VIC218.400▼ -1,6%VHM61.000▼ -5,3%VCB56.300— +0,0%BID33.100▼ -0,8%TCB33.000▲ +0,2%VGI76.100▼ -1,8%CTG29.550▲ +0,5%VPB24.350▼ -0,2%GAS78.600▲ +0,1%MCH140.900▼ -0,2%VIC218.400▼ -1,6%VHM61.000▼ -5,3%VCB56.300— +0,0%BID33.100▼ -0,8%TCB33.000▲ +0,2%VGI76.100▼ -1,8%CTG29.550▲ +0,5%VPB24.350▼ -0,2%GAS78.600▲ +0,1%MCH140.900▼ -0,2%
AASMarket InsightsSmart Invest Research14/10/2026
14/10/2026 · VN-Index 1.704,87MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 14/10/2026

Market Insights

Chiến thuật "Hư hư thực thực" (Binh bất yếm trá) Nhìn lướt qua chiến trường, VN-Index giống như vừa trải qua một đợt tấn công mạnh khi mất tới 14,55 điểm (-0,85%), lùi sâu về mốc 1.704,87. Tuy nhiên, bề ngoài tàn khốc này thực chất mang nhiều yếu tố "nghi binh". Gần 80% sức sát thương (mức giảm điểm) chỉ đến từ hai mã trụ lớn: VIC giảm 5,76 điểm và VHM giảm 5,76 điểm. Nếu bóc tách lớp mặt nạ của hai mã này, thiệt hại thực tế của toàn quân chỉ rơi vào khoảng 3,0 điểm. Nhận định kỹ thuật cũng chỉ ra rằng, dù chỉ số giảm mạnh nhưng nội tại thị trường lại không hề xấu đi thêm.

VN-Index (HOSE)

1.704,87
-0,85%

Số mã tăng / giảm

290 / 318
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

51,38%
Tăng giá 48,62%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc10 ngành
  • Dầu khí109 · 125
  • Tài nguyên Cơ bản112 · 116
  • Bán lẻ117 · 105
  • Y tế103 · 115
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt115 · 102
  • Hàng cá nhân & Gia dụng102 · 113
  • Ô tô và phụ tùng111 · 108
  • Ngân hàng106 · 107
  • Thực phẩm và đồ uống106 · 107
  • Truyền thông102 · 102
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom5 ngành
  • Du lịch và Giải trí100 · 119
  • Dịch vụ tài chính87 · 110
  • Bất động sản86 · 103
  • Xây dựng và Vật liệu95 · 110
  • Công nghệ Thông tin96 · 100
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi4 ngành
  • Hóa chất120 · 92
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp118 · 90
  • Viễn thông105 · 95
  • Bảo hiểm101 · 100
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 14/10/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE-35 ròng
12860163
128 tăng60 đứng163 giảm
HNX-3 ròng
596462
59 tăng64 đứng62 giảm
UPCOM+10 ròng
1038393
103 tăng83 đứng93 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 840

32≤ −7%18−7%~−5%36−5%~−3%117−3%~−1%127−1%~0%2140%900%~1%991%~3%263%~5%365%~7%45≥ 7%
Giảm 330Tăng 296

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+0,62MBB+0,61HPG+0,31FPT+0,24CTG-0,26NVL-0,39STB-0,40BID-0,40MWG-0,50SSB-0,55GEE-0,74LPB-0,78GVR-0,96VPL-5,76VIC-5,76VHM

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

017.4M34.9M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-86624/09-22925/09-22128/09-38029/09-91130/09+3.15101/10-3.29902/10-28405/10-2.52006/10-93407/10-44708/10-9.73309/10-61512/10-46813/10-78314/10

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+5,94Tài chính khác+1,94Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+1,85Vật liệu xây dựng+1,52Chế biến Thủy sản+1,29Xây dựng+1,11Công nghệ và thông tin+1,09Bảo hiểm+0,52Chứng khoán+0,41Khai khoáng+0,19Bán buôn+0,14Nông - Lâm - Ngư+0,09SX Hàng gia dụng

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

01.0002.0003.0004.0005.000Trần: 101,6 tỷ · 9 mã101,6TrầnTăng: 4.356,7 tỷ · 128 mã4.356,7TăngKhông đổi: 1.052,0 tỷ · 60 mã1.052,0Không đổiGiảm: 4.949,7 tỷ · 163 mã4.949,7GiảmSàn: 0,6 tỷ · 5 mã0,6Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MBB · HOSE
+100
STB · HOSE
+44
HPG · HOSE
+29
HDB · HOSE
+21
MSN · HOSE
+18
VPI · HOSE
+17
BVH · HOSE
+16
SHS · HNX
+11
SHS · HOSE
+11
LPB · HOSE
+9

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-153
VHM · HOSE
-152
FRT · HOSE
-94
FPT · HOSE
-67
TCB · HOSE
-63
VPB · HOSE
-63
ACB · HOSE
-42
GEE · HOSE
-33
VNM · HOSE
-32
VIX · HOSE
-24

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%25.3%17.6%10.4%6%7%6%4%08/1031.6%18.5%13.4%5%4%4%09/1031.3%15.5%8%6%7%7%6%12/1032.3%16.6%9%8%5%7%13/1030.3%20.3%10.6%5%5%4%14/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánThực phẩm - Đồ uốngVật liệu xây dựngVận tải - kho bãiSX Phụ trợCông nghệ và thông tinSX Nhựa - Hóa chấtBán lẻXây dựngBán buônTiện íchThiết bị điệnKhai khoángNông - Lâm - NgưBảo hiểmChế biến Thủy sảnSX Hàng gia dụngChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSản phẩm cao suSX Thiết bị, máy mócDịch vụ tư vấn, hỗ trợTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
15%
60%
22%
Bất động sản (88)
20%
35%
40%
Tiện ích (84)
18%
55%
24%
Vận tải - kho bãi (81)
22%
46%
31%
Vật liệu xây dựng (60)
27%
60%
10%
Bán buôn (58)
19%
53%
24%
Thực phẩm - Đồ uống (58)
31%
50%
17%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
25%
38%
31%
SX Phụ trợ (37)
24%
54%
16%
Công nghệ và thông tin (36)
22%
53%
22%
Khai khoáng (35)
26%
51%
23%
SX Hàng gia dụng (34)
26%
44%
29%
Chăm sóc sức khỏe (31)
10%
58%
29%
Chứng khoán (30)
33%
33%
30%
Ngân hàng (24)
33%
21%
46%
Bán lẻ (24)
8%
67%
25%
Nông - Lâm - Ngư (22)
45%
41%
14%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
22%
61%
11%
Thiết bị điện (15)
20%
33%
40%
SX Thiết bị, máy móc (12)
17%
67%
17%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
64%
27%
Bảo hiểm (11)
45%
18%
36%
Chế biến thủy sản (9)
11%
67%
22%
Sản phẩm cao su (7)
57%
14%
14%
14%
Tài chính khác (3)
33%
33%
33%
Chưa phân loại (543)
8%
76%
12%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2802.4%≤10K3.65231.8%≤20K3.62931.6%≤40K1.14710.0%≤60K1.75215.3%≤80K110.1%≤100K1.0058.8%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 11.475 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-1,62%
VHM
-5,28%
KSF
-0,13%
VRE
-1,54%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
+0,00%
BID
-0,75%
TCB
+0,15%
CTG
+0,51%
VPB
-0,20%
MBB
+1,57%
STB
-1,52%
ACB
+0,00%
HDB
+0,43%
LPB
-3,05%
MSB
SSB
VIB
SHB
NVB
TPB
OCB
EIB
ABB
BSR
-0,66%
VPL
-3,31%
DMX
+0,26%
TCX
+0,55%
VCK
VPX
GEE
KSV
NAB
LPS
GEL
DNH
IDP
CRV
ACV
+1,23%
VJC
-0,08%
HVN
+0,00%
GMD
PVT
VNM
-0,17%
MSN
+0,84%
SAB
KDC
GAS
+0,13%
POW
PGV
VGI
-1,81%
FPT
+1,42%
FOX
MCH
-0,21%
MWG
-1,74%
FRT
GVR
-2,94%
DCM
DPM
NTP
HPG
+1,71%
SSI
+0,00%
VIX
HCM
VCI
VND
THD
REE
CC1
LGC
VCR
MSR
+1,26%
BVH
+1,88%
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Tiện ích
Công nghệ và thông tin
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.316-10,13%-32,93%+4,86%+17,91%+14,38%
Bất động sản2.220+17,08%-23,20%+5,10%-7,51%-6,43%
Chứng khoán1.156+18,08%-44,88%+32,77%+4,49%-10,33%
Thực phẩm - Đồ uống559-39,60%-24,85%-62,24%+6,99%-2,15%
Vật liệu xây dựng543+89,03%+43,78%+74,56%+80,02%+80,76%
Vận tải - kho bãi476-7,44%-24,72%-52,55%-36,15%-25,08%
SX Phụ trợ426-42,55%-28,30%-66,50%-17,94%-34,19%
Công nghệ và thông tin420+2,75%-37,33%+20,89%+85,18%-28,16%
SX Nhựa - Hóa chất337+17,85%-25,87%-13,42%-37,59%-41,88%
Bán lẻ309-16,26%-14,70%-53,90%-45,43%+14,63%
Xây dựng235+3,33%-34,50%+3,98%-13,57%-5,55%
Bán buôn225-30,65%-49,30%+0,70%-45,19%-61,61%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC218.400-1,62%3.1M75,79,81.695.262
VHM61.000-5,28%11.4M6,62,0501.104
VCB56.300+0,00%2.2M11,31,9470.425
BID33.100-0,75%3.0M7,61,3257.459
TCB33.000+0,15%19.0M8,61,3233.846
VGI76.100-1,81%119K19,26,1231.634
CTG29.550+0,51%4.9M5,21,1229.513
VPB24.350-0,20%12.8M7,31,2193.191
GAS78.600+0,13%690K15,12,7189.658
MCH140.900-0,21%1.0M26,09,8184.213
MBB19.350+1,57%15.8M5,91,2179.244
HPG20.800+1,71%19.3M7,11,2175.614
BSR30.100-0,66%5.7M7,12,0150.720
ACV41.300+1,23%1.0M11,62,0147.972
VPL76.000-3,31%877K46,73,1136.291
GVR31.400-2,94%3.3M17,92,0125.600
STB64.600-1,52%2.9M40,22,0121.785
VNM57.900-0,17%1.2M11,13,6121.008
ACB20.450+0,00%4.9M7,11,2118.700
HDB23.200+0,43%15.2M8,51,8116.122

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 48,62%Giảm giá 51,38%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 48,62%
  • Giảm giá 51,38%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 49,08%Nến Đỏ 50,92%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 49,08%
  • Nến Đỏ 50,92%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.765,00
Hỗ trợ1.700,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIC
218.400 đ · -1,6%
GIẢM TỶ TRỌNG-26
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,95
Điểm xu hướng+19,7
Đà 60 phiên-0,7%
Dốc MA150+5,3
Biên 60 phiên32,2%
So đỉnh 52T82,4%
ATR203,2%
Cắt lỗ204.610 · −6,3%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
215.000
−1,6%
XS T+1 tăng
41,1%
nền 43,1%
Kháng cự
220.875
+1,1%
Nghiêng tăngPha 2 · Tăng giá · 128 phiên
Tam giác cânNến đỏ thường ·944 · ≈ nền
BMP
140.600 đ · -0,7%
Trung lập-23
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,36
Điểm xu hướng-16,9
Đà 60 phiên-7,3%
Dốc MA150-0,4
Biên 60 phiên12,8%
So đỉnh 52T77,8%
ATR201,2%
Cắt lỗ137.300 · −2,4%
Lợi/lỗ0,18
Hỗ trợ
138.000
−1,8%
XS T+1 tăng
46,1%
nền 42,8%
Kháng cự
141.199
+0,4%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 126 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·267 · ≈ nền
FRT
140.600 đ · -2,2%
Trung lập+6
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,60
Điểm xu hướng+28,2
Đà 60 phiên+25,8%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên37,4%
So đỉnh 52T81,6%
ATR203,7%
Cắt lỗ130.190 · −7,4%
Lợi/lỗ0,03
Hỗ trợ
133.177
−5,3%
XS T+1 tăng
49,2%
nền 45,6%
Kháng cự
140.956
+0,3%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 43 phiên
Tam giác tăngThree Black Crows ·130 · ≈ nền
SAB
43.000 đ · -0,1%
Trung lập-3
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,39
Điểm xu hướng-13,6
Đà 60 phiên-2,0%
Dốc MA150-0,4
Biên 60 phiên11,9%
So đỉnh 52T80,5%
ATR201,5%
Cắt lỗ41.705 · −3,0%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
42.150
−2,0%
XS T+1 tăng
42,6%
nền 42,9%
Kháng cự
43.373
+0,9%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 9 phiên
Tam giác tăngThree Black Crows ·216 · ≈ nền
VJC
128.100 đ · -0,1%
Trung lập+1
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng-5,1
Đà 60 phiên-2,4%
Dốc MA150+0,2
Biên 60 phiên15,5%
So đỉnh 52T75,7%
ATR202,4%
Cắt lỗ121.990 · −4,8%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
127.358
−0,6%
XS T+1 tăng
45,4%
nền 44,9%
Kháng cự
130.404
+1,8%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 17 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·421 · ≈ nền
GAS
78.600 đ · +0,1%
Trung lập-19
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,57
Điểm xu hướng-1,5
Đà 60 phiên+6,1%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên35,4%
So đỉnh 52T61,5%
ATR203,4%
Cắt lỗ73.310 · −6,7%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
78.376
−0,3%
XS T+1 tăng
47,5%
nền 45,1%
Kháng cự
78.989
+0,5%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 3 phiên
Tam giác cânSpinning Top ·238 · ≈ nền
VVS
80.200 đ · -0,6%
GIẢM TỶ TRỌNG-40
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,52
Điểm xu hướng-36,9
Đà 60 phiên-12,2%
Dốc MA150+2,5
Biên 60 phiên39,0%
So đỉnh 52T73,0%
ATR204,0%
Cắt lỗ73.720 · −8,1%
Lợi/lỗ0,21
Hỗ trợ
78.500
−2,1%
XS T+1 tăng
47,4%
nền 49,8%
Kháng cự
81.577
+1,7%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 22 phiên
Tam giác giảmBearish Engulfing ·19 · ≈ nền
BVH
76.000 đ · +1,9%
Trung lập+31
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,68
Điểm xu hướng+50,1
Đà 60 phiên+26,7%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên31,3%
So đỉnh 52T85,9%
ATR203,2%
Cắt lỗ71.090 · −6,5%
Lợi/lỗ0,61
Hỗ trợ
73.250
−3,6%
XS T+1 tăng
46,8%
nền 45,0%
Kháng cự
79.000
+3,9%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 50 phiên
Kênh tăng ▲11,0%Bullish Engulfing ·203 · ≈ nền
CTD
63.600 đ · +2,4%
TRÁNH – Pha 4+42
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×1,57
Điểm xu hướng-9,9
Đà 60 phiên+0,2%
Dốc MA150-3,6
Biên 60 phiên16,2%
So đỉnh 52T68,6%
ATR202,6%
Cắt lỗ60.350 · −5,1%
Lợi/lỗ0,06
Hỗ trợ
60.872
−4,3%
XS T+1 tăng
42,6%
nền 43,8%
Kháng cự
63.800
+0,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 75 phiên
Tam giác cânBullish Engulfing ·162 · ≈ nền
VPL
76.000 đ · -3,3%
Trung lập-47
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-27,9
Đà 60 phiên-4,8%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên22,0%
So đỉnh 52T68,5%
ATR203,2%
Cắt lỗ71.190 · −6,3%
Lợi/lỗ0,70
Hỗ trợ
71.500
−5,9%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 39,9%
Kháng cự
79.384
+4,5%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 8 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·22 · ≈ nền
MWG
73.500 đ · -1,7%
Trung lập+5
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng+0,4
Đà 60 phiên-1,4%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên22,5%
So đỉnh 52T80,1%
ATR202,1%
Cắt lỗ70.379 · −4,3%
Lợi/lỗ0,43
Hỗ trợ
73.073
−0,6%
XS T+1 tăng
60,8%
nền 47,9%
Kháng cự
74.829
+1,8%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 4 phiên
Tam giác cânThree Black Crows ·158 · +12,8
VHM
61.000 đ · -5,3%
GIẢM TỶ TRỌNG-64
−1000+100
RSI 1428
KL/TB20×1,28
Điểm xu hướng-27,9
Đà 60 phiên-13,2%
Dốc MA150+3,9
Biên 60 phiên33,9%
So đỉnh 52T73,1%
ATR204,1%
Cắt lỗ56.060 · −8,1%
Lợi/lỗ1,35
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
38,3%
nền 45,1%
Kháng cự
67.645
+10,9%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 13 phiên
Nêm giảmBearish Engulfing ·94 · ≈ nền
CTR
68.300 đ · -1,0%
TRÁNH – Pha 4-36
−1000+100
RSI 1426
KL/TB20×0,44
Điểm xu hướng-55,0
Đà 60 phiên-1,7%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên19,6%
So đỉnh 52T68,9%
ATR202,3%
Cắt lỗ65.210 · −4,5%
Lợi/lỗ0,91
Hỗ trợ
67.700
−0,9%
XS T+1 tăng
46,8%
nền 46,0%
Kháng cự
71.125
+4,1%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 27 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·449 · ≈ nền
BFC
63.000 đ · +0,3%
THEO DÕI – chờ điểm vào+62
−1000+100
RSI 1485
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng+59,4
Đà 60 phiên+22,4%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên31,0%
So đỉnh 52T86,6%
ATR203,5%
Cắt lỗ58.605 · −7,0%
Lợi/lỗ2,22
Hỗ trợ
54.241
−13,9%
XS T+1 tăng
45,4%
nền 45,8%
Kháng cự
72.765
+15,5%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 95 phiên
Tam giác giảm ▲27,0%Long-Legged Doji ·86 · ≈ nền
GEE
65.300 đ · -6,0%
TRÁNH – Pha 4-37
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-50,4
Đà 60 phiên-19,0%
Dốc MA150-3,7
Biên 60 phiên36,3%
So đỉnh 52T47,8%
ATR205,8%
Cắt lỗ57.750 · −11,6%
Lợi/lỗ0,23
Hỗ trợ
61.507
−5,8%
XS T+1 tăng
63,0%
nền 45,9%
Kháng cự
67.027
+2,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 70 phiên
Chưa rõ cấu trúcBearish Engulfing ·46 · +17,2
TLG
55.500 đ · +0,5%
Trung lập+39
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×1,41
Điểm xu hướng+64,1
Đà 60 phiên+17,3%
Dốc MA150+1,2
Biên 60 phiên21,1%
So đỉnh 52T95,2%
ATR202,5%
Cắt lỗ52.760 · −4,9%
Lợi/lỗ0,55
Hỗ trợ
53.990
−2,7%
XS T+1 tăng
43,9%
nền 40,1%
Kháng cự
57.000
+2,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 14 phiên
Kênh tăng ▲3,7%Three White Soldiers ·107 · ≈ nền
FPT
57.100 đ · +1,4%
TRÁNH – Pha 4-46
−1000+100
RSI 1426
KL/TB20×1,18
Điểm xu hướng-75,9
Đà 60 phiên-6,3%
Dốc MA150-3,9
Biên 60 phiên21,4%
So đỉnh 52T58,6%
ATR202,7%
Cắt lỗ54.064 · −5,3%
Lợi/lỗ1,72
Hỗ trợ
56.100
−1,8%
XS T+1 tăng
43,4%
nền 45,2%
Kháng cự
62.333
+9,2%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 155 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·876 · ≈ nền
SIP
47.950 đ · -1,5%
TRÁNH – Pha 4-20
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,84
Điểm xu hướng-40,0
Đà 60 phiên-1,0%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên13,7%
So đỉnh 52T76,8%
ATR201,6%
Cắt lỗ46.450 · −3,1%
Lợi/lỗ0,80
Hỗ trợ
45.150
−5,8%
XS T+1 tăng
43,9%
nền 45,3%
Kháng cự
49.153
+2,5%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 19 phiên
Tam giác giảmNến đỏ thường ·412 · ≈ nền
VHC
50.800 đ · -0,4%
TRÁNH – Pha 4-9
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng-38,9
Đà 60 phiên-11,2%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên17,9%
So đỉnh 52T72,7%
ATR202,3%
Cắt lỗ48.450 · −4,6%
Lợi/lỗ0,33
Hỗ trợ
50.325
−0,9%
XS T+1 tăng
44,1%
nền 44,5%
Kháng cự
51.578
+1,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 28 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·759 · ≈ nền
DCL
46.500 đ · -1,1%
Trung lập+24
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,31
Điểm xu hướng+50,6
Đà 60 phiên+21,4%
Dốc MA150-3,2
Biên 60 phiên29,7%
So đỉnh 52T74,0%
ATR205,2%
Cắt lỗ41.685 · −10,4%
Lợi/lỗ0,75
Hỗ trợ
45.885
−1,3%
XS T+1 tăng
38,9%
nền 39,6%
Kháng cự
50.100
+7,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 16 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·800 · ≈ nền
GMD
53.000 đ · +1,0%
Trung lập+9
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,87
Điểm xu hướng+38,3
Đà 60 phiên+2,6%
Dốc MA150+0,8
Biên 60 phiên21,4%
So đỉnh 52T91,4%
ATR202,4%
Cắt lỗ50.420 · −4,9%
Lợi/lỗ1,16
Hỗ trợ
52.293
−1,3%
XS T+1 tăng
46,1%
nền 41,9%
Kháng cự
56.000
+5,7%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 7 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·925 · +4,1
DPR
37.400 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-18
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,55
Điểm xu hướng-8,9
Đà 60 phiên-0,9%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên14,4%
So đỉnh 52T77,1%
ATR202,2%
Cắt lỗ35.745 · −4,4%
Lợi/lỗ0,33
Hỗ trợ
37.306
−0,3%
XS T+1 tăng
41,6%
nền 42,3%
Kháng cự
37.940
+1,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 27 phiên
Chưa rõ cấu trúcDoji ·498 · ≈ nền
DGW
45.500 đ · -1,0%
Trung lập+11
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,68
Điểm xu hướng+51,0
Đà 60 phiên+24,4%
Dốc MA150-0,6
Biên 60 phiên39,9%
So đỉnh 52T82,3%
ATR203,7%
Cắt lỗ42.126 · −7,4%
Lợi/lỗ1,01
Hỗ trợ
45.450
−0,1%
XS T+1 tăng
49,5%
nền 44,4%
Kháng cự
48.900
+7,5%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 47 phiên
Tam giác tăng ▲7,8%Three Black Crows ·208 · ≈ nền
REE
45.000 đ · -0,9%
TRÁNH – Pha 4-24
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng-28,4
Đà 60 phiên-2,7%
Dốc MA150-1,9
Biên 60 phiên13,8%
So đỉnh 52T69,8%
ATR202,4%
Cắt lỗ42.815 · −4,9%
Lợi/lỗ0,55
Hỗ trợ
44.400
−1,3%
XS T+1 tăng
45,1%
nền 43,4%
Kháng cự
46.211
+2,7%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 73 phiên
Hình chữ nhậtEvening Star ·144 · ≈ nền
LPB
38.100 đ · -3,1%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-64
−1000+100
RSI 1428
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng-78,9
Đà 60 phiên-28,0%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên49,3%
So đỉnh 52T65,1%
ATR204,2%
Cắt lỗ34.895 · −8,4%
Lợi/lỗ1,70
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
54,0%
nền 44,6%
Kháng cự
43.558
+14,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 1 phiên
Kênh giảmThree Black Crows ·137 · +9,5
BCM
37.900 đ · -0,7%
TRÁNH – Pha 4-34
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,56
Điểm xu hướng-69,5
Đà 60 phiên-13,9%
Dốc MA150-6,2
Biên 60 phiên34,6%
So đỉnh 52T46,1%
ATR203,1%
Cắt lỗ35.535 · −6,2%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
36.500
−3,7%
XS T+1 tăng
46,8%
nền 41,1%
Kháng cự
39.300
+3,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 147 phiên
Nêm giảmEvening Star ·77 · ≈ nền
VGC
43.750 đ · +1,0%
Trung lập+10
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,85
Điểm xu hướng+49,2
Đà 60 phiên+12,5%
Dốc MA150-1,3
Biên 60 phiên28,2%
So đỉnh 52T79,4%
ATR203,1%
Cắt lỗ41.050 · −6,2%
Lợi/lỗ0,96
Hỗ trợ
42.988
−1,7%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 44,4%
Kháng cự
46.350
+5,9%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 14 phiên
Kênh tăngBullish Engulfing ·124 · ≈ nền
TCB
33.000 đ · +0,2%
Trung lập+22
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×1,05
Điểm xu hướng+37,9
Đà 60 phiên+4,9%
Dốc MA150-0,4
Biên 60 phiên22,4%
So đỉnh 52T80,2%
ATR202,2%
Cắt lỗ31.530 · −4,5%
Lợi/lỗ0,48
Hỗ trợ
32.573
−1,3%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 46,9%
Kháng cự
33.700
+2,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 31 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·496 · ≈ nền
PTB
29.750 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-1
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-51,6
Đà 60 phiên-12,3%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên20,7%
So đỉnh 52T66,8%
ATR202,7%
Cắt lỗ28.135 · −5,4%
Lợi/lỗ0,46
Hỗ trợ
29.308
−1,5%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 44,0%
Kháng cự
30.500
+2,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 38 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·799 · ≈ nền
CTG
29.550 đ · +0,5%
TRÁNH – Pha 4-19
−1000+100
RSI 1442
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng-48,0
Đà 60 phiên-6,2%
Dốc MA150-2,7
Biên 60 phiên15,6%
So đỉnh 52T69,0%
ATR202,0%
Cắt lỗ28.375 · −4,0%
Lợi/lỗ0,40
Hỗ trợ
28.850
−2,4%
XS T+1 tăng
43,1%
nền 43,2%
Kháng cự
30.023
+1,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 56 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·830 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 33,3% · 30–40 – hẹp vừa · 1.482 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

270 / 270 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
HHPHOSE1MUA – đồng thuận18,150,2860,1≥ +6093,7TĂNG2Tăng giá20111311MUA NHỊP CHỈNH0000-2,912810,704,4512,4Kênh tăng17,317,61-318,7317,036,20,49Long-Legged Doji9148,440,57,8722,84-6,292,621,71.227.7750,720,350,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng21,65-0,2351,3+40…+6080,5TĂNG2Tăng giá2043312BREAK ĐỈNH NỀN3000-3,8114,78,303,4817,48Tam giác tăng7,220,92-3,422,53,920,26,70,58Nến xanh thường89735,140,7-5,5641,04-7,950,14,9234.5650,690,350,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng37,21,0924,9+20…+4056,9TĂNG2Tăng giá2044311MUA NHỊP CHỈNH1000-6,7113,93,702,1311,65Chưa rõ cấu trúc-5,835,89-3,537,540,934,876,30,15Bullish Engulfing14434,743,9-9,2510,68-6,741,819,5513.9150,160,250,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào47,59,9586≥ +6099,5TĂNG2Tăng giá201110002101158,5143,403,87180,96Tam giác giảm182,724,74-47,942,0711,4Doji13833,342,5-9,2910,020283,12,269.580110,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HDBHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào23,20,4372,7≥ +6072,2TĂNG1Tích luỹ1056210000-0,2113,79,700,5517,1Hình chữ nhật8,821,68-6,623,250,222,124,70,05Nến đỏ thường44346,547,6-1,1760,81-1,134,6406,818.677.7960,810,70,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VEAUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào39,52,670,9≥ +6072,5TĂNG1Tích luỹ104113100002,1113,39,200,9415,51Chưa rõ cấu trúc-2,537,41-5,343,29,438,293,13,06Three White Soldiers8742,541,80,7862,83-8,634,817,8470.9100,820,80,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BFCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào630,3261,8≥ +6059,4Nghiêng tăng1Tích luỹ10952000010118,825,10-1,5136,47Tam giác giảm2754,24-13,972,7715,558,6172,22Long-Legged Doji8645,445,8-0,4850,75-13,464,313,3241.5100,980,35-0,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVTHOSE5BÁN – rời Pha 224,7-1,229,2+20…+4083,2TĂNG3Phân phối2242102BÁN – rời Pha 2300-6,3120,313,401,5712,08Kênh tăng-123,98-2,926,356,722,648,40,8Nến đỏ thường1.09843,142,70,4600,57-1765193,78.034.8700,50,15-0,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TPCHOSE5BÁN – rời Pha 29,516,49-38,3−40…−20-11,7Nghiêng tăng4Giảm giá1222002BÁN – rời Pha 2100-30,61-13,5-9,953,87-24,01Hai đáy-30,67,77-18,310,56118,18140,79Marubozu tăng28130,338,2-8400-31,159,61,7123.880-0,47-0,2-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VPIHOSE5BÁN – rời Pha 250,6-2,69-52,9−60…−40-38,1Nghiêng tăng3Phân phối3022102BÁN – rời Pha 2110-20,21-9,9-13,7101,37-14,08Tam giác tăng-19,856,181146,717,71,43Three Black Crows11649,147,12,1251,83-20,29,488,31.515.905-0,83-0,650,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HSLHOSE5BÁN – rời Pha 27,820,77-57,5−60…−40-5,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1013102BÁN – rời Pha 2400-28,619,3-13,973,89-6,45Tam giác cân-21,77,5-4,18,073,36,88120,27Spinning Top11833,142,1-9360,37-30,266,48,3920.640-0,72-0,4-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SVNHNX5BÁN – rời Pha 22,9-3,33-63≤ −6023,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1013102BÁN – rời Pha 2400-35,618,6-15,168,03-19,66Tam giác tăng-32,62,67-7,93,055,32,32200,27Long-Legged Doji19631,132-0,9340,84-35,670,61,4383.190-0,7-0,9-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,202,50…+20-2,5ĐI NGANG3Phân phối3041210010-3,40-0,5-0,660,054,76Kênh tăng3,620-120,280,419,762,20,18Nến xanh thường28137,736,51,3450,98-11,414,821,41.052.705-0,090,050,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,650,87-1,9−20…014,6Nghiêng tăng2Tăng giá2041101GIẢM – mất MA ngắn300-8,712,2-1,632,425,3Nêm tăng-8,711,62-0,211,841,610,856,90,23Nến xanh thường10839,840-0,1491,63-39,157,38,7730.300-0,08-0,350,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DVPHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG74,40,54-2,1−20…033,2Nghiêng tăng2Tăng giá20891101GIẢM – mất MA ngắn200-3,617-022,077Nêm tăng572,7-2,374,42072,033,20,01Nến đỏ thường85244,840,14,8480,94-3,626,21,114.575-0,080,25-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CSMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,352,49-6,6−20…0-35,6GIẢM3Phân phối3032210010-12,70-3,7-7,232-0,013,6Tam giác cân-6,812-2,812,712,911,328,40,35Bullish Engulfing16435,440,1-4,7392,35-17,49,31,183.480-0,460,0511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HCMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG23,10,43-19,1−20…0-26,6Nghiêng giảm3Phân phối307210010-14,60-2,5-7,9152,2-2,34Tam giác tăng-12,822,5-2,623,72,621,616,50,4Nến xanh thường80444,846,4-1,6370,97-15,540,265,82.724.680-0,44-0,150,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VICHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG218,4-1,62-26,2−40…−2019,7Nghiêng tăng2Tăng giá201283101GIẢM – mất MA ngắn410-17,616,2-3,645,34-4,68Tam giác cân-5,9215-1,6220,871,1204,616,30,18Nến đỏ thường94441,143,1-2400,95-17,6134,8763,23.296.815-0,5-0,150,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VBBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,9-1,24-27−40…−2016,8Nghiêng giảm2Tăng giá33103101GIẢM – mất MA ngắn200-21,203,2-2,323,5613,89Chưa rõ cấu trúc-15,911,54-3,112,182,410,5511,30,21Three Inside Down202535,6-10,6460,04-21,2491,6118.150-0,27-0,2-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,450-35,8−40…−20-30,4Nghiêng giảm3Phân phối3036210010-10,50-4,7-6,4190,53-4,74Tam giác cân-10,320,15-1,521,163,519,653,90,89Doji26642,541,21,2340,63-14,39,31667.827.765-0,66-0,150,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG80,2-0,62-39,6−40…−20-36,9Nghiêng giảm3Phân phối3022210010-20,60-1,7-10,5322,532,96Tam giác giảm-7,278,5-2,181,581,773,728,10,21Bearish Engulfing1947,449,8-2,5390,52-27256,511,8141.250-0,59-0,40,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG64,6-1,52-45,3−60…−40-39Nghiêng tăng3Phân phối307210010-18,21-8,2-12,3111,58-10,28Kênh tăng-17,470,378,960,855,81,54Three Black Crows26047,341,95,4220,98-18,240,6210,52.955.350-0,79-0,40,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG61-5,28-63,9≤ −60-27,9Nghiêng giảm3Phân phối3013210010-23,30-10,6-13,6233,94-9,55Nêm giảm-12,667,6510,956,068,11,35Bearish Engulfing9438,345,1-6,8281,28-26,945,8605,38.941.585-0,87-0,650,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCXHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY27,250,55-60,2≤ −60-97,6GIẢM4Giảm giá4021100000-23,10-19,8-13,632-4,17-9,79Tam giác giảm-21,726,6-2,428,996,425,685,81,11Doji812,539,9-27,4270,92-38,82,468,82.367.160-0,85-0,650,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,5-0,43-61≤ −60-95,6GIẢM4Giảm giá40150100000-22,20-23,2-14,743-5,98-10,32Tam giác giảm-16,110,85-5,712,569,210,49,60,95Hanging Man15224,341,7-17,4320,62-54,166,5515.265-0,82-0,45-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BIDHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY33,1-0,75-61,5≤ −60-66,7Nghiêng giảm4Giảm giá4031100000-12,60-10,8-7,610-2,98-4,14Kênh giảm-10,532,15-2,935,136,131,64,51,35Marubozu giảm3357,643,614240,86-36,83125,43.557.405-0,74-0,90,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,65-2,86-61,8≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4069100000-59,10-65-44,1121-11,37-46,58Tam giác giảm-4,417,25-7,526,843,715,3817,62,49Nến đỏ thường91944,944,80,2210,51-788,1298,313.249.310-0,81-0,6501 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY8,34-6,92-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4042100000-76,30-75,8-69,963-7,08-73,35Hình chữ nhật-78,617,75112,85,6132,83,45Doji945051,4-1,410,08-79,303,2185.590-0,96-0,90,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TNIHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,190,48-62,6≤ −60-67GIẢM4Giảm giá403110000-35,50-18,9-23,133-0,3-18,31Hình chữ nhật-24,64-4,54,74133,7510,61,23Nến xanh thường47039,442-2,6290,04-41,67,21,2234.535-0,96-0,650,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
LPBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY38,1-3,05-63,6≤ −60-78,9Nghiêng giảm4Giảm giá401100000-29,40-20,3-20401,07-13,84Kênh giảm-13,243,5614,334,98,41,7Three Black Crows1375444,69,5280,85-34,92,486,71.991.755-0,96-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VIWUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19-0,52-63,6≤ −60-68,7Nghiêng giảm4Giảm giá4021100000-27,50-33,2-17,7463,29-13,41Nêm giảm-5,918,1-4,72110,517,139,81,07Doji34441,641,30,3270,82-72,9160,31,572.355-0,96-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
APSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,3-3,64-65,1≤ −60-76,8GIẢM4Giảm giá4036100000-18,50-15,4-10,516-2,07-10,01Kênh giảm-75,1-3,85,676,94,6612,10,57Nến đỏ thường81837,534,13,5360,7-46,563526.315-0,82-0,65-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SSBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY15,65-4,28-67,5≤ −606,7Nghiêng tăng1Tích luỹ105310000-36,910,6-10,474,28-26,28Kênh tăng-35,115,56-0,616,55,413,5313,60,4Bearish Engulfing4047,542,15,4350,72-36,918,362,13.119.835-0,78-0,9-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VTPHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY45,25-1,2-67,9≤ −60-76,1Nghiêng giảm4Giảm giá4092100000-22,10-16,7-127-3,63-3,96Tam giác cân-14,943,4-4,149,8410,141,667,91,28Three Black Crows1684744,82,2300,6-45,14,340790.405-0,78-0,9-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TTFHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY1,28-0,78-70,4≤ −60-100GIẢM4Giảm giá40143100000-30,40-39,1-19,9193-8,6-7,07Nêm giảm-23,41,22-4,71,43121,1311,91,01Long-Legged Doji19339,442,2-2,9320,76-69,74,91,4966.645-0,91-0,65-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PITHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,78-1,6-71,6≤ −60-23,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1010210000-431-13,7-18,7122,17-26,6Chưa rõ cấu trúc-42,56,72-0,97,8515,85,5717,80,89Nến xanh thường65536,638,1-1,4340-4314,32,1178.085-0,86-0,65-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CMGHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY19,15-1,03-72,6≤ −60-97,2GIẢM4Giảm giá40153100000-23,10-26,6-16,891-5,9-11,58Kênh giảm-25,221,411,717,886,61,77Three Black Crows18846,840,66,2161,5-50,90,83,9186.975-0,96-0,90,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
C69HNX8Trung lập18,22,2558,2+40…+6032,6Nghiêng giảm3Phân phối30472000000,606,27,700,1612,71Chưa rõ cấu trúc1,117,77-2,420,512,617,056,32Inverted Hammer1844,438,26,2651,79-13,3753,7214.5850,440,611 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PSDHNX8Trung lập15-1,9657+40…+6050,9Nghiêng giảm1Tích luỹ104400000-8,501721,30-0,6638,52Tam giác cân2013,17-12,216,49,313,847,71,21Nến đỏ thường52742,538,83,7721,49-8,544,92,5178.5700,850,35-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TRCHOSE8Trung lập24,25-0,4155+40…+6093,8TĂNG2Tăng giá2028110000-6125,911,603,6813,97Kênh tăng9,923,43-3,425,86,422,467,40,86Nến xanh thường88838,541,8-3,2620,6-6565,8243.2400,580,350,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VPBHOSE8Trung lập24,35-0,253,8+40…+6082,2TĂNG1Tích luỹ2231410000-2,4114,912,101,0217,1Chưa rõ cấu trúc10,423,08-5,224,952,523,065,30,46Nến xanh thường4734847,10,9720,54-9,830,7544,623.825.8740,780,5-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TVNUPCoM8Trung lập9,92,0647+40…+6050,9Nghiêng giảm3Phân phối1250200000-3,107,1900,7718,89Chưa rõ cấu trúc4,99,24-6,79,910,19,2170,01Bullish Engulfing6036,736,7-0651,39-16,542,75,4573.8800,520,30,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SASUPCoM8Trung lập36,21,446,8+40…+6056,8ĐI NGANG3Phân phối3021210000-5,219,36,90-0,0315,13Hình chữ nhật2,834,05-638,25,534,434,91,13Spinning Top7247,240,86,5640,85-10,134,61,130.0900,560,150,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HDAHNX8Trung lập9,5-1,0446,1+40…+60100TĂNG2Tăng giá2095310001-5,9146,731,105,8251,53Chưa rõ cấu trúc-58,28-12,910,16,38,46110,58Hammer5729,837-7,1730,92-5,986,32,1247.3900,620,5-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NT2HOSE8Trung lập23,10,4345,1+40…+6023,8Nghiêng tăng1Tích luỹ101400000-1,910,68,20-3,1418,63Tam giác giảm6,222,96-0,623,551,922,094,40,44Spinning Top18651,642,78,9681,21-21,614,420,6922.7250,640,050,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
AASUPCoM8Trung lập10,12,0243,6+40…+6080,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1023410000-2,912018,40-0,416,84Tam giác giảm34,79,65-4,510,439,337,60,39Nến xanh thường28435,640,1-4,5630,86-17,248,512,41.278.0800,660,3-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DRIUPCoM8Trung lập16-0,6243,2+40…+6091,4TĂNG2Tăng giá2022310000-712314,903,321,64Chưa rõ cấu trúc-5,315,49-3,217,27,514,559,10,83Three Black Crows9345,236,48,8591,19-777,528,11.781.6370,620,35-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MSRUPCoM8Trung lập64,42,3843,2+40…+60100TĂNG2Tăng giá2040110001-8148,431,605,9943,94Nêm tăng-5,658,1-9,8708,757,2811,10,79Nến xanh thường4943739,6-2,5690,43-82131492.557.1300,70,35-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SCLUPCoM8Trung lập28,3-0,740,3+40…+6085,5TĂNG2Tăng giá20118110000-4,7133,16,806,7814,59Kênh tăng-0,727,69-2,229,74,926,3270,71Nến xanh thường67837,941-3,1570,35-4,7103,42,591.0950,440,350,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TLGHOSE8Trung lập55,50,5438,7+20…+4064,1TĂNG2Tăng giá2014110000-2,61126,101,2310,24Kênh tăng3,753,99-2,7572,752,764,90,55Three White Soldiers10743,940,13,9631,41-4,831,414,8272.7050,430,350,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GSPHOSE8Trung lập10,90,4638,5+20…+4044,6Nghiêng tăng1Tích luỹ10351400000-417,78,80-0,5516,26Nêm giảm2,510,32-5,311,354,110,384,70,87Dragonfly Doji20434,841-6,2710,59-14,318,71,5139.2700,490,150,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MSBHOSE8Trung lập14,651,0336,4+20…+4083,6TĂNG2Tăng giá2015310000-2119,38,104,7520,02Kênh tăng7,414,07-414,95213,885,30,39Spinning Top8343,446-2,6671,48-2,362,6165,111.651.1000,540,5-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PETHOSE8Trung lập49,85032,3+20…+4095TĂNG2Tăng giá20228110000-13,2135,417,309,0836,66Kênh tăng-12,448,16-3,457,415,144,5310,71,42Doji29848,343,45600,24-13,216243,6902.3800,610,15-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVPHOSE8Trung lập23,15-1,731,8+20…+40100TĂNG2Tăng giá2043310000-9,4135,922,105,3131,38Chưa rõ cấu trúc-7,421,57-6,825,5510,420,989,41,11Nến đỏ thường46741,340,90,5640,73-9,48032,21.483.8650,480,35-0,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ASPHOSE8Trung lập15,7-1,2631,7+20…+4079,1TĂNG2Tăng giá20121110001-7,7164,311,3018,16,63Kênh tăng-414,55-7,315,91,314,279,10,14Inverted Hammer94503911560,53-7,7284,83190.9400,430,250,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BVHHOSE8Trung lập761,8830,8+20…+4050,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1050400000-3,8110,510,90-1,0712,69Kênh tăng1173,25-3,6793,971,096,50,61Bullish Engulfing20346,8451,8630,68-14,164,674,11.007.9350,560,15-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VIBHOSE8Trung lập13,951,0928+20…+4012,4Nghiêng giảm4Giảm giá1368100000-0,40-1,83,50-1,038,38Chưa rõ cấu trúc-8,313,54-3140,413,443,70,1Inverted Hammer3452,944,98,1611,67-218,770,55.181.3750,220,050,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PHPUPCoM8Trung lập47,8-1,2427,9+20…+4082,5TĂNG2Tăng giá2051310000-7,9123,35,503,8117,85Nêm tăng-6,346,76-2,251,98,643,958,11,06Nến đỏ thường51940,738,81,8541,32-7,970,412,8268.4500,30,350,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TDPHOSE8Trung lập30,05-0,1726+20…+4062,8TĂNG1Tích luỹ1023210000-5,41116,100,12-0,36Kênh tăng-5,428,39-5,531,755,727,179,60,59Long-Legged Doji2365,241,224630,63-7,740,48,7307.4300,370,35-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SBGHOSE8Trung lập14,25-0,724,8+20…+4075,6TĂNG2Tăng giá2026110000-2,7122,1504,267,54Hình chữ nhật14,914,12-0,914,652,813,674,10,68Nến đỏ thường18238,536,71,8570,53-2,752,23,4238.9800,350,35-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HTNHOSE8Trung lập6,99-0,4324,5+20…+4077,2TĂNG2Tăng giá2022110000-7,5131,911,206,0211,5Chưa rõ cấu trúc-6,96,47-7,47,121,96,487,30,25Shooting Star204044,3-4,3530,7-7,574,12,3318.9600,260,250,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DCLHOSE8Trung lập46,5-1,0624,1+20…+4050,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1016410000-7,2111,411,30-3,2117,53Kênh tăng-7,245,89-1,350,17,741,6910,40,75Nến đỏ thường80038,939,6-0,8570,31-2678,962,91.400.3400,55-0,1-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MSTHNX8Trung lập9,41,0822,9+20…+4011,5Nghiêng giảm3Phân phối3013210000-8,703,9-4244,244,17Chưa rõ cấu trúc-10,59,3-1,19,794,28,875,60,74Bullish Engulfing10330,135,1-4,9491,14-12,28810,51.128.645-00,1511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTFHOSE8Trung lập19,350,2622+20…+408,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1046410000-9,614-2,9150,08-3Kênh tăng-8,919,11-1,219,93317,788,10,37Hammer16437,240,6-3,4520,88-9,620,64,6240.5100,120,350,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCBHOSE8Trung lập330,1521,9+20…+4037,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1031410000-6,314,43,20-0,387,06Tam giác tăng-3,232,57-1,333,72,131,534,50,48Nến đỏ thường49645,246,9-1,8561,05-19,818,959218.126.7150,310,1501 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ABWUPCoM8Trung lập14,50,6921,3+20…+4054,8TĂNG2Tăng giá2074110000-2,7117,41,403,729,03Tam giác tăng-214,46-0,314,82,114,082,90,71Doji1942,135,36,8550,78-2,761,11,387.5450,110,350,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VGRUPCoM8Trung lập1291,5719,80…+2072,1TĂNG1Tích luỹ107210000-34144,514,1011,2812,21Kênh tăng-34125,38-2,8133,513,5104,6118,90,18Nến xanh thường14334,343,1-8,8510,05-34195,46,441.2900,56-0,4-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TLDHOSE8Trung lập8,231,3519,30…+20-17,8ĐI NGANG1Tích luỹ1091300000-1,60-1,400-0,456,05Hình chữ nhật-4,68,23-08,250,27,894,10,06Nến xanh thường47544,441,23,3591,45-5,47,41,4168.7500,190,5-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DHAHOSE8Trung lập53-3,2817,90…+2037,1TĂNG1Tích luỹ1038410000-4,5110,82,200,42,38Kênh tăng-2,851,84-2,253,671,349,496,60,19Shooting Star7152,14210,1492,86-19,428,4118.8700,060,050,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ABBUPCoM8Trung lập17,6017,20…+2050Nghiêng tăng2Tăng giá20136310000-3,3115,81,705,266,48Nêm tăng-0,617,3-1,717,670,417,063,10,13Gravestone Doji2755,636,319,3530,54-6,979,916,6930.0800,090,250,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NTPHNX8Trung lập52,9-0,5616,20…+2037,1TĂNG1Tích luỹ10121410000-4,716,72,700,466,48Kênh tăng-452,71-0,455,14,250,25,10,81Three Black Crows19746,741,94,8530,52-19,527,88,2155.4900,140,050,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HIDHOSE8Trung lập4,786,9416,20…+2046,3TĂNG1Tích luỹ104400000-20,9112,416,300,05-4,87Tam giác cân2,84,75-0,76,0426,44,0116,11,64Morning Star9152,840,911,8570,6-59,851,84,7941.1700,52-0,45-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KSVHNX8Trung lập115,10,52120…+2031,6Nghiêng tăng3Phân phối3016110000-21,219,510-0,3118,1Kênh tăng-13,5113,92-1146,126,9100,2112,92,08Nến đỏ thường2884241,80,2520,45-25111,31087.7050,17-0,20,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PGCHOSE8Trung lập14,9-111,30…+2068,1TĂNG1Tích luỹ10150210000-5,4115,37,400,7912,85Hình chữ nhật2,814,62-1,915,755,713,777,60,75Three Inside Down7241,738,72,9550,47-14,1281,387.8700,260,15-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NVBHNX8Trung lập14-6,0411,20…+2061,6TĂNG2Tăng giá125110000-21,8115,69,103,0127,06Kênh tăng-18,113,67-2,314,553,911,8815,10,26Three Black Crows10444,233,810,4481,51-21,838,632,52.162.2950,27-0,2-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DGWHOSE8Trung lập45,5-0,9811,10…+2051Nghiêng tăng1Tích luỹ1047410000-7111,26,30-0,69,56Tam giác tăng7,845,45-0,148,97,542,137,41,01Three Black Crows20849,544,45,1540,68-17,747,979,41.721.9650,220,05-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BKCHNX8Trung lập15,33,3811,10…+2027,5Nghiêng giảm1Tích luỹ104400000-22,300,312,20-4,1230,95Kênh tăng-15,515,26-0,315,310,112,8316,10Nến xanh thường41641,839,62,2550,56-40331,7111.5250,24-0,450,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
APHHOSE8Trung lập7,02-1,6810,80…+2071,5TĂNG2Tăng giá209110000-7,4119,78,402,38,68Tam giác tăng-5,16,67-57,060,56,517,30,07Three Inside Down3046,744,22,5540,95-7,433,73,6509.9950,210,25-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VGCHOSE8Trung lập43,751,0410,30…+2049,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1014410000-5,616,96,10-1,2916,01Kênh tăng-442,99-1,746,355,941,056,20,96Bullish Engulfing12445,244,40,8570,85-20,628,727,6633.7450,27-0,1-0,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SCGHNX8Trung lập65,5-0,310,20…+209,1TĂNG1Tích luỹ10223400000-0,910,80,900,177,07Chưa rõ cấu trúc-11,665,12-0,666,10,964,71,20,75Bearish Engulfing6245,245,2-0,1570,91-16,914,91,827.1600,170,15-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GMDHOSE8Trung lập530,959,10…+2038,3TĂNG3Phân phối307210000-5,4152,200,819,26Tam giác tăng-0,452,29-1,3565,750,424,91,16Nến xanh thường92546,141,94,1540,87-8,643,874,71.422.8280,040,250,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SHNHNX8Trung lập8,1-4,717,80…+2072,9Nghiêng giảm2Tăng giá209110000-12044,99,1010,7335,35Tam giác tăng-4,77,74-4,49,213,66,816,10,85Nến đỏ thường90933,233,7-0,4540,62-29153,11,6204.3800,05-0,10,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DSHUPCoM8Trung lập12,12,5470…+20-38,3GIẢM4Giảm giá1222100000-8,30-14,3-1,598-0,634,41Chưa rõ cấu trúc-32,811,8-2,512,281,511,3860,25Three White Soldiers1037,1-37,1542,04-40,719,8187.5000-0,350,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DXPHNX8Trung lập14,5-3,976,60…+2051,3TĂNG2Tăng giá207310000-12,116,22,601,6716,53Chưa rõ cấu trúc-1114,24-1,816,513,813,427,51,85Three Outside Down616,739-22,3522,18-12,1486,6445.8050,110,05-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VTOHOSE8Trung lập11,35-0,876,50…+2045,2TĂNG1Tích luỹ10173410000-715,85,200,0910,64Chưa rõ cấu trúc-511,22-1,112,27,510,626,51,16Three Black Crows14952,438,713,6550,75-10,913,77,8677.0500,080,15-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FRTHOSE8Trung lập140,6-2,236,20…+2028,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1043410000-815,6-0,31-1,4215,64Tam giác tăng-6,8133,18-5,3140,960,3130,197,40,03Three Black Crows13049,245,63,7480,6-18,440,3101,6708.7400,10,15-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MWGHOSE8Trung lập73,5-1,745,30…+200,4Nghiêng tăng1Tích luỹ434400000-4,91-2,61,60-2,349,66Tam giác cân-1,973,07-0,674,831,870,384,30,43Three Black Crows15860,847,912,8510,99-19,921219,92.966.565-0,080,150,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VC3HNX8Trung lập23,30,4340…+20-28,8ĐI NGANG1Tích luỹ1016400000-3,70-3,4-1,116-0,922,63Kênh giảm-7,421,1-9,423,440,622,43,90,16Three Inside Up7444,641,53,1471,01-14,910,439,51.687.270-0,150,150,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VGTUPCoM8Trung lập11,6040…+2012,3Nghiêng tăng1Tích luỹ106400000-7,2122,70-2,6315,21Chưa rõ cấu trúc-4,511,38-1,912,57,810,7971,11Long-Legged Doji20836,537,2-0,7541-2814,96,7577.3750,12-0,1-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
LHGHOSE8Trung lập26,10,383,90…+2010,4ĐI NGANG1Tích luỹ1083410000-4,71-0,1-1,13-0,232,72Hình chữ nhật-2,925,95-0,626,130,125,243,30,03Dragonfly Doji8135,844,2-8,4401,42-11,35,9138.995-0,22-0,1511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PATUPCoM8Trung lập72-2,043,70…+2032,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1017410000-11,116,15,20-0,6313,13Chưa rõ cấu trúc-9,368,46-4,974,63,667,496,30,58Gravestone Doji54046,1-6,1470,4-27,127,41,216.4100,18-0,2-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BWEHOSE8Trung lập41-0,493,40…+20-32,1GIẢM1Tích luỹ1083400000-8,70-3,8-2,639-0,722,77Chưa rõ cấu trúc-9,340,93-0,242,082,639,553,50,75Hanging Man7631,642,7-11,1470,83-14,73,42,559.985-0,110,150,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NAFHOSE8Trung lập47,950,13,20…+20-13,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1018300000-1,50-2,2-0,4261,445,16Kênh tăng-10,547,7-0,547,980,147,540,90,08Nến xanh thường56037,540,8-3,3430,92-1154,712,6261.935-0,160,150,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VSFUPCoM8Trung lập26,53,112,70…+20-19,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1051200000-0,80-0,41,40-0,676,48Chưa rõ cấu trúc-18,226,42-0,326,610,425,742,90,14Marubozu tăng6924,639-14,4611,14-24,310,41,143.3400,110,1-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VJCHOSE8Trung lập128,1-0,081,40…+20-5,1ĐI NGANG1Tích luỹ1017400000-7,20-1,80,600,238,41Kênh giảm-7,2127,36-0,6130,41,8121,994,80,38Nến đỏ thường42145,444,90,5460,72-24,328,1132,81.013.1850,07-0,20,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NABHOSE8Trung lập12,050,421,20…+200,4ĐI NGANG1Tích luỹ1052200000-800,91,400,798,42Kênh giảm-6,611,95-0,912,281,911,266,60,29Hammer2227,340,1-12,8481,29-10,719,325,62.080.540-0,160,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
QNSUPCoM8Trung lập50,32,030,30…+2039TĂNG2Tăng giá2025310000-5,316,83,401,425,48Kênh tăng-5,349-2,650,861,148,134,30,26Nến xanh thường53545,642,82,8500,27-5,33514,7285.290-0,050,25-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MSNHOSE8Trung lập71,70,84-0,2−20…013,9Nghiêng tăng1Tích luỹ105400000-5,81-0,43,70-1,1811,99Kênh tăng-4,771,59-0,2720,467,855,40,08Nến xanh thường83440,341,8-1,5540,51-23,716,2416,35.837.9750,06-0,1-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VOSHOSE8Trung lập11,750-0,2−20…023,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1012400000-8,914,17,90-2,728,75Nêm tăng-6,811,66-0,812,99,810,689,11,07Long-Legged Doji19439,738,31,4540,72-32,526,517,41.472.5330,08-0,2-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ORSHOSE8Trung lập13,25-0,38-0,3−20…0-9,8ĐI NGANG1Tích luỹ1076410000-11,70-1,5-2,830-0,386,48Tam giác tăng-9,312,75-3,813,320,512,5950,11Nến đỏ thường72142375450,62-18,711,326,31.974.905-0,190,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
AFXHOSE8Trung lập9,810,1-0,3−20…0-30,9ĐI NGANG4Giảm giá125100000-5,70-4,3-2,230-0,994,74Hình chữ nhật-9,29,55-2,79,820,19,542,80,04Nến xanh thường34328,932,9-4460,76-30,431,21,3136.280-0,04-0,10,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PCHHNX8Trung lập18,10,56-2−20…0-7,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1027300000-3,71-4,1-0,93-0,385,27Chưa rõ cấu trúc-14,118-0,618,27117,612,70,35Nến xanh thường19637,239,5-2,2460,84-14,99,71,689.195-0,05-0,150,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SBTHOSE8Trung lập22,6-0,44-2,5−20…025,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1041410000-6,415,3-0,410,233,44Chưa rõ cấu trúc-6,422,2-1,822,70,421,883,20,13Nến đỏ thường90640,541,2-0,7470,99-13,218,127,11.189.190-0,060,0501 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CQNUPCoM8Trung lập29,60-2,6−20…0-23,6ĐI NGANG1Tích luỹ10229400000-5,70-2,1-1,135-0,444,57Hình chữ nhật-5,829,1-1,729,680,328,922,30,12Gravestone Doji2176,23739,2440,98-15,95,61,548.790-0,140,150,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SABHOSE8Trung lập43-0,12-3−20…0-13,6ĐI NGANG1Tích luỹ109310000-8,90-2,1-3,522-0,412,65Tam giác tăng-8,142,15-243,370,941,7130,29Three Black Crows21642,642,9-0,3420,39-19,59,316,2372.170-0,180,050,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KDCHOSE8Trung lập50,60-3,6−20…0-1,1ĐI NGANG1Tích luỹ1098410000-3,611,5-1,514-0,174,04Chưa rõ cấu trúc-4,250,2-0,850,860,549,42,40,21Dragonfly Doji30031,338,9-7,6370,34-4,930,84,792.940-0,160,250,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
OCBHOSE8Trung lập9,990-4,6−20…0-15,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1091410000-9,20-2,8-4,3290,312,11Tam giác cân-9,29,81-1,810,161,79,722,70,62Shooting Star2157,144,612,5370,49-16,310,611,81.162.750-0,260,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BAFHOSE8Trung lập31,150,16-4,8−20…02,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1063210000-5,613,2-1,8100,152,16Chưa rõ cấu trúc-4,730,5-2,131,47130,053,50,29Nến xanh thường24445,944,81,1431,02-5,622,752,31.663.835-0,20,250,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCIHOSE8Trung lập9,82-0,3-6,2−20…02,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1072200000-5,10-3,80,701,316,58Hình chữ nhật-3,79,75-0,79,830,19,35,30,03Nến đỏ thường35940,439,90,5500,54-23,326,21,2123.2650,08-0,2-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
EVSHNX8Trung lập5,51,85-6,4−20…024,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1075410000-11,3061,800,3523,19Kênh tăng-11,35,49-0,26,212,74,7613,50,95Hammer1910,535,4-24,8500,7-23,6251,8324.025-0,07-0,101 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PPTHNX8Trung lập14,90-6,8−20…0-13ĐI NGANG1Tích luỹ1039300000-4,50-2,9-1,78-0,044,57Kênh tăng-6,314,1-5,415,161,713,946,40,27Nến đỏ thường19034,732,72380,27-7,510,43,5227.220-0,230,3501 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MCHHOSE8Trung lập140,9-0,21-7−20…020,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1034410000-3,413,10,60-0,442,3Chưa rõ cấu trúc-3,2140,1-0,6141,370,3135,473,90,09Long-Legged Doji4736,243,1-6,9491,49-23,640,699,7700.320-0,03-0,2-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVSHNX8Trung lập330-7,5−20…08,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1050400000-6,512,83,60-2,361,28Chưa rõ cấu trúc-3,832,11-2,733,33130,756,80,15Spinning Top31343,544,2-0,7500,51-29,850,2122,43.657.700-0,01-0,2-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BSRHOSE8Trung lập30,1-0,66-8−20…045,3TĂNG3Phân phối306210000-10110,25,7013,55Tam giác tăng-5,929,8-131,053,127,548,50,37Three Outside Down1631,343,6-12,3500,49-23,1125,5364,611.747.4100,05-0,4-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HVHHOSE8Trung lập10,250-10,3−20…0-20,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1035410000-11,61-2,7-3,513-0,841,8Tam giác giảm-9,710,15-110,441,89,814,30,42Dragonfly Doji404043,2-3,2400,77-27,210,22,2207.630-0,26-0,40,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VABHOSE8Trung lập90-10,7−20…0-26,7GIẢM4Giảm giá1318100000-4,40-3,5-0,918-0,844,81Chưa rõ cấu trúc-14,38,9-1,19,040,58,742,80,17Nến xanh thường2622933,9-4,8440,49-19,54,84,6504.025-0,2-0,150,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HIIHOSE8Trung lập9,09-1,52-12,5−20…044,6Nghiêng tăng3Phân phối307210000-23132,2-3,3910,17-11,8Chưa rõ cấu trúc-19,68,46-6,99,43,48,110,90,31Nến đỏ thường51340,243,2-3450,46-23112,76,5665.715-0,02-0,4-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VNMHOSE8Trung lập57,9-0,17-13,6−20…0-23,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1091310000-10,11-1,8-4,314-1,382,27Chưa rõ cấu trúc-9,557,1-1,458,941,855,933,40,53Three Inside Down10140,641,6-1410,55-20,98,6127,52.155.455-0,21-0,40,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
THDHNX8Trung lập113,55,29-13,7−20…0-3,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1041310000-23,309,9-12,14311,78-7,37Kênh giảm-21,4112,29-1,11194,899,7912,10,4Nến đỏ thường4174250,9-9492,84-48,4338,21,211.075-0,35-0,350,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PHRHOSE8Trung lập32,2-1,83-14,6−20…0-22ĐI NGANG1Tích luỹ1015300000-6,91-4,2-1,21-0,426,77Tam giác cân-4,431,3-2,832,561,130,535,20,21Three Black Crows23749,843,95,9450,71-20,621,915,8481.410-0,29-0,20,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GASHOSE8Trung lập78,60,13-19,4−20…0-1,5Nghiêng tăng1Tích luỹ103410000-1310,3-1,93-4,19-4,76Tam giác cân-7,478,38-0,378,990,573,316,70,07Spinning Top23847,545,12,4440,57-38,544,499,81.202.260-0,24-0,650,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MVNUPCoM8Trung lập61-3,17-20,2−40…−200,8Nghiêng tăng1Tích luỹ102310000-19,714,6-3,82-0,675,79Chưa rõ cấu trúc-16,158,3-4,463,013,353,1912,80,26Three Black Crows4742,642,50440,97-27,552,51,928.615-0,25-0,40,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
AAAHOSE8Trung lập7,06-0,56-21,4−40…−207,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1050410000-10,611,4-22-0,31,81Kênh tăng-8,46,96-1,47,131,16,675,50,19Three Inside Down7844,944,60,3450,46-17,910,813,91.885.680-0,26-0,15-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SHIHOSE8Trung lập13,85-0,36-22,6−40…−20-28,5ĐI NGANG1Tích luỹ1037400000-7,11-2,3-2150,020,9Hình chữ nhật-5,513,1-5,414,11,812,8870,26Hammer1122538,1-13,1341,68-27,95,73,1222.320-0,36-0,20,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BMPHOSE8Trung lập140,6-0,71-22,7−40…−20-16,9GIẢM1Tích luỹ10126410000-6,10-0,4-2,721-0,410,76Chưa rõ cấu trúc-9,2138-1,8141,20,4137,32,40,18Three Black Crows26746,142,83,3411,36-22,222,77,653.100-0,33-0,650,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KSFHNX8Trung lập74,8-0,13-24−40…−20-44,5ĐI NGANG1Tích luỹ1089300000-10,50-8,2-4,618-0,580,44Hình chữ nhật-9,274,4-0,576,642,572,183,50,7Three Black Crows6952,241,910,3331,04-38,722,68,4109.640-0,35-0,650,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HNMUPCoM8Trung lập7,60-29,8−40…−20-33,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1013210000-17,40-5,8-7,1150,02-9,08Kênh giảm-7,37,5-1,37,944,57,0770,64Nến đỏ thường80235,334,90,4371,21-17,48,61,2148.305-0,56-0,150,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HNGUPCoM8Trung lập5,8-1,69-36,2−40…−20-65,5GIẢM1Tích luỹ104300000-13,40-12,7-8,872-0,60,1Tam giác cân-15,95,7-1,76,033,95,4560,64Nến đỏ thường66037,439,1-1,6330,61-31,8164,9809.590-0,64-0,40,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TVSHOSE8Trung lập133,17-39,5−40…−20-7,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1076410000-18,51-1,3-6,380,3-4,63Chưa rõ cấu trúc-16,712,3-5,413,171,311,928,30,16Morning Star6640,940,10,8370,65-18,510,92,9202.230-0,57-0,15-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VPLHOSE8Trung lập76-3,31-46,7−60…−40-27,9ĐI NGANG1Tích luỹ108400000-13,81-8,7-4,33-0,2-4,98Chưa rõ cấu trúc-11,571,5-5,979,384,571,196,30,7Three Black Crows225039,910,1400,99-31,513,471,2886.715-0,51-0,65-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KLBHOSE8Trung lập10,95-0,45-50,6−60…−40-35Nghiêng giảm1Tích luỹ1057210000-17,10-5,1-9,5130,7-4,73Tam giác tăng-14,510,55-3,711,545,310,127,60,71Bearish Engulfing5657,138,219300,32-24,313,74,5367.435-0,73-0,40,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VNBUPCoM8Trung lập14-3,45-52−60…−404,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1024410000-26,31-3,3-6,130,73-6,12Nêm tăng-24,713,9-0,714,483,411,9814,40,24Three Black Crows6144,337,17,2370,6-30,716,71,9111.915-0,62-0,4-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 423,46,8551+40…+60-2,3Nghiêng giảm4Giảm giá40151100000-0,20-2,110,20-5,0418,72Chưa rõ cấu trúc6,423,11-1,323,450,222,075,70,04Bullish Engulfing11538,343,5-5,3713,22-32,221,67,5342.7350,670,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,86,2144,7+40…+60-2,4Nghiêng giảm4Giảm giá40127100000-4,60-711,30-5,9525,26Kênh tăng0,816,89-10,219,161,917,47,50,26Nến xanh thường90244,642,81,8661,83-43,724,517,61.005.3800,71-0,20,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 463,62,4241,9+40…+60-9,9Nghiêng giảm4Giảm giá4075300000-1,10-8,44,50-3,5816,44Tam giác cân060,87-4,363,80,360,355,10,06Bullish Engulfing16242,643,8-1,2651,57-31,416,318,5305.6900,450,050,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,166,8336,4+20…+40-10,9Nghiêng giảm4Giảm giá40140100000-1,70-870-5,1714,6Tam giác tăng04,82-6,65,251,74,826,60,27Bullish Engulfing13545,241,43,8632,75-36,317,51,7352.6950,51-0,20,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,54,4836,1+20…+40-19,4Nghiêng giảm4Giảm giá4063100000-5,80-6,90,80-2,199,99Tam giác giảm-510,42-0,711,287,410,054,31,72Nến xanh thường8104745,81,3602,75-288,323,82.358.2200,320,350,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TNGHNX9TRÁNH – Pha 418,42,7934,9+20…+4025,3Nghiêng tăng4Giảm giá4019100000-3,71-0,38,40-3,1520,31Tam giác giảm6,417,96-2,418,450,317,276,10,05Nến xanh thường90642,642,50,1621,2-28,82912,4696.8200,52-0,10,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 410,36,6332,6+20…+40-28,3Nghiêng giảm4Giảm giá4068100000-10,40-130,90-4,658,43Tam giác giảm-7,610,21-0,911,511,79,656,31,85Nến xanh thường81937,139,2-2,1551,15-45,212,61102.7750,280,10,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 410,56,8232,4+20…+40-31Nghiêng giảm4Giảm giá40140100000-6,70-9,81,50-4,4510,76Chưa rõ cấu trúc-6,310,35-1,411,519,69,895,81,65Bullish Engulfing15944,743,90,8623-36,416,719,72.022.1250,340,10,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
LASHNX9TRÁNH – Pha 4127,1432+20…+4010,7Nghiêng giảm4Giảm giá40101100000-3,20-88,10-4,9914,67Kênh tăng0,811,19-6,712,43,311,028,20,41Bullish Engulfing1233537,4-2,4601,58-38,918,84,8417.5360,55-0,350,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VGSHNX9TRÁNH – Pha 416,77,7420,6+20…+40-45GIẢM4Giảm giá40150100000-13,90-17-0,199-6,319,2Kênh giảm-11,215,15-9,316,720,115,527,10,02Bullish Engulfing16141,639,12,5632,6-48,7212,8187.4500,140,10,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 441,31,4719,90…+20-17,4Nghiêng giảm4Giảm giá40151100000-2,80-3,72,30-3,8310,35Tam giác giảm-2,440,37-2,242,22,239,783,70,59Nến xanh thường48545,841,84632,6-36,311,615,7388.7750,22-0,350,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PACHOSE9TRÁNH – Pha 414,93,8318,70…+20-39,3Nghiêng giảm4Giảm giá4072100000-6,30-190,20-4,810,46Tam giác giảm2,814,86-0,215,35313,946,50,47Bullish Engulfing17234,940,9-6561,73-42,19,62,4163.9350,26-0,350,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,2-0,7517,80…+20-37,1GIẢM4Giảm giá40141100000-80-9,8-0,61-3,768,14Tam giác giảm-8,312,95-1,913,290,612,554,90,13Nến đỏ thường84245,744,31,4540,99-34,27,86,1468.8050,11-0,10,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 431,3-0,79150…+20-16,6Nghiêng giảm4Giảm giá4027100000-2,60-5,42,60-2,3910,57Chưa rõ cấu trúc-15,530,51-2,532,152,730,432,80,97Nến đỏ thường45145,946,8-0,9610,54-2210,22,685.9200,17-0,10,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,8014,80…+20-32,8Nghiêng giảm4Giảm giá4054100000-5,90-14,31,70-2,5212,29Hình chữ nhật-24,72-1,754,24,467,10,59Dragonfly Doji13925,933,3-7,4560,31-37,79,12,2462.1250,25-0,350,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,172,2111,70…+20-53,1GIẢM4Giảm giá40175100000-12,20-18,2-3,2124-6,166,55Kênh giảm-11,14,02-3,74,241,73,935,70,29Three White Soldiers14938,942,6-3,7551,21-58,79,74,71.188.5700,03-0,20,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 414,22,1611,50…+20-51,8GIẢM4Giảm giá40174300000-14,50-18-566-2,274,17Kênh giảm-12,113,89-2,214,653,213,554,60,69Bullish Engulfing18143,143,5-0,4491,13-44,7823,81.709.225-0,02-0,3511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,7-2,510,10…+20-26,6Nghiêng giảm4Giảm giá4062100000-2,50-5,51,10-2,284,9Hình chữ nhật-0,911,58-1122,610,599,50,27Nến đỏ thường74839,838,71,1532,09-26,412,51,9166.2800,15-0,10,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 457,810,319,60…+20-53,2GIẢM4Giảm giá4038100000-14,40-17,2-3,370-5,940,08Kênh giảm-13,552,6-959,763,452,868,60,4Nến xanh thường4856,347,48,8582,42-63,246,59,3175.365-0,06-0,3511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 49,11,117,10…+20-11,3Nghiêng giảm4Giảm giá4057100000-9,90-7,26,40-4,8321,27Chưa rõ cấu trúc-98,55-69,777,48,1310,70,69Nến xanh thường43733,436,1-2,7571,54-37,219,71,1122.6750,13-0,350,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 434,13,1870…+205,8Nghiêng tăng4Giảm giá407100000-3,71-5,64,90-2,387,48Tam giác tăng-2,233,84-0,834,862,232,0560,37Bullish Engulfing11148,742,56,2540,67-31,819,795,12.804.6150,18-0,1-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,71,626,80…+20-55GIẢM4Giảm giá40141100000-11,60-13,7-4146-4,57,33Nêm giảm-11,315,49-1,3161,915,034,30,44Bullish Engulfing16443,342,70,6490,71-34,55,74,1262.780-0,02-0,10,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,81,716,70…+20-36,4GIẢM4Giảm giá4052100000-7,10-9-2,225-2,274,52Tam giác tăng-6,520,59-121,262,219,9740,56Bullish Engulfing2004944,94,1511,05-21,56,1380,518.476.735-0,02-0,10,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,760,656,40…+20-9,8Nghiêng giảm4Giảm giá40150100000-4,10-9,33,20-5,4718,74Tam giác tăng-2,47,58-2,38,094,37,197,40,57Nến đỏ thường46439,942,4-2,5540,32-41,614,67,3942.4550,32-0,35-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,98-14,90…+20-49,7GIẢM4Giảm giá40187100000-120-16,4-3,380-4,349,71Nêm giảm-151,91-3,52,032,51,865,90,43Nến xanh thường77738,139,3-1,2520,46-44,79,44,62.364.9150,08-0,350,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,351,574,80…+20-33,6Nghiêng tăng4Giảm giá4012100000-8,71-4,3-3,213-1,670,35Chưa rõ cấu trúc-8,118,65-3,619,561,118,73,40,32Bullish Engulfing11043,643,40,3451,43-18,18,8217,211.097.300-0,10,050,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,05-0,372,90…+20-60,4GIẢM4Giảm giá40100100000-13,40-23-4,9110-6,134,69Chưa rõ cấu trúc-11,325,7-527,06025,565,50,01Hanging Man7538,747,4-8,7460,55-45,56,18,2302.785-0,05-0,350,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,14,912,50…+20-52,2GIẢM4Giảm giá40138100000-90-21,8-2,2143-6,745,89Kênh giảm-1,216,48-3,717,482,216,026,30,35Bullish Engulfing6740,3400,3532,37-50,612,58,8527.095-0,01-0,350,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PLCHNX9TRÁNH – Pha 418,9-2,582,30…+20-44,6Nghiêng giảm4Giảm giá40119100000-100-10,3-320-7,63-0,02Tam giác giảm-518,87-0,219,493,117,815,80,54Evening Star14145,4423,4480,91-52,811,21,9100.120-0,03-0,450,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 436,250,971,80…+20-9,6Nghiêng tăng4Giảm giá4030100000-8,21-300-6,6-0,1Hình chữ nhật-5,136,24-036,310,233,896,50,03Nến xanh thường4274546,6-1,6500,51-46,717,7167,14.573.8000,01-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,40,351,10…+20-1,1Nghiêng giảm4Giảm giá4073100000-3,40-41,80-1,598,28Chưa rõ cấu trúc-14,814,27-0,914,93,513,873,70,94Bullish Engulfing16747,342,94,4550,53-25,28,732,12.229.7550,05-0,101 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MIGHOSE9TRÁNH – Pha 415,850,320,60…+20-9,1Nghiêng giảm4Giảm giá4029100000-5,10-4-0,22-1,187,31Kênh giảm-9,815,4-2,815,880,215,084,90,04Hammer2611,541-29,5480,24-21,212,21,7105.800-0,16-0,20,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,80,93-0,6−20…0-39,6Nghiêng giảm4Giảm giá4025100000-3,60-8,7-1,9121-2,052,43Chưa rõ cấu trúc-24,510,6-1,910,860,610,473,10,18Dragonfly Doji15826,635-8,4430,81-272,91,5137.195-0,18-0,20,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,750,51-1,2−20…0-51,6GIẢM4Giảm giá4038100000-90-14,6-2,892-4,416,35Nêm giảm-1129,31-1,530,52,528,145,40,46Nến xanh thường79943,844-0,2491,01-33,27,24,2142.805-0,09-0,10,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,850,51-2,7−20…0-55GIẢM4Giảm giá40161100000-7,90-13,9-3,1152-5,313,7Nêm giảm-8,49,65-29,90,59,53,60,14Nến xanh thường89945,642,72,9431,2-37,52,11,2118.925-0,23-0,4511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DBDHOSE9TRÁNH – Pha 445,750-3,1−20…0-36,4Nghiêng giảm4Giảm giá4010100000-6,40-4,6-2,630-1,343,24Tam giác giảm-6,443,05-5,946,381,443,514,90,28Hammer8125,939,9-14391,16-12,66,31,327.240-0,270,150,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,8-1,01-3,8−20…0-49,4Nghiêng giảm4Giảm giá40229100000-10,10-10,4-2,613-4,342,15Kênh giảm-8,49,4-4,19,919,255,60,17Long-Legged Doji1063337,5-4,5440,72-41,58,94,7475.020-0,13-0,450,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,35-0,57-4,1−20…0-57,1GIẢM4Giảm giá40151100000-11,20-20-3,514-8,154,07Chưa rõ cấu trúc-916,2-6,617,370,116,435,30,02Doji505046,83,2470,74-51,18,24,5259.205-0,08-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
IDCHNX9TRÁNH – Pha 433,7-1,75-4,3−20…0-8,5Nghiêng tăng4Giảm giá4028100000-5,91-6,82,10-2,4614,44Chưa rõ cấu trúc-5,333,01-2,133,820,431,317,10,05Three Black Crows9055,645,110,5511,17-26,221,850,11.477.0500,01-0,1-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 425,750-4,7−20…0-53,1GIẢM4Giảm giá40109100000-7,70-12,5-3,4106-3,714,26Nêm giảm-9,325,61-0,526,352,324,763,80,61Dragonfly Doji7648,744,54,2460,52-32,66,631,11.217.415-0,06-0,10,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 4811,25-8,2−20…0-73,5GIẢM4Giảm giá4021100000-28,60-18,9-9,641-2,580,08Tam giác giảm-2,280,41-0,7899,973,928,71,13Three White Soldiers2626,944,2-17,3450,41-30,8203,241.120-0,34-0,10,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,8-0,39-9−20…0-38,9GIẢM4Giảm giá4028100000-90-9,8-1,52-2,56,32Nêm giảm-6,650,33-0,951,581,548,454,60,33Nến xanh thường75944,144,5-0,3490,63-27,35,818355.470-0,13-0,20,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GILHOSE9TRÁNH – Pha 47,820,13-9,1−20…0-31,7GIẢM4Giảm giá40215100000-9,60-26,4-1,44-7,564,21Tam giác tăng-7,57,38-5,67,931,47,326,50,22Nến đỏ thường1.06939,841,9-2,1460,64-53,7221,2145.115-0,13-0,450,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,7-0,72-9,4−20…0-11,9Nghiêng tăng4Giảm giá40137100000-5,51-2,81,30-3,536,44Kênh giảm-18,713,52-1,313,80,7135,20,14Three Inside Down9335,541,2-5,7490,24-3515,41,181.2850,04-0,45-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,041,01-10,3−20…0-61,1GIẢM4Giảm giá40140100000-13,50-15,1-5,9107-2,981,78Nêm giảm-12,28,56-5,39,060,28,664,20,05Nến xanh thường23341,243,6-2,4431,1-40,45,620,82.299.980-0,35-0,4511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 412,30-10,6−20…0-28,9Nghiêng giảm4Giảm giá40125100000-5,20-7,30,20-3,69,74Tam giác giảm-212,27-0,212,854,511,615,60,8Nến đỏ thường1.03840,839,71,1540,81-39,910,24325.6800,01-0,35-0,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 411,40,44-11,1−20…0-47,3GIẢM4Giảm giá401100000-10,60-11,7-4,779-1,224,36Kênh giảm-10,211-3,511,490,710,884,60,16Nến xanh thường40737,139,7-2,6390,66-25,37,613,21.146.300-0,25-0,20,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,350,66-11,2−20…0-63,1GIẢM4Giảm giá40154100000-13,50-15,5-5,130-5,251,95Chưa rõ cấu trúc-13,314,9-2,915,551,314,74,20,3Nến xanh thường87542,443,8-1,4411,24-41,3319,91.283.880-0,37-0,4511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,50-12−20…0-63,5GIẢM4Giảm giá40186100000-130-18,2-4,930-4,850,11Chưa rõ cấu trúc-12,68,71-8,39,5918,827,10,13Hanging Man4544,443,41440,99-59,89,135,93.768.235-0,27-0,450,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 448,351,47-13,5−20…0-13,2Nghiêng tăng4Giảm giá402100000-9,61-40,50-2,177,27Chưa rõ cấu trúc-8,648,1-0,550,133,745,545,80,63Nến xanh thường53044,243,70,4450,37-29,812,763,71.259.950-0,09-0,2-0,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 420,4-0,49-13,8−20…0-33,2Nghiêng giảm4Giảm giá40146100000-9,30-80,20-3,87,38Chưa rõ cấu trúc-6,420,35-0,221,786,818,97,40,92Spinning Top12444,440,24,2501,05-32,211,51,257.640-0,15-0,2-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,682,3-14−20…0-64,8GIẢM4Giảm giá40138100000-13,90-20,6-5,3121-4,872,21Kênh giảm-166,67-0,26,984,56,394,41,02Morning Star13345,142,52,6450,95-49,88,16,3943.660-0,25-0,350,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CEOHNX9TRÁNH – Pha 410,71,9-14,6−20…0-78,6GIẢM4Giảm giá40186100000-21,90-23,4-927-5,48-2,05Chưa rõ cấu trúc-21,39,6-10,310,891,79,5410,80,16Nến xanh thường58935,538,4-3430,86-65,911,561,25.655.700-0,33-0,450,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 410,90,93-15,1−20…0-55,6Nghiêng giảm4Giảm giá40186300000-13,60-16,5-4,210-2,531,55Kênh tăng-12,910,15-6,911,222,910,057,80,38Nến xanh thường52551,849,52,3430,64-52,213,544,73.988.240-0,27-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,52-0,22-16−20…0-56,5GIẢM4Giảm giá40155300000-8,30-9,9-3,826-4,393,22Chưa rõ cấu trúc-19,64,4-2,74,581,34,34,80,27Three Black Crows964941,57,5381,19-48,42,79,21.998.980-0,23-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,30,93-16,1−20…0-61,7GIẢM4Giảm giá4059100000-7,90-17,6-3,8108-3,76,91Nêm giảm-4,715,75-3,416,450,915,64,30,21Nến xanh thường99935,638-2,3420,77-40,53,555,73.371.210-0,25-0,450,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,40-18,1−20…0-8,9Nghiêng tăng4Giảm giá4027300000-61-4,40,30-1,323,34Chưa rõ cấu trúc-15,437,31-0,337,941,435,754,40,33Doji49841,642,3-0,7460,55-22,911,318,3482.030-0,05-0,4-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,2-1,18-18,5−20…0-53,6Nghiêng giảm4Giảm giá4095100000-7,40-15,3-2,915-5,543,43Tam giác tăng-6,224,9-1,225,581,524,213,90,38Three Inside Down4841,743,4-1,8411,04-439,62,596.310-0,22-0,450,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,45-0,8-18,9−20…0-45,9GIẢM4Giảm giá4019300000-9,10-7,2-4,261-1,493,61Tam giác giảm-10,812,25-1,612,631,411,914,30,32Bearish Engulfing12642,942,80400,81-26,116,665,95.194.960-0,3-0,40,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,550,51-19,2−20…0-48Nghiêng giảm4Giảm giá4056100000-8,70-9,3-4,319-2,670,84Tam giác cân-5,928,85-2,430,021,628,3840,4Nến xanh thường83043,143,2-0,1420,71-314,1208,46.923.255-0,29-0,20,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 447,95-1,54-20−40…−20-40Nghiêng tăng4Giảm giá4019100000-6,71-6,8-3,19-1,734,3Tam giác giảm-6,245,15-5,849,152,546,453,10,8Nến đỏ thường41243,945,3-1,4390,84-23,26,23,876.200-0,23-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 413,30,76-20,4−40…−20-29,4Nghiêng tăng4Giảm giá4015100000-14,21-5,9-1,53-4,39-6,66Chưa rõ cấu trúc-11,312,7-4,513,51,512,2480,19Nến xanh thường44039,137,51,6460,44-48,235,232,72.380.550-0,19-0,4501 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,350-21−40…−20-56,6GIẢM4Giảm giá4017100000-14,90-8,3-6,940-3,267,12Kênh giảm-18,120-1,720,520,819,44,70,18Dragonfly Doji1735,342-6,7420,5-43,95,411,7568.070-0,32-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 411,70-22−40…−20-48,2GIẢM4Giảm giá4058100000-6,90-9,3-3,110-2,664,7Hình chữ nhật-5,611,25-3,811,921,911,154,70,4Doji1004345,2-2,2420,86-26,4412610.481.251-0,25-0,2-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445-0,88-24,3−40…−20-28,4Nghiêng tăng4Giảm giá4073100000-7,21-10,4-2,67-1,854,58Hình chữ nhật-6,144,4-1,346,212,742,824,90,55Evening Star14445,143,41,7410,7-30,25,923,3501.545-0,27-0,401 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 412,20,41-24,4−40…−20-77,2GIẢM4Giảm giá40175100000-19,70-23,8-9,1103-3,861,13Tam giác giảm-1,211,35-712,341,211,287,60,15Nến đỏ thường1.13341,742,8-1,1430,74-61,17,577,56.289.675-0,42-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,70,43-24,4−40…−20-52,6GIẢM4Giảm giá4046100000-9,30-12,1-4,525-2,20,14Nêm giảm-911,55-1,311,962,211,382,70,8Hammer2138,141,1-3241,41-29,62,61,7139.285-0,41-0,40,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,20-24,6−40…−20-78,5GIẢM4Giảm giá4081100000-10,30-17,9-5,6118-3,120,34Hình chữ nhật-29,511,5-5,712,512,511,456,20,41Nến xanh thường83536,337,9-1,6360,94-34,86,120,31.637.095-0,56-0,20,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 456,30-25,7−40…−20-39Nghiêng tăng4Giảm giá4028100000-8,31-5,1-3,912-1,3-0,05Tam giác tăng-6,656-0,557,752,654,762,70,94Spinning Top27847,144,82,3340,6-287208,43.583.060-0,41-0,40,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 4100-26,1−40…−20-66,3GIẢM4Giảm giá40187100000-17,70-16,9-7,526-3,18-0,21Kênh tăng-17,49,3-710,151,59,370,22Doji19553,945,58,4400,3-51,67,586,18.471.400-0,4-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
ASMHOSE9TRÁNH – Pha 44,82,56-26,7−40…−20-83,3GIẢM4Giảm giá4024100000-200-15,9-11,734-2,46-2,07Hình chữ nhật-20,54,59-4,44,994,14,486,70,61Nến xanh thường7804342,20,8345,17-36,55,31,2237.180-0,63-0,4511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 421,15-0,24-28,3−40…−20-46,2Nghiêng giảm4Giảm giá4013100000-100-6,3-4,718-1,230,75Tam giác tăng-8,821,823,120,592,71,19Nến xanh thường9645,843,22,7291,26-19,13,410,9500.875-0,46-0,40,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,2-1,36-29,8−40…−20-69,1GIẢM4Giảm giá4028100000-11,70-16,9-5,594-3,413,29Nêm giảm-14,617,8-2,218,521,817,235,40,33Nến đỏ thường98240,441,1-0,6390,88-31,62,39,8525.910-0,48-0,20,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 450-30,1−40…−20-76,2GIẢM4Giảm giá40101100000-9,80-27,2-4,5119-7,261,81Kênh giảm-8,94,84-3,25,081,54,794,30,36Dragonfly Doji6530,839,8-9250,81-53,93,31,7336.720-0,47-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,75-3,59-30,3−40…−20-77,9Nghiêng giảm4Giảm giá4011100000-22,10-19,4-13,2250,01-7,62Kênh giảm-169,6-10,711,244,59,759,30,49Evening Star8135,845,1-9,3390,84-45,115,3293,826.869.995-0,41-0,450,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 431,4-2,94-30,8−40…−20-12,7Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-101-3,4-1,31-2,592,98Tam giác tăng-7,730,9-1,631,81,329,326,60,19Bearish Engulfing11343,448,1-4,7421,18-32,53092,82.832.330-0,33-0,4-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,10-31−40…−20-70,8GIẢM4Giảm giá40186100000-14,30-21-5,796-4,781,17Kênh giảm-13,610,55-511,32210,426,20,32Dragonfly Doji12937,241,7-4,4330,9-58,96,746,14.075.055-0,58-0,450,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,350,71-31,3−40…−20-35,1Nghiêng tăng4Giảm giá403100000-10,11-10-49-1,86-2,28Hình chữ nhật-8,421-1,622,254,220,364,70,9Spinning Top28047,1443,1390,49-36,35,862,82.805.325-0,34-0,650,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420,8-0,95-31,6−40…−20-61,2GIẢM4Giảm giá4093100000-12,20-16,1-3,415-7,23-4,38Kênh giảm-9,220,3-2,421,322,519,526,20,4Nến xanh thường5893441,8-7,8420,57-5210,11,881.795-0,33-0,650,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VCKHOSE9TRÁNH – Pha 426,950,56-34,1−40…−20-64,3GIẢM4Giảm giá403100000-12,80-16-7,668-0,681,33Tam giác giảm-9,326,35-2,227,943,725,535,30,69Hanging Man52039,9-19,9370,57-29,32,452,31.850.930-0,57-0,40,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 437,9-0,66-34,2−40…−20-69,5GIẢM4Giảm giá40147100000-16,70-20,7-6,214-6,22-1,24Nêm giảm-7,536,5-3,739,33,735,546,20,59Evening Star7746,841,15,7380,56-53,911,818,2462.130-0,54-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SHSHNX9TRÁNH – Pha 4122,56-34,8−40…−20-97,9GIẢM4Giảm giá4064100000-22,90-23,9-13,565-4,03-6,04Hình chữ nhật-21,410,8-1012,665,510,8100,55Morning Star11535,740,8-5,1341,23-55,711,1107,28.286.260-0,76-0,4511 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 4181,12-34,8−40…−20-48,1Nghiêng giảm4Giảm giá405100000-11,80-6,2-3,111-2,63-3,81Tam giác giảm-517,45-3,118,472,616,846,40,41Nến xanh thường95045,344,70,6440,5-3459,880,24.316.455-0,41-0,4-0,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,25-0,49-34,8−40…−20-64,1GIẢM4Giảm giá40155100000-12,80-13,8-6,317-2,92-0,55Kênh giảm-11,69,94-310,583,29,586,50,49Nến xanh thường64540,243,6-3,4350,51-41,63,17,6718.525-0,38-0,45-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BVSHNX9TRÁNH – Pha 425,5-0,39-35,1−40…−20-57,4GIẢM4Giảm giá408100000-16,90-6,3-613-1,5-3,09Tam giác tăng-11,824,9-2,426,855,323,637,30,72Nến đỏ thường1.04340,139,80,3390,63-32,515,916,7613.400-0,57-0,40,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 418,61,36-36,3−40…−20-85,5GIẢM4Giảm giá4060100000-19,70-21-1030-4,211,72Nêm giảm-9,918,05-319,374,117,257,30,57Morning Star835346,96,1381-43,23,1161,98.324.800-0,52-0,650,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 468,3-1,01-36,3−40…−20-55Nghiêng tăng4Giảm giá4027100000-13,41-8,1-7,414-1,62-1,1Kênh giảm-11,467,7-0,971,134,165,214,50,91Nến đỏ thường44946,8460,7260,44-31,14,315,6219.295-0,59-0,40,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,89-0,34-36,7−40…−20-65,2GIẢM4Giảm giá40146100000-9,10-20,3-3,9177-5,710,41Tam giác giảm-4,92,8-3,12,931,52,716,30,24Nến đỏ thường75939,842,6-2,9420,27-51,93,21,2407.625-0,34-0,45-0,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 413,50-36,8−40…−20-88,3GIẢM4Giảm giá40153100000-210-29,1-10,7124-6,942,18Tam giác tăng-2013-3,713,892,912,75,90,49Dragonfly Doji13138,241-2,8340,57-59,33,957,14.104.338-0,58-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 465,3-6,04-36,9−40…−20-50,4GIẢM4Giảm giá4070100000-14,80-24,6-2,61-3,7210,17Chưa rõ cấu trúc-13,761,51-5,867,032,657,7511,60,23Bearish Engulfing466345,917,2440,99-52,215,5111,11.588.650-0,41-0,45-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 432,6-0,91-38,3−40…−20-75,5Nghiêng giảm4Giảm giá40201100000-180-17,8-8,58-7,49-1,94Nêm tăng-16,532,15-1,434,826,831,014,91,39Three Black Crows17755,94412360,62-60,29,720,1575.400-0,54-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,72,17-38,4−40…−20-38,1Nghiêng tăng4Giảm giá4010100000-17,51-10,7-2,54-4,5-13,19Tam giác giảm-4,14,5-4,34,822,54,1511,70,21Nến xanh thường23629,734,9-5,2470,4-48,319,42,3465.220-0,46-0,650,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 411,75-2,08-38,4−40…−20-81GIẢM4Giảm giá4094100000-13,30-19,6-6,396-4,22-1,04Kênh giảm-8,211-6,411,91,311,026,20,2Bearish Engulfing22542,743,3-0,7430,38-426,86,8567.600-0,44-0,45-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 414,70,34-38,6−40…−20-83,9GIẢM4Giảm giá40119100000-170-27-8120-5,56-3,58Hình chữ nhật-1614,15-3,715,29413,994,90,82Nến xanh thường7944644,11,9320,5-54,83,910,8709.385-0,63-0,450,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,280-38,7−40…−20-83,7GIẢM4Giảm giá40134100000-14,60-21,6-8,5112-4,54-1,47Kênh giảm-15,16-4,56,53,56,014,40,8Hanging Man6645,541,54310,78-43,14,74620.895-0,66-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 422,80-39−40…−20-78,1GIẢM4Giảm giá4030000000-13,30-15-7,89-2,913,46Chưa rõ cấu trúc-11,622-3,524,18621,177,20,84Doji56039,820,2360,32-33,93,622894.650-0,53-0,40,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 411,50-39,7−40…−20-84,8GIẢM4Giảm giá40175100000-21,50-22,8-10,924-4,45-4,3Kênh tăng-19,911-4,312,226,310,617,70,81Long-Legged Doji14740,141,9-1,8350,77-64,74,6318,125.983.010-0,68-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DTDHNX9TRÁNH – Pha 4100-39,8−40…−20-85,6GIẢM4Giảm giá40147100000-16,70-21,4-8,560-5,171,23Tam giác giảm-28,19,9-110,151,49,640,36Long-Legged Doji10337,942,5-4,6321,49-51,511,1109.425-0,66-0,650,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 421,9-0,9-40,1−60…−40-66GIẢM4Giảm giá404100000-19,50-18,6-9,915-0,890,46Kênh giảm-10,321,35-2,523,36,420,257,60,84Nến đỏ thường62643,645,8-2,2350,86-51,711,2157,56.727.570-0,57-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,60-40,3−60…−40-70,6Nghiêng giảm4Giảm giá4057100000-16,60-17,4-4,89-3,71-7,49Tam giác giảm-8,711,4-1,712,164,810,687,90,61Nến đỏ thường1.16738,640,4-1,9400,75-49,624,79,9814.695-0,45-0,6501 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,80,78-40,7−60…−40-64GIẢM4Giảm giá40140100000-22,30-12,6-5,627-4,44,06Kênh giảm-6,225,5-1,226,291,924,574,80,4Nến xanh thường31437,940,1-2,1390,36-426,63113.760-0,36-0,65-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CREHOSE9TRÁNH – Pha 45,96-1,32-40,8−60…−40-78GIẢM4Giảm giá40178100000-17,50-16,4-9,834-1,78-0,25Hình chữ nhật-5,45,68-4,76,35,85,478,20,7Nến xanh thường3854743,53,5401,71-42,75,51,2196.165-0,65-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 412,8-0,78-41,7−60…−40-74,7GIẢM4Giảm giá4090100000-190-29,7-7,6124-7,513,26Hình chữ nhật-5,212,65-1,213,162,811,97,10,4Three Black Crows22540,941,9-1410,88-56,54,596,17.274.950-0,6-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 476,1-1,55-42,4−60…−40-60,1Nghiêng tăng4Giảm giá4027100000-11,91-9,3-6,39-3,45-1,19Tam giác tăng-10,369,6-8,579,654,770,846,90,67Nến đỏ thường41640,944,3-3,4350,47-44,233,120,2252.040-0,57-0,450,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 49,640,42-42,6−60…−40-95,9GIẢM4Giảm giá4064100000-24,70-26,5-1362-7,27-4,71Nêm giảm-22,38,99-6,710,023,98,967,10,56Hanging Man9130,841,4-10,6350,91-587,24,8482.825-0,73-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 441,5-2,01-42,9−60…−40-63,8Nghiêng giảm4Giảm giá4055100000-10,70-11,6-6,115-2,34-0,93Hình chữ nhật-7,443,645,240,472,52,07Three Black Crows16841,142,2-1,1272,7-25,503,988.900-0,71-0,650,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,04-3,56-42,9−60…−40-82GIẢM4Giảm giá40192100000-17,20-27,1-8,44-7,1210,62Chưa rõ cấu trúc-126,63-5,87,3246,349,90,4Three Black Crows1314542,92,2410,81-62,68,31,3177.920-0,55-0,45-0,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 48,90-44−60…−40-87,3GIẢM4Giảm giá40205100000-18,40-16,4-10,124-4,27-6,12Hình chữ nhật-18,48,53-4,29,294,48,455,10,87Nến xanh thường34034,736,6-1,9180,58-47,14,32,4262.130-0,7-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PVIHNX9TRÁNH – Pha 461,60,49-44,2−60…−40-56Nghiêng tăng4Giảm giá4068100000-9,31-7,9-67-2,170,39Kênh giảm-10,561-164,544,858,465,10,93Spinning Top24244,240,14,1301,17-43,56,81,827.975-0,69-0,650,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 410,90-45,1−60…−40-83,8GIẢM4Giảm giá4053100000-14,30-16,7-8,565-3,79-3,34Tam giác tăng-1410,55-3,211,354,110,285,70,72Nến xanh thường78236,640,7-4,1320,76-37,33,32,6227.148-0,65-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,35-0,48-45,3−60…−40-72,7GIẢM4Giảm giá4021100000-13,50-12,4-7,956-2,742,8Kênh giảm-9,410,15-1,910,622,69,686,50,4Doji4944,938,46,5370,66-28,4214,31.320.190-0,64-0,40,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
MBSHNX9TRÁNH – Pha 414,82,07-45,4−60…−40-90,1GIẢM4Giảm giá4061100000-200-18-11,361-3,32-5Hình chữ nhật-18,213,4-9,515,665,813,77,40,78Nến xanh thường59835,340,4-5,1311,03-45,810,542,52.717.580-0,77-0,450,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 410,25-0,49-46,1−60…−40-91,5GIẢM4Giảm giá40195100000-19,60-26,5-9,981-6,23-4,51Kênh giảm-18,79,6-6,310,724,69,487,50,61Hanging Man1033342,4-9,3340,49-68,86,811,91.118.410-0,63-0,450,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 457,11,42-46,1−60…−40-75,9Nghiêng tăng4Giảm giá40155100000-16,11-12,4-10,713-3,89-10,43Chưa rõ cấu trúc-15,756,1-1,862,339,254,065,31,72Nến xanh thường87643,445,2-1,8261,18-41,42,3374,46.020.328-0,78-0,650,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TALHOSE9TRÁNH – Pha 421,65-0,92-46,5−60…−40-69,4Nghiêng tăng4Giảm giá4095100000-14,41-19,3-7,912-4,291,3Kênh giảm-8,721,6-0,222,53420,256,50,62Three Black Crows2657,743,913,8350,27-44,8117,3317.630-0,51-0,65-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 455,30,18-47,7−60…−40-88,9GIẢM4Giảm giá4058100000-16,20-23,5-1197-3,62-3,77Nêm giảm-16,854,8-0,959,447,552,794,51,65Long-Legged Doji3842,142,8-0,7220,81-49,71,83,762.255-0,81-0,650,71 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,3-1,44-48,1−60…−40-90,4GIẢM4Giảm giá40133300000-15,90-21,5-10,7119-4,04-5,71Kênh giảm-15,69,55-7,311,1289,6961,34Nến đỏ thường1.11839,337,71,5300,76-43,47,9465,742.441.805-0,87-0,450,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,39-0,83-48,6−60…−40-85,1GIẢM4Giảm giá40167100000-18,20-20,9-9,117-5,263,97Kênh giảm-12,82,37-0,82,483,82,198,40,45Nến đỏ thường64440,744,1-3,4380,31-53,40,81,8715.870-0,54-0,65-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,40-48,9−60…−40-75,4GIẢM4Giảm giá40147100000-14,30-14,6-5,930-5,2-1,99Nêm giảm-11,55,2-3,75,613,85,085,90,64Marubozu tăng15036,736,70320,57-41,33,93,1545.130-0,73-0,450,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,84-1,03-49−60…−40-70,5GIẢM4Giảm giá4054100000-11,70-12,6-6,818-3,352,6Tam giác giảm-8,83,83-0,34,024,73,664,71Nến đỏ thường37643,440,62,7280,48-30,70,84,51.114.675-0,63-0,4-0,151 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCOHOSE9TRÁNH – Pha 410,11-49,8−60…−40-52,9ĐI NGANG4Giảm giá401100000-16,90-15,8-5,7110,73-4,21Tam giác giảm-99,84-2,610,564,69,555,40,84Nến xanh thường46837,241,6-4,5370,08-39,226,13,7344.455-0,65-0,650,11 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 4183,75-49,9−60…−40-97,2GIẢM4Giảm giá4063100000-23,40-22,2-13,363-5,06-5,96Tam giác tăng-21,717,25-4,219,116,216,677,40,83Bullish Engulfing12441,144,2-3331,07-44,74,411,4596.535-0,75-0,650,41 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 430-51,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40156100000-28,60-34,2-19,2104-7,55-9,76Nêm giảm-18,92,9-3,33,299,52,6810,70,89Dragonfly Doji1822841,7-13,7270,48-58,33,51,9577.235-0,76-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 418,90-52−60…−40-62,3Nghiêng tăng4Giảm giá40142100000-13,11-10,5-6,69-3,12-3,18Tam giác tăng-11,718,65-1,320,056,117,785,91,03Long-Legged Doji18249,544,74,7300,64-40,28,9426,221.095.800-0,67-0,650,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 414,7-1,01-52,1−60…−40-91,9GIẢM4Giảm giá40187100000-17,90-23,2-9,4168-5,85-4,47Hình chữ nhật-1714,55-115,465,213,915,40,96Three Black Crows26245,4414,4210,78-45,3112,2784.580-0,77-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 488-2,22-52,5−60…−40-85GIẢM4Giảm giá4026100000-27,30-28-14,832-1,63-5,47Tam giác giảm-22,885,1-3,395,88977,5211,90,75Hanging Man3327,340,8-13,6311,64-51,179,61,212.350-0,88-0,650,651 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,5-0,57-52,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40157100000-21,90-32,3-14,8114-7,22-7,42Nêm giảm-22,73,45-1,43,829,23,286,31,46Doji8737,942,4-4,5180,66-64,21,51,4367.250-0,83-0,650,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
IDJHNX9TRÁNH – Pha 42,90-53,6−60…−40-98,7GIẢM4Giảm giá4049100000-23,70-25,7-1570-3,76-10,21Tam giác cân-34,12,7-6,93,055,22,5312,80,41Long-Legged Doji28929,133,6-4,5290,77-56,77,41,1364.770-0,76-0,450,051 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,85-0,61-54−60…−40-94,4GIẢM4Giảm giá40191100000-24,70-27-13,292-3,36-4,56Kênh giảm-14,94,61-4,95,176,64,438,60,76Long-Legged Doji354044,3-4,3350,65-625,281.549.835-0,87-0,450,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,2-2,08-55,7−60…−40-70,2GIẢM4Giảm giá40181100000-18,30-15,7-8,316-2,36-5,83Kênh giảm-17,519,15-9,722,335,320,035,50,96Three Black Crows15952,243,88,4320,77-46,210,731,91.434.300-0,75-0,90,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,80,23-55,8−60…−40-73,8Nghiêng giảm4Giảm giá4094100000-14,80-16,6-711-3,39-8,26Kênh tăng-14,321,55-1,123,286,820,754,81,41Hammer7136,643,2-6,6300,44-31,93,82,9120.682-0,7-0,4-0,31 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 418,25-2,41-56,2−60…−40-87,9GIẢM4Giảm giá4034100000-14,90-16-9,910-4,22-3,94Hình chữ nhật-13,918,2-0,319,858,817,126,21,41Nến đỏ thường60445,245,10,1290,46-43,39,627,31.360.155-0,84-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 48,69-1,47-56,5−60…−40-83,6GIẢM4Giảm giá4078100000-21,70-22,3-12,124-2,4-7,41Kênh tăng-21,48,35-3,99,286,78,156,21,09Spinning Top22846,544,22,3280,69-55,94,19969.690-0,79-0,650,21 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 43,8-2,56-56,6−60…−40-93,8GIẢM4Giảm giá40143100000-19,20-19,8-12,635-4,65-6,97Nêm giảm-20,84,066,73,478,70,77Three Inside Down4238,131,66,5320,74-46,501,1258.595-0,81-0,90,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 423,75-0,42-56,8−60…−40-92,9GIẢM4Giảm giá4056100000-20,80-22,2-12,763-3,77-4,75Tam giác tăng-19,123,6-0,625,547,522,3361,26Three Black Crows143584216,1251,04-441,96233.110-0,9-0,650,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 4130,78-57,5−60…−40-95,9GIẢM4Giảm giá4019100000-24,40-19,7-15,160-3,06-5,62Hình chữ nhật-23,112,6-3,113,96,912,057,30,95Nến xanh thường78140,643,8-3,2310,92-45,53,2136,29.767.160-0,91-0,650,51 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
VREHOSE9TRÁNH – Pha 422,4-1,54-57,6−60…−40-68Nghiêng giảm4Giảm giá4058100000-19,90-16,5-10,115-1,53-7,52Tam giác tăng-1720,9-6,724,027,221,115,81,25Bearish Engulfing10747,745,91,8280,63-48,77,288,93.671.415-0,78-0,90,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821
CTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,150-58,7−60…−40-78,3GIẢM4Giảm giá4014100000-20,20-14,1-11,559-2,06-5,35Tam giác tăng-18,218,95-120,57,117,8171,01Nến xanh thường84236,740,9-4,2270,78-47,61,918,9917.625-0,88-0,650,351 Tích luỹ1533,330–40 – hẹp vừa011.4821

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 8tín hiệu MUA
  • 40chờ mua
  • 11chờ bán
  • 12tín hiệu BÁN
6040200204060
ANVC69HHPDHBTVNNKGVIBPACOCHAPHHIDCTPKVCPHPVIGCTDHSGOGCSCRVOSTEGTRCDDVF88MSBBKCGSPMSHNTPTNGHHGVGSCVNDDGNT2PLCPSDDAHKSVPVTSCLVRCDGWASPCARHAGMBGPVPRYGTTHMCHDPRHAHHTNST8FRTNABDGTQCGGVRGEEMIGPPCBMIHMCJVCBSRDHCPGCAAAHQC
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
VPBMUA
Giá mua/bán≤ 24.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-09

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 13/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.633 VND/USD, tăng 12 đồng so với phiên đầu tuần. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.402 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.864 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.914 VND/USD, giảm 16 đồng so với phiên 12/10. Tỷ giá trên thị trường tự do giữ nguyên ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 25.970 VND/USD và 26.070 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 13/10, lãi suất bình quân LNH VND đi ngang ở hầu hết các kỳ hạn từ 1M trở xuống ngoại trừ tăng 0,10 đpt ở kỳ hạn 1W so với phiên đầu tuần, giao dịch tại: ON 4,80%; 1W 4,90%; 2W 5,50% và 1M 5,70%. Lãi suất bình quân LNH USD giảm 0,01 đpt ở các kỳ hạn ON và 1M trong khi tăng 0,01 – 0,02 đpt ở kỳ hạn còn lại; giao dịch tại: ON 3,84%; 1W 3,89%; 2W 3,94%, 1M 4,02. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động trái chiều, chốt phiên ở mức: 3Y 3,72%; 5Y 4,29%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 8.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 07 ngày, 5.000 tỷ đồng kỳ hạn 35 ngày, 2.000 tỷ đồng ở kỳ hạn 35 ngày và 1.000 tỷ đồng kỳ hạn 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 12.331 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 331,63 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN bơm ròng 11.999,38 tỷ đồng ra thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở hôm qua. Có 111.687,13 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.805,45-0,0+13,8
NASDAQ27.204,38-0,2+17,1
Dow Jones51.670,10-0,4+6,8
Russell 20002.783,37-0,4+11,0
Nikkei 22567.744,29-0,1+30,7
Hang Seng24.314,17-0,1-7,7
CSI 3004.217,68+0,0+0,0
KOSPI6.008,81-0,4+39,4
TAIEX48.625,83+0,6+65,7
FTSE 10010.650,30-0,1+7,0
DAX25.259,90-0,1+2,9
CAC 407.827,63-0,1-4,5
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)94,14+0,4+64,2
Dầu Brent ($/bbl)105,69-0,9+74,0
Khí TN ($/MMBtu)3,28+3,7-9,3
Vàng ($/oz)4.177,30-0,3-3,5
Bạc ($/oz)59,16-1,6-16,2
Bạch kim ($/oz)1.657,40-1,3-22,0
Đồng ($/lb)6,68-0,3+18,4
Cà phê ($/lb)292,70+0,7-18,1
Mỹ — TPCP 3M (%)4,06+0,2+14,8
Mỹ — TPCP 5 năm (%)5,01-0,2+33,9
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,22-0,4+24,6
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,56-0,6+14,4
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,18-0,4+3,8
EUR/USD1,12-0,4-5,0
USD/JPY158,52+0,2+1,1
GBP/USD1,32-0,2-2,0
USD/CNY6,69+0,0-4,4
USD/CHF0,83+0,5+5,3
AUD/USD0,70-0,4+4,2
USD/CAD1,43+0,2+4,1
USD/KRW1.334,13-0,5-7,6
USD/SGD1,28+0,0-0,3
USD/INR95,78-1,0+6,5
USD/VND25.934,00+0,2-1,4

Cập nhật theo phiên 14/10/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 14/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN