"Đục nước béo cò"
Lý do: Mặc dù thị trường chung (VN-Index) đang giảm và có vẻ tiêu cực (do ảnh hưởng nặng nề từ các mã trụ cột như VIC, VHM), nhưng trên thực tế, bên trong thị trường vẫn có sự phân hóa mạnh mẽ. Nhiều cổ phiếu vừa và nhỏ vẫn duy trì đà tăng hoặc giữ giá tốt. Điều này cho thấy trong bức tranh rủi ro chung (chỉ số giảm), vẫn có những cơ hội sinh lời cho những nhà đầu tư chọn đúng mã cổ phiếu.
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Vị thế từng ngành
Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.
Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 12/10/2026 · thu thập lúc 16:29 12/10.
Số lượng cổ phiếu: 874
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
Phiên 12/10/2026 · đến 14:30 (chưa đủ phiên)
Cột đỏ = bán ròng.
15 phiên 22/09–12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
5 phiên 06/10–12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.567 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 3.466 | -29,90% | +9,61% | +24,81% | -8,74% | -11,18% |
| Bất động sản | 1.719 | -40,54% | -18,63% | -12,50% | -12,53% | -42,24% |
| Chứng khoán | 889 | -57,62% | +2,10% | -21,15% | -54,19% | -67,82% |
| Vật liệu xây dựng | 760 | +101,24% | +144,32% | +5,03% | +38,76% | +33,64% |
| Vận tải - kho bãi | 758 | +19,91% | -24,42% | +33,13% | +0,70% | +21,85% |
| SX Phụ trợ | 683 | +14,87% | -46,32% | +44,53% | +23,29% | -10,24% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 678 | -8,96% | -54,25% | +4,68% | +19,48% | +0,19% |
| Công nghệ và thông tin | 368 | -45,03% | +6,03% | +103,32% | +1,92% | -2,99% |
| Xây dựng | 299 | -16,46% | +32,62% | +32,93% | -10,70% | -21,16% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 290 | -36,14% | -25,40% | -2,59% | -44,31% | -30,85% |
| Bán buôn | 239 | -46,35% | +6,56% | -35,50% | -20,90% | -50,09% |
| Bán lẻ | 218 | -39,82% | -67,47% | -51,73% | -16,30% | -50,35% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 219.000 | -2,88% | 2.6M | 76,8 | 9,9 | 1.699.919 |
| VHM | 63.900 | -3,18% | 5.2M | 5,1 | 1,5 | 524.927 |
| VCB | 56.700 | +0,00% | 2.1M | 11,4 | 1,9 | 473.767 |
| BID | 33.850 | -0,15% | 2.2M | 7,7 | 1,3 | 263.293 |
| VGI | 78.100 | +1,30% | 214K | 19,1 | 6,0 | 237.722 |
| TCB | 32.600 | +0,77% | 21.3M | 8,5 | 1,2 | 231.011 |
| CTG | 29.600 | +0,34% | 5.5M | 5,2 | 1,2 | 229.902 |
| VPB | 24.400 | +2,52% | 30.8M | 7,2 | 1,2 | 193.588 |
| GAS | 79.000 | -2,11% | 792K | 15,5 | 2,8 | 190.623 |
| MCH | 142.500 | -0,35% | 1.2M | 24,9 | 9,8 | 186.305 |
| MBB | 19.150 | +0,52% | 9.9M | 5,4 | 1,1 | 177.391 |
| HPG | 20.700 | +2,99% | 31.1M | 7,0 | 1,2 | 174.769 |
| BSR | 30.600 | -1,45% | 8.3M | 7,3 | 2,1 | 153.223 |
| ACV | 41.000 | +0,49% | 1.1M | 11,6 | 2,0 | 146.897 |
| VPL | 79.000 | -2,23% | 517K | 49,2 | 3,2 | 141.671 |
| GVR | 32.400 | -1,37% | 1.9M | 18,2 | 2,1 | 129.600 |
| STB | 66.900 | -0,59% | 2.3M | 41,2 | 2,0 | 126.121 |
| VNM | 58.400 | +1,21% | 1.2M | 11,0 | 3,6 | 122.053 |
| LPB | 40.250 | -1,11% | 1.3M | 10,8 | 2,8 | 120.238 |
| ACB | 20.450 | +1,49% | 8.0M | 7,0 | 1,2 | 118.700 |
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên



Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên
Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | LÝ DO CÂN NHẮC | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | Pha kẹt (phiên) | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | GIÁ CẮT LỖ | cắt lỗ % | LỜI/LỖ | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | Trục1 Đà giá | Trục2 Số đỉnh | Trục3 Khối lượng | PHA VNI | PHIÊN VNI | ĐỘ RỘNG MA50 % | TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNG | CẢNH BÁO ĐỘ RỘNG | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng | Có dữ liệu RS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DXPHNX | 1 | MUA – đồng thuận | 16,3 | 6,54 | 82,4 | ≥ +60 | 65,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 5 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 1 | 19,7 | 15,6 | 0 | 1,48 | 31,24 | Hai đáy | 10,1 | 14,21 | -12,8 | 16,5 | 1,2 | 15,39 | 5,6 | 0,22 | Bullish Engulfing | 122 | 32 | 39 | -7 | 75 | 2,71 | -1,2 | 66,3 | 5,5 | 371.480 | 0,94 | 1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| PHPUPCoM | 1 | MUA – đồng thuận | 50,9 | 3,67 | 71,6 | ≥ +60 | 97,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 49 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 3 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 32 | 13,4 | 0 | 3,44 | 24,02 | Kênh tăng | 5 | 46,24 | -9,2 | 51,9 | 2 | 47,34 | 7 | 0,28 | Nến xanh thường | 543 | 34,8 | 38,8 | -4 | 66 | 1,08 | -1,9 | 81,5 | 12,2 | 258.430 | 0,79 | 0,7 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| CDCHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 21,8 | -0,46 | 60,1 | ≥ +60 | 87,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 41 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 0 | -0,5 | 1 | 16 | 9,7 | 0 | 3,19 | 17,63 | Tam giác tăng | 7,9 | 20,69 | -5,1 | 21,9 | 0,5 | 20,42 | 6,3 | 0,07 | Long-Legged Doji | 229 | 39,3 | 40,7 | -1,4 | 67 | 1,26 | -7,2 | 51,2 | 4,5 | 216.550 | 0,78 | 0,5 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| DRIUPCoM | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 16,8 | -0,59 | 54,8 | +40…+60 | 96 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 20 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 1 | 0 | 0 | 0 | -2,3 | 1 | 29,7 | 22 | 0 | 3,04 | 31,2 | Chưa rõ cấu trúc | 22,1 | 15,24 | -9,3 | 17,2 | 2,4 | 15,42 | 8,2 | 0,29 | Nến đỏ thường | 509 | 38,1 | 36,4 | 1,7 | 71 | 0,72 | -2,3 | 86,4 | 26,8 | 1.722.310 | 0,76 | 0,5 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | |||
| NVBHNX | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 16,5 | -3,51 | 50,4 | +40…+60 | 93,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | -7,8 | 1 | 36,8 | 29,8 | 0 | 2,48 | 49,17 | Kênh tăng | 32 | 14,26 | -13,6 | 17,9 | 8,5 | 14,64 | 11,3 | 0,75 | Bearish Engulfing | 101 | 47,5 | 33,8 | 13,7 | 68 | 0,79 | -7,8 | 63,4 | 27,4 | 1.819.025 | 0,74 | 0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | |||
| MSBHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 14,5 | -0,68 | 44,1 | +40…+60 | 81,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 13 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 3 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 18,8 | 7,4 | 0 | 4,44 | 16,75 | Kênh tăng | 6,3 | 13,9 | -4,2 | 14,95 | 3,1 | 13,78 | 5 | 0,62 | Nến đỏ thường | 319 | 43,9 | 46 | -2,1 | 64 | 0,27 | -3 | 60,9 | 148,2 | 10.513.040 | 0,59 | 0,5 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | |||
| CARHNX | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 39,3 | 9,47 | 90 | ≥ +60 | 90,7 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 2 | 2 | 7 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9,5 | 1 | 118 | 113,3 | 0 | 1,76 | 176,74 | Tam giác giảm | 133,9 | 21,91 | -44,2 | 34,75 | 11,6 | Marubozu tăng | 40 | 47,5 | 42,3 | 5,2 | 88 | 1,19 | 0 | 216,9 | 1,9 | 65.010 | 1 | 1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | |||||||||
| PSDHNX | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 15,2 | 9,35 | 81,6 | ≥ +60 | 45,2 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,3 | 0 | 18,9 | 23,9 | 0 | -1,28 | 36,22 | Tam giác cân | 21,6 | 13 | -14,5 | 14,22 | 6,5 | Bullish Engulfing | 78 | 39,7 | 38,8 | 0,9 | 77 | 2,93 | 0 | 49 | 1,8 | 135.030 | 0,93 | 1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | |||||||||
| HDAHNX | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 10 | 0 | 79 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 93 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 55,7 | 40,6 | 0 | 5,23 | 58,56 | Hình chữ nhật | 53,9 | 7,98 | -20,2 | 10,1 | 1 | 9 | 10 | 0,1 | Nến xanh thường | 572 | 31,6 | 37 | -5,3 | 87 | 0,95 | -1 | 96,1 | 2 | 236.915 | 1 | 1 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MSRUPCoM | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 67,6 | -0,44 | 66 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 38 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | -2,5 | 1 | 56,7 | 41,4 | 0 | 5,66 | 47,24 | Nêm tăng | 21,8 | 56,46 | -16,5 | 69,3 | 2,5 | 61,53 | 9 | 0,28 | Nến đỏ thường | 730 | 34,9 | 39,6 | -4,6 | 85 | 0,69 | -3,4 | 228,6 | 137,9 | 2.406.700 | 1 | 0,5 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TRCHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 24,6 | -1,6 | 65,8 | ≥ +60 | 97,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 26 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,7 | 1 | 28,3 | 14,4 | 0 | 3,42 | 25,82 | Kênh tăng | 11,4 | 23,19 | -5,7 | 25,8 | 4,9 | 22,68 | 7,8 | 0,62 | Bearish Engulfing | 128 | 47,7 | 41,8 | 5,9 | 67 | 0,52 | -4,7 | 58,2 | 6,4 | 275.145 | 0,76 | 0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BFCHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 61,8 | -0,48 | 62,7 | ≥ +60 | 56,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 93 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 16,5 | 24,2 | 0 | -1,39 | 37,86 | Tam giác giảm | 24,6 | 54,26 | -12,2 | 63 | 1,9 | 57,46 | 7 | 0,28 | Long-Legged Doji | 85 | 44,7 | 45,8 | -1 | 83 | 0,82 | -15,1 | 61,2 | 13,5 | 250.730 | 0,96 | 0,3 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SCLUPCoM | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 28,8 | -0,69 | 60,9 | ≥ +60 | 98,6 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 116 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 36,4 | 9,6 | 0 | 6,55 | 13,72 | Kênh tăng | 1,1 | 27,48 | -4,6 | 29,7 | 3,1 | 26,77 | 7,1 | 0,44 | Nến đỏ thường | 602 | 41,4 | 41 | 0,4 | 63 | 0,5 | -3 | 107 | 2,7 | 98.340 | 0,78 | 0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PVPHOSE | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 23,8 | -1,24 | 60,4 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 41 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -6,9 | 1 | 40,6 | 27,4 | 0 | 5,05 | 35,7 | Tam giác giảm | 32,7 | 21,11 | -11,3 | 25,55 | 7,4 | 21,63 | 9,1 | 0,81 | Spinning Top | 93 | 41,9 | 40,9 | 1 | 70 | 1,26 | -6,8 | 85 | 33,1 | 1.558.797 | 0,91 | 0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| GMDHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 54,1 | -1,64 | 51,3 | +40…+60 | 51,4 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 0 | 0 | -2,5 | 1 | 7,3 | 4,5 | 0 | 0,79 | 12,11 | Tam giác tăng | 1,7 | 52,12 | -3,7 | 55,5 | 2,6 | 51,72 | 4,4 | 0,59 | Bearish Engulfing | 220 | 39,6 | 41,9 | -2,4 | 63 | 1,34 | -6,7 | 46,8 | 75,4 | 1.439.738 | 0,52 | 0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| PVTHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 25,15 | -0,2 | 51 | +40…+60 | 90,8 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 1 | 0 | 0 | -4,6 | 1 | 22,4 | 16,9 | 0 | 1,8 | 14,19 | Kênh tăng | 0,8 | 23,8 | -5,4 | 26,35 | 4,8 | 23,01 | 8,5 | 0,56 | Nến xanh thường | 867 | 41 | 42,7 | -1,7 | 65 | 1,12 | -15,5 | 68 | 201,5 | 8.410.545 | 0,82 | 0,15 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| BSRHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 30,6 | -1,45 | 18 | 0…+20 | 58,2 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 3 | 0 | 0 | -8,5 | 1 | 11,7 | 8,2 | 0 | 1,56 | 10,66 | Nêm tăng | -5,9 | 28,28 | -7,6 | 31,08 | 1,6 | 27,9 | 8,8 | 0,18 | Spinning Top | 137 | 45,3 | 43,6 | 1,6 | 53 | 0,64 | -21,9 | 129,2 | 400,2 | 12.904.815 | 0,45 | -0,1 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| HIIHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 9,22 | 4,65 | 2,4 | 0…+20 | 48,5 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 0 | 0 | -21,9 | 1 | 35,2 | -0,9 | 7 | 10,59 | -13,22 | Chưa rõ cấu trúc | -18,4 | 8,46 | -8,2 | 9,3 | 0,9 | 8,17 | 11,4 | 0,08 | Morning Star | 66 | 63,6 | 43,1 | 20,5 | 47 | 0,74 | -21,9 | 115,8 | 6,9 | 694.685 | 0,14 | -0,2 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| HCMHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 23,2 | 0,22 | -13,1 | −20…0 | -26,2 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 1 | 0 | -14,2 | 0 | -1,9 | -7,8 | 13 | 2,24 | -3,39 | Tam giác tăng | -12,5 | 22,5 | -3 | 23,64 | 1,9 | 21,7 | 6,5 | 0,29 | Nến xanh thường | 803 | 44,8 | 46,4 | -1,6 | 37 | 0,54 | -15,2 | 40,8 | 66,6 | 2.737.070 | -0,4 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| STBHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 66,9 | -0,59 | -29,5 | −40…−20 | -32,6 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 4 | 1 | 0 | -15,3 | 1 | -4,9 | -9,5 | 9 | 1,79 | -9,75 | Kênh tăng | -14,5 | 65,5 | -2,1 | 70,35 | 5,1 | 63,18 | 5,6 | 0,93 | Evening Star | 134 | 43,3 | 41,9 | 1,4 | 27 | 0,78 | -15,3 | 45,6 | 209,1 | 2.896.680 | -0,66 | -0,15 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| SVNHNX | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 3 | -6,25 | -55,4 | −60…−40 | 27,5 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 2 | 0 | 0 | -33,3 | 1 | 13 | -11,9 | 4 | 8,23 | -9,06 | Tam giác tăng | -30,2 | 2,66 | -11,5 | 3,05 | 1,7 | 2,39 | 20,3 | 0,08 | Evening Star | 52 | 36,5 | 32 | 4,5 | 36 | 1,27 | -33,3 | 76,5 | 1,6 | 410.060 | -0,66 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| HSLHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 7,8 | -3,7 | -59,2 | −60…−40 | -3,7 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 2 | 0 | 0 | -28,8 | 1 | 9,4 | -14,3 | 5 | 3,98 | -12,53 | Tam giác cân | -21,9 | 7,25 | -7,1 | 8,07 | 3,4 | 6,84 | 12,4 | 0,28 | Nến đỏ thường | 452 | 40,3 | 42,1 | -1,8 | 35 | 0,66 | -30,4 | 66 | 8,2 | 905.900 | -0,75 | -0,65 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| VTZHNX | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 20,2 | -0,49 | -0,7 | −20…0 | -2,7 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 39 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -3,4 | 0 | -0,5 | -0,6 | 4 | 0,06 | 3,58 | Kênh tăng | 3,6 | 20 | -1 | 20,3 | 0,5 | 19,73 | 2,3 | 0,2 | Nến đỏ thường | 243 | 34,2 | 36,5 | -2,4 | 45 | 1,1 | -11,4 | 14,8 | 21,1 | 1.041.740 | -0,09 | 0,05 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MZGHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 11,8 | -3,28 | -20,2 | −40…−20 | 6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 1 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | 0,6 | -3,2 | 1 | 2,63 | 0,51 | Nêm tăng | -10,3 | 11,73 | -0,6 | 11,92 | 1 | 11,02 | 6,6 | 0,15 | Three Inside Down | 11 | 54,6 | 39,7 | 14,8 | 43 | 2,22 | -40,1 | 54,7 | 8 | 663.465 | -0,24 | -0,45 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| VICHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 219 | -2,88 | -22,2 | −40…−20 | 21,3 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 126 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 2 | 1 | 0 | -17,4 | 1 | 7 | -3,3 | 2 | 5,61 | -6,5 | Tam giác cân | -5,6 | 215 | -1,8 | 220,37 | 0,6 | 205,69 | 6,1 | 0,1 | Three Black Crows | 216 | 42,6 | 43,1 | -0,5 | 39 | 0,77 | -17,4 | 148,4 | 793,4 | 3.394.825 | -0,49 | -0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| ACBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 20,45 | 1,49 | -23,7 | −40…−20 | -34,2 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 34 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -10,5 | 0 | -4,6 | -6,7 | 17 | 0,58 | -4,42 | Tam giác cân | -10,3 | 20,15 | -1,5 | 21,35 | 4,4 | 19,6 | 4,2 | 1,06 | Nến xanh thường | 985 | 39 | 41,3 | -2,3 | 34 | 0,98 | -14,3 | 9,3 | 173,2 | 8.112.885 | -0,68 | -0,15 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VVSHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 80,4 | -1,95 | -33,1 | −40…−20 | -31,7 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 20 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -22,6 | 0 | -1,5 | -11,1 | 30 | 3,04 | -0,64 | Tam giác giảm | -6,9 | 78,5 | -2,4 | 81,6 | 1,5 | 73,76 | 8,3 | 0,18 | Three Black Crows | 21 | 57,1 | 49,8 | 7,3 | 39 | 1,34 | -26,8 | 257,4 | 11,8 | 140.095 | -0,54 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VPIHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 54,6 | -1,62 | -40,1 | −60…−40 | -6,6 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 3 | 3 | 32 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 8 | 1 | 0 | -13,9 | 1 | -2,8 | -7,3 | 8 | 1,65 | -6,68 | Tam giác tăng | -13,5 | 53,15 | -2,7 | 56,18 | 2,9 | 51,05 | 6,5 | 0,44 | Three Black Crows | 114 | 50 | 47,1 | 2,9 | 33 | 0,75 | -13,9 | 18,1 | 91,9 | 1.541.745 | -0,7 | -0,4 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| VHMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 63,9 | -3,18 | -59,4 | −60…−40 | -21,5 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 11 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -19,6 | 0 | -6 | -10,1 | 21 | 4,05 | -8,15 | Nêm giảm | -8,5 | 63,3 | -0,9 | 67,99 | 6,4 | 59,36 | 7,1 | 0,9 | Bearish Engulfing | 93 | 37,6 | 45,1 | -7,4 | 33 | 0,58 | -23,4 | 52,7 | 607,9 | 8.872.120 | -0,79 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TPCHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 8,35 | -6,91 | -73,1 | ≤ −60 | -16,7 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 4 | 5 | 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 3 | 1 | 0 | -39,1 | 1 | -24,1 | -20 | 3 | 4,51 | -24,8 | Chưa rõ cấu trúc | -39,1 | 5,96 | -28,6 | 10,44 | 25 | 7,07 | 15,3 | 1,63 | Doji | 1.025 | 37,7 | 38,2 | -0,5 | 28 | 0,02 | -39,5 | 40,1 | 1,7 | 125.530 | -0,8 | -0,9 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||
| FOXUPCoM | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 55,7 | -1,42 | -61,1 | ≤ −60 | -89,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,7 | 0 | -23,2 | -10,9 | 95 | -3,93 | -5,74 | Nêm giảm | -16,2 | 59,99 | 7,7 | 53,4 | 4,1 | 1,87 | Nến đỏ thường | 478 | 45,6 | 42,8 | 2,8 | 22 | 1,17 | -49,3 | 2,2 | 3,7 | 62.080 | -0,83 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||||
| KOSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 9,63 | -6,96 | -62,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -72,6 | 0 | -72,3 | -66,5 | 61 | -6,28 | -70,2 | Hình chữ nhật | -75,3 | 20,18 | 109,6 | 6,65 | 31 | 3,54 | Doji | 92 | 51,1 | 51,5 | -0,4 | 1 | 0,14 | -76 | 0 | 3,7 | 198.055 | -0,96 | -0,9 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||||
| TVSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 12,65 | -2,69 | -64,6 | ≤ −60 | -12,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 74 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,7 | 1 | -3,9 | -8,8 | 6 | 0,36 | -7,86 | Chưa rõ cấu trúc | -18,9 | 11,72 | -7,3 | 13,17 | 4,1 | 11,59 | 8,4 | 0,49 | Marubozu giảm | 56 | 46,4 | 40,1 | 6,4 | 30 | 0,5 | -20,7 | 7,9 | 2,9 | 194.980 | -0,81 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TTFHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 1,32 | 5,6 | -65,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 141 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -30,5 | 0 | -37,7 | -18,4 | 191 | -8,67 | -4,2 | Nêm giảm | -21 | 1,22 | -7,6 | 1,45 | 10 | 1,16 | 12,2 | 0,82 | Marubozu tăng | 97 | 40,2 | 42,3 | -2 | 34 | 0,75 | -68,8 | 8,2 | 1,4 | 968.250 | -0,88 | -0,65 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PNJHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 18,15 | -6,92 | -67,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 67 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -60,2 | 0 | -66,4 | -46,5 | 119 | -11 | -47,89 | Nêm giảm | -6,9 | 17,8 | -1,9 | 28,6 | 57,6 | 14,85 | 18,2 | 3,16 | Marubozu giảm | 72 | 41,7 | 44,8 | -3,1 | 17 | 1,52 | -78,6 | 2 | 289,5 | 12.513.570 | -0,96 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CMGHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 19,8 | -1,25 | -67,9 | ≤ −60 | -96,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 151 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,4 | 0 | -24,5 | -14,7 | 89 | -6,06 | -9,3 | Kênh giảm | -22,7 | 21,75 | 9,9 | 18,49 | 6,6 | 1,49 | Nến đỏ thường | 794 | 42,1 | 40,7 | 1,4 | 20 | 0,9 | -49,2 | 0,3 | 3,5 | 162.535 | -0,95 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||||
| TNIHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 4,11 | -2,14 | -68,6 | ≤ −60 | -67,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -36,8 | 0 | -20,6 | -26 | 31 | -0,1 | -22,7 | Hình chữ nhật | -26,1 | 4,87 | 18,4 | 3,65 | 11,3 | 1,63 | Nến đỏ thường | 507 | 37,9 | 41,9 | -4 | 26 | 0,07 | -42,8 | 5,1 | 1,6 | 318.215 | -0,96 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||||
| PITHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 6,72 | -5,49 | -74,4 | ≤ −60 | -19,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -43,5 | 1 | -14,5 | -19,8 | 10 | 2,65 | -20,54 | Chưa rõ cấu trúc | -43,1 | 7,86 | 17 | 5,49 | 18,3 | 0,92 | Nến đỏ thường | 608 | 37,3 | 38,1 | -0,7 | 33 | 0,02 | -43,5 | 13,3 | 2,1 | 179.515 | -0,82 | -0,9 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||||
| HDBHOSE | 8 | Trung lập | 22,6 | 0,89 | 59,5 | +40…+60 | 62,5 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 54 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 1 | 11 | 7,6 | 0 | 0,25 | 12,92 | Hình chữ nhật | 6 | 21,45 | -5,1 | 23,05 | 2 | 21,59 | 4,5 | 0,45 | Nến xanh thường | 426 | 46,5 | 47,6 | -1,1 | 71 | 0,9 | -2,1 | 31,1 | 373,9 | 17.366.870 | 0,66 | 0,5 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 10,3 | 1,98 | 59,4 | +40…+60 | 79,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 21 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22,7 | 22,2 | 0 | -0,87 | 23,44 | Tam giác giảm | 37,3 | 9,54 | -7,4 | 12,2 | 18,4 | 9,54 | 7,4 | 2,5 | Nến xanh thường | 283 | 35,7 | 40 | -4,4 | 71 | 1,13 | -15,6 | 51,5 | 12,8 | 1.330.810 | 0,94 | 0,35 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VPBHOSE | 8 | Trung lập | 24,4 | 2,52 | 59 | +40…+60 | 80 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 29 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,9 | 1 | 15,5 | 13,3 | 0 | 0,74 | 16,56 | Chưa rõ cấu trúc | 10,7 | 22,83 | -6,4 | 27 | 10,7 | 23,11 | 5,3 | 2,02 | Three White Soldiers | 124 | 55,7 | 47,2 | 8,5 | 73 | 1,23 | -9,6 | 31 | 565,6 | 24.940.720 | 0,83 | 0,55 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NT2HOSE | 8 | Trung lập | 23,3 | 1,97 | 57,7 | +40…+60 | 24,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 1 | 2 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 1,4 | 9,6 | 0 | -3,33 | 18,59 | Tam giác giảm | 7,1 | 22,99 | -1,3 | 29,45 | 26,4 | 22,37 | 4 | 6,58 | Bullish Engulfing | 126 | 39,7 | 42,7 | -3,1 | 72 | 2,18 | -20,9 | 15,4 | 18,7 | 845.245 | 0,75 | 0,35 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TNGHNX | 8 | Trung lập | 18,8 | 2,73 | 57,2 | +40…+60 | 27,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 1 | 2 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,5 | 1 | 1,7 | 11,2 | 0 | -3,28 | 21,1 | Tam giác giảm | 8,7 | 18,49 | -1,7 | 18,9 | 0,5 | 17,82 | 5,2 | 0,1 | Nến xanh thường | 905 | 42,7 | 42,5 | 0,1 | 72 | 2,32 | -27,2 | 31,8 | 11 | 621.535 | 0,77 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| KSVHNX | 8 | Trung lập | 123,5 | 0,41 | 56,9 | +40…+60 | 57,2 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 1 | 17,7 | 8,7 | 0 | -0,85 | 24,54 | Kênh tăng | -7,2 | 113,6 | -8 | 146,1 | 18,3 | 109,39 | 11,4 | 1,6 | Inverted Hammer | 44 | 50 | 41,8 | 8,2 | 61 | 0,95 | -19,5 | 126,8 | 9,1 | 79.675 | 0,8 | 0,15 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TVNUPCoM | 8 | Trung lập | 9,8 | 3,16 | 54,4 | +40…+60 | 44,2 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 48 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 0 | 6,3 | 8,6 | 0 | 0,55 | 17,8 | Chưa rõ cấu trúc | 3,8 | 9,22 | -6 | 9,89 | 0,9 | 9,11 | 7 | 0,13 | Nến xanh thường | 484 | 32,4 | 36,7 | -4,3 | 64 | 2,41 | -17,3 | 41,3 | 5,2 | 550.470 | 0,57 | 0,3 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 38,3 | 1,86 | 52 | +40…+60 | 57,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 409 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | 1 | 10,1 | 6,4 | 0 | 0,67 | 10,26 | Chưa rõ cấu trúc | -5,4 | 37,1 | -3,1 | 43,2 | 12,8 | 37,22 | 2,8 | 4,54 | Nến xanh thường | 418 | 40,4 | 41,8 | -1,3 | 79 | 1,77 | -11,3 | 30,7 | 14,9 | 399.180 | 0,57 | 0,6 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VOSHOSE | 8 | Trung lập | 12,2 | 0,83 | 48 | +40…+60 | 44,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 1 | 7,8 | 12,6 | 0 | -2,7 | 19,3 | Tam giác tăng | 0,3 | 11,61 | -4,8 | 12,9 | 5,7 | 11,11 | 8,9 | 0,64 | Spinning Top | 151 | 38,4 | 38,3 | 0,1 | 61 | 0,89 | -29,9 | 31,4 | 17,9 | 1.523.794 | 0,73 | -0,1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| ASPHOSE | 8 | Trung lập | 16,1 | -0,31 | 47,2 | +40…+60 | 88,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 119 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -5,3 | 1 | 71,1 | 15,5 | 0 | 18,39 | 9,17 | Kênh tăng | -1,5 | 15,87 | -1,4 | 17 | 5,6 | 14,68 | 8,9 | 0,63 | Nến xanh thường | 966 | 36,8 | 39 | -2,2 | 62 | 0,49 | -5,3 | 294,6 | 3,3 | 206.005 | 0,72 | 0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| GSPHOSE | 8 | Trung lập | 10,85 | -1,36 | 47,1 | +40…+60 | 42,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 349 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 1 | 7,1 | 8,8 | 0 | -0,54 | 15,52 | Nêm giảm | 2,1 | 10,3 | -5 | 11,35 | 4,6 | 10,34 | 4,7 | 0,98 | Nến đỏ thường | 739 | 45,9 | 41 | 4,8 | 70 | 0,55 | -14,7 | 18,2 | 1,4 | 132.360 | 0,75 | 0,15 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MWGHOSE | 8 | Trung lập | 75,6 | -0,4 | 46,5 | +40…+60 | 16,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 1 | 0,2 | 4,8 | 0 | -2,63 | 13,11 | Tam giác cân | 0,9 | 75,46 | -0,2 | 77,3 | 2,2 | 72,51 | 4,1 | 0,55 | Nến đỏ thường | 597 | 46,6 | 48 | -1,4 | 62 | 0,53 | -17,6 | 24,5 | 213,1 | 2.882.520 | 0,46 | 0,3 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| APHHOSE | 8 | Trung lập | 7,3 | 3,99 | 45,4 | +40…+60 | 87,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 1 | 24,9 | 13,8 | 0 | 2,08 | 12,29 | Tam giác tăng | -1,4 | 7,04 | -3,6 | 7,58 | 3,8 | 6,76 | 7,4 | 0,52 | Bullish Engulfing | 55 | 49,1 | 44,2 | 4,9 | 62 | 0,76 | -3,7 | 39,1 | 3,8 | 541.020 | 0,74 | 0,35 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 149,5 | -0,07 | 43,7 | +40…+60 | 63,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 41 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 1 | 12,3 | 6,7 | 0 | -1,85 | 15,85 | Kênh tăng | 1 | 140,7 | -5,9 | 152,8 | 2,2 | 139,36 | 6,8 | 0,33 | Long-Legged Doji | 43 | 39,5 | 45,6 | -6,1 | 62 | 0,71 | -13,3 | 49,2 | 95,9 | 671.850 | 0,63 | 0,3 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 76 | -0,26 | 43,2 | +40…+60 | 51,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 48 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,8 | 1 | 10,6 | 11,8 | 0 | -1,28 | 15,19 | Kênh tăng | 11 | 72,78 | -4,2 | 79 | 3,9 | 71,07 | 6,5 | 0,61 | Three Inside Down | 92 | 42,4 | 45 | -2,6 | 65 | 0,51 | -14,1 | 64,6 | 76,3 | 1.044.460 | 0,69 | 0,3 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DHBUPCoM | 8 | Trung lập | 12,2 | -3,17 | 43,2 | +40…+60 | 41,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 1 | 3,5 | 3,5 | 0 | 4,43 | 15,35 | Chưa rõ cấu trúc | -4,7 | 12,17 | -0,2 | 12,62 | 3,5 | 10,83 | 11,2 | 0,31 | Evening Star | 29 | 44,8 | 37,6 | 7,2 | 53 | 0,46 | -27,8 | 69,4 | 1 | 82.380 | 0,62 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VGTUPCoM | 8 | Trung lập | 12 | 0,84 | 41,5 | +40…+60 | 28,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 1 | 5,5 | 6,7 | 0 | -2,94 | 16,67 | Chưa rõ cấu trúc | -1,2 | 11,38 | -5,1 | 12,5 | 4,2 | 11,25 | 6,3 | 0,67 | Nến đỏ thường | 552 | 40,2 | 37,3 | 2,9 | 65 | 1,34 | -25,6 | 18,8 | 6,2 | 535.585 | 0,63 | -0,1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SHNHNX | 8 | Trung lập | 8 | 0 | 41 | +40…+60 | 69 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 0 | 44,8 | 7,5 | 0 | 10,1 | 23,06 | Tam giác tăng | -5,9 | 7,68 | -4 | 9,2 | 15 | 6,75 | 15,6 | 0,96 | Nến xanh thường | 785 | 29,7 | 33,7 | -4 | 54 | 0,68 | -29,8 | 150 | 1,5 | 192.475 | 0,5 | -0,1 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| EVSHNX | 8 | Trung lập | 5,9 | 0 | 38,8 | +20…+40 | 37 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 73 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | 13,9 | 8,9 | 0 | -0,01 | 29,38 | Tam giác tăng | 7,3 | 5,49 | -7 | 6,2 | 5,1 | 5,24 | 11,2 | 0,45 | Nến đỏ thường | 416 | 38,2 | 35,3 | 2,9 | 60 | 0,54 | -20,3 | 34,1 | 1,8 | 313.260 | 0,56 | -0,1 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NTPHNX | 8 | Trung lập | 53,9 | -0,19 | 38,5 | +20…+40 | 48,6 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 119 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 1 | 8,9 | 5,1 | 0 | 0,28 | 8,08 | Kênh tăng | -2,2 | 52,64 | -2,3 | 55,1 | 2,2 | 51,23 | 5 | 0,45 | Nến đỏ thường | 975 | 43,3 | 41,9 | 1,4 | 61 | 1,27 | -18 | 30,3 | 8,4 | 159.920 | 0,48 | 0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TLGHOSE | 8 | Trung lập | 54,7 | 1,3 | 38,3 | +20…+40 | 56,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 12 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 1 | 10,6 | 5,1 | 0 | 1,16 | 8,62 | Kênh tăng | 2,2 | 53,78 | -1,7 | 57 | 4,2 | 51,94 | 5,1 | 0,83 | Nến xanh thường | 832 | 35,1 | 40 | -4,9 | 60 | 0,7 | -6,1 | 29,5 | 13,7 | 253.485 | 0,42 | 0,35 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BKCHNX | 8 | Trung lập | 16,1 | -1,23 | 38,3 | +20…+40 | 29 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,3 | 0 | 5,3 | 18,5 | 0 | -4,8 | 33,82 | Kênh tăng | -11,1 | 15,34 | -4,7 | 19,7 | 22,4 | 13,77 | 14,5 | 1,55 | Three Outside Down | 15 | 26,7 | 39,6 | -12,9 | 61 | 1,02 | -36,8 | 40 | 1,5 | 99.650 | 0,77 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HTNHOSE | 8 | Trung lập | 7,14 | -1,11 | 35,8 | +20…+40 | 86,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 20 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,6 | 1 | 35,7 | 15,4 | 0 | 5,68 | 10,82 | Nêm giảm | 49,7 | 7,08 | -0,8 | 7,56 | 5,9 | 6,63 | 7,1 | 0,83 | Nến xanh thường | 358 | 48 | 44,3 | 3,7 | 59 | 1,66 | -5,6 | 77,8 | 2,2 | 309.280 | 0,41 | 0,35 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TDPHOSE | 8 | Trung lập | 30,1 | 1,35 | 33,7 | +20…+40 | 62,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 21 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | 11,3 | 7 | 0 | -0,04 | 0,73 | Kênh tăng | -5,2 | 28,51 | -5,3 | 31,75 | 5,5 | 27,32 | 9,2 | 0,59 | Three White Soldiers | 36 | 44,4 | 41,3 | 3,1 | 64 | 1,2 | -7,6 | 40,6 | 8,8 | 310.113 | 0,44 | 0,35 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DCLHOSE | 8 | Trung lập | 47,5 | -2,66 | 33,5 | +20…+40 | 47 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 14 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | 13,4 | 14,7 | 0 | -3,4 | 28,83 | Kênh tăng | -5,2 | 45,24 | -4,8 | 50,1 | 5,5 | 42,45 | 10,6 | 0,51 | Three Inside Down | 85 | 48,2 | 39,7 | 8,6 | 61 | 0,35 | -24,4 | 82,7 | 74,4 | 1.687.300 | 0,66 | 0,05 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HHPHOSE | 8 | Trung lập | 17,65 | 0 | 33 | +20…+40 | 84,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 109 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,5 | 1 | 25,1 | 8,7 | 0 | 4,38 | 7 | Kênh tăng | 14,1 | 17,5 | -0,9 | 18,1 | 2,5 | 16,87 | 4,4 | 0,58 | Long-Legged Doji | 90 | 47,8 | 40,5 | 7,3 | 63 | 0,49 | -2,5 | 87,3 | 16,8 | 961.935 | 0,42 | 0,35 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DHAHOSE | 8 | Trung lập | 54,3 | 1,31 | 31,9 | +20…+40 | 52,1 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 36 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 1 | 13,7 | 5,2 | 0 | 0,23 | 7,62 | Kênh tăng | -0,4 | 53,61 | -1,3 | 55,5 | 2,2 | 50,86 | 6,3 | 0,35 | Nến xanh thường | 1.066 | 41,1 | 42 | -0,9 | 56 | 0,54 | -17,5 | 31,6 | 1 | 19.065 | 0,35 | 0,15 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PETHOSE | 8 | Trung lập | 50,4 | -0,2 | 31,7 | +20…+40 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 226 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,2 | 1 | 38,2 | 19,9 | 0 | 8,65 | 40,77 | Kênh tăng | -11,4 | 46,99 | -6,8 | 57,4 | 13,9 | 45,04 | 10,6 | 1,3 | Doji | 297 | 48,5 | 43,4 | 5,1 | 62 | 0,43 | -12,2 | 164,8 | 42,6 | 888.885 | 0,59 | 0,15 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VTOHOSE | 8 | Trung lập | 11,55 | -1,28 | 30,4 | +20…+40 | 58,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 171 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 1 | 7,8 | 7,4 | 0 | -0,03 | 15,57 | Tam giác giảm | 3,6 | 11,14 | -3,5 | 12,2 | 5,6 | 10,81 | 6,4 | 0,88 | Three Black Crows | 147 | 53,1 | 38,8 | 14,3 | 61 | 1,44 | -9,3 | 15,7 | 7,7 | 674.475 | 0,41 | 0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MSNHOSE | 8 | Trung lập | 73,1 | -1,48 | 30 | +20…+40 | 25,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,9 | 1 | 1,6 | 6 | 0 | -1,53 | 13,12 | Tam giác cân | 4,1 | 71,96 | -1,6 | 76,1 | 4,1 | 69,41 | 5,1 | 0,81 | Bearish Engulfing | 201 | 39,8 | 41,8 | -2 | 61 | 0,77 | -22,2 | 18,5 | 396,2 | 5.567.995 | 0,48 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| ABWUPCoM | 8 | Trung lập | 14,6 | 0,69 | 28,8 | +20…+40 | 60 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 72 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 1 | 18,7 | 2,2 | 0 | 3,59 | 8,25 | Tam giác tăng | -1,4 | 14,42 | -1,3 | 14,8 | 1,4 | 14,18 | 2,9 | 0,48 | Nến xanh thường | 177 | 32,8 | 35,2 | -2,5 | 61 | 0,29 | -2 | 62,2 | 1,3 | 93.190 | 0,23 | 0,35 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 46,95 | -0,63 | 27,3 | +20…+40 | 70,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 45 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 1 | 14,9 | 10,7 | 0 | -1,02 | 7,55 | Tam giác tăng | 11,3 | 45,33 | -3,5 | 48,9 | 4,2 | 43,68 | 7 | 0,6 | Three Inside Down | 75 | 40 | 44,5 | -4,5 | 62 | 0,51 | -15,1 | 52,6 | 78,6 | 1.703.950 | 0,45 | 0,15 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NABHOSE | 8 | Trung lập | 12,3 | 1,23 | 26,9 | +20…+40 | 12,5 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 50 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 0 | 3,1 | 3,4 | 0 | 0,6 | 13,69 | Kênh giảm | -4,7 | 12,23 | -0,6 | 12,31 | 0,1 | 11,56 | 6 | 0,02 | Bullish Engulfing | 47 | 40,4 | 40,1 | 0,4 | 53 | 1 | -8,9 | 21,7 | 25,4 | 2.065.220 | 0,16 | 0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| C69HNX | 8 | Trung lập | 17,8 | 0 | 26,1 | +20…+40 | 5,6 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 45 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 0 | 4 | 5,5 | 0 | -0,01 | 11,18 | Chưa rõ cấu trúc | -1,1 | 17,74 | -0,3 | 18 | 1,1 | 16,63 | 6,6 | 0,17 | Dragonfly Doji | 118 | 26,3 | 38,2 | -11,9 | 61 | 0,8 | -15,2 | 71,2 | 3,8 | 226.750 | 0,22 | 0,3 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SBGHOSE | 8 | Trung lập | 14,25 | -0,35 | 26,1 | +20…+40 | 76,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 24 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,7 | 1 | 22,8 | 5,7 | 0 | 4,13 | 7,2 | Hình chữ nhật | 14,9 | 14,08 | -1,2 | 14,65 | 2,8 | 13,64 | 4,3 | 0,65 | Nến đỏ thường | 181 | 38,1 | 36,7 | 1,4 | 57 | 0,55 | -2,7 | 52,2 | 3,5 | 244.380 | 0,37 | 0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PHRHOSE | 8 | Trung lập | 32,85 | -0,15 | 22,6 | +20…+40 | -10,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 13 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,1 | 0 | -2,2 | 1 | 0 | -0,63 | 8,86 | Tam giác cân | -2,4 | 32,52 | -1 | 33,58 | 2,2 | 31,11 | 5,3 | 0,42 | Three Black Crows | 235 | 50,2 | 44 | 6,3 | 51 | 0,72 | -19 | 24,3 | 16,3 | 497.425 | 0,11 | 0,15 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PGCHOSE | 8 | Trung lập | 15,2 | 1,33 | 21,4 | +20…+40 | 82,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 148 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 1 | 17,9 | 10,3 | 0 | 0,68 | 6,21 | Hình chữ nhật | 4,8 | 14,56 | -4,2 | 15,75 | 3,6 | 13,97 | 8,1 | 0,45 | Nến xanh thường | 1.019 | 35,5 | 38,8 | -3,2 | 59 | 0,69 | -12,4 | 30,6 | 1,4 | 92.190 | 0,41 | 0,15 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 19,3 | 4,89 | 20,8 | +20…+40 | 4,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 44 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 1 | 3,8 | -2,9 | 13 | 0,1 | -5,95 | Kênh tăng | -9,2 | 19,29 | -0,1 | 19,87 | 3 | 17,74 | 8,1 | 0,37 | Dragonfly Doji | 158 | 22,8 | 40,6 | -17,9 | 51 | 0,93 | -9,8 | 20,3 | 4,9 | 252.555 | 0,1 | 0,35 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VGCHOSE | 8 | Trung lập | 43,3 | 0,46 | 20,8 | +20…+40 | 44,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 12 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,6 | 1 | 5,9 | 5,6 | 0 | -1,74 | 16,52 | Kênh tăng | -4,9 | 42,61 | -1,6 | 46,35 | 7 | 40,6 | 6,2 | 1,13 | Spinning Top | 177 | 48,6 | 44,4 | 4,2 | 54 | 0,62 | -21,5 | 27,4 | 26,7 | 614.720 | 0,28 | -0,1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SCGHNX | 8 | Trung lập | 65,6 | -0,15 | 18,3 | 0…+20 | -5,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 221 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,8 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0,15 | 5,15 | Chưa rõ cấu trúc | -11,5 | 65,17 | -0,7 | 66,1 | 0,8 | 64,77 | 1,3 | 0,6 | Nến đỏ thường | 307 | 45 | 45,2 | -0,3 | 60 | 0,82 | -16,8 | 15,1 | 1,8 | 27.430 | 0,25 | 0,15 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MSTHNX | 8 | Trung lập | 9,5 | 1,06 | 18,1 | 0…+20 | 16,8 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 11 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | 5,4 | -3,4 | 22 | 4,35 | 3,06 | Chưa rõ cấu trúc | -9,5 | 9,32 | -1,9 | 9,83 | 3,5 | 8,97 | 5,6 | 0,63 | Marubozu tăng | 88 | 35,2 | 35 | 0,2 | 52 | 1,36 | -11,2 | 90 | 10,2 | 1.086.450 | 0,09 | 0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PATUPCoM | 8 | Trung lập | 74,1 | -2,5 | 17,8 | 0…+20 | 53,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 15 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 1 | 9,1 | 9 | 0 | -0,75 | 13,85 | Chưa rõ cấu trúc | -6,7 | 74,01 | -0,1 | 81 | 9,3 | 69,34 | 6,4 | 1,45 | Bearish Engulfing | 49 | 51 | 46,2 | 4,8 | 55 | 0,28 | -25 | 31,1 | 1,2 | 16.545 | 0,38 | -0,1 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DHCHOSE | 8 | Trung lập | 36,55 | 0,14 | 17,2 | 0…+20 | 48 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 42 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 1 | 12,2 | 2,4 | 0 | 1,93 | 5,92 | Chưa rõ cấu trúc | -7,5 | 35,69 | -2,3 | 37,4 | 2,3 | 34,21 | 6,4 | 0,36 | Nến xanh thường | 836 | 42,9 | 43,9 | -1 | 47 | 1,28 | -8,3 | 39,3 | 19,8 | 520.130 | 0,04 | 0,25 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| ABBUPCoM | 8 | Trung lập | 17,6 | 0,57 | 16,1 | 0…+20 | 51,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 134 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,3 | 1 | 16,4 | 1,8 | 0 | 5,19 | 4,85 | Nêm tăng | -0,6 | 17,3 | -1,7 | 17,65 | 0,3 | 17,06 | 3,1 | 0,09 | Nến xanh thường | 358 | 32,4 | 36,3 | -3,9 | 53 | 0,8 | -6,9 | 79,9 | 17,2 | 965.930 | 0,05 | 0,25 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 22,9 | 0,22 | 14 | 0…+20 | 33,8 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 39 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 1 | 6,8 | 1,1 | 0 | 0,17 | 3,06 | Chưa rõ cấu trúc | -5,2 | 22,79 | -0,5 | 23,3 | 1,7 | 22,17 | 3,2 | 0,54 | Inverted Hammer | 48 | 58,3 | 41,2 | 17,1 | 54 | 1 | -12 | 19,6 | 27,2 | 1.194.130 | 0,18 | 0,15 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 33,5 | -1,18 | 12,4 | 0…+20 | 15,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 48 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,1 | 1 | 4,2 | 5,7 | 0 | -2,42 | 5,91 | Chưa rõ cấu trúc | -2,3 | 33,46 | -0,1 | 35,3 | 5,4 | 31,06 | 7,3 | 0,74 | Three Inside Down | 117 | 48,7 | 44,2 | 4,5 | 54 | 0,61 | -28,7 | 52,5 | 138,5 | 4.120.785 | 0,24 | -0,1 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 31,2 | 0,16 | 12,3 | 0…+20 | 2,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 61 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,5 | 1 | 3,5 | -1,5 | 8 | 0,09 | 0,96 | Chưa rõ cấu trúc | -4,6 | 30,49 | -2,3 | 31,57 | 1,2 | 30,12 | 3,5 | 0,34 | Doji | 65 | 47,7 | 44,8 | 2,9 | 43 | 0,53 | -5,5 | 22,9 | 51,8 | 1.643.200 | -0,11 | 0,25 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DVPHOSE | 8 | Trung lập | 75,1 | 0,13 | 12 | 0…+20 | 40 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 87 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,7 | 1 | 8,2 | 1 | 0 | 2 | 5,45 | Nêm tăng | 6 | 74,65 | -0,6 | 77,2 | 2,8 | 72,8 | 3,1 | 0,91 | Spinning Top | 127 | 44,1 | 40,1 | 4 | 54 | 0,38 | -2,7 | 27,3 | 1 | 13.565 | 0,08 | 0,35 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| QNSUPCoM | 8 | Trung lập | 50,9 | -1,74 | 11,8 | 0…+20 | 46,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 23 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | 8,3 | 4,9 | 0 | 1,41 | 5,34 | Kênh tăng | 5,7 | 50,88 | -0 | 53,1 | 4,3 | 49,12 | 3,5 | 1,24 | Three Black Crows | 153 | 45,8 | 42,8 | 3 | 53 | 0,26 | -4,1 | 36,6 | 15,7 | 304.665 | 0,13 | 0,25 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 13,4 | 0,37 | 11,2 | 0…+20 | -3,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 74 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 0 | -0,4 | -2 | 28 | -0,5 | 6,23 | Tam giác tăng | -8,2 | 13,3 | -0,7 | 13,46 | 0,4 | 12,72 | 5,1 | 0,08 | Dragonfly Doji | 249 | 22,5 | 37 | -14,5 | 50 | 0,53 | -17,8 | 12,6 | 25,8 | 1.936.190 | 0 | 0,15 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MVNUPCoM | 8 | Trung lập | 66 | -1,49 | 10,6 | 0…+20 | 48,6 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 1 | 3 | 26 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,2 | 1 | 13,3 | 4,8 | 0 | -0,84 | 10,6 | Chưa rõ cấu trúc | -9,2 | 63 | -4,6 | 76 | 15,2 | 58,78 | 10,9 | 1,39 | Three Black Crows | 45 | 44,4 | 42,6 | 1,8 | 54 | 0,8 | -21,6 | 65 | 1,8 | 26.955 | 0,19 | -0,2 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| GVRHOSE | 8 | Trung lập | 32,4 | -1,37 | 10,1 | 0…+20 | 4,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 1 | -0,4 | 2,5 | 0 | -2,91 | 11,49 | Tam giác cân | -3 | 31,63 | -2,4 | 32,54 | 0,4 | 30,2 | 6,8 | 0,06 | Three Black Crows | 111 | 57,7 | 48,1 | 9,5 | 50 | 0,65 | -30,3 | 34,1 | 95,2 | 2.908.515 | 0,2 | -0,1 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 142,5 | -0,35 | 10 | 0…+20 | 26,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 32 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,3 | 1 | 4,3 | 1,8 | 0 | -0,6 | 3,5 | Chưa rõ cấu trúc | -2,1 | 141,66 | -0,6 | 145,9 | 2,4 | 137,27 | 3,7 | 0,65 | Hanging Man | 87 | 31 | 43,1 | -12,1 | 57 | 1,7 | -22,7 | 42,2 | 97,6 | 683.200 | 0,22 | -0,1 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,05 | 0,9 | 9,2 | 0…+20 | -14,1 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 89 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,5 | 0 | -2,1 | -3,9 | 27 | 0,21 | 1,55 | Tam giác cân | -8,6 | 9,81 | -2,4 | 10,19 | 1,4 | 9,76 | 2,9 | 0,48 | Morning Star | 57 | 42,1 | 44,7 | -2,6 | 40 | 0,69 | -15,8 | 11,3 | 12,4 | 1.213.655 | -0,2 | 0,05 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NAFHOSE | 8 | Trung lập | 48 | 0 | 8,6 | 0…+20 | -12,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 16 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 | 0 | -2 | -0,3 | 24 | 1,5 | 3,06 | Kênh tăng | -10,5 | 47,99 | -0 | 48,1 | 0,2 | 47,58 | 0,9 | 0,24 | Nến xanh thường | 559 | 37,6 | 40,8 | -3,2 | 45 | 0,83 | -11 | 54,8 | 13,4 | 278.925 | -0,07 | 0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TLDHOSE | 8 | Trung lập | 8,15 | 0 | 8 | 0…+20 | -24,2 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 89 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,5 | 0 | -2,3 | -1 | 65 | -0,51 | 2,56 | Hình chữ nhật | -5,6 | 8,11 | -0,4 | 8,2 | 0,6 | 7,85 | 3,7 | 0,17 | Dragonfly Doji | 52 | 32,7 | 41,2 | -8,5 | 50 | 0,48 | -6,3 | 6,4 | 1,2 | 148.945 | -0,05 | 0,5 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HIDHOSE | 8 | Trung lập | 4,4 | -4,14 | 7,5 | 0…+20 | 15,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -27,2 | 1 | 3,7 | 8,4 | 0 | -0,34 | -2,06 | Tam giác cân | -5,4 | 4,24 | -3,5 | 4,46 | 1,4 | 3,61 | 18,1 | 0,07 | Three Outside Down | 28 | 46,4 | 40,9 | 5,5 | 50 | 0,38 | -63 | 39,7 | 5,4 | 1.067.510 | 0,39 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PPTHNX | 8 | Trung lập | 15,1 | 0 | 6,4 | 0…+20 | -5,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 37 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 0 | -1,6 | -0,5 | 6 | -0,04 | 3,75 | Kênh tăng | -5 | 14,1 | -6,6 | 15,17 | 0,5 | 14,16 | 6,2 | 0,08 | Nến xanh thường | 218 | 33,9 | 32,8 | 1,1 | 46 | 0,86 | -6,2 | 11,9 | 3,6 | 234.660 | -0,06 | 0,35 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 32,6 | 0,77 | 5,2 | 0…+20 | 29,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 29 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,4 | 1 | 3,3 | 2,5 | 0 | -0,62 | 5,49 | Tam giác tăng | -4,4 | 32,51 | -0,3 | 33,7 | 3,4 | 31,17 | 4,4 | 0,77 | Three Outside Up | 15 | 40 | 46,9 | -6,9 | 53 | 1,26 | -20,8 | 17,4 | 552,6 | 16.949.860 | 0,12 | -0,1 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VJCHOSE | 8 | Trung lập | 129 | 0 | 4,5 | 0…+20 | -0,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 15 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,5 | 0 | -1 | 1,4 | 0 | 0,07 | 8,18 | Kênh giảm | -6,5 | 127,22 | -1,4 | 130,27 | 1 | 122,91 | 4,7 | 0,21 | Doji | 92 | 46,7 | 44,9 | 1,8 | 49 | 0,89 | -23,8 | 29 | 134,6 | 1.029.470 | 0,12 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BWEHOSE | 8 | Trung lập | 41 | 0,61 | 3,5 | 0…+20 | -34 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 81 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | -3,9 | -2,8 | 37 | -0,76 | 0,97 | Chưa rõ cấu trúc | -9,3 | 39,65 | -3,3 | 41,02 | 0 | 39,56 | 3,5 | 0,01 | Nến xanh thường | 442 | 43 | 42,7 | 0,3 | 47 | 0,58 | -14,7 | 3,4 | 2,3 | 55.930 | -0,12 | 0,15 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,21 | 1,69 | 3,5 | 0…+20 | 18,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 48 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 1 | 3,7 | 0,1 | 0 | -0,42 | 0,55 | Kênh tăng | -6,5 | 7,2 | -0,1 | 7,28 | 1 | 6,8 | 5,6 | 0,17 | Three Inside Up | 99 | 39,4 | 44,6 | -5,3 | 50 | 0,46 | -16,1 | 13,2 | 14,9 | 2.029.215 | 0,14 | 0,05 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 58,4 | 1,21 | 1 | 0…+20 | -19,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 89 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 1 | -0,9 | -3,7 | 12 | -1,6 | 1,5 | Chưa rõ cấu trúc | -8,8 | 57,1 | -2,2 | 58,95 | 0,9 | 56,42 | 3,4 | 0,28 | Morning Star | 155 | 43,9 | 41,7 | 2,2 | 43 | 0,55 | -20,2 | 9,6 | 129,9 | 2.192.400 | -0,05 | -0,2 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SABHOSE | 8 | Trung lập | 43,1 | 0,47 | -0,3 | −20…0 | -14 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | -1,8 | -3,3 | 20 | -0,58 | -0,74 | Tam giác tăng | -7,9 | 42,15 | -2,2 | 43,5 | 0,9 | 41,73 | 3,2 | 0,29 | Nến đỏ thường | 540 | 39,6 | 43 | -3,3 | 43 | 0,52 | -19,3 | 9,6 | 17,5 | 402.120 | -0,15 | 0,05 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 50,7 | 0,4 | -2,2 | −20…0 | -0,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 96 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 1 | 1,7 | -1,2 | 12 | -0,21 | 1,86 | Chưa rõ cấu trúc | -4 | 50,2 | -1 | 50,92 | 0,4 | 49,41 | 2,5 | 0,17 | Nến xanh thường | 934 | 39,7 | 38,9 | 0,8 | 40 | 0,5 | -4,7 | 31 | 4,9 | 96.255 | -0,15 | 0,25 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 142 | -0,07 | -2,3 | −20…0 | -13,3 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 124 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 0 | 0,6 | -1,9 | 19 | -0,51 | 5,9 | Chưa rõ cấu trúc | -8,3 | 141,11 | -0,6 | 143,59 | 1,1 | 137,58 | 3,1 | 0,36 | Spinning Top | 183 | 46,5 | 42,8 | 3,7 | 45 | 0,72 | -21,4 | 23,9 | 8,6 | 59.935 | -0,09 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HAHHOSE | 8 | Trung lập | 48,9 | -2,78 | -2,5 | −20…0 | -4,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 3 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,6 | 1 | -3,1 | 1,9 | 0 | -2,22 | 12,12 | Chưa rõ cấu trúc | -7,6 | 47,99 | -1,9 | 50,03 | 2,3 | 45,98 | 6 | 0,39 | Three Black Crows | 160 | 52,5 | 43,7 | 8,8 | 47 | 1,38 | -29 | 14 | 63,4 | 1.254.345 | 0,01 | -0,1 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CQNUPCoM | 8 | Trung lập | 29,6 | -0,34 | -4,8 | −20…0 | -24,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 227 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 0 | -2,1 | -1,1 | 33 | -0,44 | 2,37 | Hình chữ nhật | -5,8 | 29,1 | -1,7 | 29,71 | 0,4 | 28,88 | 2,4 | 0,15 | Long-Legged Doji | 20 | 25 | 37,1 | -12,1 | 44 | 1,18 | -15,9 | 5,6 | 1,5 | 50.230 | -0,18 | 0,15 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PCHHNX | 8 | Trung lập | 18,1 | -1,09 | -5,3 | −20…0 | -6,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 25 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 1 | -4,1 | -0,9 | 1 | -0,35 | 3,06 | Chưa rõ cấu trúc | -14,1 | 18 | -0,6 | 18,27 | 0,9 | 17,58 | 2,9 | 0,32 | Three Inside Down | 37 | 48,7 | 39,4 | 9,2 | 45 | 0,97 | -14,9 | 9,7 | 1,8 | 95.805 | -0,06 | -0,15 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| LHGHOSE | 8 | Trung lập | 26,1 | -1,14 | -6,7 | −20…0 | 9,5 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 81 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,7 | 1 | -0,1 | -1 | 1 | -0,3 | 1,13 | Hình chữ nhật | -2,9 | 26 | -0,4 | 26,12 | 0,1 | 25,19 | 3,5 | 0,02 | Marubozu giảm | 83 | 48,2 | 44,2 | 3,9 | 39 | 0,43 | -11,3 | 5,9 | 1,1 | 39.245 | -0,23 | -0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VBBHOSE | 8 | Trung lập | 12,35 | 2,92 | -9 | −20…0 | 23,2 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 8 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,2 | 0 | 7,4 | 1 | 0 | 3,46 | 15,71 | Chưa rõ cấu trúc | -12,7 | 12,23 | -1 | 12,41 | 0,5 | 11,08 | 10,3 | 0,04 | Bullish Engulfing | 47 | 29,8 | 35,7 | -5,9 | 51 | 0,11 | -18,2 | 54,7 | 1,6 | 118.615 | -0,07 | 0,05 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HVHHOSE | 8 | Trung lập | 10,25 | -1,44 | -11,2 | −20…0 | -20,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 33 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,6 | 1 | -2,7 | -4 | 11 | -0,99 | -2,19 | Tam giác giảm | -9,7 | 10,15 | -1 | 10,48 | 2,2 | 9,78 | 4,6 | 0,49 | Bearish Engulfing | 81 | 43,2 | 43,2 | -0 | 40 | 0,89 | -27,2 | 10,2 | 2,2 | 209.665 | -0,27 | -0,4 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TCIHOSE | 8 | Trung lập | 9,85 | 1,76 | -11,6 | −20…0 | 3,7 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 70 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -3,3 | 1 | 0 | 1,19 | 8 | Hình chữ nhật | -3,4 | 9,83 | -0,3 | 10,19 | 3,4 | 9,3 | 5,6 | 0,61 | Bullish Engulfing | 55 | 38,2 | 40 | -1,8 | 51 | 0,89 | -23 | 26,6 | 1,2 | 119.705 | -0,06 | -0,1 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VPLHOSE | 8 | Trung lập | 79 | -2,23 | -14,1 | −20…0 | -9,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 1 | -5 | -0,6 | 1 | -0,32 | -3,3 | Chưa rõ cấu trúc | -8 | 76,2 | -3,5 | 79,47 | 0,6 | 74,08 | 6,2 | 0,1 | Bearish Engulfing | 18 | 22,2 | 40,1 | -17,9 | 47 | 0,55 | -28,8 | 17,9 | 75,6 | 933.035 | -0,12 | -0,2 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14 | 0 | -17 | −20…0 | -6,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 35 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 1 | -1,2 | -1 | 13 | 0,06 | -0,15 | Hình chữ nhật | -4,4 | 13,1 | -6,4 | 14,14 | 1 | 13,09 | 6,5 | 0,15 | Nến đỏ thường | 744 | 41,4 | 38,1 | 3,3 | 41 | 1,4 | -27,1 | 6,9 | 3,2 | 224.870 | -0,2 | -0,1 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VSFUPCoM | 8 | Trung lập | 25,7 | 0,39 | -18,7 | −20…0 | -39,8 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 49 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -3,6 | -1,9 | 43 | -0,41 | 1,87 | Tam giác tăng | -20,7 | 25,67 | -0,1 | 26,2 | 1,9 | 24,95 | 2,9 | 0,66 | Nến xanh thường | 244 | 34 | 39 | -5 | 47 | 0,76 | -26,6 | 7,1 | 1,2 | 45.900 | -0,18 | -0,1 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 75,4 | -0,26 | -20,6 | −40…−20 | -41,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 87 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 0 | -7,4 | -4 | 16 | -0,68 | -0,63 | Hình chữ nhật | -8,5 | 75 | -0,5 | 77 | 2,1 | 72,91 | 3,3 | 0,64 | Nến đỏ thường | 290 | 44,5 | 42 | 2,5 | 36 | 0,94 | -38,2 | 23,6 | 8,7 | 113.265 | -0,24 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| EVFHOSE | 8 | Trung lập | 11,35 | 0,44 | -21,4 | −40…−20 | -50,3 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 154 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -12,3 | -5,4 | 77 | -1,07 | 0,41 | Kênh giảm | -10,6 | 10,9 | -4 | 11,5 | 1,3 | 10,82 | 4,7 | 0,28 | Nến xanh thường | 406 | 37,2 | 39,7 | -2,5 | 36 | 0,54 | -25,6 | 7,1 | 14,2 | 1.234.390 | -0,42 | -0,2 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VC3HNX | 8 | Trung lập | 23 | -1,71 | -21,9 | −40…−20 | -37,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 14 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 0 | -4,6 | -2,5 | 14 | -0,99 | 0,87 | Kênh giảm | -8,6 | 22,35 | -2,8 | 23,5 | 2,2 | 22,08 | 4 | 0,54 | Hanging Man | 97 | 29,9 | 41,5 | -11,6 | 39 | 1,25 | -16 | 9 | 37,9 | 1.613.665 | -0,28 | -0,4 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| GASHOSE | 8 | Trung lập | 79 | -2,11 | -27,3 | −40…−20 | -2,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 1 | 0,5 | -0,8 | 1 | -4,26 | -2,24 | Tam giác cân | -7 | 78,96 | -0 | 79,64 | 0,8 | 73,3 | 7,2 | 0,11 | Nến đỏ thường | 943 | 43,5 | 45,1 | -1,6 | 45 | 0,55 | -38,2 | 45,2 | 121,4 | 1.428.145 | -0,19 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HNMUPCoM | 8 | Trung lập | 7,6 | 0 | -32,7 | −40…−20 | -34,3 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 11 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,4 | 0 | -5,9 | -7,2 | 13 | 0,27 | -13,93 | Kênh giảm | -7,3 | 7,5 | -1,3 | 8,07 | 6,2 | 7,02 | 7,6 | 0,82 | Gravestone Doji | 189 | 42,3 | 34,9 | 7,5 | 37 | 0,44 | -17,4 | 8,6 | 1,4 | 164.295 | -0,61 | -0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VNBUPCoM | 8 | Trung lập | 14,8 | -3,27 | -43,9 | −60…−40 | 21,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 22 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,1 | 1 | 2,2 | -0,3 | 1 | 0,75 | -12,84 | Nêm tăng | -20,4 | 14,7 | -0,7 | 14,85 | 0,3 | 12,65 | 14,5 | 0,02 | Three Inside Down | 29 | 55,2 | 37,1 | 18,1 | 42 | 0,45 | -26,7 | 23,3 | 2 | 115.150 | -0,48 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TCOHOSE | 8 | Trung lập | 10,1 | -1,94 | -46,6 | −60…−40 | -53,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 76 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,9 | 0 | -15,8 | -6 | 9 | 0,87 | -1,8 | Tam giác giảm | -9 | 9,84 | -2,6 | 10,65 | 5,4 | 9,53 | 5,6 | 0,97 | Nến đỏ thường | 445 | 44,5 | 41,6 | 2,9 | 35 | 0,91 | -39,2 | 26,1 | 4,5 | 418.735 | -0,51 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| KLBHOSE | 8 | Trung lập | 10,95 | 0 | -52,8 | −60…−40 | -36,1 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 55 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,1 | 0 | -5 | -9,6 | 11 | 0,62 | -4,76 | Tam giác tăng | -14,5 | 10,55 | -3,7 | 11,52 | 5,2 | 10,14 | 7,4 | 0,7 | Nến đỏ thường | 391 | 46,3 | 38,2 | 8,1 | 29 | 0,38 | -24,3 | 13,7 | 4,4 | 364.750 | -0,76 | -0,4 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HNGUPCoM | 8 | Trung lập | 5,7 | -1,72 | -53,6 | −60…−40 | -73,1 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 0 | -14,1 | -10,9 | 70 | -0,73 | -5,25 | Tam giác cân | -17,4 | 6,05 | 6,1 | 5,35 | 6,1 | 1 | Marubozu giảm | 48 | 37,5 | 39,1 | -1,6 | 20 | 0,72 | -32,9 | 14 | 5,1 | 846.655 | -0,84 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||||
| LPBHOSE | 8 | Trung lập | 40,25 | -1,11 | -54,1 | −60…−40 | -57,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 4 | 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -26,2 | 0 | -15,8 | -16,4 | 38 | 1,27 | -9,82 | Kênh giảm | -8,3 | 40,2 | -0,1 | 44,39 | 10,3 | 37,09 | 7,9 | 1,31 | Nến đỏ thường | 519 | 42,6 | 44,6 | -2 | 33 | 0,64 | -31,2 | 7,8 | 90,4 | 2.038.900 | -0,93 | -0,4 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SSBHOSE | 8 | Trung lập | 16,25 | -3,27 | -58,2 | −60…−40 | 17,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -34,5 | 1 | 4,7 | -6,8 | 5 | 4,76 | -14,33 | Kênh tăng | -32,6 | 15,52 | -4,5 | 16,47 | 1,3 | 13,83 | 14,9 | 0,09 | Three Black Crows | 49 | 59,2 | 42,1 | 17,1 | 37 | 0,6 | -34,5 | 22,8 | 72,4 | 3.543.245 | -0,64 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,55 | -0,22 | 49,2 | +40…+60 | -15,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 | -5,9 | 6,5 | 0 | -5,19 | 14,77 | Chưa rõ cấu trúc | 2,5 | 21,18 | -6,1 | 23 | 2 | 21,39 | 5,1 | 0,39 | Long-Legged Doji | 84 | 41,7 | 43,5 | -1,8 | 70 | 2,49 | -34,6 | 17,1 | 5,9 | 274.450 | 0,59 | 0,05 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,35 | 2,69 | 46,9 | +40…+60 | -31,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 139 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -9 | 0,5 | 0 | -3,91 | 6,25 | Tam giác giảm | -7,3 | 13,29 | -0,5 | 14,31 | 7,2 | 12,7 | 4,9 | 1,46 | Nến xanh thường | 768 | 40,2 | 44,3 | -4,1 | 59 | 2,93 | -34,1 | 9 | 5,9 | 453.695 | 0,33 | 0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MSHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 31,85 | 1,43 | 46,8 | +40…+60 | -7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 | 0 | -3,8 | 4,5 | 0 | -2,6 | 10,15 | Chưa rõ cấu trúc | -14 | 30,48 | -4,3 | 32,15 | 0,9 | 31,03 | 2,6 | 0,37 | Nến xanh thường | 347 | 45,2 | 46,9 | -1,6 | 73 | 1,39 | -20,7 | 12,2 | 2,6 | 85.250 | 0,53 | 0,05 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| IDCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,3 | -0,56 | 43,4 | +40…+60 | 19,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 | 1 | -2,4 | 7,1 | 0 | -2,86 | 18,51 | Nêm giảm | 2,9 | 33,52 | -5 | 35,49 | 0,5 | 33,02 | 6,5 | 0,08 | Hanging Man | 40 | 27,5 | 45,1 | -17,6 | 68 | 0,65 | -22,7 | 27,5 | 48,9 | 1.456.250 | 0,66 | 0,05 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 62,9 | 0,96 | 42,7 | +40…+60 | -15,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 73 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 0 | -9,6 | 3,5 | 0 | -3,75 | 11,77 | Tam giác cân | -1,1 | 60,76 | -3,4 | 63,8 | 1,4 | 59,88 | 4,8 | 0,3 | Spinning Top | 205 | 45,4 | 43,8 | 1,6 | 64 | 1,35 | -32,2 | 15 | 17,3 | 288.240 | 0,46 | 0,05 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| G36UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,5 | 3,26 | 41,2 | +40…+60 | -5,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 55 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 0 | -3,3 | 11,1 | 0 | -5,3 | 27,16 | Chưa rõ cấu trúc | -5 | 8,55 | -10 | 9,82 | 3,4 | 8,59 | 9,6 | 0,35 | Bullish Engulfing | 71 | 32,4 | 36,1 | -3,7 | 64 | 0,97 | -34,5 | 25 | 1,1 | 124.945 | 0,62 | -0,1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SGPUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,4 | 0,94 | 34,6 | +20…+40 | -9,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 144 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,9 | 0 | -3,7 | 5,1 | 0 | -4,04 | 11,39 | Tam giác giảm | 4,4 | 20,36 | -4,9 | 21,95 | 2,6 | 20,03 | 6,4 | 0,4 | Bullish Engulfing | 74 | 27 | 40,2 | -13,2 | 62 | 1,12 | -28,9 | 16,9 | 1,1 | 53.885 | 0,51 | -0,1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 41 | 0,24 | 33,6 | +20…+40 | -22,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,5 | 0 | -4,6 | 1,7 | 0 | -4,12 | 8,35 | Tam giác giảm | -3,1 | 40,31 | -1,7 | 41,8 | 2 | 39,58 | 3,5 | 0,56 | Gravestone Doji | 23 | 60,9 | 41,8 | 19,1 | 62 | 3,1 | -36,7 | 10,8 | 13,7 | 340.360 | 0,34 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| ANVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,5 | -0,8 | 33,2 | +20…+40 | -7,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 125 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 0 | -8,7 | 9,8 | 0 | -6,43 | 24,62 | Tam giác giảm | 13,9 | 16,85 | -8,9 | 19,4 | 4,9 | 17,17 | 7,2 | 0,67 | Nến đỏ thường | 963 | 42,6 | 42,8 | -0,2 | 68 | 1,56 | -44,6 | 22,5 | 14,9 | 861.745 | 0,69 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| IDIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,1 | -1,16 | 31,8 | +20…+40 | -16,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 138 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,2 | 0 | -9,5 | 6 | 0 | -5,25 | 11,83 | Tam giác giảm | 0,6 | 4,81 | -5,7 | 5,16 | 1,2 | 4,81 | 5,8 | 0,2 | Nến đỏ thường | 990 | 41,9 | 41,4 | 0,5 | 68 | 1,38 | -37,9 | 16,2 | 1,4 | 281.765 | 0,55 | -0,2 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,7 | 0,37 | 31,4 | +20…+40 | 0,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,1 | 0 | -3,6 | 1,8 | 0 | -1,19 | 6,56 | Chưa rõ cấu trúc | -9,9 | 13,5 | -1,5 | 14 | 2,2 | 13,2 | 3,7 | 0,6 | Long-Legged Doji | 91 | 45,1 | 44,8 | 0,2 | 55 | 1,7 | -23,2 | 6,8 | 62,7 | 4.630.945 | 0,22 | -0,1 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BMIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,9 | 0,72 | 27,7 | +20…+40 | -3,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | -1,6 | 3 | 0 | -3,7 | 7,31 | Kênh giảm | -17,5 | 13,85 | -0,3 | 14,12 | 1,6 | 13,15 | 5,4 | 0,29 | Nến xanh thường | 997 | 38,4 | 41,2 | -2,8 | 55 | 0,75 | -34,1 | 17,1 | 1,1 | 80.385 | 0,33 | -0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HQCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,03 | 4,64 | 26,9 | +20…+40 | -43 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 185 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14 | 0 | -14,4 | -1,1 | 78 | -4,6 | 9,54 | Nêm giảm | -12,9 | 1,9 | -6,3 | 2,05 | 1,1 | 1,92 | 5,4 | 0,21 | Three White Soldiers | 110 | 45,5 | 39,3 | 6,2 | 59 | 3 | -43,3 | 12,2 | 4,6 | 2.396.165 | 0,18 | 0,1 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| YEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,97 | 2,05 | 24,5 | +20…+40 | -12 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 148 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,5 | 0 | -7,2 | 6,1 | 0 | -5,75 | 19,22 | Tam giác tăng | 0,3 | 7,51 | -5,8 | 8,09 | 1,5 | 7,41 | 7,1 | 0,21 | Spinning Top | 122 | 46,7 | 42,4 | 4,3 | 59 | 0,72 | -40 | 17,7 | 7,2 | 930.825 | 0,54 | -0,2 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| LASHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,6 | -2,52 | 20,1 | +20…+40 | -3,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 99 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,5 | 0 | -11,5 | 4,9 | 0 | -4,89 | 13,24 | Hình chữ nhật | 1,1 | 11,14 | -4 | 12,4 | 6,9 | 10,68 | 8 | 0,87 | Bearish Engulfing | 123 | 38,2 | 37,4 | 0,8 | 57 | 0,84 | -41 | 14,9 | 4,5 | 401.362 | 0,47 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PLCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,4 | 2,11 | 18 | 0…+20 | -31,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 117 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -8,4 | -0,4 | 18 | -8,04 | 7,5 | Tam giác giảm | -2,5 | 18,92 | -2,5 | 19,49 | 0,4 | 18,22 | 6,1 | 0,07 | Bullish Engulfing | 168 | 36,3 | 42 | -5,7 | 55 | 2,16 | -51,5 | 14,1 | 2,2 | 113.550 | 0,18 | -0,35 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HT1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,4 | 1,22 | 17 | 0…+20 | -23,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 123 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,8 | 0 | -6,8 | 1,2 | 0 | -3,57 | 9,23 | Tam giác giảm | -1,2 | 12,26 | -1,1 | 12,9 | 4 | 11,71 | 5,6 | 0,72 | Long-Legged Doji | 173 | 36,4 | 39,7 | -3,3 | 56 | 1,06 | -39,4 | 11,1 | 3,9 | 322.380 | 0,3 | -0,35 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,75 | -3,16 | 15,4 | 0…+20 | 1,1 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,7 | 1 | -7 | 4,2 | 0 | -2,05 | 7,19 | Tam giác tăng | -4,1 | 32,4 | -4 | 33,85 | 0,3 | 31,69 | 6,1 | 0,05 | Nến đỏ thường | 705 | 41,6 | 42,5 | -0,9 | 52 | 0,43 | -32,5 | 18,4 | 103,1 | 3.043.115 | 0,34 | -0,1 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PTBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,3 | 0,33 | 14,1 | 0…+20 | -42,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -13,3 | -1,4 | 90 | -4,58 | 4,09 | Nêm giảm | -9,3 | 29,3 | -3,3 | 30,4 | 0,3 | 28,73 | 5,2 | 0,06 | Nến đỏ thường | 795 | 45,8 | 44 | 1,8 | 56 | 1 | -31,9 | 9,2 | 4 | 136.250 | 0,05 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 52 | -0,76 | 13,5 | 0…+20 | -28,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,8 | 0 | -7,8 | 0,6 | 0 | -2,79 | 6,55 | Nêm giảm | -4,4 | 51,68 | -0,6 | 53,7 | 3,3 | 49,84 | 4,2 | 0,79 | Nến đỏ thường | 873 | 44,7 | 44,5 | 0,2 | 56 | 0,71 | -25,6 | 8,3 | 17,5 | 345.085 | 0,21 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HSGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,25 | 3,54 | 13,1 | 0…+20 | -35,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -9,2 | -1,8 | 81 | -2,36 | 4,59 | Kênh giảm | -7,2 | 10,04 | -2,1 | 10,35 | 1 | 9,86 | 3,9 | 0,25 | Bullish Engulfing | 192 | 47,4 | 45,8 | 1,6 | 54 | 2,45 | -30,3 | 5,7 | 21,6 | 2.151.470 | -0,03 | 0,05 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VRCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,35 | 1,79 | 11,4 | 0…+20 | -44 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 0 | -8,4 | -2,1 | 43 | -2,32 | 4,5 | Hình chữ nhật | -3,8 | 11,32 | -0,3 | 11,6 | 2,2 | 10,28 | 9,4 | 0,23 | Nến xanh thường | 834 | 34,4 | 38,7 | -4,3 | 49 | 5,98 | -28,6 | 9,1 | 1,2 | 105.920 | -0,11 | -0,1 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,9 | -0,62 | 10,2 | 0…+20 | -8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -3,7 | 0,1 | 0 | -1,3 | 9,25 | Kênh giảm | -9,5 | 15,88 | -0,1 | 15,95 | 0,3 | 15,1 | 5,1 | 0,06 | Nến đỏ thường | 519 | 43,9 | 41 | 2,9 | 49 | 0,89 | -20,9 | 12,5 | 1,7 | 106.555 | 0,09 | -0,1 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,9 | 3,12 | 9 | 0…+20 | -45,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 227 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -9,8 | -1,5 | 11 | -4,39 | 2,03 | Kênh giảm | -7,5 | 9,4 | -5,1 | 9,92 | 0,2 | 9,35 | 5,6 | 0,04 | Morning Star | 40 | 52,5 | 37,5 | 15 | 48 | 2,01 | -42,1 | 10 | 4,9 | 493.655 | -0,07 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MBBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,15 | 0,52 | 7,9 | 0…+20 | -41,8 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,7 | 1 | -5,4 | -4,2 | 11 | -1,7 | 0,19 | Chưa rõ cấu trúc | -9 | 18,65 | -2,6 | 19,65 | 2,6 | 18,49 | 3,5 | 0,76 | Nến xanh thường | 736 | 42,1 | 43,4 | -1,2 | 39 | 0,88 | -19 | 7,7 | 220,8 | 11.227.125 | -0,22 | 0,05 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SIPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 49,2 | -0,4 | 7,4 | 0…+20 | -25,7 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,7 | 1 | -4,4 | -0,5 | 7 | -1,91 | 6,19 | Tam giác giảm | -3,7 | 49,13 | -0,1 | 49,45 | 0,5 | 47,68 | 3,1 | 0,17 | Nến đỏ thường | 411 | 44 | 45,4 | -1,4 | 51 | 0,7 | -21,2 | 9 | 3,7 | 75.515 | 0,04 | -0,1 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,45 | 2,23 | 6,4 | 0…+20 | -55 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 98 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,2 | 0 | -22,3 | -3,6 | 108 | -6,21 | 4,78 | Chưa rõ cấu trúc | -10 | 27,07 | -1,4 | 28,35 | 3,3 | 26,02 | 5,2 | 0,63 | Three Outside Up | 16 | 68,8 | 47,4 | 21,3 | 50 | 1,23 | -44,7 | 7,7 | 8 | 295.810 | 0,06 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TV2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,75 | 1,58 | 6,1 | 0…+20 | -42,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 93 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 0 | -13,8 | -0,8 | 13 | -5,61 | 3,26 | Tam giác tăng | -4,1 | 25,62 | -0,5 | 25,96 | 0,8 | 24,75 | 3,9 | 0,2 | Nến xanh thường | 700 | 43,4 | 43,4 | -0 | 51 | 1,79 | -41,7 | 12 | 2,4 | 94.460 | -0,01 | -0,35 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SZCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,45 | 3,25 | 5,8 | 0…+20 | -56,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,9 | 0 | -20 | -2,9 | 12 | -8,37 | 2,18 | Chưa rõ cấu trúc | -8,5 | 17,39 | -0,4 | 17,97 | 3 | 16,54 | 5,2 | 0,57 | Nến xanh thường | 343 | 49 | 46,8 | 2,2 | 48 | 1,14 | -50,8 | 8,9 | 4,6 | 263.875 | 0,05 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PACHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,7 | -2,33 | 5,1 | 0…+20 | -49,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,5 | 0 | -20,4 | -1,4 | 1 | -4,83 | 9,78 | Tam giác giảm | 1,4 | 14,18 | -3,6 | 14,91 | 1,4 | 13,83 | 6 | 0,24 | Bearish Engulfing | 158 | 39,9 | 40,9 | -1 | 54 | 1,33 | -42,9 | 8,1 | 2,2 | 153.105 | 0,09 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HAGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,4 | -1,37 | 5 | 0…+20 | -2,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 0 | -4 | 1,9 | 0 | -1,87 | 7,93 | Chưa rõ cấu trúc | -14,8 | 14,23 | -1,2 | 14,9 | 3,5 | 13,84 | 3,9 | 0,89 | Bearish Engulfing | 186 | 41,4 | 42,9 | -1,5 | 55 | 1 | -25,2 | 8,7 | 31,6 | 2.196.725 | 0,07 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NTCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 131,5 | 0 | 4,7 | 0…+20 | -5,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,7 | 1 | -2,9 | 1,6 | 0 | -2,25 | 4,9 | Chưa rõ cấu trúc | -18,7 | 130,93 | -0,4 | 132,61 | 0,8 | 129,28 | 1,7 | 0,5 | Long-Legged Doji | 47 | 42,6 | 46,2 | -3,6 | 55 | 1,56 | -21,4 | 4,7 | 1 | 7.835 | 0,09 | -0,1 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VABHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,01 | 0,22 | 4,6 | 0…+20 | -27,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,3 | 0 | -3,4 | -0,9 | 16 | -1,02 | 2,95 | Chưa rõ cấu trúc | -14,2 | 8,9 | -1,2 | 9,05 | 0,4 | 8,75 | 2,9 | 0,14 | Nến xanh thường | 260 | 29,2 | 33,9 | -4,7 | 45 | 1,09 | -19,4 | 4,9 | 4,7 | 518.785 | -0,17 | 0,05 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NKGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,93 | 6,89 | 4,5 | 0…+20 | -53,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 138 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -14,9 | -4,4 | 96 | -4,56 | 1,33 | Chưa rõ cấu trúc | -11,3 | 9,65 | -2,9 | 10,3 | 3,7 | 9,36 | 5,8 | 0,65 | Marubozu tăng | 87 | 43,7 | 43,9 | -0,2 | 52 | 2,72 | -40 | 10,3 | 17,8 | 1.841.040 | -0,04 | -0,35 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PANHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,85 | 0,27 | 3,2 | 0…+20 | -50,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -14,3 | -2,7 | 92 | -3,35 | 6,16 | Nêm giảm | -11,5 | 18,54 | -1,6 | 19,36 | 2,7 | 17,89 | 5,1 | 0,53 | Nến xanh thường | 964 | 43,3 | 41,1 | 2,2 | 51 | 1,35 | -29,1 | 5,9 | 9,4 | 505.485 | -0,08 | -0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,7 | 2,99 | 2,1 | 0…+20 | -40,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -9,6 | -2,9 | 23 | -2,27 | 2,08 | Tam giác tăng | -7 | 20,64 | -0,3 | 21,31 | 2,9 | 19,9 | 3,9 | 0,76 | Morning Star | 175 | 45,7 | 44,9 | 0,8 | 49 | 1,72 | -22 | 5,6 | 374,1 | 18.143.070 | -0,1 | -0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,2 | -3,08 | -1,3 | −20…0 | -12,7 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,4 | 1 | -3,7 | 0,3 | 0 | -6,65 | 5,84 | Hình chữ nhật | -5,2 | 36,1 | -0,3 | 36,48 | 0,8 | 33,61 | 7,2 | 0,11 | Nến đỏ thường | 580 | 45,7 | 46,6 | -0,9 | 50 | 0,63 | -46,7 | 17,5 | 200,6 | 5.448.775 | 0,2 | -0,45 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,3 | 5 | -2,5 | −20…0 | -50,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 176 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -11,8 | -5,3 | 32 | -1,84 | 4,72 | Hình chữ nhật | -1,9 | 5,9 | -6,3 | 6,33 | 0,5 | 5,86 | 6,9 | 0,07 | Bullish Engulfing | 90 | 47,8 | 43,5 | 4,3 | 48 | 2,53 | -40 | 10,9 | 1,1 | 177.070 | -0,16 | -0,35 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| GEEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 69 | -2,13 | -6 | −20…0 | -26,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 0 | -20,5 | 3 | 0 | -4,02 | 24,23 | Chưa rõ cấu trúc | -8,9 | 68,79 | -0,3 | 76,6 | 11 | 61,39 | 11 | 1 | Dark Cloud Cover | 8 | 25 | 45,9 | -20,9 | 51 | 0,76 | -49,5 | 22 | 115,2 | 1.662.535 | 0,07 | -0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,46 | 0,64 | -6,1 | −20…0 | -71 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 184 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,4 | 0 | -18,8 | -5,3 | 28 | -5,14 | -2,5 | Kênh tăng | -13 | 8,71 | -7,9 | 9,64 | 1,9 | 8,82 | 6,8 | 0,28 | Three White Soldiers | 195 | 46,7 | 43,4 | 3,3 | 43 | 1,31 | -60 | 8,6 | 34,2 | 3.579.495 | -0,29 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DDVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,8 | -1,75 | -6,3 | −20…0 | -65,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 136 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,6 | 0 | -23,6 | -4,2 | 141 | -6,75 | 2,45 | Kênh giảm | -12,5 | 16,51 | -1,7 | 17,54 | 4,4 | 15,81 | 5,9 | 0,75 | Nến đỏ thường | 559 | 38,5 | 40 | -1,6 | 49 | 1,58 | -51,5 | 10,5 | 7,6 | 455.130 | -0,04 | -0,35 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,05 | 2,93 | -6,3 | −20…0 | -61,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 172 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,4 | 0 | -19 | -6,4 | 64 | -2,23 | 0,56 | Kênh giảm | -13 | 13,93 | -0,9 | 15,01 | 6,8 | 13,37 | 4,9 | 1,39 | Nến xanh thường | 885 | 43,5 | 43,5 | -0 | 44 | 2,06 | -45,3 | 6,8 | 23,6 | 1.690.575 | -0,29 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 78,1 | 1,03 | -7,4 | −20…0 | -49,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 1 | -7 | -3,9 | 7 | -4,08 | 0,95 | Tam giác tăng | -7,9 | 69,6 | -10,9 | 80,06 | 2,5 | 72,75 | 6,9 | 0,37 | Bullish Engulfing | 91 | 48,4 | 44,3 | 4,1 | 41 | 0,81 | -42,8 | 36,6 | 21,2 | 262.645 | -0,24 | -0,35 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DRCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,86 | -0,3 | -7,4 | −20…0 | -56,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 159 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 0 | -14,2 | -3,2 | 150 | -5,37 | 3,69 | Nêm giảm | -8,3 | 9,65 | -2,1 | 9,91 | 0,5 | 9,51 | 3,6 | 0,15 | Inverted Hammer | 84 | 42,9 | 42,7 | 0,2 | 43 | 0,71 | -37,6 | 2,2 | 1,2 | 118.300 | -0,19 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 37,55 | -0,27 | -8,1 | −20…0 | -7,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 25 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 1 | -4,1 | 0,8 | 0 | -1,4 | 4,59 | Chưa rõ cấu trúc | -15,1 | 37,25 | -0,8 | 37,99 | 1,2 | 35,77 | 4,8 | 0,25 | Three Black Crows | 187 | 46,5 | 42,3 | 4,3 | 47 | 0,78 | -22,6 | 11,8 | 18 | 471.595 | 0,02 | -0,4 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 42,75 | -0,35 | -8,5 | −20…0 | -49,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 53 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8 | 0 | -9,2 | -3,4 | 13 | -2,36 | 3,3 | Tam giác giảm | -6,6 | 42,65 | -0,2 | 43,82 | 2,5 | 41,68 | 2,5 | 1 | Nến đỏ thường | 553 | 43,2 | 42,3 | 1 | 36 | 1,86 | -23,2 | 1,8 | 3,5 | 79.985 | -0,22 | -0,4 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CIIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,3 | 2,93 | -9 | −20…0 | -78,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,1 | 0 | -23,3 | -8,6 | 101 | -4,05 | -2,11 | Tam giác giảm | -0,4 | 11,35 | -7,7 | 12,41 | 0,9 | 11,37 | 7,6 | 0,12 | Nến xanh thường | 918 | 42,2 | 42,8 | -0,6 | 44 | 1,08 | -60,8 | 8,4 | 81,5 | 6.579.210 | -0,33 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BIGUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,8 | 2,13 | -9,3 | −20…0 | -33,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 1 | -9,1 | -0,1 | 2 | -3,99 | 5,26 | Chưa rõ cấu trúc | -15,8 | 4,5 | -6,3 | 4,8 | 0,1 | 4,16 | 13,3 | 0,01 | Nến xanh thường | 235 | 29,8 | 34,9 | -5,1 | 49 | 0,38 | -47,2 | 21,9 | 2,9 | 572.705 | 0,03 | -0,45 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| QTPUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,8 | 0 | -9,3 | −20…0 | -40,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -8,9 | -2,1 | 119 | -2,01 | 1,19 | Chưa rõ cấu trúc | -24,5 | 10,6 | -1,9 | 10,89 | 0,8 | 10,47 | 3,1 | 0,27 | Nến đỏ thường | 449 | 39 | 35 | 4 | 40 | 1,39 | -27 | 2,9 | 1,4 | 124.735 | -0,21 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,54 | -0,22 | -10,2 | −20…0 | -55,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,9 | 0 | -9,7 | -3,6 | 24 | -4,68 | 1,28 | Chưa rõ cấu trúc | -19,2 | 4,4 | -3,1 | 4,59 | 1 | 4,32 | 4,8 | 0,22 | Nến đỏ thường | 258 | 38,8 | 41,6 | -2,8 | 40 | 1,02 | -48,2 | 3,2 | 8,6 | 1.862.910 | -0,24 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DBDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 45,8 | -1,19 | -10,3 | −20…0 | -37 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,3 | 0 | -4,6 | -2,7 | 28 | -1,37 | 0,75 | Tam giác giảm | -6,3 | 45,2 | -1,3 | 46,48 | 1,5 | 43,71 | 4,6 | 0,33 | Nến xanh thường | 629 | 37,4 | 40 | -2,6 | 39 | 2,78 | -12,5 | 2,4 | 1,2 | 25.965 | -0,3 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HHVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9 | 2,86 | -10,3 | −20…0 | -66,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 138 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,3 | 0 | -15,7 | -6,8 | 105 | -3,08 | -0,26 | Nêm giảm | -12,6 | 8,56 | -4,9 | 9,1 | 1,1 | 8,61 | 4,3 | 0,25 | Nến xanh thường | 232 | 41,4 | 43,6 | -2,2 | 40 | 2,03 | -40,6 | 5,1 | 20,1 | 2.215.525 | -0,36 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VGSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,5 | 7,64 | -10,5 | −20…0 | -71,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 148 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,1 | 0 | -23,3 | -7,7 | 97 | -6,41 | -0,78 | Kênh giảm | -17,6 | 15,16 | -2,2 | 16,78 | 8,3 | 14,43 | 6,9 | 1,2 | Nến xanh thường | 904 | 37,8 | 39,1 | -1,2 | 49 | 3,16 | -52,4 | 12,3 | 2,5 | 166.095 | -0,23 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| APSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,7 | 0 | -10,5 | −20…0 | -49,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -9,2 | -4 | 14 | -2 | -0,43 | Chưa rõ cấu trúc | -9,5 | 5,1 | -10,5 | 5,74 | 0,6 | 5,08 | 10,9 | 0,06 | Long-Legged Doji | 334 | 34,7 | 34,1 | 0,7 | 48 | 0,3 | -42,4 | 14 | 3 | 523.860 | -0,03 | -0,45 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DSEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,6 | -0,69 | -11 | −20…0 | -35,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 0 | -4,5 | -2,9 | 16 | -1,19 | 2,35 | Tam giác tăng | -6,9 | 21,35 | -1,2 | 21,9 | 1,4 | 21,06 | 2,5 | 0,56 | Nến đỏ thường | 104 | 43,3 | 43,3 | -0 | 38 | 1,11 | -19,6 | 5,6 | 10,7 | 487.310 | -0,2 | -0,15 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| AFXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,7 | -1,02 | -12,1 | −20…0 | -37,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -5,4 | -3,5 | 28 | -1,04 | 2,01 | Hình chữ nhật | -10,2 | 9,55 | -1,5 | 9,82 | 1,3 | 9,42 | 2,9 | 0,43 | Nến đỏ thường | 492 | 34,2 | 32,8 | 1,4 | 35 | 0,9 | -31,2 | 29,7 | 1,4 | 137.355 | -0,2 | -0,2 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NVLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,15 | 1,83 | -12,1 | −20…0 | -67,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,8 | 0 | -16,3 | -10,5 | 23 | -0,08 | -3,84 | Kênh giảm | -12,9 | 9,6 | -13,9 | 11,36 | 1,8 | 10,16 | 8,9 | 0,21 | Nến xanh thường | 443 | 47,9 | 45,2 | 2,7 | 44 | 0,72 | -43 | 19,6 | 283,8 | 25.828.820 | -0,22 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NRCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,7 | 2,17 | -12,2 | −20…0 | -47,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 52 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 0 | -16,3 | -0,3 | 64 | -2,58 | 5,3 | Hình chữ nhật | -4,1 | 4,65 | -1,1 | 4,71 | 0,3 | 4,36 | 7,2 | 0,04 | Long-Legged Doji | 243 | 29,6 | 33,3 | -3,7 | 50 | 0,45 | -39 | 6,8 | 2,3 | 495.675 | -0,19 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NHAHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,66 | -0,26 | -12,7 | −20…0 | -42,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 190 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,9 | 0 | -21,1 | -0,8 | 2 | -7,46 | 13,1 | Tam giác giảm | 4,5 | 7,27 | -5,1 | 7,72 | 0,8 | 6,94 | 9,4 | 0,09 | Three Black Crows | 129 | 45,7 | 42,9 | 2,9 | 53 | 0,63 | -59,3 | 17,9 | 1,3 | 173.605 | -0,08 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,3 | -0,81 | -12,9 | −20…0 | -76,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -17,5 | -5,6 | 116 | -3,11 | -0,18 | Hình chữ nhật | -28,9 | 11,5 | -6,5 | 12,57 | 2,2 | 11,54 | 6,2 | 0,35 | Long-Legged Doji | 314 | 33,4 | 37,9 | -4,5 | 38 | 0,81 | -34,2 | 7 | 19,4 | 1.558.440 | -0,37 | -0,2 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| POWHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,45 | 0 | -13,8 | −20…0 | -47 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 17 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 0 | -7,3 | -4,6 | 59 | -1,58 | 3,48 | Tam giác giảm | -10,8 | 12,05 | -3,2 | 12,63 | 1,4 | 11,9 | 4,4 | 0,33 | Doji | 105 | 43,8 | 42,8 | 1 | 39 | 0,59 | -26,1 | 16,6 | 67,9 | 5.355.735 | -0,28 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 45,05 | 0,22 | -14,5 | −20…0 | -27,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,1 | 1 | -10,4 | -2,6 | 5 | -1,9 | 3,18 | Hình chữ nhật | -6 | 44,4 | -1,4 | 46,24 | 2,6 | 42,93 | 4,7 | 0,56 | Spinning Top | 313 | 48,6 | 43,4 | 5,1 | 41 | 0,54 | -30,1 | 6 | 22,9 | 493.405 | -0,27 | -0,4 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,8 | 0,47 | -14,5 | −20…0 | -64,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 184 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 0 | -17,4 | -4,9 | 8 | -2,66 | -2,79 | Kênh tăng | -13,7 | 10,15 | -6 | 11,28 | 4,4 | 9,95 | 7,9 | 0,56 | Long-Legged Doji | 49 | 57,1 | 49,5 | 7,6 | 41 | 0,98 | -52,6 | 12,4 | 46,1 | 4.090.030 | -0,42 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,25 | -0,44 | -14,5 | −20…0 | -68,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 184 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,1 | 0 | -20,2 | -4,6 | 94 | -5 | 0,39 | Kênh giảm | -12,5 | 10,55 | -6,2 | 11,37 | 1 | 10,56 | 6,2 | 0,17 | Long-Legged Doji | 179 | 32,4 | 41,7 | -9,3 | 38 | 0,9 | -58,3 | 8,2 | 44,8 | 3.943.400 | -0,31 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 29,6 | 0,34 | -14,8 | −20…0 | -49,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 54 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 0 | -9,3 | -4,3 | 17 | -2,82 | 2,2 | Tam giác cân | -5,7 | 28,85 | -2,5 | 30,15 | 1,8 | 28,38 | 4,1 | 0,44 | Long-Legged Doji | 188 | 29,8 | 43,2 | -13,4 | 41 | 0,78 | -30,9 | 4,2 | 214,4 | 7.102.960 | -0,21 | -0,2 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38,4 | 0,26 | -16,7 | −20…0 | -67,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 145 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,3 | 0 | -20 | -4,8 | 12 | -6,56 | 1,48 | Nêm giảm | -6,2 | 36,5 | -4,9 | 39,52 | 2,9 | 35,98 | 6,3 | 0,46 | Spinning Top | 99 | 36,4 | 41,1 | -4,7 | 41 | 0,43 | -53,3 | 13,3 | 19,5 | 493.435 | -0,29 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HVNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,6 | 1,73 | -16,7 | −20…0 | -52,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,9 | 0 | -7,3 | -6 | 38 | -3,5 | 3,06 | Kênh giảm | -17,1 | 20,51 | -0,4 | 21,45 | 4,1 | 19,59 | 4,9 | 0,84 | Morning Star | 98 | 40,8 | 42,1 | -1,3 | 45 | 0,94 | -43,2 | 6,7 | 13,8 | 675.510 | -0,26 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CTIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,5 | 1,31 | -16,8 | −20…0 | -63,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 139 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,2 | 0 | -15,1 | -5,7 | 144 | -4,57 | 3,06 | Nêm giảm | -12,5 | 15,48 | -0,1 | 16,1 | 3,9 | 14,79 | 4,6 | 0,84 | Nến xanh thường | 812 | 42,6 | 42,7 | -0,1 | 41 | 1,16 | -35,7 | 4,4 | 4,2 | 268.480 | -0,33 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VSCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,95 | -1,52 | -17,1 | −20…0 | -70,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 88 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 0 | -29,3 | -6,8 | 122 | -7,42 | 5,09 | Tam giác giảm | -4,8 | 12,25 | -5,4 | 13,19 | 1,8 | 11,98 | 7,5 | 0,24 | Marubozu giảm | 129 | 48,1 | 41,9 | 6,1 | 43 | 0,76 | -56 | 5,7 | 96,7 | 7.312.130 | -0,35 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SCRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,02 | 1,26 | -18,6 | −20…0 | -75,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,4 | 0 | -21,5 | -7,1 | 122 | -6,47 | 0,08 | Nêm giảm | -14,3 | 4,01 | -0,1 | 4,24 | 5,5 | 3,8 | 5,6 | 0,99 | Nến xanh thường | 755 | 42,4 | 42,6 | -0,2 | 42 | 0,79 | -60,2 | 5,8 | 4,4 | 1.111.000 | -0,39 | -0,45 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DSHUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,7 | 1,74 | -19 | −20…0 | -59 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 0 | -17,2 | -5,2 | 96 | -0,65 | 2,19 | Tam giác tăng | -35 | 11,3 | -3,4 | 11,81 | 0,9 | 10,98 | 6,2 | 0,15 | Morning Star | 11 | 27,3 | 36,8 | -9,5 | 41 | 1,2 | -42,7 | 15,8 | 1 | 86.275 | -0,4 | -0,45 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BVSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26 | -0,38 | -19,4 | −20…0 | -52,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -4,5 | -4,1 | 11 | -1,54 | -1,48 | Tam giác tăng | -10 | 24,9 | -4,2 | 27,08 | 4,1 | 24,08 | 7,4 | 0,56 | Long-Legged Doji | 194 | 32,5 | 39,8 | -7,3 | 43 | 0,36 | -31,2 | 18,2 | 17 | 622.785 | -0,37 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| IJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,54 | -0,15 | -19,5 | −20…0 | -78,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 136 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,1 | 0 | -22,5 | -7,6 | 119 | -4,96 | -1,02 | Kênh giảm | -17,7 | 6,18 | -5,5 | 6,69 | 2,3 | 6,25 | 4,5 | 0,53 | Spinning Top | 203 | 50,7 | 42,5 | 8,3 | 36 | 0,59 | -50,9 | 5,8 | 6,3 | 939.020 | -0,39 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DXSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,96 | 0,81 | -20 | −40…−20 | -96,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 189 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23 | 0 | -25,5 | -11,8 | 90 | -3,47 | -8,72 | Kênh giảm | -13 | 4,61 | -7,1 | 5,23 | 5,4 | 4,54 | 8,5 | 0,63 | Inverted Hammer | 22 | 50 | 44,3 | 5,7 | 38 | 0,93 | -61,1 | 7,6 | 8 | 1.533.065 | -0,52 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,4 | -0,39 | -20,6 | −40…−20 | -63,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 107 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,1 | 0 | -13,9 | -5 | 104 | -3,97 | -1,22 | Nêm giảm | -10,6 | 24,15 | -4,9 | 25,64 | 1 | 24,41 | 3,9 | 0,24 | Hanging Man | 56 | 44,6 | 44,5 | 0,2 | 35 | 0,53 | -33,5 | 5,2 | 33,2 | 1.295.105 | -0,33 | -0,1 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VIXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,7 | 0,43 | -20,6 | −40…−20 | -84,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,1 | 0 | -21,8 | -9,6 | 22 | -4,53 | -4,3 | Kênh tăng | -18,5 | 11 | -6 | 12,35 | 5,5 | 10,75 | 8,1 | 0,68 | Doji | 389 | 40,1 | 42 | -1,9 | 37 | 0,74 | -64,1 | 6,4 | 334,4 | 27.079.695 | -0,53 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TINUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 93 | 1,09 | -20,8 | −40…−20 | -77 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24,7 | 0 | -24,3 | -10,7 | 30 | -1,25 | -3,18 | Tam giác giảm | -18,4 | 89 | -4,3 | 96,69 | 4 | 83,47 | 10,3 | 0,39 | Long-Legged Doji | 9 | 55,6 | 40,9 | 14,6 | 38 | 1,45 | -48,3 | 89,8 | 1 | 10.725 | -0,53 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,3 | -1,61 | -21,2 | −40…−20 | -68 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -16 | -5,7 | 28 | -5,48 | -0,51 | Chưa rõ cấu trúc | -13,6 | 14,9 | -2,6 | 15,61 | 2 | 14,67 | 4,1 | 0,49 | Nến đỏ thường | 1.137 | 41,6 | 43,8 | -2,2 | 39 | 0,97 | -41,5 | 2,7 | 18,9 | 1.217.025 | -0,42 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VCBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 56,7 | 0 | -21,4 | −40…−20 | -37,6 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 1 | -4,5 | -3,3 | 10 | -1,51 | -0,11 | Tam giác tăng | -6 | 56 | -1,2 | 58,09 | 2,4 | 55,03 | 3 | 0,83 | Doji | 164 | 45,1 | 44,8 | 0,3 | 37 | 0,51 | -27,5 | 7,8 | 235,1 | 4.017.615 | -0,24 | -0,4 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| GILHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,78 | 0,13 | -21,8 | −40…−20 | -36 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 213 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 0 | -27,3 | -1,3 | 2 | -7,6 | 6,2 | Tam giác tăng | -7,9 | 7,38 | -5,1 | 7,88 | 1,3 | 7,26 | 6,7 | 0,2 | Nến xanh thường | 962 | 44,3 | 41,8 | 2,5 | 44 | 0,63 | -54,5 | 21,4 | 1,2 | 152.755 | -0,35 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DXGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,9 | 1,54 | -23,5 | −40…−20 | -77,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 185 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,5 | 0 | -17,8 | -8,6 | 24 | -3,29 | -5,09 | Kênh tăng | -18,2 | 9,3 | -6,1 | 10,22 | 3,2 | 9,17 | 7,4 | 0,43 | Three Outside Up | 35 | 48,6 | 45,5 | 3,1 | 36 | 0,72 | -52,1 | 6,5 | 89,3 | 8.748.615 | -0,57 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DPMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,6 | -1,37 | -23,5 | −40…−20 | -29 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 1 | -9,3 | -3 | 7 | -1,45 | 0,96 | Hình chữ nhật | -7,3 | 21 | -2,8 | 22,28 | 3,1 | 20,52 | 5 | 0,62 | Nến đỏ thường | 1.143 | 43,4 | 44 | -0,6 | 41 | 0,52 | -35,6 | 7,1 | 71,9 | 3.184.640 | -0,19 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PVBHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21 | -1,87 | -23,6 | −40…−20 | -60,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 91 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,4 | 0 | -15,8 | -2,5 | 13 | -7,42 | 0,2 | Kênh giảm | -8,3 | 20,3 | -3,3 | 21,5 | 2,4 | 19,62 | 6,6 | 0,36 | Bearish Engulfing | 137 | 38,7 | 41,8 | -3,1 | 44 | 0,38 | -51,5 | 11,1 | 2,3 | 107.045 | -0,19 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CEOHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,4 | 0,97 | -24,4 | −40…−20 | -93,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 184 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24,1 | 0 | -25,8 | -11,9 | 25 | -5,79 | -7,6 | Chưa rõ cấu trúc | -23,5 | 9,6 | -7,7 | 10,99 | 5,7 | 9,27 | 10,9 | 0,52 | Nến xanh thường | 587 | 35,3 | 38,4 | -3,1 | 37 | 1,1 | -66,9 | 8,3 | 60,6 | 5.556.860 | -0,59 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| OILUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,3 | -2,92 | -24,7 | −40…−20 | -34,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,2 | 1 | -6,5 | -1,4 | 1 | -3,95 | -1,39 | Chưa rõ cấu trúc | -11,3 | 12,7 | -4,5 | 13,49 | 1,5 | 12,12 | 8,9 | 0,16 | Nến đỏ thường | 490 | 39,6 | 37,5 | 2,1 | 46 | 0,36 | -48,2 | 35,2 | 41,2 | 2.935.600 | -0,15 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BWSUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 29,3 | 2,09 | -24,9 | −40…−20 | -47,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -9,3 | -5,2 | 33 | -1,64 | -2,21 | Hình chữ nhật | -13,2 | 28,93 | -1,3 | 30,43 | 3,8 | 27,73 | 5,4 | 0,72 | Nến đỏ thường | 202 | 54 | 39,4 | 14,6 | 47 | 0,01 | -21,6 | 4,5 | 1 | 35.360 | -0,25 | -0,2 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,95 | 0,23 | -27,1 | −40…−20 | -57,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 179 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,4 | 0 | -12,8 | -5,1 | 14 | -2,42 | -4,75 | Kênh giảm | -14,6 | 21,3 | -3 | 22,56 | 2,8 | 20,78 | 5,3 | 0,52 | Nến đỏ thường | 650 | 45,4 | 43,9 | 1,5 | 39 | 0,22 | -44,3 | 14,6 | 32,6 | 1.455.875 | -0,44 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,45 | 2,45 | -27,1 | −40…−20 | -56,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -12,3 | -4,6 | 15 | -3,16 | -2,09 | Kênh giảm | -9,9 | 9,94 | -4,9 | 10,64 | 1,8 | 9,76 | 6,6 | 0,27 | Nến xanh thường | 644 | 40,2 | 43,6 | -3,4 | 41 | 0,86 | -40,5 | 5,1 | 7,8 | 729.600 | -0,2 | -0,45 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| LCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,39 | 1,91 | -27,4 | −40…−20 | -80,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 132 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,7 | 0 | -20,6 | -7,3 | 110 | -4,61 | -1,41 | Kênh giảm | -13,7 | 6 | -6,1 | 6,54 | 2,4 | 6,12 | 4,2 | 0,57 | Bullish Engulfing | 177 | 44,6 | 41,5 | 3,1 | 35 | 1,67 | -42,1 | 6,5 | 4,2 | 635.725 | -0,47 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CTRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 69 | 0 | -28,2 | −40…−20 | -51,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 1 | -7,1 | -6,6 | 12 | -1,86 | -1,91 | Kênh giảm | -10,5 | 67,7 | -1,9 | 71,55 | 3,7 | 65,95 | 4,4 | 0,83 | Spinning Top | 196 | 42,9 | 46,1 | -3,2 | 29 | 1,02 | -30,4 | 5,3 | 15,8 | 221.295 | -0,55 | -0,4 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| GEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,7 | -0,43 | -28,2 | −40…−20 | -55,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,3 | 0 | -12,3 | -4,7 | 23 | -2,16 | -2,76 | Nêm giảm | -9 | 11,55 | -1,3 | 12,02 | 2,7 | 11,41 | 2,5 | 1,08 | Gravestone Doji | 28 | 46,4 | 41,1 | 5,4 | 20 | 0,33 | -29,6 | 1,3 | 1,6 | 134.450 | -0,45 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PVDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,9 | -1,65 | -28,5 | −40…−20 | -37 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -7,1 | -3,8 | 9 | -2,25 | -2,65 | Tam giác giảm | -5,5 | 17,45 | -2,5 | 18,6 | 3,9 | 16,67 | 6,9 | 0,57 | Nến đỏ thường | 1.212 | 42,1 | 44,7 | -2,6 | 42 | 0,54 | -34,3 | 58,9 | 99,7 | 5.282.680 | -0,29 | -0,4 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CRCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5 | 0 | -28,9 | −40…−20 | -78,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 99 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 0 | -27,8 | -5 | 117 | -7,19 | -0,33 | Kênh giảm | -8,9 | 4,84 | -3,2 | 5,09 | 1,9 | 4,79 | 4,3 | 0,44 | Nến đỏ thường | 388 | 39,7 | 39,8 | -0,1 | 25 | 1,23 | -53,9 | 3,3 | 1,6 | 305.390 | -0,55 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23,2 | 0,87 | -29,1 | −40…−20 | -71,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,8 | 0 | -13,8 | -6,6 | 7 | -2,76 | 1,96 | Chưa rõ cấu trúc | -10,1 | 22 | -5,2 | 24,23 | 4,4 | 21,56 | 7,1 | 0,63 | Three Inside Up | 2 | 0 | 40,2 | -40,2 | 38 | 0,38 | -32,8 | 5,5 | 22,6 | 920.280 | -0,45 | -0,2 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VDSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,58 | 1,48 | -29,2 | −40…−20 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,2 | 0 | -27,4 | -14,2 | 60 | -7,42 | -5,06 | Nêm giảm | -22,7 | 8,99 | -6,2 | 10,12 | 5,7 | 8,88 | 7,3 | 0,78 | Nến xanh thường | 687 | 36,8 | 41,3 | -4,5 | 33 | 0,75 | -58,3 | 6,6 | 5,1 | 506.475 | -0,67 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| EIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,1 | 0 | -29,6 | −40…−20 | -69,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -18,9 | -5,3 | 106 | -3,71 | 3,71 | Nêm giảm | -5,9 | 15,75 | -2,2 | 16,43 | 2,1 | 15,35 | 4,7 | 0,44 | Long-Legged Doji | 271 | 32,5 | 37,9 | -5,5 | 35 | 0,45 | -41,2 | 2,2 | 61,7 | 3.746.750 | -0,46 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SBSUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4 | 2,56 | -29,8 | −40…−20 | -79,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 141 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 0 | -15,9 | -8,6 | 33 | -4,71 | -4,13 | Nêm giảm | -16,7 | 3,8 | -5 | 4,11 | 2,6 | 3,68 | 8 | 0,33 | Nến xanh thường | 582 | 27,8 | 31,7 | -3,8 | 40 | 0,47 | -43,7 | 5,3 | 1 | 251.380 | -0,48 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| KDHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,7 | 2,24 | -30,4 | −40…−20 | -85,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 151 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,8 | 0 | -28,5 | -10 | 122 | -7,01 | -1,07 | Tam giác tăng | -18,8 | 13 | -5,1 | 13,95 | 1,8 | 12,89 | 5,9 | 0,3 | Nến xanh thường | 803 | 41,7 | 41 | 0,7 | 37 | 0,63 | -58,7 | 5,4 | 60 | 4.297.712 | -0,49 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DTDHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,1 | -0,98 | -30,4 | −40…−20 | -83,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 145 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,5 | 0 | -20,9 | -8,3 | 58 | -5,36 | -0,86 | Tam giác giảm | -27,3 | 9,9 | -2 | 10,19 | 0,9 | 9,67 | 4,3 | 0,21 | Nến đỏ thường | 443 | 39,5 | 42,5 | -3 | 35 | 0,62 | -51 | 2 | 1 | 101.950 | -0,52 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TNHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,5 | 2,85 | -31,8 | −40…−20 | -78,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 287 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24,6 | 0 | -26,4 | -13,4 | 29 | -7,57 | -14,22 | Nêm giảm | -23 | 6,4 | -1,5 | 7,51 | 15,5 | 5,94 | 8,6 | 1,81 | Three White Soldiers | 47 | 42,6 | 38 | 4,6 | 45 | 1,11 | -52,2 | 19,7 | 1,1 | 166.680 | -0,35 | -0,45 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 8,86 | 0,68 | -32,2 | −40…−20 | -84,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,2 | 0 | -20,9 | -10,7 | 22 | -2,41 | -6,82 | Kênh tăng | -19,8 | 8,35 | -5,8 | 9,39 | 6 | 8,31 | 6,2 | 0,96 | Three Inside Up | 67 | 35,8 | 44,2 | -8,4 | 32 | 1,18 | -56,1 | 6,1 | 9 | 962.300 | -0,72 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,25 | 1,49 | -33,9 | −40…−20 | -95,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 193 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,6 | 0 | -26,9 | -10,3 | 79 | -6,43 | -6,1 | Kênh giảm | -18,7 | 9,6 | -6,3 | 10,83 | 5,6 | 9,48 | 7,5 | 0,75 | Nến xanh thường | 933 | 38,7 | 42,4 | -3,7 | 33 | 0,67 | -68,8 | 6,8 | 12,1 | 1.128.240 | -0,65 | -0,45 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MMLUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26 | -0,38 | -34,9 | −40…−20 | -60,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 138 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,7 | 0 | -12,2 | -5,3 | 25 | -4,75 | 3,06 | Kênh giảm | -5,5 | 25,6 | -1,5 | 26,35 | 1,3 | 24,75 | 4,8 | 0,28 | Doji | 191 | 32,5 | 40 | -7,6 | 40 | 0,7 | -41,6 | 7,4 | 3 | 111.880 | -0,35 | -0,65 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BVBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,4 | -0,48 | -35,7 | −40…−20 | -73 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,5 | 0 | -12,3 | -8 | 54 | -2,74 | -1,14 | Kênh giảm | -9 | 10,2 | -1,9 | 10,65 | 2,4 | 9,74 | 6,4 | 0,38 | Nến đỏ thường | 346 | 37,3 | 38,5 | -1,2 | 38 | 0,46 | -28,1 | 2 | 14,4 | 1.326.205 | -0,58 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TPBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,5 | 0,44 | -35,8 | −40…−20 | -59,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 0 | -11 | -4,9 | 8 | -2,74 | 0,75 | Hình chữ nhật | -7,2 | 11,25 | -2,2 | 11,94 | 3,8 | 10,96 | 4,7 | 0,8 | Doji | 99 | 42,4 | 45,2 | -2,8 | 33 | 0,37 | -28,7 | 2,2 | 129,9 | 10.793.932 | -0,5 | -0,2 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| GEXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,1 | -0,67 | -36,2 | −40…−20 | -65 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,8 | 0 | -17,8 | -9,2 | 13 | -0,97 | 2,14 | Kênh giảm | -9,4 | 21,35 | -3,4 | 23,39 | 5,8 | 20,31 | 8,1 | 0,72 | Nến đỏ thường | 624 | 43,8 | 45,8 | -2 | 37 | 0,51 | -51,2 | 12,2 | 168,3 | 7.178.180 | -0,57 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TOSUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 77 | 4,05 | -37,5 | −40…−20 | -93,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -32,2 | 0 | -23,1 | -14,5 | 39 | -2,55 | -7,29 | Kênh giảm | -7 | 67,5 | -12,3 | 80,97 | 5,2 | 70,29 | 8,7 | 0,59 | Nến xanh thường | 223 | 40,4 | 44,1 | -3,7 | 36 | 0,92 | -34,2 | 14,1 | 3,1 | 38.865 | -0,79 | -0,2 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,8 | 0 | -37,7 | −40…−20 | -48,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 55 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -16,4 | -3,3 | 7 | -3,43 | -0,32 | Tam giác giảm | -7,1 | 11,4 | -3,4 | 12,2 | 3,4 | 10,76 | 8,8 | 0,38 | Long-Legged Doji | 248 | 48 | 40,4 | 7,5 | 43 | 0,72 | -48,7 | 26,9 | 11,6 | 933.880 | -0,3 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| NTLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,7 | 0 | -37,9 | −40…−20 | -86,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 92 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,9 | 0 | -20,2 | -7,3 | 94 | -4,28 | -3,53 | Tam giác giảm | -8,6 | 11 | -6 | 11,97 | 2,3 | 11 | 6 | 0,38 | Long-Legged Doji | 191 | 42,4 | 43,3 | -0,9 | 40 | 1,91 | -42,3 | 6,4 | 6,6 | 545.850 | -0,43 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3,91 | 0 | -39,4 | −40…−20 | -62,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 52 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -11,3 | -5,4 | 16 | -3,48 | 1 | Tam giác giảm | -7,1 | 3,84 | -1,8 | 4,03 | 3,2 | 3,73 | 4,6 | 0,69 | Long-Legged Doji | 59 | 42,4 | 40,7 | 1,7 | 34 | 0,54 | -29,4 | 1,8 | 4,4 | 1.090.775 | -0,57 | -0,4 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22 | -1,35 | -39,6 | −40…−20 | -61,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 93 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13 | 1 | -18,3 | -6,3 | 10 | -4,47 | 1,45 | Kênh giảm | -7,2 | 21,6 | -1,8 | 22,6 | 2,7 | 20,56 | 6,6 | 0,41 | Bearish Engulfing | 28 | 46,4 | 44,1 | 2,4 | 39 | 0,3 | -43,9 | 12,8 | 7,3 | 317.800 | -0,39 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| FITHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,9 | 0 | -39,7 | −40…−20 | -66,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 144 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 0 | -20,4 | -3,7 | 175 | -5,77 | 3,78 | Tam giác giảm | -4,6 | 2,8 | -3,4 | 2,94 | 1,4 | 2,7 | 6,9 | 0,21 | Gravestone Doji | 38 | 39,5 | 42,7 | -3,2 | 43 | 0,22 | -51,8 | 3,6 | 1,3 | 435.620 | -0,4 | -0,45 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,4 | 4 | -39,8 | −40…−20 | -90,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 131 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,1 | 0 | -21 | -10,2 | 117 | -4,04 | -5,98 | Kênh giảm | -14,8 | 9,55 | -8,2 | 11,24 | 8,1 | 9,81 | 5,7 | 1,41 | Nến xanh thường | 782 | 36,1 | 37,7 | -1,7 | 31 | 0,94 | -42,9 | 8,9 | 475,7 | 42.904.745 | -0,85 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VCIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,45 | -0,54 | -40,9 | −60…−40 | -88,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,3 | 0 | -22 | -11,3 | 28 | -4,16 | -2,98 | Nêm giảm | -10,7 | 18,05 | -2,2 | 19,47 | 5,5 | 17,04 | 7,7 | 0,72 | Nến đỏ thường | 539 | 52,7 | 46,9 | 5,8 | 35 | 0,71 | -43,6 | 2,2 | 164,1 | 8.406.185 | -0,63 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| IDJHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,9 | 0 | -41,6 | −60…−40 | -99,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 47 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,6 | 0 | -25,9 | -15,8 | 68 | -3,82 | -14,61 | Tam giác cân | -34,1 | 2,7 | -6,9 | 3,11 | 7,1 | 2,55 | 12,1 | 0,59 | Long-Legged Doji | 287 | 29,3 | 33,6 | -4,4 | 29 | 0,99 | -56,7 | 7,4 | 1,1 | 353.600 | -0,76 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VCKHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,6 | 0,38 | -42,2 | −60…−40 | -72,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,1 | 0 | -17,2 | -9,3 | 66 | -0,58 | -3,47 | Tam giác giảm | -10,4 | 26,4 | -0,8 | 28,07 | 5,5 | 25,12 | 5,6 | 0,99 | Nến xanh thường | 46 | 34,8 | 39,3 | -4,5 | 32 | 0,64 | -30,2 | 1,1 | 54,8 | 1.935.610 | -0,7 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DSTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,8 | -2,86 | -42,6 | −60…−40 | -98,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -29,9 | 0 | -17,8 | -13,3 | 57 | -5,07 | 0,12 | Tam giác cân | -11,7 | 6,3 | -7,4 | 7,33 | 7,8 | 5,83 | 14,3 | 0,55 | Nến đỏ thường | 657 | 38,4 | 38,2 | 0,2 | 38 | 0,78 | -53,1 | 74,4 | 1,1 | 143.595 | -0,68 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,6 | 0 | -43 | −60…−40 | -90,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 117 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,5 | 0 | -27,9 | -9 | 118 | -5,55 | -3,54 | Hình chữ nhật | -16,6 | 14,15 | -3,1 | 15,41 | 5,6 | 13,87 | 5 | 1,11 | Doji | 285 | 42,5 | 44,1 | -1,6 | 29 | 0,68 | -55,1 | 3,2 | 11,2 | 729.035 | -0,67 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,9 | 0,27 | -43,3 | −60…−40 | -80,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -13,4 | -7,3 | 8 | -4,08 | -3,81 | Hình chữ nhật | -10,9 | 18,2 | -3,7 | 20 | 5,8 | 17,78 | 5,9 | 0,98 | Spinning Top | 177 | 47,5 | 45,2 | 2,3 | 35 | 0,38 | -41,3 | 13,5 | 28,2 | 1.399.115 | -0,7 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| AGGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 8,94 | -0,11 | -43,4 | −60…−40 | -89,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 203 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 0 | -16,3 | -10,3 | 22 | -4,32 | -9,22 | Hình chữ nhật | -18 | 8,53 | -4,6 | 9,41 | 5,2 | 8,48 | 5,2 | 1,01 | Dragonfly Doji | 43 | 30,2 | 36,7 | -6,5 | 19 | 0,32 | -47,9 | 4,8 | 2,6 | 276.015 | -0,69 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VIWUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,5 | 1,04 | -44,1 | −60…−40 | -66,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,6 | 0 | -31,6 | -16,3 | 44 | 3,94 | -13,75 | Kênh giảm | -26,1 | 18,1 | -7,2 | 21,41 | 9,8 | 17,33 | 11,1 | 0,88 | Nến đỏ thường | 101 | 41,6 | 41,4 | 0,1 | 30 | 0,43 | -72,1 | 167,1 | 1,6 | 74.835 | -0,72 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| AGRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,9 | 0,93 | -44,9 | −60…−40 | -88,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 51 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,3 | 0 | -16,9 | -8,9 | 63 | -3,8 | -5,75 | Tam giác tăng | -14 | 10,55 | -3,2 | 11,45 | 5 | 10,32 | 5,3 | 0,95 | Spinning Top | 170 | 47,1 | 40,7 | 6,3 | 32 | 0,84 | -37,3 | 3,3 | 2,6 | 229.607 | -0,7 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| ELCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,55 | 2,67 | -45 | −60…−40 | -94,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 148 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,3 | 0 | -23,2 | -14,9 | 41 | -6,23 | -10,5 | Tam giác giảm | -15,7 | 10,85 | -6,1 | 12,75 | 10,3 | 10,41 | 9,9 | 1,04 | Nến xanh thường | 795 | 42,4 | 41,7 | 0,7 | 33 | 0,91 | -53,9 | 6,5 | 6,5 | 511.770 | -0,77 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,05 | 0,26 | -45,8 | −60…−40 | -60,1 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 140 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,4 | 1 | -10,1 | -5,9 | 7 | -3,07 | -3,28 | Tam giác tăng | -11 | 18,65 | -2,1 | 20,22 | 6,1 | 17,91 | 6 | 1,02 | Nến đỏ thường | 1.219 | 42,7 | 44,8 | -2,1 | 31 | 0,52 | -39,7 | 9,7 | 433,6 | 21.351.890 | -0,61 | -0,65 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| F88UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 47,1 | 0,43 | -45,9 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -30,3 | 0 | -32,7 | -22,1 | 68 | -6,5 | -18,69 | Kênh giảm | -29,5 | 45 | -4,5 | 53,17 | 12,9 | 42,89 | 8,9 | 1,44 | Doji | 24 | 62,5 | 47,1 | 15,4 | 23 | 0,56 | -70 | 19,4 | 7,9 | 150.305 | -0,68 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| LDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,4 | -1,23 | -46,5 | −60…−40 | -85,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 165 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,7 | 0 | -20,8 | -9,1 | 15 | -5,56 | -0,26 | Kênh giảm | -12,4 | 2,37 | -1,2 | 2,49 | 3,6 | 2,19 | 8,8 | 0,41 | Nến đỏ thường | 643 | 40,6 | 44,1 | -3,5 | 38 | 0,66 | -53,2 | 1,3 | 1,9 | 735.895 | -0,51 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VNDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,15 | -0,38 | -46,5 | −60…−40 | -95,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,6 | 0 | -19 | -15 | 58 | -3,05 | -7,17 | Hình chữ nhật | -22,2 | 12,6 | -4,2 | 14,07 | 7 | 12,19 | 7,3 | 0,95 | Nến đỏ thường | 983 | 46,3 | 43,8 | 2,5 | 31 | 0,51 | -44,9 | 4,4 | 139,6 | 9.893.970 | -0,78 | -0,65 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,85 | -0,15 | -47,7 | −60…−40 | -61 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 0 | -9 | -5,7 | 8 | -3,28 | -2,41 | Kênh giảm | -8,4 | 33,25 | -1,8 | 35,46 | 4,8 | 32,27 | 4,7 | 1,02 | Spinning Top | 247 | 47 | 43,6 | 3,4 | 29 | 0,6 | -35,4 | 5,3 | 131,9 | 3.711.410 | -0,59 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15 | -0,66 | -48,2 | −60…−40 | -87,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 185 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,2 | 0 | -22 | -8 | 166 | -5,97 | -6,31 | Hình chữ nhật | -15,3 | 14,55 | -3 | 15,62 | 4,1 | 14,19 | 5,4 | 0,76 | Evening Star | 144 | 31,3 | 41 | -9,8 | 25 | 0,58 | -44,5 | 3,1 | 12,4 | 792.035 | -0,77 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| BSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 24,3 | -0,82 | -48,3 | −60…−40 | -94,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 54 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19 | 0 | -20,7 | -11,2 | 61 | -3,79 | -5,49 | Tam giác tăng | -17,2 | 23,6 | -2,9 | 25,81 | 6,2 | 22,9 | 5,8 | 1,07 | Nến đỏ thường | 842 | 44,5 | 42 | 2,6 | 28 | 0,77 | -42,7 | 3 | 6,2 | 240.350 | -0,76 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,4 | -1,82 | -48,9 | −60…−40 | -78,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 145 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,3 | 0 | -14,9 | -6,3 | 28 | -5,44 | -2,36 | Nêm giảm | -11,5 | 5,2 | -3,7 | 5,65 | 4,5 | 5,07 | 6,1 | 0,74 | Gravestone Doji | 178 | 43,8 | 36,7 | 7,1 | 32 | 0,56 | -41,3 | 3,9 | 3,3 | 574.065 | -0,68 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| MBSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,6 | -0,68 | -49,9 | −60…−40 | -91,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,1 | 0 | -19,3 | -13 | 59 | -3,28 | -8,25 | Hình chữ nhật | -19,3 | 13,4 | -8,2 | 15,84 | 8,5 | 13,48 | 7,7 | 1,11 | Doji | 132 | 28 | 40,4 | -12,3 | 24 | 0,67 | -46,5 | 9 | 42,5 | 2.689.175 | -0,9 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| TCXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,1 | 0,18 | -50,2 | −60…−40 | -97,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,5 | 0 | -20,5 | -14,8 | 30 | -4,07 | -12,28 | Tam giác giảm | -22,1 | 26,6 | -1,8 | 29,47 | 8,8 | 25,51 | 5,9 | 1,5 | Nến đỏ thường | 50 | 40 | 39,8 | 0,2 | 24 | 0,59 | -39,2 | 1,9 | 68,7 | 2.331.006 | -0,85 | -0,65 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| CTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,5 | -0,51 | -50,5 | −60…−40 | -79,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,8 | 0 | -12,7 | -10,3 | 57 | -2,06 | -6,31 | Tam giác tăng | -16,7 | 18,95 | -2,8 | 20,74 | 6,3 | 18,19 | 6,7 | 0,94 | Nến đỏ thường | 1.001 | 43,7 | 40,9 | 2,7 | 30 | 0,61 | -46,6 | 2,9 | 19,7 | 943.420 | -0,79 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| HBCUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3 | 3,45 | -50,6 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 154 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -30,2 | 0 | -34,6 | -20,2 | 102 | -7,69 | -11,66 | Nêm giảm | -18,9 | 2,9 | -3,3 | 3,34 | 11,2 | 2,68 | 10,7 | 1,05 | Long-Legged Doji | 209 | 30,6 | 41,7 | -11,1 | 27 | 1,24 | -58,9 | 3,5 | 1,9 | 583.530 | -0,96 | -0,65 | 1 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33 | -2,37 | -50,8 | −60…−40 | -74 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 199 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17 | 0 | -17,6 | -7,4 | 6 | -7,2 | -9,06 | Nêm tăng | -15,5 | 32,15 | -2,6 | 35,1 | 6,3 | 31,21 | 5,4 | 1,17 | Nến đỏ thường | 585 | 42,6 | 44 | -1,4 | 38 | 0,63 | -59,7 | 11,1 | 22,8 | 648.655 | -0,75 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| SHSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,7 | 0 | -51,4 | −60…−40 | -98,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,3 | 0 | -26,1 | -16,3 | 63 | -4,05 | -10,31 | Hình chữ nhật | -23,4 | 10,8 | -7,7 | 12,83 | 9,6 | 10,49 | 10,4 | 0,93 | Nến đỏ thường | 993 | 41 | 40,8 | 0,2 | 27 | 0,51 | -56,8 | 8,3 | 105 | 8.010.990 | -0,92 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VTPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 47,1 | 0,21 | -54,2 | −60…−40 | -70,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,9 | 0 | -13,5 | -8,5 | 5 | -3,87 | -0,22 | Tam giác cân | -11,5 | 46,4 | -1,5 | 50,24 | 6,7 | 43,56 | 7,5 | 0,89 | Shooting Star | 23 | 52,2 | 44,9 | 7,3 | 35 | 0,59 | -42,8 | 8,5 | 39,8 | 781.870 | -0,69 | -0,65 | 0 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| PVIHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 62 | -2,52 | -54,5 | −60…−40 | -54,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 1 | -7,4 | -5,4 | 5 | -2,33 | -1,09 | Kênh giảm | -9,9 | 61,1 | -1,5 | 64,85 | 4,6 | 58,92 | 5 | 0,93 | Marubozu giảm | 88 | 52,3 | 40,1 | 12,2 | 30 | 1,73 | -43,1 | 7,5 | 1,7 | 26.625 | -0,66 | -0,9 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| FTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,65 | -0,28 | -56,6 | −60…−40 | -98,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -24,9 | 0 | -24 | -15,6 | 61 | -5,14 | -9,5 | Tam giác tăng | -23,3 | 17,25 | -2,3 | 19,37 | 9,8 | 16,35 | 7,4 | 1,33 | Shooting Star | 40 | 45 | 44,1 | 0,9 | 24 | 0,57 | -45,8 | 2,3 | 11,5 | 596.825 | -0,94 | -0,65 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| EVGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3,51 | 0 | -57,6 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22 | 0 | -32,5 | -15,1 | 112 | -7,44 | -10,68 | Nêm giảm | -22,5 | 3,45 | -1,7 | 3,87 | 10,3 | 3,28 | 6,6 | 1,56 | Inverted Hammer | 48 | 50 | 42,4 | 7,6 | 17 | 0,73 | -64,1 | 1,7 | 1,4 | 368.535 | -0,96 | -0,65 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| VREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,75 | -1,73 | -58,8 | −60…−40 | -64,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,6 | 0 | -15,2 | -9 | 13 | -1,57 | -8,94 | Tam giác tăng | -15,7 | 20,9 | -8,1 | 24,32 | 6,9 | 21,45 | 5,7 | 1,21 | Bearish Engulfing | 106 | 48,1 | 45,9 | 2,2 | 30 | 0,62 | -47,9 | 8,9 | 91,4 | 3.739.760 | -0,8 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| D2DHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,75 | -0,68 | -59,4 | −60…−40 | -57,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 92 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15 | 0 | -17,1 | -7,3 | 9 | -3,23 | -10,54 | Kênh tăng | -14,5 | 21,55 | -0,9 | 23,47 | 7,9 | 20,71 | 4,8 | 1,65 | Nến xanh thường | 810 | 44,4 | 43,2 | 1,3 | 29 | 0,34 | -32 | 2,4 | 3 | 123.198 | -0,74 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 | ||||||
| FPTHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 57,1 | -1,38 | -59,5 | −60…−40 | -75 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,1 | 1 | -12,6 | -10,9 | 11 | -4,14 | -10,61 | Chưa rõ cấu trúc | -15,7 | 55,92 | -2,1 | 63,32 | 10,9 | 54,08 | 5,3 | 2,06 | Nến đỏ thường | 1.091 | 42,2 | 45,2 | -3 | 22 | 0,99 | -41,4 | 2,1 | 378,2 | 5.971.521 | -0,81 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 13 | 34,7 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.482 | 1 |
Phiên 12/10/2026 · chấm điểm lúc 22:46 12/10 · tạm tính, chưa chốt phiên
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10
* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Phiên 12/10/2026 · cập nhật 16:29 12/10
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:
Bản tin vĩ mô phiên 12/10/2026 · nguồn vira.org.vn · cập nhật 16:29 12/10 · số liệu tạm, chưa chốt phiên

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.811,54 | +0,6 | +13,9 |
| NASDAQ | 27.366,17 | +0,6 | +17,8 |
| Dow Jones | 51.654,95 | +0,8 | +6,8 |
| Russell 2000 | 2.806,98 | +0,5 | +11,9 |
| Nikkei 225 | 69.030,92 | -0,0 | +33,2 |
| Hang Seng | 24.271,20 | +0,3 | -7,9 |
| CSI 300 | 4.287,98 | +0,0 | +0,0 |
| KOSPI | 6.384,24 | -3,7 | +48,1 |
| TAIEX | 49.301,96 | -0,0 | +68,0 |
| FTSE 100 | 10.552,10 | +1,1 | +6,0 |
| DAX | 25.087,27 | +1,1 | +2,2 |
| CAC 40 | 7.803,33 | +1,0 | -4,8 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 91,85 | +0,4 | +60,2 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 104,72 | +0,4 | +72,4 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 3,22 | +1,6 | -11,0 |
| Vàng ($/oz) | 4.216,30 | +1,4 | -2,6 |
| Bạc ($/oz) | 60,67 | +2,7 | -14,0 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.679,30 | +3,3 | -21,0 |
| Đồng ($/lb) | 6,64 | +1,9 | +17,8 |
| Cà phê ($/lb) | 286,95 | -0,7 | -19,7 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 4,06 | +0,4 | +14,8 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 5,02 | +0,6 | +34,3 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 5,24 | +0,3 | +25,2 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,60 | -0,1 | +15,1 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 102,21 | +0,1 | +3,9 |
| EUR/USD | 1,12 | +0,1 | -4,6 |
| USD/JPY | 158,06 | +0,0 | +0,9 |
| GBP/USD | 1,32 | +0,1 | -1,8 |
| USD/CNY | 6,70 | -0,0 | -4,2 |
| USD/CHF | 0,83 | -0,2 | +5,0 |
| AUD/USD | 0,70 | -0,1 | +4,2 |
| USD/CAD | 1,42 | -0,2 | +3,7 |
| USD/KRW | 1.342,99 | +0,3 | -7,0 |
| USD/SGD | 1,28 | +0,1 | -0,3 |
| USD/INR | 96,82 | +0,1 | +7,6 |
| USD/VND | 25.889,00 | -0,3 | -1,5 |
Giá chốt trước 15:30 12/10/2026 (giờ VN); chỉ số Mỹ lấy phiên đã đóng cửa gần nhất theo giờ New York · nguồn Yahoo Finance · cập nhật 16:29 12/10
