác tăng-17,223,6-2,925,816,222,95,81,07Nến đỏ thường84244,5422,6280,77-42,736,2240.350-0,76-0,650,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,4-1,82-48,9−60…−40-78,6GIẢM4Giảm giá40145100000-14,30-14,9-6,328-5,44-2,36Nêm giảm-11,55,2-3,75,654,55,076,10,74Gravestone Doji17843,836,77,1320,56-41,33,93,3574.065-0,68-0,450,051 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
MBSHNX9TRÁNH – Pha 414,6-0,68-49,9−60…−40-91,8GIẢM4Giảm giá4059100000-21,10-19,3-1359-3,28-8,25Hình chữ nhật-19,313,4-8,215,848,513,487,71,11Doji1322840,4-12,3240,67-46,5942,52.689.175-0,9-0,450,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 427,10,18-50,2−60…−40-97,8GIẢM4Giảm giá4019100000-23,50-20,5-14,830-4,07-12,28Tam giác giảm-22,126,6-1,829,478,825,515,91,5Nến đỏ thường504039,80,2240,59-39,21,968,72.331.006-0,85-0,650,71 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
CTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,5-0,51-50,5−60…−40-79,7GIẢM4Giảm giá4012100000-18,80-12,7-10,357-2,06-6,31Tam giác tăng-16,718,95-2,820,746,318,196,70,94Nến đỏ thường1.00143,740,92,7300,61-46,62,919,7943.420-0,79-0,650,51 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 433,45-50,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40154100000-30,20-34,6-20,2102-7,69-11,66Nêm giảm-18,92,9-3,33,3411,22,6810,71,05Long-Legged Doji20930,641,7-11,1271,24-58,93,51,9583.530-0,96-0,6511 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 433-2,37-50,8−60…−40-74Nghiêng giảm4Giảm giá40199100000-170-17,6-7,46-7,2-9,06Nêm tăng-15,532,15-2,635,16,331,215,41,17Nến đỏ thường58542,644-1,4380,63-59,711,122,8648.655-0,75-0,650,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
SHSHNX9TRÁNH – Pha 411,70-51,4−60…−40-98,4GIẢM4Giảm giá4062100000-25,30-26,1-16,363-4,05-10,31Hình chữ nhật-23,410,8-7,712,839,610,4910,40,93Nến đỏ thường9934140,80,2270,51-56,88,31058.010.990-0,92-0,450,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 447,10,21-54,2−60…−40-70,8Nghiêng giảm4Giảm giá4090100000-18,90-13,5-8,55-3,87-0,22Tam giác cân-11,546,4-1,550,246,743,567,50,89Shooting Star2352,244,97,3350,59-42,88,539,8781.870-0,69-0,6501 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
PVIHNX9TRÁNH – Pha 462-2,52-54,5−60…−40-54,4Nghiêng tăng4Giảm giá4066100000-9,61-7,4-5,45-2,33-1,09Kênh giảm-9,961,1-1,564,854,658,9250,93Marubozu giảm8852,340,112,2301,73-43,17,51,726.625-0,66-0,90,151 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 417,65-0,28-56,6−60…−40-98,2GIẢM4Giảm giá4061100000-24,90-24-15,661-5,14-9,5Tam giác tăng-23,317,25-2,319,379,816,357,41,33Shooting Star404544,10,9240,57-45,82,311,5596.825-0,94-0,650,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,510-57,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40155100000-220-32,5-15,1112-7,44-10,68Nêm giảm-22,53,45-1,73,8710,33,286,61,56Inverted Hammer485042,47,6170,73-64,11,71,4368.535-0,96-0,650,651 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
VREHOSE9TRÁNH – Pha 422,75-1,73-58,8−60…−40-64,4Nghiêng giảm4Giảm giá4056100000-18,60-15,2-913-1,57-8,94Tam giác tăng-15,720,9-8,124,326,921,455,71,21Bearish Engulfing10648,145,92,2300,62-47,98,991,43.739.760-0,8-0,90,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,75-0,68-59,4−60…−40-57,7Nghiêng giảm4Giảm giá4092100000-150-17,1-7,39-3,23-10,54Kênh tăng-14,521,55-0,923,477,920,714,81,65Nến xanh thường81044,443,21,3290,34-322,43123.198-0,74-0,4-0,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 457,1-1,38-59,5−60…−40-75Nghiêng tăng4Giảm giá40153100000-16,11-12,6-10,911-4,14-10,61Chưa rõ cấu trúc-15,755,92-2,163,3210,954,085,32,06Nến đỏ thường1.09142,245,2-3220,99-41,42,1378,25.971.521-0,81-0,90,351 Tích luỹ1334,730–40 – hẹp vừa011.4821

Phiên 12/10/2026 · chấm điểm lúc 22:46 12/10 · tạm tính, chưa chốt phiên

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 11tín hiệu MUA
  • 34chờ mua
  • 9chờ bán
  • 10tín hiệu BÁN
40200204060
KSBVEATDPTLGCVNMBGPLCVOSAPHSGPTNGPANVIBPSDAAAANVDGWNVBLASNT2PGCSCLSHNGSPKSVMCHTRCBKCHQCMSTASPPACMSNVTOVBBOGCYEGCAREVSVIPBMIBVHHT1ABBDRIPCHDPRVNBGASHAHGEEOILVPLPV2LSSGVRMZGVICBIGQBSMIGPVSNAGDCM
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
VPBMUA
Giá mua/bán≤ 24.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-09

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 05/10 - 09/10, tỷ giá trung tâm được NHNN điều chỉnh tăng 2 phiên đầu tuần rồi giảm trở lại. Chốt ngày 09/10, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.629 VND/USD, giảm 07 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 24.398 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.860 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 05/10 - 09/10 tăng 2 phiên đầu tuần rồi giảm trở lại. Kết thúc phiên 09/10, tỷ giá LNH đóng cửa tại 25.880 VND/USD, giảm mạnh 103 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do tuần qua dao động theo xu hướng tăng. Chốt phiên 09/10, tỷ giá tự do tăng 120 đồng ở chiều mua vào và 130 đồng ở chiều bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 26.060 VND/USD và 26.170 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 05/10 - 09/10, lãi suất VND LNH biến động mạnh ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống, đặc biệt kỳ hạn ON. Chốt ngày 09/10, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 4,50% (+1,70 đpt); 1W 5,15% (+1,65 đpt); 2W 4,00% (-1,00 đpt); 1M 5,20% (-1,10 đpt). Lãi suất USD LNH biến động nhẹ ở tất cả các kỳ hạn, kết thúc phiên cuối tuần 09/10 giao dịch ở mức: ON 3,85%  (không thay đổi); 1W 3,89 (không thay đổi); 2W 3,92% (-0,01 đpt) và 1M 4,01% (-0,02 đpt).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 05/10 - 09/10, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 30.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả, có 10.081,46 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 46.679,04 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 05/10 - 09/10. Như vậy, tuần qua, NHNN hút ròng 36.597,58 tỷ đồng từ thị trường qua kênh thị trường mở. Có 96.744,35 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 07/10, KBNN đấu thầu thành công 19.500 tỷ đồng/21.500 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 91%). Trong đó, kỳ hạn 5Y trúng thầu toàn bộ 7.500 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu toàn bộ 12.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 3Y gọi thầu 500 tỷ đồng, 15Y 1.000 tỷ đồng, 30Y 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 3 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43% (đều không thay đổi so với phiên đấu thầu trước). Ngày 14/10, KBNN dự kiến chào thầu 17.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 6.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y 9.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 18.897 tỷ đồng/phiên, giảm khá mạnh so với mức 24.485 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP trong tuần qua ít biến động. Chốt phiên 9/10, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y 3,54% (không thay đổi); 2Y 3,64% (không thay đổi); 3Y 3,72% (không thay đổi); 5Y 4,29% (-0,01đpt); 7Y 4,34% (-0,001 đpt); 10Y 4,47% (-0,003 đpt); 15Y 4,57% (-0,01 đpt); 30Y 4,73% (không thay đổi).

Bản tin vĩ mô phiên 12/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.811,54+0,6+13,9
NASDAQ27.366,17+0,6+17,8
Dow Jones51.654,95+0,8+6,8
Russell 20002.806,98+0,5+11,9
Nikkei 22569.030,92-0,0+33,2
Hang Seng24.271,20+0,3-7,9
CSI 3004.287,98+0,0+0,0
KOSPI6.384,24-3,7+48,1
TAIEX49.301,96-0,0+68,0
FTSE 10010.552,10+1,1+6,0
DAX25.087,27+1,1+2,2
CAC 407.803,33+1,0-4,8
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)91,85+0,4+60,2
Dầu Brent ($/bbl)104,72+0,4+72,4
Khí TN ($/MMBtu)3,22+1,6-11,0
Vàng ($/oz)4.216,30+1,4-2,6
Bạc ($/oz)60,67+2,7-14,0
Bạch kim ($/oz)1.679,30+3,3-21,0
Đồng ($/lb)6,64+1,9+17,8
Cà phê ($/lb)286,95-0,7-19,7
Mỹ — TPCP 3M (%)4,06+0,4+14,8
Mỹ — TPCP 5 năm (%)5,02+0,6+34,3
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,24+0,3+25,2
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,60-0,1+15,1
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,21+0,1+3,9
EUR/USD1,12+0,1-4,6
USD/JPY158,06+0,0+0,9
GBP/USD1,32+0,1-1,8
USD/CNY6,70-0,0-4,2
USD/CHF0,83-0,2+5,0
AUD/USD0,70-0,1+4,2
USD/CAD1,42-0,2+3,7
USD/KRW1.342,99+0,3-7,0
USD/SGD1,28+0,1-0,3
USD/INR96,82+0,1+7,6
USD/VND25.889,00-0,3-1,5

Giá chốt trước 15:30 12/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 16:29 12/10

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 12/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN