VIC218.000▼ -0,2%VHM58.900▼ -3,4%VCB56.500▲ +0,4%BID33.200▲ +0,3%TCB32.900▼ -0,3%VGI76.300▼ -0,4%CTG29.800▲ +0,9%VPB24.450▲ +0,4%MBB19.900▲ +2,8%GAS76.200▼ -3,1%VIC218.000▼ -0,2%VHM58.900▼ -3,4%VCB56.500▲ +0,4%BID33.200▲ +0,3%TCB32.900▼ -0,3%VGI76.300▼ -0,4%CTG29.800▲ +0,9%VPB24.450▲ +0,4%MBB19.900▲ +2,8%GAS76.200▼ -3,1%
AASMarket InsightsSmart Invest Research15/10/2026
15/10/2026 · VN-Index 1.698,35MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 15/10/2026

Market Insights

"Thập diện mai phục" (Bủa vây tứ phía về xu hướng) kết hợp với triết lý "Vật cực tất phản" (Sự vật phát triển đến cực điểm ắt sẽ đảo chiều) hoặc "Bĩ cực thái lai".

Giải nghĩa theo dữ liệu:

  • Thập diện mai phục (Áp lực trung hạn): Cấu trúc xu hướng vẫn đang nằm trong vòng vây của phe bán khi cả 3 đường trung bình động MA20 (1.759,58), MA50 (1.777,73) và MA200 (1.797,59) đều đang dốc xuống; nến ngày bị hệ thống xếp vào mẫu hình tiêu cực Three Outside Down và nằm trong nhịp sóng đẩy giảm (Sóng 3 kéo dài của Elliott với đáy tạm tại 1.690,56).

  • Vật cực tất phản (Tín hiệu cạn kiệt ngắn hạn): Đà bán tháo 7 phiên liên tiếp đã đẩy thị trường vào trạng thái căng cứng cực độ: chỉ báo RSI(14) rơi xuống 29,4 (lần đầu tiên thủng ngưỡng quá bán 30 kể từ ngày 27/07) và đáy trong phiên (1.690,56) đã đâm xuyên qua dải Bollinger dưới (1.691,62). Theo thống kê mô hình, đây là vùng điều kiện kinh điển kích hoạt một nhịp hồi kỹ thuật (Sóng 4 Elliott hướng về vùng 1.726 – 1.748 điểm) khi chỉ số tiến sát mốc hỗ trợ -10% của nhịp giảm quanh 1.683 – 1.687 điểm.

 

VN-Index (HOSE)

1.698,35
-0,38%

Số mã tăng / giảm

343 / 296
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

54,95%
Tăng giá 45,05%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc13 ngành
  • Tài nguyên Cơ bản118 · 120
  • Dầu khí108 · 124
  • Du lịch và Giải trí104 · 121
  • Hàng cá nhân & Gia dụng108 · 119
  • Bán lẻ119 · 106
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt117 · 103
  • Ô tô và phụ tùng114 · 110
  • Xây dựng và Vật liệu103 · 116
  • Y tế102 · 114
  • Thực phẩm và đồ uống111 · 110
  • Ngân hàng108 · 109
  • Truyền thông103 · 103
  • Bảo hiểm101 · 100
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom3 ngành
  • Dịch vụ tài chính92 · 116
  • Bất động sản91 · 112
  • Công nghệ Thông tin99 · 103
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi3 ngành
  • Hóa chất120 · 92
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp118 · 90
  • Viễn thông108 · 97
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 15/10/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+11 ròng
16451153
164 tăng51 đứng153 giảm
HNX+12 ròng
715759
71 tăng57 đứng59 giảm
UPCOM+24 ròng
1088284
108 tăng82 đứng84 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 854

33≤ −7%24−7%~−5%36−5%~−3%103−3%~−1%111−1%~0%1960%1230%~1%1321%~3%313%~5%325%~7%33≥ 7%
Giảm 307Tăng 351

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+1,14MBB+0,48VCK+0,40CTG+0,37VPL+0,35FPT-0,39MSN-0,41GVR-0,54HDB-0,55LPB-0,64VIC-0,70BVH-0,70STB-1,19GAS-1,96BSR-3,56VHM

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

024.1M48.2M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-22925/09-22128/09-38029/09-91130/09+3.15101/10-3.29902/10-28405/10-2.52006/10-93407/10-44708/10-9.73309/10-61512/10-46813/10-78314/10-71415/10

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,23Chứng khoán+1,87Sản phẩm cao su+1,55Thiết bị điện+1,35Công nghệ và thông tin+0,52Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí+0,17Nông - Lâm - Ngư+0,13Ngân hàng+0,13SX Thiết bị, máy móc+0,01SX Hàng gia dụng-0,05Chăm sóc sức khỏe-0,16Vật liệu xây dựng-0,26Bán buôn

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 54,5 tỷ · 12 mã54,5TrầnTăng: 6.405,8 tỷ · 164 mã6.405,8TăngKhông đổi: 415,7 tỷ · 51 mã415,7Không đổiGiảm: 7.119,7 tỷ · 153 mã7.119,7GiảmSàn: 0,5 tỷ · 6 mã0,5Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

MBB · HOSE
+101
VPB · HOSE
+53
PVT · HOSE
+50
SHB · HOSE
+42
CII · HOSE
+37
SSI · HOSE
+24
VRE · HOSE
+21
FPT · HOSE
+15
EIB · HOSE
+13
HCM · HOSE
+13

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VIC · HOSE
-134
STB · HOSE
-131
TCB · HOSE
-96
CTG · HOSE
-63
VIX · HOSE
-61
HPG · HOSE
-61
VCI · HOSE
-49
BSR · HOSE
-49
MSN · HOSE
-43
HDB · HOSE
-38

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%31.6%18.5%13.4%4%5%4%09/1031.3%15.5%8%6%7%6%7%12/1032.3%16.6%9%7%5%8%13/1030.3%20.3%10.6%4%5%5%14/1029.0%19.3%14.7%6%5%4%15/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánSX Phụ trợVận tải - kho bãiThực phẩm - Đồ uốngVật liệu xây dựngXây dựngTiện íchBán buônCông nghệ và thông tinSX Nhựa - Hóa chấtKhai khoángBán lẻThiết bị điệnBảo hiểmNông - Lâm - NgưChăm sóc sức khỏeChế biến Thủy sảnSX Hàng gia dụngDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríDịch vụ tư vấn, hỗ trợSX Thiết bị, máy mócSản phẩm cao suTài chính khác

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
25%
60%
10%
Bất động sản (88)
43%
34%
19%
Tiện ích (84)
15%
56%
27%
Vận tải - kho bãi (81)
26%
48%
25%
Vật liệu xây dựng (60)
22%
52%
25%
Bán buôn (57)
26%
39%
25%
Thực phẩm - Đồ uống (56)
21%
45%
34%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
23%
37%
38%
SX Phụ trợ (37)
11%
49%
38%
Công nghệ và thông tin (36)
8%
28%
50%
14%
Khai khoáng (35)
37%
37%
26%
SX Hàng gia dụng (34)
29%
44%
24%
Chăm sóc sức khỏe (31)
19%
61%
16%
Chứng khoán (30)
63%
23%
Ngân hàng (24)
54%
8%
38%
Bán lẻ (24)
58%
33%
Nông - Lâm - Ngư (22)
32%
32%
36%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
11%
17%
50%
22%
Thiết bị điện (15)
20%
33%
40%
SX Thiết bị, máy móc (13)
15%
62%
23%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
18%
45%
18%
9%
Chế biến thủy sản (11)
18%
55%
27%
Bảo hiểm (11)
27%
36%
36%
Sản phẩm cao su (7)
14%
29%
43%
14%
Tài chính khác (3)
33%
67%
Chưa phân loại (542)
12%
76%
10%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3882.5%≤10K5.53236.2%≤20K4.95032.4%≤40K1.72411.3%≤60K1.4579.5%≤80K70.0%≤100K1.2178.0%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 15.274 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-0,18%
VHM
-3,44%
KSF
-0,40%
VRE
+0,89%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
+0,36%
BID
+0,30%
TCB
-0,30%
CTG
+0,85%
VPB
+0,41%
MBB
+2,84%
ACB
+0,73%
STB
-2,79%
HDB
-1,72%
LPB
-2,36%
MSB
SSB
SHB
VIB
NVB
TPB
EIB
OCB
ABB
BSR
-6,31%
VPL
+1,32%
DMX
-1,71%
TCX
+1,47%
VCK
VPX
GEE
KSV
NAB
LPS
GEL
DNH
IDP
CRV
VSF
ACV
-0,73%
VJC
-0,62%
HVN
+0,25%
GMD
VNM
-1,21%
MSN
-1,81%
SAB
+0,00%
VGI
-0,39%
FPT
+1,58%
FOX
GAS
-3,05%
POW
PGV
MCH
-0,78%
MWG
-0,95%
FRT
SSI
+1,85%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
-1,59%
DCM
DPM
HPG
-0,24%
THD
REE
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng4.301+29,71%+24,09%+26,16%+28,98%-3,15%
Bất động sản2.864+29,03%+66,65%+20,95%+35,60%+8,67%
Chứng khoán2.181+88,65%+145,32%+55,84%+51,11%-20,36%
SX Phụ trợ825+93,47%+20,75%+3,81%+142,11%+0,31%
Vận tải - kho bãi694+45,83%-8,45%-21,09%-4,97%+6,33%
Thực phẩm - Đồ uống644+15,04%-5,05%-24,59%-16,92%-8,20%
Vật liệu xây dựng549+1,12%-27,75%+76,48%+106,12%+29,59%
Xây dựng528+125,24%+76,61%+92,21%+111,05%+82,53%
Tiện ích343+66,35%+79,18%+11,46%+89,23%-10,18%
Bán buôn318+40,99%+33,24%-41,09%-25,26%-26,87%
Công nghệ và thông tin309-26,43%-16,12%-26,69%+26,98%-39,25%
SX Nhựa - Hóa chất284-15,56%-1,99%-42,50%-22,26%-31,13%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC218.000-0,18%4.3M74,49,61.692.157
VHM58.900-3,44%11.5M4,71,4483.853
VCB56.500+0,36%2.4M11,31,9472.096
BID33.200+0,30%3.1M7,51,3258.237
TCB32.900-0,30%16.1M8,61,3233.137
VGI76.300-0,39%136K19,06,0232.243
CTG29.800+0,85%8.7M5,21,2231.455
VPB24.450+0,41%21.6M7,31,2193.984
MBB19.900+2,84%32.6M5,51,1184.339
GAS76.200-3,05%1.5M15,12,7183.867
MCH139.800-0,78%774K24,69,6182.775
HPG20.750-0,24%21.2M7,21,2175.192
ACV41.000-0,73%456K11,72,0146.897
BSR28.200-6,31%20.1M7,12,0141.206
VPL77.000+1,32%638K46,33,0138.084
GVR30.900-1,59%1.9M17,42,0123.600
ACB20.600+0,73%5.9M7,11,2119.571
VNM57.200-1,21%2.0M11,03,6119.546
STB62.800-2,79%6.6M39,51,9118.392
HDB22.800-1,72%17.9M6,81,5114.120

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 45,05%Giảm giá 54,95%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 45,05%
  • Giảm giá 54,95%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 51,35%Nến Đỏ 47,75%Nến Doji 0,90%
  • Nến Xanh 51,35%
  • Nến Đỏ 47,75%
  • Nến Doji 0,90%
Kháng cự1.760,00
Hỗ trợ1.700,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

VIX
11.750 đ · +2,2%
TRÁNH – Pha 4-5
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×1,65
Điểm xu hướng-78,1
Đà 60 phiên-3,8%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên31,1%
So đỉnh 52T36,1%
ATR203,7%
Cắt lỗ10.875 · −7,5%
Lợi/lỗ0,47
Hỗ trợ
11.000
−6,4%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 42,0%
Kháng cự
12.165
+3,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 176 phiên
Kênh tăngMorning Star ·106 · ≈ nền
SHB
10.400 đ · +1,0%
TRÁNH – Pha 4-18
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×1,01
Điểm xu hướng-90,4
Đà 60 phiên-11,9%
Dốc MA150-4,1
Biên 60 phiên26,0%
So đỉnh 52T57,1%
ATR203,0%
Cắt lỗ9.785 · −5,9%
Lợi/lỗ1,08
Hỗ trợ
9.550
−8,2%
XS T+1 tăng
36,1%
nền 37,8%
Kháng cự
11.063
+6,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 134 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·784 · ≈ nền
MBB
19.900 đ · +2,8%
TRÁNH – Pha 4+28
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×2,74
Điểm xu hướng-17,0
Đà 60 phiên+4,8%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên17,2%
So đỉnh 52T84,2%
ATR201,7%
Cắt lỗ19.215 · −3,4%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
19.525
−1,9%
XS T+1 tăng
42,1%
nền 43,4%
Kháng cự
19.997
+0,5%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 13 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·737 · ≈ nền
NVL
10.700 đ · -0,5%
TRÁNH – Pha 4-34
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-77,5
Đà 60 phiên-14,1%
Dốc MA150-0,0
Biên 60 phiên43,5%
So đỉnh 52T54,7%
ATR204,6%
Cắt lỗ9.706 · −9,3%
Lợi/lỗ0,45
Hỗ trợ
9.600
−10,3%
XS T+1 tăng
49,4%
nền 45,1%
Kháng cự
11.148
+4,2%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 12 phiên
Kênh giảmLong-Legged Doji ·83 · ≈ nền
SSI
19.250 đ · +1,9%
TRÁNH – Pha 4-23
−1000+100
RSI 1438
KL/TB20×1,17
Điểm xu hướng-54,1
Đà 60 phiên+6,0%
Dốc MA150-3,2
Biên 60 phiên22,8%
So đỉnh 52T61,0%
ATR202,8%
Cắt lỗ18.180 · −5,6%
Lợi/lỗ0,66
Hỗ trợ
18.650
−3,1%
XS T+1 tăng
41,3%
nền 44,7%
Kháng cự
19.955
+3,7%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 143 phiên
Tam giác tăngMorning Star ·189 · ≈ nền
VPB
24.450 đ · +0,4%
Trung lập+56
−1000+100
RSI 1473
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng+83,1
Đà 60 phiên+23,3%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên24,4%
So đỉnh 52T90,5%
ATR202,6%
Cắt lỗ23.170 · −5,2%
Lợi/lỗ0,39
Hỗ trợ
23.182
−5,2%
XS T+1 tăng
48,1%
nền 47,1%
Kháng cự
24.950
+2,0%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 32 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲10,9%Nến xanh thường ·474 · ≈ nền
CII
12.950 đ · +6,2%
TRÁNH – Pha 4+21
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×2,79
Điểm xu hướng-45,7
Đà 60 phiên-9,4%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên29,7%
So đỉnh 52T41,3%
ATR203,7%
Cắt lỗ11.995 · −7,4%
Lợi/lỗ0,37
Hỗ trợ
12.348
−4,7%
XS T+1 tăng
39,6%
nền 42,8%
Kháng cự
13.300
+2,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 176 phiên
Tam giác giảm ▲4,9%Bullish Engulfing ·182 · ≈ nền
HPG
20.750 đ · -0,2%
TRÁNH – Pha 4+7
−1000+100
RSI 1450
KL/TB20×1,13
Điểm xu hướng-37,5
Đà 60 phiên+0,7%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên14,7%
So đỉnh 52T78,3%
ATR202,0%
Cắt lỗ19.940 · −3,9%
Lợi/lỗ0,59
Hỗ trợ
20.568
−0,9%
XS T+1 tăng
43,1%
nền 44,9%
Kháng cự
21.227
+2,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 53 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·884 · ≈ nền
BSR
28.200 đ · -6,3%
Trung lập-34
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×1,72
Điểm xu hướng+20,2
Đà 60 phiên+15,7%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên39,4%
So đỉnh 52T72,0%
ATR204,6%
Cắt lỗ25.625 · −9,1%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
27.671
−1,9%
XS T+1 tăng
54,3%
nền 43,6%
Kháng cự
28.533
+1,2%
Nghiêng tăngPha 3 · Phân phối · 7 phiên
Tam giác tăngThree Black Crows ·153 · +10,7
HDB
22.800 đ · -1,7%
Trung lập+47
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×0,96
Điểm xu hướng+67,3
Đà 60 phiên+10,3%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên20,3%
So đỉnh 52T97,2%
ATR202,4%
Cắt lỗ21.711 · −4,8%
Lợi/lỗ0,60
Hỗ trợ
21.758
−4,6%
XS T+1 tăng
46,4%
nền 47,6%
Kháng cự
23.450
+2,9%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 57 phiên
Hình chữ nhật ▲7,0%Nến đỏ thường ·444 · ≈ nền
TCB
32.900 đ · -0,3%
Trung lập+17
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×0,88
Điểm xu hướng+35,8
Đà 60 phiên+9,9%
Dốc MA150-0,3
Biên 60 phiên22,5%
So đỉnh 52T80,0%
ATR202,2%
Cắt lỗ31.435 · −4,5%
Lợi/lỗ0,55
Hỗ trợ
32.585
−1,0%
XS T+1 tăng
49,7%
nền 46,9%
Kháng cự
33.700
+2,4%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 32 phiên
Tam giác tăngSpinning Top ·193 · ≈ nền
MSB
14.650 đ · 0,0%
Trung lập+34
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×1,17
Điểm xu hướng+81,1
Đà 60 phiên+8,7%
Dốc MA150+4,9
Biên 60 phiên19,5%
So đỉnh 52T97,7%
ATR202,7%
Cắt lỗ13.855 · −5,4%
Lợi/lỗ0,44
Hỗ trợ
14.158
−3,4%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 46,0%
Kháng cự
15.000
+2,4%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 16 phiên
Kênh tăng ▲7,4%Spinning Top ·84 · ≈ nền
DXG
10.250 đ · +2,5%
TRÁNH – Pha 4-8
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×1,62
Điểm xu hướng-50,8
Đà 60 phiên-9,7%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên27,8%
So đỉnh 52T49,6%
ATR203,2%
Cắt lỗ9.599 · −6,4%
Lợi/lỗ0,84
Hỗ trợ
10.124
−1,2%
XS T+1 tăng
45,8%
nền 45,5%
Kháng cự
10.798
+5,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 188 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·823 · ≈ nền
VND
13.250 đ · +1,9%
TRÁNH – Pha 4-23
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×1,38
Điểm xu hướng-91,7
Đà 60 phiên-23,0%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên37,0%
So đỉnh 52T55,5%
ATR203,5%
Cắt lỗ12.335 · −6,9%
Lợi/lỗ0,63
Hỗ trợ
12.600
−4,9%
XS T+1 tăng
35,8%
nền 43,8%
Kháng cự
13.825
+4,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 20 phiên
Hình chữ nhậtThree Inside Up ·95 · ≈ nền
VCI
18.850 đ · +1,3%
TRÁNH – Pha 4-9
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×1,64
Điểm xu hướng-78,6
Đà 60 phiên-5,8%
Dốc MA150-4,3
Biên 60 phiên27,1%
So đỉnh 52T57,6%
ATR203,5%
Cắt lỗ17.550 · −6,9%
Lợi/lỗ0,35
Hỗ trợ
18.050
−4,2%
XS T+1 tăng
44,3%
nền 46,9%
Kháng cự
19.308
+2,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 61 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·440 · ≈ nền
PVT
23.650 đ · -4,3%
BÁN – rời Pha 2+3
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×1,29
Điểm xu hướng+60,1
Đà 60 phiên+39,1%
Dốc MA150+1,5
Biên 60 phiên43,6%
So đỉnh 52T79,5%
ATR204,4%
Cắt lỗ21.585 · −8,7%
Lợi/lỗ0,19
Hỗ trợ
22.250
−5,9%
XS T+1 tăng
51,1%
nền 42,7%
Kháng cự
24.035
+1,6%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 5 phiên
Tam giác tăngThree Black Crows ·225 · +8,4
POW
12.200 đ · -2,0%
TRÁNH – Pha 4-38
−1000+100
RSI 1434
KL/TB20×2,05
Điểm xu hướng-56,9
Đà 60 phiên-10,0%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên16,8%
So đỉnh 52T72,4%
ATR202,3%
Cắt lỗ11.645 · −4,6%
Lợi/lỗ0,73
Hỗ trợ
12.050
−1,2%
XS T+1 tăng
43,0%
nền 42,8%
Kháng cự
12.605
+3,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 20 phiên
Tam giác giảmNến đỏ thường ·574 · ≈ nền
VHM
58.900 đ · -3,4%
GIẢM TỶ TRỌNG-64
−1000+100
RSI 1425
KL/TB20×1,26
Điểm xu hướng-33,0
Đà 60 phiên-14,0%
Dốc MA150+3,8
Biên 60 phiên38,9%
So đỉnh 52T70,6%
ATR204,2%
Cắt lỗ53.960 · −8,4%
Lợi/lỗ1,64
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
43,7%
nền 45,0%
Kháng cự
67.025
+13,8%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 14 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·433 · ≈ nền
TPB
11.750 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4-14
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×1,10
Điểm xu hướng-45,5
Đà 60 phiên-3,9%
Dốc MA150-2,6
Biên 60 phiên11,9%
So đỉnh 52T73,9%
ATR202,4%
Cắt lỗ11.191 · −4,8%
Lợi/lỗ0,30
Hỗ trợ
11.250
−4,3%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 45,3%
Kháng cự
11.920
+1,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 59 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·394 · ≈ nền
PNJ
18.200 đ · -2,4%
VÙNG CANH BẮT ĐÁY-62
−1000+100
RSI 1420
KL/TB20×0,64
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-55,6%
Dốc MA150-11,6
Biên 60 phiên155,5%
So đỉnh 52T21,5%
ATR209,0%
Cắt lỗ14.920 · −18,0%
Lợi/lỗ2,34
Hỗ trợ
17.250
−5,2%
XS T+1 tăng
44,3%
nền 44,8%
Kháng cự
25.870
+42,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 70 phiên
Hình chữ nhậtThree Inside Down ·70 · ≈ nền
CTG
29.800 đ · +0,9%
TRÁNH – Pha 4-7
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×1,28
Điểm xu hướng-42,4
Đà 60 phiên-1,8%
Dốc MA150-2,6
Biên 60 phiên15,4%
So đỉnh 52T69,6%
ATR201,9%
Cắt lỗ28.660 · −3,8%
Lợi/lỗ0,12
Hỗ trợ
28.850
−3,2%
XS T+1 tăng
40,9%
nền 43,2%
Kháng cự
29.943
+0,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 57 phiên
Tam giác cânThree Inside Up ·93 · ≈ nền
TCM
14.850 đ · +1,0%
TRÁNH – Pha 4-46
−1000+100
RSI 1428
KL/TB20×0,75
Điểm xu hướng-85,2
Đà 60 phiên-15,1%
Dốc MA150-5,8
Biên 60 phiên22,6%
So đỉnh 52T55,3%
ATR202,6%
Cắt lỗ14.075 · −5,2%
Lợi/lỗ0,70
Hỗ trợ
14.550
−2,0%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 41,0%
Kháng cự
15.393
+3,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 188 phiên
Hình chữ nhậtBullish Engulfing ·195 · ≈ nền
DIG
9.600 đ · +1,1%
TRÁNH – Pha 4+8
−1000+100
RSI 1447
KL/TB20×1,84
Điểm xu hướng-56,0
Đà 60 phiên-9,4%
Dốc MA150-4,7
Biên 60 phiên23,0%
So đỉnh 52T40,6%
ATR203,5%
Cắt lỗ8.934 · −6,9%
Lợi/lỗ0,57
Hỗ trợ
9.566
−0,4%
XS T+1 tăng
39,1%
nền 43,4%
Kháng cự
9.980
+4,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 187 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·184 · ≈ nền
STB
62.800 đ · -2,8%
GIẢM TỶ TRỌNG-58
−1000+100
RSI 1419
KL/TB20×2,10
Điểm xu hướng-42,5
Đà 60 phiên-14,0%
Dốc MA150+1,4
Biên 60 phiên26,1%
So đỉnh 52T79,5%
ATR203,0%
Cắt lỗ58.980 · −6,1%
Lợi/lỗ1,98
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
47,1%
nền 41,9%
Kháng cự
70.351
+12,0%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 8 phiên
Kênh tăngThree Black Crows ·261 · ≈ nền
HHV
9.520 đ · +5,3%
TRÁNH – Pha 4+21
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×2,61
Điểm xu hướng-30,7
Đà 60 phiên-5,3%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên20,4%
So đỉnh 52T62,8%
ATR202,2%
Cắt lỗ9.104 · −4,4%
Lợi/lỗ0,02
Hỗ trợ
9.067
−4,8%
XS T+1 tăng
41,5%
nền 43,6%
Kháng cự
9.530
+0,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 141 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·234 · ≈ nền
VCG
15.000 đ · +5,6%
TRÁNH – Pha 4+42
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×2,74
Điểm xu hướng-29,0
Đà 60 phiên-4,2%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên23,0%
So đỉnh 52T58,4%
ATR202,3%
Cắt lỗ14.300 · −4,7%
Lợi/lỗ2,29
Hỗ trợ
14.929
−0,5%
XS T+1 tăng
43,5%
nền 43,5%
Kháng cự
16.600
+10,7%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 175 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·886 · ≈ nền
FPT
58.000 đ · +1,6%
TRÁNH – Pha 4-42
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×0,84
Điểm xu hướng-73,8
Đà 60 phiên-4,9%
Dốc MA150-3,8
Biên 60 phiên21,1%
So đỉnh 52T59,5%
ATR202,6%
Cắt lỗ55.008 · −5,2%
Lợi/lỗ1,29
Hỗ trợ
55.800
−3,8%
XS T+1 tăng
43,0%
nền 45,2%
Kháng cự
61.855
+6,6%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 156 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·107 · ≈ nền
PLX
35.550 đ · -1,9%
TRÁNH – Pha 4-30
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×1,06
Điểm xu hướng-36,8
Đà 60 phiên+7,4%
Dốc MA150-6,6
Biên 60 phiên24,5%
So đỉnh 52T52,3%
ATR203,3%
Cắt lỗ33.215 · −6,6%
Lợi/lỗ0,28
Hỗ trợ
34.500
−3,0%
XS T+1 tăng
39,8%
nền 46,6%
Kháng cự
36.200
+1,8%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 31 phiên
Hình chữ nhậtBearish Engulfing ·118 · ≈ nền
HCM
24.000 đ · +3,9%
Trung lập+3
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×1,67
Điểm xu hướng-3,8
Đà 60 phiên-6,8%
Dốc MA150+2,2
Biên 60 phiên20,2%
So đỉnh 52T87,8%
ATR203,0%
Cắt lỗ22.565 · −6,0%
Lợi/lỗ0,01
Hỗ trợ
23.726
−1,1%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 46,4%
Kháng cự
24.008
+0,0%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 8 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·805 · ≈ nền
NKG
10.500 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4+28
−1000+100
RSI 1462
KL/TB20×2,13
Điểm xu hướng-30,5
Đà 60 phiên+1,0%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên22,9%
So đỉnh 52T63,6%
ATR203,0%
Cắt lỗ9.877 · −5,9%
Lợi/lỗ1,44
Hỗ trợ
10.335
−1,6%
XS T+1 tăng
46,0%
nền 43,9%
Kháng cự
11.400
+8,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 141 phiên
Chưa rõ cấu trúcLong-Legged Doji ·111 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 33,2% · 30–40 – hẹp vừa · 1.483 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

268 / 268 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
CDCHOSE1MUA – đồng thuận21,91,1564,2≥ +6086,2TĂNG2Tăng giá2044312BREAK ĐỈNH NỀN4000-2,7115,79,203,617,52Tam giác tăng8,421,02-422,52,720,456,60,41Nến xanh thường89835,240,7-5,5671,06-6,851,95239.0350,740,50,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng36,9-0,8116,20…+2051TĂNG2Tăng giá2045311MUA NHỊP CHỈNH2000-7,4112,82,602,213,53Chưa rõ cấu trúc-6,635,95-2,637,64234,576,30,32Nến đỏ thường85543,943,9-0490,6-7,440,619,5511.3450,140,250,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PSDHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào16,2878,3≥ +6057,6Nghiêng giảm1Tích luỹ105400001-1,2026,130,40-0,3751,19Tam giác cân29,613,3-17,916,41,214,878,20,15Bullish Engulfing7940,538,91,7782,46-1,855,32,8199.3350,970,70,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CARHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào42,8-9,8969≥ +60100TĂNG2Tăng giá202110002-9,91131114,304,74134,07Chưa rõ cấu trúc-9,925,9-39,547,51137,0713,40,82Abandoned Baby giảm042,4780,08-9,9245,22,268.83010,5-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TRCHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào24,51,0362,1≥ +6096,2TĂNG2Tăng giá2029110000-5126,912,103,817,91Kênh tăng1123,54-3,925,85,322,737,20,73Nến xanh thường88938,641,8-3,2640,69-557,65,8243.6550,580,3511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PVTHOSE5BÁN – rời Pha 223,65-4,253,30…+2060,1TĂNG3Phân phối3052102BÁN – rời Pha 2400-10,3115,2801,4512,31Tam giác tăng-7,422,25-5,924,041,621,598,70,19Three Black Crows22551,142,78,4511,29-20,558196,88.146.5350,24-0,2-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VBBHOSE5BÁN – rời Pha 211,75-1,26-26,8−40…−207,6Nghiêng giảm3Phân phối3012102BÁN – rời Pha 2000-22,201,7-3,333,5915,7Chưa rõ cấu trúc-1711,55-1,712,153,410,4211,40,3Three Black Crows4148,835,613,2440,08-22,247,11,6118.195-0,26-0,2-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VPIHOSE5BÁN – rời Pha 249,4-2,37-46−60…−40-42,4Nghiêng tăng3Phân phối3032102BÁN – rời Pha 2210-22,11-12-15,5111,16-15,98Tam giác tăng-21,749,15-0,556,1613,745,57,91,73Three Black Crows11748,747,11,7231,56-22,16,889,11.555.985-0,85-0,40,651 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,200,70…+20-2,5ĐI NGANG3Phân phối3042210010-3,40-0,5-0,670,046,27Kênh tăng3,620-120,270,319,782,10,17Gravestone Doji4531,136,4-5,3450,56-11,414,820,61.017.240-0,070,050,21 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,70,43-1,9−20…016,3Nghiêng tăng2Tăng giá2051101GIẢM – mất MA ngắn400-8,312,6-1,242,326,92Nêm tăng-8,311,62-0,711,841,210,946,50,19Long-Legged Doji3630,640,1-9,5501,2-38,9588,8739.580-0,08-0,350,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CSMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG12,3-0,4-12,6−20…0-37,6Nghiêng giảm3Phân phối3033210010-13,10-4,1-7,3330,035,61Tam giác cân-7,211,85-3,712,73,311,298,20,4Hanging Man11737,640,1-2,5390,52-17,78,91,183.925-0,440,050,651 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VICHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG218-0,18-22−40…−2020,1Nghiêng tăng2Tăng giá201293101GIẢM – mất MA ngắn500-17,715,8-3,855,15-3Tam giác cân-6215-1,4220,981,4204,286,30,22Three Inside Down914443,10,9391,31-17,7134,4762,93.316.670-0,48-0,150,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,60,73-22−40…−20-24,7Nghiêng giảm3Phân phối3037210010-9,90-4-5,6200,47-3,03Tam giác cân-9,720,15-2,221,052,219,813,90,57Nến xanh thường98738,941,3-2,4380,77-13,610,1161,57.662.165-0,45-0,150,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VVSHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG79,3-1,12-37−40…−20-42,5Nghiêng giảm3Phân phối3023210010-19,90-2,8-11,1332,245,86Tam giác giảm-8,278,5-181,582,972,838,20,35Three Outside Down25049,80,2381,51-27,8228,212143.800-0,6-0,40,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG62,8-2,79-58,3−60…−40-42,5Nghiêng giảm3Phân phối308210010-20,50-10,7-14,5121,43-11,55Kênh tăng-19,770,351258,986,11,98Three Black Crows26147,141,95,3192,1-20,536,7221,53.158.465-0,87-0,650,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG58,9-3,44-64,3≤ −60-33Nghiêng giảm3Phân phối3014210010-25,90-13,8-16,2243,78-11,34Nêm giảm-15,667,0313,853,968,41,64Nến đỏ thường43343,745-1,4251,26-29,440,86109.108.050-0,87-0,650,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MMLUPCoM7VÙNG CANH BẮT ĐÁY25,3-1,94-60,4≤ −60-74,5GIẢM4Giảm giá40141100000-23,80-14,2-7,228-4,254,04Kênh giảm-826,253,824,074,90,77Nến đỏ thường39644,4404,4340,49-43,24,63114.515-0,59-0,9-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,50-61,4≤ −60-96,2GIẢM4Giảm giá40151100000-18,80-23-14,344-5,86-8,57Tam giác giảm-16,110,85-5,712,468,310,429,40,88Nến xanh thường79742,341,70,6320,88-54,166,5523.370-0,82-0,45-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SVNHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY2,8-3,45-61,8≤ −6018,5Nghiêng tăng1Tích luỹ102310000-37,814,6-17,977,75-26,7Tam giác tăng-34,92,68-4,43,069,12,2320,40,45Nến đỏ thường42837,9325,8320,68-37,864,71,3343.680-0,73-0,901 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PNJHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY18,2-2,41-62,3≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4070100000-600-65,6-45122-11,63-46,85Hình chữ nhật-5,217,25-5,225,8742,114,92182,34Three Inside Down7044,344,8-0,5200,64-78,55,5300,813.536.085-0,77-0,65-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY7,76-6,95-62,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4043100000-780-77,3-71,464-7,48-73,43Hình chữ nhật-80,116,57113,65,1733,43,4Doji9549,551,4-1,910,29-80,702,8175.205-0,96-0,90,651 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CREHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,56-6,71-64,2≤ −60-83,5GIẢM4Giảm giá40179100000-230-21,9-15,435-1,86-6,76Hình chữ nhật-11,86,2612,65,0691,41Nến đỏ thường4554243,5-1,5331,61-46,501,3200.940-0,89-0,90,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
LPBHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY37,2-2,36-68,6≤ −60-79,5Nghiêng giảm4Giảm giá402100000-29,70-22,2-21,4410,93-15,95Kênh giảm-15,343,0415,7348,61,83Three Black Crows13853,644,59,1271,32-36,4084,71.978.575-0,96-0,90,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PITHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,64-2,06-72,2≤ −60-44,3Nghiêng tăng1Tích luỹ4211210000-44,21-15,4-20,1131,82-31,95Chưa rõ cấu trúc-43,76,5-2,17,8518,25,45181,01Nến đỏ thường61037,438,1-0,7330,06-44,2122176.035-0,87-0,65-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VSFUPCoM8Trung lập29,210,1963,5≥ +6010,5Nghiêng giảm1Tích luỹ10522000009,409,811,60-0,7120,07Chưa rõ cấu trúc-9,926,6-8,933,815,828,153,64,38Nến xanh thường24634,239,1-4,9801,52-16,621,71,144.1000,760,60,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VPBHOSE8Trung lập24,450,4155,5+40…+6083,1TĂNG1Tích luỹ2332410000-2115,312,101,1117,32Chưa rõ cấu trúc10,923,18-5,224,95223,175,20,39Nến xanh thường47448,147,11730,94-9,531,3526,322.904.4060,790,5-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SASUPCoM8Trung lập36,40,5552,1+40…+6059,1Nghiêng tăng3Phân phối3022210000-4,719,87,300,0917,67Hình chữ nhật3,434,21-638,24,934,5750,98Three Inside Up2839,340,8-1,5650,8-9,635,41,130.3800,580,350,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
AASUPCoM8Trung lập10,20,9951,8+40…+6082,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1024410000-1,9121,118,70-0,2117,71Tam giác giảm369,69-510,429,467,30,27Dragonfly Doji5827,640,1-12,5650,57-16,45011,91.227.0300,760,301 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HDAHNX8Trung lập9,5048,5+40…+60100TĂNG2Tăng giá2096310001-5,9146,229,906,152,18Chưa rõ cấu trúc-58,42-11,410,16,38,4710,80,58Doji62740,436,93,4730,73-5,986,32,1246.9900,660,5-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HDBHOSE8Trung lập22,8-1,7247,5+40…+6067,3TĂNG1Tích luỹ1057210000-2,8111,67,500,6515,2Hình chữ nhật721,76-4,623,452,921,714,80,6Nến đỏ thường44446,447,6-1,2670,96-2,832,3406,818.611.2710,620,350,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PETHOSE8Trung lập512,3145,6+40…+6098,5TĂNG2Tăng giá20229110000-11,2137,919,209,3141,62Kênh tăng-10,448,78-4,457,412,545,6110,61,19Morning Star13234,143,4-9,3620,75-11,216844,3908.5300,810,15-0,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NT2HOSE8Trung lập23,30,8744,7+40…+6026,5Nghiêng tăng1Tích luỹ102400000-1,111,690-3,0521,69Tam giác giảm7,122,93-1,623,551,122,254,50,24Three Inside Up7244,442,81,7691,71-20,915,422,4998.1150,630,050,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BFCHOSE8Trung lập61,6-2,2242,9+40…+6057Nghiêng tăng1Tích luỹ1096200000-4,1116,221,70-1,5638,02Tam giác giảm24,254,71-11,264,24,257,017,50,57Evening Star8641,945,8-3,9760,5-15,360,713,3240.0850,730,3-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HTNHOSE8Trung lập7,06141,8+40…+6079,7TĂNG2Tăng giá2023110000-6,6132,811,406,1612,76Chưa rõ cấu trúc-66,47-8,47,141,16,527,60,14Bullish Engulfing8740,244,3-4,1562,64-6,675,82,4330.3900,350,350,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MSRUPCoM8Trung lập65,92,3340,3+40…+60100TĂNG2Tăng giá2041110001-5,9151,433,106,0949,85Nêm tăng-3,459,04-10,4706,258,67110,57Three White Soldiers10437,539,6-2,1710,76-5,9220,3150,82.556.4000,610,5-0,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PHPUPCoM8Trung lập47,90,2136,5+20…+4081,8TĂNG2Tăng giá2052310000-7,7123,35,303,9619,28Nêm tăng-6,147-1,951,98,444,0581,04Nến xanh thường54434,738,8-4,1540,6-7,770,812,9269.5450,330,350,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PGCHOSE8Trung lập15,353,0236,1+20…+4084TĂNG1Tích luỹ10151210000-2,5118,610,300,9119,81Hình chữ nhật5,914,7-4,215,752,614,27,50,35Bullish Engulfing15537,438,8-1,3590,31-11,531,91,280.9700,60,3-0,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SCLUPCoM8Trung lập28,1-0,7135,7+20…+4080,1TĂNG2Tăng giá20119110000-5,4131,75,806,8715,99Kênh tăng-1,427,79-1,129,75,726,127,10,81Dark Cloud Cover106040,919,1550,47-5,41022,590.5950,360,350,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VEAUPCoM8Trung lập38,8-1,7733,9+20…+4062,6TĂNG1Tích luỹ22412310000-2,5111,2701,0312,55Chưa rõ cấu trúc-4,237,5-3,439,82,637,6430,86Nến đỏ thường48342,941,81,1712,32-10,232,418,3483.7350,530,15-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MSBHOSE8Trung lập14,65033,8+20…+4081,1TĂNG2Tăng giá2016310000-2,31197,904,8821,89Kênh tăng7,414,16-3,4152,413,865,40,44Spinning Top8442,946-3,1671,17-2,362,6173,812.230.5800,460,5-0,21 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DRIUPCoM8Trung lập15,8-1,2531,2+20…+4085,3TĂNG2Tăng giá2023310000-8,1121,212,803,3923,28Chưa rõ cấu trúc-6,515,59-1,317,28,914,39,50,94Three Black Crows9444,736,48,3570,71-8,165,128,81.823.1060,420,35-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
C69HNX8Trung lập17,7-2,7531,1+20…+4023,1Nghiêng giảm3Phân phối3048200000-9,203,34,700,2418,73Chưa rõ cấu trúc-1,717,14-3,217,780,516,586,30,07Nến đỏ thường42441,538,23,3571,16-15,770,23,3188.8250,250,150,651 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TDPHOSE8Trung lập30,10,1730,7+20…+4063,8TĂNG1Tích luỹ1024210000-5,2111,1600,189,14Kênh tăng-5,228,41-5,631,6527,289,40,53Hammer6432,841,3-8,5630,66-7,640,68,8311.2250,430,35-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
ASPHOSE8Trung lập15,750,3230,3+20…+4079,6TĂNG2Tăng giá20122110001-7,4163,611,1017,9710,84Kênh tăng-3,714,55-7,615,931,114,269,50,12Spinning Top11547398560,72-7,32863188.1250,390,250,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DHAHOSE8Trung lập53,61,1330,1+20…+4043,9TĂNG1Tích luỹ1039410000-3,41123,200,477,13Kênh tăng-1,751,96-3,153,660,149,926,90,02Inverted Hammer13348,1426,1522,34-18,529,91,120.8450,120,1511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
ABWUPCoM8Trung lập14,60,6929+20…+4058TĂNG2Tăng giá2075110000-2117,92,103,7711,13Tam giác tăng-1,414,49-0,814,81,414,22,70,5Morning Star2429,235,4-6,2590,9-262,21,285.1400,230,350,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TLGHOSE8Trung lập54,8-1,2627,9+20…+4055,2TĂNG2Tăng giá2015110000-3,9110,54,501,2811,81Kênh tăng2,454,1-1,357451,995,10,78Nến đỏ thường69445,5405,5580,79-629,715,2279.7700,360,35-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PVPHOSE8Trung lập22-4,9727,2+20…+4087TĂNG2Tăng giá2044310000-13,9128,915,305,4330,09Chưa rõ cấu trúc-1221,76-1,125,5516,119,7610,21,58Three Black Crows6956,540,915,7551,88-13,97134,51.577.4350,420,15-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SBGHOSE8Trung lập14,2-0,3526,6+20…+4072,9TĂNG2Tăng giá2027110000-3,1121,44,304,3510,04Hình chữ nhật14,514,13-0,514,653,213,6440,8Nến xanh thường15034,736,7-2550,55-3,151,73,3234.9450,380,35-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TVNUPCoM8Trung lập9,6-3,0323,7+20…+4038,7Nghiêng giảm3Phân phối1351200000-5,903,85,500,917,53Chưa rõ cấu trúc1,79,27-3,59,913,28,887,50,42Bearish Engulfing6355,636,718,9571,55-1938,45,7606.8950,290,150,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CTFHOSE8Trung lập19,35023,4+20…+409,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1047410000-9,614-3,1160,02-1,58Kênh tăng-8,919,03-1,719,963,117,788,10,39Hanging Man16535,240,6-5,5521,11-9,620,64,5235.9250,110,350,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
ORSHOSE8Trung lập13,451,5122,7+20…+40-1,4ĐI NGANG1Tích luỹ1077410000-10,30-0-1,331-0,377,73Tam giác tăng-7,913,32-0,913,45012,834,60Nến xanh thường63133,637-3,4522,14-17,51325,21.892.035-0,010,1511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NTPHNX8Trung lập52,7-0,3820,2+20…+4034,8TĂNG1Tích luỹ10122410000-5,116,22,200,527,33Kênh tăng-4,451,59-2,152,71050,174,80Inverted Hammer1235241,910,2520,58-19,827,47,5142.3200,10,050,651 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SHNHNX8Trung lập8,32,4717,10…+2077,9Nghiêng giảm2Tăng giá2010110000-9,8047,611,7010,9229,1Tam giác tăng-2,47,81-5,99,210,87,0115,50,7Nến xanh thường78629,833,7-3,9560,53-27,2159,41,7207.7550,35-0,1-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TCBHOSE8Trung lập32,9-0,3170…+2035,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1032410000-6,5142,70-0,318,15Tam giác tăng-3,532,59-133,72,431,444,50,55Spinning Top19349,746,92,9550,88-2018,5598,118.305.8600,32-0,101 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HIDHOSE8Trung lập5,035,2316,70…+2065,8TĂNG1Tích luỹ105400000-16,711821,600,18-4,62Tam giác cân8,24,71-6,36,0420,14,2715,21,32Nến đỏ thường59941,4410,4611,11-57,759,74,5907.7050,49-0,35-0,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DSHUPCoM8Trung lập12,20,8316,40…+20-32,9GIẢM4Giảm giá1323100000-6,20-13,6-0,499-0,717,33Chưa rõ cấu trúc-32,211,8-3,312,250,411,4760,07Three White Soldiers25037,312,7571,32-40,220,81,189.6050,11-0,20,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
ABBUPCoM8Trung lập17,5-0,5715,80…+2046Nghiêng tăng2Tăng giá20137310000-3,9114,81,105,267,94Nêm tăng-1,117,31-1,117,68116,953,10,32Evening Star3432,436,2-3,9490,57-7,478,816,7936.0950,060,250,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HHPHOSE8Trung lập17,2-5,2315,70…+2066,4TĂNG2Tăng giá20112310000-11,11214,604,448,59Kênh tăng-5,216,45-4,417,622,415,957,30,33Evening Star465040,59,5481,99-11,182,6231.303.4100,190,050,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DCLHOSE8Trung lập46,80,6514,40…+2052,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1017410000-6,6112,311,60-3,1318,32Kênh tăng-6,646,1-1,550,17,142,0910,10,7Bullish Engulfing17228,539,7-11,2580,45-25,580601.329.5250,37-0,1-0,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MSTHNX8Trung lập9,4013,40…+2012,4Nghiêng giảm3Phân phối3014210000-8,703,7-3,9254,132,95Chưa rõ cấu trúc-10,59,28-1,39,7848,915,20,77Nến xanh thường66930,535-4,5491,05-12,288101.076.430-0,040,150,651 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CQNUPCoM8Trung lập29,80,6811,20…+20-19,6ĐI NGANG1Tích luỹ10230400000-5,10-1,4-0,536-0,447,69Hình chữ nhật-5,229,69-0,429,940,529,112,30,2Nến xanh thường28727,937,1-9,2521,16-15,36,31,448.610-0,030,150,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DVPHOSE8Trung lập75,10,9410,80…+2037,9TĂNG2Tăng giá2090110000-2,717,80,902,1110,11Nêm tăng674,83-0,477,22,872,713,20,88Bullish Engulfing10537,140,1-3530,38-2,727,31,114.0550,10,35-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NVBHNX8Trung lập13,8-1,4310,10…+2053,5TĂNG2Tăng giá136110000-22,9113,87,203,226,59Kênh tăng-19,313,68-0,914,656,211,6115,90,39Three Black Crows10543,833,810470,56-22,936,633,22.214.5900,25-0,2-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
GMDHOSE8Trung lập5309,10…+2037,5TĂNG3Phân phối308210000-5,414,92,200,811,39Tam giác tăng-0,452,39-1,2565,750,384,91,15Nến xanh thường9264641,94,1540,67-8,643,874,91.423.8300,050,250,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VGCHOSE8Trung lập43,4-0,88,80…+2042,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1015410000-6,416,150-1,0516,89Kênh tăng-4,743,17-0,546,356,840,776,11,12Spinning Top17848,344,43,9540,33-21,327,727,7633.6500,3-0,1-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PATUPCoM8Trung lập7208,70…+2031,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1018410000-11,116,24,90-0,5913,47Chưa rõ cấu trúc-9,368,67-4,674,793,967,536,20,62Nến đỏ thường28145,646,1-0,5470,26-27,127,41,215.7450,2-0,20,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VGRUPCoM8Trung lập128-0,788,40…+2069TĂNG1Tích luỹ108210000-34,5142,712,5011,2810,46Kênh tăng-34,5125,48-2133,744,5103,5619,10,23Nến xanh thường1443443,1-9510,02-34,5193,16,240.2450,39-0,4-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TLDHOSE8Trung lập8,2-0,366,90…+20-19,6ĐI NGANG1Tích luỹ1092300000-1,90-1,8-0,31-0,417,72Hình chữ nhật-58,12-18,220,37,864,20,07Dragonfly Doji5332,141,1-9,1550,7-5,87,11,2151.355-0,070,50,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PCHHNX8Trung lập18,31,16,30…+20-1,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1028300000-2,71-30,10-0,397,33Chưa rõ cấu trúc-13,218,29-0,118,792,717,822,61,02Three Inside Up2839,339,5-0,2510,99-1410,91,688.7650,060,050,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BWEHOSE8Trung lập41,51,226,10…+20-24,5GIẢM1Tích luỹ1084400000-7,40-2,7-1,340-0,716,3Chưa rõ cấu trúc-8,240,91-1,442,041,339,993,60,35Bullish Engulfing10942,242,7-0,5531,45-13,64,72,664.175-0,080,150,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
FRTHOSE8Trung lập1410,285,90…+2029Nghiêng tăng1Tích luỹ1044410000-7,715,9-0,12-1,2716,41Tam giác tăng-6,6133,13-5,6141,110,1130,657,30,01Long-Legged Doji4438,645,6-6,9480,34-18,240,7100,6700.1700,080,15-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DXPHNX8Trung lập14,505,80…+2049,9TĂNG2Tăng giá208310000-12,116,12,501,7317,9Chưa rõ cấu trúc-1114,25-1,716,513,813,427,51,85Gravestone Doji130503911520,79-12,1486,8459.9400,10,05-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NABHOSE8Trung lập12,10,415,60…+203,2ĐI NGANG1Tích luỹ1053200000-7,601,21,800,826,45Kênh giảm-6,211,95-1,212,281,511,346,30,23Three Inside Up2347,840,17,7491,01-10,419,825,22.047.390-0,090,050,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DGWHOSE8Trung lập45,05-0,995,50…+2044,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1048410000-7,91104,80-0,438,89Kênh tăng-5,742,98-4,645,48141,747,40,13Three Black Crows20949,344,44,9510,5-18,546,579,41.721.5550,120,05-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SCGHNX8Trung lập65,3-0,314,90…+206,6TĂNG1Tích luỹ10224400000-1,210,50,600,178,49Chưa rõ cấu trúc-11,965,09-0,366,11,264,511,21,01Three Outside Down1546,745,21,5541,05-17,114,61,827.2450,080,15-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
GSPHOSE8Trung lập10,5-3,674,60…+2024,7Nghiêng tăng1Tích luỹ10352400000-7,513,84,70-0,5714,18Chưa rõ cấu trúc-6,310,32-1,711,358,19,945,31,53Nến đỏ thường74045,8414,8550,79-17,514,41,5144.3400,140,15-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
APHHOSE8Trung lập6,87-2,144,40…+2057,8TĂNG2Tăng giá2010110000-9,41175,702,377,8Tam giác tăng-7,26,67-2,97,062,86,367,50,37Three Black Crows13057,744,213,5501,36-9,430,93,8530.9000,110,25-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NAFHOSE8Trung lập47,9503,60…+20-13,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1019300000-1,50-2,3-0,4271,417,21Kênh tăng-10,547,7-0,547,980,147,560,80,08Nến xanh thường56137,440,8-3,3431-1154,712,6263.305-0,160,150,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VCKHOSE8Trung lập27,93,533,50…+20-44,8GIẢM4Giảm giá124100000-9,70-13-4,169-0,744,15Kênh giảm-6,127,89-029,094,326,5250,86Bullish Engulfing616,740,2-23,5481,81-26,8651,91.841.350-0,01-0,20,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HCMHOSE8Trung lập243,93,10…+20-3,8Nghiêng giảm3Phân phối308210000-11,301,2-4,2162,181,81Tam giác tăng-9,423,73-1,124,01022,5760,01Nến xanh thường80544,846,4-1,6481,67-12,345,666,82.776.190-0,130,050,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
AFXHOSE8Trung lập9,8-0,12,80…+20-31,6ĐI NGANG4Giảm giá136100000-5,80-4,4-2,231-0,986,67Hình chữ nhật-9,39,55-2,69,820,29,532,80,07Nến đỏ thường49334,332,81,4450,76-30,531,11,3134.100-0,05-0,20,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BVHHOSE8Trung lập71,4-6,051,90…+2013,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1051400000-9,613,840-0,9810,42Kênh tăng-8,368,77-3,773,352,766,177,30,37Nến đỏ thường93840,445-4,6481,41-19,354,675,61.027.7650,130,05-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
KSVHNX8Trung lập113-1,82-0,6−20…018,9Nghiêng tăng3Phân phối3017110000-22,717,4-0,81-0,0520,08Kênh tăng-15,1112,87-0,1113,90,897,9613,30,06Nến đỏ thường28941,941,80,1490,74-26,3107,51086.7650,07-0,2-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VTOHOSE8Trung lập11,1-2,2-0,9−20…031TĂNG1Tích luỹ10174410000-913,52,800,1411,34Chưa rõ cấu trúc-7,110,8-2,711,140,410,346,90,05Three Black Crows1505238,713,3491,63-12,911,28,4732.690-0,010,05-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
OCBHOSE8Trung lập100,1-1,4−20…0-14Nghiêng giảm1Tích luỹ1092410000-9,10-2,7-4,2300,343,7Tam giác cân-9,19,81-1,910,141,49,732,70,53Long-Legged Doji6041,744,7-3380,91-16,310,711,61.138.115-0,210,050,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SBTHOSE8Trung lập22,650,22-1,6−20…027,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1042410000-6,215,5-0,320,245,69Chưa rõ cấu trúc-6,222,2-222,720,321,923,20,1Spinning Top2054241,20,8480,92-10,918,3271.188.590-0,040,0501 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BKCHNX8Trung lập14,6-4,58-1,9−20…06,2Nghiêng tăng1Tích luỹ425400000-25,91-4,26,90-3,8731,68Kênh tăng-19,314,49-0,815,244,412,0717,30,25Bearish Engulfing6637,939,6-1,7510,72-42,7271,8114.5800,14-0,45-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
LHGHOSE8Trung lập26,150,19-2,7−20…011,8ĐI NGANG1Tích luỹ1084410000-4,610,1-0,94-0,224,72Hình chữ nhật-2,726,14-026,40,925,3630,31Dragonfly Doji8236,644,3-7,7420,41-11,16,1138.560-0,20,050,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TCIHOSE8Trung lập9,820-3,2−20…02,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1073200000-5,10-3,90,701,349,79Hình chữ nhật-3,79,75-0,79,840,29,315,20,05Long-Legged Doji6645,539,95,6501,02-23,326,21,2125.0700,13-0,2-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
KDCHOSE8Trung lập50,60-3,5−20…0-1,2ĐI NGANG1Tích luỹ1099410000-3,611,5-1,415-0,166,07Chưa rõ cấu trúc-4,250,2-0,850,830,449,432,30,19Dragonfly Doji30131,238,9-7,7370,35-4,930,84,690.040-0,160,250,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
QNSUPCoM8Trung lập49,9-0,8-4−20…034,1TĂNG2Tăng giá2026310000-615,92,401,446,9Kênh tăng-649-1,850,851,947,744,30,44Nến đỏ thường5324042,8-2,7470,13-633,914,3277.200-0,10,25-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SABHOSE8Trung lập430-4,7−20…0-12,8ĐI NGANG1Tích luỹ1010310000-8,90-2,1-3,423-0,344,18Tam giác tăng-8,142,15-243,310,741,7130,24Nến xanh thường41044,442,91,5420,68-19,59,315,9365.950-0,210,050,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VGTUPCoM8Trung lập11,5-0,86-5−20…06,5Nghiêng tăng1Tích luỹ107400000-811,21,70-2,5313,23Hình chữ nhật-5,711,39-112,58,710,771,25Nến đỏ thường55440,137,22,8520,58-28,713,96,6567.7900-0,2-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HVHHOSE8Trung lập10,250-5,4−20…0-20,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1036410000-11,60-2,7-3,314-0,785,27Tam giác giảm-9,710,1-1,510,431,79,834,20,41Nến xanh thường33744,543,21,4400,68-27,210,22,1201.870-0,19-0,20,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SHIHOSE8Trung lập141,08-6,1−20…0-21,6ĐI NGANG1Tích luỹ1038400000-60-1,2-1160,013,27Hình chữ nhật-4,413,1-6,414,080,5137,20,07Nến xanh thường90634,338,1-3,8450,59-27,16,93,1218.530-0,13-0,10,21 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BAFHOSE8Trung lập31-0,48-6,8−20…0-0,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1064210000-6,112,6-2,3110,183,81Chưa rõ cấu trúc-5,230,5-1,631,421,329,93,60,38Nến đỏ thường23545,544,80,8400,52-6,122,151,61.643.195-0,210,250,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MSNHOSE8Trung lập70,4-1,81-8,5−20…02,4Nghiêng tăng1Tích luỹ426400000-7,51-2,21,70-1,0711,61Kênh tăng-6,469,21-1,770,970,866,555,50,15Nến đỏ thường90539,341,8-2,5490,7-25,114,1419,75.878.965-0,02-0,2-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VC3HNX8Trung lập23,1-0,86-9,5−20…0-33,2ĐI NGANG1Tích luỹ1017400000-4,60-4,2-1,817-0,913,3Kênh giảm-8,221,1-8,723,41,322,213,90,33Bearish Engulfing14541,441,5-0,1431,07-15,79,540,11.716.640-0,260,150,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
EVSHNX8Trung lập5,50-10−20…024,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1076410000-11,3061,900,4518,06Kênh tăng-11,35,5-0,16,212,74,7613,50,95Long-Legged Doji13231,135,3-4,3500,72-23,6251,8319.225-0,08-0,1-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PPTHNX8Trung lập14,90-10,2−20…0-12,7ĐI NGANG1Tích luỹ1040300000-4,50-2,9-1,79-0,064,52Kênh tăng-6,314,1-5,415,151,713,946,40,26Hanging Man2429,232,7-3,5380,23-7,510,43,4221.850-0,240,35-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VABHOSE8Trung lập90-11−20…0-26,4GIẢM1Tích luỹ101400000-4,40-3,5-0,919-0,776,97Chưa rõ cấu trúc-14,38,9-1,19,040,58,752,80,16Hammer1729,433,8-4,4440,49-19,54,84,6504.070-0,15-0,150,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VJCHOSE8Trung lập127,3-0,62-15−20…0-8,5ĐI NGANG1Tích luỹ1018400000-7,81-2,4-0,110,257,75Kênh giảm-7,8123,9-2,7127,370,1121,284,70,01Three Black Crows1485044,95,1440,85-24,815,3130,2992.595-0,2-0,20,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BMPHOSE8Trung lập140,70,07-16,6−20…0-15,7GIẢM1Tích luỹ10127410000-4,70-0,4-2,422-0,365,09Chưa rõ cấu trúc-9,2140,4-0,2141,220,4137,62,20,17Spinning Top18446,242,83,4410,64-22,122,87,552.200-0,28-0,40,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MCHHOSE8Trung lập139,8-0,78-17,2−20…016,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1035410000-4,212,3-0,31-0,413,05Chưa rõ cấu trúc-4137,1-1,9140,180,3134,33,90,07Nến đỏ thường48544,3431,3451,17-24,239,594662.330-0,27-0,20,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HNMUPCoM8Trung lập7,71,32-18,3−20…0-25,2ĐI NGANG1Tích luỹ1014210000-16,30-4,6-5,816-0,07-5,01Kênh giảm-6,17,5-2,67,892,57,216,40,39Nến xanh thường77130,134,9-4,8410,94-16,3101,1139.360-0,39-0,150,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VOSHOSE8Trung lập11,3-3,83-19,3−20…0-0,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1013400000-12,410,23,50-2,717,5Nêm tăng-10,311,27-0,211,360,510,229,50,06Nến đỏ thường82037,438,3-0,8480,85-35,121,717,41.471.9850,01-0,65-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
AAAHOSE8Trung lập7-0,85-19,6−20…03Nghiêng tăng1Tích luỹ1051410000-11,410,5-2,73-0,252,92Kênh tăng-9,26,96-0,57,141,96,615,60,35Three Black Crows26654,544,69,9430,79-18,59,913,71.861.545-0,23-0,15-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PHRHOSE8Trung lập31,8-1,24-19,9−20…0-29,5ĐI NGANG1Tích luỹ1016300000-8,11-5,3-2,42-0,357,66Tam giác tăng-6,131,45-1,132,572,430,135,30,46Three Black Crows23849,643,95,7410,65-21,620,416,1489.370-0,31-0,40,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HIIHOSE8Trung lập8,89-2,2-20,4−40…−2040,6Nghiêng tăng3Phân phối308210000-24,7128,8-5,6109,95-7,37Chưa rõ cấu trúc-21,38,46-4,89,4267,9210,90,55Nến đỏ thường51440,143,1-3,1420,61-24,7108,16,2632.835-0,22-0,40,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MVNUPCoM8Trung lập61,10,16-21,9−40…−201,9Nghiêng tăng1Tích luỹ103310000-19,614,7-3,93-0,469,11Chưa rõ cấu trúc-1658,36-4,563,053,253,2212,90,25Nến xanh thường23637,742,6-4,9440,36-27,452,81,828.270-0,2-0,4-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TCOHOSE8Trung lập10,31,98-23−40…−20-41,5ĐI NGANG4Giảm giá122100000-15,20-14,2-3,8120,65-0,41Tam giác giảm-7,29,84-4,510,522,29,725,60,39Nến xanh thường46937,341,7-4,3430,11-3828,63,1289.110-0,37-0,450,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VNMHOSE8Trung lập57,2-1,21-25,6−40…−20-29,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1092310000-11,21-2,9-5,415-1,321,98Chưa rõ cấu trúc-10,657,1-0,258,92355,273,40,89Three Black Crows27256,341,614,6370,93-21,87,3125,82.132.700-0,41-0,40,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
THDHNX8Trung lập102,2-9,96-29,5−40…−20-34,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1042310000-310-1,6-20,54411,52-13,97Kênh giảm-1078-23,7103,81,687,8114,10,11Marubozu giảm503850,9-12,9421,41-53,6294,61,211.455-0,46-0,450,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
KSFHNX8Trung lập74,5-0,4-30,4−40…−20-45,3ĐI NGANG1Tích luỹ1090300000-10,90-8,6-4,919-0,530,58Hình chữ nhật-9,674,3-0,376,392,571,973,40,75Three Black Crows7051,441,99,5320,87-38,922,18,2107.125-0,46-0,650,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TVSHOSE8Trung lập13,10,77-31,4−40…−20-6,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1077410000-17,91-0,5-5,690,28-1,68Chưa rõ cấu trúc-1612,3-6,113,170,512,038,20,07Nến xanh thường72936,140,1-4390,16-17,911,72,9199.675-0,510,05-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BSRHOSE8Trung lập28,2-6,31-34−40…−2020,2Nghiêng tăng3Phân phối307210000-15,713,4-1,210,65-1,41Tam giác tăng-11,927,67-1,928,531,225,639,10,13Three Black Crows15354,343,610,7391,72-28111,2360,211.687.295-0,35-0,6501 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PVSHNX8Trung lập31,6-4,24-36,9−40…−20-15,7Nghiêng tăng1Tích luỹ4251400000-10,51-1,5-11-2,371,85Hình chữ nhật-7,626,58-15,931,92129,327,20,14Nến đỏ thường1.11444,344,20,1411,63-32,843,8122,13.664.205-0,4-0,6501 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VPLHOSE8Trung lập771,32-38−40…−20-19,3ĐI NGANG1Tích luỹ109400000-12,71-7,5-2,94-0,21-3,34Chưa rõ cấu trúc-10,475,8-1,679,3372,266,20,49Nến xanh thường8337,440,1-2,7430,75-30,614,968853.145-0,47-0,4-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HNGUPCoM8Trung lập5,80-38,3−40…−20-64,9GIẢM1Tích luỹ105300000-13,40-12,6-8,473-0,60,4Tam giác cân-15,95,7-1,76,013,55,465,90,6Marubozu tăng3438,239,1-0,8330,76-31,8164,5748.370-0,62-0,40,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
KLBHOSE8Trung lập10,950-46,1−60…−40-35Nghiêng giảm1Tích luỹ1058210000-17,10-5,1-9,4140,71-2,87Tam giác tăng-14,510,55-3,711,545,410,127,60,71Nến xanh thường45635,338,2-2,9300,5-24,313,74,4367.420-0,65-0,40,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
GASHOSE8Trung lập76,2-3,05-46,6−60…−40-13Nghiêng tăng1Tích luỹ104410000-15,71-2,6-5,14-4,18-5,01Tam giác cân-10,362,58-17,978,222,670,956,90,38Bearish Engulfing15945,345,10,2391,28-40,44093,81.144.425-0,59-0,90,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VNBUPCoM8Trung lập13,9-0,71-52,8−60…−400,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1025410000-26,81-4-6,840,65-11,2Nêm tăng-25,313,7-1,414,484,111,9913,70,3Three Black Crows6243,637,16,5360,37-31,215,81,8105.725-0,63-0,4-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SSBHOSE8Trung lập15,91,6-54,1−60…−408,6Nghiêng tăng1Tích luỹ106310000-35,912,1-983,94-27,23Kênh tăng-3415,65-1,616,523,913,8512,90,3Nến xanh thường27936,942,2-5,2370,79-35,920,2582.984.555-0,65-0,65-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HSLHOSE8Trung lập7,79-0,38-56,3−60…−40-7,9Nghiêng tăng1Tích luỹ102310000-28,918,7-14,183,88-5,95Tam giác cân-227,5-3,78,083,76,8512,10,3Bearish Engulfing6732,842-9,2360,27-30,565,78,3927.510-0,69-0,4-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 423,60,8560,2≥ +600,3Nghiêng giảm4Giảm giá401521000000,60-1,110,90-4,9421,19Chưa rõ cấu trúc7,323,07-2,323,861,122,245,80,19Nến đỏ thường62842,543,5-1722,69-31,622,68,4383.1250,720,350,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 4116,853,2+40…+60-8,8Nghiêng giảm4Giảm giá4069100000-4,40-77,60-4,5217,47Tam giác giảm-1,410,22-7,111,54,510,326,20,73Doji24842,339,33,1652,51-41,520,21,2114.9200,620,10,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 4155,6342,2+40…+60-29Nghiêng giảm4Giảm giá40175300000-9,60-13,20,50-2,3211,8Kênh giảm-7,114,93-0,516,610,714,34,72,29Nến xanh thường88643,543,5-0,1642,74-41,614,126,11.863.2400,340,111 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,210,9735,2+20…+40-7Nghiêng giảm4Giảm giá40141100000-0,80-77,90-5,1217,97Tam giác tăng14,83-7,35,250,84,856,80,11Spinning Top1985041,48,6652,13-35,718,71,9390.3950,55-0,20,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,30,7634,1+20…+40-32,4Nghiêng giảm4Giảm giá40142100000-60-90,10-3,719,38Tam giác giảm-7,613,28-0,113,451,112,654,90,23Bullish Engulfing14546,244,31,9571,88-33,78,66,5495.8850,220,0511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 410,5028,5+20…+40-30,5Nghiêng giảm4Giảm giá40141100000-6,70-9,71,60-4,3712,69Chưa rõ cấu trúc-6,310,33-1,611,48,69,885,91,44Long-Legged Doji1114643,92,1622,13-36,416,721,42.180.0150,390,10,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,92,8428,1+20…+40-17Nghiêng tăng4Giảm giá4013100000-6,11-1,5-0,514-1,673,93Tam giác tăng-5,519,53-1,9200,519,223,40,14Nến xanh thường73742,143,4-1,3562,74-15,811,9232,711.903.4700,190,150,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,750,4327,4+20…+40-24,3Nghiêng giảm4Giảm giá4063100000-2,10-51,60-2,2512,38Hình chữ nhật-0,411,57-1,6122,110,699,10,23Nến đỏ thường74939,938,81,2540,03-26,1131,9166.1400,270,050,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 463-0,9426,6+20…+40-12,1Nghiêng giảm4Giảm giá4076300000-20-9,23,50-3,514,99Tam giác cân-0,960,88-3,463,81,359,8450,25Nến đỏ thường82047,743,83,9611,45-32,115,219,5321.0350,380,050,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VGSHNX9TRÁNH – Pha 416,80,625,4+20…+40-42Nghiêng giảm4Giảm giá40151100000-13,40-16,30,70-6,2210,62Kênh giảm-10,616,69-0,619,616,715,597,22,31Spinning Top14955,739,116,6641,69-48,421,73198.1450,290,10,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,45-0,4824,6+20…+40-22,1Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-6,30-7,30,40-2,111,05Tam giác giảm-5,410,41-0,410,55110,014,20,23Long-Legged Doji11745,345,8-0,5581,6-28,47,724,82.449.5200,340,050,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,525,3120,8+20…+40-30,7GIẢM4Giảm giá40141100000-8,90-10,6-0,8108-2,918,7Nêm giảm-7,69,07-4,89,530,19,14,40,02Nến xanh thường23441,543,6-2,2602,61-37,211,222,92.526.4250,18-0,20,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 412,956,1520,7+20…+40-45,7GIẢM4Giảm giá40176100000-14,80-19-3,3104-3,768,16Tam giác giảm4,912,35-4,713,32,7127,40,37Bullish Engulfing18239,642,8-3,2542,79-58,714,184,76.841.9650,08-0,211 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 431,60,9619,30…+205,5Nghiêng giảm4Giảm giá4028100000-1,70-4,43,50-2,3213,24Chưa rõ cấu trúc-14,730,53-3,432,151,730,72,90,61Bullish Engulfing9142,946,8-4640,91-21,311,32,683.6350,29-0,10,21 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,45-1,8618,30…+2012,6Nghiêng giảm4Giảm giá40128100000-6,40-8,59,10-5,7323,76Kênh tăng-1,116,94-8,219,113,617,027,80,46Nến đỏ thường96442,542,8-0,3620,97-43,222,218,11.031.3300,44-0,35-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TNGHNX9TRÁNH – Pha 418,1-1,6316,20…+2020,8Nghiêng tăng4Giảm giá4020100000-5,21-1,86,60-3,1619,91Tam giác giảm4,617,91-1,118,421,816,966,30,28Nến đỏ thường1.08942,542,5-0581,04-29,926,912,9720.5050,32-0,1-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,652,2215,20…+20-49,4GIẢM4Giảm giá40101100000-11,50-21,1-2,7111-6,088,11Chưa rõ cấu trúc-9,327,07-2,128,352,526,155,40,47Morning Star8647,747,40,3521,63-44,38,48,5312.3700,14-0,350,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,91,02140…+20-42,9Nghiêng giảm4Giảm giá40230100000-9,20-9,3-1,614-4,35,2Kênh giảm-7,59,89-0,210,061,69,375,40,3Marubozu tăng2934,537,5-3491,14-40,9104,5459.0100,02-0,3511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VIBHOSE9TRÁNH – Pha 413,8-1,08130…+206,1Nghiêng giảm4Giảm giá4069100000-2,80-2,82,40-1,018,9Chưa rõ cấu trúc-9,313,55-1,814,22,913,33,70,79Bearish Engulfing8741,444,9-3,5560,87-21,97,570,15.150.2500,13-0,10,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,11,8312,90…+20-44,4Nghiêng giảm4Giảm giá40187300000-120-14,9-2,411-2,531,82Chưa rõ cấu trúc-11,310,15-8,611,190,810,287,40,11Three White Soldiers18352,549,62,9481,98-51,315,6464.120.3400,03-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 415,850,9612,60…+20-49,1GIẢM4Giảm giá40142100000-10,70-12,7-2,9147-4,457,33Nêm giảm-10,515,49-2,3160,915,214,10,23Three Outside Up255242,79,3531,04-33,96,74255.4550,030,050,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DBDHOSE9TRÁNH – Pha 4460,55110…+20-33,1Nghiêng giảm4Giảm giá4011100000-5,90-4,1-231-1,37,33Tam giác giảm-5,943,05-6,446,380,843,814,80,17Marubozu tăng7541,3401,4431,13-12,16,91,225.315-0,20,1511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,7-2,510,90…+202Nghiêng giảm4Giảm giá40102100000-5,70-105,30-5,0415,92Kênh tăng-1,711,24-412,395,910,668,90,67Nến đỏ thường82038,237,40,8561,32-40,515,95439.2590,32-0,35-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 441-0,7390…+20-21,5Nghiêng giảm4Giảm giá40152100000-3,50-4,31,50-3,7311,12Tam giác giảm-3,140,39-1,542,22,939,463,80,78Nến đỏ thường52243,541,81,7591,14-36,710,816,3401.7100,15-0,350,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,61,057,70…+20-56GIẢM4Giảm giá40187100000-12,10-17,2-3,831-4,742,01Chưa rõ cấu trúc-11,79,57-0,49,9848,936,90,57Bullish Engulfing18439,143,4-4,3471,84-59,410,237,93.979.130-0,09-0,3511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,20,727,40…+20-47,9GIẢM4Giảm giá40176100000-11,60-17,5-2,3125-6,027,84Kênh giảm-10,54,02-4,44,2413,975,60,17Three White Soldiers15039,342,6-3,3570,82-58,410,54,81.190.5200,12-0,20,21 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,75-0,246,80…+20-37,5GIẢM4Giảm giá4053100000-7,40-9,1-2,326-2,275,05Tam giác tăng-6,720,57-0,921,232,319,943,90,59Nến xanh thường88443,144,9-1,8501,13-21,75,9383,818.656.0450,03-0,10,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,651,956,70…+20-51,3GIẢM4Giảm giá40155100000-11,80-13,6-3,131-5,134,65Chưa rõ cấu trúc-11,615,53-0,816,163,214,984,30,75Three White Soldiers14339,943,8-3,9491,76-40,1520,81.343.330-0,11-0,3511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 433,9-0,596,70…+200,8Nghiêng tăng4Giảm giá408100000-4,21-64,10-2,5310,93Tam giác tăng-2,733,9-034,82,731,836,10,43Hanging Man3339,442,5-3,1530,61-32,21993,32.748.7350,19-0,1-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HT1HOSE9TRÁNH – Pha 412,451,226,30…+20-22,6Nghiêng giảm4Giảm giá40126100000-3,50-61,40-3,6213,24Tam giác giảm-0,812,28-1,412,82311,735,80,52Bullish Engulfing17143,339,73,6571,33-39,211,54,2343.2050,29-0,35-0,21 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,9806,10…+20-49,2GIẢM4Giảm giá40188100000-11,20-16,2-3,181-4,2711,26Nêm giảm-151,91-3,42,032,51,875,50,46Nến xanh thường77838,139,3-1,2520,78-44,79,44,42.297.6600,1-0,350,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,50,695,70…+203Nghiêng giảm4Giảm giá4074100000-2,70-3,32,40-1,4611,16Chưa rõ cấu trúc-14,214,3-1,414,92,813,963,70,74Nến xanh thường82941,942,9-1580,75-24,79,432,42.247.0950,16-0,1-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 411,551,325,60…+20-40,1GIẢM4Giảm giá402100000-9,40-10,5-3,380-1,355,95Kênh giảm-9,111,48-0,611,9311,024,60,65Inverted Hammer3148,439,78,7472,13-24,3913,71.187.985-0,04-0,10,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PLCHNX9TRÁNH – Pha 4190,534,90…+20-41,1Nghiêng giảm4Giảm giá40120100000-9,50-9,6-2,521-7,454,04Tam giác giảm-4,518,84-0,919,482,517,955,50,46Nến xanh thường9573842-4490,59-52,511,81,895.735-0,14-0,3511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,820,774,60…+20-6,8Nghiêng giảm4Giảm giá40151100000-3,30-8,43,90-5,3319,39Tam giác tăng-1,67,62-2,68,093,57,247,50,46Doji11354,942,412,4551,03-41,115,57,5967.4950,29-0,35-0,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,354,132,50…+20-59,6GIẢM4Giảm giá4054100000-10,80-13,1-4,666-3,790,22Chưa rõ cấu trúc-10,411,31-0,411,894,810,715,60,85Nến xanh thường78336,740,7-4,1481,96-34,77,62,6231.965-0,06-0,20,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,31,81,50…+20-60,4GIẢM4Giảm giá40187100000-12,70-19,4-3,997-4,695Kênh giảm-12,110,55-6,611,310,110,626,10,01Nến xanh thường71641,241,7-0,5441,39-58,28,747,24.179.935-0,19-0,3511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BVSHNX9TRÁNH – Pha 426,53,921,40…+20-33,7GIẢM4Giảm giá409100000-13,70-2,5-2,314-1,5-1,59Tam giác tăng-8,324,9-626,730,924,627,10,12Morning Star1394639,86,2482-29,920,515,7585.380-0,08-0,20,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,791,651,40…+20-55,3GIẢM4Giảm giá40139100000-12,50-19,1-3,6122-4,855,46Nêm giảm-14,66,66-1,96,982,86,54,30,65Three White Soldiers15141,142,5-1,4511,24-48,89,96,1922.4500,01-0,350,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44,17,891,10…+20-59,5GIẢM4Giảm giá40144100000-12,80-13,3-5,436-4,620,01Kênh giảm-14,64,04-1,54,335,73,768,30,69Bullish Engulfing6437,531,75,9492,57-42,37,91,1271.705-0,16-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,450,580,30…+20-53GIẢM4Giảm giá40152100000-10,70-19,2-315-8,026,11Chưa rõ cấu trúc-8,517,36-0,517,983,116,545,20,58Nến xanh thường34548,746,81,9490,81-50,88,94,5257.995-0,04-0,350,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,450,920,10…+20-56,7GIẢM4Giảm giá4060100000-7,10-16,7-2,7109-3,738,65Nêm giảm-3,815,75-4,316,46015,764,20,01Three White Soldiers13838,4380,4471,21-404,454,43.293.455-0,02-0,350,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
IDCHNX9TRÁNH – Pha 433,70-0,3−20…0-9,1Nghiêng tăng4Giảm giá4029100000-5,91-6,72,10-2,3413,03Chưa rõ cấu trúc-5,333,01-233,910,631,426,80,09Nến xanh thường47543,845,1-1,3510,65-26,221,848,21.415.3350,03-0,101 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 49-1,1-0,4−20…0-12,4Nghiêng giảm4Giảm giá4058100000-10,90-8,15,30-4,6420,74Chưa rõ cấu trúc-108,55-59,727,98,0510,60,75Nến đỏ thường46636,536,10,4550,61-37,918,41,2123.9750,13-0,35-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 425,46,95-2−20…0-67,9GIẢM4Giảm giá4057100000-15,30-16,7-6,464-3,760,97Chưa rõ cấu trúc-13,523,3-8,325,460,223,945,80,04Three Line Strike tăng042462,27-40,196,1238.135-0,22-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CEOHNX9TRÁNH – Pha 4112,8-2,2−20…0-63,6GIẢM4Giảm giá40187100000-19,70-21,1-6,328-5,330,05Chưa rõ cấu trúc-19,110,85-1,411,746,79,8410,60,64Three White Soldiers11036,438,5-2,1491,74-6514,664,15.935.845-0,15-0,350,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,7-2,08-3,6−20…0-44,3GIẢM4Giảm giá4055100000-7,80-16-0,41-2,529,66Hình chữ nhật-4,14,68-0,44,720,44,367,20,05Evening Star5736,833,33,5500,89-396,82,1436.570-0,03-0,450,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 481,50,62-4−20…0-68,7GIẢM4Giảm giá4022100000-28,20-18,3-8,842-2,612,3Tam giác giảm-1,680,21-1,6899,274,658,41,09Three White Soldiers2729,644,2-14,6470,89-30,420,73,341.445-0,27-0,10,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 472,8-0,95-4,3−20…0-4,8Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-5,81-3,40,60-2,38,31Tam giác tăng-5,372,39-0,673,110,469,834,10,1Three Black Crows15960,447,912,5480,95-20,619,92152.900.730-0,12-0,20,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CTSHOSE9TRÁNH – Pha 420,456,79-4,5−20…0-47,6GIẢM4Giảm giá4015100000-14,80-8,3-5,360-2,02-0,01Chưa rõ cấu trúc-12,620,43-0,121,65,619,126,50,86Morning Star12441,140,90,2481,9-448,818,3895.210-0,26-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 425,750-4,5−20…0-52,4GIẢM4Giảm giá40110100000-7,70-12,4-3,2107-3,616,29Nêm giảm-9,325,6-0,626,352,324,83,70,63Nến xanh thường94645,644,41,1460,54-32,66,6301.174.145-0,06-0,10,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 411,752,17-5,4−20…0-78,1GIẢM4Giảm giá40176100000-19,80-21-8,825-4,43-1,86Kênh tăng-18,111-6,412,173,510,887,50,47Morning Star10646,2424,3401,65-63,96,8318,326.188.705-0,27-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 429,80,85-6,6−20…0-42,4Nghiêng giảm4Giảm giá4057100000-7,90-8,5-3,420-2,611,86Tam giác cân-5,128,85-3,229,940,528,663,80,12Three Inside Up9340,943,2-2,4461,28-30,44,9203,76.795.660-0,08-0,20,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,462,87-7,4−20…0-68GIẢM4Giảm giá40135100000-12,10-19,2-5,7113-4,511,96Kênh giảm-12,76-7,16,480,36,184,30,08Morning Star14841,241,5-0,3441,69-41,57,74,2641.545-0,34-0,3511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,252,5-7,5−20…0-50,8GIẢM4Giảm giá40188100000-15,60-14,7-5,127-3,141,86Chưa rõ cấu trúc-15,310,12-1,210,85,49,66,40,84Nến xanh thường82345,845,50,3481,62-50,410,285,38.432.400-0,14-0,450,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 418,851,34-9,2−20…0-78,6GIẢM4Giảm giá4061100000-18,60-19,7-8,631-4,261,15Nêm giảm-8,718,05-4,219,312,417,556,90,35Nến xanh thường44044,346,9-2,6411,64-42,44,41568.070.955-0,34-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 418,73,89-10−20…0-84,6GIẢM4Giảm giá4064100000-20,40-19-9,764-5,01-2,57Chưa rõ cấu trúc-18,717,25-7,819,021,717,337,30,23Nến xanh thường44040,244,2-3,9432,75-42,68,412,1636.500-0,35-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,21,67-11,1−20…0-92,1GIẢM4Giảm giá4065100000-21,60-22,5-11,766-4,04-4,65Chưa rõ cấu trúc-20,110,8-11,512,583,111,039,60,33Three White Soldiers14934,940,8-5,9391,95-5513108,88.520.945-0,37-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 49,92,7-11,1−20…0-85,6GIẢM4Giảm giá4065100000-22,70-24,3-10,263-7,21-2,52Nêm giảm-20,28,99-9,29,970,79,236,80,1Nến xanh thường6893741,4-4,4421,89-56,910,14,9497.925-0,37-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,850-11,9−20…0-54,1GIẢM4Giảm giá40162100000-7,90-13,7-3153-5,255,72Nêm giảm-8,49,65-29,890,49,53,60,12Doji33647,342,74,6430,74-37,52,11,1114.005-0,22-0,450,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,70-12−20…0-11,4Nghiêng tăng4Giảm giá40138100000-5,51-2,71,20-3,433,91Kênh giảm-18,713,53-1,213,790,613,054,80,13Doji3584341,21,9491,39-3515,41,178.4000-0,45-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,22,7-12,3−20…0-77,5GIẢM4Giảm giá4062100000-17,80-15,7-8,662-3,34-2,9Hình chữ nhật-1613,4-11,815,582,514,017,80,32Nến xanh thường59935,440,4-5401,44-44,313,442,72.745.270-0,39-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 411,750,43-13,6−20…0-45,5GIẢM4Giảm giá4059100000-6,50-8,9-2,611-2,626,82Hình chữ nhật-5,211,25-4,311,921,411,194,80,3Nến xanh thường39446,245,30,9441,1-26,14,4126,710.535.942-0,13-0,2-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 456,50,36-13,8−20…0-36,3Nghiêng tăng4Giảm giá4029100000-81-4,8-3,413-1,221,74Tam giác tăng-6,356-0,957,61,954,982,70,72Morning Star14445,144,80,4370,69-27,87,41993.431.675-0,23-0,40,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 421,250,47-14,3−20…0-42,9Nghiêng giảm4Giảm giá4014100000-9,60-5,8-4,219-1,261,82Tam giác tăng-8,421,05-0,921,762,420,712,60,93Nến xanh thường9746,443,33,1331,31-18,63,911503.540-0,42-0,150,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,80-14,7−20…0-39,3Nghiêng giảm4Giảm giá4026100000-3,60-8,6-1,8122-2,085,37Chưa rõ cấu trúc-24,510,6-1,910,850,510,473,10,15Dragonfly Doji15926,435-8,6431,33-272,91,6145.105-0,23-0,20,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 48,952,99-14,8−20…0-76GIẢM4Giảm giá4079100000-19,40-19,9-9,225-2,42-3,56Kênh tăng-198,35-6,79,233,18,435,80,53Nến xanh thường70145,544,21,3381,56-53,57,29985.280-0,33-0,450,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,520-15,3−20…0-55,9GIẢM4Giảm giá40156300000-8,30-9,8-3,827-4,275,46Chưa rõ cấu trúc-19,64,4-2,74,581,24,34,80,26Nến xanh thường23842,441,51381,43-48,42,79,62.094.900-0,22-0,450,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,11-16,1−20…0-79,7GIẢM4Giảm giá40148100000-15,10-20,4-7,261-5,094,23Tam giác giảm-27,39,9-210,130,39,713,90,08Morning Star7737,742,5-4,8380,49-5121100.995-0,45-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,40,25-16,2−20…0-54,9GIẢM4Giảm giá4018100000-14,50-8-6,541-3,168,39Kênh giảm-17,920-220,530,619,54,40,14Nến xanh thường41241,342,1-0,8431,02-43,75,710,8526.570-0,25-0,450,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 422,42,28-16,4−20…0-56,6Nghiêng giảm4Giảm giá405100000-17,70-16,7-7,816-0,872,3Kênh giảm-8,221,35-4,723,243,820,87,20,52Bullish Engulfing834745,81,2410,88-50,613,7152,46.525.795-0,26-0,450,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 456,4-2,42-16,5−20…0-57,8GIẢM4Giảm giá4039100000-15,80-19,1-5,171-5,79-0,6Kênh giảm-15,652,38-7,159,455,450,939,70,56Nến đỏ thường6950,747,33,4552,17-64,14310189.110-0,28-0,350,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PACHOSE9TRÁNH – Pha 414,55-2,35-16,9−20…0-51,4GIẢM4Giảm giá4073100000-8,50-20,7-1,91-4,818,44Tam giác giảm0,314,23-2,214,831,913,586,70,29Nến đỏ thường89242,840,91,9511,05-43,572,4168.160-0,22-0,350,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,750,43-17,4−20…0-49,4GIẢM4Giảm giá4047100000-8,90-11,6-4,126-2,242,53Nêm giảm-8,611,4-311,931,511,432,80,55Long-Legged Doji10442,341,11,2300,54-29,33,11,7140.960-0,36-0,20,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,3-1,51-18−20…0-59,4GIẢM4Giảm giá4039100000-10,40-15,7-4,193-4,386,78Nêm giảm-12,327,75-5,330,54,127,75,50,75Long-Legged Doji9139,644-4,4440,77-34,25,64,1140.115-0,32-0,10,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,40,97-18,3−20…0-90,4GIẢM4Giảm giá40134300000-15,10-20,5-9,6120-4,05-3,78Kênh giảm-14,89,55-8,211,066,49,795,91,08Nến xanh thường78436,137,8-1,6331,01-42,98,9460,342.196.195-0,49-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,10-18,5−20…0-50,5GIẢM4Giảm giá40139100000-90-21,5-2144-6,737,33Kênh giảm-1,216,48-3,717,452,116,016,40,32Long-Legged Doji9031,140-8,9531,13-50,612,58,8525.985-0,24-0,350,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 448,10,31-18,8−20…0-38,3Nghiêng tăng4Giảm giá4020100000-5,91-6,4-2,710-1,676,33Tam giác giảm-5,947,9-0,449,132,146,6530,71Nến xanh thường3434445,4-1,3410,6-236,53,877.575-0,21-0,40,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,20-19,9−20…0-53,4Nghiêng giảm4Giảm giá4096100000-7,40-15,1-2,816-5,535,03Tam giác tăng-6,224,9-1,225,551,424,1940,35Long-Legged Doji5538,243,4-5,2411,22-439,62,599.350-0,25-0,450,21 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 413,651,11-20,6−40…−20-83,3GIẢM4Giảm giá40154100000-20,10-28,1-9,4125-6,953,3Tam giác tăng-19,113-4,813,861,612,915,40,29Morning Star14746,3415,3381,02-58,8554,63.931.429-0,33-0,450,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 448,2-0,31-21,3−40…−20-15,9Nghiêng tăng4Giảm giá403100000-9,91-4,20,10-2,188Chưa rõ cấu trúc-8,948,15-0,150,083,945,395,80,67Hanging Man722543,7-18,7450,69-3012,463,11.246.920-0,17-0,2-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,451,95-21,5−40…−20-52GIẢM4Giảm giá40156100000-11,10-12,1-4,418-2,82,9Kênh giảm-9,99,94-4,910,5519,786,40,15Nến xanh thường64640,343,6-3,3440,88-40,55,17,3693.080-0,17-0,45-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 420,1-1,47-22,6−40…−20-41Nghiêng giảm4Giảm giá40147100000-10,70-9,2-1,21-3,735,23Chưa rõ cấu trúc-7,819,3-420,220,618,617,40,08Bearish Engulfing7655,340,215,1470,73-33,29,81,257.930-0,29-0,2-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,251,85-23−40…−20-54,1Nghiêng tăng4Giảm giá40143100000-11,51-8,7-4,910-3,15-2,32Tam giác tăng-10,118,65-3,119,963,718,185,60,66Morning Star18941,344,7-3,5381,17-3910,9405,720.234.655-0,2-0,650,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
REEHOSE9TRÁNH – Pha 4450-23,2−40…−20-29Nghiêng tăng4Giảm giá4074100000-7,21-10,3-2,58-1,846,62Hình chữ nhật-6,144,4-1,346,142,542,834,80,53Nến xanh thường90343,243,4-0,2410,64-30,25,923,5505.735-0,2-0,4-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,251,92-23,4−40…−20-91,7GIẢM4Giảm giá4020100000-230-18,1-13,161-3,07-3,91Hình chữ nhật-21,612,6-4,913,834,312,346,90,63Three Inside Up9535,843,8-8,1361,38-44,55,2134,69.723.370-0,57-0,4511 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,910,69-24,5−40…−20-60,3GIẢM4Giảm giá40147100000-8,50-19,6-3,2178-5,692,74Tam giác giảm-4,32,8-3,82,930,62,736,20,1Nến xanh thường59845,242,72,5450,36-51,63,91,2400.355-0,16-0,45-0,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 414,80,68-25,1−40…−20-79,1GIẢM4Giảm giá40120100000-16,40-26,2-7,1121-5,63-1,03Hình chữ nhật-15,414,15-4,415,222,914,14,80,6Three White Soldiers16943,244,1-0,9351,22-54,54,611725.315-0,4-0,450,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 450,7-0,2-25,2−40…−20-38,9GIẢM4Giảm giá4029100000-7,50-9,9-1,63-2,47,33Nêm giảm-6,850,33-0,751,531,648,284,80,34Spinning Top24446,344,41,9480,36-27,55,617,7349.335-0,3-0,2-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
MIGHOSE9TRÁNH – Pha 415,6-1,58-25,3−40…−20-18Nghiêng giảm4Giảm giá4030100000-6,60-5,5-1,83-1,16,64Kênh giảm-11,215,3-1,915,881,814,8250,36Spinning Top10551,44110,5440,93-22,410,41,7106.955-0,35-0,201 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 4230,88-27,1−40…−20-75,4GIẢM4Giảm giá4031000000-12,60-14,1-6,810-3,023,07Chưa rõ cấu trúc-10,922-4,324,134,921,416,90,71Morning Star771,440,131,3380,75-33,34,621,9891.415-0,42-0,20,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 450-27,2−40…−20-75,1GIẢM4Giảm giá40102100000-9,80-26,9-4,2120-7,294Kênh giảm-8,94,84-3,25,071,44,794,20,33Nến xanh thường3904039,70,3251,21-53,93,31,6315.545-0,42-0,450,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,20-27,6−40…−20-76,7GIẢM4Giảm giá4082100000-9,60-17,8-5,3119-3,12,3Hình chữ nhật-29,511,5-5,712,482,311,456,20,37Dragonfly Doji18427,737,9-10,2361,38-34,86,121,11.703.580-0,56-0,20,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 476,30,26-28,2−40…−20-57,2Nghiêng tăng4Giảm giá4028100000-11,71-9-610-3,190,11Tam giác tăng-10,169,6-8,879,37471,066,90,59Nến đỏ thường4174144,3-3,3360,54-44,133,519,9249.185-0,45-0,450,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 411,850,85-28,6−40…−20-73,9GIẢM4Giảm giá4095100000-12,20-18,8-5,297-4,211,34Kênh giảm-7,411-7,211,860,111,165,90,02Nến xanh thường86242,643,4-0,8460,39-41,57,76,7558.160-0,29-0,45-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,242,84-28,6−40…−20-68,7GIẢM4Giảm giá40193100000-14,80-24,9-5,55-6,9911,97Chưa rõ cấu trúc-9,56,63-8,47,341,36,549,70,14Nến xanh thường67839,142,9-3,8451,17-61,611,41,4183.480-0,43-0,450,31 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 412,90,78-29,5−40…−20-70,7GIẢM4Giảm giá4091100000-18,40-28,9-6,7125-7,594,89Hình chữ nhật-4,412,65-1,913,151,912,026,90,28Bullish Engulfing16538,841,9-3,1430,9-56,15,395,27.213.130-0,41-0,650,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 432,750,46-29,9−40…−20-74,1Nghiêng giảm4Giảm giá40202100000-17,60-17-8,19-7,67-0,43Nêm tăng-16,132,15-1,834,695,931,294,51,32Nến xanh thường57542,444-1,5370,7-6010,219546.725-0,41-0,650,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,55-1,93-30−40…−20-36,8Nghiêng tăng4Giảm giá4031100000-101-4,5-21-6,580,94Hình chữ nhật-5,534,5-336,21,833,226,60,28Bearish Engulfing11839,846,6-6,8461,06-47,715,41634.478.990-0,3-0,45-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 438,250,92-30,7−40…−20-63,5GIẢM4Giảm giá40148100000-15,90-19,8-5,415-6,091,49Nêm giảm-6,636,5-4,639,192,535,886,20,4Nến xanh thường45645,241,14,1410,68-53,512,818,1460.730-0,5-0,450,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 410,350,98-30,9−40…−20-84,8GIẢM4Giảm giá40196100000-18,80-25,6-8,882-6,13-2,98Kênh giảm-17,99,6-7,210,673,19,597,40,42Bullish Engulfing16237,742,4-4,7371,3-68,57,812,21.150.265-0,4-0,450,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 468,1-0,29-32,9−40…−20-55,9Nghiêng giảm4Giảm giá4028100000-13,70-8,3-7,515-1,54-0,02Kênh giảm-11,767,7-0,670,884,164,984,60,89Nến xanh thường3864446-2250,73-31,3415,6219.235-0,53-0,40,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,921,44-33−40…−20-92,2GIẢM4Giảm giá40192100000-23,60-25,8-11,593-3,32-2,57Kênh giảm-13,74,61-6,35,154,64,528,20,56Nến xanh thường23048,344,33,9380,84-61,46,781.549.320-0,53-0,450,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,7-0,47-33,8−40…−20-77,5GIẢM4Giảm giá4012100000-22,50-19,8-13,226-0,01-8,13Kênh giảm-16,49,6-10,311,154,29,719,30,45Long-Legged Doji8349,445,14,3380,99-45,314,8299,427.520.320-0,4-0,45-0,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,40-35,1−40…−20-74,1GIẢM4Giảm giá40148100000-14,30-14,5-5,731-5,071,68Nêm giảm-11,55,2-3,75,593,55,076,10,58Nến xanh thường75833,836,7-2,9321,97-41,33,93,3583.445-0,55-0,450,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 430,9-1,59-35,3−40…−20-21Nghiêng tăng4Giảm giá402100000-11,51-4,9-32-2,52,99Tam giác tăng-9,125,55-17,331,853,128,856,60,47Nến đỏ thường47749,348,11,2390,68-33,627,992,32.820.785-0,32-0,65-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 465,50,31-35,4−40…−20-49,1GIẢM4Giảm giá4071100000-14,50-24,3-2,22-3,618,15Chưa rõ cấu trúc-13,561,8-5,666,992,358,0811,30,2Hammer2839,345,9-6,6450,43-52,115,8108,21.543.535-0,41-0,45-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 418,61,92-36,2−40…−20-84,1GIẢM4Giảm giá4035100000-13,30-14,2-7,911-4,29-0,44Hình chữ nhật-12,318,2-2,219,786,317,476,11,04Bullish Engulfing10544,845,1-0,4350,52-42,211,727,11.353.430-0,52-0,650,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 412,9-3,01-37,3−40…−20-44,2Nghiêng tăng4Giảm giá4016100000-16,81-8,4-4,54-4,63-4,52Tam giác giảm-5,812,7-1,613,54,711,897,80,6Bearish Engulfing9440,437,52,9401,01-49,831,129,52.171.530-0,45-0,650,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,70-37,4−40…−20-35,5Nghiêng tăng4Giảm giá4011100000-17,51-10,5-2,55-4,77-6,59Tam giác giảm-4,14,5-4,34,822,54,1811,10,23Nến xanh thường23729,534,9-5,3470,39-48,319,42,1437.400-0,42-0,650,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 436,8-1,6-37,7−40…−20-17,9Nghiêng tăng4Giảm giá4028300000-7,51-5,8-1,41-1,34,07Nêm giảm-534,4-6,537,311,435,144,50,31Nến đỏ thường97543,242,20,9400,9-24,19,518,9498.335-0,29-0,65-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,2-2,01-38,3−40…−20-56,9GIẢM4Giảm giá4020300000-110-9-5,962-1,473,92Tam giác giảm-12,512,05-1,212,613,311,654,60,73Nến đỏ thường5744342,80,2342,05-27,614,370,15.547.665-0,59-0,650,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,2-0,7-38,8−40…−20-55,8Nghiêng tăng4Giảm giá404100000-10,71-10,4-4,610-2,09-0,64Hình chữ nhật-921-0,922,194,720,24,70,99Nến đỏ thường1.14443,444-0,6370,63-36,85,159,62.673.905-0,45-0,650,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 427,651,47-39−40…−20-93,1GIẢM4Giảm giá4022100000-220-18,4-1233-4,25-6,68Tam giác giảm-20,626,6-3,828,794,126,15,60,73Morning Star54040,2-0,2321,45-37,9469,42.408.630-0,67-0,650,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 417,7-1,67-39,7−40…−20-56,5Nghiêng giảm4Giảm giá406100000-13,20-7,5-4,712-2,84-1,32Tam giác giảm-6,617,45-1,418,43,916,586,40,62Nến đỏ thường1.2134244,7-2,6410,72-35,157,273,63.984.475-0,46-0,650,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 48,920,22-40−60…−40-84,2GIẢM4Giảm giá40206100000-18,20-16,1-9,625-4,25-4,27Hình chữ nhật-18,28,53-4,49,243,68,484,90,73Nến xanh thường34134,936,7-1,8200,48-474,62,4253.455-0,65-0,450,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420,5-1,44-40,7−60…−40-67,1GIẢM4Giảm giá4094100000-13,50-17-4,716-7,16-1,78Kênh giảm-10,520,3-121,223,519,266,10,58Bearish Engulfing13838,441,8-3,4380,39-52,78,51,676.875-0,48-0,650,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,40,94-41,2−60…−40-63GIẢM4Giảm giá40182100000-17,50-14,8-7,417-2,38-3,29Kênh giảm-16,721,15-1,222,213,820,235,50,69Nến xanh thường69938,843,8-5,1350,66-45,711,831,11.405.785-0,6-0,650,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 4581,58-41,8−60…−40-73,8Nghiêng tăng4Giảm giá40156100000-14,71-10,9-914-3,81-7,87Chưa rõ cấu trúc-14,455,8-3,861,866,655,015,21,29Three Inside Up1074345,2-2,2320,84-40,53,9364,25.904.181-0,71-0,650,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,390-41,8−60…−40-85GIẢM4Giảm giá40168100000-18,20-20,7-8,818-5,156,44Kênh giảm-12,82,37-0,82,483,82,198,30,45Evening Star854044,1-4,1380,87-53,40,81,8712.190-0,43-0,65-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PVIHNX9TRÁNH – Pha 4620,65-42,2−60…−40-51,4Nghiêng tăng4Giảm giá4069100000-8,71-7,2-5,38-2,072,69Kênh giảm-9,961-1,664,43,958,795,20,75Nến đỏ thường1.00138,840,1-1,3340,44-43,17,51,827.830-0,65-0,650,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,05-0,82-43,3−60…−40-72,9GIẢM4Giảm giá4029100000-11,30-17,5-695-3,463,32Kênh giảm-517,8-1,418,492,417,095,30,46Three Black Crows21646,841,15,7371,08-32,21,410539.375-0,64-0,40,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,582,29-43,8−60…−40-99,6GIẢM4Giảm giá40158100000-19,90-30,6-12,5115-7,15-5,6Nêm giảm-213,45-3,63,86,13,366,11Morning Star7361,642,419,2281,61-63,33,81,4379.350-0,68-0,650,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 455,80,9-43,9−60…−40-89GIẢM4Giảm giá4059100000-15,30-22,7-9,998-3,49-1,01Nêm giảm-16,154,3-2,759,26,153,264,61,34Three Inside Up3237,542,9-5,4270,73-49,22,83,661.285-0,75-0,650,71 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,3-0,48-44,1−60…−40-73,9GIẢM4Giảm giá4022100000-13,50-12,7-857-2,723,35Kênh giảm-9,910,15-1,510,62,99,646,50,45Long-Legged Doji21433,638,4-4,8361,37-28,81,514,81.377.070-0,55-0,4-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TALHOSE9TRÁNH – Pha 421,650-44,4−60…−40-69,8Nghiêng tăng4Giảm giá4096100000-14,41-19,2-7,713-4,234,43Kênh giảm-8,721,55-0,522,53,920,296,30,62Doji3444,143,90,3350,55-44,8117,4321.920-0,41-0,65-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VREHOSE9TRÁNH – Pha 422,60,89-45,1−60…−40-67,1Nghiêng giảm4Giảm giá4059100000-19,10-15,7-9,116-1,55-5,99Tam giác tăng-16,322,4-0,923,865,621,335,60,99Nến xanh thường46344,545,9-1,4310,76-48,28,186,23.581.785-0,67-0,650,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 414,851,02-46,5−60…−40-85,2GIẢM4Giảm giá40188100000-170-22,2-8,3169-5,8-1,92Hình chữ nhật-16,114,55-215,393,714,085,20,7Bullish Engulfing19543,6412,6280,75-44,72,111,4737.395-0,69-0,650,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 446,52,76-47−60…−40-73,8Nghiêng giảm4Giảm giá4093100000-200-14,2-9,48-3,530,72Tam giác cân-12,645,15-2,949,696,842,867,80,87Bullish Engulfing7346,644,91,7370,71-43,67,140,6804.005-0,53-0,65-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,20,3-49,1−60…−40-66Nghiêng giảm4Giảm giá4032100000-12,30-10,5-7,211-2,86-2,91Kênh giảm-10,233,1-0,334,955,331,734,41,19Inverted Hammer3441,243,6-2,4260,88-36,63,3124,33.543.305-0,63-0,650,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TTFHOSE9TRÁNH – Pha 41,312,34-50,4−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40144100000-28,40-37,4-17,5194-8,57-3,04Nêm giảm-21,61,22-6,91,438,91,1611,70,76Morning Star13452,242,310360,45-697,41,4966.510-0,59-0,65-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 419,31,58-50,4−60…−40-71Nghiêng giảm4Giảm giá4022100000-25,20-32,1-16,1472,85-10,33Nêm giảm-4,518,1-6,220,817,817,429,70,8Nến xanh thường8037,541,4-3,9310,35-72,4164,41,570.960-0,82-0,450,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 430-51,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40157100000-26,80-33,9-18,6105-7,51-12,98Nêm giảm-18,92,9-3,33,258,32,6910,30,81Dragonfly Doji18327,941,7-13,8270,27-58,33,51,8547.745-0,76-0,650,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
ASMHOSE9TRÁNH – Pha 44,67-2,71-53,2−60…−40-89,4GIẢM4Giảm giá4025100000-22,20-18,1-13,635-2,44-2,87Hình chữ nhật-22,74,56-2,44,976,44,3570,92Nến đỏ thường1.0023942,1-3,1301,98-38,12,41,3259.950-0,89-0,650,651 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
IDJHNX9TRÁNH – Pha 42,90-53,6−60…−40-96,1GIẢM4Giảm giá4050100000-23,70-25,6-14,671-3,75-8,46Tam giác cân-34,12,7-6,93,034,32,5213,10,33Nến xanh thường67130,133,6-3,5290,76-56,17,41,1363.915-0,76-0,450,051 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 484,7-3,75-54,5−60…−40-88,2GIẢM4Giảm giá4027100000-300-30,5-17,533-1,89-6,28Tam giác giảm-25,783-295,2712,573,8212,90,97Spinning Top2138,140,8-2,7272,25-52,972,91,313.795-0,91-0,650,651 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
TNIHOSE9TRÁNH – Pha 44,210,48-54,5−60…−40-67,1GIẢM4Giảm giá404110000-35,20-18,5-21,934-0,4-14,75Hình chữ nhật-24,34-54,6811,23,7810,21,1Nến xanh thường47139,542-2,5300,42-41,47,71209.770-0,83-0,650,41 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 440,15-3,25-55,4−60…−40-72Nghiêng giảm4Giảm giá4056100000-13,30-14,4-8,916-2,39-3,81Hình chữ nhật-10,443,418,139,052,82,95Three Black Crows16940,842,2-1,4203,94-27,90,14,5105.225-0,82-0,650,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,7-0,46-56,3−60…−40-74,8Nghiêng giảm4Giảm giá4095100000-15,20-16,8-7,312-3,5-8,12Kênh tăng-14,721-3,223,16,420,664,81,35Evening Star10244,143,20,9290,38-32,23,32,8115.815-0,69-0,4-0,351 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,41,89-56,8−60…−40-69,6GIẢM4Giảm giá4037100000-16,90-13,7-8,617-2,16-8,01Kênh giảm-5,35,1-5,65,624,14,7611,90,34Long-Legged Doji33534,634,10,6401,15-45,582,9527.125-0,76-0,45-0,11 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,4-1,72-58,8−60…−40-76,3Nghiêng giảm4Giảm giá4058100000-180-18,6-6,410-3,89-3,66Tam giác giảm-10,210,6-712,16,110,517,80,78Nến đỏ thường1.16838,540,4-1,9371,03-50,422,69,4774.365-0,68-0,901 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,79-1,3-58,9−60…−40-75,5GIẢM4Giảm giá4055100000-12,90-13,6-7,819-3,37-3,15Tam giác giảm-1045,63,634,21,33Nến đỏ thường37743,240,62,6250,89-31,604,31.078.035-0,71-0,65-0,151 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 419,250,52-59,7−60…−40-98,1GIẢM4Giảm giá40154100000-22,70-26-15,992-5,85-10,17Kênh giảm-24,819-1,321,2110,217,996,61,55Bullish Engulfing14443,840,73,1191,33-50,61,34,1196.295-0,95-0,650,51 Tích luỹ1733,230–40 – hẹp vừa011.4831

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 3tín hiệu MUA
  • 50chờ mua
  • 6chờ bán
  • 23tín hiệu BÁN
60402002040
DPGCTPHIDBCEMBGANVC69NKGORSTDPTVNVCGHHVQCGOGCSCRNT2PSDCVNHQCKVCLASPHPSHNTRCACVHAROCHPGCDSHHTNTCBTEGVIBYEGBKGDDGMSHPACPVXVIGDHBGSPMSBSCLTNGVRCDGWMBBNTPVGSHHPPETNABPCHPLXVJCDGTBMIDPRHAHMCHRYGTTHFRTPLCDDVMSNAPHNRCVOSKSVSGPBVHF88MWGPVTG36IDCAMVABBCAR
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
VPBMUA
Giá mua/bán≤ 24.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-09

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 14/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.646 VND/USD, tăng 13 đồng so với phiên trước đó. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.414 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.878 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.898 VND/USD, giảm tiếp 16 đồng so với phiên 13/10. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 50 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.020 VND/USD và 26.120 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 14/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,20 – 1,30 đpt ở hầu hết các kỳ hạn từ 1M trở xuống ngoại trừ đi ngang ở kỳ hạn 2W so với phiên trước đó, giao dịch tại: ON 3,50%; 1W 4,70%; 2W 5,50% và 1M 5,30%. Lãi suất bình quân LNH USD tăng 0,01 đpt ở tất cả các kỳ hạn; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,90%; 2W 3,95%, 1M 4,03. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động trái chiều, chốt phiên ở mức: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 564,85 tỷ đồng trúng thầu ở cả 4 kỳ hạn. Có 1.329,76 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 764,91 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở hôm qua. Có 110.922,22 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 14/10, KBNN đấu thầu thành công 11.452 tỷ đồng/18.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 64%). Trong đó, kỳ hạn 3Y trúng thầu 200/500 tỷ đồng gọi thầu, 5Y trúng thầu 6.839/7.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 4.413/9.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 15Y 1.000 tỷ đồng, 30Y 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 2 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 3Y ở mức 3,55%, 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43% (đều không đổi so với phiên đấu thầu trước).

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.718,94-1,1+12,6
NASDAQ26.692,87-1,9+14,9
Dow Jones51.621,48-0,1+6,7
Russell 20002.729,53-1,9+8,8
Nikkei 22564.425,95-4,9+24,3
Hang Seng24.062,72-1,0-8,6
CSI 3004.166,01+0,0+0,0
KOSPI5.554,22-7,6+28,9
TAIEX46.969,87-3,4+60,0
FTSE 10010.724,90+0,7+7,8
DAX25.298,61+0,2+3,1
CAC 407.873,11+0,6-3,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)95,09+1,0+65,9
Dầu Brent ($/bbl)106,06+0,4+74,6
Khí TN ($/MMBtu)3,20-2,6-11,6
Vàng ($/oz)4.107,90-1,7-5,1
Bạc ($/oz)55,55-6,1-21,3
Bạch kim ($/oz)1.601,30-3,4-24,7
Đồng ($/lb)6,61-1,0+17,2
Cà phê ($/lb)298,05+1,8-16,6
Mỹ — TPCP 3M (%)4,09+0,7+15,6
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,99-0,3+33,5
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,19-0,5+24,0
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,53-0,7+13,6
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)102,55+0,4+4,2
EUR/USD1,12+0,4-4,7
USD/JPY158,32-0,1+1,0
GBP/USD1,33+0,4-1,6
USD/CNY6,69+0,0-4,4
USD/CHF0,83-0,2+5,1
AUD/USD0,70+0,4+4,6
USD/CAD1,42-0,4+3,7
USD/KRW1.340,31+0,5-7,2
USD/SGD1,28-0,1-0,4
USD/INR95,29-0,5+5,9
USD/VND25.913,00-0,1-1,5

Cập nhật theo phiên 15/10/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 15/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN