VIC207.000▼ -3,7%VHM60.300▼ -1,2%VCB56.200▼ -1,2%BID33.650▼ -0,9%VPB24.000▼ -2,0%CTG30.500▼ -0,3%TCB33.250▲ +0,2%VGI76.300▼ -0,4%GAS76.700▲ +0,8%MCH139.800▼ -0,1%VIC207.000▼ -3,7%VHM60.300▼ -1,2%VCB56.200▼ -1,2%BID33.650▼ -0,9%VPB24.000▼ -2,0%CTG30.500▼ -0,3%TCB33.250▲ +0,2%VGI76.300▼ -0,4%GAS76.700▲ +0,8%MCH139.800▼ -0,1%
AASMarket InsightsSmart Invest Research19/10/2026
19/10/2026 · VN-Index 1.689,84MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 19/10/2026

Market Insights

"Ngoài giòn trong dẻo" (Ngược chiều chỉ số): Trái ngược với vẻ ngoài "đỏ lửa" của điểm số, độ rộng sàn HOSE lại nghiêng về sắc xanh với 162 mã tăng / 133 mã giảm. Số lượng cổ phiếu nằm trên đường MA20 (tăng từ 160 lên 174 mã) và MA50 (tăng từ 126 lên 134 mã) đều cải thiện tích cực. Các nhóm ngành Chăm sóc sức khỏe (+3,92%), Chứng khoán (+1,49%) và Khai khoáng (+1,30%) vẫn hút tiền và ngược dòng ngoạn mục. Đây là phiên đi ngược chiều thứ 55 trong năm 2026 (chiếm kỷ lục 28,2%)

VN-Index (HOSE)

1.689,84
-0,94%

Số mã tăng / giảm

334 / 275
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất giảm giá

51,60%
Tăng giá 48,40%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc12 ngành
  • Ngân hàng117 · 116
  • Tài nguyên Cơ bản118 · 112
  • Bán lẻ119 · 105
  • Xây dựng và Vật liệu109 · 117
  • Dầu khí113 · 109
  • Y tế108 · 112
  • Truyền thông109 · 111
  • Hàng cá nhân & Gia dụng107 · 112
  • Thực phẩm và đồ uống113 · 100
  • Ô tô và phụ tùng111 · 105
  • Bảo hiểm109 · 101
  • Du lịch và Giải trí104 · 106
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom3 ngành
  • Bất động sản99 · 122
  • Dịch vụ tài chính98 · 120
  • Công nghệ Thông tin98 · 101
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi4 ngành
  • Hóa chất118 · 90
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp117 · 90
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt117 · 97
  • Viễn thông112 · 95
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 19/10/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+29 ròng
16275133
162 tăng75 đứng133 giảm
HNX+5 ròng
646959
64 tăng69 đứng59 giảm
UPCOM+25 ròng
1088183
108 tăng81 đứng83 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 866

32≤ −7%17−7%~−5%38−5%~−3%100−3%~−1%101−1%~0%2330%1040%~1%1281%~3%423%~5%315%~7%40≥ 7%
Giảm 288Tăng 345

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+0,52BSR+0,37VPL+0,30MSN+0,30GAS+0,28LPB-0,31MBB-0,39STB-0,42ACB-0,43FPT-0,48BID-0,61HPG-1,03VPB-1,19VHM-1,21VCB-12,80VIC

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

017.2M34.5M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-38029/09-91130/09+3.15101/10-3.29902/10-28405/10-2.52006/10-93407/10-44708/10-9.73309/10-61512/10-46813/10-78314/10-71415/10-56016/10-85319/10

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+1,63Chế biến Thủy sản+1,51SX Phụ trợ+1,51Khai khoáng+0,90Chứng khoán+0,90Thiết bị điện+0,90SX Hàng gia dụng+0,61Bán lẻ+0,53Tiện ích+0,44Bán buôn+0,35Chăm sóc sức khỏe+0,25Vận tải - kho bãi+0,24Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.000Trần: 49,6 tỷ · 9 mã49,6TrầnTăng: 5.265,4 tỷ · 162 mã5.265,4TăngKhông đổi: 575,3 tỷ · 75 mã575,3Không đổiGiảm: 5.410,4 tỷ · 133 mã5.410,4GiảmSàn: 1,3 tỷ · 2 mã1,3Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

FRT · HOSE
+151
MBB · HOSE
+55
BVH · HOSE
+39
TCB · HOSE
+26
SSI · HOSE
+25
VPL · HOSE
+19
GMD · HOSE
+8
DCM · HOSE
+7
POW · HOSE
+5
VVS · HOSE
+3

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

VCB · HOSE
-104
VHM · HOSE
-102
ACB · HOSE
-93
VJC · HOSE
-72
FPT · HOSE
-42
MSB · HOSE
-39
CTG · HOSE
-39
BID · HOSE
-38
SHB · HOSE
-38
TCX · HOSE
-37

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%32.3%9%16.6%8%5%7%13/1030.3%10.6%20.3%5%4%5%14/1029.0%14.7%19.3%4%5%6%15/1033.6%12.3%18.4%5%5%16/1033.3%17.6%15.9%5%19/10
Ngân hàngChứng khoánBất động sảnThực phẩm - Đồ uốngVận tải - kho bãiVật liệu xây dựngSX Phụ trợXây dựngCông nghệ và thông tinThiết bị điệnSX Nhựa - Hóa chấtBán lẻBán buônTiện íchKhai khoángBảo hiểmNông - Lâm - NgưChế biến Thủy sảnSX Hàng gia dụngChăm sóc sức khỏeSản phẩm cao suDịch vụ tư vấn, hỗ trợDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríTài chính khácSX Thiết bị, máy móc

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
22%
58%
18%
Bất động sản (88)
25%
38%
34%
Tiện ích (84)
20%
62%
15%
Vận tải - kho bãi (81)
26%
52%
20%
Vật liệu xây dựng (60)
37%
47%
12%
Thực phẩm - Đồ uống (59)
32%
49%
17%
Bán buôn (57)
18%
49%
28%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
35%
42%
19%
SX Phụ trợ (37)
24%
62%
11%
Công nghệ và thông tin (36)
19%
42%
33%
Khai khoáng (35)
34%
40%
26%
SX Hàng gia dụng (34)
35%
56%
9%
Chăm sóc sức khỏe (31)
23%
42%
29%
Chứng khoán (30)
30%
40%
30%
Ngân hàng (24)
13%
17%
71%
Bán lẻ (24)
33%
50%
8%
Nông - Lâm - Ngư (22)
36%
32%
27%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
33%
33%
28%
Thiết bị điện (15)
33%
33%
33%
SX Thiết bị, máy móc (13)
31%
46%
23%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
27%
45%
18%
Bảo hiểm (11)
18%
36%
45%
Chế biến thủy sản (8)
25%
50%
25%
Sản phẩm cao su (7)
57%
43%
Tài chính khác (3)
33%
33%
33%
Chưa phân loại (541)
10%
78%
9%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

3492.8%≤10K4.51236.2%≤20K4.34534.9%≤40K1.0388.3%≤60K1.33210.7%≤80K310.3%≤100K8506.8%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 12.457 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
-3,72%
VHM
-1,15%
KSF
-0,93%
VRE
+0,88%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
-1,23%
BID
-0,88%
VPB
-2,04%
CTG
-0,33%
TCB
+0,15%
MBB
-0,76%
ACB
-1,70%
STB
-1,59%
LPB
+1,18%
HDB
-0,22%
MSB
+0,00%
SSB
-1,24%
SHB
-0,94%
VIB
NVB
TPB
OCB
EIB
ABB
BSR
+1,76%
VPL
+1,27%
DMX
-0,27%
TCX
+0,72%
VCK
VPX
GEE
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
IDP
CRV
VSF
ACV
-0,96%
VJC
+0,00%
HVN
+0,71%
GMD
VNM
-0,52%
MSN
+1,40%
SAB
-0,47%
VGI
-0,39%
FPT
-1,89%
FOX
GAS
+0,79%
POW
PGV
MCH
-0,14%
MWG
+0,41%
FRT
SSI
+1,80%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
+0,32%
DCM
DPM
HPG
-1,67%
THD
REE
CC1
MSR
PVD
PVS
BVH
PVI
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
Vật liệu xây dựng
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.993+15,13%+20,44%+15,22%+43,80%-3,92%
Chứng khoán2.120+67,56%+83,38%+138,47%+88,03%+15,85%
Bất động sản1.907+0,18%-14,07%+10,99%-2,88%-37,75%
Thực phẩm - Đồ uống648+30,02%+15,87%-4,36%+0,12%-4,78%
Vận tải - kho bãi467-17,16%-1,98%-38,47%-18,08%-21,13%
Vật liệu xây dựng371+34,79%-31,58%-51,12%-48,66%-0,60%
SX Phụ trợ342-16,35%-19,68%-49,87%-27,54%-40,23%
Xây dựng311+40,74%+32,67%+4,02%+38,28%+39,17%
Công nghệ và thông tin256+6,63%-39,03%-30,49%+41,33%-55,50%
Thiết bị điện230+25,98%+73,42%+160,96%+95,11%+33,33%
SX Nhựa - Hóa chất226-2,29%-32,80%-22,01%-24,03%-44,39%
Bán lẻ225+46,64%-27,17%+3,23%-50,17%-4,19%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC207.000-3,72%2.1M73,39,51.606.773
VHM60.300-1,15%6.1M4,71,4495.354
VCB56.200-1,23%4.2M11,41,9469.589
BID33.650-0,88%3.3M7,71,3261.737
VPB24.000-2,04%30.8M7,21,2240.000
CTG30.500-0,33%18.5M5,41,2236.892
TCB33.250+0,15%19.7M8,71,3235.618
VGI76.300-0,39%81K19,06,0232.243
GAS76.700+0,79%536K14,62,6185.073
MCH139.800-0,14%831K24,49,6182.775
MBB19.700-0,76%12.0M5,61,2182.486
HPG20.550-1,67%13.2M7,21,3173.503
ACV41.300-0,96%825K11,92,0147.972
BSR28.850+1,76%4.9M6,71,9144.461
VPL80.000+1,27%763K48,13,1143.464
GVR31.350+0,32%1.3M17,32,0125.400
VNM57.500-0,52%1.5M11,03,6120.172
ACB20.250-1,70%7.3M7,21,2117.540
STB61.800-1,59%2.2M38,41,9116.506
LPB38.450+1,18%1.3M10,12,6114.861

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 48,40%Giảm giá 51,60%Đi ngang 0,00%
  • Tăng giá 48,40%
  • Giảm giá 51,60%
  • Đi ngang 0,00%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 48,86%Nến Đỏ 51,14%Nến Doji 0,00%
  • Nến Xanh 48,86%
  • Nến Đỏ 51,14%
  • Nến Doji 0,00%
Kháng cự1.745,00
Hỗ trợ1.650,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

FRT
146.000 đ · +3,6%
Trung lập+29
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,78
Điểm xu hướng+47,3
Đà 60 phiên+39,1%
Dốc MA150-1,0
Biên 60 phiên36,0%
So đỉnh 52T84,7%
ATR203,6%
Cắt lỗ135.460 · −7,2%
Lợi/lỗ0,65
Hỗ trợ
143.920
−1,4%
XS T+1 tăng
45,4%
nền 45,6%
Kháng cự
152.800
+4,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 46 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·394 · ≈ nền
MCH
139.800 đ · -0,1%
Trung lập-10
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×1,53
Điểm xu hướng+17,4
Đà 60 phiên+5,3%
Dốc MA150-0,3
Biên 60 phiên10,5%
So đỉnh 52T75,8%
ATR201,8%
Cắt lỗ134.770 · −3,6%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
137.174
−1,9%
XS T+1 tăng
44,4%
nền 43,0%
Kháng cự
140.360
+0,4%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 37 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến đỏ thường ·486 · ≈ nền
BMP
138.000 đ · -1,8%
Trung lập-29
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×3,34
Điểm xu hướng-25,0
Đà 60 phiên-8,6%
Dốc MA150-0,3
Biên 60 phiên11,5%
So đỉnh 52T76,4%
ATR201,2%
Cắt lỗ134.650 · −2,4%
Lợi/lỗ0,99
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
38,8%
nền 42,8%
Kháng cự
141.301
+2,4%
GIẢMPha 1 · Tích luỹ · 129 phiên
Kênh giảmNến đỏ thường ·1060 · -4,0
HHV
9.330 đ · -1,8%
TRÁNH – Pha 4+2
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,36
Điểm xu hướng-41,3
Đà 60 phiên-6,2%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên20,8%
So đỉnh 52T61,6%
ATR202,3%
Cắt lỗ8.906 · −4,5%
Lợi/lỗ0,56
Hỗ trợ
9.071
−2,8%
XS T+1 tăng
42,3%
nền 43,6%
Kháng cự
9.569
+2,6%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 143 phiên
Nêm giảmThree Inside Down ·26 · ≈ nền
VJC
127.500 đ · 0,0%
Trung lập-10
−1000+100
RSI 1445
KL/TB20×1,53
Điểm xu hướng-6,0
Đà 60 phiên+1,2%
Dốc MA150+0,3
Biên 60 phiên15,6%
So đỉnh 52T75,4%
ATR201,9%
Cắt lỗ122.640 · −3,8%
Lợi/lỗ0,55
Hỗ trợ
127.420
−0,1%
XS T+1 tăng
39,1%
nền 44,9%
Kháng cự
130.190
+2,1%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 20 phiên
Kênh giảmHanging Man ·105 · ≈ nền
VVS
84.900 đ · +6,9%
Trung lập-0
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×1,73
Điểm xu hướng-6,9
Đà 60 phiên-22,0%
Dốc MA150+1,6
Biên 60 phiên36,2%
So đỉnh 52T77,3%
ATR203,9%
Cắt lỗ78.210 · −7,9%
Lợi/lỗ0,51
Hỗ trợ
83.375
−1,8%
XS T+1 tăng
57,1%
nền 49,9%
Kháng cự
88.334
+4,0%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 25 phiên
Tam giác giảmMorning Star ·14 · ≈ nền
VPL
80.000 đ · +1,3%
Trung lập+10
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×1,12
Điểm xu hướng-13,9
Đà 60 phiên+8,8%
Dốc MA150-0,2
Biên 60 phiên20,9%
So đỉnh 52T72,1%
ATR202,6%
Cắt lỗ75.810 · −5,2%
Lợi/lỗ0,69
Hỗ trợ
79.240
−0,9%
XS T+1 tăng
46,7%
nền 40,4%
Kháng cự
82.900
+3,6%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 11 phiên
Hai đáyThree White Soldiers ·15 · ≈ nền
GAS
76.700 đ · +0,8%
Trung lập-20
−1000+100
RSI 1441
KL/TB20×0,50
Điểm xu hướng-28,8
Đà 60 phiên+22,6%
Dốc MA150-4,1
Biên 60 phiên35,9%
So đỉnh 52T60,0%
ATR203,4%
Cắt lỗ71.490 · −6,8%
Lợi/lỗ0,25
Hỗ trợ
75.500
−1,6%
XS T+1 tăng
47,3%
nền 45,1%
Kháng cự
78.001
+1,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 6 phiên
Tam giác cânSpinning Top ·239 · ≈ nền
MWG
74.200 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4+12
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,60
Điểm xu hướng+5,7
Đà 60 phiên+8,2%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên22,3%
So đỉnh 52T80,9%
ATR202,0%
Cắt lỗ71.272 · −4,0%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
73.396
−1,1%
XS T+1 tăng
46,4%
nền 48,0%
Kháng cự
74.494
+0,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 3 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·599 · ≈ nền
MSN
72.400 đ · +1,4%
Trung lập+17
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,74
Điểm xu hướng+16,8
Đà 60 phiên+13,3%
Dốc MA150-0,9
Biên 60 phiên19,9%
So đỉnh 52T77,0%
ATR202,6%
Cắt lỗ68.690 · −5,1%
Lợi/lỗ1,00
Hỗ trợ
71.963
−0,6%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 41,8%
Kháng cự
76.100
+5,1%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 8 phiên
Kênh tăngThree Inside Up ·88 · ≈ nền
CTR
67.800 đ · -0,3%
TRÁNH – Pha 4-32
−1000+100
RSI 1424
KL/TB20×0,38
Điểm xu hướng-57,4
Đà 60 phiên+2,1%
Dốc MA150-1,4
Biên 60 phiên19,8%
So đỉnh 52T68,4%
ATR202,3%
Cắt lỗ64.700 · −4,6%
Lợi/lỗ0,84
Hỗ trợ
67.100
−1,0%
XS T+1 tăng
46,0%
nền 46,0%
Kháng cự
70.405
+3,8%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 30 phiên
Kênh giảmThree Inside Down ·50 · ≈ nền
BVH
70.700 đ · -1,8%
Trung lập-6
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×1,55
Điểm xu hướng+23,5
Đà 60 phiên+23,8%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên33,7%
So đỉnh 52T79,9%
ATR203,8%
Cắt lỗ65.350 · −7,6%
Lợi/lỗ0,53
Hỗ trợ
69.002
−2,4%
XS T+1 tăng
31,8%
nền 45,0%
Kháng cự
73.535
+4,0%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 53 phiên
Kênh tăngHanging Man ·66 · -13,1
CTD
63.200 đ · +1,3%
TRÁNH – Pha 4+36
−1000+100
RSI 1461
KL/TB20×1,18
Điểm xu hướng-12,2
Đà 60 phiên+12,9%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên16,3%
So đỉnh 52T68,1%
ATR202,5%
Cắt lỗ60.090 · −4,9%
Lợi/lỗ0,26
Hỗ trợ
60.856
−3,7%
XS T+1 tăng
44,8%
nền 43,8%
Kháng cự
64.000
+1,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 78 phiên
Tam giác cânLong-Legged Doji ·87 · ≈ nền
STB
61.800 đ · -1,6%
GIẢM TỶ TRỌNG-58
−1000+100
RSI 1418
KL/TB20×0,73
Điểm xu hướng-46,9
Đà 60 phiên-13,0%
Dốc MA150+1,1
Biên 60 phiên28,0%
So đỉnh 52T78,2%
ATR203,1%
Cắt lỗ57.920 · −6,3%
Lợi/lỗ2,04
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
44,0%
nền 41,9%
Kháng cự
69.715
+12,8%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 10 phiên
Kênh tăngBearish Engulfing ·184 · ≈ nền
VHM
60.300 đ · -1,2%
GIẢM TỶ TRỌNG-42
−1000+100
RSI 1432
KL/TB20×0,76
Điểm xu hướng-36,5
Đà 60 phiên-5,0%
Dốc MA150+3,6
Biên 60 phiên38,0%
So đỉnh 52T72,3%
ATR204,0%
Cắt lỗ55.440 · −8,1%
Lợi/lỗ1,20
Hỗ trợ
58.800
−2,5%
XS T+1 tăng
43,8%
nền 45,0%
Kháng cự
66.135
+9,7%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 16 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·434 · ≈ nền
VCB
56.200 đ · -1,2%
TRÁNH – Pha 4-14
−1000+100
RSI 1436
KL/TB20×1,40
Điểm xu hướng-38,3
Đà 60 phiên+3,9%
Dốc MA150-1,1
Biên 60 phiên15,7%
So đỉnh 52T71,9%
ATR201,3%
Cắt lỗ54.760 · −2,6%
Lợi/lỗ0,77
Hỗ trợ
56.000
−0,4%
XS T+1 tăng
43,9%
nền 44,8%
Kháng cự
57.310
+2,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 31 phiên
Tam giác tăngEvening Star ·155 · ≈ nền
BFC
56.500 đ · -4,2%
Trung lập+8
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,34
Điểm xu hướng+36,6
Đà 60 phiên+14,6%
Dốc MA150-1,7
Biên 60 phiên34,6%
So đỉnh 52T77,7%
ATR204,7%
Cắt lỗ51.225 · −9,3%
Lợi/lỗ1,46
Hỗ trợ
55.748
−1,3%
XS T+1 tăng
54,9%
nền 45,7%
Kháng cự
64.200
+13,6%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 98 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Black Crows ·142 · +9,2
TLG
55.700 đ · +1,5%
Trung lập+40
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,90
Điểm xu hướng+63,0
Đà 60 phiên+21,5%
Dốc MA150+1,3
Biên 60 phiên21,0%
So đỉnh 52T95,6%
ATR202,4%
Cắt lỗ53.060 · −4,7%
Lợi/lỗ0,49
Hỗ trợ
54.200
−2,7%
XS T+1 tăng
35,3%
nền 40,1%
Kháng cự
57.000
+2,3%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 17 phiên
Kênh tăng ▲4,1%Morning Star ·133 · ≈ nền
DCL
52.000 đ · +4,0%
THEO DÕI – chờ điểm vào+61
−1000+100
RSI 1470
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng+71,7
Đà 60 phiên+36,5%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên32,1%
So đỉnh 52T82,8%
ATR204,9%
Cắt lỗ46.915 · −9,8%
Lợi/lỗ2,12
Hỗ trợ
47.013
−9,6%
XS T+1 tăng
48,4%
nền 39,7%
Kháng cự
62.800
+20,8%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 19 phiên
Kênh tăng ▲3,8%Three White Soldiers ·124 · ≈ nền
GMD
54.000 đ · 0,0%
Trung lập+28
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,41
Điểm xu hướng+46,7
Đà 60 phiên+12,5%
Dốc MA150+0,8
Biên 60 phiên21,0%
So đỉnh 52T93,1%
ATR202,5%
Cắt lỗ51.313 · −5,0%
Lợi/lỗ0,74
Hỗ trợ
52.647
−2,5%
XS T+1 tăng
42,4%
nền 41,9%
Kháng cự
56.000
+3,7%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 10 phiên
Tam giác tăng ▲1,5%Nến đỏ thường ·1065 · ≈ nền
VHC
51.400 đ · +1,6%
TRÁNH – Pha 4-10
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,20
Điểm xu hướng-30,6
Đà 60 phiên-3,2%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên15,2%
So đỉnh 52T73,5%
ATR202,4%
Cắt lỗ48.920 · −4,8%
Lợi/lỗ0,01
Hỗ trợ
50.410
−1,9%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 44,5%
Kháng cự
51.432
+0,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 31 phiên
Nêm giảmInverted Hammer ·74 · ≈ nền
PET
50.000 đ · -1,0%
Trung lập+35
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,54
Điểm xu hướng+83,9
Đà 60 phiên+43,7%
Dốc MA150+9,6
Biên 60 phiên46,6%
So đỉnh 52T87,1%
ATR205,4%
Cắt lỗ44.565 · −10,9%
Lợi/lỗ1,36
Hỗ trợ
49.920
−0,2%
XS T+1 tăng
41,2%
nền 43,4%
Kháng cự
57.400
+14,8%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 231 phiên
Kênh tăngNến đỏ thường ·1114 · ≈ nền
VPI
50.200 đ · +4,4%
BÁN – rời Pha 2-39
−1000+100
RSI 1431
KL/TB20×1,28
Điểm xu hướng-45,6
Đà 60 phiên-10,7%
Dốc MA150+0,8
Biên 60 phiên31,4%
So đỉnh 52T79,2%
ATR204,0%
Cắt lỗ46.210 · −8,0%
Lợi/lỗ1,48
Hỗ trợ
47.950
−4,5%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 47,1%
Kháng cự
56.108
+11,8%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 5 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·136 · ≈ nền
HAH
49.100 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4+3
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×0,56
Điểm xu hướng-7,7
Đà 60 phiên+9,5%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên21,6%
So đỉnh 52T71,3%
ATR202,8%
Cắt lỗ46.320 · −5,7%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
48.281
−1,7%
XS T+1 tăng
26,0%
nền 43,8%
Kháng cự
49.911
+1,7%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 5 phiên
Chưa rõ cấu trúcHanging Man ·73 · -17,7
BCM
39.200 đ · +1,7%
TRÁNH – Pha 4+1
−1000+100
RSI 1449
KL/TB20×1,23
Điểm xu hướng-48,0
Đà 60 phiên+3,4%
Dốc MA150-5,9
Biên 60 phiên33,4%
So đỉnh 52T47,7%
ATR203,1%
Cắt lỗ36.745 · −6,3%
Lợi/lỗ0,53
Hỗ trợ
39.075
−0,3%
XS T+1 tăng
48,7%
nền 41,1%
Kháng cự
40.511
+3,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 150 phiên
Nêm giảmLong-Legged Doji ·39 · ≈ nền
LPB
38.450 đ · +1,2%
TRÁNH – Pha 4-54
−1000+100
RSI 1433
KL/TB20×0,69
Điểm xu hướng-80,1
Đà 60 phiên-29,3%
Dốc MA150+0,7
Biên 60 phiên48,9%
So đỉnh 52T65,7%
ATR204,0%
Cắt lỗ35.345 · −8,1%
Lợi/lỗ1,19
Hỗ trợ
37.200
−3,3%
XS T+1 tăng
51,7%
nền 44,6%
Kháng cự
42.160
+9,6%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Kênh giảmThree Inside Up ·58 · ≈ nền
PHR
32.250 đ · +0,8%
Trung lập-1
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,66
Điểm xu hướng-6,0
Đà 60 phiên+2,8%
Dốc MA150-0,3
Biên 60 phiên15,7%
So đỉnh 52T79,5%
ATR202,7%
Cắt lỗ30.535 · −5,3%
Lợi/lỗ0,19
Hỗ trợ
31.600
−2,0%
XS T+1 tăng
42,0%
nền 44,0%
Kháng cự
32.575
+1,0%
ĐI NGANGPha 1 · Tích luỹ · 18 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·912 · ≈ nền
MSH
32.000 đ · +1,8%
TRÁNH – Pha 4+26
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×1,60
Điểm xu hướng+12,4
Đà 60 phiên+4,9%
Dốc MA150-2,2
Biên 60 phiên11,9%
So đỉnh 52T79,7%
ATR201,4%
Cắt lỗ31.085 · −2,9%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
30.690
−4,1%
XS T+1 tăng
42,4%
nền 46,8%
Kháng cự
32.150
+0,5%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 30 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·92 · ≈ nền
GVR
31.350 đ · +0,3%
TRÁNH – Pha 4-21
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,47
Điểm xu hướng-14,0
Đà 60 phiên+15,5%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên29,8%
So đỉnh 52T67,4%
ATR203,3%
Cắt lỗ29.275 · −6,6%
Lợi/lỗ0,30
Hỗ trợ
30.800
−1,8%
XS T+1 tăng
49,4%
nền 48,1%
Kháng cự
31.973
+2,0%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·478 · ≈ nền
VGC
44.250 đ · +2,1%
Trung lập+33
−1000+100
RSI 1459
KL/TB20×0,46
Điểm xu hướng+51,4
Đà 60 phiên+22,0%
Dốc MA150-0,7
Biên 60 phiên27,9%
So đỉnh 52T80,3%
ATR203,1%
Cắt lỗ41.550 · −6,1%
Lợi/lỗ0,78
Hỗ trợ
43.528
−1,6%
XS T+1 tăng
43,6%
nền 44,4%
Kháng cự
46.350
+4,7%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 17 phiên
Kênh tăngNến xanh thường ·511 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 34,6% · 30–40 – hẹp vừa · 1.484 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

263 / 263 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
CDCHOSE1MUA – đồng thuận23,95,2990≥ +6097TĂNG2Tăng giá2046312BREAK ĐỈNH NỀN10005,1125,618,103,8926,01Tam giác tăng18,321,31-10,822,386,4Three White Soldiers11056,440,715,7790,82065,75,2245.925110,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SCLUPCoM1MUA – đồng thuận30,32,0288,8≥ +60100TĂNG2Tăng giá20121112BREAK ĐỈNH NỀN00001,7140,813,207,1726,05Kênh tăng6,328,21-6,9312,328,147,10,32Three Outside Up1338,541-2,5691,99-2,3117,83104.7750,880,811 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CTPHNX1MUA – đồng thuận8,67,566,7≥ +6073Nghiêng tăng2Tăng giá206102BREAK ĐỈNH NỀN00003,6120,423,902,5940,91Chưa rõ cấu trúc21,17,56-12,112,241,97,799,44,44Three White Soldiers8556,535,820,7753,33-29,579,21,3166.6950,90,350,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VEAUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng390,5243,3+40…+6063,9TĂNG2Tăng giá201113VÀO PHA 20000-2,5111,6701,1712,56Chưa rõ cấu trúc-3,737,7-3,3402,637,753,20,8Bullish Engulfing665041,88,2731,67-9,733,120,1528.2450,510,350,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DHCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng37,82,1641,4+40…+6062,4TĂNG2Tăng giá2047311MUA NHỊP CHỈNH4000-5,1115,34,702,3113,51Chưa rõ cấu trúc-4,336,11-4,537,830,135,56,10,01Morning Star11447,443,93,4550,73-5,144,119,8520.1050,610,35-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VPBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng24-2,0433,7+20…+4073,4TĂNG2Tăng giá202113VÀO PHA 21000-3,8112,99,201,3113,27Chưa rõ cấu trúc8,823,39-2,524,95422,745,30,75Three Line Strike giảm047,1631,56-9,228,9460,319.731.3750,430,350,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PSDHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào16,2-1,8269≥ +6065,3Nghiêng tăng1Tích luỹ107400001-3125,629,200,2550,03Tam giác cân29,613,41-17,216,73,114,79,30,33Nến đỏ thường52842,638,93,8750,39-3,655,33212.21510,5-0,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MCPHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào29,550,1768,3≥ +6051,4ĐI NGANG1Tích luỹ101184100000,2175,600,1212,6Tam giác giảm3,728,13-4,829,60,228,9520,08Three White Soldiers5937,341,2-3,9801,15-0,211,5135.7400,6410,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DCLHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào52461,4≥ +6071,7Nghiêng tăng1Tích luỹ10194100003,8124,923,10-2,7927,9Kênh tăng3,847,01-9,662,820,846,929,82,12Three White Soldiers12448,439,78,7700,66-17,210051,71.105.6100,940,35-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VBBHOSE5BÁN – rời Pha 212,15-2,41-4,9−20…023,4Nghiêng giảm3Phân phối2332102BÁN – rời Pha 2200-19,504,80,203,7116,05Kênh tăng-14,112,13-0,212,381,910,7311,70,16Nến đỏ thường42841,135,65,5490,04-19,552,11,6118.9300,020,05-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NVBHNX5BÁN – rời Pha 213,3-3,62-16,4−20…043TĂNG1Tích luỹ1022102BÁN – rời Pha 2100-25,719,42,703,376,5Kênh tăng-22,212,95-2,613,682,911,1516,20,18Nến đỏ thường75836,733,82,9441-25,731,732,72.173.210-0,12-0,4-0,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VPIHOSE5BÁN – rời Pha 250,24,37-38,8−40…−20-45,6Nghiêng giảm3Phân phối3052102BÁN – rời Pha 2410-20,80-10,5-13,5130,83-11,19Tam giác tăng-20,447,95-4,556,1111,846,2181,48Bullish Engulfing1365047,13311,28-20,88,689,91.604.425-0,85-0,411 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,7-0,853,90…+2014Nghiêng tăng2Tăng giá2071101GIẢM – mất MA ngắn600-8,312,4-1,362,238,34Nêm tăng-8,311,65-0,511,851,310,96,80,19Hanging Man1315,440,1-24,8500,98-38,9589,7813.0550,13-0,350,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,2-0,49-1,9−20…0-2,6ĐI NGANG3Phân phối1244210010-3,40-0,5-0,590,035,97Kênh tăng3,620-120,260,319,811,90,15Nến đỏ thường24533,936,4-2,6460,44-11,414,819,3950.300-0,060,050,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
ABWUPCoM6GIẢM TỶ TRỌNG14,2-1,39-9,7−20…040Nghiêng tăng2Tăng giá20771101GIẢM – mất MA ngắn100-4,7114,3-0,813,775,02Tam giác tăng-4,113,18-7,214,310,813,832,60,3Marubozu giảm757,135,321,9430,83-4,757,81,279.315-0,21-0,20,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,25-1,7-34,2−40…−20-31,9Nghiêng giảm3Phân phối3039210010-11,40-5,7-6,8220,36-3,72Tam giác cân-11,220,15-0,520,883,119,543,50,88Nến đỏ thường1.11240,741,2-0,6331-15,18,2152,47.299.615-0,64-0,150,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG60,3-1,15-42,4−60…−40-36,5Nghiêng giảm3Phân phối3016210010-24,20-12-13,5263,59-5,7Nêm giảm-13,658,8-2,566,149,755,448,11,2Nến đỏ thường43443,845-1,3320,76-27,744,1529,18.039.075-0,79-0,40,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VICHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG207-3,72-44,4−60…−40-12,1Nghiêng tăng2Tăng giá321313101GIẢM – mất MA ngắn710-21,910-8,574,84-6,19Tam giác cân-10,8206,99-0221,036,8193,066,71,01Marubozu giảm8240,243,1-2,9310,78-21,9122,6607,52.695.640-0,74-0,650,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG61,8-1,59-57,8−60…−40-46,9Nghiêng giảm3Phân phối3010210010-21,80-12,1-15,4141,06-14,19Kênh tăng-2169,7212,857,926,32,04Bearish Engulfing1844441,92,2180,73-21,834,5206,73.007.705-0,86-0,650,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
APSHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY5,30-61,9≤ −60-74,3GIẢM4Giảm giá4039100000-18,50-15,2-9,719-2,34-8,96Kênh giảm-75,1-3,85,534,24,6612,10,35Nến đỏ thường81937,634,13,6380,94-44,263,1559.945-0,76-0,65-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
ELCHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY11,35-1,3-62,4≤ −60-98,9GIẢM4Giảm giá40153100000-19,90-23,7-14,446-5,63-7,73Tam giác giảm-17,210,85-4,412,278,110,289,50,86Evening Star10746,741,75,1310,83-54,74,66,7545.270-0,77-0,65-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,72-6,93-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4045100000-80,80-80,1-74,266-8,25-74,39Hình chữ nhật-82,814,37113,84,631,63,6Doji9748,551,4-2,910,54-83,301,3128.395-0,96-0,90,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SASUPCoM8Trung lập38,61,3165,7≥ +6072Nghiêng tăng3Phân phối30242100000,8116,113,200,3823,82Hình chữ nhật9,734,72-10,140,254,336,55,40,79Three White Soldiers6533,940,8-7741,75-4,143,51,335.8450,730,80,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CQNUPCoM8Trung lập31,53,2858,6+40…+6010,7ĐI NGANG1Tích luỹ102324000000,604,25,10-0,3912,2Hình chữ nhật0,330,24-435,2111,830,652,74,36Three White Soldiers955,637,218,4790,87-10,512,41,548.5600,610,60,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
AASUPCoM8Trung lập10,30,9856,4+40…+6084,2TĂNG1Tích luỹ1026410000-1121,918,300,2119,23Tam giác giảm37,39,8-4,910,419,596,90,14Long-Legged Doji13834,840,1-5,3665,24-14,251,514,91.498.3250,740,30,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PGCHOSE8Trung lập15,91,9251,7+40…+6087,8TĂNG1Tích luỹ221532100001122,513,301,0717,59Hình chữ nhật9,714,83-6,717,359,114,787,11,29Three White Soldiers10847,238,88,4641,14-8,336,61,388.6050,780,55-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HT1HOSE8Trung lập13,26,8850,3+40…+600,3Nghiêng tăng4Giảm giá121281000002,310,17,50-3,6519,13Tam giác giảm5,213,19-0,113,653,412,46,10,56Nến xanh thường92338,839,7-0,9694,25-35,518,25,4433.6850,710,10,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MSBHOSE8Trung lập14,8049,3+40…+6082,7TĂNG2Tăng giá2018310000-1,3119,58,605,1420,78Kênh tăng8,514,34-3,1151,414,025,30,25Nến đỏ thường32043,846-2,2690,79-1,364,2181,312.654.4450,660,7-0,21 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TRCHOSE8Trung lập24,25047,8+40…+6089,4TĂNG2Tăng giá2031110000-61259,904,0120,97Kênh tăng9,923,8-1,825,86,422,467,40,87Spinning Top9645,841,74,1611,21-6566,2256.1150,560,350,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VSFUPCoM8Trung lập28,8-0,3546,4+40…+6013,3Nghiêng giảm1Tích luỹ1054200000-1,708,39,80-0,7520,76Chưa rõ cấu trúc-11,126,6-7,629,31,727,524,40,39Dragonfly Doji4833,339-5,7741,04-17,7201,243.8400,620,30,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VLBUPCoM8Trung lập49,42,2845,4+40…+6038,3ĐI NGANG3Phân phối3055210000016,42,700,5610,99Chưa rõ cấu trúc1,248,23-2,449,9148,232,40,43Nến xanh thường38738,243,9-5,7655,89-320,4120.7950,260,80,71 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DHAHOSE8Trung lập54,80,9244,1+40…+6055,5TĂNG1Tích luỹ1041410000-1,3114,44,900,628,68Kênh tăng0,653,87-1,755,51,351,386,20,2Nến xanh thường1.06841,142,1-1560,79-16,732,81,121.0200,350,1511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HTNHOSE8Trung lập7,15043,9+40…+6082,4TĂNG2Tăng giá2025110000-5,4133,611,106,4611,16Chưa rõ cấu trúc-4,86,47-9,57,170,36,597,80,03Doji6750,844,36,4591,12-5,478,12,5350.2550,50,350,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NT2HOSE8Trung lập23,350,2141,2+40…+6028,2Nghiêng tăng1Tích luỹ104400000-1,1128,80-2,920,72Tam giác giảm7,422,89-223,61,122,264,70,23Spinning Top18751,942,89,1701,02-20,715,6251.104.6650,570,050,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MSRUPCoM8Trung lập65,50,9240,9+40…+60100TĂNG2Tăng giá2043110001-6,4149,929,505,9834,41Nêm tăng-460,6-7,5706,958,1811,20,61Nến xanh thường49537,239,6-2,4690,34-6,4218,4146,62.438.8350,620,5-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TLGHOSE8Trung lập55,71,4639,9+20…+4063TĂNG2Tăng giá2017110000-2,3112,15,701,299,25Kênh tăng4,154,2-2,7572,353,064,70,49Morning Star13335,340,1-4,7630,9-4,431,914,7270.2500,450,350,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MBGHNX8Trung lập2,7-3,5739+20…+4031,3Nghiêng giảm1Tích luỹ104400000-18,204,516,20-2,9530,7Chưa rõ cấu trúc-102,65-23,322,22,35131,71Long-Legged Doji28930,833,9-3,1620,81-30,828,61,1416.5950,73-0,2-0,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HDBHOSE8Trung lập22,75-0,2238,9+20…+4063,8TĂNG1Tích luỹ1059210000-3111,16,800,8214,06Hình chữ nhật6,721,91-3,723,453,121,6250,62Nến đỏ thường44546,347,6-1,3660,71-332397,918.049.9930,480,350,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
C69HNX8Trung lập17,9037,5+20…+4028,5Nghiêng giảm3Phân phối3050200000-8,204,35,500,4519,15Chưa rõ cấu trúc-0,617,8-0,519,58,916,816,11,47Nến xanh thường53334,938,2-3,3591,78-14,872,13,6203.8700,360,150,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TLDHOSE8Trung lập7,910,8937,4+20…+40-11,7ĐI NGANG1Tích luỹ1094300000-0,60-0,610-0,347,98Hình chữ nhật-3,87,83-17,960,67,574,40,13Nến xanh thường46743,741,22,5643,54-4,68,41,4176.4100,190,80,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PETHOSE8Trung lập50-0,9934,9+20…+4083,9TĂNG2Tăng giá20231110000-12,913415,809,5737,24Kênh tăng-12,149,92-0,257,414,844,5710,91,36Nến đỏ thường1.11441,243,4-2,2590,54-12,9162,745,3922.9550,650,15-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HDAHNX8Trung lập9,2-2,1334,8+20…+40100TĂNG2Tăng giá2098310000-8,9140,523,706,6246,24Chưa rõ cấu trúc-88,68-5,710,19,88,1611,30,87Long-Legged Doji21530,736,9-6,2650,89-8,980,42,3260.8000,480,35-0,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TNGHNX8Trung lập18,53,9334+20…+4026,2Nghiêng tăng4Giảm giá1222100000-3,110,88,70-3,2320,14Chưa rõ cấu trúc-1,618,36-0,819,13,217,286,60,49Nến xanh thường90742,642,50611,99-28,429,714,8823.3550,5-0,10,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VGCHOSE8Trung lập44,252,0833,5+20…+4051,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1017410000-4,518,16,50-0,6618,26Kênh tăng-2,943,53-1,646,354,741,556,10,78Nến xanh thường51143,644,4-0,7590,46-19,730,228640.0450,610,15-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DXPHNX8Trung lập152,7430+20…+4065,7TĂNG2Tăng giá2010310000-9,119,5601,8621,02Chưa rõ cấu trúc-814,37-4,216,51013,867,61,32Nến xanh thường9883739-2560,91-9,153,17,3486.8350,280,350,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
FRTHOSE8Trung lập1463,5529+20…+4047,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1046410000-4,519,73,20-1,0219,52Tam giác tăng-3,3143,92-1,4152,84,7135,467,20,65Nến xanh thường39445,445,6-0,1560,78-15,345,7101,5702.9350,470,15-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BWEHOSE8Trung lập42028,8+20…+40-16,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1086400000-3,20-1,50,10-0,679,5Chưa rõ cấu trúc-7,141,96-0,142,250,640,583,40,18Dragonfly Doji3928,242,7-14,5580,97-12,65,92,766.9150,210,30,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
GMDHOSE8Trung lập54028,4+20…+4046,7TĂNG3Phân phối3010210000-3,616,83,800,7812,03Tam giác tăng1,552,65-2,5563,751,3150,74Nến đỏ thường1.06542,441,90,4600,41-6,946,575,71.434.6500,340,350,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TCBHOSE8Trung lập33,250,1527,5+20…+4041,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1034410000-5,514,93,30-0,069,8Tam giác tăng-2,532,72-1,633,71,431,874,20,33Spinning Top1945046,93,1581,07-18,519,8603,618.410.6650,410,1501 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TVNUPCoM8Trung lập9,71,0427,3+20…+4042,6Nghiêng tăng1Tích luỹ222300000-4,914,76,201,0716,07Chưa rõ cấu trúc2,89,35-3,69,932,48,967,60,31Nến xanh thường48632,536,7-4,2591,09-18,139,95,9617.8800,410,1501 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PVPHOSE8Trung lập22,71,3426,7+20…+4090,8TĂNG2Tăng giá2046310000-11,2132,217,405,7232,47Chưa rõ cấu trúc-9,222,2-2,225,5512,620,3810,21,23Three Inside Up3339,440,9-1,5590,49-11,276,535,21.595.7950,50,15-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DRIUPCoM8Trung lập15,91,2726,2+20…+4083,5TĂNG2Tăng giá2025310000-7,6121,612,403,4822,28Chưa rõ cấu trúc-5,915,79-0,717,28,214,379,60,85Bullish Engulfing8042,536,46,1570,38-7,666,128,81.806.0600,420,35-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HIIHOSE8Trung lập9,94,124,6+20…+4086,7TĂNG3Phân phối2310210000-16,1142,14,509,56-6,7Chưa rõ cấu trúc-12,49,54-3,611,819,28,929,91,94Nến xanh thường41645,443,22,3570,93-16,1131,76,2641.2250,360,050,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HCMHOSE8Trung lập24,21,8924,5+20…+403,2Nghiêng giảm3Phân phối3010210000-10,501,7-3,2182,153,09Chưa rõ cấu trúc-8,723,88-1,324,661,922,795,90,33Nến xanh thường80644,846,4-1,6511,08-11,546,863,92.673.5550,020,1511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
ASPHOSE8Trung lập15,65-0,6324,1+20…+4076TĂNG2Tăng giá20124110001-7,9160,29,2017,653,52Kênh tăng-4,314,55-715,941,814,239,10,2Hanging Man17428,739-10,2550,58-7,9283,62,5156.7950,20,250,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CARHNX8Trung lập35-9,7919,80…+20100TĂNG2Tăng giá124110002-26,3186,669,306,15108,92Chưa rõ cấu trúc-26,327,77-20,747,535,728,6318,21,96Nến đỏ thường10254,942,312,6610,05-26,3182,32,269.4750,48-0,1-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VCKHOSE8Trung lập281,4519,20…+20-41,6GIẢM1Tích luỹ101400000-9,40-12,6-3,371-0,953,54Kênh giảm-5,727,75-0,928,963,426,714,60,74Nến xanh thường4837,540,3-2,8501,48-26,56,444,31.595.3350,05-0,211 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SCGHNX8Trung lập65,80,4618,70…+209,7TĂNG1Tích luỹ10226400000-0,511,21,300,178,48Chưa rõ cấu trúc-11,265,12-166,10,564,981,30,37Nến xanh thường30742,745,3-2,6611,25-16,515,41,827.8600,210,301 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PHPUPCoM8Trung lập47,5017,50…+2074,1TĂNG2Tăng giá2054310000-8,5121,63,804,1714,45Nêm tăng-6,947,35-0,351,99,343,7181,16Evening Star805538,816,2520,63-8,569,413,1273.5500,220,35-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
ORSHOSE8Trung lập13,5016,80…+20-0ĐI NGANG1Tích luỹ1079410000-1000,3-0,733-0,328,92Tam giác tăng-7,513,45-0,313,60,712,94,40,17Nến đỏ thường72242,1375,1540,82-17,213,525,21.888.1250,010,150,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MSNHOSE8Trung lập72,41,416,60…+2016,8Nghiêng tăng1Tích luỹ108400000-4,910,64,40-0,913,89Kênh tăng-3,771,96-0,676,15,168,695,11Three Inside Up8846,641,84,8560,74-2317,3407,75.683.5900,34-0,1-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HIDHOSE8Trung lập5,05115,90…+2066,5TĂNG1Tích luỹ107400000-16,4118,120,400,33-6,14Tam giác cân8,64,65-8618,84,29151,25Bullish Engulfing9037,841-3,2610,94-57,660,33,8795.4100,48-0,35-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
ABBUPCoM8Trung lập17,60,5715,70…+2049,2Nghiêng tăng2Tăng giá20139310000-3,3114,91,505,234,71Nêm tăng-0,617,33-1,517,640,217,142,60,09Morning Star4847,936,311,7530,77-6,979,915,2854.9450,050,250,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PATUPCoM8Trung lập73,62,0814,40…+2043,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1020410000-9,118,66,50-0,598,12Chưa rõ cấu trúc-7,370,3-4,574,851,769,375,80,3Morning Star4136,646,2-9,6540,9-25,530,2113.4100,27-0,20,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SBGHOSE8Trung lập14-0,3613,50…+2063,2TĂNG2Tăng giá2029110000-4,4119,12,204,477,65Hình chữ nhật12,913,7-2,114,161,113,463,90,28Three Outside Down333,336,6-3,2500,55-4,449,53,2224.4650,130,250,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VIBHOSE8Trung lập13,75-0,7213,30…+203,7ĐI NGANG4Giảm giá1371100000-3,20-3,11,90-0,979,69Chưa rõ cấu trúc-9,613,58-1,314,193,213,263,60,89Nến đỏ thường59242,744,9-2,1540,92-21,67,270,95.192.3900,14-0,10,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DGWHOSE8Trung lập45,452,1312,60…+2049,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1050410000-7,1110,95,10-0,19,98Kênh tăng-4,843,24-4,945,550,242,27,20,03Dragonfly Doji3330,344,4-14,1530,6-17,847,879,21.718.3000,230,05-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
QNSUPCoM8Trung lập50,5-0,7911,60…+2039,6TĂNG2Tăng giá2028310000-4,9173,201,518,43Kênh tăng-4,949-350,950,948,194,60,19Nến xanh thường53645,542,82,7510,22-4,935,514,4280.0200,160,25-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PVTHOSE8Trung lập24,11,911,10…+2067,6TĂNG3Phân phối227210000-8,5117,4901,2511,35Tam giác tăng-5,722,3-7,524,130,122,028,60,01Morning Star16240,742,7-1,9550,4-1961196,78.123.4900,270,05-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VPLHOSE8Trung lập801,2710,20…+20-13,9ĐI NGANG1Tích luỹ1011400000-9,31-3,910-0,174,93Hai đáy-6,979,24-0,982,93,675,815,20,69Three White Soldiers1546,740,46,3521,12-27,919,453,7678.4900,14-0,10,21 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VGRUPCoM8Trung lập12708,30…+2066,7TĂNG1Tích luỹ1010210000-35140,210,3011,3710,49Kênh tăng-35125,55-1,1134,145,6102,7919,10,29Doji54438,843-4,2500,23-35190,86,139.3500,47-0,65-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BFCHOSE8Trung lập56,5-4,247,60…+2036,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1098200000-1216,810,80-1,6627,75Chưa rõ cấu trúc-10,355,75-1,364,213,651,239,31,46Three Black Crows14254,945,79,2540,34-22,347,413,1232.8700,28-0,1-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VGTUPCoM8Trung lập11,72,637,50…+2015,1Nghiêng tăng1Tích luỹ109400000-6,413,13,20-2,3513,28Hình chữ nhật-4,111,44-2,212,56,810,896,90,99Nến xanh thường52333,337,2-4560,9-27,415,86,7575.4150,26-0,1-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NAFHOSE8Trung lập4805,70…+20-12,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1021300000-1,40-2,3-0,2291,326,61Kênh tăng-10,547,98-048,10,247,620,80,26Nến xanh thường56337,540,8-3,3470,88-1154,812,7264.650-0,070,150,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SHNHNX8Trung lập8-3,614,50…+2066,1Nghiêng giảm2Tăng giá2012110000-13040,88011,0918,33Tam giác tăng-5,97,89-1,49,2156,72160,94Nến đỏ thường91133,333,7-0,4530,56-29,81501,6193.5550,16-0,1-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
APHHOSE8Trung lập6,9904,40…+2067,6TĂNG2Tăng giá2012110000-7,8118,76,602,450,73Tam giác tăng-5,56,67-4,67,040,86,526,80,11Doji4753,244,29530,37-7,833,13,1442.4000,040,25-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
KDCHOSE8Trung lập50,603,90…+20-1,6ĐI NGANG1Tích luỹ10101410000-3,611,5-1,317-0,155,46Chưa rõ cấu trúc-4,250,2-0,850,780,349,522,10,16Nến xanh thường93639,638,90,8371,29-4,930,84,385.170-0,130,250,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
AFXHOSE8Trung lập9,802,90…+20-31,7ĐI NGANG1Tích luỹ102400000-3,90-4,3-1,833-0,975,42Hình chữ nhật-9,39,55-2,69,810,19,542,70,04Long-Legged Doji15824,132,8-8,8451,81-30,531,11,3135.285-0,05-0,20,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
KSVHNX8Trung lập117,92,72,50…+2056,6TĂNG3Phân phối3019110000-19,3111,93,500,2513,94Kênh tăng-11,4113,98-3,3146,123,9102,912,71,88Morning Star3729,741,9-12,2540,51-23,1116,59,582.1550,21-0,2-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HVHHOSE8Trung lập10,3501,70…+20-14,8ĐI NGANG1Tích luỹ1038410000-10,80-1,7-2,216-0,74,48Tam giác giảm-8,810,1-2,410,40,59,9440,12Nến đỏ thường39636,443,2-6,8450,68-26,511,32,1204.370-0,02-0,20,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HHPHOSE8Trung lập17-1,450,50…+2058,9TĂNG2Tăng giá20114310000-12,1119,12,604,424,05Kênh tăng-6,316,57-2,517,63,515,618,20,43Nến đỏ thường42538,840,5-1,7450,96-12,180,422,11.254.710-0,060,050,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VVSHOSE8Trung lập84,96,93-0−20…0-6,9Nghiêng giảm3Phân phối3025210000-12,204,3-3,9351,5810,94Tam giác giảm-1,783,38-1,888,33478,217,90,51Morning Star1457,149,97,2521,73-22,7251,412,9154.4400,03-0,101 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NABHOSE8Trung lập12-0,83-0,4−20…0-1,6ĐI NGANG1Tích luỹ1055200000-8,400,2100,946,95Kênh giảm-711,97-0,212,292,411,246,30,37Long-Legged Doji1254040,1-0,1471,05-11,118,826,12.115.730-0,070,050,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PHRHOSE8Trung lập32,250,78-0,9−20…0-6ĐI NGANG1Tích luỹ1018300000-6,81-4-14-0,348,35Tam giác tăng-4,731,6-232,58130,545,30,19Nến đỏ thường9124244-2460,66-20,522,116,3495.870-0,08-0,20,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TCOHOSE8Trung lập10,44,52-1,6−20…0-35ĐI NGANG4Giảm giá124100000-14,40-13,4-2,7140,552,08Tam giác giảm-6,39,84-5,410,460,69,815,70,11Nến xanh thường47037,241,7-4,4480,56-37,429,82,5232.925-0,01-0,450,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MSTHNX8Trung lập9,3-1,06-2−20…06,3Nghiêng giảm3Phân phối3016210000-9,702,3-4,5273,926,5Chưa rõ cấu trúc-11,49,27-0,39,52,28,8450,43Nến xanh thường67130,435-4,6450,58-13,1869,81.055.740-0,20,150,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VTOHOSE8Trung lập11,1-1,33-2,5−20…027,9TĂNG1Tích luỹ10176410000-913,52,500,2212,59Chưa rõ cấu trúc-7,110,83-2,411,140,410,356,80,06Nến đỏ thường1.02638,838,70,1480,31-12,911,28,5737.5550,060,05-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VC3HNX8Trung lập23,20-2,7−20…0-29,4ĐI NGANG1Tích luỹ1019400000-4,10-3,7-1,319-0,853,81Kênh giảm-7,821,1-9,123,340,622,343,70,16Nến xanh thường87843,941,52,4450,88-15,31040,11.718.945-0,090,1501 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TDPHOSE8Trung lập28,65-3,86-3,7−20…021,1TĂNG1Tích luỹ1026210000-9,815,60,400,357,06Kênh tăng-9,828,55-0,331,610,325,989,31,1Evening Star5470,441,229,1480,71-1233,98,9313.570-0,060,15-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PCHHNX8Trung lập18,1-0,55-3,8−20…0-25,5ĐI NGANG1Tích luỹ1030300000-3,71-4-12-0,445,91Chưa rõ cấu trúc-14,118-0,618,270,917,632,60,35Three Inside Down3847,439,47,9460,97-14,99,71,688.050-0,03-0,150,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VOSHOSE8Trung lập11,50,88-3,9−20…08,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1015400000-10,912,24,90-2,679,91Nêm tăng-8,711,35-1,311,691,610,459,10,18Bullish Engulfing1154038,31,7510,34-3423,917,11.445.2390,1-0,2-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BAFHOSE8Trung lập30,95-0,16-4,4−20…0-1,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1066210000-6,212,4-2,4130,243Chưa rõ cấu trúc-5,430,5-1,531,311,229,853,60,33Nến đỏ thường23645,344,70,6390,56-6,221,950,71.618.755-0,170,250,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SBTHOSE8Trung lập22,5-0,66-4,7−20…06,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1044410000-6,814,7-1,340,295,56Chưa rõ cấu trúc-6,822,2-1,322,70,921,83,10,28Evening Star1265041,28,8440,97-8,417,626,21.152.650-0,160,2501 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
OCBHOSE8Trung lập10,050-5,2−20…0-9,6ĐI NGANG1Tích luỹ1094410000-8,60-2,3-3,6320,392,42Tam giác cân-8,69,81-2,410,10,59,82,50,2Nến đỏ thường36538,644,7-6420,54-15,811,310,51.043.755-0,220,050,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
GSPHOSE8Trung lập10,35-1,43-5,5−20…013,8Nghiêng tăng1Tích luỹ10354400000-8,812,430-0,5912,48Chưa rõ cấu trúc-7,610,33-0,210,3509,745,90Long-Legged Doji22032,741-8,3500,4-18,712,81,6151.4050,010,05-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SHIHOSE8Trung lập140-5,6−20…0-20,3ĐI NGANG1Tích luỹ1040400000-60-1,2-118-0,022,83Hình chữ nhật-4,413,1-6,414,030,212,997,20,03Nến xanh thường90834,338,1-3,8451,31-27,16,93,1218.045-0,13-0,10,21 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SABHOSE8Trung lập42,8-0,47-5,7−20…0-14ĐI NGANG1Tích luỹ1012310000-9,30-2,6-3,725-0,223,95Tam giác tăng-8,642,15-1,543,190,941,612,80,33Evening Star8052,542,99,6400,57-19,98,815,1349.165-0,230,050,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BVHHOSE8Trung lập70,7-1,81-5,9−20…023,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1053410000-10,512,82,50-0,836,8Kênh tăng-9,269-2,473,54465,357,60,53Hanging Man6631,845-13,1461,55-20,153,178,21.062.8950,04-0,2-0,21 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TVSHOSE8Trung lập13,30-7−20…0-2Nghiêng tăng1Tích luỹ1079410000-16,611-4,3110,26-2,98Hai đáy-14,713,17-113,874,312,218,20,52Nến đỏ thường53341,840,11,8430,31-16,613,42,7186.275-0,080,05-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
AAAHOSE8Trung lập7,191,27-8,4−20…019,6Nghiêng tăng1Tích luỹ1053410000-913,2-0,15-0,17-0,68Kênh tăng-6,77,14-0,77,20,16,844,90,01Morning Star13748,944,64,3510,54-16,312,811,31.551.755-0,120,05-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VABHOSE8Trung lập90-8,8−20…0-25,1ĐI NGANG1Tích luỹ103400000-4,40-3,5-0,821-0,674,53Chưa rõ cấu trúc-14,38,9-1,19,020,28,792,30,1Nến đỏ thường30336,633,82,9440,76-19,54,84437.340-0,180,050,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TCIHOSE8Trung lập9,80-9,3−20…00,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1075200000-5,30-4,20,601,48,04Hình chữ nhật-3,99,74-0,69,860,69,344,70,12Gravestone Doji966,739,926,8500,42-23,4261,2119.7750,03-0,2-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MCHHOSE8Trung lập139,8-0,14-9,7−20…017,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1037410000-4,212,3-0,43-0,314,12Chưa rõ cấu trúc-4137,17-1,9140,360,4134,773,60,11Nến đỏ thường48644,4431,4451,53-24,239,576,6542.515-0,21-0,20,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VJCHOSE8Trung lập127,50-10,2−20…0-6ĐI NGANG1Tích luỹ1020400000-7,61-2,30,100,28-1,6Kênh giảm-7,6127,42-0,1130,192,1122,643,80,55Hanging Man10539,144,9-5,8451,53-24,713,9118,4908.310-0,2-0,40,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NTPHNX8Trung lập51,8-2,63-11,1−20…024,4TĂNG1Tích luỹ10124410000-6,714,30,100,635,08Kênh tăng-651,73-0,152,711,849,165,10,34Evening Star16047,541,95,6461,71-21,125,27,8147.730-0,07-0,40,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PPTHNX8Trung lập14,9-1,32-12,8−20…0-28,8ĐI NGANG1Tích luỹ1042300000-4,50-2,9-1,611-0,14,4Kênh tăng-6,314,2-4,715,151,614,065,60,29Nến đỏ thường19134,632,71,8410,64-7,510,43,1205.365-0,250,25-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CTFHOSE8Trung lập18,90-13,3−20…0-1,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1049410000-11,711,6-5,418-0,08-3,46Kênh tăng-11,118,82-0,419,975,717,38,50,67Nến đỏ thường33743,340,62,7430,51-11,717,84,3226.695-0,40,050,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
EVSHNX8Trung lập5,4-3,57-13,5−20…014,7Nghiêng giảm1Tích luỹ1078410000-12,9040,200,578,51Kênh tăng-12,95,39-0,15,5124,6713,50,15Nến đỏ thường41838,335,42,9481,83-21,722,71,8313.500-0,21-0,20,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MIGHOSE8Trung lập15,650,97-15,2−20…0-15,5ĐI NGANG4Giảm giá1232100000-6,30-5,1-1,45-0,984,82Kênh giảm-4,315,3-2,215,871,414,914,70,29Bullish Engulfing9938,441-2,6450,67-22,210,81,7107.125-0,15-0,2-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
KLBHOSE8Trung lập11,151,36-19−20…0-27,6Nghiêng giảm1Tích luỹ1060210000-15,50-3,4-7,4160,61-5,38Tam giác tăng-12,910,55-5,411,553,510,416,70,53Nến xanh thường45735,538,2-2,8380,31-22,915,83,5293.545-0,38-0,20,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VNMHOSE8Trung lập57,5-0,52-19−20…0-24,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1094310000-10,71-2,3-4,817-1,241,55Chưa rõ cấu trúc-10,257-0,958,72,155,623,30,64Nến đỏ thường1.1343841,6-3,6400,75-21,47,9113,21.934.225-0,3-0,40,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
GASHOSE8Trung lập76,70,79-20,5−40…−20-28,8Nghiêng tăng1Tích luỹ106410000-15,11-1,7-4,86-4,06-5,13Tam giác cân-9,775,5-1,6781,771,496,80,25Spinning Top23947,345,12,2410,5-4040,986,31.069.090-0,26-0,650,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BSRHOSE8Trung lập28,851,76-21−40…−2022,5Nghiêng tăng3Phân phối309210000-13,816,20,60-0,05-2,61Tam giác tăng-9,828,69-0,630,696,426,448,40,76Spinning Top13945,343,61,7440,46-26,3116,133010.751.945-0,18-0,4-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PVSHNX8Trung lập31,81,27-23,6−40…−204,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1053410000-9,91-0,7-0,73-2,331,7Hình chữ nhật-729-8,832,020,729,118,50,08Bullish Engulfing20643,744,2-0,5430,46-32,344,7118,73.569.320-0,29-0,2-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SVNHNX8Trung lập33,45-26,2−40…−2019,6Nghiêng tăng1Tích luỹ104310000-33,3111,5-12,297,14-20,13Chưa rõ cấu trúc-30,22,8-6,73,061,92,4817,30,11Morning Star533432,11,9400,87-33,376,51291.775-0,34-0,40,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
THDHNX8Trung lập1000,1-27,2−40…−20-37,1Nghiêng giảm1Tích luỹ1044310000-32,40-4,5-20,94611,02-13,34Kênh giảm-11,978-22104,734,784,6615,30,31Nến đỏ thường41841,950,9-9410,86-54,6286,11,211.710-0,54-0,450,71 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HNGUPCoM8Trung lập5,80-27,8−40…−20-63,3GIẢM1Tích luỹ107300000-13,40-12,6-7,975-0,561,26Tam giác cân-15,95,7-1,75,972,95,475,70,52Dragonfly Doji10423,139-16330,48-31,8164,4739.475-0,45-0,40,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BMPHOSE8Trung lập138-1,78-29,1−40…−20-25GIẢM1Tích luỹ10129410000-6,50-2,3-424-0,272,42Kênh giảm-6,5141,32,4134,652,40,99Nến đỏ thường1.06038,842,8-4333,34-23,620,48,458.975-0,49-0,650,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MVNUPCoM8Trung lập60,3-0,5-31,1−40…−20-5,5Nghiêng tăng1Tích luỹ105310000-20,713,1-5,65-0,099,03Chưa rõ cấu trúc-17,158,48-363,114,752,4213,10,36Nến đỏ thường2484642,53,5430,45-28,450,81,726.535-0,34-0,4-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
KSFHNX8Trung lập74,2-0,93-32,4−40…−20-46ĐI NGANG1Tích luỹ1092300000-11,20-8,9-4,921-0,550,28Hình chữ nhật-1073,9-0,475,962,471,753,30,72Inverted Hammer1241,741,9-0,2320,83-39,221,67,9104.050-0,44-0,650,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SSBHOSE8Trung lập15,95-1,24-43,1−60…−405,3Nghiêng tăng1Tích luỹ108310000-35,712,2-8,8103,29-24,34Kênh tăng-33,815,6-2,216,553,814,2110,34Bearish Engulfing4148,842,26,6380,68-35,720,544,12.459.970-0,52-0,650,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VNBUPCoM8Trung lập13,9-1,42-50,1−60…−40-3,3Nghiêng tăng1Tích luỹ1027410000-26,81-3,9-6,960,46-13,43Nêm tăng-25,313,7-1,414,474,112,1112,90,32Bearish Engulfing6328,637,1-8,5370,3-31,215,81,694.760-0,58-0,4-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HSLHOSE8Trung lập7,7-0,9-53,7−60…−40-14,8Nghiêng giảm1Tích luỹ104310000-29,707-14,7103,85-6,81Tam giác cân-22,97,5-2,68,115,36,8111,60,46Three Black Crows13038,542-3,5340,23-31,363,88,3932.300-0,65-0,4-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PLCHNX9TRÁNH – Pha 420,79,5257,4+40…+60-5,8Nghiêng giảm4Giảm giá40122100000-10-1,16,20-7,0716,03Tam giác giảm419,49-5,920,921,119,525,70,19Bullish Engulfing16936,142-5,9665,72-48,321,82,3119.4400,690,10,71 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,333,0953,4+40…+600,3Nghiêng giảm4Giảm giá40143100000-0,40-4,410,10-5,119,25Tam giác tăng3,34,84-9,25,350,44,957,10,05Nến xanh thường65542,441,41671,56-3221,42,2439.4200,770,050,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CSVHOSE9TRÁNH – Pha 423,41,7448,7+40…+601,9Nghiêng giảm4Giảm giá40154100000-3,70-1,69,70-4,7920,39Chưa rõ cấu trúc6,422,98-1,823,781,621,96,40,25Nến xanh thường55346,843,53,3671,57-32,221,610446.8450,70,050,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,63,0343,6+40…+60-19Nghiêng giảm4Giảm giá40144100000-3,90-6,62,50-3,6711,41Tam giác giảm-5,613,28-2,414,164,112,895,30,79Nến xanh thường77040,144,3-4,2633,81-31,7117,7583.4850,280,3511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,853,2936,5+20…+4017,3Nghiêng giảm4Giảm giá40130100000-4,30-6,211,20-5,3925,47Kênh tăng1,117,19-8,818,960,617,3480,07Nến xanh thường90344,542,81,7641,86-40,524,820,51.151.6400,58-0,20,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 490,57,4836,4+20…+40-30,6Nghiêng giảm4Giảm giá4024100000-20,30-9,11,70-2,613,79Tam giác giảm9,388,96-1,794,74,683,18,20,57Three White Soldiers2934,544,3-9,9631,24-22,734,13,746.0700,320,350,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 463,21,2835,6+20…+40-12,2Nghiêng giảm4Giảm giá4078300000-1,70-8,63,90-3,3914,66Tam giác cân-0,660,86-3,7641,360,094,90,26Long-Legged Doji8744,843,81611,18-31,915,520,4335.1650,410,050,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,05-0,6630,9+20…+40-27,1Nghiêng giảm4Giảm giá40177300000-9,30-12,610-2,5812,09Kênh giảm-6,814,9-115,35214,295,10,39Nến đỏ thường1.06543,943,50,3631,2-40,214,527,81.964.7250,36-0,20,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 410,61,9230,7+20…+40-26,7Nghiêng giảm4Giảm giá40143100000-5,80-8,62,80-4,2213,12Chưa rõ cấu trúc-5,410,31-2,710,70,99,966,10,16Nến xanh thường77941,543,9-2,4631,46-35,817,822,52.270.9650,41-0,20,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 410,7-0,9327,6+20…+40-14,7Nghiêng giảm4Giảm giá4071100000-8,90-9,34,50-4,314,07Tam giác giảm-410,24-4,311,699,39,897,61,22Inverted Hammer7842,339,23,1591,02-43,116,91,6150.9500,53-0,350,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 4321,7526,4+20…+4012,4Nghiêng giảm4Giảm giá4030100000-0,50-34,70-2,1713,6Chưa rõ cấu trúc-13,630,69-4,132,150,531,092,90,16Bullish Engulfing9242,446,8-4,5671,6-20,312,72,684.7100,390,050,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,450,4825,2+20…+40-22Nghiêng giảm4Giảm giá4066100000-6,30-7,20,50-1,9310,19Tam giác giảm-5,410,4-0,510,55110,014,20,23Nến đỏ thường1.01545,345,8-0,4580,97-27,67,725,52.513.5350,240,050,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 412,951,1721,7+20…+40-43,4GIẢM4Giảm giá40178100000-14,80-18,7-3106-3,677,33Tam giác giảm4,912,35-4,713,32,711,997,40,36Nến đỏ thường1.13541,842,8-1541,3-58,714,186,97.013.3300,1-0,211 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VGSHNX9TRÁNH – Pha 416,91,221,5+20…+40-37,5Nghiêng giảm4Giảm giá40153100000-12,90-15,41,60-6,110,42Kênh giảm-10,116,64-1,517,21,815,657,40,24Long-Legged Doji25135,139,1-4641,04-48,122,53,2209.6550,33-0,20,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 421,150,7118,40…+20-33,7GIẢM4Giảm giá4020100000-11,30-4,5-2,443-2,967,26Kênh giảm-14,920,54-2,921,41,220,254,30,28Three White Soldiers11339,842,1-2,3551,56-41,79,611,9574.8100,04-0,211 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,250,4517,40…+20-34,9Nghiêng giảm4Giảm giá40189300000-10,80-13,5-1,113-2,572,4Chưa rõ cấu trúc-10,111,14-111,381,210,467,10,16Nến đỏ thường51350,149,60,5511,33-49,817,146,64.187.3950,07-0,3511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,21,5715,10…+20-36,3GIẢM4Giảm giá40144100000-5,80-10,4-0,5149-4,4210,95Nêm giảm-8,515,54-4,116,270,515,5640,11Nến xanh thường81342,642,7-0,2621,19-32,49,14,1261.8850,220,101 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 433,85-0,1514,40…+20-2,4Nghiêng tăng4Giảm giá4010100000-4,41-5,73,60-2,876,97Tam giác tăng-2,932,68-3,533,950,331,865,90,05Hanging Man3438,242,4-4,2520,4-32,318,886,12.528.5900,26-0,10,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,7-0,7613,60…+20-22,8Nghiêng tăng4Giảm giá4015100000-7,11-2,4-1,416-1,643,86Tam giác tăng-6,419,5-119,981,419,063,30,43Three Inside Down6842,743,4-0,7521,04-16,610,8224,611.513.8450,060,150,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 474,20,4111,70…+205,7Nghiêng tăng4Giảm giá403100000-41-1,42,30-2,1511,68Tam giác tăng-3,573,4-1,174,490,471,2740,1Nến đỏ thường59946,448-1,6540,6-19,122,2211,52.847.1850,110,150,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,250,9911,40…+20-48,2GIẢM4Giảm giá40190100000-15,60-14,5-4,929-3,123,47Chưa rõ cấu trúc-15,310,09-1,610,775,19,596,50,79Nến đỏ thường90845,245,5-0,3481,68-50,410,289,48.860.865-0,03-0,3511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 441,3-0,2410,90…+20-17,2Nghiêng giảm4Giảm giá40154100000-2,80-3,420-3,5710,79Tam giác giảm-2,440,48-242,32,439,6340,6Nến đỏ thường52343,641,81,8611,63-36,311,620,6505.8650,25-0,350,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,83-0,8710,40…+20-50,5GIẢM4Giảm giá40141100000-120-18,3-2,7124-4,816,19Nêm giảm-14,16,66-2,56,9726,544,30,48Nến đỏ thường99041,942,5-0,6531,14-48,510,56,3946.8550,07-0,20,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 4260,399,60…+20-45,9GIẢM4Giảm giá40112100000-6,80-11,3-1,9109-3,486,5Nêm giảm-8,525,6-1,626,31,225,053,70,32Three White Soldiers19742,644,5-1,8530,62-31,97,7281.098.5750,010,050,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
LASHNX9TRÁNH – Pha 411,6-0,859,40…+20-4,7Nghiêng giảm4Giảm giá40104100000-6,50-10,24,20-5,2614,04Kênh tăng-2,511,32-2,412,265,710,549,10,62Nến đỏ thường82238,137,40,7540,6-4114,95,2456.3020,29-0,35-0,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,5-0,339,10…+20-28,6Nghiêng giảm4Giảm giá4059100000-5,70-6,2-122-2,474,78Tam giác cân-2,929,94-1,930,79129,423,60,27Hanging Man5232,743,2-10,5542,6-28,87,4213,87.125.1300,07-0,10,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 422,751,118,10…+20-48,3Nghiêng giảm4Giảm giá407100000-16,40-15,4-618-0,892,45Kênh giảm-6,821,35-6,223,11,521,276,50,24Nến đỏ thường62743,745,8-2,1451,59-49,815,5141,56.131.730-0,05-0,4511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CTSHOSE9TRÁNH – Pha 420,9-0,9570…+20-31,8GIẢM4Giảm giá4017100000-12,90-6,2-362-1,923,05Chưa rõ cấu trúc-10,720,35-2,621,553,119,546,50,48Dark Cloud Cover2839,340,9-1,6521,39-42,811,220980.2100,02-0,350,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 426-0,766,30…+20-51,3GIẢM4Giảm giá4059100000-13,30-14,5-3,966-3,723,13Chưa rõ cấu trúc-11,425,36-2,527,05424,465,90,68Nến đỏ thường84344,5422,5511,98-36,411,66,9269.9550-0,350,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 411,95-0,425,80…+20-36Nghiêng giảm4Giảm giá4061100000-4,90-7,2-0,913-2,538,18Hình chữ nhật-3,611,94-0,112,050,911,374,90,18Nến đỏ thường49942,745,3-2,6510,79-24,86,213411.136.7330,13-0,101 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 411,5-0,865,30…+20-43,3GIẢM4Giảm giá404100000-9,80-10,5-3,482-1,76,96Kênh giảm-9,511,47-0,311,93,510,994,40,78Nến đỏ thường4774339,73,3450,83-24,68,513,11.142.220-0,05-0,10,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,81,840…+20-36,6Nghiêng tăng4Giảm giá40145100000-91-5,9-2,212-3,160,89Tam giác tăng-7,518,65-5,819,8018,775,20Three White Soldiers19147,644,82,9501,36-35,714,1369,118.637.6500,08-0,450,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,403,80…+20-53,3GIẢM4Giảm giá4056100000-10,40-12,5-3,868-3,751,86Chưa rõ cấu trúc-1011,25-1,411,853,910,775,60,71Nến đỏ thường97641,640,70,9491,12-34,48,12,6228.420-0,04-0,20,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,051,693,60…+20-63,3GIẢM4Giảm giá40178100000-17,80-18,7-6,127-4,390,26Chưa rõ cấu trúc-1611-8,712,060,111,27,10,01Nến đỏ thường78444,8422,8461,56-639,6313,526.094.990-0,12-0,4511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 449,10,412,60…+20-7,7Nghiêng tăng4Giảm giá405100000-8,21-2,21,70-2,1411,5Chưa rõ cấu trúc-7,248,28-1,749,911,746,325,70,29Hanging Man732643,8-17,7490,56-28,714,564,11.266.3950,21-0,2-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,402,40…+20-1,9Nghiêng tăng4Giảm giá4076100000-3,41-3,91,60-1,3110,33Chưa rõ cấu trúc-14,814,34-0,414,893,413,853,80,89Nến đỏ thường1.08040,242,9-2,7541,01-25,28,732,72.265.8400,12-0,1-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,540,12,10…+20-55,8GIẢM4Giảm giá40189100000-12,60-17,4-4,233-4,610,59Chưa rõ cấu trúc-12,39,5-0,49,964,48,886,90,64Nến đỏ thường1.00940,543,4-2,9461,17-59,69,538,94.105.695-0,18-0,3511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,33-1,792,10…+20-41,3GIẢM4Giảm giá40143100000-10,70-12,1-2,5110-2,96,39Nêm giảm-9,49,07-2,89,572,68,914,50,56Three Inside Down2642,343,6-1,3531,36-38,4924,32.672.7350,04-0,350,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 427,6-0,1820…+20-51,4GIẢM4Giảm giá40103100000-11,70-20,9-2,5113-5,989,68Chưa rõ cấu trúc-9,527,14-1,728,32,526,135,30,48Long-Legged Doji4841,747,4-5,7520,98-44,48,28,5313.1600,03-0,350,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PACHOSE9TRÁNH – Pha 414,751,031,90…+20-43,5GIẢM4Giảm giá4075100000-7,20-19-0,23-5,019,85Tam giác giảm1,714,26-3,414,780,213,736,90,03Three Inside Up6336,540,9-4,4541,63-42,78,52,6179.485-0,02-0,350,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,901,40…+20-41,6Nghiêng giảm4Giảm giá40232100000-9,20-9-1,616-4,254,39Kênh giảm-7,59,86-0,410,061,79,365,50,3Long-Legged Doji10733,637,5-3,8492,72-40,9105503.000-0,08-0,350,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 439,21,690,50…+20-48Nghiêng giảm4Giảm giá40150100000-13,90-17,4-3,217-5,864,89Nêm giảm-4,339,08-0,340,513,336,756,30,53Long-Legged Doji3948,741,17,6491,23-52,415,618,4468.8600,03-0,450,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,51,63-0,9−20…0-79,4GIẢM4Giảm giá4067100000-19,70-20,4-8,768-4,02-1,68Chưa rõ cấu trúc-18,112,45-0,413,79,611,359,21,04Three White Soldiers15135,840,8-5452,1-53,815,7120,19.517.510-0,23-0,3511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 456,23,5-0,9−20…0-56,6GIẢM4Giảm giá4041100000-16,10-19,2-4,473-5,611,45Kênh giảm-2,851,94-7,658,794,650,4710,20,45Nến xanh thường4955,147,37,8540,95-64,242,510,4196.790-0,13-0,350,71 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 415,65-0,32-1,4−20…0-50,1GIẢM4Giảm giá40157100000-11,80-13,3-2,933-4,934,17Chưa rõ cấu trúc-11,615,49-116,12314,974,40,68Nến đỏ thường1.13941,543,8-2,2490,85-40,1521,21.372.030-0,02-0,350,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BKCHNX9TRÁNH – Pha 4150-1,5−20…017,5Nghiêng tăng4Giảm giá401100000-23,91-1,39,40-3,4423,84Kênh tăng-17,114,75-1,715,21,312,4616,90,08Nến đỏ thường43037,239,6-2,4530,26-41,230,41,8115.6150,24-0,45-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,820,53-2,2−20…0-70,1GIẢM4Giảm giá40160100000-14,50-25,5-6,1117-6,97-1,26Nêm giảm-15,73,76-1,54,076,53,586,31,03Nến đỏ thường49740,442,5-2492,42-60,710,71,6429.245-0,25-0,3511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,790-2,4−20…0-11,4Nghiêng giảm4Giảm giá40153100000-4,80-8,43,40-5,0817,35Tam giác tăng-27,69-1,38,1857,197,70,65Marubozu giảm2934,542,4-7,9540,64-41,315,17,7996.3100,19-0,35-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,12,4-3,1−20…0-48,5GIẢM4Giảm giá40141100000-90-21-1,5146-6,848,4Kênh giảm-1,216,48-3,617,361,515,956,70,23Nến xanh thường40737,440-2,7531,19-50,612,59,2550.460-0,04-0,350,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,470,78-3,6−20…0-64,3GIẢM4Giảm giá40137100000-120-18,8-5,1115-4,541,33Kênh giảm-12,66,45-0,46,825,46,184,51,18Spinning Top22149,841,58,3451,58-41,47,84,4686.405-0,28-0,3511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,10,77-4,3−20…0-62,9GIẢM4Giảm giá4093100000-17,10-27,1-4,8127-7,826,5Hình chữ nhật-312,65-3,413,130,212,246,60,03Spinning Top20541,542-0,5470,68-54,36,993,87.113.795-0,05-0,450,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,050,53-4,3−20…0-70,3GIẢM4Giảm giá4063100000-17,70-18,5-7,133-4,410,69Nêm giảm-7,818,05-5,219,170,617,816,50,09Nến đỏ thường54152,746,95,8441,18-405,5144,47.555.940-0,26-0,4511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,80-4,4−20…0-46,3GIẢM4Giảm giá4049100000-8,50-10,9-3,528-2,471,76Nêm giảm-8,211,4-3,411,870,611,4530,21Hanging Man4134,241,1-7350,46-293,51,6131.775-0,17-0,20,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BVSHNX9TRÁNH – Pha 426,3-0,75-4,6−20…0-33,8GIẢM4Giảm giá4011100000-14,30-3,2-2,916-1,470,03Tam giác tăng-924,9-5,326,540,924,4770,13Shooting Star4440,939,81,1471,25-30,419,614,9559.720-0,18-0,20,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 420,55-1,67-5,3−20…0-42,3GIẢM4Giảm giá4055100000-8,30-9,8-2,928-2,283,72Tam giác tăng-7,620,51-0,221,17319,763,90,78Bearish Engulfing18348,144,93,2470,76-22,54,9357,817.479.300-0,14-0,20,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 491,12-7−20…05,4Nghiêng giảm4Giảm giá4060100000-10,90-7,95,30-4,2719,81Chưa rõ cấu trúc-108,59-4,69,657,28,0510,60,68Long-Legged Doji18242,336,16,2551,36-37,918,41,2133.0950,1-0,35-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,70-7,2−20…0-42,9GIẢM4Giảm giá4057100000-7,80-15,8-0,33-2,538,81Hình chữ nhật-4,14,69-0,24,710,34,367,20,04Nến đỏ thường40836,533,33,3500,27-396,81,7363.215-0,09-0,450,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
IDCHNX9TRÁNH – Pha 433,90-8,1−20…0-6,3Nghiêng tăng4Giảm giá4031100000-5,31-62,60-2,198,74Chưa rõ cấu trúc-4,833,04-2,534,030,431,955,80,06Doji16939,145,1-6520,81-25,822,545,41.328.020-0,05-0,1-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 414,150-8,2−20…0-63,9GIẢM4Giảm giá40156100000-17,20-25-5,5127-6,994,58Chưa rõ cấu trúc-16,113,84-2,214,774,413,45,30,83Nến đỏ thường84339,741-1,3500,78-57,38,954,73.949.144-0,19-0,350,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 448,60,62-8,5−20…0-32,5Nghiêng tăng4Giảm giá4022100000-4,91-5,3-1,512-1,624,56Tam giác giảm-4,947,85-1,549,030,947,32,70,33Three White Soldiers10649,145,43,6470,5-22,27,63,468.525-0,11-0,20,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,25-0,61-8,6−20…0-64,3GIẢM4Giảm giá4062100000-8,20-17,3-3,5111-3,856,83Nêm giảm-515,75-3,116,461,315,640,32Nến đỏ thường86539,1381,1421,08-39,93,252,43.170.715-0,11-0,450,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 417,40-9−20…0-52,4GIẢM4Giảm giá40154100000-110-18,9-3,217-7,774,69Chưa rõ cấu trúc-8,717,32-0,417,973,316,495,30,63Nến đỏ thường42244,346,7-2,4480,83-518,54,5260.515-0,12-0,450,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CEOHNX9TRÁNH – Pha 410,9-0,91-9,3−20…0-65,1GIẢM4Giảm giá40189100000-20,40-21,6-6,830-5,10,07Chưa rõ cấu trúc-19,910,79-1,111,77,39,7510,60,7Nến đỏ thường65337,738,4-0,8471,29-65,313,564,25.982.115-0,16-0,350,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 451,41,58-9,5−20…0-30,6GIẢM4Giảm giá4031100000-4,30-8,4-0,15-2,349,05Nêm giảm-5,550,41-1,951,430,148,924,80,01Inverted Hammer745044,55,5531,2-26,57,117,3340.055-0,09-0,1-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,7-0,72-10,9−20…0-10,4Nghiêng tăng4Giảm giá40140100000-5,51-2,410-3,235,35Kênh giảm-18,713,56-113,750,413,094,50,08Nến đỏ thường97844,641,23,4490,45-3515,41,176.6450,02-0,45-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 429,90,84-11,4−20…0-47,2GIẢM4Giảm giá4041100000-6,30-13,7-1,795-4,389,99Nêm giảm-10,529,34-1,930,411,728,450,34Spinning Top1914444-0,1510,65-32,87,83,9131.275-0,12-0,1-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,250,45-13−20…0-61,1GIẢM4Giảm giá40189100000-13,10-19,5-4,199-4,574,18Kênh giảm-12,510,55-6,211,280,310,5860,04Doji33641,141,7-0,6430,84-58,38,248,14.266.725-0,23-0,450,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,61,44-14,1−20…0-40,9GIẢM4Giảm giá40158100000-9,80-10,7-2,920-2,71,7Kênh giảm-8,610,49-110,9239,995,70,53Nến xanh thường64740,243,6-3,4500,78-39,56,66,8648.815-0,09-0,35-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 456,2-1,23-14,2−20…0-38,3Nghiêng giảm4Giảm giá4031100000-8,50-5,2-3,715-1,131,62Tam giác tăng-6,856-0,457,31254,762,60,77Evening Star15543,944,8-0,9361,4-28,26,8170,32.967.205-0,22-0,40,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,41,99-14,6−20…0-66GIẢM4Giảm giá4064100000-16,80-14,3-764-3,38-1,79Chưa rõ cấu trúc-14,913,4-1315,420,114,217,70,01Nến xanh thường60035,340,4-5,1451,23-41,114,942,32.747.085-0,29-0,350,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,51,89-15,3−20…0-80,6GIẢM4Giảm giá4022100000-21,50-16,4-10,663-3,08-2,19Hình chữ nhật-20,112,6-6,713,671,212,616,60,19Long-Legged Doji17542,943,8-1411,76-43,37,1132,49.718.365-0,44-0,4511 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 466,40,61-16,7−20…0-46Nghiêng giảm4Giảm giá4073100000-13,30-23-0,74-3,4113,69Chưa rõ cấu trúc-12,361,8-6,966,860,759,12110,06Doji8445,246-0,8470,74-51,417,4108,11.538.095-0,09-0,45-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,98-1-16,7−20…0-48,6GIẢM4Giảm giá40190100000-11,20-15,9-2,783-4,110,4Nêm giảm-151,92-32,042,81,865,90,48Bearish Engulfing17238,439,3-0,9520,68-43,69,44,52.316.285-0,18-0,350,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,20-17−20…0-72,4GIẢM4Giảm giá40150100000-12,10-19,3-5,663-4,966,5Tam giác giảm-26,610,13-0,710,429,843,50,56Gravestone Doji3438,242,5-4,2430,65-47,931100.180-0,38-0,350,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VREHOSE9TRÁNH – Pha 423,050,88-17,4−20…0-56,5Nghiêng giảm4Giảm giá4061100000-17,50-13,9-6,818-1,52-0,82Tam giác tăng-14,622,15-3,923,642,621,950,51Nến đỏ thường50145,946-0390,73-45,210,373,33.091.355-0,27-0,450,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,51-0,22-17,9−20…0-56,5GIẢM4Giảm giá40158300000-8,50-9,7-3,829-47,94Chưa rõ cấu trúc-19,84,4-2,44,581,54,34,70,31Nến đỏ thường25938,641,4-2,8371,44-48,52,510,62.306.830-0,2-0,450,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,250,98-19,1−20…0-60,6GIẢM4Giảm giá40208100000-15,10-12,7-5,827-4,2-1,09Hình chữ nhật-15,19,16-19,826,18,775,21,18Nến đỏ thường31534,636,8-2,2450,56-448,42,4259.020-0,3-0,450,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,050,22-20,6−40…−20-28,7Nghiêng tăng4Giảm giá4076100000-7,11-10-2,110-1,952,74Hình chữ nhật-644,4-1,446,032,243,14,30,5Doji1.13043,943,40,5420,33-30,1621,1455.350-0,18-0,4-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,30,82-20,7−40…−20-68,4GIẢM4Giảm giá4084100000-8,90-16,8-4121-3,162,34Hình chữ nhật-28,911,5-6,512,410,911,625,50,16Marubozu tăng10737,437,9-0,5411,38-34,2721,41.733.390-0,34-0,20,21 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 418,4-1,08-21,2−40…−20-87,2GIẢM4Giảm giá4066100000-21,70-20-10,566-4,93-4,87Chưa rõ cấu trúc-2017,25-6,318,792,117,037,50,28Nến đỏ thường58746,544,12,4401,33-43,56,712642.920-0,42-0,450,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 431,350,32-21,4−40…−20-14Nghiêng tăng4Giảm giá404100000-10,21-3,3-24-2,353,69Tam giác tăng-7,830,8-1,831,97229,286,60,3Nến đỏ thường47849,448,11,3430,47-32,629,889,72.744.190-0,19-0,4-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44-2,44-21,7−40…−20-71GIẢM4Giảm giá40146100000-14,90-15,2-7,238-4,551,43Kênh giảm-16,73,8-54,020,53,668,50,06Gravestone Doji27038,231,66,5450,88-43,75,31,1278.255-0,43-0,450,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,940-22−40…−20-53GIẢM4Giảm giá40149100000-7,60-18,3-1,9180-5,673,34Tam giác giảm-3,32,92-0,7322,766,10,32Long-Legged Doji12538,442,7-4,3490,54-51,151,2400.035-0,1-0,45-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,70-23,1−40…−20-43,9Nghiêng giảm4Giảm giá4028100000-4,50-9,2-2,6124-2,193,59Chưa rõ cấu trúc-25,210,6-0,910,821,110,373,10,36Long-Legged Doji18930,735-4,3370,52-27,71,91,6149.550-0,25-0,401 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 49,8-1,01-24,3−40…−20-85,6GIẢM4Giảm giá4067100000-23,40-24,6-10,465-7,12-2,46Nêm giảm-218,99-8,39,870,79,136,80,11Nến đỏ thường72142,241,40,8401,62-56,495,1515.840-0,47-0,450,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 411,85-1,25-24,9−40…−20-68,9GIẢM4Giảm giá4097100000-11,20-18,5-4,699-4,22-1,4Kênh giảm-7,411,79-0,512,424,811,195,60,87Nến đỏ thường1.03741,243,4-2,2460,31-41,57,76,1514.930-0,28-0,450,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,55-0,94-24,9−40…−20-83,2GIẢM4Giảm giá40136300000-13,90-19,1-7,9122-4,12-3,14Nêm giảm-13,59,55-9,510,953,89,9260,63Bearish Engulfing16738,937,81,2390,74-41,910,5445,141.274.225-0,43-0,450,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 414,85-1-25,2−40…−20-74,5GIẢM4Giảm giá40122100000-16,10-25,4-6,4123-5,85-1,16Hình chữ nhật-15,114,15-4,715,111,814,164,70,38Bearish Engulfing16447,644,13,4390,69-54,3511,1733.255-0,39-0,450,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 436,950,68-26,3−40…−20-15,6Nghiêng tăng4Giảm giá4030300000-7,21-5,3-1,13-1,374,94Nêm giảm-4,736,45-1,437,351,135,274,60,24Nến xanh thường85038,442,2-3,9420,22-23,81019,4510.360-0,21-0,4-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420,60,49-26,4−40…−20-61,1GIẢM4Giảm giá4096100000-13,10-16,2-4,218-7,1-2,49Kênh giảm-1020,2-1,921,032,119,395,90,35Hanging Man463741,8-4,8400,34-52,491,571.680-0,36-0,650,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,65-0,88-26,9−40…−20-56,3Nghiêng giảm4Giảm giá4034100000-11,10-9,1-5,713-2,6-1Kênh giảm-933,05-1,834,733,232,333,90,82Dark Cloud Cover303043,6-13,6361,08-35,74,7106,13.055.030-0,4-0,650,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425-0,4-27−40…−20-57,4Nghiêng giảm4Giảm giá4098100000-8,10-15,3-3,318-5,553,6Tam giác tăng-6,924,9-0,425,491,923,964,20,47Hanging Man9445,743,42,4371,88-43,48,72,9114.870-0,28-0,650,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 450-27,1−40…−20-72,5GIẢM4Giảm giá40104100000-9,80-26,3-3,6122-7,413,4Kênh giảm-8,94,84-3,25,051,14,840,27Dragonfly Doji6630,339,7-9,4251,15-53,93,31,6317.595-0,42-0,450,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 48,98-0,22-27,3−40…−20-71GIẢM4Giảm giá4081100000-19,10-19,4-8,527-2,55-3,1Kênh tăng-18,78,35-79,131,78,475,70,29Nến đỏ thường80842,544,2-1,8401,89-527,59,61.052.100-0,42-0,450,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 4330,61-28,1−40…−20-69,1Nghiêng tăng4Giảm giá40204100000-171-15,5-7,411-8,13-0,58Nêm tăng-15,532,15-2,634,424,331,584,30,99Doji18139,844-4,2390,4-59,711,117,7512.485-0,38-0,650,41 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,30,55-28,5−40…−20-64,5GIẢM4Giảm giá4031100000-10,10-16-4,197-3,555,63Kênh giảm-3,717,8-2,718,460,917,365,10,17Spinning Top24042,541,11,4430,78-31,22,810,1545.270-0,37-0,2-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,250,24-28,7−40…−20-54,9Nghiêng tăng4Giảm giá406100000-10,51-9,6-4,312-2,63-0,74Hình chữ nhật-8,821-1,222,033,720,34,50,82Nến đỏ thường1.14643,444-0,6380,49-36,65,355,22.485.810-0,29-0,650,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,05-1,22-28,8−40…−20-66GIẢM4Giảm giá40178100000-14,70-20,1-5,3127-5,763,19Kênh giảm-13,74,01-1,14,285,63,8160,93Three Outside Down504642,63,4450,82-59,96,64,91.223.850-0,31-0,35-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 427,80,72-29,2−40…−20-86,6GIẢM4Giảm giá4024100000-21,50-17,7-10,835-4,29-4,49Tam giác giảm-20,126,6-4,328,432,326,325,30,43Nến đỏ thường5240,440,20,1351,73-37,64,569,12.436.305-0,57-0,450,71 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,250,41-29,3−40…−20-53,9GIẢM4Giảm giá4022300000-10,60-8,5-564-1,453,95Tam giác giảm-12,212,1-1,212,572,611,694,60,57Doji10644,342,81,5360,48-27,314,7705.550.795-0,42-0,40,21 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,150,29-29,6−40…−20-42,6Nghiêng tăng4Giảm giá4033100000-111-5,2-3,33-6,471,59Hình chữ nhật-6,534,5-1,8362,432,96,40,38Nến đỏ thường58145,646,6-1440,46-48,314,1156,14.314.300-0,24-0,65-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 417,70,28-30,1−40…−20-55,2Nghiêng giảm4Giảm giá408100000-13,20-7,1-4,614-3,25-2,58Tam giác giảm-6,617,45-1,418,24316,596,30,48Nến đỏ thường1.21542,144,7-2,6410,73-35,157,266,23.617.750-0,32-0,650,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 476,3-0,13-30,8−40…−20-55,4Nghiêng tăng4Giảm giá4030100000-11,71-8,9-5,812-2,761,83Tam giác tăng-10,175,4-1,2793,572,225,40,66Doji5651,844,37,5360,34-44,133,518,8235.830-0,41-0,650,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 467,8-0,29-31,9−40…−20-57,4Nghiêng giảm4Giảm giá4030100000-130-8,7-7,517-1,420,01Kênh giảm-12,167,1-170,413,864,74,60,84Three Inside Down5046460240,38-31,63,515,3215.325-0,51-0,40,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 419,9-0,5-32,9−40…−20-68,7Nghiêng giảm4Giảm giá4024100000-20,10-29,5-12,8491,67-7,85Tam giác giảm-1,518,1-920,482,917,8510,30,28Nến đỏ thường10340,841,4-0,6390,84-71,6172,61,469.645-0,51-0,450,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TALHOSE9TRÁNH – Pha 421,91,15-33,4−40…−20-65,4Nghiêng tăng4Giảm giá4098100000-13,41-17,9-615-4,164,12Kênh giảm-7,621,55-1,622,422,420,5960,4Nến đỏ thường1734143,9-2,8400,28-44,212,37,4321.685-0,24-0,65-0,31 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,40-34,4−40…−20-71,6GIẢM4Giảm giá40150100000-14,30-14,2-5,433-4,830,89Nêm giảm-11,55,2-3,75,5635,076,10,48Dragonfly Doji2652636,6-10,6322,93-41,33,93,5631.715-0,54-0,450,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,960-34,5−40…−20-85,3GIẢM4Giảm giá40194100000-230-25-10,395-3,27-3,08Kênh giảm-134,61-7,15,092,74,577,90,34Nến đỏ thường28041,444,3-2,9400,99-61,17,681.570.380-0,54-0,450,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 457,1-1,89-34,9−40…−20-78,2Nghiêng giảm4Giảm giá40158100000-16,10-12,1-10,116-3,61-8,42Chưa rõ cấu trúc-15,755,8-2,361,046,954,344,81,43Marubozu giảm10442,345,2-2,9300,83-41,42,3303,65.027.990-0,58-0,650,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 419,80-35,2−40…−20-48,6Nghiêng giảm4Giảm giá40149100000-120-10,4-2,53-3,596,5Chưa rõ cấu trúc-9,219,3-2,520,2218,37,60,27Nến đỏ thường5804040,1-0,1440,4-34,28,21,258.860-0,34-0,4-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 422,75-1,09-37,7−40…−20-79,3GIẢM4Giảm giá4033000000-13,50-14,7-7,412-3,221,37Chưa rõ cấu trúc-11,822-3,324,035,621,147,10,79Evening Star714,339,7-25,4360,51-34,13,421856.520-0,51-0,40,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 410,350-37,8−40…−20-80,3GIẢM4Giảm giá40198100000-18,80-25,3-8,384-5,99-3,73Kênh giảm-17,99,6-7,210,5629,597,30,28Nến đỏ thường85645,842,33,4370,58-68,57,812,51.188.260-0,5-0,450,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,6-2,13-37,9−40…−20-59,3Nghiêng tăng4Giảm giá4013100000-19,31-12-4,67-5,17-5,79Tam giác giảm-6,14,5-2,24,783,84,1310,20,37Nến đỏ thường31831,834,8-3440,59-49,416,81,8383.985-0,53-0,650,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,4-0,47-41,5−60…−40-58,6GIẢM4Giảm giá40184100000-17,50-14,6-7,319-2,46-5,43Kênh giảm-16,721-1,921,942,520,255,40,47Bearish Engulfing13350,443,96,5360,64-45,711,830,51.389.730-0,59-0,650,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 446,3-0,86-41,5−60…−40-75,6Nghiêng tăng4Giảm giá4095100000-20,31-14,4-9,610-3,32,2Tam giác cân-1345-2,849,476,842,687,80,87Bearish Engulfing8439,344,9-5,6370,45-43,86,739,9789.845-0,43-0,65-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 412,90-41,6−60…−40-57,2Nghiêng tăng4Giảm giá4018100000-16,81-7,8-4,56-5,08-4,59Tam giác giảm-5,812,7-1,613,363,511,927,60,46Doji6342,937,55,4400,36-49,831,127,42.035.150-0,43-0,65-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,3-1,44-42,1−60…−40-69,4GIẢM4Giảm giá4024100000-13,50-12,5-7,459-2,720,73Kênh giảm-9,910,15-1,510,522,19,745,40,39Bearish Engulfing4535,638,4-2,8382,19-28,81,515,61.472.225-0,55-0,4-0,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 418,55-0,27-44,7−60…−40-84,8GIẢM4Giảm giá4037100000-13,50-13,9-7,713-4,5-1,96Hình chữ nhật-12,518,2-1,919,625,817,475,80,99Nến đỏ thường60645,245,10,1350,27-42,411,424,81.243.370-0,64-0,650,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,40,42-47,8−60…−40-80GIẢM4Giảm giá40170100000-17,80-20-7,620-5,05-6,72Kênh giảm-12,42,37-1,22,452,22,237,20,31Nến xanh thường48749,944,15,8390,55-53,21,31,6642.860-0,55-0,65-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PVIHNX9TRÁNH – Pha 461,8-0,32-47,9−60…−40-51,8Nghiêng tăng4Giảm giá4071100000-8,41-7,4-5,510-1,921,57Kênh giảm-10,261-1,364,083,758,545,30,7Spinning Top24344,440,14,4330,42-43,37,11,828.320-0,47-0,65-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 414,70-48−60…−40-86,7GIẢM4Giảm giá40190100000-17,90-22,6-8,8171-5,72-2,15Hình chữ nhật-1714,55-115,253,813,965,10,74Nến đỏ thường95639,341-1,7260,84-45,3110,9709.025-0,7-0,650,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 455,80-48−60…−40-88,5GIẢM4Giảm giá4061100000-15,30-22,4-9,3100-3,31-3,06Nêm giảm-16,154,3-2,758,685,253,294,51,15Nến đỏ thường48045,442,82,6270,51-49,22,83,660.510-0,6-0,650,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,50,88-48,1−60…−40-71Nghiêng giảm4Giảm giá4060100000-17,30-17,3-5,412-4,36-4,32Tam giác giảm-9,511,3-1,711,97410,647,50,54Nến xanh thường90138,940,4-1,6400,68-5023,78,9743.705-0,55-0,65-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 420,55-0,48-49,7−60…−40-60Nghiêng giảm4Giảm giá4016100000-12,60-8,7-721-1,36-1,64Tam giác tăng-11,421,58519,952,91,7Nến đỏ thường10542,943,1-0,3231,18-210,511,1515.755-0,73-0,650,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,65-0,23-49,7−60…−40-75,6Nghiêng giảm4Giảm giá4097100000-15,40-16,6-7,414-3,72-7,98Kênh tăng-14,921-322,74520,614,81,05Shooting Star495143,27,9290,17-32,33,12,5105.128-0,58-0,4-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 430-51,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40159100000-26,80-33,5-17,5107-7,46-11,25Nêm giảm-18,92,9-3,33,196,32,6810,70,59Long-Legged Doji21230,241,7-11,5270,78-58,33,51,8557.920-0,76-0,650,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,8-0,26-51,6−60…−40-73,1GIẢM4Giảm giá4057100000-10,40-13,1-721-3,41-2,95Tam giác giảm-9,73,77-0,83,964,33,6541,08Spinning Top10941,340,60,7280,25-31,40,84,41.112.095-0,68-0,4-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,13-1,79-51,7−60…−40-76,3GIẢM4Giảm giá40195100000-16,10-25,6-6,47-6,755,17Chưa rõ cấu trúc-10,96,63-77,3436,459,50,31Nến đỏ thường75845,142,92,2430,74-62,29,71,4185.430-0,59-0,45-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
IDJHNX9TRÁNH – Pha 42,9-3,33-52−60…−40-91,3GIẢM4Giảm giá4052100000-23,70-25,4-13,773-3,77-9,16Kênh giảm-34,12,7-6,92,982,82,5213,10,21Nến đỏ thường77635,733,62,1340,7-52,57,41,1361.450-0,73-0,450,051 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
SCSHOSE9TRÁNH – Pha 440,10-52,5−60…−40-73Nghiêng giảm4Giảm giá4058100000-13,40-14,2-8,718-2,48-3,27Hình chữ nhật-10,540,05-0,142,977,238,922,92,43Nến đỏ thường55443,142,21201,38-280,15,1121.520-0,79-0,40,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 419,7-0,25-53,1−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40156100000-20,90-23,9-13,194-5,76-7,58Kênh giảm-23,119-3,620,896,118,446,40,94Nến đỏ thường7954240,71,4290,66-49,53,74,3206.675-0,72-0,650,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,750,94-54,3−60…−40-71,8GIẢM4Giảm giá4014100000-22,10-19,4-1228-0,21-9,5Kênh giảm-169,6-10,710,951,89,779,10,2Shooting Star2437,545,1-7,6401,01-45,115,3291,827.259.250-0,72-0,45-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
LPBHOSE9TRÁNH – Pha 438,451,18-54,3−60…−40-80,1Nghiêng giảm4Giảm giá404100000-25,10-19,5-17,7430,68-11,17Kênh giảm-12,437,2-3,342,169,635,358,11,19Three Inside Up5851,744,67,1330,69-34,33,480,41.918.225-0,94-0,40,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
ASMHOSE9TRÁNH – Pha 44,620,65-55−60…−40-92,1GIẢM4Giảm giá4027100000-230-18,8-13,737-2,5-5,92Hình chữ nhật-23,54,56-1,34,916,24,297,10,87Nến đỏ thường1.0033942,2-3,2300,8-36,21,31,4290.385-0,87-0,650,51 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TTFHOSE9TRÁNH – Pha 41,311,55-55,3−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40146100000-280-36,8-16,4196-8,55-5,09Nêm giảm-21,61,22-6,91,417,61,1611,50,66Nến xanh thường81043,342,31,1370,62-697,41,4988.205-0,67-0,65-0,11 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 418,5-1,6-57−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4072100000-59,40-64,5-42,8124-12,21-46,61Hình chữ nhật-3,717,25-6,824,053015,2717,51,72Nến đỏ thường92044,944,80,1230,46-78,17,3297,413.748.640-0,68-0,65-0,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 483-2,12-58,8−60…−40-93,9GIẢM4Giảm giá4029100000-29,30-31,5-18,235-2,53-9,8Tam giác giảm-27,293,821371,6513,70,95Nến đỏ thường22750,240,89,4250,42-53,969,41,313.940-0,9-0,90,651 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,3-0,39-59,2−60…−40-73,8GIẢM4Giảm giá40143100000-23,80-13,9-6,830-4,053,24Kênh giảm-826,173,424,0350,69Nến đỏ thường39744,6404,5340,19-43,24,63112.645-0,57-0,9-0,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,34-5,47-59,3−60…−40-81,4GIẢM4Giảm giá40164100000-12,70-17,8-7,7155-5,21-1,02Nêm giảm-13,19,855,48,9741,36Nến đỏ thường1.11939,442,7-3,3268,91-40,70,41,9195.355-0,74-0,90,151 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841
CREHOSE9TRÁNH – Pha 45,35-0,93-59,8−60…−40-88,2GIẢM4Giảm giá40181100000-25,90-24,6-17,737-2,11-12,34Hình chữ nhật-15,15,21-2,66,15154,839,71,55Three Black Crows13443,343,4-0,1300,85-48,62,71,3214.245-0,9-0,650,351 Tích luỹ1934,630–40 – hẹp vừa011.4841

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 9tín hiệu MUA
  • 47chờ mua
  • 11chờ bán
  • 15tín hiệu BÁN
40200204060
HIIHT1PLCTEGHIDKSBHMCANVMSHQNSGMDVEABWETVNHDBHSGTNGAPHDPGKSVPACKVCTCBVVSCTIDCLDGWOGCORSAAAMSBNBCVIGVPBACVCDCF88HTNTNHCVNDSHNKGVCGVIBDGTDXPNT2YEGDHBQCGVGSFRTQBSTDPHHPVRCABWBVHNABST8HAHVIPVPLVBBBMINVBVJCHPGPCHBKCACMNTPSBGVTOHHVNTLMZGCTGVGTGSPHQCSDD
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
VPBMUA
Giá mua/bán≤ 24.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-09

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Trong tuần từ 12/10 - 16/10, tỷ giá trung tâm được NHNN điều chỉnh tăng – giảm đan xen qua các phiên. Chốt ngày 16/10, tỷ giá trung tâm được niêm yết ở mức 25.637 VND/USD, tăng 08 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. NHNN niêm yết tỷ giá mua giao ngay ở mức 24.406 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn; tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.868 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Tỷ giá LNH trong tuần từ 12/10 - 16/10 cũng tăng – giảm đan xen. Kết thúc phiên 16/10, tỷ giá LNH đóng cửa tại 25.893 VND/USD, tăng 13 đồng so với phiên cuối tuần trước đó. Tỷ giá trên thị trường tự do tuần qua ít biến động. Chốt phiên 16/10, tỷ giá tự do giảm 40 đồng ở chiều mua vào và 50 đồng ở chiều bán ra so với phiên cuối tuần trước đó, giao dịch tại 26.020 VND/USD và 26.120 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Tuần từ 12/10 - 16/10, lãi suất VND LNH biến động tăng – giảm mạnh qua các phiên ở tất cả các kỳ hạn từ 1M trở xuống. Chốt ngày 16/10, lãi suất VND LNH giao dịch ở mức: ON 4,50% (không thay đổi); 1W 4,60% (-0,55 đpt); 2W 4,70% (+0,70 đpt); 1M 5,50% (+0,30 đpt). Lãi suất USD LNH biến động nhẹ ở tất cả các kỳ hạn, kết thúc phiên cuối tuần 16/10 giao dịch ở mức: ON 3,85%  (không thay đổi); 1W 3,89 (không thay đổi); 2W 3,91% (-0,01 đpt) và 1M 4,01% (không thay đổi).
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên thị trường mở tuần qua từ 12/10 - 16/10, ở kênh cầm cố, NHNN chào thầu 34.000 tỷ đồng với các kỳ hạn 7 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất duy trì ở mức 4,5%. Kết quả, có 17.281,85 tỷ đồng trúng thầu. Trong tuần có 9.093,22 tỷ đồng đáo hạn trên kênh cầm cố. NHNN không chào thầu tín phiếu NHNN trong tuần từ 12/10 - 16/10. Như vậy, tuần qua, NHNN bơm ròng 8.188,63 tỷ đồng ra thị trường qua kênh thị trường mở. Có 104.932,98 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.
04

Thị trường trái phiếu

Phiên 14/10, KBNN đấu thầu thành công 11.452 tỷ đồng/18.000 tỷ đồng TPCP gọi thầu (tỷ lệ trúng thầu đạt 64%). Trong đó, kỳ hạn 3Y trúng thầu 200/500 tỷ đồng gọi thầu, 5Y trúng thầu 6.839/7.000 tỷ đồng gọi thầu, 10Y trúng thầu 4.413/9.000 tỷ đồng gọi thầu. Kỳ hạn 15Y 1.000 tỷ đồng, 30Y 500 tỷ đồng, tuy nhiên không có khối lượng trúng thầu ở cả 2 kỳ hạn. Lãi suất trúng thầu kỳ hạn 3Y ở mức 3,55%, 5Y ở mức 4,27%, 10Y 4,43% (đều không đổi so với phiên đấu thầu trước). Ngày 21/10, KBNN dự kiến chào thầu 17.000 tỷ đồng TPCP, trong đó kỳ hạn 3Y chào thầu 500 tỷ đồng, kỳ hạn 5Y chào thầu 6.000 tỷ đồng, kỳ hạn 10Y 9.000 tỷ đồng, kỳ hạn 15Y 1.000 tỷ đồng và kỳ hạn 30Y chào thầu 500 tỷ đồng. Giá trị giao dịch Outright và Repos trên thị trường thứ cấp tuần qua đạt trung bình 24.790 tỷ đồng/phiên, tăng mạnh so với mức 18.897 tỷ đồng/phiên của tuần trước đó. Lợi suất TPCP chốt tuần qua ít biến động, chốt tuần gần như không thay đổi so với phiên cuối tuần trước đó ở tất cả các kỳ hạn. Chốt phiên 16/10, lợi suất TPCP giao dịch quanh 1Y 3,54%; 2Y 3,64%; 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%; 30Y 4,73%.

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.659,44-1,1+11,7
NASDAQ26.140,03-2,2+12,5
Dow Jones52.002,41-0,3+7,5
Russell 20002.721,37-1,7+8,5
Nikkei 22564.916,70-0,6+25,2
Hang Seng24.186,83+0,5-8,2
CSI 3004.174,53+0,0+0,0
KOSPI5.768,01+1,8+33,8
TAIEX46.822,08-0,6+59,5
FTSE 10010.881,90+0,4+9,4
DAX25.622,61+1,0+4,4
CAC 407.956,70+0,3-2,9
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)101,41+3,5+76,9
Dầu Brent ($/bbl)109,86+3,7+80,8
Khí TN ($/MMBtu)3,12-3,7-13,9
Vàng ($/oz)4.181,10+0,3-3,4
Bạc ($/oz)56,99+0,3-19,2
Bạch kim ($/oz)1.623,30+0,8-23,6
Đồng ($/lb)6,53+0,3+15,8
Cà phê ($/lb)305,60+3,7-14,5
Mỹ — TPCP 3M (%)4,07-0,4+15,2
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,90+0,0+31,0
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,10+0,2+21,8
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,44+0,1+11,8
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,84-0,2+3,5
EUR/USD1,12+0,2-4,6
USD/JPY158,14+0,1+0,9
GBP/USD1,33+0,3-1,5
USD/CNY6,69-0,0-4,4
USD/CHF0,83-0,5+4,5
AUD/USD0,69-0,9+3,6
USD/CAD1,42-0,1+3,5
USD/KRW1.340,95+0,1-7,1
USD/SGD1,28-0,2-0,3
USD/INR94,52-0,7+5,1
USD/VND25.872,00-0,1-1,6

Cập nhật theo phiên 19/10/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 19/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN