"Nắng tốt dưa, mưa tốt lúa" / "Có tiếng mà không có miếng"): Bề ngoài có vẻ hào nhoáng, khí thế (ngắt chuỗi giảm, sắc xanh lan tỏa), nhưng nội lực bên trong (dòng tiền) lại rất mỏng và thiếu sự hậu thuẫn thực chất.
Điểm số và độ rộng: VN-Index tăng +7,56 điểm (+0,45%) lên 1.705,91 điểm, chính thức đứt chuỗi 7 phiên giảm liên tiếp. Độ rộng sàn HOSE nghiêng hẳn về bên mua với 174 mã tăng / 120 mã giảm, cùng 12/21 nhóm ngành tăng điểm (dẫn dắt bởi Ngân hàng +1,10% và Chăm sóc sức khỏe +6,66%).
Sự suy kiệt của dòng tiền (Nội lực): Giá trị khớp lệnh trên HOSE giảm mạnh 29,3%, chỉ đạt 9.948 tỷ đồng (520 triệu cổ phiếu) — mức thấp nhất kể từ phiên 20/08. Cây nến hình thành là Spinning Top (Con xoay) mang tính chất trung tính (xác suất phiên sau tăng chỉ 51,62%, nền xanh 42,39%), cho thấy sự lưỡng lự khi lực bán tạm ngưng ở vùng quá bán (RSI bật từ 29,4 lên 32,9) chứ chưa có dòng tiền lớn thực sự nhập cuộc đẩy giá.
Sự lệch pha ("Xanh vỏ đỏ lòng" tích lũy): Phiên hôm nay giữ nguyên kỷ lục lịch sử 27 năm về tỷ lệ ngày ngược chiều trong năm 2026 với 54/194 phiên (27,8%). Ngay trong nhóm trụ Vingroup cũng có sự giằng co quyết liệt: VHM (+3,56 điểm) và VPL (+0,94 điểm) gánh chỉ số, trong khi VIC (-4,80 điểm) ghì lại.
VN-Index (HOSE)
Số mã tăng / giảm
Xác suất tăng giá
Vị thế từng ngành
Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.
Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 16/10/2026.
Số lượng cổ phiếu: 915
Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.
Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.
Cột đỏ = bán ròng.
Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.
Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 10.829 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.
| Ngành | GT (tỷ) | %GT 1p | %GT 3p | %GT 5p | %GT 10p | %GT 20p |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 3.468 | -19,35% | -5,99% | -29,84% | +1,79% | -47,36% |
| Bất động sản | 1.904 | -33,52% | +0,43% | -34,12% | -16,39% | -67,15% |
| Chứng khoán | 1.265 | -41,98% | +29,23% | -39,68% | -25,40% | -51,90% |
| Vận tải - kho bãi | 563 | -18,87% | +9,52% | -10,93% | -9,41% | -10,49% |
| Thực phẩm - Đồ uống | 499 | -22,53% | -46,17% | -33,03% | -54,59% | -61,71% |
| SX Phụ trợ | 409 | -50,37% | -44,83% | -31,15% | -82,22% | -51,02% |
| Bán buôn | 314 | -1,10% | -3,30% | -29,30% | +1,11% | -27,07% |
| Vật liệu xây dựng | 276 | -49,80% | -4,05% | -27,02% | -63,90% | -61,98% |
| Công nghệ và thông tin | 240 | -22,28% | -41,25% | -64,17% | +6,35% | -79,10% |
| SX Nhựa - Hóa chất | 232 | -18,55% | -18,95% | -49,02% | -51,94% | -38,80% |
| Xây dựng | 221 | -58,15% | -2,60% | -38,26% | -27,90% | -16,42% |
| Tiện ích | 199 | -41,94% | -16,29% | -21,24% | -37,48% | -21,02% |
GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)
| Mã ↕ | Giá ↕ | +/- ↕ | KLGD ↕ | P/E ↕ | P/B ↕ | Vốn hóa (tỷ) ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VIC | 215.000 | -1,38% | 2.4M | 74,3 | 9,6 | 1.668.870 |
| VHM | 61.000 | +3,57% | 8.5M | 4,6 | 1,4 | 501.104 |
| VCB | 56.900 | +0,71% | 2.4M | 11,3 | 1,9 | 475.438 |
| BID | 33.950 | +2,26% | 3.4M | 7,5 | 1,3 | 264.071 |
| CTG | 30.600 | +2,68% | 10.2M | 5,3 | 1,2 | 237.669 |
| TCB | 33.200 | +0,91% | 12.7M | 8,6 | 1,3 | 235.263 |
| VGI | 76.400 | +0,53% | 98K | 18,8 | 5,9 | 232.547 |
| VPB | 24.500 | +0,20% | 9.7M | 7,4 | 1,2 | 194.381 |
| MBB | 19.850 | -0,25% | 10.9M | 5,6 | 1,2 | 183.876 |
| GAS | 76.100 | -0,13% | 822K | 14,6 | 2,7 | 183.626 |
| MCH | 140.000 | +0,14% | 594K | 24,4 | 9,6 | 183.037 |
| HPG | 20.900 | +0,72% | 10.2M | 7,2 | 1,2 | 176.458 |
| ACV | 41.400 | +0,98% | 1.7M | 11,7 | 2,0 | 148.330 |
| BSR | 28.350 | +0,53% | 7.5M | 6,6 | 1,9 | 141.957 |
| VPL | 79.000 | +2,60% | 775K | 46,9 | 3,1 | 141.671 |
| GVR | 31.250 | +1,13% | 1.1M | 17,1 | 2,0 | 125.000 |
| VNM | 57.800 | +1,05% | 1.6M | 10,9 | 3,6 | 120.799 |
| ACB | 20.600 | +0,00% | 5.2M | 7,2 | 1,2 | 119.571 |
| STB | 62.800 | +0,00% | 1.8M | 38,4 | 1,9 | 118.392 |
| HDB | 22.800 | +0,00% | 24.3M | 6,7 | 1,5 | 114.120 |



Xu hướng T+1
Mẫu hình nến biến động
Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.
Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.
Nhóm chờ: 4 và 7.
Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.
Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.
| Ticker | KL số | KẾT LUẬN | LÝ DO CÂN NHẮC | GIÁ | % | ĐIỂM | VÙNG | ĐIỂM XH | XU HƯỚNG | STAGE | PHA | STAGE thô | Pha kẹt (phiên) | PHIÊN trong pha | Pha trước | MA ngắn trên MA dài | Điểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnh | TÍN HIỆU | T-n vào (0 = hôm nay) | Điểm ra 2=bán · 1=giảm | ĐIỂM RA | T-n ra | Cảnh báo | Rủi ro chạy xa 0/1/2 | % so với đỉnh nền | MA ngắn dốc lên | % so với MA dài | % so với MA ngắn | Số phiên dưới MA ngắn | Độ dốc MA dài (%) | RS thay đổi (%) | MẪU HÌNH GIÁ | cách đỉnh pivot % | HỖ TRỢ | cách HT % | KHÁNG CỰ | cách KC % | GIÁ CẮT LỖ | cắt lỗ % | LỜI/LỖ | MẪU HÌNH NẾN | số lần | XS T+1 % | nến riêng % | VS NỀN | RSI | KL/TB20 | % so với đỉnh 52T | % trên đáy 52T | GTGD TỶ | KLTB 20 phiên | Trục1 Đà giá | Trục2 Số đỉnh | Trục3 Khối lượng | PHA VNI | PHIÊN VNI | ĐỘ RỘNG MA50 % | TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNG | CẢNH BÁO ĐỘ RỘNG | Thị trường yếu | Nguồn độ rộng 0/1/2 | Số mã độ rộng | Có dữ liệu RS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CDCHOSE | 1 | MUA – đồng thuận | 22,7 | 3,65 | 72,7 | ≥ +60 | 94,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 45 | 3 | 1 | 2 | BREAK ĐỈNH NỀN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,9 | 1 | 19,6 | 12,7 | 0 | 3,72 | 17,28 | Tam giác tăng | 12,4 | 21,12 | -6,9 | 23,5 | 3,5 | 21,24 | 6,4 | 0,55 | Three White Soldiers | 109 | 56 | 40,7 | 15,3 | 73 | 1,05 | -3,4 | 57,4 | 5,2 | 243.155 | 0,78 | 0,8 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||
| CTPHNX | 1 | MUA – đồng thuận | 8 | 3,9 | 61,5 | ≥ +60 | 63,1 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 5 | 1 | 0 | 3 | VÀO PHA 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | -2,4 | 0 | 12,3 | 15,9 | 0 | 2,32 | 33,04 | Chưa rõ cấu trúc | 12,7 | 7,53 | -5,9 | 8,2 | 2,5 | 7,25 | 9,4 | 0,27 | Three White Soldiers | 84 | 56 | 35,8 | 20,2 | 68 | 2,92 | -34,4 | 66,7 | 1,1 | 141.870 | 0,84 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||
| VPBHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 24,5 | 0,2 | 54,4 | +40…+60 | 84,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | VÀO PHA 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,8 | 1 | 15,3 | 11,9 | 0 | 1,24 | 19,77 | Chưa rõ cấu trúc | 11,1 | 23,32 | -4,8 | 24,95 | 1,8 | 23,32 | 4,8 | 0,38 | Nến xanh thường | 475 | 48,2 | 47,2 | 1,1 | 73 | 0,48 | -9,3 | 31,5 | 470,7 | 20.291.647 | 0,77 | 0,5 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | |||
| DHCHOSE | 2 | CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO | Chưa đủ điểm hoặc xu hướng | 37 | 0,27 | 26,6 | +20…+40 | 51,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 46 | 3 | 1 | 1 | MUA NHỊP CHỈNH | 3 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 1 | 13 | 2,7 | 0 | 2,24 | 10,58 | Chưa rõ cấu trúc | -6,3 | 36,03 | -2,6 | 37,71 | 1,9 | 34,71 | 6,2 | 0,31 | Dragonfly Doji | 123 | 37,4 | 43,9 | -6,5 | 50 | 0,42 | -7,2 | 41 | 19,4 | 509.025 | 0,36 | 0,25 | 0 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | |||
| PSDHNX | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 16,5 | 1,85 | 85,7 | ≥ +60 | 61,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28,2 | 32,2 | 0 | -0,05 | 52,71 | Tam giác cân | 32 | 13,35 | -19,1 | 16,7 | 1,2 | 15,07 | 8,7 | 0,14 | Nến xanh thường | 487 | 34,5 | 38,9 | -4,4 | 79 | 0,95 | -1,2 | 58,2 | 3 | 208.635 | 1 | 1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SCLUPCoM | 4 | THEO DÕI – chờ điểm vào | 29,7 | 5,69 | 67,5 | ≥ +60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 120 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38,6 | 11,4 | 0 | 7,02 | 21,58 | Kênh tăng | 4,2 | 27,98 | -5,8 | 29,8 | 0,3 | 27,61 | 7 | 0,05 | Bullish Engulfing | 88 | 44,3 | 41 | 3,4 | 66 | 2,84 | -0,3 | 113,5 | 2,8 | 100.895 | 0,74 | 0,75 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VBBHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 12,45 | 5,96 | 12,4 | 0…+20 | 39,4 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 1 | 0 | 0 | -17,6 | 0 | 7,6 | 2,5 | 0 | 3,66 | 18,84 | Kênh tăng | -12 | 12,33 | -0,9 | 12,53 | 0,7 | 11,08 | 11 | 0,06 | Morning Star | 40 | 25 | 35,7 | -10,6 | 52 | 0,26 | -17,5 | 55,9 | 1,6 | 119.100 | 0,29 | 0,05 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||
| NVBHNX | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 13,8 | 0 | 2,9 | 0…+20 | 53,2 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 0 | 0 | 0 | -22,9 | 1 | 13,6 | 6,8 | 0 | 3,32 | 14,75 | Kênh tăng | -19,3 | 13,69 | -0,8 | 14,7 | 6,5 | 11,67 | 15,4 | 0,42 | Doji | 415 | 28,2 | 33,8 | -5,6 | 47 | 0,41 | -22,9 | 36,6 | 32,4 | 2.150.010 | 0,18 | -0,2 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||
| VPIHOSE | 5 | BÁN – rời Pha 2 | 48,1 | -2,63 | -52,6 | −60…−40 | -46,8 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | BÁN – rời Pha 2 | 3 | 1 | 0 | -24,1 | 1 | -14,3 | -17,4 | 12 | 0,97 | -18,61 | Tam giác tăng | -23,8 | 56,13 | 16,7 | 44,15 | 8,2 | 2,03 | Three Black Crows | 118 | 48,3 | 47 | 1,3 | 21 | 1 | -24,1 | 4 | 88,9 | 1.570.825 | -0,88 | -0,65 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MZGHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 11,8 | 0,85 | 8,5 | 0…+20 | 20,3 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 6 | 1 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 5 | 0 | 0 | -7,6 | 1 | 3,4 | -0,4 | 5 | 2,28 | 9,2 | Nêm tăng | -7,6 | 11,64 | -1,4 | 11,85 | 0,4 | 11,04 | 6,4 | 0,07 | Nến xanh thường | 109 | 40,4 | 40,2 | 0,2 | 53 | 2,34 | -38,3 | 59,3 | 9,3 | 783.110 | 0,04 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||
| HCMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 23,75 | -1,04 | -4,2 | −20…0 | -8,4 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -12,2 | 0 | -0 | -5,1 | 17 | 2,16 | -0,87 | Tam giác tăng | -10,4 | 22,5 | -5,3 | 23,76 | 0 | 22,33 | 6 | 0,01 | Nến đỏ thường | 1.016 | 47,2 | 46,4 | 0,7 | 46 | 0,74 | -13,2 | 44,1 | 63,5 | 2.651.300 | -0,25 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ACBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 20,6 | 0 | -16,9 | −20…0 | -23,6 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 38 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -9,9 | 0 | -4,1 | -5,4 | 21 | 0,44 | 0,12 | Tam giác cân | -9,7 | 20,15 | -2,2 | 20,99 | 1,9 | 19,88 | 3,5 | 0,54 | Nến đỏ thường | 1.111 | 40,7 | 41,3 | -0,6 | 38 | 0,7 | -13,6 | 10,1 | 155,4 | 7.396.385 | -0,35 | -0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VICHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 215 | -1,38 | -33,2 | −40…−20 | 15,2 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 130 | 3 | 1 | 0 | 1 | GIẢM – mất MA ngắn | 6 | 1 | 0 | -18,9 | 1 | 4,1 | -5,1 | 6 | 4,99 | -5,13 | Tam giác cân | -7,3 | 206,57 | -3,9 | 221,01 | 2,8 | 201,2 | 6,4 | 0,44 | Three Black Crows | 217 | 42,9 | 43,1 | -0,2 | 37 | 0,87 | -18,9 | 131,2 | 629,1 | 2.775.075 | -0,64 | -0,4 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||
| VVSHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 79,4 | 0,13 | -43,4 | −60…−40 | -42,8 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 24 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -19 | 0 | -2,6 | -10,5 | 34 | 1,91 | 2,93 | Tam giác giảm | -8,1 | 78,5 | -1,1 | 81,5 | 2,6 | 73,07 | 8 | 0,33 | Nến đỏ thường | 97 | 49,5 | 49,8 | -0,4 | 38 | 0,56 | -27,7 | 228,7 | 12,1 | 144.095 | -0,62 | -0,4 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| STBHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 62,8 | 0 | -47,1 | −60…−40 | -44 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -20,5 | 0 | -10,7 | -14,3 | 13 | 1,24 | -14,53 | Kênh tăng | -19,7 | 62,6 | -0,3 | 70,33 | 12 | 58,98 | 6,1 | 1,97 | Inverted Hammer | 57 | 64,9 | 41,9 | 23,1 | 19 | 0,6 | -20,5 | 36,7 | 207,3 | 2.994.070 | -0,87 | -0,4 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VHMHOSE | 6 | GIẢM TỶ TRỌNG | 61 | 3,57 | -54,7 | −60…−40 | -32,7 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 15 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | -23,3 | 0 | -10,9 | -12,9 | 25 | 3,68 | -8,56 | Nêm giảm | -12,6 | 58,8 | -3,6 | 66,53 | 9,1 | 55,96 | 8,3 | 1,1 | Nến xanh thường | 374 | 49,5 | 45,1 | 4,4 | 33 | 0,99 | -26,9 | 45,8 | 569,3 | 8.594.035 | -0,84 | -0,4 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| LPBHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 38 | 2,15 | -60,6 | ≤ −60 | -80,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -26,2 | 0 | -20,5 | -19,1 | 42 | 0,78 | -15,74 | Kênh giảm | -13,4 | 37,2 | -2,1 | 42,54 | 12 | 34,78 | 8,5 | 1,41 | Nến xanh thường | 392 | 45,4 | 44,6 | 0,9 | 31 | 1,03 | -35 | 2,2 | 83,6 | 1.976.080 | -0,96 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ASMHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 4,59 | -1,71 | -61,6 | ≤ −60 | -91,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 26 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,5 | 0 | -19,4 | -14,7 | 36 | -2,46 | -6,41 | Hình chữ nhật | -24 | 4,56 | -0,7 | 4,94 | 7,6 | 4,26 | 7,1 | 1,07 | Three Inside Down | 72 | 44,4 | 42,1 | 2,3 | 28 | 1,97 | -37,2 | 0,7 | 1,4 | 283.375 | -0,93 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| APSHNX | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 5,3 | -1,85 | -61,9 | ≤ −60 | -76,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 38 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,5 | 0 | -15,2 | -10,1 | 18 | -2,25 | -10,46 | Kênh giảm | -7 | 5,1 | -3,8 | 5,57 | 5,1 | 4,65 | 12,3 | 0,42 | Nến xanh thường | 665 | 30,7 | 34,1 | -3,4 | 38 | 1,13 | -45,4 | 6 | 3 | 544.270 | -0,76 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CREHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 5,4 | -2,88 | -65,1 | ≤ −60 | -85,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,2 | 0 | -24 | -17,4 | 36 | -1,97 | -10,34 | Hình chữ nhật | -14,3 | 6,21 | 15 | 4,88 | 9,6 | 1,56 | Spinning Top | 143 | 52,5 | 43,4 | 9 | 30 | 1,54 | -48,1 | 3,7 | 1,3 | 211.640 | -0,9 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||||
| KOSHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 7,22 | -6,96 | -68,6 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -79,5 | 0 | -78,8 | -72,9 | 65 | -7,88 | -74,43 | Hình chữ nhật | -81,5 | 15,43 | 113,7 | 4,93 | 31,7 | 3,59 | Doji | 96 | 49 | 51,4 | -2,4 | 1 | 0,14 | -82 | 0 | 1,8 | 141.675 | -0,96 | -0,9 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||||
| PNJHOSE | 7 | VÙNG CANH BẮT ĐÁY | 18,8 | 3,3 | -69,2 | ≤ −60 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -58,7 | 0 | -64,2 | -42,6 | 123 | -11,89 | -45,55 | Hình chữ nhật | -2,1 | 17,25 | -8,2 | 24,97 | 32,8 | 15,62 | 16,9 | 1,94 | Bullish Engulfing | 166 | 39,2 | 44,8 | -5,6 | 24 | 0,45 | -77,8 | 9 | 294,9 | 13.522.000 | -0,9 | -0,65 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SASUPCoM | 8 | Trung lập | 38,1 | 4,67 | 63,7 | ≥ +60 | 69,1 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 23 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,3 | 1 | 14,8 | 12,1 | 0 | 0,23 | 22,14 | Hình chữ nhật | 8,2 | 34,45 | -9,6 | 38,2 | 0,3 | 36,07 | 5,3 | 0,05 | Three White Soldiers | 64 | 32,8 | 40,8 | -8 | 72 | 2,62 | -5,3 | 41,7 | 1,2 | 33.160 | 0,73 | 0,5 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MBGHNX | 8 | Trung lập | 2,8 | 3,7 | 56,4 | +40…+60 | 31,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,2 | 0 | 8,3 | 20,9 | 0 | -3,12 | 35,46 | Chưa rõ cấu trúc | -6,7 | 2,65 | -5,4 | 3,3 | 17,9 | 2,47 | 11,8 | 1,52 | Nến xanh thường | 482 | 26,1 | 33,9 | -7,7 | 67 | 2,02 | -30 | 33,3 | 1,1 | 415.425 | 0,87 | -0,1 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CARHNX | 8 | Trung lập | 38,8 | -9,35 | 52,4 | +40…+60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | -18,3 | 1 | 108 | 90,5 | 0 | 5,51 | 124,97 | Chưa rõ cấu trúc | -18,3 | 26,92 | -30,6 | 47,5 | 22,4 | 32,78 | 15,5 | 1,45 | Nến xanh thường | 146 | 43,2 | 42,4 | 0,8 | 68 | 0,14 | -18,3 | 212,9 | 2,2 | 69.305 | 0,94 | 0,15 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DCLHOSE | 8 | Trung lập | 50 | 6,84 | 49,3 | +40…+60 | 71 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 18 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,2 | 1 | 20 | 18,8 | 0 | -2,95 | 31,4 | Kênh tăng | -0,2 | 46,58 | -6,8 | 50,1 | 0,2 | 44,94 | 10,1 | 0,02 | Morning Star | 126 | 38,9 | 39,7 | -0,8 | 66 | 1,42 | -20,4 | 92,3 | 58,6 | 1.274.350 | 0,84 | 0,05 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VSFUPCoM | 8 | Trung lập | 28,9 | -1,03 | 49,2 | +40…+60 | 11,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 53 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 0 | 8,6 | 10,3 | 0 | -0,73 | 18,76 | Chưa rõ cấu trúc | -10,8 | 26,6 | -8 | 29,2 | 1 | 27,65 | 4,3 | 0,24 | Nến xanh thường | 247 | 34 | 39 | -5 | 75 | 1,28 | -17,4 | 20,4 | 1,1 | 43.670 | 0,67 | 0,3 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HTNHOSE | 8 | Trung lập | 7,15 | 1,27 | 48,9 | +40…+60 | 83,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 24 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 1 | 34 | 12 | 0 | 6,32 | 11,75 | Chưa rõ cấu trúc | -4,8 | 6,47 | -9,5 | 7,15 | 0,1 | 6,59 | 7,9 | 0,01 | Nến xanh thường | 359 | 47,9 | 44,4 | 3,6 | 59 | 0,98 | -5,4 | 78,1 | 2,4 | 337.895 | 0,46 | 0,35 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| AASUPCoM | 8 | Trung lập | 10,2 | 0 | 45,1 | +40…+60 | 82,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 25 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,9 | 1 | 20,9 | 18 | 0 | 0,01 | 18 | Tam giác giảm | 36 | 9,74 | -4,5 | 10,4 | 2 | 9,48 | 7,1 | 0,28 | Long-Legged Doji | 137 | 34,3 | 40,1 | -5,8 | 65 | 0,79 | -15,7 | 50 | 11,4 | 1.160.520 | 0,7 | 0,3 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MSBHOSE | 8 | Trung lập | 14,8 | 1,02 | 45 | +40…+60 | 85 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 17 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,3 | 1 | 19,8 | 8,8 | 0 | 5,02 | 22,11 | Kênh tăng | 8,5 | 14,25 | -3,7 | 15 | 1,4 | 14,01 | 5,4 | 0,25 | Morning Star | 55 | 43,6 | 46 | -2,4 | 69 | 0,95 | -1,3 | 64,2 | 176,3 | 12.337.480 | 0,62 | 0,7 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| C69HNX | 8 | Trung lập | 17,9 | 1,13 | 44,8 | +40…+60 | 29,3 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 49 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,2 | 0 | 4,4 | 5,7 | 0 | 0,34 | 19,07 | Chưa rõ cấu trúc | -0,6 | 17,79 | -0,6 | 19,5 | 8,9 | 16,82 | 6 | 1,48 | Nến xanh thường | 532 | 35 | 38,2 | -3,3 | 59 | 1,53 | -14,8 | 72,1 | 3,4 | 196.155 | 0,36 | 0,15 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DHAHOSE | 8 | Trung lập | 54,3 | 1,31 | 44,2 | +40…+60 | 50,6 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 40 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 1 | 13,4 | 4,3 | 0 | 0,57 | 12,88 | Kênh tăng | -0,4 | 53,82 | -0,9 | 55,5 | 2,2 | 50,83 | 6,4 | 0,35 | Nến đỏ thường | 1.134 | 41,6 | 42,1 | -0,4 | 55 | 1,58 | -17,5 | 31,6 | 1,1 | 20.930 | 0,35 | 0,15 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TRCHOSE | 8 | Trung lập | 24,25 | -1,02 | 43,2 | +40…+60 | 91,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 30 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 1 | 25,3 | 10,4 | 0 | 3,9 | 18,4 | Kênh tăng | 9,9 | 23,66 | -2,4 | 25,8 | 6,4 | 22,47 | 7,4 | 0,87 | Bearish Engulfing | 129 | 47,3 | 41,8 | 5,5 | 61 | 0,67 | -6 | 56 | 5,9 | 246.105 | 0,49 | 0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PGCHOSE | 8 | Trung lập | 15,6 | 1,63 | 42,4 | +40…+60 | 87,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 152 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 | 1 | 20,4 | 11,7 | 0 | 0,98 | 14,51 | Hình chữ nhật | 7,6 | 14,76 | -5,4 | 15,75 | 1 | 14,48 | 7,2 | 0,13 | Three Outside Up | 11 | 36,4 | 38,8 | -2,4 | 62 | 1,79 | -10,1 | 34 | 1,3 | 85.865 | 0,71 | 0,3 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HDAHNX | 8 | Trung lập | 9,4 | -1,05 | 41,4 | +40…+60 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 97 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -6,9 | 1 | 44,1 | 27,5 | 0 | 6,38 | 49,32 | Chưa rõ cấu trúc | -6 | 8,55 | -9 | 10,1 | 7,4 | 8,39 | 10,7 | 0,69 | Evening Star | 94 | 48,9 | 36,9 | 12 | 70 | 1,74 | -6,9 | 84,4 | 2,3 | 258.760 | 0,54 | 0,5 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CQNUPCoM | 8 | Trung lập | 30,5 | 2,35 | 40,5 | +40…+60 | -5,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 231 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 0 | 0,9 | 1,8 | 0 | -0,43 | 8,21 | Hình chữ nhật | -2,9 | 30,23 | -0,9 | 31,4 | 3 | 29,74 | 2,5 | 1,18 | Nến xanh thường | 288 | 28,1 | 37,1 | -9 | 68 | 1,52 | -13,4 | 8,8 | 1,5 | 48.955 | 0,31 | 0,6 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HDBHOSE | 8 | Trung lập | 22,8 | 0 | 40 | +20…+40 | 66,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 58 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,8 | 1 | 11,5 | 7,3 | 0 | 0,75 | 14,65 | Hình chữ nhật | 7 | 21,84 | -4,2 | 23,45 | 2,9 | 21,67 | 4,9 | 0,58 | Nến xanh thường | 427 | 46,6 | 47,6 | -1 | 67 | 1,34 | -2,8 | 32,3 | 399,1 | 18.154.971 | 0,5 | 0,35 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NT2HOSE | 8 | Trung lập | 23,3 | 0 | 37,1 | +20…+40 | 27,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,1 | 1 | 1,7 | 8,8 | 0 | -2,98 | 19,23 | Tam giác giảm | 7,1 | 22,91 | -1,7 | 23,55 | 1,1 | 22,22 | 4,7 | 0,23 | Long-Legged Doji | 83 | 41 | 42,7 | -1,8 | 69 | 1,7 | -20,9 | 15,4 | 23,9 | 1.062.425 | 0,62 | 0,05 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PETHOSE | 8 | Trung lập | 50,5 | -0,98 | 36,8 | +20…+40 | 91 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 230 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 1 | 36 | 17,5 | 0 | 9,46 | 38,17 | Kênh tăng | -11,3 | 49,36 | -2,3 | 57,4 | 13,7 | 45,06 | 10,8 | 1,27 | Nến đỏ thường | 1.113 | 41,2 | 43,4 | -2,1 | 61 | 0,24 | -12 | 165,4 | 44,4 | 907.790 | 0,68 | 0,15 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TLGHOSE | 8 | Trung lập | 54,9 | 0,18 | 35,9 | +20…+40 | 55,4 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,7 | 1 | 10,6 | 4,5 | 0 | 1,29 | 7,61 | Kênh tăng | 2,6 | 54,13 | -1,4 | 57 | 3,8 | 52,24 | 4,9 | 0,79 | Long-Legged Doji | 56 | 42,9 | 40,1 | 2,8 | 59 | 0,73 | -5,8 | 30 | 14,6 | 268.260 | 0,38 | 0,35 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VEAUPCoM | 8 | Trung lập | 38,8 | 0 | 33,9 | +20…+40 | 61,8 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 2 | 3 | 413 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 1 | 11,1 | 6,7 | 0 | 1,11 | 11,61 | Chưa rõ cấu trúc | -4,2 | 37,59 | -3,1 | 40 | 3,1 | 37,58 | 3,1 | 0,98 | Spinning Top | 118 | 38,1 | 41,8 | -3,6 | 71 | 1,48 | -10,2 | 32,4 | 19,2 | 504.495 | 0,53 | 0,15 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MSRUPCoM | 8 | Trung lập | 64,9 | -1,52 | 33,8 | +20…+40 | 100 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 42 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -7,3 | 1 | 48,9 | 29,7 | 0 | 6,05 | 46,04 | Nêm tăng | -4,8 | 59,92 | -7,7 | 70 | 7,9 | 57,39 | 11,6 | 0,68 | Bearish Engulfing | 95 | 40 | 39,6 | 0,4 | 68 | 0,64 | -7,3 | 215,5 | 154,2 | 2.597.615 | 0,56 | 0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TVNUPCoM | 8 | Trung lập | 9,6 | 0 | 30 | +20…+40 | 38,1 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,9 | 1 | 3,7 | 5,4 | 0 | 0,99 | 16,56 | Chưa rõ cấu trúc | 1,7 | 9,31 | -3 | 9,92 | 3,3 | 8,87 | 7,6 | 0,43 | Nến xanh thường | 485 | 32,4 | 36,7 | -4,3 | 57 | 0,79 | -19 | 38,4 | 5,8 | 613.135 | 0,4 | 0,15 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TCBHOSE | 8 | Trung lập | 33,2 | 0,91 | 29,5 | +20…+40 | 40,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 33 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 1 | 4,9 | 3,4 | 0 | -0,18 | 11,82 | Tam giác tăng | -2,6 | 32,67 | -1,6 | 33,7 | 1,5 | 31,83 | 4,1 | 0,36 | Morning Star | 81 | 50,6 | 46,9 | 3,7 | 58 | 0,7 | -18,6 | 19,6 | 594,5 | 18.159.075 | 0,44 | 0,15 | 0 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ASPHOSE | 8 | Trung lập | 15,75 | 0 | 29,2 | +20…+40 | 79 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 123 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -7,4 | 1 | 62,4 | 10,5 | 0 | 17,86 | 10,65 | Kênh tăng | -3,7 | 14,55 | -7,6 | 15,96 | 1,3 | 14,28 | 9,4 | 0,14 | Nến xanh thường | 967 | 36,7 | 39 | -2,2 | 56 | 0,45 | -7,3 | 286 | 2,9 | 183.430 | 0,39 | 0,25 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVPHOSE | 8 | Trung lập | 22,4 | 1,82 | 27,8 | +20…+40 | 89,7 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 45 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 1 | 30,8 | 16,6 | 0 | 5,57 | 31,72 | Chưa rõ cấu trúc | -10,4 | 21,98 | -1,9 | 25,55 | 14,1 | 20,11 | 10,3 | 1,37 | Nến xanh thường | 344 | 37,2 | 40,9 | -3,7 | 57 | 0,68 | -12,3 | 74,1 | 35,3 | 1.607.155 | 0,48 | 0,15 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PHPUPCoM | 8 | Trung lập | 47,5 | -0,84 | 25,6 | +20…+40 | 75,8 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 53 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 1 | 21,9 | 4,1 | 0 | 4,07 | 15,42 | Nêm tăng | -6,9 | 47,18 | -0,7 | 51,9 | 9,3 | 43,67 | 8,1 | 1,15 | Bearish Engulfing | 77 | 54,6 | 38,8 | 15,7 | 52 | 0,66 | -8,5 | 69,4 | 12,9 | 269.305 | 0,31 | 0,35 | 0 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DRIUPCoM | 8 | Trung lập | 15,7 | -0,63 | 25,2 | +20…+40 | 81,3 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 24 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 1 | 20,3 | 11,6 | 0 | 3,45 | 21,49 | Chưa rõ cấu trúc | -7,1 | 15,69 | -0,1 | 17,2 | 9,6 | 14,17 | 9,7 | 0,98 | Three Black Crows | 95 | 44,2 | 36,3 | 7,9 | 55 | 0,48 | -8,7 | 64 | 29 | 1.827.429 | 0,42 | 0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BWEHOSE | 8 | Trung lập | 42 | 1,2 | 24,9 | +20…+40 | -16,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 85 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,2 | 0 | -1,5 | 0 | 0 | -0,7 | 6,18 | Chưa rõ cấu trúc | -7,1 | 42 | -0 | 42,25 | 0,6 | 40,46 | 3,7 | 0,16 | Three Outside Up | 17 | 11,8 | 42,8 | -31 | 58 | 1,11 | -12,6 | 5,9 | 2,7 | 67.015 | 0,18 | 0,3 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ORSHOSE | 8 | Trung lập | 13,5 | 0,37 | 23,9 | +20…+40 | 0,4 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 78 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 0 | 0,4 | -0,8 | 32 | -0,34 | 7,23 | Tam giác tăng | -7,5 | 13,45 | -0,4 | 13,61 | 0,8 | 12,9 | 4,5 | 0,18 | Long-Legged Doji | 179 | 33,5 | 37 | -3,5 | 54 | 0,97 | -17,2 | 13,5 | 25,2 | 1.888.120 | 0,02 | 0,15 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VIBHOSE | 8 | Trung lập | 13,85 | 0,36 | 23,9 | +20…+40 | 8,4 | ĐI NGANG | 4 | Giảm giá | 1 | 2 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,5 | 0 | -2,4 | 2,7 | 0 | -0,98 | 8,39 | Chưa rõ cấu trúc | -8,9 | 13,56 | -2,1 | 14,2 | 2,5 | 13,34 | 3,7 | 0,67 | Long-Legged Doji | 92 | 45,7 | 44,9 | 0,8 | 57 | 1,26 | -21,6 | 7,9 | 71,8 | 5.270.335 | 0,2 | -0,1 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HHPHOSE | 8 | Trung lập | 17,25 | 0,29 | 23,1 | +20…+40 | 67,2 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 113 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,9 | 1 | 21,1 | 4,5 | 0 | 4,45 | 6,74 | Kênh tăng | -5 | 16,51 | -4,3 | 17,62 | 2,1 | 15,87 | 8 | 0,27 | Long-Legged Doji | 92 | 47,8 | 40,6 | 7,3 | 49 | 1,33 | -10,8 | 83,1 | 22,6 | 1.279.170 | 0,2 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BFCHOSE | 8 | Trung lập | 59 | -4,22 | 22,6 | +20…+40 | 52,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 97 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,1 | 1 | 11,4 | 16,1 | 0 | -1,63 | 31,92 | Chưa rõ cấu trúc | -6,4 | 55,28 | -6,3 | 64,2 | 8,8 | 54,01 | 8,5 | 1,04 | Nến đỏ thường | 630 | 45,2 | 45,8 | -0,5 | 63 | 0,87 | -18,9 | 53,9 | 13,6 | 243.490 | 0,44 | 0,15 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GMDHOSE | 8 | Trung lập | 54 | 1,89 | 22,2 | +20…+40 | 47,9 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 1 | 6,8 | 4 | 0 | 0,79 | 11,53 | Tam giác tăng | 1,5 | 52,51 | -2,8 | 56 | 3,7 | 51,32 | 5 | 0,75 | Nến xanh thường | 927 | 46,1 | 41,9 | 4,1 | 60 | 1,21 | -6,9 | 46,5 | 76,6 | 1.453.642 | 0,22 | 0,35 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TDPHOSE | 8 | Trung lập | 29,8 | -1 | 22,1 | +20…+40 | 44,6 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 25 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 1 | 9,9 | 4,6 | 0 | 0,27 | 6,43 | Kênh tăng | -6,1 | 28,49 | -4,4 | 31,6 | 6 | 27,11 | 9 | 0,67 | Hanging Man | 55 | 43,6 | 41,3 | 2,4 | 60 | 0,71 | -8,5 | 39,2 | 9 | 317.110 | 0,3 | 0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NTPHNX | 8 | Trung lập | 53,2 | 0,95 | 19,8 | 0…+20 | 40,3 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 123 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | 7,1 | 3 | 0 | 0,59 | 7,85 | Kênh tăng | -3,5 | 52,75 | -0,9 | 55,1 | 3,6 | 50,73 | 4,6 | 0,77 | Hanging Man | 142 | 31 | 41,9 | -10,9 | 55 | 0,55 | -19 | 28,6 | 7,5 | 140.995 | 0,15 | 0,15 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HIIHOSE | 8 | Trung lập | 9,51 | 6,97 | 19,1 | 0…+20 | 64,2 | TĂNG | 3 | Phân phối | 2 | 2 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,4 | 1 | 37,2 | 0,6 | 0 | 9,78 | -4,51 | Chưa rõ cấu trúc | -15,8 | 9,45 | -0,6 | 9,61 | 1,1 | 8,52 | 10,4 | 0,1 | Bullish Engulfing | 93 | 37,6 | 43,2 | -5,5 | 52 | 1,06 | -19,4 | 122,6 | 6,2 | 637.780 | 0,27 | 0,05 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SHNHNX | 8 | Trung lập | 8,3 | 0 | 17,8 | 0…+20 | 80 | Nghiêng giảm | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 0 | 46,8 | 11,9 | 0 | 11,01 | 17,79 | Tam giác tăng | -2,4 | 7,85 | -5,4 | 9,2 | 10,8 | 7,03 | 15,3 | 0,71 | Nến đỏ thường | 910 | 33,3 | 33,7 | -0,4 | 56 | 0,38 | -27,2 | 159,4 | 1,6 | 194.185 | 0,38 | -0,1 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| APHHOSE | 8 | Trung lập | 6,99 | 1,75 | 17,1 | 0…+20 | 67,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 1 | 18,9 | 7,1 | 0 | 2,44 | 7,67 | Tam giác tăng | -5,5 | 6,67 | -4,6 | 7,06 | 1,1 | 6,48 | 7,3 | 0,14 | Nến xanh thường | 228 | 44,3 | 44,2 | 0,1 | 53 | 0,46 | -7,8 | 33,1 | 3,6 | 510.350 | 0,3 | 0,25 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DXPHNX | 8 | Trung lập | 14,6 | 0,69 | 16,5 | 0…+20 | 52,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 9 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 1 | 6,7 | 3,2 | 0 | 1,8 | 16,84 | Chưa rõ cấu trúc | -10,4 | 14,28 | -2,2 | 16,5 | 13 | 13,51 | 7,5 | 1,74 | Nến đỏ thường | 941 | 41,2 | 39 | 2,3 | 53 | 0,56 | -11,5 | 49 | 7 | 470.445 | 0,16 | 0,05 | 0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TLDHOSE | 8 | Trung lập | 8,23 | 0,37 | 16,1 | 0…+20 | -17,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 93 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,6 | 0 | -1,4 | 0,1 | 0 | -0,38 | 7,22 | Hình chữ nhật | -4,6 | 8,22 | -0,1 | 8,26 | 0,4 | 7,88 | 4,2 | 0,09 | Nến xanh thường | 476 | 44,3 | 41,2 | 3,2 | 58 | 0,52 | -5,4 | 7,4 | 1,3 | 155.280 | 0,14 | 0,5 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ABWUPCoM | 8 | Trung lập | 14,4 | -1,37 | 15,6 | 0…+20 | 49,1 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 76 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 1 | 16,1 | 0,6 | 0 | 3,79 | 6,43 | Tam giác tăng | -2,7 | 14,31 | -0,6 | 14,49 | 0,6 | 14,03 | 2,6 | 0,23 | Nến đỏ thường | 226 | 36,7 | 35,3 | 1,4 | 50 | 0,29 | -3,4 | 60 | 1,2 | 80.995 | 0,06 | 0,25 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HIDHOSE | 8 | Trung lập | 5 | -0,6 | 15,3 | 0…+20 | 65,4 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,2 | 1 | 17,1 | 20,2 | 0 | 0,27 | -5,81 | Tam giác cân | 7,5 | 4,68 | -6,4 | 6,04 | 20,8 | 4,25 | 15 | 1,38 | Hanging Man | 116 | 25 | 40,9 | -15,9 | 60 | 0,44 | -58 | 58,7 | 4,1 | 849.425 | 0,49 | -0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VGCHOSE | 8 | Trung lập | 43,35 | -0,12 | 14,2 | 0…+20 | 41 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 16 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,5 | 1 | 6 | 4,6 | 0 | -0,84 | 13,92 | Kênh tăng | -4,8 | 43,31 | -0,1 | 46,35 | 6,9 | 40,68 | 6,2 | 1,12 | Evening Star | 74 | 35,1 | 44,4 | -9,2 | 54 | 0,62 | -21,4 | 27,5 | 27,8 | 634.675 | 0,39 | -0,1 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ABBUPCoM | 8 | Trung lập | 17,5 | 0 | 13,6 | 0…+20 | 45,9 | Nghiêng tăng | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 138 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,9 | 1 | 14,5 | 1,1 | 0 | 5,25 | 4,06 | Nêm tăng | -1,1 | 17,32 | -1,1 | 17,66 | 0,9 | 17,02 | 2,7 | 0,32 | Gravestone Doji | 28 | 53,6 | 36,2 | 17,4 | 49 | 0,67 | -7,4 | 78,8 | 15,2 | 852.900 | 0,03 | 0,25 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VGRUPCoM | 8 | Trung lập | 127 | -0,78 | 12,1 | 0…+20 | 66,7 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -35 | 1 | 40,9 | 11 | 0 | 11,29 | 10,78 | Kênh tăng | -35 | 125,51 | -1,2 | 133,96 | 5,5 | 102,62 | 19,2 | 0,29 | Nến xanh thường | 145 | 33,8 | 43 | -9,2 | 50 | 0,02 | -35 | 190,8 | 6,1 | 39.230 | 0,53 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SCGHNX | 8 | Trung lập | 65,5 | 0,31 | 11,2 | 0…+20 | 7,8 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 225 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,9 | 1 | 0,8 | 0,9 | 0 | 0,17 | 7,58 | Chưa rõ cấu trúc | -11,6 | 65,07 | -0,7 | 66,1 | 0,9 | 64,69 | 1,2 | 0,74 | Bullish Engulfing | 72 | 47,2 | 45,2 | 2 | 57 | 0,95 | -16,9 | 14,9 | 1,8 | 27.240 | 0,17 | 0,15 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| QNSUPCoM | 8 | Trung lập | 50,9 | 2 | 10,8 | 0…+20 | 44,9 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 27 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | 7,9 | 4,2 | 0 | 1,48 | 8,78 | Kênh tăng | -4,1 | 49 | -3,7 | 53,1 | 4,3 | 48,61 | 4,5 | 0,96 | Bullish Engulfing | 76 | 46,1 | 42,8 | 3,3 | 53 | 0,75 | -4,1 | 36,6 | 14,6 | 284.215 | 0,13 | 0,25 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SBGHOSE | 8 | Trung lập | 14,05 | -1,06 | 10,6 | 0…+20 | 66,5 | TĂNG | 2 | Tăng giá | 2 | 0 | 28 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 1 | 19,8 | 2,9 | 0 | 4,41 | 8,76 | Hình chữ nhật | 13,3 | 13,66 | -2,8 | 14,15 | 0,7 | 13,49 | 4 | 0,17 | Bearish Engulfing | 19 | 31,6 | 36,6 | -5 | 51 | 0,58 | -4,1 | 50,1 | 3,3 | 232.005 | 0,14 | 0,25 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NAFHOSE | 8 | Trung lập | 48 | 0,1 | 6,5 | 0…+20 | -12,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1,4 | 0 | -2,2 | -0,2 | 28 | 1,37 | 6,43 | Kênh tăng | -10,5 | 47,98 | -0 | 48,1 | 0,2 | 47,61 | 0,8 | 0,26 | Nến xanh thường | 562 | 37,5 | 40,8 | -3,2 | 47 | 0,95 | -11 | 54,8 | 12,7 | 264.145 | -0,08 | 0,15 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MSTHNX | 8 | Trung lập | 9,4 | 0 | 6,4 | 0…+20 | 12,7 | Nghiêng giảm | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 15 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | 3,6 | -3,7 | 26 | 4,05 | 5,31 | Chưa rõ cấu trúc | -10,5 | 9,27 | -1,4 | 9,76 | 3,8 | 8,92 | 5,1 | 0,75 | Nến xanh thường | 670 | 30,5 | 35 | -4,6 | 49 | 0,48 | -12,2 | 88 | 9,8 | 1.056.985 | -0,11 | 0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VTOHOSE | 8 | Trung lập | 11,25 | 1,35 | 5,9 | 0…+20 | 37,5 | TĂNG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 175 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 1 | 4,9 | 4 | 0 | 0,19 | 13,5 | Chưa rõ cấu trúc | -5,9 | 11,14 | -0,9 | 11,28 | 0,2 | 10,51 | 6,6 | 0,03 | Nến xanh thường | 922 | 36,7 | 38,7 | -2,1 | 52 | 0,51 | -11,7 | 12,7 | 8,4 | 734.260 | 0,15 | 0,05 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BVHHOSE | 8 | Trung lập | 72 | 0,84 | 5,4 | 0…+20 | 34,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 52 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,9 | 1 | 4,7 | 4,6 | 0 | -0,88 | 11,87 | Kênh tăng | -7,6 | 68,87 | -4,4 | 73,53 | 2,1 | 66,74 | 7,3 | 0,29 | Hammer | 50 | 38 | 45 | -7 | 50 | 0,72 | -18,6 | 55,9 | 76 | 1.030.980 | 0,17 | 0,05 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GSPHOSE | 8 | Trung lập | 10,5 | 0 | 5,3 | 0…+20 | 23,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 353 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 1 | 3,8 | 4,6 | 0 | -0,57 | 13,69 | Chưa rõ cấu trúc | -6,3 | 10,33 | -1,7 | 11,35 | 8,1 | 9,92 | 5,6 | 1,45 | Spinning Top | 93 | 40,9 | 41 | -0,1 | 55 | 0,94 | -17,5 | 14,4 | 1,6 | 149.060 | 0,16 | 0,15 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NABHOSE | 8 | Trung lập | 12,1 | 0 | 5,3 | 0…+20 | 3,2 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 54 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | 1,2 | 1,8 | 0 | 0,88 | 7,32 | Kênh giảm | -6,2 | 11,96 | -1,1 | 12,28 | 1,5 | 11,35 | 6,2 | 0,24 | Spinning Top | 52 | 36,5 | 40,1 | -3,6 | 49 | 0,95 | -10,4 | 19,8 | 25,5 | 2.070.220 | 0,02 | 0,05 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DGWHOSE | 8 | Trung lập | 44,5 | -1,22 | 4 | 0…+20 | 37,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 49 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 1 | 8,6 | 3,3 | 0 | -0,28 | 6,43 | Kênh tăng | -6,8 | 43,1 | -3,1 | 45,48 | 2,2 | 41,21 | 7,4 | 0,3 | Three Black Crows | 210 | 49,1 | 44,4 | 4,7 | 48 | 0,99 | -19,5 | 44,7 | 79,5 | 1.726.250 | 0,1 | 0,05 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VC3HNX | 8 | Trung lập | 23,2 | 0,43 | 3,4 | 0…+20 | -30,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 18 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,1 | 0 | -3,7 | -1,4 | 18 | -0,88 | 3,75 | Kênh giảm | -7,8 | 21,1 | -9,1 | 23,37 | 0,7 | 22,32 | 3,8 | 0,19 | Nến xanh thường | 877 | 43,9 | 41,5 | 2,4 | 45 | 0,91 | -15,3 | 10 | 40,4 | 1.730.135 | -0,16 | 0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FRTHOSE | 8 | Trung lập | 141 | 0 | 2,1 | 0…+20 | 28,2 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 45 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 1 | 5,9 | -0,2 | 3 | -1,15 | 14,65 | Tam giác tăng | -6,6 | 133,1 | -5,6 | 141,27 | 0,2 | 130,86 | 7,2 | 0,03 | Nến xanh thường | 393 | 45,3 | 45,6 | -0,3 | 48 | 0,27 | -18,2 | 40,7 | 99,1 | 687.395 | 0,07 | 0,05 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VCKHOSE | 8 | Trung lập | 27,6 | -1,08 | 1,6 | 0…+20 | -50 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 1 | 3 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 0 | -13,9 | -4,9 | 70 | -0,84 | -1,09 | Kênh giảm | -7,1 | 26,35 | -4,5 | 27,79 | 0,7 | 26,27 | 4,8 | 0,14 | Nến đỏ thường | 33 | 54,6 | 40 | 14,5 | 45 | 0,82 | -27,6 | 4,9 | 42,8 | 1.541.090 | -0,07 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PATUPCoM | 8 | Trung lập | 72,1 | 0,14 | 1,5 | 0…+20 | 32 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 19 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 1 | 6,4 | 4,7 | 0 | -0,58 | 6,58 | Chưa rõ cấu trúc | -9,2 | 68,89 | -4,5 | 74,8 | 3,7 | 67,99 | 5,7 | 0,66 | Doji | 48 | 54,2 | 46,1 | 8,1 | 48 | 0,22 | -27 | 27,5 | 1,1 | 14.035 | 0,06 | -0,2 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PCHHNX | 8 | Trung lập | 18,2 | -0,55 | 1,4 | 0…+20 | -21,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 29 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 1 | -3,5 | -0,4 | 1 | -0,43 | 4,71 | Chưa rõ cấu trúc | -13,7 | 18 | -1,1 | 18,27 | 0,4 | 17,72 | 2,6 | 0,15 | Nến đỏ thường | 200 | 38 | 39,5 | -1,5 | 49 | 0,97 | -14,4 | 10,3 | 1,6 | 88.520 | -0,06 | 0,05 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VTZHNX | 8 | Trung lập | 20,3 | 0,5 | 1,2 | 0…+20 | 0,4 | ĐI NGANG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 43 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,9 | 0 | 0 | -0 | 8 | 0,03 | 5,91 | Kênh tăng | 4,1 | 20,3 | -0 | 20,31 | 0 | 19,89 | 2 | 0,02 | Nến xanh thường | 282 | 37,6 | 36,5 | 1,1 | 51 | 0,34 | -11 | 15,3 | 19,8 | 978.830 | -0,06 | 0,15 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KSVHNX | 8 | Trung lập | 114,8 | 1,59 | 1 | 0…+20 | 26,1 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 18 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,4 | 1 | 9 | 0,7 | 0 | 0,16 | 21,94 | Kênh tăng | -13,8 | 113,98 | -0,7 | 146,1 | 27,3 | 99,21 | 13,6 | 2,01 | Long-Legged Doji | 10 | 40 | 41,9 | -1,9 | 51 | 0,43 | -25,2 | 110,8 | 10 | 86.415 | 0,18 | -0,2 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HVHHOSE | 8 | Trung lập | 10,35 | 0,98 | 0,2 | 0…+20 | -14,9 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 37 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,8 | 0 | -1,7 | -2,2 | 15 | -0,73 | 3,44 | Tam giác giảm | -8,8 | 10,1 | -2,4 | 10,41 | 0,6 | 9,94 | 4 | 0,15 | Nến xanh thường | 338 | 44,7 | 43,2 | 1,5 | 45 | 1,24 | -26,5 | 11,3 | 2,1 | 204.460 | -0,1 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BKCHNX | 8 | Trung lập | 15 | 2,74 | 0,2 | 0…+20 | 19,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 3 | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,9 | 1 | -1,4 | 9,6 | 0 | -3,6 | 35,3 | Kênh tăng | -17,1 | 14,65 | -2,4 | 15,22 | 1,5 | 12,43 | 17,1 | 0,09 | Nến xanh thường | 417 | 41,7 | 39,6 | 2,1 | 53 | 0,51 | -41,2 | 30,4 | 1,8 | 117.150 | 0,25 | -0,45 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MSNHOSE | 8 | Trung lập | 71,4 | 1,42 | 0,1 | 0…+20 | 9,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,2 | 1 | -0,8 | 3,1 | 0 | -0,98 | 11,1 | Kênh tăng | -5,1 | 71,12 | -0,4 | 71,43 | 0 | 67,61 | 5,3 | 0,01 | Nến xanh thường | 835 | 40,2 | 41,8 | -1,6 | 53 | 0,53 | -24 | 15,7 | 404,8 | 5.655.410 | 0,1 | -0,2 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PPTHNX | 8 | Trung lập | 15,1 | 1,34 | -0,5 | −20…0 | -4,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 41 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,2 | 0 | -1,6 | -0,3 | 10 | -0,07 | 5,04 | Kênh tăng | -5 | 14,1 | -6,6 | 15,15 | 0,3 | 14,24 | 5,7 | 0,06 | Bullish Engulfing | 37 | 29,7 | 32,8 | -3 | 49 | 1,13 | -6,2 | 11,9 | 3,3 | 218.820 | -0,09 | 0,35 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVTHOSE | 8 | Trung lập | 23,65 | 0 | -1,3 | −20…0 | 58,2 | TĂNG | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 6 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | 15,2 | 7,6 | 0 | 1,33 | 10,4 | Tam giác tăng | -7,4 | 22,25 | -5,9 | 24,08 | 1,8 | 21,54 | 8,9 | 0,2 | Spinning Top | 227 | 48,5 | 42,7 | 5,8 | 51 | 0,9 | -20,5 | 58 | 200,3 | 8.287.035 | 0,16 | -0,2 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KDCHOSE | 8 | Trung lập | 50,6 | 0 | -1,6 | −20…0 | -1,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 100 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,6 | 1 | 1,5 | -1,4 | 16 | -0,15 | 5,39 | Chưa rõ cấu trúc | -4,2 | 50,2 | -0,8 | 50,8 | 0,4 | 49,46 | 2,3 | 0,18 | Nến xanh thường | 935 | 39,7 | 38,9 | 0,8 | 37 | 0,43 | -4,9 | 30,8 | 4,5 | 87.580 | -0,13 | 0,25 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| OCBHOSE | 8 | Trung lập | 10,05 | 0,5 | -2 | −20…0 | -10,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 93 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,6 | 0 | -2,3 | -3,7 | 31 | 0,37 | 1,87 | Tam giác cân | -8,6 | 9,81 | -2,4 | 10,12 | 0,7 | 9,79 | 2,6 | 0,27 | Long-Legged Doji | 61 | 42,6 | 44,7 | -2,1 | 42 | 0,49 | -15,8 | 11,3 | 10,9 | 1.075.515 | -0,18 | 0,05 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| AFXHOSE | 8 | Trung lập | 9,8 | 0 | -2,2 | −20…0 | -31,7 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,9 | 0 | -4,3 | -2 | 32 | -0,97 | 5,79 | Hình chữ nhật | -9,3 | 9,55 | -2,6 | 9,82 | 0,2 | 9,53 | 2,7 | 0,06 | Long-Legged Doji | 157 | 24,2 | 32,8 | -8,6 | 45 | 0,79 | -30,5 | 31,1 | 1,3 | 133.520 | -0,09 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SBTHOSE | 8 | Trung lập | 22,65 | 0 | -2,9 | −20…0 | 10,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 43 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,2 | 1 | 5,5 | -0,4 | 3 | 0,26 | 3,91 | Chưa rõ cấu trúc | -6,2 | 22,2 | -2 | 22,71 | 0,2 | 21,93 | 3,2 | 0,08 | Doji | 261 | 44,4 | 41,2 | 3,3 | 48 | 0,92 | -10 | 18,3 | 26,2 | 1.152.145 | -0,07 | 0,05 | 0 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TCIHOSE | 8 | Trung lập | 9,8 | -0,2 | -3,1 | −20…0 | 0,6 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 74 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 0 | -4,2 | 0,6 | 0 | 1,37 | 7,53 | Hình chữ nhật | -3,9 | 9,75 | -0,6 | 9,85 | 0,5 | 9,32 | 5 | 0,1 | Spinning Top | 72 | 37,5 | 39,9 | -2,4 | 50 | 0,31 | -23,4 | 26 | 1,3 | 126.175 | 0,13 | -0,2 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MCHHOSE | 8 | Trung lập | 140 | 0,14 | -3,2 | −20…0 | 17,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 36 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4 | 1 | 2,4 | -0,2 | 2 | -0,35 | 4,2 | Chưa rõ cấu trúc | -3,9 | 137,13 | -2 | 140,26 | 0,2 | 134,63 | 3,8 | 0,05 | Nến xanh thường | 489 | 40,9 | 43,1 | -2,2 | 46 | 1,06 | -24,1 | 39,7 | 79,2 | 559.540 | -0,15 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTFHOSE | 8 | Trung lập | 18,9 | -2,33 | -3,6 | −20…0 | -2,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 48 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,7 | 1 | 1,6 | -5,4 | 17 | -0,03 | -4,66 | Kênh tăng | -11,1 | 18,67 | -1,2 | 18,92 | 0,1 | 17,34 | 8,3 | 0,01 | Evening Star | 65 | 43,1 | 40,6 | 2,5 | 43 | 1,32 | -11,7 | 17,8 | 4,5 | 237.330 | -0,24 | 0,05 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SABHOSE | 8 | Trung lập | 43 | 0 | -3,8 | −20…0 | -12 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 11 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,9 | 0 | -2,1 | -3,3 | 24 | -0,27 | 3,31 | Tam giác tăng | -8,1 | 42,15 | -2 | 43,24 | 0,6 | 41,79 | 2,8 | 0,2 | Doji | 92 | 47,8 | 42,9 | 4,9 | 42 | 0,98 | -19,5 | 9,3 | 16 | 369.240 | -0,2 | 0,05 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BAFHOSE | 8 | Trung lập | 31 | 0 | -4,2 | −20…0 | -0,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 65 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 1 | 2,6 | -2,3 | 12 | 0,21 | 2,95 | Chưa rõ cấu trúc | -5,2 | 30,5 | -1,6 | 31,37 | 1,2 | 29,89 | 3,6 | 0,33 | Nến xanh thường | 245 | 45,7 | 44,7 | 1 | 40 | 0,71 | -6,1 | 22,1 | 50,8 | 1.619.250 | -0,17 | 0,25 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| EVSHNX | 8 | Trung lập | 5,6 | 1,82 | -5,2 | −20…0 | 36,4 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 77 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,7 | 0 | 7,9 | 3,7 | 0 | 0,53 | 10,38 | Kênh tăng | -9,7 | 5,51 | -1,7 | 6,2 | 10,7 | 4,89 | 12,7 | 0,85 | Nến xanh thường | 329 | 33,1 | 35,4 | -2,2 | 53 | 0,5 | -18,8 | 27,3 | 1,7 | 299.410 | -0,1 | 0,15 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SHIHOSE | 8 | Trung lập | 14 | 0 | -5,6 | −20…0 | -20,9 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 39 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 | 0 | -1,2 | -1 | 17 | 0 | 3,12 | Hình chữ nhật | -4,4 | 13,1 | -6,4 | 14,05 | 0,4 | 13 | 7,2 | 0,05 | Nến xanh thường | 907 | 34,3 | 38,1 | -3,8 | 45 | 0,69 | -27,1 | 6,9 | 3 | 214.265 | -0,13 | -0,1 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VOSHOSE | 8 | Trung lập | 11,4 | 0,88 | -5,9 | −20…0 | 4,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 14 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,6 | 1 | 1,2 | 4,2 | 0 | -2,69 | 9,35 | Nêm tăng | -9,5 | 11,35 | -0,4 | 11,67 | 2,4 | 10,32 | 9,4 | 0,25 | Spinning Top | 152 | 38,2 | 38,3 | -0,1 | 49 | 0,53 | -34,5 | 22,8 | 17,4 | 1.470.062 | 0,07 | -0,2 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VJCHOSE | 8 | Trung lập | 127,5 | 0,16 | -7,6 | −20…0 | -7,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 19 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 1 | -2,3 | 0,1 | 0 | 0,3 | 5,2 | Kênh giảm | -7,6 | 127,39 | -0,1 | 130,5 | 2,4 | 121,63 | 4,6 | 0,51 | Spinning Top | 187 | 40,6 | 44,9 | -4,3 | 45 | 0,86 | -24,7 | 13,9 | 122,4 | 932.165 | -0,13 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| AAAHOSE | 8 | Trung lập | 7,1 | 1,43 | -8,9 | −20…0 | 11,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 52 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,1 | 1 | 2 | -1,3 | 4 | -0,18 | 4,09 | Kênh tăng | -7,9 | 6,96 | -1,9 | 7,14 | 0,5 | 6,71 | 5,6 | 0,1 | Spinning Top | 305 | 49,5 | 44,6 | 4,9 | 47 | 0,37 | -17,4 | 11,4 | 13,4 | 1.829.635 | -0,06 | -0,15 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VGTUPCoM | 8 | Trung lập | 11,4 | -0,87 | -10,4 | −20…0 | 0,9 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 8 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,8 | 1 | 0,4 | 0,7 | 0 | -2,43 | 10,3 | Hình chữ nhật | -6,6 | 11,37 | -0,3 | 11,41 | 0 | 10,6 | 7 | 0,01 | Nến đỏ thường | 555 | 40 | 37,2 | 2,8 | 49 | 0,49 | -29,3 | 12,9 | 6,6 | 561.685 | 0,01 | -0,2 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VPLHOSE | 8 | Trung lập | 79 | 2,6 | -12,8 | −20…0 | -21,1 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 1 | -5,1 | -0,3 | 5 | -0,19 | 3,55 | Chưa rõ cấu trúc | -8 | 74,5 | -5,7 | 79,2 | 0,3 | 74,64 | 5,5 | 0,05 | Three Inside Up | 4 | 50 | 40,2 | 9,8 | 49 | 1,1 | -28,8 | 17,9 | 55,9 | 704.320 | -0,18 | -0,2 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PHRHOSE | 8 | Trung lập | 32 | 0,63 | -13,1 | −20…0 | -9,8 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 17 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,5 | 1 | -4,7 | -1,7 | 3 | -0,32 | 7,95 | Tam giác tăng | -5,5 | 31,5 | -1,6 | 32,56 | 1,8 | 30,34 | 5,2 | 0,34 | Bullish Engulfing | 186 | 45,2 | 43,9 | 1,2 | 44 | 0,51 | -21,1 | 21,1 | 16,1 | 491.220 | -0,22 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VABHOSE | 8 | Trung lập | 9 | 0 | -13,6 | −20…0 | -25,6 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 0 | -3,5 | -0,8 | 20 | -0,71 | 3,56 | Chưa rõ cấu trúc | -14,3 | 8,9 | -1,1 | 9,03 | 0,3 | 8,78 | 2,5 | 0,13 | Spinning Top | 25 | 40 | 33,8 | 6,2 | 44 | 0,72 | -19,5 | 4,8 | 3,9 | 434.170 | -0,19 | -0,15 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VNMHOSE | 8 | Trung lập | 57,8 | 1,05 | -14 | −20…0 | -22,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 93 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 1 | -1,9 | -4,4 | 16 | -1,27 | 0,52 | Chưa rõ cấu trúc | -9,7 | 57 | -1,4 | 58,84 | 1,8 | 55,88 | 3,3 | 0,54 | Nến xanh thường | 917 | 41,1 | 41,6 | -0,5 | 42 | 0,81 | -21 | 8,4 | 116,7 | 1.987.835 | -0,23 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TVSHOSE | 8 | Trung lập | 13,3 | 1,53 | -14,2 | −20…0 | -3,4 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 78 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,6 | 1 | 1 | -4,2 | 10 | 0,28 | -1,01 | Hai đáy | -14,7 | 13,17 | -1 | 13,87 | 4,3 | 12,23 | 8,1 | 0,53 | Nến xanh thường | 730 | 36,2 | 40,1 | -4 | 43 | 0,25 | -16,6 | 13,4 | 2,8 | 193.980 | -0,15 | 0,05 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BMPHOSE | 8 | Trung lập | 140,5 | -0,14 | -18 | −20…0 | -15,7 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 128 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -0,5 | -2,5 | 23 | -0,32 | 4,21 | Chưa rõ cấu trúc | -9,3 | 140,2 | -0,2 | 141,25 | 0,5 | 137,38 | 2,2 | 0,24 | Nến đỏ thường | 1.059 | 38,8 | 42,8 | -3,9 | 41 | 0,52 | -22,2 | 22,6 | 7,4 | 51.440 | -0,28 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HNMUPCoM | 8 | Trung lập | 7,7 | 0 | -19,9 | −20…0 | -23,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 15 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,3 | 0 | -4,5 | -5,8 | 17 | -0,15 | -4,7 | Kênh giảm | -6,1 | 7,5 | -2,6 | 7,85 | 1,9 | 7,23 | 6,1 | 0,31 | Gravestone Doji | 190 | 42,1 | 34,9 | 7,3 | 41 | 1,18 | -16,3 | 10 | 1,1 | 135.490 | -0,45 | -0,15 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MVNUPCoM | 8 | Trung lập | 60,6 | -0,82 | -23 | −40…−20 | -2,7 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,3 | 1 | 3,8 | -4,9 | 4 | -0,28 | 8,04 | Chưa rõ cấu trúc | -16,6 | 58,4 | -3,6 | 63,07 | 4,1 | 52,76 | 12,9 | 0,31 | Dark Cloud Cover | 5 | 20 | 42,5 | -22,5 | 43 | 0,25 | -28 | 51,5 | 1,8 | 27.160 | -0,2 | -0,4 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KSFHNX | 8 | Trung lập | 74,9 | 0,54 | -23,5 | −40…−20 | -41,3 | ĐI NGANG | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 91 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -8,1 | -4,3 | 20 | -0,53 | 1,04 | Hình chữ nhật | -9,1 | 73,9 | -1,3 | 76,19 | 1,7 | 72,43 | 3,3 | 0,52 | Bullish Engulfing | 37 | 29,7 | 41,9 | -12,2 | 36 | 0,97 | -38,6 | 22,8 | 8,1 | 106.095 | -0,31 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BSRHOSE | 8 | Trung lập | 28,35 | 0,53 | -24,8 | −40…−20 | 19,8 | Nghiêng tăng | 3 | Phân phối | 3 | 0 | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 1 | 4,2 | -0,9 | 2 | 0,27 | -0,09 | Tam giác tăng | -11,4 | 28,2 | -0,5 | 28,61 | 0,9 | 25,85 | 8,8 | 0,1 | Spinning Top | 138 | 44,9 | 43,6 | 1,3 | 40 | 0,67 | -27,6 | 112,4 | 345,4 | 11.220.065 | -0,25 | -0,4 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| POMUPCoM | 8 | Trung lập | 3,3 | 3,12 | -28,6 | −40…−20 | -29,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 41 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -63,3 | 1 | 4,3 | -18,9 | 15 | -7,15 | -24,9 | Chưa rõ cấu trúc | -8,3 | 3,16 | -4,1 | 3,57 | 8 | 2,39 | 27,6 | 0,29 | Morning Star | 84 | 38,1 | 37,5 | 0,6 | 44 | 1,09 | -63,3 | 135,7 | 9,7 | 2.648.010 | -0,46 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| THDHNX | 8 | Trung lập | 99,9 | -2,25 | -29,3 | −40…−20 | -36,8 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 43 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -32,5 | 0 | -4,2 | -21,7 | 45 | 11,26 | -15,07 | Kênh giảm | -12 | 78 | -21,9 | 104,27 | 4,4 | 85,56 | 14,4 | 0,3 | Three Black Crows | 83 | 48,2 | 50,9 | -2,7 | 41 | 0,99 | -54,6 | 285,7 | 1,2 | 11.670 | -0,45 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HNGUPCoM | 8 | Trung lập | 5,8 | 0 | -34,2 | −40…−20 | -64 | GIẢM | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,4 | 0 | -12,6 | -8,1 | 74 | -0,58 | -0,43 | Tam giác cân | -15,9 | 5,7 | -1,7 | 5,99 | 3,2 | 5,46 | 5,9 | 0,54 | Marubozu tăng | 35 | 37,1 | 39 | -1,9 | 33 | 0,42 | -31,8 | 16 | 4,5 | 742.210 | -0,55 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KLBHOSE | 8 | Trung lập | 11 | 0,46 | -35,8 | −40…−20 | -34,5 | Nghiêng giảm | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 59 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,7 | 0 | -4,7 | -8,8 | 15 | 0,66 | -8,53 | Tam giác tăng | -14,1 | 10,55 | -4,1 | 11,54 | 4,9 | 10,24 | 7 | 0,71 | Doji | 280 | 35,4 | 38,2 | -2,8 | 32 | 0,47 | -23,9 | 14,2 | 3,6 | 303.355 | -0,6 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVSHNX | 8 | Trung lập | 31,4 | -0,63 | -36,4 | −40…−20 | -18,5 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 4 | 3 | 52 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 1 | -2 | -1,8 | 2 | -2,37 | 0,36 | Hình chữ nhật | -8,2 | 26,58 | -15,3 | 31,97 | 1,8 | 28,89 | 8 | 0,23 | Three Black Crows | 266 | 49,3 | 44,2 | 5,1 | 40 | 0,44 | -33,2 | 42,9 | 121 | 3.635.455 | -0,34 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GASHOSE | 8 | Trung lập | 76,1 | -0,13 | -37,3 | −40…−20 | -14 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 1 | -2,5 | -5,4 | 5 | -4,16 | -5,29 | Tam giác cân | -10,4 | 75,9 | -0,3 | 78,08 | 2,6 | 70,8 | 7 | 0,37 | Nến đỏ thường | 944 | 43,4 | 45,1 | -1,6 | 39 | 0,74 | -40,5 | 39,8 | 90,7 | 1.114.940 | -0,52 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SSBHOSE | 8 | Trung lập | 16,15 | 1,57 | -41,4 | −60…−40 | 10,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 7 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -34,9 | 1 | 3,6 | -7,6 | 9 | 3,58 | -28,68 | Kênh tăng | -33 | 15,59 | -3,5 | 16,54 | 2,4 | 14,28 | 11,6 | 0,21 | Nến xanh thường | 280 | 37,1 | 42,2 | -5,1 | 39 | 0,77 | -34,9 | 22,1 | 45,4 | 2.493.315 | -0,59 | -0,4 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SVNHNX | 8 | Trung lập | 2,9 | 3,57 | -45 | −60…−40 | 18,8 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -35,6 | 1 | 8,1 | -15 | 8 | 7,39 | -29,85 | Tam giác tăng | -32,6 | 2,8 | -3,4 | 3,06 | 5,4 | 2,36 | 18,6 | 0,29 | Long-Legged Doji | 197 | 31 | 32 | -1,1 | 36 | 0,52 | -35,6 | 70,6 | 1,1 | 302.200 | -0,6 | -0,65 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VNBUPCoM | 8 | Trung lập | 14,1 | 1,44 | -49,9 | −60…−40 | 2,3 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 26 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,8 | 1 | -2,6 | -5,6 | 5 | 0,58 | -11,72 | Nêm tăng | -24,2 | 13,7 | -2,8 | 14,47 | 2,6 | 12,27 | 13 | 0,2 | Bullish Engulfing | 47 | 36,2 | 37,1 | -0,9 | 38 | 0,24 | -30,2 | 17,5 | 1,6 | 97.815 | -0,6 | -0,4 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HSLHOSE | 8 | Trung lập | 7,77 | -0,26 | -50,8 | −60…−40 | -11,6 | Nghiêng tăng | 1 | Tích luỹ | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | -29 | 1 | 8,2 | -14,2 | 9 | 3,86 | -9,12 | Tam giác cân | -22,2 | 7,5 | -3,5 | 8,11 | 4,4 | 6,83 | 12,1 | 0,36 | Three Outside Down | 16 | 68,8 | 42 | 26,7 | 35 | 0,19 | -30,6 | 65,3 | 8,3 | 930.030 | -0,6 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,15 | 1 | 47,7 | +40…+60 | -25,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 176 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | 0 | -12,2 | 1,6 | 0 | -2,43 | 11,98 | Kênh giảm | -6,2 | 14,91 | -1,6 | 16,6 | 9,6 | 14,42 | 4,8 | 1,99 | Three White Soldiers | 148 | 39,9 | 43,6 | -3,7 | 66 | 1,51 | -39,8 | 15,2 | 26,8 | 1.904.045 | 0,43 | 0,1 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| QCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,8 | -1,82 | 30,9 | +20…+40 | -12,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,1 | 0 | -8,6 | 5,6 | 0 | -4,41 | 13,81 | Tam giác giảm | -3,1 | 10,23 | -5,3 | 11 | 1,9 | 10,02 | 7,3 | 0,25 | Nến đỏ thường | 849 | 40,4 | 39,2 | 1,2 | 61 | 4,94 | -42,6 | 18 | 1,5 | 150.280 | 0,53 | -0,2 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CSVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23 | -2,54 | 27,1 | +20…+40 | -3,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 0 | -3,4 | 8 | 0 | -4,87 | 17,13 | Chưa rõ cấu trúc | 4,6 | 23 | -0 | 23,81 | 3,5 | 21,57 | 6,2 | 0,57 | Nến đỏ thường | 629 | 42,5 | 43,5 | -1,1 | 64 | 2,06 | -33,3 | 19,5 | 9,2 | 417.305 | 0,43 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| IDIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,17 | -0,77 | 22 | +20…+40 | -8,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 0 | -7,5 | 7 | 0 | -5,08 | 15,84 | Tam giác tăng | 0,2 | 4,83 | -6,5 | 5,35 | 3,5 | 4,8 | 7,1 | 0,49 | Bearish Engulfing | 147 | 35,4 | 41,4 | -6 | 63 | 1,22 | -35 | 17,8 | 2 | 409.970 | 0,37 | 0,05 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NKGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,4 | -0,95 | 21,7 | +20…+40 | -32 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -10,4 | 0,8 | 0 | -4,28 | 11,92 | Chưa rõ cấu trúc | -7,1 | 10,32 | -0,8 | 10,7 | 2,9 | 9,77 | 6 | 0,48 | Marubozu giảm | 70 | 38,6 | 43,9 | -5,3 | 60 | 0,91 | -37 | 15,6 | 21,4 | 2.169.110 | 0,38 | -0,2 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,9 | 0,72 | 21,2 | +20…+40 | -32,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 54 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -8,4 | -1,4 | 27 | -2,27 | 3,22 | Tam giác tăng | -6,1 | 20,54 | -1,7 | 21,2 | 1,4 | 20,11 | 3,8 | 0,38 | Nến xanh thường | 885 | 43,2 | 44,9 | -1,8 | 52 | 0,58 | -21,2 | 6,6 | 360,9 | 17.609.270 | 0,05 | -0,1 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MBBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,85 | -0,25 | 18,6 | 0…+20 | -18,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,4 | 1 | -1,7 | -0,7 | 15 | -1,65 | 6,17 | Tam giác tăng | -5,7 | 19,52 | -1,6 | 19,99 | 0,7 | 19,22 | 3,2 | 0,22 | Nến đỏ thường | 906 | 41,6 | 43,4 | -1,8 | 55 | 0,94 | -16 | 11,6 | 226,8 | 11.607.255 | 0,14 | 0,15 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 30,6 | 2,68 | 18,4 | 0…+20 | -26,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,4 | 0 | -6 | -0,7 | 21 | -2,53 | 7,66 | Tam giác cân | -2,6 | 29,96 | -2,1 | 30,82 | 0,7 | 29,53 | 3,5 | 0,2 | Nến xanh thường | 831 | 43,2 | 43,2 | -0 | 56 | 1,55 | -28,6 | 7,8 | 197,9 | 6.597.160 | 0,17 | -0,1 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DBDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 46,45 | 0,98 | 18,2 | 0…+20 | -27,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5 | 0 | -3,1 | -1 | 32 | -1,28 | 5,75 | Tam giác giảm | -4,9 | 46,36 | -0,2 | 46,94 | 1,1 | 44,27 | 4,7 | 0,22 | Marubozu tăng | 76 | 42,1 | 40 | 2,1 | 49 | 0,87 | -11,2 | 7,9 | 1,1 | 24.165 | -0,08 | 0,15 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ACVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 41,4 | 0,98 | 18,1 | 0…+20 | -15,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,6 | 0 | -3,3 | 2,4 | 0 | -3,64 | 10,71 | Tam giác giảm | -2,1 | 40,43 | -2,3 | 42,2 | 1,9 | 39,77 | 3,9 | 0,49 | Long-Legged Doji | 59 | 37,3 | 41,8 | -4,5 | 63 | 3,53 | -36,1 | 11,9 | 19,3 | 475.280 | 0,25 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HSGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,4 | -0,48 | 17,8 | 0…+20 | -24,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -7,7 | -0 | 1 | -2,01 | 9,06 | Tam giác giảm | -5,9 | 10,09 | -3 | 10,4 | 0 | 9,96 | 4,3 | 0,01 | Nến đỏ thường | 1.014 | 45,3 | 45,8 | -0,5 | 56 | 0,85 | -28 | 7,2 | 25 | 2.464.765 | 0,23 | 0,05 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 62,4 | -0,95 | 16,3 | 0…+20 | -18,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 77 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 | -9,9 | 2,5 | 0 | -3,42 | 12,57 | Tam giác cân | -1,9 | 60,86 | -2,5 | 64 | 2,6 | 59,29 | 5 | 0,51 | Nến đỏ thường | 821 | 47,6 | 43,8 | 3,8 | 58 | 0,63 | -32,7 | 14,1 | 19,6 | 322.660 | 0,25 | -0,1 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HVNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21 | 2,94 | 15,6 | 0…+20 | -37,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 0 | -5,3 | -3,5 | 42 | -3,06 | 6,94 | Kênh giảm | -15,5 | 20,53 | -2,2 | 21,4 | 1,9 | 20,13 | 4,2 | 0,46 | Nến xanh thường | 413 | 41,4 | 42,1 | -0,7 | 53 | 2,45 | -42,1 | 8,8 | 11,5 | 555.875 | 0,04 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,1 | 3,18 | 14,3 | 0…+20 | -27,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -5,3 | -2,2 | 61 | -1,97 | 2,31 | Chưa rõ cấu trúc | -9,8 | 20,39 | -3,4 | 21,58 | 2,3 | 19,75 | 6,4 | 0,35 | Nến xanh thường | 843 | 36,8 | 40,9 | -4,1 | 55 | 2,55 | -42,2 | 12,2 | 19,8 | 967.835 | 0,02 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MSHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 31,45 | -0,47 | 14,2 | 0…+20 | 2,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 0 | -4,8 | 3 | 0 | -2,23 | 11,02 | Chưa rõ cấu trúc | -15,1 | 30,59 | -2,7 | 32,15 | 2,2 | 30,59 | 2,8 | 0,81 | Nến đỏ thường | 452 | 46 | 46,8 | -0,8 | 61 | 0,52 | -21,7 | 10,7 | 2,5 | 81.025 | 0,25 | -0,1 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HHVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,5 | -0,21 | 14 | 0…+20 | -31,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,1 | 0 | -10,7 | -0,9 | 109 | -2,87 | 7,45 | Nêm giảm | -7,8 | 9,07 | -4,5 | 9,58 | 0,9 | 9,08 | 4,4 | 0,2 | Hanging Man | 22 | 45,5 | 43,6 | 1,8 | 59 | 1,08 | -37,3 | 11 | 23,2 | 2.555.090 | 0,18 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| IJCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,89 | 1,47 | 12,9 | 0…+20 | -46,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 140 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -17,7 | -2 | 123 | -4,82 | 5,97 | Nêm giảm | -13,3 | 6,66 | -3,4 | 6,98 | 1,3 | 6,59 | 4,3 | 0,3 | Three White Soldiers | 152 | 41,5 | 42,5 | -1 | 56 | 1,21 | -48,1 | 11,5 | 6,2 | 932.495 | 0,15 | -0,2 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HQCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2 | 1,01 | 12,9 | 0…+20 | -42,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 189 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -15,2 | -1,9 | 82 | -4,17 | 10,87 | Nêm giảm | -14,2 | 1,92 | -4,1 | 2,03 | 1,5 | 1,89 | 5,6 | 0,27 | Inverted Hammer | 55 | 49,1 | 39,3 | 9,8 | 55 | 1,22 | -43 | 10,5 | 4,6 | 2.367.635 | 0,05 | -0,2 | 0,7 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,2 | 3,15 | 12,8 | 0…+20 | -48,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -14 | -3,3 | 65 | -3,74 | 1,96 | Chưa rõ cấu trúc | -10,7 | 25,4 | -3 | 27,1 | 3,4 | 24,71 | 5,7 | 0,6 | Three Outside Up | 19 | 63,2 | 42 | 21,2 | 53 | 2,32 | -35,9 | 12,5 | 6,5 | 255.795 | -0 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KSBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,2 | -0,75 | 11,1 | 0…+20 | -36,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 143 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,7 | 0 | -9,5 | -0,5 | 1 | -3,68 | 6,43 | Tam giác giảm | -8,3 | 12,96 | -1,8 | 13,27 | 0,5 | 12,54 | 5 | 0,11 | Long-Legged Doji | 94 | 48,9 | 44,3 | 4,6 | 53 | 0,78 | -33,7 | 7,8 | 6,4 | 487.225 | 0 | -0,1 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DPGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,65 | 0 | 10,6 | 0…+20 | -49,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 102 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 0 | -20,9 | -2,5 | 112 | -6,02 | 8,59 | Chưa rõ cấu trúc | -9,3 | 27,1 | -2 | 28,35 | 2,5 | 26,2 | 5,2 | 0,48 | Nến đỏ thường | 480 | 47,7 | 47,4 | 0,3 | 52 | 0,96 | -44,3 | 8,4 | 8,4 | 309.555 | 0,08 | -0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VGSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,7 | -0,6 | 10,5 | 0…+20 | -41,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,9 | 0 | -16,6 | 0,2 | 0 | -6,16 | 7,72 | Kênh giảm | -11,2 | 16,66 | -0,2 | 17,2 | 3 | 15,47 | 7,4 | 0,41 | Nến đỏ thường | 1.008 | 37,4 | 39,1 | -1,7 | 62 | 1,18 | -48,7 | 21 | 3,1 | 204.450 | 0,26 | -0,2 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MWGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 73,9 | 1,51 | 10,5 | 0…+20 | 4,1 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,4 | 1 | -1,9 | 2 | 0 | -2,23 | 9,94 | Tam giác tăng | -3,9 | 73,22 | -0,9 | 74,56 | 0,9 | 70,92 | 4 | 0,22 | Nến xanh thường | 557 | 53 | 47,9 | 5 | 53 | 0,48 | -19,4 | 21,7 | 213,2 | 2.873.870 | -0,01 | 0,15 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ANVHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,25 | -1,08 | 10,4 | 0…+20 | 10,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,4 | 0 | -9,4 | 7,8 | 0 | -5,56 | 21,4 | Kênh tăng | -2,1 | 17,05 | -6,6 | 19,02 | 4,2 | 16,79 | 8 | 0,53 | Three Inside Down | 76 | 30,3 | 42,8 | -12,5 | 59 | 0,93 | -42,4 | 20,9 | 18,8 | 1.064.030 | 0,31 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,95 | 0,63 | 10 | 0…+20 | -45,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 143 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,4 | 0 | -11,9 | -2,1 | 148 | -4,41 | 8,47 | Nêm giảm | -9,9 | 15,51 | -2,8 | 16 | 0,3 | 15,32 | 4 | 0,08 | Nến đỏ thường | 777 | 41,6 | 42,7 | -1,1 | 56 | 1,17 | -33,5 | 7,4 | 3,9 | 251.230 | 0,15 | 0,05 | 0 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TNGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,8 | -1,66 | 9,9 | 0…+20 | 9,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,8 | 1 | -3,2 | 4,7 | 0 | -3,18 | 14,82 | Chưa rõ cấu trúc | -5,3 | 17,32 | -2,7 | 17,84 | 0,2 | 16,66 | 6,4 | 0,04 | Three Inside Down | 118 | 40,7 | 42,5 | -1,8 | 55 | 0,98 | -31,1 | 24,8 | 13,3 | 746.050 | 0,21 | -0,1 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CIIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,8 | -1,16 | 9,8 | 0…+20 | -51 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 177 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,8 | 0 | -19,8 | -4,3 | 105 | -3,69 | 5,61 | Tam giác giảm | 3,6 | 12,34 | -3,6 | 13,3 | 3,9 | 11,84 | 7,5 | 0,52 | Nến đỏ thường | 1.134 | 41,7 | 42,8 | -1,1 | 52 | 0,79 | -59,2 | 12,8 | 84,9 | 6.863.805 | 0,06 | -0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| LASHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,7 | 0 | 8,6 | 0…+20 | 1,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 103 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,7 | 0 | -9,7 | 5,1 | 0 | -5,14 | 14,95 | Kênh tăng | -1,7 | 11,28 | -3,6 | 12,33 | 5,4 | 10,65 | 9 | 0,6 | Nến đỏ thường | 821 | 38,1 | 37,4 | 0,7 | 56 | 1,06 | -40,5 | 15,9 | 5,2 | 451.955 | 0,28 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,7 | 0,32 | 7,8 | 0…+20 | -48,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 156 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,6 | 0 | -13,2 | -2,7 | 32 | -5,01 | 4,11 | Chưa rõ cấu trúc | -11,3 | 15,51 | -1,2 | 16,14 | 2,8 | 15,02 | 4,3 | 0,64 | Nến đỏ thường | 1.138 | 41,6 | 43,8 | -2,2 | 50 | 0,87 | -39,9 | 5,4 | 20,9 | 1.347.905 | -0,09 | -0,35 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VFSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,9 | 0 | 6,5 | 0…+20 | -42 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 231 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,2 | 0 | -9,1 | -1,6 | 15 | -4,27 | 3,3 | Kênh giảm | -7,5 | 9,87 | -0,3 | 10,06 | 1,6 | 9,36 | 5,5 | 0,3 | Nến xanh thường | 323 | 32,5 | 37,5 | -5 | 49 | 1,35 | -40,9 | 10 | 4,6 | 465.760 | 0,01 | -0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TPBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12 | 2,13 | 6,3 | 0…+20 | -33,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 0 | -6,8 | -0,5 | 12 | -2,57 | 7,8 | Hình chữ nhật | -3,2 | 11,93 | -0,6 | 12,06 | 0,5 | 11,42 | 4,9 | 0,11 | Nến xanh thường | 395 | 46,3 | 45,3 | 1,1 | 53 | 1,7 | -24,5 | 6,7 | 133,1 | 11.068.318 | 0,14 | -0,1 | 0 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,9 | 0 | 3,5 | 0…+20 | -0,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,2 | 1 | -5,7 | 3,9 | 0 | -2,72 | 9,17 | Tam giác tăng | -2,7 | 32,62 | -3,8 | 33,94 | 0,1 | 31,86 | 6 | 0,02 | Nến xanh thường | 487 | 38,8 | 42,4 | -3,6 | 53 | 0,54 | -32,2 | 19 | 89,6 | 2.634.980 | 0,14 | -0,1 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TCHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,2 | 0,9 | 3,4 | 0…+20 | -38 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 188 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -14 | -1,6 | 12 | -2,53 | 0,6 | Chưa rõ cấu trúc | -10,5 | 11,16 | -0,4 | 11,38 | 1,6 | 10,38 | 7,3 | 0,22 | Nến đỏ thường | 512 | 50 | 49,6 | 0,4 | 50 | 0,8 | -50 | 16,6 | 45,8 | 4.111.775 | 0,01 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| AGRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,4 | 0,44 | 3,1 | 0…+20 | -55 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 55 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,4 | 0 | -12,6 | -4 | 67 | -3,77 | -0,17 | Chưa rõ cấu trúc | -10 | 11,27 | -1,1 | 11,87 | 4,1 | 10,75 | 5,7 | 0,73 | Three White Soldiers | 122 | 45,9 | 40,7 | 5,2 | 49 | 0,65 | -34,4 | 8,1 | 2,6 | 227.196 | -0,05 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| YEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,79 | -0,38 | 1,8 | 0…+20 | -10,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 0 | -8,6 | 3,5 | 0 | -5,19 | 16,94 | Tam giác tăng | -2 | 7,65 | -1,8 | 8,18 | 5 | 7,2 | 7,6 | 0,66 | Nến đỏ thường | 465 | 40 | 42,4 | -2,4 | 54 | 0,46 | -41,3 | 15,1 | 7,6 | 976.565 | 0,26 | -0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KBCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,9 | 0,58 | 1 | 0…+20 | -48,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 111 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 0 | -11,8 | -2,4 | 108 | -3,53 | 6,02 | Nêm giảm | -8,8 | 25,6 | -1,2 | 26,3 | 1,5 | 24,94 | 3,7 | 0,41 | Nến xanh thường | 947 | 45,6 | 44,5 | 1,2 | 50 | 0,77 | -32,2 | 7,3 | 28,9 | 1.131.565 | -0,03 | 0,05 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SZCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,4 | -0,29 | 0,2 | 0…+20 | -53,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 0 | -19,2 | -3,2 | 16 | -7,88 | 3,75 | Chưa rõ cấu trúc | -8,7 | 17,34 | -0,4 | 17,98 | 3,3 | 16,48 | 5,3 | 0,63 | Nến đỏ thường | 421 | 44,4 | 46,8 | -2,3 | 48 | 1,21 | -51 | 8,5 | 4,6 | 263.805 | -0,01 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PLCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,9 | -0,53 | -0,6 | −20…0 | -43,9 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 121 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10 | 0 | -9,8 | -2,9 | 22 | -7,31 | 4,77 | Tam giác giảm | -5 | 18,82 | -0,4 | 19,46 | 3 | 17,85 | 5,6 | 0,54 | Shooting Star | 72 | 34,7 | 42 | -7,3 | 48 | 0,71 | -52,8 | 11,2 | 1,8 | 93.965 | -0,08 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BMIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,8 | 0,73 | -1,3 | −20…0 | -6,6 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 139 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,8 | 1 | -1,8 | 1,9 | 0 | -3,3 | 5,29 | Kênh giảm | -18,1 | 13,77 | -0,2 | 13,83 | 0,2 | 13,17 | 4,6 | 0,05 | Morning Star | 150 | 35,3 | 41,2 | -5,9 | 52 | 0,61 | -34,6 | 16,3 | 1,1 | 78.270 | 0,08 | -0,2 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| EVFHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,6 | 0,43 | -1,8 | −20…0 | -37,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9 | 0 | -9,9 | -2,8 | 81 | -1,51 | 4,63 | Kênh giảm | -8,7 | 11,47 | -1,1 | 11,9 | 2,6 | 11,07 | 4,6 | 0,56 | Nến đỏ thường | 476 | 43,1 | 39,8 | 3,3 | 50 | 0,63 | -23,9 | 9,4 | 13,5 | 1.174.345 | -0,03 | -0,1 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HAGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,4 | -0,69 | -2,6 | −20…0 | -1,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,4 | 1 | -4 | 1,7 | 0 | -1,37 | 9,08 | Chưa rõ cấu trúc | -14,8 | 14,31 | -0,6 | 14,9 | 3,5 | 13,85 | 3,8 | 0,91 | Bearish Engulfing | 187 | 41,2 | 42,9 | -1,7 | 54 | 0,65 | -25,2 | 8,7 | 32,2 | 2.229.510 | 0,04 | -0,1 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HT1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,35 | -0,8 | -3,1 | −20…0 | -28,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 127 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,3 | 1 | -6,5 | 0,7 | 0 | -3,64 | 11,39 | Tam giác giảm | -1,6 | 12,27 | -0,7 | 12,79 | 3,5 | 11,61 | 6 | 0,59 | Nến đỏ thường | 1.039 | 40,8 | 39,7 | 1,1 | 54 | 0,65 | -39,7 | 10,6 | 4,3 | 348.555 | 0,18 | -0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KDHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,15 | 3,66 | -3,6 | −20…0 | -64,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,2 | 0 | -25,2 | -5,8 | 126 | -6,95 | 4,85 | Chưa rõ cấu trúc | -16,1 | 13,85 | -2,1 | 14,77 | 4,4 | 13,39 | 5,4 | 0,82 | Nến xanh thường | 804 | 41,7 | 41 | 0,7 | 50 | 1,89 | -57,3 | 8,9 | 55,9 | 4.030.246 | -0,11 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,53 | -0,73 | -4,1 | −20…0 | -58,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 188 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -17,7 | -4,4 | 32 | -4,66 | -0,56 | Chưa rõ cấu trúc | -12,4 | 8,71 | -8,6 | 9,53 | 0 | 8,87 | 7 | 0 | Nến đỏ thường | 1.008 | 40,5 | 43,4 | -2,9 | 45 | 0,79 | -59,7 | 9,4 | 37,8 | 3.986.930 | -0,17 | -0,35 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NRCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,7 | 0 | -4,4 | −20…0 | -43,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 0 | -15,9 | -0,3 | 2 | -2,52 | 8,75 | Hình chữ nhật | -4,1 | 4,69 | -0,3 | 4,71 | 0,3 | 4,36 | 7,2 | 0,04 | Marubozu giảm | 35 | 51,4 | 33,3 | 18,1 | 50 | 0,55 | -39 | 6,8 | 2,1 | 437.230 | -0,04 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SBSUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,1 | 0 | -4,7 | −20…0 | -58,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 145 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,8 | 0 | -13,2 | -5,1 | 37 | -4,58 | 1,48 | Kênh giảm | -14,6 | 4,03 | -1,7 | 4,32 | 5,4 | 3,76 | 8,3 | 0,65 | Long-Legged Doji | 358 | 27,4 | 31,6 | -4,3 | 49 | 1,11 | -42,3 | 7,9 | 1,1 | 272.985 | -0,14 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| G36UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 8,9 | -1,11 | -5,4 | −20…0 | -16,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,9 | 0 | -9 | 4,2 | 0 | -4,43 | 19,91 | Chưa rõ cấu trúc | -11 | 8,54 | -4 | 9,69 | 8,8 | 7,96 | 10,6 | 0,84 | Three Inside Down | 49 | 38,8 | 36,1 | 2,7 | 53 | 0,56 | -38,6 | 17,1 | 1,2 | 124.750 | 0,14 | -0,35 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| IDCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,9 | 0,59 | -5,8 | −20…0 | -6,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 | 1 | -6,1 | 2,7 | 0 | -2,26 | 12,05 | Chưa rõ cấu trúc | -4,8 | 33,03 | -2,6 | 33,99 | 0,3 | 31,62 | 6,7 | 0,04 | Nến xanh thường | 476 | 43,9 | 45,1 | -1,2 | 52 | 0,4 | -25,8 | 22,5 | 47,5 | 1.393.470 | -0,03 | -0,1 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DXGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,15 | -0,98 | -5,9 | −20…0 | -54,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 189 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,5 | 0 | -15,4 | -5,9 | 28 | -3,11 | 1,92 | Chưa rõ cấu trúc | -16,1 | 10,1 | -0,5 | 10,78 | 6,2 | 9,49 | 6,5 | 0,97 | Nến đỏ thường | 907 | 45,1 | 45,5 | -0,4 | 45 | 1,15 | -50,9 | 9,1 | 84,6 | 8.391.430 | -0,15 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DRCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,88 | 0,3 | -6 | −20…0 | -51,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 163 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 0 | -13,2 | -2,6 | 154 | -5,2 | 4,63 | Nêm giảm | -8,1 | 9,65 | -2,3 | 9,88 | 0 | 9,53 | 3,6 | 0,01 | Nến xanh thường | 900 | 45,6 | 42,7 | 2,9 | 45 | 1,08 | -37,3 | 2,4 | 1,1 | 115.905 | -0,12 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| EVGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3,8 | 6,15 | -6,5 | −20…0 | -75,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 159 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15 | 0 | -26,1 | -6,9 | 116 | -7,05 | -2,78 | Nêm giảm | -16,1 | 3,78 | -0,6 | 4,08 | 7,4 | 3,57 | 6,1 | 1,22 | Nến xanh thường | 392 | 41,6 | 42,5 | -0,9 | 48 | 2,16 | -61,1 | 10,1 | 1,5 | 405.420 | -0,29 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CEOHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11 | 0 | -6,8 | −20…0 | -62,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 188 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,7 | 0 | -21 | -6,2 | 29 | -5,19 | 1,81 | Chưa rõ cấu trúc | -19,1 | 10,82 | -1,6 | 11,72 | 6,6 | 9,85 | 10,5 | 0,63 | Nến xanh thường | 590 | 35,6 | 38,5 | -2,9 | 49 | 0,89 | -65 | 14,6 | 62,6 | 5.818.060 | -0,11 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GEGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,8 | 0,43 | -7,2 | −20…0 | -46,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 48 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,5 | 0 | -11,1 | -3,6 | 27 | -2,34 | 1,69 | Nêm giảm | -8,2 | 11,4 | -3,4 | 11,9 | 0,8 | 11,46 | 2,9 | 0,29 | Nến xanh thường | 441 | 42,2 | 41,1 | 1,1 | 35 | 1,81 | -29 | 3,5 | 1,6 | 135.425 | -0,22 | -0,2 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HAHHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 48,9 | 1,45 | -8 | −20…0 | -8,8 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,6 | 1 | -2,7 | 1,5 | 0 | -2,17 | 8,54 | Chưa rõ cấu trúc | -7,6 | 48,2 | -1,4 | 49,95 | 2,1 | 46,06 | 5,8 | 0,37 | Nến xanh thường | 531 | 44,1 | 43,7 | 0,3 | 48 | 0,49 | -29 | 14 | 63,5 | 1.253.470 | 0,03 | -0,2 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TOSUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 84,2 | 3,31 | -8,1 | −20…0 | -49,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -25,8 | 0 | -15,5 | -5,5 | 43 | -2,62 | 5,31 | Tam giác giảm | 1,7 | 80,17 | -4,8 | 87 | 3,3 | 77,2 | 8,3 | 0,4 | Three White Soldiers | 28 | 32,1 | 44,3 | -12,1 | 52 | 1,83 | -28,1 | 24,7 | 3,5 | 44.430 | -0,15 | 0,05 | 0 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BVSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 26,5 | 0 | -8,6 | −20…0 | -31,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -2,5 | -2,2 | 15 | -1,49 | -1,73 | Tam giác tăng | -8,3 | 24,9 | -6 | 26,62 | 0,5 | 24,64 | 7 | 0,06 | Nến đỏ thường | 1.044 | 40,1 | 39,8 | 0,3 | 48 | 0,57 | -29,9 | 20,5 | 15,2 | 567.215 | -0,19 | -0,2 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| EIBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,35 | -0,61 | -10,4 | −20…0 | -60,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -17 | -3,1 | 110 | -3,79 | 6,11 | Nêm giảm | -4,4 | 15,75 | -3,7 | 16,46 | 0,6 | 15,67 | 4,2 | 0,15 | Nến đỏ thường | 864 | 39,1 | 38 | 1,2 | 44 | 0,9 | -40,2 | 3,8 | 52,8 | 3.193.350 | -0,14 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SSIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,45 | 1,04 | -10,5 | −20…0 | -47,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 144 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 1 | -7,7 | -3,9 | 11 | -3,16 | -3,26 | Tam giác tăng | -9,1 | 18,65 | -4,1 | 19,86 | 2,1 | 18,4 | 5,4 | 0,39 | Nến xanh thường | 905 | 42,9 | 44,8 | -1,9 | 43 | 0,66 | -36,9 | 12 | 379 | 19.044.040 | -0,16 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SHSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,3 | 0,82 | -10,7 | −20…0 | -88 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,9 | 0 | -21,8 | -10,6 | 67 | -4,03 | -5,33 | Chưa rõ cấu trúc | -19,4 | 10,8 | -12,2 | 12,51 | 1,7 | 11,15 | 9,4 | 0,18 | Three White Soldiers | 150 | 35,3 | 40,8 | -5,5 | 41 | 1,32 | -54,6 | 13,9 | 111,3 | 8.774.690 | -0,36 | -0,45 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PACHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,6 | 0,34 | -11,6 | −20…0 | -49,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,2 | 0 | -20,1 | -1,4 | 2 | -4,89 | 7,17 | Tam giác giảm | 0,7 | 14,23 | -2,5 | 14,8 | 1,4 | 13,6 | 6,9 | 0,2 | Spinning Top | 145 | 42,1 | 40,9 | 1,2 | 52 | 0,93 | -43,3 | 7,4 | 2,5 | 170.890 | -0,24 | -0,35 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VCBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 56,9 | 0,71 | -12 | −20…0 | -31,5 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 0 | -4,1 | -2,6 | 14 | -1,16 | 1,1 | Tam giác tăng | -5,6 | 56 | -1,6 | 57,45 | 1 | 55,44 | 2,6 | 0,37 | Long-Legged Doji | 116 | 44 | 44,8 | -0,8 | 42 | 0,79 | -27,3 | 8,2 | 174,8 | 3.032.980 | -0,2 | -0,4 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 38,55 | 0,78 | -13,4 | −20…0 | -57,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -19 | -4,7 | 16 | -5,97 | 1,94 | Nêm giảm | -5,9 | 36,5 | -5,3 | 39,11 | 1,4 | 36,18 | 6,2 | 0,23 | Three Inside Up | 30 | 53,3 | 41,1 | 12,2 | 44 | 0,66 | -53,1 | 13,7 | 18,1 | 460.275 | -0,21 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SCRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,1 | -2,38 | -13,8 | −20…0 | -60,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 177 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,7 | 0 | -19,3 | -4,4 | 126 | -5,87 | 4,4 | Kênh giảm | -12,6 | 4,01 | -2,1 | 4,29 | 4,6 | 3,86 | 5,9 | 0,77 | Evening Star | 106 | 40,6 | 42,6 | -2 | 49 | 0,73 | -59,4 | 7,9 | 4,8 | 1.195.985 | -0,06 | -0,35 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| LCGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 6,42 | -0,62 | -16,4 | −20…0 | -70 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 136 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,7 | 0 | -19,6 | -6 | 114 | -4,5 | 0,78 | Kênh giảm | -13,2 | 6 | -6,5 | 6,46 | 0,7 | 6,13 | 4,5 | 0,15 | Nến đỏ thường | 1.071 | 41,5 | 41,5 | -0 | 42 | 1,29 | -41,9 | 7 | 4,3 | 658.705 | -0,34 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PDRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,2 | -0,88 | -16,8 | −20…0 | -64,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 188 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -20 | -4,6 | 98 | -4,62 | 3,66 | Kênh giảm | -12,8 | 10,55 | -5,8 | 11,29 | 0,8 | 10,52 | 6,1 | 0,14 | Nến đỏ thường | 699 | 42,8 | 41,7 | 1,1 | 40 | 0,7 | -58,5 | 7,7 | 47,2 | 4.177.185 | -0,3 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SHBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,65 | 2,4 | -17 | −20…0 | -79,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 135 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,1 | 0 | -18,5 | -7,2 | 121 | -4,08 | -3,94 | Nêm giảm | -12,7 | 9,55 | -10,3 | 11,01 | 3,3 | 10,02 | 6 | 0,56 | Nến xanh thường | 785 | 36,2 | 37,8 | -1,6 | 41 | 1,19 | -41,5 | 11,5 | 456,3 | 42.105.920 | -0,3 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VHCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 50,6 | -0,2 | -17,3 | −20…0 | -39,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7 | 0 | -10 | -1,7 | 4 | -2,34 | 7,5 | Nêm giảm | -7 | 50,35 | -0,5 | 51,47 | 1,7 | 48,24 | 4,7 | 0,37 | Evening Star | 118 | 49,2 | 44,4 | 4,7 | 48 | 0,3 | -27,6 | 5,4 | 16,9 | 332.455 | -0,24 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PTBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 29,65 | 1,19 | -17,9 | −20…0 | -52 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 0 | -14,6 | -2,7 | 94 | -4,38 | 5,9 | Nêm giảm | -11,3 | 29,29 | -1,2 | 30,46 | 2,7 | 28,1 | 5,2 | 0,52 | Nến xanh thường | 800 | 43,8 | 44 | -0,3 | 48 | 0,31 | -33,4 | 6,9 | 4 | 135.940 | -0,23 | -0,1 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FTSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,6 | -0,53 | -18,5 | −20…0 | -84,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,9 | 0 | -19,3 | -9,8 | 65 | -4,97 | -5,73 | Chưa rõ cấu trúc | -19,1 | 17,25 | -7,3 | 18,9 | 1,6 | 17,24 | 7,3 | 0,22 | Nến đỏ thường | 586 | 46,6 | 44,2 | 2,4 | 42 | 0,79 | -42,9 | 7,8 | 11,8 | 628.475 | -0,37 | -0,45 | 0,65 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BIDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 33,95 | 2,26 | -18,8 | −20…0 | -52,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,3 | 0 | -8,4 | -5 | 12 | -2,73 | 1,07 | Kênh giảm | -8,2 | 33,05 | -2,7 | 34,86 | 2,7 | 32,61 | 4 | 0,68 | Three Inside Up | 75 | 41,3 | 43,6 | -2,3 | 39 | 1,11 | -35,2 | 5,6 | 107,8 | 3.088.950 | -0,23 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TV2HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,1 | -0,4 | -20 | −20…0 | -55,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 97 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,7 | 0 | -15,2 | -3,1 | 17 | -5,55 | 3,75 | Tam giác tăng | -6,5 | 24,9 | -0,8 | 25,52 | 1,7 | 24,09 | 4 | 0,41 | Nến đỏ thường | 741 | 47,1 | 43,4 | 3,7 | 39 | 2,29 | -43,2 | 9,1 | 2,7 | 106.555 | -0,23 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| KHGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,52 | 0 | -20,2 | −40…−20 | -55,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 157 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 0 | -9,6 | -3,7 | 28 | -4,13 | 5,73 | Chưa rõ cấu trúc | -19,6 | 4,4 | -2,7 | 4,57 | 1,2 | 4,3 | 4,8 | 0,25 | Long-Legged Doji | 47 | 42,6 | 41,4 | 1,1 | 38 | 1,17 | -48,4 | 2,7 | 10 | 2.176.805 | -0,24 | -0,45 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| QTPUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,7 | -0,93 | -20,5 | −40…−20 | -44,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,5 | 0 | -9,3 | -2,6 | 123 | -2,11 | 3,53 | Chưa rõ cấu trúc | -25,2 | 10,6 | -0,9 | 10,84 | 1,3 | 10,38 | 3 | 0,42 | Marubozu giảm | 98 | 40,8 | 35 | 5,9 | 37 | 1,04 | -27,7 | 1,9 | 1,6 | 147.510 | -0,26 | -0,4 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VCIHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,95 | 0,53 | -20,5 | −40…−20 | -74,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,1 | 0 | -19,1 | -7,8 | 32 | -4,32 | -2,33 | Nêm giảm | -8,2 | 18,05 | -4,7 | 19,22 | 1,4 | 17,7 | 6,6 | 0,22 | Nến đỏ thường | 540 | 52,6 | 46,9 | 5,7 | 43 | 0,77 | -40,3 | 5 | 146,6 | 7.638.185 | -0,36 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BIGUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,7 | 0 | -20,6 | −40…−20 | -49,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,5 | 1 | -10,3 | -2,5 | 6 | -4,99 | -7,36 | Tam giác giảm | -4,1 | 4,5 | -4,3 | 4,81 | 2,2 | 4,22 | 10,2 | 0,22 | Nến xanh thường | 238 | 29,4 | 34,8 | -5,4 | 47 | 0,51 | -48,3 | 19,4 | 1,9 | 398.480 | -0,24 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VIXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,85 | 0,85 | -20,7 | −40…−20 | -72,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 177 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,1 | 0 | -20,2 | -7,8 | 26 | -4,41 | -4,09 | Kênh tăng | -17,4 | 11 | -7,2 | 12,1 | 2,1 | 11 | 7,2 | 0,29 | Doji | 390 | 40 | 42 | -2 | 42 | 1,11 | -63,6 | 7,7 | 306,3 | 25.410.180 | -0,36 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GEXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,5 | 0,45 | -20,7 | −40…−20 | -53,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,3 | 0 | -16,3 | -7,2 | 17 | -0,88 | -1,85 | Kênh giảm | -7,8 | 21,35 | -5,1 | 23,15 | 2,9 | 20,98 | 6,8 | 0,42 | Gravestone Doji | 21 | 47,6 | 45,8 | 1,8 | 42 | 1,3 | -50,3 | 14,2 | 138,7 | 5.995.305 | -0,33 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| F88UPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 54,3 | -3,72 | -20,8 | −40…−20 | -66 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 40 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19 | 0 | -22 | -8,1 | 72 | -5,7 | -4,16 | Kênh giảm | -6,1 | 52,08 | -4,1 | 59,1 | 8,8 | 48,69 | 10,3 | 0,86 | Nến đỏ thường | 70 | 50 | 47,1 | 2,9 | 50 | 0,91 | -65,4 | 37,7 | 10,2 | 193.295 | -0,35 | -0,35 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SIPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 48,3 | 0,42 | -20,8 | −40…−20 | -35,9 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -5,5 | 1 | -5,9 | -2,2 | 11 | -1,63 | 3,85 | Tam giác giảm | -5,5 | 47,85 | -0,9 | 49,07 | 1,6 | 46,97 | 2,8 | 0,58 | Three Inside Up | 33 | 51,5 | 45,4 | 6,1 | 43 | 0,31 | -22,7 | 7 | 3,4 | 68.995 | -0,25 | -0,4 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VDSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,9 | 0 | -21,3 | −40…−20 | -83,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,7 | 0 | -24 | -9,9 | 64 | -7,16 | -3,33 | Nêm giảm | -20,2 | 8,99 | -9,2 | 9,92 | 0,2 | 9,23 | 6,8 | 0,03 | Nến đỏ thường | 720 | 42,2 | 41,4 | 0,9 | 42 | 0,62 | -56 | 10,1 | 4,8 | 490.270 | -0,37 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15 | 1,35 | -21,4 | −40…−20 | -71,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 121 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -25 | -5,7 | 122 | -5,72 | -0,84 | Hình chữ nhật | -14,3 | 14,15 | -5,7 | 15,17 | 1,1 | 14,31 | 4,6 | 0,24 | Three White Soldiers | 170 | 43,5 | 44,1 | -0,6 | 42 | 1,02 | -53,9 | 6 | 11,1 | 731.410 | -0,34 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FITHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,94 | 1,03 | -21,5 | −40…−20 | -53,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 148 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,6 | 0 | -18,5 | -2,1 | 179 | -5,68 | 3,27 | Tam giác giảm | -3,3 | 2,92 | -0,6 | 3 | 2,1 | 2,76 | 6,1 | 0,34 | Morning Star | 106 | 50 | 42,7 | 7,3 | 49 | 0,3 | -51,1 | 5 | 1,2 | 398.600 | -0,11 | -0,45 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NTLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12 | 1,27 | -21,9 | −40…−20 | -64,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 96 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -17,6 | -3,7 | 98 | -4,2 | 1,37 | Kênh giảm | -6,3 | 11,83 | -1,4 | 12,46 | 3,8 | 11,32 | 5,7 | 0,67 | Three Inside Up | 96 | 46,9 | 43,4 | 3,5 | 50 | 0,23 | -40,8 | 9,1 | 6,6 | 553.410 | -0,18 | -0,45 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FCNHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,45 | 0 | -23 | −40…−20 | -50,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 157 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,1 | 0 | -12 | -4,4 | 19 | -2,72 | -0,69 | Kênh giảm | -9,9 | 9,94 | -4,9 | 10,52 | 0,6 | 9,82 | 6,1 | 0,1 | Long-Legged Doji | 105 | 43,8 | 43,6 | 0,2 | 44 | 0,56 | -40,3 | 5,1 | 6,9 | 658.015 | -0,18 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VGIUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 76,4 | 0,13 | -23,2 | −40…−20 | -55,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,5 | 1 | -8,8 | -5,8 | 11 | -2,96 | 1,14 | Tam giác tăng | -9,9 | 69,6 | -8,9 | 79,17 | 3,6 | 72,3 | 5,4 | 0,68 | Inverted Hammer | 41 | 36,6 | 44,3 | -7,7 | 36 | 0,41 | -44 | 33,7 | 19,1 | 239.055 | -0,37 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| AGGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,16 | 2,69 | -23,5 | −40…−20 | -67,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 207 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16 | 0 | -13,7 | -6,9 | 26 | -4,21 | -2,51 | Hình chữ nhật | -16 | 8,53 | -6,9 | 9,2 | 0,4 | 8,7 | 5 | 0,08 | Three White Soldiers | 79 | 40,5 | 36,7 | 3,8 | 39 | 1,17 | -44,5 | 7,4 | 2,4 | 258.775 | -0,38 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| REEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 44,95 | -0,11 | -24,6 | −40…−20 | -29,7 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 | 1 | -10,3 | -2,4 | 9 | -1,89 | 1,68 | Hình chữ nhật | -6,2 | 44,4 | -1,2 | 46,08 | 2,5 | 42,96 | 4,4 | 0,56 | Doji | 1.129 | 43,8 | 43,4 | 0,4 | 41 | 0,32 | -30,3 | 5,8 | 21,5 | 463.150 | -0,23 | -0,4 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FPTHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 58,2 | 0,34 | -24,7 | −40…−20 | -73,5 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 157 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 1 | -10,5 | -8,5 | 15 | -3,7 | -4,99 | Chưa rõ cấu trúc | -14,1 | 55,8 | -4,1 | 61,51 | 5,7 | 55,41 | 4,8 | 1,18 | Nến đỏ thường | 1.092 | 42,1 | 45,2 | -3,1 | 34 | 0,71 | -40,3 | 4,3 | 319,5 | 5.238.545 | -0,53 | -0,65 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VSCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13 | 0,78 | -24,7 | −40…−20 | -66,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 92 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,7 | 0 | -28 | -5,7 | 126 | -7,71 | 3,64 | Hình chữ nhật | -3,7 | 12,65 | -2,7 | 13,13 | 1 | 12,13 | 6,7 | 0,15 | Doji | 344 | 43,9 | 42 | 1,9 | 45 | 0,65 | -55,8 | 6,1 | 93,3 | 7.078.810 | -0,4 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GVRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 31,25 | 1,13 | -25,3 | −40…−20 | -15,6 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,5 | 1 | -3,7 | -2,1 | 3 | -2,43 | 4,26 | Tam giác tăng | -8,1 | 30,8 | -1,4 | 31,91 | 2,1 | 29,2 | 6,6 | 0,32 | Nến xanh thường | 406 | 45,3 | 48,1 | -2,8 | 42 | 0,41 | -32,8 | 29,4 | 91,2 | 2.788.450 | -0,25 | -0,4 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DDVUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 16,7 | -2,34 | -26,1 | −40…−20 | -61 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 140 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,2 | 0 | -23,1 | -4,1 | 145 | -6,79 | 5,17 | Kênh giảm | -3,5 | 16,47 | -1,4 | 17,41 | 4,2 | 15,58 | 6,7 | 0,63 | Nến đỏ thường | 560 | 38,4 | 40 | -1,6 | 48 | 0,91 | -51,8 | 9,9 | 8,9 | 531.440 | -0,3 | -0,35 | -0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| GEEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 66 | 0,76 | -26,3 | −40…−20 | -47,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -23,6 | -1,4 | 3 | -3,51 | 9,93 | Chưa rõ cấu trúc | -12,8 | 61,8 | -6,4 | 66,92 | 1,4 | 58,65 | 11,1 | 0,13 | Gravestone Doji | 15 | 53,3 | 46 | 7,4 | 46 | 0,49 | -51,7 | 16,7 | 106,8 | 1.520.955 | -0,26 | -0,45 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CRCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5 | 0 | -27,4 | −40…−20 | -73,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 103 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,8 | 0 | -26,6 | -3,9 | 121 | -7,35 | 3,13 | Kênh giảm | -8,9 | 4,84 | -3,2 | 5,06 | 1,2 | 4,79 | 4,1 | 0,3 | Nến xanh thường | 391 | 39,9 | 39,7 | 0,2 | 25 | 0,31 | -53,9 | 3,3 | 1,6 | 311.175 | -0,42 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PANHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,2 | 0,83 | -28,8 | −40…−20 | -67,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 0 | -16,6 | -4,9 | 96 | -3,5 | 4,14 | Kênh giảm | -4,2 | 17,8 | -2,2 | 18,47 | 1,5 | 17,25 | 5,2 | 0,28 | Long-Legged Doji | 111 | 38,7 | 41,1 | -2,3 | 40 | 0,76 | -31,6 | 2,3 | 10,1 | 546.220 | -0,41 | -0,2 | 0 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MBSHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,1 | -0,66 | -28,8 | −40…−20 | -78,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,4 | 0 | -16,1 | -9 | 63 | -3,36 | -5,46 | Hình chữ nhật | -16,6 | 13,4 | -11,3 | 15,48 | 2,5 | 13,9 | 8 | 0,32 | Nến đỏ thường | 493 | 45,4 | 40,4 | 5,1 | 39 | 0,81 | -42,8 | 12,7 | 41,8 | 2.705.290 | -0,45 | -0,45 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 23 | 0 | -28,9 | −40…−20 | -74,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,6 | 0 | -13,9 | -6,6 | 11 | -3,11 | 2,43 | Chưa rõ cấu trúc | -10,9 | 22 | -4,3 | 24,08 | 4,7 | 21,41 | 6,9 | 0,68 | Nến đỏ thường | 43 | 39,5 | 39,9 | -0,4 | 38 | 0,18 | -33,3 | 4,6 | 21,3 | 866.190 | -0,43 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VIWUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20 | 3,63 | -29 | −40…−20 | -66,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21 | 0 | -29,4 | -12,7 | 48 | 2,32 | -9,03 | Tam giác giảm | -1 | 18,1 | -9,5 | 20,64 | 3,2 | 18 | 10 | 0,32 | Nến xanh thường | 81 | 38,3 | 41,5 | -3,2 | 40 | 0,41 | -71,4 | 174 | 1,5 | 70.060 | -0,47 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MIGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 15,5 | -0,64 | -29,7 | −40…−20 | -21,2 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,2 | 0 | -6 | -2,3 | 4 | -1,03 | 5,08 | Kênh giảm | -5,2 | 15,3 | -1,3 | 15,87 | 2,4 | 14,74 | 4,9 | 0,48 | Evening Star | 62 | 51,6 | 41 | 10,6 | 42 | 0,77 | -22,9 | 9,7 | 1,7 | 106.600 | -0,31 | -0,4 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HHSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9 | 0,56 | -30,3 | −40…−20 | -71,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,9 | 0 | -19,3 | -8,5 | 26 | -2,47 | -4,69 | Kênh tăng | -18,6 | 8,35 | -7,2 | 9,17 | 1,9 | 8,48 | 5,8 | 0,33 | Nến đỏ thường | 807 | 42,5 | 44,2 | -1,7 | 40 | 0,72 | -51,9 | 7,8 | 9 | 988.665 | -0,42 | -0,45 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HUTHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,2 | 0 | -30,6 | −40…−20 | -74,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -9,6 | 0 | -17,6 | -5 | 120 | -3,11 | -0,12 | Hình chữ nhật | -29,5 | 11,5 | -5,7 | 12,44 | 1,9 | 11,47 | 6 | 0,32 | Nến xanh thường | 836 | 36,2 | 37,9 | -1,6 | 36 | 0,27 | -34,8 | 6,1 | 20,6 | 1.668.885 | -0,46 | -0,2 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| BVBHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,45 | 1,46 | -31,6 | −40…−20 | -63,2 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,3 | 0 | -11,4 | -6,4 | 58 | -2,73 | -2,65 | Kênh giảm | -8,5 | 10,15 | -2,9 | 10,55 | 0,9 | 9,83 | 5,9 | 0,16 | Nến xanh thường | 326 | 37,7 | 38,4 | -0,7 | 41 | 2,23 | -27,7 | 3 | 14,9 | 1.395.310 | -0,56 | -0,4 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CTRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 68 | -0,15 | -33,4 | −40…−20 | -56 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,8 | 0 | -8,4 | -7,5 | 16 | -1,48 | -0,86 | Kênh giảm | -11,8 | 67,1 | -1,3 | 70,63 | 3,9 | 64,84 | 4,7 | 0,83 | Spinning Top | 197 | 42,6 | 46 | -3,4 | 25 | 0,6 | -31,4 | 3,8 | 15,6 | 219.860 | -0,54 | -0,4 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HDCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,35 | 0 | -33,7 | −40…−20 | -82,7 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 197 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,8 | 0 | -25,4 | -8,6 | 83 | -6,04 | -3,79 | Kênh giảm | -17,9 | 9,6 | -7,2 | 10,61 | 2,6 | 9,59 | 7,4 | 0,35 | Inverted Hammer | 78 | 53,9 | 42,4 | 11,5 | 37 | 0,86 | -68,5 | 7,8 | 12,4 | 1.175.110 | -0,43 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DXSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 4,96 | 0,81 | -33,8 | −40…−20 | -87,3 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 193 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23 | 0 | -25,1 | -10,5 | 94 | -3,29 | -4,02 | Kênh giảm | -13 | 4,61 | -7,1 | 5,12 | 3,2 | 4,56 | 8,1 | 0,39 | Doji | 43 | 41,9 | 44,4 | -2,5 | 40 | 0,88 | -61,1 | 7,6 | 8 | 1.559.745 | -0,55 | -0,45 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VREHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 22,85 | 1,11 | -34,5 | −40…−20 | -61,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,3 | 0 | -14,7 | -7,8 | 17 | -1,54 | -4,63 | Tam giác tăng | -15,4 | 22,15 | -3,1 | 23,73 | 3,8 | 21,61 | 5,5 | 0,7 | Nến xanh thường | 464 | 44,6 | 45,9 | -1,3 | 36 | 0,78 | -45,7 | 9,3 | 79,5 | 3.332.535 | -0,49 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SGPUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,8 | -1,49 | -34,6 | −40…−20 | -48,7 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 148 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12 | 0 | -10,5 | -2,6 | 2 | -3,66 | 4,84 | Chưa rõ cấu trúc | -9,2 | 19,3 | -2,5 | 20,2 | 2 | 18,27 | 7,7 | 0,26 | Three Outside Down | 8 | 75 | 40,1 | 34,9 | 44 | 0,79 | -34,2 | 8,2 | 1,2 | 59.010 | -0,38 | -0,4 | -0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DPMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,2 | 0 | -35,2 | −40…−20 | -56 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,7 | 1 | -10,1 | -4,5 | 11 | -2,37 | -1,25 | Hình chữ nhật | -9 | 21 | -0,9 | 22,11 | 4,3 | 20,22 | 4,6 | 0,93 | Nến đỏ thường | 1.145 | 43,3 | 44 | -0,7 | 37 | 0,43 | -36,8 | 5,1 | 57,2 | 2.569.690 | -0,39 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| IDJHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3 | 3,45 | -36,2 | −40…−20 | -82,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 51 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -21,1 | 0 | -22,9 | -11,2 | 72 | -3,74 | -6,09 | Kênh giảm | -31,8 | 2,7 | -10 | 3,01 | 0,2 | 2,61 | 13 | 0,01 | Marubozu tăng | 227 | 16,7 | 33,6 | -16,9 | 41 | 0,2 | -52,4 | 11,1 | 1,1 | 362.005 | -0,49 | -0,45 | 0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PC1HOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 18,6 | 0 | -36,6 | −40…−20 | -84,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 36 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,3 | 0 | -13,9 | -7,7 | 12 | -4,39 | -1,26 | Hình chữ nhật | -12,3 | 18,2 | -2,2 | 19,7 | 5,9 | 17,47 | 6,1 | 0,98 | Nến đỏ thường | 605 | 45,3 | 45,1 | 0,2 | 35 | 0,25 | -42,2 | 11,7 | 26,4 | 1.317.430 | -0,51 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VNDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 13,25 | 0 | -36,6 | −40…−20 | -89,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23 | 0 | -18 | -12,6 | 62 | -3,08 | -7,22 | Hình chữ nhật | -21,6 | 12,6 | -4,9 | 13,73 | 3,6 | 12,35 | 6,8 | 0,53 | Spinning Top | 277 | 46,6 | 43,8 | 2,7 | 36 | 0,94 | -44,4 | 5,2 | 128,2 | 9.362.600 | -0,63 | -0,45 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DPRHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 36,7 | -0,27 | -36,9 | −40…−20 | -19,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 29 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,8 | 1 | -6 | -1,7 | 2 | -1,33 | 3,2 | Nêm giảm | -5,3 | 34,4 | -6,3 | 37,33 | 1,7 | 35,01 | 4,6 | 0,37 | Spinning Top | 189 | 50,8 | 42,2 | 8,6 | 39 | 0,84 | -24,3 | 9,2 | 19,5 | 512.625 | -0,28 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PLXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 35,05 | -1,41 | -37,3 | −40…−20 | -44,3 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11,3 | 1 | -5,6 | -3,5 | 2 | -6,56 | -0,25 | Hình chữ nhật | -6,8 | 34,5 | -1,6 | 36,08 | 2,9 | 32,76 | 6,5 | 0,45 | Three Outside Down | 31 | 48,4 | 46,6 | 1,8 | 43 | 1,14 | -48,4 | 13,8 | 161,6 | 4.457.945 | -0,36 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVDHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 17,65 | -0,28 | -37,9 | −40…−20 | -57,4 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -7,5 | -4,9 | 13 | -3,05 | -2,16 | Tam giác giảm | -6,9 | 17,45 | -1,1 | 18,32 | 3,8 | 16,53 | 6,4 | 0,6 | Nến đỏ thường | 1.214 | 42 | 44,7 | -2,7 | 40 | 0,45 | -35,2 | 56,7 | 68,6 | 3.730.645 | -0,43 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| POWHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,2 | 0 | -38,4 | −40…−20 | -56,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 21 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -11 | 0 | -9 | -5,7 | 63 | -1,45 | 3,05 | Tam giác giảm | -12,5 | 12,1 | -0,8 | 12,59 | 3,2 | 11,64 | 4,6 | 0,68 | Nến đỏ thường | 575 | 43 | 42,8 | 0,2 | 34 | 0,87 | -27,6 | 14,3 | 70,4 | 5.579.535 | -0,57 | -0,4 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| VTPHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 46,7 | 0,43 | -38,5 | −40…−20 | -73,2 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 94 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -19,6 | 1 | -13,8 | -9 | 9 | -3,43 | 1,23 | Tam giác cân | -12,2 | 45 | -3,6 | 49,57 | 6,1 | 43,06 | 7,8 | 0,79 | Three Outside Up | 16 | 62,5 | 44,9 | 17,6 | 38 | 0,29 | -43,3 | 7,6 | 39,9 | 790.100 | -0,39 | -0,65 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NLGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,5 | 0,47 | -39,5 | −40…−20 | -58,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 183 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,2 | 0 | -14,3 | -6,9 | 18 | -2,41 | -5,05 | Kênh giảm | -16,3 | 21 | -2,3 | 22,08 | 2,7 | 20,33 | 5,4 | 0,49 | Three Inside Up | 74 | 48,7 | 43,9 | 4,8 | 37 | 0,5 | -45,4 | 12,3 | 30,7 | 1.391.650 | -0,57 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TCOHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 9,95 | -3,4 | -40,1 | −60…−40 | -59,6 | ĐI NGANG | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,1 | 0 | -17,1 | -7 | 13 | 0,57 | -1,03 | Tam giác giảm | -10,4 | 9,84 | -1,1 | 10,49 | 5,4 | 9,38 | 5,7 | 0,94 | Shooting Star | 16 | 43,8 | 41,6 | 2,1 | 36 | 0,45 | -40,1 | 24,2 | 2,7 | 250.400 | -0,57 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DGCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 32,8 | 0,15 | -40,3 | −60…−40 | -73,3 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 203 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,5 | 0 | -16,4 | -8 | 10 | -7,91 | -2,89 | Nêm tăng | -16 | 32,15 | -2 | 34,53 | 5,3 | 31,31 | 4,6 | 1,16 | Morning Star | 113 | 40,7 | 44 | -3,3 | 37 | 1,04 | -59,9 | 10,4 | 18,4 | 531.220 | -0,59 | -0,65 | 0,4 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVBHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,5 | 0 | -40,5 | −60…−40 | -65,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 95 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,5 | 0 | -16,8 | -4,7 | 17 | -7,14 | -3,03 | Kênh giảm | -10,5 | 20,2 | -1,5 | 21,12 | 3 | 19,27 | 6 | 0,5 | Nến đỏ thường | 806 | 43,6 | 41,8 | 1,8 | 38 | 0,94 | -52,7 | 8,5 | 1,6 | 76.195 | -0,48 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NHAHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 7,26 | 0,28 | -42 | −60…−40 | -67,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 194 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,6 | 0 | -24,4 | -5 | 6 | -6,86 | 9,14 | Chưa rõ cấu trúc | -9,3 | 6,63 | -8,7 | 7,35 | 1,2 | 6,57 | 9,5 | 0,12 | Nến đỏ thường | 757 | 45,2 | 42,9 | 2,3 | 46 | 0,46 | -61,5 | 11,7 | 1,4 | 184.195 | -0,45 | -0,45 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| HBCUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3 | 0 | -43,3 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 158 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -26,8 | 0 | -33,7 | -18 | 106 | -7,47 | -11,31 | Nêm giảm | -18,9 | 2,9 | -3,3 | 3,22 | 7,3 | 2,68 | 10,7 | 0,69 | Long-Legged Doji | 211 | 30,3 | 41,7 | -11,3 | 27 | 0,88 | -58,3 | 3,5 | 1,8 | 562.075 | -0,62 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TIGHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 5,4 | 0 | -44,7 | −60…−40 | -72,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,3 | 0 | -14,3 | -5,6 | 32 | -4,96 | 0,83 | Nêm giảm | -11,5 | 5,2 | -3,7 | 5,58 | 3,2 | 5,07 | 6,1 | 0,53 | Dragonfly Doji | 264 | 26,1 | 36,7 | -10,5 | 32 | 0,47 | -41,3 | 3,9 | 3,2 | 572.745 | -0,61 | -0,45 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TALHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,65 | 0 | -46,5 | −60…−40 | -70,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 97 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -14,4 | 1 | -19 | -7,4 | 14 | -4,19 | 1,96 | Kênh giảm | -8,7 | 21,55 | -0,5 | 22,45 | 3,7 | 20,31 | 6,2 | 0,59 | Doji | 35 | 42,9 | 43,8 | -0,9 | 35 | 0,21 | -44,8 | 11 | 7,4 | 321.760 | -0,44 | -0,65 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TINUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 84,8 | 0,12 | -46,7 | −60…−40 | -91,6 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -27,8 | 0 | -30,3 | -16,9 | 34 | -2,21 | -8,56 | Tam giác giảm | -25,6 | 83 | -2,1 | 94,57 | 11,5 | 73,94 | 12,8 | 0,9 | Nến đỏ thường | 226 | 50,4 | 40,9 | 9,6 | 27 | 0,07 | -52,9 | 73,1 | 1,3 | 13.750 | -0,89 | -0,65 | 1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| OILUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 12,9 | 0 | -47,1 | −60…−40 | -59 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -16,8 | 1 | -8 | -4,5 | 5 | -4,88 | -4,65 | Tam giác giảm | -5,8 | 12,7 | -1,6 | 13,43 | 4,1 | 11,9 | 7,8 | 0,53 | Doji | 62 | 43,6 | 37,5 | 6,1 | 40 | 0,63 | -49,8 | 31,1 | 28,3 | 2.092.260 | -0,52 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TCXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 27,6 | -0,18 | -47,3 | −60…−40 | -91,4 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,1 | 0 | -18,4 | -11,8 | 34 | -4,3 | -6,74 | Tam giác giảm | -20,7 | 26,6 | -3,6 | 28,59 | 3,6 | 26,11 | 5,4 | 0,66 | Nến đỏ thường | 51 | 39,2 | 40 | -0,8 | 32 | 0,78 | -38,1 | 3,8 | 66,2 | 2.319.895 | -0,64 | -0,65 | 0,2 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| ELCHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,5 | 0 | -47,7 | −60…−40 | -97,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,8 | 0 | -22,8 | -13,8 | 45 | -5,74 | -9 | Tam giác giảm | -16,1 | 10,85 | -5,7 | 12,36 | 7,5 | 10,41 | 9,5 | 0,79 | Long-Legged Doji | 84 | 38,1 | 41,7 | -3,6 | 32 | 1,05 | -54,1 | 6 | 6,7 | 536.405 | -0,6 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| MMLUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 25,4 | 0,4 | -47,8 | −60…−40 | -72 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -23,5 | 0 | -13,7 | -6,7 | 29 | -4,13 | 3,18 | Kênh giảm | -7,6 | 25,3 | -0,4 | 26,21 | 3,2 | 24,14 | 5 | 0,64 | Doji | 192 | 32,3 | 40,1 | -7,8 | 36 | 0,44 | -42,9 | 5 | 3 | 113.710 | -0,48 | -0,65 | -0,3 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TCMHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 14,7 | -1,01 | -47,9 | −60…−40 | -88,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 189 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -17,9 | 0 | -22,8 | -9 | 170 | -5,75 | -3,42 | Hình chữ nhật | -17 | 14,55 | -1 | 15,32 | 4,2 | 13,94 | 5,2 | 0,81 | Nến đỏ thường | 955 | 39,4 | 41 | -1,7 | 26 | 1,02 | -45,3 | 1 | 11 | 718.930 | -0,7 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVIHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 62 | 0 | -48,2 | −60…−40 | -50,4 | Nghiêng tăng | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,3 | 1 | -7,1 | -5,3 | 9 | -1,98 | 0,9 | Kênh giảm | -9,9 | 61 | -1,6 | 64,23 | 3,6 | 58,74 | 5,3 | 0,68 | Long-Legged Doji | 126 | 42,1 | 40,1 | 2 | 34 | 0,52 | -43,1 | 7,5 | 1,8 | 28.320 | -0,59 | -0,65 | 0 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| LDGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 2,39 | 0 | -48,8 | −60…−40 | -84,1 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 169 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18,2 | 0 | -20,5 | -8,4 | 19 | -5,08 | -1,02 | Kênh giảm | -12,8 | 2,37 | -0,8 | 2,47 | 3,4 | 2,2 | 7,8 | 0,43 | Nến đỏ thường | 645 | 40,6 | 44,1 | -3,5 | 38 | 0,97 | -53,4 | 0,8 | 1,7 | 683.940 | -0,55 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| CMGHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 19,75 | 2,6 | -49,5 | −60…−40 | -99 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -20,7 | 0 | -23,9 | -13,3 | 93 | -5,8 | -9 | Kênh giảm | -22,9 | 19 | -3,8 | 21,04 | 6,5 | 18,48 | 6,5 | 1,01 | Morning Star | 124 | 41,1 | 40,7 | 0,5 | 29 | 1,47 | -49,4 | 4 | 4,3 | 206.980 | -0,78 | -0,65 | 0,5 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| DSEHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 20,65 | -2,82 | -50 | −60…−40 | -58,1 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -12,1 | 0 | -8,4 | -6,7 | 20 | -1,32 | -2,32 | Tam giác tăng | -11 | 21,67 | 4,9 | 20,06 | 2,9 | 1,72 | Bearish Engulfing | 29 | 44,8 | 43,2 | 1,6 | 24 | 1,44 | -20,6 | 1 | 11,1 | 514.040 | -0,73 | -0,65 | 0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||||
| HPXHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 3,81 | 0,53 | -50,1 | −60…−40 | -72,5 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -10,6 | 0 | -13 | -7 | 20 | -3,37 | -3,68 | Tam giác giảm | -9,5 | 3,79 | -0,5 | 3,98 | 4,5 | 3,65 | 4,1 | 1,1 | Nến xanh thường | 385 | 38,4 | 40,6 | -2,2 | 29 | 1,19 | -31,2 | 1,1 | 4,5 | 1.119.965 | -0,67 | -0,4 | -0,1 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| FOXUPCoM | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 55,8 | 0 | -50,7 | −60…−40 | -88,8 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,3 | 0 | -22,6 | -9,6 | 99 | -3,37 | -2,16 | Nêm giảm | -16,1 | 54,3 | -2,7 | 58,96 | 5,7 | 53,26 | 4,6 | 1,24 | Nến đỏ thường | 479 | 45,5 | 42,8 | 2,7 | 27 | 0,55 | -49,2 | 2,8 | 3,6 | 60.820 | -0,64 | -0,65 | 0,05 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| PVCHNX | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 11,4 | 0 | -52 | −60…−40 | -76,8 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 59 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -18 | 0 | -18,2 | -6,3 | 11 | -4,13 | -4,46 | Tam giác giảm | -10,2 | 11,3 | -0,9 | 12,03 | 5,5 | 10,53 | 7,6 | 0,72 | Gravestone Doji | 119 | 44,5 | 40,4 | 4,1 | 37 | 0,69 | -50,4 | 22,6 | 9,1 | 755.120 | -0,6 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| TTFHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 1,29 | -1,53 | -53,6 | −60…−40 | -100 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 145 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -29,1 | 0 | -38,1 | -18,2 | 195 | -8,55 | -5,96 | Nêm giảm | -22,8 | 1,22 | -5,4 | 1,42 | 9,9 | 1,14 | 11,9 | 0,84 | Spinning Top | 201 | 43,8 | 42,3 | 1,5 | 34 | 1,02 | -69,5 | 5,7 | 1,4 | 989.650 | -0,63 | -0,65 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| NVLHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 10,65 | -0,47 | -53,6 | −60…−40 | -76,9 | GIẢM | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -22,8 | 0 | -20,2 | -13,2 | 27 | -0,09 | -11,44 | Kênh giảm | -16,8 | 9,6 | -9,9 | 11,04 | 3,7 | 9,67 | 9,2 | 0,4 | Nến đỏ thường | 483 | 43,9 | 45,1 | -1,2 | 38 | 0,55 | -45,6 | 14,3 | 288,6 | 26.799.160 | -0,69 | -0,45 | -0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| D2DHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 21,7 | 0 | -53,7 | −60…−40 | -75 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 96 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -15,2 | 0 | -16,6 | -7,2 | 13 | -3,61 | -9,18 | Kênh tăng | -14,7 | 21 | -3,2 | 22,91 | 5,6 | 20,65 | 4,8 | 1,16 | Evening Star | 103 | 43,7 | 43,2 | 0,5 | 29 | 0,31 | -32,2 | 3,3 | 2,7 | 111.685 | -0,65 | -0,4 | -0,35 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 | ||||||
| SCSHOSE | 9 | TRÁNH – Pha 4 | 40,1 | -0,12 | -59,3 | −60…−40 | -72,6 | Nghiêng giảm | 4 | Giảm giá | 4 | 0 | 57 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -13,4 | 0 | -14,4 | -8,9 | 17 | -2,43 | -4,73 | Hình chữ nhật | -10,5 | 43,17 | 7,7 | 38,95 | 2,9 | 2,66 | Inverted Hammer | 52 | 51,9 | 42,2 | 9,7 | 20 | 2,41 | -28 | 0,1 | 4,9 | 116.630 | -0,82 | -0,65 | 0,15 | 1 Tích luỹ | 18 | 34 | 30–40 – hẹp vừa | 0 | 1 | 1.483 | 1 |
* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;
Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS
Cách thức chốt lời và dừng lỗ
Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

| Chỉ số CK | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7.744,06 | +0,3 | +12,9 |
| NASDAQ | 26.713,03 | +0,1 | +15,0 |
| Dow Jones | 52.177,69 | +1,1 | +7,8 |
| Russell 2000 | 2.767,27 | +1,4 | +10,3 |
| Nikkei 225 | 65.324,29 | +1,4 | +26,0 |
| Hang Seng | 24.162,17 | +0,4 | -8,3 |
| CSI 300 | 4.170,61 | +0,0 | +0,0 |
| KOSPI | 5.668,05 | +2,1 | +31,5 |
| TAIEX | 47.111,26 | +0,3 | +60,5 |
| FTSE 100 | 10.840,40 | +1,1 | +8,9 |
| DAX | 25.382,62 | +0,3 | +3,4 |
| CAC 40 | 7.934,70 | +0,8 | -3,2 |
| Hàng hóa & lợi suất | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| Dầu WTI ($/bbl) | 97,97 | +3,0 | +70,9 |
| Dầu Brent ($/bbl) | 105,92 | -0,1 | +74,4 |
| Khí TN ($/MMBtu) | 3,24 | +1,2 | -10,6 |
| Vàng ($/oz) | 4.170,10 | +1,5 | -3,7 |
| Bạc ($/oz) | 56,84 | +2,3 | -19,4 |
| Bạch kim ($/oz) | 1.610,70 | +0,6 | -24,2 |
| Đồng ($/lb) | 6,51 | -1,5 | +15,5 |
| Cà phê ($/lb) | 294,80 | -1,1 | -17,5 |
| Mỹ — TPCP 3M (%) | 4,09 | +0,1 | +15,7 |
| Mỹ — TPCP 5 năm (%) | 4,90 | -1,9 | +31,0 |
| Mỹ — TPCP 10 năm (%) | 5,09 | -2,0 | +21,5 |
| Mỹ — TPCP 30 năm (%) | 5,43 | -1,7 | +11,6 |
| Tỷ giá | Giá | 1 ngày | YTD |
|---|---|---|---|
| US Dollar (DXY) | 102,00 | -0,5 | +3,6 |
| EUR/USD | 1,12 | -0,1 | -4,7 |
| USD/JPY | 157,96 | -0,2 | +0,8 |
| GBP/USD | 1,32 | -0,2 | -1,8 |
| USD/CNY | 6,69 | +0,0 | -4,3 |
| USD/CHF | 0,83 | -0,1 | +5,0 |
| AUD/USD | 0,70 | -0,1 | +4,5 |
| USD/CAD | 1,42 | -0,0 | +3,6 |
| USD/KRW | 1.339,35 | -0,1 | -7,2 |
| USD/SGD | 1,28 | +0,3 | -0,1 |
| USD/INR | 95,15 | -0,1 | +5,8 |
| USD/VND | 25.894,00 | -0,1 | -1,5 |
Cập nhật theo phiên 16/10/2026
