VIC209.000▲ +1,0%VHM57.800▼ -4,2%VCB55.800▼ -0,7%BID33.650— +0,0%TCB33.950▲ +2,1%VPB24.000— +0,0%CTG30.450▼ -0,2%VGI76.500— +0,0%GAS76.400▼ -0,4%MCH139.900▲ +0,1%VIC209.000▲ +1,0%VHM57.800▼ -4,2%VCB55.800▼ -0,7%BID33.650— +0,0%TCB33.950▲ +2,1%VPB24.000— +0,0%CTG30.450▼ -0,2%VGI76.500— +0,0%GAS76.400▼ -0,4%MCH139.900▲ +0,1%
AASMarket InsightsSmart Invest Research20/10/2026
20/10/2026 · VN-Index 1.691,97MỞ TÀI KHOẢN

Bản tin nhận định thị trường · 20/10/2026

Market Insights

Binh pháp Tôn Tử: "Hư thực bất phân" (Thật giả lẫn lộn) hoặc "Minh tu栈 đạo, ám độ Trần Thương" (Ngoài mặt sửa đường ván, ngầm vượt Trần Thương).

  • Ứng với thị trường: Nhìn vào chỉ số chung, VN-Index chỉ nhích nhẹ +2,13 điểm (+0,13%) do bị cổ phiếu trụ VHM lấy đi tới 4,23 điểm. Nhưng thực chất bên trong, dòng tiền lại lan tỏa mạnh mẽ với 188 mã tăng / 115 mã giảm (độ rộng mạnh nhất trong 10 phiên) và 17/21 nhóm ngành tăng điểm (dẫn đầu là SX phụ trợ +6,05%, Vật liệu xây dựng +3,03%). Điểm số tưởng như dậm chân tại chỗ nhưng nội lực cổ phiếu lại ngầm phục hồi.

 

VN-Index (HOSE)

1.691,97
+0,13%

Số mã tăng / giảm

363 / 252
Toàn thị trường 3 sàn

Xác suất tăng giá

49,91%
Giảm giá 49,57%
Cuộn để khám phá báo cáo

Mục lục báo cáo

01
Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)19 ngành · so với VN-Index
→
02
Dấu chân dòng tiềnĐộ rộng - Dòng vốn - Tín hiệu VN-Index
→
03
Góc nhìn chuyên giaNhận định phiên - Dự báo phiên kế tiếp
→
04
Tín hiệu giao dịch nổi bật30 mã lớn · toàn bộ 3 sàn
→
05
Hệ thống khuyến nghị tự độngBộ lọc SMC - MA - Phân kỳ
→
06
AAS khuyến nghịMua / Bán - Trung tâm Phân tích AAS
→
07
Dòng chảy tin tứcVĩ mô - Biểu đồ trong ngày
→
08
La bàn thị trường toàn cầuChỉ số - Hàng hóa - Tỷ giá - TTCK Mỹ
→

01 — Bản đồ xoay vòng ngành (RRG)

Ngành nào đang dẫn dắt, ngành nào đã hụt hơi

80809090100100110110120120DẪN DẮT (LEADING)vị thế mạnh, còn tăng tốcCẢI THIỆN (IMPROVING)dòng tiền âm thầm gomSUY YẾU (WEAKENING)mạnh nhưng hụt hơiTỤT HẬU (LAGGING)dòng tiền đã rútRS-Ratio →RS-Momentum →Dầu khíHóa chấtTài nguyên Cơ bảnXây dựng và Vật liệuHàng & Dịch vụ Công…Ô tô và phụ tùngThực phẩm và đồ uốngHàng cá nhân & Gia …Y tếBán lẻTruyền thôngDu lịch và Giải tríViễn thôngĐiện, nước & xăng d…Ngân hàngBảo hiểmBất động sảnDịch vụ tài chínhCông nghệ Thông tin
Dẫn dắt (Leading)
Cải thiện (Improving)
Suy yếu (Weakening)
Tụt hậu (Lagging)
Chấm to = hiện tại · đuôi 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay · bấm một ngành để xem quỹ đạo 3 tháng

Vị thế từng ngành

Dẫn dắt (Leading)vị thế mạnh, còn tăng tốc11 ngành
  • Tài nguyên Cơ bản122 · 115
  • Hàng cá nhân & Gia dụng115 · 119
  • Bán lẻ122 · 107
  • Xây dựng và Vật liệu111 · 118
  • Dầu khí116 · 112
  • Ngân hàng111 · 113
  • Ô tô và phụ tùng113 · 106
  • Thực phẩm và đồ uống113 · 100
  • Y tế107 · 111
  • Du lịch và Giải trí104 · 105
  • Truyền thông102 · 104
Cải thiện (Improving)dòng tiền âm thầm gom3 ngành
  • Bất động sản98 · 121
  • Dịch vụ tài chính96 · 119
  • Công nghệ Thông tin97 · 100
Suy yếu (Weakening)mạnh nhưng hụt hơi5 ngành
  • Hóa chất121 · 92
  • Hàng & Dịch vụ Công nghiệp119 · 91
  • Điện, nước & xăng dầu khí đốt114 · 96
  • Viễn thông110 · 93
  • Bảo hiểm107 · 100
Tụt hậu (Lagging)dòng tiền đã rút0 ngành

Không có ngành nào trong pha này.

Trục ngang là sức mạnh của ngành so với VN-Index, trục dọc là đà của chính sức mạnh đó; tâm 100 chính là VN-Index. Ngành nằm bên phải mạnh hơn chỉ số, nằm phía trên đang mạnh dần lên. Chọn một ngành ở ô “Xem đường đi” hoặc bấm vào chấm của ngành để xem quỹ đạo 3 tháng gần nhất của ngành đó; đuôi vẽ sẵn của mỗi ngành là 3 tuần gần nhất, mũi tên chỉ chiều xoay.

Dữ liệu tuần, so với VN-Index, tham số N=14 M=3, cập nhật tới 20/10/2026.

02 — Dấu chân dòng tiền

Độ rộng thị trường

HOSE+73 ròng
18865115
188 tăng65 đứng115 giảm
HNX+1 ròng
655364
65 tăng53 đứng64 giảm
UPCOM+37 ròng
1109473
110 tăng94 đứng73 giảm

Độ rộng thị trường

Số lượng cổ phiếu: 856

30≤ −7%29−7%~−5%18−5%~−3%89−3%~−1%94−1%~0%2180%1200%~1%1381%~3%403%~5%265%~7%54≥ 7%
Giảm 260Tăng 378

Đếm trên các mã có giao dịch trong ảnh chụp kho giá của phiên; thẻ độ rộng theo sàn ở trên có thể dùng số sàn công bố nên tổng có thể lệch vài mã.

Top các cổ phiếu ảnh hưởng đến VN-INDEX

Cột xanh = kéo chỉ số tăng · cột đỏ = kéo chỉ số giảm.

+3,20VIC+1,02TCB+0,96HPG+0,37GVR+0,36BCM+0,36MSN+0,21MWG+0,19STB+0,18VPL-0,19HVN-0,27SBT-0,37LPB-0,69VCB-0,87HDB-4,23VHM

Biểu đồ Mua/Bán chủ động

019.9M39.8M09:0009:3010:0010:3011:0012:4513:1513:4514:15

Giá trị ròng khối ngoại · HOSE · 15 phiên (tỷ VND)

-91130/09+3.15101/10-3.29902/10-28405/10-2.52006/10-93407/10-44708/10-9.73309/10-61512/10-46813/10-78314/10-71415/10-56016/10-85319/10-27520/10

Cột đỏ = bán ròng.

Tăng/giảm chỉ số ngành trong phiên (%)

+2,56Vật liệu xây dựng+1,11SX Nhựa - Hóa chất+0,95Sản phẩm cao su+0,83Bán lẻ+0,80Công nghệ và thông tin+0,80SX Hàng gia dụng+0,60Khai khoáng+0,58Chế biến Thủy sản+0,50SX Thiết bị, máy móc+0,39Xây dựng+0,30Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ+0,13Chứng khoán

Cột tím = 3 ngành dẫn dắt.

Phân bổ dòng tiền (tỷ GTGD)

02.0004.0006.0008.000Trần: 382,7 tỷ · 10 mã382,7TrầnTăng: 6.511,1 tỷ · 188 mã6.511,1TăngKhông đổi: 1.703,7 tỷ · 65 mã1.703,7Không đổiGiảm: 2.539,4 tỷ · 115 mã2.539,4GiảmSàn: 6,2 tỷ · 6 mã6,2Sàn

Khối ngoại MUA ròng — Top (tỷ)

TCB · HOSE
+345
HPG · HOSE
+145
FRT · HOSE
+78
PNJ · HOSE
+68
POW · HOSE
+36
CTG · HOSE
+35
MSN · HOSE
+19
HDB · HOSE
+18
DCM · HOSE
+18
VPL · HOSE
+15

Khối ngoại BÁN ròng — Top (tỷ)

ACB · HOSE
-137
VHM · HOSE
-136
KDC · HOSE
-100
VCB · HOSE
-89
VJC · HOSE
-52
STB · HOSE
-34
VIX · HOSE
-34
VPB · HOSE
-33
TCX · HOSE
-32
BAF · HOSE
-29

Cơ cấu tỷ trọng giá trị khớp lệnh · 5 phiên gần đây

0%25%50%75%100%30.3%20.3%10.6%5%5%4%14/1029.0%19.3%14.7%4%5%6%15/1033.6%18.4%12.3%5%5%16/1033.3%15.9%17.6%5%19/1030.3%17.2%11.0%6%6%6%5%20/10
Ngân hàngBất động sảnChứng khoánVật liệu xây dựngThực phẩm - Đồ uốngVận tải - kho bãiSX Phụ trợXây dựngTiện íchSX Nhựa - Hóa chấtBán buônCông nghệ và thông tinBán lẻNông - Lâm - NgưThiết bị điệnKhai khoángSX Hàng gia dụngBảo hiểmChế biến Thủy sảnChăm sóc sức khỏeDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải tríSX Thiết bị, máy mócTài chính khácDịch vụ tư vấn, hỗ trợSản phẩm cao su

Bản đồ dòng tiền — cơ cấu tăng/giảm theo ngành

Mã trầnMã tăngMã đứng giáMã giảmMã sàn
Xây dựng (136)
26%
54%
18%
Bất động sản (88)
34%
32%
27%
Tiện ích (84)
15%
56%
24%
Vận tải - kho bãi (81)
38%
44%
16%
Vật liệu xây dựng (60)
30%
57%
8%
Thực phẩm - Đồ uống (60)
33%
48%
18%
Bán buôn (58)
24%
47%
21%
SX Nhựa - Hóa chất (52)
38%
44%
17%
SX Phụ trợ (37)
22%
57%
19%
Công nghệ và thông tin (36)
39%
53%
8%
Khai khoáng (35)
29%
49%
17%
SX Hàng gia dụng (34)
29%
59%
9%
Chăm sóc sức khỏe (31)
23%
45%
29%
Chứng khoán (30)
47%
37%
17%
Ngân hàng (24)
29%
29%
42%
Bán lẻ (24)
8%
33%
42%
17%
Nông - Lâm - Ngư (22)
14%
59%
27%
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí (18)
17%
44%
22%
11%
Thiết bị điện (15)
13%
47%
33%
SX Thiết bị, máy móc (12)
25%
33%
33%
8%
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ (11)
9%
27%
55%
9%
Bảo hiểm (11)
27%
27%
45%
Chế biến thủy sản (7)
43%
43%
14%
Sản phẩm cao su (7)
57%
43%
Tài chính khác (3)
67%
33%
Chưa phân loại (541)
11%
76%
9%

Dòng tiền theo nhóm giá cổ phiếu

2702.2%≤10K3.97532.8%≤20K4.18634.6%≤40K1.78014.7%≤60K1.0008.3%≤80K1020.8%≤100K7936.5%>100K

Tổng giá trị khớp lệnh 3 sàn: 12.105 tỷ · đơn vị: tỷ đồng.

Bản đồ nhiệt thị trường

VIC
+0,97%
VHM
-4,15%
KSF
-0,54%
VRE
+1,30%
BCM
NVL
KBC
SSH
VPI
VCB
-0,71%
BID
+0,00%
TCB
+2,11%
VPB
+0,00%
CTG
-0,16%
MBB
-0,25%
ACB
+0,00%
STB
+0,81%
LPB
-1,56%
HDB
-2,86%
MSB
+1,35%
SSB
SHB
+0,00%
VIB
NVB
TPB
OCB
EIB
VPL
+0,62%
BSR
-0,52%
DMX
+0,53%
TCX
+0,36%
VCK
VPX
GEE
KSV
NAB
GEL
LPS
DNH
IDP
CRV
ACV
+0,24%
VJC
-0,08%
HVN
-1,42%
GMD
VNM
+0,35%
MSN
+1,66%
SAB
+0,00%
VGI
+0,00%
FPT
+0,53%
FOX
GAS
-0,39%
POW
PGV
MCH
+0,07%
MWG
+0,94%
FRT
SSI
+0,76%
HCM
VIX
VCI
VND
MBS
GVR
+1,44%
DCM
DPM
HPG
+2,68%
THD
REE
CC1
LGC
VCR
MSR
+0,77%
BVH
-1,41%
PLX
VEA
HAG
GEX
Bất động sản
Ngân hàng
Khác
Vận tải - kho bãi
Thực phẩm - Đồ uống
Công nghệ và thông tin
Tiện ích
Bán lẻ
TăngTham chiếuGiảmDiện tích = Vốn hóa

Dòng tiền & %thay đổi theo ngành

NgànhGT (tỷ)%GT 1p%GT 3p%GT 5p%GT 10p%GT 20p
Ngân hàng3.183-20,30%-26,00%-13,73%-26,05%+10,29%
Bất động sản1.812-5,02%-36,74%-4,44%-36,08%+16,92%
Chứng khoán1.152-45,66%-47,17%+17,68%-48,88%+11,33%
Vật liệu xây dựng659+77,40%+20,04%+129,44%+66,05%+208,67%
Thực phẩm - Đồ uống606-6,50%-5,81%-34,56%-25,41%-36,99%
Vận tải - kho bãi585+25,46%-15,67%+13,82%-12,33%-18,58%
SX Phụ trợ486+41,83%-41,12%-34,55%-30,53%-22,50%
Xây dựng402+29,13%-23,94%+77,01%+7,71%+82,75%
Tiện ích245+58,81%-28,50%+3,09%-3,21%+4,38%
SX Nhựa - Hóa chất241+6,75%-15,05%-15,46%-44,14%-24,84%
Bán buôn219-2,26%-31,21%-32,74%-37,26%-45,85%
Công nghệ và thông tin207-19,23%-33,06%-49,41%-61,67%-39,40%

GT = giá trị giao dịch phiên · %GT = thay đổi giá trị giao dịch so với 1 · 3 · 5 · 10 · 20 phiên trước (không phải %thay đổi giá)

Top 20 vốn hóa thị trường · nhấp tiêu đề cột để sắp xếp

Mã ↕Giá ↕+/- ↕KLGD ↕P/E ↕P/B ↕Vốn hóa (tỷ) ▼
VIC209.000+0,97%2.0M70,59,11.622.297
VHM57.800-4,15%12.8M4,71,4474.817
VCB55.800-0,71%3.7M11,31,9466.247
BID33.650+0,00%2.2M7,61,3261.737
TCB33.950+2,11%30.4M8,71,3240.578
VPB24.000+0,00%12.0M6,91,1240.000
CTG30.450-0,16%6.9M5,41,2236.504
VGI76.500+0,00%127K19,06,0232.852
GAS76.400-0,39%276K14,72,7184.349
MCH139.900+0,07%744K24,49,6182.906
MBB19.650-0,25%7.7M6,11,3182.023
HPG21.100+2,68%25.5M7,51,2178.147
ACV41.200+0,24%524K13,32,0147.613
VPL80.500+0,62%974K48,73,2144.361
BSR28.700-0,52%4.1M7,31,9143.710
GVR31.800+1,44%1.3M17,92,1127.200
VNM57.700+0,35%857K11,03,8120.590
ACB20.250+0,00%5.1M7,11,2117.540
STB62.300+0,81%4.2M37,81,9117.449
LPB37.850-1,56%1.5M10,22,7113.069

03 — Góc nhìn chuyên gia

3.1 Nhận định phiên giao dịch

CapNhatThiTruong_4anh_1_khoi1-3.png

CapNhatThiTruong_4anh_2_khoi4-5.png

CapNhatThiTruong_4anh_3_khoi6-7.png

3.2 Dự báo phiên kế tiếp

Dự báo phiên kế tiếp

Xu hướng T+1

Tăng giá 49,91%Giảm giá 49,57%Đi ngang 0,52%
  • Tăng giá 49,91%
  • Giảm giá 49,57%
  • Đi ngang 0,52%

Mẫu hình nến biến động

Nến Xanh 3,26%Nến Đỏ 3,26%Nến Doji 93,47%
  • Nến Xanh 3,26%
  • Nến Đỏ 3,26%
  • Nến Doji 93,47%
Kháng cự1.745,00
Hỗ trợ1.650,00

04 — Tín hiệu giao dịch nổi bật

30 mã lớn, đọc chi tiết

SHB
10.550 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-37
−1000+100
RSI 1439
KL/TB20×0,89
Điểm xu hướng-81,2
Đà 60 phiên-12,1%
Dốc MA150-4,2
Biên 60 phiên25,6%
So đỉnh 52T58,6%
ATR203,0%
Cắt lỗ9.910 · −6,1%
Lợi/lỗ0,54
Hỗ trợ
9.550
−9,5%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 37,7%
Kháng cự
10.898
+3,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 137 phiên
Nêm giảmHammer ·35 · ≈ nền
VIX
12.150 đ · +0,8%
TRÁNH – Pha 4+7
−1000+100
RSI 1448
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-57,5
Đà 60 phiên-1,3%
Dốc MA150-4,4
Biên 60 phiên30,0%
So đỉnh 52T37,6%
ATR203,5%
Cắt lỗ11.305 · −7,0%
Lợi/lỗ0,78
Hỗ trợ
12.018
−1,1%
XS T+1 tăng
52,6%
nền 42,0%
Kháng cự
12.810
+5,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 179 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·135 · +10,6
TCB
33.950 đ · +2,1%
Trung lập+37
−1000+100
RSI 1464
KL/TB20×1,57
Điểm xu hướng+53,3
Đà 60 phiên+16,1%
Dốc MA150+0,1
Biên 60 phiên21,8%
So đỉnh 52T83,2%
ATR202,1%
Cắt lỗ32.545 · −4,1%
Lợi/lỗ0,89
Hỗ trợ
32.798
−3,4%
XS T+1 tăng
49,0%
nền 47,0%
Kháng cự
35.200
+3,7%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 35 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·384 · ≈ nền
HPG
21.100 đ · +2,7%
TRÁNH – Pha 4+9
−1000+100
RSI 1455
KL/TB20×1,39
Điểm xu hướng-27,0
Đà 60 phiên+1,4%
Dốc MA150-2,3
Biên 60 phiên14,5%
So đỉnh 52T79,6%
ATR202,0%
Cắt lỗ20.255 · −4,0%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
20.505
−2,8%
XS T+1 tăng
48,8%
nền 44,9%
Kháng cự
21.158
+0,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 56 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·201 · ≈ nền
PNJ
19.750 đ · +6,8%
TRÁNH – Pha 4-54
−1000+100
RSI 1430
KL/TB20×1,14
Điểm xu hướng-100,0
Đà 60 phiên-40,2%
Dốc MA150-12,5
Biên 60 phiên143,3%
So đỉnh 52T23,3%
ATR208,2%
Cắt lỗ16.515 · −16,4%
Lợi/lỗ1,08
Hỗ trợ
17.250
−12,7%
XS T+1 tăng
42,8%
nền 44,8%
Kháng cự
23.250
+17,7%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 73 phiên
Hình chữ nhật ▲2,9%Nến xanh thường ·873 · ≈ nền
SSI
19.950 đ · +0,8%
TRÁNH – Pha 4+4
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,70
Điểm xu hướng-31,6
Đà 60 phiên+5,9%
Dốc MA150-3,2
Biên 60 phiên22,0%
So đỉnh 52T65,2%
ATR202,6%
Cắt lỗ18.925 · −5,1%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
19.753
−1,0%
XS T+1 tăng
42,9%
nền 44,8%
Kháng cự
20.246
+1,5%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 146 phiên
Chưa rõ cấu trúcNến xanh thường ·906 · ≈ nền
TPB
12.000 đ · +0,4%
TRÁNH – Pha 4+12
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×1,16
Điểm xu hướng-33,5
Đà 60 phiên+2,0%
Dốc MA150-2,5
Biên 60 phiên11,6%
So đỉnh 52T75,7%
ATR202,5%
Cắt lỗ11.408 · −4,9%
Lợi/lỗ0,09
Hỗ trợ
11.938
−0,5%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 45,3%
Kháng cự
12.051
+0,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 62 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·396 · ≈ nền
VHM
57.800 đ · -4,2%
GIẢM TỶ TRỌNG-58
−1000+100
RSI 1428
KL/TB20×1,54
Điểm xu hướng-42,8
Đà 60 phiên-12,4%
Dốc MA150+3,4
Biên 60 phiên41,7%
So đỉnh 52T69,3%
ATR204,2%
Cắt lỗ52.930 · −8,4%
Lợi/lỗ1,59
Hỗ trợ
—
trống
XS T+1 tăng
43,7%
nền 45,0%
Kháng cự
65.555
+13,4%
Nghiêng giảmPha 3 · Phân phối · 17 phiên
Nêm giảmNến đỏ thường ·435 · ≈ nền
HDB
22.100 đ · -2,9%
Trung lập+7
−1000+100
RSI 1453
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng+45,4
Đà 60 phiên+10,7%
Dốc MA150+0,9
Biên 60 phiên21,0%
So đỉnh 52T94,2%
ATR202,7%
Cắt lỗ20.913 · −5,4%
Lợi/lỗ1,14
Hỗ trợ
21.960
−0,6%
XS T+1 tăng
45,7%
nền 47,6%
Kháng cự
23.450
+6,1%
TĂNGPha 1 · Tích luỹ · 60 phiên
Hình chữ nhật ▲3,7%Three Inside Down ·46 · ≈ nền
VPB
24.000 đ · 0,0%
CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO+35
−1000+100
RSI 1463
KL/TB20×0,62
Điểm xu hướng+71,9
Đà 60 phiên+21,0%
Dốc MA150+1,4
Biên 60 phiên24,8%
So đỉnh 52T92,3%
ATR202,7%
Cắt lỗ22.724 · −5,3%
Lợi/lỗ0,74
Hỗ trợ
23.480
−2,2%
XS T+1 tăng
50,0%
nền 47,1%
Kháng cự
24.950
+4,0%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 3 phiên
Chưa rõ cấu trúc ▲8,8%Dragonfly Doji ·12 · ≈ nền
MSB
15.000 đ · +1,4%
THEO DÕI – chờ điểm vào+68
−1000+100
RSI 1473
KL/TB20×0,93
Điểm xu hướng+88,3
Đà 60 phiên+12,0%
Dốc MA150+5,2
Biên 60 phiên19,7%
So đỉnh 52T99,3%
ATR202,6%
Cắt lỗ14.225 · −5,2%
Lợi/lỗ0,13
Hỗ trợ
14.415
−3,9%
XS T+1 tăng
56,9%
nền 46,0%
Kháng cự
15.100
+0,7%
TĂNGPha 2 · Tăng giá · 19 phiên
Kênh tăng ▲10,0%Bullish Engulfing ·58 · ≈ nền
CII
13.200 đ · +1,9%
TRÁNH – Pha 4+33
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×1,49
Điểm xu hướng-37,5
Đà 60 phiên-7,0%
Dốc MA150-3,7
Biên 60 phiên29,2%
So đỉnh 52T42,1%
ATR203,8%
Cắt lỗ12.190 · −7,7%
Lợi/lỗ0,14
Hỗ trợ
12.363
−6,3%
XS T+1 tăng
41,8%
nền 42,8%
Kháng cự
13.339
+1,1%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 179 phiên
Tam giác giảm ▲6,9%Nến đỏ thường ·1136 · ≈ nền
POW
12.500 đ · +2,0%
TRÁNH – Pha 4-1
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×1,45
Điểm xu hướng-41,9
Đà 60 phiên-7,8%
Dốc MA150-1,5
Biên 60 phiên16,4%
So đỉnh 52T74,2%
ATR202,2%
Cắt lỗ11.940 · −4,5%
Lợi/lỗ0,10
Hỗ trợ
12.100
−3,2%
XS T+1 tăng
26,2%
nền 42,8%
Kháng cự
12.555
+0,4%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 23 phiên
Tam giác giảmMorning Star ·65 · -16,7
NKG
11.200 đ · +5,7%
TRÁNH – Pha 4+61
−1000+100
RSI 1471
KL/TB20×3,13
Điểm xu hướng-11,7
Đà 60 phiên+5,7%
Dốc MA150-4,1
Biên 60 phiên21,4%
So đỉnh 52T67,9%
ATR203,1%
Cắt lỗ10.514 · −6,1%
Lợi/lỗ0,22
Hỗ trợ
10.316
−7,9%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 43,9%
Kháng cự
11.352
+1,4%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 144 phiên
Chưa rõ cấu trúcThree Inside Up ·78 · ≈ nền
VND
13.600 đ · +0,7%
TRÁNH – Pha 4-17
−1000+100
RSI 1443
KL/TB20×0,72
Điểm xu hướng-75,2
Đà 60 phiên-20,7%
Dốc MA150-3,1
Biên 60 phiên34,9%
So đỉnh 52T57,1%
ATR203,2%
Cắt lỗ12.720 · −6,5%
Lợi/lỗ0,01
Hỗ trợ
12.600
−7,4%
XS T+1 tăng
50,7%
nền 43,9%
Kháng cự
13.605
+0,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 23 phiên
Chưa rõ cấu trúcMorning Star ·142 · ≈ nền
MBB
19.650 đ · -0,3%
TRÁNH – Pha 4+15
−1000+100
RSI 1451
KL/TB20×0,67
Điểm xu hướng-24,2
Đà 60 phiên+7,0%
Dốc MA150-1,6
Biên 60 phiên17,4%
So đỉnh 52T83,2%
ATR201,6%
Cắt lỗ19.010 · −3,3%
Lợi/lỗ0,50
Hỗ trợ
19.475
−0,9%
XS T+1 tăng
41,6%
nền 43,4%
Kháng cự
19.971
+1,6%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 16 phiên
Tam giác tăngNến đỏ thường ·907 · ≈ nền
VCI
19.050 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-12
−1000+100
RSI 1444
KL/TB20×0,99
Điểm xu hướng-69,2
Đà 60 phiên-7,1%
Dốc MA150-4,5
Biên 60 phiên26,8%
So đỉnh 52T60,3%
ATR203,3%
Cắt lỗ17.810 · −6,5%
Lợi/lỗ0,04
Hỗ trợ
18.050
−5,2%
XS T+1 tăng
44,4%
nền 46,9%
Kháng cự
19.100
+0,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 64 phiên
Nêm giảmNến xanh thường ·441 · ≈ nền
NVL
10.750 đ · 0,0%
TRÁNH – Pha 4-56
−1000+100
RSI 1440
KL/TB20×0,27
Điểm xu hướng-70,1
Đà 60 phiên-15,4%
Dốc MA150-0,4
Biên 60 phiên43,3%
So đỉnh 52T54,9%
ATR204,5%
Cắt lỗ9.786 · −9,0%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
9.600
−10,7%
XS T+1 tăng
36,0%
nền 45,1%
Kháng cự
10.855
+1,0%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 15 phiên
Kênh giảmShooting Star ·25 · ≈ nền
CTG
30.450 đ · -0,2%
TRÁNH – Pha 4+11
−1000+100
RSI 1454
KL/TB20×0,94
Điểm xu hướng-29,3
Đà 60 phiên+4,8%
Dốc MA150-2,4
Biên 60 phiên15,1%
So đỉnh 52T71,1%
ATR201,8%
Cắt lỗ29.350 · −3,6%
Lợi/lỗ0,29
Hỗ trợ
29.910
−1,8%
XS T+1 tăng
43,2%
nền 43,2%
Kháng cự
30.774
+1,1%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 60 phiên
Tam giác cânNến xanh thường ·832 · ≈ nền
VSC
13.400 đ · +2,3%
TRÁNH – Pha 4+4
−1000+100
RSI 1452
KL/TB20×0,96
Điểm xu hướng-51,4
Đà 60 phiên-6,0%
Dốc MA150-7,9
Biên 60 phiên26,5%
So đỉnh 52T48,0%
ATR203,2%
Cắt lỗ12.535 · −6,5%
Lợi/lỗ0,38
Hỗ trợ
13.128
−2,0%
XS T+1 tăng
39,3%
nền 42,0%
Kháng cự
13.732
+2,5%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 94 phiên
Hình chữ nhậtNến xanh thường ·877 · ≈ nền
DPG
29.500 đ · +6,9%
TRÁNH – Pha 4+50
−1000+100
RSI 1467
KL/TB20×3,48
Điểm xu hướng-25,1
Đà 60 phiên+8,5%
Dốc MA150-5,9
Biên 60 phiên22,5%
So đỉnh 52T59,4%
ATR202,8%
Cắt lỗ27.880 · −5,5%
Lợi/lỗ1,64
Hỗ trợ
28.298
−4,1%
XS T+1 tăng
47,1%
nền 47,4%
Kháng cự
32.150
+9,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 104 phiên
Chưa rõ cấu trúcMorning Star ·87 · ≈ nền
SZC
18.600 đ · +6,9%
TRÁNH – Pha 4+51
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×3,06
Điểm xu hướng-20,3
Đà 60 phiên+4,0%
Dốc MA150-7,7
Biên 60 phiên19,1%
So đỉnh 52T52,4%
ATR202,7%
Cắt lỗ17.595 · −5,4%
Lợi/lỗ0,98
Hỗ trợ
18.002
−3,2%
XS T+1 tăng
45,9%
nền 46,8%
Kháng cự
19.588
+5,3%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 155 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·98 · ≈ nền
DBC
16.050 đ · +2,6%
TRÁNH – Pha 4+22
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×1,77
Điểm xu hướng-35,2
Đà 60 phiên-0,3%
Dốc MA150-4,8
Biên 60 phiên17,8%
So đỉnh 52T61,4%
ATR202,2%
Cắt lỗ15.335 · −4,5%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
15.498
−3,4%
XS T+1 tăng
46,6%
nền 43,8%
Kháng cự
16.100
+0,3%
GIẢMPha 4 · Giảm giá · 158 phiên
Chưa rõ cấu trúcBullish Engulfing ·161 · ≈ nền
GMD
55.000 đ · +1,9%
Trung lập+47
−1000+100
RSI 1465
KL/TB20×1,68
Điểm xu hướng+56,4
Đà 60 phiên+14,6%
Dốc MA150+0,8
Biên 60 phiên16,2%
So đỉnh 52T94,9%
ATR202,5%
Cắt lỗ52.230 · −5,0%
Lợi/lỗ0,36
Hỗ trợ
52.817
−4,0%
XS T+1 tăng
44,7%
nền 41,9%
Kháng cự
56.000
+1,8%
TĂNGPha 3 · Phân phối · 11 phiên
Tam giác tăng ▲3,4%Bullish Engulfing ·179 · ≈ nền
DCM
34.400 đ · +1,6%
TRÁNH – Pha 4+28
−1000+100
RSI 1456
KL/TB20×0,86
Điểm xu hướng+6,1
Đà 60 phiên+15,8%
Dốc MA150-2,9
Biên 60 phiên19,5%
So đỉnh 52T68,8%
ATR202,8%
Cắt lỗ32.460 · −5,6%
Lợi/lỗ0,07
Hỗ trợ
33.970
−1,2%
XS T+1 tăng
38,7%
nền 42,4%
Kháng cự
34.545
+0,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 11 phiên
Tam giác tăngNến xanh thường ·488 · ≈ nền
KBC
26.800 đ · +3,1%
TRÁNH – Pha 4+25
−1000+100
RSI 1468
KL/TB20×1,82
Điểm xu hướng-27,7
Đà 60 phiên-3,4%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên17,9%
So đỉnh 52T70,2%
ATR201,9%
Cắt lỗ25.785 · −3,8%
Lợi/lỗ2,12
Hỗ trợ
26.481
−1,2%
XS T+1 tăng
45,7%
nền 44,5%
Kháng cự
28.950
+8,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 113 phiên
Kênh giảmNến xanh thường ·948 · ≈ nền
MWG
74.900 đ · +0,9%
TRÁNH – Pha 4+23
−1000+100
RSI 1457
KL/TB20×0,71
Điểm xu hướng+10,7
Đà 60 phiên+7,8%
Dốc MA150-2,1
Biên 60 phiên22,1%
So đỉnh 52T81,7%
ATR201,9%
Cắt lỗ72.020 · −3,9%
Lợi/lỗ0,11
Hỗ trợ
74.397
−0,7%
XS T+1 tăng
46,2%
nền 48,0%
Kháng cự
75.231
+0,4%
Nghiêng tăngPha 4 · Giảm giá · 4 phiên
Tam giác tăngBullish Engulfing ·143 · ≈ nền
PVD
18.000 đ · +1,7%
TRÁNH – Pha 4-4
−1000+100
RSI 1446
KL/TB20×0,63
Điểm xu hướng-45,0
Đà 60 phiên-2,7%
Dốc MA150-3,4
Biên 60 phiên16,4%
So đỉnh 52T66,0%
ATR203,1%
Cắt lỗ16.890 · −6,2%
Lợi/lỗ0,16
Hỗ trợ
17.450
−3,1%
XS T+1 tăng
45,2%
nền 44,7%
Kháng cự
18.178
+1,0%
Nghiêng giảmPha 4 · Giảm giá · 9 phiên
Tam giác giảmNến xanh thường ·951 · ≈ nền
MSN
73.600 đ · +1,7%
Trung lập+26
−1000+100
RSI 1460
KL/TB20×0,79
Điểm xu hướng+25,7
Đà 60 phiên+15,0%
Dốc MA150-0,8
Biên 60 phiên18,1%
So đỉnh 52T78,3%
ATR202,4%
Cắt lỗ70.050 · −4,8%
Lợi/lỗ0,70
Hỗ trợ
71.964
−2,2%
XS T+1 tăng
49,0%
nền 41,8%
Kháng cự
76.100
+3,4%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 9 phiên
Kênh tăngThree White Soldiers ·198 · +7,1
NT2
24.100 đ · +3,2%
Trung lập+68
−1000+100
RSI 1476
KL/TB20×2,63
Điểm xu hướng+34,4
Đà 60 phiên+12,9%
Dốc MA150-2,8
Biên 60 phiên17,8%
So đỉnh 52T81,8%
ATR202,5%
Cắt lỗ22.910 · −4,9%
Lợi/lỗ4,50
Hỗ trợ
22.879
−5,1%
XS T+1 tăng
41,5%
nền 42,8%
Kháng cự
29.450
+22,2%
Nghiêng tăngPha 1 · Tích luỹ · 5 phiên
Tam giác giảm ▲10,8%Nến xanh thường ·629 · ≈ nền
Danh mục đầy đủ · 3 sàn

Toàn bộ mã đạt thanh khoản

Lọc: giá trị giao dịch bình quân 20 phiên ≥ 1 tỷ đồng và đủ 176 phiên lịch sử.

Hướng dẫn đọc cột KẾT LUẬNMỗi mã nhận đúng một kết luận mỗi phiên, gộp tín hiệu vào/ra, điểm, xu hướng và pha. Đọc số trước, rồi mới đến điểm.Cổng thị trường: tắtNgưỡng DIEM 60 · DIEM XH 40Độ rộng MA50: 3 sàn, giá điều chỉnhĐộ rộng 35,9% · 30–40 – hẹp vừa · 1.484 mãVN-Index pha 1 Tích luỹ
MãNhãn trong cột KẾT LUẬNPhát ra khiNên làm gì

Nhóm mua: 1, rồi đến 2 hoặc 3 tùy bạn cân nhắc.

1MUA – đồng thuận
Có điểm vào (vào Pha 2, vượt đỉnh nền, hoặc nhịp chỉnh lành) và DIEM ≥ 60 và DIEM XH ≥ 40 và chưa chạy xa MA — hoặc có chạy xa nhưng RSI ≥ 85 nên được miễn
Mua. Ưu tiên mã DIEM cao, loại vượt đỉnh nền trước
2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DO
Có điểm vào nhưng thiếu một trong ba điều kiện trên
Đọc cột LÝ DO trước. “Đã đồng thuận – giá chạy xa” thì gần nhãn 1; “chưa đủ điểm hoặc xu hướng” thì chỉ ngang nền
3CHỜ – thị trường yếu
Có điểm vào nhưng cổng thị trường đang đóng. Chỉ xuất hiện khi bạn bật cổng
Chờ độ rộng hồi rồi xét lại — nhưng số đo nói nên để cổng tắt, xem mục dưới

Nhóm chờ: 4 và 7.

4THEO DÕI – chờ điểm vào
Pha 2 (hoặc Pha 1) và đã đồng thuận, nhưng chưa có điểm vào
Đưa vào danh sách chờ nhịp chỉnh hoặc vượt đỉnh
7VÙNG CANH BẮT ĐÁY
DIEM ≤ −60 và độ rộng MA50 dưới 40%, tức cả thị trường bị bán
Theo dõi, vào nhỏ và chia lệnh. Không cần chờ xác nhận. Đọc kèm cột DO RONG: dưới 20% là vùng đáng làm nhất

Nhóm thoát hoặc tránh: 5, 6, 9, 10.

5BÁN – rời Pha 2
Mã vừa rời Pha 2 trong vòng năm phiên
Bán. Sau năm phiên nhãn hết hiệu lực, lúc đó đọc cột STAGE
6GIẢM TỶ TRỌNG
Pha 2 mất MA ngắn, hoặc Pha 3 thủng MA dài
Giảm bớt. Đây là cảnh báo yếu, kết quả ngang mức chung
9TRÁNH – Pha 4
Pha xác nhận là Pha 4 (xu hướng giảm)
Tránh. Trừ khi cột Pha ket (phien) khác 0 — khi đó pha xác nhận đã lỗi thời và mã cư xử như Trung lập
10TRÁNH BẮT ĐÁY – yếu riêng
DIEM ≤ −60 nhưng độ rộng MA50 từ 40% trở lên: thị trường còn khỏe mà mã vẫn quá bán
Tránh, không bắt đáy. Nhãn có kết quả xấu nhất trong cả mười

Nhãn 8 là không có gì đáng chú ý.

8Trung lập
Không thoả nhãn nào khác
Bỏ qua

Thứ tự ưu tiên khi một mã thỏa nhiều điều kiện

5›6›3›1›2›4›7|10›9›8

Tín hiệu bán luôn được xét trước tín hiệu mua: đang cầm một mã mà nó mất MA ngắn thì phải biết trước, dù nó vẫn còn tín hiệu mua nhịp chỉnh trong cửa sổ năm phiên.

264 / 264 mã
TickerKL sốKẾT LUẬNLÝ DO CÂN NHẮCGIÁ%ĐIỂMVÙNGĐIỂM XHXU HƯỚNGSTAGEPHASTAGE thôPha kẹt (phiên)PHIÊN trong phaPha trướcMA ngắn trên MA dàiĐiểm vào 3=vào pha 2 · 2=BO · 1=chỉnhTÍN HIỆUT-n vào (0 = hôm nay)Điểm ra 2=bán · 1=giảmĐIỂM RAT-n raCảnh báoRủi ro chạy xa 0/1/2% so với đỉnh nềnMA ngắn dốc lên% so với MA dài% so với MA ngắnSố phiên dưới MA ngắnĐộ dốc MA dài (%)RS thay đổi (%)MẪU HÌNH GIÁcách đỉnh pivot %HỖ TRỢcách HT %KHÁNG CỰcách KC %GIÁ CẮT LỖcắt lỗ %LỜI/LỖMẪU HÌNH NẾNsố lầnXS T+1 %nến riêng %VS NỀNRSIKL/TB20% so với đỉnh 52T% trên đáy 52TGTGD TỶKLTB 20 phiênTrục1 Đà giáTrục2 Số đỉnhTrục3 Khối lượngPHA VNIPHIÊN VNIĐỘ RỘNG MA50 %TRẠNG THÁI ĐỘ RỘNGCẢNH BÁO ĐỘ RỘNGThị trường yếuNguồn độ rộng 0/1/2Số mã độ rộngCó dữ liệu RS
SCLUPCoM1MUA – đồng thuận30,81,6586,8≥ +60100TĂNG2Tăng giá20122112BREAK ĐỈNH NỀN1000-0,7142,614,507,326,24Kênh tăng8,128,44-7,7310,628,627,10,09Hanging Man8831,841-9,2711,3-0,7121,43,1108.0400,880,711 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTPHNX2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOĐã đồng thuận – giá chạy xa7,54,1773≥ +6076TĂNG2Tăng giá207102BREAK ĐỈNH NỀN10013124,928,402,9348Chưa rõ cấu trúc26,26,35-15,410,2136,26,89,43,87Three White Soldiers865735,821,1780,99-26,686,61,3207.20010,350,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CDCHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng22,6-5,4448,1+40…+6096,7TĂNG2Tăng giá2047312BREAK ĐỈNH NỀN2000-5,4118,511,203,9917,81Kênh tăng-5,421,41-5,323,95,820,967,30,79Bearish Engulfing14843,940,73,2620,67-5,656,75,3246.4650,740,35-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
ABWUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng14,62,8242,8+40…+6055,6TĂNG2Tăng giá2078111MUA NHỊP CHỈNH0000-2117,21,903,788,88Tam giác tăng-1,414,49-0,814,81,414,1630,45Nến đỏ thường22736,635,31,2562,86-2,762,21,386.4400,260,3511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VPBHOSE2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng24035,4+20…+4071,9TĂNG2Tăng giá203113VÀO PHA 22000-3,8112,78,801,416,05Chưa rõ cấu trúc8,823,48-2,224,95422,725,30,74Dragonfly Doji125047,12,9630,62-7,728,945219.310.5800,460,350,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VEAUPCoM2CÂN NHẮC – xem cột LÝ DOChưa đủ điểm hoặc xu hướng39035,2+20…+4062,9TĂNG2Tăng giá202113VÀO PHA 21000-2,5111,46,801,2413,5Chưa rõ cấu trúc-3,737,8-3,1402,637,723,30,78Spinning Top11938,741,8-3,1731,94-9,733,121,9571.5800,490,35-0,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TVNUPCoM4THEO DÕI – chờ điểm vào10,36,1972,5≥ +6059,7TĂNG1Tích luỹ233300000111112,401,1721,55Chưa rõ cấu trúc9,19,95-3,411,85159,537,52,01Marubozu tăng7226,436,7-10,3682,62-13,148,56,6688.2750,840,60,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HDAHNX4THEO DÕI – chờ điểm vào9,97,6171,9≥ +60100TĂNG2Tăng giá2099310001-2150,631,906,8547,66Kênh tăng-18,81-1110,128,8510,60,19Morning Star7634,236,9-2,7733,09-294,22,7289.5000,870,70,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DHAHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào56,63,2869,1≥ +6074,5TĂNG1Tích luỹ10424100001,4118800,7314,68Kênh tăng3,954,05-4,565,7916,253,086,22,61Three Inside Up7744,242,12,1621,44-1437,11,222.0050,620,611 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MSBHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào151,3568≥ +6088,3TĂNG2Tăng giá20193100000120,79,805,2419,32Kênh tăng1014,42-3,915,10,714,235,20,13Bullish Engulfing5856,94610,9730,93-0,766,5176,812.257.7650,710,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DCLHOSE4THEO DÕI – chờ điểm vào51,1-1,7362,7≥ +6072,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1020410000-3,6122,820,40-2,6919,55Kênh tăng247,27-7,5533,746,069,90,38Nến đỏ thường8013939,7-0,7670,17-18,696,543,9936.7000,930,30,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VBBHOSE5BÁN – rời Pha 212,05-0,82-11,6−20…017,3Nghiêng giảm3Phân phối3042102BÁN – rời Pha 2300-20,203,8-0,413,7917,64Kênh tăng-14,811,61-3,612,10,410,6411,70,04Nến đỏ thường4294135,65,4480,02-20,250,91,6118.585-0,01-0,2-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NVBHNX5BÁN – rời Pha 213,51,5-14,5−20…046,2TĂNG1Tích luỹ1032102BÁN – rời Pha 2200-24,6110,93,903,384,3Kênh tăng-21,113-3,713,681,411,4215,40,09Nến xanh thường86529,133,8-4,7450,43-24,633,731,72.102.000-0,01-0,4-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MZGHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG11,65-0,43-0,3−20…010,3Nghiêng tăng2Tăng giá2081101GIẢM – mất MA ngắn700-8,711,9-1,772,168,77Nêm tăng-8,711,58-0,611,65010,856,90Nến xanh thường1104040-0481,18-39,157,310,1849.0900,06-0,350,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VTZHNX6GIẢM TỶ TRỌNG20,20-2,6−20…0-2,6ĐI NGANG3Phân phối1345210010-3,40-0,5-0,5100,016,33Kênh tăng3,620-120,250,219,811,90,13Gravestone Doji4632,636,4-3,8460,63-11,414,818,8929.910-0,080,050,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VPIHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG51,32,19-15,6−20…0-45,1Nghiêng giảm3Phân phối306210010-19,10-8,6-11,5140,73-7,57Chưa rõ cấu trúc-18,747,65-7,156,19,447,357,71,21Three Outside Up254847,10,9361,41-19,110,992,51.664.000-0,610,0511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
ACBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG20,250-32,7−40…−20-30,6Nghiêng giảm3Phân phối3040210010-11,40-5,7-6,6230,29-1,16Tam giác cân-11,220,15-0,520,792,719,563,40,79Doji26742,741,21,5330,71-15,18,2149,67.191.550-0,61-0,150,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VICHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG2090,97-44,7−60…−40-10,9Nghiêng tăng2Tăng giá331323101GIẢM – mất MA ngắn810-21,110,8-7,684,66-7,94Tam giác cân-9,9207,42-0,8220,935,7195,826,30,91Spinning Top23540,943,1-2,3340,72-21,1124,7609,72.718.610-0,78-0,40,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
STBHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG62,30,81-46,1−60…−40-47,7Nghiêng giảm3Phân phối3011210010-21,10-11,4-14,5150,86-12,78Kênh tăng-20,361,7-16910,758,316,41,68Spinning Top22643,441,91,5211,34-21,135,6212,93.128.615-0,87-0,40,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VHMHOSE6GIẢM TỶ TRỌNG57,8-4,15-57,6−60…−40-42,8Nghiêng giảm3Phân phối4217210010-27,30-15,7-16,6273,44-10,56Nêm giảm-17,265,5613,452,938,41,59Nến đỏ thường43543,745-1,3281,54-30,738,1540,78.312.985-0,86-0,650,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SCSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY39-2,74-61,1≤ −60-78,3GIẢM4Giảm giá4059100000-15,80-16,5-10,919-2,56-5,57Hình chữ nhật-1342,79,537,743,22,94Nến đỏ thường55543,142,10,9163,72-29,90,36144.850-0,85-0,650,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PPTHNX7VÙNG CANH BẮT ĐÁY13,5-9,4-61,4≤ −60-62,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1043300000-13,50-11,9-10,712-0,19-4,62Kênh tăng-15,115,0611,612,66,71,73Three Inside Down3043,332,710,6190,54-16,203,1204.305-0,84-0,4-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CREHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,98-6,92-68,6≤ −60-90,6GIẢM4Giảm giá40182100000-310-29,7-22,938-2,28-17,73Hình chữ nhật-216,08224,4510,62,07Three Black Crows1354343,4-0,4252,22-51,701,4228.715-0,96-0,90,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
KOSHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY6,25-6,99-68,6≤ −60-100GIẢM4Giảm giá4046100000-82,10-81,4-75,567-8,63-74,19Hình chữ nhật-8413,38114,14,2831,63,61Doji984851,3-3,412,17-84,501,4143.445-0,96-0,90,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
ASMHOSE7VÙNG CANH BẮT ĐÁY4,47-3,25-69,7≤ −60-94GIẢM4Giảm giá4028100000-25,50-21,3-1638-2,56-8,39Hình chữ nhật-264,878,94,157,31,23Nến đỏ thường1.00438,942,1-3,2263,95-38,30,21,7357.085-0,91-0,90,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NT2HOSE8Trung lập24,13,2168,1≥ +6034,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1054000002,115,3120-2,7824,72Tam giác giảm10,822,88-5,129,4522,222,914,94,5Nến xanh thường62941,542,8-1,3762,63-18,219,328,71.259.5400,830,60,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CQNUPCoM8Trung lập31,80,9565,1≥ +6013,7ĐI NGANG1Tích luỹ10233400000105,15,90-0,3414,98Hình chữ nhật1,230,25-4,935,2110,730,892,93,74Three White Soldiers106037,222,8811,1-9,713,51,448.0100,650,80,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SASUPCoM8Trung lập38,70,2665≥ +6073,9TĂNG3Phân phối3025210000-0,3116,313,100,5224,8Hình chữ nhật9,934,99-9,638,80,336,575,50,05Three White Soldiers6634,940,8-6740,85-3,843,91,336.8950,820,50,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PLCHNX8Trung lập21,64,3561,2≥ +605,3Nghiêng giảm4Giảm giá121231000003,403,410,60-6,820,81Tam giác giảm8,521,05-2,54085,220,325,914,38Nến xanh thường9583842-4723,54-4627,12,8142.9600,820,10,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
AASUPCoM8Trung lập10,3059,1+40…+6083,4TĂNG1Tích luỹ1027410000-1121,817,500,4121,55Tam giác giảm37,39,86-4,310,419,596,90,14Nến xanh thường28535,840,1-4,3663,61-14,251,5181.798.8400,90,3-0,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HTNHOSE8Trung lập7,20,759+40…+6083,7TĂNG2Tăng giá2026110000-4,813411,106,614,54Chưa rõ cấu trúc-4,17,19-0,17,5656,657,60,66Nến xanh thường36047,844,43,4601,38-4,879,32,6366.1000,630,350,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HT1HOSE8Trung lập13,351,1454,9+40…+603,3Nghiêng tăng4Giảm giá131291000001,111,38,60-3,6715,61Tam giác giảm6,413,17-1,313,652,212,585,80,39Nến xanh thường92438,939,7-0,9711,96-34,819,65,6450.4250,70,350,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TLGHOSE8Trung lập56,92,1554,3+40…+6074,6TĂNG2Tăng giá2018110000-0,2114,47,601,3214,21Kênh tăng6,454,37-4,4570,254,274,60,04Nến xanh thường83335,240,1-4,9681,34-2,334,713,8252.2400,640,50,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TNGHNX8Trung lập192,753,3+40…+6031,1Nghiêng tăng4Giảm giá1323100000-0,513,611,40-3,2322,91Kênh tăng1,118,34-3,519,10,517,716,80,08Nến xanh thường90842,642,60,1652,16-26,433,216,4908.1500,770,050,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MSRUPCoM8Trung lập65,1-0,6152,8+40…+60100TĂNG2Tăng giá2044110001-7148,627,305,9329,94Nêm tăng-4,661,16-6,1707,557,911,10,68Spinning Top17047,139,67,5670,31-7216,41432.365.9250,880,35-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PGCHOSE8Trung lập15,9052,2+40…+6088,3TĂNG1Tích luỹ23154210000-0,6122,312,801,221,96Hình chữ nhật9,714,93-6,1160,614,870,09Long-Legged Doji2273038,8-8,8640,58-8,336,61,490.0750,820,5-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TRCHOSE8Trung lập24,30,2151,7+40…+6087,4TĂNG2Tăng giá2032110000-5,81259,504,1121,94Kênh tăng10,123,95-1,525,86,222,527,30,84Bullish Engulfing12838,341,8-3,5610,46-5,856,36,1254.6800,610,350,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CSVHOSE8Trung lập23,751,551,4+40…+605,2Nghiêng giảm4Giảm giá12155100000-2,30011,20-4,6923,21Chưa rõ cấu trúc823,75-024,32,322,236,40,36Three Inside Up754043,6-3,5691,24-31,223,410,4466.3300,740,050,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
FRTHOSE8Trung lập149,42,3347+40…+6058,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1047410000-2,2112,25,30-0,8622,47Tam giác tăng-1144,84-3,1152,82,3138,767,10,32Three White Soldiers14259,245,613,5600,38-13,349,1100,8695.4250,720,3-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VSFUPCoM8Trung lập28,8046,8+40…+6031,9Nghiêng giảm1Tích luỹ1055200000-1,708,29,60-0,7321,28Chưa rõ cấu trúc-11,126,61-7,629,31,727,494,60,38Nến xanh thường24833,939-5,1741,05-17,7201,142.4200,630,30,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
GMDHOSE8Trung lập551,8546,6+40…+6056,4TĂNG3Phân phối3011210000-1,818,65,600,814,46Tam giác tăng3,452,82-4561,852,2350,36Bullish Engulfing17944,741,92,8651,68-5,149,280,91.526.0950,580,50,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TLDHOSE8Trung lập7,980,8843,4+40…+60-6,3ĐI NGANG1Tích luỹ1095300000-0,300,31,90-0,299,97Hình chữ nhật-2,97,96-0,380,37,673,90,07Three White Soldiers12154,641,213,3691,5-3,79,41,2151.2000,320,50,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DXPHNX8Trung lập15,53,3343,4+40…+6075,9TĂNG2Tăng giá2011310000-6,11139,401,9424,21Kênh tăng-4,914,48-6,616,56,514,347,50,86Nến xanh thường98937,139-1,9610,72-6,158,27,4497.0100,670,35-0,21 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
ORSHOSE8Trung lập13,71,4843,1+40…+608,1ĐI NGANG1Tích luỹ1080410000-8,701,80,80-0,310,62Chưa rõ cấu trúc-6,213,59-0,813,750,413,134,20,09Nến xanh thường63233,737-3,3601,67-1615,125,11.873.6750,290,311 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DHCHOSE8Trung lập38,150,9340,9+40…+6065,1TĂNG2Tăng giá2048310000-4,3116,25,402,3913,33Chưa rõ cấu trúc-3,437,93-0,639,854,535,885,90,75Nến xanh thường8374344-0,9580,38-4,345,419,6513.3450,60,35-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DRIUPCoM8Trung lập16,21,8939,7+20…+4087,8TĂNG2Tăng giá2026310000-5,8123,613,803,5624,26Chưa rõ cấu trúc-4,115,9-1,917,26,214,719,20,67Nến xanh thường49533,736,4-2,6610,28-5,869,228,91.810.8950,640,35-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PETHOSE8Trung lập49,95-0,137,3+20…+4080,7TĂNG2Tăng giá20232110000-13133,315,109,6229,25Kênh tăng-12,243,41-13,150,340,844,7110,50,07Three Black Crows23051,343,47,9580,23-13162,542,3850.1300,690,15-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCBHOSE8Trung lập33,952,1136,7+20…+4053,3TĂNG1Tích luỹ1035410000-3,617,15,200,0712,87Tam giác tăng-0,432,8-3,435,23,732,554,10,89Nến xanh thường38449472641,57-16,822,3637,219.374.2750,50,3501 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VGCHOSE8Trung lập44,91,4735,6+20…+4058,5Nghiêng tăng1Tích luỹ1018410000-3,119,77,70-0,5317,6Kênh tăng-1,443,72-2,646,353,242,1960,54Nến xanh thường51243,844,4-0,6620,77-18,532,128,3642.9900,640,15-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VLBUPCoM8Trung lập49,4033+20…+4037,8ĐI NGANG3Phân phối3056210000-0,816,32,700,6412,39Chưa rõ cấu trúc1,248,34-2,149,80,848,212,40,34Nến đỏ thường39948,443,94,5651,8-320,41,122.1000,270,50,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTSHOSE8Trung lập21,84,3132+20…+40-12,6Nghiêng giảm4Giảm giá1218100000-9,20-2,21,20-1,867,39Chưa rõ cấu trúc-6,821,55-1,222,051,120,396,50,18Bullish Engulfing18049,440,98,5602,52-40,31622,31.087.3650,27-0,211 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVPHOSE8Trung lập22,90,8831,2+20…+4091,2TĂNG2Tăng giá2047310000-10,4132,917,505,8226,11Chưa rõ cấu trúc-8,422,37-2,325,5511,620,62101,16Nến xanh thường34537,440,9-3,5600,47-10,47833,61.505.9000,570,15-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
C69HNX8Trung lập17,7-1,1229,9+20…+4021,4Nghiêng giảm3Phân phối3051200000-9,203,14,100,5215,9Chưa rõ cấu trúc-1,717,3-2,317,820,716,636,10,11Doji13934,538,2-3,7551,47-15,770,23,7210.8100,230,150,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PSDHNX8Trung lập14,6-9,8827,9+20…+4061,5TĂNG1Tích luỹ108400000-13,1113,116,100,4636,33Kênh tăng-11,513,57-7,116,815,112,9511,31,33Three Inside Down3644,438,85,6573,51-13,1403,7255.0300,430,15-0,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DGWHOSE8Trung lập461,2127,1+20…+4056,4TĂNG1Tích luỹ1051410000-5,9112,1600,0711,98Kênh tăng-3,745,65-0,848,96,342,816,90,91Morning Star12040,844,4-3,6560,64-16,849,578,31.697.5600,440,15-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
ASPHOSE8Trung lập15,65027+20…+4075,5TĂNG2Tăng giá20125110001-7,91598,6017,444,38Kênh tăng-4,314,55-715,911,714,318,60,2Nến xanh thường96836,738,9-2,3550,35-7,9283,62,4148.3650,250,250,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PHPUPCoM8Trung lập47,80,6326,3+20…+4075,9TĂNG2Tăng giá2055310000-7,9122,14,204,2714,07Nêm tăng-6,347,49-0,751,98,644,047,91,09Morning Star713838,8-0,8531,34-7,970,413,6283.8250,350,35-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MSNHOSE8Trung lập73,61,6625,9+20…+4025,7Nghiêng tăng1Tích luỹ109400000-3,312,35,90-0,8312,43Kênh tăng-2,171,96-2,276,13,470,054,80,7Three White Soldiers1984941,87,1600,79-21,719,3392,15.451.2850,5-0,1-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CARHNX8Trung lập38,51025,8+20…+40100TĂNG2Tăng giá205110002-191103,982,806,97140,89Kênh tăng-1928,85-25,147,523,431,58181,3Bullish Engulfing1154,642,412,2643,06-19210,52,781.9900,480,15-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HIIHOSE8Trung lập9,990,9125,8+20…+4075,3TĂNG2Tăng giá201310000-15,3142,85,209,34-4,22Chưa rõ cấu trúc-11,69,5-4,911,818,19,039,61,89Long-Legged Doji9138,543,2-4,7580,65-15,3133,85,8606.1450,380,050,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HIDHOSE8Trung lập5,04-0,225,4+20…+4066,6TĂNG1Tích luỹ108400000-16,6117,719,300,461,54Tam giác cân8,44,63-8,16194,3314,11,35Hanging Man11725,640,9-15,3610,48-57,7603,4733.8000,59-0,35-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
KSVHNX8Trung lập118,70,6825,4+20…+4058,9TĂNG3Phân phối3020110000-18,8112,54,300,3713,4Kênh tăng-10,8114,3-3,7146,123,1104,0612,31,87Hammer1154,641,912,6550,6-22,6117,99,581.5250,59-0,2-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HNMUPCoM8Trung lập83,924,1+20…+401,1ĐI NGANG1Tích luỹ1017210000-130-0,8-219-0,253,5Tam giác giảm-2,47,8-2,58,060,87,575,40,15Nến xanh thường77230,134,9-4,8521,39-1314,31128.8500,050,0511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VPLHOSE8Trung lập80,50,6322,3+20…+40-10,5ĐI NGANG1Tích luỹ1012400000-8,71-3,31,60-0,125,81Hai đáy-6,379,23-1,6821,976,315,20,36Three White Soldiers165040,69,4531,44-27,520,253,6677.2750,17-0,10,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
QNSUPCoM8Trung lập50,5019,70…+2038,7TĂNG2Tăng giá2029310000-4,916,9301,549,55Kênh tăng-4,949,01-2,951148,114,70,21Nến xanh thường53745,442,82,7510,23-4,935,514,3276.6650,290,25-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VGTUPCoM8Trung lập11,80,85190…+2035,7Nghiêng tăng1Tích luỹ1010410000-5,6143,80-2,2615,2Hình chữ nhật-3,311,48-2,712,55,910,967,10,83Nến xanh thường52433,437,3-3,9580,8-26,816,86,9586.8100,45-0,1-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
ABBUPCoM8Trung lập17,6015,80…+2048,9Nghiêng tăng2Tăng giá20140310000-3,3114,61,405,226,78Nêm tăng-0,617,35-1,417,640,217,152,60,08Long-Legged Doji20629,636,2-6,6530,74-6,979,915,3858.1600,060,250,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BWEHOSE8Trung lập41,8-0,4815,30…+20-19,3GIẢM1Tích luỹ1087400000-2,20-2-0,31-0,648,16Chưa rõ cấu trúc-7,640,98-241,930,340,393,40,09Nến đỏ thường48143,742,70,9550,5-135,42,868.1700,040,30,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SBGHOSE8Trung lập14,151,0714,70…+2068,9TĂNG2Tăng giá2030110000-3,4120,12,904,538,93Hình chữ nhật14,113,75-2,814,170,113,63,90,03Bullish Engulfing4740,436,63,8540,55-3,451,13,1220.9250,130,250,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SCGHNX8Trung lập65,7-0,1514,30…+208,1TĂNG1Tích luỹ10227400000-0,611,11,100,178,88Chưa rõ cấu trúc-11,365,16-0,866,10,664,91,20,5Nến đỏ thường30845,145,2-0,1591-16,615,31,827.9650,190,1501 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BKCHNX8Trung lập15,21,3313,40…+2023Nghiêng tăng4Giảm giá122100000-22,810,110,80-3,3715,76Kênh tăng-1615,18-0,115,260,412,6716,60,02Inverted Hammer3658,339,618,7540,66-40,432,21,8113.7850,47-0,45-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
APHHOSE8Trung lập7,030,5713,30…+2071TĂNG2Tăng giá2013110000-7,3119,26,802,463,13Tam giác tăng-57,03-07,587,86,566,71,17Hammer254844,23,8540,41-7,333,93420.2300,170,25-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BFCHOSE8Trung lập57,51,7713,30…+2041Nghiêng tăng1Tích luỹ1099200000-10,418,712,30-1,6431,94Chưa rõ cấu trúc-8,756,28-2,164,211,751,999,61,22Inverted Hammer5752,645,86,9560,3-215013,2234.8050,35-0,1-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVTHOSE8Trung lập24,20,4112,90…+2068,6TĂNG3Phân phối238210000-8,2117,88,901,167,83Tam giác tăng-5,324,14-0,326,358,922,28,31,07Nến xanh thường86840,942,7-1,8550,4-18,761,6186,57.697.5750,30,05-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NAFHOSE8Trung lập4809,60…+20-13,4Nghiêng giảm1Tích luỹ1022300000-1,40-2,3-0,2301,277,39Kênh tăng-10,547,98-048,10,247,620,80,26Hammer6529,240,8-11,5470,81-1154,812,7264.875-0,010,150,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PHRHOSE8Trung lập32,550,938,90…+20-1,5ĐI NGANG1Tích luỹ1019300000-5,91-3-0,15-0,3610,44Tam giác tăng-3,831,6-2,932,60,130,835,30,03Nến xanh thường78246,4442,5500,41-19,823,216,3497.010-00,050,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VOSHOSE8Trung lập11,82,618,80…+2022,8Nghiêng tăng1Tích luỹ1016400000-8,5157,30-2,6610,05Nêm tăng-6,411,7-0,812,99,310,778,81,06Morning Star1074338,34,7550,54-32,227,116,71.412.7150,31-0,2-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HCMHOSE8Trung lập23,9-1,248,60…+20-2,9Nghiêng giảm3Phân phối3011210000-11,700,3-4,3192,152,66Chưa rõ cấu trúc-9,823,83-0,324,683,322,4760,54Bearish Engulfing22746,346,4-0,1480,42-12,64563,42.656.475-0,040,050,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
KDCHOSE8Trung lập50,70,28,40…+20-0,7ĐI NGANG1Tích luỹ10102410000-3,411,7-1,118-0,146,75Chưa rõ cấu trúc-450,1-1,250,760,149,652,10,06Hammer1803538,9-3,9431,23-4,7314,282.935-0,110,350,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SHIHOSE8Trung lập14,050,368,20…+20-17,9ĐI NGANG1Tích luỹ1041400000-5,70-0,9-0,619-0,074,78Hình chữ nhật-4,114,01-0,314,140,613,136,60,09Nến xanh thường90934,338,1-3,8491,03-26,87,32,9208.145-0,06-0,10,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TDPHOSE8Trung lập291,227,40…+2027,6TĂNG1Tích luỹ1027210000-8,716,91,400,4415,34Kênh tăng-8,728,61-1,331,6926,438,91,01Nến xanh thường47532,641,3-8,6510,91-1135,58,9311.7000,110,15-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HDBHOSE8Trung lập22,1-2,8670…+2045,4TĂNG1Tích luỹ1060210000-5,817,93,600,8811,92Hình chữ nhật3,721,96-0,623,456,120,915,41,14Three Inside Down4645,747,6-1,9530,67-5,828,2400,718.157.3600,080,25-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VIBHOSE8Trung lập13,7506,60…+203,4ĐI NGANG1Tích luỹ101400000-3,20-3,11,80-0,9710,19Chưa rõ cấu trúc-9,613,6-1,114,183,213,253,60,87Nến xanh thường47243,244,9-1,6540,9-21,27,272,65.319.0700,09-0,10,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VCKHOSE8Trung lập27,8-0,716,40…+20-45,4GIẢM1Tích luỹ422400000-100-13,1-3,872-1,113,3Kênh giảm-6,427,69-0,428,9426,534,60,86Spinning Top1631,340,1-8,9480,69-275,644,21.593.445-0,04-0,20,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VTOHOSE8Trung lập11,251,355,80…+2034,3TĂNG1Tích luỹ10177410000-7,814,83,700,2410,83Chưa rõ cấu trúc-5,911,15-0,911,320,610,556,30,1Nến xanh thường92336,638,7-2,1520,34-11,712,78,4730.3150,180,05-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
GSPHOSE8Trung lập10,450,975,60…+2017,8Nghiêng tăng1Tích luỹ10355400000-7,913,43,90-0,5814,27Chưa rõ cấu trúc-6,710,38-0,611,358,69,835,91,46Nến xanh thường80538,141-2,9530,13-17,913,81,6149.3900,140,15-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VGRUPCoM8Trung lập12704,20…+2066,1TĂNG1Tích luỹ1011210000-35139,69,7011,529,11Kênh tăng-35126,1-0,7134,35,7103,4818,50,31Doji54538,742,9-4,2500,03-35190,86,138.9650,4-0,65-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MCHHOSE8Trung lập139,90,073,90…+2018ĐI NGANG1Tích luỹ1038410000-4,112,4-0,44-0,324,76Chưa rõ cấu trúc-3,9137,21-1,9140,460,4134,933,60,11Hammer6636,443,1-6,7451,37-24,239,676,5542.685-0,1-0,20,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
OCBHOSE8Trung lập10,0501,60…+20-8,8ĐI NGANG1Tích luỹ1095410000-8,60-2,4-3,5330,43,28Tam giác cân-8,69,81-2,410,080,39,792,60,11Nến đỏ thường36638,544,7-6,1423,03-15,811,311,41.135.140-0,210,050,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VVSHOSE8Trung lập861,3-0,4−20…00,1Nghiêng giảm3Phân phối3026210000-11,105,7-2,3361,317,89Tam giác giảm-0,583,4-388,042,479,417,70,31Spinning Top1968,45018,4541,11-21,7248,513,3158.4900,03-0,101 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NABHOSE8Trung lập11,95-0,42-1,8−20…0-3,8ĐI NGANG1Tích luỹ1056200000-8,80-0,20,500,985,18Kênh giảm-7,411,89-0,511,980,211,216,20,04Nến xanh thường29541,7401,6450,87-11,518,326,32.134.440-0,050,0501 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MBGHNX8Trung lập2,5-7,41-2−20…019,7Nghiêng giảm1Tích luỹ425400000-24,20-3,27,40-2,8622,03Chưa rõ cấu trúc-16,72,4-42,583,32,1414,40,23Evening Star6031,733,8-2,2521,44-35,919,11,2446.3450,13-0,45-0,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BAFHOSE8Trung lập30,950-2,4−20…0-1,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1067210000-6,212,4-2,4140,275,18Chưa rõ cấu trúc-5,430,51-1,431,281,129,843,60,3Nến đỏ thường23745,244,70,5391,94-6,221,952,71.684.570-0,140,250,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
AAAHOSE8Trung lập7,16-0,42-2,8−20…01,2ĐI NGANG1Tích luỹ1054410000-9,412,8-0,56-0,170,51Kênh tăng-7,17,14-0,37,180,26,834,60,05Nến đỏ thường97443,644,6-1500,41-16,712,410,31.422.345-0,080,050,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
AFXHOSE8Trung lập9,80-3,4−20…0-31,5ĐI NGANG1Tích luỹ103400000-3,90-4,2-1,734-0,985,45Hình chữ nhật-9,39,55-2,69,809,552,60Spinning Top2334,832,82451,61-30,531,11,4140.785-0,11-0,20,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NTPHNX8Trung lập51,80-4,7−20…024,9TĂNG1Tích luỹ10125410000-6,714,2000,673,97Kênh tăng-651,8-052,631,649,274,90,33Doji55837,341,9-4,6460,92-21,125,27,6145.065-0,06-0,40,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TTAHOSE8Trung lập10,650-4,9−20…0-16,8ĐI NGANG1Tích luỹ1085410000-10,10-4-4,228-0,43,5Tam giác tăng-9,810,5-1,410,781,210,293,40,34Dragonfly Doji2321,740,3-18,5324,37-17,15,51,3117.665-0,320,050,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SABHOSE8Trung lập42,80-7,2−20…0-13ĐI NGANG1Tích luỹ1013310000-9,30-2,6-3,726-0,182,94Tam giác tăng-8,642,15-1,543,10,741,672,70,26Long-Legged Doji5341,542,9-1,4400,76-19,98,814,2330.685-0,250,050,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HHPHOSE8Trung lập16,85-0,88-7,4−20…053,3TĂNG2Tăng giá20115310000-12,9117,81,404,394,9Kênh tăng-7,216,62-1,417,584,315,498,10,53Nến đỏ thường42638,740,5-1,8420,48-12,978,821,71.230.755-0,12-0,150,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SHNHNX8Trung lập7,9-1,25-7,8−20…058,2Nghiêng giảm2Tăng giá2013110000-14,1038,36,8011,222,95Tam giác tăng-7,17,7-2,57,940,56,6216,20,03Dragonfly Doji30823,733,7-10510,48-30,7146,91,6193.215-0,01-0,2-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VABHOSE8Trung lập90-8,4−20…0-24,7ĐI NGANG1Tích luỹ104400000-4,40-3,5-0,822-0,635,74Chưa rõ cấu trúc-14,38,9-1,19,010,18,82,20,07Dragonfly Doji8726,433,7-7,3441,03-19,54,83,9432.480-0,170,050,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HVHHOSE8Trung lập10,3-0,48-9,1−20…0-16,9ĐI NGANG1Tích luỹ1039410000-11,20-2,1-2,617-0,683,86Tam giác giảm-9,310,1-1,910,380,89,884,10,2Long-Legged Doji6743,343,10,1430,88-26,810,82,1205.930-0,2-0,20,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MIGHOSE8Trung lập15,80,96-9,3−20…0-9,9ĐI NGANG4Giảm giá1333100000-5,40-4,2-0,46-0,937,05Kênh giảm-3,415,3-3,215,860,415,044,80,08Three Outside Up1662,54121,5490,6-21,411,81,7108.595-0,05-0,2-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MVNUPCoM8Trung lập61,51,99-9,5−20…05,4Nghiêng tăng1Tích luỹ106310000-19,115-3,960,0810,62Chưa rõ cấu trúc-15,458,56-4,863,122,653,7512,60,21Morning Star503242,6-10,5460,81-2753,81,827.1200,01-0,4-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCIHOSE8Trung lập9,80-10,8−20…00,2Nghiêng giảm1Tích luỹ1076200000-5,30-4,30,601,417,39Hình chữ nhật-3,99,74-0,69,860,69,354,60,12Nến đỏ thường36040,339,80,5501,5-23,4261,3125.7750-0,2-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VJCHOSE8Trung lập127,4-0,08-11,2−20…0-5,5ĐI NGANG1Tích luỹ1021400000-7,71-2,5-010,280,67Kênh giảm-7,7125,2-1,7127,450122,653,70,01Nến xanh thường44743,444,9-1,5441,86-24,713,8121,6937.575-0,27-0,40,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VC3HNX8Trung lập23,1-0,43-11,3−20…0-31,2ĐI NGANG1Tích luỹ1020400000-4,60-4,1-1,720-0,823,79Kênh giảm-8,221,1-8,723,30,822,263,60,23Nến đỏ thường6934341,51,5431,26-15,19,540,81.754.085-0,240,1501 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MSTHNX8Trung lập9,2-1,08-11,8−20…0-0,6Nghiêng giảm3Phân phối3017210000-10,701,2-5,3283,735,1Chưa rõ cấu trúc-12,49,09-1,19,220,38,754,90,05Long-Legged Doji34035350420,73-14849,61.037.230-0,360,150,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
EVSHNX8Trung lập5,40-11,9−20…014,5Nghiêng giảm1Tích luỹ1079410000-12,9040,300,555,43Kênh tăng-12,95,39-0,35,511,94,6913,20,15Dragonfly Doji1382135,3-14,3480,29-21,722,71,7299.265-0,08-0,2-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PCHHNX8Trung lập18-0,55-14,6−20…0-29ĐI NGANG1Tích luỹ1031300000-4,31-4,5-1,53-0,466,79Chưa rõ cấu trúc-14,616,5-8,318,261,417,542,60,57Three Black Crows6139,339,4-0440,88-15,49,11,687.250-0,13-0,40,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VNMHOSE8Trung lập57,70,35-15,4−20…0-21,2Nghiêng tăng1Tích luỹ1095310000-10,41-2-4,518-1,21,24Chưa rõ cấu trúc-9,857-1,258,531,455,863,20,45Nến xanh thường91841,141,7-0,6420,45-21,18,3110,31.888.345-0,26-0,40,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BVHHOSE8Trung lập69,7-1,41-15,9−20…015,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1054410000-11,811,40,80-0,797,39Kênh tăng-10,569,14-0,873,545,564,337,70,71Spinning Top27344,745-0,3440,55-21,25177,91.058.095-0,07-0,4-0,21 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVSHNX8Trung lập320,63-19,6−20…08Nghiêng tăng1Tích luỹ1054410000-9,41-0-0,34-2,293,5Hình chữ nhật-6,429-9,432,01029,268,60Nến xanh thường95843,644,2-0,5450,35-31,945,7114,43.442.240-0,23-0,2-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TVSHOSE8Trung lập13,15-1,13-19,9−20…0-22,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1080410000-17,61-0,2-5,4120,18-9,48Hai đáy-15,712,3-6,513,170,212,127,90,02Doji2793840,1-2,1410,24-17,512,22,1150.390-0,30,05-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTFHOSE8Trung lập18,3-3,17-24,6−40…−20-19,9Nghiêng tăng1Tích luỹ1050410000-14,51-1,6-8,219-0,091,3Tam giác cân-5,417,1-6,618,61,616,768,40,19Marubozu giảm4360,540,619,9351,06-14,5144,4233.455-0,590,050,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BSRHOSE8Trung lập28,7-0,52-28,2−40…−2019,4Nghiêng tăng3Phân phối3010210000-14,215,7-0,21-0,31-1,69Tam giác tăng-10,328,2-1,728,760,226,338,30,03Bearish Engulfing9141,843,6-1,8430,4-26,7115318,810.411.575-0,29-0,4-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BMPHOSE8Trung lập137,5-0,36-30,3−40…−20-26GIẢM1Tích luỹ10130410000-6,80-2,7-4,325-0,232,47Kênh giảm-6,8141,352,8134,12,51,13Doji37146,442,73,6321,52-23,9208,862.200-0,51-0,650,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
GASHOSE8Trung lập76,4-0,39-30,7−40…−20-29,7Nghiêng tăng1Tích luỹ107410000-15,51-2-5,47-3,93-4,6Tam giác cân-1075,5-1,277,94271,326,70,3Spinning Top24047,145,12400,27-40,240,483,91.042.265-0,41-0,650,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
KLBHOSE8Trung lập11-1,35-36,7−40…−20-33,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1061210000-16,70-4,7-8,3170,55-5,88Tam giác tăng-14,110,55-4,111,494,410,316,30,7Bearish Engulfing5756,138,217,9350,47-23,914,23,1263.120-0,59-0,40,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HNGUPCoM8Trung lập5,80-38−40…−20-62,3GIẢM1Tích luỹ108300000-13,40-12,6-7,676-0,552,1Tam giác cân-15,95,7-1,75,962,75,475,70,47Dragonfly Doji10522,939-16,2330,9-31,8164,4728.405-0,62-0,40,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SSBHOSE8Trung lập15,75-1,25-42,1−60…−40-15,8Nghiêng tăng1Tích luỹ109310000-36,510,9-10113,06-19,08Kênh tăng-34,715,61-0,916,575,214,110,50,49Evening Star5435,242,1-7370,82-36,51941,72.367.585-0,6-0,650,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SBTHOSE8Trung lập21,1-6,22-44,4−60…−40-23,4Nghiêng tăng1Tích luỹ1045410000-12,61-1,8-7,450,280,26Chưa rõ cấu trúc-12,620,45-3,121,491,820,283,90,47Nến đỏ thường90740,641,2-0,6252,32-13,310,2281.241.130-0,66-0,40,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
KSFHNX8Trung lập73,8-0,54-44,6−60…−40-48,3ĐI NGANG1Tích luỹ1093300000-11,70-9,3-5,322-0,551,21Hình chữ nhật-10,475,742,671,283,40,77Evening Star3754,141,912,2300,9-39,5217,9103.610-0,56-0,90,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
THDHNX8Trung lập98,3-1,7-53,6−60…−40-38,8Nghiêng giảm1Tích luỹ1045310000-33,60-6,5-21,54710,76-15,55Kênh giảm-13,478-20,7105,18782,9415,60,45Nến đỏ thường41941,850,9-9,1400,44-55,3279,51,211.785-0,86-0,450,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VNBUPCoM8Trung lập13,6-2,16-58,2−60…−40-10,1Nghiêng tăng1Tích luỹ1028410000-28,41-5,9-970,31-15,09Nêm tăng-26,912-11,814,456,311,8612,80,49Nến đỏ thường46639,1372350,41-32,713,31,591.100-0,64-0,65-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HSLHOSE8Trung lập7,62-1,04-58,3−60…−40-17,2Nghiêng giảm1Tích luỹ105310000-30,405,6-15,4113,81-10,08Tam giác cân-23,77,5-1,68,126,56,7511,40,57Three Black Crows13138,242-3,8330,62-3262,18,5957.830-0,72-0,4-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTDHOSE9TRÁNH – Pha 4664,4365,5≥ +600,7Nghiêng giảm4Giảm giá40793000002,60-4,58,30-3,3521,15Tam giác cân3,860,93-7,769,094,762,7150,94Morning Star1535143,87,2703,3-28,820,723,9386.2400,810,350,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NKGHOSE9TRÁNH – Pha 411,25,6660,5≥ +60-11,7Nghiêng giảm4Giảm giá40144100000-0,40-3,38,60-4,1221,36Chưa rõ cấu trúc010,32-7,911,351,410,516,10,22Three Inside Up7846,243,92,3713,13-32,124,426,42.608.6450,730,350,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MSHHOSE9TRÁNH – Pha 432,551,7257,7+40…+6020Nghiêng giảm4Giảm giá40311000001,10-1,36,40-2,1116,51Chưa rõ cấu trúc-12,132,39-0,532,991,331,5630,44Nến xanh thường34845,146,9-1,8722,02-18,914,62,992.7700,530,60,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
IDIHOSE9TRÁNH – Pha 45,380,9454,4+40…+602,3Nghiêng giảm4Giảm giá40144100000-0,40-3,2110-5,121,63Tam giác tăng4,34,85-9,95,390,24,987,40,03Inverted Hammer7334,341,4-7,2681,1-31,422,62,3462.3700,790,050,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SZCHOSE9TRÁNH – Pha 418,66,950,6+40…+60-20,3Nghiêng giảm4Giảm giá40155100000-4,80-13,13,30-7,6612,85Chưa rõ cấu trúc-2,518-3,219,595,317,65,40,98Bullish Engulfing9845,946,8-0,8653,06-47,6165,1293.0400,480,111 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
KSBHOSE9TRÁNH – Pha 413,81,4750,3+40…+60-13,3Nghiêng giảm4Giảm giá40145100000-2,50-5,13,90-3,6314,43Tam giác giảm-4,213,28-3,7141,413,085,30,28Nến xanh thường77140,244,3-4,1661,18-30,712,78608.2550,490,0511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VGSHNX9TRÁNH – Pha 418,38,2850,2+40…+60-15,7Nghiêng giảm4Giảm giá40154100000-5,70-8,29,90-5,9921,31Kênh giảm-2,716,65-919,4616,927,50,8Morning Star13432,839,1-6,3742,81-43,832,63,8242.0550,70,10,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HSGHOSE9TRÁNH – Pha 410,752,8749,8+40…+60-9Nghiêng giảm4Giảm giá4067100000-3,60-4,63,40-1,8514,3Tam giác giảm-2,710,39-3,311,153,710,274,50,83Morning Star1495145,85,2662,07-25,510,827,92.727.3900,550,350,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DPGHOSE9TRÁNH – Pha 429,56,8849,7+40…+60-25,1Nghiêng giảm4Giảm giá40104100000-5,60-15,24,30-5,916,47Chưa rõ cấu trúc-3,328,3-4,132,15927,885,51,64Morning Star8747,147,4-0,3673,48-40,615,710,2369.6350,630,10,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VCGHOSE9TRÁNH – Pha 415,52,9948,3+40…+60-19,2Nghiêng giảm4Giảm giá40178300000-6,60-9,84,10-2,7215,99Kênh giảm-414,9-3,916,67,114,75,21,37Bullish Engulfing18243,443,6-0,1691,73-38,417,929,92.094.6050,540,10,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TNHHOSE9TRÁNH – Pha 47,746,9147,3+40…+60-33,4Nghiêng giảm4Giảm giá40293100000-10,20-10,95,40-7,2524,43Nêm giảm-8,37,35-5,18,145,27,157,70,67Three White Soldiers504438,25,8694,7-42,242,51,1163.6100,590,10,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
ANVHOSE9TRÁNH – Pha 418,90,2744,3+40…+6018,4Nghiêng giảm4Giảm giá40131100000-4,10-5,811,30-5,2426,06Kênh tăng1,317,33-8,318,930,217,358,20,02Inverted Hammer8941,642,8-1,2641,12-40,425,221,61.206.2600,7-0,20,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PACHOSE9TRÁNH – Pha 415,44,4142,5+40…+60-27,3Nghiêng giảm4Giảm giá4076100000-3,10-15,24,30-5,0716,46Tam giác giảm6,214,77-4,116,46,514,396,60,99Marubozu tăng19335,240,9-5,7622-40,213,22,8191.9800,510,10,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
LASHNX9TRÁNH – Pha 4123,4534,7+20…+4012,9Nghiêng tăng4Giảm giá40105100000-3,21-6,87,60-5,316,01Kênh tăng0,811,36-5,312,231,910,99,20,2Nến xanh thường72134,337,4-3,1591,96-38,918,85,7490.7700,6-0,350,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CIIHOSE9TRÁNH – Pha 413,21,9333+20…+40-37,5GIẢM4Giảm giá40179100000-13,20-17-1107-3,679,88Tam giác giảm6,912,36-6,313,341,112,197,70,14Nến đỏ thường1.13641,842,8-1571,49-57,916,391,77.370.5000,180,111 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DDVUPCoM9TRÁNH – Pha 417,84,0929,8+20…+40-34,3Nghiêng giảm4Giảm giá40142100000-5,30-17,52,60-6,814,46Tam giác cân2,917,34-2,619,4916,596,81,32Three Inside Up5549,140,19601,93-48,617,110,1598.7300,360,10,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DCMHOSE9TRÁNH – Pha 434,41,6228,3+20…+406,1Nghiêng tăng4Giảm giá4011100000-2,81-45,10-2,948,81Tam giác tăng-1,333,97-1,234,550,432,465,60,07Nến xanh thường48838,742,4-3,7560,86-31,220,785,12.498.0250,47-0,10,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTIHOSE9TRÁNH – Pha 416,451,5427,9+20…+40-29,5Nghiêng giảm4Giảm giá40145100000-4,40-8,81,20-4,4113,6Nêm giảm-7,116,25-1,217,486,315,784,11,54Marubozu tăng11934,542,7-8,3670,74-31,410,84258.8700,430,101 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BSIHOSE9TRÁNH – Pha 426,62,3127,8+20…+40-36,7GIẢM4Giảm giá4060100000-11,30-12,4-1,667-3,686,39Chưa rõ cấu trúc-9,425,35-4,727,021,625,025,90,27Nến xanh thường75436,342-5,6561,56-34,914,27,2283.8250,110,0511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
IJCHOSE9TRÁNH – Pha 46,911,1726,9+20…+40-43,1GIẢM4Giảm giá40142100000-110-17,1-1,5125-4,88,48Nêm giảm-13,16,66-3,66,940,46,614,40,1Bullish Engulfing13849,342,56,8560,97-47,411,86,4963.4600,18-0,211 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BCMHOSE9TRÁNH – Pha 440,94,3426,9+20…+40-23Nghiêng giảm4Giảm giá40151100000-10,10-13,70,70-5,749,26Tam giác giảm-0,140,61-0,741,952,638,326,30,41Bullish Engulfing8843,241,22591,74-50,320,719,4493.3250,38-0,20,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
KBCHOSE9TRÁNH – Pha 426,83,0824,8+20…+40-27,7Nghiêng giảm4Giảm giá40113100000-3,90-8,51,20-3,410,69Kênh giảm-5,626,48-1,228,95825,793,82,12Nến xanh thường94845,744,51,2681,82-29,81129,81.161.7300,350,10,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TOSUPCoM9TRÁNH – Pha 4910,5523,9+20…+40-27,5Nghiêng giảm4Giảm giá4025100000-19,80-8,62,40-2,5718,16Tam giác giảm9,988,86-2,391,30,383,498,30,04Three White Soldiers3036,744,4-7,7630,98-22,334,83,746.2700,380,0501 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
IDCHNX9TRÁNH – Pha 435,23,8323,7+20…+4015,5Nghiêng tăng4Giảm giá4032100000-1,71-2,36,40-2,1212,5Chưa rõ cấu trúc-1,135,03-0,535,81,733,145,90,29Nến xanh thường47743,845,1-1,3630,87-22,927,244,11.287.0900,410,05-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MWGHOSE9TRÁNH – Pha 474,90,9422,9+20…+4010,7Nghiêng tăng4Giảm giá404100000-3,11-0,43,20-2,0511,96Tam giác tăng-2,674,4-0,775,230,472,023,90,11Bullish Engulfing14346,248-1,8570,71-18,323,32092.810.6550,30,150,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DBCHOSE9TRÁNH – Pha 416,052,5622,5+20…+40-35,2GIẢM4Giảm giá40158100000-9,60-10,9-0,334-4,838,06Chưa rõ cấu trúc-9,315,5-3,416,10,315,344,50,07Bullish Engulfing16146,643,82,8571,77-38,67,722,81.471.0100,21-0,20,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
QCGHOSE9TRÁNH – Pha 410,55-1,421,6+20…+40-17,6Nghiêng giảm4Giảm giá4072100000-10,20-10,430-4,213,52Tam giác giảm-5,410,24-2,911,6510,49,688,21,27Bearish Engulfing13933,839,2-5,4561,19-43,915,31,6156.9650,43-0,350,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DTDHNX9TRÁNH – Pha 410,41,9620,9+20…+40-60,3GIẢM4Giảm giá40151100000-10,30-17,6-3,564-4,98,43Tam giác giảm-25,210,13-2,610,783,610,033,61,02Nến xanh thường42443,642,51,1522,26-46,95,11,1104.950-0,020,111 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCHHOSE9TRÁNH – Pha 411,30,4419,20…+20-31,8Nghiêng giảm4Giảm giá40190300000-10,40-13,1-0,814-2,583,71Chưa rõ cấu trúc-9,711,12-1,611,390,810,57,10,11Nến xanh thường52651,949,62,3521,17-49,517,648,24.334.7250,1-0,3511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VRCHOSE9TRÁNH – Pha 411,75018,30…+20-24,1Nghiêng giảm4Giảm giá4064100000-2,10-4,91,70-2,1914,8Hình chữ nhật-0,411,56-1,6122,110,639,60,22Marubozu tăng18637,138,7-1,6540,08-26,1131,9165.0700,30,05-0,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HHVHOSE9TRÁNH – Pha 49,481,6116,90…+20-31,6GIẢM4Giảm giá40144100000-9,30-10,6-0,8111-2,99,11Nêm giảm-89,08-4,29,560,89,054,60,18Marubozu tăng2343,543,6-0,1571,12-37,510,825,22.770.3150,18-0,20,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MBBHOSE9TRÁNH – Pha 419,65-0,2515,10…+20-24,2Nghiêng tăng4Giảm giá4016100000-7,31-2,6-1,617-1,614,98Tam giác tăng-6,719,48-0,919,971,619,013,30,5Nến đỏ thường90741,643,4-1,8510,67-16,810,5222,411.413.2850,080,150,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SBSUPCoM9TRÁNH – Pha 44,12,513,80…+20-56GIẢM4Giảm giá40147100000-12,80-12,9-4,639-4,534,83Kênh giảm-14,64,02-2,14,34,83,768,30,58Dragonfly Doji50716,831,7-14,9500,51-42,37,91,1277.6800,01-0,3511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BVSHNX9TRÁNH – Pha 426,71,5213,70…+20-23,1GIẢM4Giảm giá4012100000-130-1,8-1,517-1,460,25Chưa rõ cấu trúc-7,626,44-127,11,524,896,80,22Morning Star14045,739,85,9500,79-29,421,414,7553.010-0,04-0,211 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VHCHOSE9TRÁNH – Pha 451,80,7812,70…+20-26,1Nghiêng giảm4Giảm giá4032100000-3,50-7,60,80-2,3212,49Nêm giảm-4,851,42-0,753,73,749,364,70,78Morning Star14445,144,50,7550,64-25,97,916,4322.0450,21-0,10,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TPBHOSE9TRÁNH – Pha 4120,4211,70…+20-33,5Nghiêng giảm4Giảm giá4062100000-4,50-6,7-0,414-2,57,62Hình chữ nhật-3,211,94-0,512,050,411,414,90,09Nến xanh thường39646,245,30,9531,16-24,36,7134,511.174.2170,06-0,10,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
ACVUPCoM9TRÁNH – Pha 441,2-0,2411,60…+20-18,5Nghiêng tăng4Giảm giá40155100000-3,11-3,51,70-3,4711,72Tam giác giảm-2,640,52-1,642,32,739,54,10,65Nến xanh thường48645,741,83,9601-36,411,421,4525.0050,26-0,350,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTGHOSE9TRÁNH – Pha 430,45-0,1610,70…+20-29,3Nghiêng giảm4Giảm giá4060100000-5,90-6,3-1,123-2,435,65Tam giác cân-329,91-1,830,771,129,353,60,29Nến xanh thường83243,243,2-0,1540,94-28,97,2218,37.277.8750,09-0,10,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HPGHOSE9TRÁNH – Pha 421,12,689,50…+20-27GIẢM4Giảm giá4056100000-5,80-7,3-0,329-2,287,13Chưa rõ cấu trúc-5,220,51-2,821,160,320,2640,07Bullish Engulfing20148,844,93,8551,39-20,47,7376,118.347.8850,070,050,21 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HAHHOSE9TRÁNH – Pha 449,550,929,40…+20-3,3Nghiêng tăng4Giảm giá406100000-7,41-1,32,50-2,1110,16Chưa rõ cấu trúc-6,348,34-2,449,890,746,845,50,13Nến xanh thường53244,243,80,4510,31-28,115,562,31.227.8850,32-0,2-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
LCGHOSE9TRÁNH – Pha 46,581,78,80…+20-53,8GIẢM4Giảm giá40138100000-10,50-17,2-3,3116-4,564,37Kênh giảm-11,16,44-2,26,83,36,284,60,72Morning Star14940,941,5-0,6511,13-40,49,74,6713.9900,03-0,350,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
G36UPCoM9TRÁNH – Pha 4907,50…+202,5Nghiêng giảm4Giảm giá4061100000-10,90-7,85,30-4,120,81Chưa rõ cấu trúc-108,64-4,19,647,18,0610,40,68Dragonfly Doji11927,736,1-8,4551,1-37,918,41,3137.0950,31-0,35-0,21 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
AGRHOSE9TRÁNH – Pha 411,450,4470…+20-48,9GIẢM4Giảm giá4057100000-100-12-3,269-3,733,57Chưa rõ cấu trúc-9,711,22-211,833,310,825,50,6Nến xanh thường78436,740,7-4510,43-34,18,52,5221.890-0,02-0,10,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VIXHOSE9TRÁNH – Pha 412,150,836,70…+20-57,5GIẢM4Giảm giá40179100000-17,10-17,9-5,228-4,38-0,02Chưa rõ cấu trúc-15,312,02-1,112,815,411,3170,78Bullish Engulfing13552,64210,6480,99-62,410,5316,626.421.705-0,11-0,3511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HVNHOSE9TRÁNH – Pha 420,85-1,426,60…+20-41,7GIẢM4Giảm giá4021100000-12,60-5,9-3,644-2,857,13Kênh giảm-16,120,54-1,521,42,619,954,30,61Bearish Engulfing11838,142,1-4500,71-42,5811,8571.5350,01-0,350,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SSIHOSE9TRÁNH – Pha 419,950,764,50…+20-31,6Nghiêng tăng4Giảm giá40146100000-8,31-5,1-1,513-3,172,26Chưa rõ cấu trúc-6,819,75-120,251,518,935,10,29Nến xanh thường90642,944,8-1,8520,7-34,814,9369,518.687.6850,11-0,20,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VSCHOSE9TRÁNH – Pha 413,42,293,80…+20-51,4GIẢM4Giảm giá4094100000-15,20-25,1-2,4128-7,947,39Hình chữ nhật-0,713,13-213,732,512,546,50,38Nến xanh thường87739,342-2,6520,96-529,494,57.170.7150,05-0,350,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
FCNHOSE9TRÁNH – Pha 410,81,893,80…+20-29GIẢM4Giảm giá40159100000-8,10-8,9-1,121-2,655,43Tam giác giảm-6,910,48-310,921,110,195,70,19Nến xanh thường64840,343,6-3,3570,86-38,38,76,9653.8950,16-0,2-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DXGHOSE9TRÁNH – Pha 410,2503,70…+20-47,3GIẢM4Giảm giá40191100000-15,60-14,4-4,730-3,093,84Chưa rõ cấu trúc-15,310,07-1,810,74,49,586,50,68Nến đỏ thường90945,145,5-0,4480,71-50,410,289,88.910.585-0,04-0,350,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DIGHOSE9TRÁNH – Pha 49,580,423,50…+20-51,9GIẢM4Giảm giá40190100000-12,30-16,9-3,734-4,561,86Chưa rõ cấu trúc-11,99,48-1,19,953,88,946,70,57Spinning Top26744,243,40,8470,97-59,51039,94.218.015-0,16-0,3511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HAGHOSE9TRÁNH – Pha 414,402,30…+20-2,3Nghiêng tăng4Giảm giá4077100000-3,41-3,91,60-1,2510,45Chưa rõ cấu trúc-14,814,36-0,314,873,313,853,80,85Hammer4647,842,95541-25,28,733,92.344.8100,12-0,1-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BMIHOSE9TRÁNH – Pha 413,851,091,90…+20-3,9Nghiêng tăng4Giảm giá40141100000-4,51-1,320-3,167,39Kênh giảm-17,813,83-0,214,031,313,264,30,3Bullish Engulfing20936,841,2-4,3531,75-34,316,71,182.5400,13-0,2-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PTBHOSE9TRÁNH – Pha 430,10,671,60…+20-43,9GIẢM4Giảm giá4042100000-5,70-12,9-0,896-4,3411,65Nêm giảm-9,929,4-2,330,340,828,634,90,17Bullish Engulfing16237,744,1-6,4530,53-32,48,53,9132.5700,040,05-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
POWHOSE9TRÁNH – Pha 412,52,04-0,6−20…0-41,9GIẢM4Giảm giá4023300000-8,80-6,6-365-1,464,87Tam giác giảm-10,412,1-3,212,560,411,944,50,1Morning Star6526,242,8-16,7461,45-25,817,171,45.672.170-0,18-0,20,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
FTSHOSE9TRÁNH – Pha 419,24,35-1−20…0-62GIẢM4Giảm giá4067100000-18,30-16,4-6,467-4,87-0,4Chưa rõ cấu trúc-16,518,71-2,520,56,817,787,40,91Bullish Engulfing12541,644,2-2,6501,36-4111,312,6673.055-0,23-0,3511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PDRHOSE9TRÁNH – Pha 411,350,89-1,6−20…0-54,9GIẢM4Giảm giá40190100000-12,40-18,6-3,2100-4,523,73Kênh giảm-11,711,26-0,811,723,310,695,90,55Morning Star11041,841,70,1471,17-57,39,148,14.268.585-0,08-0,350,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CEOHNX9TRÁNH – Pha 4110,92-2−20…0-58,8GIẢM4Giảm giá40190100000-19,70-20,7-5,931-5,020,96Chưa rõ cấu trúc-19,110,75-2,311,686,29,8510,50,59Nến xanh thường59135,538,5-2,9491,01-6514,665,76.125.685-0,15-0,350,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SIPHOSE9TRÁNH – Pha 449,251,34-2,2−20…0-24,7Nghiêng tăng4Giảm giá4023100000-3,61-4-0,113-1,615,35Tam giác giảm-3,648,98-0,649,310,147,92,70,04Nến xanh thường34444,245,5-1,3541,29-21,29,13,468.940-0-0,20,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
EVFHOSE9TRÁNH – Pha 411,45-0,43-2,5−20…0-45,8GIẢM4Giảm giá405100000-10,20-10,8-3,783-1,837,39Kênh giảm-9,811-3,911,470,210,944,50,04Nến đỏ thường47842,939,73,2430,55-24,9812,71.101.690-0,17-0,10,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VDSHOSE9TRÁNH – Pha 410,052,55-2,5−20…0-71,7GIẢM4Giảm giá4068100000-21,50-22,5-7,866-7,060,86Nêm giảm-199,84-2,110,98,59,376,81,24Bullish Engulfing13641,941,40,5471,08-55,311,85,2532.265-0,26-0,3511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DPRHOSE9TRÁNH – Pha 437,651,89-3,4−20…0-5,2Nghiêng tăng4Giảm giá4031300000-5,41-3,40,70-1,47,53Nêm giảm-2,837,39-0,737,80,435,954,50,09Morning Star13637,542,3-4,8510,43-22,412,119,5514.8400,11-0,2-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVDHOSE9TRÁNH – Pha 4181,69-4,2−20…0-45Nghiêng giảm4Giảm giá409100000-11,80-5,4-315-3,350,94Tam giác giảm-517,45-3,118,18116,896,20,16Nến xanh thường95145,244,70,5460,63-3459,864,83.550.820-0,14-0,20,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
GEGHOSE9TRÁNH – Pha 411,80-4,8−20…0-45,7GIẢM4Giảm giá4050100000-8,50-10,7-3,529-2,562,6Nêm giảm-8,211,4-3,411,850,411,443,10,12Hammer2240,941,1-0,2350,52-293,51,5129.815-0,18-0,20,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
GEXHOSE9TRÁNH – Pha 422,750-5,3−20…0-48Nghiêng giảm4Giảm giá408100000-16,40-15,4-5,919-0,940,12Kênh giảm-6,821,35-6,223,021,221,316,40,19Hanging Man6031,745,8-14,1450,93-49,815,5141,36.139.365-0,16-0,450,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
YEGHOSE9TRÁNH – Pha 47,65-1,8-5,4−20…0-22,5Nghiêng giảm4Giảm giá40154100000-6,50-9,91,60-4,9617,36Tam giác tăng-3,87,53-1,67,720,97,038,10,12Nến đỏ thường46639,942,4-2,4500,66-42,4137,91.019.0000,14-0,35-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
KDHHOSE9TRÁNH – Pha 414,150-5,5−20…0-62,6GIẢM4Giảm giá40157100000-17,20-24,7-5,3128-7,024,47Chưa rõ cấu trúc-16,113,82-2,314,643,413,385,40,64Long-Legged Doji18830,341-10,7500,79-57,38,954,63.944.312-0,14-0,350,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
GVRHOSE9TRÁNH – Pha 431,81,44-6,6−20…0-6,2Nghiêng tăng4Giảm giá405100000-8,91-1,9-0,85-2,256,05Tam giác tăng-6,530,8-3,132,050,829,716,60,12Bullish Engulfing9646,948,1-1,2470,49-31,631,789,22.729.375-0,01-0,2-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
F88UPCoM9TRÁNH – Pha 455,8-0,71-8,2−20…0-57,6GIẢM4Giảm giá4042100000-16,70-19,6-4,774-5,432,25Kênh giảm-3,551,8-7,258,564,949,9910,40,48Hanging Man5047,1-47,1531,29-64,541,510,9205.595-0,14-0,350,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SHSHNX9TRÁNH – Pha 412,60,8-8,3−20…0-73GIẢM4Giảm giá4068100000-190-19,6-7,769-4,02-0,78Chưa rõ cấu trúc-17,512,4-1,613,658,311,449,20,91Three White Soldiers15236,240,8-4,6470,9-53,516,7122,79.743.690-0,25-0,350,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
REEHOSE9TRÁNH – Pha 445,851,78-8,3−20…0-18,8Nghiêng tăng4Giảm giá4077100000-5,51-8,2-0,311-24,65Hình chữ nhật-4,344,4-3,245,990,343,924,20,07Nến xanh thường90443,143,4-0,3500,66-28,97,920,5443.215-0,04-0,2-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
EIBHOSE9TRÁNH – Pha 416,30,31-9,8−20…0-62,6GIẢM4Giảm giá4063100000-7,90-16,9-2,9112-3,936,41Nêm giảm-4,715,75-3,416,450,915,673,90,24Nến xanh thường1.00035,738-2,3440,82-39,13,551,33.100.665-0,18-0,450,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VFSHNX9TRÁNH – Pha 49,8-1,01-10,3−20…0-46,6Nghiêng giảm4Giảm giá40233100000-10,10-9,7-2,617-4,224,2Kênh giảm-8,49,4-4,19,850,59,275,40,08Long-Legged Doji10833,337,5-4,1440,73-41,58,95510.375-0,24-0,450,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HUTHNX9TRÁNH – Pha 412,40,81-11,1−20…0-62GIẢM4Giảm giá4085100000-8,20-16-3122-3,234,03Hình chữ nhật-28,312,39-0,112,783,111,725,50,56Nến xanh thường83736,337,9-1,6450,42-33,77,821,31.726.255-0,19-0,10,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DPMHOSE9TRÁNH – Pha 421,51,18-11,6−20…0-48,1Nghiêng tăng4Giảm giá407100000-9,51-8,4-3,113-2,810,82Hình chữ nhật-7,721-2,321,962,120,544,50,48Morning Star17341,644-2,4430,58-35,96,654,52.463.330-0,18-0,450,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VCIHOSE9TRÁNH – Pha 419,050-12,5−20…0-69,2GIẢM4Giảm giá4064100000-17,70-18,3-6,934-4,510,28Nêm giảm-7,818,05-5,219,10,317,816,50,04Nến xanh thường44144,446,9-2,5440,99-39,75,5147,17.710.745-0,27-0,450,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
EVGHOSE9TRÁNH – Pha 43,78-1,05-12,6−20…0-72,3GIẢM4Giảm giá40161100000-15,40-26-6,8118-6,89-1,48Nêm giảm-16,63,75-0,94,067,33,546,41,14Nến xanh thường39341,742,5-0,7473,55-59,89,61,8489.125-0,28-0,450,651 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
FITHOSE9TRÁNH – Pha 42,981,36-12,8−20…0-44,6GIẢM4Giảm giá40150100000-6,30-17-0,5181-5,666,67Tam giác giảm-22,92-2,130,52,86,20,08Nến xanh thường59945,242,72,6542,86-50,46,41,4458.5600-0,35-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCOHOSE9TRÁNH – Pha 410,2-1,92-12,9−20…0-45,1ĐI NGANG4Giảm giá405100000-16,10-15-4,5150,522,37Tam giác giảm-8,19,84-3,510,442,39,5960,39Nến đỏ thường44644,441,62,8440,39-38,627,32193.240-0,18-0,450,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NRCHNX9TRÁNH – Pha 44,70-13−20…0-42,3GIẢM4Giảm giá4058100000-7,80-15,7-0,34-2,559,72Hình chữ nhật-4,14,7-0,14,710,34,357,50,04Dragonfly Doji14025,733,3-7,5501,39-396,81,8378.625-0,18-0,450,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TV2HOSE9TRÁNH – Pha 425,050,2-13,1−20…0-56,2Nghiêng giảm4Giảm giá4099100000-7,90-14,9-3,119-5,544,67Tam giác tăng-6,724,3-325,451,624,014,20,39Nến xanh thường70143,443,4-0390,66-43,38,92,9114.775-0,23-0,450,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DGCHOSE9TRÁNH – Pha 433,651,97-13,8−20…0-58Nghiêng tăng4Giảm giá40205100000-15,31-13,4-5,412-8,280,94Nêm tăng-13,832,15-4,534,31232,24,30,45Nến xanh thường57642,544-1,5440,81-58,913,217,4505.415-0,21-0,450,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NTLHOSE9TRÁNH – Pha 412,12,11-14−20…0-54,7GIẢM4Giảm giá4098100000-9,40-16,6-2,4100-4,231,51Kênh giảm-5,511,75-2,912,392,411,455,40,45Bullish Engulfing18245,143,41,7520,61-40,3105,3451.500-0,25-0,350,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VREHOSE9TRÁNH – Pha 423,351,3-14,3−20…0-49Nghiêng giảm4Giảm giá4062100000-16,50-12,8-5,419-1,51-0,1Tam giác tăng-13,522,15-5,123,550,922,234,80,18Nến xanh thường46544,746-1,3441,15-44,511,774,13.133.000-0,22-0,450,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PANHOSE9TRÁNH – Pha 418,51,09-14,7−20…0-58GIẢM4Giảm giá4032100000-9,10-14,9-2,898-3,67,39Kênh giảm-2,618,46-0,219,022,817,555,20,55Bullish Engulfing13033,141,1-8471,1-30,53,910,4561.070-0,14-0,2-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HQCHOSE9TRÁNH – Pha 41,97-0,51-15,1−20…0-51,3GIẢM4Giảm giá40191100000-11,70-16,2-384-4,0510,76Nêm giảm-15,51,92-2,32,033,11,8560,51Nến xanh thường77938,139,3-1,1500,81-43,78,84,52.335.035-0,15-0,350,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SGPUPCoM9TRÁNH – Pha 420,11,52-16,5−20…0-40,1Nghiêng giảm4Giảm giá40150100000-10,70-8,9-14-3,529,01Chưa rõ cấu trúc-7,819,3-420,220,618,587,60,08Nến xanh thường42337,640,2-2,6480,76-33,29,81,259.715-0,11-0,2-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MBSHNX9TRÁNH – Pha 415,3-0,65-17−20…0-67,3GIẢM4Giảm giá4065100000-17,30-14,8-7,365-3,4-1,62Chưa rõ cấu trúc-15,513,4-12,415,350,314,097,90,04Nến đỏ thường49445,640,45,2430,78-41,514,242,62.775.675-0,33-0,350,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VNDHOSE9TRÁNH – Pha 413,60,74-17−20…0-75,2GIẢM4Giảm giá4023100000-20,90-15,7-9,564-3,08-1,65Chưa rõ cấu trúc-19,512,6-7,413,61012,726,50,01Morning Star14250,743,96,9430,72-42,97,9133,39.807.545-0,37-0,450,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HHSHOSE9TRÁNH – Pha 490,22-18,8−20…0-68,1GIẢM4Giảm giá4082100000-18,90-19,1-8,128-2,63-1,98Kênh tăng-18,68,35-7,29,0918,495,70,17Nến xanh thường70245,644,21,4400,86-51,67,89,71.071.995-0,4-0,450,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
KHGHOSE9TRÁNH – Pha 44,510-19,6−20…0-55,6GIẢM4Giảm giá40159300000-8,50-9,6-3,730-3,895,98Chưa rõ cấu trúc-19,84,4-2,44,571,44,34,60,31Hanging Man6336,541,4-4,9371,19-48,52,510,92.369.485-0,23-0,450,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CTRHOSE9TRÁNH – Pha 469,32,21-20,5−40…−20-44,7Nghiêng giảm4Giảm giá4031100000-110-6,6-5,318-1,343,65Kênh giảm-10,167,1-3,270,281,466,094,60,31Bullish Engulfing9152,8466,8400,72-30,15,815,6219.865-0,31-0,20,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SCRHOSE9TRÁNH – Pha 44,070,49-20,9−40…−20-62GIẢM4Giảm giá40179100000-14,30-19,5-4,6128-5,686,08Kênh giảm-13,24-1,64,274,83,8260,8Nến đỏ thường9304242,6-0,6470,76-59,77,151.242.440-0,2-0,35-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
AGGHOSE9TRÁNH – Pha 49,2-0,54-21,1−40…−20-61,9GIẢM4Giảm giá40209100000-15,60-13-6,128-4,19-0,81Hình chữ nhật-15,69,12-0,89,86,58,75,41,2Nến đỏ thường31634,536,7-2,3420,31-447,92,3251.860-0,32-0,450,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BVBHOSE9TRÁNH – Pha 410,350,49-21,5−40…−20-65,7GIẢM4Giảm giá4025100000-13,10-12-6,760-2,695,35Kênh giảm-9,410,15-1,910,511,59,825,20,29Nến đỏ thường34737,238,5-1,3400,48-28,4213,31.260.360-0,46-0,20,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCXHOSE9TRÁNH – Pha 427,90,36-22,4−40…−20-83,1GIẢM4Giảm giá4025100000-21,20-17,3-10,236-4,3-3,35Tam giác giảm-19,826,6-4,728,281,326,445,20,26Nến xanh thường503440,5-6,5360,98-37,44,970,32.486.855-0,46-0,450,71 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VTPHOSE9TRÁNH – Pha 447,352,27-22,9−40…−20-67,6Nghiêng tăng4Giảm giá4096100000-18,51-12,4-7,411-3,183,88Tam giác cân-1145-549,394,343,667,80,55Nến xanh thường35046,944,92420,47-42,59,140792.340-0,2-0,45-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VCBHOSE9TRÁNH – Pha 455,8-0,71-23,2−40…−20-42,1Nghiêng giảm4Giảm giá4032100000-9,10-5,9-4,316-1,091,73Tam giác tăng-7,552,6-5,757,162,454,342,60,93Nến đỏ thường98542,444,8-2,3331,21-28,76,11733.022.235-0,34-0,650,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
QTPUPCoM9TRÁNH – Pha 410,70-23,4−40…−20-43,6Nghiêng giảm4Giảm giá4029100000-4,50-9-2,5125-2,254,46Chưa rõ cấu trúc-25,210,6-0,910,81110,373,10,32Long-Legged Doji19030,534,9-4,4370,9-27,71,91,6147.470-0,21-0,4-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BIDHOSE9TRÁNH – Pha 433,650-23,6−40…−20-55Nghiêng giảm4Giảm giá4035100000-11,10-9,1-5,614-2,48-0,18Kênh giảm-933,05-1,834,612,832,343,90,73Nến đỏ thường73443,543,6-0,1360,75-35,74,7104,23.009.360-0,34-0,650,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PLXHOSE9TRÁNH – Pha 435,1-0,14-25,3−40…−20-43,4Nghiêng tăng4Giảm giá4034100000-11,11-5,1-3,54-6,343,27Hình chữ nhật-6,734,5-1,735,932,432,96,30,38Spinning Top21649,546,63440,69-48,4141514.178.350-0,22-0,650,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVBHNX9TRÁNH – Pha 420,60-25,8−40…−20-59,7Nghiêng giảm4Giảm giá4097100000-13,10-15,9-4,219-7,020,55Kênh giảm-1020,2-1,920,961,719,415,80,3Morning Star10442,341,80,5401,6-52,491,572.285-0,33-0,650,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HDGHOSE9TRÁNH – Pha 414,850-26,3−40…−20-72,9GIẢM4Giảm giá40123100000-16,10-25,2-6,2124-5,99-0,64Hình chữ nhật-15,114,15-4,715,051,314,154,70,29Nến xanh thường7954644,11,9390,82-54,1511,2742.115-0,41-0,450,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VGIUPCoM9TRÁNH – Pha 476,50,26-26,8−40…−20-53Nghiêng tăng4Giảm giá4031100000-11,41-8,7-5,513-2,572,56Tam giác tăng-9,875,4-1,478,82372,395,40,56Nến đỏ thường41841,244,3-3,2370,54-43,933,818,8236.180-0,36-0,650,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
BIGUPCoM9TRÁNH – Pha 44,60-27,9−40…−20-57,2Nghiêng tăng4Giảm giá4014100000-19,31-11,8-4,58-5,37-5,01Tam giác giảm-6,14,5-2,24,753,24,159,80,32Nến đỏ thường31931,734,8-3,1440,49-49,416,81,7359.620-0,37-0,650,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DRCHOSE9TRÁNH – Pha 49,562,36-28,9−40…−20-68,2GIẢM4Giảm giá40165100000-10,70-15,6-5,4156-5,211,14Nêm giảm-11,19,3-2,79,822,79,174,10,66Bullish Engulfing20439,742,7-3380,86-39,32,81,9198.555-0,5-0,450,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
GEEHOSE9TRÁNH – Pha 466,40-29,3−40…−20-45,9Nghiêng giảm4Giảm giá4074100000-13,30-22,9-0,75-3,377,22Chưa rõ cấu trúc-12,362,2-6,366,850,759,3810,60,06Spinning Top3647,2461,3470,49-51,417,4101,51.438.190-0,29-0,45-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TALHOSE9TRÁNH – Pha 4220,46-30,8−40…−20-64,2Nghiêng tăng4Giảm giá4099100000-131-17,3-5,316-4,145,94Kênh giảm-7,221,55-222,411,920,6960,31Bullish Engulfing1936,844-7,1420,27-43,912,87,4324.030-0,2-0,65-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VIWUPCoM9TRÁNH – Pha 419,7-1,01-31,6−40…−20-72,9Nghiêng giảm4Giảm giá4025100000-20,90-29,9-13,1500,92-8,02Tam giác giảm-2,518,1-8,120,323,117,5910,70,29Nến đỏ thường10440,441,4-1380,55-71,9169,91,469.145-0,49-0,450,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CRCHOSE9TRÁNH – Pha 450-33,3−40…−20-71,1GIẢM4Giảm giá40105100000-7,90-26-3,4123-7,474,06Kênh giảm-8,94,84-3,25,050,94,813,80,24Nến xanh thường39239,839,70,1251,32-53,93,31,7337.845-0,42-0,450,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TIGHNX9TRÁNH – Pha 45,40-34,4−40…−20-70,2GIẢM4Giảm giá40151100000-14,30-14-5,334-4,721,73Nêm giảm-11,55,2-3,75,552,75,076,10,44Marubozu tăng15136,436,6-0,2320,79-41,33,93,5638.980-0,54-0,450,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DXSHOSE9TRÁNH – Pha 44,9-1,21-34,7−40…−20-87,5GIẢM4Giảm giá40195100000-23,90-25,8-1196-3,27-3,98Kênh giảm-144,61-5,95,073,44,58,20,41Spinning Top9951,544,37,2380,67-61,66,38,11.591.895-0,54-0,450,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
FPTHOSE9TRÁNH – Pha 457,40,53-35,1−40…−20-77,5Nghiêng giảm4Giảm giá40159100000-15,60-11,5-9,417-3,53-7,45Chưa rõ cấu trúc-15,355,8-2,860,585,554,624,81,14Nến xanh thường87743,445,2-1,8320,7-41,12,9297,34.957.110-0,5-0,650,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NLGHOSE9TRÁNH – Pha 421,40-35,3−40…−20-56,9GIẢM4Giảm giá40185100000-17,50-14,4-7,320-2,54-3,44Kênh giảm-16,721-1,921,82220,255,40,37Nến đỏ thường65245,343,81,4360,78-45,711,830,61.401.430-0,49-0,650,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
OILUPCoM9TRÁNH – Pha 412,90-36,3−40…−20-55,3Nghiêng tăng4Giảm giá4019100000-16,81-7,6-4,57-5,19-3,13Tam giác giảm-5,812,7-1,613,29311,967,30,41Nến đỏ thường49139,537,42,1400,23-49,831,125,41.899.470-0,41-0,650,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
SHBHOSE9TRÁNH – Pha 410,550-36,6−40…−20-81,2GIẢM4Giảm giá40137300000-13,90-18,9-7,7123-4,18-2,75Nêm giảm-13,59,55-9,510,93,39,916,10,54Hammer3542,937,75,1390,89-41,410,545642.392.330-0,48-0,450,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HDCHOSE9TRÁNH – Pha 410,450,97-37,4−40…−20-72,6GIẢM4Giảm giá40199100000-180-24,3-7,285-5,96-4,9Kênh giảm-17,19,6-8,110,490,49,7270,06Piercing Line3148,442,46410,7-68,28,9121.148.725-0,51-0,450,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PC1HOSE9TRÁNH – Pha 418,60,27-38,2−40…−20-82,7GIẢM4Giảm giá4038100000-13,30-13,5-7,314-4,61-4,2Hình chữ nhật-12,318,2-2,219,514,917,555,70,87Nến xanh thường4884845,12,8360,7-42,211,7231.158.300-0,55-0,650,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
VPXHOSE9TRÁNH – Pha 422,750-38,3−40…−20-78,9GIẢM4Giảm giá4034000000-13,50-14,5-7,113-3,35-1,49Chưa rõ cấu trúc-11,822-3,323,925,221,216,80,76Nến đỏ thường4438,639,5-0,9360,59-34,13,420818.180-0,52-0,40,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
CMGHOSE9TRÁNH – Pha 419,91,02-39,1−40…−20-96,7GIẢM4Giảm giá40157100000-20,10-22,9-11,895-5,74-7,49Kênh giảm-22,319-4,520,734,218,760,69Nến xanh thường80040,440,7-0,3331,07-494,74,3211.110-0,6-0,650,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TINUPCoM9TRÁNH – Pha 4863,61-42,3−60…−40-95,1GIẢM4Giảm giá4030100000-24,60-28,9-14,936-2,81-5,67Tam giác giảm-24,680-793,238,474,2613,70,62Nến xanh thường21035,740,9-5,2341,24-52,275,51,314.165-0,89-0,4511 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TCMHOSE9TRÁNH – Pha 414,80,68-42,9−60…−40-81,3GIẢM4Giảm giá40191100000-17,30-21,9-8172-5,68-0,36Hình chữ nhật-16,414,55-1,715,22,714,0650,53Nến xanh thường88040,841-0,2300,85-44,91,710,5690.825-0,63-0,650,41 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
FOXUPCoM9TRÁNH – Pha 456,10,54-43,1−60…−40-84,4GIẢM4Giảm giá4062100000-14,90-21,9-8,6101-3,29-2,2Nêm giảm-15,654,3-3,258,414,153,564,50,91Hanging Man5945,842,82,9300,8-493,33,660.775-0,54-0,650,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVCHNX9TRÁNH – Pha 411,50-45,8−60…−40-68,9Nghiêng giảm4Giảm giá4061100000-17,30-17-5,413-4,56-3,52Tam giác giảm-9,511,3-1,711,93,510,667,30,48Nến xanh thường90238,840,4-1,6400,46-5023,78,6723.930-0,5-0,65-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
MMLUPCoM9TRÁNH – Pha 425,40,4-46,3−60…−40-70,4GIẢM4Giảm giá40144100000-23,50-13,4-6,331-3,990,28Kênh giảm-7,625,3-0,426,082,724,224,70,58Nến xanh thường31537,840,1-2,3360,31-42,952,698.545-0,45-0,65-0,31 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
IDJHNX9TRÁNH – Pha 42,90-47−60…−40-89,3GIẢM4Giảm giá4053100000-23,70-25,2-13,374-3,8-5,63Kênh giảm-34,12,7-6,92,962,12,5312,80,16Nến đỏ thường77735,733,62340,24-52,57,41342.405-0,75-0,450,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NHAHOSE9TRÁNH – Pha 47,12-0,14-47,3−60…−40-76,9GIẢM4Giảm giá40196100000-16,20-25,4-6,38-6,684,31Chưa rõ cấu trúc-116,63-6,97,332,96,449,50,31Nến xanh thường67939,242,9-3,7430,5-62,29,51,4186.795-0,52-0,45-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
LDGHOSE9TRÁNH – Pha 42,38-0,83-47,9−60…−40-82GIẢM4Giảm giá40171100000-18,50-20,5-8,121-5,05-4,28Kênh giảm-13,12,37-0,42,442,52,236,30,39Bearish Engulfing13434,344,1-9,8380,41-53,60,41,3544.770-0,6-0,650,051 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HPXHOSE9TRÁNH – Pha 43,80-48,4−60…−40-72,2GIẢM4Giảm giá4058100000-10,40-12,9-6,822-3,43-0,71Tam giác giảm-9,73,77-0,83,953,93,653,91Doji11329,240,6-11,4280,19-31,40,84,31.089.355-0,62-0,4-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
D2DHOSE9TRÁNH – Pha 421,650-50,3−60…−40-73,7Nghiêng giảm4Giảm giá4098100000-15,40-16,4-7,315-3,83-7,06Kênh tăng-14,921-322,574,320,634,70,9Doji52740,243,1-2,9290,34-32,33,12,4100.993-0,59-0,4-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
TTFHOSE9TRÁNH – Pha 41,310-50,8−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40147100000-280-36,6-15,8197-8,55-4,3Nêm giảm-21,61,22-6,91,471,1611,50,61Nến xanh thường81143,342,31370,74-697,41,51.005.525-0,58-0,65-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
HBCUPCoM9TRÁNH – Pha 430-51,6−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40160100000-26,80-33,2-16,9108-7,46-7,96Nêm giảm-18,92,9-3,33,175,52,6810,70,52Dragonfly Doji18427,741,6-13,9270,23-58,33,51,7533.895-0,76-0,650,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PNJHOSE9TRÁNH – Pha 419,756,76-53,7−60…−40-100GIẢM4Giảm giá4073100000-56,60-61,8-38,3125-12,48-40,76Hình chữ nhật2,917,25-12,723,2517,716,5216,41,08Nến xanh thường87342,844,8-1,9301,14-76,714,5303,914.296.450-0,65-0,65-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
NVLHOSE9TRÁNH – Pha 410,750-55,6−60…−40-70,1GIẢM4Giảm giá4015100000-22,10-19,3-11,529-0,36-8,02Kênh giảm-169,6-10,710,8619,7990,11Shooting Star253645,1-9,1400,27-45,115,3290,927.243.325-0,73-0,45-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
PVIHNX9TRÁNH – Pha 461-1,29-55,6−60…−40-58,3Nghiêng giảm4Giảm giá4072100000-9,60-8,5-6,611-1,861,09Kênh giảm-11,363,894,757,246,20,77Nến xanh thường1.09338,640,1-1,5290,51-449,51,828.465-0,51-0,9-0,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
LPBHOSE9TRÁNH – Pha 437,85-1,56-57,5−60…−40-81Nghiêng giảm4Giảm giá405100000-26,20-20,8-18,4440,56-12,21Kênh giảm-13,837,2-1,741,7410,334,748,21,25Bearish Engulfing8743,744,6-0,9320,76-35,31,879,31.908.380-0,91-0,650,51 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
DSEHOSE9TRÁNH – Pha 419,2-6,57-58−60…−40-71,9Nghiêng giảm4Giảm giá4017100000-18,30-14,6-12,922-1,44-7,33Tam giác tăng-17,221,4311,618,493,73,12Three Black Crows593943-4,1142,41-26,2011,8557.725-0,87-0,650,351 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
ELCHOSE9TRÁNH – Pha 411,450,88-58,4−60…−40-100GIẢM4Giảm giá40154100000-19,20-22,8-13,247-5,5-5,42Tam giác giảm-16,410,85-5,212,196,510,399,30,7Piercing Line1233,341,7-8,4331,04-54,35,56,8556.405-0,72-0,65-0,11 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841
APSHNX9TRÁNH – Pha 45,30-59,3−60…−40-71,9GIẢM4Giảm giá4040100000-18,50-15,1-9,420-2,45-8,2Kênh giảm-75,1-3,85,483,44,6711,90,29Long-Legged Doji33634,5340,5380,73-44,263,1570.780-0,72-0,65-0,151 Tích luỹ2035,930–40 – hẹp vừa011.4841

05 — Hệ thống khuyến nghị tự động

  • 16tín hiệu MUA
  • 54chờ mua
  • 9chờ bán
  • 10tín hiệu BÁN
40200204060
TCBORSSMCTVNDPGGMDPACDBCHSGDGTDHBLASDDVTNGDGWVIGCTSKSBMSHCTDDCLCTIVCGBSIHDBMSBQNSVEAC69KSVFIRNKGACVDXPHTNTDPBCEBMICDCCIIDAHKVCTLDKBCPSDQBSSDATNHVVSCARCTPCVNDSHFRTOGCVTOAASNBCNTLVPLYEGCTGNT2VOSVPBSZCDCMHHPHHVVGSDPRBVHNABBWEBSRST8SAMNVBVBBAMVVJCF88HAHJVCAAAVRCG36ITQMBG
  • Điểm mua — cột hướng lên
  • Điểm bán — cột hướng xuống
  • Cột đậm — mã đã ra tín hiệu dứt khoát; cột nhạt — mới ở trạng thái chờ

06 — AAS khuyến nghị

Hôm nay TTPT không có khuyến nghị mua bán cổ phiếu.Danh mục khuyến nghị bên dưới là danh mục tư vấn cũ.
VPBMUA
Giá mua/bán≤ 24.5
Hiệu suất10% -20%
Ngày KN2026-10-09

* CHoCH+ (cảnh báo tín hiệu đảo chiều TĂNG) ; * BOS + (xu hướng tăng) * Cổ phiếu đang trong pha 1 và có nhiều dấu hiệu hình thành pha 2 tăng giá; * RSI(14) vừa vượt 50 và bùng nổ khối lượng, nến xanh;

Nguồn: Trung tâm Phân tích AAS

Cách thức chốt lời và dừng lỗ

  • Các mã trong danh mục chúng tôi khuyến nghị khi đạt hiệu suất sinh lời kỳ vọng, nhà đầu tư có thể chốt lời hoặc đặt Trailing Stop (các lệnh duy trì mức lãi mong muốn để đảm bảo tỷ lệ lãi khi thị trường đảo chiều sau khi đã có lãi đạt kỳ vọng và để tài khoản nuôi lãi chạy).

Nguyên tắc dừng lỗ. Nhà đầu tư có thể lựa chọn các nguyên tắc dừng lỗ sau tùy theo quan điểm lựa chọn:

  • Đặt mức dừng lỗ bằng ½ mức lợi nhuận trung bình mà mình kiếm được hàng năm;
  • Đặt mức dừng lỗ theo điểm “Uncle”: ngưỡng mà bản thân không thể chịu đựng được;
  • Đặt mức dừng lỗ 10%.

07 — Dòng chảy tin tức

7.1 Tin tức kinh tế vĩ mô

01

Thị trường ngoại tệ

Phiên 19/10, NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.633 VND/USD, giảm 04 đồng so với phiên cuối tuần trước. Tỷ giá mua giao ngay được niêm yết ở mức 24.402 VND/USD, cao hơn 50 đồng so với tỷ giá sàn. Tỷ giá bán giao ngay được niêm yết ở mức 26.864 VND/USD, thấp hơn 50 đồng so với tỷ giá trần. Trên thị trường LNH, tỷ giá chốt phiên với mức 25.896 VND/USD, tăng nhẹ 03 đồng so với phiên 16/10. Tỷ giá trên thị trường tự do tăng 18 đồng ở cả hai chiều mua vào và bán ra, giao dịch tại 26.038 VND/USD và 26.138 VND/USD.
02

Thị trường tiền tệ liên ngân hàng

Ngày 19/10, lãi suất bình quân LNH VND giảm 0,10 đpt ở kỳ hạn ON trong khi giữ nguyên ở kỳ hạn 1W, tăng 0,10- 0,50 đpt ở kỳ hạn 2W và 1M so với phiên cuối tuần trước, giao dịch tại: ON 4,40%; 1W 4,60%; 2W 5,20% và 1M 5,60%. Lãi suất bình quân LNH USD đi ngang ở các kỳ hạn ngắn trong khi tăng 0,02 – 0,08 đpt ở các kỳ hạn 2W và 1M; giao dịch tại: ON 3,85%; 1W 3,89%; 2W 3,93%, 1M 4,09. Lợi suất TPCP trên thị trường thứ cấp biến động trái chiều, chốt phiên: 3Y 3,72%; 5Y 4,28%; 7Y 4,34%; 10Y 4,47%; 15Y 4,57%.
03

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Trên kênh cầm cố, NHNN chào thầu 1.000 tỷ đồng ở mỗi kỳ hạn 07 ngày, 14 ngày, 35 ngày và 91 ngày, lãi suất đều giữ ở mức 4,5%. Có 895,44 tỷ đồng trúng thầu ở các kỳ hạn 35 ngày và 91 ngày, không có khối lượng trúng thầu ở các kỳ hạn còn lại. Có 2.172,28 tỷ đồng đáo hạn. Như vậy, NHNN hút ròng 1.276,84 tỷ đồng từ thị trường qua nghiệp vụ thị trường mở phiên hôm qua. Có 103.656,14 tỷ đồng lưu hành trên kênh cầm cố.

7.2 Biểu đồ trong ngày

image.png

08 — La bàn thị trường toàn cầu

8.1 Bảng chỉ báo thị trường

Chỉ số CKGiá1 ngàyYTD
S&P 5007.690,73+0,4+12,1
NASDAQ26.430,89+1,1+13,8
Dow Jones51.966,03-0,1+7,4
Russell 20002.728,30+0,3+8,8
Nikkei 22564.075,42-1,3+23,6
Hang Seng23.867,74-1,3-9,4
CSI 3004.152,11+0,0+0,0
KOSPI5.552,74-3,7+28,8
TAIEX46.292,93-1,1+57,7
FTSE 10010.764,70-1,1+8,2
DAX25.319,77-1,2+3,2
CAC 407.868,05-1,1-4,0
Hàng hóa & lợi suấtGiá1 ngàyYTD
Dầu WTI ($/bbl)103,66+2,2+80,8
Dầu Brent ($/bbl)109,55-0,3+80,3
Khí TN ($/MMBtu)3,06-1,9-15,5
Vàng ($/oz)4.160,10-0,5-3,9
Bạc ($/oz)56,97-0,0-19,3
Bạch kim ($/oz)1.638,80+1,0-22,9
Đồng ($/lb)6,54+0,1+15,9
Cà phê ($/lb)315,70+3,3-11,6
Mỹ — TPCP 3M (%)4,07+0,1+15,3
Mỹ — TPCP 5 năm (%)4,93+0,6+31,8
Mỹ — TPCP 10 năm (%)5,14+0,8+22,7
Mỹ — TPCP 30 năm (%)5,47+0,7+12,5
Tỷ giáGiá1 ngàyYTD
US Dollar (DXY)101,98+0,1+3,6
EUR/USD1,12+0,1-4,5
USD/JPY157,81-0,2+0,7
GBP/USD1,33+0,5-1,0
USD/CNY6,69+0,0-4,4
USD/CHF0,82-0,5+4,0
AUD/USD0,70+0,8+4,4
USD/CAD1,41-0,5+2,9
USD/KRW1.333,43-0,6-7,6
USD/SGD1,28-0,2-0,4
USD/INR94,98+0,5+5,6
USD/VND25.889,00+0,1-1,5

Cập nhật theo phiên 20/10/2026

8.2 Nhận định TTCK Mỹ

image.png

Mở tài khoản chứng khoán tại AASĐăng ký trực tuyến qua eKYCMỞ TÀI KHOẢN
AAS

Khối quản lý tài sản
CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN SMARTINVEST (AAS)

Mã số thuế: 0102111132

Tổng đài: 1900 1811

Email: trungtamcskh@aas.com.vn

Địa chỉ

Trụ sởSố 220 + 222 + 224 phố Nguyễn Lương Bằng, P. Đống Đa, TP. Hà Nội · ĐT: 0243 573 9779

Chi nhánhTầng 25, Rox Tower, 180–192 Nguyễn Công Trứ, P. Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh

Tải ứng dụng AAS

QR tải ứng dụng AAS ProAAS PROQR tải ứng dụng AAS RoboAAS Robo
AAS PROAAS Robo

Báo cáo phiên 20/10/2026. Dữ liệu tổng hợp tự động từ nhiều nguồn, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Khuyến cáo rủi roĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật© 2026 Smart Invest Securities · Stay Hungry For Success
MỞ TÀI KHOẢN